Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H51222

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H51222 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Đề thi thật HSK 5 chính thức mã đề H51222 có đáp án chi tiết, file nghe Audio giọng chuẩn Bắc Kinh và phòng thi thử trực tuyến miễn phí trên FoxHSK.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H51222

Bộ đề thi thật HSK Cấp 5 chính thức mã đề H51222 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 5 (2.0)
Mã đề H51222
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 125 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

女:一个礼拜不见,你怎么变得这么黑?

nǚ: yí gè lǐ bài bú jiàn, nǐ zěn me biàn de zhè me hēi?
Phần 1: Hội thoại ngắn
男:晒的,我和朋友去海南玩儿了几天。 问:男的怎么了?
wèn: nán de zěn me le?
wèn: nán de zěn me le?
A
晒黑了 shài hēi le
B
过敏了 guò mǐn le
C
失眠了 shī mián le
D
后悔了 hòu huǐ le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "男:晒的,我和朋友去海南玩儿了几天。" (nán: shài de, wǒ hé péng yǒu qù hǎi nán wán ér le jǐ tiān).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Một tuần không gặp, sao cậu đen đi thế này? / Nam: Bị cháy nắng đấy, tôi với bạn đi Hải Nam chơi mấy hôm.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 男:晒的,我和朋友去海南玩儿了几天。
  • Dịch: Nữ: Một tuần không gặp, sao cậu đen đi thế này? / Nam: Bị cháy nắng đấy, tôi với bạn đi Hải Nam chơi mấy hôm.
  • Câu hỏi: Người nam bị làm sao? -> Đáp án A: Bị đen do cháy nắng.
2

男:这是机票,你拿好。

nán: zhè shì jī piào, nǐ ná hǎo。
Phần 1: Hội thoại ngắn
女:谢谢,多亏你送我过来,不然我真没法儿准时到机场。 问:他们现在在哪儿?
wèn: tā men xiàn zài zài nǎ ér?
wèn: tā men xiàn zài zài nǎ ér?
A
酒吧 jiǔ bā
B
机场 jī chǎng
C
邮局 yóu jú
D
火车站 huǒ chē zhàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "女:谢谢,多亏你送我过来,不然我真没法儿准时到机场。" (nǚ: xiè xiè, duō kuī nǐ sòng wǒ guò lái, bù rán wǒ zhēn méi fǎ ér zhǔn shí dào jī chǎng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây là vé máy bay, em cầm lấy. / Nữ: Cảm ơn anh, may nhờ có anh đưa em sang, nếu không em chẳng kịp đến sân bay đúng giờ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 准时 (zhǔn shí — đúng giờ); 机场 (jī chǎng — sân bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 女:谢谢,多亏你送我过来,不然我真没法儿准时到机场。
  • Dịch: Nam: Đây là vé máy bay, em cầm lấy. / Nữ: Cảm ơn anh, may nhờ có anh đưa em sang, nếu không em chẳng kịp đến sân bay đúng giờ.
  • Câu hỏi: Hiện tại họ đang ở đâu? -> Đáp án B: Sân bay.
3

女:您好!请问去国家博物馆是朝这个方向走吗?

nǚ: nín hǎo! qǐng wèn qù guó jiā bó wù guǎn shì cháo zhè ge fāng xiàng zǒu ma?
Phần 1: Hội thoại ngắn
男:对,你走到第二个红绿灯,向右拐就到了。 问:根据对话,下列哪项正确?
wèn: gēn jù duì huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
wèn: gēn jù duì huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
A
女的在问路 nǚ de zài wèn lù
B
男的迷路了 nán de mí lù le
C
他们在划船 tā men zài huá chuán
D
他们走错方向了 tā men zǒu cuò fāng xiàng le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "女:您好!请问去国家博物馆是朝这个方向走吗?" (nǚ: nín hǎo! qǐng wèn qù guó jiā bó wù guǎn shì cháo zhè ge fāng xiàng zǒu ma).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào bác! Cho cháu hỏi đi tới Bảo tàng Quốc gia đi hướng này đúng không ạ? / Nam: Đúng rồi, cháu đi đến cột đèn giao thông thứ hai rẽ phải là tới.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 女:您好!请问去国家博物馆是朝这个方向走吗?
  • Dịch: Nữ: Chào bác! Cho cháu hỏi đi tới Bảo tàng Quốc gia đi hướng này đúng không ạ? / Nam: Đúng rồi, cháu đi đến cột đèn giao thông thứ hai rẽ phải là tới.
  • Câu hỏi: Theo đoạn hội thoại, điều nào đúng? -> Đáp án A: Người nữ đang hỏi đường.
4

男:出国手续办好了?

nán: chū guó shǒu xù bàn hǎo le?
Phần 1: Hội thoại ngắn
女:没,还有些材料没准备好,看来得等到五月底了。 问:关于女的,可以知道什么?
wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me?
wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me?
A
在实习 zài shí xí
B
论文没写完 lùn wén méi xiě wán
C
做过志愿者 zuò guò zhì yuàn zhě
D
在办出国手续 zài bàn chū guó shǒu xù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 出国手续办好了?/ (chū guó shǒu xù bàn hǎo le) — Thủ tục ra nước ngoài làm xong chưa? /
    • Nữ (女): 没,还有些材料没准备好... (méi, hái yǒu xiē cái liào méi zhǔn bèi hǎo) — Chưa, vẫn còn một số giấy tờ chưa chuẩn bị xong, có lẽ phải đợi đến cuối tháng năm.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 材料 (cái liào — tài liệu).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 男:出国手续办好了?/ 女:没,还有些材料没准备好..
  • Dịch: Nam: Thủ tục ra nước ngoài làm xong chưa? / Nữ: Chưa, vẫn còn một số giấy tờ chưa chuẩn bị xong, có lẽ phải đợi đến cuối tháng năm.
  • Câu hỏi: Về người nữ, ta biết được điều gì? -> Đáp án D: Đang làm thủ tục xuất ngoại.
5

女:我也安装了这个软件,为什么没有你那个功能呢?

nǚ: wǒ yě ān zhuāng le zhè ge ruǎn jiàn, wèi shén me méi yǒu nǐ nà ge gōng néng ne?
Phần 1: Hội thoại ngắn
男:这个软件已经升级了,我这是最新的版本。 问:根据对话,可以知道什么?
wèn: gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me?
wèn: gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me?
A
硬盘摔坏了 yìng pán shuāi huài le
B
软件升级了 ruǎn jiàn shēng jí le
C
电脑中毒了 diàn nǎo zhòng dú le
D
手机没信号 shǒu jī méi xìn hào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "男:这个软件已经升级了,我这是最新的版本。" (nán: zhè ge ruǎn jiàn yǐ jīng shēng jí le, wǒ zhè shì zuì xīn de bǎn běn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em cũng cài phần mềm này rồi, sao không có tính năng đó như của anh nhỉ? / Nam: Phần mềm này đã nâng cấp rồi, bản của anh là bản mới nhất.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 男:这个软件已经升级了,我这是最新的版本。
  • Dịch: Nữ: Em cũng cài phần mềm này rồi, sao không có tính năng đó như của anh nhỉ? / Nam: Phần mềm này đã nâng cấp rồi, bản của anh là bản mới nhất.
  • Câu hỏi: Theo đoạn hội thoại, có thể biết điều gì? -> Đáp án B: Phần mềm đã được nâng cấp.
6

男:你就坐这儿吧,以后有什么问题,可以随时来找我。我就在隔壁办公。

nán: nǐ jiù zuò zhè ér ba, yǐ hòu yǒu shén me wèn tí, kě yǐ suí shí lái zhǎo wǒ。 wǒ jiù zài gé bì bàn gōng。
Phần 1: Hội thoại ngắn
女:好的,谢谢张主任。 问:关于女的,可以知道什么?
wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me?
wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me?
A
想辞职 xiǎng cí zhí
B
是新来的 shì xīn lái de
C
表现出色 biǎo xiàn chū sè
D
负责产品宣传 fù zé chǎn pǐn xuān chuán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "男:你就坐这儿吧,以后有什么问题,可以随时来找我。我就在隔壁办公。" (nán: nǐ jiù zuò zhè ér ba, yǐ hòu yǒu shén me wèn tí, kě yǐ suí shí lái zhǎo wǒ. wǒ jiù zài gé bì bàn gōng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Em ngồi ở đây nhé, sau này có vấn đề gì có thể sang tìm anh bất cứ lúc nào. Anh làm việc ở phòng bên cạnh. / Nữ: Dạ vâng, cảm ơn chủ nhiệm Trương.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 男:你就坐这儿吧,以后有什么问题,可以随时来找我。我就在隔壁办公。
  • Dịch: Nam: Em ngồi ở đây nhé, sau này có vấn đề gì có thể sang tìm anh bất cứ lúc nào. Anh làm việc ở phòng bên cạnh. / Nữ: Dạ vâng, cảm ơn chủ nhiệm Trương.
  • Câu hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì? -> Đáp án B: Là người mới đến nhận việc.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

女:婚礼的日期定了吗?

nǚ: hūn lǐ de rì qī dìng le ma?
Phần 1: Hội thoại ngắn
男:定了,我们想九月十六号举行婚礼,那时天气不冷也不热。 问:根据对话,下列哪项正确?
wèn: gēn jù duì huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
wèn: gēn jù duì huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
A
戒指太贵 jiè zhǐ tài guì
B
房子没装修 fáng zi méi zhuāng xiū
C
婚礼很豪华 hūn lǐ hěn háo huá
D
男的9月中旬结婚 nán de 9 yuè zhōng xún jié hūn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "男:定了,我们想九月十六号举行婚礼,那时天气不冷也不热。" (nán: dìng le, wǒ men xiǎng jiǔ yuè shí liù hào jǔ xíng hūn lǐ, nà shí tiān qì bù lěng yě bú rè).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày tổ chức hôn lễ đã định chưa? / Nam: Định rồi, chúng tôi muốn tổ chức vào ngày 16 tháng 9, lúc đó thời tiết không lạnh cũng chẳng nóng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 男:定了,我们想九月十六号举行婚礼,那时天气不冷也不热。
  • Dịch: Nữ: Ngày tổ chức hôn lễ đã định chưa? / Nam: Định rồi, chúng tôi muốn tổ chức vào ngày 16 tháng 9, lúc đó thời tiết không lạnh cũng chẳng nóng.
  • Câu hỏi: Điều nào đúng? -> Đáp án D: Người nam kết hôn vào trung tuần (giữa) tháng 9 (ngày 16).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

男:还是得吃点儿肉,光吃蔬菜营养不够。

nán: hái shì dé chī diǎn ér ròu, guāng chī shū cài yíng yǎng bú gòu。
Phần 1: Hội thoại ngắn
女:我知道,别担心。等我瘦下去了定会吃的。 问:女的是什么意思?
wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
A
吃饱了 chī bǎo le
B
减肥很成功 jiǎn féi hěn chéng gōng
C
现在不想吃肉 xiàn zài bù xiǎng chī ròu
D
吃蔬菜更健康 chī shū cài gèng jiàn kāng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "女:我知道,别担心。等我瘦下去了定会吃的。" (nǚ: wǒ zhī dào, bié dān xīn. děng wǒ shòu xià qù le dìng huì chī de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Dù sao em cũng phải ăn chút thịt, chỉ ăn rau thì không đủ dinh dưỡng đâu. / Nữ: Em biết rồi, đừng lo. Khi nào em gầy bớt đi nhất định sẽ ăn.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 女:我知道,别担心。等我瘦下去了定会吃的。
  • Dịch: Nam: Dù sao em cũng phải ăn chút thịt, chỉ ăn rau thì không đủ dinh dưỡng đâu. / Nữ: Em biết rồi, đừng lo. Khi nào em gầy bớt đi nhất định sẽ ăn.
  • Câu hỏi: Ý của người nữ là gì? -> Đáp án C: Hiện tại không muốn ăn thịt (vì đang giảm cân).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

女:听说咱们班新来的那个同学是华裔。

nǚ: tīng shuō zán men bān xīn lái de nà ge tóng xué shì huá yì。
Phần 1: Hội thoại ngắn
男:是吗?难怪他汉语说得那么好。 问:关于新来的同学,可以知道什么?
wèn: guān yú xīn lái de tóng xué, kě yǐ zhī dào shén me?
wèn: guān yú xīn lái de tóng xué, kě yǐ zhī dào shén me?
A
是华裔 shì huá yì
B
会弹钢琴 huì tán gāng qín
C
对人热情 duì rén rè qíng
D
物理很好 wù lǐ hěn hǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 听说咱们班新来的那个同学是华裔。/ (tīng shuō zán men bān xīn lái de nà ge tóng xué shì huá yì) — Nghe nói bạn học mới chuyển đến lớp mình là người gốc Hoa đấy. /
    • Nam (男): 是吗?难怪他汉语说得那么好。 (shì ma? nán guài tā hàn yǔ shuō dé nà me hǎo) — Thật á? Hèn chi bạn ấy nói tiếng Trung giỏi thế.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 女:听说咱们班新来的那个同学是华裔。/ 男:是吗?难怪他汉语说得那么好。
  • Dịch: Nữ: Nghe nói bạn học mới chuyển đến lớp mình là người gốc Hoa đấy. / Nam: Thật á? Hèn chi bạn ấy nói tiếng Trung giỏi thế.
  • Câu hỏi: Về bạn học mới, có thể biết điều gì? -> Đáp án A: Là người gốc Hoa.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

男:打雷了,估计快要下雨了。

nán: dǎ léi le, gū jì kuài yào xià yǔ le。
Phần 1: Hội thoại ngắn
女:糟糕,我没带伞。天气预报也没说今天要下雨啊。 问:女的为什么说“糟糕”?
wèn: nǚ de wèi shén me shuō “ zāo gāo”?
wèn: nǚ de wèi shén me shuō “ zāo gāo”?
A
水洒了 shuǐ sǎ le
B
没带伞 méi dài sǎn
C
没关窗户 méi guān chuāng hù
D
衣服湿了 yī fu shī le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "女:糟糕,我没带伞。天气预报也没说今天要下雨啊。" (nǚ: zāo gāo, wǒ méi dài sǎn. tiān qì yù bào yě méi shuō jīn tiān yào xià yǔ a).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Sấm chớp rồi, chắc sắp mưa to đấy. / Nữ: Hỏng rồi, em không mang ô. Dự báo thời tiết đâu có nói hôm nay mưa đâu chứ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 女:糟糕,我没带伞。天气预报也没说今天要下雨啊。
  • Dịch: Nam: Sấm chớp rồi, chắc sắp mưa to đấy. / Nữ: Hỏng rồi, em không mang ô. Dự báo thời tiết đâu có nói hôm nay mưa đâu chứ.
  • Câu hỏi: Vì sao người nữ thốt lên 'hỏng rồi'? -> Đáp án B: Chưa mang theo ô.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

女:经理,网站的风格我又调整了一下。

nǚ: jīng lǐ, wǎng zhàn de fēng gé wǒ yòu tiáo zhěng le yí xià。
Phần 1: Hội thoại ngắn
男:我看了,还是不太理想。要注意用户需求,这个网站是针对儿童的,要再活泼一点儿。 问:男的觉得那个网站怎么样?
wèn: nán de jué de nà ge wǎng zhàn zěn me yàng?
wèn: nán de jué de nà ge wǎng zhàn zěn me yàng?
A
不够活泼 bú gòu huó pō
B
动画效果差 dòng huà xiào guǒ chà
C
内容不丰富 nèi róng bù fēng fù
D
图片不吸引人 tú piàn bù xī yǐn rén
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "男:我看了,还是不太理想。要注意用户需求,这个网站是针对儿童的,要再活泼一点儿。" (nán: wǒ kàn le, hái shì bú tài lǐ xiǎng. yào zhù yì yòng hù xū qiú, zhè ge wǎng zhàn shì zhēn duì ér tóng de, yào zài huó pō yì diǎn ér).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Giám đốc ơi, giao diện website em đã điều chỉnh lại một chút rồi ạ. / Nam: Tôi xem rồi, vẫn chưa được lý tưởng lắm. Phải chú ý nhu cầu người dùng, trang này hướng tới trẻ em, cần phải sinh động, hoạt bát hơn nữa.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 男:我看了,还是不太理想。要注意用户需求,这个网站是针对儿童的,要再活泼一点儿。
  • Dịch: Nữ: Giám đốc ơi, giao diện website em đã điều chỉnh lại một chút rồi ạ. / Nam: Tôi xem rồi, vẫn chưa được lý tưởng lắm. Phải chú ý nhu cầu người dùng, trang này hướng tới trẻ em, cần phải sinh động, hoạt bát hơn nữa.
  • Câu hỏi: Người nam cảm thấy trang web thế nào? -> Đáp án A: Chưa đủ sinh động (不够活泼).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

男:这房子真不错,你是直接找房东租的吗?

nán: zhè fáng zi zhēn bú cuò, nǐ shì zhí jiē zhǎo fáng dōng zū de ma?
Phần 1: Hội thoại ngắn
女:不是,我当时找了一家中介,和他们签的合同。 问:女的是怎么租到房子的?
wèn: nǚ de shì zěn me zū dào fáng zi de?
wèn: nǚ de shì zěn me zū dào fáng zi de?
A
看广告 kàn guǎng gào
B
通过中介 tōng guò zhōng jiè
C
朋友介绍 péng yǒu jiè shào
D
亲自找房东 qīn zì zhǎo fáng dōng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "女:不是,我当时找了一家中介,和他们签的合同。" (nǚ: bú shì, wǒ dāng shí zhǎo le yì jiā zhōng jiè, hé tā men qiān de hé tong).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Căn nhà này đẹp thật đấy, bạn thuê trực tiếp từ chủ nhà à? / Nữ: Không phải, hồi đó mình tìm qua một văn phòng môi giới, ký hợp đồng với bên họ đấy.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 女:不是,我当时找了一家中介,和他们签的合同。
  • Dịch: Nam: Căn nhà này đẹp thật đấy, bạn thuê trực tiếp từ chủ nhà à? / Nữ: Không phải, hồi đó mình tìm qua một văn phòng môi giới, ký hợp đồng với bên họ đấy.
  • Câu hỏi: Người nữ đã thuê nhà bằng cách nào? -> Đáp án B: Thông qua trung gian môi giới (通过中介).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

女:这样做太冒险了,这笔钱可不是个小数目,我们再想想吧。

nǚ: zhè yàng zuò tài mào xiǎn le, zhè bǐ qián kě bú shì gè xiǎo shù mù, wǒ men zài xiǎng xiǎng ba。
Phần 1: Hội thoại ngắn
男:我觉得这是个投资的好机会,再犹豫,机会可就没了。 问:男的是什么意思?
wèn: nán de shì shén me yì sī?
wèn: nán de shì shén me yì sī?
A
缺少设备 quē shǎo shè bèi
B
计划通过了 jì huà tōng guò le
C
资金到账了 zī jīn dào zhàng le
D
要抓住机会 yào zhuā zhù jī huì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "男:我觉得这是个投资的好机会,再犹豫,机会可就没了。" (nán: wǒ jué de zhè shì gè tóu zī de hǎo jī huì, zài yóu yù, jī huì kě jiù méi le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Làm thế này mạo hiểm quá, số tiền này đâu phải nhỏ, chúng ta tính lại xem sao. / Nam: Anh thấy đây là cơ hội đầu tư rất tốt, cứ do dự mãi là tuột mất cơ hội đấy.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 男:我觉得这是个投资的好机会,再犹豫,机会可就没了。
  • Dịch: Nữ: Làm thế này mạo hiểm quá, số tiền này đâu phải nhỏ, chúng ta tính lại xem sao. / Nam: Anh thấy đây là cơ hội đầu tư rất tốt, cứ do dự mãi là tuột mất cơ hội đấy.
  • Câu hỏi: Ý của người nam là gì? -> Đáp án D: Phải nắm bắt lấy cơ hội (要抓住机会).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

男:踢得太棒了!咱们班肯定能赢。

nán: tī dé tài bàng le! zán men bān kěn dìng néng yíng。
Phần 1: Hội thoại ngắn
女:是,只要继续保持这种状态,冠军肯定是我们的! 问:根据对话,下列哪项正确?
wèn: gēn jù duì huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
wèn: gēn jù duì huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
A
会议取消了 huì yì qǔ xiāo le
B
比赛还没结束 bǐ sài hái méi jié shù
C
他们在打排球 tā men zài dǎ pái qiú
D
考试时间推迟了 kǎo shì shí jiān tuī chí le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 踢得太棒了!咱们班肯定能赢。/ (tī dé tài bàng le! zán men bān kěn dìng néng yíng) — Đá hay tuyệt vời! Lớp mình chắc chắn sẽ thắng. /
    • Nữ (女): 是,只要继续保持这种状态,冠军肯定是我们的! (shì, zhǐ yào jì xù bǎo chí zhè zhǒng zhuàng tài, guàn jūn kěn dìng shì wǒ men de) — Đúng vậy, chỉ cần duy trì phong độ này, ngôi vô địch chắc chắn thuộc về tụi mình!
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 状态 (zhuàng tài — trạng thái).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 男:踢得太棒了!咱们班肯定能赢。/ 女:是,只要继续保持这种状态,冠军肯定是我们的!
  • Dịch: Nam: Đá hay tuyệt vời! Lớp mình chắc chắn sẽ thắng. / Nữ: Đúng vậy, chỉ cần duy trì phong độ này, ngôi vô địch chắc chắn thuộc về tụi mình!
  • Câu hỏi: Điều nào đúng? -> Đáp án B: Trận đấu vẫn chưa kết thúc (đang đá).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

女:前面胡同太窄,不好倒车,我在这儿下车就可以。

nǚ: qián miàn hú tòng tài zhǎi, bù hǎo dǎo chē, wǒ zài zhè ér xià chē jiù kě yǐ。
Phần 1: Hội thoại ngắn
男:好吧,那我就不开进去了,你到家给我发个短信吧。 问:女的是什么意思?
wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
A
想散步 xiǎng sàn bù
B
想现在下车 xiǎng xiàn zài xià chē
C
前面堵车了 qián miàn dǔ chē le
D
没拿到驾照 méi ná dào jià zhào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "女:前面胡同太窄,不好倒车,我在这儿下车就可以。" (nǚ: qián miàn hú tòng tài zhǎi, bù hǎo dǎo chē, wǒ zài zhè ér xià chē jiù kě yǐ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngõ phía trước hẹp quá, khó lùi xe, em xuống ở đây là được rồi. / Nam: Được rồi, vậy anh không lái vào nữa nhé, về đến nhà nhớ nhắn tin cho anh.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 女:前面胡同太窄,不好倒车,我在这儿下车就可以。
  • Dịch: Nữ: Ngõ phía trước hẹp quá, khó lùi xe, em xuống ở đây là được rồi. / Nam: Được rồi, vậy anh không lái vào nữa nhé, về đến nhà nhớ nhắn tin cho anh.
  • Câu hỏi: Ý của người nữ là gì? -> Đáp án B: Muốn xuống xe ngay bây giờ.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

男:这是你的第一份工作,挣钱多少是次要的,主要还是积累经验。

nán: zhè shì nǐ de dì yī fèn gōng zuò, zhèng qián duō shǎo shì cì yào de, zhǔ yào hái shì jī lěi jīng yàn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
女:我知道了,爸。 问:关于第一份工作,男的有什么看法?
wèn: guān yú dì yī fèn gōng zuò, nán de yǒu shén me kàn fǎ?
wèn: guān yú dì yī fèn gōng zuò, nán de yǒu shén me kàn fǎ?
A
需要运气 xū yào yùn qì
B
要认真仔细 yào rèn zhēn zǐ xì
C
要符合所学专业 yào fú hé suǒ xué zhuān yè
D
收入不是最关键的 shōu rù bú shì zuì guān jiàn de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "男:这是你的第一份工作,挣钱多少是次要的,主要还是积累经验。" (nán: zhè shì nǐ de dì yī fèn gōng zuò, zhèng qián duō shǎo shì cì yào de, zhǔ yào hái shì jī lěi jīng yàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây là công việc đầu tiên của con, kiếm được bao nhiêu tiền chỉ là thứ yếu thôi, quan trọng nhất vẫn là tích lũy kinh nghiệm. / Nữ: Con biết rồi ạ, bố.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 男:这是你的第一份工作,挣钱多少是次要的,主要还是积累经验。
  • Dịch: Nam: Đây là công việc đầu tiên của con, kiếm được bao nhiêu tiền chỉ là thứ yếu thôi, quan trọng nhất vẫn là tích lũy kinh nghiệm. / Nữ: Con biết rồi ạ, bố.
  • Câu hỏi: Người nam có quan điểm gì về công việc đầu tiên? -> Đáp án D: Thu nhập không phải là điều then chốt nhất (收入不是最关键的).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

女:趁开幕式还没开始,我去买两瓶矿泉水。

nǚ: chèn kāi mù shì hái méi kāi shǐ, wǒ qù mǎi liǎng píng kuàng quán shuǐ。
Phần 1: Hội thoại ngắn
男:就剩十分钟了,别去了,来不及了。 问:女的要去做出什么?
wèn: nǚ de yào qù zuò chū shén me?
wèn: nǚ de yào qù zuò chū shén me?
A
退票 tuì piào
B
存包 cún bāo
C
买零食 mǎi líng shí
D
买矿泉水 mǎi kuàng quán shuǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "女:趁开幕式还没开始,我去买两瓶矿泉水。" (nǚ: chèn kāi mù shì hái méi kāi shǐ, wǒ qù mǎi liǎng píng kuàng quán shuǐ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nhân lúc lễ khai mạc chưa bắt đầu, em đi mua hai chai nước khoáng nhé. / Nam: Còn đúng mười phút nữa thôi, đừng đi nữa, không kịp đâu.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 女:趁开幕式还没开始,我去买两瓶矿泉水。
  • Dịch: Nữ: Nhân lúc lễ khai mạc chưa bắt đầu, em đi mua hai chai nước khoáng nhé. / Nam: Còn đúng mười phút nữa thôi, đừng đi nữa, không kịp đâu.
  • Câu hỏi: Người nữ định đi làm gì? -> Đáp án D: Đi mua nước khoáng (买矿泉水).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

男:您检查一下包裹,如果没有问题,请在这儿签个字。

nán: nín jiǎn chá yí xià bāo guǒ, rú guǒ méi yǒu wèn tí, qǐng zài zhè ér qiān gè zì。
Phần 1: Hội thoại ngắn
女:好,我先打开看看。 问:根据对话,下列哪项正确?
wèn: gēn jù duì huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
wèn: gēn jù duì huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
A
东西送错了 dōng xī sòng cuò le
B
收据不见了 shōu jù bú jiàn le
C
男的没带名片 nán de méi dài míng piàn
D
女的收到包裹了 nǚ de shōu dào bāo guǒ le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 您检查一下包裹,如果没有问题,请在这儿签个字。/ (nín jiǎn chá yí xià bāo guǒ, rú guǒ méi yǒu wèn tí, qǐng zài zhè ér qiān gè zì) — Chị kiểm tra kiện hàng giúp em, nếu không có vấn đề gì thì ký tên vào đây ạ. /
    • Nữ (女): 好,我先打开看看。 (hǎo, wǒ xiān dǎ kāi kàn kàn) — Vâng, để tôi mở ra xem trước đã.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 检查 (jiǎn chá — kiểm tra, khám).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 男:您检查一下包裹,如果没有问题,请在这儿签个字。/ 女:好,我先打开看看。
  • Dịch: Nam: Chị kiểm tra kiện hàng giúp em, nếu không có vấn đề gì thì ký tên vào đây ạ. / Nữ: Vâng, để tôi mở ra xem trước đã.
  • Câu hỏi: Điều nào đúng? -> Đáp án D: Người nữ đã nhận được kiện bưu phẩm (女的收到包裹了).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

女:现在请您设置一下密码,是六位数字,输入后请按确认键。

nǚ: xiàn zài qǐng nín shè zhì yí xià mì mǎ, shì liù wèi shù zì, shū rù hòu qǐng àn què rèn jiàn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
男:好的,谢谢。 问:女的让男的做什么?
wèn: nǚ de ràng nán de zuò shén me?
wèn: nǚ de ràng nán de zuò shén me?
A
设置密码 shè zhì mì mǎ
B
修改地址 xiū gǎi dì zhǐ
C
确认数量 què rèn shù liàng
D
下载文件 xià zài wén jiàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "女:现在请您设置一下密码,是六位数字,输入后请按确认键。" (nǚ: xiàn zài qǐng nín shè zhì yí xià mì mǎ, shì liù wèi shù zì, shū rù hòu qǐng àn què rèn jiàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bây giờ mời quý khách cài đặt mật khẩu gồm 6 chữ số, sau khi nhập xong xin vui lòng bấm phím xác nhận ạ. / Nam: Được rồi, cảm ơn cô.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 密码 (mì mǎ — mật khẩu).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 女:现在请您设置一下密码,是六位数字,输入后请按确认键。
  • Dịch: Nữ: Bây giờ mời quý khách cài đặt mật khẩu gồm 6 chữ số, sau khi nhập xong xin vui lòng bấm phím xác nhận ạ. / Nam: Được rồi, cảm ơn cô.
  • Câu hỏi: Người nữ yêu cầu người nam làm gì? -> Đáp án A: Thiết lập mật khẩu (设置密码).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

男:这两种方案其实很相似,除了实施的步骤,其他几乎都一样。

nán: zhè liǎng zhǒng fāng àn qí shí hěn xiāng sì, chú le shí shī de bù zhòu, qí tā jī hū dōu yí yàng。
Phần 1: Hội thoại ngắn
女:我倒不这么认为,我觉得它们首先在预期目标上就有很大的不同。 问:女的认为两种方案的不同之处在哪儿?
wèn: nǚ de rèn wéi liǎng zhǒng fāng àn de bù tóng zhī chù zài nǎ ér?
wèn: nǚ de rèn wéi liǎng zhǒng fāng àn de bù tóng zhī chù zài nǎ ér?
A
预期目标 yù qī mù biāo
B
指导原则 zhǐ dǎo yuán zé
C
最终成果 zuì zhōng chéng guǒ
D
适用对象 shì yòng duì xiàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "女:我倒不这么认为,我觉得它们首先在预期目标上就有很大的不同。" (nǚ: wǒ dǎo bú zhè me rèn wéi, wǒ jué de tā men shǒu xiān zài yù qī mù biāo shàng jiù yǒu hěn dà de bù tóng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Hai phương án này thực ra rất giống nhau, ngoại trừ các bước thực hiện ra thì mọi thứ gần như y hệt. / Nữ: Em lại không nghĩ vậy, em thấy ngay từ mục tiêu dự kiến ban đầu chúng đã rất khác biệt rồi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 女:我倒不这么认为,我觉得它们首先在预期目标上就有很大的不同。
  • Dịch: Nam: Hai phương án này thực ra rất giống nhau, ngoại trừ các bước thực hiện ra thì mọi thứ gần như y hệt. / Nữ: Em lại không nghĩ vậy, em thấy ngay từ mục tiêu dự kiến ban đầu chúng đã rất khác biệt rồi.
  • Câu hỏi: Người nữ cho rằng điểm khác biệt giữa hai phương án nằm ở đâu? -> Đáp án A: Mục tiêu dự kiến (预期目标).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

女:这条围巾不错,很柔软,摸起来很舒服。

nǚ: zhè tiáo wéi jīn bú cuò, hěn róu ruǎn, mō qǐ lái hěn shū fú。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
男:您真有眼光,这是纯手工制作的。 女:可是红色太艳了,还有别的颜色吗? 男:有,还有紫色和灰色的,我拿给您看看。 问:女的觉得那条围巾怎么样?
wèn: nǚ de jué de nà tiáo wéi jīn zěn me yàng?
wèn: nǚ de jué de nà tiáo wéi jīn zěn me yàng?
A
有点儿薄 yǒu diǎn er báo
B
价格太高 jià gé tài gāo
C
很难清洗 hěn nán qīng xǐ
D
颜色不合适 yán sè bù hé shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "女:可是红色太艳了,还有别的颜色吗?" (nǚ: kě shì hóng sè tài yàn le, hái yǒu bié de yán sè ma).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiếc khăn quàng này đẹp ghê, mềm mại sờ vào êm ái lắm. / Nam: Chị thật sành mắt, đây là đồ làm thủ công hoàn toàn đấy ạ. / Nữ: Nhưng mà màu đỏ sặc sỡ quá, còn màu khác không bạn? / Nam: Dạ có, còn màu tím và màu xám nữa, để em lấy chị xem.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 女:可是红色太艳了,还有别的颜色吗?
  • Dịch: Nữ: Chiếc khăn quàng này đẹp ghê, mềm mại sờ vào êm ái lắm. / Nam: Chị thật sành mắt, đây là đồ làm thủ công hoàn toàn đấy ạ. / Nữ: Nhưng mà màu đỏ sặc sỡ quá, còn màu khác không bạn? / Nam: Dạ có, còn màu tím và màu xám nữa, để em lấy chị xem.
  • Câu hỏi: Người nữ cảm thấy chiếc khăn thế nào? -> Đáp án D: Màu sắc không thích hợp (quá rực rỡ).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

男:昨天去健身房了?感觉如何?

nán: zuó tiān qù jiàn shēn fáng le? gǎn jué rú hé?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
女:别提了,今早起来腰酸背疼的。 男:你平时太缺乏锻炼了。 女:是,所以我决定以后每天都去。 问:关于女的,可以知道什么?
wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me?
wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me?
A
很苗条 hěn miáo tiáo
B
经常咳嗽 jīng cháng ké sou
C
动作灵活 dòng zuò líng huó
D
打算坚持锻炼 dǎ suàn jiān chí duàn liàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "女:是,所以我决定以后每天都去。" (nǚ: shì, suǒ yǐ wǒ jué dìng yǐ hòu měi tiān dōu qù).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm qua đi tập gym à? Thấy thế nào? / Nữ: Thôi đừng nhắc nữa, sáng nay dậy ê ẩm đau nhức cả lưng. / Nam: Em ngày thường thiếu vận động quá đấy. / Nữ: Vâng, thế nên em quyết định sau này ngày nào cũng sẽ đi tập.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 女:是,所以我决定以后每天都去。
  • Dịch: Nam: Hôm qua đi tập gym à? Thấy thế nào? / Nữ: Thôi đừng nhắc nữa, sáng nay dậy ê ẩm đau nhức cả lưng. / Nam: Em ngày thường thiếu vận động quá đấy. / Nữ: Vâng, thế nên em quyết định sau này ngày nào cũng sẽ đi tập.
  • Câu hỏi: Về người nữ, ta biết được điều gì? -> Đáp án D: Dự định kiên trì rèn luyện thể thao hàng ngày.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

女:你现在在做室内设计?

nǚ: nǐ xiàn zài zài zuò shì nèi shè jì?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
男:是,我本科的专业就是室内设计。 女:不错,以后我家要是装修房子,一定请你来设计。 男:没问题。 问:男的是做什么的?
wèn: nán de shì zuò shén me de?
wèn: nán de shì zuò shén me de?
A
秘书 mì shū
B
律师 lǜ shī
C
设计师 shè jì shī
D
摄影师 shè yǐng shī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你现在在做室内设计?/ (nǐ xiàn zài zài zuò shì nèi shè jì) — Cậu hiện đang làm thiết kế nội thất à? / Tuyệt quá, sau này nhà mình nếu sửa sang trang trí nhất định sẽ nhờ cậu thiết kế. /
    • Nam (男): 是,我本科的专业就是室内设计。 (shì, wǒ běn kē de zhuān yè jiù shì shì nèi shè jì) — Đúng vậy, chuyên ngành đại học của tôi là thiết kế nội thất. / Không thành vấn đề!
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 女:你现在在做室内设计?/ 男:是,我本科的专业就是室内设计。
  • Dịch: Nữ: Cậu hiện đang làm thiết kế nội thất à? / Nam: Đúng vậy, chuyên ngành đại học của tôi là thiết kế nội thất. / Nữ: Tuyệt quá, sau này nhà mình nếu sửa sang trang trí nhất định sẽ nhờ cậu thiết kế. / Nam: Không thành vấn đề!
  • Câu hỏi: Người nam làm nghề gì? -> Đáp án C: Nhà thiết kế (设计师).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

男:喂,是平安酒店吧?我们公司十二月底开年会,想在你们那儿预订一个宴会厅。

nán: wèi, shì píng ān jiǔ diàn ba? wǒ men gōng sī shí èr yuè dǐ kāi nián huì, xiǎng zài nǐ men nà ér yù dìng yí gè yàn huì tīng。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
女:请问贵公司年会规模有多大?多少人参加? 男:四百人左右。我们这两天可以去看一下吗? 女:当然可以,您来之前给我打个电话就行。 问:男的打电话做什么?
wèn: nán de dǎ diàn huà zuò shén me?
wèn: nán de dǎ diàn huà zuò shén me?
A
想贷款 xiǎng dài kuǎn
B
预订会场 yù dìng huì chǎng
C
取消订餐 qǔ xiāo dìng cān
D
表示抱歉 biǎo shì bào qiàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "男:...我们公司十二月底开年会,想在你们那儿预订一个宴会厅。" (nán: wǒ men gōng sī shí èr yuè dǐ kāi nián huì, xiǎng zài nǐ men nà ér yù dìng yí gè yàn huì tīng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: A lô, có phải khách sạn Bình An không ạ? Công ty chúng tôi cuối tháng 12 tổ chức tiệc tất niên, muốn đặt một sảnh tiệc bên mình... / Nữ: Xin hỏi quy mô tiệc công ty mình khoảng bao nhiêu người tham dự ạ? / Nam: Khoảng 400 người. Hai hôm tới chúng tôi qua xem sảnh được không? / Nữ: Dạ được chứ ạ, trước khi qua anh gọi trước cho em là được.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 预订 (yù dìng — đặt trước).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 男:..我们公司十二月底开年会,想在你们那儿预订一个宴会厅。
  • Dịch: Nam: A lô, có phải khách sạn Bình An không ạ? Công ty chúng tôi cuối tháng 12 tổ chức tiệc tất niên, muốn đặt một sảnh tiệc bên mình.. / Nữ: Xin hỏi quy mô tiệc công ty mình khoảng bao nhiêu người tham dự ạ? / Nam: Khoảng 400 người. Hai hôm tới chúng tôi qua xem sảnh được không? / Nữ: Dạ được chứ ạ, trước khi qua anh gọi trước cho em là được.
  • Câu hỏi: Người nam gọi điện để làm gì? -> Đáp án B: Đặt trước hội trường (预订会场).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

女:您好,请问有什么可以帮您的吗?

nǚ: nín hǎo, qǐng wèn yǒu shén me kě yǐ bāng nín de ma?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
男:你好,我想咨询一下人身意外保险的事情。 女:是给您自己投保,还是给家人? 男:给我和我妻子。 问:男的想咨询什么问题?
wèn: nán de xiǎng zī xún shén me wèn tí?
wèn: nán de xiǎng zī xún shén me wèn tí?
A
买保险 mǎi bǎo xiǎn
B
买股票 mǎi gǔ piào
C
办签证 bàn qiān zhèng
D
办执照 bàn zhí zhào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "男:你好,我想咨询一下人身意外保险的事情。" (nán: nǐ hǎo, wǒ xiǎng zī xún yí xià rén shēn yì wài bǎo xiǎn de shì qíng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Kính chào quý khách, em có thể hỗ trợ gì cho anh ạ? / Nam: Chào em, tôi muốn được tư vấn về bảo hiểm tai nạn con người. / Nữ: Anh mua cho bản thân hay người nhà ạ? / Nam: Mua cho tôi và vợ tôi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 男:你好,我想咨询一下人身意外保险的事情。
  • Dịch: Nữ: Kính chào quý khách, em có thể hỗ trợ gì cho anh ạ? / Nam: Chào em, tôi muốn được tư vấn về bảo hiểm tai nạn con người. / Nữ: Anh mua cho bản thân hay người nhà ạ? / Nam: Mua cho tôi và vợ tôi.
  • Câu hỏi: Người nam muốn tư vấn vấn đề gì? -> Đáp án A: Mua bảo hiểm (买保险).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

男:实际上我一直在犹豫,要不要辞职专门在家写小说。

nán: shí jì shang wǒ yì zhí zài yóu yù, yào bu yào cí zhí zhuān mén zài jiā xiě xiǎo shuō。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
女:你现在的工作很稳定,辞了多可惜。 男:当职业作家是我的梦想。可现在我只能下班后写,总觉得精力不够。 女:你说得也对,如果你真的决定了,那就试试吧。 问:男的为什么想辞职?
wèn: nán de wèi shén me xiǎng cí zhí?
wèn: nán de wèi shén me xiǎng cí zhí?
A
要去留学 yào qù liú xué
B
想多陪陪家人 xiǎng duō péi péi jiā rén
C
想专心写小说 xiǎng zhuān xīn xiě xiǎo shuō
D
不喜欢现在的老板 bù xǐ huan xiàn zài de lǎo bǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "男:实际上我一直在犹豫,要不要辞职专门在家写小说。" (nán: shí jì shang wǒ yì zhí zài yóu yù, yào bu yào cí zhí zhuān mén zài jiā xiě xiǎo shuō).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Thực ra tôi cứ phân vân mãi xem có nên nghỉ việc để ở nhà chuyên tâm viết tiểu thuyết không. / Nữ: Công việc hiện tại của anh ổn định thế, bỏ thì tiếc lắm. / Nam: Trở thành nhà văn chuyên nghiệp là ước mơ của tôi. Giờ chỉ viết sau giờ làm, tôi thấy sức lực không đủ. / Nữ: Anh nói cũng đúng, nếu anh đã quyết thì thử xem sao.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 男:实际上我一直在犹豫,要不要辞职专门在家写小说。
  • Dịch: Nam: Thực ra tôi cứ phân vân mãi xem có nên nghỉ việc để ở nhà chuyên tâm viết tiểu thuyết không. / Nữ: Công việc hiện tại của anh ổn định thế, bỏ thì tiếc lắm. / Nam: Trở thành nhà văn chuyên nghiệp là ước mơ của tôi. Giờ chỉ viết sau giờ làm, tôi thấy sức lực không đủ. / Nữ: Anh nói cũng đúng, nếu anh đã quyết thì thử xem sao.
  • Câu hỏi: Vì sao người nam muốn nghỉ việc? -> Đáp án C: Muốn chuyên tâm viết tiểu thuyết (想专心写小说).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

女:高老师,不好意思,刚才信号不好,我没听清楚。

nǚ: gāo lǎo shī, bù hǎo yì si, gāng cái xìn hào bù hǎo, wǒ méi tīng qīng chǔ。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
男:你的论文整体还可以,就是有些小错误,修改意见我发到你的邮箱里了。 女:好的,老师,我改完马上发给您。 男:好。 问:男的认为女的论文怎么样?
wèn: nán de rèn wéi nǚ de lùn wén zěn me yàng?
wèn: nán de rèn wéi nǚ de lùn wén zěn me yàng?
A
整体不错 zhěng tǐ bú cuò
B
结构有问题 jié gòu yǒu wèn tí
C
不需要修改 bù xū yào xiū gǎi
D
可以发表了 kě yǐ fā biǎo le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "男:你的论文整体还可以,就是有些小错误,修改意见我发到你的邮箱里了。" (nán: nǐ de lùn wén zhěng tǐ hái kě yǐ, jiù shì yǒu xiē xiǎo cuò wù, xiū gǎi yì jiàn wǒ fā dào nǐ de yóu xiāng lǐ le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thầy Cao ơi em xin lỗi, vừa rồi sóng kém quá em nghe không rõ ạ. / Nam: Luận văn của em nhìn chung tổng thể khá ổn, chỉ có vài lỗi nhỏ, thầy đã gửi nhận xét sửa chữa vào hòm thư của em rồi nhé. / Nữ: Dạ vâng thầy, sửa xong em gửi lại thầy ngay ạ. / Nam: Được.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 男:你的论文整体还可以,就是有些小错误,修改意见我发到你的邮箱里了。
  • Dịch: Nữ: Thầy Cao ơi em xin lỗi, vừa rồi sóng kém quá em nghe không rõ ạ. / Nam: Luận văn của em nhìn chung tổng thể khá ổn, chỉ có vài lỗi nhỏ, thầy đã gửi nhận xét sửa chữa vào hòm thư của em rồi nhé. / Nữ: Dạ vâng thầy, sửa xong em gửi lại thầy ngay ạ. / Nam: Được.
  • Câu hỏi: Thầy giáo nhận xét luận văn của bạn nữ thế nào? -> Đáp án A: Tổng thể khá tốt (整体不错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

男:你把这个项目的材料交给王会计。

nán: nǐ bǎ zhè ge xiàng mù dì cái liào jiāo gěi wáng kuài jì。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
女:她今天请假了,她女儿发烧。 男:那先放你这儿,等她回来后请你交给她。 女:好的。 问:根据对话,下列哪项正确?
wèn: gēn jù duì huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
wèn: gēn jù duì huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
A
文件丢了 wén jiàn diū le
B
王会计请假了 wáng kuài jì qǐng jià le
C
班主任迟到了 bān zhǔ rèn chí dào le
D
合同要重新做 hé tong yào chóng xīn zuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "女:她今天请假了,她女儿发烧。" (nǚ: tā jīn tiān qǐng jià le, tā nǚ ér fā shāo).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Em đưa tài liệu dự án này cho kế toán Vương nhé. / Nữ: Chị ấy hôm nay xin nghỉ rồi ạ, con gái chị ấy bị sốt. / Nam: Vậy tạm thời để ở chỗ em, chờ khi nào chị ấy đi làm lại thì chuyển giúp anh nhé. / Nữ: Dạ vâng ạ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 请假 (qǐng jià — xin nghỉ phép); 发烧 (fā shāo — sốt).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 女:她今天请假了,她女儿发烧。
  • Dịch: Nam: Em đưa tài liệu dự án này cho kế toán Vương nhé. / Nữ: Chị ấy hôm nay xin nghỉ rồi ạ, con gái chị ấy bị sốt. / Nam: Vậy tạm thời để ở chỗ em, chờ khi nào chị ấy đi làm lại thì chuyển giúp anh nhé. / Nữ: Dạ vâng ạ.
  • Câu hỏi: Điều nào đúng? -> Đáp án B: Kế toán Vương hôm nay xin nghỉ (王会计请假了).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

女:先生,您一共消费了五百六十八,您刷卡还是付现金?

nǚ: xiān shēng, nín yí gòng xiāo fèi le wǔ bǎi liù shí bā, nín shuā kǎ hái shì fù xiàn jīn?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
男:现金。这个优惠券可以用吗? 女:可以,满一百减三十,减完之后是……四百一十八元。 男:好的,给你。 问:根据对话,下列哪项正确?
wèn: gēn jù duì huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
wèn: gēn jù duì huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
A
男的在结账 nán de zài jié zhàng
B
优惠券过期了 yōu huì quàn guò qī le
C
酒店今天不营业 jiǔ diàn jīn tiān bù yíng yè
D
女的忘了开发票 nǚ de wàng le kāi fā piào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 先生,您一共消费了五百六十八,您刷卡还是付现金?/ (xiān shēng, nín yí gòng xiāo fèi le wǔ bǎi liù shí bā, nín shuā kǎ hái shì fù xiàn jīn) — Thưa quý khách, tổng cộng hết 568 tệ, anh quẹt thẻ hay thanh toán tiền mặt ạ? / Dạ được, giảm 30 tệ cho mỗi 100 tệ, sau khi trừ còn 418 tệ ạ. /
    • Nam (男): 现金。这个优惠券可以用吗? (xiàn jīn. zhè ge yōu huì quàn kě yǐ yòng ma) — Tiền mặt. Phiếu ưu đãi này có dùng được không em? / Được, tiền đây em.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 女:先生,您一共消费了五百六十八,您刷卡还是付现金?/ 男:现金。这个优惠券可以用吗?
  • Dịch: Nữ: Thưa quý khách, tổng cộng hết 568 tệ, anh quẹt thẻ hay thanh toán tiền mặt ạ? / Nam: Tiền mặt. Phiếu ưu đãi này có dùng được không em? / Nữ: Dạ được, giảm 30 tệ cho mỗi 100 tệ, sau khi trừ còn 418 tệ ạ. / Nam: Được, tiền đây em.
  • Câu hỏi: Điều nào đúng? -> Đáp án A: Người nam đang thanh toán hóa đơn (男的在结账).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

男:你有胶水吗?借我用一下。

nán: nǐ yǒu jiāo shuǐ ma? jiè wǒ yòng yí xià。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
女:你要胶水做什么? 男:简历上不是得贴照片吗? 女:你没有电子版的照片吗?直接放在简历上,打印出来就行了。 问:女的是什么意思?
wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
A
胶水用完了 jiāo shuǐ yòng wán le
B
照片可以打印 zhào piàn kě yǐ dǎ yìn
C
简历信息不完整 jiǎn lì xìn xī bù wán zhěng
D
照片大小可以调整 zhào piàn dà xiǎo kě yǐ tiáo zhěng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "女:你没有电子版的照片吗?直接放在简历上,打印出来就行了。" (nǚ: nǐ méi yǒu diàn zǐ bǎn de zhào piàn ma? zhí jiē fàng zài jiǎn lì shàng, dǎ yìn chū lái jiù xíng le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Cậu có hồ dán không, cho tôi mượn tí. / Nữ: Cậu cần hồ dán làm gì thế? / Nam: Trong CV chẳng phải cần dán ảnh à? / Nữ: Cậu không có file ảnh điện tử à? Chèn trực tiếp vào bản CV rồi in ra luôn là được mà.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 照片 (zhào piàn — bức ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 女:你没有电子版的照片吗?直接放在简历上,打印出来就行了。
  • Dịch: Nam: Cậu có hồ dán không, cho tôi mượn tí. / Nữ: Cậu cần hồ dán làm gì thế? / Nam: Trong CV chẳng phải cần dán ảnh à? / Nữ: Cậu không có file ảnh điện tử à? Chèn trực tiếp vào bản CV rồi in ra luôn là được mà.
  • Câu hỏi: Ý của người nữ là gì? -> Đáp án B: Ảnh có thể in trực tiếp cùng CV (照片可以打印).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31到32题是根据下面一段话:

dì 31 dào 32 tí shì gēn jù xià miàn yí duàn huà:
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
有个记者向某著名演员提出要求说:“我想采访您的妻子和儿子。”那位演员笑着说:“他们除了是我的妻子和儿子外,和别人没太大的区别,所以,还是不要采访他们了。”记者紧接着说:“您作为一个公众人物,大家很想了解您的另一面,您不让采访怎么行呢?”听完这话,演员把身子一转,背对着那位记者说:“你想了解我的另一面?好,请看,这就是我的另一面。” 31. 记者向那位演员提出了什么要求?
jì zhě xiàng nà wèi yǎn yuán tí chū le shén me yāo qiú?
jì zhě xiàng nà wèi yǎn yuán tí chū le shén me yāo qiú?
A
合影 hé yǐng
B
签名 qiān míng
C
拍电影 pāi diàn yǐng
D
采访他的家人 cǎi fǎng tā de jiā rén
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "有个记者向某著名演员提出要求说:“我想采访您的妻子和儿子。”" (yǒu gè jì zhě xiàng mǒu zhù míng yǎn yuán tí chū yāo qiú shuō: “ wǒ xiǎng cǎi fǎng nín de qī zǐ hé ér zi. ”).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một phóng viên đưa ra yêu cầu với một nam diễn viên nổi tiếng rằng: "Tôi muốn phỏng vấn vợ và con trai của anh." Nam diễn viên đó cười nói: "Họ ngoài việc là vợ và con trai của tôi ra, thì không có sự khác biệt quá lớn với người khác nữa, cho nên, vẫn là đừng phỏng vấn họ thì hơn." Phóng viên nói tiếp ngay lập tức: "Anh với tư cách là một nhân vật công chúng, mọi người rất muốn tìm hiểu mặt khác của anh, anh không cho phỏng vấn thì sao mà được chứ?" Nghe xong lời này, nam diễn viên quay người một cái, quay lưng về phía phóng viên đó và nói: "Anh muốn tìm hiểu mặt khác của tôi? Được, xin mời xem, đây chính là mặt khác của tôi. Hỏi: Phóng viên đã đưa ra yêu cầu gì với nam diễn viên đó?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 演员 (yǎn yuán — diễn viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 有个记者向某著名演员提出要求说:“我想采访您的妻子和儿子。”
  • Câu hỏi: Phóng viên đưa ra yêu cầu gì? -> Đáp án D: Phỏng vấn gia đình anh ấy (妻子和儿子).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

(听力文本同第31题)

tīng lì wén běn tóng dì 31 tí
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
32. 关于那位演员,可以知道什么?
guān yú nà wèi yǎn yuán, kě yǐ zhī dào shén me?
guān yú nà wèi yǎn yuán, kě yǐ zhī dào shén me?
A
穿得很朴素 chuān dé hěn pǔ sù
B
拿过很多奖 ná guò hěn duō jiǎng
C
不希望家人被打扰 bù xī wàng jiā rén bèi dǎ rǎo
D
没理解记者的意思 méi lǐ jiě jì zhě de yì sī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "那位演员笑着说:“他们除了是我的妻子和儿子外,和别人没太大的区别,所以,还是不要采访他们了。”" (nà wèi yǎn yuán xiào zhe shuō: “ tā men chú le shì wǒ de qī zǐ hé ér zi wài, hé bié rén méi tài dà de qū bié, suǒ yǐ, hái shì bú yào cǎi fǎng tā men le. ”).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một phóng viên đưa ra yêu cầu với một nam diễn viên nổi tiếng rằng: "Tôi muốn phỏng vấn vợ và con trai của anh." Nam diễn viên đó cười nói: "Họ ngoài việc là vợ và con trai của tôi ra, thì không có sự khác biệt quá lớn với người khác nữa, cho nên, vẫn là đừng phỏng vấn họ thì hơn." Phóng viên nói tiếp ngay lập tức: "Anh với tư cách là một nhân vật công chúng, mọi người rất muốn tìm hiểu mặt khác của anh, anh không cho phỏng vấn thì sao mà được chứ?" Nghe xong lời này, nam diễn viên quay người một cái, quay lưng về phía phóng viên đó và nói: "Anh muốn tìm hiểu mặt khác của tôi? Được, xin mời xem, đây chính là mặt khác của tôi. Hỏi: Về nam diễn viên đó, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 演员 (yǎn yuán — diễn viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 那位演员笑着说:“他们除了是我的妻子和儿子外,和别人没太大的区别,所以,还是不要采访他们了。”
  • Câu hỏi: Về diễn viên đó, ta biết được điều gì? -> Đáp án C: Không muốn gia đình bị người ngoài làm phiền (不希望家人被打扰).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33到35题是根据下面一段话:

dì 33 dào 35 tí shì gēn jù xià miàn yí duàn huà:
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
每一个人都会在自己的生命旅程中,遇到完全不同的“三种人”。第一种是能够理解、欣赏和重视自己的人;第二种是曲解、排斥甚至伤害自己的人;第三种是与自己没有任何关系、毫不重要的人。第一种人对自己有很大帮助,应当尊为师友,尽力报答。第二种人会对自己造成深深的伤害,需要远离,而不是为之烦恼。至于第三种人,要以礼相待、和平共处。 33. 关于第一种人,可以知道什么?
guān yú dì yī zhǒng rén, kě yǐ zhī dào shén me?
guān yú dì yī zhǒng rén, kě yǐ zhī dào shén me?
A
非常骄傲 fēi cháng jiāo ào
B
很容易遇到 hěn róng yì yù dào
C
可以成为师友 kě yǐ chéng wéi shī yǒu
D
喜欢回忆过去 xǐ huan huí yì guò qù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第一种人对自己有很大帮助,应当尊为师友,尽力报答。" (dì yī zhǒng rén duì zì jǐ yǒu hěn dà bāng zhù, yīng dāng zūn wèi shī yǒu, jìn lì bào dá).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mỗi một người trong hành trình sinh mệnh của mình, sẽ gặp phải "ba loại người" hoàn toàn khác nhau. Loại thứ nhất là những người có thể lý hiểu, thưởng thức và coi trọng bản thân; loại thứ hai là những người xuyên tạc, bài xích thậm chí làm tổn thương bản thân; loại thứ ba là những người không có bất kỳ quan hệ gì với bản thân, hoàn toàn không quan trọng. Loại người thứ nhất có sự giúp đỡ lớn đối với bản thân, nên tôn kính như thầy như bạn, dốc sức báo đáp. Loại người thứ hai sẽ gây ra tổn thương sâu sắc cho bản thân, cần phải rời xa, chứ không phải vì họ mà phiền não. Còn về loại người thứ ba, phải đối xử bằng lễ nghĩa, hòa bình chung sống. Hỏi: Về loại người thứ nhất, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 第一种人对自己有很大帮助,应当尊为师友,尽力报答。
  • Câu hỏi: Về kiểu người thứ nhất, ta biết được điều gì? -> Đáp án C: Có thể tôn làm thầy bạn (可以成为师友).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

(听力文本同第33题)

tīng lì wén běn tóng dì 33 tí
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
34. 我们为什么要远离第二种人?
wǒ men wèi shén me yào yuǎn lí dì èr zhǒng rén?
wǒ men wèi shén me yào yuǎn lí dì èr zhǒng rén?
A
他们喜欢骗人 tā men xǐ huan piàn rén
B
他们脾气不好 tā men pí qì bù hǎo
C
他们要求太多 tā men yāo qiú tài duō
D
他们会伤害我们 tā men huì shāng hài wǒ men
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第二种人会对自己造成深深的伤害,需要远离,而不是为之烦恼。" (dì èr zhǒng rén huì duì zì jǐ zào chéng shēn shēn de shāng hài, xū yào yuǎn lí, ér bú shì wèi zhī fán nǎo).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mỗi một người trong hành trình sinh mệnh của mình, sẽ gặp phải "ba loại người" hoàn toàn khác nhau. Loại thứ nhất là những người có thể lý hiểu, thưởng thức và coi trọng bản thân; loại thứ hai là những người xuyên tạc, bài xích thậm chí làm tổn thương bản thân; loại thứ ba là những người không có bất kỳ quan hệ gì với bản thân, hoàn toàn không quan trọng. Loại người thứ nhất có sự giúp đỡ lớn đối với bản thân, nên tôn kính như thầy như bạn, dốc sức báo đáp. Loại người thứ hai sẽ gây ra tổn thương sâu sắc cho bản thân, cần phải rời xa, chứ không phải vì họ mà phiền não. Còn về loại người thứ ba, phải đối xử bằng lễ nghĩa, hòa bình chung sống. Hỏi: Tại sao chúng ta phải rời xa loại người thứ hai?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 烦恼 (fán nǎo — phiền não, muộn phiền).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 第二种人会对自己造成深深的伤害,需要远离,而不是为之烦恼。
  • Câu hỏi: Vì sao chúng ta phải tránh xa kiểu người thứ hai? -> Đáp án D: Họ sẽ làm tổn thương chúng ta (他们会伤害我们).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

(听力文本同第33题)

tīng lì wén běn tóng dì 33 tí
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
35. 怎样对待第三种人?
zěn yàng duì dài dì sān zhǒng rén?
zěn yàng duì dài dì sān zhǒng rén?
A
多接触 duō jiē chù
B
和平相处 hé píng xiāng chǔ
C
保持距离 bǎo chí jù lí
D
公平竞争 gōng píng jìng zhēng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "至于第三种人,要以礼相待、和平共处。" (zhì yú dì sān zhǒng rén, yào yǐ lǐ xiāng dài、 hé píng gòng chǔ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mỗi một người trong hành trình sinh mệnh của mình, sẽ gặp phải "ba loại người" hoàn toàn khác nhau. Loại thứ nhất là những người có thể lý hiểu, thưởng thức và coi trọng bản thân; loại thứ hai là những người xuyên tạc, bài xích thậm chí làm tổn thương bản thân; loại thứ ba là những người không có bất kỳ quan hệ gì với bản thân, hoàn toàn không quan trọng. Loại người thứ nhất có sự giúp đỡ lớn đối với bản thân, nên tôn kính như thầy như bạn, dốc sức báo đáp. Loại người thứ hai sẽ gây ra tổn thương sâu sắc cho bản thân, cần phải rời xa, chứ không phải vì họ mà phiền não. Còn về loại người thứ ba, phải đối xử bằng lễ nghĩa, hòa bình chung sống. Hỏi: Đối xử với loại người thứ ba như thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 至于第三种人,要以礼相待、和平共处。
  • Câu hỏi: Cần đối xử với người thứ ba thế nào? -> Đáp án B: Chung sống hòa bình (和平相处).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36到38题是根据下面一段话:

dì 36 dào 38 tí shì gēn jù xià miàn yí duàn huà:
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
同在一家公司的张小姐和苏小姐关系一直不好。 有一天,张小姐忍无可忍地对另一个同事李先生说:“你去告诉苏小姐,我真受不了她,请她改改她的坏脾气,否则没有人愿意理她。” 李先生说:“好!我会转告她的。” 没多久,张小姐再遇到苏小姐时,苏小姐果然是既和气又有礼貌,与从前相比,简直判若两人。 张小姐向李先生表示谢意,并好奇地问他:“你是怎么说的?竟如此有效。” 李先生笑着说:“我跟她说,张小姐总是称赞你,说你又温柔又善良、脾气也好。如此而已。” 36. 关于张小姐和苏小姐,可以知道什么?
guān yú zhāng xiǎo jiě hé sū xiǎo jiě, kě yǐ zhī dào shén me?
guān yú zhāng xiǎo jiě hé sū xiǎo jiě, kě yǐ zhī dào shén me?
A
是同学 shì tóng xué
B
很佩服对方 hěn pèi fú duì fāng
C
是多年的邻居 shì duō nián de lín jū
D
以前关系不太好 yǐ qián guān xì bú tài hǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "同在一家公司的张小姐和苏小姐关系一直不好。" (tóng zài yì jiā gōng sī de zhāng xiǎo jiě hé sū xiǎo jiě guān xì yì zhí bù hǎo).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô Trương và cô Tô cùng ở một công ty từ trước đến nay mối quan hệ vốn không tốt. Có một hôm, cô Trương không thể chịu đựng nổi nữa bèn nói với một đồng nghiệp khác là anh Lý rằng: "Anh đi nói với cô Tô đi, tôi thực sự không chịu nổi cô ta rồi, phiền anh bảo cô ta sửa cái tính xấu đi, nếu không chẳng có ai thèm đếm xỉa đến cô ta đâu." Anh Lý nói: "Được! Tôi sẽ chuyển lời giúp cô ấy." Chẳng bao lâu sau, khi cô Trương gặp lại cô Tô, cô Tô quả nhiên vừa hòa nhã vừa lễ phép, so với trước đây, như biến thành một con người khác. Cô Trương bày tỏ sự cảm ơn với anh Lý, và tò mò hỏi anh rằng: "Anh đã nói thế nào vậy? Mà lại hiệu quả đến vậy chứ." Anh Lý cười nói: "Tôi nói với cô ấy rằng, cô Trương luôn khen ngợi bạn, nói bạn vừa dịu dàng lại vừa lương thiện, tính khí lại tốt. Chỉ có vậy thôi." Hỏi: Về cô Trương và cô Tô, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 同在一家公司的张小姐和苏小姐关系一直不好。
  • Câu hỏi: Về cô Trương và cô Tô, ta biết được điều gì? -> Đáp án D: Trước đây quan hệ không tốt (以前关系不太好).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

(听力文本同第36题)

tīng lì wén běn tóng dì 36 tí
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
37. 苏小姐为什么变化那么大?
sū xiǎo jiě wèi shén me biàn huà nà me dà?
sū xiǎo jiě wèi shén me biàn huà nà me dà?
A
获得了升职机会 huò dé le shēng zhí jī huì
B
接受了经理的建议 jiē shòu le jīng lǐ de jiàn yì
C
听到了别人的赞美 tīng dào le bié rén de zàn měi
D
发现了自己的不足 fā xiàn le zì jǐ de bù zú
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "李先生笑着说:“我跟她说,张小姐总是称赞你,说你又温柔又善良、脾气也好。如此而已。”" (lǐ xiān shēng xiào zhe shuō: “ wǒ gēn tā shuō, zhāng xiǎo jiě zǒng shì chēng zàn nǐ, shuō nǐ yòu wēn róu yòu shàn liáng、 pí qì yě hǎo. rú cǐ ér yǐ. ”).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô Trương và cô Tô cùng ở một công ty từ trước đến nay mối quan hệ vốn không tốt. Có một hôm, cô Trương không thể chịu đựng nổi nữa bèn nói với một đồng nghiệp khác là anh Lý rằng: "Anh đi nói với cô Tô đi, tôi thực sự không chịu nổi cô ta rồi, phiền anh bảo cô ta sửa cái tính xấu đi, nếu không chẳng có ai thèm đếm xỉa đến cô ta đâu." Anh Lý nói: "Được! Tôi sẽ chuyển lời giúp cô ấy." Chẳng bao lâu sau, khi cô Trương gặp lại cô Tô, cô Tô quả nhiên vừa hòa nhã vừa lễ phép, so với trước đây, như biến thành một con người khác. Cô Trương bày tỏ sự cảm ơn với anh Lý, và tò mò hỏi anh rằng: "Anh đã nói thế nào vậy? Mà lại hiệu quả đến vậy chứ." Anh Lý cười nói: "Tôi nói với cô ấy rằng, cô Trương luôn khen ngợi bạn, nói bạn vừa dịu dàng lại vừa lương thiện, tính khí lại tốt. Chỉ có vậy thôi." Hỏi: Tại sao cô Tô lại thay đổi lớn như vậy?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 李先生笑着说:“我跟她说,张小姐总是称赞你,说你又温柔又善良、脾气也好。如此而已。”
  • Câu hỏi: Vì sao cô Tô lại thay đổi lớn như vậy? -> Đáp án C: Do được nghe lời khen ngợi từ người khác (听到了别人的赞美).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

(听力文本同第36题)

tīng lì wén běn tóng dì 36 tí
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
38. 关于李先生,下列哪项正确?
guān yú lǐ xiān shēng, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
guān yú lǐ xiān shēng, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
A
很乐观 hěn lè guān
B
十分幽默 shí fēn yōu mò
C
是工程师 shì gōng chéng shī
D
巧妙地解决了矛盾 qiǎo miào dì jiě jué le máo dùn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "李先生 thông qua lời khen thiện chí đã biến mâu thuẫn giữa hai đồng nghiệp thành hòa khí." (lǐ xiān shēng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô Trương và cô Tô cùng ở một công ty từ trước đến nay mối quan hệ vốn không tốt. Có một hôm, cô Trương không thể chịu đựng nổi nữa bèn nói với một đồng nghiệp khác là anh Lý rằng: "Anh đi nói với cô Tô đi, tôi thực sự không chịu nổi cô ta rồi, phiền anh bảo cô ta sửa cái tính xấu đi, nếu không chẳng có ai thèm đếm xỉa đến cô ta đâu." Anh Lý nói: "Được! Tôi sẽ chuyển lời giúp cô ấy." Chẳng bao lâu sau, khi cô Trương gặp lại cô Tô, cô Tô quả nhiên vừa hòa nhã vừa lễ phép, so với trước đây, như biến thành một con người khác. Cô Trương bày tỏ sự cảm ơn với anh Lý, và tò mò hỏi anh rằng: "Anh đã nói thế nào vậy? Mà lại hiệu quả đến vậy chứ." Anh Lý cười nói: "Tôi nói với cô ấy rằng, cô Trương luôn khen ngợi bạn, nói bạn vừa dịu dàng lại vừa lương thiện, tính khí lại tốt. Chỉ có vậy thôi." Hỏi: Về anh Lý, đáp án nào sau đây đúng?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 李先生 thông qua lời khen thiện chí đã biến mâu thuẫn giữa hai đồng nghiệp thành hòa khí.
  • Câu hỏi: Điều nào đúng về anh Lý? -> Đáp án D: Khéo léo giải quyết mâu thuẫn (巧妙地解决了矛盾).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39到41题是根据下面一段话:

dì 39 dào 41 tí shì gēn jù xià miàn yí duàn huà:
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
有一个人不会游泳,他向一位水手求教。水手告诉他游泳是件非常简单的事情,很快就能学会。于是这个人跟着水手来到海边。看到辽阔的大海,水手兴奋地冲进了波涛里,可是这个不会游泳的人还是坐在沙滩上。水手冲他喊道:“快过来啊,你不是想学游泳吗?”这个人说:“你还没有教会我游泳呢!我怎么能到海里呢?这样太危险了,要是出了差错,谁负责啊?”结果,这个人一直也没有学会游泳。 不下水,永远也学不会游泳;不上公路,永远也学不会开车。一个人需要学习的东西太多了,若是一味害怕、担心,不敢尝试,终究会一事无成。 39. 来到海边后,水手让那个人做什么?
lái dào hǎi biān hòu, shuǐ shǒu ràng nà ge rén zuò shén me?
lái dào hǎi biān hòu, shuǐ shǒu ràng nà ge rén zuò shén me?
A
买救生圈 mǎi jiù shēng quān
B
到海里去 dào hǎi lǐ qù
C
先学抓鱼 xiān xué zhuā yú
D
做准备活动 zuò zhǔn bèi huó dòng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "水手冲他喊道:“快过来啊,你不是想学游泳吗?”" (shuǐ shǒu chōng tā hǎn dào: “ kuài guò lái a, nǐ bú shì xiǎng xué yóu yǒng ma? ”).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một người không biết bơi, anh ta cầu cứu một thủy thủ. Thủy thủ bảo anh ta bơi lội là một việc cực kỳ đơn giản, rất nhanh là có thể học được. Thế là người này đi theo thủy thủ ra bờ biển. Nhìn thấy biển cả bao la, thủy thủ phấn khích lao thẳng vào những con sóng, thế nhưng người không biết bơi này vẫn ngồi trên bãi cát. Thủy thủ hét lên với anh ta rằng: "Mau qua đây đi, chẳng phải anh muốn học bơi sao?" Người này nói: "Anh vẫn chưa dạy tôi bơi cơ mà! Sao tôi có thể xuống biển được chứ? Làm vậy nguy hiểm quá, nhỡ xảy ra sơ suất gì thì ai chịu trách nhiệm đây?" Kết quả, người này suốt vẫn không học được bơi. Không xuống nước, vĩnh viễn cũng không học được bơi; không lên đường cao tốc, vĩnh viễn cũng không học được lái xe. Những điều một người cần học có quá nhiều, nếu như cứ mãi sợ hãi, lo lắng, không dám thử sức, rốt cuộc sẽ chẳng làm nên trò trống gì. Hỏi: Sau khi đến bờ biển, thủy thủ bảo người đó làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 游泳 (yóu yǒng — bơi lội).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 水手冲他喊道:“快过来啊,你不是想学游泳吗?”
  • Câu hỏi: Sau khi ra biển, người thủy thủ bảo người kia làm gì? -> Đáp án B: Xuống biển đi (到海里去).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

(听力文本同第39题)

tīng lì wén běn tóng dì 39 tí
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
40. 关于那个人,可以知道什么?
guān yú nà ge rén, kě yǐ zhī dào shén me?
guān yú nà ge rén, kě yǐ zhī dào shén me?
A
胳膊受伤了 gē bo shòu shāng le
B
想换个教练 xiǎng huàn gè jiào liàn
C
担心海水太冷 dān xīn hǎi shuǐ tài lěng
D
最终也没学会游泳 zuì zhōng yě méi xué huì yóu yǒng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "结果,这个人一直也没有学会游泳。" (jié guǒ, zhè ge rén yì zhí yě méi yǒu xué huì yóu yǒng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một người không biết bơi, anh ta cầu cứu một thủy thủ. Thủy thủ bảo anh ta bơi lội là một việc cực kỳ đơn giản, rất nhanh là có thể học được. Thế là người này đi theo thủy thủ ra bờ biển. Nhìn thấy biển cả bao la, thủy thủ phấn khích lao thẳng vào những con sóng, thế nhưng người không biết bơi này vẫn ngồi trên bãi cát. Thủy thủ hét lên với anh ta rằng: "Mau qua đây đi, chẳng phải anh muốn học bơi sao?" Người này nói: "Anh vẫn chưa dạy tôi bơi cơ mà! Sao tôi có thể xuống biển được chứ? Làm vậy nguy hiểm quá, nhỡ xảy ra sơ suất gì thì ai chịu trách nhiệm đây?" Kết quả, người này suốt vẫn không học được bơi. Không xuống nước, vĩnh viễn cũng không học được bơi; không lên đường cao tốc, vĩnh viễn cũng không học được lái xe. Những điều một người cần học có quá nhiều, nếu như cứ mãi sợ hãi, lo lắng, không dám thử sức, rốt cuộc sẽ chẳng làm nên trò trống gì. Hỏi: Về người đó, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 游泳 (yóu yǒng — bơi lội).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 结果,这个人一直也没有学会游泳。
  • Câu hỏi: Về người muốn học bơi đó, ta biết được điều gì? -> Đáp án D: Cuối cùng cũng không học được bơi (最终也没学会游泳).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

(听力文本同第39题)

tīng lì wén běn tóng dì 39 tí
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
41. 这段话主要想告诉我们什么?
zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me?
zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me?
A
要勇于实践 yào yǒng yú shí jiàn
B
学游泳需要耐心 xué yóu yǒng xū yào nài xīn
C
要不断完善自己 yào bú duàn wán shàn zì jǐ
D
一切从实际出发 yí qiè cóng shí jì chū fā
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "不下水,永远也学不会游泳...若是一味害怕、担心,不敢尝试,终究会一事无成。" (bú xià shuǐ, yǒng yuǎn yě xué bú huì yóu yǒng ruò shì yí wèi hài pà、 dān xīn, bù gǎn cháng shì, zhōng jiū huì yí shì wú chéng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một người không biết bơi, anh ta cầu cứu một thủy thủ. Thủy thủ bảo anh ta bơi lội là một việc cực kỳ đơn giản, rất nhanh là có thể học được. Thế là người này đi theo thủy thủ ra bờ biển. Nhìn thấy biển cả bao la, thủy thủ phấn khích lao thẳng vào những con sóng, thế nhưng người không biết bơi này vẫn ngồi trên bãi cát. Thủy thủ hét lên với anh ta rằng: "Mau qua đây đi, chẳng phải anh muốn học bơi sao?" Người này nói: "Anh vẫn chưa dạy tôi bơi cơ mà! Sao tôi có thể xuống biển được chứ? Làm vậy nguy hiểm quá, nhỡ xảy ra sơ suất gì thì ai chịu trách nhiệm đây?" Kết quả, người này suốt vẫn không học được bơi. Không xuống nước, vĩnh viễn cũng không học được bơi; không lên đường cao tốc, vĩnh viễn cũng không học được lái xe. Những điều một người cần học có quá nhiều, nếu như cứ mãi sợ hãi, lo lắng, không dám thử sức, rốt cuộc sẽ chẳng làm nên trò trống gì. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 游泳 (yóu yǒng — bơi lội).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 不下水,永远也学不会游泳..若是一味害怕、担心,不敢尝试,终究会一事无成。
  • Câu hỏi: Đoạn văn muốn khuyên chúng ta điều gì? -> Đáp án A: Phải dũng cảm bắt tay vào thực hành (要勇于实践).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42到43题是根据下面一段话:

dì 42 dào 43 tí shì gēn jù xià miàn yí duàn huà:
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
在非语言的交流中,眼睛起着重要的作用。人的眼睛很难做假,人的一切心理活动都会通过眼睛表露出来。因此,你可以通过眼睛的细微变化,来了解和掌握对方的心理状态。一般来说,如果对方一直注视着你,是重视、关注你的表现;如果对方看都不看你一眼,则表示看不起你;如果是斜视,则表达一种不友好的感情;如果是怒目而视,当然表示一种仇视心理;如果对方是说了谎话而心虚的人,往往会避开你的目光。 42. 如果对方一直注视着你,说明了什么?
rú guǒ duì fāng yì zhí zhù shì zhe nǐ, shuō míng le shén me?
rú guǒ duì fāng yì zhí zhù shì zhe nǐ, shuō míng le shén me?
A
关注你 guān zhù nǐ
B
怀疑你 huái yí nǐ
C
在考虑你的请求 zài kǎo lǜ nǐ de qǐng qiú
D
对话题不感兴趣 duì huà tí bù gǎn xìng qù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "一般来说,如果对方一直注视着你,是重视、关注你的表现。" (yì bān lái shuō, rú guǒ duì fāng yì zhí zhù shì zhe nǐ, shì zhòng shì、 guān zhù nǐ de biǎo xiàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong giao tiếp phi ngôn ngữ, đôi mắt đóng vai trò quan trọng. Đôi mắt của con người rất khó giả vờ, mọi hoạt động tâm lý của con người đều sẽ được bộc lộ ra ngoài thông qua đôi mắt. Do đó, bạn có thể thông qua sự thay đổi nhỏ của đôi mắt, để tìm hiểu và nắm bắt trạng thái tâm lý của đối phương. Nói chung, nếu đối phương vẫn luôn nhìn chằm chằm vào bạn, đó là biểu hiện coi trọng, quan tâm đến bạn; nếu đối phương thậm chí còn không thèm nhìn bạn lấy một cái, thì biểu thị coi thường bạn; nếu là liếc xéo, thì biểu đạt một thứ tình cảm không thân thiện; nếu là trợn trừng mắt nhìn, đương nhiên biểu thị một tâm lý thù địch; nếu đối phương là kẻ nói dối mà chột dạ, thường sẽ tránh ánh mắt của bạn. Hỏi: Nếu đối phương vẫn luôn nhìn chằm chằm vào bạn, nói lên điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 一般来说,如果对方一直注视着你,是重视、关注你的表现。
  • Câu hỏi: Nếu đối phương luôn nhìn chăm chú vào bạn thì nói lên điều gì? -> Đáp án A: Đang quan tâm, để ý bạn (关注你).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

(听力文本同第42题)

tīng lì wén běn tóng dì 42 tí
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
43. 这段话主要谈什么?
zhè duàn huà zhǔ yào tán shén me?
zhè duàn huà zhǔ yào tán shén me?
A
谈判的艺术 tán pàn de yì shù
B
怎样说服对方 zěn yàng shuō fú duì fāng
C
如何取得别人的信任 rú hé qǔ dé bié rén de xìn rèn
D
眼睛在交流中的作用 yǎn jīng zài jiāo liú zhōng de zuò yòng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "在非语言的交流中,眼睛起着重要的作用。" (zài fēi yǔ yán de jiāo liú zhōng, yǎn jīng qǐ zhuó zhòng yào de zuò yòng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong giao tiếp phi ngôn ngữ, đôi mắt đóng vai trò quan trọng. Đôi mắt của con người rất khó giả vờ, mọi hoạt động tâm lý của con người đều sẽ được bộc lộ ra ngoài thông qua đôi mắt. Do đó, bạn có thể thông qua sự thay đổi nhỏ của đôi mắt, để tìm hiểu và nắm bắt trạng thái tâm lý của đối phương. Nói chung, nếu đối phương vẫn luôn nhìn chằm chằm vào bạn, đó là biểu hiện coi trọng, quan tâm đến bạn; nếu đối phương thậm chí còn không thèm nhìn bạn lấy một cái, thì biểu thị coi thường bạn; nếu là liếc xéo, thì biểu đạt một thứ tình cảm không thân thiện; nếu là trợn trừng mắt nhìn, đương nhiên biểu thị một tâm lý thù địch; nếu đối phương là kẻ nói dối mà chột dạ, thường sẽ tránh ánh mắt của bạn. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 在非语言的交流中,眼睛起着重要的作用。
  • Câu hỏi: Đoạn văn chủ yếu bàn về điều gì? -> Đáp án D: Tác dụng của ánh mắt trong giao tiếp (眼睛在交流中的作用).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44到45题是根据下面一段话:

dì 44 dào 45 tí shì gēn jù xià miàn yí duàn huà:
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
某大公司准备以高薪雇佣一名司机,经过层层筛选,只剩下三名技术最好的竞争者。主考官问他们:“悬崖边有块儿金子,开着车去拿,你们觉得能开多近同时又不至于掉下去呢?”第一位说:“两米。”第二位很有把握地说:“半米。”第三位说:“我会尽量远离悬崖,越远越好。”结果公司录取了第三位。 44. 关于第三位应聘者,下列哪项正确?
guān yú dì sān wèi yìng pìn zhě, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
guān yú dì sān wèi yìng pìn zhě, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
A
很谨慎 hěn jǐn shèn
B
年纪最大 nián jì zuì dà
C
技术不熟练 jì shù bù shú liàn
D
未被公司录取 wèi bèi gōng sī lù qǔ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第三位说:“我会尽量远离悬崖,越远越好。”结果公司录取了第三位。" (dì sān wèi shuō: “ wǒ huì jǐn liàng yuǎn lí xuán yá, yuè yuǎn yuè hǎo. ” jié guǒ gōng sī lù qǔ le dì sān wèi).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một công ty lớn chuẩn bị thuê một tài xế với mức lương cao, qua các vòng sàng lọc khắt khe, chỉ còn lại ba ứng viên có tay nghề giỏi nhất. Ban giám khảo hỏi họ rằng: "Bên vách đá có một cục vàng, lái xe đến để lấy, các anh cảm thấy có thể lái lại gần đến mức nào mà đồng thời không đến mức rơi xuống vực?" Người thứ nhất nói: "Hai mét." Người thứ hai đầy chắc chắn nói: "Nửa mét." Người thứ ba nói: "Tôi sẽ cố gắng ở xa vách đá nhất có thể, càng xa càng tốt." Kết quả công ty đã tuyển dụng người thứ ba. Hỏi: Về ứng viên thứ ba, đáp án nào sau đây đúng?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: 第三位说:“我会尽量远离悬崖,越远越好。”结果公司录取了第三位。
  • Câu hỏi: Điều nào đúng về người ứng tuyển thứ 3? -> Đáp án A: Rất cẩn thận, biết phòng tránh rủi ro (很谨慎).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

(听力文本同第44题)

tīng lì wén běn tóng dì 44 tí
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
45. 这段话主要想告诉我们什么?
zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me?
zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me?
A
安全第一 ān quán dì yī
B
目标要明确 mù biāo yào míng què
C
别急于下结论 bié jí yú xià jié lùn
D
不要过分追求完美 bú yào guò fèn zhuī qiú wán měi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第三位说:“我会尽量远离悬崖,越远越好。”结果公司录取了第三位。" (dì sān wèi shuō: “ wǒ huì jǐn liàng yuǎn lí xuán yá, yuè yuǎn yuè hǎo. ” jié guǒ gōng sī lù qǔ le dì sān wèi).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một công ty lớn chuẩn bị thuê một tài xế với mức lương cao, qua các vòng sàng lọc khắt khe, chỉ còn lại ba ứng viên có tay nghề giỏi nhất. Ban giám khảo hỏi họ rằng: "Bên vách đá có một cục vàng, lái xe đến để lấy, các anh cảm thấy có thể lái lại gần đến mức nào mà đồng thời không đến mức rơi xuống vực?" Người thứ nhất nói: "Hai mét." Người thứ hai đầy chắc chắn nói: "Nửa mét." Người thứ ba nói: "Tôi sẽ cố gắng ở xa vách đá nhất có thể, càng xa càng tốt." Kết quả công ty đã tuyển dụng người thứ ba. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Tapescript: Câu chuyện chọn tài xế: người biết giữ khoảng cách xa bờ vực nguy hiểm để bảo đảm an toàn tính mạng được chọn thay vì người thích mạo hiểm.
  • Câu hỏi: Bài học rút ra từ đoạn văn là gì? -> Đáp án A: An toàn là số 1 (安全第一).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!