Tiếng Anh: good, virtuous, respectable
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “良”
Chữ LƯƠNG (良): thuộc bộ CẤN (艮), gồm 7 nét (1 nét phụ). Từ ghép HSK: 良好 (LƯƠNG HẢO: tốt, thuận lợi, xán lạn), 善良 (THIỆN LƯƠNG: lương thiện, hiền lành, nhân hậu), 改良 (CẢI LƯƠNG: cải tạo, cải lương, cải tạo cải tạo nâng cấp (đất đai, giống nòi)), 良心 (LƯƠNG TÂM: lương tâm, lương tri).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 良 (âm Hán Việt: LƯƠNG) → "tốt, có đạo đức, đáng kính". 🦊
Phát âm "良" [liáng — thanh 2 (35)]: mở khoang mũi ngân âm cuối -ng. 🦊

tốt, có đạo đức, đáng kính
Phồn thể: 良
Hán Việt: LƯƠNG
Tiếng Anh: good, virtuous, respectable
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “良”
Chữ LƯƠNG (良): thuộc bộ CẤN (艮), gồm 7 nét (1 nét phụ). Từ ghép HSK: 良好 (LƯƠNG HẢO: tốt, thuận lợi, xán lạn), 善良 (THIỆN LƯƠNG: lương thiện, hiền lành, nhân hậu), 改良 (CẢI LƯƠNG: cải tạo, cải lương, cải tạo cải tạo nâng cấp (đất đai, giống nòi)), 良心 (LƯƠNG TÂM: lương tâm, lương tri).
Tập viết
Dùng trong câu
“良”是一个寓意美好的汉字,常用于人名与诗词。
“良” là một chữ Hán mang ngụ ý tốt đẹp, thường dùng trong tên người và thi ca.

Câu 1/2
Từ “良” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 良 (U+826F) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
tốt, có đạo đức, đáng kính. [Chữ Hán/Nôm chuẩn: 良 · 艮 (Bộ CẤN) (7 nét) · Pinyin: liáng].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
tốt, có đạo đức, đáng kính. Chữ LƯƠNG (良): thuộc bộ CẤN (艮), gồm 7 nét (1 nét phụ). Từ ghép HSK: 良好 (LƯƠNG HẢO: tốt, thuận lợi, xán lạn), 善良 (THIỆN LƯƠNG: lương thiện, hiền lành, nhân hậu), 改良 (CẢI LƯƠNG: cải tạo, cải lương, cải tạo cải tạo nâng cấp (đất đai, giống nòi)), 良心 (LƯƠNG TÂM: lương tâm, lương tri). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 良好 LƯƠNG HẢO (tốt, thuận lợi, xán lạn); 善良 THIỆN LƯƠNG (lương thiện, hiền lành, nhân hậu); 改良 CẢI LƯƠNG (cải tạo, cải lương, cải tạo cải tạo nâng cấp (đất đai, giống nòi)); 良心 LƯƠNG TÂM (lương tâm, lương tri).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc LƯƠNG: tốt, có đạo đức, đáng kính; thường gặp trong ngữ cảnh: 良好 LƯƠNG HẢO (tốt, thuận lợi, xán lạn); 善良 THIỆN LƯƠNG (lương thiện, hiền lành, nhân hậu); 改良 CẢI LƯƠNG (cải tạo, cải lương, cải tạo cải tạo nâng cấp (đất đai, giống nòi)); 良心 LƯƠNG TÂM (lương tâm, lương tri).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 良 (LƯƠNG): tốt, có đạo đức, đáng kính. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (良好 LƯƠNG HẢO (tốt, thuận lợi, xán lạn); 善良 THIỆN LƯƠNG (lương thiện, hiền lành, nhân hậu); 改良 CẢI LƯƠNG (cải tạo, cải lương, cải tạo cải tạo nâng cấp (đất đai, giống nòi)); 良心 LƯƠNG TÂM (lương tâm, lương tri)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Lương (良): tốt, có đạo đức, đáng kính.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 良 (âm đọc LƯƠNG): tốt, có đạo đức, đáng kính. Từ vựng thường đàm: 良好 LƯƠNG HẢO (tốt, thuận lợi, xán lạn); 善良 THIỆN LƯƠNG (lương thiện, hiền lành, nhân hậu); 改良 CẢI LƯƠNG (cải tạo, cải lương, cải tạo cải tạo nâng cấp (đất đai, giống nòi)); 良心 LƯƠNG TÂM (lương tâm, lương tri).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 良 (âm chuẩn LƯƠNG): tốt, có đạo đức, đáng kính.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc LƯƠNG (良): tốt, có đạo đức, đáng kính; từ ghép thông dụng: 良好 LƯƠNG HẢO (tốt, thuận lợi, xán lạn); 善良 THIỆN LƯƠNG (lương thiện, hiền lành, nhân hậu); 改良 CẢI LƯƠNG (cải tạo, cải lương, cải tạo cải tạo nâng cấp (đất đai, giống nòi)); 良心 LƯƠNG TÂM (lương tâm, lương tri).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 良 [U+826F · LƯƠNG · liáng]: tốt, có đạo đức, đáng kính.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “良”