Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H51223

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H51223 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Đề thi thật HSK 5 chính thức mã đề H51223 có đáp án chi tiết, file nghe Audio giọng chuẩn Bắc Kinh và phòng thi thử trực tuyến miễn phí trên FoxHSK.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H51223

Bộ đề thi thật HSK Cấp 5 chính thức mã đề H51223 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 5 (2.0)
Mã đề H51223
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 125 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

女:李老师的电话打通了吗?

nǚ: lǐ lǎo shī de diàn huà dǎ tōng le ma?
Phần 1: Hội thoại ngắn
男:没有,一直占线,发短信也没回,真急人。 问:男的为什么很着急?
wèn: nán de wèi shén me hěn zháo jí?
wèn: nán de wèi shén me hěn zháo jí?
A
考试没通过 kǎo shì méi tōng guò
B
手机没信号 shǒu jī méi xìn hào
C
电话欠费了 diàn huà qiàn fèi le
D
联系不上李老师 lián xì bú shàng lǐ lǎo shī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 李老师的电话打通了吗? (lǐ lǎo shī de diàn huà dǎ tōng le ma) — Điện thoại của thầy Lý gọi được chưa? /
    • Nam (男): 没有,一直占线,发短信也没回,真急人。 (méi yǒu, yì zhí zhàn xiàn, fā duǎn xìn yě méi huí, zhēn jí rén) — Chưa, máy bận suốt, gửi tin nhắn cũng không trả lời, sốt ruột thật đấy.
    • Câu hỏi (问): 男的为什么很着急? (nán de wèi shén me hěn zháo jí) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么很着急?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 男:没有,一直占线,发短信也没回,真急人。
  • Dịch: Nữ: Điện thoại của thầy Lý gọi được chưa? / Nam: Chưa, máy bận suốt, gửi tin nhắn cũng không trả lời, sốt ruột thật đấy.
  • Câu hỏi: Tại sao người nam lại rất sốt ruột? -> Đáp án D: Không liên lạc được với thầy Lý.
2

男:我们居然这么快就干完了,还是人多力量大。

nán: wǒ men jū rán zhè me kuài jiù gān wán le, hái shì rén duō lì liàng dà。
Phần 1: Hội thoại ngắn
女:是啊,幸亏你们来帮忙,否则我今天又要干到很晚,太谢谢你们了。 问:女的是什么意思?
wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
A
会议取消了 huì yì qǔ xiāo le
B
今晚要加班 jīn wǎn yào jiā bān
C
材料还没打印 cái liào hái méi dǎ yìn
D
感谢大家的帮助 gǎn xiè dà jiā de bāng zhù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我们居然这么快就干完了,还是人多力量大。 (wǒ men jū rán zhè me kuài jiù gān wán le, hái shì rén duō lì liàng dà) — Không ngờ chúng ta làm xong nhanh thế, đúng là đông người sức mạnh lớn. /
    • Nữ (女): 是啊,幸亏你们来帮忙,否则我今天又要干到很晚,太谢谢你们了。 (shì a, xìng kuī nǐ men lái bāng máng, fǒu zé wǒ jīn tiān yòu yào gān dào hěn wǎn, tài xiè xiè nǐ men le) — Đúng vậy, may nhờ mọi người đến giúp, nếu không hôm nay tôi lại phải làm tới khuya, cảm ơn mọi người nhiều lắm.
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Ý của người nữ là gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 女:是啊,幸亏你们来帮忙,否则我今天又要干到很晚,太谢谢你们了。
  • Dịch: Nam: Không ngờ chúng ta làm xong nhanh thế, đúng là đông người sức mạnh lớn. / Nữ: Đúng vậy, may nhờ mọi người đến giúp, nếu không hôm nay tôi lại phải làm tới khuya, cảm ơn mọi người nhiều lắm.
  • Câu hỏi: Người nữ có ý gì? -> Đáp án D: Cảm ơn sự giúp đỡ của mọi người.
3

女:我穿紫色这件好看吗?

nǚ: wǒ chuān zǐ sè zhè jiàn hǎo kàn ma?
Phần 1: Hội thoại ngắn
男:显得很苗条,不过颜色太鲜艳了,要不你再看看其他颜色的? 问:男的觉得紫色的那件怎么样?
wèn: nán de jué de zǐ sè de nà jiàn zěn me yàng?
wèn: nán de jué de zǐ sè de nà jiàn zěn me yàng?
A
很时髦 hěn shí máo
B
颜色太艳 yán sè tài yàn
C
样式简单 yàng shì jiǎn dān
D
价格合适 jià gé hé shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我穿紫色这件好看吗? (wǒ chuān zǐ sè zhè jiàn hǎo kàn ma) — Em mặc chiếc màu tím này đẹp không? /
    • Nam (男): 显得很苗条,不过颜色太鲜艳了,要不你再看看其他颜色的? (xiǎn de hěn miáo tiáo, bú guò yán sè tài xiān yàn le, yào bù nǐ zài kàn kàn qí tā yán sè de) — Trông rất thon gọn, nhưng màu sặc sỡ quá, hay là em xem thêm các màu khác xem sao?
    • Câu hỏi (问): 男的觉得紫色的那件怎么样? (nán de jué de zǐ sè de nà jiàn zěn me yàng) — Người nam cảm thấy "紫色的那件" như thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得紫色的那件怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 男:显得很苗条,不过颜色太鲜艳了,要不你再看看其他颜色的?
  • Dịch: Nữ: Em mặc chiếc màu tím này đẹp không? / Nam: Trông rất thon gọn, nhưng màu sặc sỡ quá, hay là em xem thêm các màu khác xem sao?
  • Câu hỏi: Người nam cảm thấy chiếc áo màu tím thế nào? -> Đáp án B: Màu sắc quá sặc sỡ (颜色太艳).
4

男:小王,明天都有哪些安排?

nán: xiǎo wáng, míng tiān dōu yǒu nǎ xiē ān pái?
Phần 1: Hội thoại ngắn
女:您明天上午十点要和生产商签合同,下午三点要出席分店的开业典礼。 问:男的明天上午有什么安排?
wèn: nán de míng tiān shàng wǔ yǒu shén me ān pái?
wèn: nán de míng tiān shàng wǔ yǒu shén me ān pái?
A
签合同 qiān hé tong
B
出席宴会 chū xí yàn huì
C
参观工厂 cān guān gōng chǎng
D
主持节目 zhǔ chí jié mù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小王,明天都有哪些安排? (xiǎo wáng, míng tiān dōu yǒu nǎ xiē ān pái) — Tiểu Vương, ngày mai có những lịch trình gì? /
    • Nữ (女): 您明天上午十点要和生产商签合同,下午三点要出席分店的开业典礼。 (nín míng tiān shàng wǔ shí diǎn yào hé shēng chǎn shāng qiān hé tong, xià wǔ sān diǎn yào chū xí fēn diàn de kāi yè diǎn lǐ) — 10 giờ sáng mai sếp phải ký hợp đồng với nhà sản xuất, 3 giờ chiều dự lễ khai trương chi nhánh ạ.
    • Câu hỏi (问): 男的明天上午有什么安排? (nán de míng tiān shàng wǔ yǒu shén me ān pái)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的明天上午有什么安排?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 女:您明天上午十点要和生产商签合同,下午三点要出席分店的开业典礼。
  • Dịch: Nam: Tiểu Vương, ngày mai có những lịch trình gì? / Nữ: 10 giờ sáng mai sếp phải ký hợp đồng với nhà sản xuất, 3 giờ chiều dự lễ khai trương chi nhánh ạ.
  • Câu hỏi: Sáng mai người nam có lịch trình gì? -> Đáp án A: Ký hợp đồng.
5

女:糟糕,我好像把车钥匙落在健身房了。

nǚ: zāo gāo, wǒ hǎo xiàng bǎ chē yào shi luò zài jiàn shēn fáng le。
Phần 1: Hội thoại ngắn
男:那你赶快去取吧,我在这儿等你。 问:女的怎么了?
wèn: nǚ de zěn me le?
wèn: nǚ de zěn me le?
A
过敏了 guò mǐn le
B
没带驾照 méi dài jià zhào
C
没拿钥匙 méi ná yào shi
D
忘锁门了 wàng suǒ mén le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 糟糕,我好像把车钥匙落在健身房了。 (zāo gāo, wǒ hǎo xiàng bǎ chē yào shi luò zài jiàn shēn fáng le) — Thôi chết, hình như em để quên chìa khóa xe ở phòng tập gym rồi. /
    • Nam (男): 那你赶快去取吧,我在这儿等你。 (nà nǐ gǎn kuài qù qǔ ba, wǒ zài zhè ér děng nǐ) — Thế em mau đi lấy đi, anh đứng đây đợi em.
    • Câu hỏi (问): 女的怎么了? (nǚ de zěn me le) — Người nữ gặp chuyện gì / làm sao thế?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 健身房 (jiàn shēn fáng — phòng tập thể hình).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 女:糟糕,我好像把车钥匙落在健身房了。
  • Dịch: Nữ: Thôi chết, hình như em để quên chìa khóa xe ở phòng tập gym rồi. / Nam: Thế em mau đi lấy đi, anh đứng đây đợi em.
  • Câu hỏi: Người nữ bị làm sao? -> Đáp án C: Chưa lấy chìa khóa xe (để quên chìa khóa).
6

男:这里的水煮鱼做得很地道,你尝尝。

nán: zhè lǐ de shuǐ zhǔ yú zuò dé hěn dì dào, nǐ cháng cháng。
Phần 1: Hội thoại ngắn
女:我吃了,的确不错,肉很嫩,要是再辣点儿就更好了。 问:女的觉得水煮鱼怎么样?
wèn: nǚ de jué de shuǐ zhǔ yú zěn me yàng?
wèn: nǚ de jué de shuǐ zhǔ yú zěn me yàng?
A
很清淡 hěn qīng dàn
B
太烫了 tài tàng le
C
不够辣 bú gòu là
D
不太新鲜 bú tài xīn xiān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这里的水煮鱼做得很地道,你尝尝。 (zhè lǐ de shuǐ zhǔ yú zuò dé hěn dì dào, nǐ cháng cháng) — Món cá luộc cay ở đây làm rất chuẩn vị, cậu nếm thử đi. /
    • Nữ (女): 我吃了,的确不错,肉很嫩,要是再辣点儿就更好了。 (wǒ chī le, dí què bú cuò, ròu hěn nèn, yào shi zài là diǎn ér jiù gèng hǎo le) — Tớ ăn rồi, quả thực rất ngon, thịt mềm, giá mà cay hơn chút nữa thì tuyệt hơn.
    • Câu hỏi (问): 女的觉得水煮鱼怎么样? (nǚ de jué de shuǐ zhǔ yú zěn me yàng) — Người nữ cảm thấy "水煮鱼" như thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得水煮鱼怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 女:我吃了,的确不错,肉很嫩,要是再辣点儿就更好了。
  • Dịch: Nam: Món cá luộc cay ở đây làm rất chuẩn vị, cậu nếm thử đi. / Nữ: Tớ ăn rồi, quả thực rất ngon, thịt mềm, giá mà cay hơn chút nữa thì tuyệt hơn.
  • Câu hỏi: Người nữ thấy món cá thế nào? -> Đáp án C: Chưa đủ cay (不够辣).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

女:您好,您总共消费了七百四十七元。您刷卡还是付现金?

nǚ: nín hǎo, nín zǒng gòng xiāo fèi le qī bǎi sì shí qī yuán。 nín shuā kǎ hái shì fù xiàn jīn?
Phần 1: Hội thoại ngắn
男:刷卡,然后请给我开张发票。 问:男的在做什么?
wèn: nán de zài zuò shén me?
wèn: nán de zài zuò shén me?
A
结账 jié zhàng
B
交罚款 jiāo fá kuǎn
C
开收据 kāi shōu jù
D
换零钱 huàn líng qián
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 您好,您总共消费了七百四十七元。您刷卡还是付现金? (nín hǎo, nín zǒng gòng xiāo fèi le qī bǎi sì shí qī yuán. nín shuā kǎ hái shì fù xiàn jīn) — Chào anh, tổng chi tiêu của anh là 747 tệ. Anh quẹt thẻ hay trả tiền mặt ạ? /
    • Nam (男): 刷卡,然后请给我开张发票。 (shuā kǎ, rán hòu qǐng gěi wǒ kāi zhāng fā piào) — Quẹt thẻ nhé, rồi xuất cho tôi hóa đơn đỏ với.
    • Câu hỏi (问): 男的在做什么? (nán de zài zuò shén me)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 女:您好,您总共消费了七百四十七元。您刷卡还是付现金?/ 男:刷卡,然后请给我开张发票。
  • Dịch: Nữ: Chào anh, tổng chi tiêu của anh là 747 tệ. Anh quẹt thẻ hay trả tiền mặt ạ? / Nam: Quẹt thẻ nhé, rồi xuất cho tôi hóa đơn đỏ với.
  • Câu hỏi: Người nam đang làm gì? -> Đáp án A: Thanh toán hóa đơn (结账).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

男:小叶,去不去打排球?

nán: xiǎo yè, qù bu qù dǎ pái qiú?
Phần 1: Hội thoại ngắn
女:不去了,我昨天打完球,肩膀到现在还疼呢。 问:女的为什么不去打排球?
wèn: nǚ de wèi shén me bú qù dǎ pái qiú?
wèn: nǚ de wèi shén me bú qù dǎ pái qiú?
A
肩膀疼 jiān bǎng téng
B
没做完家务 méi zuò wán jiā wù
C
要去学射击 yào qù xué shè jī
D
要去幼儿园接孩子 yào qù yòu ér yuán jiē hái zi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小叶,去不去打排球? (xiǎo yè, qù bu qù dǎ pái qiú) — Tiểu Diệp ơi, đi đánh bóng chuyền không? /
    • Nữ (女): 不去了,我昨天打完球,肩膀到现在还疼呢。 (bú qù le, wǒ zuó tiān dǎ wán qiú, jiān bǎng dào xiàn zài hái téng ne) — Tớ không đi đâu, hôm qua đánh bóng xong bả vai đau ê ẩm đến tận bây giờ đây này.
    • Câu hỏi (问): 女的为什么不去打排球? (nǚ de wèi shén me bú qù dǎ pái qiú) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么不去打排球?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 女:不去了,我昨天打完球,肩膀到现在还疼呢。
  • Dịch: Nam: Tiểu Diệp ơi, đi đánh bóng chuyền không? / Nữ: Tớ không đi đâu, hôm qua đánh bóng xong bả vai đau ê ẩm đến tận bây giờ đây này.
  • Câu hỏi: Tại sao người nữ không đi đánh bóng chuyền? -> Đáp án A: Đau bả vai (肩膀疼).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

女:还要开多久才能到你们单位啊?

nǚ: hái yào kāi duō jiǔ cái néng dào nǐ men dān wèi a?
Phần 1: Hội thoại ngắn
男:你别催,快了,下个路口左拐就到了。 问:男的是什么意思?
wèn: nán de shì shén me yì sī?
wèn: nán de shì shén me yì sī?
A
堵车了 dǔ chē le
B
马上到 mǎ shàng dào
C
随时都可以 suí shí dōu kě yǐ
D
这儿不能停车 zhè ér bù néng tíng chē
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 还要开多久才能到你们单位啊? (hái yào kāi duō jiǔ cái néng dào nǐ men dān wèi a) — Còn phải lái bao lâu nữa mới tới cơ quan của anh vậy? /
    • Nam (男): 你别催,快了,下个路口左拐就到了。 (nǐ bié cuī, kuài le, xià gè lù kǒu zuǒ guǎi jiù dào le) — Em đừng giục, sắp tới rồi, ngã tư tiếp theo rẽ trái là đến.
    • Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Ý của người nam là gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 男:你别催,快了,下个路口左拐就到了。
  • Dịch: Nữ: Còn phải lái bao lâu nữa mới tới cơ quan của anh vậy? / Nam: Em đừng giục, sắp tới rồi, ngã tư tiếp theo rẽ trái là đến.
  • Câu hỏi: Ý của người nam là gì? -> Đáp án B: Sắp tới nơi ngay rồi (马上到).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

男:刘女士吗?有您的包裹,麻烦您下楼签收一下。

nán: liú nǚ shì ma? yǒu nín de bāo guǒ, má fán nín xià lóu qiān shōu yí xià。
Phần 1: Hội thoại ngắn
女:好的,请稍等一下,我马上下来。 问:男的想让女的做什么?
wèn: nán de xiǎng ràng nǚ de zuò shén me?
wèn: nán de xiǎng ràng nǚ de zuò shén me?
A
买保险 mǎi bǎo xiǎn
B
来取包裹 lái qǔ bāo guǒ
C
接受采访 jiē shòu cǎi fǎng
D
去邮局寄信 qù yóu jú jì xìn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 刘女士吗?有您的包裹,麻烦您下楼签收一下。 (liú nǚ shì ma? yǒu nín de bāo guǒ, má fán nín xià lóu qiān shōu yí xià) — Chị Lưu phải không ạ? Có bưu phẩm của chị, phiền chị xuống tầng ký nhận giúp em với nhé. /
    • Nữ (女): 好的,请稍等一下,我马上下来。 (hǎo de, qǐng shāo děng yí xià, wǒ mǎ shàng xià lái) — Vâng, đợi một chút tôi xuống ngay.
    • Câu hỏi (问): 男的想让女的做什么? (nán de xiǎng ràng nǚ de zuò shén me)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的想让女的做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 男:刘女士吗?有您的包裹,麻烦您下楼签收一下。
  • Dịch: Nam: Chị Lưu phải không ạ? Có bưu phẩm của chị, phiền chị xuống tầng ký nhận giúp em với nhé. / Nữ: Vâng, đợi một chút tôi xuống ngay.
  • Câu hỏi: Người nam muốn người nữ làm gì? -> Đáp án B: Xuống lấy bưu phẩm (来取包裹).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

女:听说你们买了一套新房子,打算什么时候搬过去?

nǚ: tīng shuō nǐ men mǎi le yí tào xīn fáng zi, dǎ suàn shén me shí hòu bān guò qù?
Phần 1: Hội thoại ngắn
男:房子现在还没装修完呢,最快也要到元旦以后了。 问:关于新房子,可以知道什么?
wèn: guān yú xīn fáng zi, kě yǐ zhī dào shén me?
wèn: guān yú xīn fáng zi, kě yǐ zhī dào shén me?
A
正在装修 zhèng zài zhuāng xiū
B
面积很大 miàn jī hěn dà
C
是贷款买的 shì dài kuǎn mǎi de
D
在单位附近 zài dān wèi fù jìn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 听说你们买了一套新房子,打算什么时候搬过去? (tīng shuō nǐ men mǎi le yí tào xīn fáng zi, dǎ suàn shén me shí hòu bān guò qù) — Nghe nói các bạn mới mua căn nhà mới, định bao giờ dọn qua đó ở? /
    • Nam (男): 房子现在还没装修完呢,最快也要到元旦以后了。 (fáng zi xiàn zài hái méi zhuāng xiū wán ne, zuì kuài yě yào dào yuán dàn yǐ hòu le) — Nhà bây giờ vẫn chưa hoàn thiện nội thất xong, sớm nhất cũng phải qua Tết Dương lịch.
    • Câu hỏi (问): 关于新房子,可以知道什么? (guān yú xīn fáng zi, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "新房子"?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "新房子" ("关于新房子,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 男:房子现在还没装修完呢,最快也要到元旦以后了。
  • Dịch: Nữ: Nghe nói các bạn mới mua căn nhà mới, định bao giờ dọn qua đó ở? / Nam: Nhà bây giờ vẫn chưa hoàn thiện nội thất xong, sớm nhất cũng phải qua Tết Dương lịch.
  • Câu hỏi: Về căn nhà mới, ta biết được điều gì? -> Đáp án A: Đang trong quá trình hoàn thiện nội thất (正在装修).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

男:你好,我的登机牌不小心弄丢了,我该怎么办呢?

nán: nǐ hǎo, wǒ de dēng jī pái bù xiǎo xīn nòng diū le, wǒ gāi zěn me bàn ne?
Phần 1: Hội thoại ngắn
女:可以给您重新办理一张,请出示一下您的身份证。 问:他们最可能在哪儿?
wèn: tā men zuì kě néng zài nǎ ér?
wèn: tā men zuì kě néng zài nǎ ér?
A
餐厅 cān tīng
B
机场 jī chǎng
C
公寓楼下 gōng yù lóu xià
D
高速公路上 gāo sù gōng lù shang
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你好,我的登机牌不小心弄丢了,我该怎么办呢? (nǐ hǎo, wǒ de dēng jī pái bù xiǎo xīn nòng diū le, wǒ gāi zěn me bàn ne) — Chào bạn, tôi lỡ làm mất thẻ lên máy bay rồi, giờ phải làm sao? /
    • Nữ (女): 可以给您重新办理一张,请出示一下您的身份证。 (kě yǐ gěi nín chóng xīn bàn lǐ yì zhāng, qǐng chū shì yí xià nín de shēn fèn zhèng) — Có thể cấp lại cho anh một thẻ mới, phiền anh xuất trình chứng minh thư nhé.
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在哪儿? (tā men zuì kě néng zài nǎ ér) — Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 不小心 (bù xiǎo xīn — không cẩn thận, vô ý).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 男:你好,我的登机牌不小心弄丢了,我该怎么办呢?/ 女:可以给您重新办理一张,请出示一下您的身份证。
  • Dịch: Nam: Chào bạn, tôi lỡ làm mất thẻ lên máy bay rồi, giờ phải làm sao? / Nữ: Có thể cấp lại cho anh một thẻ mới, phiền anh xuất trình chứng minh thư nhé.
  • Câu hỏi: Họ có khả năng nhất đang ở đâu? -> Đáp án B: Sân bay (机场).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

女:这桔子真甜,你在哪儿买的?

nǚ: zhè jú zi zhēn tián, nǐ zài nǎ ér mǎi de?
Phần 1: Hội thoại ngắn
男:在郊外。上周末我们去郊区玩儿,路过一大片桔园,就在那儿买了一箱。 问:关于男的,可以知道什么?
wèn: guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me?
wèn: guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me?
A
喜欢吃梨 xǐ huan chī lí
B
不会划船 bú huì huá chuán
C
拍了很多照片 pāi le hěn duō zhào piàn
D
上周去郊区了 shàng zhōu qù jiāo qū le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这桔子真甜,你在哪儿买的? (zhè jú zi zhēn tián, nǐ zài nǎ ér mǎi de) — Quýt này ngọt thế, anh mua ở đâu vậy? /
    • Nam (男): 在郊外。上周末我们去郊区玩儿,路过一大片桔园,就在那儿买了一箱。 (zài jiāo wài. shàng zhōu mò wǒ men qù jiāo qū wán ér, lù guò yí dà piàn jú yuán, jiù zài nà ér mǎi le yì xiāng) — Ở ngoại ô. Cuối tuần trước bọn anh đi ngoại thành chơi, đi ngang qua vườn quýt lớn nên mua luôn một thùng.
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 男:在郊外。上周末我们去郊区玩儿,路过一大片桔园,就在那儿买了一箱。
  • Dịch: Nữ: Quýt này ngọt thế, anh mua ở đâu vậy? / Nam: Ở ngoại ô. Cuối tuần trước bọn anh đi ngoại thành chơi, đi ngang qua vườn quýt lớn nên mua luôn một thùng.
  • Câu hỏi: Về người nam, ta biết được điều gì? -> Đáp án D: Tuần trước đã đi ra vùng ngoại ô (上周去郊区了).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

男:奇怪,这手电怎么不亮呢?

nán: qí guài, zhè shǒu diàn zěn me bú liàng ne?
Phần 1: Hội thoại ngắn
女:是不是没电了?抽屉里有两节新电池,你换上试试。 问:女的是什么意思?
wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
A
闹钟太吵 nào zhōng tài chǎo
B
房间太暗 fáng jiān tài àn
C
可能没电了 kě néng méi diàn le
D
要买充电器 yào mǎi chōng diàn qì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 奇怪,这手电怎么不亮呢? (qí guài, zhè shǒu diàn zěn me bú liàng ne) — Lạ nhỉ, sao cái đèn pin này không sáng thế? /
    • Nữ (女): 是不是没电了?抽屉里有两节新电池,你换上试试。 (shì bu shì méi diàn le? chōu tì lǐ yǒu liǎng jié xīn diàn chí, nǐ huàn shàng shì shì) — Có phải hết pin rồi không? Trong ngăn kéo có hai viên pin mới đấy, anh thay thử xem.
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Ý của người nữ là gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 女:是不是没电了?抽屉里有两节新电池,你换上试试。
  • Dịch: Nam: Lạ nhỉ, sao cái đèn pin này không sáng thế? / Nữ: Có phải hết pin rồi không? Trong ngăn kéo có hai viên pin mới đấy, anh thay thử xem.
  • Câu hỏi: Ý của người nữ là gì? -> Đáp án C: Đèn pin có thể bị hết điện (可能没电了).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

女:这是哪个朝代的服装?真好看。

nǚ: zhè shì nǎ gè cháo dài de fú zhuāng? zhēn hǎo kàn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
男:应该是汉代的,我以前在电视上看过。 问:他们在谈论什么?
wèn: tā men zài tán lùn shén me?
wèn: tā men zài tán lùn shén me?
A
古典文学 gǔ diǎn wén xué
B
窗帘颜色 chuāng lián yán sè
C
服装的年代 fú zhuāng de nián dài
D
电视连续剧 diàn shì lián xù jù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这是哪个朝代的服装?真好看。 (zhè shì nǎ gè cháo dài de fú zhuāng? zhēn hǎo kàn) — Đây là trang phục của triều đại nào vậy? Đẹp quá chừng. /
    • Nam (男): 应该是汉代的,我以前在电视上看过。 (yīng gāi shì hàn dài de, wǒ yǐ qián zài diàn shì shàng kàn guò) — Chắc là thời nhà Hán đấy, trước đây anh từng xem trên TV rồi.
    • Câu hỏi (问): 他们在谈论什么? (tā men zài tán lùn shén me)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在谈论什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 女:这是哪个朝代的服装?真好看。/ 男:应该是汉代的,我以前在电视上看过。
  • Dịch: Nữ: Đây là trang phục của triều đại nào vậy? Đẹp quá chừng. / Nam: Chắc là thời nhà Hán đấy, trước đây anh từng xem trên TV rồi.
  • Câu hỏi: Họ đang bàn luận về vấn đề gì? -> Đáp án C: Niên đại của trang phục (服装的年代).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

男:你不是和朋友去博物馆了吗?

nán: nǐ bú shì hé péng yǒu qù bó wù guǎn le ma?
Phần 1: Hội thoại ngắn
女:别提了,博物馆今天不对外开放,我们白跑了一趟。 问:根据对话,可以知道什么?
wèn: gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me?
wèn: gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me?
A
他们迷路了 tā men mí lù le
B
饭店没营业 fàn diàn méi yíng yè
C
排队的人很多 pái duì de rén hěn duō
D
博物馆今天不开门 bó wù guǎn jīn tiān bù kāi mén
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你不是和朋友去博物馆了吗? (nǐ bú shì hé péng yǒu qù bó wù guǎn le ma) — Cậu không phải đi bảo tàng với bạn sao? /
    • Nữ (女): 别提了,博物馆今天不对外开放,我们白跑了一趟。 (bié tí le, bó wù guǎn jīn tiān bú duì wài kāi fàng, wǒ men bái pǎo le yí tàng) — Đừng nhắc nữa, hôm nay bảo tàng không mở cửa đón khách, bọn tớ đi toi công một chuyến.
    • Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 女:别提了,博物馆今天不对外开放,我们白跑了一趟。
  • Dịch: Nam: Cậu không phải đi bảo tàng với bạn sao? / Nữ: Đừng nhắc nữa, hôm nay bảo tàng không mở cửa đón khách, bọn tớ đi toi công một chuyến.
  • Câu hỏi: Theo đoạn hội thoại, có thể biết điều gì? -> Đáp án D: Bảo tàng hôm nay không mở cửa (博物馆今天不开门).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

女:这次的对手挺厉害的,看来咱们队赢的希望不大。

nǚ: zhè cì de duì shǒu tǐng lì hài de, kàn lái zán men duì yíng de xī wàng bú dà。
Phần 1: Hội thoại ngắn
男:不要紧,重在参与嘛。 问:男的是什么意思?
wèn: nán de shì shén me yì sī?
wèn: nán de shì shén me yì sī?
A
友谊第一 yǒu yì dì yī
B
要注意细节 yào zhù yì xì jié
C
输赢不重要 shū yíng bú zhòng yào
D
决赛还没开始 jué sài hái méi kāi shǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这次的对手挺厉害的,看来咱们队赢的希望不大。 (zhè cì de duì shǒu tǐng lì hài de, kàn lái zán men duì yíng de xī wàng bú dà) — Đối thủ lần này mạnh ghê, xem ra đội mình cơ hội thắng không cao rồi. /
    • Nam (男): 不要紧,重在参与嘛。 (bú yào jǐn, zhòng zài cān yù ma) — Không sao đâu, quan trọng là được tham gia trải nghiệm mà.
    • Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Ý của người nam là gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 男:不要紧,重在参与嘛。
  • Dịch: Nữ: Đối thủ lần này mạnh ghê, xem ra đội mình cơ hội thắng không cao rồi. / Nam: Không sao đâu, quan trọng là được tham gia trải nghiệm mà.
  • Câu hỏi: Ý của người nam là gì? -> Đáp án C: Thắng thua không quan trọng (输赢不重要).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

男:你好,我胃有点儿不舒服,应该挂哪个科室?

nán: nǐ hǎo, wǒ wèi yǒu diǎn er bù shū fú, yīng gāi guà nǎ gè kē shì?
Phần 1: Hội thoại ngắn
女:消化内科,挂号费五块。 问:男的哪儿不舒服?
wèn: nán de nǎ ér bù shū fú?
wèn: nán de nǎ ér bù shū fú?
A
胃 wèi
B
心脏 xīn zāng
C
嗓子 sǎng zi
D
脖子 bó zi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你好,我胃有点儿不舒服,应该挂哪个科室? (nǐ hǎo, wǒ wèi yǒu diǎn er bù shū fú, yīng gāi guà nǎ gè kē shì) — Chào chị, dạ dày của tôi hơi khó chịu, tôi nên đăng ký khám ở khoa nào ạ? /
    • Nữ (女): 消化内科,挂号费五块。 (xiāo huà nèi kē, guà hào fèi wǔ kuài) — Khoa nội tiêu hóa nhé, phí đăng ký khám là 5 tệ.
    • Câu hỏi (问): 男的哪儿不舒服? (nán de nǎ ér bù shū fú)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的哪儿不舒服?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 男:你好,我胃有点儿不舒服,应该挂哪个科室?/ 女:消化内科,挂号费五块。
  • Dịch: Nam: Chào chị, dạ dày của tôi hơi khó chịu, tôi nên đăng ký khám ở khoa nào ạ? / Nữ: Khoa nội tiêu hóa nhé, phí đăng ký khám là 5 tệ.
  • Câu hỏi: Người nam bị khó chịu ở đâu? -> Đáp án A: Dạ dày (胃).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

女:这个胡同里的房子看起来年代比较久远。

nǚ: zhè ge hú tòng lǐ de fáng zi kàn qǐ lái nián dài bǐ jiào jiǔ yuǎn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
男:是,听长辈们说,这些房子都是十九世纪初修建的。 问:关于那些房子,可以知道什么?
wèn: guān yú nà xiē fáng zi, kě yǐ zhī dào shén me?
wèn: guān yú nà xiē fáng zi, kě yǐ zhī dào shén me?
A
历史较长 lì shǐ jiào cháng
B
保存完整 bǎo cún wán zhěng
C
地理位置好 dì lǐ wèi zhì hǎo
D
属于少数民族建筑 shǔ yú shǎo shù mín zú jiàn zhù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这个胡同里的房子看起来年代比较久远。 (zhè ge hú tòng lǐ de fáng zi kàn qǐ lái nián dài bǐ jiào jiǔ yuǎn) — Những ngôi nhà trong ngõ này trông có vẻ niên đại từ rất xa xưa. /
    • Nam (男): 是,听长辈们说,这些房子都是十九世纪初修建的。 (shì, tīng zhǎng bèi men shuō, zhè xiē fáng zi dōu shì shí jiǔ shì jì chū xiū jiàn de) — Vâng, nghe các bậc tiền bối kể lại, những ngôi nhà này đều được xây dựng từ đầu thế kỷ 19 đấy.
    • Câu hỏi (问): 关于那些房子,可以知道什么? (guān yú nà xiē fáng zi, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "那些房子"?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "那些房子" ("关于那些房子,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 女:这个胡同里的房子看起来年代比较久远。/ 男:是,听长辈们说,这些房子都是十九世纪初修建的。
  • Dịch: Nữ: Những ngôi nhà trong ngõ này trông có vẻ niên đại từ rất xa xưa. / Nam: Vâng, nghe các bậc tiền bối kể lại, những ngôi nhà này đều được xây dựng từ đầu thế kỷ 19 đấy.
  • Câu hỏi: Về những ngôi nhà đó, ta biết được điều gì? -> Đáp án A: Lịch sử lâu đời (历史较长).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

男:下月中旬把你的设计方案交给我,没问题吧?

nán: xià yuè zhōng xún bǎ nǐ de shè jì fāng àn jiāo gěi wǒ, méi wèn tí ba?
Phần 1: Hội thoại ngắn
女:没问题,马主任。 问:女的下月中旬要交什么?
wèn: nǚ de xià yuè zhōng xún yào jiāo shén me?
wèn: nǚ de xià yuè zhōng xún yào jiāo shén me?
A
美术作品 měi shù zuò pǐn
B
设计方案 shè jì fāng àn
C
毕业论文 bì yè lùn wén
D
求职简历 qiú zhí jiǎn lì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 下月中旬把你的设计方案交给我,没问题吧? (xià yuè zhōng xún bǎ nǐ de shè jì fāng àn jiāo gěi wǒ, méi wèn tí ba) — Giữa tháng sau nộp bản phương án thiết kế cho tôi, không vấn đề gì chứ? /
    • Nữ (女): 没问题,马主任。 (méi wèn tí, mǎ zhǔ rèn) — Dạ không vấn đề gì ạ, chủ nhiệm Mã.
    • Câu hỏi (问): 女的下月中旬要交什么? (nǚ de xià yuè zhōng xún yào jiāo shén me)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的下月中旬要交什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 男:下月中旬把你的设计方案交给我,没问题吧?/ 女:没问题,马主任。
  • Dịch: Nam: Giữa tháng sau nộp bản phương án thiết kế cho tôi, không vấn đề gì chứ? / Nữ: Dạ không vấn đề gì ạ, chủ nhiệm Mã.
  • Câu hỏi: Giữa tháng sau người nữ cần phải nộp gì? -> Đáp án B: Phương án thiết kế (设计方案).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

女:你儿子小兵今年不是高考吗?考得怎么样?

nǚ: nǐ ér zi xiǎo bīng jīn nián bú shì gāo kǎo ma? kǎo dé zěn me yàng?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
男:还不错,已经被北京大学录取了。 女:是吗?真了不起。恭喜你了。 男:谢谢。 问:关于小兵,可以知道什么?
wèn: guān yú xiǎo bīng, kě yǐ zhī dào shén me?
wèn: guān yú xiǎo bīng, kě yǐ zhī dào shén me?
A
在读博士 zài dú bó shì
B
在北京工作 zài běi jīng gōng zuò
C
要出国留学 yào chū guó liú xué
D
考上大学了 kǎo shàng dà xué le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你儿子小兵今年不是高考吗?考得怎么样? (nǐ ér zi xiǎo bīng jīn nián bú shì gāo kǎo ma? kǎo dé zěn me yàng)
    • Nam (男): 还不错,已经被北京大学录取了。 (hái bú cuò, yǐ jīng bèi běi jīng dà xué lù qǔ le)
    • Nữ (女): 是吗?真了不起。恭喜你了。 (shì ma? zhēn liǎo bù qǐ. gōng xǐ nǐ le)
    • Nam (男): 谢谢。 (xiè xiè)
    • Câu hỏi (问): 关于小兵,可以知道什么? (guān yú xiǎo bīng, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "小兵"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Con trai Tiểu Binh nhà anh năm nay thi đại học phải không? Thi cử thế nào rồi? / Nam: Cũng khá tốt, đã được Đại học Bắc Kinh trúng tuyển rồi.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "小兵" ("关于小兵,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 男:还不错,已经被北京大学录取了。
  • Dịch: Nữ: Con trai Tiểu Binh nhà anh năm nay thi đại học phải không? Thi cử thế nào rồi? / Nam: Cũng khá tốt, đã được Đại học Bắc Kinh trúng tuyển rồi.
  • Câu hỏi: Về Tiểu Binh, có thể biết điều gì? -> Đáp án D: Đã thi đỗ đại học (考上大学了).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

男:大学生运动会要招志愿者,你报名吗?

nán: dà xué shēng yùn dòng huì yào zhāo zhì yuàn zhě, nǐ bào míng ma?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
女:你在哪儿看到的消息?我怎么不知道? 男:就在校园网的主页上,我也是今天早上上网才看到的。 女:那我也上网看看。 问:男的是怎么知道这个消息的?
wèn: nán de shì zěn me zhī dào zhè ge xiāo xī de?
wèn: nán de shì zěn me zhī dào zhè ge xiāo xī de?
A
听广播 tīng guǎng bō
B
浏览网站 liú lǎn wǎng zhàn
C
听同学说的 tīng tóng xué shuō de
D
老师通知他了 lǎo shī tōng zhī tā le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 大学生运动会要招志愿者,你报名吗? (dà xué shēng yùn dòng huì yào zhāo zhì yuàn zhě, nǐ bào míng ma)
    • Nữ (女): 你在哪儿看到的消息?我怎么不知道? (nǐ zài nǎ ér kàn dào de xiāo xī? wǒ zěn me bù zhī dào)
    • Nam (男): 就在校园网的主页上,我也是今天早上上网才看到的。 (jiù zài xiào yuán wǎng de zhǔ yè shàng, wǒ yě shì jīn tiān zǎo shàng shàng wǎng cái kàn dào de)
    • Nữ (女): 那我也上网看看。 (nà wǒ yě shàng wǎng kàn kàn)
    • Câu hỏi (问): 男的是怎么知道这个消息的? (nán de shì zěn me zhī dào zhè ge xiāo xī de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Đại hội thể thao sinh viên đang tuyển tình nguyện viên đấy, cậu đăng ký không? / Nữ: Cậu thấy thông tin ở đâu thế? Sao tớ không biết nhỉ? / Nam: Ngay trên trang chủ mạng nội bộ trường, sáng nay lên mạng tớ mới thấy đấy.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 报名 (bào míng — đăng ký); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是怎么知道这个消息的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 男:就在校园网的主页上,我也是今天早上上网才看到的。
  • Dịch: Nam: Đại hội thể thao sinh viên đang tuyển tình nguyện viên đấy, cậu đăng ký không? / Nữ: Cậu thấy thông tin ở đâu thế? Sao tớ không biết nhỉ? / Nam: Ngay trên trang chủ mạng nội bộ trường, sáng nay lên mạng tớ mới thấy đấy.
  • Câu hỏi: Người nam biết tin tức này bằng cách nào? -> Đáp án B: Lướt xem trang web (浏览网站).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

女:你在看什么呢?

nǚ: nǐ zài kàn shén me ne?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
男:一个纪录片,介绍中国各地美食。 女:是吗?好看吗? 男:还不错,不但介绍美食,还介绍各个地方的风俗文化,值得一看。 问:关于那个纪录片,下列哪项正确?
wèn: guān yú nà ge jì lù piàn, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
wèn: guān yú nà ge jì lù piàn, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
A
缺少吸引力 quē shǎo xī yǐn lì
B
介绍了很多美食 jiè shào le hěn duō měi shí
C
是关于自然科学的 shì guān yú zì rán kē xué de
D
促进了旅游业的发展 cù jìn le lǚ yóu yè de fā zhǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你在看什么呢? (nǐ zài kàn shén me ne)
    • Nam (男): 一个纪录片,介绍中国各地美食。 (yí gè jì lù piàn, jiè shào zhōng guó gè dì měi shí)
    • Nữ (女): 是吗?好看吗? (shì ma? hǎo kàn ma)
    • Nam (男): 还不错,不但介绍美食,还介绍各个地方的风俗文化,值得一看。 (hái bú cuò, bú dàn jiè shào měi shí, hái jiè shào gè gè dì fāng de fēng sú wén huà, zhí dé yí kàn)
    • Câu hỏi (问): 关于那个纪录片,下列哪项正确? (guān yú nà ge jì lù piàn, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "那个纪录片"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cậu đang xem gì thế? / Nam: Một bộ phim tài liệu giới thiệu các món ngon khắp mọi miền Trung Quốc. / Nữ: Thế à, hay không? / Nam: Rất được, không chỉ giới thiệu món ngon mà còn giới thiệu cả phong tục văn hóa các nơi, đáng xem lắm.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于那个纪录片,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 男:一个纪录片,介绍中国各地美食。
  • Dịch: Nữ: Cậu đang xem gì thế? / Nam: Một bộ phim tài liệu giới thiệu các món ngon khắp mọi miền Trung Quốc. / Nữ: Thế à, hay không? / Nam: Rất được, không chỉ giới thiệu món ngon mà còn giới thiệu cả phong tục văn hóa các nơi, đáng xem lắm.
  • Câu hỏi: Về bộ phim tài liệu đó, điều nào đúng? -> Đáp án B: Giới thiệu rất nhiều món ăn ngon (介绍了很多美食).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

男:咱们部门去春游的事定了,这周六去。

nán: zán men bù mén qù chūn yóu de shì dìng le, zhè zhōu liù qù。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
女:太棒了,我期待很久了,希望周六别下雨。 男:不会,我看了天气预报,这周天气非常好。 女:那太好了,我要赶紧准备一下。 问:女的现在心情怎么样?
wèn: nǚ de xiàn zài xīn qíng zěn me yàng?
wèn: nǚ de xiàn zài xīn qíng zěn me yàng?
A
开心 kāi xīn
B
平静 píng jìng
C
自豪 zì háo
D
无奈 wú nài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 咱们部门去春游的事定了,这周六去。 (zán men bù mén qù chūn yóu de shì dìng le, zhè zhōu liù qù)
    • Nữ (女): 太棒了,我期待很久了,希望周六别下雨。 (tài bàng le, wǒ qī dài hěn jiǔ le, xī wàng zhōu liù bié xià yǔ)
    • Nam (男): 不会,我看了天气预报,这周天气非常好。 (bú huì, wǒ kàn le tiān qì yù bào, zhè zhōu tiān qì fēi cháng hǎo)
    • Nữ (女): 那太好了,我要赶紧准备一下。 (nà tài hǎo le, wǒ yào gǎn jǐn zhǔn bèi yí xià)
    • Câu hỏi (问): 女的现在心情怎么样? (nǚ de xiàn zài xīn qíng zěn me yàng) — "女的现在心情" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Chuyện phòng mình đi du xuân chốt rồi nhé, thứ bảy tuần này đi. / Nữ: Tuyệt vời quá, em mong đợi lâu lắm rồi, hy vọng thứ bảy không mưa... Thế thì tuyệt quá, em phải mau chuẩn bị đồ thôi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的现在心情怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 女:太棒了,我期待很久了,希望周六别下雨.. 那太好了,我要赶紧准备一下。
  • Dịch: Nam: Chuyện phòng mình đi du xuân chốt rồi nhé, thứ bảy tuần này đi. / Nữ: Tuyệt vời quá, em mong đợi lâu lắm rồi, hy vọng thứ bảy không mưa.. Thế thì tuyệt quá, em phải mau chuẩn bị đồ thôi.
  • Câu hỏi: Tâm trạng người nữ lúc này thế nào? -> Đáp án A: Vui vẻ, hào hứng (开心).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

女:小谢,我的电脑装不上这个软件,你能帮我看看吗?

nǚ: xiǎo xiè, wǒ de diàn nǎo zhuāng bú shàng zhè ge ruǎn jiàn, nǐ néng bāng wǒ kàn kàn ma?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
男:没问题,是什么软件啊? 女:一个录音软件。 男:是不是你的硬盘空间不够? 问:那个电脑怎么了?
wèn: nà ge diàn nǎo zěn me le?
wèn: nà ge diàn nǎo zěn me le?
A
有病毒 yǒu bìng dú
B
显示器坏了 xiǎn shì qì huài le
C
无法下载文件 wú fǎ xià zài wén jiàn
D
装不上那个软件 zhuāng bú shàng nà ge ruǎn jiàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 小谢,我的电脑装不上这个软件,你能帮我看看吗? (xiǎo xiè, wǒ de diàn nǎo zhuāng bú shàng zhè ge ruǎn jiàn, nǐ néng bāng wǒ kàn kàn ma)
    • Nam (男): 没问题,是什么软件啊? (méi wèn tí, shì shén me ruǎn jiàn a)
    • Nữ (女): 一个录音软件。 (yí gè lù yīn ruǎn jiàn)
    • Nam (男): 是不是你的硬盘空间不够? (shì bu shì nǐ de yìng pán kōng jiān bú gòu)
    • Câu hỏi (问): 那个电脑怎么了? (nà ge diàn nǎo zěn me le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Tạ, máy tính của chị không cài được phần mềm này, em xem giúp chị được không? / Nam: Dạ được chứ, phần mềm gì thế chị? / Nữ: Một phần mềm ghi âm.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "那个电脑怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 女:小谢,我的电脑装不上这个软件,你能帮我看看吗?
  • Dịch: Nữ: Tiểu Tạ, máy tính của chị không cài được phần mềm này, em xem giúp chị được không? / Nam: Dạ được chứ, phần mềm gì thế chị? / Nữ: Một phần mềm ghi âm.
  • Câu hỏi: Máy tính đó bị làm sao? -> Đáp án D: Không cài được phần mềm đó (装不上那个软件).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

男:这几页有几个地方还需要再调整一下,我都用红笔标记了。

nán: zhè jǐ yè yǒu jǐ gè dì fāng hái xū yào zài tiáo zhěng yí xià, wǒ dōu yòng hóng bǐ biāo jì le。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
女:好,我再改改。 男:另外,还有几处标点错误,你注意一下。 女:好的,修改完我尽快拿给您看。 问:男的让女的注意什么?
wèn: nán de ràng nǚ de zhù yì shén me?
wèn: nán de ràng nǚ de zhù yì shén me?
A
标点错误 biāo diǎn cuò wù
B
语法问题 yǔ fǎ wèn tí
C
语言风格 yǔ yán fēng gé
D
文章结构 wén zhāng jié gòu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这几页有几个地方还需要再调整一下,我都用红笔标记了。 (zhè jǐ yè yǒu jǐ gè dì fāng hái xū yào zài tiáo zhěng yí xià, wǒ dōu yòng hóng bǐ biāo jì le)
    • Nữ (女): 好,我再改改。 (hǎo, wǒ zài gǎi gǎi)
    • Nam (男): 另外,还有几处标点错误,你注意一下。 (lìng wài, hái yǒu jǐ chù biāo diǎn cuò wù, nǐ zhù yì yí xià)
    • Nữ (女): 好的,修改完我尽快拿给您看。 (hǎo de, xiū gǎi wán wǒ jǐn kuài ná gěi nín kàn)
    • Câu hỏi (问): 男的让女的注意什么? (nán de ràng nǚ de zhù yì shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Mấy trang này có vài chỗ cần chỉnh lại một chút, tôi dùng bút đỏ đánh dấu rồi. Ngoài ra còn mấy lỗi dấu câu nữa, cô lưu ý nhé. / Nữ: Vâng, sửa xong em sẽ mang qua cho sếp xem sớm nhất ạ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 标点错误 (biāo diǎn cuò wù — lỗi dấu câu); 调整 (tiáo zhěng — điều chỉnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的让女的注意什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Từ vựng trọng tâm: 标点错误 (biāodiǎn cuòwù - Lỗi dấu câu), 调整 (tiáozhěng - Điều chỉnh).
  • Tapescript: 男:另外,还有几处标点错误,你注意一下。
  • Dịch: Nam: Mấy trang này có vài chỗ cần chỉnh lại một chút, tôi dùng bút đỏ đánh dấu rồi. Ngoài ra còn mấy lỗi dấu câu nữa, cô lưu ý nhé. / Nữ: Vâng, sửa xong em sẽ mang qua cho sếp xem sớm nhất ạ.
  • Câu hỏi: Người nam nhắc người nữ chú ý điều gì? -> Đáp án A: Lỗi dấu câu (标点错误).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

女:我昨天在网上买了一条牛仔裤,质量不错。

nǚ: wǒ zuó tiān zài wǎng shàng mǎi le yì tiáo niú zǎi kù, zhì liàng bú cuò。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
男:你最近经常在网上购物? 女:是,不用出门,点点鼠标就行,还有人送货到家。 男:确实挺方便的,哪天我也去网上逛逛。 问:关于女的,下列哪项正确?
wèn: guān yú nǚ de, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
wèn: guān yú nǚ de, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
A
在准备婚礼 zài zhǔn bèi hūn lǐ
B
喜欢穿裙子 xǐ huan chuān qún zǐ
C
开了家服装店 kāi le jiā fú zhuāng diàn
D
经常上网购物 jīng cháng shàng wǎng gòu wù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我昨天在网上买了一条牛仔裤,质量不错。 (wǒ zuó tiān zài wǎng shàng mǎi le yì tiáo niú zǎi kù, zhì liàng bú cuò)
    • Nam (男): 你最近经常在网上购物? (nǐ zuì jìn jīng cháng zài wǎng shàng gòu wù)
    • Nữ (女): 是,不用出门,点点鼠标就行,还有人送货到家。 (shì, bú yòng chū mén, diǎn diǎn shǔ biāo jiù xíng, hái yǒu rén sòng huò dào jiā)
    • Nam (男): 确实挺方便的,哪天我也去网上逛逛。 (què shí tǐng fāng biàn de, nǎ tiān wǒ yě qù wǎng shàng guàng guàng)
    • Câu hỏi (问): 关于女的,下列哪项正确? (guān yú nǚ de, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "女的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm qua em mua một chiếc quần bò trên mạng, chất lượng tốt lắm. / Nam: Dạo này em hay mua sắm trên mạng thế à? / Nữ: Vâng, không cần ra khỏi cửa, bấm chuột là xong, lại có người giao tận nhà.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 质量 (zhì liàng — chất lượng); 方便 (fāng biàn — thuận tiện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于女的,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 男:你最近经常在网上购物?/ 女:是,不用出门,点点鼠标就行,还有人送货到家。
  • Dịch: Nữ: Hôm qua em mua một chiếc quần bò trên mạng, chất lượng tốt lắm. / Nam: Dạo này em hay mua sắm trên mạng thế à? / Nữ: Vâng, không cần ra khỏi cửa, bấm chuột là xong, lại có người giao tận nhà.
  • Câu hỏi: Về người nữ, điều nào đúng? -> Đáp án D: Thường xuyên mua sắm qua mạng (经常上网购物).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

男:您好,您的账户里还有十万元整。

nán: nín hǎo, nín de zhàng hù lǐ hái yǒu shí wàn yuán zhěng。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
女:如果把这笔钱转存成定期,利息是多少? 男:那要看您存多久,一年的话三千多,两年的高一些。 女:那我存两年的吧。 男:好的。 问:女的在询问什么?
wèn: nǚ de zài xún wèn shén me?
wèn: nǚ de zài xún wèn shén me?
A
存款利息 cún kuǎn lì xī
B
股票价格 gǔ piào jià gé
C
商品价格 shāng pǐn jià gé
D
人民币汇率 rén mín bì huì lǜ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 您好,您的账户里还有十万元整。 (nín hǎo, nín de zhàng hù lǐ hái yǒu shí wàn yuán zhěng)
    • Nữ (女): 如果把这笔钱转存成定期,利息是多少? (rú guǒ bǎ zhè bǐ qián zhuǎn cún chéng dìng qī, lì xī shì duō shǎo)
    • Nam (男): 那要看您存多久,一年的话三千多,两年的高一些。 (nà yào kàn nín cún duō jiǔ, yì nián de huà sān qiān duō, liǎng nián de gāo yì xiē)
    • Nữ (女): 那我存两年的吧。 (nà wǒ cún liǎng nián de ba)
    • Nam (男): 好的。 (hǎo de)
    • Câu hỏi (问): 女的在询问什么? (nǚ de zài xún wèn shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào chị, trong tài khoản của chị còn tròn 10 vạn tệ. / Nữ: Nếu chuyển khoản tiền này sang gửi tiết kiệm có kỳ hạn thì lãi suất là bao nhiêu? / Nam: Tùy thuộc vào thời hạn chị gửi, một năm thì hơn 3.000, hai năm thì cao hơn ạ.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的在询问什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 女:如果把这笔钱转存成定期,利息是多少?
  • Dịch: Nam: Chào chị, trong tài khoản của chị còn tròn 10 vạn tệ. / Nữ: Nếu chuyển khoản tiền này sang gửi tiết kiệm có kỳ hạn thì lãi suất là bao nhiêu? / Nam: Tùy thuộc vào thời hạn chị gửi, một năm thì hơn 3.000, hai năm thì cao hơn ạ.
  • Câu hỏi: Người nữ đang hỏi điều gì? -> Đáp án A: Lãi suất tiền gửi tiết kiệm (存款利息).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

女:欢迎光临!您好,请问您有预订吗?

nǚ: huān yíng guāng lín! nín hǎo, qǐng wèn nín yǒu yù dìng ma?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
男:我前天订的包间,七个人的。 女:您贵姓? 男:我姓张。 女:您稍等,我看一下登记信息。 问:女的最可能是做什么的?
wèn: nǚ de zuì kě néng shì zuò shén me de?
wèn: nǚ de zuì kě néng shì zuò shén me de?
A
秘书 mì shū
B
班主任 bān zhǔ rèn
C
服务员 fú wù yuán
D
健身教练 jiàn shēn jiào liàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 欢迎光临!您好,请问您有预订吗? (huān yíng guāng lín! nín hǎo, qǐng wèn nín yǒu yù dìng ma)
    • Nam (男): 我前天订的包间,七个人的。 (wǒ qián tiān dìng de bāo jiān, qī gè rén de)
    • Nữ (女): 您贵姓? (nín guì xìng)
    • Nam (男): 我姓张。 (wǒ xìng zhāng)
    • Nữ (女): 您稍等,我看一下登记信息。 (nín shāo děng, wǒ kàn yí xià dēng jì xìn xī)
    • Câu hỏi (问): 女的最可能是做什么的? (nǚ de zuì kě néng shì zuò shén me de) — Người nữ rất có thể làm nghề gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Kính chào quý khách! Xin hỏi anh đã đặt bàn trước chưa ạ? / Nam: Hôm kia tôi đặt phòng riêng 7 người. / Nữ: Xin hỏi quý tính của anh ạ? / Nam: Tôi họ Trương. / Nữ: Anh đợi một chút, em kiểm tra thông tin đăng ký nhé.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 预订 (yù dìng — đặt trước).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的最可能是做什么的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 女:欢迎光临!您好,请问您有预订吗?.. 您稍等,我看一下登记信息。
  • Dịch: Nữ: Kính chào quý khách! Xin hỏi anh đã đặt bàn trước chưa ạ? / Nam: Hôm kia tôi đặt phòng riêng 7 người. / Nữ: Xin hỏi quý tính của anh ạ? / Nam: Tôi họ Trương. / Nữ: Anh đợi một chút, em kiểm tra thông tin đăng ký nhé.
  • Câu hỏi: Người nữ có khả năng nhất làm nghề gì? -> Đáp án C: Nhân viên phục vụ/lễ tân nhà hàng (服务员).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

男:你本科学的是什么专业?

nán: nǐ běn kē xué de shì shén me zhuān yè?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
女:我主修广告,此外还辅修了销售管理。 男:那你觉得你的专业背景对从事这份工作有什么帮助呢? 女:我可以在广告策划和市场推广等方面发挥我的专业特长。 问:女的认为自己在哪方面有优势?
wèn: nǚ de rèn wéi zì jǐ zài nǎ fāng miàn yǒu yōu shì?
wèn: nǚ de rèn wéi zì jǐ zài nǎ fāng miàn yǒu yōu shì?
A
账目管理 zhàng mù guǎn lǐ
B
业务咨询 yè wù zī xún
C
数据分析 shù jù fēn xī
D
市场推广 shì chǎng tuī guǎng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你本科学的是什么专业? (nǐ běn kē xué de shì shén me zhuān yè)
    • Nữ (女): 我主修广告,此外还辅修了销售管理。 (wǒ zhǔ xiū guǎng gào, cǐ wài hái fǔ xiū le xiāo shòu guǎn lǐ)
    • Nam (男): 那你觉得你的专业背景对从事这份工作有什么帮助呢? (nà nǐ jué de nǐ de zhuān yè bèi jǐng duì cóng shì zhè fèn gōng zuò yǒu shén me bāng zhù ne)
    • Nữ (女): 我可以在广告策划和市场推广等方面发挥我的专业特长。 (wǒ kě yǐ zài guǎng gào cè huà hé shì chǎng tuī guǎng děng fāng miàn fā huī wǒ de zhuān yè tè cháng)
    • Câu hỏi (问): 女的认为自己在哪方面有优势? (nǚ de rèn wéi zì jǐ zài nǎ fāng miàn yǒu yōu shì)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Bằng cử nhân của bạn học chuyên ngành gì? / Nữ: Em học chuyên ngành chính là Quảng cáo, ngoài ra còn học thêm chuyên ngành phụ Quản trị bán hàng. Em có thể phát huy sở trường trong việc lập kế hoạch quảng cáo và tiếp thị phát triển thị trường ạ.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的认为自己在哪方面有优势?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 女:我可以在广告策划和市场推广等方面发挥我的专业特长。
  • Dịch: Nam: Bằng cử nhân của bạn học chuyên ngành gì? / Nữ: Em học chuyên ngành chính là Quảng cáo, ngoài ra còn học thêm chuyên ngành phụ Quản trị bán hàng. Em có thể phát huy sở trường trong việc lập kế hoạch quảng cáo và tiếp thị phát triển thị trường ạ.
  • Câu hỏi: Người nữ nghĩ mình có ưu thế ở lĩnh vực nào? -> Đáp án D: Tiếp thị phát triển thị trường (市场推广).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

夜晚星星的多少和当时的天气状况有十分密切的关系。如果天上云层比较厚,就会遮住一些星星,我们能看到的星星就很少;如果天上的云很少,空中的水汽也比较少,我们就能看见更多星星。所以,夜晚天空中如果有许多星星,就表示当时空气比较干燥,而且第二天很可能会是晴天。

Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
问:星星的多少和什么有关?
wèn: xīng xīng de duō shǎo hé shén me yǒu guān?
wèn: xīng xīng de duō shǎo hé shén me yǒu guān?
A
气温 qì wēn
B
天气状况 tiān qì zhuàng kuàng
C
星星的体积 xīng xīng de tǐ jī
D
星星与地球的距离 xīng xīng yǔ dì qiú de jù lí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 夜晚星星的多少和当时的天气状况有十分密切的关系。如果天上云层比较厚,就会遮住一些星星,我们能看到的星星就很少;如果天上的云很少,空中的水汽也比较少,我们就能看见更多星星。所以,夜晚天空中如果有许多星星,就表示当时空气比较干燥,而且第二天很可能会是晴天。
    • Câu hỏi (问): 星星的多少和什么有关? (xīng xīng de duō shǎo hé shén me yǒu guān)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Số lượng sao trên bầu trời đêm có quan hệ mật thiết với điều kiện thời tiết lúc bấy giờ. Nếu mây dày che bớt sao thì ta thấy ít; mây ít, hơi nước ít thì thấy nhiều sao.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "星星的多少和什么有关?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 夜晚星星的多少和当时的天气状况有十分密切的关系。
  • Dịch: Số lượng sao trên bầu trời đêm có quan hệ mật thiết với điều kiện thời tiết lúc bấy giờ. Nếu mây dày che bớt sao thì ta thấy ít; mây ít, hơi nước ít thì thấy nhiều sao.
  • Câu hỏi: Số lượng sao nhiều hay ít có liên quan đến điều gì? -> Đáp án B: Tình hình thời tiết (天气状况).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

夜晚星星的多少和当时的天气状况有十分密切的关系。如果天上云层比较厚,就会遮住一些星星,我们能看到的星星就很少;如果天上的云很少,空中的水汽也比较少,我们就能看见更多星星。所以,夜晚天空中如果有许多星星,就表示当时空气比较干燥,而且第二天很可能会是晴天。

Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
问:如果晚上星星多,能说明什么?
wèn: rú guǒ wǎn shàng xīng xīng duō, néng shuō míng shén me?
wèn: rú guǒ wǎn shàng xīng xīng duō, néng shuō míng shén me?
A
马上要下雨 mǎ shàng yào xià yǔ
B
夜里会打雷 yè lǐ huì dǎ léi
C
第二天有彩虹 dì èr tiān yǒu cǎi hóng
D
第二天可能是晴天 dì èr tiān kě néng shì qíng tiān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 夜晚星星的多少和当时的天气状况有十分密切的关系。如果天上云层比较厚,就会遮住一些星星,我们能看到的星星就很少;如果天上的云很少,空中的水汽也比较少,我们就能看见更多星星。所以,夜晚天空中如果有许多星星,就表示当时空气比较干燥,而且第二天很可能会是晴天。
    • Câu hỏi (问): 如果晚上星星多,能说明什么? (rú guǒ wǎn shàng xīng xīng duō, néng shuō míng shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Vì vậy, ban đêm nếu bầu trời có nhiều sao chứng tỏ không khí khô ráo, ngày hôm sau khả năng cao là trời nắng đẹp.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "如果晚上星星多,能说明什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 所以,夜晚天空中如果有许多星星,就表示当时空气比较干燥,而且第二天很可能会是晴天。
  • Dịch: Vì vậy, ban đêm nếu bầu trời có nhiều sao chứng tỏ không khí khô ráo, ngày hôm sau khả năng cao là trời nắng đẹp.
  • Câu hỏi: Nếu ban đêm có nhiều sao chứng minh điều gì? -> Đáp án D: Hôm sau rất có thể là ngày nắng ráo (第二天可能是晴天).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

一位出版商在他的励志著作中,提到过这样一件事:有一年,他在海边游泳,游着游着,眼前一下子变得昏暗模糊起来。他觉得很紧张,双手发软,无力继续划动,游泳的节奏全被打乱了。在那个生死关头,两个信念支撑着他游了下去:一是坚持自己的方向,他认为自己不可能越游离岸边越远;二是要保持顺畅的呼吸,不要呛到水。游回岸边后,他悟出了一个道理,那就是只要方向没错,就要相信,通过自己的努力,一定可以达到目标。

Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
问:当眼前变得模糊时,他有什么感觉?
wèn: dāng yǎn qián biàn de mó hu shí, tā yǒu shén me gǎn jué?
wèn: dāng yǎn qián biàn de mó hu shí, tā yǒu shén me gǎn jué?
A
刺激 cì jī
B
紧张 jǐn zhāng
C
浪漫 làng màn
D
遗憾 yí hàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一位出版商在他的励志著作中,提到过这样一件事:有一年,他在海边游泳,游着游着,眼前一下子变得昏暗模糊起来。他觉得很紧张,双手发软,无力继续划动,游泳的节奏全被打乱了。在那个生死关头,两个信念支撑着他游了下去:一是坚持自己的方向,他认为自己不可能越游离岸边越远;二是要保持顺畅的呼吸,不要呛到水。游回岸边后,他悟出了一个道理,那就是只要方向没错,就要相信,通过自己的努力,一定可以达到目标。
    • Câu hỏi (问): 当眼前变得模糊时,他有什么感觉? (dāng yǎn qián biàn de mó hu shí, tā yǒu shén me gǎn jué)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bơi mãi bơi mãi, trước mắt bỗng nhiên mờ tối sầm lại. Ông cảm thấy vô cùng căng thẳng, hai tay bủn rủn mất hết sức lực...
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp); 坚持 (jiān chí — kiên trì); 游泳 (yóu yǒng — bơi lội).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "当眼前变得模糊时,他有什么感觉?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 游着游着,眼前一下子变得昏暗模糊起来。他觉得很紧张,双手发软..
  • Dịch: Bơi mãi bơi mãi, trước mắt bỗng nhiên mờ tối sầm lại. Ông cảm thấy vô cùng căng thẳng, hai tay bủn rủn mất hết sức lực..
  • Câu hỏi: Khi trước mắt bị mờ đi, ông ấy cảm thấy thế nào? -> Đáp án B: Căng thẳng, hoảng hốt (紧张).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

一位出版商在他的励志著作中,提到过这样一件事:有一年,他在海边游泳,游着游着,眼前一下子变得昏暗模糊起来。他觉得很紧张,双手发软,无力继续划动,游泳的节奏全被打乱了。在那个生死关头,两个信念支撑着他游了下去:一是坚持自己的方向,他认为自己不可能越游离岸边越远;二是要保持顺畅的呼吸,不要呛到水。游回岸边后,他悟出了一个道理,那就是只要方向没错,就要相信,通过自己的努力,一定可以达到目标。

Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
问:关于那两个信念,下列哪项正确?
wèn: guān yú nà liǎng gè xìn niàn, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
wèn: guān yú nà liǎng gè xìn niàn, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
A
误导了他 wù dǎo le tā
B
最初他不相信 zuì chū tā bù xiāng xìn
C
支持他游上岸 zhī chí tā yóu shàng àn
D
是父亲告诉他的 shì fù qīn gào sù tā de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一位出版商在他的励志著作中,提到过这样一件事:有一年,他在海边游泳,游着游着,眼前一下子变得昏暗模糊起来。他觉得很紧张,双手发软,无力继续划动,游泳的节奏全被打乱了。在那个生死关头,两个信念支撑着他游了下去:一是坚持自己的方向,他认为自己不可能越游离岸边越远;二是要保持顺畅的呼吸,不要呛到水。游回岸边后,他悟出了一个道理,那就是只要方向没错,就要相信,通过自己的努力,一定可以达到目标。
    • Câu hỏi (问): 关于那两个信念,下列哪项正确? (guān yú nà liǎng gè xìn niàn, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "那两个信念"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong giây phút sinh tử ấy, hai niềm tin đã tiếp sức giúp ông tiếp tục bơi vào: một là kiên định giữ vững phương hướng, hai là duy trì nhịp thở điều hòa.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp); 坚持 (jiān chí — kiên trì); 游泳 (yóu yǒng — bơi lội).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于那两个信念,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 在那个生死关头,两个信念支撑着他游了下去.. 游回岸边后..
  • Dịch: Trong giây phút sinh tử ấy, hai niềm tin đã tiếp sức giúp ông tiếp tục bơi vào: một là kiên định giữ vững phương hướng, hai là duy trì nhịp thở điều hòa.
  • Câu hỏi: Về hai niềm tin đó, điều nào đúng? -> Đáp án C: Đã tiếp sức giúp ông bơi vào bờ an toàn (支持他游上岸).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

一位出版商在他的励志著作中,提到过这样一件事:有一年,他在海边游泳,游着游着,眼前一下子变得昏暗模糊起来。他觉得很紧张,双手发软,无力继续划动,游泳的节奏全被打乱了。在那个生死关头,两个信念支撑着他游了下去:一是坚持自己的方向,他认为自己不可能越游离岸边越远;二是要保持顺畅的呼吸,不要呛到水。游回岸边后,他悟出了一个道理,那就是只要方向没错,就要相信,通过自己的努力,一定可以达到目标。

Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
问:这段话主要想告诉我们什么?
wèn: zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me?
wèn: zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me?
A
要懂得享受人生 yào dǒng de xiǎng shòu rén shēng
B
要掌握急救知识 yào zhǎng wò jí jiù zhī shi
C
要不断挑战自己 yào bú duàn tiǎo zhàn zì jǐ
D
要坚持正确的方向 yào jiān chí zhèng què de fāng xiàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一位出版商在他的励志著作中,提到过这样一件事:有一年,他在海边游泳,游着游着,眼前一下子变得昏暗模糊起来。他觉得很紧张,双手发软,无力继续划动,游泳的节奏全被打乱了。在那个生死关头,两个信念支撑着他游了下去:一是坚持自己的方向,他认为自己不可能越游离岸边越远;二是要保持顺畅的呼吸,不要呛到水。游回岸边后,他悟出了一个道理,那就是只要方向没错,就要相信,通过自己的努力,一定可以达到目标。
    • Câu hỏi (问): 这段话主要想告诉我们什么? (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ông ngộ ra một chân lý: chỉ cần phương hướng không sai, hãy tin tưởng rằng qua nỗ lực của chính mình nhất định sẽ chạm tới mục tiêu.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp); 坚持 (jiān chí — kiên trì); 游泳 (yóu yǒng — bơi lội).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Dịch nghĩa & Từ vựng: 坚持正确的方向 (Kiên định với phương hướng đúng đắn).
  • Tapescript: 他悟出了一个道理,那就是只要方向没错,就要相信,通过自己的努力,一定可以达到目标。
  • Dịch: Ông ngộ ra một chân lý: chỉ cần phương hướng không sai, hãy tin tưởng rằng qua nỗ lực của chính mình nhất định sẽ chạm tới mục tiêu.
  • Câu hỏi: Đoạn văn chủ yếu muốn gửi gắm điều gì? -> Đáp án D: Cần phải kiên định đi theo phương hướng đúng đắn (要坚持正确的方向).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

色彩心理学家发现,衣服颜色会对心理产生重要影响。黑、灰两种颜色是职场常见色系,虽然稳重,但略显呆板,容易让人产生沉重、压抑的心情。因此,我们挑选衣服时,不妨试试以下三种颜色。

Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
首先是绿色。它是舒适之色,能缓解眼部疲劳,并能让人从心理上产生一种安全感,有利于集中思绪、提高工作效率。 其次是蓝色。蓝色能起到稳定血压、减轻紧张感的作用。工作忙碌的人,可以选择多穿蓝色的衣服。 粉色则是温柔之色。它有安抚的作用,能消除浮躁的情绪。实验表明,发怒的人看到粉色,比较容易冷静下来。 问:灰色系的衣服有什么特点?
wèn: huī sè xì de yī fu yǒu shén me tè diǎn?
wèn: huī sè xì de yī fu yǒu shén me tè diǎn?
A
很休闲 hěn xiū xián
B
很独特 hěn dú tè
C
显得稳重 xiǎn de wěn zhòng
D
比较保暖 bǐ jiào bǎo nuǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 色彩心理学家发现,衣服颜色会对心理产生重要影响。黑、灰两种颜色是职场常见色系,虽然稳重,但略显呆板,容易让人产生沉重、压抑的心情。因此,我们挑选衣服时,不妨试试以下三种颜色。 首先是绿色。它是舒适之色,能缓解眼部疲劳,并能让人从心理上产生一种安全感,有利于集中思绪、提高工作效率。 其次是蓝色。蓝色能起到稳定血压、减轻紧张感的作用。工作忙碌的人,可以选择多穿蓝色的衣服。 粉色则是温柔之色。它有安抚的作用,能消除浮躁的情绪。实验表明,发怒的人看到粉色,比较容易冷静下来。
    • Câu hỏi (问): 灰色系的衣服有什么特点? (huī sè xì de yī fu yǒu shén me tè diǎn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đen và xám là hai gam màu phổ biến nơi công sở, tuy chững chạc vững vàng nhưng có phần hơi khô khan, đơn điệu...
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 灰色 (huī sè — màu xám); 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp); 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "灰色系的衣服有什么特点?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 黑、灰两种颜色是职场常见色系,虽然稳重,但略显呆板..
  • Dịch: Đen và xám là hai gam màu phổ biến nơi công sở, tuy chững chạc vững vàng nhưng có phần hơi khô khan, đơn điệu..
  • Câu hỏi: Trang phục tông màu xám có đặc điểm gì? -> Đáp án C: Trông chững chạc, đứng đắn (显得稳重).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

色彩心理学家发现,衣服颜色会对心理产生重要影响。黑、灰两种颜色是职场常见色系,虽然稳重,但略显呆板,容易让人产生沉重、压抑的心情。因此,我们挑选衣服时,不妨试试以下三种颜色。

Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
首先是绿色。它是舒适之色,能缓解眼部疲劳,并能让人从心理上产生一种安全感,有利于集中思绪、提高工作效率。 其次是蓝色。蓝色能起到稳定血压、减轻紧张感的作用。工作忙碌的人,可以选择多穿蓝色的衣服。 粉色则是温柔之色。它有安抚的作用,能消除浮躁的情绪。实验表明,发怒的人看到粉色,比较容易冷静下来。 问:绿色有什么作用?
wèn: lǜ sè yǒu shén me zuò yòng?
wèn: lǜ sè yǒu shén me zuò yòng?
A
让人兴奋 ràng rén xīng fèn
B
显得年纪小 xiǎn de nián jì xiǎo
C
缓解眼部疲劳 huǎn jiě yǎn bù pí láo
D
让人觉得亲切 ràng rén jué de qīn qiè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 色彩心理学家发现,衣服颜色会对心理产生重要影响。黑、灰两种颜色是职场常见色系,虽然稳重,但略显呆板,容易让人产生沉重、压抑的心情。因此,我们挑选衣服时,不妨试试以下三种颜色。 首先是绿色。它是舒适之色,能缓解眼部疲劳,并能让人从心理上产生一种安全感,有利于集中思绪、提高工作效率。 其次是蓝色。蓝色能起到稳定血压、减轻紧张感的作用。工作忙碌的人,可以选择多穿蓝色的衣服。 粉色则是温柔之色。它有安抚的作用,能消除浮躁的情绪。实验表明,发怒的人看到粉色,比较容易冷静下来。
    • Câu hỏi (问): 绿色有什么作用? (lǜ sè yǒu shén me zuò yòng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trước hết là màu xanh lá. Đây là màu dễ chịu thoải mái, có thể giải tỏa mỏi mắt và đem lại cảm giác an toàn cho tâm lý.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp); 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "绿色有什么作用?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 首先是绿色。它是舒适之色,能缓解眼部疲劳,并能让人从心理上产生一种安全感..
  • Dịch: Trước hết là màu xanh lá. Đây là màu dễ chịu thoải mái, có thể giải tỏa mỏi mắt và đem lại cảm giác an toàn cho tâm lý.
  • Câu hỏi: Màu xanh lá cây có tác dụng gì? -> Đáp án C: Giảm bớt mỏi mắt (缓解眼部疲劳).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

色彩心理学家发现,衣服颜色会对心理产生重要影响。黑、灰两种颜色是职场常见色系,虽然稳重,但略显呆板,容易让人产生沉重、压抑的心情。因此,我们挑选衣服时,不妨试试以下三种颜色。

Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
首先是绿色。它是舒适之色,能缓解眼部疲劳,并能让人从心理上产生一种安全感,有利于集中思绪、提高工作效率。 其次是蓝色。蓝色能起到稳定血压、减轻紧张感的作用。工作忙碌的人,可以选择多穿蓝色的衣服。 粉色则是温柔之色。它有安抚的作用,能消除浮躁的情绪。实验表明,发怒的人看到粉色,比较容易冷静下来。 问:发怒的人看到粉色会怎么样?
wèn: fā nù de rén kàn dào fěn sè huì zěn me yàng?
wèn: fā nù de rén kàn dào fěn sè huì zěn me yàng?
A
更愤怒 gèng fèn nù
B
更活跃 gèng huó yuè
C
有些不耐烦 yǒu xiē bú nài fán
D
容易冷静下来 róng yì lěng jìng xià lái
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 色彩心理学家发现,衣服颜色会对心理产生重要影响。黑、灰两种颜色是职场常见色系,虽然稳重,但略显呆板,容易让人产生沉重、压抑的心情。因此,我们挑选衣服时,不妨试试以下三种颜色。 首先是绿色。它是舒适之色,能缓解眼部疲劳,并能让人从心理上产生一种安全感,有利于集中思绪、提高工作效率。 其次是蓝色。蓝色能起到稳定血压、减轻紧张感的作用。工作忙碌的人,可以选择多穿蓝色的衣服。 粉色则是温柔之色。它有安抚的作用,能消除浮躁的情绪。实验表明,发怒的人看到粉色,比较容易冷静下来。
    • Câu hỏi (问): 发怒的人看到粉色会怎么样? (fā nù de rén kàn dào fěn sè huì zěn me yàng) — "发怒的人看到粉色会" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thực nghiệm chứng minh, những người đang nổi giận khi nhìn thấy màu hồng sẽ dễ bình tĩnh, dịu lại hơn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp); 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("发怒的人看到粉色会怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 实验表明,发怒的人看到粉色,比较容易冷静下来。
  • Dịch: Thực nghiệm chứng minh, những người đang nổi giận khi nhìn thấy màu hồng sẽ dễ bình tĩnh, dịu lại hơn.
  • Câu hỏi: Người đang tức giận nhìn thấy màu hồng sẽ thế nào? -> Đáp án D: Dễ dàng bình tĩnh trở lại (容易冷静下来).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

一位著名的教授到某大学做演讲,礼堂座无虚席。在一个半小时的演讲里,老教授幽默风趣地讲述了自己的奋斗经历,学生们听得津津有味。演讲快结束时,老教授请大家提问交流。

Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
有个学生站了起来问:“教授,您取得了这么多的成就,是否可以传授我们一些经验?”老教授笑了,望着大家说:“你们自己先想想看。”台下的学生开始互相讨论起来。 过了一会儿,老教授拍了拍桌子说:“别想了,快去做吧。我的演讲到此结束,谢谢同学们的捧场。” 学生们很吃惊,静默片刻后,礼堂响起了热烈的掌声。 问:那个同学提了什么问题?
wèn: nà ge tóng xué tí le shén me wèn tí?
wèn: nà ge tóng xué tí le shén me wèn tí?
A
怎样安排空余时间 zěn yàng ān pái kòng yú shí jiān
B
如何提高学习效率 rú hé tí gāo xué xí xiào lǜ
C
怎样获得别人的肯定 zěn yàng huò dé bié rén de kěn dìng
D
获得成功的经验是什么 huò dé chéng gōng de jīng yàn shì shén me
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一位著名的教授到某大学做演讲,礼堂座无虚席。在一个半小时的演讲里,老教授幽默风趣地讲述了自己的奋斗经历,学生们听得津津有味。演讲快结束时,老教授请大家提问交流。 有个学生站了起来问:“教授,您取得了这么多的成就,是否可以传授我们一些经验?”老教授笑了,望着大家说:“你们自己先想想看。”台下的学生开始互相讨论起来。 过了一会儿,老教授拍了拍桌子说:“别想了,快去做吧。我的演讲到此结束,谢谢同学们的捧场。” 学生们很吃惊,静默片刻后,礼堂响起了热烈的掌声。
    • Câu hỏi (问): 那个同学提了什么问题? (nà ge tóng xué tí le shén me wèn tí)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một bạn sinh viên đứng dậy hỏi: 'Thưa giáo sư, thầy đã đạt được nhiều thành tựu lớn như vậy, liệu thầy có thể truyền dạy cho chúng em vài kinh nghiệm được không ạ?'
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 演讲 (yǎn jiǎng — diễn thuyết, hùng biện); 教授 (jiào shòu — giáo sư); 幽默 (yōu mò — hài hước, dí dỏm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "那个同学提了什么问题?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 有个学生站了起来问:“教授,您取得了这么多的成就,是否可以传授我们一些经验?”
  • Dịch: Có một bạn sinh viên đứng dậy hỏi: 'Thưa giáo sư, thầy đã đạt được nhiều thành tựu lớn như vậy, liệu thầy có thể truyền dạy cho chúng em vài kinh nghiệm được không ạ?'
  • Câu hỏi: Sinh viên đó đã hỏi câu gì? -> Đáp án D: Kinh nghiệm để đạt được thành công là gì? (获得成功的经验是什么).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

一位著名的教授到某大学做演讲,礼堂座无虚席。在一个半小时的演讲里,老教授幽默风趣地讲述了自己的奋斗经历,学生们听得津津有味。演讲快结束时,老教授请大家提问交流。

Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
有个学生站了起来问:“教授,您取得了这么多的成就,是否可以传授我们一些经验?”老教授笑了,望着大家说:“你们自己先想想看。”台下的学生开始互相讨论起来。 过了一会儿,老教授拍了拍桌子说:“别想了,快去做吧。我的演讲到此结束,谢谢同学们的捧场。” 学生们很吃惊,静默片刻后,礼堂响起了热烈的掌声。 问:关于教授,可以知道什么?
wèn: guān yú jiào shòu, kě yǐ zhī dào shén me?
wèn: guān yú jiào shòu, kě yǐ zhī dào shén me?
A
提倡节约 tí chàng jié yuē
B
写了很多书 xiě le hěn duō shū
C
很受学生欢迎 hěn shòu xué shēng huān yíng
D
是物理学教授 shì wù lǐ xué jiào shòu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一位著名的教授到某大学做演讲,礼堂座无虚席。在一个半小时的演讲里,老教授幽默风趣地讲述了自己的奋斗经历,学生们听得津津有味。演讲快结束时,老教授请大家提问交流。 有个学生站了起来问:“教授,您取得了这么多的成就,是否可以传授我们一些经验?”老教授笑了,望着大家说:“你们自己先想想看。”台下的学生开始互相讨论起来。 过了一会儿,老教授拍了拍桌子说:“别想了,快去做吧。我的演讲到此结束,谢谢同学们的捧场。” 学生们很吃惊,静默片刻后,礼堂响起了热烈的掌声。
    • Câu hỏi (问): 关于教授,可以知道什么? (guān yú jiào shòu, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "教授"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hội trường chật kín không còn ghế trống, sinh viên lắng nghe say sưa thích thú, kết thúc bằng những tràng pháo tay rộn rã.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 演讲 (yǎn jiǎng — diễn thuyết, hùng biện); 教授 (jiào shòu — giáo sư); 幽默 (yōu mò — hài hước, dí dỏm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "教授" ("关于教授,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 礼堂座无虚席.. 学生们听得津津有味.. 礼堂响起了热烈的掌声。
  • Dịch: Hội trường chật kín không còn ghế trống, sinh viên lắng nghe say sưa thích thú, kết thúc bằng những tràng pháo tay rộn rã.
  • Câu hỏi: Về vị giáo sư, ta biết được điều gì? -> Đáp án C: Rất được sinh viên yêu mến, đón nhận (很受学生欢迎).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

一位著名的教授到某大学做演讲,礼堂座无虚席。在一个半小时的演讲里,老教授幽默风趣地讲述了自己的奋斗经历,学生们听得津津有味。演讲快结束时,老教授请大家提问交流。

Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
有个学生站了起来问:“教授,您取得了这么多的成就,是否可以传授我们一些经验?”老教授笑了,望着大家说:“你们自己先想想看。”台下的学生开始互相讨论起来。 过了一会儿,老教授拍了拍桌子说:“别想了,快去做吧。我的演讲到此结束,谢谢同学们的捧场。” 学生们很吃惊,静默片刻后,礼堂响起了热烈的掌声。 问:这段话主要想告诉我们什么?
wèn: zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me?
wèn: zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me?
A
要行动起来 yào xíng dòng qǐ lái
B
要善于观察 yào shàn yú guān chá
C
永远不要灰心 yǒng yuǎn bú yào huī xīn
D
考虑问题要全面 kǎo lǜ wèn tí yào quán miàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一位著名的教授到某大学做演讲,礼堂座无虚席。在一个半小时的演讲里,老教授幽默风趣地讲述了自己的奋斗经历,学生们听得津津有味。演讲快结束时,老教授请大家提问交流。 有个学生站了起来问:“教授,您取得了这么多的成就,是否可以传授我们一些经验?”老教授笑了,望着大家说:“你们自己先想想看。”台下的学生开始互相讨论起来。 过了一会儿,老教授拍了拍桌子说:“别想了,快去做吧。我的演讲到此结束,谢谢同学们的捧场。” 学生们很吃惊,静默片刻后,礼堂响起了热烈的掌声。
    • Câu hỏi (问): 这段话主要想告诉我们什么? (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đừng chỉ ngồi suy nghĩ viển vông nữa, hãy mau chóng bắt tay vào hành động thực tế đi!
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 演讲 (yǎn jiǎng — diễn thuyết, hùng biện); 教授 (jiào shòu — giáo sư); 幽默 (yōu mò — hài hước, dí dỏm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 老教授拍了拍桌子说:“别想了,快去做吧。”
  • Dịch: Đừng chỉ ngồi suy nghĩ viển vông nữa, hãy mau chóng bắt tay vào hành động thực tế đi!
  • Câu hỏi: Bài học rút ra từ câu chuyện là gì? -> Đáp án A: Phải lập tức bắt tay vào hành động (要行动起来).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

一个团队总是需要各种各样的人才。人不可能每个方面都出色,也不可能每个方面都差劲儿,再差的人也总有比别人强的地方。一个领导者能否称得上是优秀的领导者,不在于他自己能做多少事情,而在于他是否能很清楚地了解每个下属的优点和缺点,在适当的时候,派合适的人去做适合他们的事情。

Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
问:优秀的领导者应具备什么特点?
wèn: yōu xiù de lǐng dǎo zhě yìng jù bèi shén me tè diǎn?
wèn: yōu xiù de lǐng dǎo zhě yìng jù bèi shén me tè diǎn?
A
关心员工 guān xīn yuán gōng
B
对员工要求严格 duì yuán gōng yāo qiú yán gé
C
懂得怎样表扬员工 dǒng de zěn yàng biǎo yáng yuán gōng
D
了解员工的优缺点 liǎo jiě yuán gōng de yōu quē diǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一个团队总是需要各种各样的人才。人不可能每个方面都出色,也不可能每个方面都差劲儿,再差的人也总有比别人强的地方。一个领导者能否称得上是优秀的领导者,不在于他自己能做多少事情,而在于他是否能很清楚地了解每个下属的优点和缺点,在适当的时候,派合适的人去做适合他们的事情。
    • Câu hỏi (问): 优秀的领导者应具备什么特点? (yōu xiù de lǐng dǎo zhě yìng jù bèi shén me tè diǎn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người lãnh đạo xuất sắc không nằm ở việc bản thân làm được bao nhiêu việc, mà ở việc thấu hiểu tường tận ưu điểm lẫn khuyết điểm của từng nhân viên để giao đúng người đúng việc.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 优秀 (yōu xiù — ưu tú, xuất sắc).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "优秀的领导者应具备什么特点?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 而在于他是否能很清楚地了解每个下属的优点和缺点,在适当的时候,派合适的人去做适合他们的事情。
  • Dịch: Người lãnh đạo xuất sắc không nằm ở việc bản thân làm được bao nhiêu việc, mà ở việc thấu hiểu tường tận ưu điểm lẫn khuyết điểm của từng nhân viên để giao đúng người đúng việc.
  • Câu hỏi: Người lãnh đạo xuất sắc cần có đặc điểm gì? -> Đáp án D: Thấu hiểu điểm mạnh và điểm yếu của nhân viên (了解员工的优缺点).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

一个团队总是需要各种各样的人才。人不可能每个方面都出色,也不可能每个方面都差劲儿,再差的人也总有比别人强的地方。一个领导者能否称得上是优秀的领导者,不在于他自己能做多少事情,而在于他是否能很清楚地了解每个下属的优点和缺点,在适当的时候,派合适的人去做适合他们的事情。

Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
问:根据这段话,下列哪项正确?
wèn: gēn jù zhè duàn huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
wèn: gēn jù zhè duàn huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
A
做事要专心 zuò shì yào zhuān xīn
B
要敢于承担责任 yào gǎn yú chéng dān zé rèn
C
每个人都有长处 měi gè rén dōu yǒu cháng chù
D
要选择喜欢的职业 yào xuǎn zé xǐ huan de zhí yè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一个团队总是需要各种各样的人才。人不可能每个方面都出色,也不可能每个方面都差劲儿,再差的人也总有比别人强的地方。一个领导者能否称得上是优秀的领导者,不在于他自己能做多少事情,而在于他是否能很清楚地了解每个下属的优点和缺点,在适当的时候,派合适的人去做适合他们的事情。
    • Câu hỏi (问): 根据这段话,下列哪项正确? (gēn jù zhè duàn huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Con người không ai hoàn hảo mọi mặt nhưng cũng không ai yếu kém toàn bộ, người dù kém cỏi đến đâu cũng luôn có điểm vượt trội hơn người khác.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 优秀 (yōu xiù — ưu tú, xuất sắc).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 再差的人也总有比别人强的地方。
  • Dịch: Con người không ai hoàn hảo mọi mặt nhưng cũng không ai yếu kém toàn bộ, người dù kém cỏi đến đâu cũng luôn có điểm vượt trội hơn người khác.
  • Câu hỏi: Theo đoạn văn, điều nào đúng? -> Đáp án C: Ai ai cũng đều có sở trường/điểm mạnh riêng (每个人都有长处).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

从前有一个富翁,拥有很多财宝,但他并不快乐。于是,他决定去远方寻找快乐。富翁把金银珠宝都背在身上,然后出发了。他走过千山万水,可仍然不快乐。一天,他沮丧地坐在山脚下休息。这时,一个农夫背着一大捆柴草从山上走下来,边走还边哼着小曲儿,一副非常快乐的样子。富翁见状,对他说:“我是令人羡慕的富翁,但却快乐不起来,你为什么这么快乐呢?”

Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
农夫放下沉甸甸的柴草,擦擦汗说:“快乐其实很简单,放下就是快乐呀。”富翁顿时醒悟:自己背着那么重的珠宝,怕丢,又怕被别人抢,整日忧心忡忡,怎么会快乐呢?于是富翁回到家,开始用自己的钱来帮助穷人,他再也不用担惊受怕了,并且尝到了快乐的味道。 问:富翁刚开始为什么不快乐?
wèn: fù wēng gāng kāi shǐ wèi shén me bú kuài lè?
wèn: fù wēng gāng kāi shǐ wèi shén me bú kuài lè?
A
运气不好 yùn qì bù hǎo
B
生意失败了 shēng yì shī bài le
C
担心的事太多 dān xīn de shì tài duō
D
赚不到更多的钱 zhuàn bú dào gèng duō de qián
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 从前有一个富翁,拥有很多财宝,但他并不快乐。于是,他决定去远方寻找快乐。富翁把金银珠宝都背在身上,然后出发了。他走过千山万水,可仍然不快乐。一天,他沮丧地坐在山脚下休息。这时,一个农夫背着一大捆柴草从山上走下来,边走还边哼着小曲儿,一副非常快乐的样子。富翁见状,对他说:“我是令人羡慕的富翁,但却快乐不起来,你为什么这么快乐呢?” 农夫放下沉甸甸的柴草,擦擦汗说:“快乐其实很简单,放下就是快乐呀。”富翁顿时醒悟:自己背着那么重的珠宝,怕丢,又怕被别人抢,整日忧心忡忡,怎么会快乐呢?于是富翁回到家,开始用自己的钱来帮助穷人,他再也不用担惊受怕了,并且尝到了快乐的味道。
    • Câu hỏi (问): 富翁刚开始为什么不快乐? (fù wēng gāng kāi shǐ wèi shén me bú kuài lè) — Tại sao lại xảy ra sự việc "富翁刚开始为什么不快乐"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đeo đống trang sức vàng bạc nặng nề trên lưng, sợ mất, sợ cướp giật, tối ngày nơm nớp lo sợ thì làm sao vui được?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("富翁刚开始为什么不快乐?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 自己背着那么重的珠宝,怕丢,又怕被别人抢,整日忧心忡忡,怎么会快乐呢?
  • Dịch: Đeo đống trang sức vàng bạc nặng nề trên lưng, sợ mất, sợ cướp giật, tối ngày nơm nớp lo sợ thì làm sao vui được?
  • Câu hỏi: Vì sao ban đầu phú ông không thấy hạnh phúc? -> Đáp án C: Có quá nhiều nỗi lo lắng thường trực (担心的事太多).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

从前有一个富翁,拥有很多财宝,但他并不快乐。于是,他决定去远方寻找快乐。富翁把金银珠宝都背在身上,然后出发了。他走过千山万水,可仍然不快乐。一天,他沮丧地坐在山脚下休息。这时,一个农夫背着一大捆柴草从山上走下来,边走还边哼着小曲儿,一副非常快乐的样子。富翁见状,对他说:“我是令人羡慕的富翁,但却快乐不起来,你为什么这么快乐呢?”

Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
农夫放下沉甸甸的柴草,擦擦汗说:“快乐其实很简单,放下就是快乐呀。”富翁顿时醒悟:自己背着那么重的珠宝,怕丢,又怕被别人抢,整日忧心忡忡,怎么会快乐呢?于是富翁回到家,开始用自己的钱来帮助穷人,他再也不用担惊受怕了,并且尝到了快乐的味道。 问:富翁是如何找到快乐的?
wèn: fù wēng shì rú hé zhǎo dào kuài lè de?
wèn: fù wēng shì rú hé zhǎo dào kuài lè de?
A
帮助穷人 bāng zhù qióng rén
B
收养孤儿 shōu yǎng gū ér
C
投资办学校 tóu zī bàn xué xiào
D
去田里劳动 qù tián lǐ láo dòng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 从前有一个富翁,拥有很多财宝,但他并不快乐。于是,他决定去远方寻找快乐。富翁把金银珠宝都背在身上,然后出发了。他走过千山万水,可仍然不快乐。一天,他沮丧地坐在山脚下休息。这时,一个农夫背着一大捆柴草从山上走下来,边走还边哼着小曲儿,一副非常快乐的样子。富翁见状,对他说:“我是令人羡慕的富翁,但却快乐不起来,你为什么这么快乐呢?” 农夫放下沉甸甸的柴草,擦擦汗说:“快乐其实很简单,放下就是快乐呀。”富翁顿时醒悟:自己背着那么重的珠宝,怕丢,又怕被别人抢,整日忧心忡忡,怎么会快乐呢?于是富翁回到家,开始用自己的钱来帮助穷人,他再也不用担惊受怕了,并且尝到了快乐的味道。
    • Câu hỏi (问): 富翁是如何找到快乐的? (fù wēng shì rú hé zhǎo dào kuài lè de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thế là vị phú ông trở về nhà, dùng tiền bạc của mình cứu giúp người nghèo khổ, trút bỏ được gánh nặng âu lo và nếm trải hương vị hạnh phúc thật sự.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "富翁是如何找到快乐的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 于是富翁回到家,开始用自己的钱来帮助穷人,他再也不用担惊受怕了,并且尝到了快乐的味道。
  • Dịch: Thế là vị phú ông trở về nhà, dùng tiền bạc của mình cứu giúp người nghèo khổ, trút bỏ được gánh nặng âu lo và nếm trải hương vị hạnh phúc thật sự.
  • Câu hỏi: Phú ông đã tìm thấy niềm vui bằng cách nào? -> Đáp án A: Giúp đỡ người nghèo (帮助穷人).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!