Tiếng Anh: end; finally, in the end; to hold level with both hands, end, extremity, upright
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “终端”
Chữ CHUNG (终) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ MỊCH (纟 - sợi tơ) biểu ý và chữ ĐÔNG (冬 - mùa cuối năm) biểu âm kiêm biểu ý. Trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ vẽ sợi dây được thắt nút ở hai đầu để đánh dấu điểm kết thúc hoàn chỉnh của một cuộn tơ. Từ đó, chữ CHUNG (终) mang nghĩa là điểm tận cùng, kết thúc trọn vẹn, nhắc nhở con người sống có trước có sau (THỦY CHUNG) và kiên trì đi tới đích.
Sợi tơ bộ MỊCH (纟) kéo dài, Gặp mùa ĐÔNG (冬) lạnh khép lại một năm. Trải bao thử thách thăng trầm, Đến ngày CHUNG (终) cuộc trăm năm vẹn tròn.
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 终端 [CHUNG ĐOAN] gồm 终 (CHUNG) + 端 (ĐOAN) → nghĩa tiếng Việt: "终 (CHUNG): Kết thúc, cuối cùng, trọn vẹn từ đầu đến cuối". 🦊
Phát âm "终端": 终 zhōng (thanh 1 (55)) → 端 duān (thanh 1 (55)); lưu ý uốn nhẹ đầu lưỡi lên vòm cứng. 🦊

终 (CHUNG): Kết thúc, cuối cùng, trọn vẹn từ đầu đến cuối; 端 (ĐOAN): bưng (bằng hai tay)
Phồn thể: 終端
Hán Việt: CHUNG ĐOAN
Tiếng Anh: end; finally, in the end; to hold level with both hands, end, extremity, upright
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “终端”
Chữ CHUNG (终) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ MỊCH (纟 - sợi tơ) biểu ý và chữ ĐÔNG (冬 - mùa cuối năm) biểu âm kiêm biểu ý. Trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ vẽ sợi dây được thắt nút ở hai đầu để đánh dấu điểm kết thúc hoàn chỉnh của một cuộn tơ. Từ đó, chữ CHUNG (终) mang nghĩa là điểm tận cùng, kết thúc trọn vẹn, nhắc nhở con người sống có trước có sau (THỦY CHUNG) và kiên trì đi tới đích.
Sợi tơ bộ MỊCH (纟) kéo dài, Gặp mùa ĐÔNG (冬) lạnh khép lại một năm. Trải bao thử thách thăng trầm, Đến ngày CHUNG (终) cuộc trăm năm vẹn tròn.
Tập viết
Dùng trong câu
终端(相关词:终于)
Cụm từ “终端” (CHUNG ĐOAN) — 终 (CHUNG): Kết thúc, cuối cùng, trọn vẹn từ đầu đến cuối; 端 (ĐOAN): bưng (bằng hai tay); từ liên hệ: 终于 (CHUNG VU: cuối cùng, rốt cuộc).

Câu 1/1
Từ “终端” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 终 (U+7EC8) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
Kết thúc, cuối cùng, trọn vẹn từ đầu đến cuối. [Giản thể: 终 ⇄ Phồn thể: 終 · 纟 (Bộ MỊCH) (8 nét) · Pinyin: zhōng].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
Kết thúc, cuối cùng, trọn vẹn từ đầu đến cuối. Chữ CHUNG (终) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ MỊCH (纟 - sợi tơ) biểu ý và chữ ĐÔNG (冬 - mùa cuối năm) biểu âm kiêm biểu ý. Trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ vẽ sợi dây được thắt nút ở hai đầu để đánh dấu điểm kết thúc hoàn chỉnh của một cuộn tơ. Từ đó, chữ CHUNG (终) mang nghĩa là điểm tận cùng, kết thúc trọn vẹn, nhắc nhở con người sống có trước có sau (THỦY CHUNG) và kiên trì đi tới đích. Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 終於 CHUNG VU (cuối cùng, rốt cuộc); 始終 THUỶ CHUNG (từ đầu đến cuối, luôn luôn, nhất quán); 終点 CHUNG ĐIỂM (điểm cuối, đích đến, vạch đích); 終究 CHUNG CỨU (rốt cuộc, suy cho cùng, cuối cùng thì); 終年 CHUNG NIÊN (quanh năm suốt tháng; hưởng thọ (tuổi đời)); 終身 CHUNG THÂN (suốt đời, trọn đời, cả cuộc đời).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc CHUNG: kết thúc, cuối cùng, trọn vẹn từ đầu đến cuối; thường gặp trong ngữ cảnh: 終於 CHUNG VU (cuối cùng, rốt cuộc); 始終 THUỶ CHUNG (từ đầu đến cuối, luôn luôn, nhất quán); 終点 CHUNG ĐIỂM (điểm cuối, đích đến, vạch đích); 終究 CHUNG CỨU (rốt cuộc, suy cho cùng, cuối cùng thì); 終年 CHUNG NIÊN (quanh năm suốt tháng; hưởng thọ (tuổi đời)); 終身 CHUNG THÂN (suốt đời, trọn đời, cả cuộc đời).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 終 (CHUNG): Kết thúc, cuối cùng, trọn vẹn từ đầu đến cuối. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (終於 CHUNG VU (cuối cùng, rốt cuộc); 始終 THUỶ CHUNG (từ đầu đến cuối, luôn luôn, nhất quán); 終点 CHUNG ĐIỂM (điểm cuối, đích đến, vạch đích); 終究 CHUNG CỨU (rốt cuộc, suy cho cùng, cuối cùng thì); 終年 CHUNG NIÊN (quanh năm suốt tháng; hưởng thọ (tuổi đời)); 終身 CHUNG THÂN (suốt đời, trọn đời, cả cuộc đời)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Chung (終): Kết thúc, cuối cùng, trọn vẹn từ đầu đến cuối.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 終 (âm đọc CHUNG): Kết thúc, cuối cùng, trọn vẹn từ đầu đến cuối. Từ vựng thường đàm: 終於 CHUNG VU (cuối cùng, rốt cuộc); 始終 THUỶ CHUNG (từ đầu đến cuối, luôn luôn, nhất quán); 終点 CHUNG ĐIỂM (điểm cuối, đích đến, vạch đích); 終究 CHUNG CỨU (rốt cuộc, suy cho cùng, cuối cùng thì); 終年 CHUNG NIÊN (quanh năm suốt tháng; hưởng thọ (tuổi đời)); 終身 CHUNG THÂN (suốt đời, trọn đời, cả cuộc đời).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 終 (âm chuẩn CHUNG): Kết thúc, cuối cùng, trọn vẹn từ đầu đến cuối.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc CHUNG (終): Kết thúc, cuối cùng, trọn vẹn từ đầu đến cuối; từ ghép thông dụng: 終於 CHUNG VU (cuối cùng, rốt cuộc); 始終 THUỶ CHUNG (từ đầu đến cuối, luôn luôn, nhất quán); 終点 CHUNG ĐIỂM (điểm cuối, đích đến, vạch đích); 終究 CHUNG CỨU (rốt cuộc, suy cho cùng, cuối cùng thì); 終年 CHUNG NIÊN (quanh năm suốt tháng; hưởng thọ (tuổi đời)); 終身 CHUNG THÂN (suốt đời, trọn đời, cả cuộc đời).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 終 [U+7EC8 · CHUNG · zhōng]: Kết thúc, cuối cùng, trọn vẹn từ đầu đến cuối.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “终端”