Bộ đề thi thật HSK Cấp 6 chính thức mã đề BLCUP-05 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 101 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
Nghĩa tiếng Việt: Một nhân viên đã nghỉ làm hai ngày. Đến ngày thứ ba, anh ta mới tới công ty. Ông chủ phàn nàn: “Hai ngày nay anh đi đâu vậy?” Nhân viên trả lời: “Tôi vô ý rơi xuống từ cửa sổ tầng ba.” Ông chủ giận dữ hỏi: “Rơi từ tầng ba mà mất đến hai ngày sao?”
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 一位职员已经两天没上班了,当他第三天来到公司时,老板抱怨道:“你这两天干什么 去了?”职员回答:“我不小心从三楼窗口掉下去了。”老板怒气冲冲地说:“从三楼掉 下去要两天吗?”
Nghĩa tiếng Việt: Một nhân viên đã nghỉ làm hai ngày. Đến ngày thứ ba, anh ta mới tới công ty. Ông chủ phàn nàn: “Hai ngày nay anh đi đâu vậy?” Nhân viên trả lời: “Tôi vô ý rơi xuống từ cửa sổ tầng ba.” Ông chủ giận dữ hỏi: “Rơi từ tầng ba mà mất đến hai ngày sao?”
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 老板两天没上班
B. 职员从窗口掉下去了
C. 老板很惊
D. 职员三天没上班
Phân tích đối chiếu: 去了?”职员回答:“我不小心从三楼窗口掉下去了。”老板怒气冲冲地说:“从三楼掉
Tapescript bài nghe: 一位职员已经两天没上班了,当他第三天来到公司时,老板抱怨道:“你这两天干什么去了?”职员回答:“我不小心从三楼窗口掉下去了。”老板怒气冲冲地说:“从三楼掉下去要两天吗?” Bài nghe nói rõ nhân viên vô ý rơi xuống từ cửa sổ tầng ba, nên chọn B. A sai vì người nghỉ làm là nhân viên, không phải ông chủ. C sai vì ông chủ đang tức giận, không phải ngạc nhiên. D sai vì nhân viên vắng mặt hai ngày và đến công ty vào ngày thứ ba.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
2
第 2 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Nghĩa tiếng Việt: Gần đây, Anh công bố một bức ảnh kỳ lạ về loài cá sống dưới biển sâu. Loài cá có vẻ ngoài khác thường trong ảnh được gọi là cá giọt nước; nó trông có vẻ buồn bã. Loài cá này quả thật có lý do để buồn: các nhà khoa học cảnh báo rằng do việc đánh bắt quá mức ở vùng biển sâu, cá giọt nước đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 英国最近公布了一张奇特的海底鱼类照片。照片中外表奇特的鱼类叫做水滴鱼,它摆 出一副闷闷不乐的表情。这种鱼确实有理由郁闷:科学家警告,由于深海捕捞过度, 水滴鱼正面临着灭种的威胁。
Nghĩa tiếng Việt: Gần đây, Anh công bố một bức ảnh kỳ lạ về loài cá sống dưới biển sâu. Loài cá có vẻ ngoài khác thường trong ảnh được gọi là cá giọt nước; nó trông có vẻ buồn bã. Loài cá này quả thật có lý do để buồn: các nhà khoa học cảnh báo rằng do việc đánh bắt quá mức ở vùng biển sâu, cá giọt nước đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 水滴鱼生活在海底
B. 水滴鱼令人郁闷
C. 科学家过度捕捞
D. 科学家很郁闷
Phân tích đối chiếu: 出一副闷闷不乐的表情。这种鱼确实有理由郁闷:科学家警告,由于深海捕捞过度,
Tapescript bài nghe: 英国最近公布了一张奇特的海底鱼类照片。照片中外表奇特的鱼类叫做水滴鱼,它摆出一副闷闷不乐的表情。这种鱼确实有理由郁闷:科学家警告,由于深海捕捞过度,水滴鱼正面临着灭种的威胁。 Bài nghe giới thiệu đây là loài cá biển sâu và nói cá giọt nước đang bị đe dọa tuyệt chủng, nên phương án A phù hợp. B sai vì cảm giác buồn bã chỉ là vẻ mặt của cá, không phải thông tin chính rằng loài cá gây buồn cho người khác. C sai vì nguyên nhân là hoạt động đánh bắt quá mức, không nói các nhà khoa học là người đánh bắt. D sai vì bài nghe không nói các nhà khoa học buồn bã.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
3
第 3 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Nghĩa tiếng Việt: Gần đây, các nhà khoa học Mỹ đã phát triển thành công một công nghệ mới. Họ chế tạo một chiếc mũ đặc biệt; khi đội chiếc mũ này, não người có thể kết nối với mạng. Trong tương lai, công nghệ này có thể giúp con người trao đổi nhiều loại thông tin bằng cách sử dụng trực tiếp bộ não thông qua ăng-ten.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 近日,美国科学家成功地开发出一项新技术,他们制作了一种特殊的帽子,戴上它就 可以使人的大脑与网络相连接。今后这项技术可以使人类能够通过天线,直接利用大 脑来进行各种信息的交流。
Nghĩa tiếng Việt: Gần đây, các nhà khoa học Mỹ đã phát triển thành công một công nghệ mới. Họ chế tạo một chiếc mũ đặc biệt; khi đội chiếc mũ này, não người có thể kết nối với mạng. Trong tương lai, công nghệ này có thể giúp con người trao đổi nhiều loại thông tin bằng cách sử dụng trực tiếp bộ não thông qua ăng-ten.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 帽子可以代替大脑
B. 大脑可以代替天线
C. 大脑可以成为网络
D. 网络可与大脑连接
Phân tích đối chiếu: 可以使人的大脑与网络相连接。今后这项技术可以使人类能够通过天线,直接利用大
Tapescript bài nghe: 近日,美国科学家成功地开发出一项新技术,他们制作了一种特殊的帽子,戴上它就可以使人的大脑与网络相连接。今后这项技术可以使人类能够通过天线,直接利用大脑来进行各种信息的交流。 Thông tin cốt lõi là chiếc mũ đặc biệt cho phép kết nối bộ não với mạng, nên chọn D. A sai vì chiếc mũ không thay thế bộ não. B sai vì bài nghe không nói bộ não thay thế ăng-ten; ăng-ten là phương tiện hỗ trợ kết nối. C sai vì bộ não không trở thành mạng, mà được kết nối với mạng.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
4
第 4 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Nghĩa tiếng Việt: Theo tin tức, các nhà khoa học phát hiện một loài ếch rất đặc biệt. Chúng giao tiếp với nhau bằng sóng siêu âm mà những loài động vật khác không nghe được. Các nhà khoa học cho rằng đây là một hình thức tiến hóa mới lạ. Nghiên cứu cấu tạo tai đặc biệt của loài ếch này có thể giúp phát minh công nghệ mới, hỗ trợ con người nghe được âm thanh mong muốn trong môi trường ồn ào.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 据报道,科学家发现了一种非常特别的青蛙,它们靠一种别的动物听不到的超声波来 相互交流。科学家认为这是一种新的奇特的进化。研究这种青蛙特殊的耳朵结构,有 助于发明一种新的技术,帮助人们在噜杂的环境中听到想听的声音。
Nghĩa tiếng Việt: Theo tin tức, các nhà khoa học phát hiện một loài ếch rất đặc biệt. Chúng giao tiếp với nhau bằng sóng siêu âm mà những loài động vật khác không nghe được. Các nhà khoa học cho rằng đây là một hình thức tiến hóa mới lạ. Nghiên cứu cấu tạo tai đặc biệt của loài ếch này có thể giúp phát minh công nghệ mới, hỗ trợ con người nghe được âm thanh mong muốn trong môi trường ồn ào.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 这种青蛙能够与人们交流
B. 这种青蛙听不到超声波
C. 这种青蛙的耳朵很特殊
D. 这种青蛙有助于环保
Phân tích đối chiếu: 相互交流。科学家认为这是一种新的奇特的进化。研究这种青蛙特殊的耳朵结构,有
Tapescript bài nghe: 据报道,科学家发现了一种非常特别的青蛙,它们靠一种别的动物听不到的超声波来相互交流。科学家认为这是一种新的奇特的进化。研究这种青蛙特殊的耳朵结构,有助于发明一种新的技术,帮助人们在嘈杂的环境中听到想听的声音。 Bài nghe nhấn mạnh loài ếch có cấu tạo tai đặc biệt, nên chọn C. A sai vì chúng giao tiếp với nhau bằng siêu âm, không phải giao tiếp với con người. B sai vì bài nghe nói các động vật khác không nghe được loại siêu âm này, chứ không nói loài ếch không nghe được. D sai vì nghiên cứu có thể hỗ trợ phát triển công nghệ nghe trong môi trường ồn ào, không nói loài ếch giúp bảo vệ môi trường.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
5
第 5 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Nghĩa tiếng Việt: Sâu băng là loài động vật không sợ lạnh nhất thế giới; có thể đây là sinh vật duy nhất trên Trái Đất không bị chết cóng. Từ đó, các nhà khoa học suy đoán rằng ngoài hành tinh cũng có thể tồn tại những sinh vật chịu lạnh như sâu băng. Chúng có kích thước rất nhỏ, trông như một sợi chỉ đen mảnh trên nền tuyết và có thể đi lại tự do trong băng. Tuy nhiên, sâu băng cũng có nhược điểm chí mạng: sợ nóng.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 冰虫是世界上最不怕冷的动物,它可能是地球上唯一冻不死的生物。科学家由此推断, 外星球上也可能存在像冰虫一样的耐寒生物。它们个头非常小,在雪地里就像一丝细 细的小黑线,而且可以在冰块中自由行走。但冰虫也有致命的缺点,那就是怕热。
Nghĩa tiếng Việt: Sâu băng là loài động vật không sợ lạnh nhất thế giới; có thể đây là sinh vật duy nhất trên Trái Đất không bị chết cóng. Từ đó, các nhà khoa học suy đoán rằng ngoài hành tinh cũng có thể tồn tại những sinh vật chịu lạnh như sâu băng. Chúng có kích thước rất nhỏ, trông như một sợi chỉ đen mảnh trên nền tuyết và có thể đi lại tự do trong băng. Tuy nhiên, sâu băng cũng có nhược điểm chí mạng: sợ nóng.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 冰虫生活在外星球
B. 冰虫很完美
C. 冰虫喜欢吃冰块
D. 冰虫又细又小
Phân tích đối chiếu: 外星球上也可能存在像冰虫一样的耐寒生物。它们个头非常小,在雪地里就像一丝细
Tapescript bài nghe: 冰虫是世界上最不怕冷的动物,它可能是地球上唯一冻不死的生物。科学家由此推断,外星球上也可能存在像冰虫一样的耐寒生物。它们个头非常小,在雪地里就像一丝细细的小黑线,而且可以在冰块中自由行走。但冰虫也有致命的缺点,那就是怕热。 Bài nghe mô tả sâu băng rất nhỏ và mảnh như một sợi chỉ đen, nên chọn D. A sai vì sự tồn tại của sinh vật tương tự trên hành tinh khác chỉ là suy đoán, không phải nơi sâu băng sinh sống. B sai vì sâu băng có nhược điểm chí mạng là sợ nóng. C sai vì bài nghe chỉ nói chúng đi lại trong băng, không nói chúng thích ăn băng.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
6
第 6 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Nghĩa tiếng Việt: Một con voi 15 tuổi ở vườn thú Hàn Quốc gần đây rất được yêu thích vì nó thậm chí còn biết nói tiếng người. Các nhà nghiên cứu phát hiện con voi thông minh này không những rất chăm chỉ học ngôn ngữ của con người mà còn lén luyện nói vào ban đêm. Một vài câu nó thường nói là “được” và “vẫn chưa”, khiến các nhà động vật học không ngớt lời khen ngợi.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 韩国动物园有一只15岁的大象最近很有人气,因为这只大象居然会说人话。研究人员 发现,这只聪明的大象不但非常努力地学习人类的语言,而且还会在晚上自己偷偷练 习说话。它经常说的几句话是“好”、“还没”,让动物学家连声称赞。
Nghĩa tiếng Việt: Một con voi 15 tuổi ở vườn thú Hàn Quốc gần đây rất được yêu thích vì nó thậm chí còn biết nói tiếng người. Các nhà nghiên cứu phát hiện con voi thông minh này không những rất chăm chỉ học ngôn ngữ của con người mà còn lén luyện nói vào ban đêm. Một vài câu nó thường nói là “được” và “vẫn chưa”, khiến các nhà động vật học không ngớt lời khen ngợi.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 这只大象经常偷东西
B. 大家很喜欢这只大象
C. 这只大象很容易生气
D. 这只大象喜欢称赞人类
Phân tích đối chiếu: 发现,这只聪明的大象不但非常努力地学习人类的语言,而且还会在晚上自己偷偷练
Tapescript bài nghe: 韩国动物园有一只15岁的大象最近很有人气,因为这只大象居然会说人话。研究人员发现,这只聪明的大象不但非常努力地学习人类的语言,而且还会在晚上自己偷偷练习说话。它经常说的几句话是“好”、“还没”,让动物学家连声称赞。 Bài nghe nói con voi gần đây “很有人气”, nghĩa là rất được yêu thích hoặc nổi tiếng, nên chọn B「大家很喜欢这只大象」. A sai vì “偷偷练习说话” là lén luyện nói, không phải thường xuyên trộm đồ. C sai vì bài nghe không nói con voi dễ nổi giận. D sai vì người khen ngợi con voi là các nhà động vật học; không có thông tin rằng con voi thích khen con người.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
7
第 7 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Nghĩa tiếng Việt: Theo đưa tin, một chú chó nuôi ở Anh bị lạc chủ tại một nhà ga cách nhà hàng chục kilômét. Khi không tìm thấy chủ, nó đã đưa ra một quyết định khiến mọi người kinh ngạc: tự lên một chuyến tàu chạy về quê nhà và trở về nhà. Điều khó tin nhất là chú chó thông minh ấy không chỉ lên đúng chuyến tàu mà còn xuống đúng nhà ga.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 据报道,英国一只宠物狗在离家数十公里远的一个火车站与主人失散后,在找不到主人 的情况下,它作出了一个让人目瞪口呆的决定:竟然自己搭上了一辆开往家乡的火车回 到了家。最不可思议的是,这只聪明的小狗不但搭对了火车,还在正确的车站下了车。
Nghĩa tiếng Việt: Theo đưa tin, một chú chó nuôi ở Anh bị lạc chủ tại một nhà ga cách nhà hàng chục kilômét. Khi không tìm thấy chủ, nó đã đưa ra một quyết định khiến mọi người kinh ngạc: tự lên một chuyến tàu chạy về quê nhà và trở về nhà. Điều khó tin nhất là chú chó thông minh ấy không chỉ lên đúng chuyến tàu mà còn xuống đúng nhà ga.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 这只狗认识字
B. 主人找不到车站
C. 这只狗自己乘车回了家
D. 主人找不到家
Phân tích đối chiếu: 的情况下,它作出了一个让人目瞪口呆的决定:竟然自己搭上了一辆开往家乡的火车回
Tapescript bài nghe: 据报道,英国一只宠物狗在离家数十公里远的一个火车站与主人失散后,在找不到主人的情况下,它作出了一个让人目瞪口呆的决定:竟然自己搭上了一辆开往家乡的火车回到了家。最不可思议的是,这只聪明的小狗不但搭对了火车,还在正确的车站下了车。 Chi tiết “自己搭上了一辆……火车回到了家” cho biết chú chó tự đi tàu về nhà, nên chọn C「这只狗自己乘车回了家」. A sai vì bài nghe không nói chó biết chữ. B và D sai vì người bị lạc là chú chó với chủ; bài nghe không nói người chủ không tìm được nhà ga hay nhà.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
8
第 8 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
变色龙生气时是黄色biàn sè lóng shēng qì shí shì huáng sè
B
变色龙大多数时候是蓝色biàn sè lóng dà duō shù shí hòu shì lán sè
C
变色龙高兴时红白相间biàn sè lóng gāo xìng shí hóng bái xiāng jiàn
Nghĩa tiếng Việt: Tắc kè hoa đổi màu cơ thể không chỉ để ngụy trang mà đôi khi còn dùng màu sắc như một cách giao tiếp. Chúng thay đổi màu tùy theo tâm trạng: khi bình tĩnh, chúng thường có màu xanh lá đẹp mắt; lúc tức giận, chúng có màu vàng rực; những sọc đen trắng cho thấy chúng cảm thấy bị đe dọa; còn phần lớn thời gian, màu xanh lam biểu thị trạng thái uể oải, thiếu sức sống.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 变色龙改变身体的颜色不仅是为了伪装,有时也是一种交流的手段。变色龙会根据心 情改变自己的颜色:一只心情平静的变色龙通常呈现美丽的缘绿色,当它生气的时候看 起来是鲜艳的黄色,黑白相间的条纹表明它感觉自己受到了威胁,而大多数时候呈蓝 色表示正无精打采。 226HSK(六级)模拟试卷5听力文本
Nghĩa tiếng Việt: Tắc kè hoa đổi màu cơ thể không chỉ để ngụy trang mà đôi khi còn dùng màu sắc như một cách giao tiếp. Chúng thay đổi màu tùy theo tâm trạng: khi bình tĩnh, chúng thường có màu xanh lá đẹp mắt; lúc tức giận, chúng có màu vàng rực; những sọc đen trắng cho thấy chúng cảm thấy bị đe dọa; còn phần lớn thời gian, màu xanh lam biểu thị trạng thái uể oải, thiếu sức sống.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 变色龙生气时是黄色
B. 变色龙大多数时候是蓝色
C. 变色龙高兴时红白相间
D. 变色龙郁闷时是绿色
Phân tích đối chiếu: 情改变自己的颜色:一只心情平静的变色龙通常呈现美丽的缘绿色,当它生气的时候看
Tapescript bài nghe: 变色龙改变身体的颜色不仅是为了伪装,有时也是一种交流的手段。变色龙会根据心情改变自己的颜色:一只心情平静的变色龙通常呈现美丽的绿色,当它生气的时候看起来是鲜艳的黄色,黑白相间的条纹表明它感觉自己受到了威胁,而大多数时候呈蓝色表示正无精打采。 Bài nghe nêu rõ “当它生气的时候……是鲜艳的黄色” (khi tức giận thì có màu vàng), nên chọn A「变色龙生气时是黄色」. B sai vì bài nghe nói màu xanh lam xuất hiện phần lớn thời gian nhưng không nói tắc kè hoa lúc nào cũng có màu đó; tuy nhiên đây là phương án gần với nội dung. C sai vì không có màu đỏ trắng khi vui; sọc đen trắng biểu thị cảm giác bị đe dọa. D sai vì màu xanh lá biểu thị tâm trạng bình tĩnh, còn màu xanh lam biểu thị uể oải.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
9
第 9 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
杜鹃鸟善于偷蛋dù juān niǎo shàn yú tōu dàn
B
这只小猫污染环境zhè zhī xiǎo māo wū rǎn huán jìng
C
这只小猫的六只耳朵都能听见zhè zhī xiǎo māo de liù zhī ěr duo dōu néng tīng jiàn
D
这只小猫有四只耳朵听不见zhè zhī xiǎo māo yǒu sì zhī ěr duo tīng bú jiàn
Nghĩa tiếng Việt: Loài đứng đầu về khả năng đánh lừa trong thế giới động vật là chim cu cu, bởi chúng rất giỏi ngụy trang. Chúng lén đẻ trứng vào tổ của loài chim khác; sau khi trứng được ngụy trang, chim khác sẽ thay chúng nuôi con non trưởng thành. Nếu chim chủ phát hiện ra và từ chối nuôi, chim cu cu sẽ phá tổ của chúng để cảnh cáo.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 动物里排名第一的骗子是杜鹃鸟,原因就在于它是一个伪装高手。它会偷偷地把自己 的蛋生在其他鸟的鸟巢中,经过伪装以后由其他的鸟代替它把儿女喂养大。如果其他 鸟发现了并且拒绝抚养,杜鹃鸟就会破坏它们的鸟巢以示警告。
Nghĩa tiếng Việt: Loài đứng đầu về khả năng đánh lừa trong thế giới động vật là chim cu cu, bởi chúng rất giỏi ngụy trang. Chúng lén đẻ trứng vào tổ của loài chim khác; sau khi trứng được ngụy trang, chim khác sẽ thay chúng nuôi con non trưởng thành. Nếu chim chủ phát hiện ra và từ chối nuôi, chim cu cu sẽ phá tổ của chúng để cảnh cáo.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 杜鹃鸟善于偷蛋
B. 这只小猫污染环境
C. 这只小猫的六只耳朵都能听见
D. 这只小猫有四只耳朵听不见
Phân tích đối chiếu: 的蛋生在其他鸟的鸟巢中,经过伪装以后由其他的鸟代替它把儿女喂养大。如果其他
Tapescript bài nghe: 动物里排名第一的骗子是杜鹃鸟,原因就在于它是一个伪装高手。它会偷偷地把自己的蛋生在其他鸟的鸟巢里,经过伪装以后由其他的鸟代替它把儿女喂养大。如果其他鸟发现了并且拒绝抚养,杜鹃鸟就会破坏它们的鸟巢以示警告。 Bài nghe nói chim cu cu lén đẻ trứng vào tổ chim khác và nhờ chim khác nuôi con, nên phương án A「杜鹃鸟善于偷蛋」là phương án duy nhất có liên quan, dù diễn đạt chưa chính xác: bài nghe nói đẻ trứng nhờ nuôi, không phải ăn cắp trứng. B, C và D đều nói về mèo con hoặc ếch, những con vật không xuất hiện trong bài nghe. Vì vậy câu này có vẻ có lỗi ở các phương án: không có lựa chọn nào diễn đạt chính xác nội dung bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
10
第 10 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 1 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Nghĩa tiếng Việt: Đối với loài cá, thức ăn đồng nghĩa với cơ hội sống sót. Thế nhưng các nhà khoa học phát hiện cá bống lại có cách sinh tồn trái ngược: chúng cố gắng ăn kiêng, khiến bản thân gầy đi để tránh bị những con cá bống khác đuổi khỏi nơi ở. Nếu con nào “phát tướng”, những con xung quanh sẽ đuổi nó đi. Với cá bống, rời khỏi nơi trú ngụ đồng nghĩa với cái chết.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 对鱼类来说,食物就意味着生存的机会。可是科学家却发现,虾虎鱼的生存方式却相 反:它们会努力节食,把自己饿得瘦瘦的,以此避免被其他虾虎鱼赶出家门。如果谁 “发福”了,那么周围的同伴就会把它赶走。对虾虎鱼来说,离开了住处就意味着死亡。
Nghĩa tiếng Việt: Đối với loài cá, thức ăn đồng nghĩa với cơ hội sống sót. Thế nhưng các nhà khoa học phát hiện cá bống lại có cách sinh tồn trái ngược: chúng cố gắng ăn kiêng, khiến bản thân gầy đi để tránh bị những con cá bống khác đuổi khỏi nơi ở. Nếu con nào “phát tướng”, những con xung quanh sẽ đuổi nó đi. Với cá bống, rời khỏi nơi trú ngụ đồng nghĩa với cái chết.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 虾虎鱼太瘦会被赶走
B. 这种青蛙听不到超声波
C. 这种青蛙的耳朵很特殊
D. 这种青蛙有助于环保
Phân tích đối chiếu: 反:它们会努力节食,把自己饿得瘦瘦的,以此避免被其他虾虎鱼赶出家门。如果谁
Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu cho biết rắn có thể sống hai năm không ăn. Trong giai đoạn đó, cơ thể và đầu của chúng vẫn phát triển; chúng lấy năng lượng bằng cách phân giải cơ thể mình, đôi khi cả một phần tim.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 一项最新研究显示,蛇的绝食能力十分惊人,它们可以在不进食的状态下生存两年时 间。令人惊奇的是,在这段饥饿的时期内,蛇的身体长得更快了,头也变得更宽了, 原来它们是靠消化自己的身体提供能量,有时甚至会消化自己的一部分心脏。
Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu cho biết rắn có thể sống hai năm không ăn. Trong giai đoạn đó, cơ thể và đầu của chúng vẫn phát triển; chúng lấy năng lượng bằng cách phân giải cơ thể mình, đôi khi cả một phần tim.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 蛇可以两周不吃饭
B. 蛇在绝食期间停止生长
C. 蛇在饥饿时消化心脏
D. 蛇头变宽提供能量
Phân tích đối chiếu: 间。令人惊奇的是,在这段饥饿的时期内,蛇的身体长得更快了,头也变得更宽了,
Tapescript bài nghe: Một nghiên cứu mới nhất cho thấy khả năng nhịn ăn của rắn rất đáng kinh ngạc: chúng có thể sống hai năm mà không ăn. Điều đáng ngạc nhiên là trong thời gian đó, cơ thể rắn phát triển nhanh hơn và đầu cũng rộng hơn. Hóa ra, chúng lấy năng lượng bằng cách tiêu hóa chính cơ thể mình, đôi khi thậm chí tiêu hóa một phần tim. Phương án C đúng vì bài nghe nói rõ rằng rắn đôi khi tiêu hóa một phần tim khi đói. A sai vì thời gian được nêu là hai năm, không phải hai tuần. B sai vì cơ thể rắn phát triển nhanh hơn trong thời gian nhịn ăn. D sai vì đầu rộng lên là một thay đổi được mô tả, không phải nguồn cung cấp năng lượng.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
12
第 12 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 1 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Nghĩa tiếng Việt: Một chú mèo con ba tháng tuổi ở Nga có sáu tai, nhưng bốn chiếc tai thừa chỉ mang tính hình thức. Ngoài đặc điểm này, chú khỏe mạnh và giống những con mèo bình thường khác. Bác sĩ thú y nhận định nguyên nhân có thể là ô nhiễm môi trường.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 俄罗斯发现了一只长有六只耳朵的小猫。这只猫三个月大,性格温和,除了耳朵以外, 与一般的猫没有什么区别,身体也十分健康。兽医为这只小猫进行全面检查后发现,那 四只多余的耳朵只是徒有其表。兽医认为,小猫出现六只耳朵很可能是环境污染所致。
Nghĩa tiếng Việt: Một chú mèo con ba tháng tuổi ở Nga có sáu tai, nhưng bốn chiếc tai thừa chỉ mang tính hình thức. Ngoài đặc điểm này, chú khỏe mạnh và giống những con mèo bình thường khác. Bác sĩ thú y nhận định nguyên nhân có thể là ô nhiễm môi trường.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 这只小猫有两只耳朵听不见
B. 大家很喜欢这只大象
C. 这只大象很容易生气
D. 这只大象喜欢称赞人类 82HSK(六级)模拟试卷5
Phân tích đối chiếu: 与一般的猫没有什么区别,身体也十分健康。兽医为这只小猫进行全面检查后发现,那
Tapescript bài nghe: Tại Nga, người ta phát hiện một chú mèo con có sáu tai. Chú mèo này ba tháng tuổi, tính tình hiền lành; ngoài đặc điểm về tai, nó không khác mèo bình thường và sức khỏe cũng rất tốt. Sau khi kiểm tra toàn diện, bác sĩ thú y phát hiện bốn chiếc tai thừa chỉ có hình dạng bên ngoài. Bác sĩ cho rằng mèo con có sáu tai rất có thể là do ô nhiễm môi trường. Dữ liệu câu hỏi có mâu thuẫn: bài nghe nói về mèo con, nhưng cả bốn phương án đều nói về voi; không có phương án nào phù hợp với nội dung. Vì vậy không thể xác nhận đáp án D từ tapescript đã cung cấp. Cũng không có căn cứ chọn A, B hoặc C: bài nghe không đề cập tai bị điếc, voi hay tính khí của voi.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
13
第 13 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 1 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
这只鹦鹉会计算数字zhè zhī yīng wǔ kuài jì suàn shù zì
B
这只鹦鹉只有5岁zhè zhī yīng wǔ zhǐ yǒu 5 suì
C
这只鹦鹉比31岁的人还聪明zhè zhī yīng wǔ bǐ 3 1 suì de rén hái cōng ming
Nghĩa tiếng Việt: Một con vẹt 31 tuổi ở Mỹ biết hơn 100 từ tiếng Anh và có thể trò chuyện bằng những câu đơn giản. Nó còn nhận biết được nhiều đồ vật, màu sắc, hình dạng và con số. Theo ước tính của các nhà khoa học, năng lực cảm xúc của nó tương đương trẻ hai tuổi, còn trí thông minh tương đương trẻ năm tuổi.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 美国一只31岁的鹦鹉被评为世界上最聪明的鹦鹉。它生中学会了100多个英文单 词,会用简单的句子进行对话。它能够识别50种物品、7种颜色、5种形状、6个数 字。科学家估计,它有着两岁儿童的情商和5岁儿童的智商。
Nghĩa tiếng Việt: Một con vẹt 31 tuổi ở Mỹ biết hơn 100 từ tiếng Anh và có thể trò chuyện bằng những câu đơn giản. Nó còn nhận biết được nhiều đồ vật, màu sắc, hình dạng và con số. Theo ước tính của các nhà khoa học, năng lực cảm xúc của nó tương đương trẻ hai tuổi, còn trí thông minh tương đương trẻ năm tuổi.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 这只鹦鹉会计算数字
B. 这只鹦鹉只有5岁
C. 这只鹦鹉比31岁的人还聪明
D. 这只鹦鹉会进行简单的对话
Phân tích đối chiếu: 词,会用简单的句子进行对话。它能够识别50种物品、7种颜色、5种形状、6个数
Tapescript bài nghe: Một con vẹt 31 tuổi ở Mỹ được bình chọn là con vẹt thông minh nhất thế giới. Trong đời, nó đã học được hơn 100 từ tiếng Anh và có thể hội thoại bằng những câu đơn giản. Nó nhận biết được 50 đồ vật, 7 màu sắc, 5 hình dạng và 6 con số. Các nhà khoa học ước tính rằng nó có trí tuệ cảm xúc tương đương trẻ hai tuổi và trí thông minh tương đương trẻ năm tuổi. D đúng vì bài nghe nêu trực tiếp rằng con vẹt có thể hội thoại bằng những câu đơn giản. A không chính xác: nhận biết sáu con số không đồng nghĩa với biết tính toán. B sai vì năm tuổi là mức trí thông minh ước tính tương đương, không phải tuổi thật của con vẹt. C sai vì bài nghe không khẳng định nó thông minh hơn người 31 tuổi; phép so sánh được nêu là với trẻ em.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
14
第 14 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 1 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Nghĩa tiếng Việt: Màu sắc của sao tương ứng với nhiệt độ bề mặt của chúng. Nhiệt độ tăng dần từ sao đỏ, sao vàng, sao trắng đến sao xanh; sao xanh có nhiệt độ cao nhất.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 星星的颜色决定于它表面的温度,不同的颜色代表着不同的表面温度。经过天文学家 测定,红色星大约是2600℃一3600℃;黄色星稍微高一些,是5000℃一6000℃;白色 星的温度更高,大约有7700℃—11500℃;蓝色星的温度最高,达25000℃—-40000℃。
Nghĩa tiếng Việt: Màu sắc của sao tương ứng với nhiệt độ bề mặt của chúng. Nhiệt độ tăng dần từ sao đỏ, sao vàng, sao trắng đến sao xanh; sao xanh có nhiệt độ cao nhất.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 白色星比黄色星温度高
B. 红色星温度最高
C. 蓝色星温度最低
D. 颜色决定星星的温度
Phân tích đối chiếu: 测定,红色星大约是2600℃一3600℃;黄色星稍微高一些,是5000℃一6000℃;白色
Tapescript bài nghe: Màu sắc của các ngôi sao được quyết định bởi nhiệt độ bề mặt; những màu khác nhau biểu thị nhiệt độ bề mặt khác nhau. Theo phép đo của các nhà thiên văn học, sao đỏ có nhiệt độ khoảng 2.600–3.600°C; sao vàng cao hơn một chút, khoảng 5.000–6.000°C; sao trắng nóng hơn, khoảng 7.700–11.500°C; còn sao xanh nóng nhất, đạt 25.000–40.000°C. A đúng vì nhiệt độ sao trắng (khoảng 7.700–11.500°C) cao hơn sao vàng (khoảng 5.000–6.000°C). B sai vì sao đỏ có nhiệt độ thấp nhất trong các loại được nêu. C sai vì sao xanh có nhiệt độ cao nhất. D đảo ngược quan hệ trong bài: bài nghe nói nhiệt độ bề mặt quyết định màu sắc của sao, không nói màu sắc quyết định nhiệt độ.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
15
第 15 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 1 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Nghĩa tiếng Việt: Một nhóm người keo kiệt thi thố với nhau bằng cách kể về sự bủn xỉn của mình. Một người không nói gì; khi bị hỏi, ông cho rằng ngay cả việc để người khác nghe thấy giọng nói của mình cũng là điều không muốn. Vì thế, ông trở thành người chiến thắng.
Nghĩa tiếng Việt: Một nhóm người keo kiệt thi thố với nhau bằng cách kể về sự bủn xỉn của mình. Một người không nói gì; khi bị hỏi, ông cho rằng ngay cả việc để người khác nghe thấy giọng nói của mình cũng là điều không muốn. Vì thế, ông trở thành người chiến thắng.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 三个人比赛谁更大方
B. 三个人都默不作声
C. 冠军是男的
D. 冠军不善于说话
Phân tích đối chiếu: 声。其他人问道:“先生,能谈谈您的事迹吗?”他生气地说:“我自己的声音为什么要
Tapescript bài nghe: Một nhóm người keo kiệt thi xem ai keo kiệt hơn. Mọi người lần lượt kể chuyện mình bủn xỉn thế nào, ai cũng không chịu nhường ai. Chỉ có một người im lặng. Những người khác hỏi: “Thưa ông, ông có thể kể về chuyện của mình không?” Ông tức giận đáp: “Tại sao tôi phải để các anh nghe thấy giọng nói của tôi?” Cuối cùng, ông giành chức vô địch. Dữ liệu câu hỏi có mâu thuẫn với tapescript và các phương án. Phần nghe được cung cấp là một câu chuyện về cuộc thi giữa những người keo kiệt, trong đó người chiến thắng im lặng vì không muốn người khác nghe giọng mình. Các lựa chọn lại nói về số người dự thi, việc ai im lặng, giới tính người thắng và khả năng ăn nói; tapescript không xác nhận phương án C là “冠军是男的” (nhà vô địch là nam). Ngoài ra, transcript còn nối tiếp sang phần phỏng vấn câu 16–20, nên cần kiểm tra lại dữ liệu câu 15 và bộ phương án tương ứng.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
16
第 16 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 1 6 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi điều gì đã thúc đẩy Liêu Trí tiếp tục nhảy múa: tính cách lạc quan, cởi mở hay ý chí kiên cường? Cô trả lời: Không phải hai điều đó, mà là tình yêu dành cho múa.
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi điều gì đã thúc đẩy Liêu Trí tiếp tục nhảy múa: tính cách lạc quan, cởi mở hay ý chí kiên cường? Cô trả lời: Không phải hai điều đó, mà là tình yêu dành cho múa.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 乐观开朗的性格
B. 顽强的毅力
C. 对舞蹈的热爱
D. 家人的鼓励
Phân tích đối chiếu: 廖智:你好。
Tapescript bài nghe: 主持人:是什么促使你继续跳舞的呢?乐观开朗的性格还是顽强的毅力?廖智:都不是,是对舞蹈的热爱。 Cô phủ định trực tiếp hai khả năng được người dẫn chương trình nêu ra bằng “都不是” (đều không phải), rồi xác định động lực là “对舞蹈的热爱” (tình yêu dành cho múa). Vì vậy, tính cách lạc quan và ý chí kiên cường không phải đáp án; gia đình động viên cũng không được nhắc đến.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
17
第 17 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 1 7 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
创立一个正规的残疾人表演团队chuàng lì yí gè zhèng guī de cán jí rén biǎo yǎn tuán duì
B
创立一个青少年舞蹈队chuàng lì yí gè qīng shào nián wǔ dǎo duì
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi: Nghe nói ước mơ lớn nhất hiện nay của cô là thành lập một đoàn biểu diễn dành cho người khuyết tật hoạt động bài bản, có đúng không? Liêu Trí đáp: Đúng vậy.
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi: Nghe nói ước mơ lớn nhất hiện nay của cô là thành lập một đoàn biểu diễn dành cho người khuyết tật hoạt động bài bản, có đúng không? Liêu Trí đáp: Đúng vậy.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 创立一个正规的残疾人表演团队
B. 创立一个青少年舞蹈队
C. 创立一个舞蹈老师表演团队
D. 举办一场晚会
Phân tích đối chiếu: 廖智:你好。
Tapescript bài nghe: 主持人:听说你现在最大的梦想是创立一个正规的残疾人表演团队,是吗?廖智:是的。 Cụm “最大的梦想” (ước mơ lớn nhất) được nêu ngay trong câu hỏi của người dẫn chương trình, và Liêu Trí xác nhận bằng “是的”. Nội dung được xác nhận là thành lập một đoàn biểu diễn chính quy dành cho người khuyết tật. Các phương án còn lại thay đổi đối tượng hoặc mục tiêu, hay nói về việc tổ chức một buổi biểu diễn.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
18
第 18 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 1 8 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
偶然想到的ǒu rán xiǎng dào de
B
以前早就创作好的yǐ qián zǎo jiù chuàng zuò hǎo de
C
找人替她创作的zhǎo rén tì tā chuàng zuò de
D
医院里的志愿者创作的yī yuàn lǐ de zhì yuàn zhě chuàng zuò de
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi cô đã sáng tạo ra điệu múa dành cho người khuyết tật như thế nào. Liêu Trí đáp rằng ý tưởng ấy thực ra đến rất tình cờ, chứ không phải đã được sáng tác từ trước hay nhờ người khác sáng tác thay.
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi cô đã sáng tạo ra điệu múa dành cho người khuyết tật như thế nào. Liêu Trí đáp rằng ý tưởng ấy thực ra đến rất tình cờ, chứ không phải đã được sáng tác từ trước hay nhờ người khác sáng tác thay.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 偶然想到的
B. 以前早就创作好的
C. 找人替她创作的
D. 医院里的志愿者创作的
Phân tích đối chiếu: 廖智:你好。
Tapescript bài nghe: 主持人:你是怎么创作出这种残疾人舞蹈的?廖智:其实是很偶然想到的。不是像有的人想的那样,是以前早就创作好的或者是找人替我创作的。 Liêu Trí trả lời trực tiếp “很偶然想到的” (tình cờ nghĩ ra). Sau đó cô bác bỏ rõ hai khả năng gây nhiễu: tác phẩm đã có từ trước và có người sáng tác thay. Cô cũng không nói các tình nguyện viên là người sáng tác điệu múa.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
19
第 19 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 1 9 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi hiện có bao nhiêu người khuyết tật tham gia đoàn của cô. Liêu Trí trả lời: Khoảng hai mươi lăm, hai mươi sáu người.
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi hiện có bao nhiêu người khuyết tật tham gia đoàn của cô. Liêu Trí trả lời: Khoảng hai mươi lăm, hai mươi sáu người.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 五六个
B. 五六十个
C. 二十个
D. 二十五六个
Phân tích đối chiếu: 廖智:你好。
Tapescript bài nghe: 主持人:现在有多少残疾人参加你这个团队?廖智:二十五六个吧。 Câu trả lời “二十五六个” là cách nói ước lượng số lượng, nghĩa là khoảng 25–26 người. Các phương án “五六个” và “五六十个” lần lượt là khoảng 5–6 người và 50–60 người; “二十个” là 20 người, không khớp con số được nêu.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
20
第 20 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 2 0 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi khó khăn lớn nhất cô gặp phải cho đến nay là gì. Liêu Trí trả lời đó là sự xa lạ, thiếu hiểu biết của cô đối với cộng đồng người khuyết tật. Sau khi mất đôi chân, cô mới bắt đầu quan tâm đến cộng đồng này, học cách giao tiếp với họ và quan tâm đến họ nhiều hơn.
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi khó khăn lớn nhất cô gặp phải cho đến nay là gì. Liêu Trí trả lời đó là sự xa lạ, thiếu hiểu biết của cô đối với cộng đồng người khuyết tật. Sau khi mất đôi chân, cô mới bắt đầu quan tâm đến cộng đồng này, học cách giao tiếp với họ và quan tâm đến họ nhiều hơn.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 失去了双腿
B. 不了解残疾人群体
C. 没有人关心
D. 不去关心别人
Phân tích đối chiếu: 廖智:你好。
Tapescript bài nghe: 主持人:到目前为止,你遇到的最大的困难是什么?廖智:对残疾人这个群体的陌生。……上天突然拿走了我的双腿以后,我才开始去关注这个群体,我才开始去学着跟他们相处,我才开始更加关心这群人。 Câu trả lời nêu thẳng “对残疾人这个群体的陌生”, tức trước đây cô chưa quen thuộc, chưa hiểu rõ cộng đồng người khuyết tật. Việc mất đôi chân là biến cố khiến cô bắt đầu tiếp xúc với cộng đồng ấy, chứ không phải khó khăn được cô xác định trong câu trả lời. Bài nghe cũng không nói rằng không ai quan tâm cô hay cô không quan tâm người khác.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
21
第 21 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 2 1 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi: Cô bắt đầu hành trình Hoa hậu Thế giới từ tháng mấy năm 2008? Trương Tử Lâm trả lời: Cô được chọn làm Hoa hậu Thế giới vào tháng 12 năm 2007, còn nhiệm kỳ chính thức bắt đầu từ tháng 1 năm 2008. Câu hỏi: Nhiệm kỳ chính thức của Trương Tử Lâm bắt đầu từ khi nào?
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi: Cô bắt đầu hành trình Hoa hậu Thế giới từ tháng mấy năm 2008? Trương Tử Lâm trả lời: Cô được chọn làm Hoa hậu Thế giới vào tháng 12 năm 2007, còn nhiệm kỳ chính thức bắt đầu từ tháng 1 năm 2008. Câu hỏi: Nhiệm kỳ chính thức của Trương Tử Lâm bắt đầu từ khi nào?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 2007年1月
B. 2007年12月
C. 2008年1月
D. 2008年12月 84.HSK(六级)模拟试卷5
Phân tích đối chiếu: 年应该说是很特别的一年。
Tapescript bài nghe: 主持人:你是从2008年的几月开始世界小姐之旅的? 张梓琳:我当选世界小姐是2007年12月,正式的任期是从2008年的1月开始的。 Từ khóa quyết định là “正式的任期”(nhiệm kỳ chính thức). Cô nói rõ nhiệm kỳ bắt đầu vào “2008年的1月”, tức tháng 1 năm 2008. Phương án C sai năm; B là thời điểm cô được chọn, không phải lúc nhiệm kỳ bắt đầu; D sai tháng và năm.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
22
第 22 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 2 2 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi: Trong nhiệm kỳ, cô đã làm những việc gì? Trương Tử Lâm trả lời: Trước tiên là thực hiện một số chuyến thăm hữu nghị; sau đó tham dự các lễ đăng quang và cuộc thi hoa hậu cấp quốc gia ở các nước với tư cách khách mời hoặc giám khảo; cuối cùng là thăm các quốc gia. Trong 12 tháng, cô đã đến gần 20 quốc gia và vùng lãnh thổ, riêng Nam Phi là hai lần. Câu hỏi: Trong nhiệm kỳ, cô đã làm những việc gì?
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi: Trong nhiệm kỳ, cô đã làm những việc gì? Trương Tử Lâm trả lời: Trước tiên là thực hiện một số chuyến thăm hữu nghị; sau đó tham dự các lễ đăng quang và cuộc thi hoa hậu cấp quốc gia ở các nước với tư cách khách mời hoặc giám khảo; cuối cùng là thăm các quốc gia. Trong 12 tháng, cô đã đến gần 20 quốc gia và vùng lãnh thổ, riêng Nam Phi là hai lần. Câu hỏi: Trong nhiệm kỳ, cô đã làm những việc gì?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 进行亲善访问
B. 参加加冕仪式
C. 访问很多国家
D. 以上都正确
Phân tích đối chiếu: 年应该说是很特别的一年。
Tapescript bài nghe: 主持人:任期内做了哪些事情呢? 张梓琳:首先是做一些亲善访问;然后是参加加冕仪式,各个国家当地的国家小姐竞选,我会作为嘉宾或者评委去参加;最后就是去访问各个国家。这一年12个月的时间,我去了将近20个国家和地区,其中南非就有两次。 Bài nghe lần lượt nêu đủ ba hoạt động: “做一些亲善访问” (thăm hữu nghị), “参加加冕仪式” (dự lễ đăng quang), và “去访问各个国家” (thăm các nước). Vì vậy cả A, B và C đều đúng; phương án D bao quát toàn bộ các ý này. Các phương án A, B, C riêng lẻ đều chưa đầy đủ.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
23
第 23 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 2 3 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
因为工作时间紧、强度大yīn wèi gōng zuò shí jiān jǐn、 qiáng dù dà
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi: Cô có cảm thấy đặc biệt vất vả không? Trương Tử Lâm đáp: Có, làm Hoa hậu Thế giới rất vất vả vì thời gian làm việc gấp rút và cường độ công việc cao. Mọi người có thể tưởng tượng đó là chuyến du lịch vòng quanh thế giới, nhưng thực tế không phải vậy. Nhiều khi cô phải đến những nơi tương đối nghèo để tham gia hỗ trợ xây cầu, nhà cửa, hoặc đến thăm các em nhỏ ở những trường tiểu học rất nghèo. Câu hỏi: Vì sao cô thấy công việc Hoa hậu Thế giới rất vất vả?
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi: Cô có cảm thấy đặc biệt vất vả không? Trương Tử Lâm đáp: Có, làm Hoa hậu Thế giới rất vất vả vì thời gian làm việc gấp rút và cường độ công việc cao. Mọi người có thể tưởng tượng đó là chuyến du lịch vòng quanh thế giới, nhưng thực tế không phải vậy. Nhiều khi cô phải đến những nơi tương đối nghèo để tham gia hỗ trợ xây cầu, nhà cửa, hoặc đến thăm các em nhỏ ở những trường tiểu học rất nghèo. Câu hỏi: Vì sao cô thấy công việc Hoa hậu Thế giới rất vất vả?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 因为工作时间紧、强度大
B. 因为要周游世界
C. 因为要援建桥梁、房屋
D. 因为要去一些贫困的地方
Phân tích đối chiếu: 年应该说是很特别的一年。
Tapescript bài nghe: 主持人:是不是感觉特别辛苦? 张梓琳:是啊,做世界小姐是很辛苦的。因为工作时间很紧,强度也很大。大家想象的可能会是周游世界的旅行呢,其实不是这样的,很多时候是要去一些比较贫困的地方,做一些比如说援建桥梁、房屋的工作,或者是去一些很穷的小学去看那些小朋友。 Câu trả lời nêu nguyên nhân trực tiếp: “工作时间很紧,强度也很大”, nghĩa là thời gian làm việc gấp rút và cường độ cao. Việc đi khắp thế giới không được mô tả như nguyên nhân; cô còn đính chính rằng đó không phải chuyến du lịch. Công tác hỗ trợ ở vùng nghèo là ví dụ về nhiệm vụ, không phải đáp án nêu trực tiếp cho câu hỏi.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
24
第 24 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 2 4 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi: Thu hoạch lớn nhất của cô trong năm nay là gì? Trương Tử Lâm trả lời: Đương nhiên là trải nghiệm làm Hoa hậu Thế giới. Dù trước đây cô đã có nhiều trải nghiệm sống, chẳng hạn như tập thể thao khi còn nhỏ, học múa, rồi làm người mẫu, tất cả đều hoàn toàn khác với trải nghiệm trong năm nay. Trải nghiệm làm Hoa hậu Thế giới là một trải nghiệm tuyệt vời mà trước đó cô chưa từng nghĩ mình có thể có được. Câu hỏi: Thu hoạch lớn nhất của cô trong năm nay là gì?
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi: Thu hoạch lớn nhất của cô trong năm nay là gì? Trương Tử Lâm trả lời: Đương nhiên là trải nghiệm làm Hoa hậu Thế giới. Dù trước đây cô đã có nhiều trải nghiệm sống, chẳng hạn như tập thể thao khi còn nhỏ, học múa, rồi làm người mẫu, tất cả đều hoàn toàn khác với trải nghiệm trong năm nay. Trải nghiệm làm Hoa hậu Thế giới là một trải nghiệm tuyệt vời mà trước đó cô chưa từng nghĩ mình có thể có được. Câu hỏi: Thu hoạch lớn nhất của cô trong năm nay là gì?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 练体育的经历
B. 学习舞蹈的经历
C. 做世界小姐的经历
D. 做模特儿的经历
Phân tích đối chiếu: 年应该说是很特别的一年。
Tapescript bài nghe: 主持人:这一年你最大的收获是什么? 张梓琳:那当然是做世界小姐的经历了。因为即使我之前有过再多的生活经历,比如说小时候练体育,还有学习舞蹈,包括之后做模特儿,这一切的一切和我这一年的经历都是完全不相干的,这一年世界小姐的经历是以前我自己从来没有期望过可以拥有的美丽经历。 Cô trả lời trực tiếp “那当然是做世界小姐的经历了”. Các phương án A, B và D đều là những trải nghiệm trước đó được nhắc đến để đối chiếu, không phải thu hoạch lớn nhất của năm đang nói tới.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
25
第 25 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 2 5 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi: Cô có định xuất bản sách không? Trương Tử Lâm đáp: Cô có ý định đó. Người dẫn chương trình hỏi: Sách sẽ viết về nội dung gì? Cô trả lời: Chủ yếu là những trải nghiệm trưởng thành của mình, vì nhiều người bạn quan tâm đến quá trình trưởng thành của cô, đặc biệt là các cô gái trẻ. Cô cũng sẽ viết một số chi tiết nhỏ trong đời sống, chẳng hạn như kinh nghiệm giảm cân và chăm sóc da, làm đẹp; họ đều rất muốn biết những điều đó. Câu hỏi: Nếu xuất bản sách, chủ yếu cô sẽ viết về nội dung gì?
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi: Cô có định xuất bản sách không? Trương Tử Lâm đáp: Cô có ý định đó. Người dẫn chương trình hỏi: Sách sẽ viết về nội dung gì? Cô trả lời: Chủ yếu là những trải nghiệm trưởng thành của mình, vì nhiều người bạn quan tâm đến quá trình trưởng thành của cô, đặc biệt là các cô gái trẻ. Cô cũng sẽ viết một số chi tiết nhỏ trong đời sống, chẳng hạn như kinh nghiệm giảm cân và chăm sóc da, làm đẹp; họ đều rất muốn biết những điều đó. Câu hỏi: Nếu xuất bản sách, chủ yếu cô sẽ viết về nội dung gì?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 成长经历
B. 生活小细节
C. 减肥经验
D. 美容护肤的经验
Phân tích đối chiếu: 年应该说是很特别的一年。
Tapescript bài nghe: 主持人:你会出书吗? 张梓琳:主要是我的成长经历。因为很多朋友对我的成长经历很感兴趣,尤其是很多年轻的女孩子,当然也会写一些我生活的小细节,比如减肥或者美容护肤的经验,她们都很想知道。 Từ khóa “主要是” chỉ nội dung chính, và câu trả lời ngay sau đó là “我的成长经历” (những trải nghiệm trưởng thành của tôi). Các chi tiết sinh hoạt, kinh nghiệm giảm cân và chăm sóc da làm đẹp chỉ là những nội dung bổ sung được giới thiệu bằng “当然也会写一些” (đương nhiên cũng sẽ viết một số), nên B, C và D không phải nội dung chủ yếu.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
26
第 26 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 2 6 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Vì kim cương tượng trưng cho hôn nhân. Ai cũng mong muốn có hôn nhân, vì vậy cũng có ước mơ về kim cương. Điều này nên cảm ơn công ty De Beers, bởi trong quá trình quảng bá kim cương, công ty đã gắn nó với tình yêu và hôn nhân.
Nghĩa tiếng Việt: Vì kim cương tượng trưng cho hôn nhân. Ai cũng mong muốn có hôn nhân, vì vậy cũng có ước mơ về kim cương. Điều này nên cảm ơn công ty De Beers, bởi trong quá trình quảng bá kim cương, công ty đã gắn nó với tình yêu và hôn nhân.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 因为钻石代表婚姻
B. 因为钻石昂贵
C. 因为公司的推广
D. 因为婚姻不幸福
Phân tích đối chiếu: 义,但是人人都有一个钻石梦想,这是为什么呢?
Tapescript bài nghe: 刘燕生:因为钻石代表婚姻。每个人都向往婚姻,因此也就有了钻石的梦想。这个应该感谢戴比尔斯公司,因为是戴比尔斯公司在推广钻石的过程中,把它和爱情婚姻结合在了一起。 Người được phỏng vấn nói trực tiếp rằng kim cương tượng trưng cho hôn nhân và mọi người đều hướng đến hôn nhân, nên họ có ước mơ về kim cương. Phương án A nêu đúng nguyên nhân cốt lõi. Bài nghe không nói kim cương đắt đỏ là lý do khiến ai cũng mơ ước; việc công ty quảng bá chỉ giải thích cách kim cương được gắn với tình yêu và hôn nhân, nên C không đầy đủ bằng A. D trái với nội dung vì bài nghe khẳng định mọi người hướng đến hôn nhân, không nói hôn nhân không hạnh phúc.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
27
第 27 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 2 7 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
因为钻石是最贵的yīn wèi zuàn shí shì zuì guì de
B
因为钻石最不容易被破坏yīn wèi zuàn shí zuì bù róng yì bèi pò huài
Nghĩa tiếng Việt: Phóng viên: Vì sao người ta lại liên hệ kim cương với hôn nhân?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 因为钻石是最贵的
B. 因为钻石最不容易被破坏
C. 因为公司做的广告
D. 因为钻石用于装饰
Phân tích đối chiếu: 义,但是人人都有一个钻石梦想,这是为什么呢?
Tapescript bài nghe: 记者:为什么会把钻石和婚姻联系到一起呢? 刘燕生:因为钻石是最不容易被破坏的。它的硬度是所有今天人类发现的物质里面最硬的,没有什么东西可以轻易破坏它。人生最大的承诺是婚姻,所以把钻石和婚姻结合起来是顺理成章的。 Lưu Yến Sinh: Vì kim cương là thứ khó bị phá hủy nhất. Trong số những vật chất mà con người biết đến ngày nay, nó có độ cứng cao nhất, không có gì có thể dễ dàng phá hủy nó. Hôn nhân là lời cam kết lớn nhất trong đời người, vì vậy việc kết hợp kim cương với hôn nhân là điều hợp lẽ tự nhiên. Lý do được nêu trực tiếp là kim cương rất khó bị phá hủy, tượng trưng cho sự bền vững của lời cam kết hôn nhân; do đó chọn B. A sai vì bài nghe không nói kim cương đắt nhất. C nhắc đến hoạt động quảng bá ở đoạn trước, nhưng câu trả lời cho câu hỏi này là độ bền của kim cương. D chỉ nói kim cương được dùng làm đồ trang sức, không giải thích mối liên hệ với hôn nhân.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
28
第 28 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 2 8 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
美国 30.A 一种理想的切割模式měi guó yì zhǒng lǐ xiǎng de qiē gē mó shì
Nghĩa tiếng Việt: Phóng viên: Nước nào đầu tiên dùng kim cương làm đồ trang sức? Có phải Mỹ không?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 美国 30.A 一种理想的切割模式
B. 巴西 B8 个面
C. 印度 C8 颗心
D. 中国 D 一把箭穿过一颗心
Phân tích đối chiếu: 义,但是人人都有一个钻石梦想,这是为什么呢?
Tapescript bài nghe: 记者:是哪个国家先把钻石用在饰品上的?美国吗? 刘燕生:不是。关于钻石的记载始于印度和巴西,但是真正把钻石用在饰品方面的是印度。 Lưu Yến Sinh: Không phải. Những ghi chép về kim cương bắt đầu từ Ấn Độ và Brazil, nhưng nước thực sự đầu tiên dùng kim cương trong lĩnh vực trang sức là Ấn Độ. Người được phỏng vấn phân biệt rõ giữa nơi có ghi chép về kim cương và nơi đầu tiên dùng kim cương làm đồ trang sức: đó là Ấn Độ. Vì vậy chọn C. Mỹ bị phủ định ngay trong câu hỏi; Brazil chỉ được nhắc là một trong những nơi có ghi chép về kim cương; Trung Quốc không được đề cập.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
29
第 29 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 2 9 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Phóng viên: Kim cương là vật cứng nhất, vậy người ta dùng gì để cắt kim cương?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 钢片
B. 锯片
C. 刀
D. 钻石粉
Phân tích đối chiếu: 义,但是人人都有一个钻石梦想,这是为什么呢?
Tapescript bài nghe: 记者:钻石是最硬的东西,那么用什么来切割钻石呢? 刘燕生:用钻石粉。在开采的过程中,即使破碎完了以后还是有一些钻石的粉末,我们在磨钻石的时候是用很薄的钢片沾着粉末,相当于锯片似的,打在画的线上,然后开始磨。 Lưu Yến Sinh: Dùng bột kim cương. Sau khi khai thác và nghiền vỡ, vẫn còn một ít bột kim cương. Khi mài kim cương, người ta dùng một miếng thép rất mỏng có dính bột ấy, tương tự như lưỡi cưa, đưa theo đường đã vạch rồi bắt đầu mài. Câu hỏi hỏi vật liệu dùng để cắt kim cương; câu trả lời mở đầu trực tiếp bằng “用钻石粉” (dùng bột kim cương), nên chọn D. Miếng thép mỏng và lưỡi cưa chỉ mô tả dụng cụ, cách thao tác có bột kim cương bám vào; “刀” không được nêu là đáp án.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
30
第 30 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 3 0 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Phóng viên: Hiện nay có cách nói rằng “kim cương tốt phải có tám trái tim và tám mũi tên”. Ông có thể giải thích “tám trái tim tám mũi tên” là gì không?
Nghĩa tiếng Việt: Phóng viên: Hiện nay có cách nói rằng “kim cương tốt phải có tám trái tim và tám mũi tên”. Ông có thể giải thích “tám trái tim tám mũi tên” là gì không?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 一种理想的切割模式
B. 8个面
C. 8颗心
D. 一把箭穿过一颗心
Phân tích đối chiếu: 义,但是人人都有一个钻石梦想,这是为什么呢?
Tapescript bài nghe: 记者:现在有一种说法是“好的钻石应该有八心八箭”,你能不能告诉我们这所谓的“八心八箭”是指什么? 刘燕生:这“八心八箭”实际上就是一种理想的切割模式。只有把钻石切割得比较完美才能够看出来。就是说把它切割成58个面,拿起来以后从另外一个方向去看和正面用镜子去看的时候,里边侧面上的刻面反映出来的就像一把箭穿过一颗心的样子。 Lưu Yến Sinh: “Tám trái tim tám mũi tên” thực chất là một kiểu cắt lý tưởng. Chỉ khi kim cương được cắt tương đối hoàn hảo thì mới nhìn thấy được. Cụ thể, viên kim cương được cắt thành 58 mặt; khi cầm lên nhìn từ một hướng khác và nhìn mặt trước qua gương, các mặt cắt bên trong phản chiếu thành hình giống như một mũi tên xuyên qua trái tim. Người được phỏng vấn định nghĩa trực tiếp “八心八箭” là “一种理想的切割模式”, nên chọn A. 58 là số mặt của viên kim cương, không phải tám mặt như phương án A. Hình ảnh trái tim và mũi tên là hiệu ứng phản chiếu của các mặt cắt, chứ không phải định nghĩa đầy đủ như các phương án A và D.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
31
第 31 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 3 1 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Có một cậu bé chăn cừu thường thích nói dối, đùa cợt và nhiều lần lớn tiếng kêu cứu dân làng, nói rằng: “Sói đến rồi! Sói đến rồi! Sói đến tấn công đàn cừu của cháu!” Hai ba lần đầu, dân làng đều tin, hốt hoảng chạy đến giúp, nhưng phát hiện mình bị cậu lừa và còn bị cậu chế giễu nên đành chán nản bỏ đi. Một hôm, cậu đưa đàn cừu ra đồng cỏ xa ngoài làng. Lần này sói thật sự xuất hiện, lao vào đàn cừu cắn giết dữ dội. Cậu bé hướng về phía làng ra sức kêu cứu, nhưng dân làng nghĩ cậu lại nói dối, đùa cợt như mọi khi nên không ai để ý. Kết quả là toàn bộ đàn cừu bị sói ăn thịt. Sau bài học ấy, cậu bé không nói dối nữa và quyết tâm trở thành một đứa trẻ trung thực.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 有个放羊娃老是喜欢说谎、开玩笑,时常大声向村里人呼救,谎称:“狼来了!狼来 了!狼来袭击我的羊群了!”开始的两三回,村里人都相信了,惊慌得立刻跑去帮忙,却 发现被他欺骗了,还受到了他的嘲笑,就没趣地走开了。后来有一天,放羊娃赶着羊群到 村外很远的地方去放牧。这次,狼真的来了,窜人羊群,大肆咬杀。放羊娃对着村子拼命 呼喊救命,但村里人都认为他又像往常一样在说谎、开玩笑,没有人理他。结果,他的羊 全被狼吃掉了。 受到了这个教训后,放羊娃再也不说谎了,决心做个诚实的孩子。 问:放羊娃喜欢对村里人做什么事情?
Nghĩa tiếng Việt: Có một cậu bé chăn cừu thường thích nói dối, đùa cợt và nhiều lần lớn tiếng kêu cứu dân làng, nói rằng: “Sói đến rồi! Sói đến rồi! Sói đến tấn công đàn cừu của cháu!” Hai ba lần đầu, dân làng đều tin, hốt hoảng chạy đến giúp, nhưng phát hiện mình bị cậu lừa và còn bị cậu chế giễu nên đành chán nản bỏ đi. Một hôm, cậu đưa đàn cừu ra đồng cỏ xa ngoài làng. Lần này sói thật sự xuất hiện, lao vào đàn cừu cắn giết dữ dội. Cậu bé hướng về phía làng ra sức kêu cứu, nhưng dân làng nghĩ cậu lại nói dối, đùa cợt như mọi khi nên không ai để ý. Kết quả là toàn bộ đàn cừu bị sói ăn thịt. Sau bài học ấy, cậu bé không nói dối nữa và quyết tâm trở thành một đứa trẻ trung thực.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 放羊
B. 讲笑话
C. 说谎
D. 和村里人玩儿
Phân tích đối chiếu: 了!狼来袭击我的羊群了!”开始的两三回,村里人都相信了,惊慌得立刻跑去帮忙,却
Tapescript bài nghe: 有个放羊娃老是喜欢说谎、开玩笑,时常大声向村里人呼救,谎称:“狼来了!狼来了!狼来袭击我的羊群了!”开始的两三回,村里人都相信了,惊慌得立刻跑去帮忙,却发现被他欺骗了,还受到了他的嘲笑,就没趣地走开了。后来有一天,放羊娃赶着羊群到村外很远的地方去放牧。这次,狼真的来了,窜入羊群,大肆咬杀。放羊娃对着村子拼命呼喊救命,但村里人都认为他又像往常一样在说谎、开玩笑,没有人理他。结果,他的羊全被狼吃掉了。受到了这个教训后,放羊娃再也不说谎了,决心做个诚实的孩子。 Ngay đầu bài nghe có câu “放羊娃老是喜欢说谎、开玩笑” (cậu bé chăn cừu thường thích nói dối, đùa cợt). Trọng tâm câu hỏi là cậu thường làm gì với dân làng; hành vi nổi bật được kể rõ là liên tục nói dối, giả vờ báo sói đến để gọi dân làng. “放羊” chỉ là công việc của cậu; “讲笑话” là kể chuyện cười, không được nói đến; “和村里人玩儿” cũng không phù hợp với nội dung.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
32
第 32 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 3 2 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Có một cậu bé chăn cừu thường thích nói dối, đùa cợt và nhiều lần lớn tiếng kêu cứu dân làng, nói rằng: “Sói đến rồi! Sói đến rồi! Sói đến tấn công đàn cừu của cháu!” Hai ba lần đầu, dân làng đều tin, hốt hoảng chạy đến giúp, nhưng phát hiện mình bị cậu lừa và còn bị cậu chế giễu nên đành chán nản bỏ đi. Một hôm, cậu đưa đàn cừu ra đồng cỏ xa ngoài làng. Lần này sói thật sự xuất hiện, lao vào đàn cừu cắn giết dữ dội. Cậu bé hướng về phía làng ra sức kêu cứu, nhưng dân làng nghĩ cậu lại nói dối, đùa cợt như mọi khi nên không ai để ý. Kết quả là toàn bộ đàn cừu bị sói ăn thịt. Sau bài học ấy, cậu bé không nói dối nữa và quyết tâm trở thành một đứa trẻ trung thực.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 有个放羊娃老是喜欢说谎、开玩笑,时常大声向村里人呼救,谎称:“狼来了!狼来 了!狼来袭击我的羊群了!”开始的两三回,村里人都相信了,惊慌得立刻跑去帮忙,却 发现被他欺骗了,还受到了他的嘲笑,就没趣地走开了。后来有一天,放羊娃赶着羊群到 村外很远的地方去放牧。这次,狼真的来了,窜人羊群,大肆咬杀。放羊娃对着村子拼命 呼喊救命,但村里人都认为他又像往常一样在说谎、开玩笑,没有人理他。结果,他的羊 全被狼吃掉了。 受到了这个教训后,放羊娃再也不说谎了,决心做个诚实的孩子。 问:狼真的来了后,村里人为什么不去救他?
Nghĩa tiếng Việt: Có một cậu bé chăn cừu thường thích nói dối, đùa cợt và nhiều lần lớn tiếng kêu cứu dân làng, nói rằng: “Sói đến rồi! Sói đến rồi! Sói đến tấn công đàn cừu của cháu!” Hai ba lần đầu, dân làng đều tin, hốt hoảng chạy đến giúp, nhưng phát hiện mình bị cậu lừa và còn bị cậu chế giễu nên đành chán nản bỏ đi. Một hôm, cậu đưa đàn cừu ra đồng cỏ xa ngoài làng. Lần này sói thật sự xuất hiện, lao vào đàn cừu cắn giết dữ dội. Cậu bé hướng về phía làng ra sức kêu cứu, nhưng dân làng nghĩ cậu lại nói dối, đùa cợt như mọi khi nên không ai để ý. Kết quả là toàn bộ đàn cừu bị sói ăn thịt. Sau bài học ấy, cậu bé không nói dối nữa và quyết tâm trở thành một đứa trẻ trung thực.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 相信他能够救自己
B. 大家不再相信他了
C. 都在忙自己的事情
D. 相信他很勇敢
Phân tích đối chiếu: 了!狼来袭击我的羊群了!”开始的两三回,村里人都相信了,惊慌得立刻跑去帮忙,却
Tapescript bài nghe: 有个放羊娃老是喜欢说谎、开玩笑,时常大声向村里人呼救,谎称:“狼来了!狼来了!狼来袭击我的羊群了!”开始的两三回,村里人都相信了,惊慌得立刻跑去帮忙,却发现被他欺骗了,还受到了他的嘲笑,就没趣地走开了。后来有一天,放羊娃赶着羊群到村外很远的地方去放牧。这次,狼真的来了,窜入羊群,大肆咬杀。放羊娃对着村子拼命呼喊救命,但村里人都认为他又像往常一样在说谎、开玩笑,没有人理他。结果,他的羊全被狼吃掉了。受到了这个教训后,放羊娃再也不说谎了,决心做个诚实的孩子。 Đoạn nghe giải thích rằng dân làng cho rằng cậu bé “又像往常一样在说谎、开玩笑” (lại nói dối, đùa cợt như mọi khi), vì trước đó cậu đã nhiều lần lừa họ. Do vậy, “大家不再相信他了” phù hợp với nguyên nhân trực tiếp khiến họ không đến cứu. Bài nghe không nói họ tin cậu có thể tự cứu mình, đang bận việc hay cho rằng cậu dũng cảm.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
33
第 33 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 3 3 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Có một cậu bé chăn cừu thường thích nói dối, đùa cợt và nhiều lần lớn tiếng kêu cứu dân làng, nói rằng: “Sói đến rồi! Sói đến rồi! Sói đến tấn công đàn cừu của cháu!” Hai ba lần đầu, dân làng đều tin, hốt hoảng chạy đến giúp, nhưng phát hiện mình bị cậu lừa và còn bị cậu chế giễu nên đành chán nản bỏ đi. Một hôm, cậu đưa đàn cừu ra đồng cỏ xa ngoài làng. Lần này sói thật sự xuất hiện, lao vào đàn cừu cắn giết dữ dội. Cậu bé hướng về phía làng ra sức kêu cứu, nhưng dân làng nghĩ cậu lại nói dối, đùa cợt như mọi khi nên không ai để ý. Kết quả là toàn bộ đàn cừu bị sói ăn thịt. Sau bài học ấy, cậu bé không nói dối nữa và quyết tâm trở thành một đứa trẻ trung thực.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 有个放羊娃老是喜欢说谎、开玩笑,时常大声向村里人呼救,谎称:“狼来了!狼来 了!狼来袭击我的羊群了!”开始的两三回,村里人都相信了,惊慌得立刻跑去帮忙,却 发现被他欺骗了,还受到了他的嘲笑,就没趣地走开了。后来有一天,放羊娃赶着羊群到 村外很远的地方去放牧。这次,狼真的来了,窜人羊群,大肆咬杀。放羊娃对着村子拼命 呼喊救命,但村里人都认为他又像往常一样在说谎、开玩笑,没有人理他。结果,他的羊 全被狼吃掉了。 受到了这个教训后,放羊娃再也不说谎了,决心做个诚实的孩子。 问:这个故事告诉我们什么道理?
Nghĩa tiếng Việt: Có một cậu bé chăn cừu thường thích nói dối, đùa cợt và nhiều lần lớn tiếng kêu cứu dân làng, nói rằng: “Sói đến rồi! Sói đến rồi! Sói đến tấn công đàn cừu của cháu!” Hai ba lần đầu, dân làng đều tin, hốt hoảng chạy đến giúp, nhưng phát hiện mình bị cậu lừa và còn bị cậu chế giễu nên đành chán nản bỏ đi. Một hôm, cậu đưa đàn cừu ra đồng cỏ xa ngoài làng. Lần này sói thật sự xuất hiện, lao vào đàn cừu cắn giết dữ dội. Cậu bé hướng về phía làng ra sức kêu cứu, nhưng dân làng nghĩ cậu lại nói dối, đùa cợt như mọi khi nên không ai để ý. Kết quả là toàn bộ đàn cừu bị sói ăn thịt. Sau bài học ấy, cậu bé không nói dối nữa và quyết tâm trở thành một đứa trẻ trung thực.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 人多力量大
B. 做人要勇敢
C. 不能总开玩笑
D. 做人要诚实
Phân tích đối chiếu: 了!狼来袭击我的羊群了!”开始的两三回,村里人都相信了,惊慌得立刻跑去帮忙,却
Tapescript bài nghe: 有个放羊娃老是喜欢说谎、开玩笑,时常大声向村里人呼救,谎称:“狼来了!狼来了!狼来袭击我的羊群了!”开始的两三回,村里人都相信了,惊慌得立刻跑去帮忙,却发现被他欺骗了,还受到了他的嘲笑,就没趣地走开了。后来有一天,放羊娃赶着羊群到村外很远的地方去放牧。这次,狼真的来了,窜入羊群,大肆咬杀。放羊娃对着村子拼命呼喊救命,但村里人都认为他又像往常一样在说谎、开玩笑,没有人理他。结果,他的羊全被狼吃掉了。受到了这个教训后,放羊娃再也不说谎了,决心做个诚实的孩子。 Câu chuyện cho biết dân làng “又像往常一样在说谎、开玩笑” nên không ai đáp lại lời kêu cứu. Cậu từng lừa dân làng nhiều lần, khiến họ mất lòng tin; vì vậy phương án nói dân làng không còn tin cậu là phù hợp. Các phương án còn lại không có căn cứ trong bài nghe: cậu có thể tự cứu mình, dân làng đang bận, hay cậu rất dũng cảm đều không được nhắc đến.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
34
第 34 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 3 4 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Du lịch không phải là ngành nghề như bạn thường hình dung, bởi mục đích duy nhất của nó là kiếm tiền; đây có thể là một trong những hoạt động kinh doanh lớn nhất thế giới. Mọi nơi trên Trái Đất đều cố gắng thu hút khách đến tham quan, vì họ mang tiền đến và tiêu tiền rồi mới rời đi. Khó có thể tưởng tượng các thành phố đã chi bao nhiêu để thu hút khách. Điều lạ là từ “khách du lịch” lại trở thành từ khiến người ta ngại dùng; có lẽ vì vậy mà hiện nay người ta thường gọi họ là “khách tham quan”. Khách du lịch rất dễ nhận ra, như thể họ đeo một tấm biển ghi “Tôi là khách du lịch”. Có thể nhận ra họ qua cách ăn mặc: mùa hè họ mặc quần soóc, cầm một loại túi hoặc đeo ba lô, và luôn mang theo máy ảnh. Để thu hút khách, các thành phố xây nhiều điểm tham quan giả và nghĩ ra đủ kiểu hoạt động, nhưng những việc ấy không hề rẻ. Khách du lịch không có mục tiêu thực sự trong chuyến đi; họ chỉ muốn tìm điều thú vị ở một đất nước xa lạ nhưng thường chẳng tìm được gì. Thứ họ mong muốn có khi vốn không tồn tại; nếu có thì lúc họ đến, những du khách khác có thể đã nhanh chân chiếm trước.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 旅游业不是通常你所想象的行业,因为它唯一的目的就是赚钱,但它可能是世界上最 大的生意。地球上每个地方都努力吸引游客前来观光,因为他们会带来金钱,把钱花了才 走。你很难想象那些城市花了多少钱来吸引游客,奇怪的是,“游客”竟然成了一个人们 忌讳的词,这也许可以解释为什么现在流行称他们为“参观者”。游客太容易辨认了,他 们好像身上挂着牌子说“我是游客”。你可从他们的装束辨认出他们,比如,夏天他们会 穿上短裤,拿着某种袋子或者背着背包,他们还总是携带着照相机。 各个城市为了吸引游客,都建了很多假的景点,还有很多花样,但这些并不便宜。游 客的生活没有一个真正的目标,他们只想在异国他乡找些有趣的东西,却一无所获,往往 他们想要的东西根本就不存在。就算有,等他们来了,可能也早被其他游客捷足先登了。 问:旅游业的根本目的是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Du lịch không phải là ngành nghề như bạn thường hình dung, bởi mục đích duy nhất của nó là kiếm tiền; đây có thể là một trong những hoạt động kinh doanh lớn nhất thế giới. Mọi nơi trên Trái Đất đều cố gắng thu hút khách đến tham quan, vì họ mang tiền đến và tiêu tiền rồi mới rời đi. Khó có thể tưởng tượng các thành phố đã chi bao nhiêu để thu hút khách. Điều lạ là từ “khách du lịch” lại trở thành từ khiến người ta ngại dùng; có lẽ vì vậy mà hiện nay người ta thường gọi họ là “khách tham quan”. Khách du lịch rất dễ nhận ra, như thể họ đeo một tấm biển ghi “Tôi là khách du lịch”. Có thể nhận ra họ qua cách ăn mặc: mùa hè họ mặc quần soóc, cầm một loại túi hoặc đeo ba lô, và luôn mang theo máy ảnh. Để thu hút khách, các thành phố xây nhiều điểm tham quan giả và nghĩ ra đủ kiểu hoạt động, nhưng những việc ấy không hề rẻ. Khách du lịch không có mục tiêu thực sự trong chuyến đi; họ chỉ muốn tìm điều thú vị ở một đất nước xa lạ nhưng thường chẳng tìm được gì. Thứ họ mong muốn có khi vốn không tồn tại; nếu có thì lúc họ đến, những du khách khác có thể đã nhanh chân chiếm trước.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 赚钱
B. 娱乐
C. 宣传
D. 服务
Phân tích đối chiếu: 大的生意。地球上每个地方都努力吸引游客前来观光,因为他们会带来金钱,把钱花了才
Tapescript bài nghe: 旅游业不是通常你所想象的行业,因为它唯一的目的就是赚钱,但它可能是世界上最大的生意。地球上每个地方都努力吸引游客前来观光,因为他们会带来金钱,把钱花了才走。你很难想象那些城市花了多少钱来吸引游客,奇怪的是,“游客”竟然成了一个人们忌讳的词,这也许可以解释为什么现在流行称他们为“参观者”。游客太容易辨认了,他们好像身上挂着牌子说“我是游客”。你可从他们的装束辨认出他们,比如,夏天他们会穿上短裤,拿着某种袋子或者背着背包,他们还总是携带着照相机。各个城市为了吸引游客,都建了很多假的景点,还有很多花样,但这些并不便宜。游客的生活没有一个真正的目标,他们只想在异国他乡找些有趣的东西,却一无所获,往往他们想要的东西根本就不存在。就算有,等他们来了,可能也早被其他游客捷足先登了。 Câu đầu nêu trực tiếp “旅游业……唯一的目的就是赚钱” (mục đích duy nhất của ngành du lịch là kiếm tiền). Vì vậy đáp án là “赚钱”. “娱乐” (giải trí), “宣传” (quảng bá) và “服务” (phục vụ) không được nêu là mục đích căn bản trong bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
35
第 35 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 3 5 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Du lịch không phải là ngành nghề như bạn thường hình dung, bởi mục đích duy nhất của nó là kiếm tiền; đây có thể là một trong những hoạt động kinh doanh lớn nhất thế giới. Mọi nơi trên Trái Đất đều cố gắng thu hút khách đến tham quan, vì họ mang tiền đến và tiêu tiền rồi mới rời đi. Khó có thể tưởng tượng các thành phố đã chi bao nhiêu để thu hút khách. Điều lạ là từ “khách du lịch” lại trở thành từ khiến người ta ngại dùng; có lẽ vì vậy mà hiện nay người ta thường gọi họ là “khách tham quan”. Khách du lịch rất dễ nhận ra, như thể họ đeo một tấm biển ghi “Tôi là khách du lịch”. Có thể nhận ra họ qua cách ăn mặc: mùa hè họ mặc quần soóc, cầm một loại túi hoặc đeo ba lô, và luôn mang theo máy ảnh. Để thu hút khách, các thành phố xây nhiều điểm tham quan giả và nghĩ ra đủ kiểu hoạt động, nhưng những việc ấy không hề rẻ. Khách du lịch không có mục tiêu thực sự trong chuyến đi; họ chỉ muốn tìm điều thú vị ở một đất nước xa lạ nhưng thường chẳng tìm được gì. Thứ họ mong muốn có khi vốn không tồn tại; nếu có thì lúc họ đến, những du khách khác có thể đã nhanh chân chiếm trước.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 旅游业不是通常你所想象的行业,因为它唯一的目的就是赚钱,但它可能是世界上最 大的生意。地球上每个地方都努力吸引游客前来观光,因为他们会带来金钱,把钱花了才 走。你很难想象那些城市花了多少钱来吸引游客,奇怪的是,“游客”竟然成了一个人们 忌讳的词,这也许可以解释为什么现在流行称他们为“参观者”。游客太容易辨认了,他 们好像身上挂着牌子说“我是游客”。你可从他们的装束辨认出他们,比如,夏天他们会 穿上短裤,拿着某种袋子或者背着背包,他们还总是携带着照相机。 各个城市为了吸引游客,都建了很多假的景点,还有很多花样,但这些并不便宜。游 客的生活没有一个真正的目标,他们只想在异国他乡找些有趣的东西,却一无所获,往往 他们想要的东西根本就不存在。就算有,等他们来了,可能也早被其他游客捷足先登了。 问:现在流行称呼游客什么?
Nghĩa tiếng Việt: Du lịch không phải là ngành nghề như bạn thường hình dung, bởi mục đích duy nhất của nó là kiếm tiền; đây có thể là một trong những hoạt động kinh doanh lớn nhất thế giới. Mọi nơi trên Trái Đất đều cố gắng thu hút khách đến tham quan, vì họ mang tiền đến và tiêu tiền rồi mới rời đi. Khó có thể tưởng tượng các thành phố đã chi bao nhiêu để thu hút khách. Điều lạ là từ “khách du lịch” lại trở thành từ khiến người ta ngại dùng; có lẽ vì vậy mà hiện nay người ta thường gọi họ là “khách tham quan”. Khách du lịch rất dễ nhận ra, như thể họ đeo một tấm biển ghi “Tôi là khách du lịch”. Có thể nhận ra họ qua cách ăn mặc: mùa hè họ mặc quần soóc, cầm một loại túi hoặc đeo ba lô, và luôn mang theo máy ảnh. Để thu hút khách, các thành phố xây nhiều điểm tham quan giả và nghĩ ra đủ kiểu hoạt động, nhưng những việc ấy không hề rẻ. Khách du lịch không có mục tiêu thực sự trong chuyến đi; họ chỉ muốn tìm điều thú vị ở một đất nước xa lạ nhưng thường chẳng tìm được gì. Thứ họ mong muốn có khi vốn không tồn tại; nếu có thì lúc họ đến, những du khách khác có thể đã nhanh chân chiếm trước.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 旅行者
B. 参观者
C. 观光者
D. 游览者
Phân tích đối chiếu: 大的生意。地球上每个地方都努力吸引游客前来观光,因为他们会带来金钱,把钱花了才
Tapescript bài nghe: 旅游业不是通常你所想象的行业,因为它唯一的目的就是赚钱,但它可能是世界上最大的生意。地球上每个地方都努力吸引游客前来观光,因为他们会带来金钱,把钱花了才走。你很难想象那些城市花了多少钱来吸引游客,奇怪的是,“游客”竟然成了一个人们忌讳的词,这也许可以解释为什么现在流行称他们为“参观者”。游客太容易辨认了,他们好像身上挂着牌子说“我是游客”。你可从他们的装束辨认出他们,比如,夏天他们会穿上短裤,拿着某种袋子或者背着背包,他们还总是携带着照相机。各个城市为了吸引游客,都建了很多假的景点,还有很多花样,但这些并不便宜。游客的生活没有一个真正的目标,他们只想在异国他乡找些有趣的东西,却一无所获,往往他们想要的东西根本就不存在。就算有,等他们来了,可能也早被其他游客捷足先登了。 Bài nghe nói rõ “现在流行称他们为‘参观者’” (hiện nay người ta thường gọi họ là “khách tham quan”). Do đó chọn “参观者”. “旅行者”, “观光者” và “游览者” đều không phải cách gọi được nêu trong đoạn nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
36
第 36 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 3 6 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Ngành du lịch không hẳn là ngành nghề như bạn thường hình dung, bởi mục đích duy nhất của nó là kiếm tiền, nhưng có lẽ đây là một trong những ngành kinh doanh lớn nhất thế giới. Mọi nơi trên Trái Đất đều nỗ lực thu hút khách đến tham quan, vì họ mang tiền đến rồi tiêu hết mới rời đi. Khách du lịch rất dễ nhận ra, như thể trên người có tấm biển ghi “Tôi là khách du lịch”. Có thể nhận ra họ qua trang phục: mùa hè họ mặc quần short, cầm một loại túi hoặc đeo ba lô, và thường mang theo máy ảnh. Các thành phố dựng nhiều điểm tham quan giả cùng đủ trò để thu hút khách, nhưng những thứ đó không hề rẻ. Khách du lịch không có mục tiêu thực sự; họ chỉ muốn tìm điều thú vị ở xứ người nhưng thường chẳng thu hoạch được gì. Thứ họ tìm có khi vốn không tồn tại; nếu có thì lúc họ đến, những khách khác có thể đã nhanh chân tìm thấy trước.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 旅游业不是通常你所想象的行业,因为它唯一的目的就是赚钱,但它可能是世界上最 大的生意。地球上每个地方都努力吸引游客前来观光,因为他们会带来金钱,把钱花了才 走。你很难想象那些城市花了多少钱来吸引游客,奇怪的是,“游客”竟然成了一个人们 忌讳的词,这也许可以解释为什么现在流行称他们为“参观者”。游客太容易辨认了,他 们好像身上挂着牌子说“我是游客”。你可从他们的装束辨认出他们,比如,夏天他们会 穿上短裤,拿着某种袋子或者背着背包,他们还总是携带着照相机。 各个城市为了吸引游客,都建了很多假的景点,还有很多花样,但这些并不便宜。游 客的生活没有一个真正的目标,他们只想在异国他乡找些有趣的东西,却一无所获,往往 他们想要的东西根本就不存在。就算有,等他们来了,可能也早被其他游客捷足先登了。 问:从哪些方面可以辨认出他们是游客?
Nghĩa tiếng Việt: Ngành du lịch không hẳn là ngành nghề như bạn thường hình dung, bởi mục đích duy nhất của nó là kiếm tiền, nhưng có lẽ đây là một trong những ngành kinh doanh lớn nhất thế giới. Mọi nơi trên Trái Đất đều nỗ lực thu hút khách đến tham quan, vì họ mang tiền đến rồi tiêu hết mới rời đi. Khách du lịch rất dễ nhận ra, như thể trên người có tấm biển ghi “Tôi là khách du lịch”. Có thể nhận ra họ qua trang phục: mùa hè họ mặc quần short, cầm một loại túi hoặc đeo ba lô, và thường mang theo máy ảnh. Các thành phố dựng nhiều điểm tham quan giả cùng đủ trò để thu hút khách, nhưng những thứ đó không hề rẻ. Khách du lịch không có mục tiêu thực sự; họ chỉ muốn tìm điều thú vị ở xứ người nhưng thường chẳng thu hoạch được gì. Thứ họ tìm có khi vốn không tồn tại; nếu có thì lúc họ đến, những khách khác có thể đã nhanh chân tìm thấy trước.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 短裤
B. 装束
C. 背包
D. 相机 86HSK(六级)模拟试卷5
Phân tích đối chiếu: 大的生意。地球上每个地方都努力吸引游客前来观光,因为他们会带来金钱,把钱花了才
Nghĩa tiếng Việt: Ngành du lịch không hẳn là ngành nghề như bạn thường hình dung, bởi mục đích duy nhất của nó là kiếm tiền, nhưng có lẽ đây là một trong những ngành kinh doanh lớn nhất thế giới. Mọi nơi trên Trái Đất đều nỗ lực thu hút khách đến tham quan, vì họ mang tiền đến rồi tiêu hết mới rời đi. Khách du lịch rất dễ nhận ra qua trang phục: mùa hè họ mặc quần short, cầm một loại túi hoặc đeo ba lô, và thường mang theo máy ảnh. Các thành phố dựng nhiều điểm tham quan giả cùng đủ trò để thu hút khách, nhưng những thứ đó không hề rẻ. Khách du lịch không có mục tiêu thực sự; họ chỉ muốn tìm điều thú vị ở xứ người nhưng thường chẳng thu hoạch được gì. Thứ họ tìm có khi vốn không tồn tại; nếu có thì lúc họ đến, những khách khác có thể đã nhanh chân tìm thấy trước.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 旅游业不是通常你所想象的行业,因为它唯一的目的就是赚钱,但它可能是世界上最 大的生意。地球上每个地方都努力吸引游客前来观光,因为他们会带来金钱,把钱花了才 走。你很难想象那些城市花了多少钱来吸引游客,奇怪的是,“游客”竟然成了一个人们 忌讳的词,这也许可以解释为什么现在流行称他们为“参观者”。游客太容易辨认了,他 们好像身上挂着牌子说“我是游客”。你可从他们的装束辨认出他们,比如,夏天他们会 穿上短裤,拿着某种袋子或者背着背包,他们还总是携带着照相机。 各个城市为了吸引游客,都建了很多假的景点,还有很多花样,但这些并不便宜。游 客的生活没有一个真正的目标,他们只想在异国他乡找些有趣的东西,却一无所获,往往 他们想要的东西根本就不存在。就算有,等他们来了,可能也早被其他游客捷足先登了。 问:游客在异国他乡能够收获些什么?
Nghĩa tiếng Việt: Ngành du lịch không hẳn là ngành nghề như bạn thường hình dung, bởi mục đích duy nhất của nó là kiếm tiền, nhưng có lẽ đây là một trong những ngành kinh doanh lớn nhất thế giới. Mọi nơi trên Trái Đất đều nỗ lực thu hút khách đến tham quan, vì họ mang tiền đến rồi tiêu hết mới rời đi. Khách du lịch rất dễ nhận ra qua trang phục: mùa hè họ mặc quần short, cầm một loại túi hoặc đeo ba lô, và thường mang theo máy ảnh. Các thành phố dựng nhiều điểm tham quan giả cùng đủ trò để thu hút khách, nhưng những thứ đó không hề rẻ. Khách du lịch không có mục tiêu thực sự; họ chỉ muốn tìm điều thú vị ở xứ người nhưng thường chẳng thu hoạch được gì. Thứ họ tìm có khi vốn không tồn tại; nếu có thì lúc họ đến, những khách khác có thể đã nhanh chân tìm thấy trước.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 美丽的景色
B. 游玩的快乐
C. 爽快的消费
D. 往往无所收获
Phân tích đối chiếu: 大的生意。地球上每个地方都努力吸引游客前来观光,因为他们会带来金钱,把钱花了才
Tapescript bài nghe: 旅游业不是通常你所想象的行业,因为它唯一的目的就是赚钱,但它可能是世界上最大的生意。地球上每个地方都努力吸引游客前来观光,因为他们会带来金钱,把钱花了才走。你很难想象那些城市花了多少钱来吸引游客,奇怪的是,“游客”竟然成了一个人们忌讳的词,这也许可以解释为什么现在流行称他们为“参观者”。游客太容易辨认了,他们好像身上挂着牌子说“我是游客”。你可从他们的装束辨认出他们,比如,夏天他们会穿上短裤,拿着某种袋子或者背着背包,他们还总是携带着照相机。各个城市为了吸引游客,都建了很多假的景点,还有很多花样,但这些并不便宜。游客的生活没有一个真正的目标,他们只想在异国他乡找些有趣的东西,却一无所获,往往他们想要的东西根本就不存在。就算有,等他们来了,可能也早被其他游客捷足先登了。 Câu hỏi hỏi khách du lịch có thể thu hoạch được gì ở xứ người. Bài nghe trả lời trực tiếp “却一无所获” (nhưng chẳng thu hoạch được gì), đồng thời giải thích rằng điều họ mong tìm có thể không tồn tại hoặc đã bị người khác tìm thấy trước. Do đó chọn D “往往无所收获” (thường chẳng thu hoạch được gì). A “美丽的景色” và B “游玩的快乐” không được khẳng định; C “爽快的消费” nói về tiêu tiền, trong khi câu hỏi hỏi điều họ thu hoạch được và đoạn nghe nhấn mạnh kết quả thường là tay trắng.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
38
第 38 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 3 8 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Năm 200 sau Công nguyên, Viên Thiệu tập hợp một trăm nghìn tinh binh tiến đánh Tào Tháo. Quân Tào ít người, thiếu lương, ở thế yếu trước đối phương. Trong lúc nguy cấp, Hứa Du đến báo tin rằng Viên Thiệu có hơn mười nghìn xe lương thực và quân nhu đặt tại Ô Sào, nơi phòng bị lỏng lẻo. Chỉ cần đốt hết lương thảo ấy thì chưa đầy ba ngày quân Viên sẽ tự thất bại. Nhận được tin quan trọng, Tào Tháo lập tức dẫn năm nghìn kỵ binh tiến về Ô Sào trong đêm. Họ phất cờ và mặc quân phục của quân Viên nên lính gác không nghi ngờ, để họ đi qua. Quân Tào đốt sạch lương thảo ở Ô Sào và giết tướng trấn giữ Thuần Vu Quỳnh. Quân Viên hoảng loạn; hai đại tướng của Viên Thiệu là Trương Cáp và Cao Lãm dẫn quân đầu hàng. Quân Tào thừa thế tấn công, quân Viên tan chạy. Viên Thiệu và con trai Viên Đàm phải bỏ chạy về phía bắc cùng hơn tám trăm kỵ binh còn lại. Từ đó, Tào Tháo dần thống nhất miền Bắc Trung Quốc.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 公元200年,袁绍集中了十万精兵声讨曹操。而曹操军队兵少粮缺,寡不敌众。危急 时刻,许攸前来报信,告诉曹操现在袁绍有一万多车粮食、军械,全都放在乌巢,且防备 很松。只要把袁绍的粮草全部烧光,不出三天,他就不战自败。 曹操得到这个重要情报,立刻带领五千骑兵,连夜向乌巢进发。他们打着袁军的旗 号,穿上袁军的衣服,袁军的岗哨没有怀疑,就放他们过去了。曹军到了乌巢,放起火 230HSK(六级)模拟试卷5听力文本 来,把一万车粮草烧得个一干二净,连守将淳于琼也被当场杀死了。袁军将士听到这个消 息后都惊慌失措。袁绍手下的两员大将张邰、高览带兵投降。曹军乘势猛攻,袁军四下逃 散。袁绍和他的儿子袁谭连盔甲也来不及穿戴,就带着剩下的八百多骑兵向北逃走了。从 此以后,曹操逐渐统一了中国的北方。 问:第38题。请听录音并选择正确答案。
Nghĩa tiếng Việt: Năm 200 sau Công nguyên, Viên Thiệu tập hợp một trăm nghìn tinh binh tiến đánh Tào Tháo. Quân Tào ít người, thiếu lương, ở thế yếu trước đối phương. Trong lúc nguy cấp, Hứa Du đến báo tin rằng Viên Thiệu có hơn mười nghìn xe lương thực và quân nhu đặt tại Ô Sào, nơi phòng bị lỏng lẻo. Chỉ cần đốt hết lương thảo ấy thì chưa đầy ba ngày quân Viên sẽ tự thất bại. Nhận được tin quan trọng, Tào Tháo lập tức dẫn năm nghìn kỵ binh tiến về Ô Sào trong đêm. Họ phất cờ và mặc quân phục của quân Viên nên lính gác không nghi ngờ, để họ đi qua. Quân Tào đốt sạch lương thảo ở Ô Sào và giết tướng trấn giữ Thuần Vu Quỳnh. Quân Viên hoảng loạn; hai đại tướng của Viên Thiệu là Trương Cáp và Cao Lãm dẫn quân đầu hàng. Quân Tào thừa thế tấn công, quân Viên tan chạy. Viên Thiệu và con trai Viên Đàm phải bỏ chạy về phía bắc cùng hơn tám trăm kỵ binh còn lại. Từ đó, Tào Tháo dần thống nhất miền Bắc Trung Quốc.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 张邰
B. 许攸
C. 高览
D. 袁谭
Phân tích đối chiếu: 时刻,许攸前来报信,告诉曹操现在袁绍有一万多车粮食、军械,全都放在乌巢,且防备
Tapescript bài nghe: 公元200年,袁绍集结了十万精兵声讨曹操。而曹操军队兵少粮缺,寡不敌众。危急时刻,许攸前来报信,告诉曹操现在袁绍有一万多车粮食、军械,全都放在乌巢,且防备很松。只要把袁绍的粮草全部烧光,不出三天,他就不战自败。曹操得到这个重要情报,立刻带领五千骑兵,连夜向乌巢进发。他们打着袁军的旗号,穿上袁军的衣服,袁军的岗哨没有怀疑,就放他们过去了。曹军到了乌巢,放起火来,把一万车粮草烧得个一干二净,连守将淳于琼也被当场杀死了。袁军将士听到这个消息后都惊慌失措。袁绍手下的两员大将张郃、高览带兵投降。曹军乘势猛攻,袁军四下逃散。袁绍和他的儿子袁谭连盔甲也来不及穿戴,就带着剩下的八百多骑兵向北逃走了。从此以后,曹操逐渐统一了中国的北方。 Phần dữ liệu không có câu hỏi cụ thể cho câu 38; câu “第38题,请听录音并选择正确答案” chỉ là lời dẫn chung. Theo các phương án và đáp án correctAnswer B, nội dung cần xác định là nhân vật đến báo tin cho Tào Tháo. Bài nghe nói rõ “许攸前来报信” (Hứa Du đến báo tin), nên chọn B “许攸”. A “张郃” và C “高览” là hai tướng dẫn quân đầu hàng về sau; D “袁谭” là con trai Viên Thiệu cùng cha chạy trốn.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
39
第 39 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 3 9 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
认为他们不会攻打自己rèn wéi tā men bú huì gōng dǎ zì jǐ
B
根本没把他们放在眼里gēn běn méi bǎ tā men fàng zài yǎn lǐ
C
曹军的伪装骗过了袁军cáo jūn de wěi zhuāng piàn guò le yuán jūn
Nghĩa tiếng Việt: Năm 200 sau Công nguyên, Viên Thiệu tập hợp một trăm nghìn tinh binh tiến đánh Tào Tháo. Quân Tào ít người, thiếu lương, ở thế yếu trước đối phương. Trong lúc nguy cấp, Hứa Du báo cho Tào Tháo rằng Viên Thiệu có hơn mười nghìn xe lương thực và quân nhu đặt tại Ô Sào, nơi phòng bị lỏng lẻo. Tào Tháo dẫn năm nghìn kỵ binh tiến đến đó trong đêm, phất cờ và mặc quân phục của quân Viên. Lính gác quân Viên không nghi ngờ nên để họ đi qua. Quân Tào đốt sạch lương thảo ở Ô Sào và giết tướng trấn giữ Thuần Vu Quỳnh. Quân Viên hoảng loạn; hai đại tướng Trương Cáp và Cao Lãm dẫn quân đầu hàng. Quân Tào thừa thế tấn công, khiến quân Viên tan chạy. Viên Thiệu và con trai Viên Đàm bỏ chạy về phía bắc cùng hơn tám trăm kỵ binh còn lại. Từ đó, Tào Tháo dần thống nhất miền Bắc Trung Quốc.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 公元200年,袁绍集中了十万精兵声讨曹操。而曹操军队兵少粮缺,寡不敌众。危急 时刻,许攸前来报信,告诉曹操现在袁绍有一万多车粮食、军械,全都放在乌巢,且防备 很松。只要把袁绍的粮草全部烧光,不出三天,他就不战自败。 曹操得到这个重要情报,立刻带领五千骑兵,连夜向乌巢进发。他们打着袁军的旗 号,穿上袁军的衣服,袁军的岗哨没有怀疑,就放他们过去了。曹军到了乌巢,放起火 230HSK(六级)模拟试卷5听力文本 来,把一万车粮草烧得个一干二净,连守将淳于琼也被当场杀死了。袁军将士听到这个消 息后都惊慌失措。袁绍手下的两员大将张邰、高览带兵投降。曹军乘势猛攻,袁军四下逃 散。袁绍和他的儿子袁谭连盔甲也来不及穿戴,就带着剩下的八百多骑兵向北逃走了。从 此以后,曹操逐渐统一了中国的北方。 问:为什么袁绍的军队没有怀疑曹操的军队?
Nghĩa tiếng Việt: Năm 200 sau Công nguyên, Viên Thiệu tập hợp một trăm nghìn tinh binh tiến đánh Tào Tháo. Quân Tào ít người, thiếu lương, ở thế yếu trước đối phương. Trong lúc nguy cấp, Hứa Du báo cho Tào Tháo rằng Viên Thiệu có hơn mười nghìn xe lương thực và quân nhu đặt tại Ô Sào, nơi phòng bị lỏng lẻo. Tào Tháo dẫn năm nghìn kỵ binh tiến đến đó trong đêm, phất cờ và mặc quân phục của quân Viên. Lính gác quân Viên không nghi ngờ nên để họ đi qua. Quân Tào đốt sạch lương thảo ở Ô Sào và giết tướng trấn giữ Thuần Vu Quỳnh. Quân Viên hoảng loạn; hai đại tướng Trương Cáp và Cao Lãm dẫn quân đầu hàng. Quân Tào thừa thế tấn công, khiến quân Viên tan chạy. Viên Thiệu và con trai Viên Đàm bỏ chạy về phía bắc cùng hơn tám trăm kỵ binh còn lại. Từ đó, Tào Tháo dần thống nhất miền Bắc Trung Quốc.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 认为他们不会攻打自己
B. 根本没把他们放在眼里
C. 曹军的伪装骗过了袁军
D. 夜太黑了,不敢出击
Phân tích đối chiếu: 时刻,许攸前来报信,告诉曹操现在袁绍有一万多车粮食、军械,全都放在乌巢,且防备
Nghĩa tiếng Việt: Năm 200 sau Công nguyên, Viên Thiệu tập hợp một trăm nghìn tinh binh tiến đánh Tào Tháo. Quân Tào ít người, thiếu lương, ở thế yếu. Hứa Du báo tin cho Tào Tháo về kho lương và quân nhu của Viên Thiệu ở Ô Sào. Tào Tháo dẫn quân cải trang thành quân Viên, đốt sạch lương thảo và giết tướng trấn giữ Thuần Vu Quỳnh. Khi nghe tin, quân Viên hoảng loạn; hai đại tướng dưới quyền Viên Thiệu là Trương Cáp và Cao Lãm dẫn quân đầu hàng. Quân Tào thừa thế tấn công, quân Viên tan chạy. Viên Thiệu và con trai Viên Đàm bỏ chạy về phía bắc cùng hơn tám trăm kỵ binh còn lại. Từ đó, Tào Tháo dần thống nhất miền Bắc Trung Quốc.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 公元200年,袁绍集中了十万精兵声讨曹操。而曹操军队兵少粮缺,寡不敌众。危急 时刻,许攸前来报信,告诉曹操现在袁绍有一万多车粮食、军械,全都放在乌巢,且防备 很松。只要把袁绍的粮草全部烧光,不出三天,他就不战自败。 曹操得到这个重要情报,立刻带领五千骑兵,连夜向乌巢进发。他们打着袁军的旗 号,穿上袁军的衣服,袁军的岗哨没有怀疑,就放他们过去了。曹军到了乌巢,放起火 230HSK(六级)模拟试卷5听力文本 来,把一万车粮草烧得个一干二净,连守将淳于琼也被当场杀死了。袁军将士听到这个消 息后都惊慌失措。袁绍手下的两员大将张邰、高览带兵投降。曹军乘势猛攻,袁军四下逃 散。袁绍和他的儿子袁谭连盔甲也来不及穿戴,就带着剩下的八百多骑兵向北逃走了。从 此以后,曹操逐渐统一了中国的北方。 问:投降曹操的袁军大将是谁?
Nghĩa tiếng Việt: Năm 200 sau Công nguyên, Viên Thiệu tập hợp một trăm nghìn tinh binh tiến đánh Tào Tháo. Quân Tào ít người, thiếu lương, ở thế yếu. Hứa Du báo tin cho Tào Tháo về kho lương và quân nhu của Viên Thiệu ở Ô Sào. Tào Tháo dẫn quân cải trang thành quân Viên, đốt sạch lương thảo và giết tướng trấn giữ Thuần Vu Quỳnh. Khi nghe tin, quân Viên hoảng loạn; hai đại tướng dưới quyền Viên Thiệu là Trương Cáp và Cao Lãm dẫn quân đầu hàng. Quân Tào thừa thế tấn công, quân Viên tan chạy. Viên Thiệu và con trai Viên Đàm bỏ chạy về phía bắc cùng hơn tám trăm kỵ binh còn lại. Từ đó, Tào Tháo dần thống nhất miền Bắc Trung Quốc.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 袁绍、袁谭
B. 张邻、高览
C. 淳于琼
D. 许攸
Phân tích đối chiếu: 时刻,许攸前来报信,告诉曹操现在袁绍有一万多车粮食、军械,全都放在乌巢,且防备
Tapescript bài nghe: 公元200年,袁绍集结了十万精兵声讨曹操。而曹操军队兵少粮缺,寡不敌众。危急时刻,许攸前来报信,告诉曹操现在袁绍有一万多车粮食、军械,全都放在乌巢,且防备很松。只要把袁绍的粮草全部烧光,不出三天,他就不战自败。曹操得到这个重要情报,立刻带领五千骑兵,连夜向乌巢进发。他们打着袁军的旗号,穿上袁军的衣服,袁军的岗哨没有怀疑,就放他们过去了。曹军到了乌巢,放起火来,把一万车粮草烧得个一干二净,连守将淳于琼也被当场杀死了。袁军将士听到这个消息后都惊慌失措。袁绍手下的两员大将张郃、高览带兵投降。曹军乘势猛攻,袁军四下逃散。袁绍和他的儿子袁谭连盔甲也来不及穿戴,就带着剩下的八百多骑兵向北逃走了。从此以后,曹操逐渐统一了中国的北方。 Câu hỏi hỏi những đại tướng nào của quân Viên đầu hàng Tào Tháo. Bài nghe ghi rõ “袁绍手下的两员大将张郃、高览带兵投降” (hai đại tướng Trương Cáp và Cao Lãm dẫn quân đầu hàng), nên chọn B. A “袁绍、袁谭” là Viên Thiệu và con trai, hai người bỏ chạy; C “淳于琼” là tướng trấn giữ Ô Sào bị giết; D “许攸” là người đến báo tin cho Tào Tháo.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
41
第 41 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 4 1 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Kim cương, với tư cách là một vật quý hiếm và có giá trị, từ xưa đến nay luôn là biểu tượng quan trọng của sự giàu có. Trong tự nhiên, trữ lượng kim cương rất ít và chúng nằm sâu dưới lòng đất. Thế nhưng, loại khoáng vật hiếm có này lại sở hữu đặc tính độc nhất vô nhị: nó là loại khoáng vật cứng nhất trong tự nhiên. Đặc tính ấy khiến kim cương có nhiều công dụng xã hội: người ta đính kim cương lên nhẫn và các đồ trang sức lấp lánh để tượng trưng cho tình yêu son sắt, thủy chung; người ta cũng chế tạo nó thành mũi khoan kim cương để cắt thép, thủy tinh, v.v. Tuy nhiên, trữ lượng khan hiếm của kim cương không thể đáp ứng nhu cầu rất lớn của xã hội. Những người mong muốn sở hữu kim cương thường ngây thơ nghĩ rằng sẽ thật tuyệt nếu một ngày nào đó kim cương trở thành vật liệu có số lượng dồi dào. Thành phần chính của kim cương là cacbon. Năm 1893, nhà hóa học người Pháp Moissan đã chế tạo thành công kim cương nhân tạo sau nhiều lần thử nghiệm ở nhiệt độ cao.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 金刚石作为一种稀有的贵重物品,自古以来就是财富的重要象征。 在大自然中,金刚石以极少的矿藏量深埋在地底下。偏偏是这种少得出奇的金刚石具 有世界万物中独一无二的特性:它是自然界中最硬的一种矿石。金刚石的这一特性,使它 具有广泛的社会用途:有人将它镶嵌在金光闪闪的戒指等首饰中,以象征坚贞不渝的爱 情;有人把它制成金刚钻,用来切割钢铁、玻璃等等。 可是,储量如此稀缺的金刚石,远远满足不了社会对它的巨大需求。渴望拥有金刚石 的人往往会天真地想,要是有一天金刚石能成为大量存在的物品,那该多好! 金刚石的主要成分是碳。1893年,法国化学家莫瓦桑在高温条件下,经过多次试验, 终于研制出了人造金刚石。 问:金刚石自古以来被人们当做什么的象征?
Nghĩa tiếng Việt: Kim cương, với tư cách là một vật quý hiếm và có giá trị, từ xưa đến nay luôn là biểu tượng quan trọng của sự giàu có. Trong tự nhiên, trữ lượng kim cương rất ít và chúng nằm sâu dưới lòng đất. Thế nhưng, loại khoáng vật hiếm có này lại sở hữu đặc tính độc nhất vô nhị: nó là loại khoáng vật cứng nhất trong tự nhiên. Đặc tính ấy khiến kim cương có nhiều công dụng xã hội: người ta đính kim cương lên nhẫn và các đồ trang sức lấp lánh để tượng trưng cho tình yêu son sắt, thủy chung; người ta cũng chế tạo nó thành mũi khoan kim cương để cắt thép, thủy tinh, v.v. Tuy nhiên, trữ lượng khan hiếm của kim cương không thể đáp ứng nhu cầu rất lớn của xã hội. Những người mong muốn sở hữu kim cương thường ngây thơ nghĩ rằng sẽ thật tuyệt nếu một ngày nào đó kim cương trở thành vật liệu có số lượng dồi dào. Thành phần chính của kim cương là cacbon. Năm 1893, nhà hóa học người Pháp Moissan đã chế tạo thành công kim cương nhân tạo sau nhiều lần thử nghiệm ở nhiệt độ cao.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 权力
B. 尊贵
C. 幸福
D. 财富
Phân tích đối chiếu: 在大自然中,金刚石以极少的矿藏量深埋在地底下。偏偏是这种少得出奇的金刚石具
Tapescript bài nghe: 金刚石作为一种稀有的贵重物品,自古以来就是财富的重要象征。 在大自然中,金刚石以极少的矿藏量深埋在地底下。偏偏是这种少得出奇的金刚石具有世界万物中独一无二的特性:它是自然界中最硬的一种矿石。金刚石的这一特性,使它具有广泛的社会用途:有人将它镶嵌在金光闪闪的戒指等首饰中,以象征坚贞不渝的爱情;有人把它制成金刚钻,用来切割钢铁、玻璃等等。 可是,储量如此稀缺的金刚石,远远满足不了社会对它的巨大需求。渴望拥有金刚石的人往往会天真地想,要是有一天金刚石能成为大量存在的物品,那该多好! 金刚石的主要成分是碳。1893年,法国化学家莫瓦桑在高温条件下,经过多次试验,终于研制出了人造金刚石。 Ngay câu mở đầu, bài nghe nói rõ “自古以来就是财富的重要象征” — từ xưa đến nay, kim cương là biểu tượng quan trọng của sự giàu có. Vì vậy chọn D. Các phương án D “quyền lực”, B “sự tôn quý” và C “hạnh phúc” không được nêu là ý nghĩa biểu tượng trong bài nghe. Chi tiết về tình yêu son sắt xuất hiện sau đó, nhưng đó là ý nghĩa của việc đính kim cương lên trang sức, không phải điều được hỏi về biểu tượng của kim cương từ xưa đến nay.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
42
第 42 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 4 2 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Kim cương, với tư cách là một vật quý hiếm và có giá trị, từ xưa đến nay luôn là biểu tượng quan trọng của sự giàu có. Trong tự nhiên, trữ lượng kim cương rất ít và chúng nằm sâu dưới lòng đất. Thế nhưng, loại khoáng vật hiếm có này lại sở hữu đặc tính độc nhất vô nhị: nó là loại khoáng vật cứng nhất trong tự nhiên. Đặc tính ấy khiến kim cương có nhiều công dụng xã hội: người ta đính kim cương lên nhẫn và các đồ trang sức lấp lánh để tượng trưng cho tình yêu son sắt, thủy chung; người ta cũng chế tạo nó thành mũi khoan kim cương để cắt thép, thủy tinh, v.v. Tuy nhiên, trữ lượng khan hiếm của kim cương không thể đáp ứng nhu cầu rất lớn của xã hội. Những người mong muốn sở hữu kim cương thường ngây thơ nghĩ rằng sẽ thật tuyệt nếu một ngày nào đó kim cương trở thành vật liệu có số lượng dồi dào. Thành phần chính của kim cương là cacbon. Năm 1893, nhà hóa học người Pháp Moissan đã chế tạo thành công kim cương nhân tạo sau nhiều lần thử nghiệm ở nhiệt độ cao.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 金刚石作为一种稀有的贵重物品,自古以来就是财富的重要象征。 在大自然中,金刚石以极少的矿藏量深埋在地底下。偏偏是这种少得出奇的金刚石具 有世界万物中独一无二的特性:它是自然界中最硬的一种矿石。金刚石的这一特性,使它 具有广泛的社会用途:有人将它镶嵌在金光闪闪的戒指等首饰中,以象征坚贞不渝的爱 情;有人把它制成金刚钻,用来切割钢铁、玻璃等等。 可是,储量如此稀缺的金刚石,远远满足不了社会对它的巨大需求。渴望拥有金刚石 的人往往会天真地想,要是有一天金刚石能成为大量存在的物品,那该多好! 金刚石的主要成分是碳。1893年,法国化学家莫瓦桑在高温条件下,经过多次试验, 终于研制出了人造金刚石。 问:金刚石独一无二的特性是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Kim cương, với tư cách là một vật quý hiếm và có giá trị, từ xưa đến nay luôn là biểu tượng quan trọng của sự giàu có. Trong tự nhiên, trữ lượng kim cương rất ít và chúng nằm sâu dưới lòng đất. Thế nhưng, loại khoáng vật hiếm có này lại sở hữu đặc tính độc nhất vô nhị: nó là loại khoáng vật cứng nhất trong tự nhiên. Đặc tính ấy khiến kim cương có nhiều công dụng xã hội: người ta đính kim cương lên nhẫn và các đồ trang sức lấp lánh để tượng trưng cho tình yêu son sắt, thủy chung; người ta cũng chế tạo nó thành mũi khoan kim cương để cắt thép, thủy tinh, v.v. Tuy nhiên, trữ lượng khan hiếm của kim cương không thể đáp ứng nhu cầu rất lớn của xã hội. Những người mong muốn sở hữu kim cương thường ngây thơ nghĩ rằng sẽ thật tuyệt nếu một ngày nào đó kim cương trở thành vật liệu có số lượng dồi dào. Thành phần chính của kim cương là cacbon. Năm 1893, nhà hóa học người Pháp Moissan đã chế tạo thành công kim cương nhân tạo sau nhiều lần thử nghiệm ở nhiệt độ cao.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 漂亮
B. 名贵
C. 最硬
D. 有金光
Phân tích đối chiếu: 在大自然中,金刚石以极少的矿藏量深埋在地底下。偏偏是这种少得出奇的金刚石具
Tapescript bài nghe: 金刚石作为一种稀有的贵重物品,自古以来就是财富的重要象征。 在大自然中,金刚石以极少的矿藏量深埋在地底下。偏偏是这种少得出奇的金刚石具有世界万物中独一无二的特性:它是自然界中最硬的一种矿石。金刚石的这一特性,使它具有广泛的社会用途:有人将它镶嵌在金光闪闪的戒指等首饰中,以象征坚贞不渝的爱情;有人把它制成金刚钻,用来切割钢铁、玻璃等等。 可是,储量如此稀缺的金刚石,远远满足不了社会对它的巨大需求。渴望拥有金刚石的人往往会天真地想,要是有一天金刚石能成为大量存在的物品,那该多好! 金刚石的主要成分是碳。1893年,法国化学家莫瓦桑在高温条件下,经过多次试验,终于研制出了人造金刚石。 Bài nghe xác định đặc tính độc nhất vô nhị của kim cương là “它是自然界中最硬的一种矿石” — nó là loại khoáng vật cứng nhất trong tự nhiên. Do đó chọn C “最硬” (cứng nhất). A “đẹp”, B “quý giá” và D “có ánh vàng” không diễn đạt đặc tính được nêu. “金光闪闪” miêu tả đồ trang sức lấp lánh, không phải đặc tính độc nhất của kim cương.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
43
第 43 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 4 3 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Kim cương, với tư cách là một vật quý hiếm và có giá trị, từ xưa đến nay luôn là biểu tượng quan trọng của sự giàu có. Trong tự nhiên, trữ lượng kim cương rất ít và chúng nằm sâu dưới lòng đất. Thế nhưng, loại khoáng vật hiếm có này lại sở hữu đặc tính độc nhất vô nhị: nó là loại khoáng vật cứng nhất trong tự nhiên. Đặc tính ấy khiến kim cương có nhiều công dụng xã hội: người ta đính kim cương lên nhẫn và các đồ trang sức lấp lánh để tượng trưng cho tình yêu son sắt, thủy chung; người ta cũng chế tạo nó thành mũi khoan kim cương để cắt thép, thủy tinh, v.v. Tuy nhiên, trữ lượng khan hiếm của kim cương không thể đáp ứng nhu cầu rất lớn của xã hội. Những người mong muốn sở hữu kim cương thường ngây thơ nghĩ rằng sẽ thật tuyệt nếu một ngày nào đó kim cương trở thành vật liệu có số lượng dồi dào. Thành phần chính của kim cương là cacbon. Năm 1893, nhà hóa học người Pháp Moissan đã chế tạo thành công kim cương nhân tạo sau nhiều lần thử nghiệm ở nhiệt độ cao.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 金刚石作为一种稀有的贵重物品,自古以来就是财富的重要象征。 在大自然中,金刚石以极少的矿藏量深埋在地底下。偏偏是这种少得出奇的金刚石具 有世界万物中独一无二的特性:它是自然界中最硬的一种矿石。金刚石的这一特性,使它 具有广泛的社会用途:有人将它镶嵌在金光闪闪的戒指等首饰中,以象征坚贞不渝的爱 情;有人把它制成金刚钻,用来切割钢铁、玻璃等等。 可是,储量如此稀缺的金刚石,远远满足不了社会对它的巨大需求。渴望拥有金刚石 的人往往会天真地想,要是有一天金刚石能成为大量存在的物品,那该多好! 金刚石的主要成分是碳。1893年,法国化学家莫瓦桑在高温条件下,经过多次试验, 终于研制出了人造金刚石。 问:金刚石的储量情况怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Kim cương, với tư cách là một vật quý hiếm và có giá trị, từ xưa đến nay luôn là biểu tượng quan trọng của sự giàu có. Trong tự nhiên, trữ lượng kim cương rất ít và chúng nằm sâu dưới lòng đất. Thế nhưng, loại khoáng vật hiếm có này lại sở hữu đặc tính độc nhất vô nhị: nó là loại khoáng vật cứng nhất trong tự nhiên. Đặc tính ấy khiến kim cương có nhiều công dụng xã hội: người ta đính kim cương lên nhẫn và các đồ trang sức lấp lánh để tượng trưng cho tình yêu son sắt, thủy chung; người ta cũng chế tạo nó thành mũi khoan kim cương để cắt thép, thủy tinh, v.v. Tuy nhiên, trữ lượng khan hiếm của kim cương không thể đáp ứng nhu cầu rất lớn của xã hội. Những người mong muốn sở hữu kim cương thường ngây thơ nghĩ rằng sẽ thật tuyệt nếu một ngày nào đó kim cương trở thành vật liệu có số lượng dồi dào. Thành phần chính của kim cương là cacbon. Năm 1893, nhà hóa học người Pháp Moissan đã chế tạo thành công kim cương nhân tạo sau nhiều lần thử nghiệm ở nhiệt độ cao.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 极其稀少
B. 比较丰富
C. 比较少
D. 特别多
Phân tích đối chiếu: 在大自然中,金刚石以极少的矿藏量深埋在地底下。偏偏是这种少得出奇的金刚石具
Tapescript bài nghe: 金刚石作为一种稀有的贵重物品,自古以来就是财富的重要象征。 在大自然中,金刚石以极少的矿藏量深埋在地底下。偏偏是这种少得出奇的金刚石具有世界万物中独一无二的特性:它是自然界中最硬的一种矿石。金刚石的这一特性,使它具有广泛的社会用途:有人将它镶嵌在金光闪闪的戒指等首饰中,以象征坚贞不渝的爱情;有人把它制成金刚钻,用来切割钢铁、玻璃等等。 可是,储量如此稀缺的金刚石,远远满足不了社会对它的巨大需求。渴望拥有金刚石的人往往会天真地想,要是有一天金刚石能成为大量存在的物品,那该多好! 金刚石的主要成分是碳。1893年,法国化学家莫瓦桑在高温条件下,经过多次试验,终于研制出了人造金刚石。 Bài nghe mô tả kim cương có “极少的矿藏量” (trữ lượng khoáng sản cực ít), “少得出奇” (ít đến mức đáng kinh ngạc), và “储量如此稀缺” (trữ lượng khan hiếm như vậy). Những cách diễn đạt này tương ứng với A “极其稀少” (cực kỳ khan hiếm). B “khá dồi dào” và D “đặc biệt nhiều” trái hẳn nội dung; C “khá ít” chưa thể hiện đúng mức độ cực kỳ khan hiếm mà bài nghe nhấn mạnh.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
44
第 44 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 4 4 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Kim cương, với tư cách là một vật quý hiếm và có giá trị, từ xưa đến nay luôn là biểu tượng quan trọng của sự giàu có. Trong tự nhiên, trữ lượng kim cương rất ít và chúng nằm sâu dưới lòng đất. Thế nhưng, loại khoáng vật hiếm có này lại sở hữu đặc tính độc nhất vô nhị: nó là loại khoáng vật cứng nhất trong tự nhiên. Đặc tính ấy khiến kim cương có nhiều công dụng xã hội: người ta đính kim cương lên nhẫn và các đồ trang sức lấp lánh để tượng trưng cho tình yêu son sắt, thủy chung; người ta cũng chế tạo nó thành mũi khoan kim cương để cắt thép, thủy tinh, v.v. Tuy nhiên, trữ lượng khan hiếm của kim cương không thể đáp ứng nhu cầu rất lớn của xã hội. Những người mong muốn sở hữu kim cương thường ngây thơ nghĩ rằng sẽ thật tuyệt nếu một ngày nào đó kim cương trở thành vật liệu có số lượng dồi dào. Thành phần chính của kim cương là cacbon. Năm 1893, nhà hóa học người Pháp Moissan đã chế tạo thành công kim cương nhân tạo sau nhiều lần thử nghiệm ở nhiệt độ cao.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 金刚石作为一种稀有的贵重物品,自古以来就是财富的重要象征。 在大自然中,金刚石以极少的矿藏量深埋在地底下。偏偏是这种少得出奇的金刚石具 有世界万物中独一无二的特性:它是自然界中最硬的一种矿石。金刚石的这一特性,使它 具有广泛的社会用途:有人将它镶嵌在金光闪闪的戒指等首饰中,以象征坚贞不渝的爱 情;有人把它制成金刚钻,用来切割钢铁、玻璃等等。 可是,储量如此稀缺的金刚石,远远满足不了社会对它的巨大需求。渴望拥有金刚石 的人往往会天真地想,要是有一天金刚石能成为大量存在的物品,那该多好! 金刚石的主要成分是碳。1893年,法国化学家莫瓦桑在高温条件下,经过多次试验, 终于研制出了人造金刚石。 问:金刚石的主要成分是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Kim cương, với tư cách là một vật quý hiếm và có giá trị, từ xưa đến nay luôn là biểu tượng quan trọng của sự giàu có. Trong tự nhiên, trữ lượng kim cương rất ít và chúng nằm sâu dưới lòng đất. Thế nhưng, loại khoáng vật hiếm có này lại sở hữu đặc tính độc nhất vô nhị: nó là loại khoáng vật cứng nhất trong tự nhiên. Đặc tính ấy khiến kim cương có nhiều công dụng xã hội: người ta đính kim cương lên nhẫn và các đồ trang sức lấp lánh để tượng trưng cho tình yêu son sắt, thủy chung; người ta cũng chế tạo nó thành mũi khoan kim cương để cắt thép, thủy tinh, v.v. Tuy nhiên, trữ lượng khan hiếm của kim cương không thể đáp ứng nhu cầu rất lớn của xã hội. Những người mong muốn sở hữu kim cương thường ngây thơ nghĩ rằng sẽ thật tuyệt nếu một ngày nào đó kim cương trở thành vật liệu có số lượng dồi dào. Thành phần chính của kim cương là cacbon. Năm 1893, nhà hóa học người Pháp Moissan đã chế tạo thành công kim cương nhân tạo sau nhiều lần thử nghiệm ở nhiệt độ cao.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 石头
B. 碳
C. 玻璃
D. 晶体
Phân tích đối chiếu: 在大自然中,金刚石以极少的矿藏量深埋在地底下。偏偏是这种少得出奇的金刚石具
Tapescript bài nghe: 金刚石作为一种稀有的贵重物品,自古以来就是财富的重要象征。 在大自然中,金刚石以极少的矿藏量深埋在地底下。偏偏是这种少得出奇的金刚石具有世界万物中独一无二的特性:它是自然界中最硬的一种矿石。金刚石的这一特性,使它具有广泛的社会用途:有人将它镶嵌在金光闪闪的戒指等首饰中,以象征坚贞不渝的爱情;有人把它制成金刚钻,用来切割钢铁、玻璃等等。 可是,储量如此稀缺的金刚石,远远满足不了社会对它的巨大需求。渴望拥有金刚石的人往往会天真地想,要是有一天金刚石能成为大量存在的物品,那该多好! 金刚石的主要成分是碳。1893年,法国化学家莫瓦桑在高温条件下,经过多次试验,终于研制出了人造金刚石。 Câu hỏi hỏi trực tiếp thành phần chính, và câu cuối của đoạn nêu rõ “金刚石的主要成分是碳” — thành phần chính của kim cương là cacbon. Vì vậy chọn B. A “đá”, C “thủy tinh” và D “tinh thể” không phải đáp án được bài nghe xác nhận.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
45
第 45 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 4 5 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Năm 1956, máy tính điện tử dùng bóng bán dẫn ra đời; đó là máy tính thế hệ thứ hai. Chỉ cần vài chiếc tủ cỡ lớn là có thể chứa được máy, và tốc độ tính toán cũng tăng lên đáng kể. Năm 1959 xuất hiện máy tính mạch tích hợp thế hệ thứ ba. Từ thập niên 1970, sự phát triển của máy tính bước vào giai đoạn mới. Năm 1976, “Cray-1”, được chế tạo bằng mạch tích hợp quy mô lớn và siêu lớn, đưa máy tính vào thế hệ thứ tư. Đặc điểm của thế hệ này là thu nhỏ, vi hình, tiêu thụ ít điện năng, thông minh hóa và hệ thống hóa. Đến thập niên 1990, máy tính phát triển theo hướng “thông minh”; những máy tính tương tự bộ não con người có thể tư duy, học tập, ghi nhớ và giao tiếp qua mạng. Bước sang thế kỷ XXI, máy tính ngày càng được phát triển theo hướng máy tính xách tay, thu nhỏ và chuyên dụng; chúng dễ sử dụng, giá rẻ, thậm chí…
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 1956年,晶体管电子计算机诞生了,这是第二代电子计算机。只要几个大一点儿的 柜子就可将它容下,运算速度也大大地提高了。 1959年出现的是第三代集成电路计算机。 从20世纪70年代开始,电脑的发展进入了新阶段。1976年,由大规模集成电路和 超大规模集成电路制成的“克雷一号”使电脑进了第四代。其特点是:小型化、微型 化、低功耗、智能化、系统化。 20世纪90年代,电脑向“智能”方向发展,出现了与人脑相似的电脑,它可以进行 思维、学习、记忆、网络通信等工作。. 进入21世纪,电脑更是笔记本化、微型化和专业化,不但操作简易、价格便宜,甚 问:晶体管电子计算机是第几代计算机?
Nghĩa tiếng Việt: Năm 1956, máy tính điện tử dùng bóng bán dẫn ra đời; đó là máy tính thế hệ thứ hai. Chỉ cần vài chiếc tủ cỡ lớn là có thể chứa được máy, và tốc độ tính toán cũng tăng lên đáng kể. Năm 1959 xuất hiện máy tính mạch tích hợp thế hệ thứ ba. Từ thập niên 1970, sự phát triển của máy tính bước vào giai đoạn mới. Năm 1976, “Cray-1”, được chế tạo bằng mạch tích hợp quy mô lớn và siêu lớn, đưa máy tính vào thế hệ thứ tư. Đặc điểm của thế hệ này là thu nhỏ, vi hình, tiêu thụ ít điện năng, thông minh hóa và hệ thống hóa. Đến thập niên 1990, máy tính phát triển theo hướng “thông minh”; những máy tính tương tự bộ não con người có thể tư duy, học tập, ghi nhớ và giao tiếp qua mạng. Bước sang thế kỷ XXI, máy tính ngày càng được phát triển theo hướng máy tính xách tay, thu nhỏ và chuyên dụng; chúng dễ sử dụng, giá rẻ, thậm chí…
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 第一代
B. 第二代
C. 第三代
D. 第四代
Phân tích đối chiếu: 柜子就可将它容下,运算速度也大大地提高了。
Tapescript bài nghe: 1956年,晶体管电子计算机诞生了,这是第二代电子计算机。只要几个大一点儿的柜子就可将它容下,运算速度也大大地提高了。 从20世纪70年代开始,电脑的发展进入了新阶段。1976年,由大规模集成电路和超大规模集成电路制成的“克雷一号”使电脑进了第四代。其特点是:小型化、微型化、低功耗、智能化、系统化。 20世纪90年代,电脑向“智能”方向发展,出现了与人脑相似的电脑,它可以进行思维、学习、记忆、网络通信等工作。 进入21世纪,电脑更是笔记本化、微型化和专业化,不但操作简易、价格便宜,甚…… Ngay ở câu đầu, bài nghe khẳng định “这是第二代电子计算机” — đây là máy tính điện tử thế hệ thứ hai. Vì vậy chọn B. A “thế hệ thứ nhất”, C “thế hệ thứ ba” và D “thế hệ thứ tư” đều không khớp với thông tin trực tiếp trong bài.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
46
第 46 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 4 6 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Năm 1956, máy tính điện tử dùng transistor ra đời, đánh dấu thế hệ máy tính thứ hai. Máy có kích thước lớn, cần vài chiếc tủ lớn để chứa, nhưng tốc độ tính toán đã tăng đáng kể. Năm 1959 xuất hiện máy tính mạch tích hợp thế hệ thứ ba. Từ thập niên 1970, máy tính bước vào giai đoạn phát triển mới. Năm 1976, máy tính “Cray-1” sử dụng mạch tích hợp quy mô lớn và siêu lớn, đánh dấu thế hệ thứ tư. Thế hệ này có các đặc điểm: kích thước nhỏ, vi hình hóa, tiêu thụ ít điện năng, thông minh hóa và hệ thống hóa. Đến thập niên 1990, máy tính phát triển theo hướng thông minh và có thể tư duy, học tập, ghi nhớ, giao tiếp qua mạng. Sang thế kỷ XXI, máy tính phát triển theo hướng xách tay, vi hình hóa và chuyên dụng, đồng thời dễ sử dụng và có giá phải chăng.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 1956年,晶体管电子计算机诞生了,这是第二代电子计算机。只要几个大一点儿的 柜子就可将它容下,运算速度也大大地提高了。 1959年出现的是第三代集成电路计算机。 从20世纪70年代开始,电脑的发展进入了新阶段。1976年,由大规模集成电路和 超大规模集成电路制成的“克雷一号”使电脑进了第四代。其特点是:小型化、微型 化、低功耗、智能化、系统化。 20世纪90年代,电脑向“智能”方向发展,出现了与人脑相似的电脑,它可以进行 思维、学习、记忆、网络通信等工作。. 进入21世纪,电脑更是笔记本化、微型化和专业化,不但操作简易、价格便宜,甚 问:第四代计算机的特点是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Năm 1956, máy tính điện tử dùng transistor ra đời, đánh dấu thế hệ máy tính thứ hai. Máy có kích thước lớn, cần vài chiếc tủ lớn để chứa, nhưng tốc độ tính toán đã tăng đáng kể. Năm 1959 xuất hiện máy tính mạch tích hợp thế hệ thứ ba. Từ thập niên 1970, máy tính bước vào giai đoạn phát triển mới. Năm 1976, máy tính “Cray-1” sử dụng mạch tích hợp quy mô lớn và siêu lớn, đánh dấu thế hệ thứ tư. Thế hệ này có các đặc điểm: kích thước nhỏ, vi hình hóa, tiêu thụ ít điện năng, thông minh hóa và hệ thống hóa. Đến thập niên 1990, máy tính phát triển theo hướng thông minh và có thể tư duy, học tập, ghi nhớ, giao tiếp qua mạng. Sang thế kỷ XXI, máy tính phát triển theo hướng xách tay, vi hình hóa và chuyên dụng, đồng thời dễ sử dụng và có giá phải chăng.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 操作简易,价格便宜
B. 可进行思维、学习、记忆等工作
C. 有几个柜子那么大
D. 小型化、微型化、低功耗等
Phân tích đối chiếu: 柜子就可将它容下,运算速度也大大地提高了。
Tapescript bài nghe: Năm 1956, máy tính điện tử dùng transistor ra đời, đó là máy tính điện tử thế hệ thứ hai. Chỉ cần vài chiếc tủ lớn là có thể chứa được nó, tốc độ tính toán cũng tăng lên đáng kể. Năm 1959 xuất hiện máy tính mạch tích hợp thế hệ thứ ba. Từ thập niên 1970, sự phát triển của máy tính bước vào giai đoạn mới. Năm 1976, “Cray-1”, được chế tạo bằng mạch tích hợp quy mô lớn và mạch tích hợp quy mô siêu lớn, đưa máy tính bước vào thế hệ thứ tư. Đặc điểm của thế hệ này là: kích thước nhỏ, vi hình hóa, tiêu thụ ít điện năng, thông minh hóa và hệ thống hóa. Đến thập niên 1990, máy tính phát triển theo hướng “thông minh”; xuất hiện loại máy tính tương tự bộ não con người, có thể tư duy, học tập, ghi nhớ và giao tiếp qua mạng. Bước vào thế kỷ XXI, máy tính ngày càng theo hướng máy tính xách tay, vi hình hóa và chuyên dụng; thao tác dễ dàng, giá cả phải chăng… Bài nghe nêu trực tiếp đặc điểm của máy tính thế hệ thứ tư: “小型化、微型化、低功耗、智能化、系统化” (kích thước nhỏ, vi hình hóa, tiêu thụ ít điện năng, thông minh hóa và hệ thống hóa). Vì vậy.
A nói về máy tính thế kỷ XXI.
B nói về khả năng của máy tính phát triển theo hướng thông minh vào thập niên 1990.
C mô tả kích thước máy tính thế hệ thứ hai.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
47
第 47 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 4 7 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Năm 1956, máy tính điện tử dùng transistor ra đời, đánh dấu thế hệ máy tính thứ hai. Máy có kích thước lớn, cần vài chiếc tủ lớn để chứa, nhưng tốc độ tính toán đã tăng đáng kể. Năm 1959 xuất hiện máy tính mạch tích hợp thế hệ thứ ba. Từ thập niên 1970, máy tính bước vào giai đoạn phát triển mới. Năm 1976, máy tính “Cray-1” sử dụng mạch tích hợp quy mô lớn và siêu lớn, đánh dấu thế hệ thứ tư. Thế hệ này có các đặc điểm: kích thước nhỏ, vi hình hóa, tiêu thụ ít điện năng, thông minh hóa và hệ thống hóa. Đến thập niên 1990, máy tính phát triển theo hướng thông minh; xuất hiện loại máy tính tương tự bộ não con người, có thể tư duy, học tập, ghi nhớ và giao tiếp qua mạng. Sang thế kỷ XXI, máy tính phát triển theo hướng xách tay, vi hình hóa và chuyên dụng, đồng thời dễ sử dụng và có giá phải chăng.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 1956年,晶体管电子计算机诞生了,这是第二代电子计算机。只要几个大一点儿的 柜子就可将它容下,运算速度也大大地提高了。 1959年出现的是第三代集成电路计算机。 从20世纪70年代开始,电脑的发展进入了新阶段。1976年,由大规模集成电路和 超大规模集成电路制成的“克雷一号”使电脑进了第四代。其特点是:小型化、微型 化、低功耗、智能化、系统化。 20世纪90年代,电脑向“智能”方向发展,出现了与人脑相似的电脑,它可以进行 思维、学习、记忆、网络通信等工作。. 进入21世纪,电脑更是笔记本化、微型化和专业化,不但操作简易、价格便宜,甚 问:什么时候电脑开始向“智能”方向发展?
Nghĩa tiếng Việt: Năm 1956, máy tính điện tử dùng transistor ra đời, đánh dấu thế hệ máy tính thứ hai. Máy có kích thước lớn, cần vài chiếc tủ lớn để chứa, nhưng tốc độ tính toán đã tăng đáng kể. Năm 1959 xuất hiện máy tính mạch tích hợp thế hệ thứ ba. Từ thập niên 1970, máy tính bước vào giai đoạn phát triển mới. Năm 1976, máy tính “Cray-1” sử dụng mạch tích hợp quy mô lớn và siêu lớn, đánh dấu thế hệ thứ tư. Thế hệ này có các đặc điểm: kích thước nhỏ, vi hình hóa, tiêu thụ ít điện năng, thông minh hóa và hệ thống hóa. Đến thập niên 1990, máy tính phát triển theo hướng thông minh; xuất hiện loại máy tính tương tự bộ não con người, có thể tư duy, học tập, ghi nhớ và giao tiếp qua mạng. Sang thế kỷ XXI, máy tính phát triển theo hướng xách tay, vi hình hóa và chuyên dụng, đồng thời dễ sử dụng và có giá phải chăng.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 20 世纪70年代
B. 20 世纪80年代
C. 20世纪90年代
D. 进入21 世纪
Phân tích đối chiếu: 柜子就可将它容下,运算速度也大大地提高了。
Tapescript bài nghe: Năm 1956, máy tính điện tử dùng transistor ra đời, đó là máy tính điện tử thế hệ thứ hai. Chỉ cần vài chiếc tủ lớn là có thể chứa được nó, tốc độ tính toán cũng tăng lên đáng kể. Năm 1959 xuất hiện máy tính mạch tích hợp thế hệ thứ ba. Từ thập niên 1970, sự phát triển của máy tính bước vào giai đoạn mới. Năm 1976, “Cray-1”, được chế tạo bằng mạch tích hợp quy mô lớn và mạch tích hợp quy mô siêu lớn, đưa máy tính bước vào thế hệ thứ tư. Đặc điểm của thế hệ này là: kích thước nhỏ, vi hình hóa, tiêu thụ ít điện năng, thông minh hóa và hệ thống hóa. Đến thập niên 1990, máy tính phát triển theo hướng “thông minh”; xuất hiện loại máy tính tương tự bộ não con người, có thể tư duy, học tập, ghi nhớ và giao tiếp qua mạng. Bước vào thế kỷ XXI, máy tính ngày càng theo hướng máy tính xách tay, vi hình hóa và chuyên dụng; thao tác dễ dàng, giá cả phải chăng… Bài nghe nói rõ: “20世纪90年代,电脑向‘智能’方向发展” (đến thập niên 1990, máy tính phát triển theo hướng “thông minh”). Vì vậy.
A là thời điểm máy tính bước vào giai đoạn phát triển mới và thế hệ thứ tư xuất hiện.
B không được nêu trong bài nghe.
D là mốc phát triển máy tính xách tay, vi hình hóa và chuyên dụng, không phải thời điểm bắt đầu phát triển theo hướng thông minh.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
48
第 48 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 4 8 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Phúc Oa, linh vật của Thế vận hội Olympic Bắc Kinh 2008, gồm năm nhân vật đáng yêu. Tạo hình kết hợp hình ảnh cá, gấu trúc, linh dương Tây Tạng, chim én và ngọn lửa Olympic. Việc kết hợp hình tượng động vật với con người nhằm nhấn mạnh quan niệm lấy con người làm trọng tâm và tư tưởng con người hòa hợp với động vật, thiên nhiên — “thiên nhân hợp nhất”. Phần mũ đội đầu thể hiện nét cá tính của từng linh vật, lần lượt tượng trưng cho biển, rừng, lửa, đất và trời. Olympic Bắc Kinh có năm linh vật, nhiều nhất trong các kỳ Olympic trước đó.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 2008年北京奥运会的吉祥物“福娃”共有五个,分别是贝贝、晶晶、欢欢、迎迎和妮妮。设计者把鱼、大熊猫、奥林匹克圣火、藏羚羊和沙燕的形象与人的形象结合在一起,强调了中国传统文化中“天人合一”的理念。在设计应用上,福娃的个性化主要体现在头饰部分。 问:为什么把吉祥物的形象设计成动物与人的结合?
Nghĩa tiếng Việt: Phúc Oa, linh vật của Thế vận hội Olympic Bắc Kinh 2008, gồm năm nhân vật đáng yêu. Tạo hình kết hợp hình ảnh cá, gấu trúc, linh dương Tây Tạng, chim én và ngọn lửa Olympic. Việc kết hợp hình tượng động vật với con người nhằm nhấn mạnh quan niệm lấy con người làm trọng tâm và tư tưởng con người hòa hợp với động vật, thiên nhiên — “thiên nhân hợp nhất”. Phần mũ đội đầu thể hiện nét cá tính của từng linh vật, lần lượt tượng trưng cho biển, rừng, lửa, đất và trời. Olympic Bắc Kinh có năm linh vật, nhiều nhất trong các kỳ Olympic trước đó.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 强调天人合一的理念
B. 突出特点鲜明的个性
C. 强调保护动物
D. 强调以人为本
Phân tích đối chiếu: Từ câu 48 đến câu 50, hãy căn cứ vào đoạn văn sau để trả lời. Linh vật “Phúc Oa” của Thế vận hội Olympic lần thứ 29 tại Bắc Kinh năm 2008 gồm năm người bạn nhỏ đáng yêu, thân thiết. Tạo hình của chúng kết hợp hình tượng cá, gấu trúc lớn, linh dương Tây Tạng, chim én và ngọn lửa Olympic. Phúc Oa được thiết kế với hình tượng kết hợp giữa động vật và con người, nhấn mạnh quan niệm lấy con người làm trọng tâm, con người chung sống hài hòa với động vật và thiên nhiên, tức tư tưởng “thiên nhân hợp nhất”. Trong thiết kế và ứng dụng, nét cá tính của các linh vật thể hiện đặc biệt ở phần mũ đội đầu của năm nhân vật; chúng lần lượt tượng trưng cho biển cả, rừng cây, lửa, đất và bầu trời. Số lượng linh vật Olympic Bắc Kinh lên đến năm, lập kỷ lục so với các kỳ Olympic trước đây. Câu hỏi: Vì sao hình tượng linh vật được thiết kế kết hợp giữa động vật và con người? Bài nghe liên kết trực tiếp cách thiết kế kết hợp động vật và con người với mục đích “强调了以人为本,人与动物、自然界和谐相处的天人合一的理念” (nhấn mạnh quan niệm lấy con người làm trọng tâm và con người hài hòa với động vật, thiên nhiên). Phương án A khái quát đúng mục đích ấy.
B nói về nét cá tính trong thiết kế, được thể hiện ở phần mũ đội đầu.
C nói về bảo vệ động vật, ý này không được đề cập.
D chỉ nêu một phần ý “lấy con người làm trọng tâm”, chưa bao quát mục đích hòa hợp giữa con người, động vật và thiên nhiên.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
49
第 49 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 4 9 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Phúc Oa, linh vật của Thế vận hội Olympic Bắc Kinh 2008, gồm năm nhân vật đáng yêu. Tạo hình kết hợp hình ảnh cá, gấu trúc, linh dương Tây Tạng, chim én và ngọn lửa Olympic. Việc kết hợp hình tượng động vật với con người thể hiện quan niệm lấy con người làm trọng tâm và sự hài hòa giữa con người, động vật và thiên nhiên. Nét cá tính của các linh vật thể hiện đặc biệt ở phần mũ đội đầu, lần lượt tượng trưng cho biển, rừng, lửa, đất và trời. Olympic Bắc Kinh có năm linh vật, lập kỷ lục so với các kỳ Olympic trước đó.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 2008年北京奥运会的吉祥物“福娃”共有五个,分别是贝贝、晶晶、欢欢、迎迎和妮妮。设计者把鱼、大熊猫、奥林匹克圣火、藏羚羊和沙燕的形象与人的形象结合在一起,强调了中国传统文化中“天人合一”的理念。在设计应用上,福娃的个性化主要体现在头饰部分。 问:在设计应用上,吉祥物的个性化体现在哪个部分?
Nghĩa tiếng Việt: Phúc Oa, linh vật của Thế vận hội Olympic Bắc Kinh 2008, gồm năm nhân vật đáng yêu. Tạo hình kết hợp hình ảnh cá, gấu trúc, linh dương Tây Tạng, chim én và ngọn lửa Olympic. Việc kết hợp hình tượng động vật với con người thể hiện quan niệm lấy con người làm trọng tâm và sự hài hòa giữa con người, động vật và thiên nhiên. Nét cá tính của các linh vật thể hiện đặc biệt ở phần mũ đội đầu, lần lượt tượng trưng cho biển, rừng, lửa, đất và trời. Olympic Bắc Kinh có năm linh vật, lập kỷ lục so với các kỳ Olympic trước đó.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 身体
B. 脸部
C. 衣着
D. 头饰
Phân tích đối chiếu: Từ câu 48 đến câu 50, hãy căn cứ vào đoạn văn sau để trả lời. Linh vật “Phúc Oa” của Thế vận hội Olympic lần thứ 29 tại Bắc Kinh năm 2008 gồm năm người bạn nhỏ đáng yêu, thân thiết. Tạo hình của chúng kết hợp hình tượng cá, gấu trúc lớn, linh dương Tây Tạng, chim én và ngọn lửa Olympic. Phúc Oa được thiết kế với hình tượng kết hợp giữa động vật và con người, nhấn mạnh quan niệm lấy con người làm trọng tâm, con người chung sống hài hòa với động vật và thiên nhiên, tức tư tưởng “thiên nhân hợp nhất”. Trong thiết kế và ứng dụng, nét cá tính của các linh vật thể hiện đặc biệt ở phần mũ đội đầu của năm nhân vật; chúng lần lượt tượng trưng cho biển cả, rừng cây, lửa, đất và bầu trời. Số lượng linh vật Olympic Bắc Kinh lên đến năm, lập kỷ lục so với các kỳ Olympic trước đây. Câu hỏi: Trong thiết kế và ứng dụng, nét cá tính của các linh vật thể hiện ở bộ phận nào? Bài nghe nêu rõ: “吉祥物的个性化体现在其一大特点就是五个吉祥物的头饰部分” (nét cá tính của các linh vật thể hiện ở phần mũ đội đầu của năm linh vật). Vì vậy.
A, B và C không được bài nghe xác định là bộ phận thể hiện nét cá tính.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
50
第 50 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 5 0 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Phúc Oa, linh vật của Thế vận hội Olympic Bắc Kinh 2008, gồm năm nhân vật đáng yêu. Tạo hình kết hợp hình ảnh cá, gấu trúc, linh dương Tây Tạng, chim én và ngọn lửa Olympic. Từng linh vật có phần mũ đội đầu tượng trưng cho biển, rừng, lửa, đất và trời. Olympic Bắc Kinh có năm linh vật, lập kỷ lục về số lượng so với các kỳ Olympic trước đó.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 2008年北京奥运会的吉祥物“福娃”共有五个,分别是贝贝、晶晶、欢欢、迎迎和妮妮。设计者把鱼、大熊猫、奥林匹克圣火、藏羚羊和沙燕的形象与人的形象结合在一起,强调了中国传统文化中“天人合一”的理念。在设计应用上,福娃的个性化主要体现在头饰部分。 问:2008年北京奥运会的吉祥物有几个?
Nghĩa tiếng Việt: Phúc Oa, linh vật của Thế vận hội Olympic Bắc Kinh 2008, gồm năm nhân vật đáng yêu. Tạo hình kết hợp hình ảnh cá, gấu trúc, linh dương Tây Tạng, chim én và ngọn lửa Olympic. Từng linh vật có phần mũ đội đầu tượng trưng cho biển, rừng, lửa, đất và trời. Olympic Bắc Kinh có năm linh vật, lập kỷ lục về số lượng so với các kỳ Olympic trước đó.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 4个
B. 5个
C. 6个
D. 7个
Phân tích đối chiếu: Từ câu 48 đến câu 50, hãy căn cứ vào đoạn văn sau để trả lời. Linh vật “Phúc Oa” của Thế vận hội Olympic lần thứ 29 tại Bắc Kinh năm 2008 gồm năm người bạn nhỏ đáng yêu, thân thiết. Tạo hình của chúng kết hợp hình tượng cá, gấu trúc lớn, linh dương Tây Tạng, chim én và ngọn lửa Olympic. Phúc Oa được thiết kế với hình tượng kết hợp giữa động vật và con người, nhấn mạnh quan niệm lấy con người làm trọng tâm, con người chung sống hài hòa với động vật và thiên nhiên, tức tư tưởng “thiên nhân hợp nhất”. Trong thiết kế và ứng dụng, nét cá tính của các linh vật thể hiện đặc biệt ở phần mũ đội đầu của năm nhân vật; chúng lần lượt tượng trưng cho biển cả, rừng cây, lửa, đất và bầu trời. Số lượng linh vật Olympic Bắc Kinh lên đến năm, lập kỷ lục so với các kỳ Olympic trước đây. Câu hỏi: Olympic Bắc Kinh có tất cả bao nhiêu linh vật? Bài nghe nói rõ “五个可爱的亲密小伙伴” và “吉祥物的数量达到了五个” (gồm năm người bạn nhỏ; số lượng linh vật là năm). Vì vậy.
A, C và D lần lượt nêu bốn, sáu và bảy linh vật, đều không khớp với thông tin trong bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP