Chuyển đến nội dung chính
HSK 6MÃ H6-STD-01

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 6 mã H6-STD-01 PDF có đáp án & Audio (Giáo Trình Chuẩn HSK BLCUP Đề 01)

Tải xuống miễn phí đề thi HSK 6 mã đề H6-STD-01 (Bộ Giáo Trình Chuẩn HSK HSK 6 BLCUP — Đề số 01) bản PDF chuẩn, kèm file nghe Audio CD gốc và đáp án giải thích chi tiết.

22 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 6 mã H6-STD-01 (Bộ Giáo Trình Chuẩn HSK BLCUP — Đề số 01)

Bộ đề thi mô phỏng HSK Cấp 6 chuyên sâu mã đề H6-STD-01 thuộc giáo trình kinh điển 《HSK标准教程 6(下)练习册》 (Bộ Giáo Trình Giáo Trình Chuẩn HSK HSK 6 — Chủ biên Khương Lệ Bình, NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh BLCUP phát hành). Đề thi gồm 101 câu hỏi phân bổ chuẩn xác theo cấu trúc khảo thí quốc tế Hanban (50 câu Nghe hiểu, 50 câu Đọc hiểu và 1 bài Viết tóm tắt văn bản 400 chữ), đi kèm file nghe Audio đĩa CD gốc tách từng câu, phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu và bài văn mẫu tham khảo chuẩn BLCUP.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ & Bộ sách HSK Cấp 6 (2.0) · Giáo Trình Chuẩn HSK BLCUP
Mã đề H6-STD-01 (模拟试卷一)
Tổng số câu hỏi 101 câu (Nghe: 50 · Đọc: 50 · Viết: 1)
Thời gian làm bài 140 phút (Nghe: 35p + 5p điền đáp án, Đọc: 50p, Viết: 45p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án BLCUP PDF + Audio CD Gốc MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (50 câu)

Nghe các đoạn văn ngắn, phỏng vấn, độc thoại và chọn đáp án chính xác

1

第 1 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
侯宝林的父母爱听相声 hóu bǎo lín de fù mǔ ài tīng xiàng sheng
B
侯宝林的老师非常善良 hóu bǎo lín de lǎo shī fēi cháng shàn liáng
C
侯宝林是个天才艺术家 hóu bǎo lín shì gè tiān cái yì shù jiā
D
侯宝林是个受欢迎的演员 hóu bǎo lín shì gè shòu huān yíng de yǎn yuán
Lời thoại trong băng (Transcript):
侯宝林说了一辈子相声,研究了一辈子相声,他最大的愿望就是把最好的艺术献给观众。他常说,观众是他的恩人、衣食父母,是他的老师,他再说几十年相声也报答不了养他爱他喜欢他的观众。
Nghĩa tiếng Việt: Hầu Bảo Lâm đã nói và nghiên cứu trò chuyện xuyên suốt cuộc đời mình. Mong muốn lớn nhất của anh là cống hiến những tác phẩm nghệ thuật tốt nhất cho khán giả. Anh thường nói khán giả là ân nhân, là cha mẹ, là thầy cô của anh. Dù có nói qua bao nhiêu thập kỷ đi chăng nữa, anh cũng sẽ không bao giờ có thể báo đáp được những khán giả đã nuôi nấng, yêu thương và yêu thương anh.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 侯宝林说了一辈子相声,研究了一辈子相声,他最大的愿望就是把最好的艺术献给观众。他常说,观众是他的恩人、衣食父母,是他的老师,他再说几十年相声也报答不了养他爱他喜欢他的观众。
  • Nghĩa tiếng Việt: Hầu Bảo Lâm đã nói và nghiên cứu trò chuyện xuyên suốt cuộc đời mình. Mong muốn lớn nhất của anh là cống hiến những tác phẩm nghệ thuật tốt nhất cho khán giả. Anh thường nói khán giả là ân nhân, là cha mẹ, là thầy cô của anh. Dù có nói qua bao nhiêu thập kỷ đi chăng nữa, anh cũng sẽ không bao giờ có thể báo đáp được những khán giả đã nuôi nấng, yêu thương và yêu thương anh.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 侯宝林的父母爱听相声
    • B. 侯宝林的老师非常善良
    • C. 侯宝林是个天才艺术家
    • D. 侯宝林是个受欢迎的演员
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi. Phương án D (侯宝林是个受欢迎的演员 — Hầu Bảo Lâm là diễn viên nổi tiếng) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
2

第 2 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
男的比女的更擅长做生意 nán de bǐ nǚ de gèng shàn cháng zuò shēng yì
B
丈夫在妻子面前不愿认输 zhàng fu zài qī zǐ miàn qián bú yuàn rèn shū
C
眼下男主内女主外也不奇怪 yǎn xià nán zhǔ nèi nǚ zhǔ wài yě bù qí guài
D
丈夫并不甘心留在家里做家务 zhàng fu bìng bù gān xīn liú zài jiā lǐ zuò jiā wù
Lời thoại trong băng (Transcript):
时下农村的许多家庭,存在着男子汉经商做生意逊妻子一筹的现象。于是,一些男子汉便甘拜下风,将妻子推向了波澜壮阔的商海,自己则留在家里,一心一意地扮演起种田、做保姆、下厨房、忙家务的角色。
Nghĩa tiếng Việt: Ở nhiều gia đình ở nông thôn hiện nay có hiện tượng đàn ông thua kém vợ trong việc kinh doanh. Kết quả là, một số người đàn ông đã đầu hàng và đẩy vợ mình vào thế giới kinh doanh thịnh vượng, trong khi họ ở nhà và cống hiến hết mình cho các vai trò đồng áng, trông trẻ, nấu nướng và nội trợ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 时下农村的许多家庭,存在着男子汉经商做生意逊妻子一筹的现象。于是,一些男子汉便甘拜下风,将妻子推向了波澜壮阔的商海,自己则留在家里,一心一意地扮演起种田、做保姆、下厨房、忙家务的角色。
  • Nghĩa tiếng Việt: Ở nhiều gia đình ở nông thôn hiện nay có hiện tượng đàn ông thua kém vợ trong việc kinh doanh. Kết quả là, một số người đàn ông đã đầu hàng và đẩy vợ mình vào thế giới kinh doanh thịnh vượng, trong khi họ ở nhà và cống hiến hết mình cho các vai trò đồng áng, trông trẻ, nấu nướng và nội trợ.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 男的比女的更擅长做生意
    • B. 丈夫在妻子面前不愿认输
    • C. 眼下男主内女主外也不奇怪
    • D. 丈夫并不甘心留在家里做家务
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi. Phương án C (眼下男主内女主外也不奇怪 — Ngày nay, không có gì đáng ngạc nhiên khi nhân vật nam chính là nhân vật chính trong nhà và nhân vật nữ chính là nhân vật chính bên ngoài.) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
3

第 3 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
陈师曾很尊重齐白石 chén shī céng hěn zūn zhòng qí bái shí
B
齐白石从不讨好权贵 qí bái shí cóng bù tǎo hǎo quán guì
C
齐白石擅长画人物画 qí bái shí shàn cháng huà rén wù huà
D
艺术家更要人格独立 yì shù jiā gèng yào rén gé dú lì
Lời thoại trong băng (Transcript):
他喜爱陈师曾,但更崇敬齐白石。他认为齐白石先生从不守旧,最重创新,爱画生活题材,画自己的真心感受,在艺术上绝不人云亦云,生活中也不巴结权贵。干艺术就是要像齐白石先生那样,有人格、有画格!
Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy thích Chen Shizeng, nhưng anh ấy càng ngưỡng mộ Qi Baishi hơn. Ông tin rằng ông Qi Baishi không bao giờ là người bảo thủ và coi trọng sự đổi mới hơn tất cả. Anh ấy thích vẽ các chủ đề cuộc sống và cảm xúc thật của chính mình. Anh ấy không bao giờ làm theo ý kiến ​​​​của người khác trong nghệ thuật, cũng như không chiều chuộng những người có quyền lực trong cuộc sống. Làm nghệ thuật là phải giống anh Qi Baishi, có cá tính và phong cách!
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 他喜爱陈师曾,但更崇敬齐白石。他认为齐白石先生从不守旧,最重创新,爱画生活题材,画自己的真心感受,在艺术上绝不人云亦云,生活中也不巴结权贵。干艺术就是要像齐白石先生那样,有人格、有画格!
  • Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy thích Chen Shizeng, nhưng anh ấy càng ngưỡng mộ Qi Baishi hơn. Ông tin rằng ông Qi Baishi không bao giờ là người bảo thủ và coi trọng sự đổi mới hơn tất cả. Anh ấy thích vẽ các chủ đề cuộc sống và cảm xúc thật của chính mình. Anh ấy không bao giờ làm theo ý kiến ​​​​của người khác trong nghệ thuật, cũng như không chiều chuộng những người có quyền lực trong cuộc sống. Làm nghệ thuật là phải giống anh Qi Baishi, có cá tính và phong cách!
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 陈师曾很尊重齐白石
    • B. 齐白石从不讨好权贵
    • C. 齐白石擅长画人物画
    • D. 艺术家更要人格独立
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi. Phương án B (齐白石从不讨好权贵 — Qi Baishi không bao giờ làm hài lòng kẻ mạnh) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
4

第 4 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
中国人的教育观念正在改变 zhōng guó rén de jiào yù guān niàn zhèng zài gǎi biàn
B
“棍棒出孝子”一直被遵从 gùn bàng chū xiào zǐ” yì zhí bèi zūn cóng
C
学校体罚学生的现象还不少 xué xiào tǐ fá xué shēng de xiàn xiàng hái bù shǎo
D
孩子有暴力倾向也是难免的 hái zi yǒu bào lì qīng xiàng yě shì nán miǎn de
Lời thoại trong băng (Transcript):
“棍棒出孝子”“严师出高徒”,在传统教育观念中被奉为圭臬的信条正在逐渐被抛弃,在中国的学校里,体罚学生的现象已基本被杜绝,越来越多的中国人相信,使用暴力手段教育出的孩子更容易有暴力倾向。
Nghĩa tiếng Việt: “Cây gậy sinh con hiếu thảo” và “thầy nghiêm khắc sinh ra đệ tử tốt”. Những niềm tin được coi là chuẩn mực trong quan niệm giáo dục truyền thống đang dần bị bỏ rơi. Ở các trường học ở Trung Quốc, hiện tượng trừng phạt thân thể học sinh về cơ bản đã được loại bỏ. Ngày càng có nhiều người Trung Quốc tin rằng trẻ em được giáo dục bằng phương pháp bạo lực sẽ có xu hướng bạo lực hơn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: “棍棒出孝子”“严师出高徒”,在传统教育观念中被奉为圭臬的信条正在逐渐被抛弃,在中国的学校里,体罚学生的现象已基本被杜绝,越来越多的中国人相信,使用暴力手段教育出的孩子更容易有暴力倾向。
  • Nghĩa tiếng Việt: “Cây gậy sinh con hiếu thảo” và “thầy nghiêm khắc sinh ra đệ tử tốt”. Những niềm tin được coi là chuẩn mực trong quan niệm giáo dục truyền thống đang dần bị bỏ rơi. Ở các trường học ở Trung Quốc, hiện tượng trừng phạt thân thể học sinh về cơ bản đã được loại bỏ. Ngày càng có nhiều người Trung Quốc tin rằng trẻ em được giáo dục bằng phương pháp bạo lực sẽ có xu hướng bạo lực hơn.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 中国人的教育观念正在改变
    • B. “棍棒出孝子”一直被遵从
    • C. 学校体罚学生的现象还不少
    • D. 孩子有暴力倾向也是难免的
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi. Phương án A (中国人的教育观念正在改变 — Quan niệm giáo dục của người Trung Quốc đang thay đổi) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
5

第 5 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
他们公司生产刀具 tā men gōng sī shēng chǎn dāo jù
B
好刀具不用总保养 hǎo dāo jù bú yòng zǒng bǎo yǎng
C
选择刀具是一种人生享受 xuǎn zé dāo jù shì yì zhǒng rén shēng xiǎng shòu
D
他们的客户买刀为了投资 tā men de kè hù mǎi dāo wèi le tóu zī
Lời thoại trong băng (Transcript):
他们公司的产品价格确实比其他品牌昂贵很多,但他们提供的是终身保养服务。买他们的刀具是人生的一种享受,客户享受的是一种佳品、一种高档消费的乐趣、一种价值投资的快感和一种高品质的生活。
Nghĩa tiếng Việt: Sản phẩm của công ty họ thực sự đắt hơn nhiều so với các thương hiệu khác, nhưng họ cung cấp dịch vụ bảo trì trọn đời. Mua dao của họ là một loại thú vui trong cuộc sống. Điều khách hàng thích thú là một sản phẩm chất lượng cao, niềm vui khi tiêu dùng cao cấp, niềm vui khi đầu tư giá trị và một cuộc sống chất lượng cao.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 他们公司的产品价格确实比其他品牌昂贵很多,但他们提供的是终身保养服务。买他们的刀具是人生的一种享受,客户享受的是一种佳品、一种高档消费的乐趣、一种价值投资的快感和一种高品质的生活。
  • Nghĩa tiếng Việt: Sản phẩm của công ty họ thực sự đắt hơn nhiều so với các thương hiệu khác, nhưng họ cung cấp dịch vụ bảo trì trọn đời. Mua dao của họ là một loại thú vui trong cuộc sống. Điều khách hàng thích thú là một sản phẩm chất lượng cao, niềm vui khi tiêu dùng cao cấp, niềm vui khi đầu tư giá trị và một cuộc sống chất lượng cao.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 他们公司生产刀具
    • B. 好刀具不用总保养
    • C. 选择刀具是一种人生享受
    • D. 他们的客户买刀为了投资
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi. Phương án A (他们公司生产刀具 — Công ty của họ sản xuất dao) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
6

第 6 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
便宜的牙膏去污力差 pián yi de yá gāo qù wū lì chà
B
多数人会对牙膏过敏 duō shù rén huì duì yá gāo guò mǐn
C
不应用存放过久的牙膏 bú yìng yòng cún fàng guò jiǔ de yá gāo
D
要选择适合自己的牙膏 yào xuǎn zé shì hé zì jǐ de yá gāo
Lời thoại trong băng (Transcript):
有人喜欢购买许多牙膏,慢慢用;也有人贪便宜,购买储存过久的牙膏。殊不知,这些作法都不科学。构成牙膏的物质经过一定时间会产生化学反应,降低牙膏的去污和保洁作用,变质的牙膏还可能引起人的过敏反应。
Nghĩa tiếng Việt: Một số người thích mua nhiều kem đánh răng và sử dụng từ từ; những người khác lại tham lam vì giá rẻ và mua kem đánh răng đã tích trữ lâu ngày. Như mọi người đều biết, những thực hành này không khoa học. Các chất tạo nên kem đánh răng sẽ sinh ra các phản ứng hóa học trong một khoảng thời gian nhất định sẽ làm giảm tác dụng khử trùng và làm sạch của kem đánh răng. Kem đánh răng bị hư hỏng cũng có thể gây ra phản ứng dị ứng ở người.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有人喜欢购买许多牙膏,慢慢用;也有人贪便宜,购买储存过久的牙膏。殊不知,这些作法都不科学。构成牙膏的物质经过一定时间会产生化学反应,降低牙膏的去污和保洁作用,变质的牙膏还可能引起人的过敏反应。
  • Nghĩa tiếng Việt: Một số người thích mua nhiều kem đánh răng và sử dụng từ từ; những người khác lại tham lam vì giá rẻ và mua kem đánh răng đã tích trữ lâu ngày. Như mọi người đều biết, những thực hành này không khoa học. Các chất tạo nên kem đánh răng sẽ sinh ra các phản ứng hóa học trong một khoảng thời gian nhất định sẽ làm giảm tác dụng khử trùng và làm sạch của kem đánh răng. Kem đánh răng bị hư hỏng cũng có thể gây ra phản ứng dị ứng ở người.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 便宜的牙膏去污力差
    • B. 多数人会对牙膏过敏
    • C. 不应用存放过久的牙膏
    • D. 要选择适合自己的牙膏
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi. Phương án C (不应用存放过久的牙膏 — Không sử dụng kem đánh răng đã bảo quản quá lâu) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
7

第 7 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
鸭嘴兽是胎生动物 yā zuǐ shòu shì tāi shēng dòng wù
B
鸭嘴兽比袋鼠进步 yā zuǐ shòu bǐ dài shǔ jìn bù
C
原始的袋鼠才进育儿袋 yuán shǐ de dài shǔ cái jìn yù ér dài
D
袋鼠具有高等哺乳动物特征 dài shǔ jù yǒu gāo děng bǔ rǔ dòng wù tè zhēng
Lời thoại trong băng (Transcript):
生活在澳大利亚的有袋类动物比起鸭嘴兽进步很多,它们不再是卵生,而是胎生。但是,由于幼仔在母体中发育不完整,只好出生后在母亲的育儿袋中再哺育一段时间。可见,有袋类虽表现出高等哺乳动物的特征,但还是比较原始的。
Nghĩa tiếng Việt: Thú có túi sống ở Úc tiến bộ hơn nhiều so với thú mỏ vịt. Chúng không còn đẻ trứng nữa mà sống rất sôi nổi. Tuy nhiên, vì đàn con chưa phát triển hoàn thiện trong cơ thể mẹ nên chúng phải được nuôi dưỡng trong túi mẹ một thời gian sau khi sinh. Có thể thấy, mặc dù thú có túi mang những đặc điểm của động vật có vú bậc cao nhưng chúng vẫn còn tương đối nguyên thủy.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 生活在澳大利亚的有袋类动物比起鸭嘴兽进步很多,它们不再是卵生,而是胎生。但是,由于幼仔在母体中发育不完整,只好出生后在母亲的育儿袋中再哺育一段时间。可见,有袋类虽表现出高等哺乳动物的特征,但还是比较原始的。
  • Nghĩa tiếng Việt: Thú có túi sống ở Úc tiến bộ hơn nhiều so với thú mỏ vịt. Chúng không còn đẻ trứng nữa mà sống rất sôi nổi. Tuy nhiên, vì đàn con chưa phát triển hoàn thiện trong cơ thể mẹ nên chúng phải được nuôi dưỡng trong túi mẹ một thời gian sau khi sinh. Có thể thấy, mặc dù thú có túi mang những đặc điểm của động vật có vú bậc cao nhưng chúng vẫn còn tương đối nguyên thủy.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 鸭嘴兽是胎生动物
    • B. 鸭嘴兽比袋鼠进步
    • C. 原始的袋鼠才进育儿袋
    • D. 袋鼠具有高等哺乳动物特征
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi. Phương án D (袋鼠具有高等哺乳动物特征 — Kanguru có đặc điểm của động vật có vú bậc cao) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
8

第 8 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
画家要先学习画底色 huà jiā yào xiān xué xí huà dǐ sè
B
会画画儿也适合搞建筑 huì huà huà ér yě shì hé gǎo jiàn zhù
C
城市建设必须先做好规划 chéng shì jiàn shè bì xū xiān zuò hǎo guī huà
D
一发现错误就要马上改正 yì fā xiàn cuò wù jiù yào mǎ shàng gǎi zhèng
Lời thoại trong băng (Transcript):
画家作画,需先打好底色。若画到笔墨酣畅处发现底色不合适,就很难补救,甚至会前功尽弃。小城镇建设,情同此理。如果事先没规划好,就匆忙上马,难免今年建,明年拆,劳民伤财,造成巨大的浪费。
Nghĩa tiếng Việt: Khi một họa sĩ vẽ tranh, trước tiên anh ta cần phải sơn một màu nền tốt. Nếu bạn thấy màu nền không phù hợp khi đạt đến điểm mà bút và mực chảy tự do thì sẽ khó khắc phục được sự cố, thậm chí có thể lãng phí những nỗ lực trước đó của bạn. Việc xây dựng các thị trấn nhỏ cũng vậy. Nếu lao vào dự án mà không lập kế hoạch trước, chắc chắn bạn sẽ xây dựng nó trong năm nay và phá bỏ nó vào năm sau, lãng phí nhân lực, tiền bạc và gây lãng phí rất lớn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 画家作画,需先打好底色。若画到笔墨酣畅处发现底色不合适,就很难补救,甚至会前功尽弃。小城镇建设,情同此理。如果事先没规划好,就匆忙上马,难免今年建,明年拆,劳民伤财,造成巨大的浪费。
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi một họa sĩ vẽ tranh, trước tiên anh ta cần phải sơn một màu nền tốt. Nếu bạn thấy màu nền không phù hợp khi đạt đến điểm mà bút và mực chảy tự do thì sẽ khó khắc phục được sự cố, thậm chí có thể lãng phí những nỗ lực trước đó của bạn. Việc xây dựng các thị trấn nhỏ cũng vậy. Nếu lao vào dự án mà không lập kế hoạch trước, chắc chắn bạn sẽ xây dựng nó trong năm nay và phá bỏ nó vào năm sau, lãng phí nhân lực, tiền bạc và gây lãng phí rất lớn.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 画家要先学习画底色
    • B. 会画画儿也适合搞建筑
    • C. 城市建设必须先做好规划
    • D. 一发现错误就要马上改正
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi. Phương án C (城市建设必须先做好规划 — Xây dựng đô thị phải được quy hoạch tốt trước tiên) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
9

第 9 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
冰雹危害极大 bīng báo wēi hài jí dà
B
天冷时才下冰雹 tiān lěng shí cái xià bīng báo
C
雹子出现在早春 báo zǐ chū xiàn zài zǎo chūn
D
动物会躲避冰雹 dòng wù huì duǒ bì bīng báo
Lời thoại trong băng (Transcript):
冰雹,通称雹子,有的地区叫冷子,是空中降下来的冰块,多在晚春和夏季的午后伴同雷阵雨出现。冰雹会给农作物带来很大危害,大冰雹对人、畜、建筑物也会造成损害。
Nghĩa tiếng Việt: Mưa đá, thường được gọi là mưa đá hoặc lengzi ở một số khu vực, là những khối băng rơi từ trên trời xuống. Chúng thường xuất hiện vào những buổi chiều cuối xuân, hè kèm theo giông bão. Mưa đá có thể gây thiệt hại lớn cho mùa màng, mưa đá lớn còn có thể gây thiệt hại cho người, vật nuôi và nhà cửa.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 冰雹,通称雹子,有的地区叫冷子,是空中降下来的冰块,多在晚春和夏季的午后伴同雷阵雨出现。冰雹会给农作物带来很大危害,大冰雹对人、畜、建筑物也会造成损害。
  • Nghĩa tiếng Việt: Mưa đá, thường được gọi là mưa đá hoặc lengzi ở một số khu vực, là những khối băng rơi từ trên trời xuống. Chúng thường xuất hiện vào những buổi chiều cuối xuân, hè kèm theo giông bão. Mưa đá có thể gây thiệt hại lớn cho mùa màng, mưa đá lớn còn có thể gây thiệt hại cho người, vật nuôi và nhà cửa.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 冰雹危害极大
    • B. 天冷时才下冰雹
    • C. 雹子出现在早春
    • D. 动物会躲避冰雹
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi. Phương án A (冰雹危害极大 — Mưa đá cực kỳ có hại) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
10

第 10 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
叶龙在出版单位工作 yè lóng zài chū bǎn dān wèi gōng zuò
B
钱穆先生一直想写部文学史 qián mù xiān shēng yì zhí xiǎng xiě bù wén xué shǐ
C
《中国文学史》是钱穆和叶龙合著的 zhōng guó wén xué shǐ》 shì qián mù hé yè lóng hé zhù de
D
《中国文学史》是钱穆先生的授课笔记 zhōng guó wén xué shǐ》 shì qián mù xiān shēng de shòu kè bǐ jì
Lời thoại trong băng (Transcript):
“国学大师”钱穆著作等身,却没有留下一部关于中国文学史的系统专著。日前,钱穆的学生叶龙将钱穆五十年代所授“中国文学史”课程的课堂笔记整理成书,付梓出版,名为《中国文学史》。
Nghĩa tiếng Việt: Qian Mu, "Thạc sĩ nghiên cứu Trung Quốc", đã viết nhiều sách, nhưng ông không để lại một chuyên khảo có hệ thống về lịch sử văn học Trung Quốc. Gần đây, học trò của Qian Mu là Ye Long đã biên soạn các bài ghi chép của khóa học "Lịch sử văn học Trung Quốc" do Qian Mu dạy vào những năm 1950 thành một cuốn sách và xuất bản với tựa đề "Lịch sử văn học Trung Quốc".
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: “国学大师”钱穆著作等身,却没有留下一部关于中国文学史的系统专著。日前,钱穆的学生叶龙将钱穆五十年代所授“中国文学史”课程的课堂笔记整理成书,付梓出版,名为《中国文学史》。
  • Nghĩa tiếng Việt: Qian Mu, "Thạc sĩ nghiên cứu Trung Quốc", đã viết nhiều sách, nhưng ông không để lại một chuyên khảo có hệ thống về lịch sử văn học Trung Quốc. Gần đây, học trò của Qian Mu là Ye Long đã biên soạn các bài ghi chép của khóa học "Lịch sử văn học Trung Quốc" do Qian Mu dạy vào những năm 1950 thành một cuốn sách và xuất bản với tựa đề "Lịch sử văn học Trung Quốc".
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 叶龙在出版单位工作
    • B. 钱穆先生一直想写部文学史
    • C. 《中国文学史》是钱穆和叶龙合著的
    • D. 《中国文学史》是钱穆先生的授课笔记
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi. Phương án D (《中国文学史》是钱穆先生的授课笔记 — "Lịch sử văn học Trung Quốc" là bài giảng của ông Qian Mu) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
11

第 11 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
现在是秋季 xiàn zài shì qiū jì
B
这里有一群孩子 zhè lǐ yǒu yì qún hái zi
C
树下坐着位老人 shù xià zuò zhe wèi lǎo rén
D
河水中落满了红叶 hé shuǐ zhōng luò mǎn le hóng yè
Lời thoại trong băng (Transcript):
河水很平静,对岸似火的秋叶倒映在河中,景色格外优美。小白桦抖动着纤细而苍白的树干,下面落了一圈圈金色的叶片。两位退休的老人坐在河边的长椅上低声交谈,轻轻地摇晃着婴儿车,车里是他们熟睡着的外孙。
Nghĩa tiếng Việt: Dòng sông rất êm đềm, bên kia lá thu rực lửa soi bóng xuống dòng sông. Phong cảnh đặc biệt đẹp. Cây bạch dương nhỏ màu trắng lắc lư thân cây mảnh khảnh và nhợt nhạt, những vòng tròn lá vàng rơi xuống bên dưới. Hai ông già đã nghỉ hưu đang ngồi trên chiếc ghế dài bên bờ sông, thấp giọng nói chuyện, nhẹ nhàng đung đưa chiếc xe đẩy chở đứa cháu trai đang ngủ của họ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 河水很平静,对岸似火的秋叶倒映在河中,景色格外优美。小白桦抖动着纤细而苍白的树干,下面落了一圈圈金色的叶片。两位退休的老人坐在河边的长椅上低声交谈,轻轻地摇晃着婴儿车,车里是他们熟睡着的外孙。
  • Nghĩa tiếng Việt: Dòng sông rất êm đềm, bên kia lá thu rực lửa soi bóng xuống dòng sông. Phong cảnh đặc biệt đẹp. Cây bạch dương nhỏ màu trắng lắc lư thân cây mảnh khảnh và nhợt nhạt, những vòng tròn lá vàng rơi xuống bên dưới. Hai ông già đã nghỉ hưu đang ngồi trên chiếc ghế dài bên bờ sông, thấp giọng nói chuyện, nhẹ nhàng đung đưa chiếc xe đẩy chở đứa cháu trai đang ngủ của họ.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 现在是秋季
    • B. 这里有一群孩子
    • C. 树下坐着位老人
    • D. 河水中落满了红叶
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi. Phương án A (现在是秋季 — Bây giờ là mùa thu) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
12

第 12 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
说话人最喜欢爬山 shuō huà rén zuì xǐ huan pá shān
B
鲤鱼山人工景致多 lǐ yú shān rén gōng jǐng zhì duō
C
鲤鱼山开采出了玉石 lǐ yú shān kāi cǎi chū le yù shí
D
鲤鱼山是个很美的公园 lǐ yú shān shì gè hěn měi de gōng yuán
Lời thoại trong băng (Transcript):
乌鲁木齐有十几个公园,我常常去鲤鱼山。原因是那里人工雕琢的痕迹最轻,能让人领略到天然的野趣。最近我去得更勤了,并意外地产生了“人生苦短,还能看它几眼”的惜玉之感。
Nghĩa tiếng Việt: Có hơn chục công viên ở Urumqi và tôi thường đến núi Liyu. Lý do là ở đó dấu vết chạm khắc nhân tạo nhẹ nhàng nhất, giúp con người cảm nhận được vẻ đẹp hoang sơ của thiên nhiên. Gần đây tôi đi thường xuyên hơn, không ngờ tôi lại có cảm giác “đời ngắn ngủi, vài lần còn thấy”.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 乌鲁木齐有十几个公园,我常常去鲤鱼山。原因是那里人工雕琢的痕迹最轻,能让人领略到天然的野趣。最近我去得更勤了,并意外地产生了“人生苦短,还能看它几眼”的惜玉之感。
  • Nghĩa tiếng Việt: Có hơn chục công viên ở Urumqi và tôi thường đến núi Liyu. Lý do là ở đó dấu vết chạm khắc nhân tạo nhẹ nhàng nhất, giúp con người cảm nhận được vẻ đẹp hoang sơ của thiên nhiên. Gần đây tôi đi thường xuyên hơn, không ngờ tôi lại có cảm giác “đời ngắn ngủi, vài lần còn thấy”.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 说话人最喜欢爬山
    • B. 鲤鱼山人工景致多
    • C. 鲤鱼山开采出了玉石
    • D. 鲤鱼山是个很美的公园
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi. Phương án D (鲤鱼山是个很美的公园 — Núi Liyu là một công viên xinh đẹp) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
13

第 13 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
没有水也就没有绿洲 méi yǒu shuǐ yě jiù méi yǒu lǜ zhōu
B
全球气候正在逐步变冷 quán qiú qì hòu zhèng zài zhú bù biàn lěng
C
河西走廊的水都是雪水 hé xī zǒu láng de shuǐ dōu shì xuě shuǐ
D
将沙漠变为绿洲并非神话 jiāng shā mò biàn wèi lǜ zhōu bìng fēi shén huà
Lời thoại trong băng (Transcript):
河西走廊的精华是绿洲,绿洲生态系统得以维持靠的是水,补给绿洲的水绝大部分来自祁连山的冰雪。这些冰雪资源的存量又受气候因素制约。另一方面,沙漠流动和沙漠化也严重影响绿洲生态系统。
Nghĩa tiếng Việt: Bản chất của Hành lang Hexi là ốc đảo. Việc duy trì hệ sinh thái ốc đảo phụ thuộc vào nước. Hầu hết nước cung cấp cho ốc đảo đều đến từ băng tuyết của dãy núi Qilian. Việc tồn kho các tài nguyên băng và tuyết này bị hạn chế bởi các yếu tố khí hậu. Mặt khác, dòng chảy sa mạc và sa mạc hóa cũng ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái ốc đảo.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 河西走廊的精华是绿洲,绿洲生态系统得以维持靠的是水,补给绿洲的水绝大部分来自祁连山的冰雪。这些冰雪资源的存量又受气候因素制约。另一方面,沙漠流动和沙漠化也严重影响绿洲生态系统。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bản chất của Hành lang Hexi là ốc đảo. Việc duy trì hệ sinh thái ốc đảo phụ thuộc vào nước. Hầu hết nước cung cấp cho ốc đảo đều đến từ băng tuyết của dãy núi Qilian. Việc tồn kho các tài nguyên băng và tuyết này bị hạn chế bởi các yếu tố khí hậu. Mặt khác, dòng chảy sa mạc và sa mạc hóa cũng ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái ốc đảo.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 没有水也就没有绿洲
    • B. 全球气候正在逐步变冷
    • C. 河西走廊的水都是雪水
    • D. 将沙漠变为绿洲并非神话
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi. Phương án A (没有水也就没有绿洲 — Không có nước thì không có ốc đảo) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
14

第 14 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
吴正荣正在学习中文 wú zhèng róng zhèng zài xué xí zhōng wén
B
吴正荣想做个中国通 wú zhèng róng xiǎng zuò gè zhōng guó tōng
C
吴正荣的妻子是长沙人 wú zhèng róng de qī zǐ shì cháng shā rén
D
吴正荣正在帮扶残疾人 wú zhèng róng zhèng zài bāng fú cán jí rén
Lời thoại trong băng (Transcript):
身材高挑长得帅,中文说得很顺溜,吴正荣称得上是地地道道的中国通。十几年前,身为德国环球救助协会会员的吴正荣携妻子来到长沙,成为帮扶聋哑人的义工。“这些年来,我们几乎跑遍了湖南,尽自己的力量让无声世界里的人获得关爱,这是一件很有意义的事。”吴正荣说。
Nghĩa tiếng Việt: Cao ráo, đẹp trai và có thể nói tiếng Trung lưu loát, Wu Zhengrong có thể được gọi là một chuyên gia xuất sắc về Trung Quốc. Hơn mười năm trước, Wu Zhengrong, thành viên của Hiệp hội Viện trợ Toàn cầu Đức, đã cùng vợ đến Trường Sa và trở thành tình nguyện viên giúp đỡ người câm điếc. "Trong những năm qua, chúng tôi đã đi gần như khắp Hồ Nam, nỗ lực hết mình để giúp những người trong thế giới im lặng nhận được sự chăm sóc. Đây là một điều rất có ý nghĩa." Ngô Chính Dung nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 身材高挑长得帅,中文说得很顺溜,吴正荣称得上是地地道道的中国通。十几年前,身为德国环球救助协会会员的吴正荣携妻子来到长沙,成为帮扶聋哑人的义工。“这些年来,我们几乎跑遍了湖南,尽自己的力量让无声世界里的人获得关爱,这是一件很有意义的事。”吴正荣说。
  • Nghĩa tiếng Việt: Cao ráo, đẹp trai và có thể nói tiếng Trung lưu loát, Wu Zhengrong có thể được gọi là một chuyên gia xuất sắc về Trung Quốc. Hơn mười năm trước, Wu Zhengrong, thành viên của Hiệp hội Viện trợ Toàn cầu Đức, đã cùng vợ đến Trường Sa và trở thành tình nguyện viên giúp đỡ người câm điếc. "Trong những năm qua, chúng tôi đã đi gần như khắp Hồ Nam, nỗ lực hết mình để giúp những người trong thế giới im lặng nhận được sự chăm sóc. Đây là một điều rất có ý nghĩa." Ngô Chính Dung nói.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 吴正荣正在学习中文
    • B. 吴正荣想做个中国通
    • C. 吴正荣的妻子是长沙人
    • D. 吴正荣正在帮扶残疾人
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi. Phương án D (吴正荣正在帮扶残疾人 — Wu Zhengrong đang giúp đỡ người khuyết tật) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
15

第 15 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
小时候过年的记忆就是吃 xiǎo shí hòu guò nián de jì yì jiù shì chī
B
过年时母亲变得格外忙碌 guò nián shí mǔ qīn biàn de gé wài máng lù
C
过年是犒赏付出者的日子 guò nián shì kào shǎng fù chū zhě de rì zi
D
父亲对老马比对孩子都好 fù qīn duì lǎo mǎ bǐ duì hái zi dōu hǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
我怀念小时候的除夕,一家人围坐在一起,嗑瓜子,吃花生,聊天儿,父亲没有了平素的严肃,母亲也放下手中的活计,我们可以少有地放肆一下。最温馨而难忘的,是父亲有一次吩咐我,拿两个馒头去喂那头任劳任怨了许多年的老马。我激动了许久,同时认识到,在这个日子,所有付出劳动的,都该得到犒赏。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi nhớ đêm giao thừa khi còn nhỏ. Cả nhà ngồi quây quần bên nhau, ăn hạt dưa, ăn lạc và trò chuyện. Cha tôi mất đi sự nghiêm túc thường ngày, còn mẹ tôi thì bỏ dở công việc. Chúng ta có thể có được niềm đam mê hiếm có. Cảm động và khó quên nhất là khi bố tôi bảo tôi lấy hai cái bánh bao hấp cho con ngựa già đã làm việc vất vả nhiều năm ăn. Tôi đã phấn khích trong một thời gian dài, đồng thời tôi nhận ra rằng vào ngày này, tất cả những người đã làm việc chăm chỉ đều phải được khen thưởng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我怀念小时候的除夕,一家人围坐在一起,嗑瓜子,吃花生,聊天儿,父亲没有了平素的严肃,母亲也放下手中的活计,我们可以少有地放肆一下。最温馨而难忘的,是父亲有一次吩咐我,拿两个馒头去喂那头任劳任怨了许多年的老马。我激动了许久,同时认识到,在这个日子,所有付出劳动的,都该得到犒赏。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi nhớ đêm giao thừa khi còn nhỏ. Cả nhà ngồi quây quần bên nhau, ăn hạt dưa, ăn lạc và trò chuyện. Cha tôi mất đi sự nghiêm túc thường ngày, còn mẹ tôi thì bỏ dở công việc. Chúng ta có thể có được niềm đam mê hiếm có. Cảm động và khó quên nhất là khi bố tôi bảo tôi lấy hai cái bánh bao hấp cho con ngựa già đã làm việc vất vả nhiều năm ăn. Tôi đã phấn khích trong một thời gian dài, đồng thời tôi nhận ra rằng vào ngày này, tất cả những người đã làm việc chăm chỉ đều phải được khen thưởng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 小时候过年的记忆就是吃
    • B. 过年时母亲变得格外忙碌
    • C. 过年是犒赏付出者的日子
    • D. 父亲对老马比对孩子都好
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi. Phương án C (过年是犒赏付出者的日子 — Tết Nguyên đán là thời điểm để khen thưởng những người cho đi) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
16

第 16 题:听录音,选择正确答案(2000年发生了什么事?):

dì 1 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nián fā shēng le shén me shì?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
有人70多岁才获得钢琴比赛冠军 yǒu rén 7 0 duō suì cái huò dé gāng qín bǐ sài guàn jūn
B
中国人首次参加国际肖邦钢琴比赛 zhōng guó rén shǒu cì cān jiā guó jì xiào bāng gāng qín bǐ sài
C
李云迪参加国际肖邦钢琴比赛获奖了 lǐ yún dí cān jiā guó jì xiào bāng gāng qín bǐ sài huò jiǎng le
D
小于18岁的人不能参加国际钢琴比赛了 xiǎo yú 1 8 suì de rén bù néng cān jiā guó jì gāng qín bǐ sài le
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:2000年10月,来自中国的18岁少年李云迪获得了国际肖邦钢琴比赛金奖,他是在这个奖项空缺了15年以后获得的,而且是该项比赛70多年来最年轻的冠军。李云迪你好!非常感谢你能接受我们的访问! 男:您好!大家好! 女:第一眼见到你的感觉就是你太年轻了。很难想像,你坐在钢琴面前,能够表现出如此复杂和成熟的世界。好像当时评委对你的评价是“不拘泥于别人对于肖邦的理解,你给了他一种自己的理解”。 男:我觉得这也是中国文化背景给我的帮助。 女:为什么会这么讲呢? 男:我觉得,不光是我觉得,傅聪也讲过,中国人的性格,各方面是最接近肖邦本质的。我觉得中国人嘛,还有我们的民族,算是很浪漫的,感情很丰富。 女:去参加比赛的时候想拿第几名啊? 男:没想过,蛮放松的,我老师也没有给我压力,觉得反正还年轻嘛,去学习学习看一看。2005年不是就下一届了吗,那一届再去也没有关系啊。 女:所以比赛的时候你就很轻松地去了,是不是赛到决赛的时候也有点儿紧张啊? 男:没有,一共四轮比赛,我第一轮弹完以后,观众反应就非常热烈,我自己也增强了信心。我第二轮也发挥得很好,基本上四轮发挥得一轮比一轮好。但有些选手比如说第一轮发挥得特别好,第二轮又突然下来了,第三轮又有一些波动。作为评委来讲,他注重整体的这种感觉。所以说,我当时对自己还是很有信心的。 问:2000年发生了什么事?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tháng 10 năm 2000, Li Yundi, một chàng trai 18 tuổi đến từ Trung Quốc, đã giành huy chương vàng trong Cuộc thi Piano Chopin Quốc tế. Anh ấy đã giành được giải thưởng này sau khi nó bị bỏ trống 15 năm và là người chiến thắng cuộc thi trẻ nhất trong hơn 70 năm. Xin chào Yundi Li! Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã chấp nhận chuyến thăm của chúng tôi! – Nam: Xin chào! Xin chào tất cả mọi người! —Nữ: Lần đầu tiên nhìn thấy em, tôi đã cảm thấy em còn quá trẻ. Thật khó để tưởng tượng rằng bạn có thể thể hiện một thế giới phức tạp và trưởng thành như vậy khi ngồi trước cây đàn piano. Có vẻ như ban giám khảo đánh giá về bạn lúc đó là “Bạn không bị giới hạn bởi sự hiểu biết của người khác về Chopin, bạn đã cho anh ấy sự hiểu biết của chính mình”. —Nam: Tôi nghĩ đây cũng chính là nền tảng văn hóa Trung Hoa đã giúp ích cho tôi. —Nữ: Sao anh lại nói thế? —Nam: Tôi nghĩ, không chỉ riêng tôi, Fu Cong cũng nói rằng chữ Hán gần gũi nhất với tinh hoa của Chopin về mọi mặt. Tôi nghĩ người Trung Quốc và đất nước chúng tôi rất lãng mạn và giàu cảm xúc. —Nữ: Khi tham gia cuộc thi, bạn muốn xếp hạng ở đâu? —Nam: Tôi chưa nghĩ tới chuyện đó. Nó khá thư giãn. Giáo viên của tôi không gây áp lực cho tôi. Tôi cảm thấy dù sao mình cũng vẫn còn trẻ nên hãy đi nghiên cứu và xem thử. Kỳ họp tiếp theo không phải là vào năm 2005 sao? Sẽ không có vấn đề gì nếu tôi tham gia lại buổi học đó. —Nữ: Vậy là bạn đã rất thoải mái trong suốt cuộc thi. Bạn có hơi lo lắng khi bước vào trận chung kết không? —Nam: Không, tổng cộng có bốn hiệp. Sau khi kết thúc vòng 1, khán giả hưởng ứng rất nhiệt tình, tôi cũng tự tin hơn. Tôi cũng đã thể hiện rất tốt ở vòng hai. Về cơ bản, tôi đã thể hiện tốt hơn ở mỗi hiệp trong số bốn hiệp. Nhưng chẳng hạn, một số cầu thủ thi đấu đặc biệt tốt ở hiệp đầu tiên, sau đó đột ngột sa sút ở hiệp thứ hai và có một số biến động ở hiệp thứ ba. Với tư cách là giám khảo, anh ấy chú ý đến cảm giác chung. Vì vậy, lúc đó tôi rất tự tin vào bản thân mình. Câu hỏi: Điều gì đã xảy ra vào năm 2000?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:2000年10月,来自中国的18岁少年李云迪获得了国际肖邦钢琴比赛金奖,他是在这个奖项空缺了15年以后获得的,而且是该项比赛70多年来最年轻的冠军。李云迪你好!非常感谢你能接受我们的访问! 男:您好!大家好! 女:第一眼见到你的感觉就是你太年轻了。很难想像,你坐在钢琴面前,能够表现出如此复杂和成熟的世界。好像当时评委对你的评价是“不拘泥于别人对于肖邦的理解,你给了他一种自己的理解”。 男:我觉得这也是中国文化背景给我的帮助。 女:为什么会这么讲呢? 男:我觉得,不光是我觉得,傅聪也讲过,中国人的性格,各方面是最接近肖邦本质的。我觉得中国人嘛,还有我们的民族,算是很浪漫的,感情很丰富。 女:去参加比赛的时候想拿第几名啊? 男:没想过,蛮放松的,我老师也没有给我压力,觉得反正还年轻嘛,去学习学习看一看。2005年不是就下一届了吗,那一届再去也没有关系啊。 女:所以比赛的时候你就很轻松地去了,是不是赛到决赛的时候也有点儿紧张啊? 男:没有,一共四轮比赛,我第一轮弹完以后,观众反应就非常热烈,我自己也增强了信心。我第二轮也发挥得很好,基本上四轮发挥得一轮比一轮好。但有些选手比如说第一轮发挥得特别好,第二轮又突然下来了,第三轮又有一些波动。作为评委来讲,他注重整体的这种感觉。所以说,我当时对自己还是很有信心的。 问:2000年发生了什么事?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tháng 10 năm 2000, Li Yundi, một chàng trai 18 tuổi đến từ Trung Quốc, đã giành huy chương vàng trong Cuộc thi Piano Chopin Quốc tế. Anh ấy đã giành được giải thưởng này sau khi nó bị bỏ trống 15 năm và là người chiến thắng cuộc thi trẻ nhất trong hơn 70 năm. Xin chào Yundi Li! Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã chấp nhận chuyến thăm của chúng tôi! – Nam: Xin chào! Xin chào tất cả mọi người! —Nữ: Lần đầu tiên nhìn thấy em, tôi đã cảm thấy em còn quá trẻ. Thật khó để tưởng tượng rằng bạn có thể thể hiện một thế giới phức tạp và trưởng thành như vậy khi ngồi trước cây đàn piano. Có vẻ như ban giám khảo đánh giá về bạn lúc đó là “Bạn không bị giới hạn bởi sự hiểu biết của người khác về Chopin, bạn đã cho anh ấy sự hiểu biết của chính mình”. —Nam: Tôi nghĩ đây cũng chính là nền tảng văn hóa Trung Hoa đã giúp ích cho tôi. —Nữ: Sao anh lại nói thế? —Nam: Tôi nghĩ, không chỉ riêng tôi, Fu Cong cũng nói rằng chữ Hán gần gũi nhất với tinh hoa của Chopin về mọi mặt. Tôi nghĩ người Trung Quốc và đất nước chúng tôi rất lãng mạn và giàu cảm xúc. —Nữ: Khi tham gia cuộc thi, bạn muốn xếp hạng ở đâu? —Nam: Tôi chưa nghĩ tới chuyện đó. Nó khá thư giãn. Giáo viên của tôi không gây áp lực cho tôi. Tôi cảm thấy dù sao mình cũng vẫn còn trẻ nên hãy đi nghiên cứu và xem thử. Kỳ họp tiếp theo không phải là vào năm 2005 sao? Sẽ không có vấn đề gì nếu tôi tham gia lại buổi học đó. —Nữ: Vậy là bạn đã rất thoải mái trong suốt cuộc thi. Bạn có hơi lo lắng khi bước vào trận chung kết không? —Nam: Không, tổng cộng có bốn hiệp. Sau khi kết thúc vòng 1, khán giả hưởng ứng rất nhiệt tình, tôi cũng tự tin hơn. Tôi cũng đã thể hiện rất tốt ở vòng hai. Về cơ bản, tôi đã thể hiện tốt hơn ở mỗi hiệp trong số bốn hiệp. Nhưng chẳng hạn, một số cầu thủ thi đấu đặc biệt tốt ở hiệp đầu tiên, sau đó đột ngột sa sút ở hiệp thứ hai và có một số biến động ở hiệp thứ ba. Với tư cách là giám khảo, anh ấy chú ý đến cảm giác chung. Vì vậy, lúc đó tôi rất tự tin vào bản thân mình. Câu hỏi: Điều gì đã xảy ra vào năm 2000?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 有人70多岁才获得钢琴比赛冠军
    • B. 中国人首次参加国际肖邦钢琴比赛
    • C. 李云迪参加国际肖邦钢琴比赛获奖了
    • D. 小于18岁的人不能参加国际钢琴比赛了
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (2000年发生了什么事?). Phương án C (李云迪参加国际肖邦钢琴比赛获奖了 — Li Yundi tham gia cuộc thi piano Chopin quốc tế và đoạt giải) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
17

第 17 题:听录音,选择正确答案(评委是怎么评价李云迪的?):

dì 1 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn píng wěi shì zěn me píng jià lǐ yún dí de?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
他能够理解复杂的艺术 tā néng gòu lǐ jiě fù zá de yì shù
B
他对肖邦的理解很独到 tā duì xiào bāng de lǐ jiě hěn dú dào
C
他能惟妙惟肖地模仿肖邦 tā néng wéi miào wéi xiào dì mó fǎng xiào bāng
D
他年轻气盛,以自我为中心 tā nián qīng qì shèng, yǐ zì wǒ wèi zhōng xīn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:2000年10月,来自中国的18岁少年李云迪获得了国际肖邦钢琴比赛金奖,他是在这个奖项空缺了15年以后获得的,而且是该项比赛70多年来最年轻的冠军。李云迪你好!非常感谢你能接受我们的访问! 男:您好!大家好! 女:第一眼见到你的感觉就是你太年轻了。很难想像,你坐在钢琴面前,能够表现出如此复杂和成熟的世界。好像当时评委对你的评价是“不拘泥于别人对于肖邦的理解,你给了他一种自己的理解”。 男:我觉得这也是中国文化背景给我的帮助。 女:为什么会这么讲呢? 男:我觉得,不光是我觉得,傅聪也讲过,中国人的性格,各方面是最接近肖邦本质的。我觉得中国人嘛,还有我们的民族,算是很浪漫的,感情很丰富。 女:去参加比赛的时候想拿第几名啊? 男:没想过,蛮放松的,我老师也没有给我压力,觉得反正还年轻嘛,去学习学习看一看。2005年不是就下一届了吗,那一届再去也没有关系啊。 女:所以比赛的时候你就很轻松地去了,是不是赛到决赛的时候也有点儿紧张啊? 男:没有,一共四轮比赛,我第一轮弹完以后,观众反应就非常热烈,我自己也增强了信心。我第二轮也发挥得很好,基本上四轮发挥得一轮比一轮好。但有些选手比如说第一轮发挥得特别好,第二轮又突然下来了,第三轮又有一些波动。作为评委来讲,他注重整体的这种感觉。所以说,我当时对自己还是很有信心的。 问:评委是怎么评价李云迪的?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tháng 10 năm 2000, Li Yundi, một chàng trai 18 tuổi đến từ Trung Quốc, đã giành huy chương vàng trong Cuộc thi Piano Chopin Quốc tế. Anh ấy đã giành được giải thưởng này sau khi nó bị bỏ trống 15 năm và là người chiến thắng cuộc thi trẻ nhất trong hơn 70 năm. Xin chào Yundi Li! Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã chấp nhận chuyến thăm của chúng tôi! – Nam: Xin chào! Xin chào tất cả mọi người! —Nữ: Lần đầu tiên nhìn thấy em, tôi đã cảm thấy em còn quá trẻ. Thật khó để tưởng tượng rằng bạn có thể thể hiện một thế giới phức tạp và trưởng thành như vậy khi ngồi trước cây đàn piano. Có vẻ như ban giám khảo đánh giá về bạn lúc đó là “Bạn không bị giới hạn bởi sự hiểu biết của người khác về Chopin, bạn đã cho anh ấy sự hiểu biết của chính mình”. —Nam: Tôi nghĩ đây cũng chính là nền tảng văn hóa Trung Hoa đã giúp ích cho tôi. —Nữ: Sao anh lại nói thế? —Nam: Tôi nghĩ, không chỉ riêng tôi, Fu Cong cũng nói rằng chữ Hán gần gũi nhất với tinh hoa của Chopin về mọi mặt. Tôi nghĩ người Trung Quốc và đất nước chúng tôi rất lãng mạn và giàu cảm xúc. —Nữ: Khi tham gia cuộc thi, bạn muốn xếp hạng ở đâu? —Nam: Tôi chưa nghĩ tới chuyện đó. Nó khá thư giãn. Giáo viên của tôi không gây áp lực cho tôi. Tôi cảm thấy dù sao mình cũng vẫn còn trẻ nên hãy đi nghiên cứu và xem thử. Kỳ họp tiếp theo không phải là vào năm 2005 sao? Sẽ không có vấn đề gì nếu tôi tham gia lại buổi học đó. —Nữ: Vậy là bạn đã rất thoải mái trong suốt cuộc thi. Bạn có hơi lo lắng khi bước vào trận chung kết không? —Nam: Không, tổng cộng có bốn hiệp. Sau khi kết thúc vòng 1, khán giả hưởng ứng rất nhiệt tình, tôi cũng tự tin hơn. Tôi cũng đã thể hiện rất tốt ở vòng hai. Về cơ bản, tôi đã thể hiện tốt hơn ở mỗi hiệp trong số bốn hiệp. Nhưng chẳng hạn, một số cầu thủ thi đấu đặc biệt tốt ở hiệp đầu tiên, sau đó đột ngột sa sút ở hiệp thứ hai và có một số biến động ở hiệp thứ ba. Với tư cách là giám khảo, anh ấy chú ý đến cảm giác chung. Vì vậy, lúc đó tôi rất tự tin vào bản thân mình. Câu hỏi: Ban giám khảo đánh giá Li Yundi như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:2000年10月,来自中国的18岁少年李云迪获得了国际肖邦钢琴比赛金奖,他是在这个奖项空缺了15年以后获得的,而且是该项比赛70多年来最年轻的冠军。李云迪你好!非常感谢你能接受我们的访问! 男:您好!大家好! 女:第一眼见到你的感觉就是你太年轻了。很难想像,你坐在钢琴面前,能够表现出如此复杂和成熟的世界。好像当时评委对你的评价是“不拘泥于别人对于肖邦的理解,你给了他一种自己的理解”。 男:我觉得这也是中国文化背景给我的帮助。 女:为什么会这么讲呢? 男:我觉得,不光是我觉得,傅聪也讲过,中国人的性格,各方面是最接近肖邦本质的。我觉得中国人嘛,还有我们的民族,算是很浪漫的,感情很丰富。 女:去参加比赛的时候想拿第几名啊? 男:没想过,蛮放松的,我老师也没有给我压力,觉得反正还年轻嘛,去学习学习看一看。2005年不是就下一届了吗,那一届再去也没有关系啊。 女:所以比赛的时候你就很轻松地去了,是不是赛到决赛的时候也有点儿紧张啊? 男:没有,一共四轮比赛,我第一轮弹完以后,观众反应就非常热烈,我自己也增强了信心。我第二轮也发挥得很好,基本上四轮发挥得一轮比一轮好。但有些选手比如说第一轮发挥得特别好,第二轮又突然下来了,第三轮又有一些波动。作为评委来讲,他注重整体的这种感觉。所以说,我当时对自己还是很有信心的。 问:评委是怎么评价李云迪的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tháng 10 năm 2000, Li Yundi, một chàng trai 18 tuổi đến từ Trung Quốc, đã giành huy chương vàng trong Cuộc thi Piano Chopin Quốc tế. Anh ấy đã giành được giải thưởng này sau khi nó bị bỏ trống 15 năm và là người chiến thắng cuộc thi trẻ nhất trong hơn 70 năm. Xin chào Yundi Li! Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã chấp nhận chuyến thăm của chúng tôi! – Nam: Xin chào! Xin chào tất cả mọi người! —Nữ: Lần đầu tiên nhìn thấy em, tôi đã cảm thấy em còn quá trẻ. Thật khó để tưởng tượng rằng bạn có thể thể hiện một thế giới phức tạp và trưởng thành như vậy khi ngồi trước cây đàn piano. Có vẻ như ban giám khảo đánh giá về bạn lúc đó là “Bạn không bị giới hạn bởi sự hiểu biết của người khác về Chopin, bạn đã cho anh ấy sự hiểu biết của chính mình”. —Nam: Tôi nghĩ đây cũng chính là nền tảng văn hóa Trung Hoa đã giúp ích cho tôi. —Nữ: Sao anh lại nói thế? —Nam: Tôi nghĩ, không chỉ riêng tôi, Fu Cong cũng nói rằng chữ Hán gần gũi nhất với tinh hoa của Chopin về mọi mặt. Tôi nghĩ người Trung Quốc và đất nước chúng tôi rất lãng mạn và giàu cảm xúc. —Nữ: Khi tham gia cuộc thi, bạn muốn xếp hạng ở đâu? —Nam: Tôi chưa nghĩ tới chuyện đó. Nó khá thư giãn. Giáo viên của tôi không gây áp lực cho tôi. Tôi cảm thấy dù sao mình cũng vẫn còn trẻ nên hãy đi nghiên cứu và xem thử. Kỳ họp tiếp theo không phải là vào năm 2005 sao? Sẽ không có vấn đề gì nếu tôi tham gia lại buổi học đó. —Nữ: Vậy là bạn đã rất thoải mái trong suốt cuộc thi. Bạn có hơi lo lắng khi bước vào trận chung kết không? —Nam: Không, tổng cộng có bốn hiệp. Sau khi kết thúc vòng 1, khán giả hưởng ứng rất nhiệt tình, tôi cũng tự tin hơn. Tôi cũng đã thể hiện rất tốt ở vòng hai. Về cơ bản, tôi đã thể hiện tốt hơn ở mỗi hiệp trong số bốn hiệp. Nhưng chẳng hạn, một số cầu thủ thi đấu đặc biệt tốt ở hiệp đầu tiên, sau đó đột ngột sa sút ở hiệp thứ hai và có một số biến động ở hiệp thứ ba. Với tư cách là giám khảo, anh ấy chú ý đến cảm giác chung. Vì vậy, lúc đó tôi rất tự tin vào bản thân mình. Câu hỏi: Ban giám khảo đánh giá Li Yundi như thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 他能够理解复杂的艺术
    • B. 他对肖邦的理解很独到
    • C. 他能惟妙惟肖地模仿肖邦
    • D. 他年轻气盛,以自我为中心
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (评委是怎么评价李云迪的?). Phương án B (他对肖邦的理解很独到 — Sự hiểu biết của ông về Chopin là duy nhất) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
18

第 18 题:听录音,选择正确答案(李云迪认为自己对肖邦的理解得益于什么?):

dì 1 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn lǐ yún dí rèn wéi zì jǐ duì xiào bāng de lǐ jiě dé yì yú shén me?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
民族素质 mín zú sù zhì
B
傅聪的启发 fù cōng de qǐ fā
C
自己的性格 zì jǐ de xìng gé
D
中国的文化背景 zhōng guó de wén huà bèi jǐng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:2000年10月,来自中国的18岁少年李云迪获得了国际肖邦钢琴比赛金奖,他是在这个奖项空缺了15年以后获得的,而且是该项比赛70多年来最年轻的冠军。李云迪你好!非常感谢你能接受我们的访问! 男:您好!大家好! 女:第一眼见到你的感觉就是你太年轻了。很难想像,你坐在钢琴面前,能够表现出如此复杂和成熟的世界。好像当时评委对你的评价是“不拘泥于别人对于肖邦的理解,你给了他一种自己的理解”。 男:我觉得这也是中国文化背景给我的帮助。 女:为什么会这么讲呢? 男:我觉得,不光是我觉得,傅聪也讲过,中国人的性格,各方面是最接近肖邦本质的。我觉得中国人嘛,还有我们的民族,算是很浪漫的,感情很丰富。 女:去参加比赛的时候想拿第几名啊? 男:没想过,蛮放松的,我老师也没有给我压力,觉得反正还年轻嘛,去学习学习看一看。2005年不是就下一届了吗,那一届再去也没有关系啊。 女:所以比赛的时候你就很轻松地去了,是不是赛到决赛的时候也有点儿紧张啊? 男:没有,一共四轮比赛,我第一轮弹完以后,观众反应就非常热烈,我自己也增强了信心。我第二轮也发挥得很好,基本上四轮发挥得一轮比一轮好。但有些选手比如说第一轮发挥得特别好,第二轮又突然下来了,第三轮又有一些波动。作为评委来讲,他注重整体的这种感觉。所以说,我当时对自己还是很有信心的。 问:李云迪认为自己对肖邦的理解得益于什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tháng 10 năm 2000, Li Yundi, một chàng trai 18 tuổi đến từ Trung Quốc, đã giành huy chương vàng trong Cuộc thi Piano Chopin Quốc tế. Anh ấy đã giành được giải thưởng này sau khi nó bị bỏ trống 15 năm và là người chiến thắng cuộc thi trẻ nhất trong hơn 70 năm. Xin chào Yundi Li! Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã chấp nhận chuyến thăm của chúng tôi! – Nam: Xin chào! Xin chào tất cả mọi người! —Nữ: Lần đầu tiên nhìn thấy em, tôi đã cảm thấy em còn quá trẻ. Thật khó để tưởng tượng rằng bạn có thể thể hiện một thế giới phức tạp và trưởng thành như vậy khi ngồi trước cây đàn piano. Có vẻ như ban giám khảo đánh giá về bạn lúc đó là “Bạn không bị giới hạn bởi sự hiểu biết của người khác về Chopin, bạn đã cho anh ấy sự hiểu biết của chính mình”. —Nam: Tôi nghĩ đây cũng chính là nền tảng văn hóa Trung Hoa đã giúp ích cho tôi. —Nữ: Sao anh lại nói thế? —Nam: Tôi nghĩ, không chỉ riêng tôi, Fu Cong cũng nói rằng chữ Hán gần gũi nhất với tinh hoa của Chopin về mọi mặt. Tôi nghĩ người Trung Quốc và đất nước chúng tôi rất lãng mạn và giàu cảm xúc. —Nữ: Khi tham gia cuộc thi, bạn muốn xếp hạng ở đâu? —Nam: Tôi chưa nghĩ tới chuyện đó. Nó khá thư giãn. Giáo viên của tôi không gây áp lực cho tôi. Tôi cảm thấy dù sao mình cũng vẫn còn trẻ nên hãy đi nghiên cứu và xem thử. Kỳ họp tiếp theo không phải là vào năm 2005 sao? Sẽ không có vấn đề gì nếu tôi tham gia lại buổi học đó. —Nữ: Vậy là bạn đã rất thoải mái trong suốt cuộc thi. Bạn có hơi lo lắng khi bước vào trận chung kết không? —Nam: Không, tổng cộng có bốn hiệp. Sau khi kết thúc vòng 1, khán giả hưởng ứng rất nhiệt tình, tôi cũng tự tin hơn. Tôi cũng đã thể hiện rất tốt ở vòng hai. Về cơ bản, tôi đã thể hiện tốt hơn ở mỗi hiệp trong số bốn hiệp. Nhưng chẳng hạn, một số cầu thủ thi đấu đặc biệt tốt ở hiệp đầu tiên, sau đó đột ngột sa sút ở hiệp thứ hai và có một số biến động ở hiệp thứ ba. Với tư cách là giám khảo, anh ấy chú ý đến cảm giác chung. Vì vậy, lúc đó tôi rất tự tin vào bản thân mình. Câu hỏi: Li Yundi nghĩ sự hiểu biết của ông về Chopin được lợi ích gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:2000年10月,来自中国的18岁少年李云迪获得了国际肖邦钢琴比赛金奖,他是在这个奖项空缺了15年以后获得的,而且是该项比赛70多年来最年轻的冠军。李云迪你好!非常感谢你能接受我们的访问! 男:您好!大家好! 女:第一眼见到你的感觉就是你太年轻了。很难想像,你坐在钢琴面前,能够表现出如此复杂和成熟的世界。好像当时评委对你的评价是“不拘泥于别人对于肖邦的理解,你给了他一种自己的理解”。 男:我觉得这也是中国文化背景给我的帮助。 女:为什么会这么讲呢? 男:我觉得,不光是我觉得,傅聪也讲过,中国人的性格,各方面是最接近肖邦本质的。我觉得中国人嘛,还有我们的民族,算是很浪漫的,感情很丰富。 女:去参加比赛的时候想拿第几名啊? 男:没想过,蛮放松的,我老师也没有给我压力,觉得反正还年轻嘛,去学习学习看一看。2005年不是就下一届了吗,那一届再去也没有关系啊。 女:所以比赛的时候你就很轻松地去了,是不是赛到决赛的时候也有点儿紧张啊? 男:没有,一共四轮比赛,我第一轮弹完以后,观众反应就非常热烈,我自己也增强了信心。我第二轮也发挥得很好,基本上四轮发挥得一轮比一轮好。但有些选手比如说第一轮发挥得特别好,第二轮又突然下来了,第三轮又有一些波动。作为评委来讲,他注重整体的这种感觉。所以说,我当时对自己还是很有信心的。 问:李云迪认为自己对肖邦的理解得益于什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tháng 10 năm 2000, Li Yundi, một chàng trai 18 tuổi đến từ Trung Quốc, đã giành huy chương vàng trong Cuộc thi Piano Chopin Quốc tế. Anh ấy đã giành được giải thưởng này sau khi nó bị bỏ trống 15 năm và là người chiến thắng cuộc thi trẻ nhất trong hơn 70 năm. Xin chào Yundi Li! Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã chấp nhận chuyến thăm của chúng tôi! – Nam: Xin chào! Xin chào tất cả mọi người! —Nữ: Lần đầu tiên nhìn thấy em, tôi đã cảm thấy em còn quá trẻ. Thật khó để tưởng tượng rằng bạn có thể thể hiện một thế giới phức tạp và trưởng thành như vậy khi ngồi trước cây đàn piano. Có vẻ như ban giám khảo đánh giá về bạn lúc đó là “Bạn không bị giới hạn bởi sự hiểu biết của người khác về Chopin, bạn đã cho anh ấy sự hiểu biết của chính mình”. —Nam: Tôi nghĩ đây cũng chính là nền tảng văn hóa Trung Hoa đã giúp ích cho tôi. —Nữ: Sao anh lại nói thế? —Nam: Tôi nghĩ, không chỉ riêng tôi, Fu Cong cũng nói rằng chữ Hán gần gũi nhất với tinh hoa của Chopin về mọi mặt. Tôi nghĩ người Trung Quốc và đất nước chúng tôi rất lãng mạn và giàu cảm xúc. —Nữ: Khi tham gia cuộc thi, bạn muốn xếp hạng ở đâu? —Nam: Tôi chưa nghĩ tới chuyện đó. Nó khá thư giãn. Giáo viên của tôi không gây áp lực cho tôi. Tôi cảm thấy dù sao mình cũng vẫn còn trẻ nên hãy đi nghiên cứu và xem thử. Kỳ họp tiếp theo không phải là vào năm 2005 sao? Sẽ không có vấn đề gì nếu tôi tham gia lại buổi học đó. —Nữ: Vậy là bạn đã rất thoải mái trong suốt cuộc thi. Bạn có hơi lo lắng khi bước vào trận chung kết không? —Nam: Không, tổng cộng có bốn hiệp. Sau khi kết thúc vòng 1, khán giả hưởng ứng rất nhiệt tình, tôi cũng tự tin hơn. Tôi cũng đã thể hiện rất tốt ở vòng hai. Về cơ bản, tôi đã thể hiện tốt hơn ở mỗi hiệp trong số bốn hiệp. Nhưng chẳng hạn, một số cầu thủ thi đấu đặc biệt tốt ở hiệp đầu tiên, sau đó đột ngột sa sút ở hiệp thứ hai và có một số biến động ở hiệp thứ ba. Với tư cách là giám khảo, anh ấy chú ý đến cảm giác chung. Vì vậy, lúc đó tôi rất tự tin vào bản thân mình. Câu hỏi: Li Yundi nghĩ sự hiểu biết của ông về Chopin được lợi ích gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 民族素质
    • B. 傅聪的启发
    • C. 自己的性格
    • D. 中国的文化背景
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (李云迪认为自己对肖邦的理解得益于什么?). Phương án D (中国的文化背景 — Nền văn hóa Trung Quốc) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
19

第 19 题:听录音,选择正确答案(2000年李云迪参加比赛的目标是什么?):

dì 1 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nián lǐ yún dí cān jiā bǐ sài de mù biāo shì shén me?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
检验自己 jiǎn yàn zì jǐ
B
冲刺2005 chōng cì
C
拿个好名次 ná gè hǎo míng cì
D
没有什么目标 méi yǒu shén me mù biāo
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:2000年10月,来自中国的18岁少年李云迪获得了国际肖邦钢琴比赛金奖,他是在这个奖项空缺了15年以后获得的,而且是该项比赛70多年来最年轻的冠军。李云迪你好!非常感谢你能接受我们的访问! 男:您好!大家好! 女:第一眼见到你的感觉就是你太年轻了。很难想像,你坐在钢琴面前,能够表现出如此复杂和成熟的世界。好像当时评委对你的评价是“不拘泥于别人对于肖邦的理解,你给了他一种自己的理解”。 男:我觉得这也是中国文化背景给我的帮助。 女:为什么会这么讲呢? 男:我觉得,不光是我觉得,傅聪也讲过,中国人的性格,各方面是最接近肖邦本质的。我觉得中国人嘛,还有我们的民族,算是很浪漫的,感情很丰富。 女:去参加比赛的时候想拿第几名啊? 男:没想过,蛮放松的,我老师也没有给我压力,觉得反正还年轻嘛,去学习学习看一看。2005年不是就下一届了吗,那一届再去也没有关系啊。 女:所以比赛的时候你就很轻松地去了,是不是赛到决赛的时候也有点儿紧张啊? 男:没有,一共四轮比赛,我第一轮弹完以后,观众反应就非常热烈,我自己也增强了信心。我第二轮也发挥得很好,基本上四轮发挥得一轮比一轮好。但有些选手比如说第一轮发挥得特别好,第二轮又突然下来了,第三轮又有一些波动。作为评委来讲,他注重整体的这种感觉。所以说,我当时对自己还是很有信心的。 问:2000年李云迪参加比赛的目标是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tháng 10 năm 2000, Li Yundi, một chàng trai 18 tuổi đến từ Trung Quốc, đã giành huy chương vàng trong Cuộc thi Piano Chopin Quốc tế. Anh ấy đã giành được giải thưởng này sau khi nó bị bỏ trống 15 năm và là người chiến thắng cuộc thi trẻ nhất trong hơn 70 năm. Xin chào Yundi Li! Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã chấp nhận chuyến thăm của chúng tôi! – Nam: Xin chào! Xin chào tất cả mọi người! —Nữ: Lần đầu tiên nhìn thấy em, tôi đã cảm thấy em còn quá trẻ. Thật khó để tưởng tượng rằng bạn có thể thể hiện một thế giới phức tạp và trưởng thành như vậy khi ngồi trước cây đàn piano. Có vẻ như ban giám khảo đánh giá về bạn lúc đó là “Bạn không bị giới hạn bởi sự hiểu biết của người khác về Chopin, bạn đã cho anh ấy sự hiểu biết của chính mình”. —Nam: Tôi nghĩ đây cũng chính là nền tảng văn hóa Trung Hoa đã giúp ích cho tôi. —Nữ: Sao anh lại nói thế? —Nam: Tôi nghĩ, không chỉ riêng tôi, Fu Cong cũng nói rằng chữ Hán gần gũi nhất với tinh hoa của Chopin về mọi mặt. Tôi nghĩ người Trung Quốc và đất nước chúng tôi rất lãng mạn và giàu cảm xúc. —Nữ: Khi tham gia cuộc thi, bạn muốn xếp hạng ở đâu? —Nam: Tôi chưa nghĩ tới chuyện đó. Nó khá thư giãn. Giáo viên của tôi không gây áp lực cho tôi. Tôi cảm thấy dù sao mình cũng vẫn còn trẻ nên hãy đi nghiên cứu và xem thử. Kỳ họp tiếp theo không phải là vào năm 2005 sao? Sẽ không có vấn đề gì nếu tôi tham gia lại buổi học đó. —Nữ: Vậy là bạn đã rất thoải mái trong suốt cuộc thi. Bạn có hơi lo lắng khi bước vào trận chung kết không? —Nam: Không, tổng cộng có bốn hiệp. Sau khi kết thúc vòng 1, khán giả hưởng ứng rất nhiệt tình, tôi cũng tự tin hơn. Tôi cũng đã thể hiện rất tốt ở vòng hai. Về cơ bản, tôi đã thể hiện tốt hơn ở mỗi hiệp trong số bốn hiệp. Nhưng chẳng hạn, một số cầu thủ thi đấu đặc biệt tốt ở hiệp đầu tiên, sau đó đột ngột sa sút ở hiệp thứ hai và có một số biến động ở hiệp thứ ba. Với tư cách là giám khảo, anh ấy chú ý đến cảm giác chung. Vì vậy, lúc đó tôi rất tự tin vào bản thân mình. Câu hỏi: Mục tiêu của Li Yundi khi tham gia cuộc thi năm 2000 là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:2000年10月,来自中国的18岁少年李云迪获得了国际肖邦钢琴比赛金奖,他是在这个奖项空缺了15年以后获得的,而且是该项比赛70多年来最年轻的冠军。李云迪你好!非常感谢你能接受我们的访问! 男:您好!大家好! 女:第一眼见到你的感觉就是你太年轻了。很难想像,你坐在钢琴面前,能够表现出如此复杂和成熟的世界。好像当时评委对你的评价是“不拘泥于别人对于肖邦的理解,你给了他一种自己的理解”。 男:我觉得这也是中国文化背景给我的帮助。 女:为什么会这么讲呢? 男:我觉得,不光是我觉得,傅聪也讲过,中国人的性格,各方面是最接近肖邦本质的。我觉得中国人嘛,还有我们的民族,算是很浪漫的,感情很丰富。 女:去参加比赛的时候想拿第几名啊? 男:没想过,蛮放松的,我老师也没有给我压力,觉得反正还年轻嘛,去学习学习看一看。2005年不是就下一届了吗,那一届再去也没有关系啊。 女:所以比赛的时候你就很轻松地去了,是不是赛到决赛的时候也有点儿紧张啊? 男:没有,一共四轮比赛,我第一轮弹完以后,观众反应就非常热烈,我自己也增强了信心。我第二轮也发挥得很好,基本上四轮发挥得一轮比一轮好。但有些选手比如说第一轮发挥得特别好,第二轮又突然下来了,第三轮又有一些波动。作为评委来讲,他注重整体的这种感觉。所以说,我当时对自己还是很有信心的。 问:2000年李云迪参加比赛的目标是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tháng 10 năm 2000, Li Yundi, một chàng trai 18 tuổi đến từ Trung Quốc, đã giành huy chương vàng trong Cuộc thi Piano Chopin Quốc tế. Anh ấy đã giành được giải thưởng này sau khi nó bị bỏ trống 15 năm và là người chiến thắng cuộc thi trẻ nhất trong hơn 70 năm. Xin chào Yundi Li! Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã chấp nhận chuyến thăm của chúng tôi! – Nam: Xin chào! Xin chào tất cả mọi người! —Nữ: Lần đầu tiên nhìn thấy em, tôi đã cảm thấy em còn quá trẻ. Thật khó để tưởng tượng rằng bạn có thể thể hiện một thế giới phức tạp và trưởng thành như vậy khi ngồi trước cây đàn piano. Có vẻ như ban giám khảo đánh giá về bạn lúc đó là “Bạn không bị giới hạn bởi sự hiểu biết của người khác về Chopin, bạn đã cho anh ấy sự hiểu biết của chính mình”. —Nam: Tôi nghĩ đây cũng chính là nền tảng văn hóa Trung Hoa đã giúp ích cho tôi. —Nữ: Sao anh lại nói thế? —Nam: Tôi nghĩ, không chỉ riêng tôi, Fu Cong cũng nói rằng chữ Hán gần gũi nhất với tinh hoa của Chopin về mọi mặt. Tôi nghĩ người Trung Quốc và đất nước chúng tôi rất lãng mạn và giàu cảm xúc. —Nữ: Khi tham gia cuộc thi, bạn muốn xếp hạng ở đâu? —Nam: Tôi chưa nghĩ tới chuyện đó. Nó khá thư giãn. Giáo viên của tôi không gây áp lực cho tôi. Tôi cảm thấy dù sao mình cũng vẫn còn trẻ nên hãy đi nghiên cứu và xem thử. Kỳ họp tiếp theo không phải là vào năm 2005 sao? Sẽ không có vấn đề gì nếu tôi tham gia lại buổi học đó. —Nữ: Vậy là bạn đã rất thoải mái trong suốt cuộc thi. Bạn có hơi lo lắng khi bước vào trận chung kết không? —Nam: Không, tổng cộng có bốn hiệp. Sau khi kết thúc vòng 1, khán giả hưởng ứng rất nhiệt tình, tôi cũng tự tin hơn. Tôi cũng đã thể hiện rất tốt ở vòng hai. Về cơ bản, tôi đã thể hiện tốt hơn ở mỗi hiệp trong số bốn hiệp. Nhưng chẳng hạn, một số cầu thủ thi đấu đặc biệt tốt ở hiệp đầu tiên, sau đó đột ngột sa sút ở hiệp thứ hai và có một số biến động ở hiệp thứ ba. Với tư cách là giám khảo, anh ấy chú ý đến cảm giác chung. Vì vậy, lúc đó tôi rất tự tin vào bản thân mình. Câu hỏi: Mục tiêu của Li Yundi khi tham gia cuộc thi năm 2000 là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 检验自己
    • B. 冲刺2005
    • C. 拿个好名次
    • D. 没有什么目标
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (2000年李云迪参加比赛的目标是什么?). Phương án D (没有什么目标 — không có mục tiêu) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
20

第 20 题:听录音,选择正确答案(关于正式比赛,下列哪项正确?):

dì 2 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn guān yú zhèng shì bǐ sài, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
一共要比赛好几轮 yí gòng yào bǐ sài hǎo jǐ lún
B
李云迪一开始没信心 lǐ yún dí yì kāi shǐ méi xìn xīn
C
第三轮比赛最易有波动 dì sān lún bǐ sài zuì yì yǒu bō dòng
D
评委最看中最后一轮比赛 píng wěi zuì kàn zhòng zuì hòu yì lún bǐ sài
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:2000年10月,来自中国的18岁少年李云迪获得了国际肖邦钢琴比赛金奖,他是在这个奖项空缺了15年以后获得的,而且是该项比赛70多年来最年轻的冠军。李云迪你好!非常感谢你能接受我们的访问! 男:您好!大家好! 女:第一眼见到你的感觉就是你太年轻了。很难想像,你坐在钢琴面前,能够表现出如此复杂和成熟的世界。好像当时评委对你的评价是“不拘泥于别人对于肖邦的理解,你给了他一种自己的理解”。 男:我觉得这也是中国文化背景给我的帮助。 女:为什么会这么讲呢? 男:我觉得,不光是我觉得,傅聪也讲过,中国人的性格,各方面是最接近肖邦本质的。我觉得中国人嘛,还有我们的民族,算是很浪漫的,感情很丰富。 女:去参加比赛的时候想拿第几名啊? 男:没想过,蛮放松的,我老师也没有给我压力,觉得反正还年轻嘛,去学习学习看一看。2005年不是就下一届了吗,那一届再去也没有关系啊。 女:所以比赛的时候你就很轻松地去了,是不是赛到决赛的时候也有点儿紧张啊? 男:没有,一共四轮比赛,我第一轮弹完以后,观众反应就非常热烈,我自己也增强了信心。我第二轮也发挥得很好,基本上四轮发挥得一轮比一轮好。但有些选手比如说第一轮发挥得特别好,第二轮又突然下来了,第三轮又有一些波动。作为评委来讲,他注重整体的这种感觉。所以说,我当时对自己还是很有信心的。 问:关于正式比赛,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tháng 10 năm 2000, Li Yundi, một chàng trai 18 tuổi đến từ Trung Quốc, đã giành huy chương vàng trong Cuộc thi Piano Chopin Quốc tế. Anh ấy đã giành được giải thưởng này sau khi nó bị bỏ trống 15 năm và là người chiến thắng cuộc thi trẻ nhất trong hơn 70 năm. Xin chào Yundi Li! Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã chấp nhận chuyến thăm của chúng tôi! – Nam: Xin chào! Xin chào tất cả mọi người! —Nữ: Lần đầu tiên nhìn thấy em, tôi đã cảm thấy em còn quá trẻ. Thật khó để tưởng tượng rằng bạn có thể thể hiện một thế giới phức tạp và trưởng thành như vậy khi ngồi trước cây đàn piano. Có vẻ như ban giám khảo đánh giá về bạn lúc đó là “Bạn không bị giới hạn bởi sự hiểu biết của người khác về Chopin, bạn đã cho anh ấy sự hiểu biết của chính mình”. —Nam: Tôi nghĩ đây cũng chính là nền tảng văn hóa Trung Hoa đã giúp ích cho tôi. —Nữ: Sao anh lại nói thế? —Nam: Tôi nghĩ, không chỉ riêng tôi, Fu Cong cũng nói rằng chữ Hán gần gũi nhất với tinh hoa của Chopin về mọi mặt. Tôi nghĩ người Trung Quốc và đất nước chúng tôi rất lãng mạn và giàu cảm xúc. —Nữ: Khi tham gia cuộc thi, bạn muốn xếp hạng ở đâu? —Nam: Tôi chưa nghĩ tới chuyện đó. Nó khá thư giãn. Giáo viên của tôi không gây áp lực cho tôi. Tôi cảm thấy dù sao mình cũng vẫn còn trẻ nên hãy đi nghiên cứu và xem thử. Kỳ họp tiếp theo không phải là vào năm 2005 sao? Sẽ không có vấn đề gì nếu tôi tham gia lại buổi học đó. —Nữ: Vậy là bạn đã rất thoải mái trong suốt cuộc thi. Bạn có hơi lo lắng khi bước vào trận chung kết không? —Nam: Không, tổng cộng có bốn hiệp. Sau khi kết thúc vòng 1, khán giả hưởng ứng rất nhiệt tình, tôi cũng tự tin hơn. Tôi cũng đã thể hiện rất tốt ở vòng hai. Về cơ bản, tôi đã thể hiện tốt hơn ở mỗi hiệp trong số bốn hiệp. Nhưng chẳng hạn, một số cầu thủ thi đấu đặc biệt tốt ở hiệp đầu tiên, sau đó đột ngột sa sút ở hiệp thứ hai và có một số biến động ở hiệp thứ ba. Với tư cách là giám khảo, anh ấy chú ý đến cảm giác chung. Vì vậy, lúc đó tôi rất tự tin vào bản thân mình. Câu hỏi: Điều nào sau đây đúng khi nói về cuộc thi chính thức?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:2000年10月,来自中国的18岁少年李云迪获得了国际肖邦钢琴比赛金奖,他是在这个奖项空缺了15年以后获得的,而且是该项比赛70多年来最年轻的冠军。李云迪你好!非常感谢你能接受我们的访问! 男:您好!大家好! 女:第一眼见到你的感觉就是你太年轻了。很难想像,你坐在钢琴面前,能够表现出如此复杂和成熟的世界。好像当时评委对你的评价是“不拘泥于别人对于肖邦的理解,你给了他一种自己的理解”。 男:我觉得这也是中国文化背景给我的帮助。 女:为什么会这么讲呢? 男:我觉得,不光是我觉得,傅聪也讲过,中国人的性格,各方面是最接近肖邦本质的。我觉得中国人嘛,还有我们的民族,算是很浪漫的,感情很丰富。 女:去参加比赛的时候想拿第几名啊? 男:没想过,蛮放松的,我老师也没有给我压力,觉得反正还年轻嘛,去学习学习看一看。2005年不是就下一届了吗,那一届再去也没有关系啊。 女:所以比赛的时候你就很轻松地去了,是不是赛到决赛的时候也有点儿紧张啊? 男:没有,一共四轮比赛,我第一轮弹完以后,观众反应就非常热烈,我自己也增强了信心。我第二轮也发挥得很好,基本上四轮发挥得一轮比一轮好。但有些选手比如说第一轮发挥得特别好,第二轮又突然下来了,第三轮又有一些波动。作为评委来讲,他注重整体的这种感觉。所以说,我当时对自己还是很有信心的。 问:关于正式比赛,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tháng 10 năm 2000, Li Yundi, một chàng trai 18 tuổi đến từ Trung Quốc, đã giành huy chương vàng trong Cuộc thi Piano Chopin Quốc tế. Anh ấy đã giành được giải thưởng này sau khi nó bị bỏ trống 15 năm và là người chiến thắng cuộc thi trẻ nhất trong hơn 70 năm. Xin chào Yundi Li! Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã chấp nhận chuyến thăm của chúng tôi! – Nam: Xin chào! Xin chào tất cả mọi người! —Nữ: Lần đầu tiên nhìn thấy em, tôi đã cảm thấy em còn quá trẻ. Thật khó để tưởng tượng rằng bạn có thể thể hiện một thế giới phức tạp và trưởng thành như vậy khi ngồi trước cây đàn piano. Có vẻ như ban giám khảo đánh giá về bạn lúc đó là “Bạn không bị giới hạn bởi sự hiểu biết của người khác về Chopin, bạn đã cho anh ấy sự hiểu biết của chính mình”. —Nam: Tôi nghĩ đây cũng chính là nền tảng văn hóa Trung Hoa đã giúp ích cho tôi. —Nữ: Sao anh lại nói thế? —Nam: Tôi nghĩ, không chỉ riêng tôi, Fu Cong cũng nói rằng chữ Hán gần gũi nhất với tinh hoa của Chopin về mọi mặt. Tôi nghĩ người Trung Quốc và đất nước chúng tôi rất lãng mạn và giàu cảm xúc. —Nữ: Khi tham gia cuộc thi, bạn muốn xếp hạng ở đâu? —Nam: Tôi chưa nghĩ tới chuyện đó. Nó khá thư giãn. Giáo viên của tôi không gây áp lực cho tôi. Tôi cảm thấy dù sao mình cũng vẫn còn trẻ nên hãy đi nghiên cứu và xem thử. Kỳ họp tiếp theo không phải là vào năm 2005 sao? Sẽ không có vấn đề gì nếu tôi tham gia lại buổi học đó. —Nữ: Vậy là bạn đã rất thoải mái trong suốt cuộc thi. Bạn có hơi lo lắng khi bước vào trận chung kết không? —Nam: Không, tổng cộng có bốn hiệp. Sau khi kết thúc vòng 1, khán giả hưởng ứng rất nhiệt tình, tôi cũng tự tin hơn. Tôi cũng đã thể hiện rất tốt ở vòng hai. Về cơ bản, tôi đã thể hiện tốt hơn ở mỗi hiệp trong số bốn hiệp. Nhưng chẳng hạn, một số cầu thủ thi đấu đặc biệt tốt ở hiệp đầu tiên, sau đó đột ngột sa sút ở hiệp thứ hai và có một số biến động ở hiệp thứ ba. Với tư cách là giám khảo, anh ấy chú ý đến cảm giác chung. Vì vậy, lúc đó tôi rất tự tin vào bản thân mình. Câu hỏi: Điều nào sau đây đúng khi nói về cuộc thi chính thức?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 一共要比赛好几轮
    • B. 李云迪一开始没信心
    • C. 第三轮比赛最易有波动
    • D. 评委最看中最后一轮比赛
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (关于正式比赛,下列哪项正确?). Phương án A (一共要比赛好几轮 — Tổng cộng sẽ có nhiều vòng thi) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
21

第 21 题:听录音,选择正确答案(关于男的,下列哪项正确?):

dì 2 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn guān yú nán de, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
他是以色列人 tā shì yǐ sè liè rén
B
他在电视台工作 tā zài diàn shì tái gōng zuò
C
这个十一他休息 zhè ge shí yī tā xiū xi
D
他们单位常加班 tā men dān wèi cháng jiā bān
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你在中国几年了?这个长假,怎么打算? 男:我在中国10年了,5年前开始在北京人民广播电台外语台工作,主持双语节目。我们外籍员工尽量让中国同事在自己的节日休假,赶上以色列的节日,中国同事也乐意让我放假。所以,今年“十一”我会加班,节日里和听众互动也挺好玩儿的。 女:在中国体验过春节吗? 男:第一年除夕很难忘。我在中国背包旅游,对中国节日也不了解,除夕晚上,我和朋友在贵州省一个村子里想去另外一个地方,但给当地人多少钱,也没人愿意带我们去,我们决定在路边睡一晚上。后来,一个会一点儿英语的孩子把我们带去他家,我们就和他的家人一起吃饭过了除夕。 女:有没有感觉中国的一些旅游景点很商业化? 男:有。现在和我刚来中国的时候很不一样。2003年我第一次去逛庙会,那里布置很简单,但气氛很浓。现在的庙会,东西都很好看,但年味儿淡了,成了卖东西的地方,吃的东西越来越贵,而且越来越国际化,卖的东西大约有一半来自国外。 女:你感觉你们和中国人在度假方式上,有什么差异吗? 男:我感觉最大的差异就是中国人喜欢跟团,外国人喜欢自助游。中国人好像喜欢去人多的地方,但我们想去没人的地方。我经常劝中国朋友去爬野山,他们会说“那里没人,去不了”,可能中国人觉得人多的地方就好吧。 女:消费理念有何差异? 男:中国人出国游对品牌很着迷。我们去外国喜欢买当地的特色产品,大品牌对我们没有太大吸引力,我朋友来中国喜欢找手工丝绸围巾和衣服,还有手工首饰,这些东西也不便宜,但我们宁可把钱花在这些上,也不愿去买大品牌商品。 问:关于男的,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh đã ở Trung Quốc bao nhiêu năm rồi? Kế hoạch của bạn cho kỳ nghỉ dài này là gì? —Nam: Tôi đã ở Trung Quốc được 10 năm. Tôi bắt đầu làm việc tại Đài Ngoại ngữ của Đài Phát thanh Nhân dân Bắc Kinh cách đây 5 năm, dẫn chương trình song ngữ. Chúng tôi, những nhân viên nước ngoài cố gắng hết sức để các đồng nghiệp Trung Quốc được nghỉ lễ theo đúng ngày lễ của Israel, và các đồng nghiệp Trung Quốc cũng vui vẻ cho tôi nghỉ lễ. Vì vậy, tôi sẽ làm việc ngoài giờ trong dịp Quốc khánh năm nay và sẽ rất vui khi được giao lưu với khán giả trong dịp lễ hội. — Nữ: Bạn đã từng trải nghiệm Lễ hội mùa xuân ở Trung Quốc chưa? —M: Đêm giao thừa đầu tiên thật khó quên. Tôi đang du lịch bụi ở Trung Quốc và không biết nhiều về các lễ hội của Trung Quốc. Vào đêm giao thừa, tôi và bạn tôi muốn đi đâu đó trong một ngôi làng ở tỉnh Quý Châu, nhưng không ai sẵn sàng đưa chúng tôi đến đó dù chúng tôi có đưa bao nhiêu tiền cho người dân địa phương, vì vậy chúng tôi quyết định ngủ ven đường một đêm. Sau đó, một đứa trẻ biết một chút tiếng Anh đã đưa chúng tôi về nhà cậu ấy và chúng tôi dùng bữa tối với gia đình cậu ấy để đón giao thừa. —Nữ: Bạn có cảm thấy rằng một số điểm du lịch ở Trung Quốc bị thương mại hóa rất nhiều không? —Nam: Vâng. Bây giờ rất khác so với lần đầu tiên tôi đến Trung Quốc. Năm 2003, lần đầu tiên tôi đi hội chợ chùa. Trang trí ở đó rất đơn giản, nhưng không khí rất mạnh mẽ. Hội chợ chùa ngày nay đều đẹp nhưng không khí Tết đã nhạt nhòa và trở thành nơi buôn bán. Đồ ăn ngày càng đắt đỏ và ngày càng mang tính quốc tế. Khoảng một nửa số hàng được bán đến từ nước ngoài. —Nữ: Bạn có cảm thấy có sự khác biệt nào trong cách bạn và người Trung Quốc tận hưởng kỳ nghỉ của họ không? —Nam: Tôi nghĩ điểm khác biệt lớn nhất là người Trung Quốc thích đi du lịch theo nhóm, trong khi người nước ngoài thích đi du lịch độc lập. Người Trung Quốc có vẻ thích đến những nơi có nhiều người, nhưng chúng tôi lại muốn đến những nơi không có người. Tôi thường khuyên những người bạn Trung Quốc của tôi đi leo núi trong vùng núi hoang dã, nhưng họ sẽ nói: “Ở đó không có ai nên bạn không thể đến đó”. Có lẽ người Trung Quốc nghĩ rằng những nơi có nhiều người thì tốt hơn. —Nữ: Sự khác biệt trong quan niệm tiêu dùng là gì? —Nam: Người Trung Quốc đi du lịch nước ngoài bị ám ảnh bởi hàng hiệu. Khi đi nước ngoài, chúng tôi thích mua những sản phẩm đặc sản địa phương. Các thương hiệu lớn không có nhiều sức hấp dẫn đối với chúng tôi. Khi bạn bè của tôi đến Trung Quốc, họ thích tìm kiếm những chiếc khăn lụa, quần áo và đồ trang sức thủ công. Những thứ này không hề rẻ, nhưng chúng ta thà bỏ tiền ra mua những thứ này còn hơn mua những sản phẩm có thương hiệu lớn. Câu hỏi: Điều nào sau đây đúng về đàn ông?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你在中国几年了?这个长假,怎么打算? 男:我在中国10年了,5年前开始在北京人民广播电台外语台工作,主持双语节目。我们外籍员工尽量让中国同事在自己的节日休假,赶上以色列的节日,中国同事也乐意让我放假。所以,今年“十一”我会加班,节日里和听众互动也挺好玩儿的。 女:在中国体验过春节吗? 男:第一年除夕很难忘。我在中国背包旅游,对中国节日也不了解,除夕晚上,我和朋友在贵州省一个村子里想去另外一个地方,但给当地人多少钱,也没人愿意带我们去,我们决定在路边睡一晚上。后来,一个会一点儿英语的孩子把我们带去他家,我们就和他的家人一起吃饭过了除夕。 女:有没有感觉中国的一些旅游景点很商业化? 男:有。现在和我刚来中国的时候很不一样。2003年我第一次去逛庙会,那里布置很简单,但气氛很浓。现在的庙会,东西都很好看,但年味儿淡了,成了卖东西的地方,吃的东西越来越贵,而且越来越国际化,卖的东西大约有一半来自国外。 女:你感觉你们和中国人在度假方式上,有什么差异吗? 男:我感觉最大的差异就是中国人喜欢跟团,外国人喜欢自助游。中国人好像喜欢去人多的地方,但我们想去没人的地方。我经常劝中国朋友去爬野山,他们会说“那里没人,去不了”,可能中国人觉得人多的地方就好吧。 女:消费理念有何差异? 男:中国人出国游对品牌很着迷。我们去外国喜欢买当地的特色产品,大品牌对我们没有太大吸引力,我朋友来中国喜欢找手工丝绸围巾和衣服,还有手工首饰,这些东西也不便宜,但我们宁可把钱花在这些上,也不愿去买大品牌商品。 问:关于男的,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh đã ở Trung Quốc bao nhiêu năm rồi? Kế hoạch của bạn cho kỳ nghỉ dài này là gì? —Nam: Tôi đã ở Trung Quốc được 10 năm. Tôi bắt đầu làm việc tại Đài Ngoại ngữ của Đài Phát thanh Nhân dân Bắc Kinh cách đây 5 năm, dẫn chương trình song ngữ. Chúng tôi, những nhân viên nước ngoài cố gắng hết sức để các đồng nghiệp Trung Quốc được nghỉ lễ theo đúng ngày lễ của Israel, và các đồng nghiệp Trung Quốc cũng vui vẻ cho tôi nghỉ lễ. Vì vậy, tôi sẽ làm việc ngoài giờ trong dịp Quốc khánh năm nay và sẽ rất vui khi được giao lưu với khán giả trong dịp lễ hội. — Nữ: Bạn đã từng trải nghiệm Lễ hội mùa xuân ở Trung Quốc chưa? —M: Đêm giao thừa đầu tiên thật khó quên. Tôi đang du lịch bụi ở Trung Quốc và không biết nhiều về các lễ hội của Trung Quốc. Vào đêm giao thừa, tôi và bạn tôi muốn đi đâu đó trong một ngôi làng ở tỉnh Quý Châu, nhưng không ai sẵn sàng đưa chúng tôi đến đó dù chúng tôi có đưa bao nhiêu tiền cho người dân địa phương, vì vậy chúng tôi quyết định ngủ ven đường một đêm. Sau đó, một đứa trẻ biết một chút tiếng Anh đã đưa chúng tôi về nhà cậu ấy và chúng tôi dùng bữa tối với gia đình cậu ấy để đón giao thừa. —Nữ: Bạn có cảm thấy rằng một số điểm du lịch ở Trung Quốc bị thương mại hóa rất nhiều không? —Nam: Vâng. Bây giờ rất khác so với lần đầu tiên tôi đến Trung Quốc. Năm 2003, lần đầu tiên tôi đi hội chợ chùa. Trang trí ở đó rất đơn giản, nhưng không khí rất mạnh mẽ. Hội chợ chùa ngày nay đều đẹp nhưng không khí Tết đã nhạt nhòa và trở thành nơi buôn bán. Đồ ăn ngày càng đắt đỏ và ngày càng mang tính quốc tế. Khoảng một nửa số hàng được bán đến từ nước ngoài. —Nữ: Bạn có cảm thấy có sự khác biệt nào trong cách bạn và người Trung Quốc tận hưởng kỳ nghỉ của họ không? —Nam: Tôi nghĩ điểm khác biệt lớn nhất là người Trung Quốc thích đi du lịch theo nhóm, trong khi người nước ngoài thích đi du lịch độc lập. Người Trung Quốc có vẻ thích đến những nơi có nhiều người, nhưng chúng tôi lại muốn đến những nơi không có người. Tôi thường khuyên những người bạn Trung Quốc của tôi đi leo núi trong vùng núi hoang dã, nhưng họ sẽ nói: “Ở đó không có ai nên bạn không thể đến đó”. Có lẽ người Trung Quốc nghĩ rằng những nơi có nhiều người thì tốt hơn. —Nữ: Sự khác biệt trong quan niệm tiêu dùng là gì? —Nam: Người Trung Quốc đi du lịch nước ngoài bị ám ảnh bởi hàng hiệu. Khi đi nước ngoài, chúng tôi thích mua những sản phẩm đặc sản địa phương. Các thương hiệu lớn không có nhiều sức hấp dẫn đối với chúng tôi. Khi bạn bè của tôi đến Trung Quốc, họ thích tìm kiếm những chiếc khăn lụa, quần áo và đồ trang sức thủ công. Những thứ này không hề rẻ, nhưng chúng ta thà bỏ tiền ra mua những thứ này còn hơn mua những sản phẩm có thương hiệu lớn. Câu hỏi: Điều nào sau đây đúng về đàn ông?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 他是以色列人
    • B. 他在电视台工作
    • C. 这个十一他休息
    • D. 他们单位常加班
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (关于男的,下列哪项正确?). Phương án A (他是以色列人 — anh ấy là người Israel) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
22

第 22 题:听录音,选择正确答案(关于男的在中国过的第一个春节,下列哪项正确?):

dì 2 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn guān yú nán de zài zhōng guó guò de dì yī gè chūn jié, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
那天的很多事他都忘了 nà tiān de hěn duō shì tā dōu wàng le
B
他们当时带的钱花光了 tā men dāng shí dài de qián huā guāng le
C
除夕夜他们是在路边睡的 chú xī yè tā men shì zài lù biān shuì de
D
有过被人“拒绝”的经历 yǒu guò bèi rén “ jù jué” de jīng lì
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你在中国几年了?这个长假,怎么打算? 男:我在中国10年了,5年前开始在北京人民广播电台外语台工作,主持双语节目。我们外籍员工尽量让中国同事在自己的节日休假,赶上以色列的节日,中国同事也乐意让我放假。所以,今年“十一”我会加班,节日里和听众互动也挺好玩儿的。 女:在中国体验过春节吗? 男:第一年除夕很难忘。我在中国背包旅游,对中国节日也不了解,除夕晚上,我和朋友在贵州省一个村子里想去另外一个地方,但给当地人多少钱,也没人愿意带我们去,我们决定在路边睡一晚上。后来,一个会一点儿英语的孩子把我们带去他家,我们就和他的家人一起吃饭过了除夕。 女:有没有感觉中国的一些旅游景点很商业化? 男:有。现在和我刚来中国的时候很不一样。2003年我第一次去逛庙会,那里布置很简单,但气氛很浓。现在的庙会,东西都很好看,但年味儿淡了,成了卖东西的地方,吃的东西越来越贵,而且越来越国际化,卖的东西大约有一半来自国外。 女:你感觉你们和中国人在度假方式上,有什么差异吗? 男:我感觉最大的差异就是中国人喜欢跟团,外国人喜欢自助游。中国人好像喜欢去人多的地方,但我们想去没人的地方。我经常劝中国朋友去爬野山,他们会说“那里没人,去不了”,可能中国人觉得人多的地方就好吧。 女:消费理念有何差异? 男:中国人出国游对品牌很着迷。我们去外国喜欢买当地的特色产品,大品牌对我们没有太大吸引力,我朋友来中国喜欢找手工丝绸围巾和衣服,还有手工首饰,这些东西也不便宜,但我们宁可把钱花在这些上,也不愿去买大品牌商品。 问:关于男的在中国过的第一个春节,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh đã ở Trung Quốc bao nhiêu năm rồi? Kế hoạch của bạn cho kỳ nghỉ dài này là gì? —Nam: Tôi đã ở Trung Quốc được 10 năm. Tôi bắt đầu làm việc tại Đài Ngoại ngữ của Đài Phát thanh Nhân dân Bắc Kinh cách đây 5 năm, dẫn chương trình song ngữ. Chúng tôi, những nhân viên nước ngoài cố gắng hết sức để các đồng nghiệp Trung Quốc được nghỉ lễ theo đúng ngày lễ của Israel, và các đồng nghiệp Trung Quốc cũng vui vẻ cho tôi nghỉ lễ. Vì vậy, tôi sẽ làm việc ngoài giờ trong dịp Quốc khánh năm nay và sẽ rất vui khi được giao lưu với khán giả trong dịp lễ hội. — Nữ: Bạn đã từng trải nghiệm Lễ hội mùa xuân ở Trung Quốc chưa? —M: Đêm giao thừa đầu tiên thật khó quên. Tôi đang du lịch bụi ở Trung Quốc và không biết nhiều về các lễ hội của Trung Quốc. Vào đêm giao thừa, tôi và bạn tôi muốn đi đâu đó trong một ngôi làng ở tỉnh Quý Châu, nhưng không ai sẵn sàng đưa chúng tôi đến đó dù chúng tôi có đưa bao nhiêu tiền cho người dân địa phương, vì vậy chúng tôi quyết định ngủ ven đường một đêm. Sau đó, một đứa trẻ biết một chút tiếng Anh đã đưa chúng tôi về nhà cậu ấy và chúng tôi dùng bữa tối với gia đình cậu ấy để đón giao thừa. —Nữ: Bạn có cảm thấy rằng một số điểm du lịch ở Trung Quốc bị thương mại hóa rất nhiều không? —Nam: Vâng. Bây giờ rất khác so với lần đầu tiên tôi đến Trung Quốc. Năm 2003, lần đầu tiên tôi đi hội chợ chùa. Trang trí ở đó rất đơn giản, nhưng không khí rất mạnh mẽ. Hội chợ chùa ngày nay đều đẹp nhưng không khí Tết đã nhạt nhòa và trở thành nơi buôn bán. Đồ ăn ngày càng đắt đỏ và ngày càng mang tính quốc tế. Khoảng một nửa số hàng được bán đến từ nước ngoài. —Nữ: Bạn có cảm thấy có sự khác biệt nào trong cách bạn và người Trung Quốc tận hưởng kỳ nghỉ của họ không? —Nam: Tôi nghĩ điểm khác biệt lớn nhất là người Trung Quốc thích đi du lịch theo nhóm, trong khi người nước ngoài thích đi du lịch độc lập. Người Trung Quốc có vẻ thích đến những nơi có nhiều người, nhưng chúng tôi lại muốn đến những nơi không có người. Tôi thường khuyên những người bạn Trung Quốc của tôi đi leo núi trong vùng núi hoang dã, nhưng họ sẽ nói: “Ở đó không có ai nên bạn không thể đến đó”. Có lẽ người Trung Quốc nghĩ rằng những nơi có nhiều người thì tốt hơn. —Nữ: Sự khác biệt trong quan niệm tiêu dùng là gì? —Nam: Người Trung Quốc đi du lịch nước ngoài bị ám ảnh bởi hàng hiệu. Khi đi nước ngoài, chúng tôi thích mua những sản phẩm đặc sản địa phương. Các thương hiệu lớn không có nhiều sức hấp dẫn đối với chúng tôi. Khi bạn bè của tôi đến Trung Quốc, họ thích tìm kiếm những chiếc khăn lụa, quần áo và đồ trang sức thủ công. Những thứ này không hề rẻ, nhưng chúng ta thà bỏ tiền ra mua những thứ này còn hơn mua những sản phẩm có thương hiệu lớn. Câu hỏi: Về lễ hội mùa xuân đầu tiên của đàn ông ở Trung Quốc, câu nào sau đây đúng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你在中国几年了?这个长假,怎么打算? 男:我在中国10年了,5年前开始在北京人民广播电台外语台工作,主持双语节目。我们外籍员工尽量让中国同事在自己的节日休假,赶上以色列的节日,中国同事也乐意让我放假。所以,今年“十一”我会加班,节日里和听众互动也挺好玩儿的。 女:在中国体验过春节吗? 男:第一年除夕很难忘。我在中国背包旅游,对中国节日也不了解,除夕晚上,我和朋友在贵州省一个村子里想去另外一个地方,但给当地人多少钱,也没人愿意带我们去,我们决定在路边睡一晚上。后来,一个会一点儿英语的孩子把我们带去他家,我们就和他的家人一起吃饭过了除夕。 女:有没有感觉中国的一些旅游景点很商业化? 男:有。现在和我刚来中国的时候很不一样。2003年我第一次去逛庙会,那里布置很简单,但气氛很浓。现在的庙会,东西都很好看,但年味儿淡了,成了卖东西的地方,吃的东西越来越贵,而且越来越国际化,卖的东西大约有一半来自国外。 女:你感觉你们和中国人在度假方式上,有什么差异吗? 男:我感觉最大的差异就是中国人喜欢跟团,外国人喜欢自助游。中国人好像喜欢去人多的地方,但我们想去没人的地方。我经常劝中国朋友去爬野山,他们会说“那里没人,去不了”,可能中国人觉得人多的地方就好吧。 女:消费理念有何差异? 男:中国人出国游对品牌很着迷。我们去外国喜欢买当地的特色产品,大品牌对我们没有太大吸引力,我朋友来中国喜欢找手工丝绸围巾和衣服,还有手工首饰,这些东西也不便宜,但我们宁可把钱花在这些上,也不愿去买大品牌商品。 问:关于男的在中国过的第一个春节,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh đã ở Trung Quốc bao nhiêu năm rồi? Kế hoạch của bạn cho kỳ nghỉ dài này là gì? —Nam: Tôi đã ở Trung Quốc được 10 năm. Tôi bắt đầu làm việc tại Đài Ngoại ngữ của Đài Phát thanh Nhân dân Bắc Kinh cách đây 5 năm, dẫn chương trình song ngữ. Chúng tôi, những nhân viên nước ngoài cố gắng hết sức để các đồng nghiệp Trung Quốc được nghỉ lễ theo đúng ngày lễ của Israel, và các đồng nghiệp Trung Quốc cũng vui vẻ cho tôi nghỉ lễ. Vì vậy, tôi sẽ làm việc ngoài giờ trong dịp Quốc khánh năm nay và sẽ rất vui khi được giao lưu với khán giả trong dịp lễ hội. — Nữ: Bạn đã từng trải nghiệm Lễ hội mùa xuân ở Trung Quốc chưa? —M: Đêm giao thừa đầu tiên thật khó quên. Tôi đang du lịch bụi ở Trung Quốc và không biết nhiều về các lễ hội của Trung Quốc. Vào đêm giao thừa, tôi và bạn tôi muốn đi đâu đó trong một ngôi làng ở tỉnh Quý Châu, nhưng không ai sẵn sàng đưa chúng tôi đến đó dù chúng tôi có đưa bao nhiêu tiền cho người dân địa phương, vì vậy chúng tôi quyết định ngủ ven đường một đêm. Sau đó, một đứa trẻ biết một chút tiếng Anh đã đưa chúng tôi về nhà cậu ấy và chúng tôi dùng bữa tối với gia đình cậu ấy để đón giao thừa. —Nữ: Bạn có cảm thấy rằng một số điểm du lịch ở Trung Quốc bị thương mại hóa rất nhiều không? —Nam: Vâng. Bây giờ rất khác so với lần đầu tiên tôi đến Trung Quốc. Năm 2003, lần đầu tiên tôi đi hội chợ chùa. Trang trí ở đó rất đơn giản, nhưng không khí rất mạnh mẽ. Hội chợ chùa ngày nay đều đẹp nhưng không khí Tết đã nhạt nhòa và trở thành nơi buôn bán. Đồ ăn ngày càng đắt đỏ và ngày càng mang tính quốc tế. Khoảng một nửa số hàng được bán đến từ nước ngoài. —Nữ: Bạn có cảm thấy có sự khác biệt nào trong cách bạn và người Trung Quốc tận hưởng kỳ nghỉ của họ không? —Nam: Tôi nghĩ điểm khác biệt lớn nhất là người Trung Quốc thích đi du lịch theo nhóm, trong khi người nước ngoài thích đi du lịch độc lập. Người Trung Quốc có vẻ thích đến những nơi có nhiều người, nhưng chúng tôi lại muốn đến những nơi không có người. Tôi thường khuyên những người bạn Trung Quốc của tôi đi leo núi trong vùng núi hoang dã, nhưng họ sẽ nói: “Ở đó không có ai nên bạn không thể đến đó”. Có lẽ người Trung Quốc nghĩ rằng những nơi có nhiều người thì tốt hơn. —Nữ: Sự khác biệt trong quan niệm tiêu dùng là gì? —Nam: Người Trung Quốc đi du lịch nước ngoài bị ám ảnh bởi hàng hiệu. Khi đi nước ngoài, chúng tôi thích mua những sản phẩm đặc sản địa phương. Các thương hiệu lớn không có nhiều sức hấp dẫn đối với chúng tôi. Khi bạn bè của tôi đến Trung Quốc, họ thích tìm kiếm những chiếc khăn lụa, quần áo và đồ trang sức thủ công. Những thứ này không hề rẻ, nhưng chúng ta thà bỏ tiền ra mua những thứ này còn hơn mua những sản phẩm có thương hiệu lớn. Câu hỏi: Về lễ hội mùa xuân đầu tiên của đàn ông ở Trung Quốc, câu nào sau đây đúng?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 那天的很多事他都忘了
    • B. 他们当时带的钱花光了
    • C. 除夕夜他们是在路边睡的
    • D. 有过被人“拒绝”的经历
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (关于男的在中国过的第一个春节,下列哪项正确?). Phương án D (有过被人“拒绝”的经历 — Bạn đã bao giờ trải qua cảm giác bị “từ chối” chưa?) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
23

第 23 题:听录音,选择正确答案(中国的庙会有什么变化?):

dì 2 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn zhōng guó de miào huì yǒu shén me biàn huà?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
布置越来越简单 bù zhì yuè lái yuè jiǎn dān
B
东西越来越高档 dōng xī yuè lái yuè gāo dàng
C
外国人也来摆摊儿 wài guó rén yě lái bǎi tān ér
D
商业化气氛越来越浓 shāng yè huà qì fēn yuè lái yuè nóng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你在中国几年了?这个长假,怎么打算? 男:我在中国10年了,5年前开始在北京人民广播电台外语台工作,主持双语节目。我们外籍员工尽量让中国同事在自己的节日休假,赶上以色列的节日,中国同事也乐意让我放假。所以,今年“十一”我会加班,节日里和听众互动也挺好玩儿的。 女:在中国体验过春节吗? 男:第一年除夕很难忘。我在中国背包旅游,对中国节日也不了解,除夕晚上,我和朋友在贵州省一个村子里想去另外一个地方,但给当地人多少钱,也没人愿意带我们去,我们决定在路边睡一晚上。后来,一个会一点儿英语的孩子把我们带去他家,我们就和他的家人一起吃饭过了除夕。 女:有没有感觉中国的一些旅游景点很商业化? 男:有。现在和我刚来中国的时候很不一样。2003年我第一次去逛庙会,那里布置很简单,但气氛很浓。现在的庙会,东西都很好看,但年味儿淡了,成了卖东西的地方,吃的东西越来越贵,而且越来越国际化,卖的东西大约有一半来自国外。 女:你感觉你们和中国人在度假方式上,有什么差异吗? 男:我感觉最大的差异就是中国人喜欢跟团,外国人喜欢自助游。中国人好像喜欢去人多的地方,但我们想去没人的地方。我经常劝中国朋友去爬野山,他们会说“那里没人,去不了”,可能中国人觉得人多的地方就好吧。 女:消费理念有何差异? 男:中国人出国游对品牌很着迷。我们去外国喜欢买当地的特色产品,大品牌对我们没有太大吸引力,我朋友来中国喜欢找手工丝绸围巾和衣服,还有手工首饰,这些东西也不便宜,但我们宁可把钱花在这些上,也不愿去买大品牌商品。 问:中国的庙会有什么变化?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh đã ở Trung Quốc bao nhiêu năm rồi? Kế hoạch của bạn cho kỳ nghỉ dài này là gì? —Nam: Tôi đã ở Trung Quốc được 10 năm. Tôi bắt đầu làm việc tại Đài Ngoại ngữ của Đài Phát thanh Nhân dân Bắc Kinh cách đây 5 năm, dẫn chương trình song ngữ. Chúng tôi, những nhân viên nước ngoài cố gắng hết sức để các đồng nghiệp Trung Quốc được nghỉ lễ theo đúng ngày lễ của Israel, và các đồng nghiệp Trung Quốc cũng vui vẻ cho tôi nghỉ lễ. Vì vậy, tôi sẽ làm việc ngoài giờ trong dịp Quốc khánh năm nay và sẽ rất vui khi được giao lưu với khán giả trong dịp lễ hội. — Nữ: Bạn đã từng trải nghiệm Lễ hội mùa xuân ở Trung Quốc chưa? —M: Đêm giao thừa đầu tiên thật khó quên. Tôi đang du lịch bụi ở Trung Quốc và không biết nhiều về các lễ hội của Trung Quốc. Vào đêm giao thừa, tôi và bạn tôi muốn đi đâu đó trong một ngôi làng ở tỉnh Quý Châu, nhưng không ai sẵn sàng đưa chúng tôi đến đó dù chúng tôi có đưa bao nhiêu tiền cho người dân địa phương, vì vậy chúng tôi quyết định ngủ ven đường một đêm. Sau đó, một đứa trẻ biết một chút tiếng Anh đã đưa chúng tôi về nhà cậu ấy và chúng tôi dùng bữa tối với gia đình cậu ấy để đón giao thừa. —Nữ: Bạn có cảm thấy rằng một số điểm du lịch ở Trung Quốc bị thương mại hóa rất nhiều không? —Nam: Vâng. Bây giờ rất khác so với lần đầu tiên tôi đến Trung Quốc. Năm 2003, lần đầu tiên tôi đi hội chợ chùa. Trang trí ở đó rất đơn giản, nhưng không khí rất mạnh mẽ. Hội chợ chùa ngày nay đều đẹp nhưng không khí Tết đã nhạt nhòa và trở thành nơi buôn bán. Đồ ăn ngày càng đắt đỏ và ngày càng mang tính quốc tế. Khoảng một nửa số hàng được bán đến từ nước ngoài. —Nữ: Bạn có cảm thấy có sự khác biệt nào trong cách bạn và người Trung Quốc tận hưởng kỳ nghỉ của họ không? —Nam: Tôi nghĩ điểm khác biệt lớn nhất là người Trung Quốc thích đi du lịch theo nhóm, trong khi người nước ngoài thích đi du lịch độc lập. Người Trung Quốc có vẻ thích đến những nơi có nhiều người, nhưng chúng tôi lại muốn đến những nơi không có người. Tôi thường khuyên những người bạn Trung Quốc của tôi đi leo núi trong vùng núi hoang dã, nhưng họ sẽ nói: “Ở đó không có ai nên bạn không thể đến đó”. Có lẽ người Trung Quốc nghĩ rằng những nơi có nhiều người thì tốt hơn. —Nữ: Sự khác biệt trong quan niệm tiêu dùng là gì? —Nam: Người Trung Quốc đi du lịch nước ngoài bị ám ảnh bởi hàng hiệu. Khi đi nước ngoài, chúng tôi thích mua những sản phẩm đặc sản địa phương. Các thương hiệu lớn không có nhiều sức hấp dẫn đối với chúng tôi. Khi bạn bè của tôi đến Trung Quốc, họ thích tìm kiếm những chiếc khăn lụa, quần áo và đồ trang sức thủ công. Những thứ này không hề rẻ, nhưng chúng ta thà bỏ tiền ra mua những thứ này còn hơn mua những sản phẩm có thương hiệu lớn. Câu hỏi: Những thay đổi nào đã xảy ra trong các hội chợ chùa ở Trung Quốc?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你在中国几年了?这个长假,怎么打算? 男:我在中国10年了,5年前开始在北京人民广播电台外语台工作,主持双语节目。我们外籍员工尽量让中国同事在自己的节日休假,赶上以色列的节日,中国同事也乐意让我放假。所以,今年“十一”我会加班,节日里和听众互动也挺好玩儿的。 女:在中国体验过春节吗? 男:第一年除夕很难忘。我在中国背包旅游,对中国节日也不了解,除夕晚上,我和朋友在贵州省一个村子里想去另外一个地方,但给当地人多少钱,也没人愿意带我们去,我们决定在路边睡一晚上。后来,一个会一点儿英语的孩子把我们带去他家,我们就和他的家人一起吃饭过了除夕。 女:有没有感觉中国的一些旅游景点很商业化? 男:有。现在和我刚来中国的时候很不一样。2003年我第一次去逛庙会,那里布置很简单,但气氛很浓。现在的庙会,东西都很好看,但年味儿淡了,成了卖东西的地方,吃的东西越来越贵,而且越来越国际化,卖的东西大约有一半来自国外。 女:你感觉你们和中国人在度假方式上,有什么差异吗? 男:我感觉最大的差异就是中国人喜欢跟团,外国人喜欢自助游。中国人好像喜欢去人多的地方,但我们想去没人的地方。我经常劝中国朋友去爬野山,他们会说“那里没人,去不了”,可能中国人觉得人多的地方就好吧。 女:消费理念有何差异? 男:中国人出国游对品牌很着迷。我们去外国喜欢买当地的特色产品,大品牌对我们没有太大吸引力,我朋友来中国喜欢找手工丝绸围巾和衣服,还有手工首饰,这些东西也不便宜,但我们宁可把钱花在这些上,也不愿去买大品牌商品。 问:中国的庙会有什么变化?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh đã ở Trung Quốc bao nhiêu năm rồi? Kế hoạch của bạn cho kỳ nghỉ dài này là gì? —Nam: Tôi đã ở Trung Quốc được 10 năm. Tôi bắt đầu làm việc tại Đài Ngoại ngữ của Đài Phát thanh Nhân dân Bắc Kinh cách đây 5 năm, dẫn chương trình song ngữ. Chúng tôi, những nhân viên nước ngoài cố gắng hết sức để các đồng nghiệp Trung Quốc được nghỉ lễ theo đúng ngày lễ của Israel, và các đồng nghiệp Trung Quốc cũng vui vẻ cho tôi nghỉ lễ. Vì vậy, tôi sẽ làm việc ngoài giờ trong dịp Quốc khánh năm nay và sẽ rất vui khi được giao lưu với khán giả trong dịp lễ hội. — Nữ: Bạn đã từng trải nghiệm Lễ hội mùa xuân ở Trung Quốc chưa? —M: Đêm giao thừa đầu tiên thật khó quên. Tôi đang du lịch bụi ở Trung Quốc và không biết nhiều về các lễ hội của Trung Quốc. Vào đêm giao thừa, tôi và bạn tôi muốn đi đâu đó trong một ngôi làng ở tỉnh Quý Châu, nhưng không ai sẵn sàng đưa chúng tôi đến đó dù chúng tôi có đưa bao nhiêu tiền cho người dân địa phương, vì vậy chúng tôi quyết định ngủ ven đường một đêm. Sau đó, một đứa trẻ biết một chút tiếng Anh đã đưa chúng tôi về nhà cậu ấy và chúng tôi dùng bữa tối với gia đình cậu ấy để đón giao thừa. —Nữ: Bạn có cảm thấy rằng một số điểm du lịch ở Trung Quốc bị thương mại hóa rất nhiều không? —Nam: Vâng. Bây giờ rất khác so với lần đầu tiên tôi đến Trung Quốc. Năm 2003, lần đầu tiên tôi đi hội chợ chùa. Trang trí ở đó rất đơn giản, nhưng không khí rất mạnh mẽ. Hội chợ chùa ngày nay đều đẹp nhưng không khí Tết đã nhạt nhòa và trở thành nơi buôn bán. Đồ ăn ngày càng đắt đỏ và ngày càng mang tính quốc tế. Khoảng một nửa số hàng được bán đến từ nước ngoài. —Nữ: Bạn có cảm thấy có sự khác biệt nào trong cách bạn và người Trung Quốc tận hưởng kỳ nghỉ của họ không? —Nam: Tôi nghĩ điểm khác biệt lớn nhất là người Trung Quốc thích đi du lịch theo nhóm, trong khi người nước ngoài thích đi du lịch độc lập. Người Trung Quốc có vẻ thích đến những nơi có nhiều người, nhưng chúng tôi lại muốn đến những nơi không có người. Tôi thường khuyên những người bạn Trung Quốc của tôi đi leo núi trong vùng núi hoang dã, nhưng họ sẽ nói: “Ở đó không có ai nên bạn không thể đến đó”. Có lẽ người Trung Quốc nghĩ rằng những nơi có nhiều người thì tốt hơn. —Nữ: Sự khác biệt trong quan niệm tiêu dùng là gì? —Nam: Người Trung Quốc đi du lịch nước ngoài bị ám ảnh bởi hàng hiệu. Khi đi nước ngoài, chúng tôi thích mua những sản phẩm đặc sản địa phương. Các thương hiệu lớn không có nhiều sức hấp dẫn đối với chúng tôi. Khi bạn bè của tôi đến Trung Quốc, họ thích tìm kiếm những chiếc khăn lụa, quần áo và đồ trang sức thủ công. Những thứ này không hề rẻ, nhưng chúng ta thà bỏ tiền ra mua những thứ này còn hơn mua những sản phẩm có thương hiệu lớn. Câu hỏi: Những thay đổi nào đã xảy ra trong các hội chợ chùa ở Trung Quốc?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 布置越来越简单
    • B. 东西越来越高档
    • C. 外国人也来摆摊儿
    • D. 商业化气氛越来越浓
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (中国的庙会有什么变化?). Phương án D (商业化气氛越来越浓 — Không khí thương mại ngày càng mạnh mẽ hơn) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
24

第 24 题:听录音,选择正确答案(关于度假方式,下列哪项正确?):

dì 2 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn guān yú dù jià fāng shì, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
中国人不喜欢爬山 zhōng guó rén bù xǐ huan pá shān
B
外国人喜欢随团旅行 wài guó rén xǐ huan suí tuán lǚ xíng
C
中国人哪儿漂亮去哪儿 zhōng guó rén nǎ ér piào liang qù nǎ ér
D
外国人喜欢去人少的地方 wài guó rén xǐ huan qù rén shǎo de dì fāng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你在中国几年了?这个长假,怎么打算? 男:我在中国10年了,5年前开始在北京人民广播电台外语台工作,主持双语节目。我们外籍员工尽量让中国同事在自己的节日休假,赶上以色列的节日,中国同事也乐意让我放假。所以,今年“十一”我会加班,节日里和听众互动也挺好玩儿的。 女:在中国体验过春节吗? 男:第一年除夕很难忘。我在中国背包旅游,对中国节日也不了解,除夕晚上,我和朋友在贵州省一个村子里想去另外一个地方,但给当地人多少钱,也没人愿意带我们去,我们决定在路边睡一晚上。后来,一个会一点儿英语的孩子把我们带去他家,我们就和他的家人一起吃饭过了除夕。 女:有没有感觉中国的一些旅游景点很商业化? 男:有。现在和我刚来中国的时候很不一样。2003年我第一次去逛庙会,那里布置很简单,但气氛很浓。现在的庙会,东西都很好看,但年味儿淡了,成了卖东西的地方,吃的东西越来越贵,而且越来越国际化,卖的东西大约有一半来自国外。 女:你感觉你们和中国人在度假方式上,有什么差异吗? 男:我感觉最大的差异就是中国人喜欢跟团,外国人喜欢自助游。中国人好像喜欢去人多的地方,但我们想去没人的地方。我经常劝中国朋友去爬野山,他们会说“那里没人,去不了”,可能中国人觉得人多的地方就好吧。 女:消费理念有何差异? 男:中国人出国游对品牌很着迷。我们去外国喜欢买当地的特色产品,大品牌对我们没有太大吸引力,我朋友来中国喜欢找手工丝绸围巾和衣服,还有手工首饰,这些东西也不便宜,但我们宁可把钱花在这些上,也不愿去买大品牌商品。 问:关于度假方式,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh đã ở Trung Quốc bao nhiêu năm rồi? Kế hoạch của bạn cho kỳ nghỉ dài này là gì? —Nam: Tôi đã ở Trung Quốc được 10 năm. Tôi bắt đầu làm việc tại Đài Ngoại ngữ của Đài Phát thanh Nhân dân Bắc Kinh cách đây 5 năm, dẫn chương trình song ngữ. Chúng tôi, những nhân viên nước ngoài cố gắng hết sức để các đồng nghiệp Trung Quốc được nghỉ lễ theo đúng ngày lễ của Israel, và các đồng nghiệp Trung Quốc cũng vui vẻ cho tôi nghỉ lễ. Vì vậy, tôi sẽ làm việc ngoài giờ trong dịp Quốc khánh năm nay và sẽ rất vui khi được giao lưu với khán giả trong dịp lễ hội. — Nữ: Bạn đã từng trải nghiệm Lễ hội mùa xuân ở Trung Quốc chưa? —M: Đêm giao thừa đầu tiên thật khó quên. Tôi đang du lịch bụi ở Trung Quốc và không biết nhiều về các lễ hội của Trung Quốc. Vào đêm giao thừa, tôi và bạn tôi muốn đi đâu đó trong một ngôi làng ở tỉnh Quý Châu, nhưng không ai sẵn sàng đưa chúng tôi đến đó dù chúng tôi có đưa bao nhiêu tiền cho người dân địa phương, vì vậy chúng tôi quyết định ngủ ven đường một đêm. Sau đó, một đứa trẻ biết một chút tiếng Anh đã đưa chúng tôi về nhà cậu ấy và chúng tôi dùng bữa tối với gia đình cậu ấy để đón giao thừa. —Nữ: Bạn có cảm thấy rằng một số điểm du lịch ở Trung Quốc bị thương mại hóa rất nhiều không? —Nam: Vâng. Bây giờ rất khác so với lần đầu tiên tôi đến Trung Quốc. Năm 2003, lần đầu tiên tôi đi hội chợ chùa. Trang trí ở đó rất đơn giản, nhưng không khí rất mạnh mẽ. Hội chợ chùa ngày nay đều đẹp nhưng không khí Tết đã nhạt nhòa và trở thành nơi buôn bán. Đồ ăn ngày càng đắt đỏ và ngày càng mang tính quốc tế. Khoảng một nửa số hàng được bán đến từ nước ngoài. —Nữ: Bạn có cảm thấy có sự khác biệt nào trong cách bạn và người Trung Quốc tận hưởng kỳ nghỉ của họ không? —Nam: Tôi nghĩ điểm khác biệt lớn nhất là người Trung Quốc thích đi du lịch theo nhóm, trong khi người nước ngoài thích đi du lịch độc lập. Người Trung Quốc có vẻ thích đến những nơi có nhiều người, nhưng chúng tôi lại muốn đến những nơi không có người. Tôi thường khuyên những người bạn Trung Quốc của tôi đi leo núi trong vùng núi hoang dã, nhưng họ sẽ nói: “Ở đó không có ai nên bạn không thể đến đó”. Có lẽ người Trung Quốc nghĩ rằng những nơi có nhiều người thì tốt hơn. —Nữ: Sự khác biệt trong quan niệm tiêu dùng là gì? —Nam: Người Trung Quốc đi du lịch nước ngoài bị ám ảnh bởi hàng hiệu. Khi đi nước ngoài, chúng tôi thích mua những sản phẩm đặc sản địa phương. Các thương hiệu lớn không có nhiều sức hấp dẫn đối với chúng tôi. Khi bạn bè của tôi đến Trung Quốc, họ thích tìm kiếm những chiếc khăn lụa, quần áo và đồ trang sức thủ công. Những thứ này không hề rẻ, nhưng chúng ta thà bỏ tiền ra mua những thứ này còn hơn mua những sản phẩm có thương hiệu lớn. Câu hỏi: Điều nào sau đây là đúng về các lựa chọn đi nghỉ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你在中国几年了?这个长假,怎么打算? 男:我在中国10年了,5年前开始在北京人民广播电台外语台工作,主持双语节目。我们外籍员工尽量让中国同事在自己的节日休假,赶上以色列的节日,中国同事也乐意让我放假。所以,今年“十一”我会加班,节日里和听众互动也挺好玩儿的。 女:在中国体验过春节吗? 男:第一年除夕很难忘。我在中国背包旅游,对中国节日也不了解,除夕晚上,我和朋友在贵州省一个村子里想去另外一个地方,但给当地人多少钱,也没人愿意带我们去,我们决定在路边睡一晚上。后来,一个会一点儿英语的孩子把我们带去他家,我们就和他的家人一起吃饭过了除夕。 女:有没有感觉中国的一些旅游景点很商业化? 男:有。现在和我刚来中国的时候很不一样。2003年我第一次去逛庙会,那里布置很简单,但气氛很浓。现在的庙会,东西都很好看,但年味儿淡了,成了卖东西的地方,吃的东西越来越贵,而且越来越国际化,卖的东西大约有一半来自国外。 女:你感觉你们和中国人在度假方式上,有什么差异吗? 男:我感觉最大的差异就是中国人喜欢跟团,外国人喜欢自助游。中国人好像喜欢去人多的地方,但我们想去没人的地方。我经常劝中国朋友去爬野山,他们会说“那里没人,去不了”,可能中国人觉得人多的地方就好吧。 女:消费理念有何差异? 男:中国人出国游对品牌很着迷。我们去外国喜欢买当地的特色产品,大品牌对我们没有太大吸引力,我朋友来中国喜欢找手工丝绸围巾和衣服,还有手工首饰,这些东西也不便宜,但我们宁可把钱花在这些上,也不愿去买大品牌商品。 问:关于度假方式,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh đã ở Trung Quốc bao nhiêu năm rồi? Kế hoạch của bạn cho kỳ nghỉ dài này là gì? —Nam: Tôi đã ở Trung Quốc được 10 năm. Tôi bắt đầu làm việc tại Đài Ngoại ngữ của Đài Phát thanh Nhân dân Bắc Kinh cách đây 5 năm, dẫn chương trình song ngữ. Chúng tôi, những nhân viên nước ngoài cố gắng hết sức để các đồng nghiệp Trung Quốc được nghỉ lễ theo đúng ngày lễ của Israel, và các đồng nghiệp Trung Quốc cũng vui vẻ cho tôi nghỉ lễ. Vì vậy, tôi sẽ làm việc ngoài giờ trong dịp Quốc khánh năm nay và sẽ rất vui khi được giao lưu với khán giả trong dịp lễ hội. — Nữ: Bạn đã từng trải nghiệm Lễ hội mùa xuân ở Trung Quốc chưa? —M: Đêm giao thừa đầu tiên thật khó quên. Tôi đang du lịch bụi ở Trung Quốc và không biết nhiều về các lễ hội của Trung Quốc. Vào đêm giao thừa, tôi và bạn tôi muốn đi đâu đó trong một ngôi làng ở tỉnh Quý Châu, nhưng không ai sẵn sàng đưa chúng tôi đến đó dù chúng tôi có đưa bao nhiêu tiền cho người dân địa phương, vì vậy chúng tôi quyết định ngủ ven đường một đêm. Sau đó, một đứa trẻ biết một chút tiếng Anh đã đưa chúng tôi về nhà cậu ấy và chúng tôi dùng bữa tối với gia đình cậu ấy để đón giao thừa. —Nữ: Bạn có cảm thấy rằng một số điểm du lịch ở Trung Quốc bị thương mại hóa rất nhiều không? —Nam: Vâng. Bây giờ rất khác so với lần đầu tiên tôi đến Trung Quốc. Năm 2003, lần đầu tiên tôi đi hội chợ chùa. Trang trí ở đó rất đơn giản, nhưng không khí rất mạnh mẽ. Hội chợ chùa ngày nay đều đẹp nhưng không khí Tết đã nhạt nhòa và trở thành nơi buôn bán. Đồ ăn ngày càng đắt đỏ và ngày càng mang tính quốc tế. Khoảng một nửa số hàng được bán đến từ nước ngoài. —Nữ: Bạn có cảm thấy có sự khác biệt nào trong cách bạn và người Trung Quốc tận hưởng kỳ nghỉ của họ không? —Nam: Tôi nghĩ điểm khác biệt lớn nhất là người Trung Quốc thích đi du lịch theo nhóm, trong khi người nước ngoài thích đi du lịch độc lập. Người Trung Quốc có vẻ thích đến những nơi có nhiều người, nhưng chúng tôi lại muốn đến những nơi không có người. Tôi thường khuyên những người bạn Trung Quốc của tôi đi leo núi trong vùng núi hoang dã, nhưng họ sẽ nói: “Ở đó không có ai nên bạn không thể đến đó”. Có lẽ người Trung Quốc nghĩ rằng những nơi có nhiều người thì tốt hơn. —Nữ: Sự khác biệt trong quan niệm tiêu dùng là gì? —Nam: Người Trung Quốc đi du lịch nước ngoài bị ám ảnh bởi hàng hiệu. Khi đi nước ngoài, chúng tôi thích mua những sản phẩm đặc sản địa phương. Các thương hiệu lớn không có nhiều sức hấp dẫn đối với chúng tôi. Khi bạn bè của tôi đến Trung Quốc, họ thích tìm kiếm những chiếc khăn lụa, quần áo và đồ trang sức thủ công. Những thứ này không hề rẻ, nhưng chúng ta thà bỏ tiền ra mua những thứ này còn hơn mua những sản phẩm có thương hiệu lớn. Câu hỏi: Điều nào sau đây là đúng về các lựa chọn đi nghỉ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 中国人不喜欢爬山
    • B. 外国人喜欢随团旅行
    • C. 中国人哪儿漂亮去哪儿
    • D. 外国人喜欢去人少的地方
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (关于度假方式,下列哪项正确?). Phương án D (外国人喜欢去人少的地方 — Người nước ngoài thích đến những nơi ít người) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
25

第 25 题:听录音,选择正确答案(关于消费理念,下列哪项正确?):

dì 2 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn guān yú xiāo fèi lǐ niàn, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
外国人喜欢买特色产品 wài guó rén xǐ huan mǎi tè sè chǎn pǐn
B
外国人喜欢买大牌首饰 wài guó rén xǐ huan mǎi dà pái shǒu shì
C
中国人喜欢买丝绸服装 zhōng guó rén xǐ huan mǎi sī chóu fú zhuāng
D
中国人喜欢买手工制品 zhōng guó rén xǐ huan mǎi shǒu gōng zhì pǐn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你在中国几年了?这个长假,怎么打算? 男:我在中国10年了,5年前开始在北京人民广播电台外语台工作,主持双语节目。我们外籍员工尽量让中国同事在自己的节日休假,赶上以色列的节日,中国同事也乐意让我放假。所以,今年“十一”我会加班,节日里和听众互动也挺好玩儿的。 女:在中国体验过春节吗? 男:第一年除夕很难忘。我在中国背包旅游,对中国节日也不了解,除夕晚上,我和朋友在贵州省一个村子里想去另外一个地方,但给当地人多少钱,也没人愿意带我们去,我们决定在路边睡一晚上。后来,一个会一点儿英语的孩子把我们带去他家,我们就和他的家人一起吃饭过了除夕。 女:有没有感觉中国的一些旅游景点很商业化? 男:有。现在和我刚来中国的时候很不一样。2003年我第一次去逛庙会,那里布置很简单,但气氛很浓。现在的庙会,东西都很好看,但年味儿淡了,成了卖东西的地方,吃的东西越来越贵,而且越来越国际化,卖的东西大约有一半来自国外。 女:你感觉你们和中国人在度假方式上,有什么差异吗? 男:我感觉最大的差异就是中国人喜欢跟团,外国人喜欢自助游。中国人好像喜欢去人多的地方,但我们想去没人的地方。我经常劝中国朋友去爬野山,他们会说“那里没人,去不了”,可能中国人觉得人多的地方就好吧。 女:消费理念有何差异? 男:中国人出国游对品牌很着迷。我们去外国喜欢买当地的特色产品,大品牌对我们没有太大吸引力,我朋友来中国喜欢找手工丝绸围巾和衣服,还有手工首饰,这些东西也不便宜,但我们宁可把钱花在这些上,也不愿去买大品牌商品。 问:关于消费理念,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh đã ở Trung Quốc bao nhiêu năm rồi? Kế hoạch của bạn cho kỳ nghỉ dài này là gì? —Nam: Tôi đã ở Trung Quốc được 10 năm. Tôi bắt đầu làm việc tại Đài Ngoại ngữ của Đài Phát thanh Nhân dân Bắc Kinh cách đây 5 năm, dẫn chương trình song ngữ. Chúng tôi, những nhân viên nước ngoài cố gắng hết sức để các đồng nghiệp Trung Quốc được nghỉ lễ theo đúng ngày lễ của Israel, và các đồng nghiệp Trung Quốc cũng vui vẻ cho tôi nghỉ lễ. Vì vậy, tôi sẽ làm việc ngoài giờ trong dịp Quốc khánh năm nay và sẽ rất vui khi được giao lưu với khán giả trong dịp lễ hội. — Nữ: Bạn đã từng trải nghiệm Lễ hội mùa xuân ở Trung Quốc chưa? —M: Đêm giao thừa đầu tiên thật khó quên. Tôi đang du lịch bụi ở Trung Quốc và không biết nhiều về các lễ hội của Trung Quốc. Vào đêm giao thừa, tôi và bạn tôi muốn đi đâu đó trong một ngôi làng ở tỉnh Quý Châu, nhưng không ai sẵn sàng đưa chúng tôi đến đó dù chúng tôi có đưa bao nhiêu tiền cho người dân địa phương, vì vậy chúng tôi quyết định ngủ ven đường một đêm. Sau đó, một đứa trẻ biết một chút tiếng Anh đã đưa chúng tôi về nhà cậu ấy và chúng tôi dùng bữa tối với gia đình cậu ấy để đón giao thừa. —Nữ: Bạn có cảm thấy rằng một số điểm du lịch ở Trung Quốc bị thương mại hóa rất nhiều không? —Nam: Vâng. Bây giờ rất khác so với lần đầu tiên tôi đến Trung Quốc. Năm 2003, lần đầu tiên tôi đi hội chợ chùa. Trang trí ở đó rất đơn giản, nhưng không khí rất mạnh mẽ. Hội chợ chùa ngày nay đều đẹp nhưng không khí Tết đã nhạt nhòa và trở thành nơi buôn bán. Đồ ăn ngày càng đắt đỏ và ngày càng mang tính quốc tế. Khoảng một nửa số hàng được bán đến từ nước ngoài. —Nữ: Bạn có cảm thấy có sự khác biệt nào trong cách bạn và người Trung Quốc tận hưởng kỳ nghỉ của họ không? —Nam: Tôi nghĩ điểm khác biệt lớn nhất là người Trung Quốc thích đi du lịch theo nhóm, trong khi người nước ngoài thích đi du lịch độc lập. Người Trung Quốc có vẻ thích đến những nơi có nhiều người, nhưng chúng tôi lại muốn đến những nơi không có người. Tôi thường khuyên những người bạn Trung Quốc của tôi đi leo núi trong vùng núi hoang dã, nhưng họ sẽ nói: “Ở đó không có ai nên bạn không thể đến đó”. Có lẽ người Trung Quốc nghĩ rằng những nơi có nhiều người thì tốt hơn. —Nữ: Sự khác biệt trong quan niệm tiêu dùng là gì? —Nam: Người Trung Quốc đi du lịch nước ngoài bị ám ảnh bởi hàng hiệu. Khi đi nước ngoài, chúng tôi thích mua những sản phẩm đặc sản địa phương. Các thương hiệu lớn không có nhiều sức hấp dẫn đối với chúng tôi. Khi bạn bè của tôi đến Trung Quốc, họ thích tìm kiếm những chiếc khăn lụa, quần áo và đồ trang sức thủ công. Những thứ này không hề rẻ, nhưng chúng ta thà bỏ tiền ra mua những thứ này còn hơn mua những sản phẩm có thương hiệu lớn. Câu hỏi: Điều nào sau đây là đúng khi nói về khái niệm tiêu dùng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你在中国几年了?这个长假,怎么打算? 男:我在中国10年了,5年前开始在北京人民广播电台外语台工作,主持双语节目。我们外籍员工尽量让中国同事在自己的节日休假,赶上以色列的节日,中国同事也乐意让我放假。所以,今年“十一”我会加班,节日里和听众互动也挺好玩儿的。 女:在中国体验过春节吗? 男:第一年除夕很难忘。我在中国背包旅游,对中国节日也不了解,除夕晚上,我和朋友在贵州省一个村子里想去另外一个地方,但给当地人多少钱,也没人愿意带我们去,我们决定在路边睡一晚上。后来,一个会一点儿英语的孩子把我们带去他家,我们就和他的家人一起吃饭过了除夕。 女:有没有感觉中国的一些旅游景点很商业化? 男:有。现在和我刚来中国的时候很不一样。2003年我第一次去逛庙会,那里布置很简单,但气氛很浓。现在的庙会,东西都很好看,但年味儿淡了,成了卖东西的地方,吃的东西越来越贵,而且越来越国际化,卖的东西大约有一半来自国外。 女:你感觉你们和中国人在度假方式上,有什么差异吗? 男:我感觉最大的差异就是中国人喜欢跟团,外国人喜欢自助游。中国人好像喜欢去人多的地方,但我们想去没人的地方。我经常劝中国朋友去爬野山,他们会说“那里没人,去不了”,可能中国人觉得人多的地方就好吧。 女:消费理念有何差异? 男:中国人出国游对品牌很着迷。我们去外国喜欢买当地的特色产品,大品牌对我们没有太大吸引力,我朋友来中国喜欢找手工丝绸围巾和衣服,还有手工首饰,这些东西也不便宜,但我们宁可把钱花在这些上,也不愿去买大品牌商品。 问:关于消费理念,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh đã ở Trung Quốc bao nhiêu năm rồi? Kế hoạch của bạn cho kỳ nghỉ dài này là gì? —Nam: Tôi đã ở Trung Quốc được 10 năm. Tôi bắt đầu làm việc tại Đài Ngoại ngữ của Đài Phát thanh Nhân dân Bắc Kinh cách đây 5 năm, dẫn chương trình song ngữ. Chúng tôi, những nhân viên nước ngoài cố gắng hết sức để các đồng nghiệp Trung Quốc được nghỉ lễ theo đúng ngày lễ của Israel, và các đồng nghiệp Trung Quốc cũng vui vẻ cho tôi nghỉ lễ. Vì vậy, tôi sẽ làm việc ngoài giờ trong dịp Quốc khánh năm nay và sẽ rất vui khi được giao lưu với khán giả trong dịp lễ hội. — Nữ: Bạn đã từng trải nghiệm Lễ hội mùa xuân ở Trung Quốc chưa? —M: Đêm giao thừa đầu tiên thật khó quên. Tôi đang du lịch bụi ở Trung Quốc và không biết nhiều về các lễ hội của Trung Quốc. Vào đêm giao thừa, tôi và bạn tôi muốn đi đâu đó trong một ngôi làng ở tỉnh Quý Châu, nhưng không ai sẵn sàng đưa chúng tôi đến đó dù chúng tôi có đưa bao nhiêu tiền cho người dân địa phương, vì vậy chúng tôi quyết định ngủ ven đường một đêm. Sau đó, một đứa trẻ biết một chút tiếng Anh đã đưa chúng tôi về nhà cậu ấy và chúng tôi dùng bữa tối với gia đình cậu ấy để đón giao thừa. —Nữ: Bạn có cảm thấy rằng một số điểm du lịch ở Trung Quốc bị thương mại hóa rất nhiều không? —Nam: Vâng. Bây giờ rất khác so với lần đầu tiên tôi đến Trung Quốc. Năm 2003, lần đầu tiên tôi đi hội chợ chùa. Trang trí ở đó rất đơn giản, nhưng không khí rất mạnh mẽ. Hội chợ chùa ngày nay đều đẹp nhưng không khí Tết đã nhạt nhòa và trở thành nơi buôn bán. Đồ ăn ngày càng đắt đỏ và ngày càng mang tính quốc tế. Khoảng một nửa số hàng được bán đến từ nước ngoài. —Nữ: Bạn có cảm thấy có sự khác biệt nào trong cách bạn và người Trung Quốc tận hưởng kỳ nghỉ của họ không? —Nam: Tôi nghĩ điểm khác biệt lớn nhất là người Trung Quốc thích đi du lịch theo nhóm, trong khi người nước ngoài thích đi du lịch độc lập. Người Trung Quốc có vẻ thích đến những nơi có nhiều người, nhưng chúng tôi lại muốn đến những nơi không có người. Tôi thường khuyên những người bạn Trung Quốc của tôi đi leo núi trong vùng núi hoang dã, nhưng họ sẽ nói: “Ở đó không có ai nên bạn không thể đến đó”. Có lẽ người Trung Quốc nghĩ rằng những nơi có nhiều người thì tốt hơn. —Nữ: Sự khác biệt trong quan niệm tiêu dùng là gì? —Nam: Người Trung Quốc đi du lịch nước ngoài bị ám ảnh bởi hàng hiệu. Khi đi nước ngoài, chúng tôi thích mua những sản phẩm đặc sản địa phương. Các thương hiệu lớn không có nhiều sức hấp dẫn đối với chúng tôi. Khi bạn bè của tôi đến Trung Quốc, họ thích tìm kiếm những chiếc khăn lụa, quần áo và đồ trang sức thủ công. Những thứ này không hề rẻ, nhưng chúng ta thà bỏ tiền ra mua những thứ này còn hơn mua những sản phẩm có thương hiệu lớn. Câu hỏi: Điều nào sau đây là đúng khi nói về khái niệm tiêu dùng?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 外国人喜欢买特色产品
    • B. 外国人喜欢买大牌首饰
    • C. 中国人喜欢买丝绸服装
    • D. 中国人喜欢买手工制品
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (关于消费理念,下列哪项正确?). Phương án A (外国人喜欢买特色产品 — Người nước ngoài thích mua đặc sản) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
26

第 26 题:听录音,选择正确答案(年过60的李安,对生活有什么要求?):

dì 2 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nián guò 6 0 de lǐ ān, duì shēng huó yǒu shén me yāo qiú?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
希望生活平淡而安稳 xī wàng shēng huó píng dàn ér ān wěn
B
希望每天有时间锻炼 xī wàng měi tiān yǒu shí jiān duàn liàn
C
希望在挑战中保持活力 xī wàng zài tiǎo zhàn zhōng bǎo chí huó lì
D
不喜欢的坚决不再忍受 bù xǐ huan de jiān jué bú zài rěn shòu
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:欢迎著名导演李安先生。您好!年过60,很多人已经退休,过上了平淡安稳的生活,但总感觉您是要把步子迈得更大一点儿。 男:我需要感受活力,我需要障碍,因为没有障碍人就没有思想,很难保持新鲜度,久而久之就会感觉僵硬,那种感觉没有办法忍受。 女:您的每一部电影几乎都是全新的题材和类型,这部《比利·林恩的中场战事》想给观众传达什么新的信息和感受? 男:想传达的都是我人生的体验,只是用比较戏剧的方式表现出来。我看这本书的时候,最感兴趣的一个是中场秀,一个是真正发生的战事。 女:实际操作中,您遇到的挑战是什么? 男:这部电影是根据同名小说改编的。小说非常内在,是男孩子脑筋里一天的思绪,书可以尽情写,但让观众看到就不太容易,我决定用新的方式表达,尽可能把书的精神拍出来,这是我特别努力的。 女:北美首映后,有影评认为这部电影“形式大于故事”,您如何回应? 男:什么样的故事适合用什么样的技术,这才是我们应该考虑的问题。这部电影的形式和内容是表里呼应的。有些观众观影习惯比较重,特别是影评人。我觉得对于一般观众来讲,就是来看电影,怎么看跟里面演什么东西,其实本来是浑然一体的。 女:您的电影里有很多关乎家庭、亲情的议题,您个人怎么看待家庭对自己的影响? 男:我们的家庭对于中国文化的传承非常重视,父母给了我很多品德上面的要求。一方面我遵循他们的教导,一方面又很想从中挣脱,所以形成了很奇怪的既叛逆又乖巧的个性。离开家到美国以后,反而有一些比较希望挑战的东西。父亲虽然对我很严,我还是很爱他。中国教养在我身上,虽然是一种桎梏是一种压力,但也是一种稳定安定的力量。所以,寻找安全感和学会如何自处是我电影里面避免不掉的主题。 问:年过60的李安,对生活有什么要求?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào mừng đạo diễn nổi tiếng Lý An. Xin chào! Khi bạn ngoài 60 tuổi, nhiều người đã nghỉ hưu và sống một cuộc sống bình thường, ổn định nhưng luôn cảm thấy mình cần phải bước những bước lớn hơn. —Nam: Tôi cần cảm nhận được sức sống, và tôi cần những trở ngại, bởi vì không có trở ngại, con người không có ý tưởng, và rất khó để duy trì sự tươi mới. Theo thời gian, họ sẽ cảm thấy cứng đờ và không cách nào chịu đựng được cảm giác đó. —Nữ: Hầu hết phim của anh đều có chủ đề và thể loại mới. Bạn muốn truyền tải những thông tin, cảm xúc mới nào đến khán giả trong “Billy Lynn's Long Halftime Walk”? —Nam: Điều tôi muốn truyền tải là những trải nghiệm cuộc sống của mình nhưng được thể hiện một cách kịch tính hơn. Khi tôi đọc cuốn sách này, phần tôi quan tâm nhất là màn trình diễn giữa hiệp và phần còn lại là cuộc chiến thực sự. —Nữ: Trong thực tế hoạt động bạn gặp phải những thách thức gì? —Nam: Phim này được chuyển thể từ tiểu thuyết cùng tên. Cuốn tiểu thuyết rất nội tâm. Đó là suy nghĩ của một ngày trong tâm trí một cậu bé. Bạn có thể viết sách theo ý mình nhưng không dễ để khán giả xem được. Tôi quyết định thể hiện nó theo một cách mới và nắm bắt được tinh thần của cuốn sách nhiều nhất có thể. Đây là điều tôi đã làm việc chăm chỉ. —Nữ: Sau khi ra mắt ở Bắc Mỹ, một số nhà phê bình cho rằng “hình thức của bộ phim còn tuyệt vời hơn câu chuyện của nó”. Bạn phản ứng thế nào? —Nam: Thể loại truyện nào phù hợp với loại công nghệ nào? Đây là điều chúng ta nên xem xét. Hình thức và nội dung của bộ phim này là tiếng vang giữa bên ngoài và bên trong. Một số khán giả có thói quen xem phim khắt khe, đặc biệt là giới phê bình phim. Tôi nghĩ đối với khán giả nói chung, khi họ đến xem một bộ phim, cách họ xem và những gì diễn ra trong đó thực sự hoàn toàn hòa quyện với nhau. — Nữ: Có rất nhiều vấn đề liên quan đến gia đình và các mối quan hệ trong gia đình trong phim của bạn. Cá nhân bạn thấy tác động của gia đình đối với bản thân như thế nào? —Nam: Gia đình chúng tôi rất coi trọng việc kế thừa văn hóa Trung Hoa, và bố mẹ tôi đã đặt ra cho tôi nhiều yêu cầu về mặt đạo đức. Một mặt, tôi làm theo lời dạy của họ, nhưng mặt khác, tôi muốn thoát khỏi họ nên đã phát triển một tính cách rất kỳ lạ, vừa nổi loạn vừa cư xử tốt. Sau khi rời nhà và đến Mỹ, có một số điều tôi muốn thử thách nhiều hơn. Dù bố rất nghiêm khắc với tôi nhưng tôi vẫn rất yêu quý bố. Sự giáo dục của người Trung Quốc là một loại xiềng xích và áp lực đối với tôi, nhưng nó cũng là một lực ổn định. Vì vậy, tìm kiếm cảm giác an toàn và học cách sống với chính mình là những chủ đề không thể tránh khỏi trong phim của tôi. Câu hỏi: Lý An đã hơn 60 tuổi, cuộc sống có những yêu cầu gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:欢迎著名导演李安先生。您好!年过60,很多人已经退休,过上了平淡安稳的生活,但总感觉您是要把步子迈得更大一点儿。 男:我需要感受活力,我需要障碍,因为没有障碍人就没有思想,很难保持新鲜度,久而久之就会感觉僵硬,那种感觉没有办法忍受。 女:您的每一部电影几乎都是全新的题材和类型,这部《比利·林恩的中场战事》想给观众传达什么新的信息和感受? 男:想传达的都是我人生的体验,只是用比较戏剧的方式表现出来。我看这本书的时候,最感兴趣的一个是中场秀,一个是真正发生的战事。 女:实际操作中,您遇到的挑战是什么? 男:这部电影是根据同名小说改编的。小说非常内在,是男孩子脑筋里一天的思绪,书可以尽情写,但让观众看到就不太容易,我决定用新的方式表达,尽可能把书的精神拍出来,这是我特别努力的。 女:北美首映后,有影评认为这部电影“形式大于故事”,您如何回应? 男:什么样的故事适合用什么样的技术,这才是我们应该考虑的问题。这部电影的形式和内容是表里呼应的。有些观众观影习惯比较重,特别是影评人。我觉得对于一般观众来讲,就是来看电影,怎么看跟里面演什么东西,其实本来是浑然一体的。 女:您的电影里有很多关乎家庭、亲情的议题,您个人怎么看待家庭对自己的影响? 男:我们的家庭对于中国文化的传承非常重视,父母给了我很多品德上面的要求。一方面我遵循他们的教导,一方面又很想从中挣脱,所以形成了很奇怪的既叛逆又乖巧的个性。离开家到美国以后,反而有一些比较希望挑战的东西。父亲虽然对我很严,我还是很爱他。中国教养在我身上,虽然是一种桎梏是一种压力,但也是一种稳定安定的力量。所以,寻找安全感和学会如何自处是我电影里面避免不掉的主题。 问:年过60的李安,对生活有什么要求?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào mừng đạo diễn nổi tiếng Lý An. Xin chào! Khi bạn ngoài 60 tuổi, nhiều người đã nghỉ hưu và sống một cuộc sống bình thường, ổn định nhưng luôn cảm thấy mình cần phải bước những bước lớn hơn. —Nam: Tôi cần cảm nhận được sức sống, và tôi cần những trở ngại, bởi vì không có trở ngại, con người không có ý tưởng, và rất khó để duy trì sự tươi mới. Theo thời gian, họ sẽ cảm thấy cứng đờ và không cách nào chịu đựng được cảm giác đó. —Nữ: Hầu hết phim của anh đều có chủ đề và thể loại mới. Bạn muốn truyền tải những thông tin, cảm xúc mới nào đến khán giả trong “Billy Lynn's Long Halftime Walk”? —Nam: Điều tôi muốn truyền tải là những trải nghiệm cuộc sống của mình nhưng được thể hiện một cách kịch tính hơn. Khi tôi đọc cuốn sách này, phần tôi quan tâm nhất là màn trình diễn giữa hiệp và phần còn lại là cuộc chiến thực sự. —Nữ: Trong thực tế hoạt động bạn gặp phải những thách thức gì? —Nam: Phim này được chuyển thể từ tiểu thuyết cùng tên. Cuốn tiểu thuyết rất nội tâm. Đó là suy nghĩ của một ngày trong tâm trí một cậu bé. Bạn có thể viết sách theo ý mình nhưng không dễ để khán giả xem được. Tôi quyết định thể hiện nó theo một cách mới và nắm bắt được tinh thần của cuốn sách nhiều nhất có thể. Đây là điều tôi đã làm việc chăm chỉ. —Nữ: Sau khi ra mắt ở Bắc Mỹ, một số nhà phê bình cho rằng “hình thức của bộ phim còn tuyệt vời hơn câu chuyện của nó”. Bạn phản ứng thế nào? —Nam: Thể loại truyện nào phù hợp với loại công nghệ nào? Đây là điều chúng ta nên xem xét. Hình thức và nội dung của bộ phim này là tiếng vang giữa bên ngoài và bên trong. Một số khán giả có thói quen xem phim khắt khe, đặc biệt là giới phê bình phim. Tôi nghĩ đối với khán giả nói chung, khi họ đến xem một bộ phim, cách họ xem và những gì diễn ra trong đó thực sự hoàn toàn hòa quyện với nhau. — Nữ: Có rất nhiều vấn đề liên quan đến gia đình và các mối quan hệ trong gia đình trong phim của bạn. Cá nhân bạn thấy tác động của gia đình đối với bản thân như thế nào? —Nam: Gia đình chúng tôi rất coi trọng việc kế thừa văn hóa Trung Hoa, và bố mẹ tôi đã đặt ra cho tôi nhiều yêu cầu về mặt đạo đức. Một mặt, tôi làm theo lời dạy của họ, nhưng mặt khác, tôi muốn thoát khỏi họ nên đã phát triển một tính cách rất kỳ lạ, vừa nổi loạn vừa cư xử tốt. Sau khi rời nhà và đến Mỹ, có một số điều tôi muốn thử thách nhiều hơn. Dù bố rất nghiêm khắc với tôi nhưng tôi vẫn rất yêu quý bố. Sự giáo dục của người Trung Quốc là một loại xiềng xích và áp lực đối với tôi, nhưng nó cũng là một lực ổn định. Vì vậy, tìm kiếm cảm giác an toàn và học cách sống với chính mình là những chủ đề không thể tránh khỏi trong phim của tôi. Câu hỏi: Lý An đã hơn 60 tuổi, cuộc sống có những yêu cầu gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 希望生活平淡而安稳
    • B. 希望每天有时间锻炼
    • C. 希望在挑战中保持活力
    • D. 不喜欢的坚决不再忍受
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (年过60的李安,对生活有什么要求?). Phương án C (希望在挑战中保持活力 — Mong luôn năng động vượt qua thử thách) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
27

第 27 题:听录音,选择正确答案(导演通过电影《比利·林恩的中场战事》向观众传达了怎样的信息和感受?):

dì 2 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn dǎo yǎn tōng guò diàn yǐng 《 bǐ lì lín ēn de zhōng chǎng zhàn shì》 xiàng guān zhòng chuán dá le zěn yàng de xìn xī hé gǎn shòu?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
生活充满了戏剧性 shēng huó chōng mǎn le xì jù xìng
B
最美的生活在小说中 zuì měi de shēng huó zài xiǎo shuō zhōng
C
导演自己的人生体验 dǎo yǎn zì jǐ de rén shēng tǐ yàn
D
每个人都应该炫耀自己 měi gè rén dōu yīng gāi xuàn yào zì jǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:欢迎著名导演李安先生。您好!年过60,很多人已经退休,过上了平淡安稳的生活,但总感觉您是要把步子迈得更大一点儿。 男:我需要感受活力,我需要障碍,因为没有障碍人就没有思想,很难保持新鲜度,久而久之就会感觉僵硬,那种感觉没有办法忍受。 女:您的每一部电影几乎都是全新的题材和类型,这部《比利·林恩的中场战事》想给观众传达什么新的信息和感受? 男:想传达的都是我人生的体验,只是用比较戏剧的方式表现出来。我看这本书的时候,最感兴趣的一个是中场秀,一个是真正发生的战事。 女:实际操作中,您遇到的挑战是什么? 男:这部电影是根据同名小说改编的。小说非常内在,是男孩子脑筋里一天的思绪,书可以尽情写,但让观众看到就不太容易,我决定用新的方式表达,尽可能把书的精神拍出来,这是我特别努力的。 女:北美首映后,有影评认为这部电影“形式大于故事”,您如何回应? 男:什么样的故事适合用什么样的技术,这才是我们应该考虑的问题。这部电影的形式和内容是表里呼应的。有些观众观影习惯比较重,特别是影评人。我觉得对于一般观众来讲,就是来看电影,怎么看跟里面演什么东西,其实本来是浑然一体的。 女:您的电影里有很多关乎家庭、亲情的议题,您个人怎么看待家庭对自己的影响? 男:我们的家庭对于中国文化的传承非常重视,父母给了我很多品德上面的要求。一方面我遵循他们的教导,一方面又很想从中挣脱,所以形成了很奇怪的既叛逆又乖巧的个性。离开家到美国以后,反而有一些比较希望挑战的东西。父亲虽然对我很严,我还是很爱他。中国教养在我身上,虽然是一种桎梏是一种压力,但也是一种稳定安定的力量。所以,寻找安全感和学会如何自处是我电影里面避免不掉的主题。 问:导演通过电影《比利·林恩的中场战事》向观众传达了怎样的信息和感受?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào mừng đạo diễn nổi tiếng Lý An. Xin chào! Khi bạn ngoài 60 tuổi, nhiều người đã nghỉ hưu và sống một cuộc sống bình thường, ổn định nhưng luôn cảm thấy mình cần phải bước những bước lớn hơn. —Nam: Tôi cần cảm nhận được sức sống, và tôi cần những trở ngại, bởi vì không có trở ngại, con người không có ý tưởng, và rất khó để duy trì sự tươi mới. Theo thời gian, họ sẽ cảm thấy cứng đờ và không cách nào chịu đựng được cảm giác đó. —Nữ: Hầu hết phim của anh đều có chủ đề và thể loại mới. Bạn muốn truyền tải những thông tin, cảm xúc mới nào đến khán giả trong “Billy Lynn's Long Halftime Walk”? —Nam: Điều tôi muốn truyền tải là những trải nghiệm cuộc sống của mình nhưng được thể hiện một cách kịch tính hơn. Khi tôi đọc cuốn sách này, phần tôi quan tâm nhất là màn trình diễn giữa hiệp và phần còn lại là cuộc chiến thực sự. —Nữ: Trong thực tế hoạt động bạn gặp phải những thách thức gì? —Nam: Phim này được chuyển thể từ tiểu thuyết cùng tên. Cuốn tiểu thuyết rất nội tâm. Đó là suy nghĩ của một ngày trong tâm trí một cậu bé. Bạn có thể viết sách theo ý mình nhưng không dễ để khán giả xem được. Tôi quyết định thể hiện nó theo một cách mới và nắm bắt được tinh thần của cuốn sách nhiều nhất có thể. Đây là điều tôi đã làm việc chăm chỉ. —Nữ: Sau khi ra mắt ở Bắc Mỹ, một số nhà phê bình cho rằng “hình thức của bộ phim còn tuyệt vời hơn câu chuyện của nó”. Bạn phản ứng thế nào? —Nam: Thể loại truyện nào phù hợp với loại công nghệ nào? Đây là điều chúng ta nên xem xét. Hình thức và nội dung của bộ phim này là tiếng vang giữa bên ngoài và bên trong. Một số khán giả có thói quen xem phim khắt khe, đặc biệt là giới phê bình phim. Tôi nghĩ đối với khán giả nói chung, khi họ đến xem một bộ phim, cách họ xem và những gì diễn ra trong đó thực sự hoàn toàn hòa quyện với nhau. — Nữ: Có rất nhiều vấn đề liên quan đến gia đình và các mối quan hệ trong gia đình trong phim của bạn. Cá nhân bạn thấy tác động của gia đình đối với bản thân như thế nào? —Nam: Gia đình chúng tôi rất coi trọng việc kế thừa văn hóa Trung Hoa, và bố mẹ tôi đã đặt ra cho tôi nhiều yêu cầu về mặt đạo đức. Một mặt, tôi làm theo lời dạy của họ, nhưng mặt khác, tôi muốn thoát khỏi họ nên đã phát triển một tính cách rất kỳ lạ, vừa nổi loạn vừa cư xử tốt. Sau khi rời nhà và đến Mỹ, có một số điều tôi muốn thử thách nhiều hơn. Dù bố rất nghiêm khắc với tôi nhưng tôi vẫn rất yêu quý bố. Sự giáo dục của người Trung Quốc là một loại xiềng xích và áp lực đối với tôi, nhưng nó cũng là một lực ổn định. Vì vậy, tìm kiếm cảm giác an toàn và học cách sống với chính mình là những chủ đề không thể tránh khỏi trong phim của tôi. Câu hỏi: Đạo diễn đã truyền tải thông điệp, cảm xúc gì đến khán giả qua bộ phim “Billy Lynn's Long Halftime Walk”?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:欢迎著名导演李安先生。您好!年过60,很多人已经退休,过上了平淡安稳的生活,但总感觉您是要把步子迈得更大一点儿。 男:我需要感受活力,我需要障碍,因为没有障碍人就没有思想,很难保持新鲜度,久而久之就会感觉僵硬,那种感觉没有办法忍受。 女:您的每一部电影几乎都是全新的题材和类型,这部《比利·林恩的中场战事》想给观众传达什么新的信息和感受? 男:想传达的都是我人生的体验,只是用比较戏剧的方式表现出来。我看这本书的时候,最感兴趣的一个是中场秀,一个是真正发生的战事。 女:实际操作中,您遇到的挑战是什么? 男:这部电影是根据同名小说改编的。小说非常内在,是男孩子脑筋里一天的思绪,书可以尽情写,但让观众看到就不太容易,我决定用新的方式表达,尽可能把书的精神拍出来,这是我特别努力的。 女:北美首映后,有影评认为这部电影“形式大于故事”,您如何回应? 男:什么样的故事适合用什么样的技术,这才是我们应该考虑的问题。这部电影的形式和内容是表里呼应的。有些观众观影习惯比较重,特别是影评人。我觉得对于一般观众来讲,就是来看电影,怎么看跟里面演什么东西,其实本来是浑然一体的。 女:您的电影里有很多关乎家庭、亲情的议题,您个人怎么看待家庭对自己的影响? 男:我们的家庭对于中国文化的传承非常重视,父母给了我很多品德上面的要求。一方面我遵循他们的教导,一方面又很想从中挣脱,所以形成了很奇怪的既叛逆又乖巧的个性。离开家到美国以后,反而有一些比较希望挑战的东西。父亲虽然对我很严,我还是很爱他。中国教养在我身上,虽然是一种桎梏是一种压力,但也是一种稳定安定的力量。所以,寻找安全感和学会如何自处是我电影里面避免不掉的主题。 问:导演通过电影《比利·林恩的中场战事》向观众传达了怎样的信息和感受?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào mừng đạo diễn nổi tiếng Lý An. Xin chào! Khi bạn ngoài 60 tuổi, nhiều người đã nghỉ hưu và sống một cuộc sống bình thường, ổn định nhưng luôn cảm thấy mình cần phải bước những bước lớn hơn. —Nam: Tôi cần cảm nhận được sức sống, và tôi cần những trở ngại, bởi vì không có trở ngại, con người không có ý tưởng, và rất khó để duy trì sự tươi mới. Theo thời gian, họ sẽ cảm thấy cứng đờ và không cách nào chịu đựng được cảm giác đó. —Nữ: Hầu hết phim của anh đều có chủ đề và thể loại mới. Bạn muốn truyền tải những thông tin, cảm xúc mới nào đến khán giả trong “Billy Lynn's Long Halftime Walk”? —Nam: Điều tôi muốn truyền tải là những trải nghiệm cuộc sống của mình nhưng được thể hiện một cách kịch tính hơn. Khi tôi đọc cuốn sách này, phần tôi quan tâm nhất là màn trình diễn giữa hiệp và phần còn lại là cuộc chiến thực sự. —Nữ: Trong thực tế hoạt động bạn gặp phải những thách thức gì? —Nam: Phim này được chuyển thể từ tiểu thuyết cùng tên. Cuốn tiểu thuyết rất nội tâm. Đó là suy nghĩ của một ngày trong tâm trí một cậu bé. Bạn có thể viết sách theo ý mình nhưng không dễ để khán giả xem được. Tôi quyết định thể hiện nó theo một cách mới và nắm bắt được tinh thần của cuốn sách nhiều nhất có thể. Đây là điều tôi đã làm việc chăm chỉ. —Nữ: Sau khi ra mắt ở Bắc Mỹ, một số nhà phê bình cho rằng “hình thức của bộ phim còn tuyệt vời hơn câu chuyện của nó”. Bạn phản ứng thế nào? —Nam: Thể loại truyện nào phù hợp với loại công nghệ nào? Đây là điều chúng ta nên xem xét. Hình thức và nội dung của bộ phim này là tiếng vang giữa bên ngoài và bên trong. Một số khán giả có thói quen xem phim khắt khe, đặc biệt là giới phê bình phim. Tôi nghĩ đối với khán giả nói chung, khi họ đến xem một bộ phim, cách họ xem và những gì diễn ra trong đó thực sự hoàn toàn hòa quyện với nhau. — Nữ: Có rất nhiều vấn đề liên quan đến gia đình và các mối quan hệ trong gia đình trong phim của bạn. Cá nhân bạn thấy tác động của gia đình đối với bản thân như thế nào? —Nam: Gia đình chúng tôi rất coi trọng việc kế thừa văn hóa Trung Hoa, và bố mẹ tôi đã đặt ra cho tôi nhiều yêu cầu về mặt đạo đức. Một mặt, tôi làm theo lời dạy của họ, nhưng mặt khác, tôi muốn thoát khỏi họ nên đã phát triển một tính cách rất kỳ lạ, vừa nổi loạn vừa cư xử tốt. Sau khi rời nhà và đến Mỹ, có một số điều tôi muốn thử thách nhiều hơn. Dù bố rất nghiêm khắc với tôi nhưng tôi vẫn rất yêu quý bố. Sự giáo dục của người Trung Quốc là một loại xiềng xích và áp lực đối với tôi, nhưng nó cũng là một lực ổn định. Vì vậy, tìm kiếm cảm giác an toàn và học cách sống với chính mình là những chủ đề không thể tránh khỏi trong phim của tôi. Câu hỏi: Đạo diễn đã truyền tải thông điệp, cảm xúc gì đến khán giả qua bộ phim “Billy Lynn's Long Halftime Walk”?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 生活充满了戏剧性
    • B. 最美的生活在小说中
    • C. 导演自己的人生体验
    • D. 每个人都应该炫耀自己
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (导演通过电影《比利·林恩的中场战事》向观众传达了怎样的信息和感受?). Phương án C (导演自己的人生体验 — Kinh nghiệm sống của chính đạo diễn) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
28

第 28 题:听录音,选择正确答案(拍摄《比利·林恩的中场战事》,对李安的挑战是什么?):

dì 2 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn pāi shè 《 bǐ lì lín ēn de zhōng chǎng zhàn shì》, duì lǐ ān de tiǎo zhàn shì shén me?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
如何在表达形式上有所创新 rú hé zài biǎo dá xíng shì shàng yǒu suǒ chuàng xīn
B
如何把男孩子拍得更加出众 rú hé bǎ nán hái zi pāi dé gèng jiā chū zhòng
C
如何尽情宣泄男孩子的情绪 rú hé jìn qíng xuān xiè nán hái zi de qíng xù
D
如何让观众看到男孩子的思想 rú hé ràng guān zhòng kàn dào nán hái zi de sī xiǎng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:欢迎著名导演李安先生。您好!年过60,很多人已经退休,过上了平淡安稳的生活,但总感觉您是要把步子迈得更大一点儿。 男:我需要感受活力,我需要障碍,因为没有障碍人就没有思想,很难保持新鲜度,久而久之就会感觉僵硬,那种感觉没有办法忍受。 女:您的每一部电影几乎都是全新的题材和类型,这部《比利·林恩的中场战事》想给观众传达什么新的信息和感受? 男:想传达的都是我人生的体验,只是用比较戏剧的方式表现出来。我看这本书的时候,最感兴趣的一个是中场秀,一个是真正发生的战事。 女:实际操作中,您遇到的挑战是什么? 男:这部电影是根据同名小说改编的。小说非常内在,是男孩子脑筋里一天的思绪,书可以尽情写,但让观众看到就不太容易,我决定用新的方式表达,尽可能把书的精神拍出来,这是我特别努力的。 女:北美首映后,有影评认为这部电影“形式大于故事”,您如何回应? 男:什么样的故事适合用什么样的技术,这才是我们应该考虑的问题。这部电影的形式和内容是表里呼应的。有些观众观影习惯比较重,特别是影评人。我觉得对于一般观众来讲,就是来看电影,怎么看跟里面演什么东西,其实本来是浑然一体的。 女:您的电影里有很多关乎家庭、亲情的议题,您个人怎么看待家庭对自己的影响? 男:我们的家庭对于中国文化的传承非常重视,父母给了我很多品德上面的要求。一方面我遵循他们的教导,一方面又很想从中挣脱,所以形成了很奇怪的既叛逆又乖巧的个性。离开家到美国以后,反而有一些比较希望挑战的东西。父亲虽然对我很严,我还是很爱他。中国教养在我身上,虽然是一种桎梏是一种压力,但也是一种稳定安定的力量。所以,寻找安全感和学会如何自处是我电影里面避免不掉的主题。 问:拍摄《比利·林恩的中场战事》,对李安的挑战是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào mừng đạo diễn nổi tiếng Lý An. Xin chào! Khi bạn ngoài 60 tuổi, nhiều người đã nghỉ hưu và sống một cuộc sống bình thường, ổn định nhưng luôn cảm thấy mình cần phải bước những bước lớn hơn. —Nam: Tôi cần cảm nhận được sức sống, và tôi cần những trở ngại, bởi vì không có trở ngại, con người không có ý tưởng, và rất khó để duy trì sự tươi mới. Theo thời gian, họ sẽ cảm thấy cứng đờ và không cách nào chịu đựng được cảm giác đó. —Nữ: Hầu hết phim của anh đều có chủ đề và thể loại mới. Bạn muốn truyền tải những thông tin, cảm xúc mới nào đến khán giả trong “Billy Lynn's Long Halftime Walk”? —Nam: Điều tôi muốn truyền tải là những trải nghiệm cuộc sống của mình nhưng được thể hiện một cách kịch tính hơn. Khi tôi đọc cuốn sách này, phần tôi quan tâm nhất là màn trình diễn giữa hiệp và phần còn lại là cuộc chiến thực sự. —Nữ: Trong thực tế hoạt động bạn gặp phải những thách thức gì? —Nam: Phim này được chuyển thể từ tiểu thuyết cùng tên. Cuốn tiểu thuyết rất nội tâm. Đó là suy nghĩ của một ngày trong tâm trí một cậu bé. Bạn có thể viết sách theo ý mình nhưng không dễ để khán giả xem được. Tôi quyết định thể hiện nó theo một cách mới và nắm bắt được tinh thần của cuốn sách nhiều nhất có thể. Đây là điều tôi đã làm việc chăm chỉ. —Nữ: Sau khi ra mắt ở Bắc Mỹ, một số nhà phê bình cho rằng “hình thức của bộ phim còn tuyệt vời hơn câu chuyện của nó”. Bạn phản ứng thế nào? —Nam: Thể loại truyện nào phù hợp với loại công nghệ nào? Đây là điều chúng ta nên xem xét. Hình thức và nội dung của bộ phim này là tiếng vang giữa bên ngoài và bên trong. Một số khán giả có thói quen xem phim khắt khe, đặc biệt là giới phê bình phim. Tôi nghĩ đối với khán giả nói chung, khi họ đến xem một bộ phim, cách họ xem và những gì diễn ra trong đó thực sự hoàn toàn hòa quyện với nhau. — Nữ: Có rất nhiều vấn đề liên quan đến gia đình và các mối quan hệ trong gia đình trong phim của bạn. Cá nhân bạn thấy tác động của gia đình đối với bản thân như thế nào? —Nam: Gia đình chúng tôi rất coi trọng việc kế thừa văn hóa Trung Hoa, và bố mẹ tôi đã đặt ra cho tôi nhiều yêu cầu về mặt đạo đức. Một mặt, tôi làm theo lời dạy của họ, nhưng mặt khác, tôi muốn thoát khỏi họ nên đã phát triển một tính cách rất kỳ lạ, vừa nổi loạn vừa cư xử tốt. Sau khi rời nhà và đến Mỹ, có một số điều tôi muốn thử thách nhiều hơn. Dù bố rất nghiêm khắc với tôi nhưng tôi vẫn rất yêu quý bố. Sự giáo dục của người Trung Quốc là một loại xiềng xích và áp lực đối với tôi, nhưng nó cũng là một lực ổn định. Vì vậy, tìm kiếm cảm giác an toàn và học cách sống với chính mình là những chủ đề không thể tránh khỏi trong phim của tôi. Câu hỏi: Lý An phải đối mặt với thử thách gì khi quay "Billy Lynn's Long Halftime Walk"?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:欢迎著名导演李安先生。您好!年过60,很多人已经退休,过上了平淡安稳的生活,但总感觉您是要把步子迈得更大一点儿。 男:我需要感受活力,我需要障碍,因为没有障碍人就没有思想,很难保持新鲜度,久而久之就会感觉僵硬,那种感觉没有办法忍受。 女:您的每一部电影几乎都是全新的题材和类型,这部《比利·林恩的中场战事》想给观众传达什么新的信息和感受? 男:想传达的都是我人生的体验,只是用比较戏剧的方式表现出来。我看这本书的时候,最感兴趣的一个是中场秀,一个是真正发生的战事。 女:实际操作中,您遇到的挑战是什么? 男:这部电影是根据同名小说改编的。小说非常内在,是男孩子脑筋里一天的思绪,书可以尽情写,但让观众看到就不太容易,我决定用新的方式表达,尽可能把书的精神拍出来,这是我特别努力的。 女:北美首映后,有影评认为这部电影“形式大于故事”,您如何回应? 男:什么样的故事适合用什么样的技术,这才是我们应该考虑的问题。这部电影的形式和内容是表里呼应的。有些观众观影习惯比较重,特别是影评人。我觉得对于一般观众来讲,就是来看电影,怎么看跟里面演什么东西,其实本来是浑然一体的。 女:您的电影里有很多关乎家庭、亲情的议题,您个人怎么看待家庭对自己的影响? 男:我们的家庭对于中国文化的传承非常重视,父母给了我很多品德上面的要求。一方面我遵循他们的教导,一方面又很想从中挣脱,所以形成了很奇怪的既叛逆又乖巧的个性。离开家到美国以后,反而有一些比较希望挑战的东西。父亲虽然对我很严,我还是很爱他。中国教养在我身上,虽然是一种桎梏是一种压力,但也是一种稳定安定的力量。所以,寻找安全感和学会如何自处是我电影里面避免不掉的主题。 问:拍摄《比利·林恩的中场战事》,对李安的挑战是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào mừng đạo diễn nổi tiếng Lý An. Xin chào! Khi bạn ngoài 60 tuổi, nhiều người đã nghỉ hưu và sống một cuộc sống bình thường, ổn định nhưng luôn cảm thấy mình cần phải bước những bước lớn hơn. —Nam: Tôi cần cảm nhận được sức sống, và tôi cần những trở ngại, bởi vì không có trở ngại, con người không có ý tưởng, và rất khó để duy trì sự tươi mới. Theo thời gian, họ sẽ cảm thấy cứng đờ và không cách nào chịu đựng được cảm giác đó. —Nữ: Hầu hết phim của anh đều có chủ đề và thể loại mới. Bạn muốn truyền tải những thông tin, cảm xúc mới nào đến khán giả trong “Billy Lynn's Long Halftime Walk”? —Nam: Điều tôi muốn truyền tải là những trải nghiệm cuộc sống của mình nhưng được thể hiện một cách kịch tính hơn. Khi tôi đọc cuốn sách này, phần tôi quan tâm nhất là màn trình diễn giữa hiệp và phần còn lại là cuộc chiến thực sự. —Nữ: Trong thực tế hoạt động bạn gặp phải những thách thức gì? —Nam: Phim này được chuyển thể từ tiểu thuyết cùng tên. Cuốn tiểu thuyết rất nội tâm. Đó là suy nghĩ của một ngày trong tâm trí một cậu bé. Bạn có thể viết sách theo ý mình nhưng không dễ để khán giả xem được. Tôi quyết định thể hiện nó theo một cách mới và nắm bắt được tinh thần của cuốn sách nhiều nhất có thể. Đây là điều tôi đã làm việc chăm chỉ. —Nữ: Sau khi ra mắt ở Bắc Mỹ, một số nhà phê bình cho rằng “hình thức của bộ phim còn tuyệt vời hơn câu chuyện của nó”. Bạn phản ứng thế nào? —Nam: Thể loại truyện nào phù hợp với loại công nghệ nào? Đây là điều chúng ta nên xem xét. Hình thức và nội dung của bộ phim này là tiếng vang giữa bên ngoài và bên trong. Một số khán giả có thói quen xem phim khắt khe, đặc biệt là giới phê bình phim. Tôi nghĩ đối với khán giả nói chung, khi họ đến xem một bộ phim, cách họ xem và những gì diễn ra trong đó thực sự hoàn toàn hòa quyện với nhau. — Nữ: Có rất nhiều vấn đề liên quan đến gia đình và các mối quan hệ trong gia đình trong phim của bạn. Cá nhân bạn thấy tác động của gia đình đối với bản thân như thế nào? —Nam: Gia đình chúng tôi rất coi trọng việc kế thừa văn hóa Trung Hoa, và bố mẹ tôi đã đặt ra cho tôi nhiều yêu cầu về mặt đạo đức. Một mặt, tôi làm theo lời dạy của họ, nhưng mặt khác, tôi muốn thoát khỏi họ nên đã phát triển một tính cách rất kỳ lạ, vừa nổi loạn vừa cư xử tốt. Sau khi rời nhà và đến Mỹ, có một số điều tôi muốn thử thách nhiều hơn. Dù bố rất nghiêm khắc với tôi nhưng tôi vẫn rất yêu quý bố. Sự giáo dục của người Trung Quốc là một loại xiềng xích và áp lực đối với tôi, nhưng nó cũng là một lực ổn định. Vì vậy, tìm kiếm cảm giác an toàn và học cách sống với chính mình là những chủ đề không thể tránh khỏi trong phim của tôi. Câu hỏi: Lý An phải đối mặt với thử thách gì khi quay "Billy Lynn's Long Halftime Walk"?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 如何在表达形式上有所创新
    • B. 如何把男孩子拍得更加出众
    • C. 如何尽情宣泄男孩子的情绪
    • D. 如何让观众看到男孩子的思想
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (拍摄《比利·林恩的中场战事》,对李安的挑战是什么?). Phương án D (如何让观众看到男孩子的思想 — Làm thế nào để khán giả thấy được suy nghĩ của một chàng trai) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
29

第 29 题:听录音,选择正确答案(对于影评人认为《比利·林恩的中场战事》“形式大于故事”,李安怎么看?):

dì 2 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn duì yú yǐng píng rén rèn wéi 《 bǐ lì lín ēn de zhōng chǎng zhàn shì》 “ xíng shì dà yú gù shì”, lǐ ān zěn me kàn?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
有些人是戴着有色眼镜观影的 yǒu xiē rén shì dài zhe yǒu sè yǎn jìng guān yǐng de
B
这部电影形式和内容相互呼应 zhè bù diàn yǐng xíng shì hé nèi róng xiāng hù hū yìng
C
观众并不重视形式和内容的问题 guān zhòng bìng bú zhòng shì xíng shì hé nèi róng de wèn tí
D
电影技术和内容原本就是对立的 diàn yǐng jì shù hé nèi róng yuán běn jiù shì duì lì de
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:欢迎著名导演李安先生。您好!年过60,很多人已经退休,过上了平淡安稳的生活,但总感觉您是要把步子迈得更大一点儿。 男:我需要感受活力,我需要障碍,因为没有障碍人就没有思想,很难保持新鲜度,久而久之就会感觉僵硬,那种感觉没有办法忍受。 女:您的每一部电影几乎都是全新的题材和类型,这部《比利·林恩的中场战事》想给观众传达什么新的信息和感受? 男:想传达的都是我人生的体验,只是用比较戏剧的方式表现出来。我看这本书的时候,最感兴趣的一个是中场秀,一个是真正发生的战事。 女:实际操作中,您遇到的挑战是什么? 男:这部电影是根据同名小说改编的。小说非常内在,是男孩子脑筋里一天的思绪,书可以尽情写,但让观众看到就不太容易,我决定用新的方式表达,尽可能把书的精神拍出来,这是我特别努力的。 女:北美首映后,有影评认为这部电影“形式大于故事”,您如何回应? 男:什么样的故事适合用什么样的技术,这才是我们应该考虑的问题。这部电影的形式和内容是表里呼应的。有些观众观影习惯比较重,特别是影评人。我觉得对于一般观众来讲,就是来看电影,怎么看跟里面演什么东西,其实本来是浑然一体的。 女:您的电影里有很多关乎家庭、亲情的议题,您个人怎么看待家庭对自己的影响? 男:我们的家庭对于中国文化的传承非常重视,父母给了我很多品德上面的要求。一方面我遵循他们的教导,一方面又很想从中挣脱,所以形成了很奇怪的既叛逆又乖巧的个性。离开家到美国以后,反而有一些比较希望挑战的东西。父亲虽然对我很严,我还是很爱他。中国教养在我身上,虽然是一种桎梏是一种压力,但也是一种稳定安定的力量。所以,寻找安全感和学会如何自处是我电影里面避免不掉的主题。 问:对于影评人认为《比利·林恩的中场战事》“形式大于故事”,李安怎么看?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào mừng đạo diễn nổi tiếng Lý An. Xin chào! Khi bạn ngoài 60 tuổi, nhiều người đã nghỉ hưu và sống một cuộc sống bình thường, ổn định nhưng luôn cảm thấy mình cần phải bước những bước lớn hơn. —Nam: Tôi cần cảm nhận được sức sống, và tôi cần những trở ngại, bởi vì không có trở ngại, con người không có ý tưởng, và rất khó để duy trì sự tươi mới. Theo thời gian, họ sẽ cảm thấy cứng đờ và không cách nào chịu đựng được cảm giác đó. —Nữ: Hầu hết phim của anh đều có chủ đề và thể loại mới. Bạn muốn truyền tải những thông tin, cảm xúc mới nào đến khán giả trong “Billy Lynn's Long Halftime Walk”? —Nam: Điều tôi muốn truyền tải là những trải nghiệm cuộc sống của mình nhưng được thể hiện một cách kịch tính hơn. Khi tôi đọc cuốn sách này, phần tôi quan tâm nhất là màn trình diễn giữa hiệp và phần còn lại là cuộc chiến thực sự. —Nữ: Trong thực tế hoạt động bạn gặp phải những thách thức gì? —Nam: Phim này được chuyển thể từ tiểu thuyết cùng tên. Cuốn tiểu thuyết rất nội tâm. Đó là suy nghĩ của một ngày trong tâm trí một cậu bé. Bạn có thể viết sách theo ý mình nhưng không dễ để khán giả xem được. Tôi quyết định thể hiện nó theo một cách mới và nắm bắt được tinh thần của cuốn sách nhiều nhất có thể. Đây là điều tôi đã làm việc chăm chỉ. —Nữ: Sau khi ra mắt ở Bắc Mỹ, một số nhà phê bình cho rằng “hình thức của bộ phim còn tuyệt vời hơn câu chuyện của nó”. Bạn phản ứng thế nào? —Nam: Thể loại truyện nào phù hợp với loại công nghệ nào? Đây là điều chúng ta nên xem xét. Hình thức và nội dung của bộ phim này là tiếng vang giữa bên ngoài và bên trong. Một số khán giả có thói quen xem phim khắt khe, đặc biệt là giới phê bình phim. Tôi nghĩ đối với khán giả nói chung, khi họ đến xem một bộ phim, cách họ xem và những gì diễn ra trong đó thực sự hoàn toàn hòa quyện với nhau. — Nữ: Có rất nhiều vấn đề liên quan đến gia đình và các mối quan hệ trong gia đình trong phim của bạn. Cá nhân bạn thấy tác động của gia đình đối với bản thân như thế nào? —Nam: Gia đình chúng tôi rất coi trọng việc kế thừa văn hóa Trung Hoa, và bố mẹ tôi đã đặt ra cho tôi nhiều yêu cầu về mặt đạo đức. Một mặt, tôi làm theo lời dạy của họ, nhưng mặt khác, tôi muốn thoát khỏi họ nên đã phát triển một tính cách rất kỳ lạ, vừa nổi loạn vừa cư xử tốt. Sau khi rời nhà và đến Mỹ, có một số điều tôi muốn thử thách nhiều hơn. Dù bố rất nghiêm khắc với tôi nhưng tôi vẫn rất yêu quý bố. Sự giáo dục của người Trung Quốc là một loại xiềng xích và áp lực đối với tôi, nhưng nó cũng là một lực ổn định. Vì vậy, tìm kiếm cảm giác an toàn và học cách sống với chính mình là những chủ đề không thể tránh khỏi trong phim của tôi. Câu hỏi: Lý An nghĩ gì về các nhà phê bình phim tin rằng "Billy Lynn's Long Halftime Walk" có "hình thức vĩ đại hơn câu chuyện"?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:欢迎著名导演李安先生。您好!年过60,很多人已经退休,过上了平淡安稳的生活,但总感觉您是要把步子迈得更大一点儿。 男:我需要感受活力,我需要障碍,因为没有障碍人就没有思想,很难保持新鲜度,久而久之就会感觉僵硬,那种感觉没有办法忍受。 女:您的每一部电影几乎都是全新的题材和类型,这部《比利·林恩的中场战事》想给观众传达什么新的信息和感受? 男:想传达的都是我人生的体验,只是用比较戏剧的方式表现出来。我看这本书的时候,最感兴趣的一个是中场秀,一个是真正发生的战事。 女:实际操作中,您遇到的挑战是什么? 男:这部电影是根据同名小说改编的。小说非常内在,是男孩子脑筋里一天的思绪,书可以尽情写,但让观众看到就不太容易,我决定用新的方式表达,尽可能把书的精神拍出来,这是我特别努力的。 女:北美首映后,有影评认为这部电影“形式大于故事”,您如何回应? 男:什么样的故事适合用什么样的技术,这才是我们应该考虑的问题。这部电影的形式和内容是表里呼应的。有些观众观影习惯比较重,特别是影评人。我觉得对于一般观众来讲,就是来看电影,怎么看跟里面演什么东西,其实本来是浑然一体的。 女:您的电影里有很多关乎家庭、亲情的议题,您个人怎么看待家庭对自己的影响? 男:我们的家庭对于中国文化的传承非常重视,父母给了我很多品德上面的要求。一方面我遵循他们的教导,一方面又很想从中挣脱,所以形成了很奇怪的既叛逆又乖巧的个性。离开家到美国以后,反而有一些比较希望挑战的东西。父亲虽然对我很严,我还是很爱他。中国教养在我身上,虽然是一种桎梏是一种压力,但也是一种稳定安定的力量。所以,寻找安全感和学会如何自处是我电影里面避免不掉的主题。 问:对于影评人认为《比利·林恩的中场战事》“形式大于故事”,李安怎么看?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào mừng đạo diễn nổi tiếng Lý An. Xin chào! Khi bạn ngoài 60 tuổi, nhiều người đã nghỉ hưu và sống một cuộc sống bình thường, ổn định nhưng luôn cảm thấy mình cần phải bước những bước lớn hơn. —Nam: Tôi cần cảm nhận được sức sống, và tôi cần những trở ngại, bởi vì không có trở ngại, con người không có ý tưởng, và rất khó để duy trì sự tươi mới. Theo thời gian, họ sẽ cảm thấy cứng đờ và không cách nào chịu đựng được cảm giác đó. —Nữ: Hầu hết phim của anh đều có chủ đề và thể loại mới. Bạn muốn truyền tải những thông tin, cảm xúc mới nào đến khán giả trong “Billy Lynn's Long Halftime Walk”? —Nam: Điều tôi muốn truyền tải là những trải nghiệm cuộc sống của mình nhưng được thể hiện một cách kịch tính hơn. Khi tôi đọc cuốn sách này, phần tôi quan tâm nhất là màn trình diễn giữa hiệp và phần còn lại là cuộc chiến thực sự. —Nữ: Trong thực tế hoạt động bạn gặp phải những thách thức gì? —Nam: Phim này được chuyển thể từ tiểu thuyết cùng tên. Cuốn tiểu thuyết rất nội tâm. Đó là suy nghĩ của một ngày trong tâm trí một cậu bé. Bạn có thể viết sách theo ý mình nhưng không dễ để khán giả xem được. Tôi quyết định thể hiện nó theo một cách mới và nắm bắt được tinh thần của cuốn sách nhiều nhất có thể. Đây là điều tôi đã làm việc chăm chỉ. —Nữ: Sau khi ra mắt ở Bắc Mỹ, một số nhà phê bình cho rằng “hình thức của bộ phim còn tuyệt vời hơn câu chuyện của nó”. Bạn phản ứng thế nào? —Nam: Thể loại truyện nào phù hợp với loại công nghệ nào? Đây là điều chúng ta nên xem xét. Hình thức và nội dung của bộ phim này là tiếng vang giữa bên ngoài và bên trong. Một số khán giả có thói quen xem phim khắt khe, đặc biệt là giới phê bình phim. Tôi nghĩ đối với khán giả nói chung, khi họ đến xem một bộ phim, cách họ xem và những gì diễn ra trong đó thực sự hoàn toàn hòa quyện với nhau. — Nữ: Có rất nhiều vấn đề liên quan đến gia đình và các mối quan hệ trong gia đình trong phim của bạn. Cá nhân bạn thấy tác động của gia đình đối với bản thân như thế nào? —Nam: Gia đình chúng tôi rất coi trọng việc kế thừa văn hóa Trung Hoa, và bố mẹ tôi đã đặt ra cho tôi nhiều yêu cầu về mặt đạo đức. Một mặt, tôi làm theo lời dạy của họ, nhưng mặt khác, tôi muốn thoát khỏi họ nên đã phát triển một tính cách rất kỳ lạ, vừa nổi loạn vừa cư xử tốt. Sau khi rời nhà và đến Mỹ, có một số điều tôi muốn thử thách nhiều hơn. Dù bố rất nghiêm khắc với tôi nhưng tôi vẫn rất yêu quý bố. Sự giáo dục của người Trung Quốc là một loại xiềng xích và áp lực đối với tôi, nhưng nó cũng là một lực ổn định. Vì vậy, tìm kiếm cảm giác an toàn và học cách sống với chính mình là những chủ đề không thể tránh khỏi trong phim của tôi. Câu hỏi: Lý An nghĩ gì về các nhà phê bình phim tin rằng "Billy Lynn's Long Halftime Walk" có "hình thức vĩ đại hơn câu chuyện"?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 有些人是戴着有色眼镜观影的
    • B. 这部电影形式和内容相互呼应
    • C. 观众并不重视形式和内容的问题
    • D. 电影技术和内容原本就是对立的
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (对于影评人认为《比利·林恩的中场战事》“形式大于故事”,李安怎么看?). Phương án B (这部电影形式和内容相互呼应 — Hình thức và nội dung phim có sự tương đồng với nhau) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
30

第 30 题:听录音,选择正确答案(关于家庭教育对李安的影响,下列哪项正确?):

dì 3 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn guān yú jiā tíng jiào yù duì lǐ ān de yǐng xiǎng, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
让他从小没有安全感 ràng tā cóng xiǎo méi yǒu ān quán gǎn
B
让他对传统文化产生了反感 ràng tā duì chuán tǒng wén huà chǎn shēng le fǎn gǎn
C
让他一直怀有冒险挑战的精神 ràng tā yì zhí huái yǒu mào xiǎn tiǎo zhàn de jīng shén
D
让他形成既叛逆又乖巧的个性 ràng tā xíng chéng jì pàn nì yòu guāi qiǎo de gè xìng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:欢迎著名导演李安先生。您好!年过60,很多人已经退休,过上了平淡安稳的生活,但总感觉您是要把步子迈得更大一点儿。 男:我需要感受活力,我需要障碍,因为没有障碍人就没有思想,很难保持新鲜度,久而久之就会感觉僵硬,那种感觉没有办法忍受。 女:您的每一部电影几乎都是全新的题材和类型,这部《比利·林恩的中场战事》想给观众传达什么新的信息和感受? 男:想传达的都是我人生的体验,只是用比较戏剧的方式表现出来。我看这本书的时候,最感兴趣的一个是中场秀,一个是真正发生的战事。 女:实际操作中,您遇到的挑战是什么? 男:这部电影是根据同名小说改编的。小说非常内在,是男孩子脑筋里一天的思绪,书可以尽情写,但让观众看到就不太容易,我决定用新的方式表达,尽可能把书的精神拍出来,这是我特别努力的。 女:北美首映后,有影评认为这部电影“形式大于故事”,您如何回应? 男:什么样的故事适合用什么样的技术,这才是我们应该考虑的问题。这部电影的形式和内容是表里呼应的。有些观众观影习惯比较重,特别是影评人。我觉得对于一般观众来讲,就是来看电影,怎么看跟里面演什么东西,其实本来是浑然一体的。 女:您的电影里有很多关乎家庭、亲情的议题,您个人怎么看待家庭对自己的影响? 男:我们的家庭对于中国文化的传承非常重视,父母给了我很多品德上面的要求。一方面我遵循他们的教导,一方面又很想从中挣脱,所以形成了很奇怪的既叛逆又乖巧的个性。离开家到美国以后,反而有一些比较希望挑战的东西。父亲虽然对我很严,我还是很爱他。中国教养在我身上,虽然是一种桎梏是一种压力,但也是一种稳定安定的力量。所以,寻找安全感和学会如何自处是我电影里面避免不掉的主题。 问:关于家庭教育对李安的影响,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào mừng đạo diễn nổi tiếng Lý An. Xin chào! Khi bạn ngoài 60 tuổi, nhiều người đã nghỉ hưu và sống một cuộc sống bình thường, ổn định nhưng luôn cảm thấy mình cần phải bước những bước lớn hơn. —Nam: Tôi cần cảm nhận được sức sống, và tôi cần những trở ngại, bởi vì không có trở ngại, con người không có ý tưởng, và rất khó để duy trì sự tươi mới. Theo thời gian, họ sẽ cảm thấy cứng đờ và không cách nào chịu đựng được cảm giác đó. —Nữ: Hầu hết phim của anh đều có chủ đề và thể loại mới. Bạn muốn truyền tải những thông tin, cảm xúc mới nào đến khán giả trong “Billy Lynn's Long Halftime Walk”? —Nam: Điều tôi muốn truyền tải là những trải nghiệm cuộc sống của mình nhưng được thể hiện một cách kịch tính hơn. Khi tôi đọc cuốn sách này, phần tôi quan tâm nhất là màn trình diễn giữa hiệp và phần còn lại là cuộc chiến thực sự. —Nữ: Trong thực tế hoạt động bạn gặp phải những thách thức gì? —Nam: Phim này được chuyển thể từ tiểu thuyết cùng tên. Cuốn tiểu thuyết rất nội tâm. Đó là suy nghĩ của một ngày trong tâm trí một cậu bé. Bạn có thể viết sách theo ý mình nhưng không dễ để khán giả xem được. Tôi quyết định thể hiện nó theo một cách mới và nắm bắt được tinh thần của cuốn sách nhiều nhất có thể. Đây là điều tôi đã làm việc chăm chỉ. —Nữ: Sau khi ra mắt ở Bắc Mỹ, một số nhà phê bình cho rằng “hình thức của bộ phim còn tuyệt vời hơn câu chuyện của nó”. Bạn phản ứng thế nào? —Nam: Thể loại truyện nào phù hợp với loại công nghệ nào? Đây là điều chúng ta nên xem xét. Hình thức và nội dung của bộ phim này là tiếng vang giữa bên ngoài và bên trong. Một số khán giả có thói quen xem phim khắt khe, đặc biệt là giới phê bình phim. Tôi nghĩ đối với khán giả nói chung, khi họ đến xem một bộ phim, cách họ xem và những gì diễn ra trong đó thực sự hoàn toàn hòa quyện với nhau. — Nữ: Có rất nhiều vấn đề liên quan đến gia đình và các mối quan hệ trong gia đình trong phim của bạn. Cá nhân bạn thấy tác động của gia đình đối với bản thân như thế nào? —Nam: Gia đình chúng tôi rất coi trọng việc kế thừa văn hóa Trung Hoa, và bố mẹ tôi đã đặt ra cho tôi nhiều yêu cầu về mặt đạo đức. Một mặt, tôi làm theo lời dạy của họ, nhưng mặt khác, tôi muốn thoát khỏi họ nên đã phát triển một tính cách rất kỳ lạ, vừa nổi loạn vừa cư xử tốt. Sau khi rời nhà và đến Mỹ, có một số điều tôi muốn thử thách nhiều hơn. Dù bố rất nghiêm khắc với tôi nhưng tôi vẫn rất yêu quý bố. Sự giáo dục của người Trung Quốc là một loại xiềng xích và áp lực đối với tôi, nhưng nó cũng là một lực ổn định. Vì vậy, tìm kiếm cảm giác an toàn và học cách sống với chính mình là những chủ đề không thể tránh khỏi trong phim của tôi. Câu hỏi: Về ảnh hưởng của giáo dục gia đình đối với Lý An, nhận định nào sau đây là đúng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:欢迎著名导演李安先生。您好!年过60,很多人已经退休,过上了平淡安稳的生活,但总感觉您是要把步子迈得更大一点儿。 男:我需要感受活力,我需要障碍,因为没有障碍人就没有思想,很难保持新鲜度,久而久之就会感觉僵硬,那种感觉没有办法忍受。 女:您的每一部电影几乎都是全新的题材和类型,这部《比利·林恩的中场战事》想给观众传达什么新的信息和感受? 男:想传达的都是我人生的体验,只是用比较戏剧的方式表现出来。我看这本书的时候,最感兴趣的一个是中场秀,一个是真正发生的战事。 女:实际操作中,您遇到的挑战是什么? 男:这部电影是根据同名小说改编的。小说非常内在,是男孩子脑筋里一天的思绪,书可以尽情写,但让观众看到就不太容易,我决定用新的方式表达,尽可能把书的精神拍出来,这是我特别努力的。 女:北美首映后,有影评认为这部电影“形式大于故事”,您如何回应? 男:什么样的故事适合用什么样的技术,这才是我们应该考虑的问题。这部电影的形式和内容是表里呼应的。有些观众观影习惯比较重,特别是影评人。我觉得对于一般观众来讲,就是来看电影,怎么看跟里面演什么东西,其实本来是浑然一体的。 女:您的电影里有很多关乎家庭、亲情的议题,您个人怎么看待家庭对自己的影响? 男:我们的家庭对于中国文化的传承非常重视,父母给了我很多品德上面的要求。一方面我遵循他们的教导,一方面又很想从中挣脱,所以形成了很奇怪的既叛逆又乖巧的个性。离开家到美国以后,反而有一些比较希望挑战的东西。父亲虽然对我很严,我还是很爱他。中国教养在我身上,虽然是一种桎梏是一种压力,但也是一种稳定安定的力量。所以,寻找安全感和学会如何自处是我电影里面避免不掉的主题。 问:关于家庭教育对李安的影响,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào mừng đạo diễn nổi tiếng Lý An. Xin chào! Khi bạn ngoài 60 tuổi, nhiều người đã nghỉ hưu và sống một cuộc sống bình thường, ổn định nhưng luôn cảm thấy mình cần phải bước những bước lớn hơn. —Nam: Tôi cần cảm nhận được sức sống, và tôi cần những trở ngại, bởi vì không có trở ngại, con người không có ý tưởng, và rất khó để duy trì sự tươi mới. Theo thời gian, họ sẽ cảm thấy cứng đờ và không cách nào chịu đựng được cảm giác đó. —Nữ: Hầu hết phim của anh đều có chủ đề và thể loại mới. Bạn muốn truyền tải những thông tin, cảm xúc mới nào đến khán giả trong “Billy Lynn's Long Halftime Walk”? —Nam: Điều tôi muốn truyền tải là những trải nghiệm cuộc sống của mình nhưng được thể hiện một cách kịch tính hơn. Khi tôi đọc cuốn sách này, phần tôi quan tâm nhất là màn trình diễn giữa hiệp và phần còn lại là cuộc chiến thực sự. —Nữ: Trong thực tế hoạt động bạn gặp phải những thách thức gì? —Nam: Phim này được chuyển thể từ tiểu thuyết cùng tên. Cuốn tiểu thuyết rất nội tâm. Đó là suy nghĩ của một ngày trong tâm trí một cậu bé. Bạn có thể viết sách theo ý mình nhưng không dễ để khán giả xem được. Tôi quyết định thể hiện nó theo một cách mới và nắm bắt được tinh thần của cuốn sách nhiều nhất có thể. Đây là điều tôi đã làm việc chăm chỉ. —Nữ: Sau khi ra mắt ở Bắc Mỹ, một số nhà phê bình cho rằng “hình thức của bộ phim còn tuyệt vời hơn câu chuyện của nó”. Bạn phản ứng thế nào? —Nam: Thể loại truyện nào phù hợp với loại công nghệ nào? Đây là điều chúng ta nên xem xét. Hình thức và nội dung của bộ phim này là tiếng vang giữa bên ngoài và bên trong. Một số khán giả có thói quen xem phim khắt khe, đặc biệt là giới phê bình phim. Tôi nghĩ đối với khán giả nói chung, khi họ đến xem một bộ phim, cách họ xem và những gì diễn ra trong đó thực sự hoàn toàn hòa quyện với nhau. — Nữ: Có rất nhiều vấn đề liên quan đến gia đình và các mối quan hệ trong gia đình trong phim của bạn. Cá nhân bạn thấy tác động của gia đình đối với bản thân như thế nào? —Nam: Gia đình chúng tôi rất coi trọng việc kế thừa văn hóa Trung Hoa, và bố mẹ tôi đã đặt ra cho tôi nhiều yêu cầu về mặt đạo đức. Một mặt, tôi làm theo lời dạy của họ, nhưng mặt khác, tôi muốn thoát khỏi họ nên đã phát triển một tính cách rất kỳ lạ, vừa nổi loạn vừa cư xử tốt. Sau khi rời nhà và đến Mỹ, có một số điều tôi muốn thử thách nhiều hơn. Dù bố rất nghiêm khắc với tôi nhưng tôi vẫn rất yêu quý bố. Sự giáo dục của người Trung Quốc là một loại xiềng xích và áp lực đối với tôi, nhưng nó cũng là một lực ổn định. Vì vậy, tìm kiếm cảm giác an toàn và học cách sống với chính mình là những chủ đề không thể tránh khỏi trong phim của tôi. Câu hỏi: Về ảnh hưởng của giáo dục gia đình đối với Lý An, nhận định nào sau đây là đúng?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 让他从小没有安全感
    • B. 让他对传统文化产生了反感
    • C. 让他一直怀有冒险挑战的精神
    • D. 让他形成既叛逆又乖巧的个性
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (关于家庭教育对李安的影响,下列哪项正确?). Phương án D (让他形成既叛逆又乖巧的个性 — Hãy để anh ấy phát triển một tính cách nổi loạn nhưng cư xử tốt) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
31

第 31 题:听录音,选择正确答案(关于老王,下列哪项正确?):

dì 3 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn guān yú lǎo wáng, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
是个出色的预言家 shì gè chū sè de yù yán jiā
B
在老林心中地位不高 zài lǎo lín xīn zhōng dì wèi bù gāo
C
对烟囱的改造十分内行 duì yān cōng de gǎi zào shí fēn nèi háng
D
对火灾隐患做了及时提醒 duì huǒ zāi yǐn huàn zuò le jí shí tí xǐng
Lời thoại trong băng (Transcript):
老王到故友老林家中做客,看见老林家灶上的烟囱是直的,旁边还堆了很多柴火,就对老林说,烟囱要改成弯曲的,柴火要挪走,不然容易着火。老林听了老王的话,却没往心里去。 不久,老林家果然失火,街坊四邻都来救火。火被扑灭了,所幸家中损失不大。老林心中感谢,备了酒席,酬谢四邻,却没有请当初建议他改烟道、挪柴火的老王。 有人对老林说:“如果当初听了老王的话,就不会着火,今天也不用准备筵席了,若是论功行赏,最该感谢的人是老王。”老林顿时省悟,赶紧请来了老王并敬为上宾。 问:关于老王,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: Lão Vương đến thăm nhà người bạn cũ Lão Lâm. Anh ta thấy ống khói trên bếp lò của Lão Lâm thẳng, bên cạnh có rất nhiều củi chất đống nên bảo Lão Lâm nên thay ống khói thành cong và dời củi ra chỗ khác, nếu không sẽ dễ cháy. Lão Lâm nghe lời của Lão Vương nhưng không coi trọng. - Chẳng bao lâu sau, nhà của Lão Lâm bốc cháy, hàng xóm đến dập lửa. Ngọn lửa đã được dập tắt nhưng rất may ngôi nhà không bị thiệt hại nhiều. Lão Lâm trong lòng cảm kích, chuẩn bị yến tiệc, cảm ơn hàng xóm, nhưng lại không mời lão Vương đề nghị thay ống khói hoặc chuyển củi. - Có người nói với Lão Lâm: “Nếu nghe lời Lão Vương thì đã không bốc cháy, hôm nay cũng không cần chuẩn bị yến tiệc. Nếu khen thưởng dựa trên công lao thì người đáng được cảm tạ nhất chính là Lão Vương.” Lão Lâm chợt nhận ra mình đã nhanh chóng mời Lão Vương và coi ông như một vị khách danh dự. Câu hỏi: Về Lão Vương, nhận định nào sau đây là đúng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 老王到故友老林家中做客,看见老林家灶上的烟囱是直的,旁边还堆了很多柴火,就对老林说,烟囱要改成弯曲的,柴火要挪走,不然容易着火。老林听了老王的话,却没往心里去。 不久,老林家果然失火,街坊四邻都来救火。火被扑灭了,所幸家中损失不大。老林心中感谢,备了酒席,酬谢四邻,却没有请当初建议他改烟道、挪柴火的老王。 有人对老林说:“如果当初听了老王的话,就不会着火,今天也不用准备筵席了,若是论功行赏,最该感谢的人是老王。”老林顿时省悟,赶紧请来了老王并敬为上宾。 问:关于老王,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Lão Vương đến thăm nhà người bạn cũ Lão Lâm. Anh ta thấy ống khói trên bếp lò của Lão Lâm thẳng, bên cạnh có rất nhiều củi chất đống nên bảo Lão Lâm nên thay ống khói thành cong và dời củi ra chỗ khác, nếu không sẽ dễ cháy. Lão Lâm nghe lời của Lão Vương nhưng không coi trọng. - Chẳng bao lâu sau, nhà của Lão Lâm bốc cháy, hàng xóm đến dập lửa. Ngọn lửa đã được dập tắt nhưng rất may ngôi nhà không bị thiệt hại nhiều. Lão Lâm trong lòng cảm kích, chuẩn bị yến tiệc, cảm ơn hàng xóm, nhưng lại không mời lão Vương đề nghị thay ống khói hoặc chuyển củi. - Có người nói với Lão Lâm: “Nếu nghe lời Lão Vương thì đã không bốc cháy, hôm nay cũng không cần chuẩn bị yến tiệc. Nếu khen thưởng dựa trên công lao thì người đáng được cảm tạ nhất chính là Lão Vương.” Lão Lâm chợt nhận ra mình đã nhanh chóng mời Lão Vương và coi ông như một vị khách danh dự. Câu hỏi: Về Lão Vương, nhận định nào sau đây là đúng?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 是个出色的预言家
    • B. 在老林心中地位不高
    • C. 对烟囱的改造十分内行
    • D. 对火灾隐患做了及时提醒
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (关于老王,下列哪项正确?). Phương án D (对火灾隐患做了及时提醒 — Cung cấp lời nhắc kịp thời về nguy cơ hỏa hoạn) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
32

第 32 题:听录音,选择正确答案(老林为什么要备酒席酬谢四邻?):

dì 3 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn lǎo lín wèi shén me yào bèi jiǔ xí chóu xiè sì lín?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
火没着起来 huǒ méi zhe qǐ lái
B
家中没受损失 jiā zhōng méi shòu sǔn shī
C
街坊挽救了他的家 jiē fāng wǎn jiù le tā de jiā
D
街坊告诉他做人的道理 jiē fāng gào sù tā zuò rén de dào lǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
老王到故友老林家中做客,看见老林家灶上的烟囱是直的,旁边还堆了很多柴火,就对老林说,烟囱要改成弯曲的,柴火要挪走,不然容易着火。老林听了老王的话,却没往心里去。 不久,老林家果然失火,街坊四邻都来救火。火被扑灭了,所幸家中损失不大。老林心中感谢,备了酒席,酬谢四邻,却没有请当初建议他改烟道、挪柴火的老王。 有人对老林说:“如果当初听了老王的话,就不会着火,今天也不用准备筵席了,若是论功行赏,最该感谢的人是老王。”老林顿时省悟,赶紧请来了老王并敬为上宾。 问:老林为什么要备酒席酬谢四邻?
Nghĩa tiếng Việt: Lão Vương đến thăm nhà người bạn cũ Lão Lâm. Anh ta thấy ống khói trên bếp lò của Lão Lâm thẳng, bên cạnh có rất nhiều củi chất đống nên bảo Lão Lâm nên thay ống khói thành cong và dời củi ra chỗ khác, nếu không sẽ dễ cháy. Lão Lâm nghe lời của Lão Vương nhưng không coi trọng. - Chẳng bao lâu sau, nhà của Lão Lâm bốc cháy, hàng xóm đến dập lửa. Ngọn lửa đã được dập tắt nhưng rất may ngôi nhà không bị thiệt hại nhiều. Lão Lâm trong lòng cảm kích, chuẩn bị yến tiệc, cảm ơn hàng xóm, nhưng lại không mời lão Vương đề nghị thay ống khói hoặc chuyển củi. - Có người nói với Lão Lâm: “Nếu nghe lời Lão Vương thì đã không bốc cháy, hôm nay cũng không cần chuẩn bị yến tiệc. Nếu khen thưởng dựa trên công lao thì người đáng được cảm tạ nhất chính là Lão Vương.” Lão Lâm chợt nhận ra mình đã nhanh chóng mời Lão Vương và coi ông như một vị khách danh dự. Câu hỏi: Vì sao Lão Lâm lại chuẩn bị tiệc thưởng cho hàng xóm?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 老王到故友老林家中做客,看见老林家灶上的烟囱是直的,旁边还堆了很多柴火,就对老林说,烟囱要改成弯曲的,柴火要挪走,不然容易着火。老林听了老王的话,却没往心里去。 不久,老林家果然失火,街坊四邻都来救火。火被扑灭了,所幸家中损失不大。老林心中感谢,备了酒席,酬谢四邻,却没有请当初建议他改烟道、挪柴火的老王。 有人对老林说:“如果当初听了老王的话,就不会着火,今天也不用准备筵席了,若是论功行赏,最该感谢的人是老王。”老林顿时省悟,赶紧请来了老王并敬为上宾。 问:老林为什么要备酒席酬谢四邻?
  • Nghĩa tiếng Việt: Lão Vương đến thăm nhà người bạn cũ Lão Lâm. Anh ta thấy ống khói trên bếp lò của Lão Lâm thẳng, bên cạnh có rất nhiều củi chất đống nên bảo Lão Lâm nên thay ống khói thành cong và dời củi ra chỗ khác, nếu không sẽ dễ cháy. Lão Lâm nghe lời của Lão Vương nhưng không coi trọng. - Chẳng bao lâu sau, nhà của Lão Lâm bốc cháy, hàng xóm đến dập lửa. Ngọn lửa đã được dập tắt nhưng rất may ngôi nhà không bị thiệt hại nhiều. Lão Lâm trong lòng cảm kích, chuẩn bị yến tiệc, cảm ơn hàng xóm, nhưng lại không mời lão Vương đề nghị thay ống khói hoặc chuyển củi. - Có người nói với Lão Lâm: “Nếu nghe lời Lão Vương thì đã không bốc cháy, hôm nay cũng không cần chuẩn bị yến tiệc. Nếu khen thưởng dựa trên công lao thì người đáng được cảm tạ nhất chính là Lão Vương.” Lão Lâm chợt nhận ra mình đã nhanh chóng mời Lão Vương và coi ông như một vị khách danh dự. Câu hỏi: Vì sao Lão Lâm lại chuẩn bị tiệc thưởng cho hàng xóm?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 火没着起来
    • B. 家中没受损失
    • C. 街坊挽救了他的家
    • D. 街坊告诉他做人的道理
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (老林为什么要备酒席酬谢四邻?). Phương án C (街坊挽救了他的家 — Hàng xóm cứu nhà mình) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
33

第 33 题:听录音,选择正确答案(老林悟到了什么?):

dì 3 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn lǎo lín wù dào le shén me?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
不请老王,老王会生气 bù qǐng lǎo wáng, lǎo wáng huì shēng qì
B
老王的人缘比他好多了 lǎo wáng de rén yuán bǐ tā hǎo duō le
C
忘记老朋友是不可原谅的 wàng jì lǎo péng yǒu shì bù kě yuán liàng de
D
不应把老王的话当成耳旁风 bú yìng bǎ lǎo wáng de huà dàng chéng ěr páng fēng
Lời thoại trong băng (Transcript):
老王到故友老林家中做客,看见老林家灶上的烟囱是直的,旁边还堆了很多柴火,就对老林说,烟囱要改成弯曲的,柴火要挪走,不然容易着火。老林听了老王的话,却没往心里去。 不久,老林家果然失火,街坊四邻都来救火。火被扑灭了,所幸家中损失不大。老林心中感谢,备了酒席,酬谢四邻,却没有请当初建议他改烟道、挪柴火的老王。 有人对老林说:“如果当初听了老王的话,就不会着火,今天也不用准备筵席了,若是论功行赏,最该感谢的人是老王。”老林顿时省悟,赶紧请来了老王并敬为上宾。 问:老林悟到了什么?
Nghĩa tiếng Việt: Lão Vương đến thăm nhà người bạn cũ Lão Lâm. Anh ta thấy ống khói trên bếp lò của Lão Lâm thẳng, bên cạnh có rất nhiều củi chất đống nên bảo Lão Lâm nên thay ống khói thành cong và dời củi ra chỗ khác, nếu không sẽ dễ cháy. Lão Lâm nghe lời của Lão Vương nhưng không coi trọng. - Chẳng bao lâu sau, nhà của Lão Lâm bốc cháy, hàng xóm đến dập lửa. Ngọn lửa đã được dập tắt nhưng rất may ngôi nhà không bị thiệt hại nhiều. Lão Lâm trong lòng cảm kích, chuẩn bị yến tiệc, cảm ơn hàng xóm, nhưng lại không mời lão Vương đề nghị thay ống khói hoặc chuyển củi. - Có người nói với Lão Lâm: “Nếu nghe lời Lão Vương thì đã không bốc cháy, hôm nay cũng không cần chuẩn bị yến tiệc. Nếu khen thưởng dựa trên công lao thì người đáng được cảm tạ nhất chính là Lão Vương.” Lão Lâm chợt nhận ra mình đã nhanh chóng mời Lão Vương và coi ông như một vị khách danh dự. Câu hỏi: Lão Lâm đã nhận ra điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 老王到故友老林家中做客,看见老林家灶上的烟囱是直的,旁边还堆了很多柴火,就对老林说,烟囱要改成弯曲的,柴火要挪走,不然容易着火。老林听了老王的话,却没往心里去。 不久,老林家果然失火,街坊四邻都来救火。火被扑灭了,所幸家中损失不大。老林心中感谢,备了酒席,酬谢四邻,却没有请当初建议他改烟道、挪柴火的老王。 有人对老林说:“如果当初听了老王的话,就不会着火,今天也不用准备筵席了,若是论功行赏,最该感谢的人是老王。”老林顿时省悟,赶紧请来了老王并敬为上宾。 问:老林悟到了什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Lão Vương đến thăm nhà người bạn cũ Lão Lâm. Anh ta thấy ống khói trên bếp lò của Lão Lâm thẳng, bên cạnh có rất nhiều củi chất đống nên bảo Lão Lâm nên thay ống khói thành cong và dời củi ra chỗ khác, nếu không sẽ dễ cháy. Lão Lâm nghe lời của Lão Vương nhưng không coi trọng. - Chẳng bao lâu sau, nhà của Lão Lâm bốc cháy, hàng xóm đến dập lửa. Ngọn lửa đã được dập tắt nhưng rất may ngôi nhà không bị thiệt hại nhiều. Lão Lâm trong lòng cảm kích, chuẩn bị yến tiệc, cảm ơn hàng xóm, nhưng lại không mời lão Vương đề nghị thay ống khói hoặc chuyển củi. - Có người nói với Lão Lâm: “Nếu nghe lời Lão Vương thì đã không bốc cháy, hôm nay cũng không cần chuẩn bị yến tiệc. Nếu khen thưởng dựa trên công lao thì người đáng được cảm tạ nhất chính là Lão Vương.” Lão Lâm chợt nhận ra mình đã nhanh chóng mời Lão Vương và coi ông như một vị khách danh dự. Câu hỏi: Lão Lâm đã nhận ra điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不请老王,老王会生气
    • B. 老王的人缘比他好多了
    • C. 忘记老朋友是不可原谅的
    • D. 不应把老王的话当成耳旁风
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (老林悟到了什么?). Phương án D (不应把老王的话当成耳旁风 — Lời nói của Lão Vương không nên bỏ qua) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
34

第 34 题:听录音,选择正确答案(为什么要设立“世界洗手日”?):

dì 3 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn wèi shén me yào shè lì “ shì jiè xǐ shǒu rì”?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
因为一半儿童的死因是腹泻 yīn wèi yí bàn ér tóng de sǐ yīn shì fù xiè
B
因为洗手可改变儿童的命运 yīn wèi xǐ shǒu kě gǎi biàn ér tóng de mìng yùn
C
因为洗手可有效预防某些疾病 yīn wèi xǐ shǒu kě yǒu xiào yù fáng mǒu xiē jí bìng
D
因为洗手可增加肥皂的销售量 yīn wèi xǐ shǒu kě zēng jiā féi zào de xiāo shòu liáng
Lời thoại trong băng (Transcript):
2008年10月15日,人们迎来了第一个世界洗手日。 之所以要设立“世界洗手日”,是因为全球平均每天约有5000名5岁以下的儿童死于与腹泻相关的疾病,只要养成饭前便后用肥皂洗手的习惯,这些儿童中的一半就会得救。因为经常用肥皂洗手是降低腹泻死亡率以及霍乱和肺炎患病风险的最有效和最廉价的方法。 日常生活中我们常常忽视手部的卫生,饭前便后洗手是从幼儿园就教起的卫生知识,可是很多小孩,包括成人都不以为然。SARS、禽流感以及频发的手足口病的流行,都说明疾病很容易在人群中传播,而多数传染病的传播都与手部卫生有着密切的关系。 “世界洗手日”主旨是推动全球性的普遍教育,增强人们对于洗手与健康关系的认识。各行各业、各阶层人士都应该强化手部卫生的健康意识,珍惜生命,关注健康,养成良好的个人卫生习惯,建立良好的卫生预防体系。 问:为什么要设立“世界洗手日”?
Nghĩa tiếng Việt: Vào ngày 15 tháng 10 năm 2008, người ta kỷ niệm Ngày rửa tay thế giới đầu tiên. - Sở dĩ “Ngày rửa tay thế giới” được thành lập là vì trung bình mỗi ngày trên thế giới có khoảng 5.000 trẻ em dưới 5 tuổi tử vong vì các bệnh liên quan đến tiêu chảy. Chỉ cần các em hình thành thói quen rửa tay bằng xà phòng trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh thì một nửa số trẻ này sẽ được cứu. Bởi vì rửa tay thường xuyên bằng xà phòng là cách hiệu quả và rẻ nhất để giảm tỷ lệ tử vong do tiêu chảy và nguy cơ mắc bệnh tả, viêm phổi. – Chúng ta thường bỏ qua việc vệ sinh tay trong cuộc sống hàng ngày. Rửa tay trước bữa ăn và sau khi đi vệ sinh là kiến ​​thức vệ sinh được dạy ở trường mẫu giáo nhưng nhiều trẻ em, kể cả người lớn, chưa thực hiện nghiêm túc. Dịch bệnh SARS, cúm gia cầm và bệnh tay chân miệng thường xuyên đều cho thấy các bệnh này rất dễ lây lan từ người sang người và sự lây lan của hầu hết các bệnh truyền nhiễm đều liên quan mật thiết đến việc vệ sinh tay. — Mục đích của "Ngày rửa tay thế giới" là thúc đẩy giáo dục phổ cập toàn cầu và nâng cao hiểu biết của mọi người về mối quan hệ giữa rửa tay và sức khỏe. Mọi người ở mọi tầng lớp và mọi tầng lớp xã hội nên tăng cường nhận thức về sức khỏe về vệ sinh tay, trân trọng cuộc sống, chú ý đến sức khỏe, phát triển thói quen vệ sinh cá nhân tốt và thiết lập hệ thống phòng ngừa sức khỏe tốt. Câu hỏi: Tại sao “Ngày rửa tay thế giới” được thành lập?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 2008年10月15日,人们迎来了第一个世界洗手日。 之所以要设立“世界洗手日”,是因为全球平均每天约有5000名5岁以下的儿童死于与腹泻相关的疾病,只要养成饭前便后用肥皂洗手的习惯,这些儿童中的一半就会得救。因为经常用肥皂洗手是降低腹泻死亡率以及霍乱和肺炎患病风险的最有效和最廉价的方法。 日常生活中我们常常忽视手部的卫生,饭前便后洗手是从幼儿园就教起的卫生知识,可是很多小孩,包括成人都不以为然。SARS、禽流感以及频发的手足口病的流行,都说明疾病很容易在人群中传播,而多数传染病的传播都与手部卫生有着密切的关系。 “世界洗手日”主旨是推动全球性的普遍教育,增强人们对于洗手与健康关系的认识。各行各业、各阶层人士都应该强化手部卫生的健康意识,珍惜生命,关注健康,养成良好的个人卫生习惯,建立良好的卫生预防体系。 问:为什么要设立“世界洗手日”?
  • Nghĩa tiếng Việt: Vào ngày 15 tháng 10 năm 2008, người ta kỷ niệm Ngày rửa tay thế giới đầu tiên. - Sở dĩ “Ngày rửa tay thế giới” được thành lập là vì trung bình mỗi ngày trên thế giới có khoảng 5.000 trẻ em dưới 5 tuổi tử vong vì các bệnh liên quan đến tiêu chảy. Chỉ cần các em hình thành thói quen rửa tay bằng xà phòng trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh thì một nửa số trẻ này sẽ được cứu. Bởi vì rửa tay thường xuyên bằng xà phòng là cách hiệu quả và rẻ nhất để giảm tỷ lệ tử vong do tiêu chảy và nguy cơ mắc bệnh tả, viêm phổi. – Chúng ta thường bỏ qua việc vệ sinh tay trong cuộc sống hàng ngày. Rửa tay trước bữa ăn và sau khi đi vệ sinh là kiến ​​thức vệ sinh được dạy ở trường mẫu giáo nhưng nhiều trẻ em, kể cả người lớn, chưa thực hiện nghiêm túc. Dịch bệnh SARS, cúm gia cầm và bệnh tay chân miệng thường xuyên đều cho thấy các bệnh này rất dễ lây lan từ người sang người và sự lây lan của hầu hết các bệnh truyền nhiễm đều liên quan mật thiết đến việc vệ sinh tay. — Mục đích của "Ngày rửa tay thế giới" là thúc đẩy giáo dục phổ cập toàn cầu và nâng cao hiểu biết của mọi người về mối quan hệ giữa rửa tay và sức khỏe. Mọi người ở mọi tầng lớp và mọi tầng lớp xã hội nên tăng cường nhận thức về sức khỏe về vệ sinh tay, trân trọng cuộc sống, chú ý đến sức khỏe, phát triển thói quen vệ sinh cá nhân tốt và thiết lập hệ thống phòng ngừa sức khỏe tốt. Câu hỏi: Tại sao “Ngày rửa tay thế giới” được thành lập?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 因为一半儿童的死因是腹泻
    • B. 因为洗手可改变儿童的命运
    • C. 因为洗手可有效预防某些疾病
    • D. 因为洗手可增加肥皂的销售量
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (为什么要设立“世界洗手日”?). Phương án C (因为洗手可有效预防某些疾病 — Vì rửa tay có thể phòng ngừa một số bệnh hiệu quả) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
35

第 35 题:听录音,选择正确答案(对于洗手,眼下存在的问题是什么?):

dì 3 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn duì yú xǐ shǒu, yǎn xià cún zài de wèn tí shì shén me?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
洗手太多容易造成手部感染 xǐ shǒu tài duō róng yì zào chéng shǒu bù gǎn rǎn
B
人们不重视饭前便后要洗手 rén men bú zhòng shì fàn qián biàn hòu yào xǐ shǒu
C
缺乏对儿童的手部卫生知识教育 quē fá duì ér tóng de shǒu bù wèi shēng zhī shi jiào yù
D
人们不了解如何洗手可预防疫病 rén men bù liǎo jiě rú hé xǐ shǒu kě yù fáng yì bìng
Lời thoại trong băng (Transcript):
2008年10月15日,人们迎来了第一个世界洗手日。 之所以要设立“世界洗手日”,是因为全球平均每天约有5000名5岁以下的儿童死于与腹泻相关的疾病,只要养成饭前便后用肥皂洗手的习惯,这些儿童中的一半就会得救。因为经常用肥皂洗手是降低腹泻死亡率以及霍乱和肺炎患病风险的最有效和最廉价的方法。 日常生活中我们常常忽视手部的卫生,饭前便后洗手是从幼儿园就教起的卫生知识,可是很多小孩,包括成人都不以为然。SARS、禽流感以及频发的手足口病的流行,都说明疾病很容易在人群中传播,而多数传染病的传播都与手部卫生有着密切的关系。 “世界洗手日”主旨是推动全球性的普遍教育,增强人们对于洗手与健康关系的认识。各行各业、各阶层人士都应该强化手部卫生的健康意识,珍惜生命,关注健康,养成良好的个人卫生习惯,建立良好的卫生预防体系。 问:对于洗手,眼下存在的问题是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Vào ngày 15 tháng 10 năm 2008, người ta kỷ niệm Ngày rửa tay thế giới đầu tiên. - Sở dĩ “Ngày rửa tay thế giới” được thành lập là vì trung bình mỗi ngày trên thế giới có khoảng 5.000 trẻ em dưới 5 tuổi tử vong vì các bệnh liên quan đến tiêu chảy. Chỉ cần các em hình thành thói quen rửa tay bằng xà phòng trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh thì một nửa số trẻ này sẽ được cứu. Bởi vì rửa tay thường xuyên bằng xà phòng là cách hiệu quả và rẻ nhất để giảm tỷ lệ tử vong do tiêu chảy và nguy cơ mắc bệnh tả, viêm phổi. – Chúng ta thường bỏ qua việc vệ sinh tay trong cuộc sống hàng ngày. Rửa tay trước bữa ăn và sau khi đi vệ sinh là kiến ​​thức vệ sinh được dạy ở trường mẫu giáo nhưng nhiều trẻ em, kể cả người lớn, chưa thực hiện nghiêm túc. Dịch bệnh SARS, cúm gia cầm và bệnh tay chân miệng thường xuyên đều cho thấy các bệnh này rất dễ lây lan từ người sang người và sự lây lan của hầu hết các bệnh truyền nhiễm đều liên quan mật thiết đến việc vệ sinh tay. — Mục đích của "Ngày rửa tay thế giới" là thúc đẩy giáo dục phổ cập toàn cầu và nâng cao hiểu biết của mọi người về mối quan hệ giữa rửa tay và sức khỏe. Mọi người ở mọi tầng lớp và mọi tầng lớp xã hội nên tăng cường nhận thức về sức khỏe về vệ sinh tay, trân trọng cuộc sống, chú ý đến sức khỏe, phát triển thói quen vệ sinh cá nhân tốt và thiết lập hệ thống phòng ngừa sức khỏe tốt. Câu hỏi: Các vấn đề hiện nay với việc rửa tay là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 2008年10月15日,人们迎来了第一个世界洗手日。 之所以要设立“世界洗手日”,是因为全球平均每天约有5000名5岁以下的儿童死于与腹泻相关的疾病,只要养成饭前便后用肥皂洗手的习惯,这些儿童中的一半就会得救。因为经常用肥皂洗手是降低腹泻死亡率以及霍乱和肺炎患病风险的最有效和最廉价的方法。 日常生活中我们常常忽视手部的卫生,饭前便后洗手是从幼儿园就教起的卫生知识,可是很多小孩,包括成人都不以为然。SARS、禽流感以及频发的手足口病的流行,都说明疾病很容易在人群中传播,而多数传染病的传播都与手部卫生有着密切的关系。 “世界洗手日”主旨是推动全球性的普遍教育,增强人们对于洗手与健康关系的认识。各行各业、各阶层人士都应该强化手部卫生的健康意识,珍惜生命,关注健康,养成良好的个人卫生习惯,建立良好的卫生预防体系。 问:对于洗手,眼下存在的问题是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Vào ngày 15 tháng 10 năm 2008, người ta kỷ niệm Ngày rửa tay thế giới đầu tiên. - Sở dĩ “Ngày rửa tay thế giới” được thành lập là vì trung bình mỗi ngày trên thế giới có khoảng 5.000 trẻ em dưới 5 tuổi tử vong vì các bệnh liên quan đến tiêu chảy. Chỉ cần các em hình thành thói quen rửa tay bằng xà phòng trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh thì một nửa số trẻ này sẽ được cứu. Bởi vì rửa tay thường xuyên bằng xà phòng là cách hiệu quả và rẻ nhất để giảm tỷ lệ tử vong do tiêu chảy và nguy cơ mắc bệnh tả, viêm phổi. – Chúng ta thường bỏ qua việc vệ sinh tay trong cuộc sống hàng ngày. Rửa tay trước bữa ăn và sau khi đi vệ sinh là kiến ​​thức vệ sinh được dạy ở trường mẫu giáo nhưng nhiều trẻ em, kể cả người lớn, chưa thực hiện nghiêm túc. Dịch bệnh SARS, cúm gia cầm và bệnh tay chân miệng thường xuyên đều cho thấy các bệnh này rất dễ lây lan từ người sang người và sự lây lan của hầu hết các bệnh truyền nhiễm đều liên quan mật thiết đến việc vệ sinh tay. — Mục đích của "Ngày rửa tay thế giới" là thúc đẩy giáo dục phổ cập toàn cầu và nâng cao hiểu biết của mọi người về mối quan hệ giữa rửa tay và sức khỏe. Mọi người ở mọi tầng lớp và mọi tầng lớp xã hội nên tăng cường nhận thức về sức khỏe về vệ sinh tay, trân trọng cuộc sống, chú ý đến sức khỏe, phát triển thói quen vệ sinh cá nhân tốt và thiết lập hệ thống phòng ngừa sức khỏe tốt. Câu hỏi: Các vấn đề hiện nay với việc rửa tay là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 洗手太多容易造成手部感染
    • B. 人们不重视饭前便后要洗手
    • C. 缺乏对儿童的手部卫生知识教育
    • D. 人们不了解如何洗手可预防疫病
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (对于洗手,眼下存在的问题是什么?). Phương án B (人们不重视饭前便后要洗手 — Người dân không chú ý rửa tay trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
36

第 36 题:听录音,选择正确答案(“世界洗手日”的主旨是什么?):

dì 3 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn shì jiè xǐ shǒu rì” de zhǔ zhǐ shì shén me?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
要求全球民众天天洗手 yāo qiú quán qiú mín zhòng tiān tiān xǐ shǒu
B
推动全球医疗体系的完善 tuī dòng quán qiú yī liáo tǐ xì de wán shàn
C
普及传染病传播与预防的知识 pǔ jí chuán rǎn bìng chuán bō yǔ yù fáng de zhī shi
D
使更多民众认识到洗手的重要性 shǐ gèng duō mín zhòng rèn shi dào xǐ shǒu de zhòng yào xìng
Lời thoại trong băng (Transcript):
2008年10月15日,人们迎来了第一个世界洗手日。 之所以要设立“世界洗手日”,是因为全球平均每天约有5000名5岁以下的儿童死于与腹泻相关的疾病,只要养成饭前便后用肥皂洗手的习惯,这些儿童中的一半就会得救。因为经常用肥皂洗手是降低腹泻死亡率以及霍乱和肺炎患病风险的最有效和最廉价的方法。 日常生活中我们常常忽视手部的卫生,饭前便后洗手是从幼儿园就教起的卫生知识,可是很多小孩,包括成人都不以为然。SARS、禽流感以及频发的手足口病的流行,都说明疾病很容易在人群中传播,而多数传染病的传播都与手部卫生有着密切的关系。 “世界洗手日”主旨是推动全球性的普遍教育,增强人们对于洗手与健康关系的认识。各行各业、各阶层人士都应该强化手部卫生的健康意识,珍惜生命,关注健康,养成良好的个人卫生习惯,建立良好的卫生预防体系。 问:“世界洗手日”的主旨是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Vào ngày 15 tháng 10 năm 2008, người ta kỷ niệm Ngày rửa tay thế giới đầu tiên. - Sở dĩ “Ngày rửa tay thế giới” được thành lập là vì trung bình mỗi ngày trên thế giới có khoảng 5.000 trẻ em dưới 5 tuổi tử vong vì các bệnh liên quan đến tiêu chảy. Chỉ cần các em hình thành thói quen rửa tay bằng xà phòng trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh thì một nửa số trẻ này sẽ được cứu. Bởi vì rửa tay thường xuyên bằng xà phòng là cách hiệu quả và rẻ nhất để giảm tỷ lệ tử vong do tiêu chảy và nguy cơ mắc bệnh tả, viêm phổi. – Chúng ta thường bỏ qua việc vệ sinh tay trong cuộc sống hàng ngày. Rửa tay trước bữa ăn và sau khi đi vệ sinh là kiến ​​thức vệ sinh được dạy ở trường mẫu giáo nhưng nhiều trẻ em, kể cả người lớn, chưa thực hiện nghiêm túc. Dịch bệnh SARS, cúm gia cầm và bệnh tay chân miệng thường xuyên đều cho thấy các bệnh này rất dễ lây lan từ người sang người và sự lây lan của hầu hết các bệnh truyền nhiễm đều liên quan mật thiết đến việc vệ sinh tay. — Mục đích của "Ngày rửa tay thế giới" là thúc đẩy giáo dục phổ cập toàn cầu và nâng cao hiểu biết của mọi người về mối quan hệ giữa rửa tay và sức khỏe. Mọi người ở mọi tầng lớp và mọi tầng lớp xã hội nên tăng cường nhận thức về sức khỏe về vệ sinh tay, trân trọng cuộc sống, chú ý đến sức khỏe, phát triển thói quen vệ sinh cá nhân tốt và thiết lập hệ thống phòng ngừa sức khỏe tốt. Câu hỏi: Mục đích của “Ngày rửa tay thế giới” là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 2008年10月15日,人们迎来了第一个世界洗手日。 之所以要设立“世界洗手日”,是因为全球平均每天约有5000名5岁以下的儿童死于与腹泻相关的疾病,只要养成饭前便后用肥皂洗手的习惯,这些儿童中的一半就会得救。因为经常用肥皂洗手是降低腹泻死亡率以及霍乱和肺炎患病风险的最有效和最廉价的方法。 日常生活中我们常常忽视手部的卫生,饭前便后洗手是从幼儿园就教起的卫生知识,可是很多小孩,包括成人都不以为然。SARS、禽流感以及频发的手足口病的流行,都说明疾病很容易在人群中传播,而多数传染病的传播都与手部卫生有着密切的关系。 “世界洗手日”主旨是推动全球性的普遍教育,增强人们对于洗手与健康关系的认识。各行各业、各阶层人士都应该强化手部卫生的健康意识,珍惜生命,关注健康,养成良好的个人卫生习惯,建立良好的卫生预防体系。 问:“世界洗手日”的主旨是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Vào ngày 15 tháng 10 năm 2008, người ta kỷ niệm Ngày rửa tay thế giới đầu tiên. - Sở dĩ “Ngày rửa tay thế giới” được thành lập là vì trung bình mỗi ngày trên thế giới có khoảng 5.000 trẻ em dưới 5 tuổi tử vong vì các bệnh liên quan đến tiêu chảy. Chỉ cần các em hình thành thói quen rửa tay bằng xà phòng trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh thì một nửa số trẻ này sẽ được cứu. Bởi vì rửa tay thường xuyên bằng xà phòng là cách hiệu quả và rẻ nhất để giảm tỷ lệ tử vong do tiêu chảy và nguy cơ mắc bệnh tả, viêm phổi. – Chúng ta thường bỏ qua việc vệ sinh tay trong cuộc sống hàng ngày. Rửa tay trước bữa ăn và sau khi đi vệ sinh là kiến ​​thức vệ sinh được dạy ở trường mẫu giáo nhưng nhiều trẻ em, kể cả người lớn, chưa thực hiện nghiêm túc. Dịch bệnh SARS, cúm gia cầm và bệnh tay chân miệng thường xuyên đều cho thấy các bệnh này rất dễ lây lan từ người sang người và sự lây lan của hầu hết các bệnh truyền nhiễm đều liên quan mật thiết đến việc vệ sinh tay. — Mục đích của "Ngày rửa tay thế giới" là thúc đẩy giáo dục phổ cập toàn cầu và nâng cao hiểu biết của mọi người về mối quan hệ giữa rửa tay và sức khỏe. Mọi người ở mọi tầng lớp và mọi tầng lớp xã hội nên tăng cường nhận thức về sức khỏe về vệ sinh tay, trân trọng cuộc sống, chú ý đến sức khỏe, phát triển thói quen vệ sinh cá nhân tốt và thiết lập hệ thống phòng ngừa sức khỏe tốt. Câu hỏi: Mục đích của “Ngày rửa tay thế giới” là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 要求全球民众天天洗手
    • B. 推动全球医疗体系的完善
    • C. 普及传染病传播与预防的知识
    • D. 使更多民众认识到洗手的重要性
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (“世界洗手日”的主旨是什么?). Phương án D (使更多民众认识到洗手的重要性 — Giúp nhiều người nhận thức được tầm quan trọng của việc rửa tay) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
37

第 37 题:听录音,选择正确答案(关于人们对张三的议论,下列哪项正确?):

dì 3 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn guān yú rén men duì zhāng sān de yì lùn, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
他应该让妻子自救 tā yīng gāi ràng qī zǐ zì jiù
B
他不应该不救孩子 tā bú yīng gāi bú jiù hái zi
C
他应该两个人都救 tā yīng gāi liǎng gè rén dōu jiù
D
做他的妻子很幸运 zuò tā de qī zǐ hěn xìng yùn
Lời thoại trong băng (Transcript):
张三从洪水中救起了他的妻子,他的孩子却不幸遇难。事后,人们议论纷纷。有的说他做得对,因为孩子可以再生一个,妻子却不能死而复活。有的说他做错了,因为妻子可以另娶一个,孩子却不能死而复生。 听了人们的议论,我也感到这事难以抉择:如果只能救活一人,究竟应该救谁呢?于是我去拜访张三,问他当时是怎么想的。他说:“我什么都没想。洪水袭来,妻子在我身边,我抓住她就往附近的山坡游。当我返回时,孩子已经被洪水冲走了。” 归途,我琢磨着张三的话,对自己说:如果当时张三稍有迟疑,可能一个都救不了,所谓人生的抉择不少便是如此。是啊,很多事情容不得你细细盘算其中的对与错,如果过于犹豫或过于在乎别人说什么,你可能什么事也做不成。 问:关于人们对张三的议论,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: Zhang San đã cứu vợ mình khỏi cơn lũ nhưng đứa con của anh không may qua đời. Sau đó mọi người bàn tán rất nhiều. Có người cho rằng ông đã làm đúng, vì con có thể sinh thêm con nhưng người vợ không thể chết đi sống lại. Có người cho rằng ông đã phạm sai lầm vì vợ ông có thể lấy người khác nhưng con cái ông thì không thể sống lại từ cõi chết. — Sau khi nghe mọi người thảo luận, tôi cũng cảm thấy khó đưa ra quyết định: Nếu chỉ cứu được một người thì tôi nên cứu ai? Vì vậy tôi đã đến thăm Zhang San và hỏi anh ấy nghĩ gì vào thời điểm đó. Anh kể: “Tôi chẳng nghĩ ngợi gì cả. Khi lũ ập đến, vợ tôi đã ở bên cạnh. Tôi ôm lấy cô ấy và bơi sang sườn đồi gần đó. Khi tôi quay lại thì đứa trẻ đã bị lũ cuốn trôi”. - Trên đường về nhà, tôi nghĩ đến lời nói của Trương Tam và tự nhủ: Nếu lúc đó Trương Tam chần chừ một chút thì có lẽ đã không cứu được ai. Đây là trường hợp có nhiều sự lựa chọn trong cuộc sống. Đúng vậy, nhiều việc không cho phép bạn cân nhắc kỹ xem điều gì đúng hay sai. Nếu bạn do dự quá nhiều hoặc quan tâm quá nhiều đến những gì người khác nói, bạn có thể sẽ không đạt được bất cứ điều gì. Câu hỏi: Về những gì người ta nói về Zhang San, điều nào sau đây là đúng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 张三从洪水中救起了他的妻子,他的孩子却不幸遇难。事后,人们议论纷纷。有的说他做得对,因为孩子可以再生一个,妻子却不能死而复活。有的说他做错了,因为妻子可以另娶一个,孩子却不能死而复生。 听了人们的议论,我也感到这事难以抉择:如果只能救活一人,究竟应该救谁呢?于是我去拜访张三,问他当时是怎么想的。他说:“我什么都没想。洪水袭来,妻子在我身边,我抓住她就往附近的山坡游。当我返回时,孩子已经被洪水冲走了。” 归途,我琢磨着张三的话,对自己说:如果当时张三稍有迟疑,可能一个都救不了,所谓人生的抉择不少便是如此。是啊,很多事情容不得你细细盘算其中的对与错,如果过于犹豫或过于在乎别人说什么,你可能什么事也做不成。 问:关于人们对张三的议论,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Zhang San đã cứu vợ mình khỏi cơn lũ nhưng đứa con của anh không may qua đời. Sau đó mọi người bàn tán rất nhiều. Có người cho rằng ông đã làm đúng, vì con có thể sinh thêm con nhưng người vợ không thể chết đi sống lại. Có người cho rằng ông đã phạm sai lầm vì vợ ông có thể lấy người khác nhưng con cái ông thì không thể sống lại từ cõi chết. — Sau khi nghe mọi người thảo luận, tôi cũng cảm thấy khó đưa ra quyết định: Nếu chỉ cứu được một người thì tôi nên cứu ai? Vì vậy tôi đã đến thăm Zhang San và hỏi anh ấy nghĩ gì vào thời điểm đó. Anh kể: “Tôi chẳng nghĩ ngợi gì cả. Khi lũ ập đến, vợ tôi đã ở bên cạnh. Tôi ôm lấy cô ấy và bơi sang sườn đồi gần đó. Khi tôi quay lại thì đứa trẻ đã bị lũ cuốn trôi”. - Trên đường về nhà, tôi nghĩ đến lời nói của Trương Tam và tự nhủ: Nếu lúc đó Trương Tam chần chừ một chút thì có lẽ đã không cứu được ai. Đây là trường hợp có nhiều sự lựa chọn trong cuộc sống. Đúng vậy, nhiều việc không cho phép bạn cân nhắc kỹ xem điều gì đúng hay sai. Nếu bạn do dự quá nhiều hoặc quan tâm quá nhiều đến những gì người khác nói, bạn có thể sẽ không đạt được bất cứ điều gì. Câu hỏi: Về những gì người ta nói về Zhang San, điều nào sau đây là đúng?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 他应该让妻子自救
    • B. 他不应该不救孩子
    • C. 他应该两个人都救
    • D. 做他的妻子很幸运
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (关于人们对张三的议论,下列哪项正确?). Phương án B (他不应该不救孩子 — Lẽ ra anh ấy không nên thất bại trong việc cứu đứa trẻ) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
38

第 38 题:听录音,选择正确答案(张三对这事是怎么说的?):

dì 3 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn zhāng sān duì zhè shì shì zěn me shuō de?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
洪水来时他都糊涂了 hóng shuǐ lái shí tā dōu hú tú le
B
想救孩子但来不及了 xiǎng jiù hái zi dàn lái bù jí le
C
对自己的决定非常后悔 duì zì jǐ de jué dìng fēi cháng hòu huǐ
D
妻子抓住他,不能不救 qī zǐ zhuā zhù tā, bù néng bú jiù
Lời thoại trong băng (Transcript):
张三从洪水中救起了他的妻子,他的孩子却不幸遇难。事后,人们议论纷纷。有的说他做得对,因为孩子可以再生一个,妻子却不能死而复活。有的说他做错了,因为妻子可以另娶一个,孩子却不能死而复生。 听了人们的议论,我也感到这事难以抉择:如果只能救活一人,究竟应该救谁呢?于是我去拜访张三,问他当时是怎么想的。他说:“我什么都没想。洪水袭来,妻子在我身边,我抓住她就往附近的山坡游。当我返回时,孩子已经被洪水冲走了。” 归途,我琢磨着张三的话,对自己说:如果当时张三稍有迟疑,可能一个都救不了,所谓人生的抉择不少便是如此。是啊,很多事情容不得你细细盘算其中的对与错,如果过于犹豫或过于在乎别人说什么,你可能什么事也做不成。 问:张三对这事是怎么说的?
Nghĩa tiếng Việt: Zhang San đã cứu vợ mình khỏi cơn lũ nhưng đứa con của anh không may qua đời. Sau đó mọi người bàn tán rất nhiều. Có người cho rằng ông đã làm đúng, vì con có thể sinh thêm con nhưng người vợ không thể chết đi sống lại. Có người cho rằng ông đã phạm sai lầm vì vợ ông có thể lấy người khác nhưng con cái ông thì không thể sống lại từ cõi chết. — Sau khi nghe mọi người thảo luận, tôi cũng cảm thấy khó đưa ra quyết định: Nếu chỉ cứu được một người thì tôi nên cứu ai? Vì vậy tôi đã đến thăm Zhang San và hỏi anh ấy nghĩ gì vào thời điểm đó. Anh kể: “Tôi chẳng nghĩ ngợi gì cả. Khi lũ ập đến, vợ tôi đã ở bên cạnh. Tôi ôm lấy cô ấy và bơi sang sườn đồi gần đó. Khi tôi quay lại thì đứa trẻ đã bị lũ cuốn trôi”. - Trên đường về nhà, tôi nghĩ đến lời nói của Trương Tam và tự nhủ: Nếu lúc đó Trương Tam chần chừ một chút thì có lẽ đã không cứu được ai. Đây là trường hợp có nhiều sự lựa chọn trong cuộc sống. Đúng vậy, nhiều việc không cho phép bạn cân nhắc kỹ xem điều gì đúng hay sai. Nếu bạn do dự quá nhiều hoặc quan tâm quá nhiều đến những gì người khác nói, bạn có thể sẽ không đạt được bất cứ điều gì. Câu hỏi: Zhang San đã nói gì về vấn đề này?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 张三从洪水中救起了他的妻子,他的孩子却不幸遇难。事后,人们议论纷纷。有的说他做得对,因为孩子可以再生一个,妻子却不能死而复活。有的说他做错了,因为妻子可以另娶一个,孩子却不能死而复生。 听了人们的议论,我也感到这事难以抉择:如果只能救活一人,究竟应该救谁呢?于是我去拜访张三,问他当时是怎么想的。他说:“我什么都没想。洪水袭来,妻子在我身边,我抓住她就往附近的山坡游。当我返回时,孩子已经被洪水冲走了。” 归途,我琢磨着张三的话,对自己说:如果当时张三稍有迟疑,可能一个都救不了,所谓人生的抉择不少便是如此。是啊,很多事情容不得你细细盘算其中的对与错,如果过于犹豫或过于在乎别人说什么,你可能什么事也做不成。 问:张三对这事是怎么说的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Zhang San đã cứu vợ mình khỏi cơn lũ nhưng đứa con của anh không may qua đời. Sau đó mọi người bàn tán rất nhiều. Có người cho rằng ông đã làm đúng, vì con có thể sinh thêm con nhưng người vợ không thể chết đi sống lại. Có người cho rằng ông đã phạm sai lầm vì vợ ông có thể lấy người khác nhưng con cái ông thì không thể sống lại từ cõi chết. — Sau khi nghe mọi người thảo luận, tôi cũng cảm thấy khó đưa ra quyết định: Nếu chỉ cứu được một người thì tôi nên cứu ai? Vì vậy tôi đã đến thăm Zhang San và hỏi anh ấy nghĩ gì vào thời điểm đó. Anh kể: “Tôi chẳng nghĩ ngợi gì cả. Khi lũ ập đến, vợ tôi đã ở bên cạnh. Tôi ôm lấy cô ấy và bơi sang sườn đồi gần đó. Khi tôi quay lại thì đứa trẻ đã bị lũ cuốn trôi”. - Trên đường về nhà, tôi nghĩ đến lời nói của Trương Tam và tự nhủ: Nếu lúc đó Trương Tam chần chừ một chút thì có lẽ đã không cứu được ai. Đây là trường hợp có nhiều sự lựa chọn trong cuộc sống. Đúng vậy, nhiều việc không cho phép bạn cân nhắc kỹ xem điều gì đúng hay sai. Nếu bạn do dự quá nhiều hoặc quan tâm quá nhiều đến những gì người khác nói, bạn có thể sẽ không đạt được bất cứ điều gì. Câu hỏi: Zhang San đã nói gì về vấn đề này?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 洪水来时他都糊涂了
    • B. 想救孩子但来不及了
    • C. 对自己的决定非常后悔
    • D. 妻子抓住他,不能不救
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (张三对这事是怎么说的?). Phương án B (想救孩子但来不及了 — Tôi muốn cứu con nhưng đã quá muộn) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
39

第 39 题:听录音,选择正确答案(下列哪项是说话人的观点?):

dì 3 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn xià liè nǎ xiàng shì shuō huà rén de guān diǎn?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
做事不能太犹豫 zuò shì bù néng tài yóu yù
B
世间本没有是与非 shì jiān běn méi yǒu shì yǔ fēi
C
做事要三思而后行 zuò shì yào sān sī ér hòu xíng
D
不能小看舆论的力量 bù néng xiǎo kàn yú lùn de lì liàng
Lời thoại trong băng (Transcript):
张三从洪水中救起了他的妻子,他的孩子却不幸遇难。事后,人们议论纷纷。有的说他做得对,因为孩子可以再生一个,妻子却不能死而复活。有的说他做错了,因为妻子可以另娶一个,孩子却不能死而复生。 听了人们的议论,我也感到这事难以抉择:如果只能救活一人,究竟应该救谁呢?于是我去拜访张三,问他当时是怎么想的。他说:“我什么都没想。洪水袭来,妻子在我身边,我抓住她就往附近的山坡游。当我返回时,孩子已经被洪水冲走了。” 归途,我琢磨着张三的话,对自己说:如果当时张三稍有迟疑,可能一个都救不了,所谓人生的抉择不少便是如此。是啊,很多事情容不得你细细盘算其中的对与错,如果过于犹豫或过于在乎别人说什么,你可能什么事也做不成。 问:下列哪项是说话人的观点?
Nghĩa tiếng Việt: Zhang San đã cứu vợ mình khỏi cơn lũ nhưng đứa con của anh không may qua đời. Sau đó mọi người bàn tán rất nhiều. Có người cho rằng ông đã làm đúng, vì con có thể sinh thêm con nhưng người vợ không thể chết đi sống lại. Có người cho rằng ông đã phạm sai lầm vì vợ ông có thể lấy người khác nhưng con cái ông thì không thể sống lại từ cõi chết. — Sau khi nghe mọi người thảo luận, tôi cũng cảm thấy khó đưa ra quyết định: Nếu chỉ cứu được một người thì tôi nên cứu ai? Vì vậy tôi đã đến thăm Zhang San và hỏi anh ấy nghĩ gì vào thời điểm đó. Anh kể: “Tôi chẳng nghĩ ngợi gì cả. Khi lũ ập đến, vợ tôi đã ở bên cạnh. Tôi ôm lấy cô ấy và bơi sang sườn đồi gần đó. Khi tôi quay lại thì đứa trẻ đã bị lũ cuốn trôi”. - Trên đường về nhà, tôi nghĩ đến lời nói của Trương Tam và tự nhủ: Nếu lúc đó Trương Tam chần chừ một chút thì có lẽ đã không cứu được ai. Đây là trường hợp có nhiều sự lựa chọn trong cuộc sống. Đúng vậy, nhiều việc không cho phép bạn cân nhắc kỹ xem điều gì đúng hay sai. Nếu bạn do dự quá nhiều hoặc quan tâm quá nhiều đến những gì người khác nói, bạn có thể sẽ không đạt được bất cứ điều gì. Câu hỏi: Điều nào sau đây là quan điểm của người nói?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 张三从洪水中救起了他的妻子,他的孩子却不幸遇难。事后,人们议论纷纷。有的说他做得对,因为孩子可以再生一个,妻子却不能死而复活。有的说他做错了,因为妻子可以另娶一个,孩子却不能死而复生。 听了人们的议论,我也感到这事难以抉择:如果只能救活一人,究竟应该救谁呢?于是我去拜访张三,问他当时是怎么想的。他说:“我什么都没想。洪水袭来,妻子在我身边,我抓住她就往附近的山坡游。当我返回时,孩子已经被洪水冲走了。” 归途,我琢磨着张三的话,对自己说:如果当时张三稍有迟疑,可能一个都救不了,所谓人生的抉择不少便是如此。是啊,很多事情容不得你细细盘算其中的对与错,如果过于犹豫或过于在乎别人说什么,你可能什么事也做不成。 问:下列哪项是说话人的观点?
  • Nghĩa tiếng Việt: Zhang San đã cứu vợ mình khỏi cơn lũ nhưng đứa con của anh không may qua đời. Sau đó mọi người bàn tán rất nhiều. Có người cho rằng ông đã làm đúng, vì con có thể sinh thêm con nhưng người vợ không thể chết đi sống lại. Có người cho rằng ông đã phạm sai lầm vì vợ ông có thể lấy người khác nhưng con cái ông thì không thể sống lại từ cõi chết. — Sau khi nghe mọi người thảo luận, tôi cũng cảm thấy khó đưa ra quyết định: Nếu chỉ cứu được một người thì tôi nên cứu ai? Vì vậy tôi đã đến thăm Zhang San và hỏi anh ấy nghĩ gì vào thời điểm đó. Anh kể: “Tôi chẳng nghĩ ngợi gì cả. Khi lũ ập đến, vợ tôi đã ở bên cạnh. Tôi ôm lấy cô ấy và bơi sang sườn đồi gần đó. Khi tôi quay lại thì đứa trẻ đã bị lũ cuốn trôi”. - Trên đường về nhà, tôi nghĩ đến lời nói của Trương Tam và tự nhủ: Nếu lúc đó Trương Tam chần chừ một chút thì có lẽ đã không cứu được ai. Đây là trường hợp có nhiều sự lựa chọn trong cuộc sống. Đúng vậy, nhiều việc không cho phép bạn cân nhắc kỹ xem điều gì đúng hay sai. Nếu bạn do dự quá nhiều hoặc quan tâm quá nhiều đến những gì người khác nói, bạn có thể sẽ không đạt được bất cứ điều gì. Câu hỏi: Điều nào sau đây là quan điểm của người nói?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 做事不能太犹豫
    • B. 世间本没有是与非
    • C. 做事要三思而后行
    • D. 不能小看舆论的力量
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列哪项是说话人的观点?). Phương án A (做事不能太犹豫 — Đừng ngần ngại quá nhiều khi làm việc gì đó) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
40

第 40 题:听录音,选择正确答案(关于齐齐,下列哪项正确?):

dì 4 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn guān yú qí qí, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
他个子太矮了 tā gè zi tài ǎi le
B
他把帽子弄丢了 tā bǎ mào zi nòng diū le
C
他以为有人在和他开玩笑 tā yǐ wéi yǒu rén zài hé tā kāi wán xiào
D
他为竹子的生长速度而困惑 tā wèi zhú zi de shēng zhǎng sù dù ér kùn huò
Lời thoại trong băng (Transcript):
齐齐早晨给一棵刚出土不久的竹子戴上了自己的帽子,晚上,他来到竹林一看,竹子把帽子顶得高高的,他踮起脚都够不着了。怎么会这样呢?齐齐想不明白。 原来,在植物中,竹子的生长速度堪称冠军。比如毛竹,在笋期,遇雨就长。夜深人静的时候来到竹林,你会听到竹子拔节生长的声音,它的生长速度可达每天两英尺。 竹子之所以长得这么快,是因为它的许多部分都在同时生长。一般植物都是依靠顶端分生组织中的细胞分裂、变大而生长的,换言之,一般植物,只有它的顶部的一些细胞永远保持强烈的细胞分裂机能。但竹子却不一样,它的分生组织不是仅仅顶端有,而是每一节都有。如果我们挖取一只竹笋,将它一劈为二,可以发现里面的竹节都连得很紧,好像一个压缩的弹簧。当它钻出肥沃的土壤,遇到温暖、湿润的天气时,每一节的分生组织都会同时不断产生新的细胞,相邻竹节间的距离就会逐渐拉长。如果每根竹笋有60节的话,那么它的生长速度就是其他植物的60倍。随着竹子不断长大,竹节外面包裹的鞘就会脱落,这时,竹子就停止生长了。 问:关于齐齐,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: Buổi sáng, Tề Kỳ đội mũ lên một cây tre mới khai quật. Đến tối, anh đến rừng tre và thấy cây tre giữ chiếc mũ cao đến mức anh nhón chân cũng không thể với tới. Làm thế nào điều này có thể xảy ra? Kỳ Kỳ không thể hiểu được. — Hóa ra trong số các loài thực vật, tre có tốc độ sinh trưởng nhanh nhất. Ví dụ, tre moso phát triển khi trời mưa trong giai đoạn đâm chồi. Nếu đến rừng tre vào lúc đêm khuya, bạn sẽ nghe thấy tiếng những khớp tre mọc lên. Tốc độ tăng trưởng của nó có thể đạt tới hai feet mỗi ngày. — Tre phát triển rất nhanh vì nhiều bộ phận của nó phát triển cùng một lúc. Nói chung, thực vật phát triển dựa vào sự phân chia và mở rộng của các tế bào ở mô phân sinh đỉnh. Nói cách khác, chỉ một số tế bào ở phần ngọn của cây bình thường luôn duy trì được chức năng phân chia tế bào mạnh mẽ. Nhưng tre thì khác. Mô phân sinh của nó không chỉ ở đỉnh mà còn ở mọi nút. Nếu chúng ta đào một cây măng lên và chẻ nó ra làm đôi, chúng ta sẽ thấy các mối tre bên trong liên kết với nhau rất chặt chẽ, giống như một lò xo bị nén. Khi thoát ra khỏi vùng đất màu mỡ và gặp thời tiết ấm áp, mô phân sinh của mỗi đốt sẽ tiếp tục sản sinh ra các tế bào mới cùng lúc, khoảng cách giữa các đốt tre liền kề sẽ dần dài ra. Nếu mỗi măng có 60 đốt thì tốc độ sinh trưởng của nó gấp 60 lần các cây khác. Khi tre lớn lên, lớp vỏ bao quanh các khớp tre sẽ bong ra và tre sẽ ngừng phát triển. Câu hỏi: Về Qiqi, điều nào sau đây là đúng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 齐齐早晨给一棵刚出土不久的竹子戴上了自己的帽子,晚上,他来到竹林一看,竹子把帽子顶得高高的,他踮起脚都够不着了。怎么会这样呢?齐齐想不明白。 原来,在植物中,竹子的生长速度堪称冠军。比如毛竹,在笋期,遇雨就长。夜深人静的时候来到竹林,你会听到竹子拔节生长的声音,它的生长速度可达每天两英尺。 竹子之所以长得这么快,是因为它的许多部分都在同时生长。一般植物都是依靠顶端分生组织中的细胞分裂、变大而生长的,换言之,一般植物,只有它的顶部的一些细胞永远保持强烈的细胞分裂机能。但竹子却不一样,它的分生组织不是仅仅顶端有,而是每一节都有。如果我们挖取一只竹笋,将它一劈为二,可以发现里面的竹节都连得很紧,好像一个压缩的弹簧。当它钻出肥沃的土壤,遇到温暖、湿润的天气时,每一节的分生组织都会同时不断产生新的细胞,相邻竹节间的距离就会逐渐拉长。如果每根竹笋有60节的话,那么它的生长速度就是其他植物的60倍。随着竹子不断长大,竹节外面包裹的鞘就会脱落,这时,竹子就停止生长了。 问:关于齐齐,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Buổi sáng, Tề Kỳ đội mũ lên một cây tre mới khai quật. Đến tối, anh đến rừng tre và thấy cây tre giữ chiếc mũ cao đến mức anh nhón chân cũng không thể với tới. Làm thế nào điều này có thể xảy ra? Kỳ Kỳ không thể hiểu được. — Hóa ra trong số các loài thực vật, tre có tốc độ sinh trưởng nhanh nhất. Ví dụ, tre moso phát triển khi trời mưa trong giai đoạn đâm chồi. Nếu đến rừng tre vào lúc đêm khuya, bạn sẽ nghe thấy tiếng những khớp tre mọc lên. Tốc độ tăng trưởng của nó có thể đạt tới hai feet mỗi ngày. — Tre phát triển rất nhanh vì nhiều bộ phận của nó phát triển cùng một lúc. Nói chung, thực vật phát triển dựa vào sự phân chia và mở rộng của các tế bào ở mô phân sinh đỉnh. Nói cách khác, chỉ một số tế bào ở phần ngọn của cây bình thường luôn duy trì được chức năng phân chia tế bào mạnh mẽ. Nhưng tre thì khác. Mô phân sinh của nó không chỉ ở đỉnh mà còn ở mọi nút. Nếu chúng ta đào một cây măng lên và chẻ nó ra làm đôi, chúng ta sẽ thấy các mối tre bên trong liên kết với nhau rất chặt chẽ, giống như một lò xo bị nén. Khi thoát ra khỏi vùng đất màu mỡ và gặp thời tiết ấm áp, mô phân sinh của mỗi đốt sẽ tiếp tục sản sinh ra các tế bào mới cùng lúc, khoảng cách giữa các đốt tre liền kề sẽ dần dài ra. Nếu mỗi măng có 60 đốt thì tốc độ sinh trưởng của nó gấp 60 lần các cây khác. Khi tre lớn lên, lớp vỏ bao quanh các khớp tre sẽ bong ra và tre sẽ ngừng phát triển. Câu hỏi: Về Qiqi, điều nào sau đây là đúng?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 他个子太矮了
    • B. 他把帽子弄丢了
    • C. 他以为有人在和他开玩笑
    • D. 他为竹子的生长速度而困惑
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (关于齐齐,下列哪项正确?). Phương án D (他为竹子的生长速度而困惑 — Anh bối rối trước tốc độ tăng trưởng của cây tre) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
41

第 41 题:听录音,选择正确答案(一般植物生长的特点是什么?):

dì 4 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn yì bān zhí wù shēng zhǎng de tè diǎn shì shén me?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
只在白天生长 zhī zài bái tiān shēng zhǎng
B
遇到下雨就会长 yù dào xià yǔ jiù huì zhǎng
C
只有顶端有分生组织 zhǐ yǒu dǐng duān yǒu fēn shēng zǔ zhī
D
生长速度比竹子慢60倍 shēng zhǎng sù dù bǐ zhú zi màn 6 0 bèi
Lời thoại trong băng (Transcript):
齐齐早晨给一棵刚出土不久的竹子戴上了自己的帽子,晚上,他来到竹林一看,竹子把帽子顶得高高的,他踮起脚都够不着了。怎么会这样呢?齐齐想不明白。 原来,在植物中,竹子的生长速度堪称冠军。比如毛竹,在笋期,遇雨就长。夜深人静的时候来到竹林,你会听到竹子拔节生长的声音,它的生长速度可达每天两英尺。 竹子之所以长得这么快,是因为它的许多部分都在同时生长。一般植物都是依靠顶端分生组织中的细胞分裂、变大而生长的,换言之,一般植物,只有它的顶部的一些细胞永远保持强烈的细胞分裂机能。但竹子却不一样,它的分生组织不是仅仅顶端有,而是每一节都有。如果我们挖取一只竹笋,将它一劈为二,可以发现里面的竹节都连得很紧,好像一个压缩的弹簧。当它钻出肥沃的土壤,遇到温暖、湿润的天气时,每一节的分生组织都会同时不断产生新的细胞,相邻竹节间的距离就会逐渐拉长。如果每根竹笋有60节的话,那么它的生长速度就是其他植物的60倍。随着竹子不断长大,竹节外面包裹的鞘就会脱落,这时,竹子就停止生长了。 问:一般植物生长的特点是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Buổi sáng, Tề Kỳ đội mũ lên một cây tre mới khai quật. Đến tối, anh đến rừng tre và thấy cây tre giữ chiếc mũ cao đến mức anh nhón chân cũng không thể với tới. Làm thế nào điều này có thể xảy ra? Kỳ Kỳ không thể hiểu được. — Hóa ra trong số các loài thực vật, tre có tốc độ sinh trưởng nhanh nhất. Ví dụ, tre moso phát triển khi trời mưa trong giai đoạn đâm chồi. Nếu đến rừng tre vào lúc đêm khuya, bạn sẽ nghe thấy tiếng những khớp tre mọc lên. Tốc độ tăng trưởng của nó có thể đạt tới hai feet mỗi ngày. — Tre phát triển rất nhanh vì nhiều bộ phận của nó phát triển cùng một lúc. Nói chung, thực vật phát triển dựa vào sự phân chia và mở rộng của các tế bào ở mô phân sinh đỉnh. Nói cách khác, chỉ một số tế bào ở phần ngọn của cây bình thường luôn duy trì được chức năng phân chia tế bào mạnh mẽ. Nhưng tre thì khác. Mô phân sinh của nó không chỉ ở đỉnh mà còn ở mọi nút. Nếu chúng ta đào một cây măng lên và chẻ nó ra làm đôi, chúng ta sẽ thấy các mối tre bên trong liên kết với nhau rất chặt chẽ, giống như một lò xo bị nén. Khi thoát ra khỏi vùng đất màu mỡ và gặp thời tiết ấm áp, mô phân sinh của mỗi đốt sẽ tiếp tục sản sinh ra các tế bào mới cùng lúc, khoảng cách giữa các đốt tre liền kề sẽ dần dài ra. Nếu mỗi măng có 60 đốt thì tốc độ sinh trưởng của nó gấp 60 lần các cây khác. Khi tre lớn lên, lớp vỏ bao quanh các khớp tre sẽ bong ra và tre sẽ ngừng phát triển. Câu hỏi: Đặc điểm chung của quá trình sinh trưởng của cây là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 齐齐早晨给一棵刚出土不久的竹子戴上了自己的帽子,晚上,他来到竹林一看,竹子把帽子顶得高高的,他踮起脚都够不着了。怎么会这样呢?齐齐想不明白。 原来,在植物中,竹子的生长速度堪称冠军。比如毛竹,在笋期,遇雨就长。夜深人静的时候来到竹林,你会听到竹子拔节生长的声音,它的生长速度可达每天两英尺。 竹子之所以长得这么快,是因为它的许多部分都在同时生长。一般植物都是依靠顶端分生组织中的细胞分裂、变大而生长的,换言之,一般植物,只有它的顶部的一些细胞永远保持强烈的细胞分裂机能。但竹子却不一样,它的分生组织不是仅仅顶端有,而是每一节都有。如果我们挖取一只竹笋,将它一劈为二,可以发现里面的竹节都连得很紧,好像一个压缩的弹簧。当它钻出肥沃的土壤,遇到温暖、湿润的天气时,每一节的分生组织都会同时不断产生新的细胞,相邻竹节间的距离就会逐渐拉长。如果每根竹笋有60节的话,那么它的生长速度就是其他植物的60倍。随着竹子不断长大,竹节外面包裹的鞘就会脱落,这时,竹子就停止生长了。 问:一般植物生长的特点是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Buổi sáng, Tề Kỳ đội mũ lên một cây tre mới khai quật. Đến tối, anh đến rừng tre và thấy cây tre giữ chiếc mũ cao đến mức anh nhón chân cũng không thể với tới. Làm thế nào điều này có thể xảy ra? Kỳ Kỳ không thể hiểu được. — Hóa ra trong số các loài thực vật, tre có tốc độ sinh trưởng nhanh nhất. Ví dụ, tre moso phát triển khi trời mưa trong giai đoạn đâm chồi. Nếu đến rừng tre vào lúc đêm khuya, bạn sẽ nghe thấy tiếng những khớp tre mọc lên. Tốc độ tăng trưởng của nó có thể đạt tới hai feet mỗi ngày. — Tre phát triển rất nhanh vì nhiều bộ phận của nó phát triển cùng một lúc. Nói chung, thực vật phát triển dựa vào sự phân chia và mở rộng của các tế bào ở mô phân sinh đỉnh. Nói cách khác, chỉ một số tế bào ở phần ngọn của cây bình thường luôn duy trì được chức năng phân chia tế bào mạnh mẽ. Nhưng tre thì khác. Mô phân sinh của nó không chỉ ở đỉnh mà còn ở mọi nút. Nếu chúng ta đào một cây măng lên và chẻ nó ra làm đôi, chúng ta sẽ thấy các mối tre bên trong liên kết với nhau rất chặt chẽ, giống như một lò xo bị nén. Khi thoát ra khỏi vùng đất màu mỡ và gặp thời tiết ấm áp, mô phân sinh của mỗi đốt sẽ tiếp tục sản sinh ra các tế bào mới cùng lúc, khoảng cách giữa các đốt tre liền kề sẽ dần dài ra. Nếu mỗi măng có 60 đốt thì tốc độ sinh trưởng của nó gấp 60 lần các cây khác. Khi tre lớn lên, lớp vỏ bao quanh các khớp tre sẽ bong ra và tre sẽ ngừng phát triển. Câu hỏi: Đặc điểm chung của quá trình sinh trưởng của cây là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 只在白天生长
    • B. 遇到下雨就会长
    • C. 只有顶端有分生组织
    • D. 生长速度比竹子慢60倍
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (一般植物生长的特点是什么?). Phương án C (只有顶端有分生组织 — Chỉ có phần trên có mô phân sinh) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
42

第 42 题:听录音,选择正确答案(竹节外面包裹的鞘脱落,意味着什么?):

dì 4 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn zhú jié wài miàn bāo guǒ de qiào tuō luò, yì wèi zhe shén me?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
快要下雨了 kuài yào xià yǔ le
B
竹子停止生长 zhú zi tíng zhǐ shēng zhǎng
C
竹子到了快速生长期 zhú zi dào le kuài sù shēng zhǎng qī
D
周围的土地没有营养了 zhōu wéi de tǔ dì méi yǒu yíng yǎng le
Lời thoại trong băng (Transcript):
齐齐早晨给一棵刚出土不久的竹子戴上了自己的帽子,晚上,他来到竹林一看,竹子把帽子顶得高高的,他踮起脚都够不着了。怎么会这样呢?齐齐想不明白。 原来,在植物中,竹子的生长速度堪称冠军。比如毛竹,在笋期,遇雨就长。夜深人静的时候来到竹林,你会听到竹子拔节生长的声音,它的生长速度可达每天两英尺。 竹子之所以长得这么快,是因为它的许多部分都在同时生长。一般植物都是依靠顶端分生组织中的细胞分裂、变大而生长的,换言之,一般植物,只有它的顶部的一些细胞永远保持强烈的细胞分裂机能。但竹子却不一样,它的分生组织不是仅仅顶端有,而是每一节都有。如果我们挖取一只竹笋,将它一劈为二,可以发现里面的竹节都连得很紧,好像一个压缩的弹簧。当它钻出肥沃的土壤,遇到温暖、湿润的天气时,每一节的分生组织都会同时不断产生新的细胞,相邻竹节间的距离就会逐渐拉长。如果每根竹笋有60节的话,那么它的生长速度就是其他植物的60倍。随着竹子不断长大,竹节外面包裹的鞘就会脱落,这时,竹子就停止生长了。 问:竹节外面包裹的鞘脱落,意味着什么?
Nghĩa tiếng Việt: Buổi sáng, Tề Kỳ đội mũ lên một cây tre mới khai quật. Đến tối, anh đến rừng tre và thấy cây tre giữ chiếc mũ cao đến mức anh nhón chân cũng không thể với tới. Làm thế nào điều này có thể xảy ra? Kỳ Kỳ không thể hiểu được. — Hóa ra trong số các loài thực vật, tre có tốc độ sinh trưởng nhanh nhất. Ví dụ, tre moso phát triển khi trời mưa trong giai đoạn đâm chồi. Nếu đến rừng tre vào lúc đêm khuya, bạn sẽ nghe thấy tiếng những khớp tre mọc lên. Tốc độ tăng trưởng của nó có thể đạt tới hai feet mỗi ngày. — Tre phát triển rất nhanh vì nhiều bộ phận của nó phát triển cùng một lúc. Nói chung, thực vật phát triển dựa vào sự phân chia và mở rộng của các tế bào ở mô phân sinh đỉnh. Nói cách khác, chỉ một số tế bào ở phần ngọn của cây bình thường luôn duy trì được chức năng phân chia tế bào mạnh mẽ. Nhưng tre thì khác. Mô phân sinh của nó không chỉ ở đỉnh mà còn ở mọi nút. Nếu chúng ta đào một cây măng lên và chẻ nó ra làm đôi, chúng ta sẽ thấy các mối tre bên trong liên kết với nhau rất chặt chẽ, giống như một lò xo bị nén. Khi thoát ra khỏi vùng đất màu mỡ và gặp thời tiết ấm áp, mô phân sinh của mỗi đốt sẽ tiếp tục sản sinh ra các tế bào mới cùng lúc, khoảng cách giữa các đốt tre liền kề sẽ dần dài ra. Nếu mỗi măng có 60 đốt thì tốc độ sinh trưởng của nó gấp 60 lần các cây khác. Khi tre lớn lên, lớp vỏ bao quanh các khớp tre sẽ bong ra và tre sẽ ngừng phát triển. Câu hỏi: Khi lớp vỏ bọc khớp tre rơi ra có ý nghĩa gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 齐齐早晨给一棵刚出土不久的竹子戴上了自己的帽子,晚上,他来到竹林一看,竹子把帽子顶得高高的,他踮起脚都够不着了。怎么会这样呢?齐齐想不明白。 原来,在植物中,竹子的生长速度堪称冠军。比如毛竹,在笋期,遇雨就长。夜深人静的时候来到竹林,你会听到竹子拔节生长的声音,它的生长速度可达每天两英尺。 竹子之所以长得这么快,是因为它的许多部分都在同时生长。一般植物都是依靠顶端分生组织中的细胞分裂、变大而生长的,换言之,一般植物,只有它的顶部的一些细胞永远保持强烈的细胞分裂机能。但竹子却不一样,它的分生组织不是仅仅顶端有,而是每一节都有。如果我们挖取一只竹笋,将它一劈为二,可以发现里面的竹节都连得很紧,好像一个压缩的弹簧。当它钻出肥沃的土壤,遇到温暖、湿润的天气时,每一节的分生组织都会同时不断产生新的细胞,相邻竹节间的距离就会逐渐拉长。如果每根竹笋有60节的话,那么它的生长速度就是其他植物的60倍。随着竹子不断长大,竹节外面包裹的鞘就会脱落,这时,竹子就停止生长了。 问:竹节外面包裹的鞘脱落,意味着什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Buổi sáng, Tề Kỳ đội mũ lên một cây tre mới khai quật. Đến tối, anh đến rừng tre và thấy cây tre giữ chiếc mũ cao đến mức anh nhón chân cũng không thể với tới. Làm thế nào điều này có thể xảy ra? Kỳ Kỳ không thể hiểu được. — Hóa ra trong số các loài thực vật, tre có tốc độ sinh trưởng nhanh nhất. Ví dụ, tre moso phát triển khi trời mưa trong giai đoạn đâm chồi. Nếu đến rừng tre vào lúc đêm khuya, bạn sẽ nghe thấy tiếng những khớp tre mọc lên. Tốc độ tăng trưởng của nó có thể đạt tới hai feet mỗi ngày. — Tre phát triển rất nhanh vì nhiều bộ phận của nó phát triển cùng một lúc. Nói chung, thực vật phát triển dựa vào sự phân chia và mở rộng của các tế bào ở mô phân sinh đỉnh. Nói cách khác, chỉ một số tế bào ở phần ngọn của cây bình thường luôn duy trì được chức năng phân chia tế bào mạnh mẽ. Nhưng tre thì khác. Mô phân sinh của nó không chỉ ở đỉnh mà còn ở mọi nút. Nếu chúng ta đào một cây măng lên và chẻ nó ra làm đôi, chúng ta sẽ thấy các mối tre bên trong liên kết với nhau rất chặt chẽ, giống như một lò xo bị nén. Khi thoát ra khỏi vùng đất màu mỡ và gặp thời tiết ấm áp, mô phân sinh của mỗi đốt sẽ tiếp tục sản sinh ra các tế bào mới cùng lúc, khoảng cách giữa các đốt tre liền kề sẽ dần dài ra. Nếu mỗi măng có 60 đốt thì tốc độ sinh trưởng của nó gấp 60 lần các cây khác. Khi tre lớn lên, lớp vỏ bao quanh các khớp tre sẽ bong ra và tre sẽ ngừng phát triển. Câu hỏi: Khi lớp vỏ bọc khớp tre rơi ra có ý nghĩa gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 快要下雨了
    • B. 竹子停止生长
    • C. 竹子到了快速生长期
    • D. 周围的土地没有营养了
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (竹节外面包裹的鞘脱落,意味着什么?). Phương án B (竹子停止生长 — Tre ngừng phát triển) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
43

第 43 题:听录音,选择正确答案(关于第一对得到礼物的人,下列哪项正确?):

dì 4 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn guān yú dì yī duì dé dào lǐ wù de rén, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
得到鱼的人撑死了 dé dào yú de rén chēng sǐ le
B
得到鱼竿的人生病了 dé dào yú gān de rén shēng bìng le
C
他们分了礼物就分开了 tā men fēn le lǐ wù jiù fēn kāi le
D
得到鱼竿的人把鱼竿卖了 dé dào yú gān de rén bǎ yú gān mài le
Lời thoại trong băng (Transcript):
两个饥饿的人得到了一份礼物:一根鱼竿和一篓鱼。其中,一个人要了一篓鱼,另一个人要了那根鱼竿,于是他们分道扬镳了。得到鱼的人就地燃起篝火煮熟了鱼,狼吞虎咽地饱餐了一顿,之后就又没的吃了,不久就饿死了。另一个人提着鱼竿,艰难地向海边走去,当他看到远处的大海时,再也没力气往前走了,带着遗憾离开了人间。 另外两个饥饿的人也得到了一份同样的礼物,只是他们没有各奔东西,而是商定共同去寻找大海。他俩每次只煮一条鱼,经过遥远的跋涉,来到了海边,从此,开始了以捕鱼为生的日子,几年后,他们盖起了房子,有了各自的家庭、子女,有了自己打造的渔船,过上了幸福安定的生活。 一个人只顾眼前的利益,得到的终将是短暂的欢愉;一个人目标高远,但也要面对现实。只有把理想和现实结合起来,才有可能成为一个成功的人。 问:关于第一对得到礼物的人,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: Hai người đói được một món quà: một chiếc cần câu và một giỏ cá. Trong số họ, một người muốn một giỏ cá, một người muốn cần câu cá nên họ chia tay nhau. Người lấy cá đốt lửa nướng cá ngay tại chỗ rồi ăn ngấu nghiến cá. Sau đó, anh ta hết thức ăn và sớm chết vì đói. Một người đàn ông khác cầm cần câu và bước mạnh về phía bờ biển. Khi nhìn thấy biển từ xa, anh không còn sức để tiến về phía trước nữa và rời khỏi thế giới trong sự tiếc nuối. - Hai người đàn ông đói khát khác cũng nhận được món quà tương tự, nhưng thay vì đi theo con đường riêng, họ đồng ý đi cùng nhau đi tìm biển. Mỗi lần họ chỉ nấu một con cá và sau một cuộc hành trình dài, họ đã đến được bờ biển. Từ đó họ bắt đầu kiếm sống bằng nghề đánh cá. Vài năm sau, họ xây nhà, có gia đình, con cái, đóng thuyền đánh cá riêng và sống một cuộc sống hạnh phúc, ổn định. - Người chỉ quan tâm đến lợi ích trước mắt cuối cùng sẽ có được hạnh phúc ngắn hạn; một người có những mục tiêu cao cả nhưng anh ta cũng phải đối mặt với thực tế. Chỉ bằng cách kết hợp lý tưởng với thực tế, người ta mới có thể trở thành người thành công. Câu hỏi: Câu nào sau đây đúng về cặp đôi đầu tiên nhận được quà?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 两个饥饿的人得到了一份礼物:一根鱼竿和一篓鱼。其中,一个人要了一篓鱼,另一个人要了那根鱼竿,于是他们分道扬镳了。得到鱼的人就地燃起篝火煮熟了鱼,狼吞虎咽地饱餐了一顿,之后就又没的吃了,不久就饿死了。另一个人提着鱼竿,艰难地向海边走去,当他看到远处的大海时,再也没力气往前走了,带着遗憾离开了人间。 另外两个饥饿的人也得到了一份同样的礼物,只是他们没有各奔东西,而是商定共同去寻找大海。他俩每次只煮一条鱼,经过遥远的跋涉,来到了海边,从此,开始了以捕鱼为生的日子,几年后,他们盖起了房子,有了各自的家庭、子女,有了自己打造的渔船,过上了幸福安定的生活。 一个人只顾眼前的利益,得到的终将是短暂的欢愉;一个人目标高远,但也要面对现实。只有把理想和现实结合起来,才有可能成为一个成功的人。 问:关于第一对得到礼物的人,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Hai người đói được một món quà: một chiếc cần câu và một giỏ cá. Trong số họ, một người muốn một giỏ cá, một người muốn cần câu cá nên họ chia tay nhau. Người lấy cá đốt lửa nướng cá ngay tại chỗ rồi ăn ngấu nghiến cá. Sau đó, anh ta hết thức ăn và sớm chết vì đói. Một người đàn ông khác cầm cần câu và bước mạnh về phía bờ biển. Khi nhìn thấy biển từ xa, anh không còn sức để tiến về phía trước nữa và rời khỏi thế giới trong sự tiếc nuối. - Hai người đàn ông đói khát khác cũng nhận được món quà tương tự, nhưng thay vì đi theo con đường riêng, họ đồng ý đi cùng nhau đi tìm biển. Mỗi lần họ chỉ nấu một con cá và sau một cuộc hành trình dài, họ đã đến được bờ biển. Từ đó họ bắt đầu kiếm sống bằng nghề đánh cá. Vài năm sau, họ xây nhà, có gia đình, con cái, đóng thuyền đánh cá riêng và sống một cuộc sống hạnh phúc, ổn định. - Người chỉ quan tâm đến lợi ích trước mắt cuối cùng sẽ có được hạnh phúc ngắn hạn; một người có những mục tiêu cao cả nhưng anh ta cũng phải đối mặt với thực tế. Chỉ bằng cách kết hợp lý tưởng với thực tế, người ta mới có thể trở thành người thành công. Câu hỏi: Câu nào sau đây đúng về cặp đôi đầu tiên nhận được quà?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 得到鱼的人撑死了
    • B. 得到鱼竿的人生病了
    • C. 他们分了礼物就分开了
    • D. 得到鱼竿的人把鱼竿卖了
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (关于第一对得到礼物的人,下列哪项正确?). Phương án C (他们分了礼物就分开了 — Họ chia tay sau khi chia quà.) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
44

第 44 题:听录音,选择正确答案(对于第一对得到礼物的人的评价,下列哪项最恰当?):

dì 4 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn duì yú dì yī duì dé dào lǐ wù de rén de píng jià, xià liè nǎ xiàng zuì qià dàng?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
他们缺乏合作 tā men quē fá hé zuò
B
他们勇敢无畏 tā men yǒng gǎn wú wèi
C
他们精诚团结 tā men jīng chéng tuán jié
D
他们有勇无谋 tā men yǒu yǒng wú móu
Lời thoại trong băng (Transcript):
两个饥饿的人得到了一份礼物:一根鱼竿和一篓鱼。其中,一个人要了一篓鱼,另一个人要了那根鱼竿,于是他们分道扬镳了。得到鱼的人就地燃起篝火煮熟了鱼,狼吞虎咽地饱餐了一顿,之后就又没的吃了,不久就饿死了。另一个人提着鱼竿,艰难地向海边走去,当他看到远处的大海时,再也没力气往前走了,带着遗憾离开了人间。 另外两个饥饿的人也得到了一份同样的礼物,只是他们没有各奔东西,而是商定共同去寻找大海。他俩每次只煮一条鱼,经过遥远的跋涉,来到了海边,从此,开始了以捕鱼为生的日子,几年后,他们盖起了房子,有了各自的家庭、子女,有了自己打造的渔船,过上了幸福安定的生活。 一个人只顾眼前的利益,得到的终将是短暂的欢愉;一个人目标高远,但也要面对现实。只有把理想和现实结合起来,才有可能成为一个成功的人。 问:对于第一对得到礼物的人的评价,下列哪项最恰当?
Nghĩa tiếng Việt: Hai người đói được một món quà: một chiếc cần câu và một giỏ cá. Trong số họ, một người muốn một giỏ cá, một người muốn cần câu cá nên họ chia tay nhau. Người lấy cá đốt lửa nướng cá ngay tại chỗ rồi ăn ngấu nghiến cá. Sau đó, anh ta hết thức ăn và sớm chết vì đói. Một người đàn ông khác cầm cần câu và bước mạnh về phía bờ biển. Khi nhìn thấy biển từ xa, anh không còn sức để tiến về phía trước nữa và rời khỏi thế giới trong sự tiếc nuối. - Hai người đàn ông đói khát khác cũng nhận được món quà tương tự, nhưng thay vì đi theo con đường riêng, họ đồng ý đi cùng nhau đi tìm biển. Mỗi lần họ chỉ nấu một con cá và sau một cuộc hành trình dài, họ đã đến được bờ biển. Từ đó họ bắt đầu kiếm sống bằng nghề đánh cá. Vài năm sau, họ xây nhà, có gia đình, con cái, đóng thuyền đánh cá riêng và sống một cuộc sống hạnh phúc, ổn định. - Người chỉ quan tâm đến lợi ích trước mắt cuối cùng sẽ có được hạnh phúc ngắn hạn; một người có những mục tiêu cao cả nhưng anh ta cũng phải đối mặt với thực tế. Chỉ bằng cách kết hợp lý tưởng với thực tế, người ta mới có thể trở thành người thành công. Câu hỏi: Đánh giá nào sau đây là đúng nhất về cặp đôi đầu tiên nhận được quà?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 两个饥饿的人得到了一份礼物:一根鱼竿和一篓鱼。其中,一个人要了一篓鱼,另一个人要了那根鱼竿,于是他们分道扬镳了。得到鱼的人就地燃起篝火煮熟了鱼,狼吞虎咽地饱餐了一顿,之后就又没的吃了,不久就饿死了。另一个人提着鱼竿,艰难地向海边走去,当他看到远处的大海时,再也没力气往前走了,带着遗憾离开了人间。 另外两个饥饿的人也得到了一份同样的礼物,只是他们没有各奔东西,而是商定共同去寻找大海。他俩每次只煮一条鱼,经过遥远的跋涉,来到了海边,从此,开始了以捕鱼为生的日子,几年后,他们盖起了房子,有了各自的家庭、子女,有了自己打造的渔船,过上了幸福安定的生活。 一个人只顾眼前的利益,得到的终将是短暂的欢愉;一个人目标高远,但也要面对现实。只有把理想和现实结合起来,才有可能成为一个成功的人。 问:对于第一对得到礼物的人的评价,下列哪项最恰当?
  • Nghĩa tiếng Việt: Hai người đói được một món quà: một chiếc cần câu và một giỏ cá. Trong số họ, một người muốn một giỏ cá, một người muốn cần câu cá nên họ chia tay nhau. Người lấy cá đốt lửa nướng cá ngay tại chỗ rồi ăn ngấu nghiến cá. Sau đó, anh ta hết thức ăn và sớm chết vì đói. Một người đàn ông khác cầm cần câu và bước mạnh về phía bờ biển. Khi nhìn thấy biển từ xa, anh không còn sức để tiến về phía trước nữa và rời khỏi thế giới trong sự tiếc nuối. - Hai người đàn ông đói khát khác cũng nhận được món quà tương tự, nhưng thay vì đi theo con đường riêng, họ đồng ý đi cùng nhau đi tìm biển. Mỗi lần họ chỉ nấu một con cá và sau một cuộc hành trình dài, họ đã đến được bờ biển. Từ đó họ bắt đầu kiếm sống bằng nghề đánh cá. Vài năm sau, họ xây nhà, có gia đình, con cái, đóng thuyền đánh cá riêng và sống một cuộc sống hạnh phúc, ổn định. - Người chỉ quan tâm đến lợi ích trước mắt cuối cùng sẽ có được hạnh phúc ngắn hạn; một người có những mục tiêu cao cả nhưng anh ta cũng phải đối mặt với thực tế. Chỉ bằng cách kết hợp lý tưởng với thực tế, người ta mới có thể trở thành người thành công. Câu hỏi: Đánh giá nào sau đây là đúng nhất về cặp đôi đầu tiên nhận được quà?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 他们缺乏合作
    • B. 他们勇敢无畏
    • C. 他们精诚团结
    • D. 他们有勇无谋
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (对于第一对得到礼物的人的评价,下列哪项最恰当?). Phương án A (他们缺乏合作 — họ thiếu sự hợp tác) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
45

第 45 题:听录音,选择正确答案(关于第二对得到礼物的人,下列哪项正确?):

dì 4 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn guān yú dì èr duì dé dào lǐ wù de rén, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
开始他们也曾分开 kāi shǐ tā men yě céng fēn kāi
B
两个人的饭量都很小 liǎng gè rén de fàn liàng dōu hěn xiǎo
C
他们两个都不喜欢捕鱼 tā men liǎng gè dōu bù xǐ huan bǔ yú
D
那份礼物改变了他们的命运 nà fèn lǐ wù gǎi biàn le tā men de mìng yùn
Lời thoại trong băng (Transcript):
两个饥饿的人得到了一份礼物:一根鱼竿和一篓鱼。其中,一个人要了一篓鱼,另一个人要了那根鱼竿,于是他们分道扬镳了。得到鱼的人就地燃起篝火煮熟了鱼,狼吞虎咽地饱餐了一顿,之后就又没的吃了,不久就饿死了。另一个人提着鱼竿,艰难地向海边走去,当他看到远处的大海时,再也没力气往前走了,带着遗憾离开了人间。 另外两个饥饿的人也得到了一份同样的礼物,只是他们没有各奔东西,而是商定共同去寻找大海。他俩每次只煮一条鱼,经过遥远的跋涉,来到了海边,从此,开始了以捕鱼为生的日子,几年后,他们盖起了房子,有了各自的家庭、子女,有了自己打造的渔船,过上了幸福安定的生活。 一个人只顾眼前的利益,得到的终将是短暂的欢愉;一个人目标高远,但也要面对现实。只有把理想和现实结合起来,才有可能成为一个成功的人。 问:关于第二对得到礼物的人,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: Hai người đói được một món quà: một chiếc cần câu và một giỏ cá. Trong số họ, một người muốn một giỏ cá, một người muốn cần câu cá nên họ chia tay nhau. Người lấy cá đốt lửa nướng cá ngay tại chỗ rồi ăn ngấu nghiến cá. Sau đó, anh ta hết thức ăn và sớm chết vì đói. Một người đàn ông khác cầm cần câu và bước mạnh về phía bờ biển. Khi nhìn thấy biển từ xa, anh không còn sức để tiến về phía trước nữa và rời khỏi thế giới trong sự tiếc nuối. - Hai người đàn ông đói khát khác cũng nhận được món quà tương tự, nhưng thay vì đi theo con đường riêng, họ đồng ý đi cùng nhau đi tìm biển. Mỗi lần họ chỉ nấu một con cá và sau một cuộc hành trình dài, họ đã đến được bờ biển. Từ đó họ bắt đầu kiếm sống bằng nghề đánh cá. Vài năm sau, họ xây nhà, có gia đình, con cái, đóng thuyền đánh cá riêng và sống một cuộc sống hạnh phúc, ổn định. - Người chỉ quan tâm đến lợi ích trước mắt cuối cùng sẽ có được hạnh phúc ngắn hạn; một người có những mục tiêu cao cả nhưng anh ta cũng phải đối mặt với thực tế. Chỉ bằng cách kết hợp lý tưởng với thực tế, người ta mới có thể trở thành người thành công. Câu hỏi: Câu nào sau đây đúng về cặp đôi thứ hai nhận được quà?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 两个饥饿的人得到了一份礼物:一根鱼竿和一篓鱼。其中,一个人要了一篓鱼,另一个人要了那根鱼竿,于是他们分道扬镳了。得到鱼的人就地燃起篝火煮熟了鱼,狼吞虎咽地饱餐了一顿,之后就又没的吃了,不久就饿死了。另一个人提着鱼竿,艰难地向海边走去,当他看到远处的大海时,再也没力气往前走了,带着遗憾离开了人间。 另外两个饥饿的人也得到了一份同样的礼物,只是他们没有各奔东西,而是商定共同去寻找大海。他俩每次只煮一条鱼,经过遥远的跋涉,来到了海边,从此,开始了以捕鱼为生的日子,几年后,他们盖起了房子,有了各自的家庭、子女,有了自己打造的渔船,过上了幸福安定的生活。 一个人只顾眼前的利益,得到的终将是短暂的欢愉;一个人目标高远,但也要面对现实。只有把理想和现实结合起来,才有可能成为一个成功的人。 问:关于第二对得到礼物的人,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Hai người đói được một món quà: một chiếc cần câu và một giỏ cá. Trong số họ, một người muốn một giỏ cá, một người muốn cần câu cá nên họ chia tay nhau. Người lấy cá đốt lửa nướng cá ngay tại chỗ rồi ăn ngấu nghiến cá. Sau đó, anh ta hết thức ăn và sớm chết vì đói. Một người đàn ông khác cầm cần câu và bước mạnh về phía bờ biển. Khi nhìn thấy biển từ xa, anh không còn sức để tiến về phía trước nữa và rời khỏi thế giới trong sự tiếc nuối. - Hai người đàn ông đói khát khác cũng nhận được món quà tương tự, nhưng thay vì đi theo con đường riêng, họ đồng ý đi cùng nhau đi tìm biển. Mỗi lần họ chỉ nấu một con cá và sau một cuộc hành trình dài, họ đã đến được bờ biển. Từ đó họ bắt đầu kiếm sống bằng nghề đánh cá. Vài năm sau, họ xây nhà, có gia đình, con cái, đóng thuyền đánh cá riêng và sống một cuộc sống hạnh phúc, ổn định. - Người chỉ quan tâm đến lợi ích trước mắt cuối cùng sẽ có được hạnh phúc ngắn hạn; một người có những mục tiêu cao cả nhưng anh ta cũng phải đối mặt với thực tế. Chỉ bằng cách kết hợp lý tưởng với thực tế, người ta mới có thể trở thành người thành công. Câu hỏi: Câu nào sau đây đúng về cặp đôi thứ hai nhận được quà?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 开始他们也曾分开
    • B. 两个人的饭量都很小
    • C. 他们两个都不喜欢捕鱼
    • D. 那份礼物改变了他们的命运
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (关于第二对得到礼物的人,下列哪项正确?). Phương án D (那份礼物改变了他们的命运 — Món quà đó đã thay đổi số phận của họ) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
46

第 46 题:听录音,选择正确答案(这段话主要想说明什么?):

dì 4 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng shuō míng shén me?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
做人要眼观六路,耳听八方 zuò rén yào yǎn guān liù lù, ěr tīng bā fāng
B
做一个成功的人并不是难事 zuò yí gè chéng gōng de rén bìng bú shì nán shì
C
眼前利益比长远利益切合实际 yǎn qián lì yì bǐ cháng yuǎn lì yì qiè hé shí jì
D
做人要有眼光,做事要有办法 zuò rén yào yǒu yǎn guāng, zuò shì yào yǒu bàn fǎ
Lời thoại trong băng (Transcript):
两个饥饿的人得到了一份礼物:一根鱼竿和一篓鱼。其中,一个人要了一篓鱼,另一个人要了那根鱼竿,于是他们分道扬镳了。得到鱼的人就地燃起篝火煮熟了鱼,狼吞虎咽地饱餐了一顿,之后就又没的吃了,不久就饿死了。另一个人提着鱼竿,艰难地向海边走去,当他看到远处的大海时,再也没力气往前走了,带着遗憾离开了人间。 另外两个饥饿的人也得到了一份同样的礼物,只是他们没有各奔东西,而是商定共同去寻找大海。他俩每次只煮一条鱼,经过遥远的跋涉,来到了海边,从此,开始了以捕鱼为生的日子,几年后,他们盖起了房子,有了各自的家庭、子女,有了自己打造的渔船,过上了幸福安定的生活。 一个人只顾眼前的利益,得到的终将是短暂的欢愉;一个人目标高远,但也要面对现实。只有把理想和现实结合起来,才有可能成为一个成功的人。 问:这段话主要想说明什么?
Nghĩa tiếng Việt: Hai người đói được một món quà: một chiếc cần câu và một giỏ cá. Trong số họ, một người muốn một giỏ cá, một người muốn cần câu cá nên họ chia tay nhau. Người lấy cá đốt lửa nướng cá ngay tại chỗ rồi ăn ngấu nghiến cá. Sau đó, anh ta hết thức ăn và sớm chết vì đói. Một người đàn ông khác cầm cần câu và bước mạnh về phía bờ biển. Khi nhìn thấy biển từ xa, anh không còn sức để tiến về phía trước nữa và rời khỏi thế giới trong sự tiếc nuối. - Hai người đàn ông đói khát khác cũng nhận được món quà tương tự, nhưng thay vì đi theo con đường riêng, họ đồng ý đi cùng nhau đi tìm biển. Mỗi lần họ chỉ nấu một con cá và sau một cuộc hành trình dài, họ đã đến được bờ biển. Từ đó họ bắt đầu kiếm sống bằng nghề đánh cá. Vài năm sau, họ xây nhà, có gia đình, con cái, đóng thuyền đánh cá riêng và sống một cuộc sống hạnh phúc, ổn định. - Người chỉ quan tâm đến lợi ích trước mắt cuối cùng sẽ có được hạnh phúc ngắn hạn; một người có những mục tiêu cao cả nhưng anh ta cũng phải đối mặt với thực tế. Chỉ bằng cách kết hợp lý tưởng với thực tế, người ta mới có thể trở thành người thành công. Câu hỏi: Mục đích chính của đoạn văn này là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 两个饥饿的人得到了一份礼物:一根鱼竿和一篓鱼。其中,一个人要了一篓鱼,另一个人要了那根鱼竿,于是他们分道扬镳了。得到鱼的人就地燃起篝火煮熟了鱼,狼吞虎咽地饱餐了一顿,之后就又没的吃了,不久就饿死了。另一个人提着鱼竿,艰难地向海边走去,当他看到远处的大海时,再也没力气往前走了,带着遗憾离开了人间。 另外两个饥饿的人也得到了一份同样的礼物,只是他们没有各奔东西,而是商定共同去寻找大海。他俩每次只煮一条鱼,经过遥远的跋涉,来到了海边,从此,开始了以捕鱼为生的日子,几年后,他们盖起了房子,有了各自的家庭、子女,有了自己打造的渔船,过上了幸福安定的生活。 一个人只顾眼前的利益,得到的终将是短暂的欢愉;一个人目标高远,但也要面对现实。只有把理想和现实结合起来,才有可能成为一个成功的人。 问:这段话主要想说明什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Hai người đói được một món quà: một chiếc cần câu và một giỏ cá. Trong số họ, một người muốn một giỏ cá, một người muốn cần câu cá nên họ chia tay nhau. Người lấy cá đốt lửa nướng cá ngay tại chỗ rồi ăn ngấu nghiến cá. Sau đó, anh ta hết thức ăn và sớm chết vì đói. Một người đàn ông khác cầm cần câu và bước mạnh về phía bờ biển. Khi nhìn thấy biển từ xa, anh không còn sức để tiến về phía trước nữa và rời khỏi thế giới trong sự tiếc nuối. - Hai người đàn ông đói khát khác cũng nhận được món quà tương tự, nhưng thay vì đi theo con đường riêng, họ đồng ý đi cùng nhau đi tìm biển. Mỗi lần họ chỉ nấu một con cá và sau một cuộc hành trình dài, họ đã đến được bờ biển. Từ đó họ bắt đầu kiếm sống bằng nghề đánh cá. Vài năm sau, họ xây nhà, có gia đình, con cái, đóng thuyền đánh cá riêng và sống một cuộc sống hạnh phúc, ổn định. - Người chỉ quan tâm đến lợi ích trước mắt cuối cùng sẽ có được hạnh phúc ngắn hạn; một người có những mục tiêu cao cả nhưng anh ta cũng phải đối mặt với thực tế. Chỉ bằng cách kết hợp lý tưởng với thực tế, người ta mới có thể trở thành người thành công. Câu hỏi: Mục đích chính của đoạn văn này là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 做人要眼观六路,耳听八方
    • B. 做一个成功的人并不是难事
    • C. 眼前利益比长远利益切合实际
    • D. 做人要有眼光,做事要有办法
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (这段话主要想说明什么?). Phương án D (做人要有眼光,做事要有办法 — Bạn phải có tầm nhìn về con người và phương pháp thực hiện mọi việc) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
47

第 47 题:听录音,选择正确答案(正确的吃药方法是什么?):

dì 4 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn zhèng què de chī yào fāng fǎ shì shén me?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
饭后吃 fàn hòu chī
B
整个吃 zhěng gè chī
C
嚼着吃 jiáo zhe chī
D
冲水吃 chōng shuǐ chī
Lời thoại trong băng (Transcript):
日常生活中有很多不被大家重视的生活细节,有些细节对健康是很不利的,如果不加以纠正,时间长了会导致疾病。对照一下看看你是不是有下列习惯: 药片掰开服用:药片掰开后会出现棱角,不利于吞咽,极易伤害食管及肠胃。 起床先叠被:人体本身是个污染源,在一夜的睡眠中,皮肤会排出大量的水蒸气,使被子不同程度地受潮。人的呼吸和分布全身的毛孔所排出的化学物质有145种,从汗液中蒸发的化学物质有151种。起床就立即叠被,被子吸收或吸附的水分和气体就不易散发出去,易使被子受潮及受化学物质污染。最好的办法是起床后打开窗户5~10分钟,让被子中的潮气和化学物质散发出去,然后再叠被。 饭后即睡:有些人喜欢很晚吃宵夜,吃完后立即上床休息。其实这样做不仅容易消化不良,引发肥胖,严重的情况下还可能引发中风。因为吃完饭大脑的血液流向胃部,由于血压降低,大脑的供氧量也随之减少。如果原来有血液供应不足的症状,饭后立刻倒下便睡,这种静止不动的状态,很容易导致中风。 问:正确的吃药方法是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Có nhiều chi tiết trong cuộc sống hàng ngày không phải ai cũng coi trọng. Một số chi tiết rất có hại cho sức khỏe. Nếu không được khắc phục, chúng sẽ dẫn đến bệnh tật theo thời gian. Kiểm tra xem bạn có những thói quen sau hay không: - Bẻ viên thuốc ra để uống: Viên thuốc sau khi bẻ ra sẽ có các cạnh, góc không thuận lợi cho việc nuốt và dễ làm tổn thương thực quản, đường tiêu hóa. — Gấp chăn trước khi thức dậy: Bản thân cơ thể con người là một nguồn gây ô nhiễm. Trong một đêm ngủ, da sẽ thải ra một lượng lớn hơi nước, khiến chăn bông bị ẩm ở nhiều mức độ khác nhau. Có 145 loại hóa chất thải ra từ hơi thở và lỗ chân lông của con người phân bố khắp cơ thể và 151 loại hóa chất bay hơi qua mồ hôi. Gấp chăn ngay khi bạn thức dậy. Độ ẩm và khí được chăn bông hấp thụ hoặc hấp phụ sẽ không dễ dàng thoát ra ngoài, khiến chăn bông dễ bị ẩm và nhiễm bẩn hóa chất. Cách tốt nhất là mở cửa sổ từ 5 đến 10 phút sau khi ngủ dậy để hơi ẩm và hóa chất trong chăn thoát ra ngoài, sau đó gấp chăn lại. – Đi ngủ sau bữa ăn: Một số người thích ăn vặt vào đêm khuya và đi ngủ ngay sau khi ăn. Trên thực tế, làm như vậy không chỉ gây khó tiêu, béo phì mà trường hợp nặng còn có thể gây đột quỵ. Vì máu từ não chảy xuống dạ dày sau khi ăn, và khi huyết áp giảm thì lượng oxy cung cấp cho não cũng giảm theo. Nếu bạn có triệu chứng thiếu máu và ngã ngay sau khi ăn, trạng thái bất động này rất dễ dẫn đến đột quỵ. Câu hỏi: Cách uống thuốc đúng cách là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 日常生活中有很多不被大家重视的生活细节,有些细节对健康是很不利的,如果不加以纠正,时间长了会导致疾病。对照一下看看你是不是有下列习惯: 药片掰开服用:药片掰开后会出现棱角,不利于吞咽,极易伤害食管及肠胃。 起床先叠被:人体本身是个污染源,在一夜的睡眠中,皮肤会排出大量的水蒸气,使被子不同程度地受潮。人的呼吸和分布全身的毛孔所排出的化学物质有145种,从汗液中蒸发的化学物质有151种。起床就立即叠被,被子吸收或吸附的水分和气体就不易散发出去,易使被子受潮及受化学物质污染。最好的办法是起床后打开窗户5~10分钟,让被子中的潮气和化学物质散发出去,然后再叠被。 饭后即睡:有些人喜欢很晚吃宵夜,吃完后立即上床休息。其实这样做不仅容易消化不良,引发肥胖,严重的情况下还可能引发中风。因为吃完饭大脑的血液流向胃部,由于血压降低,大脑的供氧量也随之减少。如果原来有血液供应不足的症状,饭后立刻倒下便睡,这种静止不动的状态,很容易导致中风。 问:正确的吃药方法是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Có nhiều chi tiết trong cuộc sống hàng ngày không phải ai cũng coi trọng. Một số chi tiết rất có hại cho sức khỏe. Nếu không được khắc phục, chúng sẽ dẫn đến bệnh tật theo thời gian. Kiểm tra xem bạn có những thói quen sau hay không: - Bẻ viên thuốc ra để uống: Viên thuốc sau khi bẻ ra sẽ có các cạnh, góc không thuận lợi cho việc nuốt và dễ làm tổn thương thực quản, đường tiêu hóa. — Gấp chăn trước khi thức dậy: Bản thân cơ thể con người là một nguồn gây ô nhiễm. Trong một đêm ngủ, da sẽ thải ra một lượng lớn hơi nước, khiến chăn bông bị ẩm ở nhiều mức độ khác nhau. Có 145 loại hóa chất thải ra từ hơi thở và lỗ chân lông của con người phân bố khắp cơ thể và 151 loại hóa chất bay hơi qua mồ hôi. Gấp chăn ngay khi bạn thức dậy. Độ ẩm và khí được chăn bông hấp thụ hoặc hấp phụ sẽ không dễ dàng thoát ra ngoài, khiến chăn bông dễ bị ẩm và nhiễm bẩn hóa chất. Cách tốt nhất là mở cửa sổ từ 5 đến 10 phút sau khi ngủ dậy để hơi ẩm và hóa chất trong chăn thoát ra ngoài, sau đó gấp chăn lại. – Đi ngủ sau bữa ăn: Một số người thích ăn vặt vào đêm khuya và đi ngủ ngay sau khi ăn. Trên thực tế, làm như vậy không chỉ gây khó tiêu, béo phì mà trường hợp nặng còn có thể gây đột quỵ. Vì máu từ não chảy xuống dạ dày sau khi ăn, và khi huyết áp giảm thì lượng oxy cung cấp cho não cũng giảm theo. Nếu bạn có triệu chứng thiếu máu và ngã ngay sau khi ăn, trạng thái bất động này rất dễ dẫn đến đột quỵ. Câu hỏi: Cách uống thuốc đúng cách là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 饭后吃
    • B. 整个吃
    • C. 嚼着吃
    • D. 冲水吃
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (正确的吃药方法是什么?). Phương án B (整个吃 — ăn toàn bộ) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
48

第 48 题:听录音,选择正确答案(起床后应该先干什么?):

dì 4 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐ chuáng hòu yīng gāi xiān gàn shén me?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
晾晒被子 liàng shài bèi zi
B
补充能量 bǔ chōng néng liàng
C
打开窗子 dǎ kāi chuāng zǐ
D
叠好被子 dié hǎo bèi zi
Lời thoại trong băng (Transcript):
日常生活中有很多不被大家重视的生活细节,有些细节对健康是很不利的,如果不加以纠正,时间长了会导致疾病。对照一下看看你是不是有下列习惯: 药片掰开服用:药片掰开后会出现棱角,不利于吞咽,极易伤害食管及肠胃。 起床先叠被:人体本身是个污染源,在一夜的睡眠中,皮肤会排出大量的水蒸气,使被子不同程度地受潮。人的呼吸和分布全身的毛孔所排出的化学物质有145种,从汗液中蒸发的化学物质有151种。起床就立即叠被,被子吸收或吸附的水分和气体就不易散发出去,易使被子受潮及受化学物质污染。最好的办法是起床后打开窗户5~10分钟,让被子中的潮气和化学物质散发出去,然后再叠被。 饭后即睡:有些人喜欢很晚吃宵夜,吃完后立即上床休息。其实这样做不仅容易消化不良,引发肥胖,严重的情况下还可能引发中风。因为吃完饭大脑的血液流向胃部,由于血压降低,大脑的供氧量也随之减少。如果原来有血液供应不足的症状,饭后立刻倒下便睡,这种静止不动的状态,很容易导致中风。 问:起床后应该先干什么?
Nghĩa tiếng Việt: Có nhiều chi tiết trong cuộc sống hàng ngày không phải ai cũng coi trọng. Một số chi tiết rất có hại cho sức khỏe. Nếu không được khắc phục, chúng sẽ dẫn đến bệnh tật theo thời gian. Kiểm tra xem bạn có những thói quen sau hay không: - Bẻ viên thuốc ra để uống: Viên thuốc sau khi bẻ ra sẽ có các cạnh, góc không thuận lợi cho việc nuốt và dễ làm tổn thương thực quản, đường tiêu hóa. — Gấp chăn trước khi thức dậy: Bản thân cơ thể con người là một nguồn gây ô nhiễm. Trong một đêm ngủ, da sẽ thải ra một lượng lớn hơi nước, khiến chăn bông bị ẩm ở nhiều mức độ khác nhau. Có 145 loại hóa chất thải ra từ hơi thở và lỗ chân lông của con người phân bố khắp cơ thể và 151 loại hóa chất bay hơi qua mồ hôi. Gấp chăn ngay khi bạn thức dậy. Độ ẩm và khí được chăn bông hấp thụ hoặc hấp phụ sẽ không dễ dàng thoát ra ngoài, khiến chăn bông dễ bị ẩm và nhiễm bẩn hóa chất. Cách tốt nhất là mở cửa sổ từ 5 đến 10 phút sau khi ngủ dậy để hơi ẩm và hóa chất trong chăn thoát ra ngoài, sau đó gấp chăn lại. – Đi ngủ sau bữa ăn: Một số người thích ăn vặt vào đêm khuya và đi ngủ ngay sau khi ăn. Trên thực tế, làm như vậy không chỉ gây khó tiêu, béo phì mà trường hợp nặng còn có thể gây đột quỵ. Vì máu từ não chảy xuống dạ dày sau khi ăn, và khi huyết áp giảm thì lượng oxy cung cấp cho não cũng giảm theo. Nếu bạn có triệu chứng thiếu máu và ngã ngay sau khi ăn, trạng thái bất động này rất dễ dẫn đến đột quỵ. Câu hỏi: Bạn nên làm gì đầu tiên sau khi thức dậy?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 日常生活中有很多不被大家重视的生活细节,有些细节对健康是很不利的,如果不加以纠正,时间长了会导致疾病。对照一下看看你是不是有下列习惯: 药片掰开服用:药片掰开后会出现棱角,不利于吞咽,极易伤害食管及肠胃。 起床先叠被:人体本身是个污染源,在一夜的睡眠中,皮肤会排出大量的水蒸气,使被子不同程度地受潮。人的呼吸和分布全身的毛孔所排出的化学物质有145种,从汗液中蒸发的化学物质有151种。起床就立即叠被,被子吸收或吸附的水分和气体就不易散发出去,易使被子受潮及受化学物质污染。最好的办法是起床后打开窗户5~10分钟,让被子中的潮气和化学物质散发出去,然后再叠被。 饭后即睡:有些人喜欢很晚吃宵夜,吃完后立即上床休息。其实这样做不仅容易消化不良,引发肥胖,严重的情况下还可能引发中风。因为吃完饭大脑的血液流向胃部,由于血压降低,大脑的供氧量也随之减少。如果原来有血液供应不足的症状,饭后立刻倒下便睡,这种静止不动的状态,很容易导致中风。 问:起床后应该先干什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Có nhiều chi tiết trong cuộc sống hàng ngày không phải ai cũng coi trọng. Một số chi tiết rất có hại cho sức khỏe. Nếu không được khắc phục, chúng sẽ dẫn đến bệnh tật theo thời gian. Kiểm tra xem bạn có những thói quen sau hay không: - Bẻ viên thuốc ra để uống: Viên thuốc sau khi bẻ ra sẽ có các cạnh, góc không thuận lợi cho việc nuốt và dễ làm tổn thương thực quản, đường tiêu hóa. — Gấp chăn trước khi thức dậy: Bản thân cơ thể con người là một nguồn gây ô nhiễm. Trong một đêm ngủ, da sẽ thải ra một lượng lớn hơi nước, khiến chăn bông bị ẩm ở nhiều mức độ khác nhau. Có 145 loại hóa chất thải ra từ hơi thở và lỗ chân lông của con người phân bố khắp cơ thể và 151 loại hóa chất bay hơi qua mồ hôi. Gấp chăn ngay khi bạn thức dậy. Độ ẩm và khí được chăn bông hấp thụ hoặc hấp phụ sẽ không dễ dàng thoát ra ngoài, khiến chăn bông dễ bị ẩm và nhiễm bẩn hóa chất. Cách tốt nhất là mở cửa sổ từ 5 đến 10 phút sau khi ngủ dậy để hơi ẩm và hóa chất trong chăn thoát ra ngoài, sau đó gấp chăn lại. – Đi ngủ sau bữa ăn: Một số người thích ăn vặt vào đêm khuya và đi ngủ ngay sau khi ăn. Trên thực tế, làm như vậy không chỉ gây khó tiêu, béo phì mà trường hợp nặng còn có thể gây đột quỵ. Vì máu từ não chảy xuống dạ dày sau khi ăn, và khi huyết áp giảm thì lượng oxy cung cấp cho não cũng giảm theo. Nếu bạn có triệu chứng thiếu máu và ngã ngay sau khi ăn, trạng thái bất động này rất dễ dẫn đến đột quỵ. Câu hỏi: Bạn nên làm gì đầu tiên sau khi thức dậy?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 晾晒被子
    • B. 补充能量
    • C. 打开窗子
    • D. 叠好被子
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (起床后应该先干什么?). Phương án C (打开窗子 — mở cửa sổ) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
49

第 49 题:听录音,选择正确答案(不能饭后立刻睡觉的原因是什么?):

dì 4 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn bù néng fàn hòu lì kè shuì jiào de yuán yīn shì shén me?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
容易越睡越累 róng yì yuè shuì yuè lèi
B
容易引发心脏病 róng yì yǐn fā xīn zāng bìng
C
容易出现血压高 róng yì chū xiàn xuè yā gāo
D
容易导致消化不良 róng yì dǎo zhì xiāo huà bù liáng
Lời thoại trong băng (Transcript):
日常生活中有很多不被大家重视的生活细节,有些细节对健康是很不利的,如果不加以纠正,时间长了会导致疾病。对照一下看看你是不是有下列习惯: 药片掰开服用:药片掰开后会出现棱角,不利于吞咽,极易伤害食管及肠胃。 起床先叠被:人体本身是个污染源,在一夜的睡眠中,皮肤会排出大量的水蒸气,使被子不同程度地受潮。人的呼吸和分布全身的毛孔所排出的化学物质有145种,从汗液中蒸发的化学物质有151种。起床就立即叠被,被子吸收或吸附的水分和气体就不易散发出去,易使被子受潮及受化学物质污染。最好的办法是起床后打开窗户5~10分钟,让被子中的潮气和化学物质散发出去,然后再叠被。 饭后即睡:有些人喜欢很晚吃宵夜,吃完后立即上床休息。其实这样做不仅容易消化不良,引发肥胖,严重的情况下还可能引发中风。因为吃完饭大脑的血液流向胃部,由于血压降低,大脑的供氧量也随之减少。如果原来有血液供应不足的症状,饭后立刻倒下便睡,这种静止不动的状态,很容易导致中风。 问:不能饭后立刻睡觉的原因是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Có nhiều chi tiết trong cuộc sống hàng ngày không phải ai cũng coi trọng. Một số chi tiết rất có hại cho sức khỏe. Nếu không được khắc phục, chúng sẽ dẫn đến bệnh tật theo thời gian. Kiểm tra xem bạn có những thói quen sau hay không: - Bẻ viên thuốc ra để uống: Viên thuốc sau khi bẻ ra sẽ có các cạnh, góc không thuận lợi cho việc nuốt và dễ làm tổn thương thực quản, đường tiêu hóa. — Gấp chăn trước khi thức dậy: Bản thân cơ thể con người là một nguồn gây ô nhiễm. Trong một đêm ngủ, da sẽ thải ra một lượng lớn hơi nước, khiến chăn bông bị ẩm ở nhiều mức độ khác nhau. Có 145 loại hóa chất thải ra từ hơi thở và lỗ chân lông của con người phân bố khắp cơ thể và 151 loại hóa chất bay hơi qua mồ hôi. Gấp chăn ngay khi bạn thức dậy. Độ ẩm và khí được chăn bông hấp thụ hoặc hấp phụ sẽ không dễ dàng thoát ra ngoài, khiến chăn bông dễ bị ẩm và nhiễm bẩn hóa chất. Cách tốt nhất là mở cửa sổ từ 5 đến 10 phút sau khi ngủ dậy để hơi ẩm và hóa chất trong chăn thoát ra ngoài, sau đó gấp chăn lại. – Đi ngủ sau bữa ăn: Một số người thích ăn vặt vào đêm khuya và đi ngủ ngay sau khi ăn. Trên thực tế, làm như vậy không chỉ gây khó tiêu, béo phì mà trường hợp nặng còn có thể gây đột quỵ. Vì máu từ não chảy xuống dạ dày sau khi ăn, và khi huyết áp giảm thì lượng oxy cung cấp cho não cũng giảm theo. Nếu bạn có triệu chứng thiếu máu và ngã ngay sau khi ăn, trạng thái bất động này rất dễ dẫn đến đột quỵ. Câu hỏi: Lý do khiến bạn không thể ngủ ngay sau khi ăn là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 日常生活中有很多不被大家重视的生活细节,有些细节对健康是很不利的,如果不加以纠正,时间长了会导致疾病。对照一下看看你是不是有下列习惯: 药片掰开服用:药片掰开后会出现棱角,不利于吞咽,极易伤害食管及肠胃。 起床先叠被:人体本身是个污染源,在一夜的睡眠中,皮肤会排出大量的水蒸气,使被子不同程度地受潮。人的呼吸和分布全身的毛孔所排出的化学物质有145种,从汗液中蒸发的化学物质有151种。起床就立即叠被,被子吸收或吸附的水分和气体就不易散发出去,易使被子受潮及受化学物质污染。最好的办法是起床后打开窗户5~10分钟,让被子中的潮气和化学物质散发出去,然后再叠被。 饭后即睡:有些人喜欢很晚吃宵夜,吃完后立即上床休息。其实这样做不仅容易消化不良,引发肥胖,严重的情况下还可能引发中风。因为吃完饭大脑的血液流向胃部,由于血压降低,大脑的供氧量也随之减少。如果原来有血液供应不足的症状,饭后立刻倒下便睡,这种静止不动的状态,很容易导致中风。 问:不能饭后立刻睡觉的原因是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Có nhiều chi tiết trong cuộc sống hàng ngày không phải ai cũng coi trọng. Một số chi tiết rất có hại cho sức khỏe. Nếu không được khắc phục, chúng sẽ dẫn đến bệnh tật theo thời gian. Kiểm tra xem bạn có những thói quen sau hay không: - Bẻ viên thuốc ra để uống: Viên thuốc sau khi bẻ ra sẽ có các cạnh, góc không thuận lợi cho việc nuốt và dễ làm tổn thương thực quản, đường tiêu hóa. — Gấp chăn trước khi thức dậy: Bản thân cơ thể con người là một nguồn gây ô nhiễm. Trong một đêm ngủ, da sẽ thải ra một lượng lớn hơi nước, khiến chăn bông bị ẩm ở nhiều mức độ khác nhau. Có 145 loại hóa chất thải ra từ hơi thở và lỗ chân lông của con người phân bố khắp cơ thể và 151 loại hóa chất bay hơi qua mồ hôi. Gấp chăn ngay khi bạn thức dậy. Độ ẩm và khí được chăn bông hấp thụ hoặc hấp phụ sẽ không dễ dàng thoát ra ngoài, khiến chăn bông dễ bị ẩm và nhiễm bẩn hóa chất. Cách tốt nhất là mở cửa sổ từ 5 đến 10 phút sau khi ngủ dậy để hơi ẩm và hóa chất trong chăn thoát ra ngoài, sau đó gấp chăn lại. – Đi ngủ sau bữa ăn: Một số người thích ăn vặt vào đêm khuya và đi ngủ ngay sau khi ăn. Trên thực tế, làm như vậy không chỉ gây khó tiêu, béo phì mà trường hợp nặng còn có thể gây đột quỵ. Vì máu từ não chảy xuống dạ dày sau khi ăn, và khi huyết áp giảm thì lượng oxy cung cấp cho não cũng giảm theo. Nếu bạn có triệu chứng thiếu máu và ngã ngay sau khi ăn, trạng thái bất động này rất dễ dẫn đến đột quỵ. Câu hỏi: Lý do khiến bạn không thể ngủ ngay sau khi ăn là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 容易越睡越累
    • B. 容易引发心脏病
    • C. 容易出现血压高
    • D. 容易导致消化不良
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (不能饭后立刻睡觉的原因是什么?). Phương án D (容易导致消化不良 — Dễ gây khó tiêu) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
50

第 50 题:听录音,选择正确答案(这段话主要谈的是什么?):

dì 5 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn zhè duàn huà zhǔ yào tán de shì shén me?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
生活中处处有学问 shēng huó zhōng chù chù yǒu xué wèn
B
生活习惯不好的人很多 shēng huó xí guàn bù hǎo de rén hěn duō
C
生活就是由细节组成的 shēng huó jiù shì yóu xì jié zǔ chéng de
D
不好的生活细节会影响健康 bù hǎo de shēng huó xì jié huì yǐng xiǎng jiàn kāng
Lời thoại trong băng (Transcript):
日常生活中有很多不被大家重视的生活细节,有些细节对健康是很不利的,如果不加以纠正,时间长了会导致疾病。对照一下看看你是不是有下列习惯: 药片掰开服用:药片掰开后会出现棱角,不利于吞咽,极易伤害食管及肠胃。 起床先叠被:人体本身是个污染源,在一夜的睡眠中,皮肤会排出大量的水蒸气,使被子不同程度地受潮。人的呼吸和分布全身的毛孔所排出的化学物质有145种,从汗液中蒸发的化学物质有151种。起床就立即叠被,被子吸收或吸附的水分和气体就不易散发出去,易使被子受潮及受化学物质污染。最好的办法是起床后打开窗户5~10分钟,让被子中的潮气和化学物质散发出去,然后再叠被。 饭后即睡:有些人喜欢很晚吃宵夜,吃完后立即上床休息。其实这样做不仅容易消化不良,引发肥胖,严重的情况下还可能引发中风。因为吃完饭大脑的血液流向胃部,由于血压降低,大脑的供氧量也随之减少。如果原来有血液供应不足的症状,饭后立刻倒下便睡,这种静止不动的状态,很容易导致中风。 问:这段话主要谈的是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Có nhiều chi tiết trong cuộc sống hàng ngày không phải ai cũng coi trọng. Một số chi tiết rất có hại cho sức khỏe. Nếu không được khắc phục, chúng sẽ dẫn đến bệnh tật theo thời gian. Kiểm tra xem bạn có những thói quen sau hay không: - Bẻ viên thuốc ra để uống: Viên thuốc sau khi bẻ ra sẽ có các cạnh, góc không thuận lợi cho việc nuốt và dễ làm tổn thương thực quản, đường tiêu hóa. — Gấp chăn trước khi thức dậy: Bản thân cơ thể con người là một nguồn gây ô nhiễm. Trong một đêm ngủ, da sẽ thải ra một lượng lớn hơi nước, khiến chăn bông bị ẩm ở nhiều mức độ khác nhau. Có 145 loại hóa chất thải ra từ hơi thở và lỗ chân lông của con người phân bố khắp cơ thể và 151 loại hóa chất bay hơi qua mồ hôi. Gấp chăn ngay khi bạn thức dậy. Độ ẩm và khí được chăn bông hấp thụ hoặc hấp phụ sẽ không dễ dàng thoát ra ngoài, khiến chăn bông dễ bị ẩm và nhiễm bẩn hóa chất. Cách tốt nhất là mở cửa sổ từ 5 đến 10 phút sau khi ngủ dậy để hơi ẩm và hóa chất trong chăn thoát ra ngoài, sau đó gấp chăn lại. – Đi ngủ sau bữa ăn: Một số người thích ăn vặt vào đêm khuya và đi ngủ ngay sau khi ăn. Trên thực tế, làm như vậy không chỉ gây khó tiêu, béo phì mà trường hợp nặng còn có thể gây đột quỵ. Vì máu từ não chảy xuống dạ dày sau khi ăn, và khi huyết áp giảm thì lượng oxy cung cấp cho não cũng giảm theo. Nếu bạn có triệu chứng thiếu máu và ngã ngay sau khi ăn, trạng thái bất động này rất dễ dẫn đến đột quỵ. Câu hỏi: Đoạn văn này chủ yếu nói về điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 日常生活中有很多不被大家重视的生活细节,有些细节对健康是很不利的,如果不加以纠正,时间长了会导致疾病。对照一下看看你是不是有下列习惯: 药片掰开服用:药片掰开后会出现棱角,不利于吞咽,极易伤害食管及肠胃。 起床先叠被:人体本身是个污染源,在一夜的睡眠中,皮肤会排出大量的水蒸气,使被子不同程度地受潮。人的呼吸和分布全身的毛孔所排出的化学物质有145种,从汗液中蒸发的化学物质有151种。起床就立即叠被,被子吸收或吸附的水分和气体就不易散发出去,易使被子受潮及受化学物质污染。最好的办法是起床后打开窗户5~10分钟,让被子中的潮气和化学物质散发出去,然后再叠被。 饭后即睡:有些人喜欢很晚吃宵夜,吃完后立即上床休息。其实这样做不仅容易消化不良,引发肥胖,严重的情况下还可能引发中风。因为吃完饭大脑的血液流向胃部,由于血压降低,大脑的供氧量也随之减少。如果原来有血液供应不足的症状,饭后立刻倒下便睡,这种静止不动的状态,很容易导致中风。 问:这段话主要谈的是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Có nhiều chi tiết trong cuộc sống hàng ngày không phải ai cũng coi trọng. Một số chi tiết rất có hại cho sức khỏe. Nếu không được khắc phục, chúng sẽ dẫn đến bệnh tật theo thời gian. Kiểm tra xem bạn có những thói quen sau hay không: - Bẻ viên thuốc ra để uống: Viên thuốc sau khi bẻ ra sẽ có các cạnh, góc không thuận lợi cho việc nuốt và dễ làm tổn thương thực quản, đường tiêu hóa. — Gấp chăn trước khi thức dậy: Bản thân cơ thể con người là một nguồn gây ô nhiễm. Trong một đêm ngủ, da sẽ thải ra một lượng lớn hơi nước, khiến chăn bông bị ẩm ở nhiều mức độ khác nhau. Có 145 loại hóa chất thải ra từ hơi thở và lỗ chân lông của con người phân bố khắp cơ thể và 151 loại hóa chất bay hơi qua mồ hôi. Gấp chăn ngay khi bạn thức dậy. Độ ẩm và khí được chăn bông hấp thụ hoặc hấp phụ sẽ không dễ dàng thoát ra ngoài, khiến chăn bông dễ bị ẩm và nhiễm bẩn hóa chất. Cách tốt nhất là mở cửa sổ từ 5 đến 10 phút sau khi ngủ dậy để hơi ẩm và hóa chất trong chăn thoát ra ngoài, sau đó gấp chăn lại. – Đi ngủ sau bữa ăn: Một số người thích ăn vặt vào đêm khuya và đi ngủ ngay sau khi ăn. Trên thực tế, làm như vậy không chỉ gây khó tiêu, béo phì mà trường hợp nặng còn có thể gây đột quỵ. Vì máu từ não chảy xuống dạ dày sau khi ăn, và khi huyết áp giảm thì lượng oxy cung cấp cho não cũng giảm theo. Nếu bạn có triệu chứng thiếu máu và ngã ngay sau khi ăn, trạng thái bất động này rất dễ dẫn đến đột quỵ. Câu hỏi: Đoạn văn này chủ yếu nói về điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 生活中处处有学问
    • B. 生活习惯不好的人很多
    • C. 生活就是由细节组成的
    • D. 不好的生活细节会影响健康
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (这段话主要谈的是什么?). Phương án D (不好的生活细节会影响健康 — Chi tiết cuộc sống tồi tệ có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 6 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!