Đề H51222

125 phút • 100 câu

HSK 5 · 100 câu · 125 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 5

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H5-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 5 (Mã Đề H51222)

Đề thi mã H51222 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 125 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

Tải PDF, MP3 & Xem Đáp Án Mã H51222
1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 5 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H51222

Đáp Án H51222 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 5 (100 Câu)

Bảng đáp án H51222 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H51222 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H51222 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A
Câu 2:B
Câu 3:A
Câu 4:D
Câu 5:B
Câu 6:B
Câu 7:D
Câu 8:C
Câu 9:A
Câu 10:B
Câu 11:A
Câu 12:B
Câu 13:D
Câu 14:B
Câu 15:B
Câu 16:D
Câu 17:D
Câu 18:D
Câu 19:A
Câu 20:A
Câu 21:D
Câu 22:D
Câu 23:C
Câu 24:B
Câu 25:A
Câu 26:C
Câu 27:A
Câu 28:B
Câu 29:A
Câu 30:B
Câu 31:D
Câu 32:C
Câu 33:C
Câu 34:D
Câu 35:B
Câu 36:D
Câu 37:C
Câu 38:D
Câu 39:B
Câu 40:D
Câu 41:A
Câu 42:A
Câu 43:D
Câu 44:A
Câu 45:A
Câu 46:B
Câu 47:D
Câu 48:C
Câu 49:A
Câu 50:B
Câu 51:C
Câu 52:A
Câu 53:C
Câu 54:C
Câu 55:B
Câu 56:C
Câu 57:B
Câu 58:C
Câu 59:B
Câu 60:A
Câu 61:D
Câu 62:D
Câu 63:C
Câu 64:C
Câu 65:D
Câu 66:B
Câu 67:C
Câu 68:D
Câu 69:D
Câu 70:A
Câu 71:A
Câu 72:C
Câu 73:D
Câu 74:A
Câu 75:C
Câu 76:C
Câu 77:D
Câu 78:B
Câu 79:C
Câu 80:A
Câu 81:B
Câu 82:C
Câu 83:D
Câu 84:C
Câu 85:C
Câu 86:B
Câu 87:B
Câu 88:A
Câu 89:A
Câu 90:D
Câu 91:方案设计得很详细。
Câu 92:这个餐厅每天可以接待1000名顾客。
Câu 93:隔壁住着一对上了年纪的夫妻。
Câu 94:她从事出版工作已经10年了。
Câu 95:不要为自己的错误找借口。
Câu 96:煤是一种不可再生能源。
Câu 97:难怪大家都叫他胆小鬼。
Câu 98:那家工厂购买了一批新设备。
Câu 99:上周末,我参加了一场老同学聚会。在聚会上,我碰见了我曾经的同桌。十几年没见,岁月虽然改变了大家的容貌,但真挚的同窗情谊却一点没变。大家一起回忆起校园时的趣事,聊得非常开心。
Câu 100:今天天气晴朗,李明和女朋友一起去郊外旅游。一路上风景十分美丽,他们用照相机记录下了很多珍贵的瞬间。坐在草坪上休息时,他们一起翻看着刚刚拍的照片,脸上洋溢着幸福的笑容,心里感到格外温馨与快乐。
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

问:男的怎么了?

女:一个礼拜不见,你怎么变得这么黑? 男:晒的,我和朋友去海南玩儿了几天。 问:男的怎么了?
  • A. 晒黑了
  • B. 过敏了
  • C. 失眠了
  • D. 后悔了

Dịch nghĩa: Nữ: Một tuần không gặp, sao cậu đen đi thế này? / Nam: Bị cháy nắng đấy, tôi với bạn đi Hải Nam chơi mấy hôm.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A)
• Băng phát tiếng Trung: 女:一个礼拜不见,你怎么变得这么黑? 男:晒的,我和朋友去海南玩儿了几天。 问:男的怎么了? • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Một tuần không gặp, sao cậu đen đi thế này? / Nam: Bị cháy nắng đấy, tôi với bạn đi Hải Nam chơi mấy hôm. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 晒黑了 - B. 过敏了 - C. 失眠了 - D. 后悔了 • Phân tích đối chiếu: 男:晒的,我和朋友去海南玩儿了几天。 • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

问:关于女的,可以知道什么?

男:你就坐这儿吧,以后有什么问题,可以随时来找我。我就在隔壁办公。 女:好的,谢谢张主任。 问:关于女的,可以知道什么?
  • A. 想辞职
  • B. 是新来的
  • C. 表现出色
  • D. 负责产品宣传

Dịch nghĩa: Nam: Em ngồi ở đây nhé, sau này có vấn đề gì có thể sang tìm anh bất cứ lúc nào. Anh làm việc ở phòng bên cạnh. / Nữ: Dạ vâng, cảm ơn chủ nhiệm Trương.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (B)
• Băng phát tiếng Trung: 男:你就坐这儿吧,以后有什么问题,可以随时来找我。我就在隔壁办公。 女:好的,谢谢张主任。 问:关于女的,可以知道什么? • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em ngồi ở đây nhé, sau này có vấn đề gì có thể sang tìm anh bất cứ lúc nào. Anh làm việc ở phòng bên cạnh. / Nữ: Dạ vâng, cảm ơn chủ nhiệm Trương. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 想辞职 - B. 是新来的 - C. 表现出色 - D. 负责产品宣传 • Phân tích đối chiếu: 男:你就坐这儿吧,以后有什么问题,可以随时来找我。我就在隔壁办公。 • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

问:女的是怎么租到房子的?

男:这房子真不错,你是直接找房东租的吗? 女:不是,我当时找了一家中介,和他们签的合同。 问:女的是怎么租到房子的?
  • A. 看广告
  • B. 通过中介
  • C. 朋友介绍
  • D. 亲自找房东

Dịch nghĩa: Nam: Căn nhà này đẹp thật đấy, bạn thuê trực tiếp từ chủ nhà à? / Nữ: Không phải, hồi đó mình tìm qua một văn phòng môi giới, ký hợp đồng với bên họ đấy.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (B)
• Băng phát tiếng Trung: 男:这房子真不错,你是直接找房东租的吗? 女:不是,我当时找了一家中介,和他们签的合同。 问:女的是怎么租到房子的? • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Căn nhà này đẹp thật đấy, bạn thuê trực tiếp từ chủ nhà à? / Nữ: Không phải, hồi đó mình tìm qua một văn phòng môi giới, ký hợp đồng với bên họ đấy. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 看广告 - B. 通过中介 - C. 朋友介绍 - D. 亲自找房东 • Phân tích đối chiếu: 女:不是,我当时找了一家中介,和他们签的合同。 • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

问:女的要去做出什么?

女:趁开幕式还没开始,我去买两瓶矿泉水。 男:就剩十分钟了,别去了,来不及了。 问:女的要去做出什么?
  • A. 退票
  • B. 存包
  • C. 买零食
  • D. 买矿泉水

Dịch nghĩa: Nữ: Nhân lúc lễ khai mạc chưa bắt đầu, em đi mua hai chai nước khoáng nhé. / Nam: Còn đúng mười phút nữa thôi, đừng đi nữa, không kịp đâu.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (D)
• Băng phát tiếng Trung: 女:趁开幕式还没开始,我去买两瓶矿泉水。 男:就剩十分钟了,别去了,来不及了。 问:女的要去做出什么? • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nhân lúc lễ khai mạc chưa bắt đầu, em đi mua hai chai nước khoáng nhé. / Nam: Còn đúng mười phút nữa thôi, đừng đi nữa, không kịp đâu. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 退票 - B. 存包 - C. 买零食 - D. 买矿泉水 • Phân tích đối chiếu: 女:趁开幕式还没开始,我去买两瓶矿泉水。 • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

问:男的是做什么的?

女:你现在在做室内设计? 男:是,我本科的专业就是室内设计。 女:不错,以后我家要是装修房子,一定请你来设计。 男:没问题。 问:男的是做什么的?
  • A. 秘书
  • B. 律师
  • C. 设计师
  • D. 摄影师

Dịch nghĩa: Nữ: Cậu hiện đang làm thiết kế nội thất à? / Nam: Đúng vậy, chuyên ngành đại học của tôi là thiết kế nội thất. / Nữ: Tuyệt quá, sau này nhà mình nếu sửa sang trang trí nhất định sẽ nhờ cậu thiết kế. / Nam: Không thành vấn đề!

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 女:你现在在做室内设计? 男:是,我本科的专业就是室内设计。 女:不错,以后我家要是装修房子,一定请你来设计。 男:没问题。 问:男的是做什么的? • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cậu hiện đang làm thiết kế nội thất à? / Nam: Đúng vậy, chuyên ngành đại học của tôi là thiết kế nội thất. / Nữ: Tuyệt quá, sau này nhà mình nếu sửa sang trang trí nhất định sẽ nhờ cậu thiết kế. / Nam: Không thành vấn đề! • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 秘书 - B. 律师 - C. 设计师 - D. 摄影师 • Phân tích đối chiếu: 女:你现在在做室内设计?/ 男:是,我本科的专业就是室内设计。 • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

问:根据对话,下列哪项正确?

男:你把这个项目的材料交给王会计。 女:她今天请假了,她女儿发烧。 男:那先放你这儿,等她回来后请你交给她。 女:好的。 问:根据对话,下列哪项正确?
  • A. 文件丢了
  • B. 王会计请假了
  • C. 班主任迟到了
  • D. 合同要重新做

Dịch nghĩa: Nam: Em đưa tài liệu dự án này cho kế toán Vương nhé. / Nữ: Chị ấy hôm nay xin nghỉ rồi ạ, con gái chị ấy bị sốt. / Nam: Vậy tạm thời để ở chỗ em, chờ khi nào chị ấy đi làm lại thì chuyển giúp anh nhé. / Nữ: Dạ vâng ạ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (B)
• Băng phát tiếng Trung: 男:你把这个项目的材料交给王会计。 女:她今天请假了,她女儿发烧。 男:那先放你这儿,等她回来后请你交给她。 女:好的。 问:根据对话,下列哪项正确? • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em đưa tài liệu dự án này cho kế toán Vương nhé. / Nữ: Chị ấy hôm nay xin nghỉ rồi ạ, con gái chị ấy bị sốt. / Nam: Vậy tạm thời để ở chỗ em, chờ khi nào chị ấy đi làm lại thì chuyển giúp anh nhé. / Nữ: Dạ vâng ạ. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 文件丢了 - B. 王会计请假了 - C. 班主任迟到了 - D. 合同要重新做 • Phân tích đối chiếu: 女:她今天请假了,她女儿发烧。 • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第34题:听录音,选出正确答案。

每一个人都会在自己的生命旅程中,遇到完全不同的“三种人”。第一种是能够理解、欣赏和重视自己的人;第二种是曲解、排斥甚至伤害自己的人;第三种是与自己没有任何关系、毫不重要的人。第一种人对自己有很大帮助,应当尊为师友,尽力报答。第二种人会对自己造成深深的伤害,需要远离,而不是为之烦恼。至于第三种人,要以礼相待、和平共处。 问:我们为什么要远离第二种人?
  • A. 他们喜欢骗人
  • B. 他们脾气不好
  • C. 他们要求太多
  • D. 他们会伤害我们

Dịch nghĩa: Mỗi một người trong hành trình sinh mệnh của mình, sẽ gặp phải "ba loại người" hoàn toàn khác nhau. Loại thứ nhất là những người có thể lý hiểu, thưởng thức và coi trọng bản thân; loại thứ hai là những người xuyên tạc, bài xích thậm chí làm tổn thương bản thân; loại thứ ba là những người không có bất kỳ quan hệ gì với bản thân, hoàn toàn không quan trọng. Loại người thứ nhất có sự giúp đỡ lớn đối với bản thân, nên tôn kính như thầy như bạn, dốc sức báo đáp. Loại người thứ hai sẽ gây ra tổn thương sâu sắc cho bản thân, cần phải rời xa, chứ không phải vì họ mà phiền não. Còn về loại người thứ ba, phải đối xử bằng lễ nghĩa, hòa bình chung sống. Hỏi: Tại sao chúng ta phải rời xa loại người thứ hai?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (D)
• Băng phát tiếng Trung: 每一个人都会在自己的生命旅程中,遇到完全不同的“三种人”。第一种是能够理解、欣赏和重视自己的人;第二种是曲解、排斥甚至伤害自己的人;第三种是与自己没有任何关系、毫不重要的人。第一种人对自己有很大帮助,应当尊为师友,尽力报答。第二种人会对自己造成深深的伤害,需要远离,而不是为之烦恼。至于第三种人,要以礼相待、和平共处。 问:我们为什么要远离第二种人? • Nghĩa tiếng Việt: Mỗi một người trong hành trình sinh mệnh của mình, sẽ gặp phải "ba loại người" hoàn toàn khác nhau. Loại thứ nhất là những người có thể lý hiểu, thưởng thức và coi trọng bản thân; loại thứ hai là những người xuyên tạc, bài xích thậm chí làm tổn thương bản thân; loại thứ ba là những người không có bất kỳ quan hệ gì với bản thân, hoàn toàn không quan trọng. Loại người thứ nhất có sự giúp đỡ lớn đối với bản thân, nên tôn kính như thầy như bạn, dốc sức báo đáp. Loại người thứ hai sẽ gây ra tổn thương sâu sắc cho bản thân, cần phải rời xa, chứ không phải vì họ mà phiền não. Còn về loại người thứ ba, phải đối xử bằng lễ nghĩa, hòa bình chung sống. Hỏi: Tại sao chúng ta phải rời xa loại người thứ hai? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 他们喜欢骗人 - B. 他们脾气不好 - C. 他们要求太多 - D. 他们会伤害我们 • Phân tích đối chiếu: 第二种人会对自己造成深深的伤害,需要远离,而不是为之烦恼。 • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第39题:听录音,选出正确答案。

有一个人不会游泳,他向一位水手求教。水手告诉他游泳是件非常简单的事情,很快就能学会。于是这个人跟着水手来到海边。看到辽阔的大海,水手兴奋地冲进了波涛里,可是这个不会游泳的人还是坐在沙滩上。水手冲他喊道:“快过来啊,你不是想学游泳吗?”这个人说:“你还没有教会我游泳呢!我怎么能到海里呢?这样太危险了,要是出了差错,谁负责啊?”结果,这个人一直也没有学会游泳。 不下水,永远也学不会游泳;不上公路,永远也学不会开车。一个人需要学习的东西太多了,若是一味害怕、担心,不敢尝试,终究会一事无成。 问:来到海边后,水手让那个人做什么?
  • A. 买救生圈
  • B. 到海里去
  • C. 先学抓鱼
  • D. 做准备活动

Dịch nghĩa: Có một người không biết bơi, anh ta cầu cứu một thủy thủ. Thủy thủ bảo anh ta bơi lội là một việc cực kỳ đơn giản, rất nhanh là có thể học được. Thế là người này đi theo thủy thủ ra bờ biển. Nhìn thấy biển cả bao la, thủy thủ phấn khích lao thẳng vào những con sóng, thế nhưng người không biết bơi này vẫn ngồi trên bãi cát. Thủy thủ hét lên với anh ta rằng: "Mau qua đây đi, chẳng phải anh muốn học bơi sao?" Người này nói: "Anh vẫn chưa dạy tôi bơi cơ mà! Sao tôi có thể xuống biển được chứ? Làm vậy nguy hiểm quá, nhỡ xảy ra sơ suất gì thì ai chịu trách nhiệm đây?" Kết quả, người này suốt vẫn không học được bơi. Không xuống nước, vĩnh viễn cũng không học được bơi; không lên đường cao tốc, vĩnh viễn cũng không học được lái xe. Những điều một người cần học có quá nhiều, nếu như cứ mãi sợ hãi, lo lắng, không dám thử sức, rốt cuộc sẽ chẳng làm nên trò trống gì. Hỏi: Sau khi đến bờ biển, thủy thủ bảo người đó làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (B)
• Băng phát tiếng Trung: 有一个人不会游泳,他向一位水手求教。水手告诉他游泳是件非常简单的事情,很快就能学会。于是这个人跟着水手来到海边。看到辽阔的大海,水手兴奋地冲进了波涛里,可是这个不会游泳的人还是坐在沙滩上。水手冲他喊道:“快过来啊,你不是想学游泳吗?”这个人说:“你还没有教会我游泳呢!我怎么能到海里呢?这样太危险了,要是出了差错,谁负责啊?”结果,这个人一直也没有学会游泳。 不下水,永远也学不会游泳;不上公路,永远也学不会开车。一个人需要学习的东西太多了,若是一味害怕、担心,不敢尝试,终究会一事无成。 问:来到海边后,水手让那个人做什么? • Nghĩa tiếng Việt: Có một người không biết bơi, anh ta cầu cứu một thủy thủ. Thủy thủ bảo anh ta bơi lội là một việc cực kỳ đơn giản, rất nhanh là có thể học được. Thế là người này đi theo thủy thủ ra bờ biển. Nhìn thấy biển cả bao la, thủy thủ phấn khích lao thẳng vào những con sóng, thế nhưng người không biết bơi này vẫn ngồi trên bãi cát. Thủy thủ hét lên với anh ta rằng: "Mau qua đây đi, chẳng phải anh muốn học bơi sao?" Người này nói: "Anh vẫn chưa dạy tôi bơi cơ mà! Sao tôi có thể xuống biển được chứ? Làm vậy nguy hiểm quá, nhỡ xảy ra sơ suất gì thì ai chịu trách nhiệm đây?" Kết quả, người này suốt vẫn không học được bơi. Không xuống nước, vĩnh viễn cũng không học được bơi; không lên đường cao tốc, vĩnh viễn cũng không học được lái xe. Những điều một người cần học có quá nhiều, nếu như cứ mãi sợ hãi, lo lắng, không dám thử sức, rốt cuộc sẽ chẳng làm nên trò trống gì. Hỏi: Sau khi đến bờ biển, thủy thủ bảo người đó làm gì? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 买救生圈 - B. 到海里去 - C. 先学抓鱼 - D. 做准备活动 • Phân tích đối chiếu: 不下水,永远也学不会游泳;不上公路,永远也学不会开车。一个人需要学习的东西太多了,若是一味害怕、担心,不敢尝试,终究会一事无成。 水手冲他喊道:“快过来啊,你不是想学游泳吗?” • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第45题:听录音,选出正确答案。

某大公司准备以高薪雇佣一名司机,经过层层筛选,只剩下三名技术最好的竞争者。主考官问他们:“悬崖边有块儿金子,开着车去拿,你们觉得能开多近同时又不至于掉下去呢?”第一位说:“两米。”第二位很有把握地说:“半米。”第三位说:“我会尽量远离悬崖,越远越好。”结果公司录取了第三位。 问:这段话主要想告诉我们什么?
  • A. 安全第一
  • B. 目标要明确
  • C. 别急于下结论
  • D. 不要过分追求完美

Dịch nghĩa: Một công ty lớn chuẩn bị thuê một tài xế với mức lương cao, qua các vòng sàng lọc khắt khe, chỉ còn lại ba ứng viên có tay nghề giỏi nhất. Ban giám khảo hỏi họ rằng: "Bên vách đá có một cục vàng, lái xe đến để lấy, các anh cảm thấy có thể lái lại gần đến mức nào mà đồng thời không đến mức rơi xuống vực?" Người thứ nhất nói: "Hai mét." Người thứ hai đầy chắc chắn nói: "Nửa mét." Người thứ ba nói: "Tôi sẽ cố gắng ở xa vách đá nhất có thể, càng xa càng tốt." Kết quả công ty đã tuyển dụng người thứ ba. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (A)
• Băng phát tiếng Trung: 某大公司准备以高薪雇佣一名司机,经过层层筛选,只剩下三名技术最好的竞争者。主考官问他们:“悬崖边有块儿金子,开着车去拿,你们觉得能开多近同时又不至于掉下去呢?”第一位说:“两米。”第二位很有把握地说:“半米。”第三位说:“我会尽量远离悬崖,越远越好。”结果公司录取了第三位。 问:这段话主要想告诉我们什么? • Nghĩa tiếng Việt: Một công ty lớn chuẩn bị thuê một tài xế với mức lương cao, qua các vòng sàng lọc khắt khe, chỉ còn lại ba ứng viên có tay nghề giỏi nhất. Ban giám khảo hỏi họ rằng: "Bên vách đá có một cục vàng, lái xe đến để lấy, các anh cảm thấy có thể lái lại gần đến mức nào mà đồng thời không đến mức rơi xuống vực?" Người thứ nhất nói: "Hai mét." Người thứ hai đầy chắc chắn nói: "Nửa mét." Người thứ ba nói: "Tôi sẽ cố gắng ở xa vách đá nhất có thể, càng xa càng tốt." Kết quả công ty đã tuyển dụng người thứ ba. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 安全第一 - B. 目标要明确 - C. 别急于下结论 - D. 不要过分追求完美 • Phân tích đối chiếu: Câu chuyện chọn tài xế: người biết giữ khoảng cách xa bờ vực nguy hiểm để bảo đảm an toàn tính mạng được chọn thay vì người thích mạo hiểm. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第49-52题:请结合上下文选择最恰当的一项填入空白处。 在职业棒球队中,一个击球手的平均命中率是0.25,也就是每4个击球机会中,能打中一次,就可以进入一(49)不错的球队当一个二线队员,而一个平均命中率超过0.3的队员则是响当当的大明星了。 每个赛季结束时,平均成绩__(50)__0.3的人,除了可以享受到棒球界的最高礼遇外,还会得到很大一笔奖金。是的,伟大的击球手与二线球手之间的差距其实很小,只有1/20。每20个击球机会,二线队员能击中5次,而明星级运动员能击中6次——仅仅是一球之差!__(51)__,你我都曾是一名队员,那些明星级运动员与普通二线队员间的差别只有一个球。换言之,从“不错”到“极致”__(52)__只需要一小步。 49. 请选择第49空最佳词语:

  • A. 虚心使人进步
  • B. 失误是很难避免的
  • C. 人生就像一场棒球赛
  • D. 我们要保持自身的优势

Dịch nghĩa: __(51)__,,。 [Điền từ câu 51: ]

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (C)
• Câu đề bài: 第49-52题:请结合上下文选择最恰当的一项填入空白处。 在职业棒球队中,一个击球手的平均命中率是0.25,也就是每4个击球机会中,能打中一次,就可以进入一(49)不错的球队当一个二线队员,而一个平均命中率超过0.3的队员则是响当当的大明星了。 每个赛季结束时,平均成绩__(50)__0.3的人,除了可以享受到棒球界的最高礼遇外,还会得到很大一笔奖金。是的,伟大的击球手与二线球手之间的差距其实很小,只有1/20。每20个击球机会,二线队员能击中5次,而明星级运动员能击中6次——仅仅是一球之差!__(51)__,你我都曾是一名队员,那些明星级运动员与普通二线队员间的差别只有一个球。换言之,从“不错”到“极致”__(52)__只需要一小步。 49. 请选择第49空最佳词语: • Nghĩa tiếng Việt: __(51)__,,。 [Điền từ câu 51: ] • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 虚心使人进步 - B. 失误是很难避免的 - C. 人生就像一场棒球赛 - D. 我们要保持自身的优势 • Phân tích đối chiếu: Câu sau liên hệ: '你我都曾是一名队员...' (Bạn và tôi đều từng là một thành viên trên sân đấu), vì vậy câu ẩn dụ '人生就像一场棒球赛' là phù hợp nhất. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第53-56题:请结合上下文选择最恰当的一项填入空白处。 一天晚上,神突然出现在一个小村子里。村子里的人都满怀希望,(53)神带给他们什么宝贝。“你们多捡一些石头,放在你们的袋子里。明天晚上,你们会非常高兴,但也会非常后悔。”神说完,就消失了。__(54)__,他们原以为神能给他们带来一些__(55)__的东西,但没想到神却让他们去做这样一件没有任何意义的事。但是不管怎样,他们还是__(56)__捡了一些小石头放在袋子里。到了第二天晚上,他们忽然发现昨天放进袋子里的石头竟然都变成了黄金。他们高兴极了,同时也都后悔极了,后悔没有捡更多的石头。 53. 请选择第53空最佳词语:

  • A. 相对
  • B. 平均
  • C. 各自
  • D. 其余

Dịch nghĩa: ,__(56)__。 [Điền từ câu 56: ]

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (C)
• Câu đề bài: 第53-56题:请结合上下文选择最恰当的一项填入空白处。 一天晚上,神突然出现在一个小村子里。村子里的人都满怀希望,(53)神带给他们什么宝贝。“你们多捡一些石头,放在你们的袋子里。明天晚上,你们会非常高兴,但也会非常后悔。”神说完,就消失了。__(54)__,他们原以为神能给他们带来一些__(55)__的东西,但没想到神却让他们去做这样一件没有任何意义的事。但是不管怎样,他们还是__(56)__捡了一些小石头放在袋子里。到了第二天晚上,他们忽然发现昨天放进袋子里的石头竟然都变成了黄金。他们高兴极了,同时也都后悔极了,后悔没有捡更多的石头。 53. 请选择第53空最佳词语: • Nghĩa tiếng Việt: ,__(56)__。 [Điền từ câu 56: ] • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 相对 - B. 平均 - C. 各自 - D. 其余 • Phân tích đối chiếu: '他们还是各自捡了一些小石头' (mọi người vẫn ai nấy tự mình nhặt một ít sỏi). • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第62题:请选出与试题内容一致的一项。 俗话说“黄山四季皆胜景,唯有腊冬景更佳”,所以冬天是黄山赏景的最佳时期。冬季到黄山,上山可以赏雪看云海,下山可以泡温泉,再加上沿途的奇松、怪石等景观,使得黄山的冬季之旅别具特色。

  • A. 黄山四季如春
  • B. 秋季黄山游客最多
  • C. 黄山夏季常常能见到彩虹
  • D. 冬季是黄山旅游的最好时节

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 与 (yǔ: với); 试题 (shìtí: đề thi, câu hỏi thi sát hạch); 内容 (nèi róng: nội dung).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (D)
• Câu đề bài: 请选出与试题内容一致的一项。 俗话说“黄山四季皆胜景,唯有腊冬景更佳”,所以冬天是黄山赏景的最佳时期。冬季到黄山,上山可以赏雪看云海,下山可以泡温泉,再加上沿途的奇松、怪石等景观,使得黄山的冬季之旅别具特色。 • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 与 (yǔ: với); 试题 (shìtí: đề thi, câu hỏi thi sát hạch); 内容 (nèi róng: nội dung). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 黄山四季如春 - B. 秋季黄山游客最多 - C. 黄山夏季常常能见到彩虹 - D. 冬季是黄山旅游的最好时节 • Phân tích đối chiếu: '冬天是黄山赏景的最佳时期' -> Trùng khớp hoàn toàn với đáp án D: Mùa đông là thời điểm du lịch Hoàng Sơn tuyệt vời nhất. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第67题:请选出与试题内容一致的一项。 寒潮是一种灾害性天气,人们习惯把它称为寒流。所谓寒潮,就是北方的冷空气大规模地向南侵袭,使气温在24小时内迅速下降8℃以上的天气过程。寒潮过境时,常伴有雨、雪或大风。寒潮一般多发生在冬季、秋末和初春时节。

  • A. 寒潮不会造成任何危害
  • B. 寒潮发生时昼夜温差小
  • C. 寒潮是冷空气南下造成的
  • D. 人们可以预防寒潮的发生

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 与 (yǔ: với); 试题 (shìtí: đề thi, câu hỏi thi sát hạch); 内容 (nèi róng: nội dung).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (C)
• Câu đề bài: 请选出与试题内容一致的一项。 寒潮是一种灾害性天气,人们习惯把它称为寒流。所谓寒潮,就是北方的冷空气大规模地向南侵袭,使气温在24小时内迅速下降8℃以上的天气过程。寒潮过境时,常伴有雨、雪或大风。寒潮一般多发生在冬季、秋末和初春时节。 • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 与 (yǔ: với); 试题 (shìtí: đề thi, câu hỏi thi sát hạch); 内容 (nèi róng: nội dung). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 寒潮不会造成任何危害 - B. 寒潮发生时昼夜温差小 - C. 寒潮是冷空气南下造成的 - D. 人们可以预防寒潮的发生 • Phân tích đối chiếu: '所谓寒潮,就是北方的冷空气大规模地向南侵袭' -> Khớp trực tiếp với đáp án C: Sóng lạnh được tạo nên bởi không khí lạnh từ phương bắc tràn xuống phía nam. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第71-74题是根据下面一段话: 春天,南雁北归。我们会在天空中看到大雁或者排成“一”字,或者排成“人”字,结伴而行。它们这样飞行,是因为编队能够发挥“空气动力学”的作用,在消耗相同能量的条件下,一只大雁随一群大雁排队飞行,能比它单独飞行多飞70%的路程。这就是团队的力量。 但是团队力量讲求的是组成团队的每一个单元都尽心尽力,而不是等团队创造出成绩后自己去捡便宜。试想如果每只大雁都消极怠工,不奋力飞行,那么“一”字形、“人”字形的队形恐怕难以形成,也不会产生协同效应。只有每只大雁在自己的位置上认真飞行,尽职尽责,整个团队才能飞得更高、飞得更远。 73. 根据上文,下列哪项正确?

  • A. 幼雁飞在最前面
  • B. 大雁很关心同伴
  • C. 大雁很爱惜羽毛
  • D. 大雁的队形很科学

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây); 一 (yī: một).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (D)
• Câu đề bài: 第71-74题是根据下面一段话: 春天,南雁北归。我们会在天空中看到大雁或者排成“一”字,或者排成“人”字,结伴而行。它们这样飞行,是因为编队能够发挥“空气动力学”的作用,在消耗相同能量的条件下,一只大雁随一群大雁排队飞行,能比它单独飞行多飞70%的路程。这就是团队的力量。 但是团队力量讲求的是组成团队的每一个单元都尽心尽力,而不是等团队创造出成绩后自己去捡便宜。试想如果每只大雁都消极怠工,不奋力飞行,那么“一”字形、“人”字形的队形恐怕难以形成,也不会产生协同效应。只有每只大雁在自己的位置上认真飞行,尽职尽责,整个团队才能飞得更高、飞得更远。 73. 根据上文,下列哪项正确? • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây); 一 (yī: một). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 幼雁飞在最前面 - B. 大雁很关心同伴 - C. 大雁很爱惜羽毛 - D. 大雁的队形很科学 • Phân tích đối chiếu: '编队能够发挥“空气动力学”的作用...比它单独飞行多飞70%的路程' -> Đội hình bay của loài nhạn rất khoa học (khí động học). -> Đáp án D: 大雁的队形很科学. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第75-78题是根据下面一段话: 一个沿街流浪的乞丐每天总在想,假如我手里有几万块钱就好了。一天,这个乞丐无意中发现了一只跑丢的小狗,乞丐觉得小狗很可爱,便把它抱回了自己住的地方。 这只狗的主人是当地有名的大富翁。这位富翁丢失爱犬后十分着急,于是在当地遍发寻狗启事:“如有找到者,请速归还,酬金两万元。” 第二天,乞丐沿街行乞时,看到了这则启事,便迫不及待地抱着小狗去领那两万元酬金。可当他抱着小狗又路过贴启事的地方时,他发现启事上的酬金已变成了3万元。原来,大富翁找不到狗,又把酬金提高到了3万元。 乞丐几乎不敢相信自己的眼睛,向前的脚步突然间停了下来,想了想又转身将狗抱回去了。第三天,酬金果然又涨了,第四天又涨了,直到第七天,酬金涨到了让人们都感到惊讶时,乞丐这才跑回去抱狗。可没想到的是,那只可爱的小狗已被饿死了。 很多东西并不是我们无缘得到,而是我们的期望太高,往往在刚要接近一个目标时,又会突然转向另一个更高的目标,到头来一无所得。 78. 上文主要想告诉我们什么?

  • A. 要乐于助人
  • B. 要学会满足
  • C. 钱多不一定幸福
  • D. 得不到的才是最好的

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây); 一 (yī: một).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (B)
• Câu đề bài: 第75-78题是根据下面一段话: 一个沿街流浪的乞丐每天总在想,假如我手里有几万块钱就好了。一天,这个乞丐无意中发现了一只跑丢的小狗,乞丐觉得小狗很可爱,便把它抱回了自己住的地方。 这只狗的主人是当地有名的大富翁。这位富翁丢失爱犬后十分着急,于是在当地遍发寻狗启事:“如有找到者,请速归还,酬金两万元。” 第二天,乞丐沿街行乞时,看到了这则启事,便迫不及待地抱着小狗去领那两万元酬金。可当他抱着小狗又路过贴启事的地方时,他发现启事上的酬金已变成了3万元。原来,大富翁找不到狗,又把酬金提高到了3万元。 乞丐几乎不敢相信自己的眼睛,向前的脚步突然间停了下来,想了想又转身将狗抱回去了。第三天,酬金果然又涨了,第四天又涨了,直到第七天,酬金涨到了让人们都感到惊讶时,乞丐这才跑回去抱狗。可没想到的是,那只可爱的小狗已被饿死了。 很多东西并不是我们无缘得到,而是我们的期望太高,往往在刚要接近一个目标时,又会突然转向另一个更高的目标,到头来一无所得。 78. 上文主要想告诉我们什么? • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây); 一 (yī: một). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 要乐于助人 - B. 要学会满足 - C. 钱多不一定幸福 - D. 得不到的才是最好的 • Phân tích đối chiếu: '并不是我们无缘得到,而是我们的期望太高...到头来一无所得' -> Khuyên người ta đừng quá tham lam, phải biết dừng lại và hài lòng với những gì đang có. -> Đáp án B: 要学会满足. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第83-86题是根据下面一段话: 商人和儿子赶着驴去集市上买东西。 刚走出不远,便有人冲他们喊:“你们傻不傻啊?有驴不骑却走路。”商人一听有理,连忙让儿子骑上了驴,自己则跟在后面。 没过多久,他们遇上一位老人。老人见此情景,叹息道:“唉,年轻力壮的儿子骑着驴,却让自己的老父亲走着,真是不孝啊!”商人一听这话也有理,便让儿子下来,自己骑到了驴上。 又走出两三里地,一个妇女很奇怪地问商人:“你怎么能自己骑驴,让你的儿子跟在后面走呢?”听了妇女的话,商人觉得委屈极了,但为了不让别人再笑话自己,他立刻把儿子也抱到了驴背上。 谁知刚走几步,又有一个人大声地问他们:“朋友,这头驴不是你的吧?”“是我的啊,怎么了?”商人惊讶地反问。“既然是你自己的驴,你干吗要这么折腾它呢?你看它都快被你们压死了!”“那你说明我们该怎么办呢?”没了主意的商人问那个人。那人开玩笑道:“你们应该抬着它走才对!”“这可真是个好办法!”商人大人大喜过望,就和儿子抬着驴继续赶路。 但没走出那一里地,他们俩便都累得筋疲力尽了。当他们停下来休息时,却发现后面跟着一群看热闹的人,其中有些人还唧唧喳喳地说:“真是两个大傻瓜!”“我怎样做你们才肯满意!”商人委屈至极。 正所谓“众口难调”,如果有谁妄想做到“人人都满意”,他只会遭遇一种结果——自己过得不开心,周围人也都不满意。 84. 那个妇女觉得商人:

  • A. 太狡猾
  • B. 很勤劳
  • C. 十分自私
  • D. 非常善良

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây); 一 (yī: một).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (C)
• Câu đề bài: 第83-86题是根据下面一段话: 商人和儿子赶着驴去集市上买东西。 刚走出不远,便有人冲他们喊:“你们傻不傻啊?有驴不骑却走路。”商人一听有理,连忙让儿子骑上了驴,自己则跟在后面。 没过多久,他们遇上一位老人。老人见此情景,叹息道:“唉,年轻力壮的儿子骑着驴,却让自己的老父亲走着,真是不孝啊!”商人一听这话也有理,便让儿子下来,自己骑到了驴上。 又走出两三里地,一个妇女很奇怪地问商人:“你怎么能自己骑驴,让你的儿子跟在后面走呢?”听了妇女的话,商人觉得委屈极了,但为了不让别人再笑话自己,他立刻把儿子也抱到了驴背上。 谁知刚走几步,又有一个人大声地问他们:“朋友,这头驴不是你的吧?”“是我的啊,怎么了?”商人惊讶地反问。“既然是你自己的驴,你干吗要这么折腾它呢?你看它都快被你们压死了!”“那你说明我们该怎么办呢?”没了主意的商人问那个人。那人开玩笑道:“你们应该抬着它走才对!”“这可真是个好办法!”商人大人大喜过望,就和儿子抬着驴继续赶路。 但没走出那一里地,他们俩便都累得筋疲力尽了。当他们停下来休息时,却发现后面跟着一群看热闹的人,其中有些人还唧唧喳喳地说:“真是两个大傻瓜!”“我怎样做你们才肯满意!”商人委屈至极。 正所谓“众口难调”,如果有谁妄想做到“人人都满意”,他只会遭遇一种结果——自己过得不开心,周围人也都不满意。 84. 那个妇女觉得商人: • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây); 一 (yī: một). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 太狡猾 - B. 很勤劳 - C. 十分自私 - D. 非常善良 • Phân tích đối chiếu: Người phụ nữ bảo: '你怎么能自己骑驴,让你的儿子跟在后面走呢?' -> Nghĩ rằng người cha ích kỷ chỉ biết sướng bản thân mình. -> Đáp án C: 十分自私. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第87-90题是根据下面一段话: 自信是孩子成长过程中必不可少的基本元素。尊重、鼓励与赞许是对孩子最大的信任,是培养孩子自信心的前提。 父母要尊重孩子的选择、感情与意见,并在行动中帮助他们建立自信心。父母应该从多方面来关心了解他们,对其爱好和所提的问题甚至他们的朋友,都应该表示感兴趣。要通过间接的方式使孩子认识到自己的不足,同时要使孩子在融洽的家庭气氛中,体验到自己的意见已受到尊重。 当孩子试图去解决一个问题或完成一项任务如洗衣服、打扫卫生时,千万不要干涉他们,如说“这件事你干不了”等。干涉往往表示一种暗含的批评。当孩子遇到困难时,父母应引导他们冷静分析,鼓励他们去勇敢地尝试,不要训斥、讽刺或说什么“你怎么这么笨”等会刺伤孩子自尊的话。总说这种话会导致孩子低估自己的能力,逐渐变得胆小、自卑和依赖他人。当孩子请求帮助时,父母也不要包办代替,而应该表示相信孩子的能力。同时,父母也可以用建议的形式提出意见。 当孩子完成某项任务并获得成功时,父母应及时给予表扬与赞许,使他们从中体会到成功的喜悦。有一位父亲,发现自己的女儿学习虽不是很好,却非常爱下棋,且经常战胜成年人。于是,他抓住孩子的这一长处,指出其棋艺高超是努力的结果,启发她将这种精神运用到学习和其他活动中,这对于培养孩子在其他活动中的自信心同样具有积极的作用。 89. 第4段举那位父亲的例子主要是为了说明:

  • A. 表扬的作用
  • B. 有效沟通的重要性
  • C. 尊重孩子的必要性
  • D. 发展课外兴趣的好处

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây); 一 (yī: một).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (A)
• Câu đề bài: 第87-90题是根据下面一段话: 自信是孩子成长过程中必不可少的基本元素。尊重、鼓励与赞许是对孩子最大的信任,是培养孩子自信心的前提。 父母要尊重孩子的选择、感情与意见,并在行动中帮助他们建立自信心。父母应该从多方面来关心了解他们,对其爱好和所提的问题甚至他们的朋友,都应该表示感兴趣。要通过间接的方式使孩子认识到自己的不足,同时要使孩子在融洽的家庭气氛中,体验到自己的意见已受到尊重。 当孩子试图去解决一个问题或完成一项任务如洗衣服、打扫卫生时,千万不要干涉他们,如说“这件事你干不了”等。干涉往往表示一种暗含的批评。当孩子遇到困难时,父母应引导他们冷静分析,鼓励他们去勇敢地尝试,不要训斥、讽刺或说什么“你怎么这么笨”等会刺伤孩子自尊的话。总说这种话会导致孩子低估自己的能力,逐渐变得胆小、自卑和依赖他人。当孩子请求帮助时,父母也不要包办代替,而应该表示相信孩子的能力。同时,父母也可以用建议的形式提出意见。 当孩子完成某项任务并获得成功时,父母应及时给予表扬与赞许,使他们从中体会到成功的喜悦。有一位父亲,发现自己的女儿学习虽不是很好,却非常爱下棋,且经常战胜成年人。于是,他抓住孩子的这一长处,指出其棋艺高超是努力的结果,启发她将这种精神运用到学习和其他活动中,这对于培养孩子在其他活动中的自信心同样具有积极的作用。 89. 第4段举那位父亲的例子主要是为了说明: • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây); 一 (yī: một). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 表扬的作用 - B. 有效沟通的重要性 - C. 尊重孩子的必要性 - D. 发展课外兴趣的好处 • Phân tích đối chiếu: '当孩子完成某项任务并获得成功时,父母应及时给予表扬与赞许,使他们从中体会到成功的喜悦。有一位父亲...' -> Dẫn chứng này trực tiếp minh họa cho tác dụng của lời khen ngợi kịp thời. -> Đáp án A: 表扬的作用. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 不要为自己的错误找借口。

为 / 不要 / 自己的错误 / 找借口

  • A. 不要为自己的错误找借口。

Dịch nghĩa: Đừng tìm lý do cho lỗi lầm của chính mình.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (不要为自己的错误找借口。)
• Câu đề bài: 为 / 不要 / 自己的错误 / 找借口 • Nghĩa tiếng Việt: Đừng tìm lý do cho lỗi lầm của chính mình. • Phân tích đối chiếu: Sắp xếp / đặt câu theo đúng trật tự ngữ pháp tiếng Trung chuẩn (Chủ ngữ + Trạng ngữ + Động từ + Tân ngữ) để tạo thành câu hoàn chỉnh: “不要为自己的错误找借口。”. • Kết luận: Câu hoàn chỉnh là: 不要为自己的错误找借口。