Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H51327

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H51327 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 5 mã H51327: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H51327

Bộ đề thi thật HSK Cấp 5 chính thức mã đề H51327 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 5 (2.0)
Mã đề H51327
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 125 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选择正确答案

dì 1 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
太忙 tài máng
B
要出差 yào chū chāi
C
不感兴趣 bù gǎn xìng qù
D
准备不充分 zhǔn bèi bù chōng fèn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 王总,下周的贸易交流会您参加吗? (wáng zǒng, xià zhōu de mào yì jiāo liú huì nín cān jiā ma) — Tổng giám đốc Vương, buổi giao lưu thương mại tuần sau anh có tham gia không?
    • Nam (男): 最近公司事情比较多,还是让刘秘书去吧。 (zuì jìn gōng sī shì qíng bǐ jiào duō, hái shì ràng liú mì shū qù ba) — Dạo này công việc công ty khá nhiều, hay là để thư ký Lưu đi vậy.
    • Câu hỏi (问): 男的为什么不参加交流会? (nán de wèi shén me bù cān jiā jiāo liú huì) — Nam tại sao không tham gia buổi giao lưu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么不参加交流会?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tổng giám đốc Vương, buổi giao lưu thương mại tuần sau anh có tham gia không? Nam: Dạo này công việc công ty khá nhiều, hay là để thư ký Lưu đi vậy. Hỏi: Nam tại sao không tham gia buổi giao lưu?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:最近公司事情比较多,还是让刘秘书去吧。
    • 女:王总,下周的贸易交流会您参加吗?
    • 男:最近公司事情比较多,还是让刘秘书去吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (太忙).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
2

第2题:听对话,选择正确答案

dì 2 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
周末加班 zhōu mò jiā bān
B
同意去钓鱼 tóng yì qù diào yú
C
对海鲜过敏 duì hǎi xiān guò mǐn
D
不想去郊外 bù xiǎng qù jiāo wài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 礼拜天跟我们去钓鱼吧? (lǐ bài tiān gēn wǒ men qù diào yú ba) — Chủ nhật đi câu cá cùng chúng tôi nhé?
    • Nữ (女): 好啊,我正打算去郊外转转呢。 (hǎo a, wǒ zhèng dǎ suàn qù jiāo wài zhuǎn zhuǎn ne) — Được đấy, tôi đang định đi vùng ngoại ô dạo chơi đây.
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Nữ có ý gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chủ nhật đi câu cá cùng chúng tôi nhé? Nữ: Được đấy, tôi đang định đi vùng ngoại ô dạo chơi đây. Hỏi: Nữ có ý gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:好啊,我正打算去郊外转转呢。
    • 男:礼拜天跟我们去钓鱼吧?
    • 女:好啊,我正打算去郊外转转呢。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (同意去钓鱼).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
3

第3题:听对话,选择正确答案

dì 3 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
字数多 zì shù duō
B
结构太乱 jié gòu tài luàn
C
再检查一下 zài jiǎn chá yí xià
D
有语法问题 yǒu yǔ fǎ wèn tí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 编辑说让你再检查一下,上面还有标点错误。 (biān jí shuō ràng nǐ zài jiǎn chá yí xià, shàng miàn hái yǒu biāo diǎn cuò wù) — Biên tập viên bảo anh kiểm tra lại đi, bên trên vẫn còn lỗi dấu câu đấy.
    • Nam (男): 好的,我现在就看。 (hǎo de, wǒ xiàn zài jiù kàn) — Được rồi, tôi xem ngay đây.
    • Câu hỏi (问): 编辑是什么意见? (biān jí shì shén me yì jiàn) — Biên tập viên có ý kiến gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 检查 (jiǎn chá — kiểm tra, khám).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "编辑是什么意见?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Biên tập viên bảo anh kiểm tra lại đi, bên trên vẫn còn lỗi dấu câu đấy. Nam: Được rồi, tôi xem ngay đây. Hỏi: Biên tập viên có ý kiến gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:好的,我现在就看。
    • 女:编辑说让你再检查一下,上面还有标点错误。
    • 男:好的,我现在就看。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (再检查一下).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
4

第4题:听对话,选择正确答案

dì 4 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
是演员 shì yǎn yuán
B
学过跳舞 xué guò tiào wǔ
C
第一次表演 dì yī cì biǎo yǎn
D
要教男的跳舞 yào jiào nán de tiào wǔ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你的舞跳得真好,一定受过专业训练吧? (nǐ de wǔ tiào dé zhēn hǎo, yí dìng shòu guò zhuān yè xùn liàn ba) — Bạn khiêu vũ đẹp quá, chắc là từng được huấn luyện chuyên nghiệp phải không?
    • Nữ (女): 我小时候学过几年舞蹈,算是有点儿基础吧。 (wǒ xiǎo shí hòu xué guò jǐ nián wǔ dǎo, suàn shì yǒu diǎn er jī chǔ ba) — Hồi nhỏ tôi có học khiêu vũ mấy năm, coi như là có chút cơ bản đi.
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Về người nữ, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn khiêu vũ đẹp quá, chắc là từng được huấn luyện chuyên nghiệp phải không? Nữ: Hồi nhỏ tôi có học khiêu vũ mấy năm, coi như là có chút cơ bản đi. Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:我小时候学过几年舞蹈,算是有点儿基础吧。
    • 男:你的舞跳得真好,一定受过专业训练吧?
    • 女:我小时候学过几年舞蹈,算是有点儿基础吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (学过跳舞).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
5

第5题:听对话,选择正确答案

dì 5 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
受伤了 shòu shāng le
B
晕倒了 yūn dǎo le
C
腿流血了 tuǐ liú xuè le
D
刚做完手术 gāng zuò wán shǒu shù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 听说你胳膊受伤了,严重吗? (tīng shuō nǐ gē bo shòu shāng le, yán zhòng ma) — Nghe nói tay anh bị thương à, có nghiêm trọng không?
    • Nam (男): 不要紧,只是皮外伤,上点儿药就好了。 (bú yào jǐn, zhǐ shì pí wài shāng, shàng diǎn ér yào jiù hǎo le) — Không sao đâu, chỉ là vết thương ngoài da thôi, bôi ít thuốc là khỏi ấy mà.
    • Câu hỏi (问): 男的怎么了? (nán de zěn me le) — Nam bị làm sao vậy?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nghe nói tay anh bị thương à, có nghiêm trọng không? Nam: Không sao đâu, chỉ là vết thương ngoài da thôi, bôi ít thuốc là khỏi ấy mà. Hỏi: Nam bị làm sao vậy?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:不要紧,只是皮外伤,上点儿药就好了。
    • 女:听说你胳膊受伤了,严重吗?
    • 男:不要紧,只是皮外伤,上点儿药就好了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (受伤了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
6

第6题:听对话,选择正确答案

dì 6 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
联系同学 lián xì tóng xué
B
做通讯录 zuò tōng xùn lù
C
换手机号 huàn shǒu jī hào
D
改聚会地点 gǎi jù huì dì diǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这次联系同学聚会,我发现很多人的电话号码都换了。 (zhè cì lián xì tóng xué jù huì, wǒ fā xiàn hěn duō rén de diàn huà hào mǎ dōu huàn le) — Lần này liên lạc họp lớp, tôi phát hiện số điện thoại của rất nhiều người đã đổi rồi.
    • Nữ (女): 是,看来得重新做个通讯录了。 (shì, kàn lái de chóng xīn zuò gè tōng xùn lù le) — Vâng, xem ra phải làm lại một cuốn sổ tay liên lạc rồi.
    • Câu hỏi (问): 女的想做什么? (nǚ de xiǎng zuò shén me) — Nữ muốn làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 聚会 (jù huì — họp mặt, tụ họp).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的想做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lần này liên lạc họp lớp, tôi phát hiện số điện thoại của rất nhiều người đã đổi rồi. Nữ: Vâng, xem ra phải làm lại một cuốn sổ tay liên lạc rồi. Hỏi: Nữ muốn làm gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:是,看来得重新做个通讯录了。
    • 男:这次联系同学聚会,我发现很多人的电话号码都换了。
    • 女:是,看来得重新做个通讯录了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (做通讯录).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听对话,选择正确答案

dì 7 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
简单易行 jiǎn dān yì xíng
B
帮助不大 bāng zhù bú dà
C
很有价值 hěn yǒu jià zhí
D
理论性太强 lǐ lùn xìng tài qiáng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你觉得这个方案怎么样?可行吗? (nǐ jué de zhè ge fāng àn zěn me yàng? kě xíng ma) — Anh thấy phương án này thế nào? Có khả thi không?
    • Nam (男): 我认为价值不大,实行起来很困难,而且也不解决我们的问题。 (wǒ rèn wéi jià zhí bú dà, shí xíng qǐ lái hěn kùn nán, ér qiě yě bù jiě jué wǒ men de wèn tí) — Tôi cho rằng giá trị không lớn, thực hiện rất khó khăn, hơn nữa cũng không giải quyết được vấn đề của chúng ta.
    • Câu hỏi (问): 男的觉得那个方案怎么样? (nán de jué de nà ge fāng àn zěn me yàng) — Nam thấy phương án kia thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 解决 (jiě jué — giải quyết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得那个方案怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh thấy phương án này thế nào? Có khả thi không? Nam: Tôi cho rằng giá trị không lớn, thực hiện rất khó khăn, hơn nữa cũng không giải quyết được vấn đề của chúng ta. Hỏi: Nam thấy phương án kia thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:我认为价值不大,实行起来很困难,而且也不解决我们的问题。
    • 女:你觉得这个方案怎么样?可行吗?
    • 男:我认为价值不大,实行起来很困难,而且也不解决我们的问题。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (帮助不大).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听对话,选择正确答案

dì 8 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
角度偏 jiǎo dù piān
B
缺乏新意 quē fá xīn yì
C
研究范围大 yán jiū fàn wéi dà
D
没有研究意义 méi yǒu yán jiū yì yì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你毕业论文的题目确定了吗? (nǐ bì yè lùn wén de tí mù què dìng le ma) — Đề tài luận văn tốt nghiệp của em đã chốt chưa?
    • Nữ (女): 没呢,导师说我的题目研究范围太大,得缩小范围。 (méi ne, dǎo shī shuō wǒ de tí mù yán jiū fàn wéi tài dà, dé suō xiǎo fàn wéi) — Vẫn chưa ạ, giảng viên hướng dẫn nói đề tài của em phạm vi nghiên cứu quá lớn, phải thu hẹp phạm vi lại.
    • Câu hỏi (问): 论文题目怎么了? (lùn wén tí mù zěn me le) — Đề tài luận văn bị sao thế?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "论文题目怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đề tài luận văn tốt nghiệp của em đã chốt chưa? Nữ: Vẫn chưa ạ, giảng viên hướng dẫn nói đề tài của em phạm vi nghiên cứu quá lớn, phải thu hẹp phạm vi lại. Hỏi: Đề tài luận văn bị sao thế?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:没呢,导师说我的题目研究范围太大,得缩小范围。
    • 男:你毕业论文的题目确定了吗?
    • 女:没呢,导师说我的题目研究范围太大,得缩小范围。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (研究范围大).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听对话,选择正确答案

dì 9 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
太薄了 tài báo le
B
颜色艳 yán sè yàn
C
质量差 zhì liàng chà
D
样子一般 yàng zi yì bān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你这条围巾样式不错,在哪儿买的?我也想给我老公买一条。 (nǐ zhè tiáo wéi jīn yàng shì bú cuò, zài nǎ ér mǎi de? wǒ yě xiǎng gěi wǒ lǎo gōng mǎi yì tiáo) — Chiếc khăn quàng cổ này của chị kiểu dáng được đấy, mua ở đâu thế? Em cũng muốn mua cho chồng em một chiếc.
    • Nam (男): 是我太太自己织的,但我觉得颜色太鲜艳了。 (shì wǒ tài tài zì jǐ zhī de, dàn wǒ jué de yán sè tài xiān yàn le) — Là vợ tôi tự đan đấy, nhưng tôi thấy màu sắc sặc sỡ quá.
    • Câu hỏi (问): 男的觉得围巾怎么样? (nán de jué de wéi jīn zěn me yàng) — Nam thấy chiếc khăn quàng cổ thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得围巾怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiếc khăn quàng cổ này của chị kiểu dáng được đấy, mua ở đâu thế? Em cũng muốn mua cho chồng em một chiếc. Nam: Là vợ tôi tự đan đấy, nhưng tôi thấy màu sắc sặc sỡ quá. Hỏi: Nam thấy chiếc khăn quàng cổ thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:是我太太自己织的,但我觉得颜色太鲜艳了。
    • 女:你这条围巾样式不错,在哪儿买的?我也想给我老公买一条。
    • 男:是我太太自己织的,但我觉得颜色太鲜艳了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (颜色艳).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听对话,选择正确答案

dì 10 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
迷路了 mí lù le
B
认错了 rèn cuò le
C
碰到了邻居 pèng dào le lín jū
D
没见过那个女孩儿 méi jiàn guò nà ge nǚ hái ér
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你看那个女孩儿是不是住咱们一单元的邻居? (nǐ kàn nà ge nǚ hái ér shì bu shì zhù zán men yì dān yuán de lín jū) — Em xem cô gái kia có phải là hàng xóm ở chung đơn nguyên với chúng mình không?
    • Nữ (女): 是她。能在外地遇上还真巧,我们去打个招呼吧。 (shì tā. néng zài wài dì yù shàng hái zhēn qiǎo, wǒ men qù dǎ gè zhāo hū ba) — Là cô ấy đấy. Có thể gặp nhau ở nơi đất khách quê người đúng là trùng hợp thật, chúng ta qua chào hỏi đi.
    • Câu hỏi (问): 关于他们,可以知道什么? (guān yú tā men, kě yǐ zhī dào shén me) — Về họ, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "他们" ("关于他们,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em xem cô gái kia có phải là hàng xóm ở chung đơn nguyên với chúng mình không? Nữ: Là cô ấy đấy. Có thể gặp nhau ở nơi đất khách quê người đúng là trùng hợp thật, chúng ta qua chào hỏi đi. Hỏi: Về họ, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:是她。能在外地遇上还真巧,我们去打个招呼吧。
    • 男:你看那个女孩儿是不是住咱们一单元的邻居?
    • 女:是她。能在外地遇上还真巧,我们去打个招呼吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (碰到了邻居).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择正确答案

dì 11 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
卧室 wò shì
B
客厅 kè tīng
C
阳台 yáng tái
D
书房 shū fáng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 爸,客厅桌上有个大信封你看到没?里面装着几份文件。 (bà, kè tīng zhuō shàng yǒu gè dà xìn fēng nǐ kàn dào méi? lǐ miàn zhuāng zhe jǐ fèn wén jiàn) — Bố, có một phong bì to ở bàn phòng khách bố thấy chưa? Trong đó đựng mấy bản tài liệu đấy.
    • Nam (男): 我放你卧室了,以后东西不要乱放。 (wǒ fàng nǐ wò shì le, yǐ hòu dōng xī bú yào luàn fàng) — Bố để trong phòng ngủ của con rồi, sau này đồ đạc đừng vứt bừa bãi.
    • Câu hỏi (问): 信封现在在哪儿? (xìn fēng xiàn zài zài nǎ ér) — Phong bì bây giờ ở đâu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("信封现在在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bố, có một phong bì to ở bàn phòng khách bố thấy chưa? Trong đó đựng mấy bản tài liệu đấy. Nam: Bố để trong phòng ngủ của con rồi, sau này đồ đạc đừng vứt bừa bãi. Hỏi: Phong bì bây giờ ở đâu?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:我放你卧室了,以后东西不要乱放。
    • 女:爸,客厅桌上有个大信封你看到没?里面装着几份文件。
    • 男:我放你卧室了,以后东西不要乱放。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (卧室).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择正确答案

dì 12 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
刚吃过 gāng chī guò
B
餐厅太远 cān tīng tài yuǎn
C
胃不舒服 wèi bù shū fú
D
不爱吃辣椒 bú ài chī là jiāo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 听说附近新开了一家四川餐厅,菜不错,咱们去尝尝? (tīng shuō fù jìn xīn kāi le yì jiā sì chuān cān tīng, cài bú cuò, zán men qù cháng cháng) — Nghe nói gần đây mới mở một nhà hàng Tứ Xuyên, món ăn rất ngon, chúng ta qua nếm thử xem?
    • Nữ (女): 我这几天胃不舒服,医生让我少吃辣的,还是换一家吧。 (wǒ zhè jǐ tiān wèi bù shū fú, yī shēng ràng wǒ shǎo chī là de, hái shì huàn yì jiā ba) — Mấy hôm nay dạ dày em không thoải mái, bác sĩ bảo em ăn ít đồ cay thôi, hay là đổi quán khác đi.
    • Câu hỏi (问): 女的为什么不想吃四川菜? (nǚ de wèi shén me bù xiǎng chī sì chuān cài) — Nữ tại sao không muốn ăn món Tứ Xuyên?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 医生 (yī shēng — bác sĩ); 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么不想吃四川菜?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói gần đây mới mở một nhà hàng Tứ Xuyên, món ăn rất ngon, chúng ta qua nếm thử xem? Nữ: Mấy hôm nay dạ dày em không thoải mái, bác sĩ bảo em ăn ít đồ cay thôi, hay là đổi quán khác đi. Hỏi: Nữ tại sao không muốn ăn món Tứ Xuyên?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:我这几天胃不舒服,医生让我少吃辣的,还是换一家吧。
    • 男:听说附近新开了一家四川餐厅,菜不错,咱们去尝尝?
    • 女:我这几天胃不舒服,医生让我少吃辣的,还是换一家吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (胃不舒服).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择正确答案

dì 13 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
表示歉意 biǎo shì qiàn yì
B
通知她去上班 tōng zhī tā qù shàng bān
C
让她来取简历 ràng tā lái qǔ jiǎn lì
D
告诉她考试成绩 gào sù tā kǎo shì chéng jì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 不好意思,刚刚不小心把您电话挂断了。 (bù hǎo yì si, gāng gāng bù xiǎo xīn bǎ nín diàn huà guà duàn le) — Xin lỗi nhé, lúc nãy vô ý cúp máy điện thoại của ngài.
    • Nam (男): 没关系,我是想通知你,明天上午九点来人事科报到。 (méi guān xì, wǒ shì xiǎng tōng zhī nǐ, míng tiān shàng wǔ jiǔ diǎn lái rén shì kē bào dào) — Không sao đâu, tôi muốn thông báo với cô, sáng mai chín giờ đến phòng nhân sự báo cáo nhận việc.
    • Câu hỏi (问): 男的为什么打电话给女的? (nán de wèi shén me dǎ diàn huà gěi nǚ de) — Nam tại sao gọi điện thoại cho nữ?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 不小心 (bù xiǎo xīn — không cẩn thận, vô ý); 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么打电话给女的?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin lỗi nhé, lúc nãy vô ý cúp máy điện thoại của ngài. Nam: Không sao đâu, tôi muốn thông báo với cô, sáng mai chín giờ đến phòng nhân sự báo cáo nhận việc. Hỏi: Nam tại sao gọi điện thoại cho nữ?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:没关系,我是想通知你,明天上午九点来人事科报到。
    • 女:不好意思,刚刚不小心把您电话挂断了。
    • 男:没关系,我是想通知你,明天上午九点来人事科报到。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (通知她去上班).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择正确答案

dì 14 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
想考研 xiǎng kǎo yán
B
想买书 xiǎng mǎi shū
C
复习完了 fù xí wán le
D
做事没目标 zuò shì méi mù biāo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你现在想考研究生也来得及,我这里有很多书可以给你做参考。 (nǐ xiàn zài xiǎng kǎo yán jiū shēng yě lái de jí, wǒ zhè lǐ yǒu hěn duō shū kě yǐ gěi nǐ zuò cān kǎo) — Bây giờ em muốn thi cao học thì vẫn còn kịp, anh ở đây có rất nhiều sách có thể cho em mượn tham khảo.
    • Nữ (女): 那太好了,借给我吧,我要抓紧时间复习了。 (nà tài hǎo le, jiè gěi wǒ ba, wǒ yào zhuā jǐn shí jiān fù xí le) — Thế thì tốt quá, cho em mượn đi, em phải tranh thủ thời gian ôn tập đây.
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Về người nữ, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bây giờ em muốn thi cao học thì vẫn còn kịp, anh ở đây có rất nhiều sách có thể cho em mượn tham khảo. Nữ: Thế thì tốt quá, cho em mượn đi, em phải tranh thủ thời gian ôn tập đây. Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:那太好了,借给我吧,我要抓紧时间复习了。
    • 男:你现在想考研究生也来得及,我这里有很多书可以给你做参考。
    • 女:那太好了,借给我吧,我要抓紧时间复习了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (想考研).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择正确答案

dì 15 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
没字幕 méi zì mù
B
没中文配音 méi zhōng wén pèi yīn
C
画面不清楚 huà miàn bù qīng chǔ
D
字幕和声音不一致 zì mù hé shēng yīn bù yí zhì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 奇怪,这电影的字幕和声音怎么不一致呢? (qí guài, zhè diàn yǐng de zì mù hé shēng yīn zěn me bù yí zhì ne) — Lạ thật, phụ đề và âm thanh của bộ phim này sao lại không khớp nhau thế nhỉ?
    • Nam (男): 你重新打开播放器试试。如果还不行,就只能再下载一个了。 (nǐ chóng xīn dǎ kāi bō fàng qì shì shì. rú guǒ hái bù xíng, jiù zhǐ néng zài xià zài yí gè le) — Em mở lại trình phát xem sao. Nếu vẫn không được, thì đành phải tải lại một cái khác vậy.
    • Câu hỏi (问): 电影怎么了? (diàn yǐng zěn me le) — Bộ phim bị làm sao vậy?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "电影怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Lạ thật, phụ đề và âm thanh của bộ phim này sao lại không khớp nhau thế nhỉ? Nam: Em mở lại trình phát xem sao. Nếu vẫn không được, thì đành phải tải lại một cái khác vậy. Hỏi: Bộ phim bị làm sao vậy?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:你重新打开播放器试试。如果还不行,就只能再下载一个了。
    • 女:奇怪,这电影的字幕和声音怎么不一致呢?
    • 男:你重新打开播放器试试。如果还不行,就只能再下载一个了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (字幕和声音不一致).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听对话,选择正确答案

dì 16 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
收费不合理 shōu fèi bù hé lǐ
B
不打算安装了 bù dǎ suàn ān zhuāng le
C
男的弄错时间了 nán de nòng cuò shí jiān le
D
男的服务态度不好 nán de fú wù tài dù bù hǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 您好,您是王女士吧?我们是给您安装空调的,我们现在出发,估计半个小时后到您那儿。 (nín hǎo, nín shì wáng nǚ shì ba? wǒ men shì gěi nín ān zhuāng kōng tiáo de, wǒ men xiàn zài chū fā, gū jì bàn gè xiǎo shí hòu dào nín nà ér) — Chào chị, chị là chị Vương phải không ạ? Chúng tôi là bên lắp điều hòa cho chị đây, chúng tôi xuất phát ngay đây, ước chừng nửa tiếng nữa sẽ đến chỗ chị.
    • Nữ (女): 什么?我约的是明天啊。 (shén me? wǒ yuē de shì míng tiān a) — Gì cơ? Tôi hẹn là ngày mai cơ mà.
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Nữ có ý gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào chị, chị là chị Vương phải không ạ? Chúng tôi là bên lắp điều hòa cho chị đây, chúng tôi xuất phát ngay đây, ước chừng nửa tiếng nữa sẽ đến chỗ chị. Nữ: Gì cơ? Tôi hẹn là ngày mai cơ mà. Hỏi: Nữ có ý gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:什么?我约的是明天啊。
    • 男:您好,您是王女士吧?我们是给您安装空调的,我们现在出发,估计半个小时后到您那儿。
    • 女:什么?我约的是明天啊。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (男的弄错时间了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听对话,选择正确答案

dì 17 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
朋友推荐的 péng yǒu tuī jiàn de
B
报社要求的 bào shè yāo qiú de
C
书的销量好 shū de xiāo liàng hǎo
D
为采访做准备 wèi cǎi fǎng zuò zhǔn bèi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你也在看这本书?听说这个作家刚获了文学大奖。 (nǐ yě zài kàn zhè běn shū? tīng shuō zhè ge zuò jiā gāng huò le wén xué dà jiǎng) — Anh cũng đang đọc cuốn sách này à? Nghe nói nhà văn này vừa giành giải thưởng văn học lớn.
    • Nam (男): 是,报社要我去采访他,所以我在看他的作品,提前做些准备。 (shì, bào shè yào wǒ qù cǎi fǎng tā, suǒ yǐ wǒ zài kàn tā de zuò pǐn, tí qián zuò xiē zhǔn bèi) — Vâng, tòa soạn bảo tôi đến phỏng vấn ông ấy, thế nên tôi đang đọc tác phẩm của ông ấy, chuẩn bị trước một chút.
    • Câu hỏi (问): 男的为什么要看那本书? (nán de wèi shén me yào kàn nà běn shū) — Nam tại sao phải đọc cuốn sách đó?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 提前 (tí qián — trước (thời hạn)); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么要看那本书?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh cũng đang đọc cuốn sách này à? Nghe nói nhà văn này vừa giành giải thưởng văn học lớn. Nam: Vâng, tòa soạn bảo tôi đến phỏng vấn ông ấy, thế nên tôi đang đọc tác phẩm của ông ấy, chuẩn bị trước một chút. Hỏi: Nam tại sao phải đọc cuốn sách đó?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:是,报社要我去采访他,所以我在看他的作品,提前做些准备。
    • 女:你也在看这本书?听说这个作家刚获了文学大奖。
    • 男:是,报社要我去采访他,所以我在看他的作品,提前做些准备。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (为采访做准备).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听对话,选择正确答案

dì 18 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
广告宣传 guǎng gào xuān chuán
B
注册手续 zhù cè shǒu xù
C
营业执照 yíng yè zhí zhào
D
招聘方案 zhāo pìn fāng àn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 相关的注册手续你都问清楚了吗? (xiāng guān de zhù cè shǒu xù nǐ dōu wèn qīng chǔ le ma) — Các thủ tục đăng ký liên quan em đã hỏi kỹ chưa?
    • Nữ (女): 问清楚了,需要提交的材料我都准备好了。 (wèn qīng chǔ le, xū yào tí jiāo de cái liào wǒ dōu zhǔn bèi hǎo le) — Hỏi kỹ rồi ạ, các tài liệu cần nộp em đã chuẩn bị xong hết rồi.
    • Câu hỏi (问): 他们在谈论什么? (tā men zài tán lùn shén me) — Họ đang bàn về chuyện gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 材料 (cái liào — tài liệu).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在谈论什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Các thủ tục đăng ký liên quan em đã hỏi kỹ chưa? Nữ: Hỏi kỹ rồi ạ, các tài liệu cần nộp em đã chuẩn bị xong hết rồi. Hỏi: Họ đang bàn về chuyện gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:问清楚了,需要提交的材料我都准备好了。
    • 男:相关的注册手续你都问清楚了吗?
    • 女:问清楚了,需要提交的材料我都准备好了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (注册手续).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听对话,选择正确答案

dì 19 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
要下雪 yào xià xuě
B
资金不够 zī jīn bú gòu
C
路面结冰了 lù miàn jié bīng le
D
参与的人少 cān yù de rén shǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 明天的登山活动你参加吗? (míng tiān de dēng shān huó dòng nǐ cān jiā ma) — Hoạt động leo núi ngày mai anh có tham gia không?
    • Nam (男): 天气预报说明天有降雪,所以活动推迟了,具体时间再等通知。 (tiān qì yù bào shuō míng tiān yǒu jiàng xuě, suǒ yǐ huó dòng tuī chí le, jù tǐ shí jiān zài děng tōng zhī) — Dự báo thời tiết nói ngày mai có tuyết rơi, cho nên hoạt động đã hoãn lại, thời gian cụ thể chờ thông báo sau.
    • Câu hỏi (问): 登山活动为什么推迟了? (dēng shān huó dòng wèi shén me tuī chí le) — Hoạt động leo núi tại sao lại hoãn?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("登山活动为什么推迟了?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hoạt động leo núi ngày mai anh có tham gia không? Nam: Dự báo thời tiết nói ngày mai có tuyết rơi, cho nên hoạt động đã hoãn lại, thời gian cụ thể chờ thông báo sau. Hỏi: Hoạt động leo núi tại sao lại hoãn?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:天气预报说明天有降雪,所以活动推迟了,具体时间再等通知。
    • 女:明天的登山活动你参加吗?
    • 男:天气预报说明天有降雪,所以活动推迟了,具体时间再等通知。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (要下雪).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听对话,选择正确答案

dì 20 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
别灰心 bié huī xīn
B
要加强锻炼 yào jiā qiáng duàn liàn
C
女的进决赛了 nǚ de jìn jué sài le
D
女的状态很好 nǚ de zhuàng tài hěn hǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这几盘棋下得不错,只要保持这个状态,进决赛一定没问题。 (zhè jǐ pán qí xià dé bú cuò, zhǐ yào bǎo chí zhè ge zhuàng tài, jìn jué sài yí dìng méi wèn tí) — Mấy ván cờ này đánh rất khá, chỉ cần duy trì trạng thái này, vào chung kết chắc chắn không thành vấn đề.
    • Nữ (女): 谢谢老师,我会继续努力的。 (xiè xiè lǎo shī, wǒ huì jì xù nǔ lì de) — Cảm ơn thầy, em sẽ tiếp tục cố gắng ạ.
    • Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Nam có ý gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 状态 (zhuàng tài — trạng thái); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mấy ván cờ này đánh rất khá, chỉ cần duy trì trạng thái này, vào chung kết chắc chắn không thành vấn đề. Nữ: Cảm ơn thầy, em sẽ tiếp tục cố gắng ạ. Hỏi: Nam có ý gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:谢谢老师,我会继续努力的。
    • 男:这几盘棋下得不错,只要保持这个状态,进决赛一定没问题。
    • 女:谢谢老师,我会继续努力的。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (女的状态很好).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 21 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
减肥 jiǎn féi
B
退课 tuì kè
C
学网球 xué wǎng qiú
D
换教练 huàn jiào liàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 请问这期的网球班还能报名吗? (qǐng wèn zhè qī de wǎng qiú bān hái néng bào míng ma)
    • Nam (男): 可以,下个星期才开课。 (kě yǐ, xià gè xīng qī cái kāi kè)
    • Nữ (女): 那麻烦你给我张报名表。 (nà má fán nǐ gěi wǒ zhāng bào míng biǎo)
    • Nam (男): 好。这里是我们所有教练的资料,您先看看。 (hǎo. zhè lǐ shì wǒ men suǒ yǒu jiào liàn de zī liào, nín xiān kàn kàn)
    • Câu hỏi (问): 女的想做什么? (nǚ de xiǎng zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin hỏi lớp tennis kỳ này còn đăng ký được không? Nam: Được chứ, tuần sau mới khai giảng. Nữ: Vậy phiền anh cho tôi xin một phiếu đăng ký. Nam: Vâng. Đây là tài liệu của tất cả huấn luyện viên bên tôi, chị xem trước đi. — Hỏi: Người nữ muốn làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 报名 (bào míng — đăng ký).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的想做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin hỏi lớp tennis kỳ này còn đăng ký được không? Nam: Được chứ, tuần sau mới khai giảng. Nữ: Vậy phiền anh cho tôi xin một phiếu đăng ký. Nam: Vâng. Đây là tài liệu của tất cả huấn luyện viên bên tôi, chị xem trước đi. — Hỏi: Người nữ muốn làm gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:可以,下个星期才开课。
    • 女:请问这期的网球班还能报名吗?
    • 男:可以,下个星期才开课。
    • 女:那麻烦你给我张报名表。
    • 男:好。这里是我们所有教练的资料,您先看看。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (学网球) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 22 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
钟歪了 zhōng wāi le
B
表停了 biǎo tíng le
C
椅子脏了 yǐ zi zāng le
D
柜子坏了 guì zi huài le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 墙上的钟是不是挂歪了? (qiáng shàng de zhōng shì bu shì guà wāi le)
    • Nữ (女): 嗯,是有点儿斜。 (ǹg, shì yǒu diǎn er xié)
    • Nam (男): 我去搬个椅子重新弄一下。 (wǒ qù bān gè yǐ zi chóng xīn nòng yí xià)
    • Nữ (女): 不用,你脱了鞋,踩这个柜子上就可以。 (bú yòng, nǐ tuō le xié, cǎi zhè ge guì zi shàng jiù kě yǐ)
    • Câu hỏi (问): 根据对话,下列哪项正确? (gēn jù duì huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc đồng hồ trên tường hình như bị treo lệch rồi phải không? Nữ: Ừ, hơi nghiêng một chút. Nam: Để anh đi lấy cái ghế chỉnh lại xem thế nào. Nữ: Không cần đâu, anh cởi giày ra, bước lên chiếc tủ này là tới. — Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, ý nào sau đây đúng?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc đồng hồ trên tường hình như bị treo lệch rồi phải không? Nữ: Ừ, hơi nghiêng một chút. Nam: Để anh đi lấy cái ghế chỉnh lại xem thế nào. Nữ: Không cần đâu, anh cởi giày ra, bước lên chiếc tủ này là tới. — Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, ý nào sau đây đúng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:嗯,是有点儿斜。
    • 男:墙上的钟是不是挂歪了?
    • 女:嗯,是有点儿斜。
    • 男:我去搬个椅子重新弄一下。
    • 女:不用,你脱了鞋,踩这个柜子上就可以。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (钟歪了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 23 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
订机票 dìng jī piào
B
翻译资料 fān yì zī liào
C
做会议记录 zuò huì yì jì lù
D
去机场接人 qù jī chǎng jiē rén
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 马经理,这是昨天的会议记录,我已经整理好了。 (mǎ jīng lǐ, zhè shì zuó tiān de huì yì jì lù, wǒ yǐ jīng zhěng lǐ hǎo le)
    • Nam (男): 放桌上吧。我明天临时有事要去趟上海,你帮我订张机票。 (fàng zhuō shàng ba. wǒ míng tiān lín shí yǒu shì yào qù tàng shàng hǎi, nǐ bāng wǒ dìng zhāng jī piào)
    • Nữ (女): 好的。订什么时间的? (hǎo de. dìng shén me shí jiān de)
    • Nam (男): 上午九点左右的。 (shàng wǔ jiǔ diǎn zuǒ yòu de)
    • Câu hỏi (问): 男的让女的做什么? (nán de ràng nǚ de zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Giám đốc Mã, đây là biên bản cuộc họp ngày hôm qua, tôi đã sắp xếp xong rồi đây. Nam: Cứ để lên bàn đi. Ngày mai tôi có việc đột xuất phải đi Thượng Hải một chuyến, cô giúp tôi đặt một vé máy bay nhé. Nữ: Vâng ạ. Đặt chuyến giờ nào ạ? Nam: Khoảng chín giờ sáng. — Hỏi: Người nam bảo người nữ làm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的让女的做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Giám đốc Mã, đây là biên bản cuộc họp ngày hôm qua, tôi đã sắp xếp xong rồi đây. Nam: Cứ để lên bàn đi. Ngày mai tôi có việc đột xuất phải đi Thượng Hải một chuyến, cô giúp tôi đặt một vé máy bay nhé. Nữ: Vâng ạ. Đặt chuyến giờ nào ạ? Nam: Khoảng chín giờ sáng. — Hỏi: Người nam bảo người nữ làm gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:放桌上吧。我明天临时有事要去趟上海,你帮我订张机票。
    • 女:马经理,这是昨天的会议记录,我已经整理好了。
    • 男:放桌上吧。我明天临时有事要去趟上海,你帮我订张机票。
    • 女:好的。订什么时间的?
    • 男:上午九点左右的。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (订机票) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 24 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
没年假 méi nián jiǎ
B
没去过云南 méi qù guò yún nán
C
没朋友做伴 méi péng yǒu zuò bàn
D
不能一起去 bù néng yì qǐ qù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我这个月中旬休年假,打算去云南玩儿一周。 (wǒ zhè ge yuè zhōng xún xiū nián jiǎ, dǎ suàn qù yún nán wán ér yì zhōu)
    • Nữ (女): 你是跟旅行团还是自助游? (nǐ shì gēn lǚ xíng tuán hái shì zì zhù yóu)
    • Nam (男): 自助游,和几个朋友一块儿。 (zì zhù yóu, hé jǐ gè péng yǒu yí kuài ér)
    • Nữ (女): 可惜我的年假休完了,不然就可以和你们一起去。 (kě xī wǒ de nián jiǎ xiū wán le, bù rán jiù kě yǐ hé nǐ men yì qǐ qù)
    • Câu hỏi (问): 女的为什么觉得可惜? (nǚ de wèi shén me jué de kě xī) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Giữa tháng này tôi nghỉ phép năm, định đi Vân Nam chơi một tuần. Nữ: Anh đi theo đoàn lữ hành hay đi du lịch tự túc thế? Nam: Du lịch tự túc, đi cùng mấy người bạn. Nữ: Tiếc là kỳ nghỉ phép của tôi dùng hết rồi, nếu không thì có thể đi cùng các anh rồi. — Hỏi: Tại sao người nữ lại thấy tiếc?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么觉得可惜?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Giữa tháng này tôi nghỉ phép năm, định đi Vân Nam chơi một tuần. Nữ: Anh đi theo đoàn lữ hành hay đi du lịch tự túc thế? Nam: Du lịch tự túc, đi cùng mấy người bạn. Nữ: Tiếc là kỳ nghỉ phép của tôi dùng hết rồi, nếu không thì có thể đi cùng các anh rồi. — Hỏi: Tại sao người nữ lại thấy tiếc?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:你是跟旅行团还是自助游?
    • 男:我这个月中旬休年假,打算去云南玩儿一周。
    • 女:你是跟旅行团还是自助游?
    • 男:自助游,和几个朋友一块儿。
    • 女:可惜我的年假休完了,不然就可以和你们一起去。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (不能一起去) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 25 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
还没批 hái méi pī
B
利润很高 lì rùn hěn gāo
C
需要贷款 xū yào dài kuǎn
D
被否定了 bèi fǒu dìng le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 上次说的那个项目批下来了吗? (shàng cì shuō de nà ge xiàng mù pī xià lái le ma)
    • Nam (男): 还没有,我们刚刚把计划书递上去。 (hái méi yǒu, wǒ men gāng gāng bǎ jì huà shū dì shàng qù)
    • Nữ (女): 那你多关注一下,有进展随时向我汇报。 (nà nǐ duō guān zhù yí xià, yǒu jìn zhǎn suí shí xiàng wǒ huì bào)
    • Nam (男): 您放心,我会跟进的。 (nín fàng xīn, wǒ huì gēn jìn de)
    • Câu hỏi (问): 关于那个项目,可以知道什么? (guān yú nà ge xiàng mù, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "那个项目"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Dự án nói lần trước đã được phê duyệt chưa anh? Nam: Vẫn chưa, chúng tôi vừa mới nộp bản kế hoạch lên thôi. Nữ: Vậy anh chú ý theo dõi thêm nhé, có tiến triển gì thì báo cáo cho tôi bất cứ lúc nào. Nam: Chị cứ yên tâm, tôi sẽ theo dõi sát sao. — Hỏi: Về dự án đó, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "那个项目" ("关于那个项目,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Dự án nói lần trước đã được phê duyệt chưa anh? Nam: Vẫn chưa, chúng tôi vừa mới nộp bản kế hoạch lên thôi. Nữ: Vậy anh chú ý theo dõi thêm nhé, có tiến triển gì thì báo cáo cho tôi bất cứ lúc nào. Nam: Chị cứ yên tâm, tôi sẽ theo dõi sát sao. — Hỏi: Về dự án đó, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:还没有,我们刚刚把计划书递上去。
    • 女:上次说的那个项目批下来了吗?
    • 男:还没有,我们刚刚把计划书递上去。
    • 女:那你多关注一下,有进展随时向我汇报。
    • 男:您放心,我会跟进的。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (还没批) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 26 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
皮鞋小了 pí xié xiǎo le
B
裤子太大 kù zǐ tài dà
C
裤子太短 kù zǐ tài duǎn
D
裙子太肥 qún zǐ tài féi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 又在网上买东西? (yòu zài wǎng shàng mǎi dōng xī)
    • Nữ (女): 不是,我在申请退货。 (bú shì, wǒ zài shēn qǐng tuì huò)
    • Nam (男): 怎么了? (zěn me le)
    • Nữ (女): 商家给我寄的牛仔裤尺寸太大,我根本穿不了。 (shāng jiā gěi wǒ jì de niú zǎi kù chǐ cùn tài dà, wǒ gēn běn chuān bù liǎo)
    • Câu hỏi (问): 女的为什么要退货? (nǚ de wèi shén me yào tuì huò) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Lại mua đồ trên mạng đấy à? Nữ: Không, em đang làm thủ tục trả lại hàng. Nam: Sao thế em? Nữ: Chủ cửa hàng gửi cho em chiếc quần bò kích cỡ lớn quá, em hoàn toàn không mặc nổi. — Hỏi: Tại sao người nữ muốn trả lại hàng?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么要退货?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lại mua đồ trên mạng đấy à? Nữ: Không, em đang làm thủ tục trả lại hàng. Nam: Sao thế em? Nữ: Chủ cửa hàng gửi cho em chiếc quần bò kích cỡ lớn quá, em hoàn toàn không mặc nổi. — Hỏi: Tại sao người nữ muốn trả lại hàng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:不是,我在申请退货。
    • 男:又在网上买东西?
    • 女:不是,我在申请退货。
    • 男:怎么了?
    • 女:商家给我寄的牛仔裤尺寸太大,我根本穿不了。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (裤子太大) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 27 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
降雨量 jiàng yǔ liàng
B
电视节目 diàn shì jié mù
C
彩虹形状 cǎi hóng xíng zhuàng
D
彩虹颜色 cǎi hóng yán sè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你看,出彩虹了。不过彩虹的颜色不怎么亮。 (nǐ kàn, chū cǎi hóng le. bú guò cǎi hóng de yán sè bù zěn me liàng)
    • Nam (男): 那是因为空气中的雨滴小,雨滴越小彩虹的颜色就越淡。 (nà shì yīn wèi kōng qì zhōng de yǔ dī xiǎo, yǔ dī yuè xiǎo cǎi hóng de yán sè jiù yuè dàn)
    • Nữ (女): 你是怎么知道的? (nǐ shì zěn me zhī dào de)
    • Nam (男): 我从一个科普节目上看到的。 (wǒ cóng yí gè kē pǔ jié mù shàng kàn dào de)
    • Câu hỏi (问): 他们在谈论什么? (tā men zài tán lùn shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh nhìn kìa, cầu vồng xuất hiện rồi. Nhưng màu sắc của cầu vồng trông không sáng lắm nhỉ. Nam: Đó là vì các hạt mưa trong không khí nhỏ, hạt mưa càng nhỏ thì màu sắc của cầu vồng càng nhạt. Nữ: Sao anh lại biết điều đó vậy? Nam: Anh xem được từ một chương trình phổ biến kiến thức khoa học. — Hỏi: Họ đang nói về vấn đề gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在谈论什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh nhìn kìa, cầu vồng xuất hiện rồi. Nhưng màu sắc của cầu vồng trông không sáng lắm nhỉ. Nam: Đó là vì các hạt mưa trong không khí nhỏ, hạt mưa càng nhỏ thì màu sắc của cầu vồng càng nhạt. Nữ: Sao anh lại biết điều đó vậy? Nam: Anh xem được từ một chương trình phổ biến kiến thức khoa học. — Hỏi: Họ đang nói về vấn đề gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:那是因为空气中的雨滴小,雨滴越小彩虹的颜色就越淡。
    • 女:你看,出彩虹了。不过彩虹的颜色不怎么亮。
    • 男:那是因为空气中的雨滴小,雨滴越小彩虹的颜色就越淡。
    • 女:你是怎么知道的?
    • 男:我从一个科普节目上看到的。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (彩虹颜色) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 28 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
找人代收 zhǎo rén dài shōu
B
来前台取 lái qián tái qǔ
C
现在来取 xiàn zài lái qǔ
D
取消订单 qǔ xiāo dìng dān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 喂,您好,有个快递需要您签收一下,我在一楼大厅等您。 (wèi, nín hǎo, yǒu gè kuài dì xū yào nín qiān shōu yí xià, wǒ zài yī lóu dà tīng děng nín)
    • Nữ (女): 不好意思,我现在不在单位,你能一小时后再来吗? (bù hǎo yì si, wǒ xiàn zài bu zài dān wèi, nǐ néng yì xiǎo shí hòu zài lái ma)
    • Nam (男): 如果您不方便,可以找人代收一下。 (rú guǒ nín bù fāng biàn, kě yǐ zhǎo rén dài shōu yí xià)
    • Nữ (女): 那我先问问,稍后给你打过去。 (nà wǒ xiān wèn wèn, shāo hòu gěi nǐ dǎ guò qù)
    • Câu hỏi (问): 男的建议女的怎么做? (nán de jiàn yì nǚ de zěn me zuò)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, xin chào anh/chị, có một bưu phẩm cần anh/chị ký nhận, tôi đang đợi ở đại sảnh tầng một. Nữ: Xin lỗi, hiện tại tôi không có ở cơ quan, một tiếng nữa anh quay lại được không? Nam: Nếu anh/chị không tiện, có thể nhờ người khác ký nhận hộ. Nữ: Vậy để tôi hỏi lại đã, lát nữa sẽ gọi lại cho anh. — Hỏi: Người nam gợi ý người nữ nên làm thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 方便 (fāng biàn — thuận tiện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的建议女的怎么做?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, xin chào anh/chị, có một bưu phẩm cần anh/chị ký nhận, tôi đang đợi ở đại sảnh tầng một. Nữ: Xin lỗi, hiện tại tôi không có ở cơ quan, một tiếng nữa anh quay lại được không? Nam: Nếu anh/chị không tiện, có thể nhờ người khác ký nhận hộ. Nữ: Vậy để tôi hỏi lại đã, lát nữa sẽ gọi lại cho anh. — Hỏi: Người nam gợi ý người nữ nên làm thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:不好意思,我现在不在单位,你能一小时后再来吗?
    • 男:喂,您好,有个快递需要您签收一下,我在一楼大厅等您。
    • 女:不好意思,我现在不在单位,你能一小时后再来吗?
    • 男:如果您不方便,可以找人代收一下。
    • 女:那我先问问,稍后给你打过去。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (找人代收) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 29 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
房子面积小 fáng zi miàn jī xiǎo
B
他们想租房 tā men xiǎng zū fáng
C
他们签合同了 tā men qiān hé tong le
D
那儿购物方便 nà ér gòu wù fāng biàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 中介怎么说的? (zhōng jiè zěn me shuō de)
    • Nam (男): 他说在你们公司附近有个房子,条件挺合适的,建议咱俩去看看。 (tā shuō zài nǐ men gōng sī fù jìn yǒu gè fáng zi, tiáo jiàn tǐng hé shì de, jiàn yì zán liǎ qù kàn kàn)
    • Nữ (女): 要是那样就太好了,我以后上下班就方便多了。 (yào shi nà yàng jiù tài hǎo le, wǒ yǐ hòu shàng xià bān jiù fāng biàn duō le)
    • Nam (男): 是,他让咱俩尽快去看,如果觉得还行,可以直接签租房合同。 (shì, tā ràng zán liǎ jǐn kuài qù kàn, rú guǒ jué de hái xíng, kě yǐ zhí jiē qiān zū fáng hé tong)
    • Câu hỏi (问): 根据对话,下列哪项正确? (gēn jù duì huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Phía công ty môi giới nói thế nào anh? Nam: Họ bảo gần công ty của em có một căn nhà, điều kiện khá phù hợp, gợi ý hai đứa mình qua xem thử. Nữ: Nếu thế thì tuyệt quá, sau này em đi làm sẽ thuận tiện hơn nhiều. Nam: Đúng vậy, họ bảo hai đứa mình tranh thủ qua xem sớm, nếu thấy tạm ổn thì có thể ký hợp đồng thuê nhà trực tiếp luôn. — Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, ý nào sau đây đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 方便 (fāng biàn — thuận tiện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Phía công ty môi giới nói thế nào anh? Nam: Họ bảo gần công ty của em có một căn nhà, điều kiện khá phù hợp, gợi ý hai đứa mình qua xem thử. Nữ: Nếu thế thì tuyệt quá, sau này em đi làm sẽ thuận tiện hơn nhiều. Nam: Đúng vậy, họ bảo hai đứa mình tranh thủ qua xem sớm, nếu thấy tạm ổn thì có thể ký hợp đồng thuê nhà trực tiếp luôn. — Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, ý nào sau đây đúng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:他说在你们公司附近有个房子,条件挺合适的,建议咱俩去看看。
    • 女:中介怎么说的?
    • 男:他说在你们公司附近有个房子,条件挺合适的,建议咱俩去看看。
    • 女:要是那样就太好了,我以后上下班就方便多了。
    • 男:是,他让咱俩尽快去看,如果觉得还行,可以直接签租房合同。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (他们想租房) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 30 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
照片 zhào piàn
B
杂志 zá zhì
C
日记 rì jì
D
明信片 míng xìn piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我刚才整理书柜,翻出来一张合影,你看。 (wǒ gāng cái zhěng lǐ shū guì, fān chū lái yì zhāng hé yǐng, nǐ kàn)
    • Nữ (女): 这不是咱们参加工作第一年拍的吗? (zhè bú shì zán men cān jiā gōng zuò dì yī nián pāi de ma)
    • Nam (男): 是啊,将近三十年了。 (shì a, jiāng jìn sān shí nián le)
    • Nữ (女): 那时候大家都说你是咱们厂里最帅的小伙子呢。 (nà shí hòu dà jiā dōu shuō nǐ shì zán men chǎng lǐ zuì shuài de xiǎo huǒ zǐ ne)
    • Câu hỏi (问): 他们在看什么? (tā men zài kàn shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Vừa nãy anh dọn dẹp tủ sách, tìm thấy một bức ảnh chụp chung, em nhìn xem. Nữ: Đây chẳng phải là bức ảnh chúng ta chụp vào năm đầu tiên đi làm đấy sao? Nam: Đúng thế, thấm thoắt đã gần ba mươi năm rồi. Nữ: Hồi đó ai cũng bảo anh là chàng trai khôi ngô tuấn tú nhất xưởng mình đấy. — Hỏi: Họ đang xem cái gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在看什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Vừa nãy anh dọn dẹp tủ sách, tìm thấy một bức ảnh chụp chung, em nhìn xem. Nữ: Đây chẳng phải là bức ảnh chúng ta chụp vào năm đầu tiên đi làm đấy sao? Nam: Đúng thế, thấm thoắt đã gần ba mươi năm rồi. Nữ: Hồi đó ai cũng bảo anh là chàng trai khôi ngô tuấn tú nhất xưởng mình đấy. — Hỏi: Họ đang xem cái gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:这不是咱们参加工作第一年拍的吗?
    • 男:我刚才整理书柜,翻出来一张合影,你看。
    • 女:这不是咱们参加工作第一年拍的吗?
    • 男:是啊,将近三十年了。
    • 女:那时候大家都说你是咱们厂里最帅的小伙子呢。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (照片) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 31 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
有亲戚来 yǒu qīn qi lái
B
财主过生日 cái zhǔ guò shēng rì
C
财主请人吃饭 cái zhǔ qǐng rén chī fàn
D
邻居租他家房子请客 lín jū zū tā jiā fáng zi qǐng kè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 有个财主非常吝啬,从不请客。一天,他的邻居租用他家房子设宴请客。有人路过这里,见里面非常热闹,就问财主家的看门人:“你们家主人今天请客吗?”看门人说:“要我家主人请客,等下辈子吧。”不巧这话让刚要出门的财主听到了,财主大声喊道:“谁让你答应他请客的时间了?”
    • Câu hỏi (问): 财主家为什么很热闹? (cái zhǔ jiā wèi shén me hěn rè nào) — Tại sao lại xảy ra sự việc "财主家为什么很热闹"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một tên địa chủ vô cùng keo kiệt, chưa từng bao giờ mời khách ăn cơm. Một hôm, người hàng xóm thuê nhà của lão để tổ chức tiệc đãi khách. Có người đi ngang qua đây, thấy bên trong vô cùng náo nhiệt, bèn hỏi người gác cổng nhà địa chủ rằng: "Hôm nay chủ nhà các ông mời khách à?". Người gác cổng đáp: "Muốn chủ nhà tôi mời khách á, đợi kiếp sau đi nhé.". Thật không may câu nói này lại bị tên địa chủ chuẩn bị bước ra ngoài nghe thấy, hắn liền cất giọng quát lớn: "Ai cho mày hứa hẹn thời gian nhà tao mời khách hả?". — Hỏi: Tại sao nhà tên địa chủ lại rất náo nhiệt?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("财主家为什么很热闹?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Có một tên địa chủ vô cùng keo kiệt, chưa từng bao giờ mời khách ăn cơm. Một hôm, người hàng xóm thuê nhà của lão để tổ chức tiệc đãi khách. Có người đi ngang qua đây, thấy bên trong vô cùng náo nhiệt, bèn hỏi người gác cổng nhà địa chủ rằng: "Hôm nay chủ nhà các ông mời khách à?". Người gác cổng đáp: "Muốn chủ nhà tôi mời khách á, đợi kiếp sau đi nhé.". Thật không may câu nói này lại bị tên địa chủ chuẩn bị bước ra ngoài nghe thấy, hắn liền cất giọng quát lớn: "Ai cho mày hứa hẹn thời gian nhà tao mời khách hả?". — Hỏi: Tại sao nhà tên địa chủ lại rất náo nhiệt?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:财主家为什么很热闹?
    • 有个财主非常吝啬,从不请客。一天,他的邻居租用他家房子设宴请客。有人路过这里,见里面非常热闹,就问财主家的看门人:“你们家主人今天请客吗?”看门人说:“要我家主人请客,等下辈子吧。”不巧这话让刚要出门的财主听到了,财主大声喊道:“谁让你答应他请客的时间了?” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (邻居租他家房子请客) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 32 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
小气 xiǎo qì
B
大方 dà fāng
C
狡猾 jiǎo huá
D
热心 rè xīn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 有个财主非常吝啬,从不请客。一天,他的邻居租用他家房子设宴请客。有人路过这里,见里面非常热闹,就问财主家的看门人:“你们家主人今天请客吗?”看门人说:“要我家主人请客,等下辈子吧。”不巧这话让刚要出门的财主听到了,财主大声喊道:“谁让你答应他请客的时间了?”
    • Câu hỏi (问): 财主是一个什么样的人? (cái zhǔ shì yí gè shén me yàng de rén)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một tên địa chủ vô cùng keo kiệt, chưa từng bao giờ mời khách ăn cơm. Một hôm, người hàng xóm thuê nhà của lão để tổ chức tiệc đãi khách. Có người đi ngang qua đây, thấy bên trong vô cùng náo nhiệt, bèn hỏi người gác cổng nhà địa chủ rằng: "Hôm nay chủ nhà các ông mời khách à?". Người gác cổng đáp: "Muốn chủ nhà tôi mời khách á, đợi kiếp sau đi nhé.". Thật không may câu nói này lại bị tên địa chủ chuẩn bị bước ra ngoài nghe thấy, hắn liền cất giọng quát lớn: "Ai cho mày hứa hẹn thời gian nhà tao mời khách hả?". — Hỏi: Tên địa chủ là người như thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "财主是一个什么样的人?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Có một tên địa chủ vô cùng keo kiệt, chưa từng bao giờ mời khách ăn cơm. Một hôm, người hàng xóm thuê nhà của lão để tổ chức tiệc đãi khách. Có người đi ngang qua đây, thấy bên trong vô cùng náo nhiệt, bèn hỏi người gác cổng nhà địa chủ rằng: "Hôm nay chủ nhà các ông mời khách à?". Người gác cổng đáp: "Muốn chủ nhà tôi mời khách á, đợi kiếp sau đi nhé.". Thật không may câu nói này lại bị tên địa chủ chuẩn bị bước ra ngoài nghe thấy, hắn liền cất giọng quát lớn: "Ai cho mày hứa hẹn thời gian nhà tao mời khách hả?". — Hỏi: Tên địa chủ là người như thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:财主是一个什么样的人?
    • 有个财主非常吝啬,从不请客。一天,他的邻居租用他家房子设宴请客。有人路过这里,见里面非常热闹,就问财主家的看门人:“你们家主人今天请客吗?”看门人说:“要我家主人请客,等下辈子吧。”不巧这话让刚要出门的财主听到了,财主大声喊道:“谁让你答应他请客的时间了?” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (小气) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 33 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
针 zhēn
B
刀 dāo
C
筷子 kuài zi
D
玩具 wán jù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 李白小的时候读书并不用功。有一天,他的书读到一半儿就不耐烦了:“这么厚一本书,什么时候才能读完啊。”于是他干脆不读了,把书一扔就跑出去玩儿了。他在小溪边看到一位老婆婆,拿着一根铁棒在石头上磨。李白觉得很奇怪,就问:“老婆婆,您这是在干什么?”老婆婆一边磨,一边回答:“我在磨绣花针。”李白更奇怪了,又问:“这么粗的铁棒,能磨成针吗?”老婆婆说:“我今天磨,明天磨,铁棒会越磨越细,早晚有一天它会磨成绣花针的。”李白听了老婆婆的话,很受感动。从此他刻苦用功,最后成了一位伟大的诗人。成语“磨杵成针”就是从这个故事来的。它告诉我们,只有有毅力,肯下苦功夫,才能获得成功。
    • Câu hỏi (问): 老婆婆想把铁棒磨成什么? (lǎo pó po xiǎng bǎ tiě bàng mó chéng shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Lý Bạch hồi nhỏ đi học không hề chăm chỉ. Có một hôm, đọc sách được nửa chừng thì ông đã thấy mất kiên nhẫn: "Sách dày thế này, bao giờ mới đọc xong đây.". Thế là ông dứt khoát không đọc nữa, vứt sách đi rồi chạy ra ngoài chơi. Ông nhìn thấy một cụ bà ở bên bờ suối, cầm một chiếc gậy sắt mài trên tảng đá. Lý Bạch thấy rất lạ, bèn hỏi: "Bà ơi, bà đang làm gì thế ạ?". Vừa mài cụ bà vừa đáp: "Ta đang mài kim thêu.". Lý Bạch lại càng thấy lạ hơn, bèn hỏi tiếp: "Gậy sắt thô thế này, mà mài thành kim được sao?". Cụ bà nói: "Hôm nay ta mài, ngày mai ta mài, gậy sắt sẽ ngày càng mài càng nhỏ, sớm muộn gì cũng có ngày nó mài thành cây kim thêu thôi.". Lý Bạch nghe xong những lời của cụ bà thì vô cùng cảm động. Từ đó ông chăm chỉ học hành, cuối cùng trở thành một nhà thơ vĩ đại. Thành ngữ "mài sắt nên kim" chính là bắt nguồn từ câu chuyện này. Nó nói với chúng ta rằng, chỉ có kiên trì, chịu khó bỏ công sức thì mới có thể giành được thành công. — Hỏi: Cụ bà muốn mài gậy sắt thành vật gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "老婆婆想把铁棒磨成什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Lý Bạch hồi nhỏ đi học không hề chăm chỉ. Có một hôm, đọc sách được nửa chừng thì ông đã thấy mất kiên nhẫn: "Sách dày thế này, bao giờ mới đọc xong đây.". Thế là ông dứt khoát không đọc nữa, vứt sách đi rồi chạy ra ngoài chơi. Ông nhìn thấy một cụ bà ở bên bờ suối, cầm một chiếc gậy sắt mài trên tảng đá. Lý Bạch thấy rất lạ, bèn hỏi: "Bà ơi, bà đang làm gì thế ạ?". Vừa mài cụ bà vừa đáp: "Ta đang mài kim thêu.". Lý Bạch lại càng thấy lạ hơn, bèn hỏi tiếp: "Gậy sắt thô thế này, mà mài thành kim được sao?". Cụ bà nói: "Hôm nay ta mài, ngày mai ta mài, gậy sắt sẽ ngày càng mài càng nhỏ, sớm muộn gì cũng có ngày nó mài thành cây kim thêu thôi.". Lý Bạch nghe xong những lời của cụ bà thì vô cùng cảm động. Từ đó ông chăm chỉ học hành, cuối cùng trở thành một nhà thơ vĩ đại. Thành ngữ "mài sắt nên kim" chính là bắt nguồn từ câu chuyện này. Nó nói với chúng ta rằng, chỉ có kiên trì, chịu khó bỏ công sức thì mới có thể giành được thành công. — Hỏi: Cụ bà muốn mài gậy sắt thành vật gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:老婆婆想把铁棒磨成什么?
    • 李白小的时候读书并不用功。有一天,他的书读到一半儿就不耐烦了:“这么厚一本书,什么时候才能读完啊。”于是他干脆不读了,把书一扔就跑出去玩儿了。他在小溪边看到一位老婆婆,拿着一根铁棒在石头上磨。李白觉得很奇怪,就 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (针) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 34 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
乐于助人 lè yú zhù rén
B
懂得照顾人 dǒng de zhào gù rén
C
从小勤奋好学 cóng xiǎo qín fèn hào xué
D
刚开始读书没耐心 gāng kāi shǐ dú shū méi nài xīn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:关于李白,可以知道什么?" (wèn: guān yú lǐ bái, kě yǐ zhī dào shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Lý Bạch hồi nhỏ đi học không hề chăm chỉ. Có một hôm, đọc sách được nửa chừng thì ông đã thấy mất kiên nhẫn: "Sách dày thế này, bao giờ mới đọc xong đây.". Thế là ông dứt khoát không đọc nữa, vứt sách đi rồi chạy ra ngoài chơi. Ông nhìn thấy một cụ bà ở bên bờ suối, cầm một chiếc gậy sắt mài trên tảng đá. Lý Bạch thấy rất lạ, bèn hỏi: "Bà ơi, bà đang làm gì thế ạ?". Vừa mài cụ bà vừa đáp: "Ta đang mài kim thêu.". Lý Bạch lại càng thấy lạ hơn, bèn hỏi tiếp: "Gậy sắt thô thế này, mà mài thành kim được sao?". Cụ bà nói: "Hôm nay ta mài, ngày mai ta mài, gậy sắt sẽ ngày càng mài càng nhỏ, sớm muộn gì cũng có ngày nó mài thành cây kim thêu thôi.". Lý Bạch nghe xong những lời của cụ bà thì vô cùng cảm động. Từ đó ông chăm chỉ học hành, cuối cùng trở thành một nhà thơ vĩ đại. Thành ngữ "mài sắt nên kim" chính là bắt nguồn từ câu chuyện này. Nó nói với chúng ta rằng, chỉ có kiên trì, chịu khó bỏ công sức thì mới có thể giành được thành công. — Hỏi: Về Lý Bạch, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "李白" ("关于李白,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Lý Bạch hồi nhỏ đi học không hề chăm chỉ. Có một hôm, đọc sách được nửa chừng thì ông đã thấy mất kiên nhẫn: "Sách dày thế này, bao giờ mới đọc xong đây.". Thế là ông dứt khoát không đọc nữa, vứt sách đi rồi chạy ra ngoài chơi. Ông nhìn thấy một cụ bà ở bên bờ suối, cầm một chiếc gậy sắt mài trên tảng đá. Lý Bạch thấy rất lạ, bèn hỏi: "Bà ơi, bà đang làm gì thế ạ?". Vừa mài cụ bà vừa đáp: "Ta đang mài kim thêu.". Lý Bạch lại càng thấy lạ hơn, bèn hỏi tiếp: "Gậy sắt thô thế này, mà mài thành kim được sao?". Cụ bà nói: "Hôm nay ta mài, ngày mai ta mài, gậy sắt sẽ ngày càng mài càng nhỏ, sớm muộn gì cũng có ngày nó mài thành cây kim thêu thôi.". Lý Bạch nghe xong những lời của cụ bà thì vô cùng cảm động. Từ đó ông chăm chỉ học hành, cuối cùng trở thành một nhà thơ vĩ đại. Thành ngữ "mài sắt nên kim" chính là bắt nguồn từ câu chuyện này. Nó nói với chúng ta rằng, chỉ có kiên trì, chịu khó bỏ công sức thì mới có thể giành được thành công. — Hỏi: Về Lý Bạch, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:关于李白,可以知道什么?
    • 李白小的时候读书并不用功。有一天,他的书读到一半儿就不耐烦了:“这么厚一本书,什么时候才能读完啊。”于是他干脆不读了,把书一扔就跑出去玩儿了。他在小溪边看到一位老婆婆,拿着一根铁棒在石头上磨。李白觉得很奇怪,就 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (刚开始读书没耐心) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 35 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
要尊敬老人 yào zūn jìng lǎo rén
B
实践出真知 shí jiàn chū zhēn zhī
C
要有怀疑精神 yào yǒu huái yí jīng shén
D
坚持不懈才能成功 jiān chí bú xiè cái néng chéng gōng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:这段话主要想告诉我们什么?" (wèn: zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Lý Bạch hồi nhỏ đi học không hề chăm chỉ. Có một hôm, đọc sách được nửa chừng thì ông đã thấy mất kiên nhẫn: "Sách dày thế này, bao giờ mới đọc xong đây.". Thế là ông dứt khoát không đọc nữa, vứt sách đi rồi chạy ra ngoài chơi. Ông nhìn thấy một cụ bà ở bên bờ suối, cầm một chiếc gậy sắt mài trên tảng đá. Lý Bạch thấy rất lạ, bèn hỏi: "Bà ơi, bà đang làm gì thế ạ?". Vừa mài cụ bà vừa đáp: "Ta đang mài kim thêu.". Lý Bạch lại càng thấy lạ hơn, bèn hỏi tiếp: "Gậy sắt thô thế này, mà mài thành kim được sao?". Cụ bà nói: "Hôm nay ta mài, ngày mai ta mài, gậy sắt sẽ ngày càng mài càng nhỏ, sớm muộn gì cũng có ngày nó mài thành cây kim thêu thôi.". Lý Bạch nghe xong những lời của cụ bà thì vô cùng cảm động. Từ đó ông chăm chỉ học hành, cuối cùng trở thành một nhà thơ vĩ đại. Thành ngữ "mài sắt nên kim" chính là bắt nguồn từ câu chuyện này. Nó nói với chúng ta rằng, chỉ có kiên trì, chịu khó bỏ công sức thì mới có thể giành được thành công. — Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Lý Bạch hồi nhỏ đi học không hề chăm chỉ. Có một hôm, đọc sách được nửa chừng thì ông đã thấy mất kiên nhẫn: "Sách dày thế này, bao giờ mới đọc xong đây.". Thế là ông dứt khoát không đọc nữa, vứt sách đi rồi chạy ra ngoài chơi. Ông nhìn thấy một cụ bà ở bên bờ suối, cầm một chiếc gậy sắt mài trên tảng đá. Lý Bạch thấy rất lạ, bèn hỏi: "Bà ơi, bà đang làm gì thế ạ?". Vừa mài cụ bà vừa đáp: "Ta đang mài kim thêu.". Lý Bạch lại càng thấy lạ hơn, bèn hỏi tiếp: "Gậy sắt thô thế này, mà mài thành kim được sao?". Cụ bà nói: "Hôm nay ta mài, ngày mai ta mài, gậy sắt sẽ ngày càng mài càng nhỏ, sớm muộn gì cũng có ngày nó mài thành cây kim thêu thôi.". Lý Bạch nghe xong những lời của cụ bà thì vô cùng cảm động. Từ đó ông chăm chỉ học hành, cuối cùng trở thành một nhà thơ vĩ đại. Thành ngữ "mài sắt nên kim" chính là bắt nguồn từ câu chuyện này. Nó nói với chúng ta rằng, chỉ có kiên trì, chịu khó bỏ công sức thì mới có thể giành được thành công. — Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:这段话主要想告诉我们什么?
    • 李白小的时候读书并不用功。有一天,他的书读到一半儿就不耐烦了:“这么厚一本书,什么时候才能读完啊。”于是他干脆不读了,把书一扔就跑出去玩儿了。他在小溪边看到一位老婆婆,拿着一根铁棒在石头上磨。李白觉得很奇怪,就 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (坚持不懈才能成功) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 36 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
画儿不见了 huà ér bú jiàn le
B
画家要价高 huà jiā yào jià gāo
C
画家说谎了 huà jiā shuō huǎng le
D
画家画得很快 huà jiā huà dé hěn kuài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一个富翁听说有位画家擅长画动物,就专程去请那位画家画一只孔雀。画家让富翁一年后再来。一年后富翁再次登门。“你的孔雀就要画好了。”画家说着拿出画纸,不一会儿就画出了一只美丽的孔雀。富翁很满意,但是画家要的价钱却使他大吃一惊。“就那么一会儿功夫,你居然要五十万?”富翁问。画家没说话,他领着富翁走进另一间画室,那里放着一堆画着孔雀的废纸。画家说:“你看我画这只孔雀,好像毫不费力,但实际上,我是花了整整一年的时间和精力来做准备的。”
    • Câu hỏi (问): 富翁为什么很吃惊? (fù wēng wèi shén me hěn chī jīng) — Tại sao lại xảy ra sự việc "富翁为什么很吃惊"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một phú ông nghe nói có một họa sĩ giỏi vẽ động vật, bèn cất công đến nhờ vị họa sĩ đó vẽ hộ một con công. Họa sĩ bảo phú ông một năm sau hãy quay lại. Một năm sau phú ông lại đến nhà. "Con công của ông sắp vẽ xong rồi đây.". Họa sĩ vừa nói vừa lấy giấy vẽ ra, chẳng mấy chốc đã vẽ xong một con công xinh đẹp. Phú ông rất hài lòng, nhưng cái giá mà họa sĩ đưa ra lại khiến ông giật mình kinh ngạc. "Chỉ trong chốc lát mà anh đã đòi tận năm mươi vạn rồi sao?" - phú ông hỏi. Họa sĩ không nói gì, ông dẫn phú ông bước vào một phòng tranh khác, trong đó đặt một đống giấy vụn vẽ hình con công. Họa sĩ nói: "Ông nhìn tôi vẽ con công này, có vẻ như chẳng tốn chút sức lực nào, nhưng thực ra, tôi đã phải mất ròng rã một năm thời gian và tâm sức để chuẩn bị đấy.". — Hỏi: Tại sao phú ông lại rất kinh ngạc?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("富翁为什么很吃惊?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Một phú ông nghe nói có một họa sĩ giỏi vẽ động vật, bèn cất công đến nhờ vị họa sĩ đó vẽ hộ một con công. Họa sĩ bảo phú ông một năm sau hãy quay lại. Một năm sau phú ông lại đến nhà. "Con công của ông sắp vẽ xong rồi đây.". Họa sĩ vừa nói vừa lấy giấy vẽ ra, chẳng mấy chốc đã vẽ xong một con công xinh đẹp. Phú ông rất hài lòng, nhưng cái giá mà họa sĩ đưa ra lại khiến ông giật mình kinh ngạc. "Chỉ trong chốc lát mà anh đã đòi tận năm mươi vạn rồi sao?" - phú ông hỏi. Họa sĩ không nói gì, ông dẫn phú ông bước vào một phòng tranh khác, trong đó đặt một đống giấy vụn vẽ hình con công. Họa sĩ nói: "Ông nhìn tôi vẽ con công này, có vẻ như chẳng tốn chút sức lực nào, nhưng thực ra, tôi đã phải mất ròng rã một năm thời gian và tâm sức để chuẩn bị đấy.". — Hỏi: Tại sao phú ông lại rất kinh ngạc?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:富翁为什么很吃惊?
    • 一个富翁听说有位画家擅长画动物,就专程去请那位画家画一只孔雀。画家让富翁一年后再来。一年后富翁再次登门。“你的孔雀就要画好了。”画家说着拿出画纸,不一会儿就画出了一只美丽的孔雀。富翁很满意,但是画家要的价钱却使他大吃一惊。“就那么一会儿功夫,你居然要五十万?”富翁问。画家没说话,他领着富翁走进另一间画室,那里放着一堆画着孔雀的废纸。画家说:“你看我画这只孔雀,好像毫不费力,但实际上,我是花了整整一年的时间和精力来做准备的。” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (画家要价高) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 37 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
很多动物 hěn duō dòng wù
B
一只孔雀 yì zhī kǒng què
C
别人订的画儿 bié rén dìng de huà ér
D
一堆画着孔雀的废纸 yì duī huà zhe kǒng què de fèi zhǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一个富翁听说有位画家擅长画动物,就专程去请那位画家画一只孔雀。画家让富翁一年后再来。一年后富翁再次登门。“你的孔雀就要画好了。”画家说着拿出画纸,不一会儿就画出了一只美丽的孔雀。富翁很满意,但是画家要的价钱却使他大吃一惊。“就那么一会儿功夫,你居然要五十万?”富翁问。画家没说话,他领着富翁走进另一间画室,那里放着一堆画着孔雀的废纸。画家说:“你看我画这只孔雀,好像毫不费力,但实际上,我是花了整整一年的时间和精力来做准备的。”
    • Câu hỏi (问): 富翁在另一间画室里看到了什么? (fù wēng zài lìng yì jiān huà shì lǐ kàn dào le shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một phú ông nghe nói có một họa sĩ giỏi vẽ động vật, bèn cất công đến nhờ vị họa sĩ đó vẽ hộ một con công. Họa sĩ bảo phú ông một năm sau hãy quay lại. Một năm sau phú ông lại đến nhà. "Con công của ông sắp vẽ xong rồi đây.". Họa sĩ vừa nói vừa lấy giấy vẽ ra, chẳng mấy chốc đã vẽ xong một con công xinh đẹp. Phú ông rất hài lòng, nhưng cái giá mà họa sĩ đưa ra lại khiến ông giật mình kinh ngạc. "Chỉ trong chốc lát mà anh đã đòi tận năm mươi vạn rồi sao?" - phú ông hỏi. Họa sĩ không nói gì, ông dẫn phú ông bước vào một phòng tranh khác, trong đó đặt một đống giấy vụn vẽ hình con công. Họa sĩ nói: "Ông nhìn tôi vẽ con công này, có vẻ như chẳng tốn chút sức lực nào, nhưng thực ra, tôi đã phải mất ròng rã một năm thời gian và tâm sức để chuẩn bị đấy.". — Hỏi: Phú ông đã nhìn thấy những gì ở căn phòng tranh khác?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "富翁在另一间画室里看到了什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Một phú ông nghe nói có một họa sĩ giỏi vẽ động vật, bèn cất công đến nhờ vị họa sĩ đó vẽ hộ một con công. Họa sĩ bảo phú ông một năm sau hãy quay lại. Một năm sau phú ông lại đến nhà. "Con công của ông sắp vẽ xong rồi đây.". Họa sĩ vừa nói vừa lấy giấy vẽ ra, chẳng mấy chốc đã vẽ xong một con công xinh đẹp. Phú ông rất hài lòng, nhưng cái giá mà họa sĩ đưa ra lại khiến ông giật mình kinh ngạc. "Chỉ trong chốc lát mà anh đã đòi tận năm mươi vạn rồi sao?" - phú ông hỏi. Họa sĩ không nói gì, ông dẫn phú ông bước vào một phòng tranh khác, trong đó đặt một đống giấy vụn vẽ hình con công. Họa sĩ nói: "Ông nhìn tôi vẽ con công này, có vẻ như chẳng tốn chút sức lực nào, nhưng thực ra, tôi đã phải mất ròng rã một năm thời gian và tâm sức để chuẩn bị đấy.". — Hỏi: Phú ông đã nhìn thấy những gì ở căn phòng tranh khác?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:富翁在另一间画室里看到了什么?
    • 一个富翁听说有位画家擅长画动物,就专程去请那位画家画一只孔雀。画家让富翁一年后再来。一年后富翁再次登门。“你的孔雀就要画好了。”画家说着拿出画纸,不一会儿就画出了一只美丽的孔雀。富翁很满意,但是画家要的价钱却使他大吃一惊。“就那么一会儿功夫,你居然要五十万?”富翁问。画家没说话,他领着富翁走进另一间画室,那里放着一堆画着孔雀的废纸。画家说:“你看我画这只孔雀,好像毫不费力,但实际上,我是花了整整一年的时间和精力来做准备的。” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (一堆画着孔雀的废纸) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 38 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
把画儿撕了 bǎ huà ér sī le
B
准备了一年 zhǔn bèi le yì nián
C
没卖那幅画儿 méi mài nà fú huà ér
D
不想跟富翁做生意 bù xiǎng gēn fù wēng zuò shēng yì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一个富翁听说有位画家擅长画动物,就专程去请那位画家画一只孔雀。画家让富翁一年后再来。一年后富翁再次登门。“你的孔雀就要画好了。”画家说着拿出画纸,不一会儿就画出了一只美丽的孔雀。富翁很满意,但是画家要的价钱却使他大吃一惊。“就那么一会儿功夫,你居然要五十万?”富翁问。画家没说话,他领着富翁走进另一间画室,那里放着一堆画着孔雀的废纸。画家说:“你看我画这只孔雀,好像毫不费力,但实际上,我是花了整整一年的时间和精力来做准备的。”
    • Câu hỏi (问): 关于画家,可以知道什么? (guān yú huà jiā, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "画家"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một phú ông nghe nói có một họa sĩ giỏi vẽ động vật, bèn cất công đến nhờ vị họa sĩ đó vẽ hộ một con công. Họa sĩ bảo phú ông một năm sau hãy quay lại. Một năm sau phú ông lại đến nhà. "Con công của ông sắp vẽ xong rồi đây.". Họa sĩ vừa nói vừa lấy giấy vẽ ra, chẳng mấy chốc đã vẽ xong một con công xinh đẹp. Phú ông rất hài lòng, nhưng cái giá mà họa sĩ đưa ra lại khiến ông giật mình kinh ngạc. "Chỉ trong chốc lát mà anh đã đòi tận năm mươi vạn rồi sao?" - phú ông hỏi. Họa sĩ không nói gì, ông dẫn phú ông bước vào một phòng tranh khác, trong đó đặt một đống giấy vụn vẽ hình con công. Họa sĩ nói: "Ông nhìn tôi vẽ con công này, có vẻ như chẳng tốn chút sức lực nào, nhưng thực ra, tôi đã phải mất ròng rã một năm thời gian và tâm sức để chuẩn bị đấy.". — Hỏi: Về vị họa sĩ, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "画家" ("关于画家,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Một phú ông nghe nói có một họa sĩ giỏi vẽ động vật, bèn cất công đến nhờ vị họa sĩ đó vẽ hộ một con công. Họa sĩ bảo phú ông một năm sau hãy quay lại. Một năm sau phú ông lại đến nhà. "Con công của ông sắp vẽ xong rồi đây.". Họa sĩ vừa nói vừa lấy giấy vẽ ra, chẳng mấy chốc đã vẽ xong một con công xinh đẹp. Phú ông rất hài lòng, nhưng cái giá mà họa sĩ đưa ra lại khiến ông giật mình kinh ngạc. "Chỉ trong chốc lát mà anh đã đòi tận năm mươi vạn rồi sao?" - phú ông hỏi. Họa sĩ không nói gì, ông dẫn phú ông bước vào một phòng tranh khác, trong đó đặt một đống giấy vụn vẽ hình con công. Họa sĩ nói: "Ông nhìn tôi vẽ con công này, có vẻ như chẳng tốn chút sức lực nào, nhưng thực ra, tôi đã phải mất ròng rã một năm thời gian và tâm sức để chuẩn bị đấy.". — Hỏi: Về vị họa sĩ, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:关于画家,可以知道什么?
    • 一个富翁听说有位画家擅长画动物,就专程去请那位画家画一只孔雀。画家让富翁一年后再来。一年后富翁再次登门。“你的孔雀就要画好了。”画家说着拿出画纸,不一会儿就画出了一只美丽的孔雀。富翁很满意,但是画家要的价钱却使他大吃一惊。“就那么一会儿功夫,你居然要五十万?”富翁问。画家没说话,他领着富翁走进另一间画室,那里放着一堆画着孔雀的废纸。画家说:“你看我画这只孔雀,好像毫不费力,但实际上,我是花了整整一年的时间和精力来做准备的。” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (准备了一年) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 39 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
爱吃鱼 ài chī yú
B
不见客 bú jiàn kè
C
不想做官 bù xiǎng zuò guān
D
不收别人送的鱼 bù shōu bié rén sòng de yú
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 战国时期鲁国的宰相公孙仪非常喜欢吃鱼。在他任职期间,很多人买鱼送给他,可是公孙仪从来都不收。他的学生很不理解,就问:“老师,您不是喜欢吃鱼吗?现在这么多人给您送鱼,您为什么不收呢?”公孙仪说:“正因为我爱吃鱼,才不收人家的鱼。你想,如果我收了别人的鱼,就要按人家的意思去办事,这样做难免会触犯法律。如果我犯了法,成了罪人,我还能吃得上鱼吗?”
    • Câu hỏi (问): 学生对公孙仪的什么行为很不理解? (xué shēng duì gōng sūn yí de shén me xíng wéi hěn bù lǐ jiě)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thời Chiến Quốc, Tể tướng nước Lỗ là Công Tôn Nghi rất thích ăn cá. Trong thời gian ông nhậm chức, rất nhiều người mua cá mang đến biếu, thế nhưng Công Tôn Nghi chưa bao giờ nhận. Học trò của ông cảm thấy vô cùng khó hiểu, bèn hỏi: "Thưa thầy, chẳng phải thầy thích ăn cá hay sao? Bây giờ có từng ấy người mang cá đến biếu, sao thầy lại không nhận ạ?". Công Tôn Nghi đáp: "Chính vì ta thích ăn cá, cho nên ta mới không nhận cá của người ta. Các trò thử nghĩ xem, nếu ta nhận cá của người khác, thì phải làm việc theo ý của họ, làm như vậy ắt sẽ phạm phải luật pháp. Nếu ta phạm pháp, trở thành tội nhân, thì ta còn được ăn cá nữa hay không?". — Hỏi: Người học trò cảm thấy khó hiểu trước hành động nào của Công Tôn Nghi?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "学生对公孙仪的什么行为很不理解?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Thời Chiến Quốc, Tể tướng nước Lỗ là Công Tôn Nghi rất thích ăn cá. Trong thời gian ông nhậm chức, rất nhiều người mua cá mang đến biếu, thế nhưng Công Tôn Nghi chưa bao giờ nhận. Học trò của ông cảm thấy vô cùng khó hiểu, bèn hỏi: "Thưa thầy, chẳng phải thầy thích ăn cá hay sao? Bây giờ có từng ấy người mang cá đến biếu, sao thầy lại không nhận ạ?". Công Tôn Nghi đáp: "Chính vì ta thích ăn cá, cho nên ta mới không nhận cá của người ta. Các trò thử nghĩ xem, nếu ta nhận cá của người khác, thì phải làm việc theo ý của họ, làm như vậy ắt sẽ phạm phải luật pháp. Nếu ta phạm pháp, trở thành tội nhân, thì ta còn được ăn cá nữa hay không?". — Hỏi: Người học trò cảm thấy khó hiểu trước hành động nào của Công Tôn Nghi?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:学生对公孙仪的什么行为很不理解?
    • 战国时期鲁国的宰相公孙仪非常喜欢吃鱼。在他任职期间,很多人买鱼送给他,可是公孙仪从来都不收。他的学生很不理解,就 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (不收别人送的鱼) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 40 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
答谢他 dá xiè tā
B
求他办事 qiú tā bàn shì
C
知道他养鱼 zhī dào tā yǎng yú
D
他做的鱼味道好 tā zuò de yú wèi dào hǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 战国时期鲁国的宰相公孙仪非常喜欢吃鱼。在他任职期间,很多人买鱼送给他,可是公孙仪从来都不收。他的学生很不理解,就问:“老师,您不是喜欢吃鱼吗?现在这么多人给您送鱼,您为什么不收呢?”公孙仪说:“正因为我爱吃鱼,才不收人家的鱼。你想,如果我收了别人的鱼,就要按人家的意思去办事,这样做难免会触犯法律。如果我犯了法,成了罪人,我还能吃得上鱼吗?”
    • Câu hỏi (问): 人们为什么送鱼给公孙仪? (rén men wèi shén me sòng yú gěi gōng sūn yí) — Tại sao lại xảy ra sự việc "人们为什么送鱼给公孙仪"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thời Chiến Quốc, Tể tướng nước Lỗ là Công Tôn Nghi rất thích ăn cá. Trong thời gian ông nhậm chức, rất nhiều người mua cá mang đến biếu, thế nhưng Công Tôn Nghi chưa bao giờ nhận. Học trò của ông cảm thấy vô cùng khó hiểu, bèn hỏi: "Thưa thầy, chẳng phải thầy thích ăn cá hay sao? Bây giờ có từng ấy người mang cá đến biếu, sao thầy lại không nhận ạ?". Công Tôn Nghi đáp: "Chính vì ta thích ăn cá, cho nên ta mới không nhận cá của người ta. Các trò thử nghĩ xem, nếu ta nhận cá của người khác, thì phải làm việc theo ý của họ, làm như vậy ắt sẽ phạm phải luật pháp. Nếu ta phạm pháp, trở thành tội nhân, thì ta còn được ăn cá nữa hay không?". — Hỏi: Tại sao mọi người lại mang cá biếu Công Tôn Nghi?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("人们为什么送鱼给公孙仪?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Thời Chiến Quốc, Tể tướng nước Lỗ là Công Tôn Nghi rất thích ăn cá. Trong thời gian ông nhậm chức, rất nhiều người mua cá mang đến biếu, thế nhưng Công Tôn Nghi chưa bao giờ nhận. Học trò của ông cảm thấy vô cùng khó hiểu, bèn hỏi: "Thưa thầy, chẳng phải thầy thích ăn cá hay sao? Bây giờ có từng ấy người mang cá đến biếu, sao thầy lại không nhận ạ?". Công Tôn Nghi đáp: "Chính vì ta thích ăn cá, cho nên ta mới không nhận cá của người ta. Các trò thử nghĩ xem, nếu ta nhận cá của người khác, thì phải làm việc theo ý của họ, làm như vậy ắt sẽ phạm phải luật pháp. Nếu ta phạm pháp, trở thành tội nhân, thì ta còn được ăn cá nữa hay không?". — Hỏi: Tại sao mọi người lại mang cá biếu Công Tôn Nghi?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:人们为什么送鱼给公孙仪?
    • 战国时期鲁国的宰相公孙仪非常喜欢吃鱼。在他任职期间,很多人买鱼送给他,可是公孙仪从来都不收。他的学生很不理解,就 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (求他办事) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 41 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
眼见为实 yǎn jiàn wèi shí
B
做人要谦虚 zuò rén yào qiān xū
C
要相信别人 yào xiāng xìn bié rén
D
不要占小便宜 bú yào zhàn xiǎo pián yi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 战国时期鲁国的宰相公孙仪非常喜欢吃鱼。在他任职期间,很多人买鱼送给他,可是公孙仪从来都不收。他的学生很不理解,就问:“老师,您不是喜欢吃鱼吗?现在这么多人给您送鱼,您为什么不收呢?”公孙仪说:“正因为我爱吃鱼,才不收人家的鱼。你想,如果我收了别人的鱼,就要按人家的意思去办事,这样做难免会触犯法律。如果我犯了法,成了罪人,我还能吃得上鱼吗?”
    • Câu hỏi (问): 这段话主要想告诉我们什么? (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thời Chiến Quốc, Tể tướng nước Lỗ là Công Tôn Nghi rất thích ăn cá. Trong thời gian ông nhậm chức, rất nhiều người mua cá mang đến biếu, thế কিন্তু Công Tôn Nghi chưa bao giờ nhận. Học trò của ông cảm thấy vô cùng khó hiểu, bèn hỏi: "Thưa thầy, chẳng phải thầy thích ăn cá hay sao? Bây giờ có từng ấy người mang cá đến biếu, sao thầy lại không nhận ạ?". Công Tôn Nghi đáp: "Chính vì ta thích ăn cá, cho nên ta mới không nhận cá của người ta. Các trò thử nghĩ xem, nếu ta nhận cá của người khác, thì phải làm việc theo ý của họ, làm như vậy ắt sẽ phạm phải luật pháp. Nếu ta phạm pháp, trở thành tội nhân, thì ta còn được ăn cá nữa hay không?". — Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Thời Chiến Quốc, Tể tướng nước Lỗ là Công Tôn Nghi rất thích ăn cá. Trong thời gian ông nhậm chức, rất nhiều người mua cá mang đến biếu, thế কিন্তু Công Tôn Nghi chưa bao giờ nhận. Học trò của ông cảm thấy vô cùng khó hiểu, bèn hỏi: "Thưa thầy, chẳng phải thầy thích ăn cá hay sao? Bây giờ có từng ấy người mang cá đến biếu, sao thầy lại không nhận ạ?". Công Tôn Nghi đáp: "Chính vì ta thích ăn cá, cho nên ta mới không nhận cá của người ta. Các trò thử nghĩ xem, nếu ta nhận cá của người khác, thì phải làm việc theo ý của họ, làm như vậy ắt sẽ phạm phải luật pháp. Nếu ta phạm pháp, trở thành tội nhân, thì ta còn được ăn cá nữa hay không?". — Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:这段话主要想告诉我们什么?
    • 战国时期鲁国的宰相公孙仪非常喜欢吃鱼。在他任职期间,很多人买鱼送给他,可是公孙仪从来都不收。他的学生很不理解,就 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (不要占小便宜) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 42 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
制定计划 zhì dìng jì huà
B
特意提醒自己 tè yì tí xǐng zì jǐ
C
找人一起运动 zhǎo rén yì qǐ yùn dòng
D
加大锻炼强度 jiā dà duàn liàn qiáng dù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 行为心理学把一个人形成、巩固新习惯或新理念至少需要二十一天的现象,称为“二十一天效应”。就是说,一个人的动作或想法,如果重复二十一天就会形成习惯。比如,你想通过跑步锻炼身体,前七天需要刻意提醒自己,七到二十一天头脑中就会形成想跑步的意识,坚持二十一天后自然就形成习惯了。
    • Câu hỏi (问): 要养成跑步的习惯,前七天应该怎么做? (yào yǎng chéng pǎo bù de xí guàn, qián qī tiān yīng gāi zěn me zuò)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tâm lý học hành vi gọi hiện tượng một người hình thành và củng cố thói quen mới hoặc niệm thức mới cần ít nhất là 21 ngày là "hiệu ứng 21 ngày". Nghĩa là, hành động hoặc suy nghĩ của một người nếu được lặp lại trong 21 ngày thì sẽ hình thành thói quen. Ví dụ, bạn muốn rèn luyện cơ thể thông qua việc chạy bộ, 7 ngày đầu tiên cần phải cố tình nhắc nhở bản thân, từ ngày thứ 7 đến ngày thứ 21 trong đầu sẽ hình thành ý thức muốn chạy bộ, kiên trì đủ 21 ngày thì tự khắc sẽ hình thành thói quen. — Hỏi: Để dưỡng thành thói quen chạy bộ, 7 ngày đầu tiên nên làm thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 坚持 (jiān chí — kiên trì); 习惯 (xí guàn — thói quen); 锻炼 (duàn liàn — rèn luyện, tập luyện); 跑步 (pǎo bù — chạy bộ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "要养成跑步的习惯,前七天应该怎么做?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Tâm lý học hành vi gọi hiện tượng một người hình thành và củng cố thói quen mới hoặc niệm thức mới cần ít nhất là 21 ngày là "hiệu ứng 21 ngày". Nghĩa là, hành động hoặc suy nghĩ của một người nếu được lặp lại trong 21 ngày thì sẽ hình thành thói quen. Ví dụ, bạn muốn rèn luyện cơ thể thông qua việc chạy bộ, 7 ngày đầu tiên cần phải cố tình nhắc nhở bản thân, từ ngày thứ 7 đến ngày thứ 21 trong đầu sẽ hình thành ý thức muốn chạy bộ, kiên trì đủ 21 ngày thì tự khắc sẽ hình thành thói quen. — Hỏi: Để dưỡng thành thói quen chạy bộ, 7 ngày đầu tiên nên làm thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:要养成跑步的习惯,前七天应该怎么做?
    • 行为心理学把一个人形成、巩固新习惯或新理念至少需要二十一天的现象,称为“二十一天效应”。就是说,一个人的动作或想法,如果重复二十一天就会形成习惯。比如,你想通过跑步锻炼身体,前七天需要刻意提醒自己,七到二十一天头脑中就会形成想跑步的意识,坚持二十一天后自然就形成习惯了。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (特意提醒自己) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 43 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
第21天最关键 dì 2 1 tiān zuì guān jiàn
B
坏习惯很难改掉 huài xí guàn hěn nán gǎi diào
C
越熟悉的越容易忘记 yuè shú xī de yuè róng yì wàng jì
D
养成新习惯至少要21天 yǎng chéng xīn xí guàn zhì shǎo yào 2 1 tiān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 行为心理学把一个人形成、巩固新习惯或新理念至少需要二十一天的现象,称为“二十一天效应”。就是说,一个人的动作或想法,如果重复二十一天就会形成习惯。比如,你想通过跑步锻炼身体,前七天需要刻意提醒自己,七到二十一天头脑中就会形成想跑步的意识,坚持二十一天后自然就形成习惯了。
    • Câu hỏi (问): 根据这段话,下列哪项正确? (gēn jù zhè duàn huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tâm lý học hành vi gọi hiện tượng một người hình thành và củng cố thói quen mới hoặc niệm thức mới cần ít nhất là 21 ngày là "hiệu ứng 21 ngày". Nghĩa là, hành động hoặc suy nghĩ của một người nếu được lặp lại trong 21 ngày thì sẽ hình thành thói quen. Ví dụ, bạn muốn rèn luyện cơ thể thông qua việc chạy bộ, 7 ngày đầu tiên cần phải cố tình nhắc nhở bản thân, từ ngày thứ 7 đến ngày thứ 21 trong đầu sẽ hình thành ý thức muốn chạy bộ, kiên trì đủ 21 ngày thì tự khắc sẽ hình thành thói quen. — Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, ý nào sau đây đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 坚持 (jiān chí — kiên trì); 习惯 (xí guàn — thói quen); 锻炼 (duàn liàn — rèn luyện, tập luyện); 跑步 (pǎo bù — chạy bộ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Tâm lý học hành vi gọi hiện tượng một người hình thành và củng cố thói quen mới hoặc niệm thức mới cần ít nhất là 21 ngày là "hiệu ứng 21 ngày". Nghĩa là, hành động hoặc suy nghĩ của một người nếu được lặp lại trong 21 ngày thì sẽ hình thành thói quen. Ví dụ, bạn muốn rèn luyện cơ thể thông qua việc chạy bộ, 7 ngày đầu tiên cần phải cố tình nhắc nhở bản thân, từ ngày thứ 7 đến ngày thứ 21 trong đầu sẽ hình thành ý thức muốn chạy bộ, kiên trì đủ 21 ngày thì tự khắc sẽ hình thành thói quen. — Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, ý nào sau đây đúng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:根据这段话,下列哪项正确?
    • 行为心理学把一个人形成、巩固新习惯或新理念至少需要二十一天的现象,称为“二十一天效应”。就是说,一个人的动作或想法,如果重复二十一天就会形成习惯。比如,你想通过跑步锻炼身体,前七天需要刻意提醒自己,七到二十一天头脑中就会形成想跑步的意识,坚持二十一天后自然就形成习惯了。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 44 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
把鞋扔进果园 bǎ xié rēng jìn guǒ yuán
B
脱了衣服爬进去 tuō le yī fu pá jìn qù
C
找到最矮的围墙 zhǎo dào zuì ǎi de wéi qiáng
D
借助旁边的大树 jiè zhù páng biān de dà shù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 朋友说他小时候很调皮,经常溜进家里的果园,偷吃还未成熟的瓜果。后来,他爸爸加高了果园的围墙,但依然没能阻止他,他总能想到办法溜进去。他的秘诀就在于:一旦觉得爬不过去,他就会把鞋扔进果园里,这样一来就无路可退,必须进园把鞋拿回来,结果他每次都能成功。原来,一旦把鞋扔到高墙那边,人就会打消一切顾虑,全力以赴地攀墙而过。所以,当一项任务看上去艰巨得难以完成时,你不妨主动把后路切断,因为绝境往往能唤起我们自身巨大的潜力。
    • Câu hỏi (问): 朋友总能溜进果园的秘诀是什么? (péng yǒu zǒng néng liū jìn guǒ yuán de mì jué shì shén me) — "朋友总能溜进果园的秘诀" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người bạn kể rằng hồi nhỏ anh ấy rất nghịch ngợm, thường xuyên lẻn vào vườn cây ăn quả trong nhà để hái trộm trái cây chưa chín. Sau đó, bố anh ấy đã xây cao bức tường vây của vườn quả lên, nhưng vẫn không thể ngăn cản được anh ấy, lúc nào anh ấy cũng nghĩ ra cách để lẻn vào. Bí quyết của anh ấy nằm ở chỗ: hễ cứ cảm thấy không trèo qua nổi, anh ấy sẽ ném chiếc giày của mình vào trong vườn quả, như vậy thì không còn đường lui nữa, bắt buộc phải vào vườn để lấy lại giày, kết quả là lần nào anh ấy cũng thành công. Hóa ra, một khi đã ném giày sang bên kia bức tường cao, con người ta sẽ dẹp bỏ mọi sự lo lắng vướng bận, dốc toàn lực để trèo qua bức tường. Cho nên, khi một nhiệm vụ trông có vẻ gian nan đến mức khó hoàn thành, bạn chi bằng hãy chủ động cắt đứt đường lui của mình, bởi vì đường cùng thường có thể đánh thức tiềm năng to lớn ẩn giấu trong bản thân chúng ta. — Hỏi: Bí quyết giúp người bạn luôn lẻn được vào vườn quả là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "朋友总能溜进果园的秘诀是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Người bạn kể rằng hồi nhỏ anh ấy rất nghịch ngợm, thường xuyên lẻn vào vườn cây ăn quả trong nhà để hái trộm trái cây chưa chín. Sau đó, bố anh ấy đã xây cao bức tường vây của vườn quả lên, nhưng vẫn không thể ngăn cản được anh ấy, lúc nào anh ấy cũng nghĩ ra cách để lẻn vào. Bí quyết của anh ấy nằm ở chỗ: hễ cứ cảm thấy không trèo qua nổi, anh ấy sẽ ném chiếc giày của mình vào trong vườn quả, như vậy thì không còn đường lui nữa, bắt buộc phải vào vườn để lấy lại giày, kết quả là lần nào anh ấy cũng thành công. Hóa ra, một khi đã ném giày sang bên kia bức tường cao, con người ta sẽ dẹp bỏ mọi sự lo lắng vướng bận, dốc toàn lực để trèo qua bức tường. Cho nên, khi một nhiệm vụ trông có vẻ gian nan đến mức khó hoàn thành, bạn chi bằng hãy chủ động cắt đứt đường lui của mình, bởi vì đường cùng thường có thể đánh thức tiềm năng to lớn ẩn giấu trong bản thân chúng ta. — Hỏi: Bí quyết giúp người bạn luôn lẻn được vào vườn quả là gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:朋友总能溜进果园的秘诀是什么?
    • 朋友说他小时候很调皮,经常溜进家里的果园,偷吃还未成熟的瓜果。后来,他爸爸加高了果园的围墙,但依然没能阻止他,他总能想到办法溜进去。他的秘诀就在于:一旦觉得爬不过去,他就会把鞋扔进果园里,这样一来就无路可退,必须进园把鞋拿回来,结果他每次都能成功。原来,一旦把鞋扔到高墙那边,人就会打消一切顾虑,全力以赴地攀墙而过。所以,当一项任务看上去艰巨得难以完成时,你不妨主动把后路切断,因为绝境往往能唤起我们自身巨大的潜力。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (把鞋扔进果园) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 45 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
要独立 yào dú lì
B
要客观评价自己 yào kè guān píng jià zì jǐ
C
切断后路才能激发潜力 qiē duàn hòu lù cái néng jī fā qián lì
D
成长过程中免不了做错事 chéng zhǎng guò chéng zhōng miǎn bù liǎo zuò cuò shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 朋友说他小时候很调皮,经常溜进家里的果园,偷吃还未成熟的瓜果。后来,他爸爸加高了果园的围墙,但依然没能阻止他,他总能想到办法溜进去。他的秘诀就在于:一旦觉得爬不过去,他就会把鞋扔进果园里,这样一来就无路可退,必须进园把鞋拿回来,结果他每次都能成功。原来,一旦把鞋扔到高墙那边,人就会打消一切顾虑,全力以赴地攀墙而过。所以,当一项任务看上去艰巨得难以完成时,你不妨主动把后路切断,因为绝境往往能唤起我们自身巨大的潜力。
    • Câu hỏi (问): 这段话主要想告诉我们什么? (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người bạn kể rằng hồi nhỏ anh ấy rất nghịch ngợm, thường xuyên lẻn vào vườn cây ăn quả trong nhà để hái trộm trái cây chưa chín. Sau đó, bố anh ấy đã xây cao bức tường vây của vườn quả lên, nhưng vẫn không thể ngăn cản được anh ấy, lúc nào anh ấy cũng nghĩ ra cách để lẻn vào. Bí quyết của anh ấy nằm ở chỗ: hễ cứ cảm thấy không trèo qua nổi, anh ấy sẽ ném chiếc giày của mình vào trong vườn quả, như vậy thì không còn đường lui nữa, bắt buộc phải vào vườn để lấy lại giày, kết quả là lần nào anh ấy cũng thành công. Hóa ra, một khi đã ném giày sang bên kia bức tường cao, con người ta sẽ dẹp bỏ mọi sự lo lắng vướng bận, dốc toàn lực để trèo qua bức tường. Cho nên, khi một nhiệm vụ trông có vẻ gian nan đến mức khó hoàn thành, bạn chi bằng hãy chủ động cắt đứt đường lui của mình, bởi vì đường cùng thường có thể đánh thức tiềm năng to lớn ẩn giấu trong bản thân chúng ta. — Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Người bạn kể rằng hồi nhỏ anh ấy rất nghịch ngợm, thường xuyên lẻn vào vườn cây ăn quả trong nhà để hái trộm trái cây chưa chín. Sau đó, bố anh ấy đã xây cao bức tường vây của vườn quả lên, nhưng vẫn không thể ngăn cản được anh ấy, lúc nào anh ấy cũng nghĩ ra cách để lẻn vào. Bí quyết của anh ấy nằm ở chỗ: hễ cứ cảm thấy không trèo qua nổi, anh ấy sẽ ném chiếc giày của mình vào trong vườn quả, như vậy thì không còn đường lui nữa, bắt buộc phải vào vườn để lấy lại giày, kết quả là lần nào anh ấy cũng thành công. Hóa ra, một khi đã ném giày sang bên kia bức tường cao, con người ta sẽ dẹp bỏ mọi sự lo lắng vướng bận, dốc toàn lực để trèo qua bức tường. Cho nên, khi một nhiệm vụ trông có vẻ gian nan đến mức khó hoàn thành, bạn chi bằng hãy chủ động cắt đứt đường lui của mình, bởi vì đường cùng thường có thể đánh thức tiềm năng to lớn ẩn giấu trong bản thân chúng ta. — Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:这段话主要想告诉我们什么?
    • 朋友说他小时候很调皮,经常溜进家里的果园,偷吃还未成熟的瓜果。后来,他爸爸加高了果园的围墙,但依然没能阻止他,他总能想到办法溜进去。他的秘诀就在于:一旦觉得爬不过去,他就会把鞋扔进果园里,这样一来就无路可退,必须进园把鞋拿回来,结果他每次都能成功。原来,一旦把鞋扔到高墙那边,人就会打消一切顾虑,全力以赴地攀墙而过。所以,当一项任务看上去艰巨得难以完成时,你不妨主动把后路切断,因为绝境往往能唤起我们自身巨大的潜力。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!