Tiếng Anh: emergency call, emergency treatment, emergency room
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “急诊”
Chữ CẤP (急): thuộc bộ TÂM (心), gồm 9 nét (5 nét phụ), thành phần: 彐 (KÝ) + 心 (TÂM). Từ ghép HSK: 着急 (TRƯỚC CẤP: sốt ruột, lo lắng), 急忙 (CẤP MANG: vội vàng, hấp tấp, vội vã), 紧急 (KHẨN CẤP: khẩn cấp, cấp bách), 当务之急 (ĐƯƠNG VỤ CHI CẤP: việc cấp bách hàng đầu, nhiệm vụ trước mắt cấp thiết).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 急诊 [CẤP CHẨN] gồm 急 (CẤP) + 诊 (CHẨN) → nghĩa tiếng Việt: "cấp cứu, khoa cấp cứu khám cấp cứu". 🦊
Phát âm "急诊" [jízhěn — thanh 2 (35)]: áp mặt lưỡi vào vòm miệng, khóe môi hơi bè. 🦊

cấp cứu, khoa cấp cứu khám cấp cứu
Phồn thể: 急診
Hán Việt: CẤP CHẨN
Tiếng Anh: emergency call, emergency treatment, emergency room
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “急诊”
Chữ CẤP (急): thuộc bộ TÂM (心), gồm 9 nét (5 nét phụ), thành phần: 彐 (KÝ) + 心 (TÂM). Từ ghép HSK: 着急 (TRƯỚC CẤP: sốt ruột, lo lắng), 急忙 (CẤP MANG: vội vàng, hấp tấp, vội vã), 紧急 (KHẨN CẤP: khẩn cấp, cấp bách), 当务之急 (ĐƯƠNG VỤ CHI CẤP: việc cấp bách hàng đầu, nhiệm vụ trước mắt cấp thiết).
Tập viết
Dùng trong câu
国家区域医疗中心全面应用了5G超低时延车路协同远程智能急诊急救系统,实现了“上车即入院”的毫秒级全流程协同救治。
Trung tâm Y tế Khu vực Quốc gia đã ứng dụng toàn diện hệ thống cấp cứu khám cấp cứu cấp cứu thông minh từ xa hiệp đồng xe - đường độ trễ siêu thấp 5G, thực hiện việc cứu chữa hiệp đồng toàn bộ quy trình cấp độ mili-giây 'lên xe tức là nhập viện'.

Câu 1/1
Từ “急诊” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 急 (U+6025) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
nhanh chóng, nhanh chóng; cấp bách, cấp bách. [Chữ Hán/Nôm chuẩn: 急 · 彐 (Bộ KÝ) (9 nét) · Pinyin: jízhěn].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
nhanh chóng, nhanh chóng; cấp bách, cấp bách. Chữ CẤP (急): thuộc bộ TÂM (心), gồm 9 nét (5 nét phụ), thành phần: 彐 (KÝ) + 心 (TÂM). Từ ghép HSK: 着急 (TRƯỚC CẤP: sốt ruột, lo lắng), 急忙 (CẤP MANG: vội vàng, hấp tấp, vội vã), 紧急 (KHẨN CẤP: khẩn cấp, cấp bách), 当务之急 (ĐƯƠNG VỤ CHI CẤP: việc cấp bách hàng đầu, nhiệm vụ trước mắt cấp thiết). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 著急 TRƯỚC CẤP (sốt ruột, lo lắng); 急忙 CẤP MANG (vội vàng, hấp tấp, vội vã); 緊急 KHẨN CẤP (khẩn cấp, cấp bách); 當務之急 ĐƯƠNG VỤ CHI CẤP (việc cấp bách hàng đầu, nhiệm vụ trước mắt cấp thiết); 急功近利 CẤP CÔNG CẬN LỢI (hám lợi trước mắt, nôn nóng cầu lợi ngắn hạn); 急劇 CẤP KỊCH (nhanh chóng, đột ngột, tăng/giảm kịch liệt).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc CẤP: nhanh chóng, nhanh chóng; cấp bách, cấp bách; thường gặp trong ngữ cảnh: 著急 TRƯỚC CẤP (sốt ruột, lo lắng); 急忙 CẤP MANG (vội vàng, hấp tấp, vội vã); 緊急 KHẨN CẤP (khẩn cấp, cấp bách); 當務之急 ĐƯƠNG VỤ CHI CẤP (việc cấp bách hàng đầu, nhiệm vụ trước mắt cấp thiết); 急功近利 CẤP CÔNG CẬN LỢI (hám lợi trước mắt, nôn nóng cầu lợi ngắn hạn); 急劇 CẤP KỊCH (nhanh chóng, đột ngột, tăng/giảm kịch liệt).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 急 (CẤP): nhanh chóng, nhanh chóng; cấp bách, cấp bách. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (著急 TRƯỚC CẤP (sốt ruột, lo lắng); 急忙 CẤP MANG (vội vàng, hấp tấp, vội vã); 緊急 KHẨN CẤP (khẩn cấp, cấp bách); 當務之急 ĐƯƠNG VỤ CHI CẤP (việc cấp bách hàng đầu, nhiệm vụ trước mắt cấp thiết); 急功近利 CẤP CÔNG CẬN LỢI (hám lợi trước mắt, nôn nóng cầu lợi ngắn hạn); 急劇 CẤP KỊCH (nhanh chóng, đột ngột, tăng/giảm kịch liệt)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Cấp (急): nhanh chóng, nhanh chóng; cấp bách, cấp bách.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 急 (âm đọc CẤP): nhanh chóng, nhanh chóng; cấp bách, cấp bách. Từ vựng thường đàm: 著急 TRƯỚC CẤP (sốt ruột, lo lắng); 急忙 CẤP MANG (vội vàng, hấp tấp, vội vã); 緊急 KHẨN CẤP (khẩn cấp, cấp bách); 當務之急 ĐƯƠNG VỤ CHI CẤP (việc cấp bách hàng đầu, nhiệm vụ trước mắt cấp thiết); 急功近利 CẤP CÔNG CẬN LỢI (hám lợi trước mắt, nôn nóng cầu lợi ngắn hạn); 急劇 CẤP KỊCH (nhanh chóng, đột ngột, tăng/giảm kịch liệt).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 急 (âm chuẩn CẤP): nhanh chóng, nhanh chóng; cấp bách, cấp bách.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc CẤP (急): nhanh chóng, nhanh chóng; cấp bách, cấp bách; từ ghép thông dụng: 著急 TRƯỚC CẤP (sốt ruột, lo lắng); 急忙 CẤP MANG (vội vàng, hấp tấp, vội vã); 緊急 KHẨN CẤP (khẩn cấp, cấp bách); 當務之急 ĐƯƠNG VỤ CHI CẤP (việc cấp bách hàng đầu, nhiệm vụ trước mắt cấp thiết); 急功近利 CẤP CÔNG CẬN LỢI (hám lợi trước mắt, nôn nóng cầu lợi ngắn hạn); 急劇 CẤP KỊCH (nhanh chóng, đột ngột, tăng/giảm kịch liệt).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 急 [U+6025 · CẤP · jízhěn]: nhanh chóng, nhanh chóng; cấp bách, cấp bách.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “急诊”