Chuyển đến nội dung chính
HSK 1MÃ H11226

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 1 mã H11226 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 1 mã đề H11226 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 40 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 5 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 1 mã H11226

Bộ đề thi thật HSK Cấp 1 chính thức mã đề H11226 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 40 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 1 (2.0)
Mã đề H11226
Tổng số câu hỏi 40 câu
Thời gian làm bài 40 phút (Nghe: 15p + 3p tô đáp án, Đọc: 17p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (20 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第dì1题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại trong băng (Transcript):
喝hē茶chá
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 喝hē茶chá
  • Nghĩa tiếng Việt: 喝hē茶chá
  • Hình ảnh trong đề: Máy bay
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát lời thoại là "喝hē茶chá" (), trong khi bức tranh minh họa trong đề lại là máy bay. Hai nội dung và hành động hoàn toàn khác biệt.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
2

第dì2题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại trong băng (Transcript):
在zài下xià面miàn
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 在zài下xià面miàn
  • Nghĩa tiếng Việt: Ở phía dưới.
  • Hình ảnh trong đề: Một chú mèo con nghịch ngợm đang trèo lên phía trên nóc tủ.
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại nêu phương vị "在zài下xià面miàn" (Ở phía dưới), trong khi chú mèo trong hình lại đang ở vị trí bên trên . Hai hướng vị trí đối lập nhau.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
3

第dì3题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại trong băng (Transcript):
猫māo和hé狗gǒu
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 猫māo和hé狗gǒu
  • Nghĩa tiếng Việt: Mèo và chó.
  • Hình ảnh trong đề: Hai chú cún con lông xù đang nô đùa cạnh nhau, không hề có bóng dáng chú mèo nào.
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát là "猫māo和hé狗gǒu" (Cả mèo lẫn chó), trong khi hình ảnh chỉ toàn là chó cưng . Đối tượng miêu tả không trùng khớp.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
4

第dì4题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại trong băng (Transcript):
很hěn热rè
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 很hěn热rè
  • Nghĩa tiếng Việt: Rất nóng.
  • Hình ảnh trong đề: Ông mặt trời chói chang tỏa nắng rực rỡ, nhân vật lau mồ hôi vì thời tiết mùa hè oi bức.
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại phát ra "很hěn热rè" (Rất nóng), hoàn toàn trùng khớp với ánh nắng gay gắt và cái nóng oi ả được khắc họa trong tranh.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
5

第dì5题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại trong băng (Transcript):
三sān个gè椅yǐ子zi
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 三sān个gè椅yǐ子zi
  • Nghĩa tiếng Việt: Ba chiếc ghế.
  • Hình ảnh trong đề: Ba chiếc ghế gỗ nhỏ nhắn xếp ngay ngắn thành một hàng thẳng tắp.
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại nêu số lượng "三sān个gè椅yǐ子zi" (Ba chiếc ghế), hoàn toàn trùng khớp với số lượng 3 chiếc ghế được vẽ rõ ràng trong hình.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
6

第dì6题tí:听tīng录lù音yīn,选xuǎn择zé与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - C)。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A. Hình A
B B. Hình B
C C. Hình C
Lời thoại trong băng (Transcript):
对duì不bu起qǐ,我wǒ没méi听tīng见jiàn。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 对duì不bu起qǐ,我wǒ没méi听tīng见jiàn。
  • Nghĩa tiếng Việt: 对duì不bu起qǐ,我wǒ没méi听tīng见jiàn。
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A. Hình A
    • B. B. Hình B
    • C. C. Hình C
  • Phân tích đối chiếu: Trong câu ghi âm phát ra, nội dung trọng tâm là "对duì不bu起qǐ,我wǒ没méi听tīng见jiàn。" (对duì不bu起qǐ,我wǒ没méi听tīng见jiàn。). Đối chiếu trực diện với 3 bức tranh A, B, C trong đề bài, bức tranh ở phương án A mô tả chính xác và trực quan nhất chi tiết này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

第dì7题tí:听tīng录lù音yīn,选xuǎn择zé与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - C)。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A. Hình A
B B. Hình B
C C. Hình C
Lời thoại trong băng (Transcript):
这zhè些xiē衣yī服fu都dōu太tài大dà了le。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这zhè些xiē衣yī服fu都dōu太tài大dà了le。
  • Nghĩa tiếng Việt: 这zhè些xiē衣yī服fu都dōu太tài大dà了le。
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A. Hình A
    • B. B. Hình B
    • C. C. Hình C
  • Phân tích đối chiếu: Trong câu ghi âm phát ra, nội dung trọng tâm là "这zhè些xiē衣yī服fu都dōu太tài大dà了le。" (这zhè些xiē衣yī服fu都dōu太tài大dà了le。). Đối chiếu trực diện với 3 bức tranh A, B, C trong đề bài, bức tranh ở phương án C mô tả chính xác và trực quan nhất chi tiết này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

第dì8题tí:听tīng录lù音yīn,选xuǎn择zé与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - C)。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A. Hình A
B B. Hình B
C C. Hình C
Lời thoại trong băng (Transcript):
王wáng先xiān生shēng在zài打dǎ电diàn话huà。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 王wáng先xiān生shēng在zài打dǎ电diàn话huà。
  • Nghĩa tiếng Việt: 王wáng先xiān生shēng在zài打dǎ电diàn话huà。
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A. Hình A
    • B. B. Hình B
    • C. C. Hình C
  • Phân tích đối chiếu: Trong câu ghi âm phát ra, nội dung trọng tâm là "王wáng先xiān生shēng在zài打dǎ电diàn话huà。" (王wáng先xiān生shēng在zài打dǎ电diàn话huà。). Đối chiếu trực diện với 3 bức tranh A, B, C trong đề bài, bức tranh ở phương án C mô tả chính xác và trực quan nhất chi tiết này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

第dì9题tí:听tīng录lù音yīn,选xuǎn择zé与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - C)。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A. Hình A
B B. Hình B
C C. Hình C
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ想xiǎng睡shuì觉jiào了le。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我wǒ想xiǎng睡shuì觉jiào了le。
  • Nghĩa tiếng Việt: 我wǒ想xiǎng睡shuì觉jiào了le。
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A. Hình A
    • B. B. Hình B
    • C. C. Hình C
  • Phân tích đối chiếu: Trong câu ghi âm phát ra, nội dung trọng tâm là "我wǒ想xiǎng睡shuì觉jiào了le。" (我wǒ想xiǎng睡shuì觉jiào了le。). Đối chiếu trực diện với 3 bức tranh A, B, C trong đề bài, bức tranh ở phương án A mô tả chính xác và trực quan nhất chi tiết này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

第dì10题tí:听tīng录lù音yīn,选xuǎn择zé与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - C)。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A. Hình A
B B. Hình B
C C. Hình C
Lời thoại trong băng (Transcript):
现xiàn在zài九jiǔ点diǎn零líng五wǔ,二èr十shí分fēn钟zhōng后hòu见jiàn。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 现xiàn在zài九jiǔ点diǎn零líng五wǔ,二èr十shí分fēn钟zhōng后hòu见jiàn。
  • Nghĩa tiếng Việt: 现xiàn在zài九jiǔ点diǎn零líng五wǔ,二èr十shí分fēn钟zhōng后hòu见jiàn。
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A. Hình A
    • B. B. Hình B
    • C. C. Hình C
  • Phân tích đối chiếu: Trong câu ghi âm phát ra, nội dung trọng tâm là "现xiàn在zài九jiǔ点diǎn零líng五wǔ,二èr十shí分fēn钟zhōng后hòu见jiàn。" (现xiàn在zài九jiǔ点diǎn零líng五wǔ,二èr十shí分fēn钟zhōng后hòu见jiàn。). Đối chiếu trực diện với 3 bức tranh A, B, C trong đề bài, bức tranh ở phương án B mô tả chính xác và trực quan nhất chi tiết này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

第dì11题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé与yǔ对duì话huà内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:小xiǎo朋péng友yǒu,你nǐ多duō大dà了le? 女nǚ:我wǒ四sì岁suì。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:小xiǎo朋péng友yǒu,你nǐ多duō大dà了le? 女nǚ:我wǒ四sì岁suì。
  • Nghĩa tiếng Việt: 男nán:小xiǎo朋péng友yǒu,你nǐ多duō大dà了le?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:我wǒ四sì岁suì。 女nǚ:我wǒ四sì岁suì。 女nǚ:我wǒ四sì岁suì。 女nǚ:我wǒ四sì岁suì。
    • 男nán:小xiǎo朋péng友yǒu,你nǐ多duō大dà了le? 女nǚ:我wǒ四sì岁suì。 女nǚ:我wǒ四sì岁suì。 Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh D.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

第dì12题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé与yǔ对duì话huà内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:这zhè个ge字zì你nǐ会huì读dú吗ma? 男nán:哪nǎ个gè字zì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:这zhè个ge字zì你nǐ会huì读dú吗ma? 男nán:哪nǎ个gè字zì?
  • Nghĩa tiếng Việt: 女nǚ:这zhè个ge字zì你nǐ会huì读dú吗ma?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 男nán:哪nǎ个gè字zì? 男nán:哪nǎ个gè字zì? 男nán:哪nǎ个gè字zì? 男nán:哪nǎ个gè字zì?
    • 女nǚ:这zhè个ge字zì你nǐ会huì读dú吗ma? 男nán:哪nǎ个gè字zì? 男nán:哪nǎ个gè字zì? Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh A.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

第dì13题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé与yǔ对duì话huà内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ们men去qù哪nǎ儿ér? 女nǚ:去qù火huǒ车chē站zhàn,再zài见jiàn。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:你nǐ们men去qù哪nǎ儿ér? 女nǚ:去qù火huǒ车chē站zhàn,再zài见jiàn。
  • Nghĩa tiếng Việt: 男nán:你nǐ们men去qù哪nǎ儿ér?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:去qù火huǒ车chē站zhàn,再zài见jiàn。 女nǚ:去qù火huǒ车chē站zhàn,再zài见jiàn。 女nǚ:去qù火huǒ车chē站zhàn,再zài见jiàn。 女nǚ:去qù火huǒ车chē站zhàn,再zài见jiàn。
    • 男nán:你nǐ们men去qù哪nǎ儿ér? 女nǚ:去qù火huǒ车chē站zhàn,再zài见jiàn。 女nǚ:去qù火huǒ车chē站zhàn,再zài见jiàn。 Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh E.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

第dì14题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé与yǔ对duì话huà内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:我wǒ这zhè里lǐ没méi钱qián了le,你nǐ有yǒu多duō少shǎo? 男nán:我wǒ有yǒu六liù十shí块kuài。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:我wǒ这zhè里lǐ没méi钱qián了le,你nǐ有yǒu多duō少shǎo? 男nán:我wǒ有yǒu六liù十shí块kuài。
  • Nghĩa tiếng Việt: 女nǚ:我wǒ这zhè里lǐ没méi钱qián了le,你nǐ有yǒu多duō少shǎo?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 男nán:我wǒ有yǒu六liù十shí块kuài。 男nán:我wǒ有yǒu六liù十shí块kuài。 男nán:我wǒ有yǒu六liù十shí块kuài。 男nán:我wǒ有yǒu六liù十shí块kuài。
    • 女nǚ:我wǒ这zhè里lǐ没méi钱qián了le,你nǐ有yǒu多duō少shǎo? 男nán:我wǒ有yǒu六liù十shí块kuài。 男nán:我wǒ有yǒu六liù十shí块kuài。 Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh B.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

第dì15题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé与yǔ对duì话huà内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn(A - F)。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:谢xiè谢xiè你nǐ们men来lái看kàn我wǒ。 女nǚ:不bú客kè气qi。你nǐ好hǎo点diǎn儿ér了le吗ma?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:谢xiè谢xiè你nǐ们men来lái看kàn我wǒ。 女nǚ:不bú客kè气qi。你nǐ好hǎo点diǎn儿ér了le吗ma?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男nán:谢xiè谢xiè你nǐ们men来lái看kàn我wǒ。
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:不bú客kè气qi。你nǐ好hǎo点diǎn儿ér了le吗ma? 女nǚ:不bú客kè气qi。你nǐ好hǎo点diǎn儿ér了le吗ma? 女nǚ:不bú客kè气qi。你nǐ好hǎo点diǎn儿ér了le吗ma? 女nǚ:不bú客kè气qi。你nǐ好hǎo点diǎn儿ér了le吗ma?
    • 男nán:谢xiè谢xiè你nǐ们men来lái看kàn我wǒ。 女nǚ:不bú客kè气qi。你nǐ好hǎo点diǎn儿ér了le吗ma? 女nǚ:不bú客kè气qi。你nǐ好hǎo点diǎn儿ér了le吗ma? Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh F.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

第dì16题tí:听tīng短duǎn文wén,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn:

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 天tiān气qì好hǎo (Trời đẹp)
B B. 能néng做zuò饭fàn (Có thể nấu ăn)
C C. 人rén不bù多duō (Không đông người)
Lời thoại trong băng (Transcript):
没méi关guān系xi,前qián面miàn人rén少shǎo,我wǒ坐zuò那nà儿ér。 问wèn:前qián面miàn怎zěn么me样yàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 没méi关guān系xi,前qián面miàn人rén少shǎo,我wǒ坐zuò那nà儿ér。 问wèn:前qián面miàn怎zěn么me样yàng?
  • Nghĩa tiếng Việt: 没méi关guān系xi,前qián面miàn人rén少shǎo,我wǒ坐zuò那nà儿ér。
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 天tiān气qì好hǎo (Trời đẹp)
    • B. 能néng做zuò饭fàn (Có thể nấu ăn)
    • C. 人rén不bù多duō (Không đông người)
  • Phân tích đối chiếu: 问wèn:前qián面miàn怎zěn么me样yàng? 问wèn:前qián面miàn怎zěn么me样yàng? 问wèn:前qián面miàn怎zěn么me样yàng? 问wèn:前qián面miàn怎zěn么me样yàng? 问wèn:前qián面miàn怎zěn么me样yàng? Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án C (人rén不bù多duō (Không đông người)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

第dì17题tí:听tīng短duǎn文wén,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn:

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A 1点diǎn
B 2点diǎn
C 3点diǎn
Lời thoại trong băng (Transcript):
高gāo小xiǎo姐jiě的de飞fēi机jī是shì下xià午wǔ两liǎng点diǎn的de。 问wèn:飞fēi机jī是shì几jǐ点diǎn的de?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 高gāo小xiǎo姐jiě的de飞fēi机jī是shì下xià午wǔ两liǎng点diǎn的de。 问wèn:飞fēi机jī是shì几jǐ点diǎn的de?
  • Nghĩa tiếng Việt: 高gāo小xiǎo姐jiě的de飞fēi机jī是shì下xià午wǔ两liǎng点diǎn的de。
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 1点diǎn
    • B. 2点diǎn
    • C. 3点diǎn
  • Phân tích đối chiếu: 问wèn:飞fēi机jī是shì几jǐ点diǎn的de? 问wèn:飞fēi机jī是shì几jǐ点diǎn的de? 问wèn:飞fēi机jī是shì几jǐ点diǎn的de? 问wèn:飞fēi机jī是shì几jǐ点diǎn的de? 问wèn:飞fēi机jī是shì几jǐ点diǎn的de? Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án B (2点diǎn).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

第dì18题tí:听tīng短duǎn文wén,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn:

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A 商shāng店diàn
B 饭fàn馆guǎn儿ér
C 学xué校xiào
Lời thoại trong băng (Transcript):
喂wèi,我wǒ在zài饭fàn馆guǎn儿ér吃chī饭fàn呢ne。 问wèn:他tā现xiàn在zài在zài哪nǎ儿ér?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 喂wèi,我wǒ在zài饭fàn馆guǎn儿ér吃chī饭fàn呢ne。 问wèn:他tā现xiàn在zài在zài哪nǎ儿ér?
  • Nghĩa tiếng Việt: 喂wèi,我wǒ在zài饭fàn馆guǎn儿ér吃chī饭fàn呢ne。
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 商shāng店diàn
    • B. 饭fàn馆guǎn儿ér
    • C. 学xué校xiào
  • Phân tích đối chiếu: 问wèn:他tā现xiàn在zài在zài哪nǎ儿ér? 问wèn:他tā现xiàn在zài在zài哪nǎ儿ér? 问wèn:他tā现xiàn在zài在zài哪nǎ儿ér? 问wèn:他tā现xiàn在zài在zài哪nǎ儿ér? 问wèn:他tā现xiàn在zài在zài哪nǎ儿ér? Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án B (饭fàn馆guǎn儿ér).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

第dì19题tí:听tīng短duǎn文wén,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn:

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 儿ér子zi的de (Của con trai)
B B. 女nǚ儿ér的de (Của con gái)
C C. 同tóng学xué的de (Của bạn học)
Lời thoại trong băng (Transcript):
这zhè本běn书shū是shì我wǒ同tóng学xué的de,上shàng面miàn有yǒu他tā的de名míng字zì。 问wèn:那nà本běn书shū是shì谁shuí的de?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这zhè本běn书shū是shì我wǒ同tóng学xué的de,上shàng面miàn有yǒu他tā的de名míng字zì。 问wèn:那nà本běn书shū是shì谁shuí的de?
  • Nghĩa tiếng Việt: 这zhè本běn书shū是shì我wǒ同tóng学xué的de,上shàng面miàn有yǒu他tā的de名míng字zì。
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 儿ér子zi的de (Của con trai)
    • B. 女nǚ儿ér的de (Của con gái)
    • C. 同tóng学xué的de (Của bạn học)
  • Phân tích đối chiếu: 问wèn:那nà本běn书shū是shì谁shuí的de? 问wèn:那nà本běn书shū是shì谁shuí的de? 问wèn:那nà本běn书shū是shì谁shuí的de? 问wèn:那nà本běn书shū是shì谁shuí的de? 问wèn:那nà本běn书shū是shì谁shuí的de? Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án C (同tóng学xué的de (Của bạn học)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

第dì20题tí:听tīng短duǎn文wén,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn:

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A 开kāi车chē
B 坐zuò出chū租zū车chē
C 走zǒu路lù
Lời thoại trong băng (Transcript):
下xià雨yǔ了le,我wǒ们men开kāi车chē去qù学xué校xiào。 问wèn:他tā们men怎zěn么me去qù学xué校xiào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 下xià雨yǔ了le,我wǒ们men开kāi车chē去qù学xué校xiào。 问wèn:他tā们men怎zěn么me去qù学xué校xiào?
  • Nghĩa tiếng Việt: 下xià雨yǔ了le,我wǒ们men开kāi车chē去qù学xué校xiào。
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 开kāi车chē
    • B. 坐zuò出chū租zū车chē
    • C. 走zǒu路lù
  • Phân tích đối chiếu: 问wèn:他tā们men怎zěn么me去qù学xué校xiào? 问wèn:他tā们men怎zěn么me去qù学xué校xiào? 问wèn:他tā们men怎zěn么me去qù学xué校xiào? 问wèn:他tā们men怎zěn么me去qù学xué校xiào? 问wèn:他tā们men怎zěn么me去qù学xué校xiào? Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án A (开kāi车chē).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 1 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!