Chuyển đến nội dung chính
HSK 6MÃ H6-BLCUP-09

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 6 mã H6-BLCUP-09 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 6 mã H6-BLCUP-09: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 11 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 6 mã BLCUP-09

Bộ đề thi thật HSK Cấp 6 chính thức mã đề BLCUP-09 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 101 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 6 (2.0)
Mã đề BLCUP-09
Tổng số câu hỏi 101 câu
Thời gian làm bài 140 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 50p, Viết: 45p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (50 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第 1 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
老师怀孕了 lǎo shī huái yùn le
B
老师吃很多甜食和巧克力 lǎo shī chī hěn duō tián shí hé qiǎo kè lì
C
孩子吃很多甜食和巧克力 hái zi chī hěn duō tián shí hé qiǎo kè lì
D
老师牙齿不好 lǎo shī yá chǐ bù hǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
幼儿园的老师怀孕了,可是幼儿园的小孩子们却不懂。一天,牙齿保健员被请来,教孩子们如何保护牙齿。她告诉孩子们说,如果贪吃甜食和巧克力,不仅对牙齿有害, 而且还会使人发胖。放学以后,一个小男孩指着老师怀孕的肚子说:“我知道您的肚子为什么那么胖了,老师!”
Nghĩa tiếng Việt: Cô giáo ở trường mẫu giáo mang thai, nhưng các em nhỏ không hiểu điều đó. Một hôm, nhân viên chăm sóc răng miệng được mời đến dạy các em cách bảo vệ răng. Cô ấy nói rằng nếu ham ăn đồ ngọt và sô-cô-la thì không những có hại cho răng mà còn khiến người ta tăng cân. Sau giờ học, một cậu bé chỉ vào bụng bầu của cô giáo và nói: “Em biết vì sao bụng cô béo như vậy rồi, thưa cô!”
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 幼儿园的老师怀孕了,可是幼儿园的小孩子们却不懂。一天,牙齿保健员被请来,教孩子们如何保护牙齿。她告诉孩子们说,如果贪吃甜食和巧克力,不仅对牙齿有害, 而且还会使人发胖。放学以后,一个小男孩指着老师怀孕的肚子说:“我知道您的肚子为什么那么胖了,老师!” HSK(六级)模拟试卷9听力文本249 Quet QR thi Online:
  • Nghĩa tiếng Việt: Cô giáo ở trường mẫu giáo mang thai, nhưng các em nhỏ không hiểu điều đó. Một hôm, nhân viên chăm sóc răng miệng được mời đến dạy các em cách bảo vệ răng. Cô ấy nói rằng nếu ham ăn đồ ngọt và sô-cô-la thì không những có hại cho răng mà còn khiến người ta tăng cân. Sau giờ học, một cậu bé chỉ vào bụng bầu của cô giáo và nói: “Em biết vì sao bụng cô béo như vậy rồi, thưa cô!”
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 老师怀孕了
    • B. 老师吃很多甜食和巧克力
    • C. 孩子吃很多甜食和巧克力
    • D. 老师牙齿不好
  • Phân tích đối chiếu: 孩子们如何保护牙齿。她告诉孩子们说,如果贪吃甜食和巧克力,不仅对牙齿有害,
  • Tapescript bài nghe: 幼儿园的老师怀孕了,可是幼儿园的小孩子们却不懂。一天,牙齿保健员被请来,教孩子们如何保护牙齿。她告诉孩子们说,如果贪吃甜食和巧克力,不仅对牙齿有害,而且还会使人发胖。放学以后,一个小男孩指着老师怀孕的肚子说:“我知道您的肚子为什么那么胖了,老师!” Đáp án A phù hợp vì ngay từ đầu bài nghe đã nói rõ cô giáo đang mang thai. Câu nói ngây thơ của cậu bé cho thấy em hiểu nhầm lời dạy về đồ ngọt và tăng cân, rồi cho rằng bụng cô giáo to là do ăn nhiều. B là suy đoán của cậu bé chứ không phải nguyên nhân thực tế; C nói về trẻ em ăn đồ ngọt, không được bài nghe nêu là nguyên nhân khiến bụng cô giáo to; D không có căn cứ vì bài nghe chỉ nhắc đến việc bảo vệ răng, không nói cô giáo bị sâu hay răng kém.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
2

第 2 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
妻子很老 qī zǐ hěn lǎo
B
妻子话很多 qī zǐ huà hěn duō
C
丈夫很老 zhàng fu hěn lǎo
D
丈夫不爱妻子 zhàng fu bú ài qī zǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
丈夫和妻子在家中闲聊。妻子感慨地说:“人哪,一旦上了年纪,人一老,话就特别多。”丈夫听了放下报纸,笑着对妻子说:“照你这么说,你好像从来就没有年轻过!”
Nghĩa tiếng Việt: Hai vợ chồng trò chuyện ở nhà. Người vợ nói: “Càng già thì càng nói nhiều.” Người chồng đáp: “Theo lời em nói thì em chưa bao giờ trẻ cả!”
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 丈夫和妻子在家中闲聊。妻子说:“大一老,话就多。丈夫说:“照你这么说,你从莱没有年轻过!”
  • Nghĩa tiếng Việt: Hai vợ chồng trò chuyện ở nhà. Người vợ nói: “Càng già thì càng nói nhiều.” Người chồng đáp: “Theo lời em nói thì em chưa bao giờ trẻ cả!”
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 妻子很老
    • B. 妻子话很多
    • C. 丈夫很老
    • D. 丈夫不爱妻子
  • Phân tích đối chiếu: 没有年轻过!”
  • Tapescript bài nghe: 丈夫和妻子在家里闲聊。妻子说:“大一老,话就多。”丈夫说:“照你这么说,你从来没有年轻过!” Đáp án B đúng. Người chồng dựa vào lời vợ để trêu rằng cô vốn đã nói nhiều, hàm ý vợ thường xuyên nói nhiều. A và C không được xác nhận: câu nói không khẳng định tuổi tác của người vợ hay người chồng. D cũng không có căn cứ; đây là lời đối đáp đùa vui, không thể suy ra người chồng không yêu vợ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
3

第 3 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
小王身体很好 xiǎo wáng shēn tǐ hěn hǎo
B
小王不喜欢锻炼 xiǎo wáng bù xǐ huan duàn liàn
C
小王喜欢在家里学习 xiǎo wáng xǐ huan zài jiā lǐ xué xí
D
小王没有坚持锻炼 xiǎo wáng méi yǒu jiān chí duàn liàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
小王身体不好,朋友建议他每天坚持锻炼身体。一个月过去了,他常常借口有事不去锻炼。他这样三天打鱼,两天晒网,怎么能把身体练好呢?
Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Vương sức khỏe không tốt, bạn khuyên anh ấy kiên trì tập thể dục mỗi ngày. Một tháng trôi qua, anh thường lấy cớ có việc để không đi tập. Cứ tập bữa đực bữa cái như vậy thì làm sao có thể rèn luyện sức khỏe tốt được?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小王身体不好,朋友建议他每天坚持锻炼身体。一个月过去了,他常常借口有事不去锻炼。他这样三天打鱼,两天晒网,怎么能把身体练好呢?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Vương sức khỏe không tốt, bạn khuyên anh ấy kiên trì tập thể dục mỗi ngày. Một tháng trôi qua, anh thường lấy cớ có việc để không đi tập. Cứ tập bữa đực bữa cái như vậy thì làm sao có thể rèn luyện sức khỏe tốt được?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 小王身体很好
    • B. 小王不喜欢锻炼
    • C. 小王喜欢在家里学习
    • D. 小王没有坚持锻炼
  • Phân tích đối chiếu: 锻炼。他这样三天打鱼,两天晒网,怎么能把身体练好呢?
  • Tapescript bài nghe: 小王身体不好,朋友建议他每天坚持锻炼身体。一个月过去了,他常常借口有事不去锻炼。他这样三天打鱼,两天晒网,怎么能把身体练好呢? Đáp án D đúng vì “三天打鱼,两天晒网” là thành ngữ chỉ làm việc thiếu kiên trì, không đều đặn; bài nghe còn nói Tiểu Vương thường viện cớ để bỏ tập. A trái với thông tin sức khỏe không tốt; B không được nói rõ, vì bỏ tập do lấy cớ không đồng nghĩa với không thích tập; C hoàn toàn không được đề cập.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
4

第 4 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
小张吃得太多了 xiǎo zhāng chī dé tài duō le
B
小张不太胖 xiǎo zhāng bú tài pàng
C
医生让小张拒绝出去吃饭 yī shēng ràng xiǎo zhāng jù jué chū qù chī fàn
D
医生没有办法治疗 yī shēng méi yǒu bàn fǎ zhì liáo
Lời thoại trong băng (Transcript):
小张觉得自己太胖了,就去医院看医生。小张问医生:“请问减肥有什么方法?”医生说:“把头从右边转到左边,再从左边转到右边,如此摇头不已。”小张问:“什么时候这样做呢?”医生说:“有人请客的时候。”
Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Trương cảm thấy mình quá béo nên đến bệnh viện gặp bác sĩ. Tiểu Trương hỏi: “Xin hỏi có cách nào giảm cân không?” Bác sĩ nói: “Hãy quay đầu từ phải sang trái, rồi từ trái sang phải, cứ lắc đầu như vậy.” Tiểu Trương hỏi: “Khi nào thì làm như vậy?” Bác sĩ đáp: “Khi có người mời ăn.”
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小张觉得自己太胖了,就去医院看医生。小张问医生:“请问减肥有什么方法?”医生说:“把头从右边转到左边,再从左边转到右边,如此摇头不已。”小张问:“什么时候这样做呢?”医生说:“有人请客的时候。”
  • Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Trương cảm thấy mình quá béo nên đến bệnh viện gặp bác sĩ. Tiểu Trương hỏi: “Xin hỏi có cách nào giảm cân không?” Bác sĩ nói: “Hãy quay đầu từ phải sang trái, rồi từ trái sang phải, cứ lắc đầu như vậy.” Tiểu Trương hỏi: “Khi nào thì làm như vậy?” Bác sĩ đáp: “Khi có người mời ăn.”
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 小张吃得太多了
    • B. 小张不太胖
    • C. 医生让小张拒绝出去吃饭
    • D. 医生没有办法治疗
  • Phân tích đối chiếu: 说:“把头从右边转到左边,再从左边转到右边,如此摇头不已。”小张问:“什么时候这
  • Tapescript bài nghe: 小张觉得自己太胖了,就去医院看医生。小张问医生:“请问减肥有什么方法?”医生说:“把头从右边转到左边,再从左边转到右边,如此摇头不已。”小张问:“什么时候这样做呢?”医生说:“有人请客的时候。” Đáp án C đúng. Lời khuyên lắc đầu khi được mời ăn là một cách nói hài hước, ngụ ý nên từ chối lời mời ăn uống để hạn chế ăn và giảm cân. A không được nêu: bài nghe không nói Tiểu Trương ăn quá nhiều. B trái với lời mở đầu, vì chính Tiểu Trương cảm thấy mình quá béo. D sai vì bác sĩ đã đưa ra lời khuyên, dù lời khuyên được diễn đạt theo lối đùa vui.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
5

第 5 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
感冒时会出很多汗 gǎn mào shí huì chū hěn duō hàn
B
感冒时不需要喝水 gǎn mào shí bù xū yào hē shuǐ
C
感冒时不需要出汗 gǎn mào shí bù xū yào chū hàn
D
感冒时会很冷 gǎn mào shí huì hěn lěng
Lời thoại trong băng (Transcript):
每到我们感冒的时候,就会听到医生或者朋友对我们说:“多喝点儿水!”确实,多喝水对感冒很有好处。因为当人感冒发烧的时候,体温下降,这时就会出很多汗,身体就会缺水,因此我们需要补充大量的水分。多喝水不仅能促使出汗和排尿,而且有利于体温的调节。
Nghĩa tiếng Việt: Mỗi khi bị cảm, chúng ta thường nghe bác sĩ hoặc bạn bè khuyên: “Hãy uống thêm nước!” Quả thực, uống nhiều nước rất có lợi khi bị cảm. Vì khi bị cảm và sốt, thân nhiệt hạ xuống, lúc này cơ thể sẽ ra nhiều mồ hôi và mất nước; do đó, chúng ta cần bổ sung một lượng nước lớn. Uống nhiều nước không những giúp thúc đẩy việc ra mồ hôi và bài tiết nước tiểu mà còn có lợi cho việc điều hòa thân nhiệt.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 每到我们感冒的时候,就会听到医生或者朋友对我们说:“多喝点儿水!”确实,多喝水对感冒很有好处。因为当人感冒发烧的时候,体温下降,这时就会出很多汗,身体就会缺水,因此我们需要补充大量的水分。多喝水不仅能促使出汗和排尿,而且有利于体温的调节。
  • Nghĩa tiếng Việt: Mỗi khi bị cảm, chúng ta thường nghe bác sĩ hoặc bạn bè khuyên: “Hãy uống thêm nước!” Quả thực, uống nhiều nước rất có lợi khi bị cảm. Vì khi bị cảm và sốt, thân nhiệt hạ xuống, lúc này cơ thể sẽ ra nhiều mồ hôi và mất nước; do đó, chúng ta cần bổ sung một lượng nước lớn. Uống nhiều nước không những giúp thúc đẩy việc ra mồ hôi và bài tiết nước tiểu mà còn có lợi cho việc điều hòa thân nhiệt.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 感冒时会出很多汗
    • B. 感冒时不需要喝水
    • C. 感冒时不需要出汗
    • D. 感冒时会很冷
  • Phân tích đối chiếu: 水对感冒很有好处。因为当人感冒发烧的时候,体温下降,这时就会出很多汗,身体
  • Tapescript bài nghe: 每到我们感冒的时候,就会听到医生或者朋友对我们说:“多喝点儿水!”确实,多喝水对感冒很有好处。因为当人感冒发烧的时候,体温下降,这时就会出很多汗,身体就会缺水,因此我们需要补充大量的水分。多喝水不仅能促使出汗和排尿,而且有利于体温的调节。 Đáp án A đúng vì bài nghe nêu trực tiếp rằng khi bị cảm và sốt, cơ thể sẽ ra nhiều mồ hôi, dẫn đến thiếu nước. B và C trái với lời khuyên uống nhiều nước và thông tin về việc cơ thể ra mồ hôi. D không được bài nghe khẳng định; “体温下降” nói thân nhiệt hạ, không đồng nghĩa với việc người bệnh cảm thấy lạnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
6

第 6 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
爸爸不喜欢学习 bà ba bù xǐ huan xué xí
B
爸爸和儿子都喜欢去游戏厅 bà ba hé ér zi dōu xǐ huan qù yóu xì tīng
C
儿子去过9次游戏厅 ér zi qù guò 9 cì yóu xì tīng
D
爸爸很生气 bà ba hěn shēng qì
Lời thoại trong băng (Transcript):
儿子不喜欢学寸,常常去游戏厅。爸爸很生气,对儿子说:“你不好好学习,只知道去游戏厅。我到游戏厅去,十次有九次看到你!”儿子回答说:“那您还比我多去了一次呢!”
Nghĩa tiếng Việt: Người con trai không thích học, thường đến phòng trò chơi. Bố rất tức giận, nói với con: “Con không chịu học hành tử tế, chỉ biết đến phòng trò chơi. Bố đến đó mười lần thì chín lần nhìn thấy con!” Người con đáp: “Vậy thì bố còn đến đó nhiều hơn con một lần đấy!”
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 儿子不喜欢学寸,常常去游戏厅。爸爸很生气,对儿子说:“你不好好学习,只知道去游戏厅。我到游戏厅去,十次有九次看到你!”儿子回答说:“那您还比我多去了一次呢!”
  • Nghĩa tiếng Việt: Người con trai không thích học, thường đến phòng trò chơi. Bố rất tức giận, nói với con: “Con không chịu học hành tử tế, chỉ biết đến phòng trò chơi. Bố đến đó mười lần thì chín lần nhìn thấy con!” Người con đáp: “Vậy thì bố còn đến đó nhiều hơn con một lần đấy!”
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 爸爸不喜欢学习
    • B. 爸爸和儿子都喜欢去游戏厅
    • C. 儿子去过9次游戏厅
    • D. 爸爸很生气 162#HSK(六级)模拟试卷9
  • Phân tích đối chiếu: 游戏厅。我到游戏厅去,十次有九次看到你!”儿子回答说:“那您还比我多去了一次
  • Tapescript bài nghe: 儿子不喜欢学习,常常去游戏厅。爸爸很生气,对儿子说:“你不好好学习,只知道去游戏厅。我到游戏厅去,十次有九次看到你!”儿子回答说:“那您还比我多去了一次呢!” Đáp án B đúng vì người con thường đến phòng trò chơi, còn lời đáp của cậu cho thấy bố cũng thường đến đó. Câu đùa dựa trên việc bố trách con nhưng lại tự để lộ rằng mình cũng hay lui tới nơi ấy. A sai vì bài nghe không nói bố không thích học; C sai vì “mười lần có chín lần nhìn thấy con” không có nghĩa là con chỉ đi đúng chín lần; D đúng là chi tiết được nêu trực tiếp nhưng không trả lời nội dung suy ra từ câu chuyện.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

第 7 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
新邻居很穷 xīn lín jū hěn qióng
B
新邻居很着急 xīn lín jū hěn zháo jí
C
新邻居在找钱 xīn lín jū zài zhǎo qián
D
新邻居很善良 xīn lín jū hěn shàn liáng
Lời thoại trong băng (Transcript):
五岁的小强在院子里玩儿,突然跑回家对妈妈说:“妈妈,我们的新邻居一定很穷。”妈妈说:“你怎么知道的?”小强说:“他们家的小孩不小心吞下了一块钱,他们特别焦急。”
Nghĩa tiếng Việt: Bé Tiểu Cường năm tuổi đang chơi trong sân thì đột nhiên chạy về nhà nói với mẹ: “Mẹ ơi, hàng xóm mới của chúng ta chắc nghèo lắm.” Mẹ hỏi: “Sao con biết?” Tiểu Cường đáp: “Con của họ lỡ nuốt phải một đồng tiền, họ lo cuống lên.”
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 五岁的小强在院子里玩儿,突然跑回家对妈妈说:“妈妈,我们的新邻居一定很穷。”妈妈说:“你怎么知道的?”小强说:“他们家的小孩不小心吞下了一块钱,他们特别焦急。”
  • Nghĩa tiếng Việt: Bé Tiểu Cường năm tuổi đang chơi trong sân thì đột nhiên chạy về nhà nói với mẹ: “Mẹ ơi, hàng xóm mới của chúng ta chắc nghèo lắm.” Mẹ hỏi: “Sao con biết?” Tiểu Cường đáp: “Con của họ lỡ nuốt phải một đồng tiền, họ lo cuống lên.”
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 新邻居很穷
    • B. 新邻居很着急
    • C. 新邻居在找钱
    • D. 新邻居很善良
  • Phân tích đối chiếu: 妈说:“你怎么知道的?”小强说:“他们家的小孩不小心吞下了一块钱,他们特别焦
  • Tapescript bài nghe: 五岁的小强在院子里玩儿,突然跑回家对妈妈说:“妈妈,我们的新邻居一定很穷。”妈妈说:“你怎么知道的?”小强说:“他们家的小孩不小心吞下了一块钱,他们特别焦急。” Đáp án B đúng vì câu chuyện nói rõ gia đình hàng xóm “特别焦急” (đặc biệt lo lắng, sốt ruột) khi đứa trẻ nuốt phải đồng tiền. A là suy đoán ngây thơ của Tiểu Cường, không phải thông tin được xác nhận; C không có căn cứ vì họ không được kể là đang đi tìm tiền; D cũng không có chi tiết nào nói họ tốt bụng.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

第 8 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
电影是假的 diàn yǐng shì jiǎ de
B
电影票是假的 diàn yǐng piào shì jiǎ de
C
电影票是小偷给的 diàn yǐng piào shì xiǎo tōu gěi de
D
电影票是朋友给的 diàn yǐng piào shì péng yǒu gěi de
Lời thoại trong băng (Transcript):
一对夫妻结婚不久收到了许多朋友送给他们的结婚礼物。其中有个信封,里面只装着两张电影票和一张小纸条,小纸条上面写着:“猜猜我是谁。”这对夫妻想了很久,也没有想出来。丈夫对妻子说:“算了吧!不要想了,既然人家是一番好意,我们今天晚上就去看电影好了。”等看完电影回到家时,他们大吃一惊,因为家里遭小偷光顾,所有东西都没有了。最后他们在饭桌上发现了一张字条,上面写着:“猜出我是谁了吧!”
Nghĩa tiếng Việt: Một cặp vợ chồng mới cưới không lâu nhận được nhiều quà cưới của bạn bè. Trong số đó có một phong bì, bên trong chỉ có hai vé xem phim và một mảnh giấy nhỏ ghi: “Đoán xem tôi là ai.” Hai vợ chồng nghĩ mãi mà không đoán ra. Người chồng nói với vợ: “Thôi, đừng nghĩ nữa. Dù sao người ta cũng có ý tốt, tối nay mình đi xem phim vậy.” Khi xem phim xong trở về, họ vô cùng sửng sốt vì nhà đã bị trộm ghé thăm, mọi thứ đều biến mất. Cuối cùng, họ thấy trên bàn ăn một mảnh giấy ghi: “Đoán ra tôi là ai rồi chứ!”
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一对夫妻结婚不久收到了许多朋友送给他们的结婚礼物。其中有个信封,里面只装着两张电影票和一张小纸条,小纸条上面写着:“猜猜我是谁。”这对夫妻想了很久,也没有想出来。丈夫对妻子说:“算了吧!不要想了,既然人家是一番好意,我们今天晚上就去看电影好了。”等看完电影回到家时,他们大吃一惊,因为家里遭小偷光顾,所有东西都没有了。最后他们在饭桌上发现了一张字条,上面写着:“猜出我是谁了吧!”
  • Nghĩa tiếng Việt: Một cặp vợ chồng mới cưới không lâu nhận được nhiều quà cưới của bạn bè. Trong số đó có một phong bì, bên trong chỉ có hai vé xem phim và một mảnh giấy nhỏ ghi: “Đoán xem tôi là ai.” Hai vợ chồng nghĩ mãi mà không đoán ra. Người chồng nói với vợ: “Thôi, đừng nghĩ nữa. Dù sao người ta cũng có ý tốt, tối nay mình đi xem phim vậy.” Khi xem phim xong trở về, họ vô cùng sửng sốt vì nhà đã bị trộm ghé thăm, mọi thứ đều biến mất. Cuối cùng, họ thấy trên bàn ăn một mảnh giấy ghi: “Đoán ra tôi là ai rồi chứ!”
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 电影是假的
    • B. 电影票是假的
    • C. 电影票是小偷给的
    • D. 电影票是朋友给的
  • Phân tích đối chiếu: 着两张电影票和一张小纸条,小纸条上面写着:“猜猜我是谁。”这对夫妻想了很久,也
  • Tapescript bài nghe: 一对夫妻结婚不久,收到了许多朋友送给他们的结婚礼物。其中有个信封,里面只装着两张电影票和一张小纸条,小纸条上面写着:“猜猜我是谁。”这对夫妻想了很久,也没有想出来。丈夫对妻子说:“算了吧!不要想了,既然人家是一番好意,我们今天晚上就去看电影好了。”等看完电影回到家时,他们大吃一惊,因为家里遭小偷光顾,所有东西都没有了。最后他们在饭桌上发现了一张字条,上面写着:“猜出我是谁了吧!” Đáp án C đúng vì sau khi hai vợ chồng đi xem phim theo gợi ý trên vé, kẻ trộm đã đột nhập lấy hết đồ đạc; mảnh giấy cuối cùng cho thấy vé xem phim là cái bẫy do chính tên trộm để lại. A sai vì câu chuyện không nói bộ phim là giả; B sai vì hai vé đã được dùng để xem phim; D sai vì dù quà cưới được bạn bè gửi, người tặng vé thực chất là tên trộm ẩn danh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

第 9 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
酒瓶撞碎了 jiǔ píng zhuàng suì le
B
酒鬼受伤了 jiǔ guǐ shòu shāng le
C
司机喝酒了 sī jī hē jiǔ le
D
酒鬼被车撞了 jiǔ guǐ bèi chē zhuàng le
Lời thoại trong băng (Transcript):
有个酒鬼,衣服口袋里装着一瓶酒。在他回家的路上,一辆迎面驶来的汽车把他撞倒了。他一边起身一边摸了摸口袋,发现有点儿潮湿。“哎呀,”他小声说道,“但愿是血!”
Nghĩa tiếng Việt: Có một người nghiện rượu để một chai rượu trong túi áo. Trên đường về nhà, ông ta bị một chiếc ô tô đi ngược chiều đâm ngã. Vừa đứng dậy, ông ta vừa sờ túi và thấy hơi ẩm. Ông ta khẽ nói: “Ôi, mong đó là máu!”
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有个酒鬼,衣服口袋里装着一瓶酒。在他回家的路上,一辆迎面驶来的汽车把他撞倒了。他一边起身一边摸了摸口袋,发现有点儿潮湿。“哎呀,”他小声说道,“但愿是血!”
  • Nghĩa tiếng Việt: Có một người nghiện rượu để một chai rượu trong túi áo. Trên đường về nhà, ông ta bị một chiếc ô tô đi ngược chiều đâm ngã. Vừa đứng dậy, ông ta vừa sờ túi và thấy hơi ẩm. Ông ta khẽ nói: “Ôi, mong đó là máu!”
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 酒瓶撞碎了
    • B. 酒鬼受伤了
    • C. 司机喝酒了
    • D. 酒鬼被车撞了
  • Phân tích đối chiếu: 了。他一边起身一边摸了摸口袋,发现有点儿潮湿。“哎呀,”他小声说道,“但愿是血!”
  • Tapescript bài nghe: 有个酒鬼,衣服口袋里装着一瓶酒。在他回家的路上,一辆迎面驶来的汽车把他撞倒了。他一边起身一边摸了摸口袋,发现有点儿潮湿。“哎呀,”他小声说道,“但愿是血!” Đáp án D đúng vì bài nghe nói trực tiếp chiếc ô tô đã đâm ngã người nghiện rượu. Câu nói “mong đó là máu” tạo tiếng cười: ông ta lo chai rượu trong túi bị rò rỉ hơn là lo mình bị thương. A không được xác nhận vì túi chỉ hơi ẩm; B không có căn cứ vì ông ta không nói mình bị thương; C không có thông tin nào cho biết tài xế đã uống rượu.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

第 10 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
女孩腰很细 nǚ hái yāo hěn xì
B
女孩很喜欢蚂蚁 nǚ hái hěn xǐ huan mǎ yǐ
C
蚂蚁不喜欢甜食 mǎ yǐ bù xǐ huan tián shí
D
女孩嫉妒蚂蚁 nǚ hái jí dù mǎ yǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
一个有些胖的女孩很喜欢吃甜食,但她非常讨厌蚂蚁。朋友问她为什么,她气呼呼地说:“哼!那些小东西很喜欢吃甜食,可是腰却还是那么细!”
Nghĩa tiếng Việt: Một cô gái hơi mập rất thích ăn đồ ngọt nhưng lại cực kỳ ghét kiến. Bạn hỏi vì sao, cô tức tối nói: “Hừ! Mấy thứ nhỏ bé ấy rất thích ăn đồ ngọt mà eo vẫn thon thế!”
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一个有些胖的女孩很喜欢吃甜食,但她非常讨厌蚂蚁。朋友问她为什么,她气呼呼地说:“哼!那些小东西很喜欢吃甜食,可是腰却还是那么细!”
  • Nghĩa tiếng Việt: Một cô gái hơi mập rất thích ăn đồ ngọt nhưng lại cực kỳ ghét kiến. Bạn hỏi vì sao, cô tức tối nói: “Hừ! Mấy thứ nhỏ bé ấy rất thích ăn đồ ngọt mà eo vẫn thon thế!”
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 女孩腰很细
    • B. 女孩很喜欢蚂蚁
    • C. 蚂蚁不喜欢甜食
    • D. 女孩嫉妒蚂蚁
  • Phân tích đối chiếu: 说:“哼!那些小东西很喜欢吃甜食,可是腰却还是那么细!”
  • Tapescript bài nghe: 一个有些胖的女孩很喜欢吃甜食,但她非常讨厌蚂蚁。朋友问她为什么,她气呼呼地说:“哼!那些小东西很喜欢吃甜食,可是腰却还是那么细!” Đáp án D đúng vì cô gái bực bội trước việc kiến cũng thích ăn đồ ngọt nhưng vẫn có vòng eo thon, trong khi bản thân cô hơi mập; điều này cho thấy cô ghen tị với kiến. A sai vì lời nghe chỉ nói eo kiến thon, không nói eo cô gái thon; B sai vì cô gái nói mình ghét kiến; C sai vì câu chuyện nói kiến thích ăn đồ ngọt.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

第 11 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
设计师没有其他办法 shè jì shī méi yǒu qí tā bàn fǎ
B
设计师故意这样设计 shè jì shī gù yì zhè yàng shè jì
C
当年的字母由Q到M排列 dāng nián de zì mǔ yóu dào pái liè
D
我们常常看不见键盘 wǒ men cháng cháng kàn bú jiàn jiàn pán
Lời thoại trong băng (Transcript):
世界上有很多东西,我们常常会熟视无赌。不知道你留意过没有,我们眼下使用的电脑键盘上的26个英文字母,都是以Q打头至M结束。为什么不按从A到Z的常规顺序排列呢?实际上,它的产生是当年由于技术水平落后,设计师们退而求其次的无奈之举。 250
Nghĩa tiếng Việt: Trên thế giới có nhiều thứ mà chúng ta thường nhìn thấy nhưng không để tâm. Bạn có để ý rằng 26 chữ cái tiếng Anh trên bàn phím máy tính hiện nay bắt đầu bằng Q và kết thúc bằng M không? Vì sao chúng không được xếp theo thứ tự thông thường từ A đến Z? Thực ra, cách sắp xếp ấy xuất hiện khi trình độ kỹ thuật thời đó còn hạn chế; các nhà thiết kế buộc phải chọn một phương án thay thế.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 世界上有很多东西,我们常常会熟视无赌。不知道你留意过没有,我们眼下使用的电脑键盘上的26个英文字母,都是以Q打头至M结束。为什么不按从A到Z的常规顺序排列呢?实际上,它的产生是当年由于技术水平落后,设计师们退而求其次的无奈之举。 250HSK(六级)模拟试卷9听力文本 Quet QR thi Online:
  • Nghĩa tiếng Việt: Trên thế giới có nhiều thứ mà chúng ta thường nhìn thấy nhưng không để tâm. Bạn có để ý rằng 26 chữ cái tiếng Anh trên bàn phím máy tính hiện nay bắt đầu bằng Q và kết thúc bằng M không? Vì sao chúng không được xếp theo thứ tự thông thường từ A đến Z? Thực ra, cách sắp xếp ấy xuất hiện khi trình độ kỹ thuật thời đó còn hạn chế; các nhà thiết kế buộc phải chọn một phương án thay thế.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 设计师没有其他办法
    • B. 设计师故意这样设计
    • C. 当年的字母由Q到M排列
    • D. 我们常常看不见键盘
  • Phân tích đối chiếu: 脑键盘上的26个英文字母,都是以Q打头至M结束。为什么不按从A到Z的常规顺序排列
  • Tapescript bài nghe: 世界上有很多东西,我们常常会熟视无睹。不知道你留意过没有,我们眼下使用的电脑键盘上的26个英文字母,都是以Q打头至M结束。为什么不按从A到Z的常规顺序排列呢?实际上,它的产生是当年由于技术水平落后,设计师们退而求其次的无奈之举。 Cụm 退而求其次的无奈之举 cho biết các nhà thiết kế không còn lựa chọn tốt hơn và phải chấp nhận phương án này, nên A đúng. B sai vì bài nghe không nói họ cố tình sắp xếp như vậy; C chỉ nhắc đến các chữ đầu và cuối chứ không nói toàn bộ chữ cái được xếp theo thứ tự Q đến M; D sai vì đoạn nghe nói chúng ta thường không để ý đến nhiều thứ, không phải không nhìn thấy bàn phím.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

第 12 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
“我”收人不多 wǒ” shōu rén bù duō
B
朋友的车丢了 péng yǒu de chē diū le
C
“我”很喜欢汽车 wǒ” hěn xǐ huan qì chē
D
朋友花了6万元 péng yǒu huā le 6 wàn yuán
Lời thoại trong băng (Transcript):
朋友打算买辆新车,约我这个汽车发烧友陪他去选购。朋友是个工新族,收人有限, 所以主动给自己设了一道底线:买汽车不能超出6方元。结果,我们掉进了导购小姐设计的圈套里,原本只打算花6万买车,开回家的却是12万元的车。
Nghĩa tiếng Việt: Một người bạn định mua xe mới nên rủ tôi, một người rất mê ô tô, đi cùng để chọn xe. Bạn tôi là người làm công ăn lương, thu nhập có hạn, nên tự đặt ra giới hạn: mua xe không được vượt quá 60.000 tệ. Cuối cùng, chúng tôi mắc vào cái bẫy do nhân viên bán hàng giăng ra; ban đầu chỉ định chi 60.000 tệ, vậy mà chiếc xe lái về nhà lại có giá 120.000 tệ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 朋友打算买辆新车,约我这个汽车发烧友陪他去选购。朋友是个工新族,收人有限, 所以主动给自己设了一道底线:买汽车不能超出6方元。结果,我们掉进了导购小姐设计的圈套里,原本只打算花6万买车,开回家的却是12万元的车。
  • Nghĩa tiếng Việt: Một người bạn định mua xe mới nên rủ tôi, một người rất mê ô tô, đi cùng để chọn xe. Bạn tôi là người làm công ăn lương, thu nhập có hạn, nên tự đặt ra giới hạn: mua xe không được vượt quá 60.000 tệ. Cuối cùng, chúng tôi mắc vào cái bẫy do nhân viên bán hàng giăng ra; ban đầu chỉ định chi 60.000 tệ, vậy mà chiếc xe lái về nhà lại có giá 120.000 tệ.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. “我”收人不多
    • B. 朋友的车丢了
    • C. “我”很喜欢汽车
    • D. 朋友花了6万元
  • Phân tích đối chiếu: 所以主动给自己设了一道底线:买汽车不能超出6方元。结果,我们掉进了导购小姐
  • Tapescript bài nghe: 朋友打算买辆新车,约我这个汽车发烧友陪他去选购。朋友是个工薪族,收入有限,所以主动给自己设了一道底线:买汽车不能超出6万元。结果,我们掉进了导购小姐设计的圈套里,原本只打算花6万买车,开回家的却是12万元的车。 Người kể tự giới thiệu mình là 汽车发烧友, nghĩa là người rất yêu thích ô tô, nên C đúng. A sai vì thu nhập có hạn là đặc điểm của người bạn, không phải người kể. B sai vì bạn đi mua xe mới, không có thông tin xe cũ bị mất. D sai vì chiếc xe cuối cùng giá 120.000 tệ, không phải 60.000 tệ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

第 13 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
小王不能保密 xiǎo wáng bù néng bǎo mì
B
小王打算借钱给他 xiǎo wáng dǎ suàn jiè qián gěi tā
C
朋友很富裕 péng yǒu hěn fù yù
D
小王不想借钱给他 xiǎo wáng bù xiǎng jiè qián gěi tā
Lời thoại trong băng (Transcript):
朋友对小王说:“我求你件事,你能为我保密吗?”小王说:“当然可以!”朋友犹豫了片刻说道:“我手头有些紧,你能借给我一些钱吗?”小王拍拍朋友的肩膀说:“不必担心, 我就当没有听见!”
Nghĩa tiếng Việt: Một người bạn nói với Tiểu Vương: “Tôi nhờ cậu một việc, cậu có thể giữ bí mật giúp tôi không?” Tiểu Vương đáp: “Đương nhiên là được!” Người bạn do dự một lát rồi nói: “Dạo này tôi hơi túng, cậu có thể cho tôi vay ít tiền không?” Tiểu Vương vỗ vai bạn và nói: “Đừng lo, tôi cứ coi như chưa nghe thấy gì!”
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 朋友对小王说:“我求你件事,你能为我保密吗?”小王说:“当然可以!”朋友犹豫了片刻说道:“我手头有些紧,你能借给我一些钱吗?”小王拍拍朋友的肩膀说:“不必担心, 我就当没有听见!”
  • Nghĩa tiếng Việt: Một người bạn nói với Tiểu Vương: “Tôi nhờ cậu một việc, cậu có thể giữ bí mật giúp tôi không?” Tiểu Vương đáp: “Đương nhiên là được!” Người bạn do dự một lát rồi nói: “Dạo này tôi hơi túng, cậu có thể cho tôi vay ít tiền không?” Tiểu Vương vỗ vai bạn và nói: “Đừng lo, tôi cứ coi như chưa nghe thấy gì!”
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 小王不能保密
    • B. 小王打算借钱给他
    • C. 朋友很富裕
    • D. 小王不想借钱给他
  • Phân tích đối chiếu: 刻说道:“我手头有些紧,你能借给我一些钱吗?”小王拍拍朋友的肩膀说:“不必担心,
  • Tapescript bài nghe: 朋友对小王说:“我求你件事,你能为我保密吗?”小王说:“当然可以!”朋友犹豫了片刻说道:“我手头有些紧,你能借给我一些钱吗?”小王拍拍朋友的肩膀说:“不必担心,我就当没有听见!” Câu nói đùa 我就当没有听见 (tôi cứ coi như chưa nghe thấy) ngụ ý Tiểu Vương né tránh lời vay tiền và không muốn cho vay, nên D đúng. A sai vì Tiểu Vương đã đồng ý giữ bí mật. B sai vì anh không hứa cho vay, mà giả vờ chưa nghe lời nhờ vả. C sai vì người bạn nói mình đang túng tiền, không phải giàu có.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

第 14 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
猫怕被其他猫笑话 māo pà bèi qí tā māo xiào huà
B
猫怕被猎物笑话 māo pà bèi liè wù xiào huà
C
猫不怕被笑话 māo bú pà bèi xiào huà
D
猫不爱干净 māo bú ài gān jìng
Lời thoại trong băng (Transcript):
猫抓不住猎物时,会马上整理自己身上的毛。为什么?有人说,猫爱干净,捕猎时毛弄乱了,所以得整理一下。其实,根据专家研究,猫抓不住猎物会很不好意思,为了避免尴尬,便装作整理身上的毛,避免同类取笑自己。
Nghĩa tiếng Việt: Khi không bắt được con mồi, mèo thường lập tức liếm vuốt bộ lông của mình. Vì sao? Có người cho rằng mèo thích sạch sẽ, lông bị rối khi săn mồi nên chúng phải chải chuốt lại. Nhưng theo nghiên cứu của chuyên gia, khi bắt hụt con mồi, mèo cảm thấy ngượng ngùng. Để tránh tình huống khó xử và không bị đồng loại chê cười, chúng giả vờ như đang sửa sang bộ lông.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 猫抓不住猎物时,会马上整理自己身上的毛。为什么?有人说,猫爱干净,捕猎时毛弄乱了,所以得整理一下。其实,根据专家研究,猫抓不住猎物会很不好意思,为了避免尴尬,便装作整理身上的毛,避免同类取笑自己。
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi không bắt được con mồi, mèo thường lập tức liếm vuốt bộ lông của mình. Vì sao? Có người cho rằng mèo thích sạch sẽ, lông bị rối khi săn mồi nên chúng phải chải chuốt lại. Nhưng theo nghiên cứu của chuyên gia, khi bắt hụt con mồi, mèo cảm thấy ngượng ngùng. Để tránh tình huống khó xử và không bị đồng loại chê cười, chúng giả vờ như đang sửa sang bộ lông.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 猫怕被其他猫笑话
    • B. 猫怕被猎物笑话
    • C. 猫不怕被笑话
    • D. 猫不爱干净
  • Phân tích đối chiếu: 弄乱了,所以得整理一下。其实,根据专家研究,猫抓不住猎物会很不好意思,为了
  • Tapescript bài nghe: 猫抓不住猎物时,会马上整理自己身上的毛。为什么?有人说,猫爱干净,捕猎时毛弄乱了,所以得整理一下。其实,根据专家研究,猫抓不住猎物会很不好意思,为了避免尴尬,便装作整理身上的毛,避免同类取笑自己。 Đoạn nghe nêu rõ mèo giả vờ chải lông sau khi săn hụt để tránh bị 同类 (đồng loại) 取笑 (chê cười), nên A đúng. B sai vì con mồi không được nói đến như đối tượng có thể cười mèo. C trái với ý bài nghe: mèo có vẻ ngượng và muốn tránh bị cười. D sai vì giả thuyết “mèo thích sạch sẽ” được nêu rồi bác bỏ bằng lời giải thích theo nghiên cứu chuyên gia.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

第 15 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
夏天人体能量过大 xià tiān rén tǐ néng liàng guò dà
B
夏天不适合吃鸡蛋 xià tiān bú shì hé chī jī dàn
C
夏天运动量更大 xià tiān yùn dòng liàng gèng dà
D
夏天应该少吃蔬菜 xià tiān yīng gāi shǎo chī shū cài
Lời thoại trong băng (Transcript):
夏天,人的活动时间变长,运动量变大,出汗多,消耗能量过大,因此应该适当多吃鸡、鸭、鱼、鸡蛋等营养食品,以满足人体新陈代谢过程中的需要。
Nghĩa tiếng Việt: Vào mùa hè, thời gian hoạt động của con người dài hơn, lượng vận động tăng, ra nhiều mồ hôi và tiêu hao nhiều năng lượng. Vì vậy, nên ăn thêm một lượng thích hợp các thực phẩm giàu dinh dưỡng như thịt gà, thịt vịt, cá và trứng để đáp ứng nhu cầu trong quá trình trao đổi chất của cơ thể.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 夏天,人的活动时间变长,运动量变大,出汗多,消耗能量过大,因此应该适当多吃鸡、鸭、鱼、鸡蛋等营养食品,以满足人体新陈代谢过程中的需要。 第二部分第16到20题是根据下面一段采访: 主持人:各位网友好!今天我们请来了中国摄影家协会副主席、高级教授朱宪民先生。我们都知道,旅游和摄影是分不开的,对于旅游者来讲,朱教授,您觉得旅游摄影应该注意哪些方面呢? 朱宪民:旅游者首先要了解这个地区的风土人情,包括风光的特点。比如说黄山,春节期间拍雪景是最佳的时期,在百分之八九十的情况下都可以拍到雪景。你要掌握旅游景点的季节特点,这很重要。 主持人:第一点是了解旅游目的地的气温、条件、气候变化,第二点要注意的是什么呢? 朱宪民:以东北为例,天气可能最低达到零下30多度,将近零下40度,这时有的相机电池可能就会受影响。数码相机的电池容易冻,一般来讲要测试一下电池。 主持人:那南方呢? 朱宪民:现在去南方,比如云南,是比较好的季节。如果你夏天去的话,三十八九度的高温,非常炎热,冬天去,温度比较合适。 主持人:目前咱们国家的摄影艺术逐渐民间化,这与数码相机的普及有很大关系。您能不能给我们介绍一下现在摄影创作的趋势? 朱宪民:当今是一个图像的时代。随着人民生活水平的提高,现在搞摄影的、搞图像的越来越多。而且随着社会的发展,基本上城市里每个家庭都有照相机了,已经普及到家庭了,而且你每到一处都有摄影的。 主持人:现在摄影爱好者越来越多、相机越来越多,如果要给他们提出一些建议,您认为是什么? HSK(六级)模拟试卷9听力文本251 Quet QR thi Online: 朱完民:我觉得应该尊重现实。每个时期都有每个时期的特点,你要抓住它,真实地记浆人们的生活。不要现在拍出来的照片像30年前的一样,没有时代气息。
  • Nghĩa tiếng Việt: Vào mùa hè, thời gian hoạt động của con người dài hơn, lượng vận động tăng, ra nhiều mồ hôi và tiêu hao nhiều năng lượng. Vì vậy, nên ăn thêm một lượng thích hợp các thực phẩm giàu dinh dưỡng như thịt gà, thịt vịt, cá và trứng để đáp ứng nhu cầu trong quá trình trao đổi chất của cơ thể.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 夏天人体能量过大
    • B. 夏天不适合吃鸡蛋
    • C. 夏天运动量更大
    • D. 夏天应该少吃蔬菜
  • Phân tích đối chiếu: 鸡、鸭、鱼、鸡蛋等营养食品,以满足人体新陈代谢过程中的需要。
  • Tapescript bài nghe: 夏天,人的活动时间变长,运动量变大,出汗多,消耗能量过大,因此应该适当多吃鸡、鸭、鱼、鸡蛋等营养食品,以满足人体新陈代谢过程中的需要。 Bài nghe nói rõ mùa hè 运动量变大 (lượng vận động tăng), nên C đúng. A sai vì ý bài là cơ thể tiêu hao nhiều năng lượng, không phải năng lượng trong cơ thể quá dư thừa. B sai vì bài khuyên ăn thêm trứng cùng các thực phẩm dinh dưỡng khác. D sai vì bài không đề cập đến rau củ và cũng không khuyên ăn ít rau.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

第 16 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 6 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
华山 huà shān
B
泰山 tài shān
C
黄山 huáng shān
D
恒山 héng shān
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:各位网友好!今天我们请来了中国摄影家协会副主席、高级教授朱宪民先生。我们都知道,旅游和摄影是分不开的,对于旅游者来讲,朱教授,您觉得旅游摄影应该注意哪些方面呢? 朱宪民:旅游者首先要了解这个地区的风土人情,包括风光的特点。比如说黄山,春节期间拍雪景是最佳的时期,在百分之八九十的情况下都可以拍到雪景。你要掌握旅游景点的季节特点,这很重要。 主持人:第一点是了解旅游目的地的气温、条件、气候变化,第二点要注意的是什么呢? 朱宪民:以东北为例,天气可能最低达到零下30多度,将近零下40度,这时有的相机电池可能就会受影响。数码相机的电池容易冻,一般来讲要测试一下电池。 主持人:那南方呢? 朱宪民:现在去南方,比如云南,是比较好的季节。如果你夏天去的话,三十八九度的高温,非常炎热,冬天去,温度比较合适。 主持人:目前咱们国家的摄影艺术逐渐民间化,这与数码相机的普及有很大关系。您能不能给我们介绍一下现在摄影创作的趋势? 朱宪民:当今是一个图像的时代。随着人民生活水平的提高,现在搞摄影的、搞图像的越来越多。而且随着社会的发展,基本上城市里每个家庭都有照相机了,已经普及到家庭了,而且你每到一处都有摄影的。 主持人:现在摄影爱好者越来越多、相机越来越多,如果要给他们提出一些建议,您认为是什么? 朱完民:我觉得应该尊重现实。每个时期都有每个时期的特点,你要抓住它,真实地记浆人们的生活。不要现在拍出来的照片像30年前的一样,没有时代气息。
Nghĩa tiếng Việt: Chu Hiến Dân: Trước hết, khách du lịch cần tìm hiểu phong tục tập quán của khu vực đó, bao gồm đặc điểm phong cảnh. Chẳng hạn như Hoàng Sơn: dịp Tết Nguyên đán là thời điểm thích hợp nhất để chụp cảnh tuyết; trong khoảng 80–90% trường hợp, du khách có thể chụp được cảnh tuyết. Việc nắm rõ đặc điểm theo mùa của các điểm du lịch rất quan trọng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:各位网友好!今天我们请来了中国摄影家协会副主席、高级教授朱宪民先生。我们都知道,旅游和摄影是分不开的,对于旅游者来讲,朱教授,您觉得旅游摄影应该注意哪些方面呢? 朱宪民:旅游者首先要了解这个地区的风土人情,包括风光的特点。比如说黄山,春节期间拍雪景是最佳的时期,在百分之八九十的情况下都可以拍到雪景。你要掌握旅游景点的季节特点,这很重要。 主持人:第一点是了解旅游目的地的气温、条件、气候变化,第二点要注意的是什么呢? 朱宪民:以东北为例,天气可能最低达到零下30多度,将近零下40度,这时有的相机电池可能就会受影响。数码相机的电池容易冻,一般来讲要测试一下电池。 主持人:那南方呢? 朱宪民:现在去南方,比如云南,是比较好的季节。如果你夏天去的话,三十八九度的高温,非常炎热,冬天去,温度比较合适。 主持人:目前咱们国家的摄影艺术逐渐民间化,这与数码相机的普及有很大关系。您能不能给我们介绍一下现在摄影创作的趋势? 朱宪民:当今是一个图像的时代。随着人民生活水平的提高,现在搞摄影的、搞图像的越来越多。而且随着社会的发展,基本上城市里每个家庭都有照相机了,已经普及到家庭了,而且你每到一处都有摄影的。 主持人:现在摄影爱好者越来越多、相机越来越多,如果要给他们提出一些建议,您认为是什么? HSK(六级)模拟试卷9听力文本251 Quet QR thi Online: 朱完民:我觉得应该尊重现实。每个时期都有每个时期的特点,你要抓住它,真实地记浆人们的生活。不要现在拍出来的照片像30年前的一样,没有时代气息。 问:朱教授谈旅游摄影应该注意风土人情时,以哪个地方为例?
  • Nghĩa tiếng Việt: Chu Hiến Dân: Trước hết, khách du lịch cần tìm hiểu phong tục tập quán của khu vực đó, bao gồm đặc điểm phong cảnh. Chẳng hạn như Hoàng Sơn: dịp Tết Nguyên đán là thời điểm thích hợp nhất để chụp cảnh tuyết; trong khoảng 80–90% trường hợp, du khách có thể chụp được cảnh tuyết. Việc nắm rõ đặc điểm theo mùa của các điểm du lịch rất quan trọng.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 华山
    • B. 泰山
    • C. 黄山
    • D. 恒山
  • Phân tích đối chiếu: 们都知道,旅游和摄影是分不开的,对于旅游者来讲,朱教授,您觉得旅游摄影
  • Tapescript bài nghe: 朱宪民:旅游者首先要了解这个地区的风土人情,包括风光的特点。比如说黄山,春节期间拍雪景是最佳的时期,在百分之八九十的情况下都可以拍到雪景。你要掌握旅游景点的季节特点,这很重要。 Ông nêu đích danh 黄山 (Hoàng Sơn) làm ví dụ khi nói về đặc điểm phong cảnh và thời điểm chụp tuyết. 华山 (Hoa Sơn), 泰山 (Thái Sơn) và 恒山 (Hằng Sơn) không được nhắc đến trong đoạn này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

第 17 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 7 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
相机质量 xiàng jī zhì liàng
B
测试电池 cè shì diàn chí
C
拍摄角度 pāi shè jiǎo dù
D
季节变化 jì jié biàn huà
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:各位网友好!今天我们请来了中国摄影家协会副主席、高级教授朱宪民先生。我们都知道,旅游和摄影是分不开的,对于旅游者来讲,朱教授,您觉得旅游摄影应该注意哪些方面呢? 朱宪民:旅游者首先要了解这个地区的风土人情,包括风光的特点。比如说黄山,春节期间拍雪景是最佳的时期,在百分之八九十的情况下都可以拍到雪景。你要掌握旅游景点的季节特点,这很重要。 主持人:第一点是了解旅游目的地的气温、条件、气候变化,第二点要注意的是什么呢? 朱宪民:以东北为例,天气可能最低达到零下30多度,将近零下40度,这时有的相机电池可能就会受影响。数码相机的电池容易冻,一般来讲要测试一下电池。 主持人:那南方呢? 朱宪民:现在去南方,比如云南,是比较好的季节。如果你夏天去的话,三十八九度的高温,非常炎热,冬天去,温度比较合适。 主持人:目前咱们国家的摄影艺术逐渐民间化,这与数码相机的普及有很大关系。您能不能给我们介绍一下现在摄影创作的趋势? 朱宪民:当今是一个图像的时代。随着人民生活水平的提高,现在搞摄影的、搞图像的越来越多。而且随着社会的发展,基本上城市里每个家庭都有照相机了,已经普及到家庭了,而且你每到一处都有摄影的。 主持人:现在摄影爱好者越来越多、相机越来越多,如果要给他们提出一些建议,您认为是什么? 朱完民:我觉得应该尊重现实。每个时期都有每个时期的特点,你要抓住它,真实地记浆人们的生活。不要现在拍出来的照片像30年前的一样,没有时代气息。
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình: Điểm thứ nhất là tìm hiểu nhiệt độ, điều kiện và sự thay đổi khí hậu của điểm đến; vậy điểm thứ hai cần chú ý là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:各位网友好!今天我们请来了中国摄影家协会副主席、高级教授朱宪民先生。我们都知道,旅游和摄影是分不开的,对于旅游者来讲,朱教授,您觉得旅游摄影应该注意哪些方面呢? 朱宪民:旅游者首先要了解这个地区的风土人情,包括风光的特点。比如说黄山,春节期间拍雪景是最佳的时期,在百分之八九十的情况下都可以拍到雪景。你要掌握旅游景点的季节特点,这很重要。 主持人:第一点是了解旅游目的地的气温、条件、气候变化,第二点要注意的是什么呢? 朱宪民:以东北为例,天气可能最低达到零下30多度,将近零下40度,这时有的相机电池可能就会受影响。数码相机的电池容易冻,一般来讲要测试一下电池。 主持人:那南方呢? 朱宪民:现在去南方,比如云南,是比较好的季节。如果你夏天去的话,三十八九度的高温,非常炎热,冬天去,温度比较合适。 主持人:目前咱们国家的摄影艺术逐渐民间化,这与数码相机的普及有很大关系。您能不能给我们介绍一下现在摄影创作的趋势? 朱宪民:当今是一个图像的时代。随着人民生活水平的提高,现在搞摄影的、搞图像的越来越多。而且随着社会的发展,基本上城市里每个家庭都有照相机了,已经普及到家庭了,而且你每到一处都有摄影的。 主持人:现在摄影爱好者越来越多、相机越来越多,如果要给他们提出一些建议,您认为是什么? HSK(六级)模拟试卷9听力文本251 Quet QR thi Online: 朱完民:我觉得应该尊重现实。每个时期都有每个时期的特点,你要抓住它,真实地记浆人们的生活。不要现在拍出来的照片像30年前的一样,没有时代气息。 问:旅游摄影第二点要注意的问题是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình: Điểm thứ nhất là tìm hiểu nhiệt độ, điều kiện và sự thay đổi khí hậu của điểm đến; vậy điểm thứ hai cần chú ý là gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 相机质量
    • B. 测试电池
    • C. 拍摄角度
    • D. 季节变化
  • Phân tích đối chiếu: 们都知道,旅游和摄影是分不开的,对于旅游者来讲,朱教授,您觉得旅游摄影
  • Tapescript bài nghe: 主持人:第一点是了解旅游目的地的气温、条件、气候变化,第二点要注意的是什么呢? 朱宪民:以东北为例,天气可能最低达到零下30多度,将近零下40度,这时有的相机电池可能就会受影响。数码相机的电池容易冻,一般来讲要测试一下电池。 Chu Hiến Dân: Lấy vùng Đông Bắc làm ví dụ, nhiệt độ có thể xuống hơn 30 độ dưới 0, gần 40 độ dưới 0. Khi đó, một số pin máy ảnh có thể bị ảnh hưởng. Pin của máy ảnh kỹ thuật số dễ bị lạnh làm ảnh hưởng, vì vậy thông thường nên kiểm tra pin. Trong điều kiện giá rét ở Đông Bắc, ông lưu ý pin máy ảnh có thể bị ảnh hưởng và nói rõ cần 测试一下电池 (kiểm tra pin). Các lựa chọn “chất lượng máy ảnh” và “góc chụp” không được đề cập; “thay đổi theo mùa” thuộc ý đã nêu trước đó về điểm cần lưu ý thứ nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

第 18 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 8 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
春季 chūn jì
B
夏季 xià jì
C
秋季 qiū jì
D
冬季 dōng jì
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:各位网友好!今天我们请来了中国摄影家协会副主席、高级教授朱宪民先生。我们都知道,旅游和摄影是分不开的,对于旅游者来讲,朱教授,您觉得旅游摄影应该注意哪些方面呢? 朱宪民:旅游者首先要了解这个地区的风土人情,包括风光的特点。比如说黄山,春节期间拍雪景是最佳的时期,在百分之八九十的情况下都可以拍到雪景。你要掌握旅游景点的季节特点,这很重要。 主持人:第一点是了解旅游目的地的气温、条件、气候变化,第二点要注意的是什么呢? 朱宪民:以东北为例,天气可能最低达到零下30多度,将近零下40度,这时有的相机电池可能就会受影响。数码相机的电池容易冻,一般来讲要测试一下电池。 主持人:那南方呢? 朱宪民:现在去南方,比如云南,是比较好的季节。如果你夏天去的话,三十八九度的高温,非常炎热,冬天去,温度比较合适。 主持人:目前咱们国家的摄影艺术逐渐民间化,这与数码相机的普及有很大关系。您能不能给我们介绍一下现在摄影创作的趋势? 朱宪民:当今是一个图像的时代。随着人民生活水平的提高,现在搞摄影的、搞图像的越来越多。而且随着社会的发展,基本上城市里每个家庭都有照相机了,已经普及到家庭了,而且你每到一处都有摄影的。 主持人:现在摄影爱好者越来越多、相机越来越多,如果要给他们提出一些建议,您认为是什么? 朱完民:我觉得应该尊重现实。每个时期都有每个时期的特点,你要抓住它,真实地记浆人们的生活。不要现在拍出来的照片像30年前的一样,没有时代气息。
Nghĩa tiếng Việt: Chu Hiến Dân: Hiện nay là thời điểm khá thích hợp để đi về phía Nam, chẳng hạn như Vân Nam. Nếu đi vào mùa hè, nhiệt độ sẽ lên tới 38–39 độ, rất nóng; còn đi vào mùa đông thì nhiệt độ tương đối dễ chịu.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:各位网友好!今天我们请来了中国摄影家协会副主席、高级教授朱宪民先生。我们都知道,旅游和摄影是分不开的,对于旅游者来讲,朱教授,您觉得旅游摄影应该注意哪些方面呢? 朱宪民:旅游者首先要了解这个地区的风土人情,包括风光的特点。比如说黄山,春节期间拍雪景是最佳的时期,在百分之八九十的情况下都可以拍到雪景。你要掌握旅游景点的季节特点,这很重要。 主持人:第一点是了解旅游目的地的气温、条件、气候变化,第二点要注意的是什么呢? 朱宪民:以东北为例,天气可能最低达到零下30多度,将近零下40度,这时有的相机电池可能就会受影响。数码相机的电池容易冻,一般来讲要测试一下电池。 主持人:那南方呢? 朱宪民:现在去南方,比如云南,是比较好的季节。如果你夏天去的话,三十八九度的高温,非常炎热,冬天去,温度比较合适。 主持人:目前咱们国家的摄影艺术逐渐民间化,这与数码相机的普及有很大关系。您能不能给我们介绍一下现在摄影创作的趋势? 朱宪民:当今是一个图像的时代。随着人民生活水平的提高,现在搞摄影的、搞图像的越来越多。而且随着社会的发展,基本上城市里每个家庭都有照相机了,已经普及到家庭了,而且你每到一处都有摄影的。 主持人:现在摄影爱好者越来越多、相机越来越多,如果要给他们提出一些建议,您认为是什么? HSK(六级)模拟试卷9听力文本251 Quet QR thi Online: 朱完民:我觉得应该尊重现实。每个时期都有每个时期的特点,你要抓住它,真实地记浆人们的生活。不要现在拍出来的照片像30年前的一样,没有时代气息。 问:去南方旅游摄影,什么李节比较好?
  • Nghĩa tiếng Việt: Chu Hiến Dân: Hiện nay là thời điểm khá thích hợp để đi về phía Nam, chẳng hạn như Vân Nam. Nếu đi vào mùa hè, nhiệt độ sẽ lên tới 38–39 độ, rất nóng; còn đi vào mùa đông thì nhiệt độ tương đối dễ chịu.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 春季
    • B. 夏季
    • C. 秋季
    • D. 冬季
  • Phân tích đối chiếu: 们都知道,旅游和摄影是分不开的,对于旅游者来讲,朱教授,您觉得旅游摄影
  • Tapescript bài nghe: 朱宪民:现在去南方,比如云南,是比较好的季节。如果你夏天去的话,三十八九度的高温,非常炎热,冬天去,温度比较合适。 Ông đối chiếu mùa hè rất nóng với mùa đông có nhiệt độ thích hợp, nên mùa đông là thời điểm phù hợp hơn để du lịch và chụp ảnh ở miền Nam. Mùa xuân và mùa thu không được nêu là lựa chọn tốt trong đoạn nghe; mùa hè được mô tả là nóng bức.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

第 19 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 9 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
网络时代 wǎng luò shí dài
B
图像时代 tú xiàng shí dài
C
影像时代 yǐng xiàng shí dài
D
摄影时代 shè yǐng shí dài
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:各位网友好!今天我们请来了中国摄影家协会副主席、高级教授朱宪民先生。我们都知道,旅游和摄影是分不开的,对于旅游者来讲,朱教授,您觉得旅游摄影应该注意哪些方面呢? 朱宪民:旅游者首先要了解这个地区的风土人情,包括风光的特点。比如说黄山,春节期间拍雪景是最佳的时期,在百分之八九十的情况下都可以拍到雪景。你要掌握旅游景点的季节特点,这很重要。 主持人:第一点是了解旅游目的地的气温、条件、气候变化,第二点要注意的是什么呢? 朱宪民:以东北为例,天气可能最低达到零下30多度,将近零下40度,这时有的相机电池可能就会受影响。数码相机的电池容易冻,一般来讲要测试一下电池。 主持人:那南方呢? 朱宪民:现在去南方,比如云南,是比较好的季节。如果你夏天去的话,三十八九度的高温,非常炎热,冬天去,温度比较合适。 主持人:目前咱们国家的摄影艺术逐渐民间化,这与数码相机的普及有很大关系。您能不能给我们介绍一下现在摄影创作的趋势? 朱宪民:当今是一个图像的时代。随着人民生活水平的提高,现在搞摄影的、搞图像的越来越多。而且随着社会的发展,基本上城市里每个家庭都有照相机了,已经普及到家庭了,而且你每到一处都有摄影的。 主持人:现在摄影爱好者越来越多、相机越来越多,如果要给他们提出一些建议,您认为是什么? 朱完民:我觉得应该尊重现实。每个时期都有每个时期的特点,你要抓住它,真实地记浆人们的生活。不要现在拍出来的照片像30年前的一样,没有时代气息。
Nghĩa tiếng Việt: Chu Hiến Dân: Ngày nay là thời đại của hình ảnh. Cùng với mức sống của người dân được nâng cao, ngày càng có nhiều người làm nhiếp ảnh và hình ảnh.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:各位网友好!今天我们请来了中国摄影家协会副主席、高级教授朱宪民先生。我们都知道,旅游和摄影是分不开的,对于旅游者来讲,朱教授,您觉得旅游摄影应该注意哪些方面呢? 朱宪民:旅游者首先要了解这个地区的风土人情,包括风光的特点。比如说黄山,春节期间拍雪景是最佳的时期,在百分之八九十的情况下都可以拍到雪景。你要掌握旅游景点的季节特点,这很重要。 主持人:第一点是了解旅游目的地的气温、条件、气候变化,第二点要注意的是什么呢? 朱宪民:以东北为例,天气可能最低达到零下30多度,将近零下40度,这时有的相机电池可能就会受影响。数码相机的电池容易冻,一般来讲要测试一下电池。 主持人:那南方呢? 朱宪民:现在去南方,比如云南,是比较好的季节。如果你夏天去的话,三十八九度的高温,非常炎热,冬天去,温度比较合适。 主持人:目前咱们国家的摄影艺术逐渐民间化,这与数码相机的普及有很大关系。您能不能给我们介绍一下现在摄影创作的趋势? 朱宪民:当今是一个图像的时代。随着人民生活水平的提高,现在搞摄影的、搞图像的越来越多。而且随着社会的发展,基本上城市里每个家庭都有照相机了,已经普及到家庭了,而且你每到一处都有摄影的。 主持人:现在摄影爱好者越来越多、相机越来越多,如果要给他们提出一些建议,您认为是什么? HSK(六级)模拟试卷9听力文本251 Quet QR thi Online: 朱完民:我觉得应该尊重现实。每个时期都有每个时期的特点,你要抓住它,真实地记浆人们的生活。不要现在拍出来的照片像30年前的一样,没有时代气息。 问:朱教授认为现在是一个什么时代?
  • Nghĩa tiếng Việt: Chu Hiến Dân: Ngày nay là thời đại của hình ảnh. Cùng với mức sống của người dân được nâng cao, ngày càng có nhiều người làm nhiếp ảnh và hình ảnh.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 网络时代
    • B. 图像时代
    • C. 影像时代
    • D. 摄影时代
  • Phân tích đối chiếu: 们都知道,旅游和摄影是分不开的,对于旅游者来讲,朱教授,您觉得旅游摄影
  • Tapescript bài nghe: 朱宪民:当今是一个图像的时代。随着人民生活水平的提高,现在搞摄影的、搞图像的越来越多。 Ông phát biểu trực tiếp 当今是一个图像的时代 (ngày nay là thời đại hình ảnh). Các phương án “thời đại mạng”, “thời đại video” và “thời đại nhiếp ảnh” không khớp với cách gọi được sử dụng trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

第 20 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 0 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
尊重现实 zūn chóng xiàn shí
B
掌握技巧 zhǎng wò jì qiǎo
C
抓住特点 zhuā zhù tè diǎn
D
注重变化 zhù zhòng biàn huà
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:各位网友好!今天我们请来了中国摄影家协会副主席、高级教授朱宪民先生。我们都知道,旅游和摄影是分不开的,对于旅游者来讲,朱教授,您觉得旅游摄影应该注意哪些方面呢? 朱宪民:旅游者首先要了解这个地区的风土人情,包括风光的特点。比如说黄山,春节期间拍雪景是最佳的时期,在百分之八九十的情况下都可以拍到雪景。你要掌握旅游景点的季节特点,这很重要。 主持人:第一点是了解旅游目的地的气温、条件、气候变化,第二点要注意的是什么呢? 朱宪民:以东北为例,天气可能最低达到零下30多度,将近零下40度,这时有的相机电池可能就会受影响。数码相机的电池容易冻,一般来讲要测试一下电池。 主持人:那南方呢? 朱宪民:现在去南方,比如云南,是比较好的季节。如果你夏天去的话,三十八九度的高温,非常炎热,冬天去,温度比较合适。 主持人:目前咱们国家的摄影艺术逐渐民间化,这与数码相机的普及有很大关系。您能不能给我们介绍一下现在摄影创作的趋势? 朱宪民:当今是一个图像的时代。随着人民生活水平的提高,现在搞摄影的、搞图像的越来越多。而且随着社会的发展,基本上城市里每个家庭都有照相机了,已经普及到家庭了,而且你每到一处都有摄影的。 主持人:现在摄影爱好者越来越多、相机越来越多,如果要给他们提出一些建议,您认为是什么? 朱完民:我觉得应该尊重现实。每个时期都有每个时期的特点,你要抓住它,真实地记浆人们的生活。不要现在拍出来的照片像30年前的一样,没有时代气息。
Nghĩa tiếng Việt: Chu Hiến Dân: Tôi cho rằng cần tôn trọng hiện thực. Mỗi thời kỳ đều có những đặc điểm riêng; cần nắm bắt những đặc điểm ấy và ghi lại chân thực cuộc sống của mọi người. Đừng để ảnh chụp ngày nay trông giống như ảnh của 30 năm trước, thiếu hơi thở thời đại.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:各位网友好!今天我们请来了中国摄影家协会副主席、高级教授朱宪民先生。我们都知道,旅游和摄影是分不开的,对于旅游者来讲,朱教授,您觉得旅游摄影应该注意哪些方面呢? 朱宪民:旅游者首先要了解这个地区的风土人情,包括风光的特点。比如说黄山,春节期间拍雪景是最佳的时期,在百分之八九十的情况下都可以拍到雪景。你要掌握旅游景点的季节特点,这很重要。 主持人:第一点是了解旅游目的地的气温、条件、气候变化,第二点要注意的是什么呢? 朱宪民:以东北为例,天气可能最低达到零下30多度,将近零下40度,这时有的相机电池可能就会受影响。数码相机的电池容易冻,一般来讲要测试一下电池。 主持人:那南方呢? 朱宪民:现在去南方,比如云南,是比较好的季节。如果你夏天去的话,三十八九度的高温,非常炎热,冬天去,温度比较合适。 主持人:目前咱们国家的摄影艺术逐渐民间化,这与数码相机的普及有很大关系。您能不能给我们介绍一下现在摄影创作的趋势? 朱宪民:当今是一个图像的时代。随着人民生活水平的提高,现在搞摄影的、搞图像的越来越多。而且随着社会的发展,基本上城市里每个家庭都有照相机了,已经普及到家庭了,而且你每到一处都有摄影的。 主持人:现在摄影爱好者越来越多、相机越来越多,如果要给他们提出一些建议,您认为是什么? HSK(六级)模拟试卷9听力文本251 Quet QR thi Online: 朱完民:我觉得应该尊重现实。每个时期都有每个时期的特点,你要抓住它,真实地记浆人们的生活。不要现在拍出来的照片像30年前的一样,没有时代气息。 问:朱教授给摄影爱好者的建议是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Chu Hiến Dân: Tôi cho rằng cần tôn trọng hiện thực. Mỗi thời kỳ đều có những đặc điểm riêng; cần nắm bắt những đặc điểm ấy và ghi lại chân thực cuộc sống của mọi người. Đừng để ảnh chụp ngày nay trông giống như ảnh của 30 năm trước, thiếu hơi thở thời đại.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 尊重现实
    • B. 掌握技巧
    • C. 抓住特点
    • D. 注重变化
  • Phân tích đối chiếu: 们都知道,旅游和摄影是分不开的,对于旅游者来讲,朱教授,您觉得旅游摄影
  • Tapescript bài nghe: 朱宪民:我觉得应该尊重现实。每个时期都有每个时期的特点,你要抓住它,真实地记录人们的生活。不要现在拍出来的照片像30年前的一样,没有时代气息。 Lời khuyên được nêu trực tiếp là 尊重现实 (tôn trọng hiện thực), sau đó ông giải thích cần ghi lại chân thực cuộc sống và đặc trưng của thời đại. “Nắm bắt đặc điểm” là ý bổ trợ cho lời khuyên, còn “nắm vững kỹ thuật” và “chú trọng sự thay đổi” không phải đề xuất chính được nêu.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

21

第 21 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 1 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
网络作品 wǎng luò zuò pǐn
B
网络小说 wǎng luò xiǎo shuō
C
网络文学 wǎng luò wén xué
D
网络写作 wǎng luò xiě zuò
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:安妮宝贝当年因为网络小说而成名,现在是2009年,她又有了新的作品。今天我们请她来做客,给大家介绍她的作品和生活。安妮宝贝,你的新作品讲了一个什么故事? 安妮宝贝:讲述了一个关于遗忘和记得的故事。书中的每一个人都在作出选择。但在这些选择中没有对和错,也没有幸福的标准。只是代表生命的时间不断前进。 主持人:你的作品常常打动读者,但你的读者有没有打动过你? 安妮宝贝:我给你讲一个故事吧。那是在一个寒冷的星期一下午,我那时还在上班,当时正在开会。一个女孩按了门铃,进来说,“我找安妮宝贝”。女孩穿着白色的大衣,看上去非常年轻,手里捧着一束白色百合花。我不太确定她是否喜欢我的文字,但是我确实被感动了。 主持人:你的成长经历中让自己有较大改变的事情是什么? 安妮宝贝:辞去第一份工作。那时候已在中国银行工作了两三年,辞职以后经历了很困难的生活。 主持人:你现在生活中常常喜欢做什么? 安妮宝贝:写作。每年出书量不会太大,因为是对自己有要求的人。还有大量的阅读,每天都会看看书。现在我也开始运动,爬山、游泳;还喜欢买来菜谱学习做菜。 主持人:现在还在网上写作吗?现在的网络对于你意味着什么? 安妮宝贝:还是每天上网,但已不在网上发表任何文字。我2005年就已经离开网络。我觉得自己是自由作家,所以不让自己的写作被限制在任何一个范围,也不受任何其他影响。
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình cho biết An Ni Bảo Bối nổi tiếng năm đó nhờ tiểu thuyết mạng. Câu hỏi hỏi bà nổi tiếng nhờ điều gì.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:安妮宝贝当年因为网络小说而成名,现在是2009年,她又有了新的作品。今天我们请她来做客,给大家介绍她的作品和生活。安妮宝贝,你的新作品讲了一个什么故事? 安妮宝贝:讲述了一个关于遗忘和记得的故事。书中的每一个人都在作出选择。但在这些选择中没有对和错,也没有幸福的标准。只是代表生命的时间不断前进。 主持人:你的作品常常打动读者,但你的读者有没有打动过你? 安妮宝贝:我给你讲一个故事吧。那是在一个寒冷的星期一下午,我那时还在上班,当时正在开会。一个女孩按了门铃,进来说,“我找安妮宝贝”。女孩穿着白色的大衣,看上去非常年轻,手里捧着一束白色百合花。我不太确定她是否喜欢我的文字,但是我确实被感动了。 主持人:你的成长经历中让自己有较大改变的事情是什么? 安妮宝贝:辞去第一份工作。那时候已在中国银行工作了两三年,辞职以后经历了很困难的生活。 主持人:你现在生活中常常喜欢做什么? 安妮宝贝:写作。每年出书量不会太大,因为是对自己有要求的人。还有大量的阅读,每天都会看看书。现在我也开始运动,爬山、游泳;还喜欢买来菜谱学习做菜。 主持人:现在还在网上写作吗?现在的网络对于你意味着什么? 安妮宝贝:还是每天上网,但已不在网上发表任何文字。我2005年就已经离开网络。我觉得自己是自由作家,所以不让自己的写作被限制在任何一个范围,也不受任何其他影响。 问:安妮宝贝当年是因为什么成名的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình cho biết An Ni Bảo Bối nổi tiếng năm đó nhờ tiểu thuyết mạng. Câu hỏi hỏi bà nổi tiếng nhờ điều gì.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 网络作品
    • B. 网络小说
    • C. 网络文学
    • D. 网络写作 164-HSK(六级)模拟试卷9
  • Phân tích đối chiếu: 天我们请她来做客,给大家介绍她的作品和生活。安妮宝贝,你的新作品讲了
  • Tapescript bài nghe: 主持人:安妮宝贝当年因为网络小说而成名。问:安妮宝贝当年是因为什么成名的? Trong bài nghe có cụm từ trực tiếp “因为网络小说而成名” (nổi tiếng nhờ tiểu thuyết mạng), trùng khớp với phương án B. “网络作品” (tác phẩm trên mạng), “网络文学” (văn học mạng) và “网络写作” (sáng tác trên mạng) đều rộng hoặc khác trọng tâm hơn cụm được nêu chính xác trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

22

第 22 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 2 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
花 huā
B
书 shū
C
画 huà
D
笔 bǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:安妮宝贝当年因为网络小说而成名,现在是2009年,她又有了新的作品。今天我们请她来做客,给大家介绍她的作品和生活。安妮宝贝,你的新作品讲了一个什么故事? 安妮宝贝:讲述了一个关于遗忘和记得的故事。书中的每一个人都在作出选择。但在这些选择中没有对和错,也没有幸福的标准。只是代表生命的时间不断前进。 主持人:你的作品常常打动读者,但你的读者有没有打动过你? 安妮宝贝:我给你讲一个故事吧。那是在一个寒冷的星期一下午,我那时还在上班,当时正在开会。一个女孩按了门铃,进来说,“我找安妮宝贝”。女孩穿着白色的大衣,看上去非常年轻,手里捧着一束白色百合花。我不太确定她是否喜欢我的文字,但是我确实被感动了。 主持人:你的成长经历中让自己有较大改变的事情是什么? 安妮宝贝:辞去第一份工作。那时候已在中国银行工作了两三年,辞职以后经历了很困难的生活。 主持人:你现在生活中常常喜欢做什么? 安妮宝贝:写作。每年出书量不会太大,因为是对自己有要求的人。还有大量的阅读,每天都会看看书。现在我也开始运动,爬山、游泳;还喜欢买来菜谱学习做菜。 主持人:现在还在网上写作吗?现在的网络对于你意味着什么? 安妮宝贝:还是每天上网,但已不在网上发表任何文字。我2005年就已经离开网络。我觉得自己是自由作家,所以不让自己的写作被限制在任何一个范围,也不受任何其他影响。
Nghĩa tiếng Việt: Một cô gái bấm chuông rồi bước vào, nói: “Tôi tìm An Ni Bảo Bối.” Cô mặc áo khoác trắng, trông rất trẻ, trên tay ôm một bó hoa huệ trắng. Câu hỏi: Cô gái đến tìm An Ni Bảo Bối cầm gì trên tay?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:安妮宝贝当年因为网络小说而成名,现在是2009年,她又有了新的作品。今天我们请她来做客,给大家介绍她的作品和生活。安妮宝贝,你的新作品讲了一个什么故事? 安妮宝贝:讲述了一个关于遗忘和记得的故事。书中的每一个人都在作出选择。但在这些选择中没有对和错,也没有幸福的标准。只是代表生命的时间不断前进。 主持人:你的作品常常打动读者,但你的读者有没有打动过你? 安妮宝贝:我给你讲一个故事吧。那是在一个寒冷的星期一下午,我那时还在上班,当时正在开会。一个女孩按了门铃,进来说,“我找安妮宝贝”。女孩穿着白色的大衣,看上去非常年轻,手里捧着一束白色百合花。我不太确定她是否喜欢我的文字,但是我确实被感动了。 主持人:你的成长经历中让自己有较大改变的事情是什么? 安妮宝贝:辞去第一份工作。那时候已在中国银行工作了两三年,辞职以后经历了很困难的生活。 主持人:你现在生活中常常喜欢做什么? 安妮宝贝:写作。每年出书量不会太大,因为是对自己有要求的人。还有大量的阅读,每天都会看看书。现在我也开始运动,爬山、游泳;还喜欢买来菜谱学习做菜。 主持人:现在还在网上写作吗?现在的网络对于你意味着什么? 安妮宝贝:还是每天上网,但已不在网上发表任何文字。我2005年就已经离开网络。我觉得自己是自由作家,所以不让自己的写作被限制在任何一个范围,也不受任何其他影响。 问:来我安妮宝贝的女孩手里拿着什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một cô gái bấm chuông rồi bước vào, nói: “Tôi tìm An Ni Bảo Bối.” Cô mặc áo khoác trắng, trông rất trẻ, trên tay ôm một bó hoa huệ trắng. Câu hỏi: Cô gái đến tìm An Ni Bảo Bối cầm gì trên tay?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 花
    • B. 书
    • C. 画
    • D. 笔
  • Phân tích đối chiếu: 天我们请她来做客,给大家介绍她的作品和生活。安妮宝贝,你的新作品讲了
  • Tapescript bài nghe: 一个女孩按了门铃,进来说:“我找安妮宝贝。”女孩穿着白色的大衣,看上去非常年轻,手里捧着一束白色百合花。问:来找安妮宝贝的女孩手里拿着什么? Chi tiết “手里捧着一束白色百合花” cho biết cô gái cầm một bó hoa huệ trắng, nên chọn A. Các phương án “书” (sách), “画” (tranh) và “笔” (bút) không xuất hiện trong chi tiết này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

23

第 23 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 3 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
工厂工人 gōng chǎng gōng rén
B
公司职员 gōng sī zhí yuán
C
学校教师 xué xiào jiào shī
D
银行职员 yín háng zhí yuán
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:安妮宝贝当年因为网络小说而成名,现在是2009年,她又有了新的作品。今天我们请她来做客,给大家介绍她的作品和生活。安妮宝贝,你的新作品讲了一个什么故事? 安妮宝贝:讲述了一个关于遗忘和记得的故事。书中的每一个人都在作出选择。但在这些选择中没有对和错,也没有幸福的标准。只是代表生命的时间不断前进。 主持人:你的作品常常打动读者,但你的读者有没有打动过你? 安妮宝贝:我给你讲一个故事吧。那是在一个寒冷的星期一下午,我那时还在上班,当时正在开会。一个女孩按了门铃,进来说,“我找安妮宝贝”。女孩穿着白色的大衣,看上去非常年轻,手里捧着一束白色百合花。我不太确定她是否喜欢我的文字,但是我确实被感动了。 主持人:你的成长经历中让自己有较大改变的事情是什么? 安妮宝贝:辞去第一份工作。那时候已在中国银行工作了两三年,辞职以后经历了很困难的生活。 主持人:你现在生活中常常喜欢做什么? 安妮宝贝:写作。每年出书量不会太大,因为是对自己有要求的人。还有大量的阅读,每天都会看看书。现在我也开始运动,爬山、游泳;还喜欢买来菜谱学习做菜。 主持人:现在还在网上写作吗?现在的网络对于你意味着什么? 安妮宝贝:还是每天上网,但已不在网上发表任何文字。我2005年就已经离开网络。我觉得自己是自由作家,所以不让自己的写作被限制在任何一个范围,也不受任何其他影响。
Nghĩa tiếng Việt: An Ni Bảo Bối kể rằng bà đã nghỉ công việc đầu tiên. Khi ấy bà đã làm việc tại Ngân hàng Trung Quốc được hai, ba năm. Câu hỏi: Công việc đầu tiên của An Ni Bảo Bối là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:安妮宝贝当年因为网络小说而成名,现在是2009年,她又有了新的作品。今天我们请她来做客,给大家介绍她的作品和生活。安妮宝贝,你的新作品讲了一个什么故事? 安妮宝贝:讲述了一个关于遗忘和记得的故事。书中的每一个人都在作出选择。但在这些选择中没有对和错,也没有幸福的标准。只是代表生命的时间不断前进。 主持人:你的作品常常打动读者,但你的读者有没有打动过你? 安妮宝贝:我给你讲一个故事吧。那是在一个寒冷的星期一下午,我那时还在上班,当时正在开会。一个女孩按了门铃,进来说,“我找安妮宝贝”。女孩穿着白色的大衣,看上去非常年轻,手里捧着一束白色百合花。我不太确定她是否喜欢我的文字,但是我确实被感动了。 主持人:你的成长经历中让自己有较大改变的事情是什么? 安妮宝贝:辞去第一份工作。那时候已在中国银行工作了两三年,辞职以后经历了很困难的生活。 主持人:你现在生活中常常喜欢做什么? 安妮宝贝:写作。每年出书量不会太大,因为是对自己有要求的人。还有大量的阅读,每天都会看看书。现在我也开始运动,爬山、游泳;还喜欢买来菜谱学习做菜。 主持人:现在还在网上写作吗?现在的网络对于你意味着什么? 安妮宝贝:还是每天上网,但已不在网上发表任何文字。我2005年就已经离开网络。我觉得自己是自由作家,所以不让自己的写作被限制在任何一个范围,也不受任何其他影响。 问:安妮宝贝的第一个工作是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: An Ni Bảo Bối kể rằng bà đã nghỉ công việc đầu tiên. Khi ấy bà đã làm việc tại Ngân hàng Trung Quốc được hai, ba năm. Câu hỏi: Công việc đầu tiên của An Ni Bảo Bối là gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 工厂工人
    • B. 公司职员
    • C. 学校教师
    • D. 银行职员
  • Phân tích đối chiếu: 天我们请她来做客,给大家介绍她的作品和生活。安妮宝贝,你的新作品讲了
  • Tapescript bài nghe: 安妮宝贝:辞去第一份工作。那时候已在中国银行工作了两三年。问:安妮宝贝的第一个工作是什么? Cụm “在中国银行工作了两三年” xác nhận bà làm việc tại ngân hàng. Trong các lựa chọn, “银行职员” (nhân viên ngân hàng) là phương án phù hợp. Bà không được nói là công nhân nhà máy, nhân viên công ty nói chung hay giáo viên.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

24

第 24 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 4 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
运动 yùn dòng
B
阅读 yuè dú
C
逛街 guàng jiē
D
做菜 zuò cài
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:安妮宝贝当年因为网络小说而成名,现在是2009年,她又有了新的作品。今天我们请她来做客,给大家介绍她的作品和生活。安妮宝贝,你的新作品讲了一个什么故事? 安妮宝贝:讲述了一个关于遗忘和记得的故事。书中的每一个人都在作出选择。但在这些选择中没有对和错,也没有幸福的标准。只是代表生命的时间不断前进。 主持人:你的作品常常打动读者,但你的读者有没有打动过你? 安妮宝贝:我给你讲一个故事吧。那是在一个寒冷的星期一下午,我那时还在上班,当时正在开会。一个女孩按了门铃,进来说,“我找安妮宝贝”。女孩穿着白色的大衣,看上去非常年轻,手里捧着一束白色百合花。我不太确定她是否喜欢我的文字,但是我确实被感动了。 主持人:你的成长经历中让自己有较大改变的事情是什么? 安妮宝贝:辞去第一份工作。那时候已在中国银行工作了两三年,辞职以后经历了很困难的生活。 主持人:你现在生活中常常喜欢做什么? 安妮宝贝:写作。每年出书量不会太大,因为是对自己有要求的人。还有大量的阅读,每天都会看看书。现在我也开始运动,爬山、游泳;还喜欢买来菜谱学习做菜。 主持人:现在还在网上写作吗?现在的网络对于你意味着什么? 安妮宝贝:还是每天上网,但已不在网上发表任何文字。我2005年就已经离开网络。我觉得自己是自由作家,所以不让自己的写作被限制在任何一个范围,也不受任何其他影响。
Nghĩa tiếng Việt: An Ni Bảo Bối còn đọc rất nhiều, ngày nào cũng đọc sách. Gần đây bà bắt đầu tập thể dục, leo núi và bơi lội; bà cũng thích mua sách dạy nấu ăn để học nấu món ăn. Câu hỏi: Việc nào sau đây không phải là việc An Ni Bảo Bối thường làm?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:安妮宝贝当年因为网络小说而成名,现在是2009年,她又有了新的作品。今天我们请她来做客,给大家介绍她的作品和生活。安妮宝贝,你的新作品讲了一个什么故事? 安妮宝贝:讲述了一个关于遗忘和记得的故事。书中的每一个人都在作出选择。但在这些选择中没有对和错,也没有幸福的标准。只是代表生命的时间不断前进。 主持人:你的作品常常打动读者,但你的读者有没有打动过你? 安妮宝贝:我给你讲一个故事吧。那是在一个寒冷的星期一下午,我那时还在上班,当时正在开会。一个女孩按了门铃,进来说,“我找安妮宝贝”。女孩穿着白色的大衣,看上去非常年轻,手里捧着一束白色百合花。我不太确定她是否喜欢我的文字,但是我确实被感动了。 主持人:你的成长经历中让自己有较大改变的事情是什么? 安妮宝贝:辞去第一份工作。那时候已在中国银行工作了两三年,辞职以后经历了很困难的生活。 主持人:你现在生活中常常喜欢做什么? 安妮宝贝:写作。每年出书量不会太大,因为是对自己有要求的人。还有大量的阅读,每天都会看看书。现在我也开始运动,爬山、游泳;还喜欢买来菜谱学习做菜。 主持人:现在还在网上写作吗?现在的网络对于你意味着什么? 安妮宝贝:还是每天上网,但已不在网上发表任何文字。我2005年就已经离开网络。我觉得自己是自由作家,所以不让自己的写作被限制在任何一个范围,也不受任何其他影响。 问:下面哪件事不是安妮宝贝平时常做的?
  • Nghĩa tiếng Việt: An Ni Bảo Bối còn đọc rất nhiều, ngày nào cũng đọc sách. Gần đây bà bắt đầu tập thể dục, leo núi và bơi lội; bà cũng thích mua sách dạy nấu ăn để học nấu món ăn. Câu hỏi: Việc nào sau đây không phải là việc An Ni Bảo Bối thường làm?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 运动
    • B. 阅读
    • C. 逛街
    • D. 做菜
  • Phân tích đối chiếu: 天我们请她来做客,给大家介绍她的作品和生活。安妮宝贝,你的新作品讲了
  • Tapescript bài nghe: 安妮宝贝:还有大量的阅读,每天都会看看书。现在我也开始运动,爬山、游泳;还喜欢买来菜谱学习做菜。问:下面哪件事不是安妮宝贝平时常做的? Bài nghe nêu rõ việc đọc sách, vận động và học nấu ăn, tương ứng với các lựa chọn “阅读”, “运动” và “做菜”. Bài nghe không nhắc đến việc đi dạo phố/mua sắm (“逛街”), vì vậy đây là đáp án cần chọn.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

25

第 25 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 5 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
2004 年 nián
B
2005年 nián
C
2006 年 nián
D
2009年 nián
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:安妮宝贝当年因为网络小说而成名,现在是2009年,她又有了新的作品。今天我们请她来做客,给大家介绍她的作品和生活。安妮宝贝,你的新作品讲了一个什么故事? 安妮宝贝:讲述了一个关于遗忘和记得的故事。书中的每一个人都在作出选择。但在这些选择中没有对和错,也没有幸福的标准。只是代表生命的时间不断前进。 主持人:你的作品常常打动读者,但你的读者有没有打动过你? 安妮宝贝:我给你讲一个故事吧。那是在一个寒冷的星期一下午,我那时还在上班,当时正在开会。一个女孩按了门铃,进来说,“我找安妮宝贝”。女孩穿着白色的大衣,看上去非常年轻,手里捧着一束白色百合花。我不太确定她是否喜欢我的文字,但是我确实被感动了。 主持人:你的成长经历中让自己有较大改变的事情是什么? 安妮宝贝:辞去第一份工作。那时候已在中国银行工作了两三年,辞职以后经历了很困难的生活。 主持人:你现在生活中常常喜欢做什么? 安妮宝贝:写作。每年出书量不会太大,因为是对自己有要求的人。还有大量的阅读,每天都会看看书。现在我也开始运动,爬山、游泳;还喜欢买来菜谱学习做菜。 主持人:现在还在网上写作吗?现在的网络对于你意味着什么? 安妮宝贝:还是每天上网,但已不在网上发表任何文字。我2005年就已经离开网络。我觉得自己是自由作家,所以不让自己的写作被限制在任何一个范围,也不受任何其他影响。
Nghĩa tiếng Việt: An Ni Bảo Bối cho biết bà vẫn lên mạng hằng ngày, nhưng không còn đăng bất kỳ nội dung nào lên mạng. Bà đã rời khỏi mạng từ năm 2005. Câu hỏi: Từ năm nào An Ni Bảo Bối bắt đầu không còn viết tiểu thuyết trên mạng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:安妮宝贝当年因为网络小说而成名,现在是2009年,她又有了新的作品。今天我们请她来做客,给大家介绍她的作品和生活。安妮宝贝,你的新作品讲了一个什么故事? 安妮宝贝:讲述了一个关于遗忘和记得的故事。书中的每一个人都在作出选择。但在这些选择中没有对和错,也没有幸福的标准。只是代表生命的时间不断前进。 主持人:你的作品常常打动读者,但你的读者有没有打动过你? 安妮宝贝:我给你讲一个故事吧。那是在一个寒冷的星期一下午,我那时还在上班,当时正在开会。一个女孩按了门铃,进来说,“我找安妮宝贝”。女孩穿着白色的大衣,看上去非常年轻,手里捧着一束白色百合花。我不太确定她是否喜欢我的文字,但是我确实被感动了。 主持人:你的成长经历中让自己有较大改变的事情是什么? 安妮宝贝:辞去第一份工作。那时候已在中国银行工作了两三年,辞职以后经历了很困难的生活。 主持人:你现在生活中常常喜欢做什么? 安妮宝贝:写作。每年出书量不会太大,因为是对自己有要求的人。还有大量的阅读,每天都会看看书。现在我也开始运动,爬山、游泳;还喜欢买来菜谱学习做菜。 主持人:现在还在网上写作吗?现在的网络对于你意味着什么? 安妮宝贝:还是每天上网,但已不在网上发表任何文字。我2005年就已经离开网络。我觉得自己是自由作家,所以不让自己的写作被限制在任何一个范围,也不受任何其他影响。 问:安妮宝贝从哪年开始不在网络上写小说了?
  • Nghĩa tiếng Việt: An Ni Bảo Bối cho biết bà vẫn lên mạng hằng ngày, nhưng không còn đăng bất kỳ nội dung nào lên mạng. Bà đã rời khỏi mạng từ năm 2005. Câu hỏi: Từ năm nào An Ni Bảo Bối bắt đầu không còn viết tiểu thuyết trên mạng?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 2004 年
    • B. 2005年
    • C. 2006 年
    • D. 2009年
  • Phân tích đối chiếu: 天我们请她来做客,给大家介绍她的作品和生活。安妮宝贝,你的新作品讲了
  • Tapescript bài nghe: 安妮宝贝:还是每天上网,但已不在网上发表任何文字。我2005年就已经离开网络。问:安妮宝贝从哪年开始不在网络上写小说了? Mốc thời gian được nêu trực tiếp là “2005年”. Câu hỏi diễn đạt việc không còn viết tiểu thuyết trên mạng; bài nghe nói rộng hơn rằng bà không còn đăng bất kỳ nội dung nào lên mạng kể từ năm đó. Do đó chọn B. Các mốc 2004, 2006 và 2009 không khớp thông tin.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

26

第 26 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 6 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
学校的茶园 xué xiào de chá yuán
B
学校旁边的茶园 xué xiào páng biān de chá yuán
C
学校前边的茶园 xué xiào qián biān de chá yuán
D
学校后边的茶园 xué xiào hòu biān de chá yuán
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:今天我们邀请到的嘉宾是安徽农业大学茶业系副教授丁以寿。请问您最早是在什么时候、什么地方与茶结缘的? 丁以寿:我读高中的时候,学校的旁边就有一片茶园。我早晚经常一个人在茶园里散步。 252#那个时候就认识茶树了,这算是初步与茶结缘吧。大学我的专业也是茶叶专业。 主持人:那您觉得茶叶的学问有多深? 丁以寿:一开始我觉得茶叶怎么能学四年。进学校后才知道一切不像我原来想象的那么简单。茶学的内容非常丰富,包含了茶的自然科学、社会科学和人文科学。我毕业后就留校从事学生管理工作。直到2004年,我不想再继续从事行政工作,于是改为专心搞茶文化研究,这在当时迁有些人很难理解。 主持人:是因为兴趣,还是什么其他原因? 丁以寿:是兴趣。一个人的精力毕竟是有限的,人应该学会放弃,放弃一些应该放弃的东西,这样才能得到自己想要的。 主持人:茶艺这个名词是什么时候提出来的? 丁以寿:1977年,是台湾茶人首先提出来的。茶道在中国历史上早就有了,但是用得很少,中国历史上茶书很多,但就是没有专门介绍茶道和茶艺的书。随着与台湾交流的增多,茶艺也跟着发展起来了。 主持人:您理解的中国茶道是什么样的? 丁以寿:中国茶道是以养生修心为宗旨的饮茶艺术,我在论文中对中国茶道作了比较系统的研究,也对古人饮茶方式进行过研究。古代的饮茶方式,我总结为四类:煮茶、煎茶、点茶、泡茶。最早,茶是被当做蔬莱来用的。古人吃着吃着发现茶有药用功能,于是又把茶当做中药。早期的饮茶,源于茶的食用、药用。
Nghĩa tiếng Việt: Đinh Dĩ Thọ: Khi học trung học phổ thông, bên cạnh trường tôi có một vườn trà. Sáng và tối, tôi thường đi dạo một mình trong vườn trà. Khi ấy tôi đã biết đến cây trà; có thể xem đó là lần đầu tôi bén duyên với trà.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天我们邀请到的嘉宾是安徽农业大学茶业系副教授丁以寿。请问您最早是在什么时候、什么地方与茶结缘的? 丁以寿:我读高中的时候,学校的旁边就有一片茶园。我早晚经常一个人在茶园里散步。 252#HSK(六级)模拟试卷9听力文本 Quet QR thi Online: 那个时候就认识茶树了,这算是初步与茶结缘吧。大学我的专业也是茶叶专业。 主持人:那您觉得茶叶的学问有多深? 丁以寿:一开始我觉得茶叶怎么能学四年。进学校后才知道一切不像我原来想象的那么简单。茶学的内容非常丰富,包含了茶的自然科学、社会科学和人文科学。我毕业后就留校从事学生管理工作。直到2004年,我不想再继续从事行政工作,于是改为专心搞茶文化研究,这在当时迁有些人很难理解。 主持人:是因为兴趣,还是什么其他原因? 丁以寿:是兴趣。一个人的精力毕竟是有限的,人应该学会放弃,放弃一些应该放弃的东西,这样才能得到自己想要的。 主持人:茶艺这个名词是什么时候提出来的? 丁以寿:1977年,是台湾茶人首先提出来的。茶道在中国历史上早就有了,但是用得很少,中国历史上茶书很多,但就是没有专门介绍茶道和茶艺的书。随着与台湾交流的增多,茶艺也跟着发展起来了。 主持人:您理解的中国茶道是什么样的? 丁以寿:中国茶道是以养生修心为宗旨的饮茶艺术,我在论文中对中国茶道作了比较系统的研究,也对古人饮茶方式进行过研究。古代的饮茶方式,我总结为四类:煮茶、煎茶、点茶、泡茶。最早,茶是被当做蔬莱来用的。古人吃着吃着发现茶有药用功能,于是又把茶当做中药。早期的饮茶,源于茶的食用、药用。 问:丁以寿教授是在什么地方与茶结缘的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đinh Dĩ Thọ: Khi học trung học phổ thông, bên cạnh trường tôi có một vườn trà. Sáng và tối, tôi thường đi dạo một mình trong vườn trà. Khi ấy tôi đã biết đến cây trà; có thể xem đó là lần đầu tôi bén duyên với trà.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 学校的茶园
    • B. 学校旁边的茶园
    • C. 学校前边的茶园
    • D. 学校后边的茶园
  • Phân tích đối chiếu: 么时候、什么地方与茶结缘的?
  • Tapescript bài nghe: 丁以寿:我读高中时,学校旁边就有一片茶园。我早晚经常一个人在茶园里散步。那个时候就认识茶树了,这算是初步与茶结缘吧。 Ông nói rõ “学校旁边就有一片茶园” (bên cạnh trường có một vườn trà), nên chọn B. A chỉ nói vườn trà của trường, còn C và D lần lượt nói ở phía trước và phía sau trường; những vị trí ấy không được nhắc đến.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

27

第 27 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 7 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
茶的自然科学 chá de zì rán kē xué
B
茶的社会科学 chá de shè huì kē xué
C
茶的文化科学 chá de wén huà kē xué
D
茶的人文科学 chá de rén wén kē xué
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:今天我们邀请到的嘉宾是安徽农业大学茶业系副教授丁以寿。请问您最早是在什么时候、什么地方与茶结缘的? 丁以寿:我读高中的时候,学校的旁边就有一片茶园。我早晚经常一个人在茶园里散步。 252#那个时候就认识茶树了,这算是初步与茶结缘吧。大学我的专业也是茶叶专业。 主持人:那您觉得茶叶的学问有多深? 丁以寿:一开始我觉得茶叶怎么能学四年。进学校后才知道一切不像我原来想象的那么简单。茶学的内容非常丰富,包含了茶的自然科学、社会科学和人文科学。我毕业后就留校从事学生管理工作。直到2004年,我不想再继续从事行政工作,于是改为专心搞茶文化研究,这在当时迁有些人很难理解。 主持人:是因为兴趣,还是什么其他原因? 丁以寿:是兴趣。一个人的精力毕竟是有限的,人应该学会放弃,放弃一些应该放弃的东西,这样才能得到自己想要的。 主持人:茶艺这个名词是什么时候提出来的? 丁以寿:1977年,是台湾茶人首先提出来的。茶道在中国历史上早就有了,但是用得很少,中国历史上茶书很多,但就是没有专门介绍茶道和茶艺的书。随着与台湾交流的增多,茶艺也跟着发展起来了。 主持人:您理解的中国茶道是什么样的? 丁以寿:中国茶道是以养生修心为宗旨的饮茶艺术,我在论文中对中国茶道作了比较系统的研究,也对古人饮茶方式进行过研究。古代的饮茶方式,我总结为四类:煮茶、煎茶、点茶、泡茶。最早,茶是被当做蔬莱来用的。古人吃着吃着发现茶有药用功能,于是又把茶当做中药。早期的饮茶,源于茶的食用、药用。
Nghĩa tiếng Việt: Đinh Dĩ Thọ: Nội dung của ngành trà học rất phong phú, bao gồm khoa học tự nhiên về trà, khoa học xã hội về trà và khoa học nhân văn về trà.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天我们邀请到的嘉宾是安徽农业大学茶业系副教授丁以寿。请问您最早是在什么时候、什么地方与茶结缘的? 丁以寿:我读高中的时候,学校的旁边就有一片茶园。我早晚经常一个人在茶园里散步。 252#HSK(六级)模拟试卷9听力文本 Quet QR thi Online: 那个时候就认识茶树了,这算是初步与茶结缘吧。大学我的专业也是茶叶专业。 主持人:那您觉得茶叶的学问有多深? 丁以寿:一开始我觉得茶叶怎么能学四年。进学校后才知道一切不像我原来想象的那么简单。茶学的内容非常丰富,包含了茶的自然科学、社会科学和人文科学。我毕业后就留校从事学生管理工作。直到2004年,我不想再继续从事行政工作,于是改为专心搞茶文化研究,这在当时迁有些人很难理解。 主持人:是因为兴趣,还是什么其他原因? 丁以寿:是兴趣。一个人的精力毕竟是有限的,人应该学会放弃,放弃一些应该放弃的东西,这样才能得到自己想要的。 主持人:茶艺这个名词是什么时候提出来的? 丁以寿:1977年,是台湾茶人首先提出来的。茶道在中国历史上早就有了,但是用得很少,中国历史上茶书很多,但就是没有专门介绍茶道和茶艺的书。随着与台湾交流的增多,茶艺也跟着发展起来了。 主持人:您理解的中国茶道是什么样的? 丁以寿:中国茶道是以养生修心为宗旨的饮茶艺术,我在论文中对中国茶道作了比较系统的研究,也对古人饮茶方式进行过研究。古代的饮茶方式,我总结为四类:煮茶、煎茶、点茶、泡茶。最早,茶是被当做蔬莱来用的。古人吃着吃着发现茶有药用功能,于是又把茶当做中药。早期的饮茶,源于茶的食用、药用。 问:下面哪个茶学内容没有提到?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đinh Dĩ Thọ: Nội dung của ngành trà học rất phong phú, bao gồm khoa học tự nhiên về trà, khoa học xã hội về trà và khoa học nhân văn về trà.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 茶的自然科学
    • B. 茶的社会科学
    • C. 茶的文化科学
    • D. 茶的人文科学
  • Phân tích đối chiếu: 么时候、什么地方与茶结缘的?
  • Tapescript bài nghe: 丁以寿:茶学的内容非常丰富,包含了茶的自然科学、社会科学和人文科学。 Bài nghe liệt kê ba lĩnh vực: 茶的自然科学 (khoa học tự nhiên), 茶的社会科学 (khoa học xã hội) và 茶的人文科学 (khoa học nhân văn). Không có 茶的文化科学 (khoa học văn hóa về trà), nên C là nội dung không được nhắc đến. Cần phân biệt “人文科学” với “文化科学”: hai cụm từ không đồng nhất trong cách liệt kê của bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

28

第 28 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 8 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
精力有限 jīng lì yǒu xiàn
B
兴趣爱好 xìng qù ài hào
C
两个工作矛盾 liǎng gè gōng zuò máo dùn
D
工资待遇 gōng zī dài yù
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:今天我们邀请到的嘉宾是安徽农业大学茶业系副教授丁以寿。请问您最早是在什么时候、什么地方与茶结缘的? 丁以寿:我读高中的时候,学校的旁边就有一片茶园。我早晚经常一个人在茶园里散步。 252#那个时候就认识茶树了,这算是初步与茶结缘吧。大学我的专业也是茶叶专业。 主持人:那您觉得茶叶的学问有多深? 丁以寿:一开始我觉得茶叶怎么能学四年。进学校后才知道一切不像我原来想象的那么简单。茶学的内容非常丰富,包含了茶的自然科学、社会科学和人文科学。我毕业后就留校从事学生管理工作。直到2004年,我不想再继续从事行政工作,于是改为专心搞茶文化研究,这在当时迁有些人很难理解。 主持人:是因为兴趣,还是什么其他原因? 丁以寿:是兴趣。一个人的精力毕竟是有限的,人应该学会放弃,放弃一些应该放弃的东西,这样才能得到自己想要的。 主持人:茶艺这个名词是什么时候提出来的? 丁以寿:1977年,是台湾茶人首先提出来的。茶道在中国历史上早就有了,但是用得很少,中国历史上茶书很多,但就是没有专门介绍茶道和茶艺的书。随着与台湾交流的增多,茶艺也跟着发展起来了。 主持人:您理解的中国茶道是什么样的? 丁以寿:中国茶道是以养生修心为宗旨的饮茶艺术,我在论文中对中国茶道作了比较系统的研究,也对古人饮茶方式进行过研究。古代的饮茶方式,我总结为四类:煮茶、煎茶、点茶、泡茶。最早,茶是被当做蔬莱来用的。古人吃着吃着发现茶有药用功能,于是又把茶当做中药。早期的饮茶,源于茶的食用、药用。
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình: Đó là vì sở thích hay còn nguyên nhân nào khác?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天我们邀请到的嘉宾是安徽农业大学茶业系副教授丁以寿。请问您最早是在什么时候、什么地方与茶结缘的? 丁以寿:我读高中的时候,学校的旁边就有一片茶园。我早晚经常一个人在茶园里散步。 252#HSK(六级)模拟试卷9听力文本 Quet QR thi Online: 那个时候就认识茶树了,这算是初步与茶结缘吧。大学我的专业也是茶叶专业。 主持人:那您觉得茶叶的学问有多深? 丁以寿:一开始我觉得茶叶怎么能学四年。进学校后才知道一切不像我原来想象的那么简单。茶学的内容非常丰富,包含了茶的自然科学、社会科学和人文科学。我毕业后就留校从事学生管理工作。直到2004年,我不想再继续从事行政工作,于是改为专心搞茶文化研究,这在当时迁有些人很难理解。 主持人:是因为兴趣,还是什么其他原因? 丁以寿:是兴趣。一个人的精力毕竟是有限的,人应该学会放弃,放弃一些应该放弃的东西,这样才能得到自己想要的。 主持人:茶艺这个名词是什么时候提出来的? 丁以寿:1977年,是台湾茶人首先提出来的。茶道在中国历史上早就有了,但是用得很少,中国历史上茶书很多,但就是没有专门介绍茶道和茶艺的书。随着与台湾交流的增多,茶艺也跟着发展起来了。 主持人:您理解的中国茶道是什么样的? 丁以寿:中国茶道是以养生修心为宗旨的饮茶艺术,我在论文中对中国茶道作了比较系统的研究,也对古人饮茶方式进行过研究。古代的饮茶方式,我总结为四类:煮茶、煎茶、点茶、泡茶。最早,茶是被当做蔬莱来用的。古人吃着吃着发现茶有药用功能,于是又把茶当做中药。早期的饮茶,源于茶的食用、药用。 问:丁教授为什么放弃原来的工作而进行茶文化研究?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình: Đó là vì sở thích hay còn nguyên nhân nào khác?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 精力有限
    • B. 兴趣爱好
    • C. 两个工作矛盾
    • D. 工资待遇
  • Phân tích đối chiếu: 么时候、什么地方与茶结缘的?
  • Tapescript bài nghe: 主持人:是因为兴趣,还是什么其他原因? 丁以寿:是兴趣。一个人的精力毕竟是有限的,人应该学会放弃,放弃一些应该放弃的东西,这样才能得到自己想要的。 Đinh Dĩ Thọ: Là vì sở thích. Dù sao sức lực của mỗi người cũng có hạn; con người nên học cách từ bỏ, từ bỏ những điều nên từ bỏ, như vậy mới có thể đạt được điều mình mong muốn. Khi được hỏi trực tiếp về lý do chuyển sang nghiên cứu văn hóa trà, ông trả lời “是兴趣” (là vì sở thích/niềm yêu thích). Phương án B diễn đạt đúng ý này. “精力有限” cũng xuất hiện, nhưng là nhận xét khái quát giải thích vì sao cần biết lựa chọn và từ bỏ, không phải lý do trực tiếp ông nêu. Bài nghe không nói hai công việc mâu thuẫn hay vấn đề tiền lương.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

29

第 29 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 9 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
台湾人 tái wān rén
B
北京人 běi jīng rén
C
云南人 yún nán rén
D
香港人 xiāng gǎng rén
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:今天我们邀请到的嘉宾是安徽农业大学茶业系副教授丁以寿。请问您最早是在什么时候、什么地方与茶结缘的? 丁以寿:我读高中的时候,学校的旁边就有一片茶园。我早晚经常一个人在茶园里散步。 252#那个时候就认识茶树了,这算是初步与茶结缘吧。大学我的专业也是茶叶专业。 主持人:那您觉得茶叶的学问有多深? 丁以寿:一开始我觉得茶叶怎么能学四年。进学校后才知道一切不像我原来想象的那么简单。茶学的内容非常丰富,包含了茶的自然科学、社会科学和人文科学。我毕业后就留校从事学生管理工作。直到2004年,我不想再继续从事行政工作,于是改为专心搞茶文化研究,这在当时迁有些人很难理解。 主持人:是因为兴趣,还是什么其他原因? 丁以寿:是兴趣。一个人的精力毕竟是有限的,人应该学会放弃,放弃一些应该放弃的东西,这样才能得到自己想要的。 主持人:茶艺这个名词是什么时候提出来的? 丁以寿:1977年,是台湾茶人首先提出来的。茶道在中国历史上早就有了,但是用得很少,中国历史上茶书很多,但就是没有专门介绍茶道和茶艺的书。随着与台湾交流的增多,茶艺也跟着发展起来了。 主持人:您理解的中国茶道是什么样的? 丁以寿:中国茶道是以养生修心为宗旨的饮茶艺术,我在论文中对中国茶道作了比较系统的研究,也对古人饮茶方式进行过研究。古代的饮茶方式,我总结为四类:煮茶、煎茶、点茶、泡茶。最早,茶是被当做蔬莱来用的。古人吃着吃着发现茶有药用功能,于是又把茶当做中药。早期的饮茶,源于茶的食用、药用。
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình: Thuật ngữ “trà nghệ” được đưa ra vào thời điểm nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天我们邀请到的嘉宾是安徽农业大学茶业系副教授丁以寿。请问您最早是在什么时候、什么地方与茶结缘的? 丁以寿:我读高中的时候,学校的旁边就有一片茶园。我早晚经常一个人在茶园里散步。 252#HSK(六级)模拟试卷9听力文本 Quet QR thi Online: 那个时候就认识茶树了,这算是初步与茶结缘吧。大学我的专业也是茶叶专业。 主持人:那您觉得茶叶的学问有多深? 丁以寿:一开始我觉得茶叶怎么能学四年。进学校后才知道一切不像我原来想象的那么简单。茶学的内容非常丰富,包含了茶的自然科学、社会科学和人文科学。我毕业后就留校从事学生管理工作。直到2004年,我不想再继续从事行政工作,于是改为专心搞茶文化研究,这在当时迁有些人很难理解。 主持人:是因为兴趣,还是什么其他原因? 丁以寿:是兴趣。一个人的精力毕竟是有限的,人应该学会放弃,放弃一些应该放弃的东西,这样才能得到自己想要的。 主持人:茶艺这个名词是什么时候提出来的? 丁以寿:1977年,是台湾茶人首先提出来的。茶道在中国历史上早就有了,但是用得很少,中国历史上茶书很多,但就是没有专门介绍茶道和茶艺的书。随着与台湾交流的增多,茶艺也跟着发展起来了。 主持人:您理解的中国茶道是什么样的? 丁以寿:中国茶道是以养生修心为宗旨的饮茶艺术,我在论文中对中国茶道作了比较系统的研究,也对古人饮茶方式进行过研究。古代的饮茶方式,我总结为四类:煮茶、煎茶、点茶、泡茶。最早,茶是被当做蔬莱来用的。古人吃着吃着发现茶有药用功能,于是又把茶当做中药。早期的饮茶,源于茶的食用、药用。 问:“茶艺”这个名词是哪里人首先提出来的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình: Thuật ngữ “trà nghệ” được đưa ra vào thời điểm nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 台湾人
    • B. 北京人
    • C. 云南人
    • D. 香港人
  • Phân tích đối chiếu: 么时候、什么地方与茶结缘的?
  • Tapescript bài nghe: 主持人:茶艺这个名词是什么时候提出来的? 丁以寿:1977年,是台湾茶人首先提出来的。 Đinh Dĩ Thọ: Năm 1977; những người làm trà ở Đài Loan là những người đầu tiên đưa ra thuật ngữ này. Cụm “台湾茶人首先提出来的” xác định rõ những người ở Đài Loan là bên đầu tiên đề xuất thuật ngữ “茶艺”. Vì vậy chọn A. Bắc Kinh, Vân Nam và Hồng Kông không được nêu là nơi khởi nguồn.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

30

第 30 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 0 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
药品 yào pǐn
B
装饰 zhuāng shì
C
食物 shí wù
D
护肤 hù fū
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:今天我们邀请到的嘉宾是安徽农业大学茶业系副教授丁以寿。请问您最早是在什么时候、什么地方与茶结缘的? 丁以寿:我读高中的时候,学校的旁边就有一片茶园。我早晚经常一个人在茶园里散步。 252#那个时候就认识茶树了,这算是初步与茶结缘吧。大学我的专业也是茶叶专业。 主持人:那您觉得茶叶的学问有多深? 丁以寿:一开始我觉得茶叶怎么能学四年。进学校后才知道一切不像我原来想象的那么简单。茶学的内容非常丰富,包含了茶的自然科学、社会科学和人文科学。我毕业后就留校从事学生管理工作。直到2004年,我不想再继续从事行政工作,于是改为专心搞茶文化研究,这在当时迁有些人很难理解。 主持人:是因为兴趣,还是什么其他原因? 丁以寿:是兴趣。一个人的精力毕竟是有限的,人应该学会放弃,放弃一些应该放弃的东西,这样才能得到自己想要的。 主持人:茶艺这个名词是什么时候提出来的? 丁以寿:1977年,是台湾茶人首先提出来的。茶道在中国历史上早就有了,但是用得很少,中国历史上茶书很多,但就是没有专门介绍茶道和茶艺的书。随着与台湾交流的增多,茶艺也跟着发展起来了。 主持人:您理解的中国茶道是什么样的? 丁以寿:中国茶道是以养生修心为宗旨的饮茶艺术,我在论文中对中国茶道作了比较系统的研究,也对古人饮茶方式进行过研究。古代的饮茶方式,我总结为四类:煮茶、煎茶、点茶、泡茶。最早,茶是被当做蔬莱来用的。古人吃着吃着发现茶有药用功能,于是又把茶当做中药。早期的饮茶,源于茶的食用、药用。
Nghĩa tiếng Việt: Đinh Dĩ Thọ: Ban đầu, trà được dùng như một loại rau. Trong quá trình ăn trà, người xưa nhận ra trà có công dụng làm thuốc, nên về sau còn dùng trà làm thuốc Đông y.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天我们邀请到的嘉宾是安徽农业大学茶业系副教授丁以寿。请问您最早是在什么时候、什么地方与茶结缘的? 丁以寿:我读高中的时候,学校的旁边就有一片茶园。我早晚经常一个人在茶园里散步。 252#HSK(六级)模拟试卷9听力文本 Quet QR thi Online: 那个时候就认识茶树了,这算是初步与茶结缘吧。大学我的专业也是茶叶专业。 主持人:那您觉得茶叶的学问有多深? 丁以寿:一开始我觉得茶叶怎么能学四年。进学校后才知道一切不像我原来想象的那么简单。茶学的内容非常丰富,包含了茶的自然科学、社会科学和人文科学。我毕业后就留校从事学生管理工作。直到2004年,我不想再继续从事行政工作,于是改为专心搞茶文化研究,这在当时迁有些人很难理解。 主持人:是因为兴趣,还是什么其他原因? 丁以寿:是兴趣。一个人的精力毕竟是有限的,人应该学会放弃,放弃一些应该放弃的东西,这样才能得到自己想要的。 主持人:茶艺这个名词是什么时候提出来的? 丁以寿:1977年,是台湾茶人首先提出来的。茶道在中国历史上早就有了,但是用得很少,中国历史上茶书很多,但就是没有专门介绍茶道和茶艺的书。随着与台湾交流的增多,茶艺也跟着发展起来了。 主持人:您理解的中国茶道是什么样的? 丁以寿:中国茶道是以养生修心为宗旨的饮茶艺术,我在论文中对中国茶道作了比较系统的研究,也对古人饮茶方式进行过研究。古代的饮茶方式,我总结为四类:煮茶、煎茶、点茶、泡茶。最早,茶是被当做蔬莱来用的。古人吃着吃着发现茶有药用功能,于是又把茶当做中药。早期的饮茶,源于茶的食用、药用。 问:最早茶是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đinh Dĩ Thọ: Ban đầu, trà được dùng như một loại rau. Trong quá trình ăn trà, người xưa nhận ra trà có công dụng làm thuốc, nên về sau còn dùng trà làm thuốc Đông y.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 药品
    • B. 装饰
    • C. 食物
    • D. 护肤
  • Phân tích đối chiếu: 么时候、什么地方与茶结缘的?
  • Tapescript bài nghe: 丁以寿:最早,茶是被当做蔬菜来用的。古人吃着吃着发现茶有药用功能,于是又把茶当做中药。 Chi tiết quyết định là “最早,茶是被当做蔬菜来用的” — lúc ban đầu, trà được dùng như rau, tức được xem là thực phẩm. Sau đó người xưa mới nhận ra công dụng dược liệu và dùng trà làm thuốc Đông y. Vì vậy chọn C; A là cách dùng xuất hiện sau, còn phương án trang trí và chăm sóc da không được đề cập.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

31

第 31 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 1 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
两只全好着 liǎng zhī quán hǎo zhe
B
两只全瞎了 liǎng zhī quán xiā le
C
有一只瞎了 yǒu yì zhī xiā le
D
不知道 bù zhī dào
Lời thoại trong băng (Transcript):
有头瞎了一只眼晴的鹿,来到海边吃草,它用那只完好的眼晴看着陆地,防备猎人的攻击,而用瞎了的那只眼对着大海,因为它认为海面上不会发生什么危险。不料有人乘船从海上经过,看见了这头鹿,一箭就把它射倒了。它将要咽气的时候,自言自语地说:“我真是不幸,我防备着陆地那面,而我所信赖的海这面却给我带来了灾难。”这个故事是说, 事实常常与我们想的东西相反,以为是危险的事情却很安全,觉得是安全的却危险。
Nghĩa tiếng Việt: Có một con hươu bị mù một mắt đến bờ biển ăn cỏ. Nó dùng con mắt còn tốt nhìn về phía đất liền để đề phòng thợ săn tấn công, còn hướng con mắt đã bị mù ra biển vì nghĩ rằng mặt biển sẽ không có nguy hiểm. Không ngờ có người đi thuyền ngang qua biển, nhìn thấy con hươu và bắn nó ngã gục chỉ bằng một mũi tên. Lúc sắp chết, nó tự nhủ: “Ta thật bất hạnh. Ta đề phòng phía đất liền, nhưng chính phía biển mà ta tin tưởng lại đem tai họa đến cho ta.” Câu chuyện muốn nói rằng sự thật thường trái với điều ta nghĩ: điều tưởng nguy hiểm có thể lại an toàn, còn điều tưởng an toàn có thể lại nguy hiểm.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有头瞎了一只眼晴的鹿,来到海边吃草,它用那只完好的眼晴看着陆地,防备猎人的攻击,而用瞎了的那只眼对着大海,因为它认为海面上不会发生什么危险。不料有人乘船从海上经过,看见了这头鹿,一箭就把它射倒了。它将要咽气的时候,自言自语地说:“我真是不幸,我防备着陆地那面,而我所信赖的海这面却给我带来了灾难。”这个故事是说, 事实常常与我们想的东西相反,以为是危险的事情却很安全,觉得是安全的却危险。 问:第31题。请听录音并选择正确答案。
  • Nghĩa tiếng Việt: Có một con hươu bị mù một mắt đến bờ biển ăn cỏ. Nó dùng con mắt còn tốt nhìn về phía đất liền để đề phòng thợ săn tấn công, còn hướng con mắt đã bị mù ra biển vì nghĩ rằng mặt biển sẽ không có nguy hiểm. Không ngờ có người đi thuyền ngang qua biển, nhìn thấy con hươu và bắn nó ngã gục chỉ bằng một mũi tên. Lúc sắp chết, nó tự nhủ: “Ta thật bất hạnh. Ta đề phòng phía đất liền, nhưng chính phía biển mà ta tin tưởng lại đem tai họa đến cho ta.” Câu chuyện muốn nói rằng sự thật thường trái với điều ta nghĩ: điều tưởng nguy hiểm có thể lại an toàn, còn điều tưởng an toàn có thể lại nguy hiểm.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 两只全好着
    • B. 两只全瞎了
    • C. 有一只瞎了
    • D. 不知道
  • Phân tích đối chiếu: 攻击,而用瞎了的那只眼对着大海,因为它认为海面上不会发生什么危险。不料有人乘船
  • Tapescript bài nghe: 有头瞎了一只眼睛的鹿来到海边吃草。它用那只完好的眼睛看着陆地,防备猎人的攻击,而用瞎了的那只眼睛对着大海,因为它认为海面上不会发生什么危险。不料有人乘船从海上经过,看见了这头鹿,一箭就把它射倒了。它将要咽气的时候,自言自语地说:“我真是不幸,我防备着陆地那面,而我所信赖的海这面却给我带来了灾难。”这个故事是说,事实常常与我们想的东西相反,以为是危险的事情却很安全,觉得是安全的却危险。 Bài nghe nói rõ “瞎了一只眼睛” (bị mù một mắt), nghĩa là con hươu có một mắt bị mù. Vì vậy chọn C. A nói cả hai mắt đều tốt, B nói cả hai mắt đều mù, còn D cho rằng không biết; cả ba đều không phù hợp với thông tin trực tiếp trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

32

第 32 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 2 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
完好的那只 wán hǎo de nà zhī
B
瞎了的那只 xiā le de nà zhī
C
两只眼睛 liǎng zhī yǎn jīng
D
只也不用 zhī yě bú yòng
Lời thoại trong băng (Transcript):
有头瞎了一只眼晴的鹿,来到海边吃草,它用那只完好的眼晴看着陆地,防备猎人的攻击,而用瞎了的那只眼对着大海,因为它认为海面上不会发生什么危险。不料有人乘船从海上经过,看见了这头鹿,一箭就把它射倒了。它将要咽气的时候,自言自语地说:“我真是不幸,我防备着陆地那面,而我所信赖的海这面却给我带来了灾难。”这个故事是说, 事实常常与我们想的东西相反,以为是危险的事情却很安全,觉得是安全的却危险。
Nghĩa tiếng Việt: Có một con hươu bị mù một mắt đến bờ biển ăn cỏ. Nó dùng con mắt còn tốt nhìn về phía đất liền để đề phòng thợ săn tấn công, còn hướng con mắt đã bị mù ra biển vì nghĩ rằng mặt biển sẽ không có nguy hiểm. Không ngờ có người đi thuyền ngang qua biển, nhìn thấy con hươu và bắn nó ngã gục chỉ bằng một mũi tên. Lúc sắp chết, nó tự nhủ: “Ta thật bất hạnh. Ta đề phòng phía đất liền, nhưng chính phía biển mà ta tin tưởng lại đem tai họa đến cho ta.” Câu chuyện muốn nói rằng sự thật thường trái với điều ta nghĩ: điều tưởng nguy hiểm có thể lại an toàn, còn điều tưởng an toàn có thể lại nguy hiểm.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有头瞎了一只眼晴的鹿,来到海边吃草,它用那只完好的眼晴看着陆地,防备猎人的攻击,而用瞎了的那只眼对着大海,因为它认为海面上不会发生什么危险。不料有人乘船从海上经过,看见了这头鹿,一箭就把它射倒了。它将要咽气的时候,自言自语地说:“我真是不幸,我防备着陆地那面,而我所信赖的海这面却给我带来了灾难。”这个故事是说, 事实常常与我们想的东西相反,以为是危险的事情却很安全,觉得是安全的却危险。 问:它用哪只眼晴看着海面?
  • Nghĩa tiếng Việt: Có một con hươu bị mù một mắt đến bờ biển ăn cỏ. Nó dùng con mắt còn tốt nhìn về phía đất liền để đề phòng thợ săn tấn công, còn hướng con mắt đã bị mù ra biển vì nghĩ rằng mặt biển sẽ không có nguy hiểm. Không ngờ có người đi thuyền ngang qua biển, nhìn thấy con hươu và bắn nó ngã gục chỉ bằng một mũi tên. Lúc sắp chết, nó tự nhủ: “Ta thật bất hạnh. Ta đề phòng phía đất liền, nhưng chính phía biển mà ta tin tưởng lại đem tai họa đến cho ta.” Câu chuyện muốn nói rằng sự thật thường trái với điều ta nghĩ: điều tưởng nguy hiểm có thể lại an toàn, còn điều tưởng an toàn có thể lại nguy hiểm.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 完好的那只
    • B. 瞎了的那只
    • C. 两只眼睛
    • D. 只也不用
  • Phân tích đối chiếu: 攻击,而用瞎了的那只眼对着大海,因为它认为海面上不会发生什么危险。不料有人乘船
  • Tapescript bài nghe: 有头瞎了一只眼睛的鹿来到海边吃草。它用那只完好的眼睛看着陆地,防备猎人的攻击,而用瞎了的那只眼睛对着大海,因为它认为海面上不会发生什么危险。不料有人乘船从海上经过,看见了这头鹿,一箭就把它射倒了。它将要咽气的时候,自言自语地说:“我真是不幸,我防备着陆地那面,而我所信赖的海这面却给我带来了灾难。”这个故事是说,事实常常与我们想的东西相反,以为是危险的事情却很安全,觉得是安全的却危险。 Chi tiết trực tiếp là “用瞎了的那只眼睛对着大海” (dùng con mắt đã bị mù hướng về phía biển). Do đó chọn B. A trái với thông tin vì mắt còn tốt được hướng về đất liền; C nói dùng cả hai mắt, còn D nói không dùng mắt nào, đều không được bài nghe hỗ trợ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

33

第 33 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 3 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
很多方向 hěn duō fāng xiàng
B
空中 kōng zhōng
C
陆地上 lù dì shàng
D
海面上 hǎi miàn shàng
Lời thoại trong băng (Transcript):
有头瞎了一只眼晴的鹿,来到海边吃草,它用那只完好的眼晴看着陆地,防备猎人的攻击,而用瞎了的那只眼对着大海,因为它认为海面上不会发生什么危险。不料有人乘船从海上经过,看见了这头鹿,一箭就把它射倒了。它将要咽气的时候,自言自语地说:“我真是不幸,我防备着陆地那面,而我所信赖的海这面却给我带来了灾难。”这个故事是说, 事实常常与我们想的东西相反,以为是危险的事情却很安全,觉得是安全的却危险。
Nghĩa tiếng Việt: Có một con hươu bị mù một mắt đến bờ biển ăn cỏ. Nó dùng con mắt còn tốt nhìn về phía đất liền để đề phòng thợ săn tấn công, còn hướng con mắt đã bị mù ra biển vì nghĩ rằng mặt biển sẽ không có nguy hiểm. Không ngờ có người đi thuyền ngang qua biển, nhìn thấy con hươu và bắn nó ngã gục chỉ bằng một mũi tên. Lúc sắp chết, nó tự nhủ: “Ta thật bất hạnh. Ta đề phòng phía đất liền, nhưng chính phía biển mà ta tin tưởng lại đem tai họa đến cho ta.” Câu chuyện muốn nói rằng sự thật thường trái với điều ta nghĩ: điều tưởng nguy hiểm có thể lại an toàn, còn điều tưởng an toàn có thể lại nguy hiểm.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有头瞎了一只眼晴的鹿,来到海边吃草,它用那只完好的眼晴看着陆地,防备猎人的攻击,而用瞎了的那只眼对着大海,因为它认为海面上不会发生什么危险。不料有人乘船从海上经过,看见了这头鹿,一箭就把它射倒了。它将要咽气的时候,自言自语地说:“我真是不幸,我防备着陆地那面,而我所信赖的海这面却给我带来了灾难。”这个故事是说, 事实常常与我们想的东西相反,以为是危险的事情却很安全,觉得是安全的却危险。 问:猎人从哪个方向射死了它?
  • Nghĩa tiếng Việt: Có một con hươu bị mù một mắt đến bờ biển ăn cỏ. Nó dùng con mắt còn tốt nhìn về phía đất liền để đề phòng thợ săn tấn công, còn hướng con mắt đã bị mù ra biển vì nghĩ rằng mặt biển sẽ không có nguy hiểm. Không ngờ có người đi thuyền ngang qua biển, nhìn thấy con hươu và bắn nó ngã gục chỉ bằng một mũi tên. Lúc sắp chết, nó tự nhủ: “Ta thật bất hạnh. Ta đề phòng phía đất liền, nhưng chính phía biển mà ta tin tưởng lại đem tai họa đến cho ta.” Câu chuyện muốn nói rằng sự thật thường trái với điều ta nghĩ: điều tưởng nguy hiểm có thể lại an toàn, còn điều tưởng an toàn có thể lại nguy hiểm.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很多方向
    • B. 空中
    • C. 陆地上
    • D. 海面上
  • Phân tích đối chiếu: 攻击,而用瞎了的那只眼对着大海,因为它认为海面上不会发生什么危险。不料有人乘船
  • Tapescript bài nghe: 有头瞎了一只眼睛的鹿来到海边吃草。它用那只完好的眼睛看着陆地,防备猎人的攻击,而用瞎了的那只眼睛对着大海,因为它认为海面上不会发生什么危险。不料有人乘船从海上经过,看见了这头鹿,一箭就把它射倒了。它将要咽气的时候,自言自语地说:“我真是不幸,我防备着陆地那面,而我所信赖的海这面却给我带来了灾难。”这个故事是说,事实常常与我们想的东西相反,以为是危险的事情却很安全,觉得是安全的却危险。 Người đi thuyền “从海上经过” (đi ngang qua từ phía biển), nhìn thấy con hươu rồi bắn nó. Lời con hươu cũng xác nhận “我所信赖的海这面却给我带来了灾难” (chính phía biển mà ta tin tưởng lại đem tai họa đến). Vì vậy chọn D. A nói bị bắn từ nhiều hướng, B nói từ trên không, C nói từ đất liền; không phương án nào khớp với tình tiết người đi thuyền bắn từ phía biển.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

34

第 34 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 4 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
事情总是和想象的一样 shì qíng zǒng shì hé xiǎng xiàng de yí yàng
B
有时事情和想象的不同 yǒu shí shì qíng hé xiǎng xiàng de bù tóng
C
相信自己 xiāng xìn zì jǐ
D
相信感觉 xiāng xìn gǎn jué
Lời thoại trong băng (Transcript):
有头瞎了一只眼晴的鹿,来到海边吃草,它用那只完好的眼晴看着陆地,防备猎人的攻击,而用瞎了的那只眼对着大海,因为它认为海面上不会发生什么危险。不料有人乘船从海上经过,看见了这头鹿,一箭就把它射倒了。它将要咽气的时候,自言自语地说:“我真是不幸,我防备着陆地那面,而我所信赖的海这面却给我带来了灾难。”这个故事是说, 事实常常与我们想的东西相反,以为是危险的事情却很安全,觉得是安全的却危险。
Nghĩa tiếng Việt: Có một con hươu bị mù một mắt đến bờ biển ăn cỏ. Nó dùng con mắt còn tốt nhìn về phía đất liền để đề phòng thợ săn tấn công, còn hướng con mắt đã bị mù ra biển vì nghĩ rằng mặt biển sẽ không có nguy hiểm. Không ngờ có người đi thuyền ngang qua biển, nhìn thấy con hươu và bắn nó ngã gục chỉ bằng một mũi tên. Lúc sắp chết, nó tự nhủ: “Ta thật bất hạnh. Ta đề phòng phía đất liền, nhưng chính phía biển mà ta tin tưởng lại đem tai họa đến cho ta.” Câu chuyện muốn nói rằng sự thật thường trái với điều ta nghĩ: điều tưởng nguy hiểm có thể lại an toàn, còn điều tưởng an toàn có thể lại nguy hiểm.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有头瞎了一只眼晴的鹿,来到海边吃草,它用那只完好的眼晴看着陆地,防备猎人的攻击,而用瞎了的那只眼对着大海,因为它认为海面上不会发生什么危险。不料有人乘船从海上经过,看见了这头鹿,一箭就把它射倒了。它将要咽气的时候,自言自语地说:“我真是不幸,我防备着陆地那面,而我所信赖的海这面却给我带来了灾难。”这个故事是说, 事实常常与我们想的东西相反,以为是危险的事情却很安全,觉得是安全的却危险。 问:这个故事告诉我们什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Có một con hươu bị mù một mắt đến bờ biển ăn cỏ. Nó dùng con mắt còn tốt nhìn về phía đất liền để đề phòng thợ săn tấn công, còn hướng con mắt đã bị mù ra biển vì nghĩ rằng mặt biển sẽ không có nguy hiểm. Không ngờ có người đi thuyền ngang qua biển, nhìn thấy con hươu và bắn nó ngã gục chỉ bằng một mũi tên. Lúc sắp chết, nó tự nhủ: “Ta thật bất hạnh. Ta đề phòng phía đất liền, nhưng chính phía biển mà ta tin tưởng lại đem tai họa đến cho ta.” Câu chuyện muốn nói rằng sự thật thường trái với điều ta nghĩ: điều tưởng nguy hiểm có thể lại an toàn, còn điều tưởng an toàn có thể lại nguy hiểm.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 事情总是和想象的一样
    • B. 有时事情和想象的不同
    • C. 相信自己
    • D. 相信感觉
  • Phân tích đối chiếu: 攻击,而用瞎了的那只眼对着大海,因为它认为海面上不会发生什么危险。不料有人乘船
  • Tapescript bài nghe: 有头瞎了一只眼睛的鹿来到海边吃草。它用那只完好的眼睛看着陆地,防备猎人的攻击,而用瞎了的那只眼睛对着大海,因为它认为海面上不会发生什么危险。不料有人乘船从海上经过,看见了这头鹿,一箭就把它射倒了。它将要咽气的时候,自言自语地说:“我真是不幸,我防备着陆地那面,而我所信赖的海这面却给我带来了灾难。”这个故事是说,事实常常与我们想的东西相反,以为是危险的事情却很安全,觉得是安全的却危险。 Phần kết nêu trực tiếp bài học: “事实常常与我们想的东西相反” (sự thật thường trái với điều ta nghĩ). Vì vậy chọn B, tức đôi khi sự việc khác với những gì ta tưởng tượng. A khẳng định sự việc luôn đúng như tưởng tượng, trái với lời kết; C và D nói về tin vào bản thân hoặc cảm giác, nhưng đó không phải thông điệp được nêu trong câu chuyện.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

35

第 35 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 5 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
冷了 lěng le
B
饿了 è le
C
口渴了 kǒu kě le
D
受伤了 shòu shāng le
Lời thoại trong băng (Transcript):
有一只乌鸦口渴了,到处找水喝,后来在一个瓶子里发现了一点点水。因为瓶子又细又长,里面的水又很少,它必须想办法才能喝到水。它想尽了办法,仍然喝不到水。于是,他使出全身的力气去推,想把瓶子推倒,倒出水来,可是瓶子太重了,它推不动。后来乌鸦就用自己的嘴巴着石子投到水瓶里,瓶子里的石头多了,水面逐渐地升高了。最后,乌鸦高兴地喝到了水。这个故事告诉我们,遇到问题要运用自己的大脑来想办法。
Nghĩa tiếng Việt: Có một con quạ khát nước nên đi khắp nơi tìm nước uống. Sau đó, nó phát hiện một ít nước trong chiếc bình. Bình vừa cao vừa hẹp, nước bên trong lại rất ít, nên nó phải nghĩ cách mới uống được. Nó đã thử đủ cách nhưng vẫn không uống được. Nó bèn dốc hết sức đẩy bình, định làm bình đổ để nước chảy ra, nhưng bình quá nặng nên nó không đẩy nổi. Sau đó, quạ dùng mỏ thả sỏi vào bình. Sỏi trong bình ngày càng nhiều, mực nước dần dâng lên. Cuối cùng, quạ vui vẻ uống được nước. Câu chuyện nhắc chúng ta khi gặp vấn đề cần vận dụng trí óc để tìm cách giải quyết.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有一只乌鸦口渴了,到处找水喝,后来在一个瓶子里发现了一点点水。因为瓶子又细又长,里面的水又很少,它必须想办法才能喝到水。它想尽了办法,仍然喝不到水。于是,他使出全身的力气去推,想把瓶子推倒,倒出水来,可是瓶子太重了,它推不动。后来乌鸦就用自己的嘴巴着石子投到水瓶里,瓶子里的石头多了,水面逐渐地升高了。最后,乌鸦高兴地喝到了水。这个故事告诉我们,遇到问题要运用自己的大脑来想办法。 问:乌鸦遇到了什么问题?
  • Nghĩa tiếng Việt: Có một con quạ khát nước nên đi khắp nơi tìm nước uống. Sau đó, nó phát hiện một ít nước trong chiếc bình. Bình vừa cao vừa hẹp, nước bên trong lại rất ít, nên nó phải nghĩ cách mới uống được. Nó đã thử đủ cách nhưng vẫn không uống được. Nó bèn dốc hết sức đẩy bình, định làm bình đổ để nước chảy ra, nhưng bình quá nặng nên nó không đẩy nổi. Sau đó, quạ dùng mỏ thả sỏi vào bình. Sỏi trong bình ngày càng nhiều, mực nước dần dâng lên. Cuối cùng, quạ vui vẻ uống được nước. Câu chuyện nhắc chúng ta khi gặp vấn đề cần vận dụng trí óc để tìm cách giải quyết.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 冷了
    • B. 饿了
    • C. 口渴了
    • D. 受伤了
  • Phân tích đối chiếu: 又长,里面的水又很少,它必须想办法才能喝到水。它想尽了办法,仍然喝不到水。于
  • Tapescript bài nghe: 有一只乌鸦口渴了,到处找水喝。后来,它在一个瓶子里发现了一点点水。因为瓶子又细又长,里面的水又很少,它必须想办法才能喝到水。它想尽了办法,仍然喝不到水。于是,它使出全身的力气去推,想把瓶子推倒,倒出水来,可是瓶子太重了,它推不动。后来乌鸦就用自己的嘴巴把石子投到水瓶里,瓶子里的石头多了,水面逐渐地升高了。最后,乌鸦高兴地喝到了水。这个故事告诉我们,遇到问题要运用自己的大脑来想办法。 Ngay đầu bài nghe có câu “乌鸦口渴了” (con quạ khát nước), và toàn bộ câu chuyện xoay quanh việc nó tìm cách uống nước trong chiếc bình. Do đó chọn C. A nói quạ bị lạnh, B nói nó đói, D nói nó bị thương; các tình trạng này không được nêu trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

36

第 36 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 6 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
小河里 xiǎo hé lǐ
B
瓶子里 píng zi lǐ
C
池塘里 chí táng lǐ
D
大海里 dà hǎi lǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
有一只乌鸦口渴了,到处找水喝,后来在一个瓶子里发现了一点点水。因为瓶子又细又长,里面的水又很少,它必须想办法才能喝到水。它想尽了办法,仍然喝不到水。于是,他使出全身的力气去推,想把瓶子推倒,倒出水来,可是瓶子太重了,它推不动。后来乌鸦就用自己的嘴巴着石子投到水瓶里,瓶子里的石头多了,水面逐渐地升高了。最后,乌鸦高兴地喝到了水。这个故事告诉我们,遇到问题要运用自己的大脑来想办法。
Nghĩa tiếng Việt: Có một con quạ khát nước, đi khắp nơi tìm nước uống. Sau đó, nó phát hiện một chút nước trong một cái chai. Vì chai vừa nhỏ vừa dài, nước bên trong lại rất ít nên nó phải nghĩ cách mới uống được. Nó đã thử đủ mọi cách nhưng vẫn không uống được. Vì thế, nó dốc hết sức đẩy chai, định làm chai đổ để nước chảy ra, nhưng chai quá nặng nên nó không đẩy nổi. Sau đó, quạ dùng mỏ thả sỏi vào chai. Sỏi trong chai ngày càng nhiều, mực nước dần dâng lên. Cuối cùng, quạ vui mừng uống được nước. Câu chuyện cho chúng ta biết rằng khi gặp vấn đề, cần vận dụng trí óc để tìm cách giải quyết. Hỏi: Quạ phát hiện nước ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有一只乌鸦口渴了,到处找水喝,后来在一个瓶子里发现了一点点水。因为瓶子又细又长,里面的水又很少,它必须想办法才能喝到水。它想尽了办法,仍然喝不到水。于是,他使出全身的力气去推,想把瓶子推倒,倒出水来,可是瓶子太重了,它推不动。后来乌鸦就用自己的嘴巴着石子投到水瓶里,瓶子里的石头多了,水面逐渐地升高了。最后,乌鸦高兴地喝到了水。这个故事告诉我们,遇到问题要运用自己的大脑来想办法。 问:乌鸦在哪里发现了水?
  • Nghĩa tiếng Việt: Có một con quạ khát nước, đi khắp nơi tìm nước uống. Sau đó, nó phát hiện một chút nước trong một cái chai. Vì chai vừa nhỏ vừa dài, nước bên trong lại rất ít nên nó phải nghĩ cách mới uống được. Nó đã thử đủ mọi cách nhưng vẫn không uống được. Vì thế, nó dốc hết sức đẩy chai, định làm chai đổ để nước chảy ra, nhưng chai quá nặng nên nó không đẩy nổi. Sau đó, quạ dùng mỏ thả sỏi vào chai. Sỏi trong chai ngày càng nhiều, mực nước dần dâng lên. Cuối cùng, quạ vui mừng uống được nước. Câu chuyện cho chúng ta biết rằng khi gặp vấn đề, cần vận dụng trí óc để tìm cách giải quyết. Hỏi: Quạ phát hiện nước ở đâu?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 小河里
    • B. 瓶子里
    • C. 池塘里
    • D. 大海里 ¥66HSK(六级)模拟试卷9
  • Phân tích đối chiếu: 又长,里面的水又很少,它必须想办法才能喝到水。它想尽了办法,仍然喝不到水。于
  • Tapescript bài nghe: 有一只乌鸦口渴了,到处找水喝,后来在一个瓶子里发现了一点点水。因为瓶子又细又长,里面的水又很少,它必须想办法才能喝到水。它想尽了办法,仍然喝不到水。于是,它使出全身的力气去推,想把瓶子推倒,倒出水来,可是瓶子太重了,它推不动。后来乌鸦就用自己的嘴巴把石子投到水瓶里,瓶子里的石头多了,水面逐渐地升高了。最后,乌鸦高兴地喝到了水。这个故事告诉我们,遇到问题要运用自己的大脑来想办法。问:乌鸦在哪里发现了水? Bài nghe nói rõ “在一个瓶子里发现了一点点水” (phát hiện một chút nước trong một cái chai), nên chọn B. “小河里” là trong sông nhỏ, “池塘里” là trong ao và “大海里” là trong biển; không địa điểm nào trong số đó được nhắc đến.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

37

第 37 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 7 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
把瓶子砸破 bǎ píng zi zá pò
B
把瓶子推倒 bǎ píng zi tuī dǎo
C
往小河里放石头 wǎng xiǎo hé lǐ fàng shí tou
D
往瓶子里放石头 wǎng píng zi lǐ fàng shí tou
Lời thoại trong băng (Transcript):
有一只乌鸦口渴了,到处找水喝,后来在一个瓶子里发现了一点点水。因为瓶子又细又长,里面的水又很少,它必须想办法才能喝到水。它想尽了办法,仍然喝不到水。于是,他使出全身的力气去推,想把瓶子推倒,倒出水来,可是瓶子太重了,它推不动。后来乌鸦就用自己的嘴巴着石子投到水瓶里,瓶子里的石头多了,水面逐渐地升高了。最后,乌鸦高兴地喝到了水。这个故事告诉我们,遇到问题要运用自己的大脑来想办法。
Nghĩa tiếng Việt: Có một con quạ khát nước, đi khắp nơi tìm nước uống. Sau đó, nó phát hiện một chút nước trong một cái chai. Vì chai vừa nhỏ vừa dài, nước bên trong lại rất ít nên nó phải nghĩ cách mới uống được. Nó đã thử đủ mọi cách nhưng vẫn không uống được. Vì thế, nó dốc hết sức đẩy chai, định làm chai đổ để nước chảy ra, nhưng chai quá nặng nên nó không đẩy nổi. Sau đó, quạ dùng mỏ thả sỏi vào chai. Sỏi trong chai ngày càng nhiều, mực nước dần dâng lên. Cuối cùng, quạ vui mừng uống được nước. Câu chuyện cho chúng ta biết rằng khi gặp vấn đề, cần vận dụng trí óc để tìm cách giải quyết. Hỏi: Quạ đã dùng cách nào để uống được nước?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有一只乌鸦口渴了,到处找水喝,后来在一个瓶子里发现了一点点水。因为瓶子又细又长,里面的水又很少,它必须想办法才能喝到水。它想尽了办法,仍然喝不到水。于是,他使出全身的力气去推,想把瓶子推倒,倒出水来,可是瓶子太重了,它推不动。后来乌鸦就用自己的嘴巴着石子投到水瓶里,瓶子里的石头多了,水面逐渐地升高了。最后,乌鸦高兴地喝到了水。这个故事告诉我们,遇到问题要运用自己的大脑来想办法。 问:乌鸦用什么办法喝到了水?
  • Nghĩa tiếng Việt: Có một con quạ khát nước, đi khắp nơi tìm nước uống. Sau đó, nó phát hiện một chút nước trong một cái chai. Vì chai vừa nhỏ vừa dài, nước bên trong lại rất ít nên nó phải nghĩ cách mới uống được. Nó đã thử đủ mọi cách nhưng vẫn không uống được. Vì thế, nó dốc hết sức đẩy chai, định làm chai đổ để nước chảy ra, nhưng chai quá nặng nên nó không đẩy nổi. Sau đó, quạ dùng mỏ thả sỏi vào chai. Sỏi trong chai ngày càng nhiều, mực nước dần dâng lên. Cuối cùng, quạ vui mừng uống được nước. Câu chuyện cho chúng ta biết rằng khi gặp vấn đề, cần vận dụng trí óc để tìm cách giải quyết. Hỏi: Quạ đã dùng cách nào để uống được nước?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 把瓶子砸破
    • B. 把瓶子推倒
    • C. 往小河里放石头
    • D. 往瓶子里放石头
  • Phân tích đối chiếu: 又长,里面的水又很少,它必须想办法才能喝到水。它想尽了办法,仍然喝不到水。于
  • Tapescript bài nghe: 有一只乌鸦口渴了,到处找水喝,后来在一个瓶子里发现了一点点水。因为瓶子又细又长,里面的水又很少,它必须想办法才能喝到水。它想尽了办法,仍然喝不到水。于是,它使出全身的力气去推,想把瓶子推倒,倒出水来,可是瓶子太重了,它推不动。后来乌鸦就用自己的嘴巴把石子投到水瓶里,瓶子里的石头多了,水面逐渐地升高了。最后,乌鸦高兴地喝到了水。这个故事告诉我们,遇到问题要运用自己的大脑来想办法。问:乌鸦用什么办法喝到了水? Bài nghe kể rằng quạ thả sỏi vào chai, khiến mực nước dâng lên rồi mới uống được nước; chi tiết then chốt là “把石子投到水瓶里”. Vì vậy chọn D. Quạ không đập vỡ chai; việc đẩy chai là cách thử nhưng thất bại vì chai quá nặng; quạ cũng không thả sỏi xuống sông nhỏ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

38

第 38 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 8 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
要靠大脑来解决问题 yào kào dà nǎo lái jiě jué wèn tí
B
要靠力量来解决问题 yào kào lì liàng lái jiě jué wèn tí
C
要靠拳头来解决问题 yào kào quán tou lái jiě jué wèn tí
D
要靠大家的帮助来解决问题 yào kào dà jiā de bāng zhù lái jiě jué wèn tí
Lời thoại trong băng (Transcript):
有一只乌鸦口渴了,到处找水喝,后来在一个瓶子里发现了一点点水。因为瓶子又细又长,里面的水又很少,它必须想办法才能喝到水。它想尽了办法,仍然喝不到水。于是,他使出全身的力气去推,想把瓶子推倒,倒出水来,可是瓶子太重了,它推不动。后来乌鸦就用自己的嘴巴着石子投到水瓶里,瓶子里的石头多了,水面逐渐地升高了。最后,乌鸦高兴地喝到了水。这个故事告诉我们,遇到问题要运用自己的大脑来想办法。
Nghĩa tiếng Việt: Có một con quạ khát nước, đi khắp nơi tìm nước uống. Sau đó, nó phát hiện một chút nước trong một cái chai. Vì chai vừa nhỏ vừa dài, nước bên trong lại rất ít nên nó phải nghĩ cách mới uống được. Nó đã thử đủ mọi cách nhưng vẫn không uống được. Vì thế, nó dốc hết sức đẩy chai, định làm chai đổ để nước chảy ra, nhưng chai quá nặng nên nó không đẩy nổi. Sau đó, quạ dùng mỏ thả sỏi vào chai. Sỏi trong chai ngày càng nhiều, mực nước dần dâng lên. Cuối cùng, quạ vui mừng uống được nước. Câu chuyện cho chúng ta biết rằng khi gặp vấn đề, cần vận dụng trí óc để tìm cách giải quyết. Hỏi: Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有一只乌鸦口渴了,到处找水喝,后来在一个瓶子里发现了一点点水。因为瓶子又细又长,里面的水又很少,它必须想办法才能喝到水。它想尽了办法,仍然喝不到水。于是,他使出全身的力气去推,想把瓶子推倒,倒出水来,可是瓶子太重了,它推不动。后来乌鸦就用自己的嘴巴着石子投到水瓶里,瓶子里的石头多了,水面逐渐地升高了。最后,乌鸦高兴地喝到了水。这个故事告诉我们,遇到问题要运用自己的大脑来想办法。 问:这个故事告诉我们什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Có một con quạ khát nước, đi khắp nơi tìm nước uống. Sau đó, nó phát hiện một chút nước trong một cái chai. Vì chai vừa nhỏ vừa dài, nước bên trong lại rất ít nên nó phải nghĩ cách mới uống được. Nó đã thử đủ mọi cách nhưng vẫn không uống được. Vì thế, nó dốc hết sức đẩy chai, định làm chai đổ để nước chảy ra, nhưng chai quá nặng nên nó không đẩy nổi. Sau đó, quạ dùng mỏ thả sỏi vào chai. Sỏi trong chai ngày càng nhiều, mực nước dần dâng lên. Cuối cùng, quạ vui mừng uống được nước. Câu chuyện cho chúng ta biết rằng khi gặp vấn đề, cần vận dụng trí óc để tìm cách giải quyết. Hỏi: Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 要靠大脑来解决问题
    • B. 要靠力量来解决问题
    • C. 要靠拳头来解决问题
    • D. 要靠大家的帮助来解决问题
  • Phân tích đối chiếu: 又长,里面的水又很少,它必须想办法才能喝到水。它想尽了办法,仍然喝不到水。于
  • Tapescript bài nghe: 有一只乌鸦口渴了,到处找水喝,后来在一个瓶子里发现了一点点水。因为瓶子又细又长,里面的水又很少,它必须想办法才能喝到水。它想尽了办法,仍然喝不到水。于是,它使出全身的力气去推,想把瓶子推倒,倒出水来,可是瓶子太重了,它推不动。后来乌鸦就用自己的嘴巴把石子投到水瓶里,瓶子里的石头多了,水面逐渐地升高了。最后,乌鸦高兴地喝到了水。这个故事告诉我们,遇到问题要运用自己的大脑来想办法。问:这个故事告诉我们什么? Câu cuối nêu trực tiếp bài học: “遇到问题要运用自己的大脑来想办法” (khi gặp vấn đề, cần vận dụng trí óc để tìm cách giải quyết), nên chọn A. Quạ đẩy chai nhưng không thành công, vì thế câu chuyện không khuyên dựa vào sức lực hay nắm đấm; cũng không có ai giúp quạ giải quyết vấn đề.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

39

第 39 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 9 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
江西省 jiāng xī shěng
B
河北省 hé běi shěng
C
山西省 shān xī shěng
D
陕西省 shǎn xī shěng
Lời thoại trong băng (Transcript):
秦始皇的兵马佣在陕西省西安市。兵马佣大多是用陶瓷制成的,然后再涂上颜色。当年的兵马佣颜色都是鲜艳的,人们刚发现的时候也还是鲜艳的,但是出土后由于空气干燥,颜色就慢慢地脱落了。现在能看到的只是残留的颜色。兵马分为车兵、步兵、骑兵等多种类别。如果仔细观察,可以看出每个人的脸型、发型、体态都不相同。兵马确体现了中国古代人民的智慧,也是全世界的奇迹。许多旅游者都会去西安看它。它让外国人赞叹,让中国人骄傲!
Nghĩa tiếng Việt: Binh mã dũng của Tần Thủy Hoàng nằm ở thành phố Tây An, tỉnh Thiểm Tây. Phần lớn tượng được làm bằng gốm rồi phủ màu. Khi xưa, các tượng binh mã đều có màu sắc rực rỡ; lúc mới được phát hiện, màu sắc vẫn còn tươi. Tuy nhiên, sau khi được khai quật, do không khí khô, màu dần bong tróc. Ngày nay chỉ còn nhìn thấy những phần màu sót lại. Binh mã dũng gồm nhiều loại như lính xe, bộ binh và kỵ binh. Quan sát kỹ có thể nhận ra khuôn mặt, kiểu tóc và dáng người của mỗi tượng đều khác nhau. Binh mã dũng thể hiện trí tuệ của người Trung Quốc cổ đại và cũng là một kỳ tích của thế giới. Nhiều du khách đến Tây An để chiêm ngưỡng nơi này. Công trình khiến người nước ngoài thán phục và người Trung Quốc tự hào. Hỏi: Binh mã dũng của Tần Thủy Hoàng ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 秦始皇的兵马佣在陕西省西安市。兵马佣大多是用陶瓷制成的,然后再涂上颜色。当年的兵马佣颜色都是鲜艳的,人们刚发现的时候也还是鲜艳的,但是出土后由于空气干燥,颜色就慢慢地脱落了。现在能看到的只是残留的颜色。兵马分为车兵、步兵、骑兵等多种类别。如果仔细观察,可以看出每个人的脸型、发型、体态都不相同。兵马确体现了中国古代人民的智慧,也是全世界的奇迹。许多旅游者都会去西安看它。它让外国人赞叹,让中国人骄傲! 问:秦始皇的兵马诵在哪里?
  • Nghĩa tiếng Việt: Binh mã dũng của Tần Thủy Hoàng nằm ở thành phố Tây An, tỉnh Thiểm Tây. Phần lớn tượng được làm bằng gốm rồi phủ màu. Khi xưa, các tượng binh mã đều có màu sắc rực rỡ; lúc mới được phát hiện, màu sắc vẫn còn tươi. Tuy nhiên, sau khi được khai quật, do không khí khô, màu dần bong tróc. Ngày nay chỉ còn nhìn thấy những phần màu sót lại. Binh mã dũng gồm nhiều loại như lính xe, bộ binh và kỵ binh. Quan sát kỹ có thể nhận ra khuôn mặt, kiểu tóc và dáng người của mỗi tượng đều khác nhau. Binh mã dũng thể hiện trí tuệ của người Trung Quốc cổ đại và cũng là một kỳ tích của thế giới. Nhiều du khách đến Tây An để chiêm ngưỡng nơi này. Công trình khiến người nước ngoài thán phục và người Trung Quốc tự hào. Hỏi: Binh mã dũng của Tần Thủy Hoàng ở đâu?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 江西省
    • B. 河北省
    • C. 山西省
    • D. 陕西省
  • Phân tích đối chiếu: 年的兵马佣颜色都是鲜艳的,人们刚发现的时候也还是鲜艳的,但是出土后由于空气干
  • Tapescript bài nghe: 秦始皇的兵马俑在陕西省西安市。兵马俑大多是用陶瓷制成的,然后再涂上颜色。当年的兵马俑颜色都是鲜艳的,人们刚发现的时候也还是鲜艳的,但是出土后由于空气干燥,颜色就慢慢地脱落了。现在能看到的只是残留的颜色。兵马俑分为车兵、步兵、骑兵等多种类别。如果仔细观察,可以看出每个人的脸型、发型、体态都不相同。兵马俑体现了中国古代人民的智慧,也是全世界的奇迹。许多旅游者都会去西安看它。它让外国人赞叹,让中国人骄傲!问:秦始皇的兵马俑在哪里? Ngay câu đầu bài nghe xác định địa điểm là “陕西省西安市” (thành phố Tây An, tỉnh Thiểm Tây), nên chọn D. “江西省”, “河北省” và “山西省” lần lượt là Giang Tây, Hà Bắc và Sơn Tây, không phải tỉnh được nêu trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

40

第 40 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 0 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
很鲜艳 hěn xiān yàn
B
不鲜艳 bù xiān yàn
C
白色的 bái sè de
D
没有颜色 méi yǒu yán sè
Lời thoại trong băng (Transcript):
秦始皇的兵马佣在陕西省西安市。兵马佣大多是用陶瓷制成的,然后再涂上颜色。当年的兵马佣颜色都是鲜艳的,人们刚发现的时候也还是鲜艳的,但是出土后由于空气干燥,颜色就慢慢地脱落了。现在能看到的只是残留的颜色。兵马分为车兵、步兵、骑兵等多种类别。如果仔细观察,可以看出每个人的脸型、发型、体态都不相同。兵马确体现了中国古代人民的智慧,也是全世界的奇迹。许多旅游者都会去西安看它。它让外国人赞叹,让中国人骄傲!
Nghĩa tiếng Việt: Binh mã dũng của Tần Thủy Hoàng nằm ở thành phố Tây An, tỉnh Thiểm Tây. Phần lớn tượng được làm bằng gốm rồi phủ màu. Khi xưa, các tượng binh mã đều có màu sắc rực rỡ; lúc mới được phát hiện, màu sắc vẫn còn tươi. Tuy nhiên, sau khi được khai quật, do không khí khô, màu dần bong tróc. Ngày nay chỉ còn nhìn thấy những phần màu sót lại. Binh mã dũng gồm nhiều loại như lính xe, bộ binh và kỵ binh. Quan sát kỹ có thể nhận ra khuôn mặt, kiểu tóc và dáng người của mỗi tượng đều khác nhau. Binh mã dũng thể hiện trí tuệ của người Trung Quốc cổ đại và cũng là một kỳ tích của thế giới. Nhiều du khách đến Tây An để chiêm ngưỡng nơi này. Công trình khiến người nước ngoài thán phục và người Trung Quốc tự hào. Hỏi: Màu sắc của binh mã dũng thời xưa như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 秦始皇的兵马佣在陕西省西安市。兵马佣大多是用陶瓷制成的,然后再涂上颜色。当年的兵马佣颜色都是鲜艳的,人们刚发现的时候也还是鲜艳的,但是出土后由于空气干燥,颜色就慢慢地脱落了。现在能看到的只是残留的颜色。兵马分为车兵、步兵、骑兵等多种类别。如果仔细观察,可以看出每个人的脸型、发型、体态都不相同。兵马确体现了中国古代人民的智慧,也是全世界的奇迹。许多旅游者都会去西安看它。它让外国人赞叹,让中国人骄傲! 问:当年的兵马颜色怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Binh mã dũng của Tần Thủy Hoàng nằm ở thành phố Tây An, tỉnh Thiểm Tây. Phần lớn tượng được làm bằng gốm rồi phủ màu. Khi xưa, các tượng binh mã đều có màu sắc rực rỡ; lúc mới được phát hiện, màu sắc vẫn còn tươi. Tuy nhiên, sau khi được khai quật, do không khí khô, màu dần bong tróc. Ngày nay chỉ còn nhìn thấy những phần màu sót lại. Binh mã dũng gồm nhiều loại như lính xe, bộ binh và kỵ binh. Quan sát kỹ có thể nhận ra khuôn mặt, kiểu tóc và dáng người của mỗi tượng đều khác nhau. Binh mã dũng thể hiện trí tuệ của người Trung Quốc cổ đại và cũng là một kỳ tích của thế giới. Nhiều du khách đến Tây An để chiêm ngưỡng nơi này. Công trình khiến người nước ngoài thán phục và người Trung Quốc tự hào. Hỏi: Màu sắc của binh mã dũng thời xưa như thế nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很鲜艳
    • B. 不鲜艳
    • C. 白色的
    • D. 没有颜色
  • Phân tích đối chiếu: 年的兵马佣颜色都是鲜艳的,人们刚发现的时候也还是鲜艳的,但是出土后由于空气干
  • Tapescript bài nghe: 秦始皇的兵马俑在陕西省西安市。兵马俑大多是用陶瓷制成的,然后再涂上颜色。当年的兵马俑颜色都是鲜艳的,人们刚发现的时候也还是鲜艳的,但是出土后由于空气干燥,颜色就慢慢地脱落了。现在能看到的只是残留的颜色。兵马俑分为车兵、步兵、骑兵等多种类别。如果仔细观察,可以看出每个人的脸型、发型、体态都不相同。兵马俑体现了中国古代人民的智慧,也是全世界的奇迹。许多旅游者都会去西安看它。它让外国人赞叹,让中国人骄傲!问:当年的兵马俑颜色怎么样? Bài nghe nói “当年的兵马俑颜色都是鲜艳的” (màu sắc của binh mã dũng thời xưa đều rực rỡ), nên chọn A. B và D trái với thông tin này; C cho rằng tượng có màu trắng, điều không được bài nghe đề cập.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

41

第 41 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 1 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
出土后,颜色脱落了 chū tǔ hòu, yán sè tuō luò le
B
出土后被人们洗掉了 chū tǔ hòu bèi rén men xǐ diào le
C
在土里埋的时间太长了 zài tǔ lǐ mái de shí jiān tài cháng le
D
不知道 bù zhī dào
Lời thoại trong băng (Transcript):
秦始皇的兵马佣在陕西省西安市。兵马佣大多是用陶瓷制成的,然后再涂上颜色。当年的兵马佣颜色都是鲜艳的,人们刚发现的时候也还是鲜艳的,但是出土后由于空气干燥,颜色就慢慢地脱落了。现在能看到的只是残留的颜色。兵马分为车兵、步兵、骑兵等多种类别。如果仔细观察,可以看出每个人的脸型、发型、体态都不相同。兵马确体现了中国古代人民的智慧,也是全世界的奇迹。许多旅游者都会去西安看它。它让外国人赞叹,让中国人骄傲!
Nghĩa tiếng Việt: Tượng binh mã của Tần Thủy Hoàng nằm ở thành phố Tây An, tỉnh Thiểm Tây. Phần lớn tượng được làm bằng gốm rồi phủ màu. Trước kia, tượng có màu sắc rực rỡ; khi mới được phát hiện, màu sắc vẫn còn tươi sáng. Nhưng sau khi khai quật, do không khí khô, lớp màu dần bong tróc. Hiện nay chỉ còn thấy những vệt màu sót lại. Tượng binh mã có nhiều loại như lính đánh xe, bộ binh, kỵ binh. Quan sát kỹ sẽ thấy khuôn mặt, kiểu tóc và vóc dáng mỗi người đều khác nhau. Tượng thể hiện trí tuệ của người Trung Hoa cổ đại và là kỳ quan của thế giới. Nhiều khách du lịch đến Tây An để chiêm ngưỡng. Tượng khiến người nước ngoài thán phục và người Trung Quốc tự hào! Hỏi: Vì sao hiện nay màu sắc của tượng binh mã không rõ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 秦始皇的兵马佣在陕西省西安市。兵马佣大多是用陶瓷制成的,然后再涂上颜色。当年的兵马佣颜色都是鲜艳的,人们刚发现的时候也还是鲜艳的,但是出土后由于空气干燥,颜色就慢慢地脱落了。现在能看到的只是残留的颜色。兵马分为车兵、步兵、骑兵等多种类别。如果仔细观察,可以看出每个人的脸型、发型、体态都不相同。兵马确体现了中国古代人民的智慧,也是全世界的奇迹。许多旅游者都会去西安看它。它让外国人赞叹,让中国人骄傲! 问:为什么现在的兵马颜色不明显?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tượng binh mã của Tần Thủy Hoàng nằm ở thành phố Tây An, tỉnh Thiểm Tây. Phần lớn tượng được làm bằng gốm rồi phủ màu. Trước kia, tượng có màu sắc rực rỡ; khi mới được phát hiện, màu sắc vẫn còn tươi sáng. Nhưng sau khi khai quật, do không khí khô, lớp màu dần bong tróc. Hiện nay chỉ còn thấy những vệt màu sót lại. Tượng binh mã có nhiều loại như lính đánh xe, bộ binh, kỵ binh. Quan sát kỹ sẽ thấy khuôn mặt, kiểu tóc và vóc dáng mỗi người đều khác nhau. Tượng thể hiện trí tuệ của người Trung Hoa cổ đại và là kỳ quan của thế giới. Nhiều khách du lịch đến Tây An để chiêm ngưỡng. Tượng khiến người nước ngoài thán phục và người Trung Quốc tự hào! Hỏi: Vì sao hiện nay màu sắc của tượng binh mã không rõ?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 出土后,颜色脱落了
    • B. 出土后被人们洗掉了
    • C. 在土里埋的时间太长了
    • D. 不知道
  • Phân tích đối chiếu: 年的兵马佣颜色都是鲜艳的,人们刚发现的时候也还是鲜艳的,但是出土后由于空气干
  • Tapescript bài nghe: 秦始皇的兵马俑在陕西省西安市。兵马俑大多是用陶瓷制成的,然后再涂上颜色。当年的兵马俑颜色都是鲜艳的,人们刚发现的时候也还是鲜艳的,但是出土后由于空气干燥,颜色就慢慢地脱落了。现在能看到的只是残留的颜色。兵马分为车兵、步兵、骑兵等多种类别。如果仔细观察,可以看出每个人的脸型、发型、体态都不相同。兵马俑体现了中国古代人民的智慧,也是全世界的奇迹。许多旅游者都会去西安看它。它让外国人赞叹,让中国人骄傲!问:为什么现在的兵马俑颜色不明显? Bài nghe nói rõ sau khi tượng được khai quật, do không khí khô nên màu dần bong tróc; hiện chỉ còn màu sót lại. Vì vậy chọn A. B sai vì bài nghe không nói người ta rửa mất màu; C không nêu thời gian chôn dưới đất là nguyên nhân; D sai vì nguyên nhân đã được nói rõ trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

42

第 42 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 2 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
都一样 dōu yí yàng
B
不知道 bù zhī dào
C
都不相同 dōu bù xiāng tóng
D
都差不多 dōu chà bù duō
Lời thoại trong băng (Transcript):
秦始皇的兵马佣在陕西省西安市。兵马佣大多是用陶瓷制成的,然后再涂上颜色。当年的兵马佣颜色都是鲜艳的,人们刚发现的时候也还是鲜艳的,但是出土后由于空气干燥,颜色就慢慢地脱落了。现在能看到的只是残留的颜色。兵马分为车兵、步兵、骑兵等多种类别。如果仔细观察,可以看出每个人的脸型、发型、体态都不相同。兵马确体现了中国古代人民的智慧,也是全世界的奇迹。许多旅游者都会去西安看它。它让外国人赞叹,让中国人骄傲!
Nghĩa tiếng Việt: Tượng binh mã của Tần Thủy Hoàng nằm ở thành phố Tây An, tỉnh Thiểm Tây. Phần lớn tượng được làm bằng gốm rồi phủ màu. Trước kia, tượng có màu sắc rực rỡ; khi mới được phát hiện, màu sắc vẫn còn tươi sáng. Nhưng sau khi khai quật, do không khí khô, lớp màu dần bong tróc. Hiện nay chỉ còn thấy những vệt màu sót lại. Tượng binh mã có nhiều loại như lính đánh xe, bộ binh, kỵ binh. Quan sát kỹ sẽ thấy khuôn mặt, kiểu tóc và vóc dáng mỗi người đều khác nhau. Tượng thể hiện trí tuệ của người Trung Hoa cổ đại và là kỳ quan của thế giới. Nhiều khách du lịch đến Tây An để chiêm ngưỡng. Tượng khiến người nước ngoài thán phục và người Trung Quốc tự hào! Hỏi: Khuôn mặt, kiểu tóc và vóc dáng của các tượng binh mã thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 秦始皇的兵马佣在陕西省西安市。兵马佣大多是用陶瓷制成的,然后再涂上颜色。当年的兵马佣颜色都是鲜艳的,人们刚发现的时候也还是鲜艳的,但是出土后由于空气干燥,颜色就慢慢地脱落了。现在能看到的只是残留的颜色。兵马分为车兵、步兵、骑兵等多种类别。如果仔细观察,可以看出每个人的脸型、发型、体态都不相同。兵马确体现了中国古代人民的智慧,也是全世界的奇迹。许多旅游者都会去西安看它。它让外国人赞叹,让中国人骄傲! 问:兵马诵的脸型、发型和体型怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tượng binh mã của Tần Thủy Hoàng nằm ở thành phố Tây An, tỉnh Thiểm Tây. Phần lớn tượng được làm bằng gốm rồi phủ màu. Trước kia, tượng có màu sắc rực rỡ; khi mới được phát hiện, màu sắc vẫn còn tươi sáng. Nhưng sau khi khai quật, do không khí khô, lớp màu dần bong tróc. Hiện nay chỉ còn thấy những vệt màu sót lại. Tượng binh mã có nhiều loại như lính đánh xe, bộ binh, kỵ binh. Quan sát kỹ sẽ thấy khuôn mặt, kiểu tóc và vóc dáng mỗi người đều khác nhau. Tượng thể hiện trí tuệ của người Trung Hoa cổ đại và là kỳ quan của thế giới. Nhiều khách du lịch đến Tây An để chiêm ngưỡng. Tượng khiến người nước ngoài thán phục và người Trung Quốc tự hào! Hỏi: Khuôn mặt, kiểu tóc và vóc dáng của các tượng binh mã thế nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 都一样
    • B. 不知道
    • C. 都不相同
    • D. 都差不多
  • Phân tích đối chiếu: 年的兵马佣颜色都是鲜艳的,人们刚发现的时候也还是鲜艳的,但是出土后由于空气干
  • Tapescript bài nghe: 秦始皇的兵马俑在陕西省西安市。兵马俑大多是用陶瓷制成的,然后再涂上颜色。当年的兵马俑颜色都是鲜艳的,人们刚发现的时候也还是鲜艳的,但是出土后由于空气干燥,颜色就慢慢地脱落了。现在能看到的只是残留的颜色。兵马分为车兵、步兵、骑兵等多种类别。如果仔细观察,可以看出每个人的脸型、发型、体态都不相同。兵马俑体现了中国古代人民的智慧,也是全世界的奇迹。许多旅游者都会去西安看它。它让外国人赞叹,让中国人骄傲!问:兵马俑的脸型、发型和体型怎么样? Câu then chốt là “每个人的脸型、发型、体态都不相同” — khuôn mặt, kiểu tóc và vóc dáng của mỗi người đều khác nhau. Vì vậy chọn C. A nói tất cả giống nhau, trái với bài nghe; B nói không biết, trong khi thông tin đã được nêu; D nói gần như giống nhau, cũng không khớp với ý “đều khác nhau”.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

43

第 43 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 3 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
第一部 dì yī bù
B
第二部 dì èr bù
C
第三部 dì sān bù
D
第四部 dì sì bù
Lời thoại trong băng (Transcript):
《诗经》是中国第一部诗歌总集,是中华民族的瑰宝,传说是孔子的弟子编写的。 《诗经》原本叫《诗》,共有诗歌305首,因此又称《诗三百》。从汉朝汉武帝时起,儒家将它奉为经典,因此称为《诗经》。《诗经》共分风、雅、颂三大部分。它们的名字都得名于音乐。“风”的意义就是声调。《风》有十五国风,是出自各地的民歌,这一部分文学成就最高,有对爱情、劳动等美好事物的赞美,也有怀念故土、反抗压迫的怨叹与愤怒。“雅”是正的意思,周代人把正声叫做雅乐,带有一种尊崇的意味。“颂”是用于宗庙祭祀的乐歌。
Nghĩa tiếng Việt: Thi Kinh là tập thơ ca đầu tiên của Trung Quốc, là báu vật của dân tộc Trung Hoa, theo truyền thuyết do các học trò của Khổng Tử biên soạn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 《诗经》是中国第一部诗歌总集,是中华民族的瑰宝,传说是孔子的弟子编写的。 《诗经》原本叫《诗》,共有诗歌305首,因此又称《诗三百》。从汉朝汉武帝时起,儒家将它奉为经典,因此称为《诗经》。《诗经》共分风、雅、颂三大部分。它们的名字都得名于音乐。“风”的意义就是声调。《风》有十五国风,是出自各地的民歌,这一部分文学成就最高,有对爱情、劳动等美好事物的赞美,也有怀念故土、反抗压迫的怨叹与愤怒。“雅”是正的意思,周代人把正声叫做雅乐,带有一种尊崇的意味。“颂”是用于宗庙祭祀的乐歌。 问:《诗经》是中国第几部诗歌总集?
  • Nghĩa tiếng Việt: 《诗经》 là tập thơ tổng hợp đầu tiên của Trung Quốc, là báu vật của dân tộc Trung Hoa; tương truyền do học trò của Khổng Tử biên soạn. Tác phẩm ban đầu có tên là 《诗》, gồm 305 bài thơ nên còn được gọi là 《诗三百》. Từ thời Hán Vũ Đế của triều Hán, Nho gia tôn tác phẩm này làm kinh điển, vì thế gọi là 《诗经》. 《诗经》 gồm ba phần lớn: Phong, Nhã và Tụng; tên gọi của các phần đều bắt nguồn từ âm nhạc. “Phong” có nghĩa là thanh điệu. Phần Phong gồm mười lăm quốc phong, là dân ca từ các vùng; đây là phần có thành tựu văn học cao nhất, ca ngợi những điều tốt đẹp như tình yêu và lao động, đồng thời bày tỏ nỗi nhớ quê hương, sự oán giận và phẫn nộ trước áp bức. “Nhã” có nghĩa là chính; người đời Chu gọi chính thanh là nhã nhạc, hàm ý tôn kính. “Tụng” là những bài ca dùng trong việc tế lễ ở tông miếu. Hỏi: 《诗经》 là tập thơ tổng hợp thứ mấy của Trung Quốc?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 第一部
    • B. 第二部
    • C. 第三部
    • D. 第四部
  • Phân tích đối chiếu: 《诗经》原本叫《诗》,共有诗歌305首,因此又称《诗三百》。从汉朝汉武帝时起,儒
  • Tapescript bài nghe: 《诗经》是中国第一部诗歌总集,是中华民族的瑰宝,传说是孔子的弟子编写的。《诗经》原本叫《诗》,共有诗歌305首,因此又称《诗三百》。从汉朝汉武帝时起,儒家将它奉为经典,因此称为《诗经》。《诗经》共分风、雅、颂三大部分。它们的名字都得名于音乐。“风”的意义就是声调。《风》有十五国风,是出自各地的民歌,这一部分文学成就最高,有对爱情、劳动等美好事物的赞美,也有怀念故土、反抗压迫的怨叹与愤怒。“雅”是正的意思,周代人把正声叫做雅乐,带有一种尊崇的意味。“颂”是用于宗庙祭祀的乐歌。问:《诗经》是中国第几部诗歌总集? Ngay câu đầu, bài nghe khẳng định “《诗经》是中国第一部诗歌总集” — đây là tập thơ tổng hợp đầu tiên của Trung Quốc. Do đó chọn A. B, C và D lần lượt nói là thứ hai, thứ ba và thứ tư, đều trái với thông tin trực tiếp trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

44

第 44 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 4 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
《诗二百》 shī èr bǎi》
B
《诗三百》 shī sān bǎi》
C
《百诗》 bǎi shī》
D
《诗百》 shī bǎi》
Lời thoại trong băng (Transcript):
《诗经》是中国第一部诗歌总集,是中华民族的瑰宝,传说是孔子的弟子编写的。 《诗经》原本叫《诗》,共有诗歌305首,因此又称《诗三百》。从汉朝汉武帝时起,儒家将它奉为经典,因此称为《诗经》。《诗经》共分风、雅、颂三大部分。它们的名字都得名于音乐。“风”的意义就是声调。《风》有十五国风,是出自各地的民歌,这一部分文学成就最高,有对爱情、劳动等美好事物的赞美,也有怀念故土、反抗压迫的怨叹与愤怒。“雅”是正的意思,周代人把正声叫做雅乐,带有一种尊崇的意味。“颂”是用于宗庙祭祀的乐歌。
Nghĩa tiếng Việt: Thi Kinh ban đầu có tên là Thi, bao gồm 305 bài thơ nên còn được gọi là Thi Tam Bách.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 《诗经》是中国第一部诗歌总集,是中华民族的瑰宝,传说是孔子的弟子编写的。 《诗经》原本叫《诗》,共有诗歌305首,因此又称《诗三百》。从汉朝汉武帝时起,儒家将它奉为经典,因此称为《诗经》。《诗经》共分风、雅、颂三大部分。它们的名字都得名于音乐。“风”的意义就是声调。《风》有十五国风,是出自各地的民歌,这一部分文学成就最高,有对爱情、劳动等美好事物的赞美,也有怀念故土、反抗压迫的怨叹与愤怒。“雅”是正的意思,周代人把正声叫做雅乐,带有一种尊崇的意味。“颂”是用于宗庙祭祀的乐歌。 问:《诗经》又称做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: 《诗经》 là tập thơ tổng hợp đầu tiên của Trung Quốc, là báu vật của dân tộc Trung Hoa; tương truyền do học trò của Khổng Tử biên soạn. Tác phẩm ban đầu có tên là 《诗》, gồm 305 bài thơ nên còn được gọi là 《诗三百》. Từ thời Hán Vũ Đế của triều Hán, Nho gia tôn tác phẩm này làm kinh điển, vì thế gọi là 《诗经》. 《诗经》 gồm ba phần lớn: Phong, Nhã và Tụng; tên gọi của các phần đều bắt nguồn từ âm nhạc. “Phong” có nghĩa là thanh điệu. Phần Phong gồm mười lăm quốc phong, là dân ca từ các vùng; đây là phần có thành tựu văn học cao nhất, ca ngợi những điều tốt đẹp như tình yêu và lao động, đồng thời bày tỏ nỗi nhớ quê hương, sự oán giận và phẫn nộ trước áp bức. “Nhã” có nghĩa là chính; người đời Chu gọi chính thanh là nhã nhạc, hàm ý tôn kính. “Tụng” là những bài ca dùng trong việc tế lễ ở tông miếu. Hỏi: 《诗经》 còn được gọi là gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 《诗二百》
    • B. 《诗三百》
    • C. 《百诗》
    • D. 《诗百》
  • Phân tích đối chiếu: 《诗经》原本叫《诗》,共有诗歌305首,因此又称《诗三百》。从汉朝汉武帝时起,儒
  • Tapescript bài nghe: 《诗经》是中国第一部诗歌总集,是中华民族的瑰宝,传说是孔子的弟子编写的。《诗经》原本叫《诗》,共有诗歌305首,因此又称《诗三百》。从汉朝汉武帝时起,儒家将它奉为经典,因此称为《诗经》。《诗经》共分风、雅、颂三大部分。它们的名字都得名于音乐。“风”的意义就是声调。《风》有十五国风,是出自各地的民歌,这一部分文学成就最高,有对爱情、劳动等美好事物的赞美,也有怀念故土、反抗压迫的怨叹与愤怒。“雅”是正的意思,周代人把正声叫做雅乐,带有一种尊崇的意味。“颂”是用于宗庙祭祀的乐歌。问:《诗经》又称做什么? Bài nghe nêu “共有诗歌305首,因此又称《诗三百》” — tác phẩm có 305 bài nên còn gọi là 《诗三百》. Vì vậy chọn B. A đổi số 300 thành 200; C và D đảo hoặc sắp xếp sai các thành tố trong tên gọi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

45

第 45 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 5 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
诗 shī
B
雅 yǎ
C
风 fēng
D
颂 sòng
Lời thoại trong băng (Transcript):
《诗经》是中国第一部诗歌总集,是中华民族的瑰宝,传说是孔子的弟子编写的。 《诗经》原本叫《诗》,共有诗歌305首,因此又称《诗三百》。从汉朝汉武帝时起,儒家将它奉为经典,因此称为《诗经》。《诗经》共分风、雅、颂三大部分。它们的名字都得名于音乐。“风”的意义就是声调。《风》有十五国风,是出自各地的民歌,这一部分文学成就最高,有对爱情、劳动等美好事物的赞美,也有怀念故土、反抗压迫的怨叹与愤怒。“雅”是正的意思,周代人把正声叫做雅乐,带有一种尊崇的意味。“颂”是用于宗庙祭祀的乐歌。
Nghĩa tiếng Việt: Phong trong Thi Kinh có nghĩa là giai điệu, bao gồm mười lăm quốc phong là các bài dân ca xuất phát từ khắp các địa phương.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 《诗经》是中国第一部诗歌总集,是中华民族的瑰宝,传说是孔子的弟子编写的。 《诗经》原本叫《诗》,共有诗歌305首,因此又称《诗三百》。从汉朝汉武帝时起,儒家将它奉为经典,因此称为《诗经》。《诗经》共分风、雅、颂三大部分。它们的名字都得名于音乐。“风”的意义就是声调。《风》有十五国风,是出自各地的民歌,这一部分文学成就最高,有对爱情、劳动等美好事物的赞美,也有怀念故土、反抗压迫的怨叹与愤怒。“雅”是正的意思,周代人把正声叫做雅乐,带有一种尊崇的意味。“颂”是用于宗庙祭祀的乐歌。 问:《诗经》中文学成就最高的是哪一部分?
  • Nghĩa tiếng Việt: 《诗经》 là tập thơ tổng hợp đầu tiên của Trung Quốc, là báu vật của dân tộc Trung Hoa; tương truyền do học trò của Khổng Tử biên soạn. Tác phẩm ban đầu có tên là 《诗》, gồm 305 bài thơ nên còn được gọi là 《诗三百》. Từ thời Hán Vũ Đế của triều Hán, Nho gia tôn tác phẩm này làm kinh điển, vì thế gọi là 《诗经》. 《诗经》 gồm ba phần lớn: Phong, Nhã và Tụng; tên gọi của các phần đều bắt nguồn từ âm nhạc. “Phong” có nghĩa là thanh điệu. Phần Phong gồm mười lăm quốc phong, là dân ca từ các vùng; đây là phần có thành tựu văn học cao nhất, ca ngợi những điều tốt đẹp như tình yêu và lao động, đồng thời bày tỏ nỗi nhớ quê hương, sự oán giận và phẫn nộ trước áp bức. “Nhã” có nghĩa là chính; người đời Chu gọi chính thanh là nhã nhạc, hàm ý tôn kính. “Tụng” là những bài ca dùng trong việc tế lễ ở tông miếu. Hỏi: Trong 《诗经》, phần nào có thành tựu văn học cao nhất?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 诗
    • B. 雅
    • C. 风
    • D. 颂
  • Phân tích đối chiếu: 《诗经》原本叫《诗》,共有诗歌305首,因此又称《诗三百》。从汉朝汉武帝时起,儒
  • Tapescript bài nghe: 《诗经》是中国第一部诗歌总集,是中华民族的瑰宝,传说是孔子的弟子编写的。《诗经》原本叫《诗》,共有诗歌305首,因此又称《诗三百》。从汉朝汉武帝时起,儒家将它奉为经典,因此称为《诗经》。《诗经》共分风、雅、颂三大部分。它们的名字都得名于音乐。“风”的意义就是声调。《风》有十五国风,是出自各地的民歌,这一部分文学成就最高,有对爱情、劳动等美好事物的赞美,也有怀念故土、反抗压迫的怨叹与愤怒。“雅”是正的意思,周代人把正声叫做雅乐,带有一种尊崇的意味。“颂”是用于宗庙祭祀的乐歌。问:《诗经》中文学成就最高的是哪一部分? Bài nghe nói rõ về phần “风”: “这一部分文学成就最高” — phần này có thành tựu văn học cao nhất. Vì vậy chọn C. “雅” được giải thích là chính thanh/nhã nhạc, còn “颂” là ca khúc dùng trong tế lễ; bài nghe không nói hai phần đó có thành tựu văn học cao nhất. Phương án “诗” chỉ tên gọi ban đầu của toàn tác phẩm, không phải một trong ba phần được hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

46

第 46 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 6 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
诗 shī
B
雅 yǎ
C
风 fēng
D
颂 sòng
Lời thoại trong băng (Transcript):
《诗经》是中国第一部诗歌总集,是中华民族的瑰宝,传说是孔子的弟子编写的。 《诗经》原本叫《诗》,共有诗歌305首,因此又称《诗三百》。从汉朝汉武帝时起,儒家将它奉为经典,因此称为《诗经》。《诗经》共分风、雅、颂三大部分。它们的名字都得名于音乐。“风”的意义就是声调。《风》有十五国风,是出自各地的民歌,这一部分文学成就最高,有对爱情、劳动等美好事物的赞美,也有怀念故土、反抗压迫的怨叹与愤怒。“雅”是正的意思,周代人把正声叫做雅乐,带有一种尊崇的意味。“颂”是用于宗庙祭祀的乐歌。
Nghĩa tiếng Việt: Tụng trong Thi Kinh là các bài hát múa được sử dụng trong các nghi lễ tế tự tại tông miếu.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 《诗经》是中国第一部诗歌总集,是中华民族的瑰宝,传说是孔子的弟子编写的。 《诗经》原本叫《诗》,共有诗歌305首,因此又称《诗三百》。从汉朝汉武帝时起,儒家将它奉为经典,因此称为《诗经》。《诗经》共分风、雅、颂三大部分。它们的名字都得名于音乐。“风”的意义就是声调。《风》有十五国风,是出自各地的民歌,这一部分文学成就最高,有对爱情、劳动等美好事物的赞美,也有怀念故土、反抗压迫的怨叹与愤怒。“雅”是正的意思,周代人把正声叫做雅乐,带有一种尊崇的意味。“颂”是用于宗庙祭祀的乐歌。 问:《诗经》中的哪一部分是用于宗庙祭祀的乐歌?
  • Nghĩa tiếng Việt: 《Kinh Thi》 là tuyển tập thơ đầu tiên của Trung Quốc, đồng thời là báu vật của dân tộc Trung Hoa; tương truyền do các môn đệ của Khổng Tử biên soạn. Tác phẩm vốn có tên là 《诗》, gồm 305 bài nên còn được gọi là 《诗三百》. Từ thời Hán Vũ Đế, Nho gia tôn tác phẩm này làm kinh điển, vì thế gọi là 《诗经》. 《Kinh Thi》 gồm ba phần Phong, Nhã, Tụng, tên gọi đều bắt nguồn từ âm nhạc. “Phong” chỉ giọng điệu, gồm mười lăm quốc phong là dân ca từ các vùng; phần này có thành tựu văn học cao nhất, ca ngợi tình yêu, lao động và những điều tốt đẹp, đồng thời thể hiện nỗi nhớ quê hương, sự bất bình và phẫn nộ trước áp bức. “Nhã” mang nghĩa chính thống; người thời Chu gọi chính thanh là nhã nhạc, hàm ý tôn kính. “Tụng” là những khúc ca dùng trong nghi lễ tế tự tại tông miếu.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 诗
    • B. 雅
    • C. 风
    • D. 颂
  • Phân tích đối chiếu: 《诗经》原本叫《诗》,共有诗歌305首,因此又称《诗三百》。从汉朝汉武帝时起,儒
  • Tapescript bài nghe: 《诗经》是中国第一部诗歌总集,是中华民族的瑰宝,传说是孔子的弟子编写的。《诗经》原本叫《诗》,共有诗歌305首,因此又称《诗三百》。从汉朝汉武帝时起,儒家将它奉为经典,因此称为《诗经》。《诗经》共分风、雅、颂三大部分。它们的名字都得名于音乐。“风”的意义就是声调。《风》有十五国风,是出自各地的民歌,这一部分文学成就最高,有对爱情、劳动等美好事物的赞美,也有怀念故土、反抗压迫的怨叹与愤怒。“雅”是正的意思,周代人把正声叫做雅乐,带有一种尊崇的意味。“颂”是用于宗庙祭祀的乐歌。 Bài nghe nói rõ “颂” (TỤNG) là nhạc ca dùng trong nghi lễ tế tự tại tông miếu. Vì vậy chọn D. “诗” là tên gọi ban đầu của tác phẩm; “雅” là nhã nhạc chính thống; “风” là các dân ca địa phương.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

47

第 47 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 7 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
大气污染 dà qì wū rǎn
B
塑料垃圾污染 sù liào lā jī wū rǎn
C
海水污染 hǎi shuǐ wū rǎn
D
物体回收污染 wù tǐ huí shōu wū rǎn
Lời thoại trong băng (Transcript):
第47到50题是根据下面一段话: “白色污染”是人们对废旧塑料包装物等塑料垃圾污染环境现象的一种形象称谓。由于人们在日常生活中随意乱丢乱扔塑料袋、一次性餐盒等塑料垃圾,而塑料本身的高分子结构又极难在自然界中降解,所以造成了城市和乡村环境严重污染的现象。白色污染主要存在两种危害:一是“视觉污染”,散落在街头、树枝、河道里的废旧塑料袋严重影响了城市市容和自然景观的美观;二是“潜在危害”,废旧塑料如果被动物误食,会损害动物的消化甚至中枢神经系统导致死亡;如果混入土壤中,会影响土壤的透气性和农作物吸收养分与水分,从而造成农作物减产。 47. 什么是“白色污染”?
Nghĩa tiếng Việt: “Ô nhiễm trắng” là cách gọi hiện tượng rác thải nhựa gây ô nhiễm môi trường. Do con người tùy tiện vứt bỏ rác nhựa, trong khi bản thân loại rác này rất khó phân hủy, môi trường đô thị bị ô nhiễm nghiêm trọng. Ô nhiễm trắng có hai loại tác hại:
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 第47到50题是根据下面一段话: “白色污染”是人们对废旧塑料包装物等塑料垃圾污染环境现象的一种形象称谓。由于人们在日常生活中随意乱丢乱扔塑料袋、一次性餐盒等塑料垃圾,而塑料本身的高分子结构又极难在自然界中降解,所以造成了城市和乡村环境严重污染的现象。白色污染主要存在两种危害:一是“视觉污染”,散落在街头、树枝、河道里的废旧塑料袋严重影响了城市市容和自然景观的美观;二是“潜在危害”,废旧塑料如果被动物误食,会损害动物的消化甚至中枢神经系统导致死亡;如果混入土壤中,会影响土壤的透气性和农作物吸收养分与水分,从而造成农作物减产。 47. 什么是“白色污染”?
  • Nghĩa tiếng Việt: “Ô nhiễm trắng” là cách gọi hiện tượng rác thải nhựa gây ô nhiễm môi trường. Do con người tùy tiện vứt bỏ rác nhựa, trong khi bản thân loại rác này rất khó phân hủy, môi trường đô thị bị ô nhiễm nghiêm trọng. Ô nhiễm trắng có hai loại tác hại:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 大气污染
    • B. 塑料垃圾污染
    • C. 海水污染
    • D. 物体回收污染
  • Phân tích đối chiếu: 圾,它本身又很难分解,所以造成了城市环境严重污染的现象。白色污染存在两种危害:
  • Tapescript bài nghe: “白色污染”是人们对塑料垃圾污染环境现象的称谓。由于人们随意乱丢乱扔塑料垃圾,它本身又很难分解,所以造成了城市环境严重污染的现象。白色污染存在两种危害: Ngay câu đầu, bài nghe định nghĩa “白色污染” là hiện tượng rác thải nhựa gây ô nhiễm môi trường. Do đó chọn B. “大气污染” là ô nhiễm không khí và “海水污染” là ô nhiễm nước biển, đều không phải định nghĩa được nêu. “物体回收污染” không diễn đạt đúng nội dung bài nghe; hơn nữa đoạn ghi âm được cung cấp dừng trước khi nêu hai tác hại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

48

第 48 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 8 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
让脚破皮 ràng jiǎo pò pí
B
成长更快 chéng zhǎng gèng kuài
C
破坏大脑 pò huài dà nǎo
D
引起消化道疾病 yǐn qǐ xiāo huà dào jí bìng
Lời thoại trong băng (Transcript):
第47到50题是根据下面一段话: “白色污染”是人们对废旧塑料包装物等塑料垃圾污染环境现象的一种形象称谓。由于人们在日常生活中随意乱丢乱扔塑料袋、一次性餐盒等塑料垃圾,而塑料本身的高分子结构又极难在自然界中降解,所以造成了城市和乡村环境严重污染的现象。白色污染主要存在两种危害:一是“视觉污染”,散落在街头、树枝、河道里的废旧塑料袋严重影响了城市市容和自然景观的美观;二是“潜在危害”,废旧塑料如果被动物误食,会损害动物的消化甚至中枢神经系统导致死亡;如果混入土壤中,会影响土壤的透气性和农作物吸收养分与水分,从而造成农作物减产。 48. 动物误食塑料垃圾会造成什么后果?
Nghĩa tiếng Việt: “Ô nhiễm trắng” là cách gọi hiện tượng rác thải nhựa gây ô nhiễm môi trường. Do con người tùy tiện vứt bỏ rác nhựa, trong khi bản thân loại rác này rất khó phân hủy, môi trường đô thị bị ô nhiễm nghiêm trọng. Ô nhiễm trắng có hai loại tác hại:
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 第47到50题是根据下面一段话: “白色污染”是人们对废旧塑料包装物等塑料垃圾污染环境现象的一种形象称谓。由于人们在日常生活中随意乱丢乱扔塑料袋、一次性餐盒等塑料垃圾,而塑料本身的高分子结构又极难在自然界中降解,所以造成了城市和乡村环境严重污染的现象。白色污染主要存在两种危害:一是“视觉污染”,散落在街头、树枝、河道里的废旧塑料袋严重影响了城市市容和自然景观的美观;二是“潜在危害”,废旧塑料如果被动物误食,会损害动物的消化甚至中枢神经系统导致死亡;如果混入土壤中,会影响土壤的透气性和农作物吸收养分与水分,从而造成农作物减产。 48. 动物误食塑料垃圾会造成什么后果?
  • Nghĩa tiếng Việt: “Ô nhiễm trắng” là cách gọi hiện tượng rác thải nhựa gây ô nhiễm môi trường. Do con người tùy tiện vứt bỏ rác nhựa, trong khi bản thân loại rác này rất khó phân hủy, môi trường đô thị bị ô nhiễm nghiêm trọng. Ô nhiễm trắng có hai loại tác hại:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 让脚破皮
    • B. 成长更快
    • C. 破坏大脑
    • D. 引起消化道疾病 HSK(六级)模拟试卷9167
  • Phân tích đối chiếu: 圾,它本身又很难分解,所以造成了城市环境严重污染的现象。白色污染存在两种危害:
  • Tapescript bài nghe: “白色污染”是人们对塑料垃圾污染环境现象的称谓。由于人们随意乱丢乱扔塑料垃圾,它本身又很难分解,所以造成了城市环境严重污染的现象。白色污染存在两种危害: Đáp án chính thức được cung cấp là C, nhưng đoạn tapescript trong dữ liệu kết thúc ngay sau câu “白色污染存在两种危害:” (Ô nhiễm trắng có hai loại tác hại), không nêu cụ thể tác hại nào. Vì vậy không thể xác nhận “破坏大脑” (gây tổn hại não bộ) từ phần nghe được cung cấp. Các phương án A, B và D cũng không được đoạn này đề cập. Cần đối chiếu phần âm thanh hoặc tapescript còn thiếu trước khi khẳng định lựa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

49

第 49 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 9 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
造成农作物减产 zào chéng nóng zuò wù jiǎn chǎn
B
导致温室效应 dǎo zhì wēn shì xiào yìng
C
引发沙尘暴 yǐn fā shā chén bào
D
使地下水水位下降 shǐ dì xià shuǐ shuǐ wèi xià jiàng
Lời thoại trong băng (Transcript):
第47到50题是根据下面一段话: “白色污染”是人们对废旧塑料包装物等塑料垃圾污染环境现象的一种形象称谓。由于人们在日常生活中随意乱丢乱扔塑料袋、一次性餐盒等塑料垃圾,而塑料本身的高分子结构又极难在自然界中降解,所以造成了城市和乡村环境严重污染的现象。白色污染主要存在两种危害:一是“视觉污染”,散落在街头、树枝、河道里的废旧塑料袋严重影响了城市市容和自然景观的美观;二是“潜在危害”,废旧塑料如果被动物误食,会损害动物的消化甚至中枢神经系统导致死亡;如果混入土壤中,会影响土壤的透气性和农作物吸收养分与水分,从而造成农作物减产。 49. 塑料垃圾混入土壤会产生什么危害?
Nghĩa tiếng Việt: “Ô nhiễm trắng” là cách gọi hiện tượng rác thải nhựa gây ô nhiễm môi trường. Do con người tùy tiện vứt bỏ rác nhựa, trong khi bản thân loại rác này rất khó phân hủy, môi trường đô thị bị ô nhiễm nghiêm trọng. Ô nhiễm trắng có hai loại tác hại:
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 第47到50题是根据下面一段话: “白色污染”是人们对废旧塑料包装物等塑料垃圾污染环境现象的一种形象称谓。由于人们在日常生活中随意乱丢乱扔塑料袋、一次性餐盒等塑料垃圾,而塑料本身的高分子结构又极难在自然界中降解,所以造成了城市和乡村环境严重污染的现象。白色污染主要存在两种危害:一是“视觉污染”,散落在街头、树枝、河道里的废旧塑料袋严重影响了城市市容和自然景观的美观;二是“潜在危害”,废旧塑料如果被动物误食,会损害动物的消化甚至中枢神经系统导致死亡;如果混入土壤中,会影响土壤的透气性和农作物吸收养分与水分,从而造成农作物减产。 49. 塑料垃圾混入土壤会产生什么危害?
  • Nghĩa tiếng Việt: “Ô nhiễm trắng” là cách gọi hiện tượng rác thải nhựa gây ô nhiễm môi trường. Do con người tùy tiện vứt bỏ rác nhựa, trong khi bản thân loại rác này rất khó phân hủy, môi trường đô thị bị ô nhiễm nghiêm trọng. Ô nhiễm trắng có hai loại tác hại:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 造成农作物减产
    • B. 雅
    • C. 风
    • D. 颂
  • Phân tích đối chiếu: 圾,它本身又很难分解,所以造成了城市环境严重污染的现象。白色污染存在两种危害:
  • Tapescript bài nghe: “白色污染”是人们对塑料垃圾污染环境现象的称谓。由于人们随意乱丢乱扔塑料垃圾,它本身又很难分解,所以造成了城市环境严重污染的现象。白色污染存在两种危害: Đáp án chính thức được cung cấp là A (造成农作物减产, làm giảm sản lượng cây trồng), nhưng đoạn tapescript hiện có không đề cập đến cây trồng, cứu hộ hay nguyên nhân gây khó khăn cho việc cứu hộ. Câu hỏi “为营救带来困难的是什么?” cũng không khớp chủ đề được thể hiện trong phần nghe này. Các lựa chọn B, C, D là 雅 (NHÃ), 风 (PHONG), 颂 (TỤNG), dường như bị lấy nhầm từ câu 46. Cần kiểm tra lại audio hoặc dữ liệu câu hỏi để xác định đáp án bằng căn cứ nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

50

第 50 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 5 0 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
没有什么影响 méi yǒu shén me yǐng xiǎng
B
影响城市美观 yǐng xiǎng chéng shì měi guān
C
改善土壤结构 gǎi shàn tǔ rǎng jié gòu
D
促进植物生长 cù jìn zhí wù shēng zhǎng
Lời thoại trong băng (Transcript):
第47到50题是根据下面一段话: “白色污染”是人们对废旧塑料包装物等塑料垃圾污染环境现象的一种形象称谓。由于人们在日常生活中随意乱丢乱扔塑料袋、一次性餐盒等塑料垃圾,而塑料本身的高分子结构又极难在自然界中降解,所以造成了城市和乡村环境严重污染的现象。白色污染主要存在两种危害:一是“视觉污染”,散落在街头、树枝、河道里的废旧塑料袋严重影响了城市市容和自然景观的美观;二是“潜在危害”,废旧塑料如果被动物误食,会损害动物的消化甚至中枢神经系统导致死亡;如果混入土壤中,会影响土壤的透气性和农作物吸收养分与水分,从而造成农作物减产。 50. “视觉污染”主要对什么产生不良影响?
Nghĩa tiếng Việt: “Ô nhiễm trắng” là cách gọi hiện tượng rác thải nhựa gây ô nhiễm môi trường. Do con người tùy tiện vứt bỏ rác nhựa, trong khi bản thân loại rác này rất khó phân hủy, môi trường đô thị bị ô nhiễm nghiêm trọng. Ô nhiễm trắng có hai loại tác hại:
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 第47到50题是根据下面一段话: “白色污染”是人们对废旧塑料包装物等塑料垃圾污染环境现象的一种形象称谓。由于人们在日常生活中随意乱丢乱扔塑料袋、一次性餐盒等塑料垃圾,而塑料本身的高分子结构又极难在自然界中降解,所以造成了城市和乡村环境严重污染的现象。白色污染主要存在两种危害:一是“视觉污染”,散落在街头、树枝、河道里的废旧塑料袋严重影响了城市市容和自然景观的美观;二是“潜在危害”,废旧塑料如果被动物误食,会损害动物的消化甚至中枢神经系统导致死亡;如果混入土壤中,会影响土壤的透气性和农作物吸收养分与水分,从而造成农作物减产。 50. “视觉污染”主要对什么产生不良影响?
  • Nghĩa tiếng Việt: “Ô nhiễm trắng” là cách gọi hiện tượng rác thải nhựa gây ô nhiễm môi trường. Do con người tùy tiện vứt bỏ rác nhựa, trong khi bản thân loại rác này rất khó phân hủy, môi trường đô thị bị ô nhiễm nghiêm trọng. Ô nhiễm trắng có hai loại tác hại:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 没有什么影响
    • B. 雅
    • C. 风
    • D. 颂
  • Phân tích đối chiếu: 圾,它本身又很难分解,所以造成了城市环境严重污染的现象。白色污染存在两种危害:
  • Tapescript bài nghe: “白色污染”是人们对塑料垃圾污染环境现象的称谓。由于人们随意乱丢乱扔塑料垃圾,它本身又很难分解,所以造成了城市环境严重污染的现象。白色污染存在两种危害: Đáp án chính thức được cung cấp là D, nhưng nội dung phương án D không xuất hiện trong danh sách lựa chọn; các phương án B, C và D lại là 雅 (NHÃ), 风 (PHONG), 颂 (TỤNG), có vẻ bị lấy nhầm từ câu 46. Câu hỏi hỏi tình hình xuất hiện trên đường phố Port-au-Prince (太子港), trong khi đoạn tapescript hiện có chỉ giới thiệu ô nhiễm trắng và dừng trước khi nêu các tác hại. Do đó chưa có căn cứ trong phần nghe được cung cấp để xác định tình hình được hỏi hoặc đối chiếu đáp án.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 6 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!