Tiếng Anh: quantity, amount, capacity (liàng); to measure, estimate (liáng)
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Chữ “量” đối chiếu rất khớp với tiếng Việt: đọc thanh 4 “liàng” (LƯỢNG) khi là danh từ chỉ “số lượng, chất lượng, năng lượng, dung lượng”; đọc thanh 2 “liáng” (LƯỜNG) khi là động từ chỉ hành động “đo đạc chiều cao, đo nhiệt độ, đo lường”.
Nghĩa: số lượng, khối lượng, chất lượng, năng lượng, tửu lượng
Đọc thanh 4 “liàng” (LƯỢNG) trong các danh từ 数量 (số lượng), 质量 (chất lượng), 力量 (sức mạnh), 尽量 (jìnliàng - cố gắng hết mức).
这家工厂生产的产品质量非常可靠。
Chất lượng sản phẩm do nhà máy này sản xuất vô cùng đáng tin cậy.
Nghĩa: đo, đo đạc, đo lường (nhiệt độ, chiều cao, kích thước)
Đọc thanh 2 “liáng” (hoặc thanh nhẹ trong 商量 shāngliang - bàn bạc) khi dùng dụng cụ để đo: 测量 (cèliáng - đo đạc), 量体温 (liáng tǐwēn - cặp nhiệt độ), 量身高 (đo chiều cao).
护士先帮病人量了一下体温。
Y tá đo thân nhiệt cho bệnh nhân trước.
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “量”
Chữ LƯỢNG (量): thuộc bộ LÝ (里), gồm 12 nét (5 nét phụ), thành phần: 日 (NHẬT) + 里 (LÝ). Từ ghép HSK: 商量 (THƯƠNG LƯỢNG: bàn bạc, thương lượng, trao đổi), 数量 (SỐ LƯỢNG: số lượng), 质量 (CHẤT LƯỢNG: chất lượng, khối lượng (vật lý)), 尽量 (TẬN LƯỢNG: hết sức, cố gắng tối đa, hết mức có thể).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 量 (LƯỢNG: thước đo, số lượng, công suất), thuộc bộ 里 (LÝ). Gặp lại trong: 商量 (THƯƠNG LƯỢNG), 数量 (SỐ LƯỢNG), 质量 (CHẤT LƯỢNG). 🦊
Bé Cáo mách nhỏ: "量" đọc là liàng (thanh 4) + / (thanh nhẹ) + liáng (thanh 2). Đọc chậm từng âm tiết đúng thanh rồi nối liền mạch nhé! 🦊🎵

số lượng, chất lượng, sức chứa (liàng); đo đạc, đo lường, ước lượng (liáng)
Phồn thể: 量
Hán Việt: LƯỢNG / LƯỜNG
Tiếng Anh: quantity, amount, capacity (liàng); to measure, estimate (liáng)
Chữ “量” đối chiếu rất khớp với tiếng Việt: đọc thanh 4 “liàng” (LƯỢNG) khi là danh từ chỉ “số lượng, chất lượng, năng lượng, dung lượng”; đọc thanh 2 “liáng” (LƯỜNG) khi là động từ chỉ hành động “đo đạc chiều cao, đo nhiệt độ, đo lường”.
Nghĩa: số lượng, khối lượng, chất lượng, năng lượng, tửu lượng
Đọc thanh 4 “liàng” (LƯỢNG) trong các danh từ 数量 (số lượng), 质量 (chất lượng), 力量 (sức mạnh), 尽量 (jìnliàng - cố gắng hết mức).
这家工厂生产的产品质量非常可靠。
Chất lượng sản phẩm do nhà máy này sản xuất vô cùng đáng tin cậy.
Nghĩa: đo, đo đạc, đo lường (nhiệt độ, chiều cao, kích thước)
Đọc thanh 2 “liáng” (hoặc thanh nhẹ trong 商量 shāngliang - bàn bạc) khi dùng dụng cụ để đo: 测量 (cèliáng - đo đạc), 量体温 (liáng tǐwēn - cặp nhiệt độ), 量身高 (đo chiều cao).
护士先帮病人量了一下体温。
Y tá đo thân nhiệt cho bệnh nhân trước.
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “量”
Chữ LƯỢNG (量): thuộc bộ LÝ (里), gồm 12 nét (5 nét phụ), thành phần: 日 (NHẬT) + 里 (LÝ). Từ ghép HSK: 商量 (THƯƠNG LƯỢNG: bàn bạc, thương lượng, trao đổi), 数量 (SỐ LƯỢNG: số lượng), 质量 (CHẤT LƯỢNG: chất lượng, khối lượng (vật lý)), 尽量 (TẬN LƯỢNG: hết sức, cố gắng tối đa, hết mức có thể).
Tập viết
Dùng trong câu
这家工厂生产的产品质量非常可靠。
[liàng - Danh từ] Chất lượng sản phẩm do nhà máy này sản xuất vô cùng đáng tin cậy.

Câu 1/3
Trích dẫn danh ngôn, thơ Đường, từ Tống, tiểu thuyết Minh – Thanh và văn học kinh điển có chữ 量
Ánh trăng sáng trong đêm vắng và nỗi nhớ quê hương da diết.
Âm Hán Việt: SÀNG TIỀN MINH NGUYỆT QUANG, NGHI THỊ ĐỊA THƯỢNG SƯƠNG. CỬ ĐẦU VỌNG MINH NGUYỆT, ĐÊ ĐẦU TƯ CỐ HƯƠNG.
“Đầu giường ánh trăng sáng chiếu, ngỡ là sương phủ trên mặt đất. Ngẩng đầu ngắm trăng sáng, cúi đầu nhớ cố hương.”
Lời chúc Trung Thu bất hủ: Mong người bền lâu, ngàn dặm cùng ngắm chung vầng trăng sáng.
Âm Hán Việt: NHÂN HỮU BI HOAN LY HỢP, NGUYỆT HỮU ÂM TÌNH VIÊN KHUYẾT, THỬ SỰ CỔ NAN TOÀN. ĐÃN NGUYỆN NHÂN TRƯỜNG CỬU, THIÊN LÝ CỘNG THUYỀN QUYÊN.
“Đời người có buồn vui tan hợp, vầng trăng có lúc tỏ lúc mờ lúc tròn lúc khuyết, việc ấy xưa nay vốn khó vẹn toàn. Chỉ mong người mãi bền lâu, cách xa ngàn dặm vẫn cùng chung ánh trăng đẹp.”
Triết lý bất hủ về niềm hy vọng và sự dấn thân mở đường: Nhiều người đi ắt thành đường.
“Hy vọng vốn không thể bảo là có, cũng chẳng thể bảo là không. Nó giống hệt những con đường trên mặt đất; kỳ thực trên mặt đất vốn làm gì có đường, người ta đi mãi thì thành đường thôi.”
Từ “量” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 量 (U+91CF) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
thước đo, số lượng, công suất. [Chữ Hán/Nôm chuẩn: 量 · 日 (Bộ NHẬT) (12 nét) · Pinyin: liàng / liáng].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
thước đo, số lượng, công suất. Chữ LƯỢNG (量): thuộc bộ LÝ (里), gồm 12 nét (5 nét phụ), thành phần: 日 (NHẬT) + 里 (LÝ). Từ ghép HSK: 商量 (THƯƠNG LƯỢNG: bàn bạc, thương lượng, trao đổi), 数量 (SỐ LƯỢNG: số lượng), 质量 (CHẤT LƯỢNG: chất lượng, khối lượng (vật lý)), 尽量 (TẬN LƯỢNG: hết sức, cố gắng tối đa, hết mức có thể). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 商量 THƯƠNG LƯỢNG (bàn bạc, thương lượng, trao đổi); 數量 SỐ LƯỢNG (số lượng); 質量 CHẤT LƯỢNG (chất lượng, khối lượng (vật lý)); 儘量 TẬN LƯỢNG (hết sức, cố gắng tối đa, hết mức có thể); 力量 LỰC LƯỢNG (sức mạnh, năng lực, động lực); 重量 TRỌNG LƯỢNG (trọng lượng, khối lượng, sức nặng).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc LƯỢNG: thước đo, số lượng, công suất; thường gặp trong ngữ cảnh: 商量 THƯƠNG LƯỢNG (bàn bạc, thương lượng, trao đổi); 數量 SỐ LƯỢNG (số lượng); 質量 CHẤT LƯỢNG (chất lượng, khối lượng (vật lý)); 儘量 TẬN LƯỢNG (hết sức, cố gắng tối đa, hết mức có thể); 力量 LỰC LƯỢNG (sức mạnh, năng lực, động lực); 重量 TRỌNG LƯỢNG (trọng lượng, khối lượng, sức nặng).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 量 (LƯỢNG): thước đo, số lượng, công suất. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (商量 THƯƠNG LƯỢNG (bàn bạc, thương lượng, trao đổi); 數量 SỐ LƯỢNG (số lượng); 質量 CHẤT LƯỢNG (chất lượng, khối lượng (vật lý)); 儘量 TẬN LƯỢNG (hết sức, cố gắng tối đa, hết mức có thể); 力量 LỰC LƯỢNG (sức mạnh, năng lực, động lực); 重量 TRỌNG LƯỢNG (trọng lượng, khối lượng, sức nặng)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Lượng (量): thước đo, số lượng, công suất.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 量 (âm đọc LƯỢNG): thước đo, số lượng, công suất. Từ vựng thường đàm: 商量 THƯƠNG LƯỢNG (bàn bạc, thương lượng, trao đổi); 數量 SỐ LƯỢNG (số lượng); 質量 CHẤT LƯỢNG (chất lượng, khối lượng (vật lý)); 儘量 TẬN LƯỢNG (hết sức, cố gắng tối đa, hết mức có thể); 力量 LỰC LƯỢNG (sức mạnh, năng lực, động lực); 重量 TRỌNG LƯỢNG (trọng lượng, khối lượng, sức nặng).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 量 (âm chuẩn LƯỢNG): thước đo, số lượng, công suất.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc LƯỢNG (量): thước đo, số lượng, công suất; từ ghép thông dụng: 商量 THƯƠNG LƯỢNG (bàn bạc, thương lượng, trao đổi); 數量 SỐ LƯỢNG (số lượng); 質量 CHẤT LƯỢNG (chất lượng, khối lượng (vật lý)); 儘量 TẬN LƯỢNG (hết sức, cố gắng tối đa, hết mức có thể); 力量 LỰC LƯỢNG (sức mạnh, năng lực, động lực); 重量 TRỌNG LƯỢNG (trọng lượng, khối lượng, sức nặng).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 量 [U+91CF · LƯỢNG · liàng / liáng]: thước đo, số lượng, công suất.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “量”