Tiếng Anh: to paste, burnt, muddled — in 糊涂 (hú); thick paste, porridge (hù)
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Chữ “糊” (HỒ) đọc thanh 2 “hú” khi mang nghĩa “dán giấy, cơm bị khê cháy, mơ hồ lú lẫn (糊涂 hútu, 模糊 móhu)”; đọc thanh 4 “hù” khi chỉ hỗn hợp bột quấy sền sệt như hồ hoặc cháo mè đen (芝麻糊).
Nghĩa: mơ hồ, lú lẫn (糊涂, 模糊); cháy khét (thức ăn); dán giấy
Đọc thanh 2 “hú” trong 糊涂 (hútu - hồ đồ/lẫn cẫn), 模糊 (móhu - mờ nhạt/mơ hồ) hoặc khi nấu ăn bị khét (饭焦糊了).
他在大事上从来不糊涂,总是很有主见。
Trong những việc lớn anh ấy chưa bao giờ hồ đồ mà luôn rất có chính kiến.
Nghĩa: bột sền sệt, chè mè đen (芝麻糊); làm qua loa cho xong (糊弄)
Đọc thanh 4 “hù” khi chỉ món ăn dạng sệt (芝麻糊 zhīmahù - chè vừng đen) hoặc làm việc qua quýt (糊弄 hùnong).
冬天早上喝一碗热腾腾的黑芝麻糊真舒服。
Buổi sáng mùa đông uống một bát chè mè đen nóng hổi thật dễ chịu.
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “糊”
Chữ HỒ (糊): thuộc bộ MỄ (米), gồm 15 nét (9 nét phụ), thành phần: 米 (MỄ) + 十 (THẬP) + 口 (KHẨU) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 糊涂 (HỒ ĐỒ: mơ hồ, lú lẫn, ngơ ngác, không rõ ràng), 模糊 (MÔ HỒ: mờ mịt, mơ hồ, không rõ ràng; làm mờ), 含糊 (HÀM HỒ: mơ hồ, ấp úng, không rõ ràng dứt khoát).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 糊 [HỒ] → "dán bằng hồ, cháy khét, mơ hồ — trong 糊涂 (hú)". Cấu tạo có bộ MỄ (hạt gạo, lương thực nuôi sống con người). 🦊
Phát âm "糊": 糊 hú (thanh 2 (35)) → / (thanh nhẹ) → hù (thanh 4 (51)); lưu ý giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊

dán bằng hồ, cháy khét, mơ hồ — trong 糊涂 (hú); cháo đặc, bột nhão (hù)
Phồn thể: 糊
Hán Việt: HỒ
Tiếng Anh: to paste, burnt, muddled — in 糊涂 (hú); thick paste, porridge (hù)
Chữ “糊” (HỒ) đọc thanh 2 “hú” khi mang nghĩa “dán giấy, cơm bị khê cháy, mơ hồ lú lẫn (糊涂 hútu, 模糊 móhu)”; đọc thanh 4 “hù” khi chỉ hỗn hợp bột quấy sền sệt như hồ hoặc cháo mè đen (芝麻糊).
Nghĩa: mơ hồ, lú lẫn (糊涂, 模糊); cháy khét (thức ăn); dán giấy
Đọc thanh 2 “hú” trong 糊涂 (hútu - hồ đồ/lẫn cẫn), 模糊 (móhu - mờ nhạt/mơ hồ) hoặc khi nấu ăn bị khét (饭焦糊了).
他在大事上从来不糊涂,总是很有主见。
Trong những việc lớn anh ấy chưa bao giờ hồ đồ mà luôn rất có chính kiến.
Nghĩa: bột sền sệt, chè mè đen (芝麻糊); làm qua loa cho xong (糊弄)
Đọc thanh 4 “hù” khi chỉ món ăn dạng sệt (芝麻糊 zhīmahù - chè vừng đen) hoặc làm việc qua quýt (糊弄 hùnong).
冬天早上喝一碗热腾腾的黑芝麻糊真舒服。
Buổi sáng mùa đông uống một bát chè mè đen nóng hổi thật dễ chịu.
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “糊”
Chữ HỒ (糊): thuộc bộ MỄ (米), gồm 15 nét (9 nét phụ), thành phần: 米 (MỄ) + 十 (THẬP) + 口 (KHẨU) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 糊涂 (HỒ ĐỒ: mơ hồ, lú lẫn, ngơ ngác, không rõ ràng), 模糊 (MÔ HỒ: mờ mịt, mơ hồ, không rõ ràng; làm mờ), 含糊 (HÀM HỒ: mơ hồ, ấp úng, không rõ ràng dứt khoát).
Tập viết
Dùng trong câu
他在大事上从来不糊涂,总是很有主见。
[hú - Tính từ / Động từ] Trong những việc lớn anh ấy chưa bao giờ hồ đồ mà luôn rất có chính kiến.

Câu 1/3
Từ “糊” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 糊 (U+7CCA) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
dán, dán vào bằng dán. [Chữ Hán/Nôm chuẩn: 糊 · 米 (Bộ MỄ) (15 nét) · Pinyin: hú / hù].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
dán, dán vào bằng dán. Chữ HỒ (糊): thuộc bộ MỄ (米), gồm 15 nét (9 nét phụ), thành phần: 米 (MỄ) + 十 (THẬP) + 口 (KHẨU) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 糊涂 (HỒ ĐỒ: mơ hồ, lú lẫn, ngơ ngác, không rõ ràng), 模糊 (MÔ HỒ: mờ mịt, mơ hồ, không rõ ràng; làm mờ), 含糊 (HÀM HỒ: mơ hồ, ấp úng, không rõ ràng dứt khoát). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 糊塗 HỒ ĐỒ (mơ hồ, lú lẫn, ngơ ngác, không rõ ràng); 模糊 MÔ HỒ (mờ mịt, mơ hồ, không rõ ràng; làm mờ); 含糊 HÀM HỒ (mơ hồ, ấp úng, không rõ ràng dứt khoát).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc HỒ: dán, dán vào bằng dán; thường gặp trong ngữ cảnh: 糊塗 HỒ ĐỒ (mơ hồ, lú lẫn, ngơ ngác, không rõ ràng); 模糊 MÔ HỒ (mờ mịt, mơ hồ, không rõ ràng; làm mờ); 含糊 HÀM HỒ (mơ hồ, ấp úng, không rõ ràng dứt khoát).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 糊 (HỒ): dán, dán vào bằng dán. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (糊塗 HỒ ĐỒ (mơ hồ, lú lẫn, ngơ ngác, không rõ ràng); 模糊 MÔ HỒ (mờ mịt, mơ hồ, không rõ ràng; làm mờ); 含糊 HÀM HỒ (mơ hồ, ấp úng, không rõ ràng dứt khoát)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Hồ (糊): dán, dán vào bằng dán.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 糊 (âm đọc HỒ): dán, dán vào bằng dán. Từ vựng thường đàm: 糊塗 HỒ ĐỒ (mơ hồ, lú lẫn, ngơ ngác, không rõ ràng); 模糊 MÔ HỒ (mờ mịt, mơ hồ, không rõ ràng; làm mờ); 含糊 HÀM HỒ (mơ hồ, ấp úng, không rõ ràng dứt khoát).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 糊 (âm chuẩn HỒ): dán, dán vào bằng dán.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc HỒ (糊): dán, dán vào bằng dán; từ ghép thông dụng: 糊塗 HỒ ĐỒ (mơ hồ, lú lẫn, ngơ ngác, không rõ ràng); 模糊 MÔ HỒ (mờ mịt, mơ hồ, không rõ ràng; làm mờ); 含糊 HÀM HỒ (mơ hồ, ấp úng, không rõ ràng dứt khoát).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 糊 [U+7CCA · HỒ · hú / hù]: dán, dán vào bằng dán.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “糊”