Tiếng Anh: social custom; manners; courtesy; rites; hat, cap; cap-like tops
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “礼帽”
Chữ LỄ phồn thể (禮) là chữ hội ý, gồm bộ Thị (礻) cúng bái và chữ Phong (豊) mâm cỗ dâng thần linh. Bản giản thể (礼) giữ lại bộ Thị thiêng liêng kết hợp nét uốn lượn như tư thế cúi mình khiêm cung. Lễ là gốc của trật tự và sự hài hòa giữa người với người.
Bàn thờ thắp nén nhang thơm Nguyện cầu lễ độ sớm hôm vẹn tròn. Bên THỊ (礻) nét ẤT (乚) kính dâng, Chữ LỄ (礼) hiếu nghĩa muôn phần đoan trang.
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 礼帽 [LỄ MẠO] gồm 礼 (LỄ) + 帽 (MẠO) → nghĩa tiếng Việt: "礼 (LỄ): Lễ nghi, phép tắc, sự tôn kính và chuẩn mực ứng xử văn minh.". 🦊
Phát âm "礼帽": 礼 lǐ (thanh 3 (214)) → 帽 mào (thanh 4 (51)); lưu ý giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊

礼 (LỄ): Lễ nghi, phép tắc, sự tôn kính và chuẩn mực ứng xử văn minh.; 帽 (MẠO): mũ, mũ
Phồn thể: 禮帽
Hán Việt: LỄ MẠO
Tiếng Anh: social custom; manners; courtesy; rites; hat, cap; cap-like tops
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “礼帽”
Chữ LỄ phồn thể (禮) là chữ hội ý, gồm bộ Thị (礻) cúng bái và chữ Phong (豊) mâm cỗ dâng thần linh. Bản giản thể (礼) giữ lại bộ Thị thiêng liêng kết hợp nét uốn lượn như tư thế cúi mình khiêm cung. Lễ là gốc của trật tự và sự hài hòa giữa người với người.
Bàn thờ thắp nén nhang thơm Nguyện cầu lễ độ sớm hôm vẹn tròn. Bên THỊ (礻) nét ẤT (乚) kính dâng, Chữ LỄ (礼) hiếu nghĩa muôn phần đoan trang.
Tập viết
Dùng trong câu
礼帽(相关词:礼物)
Cụm từ “礼帽” (LỄ MẠO) — 礼 (LỄ): Lễ nghi, phép tắc, sự tôn kính và chuẩn mực ứng xử văn minh.; 帽 (MẠO): mũ, mũ; từ liên hệ: 礼物 (LỄ VẬT: quà tặng).

Câu 1/1
Từ “礼帽” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 礼 (U+793C) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
Lễ nghi, phép tắc, sự tôn kính và chuẩn mực ứng xử văn minh. [Giản thể: 礼 ⇄ Phồn thể: 禮 · 礻 (Bộ THỊ) (5 nét) · Pinyin: lǐ].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
Lễ nghi, phép tắc, sự tôn kính và chuẩn mực ứng xử văn minh. Chữ LỄ phồn thể (禮) là chữ hội ý, gồm bộ Thị (礻) cúng bái và chữ Phong (豊) mâm cỗ dâng thần linh. Bản giản thể (礼) giữ lại bộ Thị thiêng liêng kết hợp nét uốn lượn như tư thế cúi mình khiêm cung. Lễ là gốc của trật tự và sự hài hòa giữa người với người. Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 禮物 LỄ VẬT (quà tặng); 禮貌 LỄ MẠO (lịch sự, lễ phép, phép lịch sự); 婚禮 HÔN LỄ (lễ cưới, hôn lễ, đám cưới); 禮拜天 LỄ BÁI THIÊN (Chủ nhật, ngày Chủ nhật); 典禮 ĐIỂN LỄ (buổi lễ, nghi lễ long trọng (khai mạc, tốt nghiệp)); 敬禮 KÍNH LỄ (chào theo nghi thức quân đội, kính chào, nghi thức chào).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc LỄ: lễ nghi, phép tắc, sự tôn kính và chuẩn mực ứng xử văn minh; thường gặp trong ngữ cảnh: 禮物 LỄ VẬT (quà tặng); 禮貌 LỄ MẠO (lịch sự, lễ phép, phép lịch sự); 婚禮 HÔN LỄ (lễ cưới, hôn lễ, đám cưới); 禮拜天 LỄ BÁI THIÊN (Chủ nhật, ngày Chủ nhật); 典禮 ĐIỂN LỄ (buổi lễ, nghi lễ long trọng (khai mạc, tốt nghiệp)); 敬禮 KÍNH LỄ (chào theo nghi thức quân đội, kính chào, nghi thức chào).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 禮 (LỄ): Lễ nghi, phép tắc, sự tôn kính và chuẩn mực ứng xử văn minh. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (禮物 LỄ VẬT (quà tặng); 禮貌 LỄ MẠO (lịch sự, lễ phép, phép lịch sự); 婚禮 HÔN LỄ (lễ cưới, hôn lễ, đám cưới); 禮拜天 LỄ BÁI THIÊN (Chủ nhật, ngày Chủ nhật); 典禮 ĐIỂN LỄ (buổi lễ, nghi lễ long trọng (khai mạc, tốt nghiệp)); 敬禮 KÍNH LỄ (chào theo nghi thức quân đội, kính chào, nghi thức chào)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Lễ (禮): Lễ nghi, phép tắc, sự tôn kính và chuẩn mực ứng xử văn minh.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 禮 (âm đọc LỄ): Lễ nghi, phép tắc, sự tôn kính và chuẩn mực ứng xử văn minh. Từ vựng thường đàm: 禮物 LỄ VẬT (quà tặng); 禮貌 LỄ MẠO (lịch sự, lễ phép, phép lịch sự); 婚禮 HÔN LỄ (lễ cưới, hôn lễ, đám cưới); 禮拜天 LỄ BÁI THIÊN (Chủ nhật, ngày Chủ nhật); 典禮 ĐIỂN LỄ (buổi lễ, nghi lễ long trọng (khai mạc, tốt nghiệp)); 敬禮 KÍNH LỄ (chào theo nghi thức quân đội, kính chào, nghi thức chào).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 禮 (âm chuẩn LỄ): Lễ nghi, phép tắc, sự tôn kính và chuẩn mực ứng xử văn minh.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc LỄ (禮): Lễ nghi, phép tắc, sự tôn kính và chuẩn mực ứng xử văn minh; từ ghép thông dụng: 禮物 LỄ VẬT (quà tặng); 禮貌 LỄ MẠO (lịch sự, lễ phép, phép lịch sự); 婚禮 HÔN LỄ (lễ cưới, hôn lễ, đám cưới); 禮拜天 LỄ BÁI THIÊN (Chủ nhật, ngày Chủ nhật); 典禮 ĐIỂN LỄ (buổi lễ, nghi lễ long trọng (khai mạc, tốt nghiệp)); 敬禮 KÍNH LỄ (chào theo nghi thức quân đội, kính chào, nghi thức chào).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 禮 [U+793C · LỄ · lǐ]: Lễ nghi, phép tắc, sự tôn kính và chuẩn mực ứng xử văn minh.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “礼帽”