Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H51329

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H51329 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 5 mã H51329: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H51329

Bộ đề thi thật HSK Cấp 5 chính thức mã đề H51329 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 5 (2.0)
Mã đề H51329
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 125 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选择正确答案

dì 1 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
家里 jiā lǐ
B
幼儿园 yòu ér yuán
C
玩具店 wán jù diàn
D
隔壁邻居家 gé bì lín jū jiā
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 女儿呢?从幼儿园接回来了吗? (nǚ ér ne? cóng yòu ér yuán jiē huí lái le ma) — Con gái đâu rồi? Đã đón về từ mẫu giáo chưa?
    • Nam (男): 她姥姥刚把她接回来,现在正在卧室里玩儿呢。 (tā lǎo lao gāng bǎ tā jiē huí lái, xiàn zài zhèng zài wò shì lǐ wán ér ne) — Bà ngoại con bé vừa đón về, bây giờ đang chơi trong phòng ngủ đấy.
    • Câu hỏi (问): 女儿现在在哪儿? (nǚ ér xiàn zài zài nǎ ér) — Con gái bây giờ đang ở đâu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("女儿现在在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Con gái đâu rồi? Đã đón về từ mẫu giáo chưa? Nam: Bà ngoại con bé vừa đón về, bây giờ đang chơi trong phòng ngủ đấy. Hỏi: Con gái bây giờ đang ở đâu?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:她姥姥刚把她接回来,现在正在卧室里玩儿呢。
    • 女:女儿呢?从幼儿园接回来了吗?
    • 男:她姥姥刚把她接回来,现在正在卧室里玩儿呢。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (家里).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
2

第2题:听对话,选择正确答案

dì 2 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
提前挂号 tí qián guà hào
B
带身份证 dài shēn fèn zhèng
C
查考试成绩 chá kǎo shì chéng jì
D
抓紧时间报名 zhuā jǐn shí jiān bào míng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这次考试报名十八号就结束,你得抓紧时间了。 (zhè cì kǎo shì bào míng shí bā hào jiù jié shù, nǐ dé zhuā jǐn shí jiān le) — Đăng ký kỳ thi lần này ngày mười tám là kết thúc rồi, em phải tranh thủ thời gian đấy.
    • Nữ (女): 幸亏你提醒我,我今天就去,都需要带什么证件啊? (xìng kuī nǐ tí xǐng wǒ, wǒ jīn tiān jiù qù, dōu xū yào dài shén me zhèng jiàn a) — May mà anh nhắc em, em đi ngay hôm nay đây, cần mang theo những giấy tờ gì thế ạ?
    • Câu hỏi (问): 男的提醒女的做什么? (nán de tí xǐng nǚ de zuò shén me) — Nam nhắc nữ điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 报名 (bào míng — đăng ký).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的提醒女的做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đăng ký kỳ thi lần này ngày mười tám là kết thúc rồi, em phải tranh thủ thời gian đấy. Nữ: May mà anh nhắc em, em đi ngay hôm nay đây, cần mang theo những giấy tờ gì thế ạ? Hỏi: Nam nhắc nữ điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:幸亏你提醒我,我今天就去,都需要带什么证件啊?
    • 男:这次考试报名十八号就结束,你得抓紧时间了。
    • 女:幸亏你提醒我,我今天就去,都需要带什么证件啊? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (抓紧时间报名).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
3

第3题:听对话,选择正确答案

dì 3 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
看开幕式 kàn kāi mù shì
B
在整理资料 zài zhěng lǐ zī liào
C
看网球比赛 kàn wǎng qiú bǐ sài
D
为采访做准备 wèi cǎi fǎng zuò zhǔn bèi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你怎么这么累,是不是又熬夜了? (nǐ zěn me zhè me lèi, shì bu shì yòu áo yè le) — Sao anh mệt thế này, lại thức khuya nữa à?
    • Nam (男): 是啊,昨晚世界杯开幕式,看完都半夜两点了。 (shì a, zuó wǎn shì jiè bēi kāi mù shì, kàn wán dōu bàn yè liǎng diǎn le) — Đúng vậy, lễ khai mạc World Cup tối qua, xem xong đã là hai giờ rưỡi đêm rồi.
    • Câu hỏi (问): 男的昨晚为什么熬夜? (nán de zuó wǎn wèi shén me áo yè) — Tối qua nam tại sao lại thức khuya?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的昨晚为什么熬夜?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao anh mệt thế này, lại thức khuya nữa à? Nam: Đúng vậy, lễ khai mạc World Cup tối qua, xem xong đã là hai giờ rưỡi đêm rồi. Hỏi: Tối qua nam tại sao lại thức khuya?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:是啊,昨晚世界杯开幕式,看完都半夜两点了。
    • 女:你怎么这么累,是不是又熬夜了?
    • 男:是啊,昨晚世界杯开幕式,看完都半夜两点了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (看开幕式).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
4

第4题:听对话,选择正确答案

dì 4 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
开张发票 kāi zhāng fā piào
B
重新印刷 chóng xīn yìn shuā
C
退还押金 tuì huán yā jīn
D
换打印机 huàn dǎ yìn jī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小王,这次的名片没印好,有些地方印得比较模糊。 (xiǎo wáng, zhè cì de míng piàn méi yìn hǎo, yǒu xiē dì fāng yìn dé bǐ jiào mó hu) — Tiểu Vương, danh thiếp lần này in không được tốt, có một số chỗ in hơi mờ.
    • Nữ (女): 那我马上跟对方联系一下,让他们重新印。 (nà wǒ mǎ shàng gēn duì fāng lián xì yí xià, ràng tā men chóng xīn yìn) — Vậy để em liên hệ ngay với bên kia, bảo họ in lại.
    • Câu hỏi (问): 女的打算让对方怎么做? (nǚ de dǎ suàn ràng duì fāng zěn me zuò) — Nữ định bảo đối phương làm thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("女的打算让对方怎么做?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Vương, danh thiếp lần này in không được tốt, có một số chỗ in hơi mờ. Nữ: Vậy để em liên hệ ngay với bên kia, bảo họ in lại. Hỏi: Nữ định bảo đối phương làm thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:那我马上跟对方联系一下,让他们重新印。
    • 男:小王,这次的名片没印好,有些地方印得比较模糊。
    • 女:那我马上跟对方联系一下,让他们重新印。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (重新印刷).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
5

第5题:听对话,选择正确答案

dì 5 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
上当了 shàng dàng le
B
没钓到鱼 méi diào dào yú
C
受到称赞了 shòu dào chēng zàn le
D
想歇一会儿 xiǎng xiē yí huì er
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我在这儿都坐了快一个小时了,一点儿收获都没有。 (wǒ zài zhè ér dōu zuò le kuài yí gè xiǎo shí le, yì diǎn ér shōu huò dōu méi yǒu) — Em ngồi đây gần một tiếng đồng hồ rồi, chẳng thu hoạch được gì cả.
    • Nam (男): 别急,钓鱼要有耐心,慢慢来。 (bié jí, diào yú yào yǒu nài xīn, màn màn lái) — Đừng vội, câu cá phải kiên nhẫn, cứ từ từ.
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết được điều gì về nữ?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 收获 (shōu huò — thu hoạch, kết quả đạt được); 耐心 (nài xīn — kiên nhẫn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em ngồi đây gần một tiếng đồng hồ rồi, chẳng thu hoạch được gì cả. Nam: Đừng vội, câu cá phải kiên nhẫn, cứ từ từ. Hỏi: Có thể biết được điều gì về nữ?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:别急,钓鱼要有耐心,慢慢来。
    • 女:我在这儿都坐了快一个小时了,一点儿收获都没有。
    • 男:别急,钓鱼要有耐心,慢慢来。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (没钓到鱼).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
6

第6题:听对话,选择正确答案

dì 6 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
打雷了 dǎ léi le
B
台阶滑 tái jiē huá
C
路上结冰了 lù shang jié bīng le
D
楼梯太旧了 lóu tī tài jiù le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 刚下过雨,台阶比较滑,您小心点儿,别摔倒了。 (gāng xià guò yǔ, tái jiē bǐ jiào huá, nín xiǎo xīn diǎn ér, bié shuāi dǎo le) — Trời vừa mưa xong, bậc thềm khá trơn, ngài đi cẩn thận một chút, đừng để ngã đấy.
    • Nữ (女): 好,你也小心点儿。 (hǎo, nǐ yě xiǎo xīn diǎn ér) — Vâng, anh cũng cẩn thận nhé.
    • Câu hỏi (问): 男的为什么让女的小心点儿? (nán de wèi shén me ràng nǚ de xiǎo xīn diǎn ér) — Tại sao nam lại bảo nữ đi cẩn thận?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么让女的小心点儿?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trời vừa mưa xong, bậc thềm khá trơn, ngài đi cẩn thận một chút, đừng để ngã đấy. Nữ: Vâng, anh cũng cẩn thận nhé. Hỏi: Tại sao nam lại bảo nữ đi cẩn thận?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:好,你也小心点儿。
    • 男:刚下过雨,台阶比较滑,您小心点儿,别摔倒了。
    • 女:好,你也小心点儿。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (台阶滑).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听对话,选择正确答案

dì 7 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
总裁 zǒng cái
B
专家 zhuān jiā
C
投资方 tóu zī fāng
D
部门经理 bù mén jīng lǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 您觉得这个方案怎么样? (nín jué de zhè ge fāng àn zěn me yàng) — Ngài thấy phương án này thế nào?
    • Nam (男): 我很满意,但我们还得征求一下投资方的意见。 (wǒ hěn mǎn yì, dàn wǒ men hái dé zhēng qiú yí xià tóu zī fāng de yì jiàn) — Tôi rất hài lòng, nhưng chúng ta còn phải tham khảo ý kiến của bên đầu tư nữa.
    • Câu hỏi (问): 这个方案需要征求谁的意见? (zhè ge fāng àn xū yào zhēng qiú shuí de yì jiàn) — Phương án này cần tham khảo ý kiến của ai?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这个方案需要征求谁的意见?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngài thấy phương án này thế nào? Nam: Tôi rất hài lòng, nhưng chúng ta còn phải tham khảo ý kiến của bên đầu tư nữa. Hỏi: Phương án này cần tham khảo ý kiến của ai?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:我很满意,但我们还得征求一下投资方的意见。
    • 女:您觉得这个方案怎么样?
    • 男:我很满意,但我们还得征求一下投资方的意见。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (投资方).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听对话,选择正确答案

dì 8 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
中病毒了 zhōng bìng dú le
B
无法读光盘 wú fǎ dú guāng pán
C
程序不能升级 chéng xù bù néng shēng jí
D
连接不上网络 lián jiē bú shàng wǎng luò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你怎么了,这么不开心? (nǐ zěn me le, zhè me bù kāi xīn) — Em sao thế, trông không vui chút nào vậy?
    • Nữ (女): 别提了,我的电脑中病毒了,要交的实验报告也没了,白忙了一天。 (bié tí le, wǒ de diàn nǎo zhōng bìng dú le, yào jiāo de shí yàn bào gào yě méi le, bái máng le yì tiān) — Đừng nhắc nữa, máy tính của em bị nhiễm virus rồi, báo cáo thí nghiệm phải nộp cũng mất toi, công cốc một ngày trời.
    • Câu hỏi (问): 电脑怎么了? (diàn nǎo zěn me le) — Máy tính bị làm sao?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "电脑怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em sao thế, trông không vui chút nào vậy? Nữ: Đừng nhắc nữa, máy tính của em bị nhiễm virus rồi, báo cáo thí nghiệm phải nộp cũng mất toi, công cốc một ngày trời. Hỏi: Máy tính bị làm sao?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:别提了,我的电脑中病毒了,要交的实验报告也没了,白忙了一天。
    • 男:你怎么了,这么不开心?
    • 女:别提了,我的电脑中病毒了,要交的实验报告也没了,白忙了一天。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (中病毒了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听对话,选择正确答案

dì 9 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
晒被子 shài bèi zi
B
洗床单 xǐ chuáng dān
C
收拾屋子 shōu shí wū zi
D
洗牛仔裤 xǐ niú zǎi kù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 今天阳光真好,不如我们把被子拿到阳台上晒一晒吧? (jīn tiān yáng guāng zhēn hǎo, bù rú wǒ men bǎ bèi zi ná dào yáng tái shàng shài yi shài ba) — Hôm nay nắng đẹp thật, chi bằng chúng ta mang chăn ra ban phơi đi?
    • Nam (男): 好,那我去把被子抱过来。 (hǎo, nà wǒ qù bǎ bèi zi bào guò lái) — Được, thế anh đi ôm chăn ra nhé.
    • Câu hỏi (问): 他们要做什么? (tā men yào zuò shén me) — Họ định làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 阳光 (yáng guāng — ánh nắng mặt trời).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们要做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay nắng đẹp thật, chi bằng chúng ta mang chăn ra ban phơi đi? Nam: Được, thế anh đi ôm chăn ra nhé. Hỏi: Họ định làm gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:好,那我去把被子抱过来。
    • 女:今天阳光真好,不如我们把被子拿到阳台上晒一晒吧?
    • 男:好,那我去把被子抱过来。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (晒被子).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听对话,选择正确答案

dì 10 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
收到邮件了 shōu dào yóu jiàn le
B
询问了营业厅 xún wèn le yíng yè tīng
C
收到充值短信了 shōu dào chōng zhí duǎn xìn le
D
女的打电话告诉他的 nǚ de dǎ diàn huà gào sù tā de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你帮我充电话费了?我刚才收到短信通知了。 (nǐ bāng wǒ chōng diàn huà fèi le? wǒ gāng cái shōu dào duǎn xìn tōng zhī liǎo) — Em nạp tiền điện thoại hộ anh à? Anh vừa nhận được tin nhắn thông báo đấy.
    • Nữ (女): 是,现在正在搞活动,充两百送一百元话费,我就给你充了两百。 (shì, xiàn zài zhèng zài gǎo huó dòng, chōng liǎng bǎi sòng yì bǎi yuán huà fèi, wǒ jiù gěi nǐ chōng le liǎng bǎi) — Vâng, bên đó đang có chương trình khuyến mãi, nạp hai trăm tặng một trăm tiền cước, nên em nạp hai trăm cho anh.
    • Câu hỏi (问): 男的怎么知道女的帮他充话费了? (nán de zěn me zhī dào nǚ de bāng tā chōng huà fèi le) — Nam làm sao biết được nữ nạp tiền điện thoại hộ mình?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么知道女的帮他充话费了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em nạp tiền điện thoại hộ anh à? Anh vừa nhận được tin nhắn thông báo đấy. Nữ: Vâng, bên đó đang có chương trình khuyến mãi, nạp hai trăm tặng một trăm tiền cước, nên em nạp hai trăm cho anh. Hỏi: Nam làm sao biết được nữ nạp tiền điện thoại hộ mình?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:是,现在正在搞活动,充两百送一百元话费,我就给你充了两百。
    • 男:你帮我充电话费了?我刚才收到短信通知了。
    • 女:是,现在正在搞活动,充两百送一百元话费,我就给你充了两百。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (收到充值短信了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择正确答案

dì 11 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
现在卖童装 xiàn zài mài tóng zhuāng
B
生意失败了 shēng yì shī bài le
C
是服装设计师 shì fú zhuāng shè jì shī
D
去邮局取包裹了 qù yóu jú qǔ bāo guǒ le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 小张,你太太还在邮局上班吗? (xiǎo zhāng, nǐ tài tài hái zài yóu jú shàng bān ma) — Tiểu Trương, vợ anh vẫn làm việc ở bưu điện chứ?
    • Nam (男): 没有,她前几年就辞职了,自己开了家网店,专门卖儿童服装。 (méi yǒu, tā qián jǐ nián jiù cí zhí le, zì jǐ kāi le jiā wǎng diàn, zhuān mén mài ér tóng fú zhuāng) — Không, cô ấy đã nghỉ việc từ mấy năm trước rồi, tự mở một cửa hàng online chuyên bán quần áo trẻ em.
    • Câu hỏi (问): 关于小张的太太,下列哪项正确? (guān yú xiǎo zhāng de tài tài, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Ý nào sau đây đúng về vợ của Tiểu Trương?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 上班 (shàng bān — đi làm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于小张的太太,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Trương, vợ anh vẫn làm việc ở bưu điện chứ? Nam: Không, cô ấy đã nghỉ việc từ mấy năm trước rồi, tự mở một cửa hàng online chuyên bán quần áo trẻ em. Hỏi: Ý nào sau đây đúng về vợ của Tiểu Trương?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:没有,她前几年就辞职了,自己开了家网店,专门卖儿童服装。
    • 女:小张,你太太还在邮局上班吗?
    • 男:没有,她前几年就辞职了,自己开了家网店,专门卖儿童服装。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (现在卖童装).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择正确答案

dì 12 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
伤口痒 shāng kǒu yǎng
B
病情严重了 bìng qíng yán zhòng le
C
正在动手术 zhèng zài dòng shǒu shù
D
伤口碰到水了 shāng kǒu pèng dào shuǐ le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 大夫,我手术的伤口有点儿痒,不要紧吧? (dài fu, wǒ shǒu shù de shāng kǒu yǒu diǎn er yǎng, bú yào jǐn ba) — Bác sĩ, vết mổ của tôi hơi ngứa, không sao chứ ạ?
    • Nữ (女): 没关系,这说明伤口正在愈合。 (méi guān xì, zhè shuō míng shāng kǒu zhèng zài yù hé) — Không sao đâu, điều này cho thấy vết mổ đang lành lại.
    • Câu hỏi (问): 男的怎么了? (nán de zěn me le) — Nam bị làm sao?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bác sĩ, vết mổ của tôi hơi ngứa, không sao chứ ạ? Nữ: Không sao đâu, điều này cho thấy vết mổ đang lành lại. Hỏi: Nam bị làm sao?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:没关系,这说明伤口正在愈合。
    • 男:大夫,我手术的伤口有点儿痒,不要紧吧?
    • 女:没关系,这说明伤口正在愈合。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (伤口痒).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择正确答案

dì 13 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
充电器坏了 chōng diàn qì huài le
B
宿舍停电了 sù shè tíng diàn le
C
鼠标没电了 shǔ biāo méi diàn le
D
新买的电池丢了 xīn mǎi de diàn chí diū le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 小黄,你那儿有七号电池吗?我的无线鼠标没电了。 (xiǎo huáng, nǐ nà ér yǒu qī hào diàn chí ma? wǒ de wú xiàn shǔ biāo méi diàn le) — Tiểu Hoàng, cậu có pin tiểu loại số 7 không? Chuột không dây của tớ hết pin rồi.
    • Nam (男): 我找找看,好像还有两节新的。 (wǒ zhǎo zhǎo kàn, hǎo xiàng hái yǒu liǎng jié xīn de) — Để tớ tìm xem, hình như vẫn còn hai viên mới.
    • Câu hỏi (问): 女的为什么要借电池? (nǚ de wèi shén me yào jiè diàn chí) — Tại sao nữ muốn mượn pin?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么要借电池?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Hoàng, cậu có pin tiểu loại số 7 không? Chuột không dây của tớ hết pin rồi. Nam: Để tớ tìm xem, hình như vẫn còn hai viên mới. Hỏi: Tại sao nữ muốn mượn pin?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:我找找看,好像还有两节新的。
    • 女:小黄,你那儿有七号电池吗?我的无线鼠标没电了。
    • 男:我找找看,好像还有两节新的。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (鼠标没电了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择正确答案

dì 14 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
字数不够 zì shù bú gòu
B
要大改提纲 yào dà gǎi tí gāng
C
基本没问题 jī běn méi wèn tí
D
刚确定题目 gāng què dìng tí mù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你论文写得怎么样了?什么时候答辩? (nǐ lùn wén xiě dé zěn me yàng le? shén me shí hòu dá biàn) — Luận văn của bạn viết đến đâu rồi? Khi nào bảo vệ?
    • Nữ (女): 十六号。导师说基本上可以了,只是还要注意一下格式。 (shí liù hào. dǎo shī shuō jī běn shàng kě yǐ le, zhǐ shì hái yào zhù yì yí xià gé shì) — Ngày mười sáu. Giảng viên hướng dẫn nói cơ bản là được rồi, chỉ là cần chú ý thêm về định dạng thôi.
    • Câu hỏi (问): 女的论文写得怎么样了? (nǚ de lùn wén xiě dé zěn me yàng le) — Luận văn của nữ viết thế nào rồi?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的论文写得怎么样了?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Luận văn của bạn viết đến đâu rồi? Khi nào bảo vệ? Nữ: Ngày mười sáu. Giảng viên hướng dẫn nói cơ bản là được rồi, chỉ là cần chú ý thêm về định dạng thôi. Hỏi: Luận văn của nữ viết thế nào rồi?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:十六号。导师说基本上可以了,只是还要注意一下格式。
    • 男:你论文写得怎么样了?什么时候答辩?
    • 女:十六号。导师说基本上可以了,只是还要注意一下格式。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (基本没问题).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择正确答案

dì 15 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
公司效益 gōng sī xiào yì
B
公司财产 gōng sī cái chǎn
C
企业发展速度 qǐ yè fā zhǎn sù dù
D
注册公司所需资金 zhù cè gōng sī suǒ xū zī jīn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 您好,我想咨询一下,注册一家公司需要多少资金? (nín hǎo, wǒ xiǎng zī xún yí xià, zhù cè yì jiā gōng sī xū yào duō shǎo zī jīn) — Xin chào, tôi muốn tham khảo một chút, đăng ký thành lập một công ty cần bao nhiêu vốn?
    • Nam (男): 这就要看公司的性质了。 (zhè jiù yào kàn gōng sī de xìng zhì le) — Cái này còn tùy thuộc vào tính chất của công ty nữa.
    • Câu hỏi (问): 他们在谈什么? (tā men zài tán shén me) — Họ đang nói về cái gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在谈什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin chào, tôi muốn tham khảo một chút, đăng ký thành lập một công ty cần bao nhiêu vốn? Nam: Cái này còn tùy thuộc vào tính chất của công ty nữa. Hỏi: Họ đang nói về cái gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:这就要看公司的性质了。
    • 女:您好,我想咨询一下,注册一家公司需要多少资金?
    • 男:这就要看公司的性质了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (注册公司所需资金).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听对话,选择正确答案

dì 16 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
耳环 ěr huán
B
项链 xiàng liàn
C
扇子 shàn zi
D
围巾 wéi jīn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我们店里的商品全都是手工制作的,每一件都独一无二。 (wǒ men diàn lǐ de shāng pǐn quán dōu shì shǒu gōng zhì zuò de, měi yí jiàn dōu dú yī wú èr) — Hàng hóa trong cửa hàng chúng tôi đều làm thủ công, mỗi món đều là độc nhất vô nhị.
    • Nữ (女): 麻烦你帮我把这副耳环拿下来,我想试试。 (má fán nǐ bāng wǒ bǎ zhè fù ěr huán ná xià lái, wǒ xiǎng shì shì) — Phiền anh lấy đôi khuyên tai này xuống giúp tôi, tôi muốn thử chút.
    • Câu hỏi (问): 女的对哪件商品感兴趣? (nǚ de duì nǎ jiàn shāng pǐn gǎn xìng qù) — Nữ hứng thú với món hàng nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的对哪件商品感兴趣?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hàng hóa trong cửa hàng chúng tôi đều làm thủ công, mỗi món đều là độc nhất vô nhị. Nữ: Phiền anh lấy đôi khuyên tai này xuống giúp tôi, tôi muốn thử chút. Hỏi: Nữ hứng thú với món hàng nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:麻烦你帮我把这副耳环拿下来,我想试试。
    • 男:我们店里的商品全都是手工制作的,每一件都独一无二。
    • 女:麻烦你帮我把这副耳环拿下来,我想试试。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (耳环).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听对话,选择正确答案

dì 17 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
机场 jī chǎng
B
车库 chē kù
C
火车上 huǒ chē shàng
D
俱乐部 jù lè bù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 没想到居然在这儿碰到你,你也去上海? (méi xiǎng dào jū rán zài zhè ér pèng dào nǐ, nǐ yě qù shàng hǎi) — Không ngờ lại gặp anh ở đây, anh cũng đi Thượng Hải à?
    • Nam (男): 是啊,真巧,我在六号车厢,你呢? (shì a, zhēn qiǎo, wǒ zài liù hào chē xiāng, nǐ ne) — Đúng vậy, trùng hợp thật, tôi ở toa số 6, còn cô?
    • Câu hỏi (问): 他们现在最可能在哪儿? (tā men xiàn zài zuì kě néng zài nǎ ér) — Bây giờ họ có khả năng đang ở đâu nhất?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们现在最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Không ngờ lại gặp anh ở đây, anh cũng đi Thượng Hải à? Nam: Đúng vậy, trùng hợp thật, tôi ở toa số 6, còn cô? Hỏi: Bây giờ họ có khả năng đang ở đâu nhất?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:是啊,真巧,我在六号车厢,你呢?
    • 女:没想到居然在这儿碰到你,你也去上海?
    • 男:是啊,真巧,我在六号车厢,你呢? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (火车上).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听对话,选择正确答案

dì 18 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
太酸了 tài suān le
B
太咸了 tài xián le
C
辣椒放少了 là jiāo fàng shǎo le
D
土豆炒太久了 tǔ dòu chǎo tài jiǔ le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这个酸辣土豆丝,你炒得真不错。 (zhè ge suān là tǔ dòu sī, nǐ chǎo dé zhēn bú cuò) — Món thổ tiễu ti (khoai tây xào chua cay) này em xào ngon thật đấy.
    • Nữ (女): 你喜欢就好,我还担心醋放多了呢。你再尝尝这个汤。 (nǐ xǐ huan jiù hǎo, wǒ hái dān xīn cù fàng duō le ne. nǐ zài cháng cháng zhè ge tāng) — Anh thích là được, em còn sợ cho nhiều giấm quá cơ. Anh nếm thử món canh này xem.
    • Câu hỏi (问): 女的担心什么? (nǚ de dān xīn shén me) — Nữ đang lo lắng điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的担心什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Món thổ tiễu ti (khoai tây xào chua cay) này em xào ngon thật đấy. Nữ: Anh thích là được, em còn sợ cho nhiều giấm quá cơ. Anh nếm thử món canh này xem. Hỏi: Nữ đang lo lắng điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:你喜欢就好,我还担心醋放多了呢。你再尝尝这个汤。
    • 男:这个酸辣土豆丝,你炒得真不错。
    • 女:你喜欢就好,我还担心醋放多了呢。你再尝尝这个汤。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (太酸了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听对话,选择正确答案

dì 19 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
犹豫不决 yóu yù bù jué
B
比较负责 bǐ jiào fù zé
C
非常干脆 fēi cháng gān cuì
D
不能坚持到底 bù néng jiān chí dào dǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你知道“虎头蛇尾”这个成语是什么意思吗? (nǐ zhī dào “ hǔ tóu shé wěi” zhè ge chéng yǔ shì shén me yì sī ma) — Bạn có biết thành ngữ "đầu hổ đuôi rắn" có nghĩa là gì không?
    • Nam (男): 知道,就是形容一个人做事情有始无终,不能坚持下去。 问:“虎头蛇尾”形容人做事怎么样? (zhī dào, jiù shì xíng róng yí gè rén zuò shì qíng yǒu shǐ wú zhōng, bù néng jiān chí xià qù. wèn: “ hǔ tóu shé wěi” xíng róng rén zuò shì zěn me yàng) — Biết chứ, chính là hình dung một người làm việc đầu voi đuôi chuột, không thể kiên trì đến cùng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 坚持 (jiān chí — kiên trì).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn có biết thành ngữ "đầu hổ đuôi rắn" có nghĩa là gì không? Nam: Biết chứ, chính là hình dung một người làm việc đầu voi đuôi chuột, không thể kiên trì đến cùng. Hỏi: Thành ngữ "đầu hổ đuôi rắn" hình dung con người làm việc thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:知道,就是形容一个人做事情有始无终,不能坚持下去。
    • 女:你知道“虎头蛇尾”这个成语是什么意思吗?
    • 男:知道,就是形容一个人做事情有始无终,不能坚持下去。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (不能坚持到底).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听对话,选择正确答案

dì 20 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
获奖了 huò jiǎng le
B
销量不错 xiāo liàng bú cuò
C
下个月出版 xià gè yuè chū bǎn
D
不接受预订 bù jiē shòu yù dìng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 听说你的新书就要出版了,恭喜啊! (tīng shuō nǐ de xīn shū jiù yào chū bǎn le, gōng xǐ a) — Nghe nói sách mới của bạn sắp xuất bản rồi, chúc mừng nhé!
    • Nữ (女): 谢谢,不过有些地方得调整一下,估计下个月才能正式出版。 (xiè xiè, bú guò yǒu xiē dì fāng dé tiáo zhěng yí xià, gū jì xià gè yuè cái néng zhèng shì chū bǎn) — Cảm ơn, nhưng có một số chỗ phải điều chỉnh lại, chắc tháng sau mới chính thức xuất bản được.
    • Câu hỏi (问): 关于那本书,可以知道什么? (guān yú nà běn shū, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết được điều gì về cuốn sách đó?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "那本书" ("关于那本书,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói sách mới của bạn sắp xuất bản rồi, chúc mừng nhé! Nữ: Cảm ơn, nhưng có một số chỗ phải điều chỉnh lại, chắc tháng sau mới chính thức xuất bản được. Hỏi: Có thể biết được điều gì về cuốn sách đó?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:谢谢,不过有些地方得调整一下,估计下个月才能正式出版。
    • 男:听说你的新书就要出版了,恭喜啊!
    • 女:谢谢,不过有些地方得调整一下,估计下个月才能正式出版。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (下个月出版).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 21 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
过期了 guò qī le
B
节假日不能用 jié jià rì bù néng yòng
C
过了8月才能用 guò le 8 yuè cái néng yòng
D
没达到消费标准 méi dá dào xiāo fèi biāo zhǔn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 先生,您一共消费了二百四十元,您付现金还是刷卡? (xiān shēng, nín yí gòng xiāo fèi le èr bǎi sì shí yuán, nín fù xiàn jīn hái shì shuā kǎ)
    • Nam (男): 我有一张满一百减三十的优惠券,能用吗? (wǒ yǒu yì zhāng mǎn yì bǎi jiǎn sān shí de yōu huì quàn, néng yòng ma)
    • Nữ (女): 对不起,这张券的有效期到八月中旬,现在不能用了。 (duì bù qǐ, zhè zhāng quàn de yǒu xiào qī dào bā yuè zhōng xún, xiàn zài bù néng yòng le)
    • Nam (男): 好吧,我付现金。 (hǎo ba, wǒ fù xiàn jīn)
    • Câu hỏi (问): 那张优惠券为什么不能用? (nà zhāng yōu huì quàn wèi shén me bù néng yòng) — Tại sao lại xảy ra sự việc "那张优惠券为什么不能用"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa anh, tổng cộng anh tiêu hết hai trăm bốn mươi tệ, anh trả tiền mặt hay quẹt thẻ ạ? Nam: Tôi có một chiếc phiếu giảm giá loại đủ một trăm giảm ba mươi, có dùng được không? Nữ: Xin lỗi, phiếu này hạn sử dụng đến giữa tháng Tám, bây giờ không dùng được nữa rồi. Nam: Thôi được, tôi trả tiền mặt. Hỏi: Tại sao phiếu giảm giá đó không dùng được?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("那张优惠券为什么不能用?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa anh, tổng cộng anh tiêu hết hai trăm bốn mươi tệ, anh trả tiền mặt hay quẹt thẻ ạ? Nam: Tôi có một chiếc phiếu giảm giá loại đủ một trăm giảm ba mươi, có dùng được không? Nữ: Xin lỗi, phiếu này hạn sử dụng đến giữa tháng Tám, bây giờ không dùng được nữa rồi. Nam: Thôi được, tôi trả tiền mặt. Hỏi: Tại sao phiếu giảm giá đó không dùng được?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:我有一张满一百减三十的优惠券,能用吗?
    • 女:先生,您一共消费了二百四十元,您付现金还是刷卡?
    • 男:我有一张满一百减三十的优惠券,能用吗?
    • 女:对不起,这张券的有效期到八月中旬,现在不能用了。
    • 男:好吧,我付现金。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (过期了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 22 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
文学 wén xué
B
化学 huà xué
C
建筑工程 jiàn zhù gōng chéng
D
国际贸易 guó jì mào yì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你女儿今年高中毕业吧? (nǐ nǚ ér jīn nián gāo zhōng bì yè ba)
    • Nữ (女): 是,高考成绩刚出来,正准备填志愿呢。 (shì, gāo kǎo chéng jì gāng chū lái, zhèng zhǔn bèi tián zhì yuàn ne)
    • Nam (男): 想报哪个专业?这两年国际贸易比较好就业。 (xiǎng bào nǎ gè zhuān yè? zhè liǎng nián guó jì mào yì bǐ jiào hǎo jiù yè)
    • Nữ (女): 她从小就对文学感兴趣,我觉得还是尊重她自己的意见吧。 (tā cóng xiǎo jiù duì wén xué gǎn xìng qù, wǒ jué de hái shì zūn zhòng tā zì jǐ de yì jiàn ba)
    • Câu hỏi (问): 男的觉得哪个专业比较好就业? (nán de jué de nǎ gè zhuān yè bǐ jiào hǎo jiù yè)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Con gái chị năm nay tốt nghiệp cấp ba nhỉ? Nữ: Vâng, điểm thi đại học vừa có xong, đang chuẩn bị điền nguyện vọng đấy. Nam: Định đăng ký ngành nào? Hai năm nay ngành thương mại quốc tế dễ xin việc hơn. Nữ: Nó từ nhỏ đã có hứng thú với văn học, tôi nghĩ vẫn nên tôn trọng ý kiến của nó thì hơn. Hỏi: Nam thấy ngành nào dễ xin việc hơn?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得哪个专业比较好就业?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Con gái chị năm nay tốt nghiệp cấp ba nhỉ? Nữ: Vâng, điểm thi đại học vừa có xong, đang chuẩn bị điền nguyện vọng đấy. Nam: Định đăng ký ngành nào? Hai năm nay ngành thương mại quốc tế dễ xin việc hơn. Nữ: Nó từ nhỏ đã có hứng thú với văn học, tôi nghĩ vẫn nên tôn trọng ý kiến của nó thì hơn. Hỏi: Nam thấy ngành nào dễ xin việc hơn?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:是,高考成绩刚出来,正准备填志愿呢。
    • 男:你女儿今年高中毕业吧?
    • 女:是,高考成绩刚出来,正准备填志愿呢。
    • 男:想报哪个专业?这两年国际贸易比较好就业。
    • 女:她从小就对文学感兴趣,我觉得还是尊重她自己的意见吧。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (国际贸易) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 23 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
今天 jīn tiān
B
9号下午 hào xià wǔ
C
10号上午 hào shàng wǔ
D
本月下旬 běn yuè xià xún
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 李总,您到北京了吗? (lǐ zǒng, nín dào běi jīng le ma)
    • Nam (男): 不好意思,我还在上海,这边临时有点儿事需要处理。我九号下午到北京。 (bù hǎo yì si, wǒ hái zài shàng hǎi, zhè biān lín shí yǒu diǎn er shì xū yào chǔ lǐ. wǒ jiǔ hào xià wǔ dào běi jīng)
    • Nữ (女): 好的,那我们十号上午见怎么样? (hǎo de, nà wǒ men shí hào shàng wǔ jiàn zěn me yàng)
    • Nam (男): 可以。 (kě yǐ)
    • Câu hỏi (问): 他们打算哪天见面? (tā men dǎ suàn nǎ tiān jiàn miàn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tổng giám đốc Lý, anh đến Bắc Kinh chưa? Nam: Xin lỗi, tôi vẫn đang ở Thượng Hải, bên này có chút việc phát sinh cần xử lý. Tôi đến Bắc Kinh vào chiều ngày mùng 9. Nữ: Vâng, vậy chúng ta gặp nhau vào sáng ngày 10 thì thế nào ạ? Nam: Được. Hỏi: Họ dự định ngày nào gặp mặt?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("他们打算哪天见面?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tổng giám đốc Lý, anh đến Bắc Kinh chưa? Nam: Xin lỗi, tôi vẫn đang ở Thượng Hải, bên này có chút việc phát sinh cần xử lý. Tôi đến Bắc Kinh vào chiều ngày mùng 9. Nữ: Vâng, vậy chúng ta gặp nhau vào sáng ngày 10 thì thế nào ạ? Nam: Được. Hỏi: Họ dự định ngày nào gặp mặt?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:不好意思,我还在上海,这边临时有点儿事需要处理。我九号下午到北京。
    • 女:李总,您到北京了吗?
    • 男:不好意思,我还在上海,这边临时有点儿事需要处理。我九号下午到北京。
    • 女:好的,那我们十号上午见怎么样?
    • 男:可以。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (10号上午) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 24 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
少吃零食 shǎo chī líng shí
B
怕有危险 pà yǒu wēi xiǎn
C
鼓励儿子健身 gǔ lì ér zi jiàn shēn
D
支持儿子参加夏令营 zhī chí ér zi cān jiā xià lìng yíng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我们学校有个夏令营活动,咱们给儿子也报个名吧? (wǒ men xué xiào yǒu gè xià lìng yíng huó dòng, zán men gěi ér zi yě bào gè míng ba)
    • Nữ (女): 都有哪些活动内容? (dōu yǒu nǎ xiē huó dòng nèi róng)
    • Nam (男): 主要是在野外生活,让孩子学习一些野外生存技能。 (zhǔ yào shi zài yě wài shēng huó, ràng hái zi xué xí yì xiē yě wài shēng cún jì néng)
    • Nữ (女): 那挺好的,让他去锻炼锻炼吧。 (nà tǐng hǎo de, ràng tā qù duàn liàn duàn liàn ba)
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Ý của người nữ là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Trường chúng ta có hoạt động trại hè, hay là chúng ta đăng ký cho con trai tham gia đi? Nữ: Nội dung hoạt động gồm những gì thế? Nam: Chủ yếu là sinh hoạt ngoài trời, để bọn trẻ học một số kỹ năng sinh tồn trong tự nhiên. Nữ: Thế thì tốt quá, cho nó đi rèn luyện đi. Hỏi: Ý của nữ là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 锻炼 (duàn liàn — rèn luyện, tập luyện); 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trường chúng ta có hoạt động trại hè, hay là chúng ta đăng ký cho con trai tham gia đi? Nữ: Nội dung hoạt động gồm những gì thế? Nam: Chủ yếu là sinh hoạt ngoài trời, để bọn trẻ học một số kỹ năng sinh tồn trong tự nhiên. Nữ: Thế thì tốt quá, cho nó đi rèn luyện đi. Hỏi: Ý của nữ là gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:都有哪些活动内容?
    • 男:我们学校有个夏令营活动,咱们给儿子也报个名吧?
    • 女:都有哪些活动内容?
    • 男:主要是在野外生活,让孩子学习一些野外生存技能。
    • 女:那挺好的,让他去锻炼锻炼吧。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (支持儿子参加夏令营) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 25 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
非常大 fēi cháng dà
B
很豪华 hěn háo huá
C
特别拥挤 tè bié yōng jǐ
D
展览不多 zhǎn lǎn bù duō
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你去国家博物馆了? (nǐ qù guó jiā bó wù guǎn le)
    • Nam (男): 是,昨天陪我舅舅去的。 (shì, zuó tiān péi wǒ jiù jiu qù de)
    • Nữ (女): 那儿怎么样? (nà ér zěn me yàng)
    • Nam (男): 太大了,我们只看了古代钱币展,其他的都没来得及看。 (tài dà le, wǒ men zhī kàn le gǔ dài qián bì zhǎn, qí tā de dōu méi lái de jí kàn)
    • Câu hỏi (问): 男的觉得国家博物馆怎么样? (nán de jué de guó jiā bó wù guǎn zěn me yàng) — Người nam cảm thấy "国家博物馆" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em đi Bảoنگ tàng Quốc gia rồi à? Nam: Vâng, hôm qua đi cùng cậu út đấy. Nữ: Ở đó thế nào? Nam: Rộng quá, chúng tôi chỉ xem triển lãm tiền cổ, những thứ khác đều không kịp xem. Hỏi: Nam thấy Bảo tàng Quốc gia thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得国家博物馆怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em đi Bảoنگ tàng Quốc gia rồi à? Nam: Vâng, hôm qua đi cùng cậu út đấy. Nữ: Ở đó thế nào? Nam: Rộng quá, chúng tôi chỉ xem triển lãm tiền cổ, những thứ khác đều không kịp xem. Hỏi: Nam thấy Bảo tàng Quốc gia thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:是,昨天陪我舅舅去的。
    • 女:你去国家博物馆了?
    • 男:是,昨天陪我舅舅去的。
    • 女:那儿怎么样?
    • 男:太大了,我们只看了古代钱币展,其他的都没来得及看。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (非常大) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 26 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
月底轻松 yuè dǐ qīng sōng
B
偶尔要加班 ǒu ěr yào jiā bān
C
对业务不熟 duì yè wù bù shú
D
觉得比较辛苦 jué de bǐ jiào xīn kǔ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 上班快两个月了,业务都熟悉了吧? (shàng bān kuài liǎng gè yuè le, yè wù dōu shú xī le ba)
    • Nữ (女): 差不多了,比实习时强多了。 (chà bù duō le, bǐ shí xí shí qiáng duō le)
    • Nam (男): 平时加班多不多? (píng shí jiā bān duō bu duō)
    • Nữ (女): 不多,就是月底偶尔会加几天。 (bù duō, jiù shì yuè dǐ ǒu ěr huì jiā jǐ tiān)
    • Câu hỏi (问): 关于女的,下列哪项正确? (guān yú nǚ de, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "女的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Đi làm được gần hai tháng rồi, công việc đã quen thuộc cả chưa? Nữ: Gần như rồi ạ, khá hơn hồi thực tập nhiều. Nam: Bình thường có hay phải tăng ca không? Nữ: Không nhiều lắm, chỉ là cuối tháng thỉnh thoảng phải tăng ca mấy ngày. Hỏi: Ý nào sau đây đúng về nữ?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 加班 (jiā bān — tăng ca, làm thêm giờ); 上班 (shàng bān — đi làm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于女的,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đi làm được gần hai tháng rồi, công việc đã quen thuộc cả chưa? Nữ: Gần như rồi ạ, khá hơn hồi thực tập nhiều. Nam: Bình thường có hay phải tăng ca không? Nữ: Không nhiều lắm, chỉ là cuối tháng thỉnh thoảng phải tăng ca mấy ngày. Hỏi: Ý nào sau đây đúng về nữ?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:差不多了,比实习时强多了。
    • 男:上班快两个月了,业务都熟悉了吧?
    • 女:差不多了,比实习时强多了。
    • 男:平时加班多不多?
    • 女:不多,就是月底偶尔会加几天。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (偶尔要加班) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 27 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
面试 miàn shì
B
辩论 biàn lùn
C
贷款 dài kuǎn
D
签合同 qiān hé tong
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你应聘什么职位? (nǐ yìng pìn shén me zhí wèi)
    • Nam (男): 产品销售。 (chǎn pǐn xiāo shòu)
    • Nữ (女): 之前有过相关的工作经验吗? (zhī qián yǒu guò xiāng guān de gōng zuò jīng yàn ma)
    • Nam (男): 没有,但我学过销售类的课程,我会尽力做到最好。 (méi yǒu, dàn wǒ xué guò xiāo shòu lèi de kè chéng, wǒ huì jìn lì zuò dào zuì hǎo)
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在做什么? (tā men zuì kě néng zài zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh ứng tuyển vị trí gì? Nam: Bán hàng sản phẩm. Nữ: Trước đây đã từng có kinh nghiệm làm việc liên quan chưa? Nam: Chưa ạ, nhưng tôi đã học các khóa học về bán hàng, tôi sẽ cố gắng hết sức để làm thật tốt. Hỏi: Họ có khả năng đang làm gì nhất?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们最可能在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh ứng tuyển vị trí gì? Nam: Bán hàng sản phẩm. Nữ: Trước đây đã từng có kinh nghiệm làm việc liên quan chưa? Nam: Chưa ạ, nhưng tôi đã học các khóa học về bán hàng, tôi sẽ cố gắng hết sức để làm thật tốt. Hỏi: Họ có khả năng đang làm gì nhất?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:产品销售。
    • 女:你应聘什么职位?
    • 男:产品销售。
    • 女:之前有过相关的工作经验吗?
    • 男:没有,但我学过销售类的课程,我会尽力做到最好。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (面试) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 28 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
为人诚恳 wèi rén chéng kěn
B
摄影技术好 shè yǐng jì shù hǎo
C
工作效率高 gōng zuò xiào lǜ gāo
D
适合做演员 shì hé zuò yǎn yuán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小高拍的这些照片您都看过了? (xiǎo gāo pāi de zhè xiē zhào piàn nín dōu kàn guò le)
    • Nữ (女): 看过了,的确不错。 (kàn guò le, dí què bú cuò)
    • Nam (男): 别看小高年轻,他可是我们店最好的摄影师。 (bié kàn xiǎo gāo nián qīng, tā kě shì wǒ men diàn zuì hǎo de shè yǐng shī)
    • Nữ (女): 那我的婚纱照就交给他吧。 (nà wǒ de hūn shā zhào jiù jiāo gěi tā ba)
    • Câu hỏi (问): 他们觉得小高怎么样? (tā men jué de xiǎo gāo zěn me yàng) — "他们觉得小高" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Những bức ảnh Tiểu Cao chụp ngài đều xem qua rồi chứ? Nữ: Xem rồi, quả thực rất đẹp. Nam: Đừng thấy Tiểu Cao còn trẻ mà lầm, cậu ấy là nhiếp ảnh gia giỏi nhất cửa hàng chúng tôi đấy. Nữ: Vậy ảnh cưới của tôi giao hết cho cậu ấy nhé. Hỏi: Họ thấy Tiểu Cao thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 照片 (zhào piàn — bức ảnh); 年轻 (nián qīng — trẻ trung).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("他们觉得小高怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Những bức ảnh Tiểu Cao chụp ngài đều xem qua rồi chứ? Nữ: Xem rồi, quả thực rất đẹp. Nam: Đừng thấy Tiểu Cao còn trẻ mà lầm, cậu ấy là nhiếp ảnh gia giỏi nhất cửa hàng chúng tôi đấy. Nữ: Vậy ảnh cưới của tôi giao hết cho cậu ấy nhé. Hỏi: Họ thấy Tiểu Cao thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:看过了,的确不错。
    • 男:小高拍的这些照片您都看过了?
    • 女:看过了,的确不错。
    • 男:别看小高年轻,他可是我们店最好的摄影师。
    • 女:那我的婚纱照就交给他吧。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (摄影技术好) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 29 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
晚宴取消了 wǎn yàn qǔ xiāo le
B
周日召开会议 zhōu rì zhào kāi huì yì
C
订的包间小了 dìng de bāo jiān xiǎo le
D
有20人出席会议 yǒu 2 0 rén chū xí huì yì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 主任,这是礼拜天出席会议的人员名单。 (zhǔ rèn, zhè shì lǐ bài tiān chū xí huì yì de rén yuán míng dān)
    • Nam (男): 好,一共多少人? (hǎo, yí gòng duō shǎo rén)
    • Nữ (女): 我们邀请了八位专家,再加上公司领导和同事,一共十七人。 (wǒ men yāo qǐng le bā wèi zhuān jiā, zài jiā shàng gōng sī lǐng dǎo hé tóng shì, yí gòng shí qī rén)
    • Nam (男): 晚上的宴会安排在哪儿? (wǎn shàng de yàn huì ān pái zài nǎ ér)
    • Nữ (女): 对面的酒楼,我订了一个二十人的包间。 (duì miàn de jiǔ lóu, wǒ dìng le yí gè èr shí rén de bāo jiān)
    • Câu hỏi (问): 根据对话,下列哪项正确? (gēn jù duì huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chủ nhiệm, đây là danh sách những người tham gia cuộc họp vào chủ nhật. Nam: Được, tổng cộng bao nhiêu người? Nữ: Chúng tôi mời tám vị chuyên gia, cộng thêm lãnh đạo công ty và các đồng nghiệp, tổng cộng là mười bảy người. Nam: Tiệc tối sắp xếp ở đâu vậy? Nữ: Nhà hàng đối diện, em đã đặt một phòng riêng cho hai mươi người. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, ý nào sau đây đúng?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chủ nhiệm, đây là danh sách những người tham gia cuộc họp vào chủ nhật. Nam: Được, tổng cộng bao nhiêu người? Nữ: Chúng tôi mời tám vị chuyên gia, cộng thêm lãnh đạo công ty và các đồng nghiệp, tổng cộng là mười bảy người. Nam: Tiệc tối sắp xếp ở đâu vậy? Nữ: Nhà hàng đối diện, em đã đặt một phòng riêng cho hai mươi người. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, ý nào sau đây đúng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:好,一共多少人?
    • 女:主任,这是礼拜天出席会议的人员名单。
    • 男:好,一共多少人?
    • 女:我们邀请了八位专家,再加上公司领导和同事,一共十七人。
    • 男:晚上的宴会安排在哪儿?
    • 女:对面的酒楼,我订了一个二十人的包间。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (周日召开会议) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 30 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
房子装修 fáng zi zhuāng xiū
B
居住面积 jū zhù miàn jī
C
交通状况 jiāo tōng zhuàng kuàng
D
郊区房价 jiāo qū fáng jià
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 买房子的事怎么样了? (mǎi fáng zi de shì zěn me yàng le)
    • Nữ (女): 我们在郊区买了一个三居室,一百多平。就是离单位有点儿远。 (wǒ men zài jiāo qū mǎi le yí gè sān jū shì, yì bǎi duō píng. jiù shì lí dān wèi yǒu diǎn er yuǎn)
    • Nam (男): 交通方便就行。开始装修了吗? (jiāo tōng fāng biàn jiù xíng. kāi shǐ zhuāng xiū le ma)
    • Nữ (女): 还没。我正想问你这个事呢。 (hái méi. wǒ zhèng xiǎng wèn nǐ zhè ge shì ne)
    • Câu hỏi (问): 女的想问男的什么事? (nǚ de xiǎng wèn nán de shén me shì)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Chuyện mua nhà thế nào rồi? Nữ: Bọn mình mua một căn ba phòng ngủ ở ngoại ô, hơn một trăm mét vuông. Chỉ là hơi xa cơ quan một chút. Nam: Giao thông thuận tiện là được. Đã bắt đầu sửa nhà chưa? Nữ: Vẫn chưa. Tớ đang định hỏi cậu chuyện này đây. Hỏi: Nữ muốn hỏi nam chuyện gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 方便 (fāng biàn — thuận tiện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的想问男的什么事?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chuyện mua nhà thế nào rồi? Nữ: Bọn mình mua một căn ba phòng ngủ ở ngoại ô, hơn một trăm mét vuông. Chỉ là hơi xa cơ quan một chút. Nam: Giao thông thuận tiện là được. Đã bắt đầu sửa nhà chưa? Nữ: Vẫn chưa. Tớ đang định hỏi cậu chuyện này đây. Hỏi: Nữ muốn hỏi nam chuyện gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:我们在郊区买了一个三居室,一百多平。就是离单位有点儿远。
    • 男:买房子的事怎么样了?
    • 女:我们在郊区买了一个三居室,一百多平。就是离单位有点儿远。
    • 男:交通方便就行。开始装修了吗?
    • 女:还没。我正想问你这个事呢。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (房子装修) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 31 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
地震了 dì zhèn le
B
天气恶劣 tiān qì è liè
C
前方堵车 qián fāng dǔ chē
D
铁路临时维修 tiě lù lín shí wéi xiū
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 亲爱的旅客朋友们,你们好!欢迎乘坐本次列车。由于前方江苏省部分地区出现暴雨天气,出于安全考虑,列车将减速运行,预计将晚点一小时。对于列车晚点给您带来的不便,我们深表歉意。列车在济南西站停靠后,我们将为每位旅客免费发放矿泉水及零食。如果您还有其他需要,请告知乘务员,我们将竭诚为您服务。
    • Câu hỏi (问): 列车为什么晚点了? (liè chē wèi shén me wǎn diǎn le) — Tại sao lại xảy ra sự việc "列车为什么晚点了"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ★ Kính chào quý khách! Chào mừng quý khách lên chuyến tàu này. Do khu vực miền Nam tỉnh Giang Tô phía trước xuất hiện thời tiết mưa bão, vì lý do an toàn, tàu sẽ giảm tốc độ vận hành, dự kiến sẽ đến muộn một tiếng. Chúng tôi thành thật xin lỗi vì sự bất tiện do tàu đến muộn gây ra cho quý khách. Sau khi tàu dừng tại ga Tế Nam Tây, chúng tôi sẽ phát miễn phí nước khoáng và đồ ăn nhẹ cho mỗi hành khách. Nếu quý khách có nhu cầu khác, xin vui lòng thông báo cho tiếp viên, chúng tôi sẽ tận tâm phục vụ quý khách. Hỏi: Tại sao tàu lại đến muộn?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 免费 (miǎn fèi — miễn phí); 朋友 (péng you — bạn bè); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("列车为什么晚点了?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ★ Kính chào quý khách! Chào mừng quý khách lên chuyến tàu này. Do khu vực miền Nam tỉnh Giang Tô phía trước xuất hiện thời tiết mưa bão, vì lý do an toàn, tàu sẽ giảm tốc độ vận hành, dự kiến sẽ đến muộn một tiếng. Chúng tôi thành thật xin lỗi vì sự bất tiện do tàu đến muộn gây ra cho quý khách. Sau khi tàu dừng tại ga Tế Nam Tây, chúng tôi sẽ phát miễn phí nước khoáng và đồ ăn nhẹ cho mỗi hành khách. Nếu quý khách có nhu cầu khác, xin vui lòng thông báo cho tiếp viên, chúng tôi sẽ tận tâm phục vụ quý khách. Hỏi: Tại sao tàu lại đến muộn?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:列车为什么晚点了?
    • 亲爱的旅客朋友们,你们好!欢迎乘坐本次列车。由于前方江苏省部分地区出现暴雨天气,出于安全考虑,列车将减速运行,预计将晚点一小时。对于列车晚点给您带来的不便,我们深表歉意。列车在济南西站停靠后,我们将为每位旅客免费发放矿泉水及零食。如果您还有其他需要,请告知乘务员,我们将竭诚为您服务。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (天气恶劣) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 32 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
检查车票 jiǎn chá chē piào
B
调整座位 tiáo zhěng zuò wèi
C
发放免费食品 fā fàng miǎn fèi shí pǐn
D
停车检修一小时 tíng chē jiǎn xiū yì xiǎo shí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 亲爱的旅客朋友们,你们好!欢迎乘坐本次列车。由于前方江苏省部分地区出现暴雨天气,出于安全考虑,列车将减速运行,预计将晚点一小时。对于列车晚点给您带来的不便,我们深表歉意。列车在济南西站停靠后,我们将为每位旅客免费发放矿泉水及零食。如果您还有其他需要,请告知乘务员,我们将竭诚为您服务。
    • Câu hỏi (问): 列车停靠济南西站后会做什么? (liè chē tíng kào jǐ nán xī zhàn hòu huì zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ★ Kính chào quý khách! Chào mừng quý khách lên chuyến tàu này. Do khu vực miền Nam tỉnh Giang Tô phía trước xuất hiện thời tiết mưa bão, vì lý do an toàn, tàu sẽ giảm tốc độ vận hành, dự kiến sẽ đến muộn một tiếng. Chúng tôi thành thật xin lỗi vì sự bất tiện do tàu đến muộn gây ra cho quý khách. Sau khi tàu dừng tại ga Tế Nam Tây, chúng tôi sẽ phát miễn phí nước khoáng và đồ ăn nhẹ cho mỗi hành khách. Nếu quý khách có nhu cầu khác, xin vui lòng thông báo cho tiếp viên, chúng tôi sẽ tận tâm phục vụ quý khách. Hỏi: Tàu sẽ làm gì sau khi dừng tại ga Tế Nam Tây?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 免费 (miǎn fèi — miễn phí); 朋友 (péng you — bạn bè); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "列车停靠济南西站后会做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ★ Kính chào quý khách! Chào mừng quý khách lên chuyến tàu này. Do khu vực miền Nam tỉnh Giang Tô phía trước xuất hiện thời tiết mưa bão, vì lý do an toàn, tàu sẽ giảm tốc độ vận hành, dự kiến sẽ đến muộn một tiếng. Chúng tôi thành thật xin lỗi vì sự bất tiện do tàu đến muộn gây ra cho quý khách. Sau khi tàu dừng tại ga Tế Nam Tây, chúng tôi sẽ phát miễn phí nước khoáng và đồ ăn nhẹ cho mỗi hành khách. Nếu quý khách có nhu cầu khác, xin vui lòng thông báo cho tiếp viên, chúng tôi sẽ tận tâm phục vụ quý khách. Hỏi: Tàu sẽ làm gì sau khi dừng tại ga Tế Nam Tây?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:列车停靠济南西站后会做什么?
    • 亲爱的旅客朋友们,你们好!欢迎乘坐本次列车。由于前方江苏省部分地区出现暴雨天气,出于安全考虑,列车将减速运行,预计将晚点一小时。对于列车晚点给您带来的不便,我们深表歉意。列车在济南西站停靠后,我们将为每位旅客免费发放矿泉水及零食。如果您还有其他需要,请告知乘务员,我们将竭诚为您服务。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (发放免费食品) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 33 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
胃口不好 wèi kǒu bù hǎo
B
和师父吵架了 hé shī fu chǎo jià le
C
打扫落叶很费事 dǎ sǎo luò yè hěn fèi shì
D
师父催他快点儿干完 shī fu cuī tā kuài diǎn ér gān wán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 秋天到了,寺院里到处都是落叶,师父让小和尚负责清扫。他每天要花很长时间才能打扫完,这让他头痛不已。他想找个好办法让自己打扫时能轻松一些。有人对他说:“你打扫前用力摇摇树,让叶子统统落下,这样明天不就省事了?”小和尚觉得这个方法不错,就高兴地照办了,可是第二天,院子里仍然是满地的落叶。无论你今天怎么用力打扫,明天的落叶还是会飘下来。世上有很多事是无法提前的,该发生的你怎么也阻挡不了,不会发生的你再努力也没有用,所以重要的是:活在当下。
    • Câu hỏi (问): 小和尚为什么很头疼? (xiǎo hé shàng wèi shén me hěn tóu téng) — Tại sao lại xảy ra sự việc "小和尚为什么很头疼"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ★ Mùa thu đến rồi, trong chùa đâu đâu cũng là lá rụng, sư phụ giao cho chú tiểu phụ trách quét dọn. Chú phải mất rất nhiều thời gian mới quét dọn xong, điều này khiến chú đau đầu khôn tả. Chú muốn tìm một cách hay để khi quét dọn có thể nhàn hơn một chút. Có người nói với chú rằng: "Trước khi quét, con hãy lắc mạnh cây cho lá rụng sạch xuống, như vậy ngày mai chẳng phải đỡ việc rồi sao?" Chú tiểu thấy phương pháp này được đấy, liền vui vẻ làm theo, thế nhưng ngày hôm sau, trong sân vẫn là lá rụng đầy đất. Dù hôm nay con có quét mạnh thế nào đi nữa, lá rụng của ngày mai vẫn sẽ bay xuống. Trên đời có rất nhiều việc không thể làm trước được, điều gì phải đến con có thế nào cũng không cản được, điều gì không xảy ra con có nỗ lực nữa cũng vô ích, cho nên điều quan trọng là: Sống cho hiện tại. Hỏi: Tại sao chú tiểu lại rất đau đầu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 轻松 (qīng sōng — nhẹ nhàng, thoải mái); 提前 (tí qián — trước (thời hạn)); 头疼 (tóu téng — đau đầu).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("小和尚为什么很头疼?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ★ Mùa thu đến rồi, trong chùa đâu đâu cũng là lá rụng, sư phụ giao cho chú tiểu phụ trách quét dọn. Chú phải mất rất nhiều thời gian mới quét dọn xong, điều này khiến chú đau đầu khôn tả. Chú muốn tìm một cách hay để khi quét dọn có thể nhàn hơn một chút. Có người nói với chú rằng: "Trước khi quét, con hãy lắc mạnh cây cho lá rụng sạch xuống, như vậy ngày mai chẳng phải đỡ việc rồi sao?" Chú tiểu thấy phương pháp này được đấy, liền vui vẻ làm theo, thế nhưng ngày hôm sau, trong sân vẫn là lá rụng đầy đất. Dù hôm nay con có quét mạnh thế nào đi nữa, lá rụng của ngày mai vẫn sẽ bay xuống. Trên đời có rất nhiều việc không thể làm trước được, điều gì phải đến con có thế nào cũng không cản được, điều gì không xảy ra con có nỗ lực nữa cũng vô ích, cho nên điều quan trọng là: Sống cho hiện tại. Hỏi: Tại sao chú tiểu lại rất đau đầu?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:小和尚为什么很头疼?
    • 秋天到了,寺院里到处都是落叶,师父让小和尚负责清扫。他每天要花很长时间才能打扫完,这让他头痛不已。他想找个好办法让自己打扫时能轻松一些。有人对他说:“你打扫前用力摇摇树,让叶子统统落下,这样明天不就省事了?”小和尚觉得这个方法不错,就高兴地照办了,可是第二天,院子里仍然是满地的落叶。无论你今天怎么用力打扫,明天的落叶还是会飘下来。世上有很多事是无法提前的,该发生的你怎么也阻挡不了,不会发生的你再努力也没有用,所以重要的是:活在当下。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (打扫落叶很费事) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 34 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
把树砍了 bǎ shù kǎn le
B
使劲儿摇树 shǐ jìn ér yáo shù
C
找师父商量 zhǎo shī fu shāng liáng
D
找人轮流打扫 zhǎo rén lún liú dǎ sǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 秋天到了,寺院里到处都是落叶,师父让小和尚负责清扫。他每天要花很长时间才能打扫完,这让他头痛不已。他想找个好办法让自己打扫时能轻松一些。有人对他说:“你打扫前用力摇摇树,让叶子统统落下,这样明天不就省事了?”小和尚觉得这个方法不错,就高兴地照办了,可是第二天,院子里仍然是满地的落叶。无论你今天怎么用力打扫,明天的落叶还是会飘下来。世上有很多事是无法提前的,该发生的你怎么也阻挡不了,不会发生的你再努力也没有用,所以重要的是:活在当下。
    • Câu hỏi (问): 小和尚听到办法后是怎么做的? (xiǎo hé shàng tīng dào bàn fǎ hòu shì zěn me zuò de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ★ Mùa thu đến rồi, trong chùa đâu đâu cũng là lá rụng, sư phụ giao cho chú tiểu phụ trách quét dọn. Chú phải mất rất nhiều thời gian mới quét dọn xong, điều này khiến chú đau đầu khôn tả. Chú muốn tìm một cách hay để khi quét dọn có thể nhàn hơn một chút. Có người nói với chú rằng: "Trước khi quét, con hãy lắc mạnh cây cho lá rụng sạch xuống, như vậy ngày mai chẳng phải đỡ việc rồi sao?" Chú tiểu thấy phương pháp này được đấy, liền vui vẻ làm theo, thế nhưng ngày hôm sau, trong sân vẫn là lá rụng đầy đất. Dù hôm nay con có quét mạnh thế nào đi nữa, lá rụng của ngày mai vẫn sẽ bay xuống. Trên đời có rất nhiều việc không thể làm trước được, điều gì phải đến con có thế nào cũng không cản được, điều gì không xảy ra con có nỗ lực nữa cũng vô ích, cho nên điều quan trọng là: Sống cho hiện tại. Hỏi: Chú tiểu đã làm thế nào sau khi nghe được cách đó?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 轻松 (qīng sōng — nhẹ nhàng, thoải mái); 提前 (tí qián — trước (thời hạn)).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "小和尚听到办法后是怎么做的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ★ Mùa thu đến rồi, trong chùa đâu đâu cũng là lá rụng, sư phụ giao cho chú tiểu phụ trách quét dọn. Chú phải mất rất nhiều thời gian mới quét dọn xong, điều này khiến chú đau đầu khôn tả. Chú muốn tìm một cách hay để khi quét dọn có thể nhàn hơn một chút. Có người nói với chú rằng: "Trước khi quét, con hãy lắc mạnh cây cho lá rụng sạch xuống, như vậy ngày mai chẳng phải đỡ việc rồi sao?" Chú tiểu thấy phương pháp này được đấy, liền vui vẻ làm theo, thế nhưng ngày hôm sau, trong sân vẫn là lá rụng đầy đất. Dù hôm nay con có quét mạnh thế nào đi nữa, lá rụng của ngày mai vẫn sẽ bay xuống. Trên đời có rất nhiều việc không thể làm trước được, điều gì phải đến con có thế nào cũng không cản được, điều gì không xảy ra con có nỗ lực nữa cũng vô ích, cho nên điều quan trọng là: Sống cho hiện tại. Hỏi: Chú tiểu đã làm thế nào sau khi nghe được cách đó?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:小和尚听到办法后是怎么做的?
    • 秋天到了,寺院里到处都是落叶,师父让小和尚负责清扫。他每天要花很长时间才能打扫完,这让他头痛不已。他想找个好办法让自己打扫时能轻松一些。有人对他说:“你打扫前用力摇摇树,让叶子统统落下,这样明天不就省事了?”小和尚觉得这个方法不错,就高兴地照办了,可是第二天,院子里仍然是满地的落叶。无论你今天怎么用力打扫,明天的落叶还是会飘下来。世上有很多事是无法提前的,该发生的你怎么也阻挡不了,不会发生的你再努力也没有用,所以重要的是:活在当下。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (使劲儿摇树) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 35 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
要乐观 yào lè guān
B
要活在当下 yào huó zài dāng xià
C
对人要坦率 duì rén yào tǎn shuài
D
做事要灵活 zuò shì yào líng huó
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 秋天到了,寺院里到处都是落叶,师父让小和尚负责清扫。他每天要花很长时间才能打扫完,这让他头痛不已。他想找个好办法让自己打扫时能轻松一些。有人对他说:“你打扫前用力摇摇树,让叶子统统落下,这样明天不就省事了?”小和尚觉得这个方法不错,就高兴地照办了,可是第二天,院子里仍然是满地的落叶。无论你今天怎么用力打扫,明天的落叶还是会飘下来。世上有很多事是无法提前的,该发生的你怎么也阻挡不了,不会发生的你再努力也没有用,所以重要的是:活在当下。
    • Câu hỏi (问): 这段话主要想告诉我们什么? (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ★ Mùa thu đến rồi, trong chùa đâu đâu cũng là lá rụng, sư phụ giao cho chú tiểu phụ trách quét dọn. Chú phải mất rất nhiều thời gian mới quét dọn xong, điều này khiến chú đau đầu khôn tả. Chú muốn tìm một cách hay để khi quét dọn có thể nhàn hơn một chút. Có người nói với chú rằng: "Trước khi quét, con hãy lắc mạnh cây cho lá rụng sạch xuống, như vậy ngày mai chẳng phải đỡ việc rồi sao?" Chú tiểu thấy phương pháp này được đấy, liền vui vẻ làm theo, thế nhưng ngày hôm sau, trong sân vẫn là lá rụng đầy đất. Dù hôm nay con có quét mạnh thế nào đi nữa, lá rụng của ngày mai vẫn sẽ bay xuống. Trên đời có rất nhiều việc không thể làm trước được, điều gì phải đến con có thế nào cũng không cản được, điều gì không xảy ra con có nỗ lực nữa cũng vô ích, cho nên điều quan trọng là: Sống cho hiện tại. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 轻松 (qīng sōng — nhẹ nhàng, thoải mái); 提前 (tí qián — trước (thời hạn)).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ★ Mùa thu đến rồi, trong chùa đâu đâu cũng là lá rụng, sư phụ giao cho chú tiểu phụ trách quét dọn. Chú phải mất rất nhiều thời gian mới quét dọn xong, điều này khiến chú đau đầu khôn tả. Chú muốn tìm một cách hay để khi quét dọn có thể nhàn hơn một chút. Có người nói với chú rằng: "Trước khi quét, con hãy lắc mạnh cây cho lá rụng sạch xuống, như vậy ngày mai chẳng phải đỡ việc rồi sao?" Chú tiểu thấy phương pháp này được đấy, liền vui vẻ làm theo, thế nhưng ngày hôm sau, trong sân vẫn là lá rụng đầy đất. Dù hôm nay con có quét mạnh thế nào đi nữa, lá rụng của ngày mai vẫn sẽ bay xuống. Trên đời có rất nhiều việc không thể làm trước được, điều gì phải đến con có thế nào cũng không cản được, điều gì không xảy ra con có nỗ lực nữa cũng vô ích, cho nên điều quan trọng là: Sống cho hiện tại. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:这段话主要想告诉我们什么?
    • 秋天到了,寺院里到处都是落叶,师父让小和尚负责清扫。他每天要花很长时间才能打扫完,这让他头痛不已。他想找个好办法让自己打扫时能轻松一些。有人对他说:“你打扫前用力摇摇树,让叶子统统落下,这样明天不就省事了?”小和尚觉得这个方法不错,就高兴地照办了,可是第二天,院子里仍然是满地的落叶。无论你今天怎么用力打扫,明天的落叶还是会飘下来。世上有很多事是无法提前的,该发生的你怎么也阻挡不了,不会发生的你再努力也没有用,所以重要的是:活在当下。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (要活在当下) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 36 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
水 shuǐ
B
冰 bīng
C
春天 chūn tiān
D
冬天 dōng tiān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: “雪融化了是什么?”老师在课堂上问。一个小学生回答道:“春天!”然而,墨守成规的老师却说他错了,并让学生们记住标准答案是“水”。雪融化后变成水,这是常识,但孩子的回答就错了吗?至今,我们的记忆中还有“冰雪融化,种子发芽,果树开花”这样令人心动的句子,这难道不是指美丽的春天吗?然而机械的“标准答案”却将想象的翅膀“喀嚓”一声剪断了!有位学者说过:教育的最终目的在于发展个人天赋,使人经过锻炼,能充分发挥自己的才能。在很大程度上,一个人的命运取决于他所受的教育,而不同的教育会培养出不同的人。雪融化了是水,但雪融化了也可以是春天。
    • Câu hỏi (问): 那个问题的标准答案是什么? (nà ge wèn tí de biāo zhǔn dá àn shì shén me) — "那个问题的标准答案" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ★ "Tuyết tan là gì?" Thầy giáo hỏi trong lớp học. Một học sinh tiểu học đáp: "Là mùa xuân!" Thế nhưng, người thầy giáo thủ cựu lại bảo em ấy trả lời sai, đồng thời bắt học sinh ghi nhớ đáp án chuẩn là "nước". Tuyết tan thành nước, đây là kiến thức thông thường, nhưng câu trả lời của đứa trẻ là sai ư? Cho đến nay, trong ký ức của chúng ta vẫn còn những câu văn lay động lòng người như "băng tuyết tan chảy, hạt giống nảy mầm, cây ăn quả nở hoa", điều này há chẳng phải là chỉ mùa xuân tươi đẹp hay sao? Thế nhưng "đáp án chuẩn" máy móc lại cắt đứt đôi cánh tưởng tượng "rắc" một tiếng! Từng có một học giả nói rằng: Mục đích cuối cùng của giáo dục nằm ở việc phát triển thiên bún cá nhân, khiến con người qua rèn luyện có thể phát huy tối đa tài năng của bản thân. Ở mức độ rất lớn, vận mệnh của một con người quyết định bởi nền giáo dục mà người đó nhận được, mà các nền giáo dục khác nhau sẽ bồi dưỡng ra những con người khác nhau. Tuyết tan là nước, nhưng tuyết tan cũng có thể là mùa xuân. Hỏi: Đáp án chuẩn của câu hỏi đó là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 培养 (péi yǎng — bồi dưỡng, rèn luyện); 锻炼 (duàn liàn — rèn luyện, tập luyện); 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "那个问题的标准答案是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ★ "Tuyết tan là gì?" Thầy giáo hỏi trong lớp học. Một học sinh tiểu học đáp: "Là mùa xuân!" Thế nhưng, người thầy giáo thủ cựu lại bảo em ấy trả lời sai, đồng thời bắt học sinh ghi nhớ đáp án chuẩn là "nước". Tuyết tan thành nước, đây là kiến thức thông thường, nhưng câu trả lời của đứa trẻ là sai ư? Cho đến nay, trong ký ức của chúng ta vẫn còn những câu văn lay động lòng người như "băng tuyết tan chảy, hạt giống nảy mầm, cây ăn quả nở hoa", điều này há chẳng phải là chỉ mùa xuân tươi đẹp hay sao? Thế nhưng "đáp án chuẩn" máy móc lại cắt đứt đôi cánh tưởng tượng "rắc" một tiếng! Từng có một học giả nói rằng: Mục đích cuối cùng của giáo dục nằm ở việc phát triển thiên bún cá nhân, khiến con người qua rèn luyện có thể phát huy tối đa tài năng của bản thân. Ở mức độ rất lớn, vận mệnh của một con người quyết định bởi nền giáo dục mà người đó nhận được, mà các nền giáo dục khác nhau sẽ bồi dưỡng ra những con người khác nhau. Tuyết tan là nước, nhưng tuyết tan cũng có thể là mùa xuân. Hỏi: Đáp án chuẩn của câu hỏi đó là gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:那个问题的标准答案是什么?
    • “雪融化了是什么?”老师在课堂上问。一个小学生回答道:“春天!”然而,墨守成规的老师却说他错了,并让学生们记住标准答案是“水”。雪融化后变成水,这是常识,但孩子的回答就错了吗?至今,我们的记忆中还有“冰雪融化,种子发芽,果树开花”这样令人心动的句子,这难道不是指美丽的春天吗?然而机械的“标准答案”却将想象的翅膀“喀嚓”一声剪断了!有位学者说过:教育的最终目的在于发展个人天赋,使人经过锻炼,能充分发挥自己的才能。在很大程度上,一个人的命运取决于他所受的教育,而不同的教育会培养出不同的人。雪融化了是水,但雪融化了也可以是春天。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (水) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 37 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
很模糊 hěn mó hu
B
很幽默 hěn yōu mò
C
缺乏逻辑 quē fá luó jí
D
充满想象力 chōng mǎn xiǎng xiàng lì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:说话人认为那个学生的回答怎么样?" (wèn: shuō huà rén rèn wéi nà ge xué shēng de huí dá zěn me yàng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ★ "Tuyết tan là gì?" Thầy giáo hỏi trong lớp học. Một học sinh tiểu học đáp: "Là mùa xuân!" Thế nhưng, người thầy giáo thủ cựu lại bảo em ấy trả lời sai, đồng thời bắt học sinh ghi nhớ đáp án chuẩn là "nước". Tuyết tan thành nước, đây là kiến thức thông thường, nhưng câu trả lời của đứa trẻ là sai ư? Cho đến nay, trong ký ức của chúng ta vẫn còn những câu văn lay động lòng người như "băng tuyết tan chảy, hạt giống nảy mầm, cây ăn quả nở hoa", điều này há chẳng phải là chỉ mùa xuân tươi đẹp hay sao? Thế nhưng "đáp án chuẩn" máy móc lại cắt đứt đôi cánh tưởng tượng "rắc" một tiếng! Từng có một học giả nói rằng: Mục đích cuối cùng của giáo dục nằm ở việc phát triển thiên bún cá nhân, khiến con người qua rèn luyện có thể phát huy tối đa tài năng của bản thân. Ở mức độ rất lớn, vận mệnh của một con người quyết định bởi nền giáo dục mà người đó nhận được, mà các nền giáo dục khác nhau sẽ bồi dưỡng ra những con người khác nhau. Tuyết tan là nước, nhưng tuyết tan cũng có thể là mùa xuân. Hỏi: Người nói cho rằng câu trả lời của học sinh đó thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("说话人认为那个学生的回答怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ★ "Tuyết tan là gì?" Thầy giáo hỏi trong lớp học. Một học sinh tiểu học đáp: "Là mùa xuân!" Thế nhưng, người thầy giáo thủ cựu lại bảo em ấy trả lời sai, đồng thời bắt học sinh ghi nhớ đáp án chuẩn là "nước". Tuyết tan thành nước, đây là kiến thức thông thường, nhưng câu trả lời của đứa trẻ là sai ư? Cho đến nay, trong ký ức của chúng ta vẫn còn những câu văn lay động lòng người như "băng tuyết tan chảy, hạt giống nảy mầm, cây ăn quả nở hoa", điều này há chẳng phải là chỉ mùa xuân tươi đẹp hay sao? Thế nhưng "đáp án chuẩn" máy móc lại cắt đứt đôi cánh tưởng tượng "rắc" một tiếng! Từng có một học giả nói rằng: Mục đích cuối cùng của giáo dục nằm ở việc phát triển thiên bún cá nhân, khiến con người qua rèn luyện có thể phát huy tối đa tài năng của bản thân. Ở mức độ rất lớn, vận mệnh của một con người quyết định bởi nền giáo dục mà người đó nhận được, mà các nền giáo dục khác nhau sẽ bồi dưỡng ra những con người khác nhau. Tuyết tan là nước, nhưng tuyết tan cũng có thể là mùa xuân. Hỏi: Người nói cho rằng câu trả lời của học sinh đó thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:说话人认为那个学生的回答怎么样?
    • “雪融化了是什么?”老师在课堂上问。一个小学生回答道:“春天!”然而,墨守成规的老师却说他错了,并让学生们记住标准答案是“水”。雪融化后变成水,这是常识,但孩子的回答就错了吗?至今,我们的记忆中还有“冰雪融化,种子发芽,果树开花”这样令人心动的句子,这难道不是指美丽的春天吗?然而机械的“标准答案”却将想象的翅膀“喀嚓”一声剪断了!有位学者说过:教育的最终目的在于发展个人天赋,使人经过锻炼,能充分发挥自己的才能。在很大程度上,一个人的命运取决于他所受的教育,而不同的教育会培养出不同的人。雪融化了是水,但雪融化了也可以是春天。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (充满想象力) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 38 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
教育需要实践 jiào yù xū yào shí jiàn
B
教育要不断改革 jiào yù yào bú duàn gǎi gé
C
教育影响个人命运 jiào yù yǐng xiǎng gè rén mìng yùn
D
教育的核心是培养思考能力 jiào yù de hé xīn shì péi yǎng sī kǎo néng lì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:说话人对教育有什么看法?" (wèn: shuō huà rén duì jiào yù yǒu shén me kàn fǎ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ★ "Tuyết tan là gì?" Thầy giáo hỏi trong lớp học. Một học sinh tiểu học đáp: "Là mùa xuân!" Thế nhưng, người thầy giáo thủ cựu lại bảo em ấy trả lời sai, đồng thời bắt học sinh ghi nhớ đáp án chuẩn là "nước". Tuyết tan thành nước, đây là kiến thức thông thường, nhưng câu trả lời của đứa trẻ là sai ư? Cho đến nay, trong ký ức của chúng ta vẫn còn những câu văn lay động lòng người như "băng tuyết tan chảy, hạt giống nảy mầm, cây ăn quả nở hoa", điều này há chẳng phải là chỉ mùa xuân tươi đẹp hay sao? Thế nhưng "đáp án chuẩn" máy móc lại cắt đứt đôi cánh tưởng tượng "rắc" một tiếng! Từng có một học giả nói rằng: Mục đích cuối cùng của giáo dục nằm ở việc phát triển thiên bún cá nhân, khiến con người qua rèn luyện có thể phát huy tối đa tài năng của bản thân. Ở mức độ rất lớn, vận mệnh của một con người quyết định bởi nền giáo dục mà người đó nhận được, mà các nền giáo dục khác nhau sẽ bồi dưỡng ra những con người khác nhau. Tuyết tan là nước, nhưng tuyết tan cũng có thể là mùa xuân. Hỏi: Người nói có quan điểm thế nào về giáo dục?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("说话人对教育有什么看法?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ★ "Tuyết tan là gì?" Thầy giáo hỏi trong lớp học. Một học sinh tiểu học đáp: "Là mùa xuân!" Thế nhưng, người thầy giáo thủ cựu lại bảo em ấy trả lời sai, đồng thời bắt học sinh ghi nhớ đáp án chuẩn là "nước". Tuyết tan thành nước, đây là kiến thức thông thường, nhưng câu trả lời của đứa trẻ là sai ư? Cho đến nay, trong ký ức của chúng ta vẫn còn những câu văn lay động lòng người như "băng tuyết tan chảy, hạt giống nảy mầm, cây ăn quả nở hoa", điều này há chẳng phải là chỉ mùa xuân tươi đẹp hay sao? Thế nhưng "đáp án chuẩn" máy móc lại cắt đứt đôi cánh tưởng tượng "rắc" một tiếng! Từng có một học giả nói rằng: Mục đích cuối cùng của giáo dục nằm ở việc phát triển thiên bún cá nhân, khiến con người qua rèn luyện có thể phát huy tối đa tài năng của bản thân. Ở mức độ rất lớn, vận mệnh của một con người quyết định bởi nền giáo dục mà người đó nhận được, mà các nền giáo dục khác nhau sẽ bồi dưỡng ra những con người khác nhau. Tuyết tan là nước, nhưng tuyết tan cũng có thể là mùa xuân. Hỏi: Người nói có quan điểm thế nào về giáo dục?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:说话人对教育有什么看法?
    • “雪融化了是什么?”老师在课堂上问。一个小学生回答道:“春天!”然而,墨守成规的老师却说他错了,并让学生们记住标准答案是“水”。雪融化后变成水,这是常识,但孩子的回答就错了吗?至今,我们的记忆中还有“冰雪融化,种子发芽,果树开花”这样令人心动的句子,这难道不是指美丽的春天吗?然而机械的“标准答案”却将想象的翅膀“喀嚓”一声剪断了!有位学者说过:教育的最终目的在于发展个人天赋,使人经过锻炼,能充分发挥自己的才能。在很大程度上,一个人的命运取决于他所受的教育,而不同的教育会培养出不同的人。雪融化了是水,但雪融化了也可以是春天。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (教育影响个人命运) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 39 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
工作伙伴 gōng zuò huǒ bàn
B
有个性的同学 yǒu gè xìng de tóng xué
C
最尊敬的老师 zuì zūn jìng de lǎo shī
D
最密切的朋友 zuì mì qiè de péng yǒu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 心理学家曾做过这样一个实验:要求一些年轻人回忆一位和他们关系最密切的朋友,并列举这位朋友跟他们有哪些相同点或不同点。结果发现大多数人列举的都是相似之处,例如“我们性格内向、诚实,都喜欢古典音乐”“我们都很开朗,喜欢交际”等等。心理学家说,这是因为人们更喜欢与自己相似的人交往。这样,在交往时,就很少会产生争辩,而且容易获得对方的肯定和支持,这会给人们带来安全感,从而使彼此相处得越来越愉快。
    • Câu hỏi (问): 实验要求年轻人回忆谁? (shí yàn yāo qiú nián qīng rén huí yì shuí)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ★ Các nhà tâm lý học từng làm một thí nghiệm thế này: Yêu cầu một số người trẻ tuổi hồi tưởng lại một người bạn có mối quan hệ thân thiết nhất với họ, đồng thời kể ra người bạn này có những điểm giống hoặc khác họ ở những điểm nào. Kết quả phát hiện ra rằng phần lớn mọi người đều kể ra những điểm tương đồng, ví dụ như "tính cách chúng tôi hướng nội, thành thật, đều thích nhạc cổ điển", "chúng tôi đều cởi mở, thích giao thiệp" v.v. Các nhà tâm lý học nói, đây là vì con người thích kết giao với những người giống với mình hơn. Như vậy, khi giao tiếp sẽ ít xảy ra tranh cãi hơn, hơn nữa dễ nhận được sự khẳng định và ủng hộ từ đối phương, điều này sẽ mang lại cảm giác an toàn cho con người, từ đó khiến việc ở bên nhau ngày càng vui vẻ hơn. Hỏi: Thí nghiệm yêu cầu người trẻ tuổi hồi tưởng lại ai?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "实验要求年轻人回忆谁?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ★ Các nhà tâm lý học từng làm một thí nghiệm thế này: Yêu cầu một số người trẻ tuổi hồi tưởng lại một người bạn có mối quan hệ thân thiết nhất với họ, đồng thời kể ra người bạn này có những điểm giống hoặc khác họ ở những điểm nào. Kết quả phát hiện ra rằng phần lớn mọi người đều kể ra những điểm tương đồng, ví dụ như "tính cách chúng tôi hướng nội, thành thật, đều thích nhạc cổ điển", "chúng tôi đều cởi mở, thích giao thiệp" v.v. Các nhà tâm lý học nói, đây là vì con người thích kết giao với những người giống với mình hơn. Như vậy, khi giao tiếp sẽ ít xảy ra tranh cãi hơn, hơn nữa dễ nhận được sự khẳng định và ủng hộ từ đối phương, điều này sẽ mang lại cảm giác an toàn cho con người, từ đó khiến việc ở bên nhau ngày càng vui vẻ hơn. Hỏi: Thí nghiệm yêu cầu người trẻ tuổi hồi tưởng lại ai?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:实验要求年轻人回忆谁?
    • 心理学家曾做过这样一个实验:要求一些年轻人回忆一位和他们关系最密切的朋友,并列举这位朋友跟他们有哪些相同点或不同点。结果发现大多数人列举的都是相似之处,例如“我们性格内向、诚实,都喜欢古典音乐”“我们都很开朗,喜欢交际”等等。心理学家说,这是因为人们更喜欢与自己相似的人交往。这样,在交往时,就很少会产生争辩,而且容易获得对方的肯定和支持,这会给人们带来安全感,从而使彼此相处得越来越愉快。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (最密切的朋友) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 40 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
爱交际的 ài jiāo jì de
B
诚实开朗的 chéng shí kāi lǎng de
C
与自己相似的 yǔ zì jǐ xiāng shì de
D
和自己性格互补的 hé zì jǐ xìng gé hù bǔ de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 心理学家曾做过这样一个实验:要求一些年轻人回忆一位和他们关系最密切的朋友,并列举这位朋友跟他们有哪些相同点或不同点。结果发现大多数人列举的都是相似之处,例如“我们性格内向、诚实,都喜欢古典音乐”“我们都很开朗,喜欢交际”等等。心理学家说,这是因为人们更喜欢与自己相似的人交往。这样,在交往时,就很少会产生争辩,而且容易获得对方的肯定和支持,这会给人们带来安全感,从而使彼此相处得越来越愉快。
    • Câu hỏi (问): 根据这段话,人们喜欢跟什么样的人交往? (gēn jù zhè duàn huà, rén men xǐ huan gēn shén me yàng de rén jiāo wǎng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ★ Các nhà tâm lý học từng làm một thí nghiệm thế này: Yêu cầu một số người trẻ tuổi hồi tưởng lại một người bạn có mối quan hệ thân thiết nhất với họ, đồng thời kể ra người bạn này có những điểm giống hoặc khác họ ở những điểm nào. Kết quả phát hiện ra rằng phần lớn mọi người đều kể ra những điểm tương đồng, ví dụ như "tính cách chúng tôi hướng nội, thành thật, đều thích nhạc cổ điển", "chúng tôi đều cởi mở, thích giao thiệp" v.v. Các nhà tâm lý học nói, đây là vì con người thích kết giao với những người giống với mình hơn. Như vậy, khi giao tiếp sẽ ít xảyرا tranh cãi hơn, hơn nữa dễ nhận được sự khẳng định và ủng hộ từ đối phương, điều này sẽ mang lại cảm giác an toàn cho con người, từ đó khiến việc ở bên nhau ngày càng vui vẻ hơn. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, con người thích kết giao với kiểu người như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,人们喜欢跟什么样的人交往?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ★ Các nhà tâm lý học từng làm một thí nghiệm thế này: Yêu cầu một số người trẻ tuổi hồi tưởng lại một người bạn có mối quan hệ thân thiết nhất với họ, đồng thời kể ra người bạn này có những điểm giống hoặc khác họ ở những điểm nào. Kết quả phát hiện ra rằng phần lớn mọi người đều kể ra những điểm tương đồng, ví dụ như "tính cách chúng tôi hướng nội, thành thật, đều thích nhạc cổ điển", "chúng tôi đều cởi mở, thích giao thiệp" v.v. Các nhà tâm lý học nói, đây là vì con người thích kết giao với những người giống với mình hơn. Như vậy, khi giao tiếp sẽ ít xảyرا tranh cãi hơn, hơn nữa dễ nhận được sự khẳng định và ủng hộ từ đối phương, điều này sẽ mang lại cảm giác an toàn cho con người, từ đó khiến việc ở bên nhau ngày càng vui vẻ hơn. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, con người thích kết giao với kiểu người như thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:根据这段话,人们喜欢跟什么样的人交往?
    • 心理学家曾做过这样一个实验:要求一些年轻人回忆一位和他们关系最密切的朋友,并列举这位朋友跟他们有哪些相同点或不同点。结果发现大多数人列举的都是相似之处,例如“我们性格内向、诚实,都喜欢古典音乐”“我们都很开朗,喜欢交际”等等。心理学家说,这是因为人们更喜欢与自己相似的人交往。这样,在交往时,就很少会产生争辩,而且容易获得对方的肯定和支持,这会给人们带来安全感,从而使彼此相处得越来越愉快。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (与自己相似的) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 41 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
年轻人记忆力好 nián qīng rén jì yì lì hǎo
B
第一印象很关键 dì yī yìn xiàng hěn guān jiàn
C
要信任工作伙伴 yào xìn rèn gōng zuò huǒ bàn
D
朋友的肯定能带来安全感 péng yǒu de kěn dìng néng dài lái ān quán gǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 心理学家曾做过这样一个实验:要求一些年轻人回忆一位和他们关系最密切的朋友,并列举这位朋友跟他们有哪些相同点或不同点。结果发现大多数人列举的都是相似之处,例如“我们性格内向、诚实,都喜欢古典音乐”“我们都很开朗,喜欢交际”等等。心理学家说,这是因为人们更喜欢与自己相似的人交往。这样,在交往时,就很少会产生争辩,而且容易获得对方的肯定和支持,这会给人们带来安全感,从而使彼此相处得越来越愉快。
    • Câu hỏi (问): 根据这段话,可以知道什么? (gēn jù zhè duàn huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ★ Các nhà tâm lý học từng làm một thí nghiệm thế này: Yêu cầu một số người trẻ tuổi hồi tưởng lại một người bạn có mối quan hệ thân thiết nhất với họ, đồng thời kể ra người bạn này có những điểm giống hoặc khác họ ở những điểm nào. Kết quả phát hiện ra rằng phần lớn mọi người đều kể ra những điểm tương đồng, ví dụ như "tính cách chúng tôi hướng nội, thành thật, đều thích nhạc cổ điển", "chúng tôi đều cởi mở, thích giao thiệp" v.v. Các nhà tâm lý học nói, đây là vì con người thích kết giao với những người giống với mình hơn. Như vậy, khi giao tiếp sẽ ít xảy ra tranh cãi hơn, hơn nữa dễ nhận được sự khẳng định và ủng hộ từ đối phương, điều này sẽ mang lại cảm giác an toàn cho con người, từ đó khiến việc ở bên nhau ngày càng vui vẻ hơn. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ★ Các nhà tâm lý học từng làm một thí nghiệm thế này: Yêu cầu một số người trẻ tuổi hồi tưởng lại một người bạn có mối quan hệ thân thiết nhất với họ, đồng thời kể ra người bạn này có những điểm giống hoặc khác họ ở những điểm nào. Kết quả phát hiện ra rằng phần lớn mọi người đều kể ra những điểm tương đồng, ví dụ như "tính cách chúng tôi hướng nội, thành thật, đều thích nhạc cổ điển", "chúng tôi đều cởi mở, thích giao thiệp" v.v. Các nhà tâm lý học nói, đây là vì con người thích kết giao với những người giống với mình hơn. Như vậy, khi giao tiếp sẽ ít xảy ra tranh cãi hơn, hơn nữa dễ nhận được sự khẳng định và ủng hộ từ đối phương, điều này sẽ mang lại cảm giác an toàn cho con người, từ đó khiến việc ở bên nhau ngày càng vui vẻ hơn. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:根据这段话,可以知道什么?
    • 心理学家曾做过这样一个实验:要求一些年轻人回忆一位和他们关系最密切的朋友,并列举这位朋友跟他们有哪些相同点或不同点。结果发现大多数人列举的都是相似之处,例如“我们性格内向、诚实,都喜欢古典音乐”“我们都很开朗,喜欢交际”等等。心理学家说,这是因为人们更喜欢与自己相似的人交往。这样,在交往时,就很少会产生争辩,而且容易获得对方的肯定和支持,这会给人们带来安全感,从而使彼此相处得越来越愉快。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 42 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
待遇差 dài yù chà
B
失业了 shī yè le
C
干得多得到的少 gān dé duō dé dào de shǎo
D
组长总是批评他 zǔ zhǎng zǒng shì pī píng tā
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一个工人向他的朋友抱怨:“活儿是我们干的,受表扬的却是组长,最后的成果又都变成经理的了,这不公平。”朋友微笑着说:“你看手表的时候,是不是先看时针,再看分针?可是运转最多的秒针你却看都不看。所以,做得多不一定得到的多,但是这种‘不公平’正是你向前的动力,你应该不断努力,让自己成为那根别人看得见的‘时针’。”
    • Câu hỏi (问): 工人为什么抱怨? (gōng rén wèi shén me bào yuàn) — Tại sao lại xảy ra sự việc "工人为什么抱怨"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ★ Một công nhân phàn nàn với bạn của mình rằng: "Việc là chúng tôi làm, người được tuyên dương lại là tổ trưởng, thành quả cuối cùng thì đều biến thành của giám đốc, thế này không công bằng." Người bạn mỉm cười nói: "Khi bạn nhìn đồng hồ, có phải là nhìn kim giờ trước, rồi mới nhìn kim phút không? Nhưng chiếc kim giây chuyển động nhiều nhất thì bạn lại chẳng thèm nhìn đến. Cho nên, làm nhiều chưa chắc nhận được nhiều, thế nhưng sự 'không công bằng' này chính là động lực để bạn tiến về phía trước, bạn nên không ngừng nỗ lực, để bản thân trở thành chiếc 'kim giờ' được người khác nhìn thấy đó." Hỏi: Tại sao người công nhân lại phàn nàn?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 手表 (shǒu biǎo — đồng hồ đeo tay); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("工人为什么抱怨?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ★ Một công nhân phàn nàn với bạn của mình rằng: "Việc là chúng tôi làm, người được tuyên dương lại là tổ trưởng, thành quả cuối cùng thì đều biến thành của giám đốc, thế này không công bằng." Người bạn mỉm cười nói: "Khi bạn nhìn đồng hồ, có phải là nhìn kim giờ trước, rồi mới nhìn kim phút không? Nhưng chiếc kim giây chuyển động nhiều nhất thì bạn lại chẳng thèm nhìn đến. Cho nên, làm nhiều chưa chắc nhận được nhiều, thế nhưng sự 'không công bằng' này chính là động lực để bạn tiến về phía trước, bạn nên không ngừng nỗ lực, để bản thân trở thành chiếc 'kim giờ' được người khác nhìn thấy đó." Hỏi: Tại sao người công nhân lại phàn nàn?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:工人为什么抱怨?
    • 一个工人向他的朋友抱怨:“活儿是我们干的,受表扬的却是组长,最后的成果又都变成经理的了,这不公平。”朋友微笑着说:“你看手表的时候,是不是先看时针,再看分针?可是运转最多的秒针你却看都不看。所以,做得多不一定得到的多,但是这种‘不公平’正是你向前的动力,你应该不断努力,让自己成为那根别人看得见的‘时针’。” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (干得多得到的少) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 43 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
要把握机会 yào bǎ wò jī huì
B
要善于总结经验 yào shàn yú zǒng jié jīng yàn
C
努力比抱怨更重要 nǔ lì bǐ bào yuàn gèng zhòng yào
D
表扬比批评更有效 biǎo yáng bǐ pī píng gèng yǒu xiào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一个工人向他的朋友抱怨:“活儿是我们干的,受表扬的却是组长,最后的成果又都变成经理的了,这不公平。”朋友微笑着说:“你看手表的时候,是不是先看时针,再看分针?可是运转最多的秒针你却看都不看。所以,做得多不一定得到的多,但是这种‘不公平’正是你向前的动力,你应该不断努力,让自己成为那根别人看得见的‘时针’。”
    • Câu hỏi (问): 根据这段话,下列哪项正确? (gēn jù zhè duàn huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ★ Một công nhân phàn nàn với bạn của mình rằng: "Việc là chúng tôi làm, người được tuyên dương lại là tổ trưởng, thành quả cuối cùng thì đều biến thành của giám đốc, thế này không công bằng." Người bạn mỉm cười nói: "Khi bạn nhìn đồng hồ, có phải là nhìn kim giờ trước, rồi mới nhìn kim phút không? Nhưng chiếc kim giây chuyển động nhiều nhất thì bạn lại chẳng thèm nhìn đến. Cho nên, làm nhiều chưa chắc nhận được nhiều, thế nhưng sự 'không công bằng' này chính là động lực để bạn tiến về phía trước, bạn nên không ngừng nỗ lực, để bản thân trở thành chiếc 'kim giờ' được người khác nhìn thấy đó." Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, ý nào sau đây đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 手表 (shǒu biǎo — đồng hồ đeo tay); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ★ Một công nhân phàn nàn với bạn của mình rằng: "Việc là chúng tôi làm, người được tuyên dương lại là tổ trưởng, thành quả cuối cùng thì đều biến thành của giám đốc, thế này không công bằng." Người bạn mỉm cười nói: "Khi bạn nhìn đồng hồ, có phải là nhìn kim giờ trước, rồi mới nhìn kim phút không? Nhưng chiếc kim giây chuyển động nhiều nhất thì bạn lại chẳng thèm nhìn đến. Cho nên, làm nhiều chưa chắc nhận được nhiều, thế nhưng sự 'không công bằng' này chính là động lực để bạn tiến về phía trước, bạn nên không ngừng nỗ lực, để bản thân trở thành chiếc 'kim giờ' được người khác nhìn thấy đó." Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, ý nào sau đây đúng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:根据这段话,下列哪项正确?
    • 一个工人向他的朋友抱怨:“活儿是我们干的,受表扬的却是组长,最后的成果又都变成经理的了,这不公平。”朋友微笑着说:“你看手表的时候,是不是先看时针,再看分针?可是运转最多的秒针你却看都不看。所以,做得多不一定得到的多,但是这种‘不公平’正是你向前的动力,你应该不断努力,让自己成为那根别人看得见的‘时针’。” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (努力比抱怨更重要) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 44 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
年纪小的 nián jì xiǎo de
B
形象好的 xíng xiàng hǎo de
C
社会地位高的 shè huì dì wèi gāo de
D
不为衣食发愁的 bú wèi yī shí fā chóu de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 有些人片面地认为,只有那些不愁衣食并且有大量空余时间的人,才有资格或才会当志愿者。其实,参与社会事务和促进社会进步是每个人的权利,也是每个人的义务和责任。参与志愿工作是表达这种权利与义务的有效形式。在服务他人、服务社会的同时,自身得到提高和发展,精神和心灵也能得到满足。参与志愿工作既是“助人”,亦是“自助”,既能“乐人”,也能“乐己”。
    • Câu hỏi (问): 一些人片面地认为什么样的人适合做志愿者? (yì xiē rén piàn miàn dì rèn wèi shén me yàng de rén shì hé zuò zhì yuàn zhě) — Tại sao lại xảy ra sự việc "一些人片面地认为什么样的人适合做志愿者"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ★ Một số người có cái nhìn phiến diện rằng chỉ những người không phải lo chuyện cơm áo gạo tiền và có nhiều thời gian rảnh rỗi mới có tư cách hoặc mới làm tình nguyện viên. Thực ra, tham gia các vấn đề xã hội và thúc đẩy sự tiến bộ của xã hội là quyền lợi của mỗi người, đồng thời cũng là nghĩa vụ và trách nhiệm của mỗi người. Tham gia công việc tình nguyện là hình thức hiệu quả để thể hiện quyền lợi và nghĩa vụ đó. Trong quá trình phục vụ người khác, phục vụ xã hội, bản thân sẽ được nâng cao và phát triển, tinh thần và tâm hồn cũng có thể được thỏa mãn. Tham gia công việc tình nguyện vừa là "giúp người", vừa là "giúp mình", vừa có thể "mang lại niềm vui cho người", vừa có thể "mang lại niềm vui cho bản thân". Hỏi: Một số người có cái nhìn phiến diện rằng kiểu người như thế nào thì thích hợp làm tình nguyện viên?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("一些人片面地认为什么样的人适合做志愿者?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ★ Một số người có cái nhìn phiến diện rằng chỉ những người không phải lo chuyện cơm áo gạo tiền và có nhiều thời gian rảnh rỗi mới có tư cách hoặc mới làm tình nguyện viên. Thực ra, tham gia các vấn đề xã hội và thúc đẩy sự tiến bộ của xã hội là quyền lợi của mỗi người, đồng thời cũng là nghĩa vụ và trách nhiệm của mỗi người. Tham gia công việc tình nguyện là hình thức hiệu quả để thể hiện quyền lợi và nghĩa vụ đó. Trong quá trình phục vụ người khác, phục vụ xã hội, bản thân sẽ được nâng cao và phát triển, tinh thần và tâm hồn cũng có thể được thỏa mãn. Tham gia công việc tình nguyện vừa là "giúp người", vừa là "giúp mình", vừa có thể "mang lại niềm vui cho người", vừa có thể "mang lại niềm vui cho bản thân". Hỏi: Một số người có cái nhìn phiến diện rằng kiểu người như thế nào thì thích hợp làm tình nguyện viên?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:一些人片面地认为什么样的人适合做志愿者?
    • 有些人片面地认为,只有那些不愁衣食并且有大量空余时间的人,才有资格或才会当志愿者。其实,参与社会事务和促进社会进步是每个人的权利,也是每个人的义务和责任。参与志愿工作是表达这种权利与义务的有效形式。在服务他人、服务社会的同时,自身得到提高和发展,精神和心灵也能得到满足。参与志愿工作既是“助人”,亦是“自助”,既能“乐人”,也能“乐己”。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (不为衣食发愁的) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 45 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
让人变成熟 ràng rén biàn chéng shú
B
让人更勤奋 ràng rén gèng qín fèn
C
获得他人尊重 huò dé tā rén zūn zhòng
D
精神得到满足 jīng shén dé dào mǎn zú
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 有些人片面地认为,只有那些不愁衣食并且有大量空余时间的人,才有资格或才会当志愿者。其实,参与社会事务和促进社会进步是每个人的权利,也是每个人的义务和责任。参与志愿工作是表达这种权利与义务的有效形式。在服务他人、服务社会的同时,自身得到提高和发展,精神和心灵也能得到满足。参与志愿工作既是“助人”,亦是“自助”,既能“乐人”,也能“乐己”。
    • Câu hỏi (问): 说话人认为参加志愿工作有什么好处? (shuō huà rén rèn wéi cān jiā zhì yuàn gōng zuò yǒu shén me hǎo chù) — Người nói muốn truyền đạt điều gì qua đoạn băng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ★ Một số người có cái nhìn phiến diện rằng chỉ những người không phải lo chuyện cơm áo gạo tiền và có nhiều thời gian rảnh rỗi mới có tư cách hoặc mới làm tình nguyện viên. Thực ra, tham gia các vấn đề xã hội và thúc đẩy sự tiến bộ của xã hội là quyền lợi của mỗi người, đồng thời cũng là nghĩa vụ và trách nhiệm của mỗi người. Tham gia công việc tình nguyện là hình thức hiệu quả để thể hiện quyền lợi và nghĩa vụ đó. Trong quá trình phục vụ người khác, phục vụ xã hội, bản thân sẽ được nâng cao và phát triển, tinh thần và tâm hồn cũng có thể được thỏa mãn. Tham gia công việc tình nguyện vừa là "giúp người", vừa là "giúp mình", vừa có thể "mang lại niềm vui cho người", vừa có thể "mang lại niềm vui cho bản thân". Hỏi: Người nói cho rằng tham gia công việc tình nguyện có lợi ích gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "说话人认为参加志愿工作有什么好处?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ★ Một số người có cái nhìn phiến diện rằng chỉ những người không phải lo chuyện cơm áo gạo tiền và có nhiều thời gian rảnh rỗi mới có tư cách hoặc mới làm tình nguyện viên. Thực ra, tham gia các vấn đề xã hội và thúc đẩy sự tiến bộ của xã hội là quyền lợi của mỗi người, đồng thời cũng là nghĩa vụ và trách nhiệm của mỗi người. Tham gia công việc tình nguyện là hình thức hiệu quả để thể hiện quyền lợi và nghĩa vụ đó. Trong quá trình phục vụ người khác, phục vụ xã hội, bản thân sẽ được nâng cao và phát triển, tinh thần và tâm hồn cũng có thể được thỏa mãn. Tham gia công việc tình nguyện vừa là "giúp người", vừa là "giúp mình", vừa có thể "mang lại niềm vui cho người", vừa có thể "mang lại niềm vui cho bản thân". Hỏi: Người nói cho rằng tham gia công việc tình nguyện có lợi ích gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:说话人认为参加志愿工作有什么好处?
    • 有些人片面地认为,只有那些不愁衣食并且有大量空余时间的人,才有资格或才会当志愿者。其实,参与社会事务和促进社会进步是每个人的权利,也是每个人的义务和责任。参与志愿工作是表达这种权利与义务的有效形式。在服务他人、服务社会的同时,自身得到提高和发展,精神和心灵也能得到满足。参与志愿工作既是“助人”,亦是“自助”,既能“乐人”,也能“乐己”。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (精神得到满足) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!