Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H51116

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H51116 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 5 mã đề H51116 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 100 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H51116

Bộ đề thi thật HSK Cấp 5 chính thức mã đề H51116 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 5 (2.0)
Mã đề H51116
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 125 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,选择正确答案。

dì 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
晴天 qíng tiān
B
有雾 yǒu wù
C
有大风 yǒu dà fēng
D
有雷阵雨 yǒu léi zhèn yǔ
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我上班去了,早饭在桌子上,你一会儿自己吃。 男:好的,别忘了带伞,天气预报说今天有雷阵雨。 问:今天天气怎么样?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:我上班去了,早饭在桌子上,你一会儿自己吃。
    • 男:好的,别忘了带伞,天气预报说今天有雷阵雨。
  • Câu hỏi trong băng: 问:今天天气怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 晴天
    • B. 有雾
    • C. 有大风
    • D. 有雷阵雨
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (有雷阵雨).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
2

第2题:听录音,选择正确答案。

dì 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
取消了 qǔ xiāo le
B
由单位组织 yóu dān wèi zǔ zhī
C
没订到房间 méi dìng dào fáng jiān
D
准备坐火车去 zhǔn bèi zuò huǒ chē qù
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我听说你们要去旅游,机票、房间都订好了吗? 女:是我们要组织,这些都不用我们操心。 问:关于这次旅游,可以知道什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:我听说你们要去旅游,机票、房间都订好了吗?
    • 女:是我们要组织,这些都不用我们操心。
  • Câu hỏi trong băng: 问:关于这次旅游,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 取消了
    • B. 由单位组织
    • C. 没订到房间
    • D. 准备坐火车去
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (由单位组织).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
3

第3题:听录音,选择正确答案。

dì 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
太热 tài rè
B
太正式了 tài zhèng shì le
C
颜色太鲜艳 yán sè tài xiān yàn
D
时间来不及 shí jiān lái bù jí
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你还是系上领带吧,领带带更正式一点儿。 男:这领带颜色太鲜艳了,还是算了吧。 问:男的为什么不想系领带?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你还是系上领带吧,领带带更正式一点儿。
    • 男:这领带颜色太鲜艳了,还是算了吧。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的为什么不想系领带?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 太热
    • B. 太正式了
    • C. 颜色太鲜艳
    • D. 时间来不及
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (颜色太鲜艳).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
4

第4题:听录音,选择正确答案。

dì 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
公司 gōng sī
B
餐厅 cān tīng
C
宿舍 sù shè
D
图书馆 tú shū guǎn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:怎么这么晚还在公司加班,吃饭了吗? 女:还没呢,我一会儿去吃,还要打印几份文件。 问:女的现在在哪儿?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:怎么这么晚还在公司加班,吃饭了吗?
    • 女:还没呢,我一会儿去吃,还要打印几份文件。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的现在在哪儿?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 公司
    • B. 餐厅
    • C. 宿舍
    • D. 图书馆
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (公司).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
5

第5题:听录音,选择正确答案。

dì 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
航班晚点了 háng bān wǎn diǎn le
B
他们刚到机场 tā men gāng dào jī chǎng
C
女的有些担心 nǚ de yǒu xiē dān xīn
D
女的没赶上飞机 nǚ de méi gǎn shàng fēi jī
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:还有一个小时飞机就要起飞了,我们还能赶得上吗? 男:您放心,耽误不了,二十分钟我们就能到。 问:根据对话,下列哪项正确?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:还有一个小时飞机就要起飞了,我们还能赶得上吗?
    • 男:您放心,耽误不了,二十分钟我们就能到。
  • Câu hỏi trong băng: 问:根据对话,下列哪项正确?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 航班晚点了
    • B. 他们刚到机场
    • C. 女的有些担心
    • D. 女的没赶上飞机
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (女的有些担心).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
6

第6题:听录音,选择正确答案。

dì 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
很精彩 hěn jīng cǎi
B
令人失望 lìng rén shī wàng
C
打破了世界纪录 dǎ pò le shì jiè jì lù
D
没有想象的激烈 méi yǒu xiǎng xiàng de jī liè
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:昨天的网球决赛看了吗? 女:看了,太精彩了,李娜简直太厉害了! 问:昨晚的球赛怎么样?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:昨天的网球决赛看了吗?
    • 女:看了,太精彩了,李娜简直太厉害了!
  • Câu hỏi trong băng: 问:昨晚的球赛怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很精彩
    • B. 令人失望
    • C. 打破了世界纪录
    • D. 没有想象的激烈
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (很精彩).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

第7题:听录音,选择正确答案。

dì 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
忘锁门了 wàng suǒ mén le
B
忘密码了 wàng mì mǎ le
C
没拿钥匙 méi ná yào shi
D
没拿行李箱 méi ná xíng li xiāng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:糟糕,我把行李箱的密码忘记了。 男:你是越来越糊涂了。别着急,再想想,是不是你的生日? 问:女的怎么了?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:糟糕,我把行李箱的密码忘记了。
    • 男:你是越来越糊涂了。别着急,再想想,是不是你的生日?
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的怎么了?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 忘锁门了
    • B. 忘密码了
    • C. 没拿钥匙
    • D. 没拿行李箱
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (忘密码了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

第8题:听录音,选择正确答案。

dì 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
后背痒 hòu bèi yǎng
B
约会迟到了 yuē huì chí dào le
C
喜欢穿名牌 xǐ huan chuān míng pái
D
养了只宠物 yǎng le zhī chǒng wù
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我后背上特别痒,你帮我看看是怎么回事。 女:红了,是不是被虫子咬了? 问:关于男的,可以知道什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:我后背上特别痒,你帮我看看是怎么回事。
    • 女:红了,是不是被虫子咬了?
  • Câu hỏi trong băng: 问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 后背痒
    • B. 约会迟到了
    • C. 喜欢穿名牌
    • D. 养了只宠物
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (后背痒).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

第9题:听录音,选择正确答案。

dì 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
想买打印机 xiǎng mǎi dǎ yìn jī
B
不经常练习 bù jīng cháng liàn xí
C
刚接触电脑 gāng jiē chù diàn nǎo
D
打字速度很快 dǎ zì sù dù hěn kuài
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你打字的速度真快,一分钟能打多少个字? 男:一百二三吧,我用五笔输入法,熟能生巧。 问:关于男的,可以知道什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你打字的速度真快,一分钟能打多少个字?
    • 男:一百二三吧,我用五笔输入法,熟能生巧。
  • Câu hỏi trong băng: 问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 想买打印机
    • B. 不经常练习
    • C. 刚接触电脑
    • D. 打字速度很快
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (打字速度很快).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

第10题:听录音,选择正确答案。

dì 1 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
电视节目 diàn shì jié mù
B
嘉宾名单 jiā bīn míng dān
C
戒烟的方法 jiè yān de fāng fǎ
D
晚会的安排 wǎn huì de ān pái
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你看过《实话实说》那个节目吗? 女:看过,我很喜欢那个男主持人,他非常风趣。 问:他们在谈什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你看过《实话实说》那个节目吗?
    • 女:看过,我很喜欢那个男主持人,他非常风趣。
  • Câu hỏi trong băng: 问:他们在谈什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 电视节目
    • B. 嘉宾名单
    • C. 戒烟的方法
    • D. 晚会的安排
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (电视节目).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

第11题:听录音,选择正确答案。

dì 1 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
睡前吃 shuì qián chī
B
饭后吃 fàn hòu chī
C
一日两次 yí rì liǎng cì
D
每次三粒 měi cì sān lì
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这个胃药你一天吃两次,一次两粒。 男:好的,我明白了,谢谢大夫。 问:胃药应该怎么吃?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:这个胃药你一天吃两次,一次两粒。
    • 男:好的,我明白了,谢谢大夫。
  • Câu hỏi trong băng: 问:胃药应该怎么吃?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 睡前吃
    • B. 饭后吃
    • C. 一日两次
    • D. 每次三粒
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (一日两次).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

第12题:听录音,选择正确答案。

dì 1 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
要坚持 yào jiān chí
B
不要太自信 bú yào tài zì xìn
C
劝男的放弃 quàn nán de fàng qì
D
要避免犯相同的错 yào bì miǎn fàn xiāng tóng de cuò
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我已经试了六次了,还是不行,我看我干脆放弃好了。 女:别轻易就说放弃,说不定下次就成功了。 问:女的是什么意思?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:我已经试了六次了,还是不行,我看我干脆放弃好了。
    • 女:别轻易就说放弃,说不定下次就成功了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的是什么意思?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 要坚持
    • B. 不要太自信
    • C. 劝男的放弃
    • D. 要避免犯相同的错
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (要坚持).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

第13题:听录音,选择正确答案。

dì 1 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
情绪不好 qíng xù bù hǎo
B
没女朋友 méi nǚ péng yǒu
C
和女朋友吵架了 hé nǚ péng yǒu chǎo jià le
D
送女朋友花儿了 sòng nǚ péng yǒu huā ér le
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你女朋友收到你的花儿,是什么反应啊? 男:她有点儿意外,当然也很感动。 问:关于男的,可以知道什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你女朋友收到你的花儿,是什么反应啊?
    • 男:她有点儿意外,当然也很感动。
  • Câu hỏi trong băng: 问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 情绪不好
    • B. 没女朋友
    • C. 和女朋友吵架了
    • D. 送女朋友花儿了
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (送女朋友花儿了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

第14题:听录音,选择正确答案。

dì 1 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
工厂规模要扩大 gōng chǎng guī mó yào kuò dà
B
员工待遇提高了 yuán gōng dài yù tí gāo le
C
很多员工辞职了 hěn duō yuán gōng cí zhí le
D
工厂购买了新设备 gōng chǎng gòu mǎi le xīn shè bèi
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:工厂要扩大生产规模,需要新进一些设备,你和王经理尽快商量一下这事。 女:好的,另外我们现在也需要招聘一些新员工了。 问:根据对话,可以知道什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:工厂要扩大生产规模,需要新进一些设备,你和王经理尽快商量一下这事。
    • 女:好的,另外我们现在也需要招聘一些新员工了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:根据对话,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 工厂规模要扩大
    • B. 员工待遇提高了
    • C. 很多员工辞职了
    • D. 工厂购买了新设备
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (工厂规模要扩大).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

第15题:听录音,选择正确答案。

dì 1 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
腰疼 yāo téng
B
头晕 tóu yūn
C
腿受伤了 tuǐ shòu shāng le
D
皮肤过敏 pí fū guò mǐn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你的腿怎么了? 男:昨天在健身房锻炼的时候用力过大,把肌肉拉伤了。 问:男的怎么了?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你的腿怎么了?
    • 男:昨天在健身房锻炼的时候用力过大,把肌肉拉伤了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的怎么了?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 腰疼
    • B. 头晕
    • C. 腿受伤了
    • D. 皮肤过敏
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (腿受伤了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

第16题:听录音,选择正确答案。

dì 1 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
要移民 yào yí mín
B
房租太高 fáng zū tài gāo
C
生意不好 shēng yì bù hǎo
D
想休息一段时间 xiǎng xiū xi yí duàn shí jiān
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我看你这个酒吧的生意很好啊,为什么要卖呢? 女:这个酒吧是我和朋友开的,他要移民,我也想休息一段时间。 问:女的为什么要卖掉酒吧?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:我看你这个酒吧的生意很好啊,为什么要卖呢?
    • 女:这个酒吧是我和朋友开的,他要移民,我也想休息一段时间。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的为什么要卖掉酒吧?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 要移民
    • B. 房租太高
    • C. 生意不好
    • D. 想休息一段时间
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (想休息一段时间).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

第17题:听录音,选择正确答案。

dì 1 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
男的在办护照 nán de zài bàn hù zhào
B
分析结果还没出来 fēn xī jié guǒ hái méi chū lái
C
男的还没拿到数据 nán de hái méi ná dào shù jù
D
明天才能处理数据 míng tiān cái néng chǔ lǐ shù jù
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:小李把这个月的数据给你了吗? 男:给了,我正在做统计,分析结果估计下午就能出来。 问:根据对话,下列哪项正确?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:小李把这个月的数据给你了吗?
    • 男:给了,我正在做统计,分析结果估计下午就能出来。
  • Câu hỏi trong băng: 问:根据对话,下列哪项正确?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 男的在办护照
    • B. 分析结果还没出来
    • C. 男的还没拿到数据
    • D. 明天才能处理数据
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (分析结果还没出来).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

第18题:听录音,选择正确答案。

dì 1 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
已经复制了 yǐ jīng fù zhì le
B
内容很抽象 nèi róng hěn chōu xiàng
C
争取明天还 zhēng qǔ míng tiān hái
D
不用急着还 bú yòng jí zhe hái
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:昨天下午我去找你,你不在,我就把光盘放你桌上了。 女:看到了,谢谢你,我争取明天还你。 问:女的是什么意思?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:昨天下午我去找你,你不在,我就把光盘放你桌上了。
    • 女:看到了,谢谢你,我争取明天还你。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的是什么意思?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 已经复制了
    • B. 内容很抽象
    • C. 争取明天还
    • D. 不用急着还
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (争取明天还).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

第19题:听录音,选择正确答案。

dì 1 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
想留胡子 xiǎng liú hú zi
B
要重视细节 yào zhòng shì xì jié
C
要从小事做起 yào cóng xiǎo shì zuò qǐ
D
先做重要的事 xiān zuò zhòng yào de shì
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:最近事情太多了,都不知道该先干什么了。 男:当然是先拣重要的事做,可别“眉毛胡子一把抓”。 问:男的是什么意思?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:最近事情太多了,都不知道该先干什么了。
    • 男:当然是先拣重要的事做,可别“眉毛胡子一把抓”。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的是什么意思?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 想留胡子
    • B. 要重视细节
    • C. 要从小事做起
    • D. 先做重要的事
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (先做重要的事).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

第20题:听录音,选择正确答案。

dì 2 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
表情不自然 biǎo qíng bú zì rán
B
配合得不错 pèi hé dé bú cuò
C
动作不够熟练 dòng zuò bú gòu shú liàn
D
应该换背景音乐 yīng gāi huàn bèi jǐng yīn yuè
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我觉得你们的动作好像还不太熟练,配合得不理想。 女:您说得对,我们俩才练了一个多月,时间比较短。 问:男的认为怎么样?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:我觉得你们的动作好像还不太熟练,配合得不理想。
    • 女:您说得对,我们俩才练了一个多月,时间比较短。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的认为怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 表情不自然
    • B. 配合得不错
    • C. 动作不够熟练
    • D. 应该换背景音乐
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (动作不够熟练).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

21

第21题:听录音,选择正确答案。

dì 2 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
没接到通知 méi jiē dào tōng zhī
B
忙着写报告 máng zhe xiě bào gào
C
那天参加考试 nà tiān cān jiā kǎo shì
D
要去辅导班学习 yào qù fǔ dǎo bān xué xí
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:上礼拜同学聚会你没去? 男:是,那天正好有事。 女:周末也有事?忙什么呢? 男:我要去注册会计师,报了个辅导班,每周末都要上课。 问:男的为什么没参加聚会?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:上礼拜同学聚会你没去?
    • 男:是,那天正好有事。
    • 女:周末也有事?忙什么呢?
    • 男:我要去注册会计师,报了个辅导班,每周末都要上课。
  • Câu hỏi: 问:男的为什么没参加聚会?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 没接到通知
    • B. 忙着写报告
    • C. 那天参加考试
    • D. 要去辅导班学习
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (要去辅导班学习) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

22

第22题:听录音,选择正确答案。

dì 2 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
很时尚 hěn shí shàng
B
很高档 hěn gāo dàng
C
太朴素了 tài pǔ sù le
D
有点儿短 yǒu diǎn er duǎn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你明天就穿这身去参加弟弟的婚礼啊? 女:怎么?不合适吗? 男:这条裙子是不是太朴素了?上次那条呢? 女:也行,那我明天换那条。 问:男的觉得这条裙子怎么样?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你明天就穿这身去参加弟弟的婚礼啊?
    • 女:怎么?不合适吗?
    • 男:这条裙子是不是太朴素了?上次那条呢?
    • 女:也行,那我明天换那条。
  • Câu hỏi: 问:男的觉得这条裙子怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很时尚
    • B. 很高档
    • C. 太朴素了
    • D. 有点儿短
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (太朴素了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

23

第23题:听录音,选择正确答案。

dì 2 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
想换地毯 xiǎng huàn dì tǎn
B
打喷嚏了 dǎ pēn tì le
C
昨晚失眠了 zuó wǎn shī mián le
D
觉得被子太薄 jué de bèi zi tài báo
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:怎么总打喷嚏,感冒了? 男:没事,可能是昨晚着凉了。 女:是不是被子太薄了?今晚换个厚点儿的吧。 男:不薄,可能是没盖好,没关系。 问:关于男的,可以知道什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:怎么总打喷嚏,感冒了?
    • 男:没事,可能是昨晚着凉了。
    • 女:是不是被子太薄了?今晚换个厚点儿的吧。
    • 男:不薄,可能是没盖好,没关系。
  • Câu hỏi: 问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 想换地毯
    • B. 打喷嚏了
    • C. 昨晚失眠了
    • D. 觉得被子太薄
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (打喷嚏了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

24

第24题:听录音,选择正确答案。

dì 2 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
做日程安排 zuò rì chéng ān pái
B
购买商业保险 gòu mǎi shāng yè bǎo xiǎn
C
尽快完成论文 jǐn kuài wán chéng lùn wén
D
咨询专家意见 zī xún zhuān jiā yì jiàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:上星期给你们安排的任务怎么样了? 女:我们已经围绕这个项目制定了一个比较全面的计划。 男:抓紧时间咨询一下专家们的意见吧。 女:好的,等计划完善之后就交给您。 问:男的让女的抓紧时间做什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:上星期给你们安排的任务怎么样了?
    • 女:我们已经围绕这个项目制定了一个比较全面的计划。
    • 男:抓紧时间咨询一下专家们的意见吧。
    • 女:好的,等计划完善之后就交给您。
  • Câu hỏi: 问:男的让女的抓紧时间做什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 做日程安排
    • B. 购买商业保险
    • C. 尽快完成论文
    • D. 咨询专家意见
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (咨询专家意见) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

25

第25题:听录音,选择正确答案。

dì 2 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
客厅 kè tīng
B
销售部 xiāo shòu bù
C
研发部 yán fā bù
D
会议室 huì yì shì
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你好,是物业吧?我们办公室的空调坏了,麻烦你们过来看一下。 男:好的,您在几楼? 女:十八层,销售部。 男:好的,我们马上派人过去。 问:哪儿的空调坏了?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你好,是物业吧?我们办公室的空调坏了,麻烦你们过来看一下。
    • 男:好的,您在几楼?
    • 女:十八层,销售部。
    • 男:好的,我们马上派人过去。
  • Câu hỏi: 问:哪儿的空调坏了?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 客厅
    • B. 销售部
    • C. 研发部
    • D. 会议室
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (销售部) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

26

第26题:听录音,选择正确答案。

dì 2 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
下礼拜回家 xià lǐ bài huí jiā
B
下周要出差 xià zhōu yào chū chāi
C
没买到车票 méi mǎi dào chē piào
D
坐飞机回家 zuò fēi jī huí jiā
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:车票买到了吗? 女:买到了,不过是个礼拜的票。 男:下个礼拜?那不就要过年了吗? 女:是啊,到家正好是除夕夜。 问:关于女的,下列哪项正确?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:车票买到了吗?
    • 女:买到了,不过是个礼拜的票。
    • 男:下个礼拜?那不就要过年了吗?
    • 女:是啊,到家正好是除夕夜。
  • Câu hỏi: 问:关于女的,下列哪项正确?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 下礼拜回家
    • B. 下周要出差
    • C. 没买到车票
    • D. 坐飞机回家
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (下礼拜回家) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

27

第27题:听录音,选择正确答案。

dì 2 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
是部门经理 shì bù mén jīng lǐ
B
找到新工作了 zhǎo dào xīn gōng zuò le
C
在人事部工作 zài rén shì bù gōng zuò
D
招聘经验丰富 zhāo pìn jīng yàn fēng fù
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我们对你的表现很满意,你下周一能来上班吗? 男:可以,谢谢马主任! 女:不客气。下周一你直接去人事部办手续吧,我会跟他们打招呼的。 男:好的,谢谢您。 问:关于男的,可以知道什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:我们对你的表现很满意,你下周一能来上班吗?
    • 男:可以,谢谢马主任!
    • 女:不客气。下周一你直接去人事部办手续吧,我会跟他们打招呼的。
    • 男:好的,谢谢您。
  • Câu hỏi: 问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 是部门经理
    • B. 找到新工作了
    • C. 在人事部工作
    • D. 招聘经验丰富
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (找到新工作了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

28

第28题:听录音,选择正确答案。

dì 2 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
面试 miàn shì
B
结账 jié zhàng
C
签合同 qiān hé tong
D
买房子 mǎi fáng zi
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这是租房合同,你还要再看一下吗? 女:我看过了,没什么问题。 男:那请在这里签字。 女:好的。 问:他们在做什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:这是租房合同,你还要再看一下吗?
    • 女:我看过了,没什么问题。
    • 男:那请在这里签字。
    • 女:好的。
  • Câu hỏi: 问:他们在做什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 面试
    • B. 结账
    • C. 签合同
    • D. 买房子
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (签合同) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

29

第29题:听录音,选择正确答案。

dì 2 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
需要调整 xū yào tiáo zhěng
B
非常完美 fēi cháng wán měi
C
没有价值 méi yǒu jià zhí
D
比较单调 bǐ jiào dān diào
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这个方案你看过了吧?说说意见。 男:我个人觉得,这个方案还需要调整。 女:具体讲呢? 男:我们产品的特点没有得到很好的体现。 问:男的觉得这个方案怎么样?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:这个方案你看过了吧?说说意见。
    • 男:我个人觉得,这个方案还需要调整。
    • 女:具体讲呢?
    • 男:我们产品的特点没有得到很好的体现。
  • Câu hỏi: 问:男的觉得这个方案怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 需要调整
    • B. 非常完美
    • C. 没有价值
    • D. 比较单调
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (需要调整) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

30

第30题:听录音,选择正确答案。

dì 3 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
零食 líng shí
B
日用品 rì yòng pǐn
C
充电器 chōng diàn qì
D
牛仔裤 niú zǎi kù
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:取包裹去了?家里给你寄东西了? 男:不是,我在网上买了些日用品。 女:日用品也能在网上买? 男:网上超市什么都有。 问:女的在网上买什么了?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:取包裹去了?家里给你寄东西了?
    • 男:不是,我在网上买了些日用品。
    • 女:日用品也能在网上买?
    • 男:网上超市什么都有。
  • Câu hỏi: 问:女的在网上买什么了?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 零食
    • B. 日用品
    • C. 充电器
    • D. 牛仔裤
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (日用品) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

31

第31题:听录音,选择正确答案。

dì 3 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
很开心 hěn kāi xīn
B
十分愤怒 shí fēn fèn nù
C
哭笑不得 kū xiào bù dé
D
觉得很奇怪 jué de hěn qí guài
Lời thoại trong băng (Transcript):
问:收到西瓜后,国王是什么反应?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 。 一个勤劳、善良的农民收获了一个好大好大的西瓜, 他把这个西瓜献给国王。 国王很高兴,赏给农民一匹高大皆时的马。 很快,这件事大家都知道了。 有个富人先想,献个西瓜就能得到一匹马。 如果献一匹马,国王会赏给我多少金银或者美女呢? 于是,富人向国王进献了一匹好马。 国王同样很高兴,告诉身边的人, 把那个农民献的那个大西瓜,赏给这个献马的人吧。
  • Câu hỏi: 问:国王看到西瓜后觉得怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很开心
    • B. 十分愤怒
    • C. 哭笑不得
    • D. 觉得很奇怪
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (很开心) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

32

第32题:听录音,选择正确答案。

dì 3 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
想要公主 xiǎng yào gōng zhǔ
B
想要那个大西瓜 xiǎng yào nà ge dà xī guā
C
想得到国王的夸奖 xiǎng dé dào guó wáng de kuā jiǎng
D
想换来更多好东西 xiǎng huàn lái gèng duō hǎo dōng xī
Lời thoại trong băng (Transcript):
问:富人为什么送给国王一匹马?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 。 一个勤劳、善良的农民收获了一个好大好大的西瓜, 他把这个西瓜献给国王。 国王很高兴,赏给农民一匹高大皆时的马。 很快,这件事大家都知道了。 有个富人先想,献个西瓜就能得到一匹马。 如果献一匹马,国王会赏给我多少金银或者美女呢? 于是,富人向国王进献了一匹好马。 国王同样很高兴,告诉身边的人, 把那个农民献的那个大西瓜,赏给这个献马的人吧。
  • Câu hỏi: 问:富人为什么把千里马献给国王?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 想要公主
    • B. 想要那个大西瓜
    • C. 想得到国王的夸奖
    • D. 想换来更多好东西
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (想换来更多好东西) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

33

第33题:听录音,选择正确答案。

dì 3 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
一周写一篇 yì zhōu xiě yì piān
B
只记录高兴的事 zhī jì lù gāo xìng de shì
C
父女俩共用一本 fù nǚ liǎ gòng yòng yì běn
D
是一个明星送的 shì yí gè míng xīng sòng de
Lời thoại trong băng (Transcript):
问:这本日记有什么特别的地方?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 日記本來是私人物品,自己寫自己看 但我和父親曾經在日記裡你寫一頁,我寫一頁 兩個人寫,兩個人看,堅持了九年 為什麼要這樣做呢? 因為父親工作很忙 晚上回家的時候,我已經睡覺了 而早上我去上學時 父親可能還沒起床 因此,婦女之間的交流很少 為了解決這個矛盾 父親把要說的話寫在小紙條上留給我 紙條積累多了 我覺得保存起來不方便 於是建議父親改用日記本交流 每天,我將自己的愉快和煩惱 父親將自己的工作情況、經驗和教訓都寫在這本日記裡 這樣一來,父親就可以及時了解我的情況 直到我的生活,我也可以更好的理解父親
  • Câu hỏi: 问:关于父女俩的日记本,下列哪项正确?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 一周写一篇
    • B. 只记录高兴的事
    • C. 父女俩共用一本
    • D. 是一个明星送的
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (父女俩共用一本) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

34

第34题:听录音,选择正确答案。

dì 3 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
电话 diàn huà
B
留言条 liú yán tiáo
C
电子邮件 diàn zǐ yóu jiàn
D
手机短信 shǒu jī duǎn xìn
Lời thoại trong băng (Transcript):
问:他们用日记替换了什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 日記本來是私人物品,自己寫自己看 但我和父親曾經在日記裡你寫一頁,我寫一頁 兩個人寫,兩個人看,堅持了九年 為什麼要這樣做呢? 因為父親工作很忙 晚上回家的時候,我已經睡覺了 而早上我去上學時 父親可能還沒起床 因此,婦女之間的交流很少 為了解決這個矛盾 父親把要說的話寫在小紙條上留給我 紙條積累多了 我覺得保存起來不方便 於是建議父親改用日記本交流 每天,我將自己的愉快和煩惱 父親將自己的工作情況、經驗和教訓都寫在這本日記裡 這樣一來,父親就可以及時了解我的情況 直到我的生活,我也可以更好的理解父親
  • Câu hỏi: 问:他们是用什么方式进行交流的?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 电话
    • B. 留言条
    • C. 电子邮件
    • D. 手机短信
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (留言条) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

35

第35题:听录音,选择正确答案。

dì 3 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
让女儿变得更勇敢 ràng nǚ ér biàn de gèng yǒng gǎn
B
方便父女间的交流 fāng biàn fù nǚ jiān de jiāo liú
C
缓解父亲的工作压力 huǎn jiě fù qīn de gōng zuò yā lì
D
提高女儿的作文水平 tí gāo nǚ ér de zuò wén shuǐ píng
Lời thoại trong băng (Transcript):
问:这本日记有什么作用?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 日記本來是私人物品,自己寫自己看 但我和父親曾經在日記裡你寫一頁,我寫一頁 兩個人寫,兩個人看,堅持了九年 為什麼要這樣做呢? 因為父親工作很忙 晚上回家的時候,我已經睡覺了 而早上我去上學時 父親可能還沒起床 因此,婦女之間的交流很少 為了解決這個矛盾 父親把要說的話寫在小紙條上留給我 紙條積累多了 我覺得保存起來不方便 於是建議父親改用日記本交流 每天,我將自己的愉快和煩惱 父親將自己的工作情況、經驗和教訓都寫在這本日記裡 這樣一來,父親就可以及時了解我的情況 直到我的生活,我也可以更好的理解父親
  • Câu hỏi: 问:父亲为什么要这么做?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 让女儿变得更勇敢
    • B. 方便父女间的交流
    • C. 缓解父亲的工作压力
    • D. 提高女儿的作文水平
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (方便父女间的交流) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

36

第36题:听录音,选择正确答案。

dì 3 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
煎饼 jiān bǐng
B
饼干 bǐng gān
C
包子 bāo zǐ
D
面包 miàn bāo
Lời thoại trong băng (Transcript):
问:他平时早饭吃什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 're 3 比 36 到 38 题是根据下面一段话 早上上班,差不多每天我都在公司门口买一个煎炳当早饭 时间一长就和卖煎炳的阿姨熟了 每次我舉起手,伸出一個手指,阿姨就會馬上動手做好一個煎餅,等我放好自行車後過來拿。 有時胃口大開,覺得一個不夠吃,伸兩個手指就行了。 昨天起了個早,我在家裡吃了麵包後,才去上班。 路過賣煎餅的地方,就抬手跟阿姨打了個招呼。 放好自行車後,我打算直接進公司。 沒想到剛到門口,那個阿姨就跑過來,手裡拿著一個袋子,說,你剛才伸了五個手指,我就做了五個煎餅。 等了半天你都不來,只好給你送來了,快趁熱吃吧。
  • Câu hỏi: 问:他平时早饭吃什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 煎饼
    • B. 饼干
    • C. 包子
    • D. 面包
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (煎饼) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

37

第37题:听录音,选择正确答案。

dì 3 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
要两个 yào liǎng gè
B
很好吃 hěn hǎo chī
C
表示祝贺 biǎo shì zhù hè
D
一共两个 yí gòng liǎng gè
Lời thoại trong băng (Transcript):
问:他伸出两个手指是什么意思?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 're 3 比 36 到 38 题是根据下面一段话 早上上班,差不多每天我都在公司门口买一个煎炳当早饭 时间一长就和卖煎炳的阿姨熟了 每次我舉起手,伸出一個手指,阿姨就會馬上動手做好一個煎餅,等我放好自行車後過來拿。 有時胃口大開,覺得一個不夠吃,伸兩個手指就行了。 昨天起了個早,我在家裡吃了麵包後,才去上班。 路過賣煎餅的地方,就抬手跟阿姨打了個招呼。 放好自行車後,我打算直接進公司。 沒想到剛到門口,那個阿姨就跑過來,手裡拿著一個袋子,說,你剛才伸了五個手指,我就做了五個煎餅。 等了半天你都不來,只好給你送來了,快趁熱吃吧。
  • Câu hỏi: 问:他伸出两个手指是什么意思?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 要两个
    • B. 很好吃
    • C. 表示祝贺
    • D. 一共两个
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (要两个) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

38

第38题:听录音,选择正确答案。

dì 3 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
向他表示感谢 xiàng tā biǎo shì gǎn xiè
B
他今天胃口不错 tā jīn tiān wèi kǒu bú cuò
C
误会他的意思了 wù huì tā de yì sī le
D
让他午饭时再吃 ràng tā wǔ fàn shí zài chī
Lời thoại trong băng (Transcript):
问:阿姨为什么给他五个煎饼?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 're 3 比 36 到 38 题是根据下面一段话 早上上班,差不多每天我都在公司门口买一个煎炳当早饭 时间一长就和卖煎炳的阿姨熟了 每次我舉起手,伸出一個手指,阿姨就會馬上動手做好一個煎餅,等我放好自行車後過來拿。 有時胃口大開,覺得一個不夠吃,伸兩個手指就行了。 昨天起了個早,我在家裡吃了麵包後,才去上班。 路過賣煎餅的地方,就抬手跟阿姨打了個招呼。 放好自行車後,我打算直接進公司。 沒想到剛到門口,那個阿姨就跑過來,手裡拿著一個袋子,說,你剛才伸了五個手指,我就做了五個煎餅。 等了半天你都不來,只好給你送來了,快趁熱吃吧。
  • Câu hỏi: 问:阿姨为什么给他五个煎饼?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 向他表示感谢
    • B. 他今天胃口不错
    • C. 误会他的意思了
    • D. 让他午饭时再吃
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (误会他的意思了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

39

第39题:听录音,选择正确答案。

dì 3 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
7个 gè
B
27个 gè
C
几百个 jǐ bǎi gè
D
1000多个 duō gè
Lời thoại trong băng (Transcript):
问:四十多分钟里,有多少人从琴手身旁走过?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 早上8点,一个人步入地铁站旁边的小广场 打开小提琴的盒子,将盒子放在脚下,扔了几块钱进去 面对着来来往往的上班族,开始演奏起来 在他演奏的40多分钟里,有1000多人从他身旁匆匆走过 但只有7个人停下脚步,听了几分钟 27个人在走过时将钱投入了盒子 其他人却似乎没有看见或听见 这些赶着上班的人不知道 那天早上的演奏者是享有世界声誉的小提琴家 40多分钟里,他挣了30块钱 而在正规的演出中,他一分钟就能收入1000元 那些上班的人们忽视了小提琴家的价值 繁忙常常使他们看不到周围人的价值 我们遇到的每个人,价值都不可估量 只是需要我们花费时间去观察和倾听 不然,即使千里马就在眼前,伯勒也会错过他
  • Câu hỏi: 问:40多分钟里,有多少人从小提琴家身旁走过?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 7个
    • B. 27个
    • C. 几百个
    • D. 1000多个
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (1000多个) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

40

第40题:听录音,选择正确答案。

dì 4 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
失业了 shī yè le
B
非常有名 fēi cháng yǒu míng
C
经常免费演出 jīng cháng miǎn fèi yǎn chū
D
遇到了经济困难 yù dào le jīng jì kùn nán
Lời thoại trong băng (Transcript):
问:关于小提琴家,可以知道什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 早上8点,一个人步入地铁站旁边的小广场 打开小提琴的盒子,将盒子放在脚下,扔了几块钱进去 面对着来来往往的上班族,开始演奏起来 在他演奏的40多分钟里,有1000多人从他身旁匆匆走过 但只有7个人停下脚步,听了几分钟 27个人在走过时将钱投入了盒子 其他人却似乎没有看见或听见 这些赶着上班的人不知道 那天早上的演奏者是享有世界声誉的小提琴家 40多分钟里,他挣了30块钱 而在正规的演出中,他一分钟就能收入1000元 那些上班的人们忽视了小提琴家的价值 繁忙常常使他们看不到周围人的价值 我们遇到的每个人,价值都不可估量 只是需要我们花费时间去观察和倾听 不然,即使千里马就在眼前,伯勒也会错过他
  • Câu hỏi: 问:关于小提琴家,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 失业了
    • B. 非常有名
    • C. 经常免费演出
    • D. 遇到了经济困难
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (非常有名) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

41

第41题:听录音,选择正确答案。

dì 4 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
要乐于助人 yào lè yú zhù rén
B
要给别人机会 yào gěi bié rén jī huì
C
善良是一种美德 shàn liáng shì yì zhǒng měi dé
D
不要忽视身边的每个人 bú yào hū shì shēn biān de měi gè rén
Lời thoại trong băng (Transcript):
问:这段话主要想告诉我们什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 早上8点,一个人步入地铁站旁边的小广场 打开小提琴的盒子,将盒子放在脚下,扔了几块钱进去 面对着来来往往的上班族,开始演奏起来 在他演奏的40多分钟里,有1000多人从他身旁匆匆走过 但只有7个人停下脚步,听了几分钟 27个人在走过时将钱投入了盒子 其他人却似乎没有看见或听见 这些赶着上班的人不知道 那天早上的演奏者是享有世界声誉的小提琴家 40多分钟里,他挣了30块钱 而在正规的演出中,他一分钟就能收入1000元 那些上班的人们忽视了小提琴家的价值 繁忙常常使他们看不到周围人的价值 我们遇到的每个人,价值都不可估量 只是需要我们花费时间去观察和倾听 不然,即使千里马就在眼前,伯勒也会错过他
  • Câu hỏi: 问:这段话主要想告诉我们什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 要乐于助人
    • B. 要给别人机会
    • C. 善良是一种美德
    • D. 不要忽视身边的每个人
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (不要忽视身边的每个人) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

42

第42题:听录音,选择正确答案。

dì 4 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
反复比较 fǎn fù bǐ jiào
B
立刻就买 lì kè jiù mǎi
C
介绍给朋友 jiè shào gěi péng yǒu
D
一下子买很多 yí xià zǐ mǎi hěn duō
Lời thoại trong băng (Transcript):
问:女人看到要买的商品往往会怎么样?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女人逛超市普遍都是满心欢喜,为了找到喜欢的商品会乐此不疲。 找到之后又会根据价格反复比较精挑细选,就算没有找到自己喜欢的商品,女人也会大包小包买很多物美驾连的东西回来。 而男人去超市时,普遍都目标明确,他们清楚自己到底要买什么,便推着购物车快速前行,走到该商品的货架前,不管贵不贵,看准了就往购物车里装。他们不愿意比较价格,也不会去寻找打折商品。
  • Câu hỏi: 问:女人看到要买的商品往往会怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 反复比较
    • B. 立刻就买
    • C. 介绍给朋友
    • D. 一下子买很多
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (反复比较) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

43

第43题:听录音,选择正确答案。

dì 4 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
怎样吸引顾客 zěn yàng xī yǐn gù kè
B
怎样讨价还价 zěn yàng tǎo jià huán jià
C
男女购物的不同 nán nǚ gòu wù de bù tóng
D
女性为什么爱逛街 nǚ xìng wèi shén me ài guàng jiē
Lời thoại trong băng (Transcript):
问:这段话主要谈什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女人逛超市普遍都是满心欢喜,为了找到喜欢的商品会乐此不疲。 找到之后又会根据价格反复比较精挑细选,就算没有找到自己喜欢的商品,女人也会大包小包买很多物美驾连的东西回来。 而男人去超市时,普遍都目标明确,他们清楚自己到底要买什么,便推着购物车快速前行,走到该商品的货架前,不管贵不贵,看准了就往购物车里装。他们不愿意比较价格,也不会去寻找打折商品。
  • Câu hỏi: 问:这段话主要谈什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 怎样吸引顾客
    • B. 怎样讨价还价
    • C. 男女购物的不同
    • D. 女性为什么爱逛街
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (男女购物的不同) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

44

第44题:听录音,选择正确答案。

dì 4 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
一杯水 yì bēi shuǐ
B
少量盐 shǎo liàng yán
C
少量茶叶 shǎo liàng chá yè
D
一些水果 yì xiē shuǐ guǒ
Lời thoại trong băng (Transcript):
问:在冰箱里放什么可以去除异味?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 。 夏天到了,冰箱里储存的食品日渐增多。 冰箱特别容易出现异味,清除异味,除了要及时清洗冰箱以外,还有很多简单方便的办法。 将一小块生面放在碗中,至于冰箱冷藏式上层,可使冰箱两三个月内没有异味。 或者将少量茶叶放入冰箱,一个月后拿出来,在太阳下晒干,再放进去,能反复使用。 将几块新鲜的橘子皮洗净擦干,散放入冰箱内,也可以去除冰箱的异味。
  • Câu hỏi: 问:在冰箱里放什么可以去除异味?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 一杯水
    • B. 少量盐
    • C. 少量茶叶
    • D. 一些水果
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (少量茶叶) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

45

第45题:听录音,选择正确答案。

dì 4 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
晒干 shài gān
B
洗净擦干 xǐ jìng cā gān
C
放在纸杯里 fàng zài zhǐ bēi lǐ
D
把它们切成条 bǎ tā men qiè chéng tiáo
Lời thoại trong băng (Transcript):
问:桔子皮放入冰箱前应该怎样处理?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 。 夏天到了,冰箱里储存的食品日渐增多。 冰箱特别容易出现异味,清除异味,除了要及时清洗冰箱以外,还有很多简单方便的办法。 将一小块生面放在碗中,至于冰箱冷藏式上层,可使冰箱两三个月内没有异味。 或者将少量茶叶放入冰箱,一个月后拿出来,在太阳下晒干,再放进去,能反复使用。 将几块新鲜的橘子皮洗净擦干,散放入冰箱内,也可以去除冰箱的异味。
  • Câu hỏi: 问:橘子皮放入冰箱前应该怎样处理?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 晒干
    • B. 洗净擦干
    • C. 放在纸杯里
    • D. 把它们切成条
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (洗净擦干) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

Đội ngũ chuyên thu thập và số hóa các bộ đề thi HSK chuẩn quốc tế mới nhất.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!