Chuyển đến nội dung chính
HSK 1MÃ H11221

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 1 mã H11221 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 1 mã đề H11221 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

5 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 1 mã H11221

Bộ đề thi thật HSK Cấp 1 chính thức mã đề H11221 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 40 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 1 (2.0)
Mã đề H11221
Tổng số câu hỏi 40 câu
Thời gian làm bài 40 phút (Nghe: 15p + 3p tô đáp án, Đọc: 17p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (20 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn tú piàn yǔ suǒ tīng nèi róng shì fǒu yí zhì
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "再见" (zài jiàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tạm biệt
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “再见” (Tạm biệt) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
2

第2题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn tú piàn yǔ suǒ tīng nèi róng shì fǒu yí zhì
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "很好" (hěn hǎo).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Rất tốt
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “很好” (Rất tốt) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
3

第3题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn tú piàn yǔ suǒ tīng nèi róng shì fǒu yí zhì
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "在下面" (zài xià miàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ở bên dưới
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “在下面” (Ở bên dưới) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
4

第4题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn tú piàn yǔ suǒ tīng nèi róng shì fǒu yí zhì
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "读书" (dú shū).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đọc sách
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “读书” (Đọc sách) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
5

第5题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn tú piàn yǔ suǒ tīng nèi róng shì fǒu yí zhì
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "一分钟" (yì fēn zhōng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một phút
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “一分钟” (Một phút) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
6

第6题:听句子,选出与所听内容一致的图片。

dì tí tīng jù xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你看见了吗?在前面吗?" (nǐ kàn jiàn le ma? zài qián miàn ma).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn nhìn thấy chưa? Có phải ở phía trước không?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Đôi giày thể thao màu đỏ.
    • Hình B: Chiếc mũ cói rộng vành.
    • Hình C: Cô gái chỉ tay về hướng phía trước cho bạn nhìn theo.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “你看见了吗?在前面吗?” (Bạn nhìn thấy chưa? Có phải ở phía trước không?), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听句子,选出与所听内容一致的图片。

dì tí tīng jù xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他开车去那儿。" (tā kāi chē qù nà ér).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy lái xe ô tô đến chỗ đó.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Giỏ trái cây tươi gồm nhiều loại hoa quả.
    • Hình B: Chiếc xe đạp thể thao.
    • Hình C: Người đàn ông đang ngồi sau vô lăng lái xe ô tô trên đường.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “他开车去那儿。” (Anh ấy lái xe ô tô đến chỗ đó), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听句子,选出与所听内容一致的图片。

dì tí tīng jù xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他们四个都是我的学生。" (tā men sì gè dōu shì wǒ de xué shēng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bốn người bọn họ đều là học sinh của tôi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Nhóm bốn bạn học sinh nam nữ đeo cặp sách đứng cùng nhau.
    • Hình B: Đoàn tàu hỏa đang đỗ tại nhà ga.
    • Hình C: Cuốn sách bìa cứng đặt trên bàn.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “他们四个都是我的学生。” (Bốn người bọn họ đều là học sinh của tôi), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听句子,选出与所听内容一致的图片。

dì tí tīng jù xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你不高兴?怎么不说话?" (nǐ bù gāo xìng? zěn me bù shuō huà).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn không vui à? Sao lại không nói chuyện?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Cậu bé đang đi bộ trên con đường trong công viên.
    • Hình B: Người đang ngồi khoanh tay im lặng với vẻ mặt buồn bã không vui.
    • Hình C: Hai đồng nghiệp đang ngồi làm việc với máy tính.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “你不高兴?怎么不说话?” (Bạn không vui à? Sao lại không nói chuyện?), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听句子,选出与所听内容一致的图片。

dì tí tīng jù xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这后面是什么东西?" (zhè hòu miàn shì shén me dōng xī).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Phía đằng sau chỗ này là cái gì thế?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Hai người bắt tay chào hỏi nhau lịch sự.
    • Hình B: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau.
    • Hình C: Chú mèo nhỏ ló đầu ra từ phía đằng sau chiếc thùng giấy.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “这后面是什么东西?” (Phía đằng sau chỗ này là cái gì thế?), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

dì tí tīng duì huà xuǎn chū yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你在哪儿呢? (nǐ zài nǎ ér ne)
    • Nữ (女): 我在出租车上。 (wǒ zài chū zū chē shàng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn đang ở đâu thế? — Tôi đang ở trên xe taxi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 出租车 (chū zū chē — xe taxi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Cô gái ngồi chống cằm suy nghĩ xem khi đến nơi sẽ ở đâu.
    • Hình B: Đồng hồ điện tử để bàn hiển thị rõ 09:36 (9 giờ 36 phút).
    • Hình C: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau.
    • Hình D: Chú mèo con dễ thương đang ngồi trên ghế gỗ.
    • Hình E: Chiếc tivi màn hình phẳng mới mua đặt trên kệ tủ phòng khách.
    • Hình F: Cô gái đang ngồi ở ghế hành khách trên xe taxi.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你在哪儿呢? 女:我在出租车上。” (Bạn đang ở đâu thế? — Tôi đang ở trên xe taxi), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

dì tí tīng duì huà xuǎn chū yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 现在几点了? (xiàn zài jǐ diǎn le)
    • Nam (男): 现在九点三十六。 (xiàn zài jiǔ diǎn sān shí liù)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bây giờ là mấy giờ rồi? — Bây giờ là 9 giờ 36 phút.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Cô gái ngồi chống cằm suy nghĩ xem khi đến nơi sẽ ở đâu.
    • Hình B: Đồng hồ điện tử để bàn hiển thị rõ 09:36 (9 giờ 36 phút).
    • Hình C: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau.
    • Hình D: Chú mèo con dễ thương đang ngồi trên ghế gỗ.
    • Hình E: Chiếc tivi màn hình phẳng mới mua đặt trên kệ tủ phòng khách.
    • Hình F: Cô gái đang ngồi ở ghế hành khách trên xe taxi.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:现在几点了? 男:现在九点三十六。” (Bây giờ là mấy giờ rồi? — Bây giờ là 9 giờ 36 phút), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

dì tí tīng duì huà xuǎn chū yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你们什么时候买的电视? (nǐ men shén me shí hòu mǎi de diàn shì)
    • Nữ (女): 昨天下午。 (zuó tiān xià wǔ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Các bạn mua chiếc tivi này lúc nào thế? — Chiều hôm qua đấy.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Cô gái ngồi chống cằm suy nghĩ xem khi đến nơi sẽ ở đâu.
    • Hình B: Đồng hồ điện tử để bàn hiển thị rõ 09:36 (9 giờ 36 phút).
    • Hình C: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau.
    • Hình D: Chú mèo con dễ thương đang ngồi trên ghế gỗ.
    • Hình E: Chiếc tivi màn hình phẳng mới mua đặt trên kệ tủ phòng khách.
    • Hình F: Cô gái đang ngồi ở ghế hành khách trên xe taxi.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你们什么时候买的电视? 女:昨天下午。” (Các bạn mua chiếc tivi này lúc nào thế? — Chiều hôm qua đấy), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

dì tí tīng duì huà xuǎn chū yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你看见我的小猫了吗? (nǐ kàn jiàn wǒ de xiǎo māo le ma)
    • Nam (男): 在那儿。 (zài nà ér)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn có nhìn thấy chú mèo nhỏ của tôi đâu không? — Ở đằng kia kìa.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Cô gái ngồi chống cằm suy nghĩ xem khi đến nơi sẽ ở đâu.
    • Hình B: Đồng hồ điện tử để bàn hiển thị rõ 09:36 (9 giờ 36 phút).
    • Hình C: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau.
    • Hình D: Chú mèo con dễ thương đang ngồi trên ghế gỗ.
    • Hình E: Chiếc tivi màn hình phẳng mới mua đặt trên kệ tủ phòng khách.
    • Hình F: Cô gái đang ngồi ở ghế hành khách trên xe taxi.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你看见我的小猫了吗? 男:在那儿。” (Bạn có nhìn thấy chú mèo nhỏ của tôi đâu không? — Ở đằng kia kìa), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

dì tí tīng duì huà xuǎn chū yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你在想什么呢? (nǐ zài xiǎng shén me ne)
    • Nữ (女): 我在想去北京后住哪儿。 (wǒ zài xiǎng qù běi jīng hòu zhù nǎ ér)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn đang nghĩ gì thế? — Tôi đang nghĩ xem sau khi đến Bắc Kinh sẽ ở đâu.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Cô gái ngồi chống cằm suy nghĩ xem khi đến nơi sẽ ở đâu.
    • Hình B: Đồng hồ điện tử để bàn hiển thị rõ 09:36 (9 giờ 36 phút).
    • Hình C: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau.
    • Hình D: Chú mèo con dễ thương đang ngồi trên ghế gỗ.
    • Hình E: Chiếc tivi màn hình phẳng mới mua đặt trên kệ tủ phòng khách.
    • Hình F: Cô gái đang ngồi ở ghế hành khách trên xe taxi.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你在想什么呢? 女:我在想去北京后住哪儿。” (Bạn đang nghĩ gì thế? — Tôi đang nghĩ xem sau khi đến Bắc Kinh sẽ ở đâu), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:他喜欢做什么?

dì tí tā xǐ zuò shén
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
喝茶 hē chá
B
看电影 kàn diàn yǐng
C
学习汉语 xué xí hàn yǔ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 我会说汉语,我喜欢学习汉语。 (wǒ huì shuō hàn yǔ, wǒ xǐ huan xué xí hàn yǔ)
    • Câu hỏi (问): 他喜欢做什么? (tā xǐ huan zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi biết nói tiếng Hán, tôi thích học tiếng Hán. — Hỏi: Anh ấy thích làm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他喜欢做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi "他喜欢做什么?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là C (学习汉语).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C (学习汉语).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:他们学校怎么样?

dì tí tā xué xiào zěn yàng
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
太小 tài xiǎo
B
很漂亮 hěn piào
C
人很少 rén hěn shǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 我们学校很漂亮。 (wǒ men xué xiào hěn piào liang)
    • Câu hỏi (问): 他们学校怎么样? (tā men xué xiào zěn me yàng) — "他们学校" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("他们学校怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi "他们学校怎么样?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là B (很漂亮).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B (很漂亮).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:钱老师的儿子今年多大了?

dì tí qián lǎo shī de ér jīn nián duō dà le
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
7个月 gè yuè
B
7岁 suì
C
8岁 suì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 钱老师有一个七岁的儿子。 (qián lǎo shī yǒu yí gè qī suì de ér zi)
    • Câu hỏi (问): 钱老师的儿子今年多大了? (qián lǎo shī de ér zi jīn nián duō dà le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thầy Tiền có một cậu con trai bảy tuổi. — Hỏi: Con trai của thầy Tiền năm nay bao nhiêu tuổi?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "钱老师的儿子今年多大了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi "钱老师的儿子今年多大了?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là B (7岁).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B (7岁).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:他和谁去买电脑?

dì tí tā hé shuí qù mǎi diàn nǎo
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
同学 tóng xué
B
老师 lǎo shī
C
医生 yī shēng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 妈,没关系,明天我和同学去买电脑。 (mā, méi guān xì, míng tiān wǒ hé tóng xué qù mǎi diàn nǎo)
    • Câu hỏi (问): 他和谁去买电脑? (tā hé shuí qù mǎi diàn nǎo)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mẹ ơi, không sao đâu, ngày mai con đi mua máy tính với bạn cùng lớp. — Hỏi: Cậu ấy đi mua máy tính với ai?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他和谁去买电脑?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi "他和谁去买电脑?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là A (同学).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A (同学).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:她先生今天去哪儿?

dì tí tā xiān shēng jīn tiān qù nǎ ér
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
中国 zhōng guó
B
饭馆儿 fàn guǎn ér
C
火车站 huǒ chē zhàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 她先生今天去中国,上午十点的飞机。 (tā xiān shēng jīn tiān qù zhōng guó, shàng wǔ shí diǎn de fēi jī)
    • Câu hỏi (问): 她先生今天去哪儿? (tā xiān shēng jīn tiān qù nǎ ér)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chồng cô ấy hôm nay đi Trung Quốc, chuyến bay lúc mười giờ sáng. — Hỏi: Hôm nay chồng cô ấy đi đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "她先生今天去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi "她先生今天去哪儿?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là A (中国).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A (中国).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 1 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

Đội ngũ chuyên thu thập và số hóa các bộ đề thi HSK chuẩn quốc tế mới nhất.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!