Bộ đề thi thật HSK Cấp 5 chính thức mã đề H51222 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
Nguyên văn lời thoại: "女:您好!请问去国家博物馆是朝这个方向走吗?" (nǚ: nín hǎo! qǐng wèn qù guó jiā bó wù guǎn shì cháo zhè ge fāng xiàng zǒu ma).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào bác! Cho cháu hỏi đi tới Bảo tàng Quốc gia đi hướng này đúng không ạ? / Nam: Đúng rồi, cháu đi đến cột đèn giao thông thứ hai rẽ phải là tới.
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Tapescript: 女:您好!请问去国家博物馆是朝这个方向走吗?
Dịch: Nữ: Chào bác! Cho cháu hỏi đi tới Bảo tàng Quốc gia đi hướng này đúng không ạ? / Nam: Đúng rồi, cháu đi đến cột đèn giao thông thứ hai rẽ phải là tới.
Câu hỏi: Theo đoạn hội thoại, điều nào đúng? -> Đáp án A: Người nữ đang hỏi đường.
4
男:出国手续办好了?
nán: chū guó shǒu xù bàn hǎo le?
Phần 1: Hội thoại ngắn
女:没,还有些材料没准备好,看来得等到五月底了。
问:关于女的,可以知道什么?
wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me?
wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me?
A
在实习zài shí xí
B
论文没写完lùn wén méi xiě wán
C
做过志愿者zuò guò zhì yuàn zhě
D
在办出国手续zài bàn chū guó shǒu xù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
Nam (男): 出国手续办好了?/ (chū guó shǒu xù bàn hǎo le) — Thủ tục ra nước ngoài làm xong chưa? /
Nữ (女): 没,还有些材料没准备好... (méi, hái yǒu xiē cái liào méi zhǔn bèi hǎo) — Chưa, vẫn còn một số giấy tờ chưa chuẩn bị xong, có lẽ phải đợi đến cuối tháng năm.
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Tapescript: 男:出国手续办好了?/ 女:没,还有些材料没准备好..
Dịch: Nam: Thủ tục ra nước ngoài làm xong chưa? / Nữ: Chưa, vẫn còn một số giấy tờ chưa chuẩn bị xong, có lẽ phải đợi đến cuối tháng năm.
Câu hỏi: Về người nữ, ta biết được điều gì? -> Đáp án D: Đang làm thủ tục xuất ngoại.
5
女:我也安装了这个软件,为什么没有你那个功能呢?
nǚ: wǒ yě ān zhuāng le zhè ge ruǎn jiàn, wèi shén me méi yǒu nǐ nà ge gōng néng ne?
Phần 1: Hội thoại ngắn
男:这个软件已经升级了,我这是最新的版本。
问:根据对话,可以知道什么?
wèn: gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me?
wèn: gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me?
A
硬盘摔坏了yìng pán shuāi huài le
B
软件升级了ruǎn jiàn shēng jí le
C
电脑中毒了diàn nǎo zhòng dú le
D
手机没信号shǒu jī méi xìn hào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "男:这个软件已经升级了,我这是最新的版本。" (nán: zhè ge ruǎn jiàn yǐ jīng shēng jí le, wǒ zhè shì zuì xīn de bǎn běn).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em cũng cài phần mềm này rồi, sao không có tính năng đó như của anh nhỉ? / Nam: Phần mềm này đã nâng cấp rồi, bản của anh là bản mới nhất.
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Tapescript: 男:这个软件已经升级了,我这是最新的版本。
Dịch: Nữ: Em cũng cài phần mềm này rồi, sao không có tính năng đó như của anh nhỉ? / Nam: Phần mềm này đã nâng cấp rồi, bản của anh là bản mới nhất.
Câu hỏi: Theo đoạn hội thoại, có thể biết điều gì? -> Đáp án B: Phần mềm đã được nâng cấp.
6
男:你就坐这儿吧,以后有什么问题,可以随时来找我。我就在隔壁办公。
nán: nǐ jiù zuò zhè ér ba, yǐ hòu yǒu shén me wèn tí, kě yǐ suí shí lái zhǎo wǒ。 wǒ jiù zài gé bì bàn gōng。
Phần 1: Hội thoại ngắn
女:好的,谢谢张主任。
问:关于女的,可以知道什么?
wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me?
wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me?
A
想辞职xiǎng cí zhí
B
是新来的shì xīn lái de
C
表现出色biǎo xiàn chū sè
D
负责产品宣传fù zé chǎn pǐn xuān chuán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "男:你就坐这儿吧,以后有什么问题,可以随时来找我。我就在隔壁办公。" (nán: nǐ jiù zuò zhè ér ba, yǐ hòu yǒu shén me wèn tí, kě yǐ suí shí lái zhǎo wǒ. wǒ jiù zài gé bì bàn gōng).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Em ngồi ở đây nhé, sau này có vấn đề gì có thể sang tìm anh bất cứ lúc nào. Anh làm việc ở phòng bên cạnh. / Nữ: Dạ vâng, cảm ơn chủ nhiệm Trương.
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Tapescript: 男:你就坐这儿吧,以后有什么问题,可以随时来找我。我就在隔壁办公。
Dịch: Nam: Em ngồi ở đây nhé, sau này có vấn đề gì có thể sang tìm anh bất cứ lúc nào. Anh làm việc ở phòng bên cạnh. / Nữ: Dạ vâng, cảm ơn chủ nhiệm Trương.
Câu hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì? -> Đáp án B: Là người mới đến nhận việc.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
7
女:婚礼的日期定了吗?
nǚ: hūn lǐ de rì qī dìng le ma?
Phần 1: Hội thoại ngắn
男:定了,我们想九月十六号举行婚礼,那时天气不冷也不热。
问:根据对话,下列哪项正确?
wèn: gēn jù duì huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
wèn: gēn jù duì huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
A
戒指太贵jiè zhǐ tài guì
B
房子没装修fáng zi méi zhuāng xiū
C
婚礼很豪华hūn lǐ hěn háo huá
D
男的9月中旬结婚nán de 9 yuè zhōng xún jié hūn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "男:定了,我们想九月十六号举行婚礼,那时天气不冷也不热。" (nán: dìng le, wǒ men xiǎng jiǔ yuè shí liù hào jǔ xíng hūn lǐ, nà shí tiān qì bù lěng yě bú rè).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày tổ chức hôn lễ đã định chưa? / Nam: Định rồi, chúng tôi muốn tổ chức vào ngày 16 tháng 9, lúc đó thời tiết không lạnh cũng chẳng nóng.
Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Tapescript: 男:定了,我们想九月十六号举行婚礼,那时天气不冷也不热。
Dịch: Nữ: Ngày tổ chức hôn lễ đã định chưa? / Nam: Định rồi, chúng tôi muốn tổ chức vào ngày 16 tháng 9, lúc đó thời tiết không lạnh cũng chẳng nóng.
Câu hỏi: Điều nào đúng? -> Đáp án D: Người nam kết hôn vào trung tuần (giữa) tháng 9 (ngày 16).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
8
男:还是得吃点儿肉,光吃蔬菜营养不够。
nán: hái shì dé chī diǎn ér ròu, guāng chī shū cài yíng yǎng bú gòu。
Phần 1: Hội thoại ngắn
女:我知道,别担心。等我瘦下去了定会吃的。
问:女的是什么意思?
wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
A
吃饱了chī bǎo le
B
减肥很成功jiǎn féi hěn chéng gōng
C
现在不想吃肉xiàn zài bù xiǎng chī ròu
D
吃蔬菜更健康chī shū cài gèng jiàn kāng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "女:我知道,别担心。等我瘦下去了定会吃的。" (nǚ: wǒ zhī dào, bié dān xīn. děng wǒ shòu xià qù le dìng huì chī de).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Dù sao em cũng phải ăn chút thịt, chỉ ăn rau thì không đủ dinh dưỡng đâu. / Nữ: Em biết rồi, đừng lo. Khi nào em gầy bớt đi nhất định sẽ ăn.
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Tapescript: 女:我知道,别担心。等我瘦下去了定会吃的。
Dịch: Nam: Dù sao em cũng phải ăn chút thịt, chỉ ăn rau thì không đủ dinh dưỡng đâu. / Nữ: Em biết rồi, đừng lo. Khi nào em gầy bớt đi nhất định sẽ ăn.
Câu hỏi: Ý của người nữ là gì? -> Đáp án C: Hiện tại không muốn ăn thịt (vì đang giảm cân).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
9
女:听说咱们班新来的那个同学是华裔。
nǚ: tīng shuō zán men bān xīn lái de nà ge tóng xué shì huá yì。
Nữ (女): 听说咱们班新来的那个同学是华裔。/ (tīng shuō zán men bān xīn lái de nà ge tóng xué shì huá yì) — Nghe nói bạn học mới chuyển đến lớp mình là người gốc Hoa đấy. /
Nam (男): 是吗?难怪他汉语说得那么好。 (shì ma? nán guài tā hàn yǔ shuō dé nà me hǎo) — Thật á? Hèn chi bạn ấy nói tiếng Trung giỏi thế.
Nguyên văn lời thoại: "男:我看了,还是不太理想。要注意用户需求,这个网站是针对儿童的,要再活泼一点儿。" (nán: wǒ kàn le, hái shì bú tài lǐ xiǎng. yào zhù yì yòng hù xū qiú, zhè ge wǎng zhàn shì zhēn duì ér tóng de, yào zài huó pō yì diǎn ér).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Giám đốc ơi, giao diện website em đã điều chỉnh lại một chút rồi ạ. / Nam: Tôi xem rồi, vẫn chưa được lý tưởng lắm. Phải chú ý nhu cầu người dùng, trang này hướng tới trẻ em, cần phải sinh động, hoạt bát hơn nữa.
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Dịch: Nữ: Giám đốc ơi, giao diện website em đã điều chỉnh lại một chút rồi ạ. / Nam: Tôi xem rồi, vẫn chưa được lý tưởng lắm. Phải chú ý nhu cầu người dùng, trang này hướng tới trẻ em, cần phải sinh động, hoạt bát hơn nữa.
Câu hỏi: Người nam cảm thấy trang web thế nào? -> Đáp án A: Chưa đủ sinh động (不够活泼).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
12
男:这房子真不错,你是直接找房东租的吗?
nán: zhè fáng zi zhēn bú cuò, nǐ shì zhí jiē zhǎo fáng dōng zū de ma?
Phần 1: Hội thoại ngắn
女:不是,我当时找了一家中介,和他们签的合同。
问:女的是怎么租到房子的?
wèn: nǚ de shì zěn me zū dào fáng zi de?
wèn: nǚ de shì zěn me zū dào fáng zi de?
A
看广告kàn guǎng gào
B
通过中介tōng guò zhōng jiè
C
朋友介绍péng yǒu jiè shào
D
亲自找房东qīn zì zhǎo fáng dōng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "女:不是,我当时找了一家中介,和他们签的合同。" (nǚ: bú shì, wǒ dāng shí zhǎo le yì jiā zhōng jiè, hé tā men qiān de hé tong).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Căn nhà này đẹp thật đấy, bạn thuê trực tiếp từ chủ nhà à? / Nữ: Không phải, hồi đó mình tìm qua một văn phòng môi giới, ký hợp đồng với bên họ đấy.
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Tapescript: 女:不是,我当时找了一家中介,和他们签的合同。
Dịch: Nam: Căn nhà này đẹp thật đấy, bạn thuê trực tiếp từ chủ nhà à? / Nữ: Không phải, hồi đó mình tìm qua một văn phòng môi giới, ký hợp đồng với bên họ đấy.
Câu hỏi: Người nữ đã thuê nhà bằng cách nào? -> Đáp án B: Thông qua trung gian môi giới (通过中介).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
Nguyên văn lời thoại: "男:我觉得这是个投资的好机会,再犹豫,机会可就没了。" (nán: wǒ jué de zhè shì gè tóu zī de hǎo jī huì, zài yóu yù, jī huì kě jiù méi le).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Làm thế này mạo hiểm quá, số tiền này đâu phải nhỏ, chúng ta tính lại xem sao. / Nam: Anh thấy đây là cơ hội đầu tư rất tốt, cứ do dự mãi là tuột mất cơ hội đấy.
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Tapescript: 男:我觉得这是个投资的好机会,再犹豫,机会可就没了。
Dịch: Nữ: Làm thế này mạo hiểm quá, số tiền này đâu phải nhỏ, chúng ta tính lại xem sao. / Nam: Anh thấy đây là cơ hội đầu tư rất tốt, cứ do dự mãi là tuột mất cơ hội đấy.
Câu hỏi: Ý của người nam là gì? -> Đáp án D: Phải nắm bắt lấy cơ hội (要抓住机会).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
14
男:踢得太棒了!咱们班肯定能赢。
nán: tī dé tài bàng le! zán men bān kěn dìng néng yíng。
Phần 1: Hội thoại ngắn
女:是,只要继续保持这种状态,冠军肯定是我们的!
问:根据对话,下列哪项正确?
wèn: gēn jù duì huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
wèn: gēn jù duì huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
A
会议取消了huì yì qǔ xiāo le
B
比赛还没结束bǐ sài hái méi jié shù
C
他们在打排球tā men zài dǎ pái qiú
D
考试时间推迟了kǎo shì shí jiān tuī chí le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
Nam (男): 踢得太棒了!咱们班肯定能赢。/ (tī dé tài bàng le! zán men bān kěn dìng néng yíng) — Đá hay tuyệt vời! Lớp mình chắc chắn sẽ thắng. /
Nữ (女): 是,只要继续保持这种状态,冠军肯定是我们的! (shì, zhǐ yào jì xù bǎo chí zhè zhǒng zhuàng tài, guàn jūn kěn dìng shì wǒ men de) — Đúng vậy, chỉ cần duy trì phong độ này, ngôi vô địch chắc chắn thuộc về tụi mình!
Nguyên văn lời thoại: "女:前面胡同太窄,不好倒车,我在这儿下车就可以。" (nǚ: qián miàn hú tòng tài zhǎi, bù hǎo dǎo chē, wǒ zài zhè ér xià chē jiù kě yǐ).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngõ phía trước hẹp quá, khó lùi xe, em xuống ở đây là được rồi. / Nam: Được rồi, vậy anh không lái vào nữa nhé, về đến nhà nhớ nhắn tin cho anh.
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Tapescript: 女:前面胡同太窄,不好倒车,我在这儿下车就可以。
Dịch: Nữ: Ngõ phía trước hẹp quá, khó lùi xe, em xuống ở đây là được rồi. / Nam: Được rồi, vậy anh không lái vào nữa nhé, về đến nhà nhớ nhắn tin cho anh.
Câu hỏi: Ý của người nữ là gì? -> Đáp án B: Muốn xuống xe ngay bây giờ.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
wèn: guān yú dì yī fèn gōng zuò, nán de yǒu shén me kàn fǎ?
wèn: guān yú dì yī fèn gōng zuò, nán de yǒu shén me kàn fǎ?
A
需要运气xū yào yùn qì
B
要认真仔细yào rèn zhēn zǐ xì
C
要符合所学专业yào fú hé suǒ xué zhuān yè
D
收入不是最关键的shōu rù bú shì zuì guān jiàn de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "男:这是你的第一份工作,挣钱多少是次要的,主要还是积累经验。" (nán: zhè shì nǐ de dì yī fèn gōng zuò, zhèng qián duō shǎo shì cì yào de, zhǔ yào hái shì jī lěi jīng yàn).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây là công việc đầu tiên của con, kiếm được bao nhiêu tiền chỉ là thứ yếu thôi, quan trọng nhất vẫn là tích lũy kinh nghiệm. / Nữ: Con biết rồi ạ, bố.
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Tapescript: 男:这是你的第一份工作,挣钱多少是次要的,主要还是积累经验。
Dịch: Nam: Đây là công việc đầu tiên của con, kiếm được bao nhiêu tiền chỉ là thứ yếu thôi, quan trọng nhất vẫn là tích lũy kinh nghiệm. / Nữ: Con biết rồi ạ, bố.
Câu hỏi: Người nam có quan điểm gì về công việc đầu tiên? -> Đáp án D: Thu nhập không phải là điều then chốt nhất (收入不是最关键的).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
Nguyên văn lời thoại: "女:趁开幕式还没开始,我去买两瓶矿泉水。" (nǚ: chèn kāi mù shì hái méi kāi shǐ, wǒ qù mǎi liǎng píng kuàng quán shuǐ).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nhân lúc lễ khai mạc chưa bắt đầu, em đi mua hai chai nước khoáng nhé. / Nam: Còn đúng mười phút nữa thôi, đừng đi nữa, không kịp đâu.
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Tapescript: 女:趁开幕式还没开始,我去买两瓶矿泉水。
Dịch: Nữ: Nhân lúc lễ khai mạc chưa bắt đầu, em đi mua hai chai nước khoáng nhé. / Nam: Còn đúng mười phút nữa thôi, đừng đi nữa, không kịp đâu.
Câu hỏi: Người nữ định đi làm gì? -> Đáp án D: Đi mua nước khoáng (买矿泉水).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
18
男:您检查一下包裹,如果没有问题,请在这儿签个字。
nán: nín jiǎn chá yí xià bāo guǒ, rú guǒ méi yǒu wèn tí, qǐng zài zhè ér qiān gè zì。
Phần 1: Hội thoại ngắn
女:好,我先打开看看。
问:根据对话,下列哪项正确?
wèn: gēn jù duì huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
wèn: gēn jù duì huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
A
东西送错了dōng xī sòng cuò le
B
收据不见了shōu jù bú jiàn le
C
男的没带名片nán de méi dài míng piàn
D
女的收到包裹了nǚ de shōu dào bāo guǒ le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
Nam (男): 您检查一下包裹,如果没有问题,请在这儿签个字。/ (nín jiǎn chá yí xià bāo guǒ, rú guǒ méi yǒu wèn tí, qǐng zài zhè ér qiān gè zì) — Chị kiểm tra kiện hàng giúp em, nếu không có vấn đề gì thì ký tên vào đây ạ. /
Nữ (女): 好,我先打开看看。 (hǎo, wǒ xiān dǎ kāi kàn kàn) — Vâng, để tôi mở ra xem trước đã.
Nguyên văn lời thoại: "女:现在请您设置一下密码,是六位数字,输入后请按确认键。" (nǚ: xiàn zài qǐng nín shè zhì yí xià mì mǎ, shì liù wèi shù zì, shū rù hòu qǐng àn què rèn jiàn).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bây giờ mời quý khách cài đặt mật khẩu gồm 6 chữ số, sau khi nhập xong xin vui lòng bấm phím xác nhận ạ. / Nam: Được rồi, cảm ơn cô.
wèn: nǚ de rèn wéi liǎng zhǒng fāng àn de bù tóng zhī chù zài nǎ ér?
wèn: nǚ de rèn wéi liǎng zhǒng fāng àn de bù tóng zhī chù zài nǎ ér?
A
预期目标yù qī mù biāo
B
指导原则zhǐ dǎo yuán zé
C
最终成果zuì zhōng chéng guǒ
D
适用对象shì yòng duì xiàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "女:我倒不这么认为,我觉得它们首先在预期目标上就有很大的不同。" (nǚ: wǒ dǎo bú zhè me rèn wéi, wǒ jué de tā men shǒu xiān zài yù qī mù biāo shàng jiù yǒu hěn dà de bù tóng).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Hai phương án này thực ra rất giống nhau, ngoại trừ các bước thực hiện ra thì mọi thứ gần như y hệt. / Nữ: Em lại không nghĩ vậy, em thấy ngay từ mục tiêu dự kiến ban đầu chúng đã rất khác biệt rồi.
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Tapescript: 女:我倒不这么认为,我觉得它们首先在预期目标上就有很大的不同。
Dịch: Nam: Hai phương án này thực ra rất giống nhau, ngoại trừ các bước thực hiện ra thì mọi thứ gần như y hệt. / Nữ: Em lại không nghĩ vậy, em thấy ngay từ mục tiêu dự kiến ban đầu chúng đã rất khác biệt rồi.
Câu hỏi: Người nữ cho rằng điểm khác biệt giữa hai phương án nằm ở đâu? -> Đáp án A: Mục tiêu dự kiến (预期目标).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
Nguyên văn lời thoại: "女:可是红色太艳了,还有别的颜色吗?" (nǚ: kě shì hóng sè tài yàn le, hái yǒu bié de yán sè ma).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiếc khăn quàng này đẹp ghê, mềm mại sờ vào êm ái lắm. / Nam: Chị thật sành mắt, đây là đồ làm thủ công hoàn toàn đấy ạ. / Nữ: Nhưng mà màu đỏ sặc sỡ quá, còn màu khác không bạn? / Nam: Dạ có, còn màu tím và màu xám nữa, để em lấy chị xem.
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Tapescript: 女:可是红色太艳了,还有别的颜色吗?
Dịch: Nữ: Chiếc khăn quàng này đẹp ghê, mềm mại sờ vào êm ái lắm. / Nam: Chị thật sành mắt, đây là đồ làm thủ công hoàn toàn đấy ạ. / Nữ: Nhưng mà màu đỏ sặc sỡ quá, còn màu khác không bạn? / Nam: Dạ có, còn màu tím và màu xám nữa, để em lấy chị xem.
Câu hỏi: Người nữ cảm thấy chiếc khăn thế nào? -> Đáp án D: Màu sắc không thích hợp (quá rực rỡ).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
Nguyên văn lời thoại: "女:是,所以我决定以后每天都去。" (nǚ: shì, suǒ yǐ wǒ jué dìng yǐ hòu měi tiān dōu qù).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm qua đi tập gym à? Thấy thế nào? / Nữ: Thôi đừng nhắc nữa, sáng nay dậy ê ẩm đau nhức cả lưng. / Nam: Em ngày thường thiếu vận động quá đấy. / Nữ: Vâng, thế nên em quyết định sau này ngày nào cũng sẽ đi tập.
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Tapescript: 女:是,所以我决定以后每天都去。
Dịch: Nam: Hôm qua đi tập gym à? Thấy thế nào? / Nữ: Thôi đừng nhắc nữa, sáng nay dậy ê ẩm đau nhức cả lưng. / Nam: Em ngày thường thiếu vận động quá đấy. / Nữ: Vâng, thế nên em quyết định sau này ngày nào cũng sẽ đi tập.
Câu hỏi: Về người nữ, ta biết được điều gì? -> Đáp án D: Dự định kiên trì rèn luyện thể thao hàng ngày.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
Nữ (女): 你现在在做室内设计?/ (nǐ xiàn zài zài zuò shì nèi shè jì) — Cậu hiện đang làm thiết kế nội thất à? / Tuyệt quá, sau này nhà mình nếu sửa sang trang trí nhất định sẽ nhờ cậu thiết kế. /
Nam (男): 是,我本科的专业就是室内设计。 (shì, wǒ běn kē de zhuān yè jiù shì shì nèi shè jì) — Đúng vậy, chuyên ngành đại học của tôi là thiết kế nội thất. / Không thành vấn đề!
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Tapescript: 女:你现在在做室内设计?/ 男:是,我本科的专业就是室内设计。
Dịch: Nữ: Cậu hiện đang làm thiết kế nội thất à? / Nam: Đúng vậy, chuyên ngành đại học của tôi là thiết kế nội thất. / Nữ: Tuyệt quá, sau này nhà mình nếu sửa sang trang trí nhất định sẽ nhờ cậu thiết kế. / Nam: Không thành vấn đề!
Câu hỏi: Người nam làm nghề gì? -> Đáp án C: Nhà thiết kế (设计师).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
24
男:喂,是平安酒店吧?我们公司十二月底开年会,想在你们那儿预订一个宴会厅。
nán: wèi, shì píng ān jiǔ diàn ba? wǒ men gōng sī shí èr yuè dǐ kāi nián huì, xiǎng zài nǐ men nà ér yù dìng yí gè yàn huì tīng。
Nguyên văn lời thoại: "男:...我们公司十二月底开年会,想在你们那儿预订一个宴会厅。" (nán: wǒ men gōng sī shí èr yuè dǐ kāi nián huì, xiǎng zài nǐ men nà ér yù dìng yí gè yàn huì tīng).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: A lô, có phải khách sạn Bình An không ạ? Công ty chúng tôi cuối tháng 12 tổ chức tiệc tất niên, muốn đặt một sảnh tiệc bên mình... / Nữ: Xin hỏi quy mô tiệc công ty mình khoảng bao nhiêu người tham dự ạ? / Nam: Khoảng 400 người. Hai hôm tới chúng tôi qua xem sảnh được không? / Nữ: Dạ được chứ ạ, trước khi qua anh gọi trước cho em là được.
Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 预订 (yù dìng — đặt trước).
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Tapescript: 男:..我们公司十二月底开年会,想在你们那儿预订一个宴会厅。
Dịch: Nam: A lô, có phải khách sạn Bình An không ạ? Công ty chúng tôi cuối tháng 12 tổ chức tiệc tất niên, muốn đặt một sảnh tiệc bên mình.. / Nữ: Xin hỏi quy mô tiệc công ty mình khoảng bao nhiêu người tham dự ạ? / Nam: Khoảng 400 người. Hai hôm tới chúng tôi qua xem sảnh được không? / Nữ: Dạ được chứ ạ, trước khi qua anh gọi trước cho em là được.
Câu hỏi: Người nam gọi điện để làm gì? -> Đáp án B: Đặt trước hội trường (预订会场).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
25
女:您好,请问有什么可以帮您的吗?
nǚ: nín hǎo, qǐng wèn yǒu shén me kě yǐ bāng nín de ma?
Nguyên văn lời thoại: "男:你好,我想咨询一下人身意外保险的事情。" (nán: nǐ hǎo, wǒ xiǎng zī xún yí xià rén shēn yì wài bǎo xiǎn de shì qíng).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Kính chào quý khách, em có thể hỗ trợ gì cho anh ạ? / Nam: Chào em, tôi muốn được tư vấn về bảo hiểm tai nạn con người. / Nữ: Anh mua cho bản thân hay người nhà ạ? / Nam: Mua cho tôi và vợ tôi.
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Tapescript: 男:你好,我想咨询一下人身意外保险的事情。
Dịch: Nữ: Kính chào quý khách, em có thể hỗ trợ gì cho anh ạ? / Nam: Chào em, tôi muốn được tư vấn về bảo hiểm tai nạn con người. / Nữ: Anh mua cho bản thân hay người nhà ạ? / Nam: Mua cho tôi và vợ tôi.
Câu hỏi: Người nam muốn tư vấn vấn đề gì? -> Đáp án A: Mua bảo hiểm (买保险).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
Nguyên văn lời thoại: "男:实际上我一直在犹豫,要不要辞职专门在家写小说。" (nán: shí jì shang wǒ yì zhí zài yóu yù, yào bu yào cí zhí zhuān mén zài jiā xiě xiǎo shuō).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Thực ra tôi cứ phân vân mãi xem có nên nghỉ việc để ở nhà chuyên tâm viết tiểu thuyết không. / Nữ: Công việc hiện tại của anh ổn định thế, bỏ thì tiếc lắm. / Nam: Trở thành nhà văn chuyên nghiệp là ước mơ của tôi. Giờ chỉ viết sau giờ làm, tôi thấy sức lực không đủ. / Nữ: Anh nói cũng đúng, nếu anh đã quyết thì thử xem sao.
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Tapescript: 男:实际上我一直在犹豫,要不要辞职专门在家写小说。
Dịch: Nam: Thực ra tôi cứ phân vân mãi xem có nên nghỉ việc để ở nhà chuyên tâm viết tiểu thuyết không. / Nữ: Công việc hiện tại của anh ổn định thế, bỏ thì tiếc lắm. / Nam: Trở thành nhà văn chuyên nghiệp là ước mơ của tôi. Giờ chỉ viết sau giờ làm, tôi thấy sức lực không đủ. / Nữ: Anh nói cũng đúng, nếu anh đã quyết thì thử xem sao.
Câu hỏi: Vì sao người nam muốn nghỉ việc? -> Đáp án C: Muốn chuyên tâm viết tiểu thuyết (想专心写小说).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
Nguyên văn lời thoại: "男:你的论文整体还可以,就是有些小错误,修改意见我发到你的邮箱里了。" (nán: nǐ de lùn wén zhěng tǐ hái kě yǐ, jiù shì yǒu xiē xiǎo cuò wù, xiū gǎi yì jiàn wǒ fā dào nǐ de yóu xiāng lǐ le).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thầy Cao ơi em xin lỗi, vừa rồi sóng kém quá em nghe không rõ ạ. / Nam: Luận văn của em nhìn chung tổng thể khá ổn, chỉ có vài lỗi nhỏ, thầy đã gửi nhận xét sửa chữa vào hòm thư của em rồi nhé. / Nữ: Dạ vâng thầy, sửa xong em gửi lại thầy ngay ạ. / Nam: Được.
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Tapescript: 男:你的论文整体还可以,就是有些小错误,修改意见我发到你的邮箱里了。
Dịch: Nữ: Thầy Cao ơi em xin lỗi, vừa rồi sóng kém quá em nghe không rõ ạ. / Nam: Luận văn của em nhìn chung tổng thể khá ổn, chỉ có vài lỗi nhỏ, thầy đã gửi nhận xét sửa chữa vào hòm thư của em rồi nhé. / Nữ: Dạ vâng thầy, sửa xong em gửi lại thầy ngay ạ. / Nam: Được.
Câu hỏi: Thầy giáo nhận xét luận văn của bạn nữ thế nào? -> Đáp án A: Tổng thể khá tốt (整体不错).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
28
男:你把这个项目的材料交给王会计。
nán: nǐ bǎ zhè ge xiàng mù dì cái liào jiāo gěi wáng kuài jì。
Nguyên văn lời thoại: "女:她今天请假了,她女儿发烧。" (nǚ: tā jīn tiān qǐng jià le, tā nǚ ér fā shāo).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Em đưa tài liệu dự án này cho kế toán Vương nhé. / Nữ: Chị ấy hôm nay xin nghỉ rồi ạ, con gái chị ấy bị sốt. / Nam: Vậy tạm thời để ở chỗ em, chờ khi nào chị ấy đi làm lại thì chuyển giúp anh nhé. / Nữ: Dạ vâng ạ.
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Tapescript: 女:她今天请假了,她女儿发烧。
Dịch: Nam: Em đưa tài liệu dự án này cho kế toán Vương nhé. / Nữ: Chị ấy hôm nay xin nghỉ rồi ạ, con gái chị ấy bị sốt. / Nam: Vậy tạm thời để ở chỗ em, chờ khi nào chị ấy đi làm lại thì chuyển giúp anh nhé. / Nữ: Dạ vâng ạ.
Câu hỏi: Điều nào đúng? -> Đáp án B: Kế toán Vương hôm nay xin nghỉ (王会计请假了).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
29
女:先生,您一共消费了五百六十八,您刷卡还是付现金?
nǚ: xiān shēng, nín yí gòng xiāo fèi le wǔ bǎi liù shí bā, nín shuā kǎ hái shì fù xiàn jīn?
Nữ (女): 先生,您一共消费了五百六十八,您刷卡还是付现金?/ (xiān shēng, nín yí gòng xiāo fèi le wǔ bǎi liù shí bā, nín shuā kǎ hái shì fù xiàn jīn) — Thưa quý khách, tổng cộng hết 568 tệ, anh quẹt thẻ hay thanh toán tiền mặt ạ? / Dạ được, giảm 30 tệ cho mỗi 100 tệ, sau khi trừ còn 418 tệ ạ. /
Nam (男): 现金。这个优惠券可以用吗? (xiàn jīn. zhè ge yōu huì quàn kě yǐ yòng ma) — Tiền mặt. Phiếu ưu đãi này có dùng được không em? / Được, tiền đây em.
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Dịch: Nữ: Thưa quý khách, tổng cộng hết 568 tệ, anh quẹt thẻ hay thanh toán tiền mặt ạ? / Nam: Tiền mặt. Phiếu ưu đãi này có dùng được không em? / Nữ: Dạ được, giảm 30 tệ cho mỗi 100 tệ, sau khi trừ còn 418 tệ ạ. / Nam: Được, tiền đây em.
Câu hỏi: Điều nào đúng? -> Đáp án A: Người nam đang thanh toán hóa đơn (男的在结账).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
Nguyên văn lời thoại: "女:你没有电子版的照片吗?直接放在简历上,打印出来就行了。" (nǚ: nǐ méi yǒu diàn zǐ bǎn de zhào piàn ma? zhí jiē fàng zài jiǎn lì shàng, dǎ yìn chū lái jiù xíng le).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Cậu có hồ dán không, cho tôi mượn tí. / Nữ: Cậu cần hồ dán làm gì thế? / Nam: Trong CV chẳng phải cần dán ảnh à? / Nữ: Cậu không có file ảnh điện tử à? Chèn trực tiếp vào bản CV rồi in ra luôn là được mà.
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Tapescript: 女:你没有电子版的照片吗?直接放在简历上,打印出来就行了。
Dịch: Nam: Cậu có hồ dán không, cho tôi mượn tí. / Nữ: Cậu cần hồ dán làm gì thế? / Nam: Trong CV chẳng phải cần dán ảnh à? / Nữ: Cậu không có file ảnh điện tử à? Chèn trực tiếp vào bản CV rồi in ra luôn là được mà.
Câu hỏi: Ý của người nữ là gì? -> Đáp án B: Ảnh có thể in trực tiếp cùng CV (照片可以打印).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
jì zhě xiàng nà wèi yǎn yuán tí chū le shén me yāo qiú?
jì zhě xiàng nà wèi yǎn yuán tí chū le shén me yāo qiú?
A
合影hé yǐng
B
签名qiān míng
C
拍电影pāi diàn yǐng
D
采访他的家人cǎi fǎng tā de jiā rén
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "有个记者向某著名演员提出要求说:“我想采访您的妻子和儿子。”" (yǒu gè jì zhě xiàng mǒu zhù míng yǎn yuán tí chū yāo qiú shuō: “ wǒ xiǎng cǎi fǎng nín de qī zǐ hé ér zi. ”).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một phóng viên đưa ra yêu cầu với một nam diễn viên nổi tiếng rằng: "Tôi muốn phỏng vấn vợ và con trai của anh." Nam diễn viên đó cười nói: "Họ ngoài việc là vợ và con trai của tôi ra, thì không có sự khác biệt quá lớn với người khác nữa, cho nên, vẫn là đừng phỏng vấn họ thì hơn." Phóng viên nói tiếp ngay lập tức: "Anh với tư cách là một nhân vật công chúng, mọi người rất muốn tìm hiểu mặt khác của anh, anh không cho phỏng vấn thì sao mà được chứ?" Nghe xong lời này, nam diễn viên quay người một cái, quay lưng về phía phóng viên đó và nói: "Anh muốn tìm hiểu mặt khác của tôi? Được, xin mời xem, đây chính là mặt khác của tôi. Hỏi: Phóng viên đã đưa ra yêu cầu gì với nam diễn viên đó?
Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 演员 (yǎn yuán — diễn viên).
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Tapescript: 有个记者向某著名演员提出要求说:“我想采访您的妻子和儿子。”
Câu hỏi: Phóng viên đưa ra yêu cầu gì? -> Đáp án D: Phỏng vấn gia đình anh ấy (妻子和儿子).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
32
(听力文本同第31题)
tīng lì wén běn tóng dì 31 tí
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
32. 关于那位演员,可以知道什么?
guān yú nà wèi yǎn yuán, kě yǐ zhī dào shén me?
guān yú nà wèi yǎn yuán, kě yǐ zhī dào shén me?
A
穿得很朴素chuān dé hěn pǔ sù
B
拿过很多奖ná guò hěn duō jiǎng
C
不希望家人被打扰bù xī wàng jiā rén bèi dǎ rǎo
D
没理解记者的意思méi lǐ jiě jì zhě de yì sī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "那位演员笑着说:“他们除了是我的妻子和儿子外,和别人没太大的区别,所以,还是不要采访他们了。”" (nà wèi yǎn yuán xiào zhe shuō: “ tā men chú le shì wǒ de qī zǐ hé ér zi wài, hé bié rén méi tài dà de qū bié, suǒ yǐ, hái shì bú yào cǎi fǎng tā men le. ”).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một phóng viên đưa ra yêu cầu với một nam diễn viên nổi tiếng rằng: "Tôi muốn phỏng vấn vợ và con trai của anh." Nam diễn viên đó cười nói: "Họ ngoài việc là vợ và con trai của tôi ra, thì không có sự khác biệt quá lớn với người khác nữa, cho nên, vẫn là đừng phỏng vấn họ thì hơn." Phóng viên nói tiếp ngay lập tức: "Anh với tư cách là một nhân vật công chúng, mọi người rất muốn tìm hiểu mặt khác của anh, anh không cho phỏng vấn thì sao mà được chứ?" Nghe xong lời này, nam diễn viên quay người một cái, quay lưng về phía phóng viên đó và nói: "Anh muốn tìm hiểu mặt khác của tôi? Được, xin mời xem, đây chính là mặt khác của tôi. Hỏi: Về nam diễn viên đó, có thể biết được điều gì?
Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 演员 (yǎn yuán — diễn viên).
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Dịch nghĩa tiếng Việt: Mỗi một người trong hành trình sinh mệnh của mình, sẽ gặp phải "ba loại người" hoàn toàn khác nhau. Loại thứ nhất là những người có thể lý hiểu, thưởng thức và coi trọng bản thân; loại thứ hai là những người xuyên tạc, bài xích thậm chí làm tổn thương bản thân; loại thứ ba là những người không có bất kỳ quan hệ gì với bản thân, hoàn toàn không quan trọng. Loại người thứ nhất có sự giúp đỡ lớn đối với bản thân, nên tôn kính như thầy như bạn, dốc sức báo đáp. Loại người thứ hai sẽ gây ra tổn thương sâu sắc cho bản thân, cần phải rời xa, chứ không phải vì họ mà phiền não. Còn về loại người thứ ba, phải đối xử bằng lễ nghĩa, hòa bình chung sống. Hỏi: Về loại người thứ nhất, có thể biết được điều gì?
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Tapescript: 第一种人对自己有很大帮助,应当尊为师友,尽力报答。
Câu hỏi: Về kiểu người thứ nhất, ta biết được điều gì? -> Đáp án C: Có thể tôn làm thầy bạn (可以成为师友).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
34
(听力文本同第33题)
tīng lì wén běn tóng dì 33 tí
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
34. 我们为什么要远离第二种人?
wǒ men wèi shén me yào yuǎn lí dì èr zhǒng rén?
wǒ men wèi shén me yào yuǎn lí dì èr zhǒng rén?
A
他们喜欢骗人tā men xǐ huan piàn rén
B
他们脾气不好tā men pí qì bù hǎo
C
他们要求太多tā men yāo qiú tài duō
D
他们会伤害我们tā men huì shāng hài wǒ men
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "第二种人会对自己造成深深的伤害,需要远离,而不是为之烦恼。" (dì èr zhǒng rén huì duì zì jǐ zào chéng shēn shēn de shāng hài, xū yào yuǎn lí, ér bú shì wèi zhī fán nǎo).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Mỗi một người trong hành trình sinh mệnh của mình, sẽ gặp phải "ba loại người" hoàn toàn khác nhau. Loại thứ nhất là những người có thể lý hiểu, thưởng thức và coi trọng bản thân; loại thứ hai là những người xuyên tạc, bài xích thậm chí làm tổn thương bản thân; loại thứ ba là những người không có bất kỳ quan hệ gì với bản thân, hoàn toàn không quan trọng. Loại người thứ nhất có sự giúp đỡ lớn đối với bản thân, nên tôn kính như thầy như bạn, dốc sức báo đáp. Loại người thứ hai sẽ gây ra tổn thương sâu sắc cho bản thân, cần phải rời xa, chứ không phải vì họ mà phiền não. Còn về loại người thứ ba, phải đối xử bằng lễ nghĩa, hòa bình chung sống. Hỏi: Tại sao chúng ta phải rời xa loại người thứ hai?
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Tapescript: 第二种人会对自己造成深深的伤害,需要远离,而不是为之烦恼。
Câu hỏi: Vì sao chúng ta phải tránh xa kiểu người thứ hai? -> Đáp án D: Họ sẽ làm tổn thương chúng ta (他们会伤害我们).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
35
(听力文本同第33题)
tīng lì wén běn tóng dì 33 tí
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
35. 怎样对待第三种人?
zěn yàng duì dài dì sān zhǒng rén?
zěn yàng duì dài dì sān zhǒng rén?
A
多接触duō jiē chù
B
和平相处hé píng xiāng chǔ
C
保持距离bǎo chí jù lí
D
公平竞争gōng píng jìng zhēng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "至于第三种人,要以礼相待、和平共处。" (zhì yú dì sān zhǒng rén, yào yǐ lǐ xiāng dài、 hé píng gòng chǔ).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Mỗi một người trong hành trình sinh mệnh của mình, sẽ gặp phải "ba loại người" hoàn toàn khác nhau. Loại thứ nhất là những người có thể lý hiểu, thưởng thức và coi trọng bản thân; loại thứ hai là những người xuyên tạc, bài xích thậm chí làm tổn thương bản thân; loại thứ ba là những người không có bất kỳ quan hệ gì với bản thân, hoàn toàn không quan trọng. Loại người thứ nhất có sự giúp đỡ lớn đối với bản thân, nên tôn kính như thầy như bạn, dốc sức báo đáp. Loại người thứ hai sẽ gây ra tổn thương sâu sắc cho bản thân, cần phải rời xa, chứ không phải vì họ mà phiền não. Còn về loại người thứ ba, phải đối xử bằng lễ nghĩa, hòa bình chung sống. Hỏi: Đối xử với loại người thứ ba như thế nào?
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Tapescript: 至于第三种人,要以礼相待、和平共处。
Câu hỏi: Cần đối xử với người thứ ba thế nào? -> Đáp án B: Chung sống hòa bình (和平相处).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
Nguyên văn lời thoại: "同在一家公司的张小姐和苏小姐关系一直不好。" (tóng zài yì jiā gōng sī de zhāng xiǎo jiě hé sū xiǎo jiě guān xì yì zhí bù hǎo).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô Trương và cô Tô cùng ở một công ty từ trước đến nay mối quan hệ vốn không tốt. Có một hôm, cô Trương không thể chịu đựng nổi nữa bèn nói với một đồng nghiệp khác là anh Lý rằng: "Anh đi nói với cô Tô đi, tôi thực sự không chịu nổi cô ta rồi, phiền anh bảo cô ta sửa cái tính xấu đi, nếu không chẳng có ai thèm đếm xỉa đến cô ta đâu." Anh Lý nói: "Được! Tôi sẽ chuyển lời giúp cô ấy." Chẳng bao lâu sau, khi cô Trương gặp lại cô Tô, cô Tô quả nhiên vừa hòa nhã vừa lễ phép, so với trước đây, như biến thành một con người khác. Cô Trương bày tỏ sự cảm ơn với anh Lý, và tò mò hỏi anh rằng: "Anh đã nói thế nào vậy? Mà lại hiệu quả đến vậy chứ." Anh Lý cười nói: "Tôi nói với cô ấy rằng, cô Trương luôn khen ngợi bạn, nói bạn vừa dịu dàng lại vừa lương thiện, tính khí lại tốt. Chỉ có vậy thôi." Hỏi: Về cô Trương và cô Tô, có thể biết được điều gì?
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Tapescript: 同在一家公司的张小姐和苏小姐关系一直不好。
Câu hỏi: Về cô Trương và cô Tô, ta biết được điều gì? -> Đáp án D: Trước đây quan hệ không tốt (以前关系不太好).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô Trương và cô Tô cùng ở một công ty từ trước đến nay mối quan hệ vốn không tốt. Có một hôm, cô Trương không thể chịu đựng nổi nữa bèn nói với một đồng nghiệp khác là anh Lý rằng: "Anh đi nói với cô Tô đi, tôi thực sự không chịu nổi cô ta rồi, phiền anh bảo cô ta sửa cái tính xấu đi, nếu không chẳng có ai thèm đếm xỉa đến cô ta đâu." Anh Lý nói: "Được! Tôi sẽ chuyển lời giúp cô ấy." Chẳng bao lâu sau, khi cô Trương gặp lại cô Tô, cô Tô quả nhiên vừa hòa nhã vừa lễ phép, so với trước đây, như biến thành một con người khác. Cô Trương bày tỏ sự cảm ơn với anh Lý, và tò mò hỏi anh rằng: "Anh đã nói thế nào vậy? Mà lại hiệu quả đến vậy chứ." Anh Lý cười nói: "Tôi nói với cô ấy rằng, cô Trương luôn khen ngợi bạn, nói bạn vừa dịu dàng lại vừa lương thiện, tính khí lại tốt. Chỉ có vậy thôi." Hỏi: Tại sao cô Tô lại thay đổi lớn như vậy?
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Nguyên văn lời thoại: "李先生 thông qua lời khen thiện chí đã biến mâu thuẫn giữa hai đồng nghiệp thành hòa khí." (lǐ xiān shēng).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô Trương và cô Tô cùng ở một công ty từ trước đến nay mối quan hệ vốn không tốt. Có một hôm, cô Trương không thể chịu đựng nổi nữa bèn nói với một đồng nghiệp khác là anh Lý rằng: "Anh đi nói với cô Tô đi, tôi thực sự không chịu nổi cô ta rồi, phiền anh bảo cô ta sửa cái tính xấu đi, nếu không chẳng có ai thèm đếm xỉa đến cô ta đâu." Anh Lý nói: "Được! Tôi sẽ chuyển lời giúp cô ấy." Chẳng bao lâu sau, khi cô Trương gặp lại cô Tô, cô Tô quả nhiên vừa hòa nhã vừa lễ phép, so với trước đây, như biến thành một con người khác. Cô Trương bày tỏ sự cảm ơn với anh Lý, và tò mò hỏi anh rằng: "Anh đã nói thế nào vậy? Mà lại hiệu quả đến vậy chứ." Anh Lý cười nói: "Tôi nói với cô ấy rằng, cô Trương luôn khen ngợi bạn, nói bạn vừa dịu dàng lại vừa lương thiện, tính khí lại tốt. Chỉ có vậy thôi." Hỏi: Về anh Lý, đáp án nào sau đây đúng?
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Tapescript: 李先生 thông qua lời khen thiện chí đã biến mâu thuẫn giữa hai đồng nghiệp thành hòa khí.
Câu hỏi: Điều nào đúng về anh Lý? -> Đáp án D: Khéo léo giải quyết mâu thuẫn (巧妙地解决了矛盾).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
lái dào hǎi biān hòu, shuǐ shǒu ràng nà ge rén zuò shén me?
lái dào hǎi biān hòu, shuǐ shǒu ràng nà ge rén zuò shén me?
A
买救生圈mǎi jiù shēng quān
B
到海里去dào hǎi lǐ qù
C
先学抓鱼xiān xué zhuā yú
D
做准备活动zuò zhǔn bèi huó dòng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "水手冲他喊道:“快过来啊,你不是想学游泳吗?”" (shuǐ shǒu chōng tā hǎn dào: “ kuài guò lái a, nǐ bú shì xiǎng xué yóu yǒng ma? ”).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một người không biết bơi, anh ta cầu cứu một thủy thủ. Thủy thủ bảo anh ta bơi lội là một việc cực kỳ đơn giản, rất nhanh là có thể học được. Thế là người này đi theo thủy thủ ra bờ biển. Nhìn thấy biển cả bao la, thủy thủ phấn khích lao thẳng vào những con sóng, thế nhưng người không biết bơi này vẫn ngồi trên bãi cát. Thủy thủ hét lên với anh ta rằng: "Mau qua đây đi, chẳng phải anh muốn học bơi sao?" Người này nói: "Anh vẫn chưa dạy tôi bơi cơ mà! Sao tôi có thể xuống biển được chứ? Làm vậy nguy hiểm quá, nhỡ xảy ra sơ suất gì thì ai chịu trách nhiệm đây?" Kết quả, người này suốt vẫn không học được bơi. Không xuống nước, vĩnh viễn cũng không học được bơi; không lên đường cao tốc, vĩnh viễn cũng không học được lái xe. Những điều một người cần học có quá nhiều, nếu như cứ mãi sợ hãi, lo lắng, không dám thử sức, rốt cuộc sẽ chẳng làm nên trò trống gì. Hỏi: Sau khi đến bờ biển, thủy thủ bảo người đó làm gì?
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Tapescript: 水手冲他喊道:“快过来啊,你不是想学游泳吗?”
Câu hỏi: Sau khi ra biển, người thủy thủ bảo người kia làm gì? -> Đáp án B: Xuống biển đi (到海里去).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
40
(听力文本同第39题)
tīng lì wén běn tóng dì 39 tí
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
40. 关于那个人,可以知道什么?
guān yú nà ge rén, kě yǐ zhī dào shén me?
guān yú nà ge rén, kě yǐ zhī dào shén me?
A
胳膊受伤了gē bo shòu shāng le
B
想换个教练xiǎng huàn gè jiào liàn
C
担心海水太冷dān xīn hǎi shuǐ tài lěng
D
最终也没学会游泳zuì zhōng yě méi xué huì yóu yǒng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "结果,这个人一直也没有学会游泳。" (jié guǒ, zhè ge rén yì zhí yě méi yǒu xué huì yóu yǒng).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một người không biết bơi, anh ta cầu cứu một thủy thủ. Thủy thủ bảo anh ta bơi lội là một việc cực kỳ đơn giản, rất nhanh là có thể học được. Thế là người này đi theo thủy thủ ra bờ biển. Nhìn thấy biển cả bao la, thủy thủ phấn khích lao thẳng vào những con sóng, thế nhưng người không biết bơi này vẫn ngồi trên bãi cát. Thủy thủ hét lên với anh ta rằng: "Mau qua đây đi, chẳng phải anh muốn học bơi sao?" Người này nói: "Anh vẫn chưa dạy tôi bơi cơ mà! Sao tôi có thể xuống biển được chứ? Làm vậy nguy hiểm quá, nhỡ xảy ra sơ suất gì thì ai chịu trách nhiệm đây?" Kết quả, người này suốt vẫn không học được bơi. Không xuống nước, vĩnh viễn cũng không học được bơi; không lên đường cao tốc, vĩnh viễn cũng không học được lái xe. Những điều một người cần học có quá nhiều, nếu như cứ mãi sợ hãi, lo lắng, không dám thử sức, rốt cuộc sẽ chẳng làm nên trò trống gì. Hỏi: Về người đó, có thể biết được điều gì?
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Tapescript: 结果,这个人一直也没有学会游泳。
Câu hỏi: Về người muốn học bơi đó, ta biết được điều gì? -> Đáp án D: Cuối cùng cũng không học được bơi (最终也没学会游泳).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
41
(听力文本同第39题)
tīng lì wén běn tóng dì 39 tí
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
41. 这段话主要想告诉我们什么?
zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me?
zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me?
A
要勇于实践yào yǒng yú shí jiàn
B
学游泳需要耐心xué yóu yǒng xū yào nài xīn
C
要不断完善自己yào bú duàn wán shàn zì jǐ
D
一切从实际出发yí qiè cóng shí jì chū fā
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "不下水,永远也学不会游泳...若是一味害怕、担心,不敢尝试,终究会一事无成。" (bú xià shuǐ, yǒng yuǎn yě xué bú huì yóu yǒng ruò shì yí wèi hài pà、 dān xīn, bù gǎn cháng shì, zhōng jiū huì yí shì wú chéng).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một người không biết bơi, anh ta cầu cứu một thủy thủ. Thủy thủ bảo anh ta bơi lội là một việc cực kỳ đơn giản, rất nhanh là có thể học được. Thế là người này đi theo thủy thủ ra bờ biển. Nhìn thấy biển cả bao la, thủy thủ phấn khích lao thẳng vào những con sóng, thế nhưng người không biết bơi này vẫn ngồi trên bãi cát. Thủy thủ hét lên với anh ta rằng: "Mau qua đây đi, chẳng phải anh muốn học bơi sao?" Người này nói: "Anh vẫn chưa dạy tôi bơi cơ mà! Sao tôi có thể xuống biển được chứ? Làm vậy nguy hiểm quá, nhỡ xảy ra sơ suất gì thì ai chịu trách nhiệm đây?" Kết quả, người này suốt vẫn không học được bơi. Không xuống nước, vĩnh viễn cũng không học được bơi; không lên đường cao tốc, vĩnh viễn cũng không học được lái xe. Những điều một người cần học có quá nhiều, nếu như cứ mãi sợ hãi, lo lắng, không dám thử sức, rốt cuộc sẽ chẳng làm nên trò trống gì. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
Nguyên văn lời thoại: "一般来说,如果对方一直注视着你,是重视、关注你的表现。" (yì bān lái shuō, rú guǒ duì fāng yì zhí zhù shì zhe nǐ, shì zhòng shì、 guān zhù nǐ de biǎo xiàn).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong giao tiếp phi ngôn ngữ, đôi mắt đóng vai trò quan trọng. Đôi mắt của con người rất khó giả vờ, mọi hoạt động tâm lý của con người đều sẽ được bộc lộ ra ngoài thông qua đôi mắt. Do đó, bạn có thể thông qua sự thay đổi nhỏ của đôi mắt, để tìm hiểu và nắm bắt trạng thái tâm lý của đối phương. Nói chung, nếu đối phương vẫn luôn nhìn chằm chằm vào bạn, đó là biểu hiện coi trọng, quan tâm đến bạn; nếu đối phương thậm chí còn không thèm nhìn bạn lấy một cái, thì biểu thị coi thường bạn; nếu là liếc xéo, thì biểu đạt một thứ tình cảm không thân thiện; nếu là trợn trừng mắt nhìn, đương nhiên biểu thị một tâm lý thù địch; nếu đối phương là kẻ nói dối mà chột dạ, thường sẽ tránh ánh mắt của bạn. Hỏi: Nếu đối phương vẫn luôn nhìn chằm chằm vào bạn, nói lên điều gì?
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Tapescript: 一般来说,如果对方一直注视着你,是重视、关注你的表现。
Câu hỏi: Nếu đối phương luôn nhìn chăm chú vào bạn thì nói lên điều gì? -> Đáp án A: Đang quan tâm, để ý bạn (关注你).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
43
(听力文本同第42题)
tīng lì wén běn tóng dì 42 tí
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
43. 这段话主要谈什么?
zhè duàn huà zhǔ yào tán shén me?
zhè duàn huà zhǔ yào tán shén me?
A
谈判的艺术tán pàn de yì shù
B
怎样说服对方zěn yàng shuō fú duì fāng
C
如何取得别人的信任rú hé qǔ dé bié rén de xìn rèn
D
眼睛在交流中的作用yǎn jīng zài jiāo liú zhōng de zuò yòng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "在非语言的交流中,眼睛起着重要的作用。" (zài fēi yǔ yán de jiāo liú zhōng, yǎn jīng qǐ zhuó zhòng yào de zuò yòng).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong giao tiếp phi ngôn ngữ, đôi mắt đóng vai trò quan trọng. Đôi mắt của con người rất khó giả vờ, mọi hoạt động tâm lý của con người đều sẽ được bộc lộ ra ngoài thông qua đôi mắt. Do đó, bạn có thể thông qua sự thay đổi nhỏ của đôi mắt, để tìm hiểu và nắm bắt trạng thái tâm lý của đối phương. Nói chung, nếu đối phương vẫn luôn nhìn chằm chằm vào bạn, đó là biểu hiện coi trọng, quan tâm đến bạn; nếu đối phương thậm chí còn không thèm nhìn bạn lấy một cái, thì biểu thị coi thường bạn; nếu là liếc xéo, thì biểu đạt một thứ tình cảm không thân thiện; nếu là trợn trừng mắt nhìn, đương nhiên biểu thị một tâm lý thù địch; nếu đối phương là kẻ nói dối mà chột dạ, thường sẽ tránh ánh mắt của bạn. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Tapescript: 在非语言的交流中,眼睛起着重要的作用。
Câu hỏi: Đoạn văn chủ yếu bàn về điều gì? -> Đáp án D: Tác dụng của ánh mắt trong giao tiếp (眼睛在交流中的作用).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
Nguyên văn lời thoại: "第三位说:“我会尽量远离悬崖,越远越好。”结果公司录取了第三位。" (dì sān wèi shuō: “ wǒ huì jǐn liàng yuǎn lí xuán yá, yuè yuǎn yuè hǎo. ” jié guǒ gōng sī lù qǔ le dì sān wèi).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Một công ty lớn chuẩn bị thuê một tài xế với mức lương cao, qua các vòng sàng lọc khắt khe, chỉ còn lại ba ứng viên có tay nghề giỏi nhất. Ban giám khảo hỏi họ rằng: "Bên vách đá có một cục vàng, lái xe đến để lấy, các anh cảm thấy có thể lái lại gần đến mức nào mà đồng thời không đến mức rơi xuống vực?" Người thứ nhất nói: "Hai mét." Người thứ hai đầy chắc chắn nói: "Nửa mét." Người thứ ba nói: "Tôi sẽ cố gắng ở xa vách đá nhất có thể, càng xa càng tốt." Kết quả công ty đã tuyển dụng người thứ ba. Hỏi: Về ứng viên thứ ba, đáp án nào sau đây đúng?
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Tapescript: 第三位说:“我会尽量远离悬崖,越远越好。”结果公司录取了第三位。
Câu hỏi: Điều nào đúng về người ứng tuyển thứ 3? -> Đáp án A: Rất cẩn thận, biết phòng tránh rủi ro (很谨慎).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
45
(听力文本同第44题)
tīng lì wén běn tóng dì 44 tí
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
45. 这段话主要想告诉我们什么?
zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me?
zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me?
A
安全第一ān quán dì yī
B
目标要明确mù biāo yào míng què
C
别急于下结论bié jí yú xià jié lùn
D
不要过分追求完美bú yào guò fèn zhuī qiú wán měi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "第三位说:“我会尽量远离悬崖,越远越好。”结果公司录取了第三位。" (dì sān wèi shuō: “ wǒ huì jǐn liàng yuǎn lí xuán yá, yuè yuǎn yuè hǎo. ” jié guǒ gōng sī lù qǔ le dì sān wèi).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Một công ty lớn chuẩn bị thuê một tài xế với mức lương cao, qua các vòng sàng lọc khắt khe, chỉ còn lại ba ứng viên có tay nghề giỏi nhất. Ban giám khảo hỏi họ rằng: "Bên vách đá có một cục vàng, lái xe đến để lấy, các anh cảm thấy có thể lái lại gần đến mức nào mà đồng thời không đến mức rơi xuống vực?" Người thứ nhất nói: "Hai mét." Người thứ hai đầy chắc chắn nói: "Nửa mét." Người thứ ba nói: "Tôi sẽ cố gắng ở xa vách đá nhất có thể, càng xa càng tốt." Kết quả công ty đã tuyển dụng người thứ ba. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Tapescript: Câu chuyện chọn tài xế: người biết giữ khoảng cách xa bờ vực nguy hiểm để bảo đảm an toàn tính mạng được chọn thay vì người thích mạo hiểm.
Câu hỏi: Bài học rút ra từ đoạn văn là gì? -> Đáp án A: An toàn là số 1 (安全第一).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)