Tiếng Anh: favor, benefit, confer kindness
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “惠”
Chữ HUỆ (惠): thuộc bộ TÂM (心), gồm 12 nét (8 nét phụ). Từ ghép HSK: 优惠 (ƯU HUỆ: ưu đãi, giảm giá, chiết khấu), 实惠 (THỰC HUỆ: thực tế, có lợi thực sự, giá cả phải chăng), 贤惠 (HIỀN HUỆ: hiền thục, hiền hậu nết na đảm đang).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 惠 [HUỆ] → "Huệ (Nhân ái, ân huệ, phúc huệ viên mãn". Cấu tạo có bộ TÂM (trái tim - thể hiện tâm tư, tình cảm, cảm xúc nơi đáy lòng). 🦊
Phát âm "惠" [huì — thanh 4 (51)]: giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊

Huệ (Nhân ái, ân huệ, phúc huệ viên mãn; hoặc chữ Huệ (慧 - Huì) nghĩa là trí tuệ thông minh sáng suốt.).
Phồn thể: 惠
Hán Việt: HUỆ
Tiếng Anh: favor, benefit, confer kindness
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “惠”
Chữ HUỆ (惠): thuộc bộ TÂM (心), gồm 12 nét (8 nét phụ). Từ ghép HSK: 优惠 (ƯU HUỆ: ưu đãi, giảm giá, chiết khấu), 实惠 (THỰC HUỆ: thực tế, có lợi thực sự, giá cả phải chăng), 贤惠 (HIỀN HUỆ: hiền thục, hiền hậu nết na đảm đang).
Tập viết
Dùng trong câu
取名“惠”寓意着美好、吉祥与光明的前途。
Đặt tên là “Huệ” mang ngụ ý tốt đẹp, may mắn cát tường và tiền đồ tươi sáng.

Câu 1/2
Từ “惠” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 惠 (U+60E0) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
ân huệ, mang lại lợi ích, mang lại lòng tốt. [Chữ Hán/Nôm chuẩn: 惠 · 心 (Bộ TÂM) (12 nét) · Pinyin: huì].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
ân huệ, mang lại lợi ích, mang lại lòng tốt. Chữ HUỆ (惠): thuộc bộ TÂM (心), gồm 12 nét (8 nét phụ). Từ ghép HSK: 优惠 (ƯU HUỆ: ưu đãi, giảm giá, chiết khấu), 实惠 (THỰC HUỆ: thực tế, có lợi thực sự, giá cả phải chăng), 贤惠 (HIỀN HUỆ: hiền thục, hiền hậu nết na đảm đang). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 優惠 ƯU HUỆ (ưu đãi, giảm giá, chiết khấu); 實惠 THỰC HUỆ (thực tế, có lợi thực sự, giá cả phải chăng); 賢惠 HIỀN HUỆ (hiền thục, hiền hậu nết na đảm đang).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc HUỆ: ân huệ, mang lại lợi ích, mang lại lòng tốt; thường gặp trong ngữ cảnh: 優惠 ƯU HUỆ (ưu đãi, giảm giá, chiết khấu); 實惠 THỰC HUỆ (thực tế, có lợi thực sự, giá cả phải chăng); 賢惠 HIỀN HUỆ (hiền thục, hiền hậu nết na đảm đang).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 惠 (HUỆ): ân huệ, mang lại lợi ích, mang lại lòng tốt. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (優惠 ƯU HUỆ (ưu đãi, giảm giá, chiết khấu); 實惠 THỰC HUỆ (thực tế, có lợi thực sự, giá cả phải chăng); 賢惠 HIỀN HUỆ (hiền thục, hiền hậu nết na đảm đang)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Huệ (惠): ân huệ, mang lại lợi ích, mang lại lòng tốt.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 惠 (âm đọc HUỆ): ân huệ, mang lại lợi ích, mang lại lòng tốt. Từ vựng thường đàm: 優惠 ƯU HUỆ (ưu đãi, giảm giá, chiết khấu); 實惠 THỰC HUỆ (thực tế, có lợi thực sự, giá cả phải chăng); 賢惠 HIỀN HUỆ (hiền thục, hiền hậu nết na đảm đang).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 惠 (âm chuẩn HUỆ): ân huệ, mang lại lợi ích, mang lại lòng tốt.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc HUỆ (惠): ân huệ, mang lại lợi ích, mang lại lòng tốt; từ ghép thông dụng: 優惠 ƯU HUỆ (ưu đãi, giảm giá, chiết khấu); 實惠 THỰC HUỆ (thực tế, có lợi thực sự, giá cả phải chăng); 賢惠 HIỀN HUỆ (hiền thục, hiền hậu nết na đảm đang).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 惠 [U+60E0 · HUỆ · huì]: ân huệ, mang lại lợi ích, mang lại lòng tốt.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “惠”