Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H51117

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H51117 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 5 mã đề H51117 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 100 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H51117

Bộ đề thi thật HSK Cấp 5 chính thức mã đề H51117 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 5 (2.0)
Mã đề H51117
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 125 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:请选出正确答案。

dì 1 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
象棋 xiàng qí
B
围巾 wéi jīn
C
手套 shǒu tào
D
数码相机 shù mǎ xiàng jī
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:爷爷快过生日了,你买礼物了吗? 男:我打算给他买一副新象棋,我看他以前的那副太旧了。 问:男的打算送爷爷什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:爷爷快过生日了,你买礼物了吗?
    • 男:我打算给他买一副新象棋,我看他以前的那副太旧了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的打算送爷爷什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 象棋
    • B. 围巾
    • C. 手套
    • D. 数码相机
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (象棋).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
2

第2题:请选出正确答案。

dì 2 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
新来的总裁 xīn lái de zǒng cái
B
报社的记者 bào shè de jì zhě
C
儿子的班主任 ér zi de bān zhǔ rèn
D
出版社的编辑 chū bǎn shè de biān jí
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:出版社的那个冯编辑你认识? 女:在一个会议上见过面,但是没打过交道。 问:他们在谈谁?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:出版社的那个冯编辑你认识?
    • 女:在一个会议上见过面,但是没打过交道。
  • Câu hỏi trong băng: 问:他们在谈谁?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 新来的总裁
    • B. 报社的记者
    • C. 儿子的班主任
    • D. 出版社的编辑
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (出版社的编辑).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
3

第3题:请选出正确答案。

dì 3 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
是秘书 shì mì shū
B
成绩很好 chéng jì hěn hǎo
C
没被录取 méi bèi lù qǔ
D
没投简历 méi tóu jiǎn lì
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我听说面试结果已经公布了,你怎么样?录取了没? 男:刚上网查了,我的综合成绩是第一名。 问:关于男的,可以知道什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:我听说面试结果已经公布了,你怎么样?录取了没?
    • 男:刚上网查了,我的综合成绩是第一名。
  • Câu hỏi trong băng: 问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 是秘书
    • B. 成绩很好
    • C. 没被录取
    • D. 没投简历
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (成绩很好).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
4

第4题:请选出正确答案。

dì 4 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
是足球教练 shì zú qiú jiào liàn
B
喜欢古典文学 xǐ huan gǔ diǎn wén xué
C
要去做志愿者 yào qù zuò zhì yuàn zhě
D
演过许多角色 yǎn guò xǔ duō jué sè
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你要去当志愿者?什么时候出发? 女:还没确定,估计是七月中旬。 问:关于女的,下列哪项正确?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你要去当志愿者?什么时候出发?
    • 女:还没确定,估计是七月中旬。
  • Câu hỏi trong băng: 问:关于女的,下列哪项正确?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 是足球教练
    • B. 喜欢古典文学
    • C. 要去做志愿者
    • D. 演过许多角色
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (要去做志愿者).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
5

第5题:请选出正确答案。

dì 5 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
女儿回来了 nǚ ér huí lái le
B
妻子过生日 qī zǐ guò shēng rì
C
有亲戚要来 yǒu qīn qi yào lái
D
去医院看朋友 qù yī yuàn kàn péng yǒu
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:爸,您今天做什么好吃的了?好香啊! 男:知道你今天回来,我特意给你熬了鸡汤,你尝尝? 问:男的为什么准备了鸡汤?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:爸,您今天做什么好吃的了?好香啊!
    • 男:知道你今天回来,我特意给你熬了鸡汤,你尝尝?
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的为什么准备了鸡汤?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 女儿回来了
    • B. 妻子过生日
    • C. 有亲戚要来
    • D. 去医院看朋友
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (女儿回来了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
6

第6题:请选出正确答案。

dì 6 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
很难看 hěn nán kàn
B
非常像 fēi cháng xiàng
C
差别很大 chā bié hěn dà
D
很有个性 hěn yǒu gè xìng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你看,他们兄弟俩长得太像了,简直一模一样。 女:是,你知道他们哪个大哪个小吗? 问:他们觉得这兄弟俩长得怎么样?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你看,他们兄弟俩长得太像了,简直一模一样。
    • 女:是,你知道他们哪个大哪个小吗?
  • Câu hỏi trong băng: 问:他们觉得这兄弟俩长得怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很难看
    • B. 非常像
    • C. 差别很大
    • D. 很有个性
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (非常像).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

第7题:请选出正确答案。

dì 7 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
要看运气 yào kàn yùn qì
B
拒绝回答 jù jué huí dá
C
比赛令人失望 bǐ sài lìng rén shī wàng
D
结果很难估计 jié guǒ hěn nán gū jì
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:作为一名解说员,您觉得这场比赛哪个队更有可能夺冠? 男:足球场上任何结果都可能出现,不到最后一刻谁也不知道结果。 问:男的是什么意思?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:作为一名解说员,您觉得这场比赛哪个队更有可能夺冠?
    • 男:足球场上任何结果都可能出现,不到最后一刻谁也不知道结果。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的是什么意思?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 要看运气
    • B. 拒绝回答
    • C. 比赛令人失望
    • D. 结果很难估计
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (结果很难估计).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

第8题:请选出正确答案。

dì 8 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
手机没电了 shǒu jī méi diàn le
B
他们吵架了 tā men chǎo jià le
C
他们想合影 tā men xiǎng hé yǐng
D
他们在校园里 tā men zài xiào yuán lǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这是我们学校的标志性建筑,你要不要拍张照片留做纪念? 女:好,我站这儿可以吗? 问:根据对话,下列哪项正确?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:这是我们学校的标志性建筑,你要不要拍张照片留做纪念?
    • 女:好,我站这儿可以吗?
  • Câu hỏi trong băng: 问:根据对话,下列哪项正确?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 手机没电了
    • B. 他们吵架了
    • C. 他们想合影
    • D. 他们在校园里
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (他们在校园里).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

第9题:请选出正确答案。

dì 9 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
想辞职 xiǎng cí zhí
B
正在修改合同 zhèng zài xiū gǎi hé tong
C
下午要去签合同 xià wǔ yào qù qiān hé tong
D
没陪王总去签合同 méi péi wáng zǒng qù qiān hé tong
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你今天下午不是要陪王总去签合同吗? 男:对方说合同有点儿问题,还要再修改一下,可能得等明天了。 问:关于男的,可以知道什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你今天下午不是要陪王总去签合同吗?
    • 男:对方说合同有点儿问题,还要再修改一下,可能得等明天了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 想辞职
    • B. 正在修改合同
    • C. 下午要去签合同
    • D. 没陪王总去签合同
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (没陪王总去签合同).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

第10题:请选出正确答案。

dì 1 0 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
家务 jiā wù
B
投资 tóu zī
C
婚礼 hūn lǐ
D
电视连续剧 diàn shì lián xù jù
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你们俩家务一般是怎么分工的? 女:我负责洗衣服,打扫卫生,他负责做饭,他很会做菜。 问:他们在谈论哪个话题?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你们俩家务一般是怎么分工的?
    • 女:我负责洗衣服,打扫卫生,他负责做饭,他很会做菜。
  • Câu hỏi trong băng: 问:他们在谈论哪个话题?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 家务
    • B. 投资
    • C. 婚礼
    • D. 电视连续剧
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (家务).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

第11题:请选出正确答案。

dì 1 1 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
说服别人 shuō fú bié rén
B
采访别人 cǎi fǎng bié rén
C
做主持人 zuò zhǔ chí rén
D
出席活动 chū xí huó dòng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你能说服他出席明天的活动吗? 男:我现在也没什么好办法,我尽力试试吧。 问:女的想让男的做什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你能说服他出席明天的活动吗?
    • 男:我现在也没什么好办法,我尽力试试吧。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的想让男的做什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 说服别人
    • B. 采访别人
    • C. 做主持人
    • D. 出席活动
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (说服别人).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

第12题:请选出正确答案。

dì 1 2 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
没零钱 méi líng qián
B
没带现金 méi dài xiàn jīn
C
认错人了 rèn cuò rén le
D
拿错优惠券了 ná cuò yōu huì quàn le
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:不好意思,您的这张优惠券已经过期了。 女:我看看,对不起,我拿错了,是这张。 问:女的为什么表示抱歉?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:不好意思,您的这张优惠券已经过期了。
    • 女:我看看,对不起,我拿错了,是这张。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的为什么表示抱歉?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 没零钱
    • B. 没带现金
    • C. 认错人了
    • D. 拿错优惠券了
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (拿错优惠券了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

第13题:请选出正确答案。

dì 1 3 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
女的经常失眠 nǚ de jīng cháng shī mián
B
男的要做手术 nán de yào zuò shǒu shù
C
他们要去旅行 tā men yào qù lǚ xíng
D
男的想活动活动 nán de xiǎng huó dòng huó dòng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你刚做了手术不久,别乱动。 男:我在床上都躺了快两个礼拜了,我想出去走走,晒晒太阳。 问:根据对话,下列哪项正确?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你刚做了手术不久,别乱动。
    • 男:我在床上都躺了快两个礼拜了,我想出去走走,晒晒太阳。
  • Câu hỏi trong băng: 问:根据对话,下列哪项正确?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 女的经常失眠
    • B. 男的要做手术
    • C. 他们要去旅行
    • D. 男的想活动活动
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (男的想活动活动).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

第14题:请选出正确答案。

dì 1 4 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
宿舍 sù shè
B
邮局 yóu jú
C
实验室 shí yàn shì
D
图书馆 tú shū guǎn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:喂,你现在在宿舍吗? 女:我不在宿舍,我在图书馆写论文呢,有什么事吗? 问:女的现在在哪儿?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:喂,你现在在宿舍吗?
    • 女:我不在宿舍,我在图书馆写论文呢,有什么事吗?
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的现在在哪儿?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 宿舍
    • B. 邮局
    • C. 实验室
    • D. 图书馆
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (图书馆).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

第15题:请选出正确答案。

dì 1 5 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
升职了 shēng zhí le
B
觉得麻烦 jué de má fán
C
是人事部负责人 shì rén shì bù fù zé rén
D
刚去办入职手续了 gāng qù bàn rù zhí shǒu xù le
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你去办理入职手续了?复杂不复杂? 男:还可以,你先去人事部报到,有人会告诉你怎么办理的。 问:关于男的,可以知道什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你去办理入职手续了?复杂不复杂?
    • 男:还可以,你先去人事部报到,有人会告诉你怎么办理的。
  • Câu hỏi trong băng: 问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 升职了
    • B. 觉得麻烦
    • C. 是人事部负责人
    • D. 刚去办入职手续了
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (刚去办入职手续了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

第16题:请选出正确答案。

dì 1 6 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
火车晚点了 huǒ chē wǎn diǎn le
B
女的正在结账 nǚ de zhèng zài jié zhàng
C
男的在找餐车 nán de zài zhǎo cān chē
D
车厢里人很多 chē xiāng lǐ rén hěn duō
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你好,请问餐车在几号车厢? 女:我也不清楚,你问问乘务员吧,她在车厢那头儿。 问:根据对话,可以知道什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你好,请问餐车在几号车厢?
    • 女:我也不清楚,你问问乘务员吧,她在车厢那头儿。
  • Câu hỏi trong băng: 问:根据对话,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 火车晚点了
    • B. 女的正在结账
    • C. 男的在找餐车
    • D. 车厢里人很多
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (男的在找餐车).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

第17题:请选出正确答案。

dì 1 7 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
感谢 gǎn xiè
B
担心 dān xīn
C
后悔 hòu huǐ
D
激动 jī dòng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:幸好你昨晚给我发了个短信,不然我今天就要白跑一趟了。 男:我也是昨天下午才接到的通知,怕你不知道,就赶紧告诉你。 问:女的是什么语气?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:幸好你昨晚给我发了个短信,不然我今天就要白跑一趟了。
    • 男:我也是昨天下午才接到的通知,怕你不知道,就赶紧告诉你。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的是什么语气?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 感谢
    • B. 担心
    • C. 后悔
    • D. 激动
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (感谢).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

第18题:请选出正确答案。

dì 1 8 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
颜色太淡 yán sè tài dàn
B
价格太高 jià gé tài gāo
C
风格不理想 fēng gé bù lǐ xiǎng
D
样式不好看 yàng shì bù hǎo kàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这种窗帘怎么样?挺好看的吧? 女:还不错,就是跟咱们家房间的整体风格不太一致。 问:女的认为这种窗帘怎么样?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:这种窗帘怎么样?挺好看的吧?
    • 女:还不错,就是跟咱们家房间的整体风格不太一致。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的认为这种窗帘怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 颜色太淡
    • B. 价格太高
    • C. 风格不理想
    • D. 样式不好看
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (风格不理想).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

第19题:请选出正确答案。

dì 1 9 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
是华裔 shì huá yì
B
父母是老师 fù mǔ shì lǎo shī
C
有辅导老师 yǒu fǔ dǎo lǎo shī
D
去中国留学过 qù zhōng guó liú xué guò
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我男朋友是华裔,平时在家都是用中文交流。 男:难怪他的中文说得那么流利。 问:为什么她男朋友的汉语说得很好?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:我男朋友是华裔,平时在家都是用中文交流。
    • 男:难怪他的中文说得那么流利。
  • Câu hỏi trong băng: 问:为什么她男朋友的汉语说得很好?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 是华裔
    • B. 父母是老师
    • C. 有辅导老师
    • D. 去中国留学过
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (是华裔).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

第20题:请选出正确答案。

dì 2 0 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
麦克风 mài kè fēng
B
充电器 chōng diàn qì
C
会议材料袋 huì yì cái liào dài
D
经理的名片 jīng lǐ de míng piàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:周六开会后剩下的几个袋子,你知道被谁拿走了吗? 女:是装会议材料和礼品的资料袋吗?在我办公室里放着呢。 问:男的在找什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:周六开会后剩下的几个袋子,你知道被谁拿走了吗?
    • 女:是装会议材料和礼品的资料袋吗?在我办公室里放着呢。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的在找什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 麦克风
    • B. 充电器
    • C. 会议材料袋
    • D. 经理的名片
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (会议材料袋).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

21

第21题:请选出正确答案。

dì 2 1 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
脖子疼 bó zi téng
B
胃难受 wèi nán shòu
C
皮肤过敏 pí fū guò mǐn
D
胳膊酸痛 gē bo suān tòng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你怎么了,脖子不舒服吗? 男:有点儿,左右转动时有点儿疼。 女:肯定是在电脑前坐得太久了,起来活动下吧。 男:好吧。 问:男的怎么了?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你怎么了,脖子不舒服吗?
    • 男:有点儿,左右转动时有点儿疼。
    • 女:肯定是在电脑前坐得太久了,起来活动下吧。
    • 男:好吧。
  • Câu hỏi: 问:男的怎么了?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 脖子疼
    • B. 胃难受
    • C. 皮肤过敏
    • D. 胳膊酸痛
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (脖子疼) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

22

第22题:请选出正确答案。

dì 2 2 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
宾馆 bīn guǎn
B
餐厅 cān tīng
C
博物馆 bó wù guǎn
D
健身房 jiàn shēn fáng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你好,我要退房,现在可以结账吗? 女:当然,请问您怎么付款? 男:我刷信用卡。 女:好的。 问:他们现在最可能在哪里?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你好,我要退房,现在可以结账吗?
    • 女:当然,请问您怎么付款?
    • 男:我刷信用卡。
    • 女:好的。
  • Câu hỏi: 问:他们现在最可能在哪里?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 宾馆
    • B. 餐厅
    • C. 博物馆
    • D. 健身房
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (宾馆) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

23

第23题:请选出正确答案。

dì 2 3 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
让人满意 ràng rén mǎn yì
B
不太清楚 bú tài qīng chǔ
C
不是很好 bú shì hěn hǎo
D
非常糟糕 fēi cháng zāo gāo
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:怎么样?数据统计上来了吗? 男:统计出来了,销售量不太理想。 女:是不是宣传做得不好? 男:有这方面的原因,还要具体分析一下。 问:销售情况怎么样?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:怎么样?数据统计上来了吗?
    • 男:统计出来了,销售量不太理想。
    • 女:是不是宣传做得不好?
    • 男:有这方面的原因,还要具体分析一下。
  • Câu hỏi: 问:销售情况怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 让人满意
    • B. 不太清楚
    • C. 不是很好
    • D. 非常糟糕
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (不是很好) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

24

第24题:请选出正确答案。

dì 2 4 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
爱好广泛 ài hào guǎng fàn
B
快退休了 kuài tuì xiū le
C
喜欢做手工 xǐ huan zuò shǒu gōng
D
开了家饰品店 kāi le jiā shì pǐn diàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这些花篮都是你亲手做的? 女:是啊,我平时喜欢做点儿小手工,装饰一下家里。 男:你真厉害,你可以开一家小店,专门卖你的手工制品。 女:现在工作忙,只能作为业余爱好了。 问:关于女的,下列哪项正确?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:这些花篮都是你亲手做的?
    • 女:是啊,我平时喜欢做点儿小手工,装饰一下家里。
    • 男:你真厉害,你可以开一家小店,专门卖你的手工制品。
    • 女:现在工作忙,只能作为业余爱好了。
  • Câu hỏi: 问:关于女的,下列哪项正确?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 爱好广泛
    • B. 快退休了
    • C. 喜欢做手工
    • D. 开了家饰品店
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (喜欢做手工) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

25

第25题:请选出正确答案。

dì 2 5 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
着凉了 zháo liáng le
B
压力大 yā lì dà
C
爱吃蔬菜 ài chī shū cài
D
消化不好 xiāo huà bù hǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你怎么光吃青菜不吃肉? 男:最近肠胃不太好,有点儿消化不良。 女:严重吗? 男:没事,大夫只说让我改改饮食习惯。 问:关于男的,可以知道什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你怎么光吃青菜不吃肉?
    • 男:最近肠胃不太好,有点儿消化不良。
    • 女:严重吗?
    • 男:没事,大夫只说让我改改饮食习惯。
  • Câu hỏi: 问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 着凉了
    • B. 压力大
    • C. 爱吃蔬菜
    • D. 消化不好
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (消化不好) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

26

第26题:请选出正确答案。

dì 2 6 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
失恋了 shī liàn le
B
超市搞活动 chāo shì gǎo huó dòng
C
要在家看电影 yào zài jiā kàn diàn yǐng
D
打算去郊区玩儿 dǎ suàn qù jiāo qū wán ér
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你买这么多零食做什么? 女:我们打算明天去郊区玩儿。 男:听天气预报说,明天要降温,有雨。 女:是吗?那我再和他们商量一下。 问:女的为什么买那么多零食?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你买这么多零食做什么?
    • 女:我们打算明天去郊区玩儿。
    • 男:听天气预报说,明天要降温,有雨。
    • 女:是吗?那我再和他们商量一下。
  • Câu hỏi: 问:女的为什么买那么多零食?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 失恋了
    • B. 超市搞活动
    • C. 要在家看电影
    • D. 打算去郊区玩儿
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (打算去郊区玩儿) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

27

第27题:请选出正确答案。

dì 2 7 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
他们是兄妹 tā men shì xiōng mèi
B
他们在听讲座 tā men zài tīng jiǎng zuò
C
女的在找工作 nǚ de zài zhǎo gōng zuò
D
男的要去应聘 nán de yào qù yìng pìn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:哥,你们单位还需要实习生吗? 男:暂时不需要,前段时间刚招了一批。你要实习? 女:不是我,是我的同学。 男:那我明天再帮你问问。 问:根据对话,可以知道什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:哥,你们单位还需要实习生吗?
    • 男:暂时不需要,前段时间刚招了一批。你要实习?
    • 女:不是我,是我的同学。
    • 男:那我明天再帮你问问。
  • Câu hỏi: 问:根据对话,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 他们是兄妹
    • B. 他们在听讲座
    • C. 女的在找工作
    • D. 男的要去应聘
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (他们是兄妹) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

28

第28题:请选出正确答案。

dì 2 8 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
开车 kāi chē
B
坐汽车 zuò qì chē
C
坐火车 zuò huǒ chē
D
坐飞机 zuò fēi jī
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我打算下周五回趟家,我姐姐结婚。 女:是吗?买票了吗?快国庆节了,火车票可能不好买。 男:不用,我家离北京很近,坐汽车走高速四个小时。 女:那方便多了。 问:男的打算怎么回家?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:我打算下周五回趟家,我姐姐结婚。
    • 女:是吗?买票了吗?快国庆节了,火车票可能不好买。
    • 男:不用,我家离北京很近,坐汽车走高速四个小时。
    • 女:那方便多了。
  • Câu hỏi: 问:男的打算怎么回家?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 开车
    • B. 坐汽车
    • C. 坐火车
    • D. 坐飞机
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (坐汽车) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

29

第29题:请选出正确答案。

dì 2 9 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
光盘 guāng pán
B
文件 wén jiàn
C
鼠标 shǔ biāo
D
移动硬盘 yí dòng yìng pán
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我记得我把文件存在硬盘里了,怎么找不着了? 男:你是不是设置了文件隐藏? 女:什么是文件隐藏?你来帮我看看吧。 男:好的,等我两分钟。 问:女的在找什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:我记得我把文件存在硬盘里了,怎么找不着了?
    • 男:你是不是设置了文件隐藏?
    • 女:什么是文件隐藏?你来帮我看看吧。
    • 男:好的,等我两分钟。
  • Câu hỏi: 问:女的在找什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 光盘
    • B. 文件
    • C. 鼠标
    • D. 移动硬盘
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (文件) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

30

第30题:请选出正确答案。

dì 3 0 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
还没付款 hái méi fù kuǎn
B
质量不合格 zhì liàng bù hé gé
C
摆得很整齐 bǎi dé hěn zhěng qí
D
临时放这儿 lín shí fàng zhè ér
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这些零件怎么都堆在这儿啊? 女:这是工厂刚刚送来的。 男:什么时候能搬走?太乱了。 女:只是临时放一下,下午就会搬走。 问:关于这些零件,下列哪项正确?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:这些零件怎么都堆在这儿啊?
    • 女:这是工厂刚刚送来的。
    • 男:什么时候能搬走?太乱了。
    • 女:只是临时放一下,下午就会搬走。
  • Câu hỏi: 问:关于这些零件,下列哪项正确?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 还没付款
    • B. 质量不合格
    • C. 摆得很整齐
    • D. 临时放这儿
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (临时放这儿) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

31

第31题:请选出正确答案。

dì 3 1 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
提前一站下车 tí qián yí zhàn xià chē
B
可以听听音乐 kě yǐ tīng tīng yīn yuè
C
在车上睡一会儿 zài chē shàng shuì yí huì er
D
提前10分钟出发 tí qián 1 0 fēn zhōng chū fā
Lời thoại trong băng (Transcript):
第31到32题是根据下面一段话: 无论在哪里,长时间坐着对你的健康都是没有好处的。专家认为,长期坐着的上班族,更容易患心脏病、糖尿病等。所以,如果你是自己开车去上班,那么把车停在停车场离你办公楼最远的角落里。如果你是搭乘公交车上班,那么提前一站下车,然后走到目的地。这些很小的变化可以产生巨大的作用。如果你坚持每天步行三次,每次十分钟,这样的运动量绝对可以算得上经常性锻炼。 31.如果坐公交车上班,说话人建议怎么做?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 无论在哪里,长时间坐着对你的健康都是没有好处的。专家认为,长期坐着的上班族,更容易患心脏病、糖尿病等。所以,如果你是自己开车去上班,那么把车停在停车场离你办公楼最远的角落里。如果你是搭乘公交车上班,那么提前一站下车,然后走到目的地。这些很小的变化可以产生巨大的作用。如果你坚持每天步行三次,每次十分钟,这样的运动量绝对可以算得上经常性锻炼。32.这段话主要谈什么?[PHÂN TÍCH]: Bài đọc khuyên người làm việc văn phòng nên thay đổi thói quen nhỏ như đỗ xe xa, xuống xe sớm một trạm để tăng cường đi bộ, nhấn mạnh lợi ích của việc vận động/đi bộ.
  • Câu hỏi: 问:第31到32题是根据下面一段话: 无论在哪里,长时间坐着对你的健康都是没有好处的。专家认为,长期坐着的上班族,更容易患心脏病、糖尿病等。所以,如果你是自己开车去上班,那么把车停在停车场离你办公楼最远的角落里。如果你是搭乘公交车上班,那么提前一站下车,然后走到目的地。这些很小的变化可以产生巨大的作用。如果你坚持每天步行三次,每次十分钟,这样的运动量绝对可以算得上经常性锻炼。 31.如果坐公交车上班,说话人建议怎么做?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 提前一站下车
    • B. 可以听听音乐
    • C. 在车上睡一会儿
    • D. 提前10分钟出发
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (提前一站下车) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

32

第32题:请选出正确答案。

dì 3 2 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
早上工作效率高 zǎo shàng gōng zuò xiào lǜ gāo
B
开车要注意安全 kāi chē yào zhù yì ān quán
C
要坚持每天步行 yào jiān chí měi tiān bù xíng
D
要乘坐公共交通工具 yào chéng zuò gōng gòng jiāo tōng gōng jù
Lời thoại trong băng (Transcript):
32.这段话主要谈什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 无论在哪里,长时间坐着对你的健康都是没有好处的。专家认为,长期坐着的上班族,更容易患心脏病、糖尿病等。所以,如果你是自己开车去上班,那么把车停在停车场离你办公楼最远的角落里。如果你是搭乘公交车上班,那么提前一站下车,然后走到目的地。这些很小的变化可以产生巨大的作用。如果你坚持每天步行三次,每次十分钟,这样的运动量绝对可以算得上经常性锻炼。32.这段话主要谈什么?[PHÂN TÍCH]: Bài đọc khuyên người làm việc văn phòng nên thay đổi thói quen nhỏ như đỗ xe xa, xuống xe sớm một trạm để tăng cường đi bộ, nhấn mạnh lợi ích của việc vận động/đi bộ.
  • Câu hỏi: 问:32.这段话主要谈什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 早上工作效率高
    • B. 开车要注意安全
    • C. 要坚持每天步行
    • D. 要乘坐公共交通工具
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (要坚持每天步行) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

33

第33题:请选出正确答案。

dì 3 3 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
每天上山砍柴 měi tiān shàng shān kǎn chái
B
挑水时间相同 tiāo shuǐ shí jiān xiāng tóng
C
住在一座山上 zhù zài yí zuò shān shàng
D
每天挑两次水 měi tiān tiāo liǎng cì shuǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
第33到35题是根据下面一段话: 住在两座山上的两个人,每天都会在同一时间下山去挑水。 有一天,左边山上的人没有下山挑水。另一个人很好奇,他决定去看看到底发生了什么事。他来到左边山上,向那个人说明了来由。那个人指着院里的一口井说:“这几年,我每天都会抽空挖这口井。昨天,井口冒出了清水,我也就不必再下山挑水了。” 其实,我们也可以为自己挖一口井。在紧张匆忙的生活中,每天拿出一点儿时间去多读几页书,多学一点儿实用的知识,多留意一些别人平时不留意的事情,不经意间,你的积累也许就能在关键时刻助你一臂之力。不要小看了那一点点的收获,或许正是因为这一点一滴的努力,你就会走在别人的前面。 33.那两个人有什么共同点?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • ...其实,我们也可以为自己挖一口井。在紧张匆忙的生活中,每天拿出一点儿时间去多读几页书... 也许就能在关键时刻助你一臂之力。35.这段话想告诉我们什么?[PHÂN TÍCH]: Bài đọc mượn câu chuyện đào giếng để khuyên chúng ta phải biết tích lũy từng chút một trong cuộc sống hằng ngày.
  • Câu hỏi: 问:第33到35题是根据下面一段话: 住在两座山上的两个人,每天都会在同一时间下山去挑水。 有一天,左边山上的人没有下山挑水。另一个人很好奇,他决定去看看到底发生了什么事。他来到左边山上,向那个人说明了来由。那个人指着院里的一口井说:“这几年,我每天都会抽空挖这口井。昨天,井口冒出了清水,我也就不必再下山挑水了。” 其实,我们也可以为自己挖一口井。在紧张匆忙的生活中,每天拿出一点儿时间去多读几页书,多学一点儿实用的知识,多留意一些别人平时不留意的事情,不经意间,你的积累也许就能在关键时刻助你一臂之力。不要小看了那一点点的收获,或许正是因为这一点一滴的努力,你就会走在别人的前面。 33.那两个人有什么共同点?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 每天上山砍柴
    • B. 挑水时间相同
    • C. 住在一座山上
    • D. 每天挑两次水
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (挑水时间相同) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

34

第34题:请选出正确答案。

dì 3 4 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
生病了 shēng bìng le
B
要出远门 yào chū yuǎn mén
C
打了口井 dǎ le kǒu jǐng
D
发明了新工具 fā míng le xīn gōng jù
Lời thoại trong băng (Transcript):
34.左边山上那个人为什么没下山挑水?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • ...其实,我们也可以为自己挖一口井。在紧张匆忙的生活中,每天拿出一点儿时间去多读几页书... 也许就能在关键时刻助你一臂之力。35.这段话想告诉我们什么?[PHÂN TÍCH]: Bài đọc mượn câu chuyện đào giếng để khuyên chúng ta phải biết tích lũy từng chút một trong cuộc sống hằng ngày.
  • Câu hỏi: 问:34.左边山上那个人为什么没下山挑水?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 生病了
    • B. 要出远门
    • C. 打了口井
    • D. 发明了新工具
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (打了口井) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

35

第35题:请选出正确答案。

dì 3 5 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
要节约用水 yào jié yuē yòng shuǐ
B
平时就要积累 píng shí jiù yào jī lěi
C
一切从实际出发 yí qiè cóng shí jì chū fā
D
要听别人的建议 yào tīng bié rén de jiàn yì
Lời thoại trong băng (Transcript):
35.这段话想告诉我们什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • ...其实,我们也可以为自己挖一口井。在紧张匆忙的生活中,每天拿出一点儿时间去多读几页书... 也许就能在关键时刻助你一臂之力。35.这段话想告诉我们什么?[PHÂN TÍCH]: Bài đọc mượn câu chuyện đào giếng để khuyên chúng ta phải biết tích lũy từng chút một trong cuộc sống hằng ngày.
  • Câu hỏi: 问:35.这段话想告诉我们什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 要节约用水
    • B. 平时就要积累
    • C. 一切从实际出发
    • D. 要听别人的建议
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (平时就要积累) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

36

第36题:请选出正确答案。

dì 3 6 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
让人生气 ràng rén shēng qì
B
让人兴奋 ràng rén xīng fèn
C
让人惭愧 ràng rén cán kuì
D
让人骄傲 ràng rén jiāo ào
Lời thoại trong băng (Transcript):
第36到38题是根据下面一段话: 交谈是社交活动中必不可少的内容,更是一门艺术。俗话说:“一句话说得人笑,一句话说得人跳。”关键就看你能不能把话说得巧妙。 我们平时说话,既要注意谈话的态度、措辞,顾及周围的环境、场合,更要讲究所谈的内容。有时候,一句好的话足以让你获得好人缘,也足以让你在“人际江湖”中游刃有余,成为人际交往的高手。培养自己的语言表达能力,让自己养成良好的表达习惯,人生会变得更加精彩。 36.“一句话说得人跳”是什么意思?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 交谈是社交活动中必不可少的内容,更是一门艺术。...38.这段话主要谈什么?[PHÂN TÍCH]: Dựa theo bảng đáp án chính thức của Hanban, câu 38 chọn đáp án B.
  • Câu hỏi: 问:第36到38题是根据下面一段话: 交谈是社交活动中必不可少的内容,更是一门艺术。俗话说:“一句话说得人笑,一句话说得人跳。”关键就看你能不能把话说得巧妙。 我们平时说话,既要注意谈话的态度、措辞,顾及周围的环境、场合,更要讲究所谈的内容。有时候,一句好的话足以让你获得好人缘,也足以让你在“人际江湖”中游刃有余,成为人际交往的高手。培养自己的语言表达能力,让自己养成良好的表达习惯,人生会变得更加精彩。 36.“一句话说得人跳”是什么意思?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 让人生气
    • B. 让人兴奋
    • C. 让人惭愧
    • D. 让人骄傲
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (让人生气) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

37

第37题:请选出正确答案。

dì 3 7 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
声音大小 shēng yīn dà xiǎo
B
身体姿势 shēn tǐ zī shì
C
说话速度 shuō huà sù dù
D
谈话内容 tán huà nèi róng
Lời thoại trong băng (Transcript):
37.平时说话什么更重要?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 交谈是社交活动中必不可少的内容,更是一门艺术。...38.这段话主要谈什么?[PHÂN TÍCH]: Dựa theo bảng đáp án chính thức của Hanban, câu 38 chọn đáp án B.
  • Câu hỏi: 问:37.平时说话什么更重要?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 声音大小
    • B. 身体姿势
    • C. 说话速度
    • D. 谈话内容
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (谈话内容) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

38

第38题:请选出正确答案。

dì 3 8 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
谈判的方法 tán pàn de fāng fǎ
B
借口 jiè kǒu
C
说话不要太直接 shuō huà bú yào tài zhí jiē
D
怎样处理人际关系 zěn yàng chǔ lǐ rén jì guān xì
Lời thoại trong băng (Transcript):
38.这段话主要谈什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 交谈是社交活动中必不可少的内容,更是一门艺术。...38.这段话主要谈什么?[PHÂN TÍCH]: Dựa theo bảng đáp án chính thức của Hanban, câu 38 chọn đáp án B.
  • Câu hỏi: 问:38.这段话主要谈什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 谈判的方法
    • B. 借口
    • C. 说话不要太直接
    • D. 怎样处理人际关系
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (借口) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

39

第39题:请选出正确答案。

dì 3 9 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
帮她找儿子 bāng tā zhǎo ér zi
B
借给她一些钱 jiè gěi tā yì xiē qián
C
教儿子经营饭店 jiào ér zi jīng yíng fàn diàn
D
给儿子一份工作 gěi ér zi yí fèn gōng zuò
Lời thoại trong băng (Transcript):
第39到41题是根据下面一段话: 一个富裕而又很有名望的家庭,有个智商只有七十的儿子。孩子的母亲有一位在城里经营饭店的朋友,她让自己的儿子去朋友的饭店里打工,专门负责削土豆皮。饭店的主人说:“像你们这样的家庭,怎么能让儿子干这种活儿?”母亲说:“只要他每天在削土豆皮的时候会感到快乐和幸福。” 对大多数父母来说,接受孩子的缺点是痛苦的,因为这与父母的体面和期待不相符。有些父母总是喜欢拿自己的孩子和人家的孩子相比,觉得自家孩子胜出才有面子。他们已经习惯了这种竞争,非让自家的孩子考第一名不可。其实,每个孩子都是不同的,都是特别的,让他们快乐地成长才是最重要的。 39.那位母亲希望朋友帮什么忙?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • ... 其实,每个孩子都是不同的,都是特别的,让他们快乐地成长才是最重要的。41.根据这段话,什么对孩子最重要?[PHÂN TÍCH]: Câu cuối đoạn kết luận trực tiếp: '让他们快乐地成长才是最重要的' (Để trẻ lớn lên một cách vui vẻ mới là điều quan trọng nhất).
  • Câu hỏi: 问:第39到41题是根据下面一段话: 一个富裕而又很有名望的家庭,有个智商只有七十的儿子。孩子的母亲有一位在城里经营饭店的朋友,她让自己的儿子去朋友的饭店里打工,专门负责削土豆皮。饭店的主人说:“像你们这样的家庭,怎么能让儿子干这种活儿?”母亲说:“只要他每天在削土豆皮的时候会感到快乐和幸福。” 对大多数父母来说,接受孩子的缺点是痛苦的,因为这与父母的体面和期待不相符。有些父母总是喜欢拿自己的孩子和人家的孩子相比,觉得自家孩子胜出才有面子。他们已经习惯了这种竞争,非让自家的孩子考第一名不可。其实,每个孩子都是不同的,都是特别的,让他们快乐地成长才是最重要的。 39.那位母亲希望朋友帮什么忙?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 帮她找儿子
    • B. 借给她一些钱
    • C. 教儿子经营饭店
    • D. 给儿子一份工作
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (给儿子一份工作) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

40

第40题:请选出正确答案。

dì 4 0 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
对儿子很无奈 duì ér zi hěn wú nài
B
对儿子要求严格 duì ér zi yāo qiú yán gé
C
清楚儿子的能力 qīng chǔ ér zi de néng lì
D
希望儿子成为厨师 xī wàng ér zi chéng wéi chú shī
Lời thoại trong băng (Transcript):
40.关于那位母亲,可以知道什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • ... 其实,每个孩子都是不同的,都是特别的,让他们快乐地成长才是最重要的。41.根据这段话,什么对孩子最重要?[PHÂN TÍCH]: Câu cuối đoạn kết luận trực tiếp: '让他们快乐地成长才是最重要的' (Để trẻ lớn lên một cách vui vẻ mới là điều quan trọng nhất).
  • Câu hỏi: 问:40.关于那位母亲,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 对儿子很无奈
    • B. 对儿子要求严格
    • C. 清楚儿子的能力
    • D. 希望儿子成为厨师
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (清楚儿子的能力) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

41

第41题:请选出正确答案。

dì 4 1 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
懂礼貌 dǒng lǐ mào
B
快乐地成长 kuài lè dì chéng zhǎng
C
接触大自然 jiē chù dà zì rán
D
得到父母的肯定 dé dào fù mǔ de kěn dìng
Lời thoại trong băng (Transcript):
41.根据这段话,什么对孩子最重要?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • ... 其实,每个孩子都是不同的,都是特别的,让他们快乐地成长才是最重要的。41.根据这段话,什么对孩子最重要?[PHÂN TÍCH]: Câu cuối đoạn kết luận trực tiếp: '让他们快乐地成长才是最重要的' (Để trẻ lớn lên một cách vui vẻ mới là điều quan trọng nhất).
  • Câu hỏi: 问:41.根据这段话,什么对孩子最重要?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 懂礼貌
    • B. 快乐地成长
    • C. 接触大自然
    • D. 得到父母的肯定
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (快乐地成长) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

42

第42题:请选出正确答案。

dì 4 2 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
学会了飞 xué huì le fēi
B
开始很得意 kāi shǐ hěn dé yì
C
掉进了大海 diào jìn le dà hǎi
D
得到了小鸟的帮助 dé dào le xiǎo niǎo de bāng zhù
Lời thoại trong băng (Transcript):
第42到43题是根据下面一段话: 一阵风吹来,一片叶子脱离了树枝,飞向天空。“我会飞了,我会飞了!”叶子边飞边喊:“我要飞到天上了!”叶子飞呀飞,飞过了一棵棵树,飞过了一只只停在电线上的鸟。“哈哈,我飞得比你们都高!”叶子得意地对鸟儿说。又一阵风吹过,叶子在天空中转了几个圈,被吹落到一个水池边,紧接着就被一头牛踩进泥里,消失不见了。一只鸟看了之后,对它的孩子说:“看到了吧,如果不依靠自己的力量,风既能把你吹上天,也可以把你吹进烂泥里。要飞翔,必须靠自身的力量。” 42.关于那片叶子,可以知道什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • ... “看到了吧,如果不依靠自己的力量,风既能把你吹上天,也可以把你吹进烂泥里。要飞翔,必须靠自身的力量。”43.这个故事主要想告诉我们什么?[PHÂN TÍCH]: Câu nói cuối của chim mẹ đúc kết bài học: phải dựa vào sức mạnh của chính mình, không nên dựa dẫm vào ngoại lực hay người khác.
  • Câu hỏi: 问:第42到43题是根据下面一段话: 一阵风吹来,一片叶子脱离了树枝,飞向天空。“我会飞了,我会飞了!”叶子边飞边喊:“我要飞到天上了!”叶子飞呀飞,飞过了一棵棵树,飞过了一只只停在电线上的鸟。“哈哈,我飞得比你们都高!”叶子得意地对鸟儿说。又一阵风吹过,叶子在天空中转了几个圈,被吹落到一个水池边,紧接着就被一头牛踩进泥里,消失不见了。一只鸟看了之后,对它的孩子说:“看到了吧,如果不依靠自己的力量,风既能把你吹上天,也可以把你吹进烂泥里。要飞翔,必须靠自身的力量。” 42.关于那片叶子,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 学会了飞
    • B. 开始很得意
    • C. 掉进了大海
    • D. 得到了小鸟的帮助
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (开始很得意) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

43

第43题:请选出正确答案。

dì 4 3 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
要有想象力 yào yǒu xiǎng xiàng lì
B
不要依靠别人 bú yào yī kào bié rén
C
应该关心别人 yīng gāi guān xīn bié rén
D
命运可以改变 mìng yùn kě yǐ gǎi biàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
43.这个故事主要想告诉我们什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • ... “看到了吧,如果不依靠自己的力量,风既能把你吹上天,也可以把你吹进烂泥里。要飞翔,必须靠自身的力量。”43.这个故事主要想告诉我们什么?[PHÂN TÍCH]: Câu nói cuối của chim mẹ đúc kết bài học: phải dựa vào sức mạnh của chính mình, không nên dựa dẫm vào ngoại lực hay người khác.
  • Câu hỏi: 问:43.这个故事主要想告诉我们什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 要有想象力
    • B. 不要依靠别人
    • C. 应该关心别人
    • D. 命运可以改变
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (不要依靠别人) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

44

第44题:请选出正确答案。

dì 4 4 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
先计划后行动 xiān jì huà hòu xíng dòng
B
走距离最短的路 zǒu jù lí zuì duǎn de lù
C
走别人走过的路 zǒu bié rén zǒu guò de lù
D
独自一个人走路 dú zì yí gè rén zǒu lù
Lời thoại trong băng (Transcript):
第44到45题是根据下面一段话: 学别人,无论学得多像,也只是模仿别人。走别人走过的路,很可能会迷失自己的方向。生活中,人们往往习惯于走别人走过的路,固执地认为走大多数人走过的路不会错。他们其实忽略了一个十分重要的事实,那就是:走别人没有走过的路,往往有更多的机会,更容易获得成功。 44.生活中人们习惯怎么做?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • ... 他们其实忽略了一个十分重要的事实,那就是:走别人没有走过的路,往往有更多的机会,更容易获得成功。45.常被人们忽视的事实是什么?[PHÂN TÍCH]: Sự thật bị bỏ quên là đi con đường chưa ai đi sẽ có nhiều cơ hội và dễ thành công hơn (khác biệt, độc đáo dễ thành công hơn).
  • Câu hỏi: 问:第44到45题是根据下面一段话: 学别人,无论学得多像,也只是模仿别人。走别人走过的路,很可能会迷失自己的方向。生活中,人们往往习惯于走别人走过的路,固执地认为走大多数人走过的路不会错。他们其实忽略了一个十分重要的事实,那就是:走别人没有走过的路,往往有更多的机会,更容易获得成功。 44.生活中人们习惯怎么做?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 先计划后行动
    • B. 走距离最短的路
    • C. 走别人走过的路
    • D. 独自一个人走路
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (走别人走过的路) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

45

第45题:请选出正确答案。

dì 4 5 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
习惯成自然 xí guàn chéng zì rán
B
模仿并不容易 mó fǎng bìng bù róng yì
C
说话不要太直接 shuō huà bú yào tài zhí jiē
D
与众不同更易成功 yǔ zhòng bù tóng gèng yì chéng gōng
Lời thoại trong băng (Transcript):
45.常被人们忽视的事实是什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • ... 他们其实忽略了一个十分重要的事实,那就是:走别人没有走过的路,往往有更多的机会,更容易获得成功。45.常被人们忽视的事实是什么?[PHÂN TÍCH]: Sự thật bị bỏ quên là đi con đường chưa ai đi sẽ có nhiều cơ hội và dễ thành công hơn (khác biệt, độc đáo dễ thành công hơn).
  • Câu hỏi: 问:45.常被人们忽视的事实是什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 习惯成自然
    • B. 模仿并不容易
    • C. 说话不要太直接
    • D. 与众不同更易成功
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (与众不同更易成功) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

Đội ngũ chuyên thu thập và số hóa các bộ đề thi HSK chuẩn quốc tế mới nhất.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!