Chuyển đến nội dung chính
HSK 1MÃ H11327

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 1 mã H11327 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Đề thi thật HSK 1 chính thức mã đề H11327 có đáp án chi tiết, file nghe Audio giọng chuẩn Bắc Kinh và phòng thi thử trực tuyến miễn phí trên FoxHSK.

5 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 1 mã H11327

Bộ đề thi thật HSK Cấp 1 chính thức mã đề H11327 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 40 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 1 (2.0)
Mã đề H11327
Tổng số câu hỏi 40 câu
Thời gian làm bài 40 phút (Nghe: 15p + 3p tô đáp án, Đọc: 17p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (20 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "四杯水" (sì bēi shuǐ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bốn cốc nước
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “四杯水” (Bốn cốc nước) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh bốn chiếc cốc thủy tinh đựng nước trong suốt xếp ngay ngắn thành một hàng ngang được minh họa trong đề bài.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
2

第2题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "吃米饭" (chī mǐ fàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ăn cơm
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 米饭 (mǐ fàn — cơm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “吃米饭” (Ăn cơm) không khớp với đối tượng/hành động thực tế (một bé gái đang cầm đũa gắp bát mì sợi thơm ngon để ăn) trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
3

第3题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "大和小" (dà hé xiǎo).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Lớn và nhỏ
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “大和小” (Lớn và nhỏ) không khớp với đối tượng/hành động thực tế (hai hình tròn mặt cười màu vàng có kích thước hoàn toàn bằng nhau) trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
4

第4题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "看不见" (kàn bú jiàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Không nhìn thấy
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “看不见” (Không nhìn thấy) không khớp với đối tượng/hành động thực tế (một cậu bé mở to mắt nhìn chăm chú và hào hứng vào chiếc hộp phát sáng trước mặt) trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
5

第5题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "在学习" (zài xué xí).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đang học bài
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “在学习” (Đang học bài) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh một bạn nam đang ngồi chăm chỉ bên bàn học, tay cầm bút ghi chép vào cuốn vở được minh họa trong đề bài.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
6

第6题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这个电视怎么样?" (zhè ge diàn shì zěn me yàng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chiếc tivi này thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Một chiếc máy tính xách tay.
    • Hình B: Một chiếc điện thoại di động.
    • Hình C: Một chiếc tivi màn hình phẳng hiện đại đặt trên kệ.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình C (Một chiếc tivi màn hình phẳng hiện đại đặt trên kệ).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "衣服都在椅子上。" (yī fu dōu zài yǐ zi shàng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Quần áo đều ở trên ghế.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Quần áo treo trong tủ.
    • Hình B: Những bộ quần áo được gấp gọn và đặt ở trên chiếc ghế tựa.
    • Hình C: Quần áo đặt trên giường.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình B (Những bộ quần áo được gấp gọn và đặt ở trên chiếc ghế tựa).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你和妈妈说什么呢?" (nǐ hé mā ma shuō shén me ne).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Con với mẹ đang nói chuyện gì thế?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Người con đang trò chuyện thân mật cùng với mẹ của mình.
    • Hình B: Hai người đàn ông đang bắt tay.
    • Hình C: Một người đang đọc sách một mình.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (Người con đang trò chuyện thân mật cùng với mẹ của mình).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "她们买了不少东西。" (tā men mǎi le bù shǎo dōng xī).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Họ đã mua không ít đồ đạc.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Một người đang đi dạo.
    • Hình B: Hai người đang ngồi uống nước.
    • Hình C: Hai cô gái xách rất nhiều túi đồ sau khi đi mua sắm.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình C (Hai cô gái xách rất nhiều túi đồ sau khi đi mua sắm).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你的车怎么了?" (nǐ de chē zěn me le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Xe của bạn bị làm sao thế?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Một chiếc xe đạp.
    • Hình B: Chiếc xe ô tô đang bị hỏng phải dừng bên đường để kiểm tra.
    • Hình C: Một chiếc máy bay trên bầu trời.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình B (Chiếc xe ô tô đang bị hỏng phải dừng bên đường để kiểm tra).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 家里有水果吗? (jiā lǐ yǒu shuǐ guǒ ma) — Trong nhà có hoa quả không?
    • Nữ (女): 有,桌子上有苹果。 (yǒu, zhuō zi shàng yǒu píng guǒ) — Có, trên bàn có táo đấy.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 水果 (shuǐ guǒ — hoa quả, trái cây); 苹果 (píng guǒ — quả táo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Những quả táo đỏ tươi được bày sẵn trên mặt bàn trong nhà.
    • Hình B: Người đàn ông đang cầm bút ký tên của mình vào tờ đơn trên bàn.
    • Hình C: Một người đang ngồi xem tivi.
    • Hình D: Cô gái vui mừng ôm lại chú mèo nhỏ của mình và cảm ơn người đã tìm giúp.
    • Hình E: Một người đang nghe điện thoại và nhìn đồng hồ báo 20 phút nữa sẽ quay về.
    • Hình F: Một người đang bưng tách trà nóng thơm phức mời bạn uống khi trời lạnh.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (Những quả táo đỏ tươi được bày sẵn trên mặt bàn trong nhà).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 今天有点儿冷。 (jīn tiān yǒu diǎn er lěng) — Hôm nay hơi lạnh một chút.
    • Nam (男): 是,喝杯热茶怎么样? (shì, hē bēi rè chá zěn me yàng) — Ừ, uống một tách trà nóng nhé?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Những quả táo đỏ tươi được bày sẵn trên mặt bàn trong nhà.
    • Hình B: Người đàn ông đang cầm bút ký tên của mình vào tờ đơn trên bàn.
    • Hình C: Một người đang ngồi xem tivi.
    • Hình D: Cô gái vui mừng ôm lại chú mèo nhỏ của mình và cảm ơn người đã tìm giúp.
    • Hình E: Một người đang nghe điện thoại và nhìn đồng hồ báo 20 phút nữa sẽ quay về.
    • Hình F: Một người đang bưng tách trà nóng thơm phức mời bạn uống khi trời lạnh.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình F (Một người đang bưng tách trà nóng thơm phức mời bạn uống khi trời lạnh).
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 喂,你什么时候回来? (wèi, nǐ shén me shí hòu huí lái) — Alo, khi nào bạn quay lại?
    • Nữ (女): 二十分钟后。 (èr shí fēn zhōng hòu) — Hai mươi phút nữa.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Những quả táo đỏ tươi được bày sẵn trên mặt bàn trong nhà.
    • Hình B: Người đàn ông đang cầm bút ký tên của mình vào tờ đơn trên bàn.
    • Hình C: Một người đang ngồi xem tivi.
    • Hình D: Cô gái vui mừng ôm lại chú mèo nhỏ của mình và cảm ơn người đã tìm giúp.
    • Hình E: Một người đang nghe điện thoại và nhìn đồng hồ báo 20 phút nữa sẽ quay về.
    • Hình F: Một người đang bưng tách trà nóng thơm phức mời bạn uống khi trời lạnh.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình E (Một người đang nghe điện thoại và nhìn đồng hồ báo 20 phút nữa sẽ quay về).
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 太好了,是我的小猫,谢谢你! (tài hǎo le, shì wǒ de xiǎo māo, xiè xiè nǐ) — Tuyệt quá, đây là con mèo nhỏ của tôi, cảm ơn bạn nhé!
    • Nam (男): 不客气。 (bú kè qì) — Không có gì đâu.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Những quả táo đỏ tươi được bày sẵn trên mặt bàn trong nhà.
    • Hình B: Người đàn ông đang cầm bút ký tên của mình vào tờ đơn trên bàn.
    • Hình C: Một người đang ngồi xem tivi.
    • Hình D: Cô gái vui mừng ôm lại chú mèo nhỏ của mình và cảm ơn người đã tìm giúp.
    • Hình E: Một người đang nghe điện thoại và nhìn đồng hồ báo 20 phút nữa sẽ quay về.
    • Hình F: Một người đang bưng tách trà nóng thơm phức mời bạn uống khi trời lạnh.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình D (Cô gái vui mừng ôm lại chú mèo nhỏ của mình và cảm ơn người đã tìm giúp).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 在这儿写我的名字? (zài zhè ér xiě wǒ de míng zì) — Viết tên của tôi ở chỗ này à?
    • Nữ (女): 是的,先生。 (shì de, xiān shēng) — Vâng đúng rồi, thưa ngài.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Những quả táo đỏ tươi được bày sẵn trên mặt bàn trong nhà.
    • Hình B: Người đàn ông đang cầm bút ký tên của mình vào tờ đơn trên bàn.
    • Hình C: Một người đang ngồi xem tivi.
    • Hình D: Cô gái vui mừng ôm lại chú mèo nhỏ của mình và cảm ơn người đã tìm giúp.
    • Hình E: Một người đang nghe điện thoại và nhìn đồng hồ báo 20 phút nữa sẽ quay về.
    • Hình F: Một người đang bưng tách trà nóng thơm phức mời bạn uống khi trời lạnh.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình B (Người đàn ông đang cầm bút ký tên của mình vào tờ đơn trên bàn).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听对话,选择正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
谢小姐星期六中午坐飞机去中国。 问:谢小姐怎么去中国?
xiè xiǎo jiě xīng qī liù zhōng wǔ zuò fēi jī qù zhōng guó。 wèn: xiè xiǎo jiě zěn me qù zhōng guó?
xiè xiǎo jiě xīng qī liù zhōng wǔ zuò fēi jī qù zhōng guó wèn xiè xiǎo jiě zěn qù zhōng guó
A
开车 kāi chē
B
坐飞机 zuò fēi jī
C
坐出租车 zuò chū zū chē
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 谢小姐星期六中午坐飞机去中国。 (xiè xiǎo jiě xīng qī liù zhōng wǔ zuò fēi jī qù zhōng guó)
    • Câu hỏi (问): 谢小姐怎么去中国? (xiè xiǎo jiě zěn me qù zhōng guó)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô Tạ trưa thứ bảy đi máy bay sang Trung Quốc. Hỏi: Cô Tạ đi Trung Quốc bằng phương tiện gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "谢小姐怎么去中国?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 问:谢小姐怎么去中国?
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听对话,选择正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
我朋友在这家饭店工作。 问:他朋友在哪儿工作?
wǒ péng yǒu zài zhè jiā fàn diàn gōng zuò。 wèn: tā péng yǒu zài nǎ ér gōng zuò?
wǒ péng yǒu zài zhè jiā fàn diàn gōng zuò wèn tā péng yǒu zài nǎ ér gōng zuò
A
饭店 fàn diàn
B
学校 xué xiào
C
商店 shāng diàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 我朋友在这家饭店工作。 (wǒ péng yǒu zài zhè jiā fàn diàn gōng zuò)
    • Câu hỏi (问): 他朋友在哪儿工作? (tā péng yǒu zài nǎ ér gōng zuò) — "他朋友" đang ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè); 饭店 (fàn diàn — nhà hàng, quán ăn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他朋友在哪儿工作?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 问:他朋友在哪儿工作?
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听对话,选择正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
这本书二十七块钱。 问:那本书多少钱?
zhè běn shū èr shí qī kuài qián。 wèn: nà běn shū duō shǎo qián?
zhè běn shū èr shí qī kuài qián wèn nà běn shū duō shǎo qián
A
17块 kuài
B
20块 kuài
C
27块 kuài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 这本书二十七块钱。 (zhè běn shū èr shí qī kuài qián)
    • Câu hỏi (问): 那本书多少钱? (nà běn shū duō shǎo qián)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cuốn sách này giá 27 tệ. Hỏi: Cuốn sách đó giá bao nhiêu tiền?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "那本书多少钱?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “那本书多少钱?” với nội dung bài, phương án C — 27块 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听对话,选择正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
爸爸昨天上午去学车了。 问:谁昨天上午去学车了?
bà ba zuó tiān shàng wǔ qù xué chē le。 wèn: shuí zuó tiān shàng wǔ qù xué chē le?
bà ba zuó tiān shàng wǔ qù xué chē le wèn shuí zuó tiān shàng wǔ qù xué chē le
A
哥哥 gē ge
B
爸爸 bà ba
C
妈妈 mā ma
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 爸爸昨天上午去学车了。 (bà ba zuó tiān shàng wǔ qù xué chē le)
    • Câu hỏi (问): 谁昨天上午去学车了? (shuí zuó tiān shàng wǔ qù xué chē le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bố sáng hôm qua đã đi học lái xe rồi. Hỏi: Ai sáng hôm qua đi học lái xe?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "谁昨天上午去学车了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 问:谁昨天上午去学车了?
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听对话,选择正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
没关系,我会做菜,我来做。 问:他会做什么?
méi guān xì, wǒ huì zuò cài, wǒ lái zuò。 wèn: tā huì zuò shén me?
méi guān wǒ huì zuò cài wǒ lái zuò wèn tā huì zuò shén
A
做菜 zuò cài
B
开车 kāi chē
C
写字 xiě zì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 没关系,我会做菜,我来做。 (méi guān xì, wǒ huì zuò cài, wǒ lái zuò)
    • Câu hỏi (问): 他会做什么? (tā huì zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Không sao đâu, tôi biết nấu ăn, để tôi nấu cho. Hỏi: Anh ấy biết làm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他会做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 问:他会做什么?
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 1 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!