Đề H51223

125 phút • 100 câu

HSK 5 · 100 câu · 125 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 5

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H5-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 5 (Mã Đề H51223)

Đề thi mã H51223 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 125 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

Tải PDF, MP3 & Xem Đáp Án Mã H51223
1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 5 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H51223

Đáp Án H51223 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 5 (100 Câu)

Bảng đáp án H51223 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H51223 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H51223 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:D
Câu 2:D
Câu 3:B
Câu 4:A
Câu 5:C
Câu 6:C
Câu 7:A
Câu 8:A
Câu 9:B
Câu 10:B
Câu 11:A
Câu 12:B
Câu 13:D
Câu 14:C
Câu 15:C
Câu 16:D
Câu 17:C
Câu 18:A
Câu 19:A
Câu 20:B
Câu 21:D
Câu 22:B
Câu 23:B
Câu 24:A
Câu 25:D
Câu 26:A
Câu 27:D
Câu 28:A
Câu 29:C
Câu 30:D
Câu 31:B
Câu 32:D
Câu 33:B
Câu 34:C
Câu 35:D
Câu 36:C
Câu 37:C
Câu 38:D
Câu 39:D
Câu 40:C
Câu 41:A
Câu 42:D
Câu 43:C
Câu 44:C
Câu 45:A
Câu 46:A
Câu 47:B
Câu 48:A
Câu 49:C
Câu 50:A
Câu 51:D
Câu 52:B
Câu 53:A
Câu 54:C
Câu 55:B
Câu 56:A
Câu 57:C
Câu 58:B
Câu 59:B
Câu 60:D
Câu 61:D
Câu 62:C
Câu 63:D
Câu 64:B
Câu 65:D
Câu 66:C
Câu 67:B
Câu 68:C
Câu 69:C
Câu 70:B
Câu 71:A
Câu 72:D
Câu 73:B
Câu 74:C
Câu 75:C
Câu 76:A
Câu 77:C
Câu 78:A
Câu 79:B
Câu 80:C
Câu 81:A
Câu 82:B
Câu 83:D
Câu 84:A
Câu 85:D
Câu 86:B
Câu 87:D
Câu 88:B
Câu 89:D
Câu 90:A
Câu 91:他的观点有些片面。
Câu 92:桌子上摆着三瓶矿泉水。
Câu 93:他善于处理紧急情况。
Câu 94:傍晚时天空中突然飘起了雪花。
Câu 95:鸽子是和平的象征。
Câu 96:数码相机被我摔坏了。
Câu 97:你还在为投资的事情发愁吗?
Câu 98:国庆节期间会举行大规模的庆祝活动。
Câu 99:刚上大学搬进宿舍时,周围的一切都让我感到十分陌生,心情也难免有些紧张和失落。后来,我主动与室友们交流沟通,大家互相帮助、分享日常。慢慢地,我适应了新环境,每天都拥有愉快轻松的好心情。
Câu 100:经过多轮深入友好的商务谈判,双方终于在合作协议上达成了一致。此时,经理正坐在桌前认真、郑重地在正式合同上签字。这次签约标志着双方合作取得了圆满成功,大家对未来的共同发展充满了期待与信心。
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

问:男的为什么很着急?

女:李老师的电话打通了吗? 男:没有,一直占线,发短信也没回,真急人。 问:男的为什么很着急?
  • A. 考试没通过
  • B. 手机没信号
  • C. 电话欠费了
  • D. 联系不上李老师

Dịch nghĩa: Nữ: Điện thoại của thầy Lý gọi được chưa? / Nam: Chưa, máy bận suốt, gửi tin nhắn cũng không trả lời, sốt ruột thật đấy.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (D)
• Băng phát tiếng Trung: 女:李老师的电话打通了吗? 男:没有,一直占线,发短信也没回,真急人。 问:男的为什么很着急? • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Điện thoại của thầy Lý gọi được chưa? / Nam: Chưa, máy bận suốt, gửi tin nhắn cũng không trả lời, sốt ruột thật đấy. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 考试没通过 - B. 手机没信号 - C. 电话欠费了 - D. 联系不上李老师 • Phân tích đối chiếu: 男:没有,一直占线,发短信也没回,真急人。 • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

问:女的觉得水煮鱼怎么样?

男:这里的水煮鱼做得很地道,你尝尝。 女:我吃了,的确不错,肉很嫩,要是再辣点儿就更好了。 问:女的觉得水煮鱼怎么样?
  • A. 很清淡
  • B. 太烫了
  • C. 不够辣
  • D. 不太新鲜

Dịch nghĩa: Nam: Món cá luộc cay ở đây làm rất chuẩn vị, cậu nếm thử đi. / Nữ: Tớ ăn rồi, quả thực rất ngon, thịt mềm, giá mà cay hơn chút nữa thì tuyệt hơn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 男:这里的水煮鱼做得很地道,你尝尝。 女:我吃了,的确不错,肉很嫩,要是再辣点儿就更好了。 问:女的觉得水煮鱼怎么样? • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Món cá luộc cay ở đây làm rất chuẩn vị, cậu nếm thử đi. / Nữ: Tớ ăn rồi, quả thực rất ngon, thịt mềm, giá mà cay hơn chút nữa thì tuyệt hơn. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 很清淡 - B. 太烫了 - C. 不够辣 - D. 不太新鲜 • Phân tích đối chiếu: 女:我吃了,的确不错,肉很嫩,要是再辣点儿就更好了。 • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

问:他们最可能在哪儿?

男:你好,我的登机牌不小心弄丢了,我该怎么办呢? 女:可以给您重新办理一张,请出示一下您的身份证。 问:他们最可能在哪儿?
  • A. 餐厅
  • B. 机场
  • C. 公寓楼下
  • D. 高速公路上

Dịch nghĩa: Nam: Chào bạn, tôi lỡ làm mất thẻ lên máy bay rồi, giờ phải làm sao? / Nữ: Có thể cấp lại cho anh một thẻ mới, phiền anh xuất trình chứng minh thư nhé.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (B)
• Băng phát tiếng Trung: 男:你好,我的登机牌不小心弄丢了,我该怎么办呢? 女:可以给您重新办理一张,请出示一下您的身份证。 问:他们最可能在哪儿? • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào bạn, tôi lỡ làm mất thẻ lên máy bay rồi, giờ phải làm sao? / Nữ: Có thể cấp lại cho anh một thẻ mới, phiền anh xuất trình chứng minh thư nhé. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 餐厅 - B. 机场 - C. 公寓楼下 - D. 高速公路上 • Phân tích đối chiếu: 男:你好,我的登机牌不小心弄丢了,我该怎么办呢?/ 女:可以给您重新办理一张,请出示一下您的身份证。 • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

问:男的是什么意思?

女:这次的对手挺厉害的,看来咱们队赢的希望不大。 男:不要紧,重在参与嘛。 问:男的是什么意思?
  • A. 友谊第一
  • B. 要注意细节
  • C. 输赢不重要
  • D. 决赛还没开始

Dịch nghĩa: Nữ: Đối thủ lần này mạnh ghê, xem ra đội mình cơ hội thắng không cao rồi. / Nam: Không sao đâu, quan trọng là được tham gia trải nghiệm mà.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 女:这次的对手挺厉害的,看来咱们队赢的希望不大。 男:不要紧,重在参与嘛。 问:男的是什么意思? • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đối thủ lần này mạnh ghê, xem ra đội mình cơ hội thắng không cao rồi. / Nam: Không sao đâu, quan trọng là được tham gia trải nghiệm mà. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 友谊第一 - B. 要注意细节 - C. 输赢不重要 - D. 决赛还没开始 • Phân tích đối chiếu: 男:不要紧,重在参与嘛。 • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

问:关于那个纪录片,下列哪项正确?

女:你在看什么呢? 男:一个纪录片,介绍中国各地美食。 女:是吗?好看吗? 男:还不错,不但介绍美食,还介绍各个地方的风俗文化,值得一看。 问:关于那个纪录片,下列哪项正确?
  • A. 缺少吸引力
  • B. 介绍了很多美食
  • C. 是关于自然科学的
  • D. 促进了旅游业的发展

Dịch nghĩa: Nữ: Cậu đang xem gì thế? / Nam: Một bộ phim tài liệu giới thiệu các món ngon khắp mọi miền Trung Quốc. / Nữ: Thế à, hay không? / Nam: Rất được, không chỉ giới thiệu món ngon mà còn giới thiệu cả phong tục văn hóa các nơi, đáng xem lắm.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (B)
• Băng phát tiếng Trung: 女:你在看什么呢? 男:一个纪录片,介绍中国各地美食。 女:是吗?好看吗? 男:还不错,不但介绍美食,还介绍各个地方的风俗文化,值得一看。 问:关于那个纪录片,下列哪项正确? • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cậu đang xem gì thế? / Nam: Một bộ phim tài liệu giới thiệu các món ngon khắp mọi miền Trung Quốc. / Nữ: Thế à, hay không? / Nam: Rất được, không chỉ giới thiệu món ngon mà còn giới thiệu cả phong tục văn hóa các nơi, đáng xem lắm. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 缺少吸引力 - B. 介绍了很多美食 - C. 是关于自然科学的 - D. 促进了旅游业的发展 • Phân tích đối chiếu: 男:一个纪录片,介绍中国各地美食。 • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

问:女的在询问什么?

男:您好,您的账户里还有十万元整。 女:如果把这笔钱转存成定期,利息是多少? 男:那要看您存多久,一年的话三千多,两年的高一些。 女:那我存两年的吧。 男:好的。 问:女的在询问什么?
  • A. 存款利息
  • B. 股票价格
  • C. 商品价格
  • D. 人民币汇率

Dịch nghĩa: Nam: Chào chị, trong tài khoản của chị còn tròn 10 vạn tệ. / Nữ: Nếu chuyển khoản tiền này sang gửi tiết kiệm có kỳ hạn thì lãi suất là bao nhiêu? / Nam: Tùy thuộc vào thời hạn chị gửi, một năm thì hơn 3.000, hai năm thì cao hơn ạ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (A)
• Băng phát tiếng Trung: 男:您好,您的账户里还有十万元整。 女:如果把这笔钱转存成定期,利息是多少? 男:那要看您存多久,一年的话三千多,两年的高一些。 女:那我存两年的吧。 男:好的。 问:女的在询问什么? • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào chị, trong tài khoản của chị còn tròn 10 vạn tệ. / Nữ: Nếu chuyển khoản tiền này sang gửi tiết kiệm có kỳ hạn thì lãi suất là bao nhiêu? / Nam: Tùy thuộc vào thời hạn chị gửi, một năm thì hơn 3.000, hai năm thì cao hơn ạ. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 存款利息 - B. 股票价格 - C. 商品价格 - D. 人民币汇率 • Phân tích đối chiếu: 女:如果把这笔钱转存成定期,利息是多少? • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

一位出版商在他的励志著作中,提到过这样一件事:有一年,他在海边游泳,游着游着,眼前一下子变得昏暗模糊起来。他觉得很紧张,双手发软,无力继续划动,游泳的节奏全被打乱了。在那个生死关头,两个信念支撑着他游了下去:一是坚持自己的方向,他认为自己不可能越游离岸边越远;二是要保持顺畅的呼吸,不要呛到水。游回岸边后,他悟出了一个道理,那就是只要方向没错,就要相信,通过自己的努力,一定可以达到目标。 问:关于那两个信念,下列哪项正确?
  • A. 误导了他
  • B. 最初他不相信
  • C. 支持他游上岸
  • D. 是父亲告诉他的

Dịch nghĩa: Trong giây phút sinh tử ấy, hai niềm tin đã tiếp sức giúp ông tiếp tục bơi vào: một là kiên định giữ vững phương hướng, hai là duy trì nhịp thở điều hòa.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 一位出版商在他的励志著作中,提到过这样一件事:有一年,他在海边游泳,游着游着,眼前一下子变得昏暗模糊起来。他觉得很紧张,双手发软,无力继续划动,游泳的节奏全被打乱了。在那个生死关头,两个信念支撑着他游了下去:一是坚持自己的方向,他认为自己不可能越游离岸边越远;二是要保持顺畅的呼吸,不要呛到水。游回岸边后,他悟出了一个道理,那就是只要方向没错,就要相信,通过自己的努力,一定可以达到目标。 问:关于那两个信念,下列哪项正确? • Nghĩa tiếng Việt: Trong giây phút sinh tử ấy, hai niềm tin đã tiếp sức giúp ông tiếp tục bơi vào: một là kiên định giữ vững phương hướng, hai là duy trì nhịp thở điều hòa. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 误导了他 - B. 最初他不相信 - C. 支持他游上岸 - D. 是父亲告诉他的 • Phân tích đối chiếu: 在那个生死关头,两个信念支撑着他游了下去... 游回岸边后... • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

一位著名的教授到某大学做演讲,礼堂座无虚席。在一个半小时的演讲里,老教授幽默风趣地讲述了自己的奋斗经历,学生们听得津津有味。演讲快结束时,老教授请大家提问交流。 有个学生站了起来问:“教授,您取得了这么多的成就,是否可以传授我们一些经验?”老教授笑了,望着大家说:“你们自己先想想看。”台下的学生开始互相讨论起来。 过了一会儿,老教授拍了拍桌子说:“别想了,快去做吧。我的演讲到此结束,谢谢同学们的捧场。” 学生们很吃惊,静默片刻后,礼堂响起了热烈的掌声。 问:那个同学提了什么问题?
  • A. 怎样安排空余时间
  • B. 如何提高学习效率
  • C. 怎样获得别人的肯定
  • D. 获得成功的经验是什么

Dịch nghĩa: Có một bạn sinh viên đứng dậy hỏi: 'Thưa giáo sư, thầy đã đạt được nhiều thành tựu lớn như vậy, liệu thầy có thể truyền dạy cho chúng em vài kinh nghiệm được không ạ?'

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (D)
• Băng phát tiếng Trung: 一位著名的教授到某大学做演讲,礼堂座无虚席。在一个半小时的演讲里,老教授幽默风趣地讲述了自己的奋斗经历,学生们听得津津有味。演讲快结束时,老教授请大家提问交流。 有个学生站了起来问:“教授,您取得了这么多的成就,是否可以传授我们一些经验?”老教授笑了,望着大家说:“你们自己先想想看。”台下的学生开始互相讨论起来。 过了一会儿,老教授拍了拍桌子说:“别想了,快去做吧。我的演讲到此结束,谢谢同学们的捧场。” 学生们很吃惊,静默片刻后,礼堂响起了热烈的掌声。 问:那个同学提了什么问题? • Nghĩa tiếng Việt: Có một bạn sinh viên đứng dậy hỏi: 'Thưa giáo sư, thầy đã đạt được nhiều thành tựu lớn như vậy, liệu thầy có thể truyền dạy cho chúng em vài kinh nghiệm được không ạ?' • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 怎样安排空余时间 - B. 如何提高学习效率 - C. 怎样获得别人的肯定 - D. 获得成功的经验是什么 • Phân tích đối chiếu: 有个学生站了起来问:“教授,您取得了这么多的成就,是否可以传授我们一些经验?”老教授笑了,望着大家说:“你们自己先想想看。”台下的学生开始互相讨论起来。 有个学生站了起来问:“教授,您取得了这么多的成就,是否可以传授我们一些经验?” • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

从前有一个富翁,拥有很多财宝,但他并不快乐。于是,他决定去远方寻找快乐。富翁把金银珠宝都背在身上,然后出发了。他走过千山万水,可仍然不快乐。一天,他沮丧地坐在山脚下休息。这时,一个农夫背着一大捆柴草从山上走下来,边走还边哼着小曲儿,一副非常快乐的样子。富翁见状,对他说:“我是令人羡慕的富翁,但却快乐不起来,你为什么这么快乐呢?” 农夫放下沉甸甸的柴草,擦擦汗说:“快乐其实很简单,放下就是快乐呀。”富翁顿时醒悟:自己背着那么重的珠宝,怕丢,又怕被别人抢,整日忧心忡忡,怎么会快乐呢?于是富翁回到家,开始用自己的钱来帮助穷人,他再也不用担惊受怕了,并且尝到了快乐的味道。 问:富翁是如何找到快乐的?
  • A. 帮助穷人
  • B. 收养孤儿
  • C. 投资办学校
  • D. 去田里劳动

Dịch nghĩa: Thế là vị phú ông trở về nhà, dùng tiền bạc của mình cứu giúp người nghèo khổ, trút bỏ được gánh nặng âu lo và nếm trải hương vị hạnh phúc thật sự.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (A)
• Băng phát tiếng Trung: 从前有一个富翁,拥有很多财宝,但他并不快乐。于是,他决定去远方寻找快乐。富翁把金银珠宝都背在身上,然后出发了。他走过千山万水,可仍然不快乐。一天,他沮丧地坐在山脚下休息。这时,一个农夫背着一大捆柴草从山上走下来,边走还边哼着小曲儿,一副非常快乐的样子。富翁见状,对他说:“我是令人羡慕的富翁,但却快乐不起来,你为什么这么快乐呢?” 农夫放下沉甸甸的柴草,擦擦汗说:“快乐其实很简单,放下就是快乐呀。”富翁顿时醒悟:自己背着那么重的珠宝,怕丢,又怕被别人抢,整日忧心忡忡,怎么会快乐呢?于是富翁回到家,开始用自己的钱来帮助穷人,他再也不用担惊受怕了,并且尝到了快乐的味道。 问:富翁是如何找到快乐的? • Nghĩa tiếng Việt: Thế là vị phú ông trở về nhà, dùng tiền bạc của mình cứu giúp người nghèo khổ, trút bỏ được gánh nặng âu lo và nếm trải hương vị hạnh phúc thật sự. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 帮助穷人 - B. 收养孤儿 - C. 投资办学校 - D. 去田里劳动 • Phân tích đối chiếu: 农夫放下沉甸甸的柴草,擦擦汗说:“快乐其实很简单,放下就是快乐呀。”富翁顿时醒悟:自己背着那么重的珠宝,怕丢,又怕被别人抢,整日忧心忡忡,怎么会快乐呢?于是富翁回到家,开始用自己的钱来帮助穷人,他再也不用担惊受怕了,并且尝到了快乐的味道。 于是富翁回到家,开始用自己的钱来帮助穷人,他再也不用担惊受怕了,并且尝到了快乐的味道。 • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

一个优秀的企业总裁被问到:“如果接到一个 49 不合理的退货要求,你的销售员会如何处理?会给这个顾客退货吗?”总裁答道:“我不知道会不会退货,但我知道他一定会以令顾客满意的 (50) 来解决。” 这就是实行文化管理的结果。企业文化的本质是“人性化”,在没有规定、没有参考时, (51) 。通常情况下,制度只告诉我们不该做什么,只有文化才能够真正告诉我们该做什么。要 (52) 长久的发展,把企业做大,就必须有长久的动力。这种动力不是金钱、制度、权力所能提供的,只有企业文化形成的价值体系才可以。 [Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (49)]

  • A. 消费是关键
  • B. 现象反映本质
  • C. 企业领导者是最重要的
  • D. 文化起着决定性的作用

Dịch nghĩa: Bản chất của văn hóa doanh nghiệp là “tính nhân văn”, khi không có quy định, không có tham khảo, (51) .

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (D)
• Câu đề bài: 一个优秀的企业总裁被问到:“如果接到一个 49 不合理的退货要求,你的销售员会如何处理?会给这个顾客退货吗?”总裁答道:“我不知道会不会退货,但我知道他一定会以令顾客满意的 (50) 来解决。” 这就是实行文化管理的结果。企业文化的本质是“人性化”,在没有规定、没有参考时, (51) 。通常情况下,制度只告诉我们不该做什么,只有文化才能够真正告诉我们该做什么。要 (52) 长久的发展,把企业做大,就必须有长久的动力。这种动力不是金钱、制度、权力所能提供的,只有企业文化形成的价值体系才可以。 [Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (49)] • Nghĩa tiếng Việt: Bản chất của văn hóa doanh nghiệp là “tính nhân văn”, khi không có quy định, không có tham khảo, (51) . • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 消费是关键 - B. 现象反映本质 - C. 企业领导者是最重要的 - D. 文化起着决定性的作用 • Phân tích đối chiếu: Mạch văn đang nói về vai trò của văn hóa doanh nghiệp: khi không có quy định sẵn, văn hóa sẽ giữ vai trò quyết định định hướng hành vi. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

老师在讲课前让学生做一个数字游戏。老师说:“1乘1,乘10次,答案是多少?”学生们异口同声地答道:“1。” 老师说:“很好,那1.1乘1.1,乘10次呢?” 学生们有的猜1.2,有的猜2.1……正确的答案却是2.85。老师又说:“0.9乘0.9,乘10次,答案又会是多少?”老师提醒道:“为了让你们的印象更 53 ,我建议你们 (54) 算一下。”一个学生很快就算出来了,答案是0.31。 的确,虽然只差小小的0.1,但多次相乘后的结果却相差很大。 (55) ,小事积累起来就可能变成一个很大的问题,差距就是这样 (56) 的。 [Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (53)]

  • A. 产生
  • B. 成为
  • C. 到达
  • D. 促进

Dịch nghĩa: , những việc nhỏ tích tụ lại có thể biến thành một vấn đề lớn, khoảng cách chính là được (56) như thế.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (A)
• Câu đề bài: 老师在讲课前让学生做一个数字游戏。老师说:“1乘1,乘10次,答案是多少?”学生们异口同声地答道:“1。” 老师说:“很好,那1.1乘1.1,乘10次呢?” 学生们有的猜1.2,有的猜2.1……正确的答案却是2.85。老师又说:“0.9乘0.9,乘10次,答案又会是多少?”老师提醒道:“为了让你们的印象更 53 ,我建议你们 (54) 算一下。”一个学生很快就算出来了,答案是0.31。 的确,虽然只差小小的0.1,但多次相乘后的结果却相差很大。 (55) ,小事积累起来就可能变成一个很大的问题,差距就是这样 (56) 的。 [Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (53)] • Nghĩa tiếng Việt: , những việc nhỏ tích tụ lại có thể biến thành một vấn đề lớn, khoảng cách chính là được (56) như thế. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 产生 - B. 成为 - C. 到达 - D. 促进 • Phân tích đối chiếu: '差距就是这样产生的' (khoảng cách sai biệt chính là được sinh ra như thế đó). • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

《汉书》是中国古代一部重要的史书,与《史记》《后汉书》《三国志》并称为“前四史”。这部著作由东汉历史学家班固编写,全书共80万字,主要记述了西汉时期200多年的历史,对后世影响深远。 问:根据这段话,下列哪项正确?

  • A. 《汉书》已经失传了
  • B. 《汉书》是一部小说
  • C. 《汉书》记述了西汉的历史
  • D. 《汉书》是班固早期的代表作

Dịch nghĩa: 'Hán Thư' là bộ sử thư quan trọng của Trung Quốc cổ đại, do nhà sử học Ban Cố thời Đông Hán biên soạn, ghi chép hơn 200 năm lịch sử triều đại Tây Hán.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (C)
• Câu đề bài: 《汉书》是中国古代一部重要的史书,与《史记》《后汉书》《三国志》并称为“前四史”。这部著作由东汉历史学家班固编写,全书共80万字,主要记述了西汉时期200多年的历史,对后世影响深远。 问:根据这段话,下列哪项正确? • Nghĩa tiếng Việt: 'Hán Thư' là bộ sử thư quan trọng của Trung Quốc cổ đại, do nhà sử học Ban Cố thời Đông Hán biên soạn, ghi chép hơn 200 năm lịch sử triều đại Tây Hán. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 《汉书》已经失传了 - B. 《汉书》是一部小说 - C. 《汉书》记述了西汉的历史 - D. 《汉书》是班固早期的代表作 • Phân tích đối chiếu: Trong bài nêu '主要记述了西汉时期200多年的历史' -> Đáp án C đúng. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

在古代,月亮对于人们来说是极为神秘的,因此出现了很多有关月亮的神话。同时,人们还给月亮起了很多美丽的名字,如“银盘”“玉弓”等。 问:根据这段话,下列哪项正确?

  • A. 月亮是爱情的象征
  • B. 很多文学作品与月亮有关
  • C. 满月可以给人们带来好运
  • D. 人们根据月亮的圆缺来判断天气

Dịch nghĩa: Thời cổ đại mặt trăng rất thần bí nên đã xuất hiện nhiều câu chuyện thần thoại và vô số tên gọi mỹ miều cho vầng trăng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (B)
• Câu đề bài: 在古代,月亮对于人们来说是极为神秘的,因此出现了很多有关月亮的神话。同时,人们还给月亮起了很多美丽的名字,如“银盘”“玉弓”等。 问:根据这段话,下列哪项正确? • Nghĩa tiếng Việt: Thời cổ đại mặt trăng rất thần bí nên đã xuất hiện nhiều câu chuyện thần thoại và vô số tên gọi mỹ miều cho vầng trăng. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 月亮是爱情的象征 - B. 很多文学作品与月亮有关 - C. 满月可以给人们带来好运 - D. 人们根据月亮的圆缺来判断天气 • Phân tích đối chiếu: Thần thoại và các tên gọi nghệ thuật biểu thị mối quan hệ mật thiết giữa trăng và văn học -> Đáp án B đúng. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

一位少年被金矿的巨大利益所吸引,加入了去山里寻找金矿的行列。山谷里气候干燥,水源奇缺,寻找金矿的人最难熬的就是没水喝。他们一边寻找金矿,一边发着牢骚:“要是谁能给我一壶水,我给他10块钱。”另一个说:“要是谁能给我一壶水,我给他20块钱!” 说者无心,听者有意。在一片抱怨声中,少年一拍脑门,心说:“机会来了!”于是,他退出了寻找金矿的队伍,转去找水源。一铲又一铲,历尽千辛万苦,他终于挖到了水源。 当少年挑着水桶、提着水壶走来时,那些口干舌燥的寻金者蜂拥而上,争相购买少年的水。当然,也有人嘲讽他:“我们跋山涉水为的是挖到黄金,你却是为了卖水,早知道这样,你何必到这里来呢?”面对冷嘲热讽,少年一笑了之。后来,很多人都两手空空地回到家乡,而少年却靠卖水挖到了人生第一桶金。 第3段中的“蜂拥而上”说明:

  • A. 卖水更赚钱
  • B. 买水的人很多
  • C. 周围有很多蜜蜂
  • D. 大家都瞧不起少年

Dịch nghĩa: 'Phong ủng nhi thượng' miêu tả dòng người khát nước ùa xô lại giành nhau mua -> Đáp án B: Người mua nước rất đông.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (B)
• Câu đề bài: 一位少年被金矿的巨大利益所吸引,加入了去山里寻找金矿的行列。山谷里气候干燥,水源奇缺,寻找金矿的人最难熬的就是没水喝。他们一边寻找金矿,一边发着牢骚:“要是谁能给我一壶水,我给他10块钱。”另一个说:“要是谁能给我一壶水,我给他20块钱!” 说者无心,听者有意。在一片抱怨声中,少年一拍脑门,心说:“机会来了!”于是,他退出了寻找金矿的队伍,转去找水源。一铲又一铲,历尽千辛万苦,他终于挖到了水源。 当少年挑着水桶、提着水壶走来时,那些口干舌燥的寻金者蜂拥而上,争相购买少年的水。当然,也有人嘲讽他:“我们跋山涉水为的是挖到黄金,你却是为了卖水,早知道这样,你何必到这里来呢?”面对冷嘲热讽,少年一笑了之。后来,很多人都两手空空地回到家乡,而少年却靠卖水挖到了人生第一桶金。 第3段中的“蜂拥而上”说明: • Nghĩa tiếng Việt: 'Phong ủng nhi thượng' miêu tả dòng người khát nước ùa xô lại giành nhau mua -> Đáp án B: Người mua nước rất đông. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 卖水更赚钱 - B. 买水的人很多 - C. 周围有很多蜜蜂 - D. 大家都瞧不起少年 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “一位少年被金矿的巨大利益所吸引,加入了去山里寻找金矿的行列。山谷里气候干燥,水源奇缺,寻找金矿的人最难熬的就是没水喝。他们一边寻找金矿,一边发着牢骚:“要是谁能给我一壶水,我给他10块钱。”另一个说:“要是谁能给我一壶水,我给他20块钱!” 说者无心,听者有意。在一片抱怨声中,少年一拍脑门,心说:“机会来了!”于是,他退出了寻找金矿的队伍,转去找水源。一铲又一铲,历尽千辛万苦,他终于挖到了水源。 当少年挑着水桶、提着水壶走来时,那些口干舌燥的寻金者蜂拥而上,争相购买少年的水。当然,也有人嘲讽他:“我们跋山涉水为的是挖到黄金,你却是为了卖水,早知道这样,你何必到这里来呢?”面对冷嘲热讽,少年一笑了之。后来,很多人都两手空空地回到家乡,而少年却靠卖水挖到了人生第一桶金。 第3段中的“蜂拥而上”说明:” với nội dung bài, phương án B — 买水的人很多 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

一个颇有名望的富商在路边散步时,遇到一个衣衫褴褛的摆地摊卖旧书的年轻人。有过同样苦难经历的富商顿生一股怜悯之情,便不假思索地将50块钱塞到年轻人的手中,然后头也不回地走了。没走多远,富商忽然觉得这样做不妥,于是连忙返回来,从地摊上捡了两本旧书,并抱歉地解释说自己忘了取书,希望年轻人不要介意。最后,富商郑重其事地告诉年轻人:“其实,你和我一样也是商人。” 两年之后,富商应邀参加一个慈善募捐会,一位西装革履的年轻书商迎了上来,紧握着他的手,激动地说:“先生,您可能早忘记我了,但我永远也不会忘记您。我曾经一直以为我这一生只有摆地摊的命运,直到您对我说‘我和你一样都是商人’,这才使我找回了自尊,从而创造了今天的成绩……” 富商万万没有想到,自己两年前说的一句话,竟能让一个自卑的人树立了自信,让一个穷困潦倒的人看到了希望,让一个自以为一无是处的人认识到了自己的优势和价值,并且通过自强不息的努力获得了成功。 最适合做上文标题的是:

  • A. 尊重的力量
  • B. 富商的一天
  • C. 一颗简单的心
  • D. 聚会上的故事

Dịch nghĩa: Một phú thương có tiếng đang tản bộ bên đường, thì gặp một thanh niên ăn mặc rách rưới đang bày sạp bán sách cũ. Phú thương có cùng hoàn cảnh khốn khó bỗng sinh lòng thương xót, bèn không ngần ngại nhét 50 tệ vào tay người thanh niên, rồi cứ thế bỏ đi không ngoảnh đầu lại. Đi chưa được bao xa, phú thương chợt cảm thấy làm vậy là không ổn, bèn vội vã quay lại, nhặt hai cuốn sách cũ từ sạp hàng, đồng thời áy náy giải thích rằng mình quên lấy sách, mong người thanh niên đừng để ý. Cuối cùng, phú thương nghiêm túc nói với người thanh niên rằng: “Thực ra, anh cũng giống như tôi, đều là thương nhân.” Hai năm sau, phú thương được mời tham dự một buổi quyên góp từ thiện, một nhà buôn sách trẻ tuổi mặc vest đi giày da tiến lại gần, nắm chặt lấy tay ông, xúc động nói: “Thưa ngài, có lẽ ngài đã sớm quên tôi rồi, nhưng tôi sẽ không bao giờ quên ngài. Tôi từng vẫn luôn nghĩ rằng số phận đời này của mình chỉ có thể bày sạp hàng rác, cho đến khi ngài nói với tôi câu ‘anh và tôi đều là thương nhân’, chính điều đó đã giúp tôi tìm lại lòng tự tôn, từ đó tạo nên thành quả của ngày hôm nay…” Phú thương nằm mơ cũng không ngờ tới, một câu nói của mình hai năm trước lại có thể giúp một kẻ tự ti vực dậy sự tự tin, giúp một kẻ túng quẫn nhìn thấy hy vọng, giúp một kẻ tự cho mình là vô tích sự nhận ra ưu điểm và giá trị của bản thân, đồng thời thông qua sự nỗ lực không ngừng vươn lên để đạt được thành công. Tiêu đề thích hợp nhất cho đoạn văn trên là:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (A)
• Câu đề bài: 一个颇有名望的富商在路边散步时,遇到一个衣衫褴褛的摆地摊卖旧书的年轻人。有过同样苦难经历的富商顿生一股怜悯之情,便不假思索地将50块钱塞到年轻人的手中,然后头也不回地走了。没走多远,富商忽然觉得这样做不妥,于是连忙返回来,从地摊上捡了两本旧书,并抱歉地解释说自己忘了取书,希望年轻人不要介意。最后,富商郑重其事地告诉年轻人:“其实,你和我一样也是商人。” 两年之后,富商应邀参加一个慈善募捐会,一位西装革履的年轻书商迎了上来,紧握着他的手,激动地说:“先生,您可能早忘记我了,但我永远也不会忘记您。我曾经一直以为我这一生只有摆地摊的命运,直到您对我说‘我和你一样都是商人’,这才使我找回了自尊,从而创造了今天的成绩……” 富商万万没有想到,自己两年前说的一句话,竟能让一个自卑的人树立了自信,让一个穷困潦倒的人看到了希望,让一个自以为一无是处的人认识到了自己的优势和价值,并且通过自强不息的努力获得了成功。 最适合做上文标题的是: • Nghĩa tiếng Việt: Một phú thương có tiếng đang tản bộ bên đường, thì gặp một thanh niên ăn mặc rách rưới đang bày sạp bán sách cũ. Phú thương có cùng hoàn cảnh khốn khó bỗng sinh lòng thương xót, bèn không ngần ngại nhét 50 tệ vào tay người thanh niên, rồi cứ thế bỏ đi không ngoảnh đầu lại. Đi chưa được bao xa, phú thương chợt cảm thấy làm vậy là không ổn, bèn vội vã quay lại, nhặt hai cuốn sách cũ từ sạp hàng, đồng thời áy náy giải thích rằng mình quên lấy sách, mong người thanh niên đừng để ý. Cuối cùng, phú thương nghiêm túc nói với người thanh niên rằng: “Thực ra, anh cũng giống như tôi, đều là thương nhân.” Hai năm sau, phú thương được mời tham dự một buổi quyên góp từ thiện, một nhà buôn sách trẻ tuổi mặc vest đi giày da tiến lại gần, nắm chặt lấy tay ông, xúc động nói: “Thưa ngài, có lẽ ngài đã sớm quên tôi rồi, nhưng tôi sẽ không bao giờ quên ngài. Tôi từng vẫn luôn nghĩ rằng số phận đời này của mình chỉ có thể bày sạp hàng rác, cho đến khi ngài nói với tôi câu ‘anh và tôi đều là thương nhân’, chính điều đó đã giúp tôi tìm lại lòng tự tôn, từ đó tạo nên thành quả của ngày hôm nay…” Phú thương nằm mơ cũng không ngờ tới, một câu nói của mình hai năm trước lại có thể giúp một kẻ tự ti vực dậy sự tự tin, giúp một kẻ túng quẫn nhìn thấy hy vọng, giúp một kẻ tự cho mình là vô tích sự nhận ra ưu điểm và giá trị của bản thân, đồng thời thông qua sự nỗ lực không ngừng vươn lên để đạt được thành công. Tiêu đề thích hợp nhất cho đoạn văn trên là: • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 尊重的力量 - B. 富商的一天 - C. 一颗简单的心 - D. 聚会上的故事 • Phân tích đối chiếu: Câu chuyện nói về một lời nói tôn trọng bình đẳng ('bạn cũng là một thương nhân như tôi') đã vực dậy một con người làm nên sự nghiệp lớn. Tiêu đề phù hợp và sâu sắc nhất là 'Sức mạnh của sự tôn trọng' -> Đáp án A. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

春秋时期,齐国的国君齐庄公,有一次乘坐马车出去打猎,忽然看见路旁有一只昆虫,正奋力高举起它的两只前臂,挺直了身子,逼向马车车轮,摆出一副要与车轮搏斗的架势。这有趣的场面吸引了齐庄公的注意,他问驾车的人:“这是什么虫子?”车夫答道:“这是一只螳螂。”齐庄公又问:“它为什么挡住我们的马车?” 车夫说:“大王,它要和我们的车子搏斗,它不想让我们过去。螳螂这小虫子,只知前进,不知后退,身体小但心却很大,真是不自量力。” 听了车夫的这番话,齐庄公感慨地说道:“这小虫子志气不小,它要是人的话,一定会成为受天下人尊敬的勇士。”说完,他吩咐车夫绕道而行,不要伤害螳螂。后来,很多人听说了这个故事,都为齐庄公的做法所感动,一时间,天下英雄纷纷前来投奔,从此齐国日益壮大起来。 人们常说“螳臂挡车,不自量力”。然而我们从另一面来看,螳螂挡车之勇,也实在可赞可叹,这种不畏艰险,敢于抗争的勇气,难道不值得我们学习吗? 齐庄公觉得螳螂:

  • A. 有志气
  • B. 很有智慧
  • C. 非常勤奋
  • D. 犹豫不决

Dịch nghĩa: Tề Trang Công khen chú bọ ngựa có chí khí lớn -> Đáp án A: Có chí khí.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (A)
• Câu đề bài: 春秋时期,齐国的国君齐庄公,有一次乘坐马车出去打猎,忽然看见路旁有一只昆虫,正奋力高举起它的两只前臂,挺直了身子,逼向马车车轮,摆出一副要与车轮搏斗的架势。这有趣的场面吸引了齐庄公的注意,他问驾车的人:“这是什么虫子?”车夫答道:“这是一只螳螂。”齐庄公又问:“它为什么挡住我们的马车?” 车夫说:“大王,它要和我们的车子搏斗,它不想让我们过去。螳螂这小虫子,只知前进,不知后退,身体小但心却很大,真是不自量力。” 听了车夫的这番话,齐庄公感慨地说道:“这小虫子志气不小,它要是人的话,一定会成为受天下人尊敬的勇士。”说完,他吩咐车夫绕道而行,不要伤害螳螂。后来,很多人听说了这个故事,都为齐庄公的做法所感动,一时间,天下英雄纷纷前来投奔,从此齐国日益壮大起来。 人们常说“螳臂挡车,不自量力”。然而我们从另一面来看,螳螂挡车之勇,也实在可赞可叹,这种不畏艰险,敢于抗争的勇气,难道不值得我们学习吗? 齐庄公觉得螳螂: • Nghĩa tiếng Việt: Tề Trang Công khen chú bọ ngựa có chí khí lớn -> Đáp án A: Có chí khí. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 有志气 - B. 很有智慧 - C. 非常勤奋 - D. 犹豫不决 • Phân tích đối chiếu: '齐庄公感慨地说道:“这小虫子志气不小,它要是人的话,一定会成为受天下人尊敬的勇士。”' • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

有研究人员曾对毕业照进行了专门的研究,他们收集了5000张初中和高中全班同学的毕业合影,从中确定了50000人。经过长达41年的跟踪调查,研究人员发现:从总体上看,那些面带善意微笑的学生,到中年后他们的事业成功率和生活幸福程度,都远远高于那些面部表情不好、郁郁寡欢的人。 没错,微笑能预知你的成功。看看我们的周围,那些愈是愁眉苦脸、牢骚满腹的人,愈是生活得不尽如人意,与成功无缘。相反,那些总是面带微笑的人,似乎好运特别喜欢跟着他们,不管他们的事业还是生活,都比旁人要成功。 为什么?原因很简单,脸上的表情往往反映了一个人的心态。有什么样的心态,往往就有什么样的现在和未来。当一个人以微笑的姿态面对生活,他便拥有了积极的心态,这不仅能让自身的知识和能力得到最优化的发挥,充满自信地面对各种挫折,还能让他的人际关系变得越来越融洽,从而在人生道路上形成良性循环,走出一片广阔的天地。 微笑的人并非没有失败、没有痛苦,只是他们勇于面对生命中的起起伏伏,将目光更多地停留在生活美好的一面上。如果一味苛求,怨天尤人,愁苦只会越来越多。给生活一个真诚的微笑,才能拥抱整个世界。这正如一位科学家说的:微笑对于一切痛苦都有超然的力量,甚至能改变人的一生。 根据上文,面部表情:

  • A. 很难控制
  • B. 容易被忽视
  • C. 不一定真实
  • D. 能反映人的心态

Dịch nghĩa: Biểu cảm gương mặt phản ánh tâm thái một con người -> Đáp án D: Phản ánh tâm thái con người.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (D)
• Câu đề bài: 有研究人员曾对毕业照进行了专门的研究,他们收集了5000张初中和高中全班同学的毕业合影,从中确定了50000人。经过长达41年的跟踪调查,研究人员发现:从总体上看,那些面带善意微笑的学生,到中年后他们的事业成功率和生活幸福程度,都远远高于那些面部表情不好、郁郁寡欢的人。 没错,微笑能预知你的成功。看看我们的周围,那些愈是愁眉苦脸、牢骚满腹的人,愈是生活得不尽如人意,与成功无缘。相反,那些总是面带微笑的人,似乎好运特别喜欢跟着他们,不管他们的事业还是生活,都比旁人要成功。 为什么?原因很简单,脸上的表情往往反映了一个人的心态。有什么样的心态,往往就有什么样的现在和未来。当一个人以微笑的姿态面对生活,他便拥有了积极的心态,这不仅能让自身的知识和能力得到最优化的发挥,充满自信地面对各种挫折,还能让他的人际关系变得越来越融洽,从而在人生道路上形成良性循环,走出一片广阔的天地。 微笑的人并非没有失败、没有痛苦,只是他们勇于面对生命中的起起伏伏,将目光更多地停留在生活美好的一面上。如果一味苛求,怨天尤人,愁苦只会越来越多。给生活一个真诚的微笑,才能拥抱整个世界。这正如一位科学家说的:微笑对于一切痛苦都有超然的力量,甚至能改变人的一生。 根据上文,面部表情: • Nghĩa tiếng Việt: Biểu cảm gương mặt phản ánh tâm thái một con người -> Đáp án D: Phản ánh tâm thái con người. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 很难控制 - B. 容易被忽视 - C. 不一定真实 - D. 能反映人的心态 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “有研究人员曾对毕业照进行了专门的研究,他们收集了5000张初中和高中全班同学的毕业合影,从中确定了50000人。经过长达41年的跟踪调查,研究人员发现:从总体上看,那些面带善意微笑的学生,到中年后他们的事业成功率和生活幸福程度,都远远高于那些面部表情不好、郁郁寡欢的人。 没错,微笑能预知你的成功。看看我们的周围,那些愈是愁眉苦脸、牢骚满腹的人,愈是生活得不尽如人意,与成功无缘。相反,那些总是面带微笑的人,似乎好运特别喜欢跟着他们,不管他们的事业还是生活,都比旁人要成功。 为什么?原因很简单,脸上的表情往往反映了一个人的心态。有什么样的心态,往往就有什么样的现在和未来。当一个人以微笑的姿态面对生活,他便拥有了积极的心态,这不仅能让自身的知识和能力得到最优化的发挥,充满自信地面对各种挫折,还能让他的人际关系变得越来越融洽,从而在人生道路上形成良性循环,走出一片广阔的天地。 微笑的人并非没有失败、没有痛苦,只是他们勇于面对生命中的起起伏伏,将目光更多地停留在生活美好的一面上。如果一味苛求,怨天尤人,愁苦只会越来越多。给生活一个真诚的微笑,才能拥抱整个世界。这正如一位科学家说的:微笑对于一切痛苦都有超然的力量,甚至能改变人的一生。 根据上文,面部表情:” với nội dung bài, phương án D — 能反映人的心态 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 鸽子是和平的象征。

鸽子 / 和平的 / 是 / 象征

  • A. 鸽子是和平的象征。

Dịch nghĩa: Bồ câu là biểu tượng của hòa bình.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (鸽子是和平的象征。)
• Câu đề bài: 鸽子 / 和平的 / 是 / 象征 • Nghĩa tiếng Việt: Bồ câu là biểu tượng của hòa bình. • Phân tích đối chiếu: 词语:鸽子 / 和平的 / 是 / 象征 Chủ ngữ (鸽子) + Là (是) + Định ngữ (和平的) + Trung tâm ngữ (象征). • Kết luận: Câu hoàn chỉnh là: 鸽子是和平的象征。