Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H51225

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H51225 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 5 mã H51225: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H51225

Bộ đề thi thật HSK Cấp 5 chính thức mã đề H51225 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 5 (2.0)
Mã đề H51225
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 125 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,选出正确答案。

dì 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
处理存货 chǔ lǐ cún huò
B
吸引投资 xī yǐn tóu zī
C
想增加营业额 xiǎng zēng jiā yíng yè é
D
庆祝商场开业 qìng zhù shāng chǎng kāi yè
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:最近各大商场的优惠活动可真不少。 男:是,商家都想趁着元旦,增加营业额。 问:商场为什么要搞优惠活动?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Dạo này các trung tâm thương mại lớn khuyến mãi nhiều thật đấy. / Nam: Đúng vậy, các cửa hàng đều muốn nhân dịp Tết Dương lịch tăng doanh số bán hàng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:最近各大商场的优惠活动可真不少。 男:是,商家都想趁着元旦,增加营业额。 问:商场为什么要搞优惠活动?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Dạo này các trung tâm thương mại lớn khuyến mãi nhiều thật đấy. / Nam: Đúng vậy, các cửa hàng đều muốn nhân dịp Tết Dương lịch tăng doanh số bán hàng.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 处理存货
    • B. 吸引投资
    • C. 想增加营业额
    • D. 庆祝商场开业
  • Phân tích đối chiếu: 男:是,商家都想趁着元旦,增加营业额。
  • Tapescript: 男:是,商家都想趁着元旦,增加营业额。
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
2

第2题:听录音,选出正确答案。

dì 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
码头 mǎ tóu
B
火车站 huǒ chē zhàn
C
汽车站 qì chē zhàn
D
飞机场 fēi jī chǎng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:一路平安,到家记得给我发短信。 女:好,快回去吧,火车马上要开了。 问:他们最可能在哪儿?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thượng lộ bình an nhé, về đến nhà nhớ nhắn tin cho anh. / Nữ: Vâng, anh về nhanh đi, tàu hỏa sắp chạy rồi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:一路平安,到家记得给我发短信。 女:好,快回去吧,火车马上要开了。 问:他们最可能在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thượng lộ bình an nhé, về đến nhà nhớ nhắn tin cho anh. / Nữ: Vâng, anh về nhanh đi, tàu hỏa sắp chạy rồi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 码头
    • B. 火车站
    • C. 汽车站
    • D. 飞机场
  • Phân tích đối chiếu: 女:好,快回去吧,火车马上要开了。
  • Tapescript: 女:好,快回去吧,火车马上要开了。
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
3

第3题:听录音,选出正确答案。

dì 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
鼠标 shǔ biāo
B
键盘 jiàn pán
C
日记本 rì jì běn
D
计算器 jì suàn qì
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这么小的包裹,里面是什么啊? 男:新买的鼠标,原来那个反应太慢了,就买了个新的。 问:男的买什么了?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Gói hàng bé thế này, bên trong là gì thế anh? / Nam: Chuột máy tính mới mua, cái cũ phản hồi chậm quá nên anh mua cái mới.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这么小的包裹,里面是什么啊? 男:新买的鼠标,原来那个反应太慢了,就买了个新的。 问:男的买什么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Gói hàng bé thế này, bên trong là gì thế anh? / Nam: Chuột máy tính mới mua, cái cũ phản hồi chậm quá nên anh mua cái mới.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 鼠标
    • B. 键盘
    • C. 日记本
    • D. 计算器
  • Phân tích đối chiếu: 男:新买的鼠标,原来那个反应太慢了,就买了个新的。
  • Tapescript: 男:新买的鼠标,原来那个反应太慢了,就买了个新的。
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
4

第4题:听录音,选出正确答案。

dì 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
学费低 xué fèi dī
B
这是她的理想 zhè shì tā de lǐ xiǎng
C
工作压力较小 gōng zuò yā lì jiào xiǎo
D
家人希望她学 jiā rén xī wàng tā xué
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:听说你在学服装设计? 女:是,我一直都想成为一名服装设计师,所以就选了这个专业。 问:女的为什么要学服装设计?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói em đang học thiết kế thời trang à? / Nữ: Vâng, em luôn muốn trở thành một nhà thiết kế thời trang, nên đã chọn chuyên ngành này.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:听说你在学服装设计? 女:是,我一直都想成为一名服装设计师,所以就选了这个专业。 问:女的为什么要学服装设计?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói em đang học thiết kế thời trang à? / Nữ: Vâng, em luôn muốn trở thành một nhà thiết kế thời trang, nên đã chọn chuyên ngành này.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 学费低
    • B. 这是她的理想
    • C. 工作压力较小
    • D. 家人希望她学
  • Phân tích đối chiếu: 女:是,我一直都想成为一名服装设计师,所以就选了这个专业。
  • Tapescript: 女:是,我一直都想成为一名服装设计师,所以就选了这个专业。
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
5

第5题:听录音,选出正确答案。

dì 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
已经批准了 yǐ jīng pī zhǔn le
B
还没写完 hái méi xiě wán
C
缺乏新意 quē fá xīn yì
D
超出了预算 chāo chū le yù suàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:小王,这个宣传计划你拿回去再改一改,超出预算太多了。 男:好的,那我再重新调整一下,尽快给您。 问:关于宣传计划,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Vương, bản kế hoạch tuyên truyền này em mang về sửa lại nhé, vượt quá dự toán nhiều quá.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:小王,这个宣传计划你拿回去再改一改,超出预算太多了。 男:好的,那我再重新调整一下,尽快给您。 问:关于宣传计划,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Vương, bản kế hoạch tuyên truyền này em mang về sửa lại nhé, vượt quá dự toán nhiều quá.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 已经批准了
    • B. 还没写完
    • C. 缺乏新意
    • D. 超出了预算
  • Phân tích đối chiếu: 男:好的,那我再重新调整一下,尽快给您。
  • Tapescript: 女:小王,这个宣传计划你拿回去再改一改,超出预算太多了。
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
6

第6题:听录音,选出正确答案。

dì 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
采光不好 cǎi guāng bù hǎo
B
租金太高 zū jīn tài gāo
C
家具很旧 jiā jù hěn jiù
D
厨房太窄 chú fáng tài zhǎi
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:您觉得这套房子怎么样? 女:客厅有点儿小,屋里的光线也不太好,还有其他房子吗? 问:女的觉得那套房子怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chị thấy căn nhà này thế nào ạ? / Nữ: Phòng khách hơi nhỏ, ánh sáng trong phòng cũng không được tốt, còn căn nào khác không anh?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:您觉得这套房子怎么样? 女:客厅有点儿小,屋里的光线也不太好,还有其他房子吗? 问:女的觉得那套房子怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chị thấy căn nhà này thế nào ạ? / Nữ: Phòng khách hơi nhỏ, ánh sáng trong phòng cũng không được tốt, còn căn nào khác không anh?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 采光不好
    • B. 租金太高
    • C. 家具很旧
    • D. 厨房太窄
  • Phân tích đối chiếu: 女:客厅有点儿小,屋里的光线也不太好,还有其他房子吗?
  • Tapescript: 女:客厅有点儿小,屋里的光线也不太好,还有其他房子吗?
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

第7题:听录音,选出正确答案。

dì 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
还没醒 hái méi xǐng
B
身体很虚弱 shēn tǐ hěn xū ruò
C
想推迟手术 xiǎng tuī chí shǒu shù
D
很快能出院 hěn kuài néng chū yuàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:老刘,您太太的手术还顺利吗? 男:挺顺利的,医生说她恢复得不错,应该很快就能出院。 问:关于老刘的太太,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bác Lưu, ca phẫu thuật của vợ bác có suôn sẻ không? / Nam: Rất suôn sẻ, bác sĩ bảo bà ấy hồi phục tốt, chắc nhanh được xuất viện thôi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:老刘,您太太的手术还顺利吗? 男:挺顺利的,医生说她恢复得不错,应该很快就能出院。 问:关于老刘的太太,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bác Lưu, ca phẫu thuật của vợ bác có suôn sẻ không? / Nam: Rất suôn sẻ, bác sĩ bảo bà ấy hồi phục tốt, chắc nhanh được xuất viện thôi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 还没醒
    • B. 身体很虚弱
    • C. 想推迟手术
    • D. 很快能出院
  • Phân tích đối chiếu: 男:挺顺利的,医生说她恢复得不错,应该很快就能出院。
  • Tapescript: 男:挺顺利的,医生说她恢复得不错,应该很快就能出院。
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

第8题:听录音,选出正确答案。

dì 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
印名片 yìn míng piàn
B
做广告 zuò guǎng gào
C
换工作 huàn gōng zuò
D
签合同 qiān hé tong
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我的名片快用完了,公司什么时候印新的啊? 女:人事部说下个月统一给大家印。 问:他们在讨论什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Danh thiếp của anh sắp hết rồi, khi nào công ty mới in cái mới thế? / Nữ: Phòng nhân sự bảo tháng sau sẽ in thống nhất cho mọi người.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我的名片快用完了,公司什么时候印新的啊? 女:人事部说下个月统一给大家印。 问:他们在讨论什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Danh thiếp của anh sắp hết rồi, khi nào công ty mới in cái mới thế? / Nữ: Phòng nhân sự bảo tháng sau sẽ in thống nhất cho mọi người.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 印名片
    • B. 做广告
    • C. 换工作
    • D. 签合同
  • Phân tích đối chiếu: 女:人事部说下个月统一给大家印。
  • Tapescript: 男:我的名片快用完了,公司什么时候印新的啊?/ 女:人事部说下个月统一给大家印。
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

第9题:听录音,选出正确答案。

dì 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
多赚钱 duō zhuàn qián
B
去问专家 qù wèn zhuān jiā
C
买保险 mǎi bǎo xiǎn
D
考驾照 kǎo jià zhào
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你这么了解车,给我推荐一款车吧。 男:好啊。不过你现在最要紧的不是选车,而是先把驾照考下来。 问:男的认为女的应该先做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh hiểu về xe như vậy, giới thiệu cho em một chiếc đi. / Nam: Được thôi, nhưng việc quan trọng nhất của em bây giờ không phải là chọn xe, mà là thi lấy bằng lái trước đã.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你这么了解车,给我推荐一款车吧。 男:好啊。不过你现在最要紧的不是选车,而是先把驾照考下来。 问:男的认为女的应该先做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh hiểu về xe như vậy, giới thiệu cho em một chiếc đi. / Nam: Được thôi, nhưng việc quan trọng nhất của em bây giờ không phải là chọn xe, mà là thi lấy bằng lái trước đã.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 多赚钱
    • B. 去问专家
    • C. 买保险
    • D. 考驾照
  • Phân tích đối chiếu: 男:好啊。不过你现在最要紧的不是选车,而是先把驾照考下来。
  • Tapescript: 男:...不过你现在最要紧的不是选车,而是先把驾照考下来。
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

第10题:听录音,选出正确答案。

dì 1 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
鞋已经卖完了 xié yǐ jīng mài wán le
B
明天才能退货 míng tiān cái néng tuì huò
C
现在可以取消订单 xiàn zài kě yǐ qǔ xiāo dìng dān
D
需支付违约金 xū zhī fù wéi yuē jīn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你好,我刚才在网上订了一双鞋,我可以取消这个订单吗? 女:我们一般是下午五点发货,在这之前,您可以随时取消订单。 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào bạn, tôi vừa đặt một đôi giày qua mạng, tôi có thể hủy đơn hàng này không? / Nữ: Bên em thường giao hàng lúc 5 giờ chiều, trước thời gian đó quý khách có thể hủy đơn bất cứ lúc nào.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你好,我刚才在网上订了一双鞋,我可以取消这个订单吗? 女:我们一般是下午五点发货,在这之前,您可以随时取消订单。 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào bạn, tôi vừa đặt một đôi giày qua mạng, tôi có thể hủy đơn hàng này không? / Nữ: Bên em thường giao hàng lúc 5 giờ chiều, trước thời gian đó quý khách có thể hủy đơn bất cứ lúc nào.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 鞋已经卖完了
    • B. 明天才能退货
    • C. 现在可以取消订单
    • D. 需支付违约金
  • Phân tích đối chiếu: 女:我们一般是下午五点发货,在这之前,您可以随时取消订单。
  • Tapescript: 女:我们一般是下午五点发货,在这之前,您可以随时取消订单。
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

第11题:听录音,选出正确答案。

dì 1 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
喝多了 hē duō le
B
海鲜过敏 hǎi xiān guò mǐn
C
生病发烧了 shēng bìng fā shāo le
D
被蚊子咬了 bèi wén zǐ yǎo le
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:老李,你的脸怎么红了一大片? 男:昨天海鲜吃多了,有点儿过敏。 问:老李的脸为什么红了?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Lão Lý, mặt anh sao đỏ bừng cả mảng lớn thế kia? / Nam: Hôm qua anh ăn nhiều hải sản quá, hơi bị dị ứng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:老李,你的脸怎么红了一大片? 男:昨天海鲜吃多了,有点儿过敏。 问:老李的脸为什么红了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Lão Lý, mặt anh sao đỏ bừng cả mảng lớn thế kia? / Nam: Hôm qua anh ăn nhiều hải sản quá, hơi bị dị ứng.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 喝多了
    • B. 海鲜过敏
    • C. 生病发烧了
    • D. 被蚊子咬了
  • Phân tích đối chiếu: 男:昨天海鲜吃多了,有点儿过敏。
  • Tapescript: 男:昨天海鲜吃多了,有点儿过敏。
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

第12题:听录音,选出正确答案。

dì 1 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
开幕式推迟了 kāi mù shì tuī chí le
B
没有联系上嘉宾 méi yǒu lián xì shàng jiā bīn
C
有两位嘉宾不来了 yǒu liǎng wèi jiā bīn bù lái le
D
还要打电话确认 hái yào dǎ diàn huà què rèn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:出席开幕式的嘉宾都联系好了吗? 女:有两位还没回复,一会儿我打电话再确认一下。 问:根据对话,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đã liên hệ hết với các khách mời dự lễ khai mạc chưa? / Nữ: Có 2 vị vẫn chưa phản hồi, lát nữa em sẽ gọi điện xác nhận lại ạ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:出席开幕式的嘉宾都联系好了吗? 女:有两位还没回复,一会儿我打电话再确认一下。 问:根据对话,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đã liên hệ hết với các khách mời dự lễ khai mạc chưa? / Nữ: Có 2 vị vẫn chưa phản hồi, lát nữa em sẽ gọi điện xác nhận lại ạ.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 开幕式推迟了
    • B. 没有联系上嘉宾
    • C. 有两位嘉宾不来了
    • D. 还要打电话确认
  • Phân tích đối chiếu: 女:有两位还没回复,一会儿我打电话再确认一下。
  • Tapescript: 女:有两位还没回复,一会儿我打电话再确认一下。
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

第13题:听录音,选出正确答案。

dì 1 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
交通不便 jiāo tōng bú biàn
B
服务一般 fú wù yì bān
C
那家店在装修 nà jiā diàn zài zhuāng xiū
D
菜的味道不好 cài de wèi dào bù hǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:中午我们还去那家烤鸭店吃饭吧。 男:那家店在装修,暂时不营业,还是去别的餐厅吧。 问:男的为什么不去那家烤鸭店?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trưa nay chúng mình lại đến quán vịt quay đó ăn nhé. / Nam: Quán đó đang sửa sang, tạm thời không mở cửa, mình đến nhà hàng khác đi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:中午我们还去那家烤鸭店吃饭吧。 男:那家店在装修,暂时不营业,还是去别的餐厅吧。 问:男的为什么不去那家烤鸭店?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trưa nay chúng mình lại đến quán vịt quay đó ăn nhé. / Nam: Quán đó đang sửa sang, tạm thời không mở cửa, mình đến nhà hàng khác đi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 交通不便
    • B. 服务一般
    • C. 那家店在装修
    • D. 菜的味道不好
  • Phân tích đối chiếu: 男:那家店在装修,暂时不营业,还是去别的餐厅吧。
  • Tapescript: 男:那家店在装修,暂时不营业,还是去别的餐厅吧。
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

第14题:听录音,选出正确答案。

dì 1 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
在做实习 zài zuò shí xí
B
在做实验 zài zuò shí yàn
C
去外地旅游了 qù wài dì lǚ yóu le
D
去农村调研了 qù nóng cūn diào yán le
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你没回家吗?那你暑假期间都忙什么呢? 女:我在一家出版社实习,做图书编辑方面的工作。 问:女的暑假为什么没回家?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em không về quê à? Thế đợt nghỉ hè em bận làm gì? / Nữ: Em đang thực tập ở một nhà xuất bản, làm công việc biên tập sách ạ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你没回家吗?那你暑假期间都忙什么呢? 女:我在一家出版社实习,做图书编辑方面的工作。 问:女的暑假为什么没回家?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em không về quê à? Thế đợt nghỉ hè em bận làm gì? / Nữ: Em đang thực tập ở một nhà xuất bản, làm công việc biên tập sách ạ.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 在做实习
    • B. 在做实验
    • C. 去外地旅游了
    • D. 去农村调研了
  • Phân tích đối chiếu: 女:我在一家出版社实习,做图书编辑方面的工作。
  • Tapescript: 女:我在一家出版社实习,做图书编辑方面的工作。
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

第15题:听录音,选出正确答案。

dì 1 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
借钱 jiè qián
B
取包裹 qǔ bāo guǒ
C
开发票 kāi fā piào
D
换零钱 huàn líng qián
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:请问发票抬头怎么写?单位还是个人? 男:单位,抬头就按照这张名片上的公司名称写。 问:男的最可能在做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cho hỏi tên người mua trên hóa đơn viết thế nào ạ? Cơ quan hay cá nhân? / Nam: Cơ quan nhé, viết theo đúng tên công ty trên danh thiếp này giúp tôi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:请问发票抬头怎么写?单位还是个人? 男:单位,抬头就按照这张名片上的公司名称写。 问:男的最可能在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cho hỏi tên người mua trên hóa đơn viết thế nào ạ? Cơ quan hay cá nhân? / Nam: Cơ quan nhé, viết theo đúng tên công ty trên danh thiếp này giúp tôi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 借钱
    • B. 取包裹
    • C. 开发票
    • D. 换零钱
  • Phân tích đối chiếu: 男:单位,抬头就按照这张名片上的公司名称写。
  • Tapescript: 女:请问发票抬头怎么写?单位还是个人?/ 男:单位,抬头就按照这张名片上的公司名称写。
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

第16题:听录音,选出正确答案。

dì 1 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
水洒了 shuǐ sǎ le
B
水管漏水 shuǐ guǎn lòu shuǐ
C
水龙头没关 shuǐ lóng tóu méi guān
D
水壶被碰倒了 shuǐ hú bèi pèng dǎo le
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:厨房的地怎么湿了?水洒了? 女:不是,有根水管漏水了,我已经打电话叫人明天来维修。 问:厨房的地为什么湿了?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sàn bếp sao lại ướt thế này? Đổ nước à? / Nữ: Không phải, có một ống nước bị rò rỉ, em đã gọi thợ mai đến sửa rồi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:厨房的地怎么湿了?水洒了? 女:不是,有根水管漏水了,我已经打电话叫人明天来维修。 问:厨房的地为什么湿了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sàn bếp sao lại ướt thế này? Đổ nước à? / Nữ: Không phải, có một ống nước bị rò rỉ, em đã gọi thợ mai đến sửa rồi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 水洒了
    • B. 水管漏水
    • C. 水龙头没关
    • D. 水壶被碰倒了
  • Phân tích đối chiếu: 女:不是,有根水管漏水了,我已经打电话叫人明天来维修。
  • Tapescript: 女:不是,有根水管漏水了,我已经打电话叫人明天来维修。
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

第17题:听录音,选出正确答案。

dì 1 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
太短了 tài duǎn le
B
很时尚 hěn shí shàng
C
显得大方 xiǎn de dà fāng
D
颜色太深 yán sè tài shēn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:系这条领带怎么样? 男:这条上面有图案,不适合今晚的宴会,我看还是这条灰色的吧,大方一点儿。 问:男的觉得灰色的领带怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thắt chiếc cà vạt này thế nào anh? / Nam: Cái này có hoa văn, không hợp tiệc tối nay đâu, anh thấy chiếc màu xám này thì hơn, trông trang nhã lịch sự hơn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:系这条领带怎么样? 男:这条上面有图案,不适合今晚的宴会,我看还是这条灰色的吧,大方一点儿。 问:男的觉得灰色的领带怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thắt chiếc cà vạt này thế nào anh? / Nam: Cái này có hoa văn, không hợp tiệc tối nay đâu, anh thấy chiếc màu xám này thì hơn, trông trang nhã lịch sự hơn.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 太短了
    • B. 很时尚
    • C. 显得大方
    • D. 颜色太深
  • Phân tích đối chiếu: 男:这条上面有图案,不适合今晚的宴会,我看还是这条灰色的吧,大方一点儿。
  • Tapescript: 男:...我看还是这条灰色的吧,大方一点儿。
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

第18题:听录音,选出正确答案。

dì 1 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
出差 chū chāi
B
看亲戚 kàn qīn qi
C
参加婚礼 cān jiā hūn lǐ
D
同学聚会 tóng xué jù huì
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:国庆节你打算去哪儿玩儿? 女:去湖南,有个朋友结婚,我要去参加婚礼,顺便在她那儿玩儿几天。 问:女的为什么要去湖南?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Dịp Quốc khánh em định đi đâu chơi? / Nữ: Đi Hồ Nam, có người bạn cưới, em đi dự hôn lễ, tiện thể ở chỗ bạn ấy chơi vài hôm.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:国庆节你打算去哪儿玩儿? 女:去湖南,有个朋友结婚,我要去参加婚礼,顺便在她那儿玩儿几天。 问:女的为什么要去湖南?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Dịp Quốc khánh em định đi đâu chơi? / Nữ: Đi Hồ Nam, có người bạn cưới, em đi dự hôn lễ, tiện thể ở chỗ bạn ấy chơi vài hôm.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 出差
    • B. 看亲戚
    • C. 参加婚礼
    • D. 同学聚会
  • Phân tích đối chiếu: 女:去湖南,有个朋友结婚,我要去参加婚礼,顺便在她那儿玩儿几天。
  • Tapescript: 女:去湖南,有个朋友结婚,我要去参加婚礼,顺便在她那儿玩儿几天。
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

第19题:听录音,选出正确答案。

dì 1 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
猜谜语 cāi mí yǔ
B
发短信 fā duǎn xìn
C
查资料 chá zī liào
D
看电视连续剧 kàn diàn shì lián xù jù
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这个谜语挺简单的,你再好好想想。 男:猜不出来,但我觉得答案应该和中国的风俗习惯有关。 问:男的在做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Câu đố này đơn giản lắm, anh nghĩ kỹ lại xem. / Nam: Không đoán ra được, nhưng anh nghĩ đáp án chắc liên quan đến phong tục của Trung Quốc.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这个谜语挺简单的,你再好好想想。 男:猜不出来,但我觉得答案应该和中国的风俗习惯有关。 问:男的在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Câu đố này đơn giản lắm, anh nghĩ kỹ lại xem. / Nam: Không đoán ra được, nhưng anh nghĩ đáp án chắc liên quan đến phong tục của Trung Quốc.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 猜谜语
    • B. 发短信
    • C. 查资料
    • D. 看电视连续剧
  • Phân tích đối chiếu: 男:猜不出来,但我觉得答案应该和中国的风俗习惯有关。
  • Tapescript: 女:这个谜语挺简单的,你再好好想想。/ 男:猜不出来...
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

第20题:听录音,选出正确答案。

dì 2 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
打算辞职 dǎ suàn cí zhí
B
被录取了 bèi lù qǔ le
C
正在找工作 zhèng zài zhǎo gōng zuò
D
忘带证件了 wàng dài zhèng jiàn le
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:您好,我是来应聘软件开发工程师的。 女:请在这里签个字,一会儿我带你过去面试。 问:关于男的,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào chị, tôi đến để ứng tuyển vị trí kỹ sư phát triển phần mềm. / Nữ: Mời anh ký tên vào đây, lát nữa em sẽ dẫn anh vào phỏng vấn ạ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:您好,我是来应聘软件开发工程师的。 女:请在这里签个字,一会儿我带你过去面试。 问:关于男的,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào chị, tôi đến để ứng tuyển vị trí kỹ sư phát triển phần mềm. / Nữ: Mời anh ký tên vào đây, lát nữa em sẽ dẫn anh vào phỏng vấn ạ.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 打算辞职
    • B. 被录取了
    • C. 正在找工作
    • D. 忘带证件了
  • Phân tích đối chiếu: 女:请在这里签个字,一会儿我带你过去面试。
  • Tapescript: 男:您好,我是来应聘软件开发工程师的。/ 女:请在这里签个字,一会儿我带你过去面试。
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

21

第21题:听录音,选出正确答案。

dì 2 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
着凉了 zháo liáng le
B
骨折了 gǔ zhé le
C
失眠了 shī mián le
D
消化不良 xiāo huà bù liáng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你怎么了,嗓子不舒服? 男:好像有点儿感冒,估计是昨晚着凉了。 女:最近几天降温,早晚温差挺大的,你多注意一点儿。 男:谢谢您,我会注意的。 问:男的怎么了?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cậu sao thế, cổ họng khó chịu à? / Nam: Hình như em bị cảm, chắc tối qua bị nhiễm lạnh.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么了,嗓子不舒服? 男:好像有点儿感冒,估计是昨晚着凉了。 女:最近几天降温,早晚温差挺大的,你多注意一点儿。 男:谢谢您,我会注意的。 问:男的怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cậu sao thế, cổ họng khó chịu à? / Nam: Hình như em bị cảm, chắc tối qua bị nhiễm lạnh.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 着凉了
    • B. 骨折了
    • C. 失眠了
    • D. 消化不良
  • Phân tích đối chiếu: 男:好像有点儿感冒,估计是昨晚着凉了。
  • Tapescript: 男:好像有点儿感冒,估计是昨晚着凉了。
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

22

第22题:听录音,选出正确答案。

dì 2 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
讲义 jiǎng yì
B
录音 lù yīn
C
光盘 guāng pán
D
笔记本 bǐ jì běn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:昨天课上的内容你都记下来了吗? 女:我录音了,你要听吗? 男:好,我有些地方不太懂,想再听听。 女:好的。录音材料在我电脑里,等回宿舍我给你复制一份。 问:男的想要什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nội dung bài học hôm qua cậu có ghi lại hết không? / Nữ: Tớ có ghi âm, cậu muốn nghe không? / Nam: Tốt quá, có mấy chỗ tớ chưa hiểu lắm, muốn nghe lại.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:昨天课上的内容你都记下来了吗? 女:我录音了,你要听吗? 男:好,我有些地方不太懂,想再听听。 女:好的。录音材料在我电脑里,等回宿舍我给你复制一份。 问:男的想要什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nội dung bài học hôm qua cậu có ghi lại hết không? / Nữ: Tớ có ghi âm, cậu muốn nghe không? / Nam: Tốt quá, có mấy chỗ tớ chưa hiểu lắm, muốn nghe lại.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 讲义
    • B. 录音
    • C. 光盘
    • D. 笔记本
  • Phân tích đối chiếu: 女:我录音了,你要听吗?
  • Tapescript: 女:我录音了,你要听吗?/ 男:好,我有些地方不太懂,想再听听。
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

23

第23题:听录音,选出正确答案。

dì 2 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
没有裁判 méi yǒu cái pàn
B
竞争不激烈 jìng zhēng bù jī liè
C
过程很精彩 guò chéng hěn jīng cǎi
D
门票卖光了 mén piào mài guāng le
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:昨天的排球比赛你看了吗?哪个队赢了? 男:江苏队赢了。 女:太好了!比赛很精彩吧? 男:是,对方的实力很强,江苏队赢得并不轻松。 问:关于比赛,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm qua trận bóng chuyền cậu có xem không? Đội nào thắng? / Nam: Đội Giang Tô thắng. / Nữ: Tuyệt quá! Trận đấu kịch tính lắm đúng không? / Nam: Đúng thế, thực lực đối phương rất mạnh, Giang Tô thắng không hề dễ dàng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:昨天的排球比赛你看了吗?哪个队赢了? 男:江苏队赢了。 女:太好了!比赛很精彩吧? 男:是,对方的实力很强,江苏队赢得并不轻松。 问:关于比赛,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm qua trận bóng chuyền cậu có xem không? Đội nào thắng? / Nam: Đội Giang Tô thắng. / Nữ: Tuyệt quá! Trận đấu kịch tính lắm đúng không? / Nam: Đúng thế, thực lực đối phương rất mạnh, Giang Tô thắng không hề dễ dàng.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 没有裁判
    • B. 竞争不激烈
    • C. 过程很精彩
    • D. 门票卖光了
  • Phân tích đối chiếu: 男:江苏队赢了。
  • Tapescript: 女:太好了!比赛很精彩吧?/ 男:是,对方的实力很强,江苏队赢得并不轻松。
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

24

第24题:听录音,选出正确答案。

dì 2 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
有大雾 yǒu dà wù
B
油箱漏油 yóu xiāng lòu yóu
C
机械故障 jī xiè gù zhàng
D
航线有变 háng xiàn yǒu biàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:请问九点飞往北京的航班怎么还不能登机? 女:对不起,由于大雾天气,飞机暂时不能起飞。 男:那要等到什么时候? 女:抱歉,目前还不能确定,请您耐心等候。 问:飞机为什么不能按时起飞?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cho hỏi chuyến bay đi Bắc Kinh lúc 9 giờ sao vẫn chưa được lên máy bay? / Nữ: Xin lỗi quý khách, do sương mù lớn, máy bay tạm thời chưa thể cất cánh được ạ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:请问九点飞往北京的航班怎么还不能登机? 女:对不起,由于大雾天气,飞机暂时不能起飞。 男:那要等到什么时候? 女:抱歉,目前还不能确定,请您耐心等候。 问:飞机为什么不能按时起飞?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cho hỏi chuyến bay đi Bắc Kinh lúc 9 giờ sao vẫn chưa được lên máy bay? / Nữ: Xin lỗi quý khách, do sương mù lớn, máy bay tạm thời chưa thể cất cánh được ạ.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 有大雾
    • B. 油箱漏油
    • C. 机械故障
    • D. 航线有变
  • Phân tích đối chiếu: 女:对不起,由于大雾天气,飞机暂时不能起飞。
  • Tapescript: 女:对不起,由于大雾天气,飞机暂时不能起飞。
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

25

第25题:听录音,选出正确答案。

dì 2 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
项链 xiàng liàn
B
钥匙 yào shi
C
橡皮 xiàng pí
D
充电器 chōng diàn qì
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我记得在办公室抽屉里,怎么没有呢? 男:你在找什么呢? 女:充电器,我的手机快没电了。 男:你先用我的? 问:女的在找什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em nhớ để trong ngăn kéo bàn làm việc, sao lại không thấy nhỉ? / Nam: Em đang tìm gì đấy? / Nữ: Cục sạc pin, điện thoại em sắp sập nguồn rồi. / Nam: Em dùng tạm của anh nhé?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我记得在办公室抽屉里,怎么没有呢? 男:你在找什么呢? 女:充电器,我的手机快没电了。 男:你先用我的? 问:女的在找什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em nhớ để trong ngăn kéo bàn làm việc, sao lại không thấy nhỉ? / Nam: Em đang tìm gì đấy? / Nữ: Cục sạc pin, điện thoại em sắp sập nguồn rồi. / Nam: Em dùng tạm của anh nhé?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 项链
    • B. 钥匙
    • C. 橡皮
    • D. 充电器
  • Phân tích đối chiếu: 男:你在找什么呢?
  • Tapescript: 女:充电器,我的手机快没电了。/ 男:你先用我的?
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

26

第26题:听录音,选出正确答案。

dì 2 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
要买房 yào mǎi fáng
B
换了部门 huàn le bù mén
C
被解雇了 bèi jiě gù le
D
升职了 shēng zhí le
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:董事会讨论决定,由你来负责这个新项目。 女:谢谢领导的信任,我一定尽全力做好。 男:很好。你可以自已来挑选助手,人事部会全力配合你的。 女:好的,谢谢您。 问:关于女的,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hội đồng quản trị đã thảo luận và quyết định giao cho cô phụ trách dự án mới này. / Nữ: Cảm ơn sự tin tưởng của lãnh đạo, tôi nhất định sẽ dốc hết sức làm thật tốt.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:董事会讨论决定,由你来负责这个新项目。 女:谢谢领导的信任,我一定尽全力做好。 男:很好。你可以自已来挑选助手,人事部会全力配合你的。 女:好的,谢谢您。 问:关于女的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hội đồng quản trị đã thảo luận và quyết định giao cho cô phụ trách dự án mới này. / Nữ: Cảm ơn sự tin tưởng của lãnh đạo, tôi nhất định sẽ dốc hết sức làm thật tốt.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 要买房
    • B. 换了部门
    • C. 被解雇了
    • D. 升职了
  • Phân tích đối chiếu: 女:谢谢领导的信任,我一定尽全力做好。
  • Tapescript: 男:董事会讨论决定,由你来负责这个新项目。/ 女:谢谢领导的信任...
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

27

第27题:听录音,选出正确答案。

dì 2 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
用醋洗 yòng cù xǐ
B
用牙膏刷 yòng yá gāo shuā
C
去商场清洗 qù shāng chǎng qīng xǐ
D
用酒精擦 yòng jiǔ jīng cā
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这条手链怎么越戴越黑呢? 男:你这个是银的吧? 女:是啊,才戴了一个月就这样了。 男:这是氧化了,你回家用牙膏刷一下,就可以恢复到原来的样子了。 女:是吗?那我试试。 问:男的建议怎么做?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cái lắc tay này sao càng đeo lại càng đen thế anh? / Nam: Cái này bằng bạc đúng không? / Nữ: Vâng, mới đeo một tháng đã thế này rồi. / Nam: Bị oxy hóa đấy, về nhà em lấy kem đánh răng chà một lúc là sáng lại như cũ thôi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这条手链怎么越戴越黑呢? 男:你这个是银的吧? 女:是啊,才戴了一个月就这样了。 男:这是氧化了,你回家用牙膏刷一下,就可以恢复到原来的样子了。 女:是吗?那我试试。 问:男的建议怎么做?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cái lắc tay này sao càng đeo lại càng đen thế anh? / Nam: Cái này bằng bạc đúng không? / Nữ: Vâng, mới đeo một tháng đã thế này rồi. / Nam: Bị oxy hóa đấy, về nhà em lấy kem đánh răng chà một lúc là sáng lại như cũ thôi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 用醋洗
    • B. 用牙膏刷
    • C. 去商场清洗
    • D. 用酒精擦
  • Phân tích đối chiếu: 男:你这个是银的吧?
  • Tapescript: 男:这是氧化了,你回家用牙膏刷一下,就可以恢复到原来的样子了。
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

28

第28题:听录音,选出正确答案。

dì 2 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
胃疼 wèi téng
B
要加班 yào jiā bān
C
要看展览 yào kàn zhǎn lǎn
D
去机场接人 qù jī chǎng jiē rén
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我们俱乐部这个礼拜天有摄影活动,你参加吗? 女:不好意思,我去不了。 男:为什么?你不是一直想去体验一下吗? 女:礼拜天我舅舅来,我得去机场接他。 男:那太遗憾了,下次吧。 问:女的为什么不参加摄影活动?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chủ nhật này câu lạc bộ tụi anh có buổi đi chụp ảnh dã ngoại, em tham gia không? / Nữ: Tiếc quá em không đi được, chủ nhật cậu em đến chơi, em phải ra sân bay đón cậu.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我们俱乐部这个礼拜天有摄影活动,你参加吗? 女:不好意思,我去不了。 男:为什么?你不是一直想去体验一下吗? 女:礼拜天我舅舅来,我得去机场接他。 男:那太遗憾了,下次吧。 问:女的为什么不参加摄影活动?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chủ nhật này câu lạc bộ tụi anh có buổi đi chụp ảnh dã ngoại, em tham gia không? / Nữ: Tiếc quá em không đi được, chủ nhật cậu em đến chơi, em phải ra sân bay đón cậu.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 胃疼
    • B. 要加班
    • C. 要看展览
    • D. 去机场接人
  • Phân tích đối chiếu: 女:不好意思,我去不了。
  • Tapescript: 女:礼拜天我舅舅来,我得去机场接他。
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

29

第29题:听录音,选出正确答案。

dì 2 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
活动延期了 huó dòng yán qī le
B
女的是志愿者 nǚ de shì zhì yuàn zhě
C
活动由学生会组织 huó dòng yóu xué shēng huì zǔ zhī
D
学校在招志愿者 xué xiào zài zhāo zhì yuàn zhě
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:今年是建校六十周年,学校要组织一个大型的庆祝活动。 男:我听说了,而且还要招一些志愿者。 女:你知道怎么报名吗?我想参加。 男:你去学院办公室登记一下个人信息就可以了。 问:根据对话,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Năm nay kỷ niệm 60 năm thành lập trường, nhà trường sẽ tổ chức lễ kỷ niệm lớn đấy. / Nam: Anh nghe nói rồi, trường còn đang tuyển thêm tình nguyện viên nữa.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:今年是建校六十周年,学校要组织一个大型的庆祝活动。 男:我听说了,而且还要招一些志愿者。 女:你知道怎么报名吗?我想参加。 男:你去学院办公室登记一下个人信息就可以了。 问:根据对话,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Năm nay kỷ niệm 60 năm thành lập trường, nhà trường sẽ tổ chức lễ kỷ niệm lớn đấy. / Nam: Anh nghe nói rồi, trường còn đang tuyển thêm tình nguyện viên nữa.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 活动延期了
    • B. 女的是志愿者
    • C. 活动由学生会组织
    • D. 学校在招志愿者
  • Phân tích đối chiếu: 男:我听说了,而且还要招一些志愿者。
  • Tapescript: 男:我听说了,而且还要招一些志愿者。
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

30

第30题:听录音,选出正确答案。

dì 3 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
生活很充实 shēng huó hěn chōng shí
B
下个月退休 xià gè yuè tuì xiū
C
喜欢下象棋 xǐ huan xià xiàng qí
D
开了家书店 kāi le jiā shū diàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小张,你爸退休了吧? 女:是,不过他现在比上班还忙。 男:退休之后不是应该有很多空闲时间吗? 女:我爸现在上午教人打太极拳,下午教小朋友练书法,时间都排满了。 问:关于小张的爸爸,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Trương, bố em nghỉ hưu rồi nhỉ? / Nữ: Vâng, nhưng giờ ông còn bận hơn hồi đi làm. Sáng dạy thái cực quyền, chiều dạy các cháu nhỏ luyện thư pháp, kín cả lịch ạ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小张,你爸退休了吧? 女:是,不过他现在比上班还忙。 男:退休之后不是应该有很多空闲时间吗? 女:我爸现在上午教人打太极拳,下午教小朋友练书法,时间都排满了。 问:关于小张的爸爸,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Trương, bố em nghỉ hưu rồi nhỉ? / Nữ: Vâng, nhưng giờ ông còn bận hơn hồi đi làm. Sáng dạy thái cực quyền, chiều dạy các cháu nhỏ luyện thư pháp, kín cả lịch ạ.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 生活很充实
    • B. 下个月退休
    • C. 喜欢下象棋
    • D. 开了家书店
  • Phân tích đối chiếu: 女:是,不过他现在比上班还忙。
  • Tapescript: 女:我爸现在上午教人打太极拳,下午教小朋友练书法,时间都排满了。
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

31

第31题:狮子为什么不去追赶离它更近的羊?

dì 3 1 tí: shī zi wèi shén me bú qù zhuī gǎn lí tā gèng jìn de yáng?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
害怕狼群 hài pà láng qún
B
羊跑得太慢 yáng pǎo dé tài màn
C
已经跑累了 yǐ jīng pǎo lèi le
D
视力不好 shì lì bù hǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
大草原上,狮子正紧紧地追赶一只羊。在追赶中,狮子超过了一只又一只站在旁边观望的羊,对那些靠得很近的羊,狮子却像没看见一样,一次次地放过。终于,那只被追赶的羊因跑不动而被狮子扑倒了。为什么狮子不放弃原来那只,改去追赶离它更近的羊呢?原来狮子已经跑累了,而其他的羊并没有奔跑。如果在追赶的过程中改变目标,那么,那些没有跑累的羊,会很快把狮子甩在后面。 问:狮子为什么不去追赶离它更近的羊?
Nghĩa tiếng Việt: Sư tử đuổi theo một con cừu và không đổi mục tiêu sang những con cừu đứng gần bên cạnh. Lý do là sư tử đã chạy mệt, nếu đổi sang con cừu chưa chạy mệt thì sẽ bị bỏ xa ngay.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 大草原上,狮子正紧紧地追赶一只羊。在追赶中,狮子超过了一只又一只站在旁边观望的羊,对那些靠得很近的羊,狮子却像没看见一样,一次次地放过。终于,那只被追赶的羊因跑不动而被狮子扑倒了。为什么狮子不放弃原来那只,改去追赶离它更近的羊呢?原来狮子已经跑累了,而其他的羊并没有奔跑。如果在追赶的过程中改变目标,那么,那些没有跑累的羊,会很快把狮子甩在后面。 问:狮子为什么不去追赶离它更近的羊?
  • Nghĩa tiếng Việt: Sư tử đuổi theo một con cừu và không đổi mục tiêu sang những con cừu đứng gần bên cạnh. Lý do là sư tử đã chạy mệt, nếu đổi sang con cừu chưa chạy mệt thì sẽ bị bỏ xa ngay.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 害怕狼群
    • B. 羊跑得太慢
    • C. 已经跑累了
    • D. 视力不好
  • Phân tích đối chiếu: 问:狮子为什么不去追赶离它更近的羊?
  • Tapescript: 原来狮子已经跑累了,而其他的羊并没有奔跑。如果在追赶的过程中改变目标,那么,那些没有跑累的羊,会很快把狮子甩在后面。
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

32

第32题:这段话主要想告诉我们什么?

dì 3 2 tí: zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
要专心致志 yào zhuān xīn zhì zhì
B
要有危机意识 yào yǒu wēi jī yì shí
C
团结就是力量 tuán jié jiù shì lì liàng
D
要学会欣赏对手 yào xué huì xīn shǎng duì shǒu
Lời thoại trong băng (Transcript):
大草原上,狮子正紧紧地追赶一只羊。在追赶中,狮子超过了一只又一只站在旁边观望的羊,对那些靠得很近的羊,狮子却像没看见一样,一次次地放过。终于,那只被追赶的羊因跑不动而被狮子扑倒了。为什么狮子不放弃原来那只,改去追赶离它更近的羊呢?原来狮子已经跑累了,而其他的羊并没有奔跑。如果在追赶的过程中改变目标,那么,那些没有跑累的羊,会很快把狮子甩在后面。 问:这段话主要想告诉我们什么?
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn mượn hình ảnh sư tử săn mồi kiên định mục tiêu duy nhất để nhắc nhở con người cần phải chuyên tâm kiên định, không dao động đổi hướng nửa chừng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 大草原上,狮子正紧紧地追赶一只羊。在追赶中,狮子超过了一只又一只站在旁边观望的羊,对那些靠得很近的羊,狮子却像没看见一样,一次次地放过。终于,那只被追赶的羊因跑不动而被狮子扑倒了。为什么狮子不放弃原来那只,改去追赶离它更近的羊呢?原来狮子已经跑累了,而其他的羊并没有奔跑。如果在追赶的过程中改变目标,那么,那些没有跑累的羊,会很快把狮子甩在后面。 问:这段话主要想告诉我们什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn mượn hình ảnh sư tử săn mồi kiên định mục tiêu duy nhất để nhắc nhở con người cần phải chuyên tâm kiên định, không dao động đổi hướng nửa chừng.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 要专心致志
    • B. 要有危机意识
    • C. 团结就是力量
    • D. 要学会欣赏对手
  • Phân tích đối chiếu: 问:这段话主要想告诉我们什么?
  • Tapescript: 狮子锁定猎物坚持到底,告诉我们做事情要专心致志,不可轻易中途改变目标。
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

33

第33题:商人为什么要做那些盒子?

dì 3 3 tí: shāng rén wèi shén me yào zuò nà xiē hé zi?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
有人预订 yǒu rén yù dìng
B
打算改卖木盒 dǎ suàn gǎi mài mù hé
C
喜欢木盒的气味 xǐ huan mù hé de qì wèi
D
为了卖出更多珠宝 wèi le mài chū gèng duō zhū bǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
楚国有一个专门卖珠宝的商人,为了使自已的珠宝更畅销,他特地用名贵的木料做了许多小盒子,把珠宝装在里面卖。这种装珠宝的盒子制作得非常漂亮,而且还散发出一种香味儿。有一个人看见装珠宝的盒子既精致又美观,问明价钱后,就买了一个。那个人打开盒子,把里面的珠宝拿出来退还给珠宝商,拿着空盒子走了。这就是成语“买椟还珠”的由来。这个成语比喻有些人只重视事物的外表,却忽略了真正有价值的东西,取舍不当。 问:商人为什么要做那些盒子?
Nghĩa tiếng Việt: Một người nước Sở bán châu báu, để bán được nhiều hàng hơn đã làm những chiếc hộp bằng gỗ quý thơm lừng để đựng ngọc.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 楚国有一个专门卖珠宝的商人,为了使自已的珠宝更畅销,他特地用名贵的木料做了许多小盒子,把珠宝装在里面卖。这种装珠宝的盒子制作得非常漂亮,而且还散发出一种香味儿。有一个人看见装珠宝的盒子既精致又美观,问明价钱后,就买了一个。那个人打开盒子,把里面的珠宝拿出来退还给珠宝商,拿着空盒子走了。这就是成语“买椟还珠”的由来。这个成语比喻有些人只重视事物的外表,却忽略了真正有价值的东西,取舍不当。 问:商人为什么要做那些盒子?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một người nước Sở bán châu báu, để bán được nhiều hàng hơn đã làm những chiếc hộp bằng gỗ quý thơm lừng để đựng ngọc.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 有人预订
    • B. 打算改卖木盒
    • C. 喜欢木盒的气味
    • D. 为了卖出更多珠宝
  • Phân tích đối chiếu: 问:商人为什么要做那些盒子?
  • Tapescript: 为了使自已的珠宝更畅销,他特地用名贵的木料做了许多小盒子...
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

34

第34题:关于那些盒子,可以知道什么?

dì 3 4 tí: guān yú nà xiē hé zi, kě yǐ zhī dào shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
相当重 xiāng dāng zhòng
B
价值不高 jià zhí bù gāo
C
制作很精美 zhì zuò hěn jīng měi
D
由普通木料制成 yóu pǔ tōng mù liào zhì chéng
Lời thoại trong băng (Transcript):
楚国有一个专门卖珠宝的商人,为了使自已的珠宝更畅销,他特地用名贵的木料做了许多小盒子,把珠宝装在里面卖。这种装珠宝的盒子制作得非常漂亮,而且还散发出一种香味儿。有一个人看见装珠宝的盒子既精致又美观,问明价钱后,就买了一个。那个人打开盒子,把里面的珠宝拿出来退还给珠宝商,拿着空盒子走了。这就是成语“买椟还珠”的由来。这个成语比喻有些人只重视事物的外表,却忽略了真正有价值的东西,取舍不当。 问:关于那些盒子,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Chiếc hộp được chế tác vô cùng tinh xảo, đẹp mắt và tỏa ra hương thơm quý phái.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 楚国有一个专门卖珠宝的商人,为了使自已的珠宝更畅销,他特地用名贵的木料做了许多小盒子,把珠宝装在里面卖。这种装珠宝的盒子制作得非常漂亮,而且还散发出一种香味儿。有一个人看见装珠宝的盒子既精致又美观,问明价钱后,就买了一个。那个人打开盒子,把里面的珠宝拿出来退还给珠宝商,拿着空盒子走了。这就是成语“买椟还珠”的由来。这个成语比喻有些人只重视事物的外表,却忽略了真正有价值的东西,取舍不当。 问:关于那些盒子,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Chiếc hộp được chế tác vô cùng tinh xảo, đẹp mắt và tỏa ra hương thơm quý phái.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 相当重
    • B. 价值不高
    • C. 制作很精美
    • D. 由普通木料制成
  • Phân tích đối chiếu: 问:关于那些盒子,可以知道什么?
  • Tapescript: 这种装珠宝的盒子制作得非常漂亮,而且还散发出一种香味儿... 既精致又美观...
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

35

第35题:这段话主要想告诉我们什么?

dì 3 5 tí: zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
木盒比珠宝贵 mù hé bǐ zhū bǎo guì
B
成语很有意思 chéng yǔ hěn yǒu yì sī
C
不能只看事物的表面 bù néng zhī kàn shì wù de biǎo miàn
D
商人不能只为了赚钱 shāng rén bù néng zhī wèi le zhuàn qián
Lời thoại trong băng (Transcript):
楚国有一个专门卖珠宝的商人,为了使自已的珠宝更畅销,他特地用名贵的木料做了许多小盒子,把珠宝装在里面卖。这种装珠宝的盒子制作得非常漂亮,而且还散发出一种香味儿。有一个人看见装珠宝的盒子既精致又美观,问明价钱后,就买了一个。那个人打开盒子,把里面的珠宝拿出来退还给珠宝商,拿着空盒子走了。这就是成语“买椟还珠”的由来。这个成语比喻有些人只重视事物的外表,却忽略了真正有价值的东西,取舍不当。 问:这段话主要想告诉我们什么?
Nghĩa tiếng Việt: Điển tích 'Mua tráp trả ngọc' phê phán những kẻ chỉ biết nhìn vẻ hào nhoáng bên ngoài mà bỏ quên giá trị thực chất bên trong.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 楚国有一个专门卖珠宝的商人,为了使自已的珠宝更畅销,他特地用名贵的木料做了许多小盒子,把珠宝装在里面卖。这种装珠宝的盒子制作得非常漂亮,而且还散发出一种香味儿。有一个人看见装珠宝的盒子既精致又美观,问明价钱后,就买了一个。那个人打开盒子,把里面的珠宝拿出来退还给珠宝商,拿着空盒子走了。这就是成语“买椟还珠”的由来。这个成语比喻有些人只重视事物的外表,却忽略了真正有价值的东西,取舍不当。 问:这段话主要想告诉我们什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Điển tích 'Mua tráp trả ngọc' phê phán những kẻ chỉ biết nhìn vẻ hào nhoáng bên ngoài mà bỏ quên giá trị thực chất bên trong.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 木盒比珠宝贵
    • B. 成语很有意思
    • C. 不能只看事物的表面
    • D. 商人不能只为了赚钱
  • Phân tích đối chiếu: 问:这段话主要想告诉我们什么?
  • Tapescript: 这个成语比喻有些人只重视事物的外表,却忽略了真正有价值的东西,取舍不当。
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

36

第36题:根据调查,哪类学生的成功比例最高?

dì 3 6 tí: gēn jù diào chá, nǎ lèi xué shēng de chéng gōng bǐ lì zuì gāo?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
爱坐前排的 ài zuò qián pái de
B
随意选座位的 suí yì xuǎn zuò wèi de
C
最后交作业的 zuì hòu jiāo zuò yè de
D
经常缺课的 jīng cháng quē kè de
Lời thoại trong băng (Transcript):
有个教授做过这样一个调查:他曾仔细观察过学生上课时选座位的情况,他发现有的学生总爱坐前排,有的则盲目随意,哪儿都坐,还有一些人似乎特别钟情后面的座位。教授分别记下了他们的名字。十年后,教授发现:爱坐前排的学生中,事业成功的比例比其他两类学生高很多。其实,很多时候,并不是一定要站在最前面,或永远保持第一的状态,但是我们一定要有这种积极向上的心态。只有怀着一颗积极向上的心,才能以最佳的状态投入到学习和工作当中,才能取得理想的成绩。 问:根据调查,哪类学生的成功比例最高?
Nghĩa tiếng Việt: 10 năm sau khảo sát, giáo sư nhận thấy nhóm sinh viên hay thích ngồi hàng đầu có tỷ lệ thành công trong sự nghiệp cao vượt trội.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有个教授做过这样一个调查:他曾仔细观察过学生上课时选座位的情况,他发现有的学生总爱坐前排,有的则盲目随意,哪儿都坐,还有一些人似乎特别钟情后面的座位。教授分别记下了他们的名字。十年后,教授发现:爱坐前排的学生中,事业成功的比例比其他两类学生高很多。其实,很多时候,并不是一定要站在最前面,或永远保持第一的状态,但是我们一定要有这种积极向上的心态。只有怀着一颗积极向上的心,才能以最佳的状态投入到学习和工作当中,才能取得理想的成绩。 问:根据调查,哪类学生的成功比例最高?
  • Nghĩa tiếng Việt: 10 năm sau khảo sát, giáo sư nhận thấy nhóm sinh viên hay thích ngồi hàng đầu có tỷ lệ thành công trong sự nghiệp cao vượt trội.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 爱坐前排的
    • B. 随意选座位的
    • C. 最后交作业的
    • D. 经常缺课的
  • Phân tích đối chiếu: 问:根据调查,哪类学生的成功比例最高?
  • Tapescript: 十年后,教授发现:爱坐前排的学生中,事业成功的比例比其他两类学生高很多。
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

37

第37题:关于那个调查,可以知道什么?

dì 3 7 tí: guān yú nà ge diào chá, kě yǐ zhī dào shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
是在网上做的 shì zài wǎng shàng zuò de
B
包括几百名学生 bāo kuò jǐ bǎi míng xué shēng
C
持续了十年 chí xù le shí nián
D
由学生独立完成 yóu xué shēng dú lì wán chéng
Lời thoại trong băng (Transcript):
有个教授做过这样一个调查:他曾仔细观察过学生上课时选座位的情况,他发现有的学生总爱坐前排,有的则盲目随意,哪儿都坐,还有一些人似乎特别钟情后面的座位。教授分别记下了他们的名字。十年后,教授发现:爱坐前排的学生中,事业成功的比例比其他两类学生高很多。其实,很多时候,并不是一定要站在最前面,或永远保持第一的状态,但是我们一定要有这种积极向上的心态。只有怀着一颗积极向上的心,才能以最佳的状态投入到学习和工作当中,才能取得理想的成绩。 问:关于那个调查,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Vị giáo sư ghi lại tên các sinh viên và theo dõi kết quả sau 10 năm.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有个教授做过这样一个调查:他曾仔细观察过学生上课时选座位的情况,他发现有的学生总爱坐前排,有的则盲目随意,哪儿都坐,还有一些人似乎特别钟情后面的座位。教授分别记下了他们的名字。十年后,教授发现:爱坐前排的学生中,事业成功的比例比其他两类学生高很多。其实,很多时候,并不是一定要站在最前面,或永远保持第一的状态,但是我们一定要有这种积极向上的心态。只有怀着一颗积极向上的心,才能以最佳的状态投入到学习和工作当中,才能取得理想的成绩。 问:关于那个调查,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Vị giáo sư ghi lại tên các sinh viên và theo dõi kết quả sau 10 năm.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 是在网上做的
    • B. 包括几百名学生
    • C. 持续了十年
    • D. 由学生独立完成
  • Phân tích đối chiếu: 问:关于那个调查,可以知道什么?
  • Tapescript: 教授分别记下了他们的名字。十年后,教授发现:...
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

38

第38题:这段话主要想告诉我们什么?

dì 3 8 tí: zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
上课别迟到 shàng kè bié chí dào
B
要学会尊重他人 yào xué huì zūn zhòng tā rén
C
要经常与教授交流 yào jīng cháng yǔ jiào shòu jiāo liú
D
积极的心态很重要 jī jí de xīn tài hěn zhòng yào
Lời thoại trong băng (Transcript):
有个教授做过这样一个调查:他曾仔细观察过学生上课时选座位的情况,他发现有的学生总爱坐前排,有的则盲目随意,哪儿都坐,还有一些人似乎特别钟情后面的座位。教授分别记下了他们的名字。十年后,教授发现:爱坐前排的学生中,事业成功的比例比其他两类学生高很多。其实,很多时候,并不是一定要站在最前面,或永远保持第一的状态,但是我们一定要有这种积极向上的心态。只有怀着一颗积极向上的心,才能以最佳的状态投入到学习和工作当中,才能取得理想的成绩。 问:这段话主要想告诉我们什么?
Nghĩa tiếng Việt: Điều mấu chốt không phải chỉ là chiếc ghế ngồi, mà là thái độ chủ động, tích cực vươn lên trong mọi hoàn cảnh.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有个教授做过这样一个调查:他曾仔细观察过学生上课时选座位的情况,他发现有的学生总爱坐前排,有的则盲目随意,哪儿都坐,还有一些人似乎特别钟情后面的座位。教授分别记下了他们的名字。十年后,教授发现:爱坐前排的学生中,事业成功的比例比其他两类学生高很多。其实,很多时候,并不是一定要站在最前面,或永远保持第一的状态,但是我们一定要有这种积极向上的心态。只有怀着一颗积极向上的心,才能以最佳的状态投入到学习和工作当中,才能取得理想的成绩。 问:这段话主要想告诉我们什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Điều mấu chốt không phải chỉ là chiếc ghế ngồi, mà là thái độ chủ động, tích cực vươn lên trong mọi hoàn cảnh.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 上课别迟到
    • B. 要学会尊重他人
    • C. 要经常与教授交流
    • D. 积极的心态很重要
  • Phân tích đối chiếu: 问:这段话主要想告诉我们什么?
  • Tapescript: 只有怀着一颗积极向上的心,才能以最佳的状态投入到学习和工作当中,才能取得理想的成绩。
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

39

第39题:观众向商人求教什么?

dì 3 9 tí: guān zhòng xiàng shāng rén qiú jiào shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
如何淘金 rú hé táo jīn
B
怎样才能成功 zěn yàng cái néng chéng gōng
C
怎样克服困难 zěn yàng kè fú kùn nán
D
如何与电视台合作 rú hé yǔ diàn shì tái hé zuò
Lời thoại trong băng (Transcript):
某电视台邀请一位成功的商人做嘉宾,到场的观众纷纷向他求教成功之道。但商人只是淡淡一笑,说:“还是出个题考考大家吧。某个地方发现了金矿,很多人闻讯赶去,然而一条大河挡住了他们的去路。换做是你,你会怎么做?”有人说绕道走,也有人说游过去。商人含笑不语,最后说:“为什么非得去淘金?为什么不买一条船开展营运呢?”商人继续说:“在那种情况下,你就是把船票价格要得再高,淘金的人也会心甘情愿购买,因为前面有金矿啊!”想他人不曾想的,做他人不曾做的,这就是成功之道。困境在智者眼中,往往意味着一个潜在的机遇。 问:观众向商人求教什么?
Nghĩa tiếng Việt: Khán giả trường quay tới tấp thỉnh giáo vị doanh nhân thành đạt về bí quyết dẫn tới thành công.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 某电视台邀请一位成功的商人做嘉宾,到场的观众纷纷向他求教成功之道。但商人只是淡淡一笑,说:“还是出个题考考大家吧。某个地方发现了金矿,很多人闻讯赶去,然而一条大河挡住了他们的去路。换做是你,你会怎么做?”有人说绕道走,也有人说游过去。商人含笑不语,最后说:“为什么非得去淘金?为什么不买一条船开展营运呢?”商人继续说:“在那种情况下,你就是把船票价格要得再高,淘金的人也会心甘情愿购买,因为前面有金矿啊!”想他人不曾想的,做他人不曾做的,这就是成功之道。困境在智者眼中,往往意味着一个潜在的机遇。 问:观众向商人求教什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Khán giả trường quay tới tấp thỉnh giáo vị doanh nhân thành đạt về bí quyết dẫn tới thành công.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 如何淘金
    • B. 怎样才能成功
    • C. 怎样克服困难
    • D. 如何与电视台合作
  • Phân tích đối chiếu: 问:观众向商人求教什么?
  • Tapescript: 某电视台邀请一位成功的商人做嘉宾,到场的观众纷纷向他求教成功之道。
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

40

第40题:商人给出的答案是什么?

dì 4 0 tí: shāng rén gěi chū de dá àn shì shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
放弃回家 fàng qì huí jiā
B
建一座桥 jiàn yí zuò qiáo
C
绕道过河 rào dào guò hé
D
买船搞营运 mǎi chuán gǎo yíng yùn
Lời thoại trong băng (Transcript):
某电视台邀请一位成功的商人做嘉宾,到场的观众纷纷向他求教成功之道。但商人只是淡淡一笑,说:“还是出个题考考大家吧。某个地方发现了金矿,很多人闻讯赶去,然而一条大河挡住了他们的去路。换做是你,你会怎么做?”有人说绕道走,也有人说游过去。商人含笑不语,最后说:“为什么非得去淘金?为什么不买一条船开展营运呢?”商人继续说:“在那种情况下,你就是把船票价格要得再高,淘金的人也会心甘情愿购买,因为前面有金矿啊!”想他人不曾想的,做他人不曾做的,这就是成功之道。困境在智者眼中,往往意味着一个潜在的机遇。 问:商人给出的答案是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Doanh nhân gợi ý: sao cứ nhất thiết phải đi đãi vàng, mà không sắm một chiếc thuyền để chở khách qua sông thu tiền vé?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 某电视台邀请一位成功的商人做嘉宾,到场的观众纷纷向他求教成功之道。但商人只是淡淡一笑,说:“还是出个题考考大家吧。某个地方发现了金矿,很多人闻讯赶去,然而一条大河挡住了他们的去路。换做是你,你会怎么做?”有人说绕道走,也有人说游过去。商人含笑不语,最后说:“为什么非得去淘金?为什么不买一条船开展营运呢?”商人继续说:“在那种情况下,你就是把船票价格要得再高,淘金的人也会心甘情愿购买,因为前面有金矿啊!”想他人不曾想的,做他人不曾做的,这就是成功之道。困境在智者眼中,往往意味着一个潜在的机遇。 问:商人给出的答案是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Doanh nhân gợi ý: sao cứ nhất thiết phải đi đãi vàng, mà không sắm một chiếc thuyền để chở khách qua sông thu tiền vé?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 放弃回家
    • B. 建一座桥
    • C. 绕道过河
    • D. 买船搞营运
  • Phân tích đối chiếu: 问:商人给出的答案是什么?
  • Tapescript: 商人含笑不语,最后说:“为什么非得去淘金?为什么不买一条船开展营运呢?”
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

41

第41题:这段话主要想告诉我们什么?

dì 4 1 tí: zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
赚钱不容易 zhuàn qián bù róng yì
B
投资风险很大 tóu zī fēng xiǎn hěn dà
C
要善于与人沟通 yào shàn yú yǔ rén gōu tōng
D
要有创新的思维 yào yǒu chuàng xīn de sī wéi
Lời thoại trong băng (Transcript):
某电视台邀请一位成功的商人做嘉宾,到场的观众纷纷向他求教成功之道。但商人只是淡淡一笑,说:“还是出个题考考大家吧。某个地方发现了金矿,很多人闻讯赶去,然而一条大河挡住了他们的去路。换做是你,你会怎么做?”有人说绕道走,也有人说游过去。商人含笑不语,最后说:“为什么非得去淘金?为什么不买一条船开展营运呢?”商人继续说:“在那种情况下,你就是把船票价格要得再高,淘金的人也会心甘情愿购买,因为前面有金矿啊!”想他人不曾想的,做他人不曾做的,这就是成功之道。困境在智者眼中,往往意味着一个潜在的机遇。 问:这段话主要想告诉我们什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nghĩ điều người khác chưa từng nghĩ, làm việc người khác chưa từng làm; trong khó khăn luôn tiềm ẩn cơ hội cho tư duy đột phá.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 某电视台邀请一位成功的商人做嘉宾,到场的观众纷纷向他求教成功之道。但商人只是淡淡一笑,说:“还是出个题考考大家吧。某个地方发现了金矿,很多人闻讯赶去,然而一条大河挡住了他们的去路。换做是你,你会怎么做?”有人说绕道走,也有人说游过去。商人含笑不语,最后说:“为什么非得去淘金?为什么不买一条船开展营运呢?”商人继续说:“在那种情况下,你就是把船票价格要得再高,淘金的人也会心甘情愿购买,因为前面有金矿啊!”想他人不曾想的,做他人不曾做的,这就是成功之道。困境在智者眼中,往往意味着一个潜在的机遇。 问:这段话主要想告诉我们什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghĩ điều người khác chưa từng nghĩ, làm việc người khác chưa từng làm; trong khó khăn luôn tiềm ẩn cơ hội cho tư duy đột phá.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 赚钱不容易
    • B. 投资风险很大
    • C. 要善于与人沟通
    • D. 要有创新的思维
  • Phân tích đối chiếu: 问:这段话主要想告诉我们什么?
  • Tapescript: 想他人不曾想的,做他人不曾做的,这就是成功之道。困境在智者眼中,往往意味着一个潜在的机遇。
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

42

第42题:小男孩儿觉得那个面包怎么样?

dì 4 2 tí: xiǎo nán hái ér jué de nà ge miàn bāo zěn me yàng?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
太硬了 tài yìng le
B
太贵了 tài guì le
C
不够新鲜 bú gòu xīn xiān
D
比平时的小 bǐ píng shí de xiǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
有个小男孩儿在一家面包店买一个两块钱的面包,他觉得这个面包比平时买的要小,便对老板说:“你不觉得这个面包比平时的要小一些吗?”“哦,没关系,小一些你拿起来不就更轻便吗?”“我懂了。”小男孩儿说着,就把一块钱放在柜台上,然后转身朝店外走去。老板叫住他:“喂,你付的面包钱不够!”小男孩儿说:“哦,没关系,少一些你数起来就会更容易。” 问:小男孩儿觉得那个面包怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Cậu bé thấy ổ bánh mì 2 tệ bé hơn hẳn mọi khi nên thắc mắc với ông chủ tiệm bánh.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有个小男孩儿在一家面包店买一个两块钱的面包,他觉得这个面包比平时买的要小,便对老板说:“你不觉得这个面包比平时的要小一些吗?”“哦,没关系,小一些你拿起来不就更轻便吗?”“我懂了。”小男孩儿说着,就把一块钱放在柜台上,然后转身朝店外走去。老板叫住他:“喂,你付的面包钱不够!”小男孩儿说:“哦,没关系,少一些你数起来就会更容易。” 问:小男孩儿觉得那个面包怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cậu bé thấy ổ bánh mì 2 tệ bé hơn hẳn mọi khi nên thắc mắc với ông chủ tiệm bánh.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 太硬了
    • B. 太贵了
    • C. 不够新鲜
    • D. 比平时的小
  • Phân tích đối chiếu: 问:小男孩儿觉得那个面包怎么样?
  • Tapescript: 他觉得这个面包比平时买的要小,便对老板说:“你不觉得这个面包比平时的要小一些吗?”
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

43

第43题:关于小男孩儿,可以知道什么?

dì 4 3 tí: guān yú xiǎo nán hái ér, kě yǐ zhī dào shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
很聪明 hěn cōng ming
B
很调皮 hěn tiáo pí
C
想退货 xiǎng tuì huò
D
很有礼貌 hěn yǒu lǐ mào
Lời thoại trong băng (Transcript):
有个小男孩儿在一家面包店买一个两块钱的面包,他觉得这个面包比平时买的要小,便对老板说:“你不觉得这个面包比平时的要小一些吗?”“哦,没关系,小一些你拿起来不就更轻便吗?”“我懂了。”小男孩儿说着,就把一块钱放在柜台上,然后转身朝店外走去。老板叫住他:“喂,你付的面包钱不够!”小男孩儿说:“哦,没关系,少一些你数起来就会更容易。” 问:关于小男孩儿,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Khi chủ tiệm bảo bánh nhỏ cầm cho nhẹ, cậu bé liền trả 1 tệ và đáp lại: trả ít tiền hơn thì đếm cho dễ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有个小男孩儿在一家面包店买一个两块钱的面包,他觉得这个面包比平时买的要小,便对老板说:“你不觉得这个面包比平时的要小一些吗?”“哦,没关系,小一些你拿起来不就更轻便吗?”“我懂了。”小男孩儿说着,就把一块钱放在柜台上,然后转身朝店外走去。老板叫住他:“喂,你付的面包钱不够!”小男孩儿说:“哦,没关系,少一些你数起来就会更容易。” 问:关于小男孩儿,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi chủ tiệm bảo bánh nhỏ cầm cho nhẹ, cậu bé liền trả 1 tệ và đáp lại: trả ít tiền hơn thì đếm cho dễ.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很聪明
    • B. 很调皮
    • C. 想退货
    • D. 很有礼貌
  • Phân tích đối chiếu: 问:关于小男孩儿,可以知道什么?
  • Tapescript: 小男孩儿说:“哦,没关系,少一些你数起来就会更容易。”
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

44

第44题:师傅最满意的回答是哪个?

dì 4 4 tí: shī fu zuì mǎn yì de huí dá shì nǎ gè?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
第一个 dì yī gè
B
第三个 dì sān gè
C
第二个 dì èr gè
D
三个都满意 sān gè dōu mǎn yì
Lời thoại trong băng (Transcript):
师傅向他的三个徒弟提了这样一个问题:如果有人当面指出你的新衣服上破了一个洞,你会怎么办?第一个徒弟回答:置之不理。第二个徒弟回答:把它遮掩起来。而第三个徒弟回答道:将它补好。听了第三个徒弟的回答,师傅微微点点头。这个衣服上的洞就像是我们犯过的错误,对待错误的最佳方法,不是回避,也不是掩饰,而是改正。 问:师傅最满意的回答是哪个?
Nghĩa tiếng Việt: Người đệ tử thứ 3 đáp: sẽ vá lại cho lành lặn. Sư phụ nghe xong khẽ gật đầu hài lòng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 师傅向他的三个徒弟提了这样一个问题:如果有人当面指出你的新衣服上破了一个洞,你会怎么办?第一个徒弟回答:置之不理。第二个徒弟回答:把它遮掩起来。而第三个徒弟回答道:将它补好。听了第三个徒弟的回答,师傅微微点点头。这个衣服上的洞就像是我们犯过的错误,对待错误的最佳方法,不是回避,也不是掩饰,而是改正。 问:师傅最满意的回答是哪个?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đệ tử thứ 3 đáp: sẽ vá lại cho lành lặn. Sư phụ nghe xong khẽ gật đầu hài lòng.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 第一个
    • B. 第三个
    • C. 第二个
    • D. 三个都满意
  • Phân tích đối chiếu: 问:师傅最满意的回答是哪个?
  • Tapescript: 而第三个徒弟回答道:将它补好。听了第三个徒弟的回答,师傅微微点点头。
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

45

第45题:这段话主要想告诉我们什么?

dì 4 5 tí: zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
犯了错误要及时改正 fàn le cuò wù yào jí shí gǎi zhèng
B
要听师傅的话 yào tīng shī fu de huà
C
做人要有原则 zuò rén yào yǒu yuán zé
D
要经常检查衣服 yào jīng cháng jiǎn chá yī fu
Lời thoại trong băng (Transcript):
师傅向他的三个徒弟提了这样一个问题:如果有人当面指出你的新衣服上破了一个洞,你会怎么办?第一个徒弟回答:置之不理。第二个徒弟回答:把它遮掩起来。而第三个徒弟回答道:将它补好。听了第三个徒弟的回答,师傅微微点点头。这个衣服上的洞就像是我们犯过的错误,对待错误的最佳方法,不是回避,也不是掩饰,而是改正。 问:这段话主要想告诉我们什么?
Nghĩa tiếng Việt: Lỗ rách trên áo giống như lỗi lầm trong đời, cách xử sự đúng đắn nhất là thẳng thắn đối diện và sửa chữa kịp thời.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 师傅向他的三个徒弟提了这样一个问题:如果有人当面指出你的新衣服上破了一个洞,你会怎么办?第一个徒弟回答:置之不理。第二个徒弟回答:把它遮掩起来。而第三个徒弟回答道:将它补好。听了第三个徒弟的回答,师傅微微点点头。这个衣服上的洞就像是我们犯过的错误,对待错误的最佳方法,不是回避,也不是掩饰,而是改正。 问:这段话主要想告诉我们什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Lỗ rách trên áo giống như lỗi lầm trong đời, cách xử sự đúng đắn nhất là thẳng thắn đối diện và sửa chữa kịp thời.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 犯了错误要及时改正
    • B. 要听师傅的话
    • C. 做人要有原则
    • D. 要经常检查衣服
  • Phân tích đối chiếu: 问:这段话主要想告诉我们什么?
  • Tapescript: 对待错误的最佳方法,不是回避,也不是掩饰,而是改正。
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!