Tiếng Anh: bad, vicious, depraved, wicked
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “歹”
Chữ ĐÃI (歹) là chữ tượng hình kiêm chỉ sự, trong Giáp cốt văn khắc họa phần xương tàn của người đã khuất với vết nứt gãy ở phía trên. Vì xương tàn gắn liền với sự thương tổn và cái chết nên các chữ Hán mang bộ ĐÃI (歹) thường liên quan đến sự mất mát, hiểm nguy như TỬ (死 - chết) hay TÀN (残 - tàn khuyết). Khi đứng độc lập, chữ ĐÃI (歹) mang nghĩa là điều xấu xa, độc ác, bất lương (như ĐÃI ĐỒ - kẻ xấu, HẢO ĐÃI - tốt xấu).
Một ngang vết nứt phía trên, Dưới như chữ TỊCH (夕) xương nền tàn phai. Điềm hung điều xấu chớ sai, Nhớ rằng chữ ĐÃI (歹) lánh xa kẻ tà.
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 歹 (âm Hán Việt: ĐÃI, TỒI, NGẠT) → "Xấu xa, độc ác, tồi tệ". 🦊
Phát âm "歹" [dǎi — thanh 3 (214)]: giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊

Xấu xa, độc ác, tồi tệ; xương tàn (bộ Đãi)
Phồn thể: 歹
Hán Việt: ĐÃI, TỒI, NGẠT
Tiếng Anh: bad, vicious, depraved, wicked
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “歹”
Chữ ĐÃI (歹) là chữ tượng hình kiêm chỉ sự, trong Giáp cốt văn khắc họa phần xương tàn của người đã khuất với vết nứt gãy ở phía trên. Vì xương tàn gắn liền với sự thương tổn và cái chết nên các chữ Hán mang bộ ĐÃI (歹) thường liên quan đến sự mất mát, hiểm nguy như TỬ (死 - chết) hay TÀN (残 - tàn khuyết). Khi đứng độc lập, chữ ĐÃI (歹) mang nghĩa là điều xấu xa, độc ác, bất lương (như ĐÃI ĐỒ - kẻ xấu, HẢO ĐÃI - tốt xấu).
Một ngang vết nứt phía trên, Dưới như chữ TỊCH (夕) xương nền tàn phai. Điềm hung điều xấu chớ sai, Nhớ rằng chữ ĐÃI (歹) lánh xa kẻ tà.
Tập viết
Dùng trong câu
歹徒、歹
Từ ghép chứa chữ 歹: “歹徒” (ĐÃI ĐỒ — tên cướp, kẻ côn đồ, kẻ gian ác hung hãn); “歹” (ĐÃI — Xấu xa).

Câu 1/1
Từ “歹” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 歹 (U+6B79) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
ngột ngạt
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
Xấu xa, độc ác, tồi tệ; xương tàn (bộ Đãi). Chữ ĐÃI (歹) là chữ tượng hình kiêm chỉ sự, trong Giáp cốt văn khắc họa phần xương tàn của người đã khuất với vết nứt gãy ở phía trên. Vì xương tàn gắn liền với sự thương tổn và cái chết nên các chữ Hán mang bộ ĐÃI (歹) thường liên quan đến sự mất mát, hiểm nguy như TỬ (死 - chết) hay TÀN (残 - tàn khuyết). Khi đứng độc lập, chữ ĐÃI (歹) mang nghĩa là điều xấu xa, độc ác, bất lương (như ĐÃI ĐỒ - kẻ xấu, HẢO ĐÃI - tốt xấu). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 歹徒 ĐÃI ĐỒ (tên cướp, kẻ côn đồ, kẻ gian ác hung hãn); 歹 ĐÃI (Xấu xa).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc ĐÃI: xấu xa, độc ác, tồi tệ; xương tàn (bộ đãi); thường gặp trong ngữ cảnh: 歹徒 ĐÃI ĐỒ (tên cướp, kẻ côn đồ, kẻ gian ác hung hãn); 歹 ĐÃI (Xấu xa).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 歹 (ĐÃI): Xấu xa, độc ác, tồi tệ; xương tàn (bộ Đãi). Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (歹徒 ĐÃI ĐỒ (tên cướp, kẻ côn đồ, kẻ gian ác hung hãn); 歹 ĐÃI (Xấu xa)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Đãi (歹): Xấu xa, độc ác, tồi tệ; xương tàn (bộ Đãi).
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 歹 (âm đọc ĐÃI): Xấu xa, độc ác, tồi tệ; xương tàn (bộ Đãi). Từ vựng thường đàm: 歹徒 ĐÃI ĐỒ (tên cướp, kẻ côn đồ, kẻ gian ác hung hãn); 歹 ĐÃI (Xấu xa).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 歹 (âm chuẩn ĐÃI): Xấu xa, độc ác, tồi tệ; xương tàn (bộ Đãi).
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 歹 [U+6B79 · ĐÃI · dǎi]: Xấu xa, độc ác, tồi tệ; xương tàn (bộ Đãi).
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “歹”