Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H51218

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H51218 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 5 mã H51218: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H51218

Bộ đề thi thật HSK Cấp 5 chính thức mã đề H51218 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 5 (2.0)
Mã đề H51218
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 125 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选择正确答案

dì 1 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
编辑 biān jí
B
保洁员 bǎo jié yuán
C
收银员 shōu yín yuán
D
外交官 wài jiāo guān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 您有零钱吗?您给我一块,我找您一张五块的。 (nín yǒu líng qián ma? nín gěi wǒ yí kuài, wǒ zhǎo nín yì zhāng wǔ kuài de) — Anh có tiền lẻ không? Anh đưa tôi một đồng, tôi thối lại anh tờ năm đồng.
    • Nam (男): 有,我有一个一块钱的硬币。 (yǒu, wǒ yǒu yí gè yí kuài qián de yìng bì) — Có, tôi có một đồng tiền xu.
    • Câu hỏi (问): 女的最可能是做什么的? (nǚ de zuì kě néng shì zuò shén me de) — Nữ rất có thể làm nghề gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的最可能是做什么的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh có tiền lẻ không? Anh đưa tôi một đồng, tôi thối lại anh tờ năm đồng. Nam: Có, tôi có một đồng tiền xu. Hỏi: Nữ rất có thể làm nghề gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:有,我有一个一块钱的硬币。
    • 女:您有零钱吗?您给我一块,我找您一张五块的。
    • 男:有,我有一个一块钱的硬币。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (收银员).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
2

第2题:听对话,选择正确答案

dì 2 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
没带名片 méi dài míng piàn
B
走错宿舍了 zǒu cuò sù shè le
C
忘了介绍自己 wàng le jiè shào zì jǐ
D
忘了对方的名字 wàng le duì fāng de míng zì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 请问,您怎么称呼? (qǐng wèn, nín zěn me chēng hu) — Xin hỏi, tôi nên gọi cô thế nào? : Ồ, xin lỗi, tôi quên giới thiệu bản thân rồi, tôi họ Tạ, đây là danh thiếp của tôi.
    • Nữ (女): 哦,对不起,我忘了自我介绍了,我姓谢,这是我的名片。 (ò, duì bù qǐ, wǒ wàng le zì wǒ jiè shào le, wǒ xìng xiè, zhè shì wǒ de míng piàn)
    • Câu hỏi (问): 女的怎么了? (nǚ de zěn me le) — Nữ bị làm sao?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi, tôi nên gọi cô thế nào? : Ồ, xin lỗi, tôi quên giới thiệu bản thân rồi, tôi họ Tạ, đây là danh thiếp của tôi. Hỏi: Nữ bị làm sao?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:哦,对不起,我忘了自我介绍了,我姓谢,这是我的名片。
    • 男:请问,您怎么称呼?
    • 女:哦,对不起,我忘了自我介绍了,我姓谢,这是我的名片。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (忘了介绍自己).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
3

第3题:听对话,选择正确答案

dì 3 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
讲座 jiǎng zuò
B
手术 shǒu shù
C
开幕式 kāi mù shì
D
下午的课 xià wǔ de kè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 今天下午有个心理学的讲座,你去不去听? (jīn tiān xià wǔ yǒu gè xīn lǐ xué de jiǎng zuò, nǐ qù bu qù tīng) — Chiều nay có một buổi giảng về tâm học, anh có đi nghe không?
    • Nam (男): 我去,正好下午的课取消了,几点开始啊? (wǒ qù, zhèng hǎo xià wǔ de kè qǔ xiāo le, jǐ diǎn kāi shǐ a) — Anh đi, vừa hay buổi chiều được hủy lớp rồi, mấy giờ bắt đầu vậy?
    • Câu hỏi (问): 什么被取消了? (shén me bèi qǔ xiāo le) — Cái gì đã bị hủy?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "什么被取消了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiều nay có một buổi giảng về tâm học, anh có đi nghe không? Nam: Anh đi, vừa hay buổi chiều được hủy lớp rồi, mấy giờ bắt đầu vậy? Hỏi: Cái gì đã bị hủy?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:我去,正好下午的课取消了,几点开始啊?
    • 女:今天下午有个心理学的讲座,你去不去听?
    • 男:我去,正好下午的课取消了,几点开始啊? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (下午的课).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
4

第4题:听对话,选择正确答案

dì 4 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
太薄了 tài báo le
B
很难撕开 hěn nán sī kāi
C
样式很难看 yàng shì hěn nán kàn
D
装不了多少东西 zhuāng bù liǎo duō shǎo dōng xī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这个袋子真结实。 (zhè ge dài zǐ zhēn jiē shi) — Chiếc túi này bền thật.
    • Nữ (女): 那个用手撕不开,给你剪刀。 (nà ge yòng shǒu sī bù kāi, gěi nǐ jiǎn dāo) — Cái đó dùng tay không xé được đâu, đưa kéo cho anh này.
    • Câu hỏi (问): 女的觉得那个袋子怎么样? (nǚ de jué de nà ge dài zǐ zěn me yàng) — Nữ thấy chiếc túi thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得那个袋子怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc túi này bền thật. Nữ: Cái đó dùng tay không xé được đâu, đưa kéo cho anh này. Hỏi: Nữ thấy chiếc túi thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:那个用手撕不开,给你剪刀。
    • 男:这个袋子真结实。
    • 女:那个用手撕不开,给你剪刀。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (很难撕开).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
5

第5题:听对话,选择正确答案

dì 5 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
很感激 hěn gǎn jī
B
强烈反对 qiáng liè fǎn duì
C
认为很正常 rèn wéi hěn zhèng cháng
D
需要再考虑考虑 xū yào zài kǎo lǜ kǎo lǜ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 儿子是不是谈恋爱啦?你有没有注意观察? (ér zi shì bu shì tán liàn ài lā? nǐ yǒu méi yǒu zhù yì guān chá) — Con trai có phải đang yêu rồi không? Anh có để ý quan sát không?
    • Nam (男): 没注意,不过他现在谈恋爱也很正常啊,又不是小孩子。 (méi zhù yì, bú guò tā xiàn zài tán liàn ài yě hěn zhèng cháng a, yòu bú shì xiǎo hái zi) — Không để ý, nhưng bây giờ nó yêu đương thì cũng bình thường mà, có phải trẻ con nữa đâu.
    • Câu hỏi (问): 男的是什么态度? (nán de shì shén me tài dù) — Nam có thái độ gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的是什么态度?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Con trai có phải đang yêu rồi không? Anh có để ý quan sát không? Nam: Không để ý, nhưng bây giờ nó yêu đương thì cũng bình thường mà, có phải trẻ con nữa đâu. Hỏi: Nam có thái độ gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:没注意,不过他现在谈恋爱也很正常啊,又不是小孩子。
    • 女:儿子是不是谈恋爱啦?你有没有注意观察?
    • 男:没注意,不过他现在谈恋爱也很正常啊,又不是小孩子。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (认为很正常).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
6

第6题:听对话,选择正确答案

dì 6 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
很痛苦 hěn tòng kǔ
B
表情很严肃 biǎo qíng hěn yán sù
C
在安慰弟弟 zài ān wèi dì di
D
要为弟弟庆祝 yào wèi dì di qìng zhù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 姐,告诉你一个好消息,我拿到注册会计师证了。 (jiě, gào sù nǐ yí gè hǎo xiāo xī, wǒ ná dào zhù cè kuài jì shī zhèng le) — Chị, báo cho chị một tin vui, em lấy được chứng chỉ kế toán viên công chứng rồi.
    • Nữ (女): 太好了!我今天亲自下厨,做几样你爱吃的菜,给你庆祝一下。 (tài hǎo le! wǒ jīn tiān qīn zì xià chú, zuò jǐ yàng nǐ ài chī de cài, gěi nǐ qìng zhù yí xià) — Tốt quá! Hôm nay chị sẽ tự tay xuống bếp, làm vài món em thích ăn để chúc mừng em.
    • Câu hỏi (问): 关于女的,下列哪项正确? (guān yú nǚ de, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Về nữ, ý nào sau đây đúng?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于女的,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chị, báo cho chị một tin vui, em lấy được chứng chỉ kế toán viên công chứng rồi. Nữ: Tốt quá! Hôm nay chị sẽ tự tay xuống bếp, làm vài món em thích ăn để chúc mừng em. Hỏi: Về nữ, ý nào sau đây đúng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:太好了!我今天亲自下厨,做几样你爱吃的菜,给你庆祝一下。
    • 男:姐,告诉你一个好消息,我拿到注册会计师证了。
    • 女:太好了!我今天亲自下厨,做几样你爱吃的菜,给你庆祝一下。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (要为弟弟庆祝).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听对话,选择正确答案

dì 7 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
要看决赛 yào kàn jué sài
B
想看天气预报 xiǎng kàn tiān qì yù bào
C
广告马上就结束了 guǎng gào mǎ shàng jiù jié shù le
D
电视连续剧快开始了 diàn shì lián xù jù kuài kāi shǐ le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 遥控器呢?换个频道吧,这个节目真没意思。 (yáo kòng qì ne? huàn gè pín dào ba, zhè ge jié mù zhēn méi yì si) — Điều khiển từ xa đâu rồi? Đổi kênh đi, chương trình này chán quá.
    • Nam (男): 等一下,马上就是天气预报,看完再换。 (děng yí xià, mǎ shàng jiù shì tiān qì yù bào, kàn wán zài huàn) — Đợi một chút, sắp tới dự báo thời tiết rồi, xem xong hãy đổi.
    • Câu hỏi (问): 男的为什么不让换频道? (nán de wèi shén me bú ràng huàn pín dào) — Tại sao nam không cho đổi kênh?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么不让换频道?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Điều khiển từ xa đâu rồi? Đổi kênh đi, chương trình này chán quá. Nam: Đợi một chút, sắp tới dự báo thời tiết rồi, xem xong hãy đổi. Hỏi: Tại sao nam không cho đổi kênh?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:等一下,马上就是天气预报,看完再换。
    • 女:遥控器呢?换个频道吧,这个节目真没意思。
    • 男:等一下,马上就是天气预报,看完再换。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (想看天气预报).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听对话,选择正确答案

dì 8 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
是一位教练 shì yí wèi jiào liàn
B
胳膊摔伤了 gē bo shuāi shāng le
C
周末去划船了 zhōu mò qù huá chuán le
D
周末去博物馆了 zhōu mò qù bó wù guǎn le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你的胳膊怎么了? (nǐ de gē bo zěn me le) — Tay của em bị sao thế?
    • Nữ (女): 没什么,上个周末滑冰的时候不小心摔了一下。 (méi shén me, shàng gè zhōu mò huá bīng de shí hòu bù xiǎo xīn shuāi le yí xià) — Không có gì đâu, cuối tuần trước lúc trượt băng không cẩn thận bị ngã một cú.
    • Câu hỏi (问): 关于女的,下列哪项正确? (guān yú nǚ de, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Về nữ, ý nào sau đây đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 不小心 (bù xiǎo xīn — không cẩn thận, vô ý).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于女的,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tay của em bị sao thế? Nữ: Không có gì đâu, cuối tuần trước lúc trượt băng không cẩn thận bị ngã một cú. Hỏi: Về nữ, ý nào sau đây đúng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:没什么,上个周末滑冰的时候不小心摔了一下。
    • 男:你的胳膊怎么了?
    • 女:没什么,上个周末滑冰的时候不小心摔了一下。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (胳膊摔伤了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听对话,选择正确答案

dì 9 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
电池坏了 diàn chí huài le
B
鼠标不好用 shǔ biāo bù hǎo yòng
C
现在只能用键盘 xiàn zài zhǐ néng yòng jiàn pán
D
想换个新的笔记本 xiǎng huàn gè xīn de bǐ jì běn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 平常我都用鼠标,不习惯用键盘。 (píng cháng wǒ dōu yòng shǔ biāo, bù xí guàn yòng jiàn pán) — Bình thường em toàn dùng chuột, không quen dùng bàn phím.
    • Nam (男): 我的鼠标坏了,在网上订了一个,还没到,你先将就一下吧。 (wǒ de shǔ biāo huài le, zài wǎng shàng dìng le yí gè, hái méi dào, nǐ xiān jiāng jiù yí xià ba) — Chuột của anh hỏng mất rồi, đặt mua một cái trên mạng mà chưa đến, em cứ dùng tạm đi đã nhé.
    • Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Nam có ý gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 习惯 (xí guàn — thói quen).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bình thường em toàn dùng chuột, không quen dùng bàn phím. Nam: Chuột của anh hỏng mất rồi, đặt mua một cái trên mạng mà chưa đến, em cứ dùng tạm đi đã nhé. Hỏi: Nam có ý gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:我的鼠标坏了,在网上订了一个,还没到,你先将就一下吧。
    • 女:平常我都用鼠标,不习惯用键盘。
    • 男:我的鼠标坏了,在网上订了一个,还没到,你先将就一下吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (现在只能用键盘).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听对话,选择正确答案

dì 10 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
手套 shǒu tào
B
帽子 mào zi
C
项链 xiàng liàn
D
牛仔裤 niú zǎi kù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 想好给女儿买什么纪念品了吗? (xiǎng hǎo gěi nǚ ér mǎi shén me jì niàn pǐn le ma) — Đã nghĩ ra nên mua kỷ niệm gì cho con gái chưa?
    • Nữ (女): 买顶帽子吧,我看这儿的女孩子戴的帽子很有特色。 (mǎi dǐng mào zi ba, wǒ kàn zhè ér de nǚ hái zi dài de mào zi hěn yǒu tè sè) — Mua một chiếc mũ đi, em thấy mũ mấy đứa con gái ở đây đội rất có nét đặc sắc.
    • Câu hỏi (问): 女的打算给女儿买什么? (nǚ de dǎ suàn gěi nǚ ér mǎi shén me) — Nữ dự định mua gì cho con gái?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("女的打算给女儿买什么?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đã nghĩ ra nên mua kỷ niệm gì cho con gái chưa? Nữ: Mua một chiếc mũ đi, em thấy mũ mấy đứa con gái ở đây đội rất có nét đặc sắc. Hỏi: Nữ dự định mua gì cho con gái?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:买顶帽子吧,我看这儿的女孩子戴的帽子很有特色。
    • 男:想好给女儿买什么纪念品了吗?
    • 女:买顶帽子吧,我看这儿的女孩子戴的帽子很有特色。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (帽子).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择正确答案

dì 11 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
图书出版 tú shū chū bǎn
B
市场营销 shì chǎng yíng xiāo
C
风险投资 fēng xiǎn tóu zī
D
服装设计 fú zhuāng shè jì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 其实,我对服装设计一直很感兴趣。 (qí shí, wǒ duì fú zhuāng shè jì yì zhí hěn gǎn xìng qù) — Thực ra, tôi vẫn luôn rất có hứng thú với thiết kế thời trang.
    • Nam (男): 那太好了,我觉得你对时尚挺敏感的,做这一行应该很有优势。 (nà tài hǎo le, wǒ jué de nǐ duì shí shàng tǐng mǐn gǎn de, zuò zhè yì háng yīng gāi hěn yǒu yōu shì) — Thế thì tuyệt quá, tôi thấy bạn rất nhạy bén với thời trang, làm ngành này chắc chắn sẽ có rất nhiều lợi thế.
    • Câu hỏi (问): 女的对哪个行业感兴趣? (nǚ de duì nǎ gè háng yè gǎn xìng qù) — Nữ có hứng thú với ngành nghề nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的对哪个行业感兴趣?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thực ra, tôi vẫn luôn rất có hứng thú với thiết kế thời trang. Nam: Thế thì tuyệt quá, tôi thấy bạn rất nhạy bén với thời trang, làm ngành này chắc chắn sẽ có rất nhiều lợi thế. Hỏi: Nữ có hứng thú với ngành nghề nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:那太好了,我觉得你对时尚挺敏感的,做这一行应该很有优势。
    • 女:其实,我对服装设计一直很感兴趣。
    • 男:那太好了,我觉得你对时尚挺敏感的,做这一行应该很有优势。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (服装设计).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择正确答案

dì 12 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
很坚强 hěn jiān qiáng
B
是位专家 shì wèi zhuān jiā
C
恢复得不错 huī fù dé bú cuò
D
最近休息得不好 zuì jìn xiū xi dé bù hǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你叔叔的病好些了没? (nǐ shū shu de bìng hǎo xiē le méi) — Chú của bạn đỡ hơn chút nào chưa?
    • Nữ (女): 吃了那位专家开的药好多了,现在人也显得有精神了,气色不错。 (chī le nà wèi zhuān jiā kāi de yào hǎo duō le, xiàn zài rén yě xiǎn de yǒu jīng shén le, qì sè bú cuò) — Uống thuốc vị chuyên gia kia kê đơn xong thì đỡ hơn nhiều rồi, bây giờ trông cũng có thần thái hơn, sắc mặt khá tốt.
    • Câu hỏi (问): 关于叔叔,可以知道什么? (guān yú shū shu, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết được gì về người chú?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "叔叔" ("关于叔叔,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chú của bạn đỡ hơn chút nào chưa? Nữ: Uống thuốc vị chuyên gia kia kê đơn xong thì đỡ hơn nhiều rồi, bây giờ trông cũng có thần thái hơn, sắc mặt khá tốt. Hỏi: Có thể biết được gì về người chú?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:吃了那位专家开的药好多了,现在人也显得有精神了,气色不错。
    • 男:你叔叔的病好些了没?
    • 女:吃了那位专家开的药好多了,现在人也显得有精神了,气色不错。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (恢复得不错).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择正确答案

dì 13 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
去旅游 qù lǚ yóu
B
打扫卫生 dǎ sǎo wèi shēng
C
参加聚会 cān jiā jù huì
D
在家陪父母 zài jiā péi fù mǔ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 元旦放三天假,你想去哪儿玩儿? (yuán dàn fàng sān tiān jiǎ, nǐ xiǎng qù nǎ ér wán ér) — Nghỉ Tết Dương lịch ba ngày, anh muốn đi đâu chơi? Nữ (sửa thành Nam): Hay là chúng ta xin nghỉ thêm mấy ngày nữa, đến Tam Á chơi một tuần, thế nào?
    • Nam (男): 我们不如再请几天假,去三亚玩儿一周,怎么样? (wǒ men bù rú zài qǐng jǐ tiān jiǎ, qù sān yà wán ér yì zhōu, zěn me yàng)
    • Câu hỏi (问): 男的打算怎么过元旦? (nán de dǎ suàn zěn me guò yuán dàn) — Nam dự định đón Tết Dương lịch như thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的打算怎么过元旦?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nghỉ Tết Dương lịch ba ngày, anh muốn đi đâu chơi? Nữ (sửa thành Nam): Hay là chúng ta xin nghỉ thêm mấy ngày nữa, đến Tam Á chơi một tuần, thế nào? Hỏi: Nam dự định đón Tết Dương lịch như thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:我们不如再请几天假,去三亚玩儿一周,怎么样?
    • 女:元旦放三天假,你想去哪儿玩儿?
    • 男:我们不如再请几天假,去三亚玩儿一周,怎么样? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (去旅游).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择正确答案

dì 14 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
很舒适 hěn shū shì
B
东西太乱 dōng xī tài luàn
C
太安静了 tài ān jìng le
D
空气不好 kōng qì bù hǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 屋子里太闷了,打开窗户透透气吧。 (wū zi lǐ tài mēn le, dǎ kāi chuāng hù tòu tòu qì ba) — Trong phòng ngột ngạt quá, mở cửa sổ ra hít thở không khí đi.
    • Nữ (女): 好,我去开窗。你应该出去走走,呼吸呼吸新鲜空气,不要总在屋子里呆着。 (hǎo, wǒ qù kāi chuāng. nǐ yìng gāi chū qù zǒu zǒu, hū xī hū xī xīn xiān kōng qì, bú yào zǒng zài wū zi lǐ dāi zhe) — Được, tôi đi mở cửa sổ đây. Anh nên ra ngoài đi dạo, hít thở không khí trong lành, đừng suốt ngày cứ ở lì trong phòng.
    • Câu hỏi (问): 男的觉得房间里怎么样? (nán de jué de fáng jiān lǐ zěn me yàng) — Nam cảm thấy trong phòng thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得房间里怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trong phòng ngột ngạt quá, mở cửa sổ ra hít thở không khí đi. Nữ: Được, tôi đi mở cửa sổ đây. Anh nên ra ngoài đi dạo, hít thở không khí trong lành, đừng suốt ngày cứ ở lì trong phòng. Hỏi: Nam cảm thấy trong phòng thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:好,我去开窗。你应该出去走走,呼吸呼吸新鲜空气,不要总在屋子里呆着。
    • 男:屋子里太闷了,打开窗户透透气吧。
    • 女:好,我去开窗。你应该出去走走,呼吸呼吸新鲜空气,不要总在屋子里呆着。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (空气不好).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择正确答案

dì 15 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
说明书 shuō míng shū
B
生产地址 shēng chǎn dì zhǐ
C
生产日期 shēng chǎn rì qī
D
是否有优惠 shì fǒu yǒu yōu huì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这罐头什么时候买的?还能吃吗?过期没? (zhè guàn tóu shén me shí hòu mǎi de? hái néng chī ma? guò qī méi) — Hộp đồ hộp này mua lúc nào thế? Còn ăn được không? Hết hạn chưa?
    • Nam (男): 自己看生产日期,应该在瓶子下面。 (zì jǐ kàn shēng chǎn rì qī, yīng gāi zài píng zi xià miàn) — Tự xem ngày sản xuất đi, chắc là ở dưới đáy lọ.
    • Câu hỏi (问): 男的让女的看什么? (nán de ràng nǚ de kàn shén me) — Nam bảo nữ xem cái gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的让女的看什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hộp đồ hộp này mua lúc nào thế? Còn ăn được không? Hết hạn chưa? Nam: Tự xem ngày sản xuất đi, chắc là ở dưới đáy lọ. Hỏi: Nam bảo nữ xem cái gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:自己看生产日期,应该在瓶子下面。
    • 女:这罐头什么时候买的?还能吃吗?过期没?
    • 男:自己看生产日期,应该在瓶子下面。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (生产日期).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听对话,选择正确答案

dì 16 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
犹豫 yóu yù
B
欣赏 xīn shǎng
C
自信 zì xìn
D
意外 yì wài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 经营酒吧可不是一件简单的事,你真的考虑清楚了? (jīng yíng jiǔ bā kě bú shì yí jiàn jiǎn dān de shì, nǐ zhēn de kǎo lǜ qīng chǔ le) — Kinh doanh quán bar không phải là chuyện đơn giản đâu, em đã suy nghĩ kỹ chưa?
    • Nữ (女): 我想得很清楚了,您放心吧,我会好好儿干的。 (wǒ xiǎng dé hěn qīng chǔ le, nín fàng xīn ba, wǒ huì hǎo hāo er gān de) — Em suy nghĩ rất kỹ rồi, anh cứ yên tâm, em sẽ làm việc thật tốt.
    • Câu hỏi (问): 女的是什么语气? (nǚ de shì shén me yǔ qì) — Nữ mang giọng điệu gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么语气?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Kinh doanh quán bar không phải là chuyện đơn giản đâu, em đã suy nghĩ kỹ chưa? Nữ: Em suy nghĩ rất kỹ rồi, anh cứ yên tâm, em sẽ làm việc thật tốt. Hỏi: Nữ mang giọng điệu gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:我想得很清楚了,您放心吧,我会好好儿干的。
    • 男:经营酒吧可不是一件简单的事,你真的考虑清楚了?
    • 女:我想得很清楚了,您放心吧,我会好好儿干的。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (自信).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听对话,选择正确答案

dì 17 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
男的准备辞职 nán de zhǔn bèi cí zhí
B
男的还没有登记 nán de hái méi yǒu dēng jì
C
男的还没有对象 nán de hái méi yǒu duì xiàng
D
婚礼的日期已确定 hūn lǐ de rì qī yǐ què dìng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你们俩准备什么时候结婚?日子定了吗? (nǐ men liǎ zhǔn bèi shén me shí hòu jié hūn? rì zi dìng le ma) — Hai anh chị chuẩn bị kết hôn khi nào? Đã định ngày chưa?
    • Nam (男): 我们已经登记了,等国庆节的时候再举办婚礼。 (wǒ men yǐ jīng dēng jì le, děng guó qìng jié de shí hòu zài jǔ bàn hūn lǐ) — Chúng tôi đã đi đăng ký kết hôn rồi, đợi đến Quốc khánh thì sẽ tổ chức hôn lễ.
    • Câu hỏi (问): 根据对话,下列哪项正确? (gēn jù duì huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Dựa theo đoạn hội thoại, ý nào sau đây đúng?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hai anh chị chuẩn bị kết hôn khi nào? Đã định ngày chưa? Nam: Chúng tôi đã đi đăng ký kết hôn rồi, đợi đến Quốc khánh thì sẽ tổ chức hôn lễ. Hỏi: Dựa theo đoạn hội thoại, ý nào sau đây đúng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:我们已经登记了,等国庆节的时候再举办婚礼。
    • 女:你们俩准备什么时候结婚?日子定了吗?
    • 男:我们已经登记了,等国庆节的时候再举办婚礼。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (婚礼的日期已确定).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听对话,选择正确答案

dì 18 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
驾照 jià zhào
B
钥匙 yào shi
C
身份证 shēn fèn zhèng
D
登机牌 dēng jī pái
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你帮我看一下我的驾照是不是在抽屉里? (nǐ bāng wǒ kàn yí xià wǒ de jià zhào shì bu shì zài chōu tì lǐ) — Em giúp anh xem chìa khóa xe của anh có ở trong ngăn kéo không?
    • Nữ (女): 抽屉锁着呢,你把钥匙放哪儿了? (chōu tì suǒ zhe ne, nǐ bǎ yào shi fàng nǎ ér le) — Ngăn kéo khóa mất rồi, anh để chìa khóa ở đâu thế?
    • Câu hỏi (问): 男的在找什么? (nán de zài zhǎo shén me) — Nam đang tìm cái gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的在找什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em giúp anh xem chìa khóa xe của anh có ở trong ngăn kéo không? Nữ: Ngăn kéo khóa mất rồi, anh để chìa khóa ở đâu thế? Hỏi: Nam đang tìm cái gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:抽屉锁着呢,你把钥匙放哪儿了?
    • 男:你帮我看一下我的驾照是不是在抽屉里?
    • 女:抽屉锁着呢,你把钥匙放哪儿了? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (驾照).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听对话,选择正确答案

dì 19 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
够用了 gòu yòng le
B
很时髦 hěn shí máo
C
有很多用途 yǒu hěn duō yòng tú
D
发短信不方便 fā duǎn xìn bù fāng biàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 爸,这个旧手机的功能太低级了,您该换个新的了。 (bà, zhè ge jiù shǒu jī de gōng néng tài dī jí le, nín gāi huàn gè xīn de le) — Bố ơi, chức năng của chiếc điện thoại cũ này thấp cấp quá, bố phải đổi cái mới thôi.
    • Nam (男): 对我来说,手机能发短信和接打电话就可以了。 (duì wǒ lái shuō, shǒu jī néng fā duǎn xìn hé jiē dǎ diàn huà jiù kě yǐ le) — Với bố mà nói, điện thoại có thể nhắn tin và nghe gọi là được rồi.
    • Câu hỏi (问): 男的觉得自己的手机怎么样? (nán de jué de zì jǐ de shǒu jī zěn me yàng) — Nam cảm thấy điện thoại của mình thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得自己的手机怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bố ơi, chức năng của chiếc điện thoại cũ này thấp cấp quá, bố phải đổi cái mới thôi. Nam: Với bố mà nói, điện thoại có thể nhắn tin và nghe gọi là được rồi. Hỏi: Nam cảm thấy điện thoại của mình thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:对我来说,手机能发短信和接打电话就可以了。
    • 女:爸,这个旧手机的功能太低级了,您该换个新的了。
    • 男:对我来说,手机能发短信和接打电话就可以了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (够用了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听对话,选择正确答案

dì 20 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
现在就调 xiàn zài jiù tiáo
B
光线不好 guāng xiàn bù hǎo
C
没有字幕 méi yǒu zì mù
D
信号不太强 xìn hào bú tài qiáng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你的电脑显示屏太亮了,很刺眼,这样对眼睛不好。 (nǐ de diàn nǎo xiǎn shì píng tài liàng le, hěn cì yǎn, zhè yàng duì yǎn jīng bù hǎo) — Màn hình máy tính của bạn sáng quá, rất chói mắt, như vậy không tốt cho mắt đâu.
    • Nữ (女): 好的,我调暗一些。 (hǎo de, wǒ tiáo àn yì xiē) — Được, tôi chỉnh tối đi một chút.
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Ý của nữ là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Màn hình máy tính của bạn sáng quá, rất chói mắt, như vậy không tốt cho mắt đâu. Nữ: Được, tôi chỉnh tối đi một chút. Hỏi: Ý của nữ là gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:好的,我调暗一些。
    • 男:你的电脑显示屏太亮了,很刺眼,这样对眼睛不好。
    • 女:好的,我调暗一些。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (现在就调).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 21 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
不会注册 bú huì zhù cè
B
误删了文件 wù shān le wén jiàn
C
忘了信箱的密码 wàng le xìn xiāng de mì mǎ
D
找不到移动硬盘了 zhǎo bú dào yí dòng yìng pán le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我信箱的密码忘了,你知道怎么找回密码吗? (wǒ xìn xiāng de mì mǎ wàng le, nǐ zhī dào zěn me zhǎo huí mì mǎ ma)
    • Nam (男): 你重新再注册一个吧,反正也不是很麻烦。 (nǐ chóng xīn zài zhù cè yí gè ba, fǎn zhèng yě bú shì hěn má fán)
    • Nữ (女): 可有些文件只在那个信箱里有。 (kě yǒu xiē wén jiàn zhī zài nà ge xìn xiāng lǐ yǒu)
    • Nam (男): 那我帮你看看。 (nà wǒ bāng nǐ kàn kàn)
    • Câu hỏi (问): 女的怎么了? (nǚ de zěn me le) — Người nữ gặp chuyện gì / làm sao thế?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi quên mất mật khẩu hộp thư của mình rồi, bạn có biết cách tìm lại mật khẩu không? Nam: Bạn đăng ký lại một cái đi, đằng nào cũng không phiền phức lắm mà. Nữ: Nhưng có một số tài liệu chỉ có trong hộp thư đó thôi. Nam: Vậy để tôi giúp bạn xem thử. Hỏi: Nữ bị làm sao?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 密码 (mì mǎ — mật khẩu).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi quên mất mật khẩu hộp thư của mình rồi, bạn có biết cách tìm lại mật khẩu không? Nam: Bạn đăng ký lại một cái đi, đằng nào cũng không phiền phức lắm mà. Nữ: Nhưng có một số tài liệu chỉ có trong hộp thư đó thôi. Nam: Vậy để tôi giúp bạn xem thử. Hỏi: Nữ bị làm sao?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:你重新再注册一个吧,反正也不是很麻烦。
    • 女:我信箱的密码忘了,你知道怎么找回密码吗?
    • 男:你重新再注册一个吧,反正也不是很麻烦。
    • 女:可有些文件只在那个信箱里有。
    • 男:那我帮你看看。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (忘了信箱的密码) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 22 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
正在浇花 zhèng zài jiāo huā
B
在准备简历 zài zhǔn bèi jiǎn lì
C
要去办护照 yào qù bàn hù zhào
D
正在打印论文 zhèng zài dǎ yìn lùn wén
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你那儿有胶水吗? (nǐ nà ér yǒu jiāo shuǐ ma)
    • Nữ (女): 有,给你。你在做什么呢? (yǒu, gěi nǐ. nǐ zài zuò shén me ne)
    • Nam (男): 我要把照片粘到简历上。 (wǒ yào bǎ zhào piàn nián dào jiǎn lì shàng)
    • Nữ (女): 你已经开始找工作了? (nǐ yǐ jīng kāi shǐ zhǎo gōng zuò le)
    • Nam (男): 是啊。 (shì a)
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn có keo dán không? Nữ: Có, cho bạn đây. Bạn đang làm gì thế? Nam: Tôi muốn dán ảnh vào sơ yếu lý lịch. Nữ: Bạn đã bắt đầu tìm việc rồi à? Nam: Đúng vậy. Hỏi: Có thể biết được gì về nam?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 照片 (zhào piàn — bức ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn có keo dán không? Nữ: Có, cho bạn đây. Bạn đang làm gì thế? Nam: Tôi muốn dán ảnh vào sơ yếu lý lịch. Nữ: Bạn đã bắt đầu tìm việc rồi à? Nam: Đúng vậy. Hỏi: Có thể biết được gì về nam?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:有,给你。你在做什么呢?
    • 男:你那儿有胶水吗?
    • 女:有,给你。你在做什么呢?
    • 男:我要把照片粘到简历上。
    • 女:你已经开始找工作了?
    • 男:是啊。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (在准备简历) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 23 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
已经定稿 yǐ jīng dìng gǎo
B
已经发表了 yǐ jīng fā biǎo le
C
还要再改改 hái yào zài gǎi gǎi
D
在等领导签字 zài děng lǐng dǎo qiān zì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 那个方案修改完了吗? (nà ge fāng àn xiū gǎi wán le ma)
    • Nam (男): 还在改,我们想再讨论讨论。 (hái zài gǎi, wǒ men xiǎng zài tǎo lùn tǎo lùn)
    • Nữ (女): 好吧,那你们争取明天给我定稿。 (hǎo ba, nà nǐ men zhēng qǔ míng tiān gěi wǒ dìng gǎo)
    • Nam (男): 没问题。 (méi wèn tí)
    • Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Ý của người nam là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Phương án đó đã sửa xong chưa? Nam: Vẫn đang sửa, chúng tôi muốn thảo luận thêm. Nữ: Thôi được, vậy hai người cố gắng ngày mai chốt bản thảo cho tôi nhé. Nam: Không vấn đề gì. Hỏi: Ý của nam là gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Phương án đó đã sửa xong chưa? Nam: Vẫn đang sửa, chúng tôi muốn thảo luận thêm. Nữ: Thôi được, vậy hai người cố gắng ngày mai chốt bản thảo cho tôi nhé. Nam: Không vấn đề gì. Hỏi: Ý của nam là gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:还在改,我们想再讨论讨论。
    • 女:那个方案修改完了吗?
    • 男:还在改,我们想再讨论讨论。
    • 女:好吧,那你们争取明天给我定稿。
    • 男:没问题。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (还要再改改) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 24 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
变得很乐观 biàn de hěn lè guān
B
精神不集中 jīng shén bù jí zhōng
C
每天都很开心 měi tiān dōu hěn kāi xīn
D
有很多事要处理 yǒu hěn duō shì yào chǔ lǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 最近忙什么呢?整天连你的影子都看不见。 (zuì jìn máng shén me ne? zhěng tiān lián nǐ de yǐng zi dōu kàn bú jiàn)
    • Nữ (女): 最近比较忙,有好多事等着处理。 (zuì jìn bǐ jiào máng, yǒu hǎo duō shì děng zhe chǔ lǐ)
    • Nam (男): 礼拜天休息吧? (lǐ bài tiān xiū xi ba)
    • Nữ (女): 估计得加班,有什么事吗? (gū jì dé jiā bān, yǒu shén me shì ma)
    • Câu hỏi (问): 女的最近怎么样? (nǚ de zuì jìn zěn me yàng) — "女的最近" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Dạo này bận gì thế? Cả ngày chẳng thấy bóng dáng đâu. Nữ: Dạo này khá bận, có rất nhiều việc đang chờ xử lý. Nam: Chủ nhật được nghỉ chứ? Nữ: Chắc là phải tăng ca, có việc gì thế? Hỏi: Dạo này nữ thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 加班 (jiā bān — tăng ca, làm thêm giờ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的最近怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Dạo này bận gì thế? Cả ngày chẳng thấy bóng dáng đâu. Nữ: Dạo này khá bận, có rất nhiều việc đang chờ xử lý. Nam: Chủ nhật được nghỉ chứ? Nữ: Chắc là phải tăng ca, có việc gì thế? Hỏi: Dạo này nữ thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:最近比较忙,有好多事等着处理。
    • 男:最近忙什么呢?整天连你的影子都看不见。
    • 女:最近比较忙,有好多事等着处理。
    • 男:礼拜天休息吧?
    • 女:估计得加班,有什么事吗? Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (有很多事要处理) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 25 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
黄金价格 huáng jīn jià gé
B
白银价格 bái yín jià gé
C
银行利率 yín háng lì lǜ
D
人民币汇率 rén mín bì huì lǜ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你好,今天黄金多少钱一克? (nǐ hǎo, jīn tiān huáng jīn duō shǎo qián yí kè)
    • Nam (男): 今天是三百九十八。 (jīn tiān shì sān bǎi jiǔ shí bā)
    • Nữ (女): 比前一阵儿降了? (bǐ qián yí zhèn ér jiàng le)
    • Nam (男): 是降了一些,但金价最近是稳中有升。 (shì jiàng le yì xiē, dàn jīn jià zuì jìn shì wěn zhōng yǒu shēng)
    • Câu hỏi (问): 女的在咨询什么? (nǚ de zài zī xún shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào anh, hôm nay vàng bao nhiêu tiền một gam? Nam: Hôm nay là 398. Nữ: Giảm hơn đợt trước à? Nam: Có giảm đi một chút, nhưng giá vàng dạo gần đây là ổn định trong đà tăng. Hỏi: Nữ đang tư vấn điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的在咨询什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào anh, hôm nay vàng bao nhiêu tiền một gam? Nam: Hôm nay là 398. Nữ: Giảm hơn đợt trước à? Nam: Có giảm đi một chút, nhưng giá vàng dạo gần đây là ổn định trong đà tăng. Hỏi: Nữ đang tư vấn điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:今天是三百九十八。
    • 女:你好,今天黄金多少钱一克?
    • 男:今天是三百九十八。
    • 女:比前一阵儿降了?
    • 男:是降了一些,但金价最近是稳中有升。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (黄金价格) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 26 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
搬不动 bān bú dòng
B
觉得碍事 jué de ài shì
C
那边太冷 nà biān tài lěng
D
挡住书架了 dǎng zhù shū jià le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 新沙发摆哪儿合适呢? (xīn shā fā bǎi nǎ ér hé shì ne)
    • Nữ (女): 当然是放客厅了,我早就想好了,这个位置。 (dāng rán shì fàng kè tīng le, wǒ zǎo jiù xiǎng hǎo le, zhè ge wèi zhì)
    • Nam (男): 不好,还是放阳台这边吧。 (bù hǎo, hái shì fàng yáng tái zhè biān ba)
    • Nữ (女): 放阳台那边碍事,还是这儿好。 (fàng yáng tái nà biān ài shì, hái shì zhè ér hǎo)
    • Câu hỏi (问): 女的为什么不同意放阳台那边? (nǚ de wèi shén me bù tóng yì fàng yáng tái nà biān) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Đặt sofa mới ở đâu thì hợp lý nhỉ? Nữ: Đương nhiên là để ở phòng khách rồi, tôi đã tính từ lâu rồi, ở vị trí này này. Nam: Không được, hay là đặt ở phía ban công đi. Nữ: Để ở ban công vướng víu lắm, ở đây vẫn tốt hơn. Hỏi: Tại sao nữ không đồng ý đặt ở phía ban công?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么不同意放阳台那边?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đặt sofa mới ở đâu thì hợp lý nhỉ? Nữ: Đương nhiên là để ở phòng khách rồi, tôi đã tính từ lâu rồi, ở vị trí này này. Nam: Không được, hay là đặt ở phía ban công đi. Nữ: Để ở ban công vướng víu lắm, ở đây vẫn tốt hơn. Hỏi: Tại sao nữ không đồng ý đặt ở phía ban công?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:当然是放客厅了,我早就想好了,这个位置。
    • 男:新沙发摆哪儿合适呢?
    • 女:当然是放客厅了,我早就想好了,这个位置。
    • 男:不好,还是放阳台这边吧。
    • 女:放阳台那边碍事,还是这儿好。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (觉得碍事) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 27 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
会议记录 huì yì jì lù
B
考生手册 kǎo shēng shǒu cè
C
明天的发言提纲 míng tiān de fā yán tí gāng
D
过去的宣传材料 guò qù de xuān chuán cái liào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这次宣传活动,是你负责? (zhè cì xuān chuán huó dòng, shì nǐ fù zé)
    • Nam (男): 对,我想看看你们以前做的一些宣传材料,参考一下。 (duì, wǒ xiǎng kàn kàn nǐ men yǐ qián zuò de yì xiē xuān chuán cái liào, cān kǎo yí xià)
    • Nữ (女): 我已经给你整理好了,在这儿,希望能对你有帮助。 (wǒ yǐ jīng gěi nǐ zhěng lǐ hǎo le, zài zhè ér, xī wàng néng duì nǐ yǒu bāng zhù)
    • Nam (男): 太谢谢你了。 (tài xiè xiè nǐ le)
    • Câu hỏi (问): 男的想看什么? (nán de xiǎng kàn shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hoạt động tuyên truyền lần này là do bạn chịu trách nhiệm à? Nam: Đúng vậy, tôi muốn xem một số tài liệu tuyên truyền mà các bạn đã làm trước đây để tham khảo. Nữ: Tôi đã sắp xếp xong cho bạn rồi, ở đây này, hi vọng có thể giúp ích cho bạn. Nam: Cảm ơn bạn nhiều nhé. Hỏi: Nam muốn xem cái gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 材料 (cái liào — tài liệu).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的想看什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hoạt động tuyên truyền lần này là do bạn chịu trách nhiệm à? Nam: Đúng vậy, tôi muốn xem một số tài liệu tuyên truyền mà các bạn đã làm trước đây để tham khảo. Nữ: Tôi đã sắp xếp xong cho bạn rồi, ở đây này, hi vọng có thể giúp ích cho bạn. Nam: Cảm ơn bạn nhiều nhé. Hỏi: Nam muốn xem cái gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:对,我想看看你们以前做的一些宣传材料,参考一下。
    • 女:这次宣传活动,是你负责?
    • 男:对,我想看看你们以前做的一些宣传材料,参考一下。
    • 女:我已经给你整理好了,在这儿,希望能对你有帮助。
    • 男:太谢谢你了。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (过去的宣传材料) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 28 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
邮局 yóu jú
B
健身房 jiàn shēn fáng
C
候车室 hòu chē shì
D
高速公路上 gāo sù gōng lù shang
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 真是太巧了,你也坐这趟车? (zhēn shì tài qiǎo le, nǐ yě zuò zhè tàng chē)
    • Nữ (女): 是,单位派我去南京办点儿事。 (shì, dān wèi pài wǒ qù nán jīng bàn diǎn ér shì)
    • Nam (男): 你在几车厢? (nǐ zài jǐ chē xiāng)
    • Nữ (女): 九车厢十二号。 (jiǔ chē xiāng shí èr hào)
    • Câu hỏi (问): 他们现在最可能在哪儿? (tā men xiàn zài zuì kě néng zài nǎ ér) — Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Trùng hợp thật đấy, bạn cũng đi chuyến xe này à? Nữ: Phải, đơn vị cử tôi đi Nam Kinh có chút việc. Nam: Bạn ngồi toa số mấy? Nữ: Toa số 9, ghế số 12. Hỏi: Bây giờ họ có khả năng đang ở đâu nhất?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们现在最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trùng hợp thật đấy, bạn cũng đi chuyến xe này à? Nữ: Phải, đơn vị cử tôi đi Nam Kinh có chút việc. Nam: Bạn ngồi toa số mấy? Nữ: Toa số 9, ghế số 12. Hỏi: Bây giờ họ có khả năng đang ở đâu nhất?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:是,单位派我去南京办点儿事。
    • 男:真是太巧了,你也坐这趟车?
    • 女:是,单位派我去南京办点儿事。
    • 男:你在几车厢?
    • 女:九车厢十二号。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (候车室) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 29 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
他们在谈股票 tā men zài tán gǔ piào
B
他们想装修房子 tā men xiǎng zhuāng xiū fáng zi
C
他们想贷款买房 tā men xiǎng dài kuǎn mǎi fáng
D
他们在排队买票 tā men zài pái duì mǎi piào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我打听了一下,这附近八十平米的公寓,差不多都得一百万。 (wǒ dǎ tīng le yí xià, zhè fù jìn bā shí píng mǐ de gōng yù, chà bù duō dōu dé yì bǎi wàn)
    • Nam (男): 要不我们就买那套? (yào bù wǒ men jiù mǎi nà tào)
    • Nữ (女): 你决定吧,你同意的话,我们就贷款买。 (nǐ jué dìng ba, nǐ tóng yì de huà, wǒ men jiù dài kuǎn mǎi)
    • Nam (男): 行,那我们明天就去订那套。 (xíng, nà wǒ men míng tiān jiù qù dìng nà tào)
    • Câu hỏi (问): 根据对话,下列哪项正确? (gēn jù duì huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi thăm dò rồi, căn hộ 80 mét vuông ở gần đây, chỗ nào cũng tầm một triệu. Nam: Hay là chúng ta mua căn đó đi? Nữ: Anh quyết định đi, nếu anh đồng ý thì chúng ta vay tiền mua. Nam: Được, vậy ngày mai chúng ta đi đặt cọc căn đó. Hỏi: Dựa theo đoạn hội thoại, ý nào sau đây đúng?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi thăm dò rồi, căn hộ 80 mét vuông ở gần đây, chỗ nào cũng tầm một triệu. Nam: Hay là chúng ta mua căn đó đi? Nữ: Anh quyết định đi, nếu anh đồng ý thì chúng ta vay tiền mua. Nam: Được, vậy ngày mai chúng ta đi đặt cọc căn đó. Hỏi: Dựa theo đoạn hội thoại, ý nào sau đây đúng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:要不我们就买那套?
    • 女:我打听了一下,这附近八十平米的公寓,差不多都得一百万。
    • 男:要不我们就买那套?
    • 女:你决定吧,你同意的话,我们就贷款买。
    • 男:行,那我们明天就去订那套。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (他们想贷款买房) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 30 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
郊区 jiāo qū
B
餐厅 cān tīng
C
市中心 shì zhōng xīn
D
幼儿园 yòu ér yuán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你有这两天的日程安排表吗? (nǐ yǒu zhè liǎng tiān de rì chéng ān pái biǎo ma)
    • Nữ (女): 没有,小王说稍后会发给大家。 (méi yǒu, xiǎo wáng shuō shāo hòu huì fā gěi dà jiā)
    • Nam (男): 咱们这次是去郊区? (zán men zhè cì shì qù jiāo qū)
    • Nữ (女): 对,据说景色不错,还可以泡泡温泉。 (duì, jù shuō jǐng sè bú cuò, hái kě yǐ pào pào wēn quán)
    • Câu hỏi (问): 他们这次活动安排在哪儿? (tā men zhè cì huó dòng ān pái zài nǎ ér) — "他们这次活动安排" đang ở đâu?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn có bảng lịch trình mấy ngày nay không? Nữ: Không có, tiểu Vương nói lát nữa sẽ gửi cho mọi người. Nam: Lần này chúng ta đi ngoại thành phải không? Nữ: Đúng vậy, nghe nói phong cảnh đẹp lắm, còn có thể ngâm suối nước nóng nữa. Hỏi: Hoạt động lần này của họ được sắp xếp ở đâu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们这次活动安排在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn có bảng lịch trình mấy ngày nay không? Nữ: Không có, tiểu Vương nói lát nữa sẽ gửi cho mọi người. Nam: Lần này chúng ta đi ngoại thành phải không? Nữ: Đúng vậy, nghe nói phong cảnh đẹp lắm, còn có thể ngâm suối nước nóng nữa. Hỏi: Hoạt động lần này của họ được sắp xếp ở đâu?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:没有,小王说稍后会发给大家。
    • 男:你有这两天的日程安排表吗?
    • 女:没有,小王说稍后会发给大家。
    • 男:咱们这次是去郊区?
    • 女:对,据说景色不错,还可以泡泡温泉。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (郊区) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 31 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
想换梨吃 xiǎng huàn lí chī
B
为了感谢乙 wèi le gǎn xiè yǐ
C
想请乙帮忙 xiǎng qǐng yǐ bāng máng
D
自己不爱吃 zì jǐ bú ài chī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 甲不喜欢吃桔子,每次吃桔子时,都把桔子给乙。刚开始,乙很感谢,久而久之便习惯了。习惯了,便理所当然了。有一天,甲把桔子给了丙,乙就不高兴了。他忘记了这个桔子本来就是甲的,甲想给谁都可以。为此,他们大吵一架,从此绝交。其实,不是别人不好了,而是我们的要求变多了。习惯了得到,便忘记了感恩。
    • Câu hỏi (问): 甲为什么把桔子给乙? (jiǎ wèi shén me bǎ jú zi gěi yǐ) — Tại sao lại xảy ra sự việc "甲为什么把桔子给乙"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: A không thích ăn quýt, mỗi lần ăn quýt đều đưa quýt cho B. Lúc đầu, B rất biết ơn, lâu dần thành thói quen. Thành thói quen rồi, thì coi đó là điều hiển nhiên. Có một ngày, A đưa quýt cho C, B liền không vui. Anh ta quên mất rằng quả quýt này vốn dĩ là của A, A muốn cho ai thì cho. Vì thế, họ cãi nhau một trận lớn, từ đó tuyệt giao. Thực ra, không phải người khác đối xử tệ đi, mà là yêu cầu của chúng ta đã nhiều lên. Quen với việc nhận được, liền quên mất lòng biết ơn. Hỏi: Tại sao A lại đưa quýt cho B?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 习惯 (xí guàn — thói quen).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("甲为什么把桔子给乙?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: A không thích ăn quýt, mỗi lần ăn quýt đều đưa quýt cho B. Lúc đầu, B rất biết ơn, lâu dần thành thói quen. Thành thói quen rồi, thì coi đó là điều hiển nhiên. Có một ngày, A đưa quýt cho C, B liền không vui. Anh ta quên mất rằng quả quýt này vốn dĩ là của A, A muốn cho ai thì cho. Vì thế, họ cãi nhau một trận lớn, từ đó tuyệt giao. Thực ra, không phải người khác đối xử tệ đi, mà là yêu cầu của chúng ta đã nhiều lên. Quen với việc nhận được, liền quên mất lòng biết ơn. Hỏi: Tại sao A lại đưa quýt cho B?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:甲为什么把桔子给乙?
    • 甲不喜欢吃桔子,每次吃桔子时,都把桔子给乙。刚开始,乙很感谢,久而久之便习惯了。习惯了,便理所当然了。有一天,甲把桔子给了丙,乙就不高兴了。他忘记了这个桔子本来就是甲的,甲想给谁都可以。为此,他们大吵一架,从此绝交。其实,不是别人不好了,而是我们的要求变多了。习惯了得到,便忘记了感恩。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (自己不爱吃) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 32 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
甲很矛盾 jiǎ hěn máo dùn
B
乙非常后悔 yǐ fēi cháng hòu huǐ
C
乙和甲吵架了 yǐ hé jiǎ chǎo jià le
D
三个人相处得很好 sān gè rén xiāng chǔ dé hěn hǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 甲不喜欢吃桔子,每次吃桔子时,都把桔子给乙。刚开始,乙很感谢,久而久之便习惯了。习惯了,便理所当然了。有一天,甲把桔子给了丙,乙就不高兴了。他忘记了这个桔子本来就是甲的,甲想给谁都可以。为此,他们大吵一架,从此绝交。其实,不是别人不好了,而是我们的要求变多了。习惯了得到,便忘记了感恩。
    • Câu hỏi (问): 根据这段话,可以知道什么? (gēn jù zhè duàn huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: A không thích ăn quýt, mỗi lần ăn quýt đều đưa quýt cho B. Lúc đầu, B rất biết ơn, lâu dần thành thói quen. Thành thói quen rồi, thì coi đó là điều hiển nhiên. Có một ngày, A đưa quýt cho C, B liền không vui. Anh ta quên mất rằng quả quýt này vốn dĩ là của A, A muốn cho ai thì cho. Vì thế, họ cãi nhau một trận lớn, từ đó tuyệt giao. Thực ra, không phải người khác đối xử tệ đi, mà là yêu cầu của chúng ta đã nhiều lên. Quen với việc nhận được, liền quên mất lòng biết ơn. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 习惯 (xí guàn — thói quen).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: A không thích ăn quýt, mỗi lần ăn quýt đều đưa quýt cho B. Lúc đầu, B rất biết ơn, lâu dần thành thói quen. Thành thói quen rồi, thì coi đó là điều hiển nhiên. Có một ngày, A đưa quýt cho C, B liền không vui. Anh ta quên mất rằng quả quýt này vốn dĩ là của A, A muốn cho ai thì cho. Vì thế, họ cãi nhau một trận lớn, từ đó tuyệt giao. Thực ra, không phải người khác đối xử tệ đi, mà là yêu cầu của chúng ta đã nhiều lên. Quen với việc nhận được, liền quên mất lòng biết ơn. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:根据这段话,可以知道什么?
    • 甲不喜欢吃桔子,每次吃桔子时,都把桔子给乙。刚开始,乙很感谢,久而久之便习惯了。习惯了,便理所当然了。有一天,甲把桔子给了丙,乙就不高兴了。他忘记了这个桔子本来就是甲的,甲想给谁都可以。为此,他们大吵一架,从此绝交。其实,不是别人不好了,而是我们的要求变多了。习惯了得到,便忘记了感恩。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (乙和甲吵架了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 33 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
是相互的 shì xiāng hù de
B
充满竞争 chōng mǎn jìng zhēng
C
需要协调 xū yào xié tiáo
D
彼此信任 bǐ cǐ xìn rèn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 玩儿过跷跷板的人都知道,两个人分别坐在跷跷板的两端,一边用力压,另一边才会翘起来。如果双方都不肯向下压,那么游戏就不能继续下去。只有双方轮流向下压,才能交替享受游戏的乐趣。人与人之间的互动,就如坐跷跷板一样,关心、帮助等都是一个相互的过程。帮助别人,给予别人,表面上看是一种失去,但在给予的同时,我们也能从对方那里得到,从而达到互惠互利。一个永远不吃亏、不愿让步的人,即便真得到了不少好处,也不会快乐。因为,自私的人如同坐在静止的跷跷板顶端,虽然维持了高高在上的位置,但却失去了应有的乐趣,对自己和对方都是一种遗憾。
    • Câu hỏi (问): 人和人之间的关系有什么特点? (rén hé rén zhī jiān de guān xì yǒu shén me tè diǎn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người từng chơi bập bênh đều biết, hai người ngồi ở hai đầu của bập bênh, một bên dùng sức ấn xuống thì bên kia mới chổng lên được. Nếu cả hai bên đều không chịu ấn xuống thì trò chơi không thể tiếp tục. Chỉ có hai bên luân phiên ấn xuống, mới có thể luân phiên tận hưởng niềm vui của trò chơi. Sự tương tác giữa người với người cũng giống như chơi bập bênh vậy, sự quan tâm, giúp đỡ đều là một quá trình tương hỗ. Giúp đỡ người khác, cho đi, bề ngoài trông có vẻ là sự mất mát, nhưng trong lúc cho đi, chúng ta cũng nhận lại từ đối phương, từ đó đạt được sự đôi bên cùng có lợi. Một người vĩnh viễn không chịu thiệt, không muốn nhượng bộ, cho dù thực sự nhận được không ít lợi ích thì cũng sẽ không vui. Bởi vì, người ích kỷ giống như ngồi trên đỉnh chiếc bập bênh đứng yên, tuy duy trì được vị trí cao chót vót nhưng lại mất đi niềm vui đáng có, đối với bản thân và đối phương đều là một sự tiếc nuối. Hỏi: Mối quan hệ giữa người với người có đặc điểm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "人和人之间的关系有什么特点?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Người từng chơi bập bênh đều biết, hai người ngồi ở hai đầu của bập bênh, một bên dùng sức ấn xuống thì bên kia mới chổng lên được. Nếu cả hai bên đều không chịu ấn xuống thì trò chơi không thể tiếp tục. Chỉ có hai bên luân phiên ấn xuống, mới có thể luân phiên tận hưởng niềm vui của trò chơi. Sự tương tác giữa người với người cũng giống như chơi bập bênh vậy, sự quan tâm, giúp đỡ đều là một quá trình tương hỗ. Giúp đỡ người khác, cho đi, bề ngoài trông có vẻ là sự mất mát, nhưng trong lúc cho đi, chúng ta cũng nhận lại từ đối phương, từ đó đạt được sự đôi bên cùng có lợi. Một người vĩnh viễn không chịu thiệt, không muốn nhượng bộ, cho dù thực sự nhận được không ít lợi ích thì cũng sẽ không vui. Bởi vì, người ích kỷ giống như ngồi trên đỉnh chiếc bập bênh đứng yên, tuy duy trì được vị trí cao chót vót nhưng lại mất đi niềm vui đáng có, đối với bản thân và đối phương đều là một sự tiếc nuối. Hỏi: Mối quan hệ giữa người với người có đặc điểm gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:人和人之间的关系有什么特点?
    • 玩儿过跷跷板的人都知道,两个人分别坐在跷跷板的两端,一边用力压,另一边才会翘起来。如果双方都不肯向下压,那么游戏就不能继续下去。只有双方轮流向下压,才能交替享受游戏的乐趣。人与人之间的互动,就如坐跷跷板一样,关心、帮助等都是一个相互的过程。帮助别人,给予别人,表面上看是一种失去,但在给予的同时,我们也能从对方那里得到,从而达到互惠互利。一个永远不吃亏、不愿让步的人,即便真得到了不少好处,也不会快乐。因为,自私的人如同坐在静止的跷跷板顶端,虽然维持了高高在上的位置,但却失去了应有的乐趣,对自己和对方都是一种遗憾。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (是相互的) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 34 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
互相佩服 hù xiāng pèi fú
B
共同承担损失 gòng tóng chéng dān sǔn shī
C
对双方都有帮助 duì shuāng fāng dōu yǒu bāng zhù
D
具备同样的权利 jù bèi tóng yàng de quán lì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:“互惠互利”最可能是什么意思?" (wèn: “ hù huì hù lì” zuì kě néng shì shén me yì sī).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người từng chơi bập bênh đều biết, hai người ngồi ở hai đầu của bập bênh, một bên dùng sức ấn xuống thì bên kia mới chổng lên được. Nếu cả hai bên đều không chịu ấn xuống thì trò chơi không thể tiếp tục. Chỉ có hai bên luân phiên ấn xuống, mới có thể luân phiên tận hưởng niềm vui của trò chơi. Sự tương tác giữa người với người cũng giống như chơi bập bênh vậy, sự quan tâm, giúp đỡ đều là một quá trình tương hỗ. Giúp đỡ người khác, cho đi, bề ngoài trông có vẻ là sự mất mát, nhưng trong lúc cho đi, chúng ta cũng nhận lại từ đối phương, từ đó đạt được sự đôi bên cùng có lợi. Một người vĩnh viễn không chịu thiệt, không muốn nhượng bộ, cho dù thực sự nhận được không ít lợi ích thì cũng sẽ không vui. Bởi vì, người ích kỷ giống như ngồi trên đỉnh chiếc bập bênh đứng yên, tuy duy trì được vị trí cao chót vót nhưng lại mất đi niềm vui đáng có, đối với bản thân và đối phương đều là một sự tiếc nuối. Hỏi: "Đôi bên cùng có lợi" rất có thể có ý nghĩa gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Người từng chơi bập bênh đều biết, hai người ngồi ở hai đầu của bập bênh, một bên dùng sức ấn xuống thì bên kia mới chổng lên được. Nếu cả hai bên đều không chịu ấn xuống thì trò chơi không thể tiếp tục. Chỉ có hai bên luân phiên ấn xuống, mới có thể luân phiên tận hưởng niềm vui của trò chơi. Sự tương tác giữa người với người cũng giống như chơi bập bênh vậy, sự quan tâm, giúp đỡ đều là một quá trình tương hỗ. Giúp đỡ người khác, cho đi, bề ngoài trông có vẻ là sự mất mát, nhưng trong lúc cho đi, chúng ta cũng nhận lại từ đối phương, từ đó đạt được sự đôi bên cùng có lợi. Một người vĩnh viễn không chịu thiệt, không muốn nhượng bộ, cho dù thực sự nhận được không ít lợi ích thì cũng sẽ không vui. Bởi vì, người ích kỷ giống như ngồi trên đỉnh chiếc bập bênh đứng yên, tuy duy trì được vị trí cao chót vót nhưng lại mất đi niềm vui đáng có, đối với bản thân và đối phương đều là một sự tiếc nuối. Hỏi: "Đôi bên cùng có lợi" rất có thể có ý nghĩa gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:“互惠互利”最可能是什么意思?
    • 玩儿过跷跷板的人都知道,两个人分别坐在跷跷板的两端,一边用力压,另一边才会翘起来。如果双方都不肯向下压,那么游戏就不能继续下去。只有双方轮流向下压,才能交替享受游戏的乐趣。人与人之间的互动,就如坐跷跷板一样,关心、帮助等都是一个相互的过程。帮助别人,给予别人,表面上看是一种失去,但在给予的同时,我们也能从对方那里得到,从而达到互惠互利。一个永远不吃亏、不愿让步的人,即便真得到了不少好处,也不会快乐。因为,自私的人如同坐在静止的跷跷板顶端,虽然维持了高高在上的位置,但却失去了应有的乐趣,对自己和对方都是一种遗憾。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (对双方都有帮助) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 35 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
很自私 hěn zì sī
B
很容易疲劳 hěn róng yì pí láo
C
有很多无奈 yǒu hěn duō wú nài
D
能赢得尊敬 néng yíng dé zūn jìng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:关于不愿意吃亏的人,下列哪项正确?" (wèn: guān yú bú yuàn yì chī kuī de rén, xià liè nǎ xiàng zhèng què).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người từng chơi bập bênh đều biết, hai người ngồi ở hai đầu của bập bênh, một bên dùng sức ấn xuống thì bên kia mới chổng lên được. Nếu cả hai bên đều không chịu ấn xuống thì trò chơi không thể tiếp tục. Chỉ có hai bên luân phiên ấn xuống, mới có thể luân phiên tận hưởng niềm vui của trò chơi. Sự tương tác giữa người với người cũng giống như chơi bập bênh vậy, sự quan tâm, giúp đỡ đều là một quá trình tương hỗ. Giúp đỡ người khác, cho đi, bề ngoài trông có vẻ là sự mất mát, nhưng trong lúc cho đi, chúng ta cũng nhận lại từ đối phương, từ đó đạt được sự đôi bên cùng có lợi. Một người vĩnh viễn không chịu thiệt, không muốn nhượng bộ, cho dù thực sự nhận được không ít lợi ích thì cũng sẽ không vui. Bởi vì, người ích kỷ giống như ngồi trên đỉnh chiếc bập bênh đứng yên, tuy duy trì được vị trí cao chót vót nhưng lại mất đi niềm vui đáng có, đối với bản thân và đối phương đều là một sự tiếc nuối. Hỏi: Về những người không muốn chịu thiệt, ý nào sau đây đúng?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于不愿意吃亏的人,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Người từng chơi bập bênh đều biết, hai người ngồi ở hai đầu của bập bênh, một bên dùng sức ấn xuống thì bên kia mới chổng lên được. Nếu cả hai bên đều không chịu ấn xuống thì trò chơi không thể tiếp tục. Chỉ có hai bên luân phiên ấn xuống, mới có thể luân phiên tận hưởng niềm vui của trò chơi. Sự tương tác giữa người với người cũng giống như chơi bập bênh vậy, sự quan tâm, giúp đỡ đều là một quá trình tương hỗ. Giúp đỡ người khác, cho đi, bề ngoài trông có vẻ là sự mất mát, nhưng trong lúc cho đi, chúng ta cũng nhận lại từ đối phương, từ đó đạt được sự đôi bên cùng có lợi. Một người vĩnh viễn không chịu thiệt, không muốn nhượng bộ, cho dù thực sự nhận được không ít lợi ích thì cũng sẽ không vui. Bởi vì, người ích kỷ giống như ngồi trên đỉnh chiếc bập bênh đứng yên, tuy duy trì được vị trí cao chót vót nhưng lại mất đi niềm vui đáng có, đối với bản thân và đối phương đều là một sự tiếc nuối. Hỏi: Về những người không muốn chịu thiệt, ý nào sau đây đúng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:关于不愿意吃亏的人,下列哪项正确?
    • 玩儿过跷跷板的人都知道,两个人分别坐在跷跷板的两端,一边用力压,另一边才会翘起来。如果双方都不肯向下压,那么游戏就不能继续下去。只有双方轮流向下压,才能交替享受游戏的乐趣。人与人之间的互动,就如坐跷跷板一样,关心、帮助等都是一个相互的过程。帮助别人,给予别人,表面上看是一种失去,但在给予的同时,我们也能从对方那里得到,从而达到互惠互利。一个永远不吃亏、不愿让步的人,即便真得到了不少好处,也不会快乐。因为,自私的人如同坐在静止的跷跷板顶端,虽然维持了高高在上的位置,但却失去了应有的乐趣,对自己和对方都是一种遗憾。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (很自私) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 36 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
比较笨 bǐ jiào bèn
B
很调皮 hěn tiáo pí
C
胆子小 dǎn zǐ xiǎo
D
成绩很好 chéng jì hěn hǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 很多人认为爱因斯坦小时候很笨,但事实并非如此。爱因斯坦上小学时功课很好,二年级期末,他的成绩全班第一。中学时,他开始阅读康德的一些作品。大学期间,他通过自学,数学和物理水平远远超过学校的要求。因为他有时提的问题老师也回答不上来,造成了尴尬的局面。爱因斯坦什么时候笨过呢?三岁多时,因为他的语言能力发育迟,他的父母很担心,以为他智商有问题,仅此而已。总之,爱因斯坦从来不笨。这种说法之所以流传很广,只不过是有些人想要使人们相信:小时候学习不好,长大后也可以成功罢了。
    • Câu hỏi (问): 爱因斯坦小时候怎么样? (ài yīn sī tǎn xiǎo shí hòu zěn me yàng) — "爱因斯坦小时候" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhiều người cho rằng Einstein hồi nhỏ rất ngốc, nhưng sự thật không phải như vậy. Hồi tiểu học Einstein học lực rất giỏi, cuối kỳ năm hai, thành tích của cậu đứng đầu cả lớp. Lên trung học, cậu bắt đầu đọc một số tác phẩm của Kant. Trong thời gian học đại học, qua việc tự học, trình độ toán học và vật lý của cậu vượt xa yêu cầu của nhà trường. Vì thỉnh thoảng cậu đặt ra những câu hỏi mà giáo viên cũng không trả lời được, gây ra cục diện khó xử. Einstein có ngốc lúc nào đâu? Hơn ba tuổi, vì năng lực ngôn ngữ phát triển muộn, bố mẹ cậu rất lo lắng, tưởng rằng trí thông minh của cậu có vấn đề, chỉ có vậy thôi. Tóm lại, Einstein chưa từng ngốc. Cách nói này sở dĩ được lưu truyền rộng rãi, chẳng qua là vì có một số người muốn khiến mọi người tin rằng: hồi nhỏ học hành không tốt, lớn lên vẫn có thể thành công mà thôi. Hỏi: Hồi nhỏ Einstein thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 阅读 (yuè dú — đọc hiểu); 数学 (shù xué — môn Toán); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("爱因斯坦小时候怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người cho rằng Einstein hồi nhỏ rất ngốc, nhưng sự thật không phải như vậy. Hồi tiểu học Einstein học lực rất giỏi, cuối kỳ năm hai, thành tích của cậu đứng đầu cả lớp. Lên trung học, cậu bắt đầu đọc một số tác phẩm của Kant. Trong thời gian học đại học, qua việc tự học, trình độ toán học và vật lý của cậu vượt xa yêu cầu của nhà trường. Vì thỉnh thoảng cậu đặt ra những câu hỏi mà giáo viên cũng không trả lời được, gây ra cục diện khó xử. Einstein có ngốc lúc nào đâu? Hơn ba tuổi, vì năng lực ngôn ngữ phát triển muộn, bố mẹ cậu rất lo lắng, tưởng rằng trí thông minh của cậu có vấn đề, chỉ có vậy thôi. Tóm lại, Einstein chưa từng ngốc. Cách nói này sở dĩ được lưu truyền rộng rãi, chẳng qua là vì có một số người muốn khiến mọi người tin rằng: hồi nhỏ học hành không tốt, lớn lên vẫn có thể thành công mà thôi. Hỏi: Hồi nhỏ Einstein thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:爱因斯坦小时候怎么样?
    • 很多人认为爱因斯坦小时候很笨,但事实并非如此。爱因斯坦上小学时功课很好,二年级期末,他的成绩全班第一。中学时,他开始阅读康德的一些作品。大学期间,他通过自学,数学和物理水平远远超过学校的要求。因为他有时提的问题老师也回答不上来,造成了尴尬的局面。爱因斯坦什么时候笨过呢?三岁多时,因为他的语言能力发育迟,他的父母很担心,以为他智商有问题,仅此而已。总之,爱因斯坦从来不笨。这种说法之所以流传很广,只不过是有些人想要使人们相信:小时候学习不好,长大后也可以成功罢了。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (成绩很好) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 37 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
哲学 zhé xué
B
中文 zhōng wén
C
世界地理 shì jiè dì lǐ
D
数学和物理 shù xué hé wù lǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:大学时,爱因斯坦自学了什么课程?" (wèn: dà xué shí, ài yīn sī tǎn zì xué le shén me kè chéng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhiều người cho rằng Einstein hồi nhỏ rất ngốc, nhưng sự thật không phải như vậy. Hồi tiểu học Einstein học lực rất giỏi, cuối kỳ năm hai, thành tích của cậu đứng đầu cả lớp. Lên trung học, cậu bắt đầu đọc một số tác phẩm của Kant. Trong thời gian học đại học, qua việc tự học, trình độ toán học và vật lý của cậu vượt xa yêu cầu của nhà trường. Vì thỉnh thoảng cậu đặt ra những câu hỏi mà giáo viên cũng không trả lời được, gây ra cục diện khó xử. Einstein có ngốc lúc nào đâu? Hơn ba tuổi, vì năng lực ngôn ngữ phát triển muộn, bố mẹ cậu rất lo lắng, tưởng rằng trí thông minh của cậu có vấn đề, chỉ có vậy thôi. Tóm lại, Einstein chưa từng ngốc. Cách nói này sở dĩ được lưu truyền rộng rãi, chẳng qua là vì có một số người muốn khiến mọi người tin rằng: hồi nhỏ học hành không tốt, lớn lên vẫn có thể thành công mà thôi. Hỏi: Lúc học đại học, Einstein đã tự học những môn gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "大学时,爱因斯坦自学了什么课程?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người cho rằng Einstein hồi nhỏ rất ngốc, nhưng sự thật không phải như vậy. Hồi tiểu học Einstein học lực rất giỏi, cuối kỳ năm hai, thành tích của cậu đứng đầu cả lớp. Lên trung học, cậu bắt đầu đọc một số tác phẩm của Kant. Trong thời gian học đại học, qua việc tự học, trình độ toán học và vật lý của cậu vượt xa yêu cầu của nhà trường. Vì thỉnh thoảng cậu đặt ra những câu hỏi mà giáo viên cũng không trả lời được, gây ra cục diện khó xử. Einstein có ngốc lúc nào đâu? Hơn ba tuổi, vì năng lực ngôn ngữ phát triển muộn, bố mẹ cậu rất lo lắng, tưởng rằng trí thông minh của cậu có vấn đề, chỉ có vậy thôi. Tóm lại, Einstein chưa từng ngốc. Cách nói này sở dĩ được lưu truyền rộng rãi, chẳng qua là vì có một số người muốn khiến mọi người tin rằng: hồi nhỏ học hành không tốt, lớn lên vẫn có thể thành công mà thôi. Hỏi: Lúc học đại học, Einstein đã tự học những môn gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:大学时,爱因斯坦自学了什么课程?
    • 很多人认为爱因斯坦小时候很笨,但事实并非如此。爱因斯坦上小学时功课很好,二年级期末,他的成绩全班第一。中学时,他开始阅读康德的一些作品。大学期间,他通过自学,数学和物理水平远远超过学校的要求。因为他有时提的问题老师也回答不上来,造成了尴尬的局面。爱因斯坦什么时候笨过呢?三岁多时,因为他的语言能力发育迟,他的父母很担心,以为他智商有问题,仅此而已。总之,爱因斯坦从来不笨。这种说法之所以流传很广,只不过是有些人想要使人们相信:小时候学习不好,长大后也可以成功罢了。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (数学和物理) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 38 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
喜欢冒险 xǐ huan mào xiǎn
B
一直很聪明 yì zhí hěn cōng ming
C
很少提问题 hěn shǎo tí wèn tí
D
不喜欢跟人打交道 bù xǐ huan gēn rén dǎ jiāo dào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:关于爱因斯坦,可以知道什么?" (wèn: guān yú ài yīn sī tǎn, kě yǐ zhī dào shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhiều người cho rằng Einstein hồi nhỏ rất ngốc, nhưng sự thật không phải như vậy. Hồi tiểu học Einstein học lực rất giỏi, cuối kỳ năm hai, thành tích của cậu đứng đầu cả lớp. Lên trung học, cậu bắt đầu đọc một số tác phẩm của Kant. Trong thời gian học đại học, qua việc tự học, trình độ toán học và vật lý của cậu vượt xa yêu cầu của nhà trường. Vì thỉnh thoảng cậu đặt ra những câu hỏi mà giáo viên cũng không trả lời được, gây ra cục diện khó xử. Einstein có ngốc lúc nào đâu? Hơn ba tuổi, vì năng lực ngôn ngữ phát triển muộn, bố mẹ cậu rất lo lắng, tưởng rằng trí thông minh của cậu có vấn đề, chỉ có vậy thôi. Tóm lại, Einstein chưa từng ngốc. Cách nói này sở dĩ được lưu truyền rộng rãi, chẳng qua là vì có một số người muốn khiến mọi người tin rằng: hồi nhỏ học hành không tốt, lớn lên vẫn có thể thành công mà thôi. Hỏi: Về Einstein, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "爱因斯坦" ("关于爱因斯坦,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người cho rằng Einstein hồi nhỏ rất ngốc, nhưng sự thật không phải như vậy. Hồi tiểu học Einstein học lực rất giỏi, cuối kỳ năm hai, thành tích của cậu đứng đầu cả lớp. Lên trung học, cậu bắt đầu đọc một số tác phẩm của Kant. Trong thời gian học đại học, qua việc tự học, trình độ toán học và vật lý của cậu vượt xa yêu cầu của nhà trường. Vì thỉnh thoảng cậu đặt ra những câu hỏi mà giáo viên cũng không trả lời được, gây ra cục diện khó xử. Einstein có ngốc lúc nào đâu? Hơn ba tuổi, vì năng lực ngôn ngữ phát triển muộn, bố mẹ cậu rất lo lắng, tưởng rằng trí thông minh của cậu có vấn đề, chỉ có vậy thôi. Tóm lại, Einstein chưa từng ngốc. Cách nói này sở dĩ được lưu truyền rộng rãi, chẳng qua là vì có một số người muốn khiến mọi người tin rằng: hồi nhỏ học hành không tốt, lớn lên vẫn có thể thành công mà thôi. Hỏi: Về Einstein, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:关于爱因斯坦,可以知道什么?
    • 很多人认为爱因斯坦小时候很笨,但事实并非如此。爱因斯坦上小学时功课很好,二年级期末,他的成绩全班第一。中学时,他开始阅读康德的一些作品。大学期间,他通过自学,数学和物理水平远远超过学校的要求。因为他有时提的问题老师也回答不上来,造成了尴尬的局面。爱因斯坦什么时候笨过呢?三岁多时,因为他的语言能力发育迟,他的父母很担心,以为他智商有问题,仅此而已。总之,爱因斯坦从来不笨。这种说法之所以流传很广,只不过是有些人想要使人们相信:小时候学习不好,长大后也可以成功罢了。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (一直很聪明) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 39 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
爱笑 ài xiào
B
爱开玩笑 ài kāi wán xiào
C
脾气不好 pí qì bù hǎo
D
还没毕业 hái méi bì yè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 小张和小王的情况差不多,都是大学刚毕业,没有实际工作经验,公司决定试用三个月,看看他们能否适应工作。他们做的是同样的工作,但是两个人的精神面貌却大不相同。小张整天乐呵呵的,问他为什么这么开心,他说:这家公司待遇高,有广阔的发展前景,再过几个月我就会成为它的正式员工了。小王则每天愁眉不展,好像有什么心事,问他,他说:听说公司的门槛很高,试用过后会不会录用我呢?现在找工作这么难,我还能再去找什么工作呢?三个月后,小张被录用了,欢天喜地地成了公司的正式员工,而小王未被录用,他又开始为找工作奔波、烦恼了。
    • Câu hỏi (问): 关于小张,可以知道什么? (guān yú xiǎo zhāng, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "小张"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hoàn cảnh của Tiểu Trương và Tiểu Vương xấp xỉ nhau, đều vừa tốt nghiệp đại học, không có kinh nghiệm làm việc thực tế, công ty quyết định cho thử việc ba tháng xem họ có thích ứng được với công việc hay không. Việc họ làm là giống nhau, thế nhưng tinh thần diện mạo của hai người lại hoàn toàn khác biệt. Tiểu Trương cả ngày vui hớn hở, hỏi tại sao cậu ấy vui thế, cậu ấy nói: Công ty này chế độ đãi ngộ cao, có tiền đồ phát triển rộng lớn, chỉ mấy tháng nữa thôi là tôi sẽ trở thành nhân viên chính thức của công ty rồi. Còn Tiểu Vương thì ngày nào cũng mày ủ mặt ê, như có tâm sự gì, hỏi cậu ấy, cậu ấy nói: Nghe nói ngưỡng cửa của công ty rất cao, sau thời gian thử việc liệu có tuyển dụng tôi không? Bây giờ tìm việc khó thế này, tôi còn có thể đi tìm việc gì khác đây? Ba tháng sau, Tiểu Trương được tuyển dụng, vui mừng hớn hở trở thành nhân viên chính thức của công ty, còn Tiểu Vương không được tuyển dụng, cậu ta lại bắt đầu bôn ba, phiền muộn vì tìm việc. Hỏi: Có thể biết được điều gì về Tiểu Trương?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 烦恼 (fán nǎo — phiền não, muộn phiền); 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "小张" ("关于小张,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Hoàn cảnh của Tiểu Trương và Tiểu Vương xấp xỉ nhau, đều vừa tốt nghiệp đại học, không có kinh nghiệm làm việc thực tế, công ty quyết định cho thử việc ba tháng xem họ có thích ứng được với công việc hay không. Việc họ làm là giống nhau, thế nhưng tinh thần diện mạo của hai người lại hoàn toàn khác biệt. Tiểu Trương cả ngày vui hớn hở, hỏi tại sao cậu ấy vui thế, cậu ấy nói: Công ty này chế độ đãi ngộ cao, có tiền đồ phát triển rộng lớn, chỉ mấy tháng nữa thôi là tôi sẽ trở thành nhân viên chính thức của công ty rồi. Còn Tiểu Vương thì ngày nào cũng mày ủ mặt ê, như có tâm sự gì, hỏi cậu ấy, cậu ấy nói: Nghe nói ngưỡng cửa của công ty rất cao, sau thời gian thử việc liệu có tuyển dụng tôi không? Bây giờ tìm việc khó thế này, tôi còn có thể đi tìm việc gì khác đây? Ba tháng sau, Tiểu Trương được tuyển dụng, vui mừng hớn hở trở thành nhân viên chính thức của công ty, còn Tiểu Vương không được tuyển dụng, cậu ta lại bắt đầu bôn ba, phiền muộn vì tìm việc. Hỏi: Có thể biết được điều gì về Tiểu Trương?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:关于小张,可以知道什么?
    • 小张和小王的情况差不多,都是大学刚毕业,没有实际工作经验,公司决定试用三个月,看看他们能否适应工作。他们做的是同样的工作,但是两个人的精神面貌却大不相同。小张整天乐呵呵的,问他为什么这么开心,他说:这家公司待遇高,有广阔的发展前景,再过几个月我就会成为它的正式员工了。小王则每天愁眉不展,好像有什么心事,问他,他说:听说公司的门槛很高,试用过后会不会录用我呢?现在找工作这么难,我还能再去找什么工作呢?三个月后,小张被录用了,欢天喜地地成了公司的正式员工,而小王未被录用,他又开始为找工作奔波、烦恼了。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (爱笑) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 40 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
不被录用 bú bèi lù yòng
B
费用问题 fèi yòng wèn tí
C
公司待遇低 gōng sī dài yù dī
D
让父母失望 ràng fù mǔ shī wàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:小王在担心什么?" (wèn: xiǎo wáng zài dān xīn shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hoàn cảnh của Tiểu Trương và Tiểu Vương xấp xỉ nhau, đều vừa tốt nghiệp đại học, không có kinh nghiệm làm việc thực tế, công ty quyết định cho thử việc ba tháng xem họ có thích ứng được với công việc hay không. Việc họ làm là giống nhau, thế কিন্তু tinh thần diện mạo của hai người lại hoàn toàn khác biệt. Tiểu Trương cả ngày vui hớn hở, hỏi tại sao cậu ấy vui thế, cậu ấy nói: Công ty này chế độ đãi ngộ cao, có tiền đồ phát triển rộng lớn, chỉ mấy tháng nữa thôi là tôi sẽ trở thành nhân viên chính thức của công ty rồi. Còn Tiểu Vương thì ngày nào cũng mày ủ mặt ê, như có tâm sự gì, hỏi cậu ấy, cậu ấy nói: Nghe nói ngưỡng cửa của công ty rất cao, sau thời gian thử việc liệu có tuyển dụng tôi không? Bây giờ tìm việc khó thế này, tôi còn có thể đi tìm việc gì khác đây? Ba tháng sau, Tiểu Trương được tuyển dụng, vui mừng hớn hở trở thành nhân viên chính thức của công ty, còn Tiểu Vương không được tuyển dụng, cậu ta lại bắt đầu bôn ba, phiền muộn vì tìm việc. Hỏi: Tiểu Vương đang lo lắng điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "小王在担心什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Hoàn cảnh của Tiểu Trương và Tiểu Vương xấp xỉ nhau, đều vừa tốt nghiệp đại học, không có kinh nghiệm làm việc thực tế, công ty quyết định cho thử việc ba tháng xem họ có thích ứng được với công việc hay không. Việc họ làm là giống nhau, thế কিন্তু tinh thần diện mạo của hai người lại hoàn toàn khác biệt. Tiểu Trương cả ngày vui hớn hở, hỏi tại sao cậu ấy vui thế, cậu ấy nói: Công ty này chế độ đãi ngộ cao, có tiền đồ phát triển rộng lớn, chỉ mấy tháng nữa thôi là tôi sẽ trở thành nhân viên chính thức của công ty rồi. Còn Tiểu Vương thì ngày nào cũng mày ủ mặt ê, như có tâm sự gì, hỏi cậu ấy, cậu ấy nói: Nghe nói ngưỡng cửa của công ty rất cao, sau thời gian thử việc liệu có tuyển dụng tôi không? Bây giờ tìm việc khó thế này, tôi còn có thể đi tìm việc gì khác đây? Ba tháng sau, Tiểu Trương được tuyển dụng, vui mừng hớn hở trở thành nhân viên chính thức của công ty, còn Tiểu Vương không được tuyển dụng, cậu ta lại bắt đầu bôn ba, phiền muộn vì tìm việc. Hỏi: Tiểu Vương đang lo lắng điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:小王在担心什么?
    • 小张和小王的情况差不多,都是大学刚毕业,没有实际工作经验,公司决定试用三个月,看看他们能否适应工作。他们做的是同样的工作,但是两个人的精神面貌却大不相同。小张整天乐呵呵的,问他为什么这么开心,他说:这家公司待遇高,有广阔的发展前景,再过几个月我就会成为它的正式员工了。小王则每天愁眉不展,好像有什么心事,问他,他说:听说公司的门槛很高,试用过后会不会录用我呢?现在找工作这么难,我还能再去找什么工作呢?三个月后,小张被录用了,欢天喜地地成了公司的正式员工,而小王未被录用,他又开始为找工作奔波、烦恼了。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (不被录用) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 41 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
就业形势不错 jiù yè xíng shì bú cuò
B
做事情要有计划 zuò shì qíng yào yǒu jì huà
C
要有积极的态度 yào yǒu jī jí de tài dù
D
要学会赞美别人 yào xué huì zàn měi bié rén
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:根据这段话,下列哪项正确?" (wèn: gēn jù zhè duàn huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hoàn cảnh của Tiểu Trương và Tiểu Vương xấp xỉ nhau, đều vừa tốt nghiệp đại học, không có kinh nghiệm làm việc thực tế, công ty quyết định cho thử việc ba tháng xem họ có thích ứng được với công việc hay không. Việc họ làm là giống nhau, thế nhưng tinh thần diện mạo của hai người lại hoàn toàn khác biệt. Tiểu Trương cả ngày vui hớn hở, hỏi tại sao cậu ấy vui thế, cậu ấy nói: Công ty này chế độ đãi ngộ cao, có tiền đồ phát triển rộng lớn, chỉ mấy tháng nữa thôi là tôi sẽ trở thành nhân viên chính thức của công ty rồi. Còn Tiểu Vương thì ngày nào cũng mày ủ mặt ê, như có tâm sự gì, hỏi cậu ấy, cậu ấy nói: Nghe nói ngưỡng cửa của công ty rất cao, sau thời gian thử việc liệu có tuyển dụng tôi không? Bây giờ tìm việc khó thế này, tôi còn có thể đi tìm việc gì khác đây? Ba tháng sau, Tiểu Trương được tuyển dụng, vui mừng hớn hở trở thành nhân viên chính thức của công ty, còn Tiểu Vương không được tuyển dụng, cậu ta lại bắt đầu bôn ba, phiền muộn vì tìm việc. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, ý nào sau đây đúng?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Hoàn cảnh của Tiểu Trương và Tiểu Vương xấp xỉ nhau, đều vừa tốt nghiệp đại học, không có kinh nghiệm làm việc thực tế, công ty quyết định cho thử việc ba tháng xem họ có thích ứng được với công việc hay không. Việc họ làm là giống nhau, thế nhưng tinh thần diện mạo của hai người lại hoàn toàn khác biệt. Tiểu Trương cả ngày vui hớn hở, hỏi tại sao cậu ấy vui thế, cậu ấy nói: Công ty này chế độ đãi ngộ cao, có tiền đồ phát triển rộng lớn, chỉ mấy tháng nữa thôi là tôi sẽ trở thành nhân viên chính thức của công ty rồi. Còn Tiểu Vương thì ngày nào cũng mày ủ mặt ê, như có tâm sự gì, hỏi cậu ấy, cậu ấy nói: Nghe nói ngưỡng cửa của công ty rất cao, sau thời gian thử việc liệu có tuyển dụng tôi không? Bây giờ tìm việc khó thế này, tôi còn có thể đi tìm việc gì khác đây? Ba tháng sau, Tiểu Trương được tuyển dụng, vui mừng hớn hở trở thành nhân viên chính thức của công ty, còn Tiểu Vương không được tuyển dụng, cậu ta lại bắt đầu bôn ba, phiền muộn vì tìm việc. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, ý nào sau đây đúng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:根据这段话,下列哪项正确?
    • 小张和小王的情况差不多,都是大学刚毕业,没有实际工作经验,公司决定试用三个月,看看他们能否适应工作。他们做的是同样的工作,但是两个人的精神面貌却大不相同。小张整天乐呵呵的,问他为什么这么开心,他说:这家公司待遇高,有广阔的发展前景,再过几个月我就会成为它的正式员工了。小王则每天愁眉不展,好像有什么心事,问他,他说:听说公司的门槛很高,试用过后会不会录用我呢?现在找工作这么难,我还能再去找什么工作呢?三个月后,小张被录用了,欢天喜地地成了公司的正式员工,而小王未被录用,他又开始为找工作奔波、烦恼了。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (要有积极的态度) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 42 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
坚持 jiān chí
B
专心 zhuān xīn
C
资金充足 zī jīn chōng zú
D
找到正确的方向 zhǎo dào zhèng què de fāng xiàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 曾经问一位企业家朋友他成功的秘诀是什么,他毫不犹豫地告诉我,第一是坚持,第二是坚持,第三还是坚持。我心里暗笑。没想到朋友最后又说了一句,第四是放弃。放弃?作为一个成功的企业家怎么可以轻言放弃?该放弃的时候就要放弃,朋友说,如果你确实努力再努力了,还不成功的话,那就不是你努力不够的问题,恐怕是努力的方向以及你的才能是否匹配的问题了。这时候最明智的选择就是赶快放弃,及时调整,及时调头,寻找新的努力方向。
    • Câu hỏi (问): 朋友的第一条秘诀是什么? (péng yǒu de dì yī tiáo mì jué shì shén me) — "朋友的第一条秘诀" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Từng hỏi một người bạn làm doanh nhân về bí quyết thành công của anh ấy là gì, anh ấy không chút do dự bảo tôi, thứ nhất là kiên trì, thứ hai là kiên trì, thứ ba vẫn là kiên trì. Tôi thầm cười trong lòng. Không ngờ người bạn ấy lại nói thêm một câu cuối cùng, thứ tư là từ bỏ. Từ bỏ? Là một doanh nhân thành công sao có thể dễ dàng nói hai chữ từ bỏ? Phải từ bỏ lúc nên từ bỏ, người bạn nói, nếu như bạn thực sự nỗ lực hết lần này đến lần khác mà vẫn không thành công, vậy thì đó không phải là vấn đề nỗ lực chưa đủ, mà e rằng là vấn đề phương hướng nỗ lực và tài năng của bạn có tương xứng hay không. Lúc này lựa chọn khôn ngoan nhất chính là mau chóng từ bỏ, kịp thời điều chỉnh, kịp thời quay đầu, tìm kiếm phương hướng nỗ lực mới. Hỏi: Bí quyết đầu tiên của người bạn là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 坚持 (jiān chí — kiên trì); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "朋友的第一条秘诀是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Từng hỏi một người bạn làm doanh nhân về bí quyết thành công của anh ấy là gì, anh ấy không chút do dự bảo tôi, thứ nhất là kiên trì, thứ hai là kiên trì, thứ ba vẫn là kiên trì. Tôi thầm cười trong lòng. Không ngờ người bạn ấy lại nói thêm một câu cuối cùng, thứ tư là từ bỏ. Từ bỏ? Là một doanh nhân thành công sao có thể dễ dàng nói hai chữ từ bỏ? Phải từ bỏ lúc nên từ bỏ, người bạn nói, nếu như bạn thực sự nỗ lực hết lần này đến lần khác mà vẫn không thành công, vậy thì đó không phải là vấn đề nỗ lực chưa đủ, mà e rằng là vấn đề phương hướng nỗ lực và tài năng của bạn có tương xứng hay không. Lúc này lựa chọn khôn ngoan nhất chính là mau chóng từ bỏ, kịp thời điều chỉnh, kịp thời quay đầu, tìm kiếm phương hướng nỗ lực mới. Hỏi: Bí quyết đầu tiên của người bạn là gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:朋友的第一条秘诀是什么?
    • 曾经问一位企业家朋友他成功的秘诀是什么,他毫不犹豫地告诉我,第一是坚持,第二是坚持,第三还是坚持。我心里暗笑。没想到朋友最后又说了一句,第四是放弃。放弃?作为一个成功的企业家怎么可以轻言放弃?该放弃的时候就要放弃,朋友说,如果你确实努力再努力了,还不成功的话,那就不是你努力不够的问题,恐怕是努力的方向以及你的才能是否匹配的问题了。这时候最明智的选择就是赶快放弃,及时调整,及时调头,寻找新的努力方向。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (坚持) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 43 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
成功需要放弃 chéng gōng xū yào fàng qì
B
不要逃避责任 bú yào táo bì zé rèn
C
看问题要全面 kàn wèn tí yào quán miàn
D
要虚心接受别人的建议 yào xū xīn jiē shòu bié rén de jiàn yì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 曾经问一位企业家朋友他成功的秘诀是什么,他毫不犹豫地告诉我,第一是坚持,第二是坚持,第三还是坚持。我心里暗笑。没想到朋友最后又说了一句,第四是放弃。放弃?作为一个成功的企业家怎么可以轻言放弃?该放弃的时候就要放弃,朋友说,如果你确实努力再努力了,还不成功的话,那就不是你努力不够的问题,恐怕是努力的方向以及你的才能是否匹配的问题了。这时候最明智的选择就是赶快放弃,及时调整,及时调头,寻找新的努力方向。
    • Câu hỏi (问): 这段话主要想告诉我们什么? (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Từng hỏi một người bạn làm doanh nhân về bí quyết thành công của anh ấy là gì, anh ấy không chút do dự bảo tôi, thứ nhất là kiên trì, thứ hai là kiên trì, thứ ba vẫn là kiên trì. Tôi thầm cười trong lòng. Không ngờ người bạn ấy lại nói thêm một câu cuối cùng, thứ tư là từ bỏ. Từ bỏ? Là một doanh nhân thành công sao có thể dễ dàng nói hai chữ từ bỏ? Phải từ bỏ lúc nên từ bỏ, người bạn nói, nếu như bạn thực sự nỗ lực hết lần này đến lần khác mà vẫn không thành công, vậy thì đó không phải là vấn đề nỗ lực chưa đủ, mà e rằng là vấn đề phương hướng nỗ lực và tài năng của bạn có tương xứng hay không. Lúc này lựa chọn khôn ngoan nhất chính là mau chóng từ bỏ, kịp thời điều chỉnh, kịp thời quay đầu, tìm kiếm phương hướng nỗ lực mới. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 坚持 (jiān chí — kiên trì); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Từng hỏi một người bạn làm doanh nhân về bí quyết thành công của anh ấy là gì, anh ấy không chút do dự bảo tôi, thứ nhất là kiên trì, thứ hai là kiên trì, thứ ba vẫn là kiên trì. Tôi thầm cười trong lòng. Không ngờ người bạn ấy lại nói thêm một câu cuối cùng, thứ tư là từ bỏ. Từ bỏ? Là một doanh nhân thành công sao có thể dễ dàng nói hai chữ từ bỏ? Phải từ bỏ lúc nên từ bỏ, người bạn nói, nếu như bạn thực sự nỗ lực hết lần này đến lần khác mà vẫn không thành công, vậy thì đó không phải là vấn đề nỗ lực chưa đủ, mà e rằng là vấn đề phương hướng nỗ lực và tài năng của bạn có tương xứng hay không. Lúc này lựa chọn khôn ngoan nhất chính là mau chóng từ bỏ, kịp thời điều chỉnh, kịp thời quay đầu, tìm kiếm phương hướng nỗ lực mới. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:这段话主要想告诉我们什么?
    • 曾经问一位企业家朋友他成功的秘诀是什么,他毫不犹豫地告诉我,第一是坚持,第二是坚持,第三还是坚持。我心里暗笑。没想到朋友最后又说了一句,第四是放弃。放弃?作为一个成功的企业家怎么可以轻言放弃?该放弃的时候就要放弃,朋友说,如果你确实努力再努力了,还不成功的话,那就不是你努力不够的问题,恐怕是努力的方向以及你的才能是否匹配的问题了。这时候最明智的选择就是赶快放弃,及时调整,及时调头,寻找新的努力方向。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (成功需要放弃) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 44 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
听声音 tīng shēng yīn
B
摸瓶口 mō píng kǒu
C
用温度计 yòng wēn dù jì
D
看水瓶的底部 kàn shuǐ píng de dǐ bù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 小时候听大人们说过,判断一只开水瓶是否保温,只需把开水瓶口靠近耳朵,会“嗡嗡”作响的就是保温的。后来一只开水瓶不保温了,要扔掉时,我拿起来放到耳边一听,里面仍旧“嗡嗡”作响。原来这种判断方法并不可靠。我们从前人那里继承了许多所谓的“经验”,但正确与否,却很少有人去验证。很多时候,我们会被“经验”蒙蔽了眼睛,束缚了思维,即使是一个很明显的谬误,也难以推翻。
    • Câu hỏi (问): 大人们怎样判断开水瓶是否保温? (dà rén men zěn yàng pàn duàn kāi shuǐ píng shì fǒu bǎo wēn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hồi nhỏ từng nghe người lớn nói, muốn phán đoán một chiếc phích nước có giữ nhiệt hay không, chỉ cần áp miệng phích nước sát vào tai, cái nào phát ra tiếng "vù vù" thì cái đó giữ nhiệt. Sau này có một chiếc phích nước không giữ nhiệt nữa, lúc vứt đi, tôi cầm lên áp vào tai nghe thử, bên trong vẫn phát ra tiếng "vù vù". Hóa ra phương pháp phán đoán này không đáng tin cậy. Chúng ta kế thừa rất nhiều cái gọi là "kinh nghiệm" từ người đi trước, nhưng đúng hay sai thì rất ít người đi kiểm chứng. Rất nhiều khi, chúng ta bị "kinh nghiệm" che mờ mắt, trói buộc tư duy, cho dù là một sai lầm rất rõ ràng cũng khó lòng lật đổ. Hỏi: Người lớn phán đoán phích nước có giữ nhiệt hay không bằng cách nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "大人们怎样判断开水瓶是否保温?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Hồi nhỏ từng nghe người lớn nói, muốn phán đoán một chiếc phích nước có giữ nhiệt hay không, chỉ cần áp miệng phích nước sát vào tai, cái nào phát ra tiếng "vù vù" thì cái đó giữ nhiệt. Sau này có một chiếc phích nước không giữ nhiệt nữa, lúc vứt đi, tôi cầm lên áp vào tai nghe thử, bên trong vẫn phát ra tiếng "vù vù". Hóa ra phương pháp phán đoán này không đáng tin cậy. Chúng ta kế thừa rất nhiều cái gọi là "kinh nghiệm" từ người đi trước, nhưng đúng hay sai thì rất ít người đi kiểm chứng. Rất nhiều khi, chúng ta bị "kinh nghiệm" che mờ mắt, trói buộc tư duy, cho dù là một sai lầm rất rõ ràng cũng khó lòng lật đổ. Hỏi: Người lớn phán đoán phích nước có giữ nhiệt hay không bằng cách nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:大人们怎样判断开水瓶是否保温?
    • 小时候听大人们说过,判断一只开水瓶是否保温,只需把开水瓶口靠近耳朵,会“嗡嗡”作响的就是保温的。后来一只开水瓶不保温了,要扔掉时,我拿起来放到耳边一听,里面仍旧“嗡嗡”作响。原来这种判断方法并不可靠。我们从前人那里继承了许多所谓的“经验”,但正确与否,却很少有人去验证。很多时候,我们会被“经验”蒙蔽了眼睛,束缚了思维,即使是一个很明显的谬误,也难以推翻。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (听声音) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 45 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
要善于观察 yào shàn yú guān chá
B
经验未必可靠 jīng yàn wèi bì kě kào
C
不要总是找借口 bú yào zǒng shì zhǎo jiè kǒu
D
重要的是行动起来 zhòng yào de shì xíng dòng qǐ lái
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 小时候听大人们说过,判断一只开水瓶是否保温,只需把开水瓶口靠近耳朵,会“嗡嗡”作响的就是保温的。后来一只开水瓶不保温了,要扔掉时,我拿起来放到耳边一听,里面仍旧“嗡嗡”作响。原来这种判断方法并不可靠。我们从前人那里继承了许多所谓的“经验”,但正确与否,却很少有人去验证。很多时候,我们会被“经验”蒙蔽了眼睛,束缚了思维,即使是一个很明显的谬误,也难以推翻。
    • Câu hỏi (问): 这段话主要想告诉我们什么? (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hồi nhỏ từng nghe người lớn nói, muốn phán đoán một chiếc phích nước có giữ nhiệt hay không, chỉ cần áp miệng phích nước sát vào tai, cái nào phát ra tiếng "vù vù" thì cái đó giữ nhiệt. Sau này có một chiếc phích nước không giữ nhiệt nữa, lúc vứt đi, tôi cầm lên áp vào tai nghe thử, bên trong vẫn phát ra tiếng "vù vù". Hóa ra phương pháp phán đoán này không đáng tin cậy. Chúng ta kế thừa rất nhiều cái gọi là "kinh nghiệm" từ người đi trước, nhưng đúng hay sai thì rất ít người đi kiểm chứng. Rất nhiều khi, chúng ta bị "kinh nghiệm" che mờ mắt, trói buộc tư duy, cho dù là một sai lầm rất rõ ràng cũng khó lòng lật đổ. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Hồi nhỏ từng nghe người lớn nói, muốn phán đoán một chiếc phích nước có giữ nhiệt hay không, chỉ cần áp miệng phích nước sát vào tai, cái nào phát ra tiếng "vù vù" thì cái đó giữ nhiệt. Sau này có một chiếc phích nước không giữ nhiệt nữa, lúc vứt đi, tôi cầm lên áp vào tai nghe thử, bên trong vẫn phát ra tiếng "vù vù". Hóa ra phương pháp phán đoán này không đáng tin cậy. Chúng ta kế thừa rất nhiều cái gọi là "kinh nghiệm" từ người đi trước, nhưng đúng hay sai thì rất ít người đi kiểm chứng. Rất nhiều khi, chúng ta bị "kinh nghiệm" che mờ mắt, trói buộc tư duy, cho dù là một sai lầm rất rõ ràng cũng khó lòng lật đổ. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:这段话主要想告诉我们什么?
    • 小时候听大人们说过,判断一只开水瓶是否保温,只需把开水瓶口靠近耳朵,会“嗡嗡”作响的就是保温的。后来一只开水瓶不保温了,要扔掉时,我拿起来放到耳边一听,里面仍旧“嗡嗡”作响。原来这种判断方法并不可靠。我们从前人那里继承了许多所谓的“经验”,但正确与否,却很少有人去验证。很多时候,我们会被“经验”蒙蔽了眼睛,束缚了思维,即使是一个很明显的谬误,也难以推翻。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (经验未必可靠) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!