Chuyển đến nội dung chính
HSK 1MÃ H11219

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 1 mã H11219 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 1 mã đề H11219 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 40 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 5 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 1 mã H11219

Bộ đề thi thật HSK Cấp 1 chính thức mã đề H11219 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 40 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 1 (2.0)
Mã đề H11219
Tổng số câu hỏi 40 câu
Thời gian làm bài 40 phút (Nghe: 15p + 3p tô đáp án, Đọc: 17p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (20 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "打电话" (dǎ diàn huà).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Gọi điện thoại
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng ghi âm phát từ "打电话" (Dǎ diànhuà: Gọi điện thoại), hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh cô gái đang cầm điện thoại trò chuyện vui vẻ.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
2

第2题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "三个杯子" (sān gè bēi zi).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ba chiếc cốc
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát "三个杯子" (Sān gè bēizi: Ba chiếc cốc), trong khi bức tranh trong đề thi chỉ vẽ duy nhất một chiếc cốc (一个杯子). Số lượng hoàn toàn không khớp nhau.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
3

第3题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "不说话" (bù shuō huà).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Không nói chuyện / Giữ im lặng
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát "不说话" (Bù shuōhuà: Không nói chuyện), trong khi hình ảnh vẽ hai người đang mở miệng cười nói, giao tiếp rôm rả (正在说话/聊天). Ý nghĩa trái ngược hoàn toàn.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
4

第4题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "在学习" (zài xué xí).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đang học bài
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát "在学习" (Zài xuéxí: Đang học tập), trong khi hình ảnh vẽ cậu bé đang ngủ say trên bàn (正在睡觉) chứ không hề học bài. Hành động không trùng khớp.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
5

第5题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "桌子和椅子" (zhuō zi hé yǐ zi).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bàn và ghế
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát "桌子和椅子" (Zhuōzi hé yǐzi: Bàn và ghế), hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh một chiếc bàn (桌子) và một chiếc ghế (椅子) đặt cạnh nhau trong đề thi.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
6

第6题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我的名字这样写。" (wǒ de míng zì zhè yàng xiě).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tên của tôi viết như thế này này.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Trong câu ghi âm phát ra, nhân vật nói "我的名字这样写。" (Tên của tôi viết như thế này này), miêu tả hành động cầm bút viết chữ/viết tên. Đối chiếu với 3 bức tranh, hình ảnh C vẽ người đang cầm bút viết tên lên giấy, hoàn toàn trùng khớp.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这里面是什么东西?" (zhè lǐ miàn shì shén me dōng xī).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bên trong này là đồ vật gì thế?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Câu thoại "这里面是什么东西?" (Bên trong này là đồ vật gì?) miêu tả sự tò mò về thứ đựng bên trong hộp hoặc túi quà. Đối chiếu với các bức tranh, tranh B vẽ chiếc hộp quà mở nắp để xem đồ vật bên trong, khớp với ngữ cảnh câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "中午我们在饭馆儿吃饭。" (zhōng wǔ wǒ men zài fàn guǎn ér chī fàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Buổi trưa chúng tôi ăn cơm ở nhà hàng / quán ăn.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung then chốt trong băng ghi âm là "在饭馆儿吃饭" (ăn cơm tại nhà hàng). Đối chiếu 3 bức tranh, phương án A mô tả không gian nhà hàng ẩm thực với các món ăn nóng hổi phục vụ trên bàn, hoàn toàn chính xác.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "请喝茶。" (qǐng hē chá).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Xin mời uống trà.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Lời mời lịch sự "请喝茶。" (Xin mời dùng trà) tập trung vào hành động bưng hoặc mời trà (茶 - chá). Đối chiếu các lựa chọn, bức tranh C vẽ tách trà bốc khói nghi ngút, phù hợp nhất với lời mời này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我女儿今年十八岁,在北京读大学。" (wǒ nǚ ér jīn nián shí bā suì, zài běi jīng dú dà xué).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Con gái tôi năm nay mười tám tuổi, đang học đại học ở Bắc Kinh.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung giới thiệu về con gái 18 tuổi đang là sinh viên đại học (读大学). Đối chiếu các tranh, phương án B vẽ một nữ sinh viên trẻ trung mang ba lô và tài liệu học tập đại học, hoàn toàn khớp với câu miêu tả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 上午的电影太好了! (shàng wǔ de diàn yǐng tài hǎo le) — Bộ phim buổi sáng hay quá!
    • Nữ (女): 是啊,我也很喜欢。 (shì a, wǒ yě hěn xǐ huan) — Đúng vậy, em cũng rất thích.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại tiếng Trung: 男:上午的电影太好了! 女:是啊,我也很喜欢。
  • Phiên âm Pinyin: Nán: Shàngwǔ de diànyǐng tài hǎo le! Nǚ: Shì a, wǒ yě hěn xǐhuan.
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Bộ phim buổi sáng hay quá! Nữ: Đúng vậy, em cũng rất thích.
  • Phân tích đối chiếu: Hai người đang bàn luận sôi nổi về bộ phim vừa xem "电影太好了" (phim hay quá). Trong các tranh A-F, bức tranh A vẽ màn hình rạp chiếu phim với hình ảnh cuộn phim và khán phòng, hoàn toàn tương ứng.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 喂,李老师在吗? (wèi, lǐ lǎo shī zài ma) — Alo, thầy Lý có ở đó không ạ?
    • Nam (男): 他在看书呢,请等一下儿。 (tā zài kàn shū ne, qǐng děng yí xià ér) — Thầy ấy đang đọc sách, xin vui lòng đợi một lát.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại tiếng Trung: 女:喂,李老师在吗? 男:他在看书呢,请等一下儿。
  • Phiên âm Pinyin: Nǚ: Wéi, Lǐ lǎoshī zài ma? Nán: Tā zài kànshū ne, qǐng děng yíxiàr.
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Alo, thầy Lý có ở đó không ạ? Nam: Thầy ấy đang đọc sách, xin vui lòng đợi một lát.
  • Phân tích đối chiếu: Chi tiết quan trọng trong lời đáp của người nam là "他在看书呢" (thầy ấy đang đọc sách). Đối chiếu với các bức tranh A-F, tranh F minh họa một người đang chăm chú đọc cuốn sách mở ra trên bàn.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这个小狗很漂亮,是谁的? (zhè ge xiǎo gǒu hěn piào liang, shì shuí de) — Chú chó con này đẹp quá, của ai thế?
    • Nữ (女): 是我女儿的。 (shì wǒ nǚ ér de) — Của con gái tôi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại tiếng Trung: 男:这个小狗很漂亮,是谁的? 女:是我女儿的。
  • Phiên âm Pinyin: Nán: Zhè gè xiǎogǒu hěn piàoliang, shì shéi de? Nǚ: Shì wǒ nǚ'ér de.
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Chú chó con này đẹp quá, của ai thế? Nữ: Của con gái tôi.
  • Phân tích đối chiếu: Cuộc trò chuyện xoay quanh con vật nuôi "小狗" (chú chó nhỏ xinh xắn). Đối chiếu các bức tranh A-F, bức tranh E vẽ một chú chó con đáng yêu, hoàn toàn trùng khớp.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 爸爸,您什么时候学会开车的? (bà ba, nín shén me shí hòu xué huì kāi chē de) — Bố ơi, bố học lái xe từ bao giờ thế ạ?
    • Nam (男): 我?去年。 (wǒ? qù nián) — Bố á? Năm ngoái.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại tiếng Trung: 女:爸爸,您什么时候学会开车的? 男:我?去年。
  • Phiên âm Pinyin: Nǚ: Bàba, nín shénme shíhou xuéhuì kāichē de? Nán: Wǒ? Qùnián.
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bố ơi, bố học lái xe từ bao giờ thế ạ? Nam: Bố á? Năm ngoái.
  • Phân tích đối chiếu: Chủ đề của đoạn hội thoại là kỹ năng lái xe "开车" (kāichē). Trong các bức tranh A-F, tranh D vẽ hình ảnh người ngồi sau vô lăng đang điều khiển xe ô tô.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这几个人你都认识? (zhè jǐ gè rén nǐ dōu rèn shi) — Mấy người này bạn đều quen biết à?
    • Nữ (女): 对,他们都是我的大学同学。 (duì, tā men dōu shì wǒ de dà xué tóng xué) — Đúng vậy, họ đều là bạn học đại học của tôi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại tiếng Trung: 男:这几个人你都认识? 女:对,他们都是我的大学同学。
  • Phiên âm Pinyin: Nán: Zhè jǐ gè rén nǐ dōu rènshi? Nǚ: Duì, tāmen dōu shì wǒ de dàxué tóngxué.
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Mấy người này bạn đều quen biết à? Nữ: Đúng vậy, họ đều là bạn học đại học của tôi.
  • Phân tích đối chiếu: Người nữ xác nhận nhóm người này là "大学同学" (nhóm bạn học đại học). Tranh B vẽ một nhóm bạn sinh viên trẻ tuổi đứng cạnh nhau trò chuyện, phù hợp nhất với nội dung.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听对话,选择正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
下雨了,我们坐出租车去学校吧。 问:他们怎么去学校?
xià yǔ le, wǒ men zuò chū zū chē qù xué xiào ba。 wèn: tā men zěn me qù xué xiào?
xià yǔ le wǒ zuò chū zū chē qù xué xiào ba wèn tā zěn qù xué xiào
A
开车 kāi chē
B
坐飞机 zuò fēi jī
C
坐出租车 zuò chū zū chē
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 下雨了,我们坐出租车去学校吧。 (xià yǔ le, wǒ men zuò chū zū chē qù xué xiào ba)
    • Câu hỏi (问): 他们怎么去学校? (tā men zěn me qù xué xiào)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trời mưa rồi, chúng mình đi taxi đến trường đi. Hỏi: Họ đến trường bằng phương tiện gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 出租车 (chū zū chē — xe taxi); 坐出租车 (zuò chū zū chē — đi taxi); 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们怎么去学校?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Trong câu thoại, nhân vật đề xuất phương tiện đi lại vì trời mưa: "坐出租车去学校" (đi xe taxi đến trường). Đối chiếu với 3 phương án lựa chọn: A. 坐飞机 (đi máy bay), B. 坐火车 (đi tàu hỏa), C. 坐出租车 (đi taxi). Phương án C khớp hoàn toàn.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听对话,选择正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
这里的苹果很大,也很好吃。 问:这里的苹果怎么样?
zhè lǐ de píng guǒ hěn dà, yě hěn hǎo chī。 wèn: zhè lǐ de píng guǒ zěn me yàng?
zhè lǐ de píng guǒ hěn dà yě hěn hǎo chī wèn zhè lǐ de píng guǒ zěn yàng
A
很小 hěn xiǎo
B
不好吃 bù hǎo chī
C
很好吃 hěn hǎo chī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 这里的苹果很大,也很好吃。 (zhè lǐ de píng guǒ hěn dà, yě hěn hǎo chī)
    • Câu hỏi (问): 这里的苹果怎么样? (zhè lǐ de píng guǒ zěn me yàng) — "这里的苹果" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 苹果 (píng guǒ — quả táo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("这里的苹果怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Người nói nhận xét hai đặc điểm của quả táo: "很大,也很好吃" (rất to, cũng rất ngon). Câu hỏi hỏi về tính chất của quả táo. Phương án C "很好吃" (rất ngon) trùng khớp trực tiếp với lời thoại ghi âm.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听对话,选择正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
对不起,先生,我们这儿不能吃东西。 问:男的想做什么?
duì bù qǐ, xiān shēng, wǒ men zhè ér bù néng chī dōng xī。 wèn: nán de xiǎng zuò shén me?
duì qǐ xiān wǒ zhè ér bù néng chī dōng xī wèn nán de xiǎng zuò shén
A
喝茶 hē chá
B
吃东西 chī dōng xī
C
看书 kàn shū
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 对不起,先生,我们这儿不能吃东西。 (duì bù qǐ, xiān shēng, wǒ men zhè ér bù néng chī dōng xī)
    • Câu hỏi (问): 男的想做什么? (nán de xiǎng zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi anh, ở chỗ chúng tôi không được ăn đồ ăn ạ. Hỏi: Người đàn ông muốn làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 吃东西 (chī dōng xī — ăn đồ ăn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的想做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nhân viên nhắc nhở người đàn ông "不能吃东西" (không được ăn đồ ăn ở đây), chứng tỏ người nam đang có ý định ăn đồ ăn (吃东西). Đối chiếu các đáp án: A. 吃东西 (ăn đồ ăn), B. 喝水 (uống nước), C. 买衣服 (mua quần áo). Phương án A chính xác.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听对话,选择正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
我去买点儿水,五分钟后回来。 问:他什么时候回来?
wǒ qù mǎi diǎn ér shuǐ, wǔ fēn zhōng hòu huí lái。 wèn: tā shén me shí hòu huí lái?
wǒ qù mǎi diǎn ér shuǐ wǔ fēn zhōng hòu huí lái wèn tā shén shí hòu huí lái
A
1分钟后 fēn zhōng hòu
B
5分钟后 fēn zhōng hòu
C
10分钟后 fēn zhōng hòu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 我去买点儿水,五分钟后回来。 (wǒ qù mǎi diǎn ér shuǐ, wǔ fēn zhōng hòu huí lái)
    • Câu hỏi (问): 他什么时候回来? (tā shén me shí hòu huí lái) — Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他什么时候回来?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Trong lời nói, nhân vật hẹn mốc thời gian rõ ràng: "五分钟后回来" (5 phút sau sẽ quay lại). Câu hỏi hỏi mốc thời gian trở lại. Phương án A "5分钟后" khớp chuẩn xác từng chữ số.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听对话,选择正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
先生,这是您的衣服,请看一看。 问:先生买什么了?
xiān shēng, zhè shì nín de yī fu, qǐng kàn yi kàn。 wèn: xiān shēng mǎi shén me le?
xiān zhè shì nín de yī qǐng kàn kàn wèn xiān shēng mǎi shén le
A
衣服 yī
B
苹果 píng guǒ
C
杯子 bēi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 先生,这是您的衣服,请看一看。 (xiān shēng, zhè shì nín de yī fu, qǐng kàn yi kàn)
    • Câu hỏi (问): 先生买什么了? (xiān shēng mǎi shén me le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thưa anh, đây là quần áo của anh, xin mời anh xem qua. Hỏi: Người đàn ông đã mua cái gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "先生买什么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Người bán hàng đưa đồ và nói "这是您的衣服" (đây là quần áo của anh), cho thấy món đồ mà anh ấy mua chính là "衣服" (quần áo). Phương án B "衣服" hoàn toàn chính xác.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 1 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

Đội ngũ chuyên thu thập và số hóa các bộ đề thi HSK chuẩn quốc tế mới nhất.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!