Chuyển đến nội dung chính
FOX Từ Vựng

Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề

Chọn chủ đề yêu thích, học từ qua ảnh pixel và nghe phát âm ngay.

Theo cấp HSKTheo chủ đề
CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG

Phim ảnh & Điện ảnh电影与影视(diànyǐng yǔ yǐngshì)

Điện ảnh lôi cuốn, đạo diễn diễn viên, rạp chiếu phim và những câu chuyện hấp dẫn

Tổng số: 12 từ vựng·Bao gồm từ vựng HSK 1 - HSK 6 và từ vựng thông dụng mở rộng ngoài HSK
✦▲
Chủ đề:Phim ảnh & Điện ảnh
✦▲
✦
电影
✦
电视
✦
演
✦
看
Tổng số 12 từ