Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H51224

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H51224 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 5 mã H51224: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H51224

Bộ đề thi thật HSK Cấp 5 chính thức mã đề H51224 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 5 (2.0)
Mã đề H51224
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 125 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,选出正确答案。

dì 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
挂歪了 guà wāi le
B
摘不下来 zhāi bú xià lái
C
还没画完 hái méi huà wán
D
颜色模糊了 yán sè mó hu le
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这幅画是不是挂歪了? 男:嗯,是有点儿斜,我重新弄吧。 问:那幅画怎么了?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bức tranh này có phải treo bị lệch rồi không? / Nam: Ừ, hơi nghiêng một chút, để anh chỉnh lại.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这幅画是不是挂歪了? 男:嗯,是有点儿斜,我重新弄吧。 问:那幅画怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bức tranh này có phải treo bị lệch rồi không? / Nam: Ừ, hơi nghiêng một chút, để anh chỉnh lại.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 挂歪了
    • B. 摘不下来
    • C. 还没画完
    • D. 颜色模糊了
  • Phân tích đối chiếu: 男:嗯,是有点儿斜,我重新弄吧。
  • Tapescript: 男:嗯,是有点儿斜,我重新弄吧。
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
2

第2题:听录音,选出正确答案。

dì 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
船上 chuán shàng
B
火车上 huǒ chē shàng
C
飞机上 fēi jī shàng
D
长途汽车上 cháng tú qì chē shàng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:请问补票去哪节车厢? 女:七号车厢,列车长办公室,在那儿办理补票手续。 问:他们最可能在哪儿?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cho hỏi mua vé bổ sung ở toa nào ạ? / Nữ: Toa số 7, phòng trưởng tàu, làm thủ tục ở đó anh nhé.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:请问补票去哪节车厢? 女:七号车厢,列车长办公室,在那儿办理补票手续。 问:他们最可能在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cho hỏi mua vé bổ sung ở toa nào ạ? / Nữ: Toa số 7, phòng trưởng tàu, làm thủ tục ở đó anh nhé.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 船上
    • B. 火车上
    • C. 飞机上
    • D. 长途汽车上
  • Phân tích đối chiếu: 女:七号车厢,列车长办公室,在那儿办理补票手续。
  • Tapescript: 女:七号车厢,列车长办公室,在那儿办理补票手续。
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
3

第3题:听录音,选出正确答案。

dì 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
非常累 fēi cháng lèi
B
生病了 shēng bìng le
C
想吃点心 xiǎng chī diǎn xīn
D
没做完家务 méi zuò wán jiā wù
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:总算把活儿干完了,可把我累坏了。 男:你辛苦了,快坐下来休息休息,今天的晚饭我来做。 问:女的怎么了?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cuối cùng cũng làm xong việc, mệt đứt cả hơi rồi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:总算把活儿干完了,可把我累坏了。 男:你辛苦了,快坐下来休息休息,今天的晚饭我来做。 问:女的怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cuối cùng cũng làm xong việc, mệt đứt cả hơi rồi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 非常累
    • B. 生病了
    • C. 想吃点心
    • D. 没做完家务
  • Phân tích đối chiếu: 男:你辛苦了,快坐下来休息休息,今天的晚饭我来做。
  • Tapescript: 女:总算把活儿干完了,可把我累坏了。
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
4

第4题:听录音,选出正确答案。

dì 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
正在结账 zhèng zài jié zhàng
B
是餐厅经理 shì cān tīng jīng lǐ
C
预订了位子 yù dìng le wèi zǐ
D
填错信息了 tián cuò xìn xī le
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你好,我昨天在你们这儿订了一个位子,我姓赵。 女:赵先生有您的登记信息,三号桌,我带您过去。 问:关于赵先生,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào bạn, hôm qua tôi có đặt một bàn ở đây, tôi họ Triệu. / Nữ: Anh Triệu có thông tin rồi ạ, bàn số 3, em dẫn anh qua.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你好,我昨天在你们这儿订了一个位子,我姓赵。 女:赵先生有您的登记信息,三号桌,我带您过去。 问:关于赵先生,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào bạn, hôm qua tôi có đặt một bàn ở đây, tôi họ Triệu. / Nữ: Anh Triệu có thông tin rồi ạ, bàn số 3, em dẫn anh qua.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 正在结账
    • B. 是餐厅经理
    • C. 预订了位子
    • D. 填错信息了
  • Phân tích đối chiếu: 女:赵先生有您的登记信息,三号桌,我带您过去。
  • Tapescript: 男:你好,我昨天在你们这儿订了一个位子,我姓赵。
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
5

第5题:听录音,选出正确答案。

dì 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
雾很大 wù hěn dà
B
打雷了 dǎ léi le
C
很凉快 hěn liáng kuai
D
阳光很好 yáng guāng hěn hǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:外面雾很大,估计咱们今天不能走高速了。 男:我看雾一会儿就能散,再等等,晚点儿出发也可以。 问:现在天气怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bên ngoài sương mù dày quá, chắc hôm nay mình không đi đường cao tốc được rồi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:外面雾很大,估计咱们今天不能走高速了。 男:我看雾一会儿就能散,再等等,晚点儿出发也可以。 问:现在天气怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bên ngoài sương mù dày quá, chắc hôm nay mình không đi đường cao tốc được rồi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 雾很大
    • B. 打雷了
    • C. 很凉快
    • D. 阳光很好
  • Phân tích đối chiếu: 男:我看雾一会儿就能散,再等等,晚点儿出发也可以。
  • Tapescript: 女:外面雾很大,估计咱们今天不能走高速了。
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
6

第6题:听录音,选出正确答案。

dì 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
得意 dé yì
B
激动 jī dòng
C
失望 shī wàng
D
平静 píng jìng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这么晚了,儿子怎么还不睡觉? 女:明天是辩论会的决赛,他有点儿兴奋,睡不着。 问:儿子现在心情怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày mai là trận chung kết cuộc thi tranh biện, thằng bé hơi phấn khích nên chưa ngủ được.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这么晚了,儿子怎么还不睡觉? 女:明天是辩论会的决赛,他有点儿兴奋,睡不着。 问:儿子现在心情怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày mai là trận chung kết cuộc thi tranh biện, thằng bé hơi phấn khích nên chưa ngủ được.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 得意
    • B. 激动
    • C. 失望
    • D. 平静
  • Phân tích đối chiếu: 女:明天是辩论会的决赛,他有点儿兴奋,睡不着。
  • Tapescript: 女:明天是辩论会的决赛,他有点儿兴奋,睡不着。
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

第7题:听录音,选出正确答案。

dì 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
窗帘该洗了 chuāng lián gāi xǐ le
B
卧室太暗了 wò shì tài àn le
C
适合挂客厅 shì hé guà kè tīng
D
那块儿布很贵 nà kuài ér bù hěn guì
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这块儿布料不错,做卧室的窗帘怎么样? 男:图案很好看,但颜色不太适合卧室,我看放客厅比较好。 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Họa tiết đẹp nhưng màu sắc không hợp phòng ngủ lắm, anh thấy treo ở phòng khách thì hợp hơn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这块儿布料不错,做卧室的窗帘怎么样? 男:图案很好看,但颜色不太适合卧室,我看放客厅比较好。 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Họa tiết đẹp nhưng màu sắc không hợp phòng ngủ lắm, anh thấy treo ở phòng khách thì hợp hơn.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 窗帘该洗了
    • B. 卧室太暗了
    • C. 适合挂客厅
    • D. 那块儿布很贵
  • Phân tích đối chiếu: 男:图案很好看,但颜色不太适合卧室,我看放客厅比较好。
  • Tapescript: 男:...颜色不太适合卧室,我看放客厅比较好。
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

第8题:听录音,选出正确答案。

dì 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
纪录片 jì lù piàn
B
连续剧 lián xù jù
C
足球比赛 zú qiú bǐ sài
D
网球比赛 wǎng qiú bǐ sài
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你看一下体育频道是不是在转播足球比赛? 女:没到时间呢,等我看完这个连续剧就差不多了。 问:男的想看什么节目?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em xem kênh thể thao xem có đang phát trực tiếp trận bóng đá không?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你看一下体育频道是不是在转播足球比赛? 女:没到时间呢,等我看完这个连续剧就差不多了。 问:男的想看什么节目?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em xem kênh thể thao xem có đang phát trực tiếp trận bóng đá không?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 纪录片
    • B. 连续剧
    • C. 足球比赛
    • D. 网球比赛
  • Phân tích đối chiếu: 女:没到时间呢,等我看完这个连续剧就差不多了。
  • Tapescript: 男:你看一下体育频道是不是在转播足球比赛?
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

第9题:听录音,选出正确答案。

dì 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
脾气好 pí qì hǎo
B
很会宣传 hěn huì xuān chuán
C
善于模仿 shàn yú mó fǎng
D
照片拍得好 zhào piàn pāi dé hǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这些照片都是你拍的?你的摄影技术真不错。 男:哪里哪里,主要是那儿的景色漂亮。 问:女的觉得男的哪方面不错?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Những bức ảnh này đều là anh chụp à? Tay nghề chụp ảnh của anh giỏi thật đấy.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这些照片都是你拍的?你的摄影技术真不错。 男:哪里哪里,主要是那儿的景色漂亮。 问:女的觉得男的哪方面不错?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Những bức ảnh này đều là anh chụp à? Tay nghề chụp ảnh của anh giỏi thật đấy.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 脾气好
    • B. 很会宣传
    • C. 善于模仿
    • D. 照片拍得好
  • Phân tích đối chiếu: 男:哪里哪里,主要是那儿的景色漂亮。
  • Tapescript: 女:这些照片都是你拍的?你的摄影技术真不错。
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

第10题:听录音,选出正确答案。

dì 1 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
不感兴趣 bù gǎn xìng qù
B
记错时间了 jì cuò shí jiān le
C
要上化学课 yào shàng huà xué kè
D
要写实验报告 yào xiě shí yàn bào gào
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:昨天你去听刘教授的讲座了吗? 女:我本来打算去的,但是导师临时让我写一份实验报告,就没去成。 问:女的为什么没去听讲座?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đáng lẽ em đi rồi, nhưng thầy hướng dẫn đột xuất bảo viết báo cáo thí nghiệm nên không đi được.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:昨天你去听刘教授的讲座了吗? 女:我本来打算去的,但是导师临时让我写一份实验报告,就没去成。 问:女的为什么没去听讲座?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đáng lẽ em đi rồi, nhưng thầy hướng dẫn đột xuất bảo viết báo cáo thí nghiệm nên không đi được.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不感兴趣
    • B. 记错时间了
    • C. 要上化学课
    • D. 要写实验报告
  • Phân tích đối chiếu: 女:我本来打算去的,但是导师临时让我写一份实验报告,就没去成。
  • Tapescript: 女:...导师临时让我写一份实验报告,就没去成。
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

第11题:听录音,选出正确答案。

dì 1 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
觉得抱歉 jué de bào qiàn
B
出席了宴会 chū xí le yàn huì
C
没收到回信 mò shōu dào huí xìn
D
拒绝了邀请 jù jué le yāo qǐng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:李总,您能抽出宝贵的时间参加这次宴会,我们感到十分荣幸。 男:你太客气了,谢谢你们的邀请。 问:关于男的,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tổng giám đốc Lý có thể bớt chút thời gian quý báu dự bữa tiệc này, chúng tôi vô cùng vinh hạnh.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:李总,您能抽出宝贵的时间参加这次宴会,我们感到十分荣幸。 男:你太客气了,谢谢你们的邀请。 问:关于男的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tổng giám đốc Lý có thể bớt chút thời gian quý báu dự bữa tiệc này, chúng tôi vô cùng vinh hạnh.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 觉得抱歉
    • B. 出席了宴会
    • C. 没收到回信
    • D. 拒绝了邀请
  • Phân tích đối chiếu: 男:你太客气了,谢谢你们的邀请。
  • Tapescript: 女:李总,您能抽出宝贵的时间参加这次宴会,我们感到十分荣幸。
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

第12题:听录音,选出正确答案。

dì 1 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
十分谦虚 shí fēn qiān xū
B
会教太极拳 huì jiào tài jí quán
C
得过武术冠军 dé guò wǔ shù guàn jūn
D
打排球很厉害 dǎ pái qiú hěn lì hài
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你也认识谢教练? 女:是啊,他以前是我们学校的体育老师,我还跟他学过武术和太极拳呢。 问:关于谢教练,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thầy ấy trước kia là giáo viên thể dục trường em, em còn từng học võ thuật và thái cực quyền với thầy nữa đấy.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你也认识谢教练? 女:是啊,他以前是我们学校的体育老师,我还跟他学过武术和太极拳呢。 问:关于谢教练,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thầy ấy trước kia là giáo viên thể dục trường em, em còn từng học võ thuật và thái cực quyền với thầy nữa đấy.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 十分谦虚
    • B. 会教太极拳
    • C. 得过武术冠军
    • D. 打排球很厉害
  • Phân tích đối chiếu: 女:是啊,他以前是我们学校的体育老师,我还跟他学过武术和太极拳呢。
  • Tapescript: 女:...我还跟他学过武术和太极拳呢。
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

第13题:听录音,选出正确答案。

dì 1 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
银行 yín háng
B
邮局 yóu jú
C
幼儿园 yòu ér yuán
D
健身房 jiàn shēn fáng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:快十二点了,去餐厅吃饭吧? 男:你先去吧,我要先去趟邮局寄个包裹,等会儿再去吃。 问:男的中午要去哪儿?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em đi trước đi, anh phải ghé qua bưu điện gửi kiện hàng đã, lát nữa anh mới đi ăn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:快十二点了,去餐厅吃饭吧? 男:你先去吧,我要先去趟邮局寄个包裹,等会儿再去吃。 问:男的中午要去哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em đi trước đi, anh phải ghé qua bưu điện gửi kiện hàng đã, lát nữa anh mới đi ăn.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 银行
    • B. 邮局
    • C. 幼儿园
    • D. 健身房
  • Phân tích đối chiếu: 男:你先去吧,我要先去趟邮局寄个包裹,等会儿再去吃。
  • Tapescript: 男:你先去吧,我要先去趟邮局寄个包裹,等会儿再去吃。
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

第14题:听录音,选出正确答案。

dì 1 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
去旅游 qù lǚ yóu
B
看展览 kàn zhǎn lǎn
C
去实习 qù shí xí
D
参加婚礼 cān jiā hūn lǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:国庆节快到了,你有什么计划吗? 女:我打算去西安玩儿,那儿的名胜古迹多,风景也不错。 问:女的国庆节有什么安排?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mình định đi Tây An chơi, ở đó có nhiều danh lam thắng cảnh di tích cổ, phong cảnh cũng đẹp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:国庆节快到了,你有什么计划吗? 女:我打算去西安玩儿,那儿的名胜古迹多,风景也不错。 问:女的国庆节有什么安排?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mình định đi Tây An chơi, ở đó có nhiều danh lam thắng cảnh di tích cổ, phong cảnh cũng đẹp.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 去旅游
    • B. 看展览
    • C. 去实习
    • D. 参加婚礼
  • Phân tích đối chiếu: 女:我打算去西安玩儿,那儿的名胜古迹多,风景也不错。
  • Tapescript: 女:我打算去西安玩儿,那儿的名胜古迹多,风景也不错。
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

第15题:听录音,选出正确答案。

dì 1 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
射击 shè jī
B
划船 huá chuán
C
钓鱼 diào yú
D
打工 dǎ gōng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:今天这么热,你还去钓鱼? 男:没事,虽然有点儿晒,但是有风,坐在湖边应该不会太热。 问:男的打算去做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay trời nóng thế mà anh vẫn đi câu cá à? / Nam: Không sao đâu, tuy hơi nắng nhưng có gió, ngồi bên hồ chắc không quá nóng đâu.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:今天这么热,你还去钓鱼? 男:没事,虽然有点儿晒,但是有风,坐在湖边应该不会太热。 问:男的打算去做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay trời nóng thế mà anh vẫn đi câu cá à? / Nam: Không sao đâu, tuy hơi nắng nhưng có gió, ngồi bên hồ chắc không quá nóng đâu.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 射击
    • B. 划船
    • C. 钓鱼
    • D. 打工
  • Phân tích đối chiếu: 男:没事,虽然有点儿晒,但是有风,坐在湖边应该不会太热。
  • Tapescript: 女:今天这么热,你还去钓鱼?/ 男:没事,虽然有点儿晒,但是有风...
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

第16题:听录音,选出正确答案。

dì 1 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
还要修改 hái yào xiū gǎi
B
没有通过 méi yǒu tōng guò
C
风险很大 fēng xiǎn hěn dà
D
很难实现 hěn nán shí xiàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:刘秘书,那个合作方案做得怎么样了? 女:基本上完成了,但还有一些细节需要修改一下,下午可以交给您。 问:关于合作方案,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cơ bản đã hoàn thành rồi ạ, nhưng vẫn còn vài chi tiết cần chỉnh sửa lại một chút, chiều nay em có thể nộp sếp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:刘秘书,那个合作方案做得怎么样了? 女:基本上完成了,但还有一些细节需要修改一下,下午可以交给您。 问:关于合作方案,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cơ bản đã hoàn thành rồi ạ, nhưng vẫn còn vài chi tiết cần chỉnh sửa lại một chút, chiều nay em có thể nộp sếp.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 还要修改
    • B. 没有通过
    • C. 风险很大
    • D. 很难实现
  • Phân tích đối chiếu: 女:基本上完成了,但还有一些细节需要修改一下,下午可以交给您。
  • Tapescript: 女:基本上完成了,但还有一些细节需要修改一下,下午可以交给您。
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

第17题:听录音,选出正确答案。

dì 1 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
电影没字幕 diàn yǐng méi zì mù
B
手机没信号 shǒu jī méi xìn hào
C
电话铃声太小 diàn huà líng shēng tài xiǎo
D
麦克风有问题 mài kè fēng yǒu wèn tí
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:服务员,这个麦克风没有声音,你帮我看一下。 男:可能是接触不太好,我去给您换一个,您稍等。 问:根据对话,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Phục vụ ơi, cái micro này không có tiếng, xem giúp chị với. / Nam: Chắc do tiếp xúc không tốt, em đi đổi cho chị cái khác ạ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:服务员,这个麦克风没有声音,你帮我看一下。 男:可能是接触不太好,我去给您换一个,您稍等。 问:根据对话,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Phục vụ ơi, cái micro này không có tiếng, xem giúp chị với. / Nam: Chắc do tiếp xúc không tốt, em đi đổi cho chị cái khác ạ.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 电影没字幕
    • B. 手机没信号
    • C. 电话铃声太小
    • D. 麦克风有问题
  • Phân tích đối chiếu: 男:可能是接触不太好,我去给您换一个,您稍等。
  • Tapescript: 女:服务员,这个麦克风没有声音,你帮我看一下。
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

第18题:听录音,选出正确答案。

dì 1 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
退货 tuì huò
B
开发票 kāi fā piào
C
印名片 yìn míng piàn
D
办签证 bàn qiān zhèng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:请问,在哪儿开发票? 女:总服务台,您一直往前走,走到头儿右拐,就能看见。 问:男的要做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cho hỏi xuất hóa đơn ở đâu vậy chị? / Nữ: Quầy dịch vụ trung tâm ạ, anh đi thẳng hết đường rẽ phải là thấy.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:请问,在哪儿开发票? 女:总服务台,您一直往前走,走到头儿右拐,就能看见。 问:男的要做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cho hỏi xuất hóa đơn ở đâu vậy chị? / Nữ: Quầy dịch vụ trung tâm ạ, anh đi thẳng hết đường rẽ phải là thấy.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 退货
    • B. 开发票
    • C. 印名片
    • D. 办签证
  • Phân tích đối chiếu: 女:总服务台,您一直往前走,走到头儿右拐,就能看见。
  • Tapescript: 男:请问,在哪儿开发票?
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

第19题:听录音,选出正确答案。

dì 1 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
利润低 lì rùn dī
B
资金不足 zī jīn bù zú
C
把股票卖掉 bǎ gǔ piào mài diào
D
黄金涨价了 huáng jīn zhǎng jià le
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:怎么样?那支股票买对了吧? 男:目前是涨了点儿,但我还是不太看好它,要不趁着形势好卖了吧。 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hiện tại có tăng giá một chút, nhưng anh không kỳ vọng nhiều, hay là nhân lúc tình hình tốt mình bán đi luôn đi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:怎么样?那支股票买对了吧? 男:目前是涨了点儿,但我还是不太看好它,要不趁着形势好卖了吧。 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hiện tại có tăng giá một chút, nhưng anh không kỳ vọng nhiều, hay là nhân lúc tình hình tốt mình bán đi luôn đi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 利润低
    • B. 资金不足
    • C. 把股票卖掉
    • D. 黄金涨价了
  • Phân tích đối chiếu: 男:目前是涨了点儿,但我还是不太看好它,要不趁着形势好卖了吧。
  • Tapescript: 男:...但我还是不太看好它,要不趁着形势好卖了吧。
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

第20题:听录音,选出正确答案。

dì 2 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
工资低 gōng zī dī
B
工作压力大 gōng zuò yā lì dà
C
没有升职空间 méi yǒu shēng zhí kōng jiān
D
想丰富自己的经历 xiǎng fēng fù zì jǐ de jīng lì
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:工作这么稳定,你又干得不错,怎么会想到辞职呢? 女:就是因为太稳定了,我才想换。我想趁着年轻多锻炼锻炼,丰富一下自己的经历。 问:女的为什么要辞职?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chính vì quá ổn định nên em mới muốn đổi. Em muốn nhân lúc còn trẻ rèn luyện nhiều hơn để làm phong phú thêm vốn trải nghiệm của mình.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:工作这么稳定,你又干得不错,怎么会想到辞职呢? 女:就是因为太稳定了,我才想换。我想趁着年轻多锻炼锻炼,丰富一下自己的经历。 问:女的为什么要辞职?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chính vì quá ổn định nên em mới muốn đổi. Em muốn nhân lúc còn trẻ rèn luyện nhiều hơn để làm phong phú thêm vốn trải nghiệm của mình.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 工资低
    • B. 工作压力大
    • C. 没有升职空间
    • D. 想丰富自己的经历
  • Phân tích đối chiếu: 女:就是因为太稳定了,我才想换。我想趁着年轻多锻炼锻炼,丰富一下自己的经历。
  • Tapescript: 女:...我想趁着年轻多锻炼锻炼,丰富一下自己的经历。
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

21

第21题:听录音,选出正确答案。

dì 2 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
过期了 guò qī le
B
持卡五折 chí kǎ wǔ zhé
C
节假日不能用 jié jià rì bù néng yòng
D
不限制使用对象 bú xiàn zhì shǐ yòng duì xiàng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:天真热,我们去游泳吧? 男:好啊,我正好在楼下那家俱乐部办了一张游泳卡。 女:不是只限本人使用吗? 男:不是,谁去都可以,这卡是不记名的。 问:关于游泳卡,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Thẻ không ghi danh, ai đi bơi cũng được hết -> Không hạn chế người sử dụng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:天真热,我们去游泳吧? 男:好啊,我正好在楼下那家俱乐部办了一张游泳卡。 女:不是只限本人使用吗? 男:不是,谁去都可以,这卡是不记名的。 问:关于游泳卡,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Thẻ không ghi danh, ai đi bơi cũng được hết -> Không hạn chế người sử dụng.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 过期了
    • B. 持卡五折
    • C. 节假日不能用
    • D. 不限制使用对象
  • Phân tích đối chiếu: 男:好啊,我正好在楼下那家俱乐部办了一张游泳卡。
  • Tapescript: 男:不是,谁去都可以,这卡是不记名的。
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

22

第22题:听录音,选出正确答案。

dì 2 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
太辣了 tài là le
B
特别烫 tè bié tàng
C
没放酱油 méi fàng jiàng yóu
D
需要加点儿醋 xū yào jiā diǎn ér cù
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这个菜味道怎么样? 女:不错,要是再加点儿醋就更好了。 男:好,我去拿醋。 女:顺便把辣椒酱也拿过来吧。 问:那个菜怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngon đấy, giá mà cho thêm tí giấm chua nữa thì tuyệt hơn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这个菜味道怎么样? 女:不错,要是再加点儿醋就更好了。 男:好,我去拿醋。 女:顺便把辣椒酱也拿过来吧。 问:那个菜怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngon đấy, giá mà cho thêm tí giấm chua nữa thì tuyệt hơn.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 太辣了
    • B. 特别烫
    • C. 没放酱油
    • D. 需要加点儿醋
  • Phân tích đối chiếu: 女:不错,要是再加点儿醋就更好了。
  • Tapescript: 女:不错,要是再加点儿醋就更好了。
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

23

第23题:听录音,选出正确答案。

dì 2 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
房租便宜 fáng zū pián yi
B
房东人很好 fáng dōng rén hěn hǎo
C
租房合同没到期 zū fáng hé tong méi dào qī
D
郊区的环境更好 jiāo qū de huán jìng gèng hǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你住得那么远,为什么不搬到公司附近住呢? 男:我跟房东签了两年合同,年底才到期呢。 女:怪不得。不过现在也十月了,快了。 男:是。还好我开车上下班,还算方便。 问:男的为什么没搬家?
Nghĩa tiếng Việt: Nam ký hợp đồng thuê nhà 2 năm với chủ nhà, đến cuối năm mới hết hạn nên chưa chuyển nhà được.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你住得那么远,为什么不搬到公司附近住呢? 男:我跟房东签了两年合同,年底才到期呢。 女:怪不得。不过现在也十月了,快了。 男:是。还好我开车上下班,还算方便。 问:男的为什么没搬家?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam ký hợp đồng thuê nhà 2 năm với chủ nhà, đến cuối năm mới hết hạn nên chưa chuyển nhà được.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 房租便宜
    • B. 房东人很好
    • C. 租房合同没到期
    • D. 郊区的环境更好
  • Phân tích đối chiếu: 男:我跟房东签了两年合同,年底才到期呢。
  • Tapescript: 男:我跟房东签了两年合同,年底才到期呢。
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

24

第24题:听录音,选出正确答案。

dì 2 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
收据 shōu jù
B
驾照 jià zhào
C
支票 zhī piào
D
身份证 shēn fèn zhèng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:您好,我想替我妻子开一个新账户。 女:您带她的身份证了吗? 男:复印件可以吗?我没拿原件。 女:对不起,先生,没有原件无法办理。 男:好吧,那我现在回去拿。 问:男的要回去拿什么?
Nghĩa tiếng Việt: Không có chứng minh thư bản gốc của vợ thì không mở tài khoản được nên người nam phải về lấy căn cước công dân.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:您好,我想替我妻子开一个新账户。 女:您带她的身份证了吗? 男:复印件可以吗?我没拿原件。 女:对不起,先生,没有原件无法办理。 男:好吧,那我现在回去拿。 问:男的要回去拿什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Không có chứng minh thư bản gốc của vợ thì không mở tài khoản được nên người nam phải về lấy căn cước công dân.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 收据
    • B. 驾照
    • C. 支票
    • D. 身份证
  • Phân tích đối chiếu: 女:您带她的身份证了吗?
  • Tapescript: 女:对不起,先生,没有原件无法办理。/ 男:好吧,那我现在回去拿。
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

25

第25题:听录音,选出正确答案。

dì 2 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
关空调 guān kōng tiáo
B
开窗户 kāi chuāng hù
C
拿被子 ná bèi zi
D
买扇子 mǎi shàn zi
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你一上午打了好几个喷嚏,是不是着凉了? 男:可能是空调吹的。 女:咱们办公室的确有点儿冷,我去关上吧。 男:好,谢谢你。 问:女的要去做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Văn phòng mình quả thật hơi lạnh, để em đi tắt điều hòa đi nhé.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你一上午打了好几个喷嚏,是不是着凉了? 男:可能是空调吹的。 女:咱们办公室的确有点儿冷,我去关上吧。 男:好,谢谢你。 问:女的要去做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Văn phòng mình quả thật hơi lạnh, để em đi tắt điều hòa đi nhé.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 关空调
    • B. 开窗户
    • C. 拿被子
    • D. 买扇子
  • Phân tích đối chiếu: 男:可能是空调吹的。
  • Tapescript: 女:咱们办公室的确有点儿冷,我去关上吧。
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

26

第26题:听录音,选出正确答案。

dì 2 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
充值 chōng zhí
B
交电费 jiāo diàn fèi
C
咨询事情 zī xún shì qíng
D
换登机牌 huàn dēng jī pái
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我的公交卡没钱了,你等我一下,我去前面充点儿钱。 女:这儿不是有自助充值机吗? 男:这个机器能找零吗?我没带零钱。 女:当然可以。 问:男的要做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thẻ xe buýt của anh hết tiền rồi, đợi anh đi nạp thêm tiền một chút.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我的公交卡没钱了,你等我一下,我去前面充点儿钱。 女:这儿不是有自助充值机吗? 男:这个机器能找零吗?我没带零钱。 女:当然可以。 问:男的要做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thẻ xe buýt của anh hết tiền rồi, đợi anh đi nạp thêm tiền một chút.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 充值
    • B. 交电费
    • C. 咨询事情
    • D. 换登机牌
  • Phân tích đối chiếu: 女:这儿不是有自助充值机吗?
  • Tapescript: 男:我的公交卡没钱了,你等我一下,我去前面充点儿钱。
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

27

第27题:听录音,选出正确答案。

dì 2 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
还没毕业 hái méi bì yè
B
在找工作 zài zhǎo gōng zuò
C
不满意待遇 bù mǎn yì dài yù
D
已经退休了 yǐ jīng tuì xiū le
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你的简历我们已经看过了,你这周三上午能过来面试吗? 男:可以。我需要准备什么材料吗? 女:带上毕业证就行,具体安排稍后我会发到你邮箱里。 男:好的,谢谢你。 问:关于男的,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hồ sơ của bạn công ty đã xem qua rồi, sáng thứ tư này bạn qua phỏng vấn được không? -> Người nam đang trong quá trình tìm việc.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你的简历我们已经看过了,你这周三上午能过来面试吗? 男:可以。我需要准备什么材料吗? 女:带上毕业证就行,具体安排稍后我会发到你邮箱里。 男:好的,谢谢你。 问:关于男的,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hồ sơ của bạn công ty đã xem qua rồi, sáng thứ tư này bạn qua phỏng vấn được không? -> Người nam đang trong quá trình tìm việc.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 还没毕业
    • B. 在找工作
    • C. 不满意待遇
    • D. 已经退休了
  • Phân tích đối chiếu: 男:可以。我需要准备什么材料吗?
  • Tapescript: 女:你的简历我们已经看过了,你这周三上午能过来面试吗?
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

28

第28题:听录音,选出正确答案。

dì 2 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
换手机 huàn shǒu jī
B
换电池 huàn diàn chí
C
重装系统 zhòng zhuāng xì tǒng
D
再买个充电器 zài mǎi gè chōng diàn qì
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我下午给你打电话,你怎么一直关机呢? 女:别提了,我昨晚才充的电,今早到单位就没电了,也不知道是不是手机出了问题。 男:也有可能是电池的毛病,你换块儿新电池试试。 女:好吧。 问:男的有什么建议?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cũng có thể do pin bị chai hỏng, em thử thay viên pin mới xem sao.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我下午给你打电话,你怎么一直关机呢? 女:别提了,我昨晚才充的电,今早到单位就没电了,也不知道是不是手机出了问题。 男:也有可能是电池的毛病,你换块儿新电池试试。 女:好吧。 问:男的有什么建议?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cũng có thể do pin bị chai hỏng, em thử thay viên pin mới xem sao.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 换手机
    • B. 换电池
    • C. 重装系统
    • D. 再买个充电器
  • Phân tích đối chiếu: 女:别提了,我昨晚才充的电,今早到单位就没电了,也不知道是不是手机出了问题。
  • Tapescript: 男:也有可能是电池的毛病,你换块儿新电池试试。
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

29

第29题:听录音,选出正确答案。

dì 2 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
机票价格 jī piào jià gé
B
假期安排 jià qī ān pái
C
家庭情况 jiā tíng qíng kuàng
D
换季服装 huàn jì fú zhuāng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:小张,回家的机票买到了吗? 男:买到了,可惜没有折扣,比我上次买的往返机票还贵。 女:看来元旦期间票价涨了不少。 男:是啊,下次一定要提前订。 问:他们在谈什么?
Nghĩa tiếng Việt: Hai người đang thảo luận về giá vé máy bay đắt đỏ dịp lễ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:小张,回家的机票买到了吗? 男:买到了,可惜没有折扣,比我上次买的往返机票还贵。 女:看来元旦期间票价涨了不少。 男:是啊,下次一定要提前订。 问:他们在谈什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Hai người đang thảo luận về giá vé máy bay đắt đỏ dịp lễ.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 机票价格
    • B. 假期安排
    • C. 家庭情况
    • D. 换季服装
  • Phân tích đối chiếu: 男:买到了,可惜没有折扣,比我上次买的往返机票还贵。
  • Tapescript: Không có giảm giá, đắt hơn vé khứ hồi đợt trước, dịp Tết Dương lịch giá vé tăng vọt.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

30

第30题:听录音,选出正确答案。

dì 3 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
过敏了 guò mǐn le
B
肩膀疼 jiān bǎng téng
C
腰扭伤了 yāo niǔ shāng le
D
胃不舒服 wèi bù shū fú
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:听说你扭到腰了,医生怎么说? 女:他说只要多休息,不做剧烈运动,很快就没事了。 男:那下礼拜的运动会你还能参加吗? 女:不能了,教练已经让小李代替我参赛了。 问:女的怎么了?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói em bị trặc lưng rồi à, bác sĩ bảo sao? / Nữ: Bác sĩ bảo chỉ cần nghỉ ngơi, không vận động mạnh là khỏi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:听说你扭到腰了,医生怎么说? 女:他说只要多休息,不做剧烈运动,很快就没事了。 男:那下礼拜的运动会你还能参加吗? 女:不能了,教练已经让小李代替我参赛了。 问:女的怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói em bị trặc lưng rồi à, bác sĩ bảo sao? / Nữ: Bác sĩ bảo chỉ cần nghỉ ngơi, không vận động mạnh là khỏi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 过敏了
    • B. 肩膀疼
    • C. 腰扭伤了
    • D. 胃不舒服
  • Phân tích đối chiếu: 女:他说只要多休息,不做剧烈运动,很快就没事了。
  • Tapescript: 男:听说你扭到腰了,医生怎么说?
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

31

第31题:说话人去老王家做什么?

dì 3 1 tí: shuō huà rén qù lǎo wáng jiā zuò shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
庆祝他升职 qìng zhù tā shēng zhí
B
祝贺他结婚 zhù hè tā jié hūn
C
祝贺他搬新家 zhù hè tā bān xīn jiā
D
给他庆祝生日 gěi tā qìng zhù shēng rì
Lời thoại trong băng (Transcript):
最近老王换了新房子,我们一起去他家表示祝贺。大家一边欣赏新房,一边称赞他家的装修。有人问:“窗帘是谁挑的?”老王说:“我太太。”又有人问:“沙发是谁挑的?”老王说:“我太太。”后来大家发现,这房子里所有的家具都是我太太挑选的。我终于忍不住问道:“这房子里究竟哪一样是你挑选的呢?”老王思考了片刻,说:“我太太。” 问:说话人去老王家做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dạo này Lão Vương đổi sang nhà mới, chúng tôi cùng đến nhà anh ấy chúc mừng tân gia.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 最近老王换了新房子,我们一起去他家表示祝贺。大家一边欣赏新房,一边称赞他家的装修。有人问:“窗帘是谁挑的?”老王说:“我太太。”又有人问:“沙发是谁挑的?”老王说:“我太太。”后来大家发现,这房子里所有的家具都是我太太挑选的。我终于忍不住问道:“这房子里究竟哪一样是你挑选的呢?”老王思考了片刻,说:“我太太。” 问:说话人去老王家做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Dạo này Lão Vương đổi sang nhà mới, chúng tôi cùng đến nhà anh ấy chúc mừng tân gia.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 庆祝他升职
    • B. 祝贺他结婚
    • C. 祝贺他搬新家
    • D. 给他庆祝生日
  • Phân tích đối chiếu: 问:说话人去老王家做什么?
  • Tapescript: 最近老王换了新房子,我们一起去他家表示祝贺。
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

32

第32题:根据这段话,可以知道什么?

dì 3 2 tí: gēn jù zhè duàn huà, kě yǐ zhī dào shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
新房子面积很大 xīn fáng zi miàn jī hěn dà
B
朋友很羡慕老王 péng yǒu hěn xiàn mù lǎo wáng
C
家具是老王妻子选的 jiā jù shì lǎo wáng qī zǐ xuǎn de
D
老王不喜欢家里的装修 lǎo wáng bù xǐ huan jiā lǐ de zhuāng xiū
Lời thoại trong băng (Transcript):
最近老王换了新房子,我们一起去他家表示祝贺。大家一边欣赏新房,一边称赞他家的装修。有人问:“窗帘是谁挑的?”老王说:“我太太。”又有人问:“沙发是谁挑的?”老王说:“我太太。”后来大家发现,这房子里所有的家具都是我太太挑选的。我终于忍不住问道:“这房子里究竟哪一样是你挑选的呢?”老王思考了片刻,说:“我太太。” 问:根据这段话,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Mọi người phát hiện toàn bộ rèm cửa, sofa và đồ nội thất trong nhà đều do một tay vợ Lão Vương lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 最近老王换了新房子,我们一起去他家表示祝贺。大家一边欣赏新房,一边称赞他家的装修。有人问:“窗帘是谁挑的?”老王说:“我太太。”又有人问:“沙发是谁挑的?”老王说:“我太太。”后来大家发现,这房子里所有的家具都是我太太挑选的。我终于忍不住问道:“这房子里究竟哪一样是你挑选的呢?”老王思考了片刻,说:“我太太。” 问:根据这段话,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Mọi người phát hiện toàn bộ rèm cửa, sofa và đồ nội thất trong nhà đều do một tay vợ Lão Vương lựa chọn.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 新房子面积很大
    • B. 朋友很羡慕老王
    • C. 家具是老王妻子选的
    • D. 老王不喜欢家里的装修
  • Phân tích đối chiếu: 问:根据这段话,可以知道什么?
  • Tapescript: 后来大家发现,这房子里所有的家具都是我太太挑选的。
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

33

第33题:甲为什么很着急?

dì 3 3 tí: jiǎ wèi shén me hěn zháo jí?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
船漏水了 chuán lòu shuǐ le
B
船动不了 chuán dòng bù liǎo
C
没有食物了 méi yǒu shí wù le
D
没有汽油了 méi yǒu qì yóu le
Lời thoại trong băng (Transcript):
甲、乙两人驾驶一艘游艇到一个小岛上玩儿,他们在岛上一直玩儿到傍晚退潮。当他们返回岸边准备驾船离去时,才发现游艇搁浅了,动弹不得。甲非常着急,想尽各种方法想让游艇重新入水,而乙却躺在沙滩上,一副若无其事的样子。“你赶紧过来帮忙啊,难道你一点儿也不担心吗?”甲喊道。乙却回答:“现在做什么都无济于事,着急有什么用?等涨潮了,游艇自然会回到水里。”很多事情操之过急并不能达到目的,有时候耐心等待,到恰当时机再努力,反而会有所收获。 问:甲为什么很着急?
Nghĩa tiếng Việt: Thủy triều rút khiến du thuyền bị mắc cạn trên cát, không thể di chuyển được nên Giáp vô cùng sốt ruột.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 甲、乙两人驾驶一艘游艇到一个小岛上玩儿,他们在岛上一直玩儿到傍晚退潮。当他们返回岸边准备驾船离去时,才发现游艇搁浅了,动弹不得。甲非常着急,想尽各种方法想让游艇重新入水,而乙却躺在沙滩上,一副若无其事的样子。“你赶紧过来帮忙啊,难道你一点儿也不担心吗?”甲喊道。乙却回答:“现在做什么都无济于事,着急有什么用?等涨潮了,游艇自然会回到水里。”很多事情操之过急并不能达到目的,有时候耐心等待,到恰当时机再努力,反而会有所收获。 问:甲为什么很着急?
  • Nghĩa tiếng Việt: Thủy triều rút khiến du thuyền bị mắc cạn trên cát, không thể di chuyển được nên Giáp vô cùng sốt ruột.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 船漏水了
    • B. 船动不了
    • C. 没有食物了
    • D. 没有汽油了
  • Phân tích đối chiếu: 问:甲为什么很着急?
  • Tapescript: ...才发现游艇搁浅了,动弹不得。甲非常着急...
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

34

第34题:关于乙,下列哪项正确?

dì 3 4 tí: guān yú yǐ, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
很懒 hěn lǎn
B
不担心 bù dān xīn
C
受伤了 shòu shāng le
D
不愿离开 bú yuàn lí kāi
Lời thoại trong băng (Transcript):
甲、乙两人驾驶一艘游艇到一个小岛上玩儿,他们在岛上一直玩儿到傍晚退潮。当他们返回岸边准备驾船离去时,才发现游艇搁浅了,动弹不得。甲非常着急,想尽各种方法想让游艇重新入水,而乙却躺在沙滩上,一副若无其事的样子。“你赶紧过来帮忙啊,难道你一点儿也不担心吗?”甲喊道。乙却回答:“现在做什么都无济于事,着急有什么用?等涨潮了,游艇自然会回到水里。”很多事情操之过急并不能达到目的,有时候耐心等待,到恰当时机再努力,反而会有所收获。 问:关于乙,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: Ất nằm thảnh thơi trên bãi cát, bình tĩnh chờ thủy triều lên, hoàn toàn không hề lo lắng sốt ruột.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 甲、乙两人驾驶一艘游艇到一个小岛上玩儿,他们在岛上一直玩儿到傍晚退潮。当他们返回岸边准备驾船离去时,才发现游艇搁浅了,动弹不得。甲非常着急,想尽各种方法想让游艇重新入水,而乙却躺在沙滩上,一副若无其事的样子。“你赶紧过来帮忙啊,难道你一点儿也不担心吗?”甲喊道。乙却回答:“现在做什么都无济于事,着急有什么用?等涨潮了,游艇自然会回到水里。”很多事情操之过急并不能达到目的,有时候耐心等待,到恰当时机再努力,反而会有所收获。 问:关于乙,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ất nằm thảnh thơi trên bãi cát, bình tĩnh chờ thủy triều lên, hoàn toàn không hề lo lắng sốt ruột.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很懒
    • B. 不担心
    • C. 受伤了
    • D. 不愿离开
  • Phân tích đối chiếu: 问:关于乙,下列哪项正确?
  • Tapescript: 而乙却躺在沙滩上,一副若无其事的样子... 着急有什么用?等涨潮了,游艇自然会回到水里。
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

35

第35题:这段话主要想告诉我们什么?

dì 3 5 tí: zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
要谨慎 yào jǐn shèn
B
不要悲观 bú yào bēi guān
C
要等待时机 yào děng dài shí jī
D
别错失机会 bié cuò shī jī huì
Lời thoại trong băng (Transcript):
甲、乙两人驾驶一艘游艇到一个小岛上玩儿,他们在岛上一直玩儿到傍晚退潮。当他们返回岸边准备驾船离去时,才发现游艇搁浅了,动弹不得。甲非常着急,想尽各种方法想让游艇重新入水,而乙却躺在沙滩上,一副若无其事的样子。“你赶紧过来帮忙啊,难道你一点儿也不担心吗?”甲喊道。乙却回答:“现在做什么都无济于事,着急有什么用?等涨潮了,游艇自然会回到水里。”很多事情操之过急并不能达到目的,有时候耐心等待,到恰当时机再努力,反而会有所收获。 问:这段话主要想告诉我们什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nhiều việc nóng vội không giải quyết được gì, đôi khi kiên nhẫn chờ đúng thời cơ rồi mới hành động sẽ gặt hái thành quả.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 甲、乙两人驾驶一艘游艇到一个小岛上玩儿,他们在岛上一直玩儿到傍晚退潮。当他们返回岸边准备驾船离去时,才发现游艇搁浅了,动弹不得。甲非常着急,想尽各种方法想让游艇重新入水,而乙却躺在沙滩上,一副若无其事的样子。“你赶紧过来帮忙啊,难道你一点儿也不担心吗?”甲喊道。乙却回答:“现在做什么都无济于事,着急有什么用?等涨潮了,游艇自然会回到水里。”很多事情操之过急并不能达到目的,有时候耐心等待,到恰当时机再努力,反而会有所收获。 问:这段话主要想告诉我们什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhiều việc nóng vội không giải quyết được gì, đôi khi kiên nhẫn chờ đúng thời cơ rồi mới hành động sẽ gặt hái thành quả.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 要谨慎
    • B. 不要悲观
    • C. 要等待时机
    • D. 别错失机会
  • Phân tích đối chiếu: 问:这段话主要想告诉我们什么?
  • Tapescript: 很多事情操之过急并不能达到目的,有时候耐心等待,到恰当时机再努力,反而会有所收获。
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

36

第36题:那位篮球运动员的优势是什么?

dì 3 6 tí: nà wèi lán qiú yùn dòng yuán de yōu shì shì shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
能吃苦 néng chī kǔ
B
力气大 lì qi dà
C
胳膊长 gē bo cháng
D
身体灵活 shēn tǐ líng huó
Lời thoại trong băng (Transcript):
有位篮球运动员身高只有一米六五,但是他在比赛中的成绩却很突出,很受球迷欢迎。他利用身体灵活的优势,以闪电般的速度把那些人高马大的对手搞得晕头转向。在接受记者采访时,他说:“我从不去想自己是个矮个子,在篮球场上忘掉自己的短处,这点非常重要。”现在很多人都深信“木桶理论”,努力补上自己的短板,但是有些短处是没法改变的,也是不需要改变的。有时候我们需要做的是忘掉自己的短处,把精力集中到长处上,充分发挥自己的长处。 问:那位篮球运动员的优势是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Cầu thủ chỉ cao 1m65 nhưng tận dụng tối đa lợi thế thân thể linh hoạt, tốc độ nhanh như chớp vượt qua đối thủ to cao.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有位篮球运动员身高只有一米六五,但是他在比赛中的成绩却很突出,很受球迷欢迎。他利用身体灵活的优势,以闪电般的速度把那些人高马大的对手搞得晕头转向。在接受记者采访时,他说:“我从不去想自己是个矮个子,在篮球场上忘掉自己的短处,这点非常重要。”现在很多人都深信“木桶理论”,努力补上自己的短板,但是有些短处是没法改变的,也是不需要改变的。有时候我们需要做的是忘掉自己的短处,把精力集中到长处上,充分发挥自己的长处。 问:那位篮球运动员的优势是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cầu thủ chỉ cao 1m65 nhưng tận dụng tối đa lợi thế thân thể linh hoạt, tốc độ nhanh như chớp vượt qua đối thủ to cao.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 能吃苦
    • B. 力气大
    • C. 胳膊长
    • D. 身体灵活
  • Phân tích đối chiếu: 问:那位篮球运动员的优势是什么?
  • Tapescript: 他利用身体灵活的优势,以闪电般的速度把那些人高马大的对手搞得晕头转向。
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

37

第37题:根据这段话,下列哪项正确?

dì 3 7 tí: gēn jù zhè duàn huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
那场比赛很精彩 nà chǎng bǐ sài hěn jīng cǎi
B
那个运动员很英俊 nà ge yùn dòng yuán hěn yīng jùn
C
那个运动员个子不高 nà ge yùn dòng yuán gè zi bù gāo
D
记者很欣赏那个运动员 jì zhě hěn xīn shǎng nà ge yùn dòng yuán
Lời thoại trong băng (Transcript):
有位篮球运动员身高只有一米六五,但是他在比赛中的成绩却很突出,很受球迷欢迎。他利用身体灵活的优势,以闪电般的速度把那些人高马大的对手搞得晕头转向。在接受记者采访时,他说:“我从不去想自己是个矮个子,在篮球场上忘掉自己的短处,这点非常重要。”现在很多人都深信“木桶理论”,努力补上自己的短板,但是有些短处是没法改变的,也是不需要改变的。有时候我们需要做的是忘掉自己的短处,把精力集中到长处上,充分发挥自己的长处。 问:根据这段话,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: Cầu thủ bóng rổ chỉ cao 1m65, đối với môn bóng rổ là người có vóc dáng thấp bé.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有位篮球运动员身高只有一米六五,但是他在比赛中的成绩却很突出,很受球迷欢迎。他利用身体灵活的优势,以闪电般的速度把那些人高马大的对手搞得晕头转向。在接受记者采访时,他说:“我从不去想自己是个矮个子,在篮球场上忘掉自己的短处,这点非常重要。”现在很多人都深信“木桶理论”,努力补上自己的短板,但是有些短处是没法改变的,也是不需要改变的。有时候我们需要做的是忘掉自己的短处,把精力集中到长处上,充分发挥自己的长处。 问:根据这段话,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cầu thủ bóng rổ chỉ cao 1m65, đối với môn bóng rổ là người có vóc dáng thấp bé.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 那场比赛很精彩
    • B. 那个运动员很英俊
    • C. 那个运动员个子不高
    • D. 记者很欣赏那个运动员
  • Phân tích đối chiếu: 问:根据这段话,下列哪项正确?
  • Tapescript: 有位篮球运动员身高只有一米六五...
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

38

第38题:这段话主要想告诉我们什么?

dì 3 8 tí: zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
要乐观 yào lè guān
B
要积极改正错误 yào jī jí gǎi zhèng cuò wù
C
要结合实践经验 yào jié hé shí jiàn jīng yàn
D
要忘掉自己的短处 yào wàng diào zì jǐ de duǎn chù
Lời thoại trong băng (Transcript):
有位篮球运动员身高只有一米六五,但是他在比赛中的成绩却很突出,很受球迷欢迎。他利用身体灵活的优势,以闪电般的速度把那些人高马大的对手搞得晕头转向。在接受记者采访时,他说:“我从不去想自己是个矮个子,在篮球场上忘掉自己的短处,这点非常重要。”现在很多人都深信“木桶理论”,努力补上自己的短板,但是有些短处是没法改变的,也是不需要改变的。有时候我们需要做的是忘掉自己的短处,把精力集中到长处上,充分发挥自己的长处。 问:这段话主要想告诉我们什么?
Nghĩa tiếng Việt: Đôi khi điều chúng ta cần làm là quên đi sở đoản khó đổi của mình, dồn toàn lực phát huy tối đa sở trường vượt trội.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有位篮球运动员身高只有一米六五,但是他在比赛中的成绩却很突出,很受球迷欢迎。他利用身体灵活的优势,以闪电般的速度把那些人高马大的对手搞得晕头转向。在接受记者采访时,他说:“我从不去想自己是个矮个子,在篮球场上忘掉自己的短处,这点非常重要。”现在很多人都深信“木桶理论”,努力补上自己的短板,但是有些短处是没法改变的,也是不需要改变的。有时候我们需要做的是忘掉自己的短处,把精力集中到长处上,充分发挥自己的长处。 问:这段话主要想告诉我们什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đôi khi điều chúng ta cần làm là quên đi sở đoản khó đổi của mình, dồn toàn lực phát huy tối đa sở trường vượt trội.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 要乐观
    • B. 要积极改正错误
    • C. 要结合实践经验
    • D. 要忘掉自己的短处
  • Phân tích đối chiếu: 问:这段话主要想告诉我们什么?
  • Tapescript: 有时候我们需要做的是忘掉自己的短处,把精力集中到长处上,充分发挥自己的长处。
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

39

第39题:读者来信中的最佳答案是什么?

dì 3 9 tí: dú zhě lái xìn zhōng de zuì jiā dá àn shì shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
选择最轻的那件 xuǎn zé zuì qīng de nà jiàn
B
选择最值钱的那件 xuǎn zé zuì zhí qián de nà jiàn
C
选择最喜欢的那件 xuǎn zé zuì xǐ huan de nà jiàn
D
选择离门最近的那件 xuǎn zé lí mén zuì jìn de nà jiàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
一本杂志刊登了这样一个竞答题目:“如果有一天国家博物馆起了大火,而当时的条件只允许从馆内众多艺术珍品中抢救出一件,请问你会选择哪一件?”在数以万计的读者来信中,一位年轻画家的答案被认为是最好的——选择离门最近的那一件。这是一个出人意料却又合情合理的答案。因为馆内的每一件收藏品都是举世无双的瑰宝,与其浪费时间选择,还不如抓紧时间抢救一件算一件。有时候最佳目标并不是最有价值的那个,而是最可能实现的那个。放弃那些大而华丽的目标,把重点放在伸手可及的眼前,才能在有限的时间里,实现更大的人生价值。 问:读者来信中的最佳答案是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Câu trả lời xuất sắc nhất của chàng họa sĩ trẻ: Chọn món bảo vật ở gần cửa ra vào nhất.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一本杂志刊登了这样一个竞答题目:“如果有一天国家博物馆起了大火,而当时的条件只允许从馆内众多艺术珍品中抢救出一件,请问你会选择哪一件?”在数以万计的读者来信中,一位年轻画家的答案被认为是最好的——选择离门最近的那一件。这是一个出人意料却又合情合理的答案。因为馆内的每一件收藏品都是举世无双的瑰宝,与其浪费时间选择,还不如抓紧时间抢救一件算一件。有时候最佳目标并不是最有价值的那个,而是最可能实现的那个。放弃那些大而华丽的目标,把重点放在伸手可及的眼前,才能在有限的时间里,实现更大的人生价值。 问:读者来信中的最佳答案是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Câu trả lời xuất sắc nhất của chàng họa sĩ trẻ: Chọn món bảo vật ở gần cửa ra vào nhất.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 选择最轻的那件
    • B. 选择最值钱的那件
    • C. 选择最喜欢的那件
    • D. 选择离门最近的那件
  • Phân tích đối chiếu: 问:读者来信中的最佳答案是什么?
  • Tapescript: 一位年轻画家的答案被认为是最好的——选择离门最近的那一件。
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

40

第40题:根据这段话,下列哪项正确?

dì 4 0 tí: gēn jù zhè duàn huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
杂志社破产了 zá zhì shè pò chǎn le
B
博物馆失火了 bó wù guǎn shī huǒ le
C
很多人参与答题 hěn duō rén cān yù dá tí
D
画家得到了奖金 huà jiā dé dào le jiǎng jīn
Lời thoại trong băng (Transcript):
一本杂志刊登了这样一个竞答题目:“如果有一天国家博物馆起了大火,而当时的条件只允许从馆内众多艺术珍品中抢救出一件,请问你会选择哪一件?”在数以万计的读者来信中,一位年轻画家的答案被认为是最好的——选择离门最近的那一件。这是一个出人意料却又合情合理的答案。因为馆内的每一件收藏品都是举世无双的瑰宝,与其浪费时间选择,还不如抓紧时间抢救一件算一件。有时候最佳目标并不是最有价值的那个,而是最可能实现的那个。放弃那些大而华丽的目标,把重点放在伸手可及的眼前,才能在有限的时间里,实现更大的人生价值。 问:根据这段话,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: Tạp chí nhận được hàng vạn thư gửi về của độc giả tham gia cuộc thi đố vui -> Rất nhiều người tham gia trả lời.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一本杂志刊登了这样一个竞答题目:“如果有一天国家博物馆起了大火,而当时的条件只允许从馆内众多艺术珍品中抢救出一件,请问你会选择哪一件?”在数以万计的读者来信中,一位年轻画家的答案被认为是最好的——选择离门最近的那一件。这是一个出人意料却又合情合理的答案。因为馆内的每一件收藏品都是举世无双的瑰宝,与其浪费时间选择,还不如抓紧时间抢救一件算一件。有时候最佳目标并不是最有价值的那个,而是最可能实现的那个。放弃那些大而华丽的目标,把重点放在伸手可及的眼前,才能在有限的时间里,实现更大的人生价值。 问:根据这段话,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tạp chí nhận được hàng vạn thư gửi về của độc giả tham gia cuộc thi đố vui -> Rất nhiều người tham gia trả lời.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 杂志社破产了
    • B. 博物馆失火了
    • C. 很多人参与答题
    • D. 画家得到了奖金
  • Phân tích đối chiếu: 问:根据这段话,下列哪项正确?
  • Tapescript: 在数以万计的读者来信中...
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

41

第41题:这段话主要想告诉我们什么?

dì 4 1 tí: zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
要有想象力 yào yǒu xiǎng xiàng lì
B
遇事不要慌张 yù shì bú yào huāng zhāng
C
不要过分追求完美 bú yào guò fèn zhuī qiú wán měi
D
制定目标要符合实际 zhì dìng mù biāo yào fú hé shí jì
Lời thoại trong băng (Transcript):
一本杂志刊登了这样一个竞答题目:“如果有一天国家博物馆起了大火,而当时的条件只允许从馆内众多艺术珍品中抢救出一件,请问你会选择哪一件?”在数以万计的读者来信中,一位年轻画家的答案被认为是最好的——选择离门最近的那一件。这是一个出人意料却又合情合理的答案。因为馆内的每一件收藏品都是举世无双的瑰宝,与其浪费时间选择,还不如抓紧时间抢救一件算一件。有时候最佳目标并不是最有价值的那个,而是最可能实现的那个。放弃那些大而华丽的目标,把重点放在伸手可及的眼前,才能在有限的时间里,实现更大的人生价值。 问:这段话主要想告诉我们什么?
Nghĩa tiếng Việt: Mục tiêu tốt nhất không phải là cái to tát nhất mà là cái có khả năng hiện thực hóa cao nhất, phải bám sát thực tế.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一本杂志刊登了这样一个竞答题目:“如果有一天国家博物馆起了大火,而当时的条件只允许从馆内众多艺术珍品中抢救出一件,请问你会选择哪一件?”在数以万计的读者来信中,一位年轻画家的答案被认为是最好的——选择离门最近的那一件。这是一个出人意料却又合情合理的答案。因为馆内的每一件收藏品都是举世无双的瑰宝,与其浪费时间选择,还不如抓紧时间抢救一件算一件。有时候最佳目标并不是最有价值的那个,而是最可能实现的那个。放弃那些大而华丽的目标,把重点放在伸手可及的眼前,才能在有限的时间里,实现更大的人生价值。 问:这段话主要想告诉我们什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Mục tiêu tốt nhất không phải là cái to tát nhất mà là cái có khả năng hiện thực hóa cao nhất, phải bám sát thực tế.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 要有想象力
    • B. 遇事不要慌张
    • C. 不要过分追求完美
    • D. 制定目标要符合实际
  • Phân tích đối chiếu: 问:这段话主要想告诉我们什么?
  • Tapescript: 有时候最佳目标并不是最有价值的那个,而是最可能实现的那个。放弃那些大而华丽的目标,把重点放在伸手可及的眼前...
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

42

第42题:根据这段话,下列哪项正确?

dì 4 2 tí: gēn jù zhè duàn huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
做人要有礼貌 zuò rén yào yǒu lǐ mào
B
尊重是相互的 zūn zhòng shì xiāng hù de
C
要重视个人形象 yào zhòng shì gè rén xíng xiàng
D
批评要讲究方法 pī píng yào jiǎng jiū fāng fǎ
Lời thoại trong băng (Transcript):
人际关系是相互的:你尊重别人,别人也会尊重你;你仇视别人,别人也不会喜欢你。用指责和仇视的方式对待别人,换来的将会是更多的敌意和批评,只有理解和尊重才能换来敬意与支持。一个既能坚持自己观点,同时也能认真倾听他人意见,理解并尊重他人的人,才会赢得更多尊重。 问:根据这段话,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: Mối quan hệ giữa người với người luôn có qua có lại: bạn tôn trọng người khác thì người khác mới tôn trọng bạn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 人际关系是相互的:你尊重别人,别人也会尊重你;你仇视别人,别人也不会喜欢你。用指责和仇视的方式对待别人,换来的将会是更多的敌意和批评,只有理解和尊重才能换来敬意与支持。一个既能坚持自己观点,同时也能认真倾听他人意见,理解并尊重他人的人,才会赢得更多尊重。 问:根据这段话,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Mối quan hệ giữa người với người luôn có qua có lại: bạn tôn trọng người khác thì người khác mới tôn trọng bạn.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 做人要有礼貌
    • B. 尊重是相互的
    • C. 要重视个人形象
    • D. 批评要讲究方法
  • Phân tích đối chiếu: 问:根据这段话,下列哪项正确?
  • Tapescript: 人际关系是相互的:你尊重别人,别人也会尊重你...
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

43

第43题:这段话主要谈什么?

dì 4 3 tí: zhè duàn huà zhǔ yào tán shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
如何与人相处 rú hé yǔ rén xiāng chǔ
B
如何鼓励别人 rú hé gǔ lì bié rén
C
怎样解决矛盾 zěn yàng jiě jué máo dùn
D
怎样克服困难 zěn yàng kè fú kùn nán
Lời thoại trong băng (Transcript):
人际关系是相互的:你尊重别人,别人也会尊重你;你仇视别人,别人也不会喜欢你。用指责和仇视的方式对待别人,换来的将会是更多的敌意和批评,只有理解和尊重才能换来敬意与支持。一个既能坚持自己观点,同时也能认真倾听他人意见,理解并尊重他人的人,才会赢得更多尊重。 问:这段话主要谈什么?
Nghĩa tiếng Việt: Mối quan hệ giữa người với người là tương hỗ: bạn tôn trọng người khác, người khác cũng sẽ tôn trọng bạn; bạn thù địch với người khác, người khác cũng sẽ không thích bạn. Dùng phương thức chỉ trích và thù địch để đối xử với người khác, thứ đổi lại sẽ là sự thù hằn và chỉ trích nhiều hơn, chỉ có sự thấu hiểu và tôn trọng mới đổi lại được sự kính trọng và ủng hộ. Một người vừa có thể giữ vững quan điểm của bản thân, đồng thời cũng có thể lắng nghe một cách nghiêm túc ý kiến của người khác, thấu hiểu và tôn trọng người khác, mới giành được nhiều sự tôn trọng hơn. [Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu nói về điều gì?]
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Mối quan hệ giữa người với người là tương hỗ: bạn tôn trọng người khác, người khác cũng sẽ tôn trọng bạn; bạn thù địch với người khác, người khác cũng sẽ không thích bạn. Dùng phương thức chỉ trích và thù địch để đối xử với người khác, thứ đổi lại sẽ là sự thù hằn và chỉ trích nhiều hơn, chỉ có sự thấu hiểu và tôn trọng mới đổi lại được sự kính trọng và ủng hộ. Một người vừa có thể giữ vững quan điểm của bản thân, đồng thời cũng có thể lắng nghe một cách nghiêm túc ý kiến của người khác, thấu hiểu và tôn trọng người khác, mới giành được nhiều sự tôn trọng hơn. [Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu nói về điều gì?]
  • Băng phát tiếng Trung: 人际关系是相互的:你尊重别人,别人也会尊重你;你仇视别人,别人也不会喜欢你。用指责和仇视的方式对待别人,换来的将会是更多的敌意和批评,只有理解和尊重才能换来敬意与支持。一个既能坚持自己观点,同时也能认真倾听他人意见,理解并尊重他人的人,才会赢得更多尊重。 问:这段话主要谈什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 如何与人相处
    • B. 如何鼓励别人
    • C. 怎样解决矛盾
    • D. 怎样克服困难
  • Phân tích đối chiếu: 问:这段话主要谈什么?
  • Tapescript: Toàn bài phân tích về cách ứng xử, lắng nghe, thấu hiểu và tôn trọng người khác trong mối quan hệ giao tiếp hàng ngày.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

44

第44题:那个人想把布染成什么颜色?

dì 4 4 tí: nà ge rén xiǎng bǎ bù rǎn chéng shén me yán sè?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
最流行的 zuì liú xíng de
B
世上没有的 shì shàng méi yǒu de
C
世上最美的 shì shàng zuì měi de
D
像水一样的 xiàng shuǐ yí yàng de
Lời thoại trong băng (Transcript):
大家都说染布匠张三是全市最聪明的人,有个人听了很不服气。一天,他拿着一匹白布来到张三的染坊,对张三说:“我想把这匹布染成一种世界上没有的颜色。”张三问:“什么是世界上没有的颜色呢?”那个人说道:“不是红色,不是黑色,不是蓝色,也不是黄色,更不是绿色,反正是一种世界上没有的颜色。”张三说:“好吧,那我就按照您的意思染吧!”那个人又问:“我什么时候来取呢?”张三回答:“请您找个世界上没有的日子来取吧。” 问:那个人想把布染成什么颜色?
Nghĩa tiếng Việt: Người khách cố tình làm khó Trương Tam đòi nhuộm màu sắc mà thế gian chưa từng tồn tại.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 大家都说染布匠张三是全市最聪明的人,有个人听了很不服气。一天,他拿着一匹白布来到张三的染坊,对张三说:“我想把这匹布染成一种世界上没有的颜色。”张三问:“什么是世界上没有的颜色呢?”那个人说道:“不是红色,不是黑色,不是蓝色,也不是黄色,更不是绿色,反正是一种世界上没有的颜色。”张三说:“好吧,那我就按照您的意思染吧!”那个人又问:“我什么时候来取呢?”张三回答:“请您找个世界上没有的日子来取吧。” 问:那个人想把布染成什么颜色?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người khách cố tình làm khó Trương Tam đòi nhuộm màu sắc mà thế gian chưa từng tồn tại.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 最流行的
    • B. 世上没有的
    • C. 世上最美的
    • D. 像水一样的
  • Phân tích đối chiếu: 问:那个人想把布染成什么颜色?
  • Tapescript: 对张三说:“我想把这匹布染成一种世界上没有的颜色。”
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

45

第45题:根据这段话,可以知道什么?

dì 4 5 tí: gēn jù zhè duàn huà, kě yǐ zhī dào shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
张三很善良 zhāng sān hěn shàn liáng
B
张三很聪明 zhāng sān hěn cōng ming
C
那个人很佩服张三 nà ge rén hěn pèi fú zhāng sān
D
那个人向张三道歉了 nà ge rén xiàng zhāng sān dào qiàn le
Lời thoại trong băng (Transcript):
大家都说染布匠张三是全市最聪明的人,有个人听了很不服气。一天,他拿着一匹白布来到张三的染坊,对张三说:“我想把这匹布染成一种世界上没有的颜色。”张三问:“什么是世界上没有的颜色呢?”那个人说道:“不是红色,不是黑色,不是蓝色,也不是黄色,更不是绿色,反正是一种世界上没有的颜色。”张三说:“好吧,那我就按照您的意思染吧!”那个人又问:“我什么时候来取呢?”张三回答:“请您找个世界上没有的日子来取吧。” 问:根据这段话,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Câu trả lời hóm hỉnh chứng minh Trương Tam đích thực là người vô cùng thông minh cơ trí.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 大家都说染布匠张三是全市最聪明的人,有个人听了很不服气。一天,他拿着一匹白布来到张三的染坊,对张三说:“我想把这匹布染成一种世界上没有的颜色。”张三问:“什么是世界上没有的颜色呢?”那个人说道:“不是红色,不是黑色,不是蓝色,也不是黄色,更不是绿色,反正是一种世界上没有的颜色。”张三说:“好吧,那我就按照您的意思染吧!”那个人又问:“我什么时候来取呢?”张三回答:“请您找个世界上没有的日子来取吧。” 问:根据这段话,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Câu trả lời hóm hỉnh chứng minh Trương Tam đích thực là người vô cùng thông minh cơ trí.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 张三很善良
    • B. 张三很聪明
    • C. 那个人很佩服张三
    • D. 那个人向张三道歉了
  • Phân tích đối chiếu: 问:根据这段话,可以知道什么?
  • Tapescript: Trương Tam dùng trí thông minh đối đáp lại kẻ gây khó dễ bằng câu: 'Hãy chọn một ngày trên đời không có đến lấy vải nhé'.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!