Tiếng Anh: to hold level with both hands, end, extremity, upright; mouth, entrance, opening, classifier for people/bites
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “端口”
Chữ ĐOAN (端): thuộc bộ LẬP (立), gồm 14 nét (9 nét phụ), thành phần: 立 (LẬP) + 山 (SƠN) + 而 (NHI). Từ ghép HSK: 弊端 (TỆ ĐOAN: mặt tiêu cực, tệ đoan, kẽ hở bất cập), 端午节 (ĐOAN NGỌ TIẾT: Tết Đoan Ngọ (mùng 5 tháng 5 âm lịch)), 端正 (ĐOAN CHÍNH: ngay ngắn, đàng hoàng, đoan trang; chỉnh đốn), 极端 (CỰC ĐOAN: cực đoan, tột cùng; thời tiết cực đoan).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 端口 [ĐOAN KHẨU] gồm 端 (ĐOAN) + 口 (KHẨU) → nghĩa tiếng Việt: "端 (ĐOAN): bưng (bằng hai tay)". 🦊
Phát âm "端口": 端 duān (thanh 1 (55)) → 口 kǒu (thanh 3 (214)); lưu ý giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊

端 (ĐOAN): bưng (bằng hai tay); 口 (KHẨU): miệng, mồm
Phồn thể: 端口
Hán Việt: ĐOAN KHẨU
Tiếng Anh: to hold level with both hands, end, extremity, upright; mouth, entrance, opening, classifier for people/bites
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “端口”
Chữ ĐOAN (端): thuộc bộ LẬP (立), gồm 14 nét (9 nét phụ), thành phần: 立 (LẬP) + 山 (SƠN) + 而 (NHI). Từ ghép HSK: 弊端 (TỆ ĐOAN: mặt tiêu cực, tệ đoan, kẽ hở bất cập), 端午节 (ĐOAN NGỌ TIẾT: Tết Đoan Ngọ (mùng 5 tháng 5 âm lịch)), 端正 (ĐOAN CHÍNH: ngay ngắn, đàng hoàng, đoan trang; chỉnh đốn), 极端 (CỰC ĐOAN: cực đoan, tột cùng; thời tiết cực đoan).
Tập viết
Dùng trong câu
端口(相关词:弊端)
Cụm từ “端口” (ĐOAN KHẨU) — 端 (ĐOAN): bưng (bằng hai tay); 口 (KHẨU): miệng, mồm; từ liên hệ: 弊端 (TỆ ĐOAN: mặt tiêu cực, tệ đoan, kẽ hở bất cập).

Câu 1/1
Trích dẫn danh ngôn, thơ Đường, từ Tống, tiểu thuyết Minh – Thanh và văn học kinh điển có chữ 端口
Sự biến thiên dâu bể của lịch sử qua hình ảnh chim én bay vào nhà dân thường.
Âm Hán Việt: CHU TƯỚC KIỀU BIÊN DÃ THẢO HOA, Ô Y HẠNG KHẨU TỊCH DƯƠNG TÀ. CỰU THỜI VƯƠNG TẠ ĐƯỜNG TIỀN YẾN, PHI NHẬP TẦM THƯỜNG BÁCH TÍNH GIA.
“Bên cầu Chu Tước hoa cỏ dại mọc đầy, đầu ngõ Ô Y bóng chiều tà chênh chếch. Chim én trước thềm nhà họ Vương, họ Tạ thuở xưa, nay bay vào nhà dân thường trăm họ.”
Hình ảnh chú mục đồng cưỡi trâu ca hát vang vọng cả khu rừng rồi chợt im bặt để bắt ve.
Âm Hán Việt: MỤC ĐỒNG KỴ HOÀNG NGƯU, CA THANH CHẤN LÂM VIỆT. Ý DỤC BỔ MINH THIỀN, HỐT NHIÊN BẾ KHẨU LẬP.
“Chú mục đồng cưỡi trên lưng trâu vàng, tiếng hát vang vọng khắp vòm cây rừng. Chợt muốn bắt chú ve đang kêu trên cành, liền khép miệng đứng im phăng phắc.”
Từ “端口” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 端 (U+7AEF) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
bưng (bằng hai tay); đầu, mút; nguyên cớ; ngay ngắn. [Chữ Hán/Nôm chuẩn: 端 · 立 (Bộ LẬP) (14 nét) · Pinyin: duān].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
bưng (bằng hai tay); đầu, mút; nguyên cớ; ngay ngắn. Chữ ĐOAN (端): thuộc bộ LẬP (立), gồm 14 nét (9 nét phụ), thành phần: 立 (LẬP) + 山 (SƠN) + 而 (NHI). Từ ghép HSK: 弊端 (TỆ ĐOAN: mặt tiêu cực, tệ đoan, kẽ hở bất cập), 端午节 (ĐOAN NGỌ TIẾT: Tết Đoan Ngọ (mùng 5 tháng 5 âm lịch)), 端正 (ĐOAN CHÍNH: ngay ngắn, đàng hoàng, đoan trang; chỉnh đốn), 极端 (CỰC ĐOAN: cực đoan, tột cùng; thời tiết cực đoan). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 弊端 TỆ ĐOAN (mặt tiêu cực, tệ đoan, kẽ hở bất cập); 端午節 ĐOAN NGỌ TIẾT (Tết Đoan Ngọ (mùng 5 tháng 5 âm lịch)); 端正 ĐOAN CHÍNH (ngay ngắn, đàng hoàng, đoan trang; chỉnh đốn); 極端 CỰC ĐOAN (cực đoan, tột cùng; thời tiết cực đoan); 尖端 TIÊM ĐOAN (mũi nhọn, tối tân, đỉnh cao công nghệ); 爭端 TRANH ĐOAN (tranh chấp, tranh đoạt xung đột bất đồng).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc ĐOAN: bưng (bằng hai tay); đầu, mút; nguyên cớ; ngay ngắn; thường gặp trong ngữ cảnh: 弊端 TỆ ĐOAN (mặt tiêu cực, tệ đoan, kẽ hở bất cập); 端午節 ĐOAN NGỌ TIẾT (Tết Đoan Ngọ (mùng 5 tháng 5 âm lịch)); 端正 ĐOAN CHÍNH (ngay ngắn, đàng hoàng, đoan trang; chỉnh đốn); 極端 CỰC ĐOAN (cực đoan, tột cùng; thời tiết cực đoan); 尖端 TIÊM ĐOAN (mũi nhọn, tối tân, đỉnh cao công nghệ); 爭端 TRANH ĐOAN (tranh chấp, tranh đoạt xung đột bất đồng).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 端 (ĐOAN): bưng (bằng hai tay); đầu, mút; nguyên cớ; ngay ngắn. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (弊端 TỆ ĐOAN (mặt tiêu cực, tệ đoan, kẽ hở bất cập); 端午節 ĐOAN NGỌ TIẾT (Tết Đoan Ngọ (mùng 5 tháng 5 âm lịch)); 端正 ĐOAN CHÍNH (ngay ngắn, đàng hoàng, đoan trang; chỉnh đốn); 極端 CỰC ĐOAN (cực đoan, tột cùng; thời tiết cực đoan); 尖端 TIÊM ĐOAN (mũi nhọn, tối tân, đỉnh cao công nghệ); 爭端 TRANH ĐOAN (tranh chấp, tranh đoạt xung đột bất đồng)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Đoan (端): bưng (bằng hai tay); đầu, mút; nguyên cớ; ngay ngắn.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 端 (âm đọc ĐOAN): bưng (bằng hai tay); đầu, mút; nguyên cớ; ngay ngắn. Từ vựng thường đàm: 弊端 TỆ ĐOAN (mặt tiêu cực, tệ đoan, kẽ hở bất cập); 端午節 ĐOAN NGỌ TIẾT (Tết Đoan Ngọ (mùng 5 tháng 5 âm lịch)); 端正 ĐOAN CHÍNH (ngay ngắn, đàng hoàng, đoan trang; chỉnh đốn); 極端 CỰC ĐOAN (cực đoan, tột cùng; thời tiết cực đoan); 尖端 TIÊM ĐOAN (mũi nhọn, tối tân, đỉnh cao công nghệ); 爭端 TRANH ĐOAN (tranh chấp, tranh đoạt xung đột bất đồng).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 端 (âm chuẩn ĐOAN): bưng (bằng hai tay); đầu, mút; nguyên cớ; ngay ngắn.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc ĐOAN (端): bưng (bằng hai tay); đầu, mút; nguyên cớ; ngay ngắn; từ ghép thông dụng: 弊端 TỆ ĐOAN (mặt tiêu cực, tệ đoan, kẽ hở bất cập); 端午節 ĐOAN NGỌ TIẾT (Tết Đoan Ngọ (mùng 5 tháng 5 âm lịch)); 端正 ĐOAN CHÍNH (ngay ngắn, đàng hoàng, đoan trang; chỉnh đốn); 極端 CỰC ĐOAN (cực đoan, tột cùng; thời tiết cực đoan); 尖端 TIÊM ĐOAN (mũi nhọn, tối tân, đỉnh cao công nghệ); 爭端 TRANH ĐOAN (tranh chấp, tranh đoạt xung đột bất đồng).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 端 [U+7AEF · ĐOAN · duān]: bưng (bằng hai tay); đầu, mút; nguyên cớ; ngay ngắn.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “端口”