Chuyển đến nội dung chính
HSK 1MÃ H11218

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 1 mã H11218 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Đề thi thật HSK 1 chính thức mã đề H11218 có đáp án chi tiết, file nghe Audio giọng chuẩn Bắc Kinh và phòng thi thử trực tuyến miễn phí trên FoxHSK.

5 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 1 mã H11218

Bộ đề thi thật HSK Cấp 1 chính thức mã đề H11218 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 40 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 1 (2.0)
Mã đề H11218
Tổng số câu hỏi 40 câu
Thời gian làm bài 40 phút (Nghe: 15p + 3p tô đáp án, Đọc: 17p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (20 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "再见" (zài jiàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tạm biệt
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng phát câu chào chia tay "再见" (Tạm biệt), hoàn toàn trùng khớp với cử chỉ giơ tay vẫy chào tạm biệt của hai nhân vật trong hình ảnh minh họa.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
2

第2题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "很好" (hěn hǎo).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Rất tốt / Rất khỏe
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng phát trạng thái tích cực "很好" (Rất tốt/khỏe). Tuy nhiên biểu cảm của bạn học sinh trong tranh lại là mệt mỏi, áp lực và chán chường. Hai trạng thái hoàn toàn trái ngược nhau (rất tốt ≠ mệt mỏi/chán nản).
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
3

第3题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "在下面" (zài xià miàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ở phía dưới
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại phát từ chỉ vị trí "在下面" (Ở phía dưới). Nhưng hành động trong tranh của bạn nữ lại là giơ tay chỉ lên phía trên trần nhà ("在上面"). Hướng chỉ hoàn toàn đối lập nhau (phía dưới ≠ phía trên).
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
4

第4题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "读书" (dú shū).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đọc sách / Đi học
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng phát hành động "读书" (Đọc sách). Nhưng hình ảnh minh họa lại là một bạn học sinh chuẩn bị chơi đá bóng ("踢足球"). Hai hoạt động hoàn toàn khác biệt nhau (đọc sách ≠ chơi bóng đá).
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
5

第5题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "一分钟" (yì fēn zhōng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một phút
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng phát cụm từ "一分钟" (Một phút). Cử chỉ giơ đúng 1 ngón tay biểu thị số 1 của nhân vật trong hình hoàn toàn tương ứng.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
6

第6题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你看见了吗?在前面吗?" (nǐ kàn jiàn le ma? zài qián miàn ma).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn nhìn thấy chưa? Có phải ở phía trước không?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Người đang dùng dĩa ăn mì trên đĩa.
    • Hình B: Chàng trai đang chăm chú gõ bàn phím máy tính.
    • Hình C: Người đang chỉ tay về hướng phía trước và cùng nhìn theo để tìm kiếm một địa điểm (在前面 - zài qiánmiàn: ở phía trước).
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại hỏi về tầm nhìn và phương hướng: "你看见了吗?在前面吗?". Bức tranh C chụp cảnh nhân vật đang hướng ánh mắt và chỉ tay về phía trước, khớp hoàn hảo.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他开车去那儿。" (tā kāi chē qù nà ér).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy lái xe ô tô đi đến đằng kia.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Người đang đạp xe đạp trên đường.
    • Hình B: Một người đàn ông đang ngồi sau vô lăng điều khiển xe ô tô (开车 - kāichē: lái xe ô tô).
    • Hình C: Người đang ngồi trên tàu hỏa nhìn qua cửa sổ.
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại xác định rõ phương tiện di chuyển là "开车" (lái xe hơi). Bức tranh B chụp cảnh tài xế đang lái xe ô tô, trùng khớp hoàn toàn.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他们四个都是我的学生。" (tā men sì gè dōu shì wǒ de xué shēng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bốn người bọn họ đều là học sinh của tôi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Đúng một nhóm gồm 4 bạn học sinh nam nữ đang cùng nhau tươi cười ôm sách vở (4个人 - sì ge rén: 4 người / 学生).
    • Hình B: Nhóm 2 người đang ngồi thảo luận.
    • Hình C: Một bạn học sinh đứng một mình trước bảng đen.
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại xác định số lượng chính xác: "四个都是我的学生" (Cả bốn người đều là học sinh của tôi). Bức tranh A có đúng 4 bạn học sinh, hoàn toàn trùng khớp.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你不高兴?怎么不说话?" (nǐ bù gāo xìng? zěn me bù shuō huà).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn không vui à? Sao lại không nói năng gì thế?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Hai người đang vui vẻ cười đùa chạm ly đồ uống.
    • Hình B: Cô gái đang hào hứng vẫy tay chào bạn bè.
    • Hình C: Một người đang ngồi im lặng khoanh tay với nét mặt buồn rầu, giận dỗi không nói chuyện (不高兴 / 不说话).
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại nhận xét tâm trạng không vui và giữ im lặng: "你不高兴?怎么不说话?". Bức tranh C chụp người với nét mặt hờn dỗi không vui, khớp chính xác.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这后面是什么东西?" (zhè hòu miàn shì shén me dōng xī).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Phía sau chỗ này là đồ vật gì thế nhỉ?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Người đang cầm một chiếc cốc uống nước trên tay.
    • Hình B: Người đang đứng tò mò thò đầu nhìn ra phía sau một tấm vách chắn xem có đồ vật gì (在后面 - zài hòumiàn: ở phía sau).
    • Hình C: Người đang ngồi trên ghế sofa xem tivi.
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại tò mò muốn biết thứ gì ở phía sau: "这后面是什么东西?". Bức tranh B chụp cảnh nhân vật đang nghiêng mình nhìn ra đằng sau vật cản, hoàn toàn phù hợp.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你在哪儿呢? (nǐ zài nǎ ér ne) — Em đang ở đâu thế?
    • Nữ (女): 我在出租车上。 (wǒ zài chū zū chē shàng) — Em đang ở trên xe taxi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 出租车 (chū zū chē — xe taxi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Chiếc taxi màu vàng chạy trên phố.
    • Hình B: Cô gái ngồi bên bàn sách, mơ tưởng về một ngôi nhà.
    • Hình C: Đoàn tàu ở sân ga.
    • Hình D: Chú mèo con chui trong túi giấy.
    • Hình E: Người đàn ông ngồi sofa xem tivi.
    • Hình F: Đồng hồ treo tường.
  • Phân tích đối chiếu: Người nữ thông báo địa điểm và phương tiện của mình: "在出租车上" (ở trên xe taxi). Bức tranh A chụp một người phụ nữ đang ngồi trong xe taxi nhìn ra cửa sổ, trùng khớp hoàn toàn.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 现在几点了? (xiàn zài jǐ diǎn le) — Bây giờ là mấy giờ rồi?
    • Nam (男): 现在九点三十六。 (xiàn zài jiǔ diǎn sān shí liù) — Bây giờ là chín giờ ba mươi sáu phút.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Chiếc taxi màu vàng chạy trên phố.
    • Hình B: Cô gái ngồi bên bàn sách, mơ tưởng về một ngôi nhà.
    • Hình C: Đoàn tàu ở sân ga.
    • Hình D: Chú mèo con chui trong túi giấy.
    • Hình E: Người đàn ông ngồi sofa xem tivi.
    • Hình F: Đồng hồ treo tường.
  • Phân tích đối chiếu: Câu hỏi và trả lời về giờ giấc thời gian: người nam đang nhìn đồng hồ và trả lời giờ giấc chính xác. Bức tranh F chụp mặt đồng hồ hiển thị thời gian, khớp hoàn hảo.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你们什么时候买的电视? (nǐ men shén me shí hòu mǎi de diàn shì) — Các bạn mua tivi lúc nào thế?
    • Nữ (女): 昨天下午。 (zuó tiān xià wǔ) — Chiều hôm qua.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Chiếc taxi màu vàng chạy trên phố.
    • Hình B: Cô gái ngồi bên bàn sách, mơ tưởng về một ngôi nhà.
    • Hình C: Đoàn tàu ở sân ga.
    • Hình D: Chú mèo con chui trong túi giấy.
    • Hình E: Người đàn ông ngồi sofa xem tivi.
    • Hình F: Đồng hồ treo tường.
  • Phân tích đối chiếu: Đoạn hội thoại xoay quanh chiếc tivi mới mua: "买的电视" (mua tivi). Bức tranh E chụp hình ảnh chiếc tivi màn hình phẳng đặt trang trọng trong phòng khách, trùng khớp hoàn toàn.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你看见我的小猫了吗? (nǐ kàn jiàn wǒ de xiǎo māo le ma) — Bạn có nhìn thấy chú mèo con của tôi không?
    • Nam (男): 在那儿。 (zài nà ér) — Ở đằng kia kìa.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Chiếc taxi màu vàng chạy trên phố.
    • Hình B: Cô gái ngồi bên bàn sách, mơ tưởng về một ngôi nhà.
    • Hình C: Đoàn tàu ở sân ga.
    • Hình D: Chú mèo con chui trong túi giấy.
    • Hình E: Người đàn ông ngồi sofa xem tivi.
    • Hình F: Đồng hồ treo tường.
  • Phân tích đối chiếu: Người nữ đang đi tìm thú cưng của mình: "我的小猫" (chú mèo con của tôi). Bức tranh D chụp một chú mèo con đáng yêu đang cuộn tròn nằm nghỉ, khớp tuyệt đối.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你在想什么呢? (nǐ zài xiǎng shén me ne) — Bạn đang suy nghĩ gì thế?
    • Nữ (女): 我在想去北京后住哪儿。 (wǒ zài xiǎng qù běi jīng hòu zhù nǎ ér) — Tôi đang nghĩ xem sau khi đến Bắc Kinh thì sẽ ở đâu.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Chiếc taxi màu vàng chạy trên phố.
    • Hình B: Cô gái ngồi bên bàn sách, mơ tưởng về một ngôi nhà.
    • Hình C: Đoàn tàu ở sân ga.
    • Hình D: Chú mèo con chui trong túi giấy.
    • Hình E: Người đàn ông ngồi sofa xem tivi.
    • Hình F: Đồng hồ treo tường.
  • Phân tích đối chiếu: Người nữ đang trầm ngâm suy nghĩ về nơi ăn chốn ở khi đi Bắc Kinh du lịch/học tập: "在想..住哪儿". Bức tranh B chụp cảnh cô gái đang chống cằm suy tư trước bản đồ/thông tin du lịch, hoàn toàn phù hợp.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听对话,选择正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
我会说汉语,我喜欢学习汉语。 问:他喜欢做什么?
wǒ huì shuō hàn yǔ, wǒ xǐ huan xué xí hàn yǔ。 wèn: tā xǐ huan zuò shén me?
wǒ huì shuō hàn yǔ wǒ xǐ xué xí hàn yǔ wèn tā xǐ zuò shén
A
说话 shuō huà
B
写字 xiě zì
C
学习汉语 xué xí hàn yǔ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 我会说汉语,我喜欢学习汉语。 (wǒ huì shuō hàn yǔ, wǒ xǐ huan xué xí hàn yǔ)
    • Câu hỏi (问): 他喜欢做什么? (tā xǐ huan zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi biết nói tiếng Trung, tôi thích học tiếng Trung. Hỏi: Anh ấy thích làm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他喜欢做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trực tiếp nói rõ sở thích của người nói: "我喜欢学习汉语" (Tôi thích học tiếng Trung). Phương án C hoàn toàn trùng khớp.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听对话,选择正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
我们学校很漂亮。 问:他们学校怎么样?
wǒ men xué xiào hěn piào liang。 wèn: tā men xué xiào zěn me yàng?
wǒ xué xiào hěn piào wèn tā xué xiào zěn yàng
A
很大 hěn dà
B
很漂亮 hěn piào
C
不太好 bú tài hǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 我们学校很漂亮。 (wǒ men xué xiào hěn piào liang)
    • Câu hỏi (问): 他们学校怎么样? (tā men xué xiào zěn me yàng) — "他们学校" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("他们学校怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trực tiếp dùng tính từ khen ngợi ngôi trường: "很漂亮" (rất đẹp). Phương án B (很漂亮) là đáp án đúng.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听对话,选择正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
钱老师有一个七岁的儿子。 问:钱老师的儿子今年多大了?
qián lǎo shī yǒu yí gè qī suì de ér zi。 wèn: qián lǎo shī de ér zi jīn nián duō dà le?
qián lǎo shī yǒu yí gè qī suì de ér wèn qián lǎo shī de ér jīn nián duō dà le
A
6岁 6 suì
B
7岁 7 suì
C
8岁 8 suì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 钱老师有一个七岁的儿子。 (qián lǎo shī yǒu yí gè qī suì de ér zi)
    • Câu hỏi (问): 钱老师的儿子今年多大了? (qián lǎo shī de ér zi jīn nián duō dà le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thầy Tiền có một cậu con trai bảy tuổi. Hỏi: Con trai thầy Tiền năm nay bao nhiêu tuổi?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "钱老师的儿子今年多大了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại nói rõ số tuổi của cậu con trai: "七岁的儿子" (con trai 7 tuổi). Phương án B (7岁) khớp tuyệt đối.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听对话,选择正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
妈,没关系,明天我和同学去买电脑。 问:他和谁去买电脑?
mā, méi guān xì, míng tiān wǒ hé tóng xué qù mǎi diàn nǎo。 wèn: tā hé shuí qù mǎi diàn nǎo?
mā méi guān míng tiān wǒ hé tóng xué qù mǎi diàn nǎo wèn tā hé shuí qù mǎi diàn nǎo
A
同学 tóng xué
B
朋友 péng
C
老师 lǎo shī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 妈,没关系,明天我和同学去买电脑。 (mā, méi guān xì, míng tiān wǒ hé tóng xué qù mǎi diàn nǎo)
    • Câu hỏi (问): 他和谁去买电脑? (tā hé shuí qù mǎi diàn nǎo)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mẹ ơi không sao đâu, ngày mai con và bạn học đi mua máy tính. Hỏi: Cậu ấy đi mua máy tính cùng với ai?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他和谁去买电脑?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại nêu rõ người đồng hành đi cùng: "我和同学去买电脑". Do đó phương án A (同学) là đáp án hoàn toàn chính xác.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听对话,选择正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
她先生今天去中国,上午十点的飞机。 问:她先生今天去哪儿?
tā xiān shēng jīn tiān qù zhōng guó, shàng wǔ shí diǎn de fēi jī。 wèn: tā xiān shēng jīn tiān qù nǎ ér?
tā xiān shēng jīn tiān qù zhōng guó shàng wǔ shí diǎn de fēi jī wèn tā xiān shēng jīn tiān qù nǎ ér
A
中国 zhōng guó
B
北京 běi jīng
C
饭馆儿 fàn guǎn ér
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 她先生今天去中国,上午十点的飞机。 (tā xiān shēng jīn tiān qù zhōng guó, shàng wǔ shí diǎn de fēi jī)
    • Câu hỏi (问): 她先生今天去哪儿? (tā xiān shēng jīn tiān qù nǎ ér)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chồng cô ấy hôm nay đi Trung Quốc, máy bay cất cánh lúc mười giờ sáng. Hỏi: Chồng cô ấy hôm nay đi đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "她先生今天去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại nói rất rõ địa điểm điểm đến: "今天去中国" (hôm nay đi Trung Quốc). Phương án A (中国) là câu trả lời đúng.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 1 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!