Chuyển đến nội dung chính
HSK 1MÃ H11220

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 1 mã H11220 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 1 mã đề H11220 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 40 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 5 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 1 mã H11220

Bộ đề thi thật HSK Cấp 1 chính thức mã đề H11220 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 40 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 1 (2.0)
Mã đề H11220
Tổng số câu hỏi 40 câu
Thời gian làm bài 40 phút (Nghe: 15p + 3p tô đáp án, Đọc: 17p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (20 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "很喜欢" (hěn xǐ huan).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 很喜欢
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: 很喜欢
  • Hình ảnh trong đề: Nội dung ghi âm
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng ghi âm phát nội dung "很喜欢" (), hoàn toàn trùng khớp với hành động và hình ảnh nội dung ghi âm được minh họa trong đề thi.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
2

第2题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "六块钱" (liù kuài qián).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Sáu đồng.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Sáu đồng.
  • Hình ảnh trong đề: Một tờ tiền có in mệnh giá số 100 đồng to rõ rệt.
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại nêu mệnh giá "六块钱" (6 đồng), trong khi tờ tiền trong tranh lại là một trăm đồng (一百块 yībǎi kuài). Con số mệnh giá hoàn toàn chênh lệch.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
3

第3题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "喝茶" (hē chá).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Uống trà.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Uống trà.
  • Hình ảnh trong đề: Cậu bé đang cầm ly nước ngọt cắm ống hút uống ngon lành.
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại là "喝茶" (Uống trà), trong khi hình ảnh là ly nước có đá và ống hút không phải tách trà truyền thống. Hai thức uống khác nhau.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
4

第4题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "写字" (xiě zì).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Viết chữ.
  • Hình ảnh trong đề: Người đang ngồi gõ bàn phím trên chiếc máy tính xách tay.
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại nêu hành động "写字" (Viết chữ nắn nót bằng bút), trong khi hành động trong hình là thao tác đánh máy tính. Hai hành động thao tác khác nhau.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
5

第5题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "在前面" (zài qián miàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 在前面
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: 在前面
  • Hình ảnh trong đề: Nội dung ghi âm
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng ghi âm phát nội dung "在前面" (), hoàn toàn trùng khớp với hành động và hình ảnh nội dung ghi âm được minh họa trong đề thi.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
6

第6题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "怎么样?漂亮吗?" (zěn me yàng? piào liang ma).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: zěn me yàng ? piào liang ma ?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: zěn me yàng ? piào liang ma ?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A. Hình A
    • B. B. Hình B
    • C. C. Hình C
  • Phân tích đối chiếu: Trong câu ghi âm phát ra, nội dung trọng tâm là "怎么样?漂亮吗?" (怎么样?漂亮吗?). Đối chiếu trực diện với 3 bức tranh A, B, C trong đề bài, bức tranh ở phương án C mô tả chính xác và trực quan nhất chi tiết này (C phản ánh chính xác nhất tình huống được nhắc đến).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他怎么不太高兴?" (tā zěn me bú tài gāo xìng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: tā zěn me bú tài gāo xìng ?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: tā zěn me bú tài gāo xìng ?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A. Hình A
    • B. B. Hình B
    • C. C. Hình C
  • Phân tích đối chiếu: Trong câu ghi âm phát ra, nội dung trọng tâm là "他怎么不太高兴?" (他怎么不太高兴?). Đối chiếu trực diện với 3 bức tranh A, B, C trong đề bài, bức tranh ở phương án B mô tả chính xác và trực quan nhất chi tiết này (B phản ánh chính xác nhất tình huống được nhắc đến).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "她爱学习,爱读书。" (tā ài xué xí, ài dú shū).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: tā ài xué xí , ài dú shū 。
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: tā ài xué xí , ài dú shū 。
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A. Hình A
    • B. B. Hình B
    • C. C. Hình C
  • Phân tích đối chiếu: Trong câu ghi âm phát ra, nội dung trọng tâm là "她爱学习,爱读书。" (她爱学习,爱读书。). Đối chiếu trực diện với 3 bức tranh A, B, C trong đề bài, bức tranh ở phương án A mô tả chính xác và trực quan nhất chi tiết này (A phản ánh chính xác nhất tình huống được nhắc đến).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "多少?四个?太少了!" (duō shǎo? sì gè? tài shǎo le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: duō shǎo ? sì gè ? tài shǎo le !
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: duō shǎo ? sì gè ? tài shǎo le !
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A. Hình A
    • B. B. Hình B
    • C. C. Hình C
  • Phân tích đối chiếu: Trong câu ghi âm phát ra, nội dung trọng tâm là "多少?四个?太少了!" (多少?四个?太少了!). Đối chiếu trực diện với 3 bức tranh A, B, C trong đề bài, bức tranh ở phương án C mô tả chính xác và trực quan nhất chi tiết này (C phản ánh chính xác nhất tình huống được nhắc đến).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我看见了,小狗在下面。" (wǒ kàn jiàn le, xiǎo gǒu zài xià miàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: wǒ kàn jiàn le , xiǎo gǒu zài xià miàn 。
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: wǒ kàn jiàn le , xiǎo gǒu zài xià miàn 。
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A. Hình A
    • B. B. Hình B
    • C. C. Hình C
  • Phân tích đối chiếu: Trong câu ghi âm phát ra, nội dung trọng tâm là "我看见了,小狗在下面。" (我看见了,小狗在下面。). Đối chiếu trực diện với 3 bức tranh A, B, C trong đề bài, bức tranh ở phương án B mô tả chính xác và trực quan nhất chi tiết này (B phản ánh chính xác nhất tình huống được nhắc đến).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择正确图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 苹果是什么时候买的? (píng guǒ shì shén me shí hòu mǎi de)
    • Nữ (女): 昨天上午。 (zuó tiān shàng wǔ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:苹果是什么时候买的?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 苹果 (píng guǒ — quả táo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:苹果是什么时候买的?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 女:昨天上午。 (nán : píng guǒ shì shén me shí hòu mǎi de ? nǚ : zuó tiān shàng wǔ 。) 女:昨天上午。 (nán : píng guǒ shì shén me shí hòu mǎi de ? nǚ : zuó tiān shàng wǔ 。) 女:昨天上午。 (nán : píng guǒ shì shén me shí hòu mǎi de ? nǚ : zuó tiān shàng wǔ 。) 女:昨天上午。 (nán : píng guǒ shì shén me shí hòu mǎi de ? nǚ : zuó tiān shàng wǔ 。)
    • 男:苹果是什么时候买的? 女:昨天上午。 女:昨天上午。 Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh A.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择正确图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 现在几点了? (xiàn zài jǐ diǎn le)
    • Nam (男): 七点零八。 (qī diǎn líng bā)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:现在几点了?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:现在几点了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 男:七点零八。 (nǚ : xiàn zài jǐ diǎn le ? nán : qī diǎn líng bā 。) 男:七点零八。 (nǚ : xiàn zài jǐ diǎn le ? nán : qī diǎn líng bā 。) 男:七点零八。 (nǚ : xiàn zài jǐ diǎn le ? nán : qī diǎn líng bā 。) 男:七点零八。 (nǚ : xiàn zài jǐ diǎn le ? nán : qī diǎn líng bā 。)
    • 女:现在几点了? 男:七点零八。 男:七点零八。 Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh F.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择正确图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 认识这个字吗? (rèn shi zhè ge zì ma)
    • Nữ (女): 认识,这是“米饭”的“米”。 (rèn shi, zhè shì “ mǐ fàn” de “ mǐ”)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:认识这个字吗?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 米饭 (mǐ fàn — cơm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:认识这个字吗?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 女:认识,这是“米饭”的“米”。 (nán : rèn shi zhè ge zì ma ? nǚ : rèn shi , zhè shì “ mǐ fàn ” de “ mǐ ” 。) 女:认识,这是“米饭”的“米”。 (nán : rèn shi zhè ge zì ma ? nǚ : rèn shi , zhè shì “ mǐ fàn ” de “ mǐ ” 。) 女:认识,这是“米饭”的“米”。 (nán : rèn shi zhè ge zì ma ? nǚ : rèn shi , zhè shì “ mǐ fàn ” de “ mǐ ” 。) 女:认识,这是“米饭”的“米”。 (nán : rèn shi zhè ge zì ma ? nǚ : rèn shi , zhè shì “ mǐ fàn ” de “ mǐ ” 。)
    • 男:认识这个字吗? 女:认识,这是“米饭”的“米”。 女:认识,这是“米饭”的“米”。 Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh E.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择正确图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 那个人是你的同学? (nà ge rén shì nǐ de tóng xué)
    • Nam (男): 是,她今天去中国,九点的飞机。 (shì, tā jīn tiān qù zhōng guó, jiǔ diǎn de fēi jī)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:那个人是你的同学?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:那个人是你的同学?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 男:是,她今天去中国,九点的飞机。 (nǚ : nà ge rén shì nǐ de tóng xué ? nán : shì , tā jīn tiān qù zhōng guó , jiǔ diǎn de fēi jī 。) 男:是,她今天去中国,九点的飞机。 (nǚ : nà ge rén shì nǐ de tóng xué ? nán : shì , tā jīn tiān qù zhōng guó , jiǔ diǎn de fēi jī 。) 男:是,她今天去中国,九点的飞机。 (nǚ : nà ge rén shì nǐ de tóng xué ? nán : shì , tā jīn tiān qù zhōng guó , jiǔ diǎn de fēi jī 。) 男:是,她今天去中国,九点的飞机。 (nǚ : nà ge rén shì nǐ de tóng xué ? nán : shì , tā jīn tiān qù zhōng guó , jiǔ diǎn de fēi jī 。)
    • 女:那个人是你的同学? 男:是,她今天去中国,九点的飞机。 男:是,她今天去中国,九点的飞机。 Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh D.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择正确图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 下雨了? (xià yǔ le)
    • Nữ (女): 没关系,雨不大。 (méi guān xì, yǔ bú dà)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:下雨了?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:下雨了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 女:没关系,雨不大。 (nán : xià yǔ le ? nǚ : méi guān xì , yǔ bú dà 。) 女:没关系,雨不大。 (nán : xià yǔ le ? nǚ : méi guān xì , yǔ bú dà 。) 女:没关系,雨不大。 (nán : xià yǔ le ? nǚ : méi guān xì , yǔ bú dà 。) 女:没关系,雨不大。 (nán : xià yǔ le ? nǚ : méi guān xì , yǔ bú dà 。)
    • 男:下雨了? 女:没关系,雨不大。 女:没关系,雨不大。 Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh B.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
星期一 xīng qī yī
B
星期三 xīng qī sān
C
星期四 xīng qī sì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 今天是二零一二年二月二日,星期四。 (jīn tiān shì èr líng yī èr nián èr yuè èr rì, xīng qī sì)
    • Câu hỏi (问): 今天星期几? (jīn tiān xīng qī jǐ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 今天是二零一二年二月二日,星期四。
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "今天星期几?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: 今天是二零一二年二月二日,星期四。
  • Phân tích đối chiếu: 问:今天星期几? (jīn tiān shì èr líng yī èr nián èr yuè èr rì , xīng qī sì 。 wèn : jīn tiān xīng qī jǐ ?) 问:今天星期几? (jīn tiān shì èr líng yī èr nián èr yuè èr rì , xīng qī sì 。 wèn : jīn tiān xīng qī jǐ ?) 问:今天星期几? (jīn tiān shì èr líng yī èr nián èr yuè èr rì , xīng qī sì 。 wèn : jīn tiān xīng qī jǐ ?) 问:今天星期几? (jīn tiān shì èr líng yī èr nián èr yuè èr rì , xīng qī sì 。 wèn : jīn tiān xīng qī jǐ ?) 问:今天星期几? Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án C (星期四).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
朋友 péng
B
汉语书 hàn yǔ shū
C
那个电影 nà ge diàn yǐng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 我和我先生都喜欢看这个电影。 (wǒ hé wǒ xiān shēng dōu xǐ huan kàn zhè ge diàn yǐng)
    • Câu hỏi (问): 他们喜欢看什么? (tā men xǐ huan kàn shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 我和我先生都喜欢看这个电影。
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们喜欢看什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: 我和我先生都喜欢看这个电影。
  • Phân tích đối chiếu: 问:他们喜欢看什么? (wǒ hé wǒ xiān shēng dōu xǐ huan kàn zhè ge diàn yǐng 。 wèn : tā men xǐ huan kàn shén me ?) 问:他们喜欢看什么? (wǒ hé wǒ xiān shēng dōu xǐ huan kàn zhè ge diàn yǐng 。 wèn : tā men xǐ huan kàn shén me ?) 问:他们喜欢看什么? (wǒ hé wǒ xiān shēng dōu xǐ huan kàn zhè ge diàn yǐng 。 wèn : tā men xǐ huan kàn shén me ?) 问:他们喜欢看什么? (wǒ hé wǒ xiān shēng dōu xǐ huan kàn zhè ge diàn yǐng 。 wèn : tā men xǐ huan kàn shén me ?) 问:他们喜欢看什么? Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án C (那个电影).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
家里 jiā lǐ
B
饭馆儿 fàn guǎn ér
C
火车站 huǒ chē zhàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 他中午回家吃饭。 (tā zhōng wǔ huí jiā chī fàn)
    • Câu hỏi (问): 他中午在哪儿吃饭? (tā zhōng wǔ zài nǎ ér chī fàn) — "他中午" đang ở đâu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他中午在哪儿吃饭?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: 他中午回家吃饭。
  • Phân tích đối chiếu: 问:他中午在哪儿吃饭? (tā zhōng wǔ huí jiā chī fàn 。 wèn : tā zhōng wǔ zài nǎ ér chī fàn ?) 问:他中午在哪儿吃饭? (tā zhōng wǔ huí jiā chī fàn 。 wèn : tā zhōng wǔ zài nǎ ér chī fàn ?) 问:他中午在哪儿吃饭? (tā zhōng wǔ huí jiā chī fàn 。 wèn : tā zhōng wǔ zài nǎ ér chī fàn ?) 问:他中午在哪儿吃饭? (tā zhōng wǔ huí jiā chī fàn 。 wèn : tā zhōng wǔ zài nǎ ér chī fàn ?) 问:他中午在哪儿吃饭? Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án A (家里).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
女儿 nǚ ér
B
爸爸 bà ba
C
妈妈 mā ma
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 我女儿是医生,她在这个医院工作。 (wǒ nǚ ér shì yī shēng, tā zài zhè ge yī yuàn gōng zuò)
    • Câu hỏi (问): 谁是医生? (shuí shì yī shēng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 我女儿是医生,她在这个医院工作。
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医院 (yī yuàn — bệnh viện); 医生 (yī shēng — bác sĩ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "谁是医生?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: 我女儿是医生,她在这个医院工作。
  • Phân tích đối chiếu: 问:谁是医生? (wǒ nǚ ér shì yī shēng , tā zài zhè ge yī yuàn gōng zuò 。 wèn : shuí shì yī shēng ?) 问:谁是医生? (wǒ nǚ ér shì yī shēng , tā zài zhè ge yī yuàn gōng zuò 。 wèn : shuí shì yī shēng ?) 问:谁是医生? (wǒ nǚ ér shì yī shēng , tā zài zhè ge yī yuàn gōng zuò 。 wèn : shuí shì yī shēng ?) 问:谁是医生? (wǒ nǚ ér shì yī shēng , tā zài zhè ge yī yuàn gōng zuò 。 wèn : shuí shì yī shēng ?) 问:谁是医生? Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án A (女儿).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
很冷 hěn lěng
B
很热 hěn rè
C
下雨了 xià yǔ le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 北京这几天很热。 (běi jīng zhè jǐ tiān hěn rè)
    • Câu hỏi (问): 北京这几天天气怎么样? (běi jīng zhè jǐ tiān tiān qì zěn me yàng) — "北京这几天天气" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("北京这几天天气怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: 北京这几天很热。
  • Phân tích đối chiếu: 问:北京这几天天气怎么样? (běi jīng zhè jǐ tiān hěn rè 。 wèn : běi jīng zhè jǐ tiān tiān qì zěn me yàng ?) 问:北京这几天天气怎么样? (běi jīng zhè jǐ tiān hěn rè 。 wèn : běi jīng zhè jǐ tiān tiān qì zěn me yàng ?) 问:北京这几天天气怎么样? (běi jīng zhè jǐ tiān hěn rè 。 wèn : běi jīng zhè jǐ tiān tiān qì zěn me yàng ?) 问:北京这几天天气怎么样? (běi jīng zhè jǐ tiān hěn rè 。 wèn : běi jīng zhè jǐ tiān tiān qì zěn me yàng ?) 问:北京这几天天气怎么样? Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án B (很热).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 1 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

Đội ngũ chuyên thu thập và số hóa các bộ đề thi HSK chuẩn quốc tế mới nhất.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!