Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H51221

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H51221 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 5 mã H51221: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H51221

Bộ đề thi thật HSK Cấp 5 chính thức mã đề H51221 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 5 (2.0)
Mã đề H51221
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 125 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:请听录音,选出正确答案。

dì 1 tí: qǐng tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
没带橡皮 méi dài xiàng pí
B
还没还书 hái méi hái shū
C
把简历弄丢了 bǎ jiǎn lì nòng diū le
D
和别人吵架了 hé bié rén chǎo jià le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 糟糕,我今天没带橡皮。 (zāo gāo, wǒ jīn tiān méi dài xiàng pí) — Tiêu rồi, hôm nay tớ không mang tẩy.
    • Nam (男): 别着急,我这儿有两块儿,可以借你一块儿。 (bié zháo jí, wǒ zhè ér yǒu liǎng kuài ér, kě yǐ jiè nǐ yí kuài ér) — Đừng lo, tớ có hai cục ở đây, có thể cho cậu mượn một cục.
    • Câu hỏi (问): 女的怎么了? (nǚ de zěn me le) — Người nữ bị làm sao?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiêu rồi, hôm nay tớ không mang tẩy. Nam: Đừng lo, tớ có hai cục ở đây, có thể cho cậu mượn một cục. Hỏi: Người nữ bị làm sao?
  • Phân tích đối chiếu: 男:别着急,我这儿有两块儿,可以借你一块儿。 Người nữ than thở '糟糕,我今天没带橡皮' (Hỏng rồi, hôm nay tôi quên mang tẩy), người nam bảo có hai cục có thể cho mượn một cục.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
2

第2题:请听录音,选出正确答案。

dì 2 tí: qǐng tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
含保险 hán bǎo xiǎn
B
不能打折 bù néng dǎ zhé
C
可以改签 kě yǐ gǎi qiān
D
是往返机票 shì wǎng fǎn jī piào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 机票订好了吗? (jī piào dìng hǎo le ma) — Vé máy bay đặt xong chưa? : Đặt xong rồi, tớ đặt vé khứ hồi, là vé giảm giá, không được đổi chuyến. : ,?
    • Nữ (女): 订好了,我订的是往返,是打折机票,不能改签。 (dìng hǎo le, wǒ dìng de shì wǎng fǎn, shì dǎ zhé jī piào, bù néng gǎi qiān) — Đặt xong rồi, tớ đặt vé khứ hồi, là vé giảm giá, không được đổi chuyến.
    • Câu hỏi (问): 关于机票,可以知道什么? (guān yú jī piào, kě yǐ zhī dào shén me) — Về vé máy bay, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打折 (dǎ zhé — giảm giá).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "机票" ("关于机票,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Vé máy bay đặt xong chưa? : Đặt xong rồi, tớ đặt vé khứ hồi, là vé giảm giá, không được đổi chuyến. : ,? Nữ: Đặt xong rồi, tớ đặt vé khứ hồi, là vé giảm giá, không được đổi chuyến. — Hỏi: Về vé máy bay, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích đối chiếu: 女:订好了,我订的是往返,是打折机票,不能改签。 Người nữ nói '我订的是往返' (Tôi đặt vé khứ hồi).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
3

第3题:请听录音,选出正确答案。

dì 3 tí: qǐng tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
没勇气 méi yǒng qì
B
在做记录 zài zuò jì lù
C
对话题没兴趣 duì huà tí méi xìng qù
D
最后一个发言 zuì hòu yí gè fā yán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你平常不是话挺多的吗?怎么今天一言不发? (nǐ píng cháng bú shì huà tǐng duō de ma? zěn me jīn tiān yì yán bù fā) — Bình thường cậu chẳng phải nói nhiều lắm cơ mà? Sao hôm nay lại câm như hến thế?
    • Nam (男): 他们讨论的那个话题我不是很感兴趣。 (tā men tǎo lùn de nà ge huà tí wǒ bú shì hěn gǎn xìng qù) — Chủ đề bọn họ thảo luận tớ không hứng thú cho lắm.
    • Câu hỏi (问): 男的为什么不说话? (nán de wèi shén me bù shuō huà) — Tại sao nam lại không nói chuyện?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么不说话?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bình thường cậu chẳng phải nói nhiều lắm cơ mà? Sao hôm nay lại câm như hến thế? Nam: Chủ đề bọn họ thảo luận tớ không hứng thú cho lắm. Hỏi: Tại sao nam lại không nói chuyện?
  • Phân tích đối chiếu: 男:他们讨论的那个话题我不是很感兴趣。 Người nữ nhận xét đối phương không tập trung tham gia thảo luận vì không hứng thú với đề tài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
4

第4题:请听录音,选出正确答案。

dì 4 tí: qǐng tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
填错信息了 tián cuò xìn xī le
B
忘记密码了 wàng jì mì mǎ le
C
忘买信封了 wàng mǎi xìn fēng le
D
没时间去报名 méi shí jiān qù bào míng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这个信箱好久没用,密码又忘了,有什么办法吗? (zhè ge xìn xiāng hǎo jiǔ méi yòng, mì mǎ yòu wàng le, yǒu shén me bàn fǎ ma) — Hộp thư này lâu lắm không dùng, mật khẩu lại quên rồi, có cách nào không?
    • Nữ (女): 可以申请找回密码啊,或者干脆重新注册个新的好了。 (kě yǐ shēn qǐng zhǎo huí mì mǎ a, huò zhě gān cuì chóng xīn zhù cè gè xīn de hǎo le) — Có thể đăng ký tìm lại mật khẩu mà, hoặc dứt khoát đăng ký lại một cái mới là được.
    • Câu hỏi (问): 男的怎么了? (nán de zěn me le) — Người nam bị làm sao?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 密码 (mì mǎ — mật khẩu).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hộp thư này lâu lắm không dùng, mật khẩu lại quên rồi, có cách nào không? Nữ: Có thể đăng ký tìm lại mật khẩu mà, hoặc dứt khoát đăng ký lại một cái mới là được. Hỏi: Người nam bị làm sao?
  • Phân tích đối chiếu: 女:可以申请找回密码啊,或者干脆重新注册个新的好了。 Người đối thoại không đăng nhập được tài khoản vì quên mật khẩu.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
5

第5题:请听录音,选出正确答案。

dì 5 tí: qǐng tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
有磁带 yǒu cí dài
B
卖光了 mài guāng le
C
尚未出版 shàng wèi chū bǎn
D
是针对初学者的 shì zhēn duì chū xué zhě de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你那儿有学太极拳的教材吗? (nǐ nà ér yǒu xué tài jí quán de jiào cái ma) — Chỗ cậu có tài liệu học thái cực quyền không?
    • Nam (男): 有一套新出版的,而且还带光盘,非常适合初学者。 (yǒu yí tào xīn chū bǎn de, ér qiě hái dài guāng pán, fēi cháng shì hé chū xué zhě) — Có một bộ mới xuất bản, hơn nữa còn kèm cả đĩa quang, rất thích hợp cho người mới bắt đầu.
    • Câu hỏi (问): 关于那套教材,下列哪项正确? (guān yú nà tào jiào cái, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Về bộ tài liệu đó, ý nào sau đây đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于那套教材,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chỗ cậu có tài liệu học thái cực quyền không? Nam: Có một bộ mới xuất bản, hơn nữa còn kèm cả đĩa quang, rất thích hợp cho người mới bắt đầu. Hỏi: Về bộ tài liệu đó, ý nào sau đây đúng?
  • Phân tích đối chiếu: 男:有一套新出版的,而且还带光盘,非常适合初学者。 Cuốn sách được thiết kế chuyên biệt dành cho đối tượng mới bắt đầu học.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
6

第6题:请听录音,选出正确答案。

dì 6 tí: qǐng tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
晕车 yùn chē
B
家里来客人了 jiā lǐ lái kè rén le
C
朋友临时有事 péng yǒu lín shí yǒu shì
D
要参加一个会议 yào cān jiā yí gè huì yì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你们昨天去爬山了吗? (nǐ men zuó tiān qù pá shān le ma) — Các cậu hôm qua đi trèo núi à?
    • Nữ (女): 没有,有几个朋友临时有些事情要去处理,所以就取消了。 (méi yǒu, yǒu jǐ gè péng yǒu lín shí yǒu xiē shì qíng yào qù chǔ lǐ, suǒ yǐ jiù qǔ xiāo le) — Không, có mấy người bạn đột xuất có chút việc phải giải quyết, thế là hủy rồi.
    • Câu hỏi (问): 女的为什么没去爬山? (nǚ de wèi shén me méi qù pá shān) — Tại sao người nữ không đi trèo núi?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 爬山 (pá shān — leo núi); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么没去爬山?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Các cậu hôm qua đi trèo núi à? Nữ: Không, có mấy người bạn đột xuất có chút việc phải giải quyết, thế là hủy rồi. Hỏi: Tại sao người nữ không đi trèo núi?
  • Phân tích đối chiếu: 女:没有,有几个朋友临时有些事情要去处理,所以就取消了。 Kế hoạch bị hoãn lại do bạn bè có việc đột xuất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:请听录音,选出正确答案。

dì 7 tí: qǐng tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
路上堵车 lù shang dǔ chē
B
被录取了 bèi lù qǔ le
C
有员工宿舍 yǒu yuán gōng sù shè
D
结果还没公布 jié guǒ hái méi gōng bù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你现在才回来?今天的面试怎么样? (nǐ xiàn zài cái huí lái? jīn tiān de miàn shì zěn me yàng) — Bây giờ anh mới về á? Buổi phỏng vấn hôm nay thế nào?
    • Nam (男): 运气还不错,下周一去上班。 (yùn qì hái bú cuò, xià zhōu yī qù shàng bān) — Vận may cũng được, thứ Hai tuần sau đi làm.
    • Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Người nam có ý gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 上班 (shàng bān — đi làm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bây giờ anh mới về á? Buổi phỏng vấn hôm nay thế nào? Nam: Vận may cũng được, thứ Hai tuần sau đi làm. Hỏi: Người nam có ý gì?
  • Phân tích đối chiếu: 男:运气还不错,下周一去上班。 Tin vui nhận được thông báo trúng tuyển vào vị trí công việc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:请听录音,选出正确答案。

dì 8 tí: qǐng tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
嗓子疼 sǎng zi téng
B
吃得很清淡 chī dé hěn qīng dàn
C
不爱吃土豆 bú ài chī tǔ dòu
D
经常打喷嚏 jīng cháng dǎ pēn tì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你以前不是很喜欢吃辣吗?怎么现在吃得这么清淡? (nǐ yǐ qián bú shì hěn xǐ huan chī là ma? zěn me xiàn zài chī dé zhè me qīng dàn) — Cậu trước đây chẳng phải rất thích ăn cay cơ mà? Sao bây giờ lại ăn nhạt thế này?
    • Nữ (女): 我参加了合唱团,当然要保护好嗓子了。 (wǒ cān jiā le hé chàng tuán, dāng rán yào bǎo hù hǎo sǎng zi le) — Tớ tham gia dàn hợp xướng rồi, tất nhiên phải bảo vệ tốt cổ họng chứ.
    • Câu hỏi (问): 关于女的,下列哪项正确? (guān yú nǚ de, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Về người nữ, ý nào sau đây đúng?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于女的,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cậu trước đây chẳng phải rất thích ăn cay cơ mà? Sao bây giờ lại ăn nhạt thế này? Nữ: Tớ tham gia dàn hợp xướng rồi, tất nhiên phải bảo vệ tốt cổ họng chứ. Hỏi: Về người nữ, ý nào sau đây đúng?
  • Phân tích đối chiếu: 女:我参加了合唱团,当然要保护好嗓子了。 Khẩu vị và chế độ ăn uống rất thanh đạm, ít dầu mỡ gia vị.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:请听录音,选出正确答案。

dì 9 tí: qǐng tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
刚下火车 gāng xià huǒ chē
B
还没睡醒 hái méi shuì xǐng
C
没带现金 méi dài xiàn jīn
D
在排队买票 zài pái duì mǎi piào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 坐了一天的火车,累了吧,赶紧去洗个澡,休息一下。 (zuò le yì tiān de huǒ chē, lèi le ba, gǎn jǐn qù xǐ gè zǎo, xiū xi yí xià) — Ngồi xe lửa cả ngày, mệt rồi nhỉ, mau đi tắm rửa, nghỉ ngơi một chút đi.
    • Nam (男): 妈,我买的卧铺票,在车上睡了好长时间,一点儿也不累。 (mā, wǒ mǎi de wò pù piào, zài chē shàng shuì le hǎo cháng shí jiān, yì diǎn ér yě bú lèi) — Mẹ ơi, con mua vé giường nằm, ngủ trên xe một thời gian rất dài, chẳng mệt tẹo nào cả.
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Về người nam, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngồi xe lửa cả ngày, mệt rồi nhỉ, mau đi tắm rửa, nghỉ ngơi một chút đi. Nam: Mẹ ơi, con mua vé giường nằm, ngủ trên xe một thời gian rất dài, chẳng mệt tẹo nào cả. Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích đối chiếu: 男:妈,我买的卧铺票,在车上睡了好长时间,一点儿也不累。 Vừa mới bước xuống tàu hỏa sau chuyến đi dài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:请听录音,选出正确答案。

dì 10 tí: qǐng tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
要结账 yào jié zhàng
B
烤鸭很好吃 kǎo yā hěn hǎo chī
C
烤鸭上得慢 kǎo yā shàng dé màn
D
别浪费粮食 bié làng fèi liáng shí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 服务员,我们的烤鸭还没上来,能不能快一点儿? (fú wù yuán, wǒ men de kǎo yā hái méi shàng lái, néng bu néng kuài yì diǎn ér) — Phục vụ ơi, vịt quay của chúng tôi vẫn chưa mang lên, có thể nhanh lên một chút được không?
    • Nữ (女): 好的,您稍等,我去催一下。 (hǎo de, nín shāo děng, wǒ qù cuī yí xià) — Vâng, anh đợi một lát, em đi giục đây.
    • Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Người nam có ý gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Phục vụ ơi, vịt quay của chúng tôi vẫn chưa mang lên, có thể nhanh lên một chút được không? Nữ: Vâng, anh đợi một lát, em đi giục đây. Hỏi: Người nam có ý gì?
  • Phân tích đối chiếu: 女:好的,您稍等,我去催一下。 Phàn nàn về việc nhà hàng phục vụ món vịt quay quá lâu.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:请听录音,选出正确答案。

dì 11 tí: qǐng tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
邮局 yóu jú
B
博物馆 bó wù guǎn
C
农业银行 nóng yè yín háng
D
建设银行 jiàn shè yín háng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 您好,请问这附近有农业银行吗? (nín hǎo, qǐng wèn zhè fù jìn yǒu nóng yè yín háng ma) — Chào anh, xin hỏi gần đây có ngân hàng Nông nghiệp không?
    • Nam (男): 有,你往前走,到路口向右拐,就能看到。 (yǒu, nǐ wǎng qián zǒu, dào lù kǒu xiàng yòu guǎi, jiù néng kàn dào) — Có, chị đi thẳng về phía trước, đến ngã tư rẽ phải là có thể nhìn thấy.
    • Câu hỏi (问): 女的要去哪儿? (nǚ de yào qù nǎ ér) — Người nữ muốn đi đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 银行 (yín háng — ngân hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的要去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào anh, xin hỏi gần đây có ngân hàng Nông nghiệp không? Nam: Có, chị đi thẳng về phía trước, đến ngã tư rẽ phải là có thể nhìn thấy. Hỏi: Người nữ muốn đi đâu?
  • Phân tích đối chiếu: 男:有,你往前走,到路口向右拐,就能看到。 Địa điểm giao dịch là Ngân hàng Nông nghiệp Trung Quốc (ABC).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:请听录音,选出正确答案。

dì 12 tí: qǐng tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
花不用浇了 huā bú yòng jiāo le
B
要晒晒太阳 yào shài shài tài yáng
C
水已经烧开了 shuǐ yǐ jīng shāo kāi le
D
阳台该打扫了 yáng tái gāi dǎ sǎo le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 姥姥,阳台上的这个水壶坏了吗? (lǎo lao, yáng tái shàng de zhè ge shuǐ hú huài le ma) — Bà ngoại, cái ấm nước trên ban công hỏng rồi à?
    • Nữ (女): 是,坏了。还有,阳台上的花都浇过了,你别再浇了。 (shì, huài le. hái yǒu, yáng tái shàng de huā dōu jiāo guò le, nǐ bié zài jiāo le) — Đúng vậy, hỏng rồi. Thêm nữa, hoa trên ban công đều tưới nước cả rồi, con đừng tưới nữa.
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Người nữ có ý gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bà ngoại, cái ấm nước trên ban công hỏng rồi à? Nữ: Đúng vậy, hỏng rồi. Thêm nữa, hoa trên ban công đều tưới nước cả rồi, con đừng tưới nữa. Hỏi: Người nữ có ý gì?
  • Phân tích đối chiếu: 女:是,坏了。还有,阳台上的花都浇过了,你别再浇了。 Trời vừa mưa hoặc hoa đã được tưới đủ nước nên không cần tưới nữa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:请听录音,选出正确答案。

dì 13 tí: qǐng tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
讲故事 jiǎng gù shì
B
冲奶粉 chōng nǎi fěn
C
加个枕头 jiā gè zhěn tou
D
带孩子去打针 dài hái zi qù dǎ zhēn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 宝宝是饿了吧?我去给她冲点儿奶粉? (bǎo bao shì è le ba? wǒ qù gěi tā chōng diǎn ér nǎi fěn) — Em bé đói rồi phải không? Hay để tôi đi pha chút sữa bột cho con bé?
    • Nam (男): 我也不知道,一觉醒来,她就一个劲儿地哭,怎么哄都没用。 (wǒ yě bù zhī dào, yí jiào xǐng lái, tā jiù yí gè jìn ér dì kū, zěn me hǒng dōu méi yòng) — Tôi cũng không biết, vừa ngủ dậy là con bé cứ khóc mãi, dỗ thế nào cũng không xong.
    • Câu hỏi (问): 女的准备做什么? (nǚ de zhǔn bèi zuò shén me) — Người nữ chuẩn bị làm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("女的准备做什么?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em bé đói rồi phải không? Hay để tôi đi pha chút sữa bột cho con bé? Nam: Tôi cũng không biết, vừa ngủ dậy là con bé cứ khóc mãi, dỗ thế nào cũng không xong. Hỏi: Người nữ chuẩn bị làm gì?
  • Phân tích đối chiếu: 男:我也不知道,一觉醒来,她就一个劲儿地哭,怎么哄都没用。 Hành động pha sữa bột ấm cho em bé uống.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:请听录音,选出正确答案。

dì 14 tí: qǐng tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
非常好 fēi cháng hǎo
B
很业余 hěn yè yú
C
缺少美感 quē shǎo měi gǎn
D
时代感很强 shí dài gǎn hěn qiáng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这些人物照片全是你照的吗?你真让人佩服! (zhè xiē rén wù zhào piàn quán shì nǐ zhào de ma? nǐ zhēn ràng rén pèi fú) — Những bức ảnh nhân vật này đều là do cậu chụp hết à? Cậu thật khiến người ta nể phục!
    • Nữ (女): 谢谢,摄影是我的业余爱好。 (xiè xiè, shè yǐng shì wǒ de yè yú ài hào) — Cảm ơn, nhiếp ảnh là sở thích ngoài giờ của tôi.
    • Câu hỏi (问): 男的认为这些照片拍得怎么样? (nán de rèn wéi zhè xiē zhào piàn pāi dé zěn me yàng) — Người nam cho rằng những bức ảnh này chụp thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 照片 (zhào piàn — bức ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的认为这些照片拍得怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Những bức ảnh nhân vật này đều là do cậu chụp hết à? Cậu thật khiến người ta nể phục! Nữ: Cảm ơn, nhiếp ảnh là sở thích ngoài giờ của tôi. Hỏi: Người nam cho rằng những bức ảnh này chụp thế nào?
  • Phân tích đối chiếu: 女:谢谢,摄影是我的业余爱好。 Đánh giá tác phẩm hoặc phần thể hiện rất xuất sắc, vô cùng tuyệt vời.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:请听录音,选出正确答案。

dì 15 tí: qǐng tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
树叶都掉了 shù yè dōu diào le
B
根本没刮风 gēn běn méi guā fēng
C
外面雾很大 wài miàn wù hěn dà
D
想去买报纸 xiǎng qù mǎi bào zhǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你多穿点儿,报纸上说今天有四到五级大风。 (nǐ duō chuān diǎn ér, bào zhǐ shàng shuō jīn tiān yǒu sì dào wǔ jí dà fēng) — Anh mặc thêm chút đi, báo nói hôm nay có gió lớn cấp 4 đến cấp 5 đấy.
    • Nam (男): 你看的是什么报纸啊?外面连树叶都一动不动。 (nǐ kàn de shì shén me bào zhǐ a? wài miàn lián shù yè dōu yí dòng bu dòng) — Anh xem báo gì thế hả? Bên ngoài ngay cả lá cây cũng chẳng động đậy tí nào kìa.
    • Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Người nam có ý gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh mặc thêm chút đi, báo nói hôm nay có gió lớn cấp 4 đến cấp 5 đấy. Nam: Anh xem báo gì thế hả? Bên ngoài ngay cả lá cây cũng chẳng động đậy tí nào kìa. Hỏi: Người nam có ý gì?
  • Phân tích đối chiếu: 男:你看的是什么报纸啊?外面连树叶都一动不动。 Lời thoại xác nhận ngoài trời lặng gió, hoàn toàn không có gió thổi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:请听录音,选出正确答案。

dì 16 tí: qǐng tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
自驾旅游 zì jià lǚ yóu
B
看望朋友 kàn wàng péng yǒu
C
去郊区划船 qù jiāo qū huá chuán
D
玩儿网络游戏 wán ér wǎng luò yóu xì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 马上要国庆节了,放长假你有什么安排? (mǎ shàng yào guó qìng jié le, fàng cháng jià nǐ yǒu shén me ān pái) — Sắp đến Quốc khánh rồi, nghỉ lễ dài ngày cậu có dự định gì không?
    • Nữ (女): 我准备跟我丈夫自驾去内蒙古,看看草原去。 (wǒ zhǔn bèi gēn wǒ zhàng fu zì jià qù nèi měng gǔ, kàn kàn cǎo yuán qù) — Tớ chuẩn bị lái xe đi Nội Mông cùng chồng, đi ngắm thảo nguyên.
    • Câu hỏi (问): 女的国庆节打算怎么安排? (nǚ de guó qìng jié dǎ suàn zěn me ān pái) — Người nữ có dự định gì cho kỳ nghỉ Quốc khánh?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("女的国庆节打算怎么安排?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sắp đến Quốc khánh rồi, nghỉ lễ dài ngày cậu có dự định gì không? Nữ: Tớ chuẩn bị lái xe đi Nội Mông cùng chồng, đi ngắm thảo nguyên. Hỏi: Người nữ có dự định gì cho kỳ nghỉ Quốc khánh?
  • Phân tích đối chiếu: 女:我准备跟我丈夫自驾去内蒙古,看看草原去。 Kế hoạch kỳ nghỉ là tự lái xe ô tô đi du lịch khám phá.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:请听录音,选出正确答案。

dì 17 tí: qǐng tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
失业了 shī yè le
B
在开发票 zài kāi fā piào
C
拿错合同了 ná cuò hé tong le
D
要找王总签字 yào zhǎo wáng zǒng qiān zì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 王总开会去了,要不这份文件先放我这儿,一会儿我帮你转交给他。 (wáng zǒng kāi huì qù le, yào bú zhè fèn wén jiàn xiān fàng wǒ zhè ér, yí huì er wǒ bāng nǐ zhuǎn jiāo gěi tā) — Tổng giám đốc Vương đi họp rồi, hay là cứ để tài liệu này chỗ tôi trước, lát nữa tôi chuyển giao giúp anh ấy cho.
    • Nam (男): 算了,不麻烦你了,我一会儿再来吧,我还要请他签字的。 (suàn le, bù má fán nǐ le, wǒ yí huì er zài lái ba, wǒ hái yào qǐng tā qiān zì de) — Thôi khỏi, không làm phiền chị nữa, lát nữa tôi đến vậy, tôi còn phải xin chữ ký của anh ấy nữa.
    • Câu hỏi (问): 关于男的,下列哪项正确? (guān yú nán de, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Về người nam, ý nào sau đây đúng?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于男的,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tổng giám đốc Vương đi họp rồi, hay là cứ để tài liệu này chỗ tôi trước, lát nữa tôi chuyển giao giúp anh ấy cho. Nam: Thôi khỏi, không làm phiền chị nữa, lát nữa tôi đến vậy, tôi còn phải xin chữ ký của anh ấy nữa. Hỏi: Về người nam, ý nào sau đây đúng?
  • Phân tích đối chiếu: 男:算了,不麻烦你了,我一会儿再来吧,我还要请他签字的。 Cần tìm gặp Tổng giám đốc Vương để xin chữ ký phê duyệt hợp đồng/giấy tờ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:请听录音,选出正确答案。

dì 18 tí: qǐng tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
很方便 hěn fāng biàn
B
送货速度慢 sòng huò sù dù màn
C
服务质量有待提高 fú wù zhì liàng yǒu dài tí gāo
D
促进了小企业的发展 cù jìn le xiǎo qǐ yè de fā zhǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 如今在网上几乎可以买到所有的商品,服装、数码产品、图书,什么都有。 (rú jīn zài wǎng shàng jī hū kě yǐ mǎi dào suǒ yǒu de shāng pǐn, fú zhuāng、 shù mǎ chǎn pǐn、 tú shū, shén me dōu yǒu) — Ngày nay trên mạng hầu như có thể mua được tất cả mọi hàng hóa, quần áo, sản phẩm kỹ thuật số, sách vở, cái gì cũng có.
    • Nữ (女): 是,现在在网上买东西确实很方便。 (shì, xiàn zài zài wǎng shàng mǎi dōng xī què shí hěn fāng biàn) — Đúng vậy, bây giờ mua đồ trên mạng quả thực rất tiện lợi.
    • Câu hỏi (问): 对网上购物,女的是什么看法? (duì wǎng shàng gòu wù, nǚ de shì shén me kàn fǎ) — Đối với việc mua sắm qua mạng, người nữ có quan điểm thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 方便 (fāng biàn — thuận tiện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("对网上购物,女的是什么看法?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày nay trên mạng hầu như có thể mua được tất cả mọi hàng hóa, quần áo, sản phẩm kỹ thuật số, sách vở, cái gì cũng có. Nữ: Đúng vậy, bây giờ mua đồ trên mạng quả thực rất tiện lợi. Hỏi: Đối với việc mua sắm qua mạng, người nữ có quan điểm thế nào?
  • Phân tích đối chiếu: 女:是,现在在网上买东西确实很方便。 Đánh giá dịch vụ mang lại sự tiện ích nhanh chóng cho người dùng.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:请听录音,选出正确答案。

dì 19 tí: qǐng tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
他来打开 tā lái dǎ kāi
B
别买罐头 bié mǎi guàn tóu
C
别烫着手 bié tàng zhuó shǒu
D
瓶子打碎了 píng zi dǎ suì le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我的手有点儿滑,怎么也拧不开这个瓶盖。 (wǒ de shǒu yǒu diǎn er huá, zěn me yě nǐng bù kāi zhè ge píng gài) — Tay tôi hơi trơn, thế nào cũng không vặn mở được cái nắp chai này.
    • Nam (男): 你给我吧,我给你拧开。 (nǐ gěi wǒ ba, wǒ gěi nǐ nǐng kāi) — Đưa đây cho anh, anh vặn mở cho em.
    • Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Người nam có ý gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tay tôi hơi trơn, thế nào cũng không vặn mở được cái nắp chai này. Nam: Đưa đây cho anh, anh vặn mở cho em. Hỏi: Người nam có ý gì?
  • Phân tích đối chiếu: 男:你给我吧,我给你拧开。 Nắp hộp quá chặt và người nam đề nghị để anh ấy mở giúp.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:请听录音,选出正确答案。

dì 20 tí: qǐng tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
运输费用 yùn shū fèi yòng
B
生产原料 shēng chǎn yuán liào
C
投资金额 tóu zī jīn é
D
产品价格 chǎn pǐn jià gé
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这批设备的运输费用是由谁来承担? (zhè pī shè bèi de yùn shū fèi yòng shì yóu shuí lái chéng dān) — Phí vận chuyển của lô thiết bị này do ai chịu?
    • Nữ (女): 一般来说,应该是销售商承担,但对方认为费用太高,因此我们正在谈判。 (yì bān lái shuō, yīng gāi shì xiāo shòu shāng chéng dān, dàn duì fāng rèn wéi fèi yòng tài gāo, yīn cǐ wǒ men zhèng zài tán pàn) — Nói chung thì nên là bên bán chịu, nhưng đối phương cho rằng chi phí quá cao, cho nên chúng tôi đang đàm phán.
    • Câu hỏi (问): 他们在谈论什么? (tā men zài tán lùn shén me) — Bọn họ đang bàn về chuyện gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在谈论什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Phí vận chuyển của lô thiết bị này do ai chịu? Nữ: Nói chung thì nên là bên bán chịu, nhưng đối phương cho rằng chi phí quá cao, cho nên chúng tôi đang đàm phán. Hỏi: Bọn họ đang bàn về chuyện gì?
  • Phân tích đối chiếu: 女:一般来说,应该是销售商承担,但对方认为费用太高,因此我们正在谈判。 Thảo luận về chi phí vận chuyển hàng hóa đường dài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:请听录音,选出正确答案。

dì 21 tí: qǐng tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
超速行驶 chāo sù xíng shǐ
B
酒后驾车 jiǔ hòu jià chē
C
疲劳驾驶 pí láo jià shǐ
D
开车时打电话 kāi chē shí dǎ diàn huà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你休息会儿,我们轮流开。 (nǐ xiū xi huì er, wǒ men lún liú kāi)
    • Nam (男): 没事,一路走的都是高速,不累。 (méi shì, yí lù zǒu de dōu shì gāo sù, bú lèi)
    • Nữ (女): 不行,你都开了一上午了,疲劳驾驶很危险的。 (bù xíng, nǐ dōu kāi le yí shàng wǔ le, pí láo jià shǐ hěn wēi xiǎn de)
    • Nam (男): 好吧,到前面服务区停下来换你。 (hǎo ba, dào qián miàn fú wù qū tíng xià lái huàn nǐ)
    • Câu hỏi (问): 女的认为什么很危险? (nǚ de rèn wèi shén me hěn wēi xiǎn) — Tại sao lại xảy ra sự việc "女的认为什么很危险"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh nghỉ ngơi lát đi, chúng ta luân phiên lái. Nam: Không sao, suốt dọc đường toàn đi đường cao tốc, không mệt đâu. Nữ: Không được, anh lái cả buổi sáng rồi, lái xe mệt mỏi rất nguy hiểm đấy. Nam: Thôi được rồi, đến trạm dừng nghỉ phía trước thì đỗ lại đổi người. Hỏi: Người nữ cho rằng cái gì rất nguy hiểm?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的认为什么很危险?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh nghỉ ngơi lát đi, chúng ta luân phiên lái. Nam: Không sao, suốt dọc đường toàn đi đường cao tốc, không mệt đâu. Nữ: Không được, anh lái cả buổi sáng rồi, lái xe mệt mỏi rất nguy hiểm đấy. Nam: Thôi được rồi, đến trạm dừng nghỉ phía trước thì đỗ lại đổi người. Hỏi: Người nữ cho rằng cái gì rất nguy hiểm?
  • Phân tích đối chiếu: 男:没事,一路走的都是高速,不累。 Người nữ nhắc nhở người nam đã lái xe suốt một buổi sáng trên cao tốc, cảnh báo lái xe lúc mệt mỏi rất nguy hiểm.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:请听录音,选出正确答案。

dì 22 tí: qǐng tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
有病毒 yǒu bìng dú
B
是收费的 shì shōu fèi de
C
是处理图片的 shì chǔ lǐ tú piàn de
D
可以处理视频 kě yǐ chǔ lǐ shì pín
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你这些图片处理得真棒,你是怎么弄的? (nǐ zhè xiē tú piàn chǔ lǐ dé zhēn bàng, nǐ shì zěn me nòng de)
    • Nữ (女): 我下载了一个软件,就是这个,你没用过吗? (wǒ xià zài le yí gè ruǎn jiàn, jiù shì zhè ge, nǐ méi yòng guò ma)
    • Nam (男): 没有,是免费的? (méi yǒu, shì miǎn fèi de)
    • Nữ (女): 对,是免费的,我一会儿传给你。 (duì, shì miǎn fèi de, wǒ yí huì er chuán gěi nǐ)
    • Câu hỏi (问): 关于那个软件,下列哪项正确? (guān yú nà ge ruǎn jiàn, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "那个软件"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Những bức ảnh này của cậu xử lý đỉnh quá, cậu làm thế nào vậy? Nữ: Tôi tải một phần mềm, chính là cái này, cậu chưa dùng bao giờ à? Nam: Chưa, là miễn phí à? Nữ: Đúng vậy, là miễn phí, lát nữa tôi truyền cho cậu. Hỏi: Về phần mềm đó, ý nào sau đây đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 免费 (miǎn fèi — miễn phí).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于那个软件,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Những bức ảnh này của cậu xử lý đỉnh quá, cậu làm thế nào vậy? Nữ: Tôi tải một phần mềm, chính là cái này, cậu chưa dùng bao giờ à? Nam: Chưa, là miễn phí à? Nữ: Đúng vậy, là miễn phí, lát nữa tôi truyền cho cậu. Hỏi: Về phần mềm đó, ý nào sau đây đúng?
  • Phân tích đối chiếu: 女:我下载了一个软件,就是这个,你没用过吗? Phần mềm tải về dùng để chỉnh sửa và xử lý hình ảnh tuyệt đẹp.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:请听录音,选出正确答案。

dì 23 tí: qǐng tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
失眠了 shī mián le
B
感冒了 gǎn mào le
C
胃不舒服 wèi bù shū fú
D
辣椒吃多了 là jiāo chī duō le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你怎么了? (nǐ zěn me le)
    • Nam (男): 胃有点儿不舒服。 (wèi yǒu diǎn er bù shū fú)
    • Nữ (女): 是不是着凉了? (shì bu shì zháo liáng le)
    • Nam (男): 不是,可能是消化不良,中午吃太多了。 (bú shì, kě néng shì xiāo huà bù liáng, zhōng wǔ chī tài duō le)
    • Nữ (女): 我这儿有助消化的药,你吃一粒吧。 (wǒ zhè ér yǒu zhù xiāo huà de yào, nǐ chī yí lì ba)
    • Câu hỏi (问): 男的怎么了? (nán de zěn me le) — Người nam gặp chuyện gì / làm sao thế?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cậu bị sao thế? Nam: Dạ dày hơi khó chịu. Nữ: Có phải bị cảm lạnh không? Nam: Không phải, chắc là khó tiêu, buổi trưa ăn nhiều quá. Nữ: Tớ có thuốc tiêu hóa ở đây, cậu uống một viên đi. Hỏi: Người nam bị làm sao?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cậu bị sao thế? Nam: Dạ dày hơi khó chịu. Nữ: Có phải bị cảm lạnh không? Nam: Không phải, chắc là khó tiêu, buổi trưa ăn nhiều quá. Nữ: Tớ có thuốc tiêu hóa ở đây, cậu uống một viên đi. Hỏi: Người nam bị làm sao?
  • Phân tích đối chiếu: 男:胃有点儿不舒服。 Người nam nói '胃有点儿不舒服' (Dạ dày hơi khó chịu do ăn quá no buổi trưa).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:请听录音,选出正确答案。

dì 24 tí: qǐng tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
在北京举办 zài běi jīng jǔ bàn
B
只举办一场 zhī jǔ bàn yì chǎng
C
演出时间待定 yǎn chū shí jiān dài dìng
D
这个月中旬举办 zhè ge yuè zhōng xún jǔ bàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 告诉你一个好消息,“五月天”要来北京开演唱会了。 (gào sù nǐ yí gè hǎo xiāo xī, “ wǔ yuè tiān” yào lái běi jīng kāi yǎn chàng huì le)
    • Nữ (女): 真的吗?什么时候? (zhēn de ma? shén me shí hòu)
    • Nam (男): 就这个月的最后两天,连续举办两场,现在已经开始售票了。 (jiù zhè gè yuè de zuì hòu liǎng tiān, lián xù jǔ bàn liǎng chǎng, xiàn zài yǐ jīng kāi shǐ shòu piào le)
    • Nữ (女): 太好了,这次无论如何我都要去! (tài hǎo le, zhè cì wú lùn rú hé wǒ dōu yào qù)
    • Câu hỏi (问): 关于这场演唱会,下列哪项正确? (guān yú zhè chǎng yǎn chàng huì, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "这场演唱会"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Nói cho em một tin vui, Nguyệt Tôn (Mayday) sắp đến Bắc Kinh mở concert đấy. Nữ: Thật á? Mấy giờ/Khi nào? Nam: Chính là hai ngày cuối cùng của tháng này, tổ chức liên tiếp hai buổi, bây giờ đã bắt đầu bán vé rồi. Nữ: Tuyệt quá, lần này dù thế nào em cũng phải đi! Hỏi: Về buổi concert này, ý nào sau đây đúng?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于这场演唱会,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nói cho em một tin vui, Nguyệt Tôn (Mayday) sắp đến Bắc Kinh mở concert đấy. Nữ: Thật á? Mấy giờ/Khi nào? Nam: Chính là hai ngày cuối cùng của tháng này, tổ chức liên tiếp hai buổi, bây giờ đã bắt đầu bán vé rồi. Nữ: Tuyệt quá, lần này dù thế nào em cũng phải đi! Hỏi: Về buổi concert này, ý nào sau đây đúng?
  • Phân tích đối chiếu: 女:真的吗?什么时候? Buổi biểu diễn ca nhạc của ban nhạc Mayday được tổ chức tại Bắc Kinh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:请听录音,选出正确答案。

dì 25 tí: qǐng tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
房租涨了 fáng zū zhǎng le
B
家具买好了 jiā jù mǎi hǎo le
C
他们打算贷款 tā men dǎ suàn dài kuǎn
D
房子还没装修 fáng zi hái méi zhuāng xiū
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 新房子装修大概需要多少钱啊? (xīn fáng zi zhuāng xiū dà gài xū yào duō shǎo qián a)
    • Nam (男): 我咨询了一下装修公司,如果是简单装一下的话,五万左右吧。 (wǒ zī xún le yí xià zhuāng xiū gōng sī, rú guǒ shì jiǎn dān zhuāng yí xià de huà, wǔ wàn zuǒ yòu ba)
    • Nữ (女): 那加上家具呢? (nà jiā shàng jiā jù ne)
    • Nam (男): 加上家具的话,估计得十万。 (jiā shàng jiā jù de huà, gū jì dé shí wàn)
    • Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sửa sang nhà mới đại khái cần khoảng bao nhiêu tiền thế? Nam: Anh có hỏi qua công ty trang trí nội thất, nếu mà sửa đơn giản một chút thì khoảng năm vạn nhỉ. Nữ: Thế cộng cả đồ gia dụng vào thì sao? Nam: Cộng cả đồ gia dụng vào thì ước chừng phải mười vạn. Hỏi: Dựa vào hội thoại, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sửa sang nhà mới đại khái cần khoảng bao nhiêu tiền thế? Nam: Anh có hỏi qua công ty trang trí nội thất, nếu mà sửa đơn giản một chút thì khoảng năm vạn nhỉ. Nữ: Thế cộng cả đồ gia dụng vào thì sao? Nam: Cộng cả đồ gia dụng vào thì ước chừng phải mười vạn. Hỏi: Dựa vào hội thoại, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích đối chiếu: 男:我咨询了一下装修公司,如果是简单装一下的话,五万左右吧。 Cả hai đang hỏi giá và lên kế hoạch sửa chữa trang trí căn hộ mới mua.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:请听录音,选出正确答案。

dì 26 tí: qǐng tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
系领带 xì lǐng dài
B
戴手套 dài shǒu tào
C
换双皮鞋 huàn shuāng pí xié
D
穿黑袜子 chuān hēi wà zi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 看我这身衣服怎么样? (kàn wǒ zhè shēn yī fu zěn me yàng)
    • Nữ (女): 挺好的,很合身,你穿西装显得更精神了,不过„„ (tǐng hǎo de, hěn hé shēn, nǐ chuān xī zhuāng xiǎn de gèng jīng shén le, bú guò)
    • Nam (男): 不过什么? (bú guò shén me)
    • Nữ (女): 你为什么不打领带,搭配上一条领带就完美了。 (nǐ wèi shén me bù dǎ lǐng dài, dā pèi shàng yì tiáo lǐng dài jiù wán měi le)
    • Câu hỏi (问): 女的有什么建议? (nǚ de yǒu shén me jiàn yì)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Em thấy bộ quần áo này của anh thế nào? Nữ: Khá được đấy, rất vừa vặn, anh mặc vest trông phong độ hơn hẳn, nhưng... Nam: Nhưng gì cơ? Nữ: Sao anh không thắt cà vạt nhỉ, kết hợp thêm một chiếc cà vạt nữa thì tuyệt vời. Hỏi: Nữ có gợi ý gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("女的有什么建议?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em thấy bộ quần áo này của anh thế nào? Nữ: Khá được đấy, rất vừa vặn, anh mặc vest trông phong độ hơn hẳn, nhưng.. Nam: Nhưng gì cơ? Nữ: Sao anh không thắt cà vạt nhỉ, kết hợp thêm một chiếc cà vạt nữa thì tuyệt vời. Hỏi: Nữ có gợi ý gì?
  • Phân tích đối chiếu: 女:挺好的,很合身,你穿西装显得更精神了,不过„„ Chuẩn bị tham gia sự kiện trang trọng nên cần thắt cà vạt cho chỉnh tề.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:请听录音,选出正确答案。

dì 27 tí: qǐng tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
考驾照 kǎo jià zhào
B
学滑冰 xué huá bīng
C
做手术 zuò shǒu shù
D
去实习 qù shí xí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这个暑假你想去实习? (zhè ge shǔ jià nǐ xiǎng qù shí xí)
    • Nam (男): 是,我已经投了好几份简历,正在等消息呢。 (shì, wǒ yǐ jīng tóu le hǎo jǐ fèn jiǎn lì, zhèng zài děng xiāo xī ne)
    • Nữ (女): 我也有这个打算,有实习经验的话,毕业后好找工作。 (wǒ yě yǒu zhè ge dǎ suàn, yǒu shí xí jīng yàn de huà, bì yè hòu hǎo zhǎo gōng zuò)
    • Nam (男): 是呀,现在用人单位基本上都要求有一定的工作经验。 (shì ya, xiàn zài yòng rén dān wèi jī běn shàng dōu yāo qiú yǒu yí dìng de gōng zuò jīng yàn)
    • Câu hỏi (问): 男的打算暑假做什么? (nán de dǎ suàn shǔ jià zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Kỳ nghỉ hè này anh muốn đi thực tập à? Nam: Đúng vậy, anh đã gửi mấy bản sơ yếu lý lịch rồi, đang đợi thông báo đây. Nữ: Em cũng có dự định này, nếu có kinh nghiệm thực tập thì sau khi tốt nghiệp sẽ dễ tìm việc làm hơn. Nam: Đúng thế, bây giờ các đơn vị tuyển dụng cơ bản đều yêu cầu có một lượng kinh nghiệm làm việc nhất định. Hỏi: Nam định làm gì vào kỳ nghỉ hè?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 暑假 (shǔ jià — kỳ nghỉ hè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的打算暑假做什么?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Kỳ nghỉ hè này anh muốn đi thực tập à? Nam: Đúng vậy, anh đã gửi mấy bản sơ yếu lý lịch rồi, đang đợi thông báo đây. Nữ: Em cũng có dự định này, nếu có kinh nghiệm thực tập thì sau khi tốt nghiệp sẽ dễ tìm việc làm hơn. Nam: Đúng thế, bây giờ các đơn vị tuyển dụng cơ bản đều yêu cầu có một lượng kinh nghiệm làm việc nhất định. Hỏi: Nam định làm gì vào kỳ nghỉ hè?
  • Phân tích đối chiếu: 男:是,我已经投了好几份简历,正在等消息呢。 Sinh viên năm cuối chuẩn bị đi thực tập trải nghiệm công việc thực tế.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:请听录音,选出正确答案。

dì 28 tí: qǐng tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
要考试了 yào kǎo shì le
B
书店在搞活动 shū diàn zài gǎo huó dòng
C
买了一个新书架 mǎi le yí gè xīn shū jià
D
给儿子买生日礼物 gěi ér zi mǎi shēng rì lǐ wù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你怎么买了这么多书啊? (nǐ zěn me mǎi le zhè me duō shū a)
    • Nữ (女): 书店正在搞活动,满一百返二十,所以我一下子买了很多。 (shū diàn zhèng zài gǎo huó dòng, mǎn yì bǎi fǎn èr shí, suǒ yǐ wǒ yí xià zǐ mǎi le hěn duō)
    • Nam (男): 都是些什么书啊? (dōu shì xiē shén me shū a)
    • Nữ (女): 大部分是关于如何投资的。 (dà bù fen shì guān yú rú hé tóu zī de)
    • Câu hỏi (问): 女的为什么买了很多书? (nǚ de wèi shén me mǎi le hěn duō shū) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao em mua nhiều sách thế? Nữ: Tiệm sách đang có chương trình khuyến mãi, mua một trăm hoàn lại hai mươi, thế nên em đã mua liền một lúc rất nhiều. Nam: Đều là sách gì thế? Nữ: Phần lớn là về cách đầu tư. Hỏi: Tại sao nữ lại mua nhiều sách như vậy?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么买了很多书?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao em mua nhiều sách thế? Nữ: Tiệm sách đang có chương trình khuyến mãi, mua một trăm hoàn lại hai mươi, thế nên em đã mua liền một lúc rất nhiều. Nam: Đều là sách gì thế? Nữ: Phần lớn là về cách đầu tư. Hỏi: Tại sao nữ lại mua nhiều sách như vậy?
  • Phân tích đối chiếu: 女:书店正在搞活动,满一百返二十,所以我一下子买了很多。 Mua được nhiều sách hay giá hời vì hiệu sách đang tổ chức hoạt động ưu đãi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:请听录音,选出正确答案。

dì 29 tí: qǐng tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
升职了 shēng zhí le
B
拿到签证了 ná dào qiān zhèng le
C
教材编写完了 jiào cái biān xiě wán le
D
项目获得批准 xiàng mù huò dé pī zhǔn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你这么兴奋,天上掉馅儿饼啦? (nǐ zhè me xīng fèn, tiān shàng diào xiàn ér bǐng lā)
    • Nam (男): 差不多吧,我的那个教材项目领导已经同意了,批下来了。 (chà bù duō ba, wǒ de nà ge jiào cái xiàng mù lǐng dǎo yǐ jīng tóng yì le, pī xià lái le)
    • Nữ (女): 真的?恭喜你!真是“功夫不负有心人”啊。 (zhēn de? gōng xǐ nǐ! zhēn shì “ gōng fū bú fù yǒu xīn rén” a)
    • Nam (男): 谢谢你! (xiè xiè nǐ)
    • Câu hỏi (问): 男的为什么很兴奋? (nán de wèi shén me hěn xīng fèn) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh phấn khích thế, có bánh ngọt từ trên trời rơi xuống à? Nam: Gần như thế, dự án tài liệu giảng dạy của anh đã được lãnh đạo đồng ý và phê duyệt rồi. Nữ: Thật á? Chúc mừng anh! Quả là "không phụ lòng người có công" mà. Nam: Cảm ơn em! Hỏi: Tại sao nam lại rất phấn khích?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 兴奋 (xīng fèn — hào hứng, phấn khích).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么很兴奋?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh phấn khích thế, có bánh ngọt từ trên trời rơi xuống à? Nam: Gần như thế, dự án tài liệu giảng dạy của anh đã được lãnh đạo đồng ý và phê duyệt rồi. Nữ: Thật á? Chúc mừng anh! Quả là "không phụ lòng người có công" mà. Nam: Cảm ơn em! Hỏi: Tại sao nam lại rất phấn khích?
  • Phân tích đối chiếu: 男:差不多吧,我的那个教材项目领导已经同意了,批下来了。 Đề án công việc đã chính thức được cấp trên phê chuẩn thông qua.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:请听录音,选出正确答案。

dì 30 tí: qǐng tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
电视剧 diàn shì jù
B
动画片 dòng huà piàn
C
网球决赛 wǎng qiú jué sài
D
动物世界 dòng wù shì jiè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 把遥控器给我。 (bǎ yáo kòng qì gěi wǒ)
    • Nữ (女): 爸,别换频道,马上就是网球决赛了。 (bà, bié huàn pín dào, mǎ shàng jiù shì wǎng qiú jué sài le)
    • Nam (男): 我看一下天气预报,一会儿就好。 (wǒ kàn yí xià tiān qì yù bào, yí huì er jiù hǎo)
    • Nữ (女): 好吧。 (hǎo ba)
    • Câu hỏi (问): 女的想看什么节目? (nǚ de xiǎng kàn shén me jié mù)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Đưa điều khiển cho bố mau. Nữ: Bố ơi, đừng đổi kênh, sắp có trận chung kết quần vợt rồi. Nam: Bố xem dự báo thời tiết tí thôi, lát là xong. Nữ: Thôi được ạ. Hỏi: Nữ muốn xem chương trình gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的想看什么节目?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đưa điều khiển cho bố mau. Nữ: Bố ơi, đừng đổi kênh, sắp có trận chung kết quần vợt rồi. Nam: Bố xem dự báo thời tiết tí thôi, lát là xong. Nữ: Thôi được ạ. Hỏi: Nữ muốn xem chương trình gì?
  • Phân tích đối chiếu: 女:爸,别换频道,马上就是网球决赛了。 Chương trình truyền hình đang theo dõi là trận chung kết môn quần vợt.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:请听录音,选出正确答案。

dì 31 tí: qǐng tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
吸引更多资金 xī yǐn gèng duō zī jīn
B
修改广告方案 xiū gǎi guǎng gào fāng àn
C
提高公司股价 tí gāo gōng sī gǔ jià
D
制订销售方案 zhì dìng xiāo shòu fāng àn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一家公司的总经理把部门主任找来说:“有人想收购我们公司,你想办法把我们的股票价格抬高,让他们买不起。我不管你用什么办法,只要能达到目的就行。”几天后,该公司股票的价格上涨了五个点。总经理非常满意,问部门主任:“你是怎么做到的?”部门主任说:“我放了一个假消息,我说您快要辞职了。”
    • Câu hỏi (问): 总经理有什么要求? (zǒng jīng lǐ yǒu shén me yāo qiú)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tổng giám đốc của một công ty gọi trưởng phòng đến và bảo: "Có người muốn thâu tóm công ty chúng ta, anh hãy nghĩ cách đẩy giá cổ phiếu của chúng ta lên cao để họ không mua nổi. Tôi không quan tâm anh dùng cách gì, miễn là đạt được mục đích là được." Mấy ngày sau, giá cổ phiếu của công ty đó đã tăng năm điểm. Tổng giám đốc vô cùng hài lòng, hỏi trưởng phòng: "Anh đã làm thế nào vậy?" Trưởng phòng đáp: "Tôi tung ra một tin đồn giả, tôi nói rằng ngài sắp từ chức." Hỏi: Tổng giám đốc có yêu cầu gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "总经理有什么要求?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Tổng giám đốc của một công ty gọi trưởng phòng đến và bảo: "Có người muốn thâu tóm công ty chúng ta, anh hãy nghĩ cách đẩy giá cổ phiếu của chúng ta lên cao để họ không mua nổi. Tôi không quan tâm anh dùng cách gì, miễn là đạt được mục đích là được." Mấy ngày sau, giá cổ phiếu của công ty đó đã tăng năm điểm. Tổng giám đốc vô cùng hài lòng, hỏi trưởng phòng: "Anh đã làm thế nào vậy?" Trưởng phòng đáp: "Tôi tung ra một tin đồn giả, tôi nói rằng ngài sắp từ chức." Hỏi: Tổng giám đốc có yêu cầu gì?
  • Phân tích đối chiếu: 问:总经理有什么要求? Mục tiêu chiến lược là nâng cao giá trị cổ phiếu của doanh nghiệp trên thị trường.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:请听录音,选出正确答案。

dì 32 tí: qǐng tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
产品要降价 chǎn pǐn yào jiàng jià
B
总经理要辞职 zǒng jīng lǐ yào cí zhí
C
要招聘新职员 yào zhāo pìn xīn zhí yuán
D
要推出新产品 yào tuī chū xīn chǎn pǐn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一家公司的总经理把部门主任找来说:“有人想收购我们公司,你想办法把我们的股票价格抬高,让他们买不起。我不管你用什么办法,只要能达到目的就行。”几天后,该公司股票的价格上涨了五个点。总经理非常满意,问部门主任:“你是怎么做到的?”部门主任说:“我放了一个假消息,我说您快要辞职了。”
    • Câu hỏi (问): 部门主任放了一个什么消息? (bù mén zhǔ rèn fàng le yí gè shén me xiāo xī)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tổng giám đốc của một công ty gọi trưởng phòng đến và bảo: "Có người muốn thâu tóm công ty chúng ta, anh hãy nghĩ cách đẩy giá cổ phiếu của chúng ta lên cao để họ không mua nổi. Tôi không quan tâm anh dùng cách gì, miễn là đạt được mục đích là được." Mấy ngày sau, giá cổ phiếu của công ty đó đã tăng năm điểm. Tổng giám đốc vô cùng hài lòng, hỏi trưởng phòng: "Anh đã làm thế nào vậy?" Trưởng phòng đáp: "Tôi tung ra một tin đồn giả, tôi nói rằng ngài sắp từ chức." Hỏi: Trưởng phòng đã tung ra tin gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "部门主任放了一个什么消息?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Tổng giám đốc của một công ty gọi trưởng phòng đến và bảo: "Có người muốn thâu tóm công ty chúng ta, anh hãy nghĩ cách đẩy giá cổ phiếu của chúng ta lên cao để họ không mua nổi. Tôi không quan tâm anh dùng cách gì, miễn là đạt được mục đích là được." Mấy ngày sau, giá cổ phiếu của công ty đó đã tăng năm điểm. Tổng giám đốc vô cùng hài lòng, hỏi trưởng phòng: "Anh đã làm thế nào vậy?" Trưởng phòng đáp: "Tôi tung ra một tin đồn giả, tôi nói rằng ngài sắp từ chức." Hỏi: Trưởng phòng đã tung ra tin gì?
  • Phân tích đối chiếu: 问:部门主任放了一个什么消息? Thông tin bất ngờ về việc tổng giám đốc sắp xin từ nhiệm vị trí quản lý.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:请听录音,选出正确答案。

dì 33 tí: qǐng tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
摔倒了 shuāi dǎo le
B
气球破了 qì qiú pò le
C
气球飞走了 qì qiú fēi zǒu le
D
找不到妈妈 zhǎo bú dào mā ma
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一位母亲给她三岁的孩子买了一个漂亮的气球。孩子开心地抓着系在气球上的那根细线,在路上跑着跳着。不知怎的,一不小心,手一松,气球往天空飞去了。孩子伤心地哭了起来。这时,母亲蹲下身子,以一种愉快的声调对他说:“瞧,宝贝儿,气球的妈妈喊它回家吃饭了,你还不赶快和它说再见!”听了妈妈的话,孩子觉得很新奇,立即不哭了,举起胖胖的小手,向着升上天的气球,大声喊道:“再见,再见。”可爱的脸上,充满了天真的笑容。
    • Câu hỏi (问): 孩子为什么哭? (hái zi wèi shén me kū) — Tại sao lại xảy ra sự việc "孩子为什么哭"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một người mẹ mua cho đứa con ba tuổi của mình một quả bóng bay rất đẹp. Đứa bé vui mừng nắm lấy sợi chỉ mảnh buộc vào quả bóng bay, vừa chạy vừa nhảy trên đường. Chẳng biết thế nào, sơ ý một cái, tay lỏng ra, quả bóng bay liền bay vút lên bầu trời. Đứa bé buồn bã khóc òa lên. Lúc này, người mẹ ngồi xổm xuống, với một giọng điệu vui vẻ nói với nó: "Nhìn kìa, mẹ của bóng bay đang gọi nó về nhà ăn cơm kìa, con còn không mau nói tạm biệt với nó đi?" Nghe lời mẹ nói, cậu bé liền nín khóc, bàn tay bụ bẫm hướng về quả bóng bay đang bay lên bầu trời lớn tiếng gọi: "Tạm biệt!" Trên khuôn mặt nhỏ nhắn dễ thương tràn ngập nụ cười ngây thơ. Hỏi: Tại sao đứa bé khóc?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 不小心 (bù xiǎo xīn — không cẩn thận, vô ý).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("孩子为什么哭?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「一位母亲给她三岁的孩子买了一个漂亮的气球。孩子开心地抓着系在气球上的那根细线,在路上跑着跳着。不知怎的,一不小心,手一松,气球往天空飞去了。孩子伤心地哭了起来。这时,母亲蹲下身子,以一种愉快的声调对他说:“瞧,宝贝儿,气球的妈妈喊它回家吃饭了,你还不赶快和它说再见!”听了妈妈的话,孩子觉得很新奇,立即不哭了,举起胖胖的小手,向着升上天的气球,大声喊道:“再见,再见。”可爱的脸上,充满了天真的笑容。 问:孩子为什么哭?」 Đáp án chính xác là C: C. 气球飞走了 (C. qì qiú fēi zǒu le).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:请听录音,选出正确答案。

dì 34 tí: qǐng tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
重新买一个 chóng xīn mǎi yí gè
B
气球长大了 qì qiú zhǎng dà le
C
气球回家了 qì qiú huí jiā le
D
带孩子去游乐场 dài hái zi qù yóu lè chǎng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一位母亲给她三岁的孩子买了一个漂亮的气球。孩子开心地抓着系在气球上的那根细线,在路上跑着跳着。不知怎的,一不小心,手一松,气球往天空飞去了。孩子伤心地哭了起来。这时,母亲蹲下身子,以一种愉快的声调对他说:“瞧,宝贝儿,气球的妈妈喊它回家吃饭了,你还不赶快和它说再见!”听了妈妈的话,孩子觉得很新奇,立即不哭了,举起胖胖的小手,向着升上天的气球,大声喊道:“再见,再见。”可爱的脸上,充满了天真的笑容。
    • Câu hỏi (问): 母亲是怎么安慰孩子的? (mǔ qīn shì zěn me ān wèi hái zi de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một người mẹ mua cho đứa con ba tuổi của mình một quả bóng bay rất đẹp. Đứa bé vui mừng nắm lấy sợi chỉ mảnh buộc vào quả bóng bay, vừa chạy vừa nhảy trên đường. Chẳng biết thế nào, sơ ý một cái, tay lỏng ra, quả bóng bay liền bay vút lên bầu trời. Đứa bé buồn bã khóc òa lên. Lúc này, người mẹ ngồi xổm xuống, với một giọng điệu vui vẻ nói với nó: "Nhìn kìa, mẹ của bóng bay đang gọi nó về nhà ăn cơm kìa, con còn không mau nói tạm biệt với nó đi?" Nghe lời mẹ nói, cậu bé liền nín khóc, bàn tay bụ bẫm hướng về quả bóng bay đang bay lên bầu trời lớn tiếng gọi: "Tạm biệt!" Trên khuôn mặt nhỏ nhắn dễ thương tràn ngập nụ cười ngây thơ. Hỏi: Người mẹ đã an ủi con như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 不小心 (bù xiǎo xīn — không cẩn thận, vô ý).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "母亲是怎么安慰孩子的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「一位母亲给她三岁的孩子买了一个漂亮的气球。孩子开心地抓着系在气球上的那根细线,在路上跑着跳着。不知怎的,一不小心,手一松,气球往天空飞去了。孩子伤心地哭了起来。这时,母亲蹲下身子,以一种愉快的声调对他说:“瞧,宝贝儿,气球的妈妈喊它回家吃饭了,你还不赶快和它说再见!”听了妈妈的话,孩子觉得很新奇,立即不哭了,举起胖胖的小手,向着升上天的气球,大声喊道:“再见,再见。”可爱的脸上,充满了天真的笑容。 问:母亲是怎么安慰孩子的?」 Đáp án chính xác là C: C. 气球回家了 (C. qì qiú huí jiā le).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:请听录音,选出正确答案。

dì 35 tí: qǐng tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
很孝顺 hěn xiào shùn
B
善于安慰孩子 shàn yú ān wèi hái zi
C
是幼儿园老师 shì yòu ér yuán lǎo shī
D
不懂孩子的想法 bù dǒng hái zi de xiǎng fǎ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一位母亲给她三岁的孩子买了一个漂亮的气球。孩子开心地抓着系在气球上的那根细线,在路上跑着跳着。不知怎的,一不小心,手一松,气球往天空飞去了。孩子伤心地哭了起来。这时,母亲蹲下身子,以一种愉快的声调对他说:“瞧,宝贝儿,气球的妈妈喊它回家吃饭了,你还不赶快和它说再见!”听了妈妈的话,孩子觉得很新奇,立即不哭了,举起胖胖的小手,向着升上天的气球,大声喊道:“再见,再见。”可爱的脸上,充满了天真的笑容。
    • Câu hỏi (问): 关于那位母亲,可以知道什么? (guān yú nà wèi mǔ qīn, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "那位母亲"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một người mẹ mua cho đứa con ba tuổi của mình một quả bóng bay rất đẹp. Đứa bé vui mừng nắm lấy sợi chỉ mảnh buộc vào quả bóng bay, vừa chạy vừa nhảy trên đường. Chẳng biết thế nào, sơ ý một cái, tay lỏng ra, quả bóng bay liền bay vút lên bầu trời. Đứa bé buồn bã khóc òa lên. Lúc này, người mẹ ngồi xổm xuống, với một giọng điệu vui vẻ nói với nó: "Nhìn kìa, mẹ của bóng bay đang gọi nó về nhà ăn cơm kìa, con còn không mau nói tạm biệt với nó đi?" Nghe lời mẹ nói, cậu bé liền nín khóc, bàn tay bụ bẫm hướng về quả bóng bay đang bay lên bầu trời lớn tiếng gọi: "Tạm biệt!" Trên khuôn mặt nhỏ nhắn dễ thương tràn ngập nụ cười ngây thơ. Hỏi: Có thể biết được điều gì về người mẹ đó?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 不小心 (bù xiǎo xīn — không cẩn thận, vô ý).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "那位母亲" ("关于那位母亲,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「一位母亲给她三岁的孩子买了一个漂亮的气球。孩子开心地抓着系在气球上的那根细线,在路上跑着跳着。不知怎的,一不小心,手一松,气球往天空飞去了。孩子伤心地哭了起来。这时,母亲蹲下身子,以一种愉快的声调对他说:“瞧,宝贝儿,气球的妈妈喊它回家吃饭了,你还不赶快和它说再见!”听了妈妈的话,孩子觉得很新奇,立即不哭了,举起胖胖的小手,向着升上天的气球,大声喊道:“再见,再见。”可爱的脸上,充满了天真的笑容。 问:关于那位母亲,可以知道什么?」 Đáp án chính xác là B: B. 善于安慰孩子 (B. shàn yú ān wèi hái zi).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:请听录音,选出正确答案。

dì 36 tí: qǐng tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
自己去敲门 zì jǐ qù qiāo mén
B
通过朋友介绍 tōng guò péng yǒu jiè shào
C
聚会时认识的 jù huì shí rèn shi de
D
打排球时认识的 dǎ pái qiú shí rèn shi de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 我曾租过一套公寓。那时,左右两家租住的也是和我一样的年轻人,可是他们都是一进门就把门紧紧关上了。我一直都没机会认识他们。一天,我主动敲开了一扇紧闭的门。短暂的惊讶之后,是轻松而愉快的聊天儿。就这样我认识了三个和我同龄的男孩子。后来,通过敲门,我又认识了另一户,一个学画画儿的女孩子。大家熟悉之后,交往也随意了很多。有一次闲聊中,我责备他们以前为什么总是关着门,对方大笑:你不也总是关着门吗?原来如此,交往中,别人的反应是一面镜子,照出了我们的行为。责备别人冷淡,其实是自己的态度吓退了别人。很多时候是你自己把门关上了,别人才同样关上了门。
    • Câu hỏi (问): 说话人是怎么认识邻居的? (shuō huà rén shì zěn me rèn shi lín jū de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi từng thuê một căn hộ. Hồi đó, hai hộ gia đình bên trái và bên phải cũng thuê trọ giống như tôi đều là những người trẻ tuổi, thế nhưng họ cứ bước chân vào nhà là đóng sầm cửa lại thật chặt. Tôi mãi chẳng có cơ hội làm quen với họ. Một ngày nọ, tôi chủ động gõ cửa một cánh cửa đang đóng kín. Sau một thoáng ngạc nhiên là cuộc trò chuyện thoải mái và vui vẻ. Cứ như vậy, tôi quen được ba cậu con trai bằng tuổi với mình. Sau đó thông qua họ, tôi lại quen thêm hai cô gái ở một hộ gia đình khác. Sau khi mọi người đã quen thân, hành lang vốn dĩ yên tĩnh lập tức tràn đầy sức sống, chúng tôi thường xuyên cùng nhau nấu ăn, xem phim. Thật ra, chỉ cần chúng ta chủ động bước ra một bước, mở cửa trái tim mình, sẽ phát hiện ra hóa ra người khác cũng đang chờ đợi nụ cười của bạn. Hỏi: Người nói đã làm thế nào để quen được hàng xóm?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 轻松 (qīng sōng — nhẹ nhàng, thoải mái); 年轻 (nián qīng — trẻ trung).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "说话人是怎么认识邻居的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「我曾租过一套公寓。那时,左右两家租住的也是和我一样的年轻人,可是他们都是一进门就把门紧紧关上了。我一直都没机会认识他们。一天,我主动敲开了一扇紧闭的门。短暂的惊讶之后,是轻松而愉快的聊天儿。就这样我认识了三个和我同龄的男孩子。后来,通过敲门,我又认识了另一户,一个学画画儿的女孩子。大家熟悉之后,交往也随意了很多。有一次闲聊中,我责备他们以前为什么总是关着门,对方大笑:你不也总是关着门吗?原来如此,交往中,别人的反应是一面镜子,照出了我们的行为。责备别人冷淡,其实是自己的态度吓退了别人。很多时候是你自己把门关上了,别人才同样关上了门。 问:说话人是怎么认识邻居的?」 Đáp án chính xác là A: A. 自己去敲门 (A. zì jǐ qù qiāo mén).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:请听录音,选出正确答案。

dì 37 tí: qǐng tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
一般 yì bān
B
很愉快 hěn yú kuài
C
有许多矛盾 yǒu xǔ duō máo dùn
D
依然很陌生 yī rán hěn mò shēng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:几个年轻人认识后相处得怎么样?" (wèn: jǐ gè nián qīng rén rèn shi hòu xiāng chǔ dé zěn me yàng).
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "几个年轻人认识后相处得" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("几个年轻人认识后相处得怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「我曾租过一套公寓。那时,左右两家租住的也是和我一样的年轻人,可是他们都是一进门就把门紧紧关上了。我一直都没机会认识他们。一天,我主动敲开了一扇紧闭的门。短暂的惊讶之后,是轻松而愉快的聊天儿。就这样我认识了三个和我同龄的男孩子。后来,通过敲门,我又认识了另一户,一个学画画儿的女孩子。大家熟悉之后,交往也随意了很多。有一次闲聊中,我责备他们以前为什么总是关着门,对方大笑:你不也总是关着门吗?原来如此,交往中,别人的反应是一面镜子,照出了我们的行为。责备别人冷淡,其实是自己的态度吓退了别人。很多时候是你自己把门关上了,别人才同样关上了门。 问:几个年轻人认识后相处得怎么样?」 Đáp án chính xác là B: B. 很愉快 (B. hěn yú kuài).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:请听录音,选出正确答案。

dì 38 tí: qǐng tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
要主动沟通 yào zhǔ dòng gōu tōng
B
不能骄傲自满 bù néng jiāo ào zì mǎn
C
要多赞美别人 yào duō zàn měi bié rén
D
避免犯同样的错误 bì miǎn fàn tóng yàng de cuò wù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:这段话主要想告诉我们什么?" (wèn: zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「我曾租过一套公寓。那时,左右两家租住的也是和我一样的年轻人,可是他们都是一进门就把门紧紧关上了。我一直都没机会认识他们。一天,我主动敲开了一扇紧闭的门。短暂的惊讶之后,是轻松而愉快的聊天儿。就这样我认识了三个和我同龄的男孩子。后来,通过敲门,我又认识了另一户,一个学画画儿的女孩子。大家熟悉之后,交往也随意了很多。有一次闲聊中,我责备他们以前为什么总是关着门,对方大笑:你不也总是关着门吗?原来如此,交往中,别人的反应是一面镜子,照出了我们的行为。责备别人冷淡,其实是自己的态度吓退了别人。很多时候是你自己把门关上了,别人才同样关上了门。 问:这段话主要想告诉我们什么?」 Đáp án chính xác là A: A. 要主动沟通 (A. yào zhǔ dòng gōu tōng).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:请听录音,选出正确答案。

dì 39 tí: qǐng tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
只有一条 zhǐ yǒu yì tiáo
B
是高速公路 shì gāo sù gōng lù
C
没有目的地 méi yǒu mù dì dì
D
要一步一步走 yào yí bù yi bù zǒu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 人生的道路有千百条,但每一条路都只通向一个目标。一个人,不可能同时向南又向北。路只能一步一步地走,目标只能一个一个地实现。你如果什么都想要,最终可能什么也得不到。太多的幻想,往往使人不知如何选择。在人生的道路上,方向比努力更重要。当你还在举棋不定时,别人或许已经到达目的地了。
    • Câu hỏi (问): 关于人生的道路,可以知道什么? (guān yú rén shēng de dào lù, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "人生的道路"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Con đường đời có muôn ngàn lối, nhưng mỗi một con đường đều chỉ dẫn tới một mục tiêu. Một con người, không thể vừa đi về hướng nam lại vừa đi về hướng bắc. Đường chỉ có thể đi từng bước một, mục tiêu chỉ có thể thực hiện từng cái một. Nếu bạn muốn thứ gì cũng đòi hỏi, cuối cùng có lẽ chẳng thu được gì cả. Quá nhiều ảo tưởng, thường khiến người ta không biết phải lựa chọn thế nào. Trên con đường đời, phương hướng quan trọng hơn sự nỗ lực. Khi bạn còn đang chần chừ do dự, người khác có lẽ đã đến đích rồi. Hỏi: Có thể biết được điều gì về con đường đời?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "人生的道路" ("关于人生的道路,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Con đường đời có muôn ngàn lối, nhưng mỗi một con đường đều chỉ dẫn tới một mục tiêu. Một con người, không thể vừa đi về hướng nam lại vừa đi về hướng bắc. Đường chỉ có thể đi từng bước một, mục tiêu chỉ có thể thực hiện từng cái một. Nếu bạn muốn thứ gì cũng đòi hỏi, cuối cùng có lẽ chẳng thu được gì cả. Quá nhiều ảo tưởng, thường khiến người ta không biết phải lựa chọn thế nào. Trên con đường đời, phương hướng quan trọng hơn sự nỗ lực. Khi bạn còn đang chần chừ do dự, người khác có lẽ đã đến đích rồi. Hỏi: Có thể biết được điều gì về con đường đời?
  • Phân tích đối chiếu: 问:关于人生的道路,可以知道什么? Con đường đi tới thành công đòi hỏi sự kiên nhẫn, đi từng bước vững chắc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:请听录音,选出正确答案。

dì 40 tí: qǐng tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
不耐烦 bú nài fán
B
充满希望 chōng mǎn xī wàng
C
犹豫不决 yóu yù bù jué
D
特别后悔 tè bié hòu huǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 人生的道路有千百条,但每一条路都只通向一个目标。一个人,不可能同时向南又向北。路只能一步一步地走,目标只能一个一个地实现。你如果什么都想要,最终可能什么也得不到。太多的幻想,往往使人不知如何选择。在人生的道路上,方向比努力更重要。当你还在举棋不定时,别人或许已经到达目的地了。
    • Câu hỏi (问): 这段话中的“举棋不定”是什么意思? (zhè duàn huà zhōng de “ jǔ qí bú dìng” shì shén me yì sī) — "这段话中的“举棋不定”" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Con đường đời có muôn ngàn lối, nhưng mỗi một con đường đều chỉ dẫn tới một mục tiêu. Một con người, không thể vừa đi về hướng nam lại vừa đi về hướng bắc. Đường chỉ có thể đi từng bước một, mục tiêu chỉ có thể thực hiện từng cái một. Nếu bạn muốn thứ gì cũng đòi hỏi, cuối cùng có lẽ chẳng thu được gì cả. Quá nhiều ảo tưởng, thường khiến người ta không biết phải lựa chọn thế nào. Trên con đường đời, phương hướng quan trọng hơn sự nỗ lực. Khi bạn còn đang chần chừ do dự, người khác có lẽ đã đến đích rồi. Hỏi: Từ "chần chừ do dự" trong đoạn văn này có nghĩa là gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话中的“举棋不定”是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Con đường đời có muôn ngàn lối, nhưng mỗi một con đường đều chỉ dẫn tới một mục tiêu. Một con người, không thể vừa đi về hướng nam lại vừa đi về hướng bắc. Đường chỉ có thể đi từng bước một, mục tiêu chỉ có thể thực hiện từng cái một. Nếu bạn muốn thứ gì cũng đòi hỏi, cuối cùng có lẽ chẳng thu được gì cả. Quá nhiều ảo tưởng, thường khiến người ta không biết phải lựa chọn thế nào. Trên con đường đời, phương hướng quan trọng hơn sự nỗ lực. Khi bạn còn đang chần chừ do dự, người khác có lẽ đã đến đích rồi. Hỏi: Từ "chần chừ do dự" trong đoạn văn này có nghĩa là gì?
  • Phân tích đối chiếu: 问:这段话中的“举棋不定”是什么意思? Đứng trước ngã rẽ lựa chọn, tâm lý con người thường dễ do dự phân vân.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:请听录音,选出正确答案。

dì 41 tí: qǐng tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
要有个性 yào yǒu gè xìng
B
要有怀疑精神 yào yǒu huái yí jīng shén
C
人生要有目标 rén shēng yào yǒu mù biāo
D
不要逃避责任 bú yào táo bì zé rèn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 人生的道路有千百条,但每一条路都只通向一个目标。一个人,不可能同时向南又向北。路只能一步一步地走,目标只能一个一个地实现。你如果什么都想要,最终可能什么也得不到。太多的幻想,往往使人不知如何选择。在人生的道路上,方向比努力更重要。当你还在举棋不定时,别人或许已经到达目的地了。
    • Câu hỏi (问): 这段话主要想告诉我们什么? (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Con đường đời có muôn ngàn lối, nhưng mỗi một con đường đều chỉ dẫn tới một mục tiêu. Một con người, không thể vừa đi về hướng nam lại vừa đi về hướng bắc. Đường chỉ có thể đi từng bước một, mục tiêu chỉ có thể thực hiện từng cái một. Nếu bạn muốn thứ gì cũng đòi hỏi, cuối cùng có lẽ chẳng thu được gì cả. Quá nhiều ảo tưởng, thường khiến người ta không biết phải lựa chọn thế nào. Trên con đường đời, phương hướng quan trọng hơn sự nỗ lực. Khi bạn còn đang chần chừ do dự, người khác có lẽ đã đến đích rồi. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Con đường đời có muôn ngàn lối, nhưng mỗi một con đường đều chỉ dẫn tới một mục tiêu. Một con người, không thể vừa đi về hướng nam lại vừa đi về hướng bắc. Đường chỉ có thể đi từng bước một, mục tiêu chỉ có thể thực hiện từng cái một. Nếu bạn muốn thứ gì cũng đòi hỏi, cuối cùng có lẽ chẳng thu được gì cả. Quá nhiều ảo tưởng, thường khiến người ta không biết phải lựa chọn thế nào. Trên con đường đời, phương hướng quan trọng hơn sự nỗ lực. Khi bạn còn đang chần chừ do dự, người khác có lẽ đã đến đích rồi. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Phân tích đối chiếu: 问:这段话主要想告诉我们什么? Bài học nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác lập mục tiêu rõ ràng cho cuộc đời.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:请听录音,选出正确答案。

dì 42 tí: qǐng tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
促使我们进步 cù shǐ wǒ men jìn bù
B
给我们好的建议 gěi wǒ men hǎo de jiàn yì
C
让我们不再孤单 ràng wǒ men bú zài gū dān
D
让我们失去信心 ràng wǒ men shī qù xìn xīn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 没有天敌的动物往往最先消失,有天敌的动物则会逐步壮大。大自然中的这一现象在人类社会也同样存在。敌人的力量会让一个人发挥出巨大的潜能,创造出惊人的成绩。尤其是当敌人强大到足以威胁到你的生命的时候,你一刻不努力,你的生命就会有万分的惊险。在你的人生中,一定会遇到各种各样的对手,不必过于担心,因为敌人是一把双刃剑,可能对你造成威胁,但也可能成为你进取的动力。
    • Câu hỏi (问): 对手对我们有什么意义? (duì shǒu duì wǒ men yǒu shén me yì yì)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Các nhà sinh vật học phát hiện ra rằng, loài động vật không có thiên địch thường là loài tuyệt chủng sớm nhất, trong khi loài có thiên địch lại từng bước lớn mạnh lên. Hiện tượng này cũng tồn tại tương tự trong xã hội loài người. Sức mạnh của kẻ địch sẽ khiến một người phát huy được tiềm năng to lớn, tạo ra những thành tích đáng kinh ngạc. Đặc biệt khi đối thủ mạnh đến mức đủ đe dọa sự sinh tồn của bạn, bạn chỉ lơi lỏng một khắc thôi là sẽ phải đối mặt với nguy cơ thất bại. Trong cuộc đời, gặp phải đối thủ mạnh không hề đáng sợ, đáng sợ là không có đối thủ. Đối thủ không chỉ là lực cản khiến chúng ta tiến bước, mà còn là động lực mạnh mẽ thúc đẩy chúng ta không ngừng vươn lên. Hỏi: Đối thủ có ý nghĩa gì đối với chúng ta?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "对手对我们有什么意义?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「没有天敌的动物往往最先消失,有天敌的动物则会逐步壮大。大自然中的这一现象在人类社会也同样存在。敌人的力量会让一个人发挥出巨大的潜能,创造出惊人的成绩。尤其是当敌人强大到足以威胁到你的生命的时候,你一刻不努力,你的生命就会有万分的惊险。在你的人生中,一定会遇到各种各样的对手,不必过于担心,因为敌人是一把双刃剑,可能对你造成威胁,但也可能成为你进取的动力。 问:对手对我们有什么意义?」 Đáp án chính xác là A: A. 促使我们进步 (A. cù shǐ wǒ men jìn bù).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:请听录音,选出正确答案。

dì 43 tí: qǐng tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
要公平竞争 yào gōng píng jìng zhēng
B
人生需要敌人 rén shēng xū yào dí rén
C
成长离不开朋友 chéng zhǎng lí bù kāi péng yǒu
D
失败是成功之母 shī bài shì chéng gōng zhī mǔ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 没有天敌的动物往往最先消失,有天敌的动物则会逐步壮大。大自然中的这一现象在人类社会也同样存在。敌人的力量会让一个人发挥出巨大的潜能,创造出惊人的成绩。尤其是当敌人强大到足以威胁到你的生命的时候,你一刻不努力,你的生命就会有万分的惊险。在你的人生中,一定会遇到各种各样的对手,不必过于担心,因为敌人是一把双刃剑,可能对你造成威胁,但也可能成为你进取的动力。
    • Câu hỏi (问): 这段话主要想告诉我们什么? (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Các nhà sinh vật học phát hiện ra rằng, loài động vật không có thiên địch thường là loài tuyệt chủng sớm nhất, trong khi loài có thiên địch lại từng bước lớn mạnh lên. Hiện tượng này cũng tồn tại tương tự trong xã hội loài người. Sức mạnh của kẻ địch sẽ khiến một người phát huy được tiềm năng to lớn, tạo ra những thành tích đáng kinh ngạc. Đặc biệt khi đối thủ mạnh đến mức đủ đe dọa sự sinh tồn của bạn, bạn chỉ lơi lỏng một khắc thôi là sẽ phải đối mặt với nguy cơ thất bại. Trong cuộc đời, gặp phải đối thủ mạnh không hề đáng sợ, đáng sợ là không có đối thủ. Đối thủ không chỉ là lực cản khiến chúng ta tiến bước, mà còn là động lực mạnh mẽ thúc đẩy chúng ta không ngừng vươn lên. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「没有天敌的动物往往最先消失,有天敌的动物则会逐步壮大。大自然中的这一现象在人类社会也同样存在。敌人的力量会让一个人发挥出巨大的潜能,创造出惊人的成绩。尤其是当敌人强大到足以威胁到你的生命的时候,你一刻不努力,你的生命就会有万分的惊险。在你的人生中,一定会遇到各种各样的对手,不必过于担心,因为敌人是一把双刃剑,可能对你造成威胁,但也可能成为你进取的动力。 问:这段话主要想告诉我们什么?」 Đáp án chính xác là B: B. 人生需要敌人 (B. rén shēng xū yào dí rén).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:请听录音,选出正确答案。

dì 44 tí: qǐng tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
不够幽默 bú gòu yōu mò
B
语速太快 yǔ sù tài kuài
C
声音有些低 shēng yīn yǒu xiē dī
D
显得很严肃 xiǎn de hěn yán sù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 在武汉进行的男篮亚锦赛上,人们很关注担任解说嘉宾的姚明。“很专业,挺幽默,如果声调再高一点点就好了。”这是人们对他的评价。姚明的思维颇为敏捷,口才也相当优秀,虽然没有接受过正规的主持训练,但是解说比赛有自己独特的风格。虽然已经不再打篮球了,但篮球水平高超的姚明,对球场上的现象,点评及时而准确,很有预见性。
    • Câu hỏi (问): 人们怎么评价姚明? (rén men zěn me píng jià yáo míng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong thời gian diễn ra giải vô địch bóng rổ nam châu Á, mọi người ngoài việc quan tâm đến các trận đấu gay cấn ra, còn hướng ánh mắt về phía Diệu Minh - người đảm nhận vai trò khách mời bình luận truyền hình. Khán giả đánh giá rất cao phần bình luận của Diệu Minh, cho rằng anh ấy "rất chuyên nghiệp, khá hài hước". Mặc dù Diệu Minh chưa từng nhận được đào tạo chuyên nghiệp về dẫn chương trình và bình luận, giọng nói thỉnh thoảng cũng có vẻ hơi trầm, nhưng bằng trình độ bóng rổ siêu đẳng và sự hiểu biết sâu sắc về chiến thuật thi đấu, anh đã đưa ra những lời bình kịp thời, chính xác, có tính dự báo cao, hình thành nên phong cách bình luận độc đáo của riêng mình và giành được sự yêu mến của đông đảo người hâm mộ bóng rổ. Hỏi: Mọi người đánh giá Diệu Minh thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 优秀 (yōu xiù — ưu tú, xuất sắc); 幽默 (yōu mò — hài hước, dí dỏm); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi); 打篮球 (dǎ lán qiú — chơi bóng rổ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "人们怎么评价姚明?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「在武汉进行的男篮亚锦赛上,人们很关注担任解说嘉宾的姚明。“很专业,挺幽默,如果声调再高一点点就好了。”这是人们对他的评价。姚明的思维颇为敏捷,口才也相当优秀,虽然没有接受过正规的主持训练,但是解说比赛有自己独特的风格。虽然已经不再打篮球了,但篮球水平高超的姚明,对球场上的现象,点评及时而准确,很有预见性。 问:人们怎么评价姚明?」 Đáp án chính xác là C: C. 声音有些低 (C. shēng yīn yǒu xiē dī).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:请听录音,选出正确答案。

dì 45 tí: qǐng tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
参加了比赛 cān jiā le bǐ sài
B
不想做教练 bù xiǎng zuò jiào liàn
C
担任解说嘉宾 dān rèn jiě shuō jiā bīn
D
没出席开幕式 méi chū xí kāi mù shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 在武汉进行的男篮亚锦赛上,人们很关注担任解说嘉宾的姚明。“很专业,挺幽默,如果声调再高一点点就好了。”这是人们对他的评价。姚明的思维颇为敏捷,口才也相当优秀,虽然没有接受过正规的主持训练,但是解说比赛有自己独特的风格。虽然已经不再打篮球了,但篮球水平高超的姚明,对球场上的现象,点评及时而准确,很有预见性。
    • Câu hỏi (问): 关于姚明,下列哪项正确? (guān yú yáo míng, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "姚明"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong thời gian diễn ra giải vô địch bóng rổ nam châu Á, mọi người ngoài việc quan tâm đến các trận đấu gay cấn ra, còn hướng ánh mắt về phía Diệu Minh - người đảm nhận vai trò khách mời bình luận truyền hình. Khán giả đánh giá rất cao phần bình luận của Diệu Minh, cho rằng anh ấy "rất chuyên nghiệp, khá hài hước". Mặc dù Diệu Minh chưa từng nhận được đào tạo chuyên nghiệp về dẫn chương trình và bình luận, giọng nói thỉnh thoảng cũng có vẻ hơi trầm, nhưng bằng trình độ bóng rổ siêu đẳng và sự hiểu biết sâu sắc về chiến thuật thi đấu, anh đã đưa ra những lời bình kịp thời, chính xác, có tính dự báo cao, hình thành nên phong cách bình luận độc đáo của riêng mình và giành được sự yêu mến của đông đảo người hâm mộ bóng rổ. Hỏi: Về Diệu Minh, ý nào sau đây đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 优秀 (yōu xiù — ưu tú, xuất sắc); 幽默 (yōu mò — hài hước, dí dỏm); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi); 打篮球 (dǎ lán qiú — chơi bóng rổ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于姚明,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「在武汉进行的男篮亚锦赛上,人们很关注担任解说嘉宾的姚明。“很专业,挺幽默,如果声调再高一点点就好了。”这是人们对他的评价。姚明的思维颇为敏捷,口才也相当优秀,虽然没有接受过正规的主持训练,但是解说比赛有自己独特的风格。虽然已经不再打篮球了,但篮球水平高超的姚明,对球场上的现象,点评及时而准确,很有预见性。 问:关于姚明,下列哪项正确?」 Đáp án chính xác là C: C. 担任解说嘉宾 (C. dān rèn jiě shuō jiā bīn).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!