Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H51220

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H51220 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 5 mã H51220: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H51220

Bộ đề thi thật HSK Cấp 5 chính thức mã đề H51220 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 5 (2.0)
Mã đề H51220
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 125 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选择正确答案

dì 1 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
要手洗 yào shǒu xǐ
B
水不凉 shuǐ bù liáng
C
胳膊有点儿疼 gē bo yǒu diǎn er téng
D
手套质量很好 shǒu tào zhì liàng hěn hǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 天气这么冷,怎么不用洗衣机洗呢? (tiān qì zhè me lěng, zěn me bú yòng xǐ yī jī xǐ ne) — Trời lạnh thế này, sao không dùng máy giặt để giặt hả anh?
    • Nam (男): 这件衣服得用手洗,没关系,我戴着手套呢。 (zhè jiàn yī fu dé yòng shǒu xǐ, méi guān xì, wǒ dài zhuó shǒu tào ne) — Bộ quần áo này phải giặt tay, không sao đâu, anh đang đeo găng tay mà.
    • Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Nam có ý gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trời lạnh thế này, sao không dùng máy giặt để giặt hả anh? Nam: Bộ quần áo này phải giặt tay, không sao đâu, anh đang đeo găng tay mà. Hỏi: Nam có ý gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:这件衣服得用手洗,没关系,我戴着手套呢。
    • 女:天气这么冷,怎么不用洗衣机洗呢?
    • 男:这件衣服得用手洗,没关系,我戴着手套呢。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (要手洗).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
2

第2题:听对话,选择正确答案

dì 2 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
超市 chāo shì
B
操场 cāo chǎng
C
健身房 jiàn shēn fáng
D
中餐厅 zhōng cān tīng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 晚上吃得太多了,我们出去散散步,活动活动? (wǎn shàng chī dé tài duō le, wǒ men chū qù sàn sàn bù, huó dòng huó dòng) — Tối nay ăn nhiều quá, chúng ta ra ngoài đi dạo, vận động một chút nhé?
    • Nữ (女): 不如一会儿陪我去趟超市吧,去买些日用品。 (bù rú yī huì er péi wǒ qù tàng chāo shì ba, qù mǎi xiē rì yòng pǐn) — Chi bằng lát nữa đi cùng em một chuyến đến siêu thị đi, đi mua ít đồ dùng sinh hoạt.
    • Câu hỏi (问): 女的建议去哪儿? (nǚ de jiàn yì qù nǎ ér) — Nữ đề nghị đi đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 超市 (chāo shì — siêu thị).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("女的建议去哪儿?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tối nay ăn nhiều quá, chúng ta ra ngoài đi dạo, vận động một chút nhé? Nữ: Chi bằng lát nữa đi cùng em một chuyến đến siêu thị đi, đi mua ít đồ dùng sinh hoạt. Hỏi: Nữ đề nghị đi đâu?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:不如一会儿陪我去趟超市吧,去买些日用品。
    • 男:晚上吃得太多了,我们出去散散步,活动活动?
    • 女:不如一会儿陪我去趟超市吧,去买些日用品。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (超市).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
3

第3题:听对话,选择正确答案

dì 3 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
正在挂号 zhèng zài guà hào
B
身材很好 shēn cái hěn hǎo
C
刚刚辞职 gāng gāng cí zhí
D
快要做母亲了 kuài yào zuò mǔ qīn le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 爸,我今天去医院了,医生说宝宝发育得很好、很健康。 (bà, wǒ jīn tiān qù yī yuàn le, yī shēng shuō bǎo bao fā yù dé hěn hǎo、 hěn jiàn kāng) — Bố ơi, con hôm nay đi bệnh viện rồi, bác sĩ nói em bé phát triển rất tốt, rất khỏe mạnh.
    • Nam (男): 太好了,预产期是下个月? (tài hǎo le, yù chǎn qī shì xià gè yuè) — Tuyệt quá, ngày dự sinh là tháng sau phải không?
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Về người nữ, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh); 医院 (yī yuàn — bệnh viện); 医生 (yī shēng — bác sĩ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bố ơi, con hôm nay đi bệnh viện rồi, bác sĩ nói em bé phát triển rất tốt, rất khỏe mạnh. Nam: Tuyệt quá, ngày dự sinh là tháng sau phải không? Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:太好了,预产期是下个月?
    • 女:爸,我今天去医院了,医生说宝宝发育得很好、很健康。
    • 男:太好了,预产期是下个月? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (快要做母亲了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
4

第4题:听对话,选择正确答案

dì 4 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
阳台太小 yáng tái tài xiǎo
B
外面雾很大 wài miàn wù hěn dà
C
邻居家在装修 lín jū jiā zài zhuāng xiū
D
楼上有人吵架 lóu shàng yǒu rén chǎo jià
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这是什么声音?怎么这么吵? (zhè shì shén me shēng yīn? zěn me zhè me chǎo) — Âm thanh gì thế này? Sao mà ồn thế?
    • Nữ (女): 是我隔壁的邻居,他们家这两天正在装修。 (shì wǒ gé bì de lín jū, tā men jiā zhè liǎng tiān zhèng zài zhuāng xiū) — Là hàng xóm sát vách nhà tôi, nhà họ mấy hôm nay đang sửa sang nhà cửa.
    • Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Âm thanh gì thế này? Sao mà ồn thế? Nữ: Là hàng xóm sát vách nhà tôi, nhà họ mấy hôm nay đang sửa sang nhà cửa. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:是我隔壁的邻居,他们家这两天正在装修。
    • 男:这是什么声音?怎么这么吵?
    • 女:是我隔壁的邻居,他们家这两天正在装修。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (邻居家在装修).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
5

第5题:听对话,选择正确答案

dì 5 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
姑姑 gū gu
B
父母 fù mǔ
C
姥姥 lǎo lao
D
房东 fáng dōng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这香肠你在哪儿买的?真好吃! (zhè xiāng cháng nǐ zài nǎ ér mǎi de? zhēn hǎo chī) — Lạp xưởng này anh mua ở đâu thế? Ngon thật đấy!
    • Nam (男): 不是买的,是我姑姑做的,这是我们家乡的特产。 (bú shì mǎi de, shì wǒ gū gu zuò de, zhè shì wǒ men jiā xiāng de tè chǎn) — Không phải mua đâu, là cô tôi làm đấy, đây là đặc sản quê hương chúng tôi.
    • Câu hỏi (问): 香肠是谁做的? (xiāng cháng shì shuí zuò de) — Lạp xưởng do ai làm?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("香肠是谁做的?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Lạp xưởng này anh mua ở đâu thế? Ngon thật đấy! Nam: Không phải mua đâu, là cô tôi làm đấy, đây là đặc sản quê hương chúng tôi. Hỏi: Lạp xưởng do ai làm?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:不是买的,是我姑姑做的,这是我们家乡的特产。
    • 女:这香肠你在哪儿买的?真好吃!
    • 男:不是买的,是我姑姑做的,这是我们家乡的特产。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (姑姑).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
6

第6题:听对话,选择正确答案

dì 6 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
快退休了 kuài tuì xiū le
B
学计算机专业 xué jì suàn jī zhuān yè
C
主要做宣传工作 zhǔ yào zuò xuān chuán gōng zuò
D
发表了很多作品 fā biǎo le hěn duō zuò pǐn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 新来的小张是做什么工作的? (xīn lái de xiǎo zhāng shì zuò shén me gōng zuò de) — Tiểu Trương mới đến làm công việc gì vậy?
    • Nữ (女): 他是学计算机专业的,主要负责程序开发。 (tā shì xué jì suàn jī zhuān yè de, zhǔ yào fù zé chéng xù kāi fā) — Cậu ấy học chuyên ngành máy tính, chủ yếu phụ trách phát triển phần mềm.
    • Câu hỏi (问): 关于小张,下列哪项正确? (guān yú xiǎo zhāng, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Về tiểu Trương, ý nào sau đây đúng?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于小张,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Trương mới đến làm công việc gì vậy? Nữ: Cậu ấy học chuyên ngành máy tính, chủ yếu phụ trách phát triển phần mềm. Hỏi: Về tiểu Trương, ý nào sau đây đúng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:他是学计算机专业的,主要负责程序开发。
    • 男:新来的小张是做什么工作的?
    • 女:他是学计算机专业的,主要负责程序开发。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (学计算机专业).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听对话,选择正确答案

dì 7 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
划船 huá chuán
B
排队 pái duì
C
录音 lù yīn
D
钓鱼 diào yú
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你一个人划太累,我们轮流划吧,你歇一会儿。 (nǐ yí gè rén huà tài lèi, wǒ men lún liú huà ba, nǐ xiē yí huì er) — Anh chèo một mình mệt lắm đấy, chúng ta đổi phiên nhau chèo đi, anh nghỉ ngơi một lát đi.
    • Nam (男): 不用了,还是我来划。 (bú yòng le, hái shì wǒ lái huà) — Không cần đâu, cứ để anh chèo.
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在做什么? (tā men zuì kě néng zài zuò shén me) — Họ rất có thể đang làm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们最可能在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh chèo một mình mệt lắm đấy, chúng ta đổi phiên nhau chèo đi, anh nghỉ ngơi một lát đi. Nam: Không cần đâu, cứ để anh chèo. Hỏi: Họ rất có thể đang làm gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:不用了,还是我来划。
    • 女:你一个人划太累,我们轮流划吧,你歇一会儿。
    • 男:不用了,还是我来划。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (划船).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听对话,选择正确答案

dì 8 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
特别结实 tè bié jiē shi
B
样式不好 yàng shì bù hǎo
C
可以打折 kě yǐ dǎ zhé
D
最近要涨价 zuì jìn yào zhǎng jià
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这套家具卖多少钱? (zhè tào jiā jù mài duō shǎo qián) — Bộ đồ nội thất này bán bao nhiêu tiền?
    • Nữ (女): 原价三万元,不过我们现在有优惠活动,可以给您打八五折。 (yuán jià sān wàn yuán, bú guò wǒ men xiàn zài yǒu yōu huì huó dòng, kě yǐ gěi nín dǎ bā wǔ zhé) — Giá gốc là ba mươi nghìn tệ, nhưng chúng tôi hiện đang có chương trình ưu đãi, có thể giảm giá 15% cho anh.
    • Câu hỏi (问): 关于这套家具,下列哪项正确? (guān yú zhè tào jiā jù, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Về bộ đồ nội thất này, ý nào sau đây đúng?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于这套家具,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bộ đồ nội thất này bán bao nhiêu tiền? Nữ: Giá gốc là ba mươi nghìn tệ, nhưng chúng tôi hiện đang có chương trình ưu đãi, có thể giảm giá 15% cho anh. Hỏi: Về bộ đồ nội thất này, ý nào sau đây đúng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:原价三万元,不过我们现在有优惠活动,可以给您打八五折。
    • 男:这套家具卖多少钱?
    • 女:原价三万元,不过我们现在有优惠活动,可以给您打八五折。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (可以打折).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听对话,选择正确答案

dì 9 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
聚餐 jù cān
B
听讲座 tīng jiǎng zuò
C
签合同 qiān hé tong
D
去购物 qù gòu wù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 周六聚餐,你们是想吃火锅还是吃自助? (zhōu liù jù cān, nǐ men shì xiǎng chī huǒ guō hái shì chī zì zhù) — Thứ bảy liên hoan, mọi người muốn ăn lẩu hay ăn buffet?
    • Nam (男): 现在天气这么冷,我们还是去吃火锅吧。 (xiàn zài tiān qì zhè me lěng, wǒ men hái shì qù chī huǒ guō ba) — Thời tiết lạnh thế này, hay là chúng ta đi ăn lẩu đi.
    • Câu hỏi (问): 他们周六要做什么? (tā men zhōu liù yào zuò shén me) — Họ định làm gì vào thứ bảy?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们周六要做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thứ bảy liên hoan, mọi người muốn ăn lẩu hay ăn buffet? Nam: Thời tiết lạnh thế này, hay là chúng ta đi ăn lẩu đi. Hỏi: Họ định làm gì vào thứ bảy?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:现在天气这么冷,我们还是去吃火锅吧。
    • 女:周六聚餐,你们是想吃火锅还是吃自助?
    • 男:现在天气这么冷,我们还是去吃火锅吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (聚餐).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听对话,选择正确答案

dì 10 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
还没完成 hái méi wán chéng
B
还需要修改 hái xū yào xiū gǎi
C
已经被否定了 yǐ jīng bèi fǒu dìng le
D
还没得到批准 hái méi dé dào pī zhǔn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你们的设计方案领导通过了没有? (nǐ men de shè jì fāng àn lǐng dǎo tōng guò le méi yǒu) — Phương án thiết kế của các bạn đã được lãnh đạo thông qua chưa?
    • Nữ (女): 我也不太清楚,他们还在开会讨论。 (wǒ yě bú tài qīng chǔ, tā men hái zài kāi huì tǎo lùn) — Tôi cũng không rõ lắm, họ vẫn đang họp bàn thảo luận.
    • Câu hỏi (问): 那个设计方案怎么样了? (nà ge shè jì fāng àn zěn me yàng le) — Phương án thiết kế đó thế nào rồi?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("那个设计方案怎么样了?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Phương án thiết kế của các bạn đã được lãnh đạo thông qua chưa? Nữ: Tôi cũng không rõ lắm, họ vẫn đang họp bàn thảo luận. Hỏi: Phương án thiết kế đó thế nào rồi?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:我也不太清楚,他们还在开会讨论。
    • 男:你们的设计方案领导通过了没有?
    • 女:我也不太清楚,他们还在开会讨论。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (还没得到批准).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择正确答案

dì 11 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
竞争激烈 jìng zhēng jī liè
B
有发展前景 yǒu fā zhǎn qián jǐng
C
市场空间不大 shì chǎng kōng jiān bú dà
D
现在不值得投资 xiàn zài bù zhí dé tóu zī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 就目前的形势来看,这个行业风险太大。 (jiù mù qián de xíng shì lái kàn, zhè ge háng yè fēng xiǎn tài dà) — Nhìn từ tình hình hiện tại, ngành nghề này rủi ro quá lớn.
    • Nam (男): 投资肯定要冒风险。我看好这个行业的发展前景,从长远来看,收益一定不低。 (tóu zī kěn dìng yào mào fēng xiǎn. wǒ kàn hǎo zhè ge háng yè de fā zhǎn qián jǐng, cóng cháng yuǎn lái kàn, shōu yì yí dìng bù dī) — Đầu tư chắc chắn phải mạo hiểm rồi. Tôi đánh giá cao triển vọng phát triển của ngành này, nhìn về lâu dài, lợi nhuận chắc chắn không thấp đâu.
    • Câu hỏi (问): 男的认为这个行业怎么样? (nán de rèn wéi zhè ge háng yè zěn me yàng) — Nam cho rằng ngành nghề này thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的认为这个行业怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nhìn từ tình hình hiện tại, ngành nghề này rủi ro quá lớn. Nam: Đầu tư chắc chắn phải mạo hiểm rồi. Tôi đánh giá cao triển vọng phát triển của ngành này, nhìn về lâu dài, lợi nhuận chắc chắn không thấp đâu. Hỏi: Nam cho rằng ngành nghề này thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:投资肯定要冒风险。我看好这个行业的发展前景,从长远来看,收益一定不低。
    • 女:就目前的形势来看,这个行业风险太大。
    • 男:投资肯定要冒风险。我看好这个行业的发展前景,从长远来看,收益一定不低。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (有发展前景).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择正确答案

dì 12 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
同事 tóng shì
B
师生 shī shēng
C
主持人与嘉宾 zhǔ chí rén yǔ jiā bīn
D
教练与运动员 jiào liàn yǔ yùn dòng yuán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 咱们单位的无线上网开通了? (zán men dān wèi de wú xiàn shàng wǎng kāi tōng le) — Mạng internet không dây của cơ quan chúng ta đã được mở rồi à?
    • Nữ (女): 是,总算开通了,我刚才已经试过了,网速很快。 (shì, zǒng suàn kāi tōng le, wǒ gāng cái yǐ jīng shì guò le, wǎng sù hěn kuài) — Vâng, cuối cùng cũng mở rồi, tôi vừa mới thử xong, tốc độ mạng rất nhanh.
    • Câu hỏi (问): 他们俩是什么关系? (tā men liǎ shì shén me guān xì) — Hai người họ là quan hệ gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("他们俩是什么关系?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mạng internet không dây của cơ quan chúng ta đã được mở rồi à? Nữ: Vâng, cuối cùng cũng mở rồi, tôi vừa mới thử xong, tốc độ mạng rất nhanh. Hỏi: Hai người họ là quan hệ gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:是,总算开通了,我刚才已经试过了,网速很快。
    • 男:咱们单位的无线上网开通了?
    • 女:是,总算开通了,我刚才已经试过了,网速很快。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (同事).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择正确答案

dì 13 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
忘了预订餐厅 wàng le yù dìng cān tīng
B
让男的久等了 ràng nán de jiǔ děng le
C
电梯出现故障了 diàn tī chū xiàn gù zhàng le
D
停车场没车位了 tíng chē chǎng méi chē wèi le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 航班临时推迟了一个小时,让你久等了,真不好意思。 (háng bān lín shí tuī chí le yí gè xiǎo shí, ràng nǐ jiǔ děng le, zhēn bù hǎo yì si) — Chuyến bay tạm thời bị hoãn một tiếng, để anh đợi lâu rồi, thật ngại quá.
    • Nam (男): 您别客气,我的车停在地下停车场,我们从这儿坐电梯下去吧。 (nín bié kè qì, wǒ de chē tíng zài dì xià tíng chē chǎng, wǒ men cóng zhè ér zuò diàn tī xià qù ba) — Chị đừng khách sáo, xe của tôi đỗ ở bãi đỗ xe ngầm, chúng ta đi thang máy từ đây xuống nhé.
    • Câu hỏi (问): 女的为什么道歉? (nǚ de wèi shén me dào qiàn) — Nữ tại sao lại xin lỗi?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电梯 (diàn tī — thang máy).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么道歉?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chuyến bay tạm thời bị hoãn một tiếng, để anh đợi lâu rồi, thật ngại quá. Nam: Chị đừng khách sáo, xe của tôi đỗ ở bãi đỗ xe ngầm, chúng ta đi thang máy từ đây xuống nhé. Hỏi: Nữ tại sao lại xin lỗi?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:您别客气,我的车停在地下停车场,我们从这儿坐电梯下去吧。
    • 女:航班临时推迟了一个小时,让你久等了,真不好意思。
    • 男:您别客气,我的车停在地下停车场,我们从这儿坐电梯下去吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (让男的久等了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择正确答案

dì 14 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
没被邀请 méi bèi yāo qǐng
B
马上就到 mǎ shàng jiù dào
C
发言时间很短 fā yán shí jiān hěn duǎn
D
临时有别的会 lín shí yǒu bié de huì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你们怎么没有邀请马教授? (nǐ men zěn me méi yǒu yāo qǐng mǎ jiào shòu) — Sao hai người không mời giáo sư Mã?
    • Nữ (女): 邀请了,他本来答应要出席,但后来临时有别的会议,就没来。 (yāo qǐng le, tā běn lái dā ying yào chū xí, dàn hòu lái lín shí yǒu bié de huì yì, jiù méi lái) — Mời chứ, ông ấy vốn đã đồng ý sẽ tham dự, nhưng sau đó tạm thời có cuộc họp khác nên đã không đến.
    • Câu hỏi (问): 关于马教授,下列哪项正确? (guān yú mǎ jiào shòu, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Về giáo sư Mã, ý nào sau đây đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 教授 (jiào shòu — giáo sư).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于马教授,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao hai người không mời giáo sư Mã? Nữ: Mời chứ, ông ấy vốn đã đồng ý sẽ tham dự, nhưng sau đó tạm thời có cuộc họp khác nên đã không đến. Hỏi: Về giáo sư Mã, ý nào sau đây đúng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:邀请了,他本来答应要出席,但后来临时有别的会议,就没来。
    • 男:你们怎么没有邀请马教授?
    • 女:邀请了,他本来答应要出席,但后来临时有别的会议,就没来。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (临时有别的会).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择正确答案

dì 15 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
简历 jiǎn lì
B
通讯录 tōng xùn lù
C
会议日程 huì yì rì chéng
D
年度工作计划 nián dù gōng zuò jì huà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 小王,通讯录做好了吗? (xiǎo wáng, tōng xùn lù zuò hǎo le ma) — Tiểu Vương, sổ địa chỉ đã làm xong chưa?
    • Nam (男): 差不多了,个人信息都登记完了,就是格式可能还要再调整一下。 (chà bù duō le, gè rén xìn xī dōu dēng jì wán le, jiù shì gé shì kě néng hái yào zài tiáo zhěng yí xià) — Gần xong rồi, thông tin cá nhân đã đăng ký xong hết rồi, chỉ là định dạng có lẽ vẫn phải điều chỉnh lại một chút.
    • Câu hỏi (问): 男的在做什么? (nán de zài zuò shén me) — Nam đang làm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Vương, sổ địa chỉ đã làm xong chưa? Nam: Gần xong rồi, thông tin cá nhân đã đăng ký xong hết rồi, chỉ là định dạng có lẽ vẫn phải điều chỉnh lại một chút. Hỏi: Nam đang làm gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:差不多了,个人信息都登记完了,就是格式可能还要再调整一下。
    • 女:小王,通讯录做好了吗?
    • 男:差不多了,个人信息都登记完了,就是格式可能还要再调整一下。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (通讯录).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听对话,选择正确答案

dì 16 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
回了一趟家 huí le yí tàng jiā
B
在办理签证 zài bàn lǐ qiān zhèng
C
拿到驾照了 ná dào jià zhào le
D
实习结束了 shí xí jié shù le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这次回家呆了多长时间? (zhè cì huí jiā dāi le duō cháng shí jiān) — Lần này về nhà ở lại bao lâu?
    • Nữ (女): 一个多礼拜,因为公司有点儿事,我提前回来的。 (yí gè duō lǐ bài, yīn wèi gōng sī yǒu diǎn er shì, wǒ tí qián huí lái de) — Hơn một tuần, bởi vì công ty có chút việc nên tôi về trước.
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Về người nữ, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 提前 (tí qián — trước (thời hạn)).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lần này về nhà ở lại bao lâu? Nữ: Hơn một tuần, bởi vì công ty có chút việc nên tôi về trước. Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:一个多礼拜,因为公司有点儿事,我提前回来的。
    • 男:这次回家呆了多长时间?
    • 女:一个多礼拜,因为公司有点儿事,我提前回来的。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (回了一趟家).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听对话,选择正确答案

dì 17 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
很清淡 hěn qīng dàn
B
色香味俱全 sè xiāng wèi jù quán
C
不合自己的口味 bù hé zì jǐ de kǒu wèi
D
土豆做得最好吃 tǔ dòu zuò dé zuì hǎo chī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 今天的菜怎么样?合你口味吗? (jīn tiān de cài zěn me yàng? hé nǐ kǒu wèi ma) — Món ăn hôm nay thế nào? Hợp khẩu vị của anh không?
    • Nam (男): 非常棒,色香味俱全,你的手艺越来越好了。 (fēi cháng bàng, sè xiāng wèi jù quán, nǐ de shǒu yì yuè lái yuè hǎo le) — Tuyệt vời, sắc hương vị đều đủ cả, tay nghề của em ngày càng giỏi hơn rồi đấy.
    • Câu hỏi (问): 男的觉得今天的菜怎么样? (nán de jué de jīn tiān de cài zěn me yàng) — Nam cảm thấy món ăn hôm nay thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得今天的菜怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Món ăn hôm nay thế nào? Hợp khẩu vị của anh không? Nam: Tuyệt vời, sắc hương vị đều đủ cả, tay nghề của em ngày càng giỏi hơn rồi đấy. Hỏi: Nam cảm thấy món ăn hôm nay thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:非常棒,色香味俱全,你的手艺越来越好了。
    • 女:今天的菜怎么样?合你口味吗?
    • 男:非常棒,色香味俱全,你的手艺越来越好了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (色香味俱全).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听对话,选择正确答案

dì 18 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
大家都赞成 dà jiā dōu zàn chéng
B
要重新安排 yào chóng xīn ān pái
C
反对意见很多 fǎn duì yì jiàn hěn duō
D
还没征求大家的意见 hái méi zhēng qiú dà jiā de yì jiàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 大家还有什么疑问没? (dà jiā hái yǒu shén me yí wèn méi) — Mọi người còn thắc mắc gì nữa không?
    • Nữ (女): 没有了,我们的意见一致,都赞成这样解决。 (méi yǒu le, wǒ men de yì jiàn yí zhì, dōu zàn chéng zhè yàng jiě jué) — Không còn nữa, ý kiến của chúng tôi thống nhất, đều tán thành giải quyết như vậy.
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Nữ có ý gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 解决 (jiě jué — giải quyết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mọi người còn thắc mắc gì nữa không? Nữ: Không còn nữa, ý kiến của chúng tôi thống nhất, đều tán thành giải quyết như vậy. Hỏi: Nữ có ý gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:没有了,我们的意见一致,都赞成这样解决。
    • 男:大家还有什么疑问没?
    • 女:没有了,我们的意见一致,都赞成这样解决。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (大家都赞成).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听对话,选择正确答案

dì 19 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
集中精力 jí zhōng jīng lì
B
抓住机会 zhuā zhù jī huì
C
尊重规律 zūn zhòng guī lǜ
D
长时间积累 cháng shí jiān jī lěi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): “冰冻三尺,非一日之寒”怎么解释?是什么意思? (bīng dòng sān chǐ, fēi yí rì zhī hán” zěn me jiě shì? shì shén me yì sī) — "Băng đông tam xích, phi nhất nhật chi hàn" giải thích thế nào? Có ý nghĩa gì?
    • Nam (男): 它的意思是说一种情况或者状态的形成,是经过长时间的积累和准备的。 (tā de yì sī shì shuō yì zhǒng qíng kuàng huò zhě zhuàng tài de xíng chéng, shì jīng guò cháng shí jiān de jī lěi hé zhǔn bèi de) — Ý của nó là sự hình thành của một tình huống hoặc trạng thái nào đó, là trải qua quá trình tích lũy và chuẩn bị trong thời gian dài.
    • Câu hỏi (问): 怎样才能“冰冻三尺”? (zěn yàng cái néng “ bīng dòng sān chǐ”) — Làm thế nào mới có thể "băng đông tam xích"?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 状态 (zhuàng tài — trạng thái).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "怎样才能“冰冻三尺”?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: "Băng đông tam xích, phi nhất nhật chi hàn" giải thích thế nào? Có ý nghĩa gì? Nam: Ý của nó là sự hình thành của một tình huống hoặc trạng thái nào đó, là trải qua quá trình tích lũy và chuẩn bị trong thời gian dài. Hỏi: Làm thế nào mới có thể "băng đông tam xích"?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:它的意思是说一种情况或者状态的形成,是经过长时间的积累和准备的。
    • 女:“冰冻三尺,非一日之寒”怎么解释?是什么意思?
    • 男:它的意思是说一种情况或者状态的形成,是经过长时间的积累和准备的。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (长时间积累).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听对话,选择正确答案

dì 20 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
金属 jīn shǔ
B
塑料 sù liào
C
玻璃 bō lí
D
木头 mù tou
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这些管子是用塑料做的吗? (zhè xiē guǎn zǐ shì yòng sù liào zuò de ma) — Những ống này được làm bằng nhựa phải không?
    • Nữ (女): 不,这种管子是金属管,只是从表面上看像塑料。 (bù, zhè zhǒng guǎn zǐ shì jīn shǔ guǎn, zhǐ shì cóng biǎo miàn shàng kàn xiàng sù liào) — Không, loại ống này là ống kim loại, chỉ là nhìn từ bề ngoài thì giống nhựa thôi.
    • Câu hỏi (问): 这些管子是用什么材料做的? (zhè xiē guǎn zǐ shì yòng shén me cái liào zuò de) — Những ống này được làm bằng vật liệu gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 材料 (cái liào — tài liệu).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这些管子是用什么材料做的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Những ống này được làm bằng nhựa phải không? Nữ: Không, loại ống này là ống kim loại, chỉ là nhìn từ bề ngoài thì giống nhựa thôi. Hỏi: Những ống này được làm bằng vật liệu gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:不,这种管子是金属管,只是从表面上看像塑料。
    • 男:这些管子是用塑料做的吗?
    • 女:不,这种管子是金属管,只是从表面上看像塑料。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (金属).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 21 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
在卧室 zài wò shì
B
在看电视 zài kàn diàn shì
C
在幼儿园 zài yòu ér yuán
D
在玩儿玩具 zài wán ér wán jù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我后天才能回去,女儿这几天想我没? (wǒ hòu tiān cái néng huí qù, nǚ ér zhè jǐ tiān xiǎng wǒ méi)
    • Nam (男): 当然想了,天天嚷着找妈妈呢。 (dāng rán xiǎng le, tiān tiān rǎng zhe zhǎo mā ma ne)
    • Nữ (女): 她现在在干什么? (tā xiàn zài zài gàn shén me)
    • Nam (男): 在客厅看动画片呢,我刚从幼儿园把她接回来。 (zài kè tīng kàn dòng huà piàn ne, wǒ gāng cóng yòu ér yuán bǎ tā jiē huí lái)
    • Nữ (女): 你把电话给她,我跟她聊几句。 (nǐ bǎ diàn huà gěi tā, wǒ gēn tā liáo jǐ jù)
    • Câu hỏi (问): 关于女儿,下列哪项正确? (guān yú nǚ ér, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "女儿"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày kia tôi mới về được, con gái mấy ngày nay có nhớ tôi không? Nam: Đương nhiên là nhớ rồi, ngày nào cũng kêu la tìm mẹ đấy. Nữ: Nó bây giờ đang làm gì thế? Nam: Đang xem phim hoạt hình ở phòng khách, anh vừa đón con từ mẫu giáo về. Nữ: Anh đưa điện thoại cho con bé đi, em nói chuyện với nó vài câu. Hỏi: Về con gái, ý nào sau đây đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 动画片 (dòng huà piàn — phim hoạt hình).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于女儿,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày kia tôi mới về được, con gái mấy ngày nay có nhớ tôi không? Nam: Đương nhiên là nhớ rồi, ngày nào cũng kêu la tìm mẹ đấy. Nữ: Nó bây giờ đang làm gì thế? Nam: Đang xem phim hoạt hình ở phòng khách, anh vừa đón con từ mẫu giáo về. Nữ: Anh đưa điện thoại cho con bé đi, em nói chuyện với nó vài câu. Hỏi: Về con gái, ý nào sau đây đúng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:当然想了,天天嚷着找妈妈呢。
    • 女:我后天才能回去,女儿这几天想我没?
    • 男:当然想了,天天嚷着找妈妈呢。
    • 女:她现在在干什么?
    • 男:在客厅看动画片呢,我刚从幼儿园把她接回来。
    • 女:你把电话给她,我跟她聊几句。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (在看电视) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 22 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
分期付款 fēn qī fù kuǎn
B
环境安静 huán jìng ān jìng
C
价格便宜些 jià gé pián yi xiē
D
楼层高一点儿 lóu céng gāo yì diǎn ér
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这套房子的面积有多大? (zhè tào fáng zi de miàn jī yǒu duō dà)
    • Nữ (女): 九十平,两个人住挺合适的。 (jiǔ shí píng, liǎng gè rén zhù tǐng hé shì de)
    • Nam (男): 还不错,要是楼层再高一点儿就好了。 (hái bú cuò, yào shi lóu céng zài gāo yì diǎn ér jiù hǎo le)
    • Nữ (女): 二单元十九层还有一套房子,您去看看? (èr dān yuán shí jiǔ céng hái yǒu yí tào fáng zi, nín qù kàn kàn)
    • Câu hỏi (问): 男的希望怎么样? (nán de xī wàng zěn me yàng) — "男的希望" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Diện tích của căn nhà này rộng bao nhiêu? Nữ: Chín mươi mét vuông, hai người ở rất thích hợp. Nam: Cũng được, nếu như tầng cao hơn chút nữa thì tốt quá. Nữ: Tòa 2 tầng 19 vẫn còn một căn nhà đấy, anh đi xem thử không? Hỏi: Nam mong muốn thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的希望怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Diện tích của căn nhà này rộng bao nhiêu? Nữ: Chín mươi mét vuông, hai người ở rất thích hợp. Nam: Cũng được, nếu như tầng cao hơn chút nữa thì tốt quá. Nữ: Tòa 2 tầng 19 vẫn còn một căn nhà đấy, anh đi xem thử không? Hỏi: Nam mong muốn thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:九十平,两个人住挺合适的。
    • 男:这套房子的面积有多大?
    • 女:九十平,两个人住挺合适的。
    • 男:还不错,要是楼层再高一点儿就好了。
    • 女:二单元十九层还有一套房子,您去看看? Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (楼层高一点儿) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 23 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
忘了结账 wàng liǎo jié zhàng
B
忘了带支票 wàng le dài zhī piào
C
忘记锁门了 wàng jì suǒ mén le
D
忘了带一份文件 wàng le dài yí fèn wén jiàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 糟糕,我好像忘了一个文件。 (zāo gāo, wǒ hǎo xiàng wàng le yí gè wén jiàn)
    • Nam (男): 那你赶紧回去取,我在这儿等你。 (nà nǐ gǎn jǐn huí qù qǔ, wǒ zài zhè ér děng nǐ)
    • Nữ (女): 那这些资料你先帮我拿一下,我马上就来。 (nà zhè xiē zī liào nǐ xiān bāng wǒ ná yí xià, wǒ mǎ shàng jiù lái)
    • Nam (男): 好,不着急,来得及。 (hǎo, bù zháo jí, lái de jí)
    • Câu hỏi (问): 女的为什么要回去? (nǚ de wèi shén me yào huí qù) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hỏng rồi, tôi hình như quên một tài liệu rồi. Nam: Thế cô mau quay lại lấy đi, tôi đợi cô ở đây. Nữ: Vậy mấy tài liệu này anh cầm hộ tôi trước nhé, tôi đến ngay đây. Nam: Được, không vội đâu, kịp mà. Hỏi: Nữ tại sao phải quay lại?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么要回去?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hỏng rồi, tôi hình như quên một tài liệu rồi. Nam: Thế cô mau quay lại lấy đi, tôi đợi cô ở đây. Nữ: Vậy mấy tài liệu này anh cầm hộ tôi trước nhé, tôi đến ngay đây. Nam: Được, không vội đâu, kịp mà. Hỏi: Nữ tại sao phải quay lại?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:那你赶紧回去取,我在这儿等你。
    • 女:糟糕,我好像忘了一个文件。
    • 男:那你赶紧回去取,我在这儿等你。
    • 女:那这些资料你先帮我拿一下,我马上就来。
    • 男:好,不着急,来得及。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (忘了带一份文件) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 24 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
很不理想 hěn bù lǐ xiǎng
B
一切顺利 yí qiè shùn lì
C
马马虎虎 mǎ mǎ hǔ hǔ
D
已经停业了 yǐ jīng tíng yè le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 生意最近做得怎么样? (shēng yì zuì jìn zuò dé zěn me yàng)
    • Nữ (女): 别提了,情况不好,我都不知道该怎么做下去了。 (bié tí le, qíng kuàng bù hǎo, wǒ dōu bù zhī dào gāi zěn me zuò xià qù le)
    • Nam (男): 万事开头难,你可不能放弃。 (wàn shì kāi tóu nán, nǐ kě bù néng fàng qì)
    • Nữ (女): 是,我还要尽力做下去。 (shì, wǒ hái yào jìn lì zuò xià qù)
    • Câu hỏi (问): 生意最近怎么样? (shēng yì zuì jìn zěn me yàng) — "生意最近" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Dạo này việc kinh doanh làm ăn thế nào? Nữ: Đừng nhắc nữa, tình hình không tốt, tôi đều không biết nên tiếp tục làm thế nào nữa. Nam: Vạn sự khởi đầu nan, cô tuyệt đối không được bỏ cuộc đấy. Nữ: Vâng, tôi vẫn phải cố gắng hết sức làm tiếp. Hỏi: Việc kinh doanh dạo này thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("生意最近怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Dạo này việc kinh doanh làm ăn thế nào? Nữ: Đừng nhắc nữa, tình hình không tốt, tôi đều không biết nên tiếp tục làm thế nào nữa. Nam: Vạn sự khởi đầu nan, cô tuyệt đối không được bỏ cuộc đấy. Nữ: Vâng, tôi vẫn phải cố gắng hết sức làm tiếp. Hỏi: Việc kinh doanh dạo này thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:别提了,情况不好,我都不知道该怎么做下去了。
    • 男:生意最近做得怎么样?
    • 女:别提了,情况不好,我都不知道该怎么做下去了。
    • 男:万事开头难,你可不能放弃。
    • 女:是,我还要尽力做下去。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (很不理想) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 25 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
存款利息 cún kuǎn lì xī
B
怎样申请贷款 zěn yàng shēn qǐng dài kuǎn
C
如何申请奖学金 rú hé shēn qǐng jiǎng xué jīn
D
怎么提高业务水平 zěn me tí gāo yè wù shuǐ píng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 听说你舅舅在银行工作? (tīng shuō nǐ jiù jiu zài yín háng gōng zuò)
    • Nam (男): 是,他在建设银行上班。 (shì, tā zài jiàn shè yín háng shàng bān)
    • Nữ (女): 我现在负责一个项目,不知道怎样申请贷款,你能帮我跟你舅舅打听一下吗? (wǒ xiàn zài fù zé yí gè xiàng mù, bù zhī dào zěn yàng shēn qǐng dài kuǎn, nǐ néng bāng wǒ gēn nǐ jiù jiu dǎ tīng yí xià ma)
    • Nam (男): 当然可以,我现在就给他打电话。 (dāng rán kě yǐ, wǒ xiàn zài jiù gěi tā dǎ diàn huà)
    • Câu hỏi (问): 女的想了解什么? (nǚ de xiǎng liǎo jiě shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nghe nói chú của anh làm việc ở ngân hàng à? Nam: Vâng, chú ấy làm việc ở Ngân hàng Xây dựng. Nữ: Tôi hiện đang phụ trách một dự án, không biết làm thế nào để xin vay vốn, anh có thể giúp tôi hỏi thăm chú anh một tiếng được không? Nam: Đương nhiên là được rồi, tôi gọi điện cho chú ấy ngay đây. Hỏi: Nữ muốn tìm hiểu điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại); 上班 (shàng bān — đi làm); 银行 (yín háng — ngân hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的想了解什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nghe nói chú của anh làm việc ở ngân hàng à? Nam: Vâng, chú ấy làm việc ở Ngân hàng Xây dựng. Nữ: Tôi hiện đang phụ trách một dự án, không biết làm thế nào để xin vay vốn, anh có thể giúp tôi hỏi thăm chú anh một tiếng được không? Nam: Đương nhiên là được rồi, tôi gọi điện cho chú ấy ngay đây. Hỏi: Nữ muốn tìm hiểu điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:是,他在建设银行上班。
    • 女:听说你舅舅在银行工作?
    • 男:是,他在建设银行上班。
    • 女:我现在负责一个项目,不知道怎样申请贷款,你能帮我跟你舅舅打听一下吗?
    • 男:当然可以,我现在就给他打电话。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (怎样申请贷款) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 26 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
下载软件 xià zài ruǎn jiàn
B
重装系统 zhòng zhuāng xì tǒng
C
删除软件 shān chú ruǎn jiàn
D
换个充电器 huàn gè chōng diàn qì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 怎么样才能删掉这个软件呢? (zěn me yàng cái néng shān diào zhè ge ruǎn jiàn ne)
    • Nữ (女): 你先点“开始”,然后点“控制面板”。 (nǐ xiān diǎn “ kāi shǐ”, rán hòu diǎn “ kòng zhì miàn bǎn”)
    • Nam (男): 然后呢? (rán hòu ne)
    • Nữ (女): 有一个“添加或删除程序”,看到了吗? (yǒu yí gè “ tiān jiā huò shān chú chéng xù”, kàn dào le ma)
    • Nam (男): 明白了。 (míng bái le)
    • Câu hỏi (问): 男的想怎么样? (nán de xiǎng zěn me yàng) — "男的想" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Làm thế nào mới có thể xóa phần mềm này đi? Nữ: Anh bấm vào "Bắt đầu" trước, sau đó bấm vào "Bảng điều khiển". Nam: Sau đó thì sao? Nữ: Có mục "Thêm hoặc xóa chương trình", thấy chưa? Nam: Hiểu rồi. Hỏi: Nam muốn làm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的想怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Làm thế nào mới có thể xóa phần mềm này đi? Nữ: Anh bấm vào "Bắt đầu" trước, sau đó bấm vào "Bảng điều khiển". Nam: Sau đó thì sao? Nữ: Có mục "Thêm hoặc xóa chương trình", thấy chưa? Nam: Hiểu rồi. Hỏi: Nam muốn làm gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:你先点“开始”,然后点“控制面板”。
    • 男:怎么样才能删掉这个软件呢?
    • 女:你先点“开始”,然后点“控制面板”。
    • 男:然后呢?
    • 女:有一个“添加或删除程序”,看到了吗?
    • 男:明白了。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (删除软件) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 27 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
在退票 zài tuì piào
B
同意换座位 tóng yì huàn zuò wèi
C
没找到证件 méi zhǎo dào zhèng jiàn
D
在办理登机手续 zài bàn lǐ dēng jī shǒu xù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 您好,我可以跟您换一下座位吗?我想和我这位朋友坐在一起。 (nín hǎo, wǒ kě yǐ gēn nín huàn yí xià zuò wèi ma? wǒ xiǎng hé wǒ zhè wèi péng yǒu zuò zài yì qǐ)
    • Nam (男): 没问题。 (méi wèn tí)
    • Nữ (女): 谢谢您!我的座位在四车厢二十七号,这是我的车票。 (xiè xiè nín! wǒ de zuò wèi zài sì chē xiāng èr shí qī hào, zhè shì wǒ de chē piào)
    • Nam (男): 好。我找一下我的车票。 (hǎo. wǒ zhǎo yí xià wǒ de chē piào)
    • Câu hỏi (问): 关于男的,下列哪项正确? (guān yú nán de, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin chào, tôi có thể đổi chỗ ngồi với anh được không? Tôi muốn ngồi cùng với người bạn này của tôi. Nam: Không thành vấn đề. Nữ: Cảm ơn anh! Chỗ ngồi của tôi ở toa số 4 ghế số 27, đây là vé tàu của tôi. Nam: Được. Để tôi tìm vé tàu của mình cái đã. Hỏi: Về người nam, ý nào sau đây đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于男的,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin chào, tôi có thể đổi chỗ ngồi với anh được không? Tôi muốn ngồi cùng với người bạn này của tôi. Nam: Không thành vấn đề. Nữ: Cảm ơn anh! Chỗ ngồi của tôi ở toa số 4 ghế số 27, đây là vé tàu của tôi. Nam: Được. Để tôi tìm vé tàu của mình cái đã. Hỏi: Về người nam, ý nào sau đây đúng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:没问题。
    • 女:您好,我可以跟您换一下座位吗?我想和我这位朋友坐在一起。
    • 男:没问题。
    • 女:谢谢您!我的座位在四车厢二十七号,这是我的车票。
    • 男:好。我找一下我的车票。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (同意换座位) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 28 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
地滑 dì huá
B
小心着凉 xiǎo xīn zháo liáng
C
皮鞋脏了 pí xié zāng le
D
抓紧时间 zhuā jǐn shí jiān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 又擦地了? (yòu cā dì le)
    • Nữ (女): 是,地滑,小心点儿。 (shì, dì huá, xiǎo xīn diǎn ér)
    • Nam (男): 辛苦了。 (xīn kǔ le)
    • Nữ (女): 不辛苦,我今天把屋子打扫得还干净吧? (bù xīn kǔ, wǒ jīn tiān bǎ wū zi dǎ sǎo dé hái gān jìng ba)
    • Câu hỏi (问): 女的提醒男的什么? (nǚ de tí xǐng nán de shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Lại lau nhà nữa à? Nữ: Vâng, sàn trơn lắm, cẩn thận đấy. Nam: Vất vả cho em rồi. Nữ: Không vất vả đâu, em dọn dẹp căn nhà hôm nay sạch sẽ chứ hả? Hỏi: Nữ nhắc nhở nam điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的提醒男的什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lại lau nhà nữa à? Nữ: Vâng, sàn trơn lắm, cẩn thận đấy. Nam: Vất vả cho em rồi. Nữ: Không vất vả đâu, em dọn dẹp căn nhà hôm nay sạch sẽ chứ hả? Hỏi: Nữ nhắc nhở nam điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:是,地滑,小心点儿。
    • 男:又擦地了?
    • 女:是,地滑,小心点儿。
    • 男:辛苦了。
    • 女:不辛苦,我今天把屋子打扫得还干净吧? Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (地滑) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 29 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
爱好广泛 ài hào guǎng fàn
B
喜欢排球 xǐ huan pái qiú
C
轻视对手 qīng shì duì shǒu
D
要参加跳绳比赛 yào cān jiā tiào shéng bǐ sài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这次运动会你报了什么项目? (zhè cì yùn dòng huì nǐ bào le shén me xiàng mù)
    • Nam (男): 我没报,我从小就缺乏运动细胞。你呢? (wǒ méi bào, wǒ cóng xiǎo jiù quē fá yùn dòng xì bāo. nǐ ne)
    • Nữ (女): 我报了跳绳比赛。 (wǒ bào le tiào shéng bǐ sài)
    • Nam (男): 我记得上次你就报跳绳了,而且还得奖了吧? (wǒ jì de shàng cì nǐ jiù bào tiào shéng le, ér qiě hái dé jiǎng le ba)
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "女的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đại hội thể thao lần này anh đăng ký môn gì thế? Nam: Anh không đăng ký, anh từ nhỏ đã thiếu tế bào vận động. Còn em thì sao? Nữ: Em đăng ký thi nhảy dây. Nam: Anh nhớ lần trước em cũng đăng ký nhảy dây mà, hơn nữa hình như còn đạt giải nữa phải không? Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đại hội thể thao lần này anh đăng ký môn gì thế? Nam: Anh không đăng ký, anh từ nhỏ đã thiếu tế bào vận động. Còn em thì sao? Nữ: Em đăng ký thi nhảy dây. Nam: Anh nhớ lần trước em cũng đăng ký nhảy dây mà, hơn nữa hình như còn đạt giải nữa phải không? Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:我没报,我从小就缺乏运动细胞。你呢?
    • 女:这次运动会你报了什么项目?
    • 男:我没报,我从小就缺乏运动细胞。你呢?
    • 女:我报了跳绳比赛。
    • 男:我记得上次你就报跳绳了,而且还得奖了吧? Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (要参加跳绳比赛) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 30 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
不用担心 bú yòng dān xīn
B
需要转院 xū yào zhuǎn yuàn
C
救护车还没到 jiù hù chē hái méi dào
D
不需要动手术 bù xū yào dòng shǒu shù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 爸爸的诊断结果出来了吗? (bà ba de zhěn duàn jié guǒ chū lái le ma)
    • Nữ (女): 出来了,医生说要做一个小手术,我正在办理住院手续。 (chū lái le, yī shēng shuō yào zuò yí gè xiǎo shǒu shù, wǒ zhèng zài bàn lǐ zhù yuàn shǒu xù)
    • Nam (男): 严重吗? (yán zhòng ma)
    • Nữ (女): 不严重,你别担心,就是一个小手术。 (bù yán zhòng, nǐ bié dān xīn, jiù shì yí gè xiǎo shǒu shù)
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Ý của người nữ là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Kết quả chẩn đoán của bố đã có chưa? Nữ: Có rồi, bác sĩ nói phải làm một ca phẫu thuật nhỏ, em đang làm thủ tục nhập viện đây. Nam: Có nghiêm trọng không? Nữ: Không nghiêm trọng đâu, anh đừng lo, chỉ là một ca phẫu thuật nhỏ thôi. Hỏi: Nữ có ý gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医生 (yī shēng — bác sĩ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Kết quả chẩn đoán của bố đã có chưa? Nữ: Có rồi, bác sĩ nói phải làm một ca phẫu thuật nhỏ, em đang làm thủ tục nhập viện đây. Nam: Có nghiêm trọng không? Nữ: Không nghiêm trọng đâu, anh đừng lo, chỉ là một ca phẫu thuật nhỏ thôi. Hỏi: Nữ có ý gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:出来了,医生说要做一个小手术,我正在办理住院手续。
    • 男:爸爸的诊断结果出来了吗?
    • 女:出来了,医生说要做一个小手术,我正在办理住院手续。
    • 男:严重吗?
    • 女:不严重,你别担心,就是一个小手术。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (不用担心) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 31 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
耽误了上课 dān wù le shàng kè
B
错过了开幕式 cuò guò le kāi mù shì
C
跑步成绩不好 pǎo bù chéng jì bù hǎo
D
不能参加聚会 bù néng cān jiā jù huì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 有一个女孩儿,小时候由于身体瘦弱,每次体育课跑步都落在最后。这让好胜心极强的她感到非常伤心,经常责备自己。女孩儿的妈妈安慰她:“你年龄最小,可以跑在最后。不过,你记住,下一次你的目标就是:只追前一名。”小女孩儿点了点头,记住了妈妈的话。再跑步时,她就努力追赶她前面的同学。结果从倒数第一名,到倒数第二、第三、第四„„一个学期还没结束,她的跑步成绩已经达到中等水平,而且她也慢慢地喜欢上了体育课。
    • Câu hỏi (问): 小女孩儿为什么很伤心? (xiǎo nǚ hái ér wèi shén me hěn shāng xīn) — Tại sao lại xảy ra sự việc "小女孩儿为什么很伤心"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một cô bé, hồi nhỏ do cơ thể gầy yếu, mỗi lần học thể dục chạy đều bị tụt lại ở tốp cuối. Điều này khiến cô bé có lòng hiếu thắng cực kỳ mạnh cảm thấy vô cùng đau buồn, thường xuyên tự trách mình. Mẹ của cô bé an ủi cô: "Con nhỏ tuổi nhất, có thể chạy ở cuối cùng. Tuy nhiên, con hãy nhớ lấy, mục tiêu lần sau của con chính là: chỉ đuổi theo người ở phía trước mình một bậc." Cô bé gật gật đầu, khắc ghi lời mẹ dặn. Khi chạy lại, cô bé liền nỗ lực đuổi theo bạn học ở phía trước mình. Kết quả từ đứng bét bảng, đến đứng thứ hai từ dưới lên, rồi thứ ba, thứ tư... Một học kỳ còn chưa kết thúc, thành tích chạy của cô bé đã đạt mức trung bình, hơn nữa cô bé cũng dần dần thích môn học thể dục. Hỏi: Cô bé tại sao lại rất đau buồn?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 跑步 (pǎo bù — chạy bộ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("小女孩儿为什么很伤心?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Có một cô bé, hồi nhỏ do cơ thể gầy yếu, mỗi lần học thể dục chạy đều bị tụt lại ở tốp cuối. Điều này khiến cô bé có lòng hiếu thắng cực kỳ mạnh cảm thấy vô cùng đau buồn, thường xuyên tự trách mình. Mẹ của cô bé an ủi cô: "Con nhỏ tuổi nhất, có thể chạy ở cuối cùng. Tuy nhiên, con hãy nhớ lấy, mục tiêu lần sau của con chính là: chỉ đuổi theo người ở phía trước mình một bậc." Cô bé gật gật đầu, khắc ghi lời mẹ dặn. Khi chạy lại, cô bé liền nỗ lực đuổi theo bạn học ở phía trước mình. Kết quả từ đứng bét bảng, đến đứng thứ hai từ dưới lên, rồi thứ ba, thứ tư.. Một học kỳ còn chưa kết thúc, thành tích chạy của cô bé đã đạt mức trung bình, hơn nữa cô bé cũng dần dần thích môn học thể dục. Hỏi: Cô bé tại sao lại rất đau buồn?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:小女孩儿为什么很伤心?
    • 有一个女孩儿,小时候由于身体瘦弱,每次体育课跑步都落在最后。这让好胜心极强的她感到非常伤心,经常责备自己。女孩儿的妈妈安慰她:“你年龄最小,可以跑在最后。不过,你记住,下一次你的目标就是:只追前一名。”小女孩儿点了点头,记住了妈妈的话。再跑步时,她就努力追赶她前面的同学。结果从倒数第一名,到倒数第二、第三、第四„„一个学期还没结束,她的跑步成绩已经达到中等水平,而且她也慢慢地喜欢上了体育课。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (跑步成绩不好) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 32 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
刻苦训练 kè kǔ xùn liàn
B
只追前一名 zhī zhuī qián yì míng
C
改练别的项目 gǎi liàn bié de xiàng mù
D
虚心向别人学习 xū xīn xiàng bié rén xué xí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 有一个女孩儿,小时候由于身体瘦弱,每次体育课跑步都落在最后。这让好胜心极强的她感到非常伤心,经常责备自己。女孩儿的妈妈安慰她:“你年龄最小,可以跑在最后。不过,你记住,下一次你的目标就是:只追前一名。”小女孩儿点了点头,记住了妈妈的话。再跑步时,她就努力追赶她前面的同学。结果从倒数第一名,到倒数第二、第三、第四„„一个学期还没结束,她的跑步成绩已经达到中等水平,而且她也慢慢地喜欢上了体育课。
    • Câu hỏi (问): 妈妈告诉她应该怎么办? (mā ma gào sù tā yīng gāi zěn me bàn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một cô bé, hồi nhỏ do cơ thể gầy yếu, mỗi lần học thể dục chạy đều bị tụt lại ở tốp cuối. Điều này khiến cô bé có lòng hiếu thắng cực kỳ mạnh cảm thấy vô cùng đau buồn, thường xuyên tự trách mình. Mẹ của cô bé an ủi cô: "Con nhỏ tuổi nhất, có thể chạy ở cuối cùng. Tuy nhiên, con hãy nhớ lấy, mục tiêu lần sau của con chính là: chỉ đuổi theo người ở phía trước mình một bậc." Cô bé gật gật đầu, khắc ghi lời mẹ dặn. Khi chạy lại, cô bé liền nỗ lực đuổi theo bạn học ở phía trước mình. Kết quả từ đứng bét bảng, đến đứng thứ hai từ dưới lên, rồi thứ ba, thứ tư... Một học kỳ còn chưa kết thúc, thành tích chạy của cô bé đã đạt mức trung bình, hơn nữa cô bé cũng dần dần thích môn học thể dục. Hỏi: Mẹ bảo con bé nên làm thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 跑步 (pǎo bù — chạy bộ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("妈妈告诉她应该怎么办?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Có một cô bé, hồi nhỏ do cơ thể gầy yếu, mỗi lần học thể dục chạy đều bị tụt lại ở tốp cuối. Điều này khiến cô bé có lòng hiếu thắng cực kỳ mạnh cảm thấy vô cùng đau buồn, thường xuyên tự trách mình. Mẹ của cô bé an ủi cô: "Con nhỏ tuổi nhất, có thể chạy ở cuối cùng. Tuy nhiên, con hãy nhớ lấy, mục tiêu lần sau của con chính là: chỉ đuổi theo người ở phía trước mình một bậc." Cô bé gật gật đầu, khắc ghi lời mẹ dặn. Khi chạy lại, cô bé liền nỗ lực đuổi theo bạn học ở phía trước mình. Kết quả từ đứng bét bảng, đến đứng thứ hai từ dưới lên, rồi thứ ba, thứ tư.. Một học kỳ còn chưa kết thúc, thành tích chạy của cô bé đã đạt mức trung bình, hơn nữa cô bé cũng dần dần thích môn học thể dục. Hỏi: Mẹ bảo con bé nên làm thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:妈妈告诉她应该怎么办?
    • 有一个女孩儿,小时候由于身体瘦弱,每次体育课跑步都落在最后。这让好胜心极强的她感到非常伤心,经常责备自己。女孩儿的妈妈安慰她:“你年龄最小,可以跑在最后。不过,你记住,下一次你的目标就是:只追前一名。”小女孩儿点了点头,记住了妈妈的话。再跑步时,她就努力追赶她前面的同学。结果从倒数第一名,到倒数第二、第三、第四„„一个学期还没结束,她的跑步成绩已经达到中等水平,而且她也慢慢地喜欢上了体育课。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (只追前一名) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 33 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
表情严肃 biǎo qíng yán sù
B
感到愤怒 gǎn dào fèn nù
C
非常开心 fēi cháng kāi xīn
D
十分期待 shí fēn qī dài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "有个大家庭,来到一家照相馆,要照一张“全家福”。摄影师把他们按男女、长幼顺序排好了位置,等要拍照时却发现他们都板着脸。摄影师要求他们笑一笑,但是这家人似乎不会笑,勉强笑出来一点儿也不自然。摄影师说了几个常用的笑话,但也无济于事,这家人看来有些紧张。摄影师看到其中一个六七岁的小男孩儿站在一位老太太的身边,于是有了主意。他对那个小男孩儿说:“你能不能再靠近你妈妈那边一点儿?”小男孩儿马上嚷道:“她不是我妈,她是我奶奶!”话一出口,全家人都笑了,摄影师立刻摁下了快门,他拍出了一张很棒的“全家福”。 问:“他们都板着脸”是什么意思?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một gia đình lớn, đến một tiệm chụp ảnh, muốn chụp một bức ảnh "đại gia đình". Nhiếp ảnh gia đã sắp xếp vị trí cho họ theo thứ tự nam nữ, lớn nhỏ, đợi đến lúc sắp chụp thì lại phát hiện ra tất cả bọn họ đều xị mặt ra. Nhiếp ảnh gia yêu cầu họ cười một cái, nhưng người nhà này dường như không biết cười, cười gượng gạo trông hoàn toàn không tự nhiên chút nào. Nhiếp ảnh gia kể vài câu chuyện cười hay dùng, nhưng cũng chẳng ăn thua gì, người nhà này trông có vẻ hơi căng thẳng. Nhiếp ảnh gia nhìn thấy một cậu bé chừng sáu bảy tuổi trong số đó đang đứng bên cạnh một cụ già, thế là liền nảy ra ý tưởng. Anh ta nói với cậu bé đó rằng: "Cháu có thể đứng xích lại gần phía mẹ cháu hơn một chút nữa được không?" Cậu bé liền lớn tiếng kêu lên: "Cô ấy không phải mẹ cháu, cô ấy là bà nội cháu đấy!" Lời vừa thốt ra, cả nhà đều cười phá lên, nhiếp ảnh gia lập tức bấm máy chụp, anh ta đã chụp được một bức ảnh "đại gia đình" tuyệt đẹp. Hỏi: "Tất cả bọn họ đều xị mặt ra" có nghĩa là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 主意 (zhǔ yì — ý kiến, sáng kiến); 全家 (quán jiā — cả gia đình); 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Có một gia đình lớn, đến một tiệm chụp ảnh, muốn chụp một bức ảnh "đại gia đình". Nhiếp ảnh gia đã sắp xếp vị trí cho họ theo thứ tự nam nữ, lớn nhỏ, đợi đến lúc sắp chụp thì lại phát hiện ra tất cả bọn họ đều xị mặt ra. Nhiếp ảnh gia yêu cầu họ cười một cái, nhưng người nhà này dường như không biết cười, cười gượng gạo trông hoàn toàn không tự nhiên chút nào. Nhiếp ảnh gia kể vài câu chuyện cười hay dùng, nhưng cũng chẳng ăn thua gì, người nhà này trông có vẻ hơi căng thẳng. Nhiếp ảnh gia nhìn thấy một cậu bé chừng sáu bảy tuổi trong số đó đang đứng bên cạnh một cụ già, thế là liền nảy ra ý tưởng. Anh ta nói với cậu bé đó rằng: "Cháu có thể đứng xích lại gần phía mẹ cháu hơn một chút nữa được không?" Cậu bé liền lớn tiếng kêu lên: "Cô ấy không phải mẹ cháu, cô ấy là bà nội cháu đấy!" Lời vừa thốt ra, cả nhà đều cười phá lên, nhiếp ảnh gia lập tức bấm máy chụp, anh ta đã chụp được một bức ảnh "đại gia đình" tuyệt đẹp. Hỏi: "Tất cả bọn họ đều xị mặt ra" có nghĩa là gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:“他们都板着脸”是什么意思?
    • 有个大家庭,来到一家照相馆,要照一张“全家福”。摄影师把他们按男女、长幼顺序排好了位置,等要拍照时却发现他们都板着脸。摄影师要求他们笑一笑,但是这家人似乎不会笑,勉强笑出来一点儿也不自然。摄影师说了几个常用的笑话,但也无济于事,这家人看来有些紧张。摄影师看到其中一个六七岁的小男孩儿站在一位老太太的身边,于是有了主意。他对那个小男孩儿说:“你能不能再靠近你妈妈那边一点儿?”小男孩儿马上嚷道:“她不是我妈,她是我奶奶!”话一出口,全家人都笑了,摄影师立刻摁下了快门,他拍出了一张很棒的“全家福”。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (表情严肃) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 34 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
很谨慎 hěn jǐn shèn
B
特别委屈 tè bié wěi qu
C
经验丰富 jīng yàn fēng fù
D
态度恶劣 tài dù è liè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:关于摄影师,可以知道什么?" (wèn: guān yú shè yǐng shī, kě yǐ zhī dào shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một gia đình lớn, đến một tiệm chụp ảnh, muốn chụp một bức ảnh "đại gia đình". Nhiếp ảnh gia đã sắp xếp vị trí cho họ theo thứ tự nam nữ, lớn nhỏ, đợi đến lúc sắp chụp thì lại phát hiện ra tất cả bọn họ đều xị mặt ra. Nhiếp ảnh gia yêu cầu họ cười một cái, nhưng người nhà này dường như không biết cười, cười gượng gạo trông hoàn toàn không tự nhiên chút nào. Nhiếp ảnh gia kể vài câu chuyện cười hay dùng, nhưng cũng chẳng ăn thua gì, người nhà này trông có vẻ hơi căng thẳng. Nhiếp ảnh gia nhìn thấy một cậu bé chừng sáu bảy tuổi trong số đó đang đứng bên cạnh một cụ già, thế là liền nảy ra ý tưởng. Anh ta nói với cậu bé đó rằng: "Cháu có thể đứng xích lại gần phía mẹ cháu hơn một chút nữa được không?" Cậu bé liền lớn tiếng kêu lên: "Cô ấy không phải mẹ cháu, cô ấy là bà nội cháu đấy!" Lời vừa thốt ra, cả nhà đều cười phá lên, nhiếp ảnh gia lập tức bấm máy chụp, anh ta đã chụp được một bức ảnh "đại gia đình" tuyệt đẹp. Hỏi: Về người nhiếp ảnh gia, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "摄影师" ("关于摄影师,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Có một gia đình lớn, đến một tiệm chụp ảnh, muốn chụp một bức ảnh "đại gia đình". Nhiếp ảnh gia đã sắp xếp vị trí cho họ theo thứ tự nam nữ, lớn nhỏ, đợi đến lúc sắp chụp thì lại phát hiện ra tất cả bọn họ đều xị mặt ra. Nhiếp ảnh gia yêu cầu họ cười một cái, nhưng người nhà này dường như không biết cười, cười gượng gạo trông hoàn toàn không tự nhiên chút nào. Nhiếp ảnh gia kể vài câu chuyện cười hay dùng, nhưng cũng chẳng ăn thua gì, người nhà này trông có vẻ hơi căng thẳng. Nhiếp ảnh gia nhìn thấy một cậu bé chừng sáu bảy tuổi trong số đó đang đứng bên cạnh một cụ già, thế là liền nảy ra ý tưởng. Anh ta nói với cậu bé đó rằng: "Cháu có thể đứng xích lại gần phía mẹ cháu hơn một chút nữa được không?" Cậu bé liền lớn tiếng kêu lên: "Cô ấy không phải mẹ cháu, cô ấy là bà nội cháu đấy!" Lời vừa thốt ra, cả nhà đều cười phá lên, nhiếp ảnh gia lập tức bấm máy chụp, anh ta đã chụp được một bức ảnh "đại gia đình" tuyệt đẹp. Hỏi: Về người nhiếp ảnh gia, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:关于摄影师,可以知道什么?
    • 有个大家庭,来到一家照相馆,要照一张“全家福”。摄影师把他们按男女、长幼顺序排好了位置,等要拍照时却发现他们都板着脸。摄影师要求他们笑一笑,但是这家人似乎不会笑,勉强笑出来一点儿也不自然。摄影师说了几个常用的笑话,但也无济于事,这家人看来有些紧张。摄影师看到其中一个六七岁的小男孩儿站在一位老太太的身边,于是有了主意。他对那个小男孩儿说:“你能不能再靠近你妈妈那边一点儿?”小男孩儿马上嚷道:“她不是我妈,她是我奶奶!”话一出口,全家人都笑了,摄影师立刻摁下了快门,他拍出了一张很棒的“全家福”。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (经验丰富) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 35 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
摄影师很慌张 shè yǐng shī hěn huāng zhāng
B
大家都很遗憾 dà jiā dōu hěn yí hàn
C
照片拍得很棒 zhào piàn pāi dé hěn bàng
D
一家人都是球迷 yì jiā rén dōu shì qiú mí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:根据这段话,下列哪项正确?" (wèn: gēn jù zhè duàn huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một gia đình lớn, đến một tiệm chụp ảnh, muốn chụp một bức ảnh "đại gia đình". Nhiếp ảnh gia đã sắp xếp vị trí cho họ theo thứ tự nam nữ, lớn nhỏ, đợi đến lúc sắp chụp thì lại phát hiện ra tất cả bọn họ đều xị mặt ra. Nhiếp ảnh gia yêu cầu họ cười một cái, nhưng người nhà này dường như không biết cười, cười gượng gạo trông hoàn toàn không tự nhiên chút nào. Nhiếp ảnh gia kể vài câu chuyện cười hay dùng, nhưng cũng chẳng ăn thua gì, người nhà này trông có vẻ hơi căng thẳng. Nhiếp ảnh gia nhìn thấy một cậu bé chừng sáu bảy tuổi trong số đó đang đứng bên cạnh một cụ già, thế là liền nảy ra ý tưởng. Anh ta nói với cậu bé đó rằng: "Cháu có thể đứng xích lại gần phía mẹ cháu hơn một chút nữa được không?" Cậu bé liền lớn tiếng kêu lên: "Cô ấy không phải mẹ cháu, cô ấy là bà nội cháu đấy!" Lời vừa thốt ra, cả nhà đều cười phá lên, nhiếp ảnh gia lập tức bấm máy chụp, anh ta đã chụp được một bức ảnh "đại gia đình" tuyệt đẹp. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, ý nào sau đây đúng?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Có một gia đình lớn, đến một tiệm chụp ảnh, muốn chụp một bức ảnh "đại gia đình". Nhiếp ảnh gia đã sắp xếp vị trí cho họ theo thứ tự nam nữ, lớn nhỏ, đợi đến lúc sắp chụp thì lại phát hiện ra tất cả bọn họ đều xị mặt ra. Nhiếp ảnh gia yêu cầu họ cười một cái, nhưng người nhà này dường như không biết cười, cười gượng gạo trông hoàn toàn không tự nhiên chút nào. Nhiếp ảnh gia kể vài câu chuyện cười hay dùng, nhưng cũng chẳng ăn thua gì, người nhà này trông có vẻ hơi căng thẳng. Nhiếp ảnh gia nhìn thấy một cậu bé chừng sáu bảy tuổi trong số đó đang đứng bên cạnh một cụ già, thế là liền nảy ra ý tưởng. Anh ta nói với cậu bé đó rằng: "Cháu có thể đứng xích lại gần phía mẹ cháu hơn một chút nữa được không?" Cậu bé liền lớn tiếng kêu lên: "Cô ấy không phải mẹ cháu, cô ấy là bà nội cháu đấy!" Lời vừa thốt ra, cả nhà đều cười phá lên, nhiếp ảnh gia lập tức bấm máy chụp, anh ta đã chụp được một bức ảnh "đại gia đình" tuyệt đẹp. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, ý nào sau đây đúng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:根据这段话,下列哪项正确?
    • 有个大家庭,来到一家照相馆,要照一张“全家福”。摄影师把他们按男女、长幼顺序排好了位置,等要拍照时却发现他们都板着脸。摄影师要求他们笑一笑,但是这家人似乎不会笑,勉强笑出来一点儿也不自然。摄影师说了几个常用的笑话,但也无济于事,这家人看来有些紧张。摄影师看到其中一个六七岁的小男孩儿站在一位老太太的身边,于是有了主意。他对那个小男孩儿说:“你能不能再靠近你妈妈那边一点儿?”小男孩儿马上嚷道:“她不是我妈,她是我奶奶!”话一出口,全家人都笑了,摄影师立刻摁下了快门,他拍出了一张很棒的“全家福”。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (照片拍得很棒) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 36 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
做买卖 zuò mǎi mài
B
寻找同乡 xún zhǎo tóng xiāng
C
参加考试 cān jiā kǎo shì
D
游山玩水 yóu shān wán shuǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 宋朝的时候,有一个读书人叫孙山。有一年,他和一个同乡的儿子一同到省城去参加举人考试。考完试,成绩出来了,孙山被录取了,但是他在被录取的人中是最后一名。而那位同乡的儿子,却没有考上。不久,孙山先回到了家乡,同乡便来问他儿子有没有考中。孙山既不好意思直说,又不便隐瞒,于是,就随口念出两句诗来:“解元尽处是孙山,贤郎更在孙山外。”意思是说:我是榜上的最后一名,而您儿子还在我的后面,所以他自然没有被录取。这就是成语“名落孙山”的由来。
    • Câu hỏi (问): 孙山去省城做什么? (sūn shān qù shěng chéng zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Vào thời nhà Tống, có một học giả tên là Tôn Sơn. Có một năm, ông cùng con trai của một người đồng hương cùng đến thành tỉnh để tham gia kỳ thi cử nhân. Sau khi thi xong, kết quả được công bố, Tôn Sơn đã trúng tuyển, nhưng ông lại đứng ở vị trí cuối cùng trong số những người trúng tuyển. Còn con trai của người đồng hương kia thì lại không đỗ. Chẳng bao lâu sau, Tôn Sơn về quê trước, người đồng hương liền đến hỏi ông xem con trai mình có đỗ hay không. Tôn Sơn vừa ngại nói thẳng, lại vừa khó giấu giếm, thế là bỗng ngâm lên hai câu thơ rằng: "Giải nguyên tận xứ thị Tôn Sơn, hiền lang canh tại Tôn Sơn ngoại." Ý là: Tôi là người đứng cuối cùng trong bảng vàng, mà con trai ông lại còn ở phía sau tôi, cho nên đương nhiên cậu ta không trúng tuyển. Đây chính là nguồn gốc của thành ngữ "Danh lạc Tôn Sơn" (tên rớt lại sau Tôn Sơn / thi trượt). Hỏi: Tôn Sơn đi thành tỉnh để làm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "孙山去省城做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Vào thời nhà Tống, có một học giả tên là Tôn Sơn. Có một năm, ông cùng con trai của một người đồng hương cùng đến thành tỉnh để tham gia kỳ thi cử nhân. Sau khi thi xong, kết quả được công bố, Tôn Sơn đã trúng tuyển, nhưng ông lại đứng ở vị trí cuối cùng trong số những người trúng tuyển. Còn con trai của người đồng hương kia thì lại không đỗ. Chẳng bao lâu sau, Tôn Sơn về quê trước, người đồng hương liền đến hỏi ông xem con trai mình có đỗ hay không. Tôn Sơn vừa ngại nói thẳng, lại vừa khó giấu giếm, thế là bỗng ngâm lên hai câu thơ rằng: "Giải nguyên tận xứ thị Tôn Sơn, hiền lang canh tại Tôn Sơn ngoại." Ý là: Tôi là người đứng cuối cùng trong bảng vàng, mà con trai ông lại còn ở phía sau tôi, cho nên đương nhiên cậu ta không trúng tuyển. Đây chính là nguồn gốc của thành ngữ "Danh lạc Tôn Sơn" (tên rớt lại sau Tôn Sơn / thi trượt). Hỏi: Tôn Sơn đi thành tỉnh để làm gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:孙山去省城做什么?
    • 宋朝的时候,有一个读书人叫孙山。有一年,他和一个同乡的儿子一同到省城去参加举人考试。考完试,成绩出来了,孙山被录取了,但是他在被录取的人中是最后一名。而那位同乡的儿子,却没有考上。不久,孙山先回到了家乡,同乡便来问他儿子有没有考中。孙山既不好意思直说,又不便隐瞒,于是,就随口念出两句诗来:“解元尽处是孙山,贤郎更在孙山外。”意思是说:我是榜上的最后一名,而您儿子还在我的后面,所以他自然没有被录取。这就是成语“名落孙山”的由来。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (参加考试) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 37 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
没被录取 méi bèi lù qǔ
B
还不知道 hái bù zhī dào
C
是最后一名 shì zuì hòu yì míng
D
比孙山考得好 bǐ sūn shān kǎo dé hǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 宋朝的时候,有一个读书人叫孙山。有一年,他和一个同乡的儿子一同到省城去参加举人考试。考完试,成绩出来了,孙山被录取了,但是他在被录取的人中是最后一名。而那位同乡的儿子,却没有考上。不久,孙山先回到了家乡,同乡便来问他儿子有没有考中。孙山既不好意思直说,又不便隐瞒,于是,就随口念出两句诗来:“解元尽处是孙山,贤郎更在孙山外。”意思是说:我是榜上的最后一名,而您儿子还在我的后面,所以他自然没有被录取。这就是成语“名落孙山”的由来。
    • Câu hỏi (问): 同乡的儿子考得怎么样? (tóng xiāng de ér zi kǎo dé zěn me yàng) — "同乡的儿子考得" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Vào thời nhà Tống, có một học giả tên là Tôn Sơn. Có một năm, ông cùng con trai của một người đồng hương cùng đến thành tỉnh để tham gia kỳ thi cử nhân. Sau khi thi xong, kết quả được công bố, Tôn Sơn đã trúng tuyển, nhưng ông lại đứng ở vị trí cuối cùng trong số những người trúng tuyển. Còn con trai của người đồng hương kia thì lại không đỗ. Chẳng bao lâu sau, Tôn Sơn về quê trước, người đồng hương liền đến hỏi ông xem con trai mình có đỗ hay không. Tôn Sơn vừa ngại nói thẳng, lại vừa khó giấu giếm, thế là bỗng ngâm lên hai câu thơ rằng: "Giải nguyên tận xứ thị Tôn Sơn, hiền lang canh tại Tôn Sơn ngoại." Ý là: Tôi là người đứng cuối cùng trong bảng vàng, mà con trai ông lại còn ở phía sau tôi, cho nên đương nhiên cậu ta không trúng tuyển. Đây chính là nguồn gốc của thành ngữ "Danh lạc Tôn Sơn". Hỏi: Con trai của người đồng hương thi cử thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("同乡的儿子考得怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Vào thời nhà Tống, có một học giả tên là Tôn Sơn. Có một năm, ông cùng con trai của một người đồng hương cùng đến thành tỉnh để tham gia kỳ thi cử nhân. Sau khi thi xong, kết quả được công bố, Tôn Sơn đã trúng tuyển, nhưng ông lại đứng ở vị trí cuối cùng trong số những người trúng tuyển. Còn con trai của người đồng hương kia thì lại không đỗ. Chẳng bao lâu sau, Tôn Sơn về quê trước, người đồng hương liền đến hỏi ông xem con trai mình có đỗ hay không. Tôn Sơn vừa ngại nói thẳng, lại vừa khó giấu giếm, thế là bỗng ngâm lên hai câu thơ rằng: "Giải nguyên tận xứ thị Tôn Sơn, hiền lang canh tại Tôn Sơn ngoại." Ý là: Tôi là người đứng cuối cùng trong bảng vàng, mà con trai ông lại còn ở phía sau tôi, cho nên đương nhiên cậu ta không trúng tuyển. Đây chính là nguồn gốc của thành ngữ "Danh lạc Tôn Sơn". Hỏi: Con trai của người đồng hương thi cử thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:同乡的儿子考得怎么样?
    • 宋朝的时候,有一个读书人叫孙山。有一年,他和一个同乡的儿子一同到省城去参加举人考试。考完试,成绩出来了,孙山被录取了,但是他在被录取的人中是最后一名。而那位同乡的儿子,却没有考上。不久,孙山先回到了家乡,同乡便来问他儿子有没有考中。孙山既不好意思直说,又不便隐瞒,于是,就随口念出两句诗来:“解元尽处是孙山,贤郎更在孙山外。”意思是说:我是榜上的最后一名,而您儿子还在我的后面,所以他自然没有被录取。这就是成语“名落孙山”的由来。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (没被录取) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 38 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
读书人的特点 dú shū rén de tè diǎn
B
什么是同乡会 shén me shì tóng xiāng huì
C
古代考试制度 gǔ dài kǎo shì zhì dù
D
“名落孙山”的由来 míng luò sūn shān” de yóu lái
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 宋朝的时候,有一个读书人叫孙山。有一年,他和一个同乡的儿子一同到省城去参加举人考试。考完试,成绩出来了,孙山被录取了,但是他在被录取的人中是最后一名。而那位同乡的儿子,却没有考上。不久,孙山先回到了家乡,同乡便来问他儿子有没有考中。孙山既不好意思直说,又不便隐瞒,于是,就随口念出两句诗来:“解元尽处是孙山,贤郎更在孙山外。”意思是说:我是榜上的最后一名,而您儿子还在我的后面,所以他自然没有被录取。这就是成语“名落孙山”的由来。
    • Câu hỏi (问): 这段话主要介绍什么? (zhè duàn huà zhǔ yào jiè shào shén me) — Đoạn băng trên chủ yếu bàn về nội dung gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Vào thời nhà Tống, có một học giả tên là Tôn Sơn. Có một năm, ông cùng con trai của một người đồng hương cùng đến thành tỉnh để tham gia kỳ thi cử nhân. Sau khi thi xong, kết quả được công bố, Tôn Sơn đã trúng tuyển, nhưng ông lại đứng ở vị trí cuối cùng trong số những người trúng tuyển. Còn con trai của người đồng hương kia thì lại không đỗ. Chẳng bao lâu sau, Tôn Sơn về quê trước, người đồng hương liền đến hỏi ông xem con trai mình có đỗ hay không. Tôn Sơn vừa ngại nói thẳng, lại vừa khó giấu giếm, thế là bỗng ngâm lên hai câu thơ rằng: "Giải nguyên tận xứ thị Tôn Sơn, hiền lang canh tại Tôn Sơn ngoại." Ý là: Tôi là người đứng cuối cùng trong bảng vàng, mà con trai ông lại còn ở phía sau tôi, cho nên đương nhiên cậu ta không trúng tuyển. Đây chính là nguồn gốc của thành ngữ "Danh lạc Tôn Sơn". Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu giới thiệu điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要介绍什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Vào thời nhà Tống, có một học giả tên là Tôn Sơn. Có một năm, ông cùng con trai của một người đồng hương cùng đến thành tỉnh để tham gia kỳ thi cử nhân. Sau khi thi xong, kết quả được công bố, Tôn Sơn đã trúng tuyển, nhưng ông lại đứng ở vị trí cuối cùng trong số những người trúng tuyển. Còn con trai của người đồng hương kia thì lại không đỗ. Chẳng bao lâu sau, Tôn Sơn về quê trước, người đồng hương liền đến hỏi ông xem con trai mình có đỗ hay không. Tôn Sơn vừa ngại nói thẳng, lại vừa khó giấu giếm, thế là bỗng ngâm lên hai câu thơ rằng: "Giải nguyên tận xứ thị Tôn Sơn, hiền lang canh tại Tôn Sơn ngoại." Ý là: Tôi là người đứng cuối cùng trong bảng vàng, mà con trai ông lại còn ở phía sau tôi, cho nên đương nhiên cậu ta không trúng tuyển. Đây chính là nguồn gốc của thành ngữ "Danh lạc Tôn Sơn". Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu giới thiệu điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:这段话主要介绍什么?
    • 宋朝的时候,有一个读书人叫孙山。有一年,他和一个同乡的儿子一同到省城去参加举人考试。考完试,成绩出来了,孙山被录取了,但是他在被录取的人中是最后一名。而那位同乡的儿子,却没有考上。不久,孙山先回到了家乡,同乡便来问他儿子有没有考中。孙山既不好意思直说,又不便隐瞒,于是,就随口念出两句诗来:“解元尽处是孙山,贤郎更在孙山外。”意思是说:我是榜上的最后一名,而您儿子还在我的后面,所以他自然没有被录取。这就是成语“名落孙山”的由来。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (“名落孙山”的由来) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 39 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
不太辣 bú tài là
B
皮很薄 pí hěn báo
C
个头儿不大 gè tóu er bú dà
D
颜色很鲜艳 yán sè hěn xiān yàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 三月的一天,我经过一片菜地,田里的蔬菜正使劲儿地长着。我发现有一位老伯正在地里挖洋葱,挖出的洋葱只有鸡蛋大小。我知道洋葱是可以长得更大一些的。我不禁有些好奇,上前问:“老伯,这么小的洋葱你怎么就舍得把它挖了呢?过上十天半月,长大了的洋葱不是可以卖更多钱吗?”老伯笑了,说:“不是你说的那样,人家正要吃洋葱,你却舍不得,让它在田里长着。然而,等到它长大了你再卖时,因为市场上已经有很多洋葱了,价格就会大幅下跌,结果卖的钱比现在卖的还要少。再说,地空出来后又可以种别的菜,比别人又快了一步,到时也可卖出一个好价钱。”
    • Câu hỏi (问): 老伯挖出的洋葱怎么样? (lǎo bó wā chū de yáng cōng zěn me yàng) — "老伯挖出的洋葱" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Vào một ngày tháng Ba, tôi đi ngang qua một mảnh vườn rau, các loại rau trên đồng đang vươn lên mạnh mẽ. Tôi phát hiện có một bác nông dân đang đào hành tây dưới ruộng, những củ hành tây đào lên chỉ lớn bằng quả trứng gà. Tôi biết hành tây vốn có thể lớn hơn nữa. Tôi không kìm được sự tò mò, bước lên hỏi: "Bác ơi, hành tây nhỏ thế này sao bác đã nỡ đào lên rồi ạ? Qua mười ngày nửa tháng nữa, hành tây lớn hơn chẳng phải có thể bán được nhiều tiền hơn sao?" Bác nông dân mỉm cười và nói: "Không phải như cháu nghĩ đâu, người ta đang cần ăn hành tây, cháu lại nỡ lòng nào để nó mọc tiếp trên ruộng. Thế nhưng, đợi đến khi nó lớn lên cháu mang đi bán, vì trên thị trường đã có rất nhiều hành tây rồi, giá cả sẽ sụt giảm mạnh, kết quả số tiền bán được còn ít hơn bây giờ. Hơn nữa, sau khi đất trống ra thì lại có thể trồng các loại rau khác, nhanh hơn người khác một bước, đến lúc đó cũng có thể bán được giá hời." Hỏi: Hành tây bác nông dân đào lên như thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("老伯挖出的洋葱怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Vào một ngày tháng Ba, tôi đi ngang qua một mảnh vườn rau, các loại rau trên đồng đang vươn lên mạnh mẽ. Tôi phát hiện có một bác nông dân đang đào hành tây dưới ruộng, những củ hành tây đào lên chỉ lớn bằng quả trứng gà. Tôi biết hành tây vốn có thể lớn hơn nữa. Tôi không kìm được sự tò mò, bước lên hỏi: "Bác ơi, hành tây nhỏ thế này sao bác đã nỡ đào lên rồi ạ? Qua mười ngày nửa tháng nữa, hành tây lớn hơn chẳng phải có thể bán được nhiều tiền hơn sao?" Bác nông dân mỉm cười và nói: "Không phải như cháu nghĩ đâu, người ta đang cần ăn hành tây, cháu lại nỡ lòng nào để nó mọc tiếp trên ruộng. Thế nhưng, đợi đến khi nó lớn lên cháu mang đi bán, vì trên thị trường đã có rất nhiều hành tây rồi, giá cả sẽ sụt giảm mạnh, kết quả số tiền bán được còn ít hơn bây giờ. Hơn nữa, sau khi đất trống ra thì lại có thể trồng các loại rau khác, nhanh hơn người khác một bước, đến lúc đó cũng có thể bán được giá hời." Hỏi: Hành tây bác nông dân đào lên như thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:老伯挖出的洋葱怎么样?
    • 三月的一天,我经过一片菜地,田里的蔬菜正使劲儿地长着。我发现有一位老伯正在地里挖洋葱,挖出的洋葱只有鸡蛋大小。我知道洋葱是可以长得更大一些的。我不禁有些好奇,上前 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (个头儿不大) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 40 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
对洋葱过敏 duì yáng cōng guò mǐn
B
是销售人员 shì xiāo shòu rén yuán
C
也想种植洋葱 yě xiǎng zhǒng zhí yáng cōng
D
刚开始觉得很好奇 gāng kāi shǐ jué de hěn hào qí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:关于说话人,下列哪项正确?" (wèn: guān yú shuō huà rén, xià liè nǎ xiàng zhèng què).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Vào một ngày tháng Ba, tôi đi ngang qua một mảnh vườn rau, các loại rau trên đồng đang vươn lên mạnh mẽ. Tôi phát hiện có một bác nông dân đang đào hành tây dưới ruộng, những củ hành tây đào lên chỉ lớn bằng quả trứng gà. Tôi biết hành tây vốn có thể lớn hơn nữa. Tôi không kìm được sự tò mò, bước lên hỏi: "Bác ơi, hành tây nhỏ thế này sao bác đã nỡ đào lên rồi ạ? Qua mười ngày nửa tháng nữa, hành tây lớn hơn chẳng phải có thể bán được nhiều tiền hơn sao?" Bác nông dân mỉm cười và nói: "Không phải như cháu nghĩ đâu, người ta đang cần ăn hành tây, cháu lại nỡ lòng nào để nó mọc tiếp trên ruộng. Thế nhưng, đợi đến khi nó lớn lên cháu mang đi bán, vì trên thị trường đã có rất nhiều hành tây rồi, giá cả sẽ sụt giảm mạnh, kết quả số tiền bán được còn ít hơn bây giờ. Hơn nữa, sau khi đất trống ra thì lại có thể trồng các loại rau khác, nhanh hơn người khác một bước, đến lúc đó cũng có thể bán được giá hời." Hỏi: Về người nói, nhận định nào sau đây đúng?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于说话人,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Vào một ngày tháng Ba, tôi đi ngang qua một mảnh vườn rau, các loại rau trên đồng đang vươn lên mạnh mẽ. Tôi phát hiện có một bác nông dân đang đào hành tây dưới ruộng, những củ hành tây đào lên chỉ lớn bằng quả trứng gà. Tôi biết hành tây vốn có thể lớn hơn nữa. Tôi không kìm được sự tò mò, bước lên hỏi: "Bác ơi, hành tây nhỏ thế này sao bác đã nỡ đào lên rồi ạ? Qua mười ngày nửa tháng nữa, hành tây lớn hơn chẳng phải có thể bán được nhiều tiền hơn sao?" Bác nông dân mỉm cười và nói: "Không phải như cháu nghĩ đâu, người ta đang cần ăn hành tây, cháu lại nỡ lòng nào để nó mọc tiếp trên ruộng. Thế nhưng, đợi đến khi nó lớn lên cháu mang đi bán, vì trên thị trường đã có rất nhiều hành tây rồi, giá cả sẽ sụt giảm mạnh, kết quả số tiền bán được còn ít hơn bây giờ. Hơn nữa, sau khi đất trống ra thì lại có thể trồng các loại rau khác, nhanh hơn người khác một bước, đến lúc đó cũng có thể bán được giá hời." Hỏi: Về người nói, nhận định nào sau đây đúng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:关于说话人,下列哪项正确?
    • 三月的一天,我经过一片菜地,田里的蔬菜正使劲儿地长着。我发现有一位老伯正在地里挖洋葱,挖出的洋葱只有鸡蛋大小。我知道洋葱是可以长得更大一些的。我不禁有些好奇,上前 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (刚开始觉得很好奇) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 41 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
要诚实 yào chéng shí
B
质量第一 zhì liàng dì yī
C
要抢占先机 yào qiǎng zhàn xiān jī
D
要重视售后服务 yào zhòng shì shòu hòu fú wù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:这段话主要想告诉我们什么?" (wèn: zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Vào một ngày tháng Ba, tôi đi ngang qua một mảnh vườn rau, các rau trên đồng đang vươn lên mạnh mẽ. Tôi phát hiện có một bác nông dân đang đào hành tây dưới ruộng, những củ hành tây đào lên chỉ lớn bằng quả trứng gà. Tôi biết hành tây vốn có thể lớn hơn nữa. Tôi không kìm được sự tò mò, bước lên hỏi: "Bác ơi, hành tây nhỏ thế này sao bác đã nỡ đào lên rồi ạ? Qua mười ngày nửa tháng nữa, hành tây lớn hơn chẳng phải có thể bán được nhiều tiền hơn sao?" Bác nông dân mỉm cười và nói: "Không phải như cháu nghĩ đâu, người ta đang cần ăn hành tây, cháu lại nỡ lòng nào để nó mọc tiếp trên ruộng. Thế nhưng, đợi đến khi nó lớn lên cháu mang đi bán, vì trên thị trường đã có rất nhiều hành tây rồi, giá cả sẽ sụt giảm mạnh, kết quả số tiền bán được còn ít hơn bây giờ. Hơn nữa, sau khi đất trống ra thì lại có thể trồng các loại rau khác, nhanh hơn người khác một bước, đến lúc đó cũng có thể bán được giá hời." Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Vào một ngày tháng Ba, tôi đi ngang qua một mảnh vườn rau, các rau trên đồng đang vươn lên mạnh mẽ. Tôi phát hiện có một bác nông dân đang đào hành tây dưới ruộng, những củ hành tây đào lên chỉ lớn bằng quả trứng gà. Tôi biết hành tây vốn có thể lớn hơn nữa. Tôi không kìm được sự tò mò, bước lên hỏi: "Bác ơi, hành tây nhỏ thế này sao bác đã nỡ đào lên rồi ạ? Qua mười ngày nửa tháng nữa, hành tây lớn hơn chẳng phải có thể bán được nhiều tiền hơn sao?" Bác nông dân mỉm cười và nói: "Không phải như cháu nghĩ đâu, người ta đang cần ăn hành tây, cháu lại nỡ lòng nào để nó mọc tiếp trên ruộng. Thế nhưng, đợi đến khi nó lớn lên cháu mang đi bán, vì trên thị trường đã có rất nhiều hành tây rồi, giá cả sẽ sụt giảm mạnh, kết quả số tiền bán được còn ít hơn bây giờ. Hơn nữa, sau khi đất trống ra thì lại có thể trồng các loại rau khác, nhanh hơn người khác một bước, đến lúc đó cũng có thể bán được giá hời." Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:这段话主要想告诉我们什么?
    • 三月的一天,我经过一片菜地,田里的蔬菜正使劲儿地长着。我发现有一位老伯正在地里挖洋葱,挖出的洋葱只有鸡蛋大小。我知道洋葱是可以长得更大一些的。我不禁有些好奇,上前 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (要抢占先机) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 42 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
力气不够 lì qi bú gòu
B
没有意义 méi yǒu yì yì
C
工作量太大 gōng zuò liàng tài dà
D
一点儿都不像 yì diǎn ér dōu bú xiàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 有人曾经说过:“人生最大的悲剧莫过于,人们用一生的时间,努力去攀登成功的梯子,当爬到梯子的顶部时,才猛然发现,这个梯子靠在了一个错误的建筑上。”假如目标错了,那么无论你在梯子上攀登得多快,做得有多好,都徒劳无益。在做之前和做的过程中,时时不忘审视一下自己的目标,一旦发现有误,及时予以矫正,才能确保自己更加有效和快捷地通往成功的目的地。
    • Câu hỏi (问): 这段话中“徒劳无益”最可能是什么意思? (zhè duàn huà zhōng “ tú láo wú yì” zuì kě néng shì shén me yì sī) — "这段话中“徒劳无益”最可能" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có người từng nói: "Bi kịch lớn nhất trong cuộc đời chính là việc mọi người dùng cả đời để nỗ lực leo lên chiếc thang thành công, nhưng khi leo đến đỉnh thang, mới chợt nhận ra chiếc thang này lại dựa vào một công trình sai lầm." Giả sử mục tiêu đã sai, thì dù bạn trèo trên thang nhanh đến đâu, làm tốt đến mức nào đi nữa thì cũng công cốc và vô ích. Trước khi làm và trong quá trình làm, luôn không quên nhìn nhận lại mục tiêu của chính mình, một khi phát hiện có sai sót, kịp thời sửa chữa và điều chỉnh thì mới có thể đảm bảo bản thân tiến đến đích thành công một cách hiệu quả và nhanh chóng hơn. Hỏi: Từ "" (công cốc / vô ích) trong đoạn văn này rất có thể có nghĩa là gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话中“徒劳无益”最可能是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Có người từng nói: "Bi kịch lớn nhất trong cuộc đời chính là việc mọi người dùng cả đời để nỗ lực leo lên chiếc thang thành công, nhưng khi leo đến đỉnh thang, mới chợt nhận ra chiếc thang này lại dựa vào một công trình sai lầm." Giả sử mục tiêu đã sai, thì dù bạn trèo trên thang nhanh đến đâu, làm tốt đến mức nào đi nữa thì cũng công cốc và vô ích. Trước khi làm và trong quá trình làm, luôn không quên nhìn nhận lại mục tiêu của chính mình, một khi phát hiện có sai sót, kịp thời sửa chữa và điều chỉnh thì mới có thể đảm bảo bản thân tiến đến đích thành công một cách hiệu quả và nhanh chóng hơn. Hỏi: Từ "" (công cốc / vô ích) trong đoạn văn này rất có thể có nghĩa là gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:这段话中“徒劳无益”最可能是什么意思?
    • 有人曾经说过:“人生最大的悲剧莫过于,人们用一生的时间,努力去攀登成功的梯子,当爬到梯子的顶部时,才猛然发现,这个梯子靠在了一个错误的建筑上。”假如目标错了,那么无论你在梯子上攀登得多快,做得有多好,都徒劳无益。在做之前和做的过程中,时时不忘审视一下自己的目标,一旦发现有误,及时予以矫正,才能确保自己更加有效和快捷地通往成功的目的地。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (没有意义) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 43 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
要放慢脚步 yào fàng màn jiǎo bù
B
要学会分享 yào xué huì fēn xiǎng
C
要有冒险精神 yào yǒu mào xiǎn jīng shén
D
要明确自己的目标 yào míng què zì jǐ de mù biāo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 有人曾经说过:“人生最大的悲剧莫过于,人们用一生的时间,努力去攀登成功的梯子,当爬到梯子的顶部时,才猛然发现,这个梯子靠在了一个错误的建筑上。”假如目标错了,那么无论你在梯子上攀登得多快,做得有多好,都徒劳无益。在做之前和做的过程中,时时不忘审视一下自己的目标,一旦发现有误,及时予以矫正,才能确保自己更加有效和快捷地通往成功的目的地。
    • Câu hỏi (问): 这段话主要想告诉我们什么? (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có người từng nói: "Bi kịch lớn nhất trong cuộc đời chính là việc mọi người dùng cả đời để nỗ lực leo lên chiếc thang thành công, nhưng khi leo đến đỉnh thang, mới chợt nhận ra chiếc thang này lại dựa vào một công trình sai lầm." Giả sử mục tiêu đã sai, thì dù bạn trèo trên thang nhanh đến đâu, làm tốt đến mức nào đi nữa thì cũng công cốc và vô ích. Trước khi làm và trong quá trình làm, luôn không quên nhìn nhận lại mục tiêu của chính mình, một khi phát hiện có sai sót, kịp thời sửa chữa và điều chỉnh thì mới có thể đảm bảo bản thân tiến đến đích thành công một cách hiệu quả và nhanh chóng hơn. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Có người từng nói: "Bi kịch lớn nhất trong cuộc đời chính là việc mọi người dùng cả đời để nỗ lực leo lên chiếc thang thành công, nhưng khi leo đến đỉnh thang, mới chợt nhận ra chiếc thang này lại dựa vào một công trình sai lầm." Giả sử mục tiêu đã sai, thì dù bạn trèo trên thang nhanh đến đâu, làm tốt đến mức nào đi nữa thì cũng công cốc và vô ích. Trước khi làm và trong quá trình làm, luôn không quên nhìn nhận lại mục tiêu của chính mình, một khi phát hiện có sai sót, kịp thời sửa chữa và điều chỉnh thì mới có thể đảm bảo bản thân tiến đến đích thành công một cách hiệu quả và nhanh chóng hơn. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:这段话主要想告诉我们什么?
    • 有人曾经说过:“人生最大的悲剧莫过于,人们用一生的时间,努力去攀登成功的梯子,当爬到梯子的顶部时,才猛然发现,这个梯子靠在了一个错误的建筑上。”假如目标错了,那么无论你在梯子上攀登得多快,做得有多好,都徒劳无益。在做之前和做的过程中,时时不忘审视一下自己的目标,一旦发现有误,及时予以矫正,才能确保自己更加有效和快捷地通往成功的目的地。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (要明确自己的目标) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 44 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
面面俱到 miàn miàn jù dào
B
常换牙刷 cháng huàn yá shuā
C
用温水刷牙 yòng wēn shuǐ shuā yá
D
每天刷三次 měi tiān shuā sān cì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 刷牙的基本原则是“面面俱到”,也就是说,牙齿的外面、里面、咬合面等各个角度都要考虑到。算下来,大约有八十多个牙面需要清洁,这个工作量不算小。而一把牙刷在同一时间里只能刷到两到三颗牙齿,因此每次刷牙必须持续三分钟,才能保证把所有牙齿都刷干净。 (shuā yá de jī běn yuán zé shì “ miàn miàn jù dào”, yě jiù shì shuō, yá chǐ de wài miàn、 lǐ miàn、 yǎo hé miàn děng gè gè jiǎo dù dōu yào kǎo lǜ dào. suàn xià lái, dà yuē yǒu bā shí duō gè yá miàn xū yào qīng jié, zhè ge gōng zuò liàng bú suàn xiǎo. ér yì bǎ yá shuā zài tóng yì shí jiān lǐ zhǐ néng shuā dào liǎng dào sān kē yá chǐ, yīn cǐ měi cì shuā yá bì xū chí xù sān fēn zhōng, cái néng bǎo zhèng bǎ suǒ yǒu yá chǐ dōu shuā gān jìng)
    • Câu hỏi (问): 刷牙的基本原则是什么? (shuā yá de jī běn yuán zé shì shén me) — "刷牙的基本原则" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nguyên tắc cơ bản của việc đánh răng là "chu đáo mọi mặt", nghĩa là mặt ngoài, mặt trong, mặt nhai và các góc độ khác của răng đều phải được chăm sóc. Tính ra, có khoảng hơn tám mươi mặt răng cần phải làm sạch, khối lượng công việc này không hề nhỏ. Mà một chiếc bàn chải đánh răng trong cùng một thời điểm chỉ có thể chải được từ hai đến ba chiếc răng, cho nên mỗi lần đánh răng bắt buộc phải kéo dài ba phút, mới có thể đảm bảo làm sạch tất cả các răng. Hỏi: Nguyên tắc cơ bản của việc đánh răng là gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "刷牙的基本原则是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nguyên tắc cơ bản của việc đánh răng là "chu đáo mọi mặt", nghĩa là mặt ngoài, mặt trong, mặt nhai và các góc độ khác của răng đều phải được chăm sóc. Tính ra, có khoảng hơn tám mươi mặt răng cần phải làm sạch, khối lượng công việc này không hề nhỏ. Mà một chiếc bàn chải đánh răng trong cùng một thời điểm chỉ có thể chải được từ hai đến ba chiếc răng, cho nên mỗi lần đánh răng bắt buộc phải kéo dài ba phút, mới có thể đảm bảo làm sạch tất cả các răng. Hỏi: Nguyên tắc cơ bản của việc đánh răng là gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:刷牙的基本原则是什么?
    • 刷牙的基本原则是“面面俱到”,也就是说,牙齿的外面、里面、咬合面等各个角度都要考虑到。算下来,大约有八十多个牙面需要清洁,这个工作量不算小。而一把牙刷在同一时间里只能刷到两到三颗牙齿,因此每次刷牙必须持续三分钟,才能保证把所有牙齿都刷干净。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (面面俱到) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 45 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
刷牙须持续三分钟 shuā yá xū chí xù sān fēn zhōng
B
饭后不宜立即刷牙 fàn hòu bù yí lì jí shuā yá
C
应选择柔软的牙刷 yìng xuǎn zé róu ruǎn de yá shuā
D
刷牙时不要太用力 shuā yá shí bú yào tài yòng lì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 刷牙的基本原则是“面面俱到”,也就是说,牙齿的外面、里面、咬合面等各个角度都要考虑到。算下来,大约有八十多个牙面需要清洁,这个工作量不算小。而一把牙刷在同一时间里只能刷到两到三颗牙齿,因此每次刷牙必须持续三分钟,才能保证把所有牙齿都刷干净。 (shuā yá de jī běn yuán zé shì “ miàn miàn jù dào”, yě jiù shì shuō, yá chǐ de wài miàn、 lǐ miàn、 yǎo hé miàn děng gè gè jiǎo dù dōu yào kǎo lǜ dào. suàn xià lái, dà yuē yǒu bā shí duō gè yá miàn xū yào qīng jié, zhè ge gōng zuò liàng bú suàn xiǎo. ér yì bǎ yá shuā zài tóng yì shí jiān lǐ zhǐ néng shuā dào liǎng dào sān kē yá chǐ, yīn cǐ měi cì shuā yá bì xū chí xù sān fēn zhōng, cái néng bǎo zhèng bǎ suǒ yǒu yá chǐ dōu shuā gān jìng)
    • Câu hỏi (问): 根据这段话,可以知道什么? (gēn jù zhè duàn huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nguyên tắc cơ bản của việc đánh răng là "chu đáo mọi mặt", nghĩa là mặt ngoài, mặt trong, mặt nhai và các góc độ khác của răng đều phải được chăm sóc. Tính ra, có khoảng hơn tám mươi mặt răng cần phải làm sạch, khối lượng công việc này không hề nhỏ. Mà một chiếc bàn chải đánh răng trong cùng một thời điểm chỉ có thể chải được từ hai đến ba chiếc răng, cho nên mỗi lần đánh răng bắt buộc phải kéo dài ba phút, mới có thể đảm bảo làm sạch tất cả các răng. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nguyên tắc cơ bản của việc đánh răng là "chu đáo mọi mặt", nghĩa là mặt ngoài, mặt trong, mặt nhai và các góc độ khác của răng đều phải được chăm sóc. Tính ra, có khoảng hơn tám mươi mặt răng cần phải làm sạch, khối lượng công việc này không hề nhỏ. Mà một chiếc bàn chải đánh răng trong cùng một thời điểm chỉ có thể chải được từ hai đến ba chiếc răng, cho nên mỗi lần đánh răng bắt buộc phải kéo dài ba phút, mới có thể đảm bảo làm sạch tất cả các răng. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:根据这段话,可以知道什么?
    • 刷牙的基本原则是“面面俱到”,也就是说,牙齿的外面、里面、咬合面等各个角度都要考虑到。算下来,大约有八十多个牙面需要清洁,这个工作量不算小。而一把牙刷在同一时间里只能刷到两到三颗牙齿,因此每次刷牙必须持续三分钟,才能保证把所有牙齿都刷干净。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (刷牙须持续三分钟) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!