Chuyển đến nội dung chính
HSK 6MÃ H6-BLCUP-07

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 6 mã H6-BLCUP-07 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 6 mã H6-BLCUP-07: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

11 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 6 mã BLCUP-07

Bộ đề thi thật HSK Cấp 6 chính thức mã đề BLCUP-07 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 101 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 6 (2.0)
Mã đề BLCUP-07
Tổng số câu hỏi 101 câu
Thời gian làm bài 140 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 50p, Viết: 45p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (50 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第 1 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
父亲想扔垃圾 fù qīn xiǎng rēng lā jī
B
父亲没看过今天的报纸 fù qīn méi kàn guò jīn tiān de bào zhǐ
C
父亲看过今天的报纸 fù qīn kàn guò jīn tiān de bào zhǐ
D
儿子看过今天的报纸 ér zi kàn guò jīn tiān de bào zhǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
父亲问儿子:“今天的报纸哪里去了?”儿子说:“我拿它包垃圾扔掉啦。”父亲说:“我还没有看呢,你怎么能扔掉呢?”儿子说:“那有什么好看的?包的全是骨头渣和香蕉皮。”
Nghĩa tiếng Việt: Người cha hỏi con trai: “Tờ báo hôm nay đâu rồi?” Người con đáp: “Con lấy nó gói rác rồi vứt đi.” Người cha nói: “Cha còn chưa đọc mà, sao con lại vứt đi?” Người con đáp: “Có gì đáng xem đâu ạ? Trong đó toàn là xương vụn với vỏ chuối thôi.”
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 父亲问儿子:“今天的报纸哪里去了?”儿子说:“我拿它包垃圾扔掉啦。”父亲说:“我还没有看呢,你怎么能扔掉呢?”儿子说:“那有什么好看的?包的全是骨头渣和香蕉皮。”
  • Nghĩa tiếng Việt: Người cha hỏi con trai: “Tờ báo hôm nay đâu rồi?” Người con đáp: “Con lấy nó gói rác rồi vứt đi.” Người cha nói: “Cha còn chưa đọc mà, sao con lại vứt đi?” Người con đáp: “Có gì đáng xem đâu ạ? Trong đó toàn là xương vụn với vỏ chuối thôi.”
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 父亲想扔垃圾
    • B. 父亲没看过今天的报纸
    • C. 父亲看过今天的报纸
    • D. 儿子看过今天的报纸
  • Phân tích đối chiếu: 还没有看呢,你怎么能扔掉呢?”儿子说:“那有什么好看的?包的全是骨头渣和香蕉
  • Tapescript bài nghe: 父亲问儿子:“今天的报纸哪里去了?”儿子说:“我拿它包垃圾扔掉啦。”父亲说:“我还没有看呢,你怎么能扔掉呢?”儿子说:“那有什么好看的?包的全是骨头渣和香蕉皮。” Người cha nói rõ “我还没有看呢” (cha còn chưa đọc), nên phương án B đúng. Phương án B sai vì người cha hỏi tờ báo ở đâu chứ không nói muốn vứt rác; C sai vì ông chưa đọc báo; D sai vì người con lấy báo gói rác, không có căn cứ cho thấy cậu đã đọc báo.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
2

第 2 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
明明把火柴用光了 míng míng bǎ huǒ chái yòng guāng le
B
火柴很贵 huǒ chái hěn guì
C
火柴很多 huǒ chái hěn duō
D
妈妈很高兴 mā ma hěn gāo xìng
Lời thoại trong băng (Transcript):
明明出去买火柴。回来以后,妈妈问明明:“火柴好吗?”明明说:“很好,每一根我都试过,全部划得着。”
Nghĩa tiếng Việt: Minh Minh ra ngoài mua diêm. Khi về, mẹ hỏi: “Diêm có tốt không?” Minh Minh đáp: “Tốt lắm, con đã thử từng que, que nào cũng quẹt cháy.”
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 明明出去买火柴。回来以后,妈妈问明明:“火柴好吗?”明明说:“很好,每一根我都试过,全部划得着。”
  • Nghĩa tiếng Việt: Minh Minh ra ngoài mua diêm. Khi về, mẹ hỏi: “Diêm có tốt không?” Minh Minh đáp: “Tốt lắm, con đã thử từng que, que nào cũng quẹt cháy.”
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 明明把火柴用光了
    • B. 火柴很贵
    • C. 火柴很多
    • D. 妈妈很高兴
  • Phân tích đối chiếu: 试过,全部划得着。”
  • Tapescript bài nghe: 明明出去买火柴。回来以后,妈妈问明明:“火柴好吗?”明明说:“很好,每一根我都试过,全部划得着。” Minh Minh nói đã thử từng que diêm và que nào cũng cháy. Điều đó hàm ý cậu đã dùng hết số diêm để thử, nên phương án A phù hợp. B không được đề cập đến giá; C không có thông tin cho biết số lượng diêm nhiều; D không có căn cứ khẳng định mẹ vui mừng.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
3

第 3 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
亡羊补牢 wáng yáng bǔ láo
B
力不从心 lì bù cóng xīn
C
掩耳盗铃 yǎn ěr dào líng
D
一叶障目 yí yè zhàng mù
Lời thoại trong băng (Transcript):
从前有一个小偷,发现人家家门口挂着一个很漂亮的铃铛,想偷,但担心偷铃铛时别人听到声音而偷不成。后来,他终于想出一个“绝妙”的主意,就是把自己的耳朵用棉花塞住,让自己听不到声音,结果偷窃时被当场逮住。
Nghĩa tiếng Việt: Ngày xưa có một tên trộm phát hiện trước cửa nhà người ta treo một chiếc chuông rất đẹp, liền muốn lấy trộm. Hắn lo rằng khi trộm chuông, người khác sẽ nghe thấy tiếng động và hắn sẽ không thể trộm thành công. Cuối cùng, hắn nghĩ ra một kế “tuyệt diệu”: lấy bông bịt tai để mình không nghe thấy tiếng chuông. Kết quả, hắn bị bắt quả tang khi đang trộm.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 从前有一个小偷,发现人家家门口挂着一个很漂亮的铃铛,想偷,但担心偷铃铛时别人听到声音而偷不成。后来,他终于想出一个“绝妙”的主意,就是把自己的耳朵用棉花塞住,让自己听不到声音,结果偷窃时被当场逮住。
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngày xưa có một tên trộm phát hiện trước cửa nhà người ta treo một chiếc chuông rất đẹp, liền muốn lấy trộm. Hắn lo rằng khi trộm chuông, người khác sẽ nghe thấy tiếng động và hắn sẽ không thể trộm thành công. Cuối cùng, hắn nghĩ ra một kế “tuyệt diệu”: lấy bông bịt tai để mình không nghe thấy tiếng chuông. Kết quả, hắn bị bắt quả tang khi đang trộm.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 亡羊补牢
    • B. 力不从心
    • C. 掩耳盗铃
    • D. 一叶障目
  • Phân tích đối chiếu: 人听到声音而偷不成。后来,他终于想出一个“绝妙”的主意,就是把自己的耳朵用
  • Tapescript bài nghe: 从前有一个小偷,发现人家家门口挂着一个很漂亮的铃铛,想偷,但担心偷铃铛时别人听到声音而偷不成。后来,他终于想出一个“绝妙”的主意,就是把自己的耳朵用棉花塞住,让自己听不到声音,结果偷窃时被当场逮住。 Tên trộm bịt tai để tự làm mình không nghe thấy tiếng chuông, rồi tưởng rằng như vậy người khác cũng sẽ không nghe thấy. Tình tiết này đúng với thành ngữ “掩耳盗铃” (bịt tai trộm chuông), chỉ cách tự lừa mình mà tưởng có thể che giấu sự thật. A “亡羊补牢” nói về việc sửa chữa sau khi xảy ra tổn thất; B “力不从心” là sức lực không theo kịp ý muốn; D “一叶障目” chỉ vì một điều nhỏ mà không nhìn thấy toàn cảnh. Các thành ngữ này không phù hợp với câu chuyện.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
4

第 4 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
现在丈夫不爱妻子 xiàn zài zhàng fu bú ài qī zǐ
B
现在丈夫身体不好 xiàn zài zhàng fu shēn tǐ bù hǎo
C
当年丈夫身体很好 dāng nián zhàng fu shēn tǐ hěn hǎo
D
当年丈夫想追妻子 dāng nián zhàng fu xiǎng zhuī qī zǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
一对夫妻骑自行车上街,妻子将丈夫甩在后面,等了半天,丈夫还没追上来。妻子停下来埋怨说:“你的身体真是越来越差了,记得没结婚时,你用不了十秒钟就能追上我。”丈夫答道:“哦,身体不是问题,问题在于现在我懒得追了。”
Nghĩa tiếng Việt: Một cặp vợ chồng đạp xe ra phố. Người vợ bỏ xa chồng phía sau; đợi mãi mà chồng vẫn chưa đuổi kịp. Cô dừng lại, trách chồng: “Sức khỏe anh càng ngày càng kém rồi. Em nhớ hồi chưa kết hôn, anh chỉ cần chưa đến mười giây là đuổi kịp em.” Người chồng đáp: “Ồ, sức khỏe không phải vấn đề; vấn đề là bây giờ anh lười đuổi theo em rồi.”
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一对夫妻骑自行车上街,妻子将丈夫甩在后面,等了半天,丈夫还没追上来。妻子停下来埋怨说:“你的身体真是越来越差了,记得没结婚时,你用不了十秒钟就能追上我。”丈夫答道:“哦,身体不是问题,问题在于现在我懒得追了。” 238HSK(六级)模拟试卷7听力文本
  • Nghĩa tiếng Việt: Một cặp vợ chồng đạp xe ra phố. Người vợ bỏ xa chồng phía sau; đợi mãi mà chồng vẫn chưa đuổi kịp. Cô dừng lại, trách chồng: “Sức khỏe anh càng ngày càng kém rồi. Em nhớ hồi chưa kết hôn, anh chỉ cần chưa đến mười giây là đuổi kịp em.” Người chồng đáp: “Ồ, sức khỏe không phải vấn đề; vấn đề là bây giờ anh lười đuổi theo em rồi.”
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 现在丈夫不爱妻子
    • B. 现在丈夫身体不好
    • C. 当年丈夫身体很好
    • D. 当年丈夫想追妻子
  • Phân tích đối chiếu: 下来埋怨说:“你的身体真是越来越差了,记得没结婚时,你用不了十秒钟就能追上
  • Tapescript bài nghe: 一对夫妻骑自行车上街,妻子将丈夫甩在后面,等了半天,丈夫还没追上来。妻子停下来埋怨说:“你的身体真是越来越差了,记得没结婚时,你用不了十秒钟就能追上我。”丈夫答道:“哦,身体不是问题,问题在于现在我懒得追了。” Người vợ nhớ rằng trước khi kết hôn, người chồng có thể nhanh chóng đuổi kịp mình. Cách nói “追上我” (đuổi kịp em) trong ngữ cảnh này hàm ý khi ấy người chồng muốn theo đuổi cô, nên D là đáp án phù hợp. A sai vì lời người chồng chỉ nói hiện tại anh lười đuổi theo, không khẳng định anh không còn yêu vợ; B sai vì anh nói sức khỏe không phải vấn đề; C sai vì bài nghe không nhận xét trực tiếp rằng sức khỏe anh khi ấy rất tốt.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
5

第 5 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
草不能飞 cǎo bù néng fēi
B
有的草能飞 yǒu de cǎo néng fēi
C
草都能飞 cǎo dōu néng fēi
D
干旱时草不能飞 gān hàn shí cǎo bù néng fēi
Lời thoại trong băng (Transcript):
大自然中有很多稀奇古怪的事,你听说过有会飞的草吗?南美洲就有这种草。每当天气干旱的时候,飞草就把自己的根从土里“拔”出来,卷成一个小球,在天空中随风飘荡,飘到湿润的地方就停下来,重新扎根生长。
Nghĩa tiếng Việt: Trong tự nhiên có rất nhiều điều kỳ lạ. Bạn đã nghe nói đến loài cỏ biết bay chưa? Nam Mỹ có loài cỏ như vậy. Mỗi khi thời tiết khô hạn, cỏ bay tự “nhổ” rễ khỏi đất, cuộn lại thành một quả cầu nhỏ rồi bay theo gió trên không trung. Khi trôi đến nơi ẩm ướt, nó dừng lại, bén rễ và tiếp tục sinh trưởng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 大自然中有很多稀奇古怪的事,你听说过有会飞的草吗?南美洲就有这种草。每当天气干旱的时候,飞草就把自己的根从土里“拔”出来,卷成一个小球,在天空中随风飘荡,飘到湿润的地方就停下来,重新扎根生长。
  • Nghĩa tiếng Việt: Trong tự nhiên có rất nhiều điều kỳ lạ. Bạn đã nghe nói đến loài cỏ biết bay chưa? Nam Mỹ có loài cỏ như vậy. Mỗi khi thời tiết khô hạn, cỏ bay tự “nhổ” rễ khỏi đất, cuộn lại thành một quả cầu nhỏ rồi bay theo gió trên không trung. Khi trôi đến nơi ẩm ướt, nó dừng lại, bén rễ và tiếp tục sinh trưởng.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 草不能飞
    • B. 有的草能飞
    • C. 草都能飞
    • D. 干旱时草不能飞
  • Phân tích đối chiếu: 气干旱的时候,飞草就把自己的根从土里“拔”出来,卷成一个小球,在天空中随风
  • Tapescript bài nghe: 大自然中有很多稀奇古怪的事,你听说过有会飞的草吗?南美洲就有这种草。每当天气干旱的时候,飞草就把自己的根从土里“拔”出来,卷成一个小球,在天空中随风飘荡,飘到湿润的地方就停下来,重新扎根生长。 Bài nghe nêu rõ ở Nam Mỹ có một loài cỏ có thể rời khỏi mặt đất, cuộn thành cầu và bay theo gió để tìm nơi ẩm ướt. Vì vậy, kết luận phù hợp là có một số loài cỏ có thể bay, chọn B. A sai vì phủ nhận hoàn toàn hiện tượng được kể; C khái quát quá mức, bài nghe chỉ nói đến một loài cỏ; D sai vì cỏ bay chính vào lúc thời tiết khô hạn.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
6

第 6 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
主人家很穷 zhǔ rén jiā hěn qióng
B
小偷很穷 xiǎo tōu hěn qióng
C
主人很善良 zhǔ rén hěn shàn liáng
D
主人要出门 zhǔ rén yào chū mén
Lời thoại trong băng (Transcript):
一个小偷到一户人家偷东西后一无所获,正要离开,主人说:“请关好门。”小偷不屑地说:“你家根本就不用关门!”
Nghĩa tiếng Việt: Một tên trộm đến nhà nọ trộm đồ nhưng chẳng lấy được gì. Khi hắn chuẩn bị rời đi, chủ nhà nói: “Vui lòng đóng cửa cho cẩn thận.” Tên trộm khinh khỉnh đáp: “Nhà ông căn bản chẳng cần đóng cửa!”
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一个小偷到一户人家偷东西后一无所获,正要离开,主人说:“请关好门。”小偷不屑地说:“你家根本就不用关门!”
  • Nghĩa tiếng Việt: Một tên trộm đến nhà nọ trộm đồ nhưng chẳng lấy được gì. Khi hắn chuẩn bị rời đi, chủ nhà nói: “Vui lòng đóng cửa cho cẩn thận.” Tên trộm khinh khỉnh đáp: “Nhà ông căn bản chẳng cần đóng cửa!”
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 主人家很穷
    • B. 小偷很穷
    • C. 主人很善良
    • D. 主人要出门 22HSK(六级)模拟试卷7
  • Phân tích đối chiếu: 地说:“你家根本就不用关门!”
  • Tapescript bài nghe: 一个小偷到一户人家偷东西后一无所获,正要离开,主人说:“请关好门。”小偷不屑地说:“你家根本就不用关门!” Câu nói mỉa mai của tên trộm cho thấy trong nhà không có tài sản đáng giá để lấy; vì thế đáp án A phù hợp.
    • B sai: Bài nghe không nói tên trộm nghèo.
    • C sai: Chủ nhà nhắc đóng cửa không đủ để kết luận ông là người tốt bụng.
    • D sai: Không có thông tin chủ nhà sắp ra ngoài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

第 7 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
弟弟8岁,小莉16岁 dì di 8 suì, xiǎo lì 1 6 suì
B
弟弟8岁,小莉12岁 dì di 8 suì, xiǎo lì 1 2 suì
C
弟弟8岁,小莉8岁 dì di 8 suì, xiǎo lì 8 suì
D
弟弟8岁,小莉32岁 dì di 8 suì, xiǎo lì 3 2 suì
Lời thoại trong băng (Transcript):
小莉8岁了,她问妈妈:“弟弟儿岁了?”妈妈说:“4岁。”小莉说:“噢,再过4年, 弟弟就跟我一样大了。”妈妈说:“傻丫头,你比他大一倍呢!弟弟长大了,你也一样长大呀!”小莉说:“哦,那么弟弟8岁时我就16岁了。”
Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Lị 8 tuổi, cô bé hỏi mẹ: “Em trai mấy tuổi rồi ạ?” Mẹ đáp: “4 tuổi.” Tiểu Lị nói: “Ồ, vậy bốn năm nữa em sẽ bằng tuổi con.” Mẹ nói: “Con ngốc này, con hơn em một khoảng bằng tuổi em đấy! Em lớn lên thì con cũng lớn lên như vậy.” Tiểu Lị nói: “À, vậy khi em trai 8 tuổi thì con sẽ 16 tuổi.”
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小莉8岁了,她问妈妈:“弟弟儿岁了?”妈妈说:“4岁。”小莉说:“噢,再过4年, 弟弟就跟我一样大了。”妈妈说:“傻丫头,你比他大一倍呢!弟弟长大了,你也一样长大呀!”小莉说:“哦,那么弟弟8岁时我就16岁了。”
  • Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Lị 8 tuổi, cô bé hỏi mẹ: “Em trai mấy tuổi rồi ạ?” Mẹ đáp: “4 tuổi.” Tiểu Lị nói: “Ồ, vậy bốn năm nữa em sẽ bằng tuổi con.” Mẹ nói: “Con ngốc này, con hơn em một khoảng bằng tuổi em đấy! Em lớn lên thì con cũng lớn lên như vậy.” Tiểu Lị nói: “À, vậy khi em trai 8 tuổi thì con sẽ 16 tuổi.”
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 弟弟8岁,小莉16岁
    • B. 弟弟8岁,小莉12岁
    • C. 弟弟8岁,小莉8岁
    • D. 弟弟8岁,小莉32岁
  • Phân tích đối chiếu: 弟弟就跟我一样大了。”妈妈说:“傻丫头,你比他大一倍呢!弟弟长大了,你也一样长
  • Tapescript bài nghe: 小莉8岁了,她问妈妈:“弟弟几岁了?”妈妈说:“4岁。”小莉说:“噢,再过4年,弟弟就跟我一样大了。”妈妈说:“傻丫头,你比他大一倍呢!弟弟长大了,你也一样长大呀!”小莉说:“哦,那么弟弟8岁时我就16岁了。” Hiện tại Tiểu Lị 8 tuổi, em trai 4 tuổi nên chị hơn em 4 tuổi. Sau 4 năm, em trai 8 tuổi và Tiểu Lị 12 tuổi; khoảng cách tuổi vẫn giữ nguyên.
    • A sai: Tiểu Lị sẽ 12 tuổi, không phải 16 tuổi.
    • C sai: Hai chị em không thể cùng 8 tuổi vì hiện tại chị đã hơn em 4 tuổi.
    • D sai: Không có căn cứ để cho rằng Tiểu Lị 32 tuổi; tuổi của cô bé chỉ tăng thêm 4 năm.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

第 8 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
小强很懂事 xiǎo qiáng hěn dǒng shì
B
小强的同学很爱哭 xiǎo qiáng de tóng xué hěn ài kū
C
小强的弟弟很爱哭 xiǎo qiáng de dì di hěn ài kū
D
小强的弟弟很伤心 xiǎo qiáng de dì di hěn shāng xīn
Lời thoại trong băng (Transcript):
小强和同学在聊天儿。同学问小强:“为什么你的小弟弟总是整天哭个不停?”小强说: “这有什么奇怪的呢?要是你也没有牙齿,没有头发,又不会走路,不会讲话,连大小便都要人家帮忙,你也会整天哭个不停的。”
Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Cường đang trò chuyện với bạn học. Bạn hỏi: “Sao em trai cậu lúc nào cũng khóc suốt ngày vậy?” Tiểu Cường đáp: “Có gì lạ đâu? Nếu cậu cũng không có răng, không có tóc, không biết đi, không biết nói, đến cả việc đại tiểu tiện cũng phải nhờ người khác giúp thì cậu cũng sẽ khóc suốt ngày thôi.”
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小强和同学在聊天儿。同学问小强:“为什么你的小弟弟总是整天哭个不停?”小强说: “这有什么奇怪的呢?要是你也没有牙齿,没有头发,又不会走路,不会讲话,连大小便都要人家帮忙,你也会整天哭个不停的。”
  • Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Cường đang trò chuyện với bạn học. Bạn hỏi: “Sao em trai cậu lúc nào cũng khóc suốt ngày vậy?” Tiểu Cường đáp: “Có gì lạ đâu? Nếu cậu cũng không có răng, không có tóc, không biết đi, không biết nói, đến cả việc đại tiểu tiện cũng phải nhờ người khác giúp thì cậu cũng sẽ khóc suốt ngày thôi.”
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 小强很懂事
    • B. 小强的同学很爱哭
    • C. 小强的弟弟很爱哭
    • D. 小强的弟弟很伤心
  • Phân tích đối chiếu: “这有什么奇怪的呢?要是你也没有牙齿,没有头发,又不会走路,不会讲话,连大小
  • Tapescript bài nghe: 小强和同学在聊天儿。同学问小强:“为什么你的小弟弟总是整天哭个不停?”小强说:“这有什么奇怪的呢?要是你也没有牙齿,没有头发,又不会走路,不会讲话,连大小便都要人家帮忙,你也会整天哭个不停的。” Bạn học hỏi vì sao em trai Tiểu Cường khóc suốt ngày; Tiểu Cường giải thích bằng những đặc điểm của trẻ nhỏ. Chi tiết này xác nhận em trai cậu bé hay khóc.
    • A sai: Lời giải thích hài hước không đủ căn cứ để kết luận Tiểu Cường hiểu chuyện.
    • B sai: Người khóc suốt ngày được nhắc đến là em trai Tiểu Cường, không phải bạn học.
    • D sai: Bài nghe không nói em trai buồn; lời giải thích hướng đến việc em còn nhỏ và phụ thuộc vào người khác.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

第 9 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
爷爷很操心 yé ye hěn cāo xīn
B
爸爸很操心 bà ba hěn cāo xīn
C
儿子很操心 ér zi hěn cāo xīn
D
儿子很聪明 ér zi hěn cōng ming
Lời thoại trong băng (Transcript):
爸爸和儿子在聊天儿。儿子看到爸爸有很多白头发,便问:“爸爸,你的头上怎么长出了白头发?”爸爸说:“你不听话,让爸爸操心,爸爸的头上就长白头发了呀!”儿子说:“那么爸爸,你太让爷爷操心了,爷爷已经满头白发了。”
Nghĩa tiếng Việt: Bố và con trai đang trò chuyện. Thấy bố có nhiều tóc bạc, cậu bé hỏi: “Bố ơi, sao trên đầu bố lại mọc tóc bạc?” Bố đáp: “Con không nghe lời, làm bố phải lo lắng, nên tóc bố mới bạc đấy!” Cậu bé nói: “Vậy bố cũng làm ông nội lo lắng nhiều quá, nên tóc ông đã bạc trắng cả đầu rồi.”
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 爸爸和儿子在聊天儿。儿子看到爸爸有很多白头发,便问:“爸爸,你的头上怎么长出了白头发?”爸爸说:“你不听话,让爸爸操心,爸爸的头上就长白头发了呀!”儿子说:“那么爸爸,你太让爷爷操心了,爷爷已经满头白发了。”
  • Nghĩa tiếng Việt: Bố và con trai đang trò chuyện. Thấy bố có nhiều tóc bạc, cậu bé hỏi: “Bố ơi, sao trên đầu bố lại mọc tóc bạc?” Bố đáp: “Con không nghe lời, làm bố phải lo lắng, nên tóc bố mới bạc đấy!” Cậu bé nói: “Vậy bố cũng làm ông nội lo lắng nhiều quá, nên tóc ông đã bạc trắng cả đầu rồi.”
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 爷爷很操心
    • B. 爸爸很操心
    • C. 儿子很操心
    • D. 儿子很聪明
  • Phân tích đối chiếu: 了白头发?”爸爸说:“你不听话,让爸爸操心,爸爸的头上就长白头发了呀!”儿子
  • Tapescript bài nghe: 爸爸和儿子在聊天儿。儿子看到爸爸有很多白头发,便问:“爸爸,你的头上怎么长出了白头发?”爸爸说:“你不听话,让爸爸操心,爸爸的头上就长白头发了呀!”儿子说:“那么爸爸,你太让爷爷操心了,爷爷已经满头白发了。” Cậu bé suy luận ngược lại lời bố: nếu con không nghe lời khiến bố lo và bạc tóc, thì bố cũng có thể đã làm ông nội lo lắng. Câu đáp thể hiện sự nhanh trí, hóm hỉnh của cậu bé.
    • A sai: Không có thông tin trực tiếp cho biết ông nội đang lo lắng.
    • B sai: Bố chỉ nói mình lo vì con; trọng tâm câu chuyện không phải tính cách hay trạng thái lo lắng của bố.
    • C sai: Người con đang đáp lại bố, không nói rằng mình lo lắng.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

第 10 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
小女孩怕麻烦 xiǎo nǚ hái pà má fán
B
小女孩认为孕妇怕麻烦 xiǎo nǚ hái rèn wéi yùn fù pà má fán
C
孕妇怕麻烦 yùn fù pà má fán
D
孕妇很聪明 yùn fù hěn cōng ming
Lời thoại trong băng (Transcript):
一个孕妇在路上行走。一个小女孩走过来问她:“阿姨,您的肚子为什么这么大?”孕妇说:“因为肚子里有孩子啊!”小女孩说:“阿姨,您是怕麻烦吧?”孕妇说:“啊?为什么?”小女孩说:“您嫌孩子抱着不方便,就把他放进肚子里了嘛。”
Nghĩa tiếng Việt: Một phụ nữ mang thai đang đi trên đường. Một bé gái đến hỏi: “Cô ơi, sao bụng cô to thế ạ?” Người phụ nữ đáp: “Vì trong bụng cô có em bé mà!” Bé gái nói: “Cô ơi, có phải cô sợ phiền phức không ạ?” Người phụ nữ ngạc nhiên hỏi: “Hả? Sao cháu lại nghĩ vậy?” Bé gái giải thích: “Cô thấy bế em bé bất tiện nên mới đặt em vào trong bụng chứ gì!”
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一个孕妇在路上行走。一个小女孩走过来问她:“阿姨,您的肚子为什么这么大?”孕妇说:“因为肚子里有孩子啊!”小女孩说:“阿姨,您是怕麻烦吧?”孕妇说:“啊?为什么?”小女孩说:“您嫌孩子抱着不方便,就把他放进肚子里了嘛。”
  • Nghĩa tiếng Việt: Một phụ nữ mang thai đang đi trên đường. Một bé gái đến hỏi: “Cô ơi, sao bụng cô to thế ạ?” Người phụ nữ đáp: “Vì trong bụng cô có em bé mà!” Bé gái nói: “Cô ơi, có phải cô sợ phiền phức không ạ?” Người phụ nữ ngạc nhiên hỏi: “Hả? Sao cháu lại nghĩ vậy?” Bé gái giải thích: “Cô thấy bế em bé bất tiện nên mới đặt em vào trong bụng chứ gì!”
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 小女孩怕麻烦
    • B. 小女孩认为孕妇怕麻烦
    • C. 孕妇怕麻烦
    • D. 孕妇很聪明
  • Phân tích đối chiếu: 妇说:“因为肚子里有孩子啊!”小女孩说:“阿姨,您是怕麻烦吧?”孕妇说:“啊?为
  • Tapescript bài nghe: 一个孕妇在路上行走。一个小女孩走过来问她:“阿姨,您的肚子为什么这么大?”孕妇说:“因为肚子里有孩子啊!”小女孩说:“阿姨,您是怕麻烦吧?”孕妇说:“啊?为什么?”小女孩说:“您嫌孩子抱着不方便,就把他放进肚子里了嘛。” Bé gái cho rằng người phụ nữ mang thai vì ngại bế em bé, nên đã “đặt” em vào bụng. Đây là suy nghĩ ngây thơ, hồn nhiên của bé gái, chứ không phải sự thật về lý do mang thai.
    • A sai: Bé gái hỏi người phụ nữ có sợ phiền hay không; không có thông tin bé gái tự sợ phiền.
    • C sai: Người phụ nữ không nói mình sợ phiền; đó là suy đoán của bé gái.
    • D sai: Bài nghe không mô tả người phụ nữ thông minh; sự nhầm lẫn ngây thơ thuộc về bé gái.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

第 11 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
小明把电视机弄坏了 xiǎo míng bǎ diàn shì jī nòng huài le
B
电视机零件多了 diàn shì jī líng jiàn duō le
C
电视机零件少了 diàn shì jī líng jiàn shǎo le
D
电视机还可以用 diàn shì jī hái kě yǐ yòng
Lời thoại trong băng (Transcript):
小明和朋友在聊天儿。小明说:“我昨天把电视机拆开后又重新装好了。我想看看电视机里面的构造。”朋友说:“那你太厉害了!你没弄丢电视机的零件吧?”小明说:“非但没丢,还多出十几件呢!”
Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Minh đang trò chuyện với bạn. Cậu nói: “Hôm qua mình tháo chiếc tivi ra rồi lắp lại. Mình muốn xem cấu tạo bên trong tivi.” Người bạn nói: “Cậu giỏi thật đấy! Cậu không làm mất linh kiện nào chứ?” Tiểu Minh đáp: “Không những không mất, mà còn thừa hơn mười linh kiện!”
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小明和朋友在聊天儿。小明说:“我昨天把电视机拆开后又重新装好了。我想看看电视机里面的构造。”朋友说:“那你太厉害了!你没弄丢电视机的零件吧?”小明说:“非但没丢,还多出十几件呢!”
  • Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Minh đang trò chuyện với bạn. Cậu nói: “Hôm qua mình tháo chiếc tivi ra rồi lắp lại. Mình muốn xem cấu tạo bên trong tivi.” Người bạn nói: “Cậu giỏi thật đấy! Cậu không làm mất linh kiện nào chứ?” Tiểu Minh đáp: “Không những không mất, mà còn thừa hơn mười linh kiện!”
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 小明把电视机弄坏了
    • B. 电视机零件多了
    • C. 电视机零件少了
    • D. 电视机还可以用
  • Phân tích đối chiếu: 机里面的构造。”朋友说:“那你太厉害了!你没弄丢电视机的零件吧?”小明说:“非
  • Tapescript bài nghe: 小明和朋友在聊天儿。小明说:“我昨天把电视机拆开后又重新装好了。我想看看电视机里面的构造。”朋友说:“那你太厉害了!你没弄丢电视机的零件吧?”小明说:“非但没丢,还多出十几件呢!” Chi tiết “还多出十几件” (còn thừa hơn mười linh kiện) cho thấy sau khi lắp lại, số linh kiện của tivi bị dư ra. Vì vậy chọn A (小明把电视机弄坏了). A không chính xác vì bài nghe không nói tivi bị làm hỏng; C trái với chi tiết linh kiện bị thừa; D không có thông tin xác nhận tivi vẫn hoạt động bình thường.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

第 12 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
小明赢了 xiǎo míng yíng le
B
小明游得很快 xiǎo míng yóu dé hěn kuài
C
小军赢了 xiǎo jūn yíng le
D
小军游得很慢 xiǎo jūn yóu dé hěn màn
Lời thoại trong băng (Transcript):
小军和小明都说自己游泳速度快,朋友们就让他们俩去游泳池比赛。比赛后,小明的妈妈问结果怎么样。小明说:“我得了第二名,小军才得了倒数第二。”
Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Quân và Tiểu Minh đều nói mình bơi nhanh, nên các bạn bảo hai người thi đấu ở bể bơi. Sau cuộc thi, mẹ Tiểu Minh hỏi kết quả thế nào. Tiểu Minh nói: “Con được hạng nhì, còn Tiểu Quân chỉ được hạng áp chót.”
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小军和小明都说自己游泳速度快,朋友们就让他们俩去游泳池比赛。比赛后,小明的妈妈问结果怎么样。小明说:“我得了第二名,小军才得了倒数第二。”
  • Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Quân và Tiểu Minh đều nói mình bơi nhanh, nên các bạn bảo hai người thi đấu ở bể bơi. Sau cuộc thi, mẹ Tiểu Minh hỏi kết quả thế nào. Tiểu Minh nói: “Con được hạng nhì, còn Tiểu Quân chỉ được hạng áp chót.”
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 小明赢了
    • B. 小明游得很快
    • C. 小军赢了
    • D. 小军游得很慢
  • Phân tích đối chiếu: 妈妈问结果怎么样。小明说:“我得了第二名,小军才得了倒数第二。”
  • Tapescript bài nghe: 小军和小明都说自己游泳速度快,朋友们就让他们俩去游泳池比赛。比赛后,小明的妈妈问结果怎么样。小明说:“我得了第二名,小军才得了倒数第二。” Trong cuộc thi có hai người, người đạt hạng nhì là Tiểu Minh, còn người đạt hạng áp chót là Tiểu Quân. Do đó Tiểu Quân đứng đầu và thắng cuộc, chọn C. A sai vì Tiểu Minh chỉ đứng thứ hai; B không thể kết luận Tiểu Minh bơi rất nhanh chỉ từ thứ hạng này; D cũng không thể khẳng định Tiểu Quân bơi rất chậm, vì thứ hạng chỉ phản ánh kết quả trong cuộc thi này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

第 13 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
盐对健康没有好处 yán duì jiàn kāng méi yǒu hǎo chù
B
应该多吃盐 yīng gāi duō chī yán
C
只能吃6克盐 zhǐ néng chī 6 kè yán
D
不能吃太多的盐 bù néng chī tài duō de yán
Lời thoại trong băng (Transcript):
我们应当避免吃太咸的食品。世界卫生组织建议,一个健康成年人每日盐的摄入量不应该超过6克,相当于一个酒瓶盖的容量。这包括各种途径摄人的盐量。可是实际上一般人的用盐量远远超过这个标准。
Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta nên tránh ăn thực phẩm quá mặn. Tổ chức Y tế Thế giới khuyến nghị người trưởng thành khỏe mạnh không nên tiêu thụ quá 6 gam muối mỗi ngày, tương đương sức chứa của một nắp chai rượu. Lượng này bao gồm muối hấp thụ qua mọi nguồn. Tuy nhiên, trên thực tế, lượng muối mọi người thường dùng vượt xa mức khuyến nghị ấy.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我们应当避免吃太咸的食品。世界卫生组织建议,一个健康成年人每日盐的摄入量不应该超过6克,相当于一个酒瓶盖的容量。这包括各种途径摄人的盐量。可是实际上一般人的用盐量远远超过这个标准。
  • Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta nên tránh ăn thực phẩm quá mặn. Tổ chức Y tế Thế giới khuyến nghị người trưởng thành khỏe mạnh không nên tiêu thụ quá 6 gam muối mỗi ngày, tương đương sức chứa của một nắp chai rượu. Lượng này bao gồm muối hấp thụ qua mọi nguồn. Tuy nhiên, trên thực tế, lượng muối mọi người thường dùng vượt xa mức khuyến nghị ấy.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 盐对健康没有好处
    • B. 应该多吃盐
    • C. 只能吃6克盐
    • D. 不能吃太多的盐
  • Phân tích đối chiếu: 应该超过6克,相当于一个酒瓶盖的容量。这包括各种途径摄人的盐量。可是实际
  • Tapescript bài nghe: 我们应当避免吃太咸的食品。世界卫生组织建议,一个健康成年人每日盐的摄入量不应该超过6克,相当于一个酒瓶盖的容量。这包括各种途径摄入的盐量。可是实际上一般人的用盐量远远超过这个标准。 Bài nghe nhấn mạnh nên tránh ăn quá mặn và lượng muối mỗi ngày không nên vượt quá 6 gam, nên kết luận phù hợp là không nên ăn quá nhiều muối, chọn D. A sai vì bài nghe không nói muối hoàn toàn không có lợi cho sức khỏe; B trái với khuyến nghị; C diễn đạt cứng nhắc, vì 6 gam là mức tối đa được khuyến nghị chứ không phải lượng bắt buộc phải ăn.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

第 14 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
盲人只摸到大象的一部分 máng rén zhī mō dào dà xiàng de yí bù fen
B
盲人知道了大象的样子 máng rén zhī dào le dà xiàng de yàng zi
C
盲人不能摸大象 máng rén bù néng mō dà xiàng
D
大象太大了 dà xiàng tài dà le
Lời thoại trong băng (Transcript):
古代佛经里讲到有几个盲人去摸大象。一个人摸到大象的腿,就说大象像棍子;个人摸到大象的耳朵,就说大象像扇子;一个人摸到大象的尾巴,说像绳子。因为他们摸到的都是大象的一部分,而没有看到大象的整体形象。
Nghĩa tiếng Việt: Kinh Phật cổ kể rằng có mấy người mù sờ voi. Một người sờ trúng chân voi thì nói voi giống cây gậy; một người sờ trúng tai voi thì nói voi giống chiếc quạt; một người sờ trúng đuôi voi thì nói voi giống sợi dây. Bởi vì họ chỉ sờ được một bộ phận của con voi mà không nhìn thấy hình dáng tổng thể của nó.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 古代佛经里讲到有几个盲人去摸大象。一个人摸到大象的腿,就说大象像棍子;个人摸到大象的耳朵,就说大象像扇子;一个人摸到大象的尾巴,说像绳子。因为他们摸到的都是大象的一部分,而没有看到大象的整体形象。
  • Nghĩa tiếng Việt: Kinh Phật cổ kể rằng có mấy người mù sờ voi. Một người sờ trúng chân voi thì nói voi giống cây gậy; một người sờ trúng tai voi thì nói voi giống chiếc quạt; một người sờ trúng đuôi voi thì nói voi giống sợi dây. Bởi vì họ chỉ sờ được một bộ phận của con voi mà không nhìn thấy hình dáng tổng thể của nó.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 盲人只摸到大象的一部分
    • B. 盲人知道了大象的样子
    • C. 盲人不能摸大象
    • D. 大象太大了
  • Phân tích đối chiếu: 人摸到大象的耳朵,就说大象像扇子;一个人摸到大象的尾巴,说像绳子。因为他们
  • Tapescript bài nghe: 古代佛经里讲到有几个盲人去摸大象。一个人摸到大象的腿,就说大象像棍子;一个人摸到大象的耳朵,就说大象像扇子;一个人摸到大象的尾巴,说像绳子。因为他们摸到的都是大象的一部分,而没有看到大象的整体形象。 Câu kết nêu rõ những người mù chỉ chạm vào các bộ phận riêng lẻ, không nhận biết được toàn thể con voi; ý này khớp trực tiếp với A. B sai vì họ không biết được hình dáng tổng thể; C sai vì câu chuyện kể họ thực sự đã sờ vào voi; D không được nêu và không phải ý chính.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

第 15 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
爸爸的名字叫淘气 bà ba de míng zì jiào táo qì
B
儿子的名字叫淘气 ér zi de míng zì jiào táo qì
C
儿子很淘气 ér zi hěn táo qì
D
爸爸小时候很淘气第 1 6 — 3 0 题:请选出正确答案。 bà ba xiǎo shí hòu hěn táo qì dì tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Lời thoại trong băng (Transcript):
儿子放学回家,问爸爸:“爸爸,你是不是还有一个名字叫“淘气?”爸爸说:“没有啊,谁说的?”儿子说:“今天上课的时候老师说的,她说我是淘气的孩子!”
Nghĩa tiếng Việt: Con trai tan học về nhà, hỏi bố: “Bố ơi, có phải bố còn có một cái tên là ‘nghịch ngợm’ không?” Bố đáp: “Không có, ai nói vậy?” Cậu bé nói: “Hôm nay trên lớp cô giáo nói thế. Cô bảo con là một đứa trẻ nghịch ngợm!”
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 儿子放学回家,问爸爸:“爸爸,你是不是还有一个名字叫“淘气?”爸爸说:“没有啊,谁说的?”儿子说:“今天上课的时候老师说的,她说我是淘气的孩子!” HSK(六级)模拟试卷7听力文本239 Quet QR thi Online: 第二部分第16到20题是根据下面一段采访: 主持人:今天的嘉宾是“美的”品牌管理部总监董小华先生。“美的”从1981年诞生到现在,短短26年就已经是一个全国知名的品牌,品牌价值达到了300多亿。我们很想知道,是什么带动了“美的”品牌的提升? 董小华:是产品的发展。通过消费者对产品的印象、对产品使用的体验,“美的”品牌才能不断地深人人心,所以是产品的发展带动了“美的”品牌的提升。 主持人:“美的”的第一个广告“原来生活可以更美的”是什么时候出现的? 董小华:是1998年。当时“美的”在品牌推广上,从知名度到美誉度,都在不断地尝试, 从过去靠感觉做品牌,到后来靠规划、靠战略做品牌。 主持人:刚刚您谈到了战略,那“美的”的新战略是以什么为基础的? 董小华:我们是以一个叫做“品牌漏斗”的理论为基础。“品牌漏斗”最大的一块叫知名度,从我们的调查来看,“美的”知名度很大,无提示的知名度和有提示的知名度都排在前三位,它在知名度上是没有问题的。漏斗往上走是美誉度,要考虑怎么提高销售的转换率。我知道一个品牌和我买这个品牌是两回事。然后还要考虑如何提高产品的忠诚度。 主持人:忠诚度就是指买了一件产品还会买更多产品,对吧? 董小华:对。这就是我们要研究的工作。过去是有产品再去找消费者。现在不是这样,要先确定你的销售群体是什么人。
  • Nghĩa tiếng Việt: Con trai tan học về nhà, hỏi bố: “Bố ơi, có phải bố còn có một cái tên là ‘nghịch ngợm’ không?” Bố đáp: “Không có, ai nói vậy?” Cậu bé nói: “Hôm nay trên lớp cô giáo nói thế. Cô bảo con là một đứa trẻ nghịch ngợm!”
  • Phân tích đối chiếu: 啊,谁说的?”儿子说:“今天上课的时候老师说的,她说我是淘气的孩子!”
  • Tapescript bài nghe: 儿子放学回家,问爸爸:“爸爸,你是不是还有一个名字叫‘淘气’?”爸爸说:“没有啊,谁说的?”儿子说:“今天上课的时候老师说的,她说我是淘气的孩子!” Câu chuyện tạo tiếng cười từ việc cậu bé hiểu nhầm từ “淘气” (nghịch ngợm) trong lời cô giáo “我是淘气的孩子” là tên riêng của bố. Thực ra cô giáo nhận xét chính cậu bé nghịch ngợm, nên chọn C. A sai vì “淘气” không phải tên của bố; B sai vì đây không phải tên riêng của con trai; D không có chi tiết nào nói bố từng nghịch ngợm khi còn nhỏ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

第 16 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 6 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
1981年 nián
B
1983 年 nián
C
2003 年 nián
D
2007年 nián
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:今天的嘉宾是“美的”品牌管理部总监董小华先生。“美的”从1981年诞生到现在,短短26年就已经是一个全国知名的品牌,品牌价值达到了300多亿。我们很想知道,是什么带动了“美的”品牌的提升? 董小华:是产品的发展。通过消费者对产品的印象、对产品使用的体验,“美的”品牌才能不断地深人人心,所以是产品的发展带动了“美的”品牌的提升。 主持人:“美的”的第一个广告“原来生活可以更美的”是什么时候出现的? 董小华:是1998年。当时“美的”在品牌推广上,从知名度到美誉度,都在不断地尝试, 从过去靠感觉做品牌,到后来靠规划、靠战略做品牌。 主持人:刚刚您谈到了战略,那“美的”的新战略是以什么为基础的? 董小华:我们是以一个叫做“品牌漏斗”的理论为基础。“品牌漏斗”最大的一块叫知名度,从我们的调查来看,“美的”知名度很大,无提示的知名度和有提示的知名度都排在前三位,它在知名度上是没有问题的。漏斗往上走是美誉度,要考虑怎么提高销售的转换率。我知道一个品牌和我买这个品牌是两回事。然后还要考虑如何提高产品的忠诚度。 主持人:忠诚度就是指买了一件产品还会买更多产品,对吧? 董小华:对。这就是我们要研究的工作。过去是有产品再去找消费者。现在不是这样,要先确定你的销售群体是什么人。
Nghĩa tiếng Việt: “Midea” ra đời năm 1981. Chỉ trong 26 năm, thương hiệu này đã trở nên nổi tiếng trên toàn quốc, với giá trị thương hiệu đạt hơn 30 tỷ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天的嘉宾是“美的”品牌管理部总监董小华先生。“美的”从1981年诞生到现在,短短26年就已经是一个全国知名的品牌,品牌价值达到了300多亿。我们很想知道,是什么带动了“美的”品牌的提升? 董小华:是产品的发展。通过消费者对产品的印象、对产品使用的体验,“美的”品牌才能不断地深人人心,所以是产品的发展带动了“美的”品牌的提升。 主持人:“美的”的第一个广告“原来生活可以更美的”是什么时候出现的? 董小华:是1998年。当时“美的”在品牌推广上,从知名度到美誉度,都在不断地尝试, 从过去靠感觉做品牌,到后来靠规划、靠战略做品牌。 主持人:刚刚您谈到了战略,那“美的”的新战略是以什么为基础的? 董小华:我们是以一个叫做“品牌漏斗”的理论为基础。“品牌漏斗”最大的一块叫知名度,从我们的调查来看,“美的”知名度很大,无提示的知名度和有提示的知名度都排在前三位,它在知名度上是没有问题的。漏斗往上走是美誉度,要考虑怎么提高销售的转换率。我知道一个品牌和我买这个品牌是两回事。然后还要考虑如何提高产品的忠诚度。 主持人:忠诚度就是指买了一件产品还会买更多产品,对吧? 董小华:对。这就是我们要研究的工作。过去是有产品再去找消费者。现在不是这样,要先确定你的销售群体是什么人。 问:“美的”是哪一年诞生的?
  • Nghĩa tiếng Việt: “Midea” ra đời năm 1981. Chỉ trong 26 năm, thương hiệu này đã trở nên nổi tiếng trên toàn quốc, với giá trị thương hiệu đạt hơn 30 tỷ.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 1981年
    • B. 1983 年
    • C. 2003 年
    • D. 2007年
  • Phân tích đối chiếu: 现在,短短26年就已经是一个全国知名的品牌,品牌价值达到了300多亿。我
  • Tapescript bài nghe: “美的”从1981年诞生到现在,短短26年就已经是一个全国知名的品牌,品牌价值达到了300多亿。 Bài nghe nêu trực tiếp “从1981年诞生”, nghĩa là “ra đời từ năm 1981”, nên chọn 1981年. Các năm 1983, 2003 và 2007 không xuất hiện như năm thành lập; 2003 là kết quả lấy 1981 cộng 22, còn 2007 là mốc 26 năm sau 1981, không phải năm thương hiệu ra đời.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

第 17 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 7 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
A广告 guǎng gào
B
产品的发展 chǎn pǐn de fā zhǎn
C
消费者的印象 xiāo fèi zhě de yìn xiàng
D
产品的使用体验 chǎn pǐn de shǐ yòng tǐ yàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:今天的嘉宾是“美的”品牌管理部总监董小华先生。“美的”从1981年诞生到现在,短短26年就已经是一个全国知名的品牌,品牌价值达到了300多亿。我们很想知道,是什么带动了“美的”品牌的提升? 董小华:是产品的发展。通过消费者对产品的印象、对产品使用的体验,“美的”品牌才能不断地深人人心,所以是产品的发展带动了“美的”品牌的提升。 主持人:“美的”的第一个广告“原来生活可以更美的”是什么时候出现的? 董小华:是1998年。当时“美的”在品牌推广上,从知名度到美誉度,都在不断地尝试, 从过去靠感觉做品牌,到后来靠规划、靠战略做品牌。 主持人:刚刚您谈到了战略,那“美的”的新战略是以什么为基础的? 董小华:我们是以一个叫做“品牌漏斗”的理论为基础。“品牌漏斗”最大的一块叫知名度,从我们的调查来看,“美的”知名度很大,无提示的知名度和有提示的知名度都排在前三位,它在知名度上是没有问题的。漏斗往上走是美誉度,要考虑怎么提高销售的转换率。我知道一个品牌和我买这个品牌是两回事。然后还要考虑如何提高产品的忠诚度。 主持人:忠诚度就是指买了一件产品还会买更多产品,对吧? 董小华:对。这就是我们要研究的工作。过去是有产品再去找消费者。现在不是这样,要先确定你的销售群体是什么人。
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi điều gì đã thúc đẩy thương hiệu “Midea” nâng tầm. Ông Đổng Tiểu Hoa trả lời: Đó là sự phát triển của sản phẩm. Thông qua ấn tượng của người tiêu dùng về sản phẩm và trải nghiệm sử dụng sản phẩm, thương hiệu “Midea” mới ngày càng đi sâu vào lòng công chúng. Vì vậy, chính sự phát triển của sản phẩm đã thúc đẩy thương hiệu nâng tầm.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天的嘉宾是“美的”品牌管理部总监董小华先生。“美的”从1981年诞生到现在,短短26年就已经是一个全国知名的品牌,品牌价值达到了300多亿。我们很想知道,是什么带动了“美的”品牌的提升? 董小华:是产品的发展。通过消费者对产品的印象、对产品使用的体验,“美的”品牌才能不断地深人人心,所以是产品的发展带动了“美的”品牌的提升。 主持人:“美的”的第一个广告“原来生活可以更美的”是什么时候出现的? 董小华:是1998年。当时“美的”在品牌推广上,从知名度到美誉度,都在不断地尝试, 从过去靠感觉做品牌,到后来靠规划、靠战略做品牌。 主持人:刚刚您谈到了战略,那“美的”的新战略是以什么为基础的? 董小华:我们是以一个叫做“品牌漏斗”的理论为基础。“品牌漏斗”最大的一块叫知名度,从我们的调查来看,“美的”知名度很大,无提示的知名度和有提示的知名度都排在前三位,它在知名度上是没有问题的。漏斗往上走是美誉度,要考虑怎么提高销售的转换率。我知道一个品牌和我买这个品牌是两回事。然后还要考虑如何提高产品的忠诚度。 主持人:忠诚度就是指买了一件产品还会买更多产品,对吧? 董小华:对。这就是我们要研究的工作。过去是有产品再去找消费者。现在不是这样,要先确定你的销售群体是什么人。 问:什么带动了“美的”品牌的提升?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi điều gì đã thúc đẩy thương hiệu “Midea” nâng tầm. Ông Đổng Tiểu Hoa trả lời: Đó là sự phát triển của sản phẩm. Thông qua ấn tượng của người tiêu dùng về sản phẩm và trải nghiệm sử dụng sản phẩm, thương hiệu “Midea” mới ngày càng đi sâu vào lòng công chúng. Vì vậy, chính sự phát triển của sản phẩm đã thúc đẩy thương hiệu nâng tầm.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A广告
    • B. 产品的发展
    • C. 消费者的印象
    • D. 产品的使用体验
  • Phân tích đối chiếu: 现在,短短26年就已经是一个全国知名的品牌,品牌价值达到了300多亿。我
  • Tapescript bài nghe: 主持人:是什么带动了“美的”品牌的提升? 董小华:是产品的发展。通过消费者对产品的印象、对产品使用的体验,“美的”品牌才能不断地深入人心,所以是产品的发展带动了“美的”品牌的提升。 Người được phỏng vấn khẳng định trực tiếp “是产品的发展” và nhắc lại “是产品的发展带动了‘美的’品牌的提升”, nên chọn B. Quảng cáo được nhắc đến ở phần sau như một mốc quảng bá, không phải yếu tố được xác định là động lực nâng tầm thương hiệu. Ấn tượng của người tiêu dùng và trải nghiệm sử dụng là những con đường giúp thương hiệu đi sâu vào lòng công chúng, chứ không phải đáp án trực tiếp cho câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

第 18 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 8 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
1981 年 nián
B
1997 年 nián
C
1998 年 nián
D
2007年 nián
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:今天的嘉宾是“美的”品牌管理部总监董小华先生。“美的”从1981年诞生到现在,短短26年就已经是一个全国知名的品牌,品牌价值达到了300多亿。我们很想知道,是什么带动了“美的”品牌的提升? 董小华:是产品的发展。通过消费者对产品的印象、对产品使用的体验,“美的”品牌才能不断地深人人心,所以是产品的发展带动了“美的”品牌的提升。 主持人:“美的”的第一个广告“原来生活可以更美的”是什么时候出现的? 董小华:是1998年。当时“美的”在品牌推广上,从知名度到美誉度,都在不断地尝试, 从过去靠感觉做品牌,到后来靠规划、靠战略做品牌。 主持人:刚刚您谈到了战略,那“美的”的新战略是以什么为基础的? 董小华:我们是以一个叫做“品牌漏斗”的理论为基础。“品牌漏斗”最大的一块叫知名度,从我们的调查来看,“美的”知名度很大,无提示的知名度和有提示的知名度都排在前三位,它在知名度上是没有问题的。漏斗往上走是美誉度,要考虑怎么提高销售的转换率。我知道一个品牌和我买这个品牌是两回事。然后还要考虑如何提高产品的忠诚度。 主持人:忠诚度就是指买了一件产品还会买更多产品,对吧? 董小华:对。这就是我们要研究的工作。过去是有产品再去找消费者。现在不是这样,要先确定你的销售群体是什么人。
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi quảng cáo đầu tiên của “Midea”, với câu “Hóa ra cuộc sống có thể tươi đẹp hơn”, xuất hiện vào thời điểm nào. Ông Đổng Tiểu Hoa trả lời: Năm 1998.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天的嘉宾是“美的”品牌管理部总监董小华先生。“美的”从1981年诞生到现在,短短26年就已经是一个全国知名的品牌,品牌价值达到了300多亿。我们很想知道,是什么带动了“美的”品牌的提升? 董小华:是产品的发展。通过消费者对产品的印象、对产品使用的体验,“美的”品牌才能不断地深人人心,所以是产品的发展带动了“美的”品牌的提升。 主持人:“美的”的第一个广告“原来生活可以更美的”是什么时候出现的? 董小华:是1998年。当时“美的”在品牌推广上,从知名度到美誉度,都在不断地尝试, 从过去靠感觉做品牌,到后来靠规划、靠战略做品牌。 主持人:刚刚您谈到了战略,那“美的”的新战略是以什么为基础的? 董小华:我们是以一个叫做“品牌漏斗”的理论为基础。“品牌漏斗”最大的一块叫知名度,从我们的调查来看,“美的”知名度很大,无提示的知名度和有提示的知名度都排在前三位,它在知名度上是没有问题的。漏斗往上走是美誉度,要考虑怎么提高销售的转换率。我知道一个品牌和我买这个品牌是两回事。然后还要考虑如何提高产品的忠诚度。 主持人:忠诚度就是指买了一件产品还会买更多产品,对吧? 董小华:对。这就是我们要研究的工作。过去是有产品再去找消费者。现在不是这样,要先确定你的销售群体是什么人。 问:“美的”的第一个广告是什么时候出现的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi quảng cáo đầu tiên của “Midea”, với câu “Hóa ra cuộc sống có thể tươi đẹp hơn”, xuất hiện vào thời điểm nào. Ông Đổng Tiểu Hoa trả lời: Năm 1998.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 1981 年
    • B. 1997 年
    • C. 1998 年
    • D. 2007年
  • Phân tích đối chiếu: 现在,短短26年就已经是一个全国知名的品牌,品牌价值达到了300多亿。我
  • Tapescript bài nghe: 主持人:“美的”的第一个广告“原来生活可以更美的”是什么时候出现的? 董小华:是1998年。 Mốc thời gian được nêu thẳng trong câu trả lời là “1998年”, nên chọn C. Năm 1981 là năm thương hiệu ra đời; 1997 và 2007 không được nêu là thời điểm quảng cáo đầu tiên xuất hiện.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

第 19 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 9 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
知名度 zhī míng dù
B
美誉度 měi yù dù
C
转换率 zhuǎn huàn lǜ
D
“品牌漏斗”理论 pǐn pái lòu dòu” lǐ lùn
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:今天的嘉宾是“美的”品牌管理部总监董小华先生。“美的”从1981年诞生到现在,短短26年就已经是一个全国知名的品牌,品牌价值达到了300多亿。我们很想知道,是什么带动了“美的”品牌的提升? 董小华:是产品的发展。通过消费者对产品的印象、对产品使用的体验,“美的”品牌才能不断地深人人心,所以是产品的发展带动了“美的”品牌的提升。 主持人:“美的”的第一个广告“原来生活可以更美的”是什么时候出现的? 董小华:是1998年。当时“美的”在品牌推广上,从知名度到美誉度,都在不断地尝试, 从过去靠感觉做品牌,到后来靠规划、靠战略做品牌。 主持人:刚刚您谈到了战略,那“美的”的新战略是以什么为基础的? 董小华:我们是以一个叫做“品牌漏斗”的理论为基础。“品牌漏斗”最大的一块叫知名度,从我们的调查来看,“美的”知名度很大,无提示的知名度和有提示的知名度都排在前三位,它在知名度上是没有问题的。漏斗往上走是美誉度,要考虑怎么提高销售的转换率。我知道一个品牌和我买这个品牌是两回事。然后还要考虑如何提高产品的忠诚度。 主持人:忠诚度就是指买了一件产品还会买更多产品,对吧? 董小华:对。这就是我们要研究的工作。过去是有产品再去找消费者。现在不是这样,要先确定你的销售群体是什么人。
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi chiến lược mới của “Midea” dựa trên cơ sở nào. Ông Đổng Tiểu Hoa trả lời: Chúng tôi lấy một lý thuyết gọi là “phễu thương hiệu” làm cơ sở.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天的嘉宾是“美的”品牌管理部总监董小华先生。“美的”从1981年诞生到现在,短短26年就已经是一个全国知名的品牌,品牌价值达到了300多亿。我们很想知道,是什么带动了“美的”品牌的提升? 董小华:是产品的发展。通过消费者对产品的印象、对产品使用的体验,“美的”品牌才能不断地深人人心,所以是产品的发展带动了“美的”品牌的提升。 主持人:“美的”的第一个广告“原来生活可以更美的”是什么时候出现的? 董小华:是1998年。当时“美的”在品牌推广上,从知名度到美誉度,都在不断地尝试, 从过去靠感觉做品牌,到后来靠规划、靠战略做品牌。 主持人:刚刚您谈到了战略,那“美的”的新战略是以什么为基础的? 董小华:我们是以一个叫做“品牌漏斗”的理论为基础。“品牌漏斗”最大的一块叫知名度,从我们的调查来看,“美的”知名度很大,无提示的知名度和有提示的知名度都排在前三位,它在知名度上是没有问题的。漏斗往上走是美誉度,要考虑怎么提高销售的转换率。我知道一个品牌和我买这个品牌是两回事。然后还要考虑如何提高产品的忠诚度。 主持人:忠诚度就是指买了一件产品还会买更多产品,对吧? 董小华:对。这就是我们要研究的工作。过去是有产品再去找消费者。现在不是这样,要先确定你的销售群体是什么人。 问:“美的”的新战略以什么为基础?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi chiến lược mới của “Midea” dựa trên cơ sở nào. Ông Đổng Tiểu Hoa trả lời: Chúng tôi lấy một lý thuyết gọi là “phễu thương hiệu” làm cơ sở.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 知名度
    • B. 美誉度
    • C. 转换率
    • D. “品牌漏斗”理论
  • Phân tích đối chiếu: 现在,短短26年就已经是一个全国知名的品牌,品牌价值达到了300多亿。我
  • Tapescript bài nghe: 主持人:那“美的”的新战略是以什么为基础的? 董小华:我们是以一个叫做“品牌漏斗”的理论为基础。 Cụm từ trực tiếp trả lời là “以……‘品牌漏斗’的理论为基础”, nghĩa là lấy lý thuyết “phễu thương hiệu” làm nền tảng. Độ nhận biết, mức độ yêu thích và tỷ lệ chuyển đổi đều được bàn đến như những khía cạnh hoặc mục tiêu trong mô hình, nhưng không phải cơ sở của chiến lược.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

第 20 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 0 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
买一件产品还会买更多产品 mǎi yí jiàn chǎn pǐn hái huì mǎi gèng duō chǎn pǐn
B
只买这一品牌的产品 zhī mǎi zhè yì pǐn pái de chǎn pǐn
C
不买这一品牌的产品 bù mǎi zhè yì pǐn pái de chǎn pǐn
D
知道这一品牌 zhī dào zhè yì pǐn pái
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:今天的嘉宾是“美的”品牌管理部总监董小华先生。“美的”从1981年诞生到现在,短短26年就已经是一个全国知名的品牌,品牌价值达到了300多亿。我们很想知道,是什么带动了“美的”品牌的提升? 董小华:是产品的发展。通过消费者对产品的印象、对产品使用的体验,“美的”品牌才能不断地深人人心,所以是产品的发展带动了“美的”品牌的提升。 主持人:“美的”的第一个广告“原来生活可以更美的”是什么时候出现的? 董小华:是1998年。当时“美的”在品牌推广上,从知名度到美誉度,都在不断地尝试, 从过去靠感觉做品牌,到后来靠规划、靠战略做品牌。 主持人:刚刚您谈到了战略,那“美的”的新战略是以什么为基础的? 董小华:我们是以一个叫做“品牌漏斗”的理论为基础。“品牌漏斗”最大的一块叫知名度,从我们的调查来看,“美的”知名度很大,无提示的知名度和有提示的知名度都排在前三位,它在知名度上是没有问题的。漏斗往上走是美誉度,要考虑怎么提高销售的转换率。我知道一个品牌和我买这个品牌是两回事。然后还要考虑如何提高产品的忠诚度。 主持人:忠诚度就是指买了一件产品还会买更多产品,对吧? 董小华:对。这就是我们要研究的工作。过去是有产品再去找消费者。现在不是这样,要先确定你的销售群体是什么人。
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi: “Lòng trung thành có nghĩa là đã mua một sản phẩm rồi sẽ tiếp tục mua thêm nhiều sản phẩm, đúng không?” Ông Đổng Tiểu Hoa đáp: “Đúng vậy.”
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天的嘉宾是“美的”品牌管理部总监董小华先生。“美的”从1981年诞生到现在,短短26年就已经是一个全国知名的品牌,品牌价值达到了300多亿。我们很想知道,是什么带动了“美的”品牌的提升? 董小华:是产品的发展。通过消费者对产品的印象、对产品使用的体验,“美的”品牌才能不断地深人人心,所以是产品的发展带动了“美的”品牌的提升。 主持人:“美的”的第一个广告“原来生活可以更美的”是什么时候出现的? 董小华:是1998年。当时“美的”在品牌推广上,从知名度到美誉度,都在不断地尝试, 从过去靠感觉做品牌,到后来靠规划、靠战略做品牌。 主持人:刚刚您谈到了战略,那“美的”的新战略是以什么为基础的? 董小华:我们是以一个叫做“品牌漏斗”的理论为基础。“品牌漏斗”最大的一块叫知名度,从我们的调查来看,“美的”知名度很大,无提示的知名度和有提示的知名度都排在前三位,它在知名度上是没有问题的。漏斗往上走是美誉度,要考虑怎么提高销售的转换率。我知道一个品牌和我买这个品牌是两回事。然后还要考虑如何提高产品的忠诚度。 主持人:忠诚度就是指买了一件产品还会买更多产品,对吧? 董小华:对。这就是我们要研究的工作。过去是有产品再去找消费者。现在不是这样,要先确定你的销售群体是什么人。 问:“忠诚度”是指什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi: “Lòng trung thành có nghĩa là đã mua một sản phẩm rồi sẽ tiếp tục mua thêm nhiều sản phẩm, đúng không?” Ông Đổng Tiểu Hoa đáp: “Đúng vậy.”
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 买一件产品还会买更多产品
    • B. 只买这一品牌的产品
    • C. 不买这一品牌的产品
    • D. 知道这一品牌
  • Phân tích đối chiếu: 现在,短短26年就已经是一个全国知名的品牌,品牌价值达到了300多亿。我
  • Tapescript bài nghe: 主持人:忠诚度就是指买了一件产品还会买更多产品,对吧? 董小华:对。 Người được phỏng vấn xác nhận định nghĩa bằng “对” (đúng), vì vậy “忠诚度” ở đây là khách hàng đã mua một sản phẩm và tiếp tục mua thêm sản phẩm. “Chỉ mua sản phẩm của thương hiệu này” là ý tuyệt đối hóa mà bài nghe không nêu; “không mua sản phẩm của thương hiệu này” trái nghĩa với lòng trung thành; còn “biết đến thương hiệu” chỉ thể hiện độ nhận biết, không phải hành vi mua lặp lại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

21

第 21 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 1 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
喜悦 xǐ yuè
B
感慨 gǎn kǎi
C
成长 chéng zhǎng
D
成年 chéng nián
Lời thoại trong băng (Transcript):
记者:撒贝宁先生,你是《今日说法》栏目的主持人。《今日说法》走到现在已经十年了,你怎样回顾这十年的历程?如果让你用一个词来概括《今日说法》这十年,你会用哪个词?是“喜悦”、“感慨”,还是别的词? 撤贝宁:如果用一个词来概括《今日说法》的十年,那就是“成长”。 记者:《今日说法》是一个中午时段的节目,但是一开播就取得了4.09的高收视率, 你自己的感受是怎么样的?你觉得原因是什么? 撒贝宁:有这么高的收视率完全是因为观众的支持。不单是我,我们栏自的很多同事都说,《今日说法》如果算取得了一些成绩或者成功的话,绝对不是因为我们做得好,而真的是因为观众。观众很包容,这十年一直在帮助我们成长。 记者:这个节自现在进入了成熟期,在这个过程中你觉得最大的得与失是什么? 240撒贝宁:最大的“得”,就是这十年让我得到了一个庞大的观众群体。可能这个世界上其他任何一个国家的电视节目主持人都难以想象和难以获得这么一个庞大的观众群体。 记者:那这十年你又失去了什么呢? 撒贝宁:可能是错过了真正去生活的机会。 记者:那你认为法律最大的魅力在哪里? 撒贝宁:在于它的平衡。有人在美国的法学院作过一个调查。学生们在一年级的时候有 99%说学习法律是为了追求正义,但到了大三就只剩下不到10%。其实并不是这些学生变得现实了,我也在慢慢感受这个变化。十年前做节目的时候,就觉得我要坚守正义,一定要非黑即白,不是好人就是坏人。但是慢慢地我发现,其实法律最大的魅力,不是一刀切地把世界分成两个极端,所以说法律最大的魅力在于它的平衡。
Nghĩa tiếng Việt: Phóng viên hỏi Sa Bối Ninh về chặng đường 10 năm của chương trình "Hôm nay nói chuyện pháp luật" và yêu cầu một từ để khái quát. Sa Bối Ninh chọn từ "trưởng thành". Đáp án: Trưởng thành.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 记者:撒贝宁先生,你是《今日说法》栏目的主持人。《今日说法》走到现在已经十年了,你怎样回顾这十年的历程?如果让你用一个词来概括《今日说法》这十年,你会用哪个词?是“喜悦”、“感慨”,还是别的词? 撤贝宁:如果用一个词来概括《今日说法》的十年,那就是“成长”。 记者:《今日说法》是一个中午时段的节目,但是一开播就取得了4.09的高收视率, 你自己的感受是怎么样的?你觉得原因是什么? 撒贝宁:有这么高的收视率完全是因为观众的支持。不单是我,我们栏自的很多同事都说,《今日说法》如果算取得了一些成绩或者成功的话,绝对不是因为我们做得好,而真的是因为观众。观众很包容,这十年一直在帮助我们成长。 记者:这个节自现在进入了成熟期,在这个过程中你觉得最大的得与失是什么? 240HSK(六级)模拟试卷7听力文本 Quet QR thi Online: 撒贝宁:最大的“得”,就是这十年让我得到了一个庞大的观众群体。可能这个世界上其他任何一个国家的电视节目主持人都难以想象和难以获得这么一个庞大的观众群体。 记者:那这十年你又失去了什么呢? 撒贝宁:可能是错过了真正去生活的机会。 记者:那你认为法律最大的魅力在哪里? 撒贝宁:在于它的平衡。有人在美国的法学院作过一个调查。学生们在一年级的时候有 99%说学习法律是为了追求正义,但到了大三就只剩下不到10%。其实并不是这些学生变得现实了,我也在慢慢感受这个变化。十年前做节目的时候,就觉得我要坚守正义,一定要非黑即白,不是好人就是坏人。但是慢慢地我发现,其实法律最大的魅力,不是一刀切地把世界分成两个极端,所以说法律最大的魅力在于它的平衡。 问:撒贝宁用哪个词来概括《今日说法》的十年?
  • Nghĩa tiếng Việt: Phóng viên hỏi: Nếu dùng một từ để khái quát mười năm của chương trình 《今日说法》, anh sẽ chọn từ nào: “niềm vui”, “cảm khái” hay một từ khác?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 喜悦
    • B. 感慨
    • C. 成长
    • D. 成年 124HSK(六级)模拟试卷7
  • Phân tích đối chiếu: 年了,你怎样回顾这十年的历程?如果让你用一个词来概括《今日说法》这十
  • Tapescript bài nghe: 记者:如果让你用一个词来概括《今日说法》这十年,你会用哪个词?是“喜悦”、“感慨”,还是别的词? 撒贝宁:如果用一个词来概括《今日说法》的十年,那就是“成长”。 Sa Bối Ninh trả lời: Nếu dùng một từ để khái quát mười năm của 《今日说法》, thì đó là “trưởng thành”. Anh nói thẳng “那就是‘成长’” (thì đó là “trưởng thành”), nên chọn C. “喜悦” là niềm vui, “感慨” là cảm khái; cả hai chỉ xuất hiện trong câu hỏi gợi ý của phóng viên. “成年” nghĩa là thành niên, không phải từ được người nói dùng để khái quát quá trình phát triển của chương trình.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

22

第 22 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 2 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
观众的支持 guān zhòng de zhī chí
B
栏目有很多同事 lán mù yǒu hěn duō tóng shì
C
观众喜欢主持人 guān zhòng xǐ huan zhǔ chí rén
D
工作人员做得好 gōng zuò rén yuán zuò dé hǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
记者:撒贝宁先生,你是《今日说法》栏目的主持人。《今日说法》走到现在已经十年了,你怎样回顾这十年的历程?如果让你用一个词来概括《今日说法》这十年,你会用哪个词?是“喜悦”、“感慨”,还是别的词? 撤贝宁:如果用一个词来概括《今日说法》的十年,那就是“成长”。 记者:《今日说法》是一个中午时段的节目,但是一开播就取得了4.09的高收视率, 你自己的感受是怎么样的?你觉得原因是什么? 撒贝宁:有这么高的收视率完全是因为观众的支持。不单是我,我们栏自的很多同事都说,《今日说法》如果算取得了一些成绩或者成功的话,绝对不是因为我们做得好,而真的是因为观众。观众很包容,这十年一直在帮助我们成长。 记者:这个节自现在进入了成熟期,在这个过程中你觉得最大的得与失是什么? 240撒贝宁:最大的“得”,就是这十年让我得到了一个庞大的观众群体。可能这个世界上其他任何一个国家的电视节目主持人都难以想象和难以获得这么一个庞大的观众群体。 记者:那这十年你又失去了什么呢? 撒贝宁:可能是错过了真正去生活的机会。 记者:那你认为法律最大的魅力在哪里? 撒贝宁:在于它的平衡。有人在美国的法学院作过一个调查。学生们在一年级的时候有 99%说学习法律是为了追求正义,但到了大三就只剩下不到10%。其实并不是这些学生变得现实了,我也在慢慢感受这个变化。十年前做节目的时候,就觉得我要坚守正义,一定要非黑即白,不是好人就是坏人。但是慢慢地我发现,其实法律最大的魅力,不是一刀切地把世界分成两个极端,所以说法律最大的魅力在于它的平衡。
Nghĩa tiếng Việt: Phóng viên hỏi: Anh cho rằng nguyên nhân là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 记者:撒贝宁先生,你是《今日说法》栏目的主持人。《今日说法》走到现在已经十年了,你怎样回顾这十年的历程?如果让你用一个词来概括《今日说法》这十年,你会用哪个词?是“喜悦”、“感慨”,还是别的词? 撤贝宁:如果用一个词来概括《今日说法》的十年,那就是“成长”。 记者:《今日说法》是一个中午时段的节目,但是一开播就取得了4.09的高收视率, 你自己的感受是怎么样的?你觉得原因是什么? 撒贝宁:有这么高的收视率完全是因为观众的支持。不单是我,我们栏自的很多同事都说,《今日说法》如果算取得了一些成绩或者成功的话,绝对不是因为我们做得好,而真的是因为观众。观众很包容,这十年一直在帮助我们成长。 记者:这个节自现在进入了成熟期,在这个过程中你觉得最大的得与失是什么? 240HSK(六级)模拟试卷7听力文本 Quet QR thi Online: 撒贝宁:最大的“得”,就是这十年让我得到了一个庞大的观众群体。可能这个世界上其他任何一个国家的电视节目主持人都难以想象和难以获得这么一个庞大的观众群体。 记者:那这十年你又失去了什么呢? 撒贝宁:可能是错过了真正去生活的机会。 记者:那你认为法律最大的魅力在哪里? 撒贝宁:在于它的平衡。有人在美国的法学院作过一个调查。学生们在一年级的时候有 99%说学习法律是为了追求正义,但到了大三就只剩下不到10%。其实并不是这些学生变得现实了,我也在慢慢感受这个变化。十年前做节目的时候,就觉得我要坚守正义,一定要非黑即白,不是好人就是坏人。但是慢慢地我发现,其实法律最大的魅力,不是一刀切地把世界分成两个极端,所以说法律最大的魅力在于它的平衡。 问:《今日说法》为什么有很高的收视率?
  • Nghĩa tiếng Việt: Phóng viên hỏi: Anh cho rằng nguyên nhân là gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 观众的支持
    • B. 栏目有很多同事
    • C. 观众喜欢主持人
    • D. 工作人员做得好
  • Phân tích đối chiếu: 年了,你怎样回顾这十年的历程?如果让你用一个词来概括《今日说法》这十
  • Tapescript bài nghe: 记者:你觉得原因是什么? 撒贝宁:有这么高的收视率完全是因为观众的支持。不单是我,我们栏目的很多同事都说,《今日说法》如果算取得了一些成绩或者成功的话,绝对不是因为我们做得好,而真的是因为观众。观众很包容,这十年一直在帮助我们成长。 Sa Bối Ninh trả lời: Tỷ suất người xem cao như vậy hoàn toàn là nhờ sự ủng hộ của khán giả. Không chỉ riêng tôi, nhiều đồng nghiệp trong ban chương trình cũng nói rằng nếu 《今日说法》 đạt được thành tích hay thành công nào thì tuyệt đối không phải vì chúng tôi làm tốt, mà thực sự là nhờ khán giả. Khán giả rất bao dung và suốt mười năm qua luôn giúp chúng tôi trưởng thành. Cụm “完全是因为观众的支持” (hoàn toàn là nhờ sự ủng hộ của khán giả) nêu trực tiếp nguyên nhân, nên chọn A. B chỉ nói chương trình có nhiều đồng nghiệp, không phải nguyên nhân tỷ suất người xem cao. C không được nhắc đến. D trái với lời người nói: anh nhấn mạnh thành công không phải vì đội ngũ làm tốt.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

23

第 23 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 3 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
庞大的财富 páng dà de cái fù
B
名誉地位 míng yù dì wèi
C
一个电视节目 yí gè diàn shì jié mù
D
庞大的观众群体 páng dà de guān zhòng qún tǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
记者:撒贝宁先生,你是《今日说法》栏目的主持人。《今日说法》走到现在已经十年了,你怎样回顾这十年的历程?如果让你用一个词来概括《今日说法》这十年,你会用哪个词?是“喜悦”、“感慨”,还是别的词? 撤贝宁:如果用一个词来概括《今日说法》的十年,那就是“成长”。 记者:《今日说法》是一个中午时段的节目,但是一开播就取得了4.09的高收视率, 你自己的感受是怎么样的?你觉得原因是什么? 撒贝宁:有这么高的收视率完全是因为观众的支持。不单是我,我们栏自的很多同事都说,《今日说法》如果算取得了一些成绩或者成功的话,绝对不是因为我们做得好,而真的是因为观众。观众很包容,这十年一直在帮助我们成长。 记者:这个节自现在进入了成熟期,在这个过程中你觉得最大的得与失是什么? 240撒贝宁:最大的“得”,就是这十年让我得到了一个庞大的观众群体。可能这个世界上其他任何一个国家的电视节目主持人都难以想象和难以获得这么一个庞大的观众群体。 记者:那这十年你又失去了什么呢? 撒贝宁:可能是错过了真正去生活的机会。 记者:那你认为法律最大的魅力在哪里? 撒贝宁:在于它的平衡。有人在美国的法学院作过一个调查。学生们在一年级的时候有 99%说学习法律是为了追求正义,但到了大三就只剩下不到10%。其实并不是这些学生变得现实了,我也在慢慢感受这个变化。十年前做节目的时候,就觉得我要坚守正义,一定要非黑即白,不是好人就是坏人。但是慢慢地我发现,其实法律最大的魅力,不是一刀切地把世界分成两个极端,所以说法律最大的魅力在于它的平衡。
Nghĩa tiếng Việt: Phóng viên hỏi: Trong quá trình này, điều được và mất lớn nhất theo anh là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 记者:撒贝宁先生,你是《今日说法》栏目的主持人。《今日说法》走到现在已经十年了,你怎样回顾这十年的历程?如果让你用一个词来概括《今日说法》这十年,你会用哪个词?是“喜悦”、“感慨”,还是别的词? 撤贝宁:如果用一个词来概括《今日说法》的十年,那就是“成长”。 记者:《今日说法》是一个中午时段的节目,但是一开播就取得了4.09的高收视率, 你自己的感受是怎么样的?你觉得原因是什么? 撒贝宁:有这么高的收视率完全是因为观众的支持。不单是我,我们栏自的很多同事都说,《今日说法》如果算取得了一些成绩或者成功的话,绝对不是因为我们做得好,而真的是因为观众。观众很包容,这十年一直在帮助我们成长。 记者:这个节自现在进入了成熟期,在这个过程中你觉得最大的得与失是什么? 240HSK(六级)模拟试卷7听力文本 Quet QR thi Online: 撒贝宁:最大的“得”,就是这十年让我得到了一个庞大的观众群体。可能这个世界上其他任何一个国家的电视节目主持人都难以想象和难以获得这么一个庞大的观众群体。 记者:那这十年你又失去了什么呢? 撒贝宁:可能是错过了真正去生活的机会。 记者:那你认为法律最大的魅力在哪里? 撒贝宁:在于它的平衡。有人在美国的法学院作过一个调查。学生们在一年级的时候有 99%说学习法律是为了追求正义,但到了大三就只剩下不到10%。其实并不是这些学生变得现实了,我也在慢慢感受这个变化。十年前做节目的时候,就觉得我要坚守正义,一定要非黑即白,不是好人就是坏人。但是慢慢地我发现,其实法律最大的魅力,不是一刀切地把世界分成两个极端,所以说法律最大的魅力在于它的平衡。 问:撒贝宁这十年得到了什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Phóng viên hỏi: Trong quá trình này, điều được và mất lớn nhất theo anh là gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 庞大的财富
    • B. 名誉地位
    • C. 一个电视节目
    • D. 庞大的观众群体
  • Phân tích đối chiếu: 年了,你怎样回顾这十年的历程?如果让你用一个词来概括《今日说法》这十
  • Tapescript bài nghe: 记者:这个过程中你觉得最大的得与失是什么? 撒贝宁:最大的“得”,就是这十年让我得到了一个庞大的观众群体。 Sa Bối Ninh trả lời: Điều “được” lớn nhất là mười năm qua đã giúp tôi có được một lượng khán giả đông đảo. Cụm “得到了一个庞大的观众群体” (có được một lượng khán giả đông đảo) khớp trực tiếp với phương án D. A (khối tài sản lớn) và B (danh tiếng, địa vị) không được đề cập. C (một chương trình truyền hình) không đúng trọng tâm: người nói nói mình có được đông đảo khán giả, không phải có được chương trình.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

24

第 24 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 4 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
金钱 jīn qián
B
时间 shí jiān
C
真正去生活的机会 zhēn zhèng qù shēng huó de jī huì
D
学习的机会 xué xí de jī huì
Lời thoại trong băng (Transcript):
记者:撒贝宁先生,你是《今日说法》栏目的主持人。《今日说法》走到现在已经十年了,你怎样回顾这十年的历程?如果让你用一个词来概括《今日说法》这十年,你会用哪个词?是“喜悦”、“感慨”,还是别的词? 撤贝宁:如果用一个词来概括《今日说法》的十年,那就是“成长”。 记者:《今日说法》是一个中午时段的节目,但是一开播就取得了4.09的高收视率, 你自己的感受是怎么样的?你觉得原因是什么? 撒贝宁:有这么高的收视率完全是因为观众的支持。不单是我,我们栏自的很多同事都说,《今日说法》如果算取得了一些成绩或者成功的话,绝对不是因为我们做得好,而真的是因为观众。观众很包容,这十年一直在帮助我们成长。 记者:这个节自现在进入了成熟期,在这个过程中你觉得最大的得与失是什么? 240撒贝宁:最大的“得”,就是这十年让我得到了一个庞大的观众群体。可能这个世界上其他任何一个国家的电视节目主持人都难以想象和难以获得这么一个庞大的观众群体。 记者:那这十年你又失去了什么呢? 撒贝宁:可能是错过了真正去生活的机会。 记者:那你认为法律最大的魅力在哪里? 撒贝宁:在于它的平衡。有人在美国的法学院作过一个调查。学生们在一年级的时候有 99%说学习法律是为了追求正义,但到了大三就只剩下不到10%。其实并不是这些学生变得现实了,我也在慢慢感受这个变化。十年前做节目的时候,就觉得我要坚守正义,一定要非黑即白,不是好人就是坏人。但是慢慢地我发现,其实法律最大的魅力,不是一刀切地把世界分成两个极端,所以说法律最大的魅力在于它的平衡。
Nghĩa tiếng Việt: Phóng viên hỏi: Vậy trong mười năm qua anh đã mất đi điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 记者:撒贝宁先生,你是《今日说法》栏目的主持人。《今日说法》走到现在已经十年了,你怎样回顾这十年的历程?如果让你用一个词来概括《今日说法》这十年,你会用哪个词?是“喜悦”、“感慨”,还是别的词? 撤贝宁:如果用一个词来概括《今日说法》的十年,那就是“成长”。 记者:《今日说法》是一个中午时段的节目,但是一开播就取得了4.09的高收视率, 你自己的感受是怎么样的?你觉得原因是什么? 撒贝宁:有这么高的收视率完全是因为观众的支持。不单是我,我们栏自的很多同事都说,《今日说法》如果算取得了一些成绩或者成功的话,绝对不是因为我们做得好,而真的是因为观众。观众很包容,这十年一直在帮助我们成长。 记者:这个节自现在进入了成熟期,在这个过程中你觉得最大的得与失是什么? 240HSK(六级)模拟试卷7听力文本 Quet QR thi Online: 撒贝宁:最大的“得”,就是这十年让我得到了一个庞大的观众群体。可能这个世界上其他任何一个国家的电视节目主持人都难以想象和难以获得这么一个庞大的观众群体。 记者:那这十年你又失去了什么呢? 撒贝宁:可能是错过了真正去生活的机会。 记者:那你认为法律最大的魅力在哪里? 撒贝宁:在于它的平衡。有人在美国的法学院作过一个调查。学生们在一年级的时候有 99%说学习法律是为了追求正义,但到了大三就只剩下不到10%。其实并不是这些学生变得现实了,我也在慢慢感受这个变化。十年前做节目的时候,就觉得我要坚守正义,一定要非黑即白,不是好人就是坏人。但是慢慢地我发现,其实法律最大的魅力,不是一刀切地把世界分成两个极端,所以说法律最大的魅力在于它的平衡。 问:撒贝宁这十年失去了什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Phóng viên hỏi: Vậy trong mười năm qua anh đã mất đi điều gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 金钱
    • B. 时间
    • C. 真正去生活的机会
    • D. 学习的机会
  • Phân tích đối chiếu: 年了,你怎样回顾这十年的历程?如果让你用一个词来概括《今日说法》这十
  • Tapescript bài nghe: 记者:那这十年你又失去了什么呢? Sa Bối Ninh trả lời: Có lẽ là đã bỏ lỡ cơ hội thực sự sống cuộc đời mình. “错过了真正去生活的机会” nói rõ anh đã bỏ lỡ cơ hội thực sự sống, nên chọn C. A (tiền bạc), B (thời gian) và D (cơ hội học tập) đều không được nêu trong câu trả lời.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

25

第 25 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 5 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
调查 diào chá
B
平衡 píng héng
C
正义 zhèng yì
D
非黑即白 fēi hēi jí bái
Lời thoại trong băng (Transcript):
记者:撒贝宁先生,你是《今日说法》栏目的主持人。《今日说法》走到现在已经十年了,你怎样回顾这十年的历程?如果让你用一个词来概括《今日说法》这十年,你会用哪个词?是“喜悦”、“感慨”,还是别的词? 撤贝宁:如果用一个词来概括《今日说法》的十年,那就是“成长”。 记者:《今日说法》是一个中午时段的节目,但是一开播就取得了4.09的高收视率, 你自己的感受是怎么样的?你觉得原因是什么? 撒贝宁:有这么高的收视率完全是因为观众的支持。不单是我,我们栏自的很多同事都说,《今日说法》如果算取得了一些成绩或者成功的话,绝对不是因为我们做得好,而真的是因为观众。观众很包容,这十年一直在帮助我们成长。 记者:这个节自现在进入了成熟期,在这个过程中你觉得最大的得与失是什么? 240撒贝宁:最大的“得”,就是这十年让我得到了一个庞大的观众群体。可能这个世界上其他任何一个国家的电视节目主持人都难以想象和难以获得这么一个庞大的观众群体。 记者:那这十年你又失去了什么呢? 撒贝宁:可能是错过了真正去生活的机会。 记者:那你认为法律最大的魅力在哪里? 撒贝宁:在于它的平衡。有人在美国的法学院作过一个调查。学生们在一年级的时候有 99%说学习法律是为了追求正义,但到了大三就只剩下不到10%。其实并不是这些学生变得现实了,我也在慢慢感受这个变化。十年前做节目的时候,就觉得我要坚守正义,一定要非黑即白,不是好人就是坏人。但是慢慢地我发现,其实法律最大的魅力,不是一刀切地把世界分成两个极端,所以说法律最大的魅力在于它的平衡。
Nghĩa tiếng Việt: Phóng viên hỏi: Theo anh, sức hấp dẫn lớn nhất của pháp luật nằm ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 记者:撒贝宁先生,你是《今日说法》栏目的主持人。《今日说法》走到现在已经十年了,你怎样回顾这十年的历程?如果让你用一个词来概括《今日说法》这十年,你会用哪个词?是“喜悦”、“感慨”,还是别的词? 撤贝宁:如果用一个词来概括《今日说法》的十年,那就是“成长”。 记者:《今日说法》是一个中午时段的节目,但是一开播就取得了4.09的高收视率, 你自己的感受是怎么样的?你觉得原因是什么? 撒贝宁:有这么高的收视率完全是因为观众的支持。不单是我,我们栏自的很多同事都说,《今日说法》如果算取得了一些成绩或者成功的话,绝对不是因为我们做得好,而真的是因为观众。观众很包容,这十年一直在帮助我们成长。 记者:这个节自现在进入了成熟期,在这个过程中你觉得最大的得与失是什么? 240HSK(六级)模拟试卷7听力文本 Quet QR thi Online: 撒贝宁:最大的“得”,就是这十年让我得到了一个庞大的观众群体。可能这个世界上其他任何一个国家的电视节目主持人都难以想象和难以获得这么一个庞大的观众群体。 记者:那这十年你又失去了什么呢? 撒贝宁:可能是错过了真正去生活的机会。 记者:那你认为法律最大的魅力在哪里? 撒贝宁:在于它的平衡。有人在美国的法学院作过一个调查。学生们在一年级的时候有 99%说学习法律是为了追求正义,但到了大三就只剩下不到10%。其实并不是这些学生变得现实了,我也在慢慢感受这个变化。十年前做节目的时候,就觉得我要坚守正义,一定要非黑即白,不是好人就是坏人。但是慢慢地我发现,其实法律最大的魅力,不是一刀切地把世界分成两个极端,所以说法律最大的魅力在于它的平衡。 问:撤贝宁认为法律最大的魅力在哪里?
  • Nghĩa tiếng Việt: Phóng viên hỏi: Theo anh, sức hấp dẫn lớn nhất của pháp luật nằm ở đâu?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 调查
    • B. 平衡
    • C. 正义
    • D. 非黑即白
  • Phân tích đối chiếu: 年了,你怎样回顾这十年的历程?如果让你用一个词来概括《今日说法》这十
  • Tapescript bài nghe: 记者:那你认为法律最大的魅力在哪里? 撒贝宁:在于它的平衡。……法律最大的魅力,不是一刀切地把世界分成两个极端,所以说法律最大的魅力在于它的平衡。 Sa Bối Ninh trả lời: Nằm ở sự cân bằng của pháp luật. … Sức hấp dẫn lớn nhất của pháp luật không nằm ở việc phân chia thế giới thành hai thái cực một cách máy móc; vì vậy, sức hấp dẫn lớn nhất của pháp luật chính là sự cân bằng. Người nói nhắc lại rõ “法律最大的魅力在于它的平衡” (sức hấp dẫn lớn nhất của pháp luật nằm ở sự cân bằng), nên chọn B. A (điều tra) chỉ là dẫn chứng; C (chính nghĩa) được nhắc đến khi nói về động cơ học luật của sinh viên, nhưng không phải kết luận của người nói; D (rạch ròi trắng đen) là cách nhìn mà anh cho rằng pháp luật không nên áp dụng máy móc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

26

第 26 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 6 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
做节目 zuò jié mù
B
出国 chū guó
C
做演员 zuò yǎn yuán
D
去法国 qù fǎ guó
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:今天我们邀请的是著名作家莫言。莫老师,您好!最近一年您挺忙的,能给大家介绍一下今年您都忙了些什么吗? 莫言:一直忙着出国。今年前三个月去了两趟美国,一次是参加美国现代语言学会的年会,第二次是去美国俄克拉荷马大学领了纽曼文学奖,是奖给《生死疲劳》英文版的。4月底、5月初去了一趟意大利,给罗马市拉齐奥大区做了一个关于罗马古典名胜的纪录片,当了一次演员。上个月去了一趟法国,在巴黎接受了十几家媒体的采访,主要是为了8月中旬即将出版的法文版《生死疲劳》。 主持人:那最近在做什么? 莫言:写一部新的长篇小说。不能再“生死疲劳”了。 主持人:您的新书大概什么时候出版? 莫言:今年年底吧。不想把这件事拖到明年。 主持人:说到莫言老师,大家肯定会想到《红高粱》,您怎么评价《红高粱》这本书? 莫言:这是1986年发表的小说,今年是2009年,已经23年过去了。那时候我觉得我很年轻,书也很年轻。 主持人:您对由这部小说改编的同名电影《红高梁》又怎么看? 莫言:我觉得这个电影是新中国电影史上一座纪念碑式的作品。它第一次完整地表现了张艺谋他们这一代导演的新的电影观念。无论对于镜头的运用、色彩的运用还是造型的运用,都跟过去的电影有很大的区别,让人耳自一新,意识到一场电影革命已经发生了,所以我对它的评价是很高的。
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi nhà văn Mạc Ngôn về các hoạt động trong năm qua. Mạc Ngôn cho biết ông bận rộn với việc ra nước ngoài để tham gia hội thảo, nhận giải thưởng văn học và quảng bá tác phẩm. Đáp án: Ra nước ngoài.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天我们邀请的是著名作家莫言。莫老师,您好!最近一年您挺忙的,能给大家介绍一下今年您都忙了些什么吗? 莫言:一直忙着出国。今年前三个月去了两趟美国,一次是参加美国现代语言学会的年会,第二次是去美国俄克拉荷马大学领了纽曼文学奖,是奖给《生死疲劳》英文版的。4月底、5月初去了一趟意大利,给罗马市拉齐奥大区做了一个关于罗马古典名胜的纪录片,当了一次演员。上个月去了一趟法国,在巴黎接受了十几家媒体的采访,主要是为了8月中旬即将出版的法文版《生死疲劳》。 主持人:那最近在做什么? 莫言:写一部新的长篇小说。不能再“生死疲劳”了。 主持人:您的新书大概什么时候出版? 莫言:今年年底吧。不想把这件事拖到明年。 主持人:说到莫言老师,大家肯定会想到《红高粱》,您怎么评价《红高粱》这本书? 莫言:这是1986年发表的小说,今年是2009年,已经23年过去了。那时候我觉得我很年轻,书也很年轻。 主持人:您对由这部小说改编的同名电影《红高梁》又怎么看? 莫言:我觉得这个电影是新中国电影史上一座纪念碑式的作品。它第一次完整地表现了张艺谋他们这一代导演的新的电影观念。无论对于镜头的运用、色彩的运用还是造型的运用,都跟过去的电影有很大的区别,让人耳自一新,意识到一场电影革命已经发生了,所以我对它的评价是很高的。 HSK(六级)模拟试卷7听力文本241 Quet QR thi Online: 问:莫言今年都忙了些什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi năm nay ông bận những việc gì. Mạc Ngôn cho biết ông liên tục bận đi nước ngoài: ba tháng đầu năm đến Mỹ hai lần, một lần dự hội nghị thường niên của Hội Ngôn ngữ học Hiện đại Hoa Kỳ, một lần nhận Giải Văn học Newman tại Đại học Oklahoma; cuối tháng 4, đầu tháng 5 đến Ý tham gia làm diễn viên trong một phim tài liệu về danh thắng cổ của Rome; tháng trước đến Pháp và trả lời phỏng vấn hơn mười cơ quan truyền thông để chuẩn bị cho bản tiếng Pháp của 《生死疲劳》 sắp xuất bản vào giữa tháng 8.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 做节目
    • B. 出国
    • C. 做演员
    • D. 去法国
  • Phân tích đối chiếu: 介绍一下今年您都忙了些什么吗?
  • Tapescript bài nghe: 主持人:最近一年您挺忙的,能给大家介绍一下今年您都忙了些什么吗? 莫言:一直忙着出国。今年前三个月去了两趟美国,一次是参加美国现代语言学会的年会,第二次是去美国俄克拉荷马大学领了纽曼文学奖。4月底、5月初去了一趟意大利,给罗马市拉齐奥大区做了一个关于罗马古典名胜的纪录片,当了一次演员。上个月去了一趟法国,在巴黎接受了十几家媒体的采访,主要是为了8月中旬即将出版的法文版《生死疲劳》。 Mạc Ngôn khái quát ngay rằng ông “一直忙着出国” (liên tục bận đi nước ngoài), sau đó kể các chuyến đi Mỹ, Ý và Pháp. Vì vậy chọn B. A sai vì chương trình chỉ là bối cảnh phỏng vấn, không phải việc ông bận làm trong năm. C chỉ là một hoạt động trong chuyến đi Ý. D chỉ nêu một điểm đến, không bao quát các chuyến đi được kể.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

27

第 27 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 7 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
写一部新的长篇小说 xiě yí bù xīn de cháng piān xiǎo shuō
B
拍纪录片 pāi jì lù piàn
C
出版《生死疲劳》 chū bǎn 《 shēng sǐ pí láo》
D
以上都正确 yǐ shàng dōu zhèng què
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:今天我们邀请的是著名作家莫言。莫老师,您好!最近一年您挺忙的,能给大家介绍一下今年您都忙了些什么吗? 莫言:一直忙着出国。今年前三个月去了两趟美国,一次是参加美国现代语言学会的年会,第二次是去美国俄克拉荷马大学领了纽曼文学奖,是奖给《生死疲劳》英文版的。4月底、5月初去了一趟意大利,给罗马市拉齐奥大区做了一个关于罗马古典名胜的纪录片,当了一次演员。上个月去了一趟法国,在巴黎接受了十几家媒体的采访,主要是为了8月中旬即将出版的法文版《生死疲劳》。 主持人:那最近在做什么? 莫言:写一部新的长篇小说。不能再“生死疲劳”了。 主持人:您的新书大概什么时候出版? 莫言:今年年底吧。不想把这件事拖到明年。 主持人:说到莫言老师,大家肯定会想到《红高粱》,您怎么评价《红高粱》这本书? 莫言:这是1986年发表的小说,今年是2009年,已经23年过去了。那时候我觉得我很年轻,书也很年轻。 主持人:您对由这部小说改编的同名电影《红高梁》又怎么看? 莫言:我觉得这个电影是新中国电影史上一座纪念碑式的作品。它第一次完整地表现了张艺谋他们这一代导演的新的电影观念。无论对于镜头的运用、色彩的运用还是造型的运用,都跟过去的电影有很大的区别,让人耳自一新,意识到一场电影革命已经发生了,所以我对它的评价是很高的。
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi gần đây ông đang làm gì. Mạc Ngôn trả lời rằng ông đang viết một tiểu thuyết trường thiên mới, không thể tiếp tục “sinh tử mệt mỏi” nữa.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天我们邀请的是著名作家莫言。莫老师,您好!最近一年您挺忙的,能给大家介绍一下今年您都忙了些什么吗? 莫言:一直忙着出国。今年前三个月去了两趟美国,一次是参加美国现代语言学会的年会,第二次是去美国俄克拉荷马大学领了纽曼文学奖,是奖给《生死疲劳》英文版的。4月底、5月初去了一趟意大利,给罗马市拉齐奥大区做了一个关于罗马古典名胜的纪录片,当了一次演员。上个月去了一趟法国,在巴黎接受了十几家媒体的采访,主要是为了8月中旬即将出版的法文版《生死疲劳》。 主持人:那最近在做什么? 莫言:写一部新的长篇小说。不能再“生死疲劳”了。 主持人:您的新书大概什么时候出版? 莫言:今年年底吧。不想把这件事拖到明年。 主持人:说到莫言老师,大家肯定会想到《红高粱》,您怎么评价《红高粱》这本书? 莫言:这是1986年发表的小说,今年是2009年,已经23年过去了。那时候我觉得我很年轻,书也很年轻。 主持人:您对由这部小说改编的同名电影《红高梁》又怎么看? 莫言:我觉得这个电影是新中国电影史上一座纪念碑式的作品。它第一次完整地表现了张艺谋他们这一代导演的新的电影观念。无论对于镜头的运用、色彩的运用还是造型的运用,都跟过去的电影有很大的区别,让人耳自一新,意识到一场电影革命已经发生了,所以我对它的评价是很高的。 HSK(六级)模拟试卷7听力文本241 Quet QR thi Online: 问:第27题。请听录音并选择正确答案。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi gần đây ông đang làm gì. Mạc Ngôn trả lời rằng ông đang viết một tiểu thuyết trường thiên mới, không thể tiếp tục “sinh tử mệt mỏi” nữa.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 写一部新的长篇小说
    • B. 拍纪录片
    • C. 出版《生死疲劳》
    • D. 以上都正确
  • Phân tích đối chiếu: 介绍一下今年您都忙了些什么吗?
  • Tapescript bài nghe: 主持人:那最近在做什么? Cụm “最近在做什么” hỏi việc ông đang làm gần đây; câu trả lời trực tiếp là “写一部新的长篇小说”. Chọn A. B là việc ông từng tham gia trong chuyến đi Ý. C nói về bản dịch 《生死疲劳》 dự kiến xuất bản và mục đích chuyến đi Pháp, không phải công việc hiện tại ông nêu. Do đó D (“以上都正确”) không phù hợp với câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

28

第 28 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 8 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
今年年初 jīn nián nián chū
B
明年年初 míng nián nián chū
C
今年年底 jīn nián nián dǐ
D
明年年底 míng nián nián dǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:今天我们邀请的是著名作家莫言。莫老师,您好!最近一年您挺忙的,能给大家介绍一下今年您都忙了些什么吗? 莫言:一直忙着出国。今年前三个月去了两趟美国,一次是参加美国现代语言学会的年会,第二次是去美国俄克拉荷马大学领了纽曼文学奖,是奖给《生死疲劳》英文版的。4月底、5月初去了一趟意大利,给罗马市拉齐奥大区做了一个关于罗马古典名胜的纪录片,当了一次演员。上个月去了一趟法国,在巴黎接受了十几家媒体的采访,主要是为了8月中旬即将出版的法文版《生死疲劳》。 主持人:那最近在做什么? 莫言:写一部新的长篇小说。不能再“生死疲劳”了。 主持人:您的新书大概什么时候出版? 莫言:今年年底吧。不想把这件事拖到明年。 主持人:说到莫言老师,大家肯定会想到《红高粱》,您怎么评价《红高粱》这本书? 莫言:这是1986年发表的小说,今年是2009年,已经23年过去了。那时候我觉得我很年轻,书也很年轻。 主持人:您对由这部小说改编的同名电影《红高梁》又怎么看? 莫言:我觉得这个电影是新中国电影史上一座纪念碑式的作品。它第一次完整地表现了张艺谋他们这一代导演的新的电影观念。无论对于镜头的运用、色彩的运用还是造型的运用,都跟过去的电影有很大的区别,让人耳自一新,意识到一场电影革命已经发生了,所以我对它的评价是很高的。
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi cuốn sách mới của ông dự kiến khi nào xuất bản. Mạc Ngôn trả lời: khoảng cuối năm nay; ông không muốn kéo việc này sang năm sau.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天我们邀请的是著名作家莫言。莫老师,您好!最近一年您挺忙的,能给大家介绍一下今年您都忙了些什么吗? 莫言:一直忙着出国。今年前三个月去了两趟美国,一次是参加美国现代语言学会的年会,第二次是去美国俄克拉荷马大学领了纽曼文学奖,是奖给《生死疲劳》英文版的。4月底、5月初去了一趟意大利,给罗马市拉齐奥大区做了一个关于罗马古典名胜的纪录片,当了一次演员。上个月去了一趟法国,在巴黎接受了十几家媒体的采访,主要是为了8月中旬即将出版的法文版《生死疲劳》。 主持人:那最近在做什么? 莫言:写一部新的长篇小说。不能再“生死疲劳”了。 主持人:您的新书大概什么时候出版? 莫言:今年年底吧。不想把这件事拖到明年。 主持人:说到莫言老师,大家肯定会想到《红高粱》,您怎么评价《红高粱》这本书? 莫言:这是1986年发表的小说,今年是2009年,已经23年过去了。那时候我觉得我很年轻,书也很年轻。 主持人:您对由这部小说改编的同名电影《红高梁》又怎么看? 莫言:我觉得这个电影是新中国电影史上一座纪念碑式的作品。它第一次完整地表现了张艺谋他们这一代导演的新的电影观念。无论对于镜头的运用、色彩的运用还是造型的运用,都跟过去的电影有很大的区别,让人耳自一新,意识到一场电影革命已经发生了,所以我对它的评价是很高的。 HSK(六级)模拟试卷7听力文本241 Quet QR thi Online: 问:莫言的新书大概什么时候出版?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi cuốn sách mới của ông dự kiến khi nào xuất bản. Mạc Ngôn trả lời: khoảng cuối năm nay; ông không muốn kéo việc này sang năm sau.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 今年年初
    • B. 明年年初
    • C. 今年年底
    • D. 明年年底
  • Phân tích đối chiếu: 介绍一下今年您都忙了些什么吗?
  • Tapescript bài nghe: 主持人:您的新书大概什么时候出版? Mốc thời gian được nói rõ là “今年年底” (cuối năm nay), tương ứng với phương án C. Cụm “不想把这件事拖到明年” củng cố rằng ông dự định hoàn tất trước khi sang năm sau. Các phương án C và B nêu đầu năm, còn D là cuối năm sau, đều sai mốc thời gian.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

29

第 29 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 9 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
1923年 nián
B
1986年 nián
C
2003 年 nián
D
2009年 nián
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:今天我们邀请的是著名作家莫言。莫老师,您好!最近一年您挺忙的,能给大家介绍一下今年您都忙了些什么吗? 莫言:一直忙着出国。今年前三个月去了两趟美国,一次是参加美国现代语言学会的年会,第二次是去美国俄克拉荷马大学领了纽曼文学奖,是奖给《生死疲劳》英文版的。4月底、5月初去了一趟意大利,给罗马市拉齐奥大区做了一个关于罗马古典名胜的纪录片,当了一次演员。上个月去了一趟法国,在巴黎接受了十几家媒体的采访,主要是为了8月中旬即将出版的法文版《生死疲劳》。 主持人:那最近在做什么? 莫言:写一部新的长篇小说。不能再“生死疲劳”了。 主持人:您的新书大概什么时候出版? 莫言:今年年底吧。不想把这件事拖到明年。 主持人:说到莫言老师,大家肯定会想到《红高粱》,您怎么评价《红高粱》这本书? 莫言:这是1986年发表的小说,今年是2009年,已经23年过去了。那时候我觉得我很年轻,书也很年轻。 主持人:您对由这部小说改编的同名电影《红高梁》又怎么看? 莫言:我觉得这个电影是新中国电影史上一座纪念碑式的作品。它第一次完整地表现了张艺谋他们这一代导演的新的电影观念。无论对于镜头的运用、色彩的运用还是造型的运用,都跟过去的电影有很大的区别,让人耳自一新,意识到一场电影革命已经发生了,所以我对它的评价是很高的。
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi nhà văn Mạc Ngôn về các hoạt động trong năm qua. Mạc Ngôn chia sẻ về các chuyến đi Mỹ, Ý và Pháp để tham gia các sự kiện văn học và quay phim. Đáp án: 1986.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天我们邀请的是著名作家莫言。莫老师,您好!最近一年您挺忙的,能给大家介绍一下今年您都忙了些什么吗? 莫言:一直忙着出国。今年前三个月去了两趟美国,一次是参加美国现代语言学会的年会,第二次是去美国俄克拉荷马大学领了纽曼文学奖,是奖给《生死疲劳》英文版的。4月底、5月初去了一趟意大利,给罗马市拉齐奥大区做了一个关于罗马古典名胜的纪录片,当了一次演员。上个月去了一趟法国,在巴黎接受了十几家媒体的采访,主要是为了8月中旬即将出版的法文版《生死疲劳》。 主持人:那最近在做什么? 莫言:写一部新的长篇小说。不能再“生死疲劳”了。 主持人:您的新书大概什么时候出版? 莫言:今年年底吧。不想把这件事拖到明年。 主持人:说到莫言老师,大家肯定会想到《红高粱》,您怎么评价《红高粱》这本书? 莫言:这是1986年发表的小说,今年是2009年,已经23年过去了。那时候我觉得我很年轻,书也很年轻。 主持人:您对由这部小说改编的同名电影《红高梁》又怎么看? 莫言:我觉得这个电影是新中国电影史上一座纪念碑式的作品。它第一次完整地表现了张艺谋他们这一代导演的新的电影观念。无论对于镜头的运用、色彩的运用还是造型的运用,都跟过去的电影有很大的区别,让人耳自一新,意识到一场电影革命已经发生了,所以我对它的评价是很高的。 HSK(六级)模拟试卷7听力文本241 Quet QR thi Online: 问:《红高梁》是莫言哪一年发表的小说?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình nhắc đến tiểu thuyết 《红高粱》 và hỏi Mạc Ngôn đánh giá thế nào về cuốn sách. Ông cho biết tác phẩm được công bố năm 1986; năm đó là 2009, nên đã 23 năm trôi qua.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 1923年
    • B. 1986年
    • C. 2003 年
    • D. 2009年
  • Phân tích đối chiếu: 介绍一下今年您都忙了些什么吗?
  • Tapescript bài nghe: 主持人:说到莫言老师,大家肯定会想到《红高粱》,您怎么评价《红高粱》这本书? 莫言:这是1986年发表的小说,今年是2009年,已经23年过去了。 Thông tin trả lời trực tiếp là “1986年发表”, tức được công bố năm 1986. Chọn B. 2009 là năm của cuộc phỏng vấn, không phải năm xuất bản. 1923 và 2003 không xuất hiện trong thông tin về thời điểm công bố.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

30

第 30 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 0 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
很年轻 hěn nián qīng
B
符合时代要求 fú hé shí dài yāo qiú
C
是一座纪念碑式的作品 shì yí zuò jì niàn bēi shì de zuò pǐn
D
和过去的电影一样 hé guò qù de diàn yǐng yí yàng
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:今天我们邀请的是著名作家莫言。莫老师,您好!最近一年您挺忙的,能给大家介绍一下今年您都忙了些什么吗? 莫言:一直忙着出国。今年前三个月去了两趟美国,一次是参加美国现代语言学会的年会,第二次是去美国俄克拉荷马大学领了纽曼文学奖,是奖给《生死疲劳》英文版的。4月底、5月初去了一趟意大利,给罗马市拉齐奥大区做了一个关于罗马古典名胜的纪录片,当了一次演员。上个月去了一趟法国,在巴黎接受了十几家媒体的采访,主要是为了8月中旬即将出版的法文版《生死疲劳》。 主持人:那最近在做什么? 莫言:写一部新的长篇小说。不能再“生死疲劳”了。 主持人:您的新书大概什么时候出版? 莫言:今年年底吧。不想把这件事拖到明年。 主持人:说到莫言老师,大家肯定会想到《红高粱》,您怎么评价《红高粱》这本书? 莫言:这是1986年发表的小说,今年是2009年,已经23年过去了。那时候我觉得我很年轻,书也很年轻。 主持人:您对由这部小说改编的同名电影《红高梁》又怎么看? 莫言:我觉得这个电影是新中国电影史上一座纪念碑式的作品。它第一次完整地表现了张艺谋他们这一代导演的新的电影观念。无论对于镜头的运用、色彩的运用还是造型的运用,都跟过去的电影有很大的区别,让人耳自一新,意识到一场电影革命已经发生了,所以我对它的评价是很高的。
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi Mạc Ngôn nhận xét thế nào về bộ phim cùng tên được chuyển thể từ tiểu thuyết. Ông cho rằng đây là một tác phẩm mang tính cột mốc trong lịch sử điện ảnh Trung Quốc mới. Phim lần đầu thể hiện trọn vẹn quan niệm điện ảnh mới của thế hệ đạo diễn Trương Nghệ Mưu. Cách sử dụng máy quay, màu sắc và tạo hình đều khác nhiều so với phim trước đó, đem lại cảm giác mới mẻ và cho thấy một cuộc cách mạng điện ảnh đã diễn ra; vì thế ông đánh giá bộ phim rất cao.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天我们邀请的是著名作家莫言。莫老师,您好!最近一年您挺忙的,能给大家介绍一下今年您都忙了些什么吗? 莫言:一直忙着出国。今年前三个月去了两趟美国,一次是参加美国现代语言学会的年会,第二次是去美国俄克拉荷马大学领了纽曼文学奖,是奖给《生死疲劳》英文版的。4月底、5月初去了一趟意大利,给罗马市拉齐奥大区做了一个关于罗马古典名胜的纪录片,当了一次演员。上个月去了一趟法国,在巴黎接受了十几家媒体的采访,主要是为了8月中旬即将出版的法文版《生死疲劳》。 主持人:那最近在做什么? 莫言:写一部新的长篇小说。不能再“生死疲劳”了。 主持人:您的新书大概什么时候出版? 莫言:今年年底吧。不想把这件事拖到明年。 主持人:说到莫言老师,大家肯定会想到《红高粱》,您怎么评价《红高粱》这本书? 莫言:这是1986年发表的小说,今年是2009年,已经23年过去了。那时候我觉得我很年轻,书也很年轻。 主持人:您对由这部小说改编的同名电影《红高梁》又怎么看? 莫言:我觉得这个电影是新中国电影史上一座纪念碑式的作品。它第一次完整地表现了张艺谋他们这一代导演的新的电影观念。无论对于镜头的运用、色彩的运用还是造型的运用,都跟过去的电影有很大的区别,让人耳自一新,意识到一场电影革命已经发生了,所以我对它的评价是很高的。 HSK(六级)模拟试卷7听力文本241 Quet QR thi Online: 问:莫言对同名电影《红高梁》怎么看?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi Mạc Ngôn nhận xét thế nào về bộ phim cùng tên được chuyển thể từ tiểu thuyết. Ông cho rằng đây là một tác phẩm mang tính cột mốc trong lịch sử điện ảnh Trung Quốc mới. Phim lần đầu thể hiện trọn vẹn quan niệm điện ảnh mới của thế hệ đạo diễn Trương Nghệ Mưu. Cách sử dụng máy quay, màu sắc và tạo hình đều khác nhiều so với phim trước đó, đem lại cảm giác mới mẻ và cho thấy một cuộc cách mạng điện ảnh đã diễn ra; vì thế ông đánh giá bộ phim rất cao.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很年轻
    • B. 符合时代要求
    • C. 是一座纪念碑式的作品
    • D. 和过去的电影一样
  • Phân tích đối chiếu: 介绍一下今年您都忙了些什么吗?
  • Tapescript bài nghe: 主持人:您对由这部小说改编的同名电影《红高粱》又怎么看? 莫言:我觉得这个电影是新中国电影史上一座纪念碑式的作品。它第一次完整地表现了张艺谋他们这一代导演的新的电影观念。无论对于镜头的运用、色彩的运用还是造型的运用,都跟过去的电影有很大的区别,让人耳目一新,意识到一场电影革命已经发生了,所以我对它的评价是很高的。 Mạc Ngôn trực tiếp gọi bộ phim là “新中国电影史上一座纪念碑式的作品”, nghĩa là một tác phẩm mang tính cột mốc trong lịch sử điện ảnh Trung Quốc mới. Chọn C. A (“很年轻”) nói về cảm nhận của ông đối với cuốn tiểu thuyết khi mới ra đời. B không được khẳng định; bài nghe nhấn mạnh phim có quan niệm và cách thể hiện mới, khác phim trước đó. D trái với lời ông nói rằng phim khác rất nhiều so với các phim trước.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

31

第 31 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 1 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
促进睡眠 cù jìn shuì mián
B
促进消化 cù jìn xiāo huà
C
让人疲劳 ràng rén pí láo
D
美容养颜 měi róng yǎng yán
Lời thoại trong băng (Transcript):
饮茶,在中国有着悠久的历史,中国的茶文化早就世界闻名了,茶又是世界上公认的六大保健饮料之首,具有提神、促进消化、利尿、清热、降火、明目等有益于身体健康的作用。茶叶对人体造血机能也有保护作用,因此日本人称茶为“原子时代的饮料”。用好水泡出来的茶清香可口,无论一个人喝茶,还是三四个好友在一起一边聊天儿一边喝茶, 都是一件有意思的事情。所以,不仅在茶的故乡一一中国,而且在欧美、日本等国家,喜欢喝茶的人越来越多。
Nghĩa tiếng Việt: Uống trà có lịch sử lâu đời ở Trung Quốc; văn hóa trà Trung Quốc từ lâu đã nổi tiếng thế giới. Trà được công nhận là đứng đầu trong sáu loại đồ uống tốt cho sức khỏe và có những tác dụng có lợi như giúp tỉnh táo, thúc đẩy tiêu hóa, lợi tiểu, thanh nhiệt, hạ hỏa và làm sáng mắt. Lá trà còn có tác dụng bảo vệ chức năng tạo máu của cơ thể, vì vậy người Nhật gọi trà là “đồ uống của thời đại nguyên tử”. Trà pha bằng nước tốt có hương thơm và vị ngon. Dù uống một mình hay vừa trò chuyện vừa uống cùng vài người bạn, uống trà đều là một việc thú vị. Vì thế, ngày càng có nhiều người thích uống trà không chỉ ở quê hương của trà là Trung Quốc mà còn ở các nước Âu Mỹ và Nhật Bản.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 饮茶,在中国有着悠久的历史,中国的茶文化早就世界闻名了,茶又是世界上公认的六大保健饮料之首,具有提神、促进消化、利尿、清热、降火、明目等有益于身体健康的作用。茶叶对人体造血机能也有保护作用,因此日本人称茶为“原子时代的饮料”。用好水泡出来的茶清香可口,无论一个人喝茶,还是三四个好友在一起一边聊天儿一边喝茶, 都是一件有意思的事情。所以,不仅在茶的故乡一一中国,而且在欧美、日本等国家,喜欢喝茶的人越来越多。 问:录音中提到茶有什么作用?
  • Nghĩa tiếng Việt: Uống trà có lịch sử lâu đời ở Trung Quốc; văn hóa trà Trung Quốc từ lâu đã nổi tiếng thế giới. Trà được công nhận là đứng đầu trong sáu loại đồ uống tốt cho sức khỏe và có những tác dụng có lợi như giúp tỉnh táo, thúc đẩy tiêu hóa, lợi tiểu, thanh nhiệt, hạ hỏa và làm sáng mắt. Lá trà còn có tác dụng bảo vệ chức năng tạo máu của cơ thể, vì vậy người Nhật gọi trà là “đồ uống của thời đại nguyên tử”. Trà pha bằng nước tốt có hương thơm và vị ngon. Dù uống một mình hay vừa trò chuyện vừa uống cùng vài người bạn, uống trà đều là một việc thú vị. Vì thế, ngày càng có nhiều người thích uống trà không chỉ ở quê hương của trà là Trung Quốc mà còn ở các nước Âu Mỹ và Nhật Bản.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 促进睡眠
    • B. 促进消化
    • C. 让人疲劳
    • D. 美容养颜
  • Phân tích đối chiếu: 六大保健饮料之首,具有提神、促进消化、利尿、清热、降火、明目等有益于身体健康的
  • Tapescript bài nghe: 饮茶,在中国有着悠久的历史,中国的茶文化早就世界闻名了,茶又是世界上公认的六大保健饮料之首,具有提神、促进消化、利尿、清热、降火、明目等有益于身体健康的作用。茶叶对人体造血机能也有保护作用,因此日本人称茶为“原子时代的饮料”。用好水泡出来的茶清香可口,无论一个人喝茶,还是三四个好友在一起一边聊天儿一边喝茶,都是一件有意思的事情。所以,不仅在茶的故乡——中国,而且在欧美、日本等国家,喜欢喝茶的人越来越多。 Bài nghe nêu rõ trà có tác dụng “促进消化” (thúc đẩy tiêu hóa), nên chọn B. “促进睡眠” (thúc đẩy giấc ngủ) không được nhắc đến; “让人疲劳” (khiến người ta mệt mỏi) trái với ý trà giúp tỉnh táo; “美容养颜” (làm đẹp, dưỡng nhan) cũng không xuất hiện trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

32

第 32 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 2 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
美国 měi guó
B
中国 zhōng guó
C
日本 rì běn
D
法国 fǎ guó
Lời thoại trong băng (Transcript):
饮茶,在中国有着悠久的历史,中国的茶文化早就世界闻名了,茶又是世界上公认的六大保健饮料之首,具有提神、促进消化、利尿、清热、降火、明目等有益于身体健康的作用。茶叶对人体造血机能也有保护作用,因此日本人称茶为“原子时代的饮料”。用好水泡出来的茶清香可口,无论一个人喝茶,还是三四个好友在一起一边聊天儿一边喝茶, 都是一件有意思的事情。所以,不仅在茶的故乡一一中国,而且在欧美、日本等国家,喜欢喝茶的人越来越多。
Nghĩa tiếng Việt: Uống trà có lịch sử lâu đời ở Trung Quốc; văn hóa trà Trung Quốc từ lâu đã nổi tiếng thế giới. Trà được công nhận là đứng đầu trong sáu loại đồ uống tốt cho sức khỏe và có những tác dụng có lợi như giúp tỉnh táo, thúc đẩy tiêu hóa, lợi tiểu, thanh nhiệt, hạ hỏa và làm sáng mắt. Lá trà còn có tác dụng bảo vệ chức năng tạo máu của cơ thể, vì vậy người Nhật gọi trà là “đồ uống của thời đại nguyên tử”. Trà pha bằng nước tốt có hương thơm và vị ngon. Dù uống một mình hay vừa trò chuyện vừa uống cùng vài người bạn, uống trà đều là một việc thú vị. Vì thế, ngày càng có nhiều người thích uống trà không chỉ ở quê hương của trà là Trung Quốc mà còn ở các nước Âu Mỹ và Nhật Bản.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 饮茶,在中国有着悠久的历史,中国的茶文化早就世界闻名了,茶又是世界上公认的六大保健饮料之首,具有提神、促进消化、利尿、清热、降火、明目等有益于身体健康的作用。茶叶对人体造血机能也有保护作用,因此日本人称茶为“原子时代的饮料”。用好水泡出来的茶清香可口,无论一个人喝茶,还是三四个好友在一起一边聊天儿一边喝茶, 都是一件有意思的事情。所以,不仅在茶的故乡一一中国,而且在欧美、日本等国家,喜欢喝茶的人越来越多。 问:哪个国家称茶为“原子时代的饮料”?
  • Nghĩa tiếng Việt: Uống trà có lịch sử lâu đời ở Trung Quốc; văn hóa trà Trung Quốc từ lâu đã nổi tiếng thế giới. Trà được công nhận là đứng đầu trong sáu loại đồ uống tốt cho sức khỏe và có những tác dụng có lợi như giúp tỉnh táo, thúc đẩy tiêu hóa, lợi tiểu, thanh nhiệt, hạ hỏa và làm sáng mắt. Lá trà còn có tác dụng bảo vệ chức năng tạo máu của cơ thể, vì vậy người Nhật gọi trà là “đồ uống của thời đại nguyên tử”. Trà pha bằng nước tốt có hương thơm và vị ngon. Dù uống một mình hay vừa trò chuyện vừa uống cùng vài người bạn, uống trà đều là một việc thú vị. Vì thế, ngày càng có nhiều người thích uống trà không chỉ ở quê hương của trà là Trung Quốc mà còn ở các nước Âu Mỹ và Nhật Bản.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 美国
    • B. 中国
    • C. 日本
    • D. 法国
  • Phân tích đối chiếu: 六大保健饮料之首,具有提神、促进消化、利尿、清热、降火、明目等有益于身体健康的
  • Tapescript bài nghe: 饮茶,在中国有着悠久的历史,中国的茶文化早就世界闻名了,茶又是世界上公认的六大保健饮料之首,具有提神、促进消化、利尿、清热、降火、明目等有益于身体健康的作用。茶叶对人体造血机能也有保护作用,因此日本人称茶为“原子时代的饮料”。用好水泡出来的茶清香可口,无论一个人喝茶,还是三四个好友在一起一边聊天儿一边喝茶,都是一件有意思的事情。所以,不仅在茶的故乡——中国,而且在欧美、日本等国家,喜欢喝茶的人越来越多。 Câu nghe nói trực tiếp “日本人称茶为‘原子时代的饮料’”, nghĩa là người Nhật gọi trà là “đồ uống của thời đại nguyên tử”, nên đáp án là C. Các lựa chọn Mỹ, Trung Quốc và Pháp không được gắn với cách gọi này trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

33

第 33 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 3 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
美国 měi guó
B
中国 zhōng guó
C
日本 rì běn
D
法国 fǎ guó
Lời thoại trong băng (Transcript):
饮茶,在中国有着悠久的历史,中国的茶文化早就世界闻名了,茶又是世界上公认的六大保健饮料之首,具有提神、促进消化、利尿、清热、降火、明目等有益于身体健康的作用。茶叶对人体造血机能也有保护作用,因此日本人称茶为“原子时代的饮料”。用好水泡出来的茶清香可口,无论一个人喝茶,还是三四个好友在一起一边聊天儿一边喝茶, 都是一件有意思的事情。所以,不仅在茶的故乡一一中国,而且在欧美、日本等国家,喜欢喝茶的人越来越多。
Nghĩa tiếng Việt: Uống trà có lịch sử lâu đời ở Trung Quốc; văn hóa trà Trung Quốc từ lâu đã nổi tiếng thế giới. Trà được công nhận là đứng đầu trong sáu loại đồ uống tốt cho sức khỏe và có những tác dụng có lợi như giúp tỉnh táo, thúc đẩy tiêu hóa, lợi tiểu, thanh nhiệt, hạ hỏa và làm sáng mắt. Lá trà còn có tác dụng bảo vệ chức năng tạo máu của cơ thể, vì vậy người Nhật gọi trà là “đồ uống của thời đại nguyên tử”. Trà pha bằng nước tốt có hương thơm và vị ngon. Dù uống một mình hay vừa trò chuyện vừa uống cùng vài người bạn, uống trà đều là một việc thú vị. Vì thế, ngày càng có nhiều người thích uống trà không chỉ ở quê hương của trà là Trung Quốc mà còn ở các nước Âu Mỹ và Nhật Bản.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 饮茶,在中国有着悠久的历史,中国的茶文化早就世界闻名了,茶又是世界上公认的六大保健饮料之首,具有提神、促进消化、利尿、清热、降火、明目等有益于身体健康的作用。茶叶对人体造血机能也有保护作用,因此日本人称茶为“原子时代的饮料”。用好水泡出来的茶清香可口,无论一个人喝茶,还是三四个好友在一起一边聊天儿一边喝茶, 都是一件有意思的事情。所以,不仅在茶的故乡一一中国,而且在欧美、日本等国家,喜欢喝茶的人越来越多。 问:茶的故乡在哪里?
  • Nghĩa tiếng Việt: Uống trà có lịch sử lâu đời ở Trung Quốc; văn hóa trà Trung Quốc từ lâu đã nổi tiếng thế giới. Trà được công nhận là đứng đầu trong sáu loại đồ uống tốt cho sức khỏe và có những tác dụng có lợi như giúp tỉnh táo, thúc đẩy tiêu hóa, lợi tiểu, thanh nhiệt, hạ hỏa và làm sáng mắt. Lá trà còn có tác dụng bảo vệ chức năng tạo máu của cơ thể, vì vậy người Nhật gọi trà là “đồ uống của thời đại nguyên tử”. Trà pha bằng nước tốt có hương thơm và vị ngon. Dù uống một mình hay vừa trò chuyện vừa uống cùng vài người bạn, uống trà đều là một việc thú vị. Vì thế, ngày càng có nhiều người thích uống trà không chỉ ở quê hương của trà là Trung Quốc mà còn ở các nước Âu Mỹ và Nhật Bản.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 美国
    • B. 中国
    • C. 日本
    • D. 法国
  • Phân tích đối chiếu: 六大保健饮料之首,具有提神、促进消化、利尿、清热、降火、明目等有益于身体健康的
  • Tapescript bài nghe: 饮茶,在中国有着悠久的历史,中国的茶文化早就世界闻名了,茶又是世界上公认的六大保健饮料之首,具有提神、促进消化、利尿、清热、降火、明目等有益于身体健康的作用。茶叶对人体造血机能也有保护作用,因此日本人称茶为“原子时代的饮料”。用好水泡出来的茶清香可口,无论一个人喝茶,还是三四个好友在一起一边聊天儿一边喝茶,都是一件有意思的事情。所以,不仅在茶的故乡——中国,而且在欧美、日本等国家,喜欢喝茶的人越来越多。 Cuối bài nghe gọi Trung Quốc là “茶的故乡” (quê hương của trà), nên chọn B. Mỹ, Nhật Bản và Pháp chỉ được nhắc đến như những nơi cũng có ngày càng nhiều người thích uống trà; chúng không được xác định là quê hương của trà.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

34

第 34 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 4 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
3 个 gè
B
4个 gè
C
5个 gè
D
6个 gè
Lời thoại trong băng (Transcript):
京剧是中国的传统文化,京剧中的人物形象主要分为生、旦、净、末、丑五个角色。 生又分为老生、小生、武生等,为京剧中的重要角色之一。老生的形象都是口戴胡子的中年人,小生多为年轻人。旦这个角色分青衣、花旦、武旦、老旦、贴且、闺旦等角色。旦角全为女性。其中,花旦以服装花艳为特色,多演皇后、公主、贵夫人、女将等角色;武且多为武功厉害的女性;老旦多为中老年妇女,以演唱为主。
Nghĩa tiếng Việt: Kinh kịch là văn hóa truyền thống Trung Quốc, nhân vật được chia thành 5 loại vai chính: Sinh, Đán, Tịnh, Mạt, Sửu. Đáp án: 5 loại vai.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 京剧是中国的传统文化,京剧中的人物形象主要分为生、旦、净、末、丑五个角色。 生又分为老生、小生、武生等,为京剧中的重要角色之一。老生的形象都是口戴胡子的中年人,小生多为年轻人。旦这个角色分青衣、花旦、武旦、老旦、贴且、闺旦等角色。旦角全为女性。其中,花旦以服装花艳为特色,多演皇后、公主、贵夫人、女将等角色;武且多为武功厉害的女性;老旦多为中老年妇女,以演唱为主。 问:京剧中主要有几个角色?
  • Nghĩa tiếng Việt: Kinh kịch là một loại hình văn hóa truyền thống của Trung Quốc. Các nhân vật trong kinh kịch chủ yếu được chia thành năm vai: 生, 旦, 净, 末 và 丑. Vai 生 lại gồm các loại như lão sinh, tiểu sinh, võ sinh, và là một trong những vai quan trọng của kinh kịch. Lão sinh thường là người trung niên đeo râu; tiểu sinh phần lớn là người trẻ tuổi. Vai 旦 gồm các loại như thanh y, hoa đán, võ đán, lão đán, thiếp đán và khuê đán; các vai 旦 đều do nữ đảm nhiệm. Trong đó, hoa đán thường mặc trang phục rực rỡ và hay đóng vai hoàng hậu, công chúa, phu nhân quý tộc, nữ tướng; võ đán thường là phụ nữ giỏi võ; lão đán phần lớn là phụ nữ trung niên hoặc cao tuổi, chủ yếu đảm nhiệm phần hát.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 3 个
    • B. 4个
    • C. 5个
    • D. 6个
  • Phân tích đối chiếu: 生又分为老生、小生、武生等,为京剧中的重要角色之一。老生的形象都是口戴胡子的中
  • Tapescript bài nghe: 京剧是中国的传统文化,京剧中的人物形象主要分为生、旦、净、末、丑五个角色。生又分为老生、小生、武生等,为京剧中的重要角色之一。老生的形象都是口戴胡子的中年人,小生多为年轻人。旦这个角色分青衣、花旦、武旦、老旦、贴旦、闺旦等角色。旦角全为女性。其中,花旦以服装花艳为特色,多演皇后、公主、贵夫人、女将等角色;武旦多为武功厉害的女性;老旦多为中老年妇女,以演唱为主。 Ngay đầu bài nghe nêu “主要分为……五个角色” (chủ yếu chia thành năm vai), nên chọn C (5个). Các lựa chọn 3, 4 và 6 đều không khớp con số được nêu trực tiếp.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

35

第 35 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 5 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
年轻者 nián qīng zhě
B
中年人 zhōng nián rén
C
小孩子 xiǎo hái zi
D
中学生 zhōng xué shēng
Lời thoại trong băng (Transcript):
京剧是中国的传统文化,京剧中的人物形象主要分为生、旦、净、末、丑五个角色。 生又分为老生、小生、武生等,为京剧中的重要角色之一。老生的形象都是口戴胡子的中年人,小生多为年轻人。旦这个角色分青衣、花旦、武旦、老旦、贴且、闺旦等角色。旦角全为女性。其中,花旦以服装花艳为特色,多演皇后、公主、贵夫人、女将等角色;武且多为武功厉害的女性;老旦多为中老年妇女,以演唱为主。
Nghĩa tiếng Việt: Kinh kịch là văn hóa truyền thống Trung Quốc, nhân vật được chia thành 5 loại vai chính. Vai Lão Sinh thường được khắc họa là những người đàn ông trung niên có để râu. Đáp án: Người trung niên.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 京剧是中国的传统文化,京剧中的人物形象主要分为生、旦、净、末、丑五个角色。 生又分为老生、小生、武生等,为京剧中的重要角色之一。老生的形象都是口戴胡子的中年人,小生多为年轻人。旦这个角色分青衣、花旦、武旦、老旦、贴且、闺旦等角色。旦角全为女性。其中,花旦以服装花艳为特色,多演皇后、公主、贵夫人、女将等角色;武且多为武功厉害的女性;老旦多为中老年妇女,以演唱为主。 问:第35题。请听录音并选择正确答案。
  • Nghĩa tiếng Việt: Kinh kịch là một loại hình văn hóa truyền thống của Trung Quốc. Các nhân vật trong kinh kịch chủ yếu được chia thành năm vai: 生, 旦, 净, 末 và 丑. Vai 生 gồm các loại như lão sinh, tiểu sinh, võ sinh; lão sinh thường là người trung niên đeo râu, còn tiểu sinh phần lớn là người trẻ tuổi. Vai 旦 gồm nhiều loại vai nữ như thanh y, hoa đán, võ đán, lão đán, thiếp đán và khuê đán. Hoa đán thường mặc trang phục rực rỡ; võ đán thường là phụ nữ giỏi võ; lão đán phần lớn là phụ nữ trung niên hoặc cao tuổi, chủ yếu đảm nhiệm phần hát.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 年轻者
    • B. 中年人
    • C. 小孩子
    • D. 中学生
  • Phân tích đối chiếu: 生又分为老生、小生、武生等,为京剧中的重要角色之一。老生的形象都是口戴胡子的中
  • Tapescript bài nghe: 京剧是中国的传统文化,京剧中的人物形象主要分为生、旦、净、末、丑五个角色。生又分为老生、小生、武生等,为京剧中的重要角色之一。老生的形象都是口戴胡子的中年人,小生多为年轻人。旦这个角色分青衣、花旦、武旦、老旦、贴旦、闺旦等角色。旦角全为女性。其中,花旦以服装花艳为特色,多演皇后、公主、贵夫人、女将等角色;武旦多为武功厉害的女性;老旦多为中老年妇女,以演唱为主。 Câu hỏi hướng đến hình tượng “老生”, được mô tả là “口戴胡子的中年人” (người trung niên đeo râu). Vì vậy chọn B. A “年轻者” (người trẻ tuổi) phù hợp với tiểu sinh; C “小孩子” (trẻ nhỏ) và D “中学生” (học sinh trung học) không được nêu là đặc điểm của lão sinh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

36

第 36 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 6 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
武功厉害的女性 wǔ gōng lì hài de nǚ xìng
B
武功厉害的男性 wǔ gōng lì hài de nán xìng
C
跳舞厉害的女性 tiào wǔ lì hài de nǚ xìng
D
跳舞厉害的男性 tiào wǔ lì hài de nán xìng
Lời thoại trong băng (Transcript):
京剧是中国的传统文化,京剧中的人物形象主要分为生、旦、净、末、丑五个角色。 生又分为老生、小生、武生等,为京剧中的重要角色之一。老生的形象都是口戴胡子的中年人,小生多为年轻人。旦这个角色分青衣、花旦、武旦、老旦、贴且、闺旦等角色。旦角全为女性。其中,花旦以服装花艳为特色,多演皇后、公主、贵夫人、女将等角色;武且多为武功厉害的女性;老旦多为中老年妇女,以演唱为主。
Nghĩa tiếng Việt: Kinh kịch là một nét văn hóa truyền thống của Trung Quốc. Nhân vật trong kinh kịch chủ yếu được chia thành năm vai: sinh, đán, tịnh, mạt và xú. Vai sinh gồm lão sinh, tiểu sinh, võ sinh…, là một trong những vai quan trọng. Lão sinh thường là người đàn ông trung niên để râu, tiểu sinh phần lớn là người trẻ tuổi. Vai đán gồm thanh y, hoa đán, võ đán, lão đán, thiếp đán, khuê đán… Các vai đán đều là nữ. Trong đó, hoa đán nổi bật với trang phục rực rỡ, thường đóng hoàng hậu, công chúa, phu nhân quyền quý, nữ tướng…; võ đán phần lớn là phụ nữ giỏi võ nghệ; lão đán thường là phụ nữ trung niên hoặc cao tuổi, chủ yếu biểu diễn hát.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 京剧是中国的传统文化,京剧中的人物形象主要分为生、旦、净、末、丑五个角色。 生又分为老生、小生、武生等,为京剧中的重要角色之一。老生的形象都是口戴胡子的中年人,小生多为年轻人。旦这个角色分青衣、花旦、武旦、老旦、贴且、闺旦等角色。旦角全为女性。其中,花旦以服装花艳为特色,多演皇后、公主、贵夫人、女将等角色;武且多为武功厉害的女性;老旦多为中老年妇女,以演唱为主。 问:第36题。请听录音并选择正确答案。
  • Nghĩa tiếng Việt: Kinh kịch là một nét văn hóa truyền thống của Trung Quốc. Nhân vật trong kinh kịch chủ yếu được chia thành năm vai: sinh, đán, tịnh, mạt và xú. Vai sinh gồm lão sinh, tiểu sinh, võ sinh…, là một trong những vai quan trọng. Lão sinh thường là người đàn ông trung niên để râu, tiểu sinh phần lớn là người trẻ tuổi. Vai đán gồm thanh y, hoa đán, võ đán, lão đán, thiếp đán, khuê đán… Các vai đán đều là nữ. Trong đó, hoa đán nổi bật với trang phục rực rỡ, thường đóng hoàng hậu, công chúa, phu nhân quyền quý, nữ tướng…; võ đán phần lớn là phụ nữ giỏi võ nghệ; lão đán thường là phụ nữ trung niên hoặc cao tuổi, chủ yếu biểu diễn hát.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 武功厉害的女性
    • B. 武功厉害的男性
    • C. 跳舞厉害的女性
    • D. 跳舞厉害的男性 26HSK(六级)模拟试卷7
  • Phân tích đối chiếu: 生又分为老生、小生、武生等,为京剧中的重要角色之一。老生的形象都是口戴胡子的中
  • Tapescript bài nghe: 京剧是中国的传统文化,京剧中的人物形象主要分为生、旦、净、末、丑五个角色。生又分为老生、小生、武生等,为京剧中的重要角色之一。老生的形象都是口戴胡子的中年人,小生多为年轻人。旦这个角色分青衣、花旦、武旦、老旦、贴旦、闺旦等角色。旦角全为女性。其中,花旦以服装花艳为特色,多演皇后、公主、贵夫人、女将等角色;武旦多为武功厉害的女性;老旦多为中老年妇女,以演唱为主。 Bài nghe nói rõ “武旦多为武功厉害的女性” (vai võ đán phần lớn là phụ nữ giỏi võ nghệ), khớp với phương án A. B sai vì nói là nam giới; C và D sai vì đổi “giỏi võ” thành “giỏi múa”, đồng thời D còn nói là nam giới.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

37

第 37 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 7 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
老生 lǎo shēng
B
老旦 lǎo dàn
C
小生 xiǎo shēng
D
花旦 huā dàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
京剧是中国的传统文化,京剧中的人物形象主要分为生、旦、净、末、丑五个角色。 生又分为老生、小生、武生等,为京剧中的重要角色之一。老生的形象都是口戴胡子的中年人,小生多为年轻人。旦这个角色分青衣、花旦、武旦、老旦、贴且、闺旦等角色。旦角全为女性。其中,花旦以服装花艳为特色,多演皇后、公主、贵夫人、女将等角色;武且多为武功厉害的女性;老旦多为中老年妇女,以演唱为主。
Nghĩa tiếng Việt: Kinh kịch là một nét văn hóa truyền thống của Trung Quốc. Nhân vật trong kinh kịch chủ yếu được chia thành năm vai: sinh, đán, tịnh, mạt và xú. Vai sinh gồm lão sinh, tiểu sinh, võ sinh…, là một trong những vai quan trọng. Lão sinh thường là người đàn ông trung niên để râu, tiểu sinh phần lớn là người trẻ tuổi. Vai đán gồm thanh y, hoa đán, võ đán, lão đán, thiếp đán, khuê đán… Các vai đán đều là nữ. Hoa đán thường đóng những nhân vật như hoàng hậu, công chúa, phu nhân quyền quý, nữ tướng; võ đán phần lớn là phụ nữ giỏi võ nghệ; lão đán thường là phụ nữ trung niên hoặc cao tuổi, chủ yếu biểu diễn hát.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 京剧是中国的传统文化,京剧中的人物形象主要分为生、旦、净、末、丑五个角色。 生又分为老生、小生、武生等,为京剧中的重要角色之一。老生的形象都是口戴胡子的中年人,小生多为年轻人。旦这个角色分青衣、花旦、武旦、老旦、贴且、闺旦等角色。旦角全为女性。其中,花旦以服装花艳为特色,多演皇后、公主、贵夫人、女将等角色;武且多为武功厉害的女性;老旦多为中老年妇女,以演唱为主。 问:录音中说以演唱为主的是什么角色?
  • Nghĩa tiếng Việt: Kinh kịch là một nét văn hóa truyền thống của Trung Quốc. Nhân vật trong kinh kịch chủ yếu được chia thành năm vai: sinh, đán, tịnh, mạt và xú. Vai sinh gồm lão sinh, tiểu sinh, võ sinh…, là một trong những vai quan trọng. Lão sinh thường là người đàn ông trung niên để râu, tiểu sinh phần lớn là người trẻ tuổi. Vai đán gồm thanh y, hoa đán, võ đán, lão đán, thiếp đán, khuê đán… Các vai đán đều là nữ. Hoa đán thường đóng những nhân vật như hoàng hậu, công chúa, phu nhân quyền quý, nữ tướng; võ đán phần lớn là phụ nữ giỏi võ nghệ; lão đán thường là phụ nữ trung niên hoặc cao tuổi, chủ yếu biểu diễn hát.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 老生
    • B. 老旦
    • C. 小生
    • D. 花旦
  • Phân tích đối chiếu: 生又分为老生、小生、武生等,为京剧中的重要角色之一。老生的形象都是口戴胡子的中
  • Tapescript bài nghe: 京剧是中国的传统文化,京剧中的人物形象主要分为生、旦、净、末、丑五个角色。生又分为老生、小生、武生等,为京剧中的重要角色之一。老生的形象都是口戴胡子的中年人,小生多为年轻人。旦这个角色分青衣、花旦、武旦、老旦、贴旦、闺旦等角色。旦角全为女性。其中,花旦以服装花艳为特色,多演皇后、公主、贵夫人、女将等角色;武旦多为武功厉害的女性;老旦多为中老年妇女,以演唱为主。 Từ khóa của câu hỏi là “以演唱为主” (chủ yếu biểu diễn hát). Bài nghe gắn đặc điểm này với “老旦” trong câu “老旦多为中老年妇女,以演唱为主”, nên chọn B. A là lão sinh, được mô tả là đàn ông trung niên để râu; C là tiểu sinh, phần lớn là người trẻ tuổi; D là hoa đán, được nhận diện qua trang phục rực rỡ và các vai diễn thường gặp.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

38

第 38 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 8 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
越来越难 yuè lái yuè nán
B
越来越高 yuè lái yuè gāo
C
越来越低 yuè lái yuè dī
D
越来越大 yuè lái yuè dà
Lời thoại trong băng (Transcript):
社会发展得越来越好,人民的生活水平也越来越高。现在农村人也和城市人一样了, 饭后也有很多的活动,大多数时候,很多人围在一起打扑克、下象棋。村里这几年买来了几台电脑,网络也开始走进了农村,成了农村的“新农具”,有的农民也开始在网上读书、 干活、卖地瓜,网上活动越来越多。爷爷已经70多岁了,也抢着学习使用电脑,非要我把电脑带回家,让他学习学习。村里的人都称爷爷为“时尚老头儿”。
Nghĩa tiếng Việt: Xã hội ngày càng phát triển tốt hơn, mức sống của người dân cũng ngày càng cao. Hiện nay, người dân nông thôn cũng giống như người thành thị, sau bữa ăn có nhiều hoạt động. Phần lớn thời gian, nhiều người tụ tập đánh bài hoặc chơi cờ tướng. Mấy năm gần đây, trong làng đã mua vài chiếc máy tính; mạng Internet cũng bắt đầu đến với nông thôn và trở thành “nông cụ mới”. Một số nông dân bắt đầu đọc sách, làm việc và bán khoai lang trên mạng, các hoạt động trực tuyến ngày càng nhiều. Ông nội đã ngoài 70 tuổi vẫn hào hứng học dùng máy tính, nhất quyết bảo tôi mang máy tính về nhà để ông học. Người trong làng đều gọi ông là “ông già thời thượng”.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 社会发展得越来越好,人民的生活水平也越来越高。现在农村人也和城市人一样了, 饭后也有很多的活动,大多数时候,很多人围在一起打扑克、下象棋。村里这几年买来了几台电脑,网络也开始走进了农村,成了农村的“新农具”,有的农民也开始在网上读书、 干活、卖地瓜,网上活动越来越多。爷爷已经70多岁了,也抢着学习使用电脑,非要我把电脑带回家,让他学习学习。村里的人都称爷爷为“时尚老头儿”。 242HSK(六级)模拟试卷7听力文本问:人民的生活水平怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Xã hội ngày càng phát triển tốt hơn, mức sống của người dân cũng ngày càng cao. Hiện nay, người dân nông thôn cũng giống như người thành thị, sau bữa ăn có nhiều hoạt động. Phần lớn thời gian, nhiều người tụ tập đánh bài hoặc chơi cờ tướng. Mấy năm gần đây, trong làng đã mua vài chiếc máy tính; mạng Internet cũng bắt đầu đến với nông thôn và trở thành “nông cụ mới”. Một số nông dân bắt đầu đọc sách, làm việc và bán khoai lang trên mạng, các hoạt động trực tuyến ngày càng nhiều. Ông nội đã ngoài 70 tuổi vẫn hào hứng học dùng máy tính, nhất quyết bảo tôi mang máy tính về nhà để ông học. Người trong làng đều gọi ông là “ông già thời thượng”.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 越来越难
    • B. 越来越高
    • C. 越来越低
    • D. 越来越大
  • Phân tích đối chiếu: 饭后也有很多的活动,大多数时候,很多人围在一起打扑克、下象棋。村里这几年买来了
  • Tapescript bài nghe: 社会发展得越来越好,人民的生活水平也越来越高。现在农村人也和城市人一样了,饭后也有很多的活动,大多数时候,很多人围在一起打扑克、下象棋。村里这几年买来了几台电脑,网络也开始走进了农村,成了农村的“新农具”,有的农民也开始在网上读书、干活、卖地瓜,网上活动越来越多。爷爷已经70多岁了,也抢着学习使用电脑,非要我把电脑带回家,让他学习学习。村里的人都称爷爷为“时尚老头儿”。 Ngay đầu bài nghe có câu “人民的生活水平也越来越高” (mức sống của người dân cũng ngày càng cao), trùng khớp trực tiếp với phương án B. A và C trái với thông tin này; D không phù hợp vì “越来越大” nghĩa là ngày càng lớn, không diễn tả mức sống trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

39

第 39 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 9 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
电话和手机 diàn huà hé shǒu jī
B
电话和电视 diàn huà hé diàn shì
C
电脑和网络 diàn nǎo hé wǎng luò
D
手机和电视 shǒu jī hé diàn shì
Lời thoại trong băng (Transcript):
社会发展得越来越好,人民的生活水平也越来越高。现在农村人也和城市人一样了, 饭后也有很多的活动,大多数时候,很多人围在一起打扑克、下象棋。村里这几年买来了几台电脑,网络也开始走进了农村,成了农村的“新农具”,有的农民也开始在网上读书、 干活、卖地瓜,网上活动越来越多。爷爷已经70多岁了,也抢着学习使用电脑,非要我把电脑带回家,让他学习学习。村里的人都称爷爷为“时尚老头儿”。
Nghĩa tiếng Việt: Xã hội ngày càng phát triển tốt hơn, mức sống của người dân cũng ngày càng cao. Hiện nay, người dân nông thôn cũng giống như người thành thị, sau bữa ăn có nhiều hoạt động. Phần lớn thời gian, nhiều người tụ tập đánh bài hoặc chơi cờ tướng. Mấy năm gần đây, trong làng đã mua vài chiếc máy tính; mạng Internet cũng bắt đầu đến với nông thôn và trở thành “nông cụ mới”. Một số nông dân bắt đầu đọc sách, làm việc và bán khoai lang trên mạng, các hoạt động trực tuyến ngày càng nhiều. Ông nội đã ngoài 70 tuổi vẫn hào hứng học dùng máy tính, nhất quyết bảo tôi mang máy tính về nhà để ông học. Người trong làng đều gọi ông là “ông già thời thượng”.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 社会发展得越来越好,人民的生活水平也越来越高。现在农村人也和城市人一样了, 饭后也有很多的活动,大多数时候,很多人围在一起打扑克、下象棋。村里这几年买来了几台电脑,网络也开始走进了农村,成了农村的“新农具”,有的农民也开始在网上读书、 干活、卖地瓜,网上活动越来越多。爷爷已经70多岁了,也抢着学习使用电脑,非要我把电脑带回家,让他学习学习。村里的人都称爷爷为“时尚老头儿”。 242HSK(六级)模拟试卷7听力文本问:农民的“新农具”是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Xã hội ngày càng phát triển tốt hơn, mức sống của người dân cũng ngày càng cao. Hiện nay, người dân nông thôn cũng giống như người thành thị, sau bữa ăn có nhiều hoạt động. Phần lớn thời gian, nhiều người tụ tập đánh bài hoặc chơi cờ tướng. Mấy năm gần đây, trong làng đã mua vài chiếc máy tính; mạng Internet cũng bắt đầu đến với nông thôn và trở thành “nông cụ mới”. Một số nông dân bắt đầu đọc sách, làm việc và bán khoai lang trên mạng, các hoạt động trực tuyến ngày càng nhiều. Ông nội đã ngoài 70 tuổi vẫn hào hứng học dùng máy tính, nhất quyết bảo tôi mang máy tính về nhà để ông học. Người trong làng đều gọi ông là “ông già thời thượng”.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 电话和手机
    • B. 电话和电视
    • C. 电脑和网络
    • D. 手机和电视
  • Phân tích đối chiếu: 饭后也有很多的活动,大多数时候,很多人围在一起打扑克、下象棋。村里这几年买来了
  • Tapescript bài nghe: 社会发展得越来越好,人民的生活水平也越来越高。现在农村人也和城市人一样了,饭后也有很多的活动,大多数时候,很多人围在一起打扑克、下象棋。村里这几年买来了几台电脑,网络也开始走进了农村,成了农村的“新农具”,有的农民也开始在网上读书、干活、卖地瓜,网上活动越来越多。爷爷已经70多岁了,也抢着学习使用电脑,非要我把电脑带回家,让他学习学习。村里的人都称爷爷为“时尚老头儿”。 Bài nghe nói trực tiếp “网络也开始走进了农村,成了农村的‘新农具’” và nhắc đến việc người dân trong làng mua máy tính, rồi dùng mạng để đọc sách, làm việc, bán khoai lang. Vì vậy, “nông cụ mới” được nói đến là máy tính và Internet, khớp với C. Các phương án A, B và D đều đưa điện thoại hoặc tivi vào, nhưng bài nghe không nêu chúng là “nông cụ mới”.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

40

第 40 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 0 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
让别人使用电脑 ràng bié rén shǐ yòng diàn nǎo
B
学习使用电脑 xué xí shǐ yòng diàn nǎo
C
让我打游戏 ràng wǒ dǎ yóu xì
D
让我学习 ràng wǒ xué xí
Lời thoại trong băng (Transcript):
社会发展得越来越好,人民的生活水平也越来越高。现在农村人也和城市人一样了, 饭后也有很多的活动,大多数时候,很多人围在一起打扑克、下象棋。村里这几年买来了几台电脑,网络也开始走进了农村,成了农村的“新农具”,有的农民也开始在网上读书、 干活、卖地瓜,网上活动越来越多。爷爷已经70多岁了,也抢着学习使用电脑,非要我把电脑带回家,让他学习学习。村里的人都称爷爷为“时尚老头儿”。
Nghĩa tiếng Việt: Xã hội ngày càng phát triển tốt hơn, mức sống của người dân cũng ngày càng cao. Hiện nay, người dân nông thôn cũng giống như người thành thị, sau bữa ăn có nhiều hoạt động. Phần lớn thời gian, nhiều người tụ tập đánh bài hoặc chơi cờ tướng. Mấy năm gần đây, trong làng đã mua vài chiếc máy tính; mạng Internet cũng bắt đầu đến với nông thôn và trở thành “nông cụ mới”. Một số nông dân bắt đầu đọc sách, làm việc và bán khoai lang trên mạng, các hoạt động trực tuyến ngày càng nhiều. Ông nội đã ngoài 70 tuổi vẫn hào hứng học dùng máy tính, nhất quyết bảo tôi mang máy tính về nhà để ông học. Người trong làng đều gọi ông là “ông già thời thượng”.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 社会发展得越来越好,人民的生活水平也越来越高。现在农村人也和城市人一样了, 饭后也有很多的活动,大多数时候,很多人围在一起打扑克、下象棋。村里这几年买来了几台电脑,网络也开始走进了农村,成了农村的“新农具”,有的农民也开始在网上读书、 干活、卖地瓜,网上活动越来越多。爷爷已经70多岁了,也抢着学习使用电脑,非要我把电脑带回家,让他学习学习。村里的人都称爷爷为“时尚老头儿”。 242HSK(六级)模拟试卷7听力文本问:爷爷为什么让“我”把电脑带回家?
  • Nghĩa tiếng Việt: Xã hội ngày càng phát triển tốt hơn, mức sống của người dân cũng ngày càng cao. Hiện nay, người dân nông thôn cũng giống như người thành thị, sau bữa ăn có nhiều hoạt động. Phần lớn thời gian, nhiều người tụ tập đánh bài hoặc chơi cờ tướng. Mấy năm gần đây, trong làng đã mua vài chiếc máy tính; mạng Internet cũng bắt đầu đến với nông thôn và trở thành “nông cụ mới”. Một số nông dân bắt đầu đọc sách, làm việc và bán khoai lang trên mạng, các hoạt động trực tuyến ngày càng nhiều. Ông nội đã ngoài 70 tuổi vẫn hào hứng học dùng máy tính, nhất quyết bảo tôi mang máy tính về nhà để ông học. Người trong làng đều gọi ông là “ông già thời thượng”.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 让别人使用电脑
    • B. 学习使用电脑
    • C. 让我打游戏
    • D. 让我学习
  • Phân tích đối chiếu: 饭后也有很多的活动,大多数时候,很多人围在一起打扑克、下象棋。村里这几年买来了
  • Tapescript bài nghe: 社会发展得越来越好,人民的生活水平也越来越高。现在农村人也和城市人一样了,饭后也有很多的活动,大多数时候,很多人围在一起打扑克、下象棋。村里这几年买来了几台电脑,网络也开始走进了农村,成了农村的“新农具”,有的农民也开始在网上读书、干活、卖地瓜,网上活动越来越多。爷爷已经70多岁了,也抢着学习使用电脑,非要我把电脑带回家,让他学习学习。村里的人都称爷爷为“时尚老头儿”。
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

41

第 41 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 1 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
时尚小孩 shí shàng xiǎo hái
B
时尚老奶奶 shí shàng lǎo nǎi nai
C
时尚老太太 shí shàng lǎo tài tài
D
时尚老头儿 shí shàng lǎo tóu er
Lời thoại trong băng (Transcript):
社会发展得越来越好,人民的生活水平也越来越高。现在农村人也和城市人一样了, 饭后也有很多的活动,大多数时候,很多人围在一起打扑克、下象棋。村里这几年买来了几台电脑,网络也开始走进了农村,成了农村的“新农具”,有的农民也开始在网上读书、 干活、卖地瓜,网上活动越来越多。爷爷已经70多岁了,也抢着学习使用电脑,非要我把电脑带回家,让他学习学习。村里的人都称爷爷为“时尚老头儿”。
Nghĩa tiếng Việt: Xã hội ngày càng phát triển tốt hơn, mức sống của người dân cũng ngày càng cao. Người dân nông thôn hiện nay cũng giống người thành phố, sau bữa ăn có nhiều hoạt động giải trí; phần lớn mọi người tụ tập chơi bài hoặc cờ tướng. Mấy năm gần đây, trong làng đã mua vài chiếc máy tính, mạng Internet cũng bắt đầu đến với nông thôn và trở thành “nông cụ mới”. Một số nông dân bắt đầu đọc sách, làm việc và bán khoai lang trên mạng; các hoạt động trực tuyến ngày càng nhiều. Ông nội đã ngoài 70 tuổi nhưng cũng háo hức học sử dụng máy tính, nhất quyết bảo tôi mang máy về nhà để ông học. Người trong làng gọi ông là “ông lão thời thượng”. Hỏi: Mọi người gọi ông nội là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 社会发展得越来越好,人民的生活水平也越来越高。现在农村人也和城市人一样了, 饭后也有很多的活动,大多数时候,很多人围在一起打扑克、下象棋。村里这几年买来了几台电脑,网络也开始走进了农村,成了农村的“新农具”,有的农民也开始在网上读书、 干活、卖地瓜,网上活动越来越多。爷爷已经70多岁了,也抢着学习使用电脑,非要我把电脑带回家,让他学习学习。村里的人都称爷爷为“时尚老头儿”。 242HSK(六级)模拟试卷7听力文本问:人们把爷爷称为什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Xã hội ngày càng phát triển tốt hơn, mức sống của người dân cũng ngày càng cao. Người dân nông thôn hiện nay cũng giống người thành phố, sau bữa ăn có nhiều hoạt động giải trí; phần lớn mọi người tụ tập chơi bài hoặc cờ tướng. Mấy năm gần đây, trong làng đã mua vài chiếc máy tính, mạng Internet cũng bắt đầu đến với nông thôn và trở thành “nông cụ mới”. Một số nông dân bắt đầu đọc sách, làm việc và bán khoai lang trên mạng; các hoạt động trực tuyến ngày càng nhiều. Ông nội đã ngoài 70 tuổi nhưng cũng háo hức học sử dụng máy tính, nhất quyết bảo tôi mang máy về nhà để ông học. Người trong làng gọi ông là “ông lão thời thượng”. Hỏi: Mọi người gọi ông nội là gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 时尚小孩
    • B. 时尚老奶奶
    • C. 时尚老太太
    • D. 时尚老头儿
  • Phân tích đối chiếu: 饭后也有很多的活动,大多数时候,很多人围在一起打扑克、下象棋。村里这几年买来了
  • Tapescript bài nghe: 社会发展得越来越好,人民的生活水平也越来越高。现在农村人也和城市人一样了,饭后也有很多的活动,大多数时候,很多人围在一起打扑克、下象棋。村里这几年买来了几台电脑,网络也开始走进了农村,成了农村的“新农具”,有的农民也开始在网上读书、干活、卖地瓜,网上活动越来越多。爷爷已经70多岁了,也抢着学习使用电脑,非要我把电脑带回家,让他学习学习。村里的人都称爷爷为“时尚老头儿”。 Bài nghe nêu trực tiếp câu “村里的人都称爷爷为‘时尚老头儿’”, nghĩa là người trong làng gọi ông là “ông lão thời thượng”. Ông nội là nam giới lớn tuổi nên phương án “时尚老头儿” phù hợp; “时尚小孩” chỉ trẻ em, còn “时尚老奶奶” và “时尚老太太” chỉ phụ nữ lớn tuổi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

42

第 42 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 2 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
矿泉水 kuàng quán shuǐ
B
饮料和啤酒 yǐn liào hé pí jiǔ
C
葡萄酒 pú táo jiǔ
D
不知道 bù zhī dào
Lời thoại trong băng (Transcript):
现在有很多年轻人喜欢把饮料和啤酒当成饮用水。其实,水和饮料在功能上并不能等同。饮料中含有糖,有的饮料中还含有色素,喝了以后人不容易饿。如果用饮料代替水, 不仅不能起到给身体补充水分的作用,还会影响人们吃饭,影响消化和吸收。如果把啤酒当成水,对身体更不好。啤酒含有酒精,长期喝啤酒会破坏大脑,让人反应变慢。所以饮用水和啤酒、饮料有很大的区别,不能被代替。
Nghĩa tiếng Việt: Hiện nay có nhiều người trẻ thích coi nước giải khát và bia như nước uống. Thực ra, nước và nước giải khát không thể xem là tương đương về công dụng. Nước giải khát có đường, một số loại còn chứa phẩm màu; uống vào khiến người ta ít cảm thấy đói. Nếu dùng nước giải khát thay nước, không những không thể bổ sung nước cho cơ thể mà còn ảnh hưởng đến việc ăn uống, tiêu hóa và hấp thụ. Coi bia như nước còn có hại hơn. Bia chứa cồn; uống bia lâu dài có thể làm tổn hại não bộ và khiến phản ứng chậm đi. Vì vậy, nước uống khác rất nhiều với bia và nước giải khát, không thể thay thế cho nhau.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 现在有很多年轻人喜欢把饮料和啤酒当成饮用水。其实,水和饮料在功能上并不能等同。饮料中含有糖,有的饮料中还含有色素,喝了以后人不容易饿。如果用饮料代替水, 不仅不能起到给身体补充水分的作用,还会影响人们吃饭,影响消化和吸收。如果把啤酒当成水,对身体更不好。啤酒含有酒精,长期喝啤酒会破坏大脑,让人反应变慢。所以饮用水和啤酒、饮料有很大的区别,不能被代替。 问:现在年轻人经常把什么当成饮用水?
  • Nghĩa tiếng Việt: Hiện nay có nhiều người trẻ thích coi nước giải khát và bia như nước uống. Thực ra, nước và nước giải khát không thể xem là tương đương về công dụng. Nước giải khát có đường, một số loại còn chứa phẩm màu; uống vào khiến người ta ít cảm thấy đói. Nếu dùng nước giải khát thay nước, không những không thể bổ sung nước cho cơ thể mà còn ảnh hưởng đến việc ăn uống, tiêu hóa và hấp thụ. Coi bia như nước còn có hại hơn. Bia chứa cồn; uống bia lâu dài có thể làm tổn hại não bộ và khiến phản ứng chậm đi. Vì vậy, nước uống khác rất nhiều với bia và nước giải khát, không thể thay thế cho nhau.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 矿泉水
    • B. 饮料和啤酒
    • C. 葡萄酒
    • D. 不知道
  • Phân tích đối chiếu: 同。饮料中含有糖,有的饮料中还含有色素,喝了以后人不容易饿。如果用饮料代替水,
  • Tapescript bài nghe: 现在有很多年轻人喜欢把饮料和啤酒当成饮用水。其实,水和饮料在功能上并不能等同。饮料中含有糖,有的饮料中还含有色素,喝了以后人不容易饿。如果用饮料代替水,不仅不能起到给身体补充水分的作用,还会影响人们吃饭,影响消化和吸收。如果把啤酒当成水,对身体更不好。啤酒含有酒精,长期喝啤酒会破坏大脑,让人反应变慢。所以饮用水和啤酒、饮料有很大的区别,不能被代替。 Ngay câu mở đầu đã nêu “很多年轻人喜欢把饮料和啤酒当成饮用水” — nhiều người trẻ coi nước giải khát và bia như nước uống. Các phương án “矿泉水” và “葡萄酒” không được nêu; “不知道” cũng không đúng vì bài nghe cung cấp rõ thông tin.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

43

第 43 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 3 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
不一定 bù yí dìng
B
能 néng
C
不能 bù néng
D
不知道 bù zhī dào
Lời thoại trong băng (Transcript):
现在有很多年轻人喜欢把饮料和啤酒当成饮用水。其实,水和饮料在功能上并不能等同。饮料中含有糖,有的饮料中还含有色素,喝了以后人不容易饿。如果用饮料代替水, 不仅不能起到给身体补充水分的作用,还会影响人们吃饭,影响消化和吸收。如果把啤酒当成水,对身体更不好。啤酒含有酒精,长期喝啤酒会破坏大脑,让人反应变慢。所以饮用水和啤酒、饮料有很大的区别,不能被代替。
Nghĩa tiếng Việt: Hiện nay có nhiều người trẻ thích coi nước giải khát và bia như nước uống. Thực ra, nước và nước giải khát không thể xem là tương đương về công dụng. Nước giải khát có đường, một số loại còn chứa phẩm màu; uống vào khiến người ta ít cảm thấy đói. Nếu dùng nước giải khát thay nước, không những không thể bổ sung nước cho cơ thể mà còn ảnh hưởng đến việc ăn uống, tiêu hóa và hấp thụ. Coi bia như nước còn có hại hơn. Bia chứa cồn; uống bia lâu dài có thể làm tổn hại não bộ và khiến phản ứng chậm đi. Vì vậy, nước uống khác rất nhiều với bia và nước giải khát, không thể thay thế cho nhau. Hỏi: Thường xuyên uống nước giải khát thay nước có thể bổ sung lượng nước cơ thể cần không?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 现在有很多年轻人喜欢把饮料和啤酒当成饮用水。其实,水和饮料在功能上并不能等同。饮料中含有糖,有的饮料中还含有色素,喝了以后人不容易饿。如果用饮料代替水, 不仅不能起到给身体补充水分的作用,还会影响人们吃饭,影响消化和吸收。如果把啤酒当成水,对身体更不好。啤酒含有酒精,长期喝啤酒会破坏大脑,让人反应变慢。所以饮用水和啤酒、饮料有很大的区别,不能被代替。 问:经常把饮料当成水喝能够补充身体需要的水分吗?
  • Nghĩa tiếng Việt: Hiện nay có nhiều người trẻ thích coi nước giải khát và bia như nước uống. Thực ra, nước và nước giải khát không thể xem là tương đương về công dụng. Nước giải khát có đường, một số loại còn chứa phẩm màu; uống vào khiến người ta ít cảm thấy đói. Nếu dùng nước giải khát thay nước, không những không thể bổ sung nước cho cơ thể mà còn ảnh hưởng đến việc ăn uống, tiêu hóa và hấp thụ. Coi bia như nước còn có hại hơn. Bia chứa cồn; uống bia lâu dài có thể làm tổn hại não bộ và khiến phản ứng chậm đi. Vì vậy, nước uống khác rất nhiều với bia và nước giải khát, không thể thay thế cho nhau. Hỏi: Thường xuyên uống nước giải khát thay nước có thể bổ sung lượng nước cơ thể cần không?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不一定
    • B. 能
    • C. 不能
    • D. 不知道
  • Phân tích đối chiếu: 同。饮料中含有糖,有的饮料中还含有色素,喝了以后人不容易饿。如果用饮料代替水,
  • Tapescript bài nghe: 现在有很多年轻人喜欢把饮料和啤酒当成饮用水。其实,水和饮料在功能上并不能等同。饮料中含有糖,有的饮料中还含有色素,喝了以后人不容易饿。如果用饮料代替水,不仅不能起到给身体补充水分的作用,还会影响人们吃饭,影响消化和吸收。如果把啤酒当成水,对身体更不好。啤酒含有酒精,长期喝啤酒会破坏大脑,让人反应变慢。所以饮用水和啤酒、饮料有很大的区别,不能被代替。 Bài nghe khẳng định dùng nước giải khát thay nước “不能起到给身体补充水分的作用”, tức là không có tác dụng bổ sung nước cho cơ thể. Vì vậy chọn “不能”. “能” trái với nội dung; “不一定” làm giảm mức độ khẳng định của bài nghe; “不知道” không phù hợp vì thông tin đã được nêu rõ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

44

第 44 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 4 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
头发 tóu fa
B
大脑 dà nǎo
C
衣服 yī fu
D
没有影响 méi yǒu yǐng xiǎng
Lời thoại trong băng (Transcript):
现在有很多年轻人喜欢把饮料和啤酒当成饮用水。其实,水和饮料在功能上并不能等同。饮料中含有糖,有的饮料中还含有色素,喝了以后人不容易饿。如果用饮料代替水, 不仅不能起到给身体补充水分的作用,还会影响人们吃饭,影响消化和吸收。如果把啤酒当成水,对身体更不好。啤酒含有酒精,长期喝啤酒会破坏大脑,让人反应变慢。所以饮用水和啤酒、饮料有很大的区别,不能被代替。
Nghĩa tiếng Việt: Hiện nay có nhiều người trẻ thích coi nước giải khát và bia như nước uống. Thực ra, nước và nước giải khát không thể xem là tương đương về công dụng. Nước giải khát có đường, một số loại còn chứa phẩm màu; uống vào khiến người ta ít cảm thấy đói. Nếu dùng nước giải khát thay nước, không những không thể bổ sung nước cho cơ thể mà còn ảnh hưởng đến việc ăn uống, tiêu hóa và hấp thụ. Coi bia như nước còn có hại hơn. Bia chứa cồn; uống bia lâu dài có thể làm tổn hại não bộ và khiến phản ứng chậm đi. Vì vậy, nước uống khác rất nhiều với bia và nước giải khát, không thể thay thế cho nhau. Hỏi: Uống bia thay nước trong thời gian dài ảnh hưởng đến bộ phận nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 现在有很多年轻人喜欢把饮料和啤酒当成饮用水。其实,水和饮料在功能上并不能等同。饮料中含有糖,有的饮料中还含有色素,喝了以后人不容易饿。如果用饮料代替水, 不仅不能起到给身体补充水分的作用,还会影响人们吃饭,影响消化和吸收。如果把啤酒当成水,对身体更不好。啤酒含有酒精,长期喝啤酒会破坏大脑,让人反应变慢。所以饮用水和啤酒、饮料有很大的区别,不能被代替。 问:长期把啤酒当成水饮用,对什么有影响?
  • Nghĩa tiếng Việt: Hiện nay có nhiều người trẻ thích coi nước giải khát và bia như nước uống. Thực ra, nước và nước giải khát không thể xem là tương đương về công dụng. Nước giải khát có đường, một số loại còn chứa phẩm màu; uống vào khiến người ta ít cảm thấy đói. Nếu dùng nước giải khát thay nước, không những không thể bổ sung nước cho cơ thể mà còn ảnh hưởng đến việc ăn uống, tiêu hóa và hấp thụ. Coi bia như nước còn có hại hơn. Bia chứa cồn; uống bia lâu dài có thể làm tổn hại não bộ và khiến phản ứng chậm đi. Vì vậy, nước uống khác rất nhiều với bia và nước giải khát, không thể thay thế cho nhau. Hỏi: Uống bia thay nước trong thời gian dài ảnh hưởng đến bộ phận nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 头发
    • B. 大脑
    • C. 衣服
    • D. 没有影响
  • Phân tích đối chiếu: 同。饮料中含有糖,有的饮料中还含有色素,喝了以后人不容易饿。如果用饮料代替水,
  • Tapescript bài nghe: 现在有很多年轻人喜欢把饮料和啤酒当成饮用水。其实,水和饮料在功能上并不能等同。饮料中含有糖,有的饮料中还含有色素,喝了以后人不容易饿。如果用饮料代替水,不仅不能起到给身体补充水分的作用,还会影响人们吃饭,影响消化和吸收。如果把啤酒当成水,对身体更不好。啤酒含有酒精,长期喝啤酒会破坏大脑,让人反应变慢。所以饮用水和啤酒、饮料有很大的区别,不能被代替。 Từ khóa trong câu hỏi là “长期把啤酒当成水饮用” và nội dung tương ứng trong bài là “长期喝啤酒会破坏大脑,让人反应变慢” — uống bia lâu dài làm tổn hại não bộ và khiến phản ứng chậm. Do đó chọn “大脑”. Bài không nói bia ảnh hưởng đến tóc hay quần áo; phương án “没有影响” trái với thông tin được nêu.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

45

第 45 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 5 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
往外跑 wǎng wài pǎo
B
待在里面 dài zài lǐ miàn
C
打电话 dǎ diàn huà
D
打开窗户 dǎ kāi chuāng hù
Lời thoại trong băng (Transcript):
当地震发生时,如果你正在家里,就待在里面,不要往外跑了。首先要将火熄灭,远离玻璃,特别是大的窗户或镜子,然后找安全的地方躲起来。屋中的角落是好的避难处, 较低的地面或地下室也能提供最好的存活机会。桌底或坚固的家具下也能保护你,还能方便呼吸。如果在装有电梯的高楼办公室内,也要待在室内,找个安全的地方躲起来。不要进电梯和楼梯,因为人多拥挤,容易受伤。
Nghĩa tiếng Việt: Khi xảy ra động đất, nếu bạn đang ở nhà thì hãy ở lại trong nhà, đừng chạy ra ngoài. Trước hết, hãy dập lửa, tránh xa kính, đặc biệt là cửa sổ lớn hoặc gương, rồi tìm nơi an toàn để trú ẩn. Góc nhà là nơi trú ẩn tốt; khu vực thấp hơn hoặc tầng hầm cũng có thể tăng cơ hội sống sót. Trú dưới gầm bàn hoặc đồ nội thất chắc chắn vừa có thể bảo vệ bạn vừa giúp bạn dễ thở. Nếu đang ở trong văn phòng tại tòa nhà cao tầng có thang máy, cũng nên ở trong nhà và tìm nơi an toàn để trú ẩn. Đừng đi thang máy hoặc cầu thang vì đông đúc, chen lấn dễ gây thương tích.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 当地震发生时,如果你正在家里,就待在里面,不要往外跑了。首先要将火熄灭,远离玻璃,特别是大的窗户或镜子,然后找安全的地方躲起来。屋中的角落是好的避难处, 较低的地面或地下室也能提供最好的存活机会。桌底或坚固的家具下也能保护你,还能方便呼吸。如果在装有电梯的高楼办公室内,也要待在室内,找个安全的地方躲起来。不要进电梯和楼梯,因为人多拥挤,容易受伤。 问:发生地震时如果你在家里该怎么办?
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi xảy ra động đất, nếu bạn đang ở nhà thì hãy ở lại trong nhà, đừng chạy ra ngoài. Trước hết, hãy dập lửa, tránh xa kính, đặc biệt là cửa sổ lớn hoặc gương, rồi tìm nơi an toàn để trú ẩn. Góc nhà là nơi trú ẩn tốt; khu vực thấp hơn hoặc tầng hầm cũng có thể tăng cơ hội sống sót. Trú dưới gầm bàn hoặc đồ nội thất chắc chắn vừa có thể bảo vệ bạn vừa giúp bạn dễ thở. Nếu đang ở trong văn phòng tại tòa nhà cao tầng có thang máy, cũng nên ở trong nhà và tìm nơi an toàn để trú ẩn. Đừng đi thang máy hoặc cầu thang vì đông đúc, chen lấn dễ gây thương tích.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 往外跑
    • B. 待在里面
    • C. 打电话
    • D. 打开窗户
  • Phân tích đối chiếu: 离玻璃,特别是大的窗户或镜子,然后找安全的地方躲起来。屋中的角落是好的避难处,
  • Tapescript bài nghe: 当地震发生时,如果你正在家里,就待在里面,不要往外跑了。首先要将火熄灭,远离玻璃,特别是大的窗户或镜子,然后找安全的地方躲起来。屋里的角落是好的避难处,较低的地面或地下室也能提供最好的存活机会。桌底或坚固的家具下也能保护你,还能方便呼吸。如果在装有电梯的高楼办公室内,也要待在室内,找个安全的地方躲起来。不要进电梯和楼梯,因为人多拥挤,容易受伤。 Bài nghe chỉ dẫn rõ “就待在里面,不要往外跑了” — hãy ở bên trong, đừng chạy ra ngoài. Vì vậy phương án “待在里面” đúng. “往外跑” trái với lời khuyên; bài không bảo gọi điện hay mở cửa sổ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

46

第 46 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 6 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
玻璃窗户下面 bō lí chuāng hù xià miàn
B
镜子下面 jìng zi xià miàn
C
屋中的角落 wū zhōng de jiǎo luò
D
电视机旁边 diàn shì jī páng biān
Lời thoại trong băng (Transcript):
当地震发生时,如果你正在家里,就待在里面,不要往外跑了。首先要将火熄灭,远离玻璃,特别是大的窗户或镜子,然后找安全的地方躲起来。屋中的角落是好的避难处, 较低的地面或地下室也能提供最好的存活机会。桌底或坚固的家具下也能保护你,还能方便呼吸。如果在装有电梯的高楼办公室内,也要待在室内,找个安全的地方躲起来。不要进电梯和楼梯,因为人多拥挤,容易受伤。
Nghĩa tiếng Việt: Khi động đất xảy ra, nếu đang ở nhà thì hãy ở yên trong nhà, đừng chạy ra ngoài. Trước hết hãy dập lửa, tránh xa kính, đặc biệt là cửa sổ lớn hoặc gương, rồi tìm nơi an toàn để trú ẩn. Góc nhà là nơi trú ẩn tốt; khu vực thấp hoặc tầng hầm cũng giúp tăng cơ hội sống sót. Trú dưới gầm bàn hoặc đồ nội thất chắc chắn vừa có thể bảo vệ bạn, vừa giúp bạn dễ thở. Nếu đang làm việc trong tòa nhà cao tầng có thang máy, cũng hãy ở trong nhà và tìm chỗ an toàn để trú ẩn. Đừng vào thang máy hoặc cầu thang vì đông người, chen chúc và dễ bị thương.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 当地震发生时,如果你正在家里,就待在里面,不要往外跑了。首先要将火熄灭,远离玻璃,特别是大的窗户或镜子,然后找安全的地方躲起来。屋中的角落是好的避难处, 较低的地面或地下室也能提供最好的存活机会。桌底或坚固的家具下也能保护你,还能方便呼吸。如果在装有电梯的高楼办公室内,也要待在室内,找个安全的地方躲起来。不要进电梯和楼梯,因为人多拥挤,容易受伤。 问:地震时哪里是安全的地方?
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi động đất xảy ra, nếu đang ở nhà thì hãy ở yên trong nhà, đừng chạy ra ngoài. Trước hết hãy dập lửa, tránh xa kính, đặc biệt là cửa sổ lớn hoặc gương, rồi tìm nơi an toàn để trú ẩn. Góc nhà là nơi trú ẩn tốt; khu vực thấp hoặc tầng hầm cũng giúp tăng cơ hội sống sót. Trú dưới gầm bàn hoặc đồ nội thất chắc chắn vừa có thể bảo vệ bạn, vừa giúp bạn dễ thở. Nếu đang làm việc trong tòa nhà cao tầng có thang máy, cũng hãy ở trong nhà và tìm chỗ an toàn để trú ẩn. Đừng vào thang máy hoặc cầu thang vì đông người, chen chúc và dễ bị thương.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 玻璃窗户下面
    • B. 镜子下面
    • C. 屋中的角落
    • D. 电视机旁边
  • Phân tích đối chiếu: 离玻璃,特别是大的窗户或镜子,然后找安全的地方躲起来。屋中的角落是好的避难处,
  • Tapescript bài nghe: 当地震发生时,如果你正在家里,就待在里面,不要往外跑了。首先要将火熄灭,远离玻璃,特别是大的窗户或镜子,然后找安全的地方躲起来。屋角是好的避难处,较低的地面或地下室也能提供最好的存活机会。桌底或坚固的家具下也能保护你,还能方便呼吸。如果在装有电梯的高楼办公室内,也要待在室内,找个安全的地方躲起来。不要进电梯和楼梯,因为人多拥挤,容易受伤。 Đáp án C: 屋中的角落 (góc nhà). Bài nghe nói rõ “屋角是好的避难处” — góc nhà là nơi trú ẩn tốt. Các phương án khác đều không phù hợp: A, dưới cửa sổ kính, và B, dưới gương, trái với lời dặn phải tránh xa kính, cửa sổ và gương; D, bên cạnh ti-vi, không được nêu là nơi trú ẩn an toàn.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

47

第 47 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 7 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
进电梯 jìn diàn tī
B
走楼梯 zǒu lóu tī
C
在办公桌下躲着 zài bàn gōng zhuō xià duǒ zhe
D
跳窗户 tiào chuāng hù
Lời thoại trong băng (Transcript):
当地震发生时,如果你正在家里,就待在里面,不要往外跑了。首先要将火熄灭,远离玻璃,特别是大的窗户或镜子,然后找安全的地方躲起来。屋中的角落是好的避难处, 较低的地面或地下室也能提供最好的存活机会。桌底或坚固的家具下也能保护你,还能方便呼吸。如果在装有电梯的高楼办公室内,也要待在室内,找个安全的地方躲起来。不要进电梯和楼梯,因为人多拥挤,容易受伤。
Nghĩa tiếng Việt: Khi động đất xảy ra, nếu đang ở nhà thì hãy ở yên trong nhà, đừng chạy ra ngoài. Trước hết hãy dập lửa, tránh xa kính, đặc biệt là cửa sổ lớn hoặc gương, rồi tìm nơi an toàn để trú ẩn. Góc nhà là nơi trú ẩn tốt; khu vực thấp hoặc tầng hầm cũng giúp tăng cơ hội sống sót. Trú dưới gầm bàn hoặc đồ nội thất chắc chắn vừa có thể bảo vệ bạn, vừa giúp bạn dễ thở. Nếu đang làm việc trong tòa nhà cao tầng có thang máy, hãy ở trong nhà và tìm chỗ an toàn để trú ẩn. Đừng vào thang máy hoặc cầu thang vì đông người, chen chúc và dễ bị thương.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 当地震发生时,如果你正在家里,就待在里面,不要往外跑了。首先要将火熄灭,远离玻璃,特别是大的窗户或镜子,然后找安全的地方躲起来。屋中的角落是好的避难处, 较低的地面或地下室也能提供最好的存活机会。桌底或坚固的家具下也能保护你,还能方便呼吸。如果在装有电梯的高楼办公室内,也要待在室内,找个安全的地方躲起来。不要进电梯和楼梯,因为人多拥挤,容易受伤。 问:如果地震时你在装有电梯的高楼内工作,应该怎么办?
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi động đất xảy ra, nếu đang ở nhà thì hãy ở yên trong nhà, đừng chạy ra ngoài. Trước hết hãy dập lửa, tránh xa kính, đặc biệt là cửa sổ lớn hoặc gương, rồi tìm nơi an toàn để trú ẩn. Góc nhà là nơi trú ẩn tốt; khu vực thấp hoặc tầng hầm cũng giúp tăng cơ hội sống sót. Trú dưới gầm bàn hoặc đồ nội thất chắc chắn vừa có thể bảo vệ bạn, vừa giúp bạn dễ thở. Nếu đang làm việc trong tòa nhà cao tầng có thang máy, hãy ở trong nhà và tìm chỗ an toàn để trú ẩn. Đừng vào thang máy hoặc cầu thang vì đông người, chen chúc và dễ bị thương.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 进电梯
    • B. 走楼梯
    • C. 在办公桌下躲着
    • D. 跳窗户
  • Phân tích đối chiếu: 离玻璃,特别是大的窗户或镜子,然后找安全的地方躲起来。屋中的角落是好的避难处,
  • Tapescript bài nghe: 当地震发生时,如果你正在家里,就待在里面,不要往外跑了。首先要将火熄灭,远离玻璃,特别是大的窗户或镜子,然后找安全的地方躲起来。屋角是好的避难处,较低的地面或地下室也能提供最好的存活机会。桌底或坚固的家具下也能保护你,还能方便呼吸。如果在装有电梯的高楼办公室内,也要待在室内,找个安全的地方躲起来。不要进电梯和楼梯,因为人多拥挤,容易受伤。 Đáp án C: 在办公桌下躲着 (trú dưới bàn làm việc). Bài nghe khuyên người ở tòa nhà cao tầng hãy ở trong nhà và tìm chỗ an toàn; trước đó nêu rõ có thể trú dưới gầm bàn hoặc đồ nội thất chắc chắn. A, vào thang máy, và B, đi cầu thang, đều bị loại trừ trực tiếp bởi lời dặn “不要进电梯和楼梯”. D, nhảy qua cửa sổ, trái với chỉ dẫn ở trong nhà.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

48

第 48 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 8 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
去姑姑家玩儿 qù gū gu jiā wán ér
B
去河里洗澡 qù hé lǐ xǐ zǎo
C
去找小朋友玩儿 qù zhǎo xiǎo péng yǒu wán ér
D
去外婆家送米 qù wài pó jia sòng mǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
马妈妈让马宝宝去河对面外婆家送米,小马很高兴,驮起米就去了。走到一条河边, 树上的松鼠看见了,连忙提醒小马:“河水很深,千万别过河呀,我的朋友就是淹死在这里的。”牛伯伯走过来对小马说:“小马,别怕,这条河很浅,才到我们的小腿,过去吧!” 小马听了他们的话,不知道怎么办,于是跑回家问妈妈。妈妈听了小马的话,微笑着对小马说:“你去试过了吗?到底是深还是浅呢?”于是小马又驮着米来到了河边,慢慢地下了河,而且很轻松地过了河,原来河水对于小马来说刚好不深也不浅!这个故事告诉我们, 要听取别人的意见,但也要自己去尝试。
Nghĩa tiếng Việt: Mẹ ngựa bảo ngựa con mang gạo sang nhà bà ngoại ở bên kia sông. Ngựa con vui vẻ chở gạo lên đường. Khi đến bờ sông, sóc trên cây nhìn thấy liền vội nhắc: “Nước sông sâu lắm, tuyệt đối đừng qua! Bạn tôi đã chết đuối ở đây.” Bác bò đi tới bảo ngựa con: “Đừng sợ, sông này nông lắm, nước chỉ đến đầu gối chúng tôi thôi, cứ qua đi!” Nghe lời hai người, ngựa con không biết phải làm sao nên chạy về hỏi mẹ. Nghe xong, mẹ mỉm cười hỏi: “Con đã tự thử chưa? Rốt cuộc nước sâu hay nông?” Ngựa con lại chở gạo đến bờ sông, từ từ xuống nước và nhẹ nhàng qua được sông. Hóa ra với ngựa con, nước sông vừa không quá sâu cũng không quá nông! Câu chuyện nhắc chúng ta nên lắng nghe ý kiến của người khác, đồng thời cũng cần tự mình thử nghiệm.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 马妈妈让马宝宝去河对面外婆家送米,小马很高兴,驮起米就去了。走到一条河边, 树上的松鼠看见了,连忙提醒小马:“河水很深,千万别过河呀,我的朋友就是淹死在这里的。”牛伯伯走过来对小马说:“小马,别怕,这条河很浅,才到我们的小腿,过去吧!” 小马听了他们的话,不知道怎么办,于是跑回家问妈妈。妈妈听了小马的话,微笑着对小马说:“你去试过了吗?到底是深还是浅呢?”于是小马又驮着米来到了河边,慢慢地下了河,而且很轻松地过了河,原来河水对于小马来说刚好不深也不浅!这个故事告诉我们, 要听取别人的意见,但也要自己去尝试。 问:第48题。请听录音并选择正确答案。
  • Nghĩa tiếng Việt: Mẹ ngựa bảo ngựa con mang gạo sang nhà bà ngoại ở bên kia sông. Ngựa con vui vẻ chở gạo lên đường. Khi đến bờ sông, sóc trên cây nhìn thấy liền vội nhắc: “Nước sông sâu lắm, tuyệt đối đừng qua! Bạn tôi đã chết đuối ở đây.” Bác bò đi tới bảo ngựa con: “Đừng sợ, sông này nông lắm, nước chỉ đến đầu gối chúng tôi thôi, cứ qua đi!” Nghe lời hai người, ngựa con không biết phải làm sao nên chạy về hỏi mẹ. Nghe xong, mẹ mỉm cười hỏi: “Con đã tự thử chưa? Rốt cuộc nước sâu hay nông?” Ngựa con lại chở gạo đến bờ sông, từ từ xuống nước và nhẹ nhàng qua được sông. Hóa ra với ngựa con, nước sông vừa không quá sâu cũng không quá nông! Câu chuyện nhắc chúng ta nên lắng nghe ý kiến của người khác, đồng thời cũng cần tự mình thử nghiệm.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 去姑姑家玩儿
    • B. 去河里洗澡
    • C. 去找小朋友玩儿
    • D. 去外婆家送米
  • Phân tích đối chiếu: 树上的松鼠看见了,连忙提醒小马:“河水很深,千万别过河呀,我的朋友就是淹死在这
  • Tapescript bài nghe: 马妈妈让马宝宝去河对面外婆家送米,小马很高兴,驮起米就去了。走到一条河边,树上的松鼠看见了,连忙提醒小马:“河水很深,千万别过河呀,我的朋友就是淹死在这里的。”牛伯伯走过来对小马说:“小马,别怕,这条河很浅,才到我们的小腿,过去吧!”小马听了他们的话,不知道怎么办,于是跑回家问妈妈。妈妈听了小马的话,微笑着对小马说:“你去试过了吗?到底是深还是浅呢?”于是小马又驮着米来到了河边,慢慢地下了河,而且很轻松地过了河,原来河水对于小马来说刚好不深也不浅!这个故事告诉我们,要听取别人的意见,但也要自己去尝试。 Đáp án D: 去外婆家送米 (sang nhà bà ngoại đưa gạo). Ngay câu đầu bài nghe nói mẹ ngựa bảo ngựa con mang gạo đến nhà bà ngoại ở bên kia sông. A, đi chơi nhà cô, B, đi tắm sông và C, đi tìm bạn chơi đều không xuất hiện trong mục đích chuyến đi; ngựa con chỉ định đưa gạo cho bà ngoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

49

第 49 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 9 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
在河边待着 zài hé biān dài zhe
B
待在里面 dài zài lǐ miàn
C
打电话 dǎ diàn huà
D
打开窗户 dǎ kāi chuāng hù
Lời thoại trong băng (Transcript):
马妈妈让马宝宝去河对面外婆家送米,小马很高兴,驮起米就去了。走到一条河边, 树上的松鼠看见了,连忙提醒小马:“河水很深,千万别过河呀,我的朋友就是淹死在这里的。”牛伯伯走过来对小马说:“小马,别怕,这条河很浅,才到我们的小腿,过去吧!” 小马听了他们的话,不知道怎么办,于是跑回家问妈妈。妈妈听了小马的话,微笑着对小马说:“你去试过了吗?到底是深还是浅呢?”于是小马又驮着米来到了河边,慢慢地下了河,而且很轻松地过了河,原来河水对于小马来说刚好不深也不浅!这个故事告诉我们, 要听取别人的意见,但也要自己去尝试。
Nghĩa tiếng Việt: Mẹ ngựa bảo ngựa con mang gạo sang nhà bà ngoại ở bên kia sông. Ngựa con vui vẻ chở gạo lên đường. Khi đến bờ sông, sóc trên cây vội nhắc rằng nước sông sâu và bảo ngựa con đừng qua vì bạn của sóc đã chết đuối ở đó. Bác bò lại bảo ngựa con đừng sợ vì sông nông, nước chỉ đến đầu gối của bò. Nghe hai ý kiến trái ngược, ngựa con không biết phải làm sao nên chạy về nhà hỏi mẹ. Mẹ hỏi ngựa con đã tự thử chưa và nước rốt cuộc sâu hay nông. Sau đó, ngựa con chở gạo trở lại bờ sông, từ từ xuống nước và qua sông nhẹ nhàng. Hóa ra độ sâu của sông vừa phù hợp với ngựa con. Câu chuyện nhắc chúng ta nên lắng nghe ý kiến của người khác, đồng thời cũng cần tự mình thử nghiệm.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 马妈妈让马宝宝去河对面外婆家送米,小马很高兴,驮起米就去了。走到一条河边, 树上的松鼠看见了,连忙提醒小马:“河水很深,千万别过河呀,我的朋友就是淹死在这里的。”牛伯伯走过来对小马说:“小马,别怕,这条河很浅,才到我们的小腿,过去吧!” 小马听了他们的话,不知道怎么办,于是跑回家问妈妈。妈妈听了小马的话,微笑着对小马说:“你去试过了吗?到底是深还是浅呢?”于是小马又驮着米来到了河边,慢慢地下了河,而且很轻松地过了河,原来河水对于小马来说刚好不深也不浅!这个故事告诉我们, 要听取别人的意见,但也要自己去尝试。 问:小马听了松鼠和牛伯伯的话后做了什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Mẹ ngựa bảo ngựa con mang gạo sang nhà bà ngoại ở bên kia sông. Ngựa con vui vẻ chở gạo lên đường. Khi đến bờ sông, sóc trên cây vội nhắc rằng nước sông sâu và bảo ngựa con đừng qua vì bạn của sóc đã chết đuối ở đó. Bác bò lại bảo ngựa con đừng sợ vì sông nông, nước chỉ đến đầu gối của bò. Nghe hai ý kiến trái ngược, ngựa con không biết phải làm sao nên chạy về nhà hỏi mẹ. Mẹ hỏi ngựa con đã tự thử chưa và nước rốt cuộc sâu hay nông. Sau đó, ngựa con chở gạo trở lại bờ sông, từ từ xuống nước và qua sông nhẹ nhàng. Hóa ra độ sâu của sông vừa phù hợp với ngựa con. Câu chuyện nhắc chúng ta nên lắng nghe ý kiến của người khác, đồng thời cũng cần tự mình thử nghiệm.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 在河边待着
    • B. 待在里面
    • C. 打电话
    • D. 打开窗户
  • Phân tích đối chiếu: 树上的松鼠看见了,连忙提醒小马:“河水很深,千万别过河呀,我的朋友就是淹死在这
  • Tapescript bài nghe: 马妈妈让马宝宝去河对面外婆家送米,小马很高兴,驮起米就去了。走到一条河边,树上的松鼠看见了,连忙提醒小马:“河水很深,千万别过河呀,我的朋友就是淹死在这里的。”牛伯伯走过来对小马说:“小马,别怕,这条河很浅,才到我们的小腿,过去吧!”小马听了他们的话,不知道怎么办,于是跑回家问妈妈。妈妈听了小马的话,微笑着对小马说:“你去试过了吗?到底是深还是浅呢?”于是小马又驮着米来到了河边,慢慢地下了河,而且很轻松地过了河,原来河水对于小马来说刚好不深也不浅!这个故事告诉我们,要听取别人的意见,但也要自己去尝试。 Không có phương án nào trong danh sách phù hợp với bài nghe, nên không thể xác định một đáp án chính xác từ các lựa chọn đã cung cấp. Nội dung nghe cho biết ngựa con “跑回家问妈妈” — chạy về nhà hỏi mẹ. A, đứng bên bờ sông, không nêu hành động tiếp theo; B và D thuộc chủ đề động đất, không liên quan đến câu chuyện; C, gọi điện thoại, không được nhắc đến. Dữ liệu còn có mâu thuẫn giữa đáp án chính thức BLCUP ghi C, đáp án trường correctAnswer ghi C và correctOption trỏ đến phương án C: 打电话, trong khi tapescript ghi chạy về hỏi mẹ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

50

第 50 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 5 0 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
不要听别人的意见 bú yào tīng bié rén de yì jiàn
B
要自己去尝试 yào zì jǐ qù cháng shì
C
不要自己尝试 bú yào zì jǐ cháng shì
D
要听妈妈的话 yào tīng mā ma de huà
Lời thoại trong băng (Transcript):
马妈妈让马宝宝去河对面外婆家送米,小马很高兴,驮起米就去了。走到一条河边, 树上的松鼠看见了,连忙提醒小马:“河水很深,千万别过河呀,我的朋友就是淹死在这里的。”牛伯伯走过来对小马说:“小马,别怕,这条河很浅,才到我们的小腿,过去吧!” 小马听了他们的话,不知道怎么办,于是跑回家问妈妈。妈妈听了小马的话,微笑着对小马说:“你去试过了吗?到底是深还是浅呢?”于是小马又驮着米来到了河边,慢慢地下了河,而且很轻松地过了河,原来河水对于小马来说刚好不深也不浅!这个故事告诉我们, 要听取别人的意见,但也要自己去尝试。
Nghĩa tiếng Việt: Mẹ ngựa bảo ngựa con mang gạo sang nhà bà ngoại ở bên kia sông. Ngựa con vui vẻ chở gạo lên đường. Khi đến bờ sông, sóc trên cây vội nhắc rằng nước sông sâu và bảo ngựa con đừng qua vì bạn của sóc đã chết đuối ở đó. Bác bò lại bảo ngựa con đừng sợ vì sông nông, nước chỉ đến đầu gối của bò. Nghe hai ý kiến trái ngược, ngựa con không biết phải làm sao nên chạy về hỏi mẹ. Mẹ hỏi ngựa con đã tự thử chưa và nước rốt cuộc sâu hay nông. Ngựa con trở lại bờ sông, từ từ xuống nước và qua sông nhẹ nhàng. Hóa ra độ sâu của sông vừa phù hợp với ngựa con. Câu chuyện nhắc chúng ta nên lắng nghe ý kiến của người khác, đồng thời cũng cần tự mình thử nghiệm.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 马妈妈让马宝宝去河对面外婆家送米,小马很高兴,驮起米就去了。走到一条河边, 树上的松鼠看见了,连忙提醒小马:“河水很深,千万别过河呀,我的朋友就是淹死在这里的。”牛伯伯走过来对小马说:“小马,别怕,这条河很浅,才到我们的小腿,过去吧!” 小马听了他们的话,不知道怎么办,于是跑回家问妈妈。妈妈听了小马的话,微笑着对小马说:“你去试过了吗?到底是深还是浅呢?”于是小马又驮着米来到了河边,慢慢地下了河,而且很轻松地过了河,原来河水对于小马来说刚好不深也不浅!这个故事告诉我们, 要听取别人的意见,但也要自己去尝试。 问:这个故事告诉我们什么道理?
  • Nghĩa tiếng Việt: Mẹ ngựa bảo ngựa con mang gạo sang nhà bà ngoại ở bên kia sông. Ngựa con vui vẻ chở gạo lên đường. Khi đến bờ sông, sóc trên cây vội nhắc rằng nước sông sâu và bảo ngựa con đừng qua vì bạn của sóc đã chết đuối ở đó. Bác bò lại bảo ngựa con đừng sợ vì sông nông, nước chỉ đến đầu gối của bò. Nghe hai ý kiến trái ngược, ngựa con không biết phải làm sao nên chạy về hỏi mẹ. Mẹ hỏi ngựa con đã tự thử chưa và nước rốt cuộc sâu hay nông. Ngựa con trở lại bờ sông, từ từ xuống nước và qua sông nhẹ nhàng. Hóa ra độ sâu của sông vừa phù hợp với ngựa con. Câu chuyện nhắc chúng ta nên lắng nghe ý kiến của người khác, đồng thời cũng cần tự mình thử nghiệm.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不要听别人的意见
    • B. 要自己去尝试
    • C. 不要自己尝试
    • D. 要听妈妈的话
  • Phân tích đối chiếu: 树上的松鼠看见了,连忙提醒小马:“河水很深,千万别过河呀,我的朋友就是淹死在这
  • Tapescript bài nghe: 马妈妈让马宝宝去河对面外婆家送米,小马很高兴,驮起米就去了。走到一条河边,树上的松鼠看见了,连忙提醒小马:“河水很深,千万别过河呀,我的朋友就是淹死在这里的。”牛伯伯走过来对小马说:“小马,别怕,这条河很浅,才到我们的小腿,过去吧!”小马听了他们的话,不知道怎么办,于是跑回家问妈妈。妈妈听了小马的话,微笑着对小马说:“你去试过了吗?到底是深还是浅呢?”于是小马又驮着米来到了河边,慢慢地下了河,而且很轻松地过了河,原来河水对于小马来说刚好不深也不浅!这个故事告诉我们,要听取别人的意见,但也要自己去尝试。 Đáp án B: 要自己去尝试 (cần tự mình thử nghiệm). Kết luận của bài nghe nói rõ “要听取别人的意见,但也要自己去尝试” — nên lắng nghe ý kiến người khác, đồng thời cũng cần tự mình thử. A, không nghe ý kiến người khác, trái với vế đầu; C, không tự mình thử, trái với thông điệp chính; D, phải nghe lời mẹ, chỉ thu hẹp bài học vào một chi tiết và bỏ qua ý nghĩa tổng quát.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 6 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!