Chuyển đến nội dung chính
HSK 6MÃ H6-BLCUP-10

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 6 mã H6-BLCUP-10 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 6 mã H6-BLCUP-10: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

11 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 6 mã BLCUP-10

Bộ đề thi thật HSK Cấp 6 chính thức mã đề BLCUP-10 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 101 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 6 (2.0)
Mã đề BLCUP-10
Tổng số câu hỏi 101 câu
Thời gian làm bài 140 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 50p, Viết: 45p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (50 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第 1 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
钥匙在病人手里 yào shi zài bìng rén shǒu lǐ
B
医生拿着钥匙 yī shēng ná zhe yào shi
C
有个病人恢复了 yǒu gè bìng rén huī fù le
D
门是假的 mén shì jiǎ de
Lời thoại trong băng (Transcript):
医生为了检查精神病人的病情,在墙上画了一扇门,然后对大家说:“谁能从这扇门出去,就可以回家啦!”病人们纷纷向墙上的门跑去,只有一个人无动于衷。医生以为他恢复健康了,问他:“你为什么不去呢?”病人答道:“嘘!钥匙在我这里。”
Nghĩa tiếng Việt: Để kiểm tra tình trạng của các bệnh nhân tâm thần, bác sĩ vẽ một cánh cửa lên tường rồi nói với mọi người: “Ai có thể đi ra ngoài qua cánh cửa này thì có thể về nhà!” Các bệnh nhân lần lượt chạy về phía cánh cửa vẽ trên tường, chỉ có một người vẫn thản nhiên. Bác sĩ tưởng rằng anh ta đã bình phục nên hỏi: “Tại sao anh không đi?” Bệnh nhân đáp: “Suỵt! Chìa khóa đang ở chỗ tôi.”
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 医生为了检查精神病人的病情,在墙上画了一扇门,然后对大家说:“谁能从这扇门出去,就可以回家啦!”病人们纷纷向墙上的门跑去,只有一个人无动于衷。医生以为他恢复健康了,问他:“你为什么不去呢?”病人答道:“嘘!钥匙在我这里。”
  • Nghĩa tiếng Việt: Để kiểm tra tình trạng của các bệnh nhân tâm thần, bác sĩ vẽ một cánh cửa lên tường rồi nói với mọi người: “Ai có thể đi ra ngoài qua cánh cửa này thì có thể về nhà!” Các bệnh nhân lần lượt chạy về phía cánh cửa vẽ trên tường, chỉ có một người vẫn thản nhiên. Bác sĩ tưởng rằng anh ta đã bình phục nên hỏi: “Tại sao anh không đi?” Bệnh nhân đáp: “Suỵt! Chìa khóa đang ở chỗ tôi.”
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 钥匙在病人手里
    • B. 医生拿着钥匙
    • C. 有个病人恢复了
    • D. 门是假的
  • Phân tích đối chiếu: 去,就可以回家啦!”病人们纷纷向墙上的门跑去,只有一个人无动于衷。医生以为他
  • Tapescript bài nghe: 医生为了检查精神病人的病情,在墙上画了一扇门,然后对大家说:“谁能从这扇门出去,就可以回家啦!”病人们纷纷向墙上的门跑去,只有一个人无动于衷。医生以为他恢复健康了,问他:“你为什么不去呢?”病人答道:“嘘!钥匙在我这里。” Đáp án D đúng: cánh cửa chỉ được vẽ lên tường, không phải cửa thật nên không thể đi qua. Câu trả lời của bệnh nhân về chiếc chìa khóa tạo nên tình huống hài hước, nhưng cũng cho thấy anh ta vẫn tin vào cánh cửa ấy. A chỉ nhắc đến lời bệnh nhân nói về chìa khóa; B không được đề cập; C sai vì bác sĩ chỉ tưởng bệnh nhân đã bình phục.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
2

第 2 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
最老的驴50岁 zuì lǎo de lǘ 5 0 suì
B
普通的驴25岁 pǔ tōng de lǘ 2 5 suì
C
英国的驴35岁 yīng guó de lǘ 3 5 suì
D
54岁的驴很少见 suì de lǘ hěn shǎo jiàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
一头驴能活多长时间,大概没有多少人知道。英国一头老驴现年约54岁,大概是全球现存年纪最大的驴。一般驴的正常寿命是25到35岁,像英国这头驴这样活过50岁的非常罕见。
Nghĩa tiếng Việt: Có lẽ không nhiều người biết một con lừa có thể sống bao lâu. Một con lừa già ở Anh hiện khoảng 54 tuổi, có lẽ là con lừa già nhất còn sống trên thế giới. Tuổi thọ bình thường của lừa thường là từ 25 đến 35 năm; những con sống hơn 50 tuổi như con lừa ở Anh này vô cùng hiếm gặp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一头驴能活多长时间,大概没有多少人知道。英国一头老驴现年约54岁,大概是全球现存年纪最大的驴。一般驴的正常寿命是25到35岁,像英国这头驴这样活过50岁的非常罕见。
  • Nghĩa tiếng Việt: Có lẽ không nhiều người biết một con lừa có thể sống bao lâu. Một con lừa già ở Anh hiện khoảng 54 tuổi, có lẽ là con lừa già nhất còn sống trên thế giới. Tuổi thọ bình thường của lừa thường là từ 25 đến 35 năm; những con sống hơn 50 tuổi như con lừa ở Anh này vô cùng hiếm gặp.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 最老的驴50岁
    • B. 普通的驴25岁
    • C. 英国的驴35岁
    • D. 54岁的驴很少见
  • Phân tích đối chiếu: 现存年纪最大的驴。一般驴的正常寿命是25到35岁,像英国这头驴这样活过50岁的
  • Tapescript bài nghe: 一头驴能活多长时间,大概没有多少人知道。英国一头老驴现年约54岁,大概是全球现存年纪最大的驴。一般驴的正常寿命是25到35岁,像英国这头驴这样活过50岁的非常罕见。 Đáp án D đúng: bài nghe nói con lừa ở Anh khoảng 54 tuổi và những con lừa sống quá 50 tuổi rất hiếm. A sai vì 50 tuổi không phải tuổi của con lừa già nhất được nêu; B nhầm tuổi thọ bình thường 25–35 năm thành 25 năm; C nhầm tuổi thọ bình thường với tuổi của con lừa ở Anh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
3

第 3 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
这种金鱼是透明的 zhè zhǒng jīn yú shì tòu míng de
B
这种金鱼是金色的 zhè zhǒng jīn yú shì jīn sè de
C
这种金鱼能够活三年 zhè zhǒng jīn yú néng gòu huó sān nián
D
这种金鱼专门用于实验 zhè zhǒng jīn yú zhuān mén yòng yú shí yàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
日本研究人员利用三年时间培育出了一种透明金鱼,身体内部清晰可见。这种金鱼今后有可能广泛应用于实验研究。这种金鱼不需解剖,可以直接观察肌肉和血液的状态。
Nghĩa tiếng Việt: Các nhà nghiên cứu Nhật Bản đã mất ba năm để lai tạo một loại cá vàng trong suốt, có thể nhìn rõ các bộ phận bên trong cơ thể. Trong tương lai, loại cá này có thể được ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu thực nghiệm. Không cần giải phẫu, người ta vẫn có thể quan sát trực tiếp tình trạng cơ và máu của cá.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 日本研究人员利用三年时间培育出了一种透明金鱼,身体内部清晰可见。这种金鱼今后有可能广泛应用于实验研究。这种金鱼不需解剖,可以直接观察肌肉和血液的状态。
  • Nghĩa tiếng Việt: Các nhà nghiên cứu Nhật Bản đã mất ba năm để lai tạo một loại cá vàng trong suốt, có thể nhìn rõ các bộ phận bên trong cơ thể. Trong tương lai, loại cá này có thể được ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu thực nghiệm. Không cần giải phẫu, người ta vẫn có thể quan sát trực tiếp tình trạng cơ và máu của cá.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 这种金鱼是透明的
    • B. 这种金鱼是金色的
    • C. 这种金鱼能够活三年
    • D. 这种金鱼专门用于实验
  • Phân tích đối chiếu: 今后有可能广泛应用于实验研究。这种金鱼不需解剖,可以直接观察肌肉和血液的
  • Tapescript bài nghe: 日本研究人员利用三年时间培育出了一种透明金鱼,身体内部清晰可见。这种金鱼今后有可能广泛应用于实验研究。这种金鱼不需解剖,可以直接观察肌肉和血液的状态。 Đáp án A đúng: đặc điểm được nhấn mạnh là cá vàng có cơ thể trong suốt, nhờ đó có thể quan sát bên trong. B sai vì “金鱼” là cá vàng, nhưng bài nghe không nói loại cá này có màu vàng; C hiểu nhầm rằng con cá sống được ba năm, trong khi ba năm là thời gian nghiên cứu để lai tạo; D nói cá chỉ chuyên dùng cho thí nghiệm, còn bài nghe chỉ nêu khả năng được ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu thực nghiệm.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
4

第 4 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
舞草会说话唱歌 wǔ cǎo huì shuō huà chàng gē
B
舞草会唱歌跳舞 wǔ cǎo huì chàng gē tiào wǔ
C
舞草外表普通 wǔ cǎo wài biǎo pǔ tōng
D
舞草不受欢迎 wǔ cǎo bú shòu huān yíng
Lời thoại trong băng (Transcript):
舞草外表看起来是一种普普通通的小草,但是,当有人对它说话或者唱歌时,舞草的叶子会左右舞动,就好像小草随着人的声音翩翩起舞,因此人们称它为舞草。如今许多植物园都种植着舞草,它作为会动的宠物很受欢迎。
Nghĩa tiếng Việt: Nhìn bề ngoài, cỏ múa có vẻ chỉ là một loại cỏ nhỏ bình thường. Thế nhưng, khi có người nói chuyện hoặc hát với nó, lá cỏ sẽ chuyển động sang trái rồi sang phải, như thể đang nhảy múa theo giọng người; vì vậy người ta gọi nó là cỏ múa. Ngày nay, nhiều vườn thực vật trồng loại cỏ này; nó rất được yêu thích như một loài cây cảnh biết chuyển động.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 舞草外表看起来是一种普普通通的小草,但是,当有人对它说话或者唱歌时,舞草的叶子会左右舞动,就好像小草随着人的声音翩翩起舞,因此人们称它为舞草。如今许多植物园都种植着舞草,它作为会动的宠物很受欢迎。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhìn bề ngoài, cỏ múa có vẻ chỉ là một loại cỏ nhỏ bình thường. Thế nhưng, khi có người nói chuyện hoặc hát với nó, lá cỏ sẽ chuyển động sang trái rồi sang phải, như thể đang nhảy múa theo giọng người; vì vậy người ta gọi nó là cỏ múa. Ngày nay, nhiều vườn thực vật trồng loại cỏ này; nó rất được yêu thích như một loài cây cảnh biết chuyển động.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 舞草会说话唱歌
    • B. 舞草会唱歌跳舞
    • C. 舞草外表普通
    • D. 舞草不受欢迎
  • Phân tích đối chiếu: 叶子会左右舞动,就好像小草随着人的声音翩翩起舞,因此人们称它为舞草。如今许
  • Tapescript bài nghe: 舞草外表看起来是一种普普通通的小草,但是,当有人对它说话或者唱歌时,舞草的叶子会左右舞动,就好像小草随着人的声音翩翩起舞,因此人们称它为舞草。如今许多植物园都种植着舞草,它作为会动的宠物很受欢迎。 Đáp án C đúng: bài nghe nói cỏ múa trông bề ngoài như một loại cỏ nhỏ bình thường. A sai vì cỏ không nói hay hát; con người nói chuyện hoặc hát thì lá cỏ mới chuyển động. B sai vì cỏ không hát, còn chuyển động của lá được ví như đang múa. D trái với thông tin rằng cỏ múa rất được yêu thích.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
5

第 5 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
人们都喜欢恐怖 rén men dōu xǐ huan kǒng bù
B
人们需要恐怖 rén men xū yào kǒng bù
C
年轻人喜欢好奇 nián qīng rén xǐ huan hào qí
D
好奇对人们构成威胁 hào qí duì rén men gòu chéng wēi xié
Lời thoại trong băng (Transcript):
恐怖,是人们不愿面临的但又是人们需要的。当恐怖对人们构成威胁时,人们不愿意面对它;当恐怖在一定程度上满足人们的好奇心时,人们又需要它。许多年轻人特别喜欢恐怖,有关恐怖的电影、游戏等总是很流行。
Nghĩa tiếng Việt: Nỗi kinh sợ là điều con người không muốn đối mặt nhưng đồng thời cũng cần đến. Khi nỗi sợ đe dọa con người, họ không muốn đối diện với nó; nhưng khi nó phần nào thỏa mãn tính tò mò, con người lại cần đến nó. Nhiều người trẻ đặc biệt yêu thích các yếu tố kinh dị; phim ảnh, trò chơi liên quan đến kinh dị luôn rất thịnh hành.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 恐怖,是人们不愿面临的但又是人们需要的。当恐怖对人们构成威胁时,人们不愿意面对它;当恐怖在一定程度上满足人们的好奇心时,人们又需要它。许多年轻人特别 HSK(六级)模拟试卷10听力文本 255 喜欢恐怖,有关恐怖的电影、游戏等总是很流行。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nỗi kinh sợ là điều con người không muốn đối mặt nhưng đồng thời cũng cần đến. Khi nỗi sợ đe dọa con người, họ không muốn đối diện với nó; nhưng khi nó phần nào thỏa mãn tính tò mò, con người lại cần đến nó. Nhiều người trẻ đặc biệt yêu thích các yếu tố kinh dị; phim ảnh, trò chơi liên quan đến kinh dị luôn rất thịnh hành.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 人们都喜欢恐怖
    • B. 人们需要恐怖
    • C. 年轻人喜欢好奇
    • D. 好奇对人们构成威胁
  • Phân tích đối chiếu: 面对它;当恐怖在一定程度上满足人们的好奇心时,人们又需要它。许多年轻人特别
  • Tapescript bài nghe: 恐怖,是人们不愿面临的但又是人们需要的。当恐怖对人们构成威胁时,人们不愿意面对它;当恐怖在一定程度上满足人们的好奇心时,人们又需要它。许多年轻人特别喜欢恐怖,有关恐怖的电影、游戏等总是很流行。 Đáp án B đúng: bài nghe trực tiếp nêu rằng con người vừa không muốn đối mặt với nỗi sợ khi nó gây đe dọa, vừa cần đến nó khi nó thỏa mãn phần nào tính tò mò. A khái quát quá mức vì không phải ai cũng thích nỗi sợ; C đổi ý “nỗi sợ thỏa mãn tính tò mò” thành “người trẻ thích sự tò mò”; D sai vì bài nghe nói nỗi sợ có thể đe dọa con người, không nói sự tò mò gây đe dọa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
6

第 6 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
大金字塔有40层 dà jīn zì tǎ yǒu 4 0 céng
B
大金字塔有2700年历史 dà jīn zì tǎ yǒu 2 7 0 0 nián lì shǐ
C
最重的石块有1.5吨 zuì zhòng de shí kuài yǒu dūn
D
石块大小不同 shí kuài dà xiǎo bù tóng
Lời thoại trong băng (Transcript):
世界上最大的金字塔大约建造于公元前2700多年。塔高146.5米,相当于一座40层高的大楼,占地约52900平方米。大金字塔大约由230万块大小不等的石块砌成。最轻的石块大约1.5吨,平均重量约为2.5吨,总重量约684.8万吨。
Nghĩa tiếng Việt: Kim tự tháp lớn nhất thế giới được xây dựng vào khoảng hơn 2700 năm trước Công nguyên. Tháp cao 146,5 mét, tương đương một tòa nhà 40 tầng và chiếm diện tích khoảng 52.900 mét vuông. Đại kim tự tháp được xây từ khoảng 2,3 triệu khối đá với kích thước không đồng đều. Khối nhẹ nhất nặng khoảng 1,5 tấn, mỗi khối nặng trung bình khoảng 2,5 tấn, tổng trọng lượng vào khoảng 6,848 triệu tấn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 世界上最大的金字塔大约建造于公元前2700多年。塔高146.5米,相当于一座40层高的大楼,占地约52900平方米。大金字塔大约由230万块大小不等的石块砌成。最轻的石块大约1.5吨,平均重量约为2.5吨,总重量约684.8万吨。
  • Nghĩa tiếng Việt: Kim tự tháp lớn nhất thế giới được xây dựng vào khoảng hơn 2700 năm trước Công nguyên. Tháp cao 146,5 mét, tương đương một tòa nhà 40 tầng và chiếm diện tích khoảng 52.900 mét vuông. Đại kim tự tháp được xây từ khoảng 2,3 triệu khối đá với kích thước không đồng đều. Khối nhẹ nhất nặng khoảng 1,5 tấn, mỗi khối nặng trung bình khoảng 2,5 tấn, tổng trọng lượng vào khoảng 6,848 triệu tấn.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 大金字塔有40层
    • B. 大金字塔有2700年历史
    • C. 最重的石块有1.5吨
    • D. 石块大小不同 182HSK(六级)模拟试卷10
  • Phân tích đối chiếu: 高的大楼,占地约52900平方米。大金字塔大约由230万块大小不等的石块砌成。最 5米,相当于一座40层
  • Tapescript bài nghe: Kim tự tháp lớn nhất thế giới được xây dựng vào khoảng hơn 2700 năm trước Công nguyên. Tháp cao 146,5 mét, tương đương một tòa nhà cao 40 tầng, diện tích chiếm đất khoảng 52.900 mét vuông. Đại kim tự tháp được ghép từ khoảng 2,3 triệu khối đá có kích thước khác nhau. Khối đá nhẹ nhất nặng khoảng 1,5 tấn, trọng lượng trung bình khoảng 2,5 tấn, tổng trọng lượng khoảng 6,848 triệu tấn. Bài nghe nêu rõ các khối đá có kích thước khác nhau: “大小不等”. Vì vậy D là phương án phù hợp. A sai vì 40 tầng chỉ là độ cao tương đương của một tòa nhà, không phải số tầng của kim tự tháp. B sai vì kim tự tháp được xây dựng hơn 2700 năm trước Công nguyên, không phải chỉ có lịch sử 2700 năm. C sai vì 1,5 tấn là trọng lượng của khối đá nhẹ nhất, không phải nặng nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

第 7 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
公式可以维持婚姻 gōng shì kě yǐ wéi chí hūn yīn
B
数学家能预测未来 shù xué jiā néng yù cè wèi lái
C
公式非常准确 gōng shì fēi cháng zhǔn què
D
公式并不简单 gōng shì bìng bù jiǎn dān
Lời thoại trong băng (Transcript):
美国的一位数学家近日宣布,他已经发明了两个简单的数学公式,能够用来预测一对新婚夫妇能否维持幸福的生活。一个公式是为丈夫设计的,另一个则是为妻子设计的。 这位数学家用10年的时间对100对夫妇进行了相关测验,结果准确率达到了94%。
Nghĩa tiếng Việt: Một nhà toán học Mỹ gần đây tuyên bố đã phát minh hai công thức toán học đơn giản để dự đoán liệu các cặp vợ chồng mới cưới có thể duy trì cuộc sống hôn nhân hạnh phúc hay không. Một công thức dành cho người chồng, một công thức dành cho người vợ. Sau 10 năm thử nghiệm trên 100 cặp vợ chồng, kết quả dự đoán có độ chính xác 94%.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 美国的一位数学家近日宣布,他已经发明了两个简单的数学公式,能够用来预测一对新婚夫妇能否维持幸福的生活。一个公式是为丈夫设计的,另一个则是为妻子设计的。 这位数学家用10年的时间对100对夫妇进行了相关测验,结果准确率达到了94%。
  • Nghĩa tiếng Việt: Một nhà toán học Mỹ gần đây tuyên bố đã phát minh hai công thức toán học đơn giản để dự đoán liệu các cặp vợ chồng mới cưới có thể duy trì cuộc sống hôn nhân hạnh phúc hay không. Một công thức dành cho người chồng, một công thức dành cho người vợ. Sau 10 năm thử nghiệm trên 100 cặp vợ chồng, kết quả dự đoán có độ chính xác 94%.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 公式可以维持婚姻
    • B. 数学家能预测未来
    • C. 公式非常准确
    • D. 公式并不简单
  • Phân tích đối chiếu: 新婚夫妇能否维持幸福的生活。一个公式是为丈夫设计的,另一个则是为妻子设计的。
  • Tapescript bài nghe: Một nhà toán học người Mỹ mới đây tuyên bố rằng ông đã phát minh ra hai công thức toán học đơn giản, có thể dùng để dự đoán một cặp vợ chồng mới cưới có thể duy trì cuộc sống hạnh phúc hay không. Một công thức được thiết kế cho người chồng, công thức còn lại dành cho người vợ. Nhà toán học này đã dùng 10 năm để tiến hành thử nghiệm liên quan trên 100 cặp vợ chồng; kết quả đạt độ chính xác 94%. Chi tiết “结果准确率达到了94%” cho biết kết quả có độ chính xác cao, nên C là đáp án đúng. A sai vì công thức chỉ dự đoán khả năng duy trì hạnh phúc, không tự duy trì hôn nhân. B sai vì bài nghe chỉ nói nhà toán học phát minh công thức dự đoán, không khẳng định ông có năng lực dự đoán mọi việc trong tương lai. D sai vì bài nghe mô tả các công thức là “简单的” (đơn giản).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

第 8 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
蜘蛛可以发现森林 zhī zhū kě yǐ fā xiàn sēn lín
B
蜘蛛随处可见 zhī zhū suí chù kě jiàn
C
蜘蛛腿长 10厘米 zhī zhū tuǐ cháng 1 0 lí mǐ
D
蜘蛛十分罕见 zhī zhū shí fēn hǎn jiàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
蜘蛛是十分常见的动物,大的可有10厘米长,小的仅1毫米。蜘蛛种类繁多,全世界共有22000多种。在森林、田间、草原、水边以及室内,我们都可以发现它们的蛛丝马迹,甚至在地下和水面也有蜘蛛在生活。
Nghĩa tiếng Việt: Nhện là loài vật thường gặp. Kích thước của chúng rất khác nhau: con lớn có thể dài 10 cm, còn con nhỏ chỉ 1 mm. Nhện có nhiều chủng loại, với hơn 22.000 loài trên thế giới. Chúng sinh sống ở nhiều môi trường như rừng, đồng ruộng, thảo nguyên, ven nước, trong nhà, thậm chí cả dưới lòng đất và trên mặt nước.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 蜘蛛是十分常见的动物,大的可有10厘米长,小的仅1毫米。蜘蛛种类繁多,全世界共有22000多种。在森林、田间、草原、水边以及室内,我们都可以发现它们的蛛丝马迹,甚至在地下和水面也有蜘蛛在生活。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhện là loài vật thường gặp. Kích thước của chúng rất khác nhau: con lớn có thể dài 10 cm, còn con nhỏ chỉ 1 mm. Nhện có nhiều chủng loại, với hơn 22.000 loài trên thế giới. Chúng sinh sống ở nhiều môi trường như rừng, đồng ruộng, thảo nguyên, ven nước, trong nhà, thậm chí cả dưới lòng đất và trên mặt nước.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 蜘蛛可以发现森林
    • B. 蜘蛛随处可见
    • C. 蜘蛛腿长 10厘米
    • D. 蜘蛛十分罕见
  • Phân tích đối chiếu: 共有22000多种。在森林、田间、草原、水边以及室内,我们都可以发现它们的蛛丝
  • Tapescript bài nghe: Nhện là loài động vật rất phổ biến; con lớn có thể dài 10 xăng-ti-mét, con nhỏ chỉ khoảng 1 mi-li-mét. Các loài nhện rất đa dạng, trên toàn thế giới có hơn 22.000 loài. Trong rừng, ngoài đồng, trên thảo nguyên, bên mặt nước cũng như trong nhà, chúng ta đều có thể tìm thấy dấu vết của nhện; thậm chí dưới lòng đất và trên mặt nước cũng có nhện sinh sống. Bài nghe liệt kê nhiều môi trường sống và nhấn mạnh nhện rất phổ biến, có thể bắt gặp ở nhiều nơi; vì vậy B là đáp án đúng. A sai vì bài nghe nói có thể tìm thấy dấu vết nhện trong rừng, không nói nhện có thể “phát hiện rừng”. C sai vì 10 cm là độ dài của con nhện lớn, không phải độ dài chân. D trái với ý “十分常见” (rất phổ biến).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

第 9 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
女士很喜欢她的狗 nǚ shì hěn xǐ huan tā de gǒu
B
女士讨厌广告 nǚ shì tǎo yàn guǎng gào
C
小狗讨厌广告 xiǎo gǒu tǎo yàn guǎng gào
D
小狗认识字 xiǎo gǒu rèn shi zì
Lời thoại trong băng (Transcript):
一位女士不小心把心爱的宠物小狗弄丢了。她的朋友劝她说:“你应该在报纸上登广告呀!”“没用的,”这位女士边哭边说,“我的小狗不认识字!”
Nghĩa tiếng Việt: Một người phụ nữ chẳng may làm mất chú chó cưng. Bạn cô khuyên nên đăng tin tìm chó trên báo. Cô vừa khóc vừa đáp rằng cách đó không có ích, vì chú chó của cô không biết đọc.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一位女士不小心把心爱的宠物小狗弄丢了。她的朋友劝她说:“你应该在报纸上登广告呀!”“没用的,”这位女士边哭边说,“我的小狗不认识字!”
  • Nghĩa tiếng Việt: Một người phụ nữ chẳng may làm mất chú chó cưng. Bạn cô khuyên nên đăng tin tìm chó trên báo. Cô vừa khóc vừa đáp rằng cách đó không có ích, vì chú chó của cô không biết đọc.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 女士很喜欢她的狗
    • B. 女士讨厌广告
    • C. 小狗讨厌广告
    • D. 小狗认识字
  • Phân tích đối chiếu: 呀!”“没用的,”这位女士边哭边说,“我的小狗不认识字!”
  • Tapescript bài nghe: Một người phụ nữ vô tình làm lạc chú chó nhỏ cưng yêu quý của mình. Bạn cô khuyên: “Cậu nên đăng quảng cáo lên báo chứ!” Người phụ nữ vừa khóc vừa nói: “Vô ích thôi, chó nhỏ nhà tôi không biết đọc chữ!” Cụm “心爱的宠物小狗” cho thấy người phụ nữ rất yêu quý chú chó, nên A đúng. Câu nói “我的小狗不认识字” là lời nói đùa gây cười, không chứng minh cô ghét quảng cáo hay chú chó thật sự hiểu quảng cáo. Vì thế B và C không có căn cứ; D trái với lời cô nói rằng chó không biết chữ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

第 10 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
妈妈洗了车 mā ma xǐ le chē
B
丈夫去购物 zhàng fu qù gòu wù
C
妻子洗了车 qī zǐ xǐ le chē
D
妈妈来了 mā ma lái le
Lời thoại trong băng (Transcript):
一天晚上,我开着丈夫的车去购物,回来后发现车身沾满灰尘,于是清洗了一遍。进屋之后我大声喊道:“世界上最爱你的女人刚刚洗了你的车!”我丈夫抬头看了看,说: “我妈来了?”
Nghĩa tiếng Việt: Một buổi tối, người vợ lái xe của chồng đi mua sắm. Khi về nhà, thấy xe bám đầy bụi, cô đã rửa sạch xe. Cô nói đùa rằng người phụ nữ yêu chồng mình nhất vừa rửa xe cho anh. Người chồng tưởng người đó là mẹ mình và hỏi liệu mẹ đã đến hay chưa.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一天晚上,我开着丈夫的车去购物,回来后发现车身沾满灰尘,于是清洗了一遍。进屋之后我大声喊道:“世界上最爱你的女人刚刚洗了你的车!”我丈夫抬头看了看,说: “我妈来了?”
  • Nghĩa tiếng Việt: Một buổi tối, người vợ lái xe của chồng đi mua sắm. Khi về nhà, thấy xe bám đầy bụi, cô đã rửa sạch xe. Cô nói đùa rằng người phụ nữ yêu chồng mình nhất vừa rửa xe cho anh. Người chồng tưởng người đó là mẹ mình và hỏi liệu mẹ đã đến hay chưa.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 妈妈洗了车
    • B. 丈夫去购物
    • C. 妻子洗了车
    • D. 妈妈来了
  • Phân tích đối chiếu: 屋之后我大声喊道:“世界上最爱你的女人刚刚洗了你的车!”我丈夫抬头看了看,说:
  • Tapescript bài nghe: Một buổi tối, tôi lái xe của chồng đi mua sắm. Khi trở về, tôi thấy thân xe phủ đầy bụi nên đã rửa xe một lượt. Sau khi vào nhà, tôi lớn tiếng nói: “Người phụ nữ yêu anh nhất trên đời vừa rửa xe cho anh đấy!” Chồng tôi ngẩng đầu nhìn rồi hỏi: “Mẹ anh đến à?” Người kể chuyện là người vợ, và chính cô nói “刚刚洗了你的车” (vừa rửa xe cho anh), nên C đúng. A và D sai vì câu hỏi của người chồng chỉ là lời suy đoán đùa, không xác nhận mẹ đã rửa xe hoặc đã đến. B sai vì người đi mua sắm là người vợ, không phải người chồng.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

第 11 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
大象有时也忘事 dà xiàng yǒu shí yě wàng shì
B
大象记忆力不好 dà xiàng jì yì lì bù hǎo
C
大象不爱学习 dà xiàng bú ài xué xí
D
大象不喜欢记忆 dà xiàng bù xǐ huan jì yì
Lời thoại trong băng (Transcript):
不少人认为大象的记忆力强,但根据科学试验,大象固然有时记忆力不错,但也经常忘这忘那,如果有些命令过了一些日子没有使用,它们便需要重新学习。
Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người cho rằng voi có trí nhớ tốt. Tuy nhiên, theo các thí nghiệm khoa học, dù đôi khi voi nhớ khá tốt, chúng cũng thường quên điều này điều kia. Nếu một số mệnh lệnh không được sử dụng trong một thời gian, chúng sẽ phải học lại.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 不少人认为大象的记忆力强,但根据科学试验,大象固然有时记忆力不错,但也经常忘这忘那,如果有些命令过了一些日子没有使用,它们便需要重新学习。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người cho rằng voi có trí nhớ tốt. Tuy nhiên, theo các thí nghiệm khoa học, dù đôi khi voi nhớ khá tốt, chúng cũng thường quên điều này điều kia. Nếu một số mệnh lệnh không được sử dụng trong một thời gian, chúng sẽ phải học lại.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 大象有时也忘事
    • B. 大象记忆力不好
    • C. 大象不爱学习
    • D. 大象不喜欢记忆
  • Phân tích đối chiếu: 忘这忘那,如果有些命令过了一些日子没有使用,它们便需要重新学习。
  • Tapescript bài nghe: 不少人认为大象的记忆力强,但根据科学试验,大象固然有时记忆力不错,但也经常忘这忘那。如果有些命令过了一些日子没有使用,它们便需要重新学习。 Bài nghe nói voi “也经常忘这忘那” (cũng thường quên điều này điều kia), nên phương án A khái quát đúng rằng đôi khi voi cũng quên việc. B sai vì bài nghe vẫn thừa nhận có lúc voi nhớ khá tốt, không kết luận trí nhớ voi kém. C và D sai vì không có thông tin voi không thích học hay không thích ghi nhớ; “需要重新学习” chỉ nói chúng cần học lại một số mệnh lệnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

第 12 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
这只猫讨厌哲学和艺术 zhè zhī māo tǎo yàn zhé xué hé yì shù
B
这只猫不是年幼的小猫 zhè zhī māo bú shì nián yòu de xiǎo māo
C
这只猫上课经常睡觉 zhè zhī māo shàng kè jīng cháng shuì jiào
D
这只猫2004年出生 zhè zhī māo 2 0 0 4 nián chū shēng
Lời thoại trong băng (Transcript):
近日,一只上了年纪的黄色大猫经常到北京大学的教室里,跟学生们一起“听课”,同学们把这只猫称为北大“学术校猫”。这只流浪猫早在2004年就出现在北大校园,它最爱听的是哲学和艺术类课程。
Nghĩa tiếng Việt: Gần đây, một con mèo vàng lớn tuổi thường đến lớp học ở Đại học Bắc Kinh để “nghe giảng” cùng sinh viên. Các bạn gọi nó là “mèo học thuật” của Bắc Đại. Con mèo hoang này đã xuất hiện trong khuôn viên trường từ năm 2004; nó thích nghe nhất các môn triết học và nghệ thuật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 近日,一只上了年纪的黄色大猫经常到北京大学的教室里,跟学生们一起“听课”,同学们把这只猫称为北大“学术校猫”。这只流浪猫早在2004年就出现在北大校园,它最爱听的是哲学和艺术类课程。
  • Nghĩa tiếng Việt: Gần đây, một con mèo vàng lớn tuổi thường đến lớp học ở Đại học Bắc Kinh để “nghe giảng” cùng sinh viên. Các bạn gọi nó là “mèo học thuật” của Bắc Đại. Con mèo hoang này đã xuất hiện trong khuôn viên trường từ năm 2004; nó thích nghe nhất các môn triết học và nghệ thuật.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 这只猫讨厌哲学和艺术
    • B. 这只猫不是年幼的小猫
    • C. 这只猫上课经常睡觉
    • D. 这只猫2004年出生
  • Phân tích đối chiếu: 学们把这只猫称为北大“学术校猫”。这只流浪猫早在2004年就出现在北大校园,它
  • Tapescript bài nghe: 近日,一只上了年纪的黄色大猫经常到北京大学的教室里,跟学生们一起“听课”,同学们把这只猫称为北大“学术校猫”。这只流浪猫早在2004年就出现在北大校园,它最爱听的是哲学和艺术类课程。 Cụm “上了年纪” cho biết con mèo đã lớn tuổi, không phải mèo con còn nhỏ, nên B đúng. A trái với bài nghe vì mèo thích các môn triết học và nghệ thuật. C không được đề cập. D sai vì mèo xuất hiện ở trường từ năm 2004, chứ không có nghĩa là nó sinh năm đó.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

第 13 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
祖孙三代都是皇后 zǔ sūn sān dài dōu shì huáng hòu
B
四个人都想当皇后 sì gè rén dōu xiǎng dāng huáng hòu
C
祖孙三代都是美女 zǔ sūn sān dài dōu shì měi nǚ
D
四个人都来自美国 sì gè rén dōu lái zì měi guó
Lời thoại trong băng (Transcript):
英国一家祖孙三代四口人都是“选美皇后”,这家人已经被英国媒体誉为“英国最美丽的家庭”。外孙女说,她们一家三代人都成为“选美皇后”,应该归功于她们家族血液中流尚的“美丽基因”。
Nghĩa tiếng Việt: Một gia đình ở Anh có bốn người thuộc ba thế hệ, từ bà đến cháu, đều là “hoa hậu sắc đẹp”. Truyền thông Anh đã ca ngợi gia đình này là “gia đình đẹp nhất nước Anh”. Người cháu gái nói rằng việc ba thế hệ trong gia đình đều trở thành “hoa hậu sắc đẹp” có lẽ là nhờ “gen sắc đẹp” lưu truyền trong huyết thống gia đình.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 英国一家祖孙三代四口人都是“选美皇后”,这家人已经被英国媒体誉为“英国最美丽的家庭”。外孙女说,她们一家三代人都成为“选美皇后”,应该归功于她们家族血液中流尚的“美丽基因”。
  • Nghĩa tiếng Việt: Một gia đình ở Anh có bốn người thuộc ba thế hệ, từ bà đến cháu, đều là “hoa hậu sắc đẹp”. Truyền thông Anh đã ca ngợi gia đình này là “gia đình đẹp nhất nước Anh”. Người cháu gái nói rằng việc ba thế hệ trong gia đình đều trở thành “hoa hậu sắc đẹp” có lẽ là nhờ “gen sắc đẹp” lưu truyền trong huyết thống gia đình.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 祖孙三代都是皇后
    • B. 四个人都想当皇后
    • C. 祖孙三代都是美女
    • D. 四个人都来自美国
  • Phân tích đối chiếu: 的家庭”。外孙女说,她们一家三代人都成为“选美皇后”,应该归功于她们家族血液
  • Tapescript bài nghe: 英国一家祖孙三代四口人都是“选美皇后”,这家人已经被英国媒体誉为“英国最美丽的家庭”。外孙女说,她们一家三代人都成为“选美皇后”,应该归功于她们家族血液中流淌的“美丽基因”。 Bài nghe nói cả ba thế hệ đều là “选美皇后” và được xem là gia đình đẹp nhất, nên C diễn đạt đúng ý khái quát: ba thế hệ đều là những người đẹp. A hiểu “选美皇后” thành hoàng hậu theo nghĩa địa vị hoàng gia, trong khi ở đây chỉ danh hiệu cuộc thi sắc đẹp. B sai vì họ đã trở thành hoa hậu, không chỉ muốn trở thành. D sai vì gia đình ở Anh, không phải đến từ Mỹ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

第 14 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
它喜欢赶时毫 tā xǐ huan gǎn shí háo
B
它已经两岁了 tā yǐ jīng liǎng suì le
C
它不能走路 tā bù néng zǒu lù
D
它佩戴眼镜 tā pèi dài yǎn jìng
Lời thoại trong băng (Transcript):
英国一只15岁的小猫赶了一回时,成为世界上第一只戴隐形眼镜的猫。虽然这听起 ,来有些荒谬,但多亏了隐形眼镜,才让这只猫重新看清周围的事物。这只小猫两岁时在一次车祸中受伤,患上了近视,就连走路都分不清方向。戴上隐形眼镜后,它开始了全新的生活。
Nghĩa tiếng Việt: Một con mèo 15 tuổi ở Anh tình cờ trở thành con mèo đầu tiên trên thế giới đeo kính áp tròng. Dù chuyện này nghe có vẻ khó tin, nhờ kính áp tròng mà nó đã có thể nhìn rõ lại những vật xung quanh. Khi hai tuổi, con mèo bị thương trong một vụ tai nạn xe và mắc chứng cận thị, đến mức đi lại cũng không phân biệt được phương hướng. Sau khi đeo kính áp tròng, nó bắt đầu một cuộc sống hoàn toàn mới.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 英国一只15岁的小猫赶了一回时,成为世界上第一只戴隐形眼镜的猫。虽然这听起 ,来有些荒谬,但多亏了隐形眼镜,才让这只猫重新看清周围的事物。这只小猫两岁时在一次车祸中受伤,患上了近视,就连走路都分不清方向。戴上隐形眼镜后,它开始了全新的生活。
  • Nghĩa tiếng Việt: Một con mèo 15 tuổi ở Anh tình cờ trở thành con mèo đầu tiên trên thế giới đeo kính áp tròng. Dù chuyện này nghe có vẻ khó tin, nhờ kính áp tròng mà nó đã có thể nhìn rõ lại những vật xung quanh. Khi hai tuổi, con mèo bị thương trong một vụ tai nạn xe và mắc chứng cận thị, đến mức đi lại cũng không phân biệt được phương hướng. Sau khi đeo kính áp tròng, nó bắt đầu một cuộc sống hoàn toàn mới.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 它喜欢赶时毫
    • B. 它已经两岁了
    • C. 它不能走路
    • D. 它佩戴眼镜
  • Phân tích đối chiếu: ,来有些荒谬,但多亏了隐形眼镜,才让这只猫重新看清周围的事物。这只小猫两岁时
  • Tapescript bài nghe: 英国一只15岁的小猫赶了一回时,成为世界上第一只戴隐形眼镜的猫。虽然这听起来有些荒谬,但多亏了隐形眼镜,才让这只猫重新看清周围的事物。这只小猫两岁时在一次车祸中受伤,患上了近视,就连走路都分不清方向。戴上隐形眼镜后,它开始了全新的生活。 Chi tiết “戴上隐形眼镜” xác nhận con mèo có đeo kính, nên D đúng. A sai vì câu nói về việc tình cờ trở thành con mèo đầu tiên đeo kính áp tròng; không nói nó thích chạy theo thời thịnh hành. B sai vì hai tuổi là thời điểm nó gặp tai nạn, còn hiện tại nó 15 tuổi. C sai vì bài nghe nói trước khi đeo kính nó đi lại không phân biệt được hướng, không nói nó hoàn toàn không thể đi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

第 15 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
鹦鹉模仿足球队员 yīng wǔ mó fǎng zú qiú duì yuán
B
鹦鹉十分淘气 yīng wǔ shí fēn táo qì
C
主人忍无可忍 zhǔ rén rěn wú kě rěn
D
裁判离开了球场 cái pàn lí kāi le qiú chǎng
Lời thoại trong băng (Transcript):
现年9岁的一只鹦鹉随主人一起去球场观看足球比赛。但是比赛进行到一半时,这只鹦鹉突然开始模仿裁判吹哨的声音,弄得足球队员们不知该如何是好。这只鹦鹉彻底搅乱了比赛。最后,裁判终于忍无可忍,向鹦鹉出示了“红牌”一一要求鹦鹉的主人带着这只淘气的鹦鹉远离球场。
Nghĩa tiếng Việt: Một con vẹt chín tuổi đi cùng chủ đến sân xem bóng đá. Nhưng khi trận đấu diễn ra được một nửa, nó bất ngờ bắt chước tiếng còi của trọng tài, khiến các cầu thủ không biết phải xử lý thế nào. Con vẹt làm trận đấu rối tung lên. Cuối cùng, trọng tài hết chịu nổi, giơ “thẻ đỏ” với con vẹt, yêu cầu chủ nhân đưa chú vẹt nghịch ngợm rời xa sân bóng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 现年9岁的一只鹦鹉随主人一起去球场观看足球比赛。但是比赛进行到一半时,这只鹦鹉突然开始模仿裁判吹哨的声音,弄得足球队员们不知该如何是好。这只鹦鹉彻底搅乱了比赛。最后,裁判终于忍无可忍,向鹦鹉出示了“红牌”一一要求鹦鹉的主人带着这只淘气的鹦鹉远离球场。 256SK(六级)模拟试卷10听力文本 Quet QR thi Online: 第二部分第16到20题是根据下面一段采访: 主持人:今天我们请到的是上海世博会事务协调局党委副书记许伟国。许书记,最近很多听众朋友反映,“世博会”好像很少能与市民接触,您怎么看这个问题呢? 许伟国:世博会和其他部门解决民生问题不一样。它不是直接地去解决老百姓的衣食住行等问题。但它和市民又有一些关系,比如说环保、可持续发展、节能等问题。这些问题从现在来讲可能和市民没有直接的关系,但是从长远上来讲关系很大。 主持人:市民怎么参与呢? 许伟国:世博会主体是国家和国际组织,从这个意义上讲,市民很少能直接参加设计。市民参与的主要途径是论坛。这个论坛大概有几种。一种是高峰论坛,出席对象主要是一些政要,政要对城市的发展起着很大的决定作用。第二个是主题论坛,对象多数是专家。还有一个是市民论坛,也叫公众论坛,公众论坛的主体就是市民。 主持人:最近上海世博会的门票价格已经定了,对残疾人是不是有票价优惠措施?请您介绍一下。 许伟国:上海世博会的优惠票有几种对象,其中一个是残疾人,但优惠的对象不仅仅是残疾人,还有团体,特别是学生团体,最低的学生团体票.50元一张。 主持人:这次世博会设立了大学生见习岗位,你们对见习的大学生有什么具体要求? 许伟国:我们现在需要的,基本上都是2009年的毕业生。我们对见习岗位的大学生的要求首先是精神上的,要求他们有一种职业精神,因为这样一个国际大舞台,全世界人民都在关注,我们服务得好不好,水平高不高,是大家很重视的一个内容。 主持人:什么时间开始招募大学生志愿者? 许伟国:招募可能在年中的时候,今年第一批在秋季能上岗,到冬季时推出第二批。
  • Nghĩa tiếng Việt: Một con vẹt chín tuổi đi cùng chủ đến sân xem bóng đá. Nhưng khi trận đấu diễn ra được một nửa, nó bất ngờ bắt chước tiếng còi của trọng tài, khiến các cầu thủ không biết phải xử lý thế nào. Con vẹt làm trận đấu rối tung lên. Cuối cùng, trọng tài hết chịu nổi, giơ “thẻ đỏ” với con vẹt, yêu cầu chủ nhân đưa chú vẹt nghịch ngợm rời xa sân bóng.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 鹦鹉模仿足球队员
    • B. 鹦鹉十分淘气
    • C. 主人忍无可忍
    • D. 裁判离开了球场
  • Phân tích đối chiếu: 鹦鹉突然开始模仿裁判吹哨的声音,弄得足球队员们不知该如何是好。这只鹦鹉彻底
  • Tapescript bài nghe: 现年9岁的一只鹦鹉随主人一起去球场观看足球比赛。但是比赛进行到一半时,这只鹦鹉突然开始模仿裁判吹哨的声音,弄得足球队员们不知该如何是好。这只鹦鹉彻底搅乱了比赛。最后,裁判终于忍无可忍,向鹦鹉出示了“红牌”——要求鹦鹉的主人带着这只淘气的鹦鹉远离球场。 Bài nghe trực tiếp gọi con vẹt là “淘气的鹦鹉” (con vẹt nghịch ngợm), đồng thời kể nó bắt chước tiếng còi làm đảo lộn trận đấu, nên B đúng. A sai vì con vẹt bắt chước tiếng còi của trọng tài, không bắt chước cầu thủ. C sai vì người không thể chịu nổi là trọng tài, không phải chủ nhân. D sai vì trọng tài không rời sân; ông chỉ yêu cầu chủ nhân đưa con vẹt ra xa sân.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

第 16 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 6 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
没关系 méi guān xì
B
与子女教育有关 yǔ zǐ nǚ jiào yù yǒu guān
C
与长远生活有关 yǔ cháng yuǎn shēng huó yǒu guān
D
与目前生活有关 yǔ mù qián shēng huó yǒu guān
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:今天我们请到的是上海世博会事务协调局党委副书记许伟国。许书记,最近很多听众朋友反映,“世博会”好像很少能与市民接触,您怎么看这个问题呢? 许伟国:世博会和其他部门解决民生问题不一样。它不是直接地去解决老百姓的衣食住行等问题。但它和市民又有一些关系,比如说环保、可持续发展、节能等问题。这些问题从现在来讲可能和市民没有直接的关系,但是从长远上来讲关系很大。 主持人:市民怎么参与呢? 许伟国:世博会主体是国家和国际组织,从这个意义上讲,市民很少能直接参加设计。市民参与的主要途径是论坛。这个论坛大概有几种。一种是高峰论坛,出席对象主要是一些政要,政要对城市的发展起着很大的决定作用。第二个是主题论坛,对象多数是专家。还有一个是市民论坛,也叫公众论坛,公众论坛的主体就是市民。 主持人:最近上海世博会的门票价格已经定了,对残疾人是不是有票价优惠措施?请您介绍一下。 许伟国:上海世博会的优惠票有几种对象,其中一个是残疾人,但优惠的对象不仅仅是残疾人,还有团体,特别是学生团体,最低的学生团体票.50元一张。 主持人:这次世博会设立了大学生见习岗位,你们对见习的大学生有什么具体要求? 许伟国:我们现在需要的,基本上都是2009年的毕业生。我们对见习岗位的大学生的要求首先是精神上的,要求他们有一种职业精神,因为这样一个国际大舞台,全世界人民都在关注,我们服务得好不好,水平高不高,是大家很重视的一个内容。 主持人:什么时间开始招募大学生志愿者? 许伟国:招募可能在年中的时候,今年第一批在秋季能上岗,到冬季时推出第二批。
Nghĩa tiếng Việt: Triển lãm Thế giới có liên quan đến người dân, chẳng hạn như các vấn đề về bảo vệ môi trường, phát triển bền vững và tiết kiệm năng lượng. Những vấn đề này có thể chưa liên quan trực tiếp đến người dân ở hiện tại, nhưng xét về lâu dài thì có mối liên hệ rất lớn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天我们请到的是上海世博会事务协调局党委副书记许伟国。许书记,最近很多听众朋友反映,“世博会”好像很少能与市民接触,您怎么看这个问题呢? 许伟国:世博会和其他部门解决民生问题不一样。它不是直接地去解决老百姓的衣食住行等问题。但它和市民又有一些关系,比如说环保、可持续发展、节能等问题。这些问题从现在来讲可能和市民没有直接的关系,但是从长远上来讲关系很大。 主持人:市民怎么参与呢? 许伟国:世博会主体是国家和国际组织,从这个意义上讲,市民很少能直接参加设计。市民参与的主要途径是论坛。这个论坛大概有几种。一种是高峰论坛,出席对象主要是一些政要,政要对城市的发展起着很大的决定作用。第二个是主题论坛,对象多数是专家。还有一个是市民论坛,也叫公众论坛,公众论坛的主体就是市民。 主持人:最近上海世博会的门票价格已经定了,对残疾人是不是有票价优惠措施?请您介绍一下。 许伟国:上海世博会的优惠票有几种对象,其中一个是残疾人,但优惠的对象不仅仅是残疾人,还有团体,特别是学生团体,最低的学生团体票.50元一张。 主持人:这次世博会设立了大学生见习岗位,你们对见习的大学生有什么具体要求? 许伟国:我们现在需要的,基本上都是2009年的毕业生。我们对见习岗位的大学生的要求首先是精神上的,要求他们有一种职业精神,因为这样一个国际大舞台,全世界人民都在关注,我们服务得好不好,水平高不高,是大家很重视的一个内容。 主持人:什么时间开始招募大学生志愿者? 许伟国:招募可能在年中的时候,今年第一批在秋季能上岗,到冬季时推出第二批。 问:世博会和普通市民有什么关系?
  • Nghĩa tiếng Việt: Triển lãm Thế giới có liên quan đến người dân, chẳng hạn như các vấn đề về bảo vệ môi trường, phát triển bền vững và tiết kiệm năng lượng. Những vấn đề này có thể chưa liên quan trực tiếp đến người dân ở hiện tại, nhưng xét về lâu dài thì có mối liên hệ rất lớn.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 没关系
    • B. 与子女教育有关
    • C. 与长远生活有关
    • D. 与目前生活有关
  • Phân tích đối chiếu: 听众朋友反映,“世博会”好像很少能与市民接触,您怎么看这个问题呢?
  • Tapescript bài nghe: 世博会和市民有一些关系,比如环保、可持续发展、节能等问题。这些问题从现在来讲可能和市民没有直接的关系,但是从长远上来讲关系很大。 Người được phỏng vấn nói rõ các vấn đề của Expo “从现在来讲可能和市民没有直接的关系” (xét hiện tại có thể chưa liên quan trực tiếp đến người dân), nhưng “从长远上来讲关系很大” (xét lâu dài thì liên quan rất lớn). Vì vậy, đáp án C phù hợp. A phủ nhận hoàn toàn mối liên hệ; B không được đề cập; D trái với ý rằng hiện tại mối liên hệ chưa trực tiếp.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

第 17 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 7 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
高峰论坛、主题论坛、网络论坛 gāo fēng lùn tán、 zhǔ tí lùn tán、 wǎng luò lùn tán
B
高峰论坛、主题论坛、市民论坛 gāo fēng lùn tán、 zhǔ tí lùn tán、 shì mín lùn tán
C
主题论坛、公众论坛、市民论坛 zhǔ tí lùn tán、 gōng zhòng lùn tán、 shì mín lùn tán
D
高峰论坛、市民论坛、公众论坛 gāo fēng lùn tán、 shì mín lùn tán、 gōng zhòng lùn tán
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:今天我们请到的是上海世博会事务协调局党委副书记许伟国。许书记,最近很多听众朋友反映,“世博会”好像很少能与市民接触,您怎么看这个问题呢? 许伟国:世博会和其他部门解决民生问题不一样。它不是直接地去解决老百姓的衣食住行等问题。但它和市民又有一些关系,比如说环保、可持续发展、节能等问题。这些问题从现在来讲可能和市民没有直接的关系,但是从长远上来讲关系很大。 主持人:市民怎么参与呢? 许伟国:世博会主体是国家和国际组织,从这个意义上讲,市民很少能直接参加设计。市民参与的主要途径是论坛。这个论坛大概有几种。一种是高峰论坛,出席对象主要是一些政要,政要对城市的发展起着很大的决定作用。第二个是主题论坛,对象多数是专家。还有一个是市民论坛,也叫公众论坛,公众论坛的主体就是市民。 主持人:最近上海世博会的门票价格已经定了,对残疾人是不是有票价优惠措施?请您介绍一下。 许伟国:上海世博会的优惠票有几种对象,其中一个是残疾人,但优惠的对象不仅仅是残疾人,还有团体,特别是学生团体,最低的学生团体票.50元一张。 主持人:这次世博会设立了大学生见习岗位,你们对见习的大学生有什么具体要求? 许伟国:我们现在需要的,基本上都是2009年的毕业生。我们对见习岗位的大学生的要求首先是精神上的,要求他们有一种职业精神,因为这样一个国际大舞台,全世界人民都在关注,我们服务得好不好,水平高不高,是大家很重视的一个内容。 主持人:什么时间开始招募大学生志愿者? 许伟国:招募可能在年中的时候,今年第一批在秋季能上岗,到冬季时推出第二批。
Nghĩa tiếng Việt: Con đường chủ yếu để người dân tham gia là thông qua các diễn đàn. Có một số loại diễn đàn: diễn đàn cấp cao, chủ yếu dành cho các chính khách; diễn đàn chủ đề, phần lớn dành cho chuyên gia; và diễn đàn người dân, còn gọi là diễn đàn công chúng, với người dân là thành phần chính.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天我们请到的是上海世博会事务协调局党委副书记许伟国。许书记,最近很多听众朋友反映,“世博会”好像很少能与市民接触,您怎么看这个问题呢? 许伟国:世博会和其他部门解决民生问题不一样。它不是直接地去解决老百姓的衣食住行等问题。但它和市民又有一些关系,比如说环保、可持续发展、节能等问题。这些问题从现在来讲可能和市民没有直接的关系,但是从长远上来讲关系很大。 主持人:市民怎么参与呢? 许伟国:世博会主体是国家和国际组织,从这个意义上讲,市民很少能直接参加设计。市民参与的主要途径是论坛。这个论坛大概有几种。一种是高峰论坛,出席对象主要是一些政要,政要对城市的发展起着很大的决定作用。第二个是主题论坛,对象多数是专家。还有一个是市民论坛,也叫公众论坛,公众论坛的主体就是市民。 主持人:最近上海世博会的门票价格已经定了,对残疾人是不是有票价优惠措施?请您介绍一下。 许伟国:上海世博会的优惠票有几种对象,其中一个是残疾人,但优惠的对象不仅仅是残疾人,还有团体,特别是学生团体,最低的学生团体票.50元一张。 主持人:这次世博会设立了大学生见习岗位,你们对见习的大学生有什么具体要求? 许伟国:我们现在需要的,基本上都是2009年的毕业生。我们对见习岗位的大学生的要求首先是精神上的,要求他们有一种职业精神,因为这样一个国际大舞台,全世界人民都在关注,我们服务得好不好,水平高不高,是大家很重视的一个内容。 主持人:什么时间开始招募大学生志愿者? 许伟国:招募可能在年中的时候,今年第一批在秋季能上岗,到冬季时推出第二批。 问:世博会的论坛形式有哪些?
  • Nghĩa tiếng Việt: Con đường chủ yếu để người dân tham gia là thông qua các diễn đàn. Có một số loại diễn đàn: diễn đàn cấp cao, chủ yếu dành cho các chính khách; diễn đàn chủ đề, phần lớn dành cho chuyên gia; và diễn đàn người dân, còn gọi là diễn đàn công chúng, với người dân là thành phần chính.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 高峰论坛、主题论坛、网络论坛
    • B. 高峰论坛、主题论坛、市民论坛
    • C. 主题论坛、公众论坛、市民论坛
    • D. 高峰论坛、市民论坛、公众论坛
  • Phân tích đối chiếu: 听众朋友反映,“世博会”好像很少能与市民接触,您怎么看这个问题呢?
  • Tapescript bài nghe: 市民参与的主要途径是论坛。这个论坛大概有几种:一种是高峰论坛,出席对象主要是一些政要;第二个是主题论坛,对象多数是专家;还有一个是市民论坛,也叫公众论坛,公众论坛的主体就是市民。 Bài nghe liệt kê ba loại diễn đàn: 高峰论坛, 主题论坛 và 市民论坛. Người nói giải thích 市民论坛 còn được gọi là 公众论坛, tức hai tên gọi này chỉ cùng một loại diễn đàn. Vì thế, phương án B là danh sách khớp với nội dung nghe. A đưa “diễn đàn trực tuyến” không có trong bài; C tính 市民论坛 và 公众论坛 thành hai loại riêng, đồng thời bỏ 高峰论坛; D cũng tính hai tên gọi đồng nghĩa thành hai loại và bỏ 主题论坛.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

第 18 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 8 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
残疾人、团体 cán jí rén、 tuán tǐ
B
残疾人、团体、学生团体 cán jí rén、 tuán tǐ、 xué shēng tuán tǐ
C
残疾人、学生团体 cán jí rén、 xué shēng tuán tǐ
D
残疾人、社团 cán jí rén、 shè tuán
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:今天我们请到的是上海世博会事务协调局党委副书记许伟国。许书记,最近很多听众朋友反映,“世博会”好像很少能与市民接触,您怎么看这个问题呢? 许伟国:世博会和其他部门解决民生问题不一样。它不是直接地去解决老百姓的衣食住行等问题。但它和市民又有一些关系,比如说环保、可持续发展、节能等问题。这些问题从现在来讲可能和市民没有直接的关系,但是从长远上来讲关系很大。 主持人:市民怎么参与呢? 许伟国:世博会主体是国家和国际组织,从这个意义上讲,市民很少能直接参加设计。市民参与的主要途径是论坛。这个论坛大概有几种。一种是高峰论坛,出席对象主要是一些政要,政要对城市的发展起着很大的决定作用。第二个是主题论坛,对象多数是专家。还有一个是市民论坛,也叫公众论坛,公众论坛的主体就是市民。 主持人:最近上海世博会的门票价格已经定了,对残疾人是不是有票价优惠措施?请您介绍一下。 许伟国:上海世博会的优惠票有几种对象,其中一个是残疾人,但优惠的对象不仅仅是残疾人,还有团体,特别是学生团体,最低的学生团体票.50元一张。 主持人:这次世博会设立了大学生见习岗位,你们对见习的大学生有什么具体要求? 许伟国:我们现在需要的,基本上都是2009年的毕业生。我们对见习岗位的大学生的要求首先是精神上的,要求他们有一种职业精神,因为这样一个国际大舞台,全世界人民都在关注,我们服务得好不好,水平高不高,是大家很重视的一个内容。 主持人:什么时间开始招募大学生志愿者? 许伟国:招募可能在年中的时候,今年第一批在秋季能上岗,到冬季时推出第二批。
Nghĩa tiếng Việt: Vé ưu đãi của Expo Thượng Hải áp dụng cho một số đối tượng, trong đó có người khuyết tật. Tuy nhiên, đối tượng được ưu đãi không chỉ có người khuyết tật mà còn có các đoàn thể, đặc biệt là các đoàn học sinh, sinh viên.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天我们请到的是上海世博会事务协调局党委副书记许伟国。许书记,最近很多听众朋友反映,“世博会”好像很少能与市民接触,您怎么看这个问题呢? 许伟国:世博会和其他部门解决民生问题不一样。它不是直接地去解决老百姓的衣食住行等问题。但它和市民又有一些关系,比如说环保、可持续发展、节能等问题。这些问题从现在来讲可能和市民没有直接的关系,但是从长远上来讲关系很大。 主持人:市民怎么参与呢? 许伟国:世博会主体是国家和国际组织,从这个意义上讲,市民很少能直接参加设计。市民参与的主要途径是论坛。这个论坛大概有几种。一种是高峰论坛,出席对象主要是一些政要,政要对城市的发展起着很大的决定作用。第二个是主题论坛,对象多数是专家。还有一个是市民论坛,也叫公众论坛,公众论坛的主体就是市民。 主持人:最近上海世博会的门票价格已经定了,对残疾人是不是有票价优惠措施?请您介绍一下。 许伟国:上海世博会的优惠票有几种对象,其中一个是残疾人,但优惠的对象不仅仅是残疾人,还有团体,特别是学生团体,最低的学生团体票.50元一张。 主持人:这次世博会设立了大学生见习岗位,你们对见习的大学生有什么具体要求? 许伟国:我们现在需要的,基本上都是2009年的毕业生。我们对见习岗位的大学生的要求首先是精神上的,要求他们有一种职业精神,因为这样一个国际大舞台,全世界人民都在关注,我们服务得好不好,水平高不高,是大家很重视的一个内容。 主持人:什么时间开始招募大学生志愿者? 许伟国:招募可能在年中的时候,今年第一批在秋季能上岗,到冬季时推出第二批。 问:世博会门票优惠的对象有哪些人?
  • Nghĩa tiếng Việt: Vé ưu đãi của Expo Thượng Hải áp dụng cho một số đối tượng, trong đó có người khuyết tật. Tuy nhiên, đối tượng được ưu đãi không chỉ có người khuyết tật mà còn có các đoàn thể, đặc biệt là các đoàn học sinh, sinh viên.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 残疾人、团体
    • B. 残疾人、团体、学生团体
    • C. 残疾人、学生团体
    • D. 残疾人、社团
  • Phân tích đối chiếu: 听众朋友反映,“世博会”好像很少能与市民接触,您怎么看这个问题呢?
  • Tapescript bài nghe: 上海世博会的优惠票有几种对象,其中一个是残疾人,但优惠的对象不仅仅是残疾人,还有团体,特别是学生团体。 Người được phỏng vấn nêu người khuyết tật và các đoàn thể, rồi nhấn mạnh nhóm học sinh, sinh viên. Phương án A bao gồm đủ cả ba đối tượng theo lời nghe. A bỏ sót đoàn học sinh, sinh viên; C bỏ sót các đoàn thể; D thay “团体” (đoàn thể/nhóm) bằng “社团” (hội, câu lạc bộ), nội dung hẹp và không đúng cách diễn đạt trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

第 19 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 9 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
要有职业精神 yào yǒu zhí yè jīng shén
B
2009年毕业生 nián bì yè shēng
C
精神上的要求很高 jīng shén shàng de yāo qiú hěn gāo
D
有职业精神的2009年毕业生 yǒu zhí yè jīng shén de 2 0 0 9 nián bì yè shēng
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:今天我们请到的是上海世博会事务协调局党委副书记许伟国。许书记,最近很多听众朋友反映,“世博会”好像很少能与市民接触,您怎么看这个问题呢? 许伟国:世博会和其他部门解决民生问题不一样。它不是直接地去解决老百姓的衣食住行等问题。但它和市民又有一些关系,比如说环保、可持续发展、节能等问题。这些问题从现在来讲可能和市民没有直接的关系,但是从长远上来讲关系很大。 主持人:市民怎么参与呢? 许伟国:世博会主体是国家和国际组织,从这个意义上讲,市民很少能直接参加设计。市民参与的主要途径是论坛。这个论坛大概有几种。一种是高峰论坛,出席对象主要是一些政要,政要对城市的发展起着很大的决定作用。第二个是主题论坛,对象多数是专家。还有一个是市民论坛,也叫公众论坛,公众论坛的主体就是市民。 主持人:最近上海世博会的门票价格已经定了,对残疾人是不是有票价优惠措施?请您介绍一下。 许伟国:上海世博会的优惠票有几种对象,其中一个是残疾人,但优惠的对象不仅仅是残疾人,还有团体,特别是学生团体,最低的学生团体票.50元一张。 主持人:这次世博会设立了大学生见习岗位,你们对见习的大学生有什么具体要求? 许伟国:我们现在需要的,基本上都是2009年的毕业生。我们对见习岗位的大学生的要求首先是精神上的,要求他们有一种职业精神,因为这样一个国际大舞台,全世界人民都在关注,我们服务得好不好,水平高不高,是大家很重视的一个内容。 主持人:什么时间开始招募大学生志愿者? 许伟国:招募可能在年中的时候,今年第一批在秋季能上岗,到冬季时推出第二批。
Nghĩa tiếng Việt: Hiện nay, những người chúng tôi cần về cơ bản đều là sinh viên tốt nghiệp năm 2009. Yêu cầu trước tiên đối với sinh viên đảm nhận vị trí thực tập là về mặt tinh thần: các bạn cần có tinh thần nghề nghiệp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天我们请到的是上海世博会事务协调局党委副书记许伟国。许书记,最近很多听众朋友反映,“世博会”好像很少能与市民接触,您怎么看这个问题呢? 许伟国:世博会和其他部门解决民生问题不一样。它不是直接地去解决老百姓的衣食住行等问题。但它和市民又有一些关系,比如说环保、可持续发展、节能等问题。这些问题从现在来讲可能和市民没有直接的关系,但是从长远上来讲关系很大。 主持人:市民怎么参与呢? 许伟国:世博会主体是国家和国际组织,从这个意义上讲,市民很少能直接参加设计。市民参与的主要途径是论坛。这个论坛大概有几种。一种是高峰论坛,出席对象主要是一些政要,政要对城市的发展起着很大的决定作用。第二个是主题论坛,对象多数是专家。还有一个是市民论坛,也叫公众论坛,公众论坛的主体就是市民。 主持人:最近上海世博会的门票价格已经定了,对残疾人是不是有票价优惠措施?请您介绍一下。 许伟国:上海世博会的优惠票有几种对象,其中一个是残疾人,但优惠的对象不仅仅是残疾人,还有团体,特别是学生团体,最低的学生团体票.50元一张。 主持人:这次世博会设立了大学生见习岗位,你们对见习的大学生有什么具体要求? 许伟国:我们现在需要的,基本上都是2009年的毕业生。我们对见习岗位的大学生的要求首先是精神上的,要求他们有一种职业精神,因为这样一个国际大舞台,全世界人民都在关注,我们服务得好不好,水平高不高,是大家很重视的一个内容。 主持人:什么时间开始招募大学生志愿者? 许伟国:招募可能在年中的时候,今年第一批在秋季能上岗,到冬季时推出第二批。 问:大学生申请世博会志愿者需要什么条件?
  • Nghĩa tiếng Việt: Hiện nay, những người chúng tôi cần về cơ bản đều là sinh viên tốt nghiệp năm 2009. Yêu cầu trước tiên đối với sinh viên đảm nhận vị trí thực tập là về mặt tinh thần: các bạn cần có tinh thần nghề nghiệp.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 要有职业精神
    • B. 2009年毕业生
    • C. 精神上的要求很高
    • D. 有职业精神的2009年毕业生
  • Phân tích đối chiếu: 听众朋友反映,“世博会”好像很少能与市民接触,您怎么看这个问题呢?
  • Tapescript bài nghe: 我们现在需要的,基本上都是2009年的毕业生。我们对见习岗位的大学生的要求首先是精神上的,要求他们有一种职业精神。 Bài nghe nêu đồng thời hai điều kiện: cơ bản là sinh viên tốt nghiệp năm 2009 và cần có tinh thần nghề nghiệp. Phương án D kết hợp đủ cả hai ý. A chỉ nêu phẩm chất; B chỉ nêu năm tốt nghiệp; C diễn giải thành yêu cầu tinh thần rất cao, trong khi bài nghe chỉ nói yêu cầu trước tiên là về mặt tinh thần và cụ thể là có tinh thần nghề nghiệp.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

第 20 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 0 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
秋季 qiū jì
B
春季 chūn jì
C
夏季 xià jì
D
冬季 dōng jì
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:今天我们请到的是上海世博会事务协调局党委副书记许伟国。许书记,最近很多听众朋友反映,“世博会”好像很少能与市民接触,您怎么看这个问题呢? 许伟国:世博会和其他部门解决民生问题不一样。它不是直接地去解决老百姓的衣食住行等问题。但它和市民又有一些关系,比如说环保、可持续发展、节能等问题。这些问题从现在来讲可能和市民没有直接的关系,但是从长远上来讲关系很大。 主持人:市民怎么参与呢? 许伟国:世博会主体是国家和国际组织,从这个意义上讲,市民很少能直接参加设计。市民参与的主要途径是论坛。这个论坛大概有几种。一种是高峰论坛,出席对象主要是一些政要,政要对城市的发展起着很大的决定作用。第二个是主题论坛,对象多数是专家。还有一个是市民论坛,也叫公众论坛,公众论坛的主体就是市民。 主持人:最近上海世博会的门票价格已经定了,对残疾人是不是有票价优惠措施?请您介绍一下。 许伟国:上海世博会的优惠票有几种对象,其中一个是残疾人,但优惠的对象不仅仅是残疾人,还有团体,特别是学生团体,最低的学生团体票.50元一张。 主持人:这次世博会设立了大学生见习岗位,你们对见习的大学生有什么具体要求? 许伟国:我们现在需要的,基本上都是2009年的毕业生。我们对见习岗位的大学生的要求首先是精神上的,要求他们有一种职业精神,因为这样一个国际大舞台,全世界人民都在关注,我们服务得好不好,水平高不高,是大家很重视的一个内容。 主持人:什么时间开始招募大学生志愿者? 许伟国:招募可能在年中的时候,今年第一批在秋季能上岗,到冬季时推出第二批。
Nghĩa tiếng Việt: Expo lần này bố trí các vị trí thực tập dành cho sinh viên đại học… Đợt đầu tiên trong năm nay có thể bắt đầu làm việc vào mùa thu; đến mùa đông sẽ triển khai đợt thứ hai.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天我们请到的是上海世博会事务协调局党委副书记许伟国。许书记,最近很多听众朋友反映,“世博会”好像很少能与市民接触,您怎么看这个问题呢? 许伟国:世博会和其他部门解决民生问题不一样。它不是直接地去解决老百姓的衣食住行等问题。但它和市民又有一些关系,比如说环保、可持续发展、节能等问题。这些问题从现在来讲可能和市民没有直接的关系,但是从长远上来讲关系很大。 主持人:市民怎么参与呢? 许伟国:世博会主体是国家和国际组织,从这个意义上讲,市民很少能直接参加设计。市民参与的主要途径是论坛。这个论坛大概有几种。一种是高峰论坛,出席对象主要是一些政要,政要对城市的发展起着很大的决定作用。第二个是主题论坛,对象多数是专家。还有一个是市民论坛,也叫公众论坛,公众论坛的主体就是市民。 主持人:最近上海世博会的门票价格已经定了,对残疾人是不是有票价优惠措施?请您介绍一下。 许伟国:上海世博会的优惠票有几种对象,其中一个是残疾人,但优惠的对象不仅仅是残疾人,还有团体,特别是学生团体,最低的学生团体票.50元一张。 主持人:这次世博会设立了大学生见习岗位,你们对见习的大学生有什么具体要求? 许伟国:我们现在需要的,基本上都是2009年的毕业生。我们对见习岗位的大学生的要求首先是精神上的,要求他们有一种职业精神,因为这样一个国际大舞台,全世界人民都在关注,我们服务得好不好,水平高不高,是大家很重视的一个内容。 主持人:什么时间开始招募大学生志愿者? 许伟国:招募可能在年中的时候,今年第一批在秋季能上岗,到冬季时推出第二批。 问:世博会见习大学生今年第一批什么时间上岗?
  • Nghĩa tiếng Việt: Expo lần này bố trí các vị trí thực tập dành cho sinh viên đại học… Đợt đầu tiên trong năm nay có thể bắt đầu làm việc vào mùa thu; đến mùa đông sẽ triển khai đợt thứ hai.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 秋季
    • B. 春季
    • C. 夏季
    • D. 冬季 184HSK(六级)模拟试卷10
  • Phân tích đối chiếu: 听众朋友反映,“世博会”好像很少能与市民接触,您怎么看这个问题呢?
  • Tapescript bài nghe: 这次世博会设立了大学生见习岗位……今年第一批在秋季能上岗,到冬季时推出第二批。 Người được phỏng vấn nói rõ “今年第一批在秋季能上岗”, nghĩa là đợt đầu tiên có thể bắt đầu làm việc vào mùa thu. Các phương án xuân, hè và đông không khớp; mùa đông là thời điểm triển khai đợt thứ hai.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

21

第 21 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 1 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
英皇国际商学院、金融教育 yīng huáng guó jì shāng xué yuàn、 jīn róng jiào yù
B
英皇国际商学院、《80后创富论坛》 yīng huáng guó jì shāng xué yuàn、 《 8 0 hòu chuàng fù lùn tán》
C
金融教育、《80后创富论坛》 jīn róng jiào yù、 《 8 0 hòu chuàng fù lùn tán》
D
青年创业就业、《80后创富论坛》 qīng nián chuàng yè jiù yè、 《 8 0 hòu chuàng fù lùn tán》
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:今天我们邀请的嘉宾是北京汇通财智国际经济文化发展有限公司总经理、英皇国际集团中国区理事、《80后创富论坛》创办人马骏先生。马先生,您好!我听说您是创业者,而且年纪也比较轻,请问,您是哪年出生的? 马骏:1982年。 主持人:可以说是地地道道的80后。有很多人对80后提出了一些质疑,今天我们确实想通过这次访谈,听听您这个80后有什么样的创业经历。您现在在做什么项目? 马骏:目前我在做英皇国际商学院,以金融教育为主,主要是组织我们国内一些企业家到海外去学习。另外一个项目是《80后创富论坛》。因为国家和社会目前对青年创业和就业问题比较关注,所以我们现在主要组织做这两块业务。 主持人:金融方面的培训应该是很有发展前景的。您对80后这个项目的前景如何看待? 马骏:我感觉80后这个项目具有很好的市场前景,因为刚开始我们出发点就非常明确, 我们主要解决80后青年的创业和就业问题。 主持人:您现在已经在做自己的企业,您觉得作为一个年轻的80后创业者,最欠缺的是什么? 马骏:我觉得最欠缺的是资源和人脉,还有自己的软实力。软实力指的是个人的行为习惯、沟通能力、社交能力、为人处世的方法,也就是说做事之前一定得先做好人。 主持人:人们都说80后是比较自我、比较叛逆,是“垮掉的一代”,对80后有一些批评和质疑,您怎么认为? 马骏:说80后是垮掉的一代也好,说是充满希望的一代也好,我觉得最重要的是我们随着社会的发展,知道自己真正需要什么,自己想要什么。这些东西也是我们这代人的一个特点,我们并不需要去顾忌别人怎么看,顾忌别人说什么,更重要的是我们自己决定做这件事情的时候,我们自己就去做。
Nghĩa tiếng Việt: Mã Tuấn cho biết hiện ông đang thực hiện hai dự án: Học viện Thương mại Quốc tế Anh Hoàng, tập trung vào giáo dục tài chính và tổ chức cho một số doanh nhân trong nước ra nước ngoài học tập; dự án còn lại là “Diễn đàn Làm giàu của thế hệ 8X”.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天我们邀请的嘉宾是北京汇通财智国际经济文化发展有限公司总经理、英皇国际集团中国区理事、《80后创富论坛》创办人马骏先生。马先生,您好!我听说您是创业者,而且年纪也比较轻,请问,您是哪年出生的? 马骏:1982年。 主持人:可以说是地地道道的80后。有很多人对80后提出了一些质疑,今天我们确实想通过这次访谈,听听您这个80后有什么样的创业经历。您现在在做什么项目? 马骏:目前我在做英皇国际商学院,以金融教育为主,主要是组织我们国内一些企业家 HSK(六级)模拟试卷10听力文本257 Quet QR thi Online: 到海外去学习。另外一个项目是《80后创富论坛》。因为国家和社会目前对青年创业和就业问题比较关注,所以我们现在主要组织做这两块业务。 主持人:金融方面的培训应该是很有发展前景的。您对80后这个项目的前景如何看待? 马骏:我感觉80后这个项目具有很好的市场前景,因为刚开始我们出发点就非常明确, 我们主要解决80后青年的创业和就业问题。 主持人:您现在已经在做自己的企业,您觉得作为一个年轻的80后创业者,最欠缺的是什么? 马骏:我觉得最欠缺的是资源和人脉,还有自己的软实力。软实力指的是个人的行为习惯、沟通能力、社交能力、为人处世的方法,也就是说做事之前一定得先做好人。 主持人:人们都说80后是比较自我、比较叛逆,是“垮掉的一代”,对80后有一些批评和质疑,您怎么认为? 马骏:说80后是垮掉的一代也好,说是充满希望的一代也好,我觉得最重要的是我们随着社会的发展,知道自己真正需要什么,自己想要什么。这些东西也是我们这代人的一个特点,我们并不需要去顾忌别人怎么看,顾忌别人说什么,更重要的是我们自己决定做这件事情的时候,我们自己就去做。 问:马骏目前在做什么项目?
  • Nghĩa tiếng Việt: Mã Tuấn cho biết hiện ông đang thực hiện hai dự án: Học viện Thương mại Quốc tế Anh Hoàng, tập trung vào giáo dục tài chính và tổ chức cho một số doanh nhân trong nước ra nước ngoài học tập; dự án còn lại là “Diễn đàn Làm giàu của thế hệ 8X”.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 英皇国际商学院、金融教育
    • B. 英皇国际商学院、《80后创富论坛》
    • C. 金融教育、《80后创富论坛》
    • D. 青年创业就业、《80后创富论坛》
  • Phân tích đối chiếu: 际集团中国区理事、《80后创富论坛》创办人马骏先生。马先生,您好!我听
  • Tapescript bài nghe: 马骏:目前我在做英皇国际商学院,以金融教育为主,主要是组织我们国内一些企业家到海外去学习。另外一个项目是《80后创富论坛》。因为国家和社会目前对青年创业和就业问题比较关注,所以我们现在主要组织做这两块业务。 Câu hỏi hỏi ông Mã hiện đang làm những dự án nào. Ông nêu đích danh Học viện Thương mại Quốc tế Anh Hoàng và “Diễn đàn Làm giàu của thế hệ 8X”. Phương án B khớp đủ hai dự án. A chỉ nêu học viện và lĩnh vực giáo dục tài chính; C nhầm lĩnh vực hoạt động với tên dự án; D nêu vấn đề mà diễn đàn hướng tới, không phải tên dự án thứ nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

22

第 22 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 2 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
有强大的资金来源 yǒu qiáng dà de zī jīn lái yuán
B
适应经济发展需要 shì yìng jīng jì fā zhǎn xū yào
C
有明确的市场目标 yǒu míng què de shì chǎng mù biāo
D
是社会关注的热点 shì shè huì guān zhù de rè diǎn
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:今天我们邀请的嘉宾是北京汇通财智国际经济文化发展有限公司总经理、英皇国际集团中国区理事、《80后创富论坛》创办人马骏先生。马先生,您好!我听说您是创业者,而且年纪也比较轻,请问,您是哪年出生的? 马骏:1982年。 主持人:可以说是地地道道的80后。有很多人对80后提出了一些质疑,今天我们确实想通过这次访谈,听听您这个80后有什么样的创业经历。您现在在做什么项目? 马骏:目前我在做英皇国际商学院,以金融教育为主,主要是组织我们国内一些企业家到海外去学习。另外一个项目是《80后创富论坛》。因为国家和社会目前对青年创业和就业问题比较关注,所以我们现在主要组织做这两块业务。 主持人:金融方面的培训应该是很有发展前景的。您对80后这个项目的前景如何看待? 马骏:我感觉80后这个项目具有很好的市场前景,因为刚开始我们出发点就非常明确, 我们主要解决80后青年的创业和就业问题。 主持人:您现在已经在做自己的企业,您觉得作为一个年轻的80后创业者,最欠缺的是什么? 马骏:我觉得最欠缺的是资源和人脉,还有自己的软实力。软实力指的是个人的行为习惯、沟通能力、社交能力、为人处世的方法,也就是说做事之前一定得先做好人。 主持人:人们都说80后是比较自我、比较叛逆,是“垮掉的一代”,对80后有一些批评和质疑,您怎么认为? 马骏:说80后是垮掉的一代也好,说是充满希望的一代也好,我觉得最重要的是我们随着社会的发展,知道自己真正需要什么,自己想要什么。这些东西也是我们这代人的一个特点,我们并不需要去顾忌别人怎么看,顾忌别人说什么,更重要的是我们自己决定做这件事情的时候,我们自己就去做。
Nghĩa tiếng Việt: Mã Tuấn cảm thấy dự án này có triển vọng thị trường rất tốt, bởi ngay từ đầu mục tiêu của họ đã rất rõ ràng: chủ yếu giải quyết vấn đề khởi nghiệp và việc làm của thanh niên thế hệ 8X.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天我们邀请的嘉宾是北京汇通财智国际经济文化发展有限公司总经理、英皇国际集团中国区理事、《80后创富论坛》创办人马骏先生。马先生,您好!我听说您是创业者,而且年纪也比较轻,请问,您是哪年出生的? 马骏:1982年。 主持人:可以说是地地道道的80后。有很多人对80后提出了一些质疑,今天我们确实想通过这次访谈,听听您这个80后有什么样的创业经历。您现在在做什么项目? 马骏:目前我在做英皇国际商学院,以金融教育为主,主要是组织我们国内一些企业家 HSK(六级)模拟试卷10听力文本257 Quet QR thi Online: 到海外去学习。另外一个项目是《80后创富论坛》。因为国家和社会目前对青年创业和就业问题比较关注,所以我们现在主要组织做这两块业务。 主持人:金融方面的培训应该是很有发展前景的。您对80后这个项目的前景如何看待? 马骏:我感觉80后这个项目具有很好的市场前景,因为刚开始我们出发点就非常明确, 我们主要解决80后青年的创业和就业问题。 主持人:您现在已经在做自己的企业,您觉得作为一个年轻的80后创业者,最欠缺的是什么? 马骏:我觉得最欠缺的是资源和人脉,还有自己的软实力。软实力指的是个人的行为习惯、沟通能力、社交能力、为人处世的方法,也就是说做事之前一定得先做好人。 主持人:人们都说80后是比较自我、比较叛逆,是“垮掉的一代”,对80后有一些批评和质疑,您怎么认为? 马骏:说80后是垮掉的一代也好,说是充满希望的一代也好,我觉得最重要的是我们随着社会的发展,知道自己真正需要什么,自己想要什么。这些东西也是我们这代人的一个特点,我们并不需要去顾忌别人怎么看,顾忌别人说什么,更重要的是我们自己决定做这件事情的时候,我们自己就去做。 问:为什么说金融培训有前景?
  • Nghĩa tiếng Việt: Mã Tuấn cảm thấy dự án này có triển vọng thị trường rất tốt, bởi ngay từ đầu mục tiêu của họ đã rất rõ ràng: chủ yếu giải quyết vấn đề khởi nghiệp và việc làm của thanh niên thế hệ 8X.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 有强大的资金来源
    • B. 适应经济发展需要
    • C. 有明确的市场目标
    • D. 是社会关注的热点
  • Phân tích đối chiếu: 际集团中国区理事、《80后创富论坛》创办人马骏先生。马先生,您好!我听
  • Tapescript bài nghe: 马骏:我感觉80后这个项目具有很好的市场前景,因为刚开始我们出发点就非常明确,我们主要解决80后青年的创业和就业问题。 Câu hỏi hỏi vì sao ông cho rằng hoạt động đào tạo tài chính có triển vọng. Mạch phỏng vấn nối nhận xét về đào tạo tài chính với dự án hướng đến thanh niên 8X; ông nhấn mạnh dự án có mục tiêu rõ ràng và tập trung vào nhu cầu khởi nghiệp, việc làm. Vì vậy chọn C. A không được đề cập; B nói về nhu cầu phát triển kinh tế nhưng bài nghe không nêu; D là thông tin xã hội quan tâm đến khởi nghiệp và việc làm, nhưng không phải căn cứ ông đưa ra về triển vọng thị trường.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

23

第 23 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 3 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
能力 néng lì
B
软实力 ruǎn shí lì
C
资源 zī yuán
D
人脉 rén mài
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:今天我们邀请的嘉宾是北京汇通财智国际经济文化发展有限公司总经理、英皇国际集团中国区理事、《80后创富论坛》创办人马骏先生。马先生,您好!我听说您是创业者,而且年纪也比较轻,请问,您是哪年出生的? 马骏:1982年。 主持人:可以说是地地道道的80后。有很多人对80后提出了一些质疑,今天我们确实想通过这次访谈,听听您这个80后有什么样的创业经历。您现在在做什么项目? 马骏:目前我在做英皇国际商学院,以金融教育为主,主要是组织我们国内一些企业家到海外去学习。另外一个项目是《80后创富论坛》。因为国家和社会目前对青年创业和就业问题比较关注,所以我们现在主要组织做这两块业务。 主持人:金融方面的培训应该是很有发展前景的。您对80后这个项目的前景如何看待? 马骏:我感觉80后这个项目具有很好的市场前景,因为刚开始我们出发点就非常明确, 我们主要解决80后青年的创业和就业问题。 主持人:您现在已经在做自己的企业,您觉得作为一个年轻的80后创业者,最欠缺的是什么? 马骏:我觉得最欠缺的是资源和人脉,还有自己的软实力。软实力指的是个人的行为习惯、沟通能力、社交能力、为人处世的方法,也就是说做事之前一定得先做好人。 主持人:人们都说80后是比较自我、比较叛逆,是“垮掉的一代”,对80后有一些批评和质疑,您怎么认为? 马骏:说80后是垮掉的一代也好,说是充满希望的一代也好,我觉得最重要的是我们随着社会的发展,知道自己真正需要什么,自己想要什么。这些东西也是我们这代人的一个特点,我们并不需要去顾忌别人怎么看,顾忌别人说什么,更重要的是我们自己决定做这件事情的时候,我们自己就去做。
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi một doanh nhân trẻ thuộc thế hệ 8X còn thiếu điều gì nhất. Mã Tuấn trả lời rằng họ thiếu nguồn lực, các mối quan hệ và năng lực mềm của bản thân. Năng lực mềm gồm thói quen hành vi, khả năng giao tiếp, khả năng xã giao và cách đối nhân xử thế; trước khi làm việc, trước hết phải biết làm người cho tốt.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天我们邀请的嘉宾是北京汇通财智国际经济文化发展有限公司总经理、英皇国际集团中国区理事、《80后创富论坛》创办人马骏先生。马先生,您好!我听说您是创业者,而且年纪也比较轻,请问,您是哪年出生的? 马骏:1982年。 主持人:可以说是地地道道的80后。有很多人对80后提出了一些质疑,今天我们确实想通过这次访谈,听听您这个80后有什么样的创业经历。您现在在做什么项目? 马骏:目前我在做英皇国际商学院,以金融教育为主,主要是组织我们国内一些企业家 HSK(六级)模拟试卷10听力文本257 Quet QR thi Online: 到海外去学习。另外一个项目是《80后创富论坛》。因为国家和社会目前对青年创业和就业问题比较关注,所以我们现在主要组织做这两块业务。 主持人:金融方面的培训应该是很有发展前景的。您对80后这个项目的前景如何看待? 马骏:我感觉80后这个项目具有很好的市场前景,因为刚开始我们出发点就非常明确, 我们主要解决80后青年的创业和就业问题。 主持人:您现在已经在做自己的企业,您觉得作为一个年轻的80后创业者,最欠缺的是什么? 马骏:我觉得最欠缺的是资源和人脉,还有自己的软实力。软实力指的是个人的行为习惯、沟通能力、社交能力、为人处世的方法,也就是说做事之前一定得先做好人。 主持人:人们都说80后是比较自我、比较叛逆,是“垮掉的一代”,对80后有一些批评和质疑,您怎么认为? 马骏:说80后是垮掉的一代也好,说是充满希望的一代也好,我觉得最重要的是我们随着社会的发展,知道自己真正需要什么,自己想要什么。这些东西也是我们这代人的一个特点,我们并不需要去顾忌别人怎么看,顾忌别人说什么,更重要的是我们自己决定做这件事情的时候,我们自己就去做。 问:下列哪一项不是80后创业所欠缺的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi một doanh nhân trẻ thuộc thế hệ 8X còn thiếu điều gì nhất. Mã Tuấn trả lời rằng họ thiếu nguồn lực, các mối quan hệ và năng lực mềm của bản thân. Năng lực mềm gồm thói quen hành vi, khả năng giao tiếp, khả năng xã giao và cách đối nhân xử thế; trước khi làm việc, trước hết phải biết làm người cho tốt.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 能力
    • B. 软实力
    • C. 资源
    • D. 人脉
  • Phân tích đối chiếu: 际集团中国区理事、《80后创富论坛》创办人马骏先生。马先生,您好!我听
  • Tapescript bài nghe: 主持人:您觉得作为一个年轻的80后创业者,最欠缺的是什么? 马骏:我觉得最欠缺的是资源和人脉,还有自己的软实力。软实力指的是个人的行为习惯、沟通能力、社交能力、为人处世的方法,也就是说做事之前一定得先做好人。 Câu hỏi yêu cầu tìm yếu tố không nằm trong những điều còn thiếu. Bài nghe nêu nguồn lực, mối quan hệ và năng lực mềm; trong đó có các kỹ năng cá nhân. “能力” nói chung không được liệt kê như một mục riêng, trong khi B, C và D đều tương ứng trực tiếp với “软实力”, “资源” và “人脉”.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

24

第 24 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 4 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
个人习惯 gè rén xí guàn
B
为人处事的方法 wèi rén chǔ shì de fāng fǎ
C
个人习惯、沟通能力、社交能力、为人处世的方法 gè rén xí guàn、 gōu tōng néng lì、 shè jiāo néng lì、 wèi rén chǔ shì de fāng fǎ
D
沟通能力、社交能力 gōu tōng néng lì、 shè jiāo néng lì
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:今天我们邀请的嘉宾是北京汇通财智国际经济文化发展有限公司总经理、英皇国际集团中国区理事、《80后创富论坛》创办人马骏先生。马先生,您好!我听说您是创业者,而且年纪也比较轻,请问,您是哪年出生的? 马骏:1982年。 主持人:可以说是地地道道的80后。有很多人对80后提出了一些质疑,今天我们确实想通过这次访谈,听听您这个80后有什么样的创业经历。您现在在做什么项目? 马骏:目前我在做英皇国际商学院,以金融教育为主,主要是组织我们国内一些企业家到海外去学习。另外一个项目是《80后创富论坛》。因为国家和社会目前对青年创业和就业问题比较关注,所以我们现在主要组织做这两块业务。 主持人:金融方面的培训应该是很有发展前景的。您对80后这个项目的前景如何看待? 马骏:我感觉80后这个项目具有很好的市场前景,因为刚开始我们出发点就非常明确, 我们主要解决80后青年的创业和就业问题。 主持人:您现在已经在做自己的企业,您觉得作为一个年轻的80后创业者,最欠缺的是什么? 马骏:我觉得最欠缺的是资源和人脉,还有自己的软实力。软实力指的是个人的行为习惯、沟通能力、社交能力、为人处世的方法,也就是说做事之前一定得先做好人。 主持人:人们都说80后是比较自我、比较叛逆,是“垮掉的一代”,对80后有一些批评和质疑,您怎么认为? 马骏:说80后是垮掉的一代也好,说是充满希望的一代也好,我觉得最重要的是我们随着社会的发展,知道自己真正需要什么,自己想要什么。这些东西也是我们这代人的一个特点,我们并不需要去顾忌别人怎么看,顾忌别人说什么,更重要的是我们自己决定做这件事情的时候,我们自己就去做。
Nghĩa tiếng Việt: Mã Tuấn cho rằng điều còn thiếu nhất là nguồn lực, các mối quan hệ và năng lực mềm của bản thân. Năng lực mềm gồm thói quen hành vi cá nhân, khả năng giao tiếp, khả năng xã giao và cách đối nhân xử thế; nói cách khác, trước khi làm việc cần làm người cho tốt.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天我们邀请的嘉宾是北京汇通财智国际经济文化发展有限公司总经理、英皇国际集团中国区理事、《80后创富论坛》创办人马骏先生。马先生,您好!我听说您是创业者,而且年纪也比较轻,请问,您是哪年出生的? 马骏:1982年。 主持人:可以说是地地道道的80后。有很多人对80后提出了一些质疑,今天我们确实想通过这次访谈,听听您这个80后有什么样的创业经历。您现在在做什么项目? 马骏:目前我在做英皇国际商学院,以金融教育为主,主要是组织我们国内一些企业家 HSK(六级)模拟试卷10听力文本257 Quet QR thi Online: 到海外去学习。另外一个项目是《80后创富论坛》。因为国家和社会目前对青年创业和就业问题比较关注,所以我们现在主要组织做这两块业务。 主持人:金融方面的培训应该是很有发展前景的。您对80后这个项目的前景如何看待? 马骏:我感觉80后这个项目具有很好的市场前景,因为刚开始我们出发点就非常明确, 我们主要解决80后青年的创业和就业问题。 主持人:您现在已经在做自己的企业,您觉得作为一个年轻的80后创业者,最欠缺的是什么? 马骏:我觉得最欠缺的是资源和人脉,还有自己的软实力。软实力指的是个人的行为习惯、沟通能力、社交能力、为人处世的方法,也就是说做事之前一定得先做好人。 主持人:人们都说80后是比较自我、比较叛逆,是“垮掉的一代”,对80后有一些批评和质疑,您怎么认为? 马骏:说80后是垮掉的一代也好,说是充满希望的一代也好,我觉得最重要的是我们随着社会的发展,知道自己真正需要什么,自己想要什么。这些东西也是我们这代人的一个特点,我们并不需要去顾忌别人怎么看,顾忌别人说什么,更重要的是我们自己决定做这件事情的时候,我们自己就去做。 问:第24题。请听录音并选择正确答案。
  • Nghĩa tiếng Việt: Mã Tuấn cho rằng điều còn thiếu nhất là nguồn lực, các mối quan hệ và năng lực mềm của bản thân. Năng lực mềm gồm thói quen hành vi cá nhân, khả năng giao tiếp, khả năng xã giao và cách đối nhân xử thế; nói cách khác, trước khi làm việc cần làm người cho tốt.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 个人习惯
    • B. 为人处事的方法
    • C. 个人习惯、沟通能力、社交能力、为人处世的方法
    • D. 沟通能力、社交能力
  • Phân tích đối chiếu: 际集团中国区理事、《80后创富论坛》创办人马骏先生。马先生,您好!我听
  • Tapescript bài nghe: 马骏:我觉得最欠缺的是资源和人脉,还有自己的软实力。软实力指的是个人的行为习惯、沟通能力、社交能力、为人处世的方法,也就是说做事之前一定得先做好人。
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

25

第 25 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 5 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
垮掉的一代 kuǎ diào de yí dài
B
有希望的一代 yǒu xī wàng de yí dài
C
顾及别人看法的一代 gù jí bié rén kàn fǎ de yí dài
D
做自己想做的一代 zuò zì jǐ xiǎng zuò de yí dài
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:今天我们邀请的嘉宾是北京汇通财智国际经济文化发展有限公司总经理、英皇国际集团中国区理事、《80后创富论坛》创办人马骏先生。马先生,您好!我听说您是创业者,而且年纪也比较轻,请问,您是哪年出生的? 马骏:1982年。 主持人:可以说是地地道道的80后。有很多人对80后提出了一些质疑,今天我们确实想通过这次访谈,听听您这个80后有什么样的创业经历。您现在在做什么项目? 马骏:目前我在做英皇国际商学院,以金融教育为主,主要是组织我们国内一些企业家到海外去学习。另外一个项目是《80后创富论坛》。因为国家和社会目前对青年创业和就业问题比较关注,所以我们现在主要组织做这两块业务。 主持人:金融方面的培训应该是很有发展前景的。您对80后这个项目的前景如何看待? 马骏:我感觉80后这个项目具有很好的市场前景,因为刚开始我们出发点就非常明确, 我们主要解决80后青年的创业和就业问题。 主持人:您现在已经在做自己的企业,您觉得作为一个年轻的80后创业者,最欠缺的是什么? 马骏:我觉得最欠缺的是资源和人脉,还有自己的软实力。软实力指的是个人的行为习惯、沟通能力、社交能力、为人处世的方法,也就是说做事之前一定得先做好人。 主持人:人们都说80后是比较自我、比较叛逆,是“垮掉的一代”,对80后有一些批评和质疑,您怎么认为? 马骏:说80后是垮掉的一代也好,说是充满希望的一代也好,我觉得最重要的是我们随着社会的发展,知道自己真正需要什么,自己想要什么。这些东西也是我们这代人的一个特点,我们并不需要去顾忌别人怎么看,顾忌别人说什么,更重要的是我们自己决定做这件事情的时候,我们自己就去做。
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình nhắc đến những lời phê bình cho rằng thế hệ 8X ích kỷ, nổi loạn và là “một thế hệ suy sụp”, rồi hỏi ý kiến Mã Tuấn. Ông cho rằng dù gọi 8X là thế hệ suy sụp hay thế hệ đầy hy vọng, điều cốt yếu là họ hiểu mình thực sự cần gì và muốn gì khi xã hội phát triển. Một đặc điểm của thế hệ này là không cần quá bận tâm người khác nhìn nhận hay nói gì; khi đã quyết định làm việc gì thì tự mình thực hiện.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天我们邀请的嘉宾是北京汇通财智国际经济文化发展有限公司总经理、英皇国际集团中国区理事、《80后创富论坛》创办人马骏先生。马先生,您好!我听说您是创业者,而且年纪也比较轻,请问,您是哪年出生的? 马骏:1982年。 主持人:可以说是地地道道的80后。有很多人对80后提出了一些质疑,今天我们确实想通过这次访谈,听听您这个80后有什么样的创业经历。您现在在做什么项目? 马骏:目前我在做英皇国际商学院,以金融教育为主,主要是组织我们国内一些企业家 HSK(六级)模拟试卷10听力文本257 Quet QR thi Online: 到海外去学习。另外一个项目是《80后创富论坛》。因为国家和社会目前对青年创业和就业问题比较关注,所以我们现在主要组织做这两块业务。 主持人:金融方面的培训应该是很有发展前景的。您对80后这个项目的前景如何看待? 马骏:我感觉80后这个项目具有很好的市场前景,因为刚开始我们出发点就非常明确, 我们主要解决80后青年的创业和就业问题。 主持人:您现在已经在做自己的企业,您觉得作为一个年轻的80后创业者,最欠缺的是什么? 马骏:我觉得最欠缺的是资源和人脉,还有自己的软实力。软实力指的是个人的行为习惯、沟通能力、社交能力、为人处世的方法,也就是说做事之前一定得先做好人。 主持人:人们都说80后是比较自我、比较叛逆,是“垮掉的一代”,对80后有一些批评和质疑,您怎么认为? 马骏:说80后是垮掉的一代也好,说是充满希望的一代也好,我觉得最重要的是我们随着社会的发展,知道自己真正需要什么,自己想要什么。这些东西也是我们这代人的一个特点,我们并不需要去顾忌别人怎么看,顾忌别人说什么,更重要的是我们自己决定做这件事情的时候,我们自己就去做。 问:马骏认为80后是怎样的一代人?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình nhắc đến những lời phê bình cho rằng thế hệ 8X ích kỷ, nổi loạn và là “một thế hệ suy sụp”, rồi hỏi ý kiến Mã Tuấn. Ông cho rằng dù gọi 8X là thế hệ suy sụp hay thế hệ đầy hy vọng, điều cốt yếu là họ hiểu mình thực sự cần gì và muốn gì khi xã hội phát triển. Một đặc điểm của thế hệ này là không cần quá bận tâm người khác nhìn nhận hay nói gì; khi đã quyết định làm việc gì thì tự mình thực hiện.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 垮掉的一代
    • B. 有希望的一代
    • C. 顾及别人看法的一代
    • D. 做自己想做的一代
  • Phân tích đối chiếu: 际集团中国区理事、《80后创富论坛》创办人马骏先生。马先生,您好!我听
  • Tapescript bài nghe: 主持人:人们都说80后是比较自我、比较叛逆,是“垮掉的一代”,对80后有一些批评和质疑,您怎么认为? 马骏:说80后是垮掉的一代也好,说是充满希望的一代也好,我觉得最重要的是我们随着社会的发展,知道自己真正需要什么,自己想要什么。这些东西也是我们这代人的一个特点,我们并不需要去顾忌别人怎么看,顾忌别人说什么,更重要的是我们自己决定做这件事情的时候,我们自己就去做。 Ý chính của câu trả lời là người 8X tự xác định điều mình muốn và chủ động làm điều đã quyết định, nên chọn D. A và B chỉ nhắc lại hai cách đánh giá trái chiều mà người dẫn chương trình nêu, không phải kết luận riêng của Mã Tuấn. C trái với lời ông nói vì họ không cần bận tâm quá mức đến cách nhìn của người khác.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

26

第 26 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 6 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
先结婚后买房 xiān jié hūn hòu mǎi fáng
B
先买房后结婚 xiān mǎi fáng hòu jié hūn
C
租房结婚 zū fáng jié hūn
D
房子不重要 fáng zi bú zhòng yào
Lời thoại trong băng (Transcript):
记者:朋友们,今天我们请到了经济频道的一位资深记者张明。针对目前的买房问题, 我们来采访一下他。您好!您觉得年轻人有什么样的住房观? 张明:“有房才结婚”,我想这是一些年轻人的住房观、爱情观。年轻人结婚购房需求成为中国的住房需求,这样就推动了房价增长,使得更多的年轻人买房困难。于是有人说“如果社会上所有买不起房的人集体选择租房或拒绝买房,就能改变房价”。但我个人觉得这样的说法不能成立。 记者:为什么呢? 张明:因为结婚购房需求在中国的住房需求中占的比例很小。中国的住房需求主要是住房自住需求和住房投资需求。而自住需求主要包括住房改善需求和住房结婚需求,投资需求包括纯投资需求和投机需求。有关统计显示,中国住房市场的问题主要是过度投机造成的,而不是改善住房或者结婚住房需求造成的。 记者:还有什么其他原因吗? 张明:我觉得结婚购房需求大多是住房需要,这也是个原因。住房需求和住房需要是两个不同概念,住房需求由住房需要和支付能力组成。特别是随着房价暴涨畸高, 大多数年轻人仅凭自己的支付能力很难实现结婚购房需求。父母替孩子买房结婚的家庭不多,因此社会上吹捧的结婚购房需求大多并不是住房需求,而是住房需要。 记者:现在年轻人流行“裸婚”,您认为“裸婚”能改变自前的市场需求吗? 张明:“裸婚”其实就是不买房、不买车、不办婚礼,甚至没有戒指,直接领证结婚。虽然这在年轻人当中正在流行,但是这并不能根本改变市场需求,更多的人还是选择稳定的传统的生活方式。 记者:那么您觉得“集体拒绝买房”能实现吗? 张明:其实市场上的人都是利已者,市场上会有“你不买,我买”的消费者心理,因此集体拒绝买房也难以实现。
Nghĩa tiếng Việt: Trương Minh cho rằng “có nhà rồi mới kết hôn” là quan niệm về nhà ở và tình yêu của một bộ phận người trẻ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 记者:朋友们,今天我们请到了经济频道的一位资深记者张明。针对目前的买房问题, 我们来采访一下他。您好!您觉得年轻人有什么样的住房观? 张明:“有房才结婚”,我想这是一些年轻人的住房观、爱情观。年轻人结婚购房需求成为中国的住房需求,这样就推动了房价增长,使得更多的年轻人买房困难。于是有人说“如果社会上所有买不起房的人集体选择租房或拒绝买房,就能改变房价”。但我个人觉得这样的说法不能成立。 记者:为什么呢? 张明:因为结婚购房需求在中国的住房需求中占的比例很小。中国的住房需求主要是住房自住需求和住房投资需求。而自住需求主要包括住房改善需求和住房结婚需求,投资需求包括纯投资需求和投机需求。有关统计显示,中国住房市场的问题主要是过度投机造成的,而不是改善住房或者结婚住房需求造成的。 记者:还有什么其他原因吗? 张明:我觉得结婚购房需求大多是住房需要,这也是个原因。住房需求和住房需要是两个不同概念,住房需求由住房需要和支付能力组成。特别是随着房价暴涨畸高, 大多数年轻人仅凭自己的支付能力很难实现结婚购房需求。父母替孩子买房结婚的家庭不多,因此社会上吹捧的结婚购房需求大多并不是住房需求,而是住房需要。 258HSK(六级)模拟试卷10听力文本记者:现在年轻人流行“裸婚”,您认为“裸婚”能改变自前的市场需求吗? 张明:“裸婚”其实就是不买房、不买车、不办婚礼,甚至没有戒指,直接领证结婚。虽然这在年轻人当中正在流行,但是这并不能根本改变市场需求,更多的人还是选择稳定的传统的生活方式。 记者:那么您觉得“集体拒绝买房”能实现吗? 张明:其实市场上的人都是利已者,市场上会有“你不买,我买”的消费者心理,因此集体拒绝买房也难以实现。 问:现在年轻人有什么住房观?
  • Nghĩa tiếng Việt: Trương Minh cho rằng “có nhà rồi mới kết hôn” là quan niệm về nhà ở và tình yêu của một bộ phận người trẻ.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 先结婚后买房
    • B. 先买房后结婚
    • C. 租房结婚
    • D. 房子不重要
  • Phân tích đối chiếu: 我们来采访一下他。您好!您觉得年轻人有什么样的住房观?
  • Tapescript bài nghe: 张明:“有房才结婚”,我想这是一些年轻人的住房观、爱情观。 Câu “有房才结婚” nêu trực tiếp điều kiện kết hôn là phải có nhà, tương ứng với phương án 先买房后结婚 (mua nhà trước rồi mới kết hôn). Phương án B đảo ngược trình tự; C nói thuê nhà để kết hôn, còn D cho rằng nhà ở không quan trọng — đều không khớp với phát biểu.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

27

第 27 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 7 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
住房改善需求和住房结婚需求 zhù fáng gǎi shàn xū qiú hé zhù fáng jié hūn xū qiú
B
住房改善需求和纯投资需求 zhù fáng gǎi shàn xū qiú hé chún tóu zī xū qiú
C
住房结婚需求和投机需求 zhù fáng jié hūn xū qiú hé tóu jī xū qiú
D
住房自住需求和住房投资需求 zhù fáng zì zhù xū qiú hé zhù fáng tóu zī xū qiú
Lời thoại trong băng (Transcript):
记者:朋友们,今天我们请到了经济频道的一位资深记者张明。针对目前的买房问题, 我们来采访一下他。您好!您觉得年轻人有什么样的住房观? 张明:“有房才结婚”,我想这是一些年轻人的住房观、爱情观。年轻人结婚购房需求成为中国的住房需求,这样就推动了房价增长,使得更多的年轻人买房困难。于是有人说“如果社会上所有买不起房的人集体选择租房或拒绝买房,就能改变房价”。但我个人觉得这样的说法不能成立。 记者:为什么呢? 张明:因为结婚购房需求在中国的住房需求中占的比例很小。中国的住房需求主要是住房自住需求和住房投资需求。而自住需求主要包括住房改善需求和住房结婚需求,投资需求包括纯投资需求和投机需求。有关统计显示,中国住房市场的问题主要是过度投机造成的,而不是改善住房或者结婚住房需求造成的。 记者:还有什么其他原因吗? 张明:我觉得结婚购房需求大多是住房需要,这也是个原因。住房需求和住房需要是两个不同概念,住房需求由住房需要和支付能力组成。特别是随着房价暴涨畸高, 大多数年轻人仅凭自己的支付能力很难实现结婚购房需求。父母替孩子买房结婚的家庭不多,因此社会上吹捧的结婚购房需求大多并不是住房需求,而是住房需要。 记者:现在年轻人流行“裸婚”,您认为“裸婚”能改变自前的市场需求吗? 张明:“裸婚”其实就是不买房、不买车、不办婚礼,甚至没有戒指,直接领证结婚。虽然这在年轻人当中正在流行,但是这并不能根本改变市场需求,更多的人还是选择稳定的传统的生活方式。 记者:那么您觉得“集体拒绝买房”能实现吗? 张明:其实市场上的人都是利已者,市场上会有“你不买,我买”的消费者心理,因此集体拒绝买房也难以实现。
Nghĩa tiếng Việt: Nhu cầu nhà ở tại Trung Quốc chủ yếu gồm nhu cầu nhà ở để tự sử dụng và nhu cầu đầu tư nhà ở. Nhu cầu tự sử dụng chủ yếu gồm nhu cầu cải thiện nhà ở và nhu cầu mua nhà để kết hôn; nhu cầu đầu tư gồm đầu tư thuần túy và đầu cơ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 记者:朋友们,今天我们请到了经济频道的一位资深记者张明。针对目前的买房问题, 我们来采访一下他。您好!您觉得年轻人有什么样的住房观? 张明:“有房才结婚”,我想这是一些年轻人的住房观、爱情观。年轻人结婚购房需求成为中国的住房需求,这样就推动了房价增长,使得更多的年轻人买房困难。于是有人说“如果社会上所有买不起房的人集体选择租房或拒绝买房,就能改变房价”。但我个人觉得这样的说法不能成立。 记者:为什么呢? 张明:因为结婚购房需求在中国的住房需求中占的比例很小。中国的住房需求主要是住房自住需求和住房投资需求。而自住需求主要包括住房改善需求和住房结婚需求,投资需求包括纯投资需求和投机需求。有关统计显示,中国住房市场的问题主要是过度投机造成的,而不是改善住房或者结婚住房需求造成的。 记者:还有什么其他原因吗? 张明:我觉得结婚购房需求大多是住房需要,这也是个原因。住房需求和住房需要是两个不同概念,住房需求由住房需要和支付能力组成。特别是随着房价暴涨畸高, 大多数年轻人仅凭自己的支付能力很难实现结婚购房需求。父母替孩子买房结婚的家庭不多,因此社会上吹捧的结婚购房需求大多并不是住房需求,而是住房需要。 258HSK(六级)模拟试卷10听力文本记者:现在年轻人流行“裸婚”,您认为“裸婚”能改变自前的市场需求吗? 张明:“裸婚”其实就是不买房、不买车、不办婚礼,甚至没有戒指,直接领证结婚。虽然这在年轻人当中正在流行,但是这并不能根本改变市场需求,更多的人还是选择稳定的传统的生活方式。 记者:那么您觉得“集体拒绝买房”能实现吗? 张明:其实市场上的人都是利已者,市场上会有“你不买,我买”的消费者心理,因此集体拒绝买房也难以实现。 问:中国住房需求包括哪些?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhu cầu nhà ở tại Trung Quốc chủ yếu gồm nhu cầu nhà ở để tự sử dụng và nhu cầu đầu tư nhà ở. Nhu cầu tự sử dụng chủ yếu gồm nhu cầu cải thiện nhà ở và nhu cầu mua nhà để kết hôn; nhu cầu đầu tư gồm đầu tư thuần túy và đầu cơ.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 住房改善需求和住房结婚需求
    • B. 住房改善需求和纯投资需求
    • C. 住房结婚需求和投机需求
    • D. 住房自住需求和住房投资需求
  • Phân tích đối chiếu: 我们来采访一下他。您好!您觉得年轻人有什么样的住房观?
  • Tapescript bài nghe: 张明:中国的住房需求主要是住房自住需求和住房投资需求。而自住需求主要包括住房改善需求和住房结婚需求,投资需求包括纯投资需求和投机需求。 Người nói trực tiếp chia nhu cầu nhà ở thành hai nhóm chính: 住房自住需求 và 住房投资需求, khớp với D. A và C chỉ nêu các nhóm nhỏ thuộc hai nhóm chính; B ghép một nhóm nhỏ của nhu cầu tự sử dụng với một nhóm nhỏ của nhu cầu đầu tư nên không trả lời đúng câu hỏi về hai nhóm chính.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

28

第 28 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 8 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
不买车 bù mǎi chē
B
不买房 bù mǎi fáng
C
不领结婚证 bù lǐng jié hūn zhèng
D
不买戒指 bù mǎi jiè zhǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
记者:朋友们,今天我们请到了经济频道的一位资深记者张明。针对目前的买房问题, 我们来采访一下他。您好!您觉得年轻人有什么样的住房观? 张明:“有房才结婚”,我想这是一些年轻人的住房观、爱情观。年轻人结婚购房需求成为中国的住房需求,这样就推动了房价增长,使得更多的年轻人买房困难。于是有人说“如果社会上所有买不起房的人集体选择租房或拒绝买房,就能改变房价”。但我个人觉得这样的说法不能成立。 记者:为什么呢? 张明:因为结婚购房需求在中国的住房需求中占的比例很小。中国的住房需求主要是住房自住需求和住房投资需求。而自住需求主要包括住房改善需求和住房结婚需求,投资需求包括纯投资需求和投机需求。有关统计显示,中国住房市场的问题主要是过度投机造成的,而不是改善住房或者结婚住房需求造成的。 记者:还有什么其他原因吗? 张明:我觉得结婚购房需求大多是住房需要,这也是个原因。住房需求和住房需要是两个不同概念,住房需求由住房需要和支付能力组成。特别是随着房价暴涨畸高, 大多数年轻人仅凭自己的支付能力很难实现结婚购房需求。父母替孩子买房结婚的家庭不多,因此社会上吹捧的结婚购房需求大多并不是住房需求,而是住房需要。 记者:现在年轻人流行“裸婚”,您认为“裸婚”能改变自前的市场需求吗? 张明:“裸婚”其实就是不买房、不买车、不办婚礼,甚至没有戒指,直接领证结婚。虽然这在年轻人当中正在流行,但是这并不能根本改变市场需求,更多的人还是选择稳定的传统的生活方式。 记者:那么您觉得“集体拒绝买房”能实现吗? 张明:其实市场上的人都是利已者,市场上会有“你不买,我买”的消费者心理,因此集体拒绝买房也难以实现。
Nghĩa tiếng Việt: “Kết hôn đơn giản” thực ra là không mua nhà, không mua xe, không tổ chức đám cưới, thậm chí không có nhẫn; hai người trực tiếp đăng ký kết hôn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 记者:朋友们,今天我们请到了经济频道的一位资深记者张明。针对目前的买房问题, 我们来采访一下他。您好!您觉得年轻人有什么样的住房观? 张明:“有房才结婚”,我想这是一些年轻人的住房观、爱情观。年轻人结婚购房需求成为中国的住房需求,这样就推动了房价增长,使得更多的年轻人买房困难。于是有人说“如果社会上所有买不起房的人集体选择租房或拒绝买房,就能改变房价”。但我个人觉得这样的说法不能成立。 记者:为什么呢? 张明:因为结婚购房需求在中国的住房需求中占的比例很小。中国的住房需求主要是住房自住需求和住房投资需求。而自住需求主要包括住房改善需求和住房结婚需求,投资需求包括纯投资需求和投机需求。有关统计显示,中国住房市场的问题主要是过度投机造成的,而不是改善住房或者结婚住房需求造成的。 记者:还有什么其他原因吗? 张明:我觉得结婚购房需求大多是住房需要,这也是个原因。住房需求和住房需要是两个不同概念,住房需求由住房需要和支付能力组成。特别是随着房价暴涨畸高, 大多数年轻人仅凭自己的支付能力很难实现结婚购房需求。父母替孩子买房结婚的家庭不多,因此社会上吹捧的结婚购房需求大多并不是住房需求,而是住房需要。 258HSK(六级)模拟试卷10听力文本记者:现在年轻人流行“裸婚”,您认为“裸婚”能改变自前的市场需求吗? 张明:“裸婚”其实就是不买房、不买车、不办婚礼,甚至没有戒指,直接领证结婚。虽然这在年轻人当中正在流行,但是这并不能根本改变市场需求,更多的人还是选择稳定的传统的生活方式。 记者:那么您觉得“集体拒绝买房”能实现吗? 张明:其实市场上的人都是利已者,市场上会有“你不买,我买”的消费者心理,因此集体拒绝买房也难以实现。 问:下列哪一项不是“裸婚”的特点?
  • Nghĩa tiếng Việt: “Kết hôn đơn giản” thực ra là không mua nhà, không mua xe, không tổ chức đám cưới, thậm chí không có nhẫn; hai người trực tiếp đăng ký kết hôn.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不买车
    • B. 不买房
    • C. 不领结婚证
    • D. 不买戒指
  • Phân tích đối chiếu: 我们来采访一下他。您好!您觉得年轻人有什么样的住房观?
  • Tapescript bài nghe: 张明:“裸婚”其实就是不买房、不买车、不办婚礼,甚至没有戒指,直接领证结婚。 Cụm “直接领证结婚” cho biết hai người vẫn đăng ký kết hôn. Vì vậy, “不领结婚证” (không đăng ký kết hôn) không phải đặc điểm của “裸婚”, nên C là phương án cần chọn. A, B và D đều được nêu rõ trong định nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

29

第 29 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 9 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
现在没有集体 xiàn zài méi yǒu jí tǐ
B
存在“你不买,我买”的心理 cún zài “ nǐ bù mǎi, wǒ mǎi” de xīn lǐ
C
可以集体租房 kě yǐ jí tǐ zū fáng
D
房子不重要 D 住房需求正在降低 fáng zi bú zhòng yào zhù fáng xū qiú zhèng zài jiàng dī
Lời thoại trong băng (Transcript):
记者:朋友们,今天我们请到了经济频道的一位资深记者张明。针对目前的买房问题, 我们来采访一下他。您好!您觉得年轻人有什么样的住房观? 张明:“有房才结婚”,我想这是一些年轻人的住房观、爱情观。年轻人结婚购房需求成为中国的住房需求,这样就推动了房价增长,使得更多的年轻人买房困难。于是有人说“如果社会上所有买不起房的人集体选择租房或拒绝买房,就能改变房价”。但我个人觉得这样的说法不能成立。 记者:为什么呢? 张明:因为结婚购房需求在中国的住房需求中占的比例很小。中国的住房需求主要是住房自住需求和住房投资需求。而自住需求主要包括住房改善需求和住房结婚需求,投资需求包括纯投资需求和投机需求。有关统计显示,中国住房市场的问题主要是过度投机造成的,而不是改善住房或者结婚住房需求造成的。 记者:还有什么其他原因吗? 张明:我觉得结婚购房需求大多是住房需要,这也是个原因。住房需求和住房需要是两个不同概念,住房需求由住房需要和支付能力组成。特别是随着房价暴涨畸高, 大多数年轻人仅凭自己的支付能力很难实现结婚购房需求。父母替孩子买房结婚的家庭不多,因此社会上吹捧的结婚购房需求大多并不是住房需求,而是住房需要。 记者:现在年轻人流行“裸婚”,您认为“裸婚”能改变自前的市场需求吗? 张明:“裸婚”其实就是不买房、不买车、不办婚礼,甚至没有戒指,直接领证结婚。虽然这在年轻人当中正在流行,但是这并不能根本改变市场需求,更多的人还是选择稳定的传统的生活方式。 记者:那么您觉得“集体拒绝买房”能实现吗? 张明:其实市场上的人都是利已者,市场上会有“你不买,我买”的消费者心理,因此集体拒绝买房也难以实现。
Nghĩa tiếng Việt: Thực ra, những người tham gia thị trường đều hành động vì lợi ích của mình. Tâm lý tiêu dùng “bạn không mua thì tôi mua” sẽ xuất hiện, vì thế rất khó thực hiện việc tập thể từ chối mua nhà.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 记者:朋友们,今天我们请到了经济频道的一位资深记者张明。针对目前的买房问题, 我们来采访一下他。您好!您觉得年轻人有什么样的住房观? 张明:“有房才结婚”,我想这是一些年轻人的住房观、爱情观。年轻人结婚购房需求成为中国的住房需求,这样就推动了房价增长,使得更多的年轻人买房困难。于是有人说“如果社会上所有买不起房的人集体选择租房或拒绝买房,就能改变房价”。但我个人觉得这样的说法不能成立。 记者:为什么呢? 张明:因为结婚购房需求在中国的住房需求中占的比例很小。中国的住房需求主要是住房自住需求和住房投资需求。而自住需求主要包括住房改善需求和住房结婚需求,投资需求包括纯投资需求和投机需求。有关统计显示,中国住房市场的问题主要是过度投机造成的,而不是改善住房或者结婚住房需求造成的。 记者:还有什么其他原因吗? 张明:我觉得结婚购房需求大多是住房需要,这也是个原因。住房需求和住房需要是两个不同概念,住房需求由住房需要和支付能力组成。特别是随着房价暴涨畸高, 大多数年轻人仅凭自己的支付能力很难实现结婚购房需求。父母替孩子买房结婚的家庭不多,因此社会上吹捧的结婚购房需求大多并不是住房需求,而是住房需要。 258HSK(六级)模拟试卷10听力文本记者:现在年轻人流行“裸婚”,您认为“裸婚”能改变自前的市场需求吗? 张明:“裸婚”其实就是不买房、不买车、不办婚礼,甚至没有戒指,直接领证结婚。虽然这在年轻人当中正在流行,但是这并不能根本改变市场需求,更多的人还是选择稳定的传统的生活方式。 记者:那么您觉得“集体拒绝买房”能实现吗? 张明:其实市场上的人都是利已者,市场上会有“你不买,我买”的消费者心理,因此集体拒绝买房也难以实现。 问:为什么集体拒绝买房不能实现?
  • Nghĩa tiếng Việt: Thực ra, những người tham gia thị trường đều hành động vì lợi ích của mình. Tâm lý tiêu dùng “bạn không mua thì tôi mua” sẽ xuất hiện, vì thế rất khó thực hiện việc tập thể từ chối mua nhà.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 现在没有集体
    • B. 存在“你不买,我买”的心理
    • C. 可以集体租房
    • D. 房子不重要 D 住房需求正在降低
  • Phân tích đối chiếu: 我们来采访一下他。您好!您觉得年轻人有什么样的住房观?
  • Tapescript bài nghe: 张明:其实市场上的人都是利己者,市场上会有“你不买,我买”的消费者心理,因此集体拒绝买房也难以实现。 Người nói nêu rõ tâm lý “你不买,我买” là nguyên nhân khiến việc cùng nhau từ chối mua nhà khó thành hiện thực. Phương án B diễn đạt đúng ý này. A, C và D không được nêu làm nguyên nhân; đặc biệt, việc có thể cùng thuê nhà không loại bỏ tâm lý người khác vẫn chọn mua.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

30

第 30 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 0 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
结婚购房比例很小 jié hūn gòu fáng bǐ lì hěn xiǎo
B
住房改善需求和纯投资需求 zhù fáng gǎi shàn xū qiú hé chún tóu zī xū qiú
C
住房结婚需求和投机需求 zhù fáng jié hūn xū qiú hé tóu jī xū qiú
D
住房自住需求和住房投资需求 zhù fáng zì zhù xū qiú hé zhù fáng tóu zī xū qiú
Lời thoại trong băng (Transcript):
记者:朋友们,今天我们请到了经济频道的一位资深记者张明。针对目前的买房问题, 我们来采访一下他。您好!您觉得年轻人有什么样的住房观? 张明:“有房才结婚”,我想这是一些年轻人的住房观、爱情观。年轻人结婚购房需求成为中国的住房需求,这样就推动了房价增长,使得更多的年轻人买房困难。于是有人说“如果社会上所有买不起房的人集体选择租房或拒绝买房,就能改变房价”。但我个人觉得这样的说法不能成立。 记者:为什么呢? 张明:因为结婚购房需求在中国的住房需求中占的比例很小。中国的住房需求主要是住房自住需求和住房投资需求。而自住需求主要包括住房改善需求和住房结婚需求,投资需求包括纯投资需求和投机需求。有关统计显示,中国住房市场的问题主要是过度投机造成的,而不是改善住房或者结婚住房需求造成的。 记者:还有什么其他原因吗? 张明:我觉得结婚购房需求大多是住房需要,这也是个原因。住房需求和住房需要是两个不同概念,住房需求由住房需要和支付能力组成。特别是随着房价暴涨畸高, 大多数年轻人仅凭自己的支付能力很难实现结婚购房需求。父母替孩子买房结婚的家庭不多,因此社会上吹捧的结婚购房需求大多并不是住房需求,而是住房需要。
Nghĩa tiếng Việt: Theo thống kê liên quan, vấn đề của thị trường nhà ở Trung Quốc chủ yếu do đầu cơ quá mức gây ra, chứ không phải do nhu cầu cải thiện nhà ở hay nhu cầu mua nhà để kết hôn. Nhu cầu nhà ở tại Trung Quốc chủ yếu gồm nhu cầu nhà ở để tự sử dụng và nhu cầu đầu tư nhà ở.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 记者:朋友们,今天我们请到了经济频道的一位资深记者张明。针对目前的买房问题, 我们来采访一下他。您好!您觉得年轻人有什么样的住房观? 张明:“有房才结婚”,我想这是一些年轻人的住房观、爱情观。年轻人结婚购房需求成为中国的住房需求,这样就推动了房价增长,使得更多的年轻人买房困难。于是有人说“如果社会上所有买不起房的人集体选择租房或拒绝买房,就能改变房价”。但我个人觉得这样的说法不能成立。 记者:为什么呢? 张明:因为结婚购房需求在中国的住房需求中占的比例很小。中国的住房需求主要是住房自住需求和住房投资需求。而自住需求主要包括住房改善需求和住房结婚需求,投资需求包括纯投资需求和投机需求。有关统计显示,中国住房市场的问题主要是过度投机造成的,而不是改善住房或者结婚住房需求造成的。 记者:还有什么其他原因吗? 张明:我觉得结婚购房需求大多是住房需要,这也是个原因。住房需求和住房需要是两个不同概念,住房需求由住房需要和支付能力组成。特别是随着房价暴涨畸高, 大多数年轻人仅凭自己的支付能力很难实现结婚购房需求。父母替孩子买房结婚的家庭不多,因此社会上吹捧的结婚购房需求大多并不是住房需求,而是住房需要。 258HSK(六级)模拟试卷10听力文本记者:现在年轻人流行“裸婚”,您认为“裸婚”能改变自前的市场需求吗? 张明:“裸婚”其实就是不买房、不买车、不办婚礼,甚至没有戒指,直接领证结婚。虽然这在年轻人当中正在流行,但是这并不能根本改变市场需求,更多的人还是选择稳定的传统的生活方式。 记者:那么您觉得“集体拒绝买房”能实现吗? 张明:其实市场上的人都是利已者,市场上会有“你不买,我买”的消费者心理,因此集体拒绝买房也难以实现。 问:集体租房、集体拒绝买房不能改变房价的原因是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Theo thống kê liên quan, vấn đề của thị trường nhà ở Trung Quốc chủ yếu do đầu cơ quá mức gây ra, chứ không phải do nhu cầu cải thiện nhà ở hay nhu cầu mua nhà để kết hôn. Nhu cầu nhà ở tại Trung Quốc chủ yếu gồm nhu cầu nhà ở để tự sử dụng và nhu cầu đầu tư nhà ở.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 结婚购房比例很小
    • B. 住房改善需求和纯投资需求
    • C. 住房结婚需求和投机需求
    • D. 住房自住需求和住房投资需求
  • Phân tích đối chiếu: 我们来采访一下他。您好!您觉得年轻人有什么样的住房观?
  • Tapescript bài nghe: 张明:有关统计显示,中国住房市场的问题主要是过度投机造成的,而不是改善住房或者结婚住房需求造成的。中国的住房需求主要是住房自住需求和住房投资需求。
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

31

第 31 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 1 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
饿死了 è sǐ le
B
热死了 rè sǐ le
C
冻僵了 dòng jiāng le
D
冻死了 dòng sǐ le
Lời thoại trong băng (Transcript):
一个寒冷的冬天,农夫发现一条冻僵了的蛇。农夫认为这条蛇很可怜,便把它放在自已怀里,希望温暖的体温能够让冻僵的蛇醒过来。果然,蛇温暖后苏醒了过来,同时蛇也恢复了自己的本性,狠狠地咬了农夫一口。农夫很快就倒在了地上,马上就要死了。临死的时候农夫很后悔,说:“我该死,我真的不应该救这条蛇。”这个故事告诉我们,要善于分辨辩好坏,不应该对恶人仁慈,因为他们的邪恶本性是不会轻易改变的。
Nghĩa tiếng Việt: Vào một ngày mùa đông lạnh giá, người nông dân phát hiện một con rắn bị cóng cứng. Ông thấy nó đáng thương nên đặt nó trong lòng mình, hy vọng hơi ấm cơ thể sẽ làm nó tỉnh lại. Quả nhiên, khi ấm lên, con rắn tỉnh lại và trở về với bản tính vốn có, rồi cắn mạnh người nông dân một cái. Người nông dân nhanh chóng ngã xuống đất, tính mạng nguy kịch. Trước khi chết, ông hối hận và nói rằng mình đáng phải chết vì đã cứu con rắn. Câu chuyện nhắc chúng ta phải biết phân biệt tốt xấu, không nên nhân từ với kẻ ác vì bản tính xấu xa của họ khó thay đổi. Câu hỏi: Khi người nông dân phát hiện con rắn, nó đang ở tình trạng thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一个寒冷的冬天,农夫发现一条冻僵了的蛇。农夫认为这条蛇很可怜,便把它放在自已怀里,希望温暖的体温能够让冻僵的蛇醒过来。果然,蛇温暖后苏醒了过来,同时蛇也恢复了自己的本性,狠狠地咬了农夫一口。农夫很快就倒在了地上,马上就要死了。临死的时候农夫很后悔,说:“我该死,我真的不应该救这条蛇。”这个故事告诉我们,要善于分辨辩好坏,不应该对恶人仁慈,因为他们的邪恶本性是不会轻易改变的。 问:农夫发现蛇的时候,蛇怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Vào một ngày mùa đông lạnh giá, người nông dân phát hiện một con rắn bị cóng cứng. Ông thấy nó đáng thương nên đặt nó trong lòng mình, hy vọng hơi ấm cơ thể sẽ làm nó tỉnh lại. Quả nhiên, khi ấm lên, con rắn tỉnh lại và trở về với bản tính vốn có, rồi cắn mạnh người nông dân một cái. Người nông dân nhanh chóng ngã xuống đất, tính mạng nguy kịch. Trước khi chết, ông hối hận và nói rằng mình đáng phải chết vì đã cứu con rắn. Câu chuyện nhắc chúng ta phải biết phân biệt tốt xấu, không nên nhân từ với kẻ ác vì bản tính xấu xa của họ khó thay đổi. Câu hỏi: Khi người nông dân phát hiện con rắn, nó đang ở tình trạng thế nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 饿死了
    • B. 热死了
    • C. 冻僵了
    • D. 冻死了
  • Phân tích đối chiếu: 已怀里,希望温暖的体温能够让冻僵的蛇醒过来。果然,蛇温暖后苏醒了过来,同时蛇也
  • Tapescript bài nghe: 一个寒冷的冬天,农夫发现一条冻僵了的蛇。农夫认为这条蛇很可怜,便把它放在自己怀里,希望温暖的体温能够让冻僵的蛇醒过来。果然,蛇温暖后苏醒了过来,同时蛇也恢复了自己的本性,狠狠地咬了农夫一口。农夫很快就倒在了地上,马上就要死了。临死的时候农夫很后悔,说:“我该死,我真的不应该救这条蛇。”这个故事告诉我们,要善于分辨好坏,不应该对恶人仁慈,因为他们的邪恶本性是不会轻易改变的。 Bài nghe nói rõ “发现一条冻僵了的蛇”, nghĩa là phát hiện một con rắn bị cóng cứng. Vì vậy chọn C. “饿死了” là chết đói, “热死了” là chết nóng, còn “冻死了” là chết cóng; cả ba đều không khớp. “冻僵了” chỉ trạng thái bị lạnh cóng, cứng đờ, chưa chết; việc con rắn sau đó tỉnh lại cũng xác nhận điều này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

32

第 32 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 2 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
把蛇放在火边 bǎ shé fàng zài huǒ biān
B
把蛇放在怀里 bǎ shé fàng zài huái lǐ
C
把蛇放在锅里 bǎ shé fàng zài guō lǐ
D
把蛇放在被子里 bǎ shé fàng zài bèi zi lǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
一个寒冷的冬天,农夫发现一条冻僵了的蛇。农夫认为这条蛇很可怜,便把它放在自已怀里,希望温暖的体温能够让冻僵的蛇醒过来。果然,蛇温暖后苏醒了过来,同时蛇也恢复了自己的本性,狠狠地咬了农夫一口。农夫很快就倒在了地上,马上就要死了。临死的时候农夫很后悔,说:“我该死,我真的不应该救这条蛇。”这个故事告诉我们,要善于分辨辩好坏,不应该对恶人仁慈,因为他们的邪恶本性是不会轻易改变的。
Nghĩa tiếng Việt: Vào một ngày mùa đông lạnh giá, người nông dân phát hiện một con rắn bị cóng cứng. Ông thấy nó đáng thương nên đặt nó trong lòng mình, hy vọng hơi ấm cơ thể sẽ làm nó tỉnh lại. Quả nhiên, khi ấm lên, con rắn tỉnh lại và trở về với bản tính vốn có, rồi cắn mạnh người nông dân một cái. Người nông dân nhanh chóng ngã xuống đất, tính mạng nguy kịch. Trước khi chết, ông hối hận và nói rằng mình đáng phải chết vì đã cứu con rắn. Câu chuyện nhắc chúng ta phải biết phân biệt tốt xấu, không nên nhân từ với kẻ ác vì bản tính xấu xa của họ khó thay đổi. Câu hỏi: Người nông dân đã dùng cách nào để làm con rắn tỉnh lại?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一个寒冷的冬天,农夫发现一条冻僵了的蛇。农夫认为这条蛇很可怜,便把它放在自已怀里,希望温暖的体温能够让冻僵的蛇醒过来。果然,蛇温暖后苏醒了过来,同时蛇也恢复了自己的本性,狠狠地咬了农夫一口。农夫很快就倒在了地上,马上就要死了。临死的时候农夫很后悔,说:“我该死,我真的不应该救这条蛇。”这个故事告诉我们,要善于分辨辩好坏,不应该对恶人仁慈,因为他们的邪恶本性是不会轻易改变的。 问:农夫用了什么方法让蛇醒过来?
  • Nghĩa tiếng Việt: Vào một ngày mùa đông lạnh giá, người nông dân phát hiện một con rắn bị cóng cứng. Ông thấy nó đáng thương nên đặt nó trong lòng mình, hy vọng hơi ấm cơ thể sẽ làm nó tỉnh lại. Quả nhiên, khi ấm lên, con rắn tỉnh lại và trở về với bản tính vốn có, rồi cắn mạnh người nông dân một cái. Người nông dân nhanh chóng ngã xuống đất, tính mạng nguy kịch. Trước khi chết, ông hối hận và nói rằng mình đáng phải chết vì đã cứu con rắn. Câu chuyện nhắc chúng ta phải biết phân biệt tốt xấu, không nên nhân từ với kẻ ác vì bản tính xấu xa của họ khó thay đổi. Câu hỏi: Người nông dân đã dùng cách nào để làm con rắn tỉnh lại?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 把蛇放在火边
    • B. 把蛇放在怀里
    • C. 把蛇放在锅里
    • D. 把蛇放在被子里
  • Phân tích đối chiếu: 已怀里,希望温暖的体温能够让冻僵的蛇醒过来。果然,蛇温暖后苏醒了过来,同时蛇也
  • Tapescript bài nghe: 一个寒冷的冬天,农夫发现一条冻僵了的蛇。农夫认为这条蛇很可怜,便把它放在自己怀里,希望温暖的体温能够让冻僵的蛇醒过来。果然,蛇温暖后苏醒了过来,同时蛇也恢复了自己的本性,狠狠地咬了农夫一口。农夫很快就倒在了地上,马上就要死了。临死的时候农夫很后悔,说:“我该死,我真的不应该救这条蛇。”这个故事告诉我们,要善于分辨好坏,不应该对恶人仁慈,因为他们的邪恶本性是不会轻易改变的。 Chi tiết “便把它放在自己怀里,希望温暖的体温能够让冻僵的蛇醒过来” nêu trực tiếp rằng ông đặt con rắn trong lòng, dùng hơi ấm cơ thể để làm nó tỉnh lại. Vì vậy chọn B. Bài nghe không nói ông đặt rắn cạnh lửa, trong nồi hay trong chăn; các phương án A, C, D đều thêm chi tiết không có trong nội dung.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

33

第 33 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 3 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
给了农夫很多钱 gěi le nóng fū hěn duō qián
B
很感谢农夫 hěn gǎn xiè nóng fū
C
让农夫吃了它 ràng nóng fū chī le tā
D
咬了农夫一口 yǎo le nóng fū yì kǒu
Lời thoại trong băng (Transcript):
一个寒冷的冬天,农夫发现一条冻僵了的蛇。农夫认为这条蛇很可怜,便把它放在自已怀里,希望温暖的体温能够让冻僵的蛇醒过来。果然,蛇温暖后苏醒了过来,同时蛇也恢复了自己的本性,狠狠地咬了农夫一口。农夫很快就倒在了地上,马上就要死了。临死的时候农夫很后悔,说:“我该死,我真的不应该救这条蛇。”这个故事告诉我们,要善于分辨辩好坏,不应该对恶人仁慈,因为他们的邪恶本性是不会轻易改变的。
Nghĩa tiếng Việt: Vào một ngày mùa đông lạnh giá, người nông dân phát hiện một con rắn bị cóng cứng. Ông thấy nó đáng thương nên đặt nó trong lòng mình, hy vọng hơi ấm cơ thể sẽ làm nó tỉnh lại. Quả nhiên, khi ấm lên, con rắn tỉnh lại và trở về với bản tính vốn có, rồi cắn mạnh người nông dân một cái. Người nông dân nhanh chóng ngã xuống đất, tính mạng nguy kịch. Trước khi chết, ông hối hận và nói rằng mình đáng phải chết vì đã cứu con rắn. Câu chuyện nhắc chúng ta phải biết phân biệt tốt xấu, không nên nhân từ với kẻ ác vì bản tính xấu xa của họ khó thay đổi. Câu hỏi: Sau khi tỉnh lại, con rắn đã làm gì với người nông dân?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一个寒冷的冬天,农夫发现一条冻僵了的蛇。农夫认为这条蛇很可怜,便把它放在自已怀里,希望温暖的体温能够让冻僵的蛇醒过来。果然,蛇温暖后苏醒了过来,同时蛇也恢复了自己的本性,狠狠地咬了农夫一口。农夫很快就倒在了地上,马上就要死了。临死的时候农夫很后悔,说:“我该死,我真的不应该救这条蛇。”这个故事告诉我们,要善于分辨辩好坏,不应该对恶人仁慈,因为他们的邪恶本性是不会轻易改变的。 问:蛇醒过来以后对农夫做了什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Vào một ngày mùa đông lạnh giá, người nông dân phát hiện một con rắn bị cóng cứng. Ông thấy nó đáng thương nên đặt nó trong lòng mình, hy vọng hơi ấm cơ thể sẽ làm nó tỉnh lại. Quả nhiên, khi ấm lên, con rắn tỉnh lại và trở về với bản tính vốn có, rồi cắn mạnh người nông dân một cái. Người nông dân nhanh chóng ngã xuống đất, tính mạng nguy kịch. Trước khi chết, ông hối hận và nói rằng mình đáng phải chết vì đã cứu con rắn. Câu chuyện nhắc chúng ta phải biết phân biệt tốt xấu, không nên nhân từ với kẻ ác vì bản tính xấu xa của họ khó thay đổi. Câu hỏi: Sau khi tỉnh lại, con rắn đã làm gì với người nông dân?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 给了农夫很多钱
    • B. 很感谢农夫
    • C. 让农夫吃了它
    • D. 咬了农夫一口
  • Phân tích đối chiếu: 已怀里,希望温暖的体温能够让冻僵的蛇醒过来。果然,蛇温暖后苏醒了过来,同时蛇也
  • Tapescript bài nghe: 一个寒冷的冬天,农夫发现一条冻僵了的蛇。农夫认为这条蛇很可怜,便把它放在自己怀里,希望温暖的体温能够让冻僵的蛇醒过来。果然,蛇温暖后苏醒了过来,同时蛇也恢复了自己的本性,狠狠地咬了农夫一口。农夫很快就倒在了地上,马上就要死了。临死的时候农夫很后悔,说:“我该死,我真的不应该救这条蛇。”这个故事告诉我们,要善于分辨好坏,不应该对恶人仁慈,因为他们的邪恶本性是不会轻易改变的。 Cụm “狠狠地咬了农夫一口” có nghĩa là con rắn cắn mạnh người nông dân một cái, nên chọn D. Bài nghe không nói rắn cho người nông dân tiền hay cảm ơn ông; phương án D và B trái với diễn biến. Phương án D cũng sai vì người nông dân bị rắn cắn, chứ không phải ăn thịt con rắn.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

34

第 34 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 4 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
好与坏没那么重要 hǎo yǔ huài méi nà me zhòng yào
B
谁需要帮助就要帮助谁 shuí xū yào bāng zhù jiù yào bāng zhù shuí
C
要分辨善恶,不怜恶人 yào fēn biàn shàn è, bù lián è rén
D
没有告诉我们什么道理 méi yǒu gào sù wǒ men shén me dào lǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
一个寒冷的冬天,农夫发现一条冻僵了的蛇。农夫认为这条蛇很可怜,便把它放在自已怀里,希望温暖的体温能够让冻僵的蛇醒过来。果然,蛇温暖后苏醒了过来,同时蛇也恢复了自己的本性,狠狠地咬了农夫一口。农夫很快就倒在了地上,马上就要死了。临死的时候农夫很后悔,说:“我该死,我真的不应该救这条蛇。”这个故事告诉我们,要善于分辨辩好坏,不应该对恶人仁慈,因为他们的邪恶本性是不会轻易改变的。
Nghĩa tiếng Việt: Vào một ngày mùa đông lạnh giá, người nông dân phát hiện một con rắn bị cóng cứng. Ông thấy nó đáng thương nên đặt nó trong lòng mình, hy vọng hơi ấm cơ thể sẽ làm nó tỉnh lại. Quả nhiên, khi ấm lên, con rắn tỉnh lại và trở về với bản tính vốn có, rồi cắn mạnh người nông dân một cái. Người nông dân nhanh chóng ngã xuống đất, tính mạng nguy kịch. Trước khi chết, ông hối hận và nói rằng mình đáng phải chết vì đã cứu con rắn. Câu chuyện nhắc chúng ta phải biết phân biệt tốt xấu, không nên nhân từ với kẻ ác vì bản tính xấu xa của họ khó thay đổi. Câu hỏi: Câu chuyện này dạy chúng ta điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一个寒冷的冬天,农夫发现一条冻僵了的蛇。农夫认为这条蛇很可怜,便把它放在自已怀里,希望温暖的体温能够让冻僵的蛇醒过来。果然,蛇温暖后苏醒了过来,同时蛇也恢复了自己的本性,狠狠地咬了农夫一口。农夫很快就倒在了地上,马上就要死了。临死的时候农夫很后悔,说:“我该死,我真的不应该救这条蛇。”这个故事告诉我们,要善于分辨辩好坏,不应该对恶人仁慈,因为他们的邪恶本性是不会轻易改变的。 问:这个故事告诉我们什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Vào một ngày mùa đông lạnh giá, người nông dân phát hiện một con rắn bị cóng cứng. Ông thấy nó đáng thương nên đặt nó trong lòng mình, hy vọng hơi ấm cơ thể sẽ làm nó tỉnh lại. Quả nhiên, khi ấm lên, con rắn tỉnh lại và trở về với bản tính vốn có, rồi cắn mạnh người nông dân một cái. Người nông dân nhanh chóng ngã xuống đất, tính mạng nguy kịch. Trước khi chết, ông hối hận và nói rằng mình đáng phải chết vì đã cứu con rắn. Câu chuyện nhắc chúng ta phải biết phân biệt tốt xấu, không nên nhân từ với kẻ ác vì bản tính xấu xa của họ khó thay đổi. Câu hỏi: Câu chuyện này dạy chúng ta điều gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 好与坏没那么重要
    • B. 谁需要帮助就要帮助谁
    • C. 要分辨善恶,不怜恶人
    • D. 没有告诉我们什么道理
  • Phân tích đối chiếu: 已怀里,希望温暖的体温能够让冻僵的蛇醒过来。果然,蛇温暖后苏醒了过来,同时蛇也
  • Tapescript bài nghe: 一个寒冷的冬天,农夫发现一条冻僵了的蛇。农夫认为这条蛇很可怜,便把它放在自己怀里,希望温暖的体温能够让冻僵的蛇醒过来。果然,蛇温暖后苏醒了过来,同时蛇也恢复了自己的本性,狠狠地咬了农夫一口。农夫很快就倒在了地上,马上就要死了。临死的时候农夫很后悔,说:“我该死,我真的不应该救这条蛇。”这个故事告诉我们,要善于分辨好坏,不应该对恶人仁慈,因为他们的邪恶本性是不会轻易改变的。 Lời kết nêu rõ “要善于分辨好坏,不应该对恶人仁慈”, tức cần phân biệt thiện ác và không nên nhân từ với kẻ ác. Vì vậy chọn C. A phủ nhận tầm quan trọng của tốt xấu, B khuyên giúp bất kỳ ai cần giúp đỡ mà bỏ qua bài học của truyện, còn D sai vì câu chuyện đã nêu bài học trực tiếp.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

35

第 35 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 5 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
北京体育场 běi jīng tǐ yù chǎng
B
五里河体育场 wǔ lǐ hé tǐ yù chǎng
C
国家体育场 guó jiā tǐ yù chǎng
D
上海体育场 shàng hǎi tǐ yù chǎng
Lời thoại trong băng (Transcript):
国家体育场是2008年北京奥运会主体育场,形态像鸟的“巢”,也像一个摇篮,寄托着人类对未来的希望,所以人们称它为“鸟巢”。体育场外壳采用气垫膜,能够达到防水效果,阳光可以穿过透明的屋顶满足室内草坪的生长需要。比赛时,看台可以变化,能满足不同时期不同观众量的要求,内设的两万个临时座席分布在体育场的最上端,能保证每个人都能清楚地看到整个赛场。许多建筑界专家都认为,“鸟巢”不仅成为2008年奥运会的一座独特的历史性的标志性建筑,而且在世界建筑发展史上也具有开创性的意义,将为21世纪的中国和世界建筑发展提供历史见证。
Nghĩa tiếng Việt: Sân vận động Quốc gia là sân vận động chính của Thế vận hội Olympic Bắc Kinh năm 2008. Hình dáng của công trình giống một chiếc “tổ” chim, cũng giống chiếc nôi, gửi gắm hy vọng của con người về tương lai, vì vậy nơi đây được gọi là “Tổ Chim”. Lớp vỏ sân vận động sử dụng màng đệm khí để chống thấm; ánh sáng có thể xuyên qua mái trong suốt, giúp cỏ bên trong phát triển. Khi thi đấu, khán đài có thể thay đổi để đáp ứng lượng khán giả khác nhau; 20.000 chỗ ngồi tạm thời được bố trí ở phần cao nhất để mọi người đều có thể quan sát rõ toàn sân. Nhiều chuyên gia kiến trúc cho rằng “Tổ Chim” là công trình mang tính biểu tượng độc đáo của Olympic 2008 và có ý nghĩa mở đường trong lịch sử kiến trúc thế giới. Câu hỏi: Sân vận động nào là sân vận động chính của Olympic Bắc Kinh năm 2008?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 国家体育场是2008年北京奥运会主体育场,形态像鸟的“巢”,也像一个摇篮,寄托着人类对未来的希望,所以人们称它为“鸟巢”。体育场外壳采用气垫膜,能够达到防水效果,阳光可以穿过透明的屋顶满足室内草坪的生长需要。比赛时,看台可以变化,能满足不同时期不同观众量的要求,内设的两万个临时座席分布在体育场的最上端,能保证每个人都能清楚地看到整个赛场。许多建筑界专家都认为,“鸟巢”不仅成为2008年奥运会的一座独特的历史性的标志性建筑,而且在世界建筑发展史上也具有开创性的意义,将为21世纪的中国和世界建筑发展提供历史见证。 问:哪个场馆是2008年北京奥运会主体育场?
  • Nghĩa tiếng Việt: Sân vận động Quốc gia là sân vận động chính của Thế vận hội Olympic Bắc Kinh năm 2008. Hình dáng của công trình giống một chiếc “tổ” chim, cũng giống chiếc nôi, gửi gắm hy vọng của con người về tương lai, vì vậy nơi đây được gọi là “Tổ Chim”. Lớp vỏ sân vận động sử dụng màng đệm khí để chống thấm; ánh sáng có thể xuyên qua mái trong suốt, giúp cỏ bên trong phát triển. Khi thi đấu, khán đài có thể thay đổi để đáp ứng lượng khán giả khác nhau; 20.000 chỗ ngồi tạm thời được bố trí ở phần cao nhất để mọi người đều có thể quan sát rõ toàn sân. Nhiều chuyên gia kiến trúc cho rằng “Tổ Chim” là công trình mang tính biểu tượng độc đáo của Olympic 2008 và có ý nghĩa mở đường trong lịch sử kiến trúc thế giới. Câu hỏi: Sân vận động nào là sân vận động chính của Olympic Bắc Kinh năm 2008?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 北京体育场
    • B. 五里河体育场
    • C. 国家体育场
    • D. 上海体育场
  • Phân tích đối chiếu: 着人类对未来的希望,所以人们称它为“鸟巢”。体育场外壳采用气垫膜,能够达到防水
  • Tapescript bài nghe: 国家体育场是2008年北京奥运会主体育场,形态像鸟的“巢”,也像一个摇篮,寄托着人类对未来的希望,所以人们称它为“鸟巢”。体育场外壳采用气垫膜,能够达到防水效果,阳光可以穿过透明的屋顶满足室内草坪的生长需要。比赛时,看台可以变化,能满足不同时期不同观众量的要求,内设的两万个临时座席分布在体育场的最上端,能保证每个人都能清楚地看到整个赛场。许多建筑界专家都认为,“鸟巢”不仅成为2008年奥运会的一座独特的历史性的标志性建筑,而且在世界建筑发展史上也具有开创性的意义,将为21世纪的中国和世界建筑发展提供历史见证。 Câu mở đầu xác định trực tiếp “国家体育场是2008年北京奥运会主体育场”, nên chọn C (国家体育场). “北京体育场”, “五里河体育场” và “上海体育场” không được bài nghe nêu là sân vận động chính của kỳ Olympic này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

36

第 36 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 6 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
虫巢 chóng cháo
B
鸟巢 niǎo cháo
C
鸟窝 niǎo wō
D
摇篮 yáo lán
Lời thoại trong băng (Transcript):
国家体育场是2008年北京奥运会主体育场,形态像鸟的“巢”,也像一个摇篮,寄托着人类对未来的希望,所以人们称它为“鸟巢”。体育场外壳采用气垫膜,能够达到防水效果,阳光可以穿过透明的屋顶满足室内草坪的生长需要。比赛时,看台可以变化,能满足不同时期不同观众量的要求,内设的两万个临时座席分布在体育场的最上端,能保证每个人都能清楚地看到整个赛场。许多建筑界专家都认为,“鸟巢”不仅成为2008年奥运会的一座独特的历史性的标志性建筑,而且在世界建筑发展史上也具有开创性的意义,将为21世纪的中国和世界建筑发展提供历史见证。
Nghĩa tiếng Việt: Sân vận động Quốc gia là sân vận động chính của Thế vận hội Bắc Kinh năm 2008. Hình dáng công trình giống một chiếc “tổ chim”, cũng giống chiếc nôi, gửi gắm hy vọng của con người vào tương lai, vì vậy mọi người gọi nơi này là “Tổ Chim”. Lớp vỏ sân vận động dùng màng đệm khí có khả năng chống nước; ánh sáng mặt trời xuyên qua mái trong suốt giúp cỏ bên trong phát triển. Khi thi đấu, khán đài có thể điều chỉnh để đáp ứng lượng khán giả khác nhau; 20.000 chỗ ngồi tạm thời nằm ở vị trí cao nhất của sân, giúp mọi người quan sát rõ toàn bộ khu vực thi đấu. Nhiều chuyên gia kiến trúc cho rằng “Tổ Chim” không chỉ là công trình mang tính biểu tượng độc đáo và có ý nghĩa lịch sử của Olympic 2008, mà còn có ý nghĩa khai mở trong lịch sử kiến trúc thế giới, đồng thời sẽ là chứng tích cho sự phát triển kiến trúc Trung Quốc và thế giới trong thế kỷ XXI.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 国家体育场是2008年北京奥运会主体育场,形态像鸟的“巢”,也像一个摇篮,寄托着人类对未来的希望,所以人们称它为“鸟巢”。体育场外壳采用气垫膜,能够达到防水效果,阳光可以穿过透明的屋顶满足室内草坪的生长需要。比赛时,看台可以变化,能满足不同时期不同观众量的要求,内设的两万个临时座席分布在体育场的最上端,能保证每个人都能清楚地看到整个赛场。许多建筑界专家都认为,“鸟巢”不仅成为2008年奥运会的一座独特的历史性的标志性建筑,而且在世界建筑发展史上也具有开创性的意义,将为21世纪的中国和世界建筑发展提供历史见证。 问:国家体育场又被称为什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Sân vận động Quốc gia là sân vận động chính của Thế vận hội Bắc Kinh năm 2008. Hình dáng công trình giống một chiếc “tổ chim”, cũng giống chiếc nôi, gửi gắm hy vọng của con người vào tương lai, vì vậy mọi người gọi nơi này là “Tổ Chim”. Lớp vỏ sân vận động dùng màng đệm khí có khả năng chống nước; ánh sáng mặt trời xuyên qua mái trong suốt giúp cỏ bên trong phát triển. Khi thi đấu, khán đài có thể điều chỉnh để đáp ứng lượng khán giả khác nhau; 20.000 chỗ ngồi tạm thời nằm ở vị trí cao nhất của sân, giúp mọi người quan sát rõ toàn bộ khu vực thi đấu. Nhiều chuyên gia kiến trúc cho rằng “Tổ Chim” không chỉ là công trình mang tính biểu tượng độc đáo và có ý nghĩa lịch sử của Olympic 2008, mà còn có ý nghĩa khai mở trong lịch sử kiến trúc thế giới, đồng thời sẽ là chứng tích cho sự phát triển kiến trúc Trung Quốc và thế giới trong thế kỷ XXI.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 虫巢
    • B. 鸟巢
    • C. 鸟窝
    • D. 摇篮 86HSK(六级)模拟试卷10
  • Phân tích đối chiếu: 着人类对未来的希望,所以人们称它为“鸟巢”。体育场外壳采用气垫膜,能够达到防水
  • Tapescript bài nghe: 国家体育场是2008年北京奥运会主体育场,形态像鸟的“巢”,也像一个摇篮,寄托着人类对未来的希望,所以人们称它为“鸟巢”。体育场外壳采用气垫膜,能够达到防水效果,阳光可以穿过透明的屋顶满足室内草坪的生长需要。比赛时,看台可以变化,能满足不同时期不同观众量的要求,内设的两万个临时座席分布在体育场的最上端,能保证每个人都能清楚地看到整个赛场。许多建筑界专家都认为,“鸟巢”不仅成为2008年奥运会的一座独特的历史性的标志性建筑,而且在世界建筑发展史上也具有开创性的意义,将为21世纪的中国和世界建筑发展提供历史见证。 Bài nghe nêu trực tiếp “所以人们称它为‘鸟巢’” — vì vậy mọi người gọi công trình là “Tổ Chim”. “鸟巢” là phương án B. Các phương án khác sai: “虫巢” là tổ côn trùng; “鸟窝” cũng có nghĩa gần với tổ chim nhưng không phải tên gọi được bài nghe nêu; “摇篮” (chiếc nôi) chỉ là hình ảnh so sánh về hình dáng, không phải tên gọi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

37

第 37 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 7 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
最左端 zuì zuǒ duān
B
最右端 zuì yòu duān
C
最下端 zuì xià duān
D
最上端 zuì shàng duān
Lời thoại trong băng (Transcript):
国家体育场是2008年北京奥运会主体育场,形态像鸟的“巢”,也像一个摇篮,寄托着人类对未来的希望,所以人们称它为“鸟巢”。体育场外壳采用气垫膜,能够达到防水效果,阳光可以穿过透明的屋顶满足室内草坪的生长需要。比赛时,看台可以变化,能满足不同时期不同观众量的要求,内设的两万个临时座席分布在体育场的最上端,能保证每个人都能清楚地看到整个赛场。许多建筑界专家都认为,“鸟巢”不仅成为2008年奥运会的一座独特的历史性的标志性建筑,而且在世界建筑发展史上也具有开创性的意义,将为21世纪的中国和世界建筑发展提供历史见证。
Nghĩa tiếng Việt: Sân vận động Quốc gia là sân vận động chính của Thế vận hội Bắc Kinh năm 2008. Hình dáng công trình giống một chiếc “tổ chim”, cũng giống chiếc nôi, gửi gắm hy vọng của con người vào tương lai, vì vậy mọi người gọi nơi này là “Tổ Chim”. Lớp vỏ sân vận động dùng màng đệm khí có khả năng chống nước; ánh sáng mặt trời xuyên qua mái trong suốt giúp cỏ bên trong phát triển. Khi thi đấu, khán đài có thể điều chỉnh để đáp ứng lượng khán giả khác nhau; 20.000 chỗ ngồi tạm thời nằm ở vị trí cao nhất của sân, giúp mọi người quan sát rõ toàn bộ khu vực thi đấu. Nhiều chuyên gia kiến trúc cho rằng “Tổ Chim” không chỉ là công trình mang tính biểu tượng độc đáo và có ý nghĩa lịch sử của Olympic 2008, mà còn có ý nghĩa khai mở trong lịch sử kiến trúc thế giới, đồng thời sẽ là chứng tích cho sự phát triển kiến trúc Trung Quốc và thế giới trong thế kỷ XXI.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 国家体育场是2008年北京奥运会主体育场,形态像鸟的“巢”,也像一个摇篮,寄托着人类对未来的希望,所以人们称它为“鸟巢”。体育场外壳采用气垫膜,能够达到防水效果,阳光可以穿过透明的屋顶满足室内草坪的生长需要。比赛时,看台可以变化,能满足不同时期不同观众量的要求,内设的两万个临时座席分布在体育场的最上端,能保证每个人都能清楚地看到整个赛场。许多建筑界专家都认为,“鸟巢”不仅成为2008年奥运会的一座独特的历史性的标志性建筑,而且在世界建筑发展史上也具有开创性的意义,将为21世纪的中国和世界建筑发展提供历史见证。 问:鸟渠内的临时座席分布在体育场的什么位置?
  • Nghĩa tiếng Việt: Sân vận động Quốc gia là sân vận động chính của Thế vận hội Bắc Kinh năm 2008. Hình dáng công trình giống một chiếc “tổ chim”, cũng giống chiếc nôi, gửi gắm hy vọng của con người vào tương lai, vì vậy mọi người gọi nơi này là “Tổ Chim”. Lớp vỏ sân vận động dùng màng đệm khí có khả năng chống nước; ánh sáng mặt trời xuyên qua mái trong suốt giúp cỏ bên trong phát triển. Khi thi đấu, khán đài có thể điều chỉnh để đáp ứng lượng khán giả khác nhau; 20.000 chỗ ngồi tạm thời nằm ở vị trí cao nhất của sân, giúp mọi người quan sát rõ toàn bộ khu vực thi đấu. Nhiều chuyên gia kiến trúc cho rằng “Tổ Chim” không chỉ là công trình mang tính biểu tượng độc đáo và có ý nghĩa lịch sử của Olympic 2008, mà còn có ý nghĩa khai mở trong lịch sử kiến trúc thế giới, đồng thời sẽ là chứng tích cho sự phát triển kiến trúc Trung Quốc và thế giới trong thế kỷ XXI.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 最左端
    • B. 最右端
    • C. 最下端
    • D. 最上端
  • Phân tích đối chiếu: 着人类对未来的希望,所以人们称它为“鸟巢”。体育场外壳采用气垫膜,能够达到防水
  • Tapescript bài nghe: 国家体育场是2008年北京奥运会主体育场,形态像鸟的“巢”,也像一个摇篮,寄托着人类对未来的希望,所以人们称它为“鸟巢”。体育场外壳采用气垫膜,能够达到防水效果,阳光可以穿过透明的屋顶满足室内草坪的生长需要。比赛时,看台可以变化,能满足不同时期不同观众量的要求,内设的两万个临时座席分布在体育场的最上端,能保证每个人都能清楚地看到整个赛场。许多建筑界专家都认为,“鸟巢”不仅成为2008年奥运会的一座独特的历史性的标志性建筑,而且在世界建筑发展史上也具有开创性的意义,将为21世纪的中国和世界建筑发展提供历史见证。 Bài nghe nói rõ “内设的两万个临时座席分布在体育场的最上端” — 20.000 chỗ ngồi tạm thời được bố trí ở vị trí cao nhất của sân vận động. Vì vậy chọn D. “最左端” (ngoài cùng bên trái), “最右端” (ngoài cùng bên phải) và “最下端” (ngoài cùng bên dưới) đều không khớp thông tin.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

38

第 38 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 8 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
标志性建筑 biāo zhì xìng jiàn zhù
B
明显性建筑 míng xiǎn xìng jiàn zhù
C
完美性建筑 wán měi xìng jiàn zhù
D
一般性建筑 yì bān xìng jiàn zhù
Lời thoại trong băng (Transcript):
国家体育场是2008年北京奥运会主体育场,形态像鸟的“巢”,也像一个摇篮,寄托着人类对未来的希望,所以人们称它为“鸟巢”。体育场外壳采用气垫膜,能够达到防水效果,阳光可以穿过透明的屋顶满足室内草坪的生长需要。比赛时,看台可以变化,能满足不同时期不同观众量的要求,内设的两万个临时座席分布在体育场的最上端,能保证每个人都能清楚地看到整个赛场。许多建筑界专家都认为,“鸟巢”不仅成为2008年奥运会的一座独特的历史性的标志性建筑,而且在世界建筑发展史上也具有开创性的意义,将为21世纪的中国和世界建筑发展提供历史见证。
Nghĩa tiếng Việt: Sân vận động Quốc gia là sân vận động chính của Thế vận hội Bắc Kinh năm 2008. Hình dáng công trình giống một chiếc “tổ chim”, cũng giống chiếc nôi, gửi gắm hy vọng của con người vào tương lai, vì vậy mọi người gọi nơi này là “Tổ Chim”. Lớp vỏ sân vận động dùng màng đệm khí có khả năng chống nước; ánh sáng mặt trời xuyên qua mái trong suốt giúp cỏ bên trong phát triển. Khi thi đấu, khán đài có thể điều chỉnh để đáp ứng lượng khán giả khác nhau; 20.000 chỗ ngồi tạm thời nằm ở vị trí cao nhất của sân, giúp mọi người quan sát rõ toàn bộ khu vực thi đấu. Nhiều chuyên gia kiến trúc cho rằng “Tổ Chim” không chỉ là công trình mang tính biểu tượng độc đáo và có ý nghĩa lịch sử của Olympic 2008, mà còn có ý nghĩa khai mở trong lịch sử kiến trúc thế giới, đồng thời sẽ là chứng tích cho sự phát triển kiến trúc Trung Quốc và thế giới trong thế kỷ XXI.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 国家体育场是2008年北京奥运会主体育场,形态像鸟的“巢”,也像一个摇篮,寄托着人类对未来的希望,所以人们称它为“鸟巢”。体育场外壳采用气垫膜,能够达到防水效果,阳光可以穿过透明的屋顶满足室内草坪的生长需要。比赛时,看台可以变化,能满足不同时期不同观众量的要求,内设的两万个临时座席分布在体育场的最上端,能保证每个人都能清楚地看到整个赛场。许多建筑界专家都认为,“鸟巢”不仅成为2008年奥运会的一座独特的历史性的标志性建筑,而且在世界建筑发展史上也具有开创性的意义,将为21世纪的中国和世界建筑发展提供历史见证。 问:鸟巢在建筑上有什么历史意义?
  • Nghĩa tiếng Việt: Sân vận động Quốc gia là sân vận động chính của Thế vận hội Bắc Kinh năm 2008. Hình dáng công trình giống một chiếc “tổ chim”, cũng giống chiếc nôi, gửi gắm hy vọng của con người vào tương lai, vì vậy mọi người gọi nơi này là “Tổ Chim”. Lớp vỏ sân vận động dùng màng đệm khí có khả năng chống nước; ánh sáng mặt trời xuyên qua mái trong suốt giúp cỏ bên trong phát triển. Khi thi đấu, khán đài có thể điều chỉnh để đáp ứng lượng khán giả khác nhau; 20.000 chỗ ngồi tạm thời nằm ở vị trí cao nhất của sân, giúp mọi người quan sát rõ toàn bộ khu vực thi đấu. Nhiều chuyên gia kiến trúc cho rằng “Tổ Chim” không chỉ là công trình mang tính biểu tượng độc đáo và có ý nghĩa lịch sử của Olympic 2008, mà còn có ý nghĩa khai mở trong lịch sử kiến trúc thế giới, đồng thời sẽ là chứng tích cho sự phát triển kiến trúc Trung Quốc và thế giới trong thế kỷ XXI.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 标志性建筑
    • B. 明显性建筑
    • C. 完美性建筑
    • D. 一般性建筑
  • Phân tích đối chiếu: 着人类对未来的希望,所以人们称它为“鸟巢”。体育场外壳采用气垫膜,能够达到防水
  • Tapescript bài nghe: 国家体育场是2008年北京奥运会主体育场,形态像鸟的“巢”,也像一个摇篮,寄托着人类对未来的希望,所以人们称它为“鸟巢”。体育场外壳采用气垫膜,能够达到防水效果,阳光可以穿过透明的屋顶满足室内草坪的生长需要。比赛时,看台可以变化,能满足不同时期不同观众量的要求,内设的两万个临时座席分布在体育场的最上端,能保证每个人都能清楚地看到整个赛场。许多建筑界专家都认为,“鸟巢”不仅成为2008年奥运会的一座独特的历史性的标志性建筑,而且在世界建筑发展史上也具有开创性的意义,将为21世纪的中国和世界建筑发展提供历史见证。 Bài nghe gọi “鸟巢” là “一座独特的历史性的标志性建筑” — một công trình mang tính biểu tượng độc đáo và có ý nghĩa lịch sử. Vì vậy chọn A, “标志性建筑”. “明显性建筑” (công trình có tính rõ rệt), “完美性建筑” (công trình hoàn hảo) và “一般性建筑” (công trình thông thường) không diễn đạt ý được nêu trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

39

第 39 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 9 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
没有影响 méi yǒu yǐng xiǎng
B
对手指产生影响 duì shǒu zhǐ chǎn shēng yǐng xiǎng
C
对生活环境产生影响 duì shēng huó huán jìng chǎn shēng yǐng xiǎng
D
对身体和人格产生影响 duì shēn tǐ hé rén gé chǎn shēng yǐng xiǎng
Lời thoại trong băng (Transcript):
现在很多学生迷恋网络游戏,这对他们的身体和人格都会造成影响。网络游戏大多以 “攻击、战斗、竞争”为主要成分,长期玩隧车、砍杀枪战等游戏,火暴刺激的内容容易使游戏者模糊道德认知,淡化虚拟游戏与现实生活的差异,误认为这种通过伤害他人而达成目的的方式是合理的。一形成了这种错误观点,他们便会不择手段,欺诈、偷盗甚至对他人施暴。目前,因为玩儿电子游戏而引发的道德失范、行为不正常甚至违法犯罪的问题正逐渐增多,暴力游戏甚至被一些人称为“电子海洛因”。
Nghĩa tiếng Việt: Hiện nay, nhiều học sinh mê đắm trò chơi trực tuyến, điều này ảnh hưởng đến cả thể chất lẫn nhân cách của các em. Phần lớn trò chơi trực tuyến lấy “tấn công, chiến đấu, cạnh tranh” làm nội dung chính. Chơi lâu dài các trò đua xe, chém giết và đấu súng có nội dung dữ dội, kích thích dễ khiến người chơi mơ hồ về nhận thức đạo đức, làm lu mờ sự khác biệt giữa trò chơi ảo và cuộc sống thực, rồi lầm tưởng rằng làm tổn thương người khác để đạt mục đích là hợp lý. Một khi hình thành quan niệm sai lầm ấy, họ có thể bất chấp thủ đoạn, lừa gạt, trộm cắp, thậm chí dùng bạo lực với người khác. Hiện nay, các vấn đề như suy thoái đạo đức, hành vi bất thường, thậm chí phạm pháp do chơi trò chơi điện tử đang gia tăng; một số người còn gọi trò chơi bạo lực là “heroin điện tử”.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 现在很多学生迷恋网络游戏,这对他们的身体和人格都会造成影响。网络游戏大多以 “攻击、战斗、竞争”为主要成分,长期玩隧车、砍杀枪战等游戏,火暴刺激的内容容易使游戏者模糊道德认知,淡化虚拟游戏与现实生活的差异,误认为这种通过伤害他人而达成目的的方式是合理的。一形成了这种错误观点,他们便会不择手段,欺诈、偷盗甚至对他人施暴。目前,因为玩儿电子游戏而引发的道德失范、行为不正常甚至违法犯罪的问题正逐渐增多,暴力游戏甚至被一些人称为“电子海洛因”。 问:迷恋网络游戏对人会有什么影响?
  • Nghĩa tiếng Việt: Hiện nay, nhiều học sinh mê đắm trò chơi trực tuyến, điều này ảnh hưởng đến cả thể chất lẫn nhân cách của các em. Phần lớn trò chơi trực tuyến lấy “tấn công, chiến đấu, cạnh tranh” làm nội dung chính. Chơi lâu dài các trò đua xe, chém giết và đấu súng có nội dung dữ dội, kích thích dễ khiến người chơi mơ hồ về nhận thức đạo đức, làm lu mờ sự khác biệt giữa trò chơi ảo và cuộc sống thực, rồi lầm tưởng rằng làm tổn thương người khác để đạt mục đích là hợp lý. Một khi hình thành quan niệm sai lầm ấy, họ có thể bất chấp thủ đoạn, lừa gạt, trộm cắp, thậm chí dùng bạo lực với người khác. Hiện nay, các vấn đề như suy thoái đạo đức, hành vi bất thường, thậm chí phạm pháp do chơi trò chơi điện tử đang gia tăng; một số người còn gọi trò chơi bạo lực là “heroin điện tử”.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 没有影响
    • B. 对手指产生影响
    • C. 对生活环境产生影响
    • D. 对身体和人格产生影响
  • Phân tích đối chiếu: “攻击、战斗、竞争”为主要成分,长期玩隧车、砍杀枪战等游戏,火暴刺激的内容容易
  • Tapescript bài nghe: 现在很多学生迷恋网络游戏,这对他们的身体和人格都会造成影响。网络游戏大多以“攻击、战斗、竞争”为主要成分,长期玩赛车、砍杀枪战等游戏,火暴刺激的内容容易使游戏者模糊道德认知,淡化虚拟游戏与现实生活的差异,误认为这种通过伤害他人而达成目的的方式是合理的。一旦形成了这种错误观点,他们便会不择手段,欺诈、偷盗甚至对他人施暴。目前,因为玩电子游戏而引发的道德失范、行为不正常甚至违法犯罪的问题正逐渐增多,暴力游戏甚至被一些人称为“电子海洛因”。 Ngay câu đầu, bài nghe khẳng định trò chơi trực tuyến gây ảnh hưởng đến “身体和人格” — thể chất và nhân cách. Do đó chọn D. “没有影响” (không ảnh hưởng) trái với nội dung; “对手指产生影响” (ảnh hưởng đến ngón tay) và “对生活环境产生影响” (ảnh hưởng đến môi trường sống) không được nêu là tác động chính trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

40

第 40 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 0 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
有 yǒu
B
没有 méi yǒu
C
不明显 bù míng xiǎn
D
没说 méi shuō
Lời thoại trong băng (Transcript):
现在很多学生迷恋网络游戏,这对他们的身体和人格都会造成影响。网络游戏大多以 “攻击、战斗、竞争”为主要成分,长期玩隧车、砍杀枪战等游戏,火暴刺激的内容容易使游戏者模糊道德认知,淡化虚拟游戏与现实生活的差异,误认为这种通过伤害他人而达成目的的方式是合理的。一形成了这种错误观点,他们便会不择手段,欺诈、偷盗甚至对他人施暴。目前,因为玩儿电子游戏而引发的道德失范、行为不正常甚至违法犯罪的问题正逐渐增多,暴力游戏甚至被一些人称为“电子海洛因”。
Nghĩa tiếng Việt: Hiện nay, nhiều học sinh mê đắm trò chơi trực tuyến, điều này ảnh hưởng đến cả thể chất lẫn nhân cách của các em. Phần lớn trò chơi trực tuyến lấy “tấn công, chiến đấu, cạnh tranh” làm nội dung chính. Chơi lâu dài các trò đua xe, chém giết và đấu súng có nội dung dữ dội, kích thích dễ khiến người chơi mơ hồ về nhận thức đạo đức, làm lu mờ sự khác biệt giữa trò chơi ảo và cuộc sống thực, rồi lầm tưởng rằng làm tổn thương người khác để đạt mục đích là hợp lý. Một khi hình thành quan niệm sai lầm ấy, họ có thể bất chấp thủ đoạn, lừa gạt, trộm cắp, thậm chí dùng bạo lực với người khác. Hiện nay, các vấn đề như suy thoái đạo đức, hành vi bất thường, thậm chí phạm pháp do chơi trò chơi điện tử đang gia tăng; một số người còn gọi trò chơi bạo lực là “heroin điện tử”.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 现在很多学生迷恋网络游戏,这对他们的身体和人格都会造成影响。网络游戏大多以 “攻击、战斗、竞争”为主要成分,长期玩隧车、砍杀枪战等游戏,火暴刺激的内容容易使游戏者模糊道德认知,淡化虚拟游戏与现实生活的差异,误认为这种通过伤害他人而达成目的的方式是合理的。一形成了这种错误观点,他们便会不择手段,欺诈、偷盗甚至对他人施暴。目前,因为玩儿电子游戏而引发的道德失范、行为不正常甚至违法犯罪的问题正逐渐增多,暴力游戏甚至被一些人称为“电子海洛因”。 问:虚拟游戏对于人们对现实生活的认识有没有影响?
  • Nghĩa tiếng Việt: Hiện nay, nhiều học sinh mê đắm trò chơi trực tuyến, điều này ảnh hưởng đến cả thể chất lẫn nhân cách của các em. Phần lớn trò chơi trực tuyến lấy “tấn công, chiến đấu, cạnh tranh” làm nội dung chính. Chơi lâu dài các trò đua xe, chém giết và đấu súng có nội dung dữ dội, kích thích dễ khiến người chơi mơ hồ về nhận thức đạo đức, làm lu mờ sự khác biệt giữa trò chơi ảo và cuộc sống thực, rồi lầm tưởng rằng làm tổn thương người khác để đạt mục đích là hợp lý. Một khi hình thành quan niệm sai lầm ấy, họ có thể bất chấp thủ đoạn, lừa gạt, trộm cắp, thậm chí dùng bạo lực với người khác. Hiện nay, các vấn đề như suy thoái đạo đức, hành vi bất thường, thậm chí phạm pháp do chơi trò chơi điện tử đang gia tăng; một số người còn gọi trò chơi bạo lực là “heroin điện tử”.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 有
    • B. 没有
    • C. 不明显
    • D. 没说
  • Phân tích đối chiếu: “攻击、战斗、竞争”为主要成分,长期玩隧车、砍杀枪战等游戏,火暴刺激的内容容易
  • Tapescript bài nghe: 现在很多学生迷恋网络游戏,这对他们的身体和人格都会造成影响。网络游戏大多以“攻击、战斗、竞争”为主要成分,长期玩赛车、砍杀枪战等游戏,火暴刺激的内容容易使游戏者模糊道德认知,淡化虚拟游戏与现实生活的差异,误认为这种通过伤害他人而达成目的的方式是合理的。一旦形成了这种错误观点,他们便会不择手段,欺诈、偷盗甚至对他人施暴。目前,因为玩电子游戏而引发的道德失范、行为不正常甚至违法犯罪的问题正逐渐增多,暴力游戏甚至被一些人称为“电子海洛因”。 Bài nghe nói nội dung trò chơi dễ “淡化虚拟游戏与现实生活的差异” — làm lu mờ sự khác biệt giữa trò chơi ảo và đời sống thực. Điều này cho thấy trò chơi ảo có ảnh hưởng đến cách con người nhận thức cuộc sống thực, nên chọn A “有” (có). “没有” (không) trái với nội dung; “不明显” (không rõ rệt) không phù hợp với tác động được mô tả; “没说” (không đề cập) sai vì bài nghe đã nêu trực tiếp ảnh hưởng này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

41

第 41 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 1 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
生活作风问题 shēng huó zuò fēng wèn tí
B
违法犯罪问题 wéi fǎ fàn zuì wèn tí
C
破坏生活环境 pò huài shēng huó huán jìng
D
不知道 bù zhī dào
Lời thoại trong băng (Transcript):
现在很多学生迷恋网络游戏,这对他们的身体和人格都会造成影响。网络游戏大多以 “攻击、战斗、竞争”为主要成分,长期玩隧车、砍杀枪战等游戏,火暴刺激的内容容易使游戏者模糊道德认知,淡化虚拟游戏与现实生活的差异,误认为这种通过伤害他人而达成目的的方式是合理的。一形成了这种错误观点,他们便会不择手段,欺诈、偷盗甚至对他人施暴。目前,因为玩儿电子游戏而引发的道德失范、行为不正常甚至违法犯罪的问题正逐渐增多,暴力游戏甚至被一些人称为“电子海洛因”。
Nghĩa tiếng Việt: Hiện nay, nhiều học sinh mê trò chơi trực tuyến, điều này ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất và nhân cách của các em. Phần lớn trò chơi trực tuyến lấy “tấn công, chiến đấu, cạnh tranh” làm nội dung chính. Chơi lâu dài các trò chơi như xe tăng, chém giết hay đấu súng có thể khiến người chơi mờ nhạt nhận thức đạo đức, xem nhẹ ranh giới giữa trò chơi ảo và đời sống thực, rồi lầm tưởng rằng làm hại người khác để đạt mục đích là hợp lý. Một khi hình thành quan điểm sai lầm ấy, họ có thể bất chấp thủ đoạn, lừa gạt, trộm cắp, thậm chí hành hung người khác. Hiện nay, các vấn đề như suy thoái đạo đức, hành vi bất thường, thậm chí phạm pháp do chơi trò chơi điện tử đang ngày càng gia tăng; trò chơi bạo lực còn bị một số người gọi là “heroin điện tử”. Hỏi: Chơi trò chơi điện tử gây ra vấn đề gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 现在很多学生迷恋网络游戏,这对他们的身体和人格都会造成影响。网络游戏大多以 “攻击、战斗、竞争”为主要成分,长期玩隧车、砍杀枪战等游戏,火暴刺激的内容容易使游戏者模糊道德认知,淡化虚拟游戏与现实生活的差异,误认为这种通过伤害他人而达成目的的方式是合理的。一形成了这种错误观点,他们便会不择手段,欺诈、偷盗甚至对他人施暴。目前,因为玩儿电子游戏而引发的道德失范、行为不正常甚至违法犯罪的问题正逐渐增多,暴力游戏甚至被一些人称为“电子海洛因”。 问:玩电子游戏引发了什么问题?
  • Nghĩa tiếng Việt: Hiện nay, nhiều học sinh mê trò chơi trực tuyến, điều này ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất và nhân cách của các em. Phần lớn trò chơi trực tuyến lấy “tấn công, chiến đấu, cạnh tranh” làm nội dung chính. Chơi lâu dài các trò chơi như xe tăng, chém giết hay đấu súng có thể khiến người chơi mờ nhạt nhận thức đạo đức, xem nhẹ ranh giới giữa trò chơi ảo và đời sống thực, rồi lầm tưởng rằng làm hại người khác để đạt mục đích là hợp lý. Một khi hình thành quan điểm sai lầm ấy, họ có thể bất chấp thủ đoạn, lừa gạt, trộm cắp, thậm chí hành hung người khác. Hiện nay, các vấn đề như suy thoái đạo đức, hành vi bất thường, thậm chí phạm pháp do chơi trò chơi điện tử đang ngày càng gia tăng; trò chơi bạo lực còn bị một số người gọi là “heroin điện tử”. Hỏi: Chơi trò chơi điện tử gây ra vấn đề gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 生活作风问题
    • B. 违法犯罪问题
    • C. 破坏生活环境
    • D. 不知道
  • Phân tích đối chiếu: “攻击、战斗、竞争”为主要成分,长期玩隧车、砍杀枪战等游戏,火暴刺激的内容容易
  • Tapescript bài nghe: 现在很多学生迷恋网络游戏,这对他们的身体和人格都会造成影响。网络游戏大多以“攻击、战斗、竞争”为主要成分,长期玩坦克、砍杀、枪战等游戏,火暴刺激的内容容易使游戏者模糊道德认知,淡化虚拟游戏与现实生活的差异,误认为这种通过伤害他人而达成目的的方式是合理的。一旦形成了这种错误观点,他们便会不择手段,欺诈、偷盗甚至对他人施暴。目前,因为玩电子游戏而引发的道德失范、行为不正常甚至违法犯罪的问题正逐渐增多,暴力游戏甚至被一些人称为“电子海洛因”。问:玩电子游戏引发了什么问题? Đáp án B trong đề chính thức ứng với lựa chọn “生活作风问题”, nhưng nội dung nghe nêu rõ các vấn đề “道德失范、行为不正常甚至违法犯罪” (suy thoái đạo đức, hành vi bất thường, thậm chí phạm pháp). Trong các lựa chọn đã cho, “违法犯罪问题” là lựa chọn phù hợp nhất với phần nêu trực tiếp hậu quả phạm pháp. “生活作风问题” không được đề cập; “破坏生活环境” không phù hợp với nội dung; “不知道” sai vì bài nghe cung cấp thông tin rõ ràng.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

42

第 42 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 2 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
电子毒品 diàn zǐ dú pǐn
B
电子可卡因 diàn zǐ kě kǎ yīn
C
电子海洛因 diàn zǐ hǎi luò yīn
D
电子咖啡因 diàn zǐ kā fēi yīn
Lời thoại trong băng (Transcript):
现在很多学生迷恋网络游戏,这对他们的身体和人格都会造成影响。网络游戏大多以 “攻击、战斗、竞争”为主要成分,长期玩隧车、砍杀枪战等游戏,火暴刺激的内容容易使游戏者模糊道德认知,淡化虚拟游戏与现实生活的差异,误认为这种通过伤害他人而达成目的的方式是合理的。一形成了这种错误观点,他们便会不择手段,欺诈、偷盗甚至对他人施暴。目前,因为玩儿电子游戏而引发的道德失范、行为不正常甚至违法犯罪的问题正逐渐增多,暴力游戏甚至被一些人称为“电子海洛因”。
Nghĩa tiếng Việt: Hiện nay, nhiều học sinh mê trò chơi trực tuyến, điều này ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất và nhân cách của các em. Phần lớn trò chơi trực tuyến lấy “tấn công, chiến đấu, cạnh tranh” làm nội dung chính. Chơi lâu dài các trò chơi như xe tăng, chém giết hay đấu súng có thể khiến người chơi mờ nhạt nhận thức đạo đức, xem nhẹ ranh giới giữa trò chơi ảo và đời sống thực, rồi lầm tưởng rằng làm hại người khác để đạt mục đích là hợp lý. Một khi hình thành quan điểm sai lầm ấy, họ có thể bất chấp thủ đoạn, lừa gạt, trộm cắp, thậm chí hành hung người khác. Hiện nay, các vấn đề như suy thoái đạo đức, hành vi bất thường, thậm chí phạm pháp do chơi trò chơi điện tử đang ngày càng gia tăng; trò chơi bạo lực còn bị một số người gọi là “heroin điện tử”. Hỏi: Trò chơi bạo lực bị một số người gọi là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 现在很多学生迷恋网络游戏,这对他们的身体和人格都会造成影响。网络游戏大多以 “攻击、战斗、竞争”为主要成分,长期玩隧车、砍杀枪战等游戏,火暴刺激的内容容易使游戏者模糊道德认知,淡化虚拟游戏与现实生活的差异,误认为这种通过伤害他人而达成目的的方式是合理的。一形成了这种错误观点,他们便会不择手段,欺诈、偷盗甚至对他人施暴。目前,因为玩儿电子游戏而引发的道德失范、行为不正常甚至违法犯罪的问题正逐渐增多,暴力游戏甚至被一些人称为“电子海洛因”。 问:暴力游戏被一些人称为什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Hiện nay, nhiều học sinh mê trò chơi trực tuyến, điều này ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất và nhân cách của các em. Phần lớn trò chơi trực tuyến lấy “tấn công, chiến đấu, cạnh tranh” làm nội dung chính. Chơi lâu dài các trò chơi như xe tăng, chém giết hay đấu súng có thể khiến người chơi mờ nhạt nhận thức đạo đức, xem nhẹ ranh giới giữa trò chơi ảo và đời sống thực, rồi lầm tưởng rằng làm hại người khác để đạt mục đích là hợp lý. Một khi hình thành quan điểm sai lầm ấy, họ có thể bất chấp thủ đoạn, lừa gạt, trộm cắp, thậm chí hành hung người khác. Hiện nay, các vấn đề như suy thoái đạo đức, hành vi bất thường, thậm chí phạm pháp do chơi trò chơi điện tử đang ngày càng gia tăng; trò chơi bạo lực còn bị một số người gọi là “heroin điện tử”. Hỏi: Trò chơi bạo lực bị một số người gọi là gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 电子毒品
    • B. 电子可卡因
    • C. 电子海洛因
    • D. 电子咖啡因
  • Phân tích đối chiếu: “攻击、战斗、竞争”为主要成分,长期玩隧车、砍杀枪战等游戏,火暴刺激的内容容易
  • Tapescript bài nghe: 现在很多学生迷恋网络游戏,这对他们的身体和人格都会造成影响。网络游戏大多以“攻击、战斗、竞争”为主要成分,长期玩坦克、砍杀、枪战等游戏,火暴刺激的内容容易使游戏者模糊道德认知,淡化虚拟游戏与现实生活的差异,误认为这种通过伤害他人而达成目的的方式是合理的。一旦形成了这种错误观点,他们便会不择手段,欺诈、偷盗甚至对他人施暴。目前,因为玩电子游戏而引发的道德失范、行为不正常甚至违法犯罪的问题正逐渐增多,暴力游戏甚至被一些人称为“电子海洛因”。问:暴力游戏被一些人称为什么? Bài nghe nói trực tiếp “暴力游戏甚至被一些人称为‘电子海洛因’”, tức trò chơi bạo lực bị gọi là “heroin điện tử”. “电子毒品” chỉ là cách gọi chung; “电子可卡因” là cocaine điện tử; “电子咖啡因” là caffeine điện tử. Cả ba đều không khớp với cụm từ được nêu nguyên văn.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

43

第 43 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 3 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
春秋战国 chūn qiū zhàn guó
B
元朝 yuán cháo
C
秦始皇时期 qín shǐ huáng shí qī
D
清朝 qīng cháo
Lời thoại trong băng (Transcript):
万重长城是中国历代各族劳动人民血汗与智慧的结晶,从春秋战国起,就有20多个诸侯国和封建王朝修筑过长城,前后持续达两千余年,总长度超过一万里,是世界上最伟大的奇迹之一。秦始皇时期的万里长城是中国的第一道万里长城,主要是为了防止民族之间的冲突侵略而修建的。长城的主干在中国北方,有的部分在西部大开发的范围之内, 这些地方的许多长城遗址都是宝贵的、潜在的旅游资源和研究对象。如何科学、合理地利用这些资源,既为西部人民造福,又使长城不至遭到破坏,正是长城学所要研究的问题。
Nghĩa tiếng Việt: Vạn Lý Trường Thành là kết tinh từ mồ hôi, công sức và trí tuệ của nhân dân các dân tộc Trung Quốc qua nhiều triều đại. Từ thời Xuân Thu – Chiến Quốc đã có hơn 20 nước chư hầu và vương triều phong kiến xây dựng Trường Thành; quá trình này kéo dài hơn hai nghìn năm, tổng chiều dài vượt một vạn lý. Đây là một trong những kỳ tích vĩ đại nhất thế giới. Vạn Lý Trường Thành thời Tần Thủy Hoàng là tuyến Trường Thành đầu tiên của Trung Quốc, chủ yếu được xây dựng để ngăn chặn xung đột và xâm lược giữa các dân tộc. Tuyến chính của Trường Thành nằm ở miền Bắc Trung Quốc; một số đoạn thuộc phạm vi phát triển miền Tây. Nhiều di tích Trường Thành tại những nơi này là tài nguyên du lịch và đối tượng nghiên cứu quý giá, có tiềm năng. Làm thế nào để khai thác chúng một cách khoa học, hợp lý, vừa đem lại lợi ích cho người dân miền Tây vừa tránh làm hư hại Trường Thành, chính là vấn đề mà ngành nghiên cứu Trường Thành cần giải quyết. Hỏi: Trường Thành đầu tiên của Trung Quốc bắt đầu được xây dựng từ khi nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 万重长城是中国历代各族劳动人民血汗与智慧的结晶,从春秋战国起,就有20多个诸侯国和封建王朝修筑过长城,前后持续达两千余年,总长度超过一万里,是世界上最伟大的奇迹之一。秦始皇时期的万里长城是中国的第一道万里长城,主要是为了防止民族之间的冲突侵略而修建的。长城的主干在中国北方,有的部分在西部大开发的范围之内, 这些地方的许多长城遗址都是宝贵的、潜在的旅游资源和研究对象。如何科学、合理地利用这些资源,既为西部人民造福,又使长城不至遭到破坏,正是长城学所要研究的问题。 问:中国的第一道长城是什么时候起开始修建的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Vạn Lý Trường Thành là kết tinh từ mồ hôi, công sức và trí tuệ của nhân dân các dân tộc Trung Quốc qua nhiều triều đại. Từ thời Xuân Thu – Chiến Quốc đã có hơn 20 nước chư hầu và vương triều phong kiến xây dựng Trường Thành; quá trình này kéo dài hơn hai nghìn năm, tổng chiều dài vượt một vạn lý. Đây là một trong những kỳ tích vĩ đại nhất thế giới. Vạn Lý Trường Thành thời Tần Thủy Hoàng là tuyến Trường Thành đầu tiên của Trung Quốc, chủ yếu được xây dựng để ngăn chặn xung đột và xâm lược giữa các dân tộc. Tuyến chính của Trường Thành nằm ở miền Bắc Trung Quốc; một số đoạn thuộc phạm vi phát triển miền Tây. Nhiều di tích Trường Thành tại những nơi này là tài nguyên du lịch và đối tượng nghiên cứu quý giá, có tiềm năng. Làm thế nào để khai thác chúng một cách khoa học, hợp lý, vừa đem lại lợi ích cho người dân miền Tây vừa tránh làm hư hại Trường Thành, chính là vấn đề mà ngành nghiên cứu Trường Thành cần giải quyết. Hỏi: Trường Thành đầu tiên của Trung Quốc bắt đầu được xây dựng từ khi nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 春秋战国
    • B. 元朝
    • C. 秦始皇时期
    • D. 清朝
  • Phân tích đối chiếu: 诸侯国和封建王朝修筑过长城,前后持续达两千余年,总长度超过一万里,是世界上最伟
  • Tapescript bài nghe: 万里长城是中国历代各族劳动人民血汗与智慧的结晶,从春秋战国起,就有20多个诸侯国和封建王朝修筑过长城,前后持续达两千余年,总长度超过一万里,是世界上最伟大的奇迹之一。秦始皇时期的万里长城是中国的第一道万里长城,主要是为了防止民族之间的冲突侵略而修建的。长城的主干在中国北方,有的部分在西部大开发的范围之内,这些地方的许多长城遗址都是宝贵的、潜在的旅游资源和研究对象。如何科学、合理地利用这些资源,既为西部人民造福,又使长城不至遭到破坏,正是长城学所要研究的问题。问:中国的第一道长城是什么时候起开始修建的? Bài nghe phân biệt hai mốc: việc xây Trường Thành nói chung bắt đầu từ thời Xuân Thu – Chiến Quốc; riêng tuyến Trường Thành đầu tiên được nêu là “秦始皇时期的万里长城”. Câu hỏi hỏi “中国的第一道长城” (tuyến Trường Thành đầu tiên của Trung Quốc), nên đáp án là thời Tần Thủy Hoàng. “春秋战国” là mốc bắt đầu có các nước chư hầu và triều đại xây Trường Thành, không phải mốc của tuyến đầu tiên theo cách diễn đạt trong bài; “元朝” và “清朝” không được nêu là đáp án.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

44

第 44 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 4 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
10多个 duō gè
B
20 多个 duō gè
C
30 多个 duō gè
D
40 多个 duō gè
Lời thoại trong băng (Transcript):
万重长城是中国历代各族劳动人民血汗与智慧的结晶,从春秋战国起,就有20多个诸侯国和封建王朝修筑过长城,前后持续达两千余年,总长度超过一万里,是世界上最伟大的奇迹之一。秦始皇时期的万里长城是中国的第一道万里长城,主要是为了防止民族之间的冲突侵略而修建的。长城的主干在中国北方,有的部分在西部大开发的范围之内, 这些地方的许多长城遗址都是宝贵的、潜在的旅游资源和研究对象。如何科学、合理地利用这些资源,既为西部人民造福,又使长城不至遭到破坏,正是长城学所要研究的问题。
Nghĩa tiếng Việt: Vạn Lý Trường Thành là kết tinh từ mồ hôi, công sức và trí tuệ của nhân dân các dân tộc Trung Quốc qua nhiều triều đại. Từ thời Xuân Thu – Chiến Quốc đã có hơn 20 nước chư hầu và vương triều phong kiến xây dựng Trường Thành; quá trình này kéo dài hơn hai nghìn năm, tổng chiều dài vượt một vạn lý. Đây là một trong những kỳ tích vĩ đại nhất thế giới. Vạn Lý Trường Thành thời Tần Thủy Hoàng là tuyến Trường Thành đầu tiên của Trung Quốc, chủ yếu được xây dựng để ngăn chặn xung đột và xâm lược giữa các dân tộc. Tuyến chính của Trường Thành nằm ở miền Bắc Trung Quốc; một số đoạn thuộc phạm vi phát triển miền Tây. Nhiều di tích Trường Thành tại những nơi này là tài nguyên du lịch và đối tượng nghiên cứu quý giá, có tiềm năng. Làm thế nào để khai thác chúng một cách khoa học, hợp lý, vừa đem lại lợi ích cho người dân miền Tây vừa tránh làm hư hại Trường Thành, chính là vấn đề mà ngành nghiên cứu Trường Thành cần giải quyết. Hỏi: Có khoảng bao nhiêu nước chư hầu và vương triều phong kiến đã xây dựng Trường Thành?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 万重长城是中国历代各族劳动人民血汗与智慧的结晶,从春秋战国起,就有20多个诸侯国和封建王朝修筑过长城,前后持续达两千余年,总长度超过一万里,是世界上最伟大的奇迹之一。秦始皇时期的万里长城是中国的第一道万里长城,主要是为了防止民族之间的冲突侵略而修建的。长城的主干在中国北方,有的部分在西部大开发的范围之内, 这些地方的许多长城遗址都是宝贵的、潜在的旅游资源和研究对象。如何科学、合理地利用这些资源,既为西部人民造福,又使长城不至遭到破坏,正是长城学所要研究的问题。 问:修建长城的大约有多少个诸侯国和封建王朝?
  • Nghĩa tiếng Việt: Vạn Lý Trường Thành là kết tinh từ mồ hôi, công sức và trí tuệ của nhân dân các dân tộc Trung Quốc qua nhiều triều đại. Từ thời Xuân Thu – Chiến Quốc đã có hơn 20 nước chư hầu và vương triều phong kiến xây dựng Trường Thành; quá trình này kéo dài hơn hai nghìn năm, tổng chiều dài vượt một vạn lý. Đây là một trong những kỳ tích vĩ đại nhất thế giới. Vạn Lý Trường Thành thời Tần Thủy Hoàng là tuyến Trường Thành đầu tiên của Trung Quốc, chủ yếu được xây dựng để ngăn chặn xung đột và xâm lược giữa các dân tộc. Tuyến chính của Trường Thành nằm ở miền Bắc Trung Quốc; một số đoạn thuộc phạm vi phát triển miền Tây. Nhiều di tích Trường Thành tại những nơi này là tài nguyên du lịch và đối tượng nghiên cứu quý giá, có tiềm năng. Làm thế nào để khai thác chúng một cách khoa học, hợp lý, vừa đem lại lợi ích cho người dân miền Tây vừa tránh làm hư hại Trường Thành, chính là vấn đề mà ngành nghiên cứu Trường Thành cần giải quyết. Hỏi: Có khoảng bao nhiêu nước chư hầu và vương triều phong kiến đã xây dựng Trường Thành?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 10多个
    • B. 20 多个
    • C. 30 多个
    • D. 40 多个
  • Phân tích đối chiếu: 诸侯国和封建王朝修筑过长城,前后持续达两千余年,总长度超过一万里,是世界上最伟
  • Tapescript bài nghe: 万里长城是中国历代各族劳动人民血汗与智慧的结晶,从春秋战国起,就有20多个诸侯国和封建王朝修筑过长城,前后持续达两千余年,总长度超过一万里,是世界上最伟大的奇迹之一。秦始皇时期的万里长城是中国的第一道万里长城,主要是为了防止民族之间的冲突侵略而修建的。长城的主干在中国北方,有的部分在西部大开发的范围之内,这些地方的许多长城遗址都是宝贵的、潜在的旅游资源和研究对象。如何科学、合理地利用这些资源,既为西部人民造福,又使长城不至遭到破坏,正是长城学所要研究的问题。问:修建长城的大约有多少个诸侯国和封建王朝? Bài nghe nêu rõ “有20多个诸侯国和封建王朝修筑过长城” — có hơn 20 nước chư hầu và vương triều phong kiến từng xây Trường Thành. Vì vậy chọn “20多个”. “10多个” thấp hơn con số được nghe; “30多个” và “40多个” đều cao hơn con số đó.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

45

第 45 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 5 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
五千年 wǔ qiān nián
B
三千年 sān qiān nián
C
两千多年 liǎng qiān duō nián
D
两千年 liǎng qiān nián
Lời thoại trong băng (Transcript):
万重长城是中国历代各族劳动人民血汗与智慧的结晶,从春秋战国起,就有20多个诸侯国和封建王朝修筑过长城,前后持续达两千余年,总长度超过一万里,是世界上最伟大的奇迹之一。秦始皇时期的万里长城是中国的第一道万里长城,主要是为了防止民族之间的冲突侵略而修建的。长城的主干在中国北方,有的部分在西部大开发的范围之内, 这些地方的许多长城遗址都是宝贵的、潜在的旅游资源和研究对象。如何科学、合理地利用这些资源,既为西部人民造福,又使长城不至遭到破坏,正是长城学所要研究的问题。
Nghĩa tiếng Việt: Vạn Lý Trường Thành là kết tinh từ mồ hôi, công sức và trí tuệ của nhân dân các dân tộc Trung Quốc qua nhiều triều đại. Từ thời Xuân Thu – Chiến Quốc đã có hơn 20 nước chư hầu và vương triều phong kiến xây dựng Trường Thành; quá trình này kéo dài hơn hai nghìn năm, tổng chiều dài vượt một vạn lý. Đây là một trong những kỳ tích vĩ đại nhất thế giới. Vạn Lý Trường Thành thời Tần Thủy Hoàng là tuyến Trường Thành đầu tiên của Trung Quốc, chủ yếu được xây dựng để ngăn chặn xung đột và xâm lược giữa các dân tộc. Tuyến chính của Trường Thành nằm ở miền Bắc Trung Quốc; một số đoạn thuộc phạm vi phát triển miền Tây. Nhiều di tích Trường Thành tại những nơi này là tài nguyên du lịch và đối tượng nghiên cứu quý giá, có tiềm năng. Làm thế nào để khai thác chúng một cách khoa học, hợp lý, vừa đem lại lợi ích cho người dân miền Tây vừa tránh làm hư hại Trường Thành, chính là vấn đề mà ngành nghiên cứu Trường Thành cần giải quyết. Hỏi: Việc xây dựng Vạn Lý Trường Thành kéo dài tổng cộng khoảng bao lâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 万重长城是中国历代各族劳动人民血汗与智慧的结晶,从春秋战国起,就有20多个诸侯国和封建王朝修筑过长城,前后持续达两千余年,总长度超过一万里,是世界上最伟大的奇迹之一。秦始皇时期的万里长城是中国的第一道万里长城,主要是为了防止民族之间的冲突侵略而修建的。长城的主干在中国北方,有的部分在西部大开发的范围之内, 这些地方的许多长城遗址都是宝贵的、潜在的旅游资源和研究对象。如何科学、合理地利用这些资源,既为西部人民造福,又使长城不至遭到破坏,正是长城学所要研究的问题。 问:修筑万里长城前后持续了多长时间?
  • Nghĩa tiếng Việt: Vạn Lý Trường Thành là kết tinh từ mồ hôi, công sức và trí tuệ của nhân dân các dân tộc Trung Quốc qua nhiều triều đại. Từ thời Xuân Thu – Chiến Quốc đã có hơn 20 nước chư hầu và vương triều phong kiến xây dựng Trường Thành; quá trình này kéo dài hơn hai nghìn năm, tổng chiều dài vượt một vạn lý. Đây là một trong những kỳ tích vĩ đại nhất thế giới. Vạn Lý Trường Thành thời Tần Thủy Hoàng là tuyến Trường Thành đầu tiên của Trung Quốc, chủ yếu được xây dựng để ngăn chặn xung đột và xâm lược giữa các dân tộc. Tuyến chính của Trường Thành nằm ở miền Bắc Trung Quốc; một số đoạn thuộc phạm vi phát triển miền Tây. Nhiều di tích Trường Thành tại những nơi này là tài nguyên du lịch và đối tượng nghiên cứu quý giá, có tiềm năng. Làm thế nào để khai thác chúng một cách khoa học, hợp lý, vừa đem lại lợi ích cho người dân miền Tây vừa tránh làm hư hại Trường Thành, chính là vấn đề mà ngành nghiên cứu Trường Thành cần giải quyết. Hỏi: Việc xây dựng Vạn Lý Trường Thành kéo dài tổng cộng khoảng bao lâu?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 五千年
    • B. 三千年
    • C. 两千多年
    • D. 两千年
  • Phân tích đối chiếu: 诸侯国和封建王朝修筑过长城,前后持续达两千余年,总长度超过一万里,是世界上最伟
  • Tapescript bài nghe: 万里长城是中国历代各族劳动人民血汗与智慧的结晶,从春秋战国起,就有20多个诸侯国和封建王朝修筑过长城,前后持续达两千余年,总长度超过一万里,是世界上最伟大的奇迹之一。秦始皇时期的万里长城是中国的第一道万里长城,主要是为了防止民族之间的冲突侵略而修建的。长城的主干在中国北方,有的部分在西部大开发的范围之内,这些地方的许多长城遗址都是宝贵的、潜在的旅游资源和研究对象。如何科学、合理地利用这些资源,既为西部人民造福,又使长城不至遭到破坏,正是长城学所要研究的问题。问:修筑万里长城前后持续了多长时间? Bài nghe dùng cụm “前后持续达两千余年”, nghĩa là kéo dài hơn hai nghìn năm. Do đó chọn “两千多年”. “两千年” không bao hàm ý “hơn”; “三千年” và “五千年” đều dài hơn thời lượng được nêu.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

46

第 46 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 6 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
中部 zhōng bù
B
北方 běi fāng
C
南方 nán fāng
D
中原 zhōng yuán
Lời thoại trong băng (Transcript):
万重长城是中国历代各族劳动人民血汗与智慧的结晶,从春秋战国起,就有20多个诸侯国和封建王朝修筑过长城,前后持续达两千余年,总长度超过一万里,是世界上最伟大的奇迹之一。秦始皇时期的万里长城是中国的第一道万里长城,主要是为了防止民族之间的冲突侵略而修建的。长城的主干在中国北方,有的部分在西部大开发的范围之内, 这些地方的许多长城遗址都是宝贵的、潜在的旅游资源和研究对象。如何科学、合理地利用这些资源,既为西部人民造福,又使长城不至遭到破坏,正是长城学所要研究的问题。
Nghĩa tiếng Việt: Vạn Lý Trường Thành là kết tinh từ mồ hôi, công sức và trí tuệ của nhân dân các dân tộc Trung Quốc qua các thời đại. Từ thời Xuân Thu, Chiến Quốc, hơn 20 nước chư hầu và triều đại phong kiến đã xây dựng Trường Thành; công việc kéo dài hơn hai nghìn năm, tổng chiều dài vượt quá một vạn lý. Đây là một trong những kỳ quan vĩ đại nhất thế giới. Trường Thành thời Tần Thủy Hoàng là tuyến Vạn Lý Trường Thành đầu tiên của Trung Quốc, chủ yếu được xây dựng nhằm ngăn chặn xung đột và xâm lấn giữa các dân tộc. Tuyến chính của Trường Thành nằm ở miền Bắc Trung Quốc; một số đoạn nằm trong phạm vi phát triển miền Tây. Nhiều di tích Trường Thành ở những khu vực này là nguồn tài nguyên du lịch tiềm năng quý giá và là đối tượng nghiên cứu. Làm thế nào để khai thác những nguồn tài nguyên ấy một cách khoa học, hợp lý, vừa mang lại lợi ích cho người dân miền Tây vừa tránh làm tổn hại Trường Thành, chính là vấn đề mà ngành nghiên cứu Trường Thành cần giải quyết.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 万重长城是中国历代各族劳动人民血汗与智慧的结晶,从春秋战国起,就有20多个诸侯国和封建王朝修筑过长城,前后持续达两千余年,总长度超过一万里,是世界上最伟大的奇迹之一。秦始皇时期的万里长城是中国的第一道万里长城,主要是为了防止民族之间的冲突侵略而修建的。长城的主干在中国北方,有的部分在西部大开发的范围之内, 这些地方的许多长城遗址都是宝贵的、潜在的旅游资源和研究对象。如何科学、合理地利用这些资源,既为西部人民造福,又使长城不至遭到破坏,正是长城学所要研究的问题。 问:长城的主千在什么地方?
  • Nghĩa tiếng Việt: Vạn Lý Trường Thành là kết tinh từ mồ hôi, công sức và trí tuệ của nhân dân các dân tộc Trung Quốc qua các thời đại. Từ thời Xuân Thu, Chiến Quốc, hơn 20 nước chư hầu và triều đại phong kiến đã xây dựng Trường Thành; công việc kéo dài hơn hai nghìn năm, tổng chiều dài vượt quá một vạn lý. Đây là một trong những kỳ quan vĩ đại nhất thế giới. Trường Thành thời Tần Thủy Hoàng là tuyến Vạn Lý Trường Thành đầu tiên của Trung Quốc, chủ yếu được xây dựng nhằm ngăn chặn xung đột và xâm lấn giữa các dân tộc. Tuyến chính của Trường Thành nằm ở miền Bắc Trung Quốc; một số đoạn nằm trong phạm vi phát triển miền Tây. Nhiều di tích Trường Thành ở những khu vực này là nguồn tài nguyên du lịch tiềm năng quý giá và là đối tượng nghiên cứu. Làm thế nào để khai thác những nguồn tài nguyên ấy một cách khoa học, hợp lý, vừa mang lại lợi ích cho người dân miền Tây vừa tránh làm tổn hại Trường Thành, chính là vấn đề mà ngành nghiên cứu Trường Thành cần giải quyết.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 中部
    • B. 北方
    • C. 南方
    • D. 中原
  • Phân tích đối chiếu: 诸侯国和封建王朝修筑过长城,前后持续达两千余年,总长度超过一万里,是世界上最伟
  • Tapescript bài nghe: 万里长城是中国历代各族劳动人民血汗与智慧的结晶。从春秋战国起,就有20多个诸侯国和封建王朝修筑过长城,前后持续达两千余年,总长度超过一万里,是世界上最伟大的奇迹之一。秦始皇时期的万里长城是中国的第一道万里长城,主要是为了防止民族之间的冲突侵略而修建的。长城的主干在中国北方,有的部分在西部大开发的范围之内。这些地方的许多长城遗址都是宝贵的、潜在的旅游资源和研究对象。如何科学、合理地利用这些资源,既为西部人民造福,又使长城不至遭到破坏,正是长城学所要研究的问题。 问:长城的主干在什么地方? Bài nghe nêu trực tiếp “长城的主干在中国北方” (tuyến chính của Trường Thành nằm ở miền Bắc Trung Quốc), nên chọn B. A “中部” là miền Trung, C “南方” là miền Nam, D “中原” là Trung Nguyên; không phương án nào khớp thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

47

第 47 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 7 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
北京东北郊 běi jīng dōng běi jiāo
B
北京西北郊 běi jīng xī běi jiāo
C
北京西郊 běi jīng xī jiāo
D
北京北郊 běi jīng běi jiāo
Lời thoại trong băng (Transcript):
清华大学是中国著名的高等学府,坐落于北京西北郊风景秀丽的清华园。其前身是 1911年建立的清华学堂。建校90多年来,学校为民族复兴、国家强盛作出了杰出的贡献。清华大学拥有中国一流的师资力量和优越的教学、科研和实践环境。清华大学具有 “大师之园”的美称,校园环境优美,教学设施先进,学校著名的老师也很多。目前,清华大学共有13个学院54个系,成为当代中国一所著名的拥有理、工、文、法、医、经济、管理和艺术等学科的综合性大学。在工科专业继续保持明显优势的同时,理科专业迅速发展,在物理、数学、生物等方面形成了一批具有优势的学科方向。
Nghĩa tiếng Việt: Đại học Thanh Hoa là một trường đại học danh tiếng của Trung Quốc, tọa lạc tại Thanh Hoa Viên, vùng ngoại ô phía Tây Bắc Bắc Kinh có phong cảnh đẹp. Tiền thân của trường là Thanh Hoa Học đường, được thành lập năm 1911. Trong hơn 90 năm kể từ khi thành lập, trường đã có những đóng góp xuất sắc cho sự phục hưng của dân tộc và sự phát triển của đất nước. Đại học Thanh Hoa có đội ngũ giảng viên hàng đầu Trung Quốc cùng môi trường giảng dạy, nghiên cứu và thực hành ưu việt. Trường được mệnh danh là “khu vườn của các bậc thầy”, có khuôn viên đẹp, cơ sở giảng dạy tiên tiến và nhiều giảng viên danh tiếng. Hiện nay, trường có 13 học viện và 54 khoa, là một trường đại học tổng hợp nổi tiếng với các ngành khoa học tự nhiên, kỹ thuật, văn học, luật, y học, kinh tế, quản lý và nghệ thuật. Bên cạnh việc tiếp tục duy trì thế mạnh rõ rệt ở các ngành kỹ thuật, các ngành khoa học tự nhiên cũng phát triển nhanh, hình thành nhiều hướng chuyên môn có ưu thế trong vật lý, toán học và sinh học.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 清华大学是中国著名的高等学府,坐落于北京西北郊风景秀丽的清华园。其前身是 1911年建立的清华学堂。建校90多年来,学校为民族复兴、国家强盛作出了杰出的贡献。清华大学拥有中国一流的师资力量和优越的教学、科研和实践环境。清华大学具有 “大师之园”的美称,校园环境优美,教学设施先进,学校著名的老师也很多。目前,清华大学共有13个学院54个系,成为当代中国一所著名的拥有理、工、文、法、医、经济、管理和艺术等学科的综合性大学。在工科专业继续保持明显优势的同时,理科专业迅速发展,在物理、数学、生物等方面形成了一批具有优势的学科方向。 问:清华大学在哪个地方?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đại học Thanh Hoa là một trường đại học danh tiếng của Trung Quốc, tọa lạc tại Thanh Hoa Viên, vùng ngoại ô phía Tây Bắc Bắc Kinh có phong cảnh đẹp. Tiền thân của trường là Thanh Hoa Học đường, được thành lập năm 1911. Trong hơn 90 năm kể từ khi thành lập, trường đã có những đóng góp xuất sắc cho sự phục hưng của dân tộc và sự phát triển của đất nước. Đại học Thanh Hoa có đội ngũ giảng viên hàng đầu Trung Quốc cùng môi trường giảng dạy, nghiên cứu và thực hành ưu việt. Trường được mệnh danh là “khu vườn của các bậc thầy”, có khuôn viên đẹp, cơ sở giảng dạy tiên tiến và nhiều giảng viên danh tiếng. Hiện nay, trường có 13 học viện và 54 khoa, là một trường đại học tổng hợp nổi tiếng với các ngành khoa học tự nhiên, kỹ thuật, văn học, luật, y học, kinh tế, quản lý và nghệ thuật. Bên cạnh việc tiếp tục duy trì thế mạnh rõ rệt ở các ngành kỹ thuật, các ngành khoa học tự nhiên cũng phát triển nhanh, hình thành nhiều hướng chuyên môn có ưu thế trong vật lý, toán học và sinh học.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 北京东北郊
    • B. 北京西北郊
    • C. 北京西郊
    • D. 北京北郊
  • Phân tích đối chiếu: 1911年建立的清华学堂。建校90多年来,学校为民族复兴、国家强盛作出了杰出的贡
  • Tapescript bài nghe: 清华大学是中国著名的高等学府,坐落于北京西北郊风景秀丽的清华园。其前身是1911年建立的清华学堂。建校90多年来,学校为民族复兴、国家强盛作出了杰出的贡献。清华大学拥有中国一流的师资力量和优越的教学、科研和实践环境。清华大学具有“大师之园”的美称,校园环境优美,教学设施先进,学校著名的老师也很多。目前,清华大学共有13个学院、54个系,成为当代中国一所著名的拥有理、工、文、法、医、经济、管理和艺术等学科的综合性大学。在工科专业继续保持明显优势的同时,理科专业迅速发展,在物理、数学、生物等方面形成了一批具有优势的学科方向。 Ngay câu đầu, bài nghe cho biết trường “坐落于北京西北郊” (tọa lạc ở vùng ngoại ô phía Tây Bắc Bắc Kinh). Vì vậy chọn B. A là phía Đông Bắc, C là phía Tây nhưng thiếu hướng Bắc, D là phía Bắc nhưng thiếu hướng Tây Bắc; đều không chính xác bằng thông tin được nêu.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

48

第 48 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 8 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
清华园 qīng huá yuán
B
工科专业 gōng kē zhuān yè
C
理科专业 lǐ kē zhuān yè
D
文科专业 wén kē zhuān yè
Lời thoại trong băng (Transcript):
清华大学是中国著名的高等学府,坐落于北京西北郊风景秀丽的清华园。其前身是 1911年建立的清华学堂。建校90多年来,学校为民族复兴、国家强盛作出了杰出的贡献。清华大学拥有中国一流的师资力量和优越的教学、科研和实践环境。清华大学具有 “大师之园”的美称,校园环境优美,教学设施先进,学校著名的老师也很多。目前,清华大学共有13个学院54个系,成为当代中国一所著名的拥有理、工、文、法、医、经济、管理和艺术等学科的综合性大学。在工科专业继续保持明显优势的同时,理科专业迅速发展,在物理、数学、生物等方面形成了一批具有优势的学科方向。
Nghĩa tiếng Việt: Đại học Thanh Hoa là một trường đại học danh tiếng của Trung Quốc, tọa lạc tại Thanh Hoa Viên, vùng ngoại ô phía Tây Bắc Bắc Kinh có phong cảnh đẹp. Tiền thân của trường là Thanh Hoa Học đường, được thành lập năm 1911. Trong hơn 90 năm kể từ khi thành lập, trường đã có những đóng góp xuất sắc cho sự phục hưng của dân tộc và sự phát triển của đất nước. Đại học Thanh Hoa có đội ngũ giảng viên hàng đầu Trung Quốc cùng môi trường giảng dạy, nghiên cứu và thực hành ưu việt. Trường được mệnh danh là “khu vườn của các bậc thầy”, có khuôn viên đẹp, cơ sở giảng dạy tiên tiến và nhiều giảng viên danh tiếng. Hiện nay, trường có 13 học viện và 54 khoa, là một trường đại học tổng hợp nổi tiếng với các ngành khoa học tự nhiên, kỹ thuật, văn học, luật, y học, kinh tế, quản lý và nghệ thuật. Bên cạnh việc tiếp tục duy trì thế mạnh rõ rệt ở các ngành kỹ thuật, các ngành khoa học tự nhiên cũng phát triển nhanh, hình thành nhiều hướng chuyên môn có ưu thế trong vật lý, toán học và sinh học.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 清华大学是中国著名的高等学府,坐落于北京西北郊风景秀丽的清华园。其前身是 1911年建立的清华学堂。建校90多年来,学校为民族复兴、国家强盛作出了杰出的贡献。清华大学拥有中国一流的师资力量和优越的教学、科研和实践环境。清华大学具有 “大师之园”的美称,校园环境优美,教学设施先进,学校著名的老师也很多。目前,清华大学共有13个学院54个系,成为当代中国一所著名的拥有理、工、文、法、医、经济、管理和艺术等学科的综合性大学。在工科专业继续保持明显优势的同时,理科专业迅速发展,在物理、数学、生物等方面形成了一批具有优势的学科方向。 问:清华大学有什么样的美称?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đại học Thanh Hoa là một trường đại học danh tiếng của Trung Quốc, tọa lạc tại Thanh Hoa Viên, vùng ngoại ô phía Tây Bắc Bắc Kinh có phong cảnh đẹp. Tiền thân của trường là Thanh Hoa Học đường, được thành lập năm 1911. Trong hơn 90 năm kể từ khi thành lập, trường đã có những đóng góp xuất sắc cho sự phục hưng của dân tộc và sự phát triển của đất nước. Đại học Thanh Hoa có đội ngũ giảng viên hàng đầu Trung Quốc cùng môi trường giảng dạy, nghiên cứu và thực hành ưu việt. Trường được mệnh danh là “khu vườn của các bậc thầy”, có khuôn viên đẹp, cơ sở giảng dạy tiên tiến và nhiều giảng viên danh tiếng. Hiện nay, trường có 13 học viện và 54 khoa, là một trường đại học tổng hợp nổi tiếng với các ngành khoa học tự nhiên, kỹ thuật, văn học, luật, y học, kinh tế, quản lý và nghệ thuật. Bên cạnh việc tiếp tục duy trì thế mạnh rõ rệt ở các ngành kỹ thuật, các ngành khoa học tự nhiên cũng phát triển nhanh, hình thành nhiều hướng chuyên môn có ưu thế trong vật lý, toán học và sinh học.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 清华园
    • B. 工科专业
    • C. 理科专业
    • D. 文科专业 HSK(六级)模拟试卷10.18
  • Phân tích đối chiếu: 1911年建立的清华学堂。建校90多年来,学校为民族复兴、国家强盛作出了杰出的贡
  • Tapescript bài nghe: 清华大学是中国著名的高等学府,坐落于北京西北郊风景秀丽的清华园。其前身是1911年建立的清华学堂。建校90多年来,学校为民族复兴、国家强盛作出了杰出的贡献。清华大学拥有中国一流的师资力量和优越的教学、科研和实践环境。清华大学具有“大师之园”的美称,校园环境优美,教学设施先进,学校著名的老师也很多。目前,清华大学共有13个学院、54个系,成为当代中国一所著名的拥有理、工、文、法、医、经济、管理和艺术等学科的综合性大学。在工科专业继续保持明显优势的同时,理科专业迅速发展,在物理、数学、生物等方面形成了一批具有优势的学科方向。
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

49

第 49 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 9 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
43 个学院、50 个系 gè xué yuàn、 5 0 gè xì
B
三千年 sān qiān nián
C
两千多年 liǎng qiān duō nián
D
两千年 liǎng qiān nián
Lời thoại trong băng (Transcript):
清华大学是中国著名的高等学府,坐落于北京西北郊风景秀丽的清华园。其前身是 1911年建立的清华学堂。建校90多年来,学校为民族复兴、国家强盛作出了杰出的贡献。清华大学拥有中国一流的师资力量和优越的教学、科研和实践环境。清华大学具有 “大师之园”的美称,校园环境优美,教学设施先进,学校著名的老师也很多。目前,清华大学共有13个学院54个系,成为当代中国一所著名的拥有理、工、文、法、医、经济、管理和艺术等学科的综合性大学。在工科专业继续保持明显优势的同时,理科专业迅速发展,在物理、数学、生物等方面形成了一批具有优势的学科方向。
Nghĩa tiếng Việt: Đại học Thanh Hoa là một trường đại học danh tiếng của Trung Quốc, tọa lạc tại Thanh Hoa Viên, vùng ngoại ô phía Tây Bắc Bắc Kinh có phong cảnh đẹp. Tiền thân của trường là Thanh Hoa Học đường, được thành lập năm 1911. Trong hơn 90 năm kể từ khi thành lập, trường đã có những đóng góp xuất sắc cho sự phục hưng của dân tộc và sự phát triển của đất nước. Đại học Thanh Hoa có đội ngũ giảng viên hàng đầu Trung Quốc cùng môi trường giảng dạy, nghiên cứu và thực hành ưu việt. Trường được mệnh danh là “khu vườn của các bậc thầy”, có khuôn viên đẹp, cơ sở giảng dạy tiên tiến và nhiều giảng viên danh tiếng. Hiện nay, trường có 13 học viện và 54 khoa, là một trường đại học tổng hợp nổi tiếng với các ngành khoa học tự nhiên, kỹ thuật, văn học, luật, y học, kinh tế, quản lý và nghệ thuật. Bên cạnh việc tiếp tục duy trì thế mạnh rõ rệt ở các ngành kỹ thuật, các ngành khoa học tự nhiên cũng phát triển nhanh, hình thành nhiều hướng chuyên môn có ưu thế trong vật lý, toán học và sinh học.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 清华大学是中国著名的高等学府,坐落于北京西北郊风景秀丽的清华园。其前身是 1911年建立的清华学堂。建校90多年来,学校为民族复兴、国家强盛作出了杰出的贡献。清华大学拥有中国一流的师资力量和优越的教学、科研和实践环境。清华大学具有 “大师之园”的美称,校园环境优美,教学设施先进,学校著名的老师也很多。目前,清华大学共有13个学院54个系,成为当代中国一所著名的拥有理、工、文、法、医、经济、管理和艺术等学科的综合性大学。在工科专业继续保持明显优势的同时,理科专业迅速发展,在物理、数学、生物等方面形成了一批具有优势的学科方向。 问:清华大学现在有多少个学院、多少个系?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đại học Thanh Hoa là một trường đại học danh tiếng của Trung Quốc, tọa lạc tại Thanh Hoa Viên, vùng ngoại ô phía Tây Bắc Bắc Kinh có phong cảnh đẹp. Tiền thân của trường là Thanh Hoa Học đường, được thành lập năm 1911. Trong hơn 90 năm kể từ khi thành lập, trường đã có những đóng góp xuất sắc cho sự phục hưng của dân tộc và sự phát triển của đất nước. Đại học Thanh Hoa có đội ngũ giảng viên hàng đầu Trung Quốc cùng môi trường giảng dạy, nghiên cứu và thực hành ưu việt. Trường được mệnh danh là “khu vườn của các bậc thầy”, có khuôn viên đẹp, cơ sở giảng dạy tiên tiến và nhiều giảng viên danh tiếng. Hiện nay, trường có 13 học viện và 54 khoa, là một trường đại học tổng hợp nổi tiếng với các ngành khoa học tự nhiên, kỹ thuật, văn học, luật, y học, kinh tế, quản lý và nghệ thuật. Bên cạnh việc tiếp tục duy trì thế mạnh rõ rệt ở các ngành kỹ thuật, các ngành khoa học tự nhiên cũng phát triển nhanh, hình thành nhiều hướng chuyên môn có ưu thế trong vật lý, toán học và sinh học.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 43 个学院、50 个系
    • B. 三千年
    • C. 两千多年
    • D. 两千年
  • Phân tích đối chiếu: 1911年建立的清华学堂。建校90多年来,学校为民族复兴、国家强盛作出了杰出的贡
  • Tapescript bài nghe: 清华大学是中国著名的高等学府,坐落于北京西北郊风景秀丽的清华园。其前身是1911年建立的清华学堂。建校90多年来,学校为民族复兴、国家强盛作出了杰出的贡献。清华大学拥有中国一流的师资力量和优越的教学、科研和实践环境。清华大学具有“大师之园”的美称,校园环境优美,教学设施先进,学校著名的老师也很多。目前,清华大学共有13个学院、54个系,成为当代中国一所著名的拥有理、工、文、法、医、经济、管理和艺术等学科的综合性大学。在工科专业继续保持明显优势的同时,理科专业迅速发展,在物理、数学、生物等方面形成了一批具有优势的学科方向。 Bài nghe cho biết hiện nay Đại học Thanh Hoa có “13个学院、54个系” (13 học viện, 54 khoa). Tuy nhiên, các lựa chọn được cung cấp lần lượt là 43 học viện, 50 khoa; ba nghìn năm; hơn hai nghìn năm; và hai nghìn năm. Không lựa chọn nào trả lời số lượng học viện và khoa được hỏi. Các phương án thời lượng cũng không liên quan đến câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

50

第 50 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 5 0 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
医科专业 yī kē zhuān yè
B
北方 běi fāng
C
南方 nán fāng
D
中原 zhōng yuán
Lời thoại trong băng (Transcript):
清华大学是中国著名的高等学府,坐落于北京西北郊风景秀丽的清华园。其前身是 1911年建立的清华学堂。建校90多年来,学校为民族复兴、国家强盛作出了杰出的贡献。清华大学拥有中国一流的师资力量和优越的教学、科研和实践环境。清华大学具有 “大师之园”的美称,校园环境优美,教学设施先进,学校著名的老师也很多。目前,清华大学共有13个学院54个系,成为当代中国一所著名的拥有理、工、文、法、医、经济、管理和艺术等学科的综合性大学。在工科专业继续保持明显优势的同时,理科专业迅速发展,在物理、数学、生物等方面形成了一批具有优势的学科方向。
Nghĩa tiếng Việt: Đại học Thanh Hoa là một trường đại học danh tiếng của Trung Quốc, tọa lạc tại Thanh Hoa Viên, vùng ngoại ô phía Tây Bắc Bắc Kinh có phong cảnh đẹp. Tiền thân của trường là Thanh Hoa Học đường, được thành lập năm 1911. Trong hơn 90 năm kể từ khi thành lập, trường đã có những đóng góp xuất sắc cho sự phục hưng của dân tộc và sự phát triển của đất nước. Đại học Thanh Hoa có đội ngũ giảng viên hàng đầu Trung Quốc cùng môi trường giảng dạy, nghiên cứu và thực hành ưu việt. Trường được mệnh danh là “khu vườn của các bậc thầy”, có khuôn viên đẹp, cơ sở giảng dạy tiên tiến và nhiều giảng viên danh tiếng. Hiện nay, trường có 13 học viện và 54 khoa, là một trường đại học tổng hợp nổi tiếng với các ngành khoa học tự nhiên, kỹ thuật, văn học, luật, y học, kinh tế, quản lý và nghệ thuật. Bên cạnh việc tiếp tục duy trì thế mạnh rõ rệt ở các ngành kỹ thuật, các ngành khoa học tự nhiên cũng phát triển nhanh, hình thành nhiều hướng chuyên môn có ưu thế trong vật lý, toán học và sinh học.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 清华大学是中国著名的高等学府,坐落于北京西北郊风景秀丽的清华园。其前身是 1911年建立的清华学堂。建校90多年来,学校为民族复兴、国家强盛作出了杰出的贡献。清华大学拥有中国一流的师资力量和优越的教学、科研和实践环境。清华大学具有 “大师之园”的美称,校园环境优美,教学设施先进,学校著名的老师也很多。目前,清华大学共有13个学院54个系,成为当代中国一所著名的拥有理、工、文、法、医、经济、管理和艺术等学科的综合性大学。在工科专业继续保持明显优势的同时,理科专业迅速发展,在物理、数学、生物等方面形成了一批具有优势的学科方向。 问:清华大学的传统优势专业是什么专业?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đại học Thanh Hoa là một trường đại học danh tiếng của Trung Quốc, tọa lạc tại Thanh Hoa Viên, vùng ngoại ô phía Tây Bắc Bắc Kinh có phong cảnh đẹp. Tiền thân của trường là Thanh Hoa Học đường, được thành lập năm 1911. Trong hơn 90 năm kể từ khi thành lập, trường đã có những đóng góp xuất sắc cho sự phục hưng của dân tộc và sự phát triển của đất nước. Đại học Thanh Hoa có đội ngũ giảng viên hàng đầu Trung Quốc cùng môi trường giảng dạy, nghiên cứu và thực hành ưu việt. Trường được mệnh danh là “khu vườn của các bậc thầy”, có khuôn viên đẹp, cơ sở giảng dạy tiên tiến và nhiều giảng viên danh tiếng. Hiện nay, trường có 13 học viện và 54 khoa, là một trường đại học tổng hợp nổi tiếng với các ngành khoa học tự nhiên, kỹ thuật, văn học, luật, y học, kinh tế, quản lý và nghệ thuật. Bên cạnh việc tiếp tục duy trì thế mạnh rõ rệt ở các ngành kỹ thuật, các ngành khoa học tự nhiên cũng phát triển nhanh, hình thành nhiều hướng chuyên môn có ưu thế trong vật lý, toán học và sinh học.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 医科专业
    • B. 北方
    • C. 南方
    • D. 中原
  • Phân tích đối chiếu: 1911年建立的清华学堂。建校90多年来,学校为民族复兴、国家强盛作出了杰出的贡
  • Tapescript bài nghe: 清华大学是中国著名的高等学府,坐落于北京西北郊风景秀丽的清华园。其前身是1911年建立的清华学堂。建校90多年来,学校为民族复兴、国家强盛作出了杰出的贡献。清华大学拥有中国一流的师资力量和优越的教学、科研和实践环境。清华大学具有“大师之园”的美称,校园环境优美,教学设施先进,学校著名的老师也很多。目前,清华大学共有13个学院、54个系,成为当代中国一所著名的拥有理、工、文、法、医、经济、管理和艺术等学科的综合性大学。在工科专业继续保持明显优势的同时,理科专业迅速发展,在物理、数学、生物等方面形成了一批具有优势的学科方向。 Bài nghe nói “在工科专业继续保持明显优势” (tiếp tục duy trì ưu thế rõ rệt ở các ngành kỹ thuật), nên đáp án đúng theo nội dung nghe là “工科专业”. Tuy nhiên, phương án B là “医科专业” (ngành y), B “北方” (miền Bắc), C “南方” (miền Nam), D “中原” (cụm chữ bị sai hoặc không có nghĩa phù hợp); không phương án nào nêu “工科专业”. Vì vậy, lựa chọn được đưa ra không khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 6 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!