Tiếng Anh: elder brother
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “哥哥”
Chữ CA (哥) là chữ hội ý kiêm hình thanh, được cấu tạo bởi hai chữ KHẢ (可 - có bộ KHẨU 口 tượng trưng cho việc cất tiếng hát) xếp chồng lên nhau. Trong Thuyết Văn Giải Tự, chữ CA vốn là chữ cổ của chữ CA (歌 - ca hát), mô tả âm thanh ngân nga nối tiếp không dứt. Về sau, chữ được mượn để gọi người anh trai (CA CA 哥哥) — người anh lớn luôn dùng lời nói ấm áp như khúc ca để che chở và bảo ban các em.
Hai chữ KHẢ (可) xếp tầng cao Hai miệng KHẨU (口) hát ngọt ngào yêu thương Anh trai che chở dặm trường CA CA vững chãi tấm gương gia đình.
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 哥哥 (CA CA) = 哥 (CA: anh trai, người anh) + 哥 (CA: anh trai, người anh) → anh trai. 🦊
Bé Cáo mách nhỏ: "哥哥" đọc là gē (thanh 1) + ge (thanh nhẹ). Đọc chậm từng âm tiết đúng thanh rồi nối liền mạch nhé! 🦊🎵

anh trai
Phồn thể: 哥哥
Hán Việt: CA CA
Tiếng Anh: elder brother
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “哥哥”
Chữ CA (哥) là chữ hội ý kiêm hình thanh, được cấu tạo bởi hai chữ KHẢ (可 - có bộ KHẨU 口 tượng trưng cho việc cất tiếng hát) xếp chồng lên nhau. Trong Thuyết Văn Giải Tự, chữ CA vốn là chữ cổ của chữ CA (歌 - ca hát), mô tả âm thanh ngân nga nối tiếp không dứt. Về sau, chữ được mượn để gọi người anh trai (CA CA 哥哥) — người anh lớn luôn dùng lời nói ấm áp như khúc ca để che chở và bảo ban các em.
Hai chữ KHẢ (可) xếp tầng cao Hai miệng KHẨU (口) hát ngọt ngào yêu thương Anh trai che chở dặm trường CA CA vững chãi tấm gương gia đình.
Tập viết
Dùng trong câu
我哥哥是医生。
Anh trai tôi là bác sĩ.

Câu 1/3
Trích dẫn danh ngôn, thơ Đường, từ Tống, tiểu thuyết Minh – Thanh và văn học kinh điển có chữ 哥哥
Ánh trăng sáng trong đêm vắng và nỗi nhớ quê hương da diết.
Âm Hán Việt: SÀNG TIỀN MINH NGUYỆT QUANG, NGHI THỊ ĐỊA THƯỢNG SƯƠNG. CỬ ĐẦU VỌNG MINH NGUYỆT, ĐÊ ĐẦU TƯ CỐ HƯƠNG.
“Đầu giường ánh trăng sáng chiếu, ngỡ là sương phủ trên mặt đất. Ngẩng đầu ngắm trăng sáng, cúi đầu nhớ cố hương.”
Lời chúc Trung Thu bất hủ: Mong người bền lâu, ngàn dặm cùng ngắm chung vầng trăng sáng.
Âm Hán Việt: NHÂN HỮU BI HOAN LY HỢP, NGUYỆT HỮU ÂM TÌNH VIÊN KHUYẾT, THỬ SỰ CỔ NAN TOÀN. ĐÃN NGUYỆN NHÂN TRƯỜNG CỬU, THIÊN LÝ CỘNG THUYỀN QUYÊN.
“Đời người có buồn vui tan hợp, vầng trăng có lúc tỏ lúc mờ lúc tròn lúc khuyết, việc ấy xưa nay vốn khó vẹn toàn. Chỉ mong người mãi bền lâu, cách xa ngàn dặm vẫn cùng chung ánh trăng đẹp.”
Triết lý bất hủ về niềm hy vọng và sự dấn thân mở đường: Nhiều người đi ắt thành đường.
“Hy vọng vốn không thể bảo là có, cũng chẳng thể bảo là không. Nó giống hệt những con đường trên mặt đất; kỳ thực trên mặt đất vốn làm gì có đường, người ta đi mãi thì thành đường thôi.”
Từ “哥哥” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 哥 (U+54E5) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
Anh trai, người anh; tiếng gọi thân mật người nam lớn tuổi hơn. [Chữ Hán/Nôm chuẩn: 哥 · 口 (Bộ KHẨU) (10 nét) · Pinyin: gē].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
Anh trai, người anh; tiếng gọi thân mật người nam lớn tuổi hơn. Chữ CA (哥) là chữ hội ý kiêm hình thanh, được cấu tạo bởi hai chữ KHẢ (可 - có bộ KHẨU 口 tượng trưng cho việc cất tiếng hát) xếp chồng lên nhau. Trong Thuyết Văn Giải Tự, chữ CA vốn là chữ cổ của chữ CA (歌 - ca hát), mô tả âm thanh ngân nga nối tiếp không dứt. Về sau, chữ được mượn để gọi người anh trai (CA CA 哥哥) — người anh lớn luôn dùng lời nói ấm áp như khúc ca để che chở và bảo ban các em. Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 哥哥 CA CA (anh trai); 大哥 ĐẠI CA (anh cả, đàn anh); 表哥 BIỂU CA (anh họ (con cô/dì/cậu)).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc CA: anh trai, người anh; tiếng gọi thân mật người nam lớn tuổi hơn; thường gặp trong ngữ cảnh: 哥哥 CA CA (anh trai); 大哥 ĐẠI CA (anh cả, đàn anh); 表哥 BIỂU CA (anh họ (con cô/dì/cậu)).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 哥 (CA): Anh trai, người anh; tiếng gọi thân mật người nam lớn tuổi hơn. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (哥哥 CA CA (anh trai); 大哥 ĐẠI CA (anh cả, đàn anh); 表哥 BIỂU CA (anh họ (con cô/dì/cậu))).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Ca (哥): Anh trai, người anh; tiếng gọi thân mật người nam lớn tuổi hơn.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 哥 (âm đọc CA): Anh trai, người anh; tiếng gọi thân mật người nam lớn tuổi hơn. Từ vựng thường đàm: 哥哥 CA CA (anh trai); 大哥 ĐẠI CA (anh cả, đàn anh); 表哥 BIỂU CA (anh họ (con cô/dì/cậu)).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 哥 (âm chuẩn CA): Anh trai, người anh; tiếng gọi thân mật người nam lớn tuổi hơn.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc CA (哥): Anh trai, người anh; tiếng gọi thân mật người nam lớn tuổi hơn; từ ghép thông dụng: 哥哥 CA CA (anh trai); 大哥 ĐẠI CA (anh cả, đàn anh); 表哥 BIỂU CA (anh họ (con cô/dì/cậu)).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 哥 [U+54E5 · CA · gē]: Anh trai, người anh; tiếng gọi thân mật người nam lớn tuổi hơn.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “哥哥”