Chuyển đến nội dung chính
FOX Từ Vựng

Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề

Chọn chủ đề yêu thích, học từ qua ảnh pixel và nghe phát âm ngay.

Theo cấp HSKTheo chủ đề
CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG

Đồ uống & Nước giải khát饮料与水(yǐnliào yǔ shuǐ)

Nước khoáng, nước ngọt, sinh tố, bia rượu và các thức uống thanh nhiệt

Tổng số: 12 từ vựng·Bao gồm từ vựng HSK 1 - HSK 6 và từ vựng thông dụng mở rộng ngoài HSK
✦▲
Chủ đề:Đồ uống & Nước giải khát
✦▲
✦
水
✦
果
✦
可
✦
啤
Tổng số 12 từ