Bộ đề thi thật HSK Cấp 5 chính thức mã đề H51223 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác
1
女:李老师的电话打通了吗?
nǚ: lǐ lǎo shī de diàn huà dǎ tōng le ma?
Phần 1: Hội thoại ngắn
男:没有,一直占线,发短信也没回,真急人。
问:男的为什么很着急?
wèn: nán de wèi shén me hěn zháo jí?
wèn: nán de wèi shén me hěn zháo jí?
A
考试没通过kǎo shì méi tōng guò
B
手机没信号shǒu jī méi xìn hào
C
电话欠费了diàn huà qiàn fèi le
D
联系不上李老师lián xì bú shàng lǐ lǎo shī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
Nữ (女): 李老师的电话打通了吗? (lǐ lǎo shī de diàn huà dǎ tōng le ma) — Điện thoại của thầy Lý gọi được chưa? /
Nam (男): 没有,一直占线,发短信也没回,真急人。 (méi yǒu, yì zhí zhàn xiàn, fā duǎn xìn yě méi huí, zhēn jí rén) — Chưa, máy bận suốt, gửi tin nhắn cũng không trả lời, sốt ruột thật đấy.
Câu hỏi (问): 男的为什么很着急? (nán de wèi shén me hěn zháo jí) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么很着急?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
Tapescript: 男:没有,一直占线,发短信也没回,真急人。
Dịch: Nữ: Điện thoại của thầy Lý gọi được chưa? / Nam: Chưa, máy bận suốt, gửi tin nhắn cũng không trả lời, sốt ruột thật đấy.
Câu hỏi: Tại sao người nam lại rất sốt ruột? -> Đáp án D: Không liên lạc được với thầy Lý.
2
男:我们居然这么快就干完了,还是人多力量大。
nán: wǒ men jū rán zhè me kuài jiù gān wán le, hái shì rén duō lì liàng dà。
Phần 1: Hội thoại ngắn
女:是啊,幸亏你们来帮忙,否则我今天又要干到很晚,太谢谢你们了。
问:女的是什么意思?
wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
A
会议取消了huì yì qǔ xiāo le
B
今晚要加班jīn wǎn yào jiā bān
C
材料还没打印cái liào hái méi dǎ yìn
D
感谢大家的帮助gǎn xiè dà jiā de bāng zhù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
Nam (男): 我们居然这么快就干完了,还是人多力量大。 (wǒ men jū rán zhè me kuài jiù gān wán le, hái shì rén duō lì liàng dà) — Không ngờ chúng ta làm xong nhanh thế, đúng là đông người sức mạnh lớn. /
Nữ (女): 是啊,幸亏你们来帮忙,否则我今天又要干到很晚,太谢谢你们了。 (shì a, xìng kuī nǐ men lái bāng máng, fǒu zé wǒ jīn tiān yòu yào gān dào hěn wǎn, tài xiè xiè nǐ men le) — Đúng vậy, may nhờ mọi người đến giúp, nếu không hôm nay tôi lại phải làm tới khuya, cảm ơn mọi người nhiều lắm.
Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Ý của người nữ là gì?
Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
Tapescript: 女:是啊,幸亏你们来帮忙,否则我今天又要干到很晚,太谢谢你们了。
Dịch: Nam: Không ngờ chúng ta làm xong nhanh thế, đúng là đông người sức mạnh lớn. / Nữ: Đúng vậy, may nhờ mọi người đến giúp, nếu không hôm nay tôi lại phải làm tới khuya, cảm ơn mọi người nhiều lắm.
Câu hỏi: Người nữ có ý gì? -> Đáp án D: Cảm ơn sự giúp đỡ của mọi người.
3
女:我穿紫色这件好看吗?
nǚ: wǒ chuān zǐ sè zhè jiàn hǎo kàn ma?
Phần 1: Hội thoại ngắn
男:显得很苗条,不过颜色太鲜艳了,要不你再看看其他颜色的?
问:男的觉得紫色的那件怎么样?
wèn: nán de jué de zǐ sè de nà jiàn zěn me yàng?
wèn: nán de jué de zǐ sè de nà jiàn zěn me yàng?
A
很时髦hěn shí máo
B
颜色太艳yán sè tài yàn
C
样式简单yàng shì jiǎn dān
D
价格合适jià gé hé shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
Nữ (女): 我穿紫色这件好看吗? (wǒ chuān zǐ sè zhè jiàn hǎo kàn ma) — Em mặc chiếc màu tím này đẹp không? /
Nam (男): 显得很苗条,不过颜色太鲜艳了,要不你再看看其他颜色的? (xiǎn de hěn miáo tiáo, bú guò yán sè tài xiān yàn le, yào bù nǐ zài kàn kàn qí tā yán sè de) — Trông rất thon gọn, nhưng màu sặc sỡ quá, hay là em xem thêm các màu khác xem sao?
Câu hỏi (问): 男的觉得紫色的那件怎么样? (nán de jué de zǐ sè de nà jiàn zěn me yàng) — Người nam cảm thấy "紫色的那件" như thế nào?
Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得紫色的那件怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
Tapescript: 男:显得很苗条,不过颜色太鲜艳了,要不你再看看其他颜色的?
Dịch: Nữ: Em mặc chiếc màu tím này đẹp không? / Nam: Trông rất thon gọn, nhưng màu sặc sỡ quá, hay là em xem thêm các màu khác xem sao?
Câu hỏi: Người nam cảm thấy chiếc áo màu tím thế nào? -> Đáp án B: Màu sắc quá sặc sỡ (颜色太艳).
4
男:小王,明天都有哪些安排?
nán: xiǎo wáng, míng tiān dōu yǒu nǎ xiē ān pái?
Phần 1: Hội thoại ngắn
女:您明天上午十点要和生产商签合同,下午三点要出席分店的开业典礼。
问:男的明天上午有什么安排?
wèn: nán de míng tiān shàng wǔ yǒu shén me ān pái?
wèn: nán de míng tiān shàng wǔ yǒu shén me ān pái?
A
签合同qiān hé tong
B
出席宴会chū xí yàn huì
C
参观工厂cān guān gōng chǎng
D
主持节目zhǔ chí jié mù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
Nam (男): 小王,明天都有哪些安排? (xiǎo wáng, míng tiān dōu yǒu nǎ xiē ān pái) — Tiểu Vương, ngày mai có những lịch trình gì? /
Nữ (女): 您明天上午十点要和生产商签合同,下午三点要出席分店的开业典礼。 (nín míng tiān shàng wǔ shí diǎn yào hé shēng chǎn shāng qiān hé tong, xià wǔ sān diǎn yào chū xí fēn diàn de kāi yè diǎn lǐ) — 10 giờ sáng mai sếp phải ký hợp đồng với nhà sản xuất, 3 giờ chiều dự lễ khai trương chi nhánh ạ.
Câu hỏi (问): 男的明天上午有什么安排? (nán de míng tiān shàng wǔ yǒu shén me ān pái)
Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的明天上午有什么安排?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
Tapescript: 女:您明天上午十点要和生产商签合同,下午三点要出席分店的开业典礼。
Dịch: Nam: Tiểu Vương, ngày mai có những lịch trình gì? / Nữ: 10 giờ sáng mai sếp phải ký hợp đồng với nhà sản xuất, 3 giờ chiều dự lễ khai trương chi nhánh ạ.
Câu hỏi: Sáng mai người nam có lịch trình gì? -> Đáp án A: Ký hợp đồng.
Nữ (女): 糟糕,我好像把车钥匙落在健身房了。 (zāo gāo, wǒ hǎo xiàng bǎ chē yào shi luò zài jiàn shēn fáng le) — Thôi chết, hình như em để quên chìa khóa xe ở phòng tập gym rồi. /
Nam (男): 那你赶快去取吧,我在这儿等你。 (nà nǐ gǎn kuài qù qǔ ba, wǒ zài zhè ér děng nǐ) — Thế em mau đi lấy đi, anh đứng đây đợi em.
Câu hỏi (问): 女的怎么了? (nǚ de zěn me le) — Người nữ gặp chuyện gì / làm sao thế?
Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 健身房 (jiàn shēn fáng — phòng tập thể hình).
Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
Tapescript: 女:糟糕,我好像把车钥匙落在健身房了。
Dịch: Nữ: Thôi chết, hình như em để quên chìa khóa xe ở phòng tập gym rồi. / Nam: Thế em mau đi lấy đi, anh đứng đây đợi em.
Câu hỏi: Người nữ bị làm sao? -> Đáp án C: Chưa lấy chìa khóa xe (để quên chìa khóa).
6
男:这里的水煮鱼做得很地道,你尝尝。
nán: zhè lǐ de shuǐ zhǔ yú zuò dé hěn dì dào, nǐ cháng cháng。
Phần 1: Hội thoại ngắn
女:我吃了,的确不错,肉很嫩,要是再辣点儿就更好了。
问:女的觉得水煮鱼怎么样?
wèn: nǚ de jué de shuǐ zhǔ yú zěn me yàng?
wèn: nǚ de jué de shuǐ zhǔ yú zěn me yàng?
A
很清淡hěn qīng dàn
B
太烫了tài tàng le
C
不够辣bú gòu là
D
不太新鲜bú tài xīn xiān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
Nam (男): 这里的水煮鱼做得很地道,你尝尝。 (zhè lǐ de shuǐ zhǔ yú zuò dé hěn dì dào, nǐ cháng cháng) — Món cá luộc cay ở đây làm rất chuẩn vị, cậu nếm thử đi. /
Nữ (女): 我吃了,的确不错,肉很嫩,要是再辣点儿就更好了。 (wǒ chī le, dí què bú cuò, ròu hěn nèn, yào shi zài là diǎn ér jiù gèng hǎo le) — Tớ ăn rồi, quả thực rất ngon, thịt mềm, giá mà cay hơn chút nữa thì tuyệt hơn.
Câu hỏi (问): 女的觉得水煮鱼怎么样? (nǚ de jué de shuǐ zhǔ yú zěn me yàng) — Người nữ cảm thấy "水煮鱼" như thế nào?
Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得水煮鱼怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
Tapescript: 女:我吃了,的确不错,肉很嫩,要是再辣点儿就更好了。
Dịch: Nam: Món cá luộc cay ở đây làm rất chuẩn vị, cậu nếm thử đi. / Nữ: Tớ ăn rồi, quả thực rất ngon, thịt mềm, giá mà cay hơn chút nữa thì tuyệt hơn.
Câu hỏi: Người nữ thấy món cá thế nào? -> Đáp án C: Chưa đủ cay (不够辣).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
7
女:您好,您总共消费了七百四十七元。您刷卡还是付现金?
nǚ: nín hǎo, nín zǒng gòng xiāo fèi le qī bǎi sì shí qī yuán。 nín shuā kǎ hái shì fù xiàn jīn?
Phần 1: Hội thoại ngắn
男:刷卡,然后请给我开张发票。
问:男的在做什么?
wèn: nán de zài zuò shén me?
wèn: nán de zài zuò shén me?
A
结账jié zhàng
B
交罚款jiāo fá kuǎn
C
开收据kāi shōu jù
D
换零钱huàn líng qián
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
Nữ (女): 您好,您总共消费了七百四十七元。您刷卡还是付现金? (nín hǎo, nín zǒng gòng xiāo fèi le qī bǎi sì shí qī yuán. nín shuā kǎ hái shì fù xiàn jīn) — Chào anh, tổng chi tiêu của anh là 747 tệ. Anh quẹt thẻ hay trả tiền mặt ạ? /
Nam (男): 刷卡,然后请给我开张发票。 (shuā kǎ, rán hòu qǐng gěi wǒ kāi zhāng fā piào) — Quẹt thẻ nhé, rồi xuất cho tôi hóa đơn đỏ với.
Câu hỏi (问): 男的在做什么? (nán de zài zuò shén me)
Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Dịch: Nữ: Chào anh, tổng chi tiêu của anh là 747 tệ. Anh quẹt thẻ hay trả tiền mặt ạ? / Nam: Quẹt thẻ nhé, rồi xuất cho tôi hóa đơn đỏ với.
Câu hỏi: Người nam đang làm gì? -> Đáp án A: Thanh toán hóa đơn (结账).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
8
男:小叶,去不去打排球?
nán: xiǎo yè, qù bu qù dǎ pái qiú?
Phần 1: Hội thoại ngắn
女:不去了,我昨天打完球,肩膀到现在还疼呢。
问:女的为什么不去打排球?
wèn: nǚ de wèi shén me bú qù dǎ pái qiú?
wèn: nǚ de wèi shén me bú qù dǎ pái qiú?
A
肩膀疼jiān bǎng téng
B
没做完家务méi zuò wán jiā wù
C
要去学射击yào qù xué shè jī
D
要去幼儿园接孩子yào qù yòu ér yuán jiē hái zi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
Nam (男): 小叶,去不去打排球? (xiǎo yè, qù bu qù dǎ pái qiú) — Tiểu Diệp ơi, đi đánh bóng chuyền không? /
Nữ (女): 不去了,我昨天打完球,肩膀到现在还疼呢。 (bú qù le, wǒ zuó tiān dǎ wán qiú, jiān bǎng dào xiàn zài hái téng ne) — Tớ không đi đâu, hôm qua đánh bóng xong bả vai đau ê ẩm đến tận bây giờ đây này.
Câu hỏi (问): 女的为什么不去打排球? (nǚ de wèi shén me bú qù dǎ pái qiú) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么不去打排球?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
Tapescript: 女:不去了,我昨天打完球,肩膀到现在还疼呢。
Dịch: Nam: Tiểu Diệp ơi, đi đánh bóng chuyền không? / Nữ: Tớ không đi đâu, hôm qua đánh bóng xong bả vai đau ê ẩm đến tận bây giờ đây này.
Câu hỏi: Tại sao người nữ không đi đánh bóng chuyền? -> Đáp án A: Đau bả vai (肩膀疼).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
Nữ (女): 还要开多久才能到你们单位啊? (hái yào kāi duō jiǔ cái néng dào nǐ men dān wèi a) — Còn phải lái bao lâu nữa mới tới cơ quan của anh vậy? /
Nam (男): 你别催,快了,下个路口左拐就到了。 (nǐ bié cuī, kuài le, xià gè lù kǒu zuǒ guǎi jiù dào le) — Em đừng giục, sắp tới rồi, ngã tư tiếp theo rẽ trái là đến.
Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Ý của người nam là gì?
Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
Tapescript: 男:你别催,快了,下个路口左拐就到了。
Dịch: Nữ: Còn phải lái bao lâu nữa mới tới cơ quan của anh vậy? / Nam: Em đừng giục, sắp tới rồi, ngã tư tiếp theo rẽ trái là đến.
Câu hỏi: Ý của người nam là gì? -> Đáp án B: Sắp tới nơi ngay rồi (马上到).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
10
男:刘女士吗?有您的包裹,麻烦您下楼签收一下。
nán: liú nǚ shì ma? yǒu nín de bāo guǒ, má fán nín xià lóu qiān shōu yí xià。
Phần 1: Hội thoại ngắn
女:好的,请稍等一下,我马上下来。
问:男的想让女的做什么?
wèn: nán de xiǎng ràng nǚ de zuò shén me?
wèn: nán de xiǎng ràng nǚ de zuò shén me?
A
买保险mǎi bǎo xiǎn
B
来取包裹lái qǔ bāo guǒ
C
接受采访jiē shòu cǎi fǎng
D
去邮局寄信qù yóu jú jì xìn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
Nam (男): 刘女士吗?有您的包裹,麻烦您下楼签收一下。 (liú nǚ shì ma? yǒu nín de bāo guǒ, má fán nín xià lóu qiān shōu yí xià) — Chị Lưu phải không ạ? Có bưu phẩm của chị, phiền chị xuống tầng ký nhận giúp em với nhé. /
Nữ (女): 好的,请稍等一下,我马上下来。 (hǎo de, qǐng shāo děng yí xià, wǒ mǎ shàng xià lái) — Vâng, đợi một chút tôi xuống ngay.
Câu hỏi (问): 男的想让女的做什么? (nán de xiǎng ràng nǚ de zuò shén me)
Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的想让女的做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
Tapescript: 男:刘女士吗?有您的包裹,麻烦您下楼签收一下。
Dịch: Nam: Chị Lưu phải không ạ? Có bưu phẩm của chị, phiền chị xuống tầng ký nhận giúp em với nhé. / Nữ: Vâng, đợi một chút tôi xuống ngay.
Câu hỏi: Người nam muốn người nữ làm gì? -> Đáp án B: Xuống lấy bưu phẩm (来取包裹).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
11
女:听说你们买了一套新房子,打算什么时候搬过去?
nǚ: tīng shuō nǐ men mǎi le yí tào xīn fáng zi, dǎ suàn shén me shí hòu bān guò qù?
Phần 1: Hội thoại ngắn
男:房子现在还没装修完呢,最快也要到元旦以后了。
问:关于新房子,可以知道什么?
wèn: guān yú xīn fáng zi, kě yǐ zhī dào shén me?
wèn: guān yú xīn fáng zi, kě yǐ zhī dào shén me?
A
正在装修zhèng zài zhuāng xiū
B
面积很大miàn jī hěn dà
C
是贷款买的shì dài kuǎn mǎi de
D
在单位附近zài dān wèi fù jìn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
Nữ (女): 听说你们买了一套新房子,打算什么时候搬过去? (tīng shuō nǐ men mǎi le yí tào xīn fáng zi, dǎ suàn shén me shí hòu bān guò qù) — Nghe nói các bạn mới mua căn nhà mới, định bao giờ dọn qua đó ở? /
Nam (男): 房子现在还没装修完呢,最快也要到元旦以后了。 (fáng zi xiàn zài hái méi zhuāng xiū wán ne, zuì kuài yě yào dào yuán dàn yǐ hòu le) — Nhà bây giờ vẫn chưa hoàn thiện nội thất xong, sớm nhất cũng phải qua Tết Dương lịch.
Câu hỏi (问): 关于新房子,可以知道什么? (guān yú xīn fáng zi, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "新房子"?
Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "新房子" ("关于新房子,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
Tapescript: 男:房子现在还没装修完呢,最快也要到元旦以后了。
Dịch: Nữ: Nghe nói các bạn mới mua căn nhà mới, định bao giờ dọn qua đó ở? / Nam: Nhà bây giờ vẫn chưa hoàn thiện nội thất xong, sớm nhất cũng phải qua Tết Dương lịch.
Câu hỏi: Về căn nhà mới, ta biết được điều gì? -> Đáp án A: Đang trong quá trình hoàn thiện nội thất (正在装修).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
12
男:你好,我的登机牌不小心弄丢了,我该怎么办呢?
nán: nǐ hǎo, wǒ de dēng jī pái bù xiǎo xīn nòng diū le, wǒ gāi zěn me bàn ne?
Phần 1: Hội thoại ngắn
女:可以给您重新办理一张,请出示一下您的身份证。
问:他们最可能在哪儿?
wèn: tā men zuì kě néng zài nǎ ér?
wèn: tā men zuì kě néng zài nǎ ér?
A
餐厅cān tīng
B
机场jī chǎng
C
公寓楼下gōng yù lóu xià
D
高速公路上gāo sù gōng lù shang
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
Nam (男): 你好,我的登机牌不小心弄丢了,我该怎么办呢? (nǐ hǎo, wǒ de dēng jī pái bù xiǎo xīn nòng diū le, wǒ gāi zěn me bàn ne) — Chào bạn, tôi lỡ làm mất thẻ lên máy bay rồi, giờ phải làm sao? /
Nữ (女): 可以给您重新办理一张,请出示一下您的身份证。 (kě yǐ gěi nín chóng xīn bàn lǐ yì zhāng, qǐng chū shì yí xià nín de shēn fèn zhèng) — Có thể cấp lại cho anh một thẻ mới, phiền anh xuất trình chứng minh thư nhé.
Câu hỏi (问): 他们最可能在哪儿? (tā men zuì kě néng zài nǎ ér) — Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 不小心 (bù xiǎo xīn — không cẩn thận, vô ý).
Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Dịch: Nam: Chào bạn, tôi lỡ làm mất thẻ lên máy bay rồi, giờ phải làm sao? / Nữ: Có thể cấp lại cho anh một thẻ mới, phiền anh xuất trình chứng minh thư nhé.
Câu hỏi: Họ có khả năng nhất đang ở đâu? -> Đáp án B: Sân bay (机场).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
13
女:这桔子真甜,你在哪儿买的?
nǚ: zhè jú zi zhēn tián, nǐ zài nǎ ér mǎi de?
Phần 1: Hội thoại ngắn
男:在郊外。上周末我们去郊区玩儿,路过一大片桔园,就在那儿买了一箱。
问:关于男的,可以知道什么?
wèn: guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me?
wèn: guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me?
A
喜欢吃梨xǐ huan chī lí
B
不会划船bú huì huá chuán
C
拍了很多照片pāi le hěn duō zhào piàn
D
上周去郊区了shàng zhōu qù jiāo qū le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
Nữ (女): 这桔子真甜,你在哪儿买的? (zhè jú zi zhēn tián, nǐ zài nǎ ér mǎi de) — Quýt này ngọt thế, anh mua ở đâu vậy? /
Nam (男): 在郊外。上周末我们去郊区玩儿,路过一大片桔园,就在那儿买了一箱。 (zài jiāo wài. shàng zhōu mò wǒ men qù jiāo qū wán ér, lù guò yí dà piàn jú yuán, jiù zài nà ér mǎi le yì xiāng) — Ở ngoại ô. Cuối tuần trước bọn anh đi ngoại thành chơi, đi ngang qua vườn quýt lớn nên mua luôn một thùng.
Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần).
Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
Tapescript: 男:在郊外。上周末我们去郊区玩儿,路过一大片桔园,就在那儿买了一箱。
Dịch: Nữ: Quýt này ngọt thế, anh mua ở đâu vậy? / Nam: Ở ngoại ô. Cuối tuần trước bọn anh đi ngoại thành chơi, đi ngang qua vườn quýt lớn nên mua luôn một thùng.
Câu hỏi: Về người nam, ta biết được điều gì? -> Đáp án D: Tuần trước đã đi ra vùng ngoại ô (上周去郊区了).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
14
男:奇怪,这手电怎么不亮呢?
nán: qí guài, zhè shǒu diàn zěn me bú liàng ne?
Phần 1: Hội thoại ngắn
女:是不是没电了?抽屉里有两节新电池,你换上试试。
问:女的是什么意思?
wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
A
闹钟太吵nào zhōng tài chǎo
B
房间太暗fáng jiān tài àn
C
可能没电了kě néng méi diàn le
D
要买充电器yào mǎi chōng diàn qì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
Nam (男): 奇怪,这手电怎么不亮呢? (qí guài, zhè shǒu diàn zěn me bú liàng ne) — Lạ nhỉ, sao cái đèn pin này không sáng thế? /
Nữ (女): 是不是没电了?抽屉里有两节新电池,你换上试试。 (shì bu shì méi diàn le? chōu tì lǐ yǒu liǎng jié xīn diàn chí, nǐ huàn shàng shì shì) — Có phải hết pin rồi không? Trong ngăn kéo có hai viên pin mới đấy, anh thay thử xem.
Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Ý của người nữ là gì?
Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
Tapescript: 女:是不是没电了?抽屉里有两节新电池,你换上试试。
Dịch: Nam: Lạ nhỉ, sao cái đèn pin này không sáng thế? / Nữ: Có phải hết pin rồi không? Trong ngăn kéo có hai viên pin mới đấy, anh thay thử xem.
Câu hỏi: Ý của người nữ là gì? -> Đáp án C: Đèn pin có thể bị hết điện (可能没电了).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
Nữ (女): 这是哪个朝代的服装?真好看。 (zhè shì nǎ gè cháo dài de fú zhuāng? zhēn hǎo kàn) — Đây là trang phục của triều đại nào vậy? Đẹp quá chừng. /
Nam (男): 应该是汉代的,我以前在电视上看过。 (yīng gāi shì hàn dài de, wǒ yǐ qián zài diàn shì shàng kàn guò) — Chắc là thời nhà Hán đấy, trước đây anh từng xem trên TV rồi.
Câu hỏi (问): 他们在谈论什么? (tā men zài tán lùn shén me)
Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi).
Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在谈论什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
Tapescript: 女:这是哪个朝代的服装?真好看。/ 男:应该是汉代的,我以前在电视上看过。
Dịch: Nữ: Đây là trang phục của triều đại nào vậy? Đẹp quá chừng. / Nam: Chắc là thời nhà Hán đấy, trước đây anh từng xem trên TV rồi.
Câu hỏi: Họ đang bàn luận về vấn đề gì? -> Đáp án C: Niên đại của trang phục (服装的年代).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
16
男:你不是和朋友去博物馆了吗?
nán: nǐ bú shì hé péng yǒu qù bó wù guǎn le ma?
Phần 1: Hội thoại ngắn
女:别提了,博物馆今天不对外开放,我们白跑了一趟。
问:根据对话,可以知道什么?
wèn: gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me?
wèn: gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me?
A
他们迷路了tā men mí lù le
B
饭店没营业fàn diàn méi yíng yè
C
排队的人很多pái duì de rén hěn duō
D
博物馆今天不开门bó wù guǎn jīn tiān bù kāi mén
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
Nam (男): 你不是和朋友去博物馆了吗? (nǐ bú shì hé péng yǒu qù bó wù guǎn le ma) — Cậu không phải đi bảo tàng với bạn sao? /
Nữ (女): 别提了,博物馆今天不对外开放,我们白跑了一趟。 (bié tí le, bó wù guǎn jīn tiān bú duì wài kāi fàng, wǒ men bái pǎo le yí tàng) — Đừng nhắc nữa, hôm nay bảo tàng không mở cửa đón khách, bọn tớ đi toi công một chuyến.
Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
Tapescript: 女:别提了,博物馆今天不对外开放,我们白跑了一趟。
Dịch: Nam: Cậu không phải đi bảo tàng với bạn sao? / Nữ: Đừng nhắc nữa, hôm nay bảo tàng không mở cửa đón khách, bọn tớ đi toi công một chuyến.
Câu hỏi: Theo đoạn hội thoại, có thể biết điều gì? -> Đáp án D: Bảo tàng hôm nay không mở cửa (博物馆今天不开门).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
17
女:这次的对手挺厉害的,看来咱们队赢的希望不大。
nǚ: zhè cì de duì shǒu tǐng lì hài de, kàn lái zán men duì yíng de xī wàng bú dà。
Phần 1: Hội thoại ngắn
男:不要紧,重在参与嘛。
问:男的是什么意思?
wèn: nán de shì shén me yì sī?
wèn: nán de shì shén me yì sī?
A
友谊第一yǒu yì dì yī
B
要注意细节yào zhù yì xì jié
C
输赢不重要shū yíng bú zhòng yào
D
决赛还没开始jué sài hái méi kāi shǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
Nữ (女): 这次的对手挺厉害的,看来咱们队赢的希望不大。 (zhè cì de duì shǒu tǐng lì hài de, kàn lái zán men duì yíng de xī wàng bú dà) — Đối thủ lần này mạnh ghê, xem ra đội mình cơ hội thắng không cao rồi. /
Nam (男): 不要紧,重在参与嘛。 (bú yào jǐn, zhòng zài cān yù ma) — Không sao đâu, quan trọng là được tham gia trải nghiệm mà.
Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Ý của người nam là gì?
Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
Tapescript: 男:不要紧,重在参与嘛。
Dịch: Nữ: Đối thủ lần này mạnh ghê, xem ra đội mình cơ hội thắng không cao rồi. / Nam: Không sao đâu, quan trọng là được tham gia trải nghiệm mà.
Câu hỏi: Ý của người nam là gì? -> Đáp án C: Thắng thua không quan trọng (输赢不重要).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
Nữ (女): 这个胡同里的房子看起来年代比较久远。 (zhè ge hú tòng lǐ de fáng zi kàn qǐ lái nián dài bǐ jiào jiǔ yuǎn) — Những ngôi nhà trong ngõ này trông có vẻ niên đại từ rất xa xưa. /
Nam (男): 是,听长辈们说,这些房子都是十九世纪初修建的。 (shì, tīng zhǎng bèi men shuō, zhè xiē fáng zi dōu shì shí jiǔ shì jì chū xiū jiàn de) — Vâng, nghe các bậc tiền bối kể lại, những ngôi nhà này đều được xây dựng từ đầu thế kỷ 19 đấy.
Câu hỏi (问): 关于那些房子,可以知道什么? (guān yú nà xiē fáng zi, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "那些房子"?
Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "那些房子" ("关于那些房子,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Dịch: Nữ: Những ngôi nhà trong ngõ này trông có vẻ niên đại từ rất xa xưa. / Nam: Vâng, nghe các bậc tiền bối kể lại, những ngôi nhà này đều được xây dựng từ đầu thế kỷ 19 đấy.
Câu hỏi: Về những ngôi nhà đó, ta biết được điều gì? -> Đáp án A: Lịch sử lâu đời (历史较长).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
20
男:下月中旬把你的设计方案交给我,没问题吧?
nán: xià yuè zhōng xún bǎ nǐ de shè jì fāng àn jiāo gěi wǒ, méi wèn tí ba?
Phần 1: Hội thoại ngắn
女:没问题,马主任。
问:女的下月中旬要交什么?
wèn: nǚ de xià yuè zhōng xún yào jiāo shén me?
wèn: nǚ de xià yuè zhōng xún yào jiāo shén me?
A
美术作品měi shù zuò pǐn
B
设计方案shè jì fāng àn
C
毕业论文bì yè lùn wén
D
求职简历qiú zhí jiǎn lì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
Nam (男): 下月中旬把你的设计方案交给我,没问题吧? (xià yuè zhōng xún bǎ nǐ de shè jì fāng àn jiāo gěi wǒ, méi wèn tí ba) — Giữa tháng sau nộp bản phương án thiết kế cho tôi, không vấn đề gì chứ? /
Nữ (女): 没问题,马主任。 (méi wèn tí, mǎ zhǔ rèn) — Dạ không vấn đề gì ạ, chủ nhiệm Mã.
Câu hỏi (问): 关于小兵,可以知道什么? (guān yú xiǎo bīng, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "小兵"?
Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Con trai Tiểu Binh nhà anh năm nay thi đại học phải không? Thi cử thế nào rồi? / Nam: Cũng khá tốt, đã được Đại học Bắc Kinh trúng tuyển rồi.
Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "小兵" ("关于小兵,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
Tapescript: 男:还不错,已经被北京大学录取了。
Dịch: Nữ: Con trai Tiểu Binh nhà anh năm nay thi đại học phải không? Thi cử thế nào rồi? / Nam: Cũng khá tốt, đã được Đại học Bắc Kinh trúng tuyển rồi.
Câu hỏi: Về Tiểu Binh, có thể biết điều gì? -> Đáp án D: Đã thi đỗ đại học (考上大学了).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
Câu hỏi (问): 男的是怎么知道这个消息的? (nán de shì zěn me zhī dào zhè ge xiāo xī de)
Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Đại hội thể thao sinh viên đang tuyển tình nguyện viên đấy, cậu đăng ký không? / Nữ: Cậu thấy thông tin ở đâu thế? Sao tớ không biết nhỉ? / Nam: Ngay trên trang chủ mạng nội bộ trường, sáng nay lên mạng tớ mới thấy đấy.
Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 报名 (bào míng — đăng ký); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是怎么知道这个消息的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
Tapescript: 男:就在校园网的主页上,我也是今天早上上网才看到的。
Dịch: Nam: Đại hội thể thao sinh viên đang tuyển tình nguyện viên đấy, cậu đăng ký không? / Nữ: Cậu thấy thông tin ở đâu thế? Sao tớ không biết nhỉ? / Nam: Ngay trên trang chủ mạng nội bộ trường, sáng nay lên mạng tớ mới thấy đấy.
Câu hỏi: Người nam biết tin tức này bằng cách nào? -> Đáp án B: Lướt xem trang web (浏览网站).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
wèn: guān yú nà ge jì lù piàn, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
wèn: guān yú nà ge jì lù piàn, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
A
缺少吸引力quē shǎo xī yǐn lì
B
介绍了很多美食jiè shào le hěn duō měi shí
C
是关于自然科学的shì guān yú zì rán kē xué de
D
促进了旅游业的发展cù jìn le lǚ yóu yè de fā zhǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
Nữ (女): 你在看什么呢? (nǐ zài kàn shén me ne)
Nam (男): 一个纪录片,介绍中国各地美食。 (yí gè jì lù piàn, jiè shào zhōng guó gè dì měi shí)
Nữ (女): 是吗?好看吗? (shì ma? hǎo kàn ma)
Nam (男): 还不错,不但介绍美食,还介绍各个地方的风俗文化,值得一看。 (hái bú cuò, bú dàn jiè shào měi shí, hái jiè shào gè gè dì fāng de fēng sú wén huà, zhí dé yí kàn)
Câu hỏi (问): 关于那个纪录片,下列哪项正确? (guān yú nà ge jì lù piàn, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "那个纪录片"?
Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cậu đang xem gì thế? / Nam: Một bộ phim tài liệu giới thiệu các món ngon khắp mọi miền Trung Quốc. / Nữ: Thế à, hay không? / Nam: Rất được, không chỉ giới thiệu món ngon mà còn giới thiệu cả phong tục văn hóa các nơi, đáng xem lắm.
Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于那个纪录片,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
Tapescript: 男:一个纪录片,介绍中国各地美食。
Dịch: Nữ: Cậu đang xem gì thế? / Nam: Một bộ phim tài liệu giới thiệu các món ngon khắp mọi miền Trung Quốc. / Nữ: Thế à, hay không? / Nam: Rất được, không chỉ giới thiệu món ngon mà còn giới thiệu cả phong tục văn hóa các nơi, đáng xem lắm.
Câu hỏi: Về bộ phim tài liệu đó, điều nào đúng? -> Đáp án B: Giới thiệu rất nhiều món ăn ngon (介绍了很多美食).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
24
男:咱们部门去春游的事定了,这周六去。
nán: zán men bù mén qù chūn yóu de shì dìng le, zhè zhōu liù qù。
Nam (男): 咱们部门去春游的事定了,这周六去。 (zán men bù mén qù chūn yóu de shì dìng le, zhè zhōu liù qù)
Nữ (女): 太棒了,我期待很久了,希望周六别下雨。 (tài bàng le, wǒ qī dài hěn jiǔ le, xī wàng zhōu liù bié xià yǔ)
Nam (男): 不会,我看了天气预报,这周天气非常好。 (bú huì, wǒ kàn le tiān qì yù bào, zhè zhōu tiān qì fēi cháng hǎo)
Nữ (女): 那太好了,我要赶紧准备一下。 (nà tài hǎo le, wǒ yào gǎn jǐn zhǔn bèi yí xià)
Câu hỏi (问): 女的现在心情怎么样? (nǚ de xiàn zài xīn qíng zěn me yàng) — "女的现在心情" như thế nào?
Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Chuyện phòng mình đi du xuân chốt rồi nhé, thứ bảy tuần này đi. / Nữ: Tuyệt vời quá, em mong đợi lâu lắm rồi, hy vọng thứ bảy không mưa... Thế thì tuyệt quá, em phải mau chuẩn bị đồ thôi.
Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的现在心情怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
Tapescript: 女:太棒了,我期待很久了,希望周六别下雨.. 那太好了,我要赶紧准备一下。
Dịch: Nam: Chuyện phòng mình đi du xuân chốt rồi nhé, thứ bảy tuần này đi. / Nữ: Tuyệt vời quá, em mong đợi lâu lắm rồi, hy vọng thứ bảy không mưa.. Thế thì tuyệt quá, em phải mau chuẩn bị đồ thôi.
Câu hỏi: Tâm trạng người nữ lúc này thế nào? -> Đáp án A: Vui vẻ, hào hứng (开心).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
Nữ (女): 小谢,我的电脑装不上这个软件,你能帮我看看吗? (xiǎo xiè, wǒ de diàn nǎo zhuāng bú shàng zhè ge ruǎn jiàn, nǐ néng bāng wǒ kàn kàn ma)
Nam (男): 没问题,是什么软件啊? (méi wèn tí, shì shén me ruǎn jiàn a)
Nữ (女): 一个录音软件。 (yí gè lù yīn ruǎn jiàn)
Nam (男): 是不是你的硬盘空间不够? (shì bu shì nǐ de yìng pán kōng jiān bú gòu)
Câu hỏi (问): 那个电脑怎么了? (nà ge diàn nǎo zěn me le)
Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Tạ, máy tính của chị không cài được phần mềm này, em xem giúp chị được không? / Nam: Dạ được chứ, phần mềm gì thế chị? / Nữ: Một phần mềm ghi âm.
Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "那个电脑怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
Tapescript: 女:小谢,我的电脑装不上这个软件,你能帮我看看吗?
Dịch: Nữ: Tiểu Tạ, máy tính của chị không cài được phần mềm này, em xem giúp chị được không? / Nam: Dạ được chứ, phần mềm gì thế chị? / Nữ: Một phần mềm ghi âm.
Câu hỏi: Máy tính đó bị làm sao? -> Đáp án D: Không cài được phần mềm đó (装不上那个软件).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
Nam (男): 这几页有几个地方还需要再调整一下,我都用红笔标记了。 (zhè jǐ yè yǒu jǐ gè dì fāng hái xū yào zài tiáo zhěng yí xià, wǒ dōu yòng hóng bǐ biāo jì le)
Nữ (女): 好,我再改改。 (hǎo, wǒ zài gǎi gǎi)
Nam (男): 另外,还有几处标点错误,你注意一下。 (lìng wài, hái yǒu jǐ chù biāo diǎn cuò wù, nǐ zhù yì yí xià)
Nữ (女): 好的,修改完我尽快拿给您看。 (hǎo de, xiū gǎi wán wǒ jǐn kuài ná gěi nín kàn)
Câu hỏi (问): 男的让女的注意什么? (nán de ràng nǚ de zhù yì shén me)
Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Mấy trang này có vài chỗ cần chỉnh lại một chút, tôi dùng bút đỏ đánh dấu rồi. Ngoài ra còn mấy lỗi dấu câu nữa, cô lưu ý nhé. / Nữ: Vâng, sửa xong em sẽ mang qua cho sếp xem sớm nhất ạ.
Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的让女的注意什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
Từ vựng trọng tâm: 标点错误 (biāodiǎn cuòwù - Lỗi dấu câu), 调整 (tiáozhěng - Điều chỉnh).
Tapescript: 男:另外,还有几处标点错误,你注意一下。
Dịch: Nam: Mấy trang này có vài chỗ cần chỉnh lại một chút, tôi dùng bút đỏ đánh dấu rồi. Ngoài ra còn mấy lỗi dấu câu nữa, cô lưu ý nhé. / Nữ: Vâng, sửa xong em sẽ mang qua cho sếp xem sớm nhất ạ.
Câu hỏi: Người nam nhắc người nữ chú ý điều gì? -> Đáp án A: Lỗi dấu câu (标点错误).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
Nam (男): 确实挺方便的,哪天我也去网上逛逛。 (què shí tǐng fāng biàn de, nǎ tiān wǒ yě qù wǎng shàng guàng guàng)
Câu hỏi (问): 关于女的,下列哪项正确? (guān yú nǚ de, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "女的"?
Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm qua em mua một chiếc quần bò trên mạng, chất lượng tốt lắm. / Nam: Dạo này em hay mua sắm trên mạng thế à? / Nữ: Vâng, không cần ra khỏi cửa, bấm chuột là xong, lại có người giao tận nhà.
Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 质量 (zhì liàng — chất lượng); 方便 (fāng biàn — thuận tiện).
Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于女的,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Dịch: Nữ: Hôm qua em mua một chiếc quần bò trên mạng, chất lượng tốt lắm. / Nam: Dạo này em hay mua sắm trên mạng thế à? / Nữ: Vâng, không cần ra khỏi cửa, bấm chuột là xong, lại có người giao tận nhà.
Câu hỏi: Về người nữ, điều nào đúng? -> Đáp án D: Thường xuyên mua sắm qua mạng (经常上网购物).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
28
男:您好,您的账户里还有十万元整。
nán: nín hǎo, nín de zhàng hù lǐ hái yǒu shí wàn yuán zhěng。
Nam (男): 那要看您存多久,一年的话三千多,两年的高一些。 (nà yào kàn nín cún duō jiǔ, yì nián de huà sān qiān duō, liǎng nián de gāo yì xiē)
Nữ (女): 那我存两年的吧。 (nà wǒ cún liǎng nián de ba)
Nam (男): 好的。 (hǎo de)
Câu hỏi (问): 女的在询问什么? (nǚ de zài xún wèn shén me)
Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào chị, trong tài khoản của chị còn tròn 10 vạn tệ. / Nữ: Nếu chuyển khoản tiền này sang gửi tiết kiệm có kỳ hạn thì lãi suất là bao nhiêu? / Nam: Tùy thuộc vào thời hạn chị gửi, một năm thì hơn 3.000, hai năm thì cao hơn ạ.
Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的在询问什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
Tapescript: 女:如果把这笔钱转存成定期,利息是多少?
Dịch: Nam: Chào chị, trong tài khoản của chị còn tròn 10 vạn tệ. / Nữ: Nếu chuyển khoản tiền này sang gửi tiết kiệm có kỳ hạn thì lãi suất là bao nhiêu? / Nam: Tùy thuộc vào thời hạn chị gửi, một năm thì hơn 3.000, hai năm thì cao hơn ạ.
Câu hỏi: Người nữ đang hỏi điều gì? -> Đáp án A: Lãi suất tiền gửi tiết kiệm (存款利息).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
Nam (男): 我前天订的包间,七个人的。 (wǒ qián tiān dìng de bāo jiān, qī gè rén de)
Nữ (女): 您贵姓? (nín guì xìng)
Nam (男): 我姓张。 (wǒ xìng zhāng)
Nữ (女): 您稍等,我看一下登记信息。 (nín shāo děng, wǒ kàn yí xià dēng jì xìn xī)
Câu hỏi (问): 女的最可能是做什么的? (nǚ de zuì kě néng shì zuò shén me de) — Người nữ rất có thể làm nghề gì?
Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Kính chào quý khách! Xin hỏi anh đã đặt bàn trước chưa ạ? / Nam: Hôm kia tôi đặt phòng riêng 7 người. / Nữ: Xin hỏi quý tính của anh ạ? / Nam: Tôi họ Trương. / Nữ: Anh đợi một chút, em kiểm tra thông tin đăng ký nhé.
Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 预订 (yù dìng — đặt trước).
Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的最可能是做什么的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
Tapescript: 女:欢迎光临!您好,请问您有预订吗?.. 您稍等,我看一下登记信息。
Dịch: Nữ: Kính chào quý khách! Xin hỏi anh đã đặt bàn trước chưa ạ? / Nam: Hôm kia tôi đặt phòng riêng 7 người. / Nữ: Xin hỏi quý tính của anh ạ? / Nam: Tôi họ Trương. / Nữ: Anh đợi một chút, em kiểm tra thông tin đăng ký nhé.
Câu hỏi: Người nữ có khả năng nhất làm nghề gì? -> Đáp án C: Nhân viên phục vụ/lễ tân nhà hàng (服务员).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
Câu hỏi (问): 女的认为自己在哪方面有优势? (nǚ de rèn wéi zì jǐ zài nǎ fāng miàn yǒu yōu shì)
Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Bằng cử nhân của bạn học chuyên ngành gì? / Nữ: Em học chuyên ngành chính là Quảng cáo, ngoài ra còn học thêm chuyên ngành phụ Quản trị bán hàng. Em có thể phát huy sở trường trong việc lập kế hoạch quảng cáo và tiếp thị phát triển thị trường ạ.
Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的认为自己在哪方面有优势?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
Tapescript: 女:我可以在广告策划和市场推广等方面发挥我的专业特长。
Dịch: Nam: Bằng cử nhân của bạn học chuyên ngành gì? / Nữ: Em học chuyên ngành chính là Quảng cáo, ngoài ra còn học thêm chuyên ngành phụ Quản trị bán hàng. Em có thể phát huy sở trường trong việc lập kế hoạch quảng cáo và tiếp thị phát triển thị trường ạ.
Câu hỏi: Người nữ nghĩ mình có ưu thế ở lĩnh vực nào? -> Đáp án D: Tiếp thị phát triển thị trường (市场推广).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
Câu hỏi (问): 星星的多少和什么有关? (xīng xīng de duō shǎo hé shén me yǒu guān)
Dịch nghĩa tiếng Việt: Số lượng sao trên bầu trời đêm có quan hệ mật thiết với điều kiện thời tiết lúc bấy giờ. Nếu mây dày che bớt sao thì ta thấy ít; mây ít, hơi nước ít thì thấy nhiều sao.
Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "星星的多少和什么有关?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
Tapescript: 夜晚星星的多少和当时的天气状况有十分密切的关系。
Dịch: Số lượng sao trên bầu trời đêm có quan hệ mật thiết với điều kiện thời tiết lúc bấy giờ. Nếu mây dày che bớt sao thì ta thấy ít; mây ít, hơi nước ít thì thấy nhiều sao.
Câu hỏi: Số lượng sao nhiều hay ít có liên quan đến điều gì? -> Đáp án B: Tình hình thời tiết (天气状况).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
Câu hỏi (问): 关于那两个信念,下列哪项正确? (guān yú nà liǎng gè xìn niàn, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "那两个信念"?
Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong giây phút sinh tử ấy, hai niềm tin đã tiếp sức giúp ông tiếp tục bơi vào: một là kiên định giữ vững phương hướng, hai là duy trì nhịp thở điều hòa.
Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于那两个信念,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
Tapescript: 在那个生死关头,两个信念支撑着他游了下去.. 游回岸边后..
Dịch: Trong giây phút sinh tử ấy, hai niềm tin đã tiếp sức giúp ông tiếp tục bơi vào: một là kiên định giữ vững phương hướng, hai là duy trì nhịp thở điều hòa.
Câu hỏi: Về hai niềm tin đó, điều nào đúng? -> Đáp án C: Đã tiếp sức giúp ông bơi vào bờ an toàn (支持他游上岸).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
Câu hỏi (问): 这段话主要想告诉我们什么? (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me)
Dịch nghĩa tiếng Việt: Ông ngộ ra một chân lý: chỉ cần phương hướng không sai, hãy tin tưởng rằng qua nỗ lực của chính mình nhất định sẽ chạm tới mục tiêu.
Câu hỏi (问): 那个同学提了什么问题? (nà ge tóng xué tí le shén me wèn tí)
Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một bạn sinh viên đứng dậy hỏi: 'Thưa giáo sư, thầy đã đạt được nhiều thành tựu lớn như vậy, liệu thầy có thể truyền dạy cho chúng em vài kinh nghiệm được không ạ?'
Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 演讲 (yǎn jiǎng — diễn thuyết, hùng biện); 教授 (jiào shòu — giáo sư); 幽默 (yōu mò — hài hước, dí dỏm).
Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "那个同学提了什么问题?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Dịch: Có một bạn sinh viên đứng dậy hỏi: 'Thưa giáo sư, thầy đã đạt được nhiều thành tựu lớn như vậy, liệu thầy có thể truyền dạy cho chúng em vài kinh nghiệm được không ạ?'
Câu hỏi: Sinh viên đó đã hỏi câu gì? -> Đáp án D: Kinh nghiệm để đạt được thành công là gì? (获得成功的经验是什么).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
Câu hỏi (问): 关于教授,可以知道什么? (guān yú jiào shòu, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "教授"?
Dịch nghĩa tiếng Việt: Hội trường chật kín không còn ghế trống, sinh viên lắng nghe say sưa thích thú, kết thúc bằng những tràng pháo tay rộn rã.
Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 演讲 (yǎn jiǎng — diễn thuyết, hùng biện); 教授 (jiào shòu — giáo sư); 幽默 (yōu mò — hài hước, dí dỏm).
Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "教授" ("关于教授,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
Tapescript: 礼堂座无虚席.. 学生们听得津津有味.. 礼堂响起了热烈的掌声。
Dịch: Hội trường chật kín không còn ghế trống, sinh viên lắng nghe say sưa thích thú, kết thúc bằng những tràng pháo tay rộn rã.
Câu hỏi: Về vị giáo sư, ta biết được điều gì? -> Đáp án C: Rất được sinh viên yêu mến, đón nhận (很受学生欢迎).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
Câu hỏi (问): 优秀的领导者应具备什么特点? (yōu xiù de lǐng dǎo zhě yìng jù bèi shén me tè diǎn)
Dịch nghĩa tiếng Việt: Người lãnh đạo xuất sắc không nằm ở việc bản thân làm được bao nhiêu việc, mà ở việc thấu hiểu tường tận ưu điểm lẫn khuyết điểm của từng nhân viên để giao đúng người đúng việc.
Dịch: Người lãnh đạo xuất sắc không nằm ở việc bản thân làm được bao nhiêu việc, mà ở việc thấu hiểu tường tận ưu điểm lẫn khuyết điểm của từng nhân viên để giao đúng người đúng việc.
Câu hỏi: Người lãnh đạo xuất sắc cần có đặc điểm gì? -> Đáp án D: Thấu hiểu điểm mạnh và điểm yếu của nhân viên (了解员工的优缺点).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
Câu hỏi (问): 根据这段话,下列哪项正确? (gēn jù zhè duàn huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
Dịch nghĩa tiếng Việt: Con người không ai hoàn hảo mọi mặt nhưng cũng không ai yếu kém toàn bộ, người dù kém cỏi đến đâu cũng luôn có điểm vượt trội hơn người khác.
Dịch nghĩa tiếng Việt: Thế là vị phú ông trở về nhà, dùng tiền bạc của mình cứu giúp người nghèo khổ, trút bỏ được gánh nặng âu lo và nếm trải hương vị hạnh phúc thật sự.
Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi).
Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "富翁是如何找到快乐的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Dịch: Thế là vị phú ông trở về nhà, dùng tiền bạc của mình cứu giúp người nghèo khổ, trút bỏ được gánh nặng âu lo và nếm trải hương vị hạnh phúc thật sự.
Câu hỏi: Phú ông đã tìm thấy niềm vui bằng cách nào? -> Đáp án A: Giúp đỡ người nghèo (帮助穷人).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)