Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H51219

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H51219 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 5 mã H51219: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H51219

Bộ đề thi thật HSK Cấp 5 chính thức mã đề H51219 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 5 (2.0)
Mã đề H51219
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 125 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选择正确答案

dì 1 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
搬家 bān jiā
B
换窗帘 huàn chuāng lián
C
照顾宠物 zhào gù chǒng wù
D
干家务活儿 gān jiā wù huó ér
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 今天多亏有你在,你可帮我大忙了。搬家可真累啊。 (jīn tiān duō kuī yǒu nǐ zài, nǐ kě bāng wǒ dà máng le. bān jiā kě zhēn lèi a) — Hôm nay thật may có anh ở đây, anh giúp tôi một việc lớn rồi. Chuyển nhà mệt thật đấy.
    • Nam (男): 别客气,以后有什么事,随时通知我。 (bié kè qì, yǐ hòu yǒu shén me shì, suí shí tōng zhī wǒ) — Đừng khách sáo, sau này có việc gì, cứ báo cho tôi bất cứ lúc nào.
    • Câu hỏi (问): 男的帮女的什么忙了? (nán de bāng nǚ de shén me máng le) — Nam đã giúp nữ việc gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的帮女的什么忙了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay thật may có anh ở đây, anh giúp tôi một việc lớn rồi. Chuyển nhà mệt thật đấy. Nam: Đừng khách sáo, sau này có việc gì, cứ báo cho tôi bất cứ lúc nào. Hỏi: Nam đã giúp nữ việc gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:别客气,以后有什么事,随时通知我。
    • 女:今天多亏有你在,你可帮我大忙了。搬家可真累啊。
    • 男:别客气,以后有什么事,随时通知我。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (搬家).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
2

第2题:听对话,选择正确答案

dì 2 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
没有麦克风 méi yǒu mài kè fēng
B
资料没准备好 zī liào méi zhǔn bèi hǎo
C
男的临时有事 nán de lín shí yǒu shì
D
谈判结果还没出来 tán pàn jié guǒ hái méi chū lái
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我临时有点儿事,得出去一趟。下午的会改到明天,你转告大家一下。 (wǒ lín shí yǒu diǎn er shì, dé chū qù yí tàng. xià wǔ de huì gǎi dào míng tiān, nǐ zhuǎn gào dà jiā yí xià) — Anh có chút việc đột xuất, phải ra ngoài một chuyến. Cuộc họp buổi chiều đổi sang ngày mai nhé, em thông báo lại cho mọi người một tiếng. Vâng, thưa chủ nhiệm Mã.
    • Nữ (女): 好的,马主任。 (hǎo de, mǎ zhǔ rèn)
    • Câu hỏi (问): 会议为什么推迟了? (huì yì wèi shén me tuī chí le) — Tại sao cuộc họp lại bị hoãn?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("会议为什么推迟了?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh có chút việc đột xuất, phải ra ngoài một chuyến. Cuộc họp buổi chiều đổi sang ngày mai nhé, em thông báo lại cho mọi người một tiếng. Vâng, thưa chủ nhiệm Mã. Hỏi: Tại sao cuộc họp lại bị hoãn?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:好的,马主任。
    • 男:我临时有点儿事,得出去一趟。下午的会改到明天,你转告大家一下。
    • 女:好的,马主任。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (男的临时有事).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
3

第3题:听对话,选择正确答案

dì 3 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
舅舅 jiù jiu
B
姑姑 gū gu
C
姥姥 lǎo lao
D
姥爷 lǎo ye
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 别订海鲜啊,你姑姑过敏。 (bié dìng hǎi xiān a, nǐ gū gu guò mǐn) — Đừng đặt hải sản nhé, cô của anh bị dị ứng.
    • Nam (男): 我知道,这事您就别操心了,交给我吧。 (wǒ zhī dào, zhè shì nín jiù bié cāo xīn le, jiāo gěi wǒ ba) — Em biết rồi, chuyện này em cứ yên tâm đừng bận tâm, cứ giao cho anh.
    • Câu hỏi (问): 谁对海鲜过敏? (shuí duì hǎi xiān guò mǐn) — Ai bị dị ứng hải sản?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "谁对海鲜过敏?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đừng đặt hải sản nhé, cô của anh bị dị ứng. Nam: Em biết rồi, chuyện này em cứ yên tâm đừng bận tâm, cứ giao cho anh. Hỏi: Ai bị dị ứng hải sản?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:我知道,这事您就别操心了,交给我吧。
    • 女:别订海鲜啊,你姑姑过敏。
    • 男:我知道,这事您就别操心了,交给我吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (姑姑).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
4

第4题:听对话,选择正确答案

dì 4 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
改得不错 gǎi dé bú cuò
B
删除一部分 shān chú yí bù fen
C
写得不够全面 xiě dé bú gòu quán miàn
D
要增加一些内容 yào zēng jiā yì xiē nèi róng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 为了避免重复,我建议你把这个部分删除。 (wèi le bì miǎn chóng fù, wǒ jiàn yì nǐ bǎ zhè ge bù fen shān chú) — Để tránh trùng lặp, anh đề nghị em xóa phần này đi.
    • Nữ (女): 这样是显得比较简洁,但是删除之后,前后两部分的联系就没那么紧密了。 (zhè yàng shì xiǎn de bǐ jiào jiǎn jié, dàn shì shān chú zhī hòu, qián hòu liǎng bù fen de lián xì jiù méi nà me jǐn mì le) — Làm vậy trông có vẻ súc tích hơn, nhưng sau khi xóa thì mối liên hệ giữa hai phần trước và sau sẽ không còn chặt chẽ nữa.
    • Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Ý của nam là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Để tránh trùng lặp, anh đề nghị em xóa phần này đi. Nữ: Làm vậy trông có vẻ súc tích hơn, nhưng sau khi xóa thì mối liên hệ giữa hai phần trước và sau sẽ không còn chặt chẽ nữa. Hỏi: Ý của nam là gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:这样是显得比较简洁,但是删除之后,前后两部分的联系就没那么紧密了。
    • 男:为了避免重复,我建议你把这个部分删除。
    • 女:这样是显得比较简洁,但是删除之后,前后两部分的联系就没那么紧密了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (删除一部分).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
5

第5题:听对话,选择正确答案

dì 5 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
手套 shǒu tào
B
磁带 cí dài
C
光盘 guāng pán
D
剪刀 jiǎn dāo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 老白,我刚才是不是把手套忘在你单位了? (lǎo bái, wǒ gāng cái shì bu shì bǎ shǒu tào wàng zài nǐ dān wèi le) — Lão Bạch, có phải lúc nãy em quên găng tay ở đơn vị anh không?
    • Nam (男): 我看到了,你方便回来取一下吗? (wǒ kàn dào le, nǐ fāng biàn huí lái qǔ yí xià ma) — Anh thấy rồi, em có tiện quay lại lấy không?
    • Câu hỏi (问): 女的忘了拿什么东西? (nǚ de wàng le ná shén me dōng xī) — Nữ quên mang theo đồ vật gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 方便 (fāng biàn — thuận tiện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的忘了拿什么东西?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Lão Bạch, có phải lúc nãy em quên găng tay ở đơn vị anh không? Nam: Anh thấy rồi, em có tiện quay lại lấy không? Hỏi: Nữ quên mang theo đồ vật gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:我看到了,你方便回来取一下吗?
    • 女:老白,我刚才是不是把手套忘在你单位了?
    • 男:我看到了,你方便回来取一下吗? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (手套).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
6

第6题:听对话,选择正确答案

dì 6 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
划船 huá chuán
B
看彩虹 kàn cǎi hóng
C
喂鸽子 wèi gē zi
D
放鞭炮 fàng biān pào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 妈,广场那边有人在喂鸽子,我也想去。 (mā, guǎng chǎng nà biān yǒu rén zài wèi gē zi, wǒ yě xiǎng qù) — Mẹ ơi, bên quảng trường có người đang cho bồ câu ăn, con cũng muốn đi.
    • Nữ (女): 好,我们先去买点儿喂鸽子的食物。 (hǎo, wǒ men xiān qù mǎi diǎn ér wèi gē zi de shí wù) — Được, chúng ta đi mua ít thức ăn cho bồ câu trước đã.
    • Câu hỏi (问): 男的想去做什么? (nán de xiǎng qù zuò shén me) — Nam muốn đi làm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的想去做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mẹ ơi, bên quảng trường có người đang cho bồ câu ăn, con cũng muốn đi. Nữ: Được, chúng ta đi mua ít thức ăn cho bồ câu trước đã. Hỏi: Nam muốn đi làm gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:好,我们先去买点儿喂鸽子的食物。
    • 男:妈,广场那边有人在喂鸽子,我也想去。
    • 女:好,我们先去买点儿喂鸽子的食物。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (喂鸽子).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听对话,选择正确答案

dì 7 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
非常孝顺 fēi cháng xiào shùn
B
象棋下得很棒 xiàng qí xià dé hěn bàng
C
从事贸易工作 cóng shì mào yì gōng zuò
D
把训练时间延长了 bǎ xùn liàn shí jiān yán cháng le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 说到下象棋,张老师下得最厉害。 (shuō dào xià xiàng qí, zhāng lǎo shī xià dé zuì lì hài) — Nhắc đến đánh cờ tướng, thầy Trương là người đánh giỏi nhất.
    • Nam (男): 是吗?那哪天有空儿我得找他好好下几盘。 (shì ma? nà nǎ tiān yǒu kòng er wǒ dé zhǎo tā hǎo hǎo xià jǐ pán) — Thế ư? Vậy hôm nào rảnh anh phải tìm thầy ấy đấu vài ván ra trò mới được.
    • Câu hỏi (问): 关于张老师,下列哪项正确? (guān yú zhāng lǎo shī, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Về thầy Trương, ý nào sau đây đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于张老师,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nhắc đến đánh cờ tướng, thầy Trương là người đánh giỏi nhất. Nam: Thế ư? Vậy hôm nào rảnh anh phải tìm thầy ấy đấu vài ván ra trò mới được. Hỏi: Về thầy Trương, ý nào sau đây đúng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:是吗?那哪天有空儿我得找他好好下几盘。
    • 女:说到下象棋,张老师下得最厉害。
    • 男:是吗?那哪天有空儿我得找他好好下几盘。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (象棋下得很棒).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听对话,选择正确答案

dì 8 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
招待客人 zhāo dài kè rén
B
预订座位 yù dìng zuò wèi
C
去咨询事情 qù zī xún shì qíng
D
去银行贷款 qù yín háng dài kuǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小夏,这件事你得去咨询一下相关部门,看看怎么处理。 (xiǎo xià, zhè jiàn shì nǐ dé qù zī xún yí xià xiāng guān bù mén, kàn kàn zěn me chǔ lǐ) — Tiểu Hạ, việc này em phải đi tham khảo các bộ phận liên quan xem nên xử lý thế nào.
    • Nữ (女): 好的,我稍后就去办。 (hǎo de, wǒ shāo hòu jiù qù bàn) — Vâng, lát nữa em đi làm ngay.
    • Câu hỏi (问): 男的让女的去做什么? (nán de ràng nǚ de qù zuò shén me) — Nam bảo nữ đi làm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的让女的去做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Hạ, việc này em phải đi tham khảo các bộ phận liên quan xem nên xử lý thế nào. Nữ: Vâng, lát nữa em đi làm ngay. Hỏi: Nam bảo nữ đi làm gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:好的,我稍后就去办。
    • 男:小夏,这件事你得去咨询一下相关部门,看看怎么处理。
    • 女:好的,我稍后就去办。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (去咨询事情).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听对话,选择正确答案

dì 9 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
漏了一个字 lòu le yí gè zì
B
里面有杂音 lǐ miàn yǒu zá yīn
C
语速太快了 yǔ sù tài kuài le
D
缺背景音乐 quē bèi jǐng yīn yuè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 小黄,昨天的录音漏了个字,今天还要补录一下。 (xiǎo huáng, zuó tiān de lù yīn lòu le gè zì, jīn tiān hái yào bǔ lù yí xià) — Tiểu Hoàng, bản ghi âm hôm qua bị sót một chữ, hôm nay phải thu âm bổ sung lại đấy.
    • Nam (男): 我没问题,但播音员今天有别的安排,明天录来得及吗? (wǒ méi wèn tí, dàn bō yīn yuán jīn tiān yǒu bié de ān pái, míng tiān lù lái de jí ma) — Em không có vấn đề gì, nhưng phát thanh viên hôm nay có việc bận khác, ngày mai thu âm có kịp không?
    • Câu hỏi (问): 昨天的录音有什么问题? (zuó tiān de lù yīn yǒu shén me wèn tí) — Bản ghi âm hôm qua có vấn đề gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "昨天的录音有什么问题?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Hoàng, bản ghi âm hôm qua bị sót một chữ, hôm nay phải thu âm bổ sung lại đấy. Nam: Em không có vấn đề gì, nhưng phát thanh viên hôm nay có việc bận khác, ngày mai thu âm có kịp không? Hỏi: Bản ghi âm hôm qua có vấn đề gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:我没问题,但播音员今天有别的安排,明天录来得及吗?
    • 女:小黄,昨天的录音漏了个字,今天还要补录一下。
    • 男:我没问题,但播音员今天有别的安排,明天录来得及吗? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (漏了一个字).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听对话,选择正确答案

dì 10 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
格外好奇 gé wài hào qí
B
变得很温柔 biàn de hěn wēn róu
C
总是不耐烦 zǒng shì bú nài fán
D
工作很紧张 gōng zuò hěn jǐn zhāng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你要注意休息,别把日程安排得太满了。 (nǐ yào zhù yì xiū xi, bié bǎ rì chéng ān pái dé tài mǎn le) — Em phải chú ý nghỉ ngơi, đừng sắp xếp lịch trình dày đặc quá.
    • Nữ (女): 放心吧,等我把这个合同谈下来,咱们就去外面放松几天。 (fàng xīn ba, děng wǒ bǎ zhè ge hé tong tán xià lái, zán men jiù qù wài miàn fàng sōng jǐ tiān) — Anh yên tâm đi, đợi em đàm phán xong hợp đồng này, chúng ta sẽ ra ngoài xả hơi mấy ngày.
    • Câu hỏi (问): 男的觉得女的最近怎么样? (nán de jué de nǚ de zuì jìn zěn me yàng) — Nam thấy nữ dạo này thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 放松 (fàng sōng — thư giãn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得女的最近怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em phải chú ý nghỉ ngơi, đừng sắp xếp lịch trình dày đặc quá. Nữ: Anh yên tâm đi, đợi em đàm phán xong hợp đồng này, chúng ta sẽ ra ngoài xả hơi mấy ngày. Hỏi: Nam thấy nữ dạo này thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:放心吧,等我把这个合同谈下来,咱们就去外面放松几天。
    • 男:你要注意休息,别把日程安排得太满了。
    • 女:放心吧,等我把这个合同谈下来,咱们就去外面放松几天。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (工作很紧张).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择正确答案

dì 11 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
也有些累 yě yǒu xiē lèi
B
有些孤单 yǒu xiē gū dān
C
胃不舒服 wèi bù shū fú
D
有点儿吃亏 yǒu diǎn er chī kuī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 前面有个亭子,咱们去那儿歇会儿。 (qián miàn yǒu gè tíng zi, zán men qù nà ér xiē huì er) — Phía trước có một cái chòi, chúng ta ra đó nghỉ ngơi một lát đi.
    • Nam (男): 行,年纪大了,腿脚就不如从前了,没走多远就累了。 (xíng, nián jì dà le, tuǐ jiǎo jiù bù rú cóng qián le, méi zǒu duō yuǎn jiù lèi le) — Được, tuổi cao rồi, chân tay không được như trước nữa, đi chẳng bao lâu đã mệt rồi.
    • Câu hỏi (问): 男的现在觉得怎么样? (nán de xiàn zài jué de zěn me yàng) — Nam bây giờ cảm thấy thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的现在觉得怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Phía trước có một cái chòi, chúng ta ra đó nghỉ ngơi một lát đi. Nam: Được, tuổi cao rồi, chân tay không được như trước nữa, đi chẳng bao lâu đã mệt rồi. Hỏi: Nam bây giờ cảm thấy thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:行,年纪大了,腿脚就不如从前了,没走多远就累了。
    • 女:前面有个亭子,咱们去那儿歇会儿。
    • 男:行,年纪大了,腿脚就不如从前了,没走多远就累了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (也有些累).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择正确答案

dì 12 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
晕车药 yùn chē yào
B
矿泉水 kuàng quán shuǐ
C
一些零食 yì xiē líng shí
D
数码照相机 shù mǎ zhào xiàng jī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我听说您晕车,是吗?我给您准备了些晕车药。 (wǒ tīng shuō nín yùn chē, shì ma? wǒ gěi nín zhǔn bèi le xiē yùn chē yào) — Tôi nghe nói ngài bị say xe, có phải không? Tôi đã chuẩn bị sẵn ít thuốc say xe cho ngài.
    • Nữ (女): 谢谢你,你想得真周到。 (xiè xiè nǐ, nǐ xiǎng dé zhēn zhōu dào) — Cảm ơn cậu, cậu chu đáo quá.
    • Câu hỏi (问): 男的为女的准备了什么? (nán de wèi nǚ de zhǔn bèi le shén me) — Nam đã chuẩn bị gì cho nữ?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的为女的准备了什么?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi nghe nói ngài bị say xe, có phải không? Tôi đã chuẩn bị sẵn ít thuốc say xe cho ngài. Nữ: Cảm ơn cậu, cậu chu đáo quá. Hỏi: Nam đã chuẩn bị gì cho nữ?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:谢谢你,你想得真周到。
    • 男:我听说您晕车,是吗?我给您准备了些晕车药。
    • 女:谢谢你,你想得真周到。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (晕车药).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择正确答案

dì 13 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
退货 tuì huò
B
买高档的 mǎi gāo dàng de
C
找工人安装 zhǎo gōng rén ān zhuāng
D
换几个零件 huàn jǐ gè líng jiàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你快来帮我看看,这个安装说明我看不懂,不会安。 (nǐ kuài lái bāng wǒ kàn kàn, zhè ge ān zhuāng shuō míng wǒ kàn bù dǒng, bú huì ān) — Anh mau đến xem hộ em với, hướng dẫn lắp đặt này em đọc không hiểu, không biết lắp.
    • Nam (男): 我也不会。反正现在用不着,等过两天找工人来安吧。 (wǒ yě bú huì. fǎn zhèng xiàn zài yòng bù zhe, děng guò liǎng tiān zhǎo gōng rén lái ān ba) — Anh cũng chịu. Đằng nào bây giờ cũng chưa dùng đến, đợi mấy hôm nữa tìm thợ đến lắp vậy.
    • Câu hỏi (问): 男的建议怎么做? (nán de jiàn yì zěn me zuò) — Nam đề xuất làm thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的建议怎么做?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh mau đến xem hộ em với, hướng dẫn lắp đặt này em đọc không hiểu, không biết lắp. Nam: Anh cũng chịu. Đằng nào bây giờ cũng chưa dùng đến, đợi mấy hôm nữa tìm thợ đến lắp vậy. Hỏi: Nam đề xuất làm thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:我也不会。反正现在用不着,等过两天找工人来安吧。
    • 女:你快来帮我看看,这个安装说明我看不懂,不会安。
    • 男:我也不会。反正现在用不着,等过两天找工人来安吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (找工人安装).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择正确答案

dì 14 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
需要做手术 xū yào zuò shǒu shù
B
很快就能出院 hěn kuài jiù néng chū yuàn
C
去办理住院手续 qù bàn lǐ zhù yuàn shǒu xù
D
应该换到内科去 yīng gāi huàn dào nèi kē qù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 大夫,我什么时候可以出院? (dài fu, wǒ shén me shí hòu kě yǐ chū yuàn) — Bác sĩ, khi nào tôi có thể xuất viện?
    • Nữ (女): 你恢复得不错,再观察两天,没事就可以出院了。 (nǐ huī fù dé bú cuò, zài guān chá liǎng tiān, méi shì jiù kě yǐ chū yuàn le) — Anh hồi phục khá tốt, theo dõi thêm hai ngày nữa, không vấn đề gì là có thể xuất viện.
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Ý của nữ là gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bác sĩ, khi nào tôi có thể xuất viện? Nữ: Anh hồi phục khá tốt, theo dõi thêm hai ngày nữa, không vấn đề gì là có thể xuất viện. Hỏi: Ý của nữ là gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:你恢复得不错,再观察两天,没事就可以出院了。
    • 男:大夫,我什么时候可以出院?
    • 女:你恢复得不错,再观察两天,没事就可以出院了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (很快就能出院).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择正确答案

dì 15 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
昨天下雨了 zuó tiān xià yǔ le
B
女的一夜没睡 nǚ de yí yè méi shuì
C
男的忘拿伞了 nán de wàng ná sǎn le
D
天气预报很准 tiān qì yù bào hěn zhǔn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 昨天的雨下得真大,你路上没被淋到吧? (zuó tiān de yǔ xià dé zhēn dà, nǐ lù shang méi bèi lín dào ba) — Trận mưa ngày hôm qua lớn thật đấy, trên đường đi em không bị ướt chứ?
    • Nam (男): 没有,我昨晚加班到十点,出去的时候已经不下了。 (méi yǒu, wǒ zuó wǎn jiā bān dào shí diǎn, chū qù de shí hòu yǐ jīng bú xià le) — Không ạ, tối qua anh tăng ca đến mười giờ, lúc ra về trời đã tạnh rồi.
    • Câu hỏi (问): 根据对话,下列哪项正确? (gēn jù duì huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Theo đoạn hội thoại, ý nào sau đây đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 加班 (jiā bān — tăng ca, làm thêm giờ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trận mưa ngày hôm qua lớn thật đấy, trên đường đi em không bị ướt chứ? Nam: Không ạ, tối qua anh tăng ca đến mười giờ, lúc ra về trời đã tạnh rồi. Hỏi: Theo đoạn hội thoại, ý nào sau đây đúng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:没有,我昨晚加班到十点,出去的时候已经不下了。
    • 女:昨天的雨下得真大,你路上没被淋到吧?
    • 男:没有,我昨晚加班到十点,出去的时候已经不下了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (昨天下雨了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听对话,选择正确答案

dì 16 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
上当了 shàng dàng le
B
损失很大 sǔn shī hěn dà
C
打算炒股 dǎ suàn chǎo gǔ
D
获得了赔偿 huò dé le péi cháng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 买股票是有风险的,你要谨慎。 (mǎi gǔ piào shì yǒu fēng xiǎn de, nǐ yào jǐn shèn) — Mua cổ phiếu là có rủi ro đấy, em phải cẩn thận.
    • Nữ (女): 没事,我一共也就去买几千块钱的,全赔了也没关系。 (méi shì, wǒ yí gòng yě jiù qù mǎi jǐ qiān kuài qián de, quán péi le yě méi guān xì) — Không sao, em cũng chỉ mang đi mua mấy nghìn tệ, có mất hết cũng chẳng sao.
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Về người nữ, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mua cổ phiếu là có rủi ro đấy, em phải cẩn thận. Nữ: Không sao, em cũng chỉ mang đi mua mấy nghìn tệ, có mất hết cũng chẳng sao. Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:没事,我一共也就去买几千块钱的,全赔了也没关系。
    • 男:买股票是有风险的,你要谨慎。
    • 女:没事,我一共也就去买几千块钱的,全赔了也没关系。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (打算炒股).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听对话,选择正确答案

dì 17 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
停电了 tíng diàn le
B
插座坏了 chā zuò huài le
C
键盘坏了 jiàn pán huài le
D
充电器坏了 chōng diàn qì huài le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这个充电器坏了吗?怎么指示灯不亮呢? (zhè ge chōng diàn qì huài le ma? zěn me zhǐ shì dēng bú liàng ne) — Sạc điện thoại này hỏng rồi à? Sao đèn báo không sáng vậy?
    • Nam (男): 是插座坏了,我还没换呢,你拿到卧室去充吧。 (shì chā zuò huài le, wǒ hái méi huàn ne, nǐ ná dào wò shì qù chōng ba) — Do ổ cắm hỏng đấy, anh vẫn chưa thay, em cầm sang phòng ngủ mà sạc.
    • Câu hỏi (问): 指示灯为什么不亮? (zhǐ shì dēng wèi shén me bú liàng) — Tại sao đèn báo lại không sáng?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("指示灯为什么不亮?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sạc điện thoại này hỏng rồi à? Sao đèn báo không sáng vậy? Nam: Do ổ cắm hỏng đấy, anh vẫn chưa thay, em cầm sang phòng ngủ mà sạc. Hỏi: Tại sao đèn báo lại không sáng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:是插座坏了,我还没换呢,你拿到卧室去充吧。
    • 女:这个充电器坏了吗?怎么指示灯不亮呢?
    • 男:是插座坏了,我还没换呢,你拿到卧室去充吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (插座坏了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听对话,选择正确答案

dì 18 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
刀叉 dāo chā
B
酱油 jiàng yóu
C
茶壶 chá hú
D
土豆 tǔ dòu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 服务员,你们这儿有刀叉吗?他不会用筷子。 (fú wù yuán, nǐ men zhè ér yǒu dāo chā ma? tā bú huì yòng kuài zi) — Phục vụ ơi, chỗ các bạn có dao dĩa không? Cậu ấy không biết dùng đũa.
    • Nữ (女): 抱歉,我们这儿是中餐厅,没有刀叉,不好意思。 (bào qiàn, wǒ men zhè ér shì zhōng cān tīng, méi yǒu dāo chā, bù hǎo yì si) — Xin lỗi, chỗ chúng tôi là nhà hàng Trung Hoa, không có dao dĩa, ngại quá.
    • Câu hỏi (问): 男的想要什么? (nán de xiǎng yào shén me) — Nam muốn gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 抱歉 (bào qiàn — xin lỗi, lấy làm tiếc).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的想要什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Phục vụ ơi, chỗ các bạn có dao dĩa không? Cậu ấy không biết dùng đũa. Nữ: Xin lỗi, chỗ chúng tôi là nhà hàng Trung Hoa, không có dao dĩa, ngại quá. Hỏi: Nam muốn gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:抱歉,我们这儿是中餐厅,没有刀叉,不好意思。
    • 男:服务员,你们这儿有刀叉吗?他不会用筷子。
    • 女:抱歉,我们这儿是中餐厅,没有刀叉,不好意思。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (刀叉).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听对话,选择正确答案

dì 19 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
缺少目录 quē shǎo mù lù
B
还未完成 hái wèi wán chéng
C
前后矛盾 qián hòu máo dùn
D
已经发表了 yǐ jīng fā biǎo le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你们抓紧时间,元旦之前一定要把报告交给我。 (nǐ men zhuā jǐn shí jiān, yuán dàn zhī qián yí dìng yào bǎ bào gào jiāo gěi wǒ) — Các anh tranh thủ thời gian lên, trước Tết Dương lịch nhất định phải nộp báo cáo cho tôi.
    • Nam (男): 您放心,我们一定提前完成。 (nín fàng xīn, wǒ men yí dìng tí qián wán chéng) — Chị cứ yên tâm, chúng tôi nhất định sẽ hoàn thành trước thời hạn.
    • Câu hỏi (问): 关于那份报告,下列哪项正确? (guān yú nà fèn bào gào, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Về bản báo cáo đó, ý nào sau đây đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 提前 (tí qián — trước (thời hạn)).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于那份报告,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Các anh tranh thủ thời gian lên, trước Tết Dương lịch nhất định phải nộp báo cáo cho tôi. Nam: Chị cứ yên tâm, chúng tôi nhất định sẽ hoàn thành trước thời hạn. Hỏi: Về bản báo cáo đó, ý nào sau đây đúng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:您放心,我们一定提前完成。
    • 女:你们抓紧时间,元旦之前一定要把报告交给我。
    • 男:您放心,我们一定提前完成。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (还未完成).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听对话,选择正确答案

dì 20 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
个人发展 gè rén fā zhǎn
B
人口问题 rén kǒu wèn tí
C
怎样写简历 zěn yàng xiě jiǎn lì
D
怎样与人打交道 zěn yàng yǔ rén dǎ jiāo dào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 要想达到他那样的成就,我这辈子是不敢想了。 (yào xiǎng dá dào tā nà yàng de chéng jiù, wǒ zhè bèi zi shì bù gǎn xiǎng le) — Muốn đạt được thành tựu như anh ấy thì đời này tôi không dám nghĩ tới rồi.
    • Nữ (女): 别这么说啊,我觉得只要努力,说不定你将来比他还要成功呢。 (bié zhè me shuō a, wǒ jué de zhǐ yào nǔ lì, shuō bú dìng nǐ jiāng lái bǐ tā hái yào chéng gōng ne) — Đừng nói thế chứ, em nghĩ chỉ cần nỗ lực, biết đâu tương lai anh còn thành công hơn cả anh ấy nữa đấy.
    • Câu hỏi (问): 他们在谈论什么? (tā men zài tán lùn shén me) — Họ đang bàn về điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在谈论什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Muốn đạt được thành tựu như anh ấy thì đời này tôi không dám nghĩ tới rồi. Nữ: Đừng nói thế chứ, em nghĩ chỉ cần nỗ lực, biết đâu tương lai anh còn thành công hơn cả anh ấy nữa đấy. Hỏi: Họ đang bàn về điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:别这么说啊,我觉得只要努力,说不定你将来比他还要成功呢。
    • 男:要想达到他那样的成就,我这辈子是不敢想了。
    • 女:别这么说啊,我觉得只要努力,说不定你将来比他还要成功呢。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (个人发展).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 21 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
下礼拜 xià lǐ bài
B
下月初 xià yuè chū
C
下月中旬 xià yuè zhōng xún
D
国庆节后 guó qìng jié hòu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 结果什么时候出来? (jié guǒ shén me shí hòu chū lái)
    • Nam (男): 早呢,通知说下个月中旬才公布。 (zǎo ne, tōng zhī shuō xià gè yuè zhōng xún cái gōng bù)
    • Nữ (女): 那我们就耐心地等吧。 (nà wǒ men jiù nài xīn dì děng ba)
    • Nam (男): 是,反正我尽力了。 (shì, fǎn zhèng wǒ jìn lì le)
    • Câu hỏi (问): 结果什么时候公布? (jié guǒ shén me shí hòu gōng bù) — Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Khi nào có kết quả vậy? Nam: Còn lâu, thông báo nói giữa tháng sau mới công bố cơ. Nữ: Vậy chúng ta cứ kiên nhẫn đợi thôi. Nam: Vâng, đằng nào tôi cũng đã cố gắng hết sức rồi. Hỏi: Khi nào kết quả được công bố?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 耐心 (nài xīn — kiên nhẫn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "结果什么时候公布?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Khi nào có kết quả vậy? Nam: Còn lâu, thông báo nói giữa tháng sau mới công bố cơ. Nữ: Vậy chúng ta cứ kiên nhẫn đợi thôi. Nam: Vâng, đằng nào tôi cũng đã cố gắng hết sức rồi. Hỏi: Khi nào kết quả được công bố?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:早呢,通知说下个月中旬才公布。
    • 女:结果什么时候出来?
    • 男:早呢,通知说下个月中旬才公布。
    • 女:那我们就耐心地等吧。
    • 男:是,反正我尽力了。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (下月中旬) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 22 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
学过美术 xué guò měi shù
B
有冒险精神 yǒu mào xiǎn jīng shén
C
不喜欢旅行 bù xǐ huan lǚ xíng
D
喜欢拍风景照 xǐ huan pāi fēng jǐng zhào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 空闲时间你都做些什么? (kòng xián shí jiān nǐ dōu zuò xiē shén me)
    • Nữ (女): 在家里看看书,或者带着相机到处转转。 (zài jiā lǐ kàn kàn shū, huò zhě dài zhe xiàng jī dào chù zhuǎn zhuǎn)
    • Nam (男): 你喜欢摄影? (nǐ xǐ huan shè yǐng)
    • Nữ (女): 是,我喜欢拍风景照。 (shì, wǒ xǐ huan pāi fēng jǐng zhào)
    • Câu hỏi (问): 关于女的,下列哪项正确? (guān yú nǚ de, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "女的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Thời gian rảnh em thường làm những gì? Nữ: Ở nhà đọc sách, hoặc mang máy ảnh đi vòng quanh chụp. Nam: Em thích nhiếp ảnh à? Nữ: Vâng, em thích chụp ảnh phong cảnh. Hỏi: Về nữ, ý nào sau đây đúng?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于女的,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thời gian rảnh em thường làm những gì? Nữ: Ở nhà đọc sách, hoặc mang máy ảnh đi vòng quanh chụp. Nam: Em thích nhiếp ảnh à? Nữ: Vâng, em thích chụp ảnh phong cảnh. Hỏi: Về nữ, ý nào sau đây đúng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:在家里看看书,或者带着相机到处转转。
    • 男:空闲时间你都做些什么?
    • 女:在家里看看书,或者带着相机到处转转。
    • 男:你喜欢摄影?
    • 女:是,我喜欢拍风景照。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (喜欢拍风景照) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 23 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
坐地铁去 zuò dì tiě qù
B
汽油涨价了 qì yóu zhǎng jià le
C
排队的人太多 pái duì de rén tài duō
D
前面不能拐弯儿 qián miàn bù néng guǎi wān ér
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我们打车去吧,节省点儿时间。 (wǒ men dǎ chē qù ba, jié shěng diǎn ér shí jiān)
    • Nam (男): 那还不如坐地铁,现在是下班高峰,容易堵车。坐地铁可以直接到那儿。 (nà hái bù rú zuò dì tiě, xiàn zài shì xià bān gāo fēng, róng yì dǔ chē. zuò dì tiě kě yǐ zhí jiē dào nà ér)
    • Nữ (女): 那也行,你知道怎么去? (nà yě xíng, nǐ zhī dào zěn me qù)
    • Nam (男): 知道,我刚上网查了一下。 (zhī dào, wǒ gāng shàng wǎng chá le yí xià)
    • Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Ý của người nam là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chúng ta bắt taxi đi đi, tiết kiệm chút thời gian. Nam: Thế thà đi tàu điện ngầm còn hơn, bây giờ là giờ cao điểm tan tầm, dễ tắc đường lắm. Đi tàu điện ngầm có thể đến thẳng đó luôn. Nữ: Vậy cũng được, anh biết đường đi không? Nam: Biết, anh vừa tra mạng lúc nãy xong. Hỏi: Ý của nam là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 堵车 (dǔ chē — tắc đường, kẹt xe); 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chúng ta bắt taxi đi đi, tiết kiệm chút thời gian. Nam: Thế thà đi tàu điện ngầm còn hơn, bây giờ là giờ cao điểm tan tầm, dễ tắc đường lắm. Đi tàu điện ngầm có thể đến thẳng đó luôn. Nữ: Vậy cũng được, anh biết đường đi không? Nam: Biết, anh vừa tra mạng lúc nãy xong. Hỏi: Ý của nam là gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:那还不如坐地铁,现在是下班高峰,容易堵车。坐地铁可以直接到那儿。
    • 女:我们打车去吧,节省点儿时间。
    • 男:那还不如坐地铁,现在是下班高峰,容易堵车。坐地铁可以直接到那儿。
    • 女:那也行,你知道怎么去?
    • 男:知道,我刚上网查了一下。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (坐地铁去) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 24 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
应聘 yìng pìn
B
买保险 mǎi bǎo xiǎn
C
打排球 dǎ pái qiú
D
参观博物馆 cān guān bó wù guǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 今天谈得怎么样?那儿待遇好不好? (jīn tiān tán dé zěn me yàng? nà ér dài yù hǎo bu hǎo)
    • Nữ (女): 年薪十万,另外还有年终奖金。 (nián xīn shí wàn, lìng wài hái yǒu nián zhōng jiǎng jīn)
    • Nam (男): 那还不错,你准备签吗? (nà hái bú cuò, nǐ zhǔn bèi qiān ma)
    • Nữ (女): 我也觉得不错,所以决定签了。 (wǒ yě jué de bú cuò, suǒ yǐ jué dìng qiān le)
    • Câu hỏi (问): 女的今天最可能做什么去了? (nǚ de jīn tiān zuì kě néng zuò shén me qù le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm nay buổi phỏng vấn thế nào? Đãi ngộ ở đó có tốt không? Nữ: Lương năm mươi vạn, ngoài ra còn có thưởng cuối năm. Nam: Thế thì khá quá nhỉ, em chuẩn bị ký hợp đồng chứ? Nữ: Em cũng thấy rất ổn, nên đã quyết định ký rồi. Hỏi: Hôm nay nữ rất có thể đã đi làm việc gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的今天最可能做什么去了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm nay buổi phỏng vấn thế nào? Đãi ngộ ở đó có tốt không? Nữ: Lương năm mươi vạn, ngoài ra còn có thưởng cuối năm. Nam: Thế thì khá quá nhỉ, em chuẩn bị ký hợp đồng chứ? Nữ: Em cũng thấy rất ổn, nên đã quyết định ký rồi. Hỏi: Hôm nay nữ rất có thể đã đi làm việc gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:年薪十万,另外还有年终奖金。
    • 男:今天谈得怎么样?那儿待遇好不好?
    • 女:年薪十万,另外还有年终奖金。
    • 男:那还不错,你准备签吗?
    • 女:我也觉得不错,所以决定签了。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (应聘) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 25 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
换新场地 huàn xīn chǎng dì
B
改变报名方式 gǎi biàn bào míng fāng shì
C
缩短发言时间 suō duǎn fà yán shí jiān
D
限制报名人数 xiàn zhì bào míng rén shù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我统计了一下,这次总共有两百多人报名。 (wǒ tǒng jì le yí xià, zhè cì zǒng gòng yǒu liǎng bǎi duō rén bào míng)
    • Nam (男): 那场地够吗?我记得当时订的是一百人的场地。 (nà chǎng dì gòu ma? wǒ jì dé dàng shí dìng de shì yì bǎi rén de chǎng dì)
    • Nữ (女): 是,所以我们想重新订场地。 (shì, suǒ yǐ wǒ men xiǎng chóng xīn dìng chǎng dì)
    • Nam (男): 那你们抓紧时间,赶快去办。 (nà nǐ men zhuā jǐn shí jiān, gǎn kuài qù bàn)
    • Nữ (女): 好的,我们正在联系,稍后有消息再跟您汇报。 (hǎo de, wǒ men zhèng zài lián xì, shāo hòu yǒu xiāo xī zài gēn nín huì bào)
    • Câu hỏi (问): 他们打算怎么办? (tā men dǎ suàn zěn me bàn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em đã thống kê lại rồi, lần này tổng cộng có hơn hai trăm người đăng ký. Nam: Vậy diện tích có đủ không? Anh nhớ hồi đó chúng ta đặt địa điểm cho một trăm người cơ mà. Nữ: Vâng, thế nên bọn em muốn đặt lại địa điểm khác. Nam: Vậy các em tranh thủ thời gian, mau chóng đi làm đi. Nữ: Vâng, bọn em đang liên hệ đây, lát nữa có tin tức gì sẽ báo cáo lại với anh sau. Hỏi: Họ dự định làm thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 报名 (bào míng — đăng ký).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("他们打算怎么办?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em đã thống kê lại rồi, lần này tổng cộng có hơn hai trăm người đăng ký. Nam: Vậy diện tích có đủ không? Anh nhớ hồi đó chúng ta đặt địa điểm cho một trăm người cơ mà. Nữ: Vâng, thế nên bọn em muốn đặt lại địa điểm khác. Nam: Vậy các em tranh thủ thời gian, mau chóng đi làm đi. Nữ: Vâng, bọn em đang liên hệ đây, lát nữa có tin tức gì sẽ báo cáo lại với anh sau. Hỏi: Họ dự định làm thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:那场地够吗?我记得当时订的是一百人的场地。
    • 女:我统计了一下,这次总共有两百多人报名。
    • 男:那场地够吗?我记得当时订的是一百人的场地。
    • 女:是,所以我们想重新订场地。
    • 男:那你们抓紧时间,赶快去办。
    • 女:好的,我们正在联系,稍后有消息再跟您汇报。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (换新场地) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 26 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
赶飞机 gǎn fēi jī
B
路上堵车 lù shang dǔ chē
C
要听讲座 yào tīng jiǎng zuò
D
送女儿上学 sòng nǚ ér shàng xué
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 怎么了?起晚了? (zěn me le? qǐ wǎn le)
    • Nữ (女): 我今天起得可早了,送女儿去上幼儿园。 (wǒ jīn tiān qǐ dé kě zǎo le, sòng nǚ ér qù shàng yòu ér yuán)
    • Nam (男): 真的呀?你女儿都上幼儿园了? (zhēn de ya? nǐ nǚ ér dōu shàng yòu ér yuán le)
    • Nữ (女): 今天是她第一天去,一直哭,我安慰她好长时间。 (jīn tiān shì tā dì yī tiān qù, yì zhí kū, wǒ ān wèi tā hǎo cháng shí jiān)
    • Câu hỏi (问): 女的为什么要早起? (nǚ de wèi shén me yào zǎo qǐ) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao thế? Dậy muộn à? Nữ: Hôm nay em dậy sớm lắm chứ bộ, đưa con gái đi nhà trẻ cơ mà. Nam: Thật á? Con gái em đã đi nhà trẻ rồi cơ à? Nữ: Hôm nay là ngày đầu tiên con bé đến lớp, cứ khóc mãi, em dỗ dành mất bao lâu. Hỏi: Tại sao nữ phải dậy sớm?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么要早起?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao thế? Dậy muộn à? Nữ: Hôm nay em dậy sớm lắm chứ bộ, đưa con gái đi nhà trẻ cơ mà. Nam: Thật á? Con gái em đã đi nhà trẻ rồi cơ à? Nữ: Hôm nay là ngày đầu tiên con bé đến lớp, cứ khóc mãi, em dỗ dành mất bao lâu. Hỏi: Tại sao nữ phải dậy sớm?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:我今天起得可早了,送女儿去上幼儿园。
    • 男:怎么了?起晚了?
    • 女:我今天起得可早了,送女儿去上幼儿园。
    • 男:真的呀?你女儿都上幼儿园了?
    • 女:今天是她第一天去,一直哭,我安慰她好长时间。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (送女儿上学) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 27 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
在郊区 zài jiāo qū
B
健身设备多 jiàn shēn shè bèi duō
C
环境很糟糕 huán jìng hěn zāo gāo
D
规模扩大了 guī mó kuò dà le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 新开的那家健身房你去过吗? (xīn kāi de nà jiā jiàn shēn fáng nǐ qù guò ma)
    • Nam (男): 上周六去过一次。 (shàng zhōu liù qù guò yí cì)
    • Nữ (女): 感觉怎么样? (gǎn jué zěn me yàng)
    • Nam (男): 还可以。环境挺好的,健身设备种类很多,还有专门的健身教练负责指导。 (hái kě yǐ. huán jìng tǐng hǎo de, jiàn shēn shè bèi zhǒng lèi hěn duō, hái yǒu zhuān mén de jiàn shēn jiào liàn fù zé zhǐ dǎo)
    • Câu hỏi (问): 关于那家健身房,可以知道什么? (guān yú nà jiā jiàn shēn fáng, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "那家健身房"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Phòng tập gym mới mở kia anh đã đi bao giờ chưa? Nam: Thứ bảy tuần trước anh đi một lần rồi. Nữ: Cảm giác thế nào? Nam: Tạm ổn. Môi trường khá tốt, thiết bị tập luyện rất đa dạng, còn có huấn luyện viên thể hình chuyên nghiệp phụ trách hướng dẫn nữa. Hỏi: Về phòng tập gym đó, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 健身房 (jiàn shēn fáng — phòng tập thể hình).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "那家健身房" ("关于那家健身房,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Phòng tập gym mới mở kia anh đã đi bao giờ chưa? Nam: Thứ bảy tuần trước anh đi một lần rồi. Nữ: Cảm giác thế nào? Nam: Tạm ổn. Môi trường khá tốt, thiết bị tập luyện rất đa dạng, còn có huấn luyện viên thể hình chuyên nghiệp phụ trách hướng dẫn nữa. Hỏi: Về phòng tập gym đó, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:上周六去过一次。
    • 女:新开的那家健身房你去过吗?
    • 男:上周六去过一次。
    • 女:感觉怎么样?
    • 男:还可以。环境挺好的,健身设备种类很多,还有专门的健身教练负责指导。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (健身设备多) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 28 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
整体不错 zhěng tǐ bú cuò
B
有创造性 yǒu chuàng zào xìng
C
结构不合理 jié gòu bù hé lǐ
D
重点不突出 zhòng diǎn bù tū chū
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 看我的设计方案了吗? (kàn wǒ de shè jì fāng àn le ma)
    • Nữ (女): 我看过了,整体上还不错。 (wǒ kàn guò le, zhěng tǐ shàng hái bú cuò)
    • Nam (男): 那你有什么意见吗?帮我提提意见。 (nà nǐ yǒu shén me yì jiàn ma? bāng wǒ tí tí yì jiàn)
    • Nữ (女): 我下午找你谈吧,有些细节可能还要调整一下。 (wǒ xià wǔ zhǎo nǐ tán ba, yǒu xiē xì jié kě néng hái yào tiáo zhěng yí xià)
    • Câu hỏi (问): 女的认为设计方案怎么样? (nǚ de rèn wéi shè jì fāng àn zěn me yàng) — "女的认为设计方案" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Đã xem phương án thiết kế của anh chưa? Nữ: Tôi xem rồi, nhìn chung thì khá ổn. Nam: Thế em có ý kiến gì không? Góp ý giúp anh với. Nữ: Chiều nay em tìm anh trao đổi nhé, có một vài chi tiết có lẽ vẫn cần phải điều chỉnh lại. Hỏi: Nữ cho rằng phương án thiết kế thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的认为设计方案怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đã xem phương án thiết kế của anh chưa? Nữ: Tôi xem rồi, nhìn chung thì khá ổn. Nam: Thế em có ý kiến gì không? Góp ý giúp anh với. Nữ: Chiều nay em tìm anh trao đổi nhé, có một vài chi tiết có lẽ vẫn cần phải điều chỉnh lại. Hỏi: Nữ cho rằng phương án thiết kế thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:我看过了,整体上还不错。
    • 男:看我的设计方案了吗?
    • 女:我看过了,整体上还不错。
    • 男:那你有什么意见吗?帮我提提意见。
    • 女:我下午找你谈吧,有些细节可能还要调整一下。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (整体不错) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 29 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
决赛输了 jué sài shū le
B
爱打网球 ài dǎ wǎng qiú
C
当过解说员 dāng guò jiě shuō yuán
D
注册了一家公司 zhù cè le yì jiā gōng sī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你的网球打得真好。 (nǐ de wǎng qiú dǎ dé zhēn hǎo)
    • Nam (男): 谢谢,谢谢你的夸奖。 (xiè xiè, xiè xiè nǐ de kuā jiǎng)
    • Nữ (女): 你以前是不是受过专业的训练? (nǐ yǐ qián shì bu shì shòu guò zhuān yè de xùn liàn)
    • Nam (男): 没有没有,我就是业余爱好。 (méi yǒu méi yǒu, wǒ jiù shì yè yú ài hào)
    • Câu hỏi (问): 关于男的,下列哪项正确? (guān yú nán de, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh đánh quần vợt cừ thật đấy. Nam: Cảm ơn, cảm ơn lời khen của bạn. Nữ: Trước đây anh từng được huấn luyện chuyên nghiệp à? Nam: Không đâu, tôi chỉ chơi theo sở thích nghiệp dư thôi. Hỏi: Về nam, ý nào sau đây đúng?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于男的,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh đánh quần vợt cừ thật đấy. Nam: Cảm ơn, cảm ơn lời khen của bạn. Nữ: Trước đây anh từng được huấn luyện chuyên nghiệp à? Nam: Không đâu, tôi chỉ chơi theo sở thích nghiệp dư thôi. Hỏi: Về nam, ý nào sau đây đúng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:谢谢,谢谢你的夸奖。
    • 女:你的网球打得真好。
    • 男:谢谢,谢谢你的夸奖。
    • 女:你以前是不是受过专业的训练?
    • 男:没有没有,我就是业余爱好。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (爱打网球) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 30 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
没机会 méi jī huì
B
还有疑问 hái yǒu yí wèn
C
父母肯定同意 fù mǔ kěn dìng tóng yì
D
要征求父母的意见 yào zhēng qiú fù mǔ de yì jiàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你辞职的事要不要和家里再商量一下? (nǐ cí zhí de shì yào bu yào hé jiā lǐ zài shāng liáng yí xià)
    • Nữ (女): 不用,我爸妈一定会支持我的。 (bú yòng, wǒ bà mā yí dìng huì zhī chí wǒ de)
    • Nam (男): 你这么有把握啊? (nǐ zhè me yǒu bǎ wò a)
    • Nữ (女): 对,不管我做什么决定,他们都不会反对的。 (duì, bù guǎn wǒ zuò shén me jué dìng, tā men dōu bú huì fǎn duì de)
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Ý của người nữ là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Chuyện em xin nghỉ việc có muốn bàn bạc lại với gia đình không? Nữ: Không cần, bố mẹ em nhất định sẽ ủng hộ em mà. Nam: Em chắc chắn thế cơ à? Nữ: Vâng, bất kể em làm quyết định gì, họ cũng không phản đối đâu. Hỏi: Ý của nữ là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 商量 (shāng liang — bàn bạc, thương lượng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chuyện em xin nghỉ việc có muốn bàn bạc lại với gia đình không? Nữ: Không cần, bố mẹ em nhất định sẽ ủng hộ em mà. Nam: Em chắc chắn thế cơ à? Nữ: Vâng, bất kể em làm quyết định gì, họ cũng không phản đối đâu. Hỏi: Ý của nữ là gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:不用,我爸妈一定会支持我的。
    • 男:你辞职的事要不要和家里再商量一下?
    • 女:不用,我爸妈一定会支持我的。
    • 男:你这么有把握啊?
    • 女:对,不管我做什么决定,他们都不会反对的。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (父母肯定同意) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 31 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
河有多长 hé yǒu duō cháng
B
河水有多深 hé shuǐ yǒu duō shēn
C
怎样才能到对岸 zěn yàng cái néng dào duì àn
D
河里的水有多少桶 hé lǐ de shuǐ yǒu duō shǎo tǒng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 有一天,国王指着一条河,问阿凡提:“阿凡提,这条河的水有多少桶?”阿凡提回答:“如果桶有河那么大,那只有一桶水;如果这个桶有河的一半儿大,那么就有两桶水„„”阿凡提的回答十分巧妙,因为这个问题很怪,国王故意想难倒阿凡提。阿凡提无法直接回答,只能先设一个条件,然后说结果。条件不同,结果也就不一样了。
    • Câu hỏi (问): 国王问阿凡提什么问题? (guó wáng wèn ā fán tí shén me wèn tí)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một hôm, nhà vua chỉ vào một con sông và hỏi Nasreddin: “Nasreddin, nước trong con sông này có bao nhiêu cái thùng?” Nasreddin đáp: “Nếu cái thùng to bằng con sông thì chỉ có một thùng nước; nếu cái thùng to bằng một nửa con sông thì có hai thùng nước...” Câu trả lời của Nasreddin vô cùng khéo léo, bởi vì câu hỏi này rất kỳ quặc, nhà vua cố ý muốn làm khó Nasreddin. Nasreddin không thể trả lời trực tiếp mà chỉ có thể đặt ra một điều kiện trước, rồi sau đó mới nói kết quả. Điều kiện khác nhau thì kết quả cũng sẽ khác nhau. Hỏi: Nhà vua đã hỏi Nasreddin câu hỏi gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "国王问阿凡提什么问题?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Có một hôm, nhà vua chỉ vào một con sông và hỏi Nasreddin: “Nasreddin, nước trong con sông này có bao nhiêu cái thùng?” Nasreddin đáp: “Nếu cái thùng to bằng con sông thì chỉ có một thùng nước; nếu cái thùng to bằng một nửa con sông thì có hai thùng nước..” Câu trả lời của Nasreddin vô cùng khéo léo, bởi vì câu hỏi này rất kỳ quặc, nhà vua cố ý muốn làm khó Nasreddin. Nasreddin không thể trả lời trực tiếp mà chỉ có thể đặt ra một điều kiện trước, rồi sau đó mới nói kết quả. Điều kiện khác nhau thì kết quả cũng sẽ khác nhau. Hỏi: Nhà vua đã hỏi Nasreddin câu hỏi gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:国王问阿凡提什么问题?
    • 有一天,国王指着一条河,问阿凡提:“阿凡提,这条河的水有多少桶?”阿凡提回答:“如果桶有河那么大,那只有一桶水;如果这个桶有河的一半儿大,那么就有两桶水„„”阿凡提的回答十分巧妙,因为这个问题很怪,国王故意想难倒阿凡提。阿凡提无法直接回答,只能先设一个条件,然后说结果。条件不同,结果也就不一样了。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (河里的水有多少桶) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 32 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
迷路了 mí lù le
B
希望长寿 xī wàng cháng shòu
C
想造一座桥 xiǎng zào yí zuò qiáo
D
想难倒阿凡提 xiǎng nán dǎo ā fán tí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 有一天,国王指着一条河,问阿凡提:“阿凡提,这条河的水有多少桶?”阿凡提回答:“如果桶有河那么大,那只有一桶水;如果这个桶有河的一半儿大,那么就有两桶水„„”阿凡提的回答十分巧妙,因为这个问题很怪,国王故意想难倒阿凡提。阿凡提无法直接回答,只能先设一个条件,然后说结果。条件不同,结果也就不一样了。
    • Câu hỏi (问): 国王为什么问阿凡提那个问题? (guó wáng wèi shén me wèn ā fán tí nà ge wèn tí) — Tại sao lại xảy ra sự việc "国王为什么问阿凡提那个问题"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một hôm, nhà vua chỉ vào một con sông và hỏi Nasreddin: “Nasreddin, nước trong con sông này có bao nhiêu cái thùng?” Nasreddin đáp: “Nếu cái thùng to bằng con sông thì chỉ có một thùng nước; nếu cái thùng to bằng một nửa con sông thì có hai thùng nước...” Câu trả lời của Nasreddin vô cùng khéo léo, bởi vì câu hỏi này rất kỳ quặc, nhà vua cố ý muốn làm khó Nasreddin. Nasreddin không thể trả lời trực tiếp mà chỉ có thể đặt ra một điều kiện trước, rồi sau đó mới nói kết quả. Điều kiện khác nhau thì kết quả cũng sẽ khác nhau. Hỏi: Tại sao nhà vua lại hỏi Nasreddin câu hỏi đó?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("国王为什么问阿凡提那个问题?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Có một hôm, nhà vua chỉ vào một con sông và hỏi Nasreddin: “Nasreddin, nước trong con sông này có bao nhiêu cái thùng?” Nasreddin đáp: “Nếu cái thùng to bằng con sông thì chỉ có một thùng nước; nếu cái thùng to bằng một nửa con sông thì có hai thùng nước..” Câu trả lời của Nasreddin vô cùng khéo léo, bởi vì câu hỏi này rất kỳ quặc, nhà vua cố ý muốn làm khó Nasreddin. Nasreddin không thể trả lời trực tiếp mà chỉ có thể đặt ra một điều kiện trước, rồi sau đó mới nói kết quả. Điều kiện khác nhau thì kết quả cũng sẽ khác nhau. Hỏi: Tại sao nhà vua lại hỏi Nasreddin câu hỏi đó?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:国王为什么问阿凡提那个问题?
    • 有一天,国王指着一条河,问阿凡提:“阿凡提,这条河的水有多少桶?”阿凡提回答:“如果桶有河那么大,那只有一桶水;如果这个桶有河的一半儿大,那么就有两桶水„„”阿凡提的回答十分巧妙,因为这个问题很怪,国王故意想难倒阿凡提。阿凡提无法直接回答,只能先设一个条件,然后说结果。条件不同,结果也就不一样了。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (想难倒阿凡提) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 33 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
勺子不够 sháo zǐ bú gòu
B
米饭没熟 mǐ fàn méi shú
C
辣椒放多了 là jiāo fàng duō le
D
烤鸭少一条腿 kǎo yā shǎo yì tiáo tuǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 老刘是一个不苟言笑的人,平常很吝啬给别人赞美或掌声。有一天,他在家里吃午饭,发现盘子里的烤鸭只有一条腿。于是他问太太:“为什么这只鸭子只有一条腿?”太太说:“这有什么好奇怪的,我们家的鸭子都只有一条腿呀。”“胡说,所有鸭子都有两条腿,为什么只有我们家的鸭子特别?”“不信,你自己到池塘去。”于是老刘跑到池塘去看。由于鸭子正好在睡午觉,因此都缩着一条腿,只用一条腿站立。一眼看过去,好像所有的鸭子都只有一条腿。老刘灵机一动,用力地拍起手来,把鸭子都惊醒了,鸭子纷纷把缩着的那条腿放了下来。“你看,这不都是两条腿吗?”老刘得意地告诉太太。“是啊,如果你想吃有两条腿的烤鸭,也请来点儿掌声吧。”太太回答。
    • Câu hỏi (问): 老刘吃饭时发现了什么? (lǎo liú chī fàn shí fā xiàn le shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Lưu lão là một người ít nói, bình thường rất keo kiệt những lời khen ngợi hay tràng pháo tay dành cho người khác. Có một hôm, ông đang ăn trưa ở nhà thì phát hiện đĩa vịt quay chỉ có một chân. Thế là ông hỏi vợ: “Tại sao con vịt này chỉ có một chân?” Vợ đáp: “Có gì mà lạ, vịt nhà chúng ta con nào chẳng chỉ có một chân.” “Hồ đồ, tất cả vịt đều có hai chân, sao chỉ có vịt nhà chúng ta lại đặc biệt như vậy?” “Không tin thì anh tự ra ao mà xem.” Thế là Lưu lão chạy ra ao xem. Do lũ vịt đang ngủ trưa nên con nào con nấy đều co một chân lại, chỉ đứng bằng một chân. Nhìn thoáng qua trông như tất cả loài vịt đều chỉ có một chân. Lưu lão nảy ra một ý, vỗ tay thật mạnh làm lũ vịt giật mình tỉnh giấc, bọn chúng lần lượt hạ cái chân đang co lại xuống. “Em xem, đây chẳng phải đều là hai chân đấy thôi?” Lưu lão đắc ý nói với vợ. “Đúng thế, nếu anh muốn ăn vịt quay có hai chân, vậy cũng xin hãy cho một tràng pháo tay nhé.” Người vợ đáp. Hỏi: Lưu lão đã phát hiện ra điều gì khi đang ăn cơm?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "老刘吃饭时发现了什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Lưu lão là một người ít nói, bình thường rất keo kiệt những lời khen ngợi hay tràng pháo tay dành cho người khác. Có một hôm, ông đang ăn trưa ở nhà thì phát hiện đĩa vịt quay chỉ có một chân. Thế là ông hỏi vợ: “Tại sao con vịt này chỉ có một chân?” Vợ đáp: “Có gì mà lạ, vịt nhà chúng ta con nào chẳng chỉ có một chân.” “Hồ đồ, tất cả vịt đều có hai chân, sao chỉ có vịt nhà chúng ta lại đặc biệt như vậy?” “Không tin thì anh tự ra ao mà xem.” Thế là Lưu lão chạy ra ao xem. Do lũ vịt đang ngủ trưa nên con nào con nấy đều co một chân lại, chỉ đứng bằng một chân. Nhìn thoáng qua trông như tất cả loài vịt đều chỉ có một chân. Lưu lão nảy ra một ý, vỗ tay thật mạnh làm lũ vịt giật mình tỉnh giấc, bọn chúng lần lượt hạ cái chân đang co lại xuống. “Em xem, đây chẳng phải đều là hai chân đấy thôi?” Lưu lão đắc ý nói với vợ. “Đúng thế, nếu anh muốn ăn vịt quay có hai chân, vậy cũng xin hãy cho một tràng pháo tay nhé.” Người vợ đáp. Hỏi: Lưu lão đã phát hiện ra điều gì khi đang ăn cơm?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:老刘吃饭时发现了什么?
    • 老刘是一个不苟言笑的人,平常很吝啬给别人赞美或掌声。有一天,他在家里吃午饭,发现盘子里的烤鸭只有一条腿。于是他问太太:“为什么这只鸭子只有一条腿?”太太说:“这有什么好奇怪的,我们家的鸭子都只有一条腿呀。”“胡说,所有鸭子都有两条腿,为什么只有我们家的鸭子特别?”“不信,你自己到池塘去。”于是老刘跑到池塘去看。由于鸭子正好在睡午觉,因此都缩着一条腿,只用一条腿站立。一眼看过去,好像所有的鸭子都只有一条腿。老刘灵机一动,用力地拍起手来,把鸭子都惊醒了,鸭子纷纷把缩着的那条腿放了下来。“你看,这不都是两条腿吗?”老刘得意地告诉太太。“是啊,如果你想吃有两条腿的烤鸭,也请来点儿掌声吧。”太太回答。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (烤鸭少一条腿) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 34 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
摆手 bǎi shǒu
B
拍手 pāi shǒu
C
大声地喊 dà shēng dì hǎn
D
向太太道歉 xiàng tài tài dào qiàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:看到那些鸭子,老刘做了什么?" (wèn: kàn dào nà xiē yā zi, lǎo liú zuò le shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Lưu lão là một người ít nói, bình thường rất keo kiệt những lời khen ngợi hay tràng pháo tay dành cho người khác. Có một hôm, ông đang ăn trưa ở nhà thì phát hiện đĩa vịt quay chỉ có một chân. Thế là ông hỏi vợ: “Tại sao con vịt này chỉ có một chân?” Vợ đáp: “Có gì mà lạ, vịt nhà chúng ta con nào chẳng chỉ có một chân.” “Hồ đồ, tất cả vịt đều có hai chân, sao chỉ có vịt nhà chúng ta lại đặc biệt như vậy?” “Không tin thì anh tự ra ao mà xem.” Thế là Lưu lão chạy ra ao xem. Do lũ vịt đang ngủ trưa nên con nào con nấy đều co một chân lại, chỉ đứng bằng một chân. Nhìn thoáng qua trông như tất cả loài vịt đều chỉ có một chân. Lưu lão nảy ra một ý, vỗ tay thật mạnh làm lũ vịt giật mình tỉnh giấc, bọn chúng lần lượt hạ cái chân đang co lại xuống. “Em xem, đây chẳng phải đều là hai chân đấy thôi?” Lưu lão đắc ý nói với vợ. “Đúng thế, nếu anh muốn ăn vịt quay có hai chân, vậy cũng xin hãy cho một tràng pháo tay nhé.” Người vợ đáp. Hỏi: Nhìn thấy đám vịt đó, Lưu lão đã làm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "看到那些鸭子,老刘做了什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Lưu lão là một người ít nói, bình thường rất keo kiệt những lời khen ngợi hay tràng pháo tay dành cho người khác. Có một hôm, ông đang ăn trưa ở nhà thì phát hiện đĩa vịt quay chỉ có một chân. Thế là ông hỏi vợ: “Tại sao con vịt này chỉ có một chân?” Vợ đáp: “Có gì mà lạ, vịt nhà chúng ta con nào chẳng chỉ có một chân.” “Hồ đồ, tất cả vịt đều có hai chân, sao chỉ có vịt nhà chúng ta lại đặc biệt như vậy?” “Không tin thì anh tự ra ao mà xem.” Thế là Lưu lão chạy ra ao xem. Do lũ vịt đang ngủ trưa nên con nào con nấy đều co một chân lại, chỉ đứng bằng một chân. Nhìn thoáng qua trông như tất cả loài vịt đều chỉ có một chân. Lưu lão nảy ra một ý, vỗ tay thật mạnh làm lũ vịt giật mình tỉnh giấc, bọn chúng lần lượt hạ cái chân đang co lại xuống. “Em xem, đây chẳng phải đều là hai chân đấy thôi?” Lưu lão đắc ý nói với vợ. “Đúng thế, nếu anh muốn ăn vịt quay có hai chân, vậy cũng xin hãy cho một tràng pháo tay nhé.” Người vợ đáp. Hỏi: Nhìn thấy đám vịt đó, Lưu lão đã làm gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:看到那些鸭子,老刘做了什么?
    • 老刘是一个不苟言笑的人,平常很吝啬给别人赞美或掌声。有一天,他在家里吃午饭,发现盘子里的烤鸭只有一条腿。于是他问太太:“为什么这只鸭子只有一条腿?”太太说:“这有什么好奇怪的,我们家的鸭子都只有一条腿呀。”“胡说,所有鸭子都有两条腿,为什么只有我们家的鸭子特别?”“不信,你自己到池塘去。”于是老刘跑到池塘去看。由于鸭子正好在睡午觉,因此都缩着一条腿,只用一条腿站立。一眼看过去,好像所有的鸭子都只有一条腿。老刘灵机一动,用力地拍起手来,把鸭子都惊醒了,鸭子纷纷把缩着的那条腿放了下来。“你看,这不都是两条腿吗?”老刘得意地告诉太太。“是啊,如果你想吃有两条腿的烤鸭,也请来点儿掌声吧。”太太回答。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (拍手) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 35 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
要多鼓励别人 yào duō gǔ lì bié rén
B
学会放松心情 xué huì fàng sōng xīn qíng
C
少吃油炸食品 shǎo chī yóu zhà shí pǐn
D
要按规律办事 yào àn guī lǜ bàn shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:太太是什么意思?" (wèn: tài tài shì shén me yì sī).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Lưu lão là một người ít nói, bình thường rất keo kiệt những lời khen ngợi hay tràng pháo tay dành cho người khác. Có một hôm, ông đang ăn trưa ở nhà thì phát hiện đĩa vịt quay chỉ có một chân. Thế là ông hỏi vợ: “Tại sao con vịt này chỉ có một chân?” Vợ đáp: “Có gì mà lạ, vịt nhà chúng ta con nào chẳng chỉ có một chân.” “Hồ đồ, tất cả vịt đều có hai chân, sao chỉ có vịt nhà chúng ta lại đặc biệt như vậy?” “Không tin thì anh tự ra ao mà xem.” Thế là Lưu lão chạy ra ao xem. Do lũ vịt đang ngủ trưa nên con nào con nấy đều co một chân lại, chỉ đứng bằng một chân. Nhìn thoáng qua trông như tất cả loài vịt đều chỉ có một chân. Lưu lão nảy ra một ý, vỗ tay thật mạnh làm lũ vịt giật mình tỉnh giấc, bọn chúng lần lượt hạ cái chân đang co lại xuống. “Em xem, đây chẳng phải đều là hai chân đấy thôi?” Lưu lão đắc ý nói với vợ. “Đúng thế, nếu anh muốn ăn vịt quay có hai chân, vậy cũng xin hãy cho một tràng pháo tay nhé.” Người vợ đáp. Hỏi: Ý của người vợ là gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "太太是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Lưu lão là một người ít nói, bình thường rất keo kiệt những lời khen ngợi hay tràng pháo tay dành cho người khác. Có một hôm, ông đang ăn trưa ở nhà thì phát hiện đĩa vịt quay chỉ có một chân. Thế là ông hỏi vợ: “Tại sao con vịt này chỉ có một chân?” Vợ đáp: “Có gì mà lạ, vịt nhà chúng ta con nào chẳng chỉ có một chân.” “Hồ đồ, tất cả vịt đều có hai chân, sao chỉ có vịt nhà chúng ta lại đặc biệt như vậy?” “Không tin thì anh tự ra ao mà xem.” Thế là Lưu lão chạy ra ao xem. Do lũ vịt đang ngủ trưa nên con nào con nấy đều co một chân lại, chỉ đứng bằng một chân. Nhìn thoáng qua trông như tất cả loài vịt đều chỉ có một chân. Lưu lão nảy ra một ý, vỗ tay thật mạnh làm lũ vịt giật mình tỉnh giấc, bọn chúng lần lượt hạ cái chân đang co lại xuống. “Em xem, đây chẳng phải đều là hai chân đấy thôi?” Lưu lão đắc ý nói với vợ. “Đúng thế, nếu anh muốn ăn vịt quay có hai chân, vậy cũng xin hãy cho một tràng pháo tay nhé.” Người vợ đáp. Hỏi: Ý của người vợ là gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:太太是什么意思?
    • 老刘是一个不苟言笑的人,平常很吝啬给别人赞美或掌声。有一天,他在家里吃午饭,发现盘子里的烤鸭只有一条腿。于是他问太太:“为什么这只鸭子只有一条腿?”太太说:“这有什么好奇怪的,我们家的鸭子都只有一条腿呀。”“胡说,所有鸭子都有两条腿,为什么只有我们家的鸭子特别?”“不信,你自己到池塘去。”于是老刘跑到池塘去看。由于鸭子正好在睡午觉,因此都缩着一条腿,只用一条腿站立。一眼看过去,好像所有的鸭子都只有一条腿。老刘灵机一动,用力地拍起手来,把鸭子都惊醒了,鸭子纷纷把缩着的那条腿放了下来。“你看,这不都是两条腿吗?”老刘得意地告诉太太。“是啊,如果你想吃有两条腿的烤鸭,也请来点儿掌声吧。”太太回答。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (要多鼓励别人) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 36 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
那棵树挡道 nà kē shù dǎng dào
B
那棵树快倒了 nà kē shù kuài dǎo le
C
那棵树不结果 nà kē shù bù jié guǒ
D
以为那棵树死了 yǐ wéi nà kē shù sǐ le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 小时候,有一年冬天,我与父亲去农场干活儿,发现有棵树已经死了,它的树皮已经剥落,枝干也完全枯黄了。我对父亲说:“爸爸,那棵树早就死了,把它砍了吧。”可是爸爸摇摇头说:“你记住,决不要在冬天里砍树。另外,也决不要在闷闷不乐的时候下结论,更不要在心情很坏的时候做重大的决定。要耐心等待,冬天会过去,春天还会再来。”果然,不出父亲所料,第二年春天,那棵好像已经死去的树居然真的重新萌生新芽,和其他树一样在春天里露出生机。
    • Câu hỏi (问): 他为什么让爸爸砍那棵树? (tā wèi shén me ràng bà ba kǎn nà kē shù) — Tại sao lại xảy ra sự việc "他为什么让爸爸砍那棵树"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hồi nhỏ, có một năm mùa đông, tôi cùng bố đi làm ở nông trại, phát hiện có một cái cây đã chết, vỏ cây đã bong tróc, cành khô cũng hoàn toàn héo úa. Tôi nói với bố: “Bố ơi, cái cây đó chết lâu rồi, chặt nó đi thôi.” Nhưng bố lắc đầu nói: “Con nhớ lấy, tuyệt đối đừng chặt cây vào mùa đông. Ngoài ra, tuyệt đối cũng đừng đưa ra kết luận lúc đang buồn rầu, càng không được đưa ra quyết định quan trọng lúc tâm trạng đang tồi tệ. Hãy kiên nhẫn chờ đợi, mùa đông sẽ qua đi, mùa xuân rồi sẽ lại đến.” Quả nhiên, không nằm ngoài dự đoán của bố, mùa xuân năm sau, cái cây tưởng chừng như đã chết đó lại thực sự đâm chồi nảy lộc trở lại, tràn đầy sức sống trong mùa xuân giống như những cái cây khác. Hỏi: Tại sao anh ta lại bảo bố chặt cái cây đó?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 耐心 (nài xīn — kiên nhẫn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("他为什么让爸爸砍那棵树?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Hồi nhỏ, có một năm mùa đông, tôi cùng bố đi làm ở nông trại, phát hiện có một cái cây đã chết, vỏ cây đã bong tróc, cành khô cũng hoàn toàn héo úa. Tôi nói với bố: “Bố ơi, cái cây đó chết lâu rồi, chặt nó đi thôi.” Nhưng bố lắc đầu nói: “Con nhớ lấy, tuyệt đối đừng chặt cây vào mùa đông. Ngoài ra, tuyệt đối cũng đừng đưa ra kết luận lúc đang buồn rầu, càng không được đưa ra quyết định quan trọng lúc tâm trạng đang tồi tệ. Hãy kiên nhẫn chờ đợi, mùa đông sẽ qua đi, mùa xuân rồi sẽ lại đến.” Quả nhiên, không nằm ngoài dự đoán của bố, mùa xuân năm sau, cái cây tưởng chừng như đã chết đó lại thực sự đâm chồi nảy lộc trở lại, tràn đầy sức sống trong mùa xuân giống như những cái cây khác. Hỏi: Tại sao anh ta lại bảo bố chặt cái cây đó?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:他为什么让爸爸砍那棵树?
    • 小时候,有一年冬天,我与父亲去农场干活儿,发现有棵树已经死了,它的树皮已经剥落,枝干也完全枯黄了。我对父亲说:“爸爸,那棵树早就死了,把它砍了吧。”可是爸爸摇摇头说:“你记住,决不要在冬天里砍树。另外,也决不要在闷闷不乐的时候下结论,更不要在心情很坏的时候做重大的决定。要耐心等待,冬天会过去,春天还会再来。”果然,不出父亲所料,第二年春天,那棵好像已经死去的树居然真的重新萌生新芽,和其他树一样在春天里露出生机。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (以为那棵树死了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 37 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
不要和别人吵架 bú yào hé bié rén chǎo jià
B
不要轻易相信别人 bú yào qīng yì xiāng xìn bié rén
C
是金子,总会发光的 shì jīn zǐ, zǒng huì fā guāng de
D
心情不好时别做重大决定 xīn qíng bù hǎo shí bié zuò zhòng dà jué dìng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 小时候,有一年冬天,我与父亲去农场干活儿,发现有棵树已经死了,它的树皮已经剥落,枝干也完全枯黄了。我对父亲说:“爸爸,那棵树早就死了,把它砍了吧。”可是爸爸摇摇头说:“你记住,决不要在冬天里砍树。另外,也决不要在闷闷不乐的时候下结论,更不要在心情很坏的时候做重大的决定。要耐心等待,冬天会过去,春天还会再来。”果然,不出父亲所料,第二年春天,那棵好像已经死去的树居然真的重新萌生新芽,和其他树一样在春天里露出生机。
    • Câu hỏi (问): 爸爸告诉他什么? (bà ba gào sù tā shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hồi nhỏ, có một năm mùa đông, tôi cùng bố đi làm ở nông trại, phát hiện có một cái cây đã chết, vỏ cây đã bong tróc, cành khô cũng hoàn toàn héo úa. Tôi nói với bố: “Bố ơi, cái cây đó chết lâu rồi, chặt nó đi thôi.” Nhưng bố lắc đầu nói: “Con nhớ lấy, tuyệt đối đừng chặt cây vào mùa đông. Ngoài ra, tuyệt đối cũng đừng đưa ra kết luận lúc đang buồn rầu, càng không được đưa ra quyết định quan trọng lúc tâm trạng đang tồi tệ. Hãy kiên nhẫn chờ đợi, mùa đông sẽ qua đi, mùa xuân rồi sẽ lại đến.” Quả nhiên, không nằm ngoài dự đoán của bố, mùa xuân năm sau, cái cây tưởng chừng như đã chết đó lại thực sự đâm chồi nảy lộc trở lại, tràn đầy sức sống trong mùa xuân giống như những cái cây khác. Hỏi: Bố đã bảo anh ta điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 耐心 (nài xīn — kiên nhẫn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "爸爸告诉他什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Hồi nhỏ, có một năm mùa đông, tôi cùng bố đi làm ở nông trại, phát hiện có một cái cây đã chết, vỏ cây đã bong tróc, cành khô cũng hoàn toàn héo úa. Tôi nói với bố: “Bố ơi, cái cây đó chết lâu rồi, chặt nó đi thôi.” Nhưng bố lắc đầu nói: “Con nhớ lấy, tuyệt đối đừng chặt cây vào mùa đông. Ngoài ra, tuyệt đối cũng đừng đưa ra kết luận lúc đang buồn rầu, càng không được đưa ra quyết định quan trọng lúc tâm trạng đang tồi tệ. Hãy kiên nhẫn chờ đợi, mùa đông sẽ qua đi, mùa xuân rồi sẽ lại đến.” Quả nhiên, không nằm ngoài dự đoán của bố, mùa xuân năm sau, cái cây tưởng chừng như đã chết đó lại thực sự đâm chồi nảy lộc trở lại, tràn đầy sức sống trong mùa xuân giống như những cái cây khác. Hỏi: Bố đã bảo anh ta điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:爸爸告诉他什么?
    • 小时候,有一年冬天,我与父亲去农场干活儿,发现有棵树已经死了,它的树皮已经剥落,枝干也完全枯黄了。我对父亲说:“爸爸,那棵树早就死了,把它砍了吧。”可是爸爸摇摇头说:“你记住,决不要在冬天里砍树。另外,也决不要在闷闷不乐的时候下结论,更不要在心情很坏的时候做重大的决定。要耐心等待,冬天会过去,春天还会再来。”果然,不出父亲所料,第二年春天,那棵好像已经死去的树居然真的重新萌生新芽,和其他树一样在春天里露出生机。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 38 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
被砍掉了 bèi kǎn diào le
B
又活过来了 yòu huó guò lái le
C
被风吹倒了 bèi fēng chuī dǎo le
D
长满了桔子 cháng mǎn le jú zi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 小时候,有一年冬天,我与父亲去农场干活儿,发现有棵树已经死了,它的树皮已经剥落,枝干也完全枯黄了。我对父亲说:“爸爸,那棵树早就死了,把它砍了吧。”可是爸爸摇摇头说:“你记住,决不要在冬天里砍树。另外,也决不要在闷闷不乐的时候下结论,更不要在心情很坏的时候做重大的决定。要耐心等待,冬天会过去,春天还会再来。”果然,不出父亲所料,第二年春天,那棵好像已经死去的树居然真的重新萌生新芽,和其他树一样在春天里露出生机。
    • Câu hỏi (问): 那棵树最后怎么样了? (nà kē shù zuì hòu zěn me yàng le) — "Sự việc trong bài" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hồi nhỏ, có một năm mùa đông, tôi cùng bố đi làm ở nông trại, phát hiện có một cái cây đã chết, vỏ cây đã bong tróc, cành khô cũng hoàn toàn héo úa. Tôi nói với bố: “Bố ơi, cái cây đó chết lâu rồi, chặt nó đi thôi.” Nhưng bố lắc đầu nói: “Con nhớ lấy, tuyệt đối đừng chặt cây vào mùa đông. Ngoài ra, tuyệt đối cũng đừng đưa ra kết luận lúc đang buồn rầu, càng không được đưa ra quyết định quan trọng lúc tâm trạng đang tồi tệ. Hãy kiên nhẫn chờ đợi, mùa đông sẽ qua đi, mùa xuân rồi sẽ lại đến.” Quả nhiên, không nằm ngoài dự đoán của bố, mùa xuân năm sau, cái cây tưởng chừng như đã chết đó lại thực sự đâm chồi nảy lộc trở lại, tràn đầy sức sống trong mùa xuân giống như những cái cây khác. Hỏi: Cuối cùng cái cây đó ra sao?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 耐心 (nài xīn — kiên nhẫn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("那棵树最后怎么样了?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Hồi nhỏ, có một năm mùa đông, tôi cùng bố đi làm ở nông trại, phát hiện có một cái cây đã chết, vỏ cây đã bong tróc, cành khô cũng hoàn toàn héo úa. Tôi nói với bố: “Bố ơi, cái cây đó chết lâu rồi, chặt nó đi thôi.” Nhưng bố lắc đầu nói: “Con nhớ lấy, tuyệt đối đừng chặt cây vào mùa đông. Ngoài ra, tuyệt đối cũng đừng đưa ra kết luận lúc đang buồn rầu, càng không được đưa ra quyết định quan trọng lúc tâm trạng đang tồi tệ. Hãy kiên nhẫn chờ đợi, mùa đông sẽ qua đi, mùa xuân rồi sẽ lại đến.” Quả nhiên, không nằm ngoài dự đoán của bố, mùa xuân năm sau, cái cây tưởng chừng như đã chết đó lại thực sự đâm chồi nảy lộc trở lại, tràn đầy sức sống trong mùa xuân giống như những cái cây khác. Hỏi: Cuối cùng cái cây đó ra sao?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:那棵树最后怎么样了?
    • 小时候,有一年冬天,我与父亲去农场干活儿,发现有棵树已经死了,它的树皮已经剥落,枝干也完全枯黄了。我对父亲说:“爸爸,那棵树早就死了,把它砍了吧。”可是爸爸摇摇头说:“你记住,决不要在冬天里砍树。另外,也决不要在闷闷不乐的时候下结论,更不要在心情很坏的时候做重大的决定。要耐心等待,冬天会过去,春天还会再来。”果然,不出父亲所料,第二年春天,那棵好像已经死去的树居然真的重新萌生新芽,和其他树一样在春天里露出生机。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (又活过来了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 39 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
锁门 suǒ mén
B
翻抽屉 fān chōu tì
C
玩儿玩具 wán ér wán jù
D
用钥匙开卧室门 yòng yào shi kāi wò shì mén
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 有一次,我去朋友家做客,看见朋友不满三岁的孩子拿着一把钥匙,动作笨拙地插进锁中,想打开卧室的门,可怎么也打不开。我刚想伸手帮他,却被朋友阻止了。朋友说,让他自己先犯些错误吧,琢磨一会儿总能把门打开,这样他就不会忘记这门是怎么打开的。果然,那孩子折腾了大半天,终于把门打开了,非常开心。孩子不断犯错误的过程,正是其不断改正错误、自我完善的过程。而父母需要做的,就是引导孩子自我修正错误,找到问题的解决办法,而不是代替他们去做。假如父母事事都干预,孩子就会懒于动手、疏于尝试,变得习惯于依赖父母。
    • Câu hỏi (问): 朋友的孩子在做什么? (péng yǒu de hái zi zài zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một lần, tôi đến nhà bạn làm khách, nhìn thấy đứa con chưa tròn ba tuổi của bạn tay cầm một chìa khóa, lóng ngóng cắm vào ổ khóa, muốn mở cửa phòng ngủ nhưng mãi mà không mở được. Tôi vừa định giơ tay giúp đỡ thì đã bị bạn can lại. Bạn nói, cứ để nó tự phạm phải một số sai lầm đã, mày mò một lúc kiểu gì cũng mở được cửa, như thế nó sẽ không quên cách mở cánh cửa này thế nào. Quả nhiên, đứa trẻ loay hoay mất buổi chiều, cuối cùng cũng mở được cửa, vô cùng vui sướng. Quá trình đứa trẻ liên tục phạm sai lầm cũng chính là quá trình liên tục sửa sai, tự hoàn thiện bản thân. Mà việc bố mẹ cần làm, chính là hướng dẫn con cái tự sửa sai lầm, tìm ra cách giải quyết vấn đề, chứ không phải làm thay chúng. Giả sử bố mẹ việc gì cũng nhúng tay vào, trẻ con sẽ trở lười động tay, lười thử nghiệm, dần thành thói quen ỷ lại vào bố mẹ. Hỏi: Đứa con của bạn đang làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 解决 (jiě jué — giải quyết); 习惯 (xí guàn — thói quen); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "朋友的孩子在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Có một lần, tôi đến nhà bạn làm khách, nhìn thấy đứa con chưa tròn ba tuổi của bạn tay cầm một chìa khóa, lóng ngóng cắm vào ổ khóa, muốn mở cửa phòng ngủ nhưng mãi mà không mở được. Tôi vừa định giơ tay giúp đỡ thì đã bị bạn can lại. Bạn nói, cứ để nó tự phạm phải một số sai lầm đã, mày mò một lúc kiểu gì cũng mở được cửa, như thế nó sẽ không quên cách mở cánh cửa này thế nào. Quả nhiên, đứa trẻ loay hoay mất buổi chiều, cuối cùng cũng mở được cửa, vô cùng vui sướng. Quá trình đứa trẻ liên tục phạm sai lầm cũng chính là quá trình liên tục sửa sai, tự hoàn thiện bản thân. Mà việc bố mẹ cần làm, chính là hướng dẫn con cái tự sửa sai lầm, tìm ra cách giải quyết vấn đề, chứ không phải làm thay chúng. Giả sử bố mẹ việc gì cũng nhúng tay vào, trẻ con sẽ trở lười động tay, lười thử nghiệm, dần thành thói quen ỷ lại vào bố mẹ. Hỏi: Đứa con của bạn đang làm gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:朋友的孩子在做什么?
    • 有一次,我去朋友家做客,看见朋友不满三岁的孩子拿着一把钥匙,动作笨拙地插进锁中,想打开卧室的门,可怎么也打不开。我刚想伸手帮他,却被朋友阻止了。朋友说,让他自己先犯些错误吧,琢磨一会儿总能把门打开,这样他就不会忘记这门是怎么打开的。果然,那孩子折腾了大半天,终于把门打开了,非常开心。孩子不断犯错误的过程,正是其不断改正错误、自我完善的过程。而父母需要做的,就是引导孩子自我修正错误,找到问题的解决办法,而不是代替他们去做。假如父母事事都干预,孩子就会懒于动手、疏于尝试,变得习惯于依赖父母。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (用钥匙开卧室门) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 40 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
觉得不好意思 jué de bù hǎo yì si
B
想维护孩子的自尊心 xiǎng wéi hù hái zi de zì zūn xīn
C
想改正孩子懒的毛病 xiǎng gǎi zhèng hái zi lǎn de máo bìng
D
想让孩子独立解决问题 xiǎng ràng hái zi dú lì jiě jué wèn tí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:朋友为什么阻止我?" (wèn: péng yǒu wèi shén me zǔ zhǐ wǒ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một lần, tôi đến nhà bạn làm khách, nhìn thấy đứa con chưa tròn ba tuổi của bạn tay cầm một chìa khóa, lóng ngóng cắm vào ổ khóa, muốn mở cửa phòng ngủ nhưng mãi mà không mở được. Tôi vừa định giơ tay giúp đỡ thì đã bị bạn can lại. Bạn nói, cứ để nó tự phạm phải một số sai lầm đã, mày mò một lúc kiểu gì cũng mở được cửa, như thế nó sẽ không quên cách mở cánh cửa này thế nào. Quả nhiên, đứa trẻ loay hoay mất buổi chiều, cuối cùng cũng mở được cửa, vô cùng vui sướng. Quá trình đứa trẻ liên tục phạm sai lầm cũng chính là quá trình liên tục sửa sai, tự hoàn thiện bản thân. Mà việc bố mẹ cần làm, chính là hướng dẫn con cái tự sửa sai lầm, tìm ra cách giải quyết vấn đề, chứ không phải làm thay chúng. Giả sử bố mẹ việc gì cũng nhúng tay vào, trẻ con sẽ trở lười động tay, lười thử nghiệm, dần thành thói quen ỷ lại vào bố mẹ. Hỏi: Tại sao người bạn lại ngăn tôi lại?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("朋友为什么阻止我?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Có một lần, tôi đến nhà bạn làm khách, nhìn thấy đứa con chưa tròn ba tuổi của bạn tay cầm một chìa khóa, lóng ngóng cắm vào ổ khóa, muốn mở cửa phòng ngủ nhưng mãi mà không mở được. Tôi vừa định giơ tay giúp đỡ thì đã bị bạn can lại. Bạn nói, cứ để nó tự phạm phải một số sai lầm đã, mày mò một lúc kiểu gì cũng mở được cửa, như thế nó sẽ không quên cách mở cánh cửa này thế nào. Quả nhiên, đứa trẻ loay hoay mất buổi chiều, cuối cùng cũng mở được cửa, vô cùng vui sướng. Quá trình đứa trẻ liên tục phạm sai lầm cũng chính là quá trình liên tục sửa sai, tự hoàn thiện bản thân. Mà việc bố mẹ cần làm, chính là hướng dẫn con cái tự sửa sai lầm, tìm ra cách giải quyết vấn đề, chứ không phải làm thay chúng. Giả sử bố mẹ việc gì cũng nhúng tay vào, trẻ con sẽ trở lười động tay, lười thử nghiệm, dần thành thói quen ỷ lại vào bố mẹ. Hỏi: Tại sao người bạn lại ngăn tôi lại?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:朋友为什么阻止我?
    • 有一次,我去朋友家做客,看见朋友不满三岁的孩子拿着一把钥匙,动作笨拙地插进锁中,想打开卧室的门,可怎么也打不开。我刚想伸手帮他,却被朋友阻止了。朋友说,让他自己先犯些错误吧,琢磨一会儿总能把门打开,这样他就不会忘记这门是怎么打开的。果然,那孩子折腾了大半天,终于把门打开了,非常开心。孩子不断犯错误的过程,正是其不断改正错误、自我完善的过程。而父母需要做的,就是引导孩子自我修正错误,找到问题的解决办法,而不是代替他们去做。假如父母事事都干预,孩子就会懒于动手、疏于尝试,变得习惯于依赖父母。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 41 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
什么是常识 shén me shì cháng shí
B
怎样教育孩子 zěn yàng jiào yù hái zi
C
怎样少犯错误 zěn yàng shǎo fàn cuò wù
D
怎样培养想象力 zěn yàng péi yǎng xiǎng xiàng lì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:这段话主要谈什么?" (wèn: zhè duàn huà zhǔ yào tán shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một lần, tôi đến nhà bạn làm khách, nhìn thấy đứa con chưa tròn ba tuổi của bạn tay cầm một chìa khóa, lóng ngóng cắm vào ổ khóa, muốn mở cửa phòng ngủ nhưng mãi mà không mở được. Tôi vừa định giơ tay giúp đỡ thì đã bị bạn can lại. Bạn nói, cứ để nó tự phạm phải một số sai lầm đã, mày mò một lúc kiểu gì cũng mở được cửa, như thế nó sẽ không quên cách mở cánh cửa này thế nào. Quả nhiên, đứa trẻ loay hoay mất buổi chiều, cuối cùng cũng mở được cửa, vô cùng vui sướng. Quá trình đứa trẻ liên tục phạm sai lầm cũng chính là quá trình liên tục sửa sai, tự hoàn thiện bản thân. Mà việc bố mẹ cần làm, chính là hướng dẫn con cái tự sửa sai lầm, tìm ra cách giải quyết vấn đề, chứ không phải làm thay chúng. Giả sử bố mẹ việc gì cũng nhúng tay vào, trẻ con sẽ trở lười động tay, lười thử nghiệm, dần thành thói quen ỷ lại vào bố mẹ. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要谈什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Có một lần, tôi đến nhà bạn làm khách, nhìn thấy đứa con chưa tròn ba tuổi của bạn tay cầm một chìa khóa, lóng ngóng cắm vào ổ khóa, muốn mở cửa phòng ngủ nhưng mãi mà không mở được. Tôi vừa định giơ tay giúp đỡ thì đã bị bạn can lại. Bạn nói, cứ để nó tự phạm phải một số sai lầm đã, mày mò một lúc kiểu gì cũng mở được cửa, như thế nó sẽ không quên cách mở cánh cửa này thế nào. Quả nhiên, đứa trẻ loay hoay mất buổi chiều, cuối cùng cũng mở được cửa, vô cùng vui sướng. Quá trình đứa trẻ liên tục phạm sai lầm cũng chính là quá trình liên tục sửa sai, tự hoàn thiện bản thân. Mà việc bố mẹ cần làm, chính là hướng dẫn con cái tự sửa sai lầm, tìm ra cách giải quyết vấn đề, chứ không phải làm thay chúng. Giả sử bố mẹ việc gì cũng nhúng tay vào, trẻ con sẽ trở lười động tay, lười thử nghiệm, dần thành thói quen ỷ lại vào bố mẹ. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:这段话主要谈什么?
    • 有一次,我去朋友家做客,看见朋友不满三岁的孩子拿着一把钥匙,动作笨拙地插进锁中,想打开卧室的门,可怎么也打不开。我刚想伸手帮他,却被朋友阻止了。朋友说,让他自己先犯些错误吧,琢磨一会儿总能把门打开,这样他就不会忘记这门是怎么打开的。果然,那孩子折腾了大半天,终于把门打开了,非常开心。孩子不断犯错误的过程,正是其不断改正错误、自我完善的过程。而父母需要做的,就是引导孩子自我修正错误,找到问题的解决办法,而不是代替他们去做。假如父母事事都干预,孩子就会懒于动手、疏于尝试,变得习惯于依赖父母。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (怎样教育孩子) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 42 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
要晒粮食 yào shài liáng shí
B
要晒被子 yào shài bèi zi
C
要盖房子 yào gài fáng zi
D
让雪赶快融化 ràng xuě gǎn kuài róng huà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 农民请求太阳赐给他们更多的阳光,以便把麦子尽快晒干。太阳欣然答应了农民的要求,努力将自己的光芒洒向大地。不过有些人却讨厌这些炽热的阳光,于是太阳又将自己的光线隐藏在云层里。但失去阳光的农民也埋怨起来了,他们认为太阳太自私,不愿把阳光分享给他们。太阳感到左右为难。这告诉我们一个道理:做任何一件事,要想让众人皆大欢喜,是非常困难的。
    • Câu hỏi (问): 农民为什么想要更多的阳光? (nóng mín wèi shén me xiǎng yào gèng duō de yáng guāng) — Tại sao lại xảy ra sự việc "农民为什么想要更多的阳光"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Những người nông dân thỉnh cầu mặt trời ban cho họ nhiều ánh nắng mặt trời hơn để có thể phơi khô lúa mì nhanh chóng. Mặt trời vui vẻ nhận lời yêu cầu của những người nông dân, nỗ lực chiếu ánh hào quang của mình xuống mặt đất. Thế nhưng có một số người lại ghét những tia nắng chói chang này, thế là mặt trời lại giấu các tia sáng của mình vào trong các tầng mây. Nhưng những người nông dân mất đi ánh nắng lại bắt đầu oán trách, họ cho rằng mặt trời quá ích kỷ, không chịu sẻ chia ánh nắng cho họ. Mặt trời cảm thấy vô cùng tiến thoái lưỡng nan. Điều này cho chúng ta một đạo lý: Làm bất cứ việc gì, muốn làm hài lòng tất cả mọi người là việc cực kỳ khó khăn. Hỏi: Tại sao người nông dân lại muốn có nhiều ánh nắng hơn?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 分享 (fēn xiǎng — chia sẻ); 阳光 (yáng guāng — ánh nắng mặt trời).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("农民为什么想要更多的阳光?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Những người nông dân thỉnh cầu mặt trời ban cho họ nhiều ánh nắng mặt trời hơn để có thể phơi khô lúa mì nhanh chóng. Mặt trời vui vẻ nhận lời yêu cầu của những người nông dân, nỗ lực chiếu ánh hào quang của mình xuống mặt đất. Thế nhưng có một số người lại ghét những tia nắng chói chang này, thế là mặt trời lại giấu các tia sáng của mình vào trong các tầng mây. Nhưng những người nông dân mất đi ánh nắng lại bắt đầu oán trách, họ cho rằng mặt trời quá ích kỷ, không chịu sẻ chia ánh nắng cho họ. Mặt trời cảm thấy vô cùng tiến thoái lưỡng nan. Điều này cho chúng ta một đạo lý: Làm bất cứ việc gì, muốn làm hài lòng tất cả mọi người là việc cực kỳ khó khăn. Hỏi: Tại sao người nông dân lại muốn có nhiều ánh nắng hơn?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:农民为什么想要更多的阳光?
    • 农民请求太阳赐给他们更多的阳光,以便把麦子尽快晒干。太阳欣然答应了农民的要求,努力将自己的光芒洒向大地。不过有些人却讨厌这些炽热的阳光,于是太阳又将自己的光线隐藏在云层里。但失去阳光的农民也埋怨起来了,他们认为太阳太自私,不愿把阳光分享给他们。太阳感到左右为难。这告诉我们一个道理:做任何一件事,要想让众人皆大欢喜,是非常困难的。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (要晒粮食) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 43 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
很惭愧 hěn cán kuì
B
感激太阳 gǎn jī tài yáng
C
羡慕太阳 xiàn mù tài yáng
D
觉得太阳自私 jué de tài yáng zì sī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 农民请求太阳赐给他们更多的阳光,以便把麦子尽快晒干。太阳欣然答应了农民的要求,努力将自己的光芒洒向大地。不过有些人却讨厌这些炽热的阳光,于是太阳又将自己的光线隐藏在云层里。但失去阳光的农民也埋怨起来了,他们认为太阳太自私,不愿把阳光分享给他们。太阳感到左右为难。这告诉我们一个道理:做任何一件事,要想让众人皆大欢喜,是非常困难的。
    • Câu hỏi (问): 失去阳光后,农民是什么反应? (shī qù yáng guāng hòu, nóng mín shì shén me fǎn yìng) — "失去阳光后,农民" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Những người nông dân thỉnh cầu mặt trời ban cho họ nhiều ánh nắng mặt trời hơn để có thể phơi khô lúa mì nhanh chóng. Mặt trời vui vẻ nhận lời yêu cầu của những người nông dân, nỗ lực chiếu ánh hào quang của mình xuống mặt đất. Thế nhưng có một số người lại ghét những tia nắng chói chang này, thế là mặt trời lại giấu các tia sáng của mình vào trong các tầng mây. Nhưng những người nông dân mất đi ánh nắng lại bắt đầu oán trách, họ cho rằng mặt trời quá ích kỷ, không chịu sẻ chia ánh nắng cho họ. Mặt trời cảm thấy vô cùng tiến thoái lưỡng nan. Điều này cho chúng ta một đạo lý: Làm bất cứ việc gì, muốn làm hài lòng tất cả mọi người là việc cực kỳ khó khăn. Hỏi: Phản ứng của người nông dân thế nào sau khi mất đi ánh nắng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 分享 (fēn xiǎng — chia sẻ); 阳光 (yáng guāng — ánh nắng mặt trời).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "失去阳光后,农民是什么反应?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Những người nông dân thỉnh cầu mặt trời ban cho họ nhiều ánh nắng mặt trời hơn để có thể phơi khô lúa mì nhanh chóng. Mặt trời vui vẻ nhận lời yêu cầu của những người nông dân, nỗ lực chiếu ánh hào quang của mình xuống mặt đất. Thế nhưng có một số người lại ghét những tia nắng chói chang này, thế là mặt trời lại giấu các tia sáng của mình vào trong các tầng mây. Nhưng những người nông dân mất đi ánh nắng lại bắt đầu oán trách, họ cho rằng mặt trời quá ích kỷ, không chịu sẻ chia ánh nắng cho họ. Mặt trời cảm thấy vô cùng tiến thoái lưỡng nan. Điều này cho chúng ta một đạo lý: Làm bất cứ việc gì, muốn làm hài lòng tất cả mọi người là việc cực kỳ khó khăn. Hỏi: Phản ứng của người nông dân thế nào sau khi mất đi ánh nắng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:失去阳光后,农民是什么反应?
    • 农民请求太阳赐给他们更多的阳光,以便把麦子尽快晒干。太阳欣然答应了农民的要求,努力将自己的光芒洒向大地。不过有些人却讨厌这些炽热的阳光,于是太阳又将自己的光线隐藏在云层里。但失去阳光的农民也埋怨起来了,他们认为太阳太自私,不愿把阳光分享给他们。太阳感到左右为难。这告诉我们一个道理:做任何一件事,要想让众人皆大欢喜,是非常困难的。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (觉得太阳自私) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 44 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
服从安排 fú cóng ān pái
B
重视沟通 zhòng shì gōu tōng
C
证明自己的价值 zhèng míng zì jǐ de jià zhí
D
明确努力的方向 míng què nǔ lì de fāng xiàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 完成小事是成就大事的第一步。伟大的成就总是跟随在一连串小的成功之后。在事业起步之际,我们会被分派到与自己的能力和经验相称的工作岗位,直到我们向团队证明了自己的价值,才能得到更多工作甚至被委以重任。将每一天都看成是学习的机会,这会使你在公司和团队中更有价值。任何事,任何目标,都是这样一步一步完成的。
    • Câu hỏi (问): 根据这段话,怎样才能得到更多的工作? (gēn jù zhè duàn huà, zěn yàng cái néng dé dào gèng duō de gōng zuò)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hoàn thành những việc nhỏ là bước đầu tiên để làm nên đại sự. Những thành tựu vĩ đại luôn đi sau một loạt những thành công nhỏ. Vào thời điểm khởi nghiệp, chúng ta sẽ được phân công vào những vị trí công việc tương xứng với năng lực và kinh nghiệm của bản thân, cho đến khi chúng ta chứng minh được giá trị của mình với tập thể, mới có thể nhận được nhiều công việc hơn thậm chí được trọng dụng. Hãy coi mỗi một ngày đều là cơ hội học tập, điều này sẽ khiến bạn trở nên giá trị hơn trong công ty và tập thể. Bất cứ việc gì, bất kỳ mục tiêu nào, đều được hoàn thành từng bước như vậy đấy. Hỏi: Theo đoạn văn này, làm thế nào để có thể nhận được nhiều công việc hơn?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,怎样才能得到更多的工作?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Hoàn thành những việc nhỏ là bước đầu tiên để làm nên đại sự. Những thành tựu vĩ đại luôn đi sau một loạt những thành công nhỏ. Vào thời điểm khởi nghiệp, chúng ta sẽ được phân công vào những vị trí công việc tương xứng với năng lực và kinh nghiệm của bản thân, cho đến khi chúng ta chứng minh được giá trị của mình với tập thể, mới có thể nhận được nhiều công việc hơn thậm chí được trọng dụng. Hãy coi mỗi một ngày đều là cơ hội học tập, điều này sẽ khiến bạn trở nên giá trị hơn trong công ty và tập thể. Bất cứ việc gì, bất kỳ mục tiêu nào, đều được hoàn thành từng bước như vậy đấy. Hỏi: Theo đoạn văn này, làm thế nào để có thể nhận được nhiều công việc hơn?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:根据这段话,怎样才能得到更多的工作?
    • 完成小事是成就大事的第一步。伟大的成就总是跟随在一连串小的成功之后。在事业起步之际,我们会被分派到与自己的能力和经验相称的工作岗位,直到我们向团队证明了自己的价值,才能得到更多工作甚至被委以重任。将每一天都看成是学习的机会,这会使你在公司和团队中更有价值。任何事,任何目标,都是这样一步一步完成的。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (证明自己的价值) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 45 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
成功需要勇气 chéng gōng xū yào yǒng qì
B
要善于把握机会 yào shàn yú bǎ wò jī huì
C
要理论联系实际 yào lǐ lùn lián xì shí jì
D
成功要靠点滴积累 chéng gōng yào kào diǎn dī jī lěi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 完成小事是成就大事的第一步。伟大的成就总是跟随在一连串小的成功之后。在事业起步之际,我们会被分派到与自己的能力和经验相称的工作岗位,直到我们向团队证明了自己的价值,才能得到更多工作甚至被委以重任。将每一天都看成是学习的机会,这会使你在公司和团队中更有价值。任何事,任何目标,都是这样一步一步完成的。
    • Câu hỏi (问): 这段话主要想告诉我们什么? (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hoàn thành những việc nhỏ là bước đầu tiên để làm nên đại sự. Những thành tựu vĩ đại luôn đi sau một loạt những thành công nhỏ. Vào thời điểm khởi nghiệp, chúng ta sẽ được phân công vào những vị trí công việc tương xứng với năng lực và kinh nghiệm của bản thân, cho đến khi chúng ta chứng minh được giá trị của mình với tập thể, mới có thể nhận được nhiều công việc hơn thậm chí được trọng dụng. Hãy coi mỗi một ngày đều là cơ hội học tập, điều này sẽ khiến bạn trở nên giá trị hơn trong công ty và tập thể. Bất cứ việc gì, bất kỳ mục tiêu nào, đều được hoàn thành từng bước như vậy đấy. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Hoàn thành những việc nhỏ là bước đầu tiên để làm nên đại sự. Những thành tựu vĩ đại luôn đi sau một loạt những thành công nhỏ. Vào thời điểm khởi nghiệp, chúng ta sẽ được phân công vào những vị trí công việc tương xứng với năng lực và kinh nghiệm của bản thân, cho đến khi chúng ta chứng minh được giá trị của mình với tập thể, mới có thể nhận được nhiều công việc hơn thậm chí được trọng dụng. Hãy coi mỗi một ngày đều là cơ hội học tập, điều này sẽ khiến bạn trở nên giá trị hơn trong công ty và tập thể. Bất cứ việc gì, bất kỳ mục tiêu nào, đều được hoàn thành từng bước như vậy đấy. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:这段话主要想告诉我们什么?
    • 完成小事是成就大事的第一步。伟大的成就总是跟随在一连串小的成功之后。在事业起步之际,我们会被分派到与自己的能力和经验相称的工作岗位,直到我们向团队证明了自己的价值,才能得到更多工作甚至被委以重任。将每一天都看成是学习的机会,这会使你在公司和团队中更有价值。任何事,任何目标,都是这样一步一步完成的。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (成功要靠点滴积累) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!