Đề H11223

40 phút • 40 câu

HSK 1 · 40 câu · 40 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 1

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H1-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 1 (Mã Đề H11223)

Đề thi mã H11223 gồm tổng cộng 40 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 40 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

Tải PDF, MP3 & Xem Đáp Án Mã H11223
1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 1 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H11223

Đáp Án H11223 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 1 (40 Câu)

Bảng đáp án H11223 chính thức trọn bộ 40 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H11223 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H11223 (Câu 1 – 40)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:错 (Sai) (Sai)
Câu 2:对 (Đúng) (Đúng)
Câu 3:错 (Sai) (Sai)
Câu 4:对 (Đúng) (Đúng)
Câu 5:错 (Sai) (Sai)
Câu 6:B
Câu 7:A
Câu 8:C
Câu 9:C
Câu 10:C
Câu 11:F
Câu 12:D
Câu 13:A
Câu 14:B
Câu 15:E
Câu 16:很热
Câu 17:钱先生
Câu 18:开车
Câu 19:看电视
Câu 20:昨天
Câu 21:对 (Đúng) (Đúng)
Câu 22:错 (Sai) (Sai)
Câu 23:对 (Đúng) (Đúng)
Câu 24:错 (Sai) (Sai)
Câu 25:对 (Đúng) (Đúng)
Câu 26:B
Câu 27:F
Câu 28:D
Câu 29:C
Câu 30:A
Câu 31:D 我。
Câu 32:E
Câu 33:A 坐出租车。
Câu 34:C 太小了。
Câu 35:B 下星期日。
Câu 36:E 汉语
Câu 37:F 多少
Câu 38:C 能
Câu 39:B 同学
Câu 40:A 回
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: 错 (Sai) (Sai)

第1题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。

写字
  • A. 对 (Đúng)
  • B. 错 (Sai)

Dịch nghĩa: Viết chữ

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (错 (Sai) (Sai))
• Băng phát tiếng Trung: 写字 (xiězì) • Nghĩa tiếng Việt: Viết chữ • Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “写字” (Viết chữ) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa. • Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Câu 3Phần Nghe (听力)
Đáp án: 错 (Sai) (Sai)

第3题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。

十二点四十五
  • A. 对 (Đúng)
  • B. 错 (Sai)

Dịch nghĩa: giờ 45 phút

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 3 (错 (Sai) (Sai))
• Băng phát tiếng Trung: 十二点四十五 (shí'èr diǎn sìshíwǔ) • Nghĩa tiếng Việt: 12 giờ 45 phút • Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “十二点四十五” (12 giờ 45 phút) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa. • Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: 错 (Sai) (Sai)

第5题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。

在饭馆儿
  • A. 对 (Đúng)
  • B. 错 (Sai)

Dịch nghĩa: Ở nhà hàng

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (错 (Sai) (Sai))
• Băng phát tiếng Trung: 在饭馆儿 • Nghĩa tiếng Việt: Ở nhà hàng • Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “在饭馆儿” (Ở nhà hàng) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa. • Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第7题:听句子,选出与所听内容一致的图片。

电脑怎么了?

Dịch nghĩa: Máy tính bị làm sao thế?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (A)
• Băng phát tiếng Trung: 电脑怎么了? • Nghĩa tiếng Việt: Máy tính bị làm sao thế? • Phân tích các bức tranh (A–C): - Hình A: Chàng trai lo lắng nhìn chiếc máy tính xách tay bị hỏng màn hình bốc khói. - Hình B: Giỏ trái cây tươi gồm nhiều loại hoa quả. - Hình C: Chiếc xe đạp thể thao. • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “电脑怎么了?” (Máy tính bị làm sao thế?), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第9题:听句子,选出与所听内容一致的图片。

你的猫在上面。

Dịch nghĩa: Con mèo của bạn đang ở phía trên kia kìa.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 你的猫在上面。 • Nghĩa tiếng Việt: Con mèo của bạn đang ở phía trên kia kìa. • Phân tích các bức tranh (A–C): - Hình A: Cậu bé đang đi bộ trên con đường trong công viên. - Hình B: Hai đồng nghiệp đang ngồi làm việc với máy tính. - Hình C: Chú mèo leo lên ngồi tít ở phía trên nóc giá sách gỗ cao. • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “你的猫在上面。” (Con mèo của bạn đang ở phía trên kia kìa), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第12题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

女:太漂亮了,谢谢你。 男:不客气。

Dịch nghĩa: Đẹp quá đi mất, cảm ơn bạn nhé. — Không có gì.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (D)
• Băng phát tiếng Trung: 女:太漂亮了,谢谢你。 男:不客气。 • Nghĩa tiếng Việt: Đẹp quá đi mất, cảm ơn bạn nhé. — Không có gì. • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Bát đựng những quả táo đỏ tươi mới mua về. - Hình B: Người kéo chiếc vali hành lý vẫy tay chào tạm biệt để ra ga đi xa. - Hình C: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau. - Hình D: Cô gái mỉm cười rạng rỡ mở hộp quà đẹp và nói lời cảm ơn. - Hình E: Cô gái trẻ đang đứng bên bếp tập nấu món ăn Trung Quốc. - Hình F: Cô gái đưa bàn tay lên vành tai lắng nghe vì chưa nghe rõ lời nói. • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:太漂亮了,谢谢你。 男:不客气。” (Đẹp quá đi mất, cảm ơn bạn nhé. — Không có gì), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第14题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

女:你今天去北京? 男:是,今天下午去北京。

Dịch nghĩa: Hôm nay bạn đi Bắc Kinh à? — Đúng vậy, chiều nay tôi đi Bắc Kinh.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (B)
• Băng phát tiếng Trung: 女:你今天去北京? 男:是,今天下午去北京。 • Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay bạn đi Bắc Kinh à? — Đúng vậy, chiều nay tôi đi Bắc Kinh. • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Bát đựng những quả táo đỏ tươi mới mua về. - Hình B: Người kéo chiếc vali hành lý vẫy tay chào tạm biệt để ra ga đi xa. - Hình C: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau. - Hình D: Cô gái mỉm cười rạng rỡ mở hộp quà đẹp và nói lời cảm ơn. - Hình E: Cô gái trẻ đang đứng bên bếp tập nấu món ăn Trung Quốc. - Hình F: Cô gái đưa bàn tay lên vành tai lắng nghe vì chưa nghe rõ lời nói. • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你今天去北京? 男:是,今天下午去北京。” (Hôm nay bạn đi Bắc Kinh à? — Đúng vậy, chiều nay tôi đi Bắc Kinh), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 16Phần Nghe (听力)
Đáp án: 很热

第16题:今天天气怎么样?

今天太热了,你多喝点儿水。 问:今天天气怎么样?
  • A. 很热
  • B. 很冷
  • C. 下雨了

Dịch nghĩa: Hôm nay trời nóng quá, bạn uống nhiều nước một chút nhé. Hỏi: Hôm nay thời tiết thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 16 (很热)
• Băng phát tiếng Trung: 今天太热了,你多喝点儿水。 问:今天天气怎么样? • Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay trời nóng quá, bạn uống nhiều nước một chút nhé. Hỏi: Hôm nay thời tiết thế nào? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 很热 - B. 很冷 - C. 下雨了 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi "今天天气怎么样?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là A (很热). • Kết luận: Đáp án đúng là A (很热).
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: 开车

第18题:他们明天怎么去那儿?

没关系,我们明天开车去那儿。 问:他们明天怎么去那儿?
  • A. 开车
  • B. 坐火车
  • C. 坐飞机

Dịch nghĩa: Không sao đâu, ngày mai chúng ta lái xe đến đó. Hỏi: Ngày mai họ đi đến đó bằng phương tiện gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (开车)
• Băng phát tiếng Trung: 没关系,我们明天开车去那儿。 问:他们明天怎么去那儿? • Nghĩa tiếng Việt: Không sao đâu, ngày mai chúng ta lái xe đến đó. Hỏi: Ngày mai họ đi đến đó bằng phương tiện gì? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 开车 (kāichē: lái xe) - B. 坐火车 - C. 坐飞机 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi "他们明天怎么去那儿?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là A (开车). • Kết luận: Đáp án đúng là A (开车).
Câu 21Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 对 (Đúng) (Đúng)

喝

  • A. 对 (Đúng)
  • B. 错 (Sai)

Dịch nghĩa: Uống

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (对 (Đúng) (Đúng))
• Câu đề bài: 喝 (hē) • Nghĩa tiếng Việt: Uống • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nghĩa của từ "喝" với hình minh họa, đáp án là 对 (Đúng). • Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Câu 23Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 对 (Đúng) (Đúng)

衣服

  • A. 对 (Đúng)
  • B. 错 (Sai)

Dịch nghĩa: Quần áo

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (对 (Đúng) (Đúng))
• Câu đề bài: 衣服 (yī fú) • Nghĩa tiếng Việt: Quần áo • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu từ vựng "衣服" với hình ảnh minh họa quần áo, nhận định hoàn toàn chính xác theo đề thi Hanban. • Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Câu 25Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 对 (Đúng) (Đúng)

狗

  • A. 对 (Đúng)
  • B. 错 (Sai)

Dịch nghĩa: Con chó.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 25 (对 (Đúng) (Đúng))
• Câu đề bài: 狗 (gǒu) • Nghĩa tiếng Việt: Con chó. • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nghĩa của từ "狗" với hình minh họa, đáp án là 对 (Đúng). • Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Câu 27Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

她们买了很多东西。

Dịch nghĩa: Họ đã mua rất nhiều đồ đạc.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (F)
• Câu đề bài: 她们买了很多东西。 (tā men mǎi le hěn duō dōng xī) • Nghĩa tiếng Việt: Họ đã mua rất nhiều đồ đạc. • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Chàng trai nhìn đồng hồ đeo tay xem giờ hẹn 15 phút nữa quay về. - Hình B: Cầm bút viết tên của mình lên tờ giấy trên bàn. - Hình C: Cô gái chỉ tay về hướng phía trước cho bạn nhìn theo. - Hình D: Cậu bé vui vẻ cầm bát cơm trắng ăn bằng đũa. - Hình E: Bát mì trứng nóng hổi kèm đôi đũa. - Hình F: Xách nhiều túi đồ đi mua sắm ở cửa hàng. • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “她们买了很多东西。” (Họ đã mua rất nhiều đồ đạc), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới. • Kết luận: Đáp án đúng là F.
Câu 29Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

看见了吗?在那儿,在前面。

Dịch nghĩa: Bạn nhìn thấy chưa? Ở đằng kia, ở phía trước kìa.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 29 (C)
• Câu đề bài: 看见了吗?在那儿,在前面。 (kàn jiàn le ma? zài nà ér, zài qián miàn) • Nghĩa tiếng Việt: Bạn nhìn thấy chưa? Ở đằng kia, ở phía trước kìa. • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Chàng trai nhìn đồng hồ đeo tay xem giờ hẹn 15 phút nữa quay về. - Hình B: Cầm bút viết tên của mình lên tờ giấy trên bàn. - Hình C: Cô gái chỉ tay về hướng phía trước cho bạn nhìn theo. - Hình D: Cậu bé vui vẻ cầm bát cơm trắng ăn bằng đũa. - Hình E: Bát mì trứng nóng hổi kèm đôi đũa. - Hình F: Xách nhiều túi đồ đi mua sắm ở cửa hàng. • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “看见了吗?在那儿,在前面。” (Bạn nhìn thấy chưa? Ở đằng kia, ở phía trước kìa), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 32Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

他女儿今年多大了?

  • A. A 坐出租车。
  • B. B 下星期日。
  • C. C 太小了。
  • D. D 我。
  • E. E 9岁。
  • F. F 好的,谢谢!

Dịch nghĩa: Con gái của anh ấy năm nay bao nhiêu tuổi rồi?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (E)
• Câu đề bài: 他女儿今年多大了? (tā nǚ ér jīn nián duō dà le?) • Nghĩa tiếng Việt: Con gái của anh ấy năm nay bao nhiêu tuổi rồi? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 坐出租车。 - B. 下星期日。 - C. 太小了。 - D. 我。 (wǒ: tôi, mình) - E. 9岁。 (jiǔ suì: 9 tuổi) - F. 好的,谢谢! (hǎo de, xièxie: được thôi, cảm ơn!) • Phân tích đối chiếu: Câu đáp "E 9岁。" trả lời khớp hoàn toàn về ngữ nghĩa và ngữ cảnh giao tiếp cho câu "他女儿今年多大了?". • Kết luận: Đáp án đúng là E 9岁。.
Câu 34Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C 太小了。

这个桌子怎么样?

  • A. A 坐出租车。
  • B. B 下星期日。
  • C. C 太小了。
  • D. D 我。
  • E. E 9岁。
  • F. F 好的,谢谢!

Dịch nghĩa: Chiếc bàn này thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (C 太小了。)
• Câu đề bài: 这个桌子怎么样? (zhè ge zhuō zi zěn me yàng?) • Nghĩa tiếng Việt: Chiếc bàn này thế nào? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 坐出租车。 - B. 下星期日。 - C. 太小了。 - D. 我。 (wǒ: tôi, mình) - E. 9岁。 (jiǔ suì: 9 tuổi) - F. 好的,谢谢! (hǎo de, xièxie: được thôi, cảm ơn!) • Phân tích đối chiếu: Câu đáp "C 太小了。" trả lời khớp hoàn toàn về ngữ nghĩa và ngữ cảnh giao tiếp cho câu "这个桌子怎么样?". • Kết luận: Đáp án đúng là C 太小了。.
Câu 36Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E 汉语

你看见我的( )书了吗?

  • A. A 回
  • B. B 同学
  • C. C 能
  • D. D 名字
  • E. E 汉语
  • F. F 多少

Dịch nghĩa: Bạn có nhìn thấy sách ( ) của tôi không?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (E 汉语)
• Câu đề bài: 你看见我的( )书了吗? (nǐ kàn jiàn wǒ de ( ) shū le ma?) • Nghĩa tiếng Việt: Bạn có nhìn thấy sách ( ) của tôi không? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 回 (huí: trở về, quay về) - B. 同学 (tóng xué: bạn cùng học, bạn học) - C. 能 (néng: có thể) - D. 名字 (míng zi: tên) - E. 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán) - F. 多少 (duō shao: bao nhiêu) • Phân tích đối chiếu: Điền từ "E 汉语" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là E 汉语.
Câu 38Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C 能

对不起,我今天不( )和你看电影了。

  • A. A 回
  • B. B 同学
  • C. C 能
  • D. D 名字
  • E. E 汉语
  • F. F 多少

Dịch nghĩa: Xin lỗi, hôm nay tôi không ( ) cùng bạn đi xem phim được rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 38 (C 能)
• Câu đề bài: 对不起,我今天不( )和你看电影了。 (duì bù qǐ, wǒ jīn tiān bù ( ) hé nǐ kàn diàn yǐng le) • Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, hôm nay tôi không ( ) cùng bạn đi xem phim được rồi. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 回 (huí: trở về, quay về) - B. 同学 (tóng xué: bạn cùng học, bạn học) - C. 能 (néng: có thể) - D. 名字 (míng zi: tên) - E. 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán) - F. 多少 (duō shao: bao nhiêu) • Phân tích đối chiếu: Điền từ "C 能" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là C 能.