Chuyển đến nội dung chính
HSK 1MÃ H11223

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 1 mã H11223 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 1 mã đề H11223 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 40 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

5 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 1 mã H11223

Bộ đề thi thật HSK Cấp 1 chính thức mã đề H11223 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 40 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 1 (2.0)
Mã đề H11223
Tổng số câu hỏi 40 câu
Thời gian làm bài 40 phút (Nghe: 15p + 3p tô đáp án, Đọc: 17p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (20 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn tú piàn yǔ suǒ tīng nèi róng shì fǒu yí zhì
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "写字" (xiě zì).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “写字” (Viết chữ) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
2

第2题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn tú piàn yǔ suǒ tīng nèi róng shì fǒu yí zhì
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "三块儿" (sān kuài ér).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ba đồng (ba tệ)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “三块儿” (Ba đồng (ba tệ)) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
3

第3题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn tú piàn yǔ suǒ tīng nèi róng shì fǒu yí zhì
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "十二点四十五" (shí èr diǎn sì shí wǔ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: giờ 45 phút
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “十二点四十五” (12 giờ 45 phút) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
4

第4题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn tú piàn yǔ suǒ tīng nèi róng shì fǒu yí zhì
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "不想看" (bù xiǎng kàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Không muốn xem
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “不想看” (Không muốn xem) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
5

第5题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn tú piàn yǔ suǒ tīng nèi róng shì fǒu yí zhì
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "在饭馆儿" (zài fàn guǎn ér).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ở nhà hàng
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “在饭馆儿” (Ở nhà hàng) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
6

第6题:听句子,选出与所听内容一致的图片。

dì tí tīng jù xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我朋友是医生。" (wǒ péng yǒu shì yī shēng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn của tôi là bác sĩ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医生 (yī shēng — bác sĩ); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Đôi giày thể thao màu đỏ.
    • Hình B: Bác sĩ mặc áo blouse trắng đeo ống nghe y tế mỉm cười.
    • Hình C: Chiếc mũ cói rộng vành.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “我朋友是医生。” (Bạn của tôi là bác sĩ), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听句子,选出与所听内容一致的图片。

dì tí tīng jù xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "电脑怎么了?" (diàn nǎo zěn me le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Máy tính bị làm sao thế?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Chàng trai lo lắng nhìn chiếc máy tính xách tay bị hỏng màn hình bốc khói.
    • Hình B: Giỏ trái cây tươi gồm nhiều loại hoa quả.
    • Hình C: Chiếc xe đạp thể thao.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “电脑怎么了?” (Máy tính bị làm sao thế?), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听句子,选出与所听内容一致的图片。

dì tí tīng jù xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我现在去吃饭,再见。" (wǒ xiàn zài qù chī fàn, zài jiàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bây giờ tôi đi ăn cơm đây, tạm biệt nhé.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Đoàn tàu hỏa đang đỗ tại nhà ga.
    • Hình B: Cuốn sách bìa cứng đặt trên bàn.
    • Hình C: Hai người vẫy tay chào tạm biệt nhau ở cửa hẹn lát nữa quay lại.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “我现在去吃饭,再见。” (Bây giờ tôi đi ăn cơm đây, tạm biệt nhé), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听句子,选出与所听内容一致的图片。

dì tí tīng jù xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你的猫在上面。" (nǐ de māo zài shàng miàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Con mèo của bạn đang ở phía trên kia kìa.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Cậu bé đang đi bộ trên con đường trong công viên.
    • Hình B: Hai đồng nghiệp đang ngồi làm việc với máy tính.
    • Hình C: Chú mèo leo lên ngồi tít ở phía trên nóc giá sách gỗ cao.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “你的猫在上面。” (Con mèo của bạn đang ở phía trên kia kìa), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听句子,选出与所听内容一致的图片。

dì tí tīng jù xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "打电话的那个人你认识吗?" (dǎ diàn huà de nà ge rén nǐ rèn shi ma).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người đang gọi điện thoại đằng kia bạn có quen không?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Hai người bắt tay chào hỏi nhau lịch sự.
    • Hình B: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau.
    • Hình C: Hai bạn trẻ chỉ tay về phía người đàn ông đang đứng nghe điện thoại ở đằng xa và hỏi đó là ai.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “打电话的那个人你认识吗?” (Người đang gọi điện thoại đằng kia bạn có quen không?), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

dì tí tīng duì huà xuǎn chū yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 能听见我说话吗? (néng tīng jiàn wǒ shuō huà ma)
    • Nữ (女): 你说什么? (nǐ shuō shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn có nghe thấy tôi nói không? — Bạn nói gì cơ?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Bát đựng những quả táo đỏ tươi mới mua về.
    • Hình B: Người kéo chiếc vali hành lý vẫy tay chào tạm biệt để ra ga đi xa.
    • Hình C: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau.
    • Hình D: Cô gái mỉm cười rạng rỡ mở hộp quà đẹp và nói lời cảm ơn.
    • Hình E: Cô gái trẻ đang đứng bên bếp tập nấu món ăn Trung Quốc.
    • Hình F: Cô gái đưa bàn tay lên vành tai lắng nghe vì chưa nghe rõ lời nói.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:能听见我说话吗? 女:你说什么?” (Bạn có nghe thấy tôi nói không? — Bạn nói gì cơ?), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

dì tí tīng duì huà xuǎn chū yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 太漂亮了,谢谢你。 (tài piào liang le, xiè xiè nǐ)
    • Nam (男): 不客气。 (bú kè qì)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đẹp quá đi mất, cảm ơn bạn nhé. — Không có gì.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Bát đựng những quả táo đỏ tươi mới mua về.
    • Hình B: Người kéo chiếc vali hành lý vẫy tay chào tạm biệt để ra ga đi xa.
    • Hình C: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau.
    • Hình D: Cô gái mỉm cười rạng rỡ mở hộp quà đẹp và nói lời cảm ơn.
    • Hình E: Cô gái trẻ đang đứng bên bếp tập nấu món ăn Trung Quốc.
    • Hình F: Cô gái đưa bàn tay lên vành tai lắng nghe vì chưa nghe rõ lời nói.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:太漂亮了,谢谢你。 男:不客气。” (Đẹp quá đi mất, cảm ơn bạn nhé. — Không có gì), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

dì tí tīng duì huà xuǎn chū yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你喜欢吃什么水果? (nǐ xǐ huan chī shén me shuǐ guǒ)
    • Nữ (女): 我爱吃苹果。 (wǒ ài chī píng guǒ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn thích ăn loại hoa quả gì? — Tôi thích ăn táo.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 水果 (shuǐ guǒ — hoa quả, trái cây); 苹果 (píng guǒ — quả táo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Bát đựng những quả táo đỏ tươi mới mua về.
    • Hình B: Người kéo chiếc vali hành lý vẫy tay chào tạm biệt để ra ga đi xa.
    • Hình C: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau.
    • Hình D: Cô gái mỉm cười rạng rỡ mở hộp quà đẹp và nói lời cảm ơn.
    • Hình E: Cô gái trẻ đang đứng bên bếp tập nấu món ăn Trung Quốc.
    • Hình F: Cô gái đưa bàn tay lên vành tai lắng nghe vì chưa nghe rõ lời nói.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你喜欢吃什么水果? 女:我爱吃苹果。” (Bạn thích ăn loại hoa quả gì? — Tôi thích ăn táo), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

dì tí tīng duì huà xuǎn chū yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你今天去北京? (nǐ jīn tiān qù běi jīng)
    • Nam (男): 是,今天下午去北京。 (shì, jīn tiān xià wǔ qù běi jīng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm nay bạn đi Bắc Kinh à? — Đúng vậy, chiều nay tôi đi Bắc Kinh.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Bát đựng những quả táo đỏ tươi mới mua về.
    • Hình B: Người kéo chiếc vali hành lý vẫy tay chào tạm biệt để ra ga đi xa.
    • Hình C: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau.
    • Hình D: Cô gái mỉm cười rạng rỡ mở hộp quà đẹp và nói lời cảm ơn.
    • Hình E: Cô gái trẻ đang đứng bên bếp tập nấu món ăn Trung Quốc.
    • Hình F: Cô gái đưa bàn tay lên vành tai lắng nghe vì chưa nghe rõ lời nói.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你今天去北京? 男:是,今天下午去北京。” (Hôm nay bạn đi Bắc Kinh à? — Đúng vậy, chiều nay tôi đi Bắc Kinh), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

dì tí tīng duì huà xuǎn chū yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你在做什么? (nǐ zài zuò shén me)
    • Nữ (女): 我在学习做中国菜。 (wǒ zài xué xí zuò zhōng guó cài)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn đang làm gì thế? — Tôi đang học nấu món ăn Trung Quốc.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Bát đựng những quả táo đỏ tươi mới mua về.
    • Hình B: Người kéo chiếc vali hành lý vẫy tay chào tạm biệt để ra ga đi xa.
    • Hình C: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau.
    • Hình D: Cô gái mỉm cười rạng rỡ mở hộp quà đẹp và nói lời cảm ơn.
    • Hình E: Cô gái trẻ đang đứng bên bếp tập nấu món ăn Trung Quốc.
    • Hình F: Cô gái đưa bàn tay lên vành tai lắng nghe vì chưa nghe rõ lời nói.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你在做什么? 女:我在学习做中国菜。” (Bạn đang làm gì thế? — Tôi đang học nấu món ăn Trung Quốc), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:今天天气怎么样?

dì tí jīn tiān tiān qì zěn yàng
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
很热 hěn rè
B
很冷 hěn lěng
C
下雨了 xià yǔ le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 今天太热了,你多喝点儿水。 (jīn tiān tài rè le, nǐ duō hē diǎn ér shuǐ)
    • Câu hỏi (问): 今天天气怎么样? (jīn tiān tiān qì zěn me yàng) — "今天天气" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("今天天气怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi "今天天气怎么样?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là A (很热).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A (很热).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:谁住在六零八?

dì tí shuí zhù zài liù líng bā
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
钱小姐 qián xiǎo jiě
B
钱先生 qián xiān shēng
C
李老师 lǐ lǎo shī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 我住六零七,钱先生住六零八。 (wǒ zhù liù líng qī, qián xiān shēng zhù liù líng bā)
    • Câu hỏi (问): 谁住在六零八? (shuí zhù zài liù líng bā)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi ở phòng 607, ông Tiền ở phòng 608. Hỏi: Ai sống ở phòng 608?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "谁住在六零八?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi "谁住在六零八?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là B (钱先生).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B (钱先生).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:他们明天怎么去那儿?

dì tí tā míng tiān zěn qù nà ér
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
开车 kāi chē
B
坐火车 zuò huǒ chē
C
坐飞机 zuò fēi jī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 没关系,我们明天开车去那儿。 (méi guān xì, wǒ men míng tiān kāi chē qù nà ér)
    • Câu hỏi (问): 他们明天怎么去那儿? (tā men míng tiān zěn me qù nà ér)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Không sao đâu, ngày mai chúng ta lái xe đến đó. Hỏi: Ngày mai họ đi đến đó bằng phương tiện gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们明天怎么去那儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi "他们明天怎么去那儿?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là A (开车).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A (开车).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:爸爸在做什么?

dì tí bà ba zài zuò shén
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
喝茶 hē chá
B
读书 dú shū
C
看电视 kàn diàn shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 爸爸没睡觉,看电视呢。 (bà ba méi shuì jiào, kàn diàn shì ne)
    • Câu hỏi (问): 爸爸在做什么? (bà ba zài zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bố chưa ngủ, đang xem tivi đấy. Hỏi: Bố đang làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "爸爸在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi "爸爸在做什么?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là C (看电视).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C (看电视).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:杯子是哪天买的?

dì tí bēi shì nǎ tiān mǎi de
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
前天 qián tiān
B
昨天 zuó tiān
C
今天上午 jīn tiān shàng wǔ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 这些杯子都是我昨天买的。 (zhè xiē bēi zi dōu shì wǒ zuó tiān mǎi de)
    • Câu hỏi (问): 杯子是哪天买的? (bēi zi shì nǎ tiān mǎi de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Những chiếc cốc này đều là tôi mua ngày hôm qua. Hỏi: Những chiếc cốc được mua vào ngày nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "杯子是哪天买的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi "杯子是哪天买的?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là B (昨天).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B (昨天).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 1 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

Đội ngũ chuyên thu thập và số hóa các bộ đề thi HSK chuẩn quốc tế mới nhất.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!