Tiếng Anh: invade, attack, conquer; letter, mail, to believe, to trust; god of the soil and altars to him; group of families; company, society
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “征信社”
Chữ CHINH (征, phồn thể: 徵): thuộc bộ XÍCH (彳), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 彳 (XÍCH) + 止 (CHỈ). Từ ghép HSK: 特征 (ĐẶC CHINH: đặc trưng, dấu hiệu đặc thù), 象征 (TƯỢNG CHINH: tượng trưng, biểu tượng), 征求 (CHINH CẦU: trưng cầu, xin ý kiến, thăm dò), 征服 (CHINH PHỤC: chinh phục (đỉnh cao thiên nhiên, khoa học)).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 征信社 [CHINH TÍN XÃ] gồm 征 (CHINH) + 信 (TÍN) + 社 (XÃ) → nghĩa tiếng Việt: "征 (CHINH): xâm chiếm, tấn công, chinh phục". 🦊
Phát âm "征信社": 征 zhēng (thanh 1 (55)) → 信 xìn (thanh 4 (51)) → 社 shè (thanh 4 (51)); lưu ý uốn nhẹ đầu lưỡi lên vòm cứng. 🦊

征 (CHINH): xâm chiếm, tấn công, chinh phục; 信 (TÍN): thư, lá thư; 社 (XÃ): Thần Đất
Phồn thể: 徵信社
Hán Việt: CHINH TÍN XÃ
Tiếng Anh: invade, attack, conquer; letter, mail, to believe, to trust; god of the soil and altars to him; group of families; company, society
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “征信社”
Chữ CHINH (征, phồn thể: 徵): thuộc bộ XÍCH (彳), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 彳 (XÍCH) + 止 (CHỈ). Từ ghép HSK: 特征 (ĐẶC CHINH: đặc trưng, dấu hiệu đặc thù), 象征 (TƯỢNG CHINH: tượng trưng, biểu tượng), 征求 (CHINH CẦU: trưng cầu, xin ý kiến, thăm dò), 征服 (CHINH PHỤC: chinh phục (đỉnh cao thiên nhiên, khoa học)).
Tập viết
Dùng trong câu
征信社(相关词:特征)
Cụm từ “征信社” (CHINH TÍN XÃ) — 征 (CHINH): xâm chiếm, tấn công, chinh phục; 信 (TÍN): thư, lá thư; 社 (XÃ): Thần Đất; từ liên hệ: 特征 (ĐẶC CHINH: đặc trưng, dấu hiệu đặc thù).

Câu 1/1
Trích dẫn danh ngôn, thơ Đường, từ Tống, tiểu thuyết Minh – Thanh và văn học kinh điển có chữ 征信社
Nghe theo, dựa hẳn vào.
“Con gái làm đôi nhà người. Tin người xa làm anh tam [em].”
Nghe theo, dựa hẳn vào.
“Có ai ướm hỏi tiên Vương Mẫu. Tin khả tin thời ngờ khả ngờ.”
Điều được truyền báo đến ai đó.
“Đông phong từ hẹn tin xuân đến. Đầm ấm nào hoa chẳng tốt tươi.”
Điều được truyền báo đến ai đó.
“Làm trăm ngàn chước cho được biết tin con ở đâu.”
Bắn trúng, nhằm.
“Sẵn cung này tôi ra tay liền bắn, tin vào cánh. Chừng như hắn cũng đau.”
Ấn tín, vật tượng trưng cho chức quyền được bề trên trao cho.
“Người nước Chiêm dâng đất mà xưng phiên thần. Quân nhà Minh nộp tín mặc xin lui về.”
Từ “征信社” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 征 (U+5F81) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
Âm đọc CHUỶ (GDHN) của chữ 征.
trưng cầu, trưng dụng
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
xâm chiếm, tấn công, chinh phục. Chữ CHINH (征, phồn thể: 徵): thuộc bộ XÍCH (彳), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 彳 (XÍCH) + 止 (CHỈ). Từ ghép HSK: 特征 (ĐẶC CHINH: đặc trưng, dấu hiệu đặc thù), 象征 (TƯỢNG CHINH: tượng trưng, biểu tượng), 征求 (CHINH CẦU: trưng cầu, xin ý kiến, thăm dò), 征服 (CHINH PHỤC: chinh phục (đỉnh cao thiên nhiên, khoa học)). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 特徵 ĐẶC CHINH (đặc trưng, dấu hiệu đặc thù); 象徵 TƯỢNG CHINH (tượng trưng, biểu tượng); 徵求 CHINH CẦU (trưng cầu, xin ý kiến, thăm dò); 征服 CHINH PHỤC (chinh phục (đỉnh cao thiên nhiên, khoa học)); 徵收 CHINH THU (thu (thuế), trưng thu thu hồi đất theo pháp luật).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 徵 (CHINH): xâm chiếm, tấn công, chinh phục. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (特徵 ĐẶC CHINH (đặc trưng, dấu hiệu đặc thù); 象徵 TƯỢNG CHINH (tượng trưng, biểu tượng); 徵求 CHINH CẦU (trưng cầu, xin ý kiến, thăm dò); 征服 CHINH PHỤC (chinh phục (đỉnh cao thiên nhiên, khoa học)); 徵收 CHINH THU (thu (thuế), trưng thu thu hồi đất theo pháp luật)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Chinh (徵): xâm chiếm, tấn công, chinh phục.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 徵 (âm đọc CHINH): xâm chiếm, tấn công, chinh phục. Từ vựng thường đàm: 特徵 ĐẶC CHINH (đặc trưng, dấu hiệu đặc thù); 象徵 TƯỢNG CHINH (tượng trưng, biểu tượng); 徵求 CHINH CẦU (trưng cầu, xin ý kiến, thăm dò); 征服 CHINH PHỤC (chinh phục (đỉnh cao thiên nhiên, khoa học)); 徵收 CHINH THU (thu (thuế), trưng thu thu hồi đất theo pháp luật).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 徵 (âm chuẩn CHINH): xâm chiếm, tấn công, chinh phục.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
vì chưng; chưng diện; chưng bày
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 徵 [U+5F81 · CHINH · zhēng]: xâm chiếm, tấn công, chinh phục.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “征信社”