Tiếng Anh: crackle, pop, burst, explode; to play (piano/string instrument), to pluck, bullet/bomb (dàn)
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Chữ “弹” cực kỳ dễ nhớ qua tiếng Việt: đọc là “tán” (ĐÀN) khi làm động từ “đánh đàn, gảy đàn, đàn hồi”; đọc là “dàn” (ĐẠN) khi làm danh từ chỉ “viên đạn, bom đạn, tên lửa”.
đánh đàn, gảy đàn; bật, búng, đàn hồi
VD: 弹钢琴 (tán gāngqín), 弹吉他 (tán jítā), 弹性 (tán xìng)
viên đạn, quả bom, tên lửa, viên bi
VD: 子弹 (zǐ dàn), 导弹 (dǎo dàn), 炸弹 (zhà dàn)
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “爆弹”
Chữ BẠO (爆): thuộc bộ HỎA (火), gồm 19 nét (15 nét phụ), thành phần: 火 (HỎA) + 日 (NHẬT) + 八 (BÁT) + 氺 (THỦY). Từ ghép HSK: 爆发 (BẠO PHÁT: bùng phát, bùng nổ (dịch bệnh, chiến tranh, núi lửa)), 爆炸 (BẠO TẠC: phát nổ, nổ tung; bùng nổ (thông tin)).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 爆弹 [BẠO ĐẠN] gồm 爆 (BẠO) + 弹 (ĐẠN) → nghĩa tiếng Việt: "爆 (BẠO): nổ vang, nổ vang, nổ tung, nổ tung". 🦊
Phát âm "爆弹": 爆 bào (thanh 4 (51)) → 弹 dàn (thanh 4 (51)); lưu ý giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊

爆 (BẠO): nổ vang, nổ vang, nổ tung, nổ tung; 弹 (ĐẠN): đánh đàn, gảy đàn, bật, búng
Phồn thể: 爆彈
Hán Việt: BẠO ĐẠN
Tiếng Anh: crackle, pop, burst, explode; to play (piano/string instrument), to pluck, bullet/bomb (dàn)
Chữ “弹” cực kỳ dễ nhớ qua tiếng Việt: đọc là “tán” (ĐÀN) khi làm động từ “đánh đàn, gảy đàn, đàn hồi”; đọc là “dàn” (ĐẠN) khi làm danh từ chỉ “viên đạn, bom đạn, tên lửa”.
đánh đàn, gảy đàn; bật, búng, đàn hồi
VD: 弹钢琴 (tán gāngqín), 弹吉他 (tán jítā), 弹性 (tán xìng)
viên đạn, quả bom, tên lửa, viên bi
VD: 子弹 (zǐ dàn), 导弹 (dǎo dàn), 炸弹 (zhà dàn)
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “爆弹”
Chữ BẠO (爆): thuộc bộ HỎA (火), gồm 19 nét (15 nét phụ), thành phần: 火 (HỎA) + 日 (NHẬT) + 八 (BÁT) + 氺 (THỦY). Từ ghép HSK: 爆发 (BẠO PHÁT: bùng phát, bùng nổ (dịch bệnh, chiến tranh, núi lửa)), 爆炸 (BẠO TẠC: phát nổ, nổ tung; bùng nổ (thông tin)).
Tập viết
Dùng trong câu
爆弹(相关词:爆发)
Cụm từ “爆弹” (BẠO ĐẠN) — 爆 (BẠO): nổ vang, nổ vang, nổ tung, nổ tung; 弹 (ĐẠN): đánh đàn, gảy đàn, bật, búng; từ liên hệ: 爆发 (BẠO PHÁT: bùng phát, bùng nổ (dịch bệnh, chiến tranh, núi lửa)).

Câu 1/1
Từ “爆弹” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 爆 (U+7206) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
nổ vang, nổ vang, nổ tung, nổ tung. [Chữ Hán/Nôm chuẩn: 爆 · 火 (Bộ HỎA) (19 nét) · Pinyin: bào].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
nổ vang, nổ vang, nổ tung, nổ tung. Chữ BẠO (爆): thuộc bộ HỎA (火), gồm 19 nét (15 nét phụ), thành phần: 火 (HỎA) + 日 (NHẬT) + 八 (BÁT) + 氺 (THỦY). Từ ghép HSK: 爆发 (BẠO PHÁT: bùng phát, bùng nổ (dịch bệnh, chiến tranh, núi lửa)), 爆炸 (BẠO TẠC: phát nổ, nổ tung; bùng nổ (thông tin)). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 爆發 BẠO PHÁT (bùng phát, bùng nổ (dịch bệnh, chiến tranh, núi lửa)); 爆炸 BẠO TẠC (phát nổ, nổ tung; bùng nổ (thông tin)).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc BẠO: nổ vang, nổ vang, nổ tung, nổ tung; thường gặp trong ngữ cảnh: 爆發 BẠO PHÁT (bùng phát, bùng nổ (dịch bệnh, chiến tranh, núi lửa)); 爆炸 BẠO TẠC (phát nổ, nổ tung; bùng nổ (thông tin)).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 爆 (BẠO): nổ vang, nổ vang, nổ tung, nổ tung. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (爆發 BẠO PHÁT (bùng phát, bùng nổ (dịch bệnh, chiến tranh, núi lửa)); 爆炸 BẠO TẠC (phát nổ, nổ tung; bùng nổ (thông tin))).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Bạo (爆): nổ vang, nổ vang, nổ tung, nổ tung.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 爆 (âm đọc BẠO): nổ vang, nổ vang, nổ tung, nổ tung. Từ vựng thường đàm: 爆發 BẠO PHÁT (bùng phát, bùng nổ (dịch bệnh, chiến tranh, núi lửa)); 爆炸 BẠO TẠC (phát nổ, nổ tung; bùng nổ (thông tin)).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 爆 (âm chuẩn BẠO): nổ vang, nổ vang, nổ tung, nổ tung.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc BẠO (爆): nổ vang, nổ vang, nổ tung, nổ tung; từ ghép thông dụng: 爆發 BẠO PHÁT (bùng phát, bùng nổ (dịch bệnh, chiến tranh, núi lửa)); 爆炸 BẠO TẠC (phát nổ, nổ tung; bùng nổ (thông tin)).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 爆 [U+7206 · BẠO · bào]: nổ vang, nổ vang, nổ tung, nổ tung.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “爆弹”