Chuyển đến nội dung chính
HSK 1MÃ H11222

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 1 mã H11222 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Đề thi thật HSK 1 chính thức mã đề H11222 có đáp án chi tiết, file nghe Audio giọng chuẩn Bắc Kinh và phòng thi thử trực tuyến miễn phí trên FoxHSK.

Cập nhật: 5 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 1 mã H11222

Bộ đề thi thật HSK Cấp 1 chính thức mã đề H11222 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 40 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 1 (2.0)
Mã đề H11222
Tổng số câu hỏi 40 câu
Thời gian làm bài 40 phút (Nghe: 15p + 3p tô đáp án, Đọc: 17p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (20 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "三本" (sān běn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ba quyển (sách).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng ghi âm phát số lượng "三本" (Ba quyển), trùng khớp hoàn toàn với ba cuốn sách được minh họa trong đề thi.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
2

第2题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "吃米饭" (chī mǐ fàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ăn cơm.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 米饭 (mǐ fàn — cơm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại phát ra hành động "吃米饭" (Ăn cơm), trong khi hình ảnh thực tế mô tả hành động uống nước (喝水 hē shuǐ). Hai hành động hoàn toàn khác nhau.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
3

第3题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "打电话" (dǎ diàn huà).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Gọi điện thoại.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại phát ra "打电话" (Gọi điện thoại), trùng khớp hoàn toàn với hành động nghe gọi điện thoại của nhân vật trong hình.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
4

第4题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "不想听" (bù xiǎng tīng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Không muốn nghe.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại phát ra là "不想听" (Không muốn nghe - biểu thị che tai), trong khi cô bé trong hình lại đang dùng hai tay che mắt (捂眼睛). Hành động không ăn khớp với lời thoại.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
5

第5题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "在学习" (zài xué xí).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đang học tập.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại phát ra "在学习" (Đang học bài), trùng khớp chính xác với hình ảnh học sinh đang nỗ lực học bài và ghi chép.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
6

第6题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你看,这儿少一个零。" (nǐ kàn, zhè ér shǎo yí gè líng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn nhìn xem, ở đây thiếu mất một số không.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A: Cô gái đeo tai nghe nghe nhạc thư giãn.
    • B: Chàng trai mặc vest cầm cặp táp gãi đầu bối rối.
    • C: Hai đồng nghiệp cùng xem xét tài liệu, chỉ tay phát hiện lỗi sai con số.
  • Phân tích đối chiếu: Câu nói nhắc nhở đối phương cùng xem xét một con số bị thiếu số không ("少一个零"). Tranh C thể hiện hai người đang cùng rà soát chứng từ tài liệu kế toán, hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "太多了,我不想吃这么多。" (tài duō le, wǒ bù xiǎng chī zhè me duō).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhiều quá rồi, tôi không muốn ăn nhiều thế này đâu.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A: Cô gái vui vẻ ăn từng thìa sữa chua nhỏ.
    • B: Cô gái mỉm cười cầm miếng cam tươi chuẩn bị ăn.
    • C: Cô gái ngồi trước một đĩa đồ ăn đầy ắp với vẻ mặt ngán ngẩm, không muốn ăn.
  • Phân tích đối chiếu: Câu nói thể hiện sự ngán ngẩm trước lượng thức ăn quá nhiều ("太多了,我不想吃这么多"). Tranh C khắc họa trực diện cảnh đĩa thức ăn đầy ắp khiến nhân vật bất lực không thể ăn hết.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "能听见我说话吗?" (néng tīng jiàn wǒ shuō huà ma).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có nghe thấy tôi nói không?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A: Bé gái đang cúi xuống ngửi bông hoa cúc rực rỡ.
    • B: Hai bé gái chơi trò điện thoại ống bơ truyền tin qua sợi dây, người nói người áp tai nghe.
    • C: Cô gái dùng ngón tay tạo thành khung ngắm trước mắt.
  • Phân tích đối chiếu: Câu nói kiểm tra đường truyền âm thanh ("能听见我说话吗?"). Tranh B minh họa trò chơi điện thoại ống bơ thử nghiệm truyền giọng nói, khớp trọn vẹn với ý nghĩa câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "没关系,哪个字不会写?" (méi guān xì, nǎ gè zì bú huì xiě).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Không sao đâu, chữ nào bạn không biết viết thế?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A: Chàng trai năng động ôm quả bóng rổ trên sân thể thao.
    • B: Người mẹ ân cần ngồi bên cạnh cầm tay hướng dẫn con gái viết từng chữ Hán vào vở.
    • C: Hai mẹ con đang hào hứng cầm micro hát karaoke.
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại đề cập việc động viên và hướng dẫn viết chữ ("哪个字不会写?"). Tranh B thể hiện chính xác cảnh dạy viết chữ, hoàn toàn ăn khớp với nội dung băng nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "苹果在桌子上。" (píng guǒ zài zhuō zi shàng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Táo ở trên bàn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 苹果 (píng guǒ — quả táo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A: Mấy quả trứng gà xếp chồng ngăn nắp.
    • B: Quả dưa hấu tròn cùng một lát dưa hấu đỏ tươi.
    • C: Giỏ hoa quả cùng những quả táo đỏ, vàng đặt ngay ngắn trên mặt bàn gỗ.
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại nói về vị trí của quả táo ("苹果在桌子上"). Tranh C là hình ảnh duy nhất có những quả táo tươi ngon được đặt trực tiếp trên mặt bàn.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择正确图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 钱小姐,你的电话。 (qián xiǎo jiě, nǐ de diàn huà)
    • Nữ (女): 好的,谢谢。 (hǎo de, xiè xiè)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:钱小姐,你的电话。
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình D): Cô Vương đang cầm ống nghe điện thoại bàn trả lời cuộc gọi.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Mặt tiền một nhà hàng ăn uống khang trang
    • Hình B: Cô giáo đang chỉ dẫn học sinh tập đọc chữ Hán
    • Hình C: Chiếc xe ô tô con (tranh ví dụ)
    • Hình D: Cô Vương đang cầm ống nghe điện thoại bàn trả lời cuộc gọi ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình E: Những chiếc túi giấy đựng đầy ắp hoa quả và thực phẩm mới mua
    • Hình F: Người phụ nữ đang ướm thử chiếc váy đầm xinh đẹp
  • Phân tích đối chiếu: 女:好的,谢谢。 (nán : qián xiǎo jiě , nǐ de diàn huà 。
    • 男:钱小姐,你的电话。 女:好的,谢谢。 Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh D.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择正确图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你看这个衣服怎么样? (nǐ kàn zhè ge yī fu zěn me yàng)
    • Nam (男): 很漂亮。 (hěn piào liang)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:你看这个衣服怎么样?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình F): Người phụ nữ đang ướm thử chiếc váy đầm xinh đẹp.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Mặt tiền một nhà hàng ăn uống khang trang
    • Hình B: Cô giáo đang chỉ dẫn học sinh tập đọc chữ Hán
    • Hình C: Chiếc xe ô tô con (tranh ví dụ)
    • Hình D: Cô Vương đang cầm ống nghe điện thoại bàn trả lời cuộc gọi
    • Hình E: Những chiếc túi giấy đựng đầy ắp hoa quả và thực phẩm mới mua
    • Hình F: Người phụ nữ đang ướm thử chiếc váy đầm xinh đẹp ✓ (Khớp chính xác)
  • Phân tích đối chiếu: 男:很漂亮。 (nǚ : nǐ kàn zhè ge yī fu zěn me yàng ?
    • 女:你看这个衣服怎么样? 男:很漂亮。 Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh F.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择正确图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你买什么东西了? (nǐ mǎi shén me dōng xī le)
    • Nữ (女): 都是你爱吃的东西。 (dōu shì nǐ ài chī de dōng xī)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:你买什么东西了?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình E): Những chiếc túi giấy đựng đầy ắp hoa quả và thực phẩm mới mua.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Mặt tiền một nhà hàng ăn uống khang trang
    • Hình B: Cô giáo đang chỉ dẫn học sinh tập đọc chữ Hán
    • Hình C: Chiếc xe ô tô con (tranh ví dụ)
    • Hình D: Cô Vương đang cầm ống nghe điện thoại bàn trả lời cuộc gọi
    • Hình E: Những chiếc túi giấy đựng đầy ắp hoa quả và thực phẩm mới mua ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình F: Người phụ nữ đang ướm thử chiếc váy đầm xinh đẹp
  • Phân tích đối chiếu: 女:都是你爱吃的东西。 (nán : nǐ mǎi shén me dōng xī le ?
    • 男:你买什么东西了? 女:都是你爱吃的东西。 Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh E.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择正确图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我们去哪儿吃饭? (wǒ men qù nǎ ér chī fàn)
    • Nam (男): 前面有个饭馆儿,我们去那儿。 (qián miàn yǒu gè fàn guǎn ér, wǒ men qù nà ér)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:我们去哪儿吃饭?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình A): Mặt tiền một nhà hàng ăn uống khang trang.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Mặt tiền một nhà hàng ăn uống khang trang ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình B: Cô giáo đang chỉ dẫn học sinh tập đọc chữ Hán
    • Hình C: Chiếc xe ô tô con (tranh ví dụ)
    • Hình D: Cô Vương đang cầm ống nghe điện thoại bàn trả lời cuộc gọi
    • Hình E: Những chiếc túi giấy đựng đầy ắp hoa quả và thực phẩm mới mua
    • Hình F: Người phụ nữ đang ướm thử chiếc váy đầm xinh đẹp
  • Phân tích đối chiếu: 男:前面有个饭馆儿,我们去那儿。 (nǚ : wǒ men qù nǎ ér chī fàn ?
    • 女:我们去哪儿吃饭? 男:前面有个饭馆儿,我们去那儿。 Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh A.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择正确图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这个字谁会读? (zhè ge zì shuí huì dú)
    • Nữ (女): 老师,我会。 (lǎo shī, wǒ huì)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:这个字谁会读?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình B): Cô giáo đang chỉ dẫn học sinh tập đọc chữ Hán.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Mặt tiền một nhà hàng ăn uống khang trang
    • Hình B: Cô giáo đang chỉ dẫn học sinh tập đọc chữ Hán ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình C: Chiếc xe ô tô con (tranh ví dụ)
    • Hình D: Cô Vương đang cầm ống nghe điện thoại bàn trả lời cuộc gọi
    • Hình E: Những chiếc túi giấy đựng đầy ắp hoa quả và thực phẩm mới mua
    • Hình F: Người phụ nữ đang ướm thử chiếc váy đầm xinh đẹp
  • Phân tích đối chiếu: 女:老师,我会。 (nán : zhè ge zì shuí huì dú ?
    • 男:这个字谁会读? 女:老师,我会。 Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh B.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
6岁 suì
B
8岁 suì
C
9岁 suì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 我女儿今年六岁,她喜欢吃中国菜。 (wǒ nǚ ér jīn nián liù suì, tā xǐ huan chī zhōng guó cài)
    • Câu hỏi (问): 他女儿几岁了? (tā nǚ ér jǐ suì le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 我女儿今年六岁,她喜欢吃中国菜。
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他女儿几岁了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 问:他女儿几岁了? (wǒ nǚ ér jīn nián liù suì , tā xǐ huan chī zhōng guó cài 。 问:他女儿几岁了? Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án A (6岁).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
很热 hěn rè
B
很冷 hěn lěng
C
下雨了 xià yǔ le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 昨天很热,他没去学校。 (zuó tiān hěn rè, tā méi qù xué xiào)
    • Câu hỏi (问): 昨天天气怎么样? (zuó tiān tiān qì zěn me yàng) — "昨天天气" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("昨天天气怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 问:昨天天气怎么样? (zuó tiān hěn rè , tā méi qù xué xiào 。 问:昨天天气怎么样? Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án A (很热).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
儿子 ér
B
老师 lǎo shī
C
同学 tóng xué
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 我同学下个月来北京,在我家住几天。 (wǒ tóng xué xià gè yuè lái běi jīng, zài wǒ jiā zhù jǐ tiān)
    • Câu hỏi (问): 下个月谁来北京? (xià gè yuè shuí lái běi jīng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 我同学下个月来北京,在我家住几天。
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "下个月谁来北京?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 问:下个月谁来北京? (wǒ tóng xué xià gè yuè lái běi jīng , zài wǒ jiā zhù jǐ tiān 。 问:下个月谁来北京? Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án C (同学).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
看电视 kàn diàn shì
B
看电影 kàn diàn yǐng
C
买电脑 mǎi diàn nǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 明天星期日,去看电影怎么样? (míng tiān xīng qī rì, qù kàn diàn yǐng zěn me yàng)
    • Câu hỏi (问): 他明天想做什么? (tā míng tiān xiǎng zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 明天星期日,去看电影怎么样?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他明天想做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 问:他明天想做什么? (míng tiān xīng qī rì , qù kàn diàn yǐng zěn me yàng ? 问:他明天想做什么? Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án B (看电影).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
打车 dǎ chē
B
开车 kāi chē
C
坐飞机 zuò fēi jī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 我们坐出租车去那儿,不开车了。 (wǒ men zuò chū zū chē qù nà ér, bù kāi chē le)
    • Câu hỏi (问): 他们怎么去那儿? (tā men zěn me qù nà ér)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 我们坐出租车去那儿,不开车了。
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 出租车 (chū zū chē — xe taxi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们怎么去那儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 问:他们怎么去那儿? (wǒ men zuò chū zū chē qù nà ér , bù kāi chē le 。 问:他们怎么去那儿? Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án A (打车).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 1 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!