Tiếng Anh: brotherly, respectful
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “悌”
Chữ ĐỄ (悌) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ Tâm (忄) và chữ Đệ (弟). Đễ là đạo đối nhân xử thế của anh em trong một nhà: em tôn kính yêu thương anh chị, anh nhường nhịn chở che cho em, nền tảng của gia đình hòa thuận.
Trái tim hướng bóng người anh Gia đình êm ấm đễ thành tình thâm. Bên TÂM (忄) chữ ĐỆ (弟) thuận hòa, Chữ ĐỄ (悌) hiếu đễ một nhà ấm êm.
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 悌 [ĐỄ] → "Hiếu đễ, thuận hòa, em tôn kính anh chị trong gia đình.". Cấu tạo có bộ TÂM (trái tim - thể hiện tâm tư, tình cảm, cảm xúc nơi đáy lòng). 🦊
Phát âm "悌" [tì — thanh 4 (51)]: bật hơi rõ ở phụ âm đầu. 🦊

Hiếu đễ, thuận hòa, em tôn kính anh chị trong gia đình.
Phồn thể: 悌
Hán Việt: ĐỄ
Tiếng Anh: brotherly, respectful
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “悌”
Chữ ĐỄ (悌) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ Tâm (忄) và chữ Đệ (弟). Đễ là đạo đối nhân xử thế của anh em trong một nhà: em tôn kính yêu thương anh chị, anh nhường nhịn chở che cho em, nền tảng của gia đình hòa thuận.
Trái tim hướng bóng người anh Gia đình êm ấm đễ thành tình thâm. Bên TÂM (忄) chữ ĐỆ (弟) thuận hòa, Chữ ĐỄ (悌) hiếu đễ một nhà ấm êm.
Tập viết
Dùng trong câu
孝悌、悌道
Từ ghép chứa chữ 悌: “孝悌” (HIẾU ĐỄ — Hiếu thảo với cha mẹ, hòa thuận với anh em); “悌道” (ĐỄ ĐẠO — Đạo làm em, lẽ kính trọng huynh trưởng).

Câu 1/1
Từ “悌” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 悌 (U+608C) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
Hiếu đễ, thuận hòa, em tôn kính anh chị trong gia đình. [Chữ Hán/Nôm chuẩn: 悌 · 心 (TÂM) (10 nét) · Pinyin: tì].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
Hiếu đễ, thuận hòa, em tôn kính anh chị trong gia đình. Chữ ĐỄ (悌) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ Tâm (忄) và chữ Đệ (弟). Đễ là đạo đối nhân xử thế của anh em trong một nhà: em tôn kính yêu thương anh chị, anh nhường nhịn chở che cho em, nền tảng của gia đình hòa thuận. Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 孝悌 HIẾU ĐỄ (Hiếu thảo với cha mẹ, hòa thuận với anh em); 悌道 ĐỄ ĐẠO (Đạo làm em, lẽ kính trọng huynh trưởng); 兄友弟恭 HUYNH HỮU ĐỆ CUNG (Anh em thuận hòa, anh thương em quý).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc ĐỄ: hiếu đễ, thuận hòa, em tôn kính anh chị trong gia đình; thường gặp trong ngữ cảnh: 孝悌 HIẾU ĐỄ (Hiếu thảo với cha mẹ, hòa thuận với anh em); 悌道 ĐỄ ĐẠO (Đạo làm em, lẽ kính trọng huynh trưởng); 兄友弟恭 HUYNH HỮU ĐỆ CUNG (Anh em thuận hòa, anh thương em quý).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 悌 (ĐỄ): Hiếu đễ, thuận hòa, em tôn kính anh chị trong gia đình. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (孝悌 HIẾU ĐỄ (Hiếu thảo với cha mẹ, hòa thuận với anh em); 悌道 ĐỄ ĐẠO (Đạo làm em, lẽ kính trọng huynh trưởng); 兄友弟恭 HUYNH HỮU ĐỆ CUNG (Anh em thuận hòa, anh thương em quý)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Đễ (悌): Hiếu đễ, thuận hòa, em tôn kính anh chị trong gia đình.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 悌 (âm đọc ĐỄ): Hiếu đễ, thuận hòa, em tôn kính anh chị trong gia đình. Từ vựng thường đàm: 孝悌 HIẾU ĐỄ (Hiếu thảo với cha mẹ, hòa thuận với anh em); 悌道 ĐỄ ĐẠO (Đạo làm em, lẽ kính trọng huynh trưởng); 兄友弟恭 HUYNH HỮU ĐỆ CUNG (Anh em thuận hòa, anh thương em quý).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 悌 (âm chuẩn ĐỄ): Hiếu đễ, thuận hòa, em tôn kính anh chị trong gia đình.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc ĐỄ (悌): Hiếu đễ, thuận hòa, em tôn kính anh chị trong gia đình; từ ghép thông dụng: 孝悌 HIẾU ĐỄ (Hiếu thảo với cha mẹ, hòa thuận với anh em); 悌道 ĐỄ ĐẠO (Đạo làm em, lẽ kính trọng huynh trưởng); 兄友弟恭 HUYNH HỮU ĐỆ CUNG (Anh em thuận hòa, anh thương em quý).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 悌 [U+608C · ĐỄ · tì]: Hiếu đễ, thuận hòa, em tôn kính anh chị trong gia đình.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “悌”