Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H51328

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H51328 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 5 mã H51328: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H51328

Bộ đề thi thật HSK Cấp 5 chính thức mã đề H51328 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 5 (2.0)
Mã đề H51328
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 125 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选择正确答案

dì 1 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
海鲜优惠 hǎi xiān yōu huì
B
服务周到 fú wù zhōu dào
C
规模很大 guī mó hěn dà
D
烤鸭不错 kǎo yā bú cuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 服务员,你们这儿有什么特色菜吗?给我们推荐一下。 (fú wù yuán, nǐ men zhè ér yǒu shén me tè sè cài ma? gěi wǒ men tuī jiàn yí xià) — Phục vụ, chỗ các anh/chị có món gì đặc sản không? Hãy gợi ý cho chúng tôi đi.
    • Nam (男): 我们这儿海鲜不错,而且现在刚好有优惠,您可以尝尝。 (wǒ men zhè ér hǎi xiān bú cuò, ér qiě xiàn zài gāng hǎo yǒu yōu huì, nín kě yǐ cháng cháng) — Hải sản chỗ chúng tôi rất ngon, hơn nữa hiện tại vừa hay đang có chương trình ưu đãi, anh/chị có thể nếm thử.
    • Câu hỏi (问): 关于这家店,可以知道什么? (guān yú zhè jiā diàn, kě yǐ zhī dào shén me) — Về quán ăn này, chúng ta có thể biết điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "这家店" ("关于这家店,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Phục vụ, chỗ các anh/chị có món gì đặc sản không? Hãy gợi ý cho chúng tôi đi. Nam: Hải sản chỗ chúng tôi rất ngon, hơn nữa hiện tại vừa hay đang có chương trình ưu đãi, anh/chị có thể nếm thử. — Hỏi: Về quán ăn này, chúng ta có thể biết điều gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 海鲜优惠
    • B. 服务周到
    • C. 规模很大
    • D. 烤鸭不错
  • Phân tích đối chiếu: 男:我们这儿海鲜不错,而且现在刚好有优惠,您可以尝尝。
    • 女:服务员,你们这儿有什么特色菜吗?给我们推荐一下。
    • 男:我们这儿海鲜不错,而且现在刚好有优惠,您可以尝尝。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (海鲜优惠).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
2

第2题:听对话,选择正确答案

dì 2 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
餐车 cān chē
B
车库 chē kù
C
厕所 cè suǒ
D
售票处 shòu piào chù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 请问餐车是朝这个方向走吗? (qǐng wèn cān chē shì cháo zhè ge fāng xiàng zǒu ma) — Xin hỏi toa ăn uống đi theo hướng này phải không?
    • Nữ (女): 对,餐车在十一号车厢,你再往前走三个车厢就到了。 (duì, cān chē zài shí yī hào chē xiāng, nǐ zài wǎng qián zǒu sān gè chē xiāng jiù dào le) — Đúng vậy, toa ăn uống ở toa số 11, anh đi thẳng qua ba toa nữa là tới.
    • Câu hỏi (问): 男的要去哪儿? (nán de yào qù nǎ ér) — Nam muốn đi đâu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的要去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi toa ăn uống đi theo hướng này phải không? Nữ: Đúng vậy, toa ăn uống ở toa số 11, anh đi thẳng qua ba toa nữa là tới. — Hỏi: Nam muốn đi đâu?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 餐车
    • B. 车库
    • C. 厕所
    • D. 售票处
  • Phân tích đối chiếu: 女:对,餐车在十一号车厢,你再往前走三个车厢就到了。
    • 男:请问餐车是朝这个方向走吗?
    • 女:对,餐车在十一号车厢,你再往前走三个车厢就到了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (餐车).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
3

第3题:听对话,选择正确答案

dì 3 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
还钱 hái qián
B
退卡 tuì kǎ
C
换零钱 huàn líng qián
D
买吃的 mǎi chī de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 有零钱吗?我想去楼下自动售货机那儿买包饼干。 (yǒu líng qián ma? wǒ xiǎng qù lóu xià zì dòng shòu huò jī nà ér mǎi bāo bǐng gān) — Anh có tiền lẻ không? Em muốn xuống lầu chỗ máy bán hàng tự động mua một gói bánh quy.
    • Nam (男): 我抽屉里应该有几个硬币,你等一下,我找找。 (wǒ chōu tì lǐ yīng gāi yǒu jǐ gè yìng bì, nǐ děng yí xià, wǒ zhǎo zhǎo) — Trong ngăn kéo của anh hình như có mấy đồng xu, em đợi một lát để anh tìm xem.
    • Câu hỏi (问): 女的要做什么? (nǚ de yào zuò shén me) — Nữ định làm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的要做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh có tiền lẻ không? Em muốn xuống lầu chỗ máy bán hàng tự động mua một gói bánh quy. Nam: Trong ngăn kéo của anh hình như có mấy đồng xu, em đợi một lát để anh tìm xem. — Hỏi: Nữ định làm gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 还钱
    • B. 退卡
    • C. 换零钱
    • D. 买吃的
  • Phân tích đối chiếu: 男:我抽屉里应该有几个硬币,你等一下,我找找。
    • 女:有零钱吗?我想去楼下自动售货机那儿买包饼干。
    • 男:我抽屉里应该有几个硬币,你等一下,我找找。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (买吃的).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
4

第4题:听对话,选择正确答案

dì 4 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
很幽默 hěn yōu mò
B
为人热情 wèi rén rè qíng
C
工作勤奋 gōng zuò qín fèn
D
比较粗心 bǐ jiào cū xīn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小李在你们出版社干得怎么样? (xiǎo lǐ zài nǐ men chū bǎn shè gān dé zěn me yàng) — Tiểu Lý làm việc ở nhà xuất bản các anh thế nào?
    • Nữ (女): 他干活儿很卖力,工作做得也很好,就是不善交际。 (tā gàn huó ér hěn mài lì, gōng zuò zuò dé yě hěn hǎo, jiù shì bú shàn jiāo jì) — Cậu ấy làm việc rất chăm chỉ, công việc cũng hoàn thành rất tốt, chỉ là không giỏi giao xã giao.
    • Câu hỏi (问): 关于小李,可以知道什么? (guān yú xiǎo lǐ, kě yǐ zhī dào shén me) — Về Tiểu Lý, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "小李" ("关于小李,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Lý làm việc ở nhà xuất bản các anh thế nào? Nữ: Cậu ấy làm việc rất chăm chỉ, công việc cũng hoàn thành rất tốt, chỉ là không giỏi giao xã giao. — Hỏi: Về Tiểu Lý, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很幽默
    • B. 为人热情
    • C. 工作勤奋
    • D. 比较粗心
  • Phân tích đối chiếu: 女:他干活儿很卖力,工作做得也很好,就是不善交际。
    • 男:小李在你们出版社干得怎么样?
    • 女:他干活儿很卖力,工作做得也很好,就是不善交际。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (工作勤奋).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
5

第5题:听对话,选择正确答案

dì 5 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
太乱 tài luàn
B
面积大 miàn jī dà
C
有点儿暗 yǒu diǎn er àn
D
缺少装饰 quē shǎo zhuāng shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 先生,您觉得这套公寓怎么样? (xiān shēng, nín jué de zhè tào gōng yù zěn me yàng) — Thưa anh, anh thấy căn hộ này thế nào?
    • Nam (男): 还不错,客厅很大,也很亮,要是租金能再降一些就更好了。 (hái bú cuò, kè tīng hěn dà, yě hěn liàng, yào shi zū jīn néng zài jiàng yì xiē jiù gèng hǎo le) — Cũng được, phòng khách rất rộng, lại sáng sủa, nếu giá thuê có thể giảm thêm một chút nữa thì càng tuyệt hơn.
    • Câu hỏi (问): 男的觉得客厅怎么样? (nán de jué de kè tīng zěn me yàng) — Nam thấy phòng khách thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得客厅怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa anh, anh thấy căn hộ này thế nào? Nam: Cũng được, phòng khách rất rộng, lại sáng sủa, nếu giá thuê có thể giảm thêm một chút nữa thì càng tuyệt hơn. — Hỏi: Nam thấy phòng khách thế nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 太乱
    • B. 面积大
    • C. 有点儿暗
    • D. 缺少装饰
  • Phân tích đối chiếu: 男:还不错,客厅很大,也很亮,要是租金能再降一些就更好了。
    • 女:先生,您觉得这套公寓怎么样?
    • 男:还不错,客厅很大,也很亮,要是租金能再降一些就更好了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (面积大).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
6

第6题:听对话,选择正确答案

dì 6 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
过敏了 guò mǐn le
B
感冒了 gǎn mào le
C
失眠了 shī mián le
D
喝醉了 hē zuì le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你是不是着凉了?怎么一直在打喷嚏? (nǐ shì bu shì zháo liáng le? zěn me yì zhí zài dǎ pēn tì) — Em bị cảm lạnh à? Sao cứ hắt xì hơi mãi thế?
    • Nữ (女): 不是,我对花粉过敏,一到春天就这样。 (bú shì, wǒ duì huā fěn guò mǐn, yí dào chūn tiān jiù zhè yàng) — Không phải, em bị dị ứng phấn hoa, cứ đến mùa xuân là lại bị thế này.
    • Câu hỏi (问): 女的怎么了? (nǚ de zěn me le) — Nữ bị làm sao vậy?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em bị cảm lạnh à? Sao cứ hắt xì hơi mãi thế? Nữ: Không phải, em bị dị ứng phấn hoa, cứ đến mùa xuân là lại bị thế này. — Hỏi: Nữ bị làm sao vậy?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 过敏了
    • B. 感冒了
    • C. 失眠了
    • D. 喝醉了
  • Phân tích đối chiếu: 女:不是,我对花粉过敏,一到春天就这样。
    • 男:你是不是着凉了?怎么一直在打喷嚏?
    • 女:不是,我对花粉过敏,一到春天就这样。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (过敏了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听对话,选择正确答案

dì 7 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
很伤心 hěn shāng xīn
B
嗓子疼 sǎng zi téng
C
当爸爸了 dāng bà ba le
D
刚做完手术 gāng zuò wán shǒu shù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 喂,哥,嫂子生了吗?男孩儿还是女孩儿? (wèi, gē, sǎo zi shēng le ma? nán hái ér hái shì nǚ hái ér) — Alo, anh hai, chị dâu sinh chưa? Con trai hay con gái thế?
    • Nam (男): 男孩儿,母子平安。 (nán hái ér, mǔ zǐ píng ān) — Con trai, mẹ tròn con vuông.
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Về nam, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Alo, anh hai, chị dâu sinh chưa? Con trai hay con gái thế? Nam: Con trai, mẹ tròn con vuông. — Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很伤心
    • B. 嗓子疼
    • C. 当爸爸了
    • D. 刚做完手术
  • Phân tích đối chiếu: 男:男孩儿,母子平安。
    • 女:喂,哥,嫂子生了吗?男孩儿还是女孩儿?
    • 男:男孩儿,母子平安。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (当爸爸了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听对话,选择正确答案

dì 8 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
马主任 mǎ zhǔ rèn
B
马教练 mǎ jiào liàn
C
刘秘书 liú mì shū
D
刘校长 liú xiào zhǎng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你好,我找马主任,我和他约好了。 (nǐ hǎo, wǒ zhǎo mǎ zhǔ rèn, wǒ hé tā yuē hǎo le) — Xin chào, tôi tìm chủ nhiệm Mã, tôi đã hẹn trước với anh ấy rồi.
    • Nữ (女): 麻烦您先在这儿登记一下个人信息。 (má fán nín xiān zài zhè ér dēng jì yí xià gè rén xìn xī) — Làm phiền anh đăng ký thông tin cá nhân ở đây trước nhé.
    • Câu hỏi (问): 男的要找谁? (nán de yào zhǎo shuí) — Nam muốn tìm ai?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的要找谁?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin chào, tôi tìm chủ nhiệm Mã, tôi đã hẹn trước với anh ấy rồi. Nữ: Làm phiền anh đăng ký thông tin cá nhân ở đây trước nhé. — Hỏi: Nam muốn tìm ai?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 马主任
    • B. 马教练
    • C. 刘秘书
    • D. 刘校长
  • Phân tích đối chiếu: 女:麻烦您先在这儿登记一下个人信息。
    • 男:你好,我找马主任,我和他约好了。
    • 女:麻烦您先在这儿登记一下个人信息。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (马主任).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听对话,选择正确答案

dì 9 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
送朋友 sòng péng yǒu
B
喜欢养宠物 xǐ huan yǎng chǒng wù
C
怕爸爸寂寞 pà bà ba jì mò
D
退休了没事做 tuì xiū le méi shì zuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 怎么想起来买狗了?你不是不喜欢养宠物吗? (zěn me xiǎng qǐ lái mǎi gǒu le? nǐ bú shì bù xǐ huan yǎng chǒng wù ma) — Sao tự nhiên anh lại muốn mua chó thế? Không phải anh không thích nuôi động vật sao?
    • Nam (男): 是给我爸买的,他刚退休,我怕他在家寂寞。 (shì gěi wǒ bà mǎi de, tā gāng tuì xiū, wǒ pà tā zài jiā jì mò) — Mua cho bố em đấy, ông vừa mới nghỉ hưu, em sợ ông ở nhà buồn.
    • Câu hỏi (问): 男的为什么要买宠物? (nán de wèi shén me yào mǎi chǒng wù) — Tại sao nam lại mua thú cưng?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么要买宠物?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao tự nhiên anh lại muốn mua chó thế? Không phải anh không thích nuôi động vật sao? Nam: Mua cho bố em đấy, ông vừa mới nghỉ hưu, em sợ ông ở nhà buồn. — Hỏi: Tại sao nam lại mua thú cưng?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 送朋友
    • B. 喜欢养宠物
    • C. 怕爸爸寂寞
    • D. 退休了没事做
  • Phân tích đối chiếu: 男:是给我爸买的,他刚退休,我怕他在家寂寞。
    • 女:怎么想起来买狗了?你不是不喜欢养宠物吗?
    • 男:是给我爸买的,他刚退休,我怕他在家寂寞。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (怕爸爸寂寞).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听对话,选择正确答案

dì 10 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
酒吧 jiǔ bā
B
广场 guǎng chǎng
C
银行 yín háng
D
俱乐部 jù lè bù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 您好,请问您要办理什么业务? (nín hǎo, qǐng wèn nín yào bàn lǐ shén me yè wù) — Xin chào, xin hỏi anh/chị muốn làm giao dịch gì?
    • Nữ (女): 我想把这个账户里的钱都取出来,然后销掉这个账户。 (wǒ xiǎng bǎ zhè ge zhàng hù lǐ de qián dōu qǔ chū lái, rán hòu xiāo diào zhè ge zhàng hù) — Tôi muốn rút hết tiền trong tài khoản này ra, sau đó đóng tài khoản này luôn.
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在哪儿? (tā men zuì kě néng zài nǎ ér) — Họ có khả năng ở đâu nhất?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin chào, xin hỏi anh/chị muốn làm giao dịch gì? Nữ: Tôi muốn rút hết tiền trong tài khoản này ra, sau đó đóng tài khoản này luôn. — Hỏi: Họ có khả năng ở đâu nhất?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 酒吧
    • B. 广场
    • C. 银行
    • D. 俱乐部
  • Phân tích đối chiếu: 女:我想把这个账户里的钱都取出来,然后销掉这个账户。
    • 男:您好,请问您要办理什么业务?
    • 女:我想把这个账户里的钱都取出来,然后销掉这个账户。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (银行).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择正确答案

dì 11 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
会计 kuài jì
B
工程师 gōng chéng shī
C
主持人 zhǔ chí rén
D
电台记者 diàn tái jì zhě
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 最近隔壁好像在装修,是搬来新邻居了吗? (zuì jìn gé bì hǎo xiàng zài zhuāng xiū, shì bān lái xīn lín jū le ma)
    • Nam (男): 对,搬来一个小伙子,是建筑工程师,人看起来不错。 (duì, bān lái yí gè xiǎo huǒ zǐ, shì jiàn zhù gōng chéng shī, rén kàn qǐ lái bú cuò)
    • Câu hỏi (问): 新邻居是做什么的? (xīn lín jū shì zuò shén me de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,? :,,,。 :?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "新邻居是做什么的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? :,,,。 :?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 会计
    • B. 工程师
    • C. 主持人
    • D. 电台记者
  • Phân tích đối chiếu: 男:对,搬来一个小伙子,是建筑工程师,人看起来不错。
    • 女:最近隔壁好像在装修,是搬来新邻居了吗?
    • 男:对,搬来一个小伙子,是建筑工程师,人看起来不错。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (工程师).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择正确答案

dì 12 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
没订上票 méi dìng shàng piào
B
公司有事 gōng sī yǒu shì
C
要看望病人 yào kàn wàng bìng rén
D
对展览不感兴趣 duì zhǎn lǎn bù gǎn xìng qù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你礼拜天怎么没和他们去博物馆? (nǐ lǐ bài tiān zěn me méi hé tā men qù bó wù guǎn)
    • Nữ (女): 本来是打算去的,但公司临时有事,就没去成。 (běn lái shì dǎ suàn qù de, dàn gōng sī lín shí yǒu shì, jiù méi qù chéng)
    • Câu hỏi (问): 女的为什么没去博物馆? (nǚ de wèi shén me méi qù bó wù guǎn) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :? :,,。 :?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么没去博物馆?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :? :,,。 :?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 没订上票
    • B. 公司有事
    • C. 要看望病人
    • D. 对展览不感兴趣
  • Phân tích đối chiếu: 女:本来是打算去的,但公司临时有事,就没去成。
    • 男:你礼拜天怎么没和他们去博物馆?
    • 女:本来是打算去的,但公司临时有事,就没去成。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (公司有事).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择正确答案

dì 13 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
用温水洗 yòng wēn shuǐ xǐ
B
再使点儿劲儿 zài shǐ diǎn ér jìn ér
C
擦点儿护肤品 cā diǎn ér hù fū pǐn
D
在手上涂肥皂水 zài shǒu shàng tú féi zào shuǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 怎么办?我的戒指太紧了,取不下来了。 (zěn me bàn? wǒ de jiè zhǐ tài jǐn le, qǔ bú xià lái le)
    • Nam (男): 你涂点儿肥皂水试试。 (nǐ tú diǎn ér féi zào shuǐ shì shì)
    • Câu hỏi (问): 男的建议女的怎么做? (nán de jiàn yì nǚ de zěn me zuò)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :?,。 :。 :?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的建议女的怎么做?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :?,。 :。 :?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 用温水洗
    • B. 再使点儿劲儿
    • C. 擦点儿护肤品
    • D. 在手上涂肥皂水
  • Phân tích đối chiếu: 男:你涂点儿肥皂水试试。
    • 女:怎么办?我的戒指太紧了,取不下来了。
    • 男:你涂点儿肥皂水试试。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (在手上涂肥皂水).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择正确答案

dì 14 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
在读博士 zài dú bó shì
B
是个律师 shì gè lǜ shī
C
目前在经商 mù qián zài jīng shāng
D
读过法律专业 dú guò fǎ lǜ zhuān yè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小李本科学的是法律,读研究生才改学的工商管理。 (xiǎo lǐ běn kē xué de shì fǎ lǜ, dú yán jiū shēng cái gǎi xué de gōng shāng guǎn lǐ)
    • Nữ (女): 难怪他对法律法规那么熟悉。 (nán guài tā duì fǎ lǜ fǎ guī nà me shú xī)
    • Câu hỏi (问): 关于小李,下列哪项正确? (guān yú xiǎo lǐ, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "小李"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,。 :。 :,?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于小李,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 :。 :,?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 在读博士
    • B. 是个律师
    • C. 目前在经商
    • D. 读过法律专业
  • Phân tích đối chiếu: 女:难怪他对法律法规那么熟悉。
    • 男:小李本科学的是法律,读研究生才改学的工商管理。
    • 女:难怪他对法律法规那么熟悉。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (读过法律专业).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择正确答案

dì 15 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
签完合同了 qiān wán hé tong le
B
一直很顺利 yì zhí hěn shùn lì
C
还不知道结果 hái bù zhī dào jié guǒ
D
双方已谈好条件 shuāng fāng yǐ tán hǎo tiáo jiàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 谈判进行得顺利吗? (tán pàn jìn xíng dé shùn lì ma)
    • Nam (男): 还可以,虽然之前出了点儿意外,但现在条件已经谈好了,周四就能正式签合同。 (hái kě yǐ, suī rán zhī qián chū le diǎn ér yì wài, dàn xiàn zài tiáo jiàn yǐ jīng tán hǎo le, zhōu sì jiù néng zhèng shì qiān hé tong)
    • Câu hỏi (问): 关于谈判,下列哪项正确? (guān yú tán pàn, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "谈判"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :? :,,,。 :,?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于谈判,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :? :,,,。 :,?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 签完合同了
    • B. 一直很顺利
    • C. 还不知道结果
    • D. 双方已谈好条件
  • Phân tích đối chiếu: 男:还可以,虽然之前出了点儿意外,但现在条件已经谈好了,周四就能正式签合同。
    • 女:谈判进行得顺利吗?
    • 男:还可以,虽然之前出了点儿意外,但现在条件已经谈好了,周四就能正式签合同。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (双方已谈好条件).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听对话,选择正确答案

dì 16 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
很有趣 hěn yǒu qù
B
很无聊 hěn wú liáo
C
很真实 hěn zhēn shí
D
缺乏新鲜感 quē fá xīn xiān gǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你在看什么呢?笑得这么开心。 (nǐ zài kàn shén me ne? xiào dé zhè me kāi xīn)
    • Nữ (女): 一个娱乐节目,专门模仿明星的。那些模仿者的表情、动作很夸张,特别逗。 (yí gè yú lè jié mù, zhuān mén mó fǎng míng xīng de. nà xiē mó fǎng zhě de biǎo qíng、 dòng zuò hěn kuā zhāng, tè bié dòu)
    • Câu hỏi (问): 女的觉得那个节目怎么样? (nǚ de jué de nà ge jié mù zěn me yàng) — Người nữ cảm thấy "那个节目" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :?。 :,。、,。 :?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得那个节目怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :?。 :,。、,。 :?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很有趣
    • B. 很无聊
    • C. 很真实
    • D. 缺乏新鲜感
  • Phân tích đối chiếu: 女:一个娱乐节目,专门模仿明星的。那些模仿者的表情、动作很夸张,特别逗。
    • 男:你在看什么呢?笑得这么开心。
    • 女:一个娱乐节目,专门模仿明星的。那些模仿者的表情、动作很夸张,特别逗。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (很有趣).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听对话,选择正确答案

dì 17 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
想换频道 xiǎng huàn pín dào
B
新配了眼镜 xīn pèi le yǎn jìng
C
看不清字幕 kàn bù qīng zì mù
D
找不到眼药水 zhǎo bú dào yǎn yào shuǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我的视力好像又下降了,电视上的字幕都看不清了。 (wǒ de shì lì hǎo xiàng yòu xià jiàng le, diàn shì shàng de zì mù dōu kàn bù qīng le)
    • Nam (男): 明天我陪你去检查一下,不行就再配一副眼镜。 (míng tiān wǒ péi nǐ qù jiǎn chá yí xià, bù xíng jiù zài pèi yí fù yǎn jìng)
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "女的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,。 :,。 :,?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 检查 (jiǎn chá — kiểm tra, khám); 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,。 :,?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 想换频道
    • B. 新配了眼镜
    • C. 看不清字幕
    • D. 找不到眼药水
  • Phân tích đối chiếu: 男:明天我陪你去检查一下,不行就再配一副眼镜。
    • 女:我的视力好像又下降了,电视上的字幕都看不清了。
    • 男:明天我陪你去检查一下,不行就再配一副眼镜。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (看不清字幕).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听对话,选择正确答案

dì 18 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
会迷路 huì mí lù
B
没时间看书 méi shí jiān kàn shū
C
不能按时交论文 bù néng àn shí jiāo lùn wén
D
买不到参考资料 mǎi bú dào cān kǎo zī liào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我这篇关于北京胡同的论文恐怕是不能按时交了,我找的资料还是不够啊。 (wǒ zhè piān guān yú běi jīng hú tóng de lùn wén kǒng pà shì bù néng àn shí jiāo le, wǒ zhǎo de zī liào hái shì bú gòu a)
    • Nữ (女): 别着急,你再去图书馆或书店转转,说不定会有收获的。 (bié zháo jí, nǐ zài qù tú shū guǎn huò shū diàn zhuǎn zhuǎn, shuō bú dìng huì yǒu shōu huò de)
    • Câu hỏi (问): 男的在担心什么? (nán de zài dān xīn shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,。 :,,。 :?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 收获 (shōu huò — thu hoạch, kết quả đạt được); 图书馆 (tú shū guǎn — thư viện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的在担心什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,,。 :?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 会迷路
    • B. 没时间看书
    • C. 不能按时交论文
    • D. 买不到参考资料
  • Phân tích đối chiếu: 女:别着急,你再去图书馆或书店转转,说不定会有收获的。
    • 男:我这篇关于北京胡同的论文恐怕是不能按时交了,我找的资料还是不够啊。
    • 女:别着急,你再去图书馆或书店转转,说不定会有收获的。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (不能按时交论文).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听对话,选择正确答案

dì 19 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
男的很吃惊 nán de hěn chī jīng
B
男的得了冠军 nán de dé le guàn jūn
C
小王爱拍风景照 xiǎo wáng ài pāi fēng jǐng zhào
D
小王摄影技术很好 xiǎo wáng shè yǐng jì shù hěn hǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 小王拍的照片在国际摄影大赛中获奖了。 (xiǎo wáng pāi de zhào piàn zài guó jì shè yǐng dà sài zhōng huò jiǎng le)
    • Nam (男): 他获奖我一点儿都不意外,他拍照时总能抓住最精彩的瞬间。 (tā huò jiǎng wǒ yì diǎn ér dōu bú yì wài, tā pāi zhào shí zǒng néng zhuā zhù zuì jīng cǎi de shùn jiān)
    • Câu hỏi (问): 根据对话,下列哪项正确? (gēn jù duì huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :。 :,。 :,?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 照片 (zhào piàn — bức ảnh); 精彩 (jīng cǎi — đặc sắc, hấp dẫn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :。 :,。 :,?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 男的很吃惊
    • B. 男的得了冠军
    • C. 小王爱拍风景照
    • D. 小王摄影技术很好
  • Phân tích đối chiếu: 男:他获奖我一点儿都不意外,他拍照时总能抓住最精彩的瞬间。
    • 女:小王拍的照片在国际摄影大赛中获奖了。
    • 男:他获奖我一点儿都不意外,他拍照时总能抓住最精彩的瞬间。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (小王摄影技术很好).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听对话,选择正确答案

dì 20 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
很自信 hěn zì xìn
B
效率很高 xiào lǜ hěn gāo
C
令人佩服 lìng rén pèi fú
D
不适合做生意 bú shì hé zuò shēng yì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 听说了吗?老张的企业规模正在不断扩大,他下一步准备开发北方市场呢。 (tīng shuō le ma? lǎo zhāng de qǐ yè guī mó zhèng zài bú duàn kuò dà, tā xià yí bù zhǔn bèi kāi fā běi fāng shì chǎng ne)
    • Nữ (女): 能把公司经营得这么好,真让人佩服。 (néng bǎ gōng sī jīng yíng dé zhè me hǎo, zhēn ràng rén pèi fú)
    • Câu hỏi (问): 女的觉得老张怎么样? (nǚ de jué de lǎo zhāng zěn me yàng) — Người nữ cảm thấy "老张" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :?,。 :,。 :?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得老张怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :?,。 :,。 :?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很自信
    • B. 效率很高
    • C. 令人佩服
    • D. 不适合做生意
  • Phân tích đối chiếu: 女:能把公司经营得这么好,真让人佩服。
    • 男:听说了吗?老张的企业规模正在不断扩大,他下一步准备开发北方市场呢。
    • 女:能把公司经营得这么好,真让人佩服。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (令人佩服).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 21 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
表扬她 biǎo yáng tā
B
陪她玩儿 péi tā wán ér
C
给她买玩具 gěi tā mǎi wán jù
D
别把秘密说出去 bié bǎ mì mì shuō chū qù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 舅舅,你来,我告诉你一个秘密。 (jiù jiu, nǐ lái, wǒ gào sù nǐ yí gè mì mì)
    • Nam (男): 什么事这么神秘?你说吧。 (shén me shì zhè me shén mì? nǐ shuō ba)
    • Nữ (女): 你得先保证,不告诉别人。 (nǐ dé xiān bǎo zhèng, bú gào sù bié rén)
    • Nam (男): 好,我保证,除了你和我,绝对不会有第三个人知道。 (hǎo, wǒ bǎo zhèng, chú le nǐ hé wǒ, jué duì bú huì yǒu dì sān gè rén zhī dào)
    • Câu hỏi (问): 女的希望男的怎么做? (nǚ de xī wàng nán de zěn me zuò)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,,。 :?。 :,。 :,,,。 :?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("女的希望男的怎么做?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,,。 :?。 :,。 :,,,。 :?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 表扬她
    • B. 陪她玩儿
    • C. 给她买玩具
    • D. 别把秘密说出去
  • Phân tích đối chiếu: 男:什么事这么神秘?你说吧。
    • 女:舅舅,你来,我告诉你一个秘密。
    • 男:什么事这么神秘?你说吧。
    • 女:你得先保证,不告诉别人。
    • 男:好,我保证,除了你和我,绝对不会有第三个人知道。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (别把秘密说出去) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 22 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
输入码 shū rù mǎ
B
换登机牌 huàn dēng jī pái
C
挑选窗帘 tiāo xuǎn chuāng lián
D
补办身份证 bǔ bàn shēn fèn zhèng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 请问是在这儿换登机牌吗? (qǐng wèn shì zài zhè ér huàn dēng jī pái ma)
    • Nữ (女): 是,请把您的身份证递给我,我帮您办手续。 (shì, qǐng bǎ nín de shēn fèn zhèng dì gěi wǒ, wǒ bāng nín bàn shǒu xù)
    • Nam (男): 好的。还有靠窗的位置吗? (hǎo de. hái yǒu kào chuāng de wèi zhì ma)
    • Nữ (女): 稍等,我帮您查一下。 (shāo děng, wǒ bāng nín chá yí xià)
    • Câu hỏi (问): 男的在做什么? (nán de zài zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :? :,,。 :。? :,。 :?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :? :,,。 :。? :,。 :?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 输入码
    • B. 换登机牌
    • C. 挑选窗帘
    • D. 补办身份证
  • Phân tích đối chiếu: 女:是,请把您的身份证递给我,我帮您办手续。
    • 男:请问是在这儿换登机牌吗?
    • 女:是,请把您的身份证递给我,我帮您办手续。
    • 男:好的。还有靠窗的位置吗?
    • 女:稍等,我帮您查一下。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (换登机牌) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 23 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
买新车了 mǎi xīn chē le
B
在驾校上班 zài jià xiào shàng bān
C
通过了考试 tōng guò le kǎo shì
D
开车时很紧张 kāi chē shí hěn jǐn zhāng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 听说你拿到驾照了? (tīng shuō nǐ ná dào jià zhào le)
    • Nam (男): 是。你呢?什么时候考试? (shì. nǐ ne? shén me shí hòu kǎo shì)
    • Nữ (女): 下月中旬,但我一开车心里就紧张。 (xià yuè zhōng xún, dàn wǒ yì kāi chē xīn lǐ jiù jǐn zhāng)
    • Nam (男): 没事,那是因为你还不熟练,多练练就好了。 (méi shì, nà shì yīn wèi nǐ hái bù shú liàn, duō liàn liàn jiù hǎo le)
    • Câu hỏi (问): 关于女的,下列哪项正确? (guān yú nǚ de, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "女的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :? :。?? :,。 :,,。 :,?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于女的,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :? :。?? :,。 :,,。 :,?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 买新车了
    • B. 在驾校上班
    • C. 通过了考试
    • D. 开车时很紧张
  • Phân tích đối chiếu: 男:是。你呢?什么时候考试?
    • 女:听说你拿到驾照了?
    • 男:是。你呢?什么时候考试?
    • 女:下月中旬,但我一开车心里就紧张。
    • 男:没事,那是因为你还不熟练,多练练就好了。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (开车时很紧张) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 24 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
价格昂贵 jià gé áng guì
B
正在搞活动 zhèng zài gǎo huó dòng
C
只剩一套了 zhī shèng yí tào le
D
是整套售出的 shì zhěng tào shòu chū de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这个勺子单卖吗? (zhè ge sháo zǐ dān mài ma)
    • Nữ (女): 不好意思,先生,这款餐具只能成套购买。 (bù hǎo yì si, xiān shēng, zhè kuǎn cān jù zhǐ néng chéng tào gòu mǎi)
    • Nam (男): 我很喜欢这个勺子的设计,你们有类似的款式吗? (wǒ hěn xǐ huan zhè ge sháo zǐ de shè jì, nǐ men yǒu lèi shì de kuǎn shì ma)
    • Nữ (女): 这边有一款,只是图案不同,您可以看看。 (zhè biān yǒu yì kuǎn, zhǐ shì tú àn bù tóng, nín kě yǐ kàn kàn)
    • Câu hỏi (问): 关于那套餐具,可以知道什么? (guān yú nà tào cān jù, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "那套餐具"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :? :,,。 :,? :,,。 :,?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "那套餐具" ("关于那套餐具,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :? :,,。 :,? :,,。 :,?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 价格昂贵
    • B. 正在搞活动
    • C. 只剩一套了
    • D. 是整套售出的
  • Phân tích đối chiếu: 女:不好意思,先生,这款餐具只能成套购买。
    • 男:这个勺子单卖吗?
    • 女:不好意思,先生,这款餐具只能成套购买。
    • 男:我很喜欢这个勺子的设计,你们有类似的款式吗?
    • 女:这边有一款,只是图案不同,您可以看看。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (是整套售出的) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 25 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
工作计划 gōng zuò jì huà
B
面试结果 miàn shì jié guǒ
C
公司待遇 gōng sī dài yù
D
兼职要求 jiān zhí yāo qiú
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 昨天的面试怎么样? (zuó tiān de miàn shì zěn me yàng)
    • Nam (男): 说是让我等通知,最终录取结果下周才能出来。 (shuō shì ràng wǒ děng tōng zhī, zuì zhōng lù qǔ jié guǒ xià zhōu cái néng chū lái)
    • Nữ (女): 放心吧,你准备得那么充分,一定没问题。 (fàng xīn ba, nǐ zhǔn bèi dé nà me chōng fèn, yí dìng méi wèn tí)
    • Nam (男): 谢谢,希望如此。 (xiè xiè, xī wàng rú cǐ)
    • Câu hỏi (问): 他们在谈什么? (tā men zài tán shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :? :,。 :,,。 :,。 :?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在谈什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :? :,。 :,,。 :,。 :?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 工作计划
    • B. 面试结果
    • C. 公司待遇
    • D. 兼职要求
  • Phân tích đối chiếu: 男:说是让我等通知,最终录取结果下周才能出来。
    • 女:昨天的面试怎么样?
    • 男:说是让我等通知,最终录取结果下周才能出来。
    • 女:放心吧,你准备得那么充分,一定没问题。
    • 男:谢谢,希望如此。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (面试结果) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 26 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
酒店 jiǔ diàn
B
健身房 jiàn shēn fáng
C
大使馆 dà shǐ guǎn
D
宴会厅 yàn huì tīng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你好,现在还有房间吗? (nǐ hǎo, xiàn zài hái yǒu fáng jiān ma)
    • Nữ (女): 标准间没有了,不过还有一个商务间。 (biāo zhǔn jiān méi yǒu le, bú guò hái yǒu yí gè shāng wù jiān)
    • Nam (男): 那就这间吧。你们这儿生意怎么这么好? (nà jiù zhè jiān ba. nǐ men zhè ér shēng yì zěn me zhè me hǎo)
    • Nữ (女): 现在是旅游旺季,所以人比较多,这个商务间也是客人刚退的。 (xiàn zài shì lǚ yóu wàng jì, suǒ yǐ rén bǐ jiào duō, zhè ge shāng wù jiān yě shì kè rén gāng tuì de)
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在哪儿? (tā men zuì kě néng zài nǎ ér) — Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,? :,。 :。? :,,。 :?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 旅游 (lǚ yóu — du lịch); 标准间 (biāo zhǔn jiān — phòng tiêu chuẩn); 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? :,。 :。? :,,。 :?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 酒店
    • B. 健身房
    • C. 大使馆
    • D. 宴会厅
  • Phân tích đối chiếu: 女:标准间没有了,不过还有一个商务间。
    • 男:你好,现在还有房间吗?
    • 女:标准间没有了,不过还有一个商务间。
    • 男:那就这间吧。你们这儿生意怎么这么好?
    • 女:现在是旅游旺季,所以人比较多,这个商务间也是客人刚退的。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (酒店) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 27 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
女的没带钱 nǚ de méi dài qián
B
刷卡机坏了 shuā kǎ jī huài le
C
男的在付款 nán de zài fù kuǎn
D
现在不能开发票 xiàn zài bù néng kāi fā piào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 鼠标和键盘一共是四百三十元。 (shǔ biāo hé jiàn pán yí gòng shì sì bǎi sān shí yuán)
    • Nam (男): 可以刷卡吗? (kě yǐ shuā kǎ ma)
    • Nữ (女): 对不起,先生,我们这儿只能付现金。 (duì bù qǐ, xiān shēng, wǒ men zhè ér zhǐ néng fù xiàn jīn)
    • Nam (男): 好吧。那给我开张发票。 (hǎo ba. nà gěi wǒ kāi zhāng fā piào)
    • Câu hỏi (问): 根据对话,下列哪项正确? (gēn jù duì huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :。 :? :,,。 :。。 :,?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :。 :? :,,。 :。。 :,?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 女的没带钱
    • B. 刷卡机坏了
    • C. 男的在付款
    • D. 现在不能开发票
  • Phân tích đối chiếu: 男:可以刷卡吗?
    • 女:鼠标和键盘一共是四百三十元。
    • 男:可以刷卡吗?
    • 女:对不起,先生,我们这儿只能付现金。
    • 男:好吧。那给我开张发票。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (男的在付款) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 28 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
心情很差 xīn qíng hěn chà
B
烫头发了 tàng tóu fa le
C
剪短发了 jiǎn duǎn fà le
D
钱包丢了 qián bāo diū le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你怎么把头发剪得这么短? (nǐ zěn me bǎ tóu fa jiǎn dé zhè me duǎn)
    • Nữ (女): 我想尝试一下新发型,怎么样,好看吧? (wǒ xiǎng cháng shì yí xià xīn fà xíng, zěn me yàng, hǎo kàn ba)
    • Nam (男): 好看,很适合你。没想到你舍得把那么长的头发剪了。 (hǎo kàn, hěn shì hé nǐ. méi xiǎng dào nǐ shě de bǎ nà me cháng de tóu fa jiǎn le)
    • Nữ (女): 那有什么舍不得的。 (nà yǒu shén me shè bù dé de)
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "女的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :? :,,? :,。。 :。 :,?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :? :,,? :,。。 :。 :,?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 心情很差
    • B. 烫头发了
    • C. 剪短发了
    • D. 钱包丢了
  • Phân tích đối chiếu: 女:我想尝试一下新发型,怎么样,好看吧?
    • 男:你怎么把头发剪得这么短?
    • 女:我想尝试一下新发型,怎么样,好看吧?
    • 男:好看,很适合你。没想到你舍得把那么长的头发剪了。
    • 女:那有什么舍不得的。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (剪短发了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 29 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
安装软件 ān zhuāng ruǎn jiàn
B
填写登记表 tián xiě dēng jì biǎo
C
交报名费 jiāo bào míng fèi
D
修改照片大小 xiū gǎi zhào piàn dà xiǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你电脑上有处理图片的软件吗? (nǐ diàn nǎo shàng yǒu chǔ lǐ tú piàn de ruǎn jiàn ma)
    • Nam (男): 有,怎么了? (yǒu, zěn me le)
    • Nữ (女): 帮我处理一下这张照片吧,把尺寸改成报名网站上要求的那么大。 (bāng wǒ chù lǐ yí xià zhè zhāng zhào piàn ba, bǎ chǐ cùn gǎi chéng bào míng wǎng zhàn shàng yāo qiú de nà me dà)
    • Nam (男): 行,你传给我,等我填完这份登记表就帮你改。 (xíng, nǐ chuán gěi wǒ, děng wǒ tián wán zhè fèn dēng jì biǎo jiù bāng nǐ gǎi)
    • Câu hỏi (问): 女的让男的帮忙做什么? (nǚ de ràng nán de bāng máng zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :? :,? :,。 :,,。 :?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 照片 (zhào piàn — bức ảnh); 报名 (bào míng — đăng ký); 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的让男的帮忙做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :? :,? :,。 :,,。 :?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 安装软件
    • B. 填写登记表
    • C. 交报名费
    • D. 修改照片大小
  • Phân tích đối chiếu: 男:有,怎么了?
    • 女:你电脑上有处理图片的软件吗?
    • 男:有,怎么了?
    • 女:帮我处理一下这张照片吧,把尺寸改成报名网站上要求的那么大。
    • 男:行,你传给我,等我填完这份登记表就帮你改。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (修改照片大小) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 30 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
男的关机了 nán de guān jī le
B
充电器坏了 chōng diàn qì huài le
C
电池型号不对 diàn chí xíng hào bú duì
D
手机还没充满电 shǒu jī hái méi chōng mǎn diàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 妈,你帮我看看手机充好电没。 (mā, nǐ bāng wǒ kàn kàn shǒu jī chōng hǎo diàn méi)
    • Nữ (女): 充电器的指示灯还亮着,是没充好吗? (chōng diàn qì de zhǐ shì dēng hái liàng zhe, shì méi chōng hǎo ma)
    • Nam (男): 红色灯亮着就是没充好,绿灯亮了就是充好了。 (hóng sè dēng liàng zhe jiù shì méi chōng hǎo, lǜ dēng liàng le jiù shì chōng hǎo le)
    • Nữ (女): 那现在还是红色的。 (nà xiàn zài hái shì hóng sè de)
    • Câu hỏi (问): 根据对话,下列哪项正确? (gēn jù duì huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,。 :,? :,。 :。 :,?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,? :,。 :。 :,?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 男的关机了
    • B. 充电器坏了
    • C. 电池型号不对
    • D. 手机还没充满电
  • Phân tích đối chiếu: 女:充电器的指示灯还亮着,是没充好吗?
    • 男:妈,你帮我看看手机充好电没。
    • 女:充电器的指示灯还亮着,是没充好吗?
    • 男:红色灯亮着就是没充好,绿灯亮了就是充好了。
    • 女:那现在还是红色的。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (手机还没充满电) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 31 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
手受伤了 shǒu shòu shāng le
B
手拿不出来 shǒu ná bù chū lái
C
糖果弄脏了 táng guǒ nòng zāng le
D
被爸爸批评了 bèi bà ba pī píng le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 有个孩子把手伸进糖果瓶里,尽其所能地抓了一大把糖果,当他想要把手收回来时,手却被瓶口卡住了。他既不愿意放弃糖果,又不能把手拿出来,急得大哭。爸爸对他说:“少拿点儿,你的拳头变小了,你的手就容易拿出来了。”生活也是如此,有时候我们只有放弃才能得到。只想获得,不想放弃,往往适得其反。一个人一生中,会遇到各种各样的诱惑与选择,我们应该学会有选择地放弃。理智地放弃是一种成熟,更是一种智慧。俗话说“舍得舍得,有舍才有得”,就是这个道理。
    • Câu hỏi (问): 那个孩子为什么大哭? (nà ge hái zi wèi shén me dà kū) — Tại sao lại xảy ra sự việc "那个孩子为什么大哭"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,,,。,,。:“,,。”,。,,。,,。,。“,”,。 :?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("那个孩子为什么大哭?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,,。,,。:“,,。”,。,,。,,。,。“,”,。 :?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 手受伤了
    • B. 手拿不出来
    • C. 糖果弄脏了
    • D. 被爸爸批评了
  • Phân tích đối chiếu: 问:那个孩子为什么大哭?
    • 有个孩子把手伸进糖果瓶里,尽其所能地抓了一大把糖果,当他想要把手收回来时,手却被瓶口卡住了。他既不愿意放弃糖果,又不能把手拿出来,急得大哭。爸爸对他说:“少拿点儿,你的拳头变小了,你的手就容易拿出来了。”生活也是如此,有时候我们只有放弃才能得到。只想获得,不想放弃,往往适得其反。一个人一生中,会遇到各种各样的诱惑与选择,我们应该学会有选择地放弃。理智地放弃是一种成熟,更是一种智慧。俗话说“舍得舍得,有舍才有得”,就是这个道理。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (手拿不出来) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 32 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
要学会放弃 yào xué huì fàng qì
B
遇事不要慌张 yù shì bú yào huāng zhāng
C
不要害怕犯错 bú yào hài pà fàn cuò
D
坚持自己的选择 jiān chí zì jǐ de xuǎn zé
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 有个孩子把手伸进糖果瓶里,尽其所能地抓了一大把糖果,当他想要把手收回来时,手却被瓶口卡住了。他既不愿意放弃糖果,又不能把手拿出来,急得大哭。爸爸对他说:“少拿点儿,你的拳头变小了,你的手就容易拿出来了。”生活也是如此,有时候我们只有放弃才能得到。只想获得,不想放弃,往往适得其反。一个人一生中,会遇到各种各样的诱惑与选择,我们应该学会有选择地放弃。理智地放弃是一种成熟,更是一种智慧。俗话说“舍得舍得,有舍才有得”,就是这个道理。
    • Câu hỏi (问): 这段话主要想告诉我们什么? (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,,,。,,。:“,,。”,。,,。,,。,。“,”,。 :?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,,。,,。:“,,。”,。,,。,,。,。“,”,。 :?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 要学会放弃
    • B. 遇事不要慌张
    • C. 不要害怕犯错
    • D. 坚持自己的选择
  • Phân tích đối chiếu: 问:这段话主要想告诉我们什么?
    • 有个孩子把手伸进糖果瓶里,尽其所能地抓了一大把糖果,当他想要把手收回来时,手却被瓶口卡住了。他既不愿意放弃糖果,又不能把手拿出来,急得大哭。爸爸对他说:“少拿点儿,你的拳头变小了,你的手就容易拿出来了。”生活也是如此,有时候我们只有放弃才能得到。只想获得,不想放弃,往往适得其反。一个人一生中,会遇到各种各样的诱惑与选择,我们应该学会有选择地放弃。理智地放弃是一种成熟,更是一种智慧。俗话说“舍得舍得,有舍才有得”,就是这个道理。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (要学会放弃) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 33 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
语气生硬 yǔ qì shēng yìng
B
很有礼貌 hěn yǒu lǐ mào
C
易被拒绝 yì bèi jù jué
D
考虑全面 kǎo lǜ quán miàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 有时,将谈判的语言技巧恰当地运用到营销中去,可能会带来营业额的高增长。某商场休息室里销售咖啡和牛奶,刚开始服务员总是问顾客:“先生,喝咖啡吗?”或者是:“先生,喝牛奶吗?”其销售业绩平平。后来,他们换了一种问法:“先生,喝咖啡还是牛奶?”结果销售额大增。这是为什么?原因就在于问话时的语言技巧。第一种问法,容易得到否定的回答,而后一种选择式问法,在大多数情况下,顾客总会选择其中一种。
    • Câu hỏi (问): 关于第一种问法,可以知道什么? (guān yú dì yī zhǒng wèn fǎ, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "第一种问法"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,,。,:“,?”:“,?”。,:“,?”。?。,,,,。 :,?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 咖啡 (kā fēi — cà phê); 牛奶 (niú nǎi — sữa bò).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "第一种问法" ("关于第一种问法,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,。,:“,?”:“,?”。,:“,?”。?。,,,,。 :,?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 语气生硬
    • B. 很有礼貌
    • C. 易被拒绝
    • D. 考虑全面
  • Phân tích đối chiếu: 问:关于第一种问法,可以知道什么?
    • 有时,将谈判的语言技巧恰当地运用到营销中去,可能会带来营业额的高增长。某商场休息室里销售咖啡和牛奶,刚开始服务员总是问顾客:“先生,喝咖啡吗?”或者是:“先生,喝牛奶吗?”其销售业绩平平。后来,他们换了一种问法:“先生,喝咖啡还是牛奶?”结果销售额大增。这是为什么?原因就在于问话时的语言技巧。第一种问法,容易得到否定的回答,而后一种选择式问法,在大多数情况下,顾客总会选择其中一种。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (易被拒绝) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 34 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
利润少了 lì rùn shǎo le
B
客人少了 kè rén shǎo le
C
销售额大增 xiāo shòu é dà zēng
D
商品供不应求 shāng pǐn gōng bú yìng qiú
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 有时,将谈判的语言技巧恰当地运用到营销中去,可能会带来营业额的高增长。某商场休息室里销售咖啡和牛奶,刚开始服务员总是问顾客:“先生,喝咖啡吗?”或者是:“先生,喝牛奶吗?”其销售业绩平平。后来,他们换了一种问法:“先生,喝咖啡还是牛奶?”结果销售额大增。这是为什么?原因就在于问话时的语言技巧。第一种问法,容易得到否定的回答,而后一种选择式问法,在大多数情况下,顾客总会选择其中一种。
    • Câu hỏi (问): 服务员改变问法后,情况有什么变化? (fú wù yuán gǎi biàn wèn fǎ hòu, qíng kuàng yǒu shén me biàn huà)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,,。,:“,?”:“,?”。,:“,?”。?。,,,,。 :,?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 变化 (biàn huà — thay đổi); 咖啡 (kā fēi — cà phê); 牛奶 (niú nǎi — sữa bò).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "服务员改变问法后,情况有什么变化?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,。,:“,?”:“,?”。,:“,?”。?。,,,,。 :,?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 利润少了
    • B. 客人少了
    • C. 销售额大增
    • D. 商品供不应求
  • Phân tích đối chiếu: 问:服务员改变问法后,情况有什么变化?
    • 有时,将谈判的语言技巧恰当地运用到营销中去,可能会带来营业额的高增长。某商场休息室里销售咖啡和牛奶,刚开始服务员总是问顾客:“先生,喝咖啡吗?”或者是:“先生,喝牛奶吗?”其销售业绩平平。后来,他们换了一种问法:“先生,喝咖啡还是牛奶?”结果销售额大增。这是为什么?原因就在于问话时的语言技巧。第一种问法,容易得到否定的回答,而后一种选择式问法,在大多数情况下,顾客总会选择其中一种。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (销售额大增) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 35 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
怎样做好管理 zěn yàng zuò hǎo guǎn lǐ
B
如何挑选饮料 rú hé tiāo xuǎn yǐn liào
C
服务态度对销售的影响 fú wù tài dù duì xiāo shòu de yǐng xiǎng
D
语言技巧在营销中的作用 yǔ yán jì qiǎo zài yíng xiāo zhōng de zuò yòng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 有时,将谈判的语言技巧恰当地运用到营销中去,可能会带来营业额的高增长。某商场休息室里销售咖啡和牛奶,刚开始服务员总是问顾客:“先生,喝咖啡吗?”或者是:“先生,喝牛奶吗?”其销售业绩平平。后来,他们换了一种问法:“先生,喝咖啡还是牛奶?”结果销售额大增。这是为什么?原因就在于问话时的语言技巧。第一种问法,容易得到否定的回答,而后一种选择式问法,在大多数情况下,顾客总会选择其中一种。
    • Câu hỏi (问): 这段话主要谈什么? (zhè duàn huà zhǔ yào tán shén me) — Đoạn băng trên chủ yếu bàn về nội dung gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,,。,:“,?”:“,?”。,:“,?”。?。,,,,。 :?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 咖啡 (kā fēi — cà phê); 牛奶 (niú nǎi — sữa bò).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要谈什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,。,:“,?”:“,?”。,:“,?”。?。,,,,。 :?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 怎样做好管理
    • B. 如何挑选饮料
    • C. 服务态度对销售的影响
    • D. 语言技巧在营销中的作用
  • Phân tích đối chiếu: 问:这段话主要谈什么?
    • 有时,将谈判的语言技巧恰当地运用到营销中去,可能会带来营业额的高增长。某商场休息室里销售咖啡和牛奶,刚开始服务员总是问顾客:“先生,喝咖啡吗?”或者是:“先生,喝牛奶吗?”其销售业绩平平。后来,他们换了一种问法:“先生,喝咖啡还是牛奶?”结果销售额大增。这是为什么?原因就在于问话时的语言技巧。第一种问法,容易得到否定的回答,而后一种选择式问法,在大多数情况下,顾客总会选择其中一种。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (语言技巧在营销中的作用) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 36 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
立即逃跑 lì jí táo pǎo
B
躲在石头后 duǒ zài shí tou hòu
C
用翅膀挡住自己 yòng chì bǎng dǎng zhù zì jǐ
D
把头埋进沙子里 bǎ tóu mái jìn shā zi lǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 鸵鸟遇到危险时,会把头埋入沙子里,以为自己看不见就安全了。心理学家将这种逃避现实的心理称为“鸵鸟心理”。研究发现,很多人在面对压力时都会产生这种心理,明知出现了问题也不去想办法,结果使问题更复杂、更难处理。逃避不是办法,因为逃避的同时我们很可能就丧失了宝贵的机会。只有勇敢面对困难,迅速采取行动,主动承担责任,才能把损失降到最小。
    • Câu hỏi (问): 遇到危险时,鸵鸟会怎么做? (yù dào wēi xiǎn shí, tuó niǎo huì zěn me zuò)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,,。“”。,,,、。,。,,,。 :,?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 复杂 (fù zá — phức tạp).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "遇到危险时,鸵鸟会怎么做?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,。“”。,,,、。,。,,,。 :,?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 立即逃跑
    • B. 躲在石头后
    • C. 用翅膀挡住自己
    • D. 把头埋进沙子里
  • Phân tích đối chiếu: 问:遇到危险时,鸵鸟会怎么做?
    • 鸵鸟遇到危险时,会把头埋入沙子里,以为自己看不见就安全了。心理学家将这种逃避现实的心理称为“鸵鸟心理”。研究发现,很多人在面对压力时都会产生这种心理,明知出现了问题也不去想办法,结果使问题更复杂、更难处理。逃避不是办法,因为逃避的同时我们很可能就丧失了宝贵的机会。只有勇敢面对困难,迅速采取行动,主动承担责任,才能把损失降到最小。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (把头埋进沙子里) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 37 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
逃避 táo bì
B
犹豫 yóu yù
C
冷静 lěng jìng
D
谨慎 jǐn shèn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 鸵鸟遇到危险时,会把头埋入沙子里,以为自己看不见就安全了。心理学家将这种逃避现实的心理称为“鸵鸟心理”。研究发现,很多人在面对压力时都会产生这种心理,明知出现了问题也不去想办法,结果使问题更复杂、更难处理。逃避不是办法,因为逃避的同时我们很可能就丧失了宝贵的机会。只有勇敢面对困难,迅速采取行动,主动承担责任,才能把损失降到最小。
    • Câu hỏi (问): 根据这段话,多数人面对压力时会有什么态度? (gēn jù zhè duàn huà, duō shù rén miàn duì yā lì shí huì yǒu shén me tài dù)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,,。“”。,,,、。,。,,,。 :,?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 复杂 (fù zá — phức tạp).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("根据这段话,多数人面对压力时会有什么态度?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,。“”。,,,、。,。,,,。 :,?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 逃避
    • B. 犹豫
    • C. 冷静
    • D. 谨慎
  • Phân tích đối chiếu: 问:根据这段话,多数人面对压力时会有什么态度?
    • 鸵鸟遇到危险时,会把头埋入沙子里,以为自己看不见就安全了。心理学家将这种逃避现实的心理称为“鸵鸟心理”。研究发现,很多人在面对压力时都会产生这种心理,明知出现了问题也不去想办法,结果使问题更复杂、更难处理。逃避不是办法,因为逃避的同时我们很可能就丧失了宝贵的机会。只有勇敢面对困难,迅速采取行动,主动承担责任,才能把损失降到最小。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (逃避) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 38 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
要虚心好学 yào xū xīn hào xué
B
动物也会害羞 dòng wù yě huì hài xiū
C
困境是暂时的 kùn jìng shì zàn shí de
D
要勇敢面对困难 yào yǒng gǎn miàn duì kùn nán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 鸵鸟遇到危险时,会把头埋入沙子里,以为自己看不见就安全了。心理学家将这种逃避现实的心理称为“鸵鸟心理”。研究发现,很多人在面对压力时都会产生这种心理,明知出现了问题也不去想办法,结果使问题更复杂、更难处理。逃避不是办法,因为逃避的同时我们很可能就丧失了宝贵的机会。只有勇敢面对困难,迅速采取行动,主动承担责任,才能把损失降到最小。
    • Câu hỏi (问): 这段话主要想告诉我们什么? (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,,。“”。,,,、。,。,,,。 :?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 复杂 (fù zá — phức tạp).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,。“”。,,,、。,。,,,。 :?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 要虚心好学
    • B. 动物也会害羞
    • C. 困境是暂时的
    • D. 要勇敢面对困难
  • Phân tích đối chiếu: 问:这段话主要想告诉我们什么?
    • 鸵鸟遇到危险时,会把头埋入沙子里,以为自己看不见就安全了。心理学家将这种逃避现实的心理称为“鸵鸟心理”。研究发现,很多人在面对压力时都会产生这种心理,明知出现了问题也不去想办法,结果使问题更复杂、更难处理。逃避不是办法,因为逃避的同时我们很可能就丧失了宝贵的机会。只有勇敢面对困难,迅速采取行动,主动承担责任,才能把损失降到最小。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (要勇敢面对困难) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 39 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
放慢语速 fàng màn yǔ sù
B
录下来回放 lù xià lái huí fàng
C
让别人模仿 ràng bié rén mó fǎng
D
用话筒讲话 yòng huà tǒng jiǎng huà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 当你说话时,你的声音在自己听来和别人听来是不一样的。若想知道你的声音在别人听来是什么样子的,你可以把它录下来。录音机里播放的,才是他们平时所熟悉的声音。人在讲话时,自己听到的声音主要是通过头部骨骼肌肉传播的,声音比较响亮,而别人听到的声音则是通过空气传播的。声音的传播介质不同,音质也会稍有改变。所以,同样是你的声音,你自己听到的和别人听到的是不一样的,估计在录音设备发明之前没有人注意到这个差别。
    • Câu hỏi (问): 怎样才能知道自己的声音在别人听来是什么样子的? (zěn yàng cái néng zhī dào zì jǐ de shēng yīn zài bié rén tīng lái shì shén me yàng zi de) — "怎样才能知道自己的声音在别人听来" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,。,。,。,,,。,。,,,。 :?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "怎样才能知道自己的声音在别人听来是什么样子的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,。,。,。,,,。,。,,,。 :?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 放慢语速
    • B. 录下来回放
    • C. 让别人模仿
    • D. 用话筒讲话
  • Phân tích đối chiếu: 问:怎样才能知道自己的声音在别人听来是什么样子的?
    • 当你说话时,你的声音在自己听来和别人听来是不一样的。若想知道你的声音在别人听来是什么样子的,你可以把它录下来。录音机里播放的,才是他们平时所熟悉的声音。人在讲话时,自己听到的声音主要是通过头部骨骼肌肉传播的,声音比较响亮,而别人听到的声音则是通过空气传播的。声音的传播介质不同,音质也会稍有改变。所以,同样是你的声音,你自己听到的和别人听到的是不一样的,估计在录音设备发明之前没有人注意到这个差别。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (录下来回放) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 40 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
语速更快 yǔ sù gèng kuài
B
略微低沉 lüè wēi dī chén
C
比较响亮 bǐ jiào xiǎng liàng
D
格外好听 gé wài hǎo tīng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 当你说话时,你的声音在自己听来和别人听来是不一样的。若想知道你的声音在别人听来是什么样子的,你可以把它录下来。录音机里播放的,才是他们平时所熟悉的声音。人在讲话时,自己听到的声音主要是通过头部骨骼肌肉传播的,声音比较响亮,而别人听到的声音则是通过空气传播的。声音的传播介质不同,音质也会稍有改变。所以,同样是你的声音,你自己听到的和别人听到的是不一样的,估计在录音设备发明之前没有人注意到这个差别。
    • Câu hỏi (问): 我们在说话时,自己听到的声音有什么特点? (wǒ men zài shuō huà shí, zì jǐ tīng dào de shēng yīn yǒu shén me tè diǎn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,。,。,。,,,。,。,,,。 :,?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "我们在说话时,自己听到的声音有什么特点?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,。,。,。,,,。,。,,,。 :,?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 语速更快
    • B. 略微低沉
    • C. 比较响亮
    • D. 格外好听
  • Phân tích đối chiếu: 问:我们在说话时,自己听到的声音有什么特点?
    • 当你说话时,你的声音在自己听来和别人听来是不一样的。若想知道你的声音在别人听来是什么样子的,你可以把它录下来。录音机里播放的,才是他们平时所熟悉的声音。人在讲话时,自己听到的声音主要是通过头部骨骼肌肉传播的,声音比较响亮,而别人听到的声音则是通过空气传播的。声音的传播介质不同,音质也会稍有改变。所以,同样是你的声音,你自己听到的和别人听到的是不一样的,估计在录音设备发明之前没有人注意到这个差别。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (比较响亮) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 41 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
距离远近不同 jù lí yuǎn jìn bù tóng
B
传播方式不同 chuán bō fāng shì bù tóng
C
录音机质量不同 lù yīn jī zhì liàng bù tóng
D
人的听力水平不同 rén de tīng lì shuǐ píng bù tóng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 当你说话时,你的声音在自己听来和别人听来是不一样的。若想知道你的声音在别人听来是什么样子的,你可以把它录下来。录音机里播放的,才是他们平时所熟悉的声音。人在讲话时,自己听到的声音主要是通过头部骨骼肌肉传播的,声音比较响亮,而别人听到的声音则是通过空气传播的。声音的传播介质不同,音质也会稍有改变。所以,同样是你的声音,你自己听到的和别人听到的是不一样的,估计在录音设备发明之前没有人注意到这个差别。
    • Câu hỏi (问): 同样是自己的声音,为什么自己听到的和别人听到的不一样? (tóng yàng shì zì jǐ de shēng yīn, wèi shén me zì jǐ tīng dào de hé bié rén tīng dào de bù yí yàng) — Tại sao lại xảy ra sự việc "同样是自己的声音,为什么自己听到的和别人听到的不一样"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,。,。,。,,,。,。,,,。 :,?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("同样是自己的声音,为什么自己听到的和别人听到的不一样?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,。,。,。,,,。,。,,,。 :,?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 距离远近不同
    • B. 传播方式不同
    • C. 录音机质量不同
    • D. 人的听力水平不同
  • Phân tích đối chiếu: 问:同样是自己的声音,为什么自己听到的和别人听到的不一样?
    • 当你说话时,你的声音在自己听来和别人听来是不一样的。若想知道你的声音在别人听来是什么样子的,你可以把它录下来。录音机里播放的,才是他们平时所熟悉的声音。人在讲话时,自己听到的声音主要是通过头部骨骼肌肉传播的,声音比较响亮,而别人听到的声音则是通过空气传播的。声音的传播介质不同,音质也会稍有改变。所以,同样是你的声音,你自己听到的和别人听到的是不一样的,估计在录音设备发明之前没有人注意到这个差别。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (传播方式不同) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 42 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
西装 xī zhuāng
B
领带 lǐng dài
C
50块钱 kuài qián
D
朋友的来信 péng yǒu de lái xìn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一位著名作家收到一家服装公司寄来的一条领带和一封信。信上说:“本公司的领带深受顾客欢迎,现奉上样品一条,请您试用,并盼寄回成本费五十元。”不久,该公司收到作家的回信和小说一本。信上说:“本人的小说深受读者青睐,现附一本,让你们一饱眼福。此书定价五十九元,烦请贵公司寄回九元。”
    • Câu hỏi (问): 作家收到了什么东西? (zuò jiā shōu dào le shén me dōng xī)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 。:“,,,。”,。:“,,。,。” :?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "作家收到了什么东西?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: 。:“,,,。”,。:“,,。,。” :?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 西装
    • B. 领带
    • C. 50块钱
    • D. 朋友的来信
  • Phân tích đối chiếu: 问:作家收到了什么东西?
    • 一位著名作家收到一家服装公司寄来的一条领带和一封信。信上说:“本公司的领带深受顾客欢迎,现奉上样品一条,请您试用,并盼寄回成本费五十元。”不久,该公司收到作家的回信和小说一本。信上说:“本人的小说深受读者青睐,现附一本,让你们一饱眼福。此书定价五十九元,烦请贵公司寄回九元。” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (领带) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 43 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
作家没付钱 zuò jiā méi fù qián
B
作家觉得很荣幸 zuò jiā jué de hěn róng xìng
C
服装公司破产了 fú zhuāng gōng sī pò chǎn le
D
作家的书销量不高 zuò jiā de shū xiāo liàng bù gāo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一位著名作家收到一家服装公司寄来的一条领带和一封信。信上说:“本公司的领带深受顾客欢迎,现奉上样品一条,请您试用,并盼寄回成本费五十元。”不久,该公司收到作家的回信和小说一本。信上说:“本人的小说深受读者青睐,现附一本,让你们一饱眼福。此书定价五十九元,烦请贵公司寄回九元。”
    • Câu hỏi (问): 关于这个故事,下列哪项正确? (guān yú zhè ge gù shì, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "这个故事"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 。:“,,,。”,。:“,,。,。” :,?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于这个故事,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: 。:“,,,。”,。:“,,。,。” :,?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 作家没付钱
    • B. 作家觉得很荣幸
    • C. 服装公司破产了
    • D. 作家的书销量不高
  • Phân tích đối chiếu: 问:关于这个故事,下列哪项正确?
    • 一位著名作家收到一家服装公司寄来的一条领带和一封信。信上说:“本公司的领带深受顾客欢迎,现奉上样品一条,请您试用,并盼寄回成本费五十元。”不久,该公司收到作家的回信和小说一本。信上说:“本人的小说深受读者青睐,现附一本,让你们一饱眼福。此书定价五十九元,烦请贵公司寄回九元。” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (作家没付钱) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 44 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
怕他摔倒 pà tā shuāi dǎo
B
时间来得及 shí jiān lái de jí
C
有助于消化 yǒu zhù yú xiāo huà
D
等父亲送他 děng fù qīn sòng tā
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 小时候,每次上学前,母亲总是说:“快点儿,不然要迟到了。”我点点头,抓起书包就往外跑。这时母亲又会说:“慢点儿,别摔倒了。”我心里想:我到底是该快还是该慢啊?长大后,我终于明白了这个道理:女人一旦做了母亲,就变得矛盾了。在她们眼里,孩子永远是孩子,永远需要关怀和呵护。“快点儿”是母亲希望孩子在人生道路上迈开大步向前走;“慢点儿”是母亲希望孩子走得更稳一些。“快点儿”“慢点儿”这看似矛盾的话,其实融入了母亲对孩子浓浓的爱。
    • Câu hỏi (问): 母亲为什么让他“慢点儿”? (mǔ qīn wèi shén me ràng tā “ màn diǎn ér”) — Tại sao lại xảy ra sự việc "母亲为什么让他“慢点儿”"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,,:“,。”,。:“,。”:?,:,。,,。“”;“”。“”“”,。 :“”?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 迟到 (chí dào — đến muộn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("母亲为什么让他“慢点儿”?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,:“,。”,。:“,。”:?,:,。,,。“”;“”。“”“”,。 :“”?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 怕他摔倒
    • B. 时间来得及
    • C. 有助于消化
    • D. 等父亲送他
  • Phân tích đối chiếu: 问:母亲为什么让他“慢点儿”?
    • 小时候,每次上学前,母亲总是说:“快点儿,不然要迟到了。”我点点头,抓起书包就往外跑。这时母亲又会说:“慢点儿,别摔倒了。”我心里想:我到底是该快还是该慢啊?长大后,我终于明白了这个道理:女人一旦做了母亲,就变得矛盾了。在她们眼里,孩子永远是孩子,永远需要关怀和呵护。“快点儿”是母亲希望孩子在人生道路上迈开大步向前走;“慢点儿”是母亲希望孩子走得更稳一些。“快点儿”“慢点儿”这看似矛盾的话,其实融入了母亲对孩子浓浓的爱。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (怕他摔倒) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 45 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
孩子经常会说错话 hái zi jīng cháng huì shuō cuò huà
B
孩子要懂得心疼父母 hái zi yào dǒng de xīn téng fù mǔ
C
母亲总是不理解孩子 mǔ qīn zǒng shì bù lǐ jiě hái zi
D
母亲觉得孩子永远需要关心 mǔ qīn jué de hái zi yǒng yuǎn xū yào guān xīn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 小时候,每次上学前,母亲总是说:“快点儿,不然要迟到了。”我点点头,抓起书包就往外跑。这时母亲又会说:“慢点儿,别摔倒了。”我心里想:我到底是该快还是该慢啊?长大后,我终于明白了这个道理:女人一旦做了母亲,就变得矛盾了。在她们眼里,孩子永远是孩子,永远需要关怀和呵护。“快点儿”是母亲希望孩子在人生道路上迈开大步向前走;“慢点儿”是母亲希望孩子走得更稳一些。“快点儿”“慢点儿”这看似矛盾的话,其实融入了母亲对孩子浓浓的爱。
    • Câu hỏi (问): 根据这段话,可以知道什么? (gēn jù zhè duàn huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,,:“,。”,。:“,。”:?,:,。,,。“”;“”。“”“”,。 :,?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 迟到 (chí dào — đến muộn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,:“,。”,。:“,。”:?,:,。,,。“”;“”。“”“”,。 :,?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 孩子经常会说错话
    • B. 孩子要懂得心疼父母
    • C. 母亲总是不理解孩子
    • D. 母亲觉得孩子永远需要关心
  • Phân tích đối chiếu: 问:根据这段话,可以知道什么?
    • 小时候,每次上学前,母亲总是说:“快点儿,不然要迟到了。”我点点头,抓起书包就往外跑。这时母亲又会说:“慢点儿,别摔倒了。”我心里想:我到底是该快还是该慢啊?长大后,我终于明白了这个道理:女人一旦做了母亲,就变得矛盾了。在她们眼里,孩子永远是孩子,永远需要关怀和呵护。“快点儿”是母亲希望孩子在人生道路上迈开大步向前走;“慢点儿”是母亲希望孩子走得更稳一些。“快点儿”“慢点儿”这看似矛盾的话,其实融入了母亲对孩子浓浓的爱。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (母亲觉得孩子永远需要关心) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!