Tiếng Anh: prestige, authority, high standing, renown
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “威望”
Chữ UY (威) là chữ hội ý, vẽ người phụ nữ (女) nghiêm trang đứng trước vũ khí (戌/戈). Uy không phải là sự hung bạo đe dọa, mà là sức mạnh nhân cách và trật tự khiến người khác tự giác kính phục tuân theo.
Tay cầm vũ khí hiên ngang Nữ tướng ra trận uy vang muôn trùng. Trong TUẤT (戌) có NỮ (女) kiên trung, Chữ UY (威) oai vệ muôn trùng nể nang.
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 威望 (UY VỌNG) = 威 (UY: uy nghiêm, uy quyền, khí thế lẫm liệt khiến người nể phục) + 望 (VỌNG: nhìn ra xa, ngóng trông, hy vọng) → uy tín, uy danh danh vọng cao quý. 🦊
Bé Cáo mách nhỏ: "威望" đọc là wēi (thanh 1) + wàng (thanh 4). Đọc chậm từng âm tiết đúng thanh rồi nối liền mạch nhé! 🦊🎵

uy tín, uy danh danh vọng cao quý
Phồn thể: 威望
Hán Việt: UY VỌNG
Tiếng Anh: prestige, authority, high standing, renown
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “威望”
Chữ UY (威) là chữ hội ý, vẽ người phụ nữ (女) nghiêm trang đứng trước vũ khí (戌/戈). Uy không phải là sự hung bạo đe dọa, mà là sức mạnh nhân cách và trật tự khiến người khác tự giác kính phục tuân theo.
Tay cầm vũ khí hiên ngang Nữ tướng ra trận uy vang muôn trùng. Trong TUẤT (戌) có NỮ (女) kiên trung, Chữ UY (威) oai vệ muôn trùng nể nang.
Tập viết
Dùng trong câu
这位在国际数学界享有崇高威望的菲尔兹奖得主,毅然全职回国投身于国家基础数学顶尖创新人才培养事业。
Vị chủ nhân giải thưởng Fields sở hữu uy danh uy vọng cao quý trong giới toán học quốc tế này đã kiên quyết trở về nước làm việc toàn thời gian, dốc lòng vào sự nghiệp bồi dưỡng nhân tài đổi mới sáng tạo đỉnh cao ngành toán học cơ bản của đất nước.

Câu 1/1
Trích dẫn danh ngôn, thơ Đường, từ Tống, tiểu thuyết Minh – Thanh và văn học kinh điển có chữ 威望
Ánh trăng sáng trong đêm vắng và nỗi nhớ quê hương da diết.
Âm Hán Việt: SÀNG TIỀN MINH NGUYỆT QUANG, NGHI THỊ ĐỊA THƯỢNG SƯƠNG. CỬ ĐẦU VỌNG MINH NGUYỆT, ĐÊ ĐẦU TƯ CỐ HƯƠNG.
“Đầu giường ánh trăng sáng chiếu, ngỡ là sương phủ trên mặt đất. Ngẩng đầu ngắm trăng sáng, cúi đầu nhớ cố hương.”
Triết lý bất hủ về niềm hy vọng và sự dấn thân mở đường: Nhiều người đi ắt thành đường.
“Hy vọng vốn không thể bảo là có, cũng chẳng thể bảo là không. Nó giống hệt những con đường trên mặt đất; kỳ thực trên mặt đất vốn làm gì có đường, người ta đi mãi thì thành đường thôi.”
Lời chúc Trung Thu bất hủ: Mong người bền lâu, ngàn dặm cùng ngắm chung vầng trăng sáng.
Âm Hán Việt: NHÂN HỮU BI HOAN LY HỢP, NGUYỆT HỮU ÂM TÌNH VIÊN KHUYẾT, THỬ SỰ CỔ NAN TOÀN. ĐÃN NGUYỆN NHÂN TRƯỜNG CỬU, THIÊN LÝ CỘNG THUYỀN QUYÊN.
“Đời người có buồn vui tan hợp, vầng trăng có lúc tỏ lúc mờ lúc tròn lúc khuyết, việc ấy xưa nay vốn khó vẹn toàn. Chỉ mong người mãi bền lâu, cách xa ngàn dặm vẫn cùng chung ánh trăng đẹp.”
Từ “威望” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 威 (U+5A01) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
Uy nghiêm, uy quyền, khí thế lẫm liệt khiến người nể phục. [Chữ Hán/Nôm chuẩn: 威 · 女 (Bộ NỮ) (9 nét) · Pinyin: wēi].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
Uy nghiêm, uy quyền, khí thế lẫm liệt khiến người nể phục. Chữ UY (威) là chữ hội ý, vẽ người phụ nữ (女) nghiêm trang đứng trước vũ khí (戌/戈). Uy không phải là sự hung bạo đe dọa, mà là sức mạnh nhân cách và trật tự khiến người khác tự giác kính phục tuân theo. Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 威脅 UY HIẾP (đe dọa, uy hiếp; mối đe dọa); 權威 QUYỀN UY (thẩm quyền, có uy tín quyền uy, chuẩn mực chính thống); 示威 THỊ UY (biểu tình thị uy; phô trương thanh thế); 威風 UY PHONG (uy phong, oai nghiêm lẫm liệt, khí thế oai phong); 威力 UY LỰC (uy lực, sức mạnh ghê gớm tàn phá/răn đe); 威望 UY VỌNG (uy tín, uy danh danh vọng cao quý).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc UY: uy nghiêm, uy quyền, khí thế lẫm liệt khiến người nể phục; thường gặp trong ngữ cảnh: 威脅 UY HIẾP (đe dọa, uy hiếp; mối đe dọa); 權威 QUYỀN UY (thẩm quyền, có uy tín quyền uy, chuẩn mực chính thống); 示威 THỊ UY (biểu tình thị uy; phô trương thanh thế); 威風 UY PHONG (uy phong, oai nghiêm lẫm liệt, khí thế oai phong); 威力 UY LỰC (uy lực, sức mạnh ghê gớm tàn phá/răn đe); 威望 UY VỌNG (uy tín, uy danh danh vọng cao quý).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 威 (UY): Uy nghiêm, uy quyền, khí thế lẫm liệt khiến người nể phục. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (威脅 UY HIẾP (đe dọa, uy hiếp; mối đe dọa); 權威 QUYỀN UY (thẩm quyền, có uy tín quyền uy, chuẩn mực chính thống); 示威 THỊ UY (biểu tình thị uy; phô trương thanh thế); 威風 UY PHONG (uy phong, oai nghiêm lẫm liệt, khí thế oai phong); 威力 UY LỰC (uy lực, sức mạnh ghê gớm tàn phá/răn đe); 威望 UY VỌNG (uy tín, uy danh danh vọng cao quý)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Uy (威): Uy nghiêm, uy quyền, khí thế lẫm liệt khiến người nể phục.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 威 (âm đọc UY): Uy nghiêm, uy quyền, khí thế lẫm liệt khiến người nể phục. Từ vựng thường đàm: 威脅 UY HIẾP (đe dọa, uy hiếp; mối đe dọa); 權威 QUYỀN UY (thẩm quyền, có uy tín quyền uy, chuẩn mực chính thống); 示威 THỊ UY (biểu tình thị uy; phô trương thanh thế); 威風 UY PHONG (uy phong, oai nghiêm lẫm liệt, khí thế oai phong); 威力 UY LỰC (uy lực, sức mạnh ghê gớm tàn phá/răn đe); 威望 UY VỌNG (uy tín, uy danh danh vọng cao quý).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 威 (âm chuẩn UY): Uy nghiêm, uy quyền, khí thế lẫm liệt khiến người nể phục.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc UY (威): Uy nghiêm, uy quyền, khí thế lẫm liệt khiến người nể phục; từ ghép thông dụng: 威脅 UY HIẾP (đe dọa, uy hiếp; mối đe dọa); 權威 QUYỀN UY (thẩm quyền, có uy tín quyền uy, chuẩn mực chính thống); 示威 THỊ UY (biểu tình thị uy; phô trương thanh thế); 威風 UY PHONG (uy phong, oai nghiêm lẫm liệt, khí thế oai phong); 威力 UY LỰC (uy lực, sức mạnh ghê gớm tàn phá/răn đe); 威望 UY VỌNG (uy tín, uy danh danh vọng cao quý).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 威 [U+5A01 · UY · wēi]: Uy nghiêm, uy quyền, khí thế lẫm liệt khiến người nể phục.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “威望”