Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H51330

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H51330 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 5 mã H51330: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H51330

Bộ đề thi thật HSK Cấp 5 chính thức mã đề H51330 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 5 (2.0)
Mã đề H51330
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 125 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选择正确答案

dì 1 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
减少污染 jiǎn shǎo wū rǎn
B
珍惜现在 zhēn xī xiàn zài
C
多献爱心 duō xiàn ài xīn
D
节约食物 jié yuē shí wù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 最近报纸和网络上都在谈“光盘行动”,你知道吗? (zuì jìn bào zhǐ hé wǎng luò shàng dōu zài tán “ guāng pán xíng dòng”, nǐ zhī dào ma) — Dạo này trên báo chí và internet đều bàn tán về "Hành động đĩa sạch", bạn có biết không?
    • Nam (男): 知道,就是号召大家文明用餐,反对浪费。 问:“光盘行动”鼓励人们怎么做? (zhī dào, jiù shì hào zhào dà jiā wén míng yòng cān, fǎn duì làng fèi. wèn: “ guāng pán xíng dòng” gǔ lì rén men zěn me zuò) — Biết chứ, chính là kêu gọi mọi người dùng bữa văn minh, chống lãng phí.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Dạo này trên báo chí và internet đều bàn tán về "Hành động đĩa sạch", bạn có biết không? Nam: Biết chứ, chính là kêu gọi mọi người dùng bữa văn minh, chống lãng phí. Hỏi: "Hành động đĩa sạch" khuyến khích mọi người làm như thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:知道,就是号召大家文明用餐,反对浪费。
    • 女:最近报纸和网络上都在谈“光盘行动”,你知道吗?
    • 男:知道,就是号召大家文明用餐,反对浪费。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (节约食物).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
2

第2题:听对话,选择正确答案

dì 2 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
不好养 bù hǎo yǎng
B
严重缺水 yán zhòng quē shuǐ
C
喜欢阳光 xǐ huan yáng guāng
D
不适合放阳台上 bú shì hé fàng yáng tái shàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 把这盆花搬到阳台上去吧,放这里照不到阳光。 (bǎ zhè pén huā bān dào yáng tái shàng qù ba, fàng zhè lǐ zhào bú dào yáng guāng) — Mang chậu hoa này ra ban công đi, để ở đây không có ánh nắng chiếu vào.
    • Nữ (女): 我是特意把它放屋里的,这种花就喜欢阴凉的地方。 (wǒ shì tè yì bǎ tā fàng wū lǐ de, zhè zhǒng huā jiù xǐ huan yīn liáng de dì fāng) — Tôi cố ý để nó trong nhà mà, loài hoa này rất thích nơi râm mát.
    • Câu hỏi (问): 关于那盆花,可以知道什么? (guān yú nà pén huā, kě yǐ zhī dào shén me) — Về chậu hoa đó, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 阳光 (yáng guāng — ánh nắng mặt trời).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "那盆花" ("关于那盆花,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mang chậu hoa này ra ban công đi, để ở đây không có ánh nắng chiếu vào. Nữ: Tôi cố ý để nó trong nhà mà, loài hoa này rất thích nơi râm mát. Hỏi: Về chậu hoa đó, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:我是特意把它放屋里的,这种花就喜欢阴凉的地方。
    • 男:把这盆花搬到阳台上去吧,放这里照不到阳光。
    • 女:我是特意把它放屋里的,这种花就喜欢阴凉的地方。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (不适合放阳台上).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
3

第3题:听对话,选择正确答案

dì 3 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
缺乏锻炼 quē fá duàn liàn
B
工作太累 gōng zuò tài lèi
C
经常熬夜 jīng cháng áo yè
D
饮食不规律 yǐn shí bù guī lǜ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我最近总是腰酸背痛的。 (wǒ zuì jìn zǒng shì yāo suān bèi tòng de) — Dạo này tôi cứ bị mỏi lưng đau ê ẩm suốt.
    • Nam (男): 你别整天坐在电脑前面,多出去锻炼锻炼就好了。 (nǐ bié zhěng tiān zuò zài diàn nǎo qián miàn, duō chū qù duàn liàn duàn liàn jiù hǎo le) — Bạn đừng có ngồi trước máy tính suốt ngày nữa, ra ngoài vận động nhiều một chút là khỏi thôi.
    • Câu hỏi (问): 男的认为女的为什么会不舒服? (nán de rèn wéi nǚ de wèi shén me huì bù shū fú) — Nam cho rằng nữ vì sao lại cảm thấy khó chịu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 锻炼 (duàn liàn — rèn luyện, tập luyện); 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái); 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的认为女的为什么会不舒服?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Dạo này tôi cứ bị mỏi lưng đau ê ẩm suốt. Nam: Bạn đừng có ngồi trước máy tính suốt ngày nữa, ra ngoài vận động nhiều một chút là khỏi thôi. Hỏi: Nam cho rằng nữ vì sao lại cảm thấy khó chịu?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:你别整天坐在电脑前面,多出去锻炼锻炼就好了。
    • 女:我最近总是腰酸背痛的。
    • 男:你别整天坐在电脑前面,多出去锻炼锻炼就好了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (缺乏锻炼).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
4

第4题:听对话,选择正确答案

dì 4 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
女的很失望 nǚ de hěn shī wàng
B
上班时间推后了 shàng bān shí jiān tuī hòu le
C
下班时间提前了 xià bān shí jiān tí qián le
D
男的反对调整时间 nán de fǎn duì diào zhěng shí jiān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你看通知了吗?从下礼拜开始,上班时间调整为九点半了。 (nǐ kàn tōng zhī liǎo ma? cóng xià lǐ bài kāi shǐ, shàng bān shí jiān tiáo zhěng wèi jiǔ diǎn bàn le) — Bạn xem thông báo chưa? Từ tuần sau, thời gian đi làm được điều chỉnh thành chín giờ rưỡi rồi.
    • Nữ (女): 太好了,延后了半个小时,我早上就不用那么赶了。 (tài hǎo le, yán hòu le bàn gè xiǎo shí, wǒ zǎo shàng jiù bú yòng nà me gǎn le) — Tuyệt quá, muộn hơn nửa tiếng, buổi sáng tôi đỡ phải vội vã rồi.
    • Câu hỏi (问): 根据对话,下列哪项正确? (gēn jù duì huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Dựa vào đoạn hội thoại, ý nào sau đây đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 上班 (shàng bān — đi làm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn xem thông báo chưa? Từ tuần sau, thời gian đi làm được điều chỉnh thành chín giờ rưỡi rồi. Nữ: Tuyệt quá, muộn hơn nửa tiếng, buổi sáng tôi đỡ phải vội vã rồi. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, ý nào sau đây đúng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:太好了,延后了半个小时,我早上就不用那么赶了。
    • 男:你看通知了吗?从下礼拜开始,上班时间调整为九点半了。
    • 女:太好了,延后了半个小时,我早上就不用那么赶了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (上班时间推后了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
5

第5题:听对话,选择正确答案

dì 5 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
做事要谨慎 zuò shì yào jǐn shèn
B
道路越走越宽 dào lù yuè zǒu yuè kuān
C
问题总会解决的 wèn tí zǒng huì jiě jué de
D
看问题不能太片面 kàn wèn tí bù néng tài piàn miàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 别发愁了,要相信“车到山前必有路”。 (bié fā chóu le, yào xiāng xìn “ chē dào shān qián bì yǒu lù”) — Đừng phiền muộn nữa, phải tin rằng "sông có khúc, người có lúc".
    • Nam (男): 你说得对,说不定到时候就有解决办法了。 (nǐ shuō dé duì, shuō bú dìng dào shí hòu jiù yǒu jiě jué bàn fǎ le) — Bạn nói đúng đấy, biết đâu đến lúc đó lại có cách giải quyết.
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Ý của nữ là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 解决 (jiě jué — giải quyết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đừng phiền muộn nữa, phải tin rằng "sông có khúc, người có lúc". Nam: Bạn nói đúng đấy, biết đâu đến lúc đó lại có cách giải quyết. Hỏi: Ý của nữ là gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:你说得对,说不定到时候就有解决办法了。
    • 女:别发愁了,要相信“车到山前必有路”。
    • 男:你说得对,说不定到时候就有解决办法了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (问题总会解决的).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
6

第6题:听对话,选择正确答案

dì 6 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
想法巧妙 xiǎng fǎ qiǎo miào
B
表现出色 biǎo xiàn chū sè
C
经验不足 jīng yàn bù zú
D
设计风格单一 shè jì fēng gé dān yī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这个建筑方案相当不错,是谁做的? (zhè ge jiàn zhù fāng àn xiāng dāng bú cuò, shì shuí zuò de) — Phương án kiến trúc này khá tuyệt đấy, do ai làm vậy?
    • Nữ (女): 设计部的小张,他在今年这批新人里表现很突出。 (shè jì bù de xiǎo zhāng, tā zài jīn nián zhè pī xīn rén lǐ biǎo xiàn hěn tū chū) — Tiểu Trương bên bộ phận thiết kế, cậu ấy thể hiện rất nổi bật trong lứa nhân viên mới năm nay.
    • Câu hỏi (问): 女的认为小张怎么样? (nǚ de rèn wéi xiǎo zhāng zěn me yàng) — Nữ đánh giá thế nào về Tiểu Trương?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的认为小张怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Phương án kiến trúc này khá tuyệt đấy, do ai làm vậy? Nữ: Tiểu Trương bên bộ phận thiết kế, cậu ấy thể hiện rất nổi bật trong lứa nhân viên mới năm nay. Hỏi: Nữ đánh giá thế nào về Tiểu Trương?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:设计部的小张,他在今年这批新人里表现很突出。
    • 男:这个建筑方案相当不错,是谁做的?
    • 女:设计部的小张,他在今年这批新人里表现很突出。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (表现出色).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听对话,选择正确答案

dì 7 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
热情好客 rè qíng hào kè
B
想念家乡 xiǎng niàn jiā xiāng
C
不是当地人 bú shì dāng dì rén
D
普通话标准 pǔ tōng huà biāo zhǔn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 听你说话不像是本地人,感觉是成都那边的。 (tīng nǐ shuō huà bú xiàng shì běn dì rén, gǎn jué shì chéng dū nà biān de) — Nghe giọng bạn nói không giống người địa phương lắm, có cảm giác là ở vùng Thành Đô.
    • Nam (男): 你可真厉害,居然能听出来,我的确是成都人。 (nǐ kě zhēn lì hài, jū rán néng tīng chū lái, wǒ dí què shì chéng dū rén) — Bạn giỏi thật đấy, vậy mà cũng nghe ra được, tôi đúng là người Thành Đô.
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Về nam, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nghe giọng bạn nói không giống người địa phương lắm, có cảm giác là ở vùng Thành Đô. Nam: Bạn giỏi thật đấy, vậy mà cũng nghe ra được, tôi đúng là người Thành Đô. Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:你可真厉害,居然能听出来,我的确是成都人。
    • 女:听你说话不像是本地人,感觉是成都那边的。
    • 男:你可真厉害,居然能听出来,我的确是成都人。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (不是当地人).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听对话,选择正确答案

dì 8 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
洗窗帘 xǐ chuāng lián
B
拆包裹 chāi bāo guǒ
C
去邮局 qù yóu jú
D
买剪刀 mǎi jiǎn dāo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 包裹里面是什么? (bāo guǒ lǐ miàn shì shén me) — Trong bưu phẩm là gì vậy?
    • Nữ (女): 窗帘,你帮我拿把剪刀过来,拆开看看怎么样。 (chuāng lián, nǐ bāng wǒ ná bǎ jiǎn dāo guò lái, chāi kāi kàn kàn zěn me yàng) — Rèm cửa, anh cầm giúp em cái kéo sang đây, tháo ra xem thế nào nào.
    • Câu hỏi (问): 他们接下来最可能要做什么? (tā men jiē xià lái zuì kě néng yào zuò shén me) — Họ có khả năng làm gì tiếp theo nhất?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("他们接下来最可能要做什么?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trong bưu phẩm là gì vậy? Nữ: Rèm cửa, anh cầm giúp em cái kéo sang đây, tháo ra xem thế nào nào. Hỏi: Họ có khả năng làm gì tiếp theo nhất?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:窗帘,你帮我拿把剪刀过来,拆开看看怎么样。
    • 男:包裹里面是什么?
    • 女:窗帘,你帮我拿把剪刀过来,拆开看看怎么样。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (拆包裹).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听对话,选择正确答案

dì 9 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
钱包丢了 qián bāo diū le
B
约会迟到了 yuē huì chí dào le
C
身份证过期了 shēn fèn zhèng guò qī le
D
银行卡密码忘了 yín háng kǎ mì mǎ wàng le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 真巧,没想到会在这儿碰到你。 (zhēn qiǎo, méi xiǎng dào huì zài zhè ér pèng dào nǐ) — Trùng hợp quá, không ngờ lại gặp anh ở đây.
    • Nam (男): 唉,我的钱包不小心弄丢了,身份证和银行卡都在里面,就赶紧来挂失了。 (ài, wǒ de qián bāo bù xiǎo xīn nòng diū le, shēn fèn zhèng hé yín háng kǎ dōu zài lǐ miàn, jiù gǎn jǐn lái guà shī le) — Ậy, ví tiền của tôi lỡ làm rơi mất rồi, chứng minh thư và thẻ ngân hàng đều ở trong đó, nên phải đến báo mất gấp đây.
    • Câu hỏi (问): 男的怎么了? (nán de zěn me le) — Nam bị làm sao vậy?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 不小心 (bù xiǎo xīn — không cẩn thận, vô ý); 银行 (yín háng — ngân hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trùng hợp quá, không ngờ lại gặp anh ở đây. Nam: Ậy, ví tiền của tôi lỡ làm rơi mất rồi, chứng minh thư và thẻ ngân hàng đều ở trong đó, nên phải đến báo mất gấp đây. Hỏi: Nam bị làm sao vậy?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:唉,我的钱包不小心弄丢了,身份证和银行卡都在里面,就赶紧来挂失了。
    • 女:真巧,没想到会在这儿碰到你。
    • 男:唉,我的钱包不小心弄丢了,身份证和银行卡都在里面,就赶紧来挂失了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (钱包丢了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听对话,选择正确答案

dì 10 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
宾馆 bīn guǎn
B
宿舍 sù shè
C
幼儿园 yòu ér yuán
D
礼品店 lǐ pǐn diàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 您好,欢迎光临,请问有什么可以帮您的? (nín hǎo, huān yíng guāng lín, qǐng wèn yǒu shén me kě yǐ bāng nín de) — Xin chào, chào mừng quý khách, xin hỏi tôi có thể giúp gì cho quý khách?
    • Nữ (女): 我昨天订了一间商务房,我姓曾。 (wǒ zuó tiān dìng le yì jiān shāng wù fáng, wǒ xìng céng) — Tôi đặt một phòng thương gia vào ngày hôm qua, tôi họ Tăng.
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在哪儿? (tā men zuì kě néng zài nǎ ér) — Họ có khả năng ở đâu nhất?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin chào, chào mừng quý khách, xin hỏi tôi có thể giúp gì cho quý khách? Nữ: Tôi đặt một phòng thương gia vào ngày hôm qua, tôi họ Tăng. Hỏi: Họ có khả năng ở đâu nhất?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:我昨天订了一间商务房,我姓曾。
    • 男:您好,欢迎光临,请问有什么可以帮您的?
    • 女:我昨天订了一间商务房,我姓曾。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (宾馆).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择正确答案

dì 11 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
亲戚的 qīn qi de
B
老板的 lǎo bǎn de
C
邻居的 lín jū de
D
同事的 tóng shì de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这只兔子真好玩儿,你什么时候开始养宠物了? (zhè zhī tù zi zhēn hǎo wán ér, nǐ shén me shí hòu kāi shǐ yǎng chǒng wù le) — Chú thỏ này đáng yêu thật đấy, từ khi nào mà anh bắt đầu nuôi thú cưng thế?
    • Nam (男): 不是我的,是隔壁李阿姨家养的,让我帮忙照顾两天。 (bú shì wǒ de, shì gé bì lǐ ā yí jiā yǎng de, ràng wǒ bāng máng zhào gù liǎng tiān) — Không phải của tôi đâu, là thỏ nhà dì Lý hàng xóm nuôi, nhờ tôi trông giúp hai ngày.
    • Câu hỏi (问): 那只兔子是谁的? (nà zhī tù zi shì shuí de) — Chú thỏ đó là của ai?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("那只兔子是谁的?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chú thỏ này đáng yêu thật đấy, từ khi nào mà anh bắt đầu nuôi thú cưng thế? Nam: Không phải của tôi đâu, là thỏ nhà dì Lý hàng xóm nuôi, nhờ tôi trông giúp hai ngày. Hỏi: Chú thỏ đó là của ai?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:不是我的,是隔壁李阿姨家养的,让我帮忙照顾两天。
    • 女:这只兔子真好玩儿,你什么时候开始养宠物了?
    • 男:不是我的,是隔壁李阿姨家养的,让我帮忙照顾两天。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (邻居的).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择正确答案

dì 12 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
行业竞争 háng yè jìng zhēng
B
公司待遇 gōng sī dài yù
C
公司规模 gōng sī guī mó
D
行业发展 háng yè fā zhǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 那家企业的工资福利怎么样? (nà jiā qǐ yè de gōng zī fú lì zěn me yàng) — Chế độ lương thưởng của doanh nghiệp đó thế nào?
    • Nữ (女): 据说在同行业里算是比较高的。 (jù shuō zài tóng háng yè lǐ suàn shì bǐ jiào gāo de) — Nghe nói trong cùng ngành thì được tính là khá cao.
    • Câu hỏi (问): 他们在谈论什么? (tā men zài tán lùn shén me) — Họ đang bàn về điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在谈论什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chế độ lương thưởng của doanh nghiệp đó thế nào? Nữ: Nghe nói trong cùng ngành thì được tính là khá cao. Hỏi: Họ đang bàn về điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:据说在同行业里算是比较高的。
    • 男:那家企业的工资福利怎么样?
    • 女:据说在同行业里算是比较高的。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (公司待遇).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择正确答案

dì 13 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
太烫了 tài tàng le
B
味道香 wèi dào xiāng
C
软硬适中 ruǎn yìng shì zhōng
D
形状好看 xíng zhuàng hǎo kàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 给,尝尝我刚做的点心。 (gěi, cháng cháng wǒ gāng zuò de diǎn xīn) — Cầm lấy đi, nếm thử món bánh tôi vừa làm xem.
    • Nam (男): 好香啊,刚才我在门口就闻到了。 (hǎo xiāng a, gāng cái wǒ zài mén kǒu jiù wén dào le) — Thơm quá, lúc nãy đứng ở cửa là anh đã ngửi thấy rồi.
    • Câu hỏi (问): 男的觉得点心怎么样? (nán de jué de diǎn xīn zěn me yàng) — Nam thấy món bánh thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得点心怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cầm lấy đi, nếm thử món bánh tôi vừa làm xem. Nam: Thơm quá, lúc nãy đứng ở cửa là anh đã ngửi thấy rồi. Hỏi: Nam thấy món bánh thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:好香啊,刚才我在门口就闻到了。
    • 女:给,尝尝我刚做的点心。
    • 男:好香啊,刚才我在门口就闻到了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (味道香).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择正确答案

dì 14 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
高档的 gāo dàng de
B
时髦的 shí máo de
C
颜色淡的 yán sè dàn de
D
色彩鲜艳的 sè cǎi xiān yàn de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我月底要去苏州出差,你要捎什么东西吗? (wǒ yuè dǐ yào qù sū zhōu chū chāi, nǐ yào shāo shén me dōng xī ma) — Cuối tháng anh đi công tác Tô Châu, em có gửi mua đồ gì không?
    • Nữ (女): 那儿的丝绸很有名,你帮我带几条颜色淡点儿的丝巾吧。 (nà ér de sī chóu hěn yǒu míng, nǐ bāng wǒ dài jǐ tiáo yán sè dàn diǎn ér de sī jīn ba) — Lụa ở đó rất nổi tiếng, anh mua giúp em mấy chiếc khăn lụa màu nhạt nhé.
    • Câu hỏi (问): 女的想要什么样的丝巾? (nǚ de xiǎng yào shén me yàng de sī jīn) — Nữ muốn loại khăn lụa như thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的想要什么样的丝巾?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cuối tháng anh đi công tác Tô Châu, em có gửi mua đồ gì không? Nữ: Lụa ở đó rất nổi tiếng, anh mua giúp em mấy chiếc khăn lụa màu nhạt nhé. Hỏi: Nữ muốn loại khăn lụa như thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:那儿的丝绸很有名,你帮我带几条颜色淡点儿的丝巾吧。
    • 男:我月底要去苏州出差,你要捎什么东西吗?
    • 女:那儿的丝绸很有名,你帮我带几条颜色淡点儿的丝巾吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (颜色淡的).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择正确答案

dì 15 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
在做讲座 zài zuò jiǎng zuò
B
是报社记者 shì bào shè jì zhě
C
同意接受采访 tóng yì jiē shòu cǎi fǎng
D
不愿跟媒体打交道 bú yuàn gēn méi tǐ dǎ jiāo dào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 王总,《新京报》打电话来,他们想就这次投资的事采访您。 (wáng zǒng, 《 xīn jīng bào》 dǎ diàn huà lái, tā men xiǎng jiù zhè cì tóu zī de shì cǎi fǎng nín) — Tổng giám đốc Vương, tờ "Tân Kinh báo" gọi điện đến, họ muốn phỏng vấn ngài về vụ đầu tư lần này.
    • Nam (男): 行,你来安排吧。 (xíng, nǐ lái ān pái ba) — Được, em sắp xếp đi nhé.
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Về nam, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tổng giám đốc Vương, tờ "Tân Kinh báo" gọi điện đến, họ muốn phỏng vấn ngài về vụ đầu tư lần này. Nam: Được, em sắp xếp đi nhé. Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:行,你来安排吧。
    • 女:王总,《新京报》打电话来,他们想就这次投资的事采访您。
    • 男:行,你来安排吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (同意接受采访).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听对话,选择正确答案

dì 16 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
怀疑男的 huái yí nán de
B
不想贷款 bù xiǎng dài kuǎn
C
想咨询律师 xiǎng zī xún lǜ shī
D
再考虑一下 zài kǎo lǜ yí xià
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 贷款利率正在下调,现在买房无疑是最合适的。 (dài kuǎn lì lǜ zhèng zài xià tiáo, xiàn zài mǎi fáng wú yí shì zuì hé shì de) — Lãi suất cho vay đang giảm xuống, mua nhà bây giờ không còn nghi ngờ gì nữa là thích hợp nhất.
    • Nữ (女): 不过首付还是有点儿高,我再和我先生商量商量。 (bú guò shǒu fù hái shì yǒu diǎn er gāo, wǒ zài hé wǒ xiān shēng shāng liáng shāng liáng) — Nhưng tiền trả trước vẫn hơi cao một chút, để tôi bàn lại với chồng tôi đã.
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Ý của nữ là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 商量 (shāng liang — bàn bạc, thương lượng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lãi suất cho vay đang giảm xuống, mua nhà bây giờ không còn nghi ngờ gì nữa là thích hợp nhất. Nữ: Nhưng tiền trả trước vẫn hơi cao một chút, để tôi bàn lại với chồng tôi đã. Hỏi: Ý của nữ là gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:不过首付还是有点儿高,我再和我先生商量商量。
    • 男:贷款利率正在下调,现在买房无疑是最合适的。
    • 女:不过首付还是有点儿高,我再和我先生商量商量。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (再考虑一下).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听对话,选择正确答案

dì 17 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
比较冷 bǐ jiào lěng
B
很凉快 hěn liáng kuai
C
很暖和 hěn nuǎn huo
D
下大雨 xià dà yǔ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 天气预报说今天降温,你把围巾和手套都带上吧。 (tiān qì yù bào shuō jīn tiān jiàng wēn, nǐ bǎ wéi jīn hé shǒu tào dōu dài shàng ba) — Dự báo thời tiết nói hôm nay giảm nhiệt độ, anh mang cả khăn quàng cổ và găng tay theo đi nhé.
    • Nam (男): 好,你出门也记得多穿些。 (hǎo, nǐ chū mén yě jì de duō chuān xiē) — Được, em ra ngoài cũng nhớ mặc ấm vào đấy.
    • Câu hỏi (问): 今天天气怎么样? (jīn tiān tiān qì zěn me yàng) — Thời tiết hôm nay thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 降温 (jiàng wēn — hạ nhiệt, trời trở lạnh); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("今天天气怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Dự báo thời tiết nói hôm nay giảm nhiệt độ, anh mang cả khăn quàng cổ và găng tay theo đi nhé. Nam: Được, em ra ngoài cũng nhớ mặc ấm vào đấy. Hỏi: Thời tiết hôm nay thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:好,你出门也记得多穿些。
    • 女:天气预报说今天降温,你把围巾和手套都带上吧。
    • 男:好,你出门也记得多穿些。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (比较冷).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听对话,选择正确答案

dì 18 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
写论文 xiě lùn wén
B
准备演讲比赛 zhǔn bèi yǎn jiǎng bǐ sài
C
组织夏令营活动 zǔ zhī xià lìng yíng huó dòng
D
参加象棋辅导班 cān jiā xiàng qí fǔ dǎo bān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你最近怎么不来找我下象棋了? (nǐ zuì jìn zěn me bù lái zhǎo wǒ xià xiàng qí le) — Dạo này sao em không sang tìm anh đánh cờ tướng nữa?
    • Nữ (女): 我参加了学校的演讲比赛,进入决赛了,这段时间都在家里练习。 (wǒ cān jiā le xué xiào de yǎn jiǎng bǐ sài, jìn rù jué sài le, zhè duàn shí jiān dōu zài jiā lǐ liàn xí) — Em tham gia cuộc thi hùng biện của trường, đã lọt vào vòng chung kết rồi, khoảng thời gian này toàn ở nhà luyện tập thôi.
    • Câu hỏi (问): 女的最近在忙什么? (nǚ de zuì jìn zài máng shén me) — Dạo này nữ đang bận việc gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 练习 (liàn xí — luyện tập); 演讲 (yǎn jiǎng — diễn thuyết, hùng biện); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的最近在忙什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Dạo này sao em không sang tìm anh đánh cờ tướng nữa? Nữ: Em tham gia cuộc thi hùng biện của trường, đã lọt vào vòng chung kết rồi, khoảng thời gian này toàn ở nhà luyện tập thôi. Hỏi: Dạo này nữ đang bận việc gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:我参加了学校的演讲比赛,进入决赛了,这段时间都在家里练习。
    • 男:你最近怎么不来找我下象棋了?
    • 女:我参加了学校的演讲比赛,进入决赛了,这段时间都在家里练习。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (准备演讲比赛).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听对话,选择正确答案

dì 19 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
找零件 zhǎo líng jiàn
B
要修空调 yào xiū kōng tiáo
C
想重新整理下 xiǎng chóng xīn zhěng lǐ xià
D
工具箱摔坏了 gōng jù xiāng shuāi huài le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你怎么把工具箱里的东西都翻出来了? (nǐ zěn me bǎ gōng jù xiāng lǐ de dōng xī dōu fān chū lái le) — Sao anh lại lục tung mọi thứ trong hộp dụng cụ lên thế?
    • Nam (男): 我正组装书架呢,少了两个零件,想看看工具箱里有没有。 (wǒ zhèng zǔ zhuāng shū jià ne, shǎo le liǎng gè líng jiàn, xiǎng kàn kàn gōng jù xiāng lǐ yǒu méi yǒu) — Anh đang lắp ráp giá sách, thiếu hai linh kiện, muốn xem trong hộp dụng cụ có không.
    • Câu hỏi (问): 男的为什么翻工具箱? (nán de wèi shén me fān gōng jù xiāng) — Nam tại sao lại lục hộp dụng cụ?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么翻工具箱?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao anh lại lục tung mọi thứ trong hộp dụng cụ lên thế? Nam: Anh đang lắp ráp giá sách, thiếu hai linh kiện, muốn xem trong hộp dụng cụ có không. Hỏi: Nam tại sao lại lục hộp dụng cụ?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:我正组装书架呢,少了两个零件,想看看工具箱里有没有。
    • 女:你怎么把工具箱里的东西都翻出来了?
    • 男:我正组装书架呢,少了两个零件,想看看工具箱里有没有。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (找零件).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听对话,选择正确答案

dì 20 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
导师给的 dǎo shī gěi de
B
朋友录制的 péng yǒu lù zhì de
C
自己制作的 zì jǐ zhì zuò de
D
网上下载的 wǎng shàng xià zài de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你昨天看的那个讲座在哪儿下载的?我在网上搜了半天也没找到。 (nǐ zuó tiān kàn de nà ge jiǎng zuò zài nǎ ér xià zài de? wǒ zài wǎng shàng sōu le bàn tiān yě méi zhǎo dào) — Bài giảng anh xem ngày hôm qua tải ở đâu thế? Anh tìm trên mạng mãi mà không thấy.
    • Nữ (女): 是我导师传给我的,网上好像没有。我给你复制一份吧。 (shì wǒ dǎo shī chuán gěi wǒ de, wǎng shàng hǎo xiàng méi yǒu. wǒ gěi nǐ fù zhì yí fèn ba) — Là thầy hướng dẫn gửi cho em, trên mạng hình như không có đâu. Em sao ra một bản cho anh nhé.
    • Câu hỏi (问): 女的是怎么得到讲座资料的? (nǚ de shì zěn me dé dào jiǎng zuò zī liào de) — Nữ đã lấy tài liệu bài giảng bằng cách nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是怎么得到讲座资料的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bài giảng anh xem ngày hôm qua tải ở đâu thế? Anh tìm trên mạng mãi mà không thấy. Nữ: Là thầy hướng dẫn gửi cho em, trên mạng hình như không có đâu. Em sao ra một bản cho anh nhé. Hỏi: Nữ đã lấy tài liệu bài giảng bằng cách nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:是我导师传给我的,网上好像没有。我给你复制一份吧。
    • 男:你昨天看的那个讲座在哪儿下载的?我在网上搜了半天也没找到。
    • 女:是我导师传给我的,网上好像没有。我给你复制一份吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (导师给的).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 21 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
退票 tuì piào
B
改签 gǎi qiān
C
换乘火车 huàn chéng huǒ chē
D
重买一张 zhòng mǎi yì zhāng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你好,我想把这张票退了。 (nǐ hǎo, wǒ xiǎng bǎ zhè zhāng piào tuì le)
    • Nam (男): 对不起,您这张是打折机票,不能退,只能改签。 (duì bù qǐ, nín zhè zhāng shì dǎ zhé jī piào, bù néng tuì, zhǐ néng gǎi qiān)
    • Nữ (女): 那也行,麻烦你帮我改签到本周日的同一航班。 (nà yě xíng, má fán nǐ bāng wǒ gǎi qiān dào běn zhōu rì de tóng yì háng bān)
    • Nam (男): 您稍等,我查一下是否还有票。 (nín shāo děng, wǒ chá yí xià shì fǒu hái yǒu piào)
    • Câu hỏi (问): 女的最后决定怎么办? (nǚ de zuì hòu jué dìng zěn me bàn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào bạn, tôi muốn trả lại vé này. Nam: Xin lỗi, vé của bạn là vé giảm giá, không thể trả lại, chỉ có thể đổi giờ bay. Nữ: Thế cũng được, phiền bạn đổi giúp tôi sang cùng chuyến bay vào chủ nhật tuần này nhé. Nam: Bạn đợi một lát, để tôi tra xem còn vé không. Hỏi: Cuối cùng nữ quyết định giải quyết thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打折 (dǎ zhé — giảm giá).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("女的最后决定怎么办?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào bạn, tôi muốn trả lại vé này. Nam: Xin lỗi, vé của bạn là vé giảm giá, không thể trả lại, chỉ có thể đổi giờ bay. Nữ: Thế cũng được, phiền bạn đổi giúp tôi sang cùng chuyến bay vào chủ nhật tuần này nhé. Nam: Bạn đợi một lát, để tôi tra xem còn vé không. Hỏi: Cuối cùng nữ quyết định giải quyết thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:对不起,您这张是打折机票,不能退,只能改签。
    • 女:你好,我想把这张票退了。
    • 男:对不起,您这张是打折机票,不能退,只能改签。
    • 女:那也行,麻烦你帮我改签到本周日的同一航班。
    • 男:您稍等,我查一下是否还有票。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (改签) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 22 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
注意时差 zhù yì shí chā
B
要请导游 yào qǐng dǎo yóu
C
要抓住机会 yào zhuā zhù jī huì
D
博物馆周一闭馆 bó wù guǎn zhōu yī bì guǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 西安哪里比较好玩儿? (xī ān nǎ lǐ bǐ jiào hǎo wán ér)
    • Nữ (女): 西安好玩儿的地方太多了,到处都是名胜古迹。对了,陕西省博物馆很值得去,里面陈列的文物都很珍贵。 (xī ān hǎo wán ér de dì fāng tài duō le, dào chù dōu shì míng shèng gǔ jì. duì le, shǎn xī shěng bó wù guǎn hěn zhí dé qù, lǐ miàn chén liè de wén wù dōu hěn zhēn guì)
    • Nam (男): 那我专门抽一天去看看。 (nà wǒ zhuān mén chōu yì tiān qù kàn kàn)
    • Nữ (女): 可以,不过那儿周一不对外开放。 (kě yǐ, bú guò nà ér zhōu yī bú duì wài kāi fàng)
    • Câu hỏi (问): 女的提醒男的什么? (nǚ de tí xǐng nán de shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Tây An có chỗ nào chơi vui không? Nữ: Nơi vui chơi ở Tây An thì nhiều lắm, đi đâu cũng gặp di tích lịch sử thắng cảnh. Đúng rồi, Bảo tàng tỉnh Thiểm Tây rất đáng để đi, các văn vật trưng bày bên trong đều rất trân quý. Nam: Vậy tôi sẽ sắp xếp riêng một ngày để đi xem. Nữ: Được chứ, nhưng mà nơi đó thứ Hai không mở cửa đón khách. Hỏi: Nữ nhắc nhở nam điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的提醒男的什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tây An có chỗ nào chơi vui không? Nữ: Nơi vui chơi ở Tây An thì nhiều lắm, đi đâu cũng gặp di tích lịch sử thắng cảnh. Đúng rồi, Bảo tàng tỉnh Thiểm Tây rất đáng để đi, các văn vật trưng bày bên trong đều rất trân quý. Nam: Vậy tôi sẽ sắp xếp riêng một ngày để đi xem. Nữ: Được chứ, nhưng mà nơi đó thứ Hai không mở cửa đón khách. Hỏi: Nữ nhắc nhở nam điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:西安好玩儿的地方太多了,到处都是名胜古迹。对了,陕西省博物馆很值得去,里面陈列的文物都很珍贵。
    • 男:西安哪里比较好玩儿?
    • 女:西安好玩儿的地方太多了,到处都是名胜古迹。对了,陕西省博物馆很值得去,里面陈列的文物都很珍贵。
    • 男:那我专门抽一天去看看。
    • 女:可以,不过那儿周一不对外开放。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (博物馆周一闭馆) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 23 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
请他参加婚礼 qǐng tā cān jiā hūn lǐ
B
问他国庆节计划 wèn tā guó qìng jié jì huà
C
祝贺他梦想成真 zhù hè tā mèng xiǎng chéng zhēn
D
告知他聚会取消了 gào zhī tā jù huì qǔ xiāo le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 喂,是小李吗?我是刘梅。 (wèi, shì xiǎo lǐ ma? wǒ shì liú méi)
    • Nam (男): 好久没联系了,最近怎么样? (hǎo jiǔ méi lián xì le, zuì jìn zěn me yàng)
    • Nữ (女): 挺好的。我国庆节那天结婚,想邀请你来参加我的婚礼。 (tǐng hǎo de. wǒ guó qìng jié nà tiān jié hūn, xiǎng yāo qǐng nǐ lái cān jiā wǒ de hūn lǐ)
    • Nam (男): 恭喜恭喜。这么重要的日子,我肯定去。 (gōng xǐ gōng xǐ. zhè me zhòng yào de rì zi, wǒ kěn dìng qù)
    • Câu hỏi (问): 女的为什么给男的打电话? (nǚ de wèi shén me gěi nán de dǎ diàn huà) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Alo, có phải Tiểu Lý đó không? Tôi là Lưu Mai đây. Nam: Lâu lắm không liên lạc rồi, dạo này thế nào? Nữ: Vẫn tốt. Ngày quốc khánh tôi kết hôn, muốn mời bạn đến tham dự đám cưới của tôi. Nam: Chúc mừng, chúc mừng nhé. Ngày quan trọng thế này, tôi nhất định sẽ đi. Hỏi: Nữ tại sao lại gọi điện cho nam?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么给男的打电话?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Alo, có phải Tiểu Lý đó không? Tôi là Lưu Mai đây. Nam: Lâu lắm không liên lạc rồi, dạo này thế nào? Nữ: Vẫn tốt. Ngày quốc khánh tôi kết hôn, muốn mời bạn đến tham dự đám cưới của tôi. Nam: Chúc mừng, chúc mừng nhé. Ngày quan trọng thế này, tôi nhất định sẽ đi. Hỏi: Nữ tại sao lại gọi điện cho nam?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:好久没联系了,最近怎么样?
    • 女:喂,是小李吗?我是刘梅。
    • 男:好久没联系了,最近怎么样?
    • 女:挺好的。我国庆节那天结婚,想邀请你来参加我的婚礼。
    • 男:恭喜恭喜。这么重要的日子,我肯定去。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (请他参加婚礼) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 24 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
对嗓子好 duì sǎng zi hǎo
B
营养丰富 yíng yǎng fēng fù
C
能预防感冒 néng yù fáng gǎn mào
D
能促进消化 néng cù jìn xiāo huà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 最近嗓子总是不舒服。 (zuì jìn sǎng zi zǒng shì bù shū fú)
    • Nữ (女): 是不是感冒了? (shì bu shì gǎn mào le)
    • Nam (男): 不是。可能是空气太干燥了,有些上火。 (bú shì. kě néng shì kōng qì tài gān zào le, yǒu xiē shàng huǒ)
    • Nữ (女): 那你多吃梨,梨能降火,吃了对嗓子有好处。 (nà nǐ duō chī lí, lí néng jiàng huǒ, chī le duì sǎng zi yǒu hǎo chù)
    • Câu hỏi (问): 女的为什么建议男的吃梨? (nǚ de wèi shén me jiàn yì nán de chī lí) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Dạo này cổ họng cứ cảm thấy khó chịu. Nữ: Có phải bị cảm rồi không? Nam: Không phải. Có lẽ là do không khí khô quá, nên bị bốc hỏa một chút. Nữ: Vậy anh ăn nhiều lê vào, lê có thể hạ hỏa, ăn vào rất tốt cho cổ họng. Hỏi: Nữ tại sao lại gợi ý nam ăn lê?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 感冒 (gǎn mào — cảm cúm); 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么建议男的吃梨?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Dạo này cổ họng cứ cảm thấy khó chịu. Nữ: Có phải bị cảm rồi không? Nam: Không phải. Có lẽ là do không khí khô quá, nên bị bốc hỏa một chút. Nữ: Vậy anh ăn nhiều lê vào, lê có thể hạ hỏa, ăn vào rất tốt cho cổ họng. Hỏi: Nữ tại sao lại gợi ý nam ăn lê?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:是不是感冒了?
    • 男:最近嗓子总是不舒服。
    • 女:是不是感冒了?
    • 男:不是。可能是空气太干燥了,有些上火。
    • 女:那你多吃梨,梨能降火,吃了对嗓子有好处。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (对嗓子好) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 25 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
不感兴趣 bù gǎn xìng qù
B
编辑收入低 biān jí shōu rù dī
C
周五没空儿 zhōu wǔ méi kòng er
D
时间不确定 shí jiān bú què dìng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 老师刚给我推荐了一份兼职,可惜我没时间。 (lǎo shī gāng gěi wǒ tuī jiàn le yí fèn jiān zhí, kě xī wǒ méi shí jiān)
    • Nam (男): 是做什么的? (shì zuò shén me de)
    • Nữ (女): 在一家报社做编辑,具体时间是周三至周五。你有兴趣吗? (zài yì jiā bào shè zuò biān jí, jù tǐ shí jiān shì zhōu sān zhì zhōu wǔ. nǐ yǒu xìng qù ma)
    • Nam (男): 有是有,只是我们学院每个礼拜五下午都有研讨会。 (yǒu shì yǒu, zhǐ shì wǒ men xué yuàn měi gè lǐ bài wǔ xià wǔ dōu yǒu yán tǎo huì)
    • Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Ý của người nam là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Giáo viên vừa giới thiệu cho tôi một công việc làm thêm, tiếc là tôi không có thời gian. Nam: Làm việc gì thế? Nữ: Làm biên tập viên ở một tòa soạn báo, thời gian cụ thể là từ thứ Tư đến thứ Sáu. Bạn có hứng thú không? Nam: Hứng thú thì có, chỉ là học viện chúng ta chiều thứ Sáu nào cũng có buổi hội thảo. Hỏi: Ý của nam là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Giáo viên vừa giới thiệu cho tôi một công việc làm thêm, tiếc là tôi không có thời gian. Nam: Làm việc gì thế? Nữ: Làm biên tập viên ở một tòa soạn báo, thời gian cụ thể là từ thứ Tư đến thứ Sáu. Bạn có hứng thú không? Nam: Hứng thú thì có, chỉ là học viện chúng ta chiều thứ Sáu nào cũng có buổi hội thảo. Hỏi: Ý của nam là gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:是做什么的?
    • 女:老师刚给我推荐了一份兼职,可惜我没时间。
    • 男:是做什么的?
    • 女:在一家报社做编辑,具体时间是周三至周五。你有兴趣吗?
    • 男:有是有,只是我们学院每个礼拜五下午都有研讨会。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (周五没空儿) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 26 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
快装修完了 kuài zhuāng xiū wán le
B
位于市中心 wèi yú shì zhōng xīn
C
有两个卫生间 yǒu liǎng gè wèi shēng jiān
D
客厅面积很大 kè tīng miàn jī hěn dà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你们家房子快装修完了吧? (nǐ men jiā fáng zi kuài zhuāng xiū wán le ba)
    • Nữ (女): 对,已经到收尾阶段了。 (duì, yǐ jīng dào shōu wěi jiē duàn le)
    • Nam (男): 家具呢?都置办齐全了? (jiā jù ne? dōu zhì bàn qí quán le)
    • Nữ (女): 基本上差不多了,就差个书柜,准备明天去家具城看看。 (jī běn shàng chà bù duō le, jiù chà gè shū guì, zhǔn bèi míng tiān qù jiā jù chéng kàn kàn)
    • Câu hỏi (问): 关于房子,下列哪项正确? (guān yú fáng zi, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "房子"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Nhà các cậu sắp sửa xong nội thất rồi nhỉ? Nữ: Đúng vậy, đã đến giai đoạn hoàn thiện rồi. Nam: Còn đồ nội thất thì sao? Đã sắm sửa đầy đủ chưa? Nữ: Gần như hòm hòm cả rồi, chỉ còn thiếu mỗi cái tủ sách, chuẩn bị ngày mai ra hợ nội thất xem thế nào. Hỏi: Về ngôi nhà, ý nào sau đây đúng?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于房子,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nhà các cậu sắp sửa xong nội thất rồi nhỉ? Nữ: Đúng vậy, đã đến giai đoạn hoàn thiện rồi. Nam: Còn đồ nội thất thì sao? Đã sắm sửa đầy đủ chưa? Nữ: Gần như hòm hòm cả rồi, chỉ còn thiếu mỗi cái tủ sách, chuẩn bị ngày mai ra hợ nội thất xem thế nào. Hỏi: Về ngôi nhà, ý nào sau đây đúng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:对,已经到收尾阶段了。
    • 男:你们家房子快装修完了吧?
    • 女:对,已经到收尾阶段了。
    • 男:家具呢?都置办齐全了?
    • 女:基本上差不多了,就差个书柜,准备明天去家具城看看。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (快装修完了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 27 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
会计 kuài jì
B
初中老师 chū zhōng lǎo shī
C
健身教练 jiàn shēn jiào liàn
D
保险销售员 bǎo xiǎn xiāo shòu yuán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 您要买什么保险? (nín yào mǎi shén me bǎo xiǎn)
    • Nam (男): 我想给我儿子买份意外伤害险,他刚上初中。 (wǒ xiǎng gěi wǒ ér zi mǎi fèn yì wài shāng hài xiǎn, tā gāng shàng chū zhōng)
    • Nữ (女): 您可以看看这种,它主要针对十八岁以下孩子的。 (nín kě yǐ kàn kàn zhè zhǒng, tā zhǔ yào zhēn duì shí bā suì yǐ xià hái zi de)
    • Nam (男): 那麻烦你给我介绍一下吧。 (nà má fán nǐ gěi wǒ jiè shào yí xià ba)
    • Câu hỏi (问): 女的最可能是做什么的? (nǚ de zuì kě néng shì zuò shén me de) — Người nữ rất có thể làm nghề gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Quý khách muốn mua loại bảo hiểm nào ạ? Nam: Tôi muốn mua cho con trai một gói bảo hiểm tai nạn rủi ro, cháu vừa mới lên cấp hai. Nữ: Anh có thể xem loại này, nó chủ yếu hướng đến trẻ em dưới mười tám tuổi. Nam: Vậy phiền cô giới thiệu giúp tôi nhé. Hỏi: Nữ có khả năng làm nghề gì nhất?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的最可能是做什么的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Quý khách muốn mua loại bảo hiểm nào ạ? Nam: Tôi muốn mua cho con trai một gói bảo hiểm tai nạn rủi ro, cháu vừa mới lên cấp hai. Nữ: Anh có thể xem loại này, nó chủ yếu hướng đến trẻ em dưới mười tám tuổi. Nam: Vậy phiền cô giới thiệu giúp tôi nhé. Hỏi: Nữ có khả năng làm nghề gì nhất?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:我想给我儿子买份意外伤害险,他刚上初中。
    • 女:您要买什么保险?
    • 男:我想给我儿子买份意外伤害险,他刚上初中。
    • 女:您可以看看这种,它主要针对十八岁以下孩子的。
    • 男:那麻烦你给我介绍一下吧。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (保险销售员) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 28 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
先别结账 xiān bié jié zhàng
B
尽快回家 jǐn kuài huí jiā
C
去排队买票 qù pái duì mǎi piào
D
多买些零食 duō mǎi xiē líng shí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 喂,你现在在家吗? (wèi, nǐ xiàn zài zài jiā ma)
    • Nữ (女): 我在超市,正排队结账呢,怎么了? (wǒ zài chāo shì, zhèng pái duì jié zhàng ne, zěn me le)
    • Nam (男): 刚才快递员打电话说大概半小时后到咱们小区,你赶紧回去吧。 (gāng cái kuài dì yuán dǎ diàn huà shuō dà gài bàn xiǎo shí hòu dào zán men xiǎo qū, nǐ gǎn jǐn huí qù ba)
    • Nữ (女): 好的,我结完账就直接回家。 (hǎo de, wǒ jié wán zhàng jiù zhí jiē huí jiā)
    • Câu hỏi (问): 男的希望女的怎么做? (nán de xī wàng nǚ de zěn me zuò)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, em hiện có ở nhà không? Nữ: Em đang ở siêu thị, đang xếp hàng thanh toán đây, sao thế? Nam: Lúc nãy nhân viên chuyển phát nhanh gọi điện nói khoảng nửa tiếng nữa sẽ đến tiểu khu nhà mình, em mau về đi. Nữ: Vâng, em thanh toán xong là về nhà ngay đây. Hỏi: Nam hy vọng nữ làm thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 快递员 (kuài dì yuán — nhân viên giao hàng); 超市 (chāo shì — siêu thị); 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的希望女的怎么做?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, em hiện có ở nhà không? Nữ: Em đang ở siêu thị, đang xếp hàng thanh toán đây, sao thế? Nam: Lúc nãy nhân viên chuyển phát nhanh gọi điện nói khoảng nửa tiếng nữa sẽ đến tiểu khu nhà mình, em mau về đi. Nữ: Vâng, em thanh toán xong là về nhà ngay đây. Hỏi: Nam hy vọng nữ làm thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:我在超市,正排队结账呢,怎么了?
    • 男:喂,你现在在家吗?
    • 女:我在超市,正排队结账呢,怎么了?
    • 男:刚才快递员打电话说大概半小时后到咱们小区,你赶紧回去吧。
    • 女:好的,我结完账就直接回家。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (尽快回家) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 29 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
着凉了 zháo liáng le
B
失眠了 shī mián le
C
胃口不好 wèi kǒu bù hǎo
D
做手术了 zuò shǒu shù le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 大夫,我姥姥怎么样了? (dài fu, wǒ lǎo lao zěn me yàng le)
    • Nam (男): 手术非常成功,放心吧。 (shǒu shù fēi cháng chéng gōng, fàng xīn ba)
    • Nữ (女): 太感谢您了。我们能进去看她吗? (tài gǎn xiè nín le. wǒ men néng jìn qù kàn tā ma)
    • Nam (男): 可以,不过别待太久,病人需要休息。 (kě yǐ, bú guò bié dài tài jiǔ, bìng rén xū yào xiū xi)
    • Câu hỏi (问): 姥姥怎么了? (lǎo lao zěn me le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bác sĩ, bà tôi thế nào rồi ạ? Nam: Ca phẫu thuật rất thành công, cứ yên tâm nhé. Nữ: Cảm ơn bác sĩ nhiều lắm. Bọn cháu có thể vào thăm bà không ạ? Nam: Được, nhưng đừng ở lại lâu quá, bệnh nhân cần được nghỉ ngơi. Hỏi: Bà bị làm sao vậy?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "姥姥怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bác sĩ, bà tôi thế nào rồi ạ? Nam: Ca phẫu thuật rất thành công, cứ yên tâm nhé. Nữ: Cảm ơn bác sĩ nhiều lắm. Bọn cháu có thể vào thăm bà không ạ? Nam: Được, nhưng đừng ở lại lâu quá, bệnh nhân cần được nghỉ ngơi. Hỏi: Bà bị làm sao vậy?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:手术非常成功,放心吧。
    • 女:大夫,我姥姥怎么样了?
    • 男:手术非常成功,放心吧。
    • 女:太感谢您了。我们能进去看她吗?
    • 男:可以,不过别待太久,病人需要休息。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (做手术了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 30 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
对方拒绝投资 duì fāng jù jué tóu zī
B
谈判仍在进行 tán pàn réng zài jìn xíng
C
谈判不太顺利 tán pàn bú tài shùn lì
D
合同已经签完了 hé tong yǐ jīng qiān wán le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 谈判进行得顺利吗? (tán pàn jìn xíng dé shùn lì ma)
    • Nữ (女): 还算顺利,一些根本性的问题都谈好了。 (hái suàn shùn lì, yì xiē gēn běn xìng de wèn tí dōu tán hǎo le)
    • Nam (男): 什么时候能签合同? (shén me shí hòu néng qiān hé tong)
    • Nữ (女): 估计就这两天,只剩下几个细节问题了。 (gū jì jiù zhè liǎng tiān, zhī shèng xià jǐ gè xì jié wèn tí le)
    • Câu hỏi (问): 根据对话,下列哪项正确? (gēn jù duì huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Cuộc đàm phán diễn ra thuận lợi chứ? Nữ: Vẫn xem là thuận lợi, một số vấn đề mang tính nền tảng đều đã bàn thảo xong xuôi rồi. Nam: Khi nào thì có thể ký hợp đồng? Nữ: Ước chừng chỉ trong một hai ngày tới thôi, chỉ còn lại vài vấn đề chi tiết nữa thôi. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, ý nào sau đây đúng?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cuộc đàm phán diễn ra thuận lợi chứ? Nữ: Vẫn xem là thuận lợi, một số vấn đề mang tính nền tảng đều đã bàn thảo xong xuôi rồi. Nam: Khi nào thì có thể ký hợp đồng? Nữ: Ước chừng chỉ trong một hai ngày tới thôi, chỉ còn lại vài vấn đề chi tiết nữa thôi. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, ý nào sau đây đúng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:还算顺利,一些根本性的问题都谈好了。
    • 男:谈判进行得顺利吗?
    • 女:还算顺利,一些根本性的问题都谈好了。
    • 男:什么时候能签合同?
    • 女:估计就这两天,只剩下几个细节问题了。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (谈判仍在进行) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 31 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
受伤了 shòu shāng le
B
很委屈 hěn wěi qu
C
被卖掉了 bèi mài diào le
D
看不起其他马 kàn bù qǐ qí tā mǎ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 两匹马各拉一辆货车。一匹马走得快,另一匹马则慢吞吞,于是主人把后面的货全搬到了前面的车上。后面的马笑着说:“你越努力,干的活儿就越多。”谁知主人后来想:既然一匹马就能拉车,我为什么养两匹呢?最后,懒马被主人卖掉了。这就是经济学中的“懒马效应”。如果让老板觉得你可有可无,那你离被踢开的日子就不远了。
    • Câu hỏi (问): 关于后面那匹马,可以知道什么? (guān yú hòu miàn nà pǐ mǎ, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "后面那匹马"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hai con ngựa mỗi con kéo một chiếc xe hàng. Một con đi nhanh, con kia thì lề mề, thế là người chủ liền chuyển toàn bộ số hàng ở phía sau lên chiếc xe ở phía trước. Con ngựa đằng sau cười nói: "Mày càng cố gắng, việc làm càng nhiều." Nào ngờ người chủ sau đó lại nghĩ: Đã đành một con ngựa là có thể kéo xe, sao ta lại phải nuôi hai con nhỉ? Cuối cùng, con ngựa lười đã bị chủ bán đi. Đây chính là "hiệu ứng ngựa lười" trong kinh tế học. Nếu để sếp cảm thấy bạn có hay không cũng thế, thì ngày bạn bị đá vãng sẽ không còn xa nữa đâu. Hỏi: Về con ngựa đằng sau đó, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 经济 (jīng jì — kinh tế).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "后面那匹马" ("关于后面那匹马,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Hai con ngựa mỗi con kéo một chiếc xe hàng. Một con đi nhanh, con kia thì lề mề, thế là người chủ liền chuyển toàn bộ số hàng ở phía sau lên chiếc xe ở phía trước. Con ngựa đằng sau cười nói: "Mày càng cố gắng, việc làm càng nhiều." Nào ngờ người chủ sau đó lại nghĩ: Đã đành một con ngựa là có thể kéo xe, sao ta lại phải nuôi hai con nhỉ? Cuối cùng, con ngựa lười đã bị chủ bán đi. Đây chính là "hiệu ứng ngựa lười" trong kinh tế học. Nếu để sếp cảm thấy bạn có hay không cũng thế, thì ngày bạn bị đá vãng sẽ không còn xa nữa đâu. Hỏi: Về con ngựa đằng sau đó, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:关于后面那匹马,可以知道什么?
    • 两匹马各拉一辆货车。一匹马走得快,另一匹马则慢吞吞,于是主人把后面的货全搬到了前面的车上。后面的马笑着说:“你越努力,干的活儿就越多。”谁知主人后来想:既然一匹马就能拉车,我为什么养两匹呢?最后,懒马被主人卖掉了。这就是经济学中的“懒马效应”。如果让老板觉得你可有可无,那你离被踢开的日子就不远了。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (被卖掉了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 32 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
要谦虚 yào qiān xū
B
不要灰心 bú yào huī xīn
C
要提高工作效率 yào tí gāo gōng zuò xiào lǜ
D
不努力就会被淘汰 bù nǔ lì jiù huì bèi táo tài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 两匹马各拉一辆货车。一匹马走得快,另一匹马则慢吞吞,于是主人把后面的货全搬到了前面的车上。后面的马笑着说:“你越努力,干的活儿就越多。”谁知主人后来想:既然一匹马就能拉车,我为什么养两匹呢?最后,懒马被主人卖掉了。这就是经济学中的“懒马效应”。如果让老板觉得你可有可无,那你离被踢开的日子就不远了。
    • Câu hỏi (问): 这段话主要想告诉我们什么? (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hai con ngựa mỗi con kéo một chiếc xe hàng. Một con đi nhanh, con kia thì lề mề, thế là người chủ liền chuyển toàn bộ số hàng ở phía sau lên chiếc xe ở phía trước. Con ngựa đằng sau cười nói: "Mày càng cố gắng, việc làm càng nhiều." Nào ngờ người chủ sau đó lại nghĩ: Đã đành một con ngựa là có thể kéo xe, sao ta lại phải nuôi hai con nhỉ? Cuối cùng, con ngựa lười đã bị chủ bán đi. Đây chính là "hiệu ứng ngựa lười" trong kinh tế học. Nếu để sếp cảm thấy bạn có hay không cũng thế, thì ngày bạn bị đá vãng sẽ không còn xa nữa đâu. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 经济 (jīng jì — kinh tế).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Hai con ngựa mỗi con kéo một chiếc xe hàng. Một con đi nhanh, con kia thì lề mề, thế là người chủ liền chuyển toàn bộ số hàng ở phía sau lên chiếc xe ở phía trước. Con ngựa đằng sau cười nói: "Mày càng cố gắng, việc làm càng nhiều." Nào ngờ người chủ sau đó lại nghĩ: Đã đành một con ngựa là có thể kéo xe, sao ta lại phải nuôi hai con nhỉ? Cuối cùng, con ngựa lười đã bị chủ bán đi. Đây chính là "hiệu ứng ngựa lười" trong kinh tế học. Nếu để sếp cảm thấy bạn có hay không cũng thế, thì ngày bạn bị đá vãng sẽ không còn xa nữa đâu. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:这段话主要想告诉我们什么?
    • 两匹马各拉一辆货车。一匹马走得快,另一匹马则慢吞吞,于是主人把后面的货全搬到了前面的车上。后面的马笑着说:“你越努力,干的活儿就越多。”谁知主人后来想:既然一匹马就能拉车,我为什么养两匹呢?最后,懒马被主人卖掉了。这就是经济学中的“懒马效应”。如果让老板觉得你可有可无,那你离被踢开的日子就不远了。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (不努力就会被淘汰) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 33 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
想更结实 xiǎng gèng jiē shi
B
想恢复完整 xiǎng huī fù wán zhěng
C
想去游览世界 xiǎng qù yóu lǎn shì jiè
D
不想受到伤害 bù xiǎng shòu dào shāng hài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 有一个圆被切去了一块儿,它非常想让自己恢复完整。于是,它四处寻找被切去的部分。因为残缺不全,它滚动地很慢,因此一路上它能欣赏花花草草,还能和毛毛虫聊天儿,很快乐。一天,它找到了一个非常合适的碎块儿,它很开心,欢快地把碎块儿拼上,它终于又成为一个完整的圆,能飞快地滚动了。但是,它发现因为滚动得太快,它再也无法细心地欣赏这个多彩的世界了。最终它还是把补上的碎块儿丢在路旁,重新开始慢慢滚动,享受悠闲而又多彩的生活了。
    • Câu hỏi (问): 那个圆为什么要寻找被切去的那块儿? (nà ge yuán wèi shén me yào xún zhǎo bèi qiè qù de nà kuài ér) — Tại sao lại xảy ra sự việc "那个圆为什么要寻找被切去的那块儿"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một hình tròn bị cắt mất một góc, nó rất muốn làm cho bản thân được lành lặn trở lại. Thế là, nó đi khắp nơi tìm kiếm phần bị cắt mất đó. Vì không được trọn vẹn khuyết thiếu, nó lăn rất chậm, cho nên suốt dọc đường nó có thể ngắm hoa cỏ, lại còn có thể trò chuyện với sâu róm, rất vui vẻ. Một ngày nọ, nó tìm được một mảnh vỡ vô cùng thích hợp, nó rất vui mừng, vui vẻ ghép mảnh vỡ vào, cuối cùng nó lại trở thành một hình tròn vẹn toàn, có thể lăn đi thật nhanh. Thế nhưng, nó phát hiện ra vì lăn quá nhanh, nó không còn cách nào có thể tỉ mỉ thưởng thức thế giới đa sắc màu này nữa. Cuối cùng nó vẫn vứt mảnh vỡ được bù đắp kia ở bên đường, bắt đầu lại từ đầu lăn thật chậm rãi, tận hưởng cuộc sống thảnh thơi mà lại đầy màu sắc. Hỏi: Hình tròn đó tại sao lại đi tìm mảnh bị cắt mất kia?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("那个圆为什么要寻找被切去的那块儿?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Có một hình tròn bị cắt mất một góc, nó rất muốn làm cho bản thân được lành lặn trở lại. Thế là, nó đi khắp nơi tìm kiếm phần bị cắt mất đó. Vì không được trọn vẹn khuyết thiếu, nó lăn rất chậm, cho nên suốt dọc đường nó có thể ngắm hoa cỏ, lại còn có thể trò chuyện với sâu róm, rất vui vẻ. Một ngày nọ, nó tìm được một mảnh vỡ vô cùng thích hợp, nó rất vui mừng, vui vẻ ghép mảnh vỡ vào, cuối cùng nó lại trở thành một hình tròn vẹn toàn, có thể lăn đi thật nhanh. Thế nhưng, nó phát hiện ra vì lăn quá nhanh, nó không còn cách nào có thể tỉ mỉ thưởng thức thế giới đa sắc màu này nữa. Cuối cùng nó vẫn vứt mảnh vỡ được bù đắp kia ở bên đường, bắt đầu lại từ đầu lăn thật chậm rãi, tận hưởng cuộc sống thảnh thơi mà lại đầy màu sắc. Hỏi: Hình tròn đó tại sao lại đi tìm mảnh bị cắt mất kia?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:那个圆为什么要寻找被切去的那块儿?
    • 有一个圆被切去了一块儿,它非常想让自己恢复完整。于是,它四处寻找被切去的部分。因为残缺不全,它滚动地很慢,因此一路上它能欣赏花花草草,还能和毛毛虫聊天儿,很快乐。一天,它找到了一个非常合适的碎块儿,它很开心,欢快地把碎块儿拼上,它终于又成为一个完整的圆,能飞快地滚动了。但是,它发现因为滚动得太快,它再也无法细心地欣赏这个多彩的世界了。最终它还是把补上的碎块儿丢在路旁,重新开始慢慢滚动,享受悠闲而又多彩的生活了。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (想恢复完整) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 34 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
愉快 yú kuài
B
自豪 zì háo
C
不安 bù ān
D
惭愧 cán kuì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 有一个圆被切去了一块儿,它非常想让自己恢复完整。于是,它四处寻找被切去的部分。因为残缺不全,它滚动地很慢,因此一路上它能欣赏花花草草,还能和毛毛虫聊天儿,很快乐。一天,它找到了一个非常合适的碎块儿,它很开心,欢快地把碎块儿拼上,它终于又成为一个完整的圆,能飞快地滚动了。但是,它发现因为滚动得太快,它再也无法细心地欣赏这个多彩的世界了。最终它还是把补上的碎块儿丢在路旁,重新开始慢慢滚动,享受悠闲而又多彩的生活了。
    • Câu hỏi (问): 刚找到碎块儿时,那个圆感觉怎么样? (gāng zhǎo dào suì kuài ér shí, nà ge yuán gǎn jué zěn me yàng) — "刚找到碎块儿时,那个圆感觉" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một hình tròn bị cắt mất một góc, nó rất muốn làm cho bản thân được lành lặn trở lại. Thế là, nó đi khắp nơi tìm kiếm phần bị cắt mất đó. Vì không được trọn vẹn khuyết thiếu, nó lăn rất chậm, cho nên suốt dọc đường nó có thể ngắm hoa cỏ, lại còn có thể trò chuyện với sâu róm, rất vui vẻ. Một ngày nọ, nó tìm được một mảnh vỡ vô cùng thích hợp, nó rất vui mừng, vui vẻ ghép mảnh vỡ vào, cuối cùng nó lại trở thành một hình tròn vẹn toàn, có thể lăn đi thật nhanh. Thế nhưng, nó phát hiện ra vì lăn quá nhanh, nó không còn cách nào có thể tỉ mỉ thưởng thức thế giới đa sắc màu này nữa. Cuối cùng nó vẫn vứt mảnh vỡ được bù đắp kia ở bên đường, bắt đầu lại từ đầu lăn thật chậm rãi, tận hưởng cuộc sống thảnh thơi mà lại đầy màu sắc. Hỏi: Lúc vừa tìm thấy mảnh vỡ, hình tròn đó cảm thấy thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("刚找到碎块儿时,那个圆感觉怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Có một hình tròn bị cắt mất một góc, nó rất muốn làm cho bản thân được lành lặn trở lại. Thế là, nó đi khắp nơi tìm kiếm phần bị cắt mất đó. Vì không được trọn vẹn khuyết thiếu, nó lăn rất chậm, cho nên suốt dọc đường nó có thể ngắm hoa cỏ, lại còn có thể trò chuyện với sâu róm, rất vui vẻ. Một ngày nọ, nó tìm được một mảnh vỡ vô cùng thích hợp, nó rất vui mừng, vui vẻ ghép mảnh vỡ vào, cuối cùng nó lại trở thành một hình tròn vẹn toàn, có thể lăn đi thật nhanh. Thế nhưng, nó phát hiện ra vì lăn quá nhanh, nó không còn cách nào có thể tỉ mỉ thưởng thức thế giới đa sắc màu này nữa. Cuối cùng nó vẫn vứt mảnh vỡ được bù đắp kia ở bên đường, bắt đầu lại từ đầu lăn thật chậm rãi, tận hưởng cuộc sống thảnh thơi mà lại đầy màu sắc. Hỏi: Lúc vừa tìm thấy mảnh vỡ, hình tròn đó cảm thấy thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:刚找到碎块儿时,那个圆感觉怎么样?
    • 有一个圆被切去了一块儿,它非常想让自己恢复完整。于是,它四处寻找被切去的部分。因为残缺不全,它滚动地很慢,因此一路上它能欣赏花花草草,还能和毛毛虫聊天儿,很快乐。一天,它找到了一个非常合适的碎块儿,它很开心,欢快地把碎块儿拼上,它终于又成为一个完整的圆,能飞快地滚动了。但是,它发现因为滚动得太快,它再也无法细心地欣赏这个多彩的世界了。最终它还是把补上的碎块儿丢在路旁,重新开始慢慢滚动,享受悠闲而又多彩的生活了。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (愉快) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 35 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
提高了滚动速度 tí gāo le gǔn dòng sù dù
B
寻找新的碎块儿 xún zhǎo xīn de suì kuài ér
C
将碎块儿丢弃了 jiāng suì kuài ér diū qì le
D
把碎块儿送给了别人 bǎ suì kuài ér sòng gěi le bié rén
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 有一个圆被切去了一块儿,它非常想让自己恢复完整。于是,它四处寻找被切去的部分。因为残缺不全,它滚动地很慢,因此一路上它能欣赏花花草草,还能和毛毛虫聊天儿,很快乐。一天,它找到了一个非常合适的碎块儿,它很开心,欢快地把碎块儿拼上,它终于又成为一个完整的圆,能飞快地滚动了。但是,它发现因为滚动得太快,它再也无法细心地欣赏这个多彩的世界了。最终它还是把补上的碎块儿丢在路旁,重新开始慢慢滚动,享受悠闲而又多彩的生活了。
    • Câu hỏi (问): 那个圆最后是怎么做的? (nà ge yuán zuì hòu shì zěn me zuò de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một hình tròn bị cắt mất một góc, nó rất muốn làm cho bản thân được lành lặn trở lại. Thế là, nó đi khắp nơi tìm kiếm phần bị cắt mất đó. Vì không được trọn vẹn khuyết thiếu, nó lăn rất chậm, cho nên suốt dọc đường nó có thể ngắm hoa cỏ, lại còn có thể trò chuyện với sâu róm, rất vui vẻ. Một ngày nọ, nó tìm được một mảnh vỡ vô cùng thích hợp, nó rất vui mừng, vui vẻ ghép mảnh vỡ vào, cuối cùng nó lại trở thành một hình tròn vẹn toàn, có thể lăn đi thật nhanh. Thế nhưng, nó phát hiện ra vì lăn quá nhanh, nó không còn cách nào có thể tỉ mỉ thưởng thức thế giới đa sắc màu này nữa. Cuối cùng nó vẫn vứt mảnh vỡ được bù đắp kia ở bên đường, bắt đầu lại từ đầu lăn thật chậm rãi, tận hưởng cuộc sống thảnh thơi mà lại đầy màu sắc. Hỏi: Cuối cùng hình tròn đó đã làm thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "那个圆最后是怎么做的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Có một hình tròn bị cắt mất một góc, nó rất muốn làm cho bản thân được lành lặn trở lại. Thế là, nó đi khắp nơi tìm kiếm phần bị cắt mất đó. Vì không được trọn vẹn khuyết thiếu, nó lăn rất chậm, cho nên suốt dọc đường nó có thể ngắm hoa cỏ, lại còn có thể trò chuyện với sâu róm, rất vui vẻ. Một ngày nọ, nó tìm được một mảnh vỡ vô cùng thích hợp, nó rất vui mừng, vui vẻ ghép mảnh vỡ vào, cuối cùng nó lại trở thành một hình tròn vẹn toàn, có thể lăn đi thật nhanh. Thế nhưng, nó phát hiện ra vì lăn quá nhanh, nó không còn cách nào có thể tỉ mỉ thưởng thức thế giới đa sắc màu này nữa. Cuối cùng nó vẫn vứt mảnh vỡ được bù đắp kia ở bên đường, bắt đầu lại từ đầu lăn thật chậm rãi, tận hưởng cuộc sống thảnh thơi mà lại đầy màu sắc. Hỏi: Cuối cùng hình tròn đó đã làm thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:那个圆最后是怎么做的?
    • 有一个圆被切去了一块儿,它非常想让自己恢复完整。于是,它四处寻找被切去的部分。因为残缺不全,它滚动地很慢,因此一路上它能欣赏花花草草,还能和毛毛虫聊天儿,很快乐。一天,它找到了一个非常合适的碎块儿,它很开心,欢快地把碎块儿拼上,它终于又成为一个完整的圆,能飞快地滚动了。但是,它发现因为滚动得太快,它再也无法细心地欣赏这个多彩的世界了。最终它还是把补上的碎块儿丢在路旁,重新开始慢慢滚动,享受悠闲而又多彩的生活了。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (将碎块儿丢弃了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 36 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
网破了 wǎng pò le
B
刮起了大风 guā qǐ le dà fēng
C
他掉进了池塘 tā diào jìn le chí táng
D
鸟带着网飞走了 niǎo dài zhe wǎng fēi zǒu le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一个猎人在湖边张网捕鸟。不久便有很多鸟飞入网中,猎人赶紧收网。没想到网里的鸟太多,力气很大,竟然带着网飞走了,猎人只好跟在后面拼命追赶。一个农夫看到了,对猎人说:“算了吧,你跑得再快,也追不上会飞的鸟啊。”猎人却信心十足地说:“不,你错了。如果网里只有一只鸟,我恐怕真的追不上,但现在有这么多鸟,我一定能追到。”果然,不一会儿,因为所有的鸟都想回自己的窝,于是有的往东飞,有的往西飞,乱作一团,最后那群鸟跟着网一起落地,被猎人捉住了。猎人之所以认为自己能追上那群鸟,是因为他看到了那群鸟的致命弱点:它们目标不一致。因此它们坠落下来是必然的。
    • Câu hỏi (问): 猎人准备收网时,发生了什么事? (liè rén zhǔn bèi shōu wǎng shí, fā shēng le shén me shì)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 。,。,,,。,:“,,。”:“,。,,,。”,,,,,,,。,:。。 :,?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("猎人准备收网时,发生了什么事?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: 。,。,,,。,:“,,。”:“,。,,,。”,,,,,,,。,:。。 :,?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:猎人准备收网时,发生了什么事?
    • 一个猎人在湖边张网捕鸟。不久便有很多鸟飞入网中,猎人赶紧收网。没想到网里的鸟太多,力气很大,竟然带着网飞走了,猎人只好跟在后面拼命追赶。一个农夫看到了,对猎人说:“算了吧,你跑得再快,也追不上会飞的鸟啊。”猎人却信心十足地说:“不,你错了。如果网里只有一只鸟,我恐怕真的追不上,但现在有这么多鸟,我一定能追到。”果然,不一会儿,因为所有的鸟都想回自己的窝,于是有的往东飞,有的往西飞,乱作一团,最后那群鸟跟着网一起落地,被猎人捉住了。猎人之所以认为自己能追上那群鸟,是因为他看到了那群鸟的致命弱点:它们目标不一致。因此它们坠落下来是必然的。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (鸟带着网飞走了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 37 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
别追了 bié zhuī le
B
换张大网 huàn zhāng dà wǎng
C
以后别抓鸟了 yǐ hòu bié zhuā niǎo le
D
用枪把鸟打下来 yòng qiāng bǎ niǎo dǎ xià lái
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:农夫建议猎人怎么做?" (wèn: nóng fū jiàn yì liè rén zěn me zuò).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 。,。,,,。,:“,,。”:“,。,,,。”,,,,,,,。,:。。
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("农夫建议猎人怎么做?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: 。,。,,,。,:“,,。”:“,。,,,。”,,,,,,,。,:。。 :?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:农夫建议猎人怎么做?
    • 一个猎人在湖边张网捕鸟。不久便有很多鸟飞入网中,猎人赶紧收网。没想到网里的鸟太多,力气很大,竟然带着网飞走了,猎人只好跟在后面拼命追赶。一个农夫看到了,对猎人说:“算了吧,你跑得再快,也追不上会飞的鸟啊。”猎人却信心十足地说:“不,你错了。如果网里只有一只鸟,我恐怕真的追不上,但现在有这么多鸟,我一定能追到。”果然,不一会儿,因为所有的鸟都想回自己的窝,于是有的往东飞,有的往西飞,乱作一团,最后那群鸟跟着网一起落地,被猎人捉住了。猎人之所以认为自己能追上那群鸟,是因为他看到了那群鸟的致命弱点:它们目标不一致。因此它们坠落下来是必然的。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (别追了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 38 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
没劲儿了 méi jìn ér le
B
翅膀断了 chì bǎng duàn le
C
目标不统一 mù biāo bù tǒng yī
D
分不清方向 fēn bù qīng fāng xiàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:那群鸟为什么最后会掉落下来?" (wèn: nà qún niǎo wèi shén me zuì hòu huì diào luò xià lái).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 。,。,,,。,:“,,。”:“,。,,,。”,,,,,,,。,:。。
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("那群鸟为什么最后会掉落下来?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: 。,。,,,。,:“,,。”:“,。,,,。”,,,,,,,。,:。。 :?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:那群鸟为什么最后会掉落下来?
    • 一个猎人在湖边张网捕鸟。不久便有很多鸟飞入网中,猎人赶紧收网。没想到网里的鸟太多,力气很大,竟然带着网飞走了,猎人只好跟在后面拼命追赶。一个农夫看到了,对猎人说:“算了吧,你跑得再快,也追不上会飞的鸟啊。”猎人却信心十足地说:“不,你错了。如果网里只有一只鸟,我恐怕真的追不上,但现在有这么多鸟,我一定能追到。”果然,不一会儿,因为所有的鸟都想回自己的窝,于是有的往东飞,有的往西飞,乱作一团,最后那群鸟跟着网一起落地,被猎人捉住了。猎人之所以认为自己能追上那群鸟,是因为他看到了那群鸟的致命弱点:它们目标不一致。因此它们坠落下来是必然的。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (目标不统一) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 39 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
挣钱 zhèng qián
B
经商 jīng shāng
C
修理设备 xiū lǐ shè bèi
D
享受生活 xiǎng shòu shēng huó
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一个人路过一片工地,看到三个工人正在砌墙,路人问他们在做什么。第一个人说:“在干活儿。”第二个人漫不经心地说:“在赚钱。”第三个人快乐地说:“在建一座美丽的宫殿。”若干年过去了,前两个人依旧在砌墙,而第三个人却成了建筑工程师。这个故事告诉人们,平凡的工作其实正是大事业的开始,能否意识到这一点决定了你能否成就一番事业。一个人只有把自己所从事的职业,当做是一项不可多得的事业,而不仅仅是谋生的手段,才能获得成功。
    • Câu hỏi (问): 第二个人认为自己在做什么? (dì èr gè rén rèn wéi zì jǐ zài zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,,。:“。”:“。”:“。”,,。,,。,,,。 :?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "第二个人认为自己在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,。:“。”:“。”:“。”,,。,,。,,,。 :?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:第二个人认为自己在做什么?
    • 一个人路过一片工地,看到三个工人正在砌墙,路人问他们在做什么。第一个人说:“在干活儿。”第二个人漫不经心地说:“在赚钱。”第三个人快乐地说:“在建一座美丽的宫殿。”若干年过去了,前两个人依旧在砌墙,而第三个人却成了建筑工程师。这个故事告诉人们,平凡的工作其实正是大事业的开始,能否意识到这一点决定了你能否成就一番事业。一个人只有把自己所从事的职业,当做是一项不可多得的事业,而不仅仅是谋生的手段,才能获得成功。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (挣钱) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 40 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
还是工人 hái shì gōng rén
B
当了国王 dāng le guó wáng
C
成了建筑师 chéng le jiàn zhù shī
D
开了家工厂 kāi le jiā gōng chǎng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一个人路过一片工地,看到三个工人正在砌墙,路人问他们在做什么。第一个人说:“在干活儿。”第二个人漫不经心地说:“在赚钱。”第三个人快乐地说:“在建一座美丽的宫殿。”若干年过去了,前两个人依旧在砌墙,而第三个人却成了建筑工程师。这个故事告诉人们,平凡的工作其实正是大事业的开始,能否意识到这一点决定了你能否成就一番事业。一个人只有把自己所从事的职业,当做是一项不可多得的事业,而不仅仅是谋生的手段,才能获得成功。
    • Câu hỏi (问): 多年后,第三个人怎么样了? (duō nián hòu, dì sān gè rén zěn me yàng le) — "Sự việc trong bài" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,,。:“。”:“。”:“。”,,。,,。,,,。 :,?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("多年后,第三个人怎么样了?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,。:“。”:“。”:“。”,,。,,。,,,。 :,?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:多年后,第三个人怎么样了?
    • 一个人路过一片工地,看到三个工人正在砌墙,路人问他们在做什么。第一个人说:“在干活儿。”第二个人漫不经心地说:“在赚钱。”第三个人快乐地说:“在建一座美丽的宫殿。”若干年过去了,前两个人依旧在砌墙,而第三个人却成了建筑工程师。这个故事告诉人们,平凡的工作其实正是大事业的开始,能否意识到这一点决定了你能否成就一番事业。一个人只有把自己所从事的职业,当做是一项不可多得的事业,而不仅仅是谋生的手段,才能获得成功。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (成了建筑师) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 41 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
要有职业道德 yào yǒu zhí yè dào dé
B
不要轻言放弃 bú yào qīng yán fàng qì
C
要多听别人意见 yào duō tīng bié rén yì jiàn
D
不要轻视平凡的工作 bú yào qīng shì píng fán de gōng zuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一个人路过一片工地,看到三个工人正在砌墙,路人问他们在做什么。第一个人说:“在干活儿。”第二个人漫不经心地说:“在赚钱。”第三个人快乐地说:“在建一座美丽的宫殿。”若干年过去了,前两个人依旧在砌墙,而第三个人却成了建筑工程师。这个故事告诉人们,平凡的工作其实正是大事业的开始,能否意识到这一点决定了你能否成就一番事业。一个人只有把自己所从事的职业,当做是一项不可多得的事业,而不仅仅是谋生的手段,才能获得成功。
    • Câu hỏi (问): 这段话主要想告诉我们什么? (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,,。:“。”:“。”:“。”,,。,,。,,,。 :?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,。:“。”:“。”:“。”,,。,,。,,,。 :?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:这段话主要想告诉我们什么?
    • 一个人路过一片工地,看到三个工人正在砌墙,路人问他们在做什么。第一个人说:“在干活儿。”第二个人漫不经心地说:“在赚钱。”第三个人快乐地说:“在建一座美丽的宫殿。”若干年过去了,前两个人依旧在砌墙,而第三个人却成了建筑工程师。这个故事告诉人们,平凡的工作其实正是大事业的开始,能否意识到这一点决定了你能否成就一番事业。一个人只有把自己所从事的职业,当做是一项不可多得的事业,而不仅仅是谋生的手段,才能获得成功。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (不要轻视平凡的工作) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 42 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
1%
B
2.6%
C
9%
D
12%
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 地球上的水尽管储量丰富,但能直接被人们生产和生活所用的,却少得可怜。首先,海水又咸又苦,不能喝、不能浇地,也难用于工业。其次,淡水只占总水量的百分之二点六左右,其中的绝大部分又被冻结在南北两极和冻土中,无法被利用。只有不到百分之一的淡水,分布在湖泊、江河和地底下。与全世界总水量比起来,淡水量只是九牛一毛。
    • Câu hỏi (问): 淡水约占地球总水量的多少? (dàn shuǐ yuē zhàn dì qiú zǒng shuǐ liàng de duō shǎo)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,,。,,、,。,,,。,、。,。 :?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "淡水约占地球总水量的多少?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,。,,、,。,,,。,、。,。 :?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:淡水约占地球总水量的多少?
    • 地球上的水尽管储量丰富,但能直接被人们生产和生活所用的,却少得可怜。首先,海水又咸又苦,不能喝、不能浇地,也难用于工业。其次,淡水只占总水量的百分之二点六左右,其中的绝大部分又被冻结在南北两极和冻土中,无法被利用。只有不到百分之一的淡水,分布在湖泊、江河和地底下。与全世界总水量比起来,淡水量只是九牛一毛。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (2.6%) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 43 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
海水用途 hǎi shuǐ yòng tú
B
淡水的分布 dàn shuǐ de fēn bù
C
中国水资源状况 zhōng guó shuǐ zī yuán zhuàng kuàng
D
地球上可利用的水少 dì qiú shàng kě lì yòng de shuǐ shǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 地球上的水尽管储量丰富,但能直接被人们生产和生活所用的,却少得可怜。首先,海水又咸又苦,不能喝、不能浇地,也难用于工业。其次,淡水只占总水量的百分之二点六左右,其中的绝大部分又被冻结在南北两极和冻土中,无法被利用。只有不到百分之一的淡水,分布在湖泊、江河和地底下。与全世界总水量比起来,淡水量只是九牛一毛。
    • Câu hỏi (问): 这段话主要谈的是什么? (zhè duàn huà zhǔ yào tán de shì shén me) — "这段话主要谈的" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,,。,,、,。,,,。,、。,。 :?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要谈的是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,。,,、,。,,,。,、。,。 :?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:这段话主要谈的是什么?
    • 地球上的水尽管储量丰富,但能直接被人们生产和生活所用的,却少得可怜。首先,海水又咸又苦,不能喝、不能浇地,也难用于工业。其次,淡水只占总水量的百分之二点六左右,其中的绝大部分又被冻结在南北两极和冻土中,无法被利用。只有不到百分之一的淡水,分布在湖泊、江河和地底下。与全世界总水量比起来,淡水量只是九牛一毛。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (地球上可利用的水少) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 44 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
看得范围广 kàn dé fàn wéi guǎng
B
看得更深刻 kàn dé gèng shēn kè
C
能看到他人优点 néng kàn dào tā rén yōu diǎn
D
促使自己改正缺点 cù shǐ zì jǐ gǎi zhèng quē diǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 在人际交往中,有些人总是拿着放大镜看别人,这样往往会突出别人的缺点,也使得自己无法信任他人。相反,有的人则是拿着望远镜看别人,因而他们始终能够欣赏到别人美好的一面。但这并不是说放大镜就没用了,放大镜应该对准自己,而非别人。如此一来,放大镜和望远镜就都能发挥出它们最大的效用。
    • Câu hỏi (问): 用望远镜看别人会怎么样? (yòng wàng yuǎn jìng kàn bié rén huì zěn me yàng) — "用望远镜看别人会" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,,,。,,。,,。,。 :?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("用望远镜看别人会怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,,。,,。,,。,。 :?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:用望远镜看别人会怎么样?
    • 在人际交往中,有些人总是拿着放大镜看别人,这样往往会突出别人的缺点,也使得自己无法信任他人。相反,有的人则是拿着望远镜看别人,因而他们始终能够欣赏到别人美好的一面。但这并不是说放大镜就没用了,放大镜应该对准自己,而非别人。如此一来,放大镜和望远镜就都能发挥出它们最大的效用。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (能看到他人优点) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 45 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
尊重别人 zūn zhòng bié rén
B
学会满足 xué huì mǎn zú
C
多赞美学生 duō zàn měi xué shēng
D
严格要求自己 yán gé yāo qiú zì jǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 在人际交往中,有些人总是拿着放大镜看别人,这样往往会突出别人的缺点,也使得自己无法信任他人。相反,有的人则是拿着望远镜看别人,因而他们始终能够欣赏到别人美好的一面。但这并不是说放大镜就没用了,放大镜应该对准自己,而非别人。如此一来,放大镜和望远镜就都能发挥出它们最大的效用。
    • Câu hỏi (问): 根据这段话,我们应该怎么做? (gēn jù zhè duàn huà, wǒ men yīng gāi zěn me zuò)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,,,。,,。,,。,。 :,?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,我们应该怎么做?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,,。,,。,,。,。 :,?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:根据这段话,我们应该怎么做?
    • 在人际交往中,有些人总是拿着放大镜看别人,这样往往会突出别人的缺点,也使得自己无法信任他人。相反,有的人则是拿着望远镜看别人,因而他们始终能够欣赏到别人美好的一面。但这并不是说放大镜就没用了,放大镜应该对准自己,而非别人。如此一来,放大镜和望远镜就都能发挥出它们最大的效用。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (严格要求自己) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!