Chuyển đến nội dung chính
HSK 6MÃ H6-QJX-03

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 6 mã H6-QJX-03 PDF có đáp án & Audio (Ứng Thí Toàn Giải Tích BLCUP Đề 03)

Tải xuống miễn phí đề thi HSK 6 mã đề H6-QJX-03 (Bộ Ứng Thí Toàn Giải Tích HSK 6 BLCUP — Đề số 03) bản PDF chuẩn, kèm file nghe Audio CD gốc và đáp án giải thích chi tiết.

18 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 6 mã H6-QJX-03 (Bộ Ứng Thí Toàn Giải Tích BLCUP — Đề số 03)

Bộ đề thi mô phỏng HSK Cấp 6 chuyên sâu mã đề H6-QJX-03 thuộc giáo trình luyện thi thực chiến 《新HSK应试全解析 六级》 (Bộ Đề Ứng Thí Toàn Giải Tích HSK 6 — Chủ biên Vương Tố Mai, NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh BLCUP phát hành). Đề thi gồm 101 câu hỏi phân bổ chuẩn xác theo cấu trúc khảo thí quốc tế Hanban (50 câu Nghe hiểu, 50 câu Đọc hiểu và 1 bài Viết tóm tắt văn bản 400 chữ), đi kèm file nghe Audio đĩa CD gốc tách từng câu, phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu và bài văn mẫu tham khảo chuẩn BLCUP.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ & Bộ sách HSK Cấp 6 (2.0) · Ứng Thí Toàn Giải Tích BLCUP
Mã đề H6-QJX-03 (模拟试卷 3)
Tổng số câu hỏi 101 câu (Nghe: 50 · Đọc: 50 · Viết: 1)
Thời gian làm bài 140 phút (Nghe: 35p + 5p điền đáp án, Đọc: 50p, Viết: 45p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án BLCUP PDF + Audio CD Gốc MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (50 câu)

Nghe các đoạn văn ngắn, phỏng vấn, độc thoại và chọn đáp án chính xác

1

第 1 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
休学的多为女生 xiū xué de duō wèi nǚ shēng
B
休学的多为男生 xiū xué de duō wèi nán shēng
C
休学影响成绩 xiū xué yǐng xiǎng chéng jì
D
休学没有好处 xiū xué méi yǒu hǎo chù
Lời thoại trong băng (Transcript):
美国加州大学高教研究所的数据显示,全美大学首次录取的新生中,约有1.2%是先休学一年,其中多为男生。 高教专家认为,探索外部世界可使学生更成熟,他们一旦重新开始学业,会比一直没离开校门的学生更加出色。
Nghĩa tiếng Việt: Theo dữ liệu từ Viện Giáo dục Đại học thuộc Đại học California, khoảng 1,2% sinh viên năm nhất được nhận vào các trường đại học trên khắp nước Mỹ lần đầu tiên đã nghỉ một năm, chủ yếu là nam sinh. Các chuyên gia giáo dục đại học tin rằng việc khám phá thế giới bên ngoài có thể khiến sinh viên trưởng thành hơn và một khi tiếp tục học tập, họ sẽ giỏi hơn những sinh viên chưa từng bỏ học.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 美国加州大学高教研究所的数据显示,全美大学首次录取的新生中,约有1.2%是先休学一年,其中多为男生。 高教专家认为,探索外部世界可使学生更成熟,他们一旦重新开始学业,会比一直没离开校门的学生更加出色。
  • Nghĩa tiếng Việt: Theo dữ liệu từ Viện Giáo dục Đại học thuộc Đại học California, khoảng 1,2% sinh viên năm nhất được nhận vào các trường đại học trên khắp nước Mỹ lần đầu tiên đã nghỉ một năm, chủ yếu là nam sinh. Các chuyên gia giáo dục đại học tin rằng việc khám phá thế giới bên ngoài có thể khiến sinh viên trưởng thành hơn và một khi tiếp tục học tập, họ sẽ giỏi hơn những sinh viên chưa từng bỏ học.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 休学的多为女生
    • B. 休学的多为男生
    • C. 休学影响成绩
    • D. 休学没有好处
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi. Phương án B (休学的多为男生 — Phần lớn những người bỏ học là nam giới.) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
2

第 2 题:听录音,选择正确答案(“为什么呀3她说: “戒过烟的男人心狠啊”你想想,香烟都能戒了,还有什么事做不出来的!”):

dì 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn wèi shén me ya 3 tā shuō: “ jiè guò yān de nán rén xīn hěn a” nǐ xiǎng xiǎng, xiāng yān dōu néng jiè le, hái yǒu shén me shì zuò bù chū lái de!”
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
奶奶讨厌抽烟的人 nǎi nai tǎo yàn chōu yān de rén
B
戒烟的男人不善良 jiè yān de nán rén bú shàn liáng
C
奶奶不喜欢抽烟 nǎi nai bù xǐ huan chōu yān
D
奶奶认为戒烟最难 nǎi nai rèn wéi jiè yān zuì nán
Lời thoại trong băng (Transcript):
我很纳闷,问:“为什么呀3她说: “戒过烟的男人心狠啊”你想想,香烟都能戒了,还有什么事做不出来的!”
Nghĩa tiếng Việt: Tôi rất bối rối và hỏi: "Tại sao?" Cô nói: “Đàn ông bỏ thuốc lá thật độc ác”. Hãy thử nghĩ xem, dù có bỏ thuốc lá thì cũng không có gì là không thể làm được!”
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我很纳闷,问:“为什么呀3她说: “戒过烟的男人心狠啊”你想想,香烟都能戒了,还有什么事做不出来的!”
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi rất bối rối và hỏi: "Tại sao?" Cô nói: “Đàn ông bỏ thuốc lá thật độc ác”. Hãy thử nghĩ xem, dù có bỏ thuốc lá thì cũng không có gì là không thể làm được!”
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 奶奶讨厌抽烟的人
    • B. 戒烟的男人不善良
    • C. 奶奶不喜欢抽烟
    • D. 奶奶认为戒烟最难
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (“为什么呀3她说: “戒过烟的男人心狠啊”你想想,香烟都能戒了,还有什么事做不出来的!”). Phương án B (戒烟的男人不善良 — Đàn ông bỏ thuốc lá không tử tế) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
3

第 3 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
父子俩每天去买柴 fù zǐ liǎ měi tiān qù mǎi chái
B
儿子提醒牛该转弯 ér zi tí xǐng niú gāi zhuǎn wān
C
牛形成了条件反射 niú xíng chéng le tiáo jiàn fǎn shè
D
牛只听父亲的 niú zhī tīng fù qīn de
Lời thoại trong băng (Transcript):
父子每天都赶牛车下山卖柴。遇到弯16 路,儿子总是提醒:“爹,转弯啦!” 一次,父亲因病没来,儿子一人驾车。 到了弯道,牛怎么也不肯转弯。最后, 他贴近牛的耳朵大声叫道:“爹,转弯啦!”牛应声而动。
Nghĩa tiếng Việt: Hai cha con hàng ngày lái xe bò xuống núi bán củi. Khi gặp một khúc cua trên đường, con trai ông luôn nhắc nhở: “Bố ơi, có một khúc cua!” Một lần, cha anh bị bệnh không đến, con trai ông lái xe một mình. Khi đến khúc cua, con bò không chịu quay đầu dù thế nào đi nữa. Cuối cùng, nó ghé sát vào tai con bò và hét lớn: “Bố ơi, đến giờ quay rồi!” Con bò di chuyển để đáp lại.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 父子每天都赶牛车下山卖柴。遇到弯16 路,儿子总是提醒:“爹,转弯啦!” 一次,父亲因病没来,儿子一人驾车。 到了弯道,牛怎么也不肯转弯。最后, 他贴近牛的耳朵大声叫道:“爹,转弯啦!”牛应声而动。
  • Nghĩa tiếng Việt: Hai cha con hàng ngày lái xe bò xuống núi bán củi. Khi gặp một khúc cua trên đường, con trai ông luôn nhắc nhở: “Bố ơi, có một khúc cua!” Một lần, cha anh bị bệnh không đến, con trai ông lái xe một mình. Khi đến khúc cua, con bò không chịu quay đầu dù thế nào đi nữa. Cuối cùng, nó ghé sát vào tai con bò và hét lớn: “Bố ơi, đến giờ quay rồi!” Con bò di chuyển để đáp lại.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 父子俩每天去买柴
    • B. 儿子提醒牛该转弯
    • C. 牛形成了条件反射
    • D. 牛只听父亲的
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi. Phương án C (牛形成了条件反射 — Bò phát triển phản xạ có điều kiện) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
4

第 4 题:听录音,选择正确答案(“为什么妈妈把雨披给我呢?”爸爸答道:“我们都保护弱者啊!”汉克听后忙将雨披挡在了一朵小花上面。):

Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
汉克向父母学习 hàn kè xiàng fù mǔ xué xí
B
爸爸不需要雨披 bà ba bù xū yào yǔ pī
C
妈妈不需要雨披 mā ma bù xū yào yǔ pī
D
父母想锻炼汉克 fù mǔ xiǎng duàn liàn hàn kè
Lời thoại trong băng (Transcript):
五岁的汉克和父母在田里干活,突然下 起雨来,可是只有一块雨披。爸爸将雨 披给了妈妈,妈妈给了汉克。汉克问: “为什么妈妈把雨披给我呢?”爸爸答 道:“我们都保护弱者啊!”汉克听后 忙将雨披挡在了一朵小花上面。
Nghĩa tiếng Việt: Cậu bé Hank 5 tuổi đang làm việc ngoài đồng với bố mẹ thì trời bất ngờ đổ mưa nhưng cậu chỉ có một chiếc áo poncho. Bố đưa chiếc áo poncho cho mẹ và mẹ đưa nó cho Hank. Hank hỏi: "Tại sao mẹ lại cho tôi chiếc áo poncho?" Bố trả lời: "Tất cả chúng ta đều bảo vệ kẻ yếu!" Nghe xong, Hank nhanh chóng khoác chiếc áo poncho lên một bông hoa nhỏ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 五岁的汉克和父母在田里干活,突然下 起雨来,可是只有一块雨披。爸爸将雨 披给了妈妈,妈妈给了汉克。汉克问: “为什么妈妈把雨披给我呢?”爸爸答 道:“我们都保护弱者啊!”汉克听后 忙将雨披挡在了一朵小花上面。
  • Nghĩa tiếng Việt: Cậu bé Hank 5 tuổi đang làm việc ngoài đồng với bố mẹ thì trời bất ngờ đổ mưa nhưng cậu chỉ có một chiếc áo poncho. Bố đưa chiếc áo poncho cho mẹ và mẹ đưa nó cho Hank. Hank hỏi: "Tại sao mẹ lại cho tôi chiếc áo poncho?" Bố trả lời: "Tất cả chúng ta đều bảo vệ kẻ yếu!" Nghe xong, Hank nhanh chóng khoác chiếc áo poncho lên một bông hoa nhỏ.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 汉克向父母学习
    • B. 爸爸不需要雨披
    • C. 妈妈不需要雨披
    • D. 父母想锻炼汉克
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (“为什么妈妈把雨披给我呢?”爸爸答 道:“我们都保护弱者啊!”汉克听后 忙将雨披挡在了一朵小花上面。). Phương án A (汉克向父母学习 — Hank học hỏi từ bố mẹ) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
5

第 5 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
骆驼妈妈很漂亮 luò tuó mā ma hěn piào liang
B
长长的睫毛很漂亮 cháng cháng de jié máo hěn piào liang
C
厚厚的脚掌可保暖 hòu hòu de jiǎo zhǎng kě bǎo nuǎn
D
小骆驼想去沙漠 xiǎo luò tuó xiǎng qù shā mò
Lời thoại trong băng (Transcript):
动物园里,骆驼妈妈给小骆驼讲解他们 的身体构造:“长长的睫毛能使我们在风 暴中看到方向,驼峰能储存大量的水和 养分,厚厚的脚掌能使我们的身子不至, 于陷在软软的沙子里。”小骆驼既兴奋又
Nghĩa tiếng Việt: Trong vườn thú, lạc đà mẹ giải thích cấu trúc cơ thể của chúng cho lạc đà con: “Lông mi dài cho phép chúng ta nhìn thấy hướng trong cơn bão, bướu có thể tích trữ nhiều nước và chất dinh dưỡng, lòng bàn chân dày giúp cơ thể chúng ta không bị lún xuống cát mềm”. Những chú lạc đà con rất phấn khởi và thích thú.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 动物园里,骆驼妈妈给小骆驼讲解他们 的身体构造:“长长的睫毛能使我们在风 暴中看到方向,驼峰能储存大量的水和 养分,厚厚的脚掌能使我们的身子不至, 于陷在软软的沙子里。”小骆驼既兴奋又
  • Nghĩa tiếng Việt: Trong vườn thú, lạc đà mẹ giải thích cấu trúc cơ thể của chúng cho lạc đà con: “Lông mi dài cho phép chúng ta nhìn thấy hướng trong cơn bão, bướu có thể tích trữ nhiều nước và chất dinh dưỡng, lòng bàn chân dày giúp cơ thể chúng ta không bị lún xuống cát mềm”. Những chú lạc đà con rất phấn khởi và thích thú.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 骆驼妈妈很漂亮
    • B. 长长的睫毛很漂亮
    • C. 厚厚的脚掌可保暖
    • D. 小骆驼想去沙漠
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi. Phương án D (小骆驼想去沙漠 — Lạc đà nhỏ muốn đi đến sa mạc) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
6

第 6 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
人少粥多喝不了 rén shǎo zhōu duō hē bù liǎo
B
由年长的人负责分粥 yóu nián zhǎng de rén fù zé fēn zhōu
C
谁负责分粥谁吃得饱 shuí fù zé fēn zhōu shuí chī dé bǎo
D
他们每天都能吃饱 tā men měi tiān dōu néng chī bǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
有七个人曾经住在一起,每天他们都共 分一大桶粥。要命的是,粥每天都不够 分。于是他们用抽签的办法决定谁来分 粥,每天轮一个人。这样每周下来,他 们只有一天能吃得饱,就是自己分粥的 那一天。
Nghĩa tiếng Việt: Bảy người từng sống cùng nhau, mỗi ngày chia nhau một thùng cháo lớn. Điều khủng khiếp là mỗi ngày không có đủ cháo. Thế là họ rút thăm để quyết định xem ai sẽ chia cháo và mỗi ngày sẽ thay phiên nhau một người. Bằng cách này, họ chỉ đủ ăn một ngày trong tuần, đó là ngày họ chia nhau cháo.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有七个人曾经住在一起,每天他们都共 分一大桶粥。要命的是,粥每天都不够 分。于是他们用抽签的办法决定谁来分 粥,每天轮一个人。这样每周下来,他 们只有一天能吃得饱,就是自己分粥的 那一天。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bảy người từng sống cùng nhau, mỗi ngày chia nhau một thùng cháo lớn. Điều khủng khiếp là mỗi ngày không có đủ cháo. Thế là họ rút thăm để quyết định xem ai sẽ chia cháo và mỗi ngày sẽ thay phiên nhau một người. Bằng cách này, họ chỉ đủ ăn một ngày trong tuần, đó là ngày họ chia nhau cháo.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 人少粥多喝不了
    • B. 由年长的人负责分粥
    • C. 谁负责分粥谁吃得饱
    • D. 他们每天都能吃饱
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi. Phương án C (谁负责分粥谁吃得饱 — Ai chịu trách nhiệm chia cháo và ai ăn no?) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
7

第 7 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
李大胆胆子更大 lǐ dà dǎn dǎn zǐ gèng dà
B
张大胆先去了墓地 zhāng dà dǎn xiān qù le mù dì
C
两人的胆子都小 liǎng rén de dǎn zǐ dōu xiǎo
D
墓地里真的有鬼 mù dì lǐ zhēn de yǒu guǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
张大胆和李大胆都吹嘘自己的胆子大, 他们打赌看谁敢半夜去村头的墓地走一 圈。深夜,李大胆果然来到了墓地。当他 正得意自己胆子大时,有个人影对他说: “欢迎光临!”吓得他拔腿就跑。只听后 面那个人喊:“喂,别跑,我是张大胆!”
Nghĩa tiếng Việt: Zhang DaDa và Li DaDa đều khoe khoang về lòng dũng cảm của họ. Họ cá cược xem ai dám đi dạo quanh nghĩa trang đầu làng vào lúc nửa đêm. Đêm khuya, Lý Đại Đạt đến nghĩa trang đúng như dự đoán. Khi anh đang tự hào về lòng dũng cảm của mình, một bóng người đã nói với anh: "Chào mừng!" Anh ta sợ đến mức bỏ chạy. Chỉ nghe người phía sau hét lớn: "Này, đừng chạy, tôi là Trương Đại Đạt!"
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 张大胆和李大胆都吹嘘自己的胆子大, 他们打赌看谁敢半夜去村头的墓地走一 圈。深夜,李大胆果然来到了墓地。当他 正得意自己胆子大时,有个人影对他说: “欢迎光临!”吓得他拔腿就跑。只听后 面那个人喊:“喂,别跑,我是张大胆!”
  • Nghĩa tiếng Việt: Zhang DaDa và Li DaDa đều khoe khoang về lòng dũng cảm của họ. Họ cá cược xem ai dám đi dạo quanh nghĩa trang đầu làng vào lúc nửa đêm. Đêm khuya, Lý Đại Đạt đến nghĩa trang đúng như dự đoán. Khi anh đang tự hào về lòng dũng cảm của mình, một bóng người đã nói với anh: "Chào mừng!" Anh ta sợ đến mức bỏ chạy. Chỉ nghe người phía sau hét lớn: "Này, đừng chạy, tôi là Trương Đại Đạt!"
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 李大胆胆子更大
    • B. 张大胆先去了墓地
    • C. 两人的胆子都小
    • D. 墓地里真的有鬼
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi. Phương án A (李大胆胆子更大 — Lý Đại Đa còn táo bạo hơn) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
8

第 8 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
文同很了解竹子 wén tóng hěn liǎo jiě zhú zi
B
竹子很容易画 zhú zi hěn róng yì huà
C
文同喜欢养竹子 wén tóng xǐ huan yǎng zhú zi
D
文同画竹子画得很快 wén tóng huà zhú zi huà dé hěn kuài
Lời thoại trong băng (Transcript):
北宋有个人叫文同,很喜欢竹子,经常 仔细观察竹子生长的情况、枝叶伸展的 熟悉,使得他闭上眼睛,心里就有竹子 的影子,因此他画的竹子棚如生,远 近闻名。
Nghĩa tiếng Việt: Vào thời Bắc Tống, có một người tên là Văn Đồng rất thích tre. Ông thường cẩn thận quan sát sự phát triển của tre cũng như sự quen thuộc của cành và lá của nó. Khi nhắm mắt lại, anh có thể cảm nhận được bóng tre trong lòng. Vì vậy, những căn nhà tre mà ông vẽ vẫn sống động như xưa và nổi tiếng khắp nơi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 北宋有个人叫文同,很喜欢竹子,经常 仔细观察竹子生长的情况、枝叶伸展的 熟悉,使得他闭上眼睛,心里就有竹子 的影子,因此他画的竹子棚如生,远 近闻名。
  • Nghĩa tiếng Việt: Vào thời Bắc Tống, có một người tên là Văn Đồng rất thích tre. Ông thường cẩn thận quan sát sự phát triển của tre cũng như sự quen thuộc của cành và lá của nó. Khi nhắm mắt lại, anh có thể cảm nhận được bóng tre trong lòng. Vì vậy, những căn nhà tre mà ông vẽ vẫn sống động như xưa và nổi tiếng khắp nơi.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 文同很了解竹子
    • B. 竹子很容易画
    • C. 文同喜欢养竹子
    • D. 文同画竹子画得很快
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi. Phương án D (文同画竹子画得很快 — Ôn Tông vẽ tre rất nhanh) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
9

第 9 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
长城是秦代建的 cháng chéng shì qín dài jiàn de
B
长城平均高4-5米 cháng chéng píng jūn gāo mǐ
C
长城全长1万公里 cháng chéng quán cháng 1 wàn gōng lǐ
D
长城是古代军事工程 cháng chéng shì gǔ dài jūn shì gōng chéng
Lời thoại trong băng (Transcript):
长城,位于中国北方,是古代中国在不 同时期为抵御外族侵袭而修筑的军事工 程。长城东西长上万华里,故称作万里 长城。现存的长城遗迹主要是建于14 世纪的明长城,全长8851.8公里,平 均高6至7米,宽4至5米。
Nghĩa tiếng Việt: Vạn Lý Trường Thành nằm ở phía bắc Trung Quốc, là một công trình quân sự được Trung Quốc cổ đại xây dựng vào nhiều thời điểm khác nhau để chống lại sự xâm lược của nước ngoài. Vạn Lý Trường Thành trải dài hàng ngàn dặm từ đông sang tây nên được gọi là Vạn Lý Trường Thành. Di tích Vạn Lý Trường Thành hiện nay chủ yếu là Vạn Lý Trường Thành nhà Minh được xây dựng vào thế kỷ 14, với tổng chiều dài 8851,8 km, chiều cao trung bình từ 6 đến 7 mét và chiều rộng từ 4 đến 5 mét.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 长城,位于中国北方,是古代中国在不 同时期为抵御外族侵袭而修筑的军事工 程。长城东西长上万华里,故称作万里 长城。现存的长城遗迹主要是建于14 世纪的明长城,全长8851.8公里,平 均高6至7米,宽4至5米。
  • Nghĩa tiếng Việt: Vạn Lý Trường Thành nằm ở phía bắc Trung Quốc, là một công trình quân sự được Trung Quốc cổ đại xây dựng vào nhiều thời điểm khác nhau để chống lại sự xâm lược của nước ngoài. Vạn Lý Trường Thành trải dài hàng ngàn dặm từ đông sang tây nên được gọi là Vạn Lý Trường Thành. Di tích Vạn Lý Trường Thành hiện nay chủ yếu là Vạn Lý Trường Thành nhà Minh được xây dựng vào thế kỷ 14, với tổng chiều dài 8851,8 km, chiều cao trung bình từ 6 đến 7 mét và chiều rộng từ 4 đến 5 mét.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 长城是秦代建的
    • B. 长城平均高4-5米
    • C. 长城全长1万公里
    • D. 长城是古代军事工程
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi. Phương án D (长城是古代军事工程 — Vạn Lý Trường Thành là một công trình quân sự cổ xưa) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
10

第 10 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
婴儿游泳不宜太早 yīng ér yóu yǒng bù yí tài zǎo
B
每次游泳10-25分钟 měi cì yóu yǒng fēn zhōng
C
婴儿游泳越早越好 yīng ér yóu yǒng yuè zǎo yuè hǎo
D
水温在35℃左右 shuǐ wēn zài zuǒ yòu
Lời thoại trong băng (Transcript):
婴儿游泳,有益于协调能力、骨骼和 肌肉的发育以及心、脑、肺的发育。 宝宝游泳越早越好。每次的时间以 1025分钟为宜。坚持游泳3个月以 上的婴儿,身体状况均优于其他同龄 宝宝。
Nghĩa tiếng Việt: Bơi lội giúp bé có lợi cho sự phối hợp, phát triển xương, cơ và sự phát triển của tim, não và phổi. Bé bắt đầu bơi càng sớm thì càng tốt. Thời gian thích hợp cho mỗi buổi là 1025 phút. Những bé kiên trì bơi lội trên 3 tháng có thể trạng tốt hơn các bé cùng tuổi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 婴儿游泳,有益于协调能力、骨骼和 肌肉的发育以及心、脑、肺的发育。 宝宝游泳越早越好。每次的时间以 1025分钟为宜。坚持游泳3个月以 上的婴儿,身体状况均优于其他同龄 宝宝。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bơi lội giúp bé có lợi cho sự phối hợp, phát triển xương, cơ và sự phát triển của tim, não và phổi. Bé bắt đầu bơi càng sớm thì càng tốt. Thời gian thích hợp cho mỗi buổi là 1025 phút. Những bé kiên trì bơi lội trên 3 tháng có thể trạng tốt hơn các bé cùng tuổi.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 婴儿游泳不宜太早
    • B. 每次游泳10-25分钟
    • C. 婴儿游泳越早越好
    • D. 水温在35℃左右
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi. Phương án C (婴儿游泳越早越好 — Trẻ bắt đầu bơi càng sớm càng tốt) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
11

第 11 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
《水浒传》描写农民起义的故事 shuǐ hǔ chuán》 miáo xiě nóng mín qǐ yì de gù shì
B
《水浒传》是用文言文写的 shuǐ hǔ chuán》 shì yòng wén yán wén xiě de
C
《水浒传》只有一个版本 shuǐ hǔ chuán》 zhǐ yǒu yí gè bǎn běn
D
《水浒传》很少有人知道 shuǐ hǔ chuán》 hěn shǎo yǒu rén zhī dào
Lời thoại trong băng (Transcript):
《水浒传》,是中国古典四大名著之一, 是中国历史上第一部用白话文写成的 长篇小说。它描写和反映了北宋末年 一支以宋江为领袖、有众多英雄豪杰 参加的农民起义队伍的可歌可泣的事 迹。《水浒传》版本众多,流传极广, 脍炙人口。
Nghĩa tiếng Việt: "Thủy hử" là một trong tứ đại tác phẩm kinh điển của Trung Quốc và là cuốn tiểu thuyết dài tập đầu tiên được viết bằng chữ Hán bản địa trong lịch sử Trung Quốc. Nó mô tả và phản ánh những việc làm bi thảm của đội khởi nghĩa nông dân do Tống Giang lãnh đạo và có sự tham gia của nhiều anh hùng vào cuối thời Bắc Tống. “Thủy Hử” có nhiều ấn bản, được lưu hành rộng rãi và rất được ưa chuộng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 《水浒传》,是中国古典四大名著之一, 是中国历史上第一部用白话文写成的 长篇小说。它描写和反映了北宋末年 一支以宋江为领袖、有众多英雄豪杰 参加的农民起义队伍的可歌可泣的事 迹。《水浒传》版本众多,流传极广, 脍炙人口。
  • Nghĩa tiếng Việt: "Thủy hử" là một trong tứ đại tác phẩm kinh điển của Trung Quốc và là cuốn tiểu thuyết dài tập đầu tiên được viết bằng chữ Hán bản địa trong lịch sử Trung Quốc. Nó mô tả và phản ánh những việc làm bi thảm của đội khởi nghĩa nông dân do Tống Giang lãnh đạo và có sự tham gia của nhiều anh hùng vào cuối thời Bắc Tống. “Thủy Hử” có nhiều ấn bản, được lưu hành rộng rãi và rất được ưa chuộng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 《水浒传》描写农民起义的故事
    • B. 《水浒传》是用文言文写的
    • C. 《水浒传》只有一个版本
    • D. 《水浒传》很少有人知道
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi. Phương án A (《水浒传》描写农民起义的故事 — “Thủy hử” kể lại câu chuyện khởi nghĩa của nông dân) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
12

第 12 题:听录音,选择正确答案(“你怎么知道?” 儿子回答:“因为妈妈没有骂人。”):

dì 1 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nǐ zěn me zhī dào?” ér zi huí dá: “ yīn wèi mā ma méi yǒu mà rén。”
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
父母在厨房洗碗 fù mǔ zài chú fáng xǐ wǎn
B
儿子了解妈妈 ér zi liǎo jiě mā ma
C
女儿打碎了盘子 nǚ ér dǎ suì le pán zi
D
妈妈责骂了女儿 mā ma zé mà le nǚ ér
Lời thoại trong băng (Transcript):
晚饭后,母亲和女儿在厨房里洗碗, 父亲和儿子在客厅里着电视。突然, 厨房里传来打破盘子的响声,然后一 片沉寂。儿子对父亲说:“一定是妈妈 打破的。”父亲问:“你怎么知道?” 儿子回答:“因为妈妈没有骂人。”
Nghĩa tiếng Việt: Sau bữa tối, hai mẹ con đang rửa bát trong bếp, còn hai cha con đang xem TV trong phòng khách. Đột nhiên trong bếp vang lên tiếng đĩa vỡ, sau đó là sự im lặng. Cậu con trai nói với bố: “Chắc mẹ đã làm vỡ nó rồi”. Người cha hỏi: “Sao con biết?” Người con đáp: “Bởi vì mẹ không chửi rủa”.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 晚饭后,母亲和女儿在厨房里洗碗, 父亲和儿子在客厅里着电视。突然, 厨房里传来打破盘子的响声,然后一 片沉寂。儿子对父亲说:“一定是妈妈 打破的。”父亲问:“你怎么知道?” 儿子回答:“因为妈妈没有骂人。”
  • Nghĩa tiếng Việt: Sau bữa tối, hai mẹ con đang rửa bát trong bếp, còn hai cha con đang xem TV trong phòng khách. Đột nhiên trong bếp vang lên tiếng đĩa vỡ, sau đó là sự im lặng. Cậu con trai nói với bố: “Chắc mẹ đã làm vỡ nó rồi”. Người cha hỏi: “Sao con biết?” Người con đáp: “Bởi vì mẹ không chửi rủa”.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 父母在厨房洗碗
    • B. 儿子了解妈妈
    • C. 女儿打碎了盘子
    • D. 妈妈责骂了女儿
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (“你怎么知道?” 儿子回答:“因为妈妈没有骂人。”). Phương án B (儿子了解妈妈 — Con trai hiểu mẹ) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
13

第 13 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
拉断了七根琴弦 lā duàn le qī gēn qín xián
B
他换曲子很失败 tā huàn qǔ zi hěn shī bài
C
新曲子不用G弦 xīn qǔ zi bú yòng xián
D
G弦不适宜演奏 xián bú shì yí yǎn zòu
Lời thoại trong băng (Transcript):
有一位小提琴家,在演奏会上拉提琴。 他拉着拉着,G弦忽然断了。怎么办 呢?他没有停下来,立即换了一个新 曲子演奏,这个曲子从头到尾可以不 用G弦。他演奏得非常成功,听众给 了他热烈的掌声。
Nghĩa tiếng Việt: Có một nghệ sĩ violin chơi violin tại một buổi hòa nhạc. Anh kéo mãi, dây G bỗng đứt. Phải làm gì? Anh ấy không dừng lại và ngay lập tức chơi một bài hát mới. Bài hát này không cần dây G từ đầu đến cuối. Anh ấy đã chơi rất thành công và khán giả đã dành cho anh ấy những tràng pháo tay nồng nhiệt.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有一位小提琴家,在演奏会上拉提琴。 他拉着拉着,G弦忽然断了。怎么办 呢?他没有停下来,立即换了一个新 曲子演奏,这个曲子从头到尾可以不 用G弦。他演奏得非常成功,听众给 了他热烈的掌声。
  • Nghĩa tiếng Việt: Có một nghệ sĩ violin chơi violin tại một buổi hòa nhạc. Anh kéo mãi, dây G bỗng đứt. Phải làm gì? Anh ấy không dừng lại và ngay lập tức chơi một bài hát mới. Bài hát này không cần dây G từ đầu đến cuối. Anh ấy đã chơi rất thành công và khán giả đã dành cho anh ấy những tràng pháo tay nồng nhiệt.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 拉断了七根琴弦
    • B. 他换曲子很失败
    • C. 新曲子不用G弦
    • D. G弦不适宜演奏
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi. Phương án C (新曲子不用G弦 — Bài hát mới không sử dụng dây G) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
14

第 14 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
跑步越慢越好 pǎo bù yuè màn yuè hǎo
B
跑步能保持年轻 pǎo bù néng bǎo chí nián qīng
C
25岁不用常锻炼 suì bú yòng cháng duàn liàn
D
跑步只适合老人 pǎo bù zhī shì hé lǎo rén
Lời thoại trong băng (Transcript):
慢跑能够转移注意力,能够达到放松、 减压的效果;跑步还可以增强心肺功 能,老人坚持跑步,其心肺相当于比他 yn 可以促进新陈代谢,有效地控制体重。
Nghĩa tiếng Việt: Chạy bộ có thể chuyển hướng sự chú ý và đạt được tác dụng thư giãn, giảm căng thẳng; chạy cũng có thể tăng cường chức năng tim phổi. Nếu người cao tuổi kiên trì chạy bộ thì chức năng tim phổi của họ tương đương với người khác, có thể thúc đẩy quá trình trao đổi chất và kiểm soát cân nặng một cách hiệu quả.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 慢跑能够转移注意力,能够达到放松、 减压的效果;跑步还可以增强心肺功 能,老人坚持跑步,其心肺相当于比他 yn 可以促进新陈代谢,有效地控制体重。
  • Nghĩa tiếng Việt: Chạy bộ có thể chuyển hướng sự chú ý và đạt được tác dụng thư giãn, giảm căng thẳng; chạy cũng có thể tăng cường chức năng tim phổi. Nếu người cao tuổi kiên trì chạy bộ thì chức năng tim phổi của họ tương đương với người khác, có thể thúc đẩy quá trình trao đổi chất và kiểm soát cân nặng một cách hiệu quả.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 跑步越慢越好
    • B. 跑步能保持年轻
    • C. 25岁不用常锻炼
    • D. 跑步只适合老人
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi. Phương án B (跑步能保持年轻 — Chạy bộ giúp bạn trẻ lâu) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
15

第 15 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
师父喜欢石子 shī fu xǐ huan shí zǐ
B
师父表扬了徒弟 shī fu biǎo yáng le tú dì
C
这个碗能变大 zhè ge wǎn néng biàn dà
D
学习不能自满 xué xí bù néng zì mǎn
Lời thoại trong băng (Transcript):
徒弟对师父说:“我已经学够了,装不下去了。”于是,师父叫他装满一大碗石子拿来。师父抓起一把石灰,放在碗里,石灰掺进去了,又倒进去了一杯水,也不见有东西溢出来。徒弟见状羞愧地低下了头。
Nghĩa tiếng Việt: Người học trò nói với sư phụ: “Tôi đã học đủ rồi, không thể giả vờ được nữa. Thế là sư phụ bảo anh ta múc đầy một cái bát lớn đựng đá rồi mang đến. Thầy lấy một nắm vôi bỏ vào bát, hòa vôi vào rồi rót vào ly nước, không có gì đổ ra ngoài. Người học trò xấu hổ cúi đầu.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 徒弟对师父说:“我已经学够了,装不下去了。”于是,师父叫他装满一大碗石子拿来。师父抓起一把石灰,放在碗里,石灰掺进去了,又倒进去了一杯水,也不见有东西溢出来。徒弟见状羞愧地低下了头。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người học trò nói với sư phụ: “Tôi đã học đủ rồi, không thể giả vờ được nữa. Thế là sư phụ bảo anh ta múc đầy một cái bát lớn đựng đá rồi mang đến. Thầy lấy một nắm vôi bỏ vào bát, hòa vôi vào rồi rót vào ly nước, không có gì đổ ra ngoài. Người học trò xấu hổ cúi đầu.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 师父喜欢石子
    • B. 师父表扬了徒弟
    • C. 这个碗能变大
    • D. 学习不能自满
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi. Phương án D (学习不能自满 — Đừng tự mãn trong học tập) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
16

第 16 题:听录音,选择正确答案(男的原来是做什么的?):

dì 1 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nán de yuán lái shì zuò shén me de?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
摄影记者 shè yǐng jì zhě
B
摄影师 shè yǐng shī
C
电影摄影 diàn yǐng shè yǐng
D
主持人 zhǔ chí rén
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:首先恭喜你获得“三影堂摄影奖”大奖!先说说为什么从摄影记者转行做专职摄影的吧。男:我原来在《成都商报》下属杂志社工作了一年,对于这种为了完成工作而进行的拍摄,我越来越厌烦。我想拍一些留给自己看的东西,表达自己的观念和想法,于是,我放弃了商报工作,开始专门从事摄影工作。女:谈谈最初创作《又一季》的创作动力吧。男:我一直喜欢音乐,从最初喜欢西方音乐,到后来偶然的机会接触民谣,开始迷恋这种纯净的音乐。好多民谣歌手都是从西北走出来的,而且我在2009年之前都没去过西北,所以对西北大荒大漠的生活非常向往,这也可以说是最初创作的动力吧。女:听说《又一季》是在丝绸之路拍摄的?您想要表现的主题是什么呢?男:虽然我选择在那儿进行拍摄,但其实作品本身并不是去表达和描述丝绸之路上的种种东西,《又一季》主要表现那些在丝绸之路上土生土长的人和事。那些村民、那些石头、一草一木都和我们一样度过了一年又一年、一季又一季,生命就是如此地循环,这就是《又一季》的主题。女:《又一季》整个创作的一个终点作品是什么呢?男:阮义忠老师他首先肯定了我《归城》这张照片的成功,而后又提到《西荷》片中表现的枯荷之景,其实是无用的草木而已,但想来又一季过后。冰雪融化,草木再盛开,再枯萎,正表现了生命轮回之意,准确地传达了我想要表达的那种“无用之用”的意思。!杯水,也不见有东西溢出来。徒弟见!状差愧地低下了头。[答案][D]1[解析]师父通过向装满石子的碗里先后又加进了石灰和水,教训徒弟学无止境,没有“学够了”的时候,不应该自满,所以选D。女:你的意思是说这组创作已接近尾声?男:并没有。引用禅宗所说:“虽然已顿悟,但还需修行。”现在我的创作状态也正是如此。 问:男的原来是做什么的?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trước hết, xin chúc mừng bạn đã giành được "Giải thưởng Nhiếp ảnh Ba Bóng"! Trước tiên hãy nói về lý do tại sao tôi chuyển từ phóng viên ảnh sang nhiếp ảnh gia toàn thời gian. Người đàn ông: Tôi từng làm việc một năm tại một tạp chí liên kết với Nhật báo Kinh doanh Thành Đô. Tôi ngày càng mệt mỏi với kiểu chụp này chỉ để hoàn thành tác phẩm. Tôi muốn chụp một cái gì đó để bản thân nhìn thấy và thể hiện những quan niệm cũng như suy nghĩ của riêng mình nên tôi đã từ bỏ công việc làm báo kinh doanh và bắt đầu chuyên về nhiếp ảnh. Người phụ nữ: Hãy nói về động lực sáng tạo đằng sau việc tạo ra “Another Season” ban đầu. Nam: Tôi luôn thích âm nhạc. Ban đầu tôi thích nhạc phương Tây, sau đó tình cờ tiếp xúc với dân ca và bị ám ảnh bởi thứ âm nhạc thuần khiết này. Nhiều ca sĩ dân ca đến từ Tây Bắc, tôi chưa từng lên Tây Bắc trước năm 2009 nên tôi khao khát được sống ở sa mạc rộng lớn Tây Bắc. Đây cũng có thể nói là động lực cho sự sáng tạo ban đầu. Người phụ nữ: Tôi nghe nói "Another Season" được quay trên Con đường tơ lụa? Chủ đề bạn muốn thể hiện là gì? Nam: Mặc dù tôi chọn chụp ở đó nhưng bản thân tác phẩm không thực sự nhằm thể hiện và mô tả những điều khác nhau trên Con đường Tơ lụa. "Another Season" chủ yếu kể về những con người và sự vật sinh ra và lớn lên trên Con đường Tơ lụa. Những người dân làng đó, những viên đá đó, mọi cây cỏ đều đã sống qua cùng một năm, hết mùa này đến mùa khác, như chúng ta đã trải qua. Cuộc sống là một vòng tuần hoàn như vậy. Đây là chủ đề của "Mùa khác". Người phụ nữ: Tác phẩm cuối cùng của toàn bộ tác phẩm "Another Season" là gì? Nam: Thầy Nguyễn Nguy Trung trước tiên khẳng định sự thành công của bộ ảnh “Về phố” của tôi, sau đó đề cập đến cảnh sen héo trong phim “Tây Hồ” thực ra chỉ là thảm cỏ vô dụng, nhưng sau một mùa khác. Băng tuyết tan chảy, thảm thực vật lại nở hoa rồi lại tàn lụi, điều này thể hiện ý nghĩa của vòng đời và truyền tải chính xác ý nghĩa “sự vô dụng” mà tôi muốn diễn đạt. ! Một cốc nước nhưng không có gì bị đổ. Hẹn gặp lại người học việc! Anh xấu hổ cúi đầu xuống. [Trả lời] [D] 1 [Phân tích] Thầy cho vôi và nước vào bát đựng đầy đá, dạy người học việc rằng việc học không có hồi kết và không nên tự mãn khi chưa "học đủ", nên chọn D. Người phụ nữ: Ý bạn là nhóm sáng tạo này sắp hoàn thành? Người đàn ông: Không hẳn. Trích Thiền tông: “Dù đã giác ngộ nhưng vẫn cần phải tu tập”. Đây là trạng thái hiện tại của sự sáng tạo của tôi. — Hỏi: Ban đầu người đàn ông đó làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:首先恭喜你获得“三影堂摄影奖”大奖!先说说为什么从摄影记者转行做专职摄影的吧。男:我原来在《成都商报》下属杂志社工作了一年,对于这种为了完成工作而进行的拍摄,我越来越厌烦。我想拍一些留给自己看的东西,表达自己的观念和想法,于是,我放弃了商报工作,开始专门从事摄影工作。女:谈谈最初创作《又一季》的创作动力吧。男:我一直喜欢音乐,从最初喜欢西方音乐,到后来偶然的机会接触民谣,开始迷恋这种纯净的音乐。好多民谣歌手都是从西北走出来的,而且我在2009年之前都没去过西北,所以对西北大荒大漠的生活非常向往,这也可以说是最初创作的动力吧。女:听说《又一季》是在丝绸之路拍摄的?您想要表现的主题是什么呢?男:虽然我选择在那儿进行拍摄,但其实作品本身并不是去表达和描述丝绸之路上的种种东西,《又一季》主要表现那些在丝绸之路上土生土长的人和事。那些村民、那些石头、一草一木都和我们一样度过了一年又一年、一季又一季,生命就是如此地循环,这就是《又一季》的主题。女:《又一季》整个创作的一个终点作品是什么呢?男:阮义忠老师他首先肯定了我《归城》这张照片的成功,而后又提到《西荷》片中表现的枯荷之景,其实是无用的草木而已,但想来又一季过后。冰雪融化,草木再盛开,再枯萎,正表现了生命轮回之意,准确地传达了我想要表达的那种“无用之用”的意思。!杯水,也不见有东西溢出来。徒弟见!状差愧地低下了头。[答案][D]1[解析]师父通过向装满石子的碗里先后又加进了石灰和水,教训徒弟学无止境,没有“学够了”的时候,不应该自满,所以选D。女:你的意思是说这组创作已接近尾声?男:并没有。引用禅宗所说:“虽然已顿悟,但还需修行。”现在我的创作状态也正是如此。 问:男的原来是做什么的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trước hết, xin chúc mừng bạn đã giành được "Giải thưởng Nhiếp ảnh Ba Bóng"! Trước tiên hãy nói về lý do tại sao tôi chuyển từ phóng viên ảnh sang nhiếp ảnh gia toàn thời gian. Người đàn ông: Tôi từng làm việc một năm tại một tạp chí liên kết với Nhật báo Kinh doanh Thành Đô. Tôi ngày càng mệt mỏi với kiểu chụp này chỉ để hoàn thành tác phẩm. Tôi muốn chụp một cái gì đó để bản thân nhìn thấy và thể hiện những quan niệm cũng như suy nghĩ của riêng mình nên tôi đã từ bỏ công việc làm báo kinh doanh và bắt đầu chuyên về nhiếp ảnh. Người phụ nữ: Hãy nói về động lực sáng tạo đằng sau việc tạo ra “Another Season” ban đầu. Nam: Tôi luôn thích âm nhạc. Ban đầu tôi thích nhạc phương Tây, sau đó tình cờ tiếp xúc với dân ca và bị ám ảnh bởi thứ âm nhạc thuần khiết này. Nhiều ca sĩ dân ca đến từ Tây Bắc, tôi chưa từng lên Tây Bắc trước năm 2009 nên tôi khao khát được sống ở sa mạc rộng lớn Tây Bắc. Đây cũng có thể nói là động lực cho sự sáng tạo ban đầu. Người phụ nữ: Tôi nghe nói "Another Season" được quay trên Con đường tơ lụa? Chủ đề bạn muốn thể hiện là gì? Nam: Mặc dù tôi chọn chụp ở đó nhưng bản thân tác phẩm không thực sự nhằm thể hiện và mô tả những điều khác nhau trên Con đường Tơ lụa. "Another Season" chủ yếu kể về những con người và sự vật sinh ra và lớn lên trên Con đường Tơ lụa. Những người dân làng đó, những viên đá đó, mọi cây cỏ đều đã sống qua cùng một năm, hết mùa này đến mùa khác, như chúng ta đã trải qua. Cuộc sống là một vòng tuần hoàn như vậy. Đây là chủ đề của "Mùa khác". Người phụ nữ: Tác phẩm cuối cùng của toàn bộ tác phẩm "Another Season" là gì? Nam: Thầy Nguyễn Nguy Trung trước tiên khẳng định sự thành công của bộ ảnh “Về phố” của tôi, sau đó đề cập đến cảnh sen héo trong phim “Tây Hồ” thực ra chỉ là thảm cỏ vô dụng, nhưng sau một mùa khác. Băng tuyết tan chảy, thảm thực vật lại nở hoa rồi lại tàn lụi, điều này thể hiện ý nghĩa của vòng đời và truyền tải chính xác ý nghĩa “sự vô dụng” mà tôi muốn diễn đạt. ! Một cốc nước nhưng không có gì bị đổ. Hẹn gặp lại người học việc! Anh xấu hổ cúi đầu xuống. [Trả lời] [D] 1 [Phân tích] Thầy cho vôi và nước vào bát đựng đầy đá, dạy người học việc rằng việc học không có hồi kết và không nên tự mãn khi chưa "học đủ", nên chọn D. Người phụ nữ: Ý bạn là nhóm sáng tạo này sắp hoàn thành? Người đàn ông: Không hẳn. Trích Thiền tông: “Dù đã giác ngộ nhưng vẫn cần phải tu tập”. Đây là trạng thái hiện tại của sự sáng tạo của tôi. — Hỏi: Ban đầu người đàn ông đó làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 摄影记者
    • B. 摄影师
    • C. 电影摄影
    • D. 主持人
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的原来是做什么的?). Phương án A (摄影记者 — phóng viên ảnh) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
17

第 17 题:听录音,选择正确答案(男的原来在哪儿工作?):

dì 1 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nán de yuán lái zài nǎ ér gōng zuò?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
没有工作 méi yǒu gōng zuò
B
《成都商报》 chéng dū shāng bào》
C
《西北杂志社》 xī běi zá zhì shè》
D
未提到 wèi tí dào
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:首先恭喜你获得“三影堂摄影奖”大奖!先说说为什么从摄影记者转行做专职摄影的吧。男:我原来在《成都商报》下属杂志社工作了一年,对于这种为了完成工作而进行的拍摄,我越来越厌烦。我想拍一些留给自己看的东西,表达自己的观念和想法,于是,我放弃了商报工作,开始专门从事摄影工作。女:谈谈最初创作《又一季》的创作动力吧。男:我一直喜欢音乐,从最初喜欢西方音乐,到后来偶然的机会接触民谣,开始迷恋这种纯净的音乐。好多民谣歌手都是从西北走出来的,而且我在2009年之前都没去过西北,所以对西北大荒大漠的生活非常向往,这也可以说是最初创作的动力吧。女:听说《又一季》是在丝绸之路拍摄的?您想要表现的主题是什么呢?男:虽然我选择在那儿进行拍摄,但其实作品本身并不是去表达和描述丝绸之路上的种种东西,《又一季》主要表现那些在丝绸之路上土生土长的人和事。那些村民、那些石头、一草一木都和我们一样度过了一年又一年、一季又一季,生命就是如此地循环,这就是《又一季》的主题。女:《又一季》整个创作的一个终点作品是什么呢?男:阮义忠老师他首先肯定了我《归城》这张照片的成功,而后又提到《西荷》片中表现的枯荷之景,其实是无用的草木而已,但想来又一季过后。冰雪融化,草木再盛开,再枯萎,正表现了生命轮回之意,准确地传达了我想要表达的那种“无用之用”的意思。!杯水,也不见有东西溢出来。徒弟见!状差愧地低下了头。[答案][D]1[解析]师父通过向装满石子的碗里先后又加进了石灰和水,教训徒弟学无止境,没有“学够了”的时候,不应该自满,所以选D。女:你的意思是说这组创作已接近尾声?男:并没有。引用禅宗所说:“虽然已顿悟,但还需修行。”现在我的创作状态也正是如此。 问:男的原来在哪儿工作?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trước hết, xin chúc mừng bạn đã giành được "Giải thưởng Nhiếp ảnh Ba Bóng"! Trước tiên hãy nói về lý do tại sao tôi chuyển từ phóng viên ảnh sang nhiếp ảnh gia toàn thời gian. Người đàn ông: Tôi từng làm việc một năm tại một tạp chí liên kết với Nhật báo Kinh doanh Thành Đô. Tôi ngày càng mệt mỏi với kiểu chụp này chỉ để hoàn thành tác phẩm. Tôi muốn chụp một cái gì đó để bản thân nhìn thấy và thể hiện những quan niệm cũng như suy nghĩ của riêng mình nên tôi đã từ bỏ công việc làm báo kinh doanh và bắt đầu chuyên về nhiếp ảnh. Người phụ nữ: Hãy nói về động lực sáng tạo đằng sau việc tạo ra “Another Season” ban đầu. Nam: Tôi luôn thích âm nhạc. Ban đầu tôi thích nhạc phương Tây, sau đó tình cờ tiếp xúc với dân ca và bị ám ảnh bởi thứ âm nhạc thuần khiết này. Nhiều ca sĩ dân ca đến từ Tây Bắc, tôi chưa từng lên Tây Bắc trước năm 2009 nên tôi khao khát được sống ở sa mạc rộng lớn Tây Bắc. Đây cũng có thể nói là động lực cho sự sáng tạo ban đầu. Người phụ nữ: Tôi nghe nói "Another Season" được quay trên Con đường tơ lụa? Chủ đề bạn muốn thể hiện là gì? Nam: Mặc dù tôi chọn chụp ở đó nhưng bản thân tác phẩm không thực sự nhằm thể hiện và mô tả những điều khác nhau trên Con đường Tơ lụa. "Another Season" chủ yếu kể về những con người và sự vật sinh ra và lớn lên trên Con đường Tơ lụa. Những người dân làng đó, những viên đá đó, mọi cây cỏ đều đã sống qua cùng một năm, hết mùa này đến mùa khác, như chúng ta đã trải qua. Cuộc sống là một vòng tuần hoàn như vậy. Đây là chủ đề của "Mùa khác". Người phụ nữ: Tác phẩm cuối cùng của toàn bộ tác phẩm "Another Season" là gì? Nam: Thầy Nguyễn Nguy Trung trước tiên khẳng định sự thành công của bộ ảnh “Về phố” của tôi, sau đó đề cập đến cảnh sen héo trong phim “Tây Hồ” thực ra chỉ là thảm cỏ vô dụng, nhưng sau một mùa khác. Băng tuyết tan chảy, thảm thực vật lại nở hoa rồi lại tàn lụi, điều này thể hiện ý nghĩa của vòng đời và truyền tải chính xác ý nghĩa “sự vô dụng” mà tôi muốn diễn đạt. ! Một cốc nước nhưng không có gì bị đổ. Hẹn gặp lại người học việc! Anh xấu hổ cúi đầu xuống. [Trả lời] [D] 1 [Phân tích] Thầy cho vôi và nước vào bát đựng đầy đá, dạy người học việc rằng việc học không có hồi kết và không nên tự mãn khi chưa "học đủ", nên chọn D. Người phụ nữ: Ý bạn là nhóm sáng tạo này sắp hoàn thành? Người đàn ông: Không hẳn. Trích Thiền tông: “Dù đã giác ngộ nhưng vẫn cần phải tu tập”. Đây là trạng thái hiện tại của sự sáng tạo của tôi. — Câu hỏi: Người đàn ông đó làm việc ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:首先恭喜你获得“三影堂摄影奖”大奖!先说说为什么从摄影记者转行做专职摄影的吧。男:我原来在《成都商报》下属杂志社工作了一年,对于这种为了完成工作而进行的拍摄,我越来越厌烦。我想拍一些留给自己看的东西,表达自己的观念和想法,于是,我放弃了商报工作,开始专门从事摄影工作。女:谈谈最初创作《又一季》的创作动力吧。男:我一直喜欢音乐,从最初喜欢西方音乐,到后来偶然的机会接触民谣,开始迷恋这种纯净的音乐。好多民谣歌手都是从西北走出来的,而且我在2009年之前都没去过西北,所以对西北大荒大漠的生活非常向往,这也可以说是最初创作的动力吧。女:听说《又一季》是在丝绸之路拍摄的?您想要表现的主题是什么呢?男:虽然我选择在那儿进行拍摄,但其实作品本身并不是去表达和描述丝绸之路上的种种东西,《又一季》主要表现那些在丝绸之路上土生土长的人和事。那些村民、那些石头、一草一木都和我们一样度过了一年又一年、一季又一季,生命就是如此地循环,这就是《又一季》的主题。女:《又一季》整个创作的一个终点作品是什么呢?男:阮义忠老师他首先肯定了我《归城》这张照片的成功,而后又提到《西荷》片中表现的枯荷之景,其实是无用的草木而已,但想来又一季过后。冰雪融化,草木再盛开,再枯萎,正表现了生命轮回之意,准确地传达了我想要表达的那种“无用之用”的意思。!杯水,也不见有东西溢出来。徒弟见!状差愧地低下了头。[答案][D]1[解析]师父通过向装满石子的碗里先后又加进了石灰和水,教训徒弟学无止境,没有“学够了”的时候,不应该自满,所以选D。女:你的意思是说这组创作已接近尾声?男:并没有。引用禅宗所说:“虽然已顿悟,但还需修行。”现在我的创作状态也正是如此。 问:男的原来在哪儿工作?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trước hết, xin chúc mừng bạn đã giành được "Giải thưởng Nhiếp ảnh Ba Bóng"! Trước tiên hãy nói về lý do tại sao tôi chuyển từ phóng viên ảnh sang nhiếp ảnh gia toàn thời gian. Người đàn ông: Tôi từng làm việc một năm tại một tạp chí liên kết với Nhật báo Kinh doanh Thành Đô. Tôi ngày càng mệt mỏi với kiểu chụp này chỉ để hoàn thành tác phẩm. Tôi muốn chụp một cái gì đó để bản thân nhìn thấy và thể hiện những quan niệm cũng như suy nghĩ của riêng mình nên tôi đã từ bỏ công việc làm báo kinh doanh và bắt đầu chuyên về nhiếp ảnh. Người phụ nữ: Hãy nói về động lực sáng tạo đằng sau việc tạo ra “Another Season” ban đầu. Nam: Tôi luôn thích âm nhạc. Ban đầu tôi thích nhạc phương Tây, sau đó tình cờ tiếp xúc với dân ca và bị ám ảnh bởi thứ âm nhạc thuần khiết này. Nhiều ca sĩ dân ca đến từ Tây Bắc, tôi chưa từng lên Tây Bắc trước năm 2009 nên tôi khao khát được sống ở sa mạc rộng lớn Tây Bắc. Đây cũng có thể nói là động lực cho sự sáng tạo ban đầu. Người phụ nữ: Tôi nghe nói "Another Season" được quay trên Con đường tơ lụa? Chủ đề bạn muốn thể hiện là gì? Nam: Mặc dù tôi chọn chụp ở đó nhưng bản thân tác phẩm không thực sự nhằm thể hiện và mô tả những điều khác nhau trên Con đường Tơ lụa. "Another Season" chủ yếu kể về những con người và sự vật sinh ra và lớn lên trên Con đường Tơ lụa. Những người dân làng đó, những viên đá đó, mọi cây cỏ đều đã sống qua cùng một năm, hết mùa này đến mùa khác, như chúng ta đã trải qua. Cuộc sống là một vòng tuần hoàn như vậy. Đây là chủ đề của "Mùa khác". Người phụ nữ: Tác phẩm cuối cùng của toàn bộ tác phẩm "Another Season" là gì? Nam: Thầy Nguyễn Nguy Trung trước tiên khẳng định sự thành công của bộ ảnh “Về phố” của tôi, sau đó đề cập đến cảnh sen héo trong phim “Tây Hồ” thực ra chỉ là thảm cỏ vô dụng, nhưng sau một mùa khác. Băng tuyết tan chảy, thảm thực vật lại nở hoa rồi lại tàn lụi, điều này thể hiện ý nghĩa của vòng đời và truyền tải chính xác ý nghĩa “sự vô dụng” mà tôi muốn diễn đạt. ! Một cốc nước nhưng không có gì bị đổ. Hẹn gặp lại người học việc! Anh xấu hổ cúi đầu xuống. [Trả lời] [D] 1 [Phân tích] Thầy cho vôi và nước vào bát đựng đầy đá, dạy người học việc rằng việc học không có hồi kết và không nên tự mãn khi chưa "học đủ", nên chọn D. Người phụ nữ: Ý bạn là nhóm sáng tạo này sắp hoàn thành? Người đàn ông: Không hẳn. Trích Thiền tông: “Dù đã giác ngộ nhưng vẫn cần phải tu tập”. Đây là trạng thái hiện tại của sự sáng tạo của tôi. — Câu hỏi: Người đàn ông đó làm việc ở đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 没有工作
    • B. 《成都商报》
    • C. 《西北杂志社》
    • D. 未提到
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的原来在哪儿工作?). Phương án B (《成都商报》 — "Tin tức kinh doanh Thành Đô") phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
18

第 18 题:听录音,选择正确答案(男的最初创作《又一季》的动力是什么?):

dì 1 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nán de zuì chū chuàng zuò 《 yòu yí jì》 de dòng lì shì shén me?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
对西方音乐的迷恋 duì xī fāng yīn yuè de mí liàn
B
对摄影的喜爱 duì shè yǐng de xǐ ài
C
对大漠生活的向往 duì dà mò shēng huó de xiàng wǎng
D
对民谣歌手的喜爱 duì mín yáo gē shǒu de xǐ ài
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:首先恭喜你获得“三影堂摄影奖”大奖!先说说为什么从摄影记者转行做专职摄影的吧。男:我原来在《成都商报》下属杂志社工作了一年,对于这种为了完成工作而进行的拍摄,我越来越厌烦。我想拍一些留给自己看的东西,表达自己的观念和想法,于是,我放弃了商报工作,开始专门从事摄影工作。女:谈谈最初创作《又一季》的创作动力吧。男:我一直喜欢音乐,从最初喜欢西方音乐,到后来偶然的机会接触民谣,开始迷恋这种纯净的音乐。好多民谣歌手都是从西北走出来的,而且我在2009年之前都没去过西北,所以对西北大荒大漠的生活非常向往,这也可以说是最初创作的动力吧。女:听说《又一季》是在丝绸之路拍摄的?您想要表现的主题是什么呢?男:虽然我选择在那儿进行拍摄,但其实作品本身并不是去表达和描述丝绸之路上的种种东西,《又一季》主要表现那些在丝绸之路上土生土长的人和事。那些村民、那些石头、一草一木都和我们一样度过了一年又一年、一季又一季,生命就是如此地循环,这就是《又一季》的主题。女:《又一季》整个创作的一个终点作品是什么呢?男:阮义忠老师他首先肯定了我《归城》这张照片的成功,而后又提到《西荷》片中表现的枯荷之景,其实是无用的草木而已,但想来又一季过后。冰雪融化,草木再盛开,再枯萎,正表现了生命轮回之意,准确地传达了我想要表达的那种“无用之用”的意思。!杯水,也不见有东西溢出来。徒弟见!状差愧地低下了头。[答案][D]1[解析]师父通过向装满石子的碗里先后又加进了石灰和水,教训徒弟学无止境,没有“学够了”的时候,不应该自满,所以选D。女:你的意思是说这组创作已接近尾声?男:并没有。引用禅宗所说:“虽然已顿悟,但还需修行。”现在我的创作状态也正是如此。 问:男的最初创作《又一季》的动力是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trước hết, xin chúc mừng bạn đã giành được "Giải thưởng Nhiếp ảnh Ba Bóng"! Trước tiên hãy nói về lý do tại sao tôi chuyển từ phóng viên ảnh sang nhiếp ảnh gia toàn thời gian. Người đàn ông: Tôi từng làm việc một năm tại một tạp chí liên kết với Nhật báo Kinh doanh Thành Đô. Tôi ngày càng mệt mỏi với kiểu chụp này chỉ để hoàn thành tác phẩm. Tôi muốn chụp một cái gì đó để bản thân nhìn thấy và thể hiện những quan niệm cũng như suy nghĩ của riêng mình nên tôi đã từ bỏ công việc làm báo kinh doanh và bắt đầu chuyên về nhiếp ảnh. Người phụ nữ: Hãy nói về động lực sáng tạo đằng sau việc tạo ra “Another Season” ban đầu. Nam: Tôi luôn thích âm nhạc. Ban đầu tôi thích nhạc phương Tây, sau đó tình cờ tiếp xúc với dân ca và bị ám ảnh bởi thứ âm nhạc thuần khiết này. Nhiều ca sĩ dân ca đến từ Tây Bắc, tôi chưa từng lên Tây Bắc trước năm 2009 nên tôi khao khát được sống ở sa mạc rộng lớn Tây Bắc. Đây cũng có thể nói là động lực cho sự sáng tạo ban đầu. Người phụ nữ: Tôi nghe nói "Another Season" được quay trên Con đường tơ lụa? Chủ đề bạn muốn thể hiện là gì? Nam: Mặc dù tôi chọn chụp ở đó nhưng bản thân tác phẩm không thực sự nhằm thể hiện và mô tả những điều khác nhau trên Con đường Tơ lụa. "Another Season" chủ yếu kể về những con người và sự vật sinh ra và lớn lên trên Con đường Tơ lụa. Những người dân làng đó, những viên đá đó, mọi cây cỏ đều đã sống qua cùng một năm, hết mùa này đến mùa khác, như chúng ta đã trải qua. Cuộc sống là một vòng tuần hoàn như vậy. Đây là chủ đề của "Mùa khác". Người phụ nữ: Tác phẩm cuối cùng của toàn bộ tác phẩm "Another Season" là gì? Nam: Thầy Nguyễn Nguy Trung trước tiên khẳng định sự thành công của bộ ảnh “Về phố” của tôi, sau đó đề cập đến cảnh sen héo trong phim “Tây Hồ” thực ra chỉ là thảm cỏ vô dụng, nhưng sau một mùa khác. Băng tuyết tan chảy, thảm thực vật lại nở hoa rồi lại tàn lụi, điều này thể hiện ý nghĩa của vòng đời và truyền tải chính xác ý nghĩa “sự vô dụng” mà tôi muốn diễn đạt. ! Một cốc nước nhưng không có gì bị đổ. Hẹn gặp lại người học việc! Anh xấu hổ cúi đầu xuống. [Trả lời] [D] 1 [Phân tích] Thầy cho vôi và nước vào bát đựng đầy đá, dạy người học việc rằng việc học không có hồi kết và không nên tự mãn khi chưa "học đủ", nên chọn D. Người phụ nữ: Ý bạn là nhóm sáng tạo này sắp hoàn thành? Người đàn ông: Không hẳn. Trích Thiền tông: “Dù đã giác ngộ nhưng vẫn cần phải tu tập”. Đây là trạng thái hiện tại của sự sáng tạo của tôi. — Hỏi: Động lực ban đầu của người đàn ông khi tạo ra “Another Season” là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:首先恭喜你获得“三影堂摄影奖”大奖!先说说为什么从摄影记者转行做专职摄影的吧。男:我原来在《成都商报》下属杂志社工作了一年,对于这种为了完成工作而进行的拍摄,我越来越厌烦。我想拍一些留给自己看的东西,表达自己的观念和想法,于是,我放弃了商报工作,开始专门从事摄影工作。女:谈谈最初创作《又一季》的创作动力吧。男:我一直喜欢音乐,从最初喜欢西方音乐,到后来偶然的机会接触民谣,开始迷恋这种纯净的音乐。好多民谣歌手都是从西北走出来的,而且我在2009年之前都没去过西北,所以对西北大荒大漠的生活非常向往,这也可以说是最初创作的动力吧。女:听说《又一季》是在丝绸之路拍摄的?您想要表现的主题是什么呢?男:虽然我选择在那儿进行拍摄,但其实作品本身并不是去表达和描述丝绸之路上的种种东西,《又一季》主要表现那些在丝绸之路上土生土长的人和事。那些村民、那些石头、一草一木都和我们一样度过了一年又一年、一季又一季,生命就是如此地循环,这就是《又一季》的主题。女:《又一季》整个创作的一个终点作品是什么呢?男:阮义忠老师他首先肯定了我《归城》这张照片的成功,而后又提到《西荷》片中表现的枯荷之景,其实是无用的草木而已,但想来又一季过后。冰雪融化,草木再盛开,再枯萎,正表现了生命轮回之意,准确地传达了我想要表达的那种“无用之用”的意思。!杯水,也不见有东西溢出来。徒弟见!状差愧地低下了头。[答案][D]1[解析]师父通过向装满石子的碗里先后又加进了石灰和水,教训徒弟学无止境,没有“学够了”的时候,不应该自满,所以选D。女:你的意思是说这组创作已接近尾声?男:并没有。引用禅宗所说:“虽然已顿悟,但还需修行。”现在我的创作状态也正是如此。 问:男的最初创作《又一季》的动力是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trước hết, xin chúc mừng bạn đã giành được "Giải thưởng Nhiếp ảnh Ba Bóng"! Trước tiên hãy nói về lý do tại sao tôi chuyển từ phóng viên ảnh sang nhiếp ảnh gia toàn thời gian. Người đàn ông: Tôi từng làm việc một năm tại một tạp chí liên kết với Nhật báo Kinh doanh Thành Đô. Tôi ngày càng mệt mỏi với kiểu chụp này chỉ để hoàn thành tác phẩm. Tôi muốn chụp một cái gì đó để bản thân nhìn thấy và thể hiện những quan niệm cũng như suy nghĩ của riêng mình nên tôi đã từ bỏ công việc làm báo kinh doanh và bắt đầu chuyên về nhiếp ảnh. Người phụ nữ: Hãy nói về động lực sáng tạo đằng sau việc tạo ra “Another Season” ban đầu. Nam: Tôi luôn thích âm nhạc. Ban đầu tôi thích nhạc phương Tây, sau đó tình cờ tiếp xúc với dân ca và bị ám ảnh bởi thứ âm nhạc thuần khiết này. Nhiều ca sĩ dân ca đến từ Tây Bắc, tôi chưa từng lên Tây Bắc trước năm 2009 nên tôi khao khát được sống ở sa mạc rộng lớn Tây Bắc. Đây cũng có thể nói là động lực cho sự sáng tạo ban đầu. Người phụ nữ: Tôi nghe nói "Another Season" được quay trên Con đường tơ lụa? Chủ đề bạn muốn thể hiện là gì? Nam: Mặc dù tôi chọn chụp ở đó nhưng bản thân tác phẩm không thực sự nhằm thể hiện và mô tả những điều khác nhau trên Con đường Tơ lụa. "Another Season" chủ yếu kể về những con người và sự vật sinh ra và lớn lên trên Con đường Tơ lụa. Những người dân làng đó, những viên đá đó, mọi cây cỏ đều đã sống qua cùng một năm, hết mùa này đến mùa khác, như chúng ta đã trải qua. Cuộc sống là một vòng tuần hoàn như vậy. Đây là chủ đề của "Mùa khác". Người phụ nữ: Tác phẩm cuối cùng của toàn bộ tác phẩm "Another Season" là gì? Nam: Thầy Nguyễn Nguy Trung trước tiên khẳng định sự thành công của bộ ảnh “Về phố” của tôi, sau đó đề cập đến cảnh sen héo trong phim “Tây Hồ” thực ra chỉ là thảm cỏ vô dụng, nhưng sau một mùa khác. Băng tuyết tan chảy, thảm thực vật lại nở hoa rồi lại tàn lụi, điều này thể hiện ý nghĩa của vòng đời và truyền tải chính xác ý nghĩa “sự vô dụng” mà tôi muốn diễn đạt. ! Một cốc nước nhưng không có gì bị đổ. Hẹn gặp lại người học việc! Anh xấu hổ cúi đầu xuống. [Trả lời] [D] 1 [Phân tích] Thầy cho vôi và nước vào bát đựng đầy đá, dạy người học việc rằng việc học không có hồi kết và không nên tự mãn khi chưa "học đủ", nên chọn D. Người phụ nữ: Ý bạn là nhóm sáng tạo này sắp hoàn thành? Người đàn ông: Không hẳn. Trích Thiền tông: “Dù đã giác ngộ nhưng vẫn cần phải tu tập”. Đây là trạng thái hiện tại của sự sáng tạo của tôi. — Hỏi: Động lực ban đầu của người đàn ông khi tạo ra “Another Season” là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 对西方音乐的迷恋
    • B. 对摄影的喜爱
    • C. 对大漠生活的向往
    • D. 对民谣歌手的喜爱
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的最初创作《又一季》的动力是什么?). Phương án C (对大漠生活的向往 — Khao khát cuộc sống sa mạc) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
19

第 19 题:听录音,选择正确答案(《又一季》想要表现的主题是什么?):

dì 1 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn yòu yí jì》 xiǎng yào biǎo xiàn de zhǔ tí shì shén me?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
描写丝绸之路 miáo xiě sī chóu zhī lù
B
歌颂自然 gē sòng zì rán
C
赞扬村民 zàn yáng cūn mín
D
生命的循环 shēng mìng de xún huán
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:首先恭喜你获得“三影堂摄影奖”大奖!先说说为什么从摄影记者转行做专职摄影的吧。男:我原来在《成都商报》下属杂志社工作了一年,对于这种为了完成工作而进行的拍摄,我越来越厌烦。我想拍一些留给自己看的东西,表达自己的观念和想法,于是,我放弃了商报工作,开始专门从事摄影工作。女:谈谈最初创作《又一季》的创作动力吧。男:我一直喜欢音乐,从最初喜欢西方音乐,到后来偶然的机会接触民谣,开始迷恋这种纯净的音乐。好多民谣歌手都是从西北走出来的,而且我在2009年之前都没去过西北,所以对西北大荒大漠的生活非常向往,这也可以说是最初创作的动力吧。女:听说《又一季》是在丝绸之路拍摄的?您想要表现的主题是什么呢?男:虽然我选择在那儿进行拍摄,但其实作品本身并不是去表达和描述丝绸之路上的种种东西,《又一季》主要表现那些在丝绸之路上土生土长的人和事。那些村民、那些石头、一草一木都和我们一样度过了一年又一年、一季又一季,生命就是如此地循环,这就是《又一季》的主题。女:《又一季》整个创作的一个终点作品是什么呢?男:阮义忠老师他首先肯定了我《归城》这张照片的成功,而后又提到《西荷》片中表现的枯荷之景,其实是无用的草木而已,但想来又一季过后。冰雪融化,草木再盛开,再枯萎,正表现了生命轮回之意,准确地传达了我想要表达的那种“无用之用”的意思。!杯水,也不见有东西溢出来。徒弟见!状差愧地低下了头。[答案][D]1[解析]师父通过向装满石子的碗里先后又加进了石灰和水,教训徒弟学无止境,没有“学够了”的时候,不应该自满,所以选D。女:你的意思是说这组创作已接近尾声?男:并没有。引用禅宗所说:“虽然已顿悟,但还需修行。”现在我的创作状态也正是如此。 问:《又一季》想要表现的主题是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trước hết, xin chúc mừng bạn đã giành được "Giải thưởng Nhiếp ảnh Ba Bóng"! Trước tiên hãy nói về lý do tại sao tôi chuyển từ phóng viên ảnh sang nhiếp ảnh gia toàn thời gian. Người đàn ông: Tôi từng làm việc một năm tại một tạp chí liên kết với Nhật báo Kinh doanh Thành Đô. Tôi ngày càng mệt mỏi với kiểu chụp này chỉ để hoàn thành tác phẩm. Tôi muốn chụp một cái gì đó để bản thân nhìn thấy và thể hiện những quan niệm cũng như suy nghĩ của riêng mình nên tôi đã từ bỏ công việc làm báo kinh doanh và bắt đầu chuyên về nhiếp ảnh. Người phụ nữ: Hãy nói về động lực sáng tạo đằng sau việc tạo ra “Another Season” ban đầu. Nam: Tôi luôn thích âm nhạc. Ban đầu tôi thích nhạc phương Tây, sau đó tình cờ tiếp xúc với dân ca và bị ám ảnh bởi thứ âm nhạc thuần khiết này. Nhiều ca sĩ dân ca đến từ Tây Bắc, tôi chưa từng lên Tây Bắc trước năm 2009 nên tôi khao khát được sống ở sa mạc rộng lớn Tây Bắc. Đây cũng có thể nói là động lực cho sự sáng tạo ban đầu. Người phụ nữ: Tôi nghe nói "Another Season" được quay trên Con đường tơ lụa? Chủ đề bạn muốn thể hiện là gì? Nam: Mặc dù tôi chọn chụp ở đó nhưng bản thân tác phẩm không thực sự nhằm thể hiện và mô tả những điều khác nhau trên Con đường Tơ lụa. "Another Season" chủ yếu kể về những con người và sự vật sinh ra và lớn lên trên Con đường Tơ lụa. Những người dân làng đó, những viên đá đó, mọi cây cỏ đều đã sống qua cùng một năm, hết mùa này đến mùa khác, như chúng ta đã trải qua. Cuộc sống là một vòng tuần hoàn như vậy. Đây là chủ đề của "Mùa khác". Người phụ nữ: Tác phẩm cuối cùng của toàn bộ tác phẩm "Another Season" là gì? Nam: Thầy Nguyễn Nguy Trung trước tiên khẳng định sự thành công của bộ ảnh “Về phố” của tôi, sau đó đề cập đến cảnh sen héo trong phim “Tây Hồ” thực ra chỉ là thảm cỏ vô dụng, nhưng sau một mùa khác. Băng tuyết tan chảy, thảm thực vật lại nở hoa rồi lại tàn lụi, điều này thể hiện ý nghĩa của vòng đời và truyền tải chính xác ý nghĩa “sự vô dụng” mà tôi muốn diễn đạt. ! Một cốc nước nhưng không có gì bị đổ. Hẹn gặp lại người học việc! Anh xấu hổ cúi đầu xuống. [Trả lời] [D] 1 [Phân tích] Thầy cho vôi và nước vào bát đựng đầy đá, dạy người học việc rằng việc học không có hồi kết và không nên tự mãn khi chưa "học đủ", nên chọn D. Người phụ nữ: Ý bạn là nhóm sáng tạo này sắp hoàn thành? Người đàn ông: Không hẳn. Trích Thiền tông: “Dù đã giác ngộ nhưng vẫn cần phải tu tập”. Đây là trạng thái hiện tại của sự sáng tạo của tôi. — Q: Chủ đề mà "Another Season" muốn thể hiện là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:首先恭喜你获得“三影堂摄影奖”大奖!先说说为什么从摄影记者转行做专职摄影的吧。男:我原来在《成都商报》下属杂志社工作了一年,对于这种为了完成工作而进行的拍摄,我越来越厌烦。我想拍一些留给自己看的东西,表达自己的观念和想法,于是,我放弃了商报工作,开始专门从事摄影工作。女:谈谈最初创作《又一季》的创作动力吧。男:我一直喜欢音乐,从最初喜欢西方音乐,到后来偶然的机会接触民谣,开始迷恋这种纯净的音乐。好多民谣歌手都是从西北走出来的,而且我在2009年之前都没去过西北,所以对西北大荒大漠的生活非常向往,这也可以说是最初创作的动力吧。女:听说《又一季》是在丝绸之路拍摄的?您想要表现的主题是什么呢?男:虽然我选择在那儿进行拍摄,但其实作品本身并不是去表达和描述丝绸之路上的种种东西,《又一季》主要表现那些在丝绸之路上土生土长的人和事。那些村民、那些石头、一草一木都和我们一样度过了一年又一年、一季又一季,生命就是如此地循环,这就是《又一季》的主题。女:《又一季》整个创作的一个终点作品是什么呢?男:阮义忠老师他首先肯定了我《归城》这张照片的成功,而后又提到《西荷》片中表现的枯荷之景,其实是无用的草木而已,但想来又一季过后。冰雪融化,草木再盛开,再枯萎,正表现了生命轮回之意,准确地传达了我想要表达的那种“无用之用”的意思。!杯水,也不见有东西溢出来。徒弟见!状差愧地低下了头。[答案][D]1[解析]师父通过向装满石子的碗里先后又加进了石灰和水,教训徒弟学无止境,没有“学够了”的时候,不应该自满,所以选D。女:你的意思是说这组创作已接近尾声?男:并没有。引用禅宗所说:“虽然已顿悟,但还需修行。”现在我的创作状态也正是如此。 问:《又一季》想要表现的主题是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trước hết, xin chúc mừng bạn đã giành được "Giải thưởng Nhiếp ảnh Ba Bóng"! Trước tiên hãy nói về lý do tại sao tôi chuyển từ phóng viên ảnh sang nhiếp ảnh gia toàn thời gian. Người đàn ông: Tôi từng làm việc một năm tại một tạp chí liên kết với Nhật báo Kinh doanh Thành Đô. Tôi ngày càng mệt mỏi với kiểu chụp này chỉ để hoàn thành tác phẩm. Tôi muốn chụp một cái gì đó để bản thân nhìn thấy và thể hiện những quan niệm cũng như suy nghĩ của riêng mình nên tôi đã từ bỏ công việc làm báo kinh doanh và bắt đầu chuyên về nhiếp ảnh. Người phụ nữ: Hãy nói về động lực sáng tạo đằng sau việc tạo ra “Another Season” ban đầu. Nam: Tôi luôn thích âm nhạc. Ban đầu tôi thích nhạc phương Tây, sau đó tình cờ tiếp xúc với dân ca và bị ám ảnh bởi thứ âm nhạc thuần khiết này. Nhiều ca sĩ dân ca đến từ Tây Bắc, tôi chưa từng lên Tây Bắc trước năm 2009 nên tôi khao khát được sống ở sa mạc rộng lớn Tây Bắc. Đây cũng có thể nói là động lực cho sự sáng tạo ban đầu. Người phụ nữ: Tôi nghe nói "Another Season" được quay trên Con đường tơ lụa? Chủ đề bạn muốn thể hiện là gì? Nam: Mặc dù tôi chọn chụp ở đó nhưng bản thân tác phẩm không thực sự nhằm thể hiện và mô tả những điều khác nhau trên Con đường Tơ lụa. "Another Season" chủ yếu kể về những con người và sự vật sinh ra và lớn lên trên Con đường Tơ lụa. Những người dân làng đó, những viên đá đó, mọi cây cỏ đều đã sống qua cùng một năm, hết mùa này đến mùa khác, như chúng ta đã trải qua. Cuộc sống là một vòng tuần hoàn như vậy. Đây là chủ đề của "Mùa khác". Người phụ nữ: Tác phẩm cuối cùng của toàn bộ tác phẩm "Another Season" là gì? Nam: Thầy Nguyễn Nguy Trung trước tiên khẳng định sự thành công của bộ ảnh “Về phố” của tôi, sau đó đề cập đến cảnh sen héo trong phim “Tây Hồ” thực ra chỉ là thảm cỏ vô dụng, nhưng sau một mùa khác. Băng tuyết tan chảy, thảm thực vật lại nở hoa rồi lại tàn lụi, điều này thể hiện ý nghĩa của vòng đời và truyền tải chính xác ý nghĩa “sự vô dụng” mà tôi muốn diễn đạt. ! Một cốc nước nhưng không có gì bị đổ. Hẹn gặp lại người học việc! Anh xấu hổ cúi đầu xuống. [Trả lời] [D] 1 [Phân tích] Thầy cho vôi và nước vào bát đựng đầy đá, dạy người học việc rằng việc học không có hồi kết và không nên tự mãn khi chưa "học đủ", nên chọn D. Người phụ nữ: Ý bạn là nhóm sáng tạo này sắp hoàn thành? Người đàn ông: Không hẳn. Trích Thiền tông: “Dù đã giác ngộ nhưng vẫn cần phải tu tập”. Đây là trạng thái hiện tại của sự sáng tạo của tôi. — Q: Chủ đề mà "Another Season" muốn thể hiện là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 描写丝绸之路
    • B. 歌颂自然
    • C. 赞扬村民
    • D. 生命的循环
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (《又一季》想要表现的主题是什么?). Phương án D (生命的循环 — chu kỳ của cuộc sống) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
20

第 20 题:听录音,选择正确答案(《又一季》整个创作的终点作品是什么?):

dì 2 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn yòu yí jì》 zhěng gè chuàng zuò de zhōng diǎn zuò pǐn shì shén me?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
《归城》 guī chéng》
B
《西荷》 xī hé》
C
无终点作品 wú zhōng diǎn zuò pǐn
D
未提到 wèi tí dào
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:首先恭喜你获得“三影堂摄影奖”大奖!先说说为什么从摄影记者转行做专职摄影的吧。男:我原来在《成都商报》下属杂志社工作了一年,对于这种为了完成工作而进行的拍摄,我越来越厌烦。我想拍一些留给自己看的东西,表达自己的观念和想法,于是,我放弃了商报工作,开始专门从事摄影工作。女:谈谈最初创作《又一季》的创作动力吧。男:我一直喜欢音乐,从最初喜欢西方音乐,到后来偶然的机会接触民谣,开始迷恋这种纯净的音乐。好多民谣歌手都是从西北走出来的,而且我在2009年之前都没去过西北,所以对西北大荒大漠的生活非常向往,这也可以说是最初创作的动力吧。女:听说《又一季》是在丝绸之路拍摄的?您想要表现的主题是什么呢?男:虽然我选择在那儿进行拍摄,但其实作品本身并不是去表达和描述丝绸之路上的种种东西,《又一季》主要表现那些在丝绸之路上土生土长的人和事。那些村民、那些石头、一草一木都和我们一样度过了一年又一年、一季又一季,生命就是如此地循环,这就是《又一季》的主题。女:《又一季》整个创作的一个终点作品是什么呢?男:阮义忠老师他首先肯定了我《归城》这张照片的成功,而后又提到《西荷》片中表现的枯荷之景,其实是无用的草木而已,但想来又一季过后。冰雪融化,草木再盛开,再枯萎,正表现了生命轮回之意,准确地传达了我想要表达的那种“无用之用”的意思。!杯水,也不见有东西溢出来。徒弟见!状差愧地低下了头。[答案][D]1[解析]师父通过向装满石子的碗里先后又加进了石灰和水,教训徒弟学无止境,没有“学够了”的时候,不应该自满,所以选D。女:你的意思是说这组创作已接近尾声?男:并没有。引用禅宗所说:“虽然已顿悟,但还需修行。”现在我的创作状态也正是如此。 问:《又一季》整个创作的终点作品是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trước hết, xin chúc mừng bạn đã giành được "Giải thưởng Nhiếp ảnh Ba Bóng"! Trước tiên hãy nói về lý do tại sao tôi chuyển từ phóng viên ảnh sang nhiếp ảnh gia toàn thời gian. Người đàn ông: Tôi từng làm việc một năm tại một tạp chí liên kết với Nhật báo Kinh doanh Thành Đô. Tôi ngày càng mệt mỏi với kiểu chụp này chỉ để hoàn thành tác phẩm. Tôi muốn chụp một cái gì đó để bản thân nhìn thấy và thể hiện những quan niệm cũng như suy nghĩ của riêng mình nên tôi đã từ bỏ công việc làm báo kinh doanh và bắt đầu chuyên về nhiếp ảnh. Người phụ nữ: Hãy nói về động lực sáng tạo đằng sau việc tạo ra “Another Season” ban đầu. Nam: Tôi luôn thích âm nhạc. Ban đầu tôi thích nhạc phương Tây, sau đó tôi tình cờ tiếp xúc với dân ca và bị ám ảnh bởi thể loại âm nhạc thuần khiết này. Nhiều ca sĩ dân ca đến từ Tây Bắc, tôi chưa từng lên Tây Bắc trước năm 2009 nên tôi khao khát được sống ở sa mạc rộng lớn Tây Bắc. Đây cũng có thể nói là động lực cho sự sáng tạo ban đầu. Người phụ nữ: Tôi nghe nói "Another Season" được quay trên Con đường tơ lụa? Chủ đề bạn muốn thể hiện là gì? Nam: Mặc dù tôi chọn chụp ở đó nhưng bản thân tác phẩm không thực sự nhằm thể hiện và mô tả những điều khác nhau trên Con đường Tơ lụa. "Another Season" chủ yếu kể về những con người và sự vật sinh ra và lớn lên trên Con đường Tơ lụa. Những người dân làng đó, những viên đá đó, mọi cây cỏ đều đã sống qua cùng một năm, hết mùa này đến mùa khác, như chúng ta đã trải qua. Cuộc sống là một vòng tuần hoàn như vậy. Đây là chủ đề của "Mùa khác". Người phụ nữ: Tác phẩm cuối cùng của toàn bộ tác phẩm "Another Season" là gì? Nam: Thầy Nguyễn Nguy Trung trước tiên khẳng định sự thành công của bộ ảnh “Về phố” của tôi, sau đó đề cập đến cảnh sen héo trong phim “Tây Hồ” thực ra chỉ là thảm cỏ vô dụng, nhưng sau một mùa khác. Băng tuyết tan chảy, thảm thực vật lại nở hoa rồi lại tàn lụi, điều này thể hiện ý nghĩa của vòng đời và truyền tải chính xác ý nghĩa “sự vô dụng” mà tôi muốn diễn đạt. ! Một cốc nước nhưng không có gì bị đổ. Hẹn gặp lại người học việc! Anh xấu hổ cúi đầu xuống. [Trả lời] [D] 1 [Phân tích] Thầy cho vôi và nước vào bát đựng đầy đá, dạy người học việc rằng việc học không có hồi kết và không nên tự mãn khi chưa "học đủ", nên chọn D. Người phụ nữ: Ý bạn là nhóm sáng tạo này sắp hoàn thành? Người đàn ông: Không hẳn. Trích Thiền tông: “Dù đã giác ngộ nhưng vẫn cần phải tu tập”. Đây là trạng thái hiện tại của sự sáng tạo của tôi. — Câu hỏi: Tác phẩm cuối cùng của toàn bộ tác phẩm "Mùa khác" là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:首先恭喜你获得“三影堂摄影奖”大奖!先说说为什么从摄影记者转行做专职摄影的吧。男:我原来在《成都商报》下属杂志社工作了一年,对于这种为了完成工作而进行的拍摄,我越来越厌烦。我想拍一些留给自己看的东西,表达自己的观念和想法,于是,我放弃了商报工作,开始专门从事摄影工作。女:谈谈最初创作《又一季》的创作动力吧。男:我一直喜欢音乐,从最初喜欢西方音乐,到后来偶然的机会接触民谣,开始迷恋这种纯净的音乐。好多民谣歌手都是从西北走出来的,而且我在2009年之前都没去过西北,所以对西北大荒大漠的生活非常向往,这也可以说是最初创作的动力吧。女:听说《又一季》是在丝绸之路拍摄的?您想要表现的主题是什么呢?男:虽然我选择在那儿进行拍摄,但其实作品本身并不是去表达和描述丝绸之路上的种种东西,《又一季》主要表现那些在丝绸之路上土生土长的人和事。那些村民、那些石头、一草一木都和我们一样度过了一年又一年、一季又一季,生命就是如此地循环,这就是《又一季》的主题。女:《又一季》整个创作的一个终点作品是什么呢?男:阮义忠老师他首先肯定了我《归城》这张照片的成功,而后又提到《西荷》片中表现的枯荷之景,其实是无用的草木而已,但想来又一季过后。冰雪融化,草木再盛开,再枯萎,正表现了生命轮回之意,准确地传达了我想要表达的那种“无用之用”的意思。!杯水,也不见有东西溢出来。徒弟见!状差愧地低下了头。[答案][D]1[解析]师父通过向装满石子的碗里先后又加进了石灰和水,教训徒弟学无止境,没有“学够了”的时候,不应该自满,所以选D。女:你的意思是说这组创作已接近尾声?男:并没有。引用禅宗所说:“虽然已顿悟,但还需修行。”现在我的创作状态也正是如此。 问:《又一季》整个创作的终点作品是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trước hết, xin chúc mừng bạn đã giành được "Giải thưởng Nhiếp ảnh Ba Bóng"! Trước tiên hãy nói về lý do tại sao tôi chuyển từ phóng viên ảnh sang nhiếp ảnh gia toàn thời gian. Người đàn ông: Tôi từng làm việc một năm tại một tạp chí liên kết với Nhật báo Kinh doanh Thành Đô. Tôi ngày càng mệt mỏi với kiểu chụp này chỉ để hoàn thành tác phẩm. Tôi muốn chụp một cái gì đó để bản thân nhìn thấy và thể hiện những quan niệm cũng như suy nghĩ của riêng mình nên tôi đã từ bỏ công việc làm báo kinh doanh và bắt đầu chuyên về nhiếp ảnh. Người phụ nữ: Hãy nói về động lực sáng tạo đằng sau việc tạo ra “Another Season” ban đầu. Nam: Tôi luôn thích âm nhạc. Ban đầu tôi thích nhạc phương Tây, sau đó tôi tình cờ tiếp xúc với dân ca và bị ám ảnh bởi thể loại âm nhạc thuần khiết này. Nhiều ca sĩ dân ca đến từ Tây Bắc, tôi chưa từng lên Tây Bắc trước năm 2009 nên tôi khao khát được sống ở sa mạc rộng lớn Tây Bắc. Đây cũng có thể nói là động lực cho sự sáng tạo ban đầu. Người phụ nữ: Tôi nghe nói "Another Season" được quay trên Con đường tơ lụa? Chủ đề bạn muốn thể hiện là gì? Nam: Mặc dù tôi chọn chụp ở đó nhưng bản thân tác phẩm không thực sự nhằm thể hiện và mô tả những điều khác nhau trên Con đường Tơ lụa. "Another Season" chủ yếu kể về những con người và sự vật sinh ra và lớn lên trên Con đường Tơ lụa. Những người dân làng đó, những viên đá đó, mọi cây cỏ đều đã sống qua cùng một năm, hết mùa này đến mùa khác, như chúng ta đã trải qua. Cuộc sống là một vòng tuần hoàn như vậy. Đây là chủ đề của "Mùa khác". Người phụ nữ: Tác phẩm cuối cùng của toàn bộ tác phẩm "Another Season" là gì? Nam: Thầy Nguyễn Nguy Trung trước tiên khẳng định sự thành công của bộ ảnh “Về phố” của tôi, sau đó đề cập đến cảnh sen héo trong phim “Tây Hồ” thực ra chỉ là thảm cỏ vô dụng, nhưng sau một mùa khác. Băng tuyết tan chảy, thảm thực vật lại nở hoa rồi lại tàn lụi, điều này thể hiện ý nghĩa của vòng đời và truyền tải chính xác ý nghĩa “sự vô dụng” mà tôi muốn diễn đạt. ! Một cốc nước nhưng không có gì bị đổ. Hẹn gặp lại người học việc! Anh xấu hổ cúi đầu xuống. [Trả lời] [D] 1 [Phân tích] Thầy cho vôi và nước vào bát đựng đầy đá, dạy người học việc rằng việc học không có hồi kết và không nên tự mãn khi chưa "học đủ", nên chọn D. Người phụ nữ: Ý bạn là nhóm sáng tạo này sắp hoàn thành? Người đàn ông: Không hẳn. Trích Thiền tông: “Dù đã giác ngộ nhưng vẫn cần phải tu tập”. Đây là trạng thái hiện tại của sự sáng tạo của tôi. — Câu hỏi: Tác phẩm cuối cùng của toàn bộ tác phẩm "Mùa khác" là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 《归城》
    • B. 《西荷》
    • C. 无终点作品
    • D. 未提到
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (《又一季》整个创作的终点作品是什么?). Phương án B (《西荷》 — "Tây Hà Lan") phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
21

第 21 题:听录音,选择正确答案(男的从事剪纸这一行业多少年了?):

dì 2 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nán de cóng shì jiǎn zhǐ zhè yì háng yè duō shào nián le?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
30多年 duō nián
B
23年多 nián duō
C
10多年 duō nián
D
70多年 duō nián
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:今天有幸请到艺术大师张东阁先生。张老师,您好!您的剪纸作品很受欢迎,您从事剪纸事业多少年了?男:算起来至今已经有30多年了,我20多岁就开始了剪纸的生涯。女:您是从哪一年开始剪纸创作的?男:我是在上世纪70年代开始剪纸创作。当时受到“主题先行”的创作思潮影响,一味追求服务于时代,抓大题材,抓时代气息,因此,在表现手法上大都抛弃了传统剪纸的影响。女:您的剪纸和中国的传统剪纸有哪些不同呢?男:随着社会的发展,创作方式进入了从人出发,珍惜传统,珍惜原生态,特别是丰宁满族剪纸被列入中国非物质文化遗产名录和人类非物质文化遗产名录题,使丰宁满族剪纸这一艺术奇范走一条健康的传承之路,我的剪纸正是在这一思想指导下进行创作的。我的作品与传统剪纸的不同是,表现的时代气息不同。女:您能谈谈今后中国剪纸文化产业的发展方向吗?6.女的说,“先说说为什么从摄影记者转行做专职摄影的吧”,可知男的原来是摄男:剪纸随着人们生活条件的改善,已经不能局限于窗花、挂签、寿花、婚花了,开拓剪纸的广泛空间是中国剪纸文化产业的发展方向。我以为可以两条腿走路:一面抓好继承,一面去抓发展。剪纸应从窗格、屋里、门上解放出来,融入到广告、广场、城市建设、器血、服装、餐饮、礼品等里面,剪纸文化可以无孔不入。女:大家都想知道您今后的打算。男:丰宁满族剪纸是取之不尽、研究不尽的艺术宝藏,我今后将尊重传统,深入研究,做好更多的“承”,发扬光大做好“传”,仍以满族文化、满族习俗为立足点,去开发剪纸的路子。这就是我的追求。 问:男的从事剪纸这一行业多少年了?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hôm nay tôi rất vinh dự được đón tiếp bậc thầy nghệ thuật ông Zhang Dongge. Chào thầy Trương! Tác phẩm cắt giấy của bạn rất được yêu thích. Bạn đã làm công việc cắt giấy được bao nhiêu năm rồi? Nam: Đã hơn 30 năm rồi. Tôi bắt đầu sự nghiệp cắt giấy ở độ tuổi 20. Người phụ nữ: Bạn bắt đầu cắt giấy vào năm nào? Nam: Tôi bắt đầu sáng tạo nghề cắt giấy vào những năm 1970. Khi đó, chịu ảnh hưởng của xu hướng sáng tạo “chủ đề đi đầu”, họ mù quáng theo đuổi phục vụ thời đại, nắm bắt những chủ đề lớn, nắm bắt hương vị của thời đại. Vì vậy, hầu hết các kỹ thuật biểu đạt đều từ bỏ ảnh hưởng của việc cắt giấy truyền thống. Người phụ nữ: Sự khác biệt giữa cách cắt giấy của bạn và cách cắt giấy truyền thống của Trung Quốc là gì? Nam: Với sự phát triển của xã hội, phương pháp sáng tạo đã bước vào giai đoạn bắt đầu từ con người, trân trọng truyền thống và trân trọng hệ sinh thái nguyên thủy. Đặc biệt, nghệ thuật cắt giấy Fengning Manchu đã được đưa vào danh sách di sản văn hóa phi vật thể của Trung Quốc và danh sách di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại, khiến cho việc cắt giấy Fengning Manchu kỳ công này đi theo con đường kế thừa lành mạnh. Việc cắt giấy của tôi được tạo ra dưới sự hướng dẫn của ý tưởng này. Sự khác biệt giữa tác phẩm của tôi và cách cắt giấy truyền thống là chúng thể hiện một hương vị khác của thời đại. Nữ: Bạn có thể nói về hướng phát triển trong tương lai của ngành văn hóa cắt giấy Trung Quốc không? 6. Người phụ nữ nói: "Trước tiên hãy để tôi nói cho bạn biết lý do tại sao bạn chuyển từ phóng viên ảnh sang nhiếp ảnh gia toàn thời gian." Hóa ra người đàn ông đó hóa ra là một nhiếp ảnh gia: với sự cải thiện điều kiện sống của người dân, việc cắt giấy không còn chỉ giới hạn ở lưới cửa sổ, thẻ treo, hoa sinh nhật và bó hoa cưới. Hướng phát triển của ngành văn hóa cắt giấy Trung Quốc là mở ra không gian rộng rãi cho việc cắt giấy. Tôi nghĩ chúng ta có thể đi bằng hai chân: vừa tập trung vào kế thừa vừa tập trung vào phát triển. Việc cắt giấy nên được giải phóng khỏi ô cửa sổ, phòng và cửa ra vào mà được tích hợp vào quảng cáo, quảng trường, xây dựng đô thị, đồ dùng, quần áo, phục vụ ăn uống, quà tặng, v.v. Văn hóa cắt giấy có thể lan rộng. Người phụ nữ: Mọi người đều muốn biết kế hoạch tương lai của bạn. Nam: Cắt giấy Fengning Manchu là một kho tàng nghệ thuật vô tận và vô tận. Trong tương lai, tôi sẽ tôn trọng truyền thống, nghiên cứu chuyên sâu, “kế thừa” nhiều hơn, phát huy và “truyền” lại, đồng thời vẫn lấy văn hóa Mãn Châu và phong tục Mãn Châu làm chỗ đứng để phát triển phương pháp cắt giấy. Đây là những gì tôi đang theo đuổi. — Hỏi: Người đàn ông đó đã làm nghề cắt giấy được bao nhiêu năm?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:今天有幸请到艺术大师张东阁先生。张老师,您好!您的剪纸作品很受欢迎,您从事剪纸事业多少年了?男:算起来至今已经有30多年了,我20多岁就开始了剪纸的生涯。女:您是从哪一年开始剪纸创作的?男:我是在上世纪70年代开始剪纸创作。当时受到“主题先行”的创作思潮影响,一味追求服务于时代,抓大题材,抓时代气息,因此,在表现手法上大都抛弃了传统剪纸的影响。女:您的剪纸和中国的传统剪纸有哪些不同呢?男:随着社会的发展,创作方式进入了从人出发,珍惜传统,珍惜原生态,特别是丰宁满族剪纸被列入中国非物质文化遗产名录和人类非物质文化遗产名录题,使丰宁满族剪纸这一艺术奇范走一条健康的传承之路,我的剪纸正是在这一思想指导下进行创作的。我的作品与传统剪纸的不同是,表现的时代气息不同。女:您能谈谈今后中国剪纸文化产业的发展方向吗?6.女的说,“先说说为什么从摄影记者转行做专职摄影的吧”,可知男的原来是摄男:剪纸随着人们生活条件的改善,已经不能局限于窗花、挂签、寿花、婚花了,开拓剪纸的广泛空间是中国剪纸文化产业的发展方向。我以为可以两条腿走路:一面抓好继承,一面去抓发展。剪纸应从窗格、屋里、门上解放出来,融入到广告、广场、城市建设、器血、服装、餐饮、礼品等里面,剪纸文化可以无孔不入。女:大家都想知道您今后的打算。男:丰宁满族剪纸是取之不尽、研究不尽的艺术宝藏,我今后将尊重传统,深入研究,做好更多的“承”,发扬光大做好“传”,仍以满族文化、满族习俗为立足点,去开发剪纸的路子。这就是我的追求。 问:男的从事剪纸这一行业多少年了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hôm nay tôi rất vinh dự được đón tiếp bậc thầy nghệ thuật ông Zhang Dongge. Chào thầy Trương! Tác phẩm cắt giấy của bạn rất được yêu thích. Bạn đã làm công việc cắt giấy được bao nhiêu năm rồi? Nam: Đã hơn 30 năm rồi. Tôi bắt đầu sự nghiệp cắt giấy ở độ tuổi 20. Người phụ nữ: Bạn bắt đầu cắt giấy vào năm nào? Nam: Tôi bắt đầu sáng tạo nghề cắt giấy vào những năm 1970. Khi đó, chịu ảnh hưởng của xu hướng sáng tạo “chủ đề đi đầu”, họ mù quáng theo đuổi phục vụ thời đại, nắm bắt những chủ đề lớn, nắm bắt hương vị của thời đại. Vì vậy, hầu hết các kỹ thuật biểu đạt đều từ bỏ ảnh hưởng của việc cắt giấy truyền thống. Người phụ nữ: Sự khác biệt giữa cách cắt giấy của bạn và cách cắt giấy truyền thống của Trung Quốc là gì? Nam: Với sự phát triển của xã hội, phương pháp sáng tạo đã bước vào giai đoạn bắt đầu từ con người, trân trọng truyền thống và trân trọng hệ sinh thái nguyên thủy. Đặc biệt, nghệ thuật cắt giấy Fengning Manchu đã được đưa vào danh sách di sản văn hóa phi vật thể của Trung Quốc và danh sách di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại, khiến cho việc cắt giấy Fengning Manchu kỳ công này đi theo con đường kế thừa lành mạnh. Việc cắt giấy của tôi được tạo ra dưới sự hướng dẫn của ý tưởng này. Sự khác biệt giữa tác phẩm của tôi và cách cắt giấy truyền thống là chúng thể hiện một hương vị khác của thời đại. Nữ: Bạn có thể nói về hướng phát triển trong tương lai của ngành văn hóa cắt giấy Trung Quốc không? 6. Người phụ nữ nói: "Trước tiên hãy để tôi nói cho bạn biết lý do tại sao bạn chuyển từ phóng viên ảnh sang nhiếp ảnh gia toàn thời gian." Hóa ra người đàn ông đó hóa ra là một nhiếp ảnh gia: với sự cải thiện điều kiện sống của người dân, việc cắt giấy không còn chỉ giới hạn ở lưới cửa sổ, thẻ treo, hoa sinh nhật và bó hoa cưới. Hướng phát triển của ngành văn hóa cắt giấy Trung Quốc là mở ra không gian rộng rãi cho việc cắt giấy. Tôi nghĩ chúng ta có thể đi bằng hai chân: vừa tập trung vào kế thừa vừa tập trung vào phát triển. Việc cắt giấy nên được giải phóng khỏi ô cửa sổ, phòng và cửa ra vào mà được tích hợp vào quảng cáo, quảng trường, xây dựng đô thị, đồ dùng, quần áo, phục vụ ăn uống, quà tặng, v.v. Văn hóa cắt giấy có thể lan rộng. Người phụ nữ: Mọi người đều muốn biết kế hoạch tương lai của bạn. Nam: Cắt giấy Fengning Manchu là một kho tàng nghệ thuật vô tận và vô tận. Trong tương lai, tôi sẽ tôn trọng truyền thống, nghiên cứu chuyên sâu, “kế thừa” nhiều hơn, phát huy và “truyền” lại, đồng thời vẫn lấy văn hóa Mãn Châu và phong tục Mãn Châu làm chỗ đứng để phát triển phương pháp cắt giấy. Đây là những gì tôi đang theo đuổi. — Hỏi: Người đàn ông đó đã làm nghề cắt giấy được bao nhiêu năm?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 30多年
    • B. 23年多
    • C. 10多年
    • D. 70多年
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的从事剪纸这一行业多少年了?). Phương án A (30多年 — Hơn 30 năm) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
22

第 22 题:听录音,选择正确答案(男的最可能是从哪一年开始剪纸创作的?):

dì 2 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nán de zuì kě néng shì cóng nǎ yì nián kāi shǐ jiǎn zhǐ chuàng zuò de?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
1968年 nián
B
2000年 nián
C
1971年 nián
D
1980年 nián
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:今天有幸请到艺术大师张东阁先生。张老师,您好!您的剪纸作品很受欢迎,您从事剪纸事业多少年了?男:算起来至今已经有30多年了,我20多岁就开始了剪纸的生涯。女:您是从哪一年开始剪纸创作的?男:我是在上世纪70年代开始剪纸创作。当时受到“主题先行”的创作思潮影响,一味追求服务于时代,抓大题材,抓时代气息,因此,在表现手法上大都抛弃了传统剪纸的影响。女:您的剪纸和中国的传统剪纸有哪些不同呢?男:随着社会的发展,创作方式进入了从人出发,珍惜传统,珍惜原生态,特别是丰宁满族剪纸被列入中国非物质文化遗产名录和人类非物质文化遗产名录题,使丰宁满族剪纸这一艺术奇范走一条健康的传承之路,我的剪纸正是在这一思想指导下进行创作的。我的作品与传统剪纸的不同是,表现的时代气息不同。女:您能谈谈今后中国剪纸文化产业的发展方向吗?6.女的说,“先说说为什么从摄影记者转行做专职摄影的吧”,可知男的原来是摄男:剪纸随着人们生活条件的改善,已经不能局限于窗花、挂签、寿花、婚花了,开拓剪纸的广泛空间是中国剪纸文化产业的发展方向。我以为可以两条腿走路:一面抓好继承,一面去抓发展。剪纸应从窗格、屋里、门上解放出来,融入到广告、广场、城市建设、器血、服装、餐饮、礼品等里面,剪纸文化可以无孔不入。女:大家都想知道您今后的打算。男:丰宁满族剪纸是取之不尽、研究不尽的艺术宝藏,我今后将尊重传统,深入研究,做好更多的“承”,发扬光大做好“传”,仍以满族文化、满族习俗为立足点,去开发剪纸的路子。这就是我的追求。 问:男的最可能是从哪一年开始剪纸创作的?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hôm nay tôi rất vinh dự được đón tiếp bậc thầy nghệ thuật ông Zhang Dongge. Chào thầy Trương! Tác phẩm cắt giấy của bạn rất được yêu thích. Bạn đã làm công việc cắt giấy được bao nhiêu năm rồi? Nam: Đã hơn 30 năm rồi. Tôi bắt đầu sự nghiệp cắt giấy ở độ tuổi 20. Người phụ nữ: Bạn bắt đầu cắt giấy vào năm nào? Nam: Tôi bắt đầu sáng tạo nghề cắt giấy vào những năm 1970. Khi đó, chịu ảnh hưởng của xu hướng sáng tạo “chủ đề đi đầu”, họ mù quáng theo đuổi phục vụ thời đại, nắm bắt những chủ đề lớn, nắm bắt hương vị của thời đại. Vì vậy, hầu hết các kỹ thuật biểu đạt đều từ bỏ ảnh hưởng của việc cắt giấy truyền thống. Người phụ nữ: Sự khác biệt giữa cách cắt giấy của bạn và cách cắt giấy truyền thống của Trung Quốc là gì? Nam: Với sự phát triển của xã hội, phương pháp sáng tạo đã bước vào giai đoạn bắt đầu từ con người, trân trọng truyền thống và trân trọng hệ sinh thái nguyên thủy. Đặc biệt, nghệ thuật cắt giấy Fengning Manchu đã được đưa vào danh sách di sản văn hóa phi vật thể của Trung Quốc và danh sách di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại, khiến cho việc cắt giấy Fengning Manchu kỳ công này đi theo con đường kế thừa lành mạnh. Việc cắt giấy của tôi được tạo ra dưới sự hướng dẫn của ý tưởng này. Sự khác biệt giữa tác phẩm của tôi và cách cắt giấy truyền thống là chúng thể hiện một hương vị khác của thời đại. Nữ: Bạn có thể nói về hướng phát triển trong tương lai của ngành văn hóa cắt giấy Trung Quốc không? 6. Người phụ nữ nói: "Trước tiên hãy để tôi nói cho bạn biết lý do tại sao bạn chuyển từ phóng viên ảnh sang nhiếp ảnh gia toàn thời gian." Hóa ra người đàn ông đó hóa ra là một nhiếp ảnh gia: với sự cải thiện điều kiện sống của người dân, việc cắt giấy không còn chỉ giới hạn ở lưới cửa sổ, thẻ treo, hoa sinh nhật và bó hoa cưới. Hướng phát triển của ngành văn hóa cắt giấy Trung Quốc là mở ra không gian rộng rãi cho việc cắt giấy. Tôi nghĩ chúng ta có thể đi bằng hai chân: vừa tập trung vào kế thừa vừa tập trung vào phát triển. Việc cắt giấy nên được giải phóng khỏi ô cửa sổ, phòng và cửa ra vào mà được tích hợp vào quảng cáo, quảng trường, xây dựng đô thị, đồ dùng, quần áo, phục vụ ăn uống, quà tặng, v.v. Văn hóa cắt giấy có thể lan rộng. Người phụ nữ: Mọi người đều muốn biết kế hoạch tương lai của bạn. Nam: Cắt giấy Fengning Manchu là một kho tàng nghệ thuật vô tận và vô tận. Trong tương lai, tôi sẽ tôn trọng truyền thống, nghiên cứu chuyên sâu, “kế thừa” nhiều hơn, phát huy và “truyền” lại, đồng thời vẫn lấy văn hóa Mãn Châu và phong tục Mãn Châu làm chỗ đứng để phát triển phương pháp cắt giấy. Đây là những gì tôi đang theo đuổi. — Câu hỏi: Người đàn ông có khả năng bắt đầu cắt giấy nhất vào năm nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:今天有幸请到艺术大师张东阁先生。张老师,您好!您的剪纸作品很受欢迎,您从事剪纸事业多少年了?男:算起来至今已经有30多年了,我20多岁就开始了剪纸的生涯。女:您是从哪一年开始剪纸创作的?男:我是在上世纪70年代开始剪纸创作。当时受到“主题先行”的创作思潮影响,一味追求服务于时代,抓大题材,抓时代气息,因此,在表现手法上大都抛弃了传统剪纸的影响。女:您的剪纸和中国的传统剪纸有哪些不同呢?男:随着社会的发展,创作方式进入了从人出发,珍惜传统,珍惜原生态,特别是丰宁满族剪纸被列入中国非物质文化遗产名录和人类非物质文化遗产名录题,使丰宁满族剪纸这一艺术奇范走一条健康的传承之路,我的剪纸正是在这一思想指导下进行创作的。我的作品与传统剪纸的不同是,表现的时代气息不同。女:您能谈谈今后中国剪纸文化产业的发展方向吗?6.女的说,“先说说为什么从摄影记者转行做专职摄影的吧”,可知男的原来是摄男:剪纸随着人们生活条件的改善,已经不能局限于窗花、挂签、寿花、婚花了,开拓剪纸的广泛空间是中国剪纸文化产业的发展方向。我以为可以两条腿走路:一面抓好继承,一面去抓发展。剪纸应从窗格、屋里、门上解放出来,融入到广告、广场、城市建设、器血、服装、餐饮、礼品等里面,剪纸文化可以无孔不入。女:大家都想知道您今后的打算。男:丰宁满族剪纸是取之不尽、研究不尽的艺术宝藏,我今后将尊重传统,深入研究,做好更多的“承”,发扬光大做好“传”,仍以满族文化、满族习俗为立足点,去开发剪纸的路子。这就是我的追求。 问:男的最可能是从哪一年开始剪纸创作的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hôm nay tôi rất vinh dự được đón tiếp bậc thầy nghệ thuật ông Zhang Dongge. Chào thầy Trương! Tác phẩm cắt giấy của bạn rất được yêu thích. Bạn đã làm công việc cắt giấy được bao nhiêu năm rồi? Nam: Đã hơn 30 năm rồi. Tôi bắt đầu sự nghiệp cắt giấy ở độ tuổi 20. Người phụ nữ: Bạn bắt đầu cắt giấy vào năm nào? Nam: Tôi bắt đầu sáng tạo nghề cắt giấy vào những năm 1970. Khi đó, chịu ảnh hưởng của xu hướng sáng tạo “chủ đề đi đầu”, họ mù quáng theo đuổi phục vụ thời đại, nắm bắt những chủ đề lớn, nắm bắt hương vị của thời đại. Vì vậy, hầu hết các kỹ thuật biểu đạt đều từ bỏ ảnh hưởng của việc cắt giấy truyền thống. Người phụ nữ: Sự khác biệt giữa cách cắt giấy của bạn và cách cắt giấy truyền thống của Trung Quốc là gì? Nam: Với sự phát triển của xã hội, phương pháp sáng tạo đã bước vào giai đoạn bắt đầu từ con người, trân trọng truyền thống và trân trọng hệ sinh thái nguyên thủy. Đặc biệt, nghệ thuật cắt giấy Fengning Manchu đã được đưa vào danh sách di sản văn hóa phi vật thể của Trung Quốc và danh sách di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại, khiến cho việc cắt giấy Fengning Manchu kỳ công này đi theo con đường kế thừa lành mạnh. Việc cắt giấy của tôi được tạo ra dưới sự hướng dẫn của ý tưởng này. Sự khác biệt giữa tác phẩm của tôi và cách cắt giấy truyền thống là chúng thể hiện một hương vị khác của thời đại. Nữ: Bạn có thể nói về hướng phát triển trong tương lai của ngành văn hóa cắt giấy Trung Quốc không? 6. Người phụ nữ nói: "Trước tiên hãy để tôi nói cho bạn biết lý do tại sao bạn chuyển từ phóng viên ảnh sang nhiếp ảnh gia toàn thời gian." Hóa ra người đàn ông đó hóa ra là một nhiếp ảnh gia: với sự cải thiện điều kiện sống của người dân, việc cắt giấy không còn chỉ giới hạn ở lưới cửa sổ, thẻ treo, hoa sinh nhật và bó hoa cưới. Hướng phát triển của ngành văn hóa cắt giấy Trung Quốc là mở ra không gian rộng rãi cho việc cắt giấy. Tôi nghĩ chúng ta có thể đi bằng hai chân: vừa tập trung vào kế thừa vừa tập trung vào phát triển. Việc cắt giấy nên được giải phóng khỏi ô cửa sổ, phòng và cửa ra vào mà được tích hợp vào quảng cáo, quảng trường, xây dựng đô thị, đồ dùng, quần áo, phục vụ ăn uống, quà tặng, v.v. Văn hóa cắt giấy có thể lan rộng. Người phụ nữ: Mọi người đều muốn biết kế hoạch tương lai của bạn. Nam: Cắt giấy Fengning Manchu là một kho tàng nghệ thuật vô tận và vô tận. Trong tương lai, tôi sẽ tôn trọng truyền thống, nghiên cứu chuyên sâu, “kế thừa” nhiều hơn, phát huy và “truyền” lại, đồng thời vẫn lấy văn hóa Mãn Châu và phong tục Mãn Châu làm chỗ đứng để phát triển phương pháp cắt giấy. Đây là những gì tôi đang theo đuổi. — Câu hỏi: Người đàn ông có khả năng bắt đầu cắt giấy nhất vào năm nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 1968年
    • B. 2000年
    • C. 1971年
    • D. 1980年
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的最可能是从哪一年开始剪纸创作的?). Phương án C (1971年 — 1971) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
23

第 23 题:听录音,选择正确答案(男的的剪纸和中国的传统剪纸有哪些不同?):

dì 2 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nán de de jiǎn zhǐ hé zhōng guó de chuán tǒng jiǎn zhǐ yǒu nǎ xiē bù tóng?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
表现的时代气息不同 biǎo xiàn de shí dài qì xī bù tóng
B
表现的手法技巧不同 biǎo xiàn de shǒu fǎ jì qiǎo bù tóng
C
表现的主题思想不同 biǎo xiàn de zhǔ tí sī xiǎng bù tóng
D
选题范围不同 xuǎn tí fàn wéi bù tóng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:今天有幸请到艺术大师张东阁先生。张老师,您好!您的剪纸作品很受欢迎,您从事剪纸事业多少年了?男:算起来至今已经有30多年了,我20多岁就开始了剪纸的生涯。女:您是从哪一年开始剪纸创作的?男:我是在上世纪70年代开始剪纸创作。当时受到“主题先行”的创作思潮影响,一味追求服务于时代,抓大题材,抓时代气息,因此,在表现手法上大都抛弃了传统剪纸的影响。女:您的剪纸和中国的传统剪纸有哪些不同呢?男:随着社会的发展,创作方式进入了从人出发,珍惜传统,珍惜原生态,特别是丰宁满族剪纸被列入中国非物质文化遗产名录和人类非物质文化遗产名录题,使丰宁满族剪纸这一艺术奇范走一条健康的传承之路,我的剪纸正是在这一思想指导下进行创作的。我的作品与传统剪纸的不同是,表现的时代气息不同。女:您能谈谈今后中国剪纸文化产业的发展方向吗?6.女的说,“先说说为什么从摄影记者转行做专职摄影的吧”,可知男的原来是摄男:剪纸随着人们生活条件的改善,已经不能局限于窗花、挂签、寿花、婚花了,开拓剪纸的广泛空间是中国剪纸文化产业的发展方向。我以为可以两条腿走路:一面抓好继承,一面去抓发展。剪纸应从窗格、屋里、门上解放出来,融入到广告、广场、城市建设、器血、服装、餐饮、礼品等里面,剪纸文化可以无孔不入。女:大家都想知道您今后的打算。男:丰宁满族剪纸是取之不尽、研究不尽的艺术宝藏,我今后将尊重传统,深入研究,做好更多的“承”,发扬光大做好“传”,仍以满族文化、满族习俗为立足点,去开发剪纸的路子。这就是我的追求。 问:男的的剪纸和中国的传统剪纸有哪些不同?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hôm nay tôi rất vinh dự được đón tiếp bậc thầy nghệ thuật ông Zhang Dongge. Chào thầy Trương! Tác phẩm cắt giấy của bạn rất được yêu thích. Bạn đã làm công việc cắt giấy được bao nhiêu năm rồi? Nam: Đã hơn 30 năm rồi. Tôi bắt đầu sự nghiệp cắt giấy ở độ tuổi 20. Người phụ nữ: Bạn bắt đầu cắt giấy vào năm nào? Nam: Tôi bắt đầu sáng tạo nghề cắt giấy vào những năm 1970. Khi đó, chịu ảnh hưởng của xu hướng sáng tạo “chủ đề đi đầu”, họ mù quáng theo đuổi phục vụ thời đại, nắm bắt những chủ đề lớn, nắm bắt hương vị của thời đại. Vì vậy, hầu hết các kỹ thuật biểu đạt đều từ bỏ ảnh hưởng của việc cắt giấy truyền thống. Người phụ nữ: Sự khác biệt giữa cách cắt giấy của bạn và cách cắt giấy truyền thống của Trung Quốc là gì? Nam: Với sự phát triển của xã hội, phương pháp sáng tạo đã bước vào giai đoạn bắt đầu từ con người, trân trọng truyền thống và trân trọng hệ sinh thái nguyên thủy. Đặc biệt, nghệ thuật cắt giấy Fengning Manchu đã được đưa vào danh sách di sản văn hóa phi vật thể của Trung Quốc và danh sách di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại, khiến cho việc cắt giấy Fengning Manchu kỳ công này đi theo con đường kế thừa lành mạnh. Việc cắt giấy của tôi được tạo ra dưới sự hướng dẫn của ý tưởng này. Sự khác biệt giữa tác phẩm của tôi và cách cắt giấy truyền thống là chúng thể hiện một hương vị khác của thời đại. Nữ: Bạn có thể nói về hướng phát triển trong tương lai của ngành văn hóa cắt giấy Trung Quốc không? 6. Người phụ nữ nói: "Trước tiên hãy để tôi nói cho bạn biết lý do tại sao bạn chuyển từ phóng viên ảnh sang nhiếp ảnh gia toàn thời gian." Hóa ra người đàn ông đó hóa ra là một nhiếp ảnh gia: với sự cải thiện điều kiện sống của người dân, việc cắt giấy không còn chỉ giới hạn ở lưới cửa sổ, thẻ treo, hoa sinh nhật và bó hoa cưới. Hướng phát triển của ngành văn hóa cắt giấy Trung Quốc là mở ra không gian rộng rãi cho việc cắt giấy. Tôi nghĩ chúng ta có thể đi bằng hai chân: vừa tập trung vào kế thừa vừa tập trung vào phát triển. Việc cắt giấy nên được giải phóng khỏi ô cửa sổ, phòng và cửa ra vào mà được tích hợp vào quảng cáo, quảng trường, xây dựng đô thị, đồ dùng, quần áo, phục vụ ăn uống, quà tặng, v.v. Văn hóa cắt giấy có thể lan rộng. Người phụ nữ: Mọi người đều muốn biết kế hoạch tương lai của bạn. Nam: Cắt giấy Fengning Manchu là một kho tàng nghệ thuật vô tận và vô tận. Trong tương lai, tôi sẽ tôn trọng truyền thống, nghiên cứu chuyên sâu, “kế thừa” nhiều hơn, phát huy và “truyền” lại, đồng thời vẫn lấy văn hóa Mãn Châu và phong tục Mãn Châu làm chỗ đứng để phát triển phương pháp cắt giấy. Đây là những gì tôi đang theo đuổi. — Câu hỏi: Sự khác biệt giữa cách cắt giấy của nam giới và cách cắt giấy truyền thống của Trung Quốc là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:今天有幸请到艺术大师张东阁先生。张老师,您好!您的剪纸作品很受欢迎,您从事剪纸事业多少年了?男:算起来至今已经有30多年了,我20多岁就开始了剪纸的生涯。女:您是从哪一年开始剪纸创作的?男:我是在上世纪70年代开始剪纸创作。当时受到“主题先行”的创作思潮影响,一味追求服务于时代,抓大题材,抓时代气息,因此,在表现手法上大都抛弃了传统剪纸的影响。女:您的剪纸和中国的传统剪纸有哪些不同呢?男:随着社会的发展,创作方式进入了从人出发,珍惜传统,珍惜原生态,特别是丰宁满族剪纸被列入中国非物质文化遗产名录和人类非物质文化遗产名录题,使丰宁满族剪纸这一艺术奇范走一条健康的传承之路,我的剪纸正是在这一思想指导下进行创作的。我的作品与传统剪纸的不同是,表现的时代气息不同。女:您能谈谈今后中国剪纸文化产业的发展方向吗?6.女的说,“先说说为什么从摄影记者转行做专职摄影的吧”,可知男的原来是摄男:剪纸随着人们生活条件的改善,已经不能局限于窗花、挂签、寿花、婚花了,开拓剪纸的广泛空间是中国剪纸文化产业的发展方向。我以为可以两条腿走路:一面抓好继承,一面去抓发展。剪纸应从窗格、屋里、门上解放出来,融入到广告、广场、城市建设、器血、服装、餐饮、礼品等里面,剪纸文化可以无孔不入。女:大家都想知道您今后的打算。男:丰宁满族剪纸是取之不尽、研究不尽的艺术宝藏,我今后将尊重传统,深入研究,做好更多的“承”,发扬光大做好“传”,仍以满族文化、满族习俗为立足点,去开发剪纸的路子。这就是我的追求。 问:男的的剪纸和中国的传统剪纸有哪些不同?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hôm nay tôi rất vinh dự được đón tiếp bậc thầy nghệ thuật ông Zhang Dongge. Chào thầy Trương! Tác phẩm cắt giấy của bạn rất được yêu thích. Bạn đã làm công việc cắt giấy được bao nhiêu năm rồi? Nam: Đã hơn 30 năm rồi. Tôi bắt đầu sự nghiệp cắt giấy ở độ tuổi 20. Người phụ nữ: Bạn bắt đầu cắt giấy vào năm nào? Nam: Tôi bắt đầu sáng tạo nghề cắt giấy vào những năm 1970. Khi đó, chịu ảnh hưởng của xu hướng sáng tạo “chủ đề đi đầu”, họ mù quáng theo đuổi phục vụ thời đại, nắm bắt những chủ đề lớn, nắm bắt hương vị của thời đại. Vì vậy, hầu hết các kỹ thuật biểu đạt đều từ bỏ ảnh hưởng của việc cắt giấy truyền thống. Người phụ nữ: Sự khác biệt giữa cách cắt giấy của bạn và cách cắt giấy truyền thống của Trung Quốc là gì? Nam: Với sự phát triển của xã hội, phương pháp sáng tạo đã bước vào giai đoạn bắt đầu từ con người, trân trọng truyền thống và trân trọng hệ sinh thái nguyên thủy. Đặc biệt, nghệ thuật cắt giấy Fengning Manchu đã được đưa vào danh sách di sản văn hóa phi vật thể của Trung Quốc và danh sách di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại, khiến cho việc cắt giấy Fengning Manchu kỳ công này đi theo con đường kế thừa lành mạnh. Việc cắt giấy của tôi được tạo ra dưới sự hướng dẫn của ý tưởng này. Sự khác biệt giữa tác phẩm của tôi và cách cắt giấy truyền thống là chúng thể hiện một hương vị khác của thời đại. Nữ: Bạn có thể nói về hướng phát triển trong tương lai của ngành văn hóa cắt giấy Trung Quốc không? 6. Người phụ nữ nói: "Trước tiên hãy để tôi nói cho bạn biết lý do tại sao bạn chuyển từ phóng viên ảnh sang nhiếp ảnh gia toàn thời gian." Hóa ra người đàn ông đó hóa ra là một nhiếp ảnh gia: với sự cải thiện điều kiện sống của người dân, việc cắt giấy không còn chỉ giới hạn ở lưới cửa sổ, thẻ treo, hoa sinh nhật và bó hoa cưới. Hướng phát triển của ngành văn hóa cắt giấy Trung Quốc là mở ra không gian rộng rãi cho việc cắt giấy. Tôi nghĩ chúng ta có thể đi bằng hai chân: vừa tập trung vào kế thừa vừa tập trung vào phát triển. Việc cắt giấy nên được giải phóng khỏi ô cửa sổ, phòng và cửa ra vào mà được tích hợp vào quảng cáo, quảng trường, xây dựng đô thị, đồ dùng, quần áo, phục vụ ăn uống, quà tặng, v.v. Văn hóa cắt giấy có thể lan rộng. Người phụ nữ: Mọi người đều muốn biết kế hoạch tương lai của bạn. Nam: Cắt giấy Fengning Manchu là một kho tàng nghệ thuật vô tận và vô tận. Trong tương lai, tôi sẽ tôn trọng truyền thống, nghiên cứu chuyên sâu, “kế thừa” nhiều hơn, phát huy và “truyền” lại, đồng thời vẫn lấy văn hóa Mãn Châu và phong tục Mãn Châu làm chỗ đứng để phát triển phương pháp cắt giấy. Đây là những gì tôi đang theo đuổi. — Câu hỏi: Sự khác biệt giữa cách cắt giấy của nam giới và cách cắt giấy truyền thống của Trung Quốc là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 表现的时代气息不同
    • B. 表现的手法技巧不同
    • C. 表现的主题思想不同
    • D. 选题范围不同
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的的剪纸和中国的传统剪纸有哪些不同?). Phương án A (表现的时代气息不同 — Không khí thời đó thật khác) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
24

第 24 题:听录音,选择正确答案(男的认为今后中国剪纸文化产业的发展方向是什么?):

dì 2 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nán de rèn wéi jīn hòu zhōng guó jiǎn zhǐ wén huà chǎn yè de fā zhǎn fāng xiàng shì shén me?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
抓好剪纸的继承 zhuā hǎo jiǎn zhǐ de jì chéng
B
抓好剪纸的发展 zhuā hǎo jiǎn zhǐ de fā zhǎn
C
使剪纸进入广告 shǐ jiǎn zhǐ jìn rù guǎng gào
D
开拓剪纸的空间 kāi tuò jiǎn zhǐ de kōng jiān
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:今天有幸请到艺术大师张东阁先生。张老师,您好!您的剪纸作品很受欢迎,您从事剪纸事业多少年了?男:算起来至今已经有30多年了,我20多岁就开始了剪纸的生涯。女:您是从哪一年开始剪纸创作的?男:我是在上世纪70年代开始剪纸创作。当时受到“主题先行”的创作思潮影响,一味追求服务于时代,抓大题材,抓时代气息,因此,在表现手法上大都抛弃了传统剪纸的影响。女:您的剪纸和中国的传统剪纸有哪些不同呢?男:随着社会的发展,创作方式进入了从人出发,珍惜传统,珍惜原生态,特别是丰宁满族剪纸被列入中国非物质文化遗产名录和人类非物质文化遗产名录题,使丰宁满族剪纸这一艺术奇范走一条健康的传承之路,我的剪纸正是在这一思想指导下进行创作的。我的作品与传统剪纸的不同是,表现的时代气息不同。女:您能谈谈今后中国剪纸文化产业的发展方向吗?6.女的说,“先说说为什么从摄影记者转行做专职摄影的吧”,可知男的原来是摄男:剪纸随着人们生活条件的改善,已经不能局限于窗花、挂签、寿花、婚花了,开拓剪纸的广泛空间是中国剪纸文化产业的发展方向。我以为可以两条腿走路:一面抓好继承,一面去抓发展。剪纸应从窗格、屋里、门上解放出来,融入到广告、广场、城市建设、器血、服装、餐饮、礼品等里面,剪纸文化可以无孔不入。女:大家都想知道您今后的打算。男:丰宁满族剪纸是取之不尽、研究不尽的艺术宝藏,我今后将尊重传统,深入研究,做好更多的“承”,发扬光大做好“传”,仍以满族文化、满族习俗为立足点,去开发剪纸的路子。这就是我的追求。 问:男的认为今后中国剪纸文化产业的发展方向是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hôm nay tôi rất vinh dự được đón tiếp bậc thầy nghệ thuật ông Zhang Dongge. Chào thầy Trương! Tác phẩm cắt giấy của bạn rất được yêu thích. Bạn đã làm công việc cắt giấy được bao nhiêu năm rồi? Nam: Đã hơn 30 năm rồi. Tôi bắt đầu sự nghiệp cắt giấy ở độ tuổi 20. Người phụ nữ: Bạn bắt đầu cắt giấy vào năm nào? Nam: Tôi bắt đầu sáng tạo nghề cắt giấy vào những năm 1970. Khi đó, chịu ảnh hưởng của xu hướng sáng tạo “chủ đề đi đầu”, họ mù quáng theo đuổi phục vụ thời đại, nắm bắt những chủ đề lớn, nắm bắt hương vị của thời đại. Vì vậy, hầu hết các kỹ thuật biểu đạt đều từ bỏ ảnh hưởng của việc cắt giấy truyền thống. Người phụ nữ: Sự khác biệt giữa cách cắt giấy của bạn và cách cắt giấy truyền thống của Trung Quốc là gì? Nam: Với sự phát triển của xã hội, phương pháp sáng tạo đã bước vào giai đoạn bắt đầu từ con người, trân trọng truyền thống và trân trọng hệ sinh thái nguyên thủy. Đặc biệt, nghệ thuật cắt giấy Fengning Manchu đã được đưa vào danh sách di sản văn hóa phi vật thể của Trung Quốc và danh sách di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại, khiến cho việc cắt giấy Fengning Manchu kỳ công này đi theo con đường kế thừa lành mạnh. Việc cắt giấy của tôi được tạo ra dưới sự hướng dẫn của ý tưởng này. Sự khác biệt giữa tác phẩm của tôi và cách cắt giấy truyền thống là chúng thể hiện một hương vị khác của thời đại. Nữ: Bạn có thể nói về hướng phát triển trong tương lai của ngành văn hóa cắt giấy Trung Quốc không? 6. Người phụ nữ nói: "Trước tiên hãy để tôi nói cho bạn biết lý do tại sao bạn chuyển từ phóng viên ảnh sang nhiếp ảnh gia toàn thời gian." Hóa ra người đàn ông đó hóa ra là một nhiếp ảnh gia: với sự cải thiện điều kiện sống của người dân, việc cắt giấy không còn chỉ giới hạn ở lưới cửa sổ, thẻ treo, hoa sinh nhật và bó hoa cưới. Hướng phát triển của ngành văn hóa cắt giấy Trung Quốc là mở ra không gian rộng rãi cho việc cắt giấy. Tôi nghĩ chúng ta có thể đi bằng hai chân: vừa tập trung vào kế thừa vừa tập trung vào phát triển. Việc cắt giấy nên được giải phóng khỏi ô cửa sổ, phòng và cửa ra vào mà được tích hợp vào quảng cáo, quảng trường, xây dựng đô thị, đồ dùng, quần áo, phục vụ ăn uống, quà tặng, v.v. Văn hóa cắt giấy có thể lan rộng. Người phụ nữ: Mọi người đều muốn biết kế hoạch tương lai của bạn. Nam: Cắt giấy Fengning Manchu là một kho tàng nghệ thuật vô tận và vô tận. Trong tương lai, tôi sẽ tôn trọng truyền thống, nghiên cứu chuyên sâu, “kế thừa” nhiều hơn, phát huy và “truyền” lại, đồng thời vẫn lấy văn hóa Mãn Châu và phong tục Mãn Châu làm chỗ đứng để phát triển phương pháp cắt giấy. Đây là những gì tôi đang theo đuổi. — Câu hỏi: Người đàn ông nghĩ gì sẽ là hướng phát triển trong tương lai của ngành văn hóa cắt giấy Trung Quốc?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:今天有幸请到艺术大师张东阁先生。张老师,您好!您的剪纸作品很受欢迎,您从事剪纸事业多少年了?男:算起来至今已经有30多年了,我20多岁就开始了剪纸的生涯。女:您是从哪一年开始剪纸创作的?男:我是在上世纪70年代开始剪纸创作。当时受到“主题先行”的创作思潮影响,一味追求服务于时代,抓大题材,抓时代气息,因此,在表现手法上大都抛弃了传统剪纸的影响。女:您的剪纸和中国的传统剪纸有哪些不同呢?男:随着社会的发展,创作方式进入了从人出发,珍惜传统,珍惜原生态,特别是丰宁满族剪纸被列入中国非物质文化遗产名录和人类非物质文化遗产名录题,使丰宁满族剪纸这一艺术奇范走一条健康的传承之路,我的剪纸正是在这一思想指导下进行创作的。我的作品与传统剪纸的不同是,表现的时代气息不同。女:您能谈谈今后中国剪纸文化产业的发展方向吗?6.女的说,“先说说为什么从摄影记者转行做专职摄影的吧”,可知男的原来是摄男:剪纸随着人们生活条件的改善,已经不能局限于窗花、挂签、寿花、婚花了,开拓剪纸的广泛空间是中国剪纸文化产业的发展方向。我以为可以两条腿走路:一面抓好继承,一面去抓发展。剪纸应从窗格、屋里、门上解放出来,融入到广告、广场、城市建设、器血、服装、餐饮、礼品等里面,剪纸文化可以无孔不入。女:大家都想知道您今后的打算。男:丰宁满族剪纸是取之不尽、研究不尽的艺术宝藏,我今后将尊重传统,深入研究,做好更多的“承”,发扬光大做好“传”,仍以满族文化、满族习俗为立足点,去开发剪纸的路子。这就是我的追求。 问:男的认为今后中国剪纸文化产业的发展方向是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hôm nay tôi rất vinh dự được đón tiếp bậc thầy nghệ thuật ông Zhang Dongge. Chào thầy Trương! Tác phẩm cắt giấy của bạn rất được yêu thích. Bạn đã làm công việc cắt giấy được bao nhiêu năm rồi? Nam: Đã hơn 30 năm rồi. Tôi bắt đầu sự nghiệp cắt giấy ở độ tuổi 20. Người phụ nữ: Bạn bắt đầu cắt giấy vào năm nào? Nam: Tôi bắt đầu sáng tạo nghề cắt giấy vào những năm 1970. Khi đó, chịu ảnh hưởng của xu hướng sáng tạo “chủ đề đi đầu”, họ mù quáng theo đuổi phục vụ thời đại, nắm bắt những chủ đề lớn, nắm bắt hương vị của thời đại. Vì vậy, hầu hết các kỹ thuật biểu đạt đều từ bỏ ảnh hưởng của việc cắt giấy truyền thống. Người phụ nữ: Sự khác biệt giữa cách cắt giấy của bạn và cách cắt giấy truyền thống của Trung Quốc là gì? Nam: Với sự phát triển của xã hội, phương pháp sáng tạo đã bước vào giai đoạn bắt đầu từ con người, trân trọng truyền thống và trân trọng hệ sinh thái nguyên thủy. Đặc biệt, nghệ thuật cắt giấy Fengning Manchu đã được đưa vào danh sách di sản văn hóa phi vật thể của Trung Quốc và danh sách di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại, khiến cho việc cắt giấy Fengning Manchu kỳ công này đi theo con đường kế thừa lành mạnh. Việc cắt giấy của tôi được tạo ra dưới sự hướng dẫn của ý tưởng này. Sự khác biệt giữa tác phẩm của tôi và cách cắt giấy truyền thống là chúng thể hiện một hương vị khác của thời đại. Nữ: Bạn có thể nói về hướng phát triển trong tương lai của ngành văn hóa cắt giấy Trung Quốc không? 6. Người phụ nữ nói: "Trước tiên hãy để tôi nói cho bạn biết lý do tại sao bạn chuyển từ phóng viên ảnh sang nhiếp ảnh gia toàn thời gian." Hóa ra người đàn ông đó hóa ra là một nhiếp ảnh gia: với sự cải thiện điều kiện sống của người dân, việc cắt giấy không còn chỉ giới hạn ở lưới cửa sổ, thẻ treo, hoa sinh nhật và bó hoa cưới. Hướng phát triển của ngành văn hóa cắt giấy Trung Quốc là mở ra không gian rộng rãi cho việc cắt giấy. Tôi nghĩ chúng ta có thể đi bằng hai chân: vừa tập trung vào kế thừa vừa tập trung vào phát triển. Việc cắt giấy nên được giải phóng khỏi ô cửa sổ, phòng và cửa ra vào mà được tích hợp vào quảng cáo, quảng trường, xây dựng đô thị, đồ dùng, quần áo, phục vụ ăn uống, quà tặng, v.v. Văn hóa cắt giấy có thể lan rộng. Người phụ nữ: Mọi người đều muốn biết kế hoạch tương lai của bạn. Nam: Cắt giấy Fengning Manchu là một kho tàng nghệ thuật vô tận và vô tận. Trong tương lai, tôi sẽ tôn trọng truyền thống, nghiên cứu chuyên sâu, “kế thừa” nhiều hơn, phát huy và “truyền” lại, đồng thời vẫn lấy văn hóa Mãn Châu và phong tục Mãn Châu làm chỗ đứng để phát triển phương pháp cắt giấy. Đây là những gì tôi đang theo đuổi. — Câu hỏi: Người đàn ông nghĩ gì sẽ là hướng phát triển trong tương lai của ngành văn hóa cắt giấy Trung Quốc?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 抓好剪纸的继承
    • B. 抓好剪纸的发展
    • C. 使剪纸进入广告
    • D. 开拓剪纸的空间
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的认为今后中国剪纸文化产业的发展方向是什么?). Phương án D (开拓剪纸的空间 — Mở rộng không gian để cắt giấy) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
25

第 25 题:听录音,选择正确答案(男的今后的打算是什么?):

dì 2 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nán de jīn hòu de dǎ suàn shì shén me?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
深入研究剪纸艺术 shēn rù yán jiū jiǎn zhǐ yì shù
B
做好剪纸继承工作 zuò hǎo jiǎn zhǐ jì chéng gōng zuò
C
立足满族文化,开发剪纸之路 lì zú mǎn zú wén huà, kāi fā jiǎn zhǐ zhī lù
D
追求剪纸的经济效益 zhuī qiú jiǎn zhǐ de jīng jì xiào yì
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:今天有幸请到艺术大师张东阁先生。张老师,您好!您的剪纸作品很受欢迎,您从事剪纸事业多少年了?男:算起来至今已经有30多年了,我20多岁就开始了剪纸的生涯。女:您是从哪一年开始剪纸创作的?男:我是在上世纪70年代开始剪纸创作。当时受到“主题先行”的创作思潮影响,一味追求服务于时代,抓大题材,抓时代气息,因此,在表现手法上大都抛弃了传统剪纸的影响。女:您的剪纸和中国的传统剪纸有哪些不同呢?男:随着社会的发展,创作方式进入了从人出发,珍惜传统,珍惜原生态,特别是丰宁满族剪纸被列入中国非物质文化遗产名录和人类非物质文化遗产名录题,使丰宁满族剪纸这一艺术奇范走一条健康的传承之路,我的剪纸正是在这一思想指导下进行创作的。我的作品与传统剪纸的不同是,表现的时代气息不同。女:您能谈谈今后中国剪纸文化产业的发展方向吗?6.女的说,“先说说为什么从摄影记者转行做专职摄影的吧”,可知男的原来是摄男:剪纸随着人们生活条件的改善,已经不能局限于窗花、挂签、寿花、婚花了,开拓剪纸的广泛空间是中国剪纸文化产业的发展方向。我以为可以两条腿走路:一面抓好继承,一面去抓发展。剪纸应从窗格、屋里、门上解放出来,融入到广告、广场、城市建设、器血、服装、餐饮、礼品等里面,剪纸文化可以无孔不入。女:大家都想知道您今后的打算。男:丰宁满族剪纸是取之不尽、研究不尽的艺术宝藏,我今后将尊重传统,深入研究,做好更多的“承”,发扬光大做好“传”,仍以满族文化、满族习俗为立足点,去开发剪纸的路子。这就是我的追求。 问:男的今后的打算是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hôm nay tôi rất vinh dự được đón tiếp bậc thầy nghệ thuật ông Zhang Dongge. Chào thầy Trương! Tác phẩm cắt giấy của bạn rất được yêu thích. Bạn đã làm công việc cắt giấy được bao nhiêu năm rồi? Nam: Đã hơn 30 năm rồi. Tôi bắt đầu sự nghiệp cắt giấy ở độ tuổi 20. Người phụ nữ: Bạn bắt đầu cắt giấy vào năm nào? Nam: Tôi bắt đầu sáng tạo nghề cắt giấy vào những năm 1970. Khi đó, chịu ảnh hưởng của xu hướng sáng tạo “chủ đề đi đầu”, họ mù quáng theo đuổi phục vụ thời đại, nắm bắt những chủ đề lớn, nắm bắt hương vị của thời đại. Vì vậy, hầu hết các kỹ thuật biểu đạt đều từ bỏ ảnh hưởng của việc cắt giấy truyền thống. Người phụ nữ: Sự khác biệt giữa cách cắt giấy của bạn và cách cắt giấy truyền thống của Trung Quốc là gì? Nam: Với sự phát triển của xã hội, phương pháp sáng tạo đã bước vào giai đoạn bắt đầu từ con người, trân trọng truyền thống và trân trọng hệ sinh thái nguyên thủy. Đặc biệt, nghệ thuật cắt giấy Fengning Manchu đã được đưa vào danh sách di sản văn hóa phi vật thể của Trung Quốc và danh sách di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại, khiến cho việc cắt giấy Fengning Manchu kỳ công này đi theo con đường kế thừa lành mạnh. Việc cắt giấy của tôi được tạo ra dưới sự hướng dẫn của ý tưởng này. Sự khác biệt giữa tác phẩm của tôi và cách cắt giấy truyền thống là chúng thể hiện một hương vị khác của thời đại. Nữ: Bạn có thể nói về hướng phát triển trong tương lai của ngành văn hóa cắt giấy Trung Quốc không? 6. Người phụ nữ nói: "Trước tiên hãy để tôi nói cho bạn biết lý do tại sao bạn chuyển từ phóng viên ảnh sang nhiếp ảnh gia toàn thời gian." Hóa ra người đàn ông đó hóa ra là một nhiếp ảnh gia: với sự cải thiện điều kiện sống của người dân, việc cắt giấy không còn chỉ giới hạn ở lưới cửa sổ, thẻ treo, hoa sinh nhật và bó hoa cưới. Hướng phát triển của ngành văn hóa cắt giấy Trung Quốc là mở ra không gian rộng rãi cho việc cắt giấy. Tôi nghĩ chúng ta có thể đi bằng hai chân: vừa tập trung vào kế thừa vừa tập trung vào phát triển. Việc cắt giấy nên được giải phóng khỏi ô cửa sổ, phòng và cửa ra vào mà được tích hợp vào quảng cáo, quảng trường, xây dựng đô thị, đồ dùng, quần áo, phục vụ ăn uống, quà tặng, v.v. Văn hóa cắt giấy có thể lan rộng. Người phụ nữ: Mọi người đều muốn biết kế hoạch tương lai của bạn. Nam: Cắt giấy Fengning Manchu là một kho tàng nghệ thuật vô tận và vô tận. Trong tương lai, tôi sẽ tôn trọng truyền thống, nghiên cứu chuyên sâu, “kế thừa” nhiều hơn, phát huy và “truyền” lại, đồng thời vẫn lấy văn hóa Mãn Châu và phong tục Mãn Châu làm chỗ đứng để phát triển phương pháp cắt giấy. Đây là những gì tôi đang theo đuổi. — Câu hỏi: Dự định tương lai của người đàn ông là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:今天有幸请到艺术大师张东阁先生。张老师,您好!您的剪纸作品很受欢迎,您从事剪纸事业多少年了?男:算起来至今已经有30多年了,我20多岁就开始了剪纸的生涯。女:您是从哪一年开始剪纸创作的?男:我是在上世纪70年代开始剪纸创作。当时受到“主题先行”的创作思潮影响,一味追求服务于时代,抓大题材,抓时代气息,因此,在表现手法上大都抛弃了传统剪纸的影响。女:您的剪纸和中国的传统剪纸有哪些不同呢?男:随着社会的发展,创作方式进入了从人出发,珍惜传统,珍惜原生态,特别是丰宁满族剪纸被列入中国非物质文化遗产名录和人类非物质文化遗产名录题,使丰宁满族剪纸这一艺术奇范走一条健康的传承之路,我的剪纸正是在这一思想指导下进行创作的。我的作品与传统剪纸的不同是,表现的时代气息不同。女:您能谈谈今后中国剪纸文化产业的发展方向吗?6.女的说,“先说说为什么从摄影记者转行做专职摄影的吧”,可知男的原来是摄男:剪纸随着人们生活条件的改善,已经不能局限于窗花、挂签、寿花、婚花了,开拓剪纸的广泛空间是中国剪纸文化产业的发展方向。我以为可以两条腿走路:一面抓好继承,一面去抓发展。剪纸应从窗格、屋里、门上解放出来,融入到广告、广场、城市建设、器血、服装、餐饮、礼品等里面,剪纸文化可以无孔不入。女:大家都想知道您今后的打算。男:丰宁满族剪纸是取之不尽、研究不尽的艺术宝藏,我今后将尊重传统,深入研究,做好更多的“承”,发扬光大做好“传”,仍以满族文化、满族习俗为立足点,去开发剪纸的路子。这就是我的追求。 问:男的今后的打算是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hôm nay tôi rất vinh dự được đón tiếp bậc thầy nghệ thuật ông Zhang Dongge. Chào thầy Trương! Tác phẩm cắt giấy của bạn rất được yêu thích. Bạn đã làm công việc cắt giấy được bao nhiêu năm rồi? Nam: Đã hơn 30 năm rồi. Tôi bắt đầu sự nghiệp cắt giấy ở độ tuổi 20. Người phụ nữ: Bạn bắt đầu cắt giấy vào năm nào? Nam: Tôi bắt đầu sáng tạo nghề cắt giấy vào những năm 1970. Khi đó, chịu ảnh hưởng của xu hướng sáng tạo “chủ đề đi đầu”, họ mù quáng theo đuổi phục vụ thời đại, nắm bắt những chủ đề lớn, nắm bắt hương vị của thời đại. Vì vậy, hầu hết các kỹ thuật biểu đạt đều từ bỏ ảnh hưởng của việc cắt giấy truyền thống. Người phụ nữ: Sự khác biệt giữa cách cắt giấy của bạn và cách cắt giấy truyền thống của Trung Quốc là gì? Nam: Với sự phát triển của xã hội, phương pháp sáng tạo đã bước vào giai đoạn bắt đầu từ con người, trân trọng truyền thống và trân trọng hệ sinh thái nguyên thủy. Đặc biệt, nghệ thuật cắt giấy Fengning Manchu đã được đưa vào danh sách di sản văn hóa phi vật thể của Trung Quốc và danh sách di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại, khiến cho việc cắt giấy Fengning Manchu kỳ công này đi theo con đường kế thừa lành mạnh. Việc cắt giấy của tôi được tạo ra dưới sự hướng dẫn của ý tưởng này. Sự khác biệt giữa tác phẩm của tôi và cách cắt giấy truyền thống là chúng thể hiện một hương vị khác của thời đại. Nữ: Bạn có thể nói về hướng phát triển trong tương lai của ngành văn hóa cắt giấy Trung Quốc không? 6. Người phụ nữ nói: "Trước tiên hãy để tôi nói cho bạn biết lý do tại sao bạn chuyển từ phóng viên ảnh sang nhiếp ảnh gia toàn thời gian." Hóa ra người đàn ông đó hóa ra là một nhiếp ảnh gia: với sự cải thiện điều kiện sống của người dân, việc cắt giấy không còn chỉ giới hạn ở lưới cửa sổ, thẻ treo, hoa sinh nhật và bó hoa cưới. Hướng phát triển của ngành văn hóa cắt giấy Trung Quốc là mở ra không gian rộng rãi cho việc cắt giấy. Tôi nghĩ chúng ta có thể đi bằng hai chân: vừa tập trung vào kế thừa vừa tập trung vào phát triển. Việc cắt giấy nên được giải phóng khỏi ô cửa sổ, phòng và cửa ra vào mà được tích hợp vào quảng cáo, quảng trường, xây dựng đô thị, đồ dùng, quần áo, phục vụ ăn uống, quà tặng, v.v. Văn hóa cắt giấy có thể lan rộng. Người phụ nữ: Mọi người đều muốn biết kế hoạch tương lai của bạn. Nam: Cắt giấy Fengning Manchu là một kho tàng nghệ thuật vô tận và vô tận. Trong tương lai, tôi sẽ tôn trọng truyền thống, nghiên cứu chuyên sâu, “kế thừa” nhiều hơn, phát huy và “truyền” lại, đồng thời vẫn lấy văn hóa Mãn Châu và phong tục Mãn Châu làm chỗ đứng để phát triển phương pháp cắt giấy. Đây là những gì tôi đang theo đuổi. — Câu hỏi: Dự định tương lai của người đàn ông là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 深入研究剪纸艺术
    • B. 做好剪纸继承工作
    • C. 立足满族文化,开发剪纸之路
    • D. 追求剪纸的经济效益
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的今后的打算是什么?). Phương án C (立足满族文化,开发剪纸之路 — Dựa trên văn hóa Mãn Châu, phát triển con đường cắt giấy) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
26

第 26 题:听录音,选择正确答案(男的正式学戏是在哪一年?):

dì 2 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nán de zhèng shì xué xì shì zài nǎ yì nián?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
1972年 nián
B
1971年 nián
C
1982年 nián
D
1942年 nián
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:今天我们很荣幸请到了著名的京剧演员张建国老师来这里做客。张老师,您是从何时开始正式学习京戏的?男:我正式学戏是从1972年开始的,1972年我考入石家庄地区戏校。在这之前,我到县里面已经学习过,因为我父亲是戏迷,所以,我在五六岁就开始接触戏剧了。女:京剧有不少门派,您拜谁为师?男:1984年,我正式拜中国四大须生之一、著名京剧艺术大师奚啸伯的高徒张女:张老师,您也在开办艺校是吗?21.男的说,“算起来至今已经有30多年了”,所以选A。a男:对,我在开办艺校,我想培养后一代人才,也为了培养青年观众。出于这样的考虑办了艺术学校,叫河北华艺中专。女:我感觉您的噪子比奚先生亮,但有些地方不如先生,您怎么看的?男:我和奚啸伯学习的时候,一直学习他的精神。我和奚先生相差很远,不可能具体到位,所以我要认认真真地学习奚派的艺术。女:中国京剧院给演员于魁智做了很大的宣传,要打造代表剧目。您现在还没有代表剧目,您现在演的大部分是奚派的剧目,对此有没有打算呢?男:不是现在才有打算,这几年一直在打算。我看了很多的剧本,可是适合我自己的剧本还没有找到,我自己在努力选择一些历史人物和历史事件,一年要看几十个剧本,现仍在选择中。女:您觉得马连良老师哪一出戏最出色?男:我觉得马派代表的戏无一出不是出色的,因为马老师创作的戏,都是根据他自己的戏创作的,形成雍容华贵、潇洒自如、大方的气质。女:您是老生演员,您对男旦怎么看?男:我相信在京剧同行的不断努力下,男旦将来还是会出色的。 问:男的正式学戏是在哪一年?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hôm nay chúng tôi rất vinh dự được đón tiếp nam diễn viên Kinh kịch nổi tiếng Zhang Jianguo tới đây làm khách mời. Thầy Trương, thầy bắt đầu chính thức học Kinh kịch từ khi nào? Nam: Tôi chính thức bắt đầu học opera từ năm 1972. Năm 1972, tôi được nhận vào Trường Sân khấu khu vực Thạch Gia Trang. Trước đó tôi đã từng học ở huyện. Vì bố tôi là một người yêu thích sân khấu nên tôi bắt đầu tham gia sân khấu khi mới 5, 6 tuổi. Người phụ nữ: Kinh kịch có nhiều giáo phái. Bạn coi ai là giáo viên của mình? Nam: Năm 1984, tôi chính thức trở thành đệ tử của Xi Xiaobo, một trong bốn bậc thầy vĩ đại của Kinh kịch Trung Quốc. Nữ: Anh Zhang, anh cũng đang điều hành một trường nghệ thuật phải không? 21. Người đàn ông nói: “Đã hơn 30 năm rồi” nên ông chọn A. Man a: Vâng, tôi đang mở một trường nghệ thuật. Tôi muốn bồi dưỡng thế hệ tài năng tiếp theo và cũng để bồi dưỡng khán giả trẻ. Từ sự cân nhắc này, một trường nghệ thuật đã được thành lập, gọi là Trường Trung học Kỹ thuật Hà Bắc Huayi. Người phụ nữ: Tôi cảm thấy giọng nói của bạn tệ hơn ông Tập, nhưng có chỗ không bằng ông Tập. Bạn nghĩ gì? Nam: Khi học với Tập Cận Bình, tôi luôn học hỏi tinh thần của ông. Tôi và ông Tập cách xa nhau, không thể nói cụ thể nên tôi phải nghiêm túc nghiên cứu nghệ thuật của trường phái Xi. Woman: China Peking Opera Company đã quảng cáo rất nhiều cho nam diễn viên Yu Kuizhi và muốn tạo ra những vở kịch tiêu biểu. Bạn chưa có tiết mục tiêu biểu. Hầu hết các tiết mục bạn biểu diễn bây giờ đều là tiết mục của Xi. Bạn có kế hoạch gì cho việc này không? Người đàn ông: Tôi không chỉ lên kế hoạch bây giờ mà tôi đã lên kế hoạch từ vài năm qua. Tôi đã đọc rất nhiều kịch bản nhưng vẫn chưa tìm được kịch bản nào phù hợp với mình. Tôi đang cố gắng chọn một số nhân vật và sự kiện lịch sử. Tôi đọc hàng tá kịch bản mỗi năm và tôi vẫn đang đưa ra những lựa chọn. Người phụ nữ: Bạn thấy vở kịch nào của ông Ma Lianliang là hay nhất? Người đàn ông: Tôi nghĩ tất cả các vở kịch do Mã Pai thể hiện đều rất xuất sắc, bởi vì các vở kịch do Thầy Mã sáng tác đều dựa trên vở kịch của chính ông, hình thành nên khí chất duyên dáng, tự do và phóng khoáng. Nữ: Bạn là một diễn viên cũ. Bạn nghĩ gì về diễn viên nam? Nam: Tôi tin rằng với sự nỗ lực không ngừng của các bạn cùng lứa trong Kinh kịch, vai Nam Múa sẽ còn xuất sắc trong tương lai. — Câu hỏi: Đàn ông chính thức học opera vào năm nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:今天我们很荣幸请到了著名的京剧演员张建国老师来这里做客。张老师,您是从何时开始正式学习京戏的?男:我正式学戏是从1972年开始的,1972年我考入石家庄地区戏校。在这之前,我到县里面已经学习过,因为我父亲是戏迷,所以,我在五六岁就开始接触戏剧了。女:京剧有不少门派,您拜谁为师?男:1984年,我正式拜中国四大须生之一、著名京剧艺术大师奚啸伯的高徒张女:张老师,您也在开办艺校是吗?21.男的说,“算起来至今已经有30多年了”,所以选A。a男:对,我在开办艺校,我想培养后一代人才,也为了培养青年观众。出于这样的考虑办了艺术学校,叫河北华艺中专。女:我感觉您的噪子比奚先生亮,但有些地方不如先生,您怎么看的?男:我和奚啸伯学习的时候,一直学习他的精神。我和奚先生相差很远,不可能具体到位,所以我要认认真真地学习奚派的艺术。女:中国京剧院给演员于魁智做了很大的宣传,要打造代表剧目。您现在还没有代表剧目,您现在演的大部分是奚派的剧目,对此有没有打算呢?男:不是现在才有打算,这几年一直在打算。我看了很多的剧本,可是适合我自己的剧本还没有找到,我自己在努力选择一些历史人物和历史事件,一年要看几十个剧本,现仍在选择中。女:您觉得马连良老师哪一出戏最出色?男:我觉得马派代表的戏无一出不是出色的,因为马老师创作的戏,都是根据他自己的戏创作的,形成雍容华贵、潇洒自如、大方的气质。女:您是老生演员,您对男旦怎么看?男:我相信在京剧同行的不断努力下,男旦将来还是会出色的。 问:男的正式学戏是在哪一年?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hôm nay chúng tôi rất vinh dự được đón tiếp nam diễn viên Kinh kịch nổi tiếng Zhang Jianguo tới đây làm khách mời. Thầy Trương, thầy bắt đầu chính thức học Kinh kịch từ khi nào? Nam: Tôi chính thức bắt đầu học opera từ năm 1972. Năm 1972, tôi được nhận vào Trường Sân khấu khu vực Thạch Gia Trang. Trước đó tôi đã từng học ở huyện. Vì bố tôi là một người yêu thích sân khấu nên tôi bắt đầu tham gia sân khấu khi mới 5, 6 tuổi. Người phụ nữ: Kinh kịch có nhiều giáo phái. Bạn coi ai là giáo viên của mình? Nam: Năm 1984, tôi chính thức trở thành đệ tử của Xi Xiaobo, một trong bốn bậc thầy vĩ đại của Kinh kịch Trung Quốc. Nữ: Anh Zhang, anh cũng đang điều hành một trường nghệ thuật phải không? 21. Người đàn ông nói: “Đã hơn 30 năm rồi” nên ông chọn A. Man a: Vâng, tôi đang mở một trường nghệ thuật. Tôi muốn bồi dưỡng thế hệ tài năng tiếp theo và cũng để bồi dưỡng khán giả trẻ. Từ sự cân nhắc này, một trường nghệ thuật đã được thành lập, gọi là Trường Trung học Kỹ thuật Hà Bắc Huayi. Người phụ nữ: Tôi cảm thấy giọng nói của bạn tệ hơn ông Tập, nhưng có chỗ không bằng ông Tập. Bạn nghĩ gì? Nam: Khi học với Tập Cận Bình, tôi luôn học hỏi tinh thần của ông. Tôi và ông Tập cách xa nhau, không thể nói cụ thể nên tôi phải nghiêm túc nghiên cứu nghệ thuật của trường phái Xi. Woman: China Peking Opera Company đã quảng cáo rất nhiều cho nam diễn viên Yu Kuizhi và muốn tạo ra những vở kịch tiêu biểu. Bạn chưa có tiết mục tiêu biểu. Hầu hết các tiết mục bạn biểu diễn bây giờ đều là tiết mục của Xi. Bạn có kế hoạch gì cho việc này không? Người đàn ông: Tôi không chỉ lên kế hoạch bây giờ mà tôi đã lên kế hoạch từ vài năm qua. Tôi đã đọc rất nhiều kịch bản nhưng vẫn chưa tìm được kịch bản nào phù hợp với mình. Tôi đang cố gắng chọn một số nhân vật và sự kiện lịch sử. Tôi đọc hàng tá kịch bản mỗi năm và tôi vẫn đang đưa ra những lựa chọn. Người phụ nữ: Bạn thấy vở kịch nào của ông Ma Lianliang là hay nhất? Người đàn ông: Tôi nghĩ tất cả các vở kịch do Mã Pai thể hiện đều rất xuất sắc, bởi vì các vở kịch do Thầy Mã sáng tác đều dựa trên vở kịch của chính ông, hình thành nên khí chất duyên dáng, tự do và phóng khoáng. Nữ: Bạn là một diễn viên cũ. Bạn nghĩ gì về diễn viên nam? Nam: Tôi tin rằng với sự nỗ lực không ngừng của các bạn cùng lứa trong Kinh kịch, vai Nam Múa sẽ còn xuất sắc trong tương lai. — Câu hỏi: Đàn ông chính thức học opera vào năm nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 1972年
    • B. 1971年
    • C. 1982年
    • D. 1942年
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的正式学戏是在哪一年?). Phương án A (1972年 — 1972) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
27

第 27 题:听录音,选择正确答案(男的正式拜师时是拜谁为师?):

dì 2 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nán de zhèng shì bài shī shí shì bài shuí wèi shī?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
奚啸伯 xī xiào bó
B
张荣培 zhāng róng péi
C
欧阳中石 ōu yáng zhōng shí
D
梅兰芳 méi lán fāng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:今天我们很荣幸请到了著名的京剧演员张建国老师来这里做客。张老师,您是从何时开始正式学习京戏的?男:我正式学戏是从1972年开始的,1972年我考入石家庄地区戏校。在这之前,我到县里面已经学习过,因为我父亲是戏迷,所以,我在五六岁就开始接触戏剧了。女:京剧有不少门派,您拜谁为师?男:1984年,我正式拜中国四大须生之一、著名京剧艺术大师奚啸伯的高徒张女:张老师,您也在开办艺校是吗?21.男的说,“算起来至今已经有30多年了”,所以选A。a男:对,我在开办艺校,我想培养后一代人才,也为了培养青年观众。出于这样的考虑办了艺术学校,叫河北华艺中专。女:我感觉您的噪子比奚先生亮,但有些地方不如先生,您怎么看的?男:我和奚啸伯学习的时候,一直学习他的精神。我和奚先生相差很远,不可能具体到位,所以我要认认真真地学习奚派的艺术。女:中国京剧院给演员于魁智做了很大的宣传,要打造代表剧目。您现在还没有代表剧目,您现在演的大部分是奚派的剧目,对此有没有打算呢?男:不是现在才有打算,这几年一直在打算。我看了很多的剧本,可是适合我自己的剧本还没有找到,我自己在努力选择一些历史人物和历史事件,一年要看几十个剧本,现仍在选择中。女:您觉得马连良老师哪一出戏最出色?男:我觉得马派代表的戏无一出不是出色的,因为马老师创作的戏,都是根据他自己的戏创作的,形成雍容华贵、潇洒自如、大方的气质。女:您是老生演员,您对男旦怎么看?男:我相信在京剧同行的不断努力下,男旦将来还是会出色的。 问:男的正式拜师时是拜谁为师?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hôm nay chúng tôi rất vinh dự được đón tiếp nam diễn viên Kinh kịch nổi tiếng Zhang Jianguo tới đây làm khách mời. Thầy Trương, thầy bắt đầu chính thức học Kinh kịch từ khi nào? Nam: Tôi chính thức bắt đầu học opera từ năm 1972. Năm 1972, tôi được nhận vào Trường Sân khấu khu vực Thạch Gia Trang. Trước đó tôi đã từng học ở huyện. Vì bố tôi là một người yêu thích sân khấu nên tôi bắt đầu tham gia sân khấu khi mới 5, 6 tuổi. Người phụ nữ: Kinh kịch có nhiều giáo phái. Bạn coi ai là giáo viên của mình? Nam: Năm 1984, tôi chính thức trở thành đệ tử của Xi Xiaobo, một trong bốn bậc thầy vĩ đại của Kinh kịch Trung Quốc. Nữ: Anh Zhang, anh cũng đang điều hành một trường nghệ thuật phải không? 21. Người đàn ông nói: “Đã hơn 30 năm rồi” nên ông chọn A. Man a: Vâng, tôi đang mở một trường nghệ thuật. Tôi muốn bồi dưỡng thế hệ tài năng tiếp theo và cũng để bồi dưỡng khán giả trẻ. Từ sự cân nhắc này, một trường nghệ thuật đã được thành lập, gọi là Trường Trung học Kỹ thuật Hà Bắc Huayi. Người phụ nữ: Tôi cảm thấy giọng nói của bạn tệ hơn ông Tập, nhưng có chỗ không bằng ông Tập. Bạn nghĩ gì? Nam: Khi học với Tập Cận Bình, tôi luôn học hỏi tinh thần của ông. Tôi và ông Tập cách xa nhau, không thể nói cụ thể nên tôi phải nghiêm túc nghiên cứu nghệ thuật của trường phái Xi. Woman: China Peking Opera Company đã quảng cáo rất nhiều cho nam diễn viên Yu Kuizhi và muốn tạo ra những vở kịch tiêu biểu. Bạn chưa có tiết mục tiêu biểu. Hầu hết các tiết mục bạn biểu diễn bây giờ đều là tiết mục của Xi. Bạn có kế hoạch gì cho việc này không? Người đàn ông: Tôi không chỉ lên kế hoạch bây giờ mà tôi đã lên kế hoạch từ vài năm qua. Tôi đã đọc rất nhiều kịch bản nhưng vẫn chưa tìm được kịch bản nào phù hợp với mình. Tôi đang cố gắng chọn một số nhân vật và sự kiện lịch sử. Tôi đọc hàng tá kịch bản mỗi năm và tôi vẫn đang đưa ra những lựa chọn. Người phụ nữ: Bạn thấy vở kịch nào của ông Ma Lianliang là hay nhất? Người đàn ông: Tôi nghĩ tất cả các vở kịch do Mã Pai thể hiện đều rất xuất sắc, bởi vì các vở kịch do Thầy Mã sáng tác đều dựa trên vở kịch của chính ông, hình thành nên khí chất duyên dáng, tự do và phóng khoáng. Nữ: Bạn là một diễn viên cũ. Bạn nghĩ gì về diễn viên nam? Nam: Tôi tin rằng với sự nỗ lực không ngừng của các bạn cùng lứa trong Kinh kịch, vai Nam Múa sẽ còn xuất sắc trong tương lai. — Hỏi: Khi chính thức trở thành đệ tử thì ai là thầy của mình?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:今天我们很荣幸请到了著名的京剧演员张建国老师来这里做客。张老师,您是从何时开始正式学习京戏的?男:我正式学戏是从1972年开始的,1972年我考入石家庄地区戏校。在这之前,我到县里面已经学习过,因为我父亲是戏迷,所以,我在五六岁就开始接触戏剧了。女:京剧有不少门派,您拜谁为师?男:1984年,我正式拜中国四大须生之一、著名京剧艺术大师奚啸伯的高徒张女:张老师,您也在开办艺校是吗?21.男的说,“算起来至今已经有30多年了”,所以选A。a男:对,我在开办艺校,我想培养后一代人才,也为了培养青年观众。出于这样的考虑办了艺术学校,叫河北华艺中专。女:我感觉您的噪子比奚先生亮,但有些地方不如先生,您怎么看的?男:我和奚啸伯学习的时候,一直学习他的精神。我和奚先生相差很远,不可能具体到位,所以我要认认真真地学习奚派的艺术。女:中国京剧院给演员于魁智做了很大的宣传,要打造代表剧目。您现在还没有代表剧目,您现在演的大部分是奚派的剧目,对此有没有打算呢?男:不是现在才有打算,这几年一直在打算。我看了很多的剧本,可是适合我自己的剧本还没有找到,我自己在努力选择一些历史人物和历史事件,一年要看几十个剧本,现仍在选择中。女:您觉得马连良老师哪一出戏最出色?男:我觉得马派代表的戏无一出不是出色的,因为马老师创作的戏,都是根据他自己的戏创作的,形成雍容华贵、潇洒自如、大方的气质。女:您是老生演员,您对男旦怎么看?男:我相信在京剧同行的不断努力下,男旦将来还是会出色的。 问:男的正式拜师时是拜谁为师?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hôm nay chúng tôi rất vinh dự được đón tiếp nam diễn viên Kinh kịch nổi tiếng Zhang Jianguo tới đây làm khách mời. Thầy Trương, thầy bắt đầu chính thức học Kinh kịch từ khi nào? Nam: Tôi chính thức bắt đầu học opera từ năm 1972. Năm 1972, tôi được nhận vào Trường Sân khấu khu vực Thạch Gia Trang. Trước đó tôi đã từng học ở huyện. Vì bố tôi là một người yêu thích sân khấu nên tôi bắt đầu tham gia sân khấu khi mới 5, 6 tuổi. Người phụ nữ: Kinh kịch có nhiều giáo phái. Bạn coi ai là giáo viên của mình? Nam: Năm 1984, tôi chính thức trở thành đệ tử của Xi Xiaobo, một trong bốn bậc thầy vĩ đại của Kinh kịch Trung Quốc. Nữ: Anh Zhang, anh cũng đang điều hành một trường nghệ thuật phải không? 21. Người đàn ông nói: “Đã hơn 30 năm rồi” nên ông chọn A. Man a: Vâng, tôi đang mở một trường nghệ thuật. Tôi muốn bồi dưỡng thế hệ tài năng tiếp theo và cũng để bồi dưỡng khán giả trẻ. Từ sự cân nhắc này, một trường nghệ thuật đã được thành lập, gọi là Trường Trung học Kỹ thuật Hà Bắc Huayi. Người phụ nữ: Tôi cảm thấy giọng nói của bạn tệ hơn ông Tập, nhưng có chỗ không bằng ông Tập. Bạn nghĩ gì? Nam: Khi học với Tập Cận Bình, tôi luôn học hỏi tinh thần của ông. Tôi và ông Tập cách xa nhau, không thể nói cụ thể nên tôi phải nghiêm túc nghiên cứu nghệ thuật của trường phái Xi. Woman: China Peking Opera Company đã quảng cáo rất nhiều cho nam diễn viên Yu Kuizhi và muốn tạo ra những vở kịch tiêu biểu. Bạn chưa có tiết mục tiêu biểu. Hầu hết các tiết mục bạn biểu diễn bây giờ đều là tiết mục của Xi. Bạn có kế hoạch gì cho việc này không? Người đàn ông: Tôi không chỉ lên kế hoạch bây giờ mà tôi đã lên kế hoạch từ vài năm qua. Tôi đã đọc rất nhiều kịch bản nhưng vẫn chưa tìm được kịch bản nào phù hợp với mình. Tôi đang cố gắng chọn một số nhân vật và sự kiện lịch sử. Tôi đọc hàng tá kịch bản mỗi năm và tôi vẫn đang đưa ra những lựa chọn. Người phụ nữ: Bạn thấy vở kịch nào của ông Ma Lianliang là hay nhất? Người đàn ông: Tôi nghĩ tất cả các vở kịch do Mã Pai thể hiện đều rất xuất sắc, bởi vì các vở kịch do Thầy Mã sáng tác đều dựa trên vở kịch của chính ông, hình thành nên khí chất duyên dáng, tự do và phóng khoáng. Nữ: Bạn là một diễn viên cũ. Bạn nghĩ gì về diễn viên nam? Nam: Tôi tin rằng với sự nỗ lực không ngừng của các bạn cùng lứa trong Kinh kịch, vai Nam Múa sẽ còn xuất sắc trong tương lai. — Hỏi: Khi chính thức trở thành đệ tử thì ai là thầy của mình?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 奚啸伯
    • B. 张荣培
    • C. 欧阳中石
    • D. 梅兰芳
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的正式拜师时是拜谁为师?). Phương án A (奚啸伯 — Tập Tiểu Ba) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
28

第 28 题:听录音,选择正确答案(男的开办的艺校叫什么名字?):

dì 2 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nán de kāi bàn de yì xiào jiào shén me míng zì?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
河北艺校 hé běi yì xiào
B
河北艺术中专 hé běi yì shù zhōng zhuān
C
河北华艺中专 hé běi huá yì zhōng zhuān
D
河北中专 hé běi zhōng zhuān
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:今天我们很荣幸请到了著名的京剧演员张建国老师来这里做客。张老师,您是从何时开始正式学习京戏的?男:我正式学戏是从1972年开始的,1972年我考入石家庄地区戏校。在这之前,我到县里面已经学习过,因为我父亲是戏迷,所以,我在五六岁就开始接触戏剧了。女:京剧有不少门派,您拜谁为师?男:1984年,我正式拜中国四大须生之一、著名京剧艺术大师奚啸伯的高徒张女:张老师,您也在开办艺校是吗?21.男的说,“算起来至今已经有30多年了”,所以选A。a男:对,我在开办艺校,我想培养后一代人才,也为了培养青年观众。出于这样的考虑办了艺术学校,叫河北华艺中专。女:我感觉您的噪子比奚先生亮,但有些地方不如先生,您怎么看的?男:我和奚啸伯学习的时候,一直学习他的精神。我和奚先生相差很远,不可能具体到位,所以我要认认真真地学习奚派的艺术。女:中国京剧院给演员于魁智做了很大的宣传,要打造代表剧目。您现在还没有代表剧目,您现在演的大部分是奚派的剧目,对此有没有打算呢?男:不是现在才有打算,这几年一直在打算。我看了很多的剧本,可是适合我自己的剧本还没有找到,我自己在努力选择一些历史人物和历史事件,一年要看几十个剧本,现仍在选择中。女:您觉得马连良老师哪一出戏最出色?男:我觉得马派代表的戏无一出不是出色的,因为马老师创作的戏,都是根据他自己的戏创作的,形成雍容华贵、潇洒自如、大方的气质。女:您是老生演员,您对男旦怎么看?男:我相信在京剧同行的不断努力下,男旦将来还是会出色的。 问:男的开办的艺校叫什么名字?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hôm nay chúng tôi rất vinh dự được đón tiếp nam diễn viên Kinh kịch nổi tiếng Zhang Jianguo tới đây làm khách mời. Thầy Trương, thầy bắt đầu chính thức học Kinh kịch từ khi nào? Nam: Tôi chính thức bắt đầu học opera từ năm 1972. Năm 1972, tôi được nhận vào Trường Sân khấu khu vực Thạch Gia Trang. Trước đó tôi đã từng học ở huyện. Vì bố tôi là một người yêu thích sân khấu nên tôi bắt đầu tham gia sân khấu khi mới 5, 6 tuổi. Người phụ nữ: Kinh kịch có nhiều giáo phái. Bạn coi ai là giáo viên của mình? Nam: Năm 1984, tôi chính thức trở thành đệ tử của Xi Xiaobo, một trong bốn bậc thầy vĩ đại của Kinh kịch Trung Quốc. Nữ: Anh Zhang, anh cũng đang điều hành một trường nghệ thuật phải không? 21. Người đàn ông nói: “Đã hơn 30 năm rồi” nên ông chọn A. Man a: Vâng, tôi đang mở một trường nghệ thuật. Tôi muốn bồi dưỡng thế hệ tài năng tiếp theo và cũng để bồi dưỡng khán giả trẻ. Từ sự cân nhắc này, một trường nghệ thuật đã được thành lập, gọi là Trường Trung học Kỹ thuật Hà Bắc Huayi. Người phụ nữ: Tôi cảm thấy giọng nói của bạn tệ hơn ông Tập, nhưng có chỗ không bằng ông Tập. Bạn nghĩ gì? Nam: Khi học với Tập Cận Bình, tôi luôn học hỏi tinh thần của ông. Tôi và ông Tập cách xa nhau, không thể nói cụ thể nên tôi phải nghiêm túc nghiên cứu nghệ thuật của trường phái Xi. Woman: China Peking Opera Company đã quảng cáo rất nhiều cho nam diễn viên Yu Kuizhi và muốn tạo ra những vở kịch tiêu biểu. Bạn chưa có tiết mục tiêu biểu. Hầu hết các tiết mục bạn biểu diễn bây giờ đều là tiết mục của Xi. Bạn có kế hoạch gì cho việc này không? Người đàn ông: Tôi không chỉ lên kế hoạch bây giờ mà tôi đã lên kế hoạch từ vài năm qua. Tôi đã đọc rất nhiều kịch bản nhưng vẫn chưa tìm được kịch bản nào phù hợp với mình. Tôi đang cố gắng chọn một số nhân vật và sự kiện lịch sử. Tôi đọc hàng tá kịch bản mỗi năm và tôi vẫn đang đưa ra những lựa chọn. Người phụ nữ: Bạn thấy vở kịch nào của ông Ma Lianliang là hay nhất? Người đàn ông: Tôi nghĩ tất cả các vở kịch do Mã Pai thể hiện đều rất xuất sắc, bởi vì các vở kịch do Thầy Mã sáng tác đều dựa trên vở kịch của chính ông, hình thành nên khí chất duyên dáng, tự do và phóng khoáng. Nữ: Bạn là một diễn viên cũ. Bạn nghĩ gì về diễn viên nam? Nam: Tôi tin rằng với sự nỗ lực không ngừng của các bạn cùng lứa trong Kinh kịch, vai Nam Múa sẽ còn xuất sắc trong tương lai. — Câu hỏi: Tên của trường nghệ thuật do một người đàn ông điều hành là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:今天我们很荣幸请到了著名的京剧演员张建国老师来这里做客。张老师,您是从何时开始正式学习京戏的?男:我正式学戏是从1972年开始的,1972年我考入石家庄地区戏校。在这之前,我到县里面已经学习过,因为我父亲是戏迷,所以,我在五六岁就开始接触戏剧了。女:京剧有不少门派,您拜谁为师?男:1984年,我正式拜中国四大须生之一、著名京剧艺术大师奚啸伯的高徒张女:张老师,您也在开办艺校是吗?21.男的说,“算起来至今已经有30多年了”,所以选A。a男:对,我在开办艺校,我想培养后一代人才,也为了培养青年观众。出于这样的考虑办了艺术学校,叫河北华艺中专。女:我感觉您的噪子比奚先生亮,但有些地方不如先生,您怎么看的?男:我和奚啸伯学习的时候,一直学习他的精神。我和奚先生相差很远,不可能具体到位,所以我要认认真真地学习奚派的艺术。女:中国京剧院给演员于魁智做了很大的宣传,要打造代表剧目。您现在还没有代表剧目,您现在演的大部分是奚派的剧目,对此有没有打算呢?男:不是现在才有打算,这几年一直在打算。我看了很多的剧本,可是适合我自己的剧本还没有找到,我自己在努力选择一些历史人物和历史事件,一年要看几十个剧本,现仍在选择中。女:您觉得马连良老师哪一出戏最出色?男:我觉得马派代表的戏无一出不是出色的,因为马老师创作的戏,都是根据他自己的戏创作的,形成雍容华贵、潇洒自如、大方的气质。女:您是老生演员,您对男旦怎么看?男:我相信在京剧同行的不断努力下,男旦将来还是会出色的。 问:男的开办的艺校叫什么名字?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hôm nay chúng tôi rất vinh dự được đón tiếp nam diễn viên Kinh kịch nổi tiếng Zhang Jianguo tới đây làm khách mời. Thầy Trương, thầy bắt đầu chính thức học Kinh kịch từ khi nào? Nam: Tôi chính thức bắt đầu học opera từ năm 1972. Năm 1972, tôi được nhận vào Trường Sân khấu khu vực Thạch Gia Trang. Trước đó tôi đã từng học ở huyện. Vì bố tôi là một người yêu thích sân khấu nên tôi bắt đầu tham gia sân khấu khi mới 5, 6 tuổi. Người phụ nữ: Kinh kịch có nhiều giáo phái. Bạn coi ai là giáo viên của mình? Nam: Năm 1984, tôi chính thức trở thành đệ tử của Xi Xiaobo, một trong bốn bậc thầy vĩ đại của Kinh kịch Trung Quốc. Nữ: Anh Zhang, anh cũng đang điều hành một trường nghệ thuật phải không? 21. Người đàn ông nói: “Đã hơn 30 năm rồi” nên ông chọn A. Man a: Vâng, tôi đang mở một trường nghệ thuật. Tôi muốn bồi dưỡng thế hệ tài năng tiếp theo và cũng để bồi dưỡng khán giả trẻ. Từ sự cân nhắc này, một trường nghệ thuật đã được thành lập, gọi là Trường Trung học Kỹ thuật Hà Bắc Huayi. Người phụ nữ: Tôi cảm thấy giọng nói của bạn tệ hơn ông Tập, nhưng có chỗ không bằng ông Tập. Bạn nghĩ gì? Nam: Khi học với Tập Cận Bình, tôi luôn học hỏi tinh thần của ông. Tôi và ông Tập cách xa nhau, không thể nói cụ thể nên tôi phải nghiêm túc nghiên cứu nghệ thuật của trường phái Xi. Woman: China Peking Opera Company đã quảng cáo rất nhiều cho nam diễn viên Yu Kuizhi và muốn tạo ra những vở kịch tiêu biểu. Bạn chưa có tiết mục tiêu biểu. Hầu hết các tiết mục bạn biểu diễn bây giờ đều là tiết mục của Xi. Bạn có kế hoạch gì cho việc này không? Người đàn ông: Tôi không chỉ lên kế hoạch bây giờ mà tôi đã lên kế hoạch từ vài năm qua. Tôi đã đọc rất nhiều kịch bản nhưng vẫn chưa tìm được kịch bản nào phù hợp với mình. Tôi đang cố gắng chọn một số nhân vật và sự kiện lịch sử. Tôi đọc hàng tá kịch bản mỗi năm và tôi vẫn đang đưa ra những lựa chọn. Người phụ nữ: Bạn thấy vở kịch nào của ông Ma Lianliang là hay nhất? Người đàn ông: Tôi nghĩ tất cả các vở kịch do Mã Pai thể hiện đều rất xuất sắc, bởi vì các vở kịch do Thầy Mã sáng tác đều dựa trên vở kịch của chính ông, hình thành nên khí chất duyên dáng, tự do và phóng khoáng. Nữ: Bạn là một diễn viên cũ. Bạn nghĩ gì về diễn viên nam? Nam: Tôi tin rằng với sự nỗ lực không ngừng của các bạn cùng lứa trong Kinh kịch, vai Nam Múa sẽ còn xuất sắc trong tương lai. — Câu hỏi: Tên của trường nghệ thuật do một người đàn ông điều hành là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 河北艺校
    • B. 河北艺术中专
    • C. 河北华艺中专
    • D. 河北中专
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的开办的艺校叫什么名字?). Phương án A (河北艺校 — Trường nghệ thuật Hà Bắc) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
29

第 29 题:听录音,选择正确答案(男的属于京剧中的哪个派别?):

dì 2 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nán de shǔ yú jīng jù zhōng de nǎ gè pài bié?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
奚派 xī pài
B
马派 mǎ pài
C
梅派 méi pài
D
陈派 chén pài
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:今天我们很荣幸请到了著名的京剧演员张建国老师来这里做客。张老师,您是从何时开始正式学习京戏的?男:我正式学戏是从1972年开始的,1972年我考入石家庄地区戏校。在这之前,我到县里面已经学习过,因为我父亲是戏迷,所以,我在五六岁就开始接触戏剧了。女:京剧有不少门派,您拜谁为师?男:1984年,我正式拜中国四大须生之一、著名京剧艺术大师奚啸伯的高徒张女:张老师,您也在开办艺校是吗?21.男的说,“算起来至今已经有30多年了”,所以选A。a男:对,我在开办艺校,我想培养后一代人才,也为了培养青年观众。出于这样的考虑办了艺术学校,叫河北华艺中专。女:我感觉您的噪子比奚先生亮,但有些地方不如先生,您怎么看的?男:我和奚啸伯学习的时候,一直学习他的精神。我和奚先生相差很远,不可能具体到位,所以我要认认真真地学习奚派的艺术。女:中国京剧院给演员于魁智做了很大的宣传,要打造代表剧目。您现在还没有代表剧目,您现在演的大部分是奚派的剧目,对此有没有打算呢?男:不是现在才有打算,这几年一直在打算。我看了很多的剧本,可是适合我自己的剧本还没有找到,我自己在努力选择一些历史人物和历史事件,一年要看几十个剧本,现仍在选择中。女:您觉得马连良老师哪一出戏最出色?男:我觉得马派代表的戏无一出不是出色的,因为马老师创作的戏,都是根据他自己的戏创作的,形成雍容华贵、潇洒自如、大方的气质。女:您是老生演员,您对男旦怎么看?男:我相信在京剧同行的不断努力下,男旦将来还是会出色的。 问:男的属于京剧中的哪个派别?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hôm nay chúng tôi rất vinh dự được đón tiếp nam diễn viên Kinh kịch nổi tiếng Zhang Jianguo tới đây làm khách mời. Thầy Trương, thầy bắt đầu chính thức học Kinh kịch từ khi nào? Nam: Tôi chính thức bắt đầu học opera từ năm 1972. Năm 1972, tôi được nhận vào Trường Sân khấu khu vực Thạch Gia Trang. Trước đó tôi đã từng học ở huyện. Vì bố tôi là một người yêu thích sân khấu nên tôi bắt đầu tham gia sân khấu khi mới 5, 6 tuổi. Người phụ nữ: Kinh kịch có nhiều giáo phái. Bạn coi ai là giáo viên của mình? Nam: Năm 1984, tôi chính thức trở thành đệ tử của Xi Xiaobo, một trong bốn bậc thầy vĩ đại của Kinh kịch Trung Quốc. Nữ: Anh Zhang, anh cũng đang điều hành một trường nghệ thuật phải không? 21. Người đàn ông nói: “Đã hơn 30 năm rồi” nên ông chọn A. Man a: Vâng, tôi đang mở một trường nghệ thuật. Tôi muốn bồi dưỡng thế hệ tài năng tiếp theo và cũng để bồi dưỡng khán giả trẻ. Từ sự cân nhắc này, một trường nghệ thuật đã được thành lập, gọi là Trường Trung học Kỹ thuật Hà Bắc Huayi. Người phụ nữ: Tôi cảm thấy giọng nói của bạn tệ hơn ông Tập, nhưng có chỗ không bằng ông Tập. Bạn nghĩ gì? Nam: Khi học với Tập Cận Bình, tôi luôn học hỏi tinh thần của ông. Tôi và ông Tập cách xa nhau, không thể nói cụ thể nên tôi phải nghiêm túc nghiên cứu nghệ thuật của trường phái Xi. Woman: China Peking Opera Company đã quảng cáo rất nhiều cho nam diễn viên Yu Kuizhi và muốn tạo ra những vở kịch tiêu biểu. Bạn chưa có tiết mục tiêu biểu. Hầu hết các tiết mục bạn biểu diễn bây giờ đều là tiết mục của Xi. Bạn có kế hoạch gì cho việc này không? Người đàn ông: Tôi không chỉ lên kế hoạch bây giờ mà tôi đã lên kế hoạch từ vài năm qua. Tôi đã đọc rất nhiều kịch bản nhưng vẫn chưa tìm được kịch bản nào phù hợp với mình. Tôi đang cố gắng chọn một số nhân vật và sự kiện lịch sử. Tôi đọc hàng tá kịch bản mỗi năm và tôi vẫn đang đưa ra những lựa chọn. Người phụ nữ: Bạn thấy vở kịch nào của ông Ma Lianliang là hay nhất? Người đàn ông: Tôi nghĩ tất cả các vở kịch do Mã Pai thể hiện đều rất xuất sắc, bởi vì các vở kịch do Thầy Mã sáng tác đều dựa trên vở kịch của chính ông, hình thành nên khí chất duyên dáng, tự do và phóng khoáng. Nữ: Bạn là một diễn viên cũ. Bạn nghĩ gì về diễn viên nam? Nam: Tôi tin rằng với sự nỗ lực không ngừng của các bạn cùng lứa trong Kinh kịch, vai Nam Múa sẽ còn xuất sắc trong tương lai. — Câu hỏi: Người đàn ông Kinh kịch này thuộc phe phái nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:今天我们很荣幸请到了著名的京剧演员张建国老师来这里做客。张老师,您是从何时开始正式学习京戏的?男:我正式学戏是从1972年开始的,1972年我考入石家庄地区戏校。在这之前,我到县里面已经学习过,因为我父亲是戏迷,所以,我在五六岁就开始接触戏剧了。女:京剧有不少门派,您拜谁为师?男:1984年,我正式拜中国四大须生之一、著名京剧艺术大师奚啸伯的高徒张女:张老师,您也在开办艺校是吗?21.男的说,“算起来至今已经有30多年了”,所以选A。a男:对,我在开办艺校,我想培养后一代人才,也为了培养青年观众。出于这样的考虑办了艺术学校,叫河北华艺中专。女:我感觉您的噪子比奚先生亮,但有些地方不如先生,您怎么看的?男:我和奚啸伯学习的时候,一直学习他的精神。我和奚先生相差很远,不可能具体到位,所以我要认认真真地学习奚派的艺术。女:中国京剧院给演员于魁智做了很大的宣传,要打造代表剧目。您现在还没有代表剧目,您现在演的大部分是奚派的剧目,对此有没有打算呢?男:不是现在才有打算,这几年一直在打算。我看了很多的剧本,可是适合我自己的剧本还没有找到,我自己在努力选择一些历史人物和历史事件,一年要看几十个剧本,现仍在选择中。女:您觉得马连良老师哪一出戏最出色?男:我觉得马派代表的戏无一出不是出色的,因为马老师创作的戏,都是根据他自己的戏创作的,形成雍容华贵、潇洒自如、大方的气质。女:您是老生演员,您对男旦怎么看?男:我相信在京剧同行的不断努力下,男旦将来还是会出色的。 问:男的属于京剧中的哪个派别?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hôm nay chúng tôi rất vinh dự được đón tiếp nam diễn viên Kinh kịch nổi tiếng Zhang Jianguo tới đây làm khách mời. Thầy Trương, thầy bắt đầu chính thức học Kinh kịch từ khi nào? Nam: Tôi chính thức bắt đầu học opera từ năm 1972. Năm 1972, tôi được nhận vào Trường Sân khấu khu vực Thạch Gia Trang. Trước đó tôi đã từng học ở huyện. Vì bố tôi là một người yêu thích sân khấu nên tôi bắt đầu tham gia sân khấu khi mới 5, 6 tuổi. Người phụ nữ: Kinh kịch có nhiều giáo phái. Bạn coi ai là giáo viên của mình? Nam: Năm 1984, tôi chính thức trở thành đệ tử của Xi Xiaobo, một trong bốn bậc thầy vĩ đại của Kinh kịch Trung Quốc. Nữ: Anh Zhang, anh cũng đang điều hành một trường nghệ thuật phải không? 21. Người đàn ông nói: “Đã hơn 30 năm rồi” nên ông chọn A. Man a: Vâng, tôi đang mở một trường nghệ thuật. Tôi muốn bồi dưỡng thế hệ tài năng tiếp theo và cũng để bồi dưỡng khán giả trẻ. Từ sự cân nhắc này, một trường nghệ thuật đã được thành lập, gọi là Trường Trung học Kỹ thuật Hà Bắc Huayi. Người phụ nữ: Tôi cảm thấy giọng nói của bạn tệ hơn ông Tập, nhưng có chỗ không bằng ông Tập. Bạn nghĩ gì? Nam: Khi học với Tập Cận Bình, tôi luôn học hỏi tinh thần của ông. Tôi và ông Tập cách xa nhau, không thể nói cụ thể nên tôi phải nghiêm túc nghiên cứu nghệ thuật của trường phái Xi. Woman: China Peking Opera Company đã quảng cáo rất nhiều cho nam diễn viên Yu Kuizhi và muốn tạo ra những vở kịch tiêu biểu. Bạn chưa có tiết mục tiêu biểu. Hầu hết các tiết mục bạn biểu diễn bây giờ đều là tiết mục của Xi. Bạn có kế hoạch gì cho việc này không? Người đàn ông: Tôi không chỉ lên kế hoạch bây giờ mà tôi đã lên kế hoạch từ vài năm qua. Tôi đã đọc rất nhiều kịch bản nhưng vẫn chưa tìm được kịch bản nào phù hợp với mình. Tôi đang cố gắng chọn một số nhân vật và sự kiện lịch sử. Tôi đọc hàng tá kịch bản mỗi năm và tôi vẫn đang đưa ra những lựa chọn. Người phụ nữ: Bạn thấy vở kịch nào của ông Ma Lianliang là hay nhất? Người đàn ông: Tôi nghĩ tất cả các vở kịch do Mã Pai thể hiện đều rất xuất sắc, bởi vì các vở kịch do Thầy Mã sáng tác đều dựa trên vở kịch của chính ông, hình thành nên khí chất duyên dáng, tự do và phóng khoáng. Nữ: Bạn là một diễn viên cũ. Bạn nghĩ gì về diễn viên nam? Nam: Tôi tin rằng với sự nỗ lực không ngừng của các bạn cùng lứa trong Kinh kịch, vai Nam Múa sẽ còn xuất sắc trong tương lai. — Câu hỏi: Người đàn ông Kinh kịch này thuộc phe phái nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 奚派
    • B. 马派
    • C. 梅派
    • D. 陈派
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的属于京剧中的哪个派别?). Phương án A (奚派 — Tây Bái) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
30

第 30 题:听录音,选择正确答案(对话中提到了几位京剧表演大师,下面哪一位未提到?):

dì 3 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn duì huà zhōng tí dào le jǐ wèi jīng jù biǎo yǎn dà shī, xià miàn nǎ yí wèi wèi tí dào?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
奚啸伯 xī xiào bó
B
梅兰芳 méi lán fāng
C
于魁智 yú kuí zhì
D
马连良 mǎ lián liáng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:今天我们很荣幸请到了著名的京剧演员张建国老师来这里做客。张老师,您是从何时开始正式学习京戏的?男:我正式学戏是从1972年开始的,1972年我考入石家庄地区戏校。在这之前,我到县里面已经学习过,因为我父亲是戏迷,所以,我在五六岁就开始接触戏剧了。女:京剧有不少门派,您拜谁为师?男:1984年,我正式拜中国四大须生之一、著名京剧艺术大师奚啸伯的高徒张女:张老师,您也在开办艺校是吗?21.男的说,“算起来至今已经有30多年了”,所以选A。a男:对,我在开办艺校,我想培养后一代人才,也为了培养青年观众。出于这样的考虑办了艺术学校,叫河北华艺中专。女:我感觉您的噪子比奚先生亮,但有些地方不如先生,您怎么看的?男:我和奚啸伯学习的时候,一直学习他的精神。我和奚先生相差很远,不可能具体到位,所以我要认认真真地学习奚派的艺术。女:中国京剧院给演员于魁智做了很大的宣传,要打造代表剧目。您现在还没有代表剧目,您现在演的大部分是奚派的剧目,对此有没有打算呢?男:不是现在才有打算,这几年一直在打算。我看了很多的剧本,可是适合我自己的剧本还没有找到,我自己在努力选择一些历史人物和历史事件,一年要看几十个剧本,现仍在选择中。女:您觉得马连良老师哪一出戏最出色?男:我觉得马派代表的戏无一出不是出色的,因为马老师创作的戏,都是根据他自己的戏创作的,形成雍容华贵、潇洒自如、大方的气质。女:您是老生演员,您对男旦怎么看?男:我相信在京剧同行的不断努力下,男旦将来还是会出色的。 问:对话中提到了几位京剧表演大师,下面哪一位未提到?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hôm nay chúng tôi rất vinh dự được đón tiếp nam diễn viên Kinh kịch nổi tiếng Zhang Jianguo tới đây làm khách mời. Thầy Trương, thầy bắt đầu chính thức học Kinh kịch từ khi nào? Nam: Tôi chính thức bắt đầu học opera từ năm 1972. Năm 1972, tôi được nhận vào Trường Sân khấu khu vực Thạch Gia Trang. Trước đó tôi đã từng học ở huyện. Vì bố tôi là một người yêu thích sân khấu nên tôi bắt đầu tham gia sân khấu khi mới 5, 6 tuổi. Người phụ nữ: Kinh kịch có nhiều giáo phái. Bạn coi ai là giáo viên của mình? Nam: Năm 1984, tôi chính thức trở thành đệ tử của Xi Xiaobo, một trong bốn bậc thầy vĩ đại của Kinh kịch Trung Quốc. Nữ: Anh Zhang, anh cũng đang điều hành một trường nghệ thuật phải không? 21. Người đàn ông nói: “Đã hơn 30 năm rồi” nên ông chọn A. Man a: Vâng, tôi đang mở một trường nghệ thuật. Tôi muốn bồi dưỡng thế hệ tài năng tiếp theo và cũng để bồi dưỡng khán giả trẻ. Từ sự cân nhắc này, một trường nghệ thuật đã được thành lập, gọi là Trường Trung học Kỹ thuật Hà Bắc Huayi. Người phụ nữ: Tôi cảm thấy giọng nói của bạn tệ hơn ông Tập, nhưng có chỗ không bằng ông Tập. Bạn nghĩ gì? Nam: Khi học với Tập Cận Bình, tôi luôn học hỏi tinh thần của ông. Tôi và ông Tập cách xa nhau, không thể nói cụ thể nên tôi phải nghiêm túc nghiên cứu nghệ thuật của trường phái Xi. Woman: China Peking Opera Company đã quảng cáo rất nhiều cho nam diễn viên Yu Kuizhi và muốn tạo ra những vở kịch tiêu biểu. Bạn chưa có tiết mục tiêu biểu. Hầu hết các tiết mục bạn biểu diễn bây giờ đều là tiết mục của Xi. Bạn có kế hoạch gì cho việc này không? Người đàn ông: Tôi không chỉ lên kế hoạch bây giờ mà tôi đã lên kế hoạch từ vài năm qua. Tôi đã đọc rất nhiều kịch bản nhưng vẫn chưa tìm được kịch bản nào phù hợp với mình. Tôi đang cố gắng chọn một số nhân vật và sự kiện lịch sử. Tôi đọc hàng tá kịch bản mỗi năm và tôi vẫn đang đưa ra những lựa chọn. Người phụ nữ: Bạn thấy vở kịch nào của ông Ma Lianliang là hay nhất? Người đàn ông: Tôi nghĩ tất cả các vở kịch do Mã Pai thể hiện đều rất xuất sắc, bởi vì các vở kịch do Thầy Mã sáng tác đều dựa trên vở kịch của chính ông, hình thành nên khí chất duyên dáng, tự do và phóng khoáng. Nữ: Bạn là một diễn viên cũ. Bạn nghĩ gì về diễn viên nam? Nam: Tôi tin rằng với sự nỗ lực không ngừng của các bạn cùng lứa trong Kinh kịch, vai Nam Múa sẽ còn xuất sắc trong tương lai. — Câu hỏi: Một số bậc thầy Kinh kịch đã được nhắc đến trong cuộc trò chuyện. Cái nào dưới đây không được đề cập?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:今天我们很荣幸请到了著名的京剧演员张建国老师来这里做客。张老师,您是从何时开始正式学习京戏的?男:我正式学戏是从1972年开始的,1972年我考入石家庄地区戏校。在这之前,我到县里面已经学习过,因为我父亲是戏迷,所以,我在五六岁就开始接触戏剧了。女:京剧有不少门派,您拜谁为师?男:1984年,我正式拜中国四大须生之一、著名京剧艺术大师奚啸伯的高徒张女:张老师,您也在开办艺校是吗?21.男的说,“算起来至今已经有30多年了”,所以选A。a男:对,我在开办艺校,我想培养后一代人才,也为了培养青年观众。出于这样的考虑办了艺术学校,叫河北华艺中专。女:我感觉您的噪子比奚先生亮,但有些地方不如先生,您怎么看的?男:我和奚啸伯学习的时候,一直学习他的精神。我和奚先生相差很远,不可能具体到位,所以我要认认真真地学习奚派的艺术。女:中国京剧院给演员于魁智做了很大的宣传,要打造代表剧目。您现在还没有代表剧目,您现在演的大部分是奚派的剧目,对此有没有打算呢?男:不是现在才有打算,这几年一直在打算。我看了很多的剧本,可是适合我自己的剧本还没有找到,我自己在努力选择一些历史人物和历史事件,一年要看几十个剧本,现仍在选择中。女:您觉得马连良老师哪一出戏最出色?男:我觉得马派代表的戏无一出不是出色的,因为马老师创作的戏,都是根据他自己的戏创作的,形成雍容华贵、潇洒自如、大方的气质。女:您是老生演员,您对男旦怎么看?男:我相信在京剧同行的不断努力下,男旦将来还是会出色的。 问:对话中提到了几位京剧表演大师,下面哪一位未提到?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hôm nay chúng tôi rất vinh dự được đón tiếp nam diễn viên Kinh kịch nổi tiếng Zhang Jianguo tới đây làm khách mời. Thầy Trương, thầy bắt đầu chính thức học Kinh kịch từ khi nào? Nam: Tôi chính thức bắt đầu học opera từ năm 1972. Năm 1972, tôi được nhận vào Trường Sân khấu khu vực Thạch Gia Trang. Trước đó tôi đã từng học ở huyện. Vì bố tôi là một người yêu thích sân khấu nên tôi bắt đầu tham gia sân khấu khi mới 5, 6 tuổi. Người phụ nữ: Kinh kịch có nhiều giáo phái. Bạn coi ai là giáo viên của mình? Nam: Năm 1984, tôi chính thức trở thành đệ tử của Xi Xiaobo, một trong bốn bậc thầy vĩ đại của Kinh kịch Trung Quốc. Nữ: Anh Zhang, anh cũng đang điều hành một trường nghệ thuật phải không? 21. Người đàn ông nói: “Đã hơn 30 năm rồi” nên ông chọn A. Man a: Vâng, tôi đang mở một trường nghệ thuật. Tôi muốn bồi dưỡng thế hệ tài năng tiếp theo và cũng để bồi dưỡng khán giả trẻ. Từ sự cân nhắc này, một trường nghệ thuật đã được thành lập, gọi là Trường Trung học Kỹ thuật Hà Bắc Huayi. Người phụ nữ: Tôi cảm thấy giọng nói của bạn tệ hơn ông Tập, nhưng có chỗ không bằng ông Tập. Bạn nghĩ gì? Nam: Khi học với Tập Cận Bình, tôi luôn học hỏi tinh thần của ông. Tôi và ông Tập cách xa nhau, không thể nói cụ thể nên tôi phải nghiêm túc nghiên cứu nghệ thuật của trường phái Xi. Woman: China Peking Opera Company đã quảng cáo rất nhiều cho nam diễn viên Yu Kuizhi và muốn tạo ra những vở kịch tiêu biểu. Bạn chưa có tiết mục tiêu biểu. Hầu hết các tiết mục bạn biểu diễn bây giờ đều là tiết mục của Xi. Bạn có kế hoạch gì cho việc này không? Người đàn ông: Tôi không chỉ lên kế hoạch bây giờ mà tôi đã lên kế hoạch từ vài năm qua. Tôi đã đọc rất nhiều kịch bản nhưng vẫn chưa tìm được kịch bản nào phù hợp với mình. Tôi đang cố gắng chọn một số nhân vật và sự kiện lịch sử. Tôi đọc hàng tá kịch bản mỗi năm và tôi vẫn đang đưa ra những lựa chọn. Người phụ nữ: Bạn thấy vở kịch nào của ông Ma Lianliang là hay nhất? Người đàn ông: Tôi nghĩ tất cả các vở kịch do Mã Pai thể hiện đều rất xuất sắc, bởi vì các vở kịch do Thầy Mã sáng tác đều dựa trên vở kịch của chính ông, hình thành nên khí chất duyên dáng, tự do và phóng khoáng. Nữ: Bạn là một diễn viên cũ. Bạn nghĩ gì về diễn viên nam? Nam: Tôi tin rằng với sự nỗ lực không ngừng của các bạn cùng lứa trong Kinh kịch, vai Nam Múa sẽ còn xuất sắc trong tương lai. — Câu hỏi: Một số bậc thầy Kinh kịch đã được nhắc đến trong cuộc trò chuyện. Cái nào dưới đây không được đề cập?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 奚啸伯
    • B. 梅兰芳
    • C. 于魁智
    • D. 马连良
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (对话中提到了几位京剧表演大师,下面哪一位未提到?). Phương án A (奚啸伯 — Tập Tiểu Ba) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
31

第 31 题:听录音,选择正确答案(马尔代夫为什么将会有被淹没的危险?):

dì 3 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn mǎ ěr dài fū wèi shén me jiāng huì yǒu bèi yān mò de wēi xiǎn?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
海平面上升 hǎi píng miàn shàng shēng
B
离海太近 lí hǎi tài jìn
C
没有陆地 méi yǒu lù dì
D
降雨量太大 jiàng yǔ liàng tài dà
Lời thoại trong băng (Transcript):
全球气候变化引起的海平面上升正日益威胁马尔代夫群岛,这个美丽的岛国未来或将被海水淹没。马尔代夫由1200座岛屿构成,但这些岛屿平均仅比海平面高6英26.男的说,学戏是从1972年正式开始的,所以选A。第三部分尺,因而随着海平面不断上升,未来马尔代夫整个国家都将会被淹没在水下。为了应对危机,马尔代夫不仅在国内颁布了一系列法令法规,严格控制温室气体的排放,而且还在国际上倡导绿色能源的使用,希望能够减缓海平面的上升速度。此外,马尔代夫在每所学校都开设了“环境科学”这门课程,以提高民众的环保意识,还在每座岛屿外围都修建了防护墙,并且也从邻国购买了部分土地以供将来民众撤离时使用。但是,随着科学技术的不断革新,马尔代夫目前还有另外一种选择。日前,马尔代夫政府同一家公司签订了一项协议,该公司将为马尔代夫建造出几座漂浮式岛屿,岛屿上各种设施齐全,其中包括一个会议中心和几座高尔夫球场。 问:马尔代夫为什么将会有被淹没的危险?
Nghĩa tiếng Việt: Mực nước biển dâng cao do biến đổi khí hậu toàn cầu đang ngày càng đe dọa Maldives và quốc đảo xinh đẹp này có thể bị nước biển nhấn chìm trong tương lai. Maldives bao gồm 1.200 hòn đảo, nhưng những hòn đảo này trung bình chỉ cao hơn mực nước biển 6 feet. Người đàn ông cho biết, việc học opera chính thức bắt đầu từ năm 1972 nên ông chọn A. Phần thứ ba là bàn chân, do đó, khi mực nước biển tiếp tục dâng cao, toàn bộ đất nước Maldives sẽ chìm dưới nước trong tương lai. Để đối phó với cuộc khủng hoảng, Maldives không chỉ ban hành một loạt luật và quy định trong nước nhằm kiểm soát chặt chẽ phát thải khí nhà kính mà còn ủng hộ việc sử dụng năng lượng xanh trên phạm vi quốc tế với hy vọng làm chậm mực nước biển dâng. Ngoài ra, Maldives đã giới thiệu các khóa học "Khoa học môi trường" ở mọi trường học để nâng cao nhận thức về môi trường của người dân. Họ cũng đã xây dựng các bức tường bảo vệ xung quanh mỗi hòn đảo và mua một số đất từ ​​các nước láng giềng để sơ tán người dân trong tương lai. Tuy nhiên, với sự đổi mới không ngừng của khoa học công nghệ, Maldives hiện có một lựa chọn khác. Gần đây, chính phủ Maldives đã ký thỏa thuận với một công ty sẽ xây dựng một số hòn đảo nổi cho Maldives với nhiều cơ sở vật chất khác nhau, bao gồm một trung tâm hội nghị và một số sân gôn. — Hỏi: Vì sao Maldives có nguy cơ bị nhấn chìm?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 全球气候变化引起的海平面上升正日益威胁马尔代夫群岛,这个美丽的岛国未来或将被海水淹没。马尔代夫由1200座岛屿构成,但这些岛屿平均仅比海平面高6英26.男的说,学戏是从1972年正式开始的,所以选A。第三部分尺,因而随着海平面不断上升,未来马尔代夫整个国家都将会被淹没在水下。为了应对危机,马尔代夫不仅在国内颁布了一系列法令法规,严格控制温室气体的排放,而且还在国际上倡导绿色能源的使用,希望能够减缓海平面的上升速度。此外,马尔代夫在每所学校都开设了“环境科学”这门课程,以提高民众的环保意识,还在每座岛屿外围都修建了防护墙,并且也从邻国购买了部分土地以供将来民众撤离时使用。但是,随着科学技术的不断革新,马尔代夫目前还有另外一种选择。日前,马尔代夫政府同一家公司签订了一项协议,该公司将为马尔代夫建造出几座漂浮式岛屿,岛屿上各种设施齐全,其中包括一个会议中心和几座高尔夫球场。 问:马尔代夫为什么将会有被淹没的危险?
  • Nghĩa tiếng Việt: Mực nước biển dâng cao do biến đổi khí hậu toàn cầu đang ngày càng đe dọa Maldives và quốc đảo xinh đẹp này có thể bị nước biển nhấn chìm trong tương lai. Maldives bao gồm 1.200 hòn đảo, nhưng những hòn đảo này trung bình chỉ cao hơn mực nước biển 6 feet. Người đàn ông cho biết, việc học opera chính thức bắt đầu từ năm 1972 nên ông chọn A. Phần thứ ba là bàn chân, do đó, khi mực nước biển tiếp tục dâng cao, toàn bộ đất nước Maldives sẽ chìm dưới nước trong tương lai. Để đối phó với cuộc khủng hoảng, Maldives không chỉ ban hành một loạt luật và quy định trong nước nhằm kiểm soát chặt chẽ phát thải khí nhà kính mà còn ủng hộ việc sử dụng năng lượng xanh trên phạm vi quốc tế với hy vọng làm chậm mực nước biển dâng. Ngoài ra, Maldives đã giới thiệu các khóa học "Khoa học môi trường" ở mọi trường học để nâng cao nhận thức về môi trường của người dân. Họ cũng đã xây dựng các bức tường bảo vệ xung quanh mỗi hòn đảo và mua một số đất từ ​​các nước láng giềng để sơ tán người dân trong tương lai. Tuy nhiên, với sự đổi mới không ngừng của khoa học công nghệ, Maldives hiện có một lựa chọn khác. Gần đây, chính phủ Maldives đã ký thỏa thuận với một công ty sẽ xây dựng một số hòn đảo nổi cho Maldives với nhiều cơ sở vật chất khác nhau, bao gồm một trung tâm hội nghị và một số sân gôn. — Hỏi: Vì sao Maldives có nguy cơ bị nhấn chìm?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 海平面上升
    • B. 离海太近
    • C. 没有陆地
    • D. 降雨量太大
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (马尔代夫为什么将会有被淹没的危险?). Phương án A (海平面上升 — mực nước biển dâng) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
32

第 32 题:听录音,选择正确答案(以下哪一项不是马尔代夫为应对危机而采取的措施?):

dì 3 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn yǐ xià nǎ yí xiàng bú shì mǎ ěr dài fū wèi yìng duì wēi jī ér cǎi qǔ de cuò shī?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
控制温室气体的排放 kòng zhì wēn shì qì tǐ de pái fàng
B
倡导使用绿色能源 chàng dǎo shǐ yòng lǜ sè néng yuán
C
修建防护墙 xiū jiàn fáng hù qiáng
D
填海造地 tián hǎi zào dì
Lời thoại trong băng (Transcript):
全球气候变化引起的海平面上升正日益威胁马尔代夫群岛,这个美丽的岛国未来或将被海水淹没。马尔代夫由1200座岛屿构成,但这些岛屿平均仅比海平面高6英26.男的说,学戏是从1972年正式开始的,所以选A。第三部分尺,因而随着海平面不断上升,未来马尔代夫整个国家都将会被淹没在水下。为了应对危机,马尔代夫不仅在国内颁布了一系列法令法规,严格控制温室气体的排放,而且还在国际上倡导绿色能源的使用,希望能够减缓海平面的上升速度。此外,马尔代夫在每所学校都开设了“环境科学”这门课程,以提高民众的环保意识,还在每座岛屿外围都修建了防护墙,并且也从邻国购买了部分土地以供将来民众撤离时使用。但是,随着科学技术的不断革新,马尔代夫目前还有另外一种选择。日前,马尔代夫政府同一家公司签订了一项协议,该公司将为马尔代夫建造出几座漂浮式岛屿,岛屿上各种设施齐全,其中包括一个会议中心和几座高尔夫球场。 问:以下哪一项不是马尔代夫为应对危机而采取的措施?
Nghĩa tiếng Việt: Mực nước biển dâng cao do biến đổi khí hậu toàn cầu đang ngày càng đe dọa Maldives và quốc đảo xinh đẹp này có thể bị nước biển nhấn chìm trong tương lai. Maldives bao gồm 1.200 hòn đảo, nhưng những hòn đảo này trung bình chỉ cao hơn mực nước biển 6 feet. Người đàn ông cho biết, việc học opera chính thức bắt đầu từ năm 1972 nên ông chọn A. Phần thứ ba là bàn chân, do đó, khi mực nước biển tiếp tục dâng cao, toàn bộ đất nước Maldives sẽ chìm dưới nước trong tương lai. Để đối phó với cuộc khủng hoảng, Maldives không chỉ ban hành một loạt luật và quy định trong nước nhằm kiểm soát chặt chẽ phát thải khí nhà kính mà còn ủng hộ việc sử dụng năng lượng xanh trên phạm vi quốc tế với hy vọng làm chậm mực nước biển dâng. Ngoài ra, Maldives đã giới thiệu các khóa học "Khoa học môi trường" ở mọi trường học để nâng cao nhận thức về môi trường của người dân. Họ cũng đã xây dựng các bức tường bảo vệ xung quanh mỗi hòn đảo và mua một số đất từ ​​các nước láng giềng để sơ tán người dân trong tương lai. Tuy nhiên, với sự đổi mới không ngừng của khoa học công nghệ, Maldives hiện có một lựa chọn khác. Gần đây, chính phủ Maldives đã ký thỏa thuận với một công ty sẽ xây dựng một số hòn đảo nổi cho Maldives với nhiều cơ sở vật chất khác nhau, bao gồm một trung tâm hội nghị và một số sân gôn. — Hỏi: Điều nào sau đây không phải là biện pháp được Maldives thực hiện để đối phó với khủng hoảng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 全球气候变化引起的海平面上升正日益威胁马尔代夫群岛,这个美丽的岛国未来或将被海水淹没。马尔代夫由1200座岛屿构成,但这些岛屿平均仅比海平面高6英26.男的说,学戏是从1972年正式开始的,所以选A。第三部分尺,因而随着海平面不断上升,未来马尔代夫整个国家都将会被淹没在水下。为了应对危机,马尔代夫不仅在国内颁布了一系列法令法规,严格控制温室气体的排放,而且还在国际上倡导绿色能源的使用,希望能够减缓海平面的上升速度。此外,马尔代夫在每所学校都开设了“环境科学”这门课程,以提高民众的环保意识,还在每座岛屿外围都修建了防护墙,并且也从邻国购买了部分土地以供将来民众撤离时使用。但是,随着科学技术的不断革新,马尔代夫目前还有另外一种选择。日前,马尔代夫政府同一家公司签订了一项协议,该公司将为马尔代夫建造出几座漂浮式岛屿,岛屿上各种设施齐全,其中包括一个会议中心和几座高尔夫球场。 问:以下哪一项不是马尔代夫为应对危机而采取的措施?
  • Nghĩa tiếng Việt: Mực nước biển dâng cao do biến đổi khí hậu toàn cầu đang ngày càng đe dọa Maldives và quốc đảo xinh đẹp này có thể bị nước biển nhấn chìm trong tương lai. Maldives bao gồm 1.200 hòn đảo, nhưng những hòn đảo này trung bình chỉ cao hơn mực nước biển 6 feet. Người đàn ông cho biết, việc học opera chính thức bắt đầu từ năm 1972 nên ông chọn A. Phần thứ ba là bàn chân, do đó, khi mực nước biển tiếp tục dâng cao, toàn bộ đất nước Maldives sẽ chìm dưới nước trong tương lai. Để đối phó với cuộc khủng hoảng, Maldives không chỉ ban hành một loạt luật và quy định trong nước nhằm kiểm soát chặt chẽ phát thải khí nhà kính mà còn ủng hộ việc sử dụng năng lượng xanh trên phạm vi quốc tế với hy vọng làm chậm mực nước biển dâng. Ngoài ra, Maldives đã giới thiệu các khóa học "Khoa học môi trường" ở mọi trường học để nâng cao nhận thức về môi trường của người dân. Họ cũng đã xây dựng các bức tường bảo vệ xung quanh mỗi hòn đảo và mua một số đất từ ​​các nước láng giềng để sơ tán người dân trong tương lai. Tuy nhiên, với sự đổi mới không ngừng của khoa học công nghệ, Maldives hiện có một lựa chọn khác. Gần đây, chính phủ Maldives đã ký thỏa thuận với một công ty sẽ xây dựng một số hòn đảo nổi cho Maldives với nhiều cơ sở vật chất khác nhau, bao gồm một trung tâm hội nghị và một số sân gôn. — Hỏi: Điều nào sau đây không phải là biện pháp được Maldives thực hiện để đối phó với khủng hoảng?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 控制温室气体的排放
    • B. 倡导使用绿色能源
    • C. 修建防护墙
    • D. 填海造地
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (以下哪一项不是马尔代夫为应对危机而采取的措施?). Phương án A (控制温室气体的排放 — Kiểm soát phát thải khí nhà kính) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
33

第 33 题:听录音,选择正确答案(马尔代夫为什么要从邻国购买土地?):

dì 3 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn mǎ ěr dài fū wèi shén me yào cóng lín guó gòu mǎi tǔ dì?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
发展农业增加粮食 fā zhǎn nóng yè zēng jiā liáng shí
B
为民众撤离时使用 wèi mín zhòng chè lí shí shǐ yòng
C
建造新的城市 jiàn zào xīn de chéng shì
D
开发新的旅游区 kāi fā xīn de lǚ yóu qū
Lời thoại trong băng (Transcript):
全球气候变化引起的海平面上升正日益威胁马尔代夫群岛,这个美丽的岛国未来或将被海水淹没。马尔代夫由1200座岛屿构成,但这些岛屿平均仅比海平面高6英26.男的说,学戏是从1972年正式开始的,所以选A。第三部分尺,因而随着海平面不断上升,未来马尔代夫整个国家都将会被淹没在水下。为了应对危机,马尔代夫不仅在国内颁布了一系列法令法规,严格控制温室气体的排放,而且还在国际上倡导绿色能源的使用,希望能够减缓海平面的上升速度。此外,马尔代夫在每所学校都开设了“环境科学”这门课程,以提高民众的环保意识,还在每座岛屿外围都修建了防护墙,并且也从邻国购买了部分土地以供将来民众撤离时使用。但是,随着科学技术的不断革新,马尔代夫目前还有另外一种选择。日前,马尔代夫政府同一家公司签订了一项协议,该公司将为马尔代夫建造出几座漂浮式岛屿,岛屿上各种设施齐全,其中包括一个会议中心和几座高尔夫球场。 问:马尔代夫为什么要从邻国购买土地?
Nghĩa tiếng Việt: Mực nước biển dâng cao do biến đổi khí hậu toàn cầu đang ngày càng đe dọa Maldives và quốc đảo xinh đẹp này có thể bị nước biển nhấn chìm trong tương lai. Maldives bao gồm 1.200 hòn đảo, nhưng những hòn đảo này trung bình chỉ cao hơn mực nước biển 6 feet. Người đàn ông cho biết, việc học opera chính thức bắt đầu từ năm 1972 nên ông chọn A. Phần thứ ba là bàn chân, do đó, khi mực nước biển tiếp tục dâng cao, toàn bộ đất nước Maldives sẽ chìm dưới nước trong tương lai. Để đối phó với cuộc khủng hoảng, Maldives không chỉ ban hành một loạt luật và quy định trong nước nhằm kiểm soát chặt chẽ phát thải khí nhà kính mà còn ủng hộ việc sử dụng năng lượng xanh trên phạm vi quốc tế với hy vọng làm chậm mực nước biển dâng. Ngoài ra, Maldives đã giới thiệu các khóa học "Khoa học môi trường" ở mọi trường học để nâng cao nhận thức về môi trường của người dân. Họ cũng đã xây dựng các bức tường bảo vệ xung quanh mỗi hòn đảo và mua một số đất từ ​​các nước láng giềng để sơ tán người dân trong tương lai. Tuy nhiên, với sự đổi mới không ngừng của khoa học công nghệ, Maldives hiện có một lựa chọn khác. Gần đây, chính phủ Maldives đã ký thỏa thuận với một công ty sẽ xây dựng một số hòn đảo nổi cho Maldives với nhiều cơ sở vật chất khác nhau, bao gồm một trung tâm hội nghị và một số sân gôn. — Hỏi: Tại sao Maldives mua đất từ ​​các nước láng giềng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 全球气候变化引起的海平面上升正日益威胁马尔代夫群岛,这个美丽的岛国未来或将被海水淹没。马尔代夫由1200座岛屿构成,但这些岛屿平均仅比海平面高6英26.男的说,学戏是从1972年正式开始的,所以选A。第三部分尺,因而随着海平面不断上升,未来马尔代夫整个国家都将会被淹没在水下。为了应对危机,马尔代夫不仅在国内颁布了一系列法令法规,严格控制温室气体的排放,而且还在国际上倡导绿色能源的使用,希望能够减缓海平面的上升速度。此外,马尔代夫在每所学校都开设了“环境科学”这门课程,以提高民众的环保意识,还在每座岛屿外围都修建了防护墙,并且也从邻国购买了部分土地以供将来民众撤离时使用。但是,随着科学技术的不断革新,马尔代夫目前还有另外一种选择。日前,马尔代夫政府同一家公司签订了一项协议,该公司将为马尔代夫建造出几座漂浮式岛屿,岛屿上各种设施齐全,其中包括一个会议中心和几座高尔夫球场。 问:马尔代夫为什么要从邻国购买土地?
  • Nghĩa tiếng Việt: Mực nước biển dâng cao do biến đổi khí hậu toàn cầu đang ngày càng đe dọa Maldives và quốc đảo xinh đẹp này có thể bị nước biển nhấn chìm trong tương lai. Maldives bao gồm 1.200 hòn đảo, nhưng những hòn đảo này trung bình chỉ cao hơn mực nước biển 6 feet. Người đàn ông cho biết, việc học opera chính thức bắt đầu từ năm 1972 nên ông chọn A. Phần thứ ba là bàn chân, do đó, khi mực nước biển tiếp tục dâng cao, toàn bộ đất nước Maldives sẽ chìm dưới nước trong tương lai. Để đối phó với cuộc khủng hoảng, Maldives không chỉ ban hành một loạt luật và quy định trong nước nhằm kiểm soát chặt chẽ phát thải khí nhà kính mà còn ủng hộ việc sử dụng năng lượng xanh trên phạm vi quốc tế với hy vọng làm chậm mực nước biển dâng. Ngoài ra, Maldives đã giới thiệu các khóa học "Khoa học môi trường" ở mọi trường học để nâng cao nhận thức về môi trường của người dân. Họ cũng đã xây dựng các bức tường bảo vệ xung quanh mỗi hòn đảo và mua một số đất từ ​​các nước láng giềng để sơ tán người dân trong tương lai. Tuy nhiên, với sự đổi mới không ngừng của khoa học công nghệ, Maldives hiện có một lựa chọn khác. Gần đây, chính phủ Maldives đã ký thỏa thuận với một công ty sẽ xây dựng một số hòn đảo nổi cho Maldives với nhiều cơ sở vật chất khác nhau, bao gồm một trung tâm hội nghị và một số sân gôn. — Hỏi: Tại sao Maldives mua đất từ ​​các nước láng giềng?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 发展农业增加粮食
    • B. 为民众撤离时使用
    • C. 建造新的城市
    • D. 开发新的旅游区
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (马尔代夫为什么要从邻国购买土地?). Phương án B (为民众撤离时使用 — Dùng cho người dân sơ tán) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
34

第 34 题:听录音,选择正确答案(随着科学技术的不断革新,马尔代夫采取了什么应对措施?):

dì 3 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn suí zhe kē xué jì shù de bú duàn gé xīn, mǎ ěr dài fū cǎi qǔ le shén me yìng duì cuò shī?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
颁布多项法令法规 bān bù duō xiàng fǎ lìng fǎ guī
B
开设环境科学课程 kāi shè huán jìng kē xué kè chéng
C
修建漂浮式岛屿 xiū jiàn piāo fú shì dǎo yǔ
D
提高民众环保意识 tí gāo mín zhòng huán bǎo yì shí
Lời thoại trong băng (Transcript):
全球气候变化引起的海平面上升正日益威胁马尔代夫群岛,这个美丽的岛国未来或将被海水淹没。马尔代夫由1200座岛屿构成,但这些岛屿平均仅比海平面高6英26.男的说,学戏是从1972年正式开始的,所以选A。第三部分尺,因而随着海平面不断上升,未来马尔代夫整个国家都将会被淹没在水下。为了应对危机,马尔代夫不仅在国内颁布了一系列法令法规,严格控制温室气体的排放,而且还在国际上倡导绿色能源的使用,希望能够减缓海平面的上升速度。此外,马尔代夫在每所学校都开设了“环境科学”这门课程,以提高民众的环保意识,还在每座岛屿外围都修建了防护墙,并且也从邻国购买了部分土地以供将来民众撤离时使用。但是,随着科学技术的不断革新,马尔代夫目前还有另外一种选择。日前,马尔代夫政府同一家公司签订了一项协议,该公司将为马尔代夫建造出几座漂浮式岛屿,岛屿上各种设施齐全,其中包括一个会议中心和几座高尔夫球场。 问:随着科学技术的不断革新,马尔代夫采取了什么应对措施?
Nghĩa tiếng Việt: Mực nước biển dâng cao do biến đổi khí hậu toàn cầu đang ngày càng đe dọa Maldives và quốc đảo xinh đẹp này có thể bị nước biển nhấn chìm trong tương lai. Maldives bao gồm 1.200 hòn đảo, nhưng những hòn đảo này trung bình chỉ cao hơn mực nước biển 6 feet. Người đàn ông cho biết, việc học opera chính thức bắt đầu từ năm 1972 nên ông chọn A. Phần thứ ba là bàn chân, do đó, khi mực nước biển tiếp tục dâng cao, toàn bộ đất nước Maldives sẽ chìm dưới nước trong tương lai. Để đối phó với cuộc khủng hoảng, Maldives không chỉ ban hành một loạt luật và quy định trong nước nhằm kiểm soát chặt chẽ phát thải khí nhà kính mà còn ủng hộ việc sử dụng năng lượng xanh trên phạm vi quốc tế với hy vọng làm chậm mực nước biển dâng. Ngoài ra, Maldives đã giới thiệu các khóa học "Khoa học môi trường" ở mọi trường học để nâng cao nhận thức về môi trường của người dân. Họ cũng đã xây dựng các bức tường bảo vệ xung quanh mỗi hòn đảo và mua một số đất từ ​​các nước láng giềng để sơ tán người dân trong tương lai. Tuy nhiên, với sự đổi mới không ngừng của khoa học công nghệ, Maldives hiện có một lựa chọn khác. Gần đây, chính phủ Maldives đã ký thỏa thuận với một công ty sẽ xây dựng một số hòn đảo nổi cho Maldives với nhiều cơ sở vật chất khác nhau, bao gồm một trung tâm hội nghị và một số sân gôn. — Hỏi: Với sự đổi mới không ngừng của khoa học và công nghệ, Maldives đã thực hiện những biện pháp nào để ứng phó?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 全球气候变化引起的海平面上升正日益威胁马尔代夫群岛,这个美丽的岛国未来或将被海水淹没。马尔代夫由1200座岛屿构成,但这些岛屿平均仅比海平面高6英26.男的说,学戏是从1972年正式开始的,所以选A。第三部分尺,因而随着海平面不断上升,未来马尔代夫整个国家都将会被淹没在水下。为了应对危机,马尔代夫不仅在国内颁布了一系列法令法规,严格控制温室气体的排放,而且还在国际上倡导绿色能源的使用,希望能够减缓海平面的上升速度。此外,马尔代夫在每所学校都开设了“环境科学”这门课程,以提高民众的环保意识,还在每座岛屿外围都修建了防护墙,并且也从邻国购买了部分土地以供将来民众撤离时使用。但是,随着科学技术的不断革新,马尔代夫目前还有另外一种选择。日前,马尔代夫政府同一家公司签订了一项协议,该公司将为马尔代夫建造出几座漂浮式岛屿,岛屿上各种设施齐全,其中包括一个会议中心和几座高尔夫球场。 问:随着科学技术的不断革新,马尔代夫采取了什么应对措施?
  • Nghĩa tiếng Việt: Mực nước biển dâng cao do biến đổi khí hậu toàn cầu đang ngày càng đe dọa Maldives và quốc đảo xinh đẹp này có thể bị nước biển nhấn chìm trong tương lai. Maldives bao gồm 1.200 hòn đảo, nhưng những hòn đảo này trung bình chỉ cao hơn mực nước biển 6 feet. Người đàn ông cho biết, việc học opera chính thức bắt đầu từ năm 1972 nên ông chọn A. Phần thứ ba là bàn chân, do đó, khi mực nước biển tiếp tục dâng cao, toàn bộ đất nước Maldives sẽ chìm dưới nước trong tương lai. Để đối phó với cuộc khủng hoảng, Maldives không chỉ ban hành một loạt luật và quy định trong nước nhằm kiểm soát chặt chẽ phát thải khí nhà kính mà còn ủng hộ việc sử dụng năng lượng xanh trên phạm vi quốc tế với hy vọng làm chậm mực nước biển dâng. Ngoài ra, Maldives đã giới thiệu các khóa học "Khoa học môi trường" ở mọi trường học để nâng cao nhận thức về môi trường của người dân. Họ cũng đã xây dựng các bức tường bảo vệ xung quanh mỗi hòn đảo và mua một số đất từ ​​các nước láng giềng để sơ tán người dân trong tương lai. Tuy nhiên, với sự đổi mới không ngừng của khoa học công nghệ, Maldives hiện có một lựa chọn khác. Gần đây, chính phủ Maldives đã ký thỏa thuận với một công ty sẽ xây dựng một số hòn đảo nổi cho Maldives với nhiều cơ sở vật chất khác nhau, bao gồm một trung tâm hội nghị và một số sân gôn. — Hỏi: Với sự đổi mới không ngừng của khoa học và công nghệ, Maldives đã thực hiện những biện pháp nào để ứng phó?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 颁布多项法令法规
    • B. 开设环境科学课程
    • C. 修建漂浮式岛屿
    • D. 提高民众环保意识
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (随着科学技术的不断革新,马尔代夫采取了什么应对措施?). Phương án C (修建漂浮式岛屿 — Xây dựng đảo nổi) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
35

第 35 题:听录音,选择正确答案(国画又称为什么画?):

dì 3 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn guó huà yòu chēng wèi shén me huà?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
纸画 zhǐ huà
B
宣画 xuān huà
C
绢画 juàn huà
D
古画 gǔ huà
Lời thoại trong băng (Transcript):
国画,是用颜料在宣纸、宣绢上的绘画,故又称“宣画”,是东方艺术的主要形式。从美术史的角度讲,民国前的都统称为古画。国画在古代无确定名称,其中便有称之为“丹青”的,主要指的是画在绢、宣纸、帛上并加以装裱的卷轴画。近现代以来为区别于西方的油画等外国绘画而称之为中国画,简称“国画”。国画在内容和艺术创作上,反映了中华民族的民族意识和审美情趣,体现了古人对自然、社会及与之相关联的政治、哲学、宗教、道德、文艺等方面的认识。由于书、画同源,两者在达意抒情上都强调骨法用笔,绘画同书法相互影响、相互促进,和发展。国画的题材可分人物、山水、花鸟等,技法可分工笔和写意,它的精神内核是“笔墨”。 问:国画又称为什么画?
Nghĩa tiếng Việt: Hội họa truyền thống Trung Quốc là loại tranh sử dụng bột màu trên bánh tráng và lụa nên còn gọi là “tranh Xuân”. Đây là hình thức chính của nghệ thuật phương Đông. Từ góc độ lịch sử nghệ thuật, tất cả các bức tranh trước thời Trung Hoa Dân Quốc đều được gọi chung là tranh cổ. Hội họa truyền thống Trung Quốc không có tên xác định vào thời cổ đại, nhưng một số trong số chúng được gọi là "Danqing", chủ yếu dùng để chỉ những bức tranh cuộn vẽ trên lụa, bánh tráng, lụa và đóng khung. Từ thời hiện đại, nó đã được gọi là hội họa Trung Quốc, hay gọi tắt là “hội họa Trung Quốc”, để phân biệt với tranh sơn dầu phương Tây và các bức tranh nước ngoài khác. Về nội dung và sáng tạo nghệ thuật, hội họa truyền thống Trung Quốc phản ánh ý thức dân tộc và gu thẩm mỹ của dân tộc Trung Quốc, đồng thời thể hiện sự hiểu biết của người xưa về tự nhiên, xã hội và chính trị, triết học, tôn giáo, đạo đức, văn học và nghệ thuật gắn liền với chúng. Vì thư pháp và hội họa có cùng nguồn gốc nên cả hai đều nhấn mạnh việc sử dụng nét vẽ bằng xương để thể hiện cảm xúc. Hội họa và thư pháp ảnh hưởng lẫn nhau, thúc đẩy lẫn nhau và phát triển. Các chủ đề của hội họa truyền thống Trung Quốc có thể được chia thành các hình vẽ, phong cảnh, hoa và chim, v.v. Các kỹ thuật có thể được chia thành nét vẽ tinh xảo và nét vẽ tự do. Cốt lõi tinh thần của nó là “bút và mực”. — Hỏi: Tranh Trung Quốc còn được gọi là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 国画,是用颜料在宣纸、宣绢上的绘画,故又称“宣画”,是东方艺术的主要形式。从美术史的角度讲,民国前的都统称为古画。国画在古代无确定名称,其中便有称之为“丹青”的,主要指的是画在绢、宣纸、帛上并加以装裱的卷轴画。近现代以来为区别于西方的油画等外国绘画而称之为中国画,简称“国画”。国画在内容和艺术创作上,反映了中华民族的民族意识和审美情趣,体现了古人对自然、社会及与之相关联的政治、哲学、宗教、道德、文艺等方面的认识。由于书、画同源,两者在达意抒情上都强调骨法用笔,绘画同书法相互影响、相互促进,和发展。国画的题材可分人物、山水、花鸟等,技法可分工笔和写意,它的精神内核是“笔墨”。 问:国画又称为什么画?
  • Nghĩa tiếng Việt: Hội họa truyền thống Trung Quốc là loại tranh sử dụng bột màu trên bánh tráng và lụa nên còn gọi là “tranh Xuân”. Đây là hình thức chính của nghệ thuật phương Đông. Từ góc độ lịch sử nghệ thuật, tất cả các bức tranh trước thời Trung Hoa Dân Quốc đều được gọi chung là tranh cổ. Hội họa truyền thống Trung Quốc không có tên xác định vào thời cổ đại, nhưng một số trong số chúng được gọi là "Danqing", chủ yếu dùng để chỉ những bức tranh cuộn vẽ trên lụa, bánh tráng, lụa và đóng khung. Từ thời hiện đại, nó đã được gọi là hội họa Trung Quốc, hay gọi tắt là “hội họa Trung Quốc”, để phân biệt với tranh sơn dầu phương Tây và các bức tranh nước ngoài khác. Về nội dung và sáng tạo nghệ thuật, hội họa truyền thống Trung Quốc phản ánh ý thức dân tộc và gu thẩm mỹ của dân tộc Trung Quốc, đồng thời thể hiện sự hiểu biết của người xưa về tự nhiên, xã hội và chính trị, triết học, tôn giáo, đạo đức, văn học và nghệ thuật gắn liền với chúng. Vì thư pháp và hội họa có cùng nguồn gốc nên cả hai đều nhấn mạnh việc sử dụng nét vẽ bằng xương để thể hiện cảm xúc. Hội họa và thư pháp ảnh hưởng lẫn nhau, thúc đẩy lẫn nhau và phát triển. Các chủ đề của hội họa truyền thống Trung Quốc có thể được chia thành các hình vẽ, phong cảnh, hoa và chim, v.v. Các kỹ thuật có thể được chia thành nét vẽ tinh xảo và nét vẽ tự do. Cốt lõi tinh thần của nó là “bút và mực”. — Hỏi: Tranh Trung Quốc còn được gọi là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 纸画
    • B. 宣画
    • C. 绢画
    • D. 古画
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (国画又称为什么画?). Phương án B (宣画 — tranh tuyên truyền) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
36

第 36 题:听录音,选择正确答案(民国前的国画统称为什么?):

dì 3 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn mín guó qián de guó huà tǒng chēng wèi shén me?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
宣画 xuān huà
B
绢画 juàn huà
C
丹青 dān qīng
D
古画 gǔ huà
Lời thoại trong băng (Transcript):
国画,是用颜料在宣纸、宣绢上的绘画,故又称“宣画”,是东方艺术的主要形式。从美术史的角度讲,民国前的都统称为古画。国画在古代无确定名称,其中便有称之为“丹青”的,主要指的是画在绢、宣纸、帛上并加以装裱的卷轴画。近现代以来为区别于西方的油画等外国绘画而称之为中国画,简称“国画”。国画在内容和艺术创作上,反映了中华民族的民族意识和审美情趣,体现了古人对自然、社会及与之相关联的政治、哲学、宗教、道德、文艺等方面的认识。由于书、画同源,两者在达意抒情上都强调骨法用笔,绘画同书法相互影响、相互促进,和发展。国画的题材可分人物、山水、花鸟等,技法可分工笔和写意,它的精神内核是“笔墨”。 问:民国前的国画统称为什么?
Nghĩa tiếng Việt: Hội họa truyền thống Trung Quốc là loại tranh sử dụng bột màu trên bánh tráng và lụa nên còn gọi là “tranh Xuân”. Đây là hình thức chính của nghệ thuật phương Đông. Từ góc độ lịch sử nghệ thuật, tất cả các bức tranh trước thời Trung Hoa Dân Quốc đều được gọi chung là tranh cổ. Hội họa truyền thống Trung Quốc không có tên xác định vào thời cổ đại, nhưng một số trong số chúng được gọi là "Danqing", chủ yếu dùng để chỉ những bức tranh cuộn vẽ trên lụa, bánh tráng, lụa và đóng khung. Từ thời hiện đại, nó đã được gọi là hội họa Trung Quốc, hay gọi tắt là “hội họa Trung Quốc”, để phân biệt với tranh sơn dầu phương Tây và các bức tranh nước ngoài khác. Về nội dung và sáng tạo nghệ thuật, hội họa truyền thống Trung Quốc phản ánh ý thức dân tộc và gu thẩm mỹ của dân tộc Trung Quốc, đồng thời thể hiện sự hiểu biết của người xưa về tự nhiên, xã hội và chính trị, triết học, tôn giáo, đạo đức, văn học và nghệ thuật gắn liền với chúng. Vì thư pháp và hội họa có cùng nguồn gốc nên cả hai đều nhấn mạnh việc sử dụng nét vẽ bằng xương để thể hiện cảm xúc. Hội họa và thư pháp ảnh hưởng lẫn nhau, thúc đẩy lẫn nhau và phát triển. Các chủ đề của hội họa truyền thống Trung Quốc có thể được chia thành các hình vẽ, phong cảnh, hoa và chim, v.v. Các kỹ thuật có thể được chia thành nét vẽ tinh xảo và nét vẽ tự do. Cốt lõi tinh thần của nó là “bút và mực”. — Câu hỏi: Tên gọi chung của các bức tranh Trung Quốc trước thời Trung Hoa Dân Quốc là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 国画,是用颜料在宣纸、宣绢上的绘画,故又称“宣画”,是东方艺术的主要形式。从美术史的角度讲,民国前的都统称为古画。国画在古代无确定名称,其中便有称之为“丹青”的,主要指的是画在绢、宣纸、帛上并加以装裱的卷轴画。近现代以来为区别于西方的油画等外国绘画而称之为中国画,简称“国画”。国画在内容和艺术创作上,反映了中华民族的民族意识和审美情趣,体现了古人对自然、社会及与之相关联的政治、哲学、宗教、道德、文艺等方面的认识。由于书、画同源,两者在达意抒情上都强调骨法用笔,绘画同书法相互影响、相互促进,和发展。国画的题材可分人物、山水、花鸟等,技法可分工笔和写意,它的精神内核是“笔墨”。 问:民国前的国画统称为什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Hội họa truyền thống Trung Quốc là loại tranh sử dụng bột màu trên bánh tráng và lụa nên còn gọi là “tranh Xuân”. Đây là hình thức chính của nghệ thuật phương Đông. Từ góc độ lịch sử nghệ thuật, tất cả các bức tranh trước thời Trung Hoa Dân Quốc đều được gọi chung là tranh cổ. Hội họa truyền thống Trung Quốc không có tên xác định vào thời cổ đại, nhưng một số trong số chúng được gọi là "Danqing", chủ yếu dùng để chỉ những bức tranh cuộn vẽ trên lụa, bánh tráng, lụa và đóng khung. Từ thời hiện đại, nó đã được gọi là hội họa Trung Quốc, hay gọi tắt là “hội họa Trung Quốc”, để phân biệt với tranh sơn dầu phương Tây và các bức tranh nước ngoài khác. Về nội dung và sáng tạo nghệ thuật, hội họa truyền thống Trung Quốc phản ánh ý thức dân tộc và gu thẩm mỹ của dân tộc Trung Quốc, đồng thời thể hiện sự hiểu biết của người xưa về tự nhiên, xã hội và chính trị, triết học, tôn giáo, đạo đức, văn học và nghệ thuật gắn liền với chúng. Vì thư pháp và hội họa có cùng nguồn gốc nên cả hai đều nhấn mạnh việc sử dụng nét vẽ bằng xương để thể hiện cảm xúc. Hội họa và thư pháp ảnh hưởng lẫn nhau, thúc đẩy lẫn nhau và phát triển. Các chủ đề của hội họa truyền thống Trung Quốc có thể được chia thành các hình vẽ, phong cảnh, hoa và chim, v.v. Các kỹ thuật có thể được chia thành nét vẽ tinh xảo và nét vẽ tự do. Cốt lõi tinh thần của nó là “bút và mực”. — Câu hỏi: Tên gọi chung của các bức tranh Trung Quốc trước thời Trung Hoa Dân Quốc là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 宣画
    • B. 绢画
    • C. 丹青
    • D. 古画
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (民国前的国画统称为什么?). Phương án D (古画 — tranh cổ) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
37

第 37 题:听录音,选择正确答案(国画之所以称之为“国”画,是因为什么?):

dì 3 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn guó huà zhī suǒ yǐ chēng zhī wèi “ guó” huà, shì yīn wèi shén me?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
中国人画的 zhōng guó rén huà de
B
有中国传统文化色彩 yǒu zhōng guó chuán tǒng wén huà sè cǎi
C
区别外国画 qū bié wài guó huà
D
约定俗成 yuē dìng sú chéng
Lời thoại trong băng (Transcript):
国画,是用颜料在宣纸、宣绢上的绘画,故又称“宣画”,是东方艺术的主要形式。从美术史的角度讲,民国前的都统称为古画。国画在古代无确定名称,其中便有称之为“丹青”的,主要指的是画在绢、宣纸、帛上并加以装裱的卷轴画。近现代以来为区别于西方的油画等外国绘画而称之为中国画,简称“国画”。国画在内容和艺术创作上,反映了中华民族的民族意识和审美情趣,体现了古人对自然、社会及与之相关联的政治、哲学、宗教、道德、文艺等方面的认识。由于书、画同源,两者在达意抒情上都强调骨法用笔,绘画同书法相互影响、相互促进,和发展。国画的题材可分人物、山水、花鸟等,技法可分工笔和写意,它的精神内核是“笔墨”。 问:国画之所以称之为“国”画,是因为什么?
Nghĩa tiếng Việt: Hội họa truyền thống Trung Quốc là loại tranh sử dụng bột màu trên bánh tráng và lụa nên còn gọi là “tranh Xuân”. Đây là hình thức chính của nghệ thuật phương Đông. Từ góc độ lịch sử nghệ thuật, tất cả các bức tranh trước thời Trung Hoa Dân Quốc đều được gọi chung là tranh cổ. Hội họa truyền thống Trung Quốc không có tên xác định vào thời cổ đại, nhưng một số trong số chúng được gọi là "Danqing", chủ yếu dùng để chỉ những bức tranh cuộn vẽ trên lụa, bánh tráng, lụa và đóng khung. Từ thời hiện đại, nó đã được gọi là hội họa Trung Quốc, hay gọi tắt là “hội họa Trung Quốc”, để phân biệt với tranh sơn dầu phương Tây và các bức tranh nước ngoài khác. Về nội dung và sáng tạo nghệ thuật, hội họa truyền thống Trung Quốc phản ánh ý thức dân tộc và gu thẩm mỹ của dân tộc Trung Quốc, đồng thời thể hiện sự hiểu biết của người xưa về tự nhiên, xã hội và chính trị, triết học, tôn giáo, đạo đức, văn học và nghệ thuật gắn liền với chúng. Vì thư pháp và hội họa có cùng nguồn gốc nên cả hai đều nhấn mạnh việc sử dụng nét vẽ bằng xương để thể hiện cảm xúc. Hội họa và thư pháp ảnh hưởng lẫn nhau, thúc đẩy lẫn nhau và phát triển. Các chủ đề của hội họa truyền thống Trung Quốc có thể được chia thành các hình vẽ, phong cảnh, hoa và chim, v.v. Các kỹ thuật có thể được chia thành nét vẽ tinh xảo và nét vẽ tự do. Cốt lõi tinh thần của nó là “bút và mực”. — Hỏi: Tại sao hội họa Trung Quốc được gọi là hội họa “quốc dân”?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 国画,是用颜料在宣纸、宣绢上的绘画,故又称“宣画”,是东方艺术的主要形式。从美术史的角度讲,民国前的都统称为古画。国画在古代无确定名称,其中便有称之为“丹青”的,主要指的是画在绢、宣纸、帛上并加以装裱的卷轴画。近现代以来为区别于西方的油画等外国绘画而称之为中国画,简称“国画”。国画在内容和艺术创作上,反映了中华民族的民族意识和审美情趣,体现了古人对自然、社会及与之相关联的政治、哲学、宗教、道德、文艺等方面的认识。由于书、画同源,两者在达意抒情上都强调骨法用笔,绘画同书法相互影响、相互促进,和发展。国画的题材可分人物、山水、花鸟等,技法可分工笔和写意,它的精神内核是“笔墨”。 问:国画之所以称之为“国”画,是因为什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Hội họa truyền thống Trung Quốc là loại tranh sử dụng bột màu trên bánh tráng và lụa nên còn gọi là “tranh Xuân”. Đây là hình thức chính của nghệ thuật phương Đông. Từ góc độ lịch sử nghệ thuật, tất cả các bức tranh trước thời Trung Hoa Dân Quốc đều được gọi chung là tranh cổ. Hội họa truyền thống Trung Quốc không có tên xác định vào thời cổ đại, nhưng một số trong số chúng được gọi là "Danqing", chủ yếu dùng để chỉ những bức tranh cuộn vẽ trên lụa, bánh tráng, lụa và đóng khung. Từ thời hiện đại, nó đã được gọi là hội họa Trung Quốc, hay gọi tắt là “hội họa Trung Quốc”, để phân biệt với tranh sơn dầu phương Tây và các bức tranh nước ngoài khác. Về nội dung và sáng tạo nghệ thuật, hội họa truyền thống Trung Quốc phản ánh ý thức dân tộc và gu thẩm mỹ của dân tộc Trung Quốc, đồng thời thể hiện sự hiểu biết của người xưa về tự nhiên, xã hội và chính trị, triết học, tôn giáo, đạo đức, văn học và nghệ thuật gắn liền với chúng. Vì thư pháp và hội họa có cùng nguồn gốc nên cả hai đều nhấn mạnh việc sử dụng nét vẽ bằng xương để thể hiện cảm xúc. Hội họa và thư pháp ảnh hưởng lẫn nhau, thúc đẩy lẫn nhau và phát triển. Các chủ đề của hội họa truyền thống Trung Quốc có thể được chia thành các hình vẽ, phong cảnh, hoa và chim, v.v. Các kỹ thuật có thể được chia thành nét vẽ tinh xảo và nét vẽ tự do. Cốt lõi tinh thần của nó là “bút và mực”. — Hỏi: Tại sao hội họa Trung Quốc được gọi là hội họa “quốc dân”?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 中国人画的
    • B. 有中国传统文化色彩
    • C. 区别外国画
    • D. 约定俗成
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (国画之所以称之为“国”画,是因为什么?). Phương án C (区别外国画 — Sự khác biệt giữa tranh nước ngoài) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
38

第 38 题:听录音,选择正确答案(中国的书法和绘画之间有着怎样的联系?):

dì 3 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn zhōng guó de shū fǎ hé huì huà zhī jiān yǒu zhe zěn yàng de lián xì?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
相互影响,相互促进 xiāng hù yǐng xiǎng, xiāng hù cù jìn
B
二者并无密切联系 èr zhě bìng wú mì qiè lián xì
C
书法的成就高于国画 shū fǎ de chéng jiù gāo yú guó huà
D
国画的成就高于书法 guó huà de chéng jiù gāo yú shū fǎ
Lời thoại trong băng (Transcript):
国画,是用颜料在宣纸、宣绢上的绘画,故又称“宣画”,是东方艺术的主要形式。从美术史的角度讲,民国前的都统称为古画。国画在古代无确定名称,其中便有称之为“丹青”的,主要指的是画在绢、宣纸、帛上并加以装裱的卷轴画。近现代以来为区别于西方的油画等外国绘画而称之为中国画,简称“国画”。国画在内容和艺术创作上,反映了中华民族的民族意识和审美情趣,体现了古人对自然、社会及与之相关联的政治、哲学、宗教、道德、文艺等方面的认识。由于书、画同源,两者在达意抒情上都强调骨法用笔,绘画同书法相互影响、相互促进,和发展。国画的题材可分人物、山水、花鸟等,技法可分工笔和写意,它的精神内核是“笔墨”。 问:中国的书法和绘画之间有着怎样的联系?
Nghĩa tiếng Việt: Hội họa truyền thống Trung Quốc là loại tranh sử dụng bột màu trên bánh tráng và lụa nên còn gọi là “tranh Xuân”. Đây là hình thức chính của nghệ thuật phương Đông. Từ góc độ lịch sử nghệ thuật, tất cả các bức tranh trước thời Trung Hoa Dân Quốc đều được gọi chung là tranh cổ. Hội họa truyền thống Trung Quốc không có tên xác định vào thời cổ đại, nhưng một số trong số chúng được gọi là "Danqing", chủ yếu dùng để chỉ những bức tranh cuộn vẽ trên lụa, bánh tráng, lụa và đóng khung. Từ thời hiện đại, nó đã được gọi là hội họa Trung Quốc, hay gọi tắt là “hội họa Trung Quốc”, để phân biệt với tranh sơn dầu phương Tây và các bức tranh nước ngoài khác. Về nội dung và sáng tạo nghệ thuật, hội họa truyền thống Trung Quốc phản ánh ý thức dân tộc và gu thẩm mỹ của dân tộc Trung Quốc, đồng thời thể hiện sự hiểu biết của người xưa về tự nhiên, xã hội và chính trị, triết học, tôn giáo, đạo đức, văn học và nghệ thuật gắn liền với chúng. Vì thư pháp và hội họa có cùng nguồn gốc nên cả hai đều nhấn mạnh việc sử dụng nét vẽ bằng xương để thể hiện cảm xúc. Hội họa và thư pháp ảnh hưởng lẫn nhau, thúc đẩy lẫn nhau và phát triển. Các chủ đề của hội họa truyền thống Trung Quốc có thể được chia thành các hình vẽ, phong cảnh, hoa và chim, v.v. Các kỹ thuật có thể được chia thành nét vẽ tinh xảo và nét vẽ tự do. Cốt lõi tinh thần của nó là “bút và mực”. — Hỏi: Mối liên hệ giữa thư pháp Trung Quốc và hội họa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 国画,是用颜料在宣纸、宣绢上的绘画,故又称“宣画”,是东方艺术的主要形式。从美术史的角度讲,民国前的都统称为古画。国画在古代无确定名称,其中便有称之为“丹青”的,主要指的是画在绢、宣纸、帛上并加以装裱的卷轴画。近现代以来为区别于西方的油画等外国绘画而称之为中国画,简称“国画”。国画在内容和艺术创作上,反映了中华民族的民族意识和审美情趣,体现了古人对自然、社会及与之相关联的政治、哲学、宗教、道德、文艺等方面的认识。由于书、画同源,两者在达意抒情上都强调骨法用笔,绘画同书法相互影响、相互促进,和发展。国画的题材可分人物、山水、花鸟等,技法可分工笔和写意,它的精神内核是“笔墨”。 问:中国的书法和绘画之间有着怎样的联系?
  • Nghĩa tiếng Việt: Hội họa truyền thống Trung Quốc là loại tranh sử dụng bột màu trên bánh tráng và lụa nên còn gọi là “tranh Xuân”. Đây là hình thức chính của nghệ thuật phương Đông. Từ góc độ lịch sử nghệ thuật, tất cả các bức tranh trước thời Trung Hoa Dân Quốc đều được gọi chung là tranh cổ. Hội họa truyền thống Trung Quốc không có tên xác định vào thời cổ đại, nhưng một số trong số chúng được gọi là "Danqing", chủ yếu dùng để chỉ những bức tranh cuộn vẽ trên lụa, bánh tráng, lụa và đóng khung. Từ thời hiện đại, nó đã được gọi là hội họa Trung Quốc, hay gọi tắt là “hội họa Trung Quốc”, để phân biệt với tranh sơn dầu phương Tây và các bức tranh nước ngoài khác. Về nội dung và sáng tạo nghệ thuật, hội họa truyền thống Trung Quốc phản ánh ý thức dân tộc và gu thẩm mỹ của dân tộc Trung Quốc, đồng thời thể hiện sự hiểu biết của người xưa về tự nhiên, xã hội và chính trị, triết học, tôn giáo, đạo đức, văn học và nghệ thuật gắn liền với chúng. Vì thư pháp và hội họa có cùng nguồn gốc nên cả hai đều nhấn mạnh việc sử dụng nét vẽ bằng xương để thể hiện cảm xúc. Hội họa và thư pháp ảnh hưởng lẫn nhau, thúc đẩy lẫn nhau và phát triển. Các chủ đề của hội họa truyền thống Trung Quốc có thể được chia thành các hình vẽ, phong cảnh, hoa và chim, v.v. Các kỹ thuật có thể được chia thành nét vẽ tinh xảo và nét vẽ tự do. Cốt lõi tinh thần của nó là “bút và mực”. — Hỏi: Mối liên hệ giữa thư pháp Trung Quốc và hội họa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 相互影响,相互促进
    • B. 二者并无密切联系
    • C. 书法的成就高于国画
    • D. 国画的成就高于书法
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (中国的书法和绘画之间有着怎样的联系?). Phương án A (相互影响,相互促进 — ảnh hưởng lẫn nhau, thúc đẩy lẫn nhau) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
39

第 39 题:听录音,选择正确答案(很久以前,有人告诉“我”鱼的记忆是多长时间?):

dì 3 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn hěn jiǔ yǐ qián, yǒu rén gào sù “ wǒ” yú de jì yì shì duō cháng shí jiān?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
20秒 miǎo
B
2秒 miǎo
C
7秒 miǎo
D
1秒 miǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
早在很久以前,有人告诉我:鱼的记忆只有7秒,7秒之后它就不会记得曾经的事情了,所有的一切又都会变成薪新的开始。所以,在那一方小小的鱼缸里面,它永远不会觉得无聊。这种说法是否科学?在上世纪60年代,当化学开始介入神经生物学的时候,就已经有人研究金鱼的记忆能力了。1965年,美国一所大学的研究人员用金鱼做了一个实验。他们把金鱼放在一个很长的鱼缸里,然后在鱼缸的一端射出一道亮光,20秒后,再在鱼缸射出亮光的一端释放电击。很快,金鱼就对电击形成了记忆,当它们看到光的时候,不等电击释放到水里,就会迅速游到鱼缸的另一头,以躲避电击。设计实验的科学家们发现,只要进行合理的训练,这些金鱼可以在长达一个月的时间里一直记住躲避电击的技巧。 问:很久以前,有人告诉“我”鱼的记忆是多长时间?
Nghĩa tiếng Việt: Cách đây rất lâu có người đã nói với tôi rằng: Trí nhớ của một con cá chỉ có 7 giây. Sau 7 giây, nó sẽ không còn nhớ quá khứ và mọi thứ sẽ bắt đầu lại. Vì vậy, nó sẽ không bao giờ cảm thấy nhàm chán trong bể cá nhỏ bé đó. Tuyên bố này có khoa học không? Vào những năm 1960, khi hóa học bắt đầu can thiệp vào sinh học thần kinh, một số người đã nghiên cứu khả năng ghi nhớ của cá vàng. Năm 1965, các nhà nghiên cứu tại một trường đại học Mỹ đã tiến hành thí nghiệm với cá vàng. Họ thả cá vàng vào một bể cá dài, rồi chiếu đèn sáng vào một đầu bể cá. Sau 20 giây, chúng phóng điện vào đầu sáng của bể cá. Chẳng bao lâu, con cá vàng hình thành ký ức về cú sốc điện. Khi nhìn thấy ánh sáng, chúng sẽ nhanh chóng bơi sang đầu bên kia của bể cá để tránh bị điện giật trước khi điện giật được thả xuống nước. Các nhà khoa học thiết kế thí nghiệm nhận thấy rằng nếu được huấn luyện thích hợp, những con cá vàng này có thể ghi nhớ các kỹ thuật tránh bị điện giật tới một tháng. — Hỏi: Ngày xưa có người nói với “tôi” trí nhớ của cá là bao lâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 早在很久以前,有人告诉我:鱼的记忆只有7秒,7秒之后它就不会记得曾经的事情了,所有的一切又都会变成薪新的开始。所以,在那一方小小的鱼缸里面,它永远不会觉得无聊。这种说法是否科学?在上世纪60年代,当化学开始介入神经生物学的时候,就已经有人研究金鱼的记忆能力了。1965年,美国一所大学的研究人员用金鱼做了一个实验。他们把金鱼放在一个很长的鱼缸里,然后在鱼缸的一端射出一道亮光,20秒后,再在鱼缸射出亮光的一端释放电击。很快,金鱼就对电击形成了记忆,当它们看到光的时候,不等电击释放到水里,就会迅速游到鱼缸的另一头,以躲避电击。设计实验的科学家们发现,只要进行合理的训练,这些金鱼可以在长达一个月的时间里一直记住躲避电击的技巧。 问:很久以前,有人告诉“我”鱼的记忆是多长时间?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cách đây rất lâu có người đã nói với tôi rằng: Trí nhớ của một con cá chỉ có 7 giây. Sau 7 giây, nó sẽ không còn nhớ quá khứ và mọi thứ sẽ bắt đầu lại. Vì vậy, nó sẽ không bao giờ cảm thấy nhàm chán trong bể cá nhỏ bé đó. Tuyên bố này có khoa học không? Vào những năm 1960, khi hóa học bắt đầu can thiệp vào sinh học thần kinh, một số người đã nghiên cứu khả năng ghi nhớ của cá vàng. Năm 1965, các nhà nghiên cứu tại một trường đại học Mỹ đã tiến hành thí nghiệm với cá vàng. Họ thả cá vàng vào một bể cá dài, rồi chiếu đèn sáng vào một đầu bể cá. Sau 20 giây, chúng phóng điện vào đầu sáng của bể cá. Chẳng bao lâu, con cá vàng hình thành ký ức về cú sốc điện. Khi nhìn thấy ánh sáng, chúng sẽ nhanh chóng bơi sang đầu bên kia của bể cá để tránh bị điện giật trước khi điện giật được thả xuống nước. Các nhà khoa học thiết kế thí nghiệm nhận thấy rằng nếu được huấn luyện thích hợp, những con cá vàng này có thể ghi nhớ các kỹ thuật tránh bị điện giật tới một tháng. — Hỏi: Ngày xưa có người nói với “tôi” trí nhớ của cá là bao lâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 20秒
    • B. 2秒
    • C. 7秒
    • D. 1秒
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (很久以前,有人告诉“我”鱼的记忆是多长时间?). Phương án C (7秒 — 7 giây) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
40

第 40 题:听录音,选择正确答案(1965年,哪个国家的研究人员用金鱼做了一个实验?):

dì 4 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nián, nǎ gè guó jiā de yán jiū rén yuán yòng jīn yú zuò le yí gè shí yàn?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
德国 dé guó
B
英国 yīng guó
C
法国 fǎ guó
D
美国 měi guó
Lời thoại trong băng (Transcript):
早在很久以前,有人告诉我:鱼的记忆只有7秒,7秒之后它就不会记得曾经的事情了,所有的一切又都会变成薪新的开始。所以,在那一方小小的鱼缸里面,它永远不会觉得无聊。这种说法是否科学?在上世纪60年代,当化学开始介入神经生物学的时候,就已经有人研究金鱼的记忆能力了。1965年,美国一所大学的研究人员用金鱼做了一个实验。他们把金鱼放在一个很长的鱼缸里,然后在鱼缸的一端射出一道亮光,20秒后,再在鱼缸射出亮光的一端释放电击。很快,金鱼就对电击形成了记忆,当它们看到光的时候,不等电击释放到水里,就会迅速游到鱼缸的另一头,以躲避电击。设计实验的科学家们发现,只要进行合理的训练,这些金鱼可以在长达一个月的时间里一直记住躲避电击的技巧。 问:1965年,哪个国家的研究人员用金鱼做了一个实验?
Nghĩa tiếng Việt: Cách đây rất lâu có người đã nói với tôi rằng: Trí nhớ của một con cá chỉ có 7 giây. Sau 7 giây, nó sẽ không còn nhớ quá khứ và mọi thứ sẽ bắt đầu lại. Vì vậy, nó sẽ không bao giờ cảm thấy nhàm chán trong bể cá nhỏ bé đó. Tuyên bố này có khoa học không? Vào những năm 1960, khi hóa học bắt đầu can thiệp vào sinh học thần kinh, một số người đã nghiên cứu khả năng ghi nhớ của cá vàng. Năm 1965, các nhà nghiên cứu tại một trường đại học Mỹ đã tiến hành thí nghiệm với cá vàng. Họ thả cá vàng vào một bể cá dài, rồi chiếu đèn sáng vào một đầu bể cá. Sau 20 giây, chúng phóng điện vào đầu sáng của bể cá. Chẳng bao lâu, con cá vàng hình thành ký ức về cú sốc điện. Khi nhìn thấy ánh sáng, chúng sẽ nhanh chóng bơi sang đầu bên kia của bể cá để tránh bị điện giật trước khi điện giật được thả xuống nước. Các nhà khoa học thiết kế thí nghiệm nhận thấy rằng nếu được huấn luyện thích hợp, những con cá vàng này có thể ghi nhớ các kỹ thuật tránh bị điện giật tới một tháng. — Câu hỏi: Năm 1965, các nhà nghiên cứu ở nước nào đã tiến hành thí nghiệm với cá vàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 早在很久以前,有人告诉我:鱼的记忆只有7秒,7秒之后它就不会记得曾经的事情了,所有的一切又都会变成薪新的开始。所以,在那一方小小的鱼缸里面,它永远不会觉得无聊。这种说法是否科学?在上世纪60年代,当化学开始介入神经生物学的时候,就已经有人研究金鱼的记忆能力了。1965年,美国一所大学的研究人员用金鱼做了一个实验。他们把金鱼放在一个很长的鱼缸里,然后在鱼缸的一端射出一道亮光,20秒后,再在鱼缸射出亮光的一端释放电击。很快,金鱼就对电击形成了记忆,当它们看到光的时候,不等电击释放到水里,就会迅速游到鱼缸的另一头,以躲避电击。设计实验的科学家们发现,只要进行合理的训练,这些金鱼可以在长达一个月的时间里一直记住躲避电击的技巧。 问:1965年,哪个国家的研究人员用金鱼做了一个实验?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cách đây rất lâu có người đã nói với tôi rằng: Trí nhớ của một con cá chỉ có 7 giây. Sau 7 giây, nó sẽ không còn nhớ quá khứ và mọi thứ sẽ bắt đầu lại. Vì vậy, nó sẽ không bao giờ cảm thấy nhàm chán trong bể cá nhỏ bé đó. Tuyên bố này có khoa học không? Vào những năm 1960, khi hóa học bắt đầu can thiệp vào sinh học thần kinh, một số người đã nghiên cứu khả năng ghi nhớ của cá vàng. Năm 1965, các nhà nghiên cứu tại một trường đại học Mỹ đã tiến hành thí nghiệm với cá vàng. Họ thả cá vàng vào một bể cá dài, rồi chiếu đèn sáng vào một đầu bể cá. Sau 20 giây, chúng phóng điện vào đầu sáng của bể cá. Chẳng bao lâu, con cá vàng hình thành ký ức về cú sốc điện. Khi nhìn thấy ánh sáng, chúng sẽ nhanh chóng bơi sang đầu bên kia của bể cá để tránh bị điện giật trước khi điện giật được thả xuống nước. Các nhà khoa học thiết kế thí nghiệm nhận thấy rằng nếu được huấn luyện thích hợp, những con cá vàng này có thể ghi nhớ các kỹ thuật tránh bị điện giật tới một tháng. — Câu hỏi: Năm 1965, các nhà nghiên cứu ở nước nào đã tiến hành thí nghiệm với cá vàng?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 德国
    • B. 英国
    • C. 法国
    • D. 美国
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (1965年,哪个国家的研究人员用金鱼做了一个实验?). Phương án D (美国 — Hoa Kỳ) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
41

第 41 题:听录音,选择正确答案(研究人员把金鱼放到了什么地方?):

dì 4 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn yán jiū rén yuán bǎ jīn yú fàng dào le shén me dì fāng?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
鱼缸 yú gāng
B
水缸 shuǐ gāng
C
水池 shuǐ chí
D
盆里 pén lǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
早在很久以前,有人告诉我:鱼的记忆只有7秒,7秒之后它就不会记得曾经的事情了,所有的一切又都会变成薪新的开始。所以,在那一方小小的鱼缸里面,它永远不会觉得无聊。这种说法是否科学?在上世纪60年代,当化学开始介入神经生物学的时候,就已经有人研究金鱼的记忆能力了。1965年,美国一所大学的研究人员用金鱼做了一个实验。他们把金鱼放在一个很长的鱼缸里,然后在鱼缸的一端射出一道亮光,20秒后,再在鱼缸射出亮光的一端释放电击。很快,金鱼就对电击形成了记忆,当它们看到光的时候,不等电击释放到水里,就会迅速游到鱼缸的另一头,以躲避电击。设计实验的科学家们发现,只要进行合理的训练,这些金鱼可以在长达一个月的时间里一直记住躲避电击的技巧。 问:研究人员把金鱼放到了什么地方?
Nghĩa tiếng Việt: Cách đây rất lâu có người đã nói với tôi rằng: Trí nhớ của một con cá chỉ có 7 giây. Sau 7 giây, nó sẽ không còn nhớ quá khứ và mọi thứ sẽ bắt đầu lại. Vì vậy, nó sẽ không bao giờ cảm thấy nhàm chán trong bể cá nhỏ bé đó. Tuyên bố này có khoa học không? Vào những năm 1960, khi hóa học bắt đầu can thiệp vào sinh học thần kinh, một số người đã nghiên cứu khả năng ghi nhớ của cá vàng. Năm 1965, các nhà nghiên cứu tại một trường đại học Mỹ đã tiến hành thí nghiệm với cá vàng. Họ thả cá vàng vào một bể cá dài, rồi chiếu đèn sáng vào một đầu bể cá. Sau 20 giây, chúng phóng điện vào đầu sáng của bể cá. Chẳng bao lâu, con cá vàng hình thành ký ức về cú sốc điện. Khi nhìn thấy ánh sáng, chúng sẽ nhanh chóng bơi sang đầu bên kia của bể cá để tránh bị điện giật trước khi điện giật được thả xuống nước. Các nhà khoa học thiết kế thí nghiệm nhận thấy rằng nếu được huấn luyện thích hợp, những con cá vàng này có thể ghi nhớ các kỹ thuật tránh bị điện giật tới một tháng. — Q: Các nhà nghiên cứu đã đặt con cá vàng ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 早在很久以前,有人告诉我:鱼的记忆只有7秒,7秒之后它就不会记得曾经的事情了,所有的一切又都会变成薪新的开始。所以,在那一方小小的鱼缸里面,它永远不会觉得无聊。这种说法是否科学?在上世纪60年代,当化学开始介入神经生物学的时候,就已经有人研究金鱼的记忆能力了。1965年,美国一所大学的研究人员用金鱼做了一个实验。他们把金鱼放在一个很长的鱼缸里,然后在鱼缸的一端射出一道亮光,20秒后,再在鱼缸射出亮光的一端释放电击。很快,金鱼就对电击形成了记忆,当它们看到光的时候,不等电击释放到水里,就会迅速游到鱼缸的另一头,以躲避电击。设计实验的科学家们发现,只要进行合理的训练,这些金鱼可以在长达一个月的时间里一直记住躲避电击的技巧。 问:研究人员把金鱼放到了什么地方?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cách đây rất lâu có người đã nói với tôi rằng: Trí nhớ của một con cá chỉ có 7 giây. Sau 7 giây, nó sẽ không còn nhớ quá khứ và mọi thứ sẽ bắt đầu lại. Vì vậy, nó sẽ không bao giờ cảm thấy nhàm chán trong bể cá nhỏ bé đó. Tuyên bố này có khoa học không? Vào những năm 1960, khi hóa học bắt đầu can thiệp vào sinh học thần kinh, một số người đã nghiên cứu khả năng ghi nhớ của cá vàng. Năm 1965, các nhà nghiên cứu tại một trường đại học Mỹ đã tiến hành thí nghiệm với cá vàng. Họ thả cá vàng vào một bể cá dài, rồi chiếu đèn sáng vào một đầu bể cá. Sau 20 giây, chúng phóng điện vào đầu sáng của bể cá. Chẳng bao lâu, con cá vàng hình thành ký ức về cú sốc điện. Khi nhìn thấy ánh sáng, chúng sẽ nhanh chóng bơi sang đầu bên kia của bể cá để tránh bị điện giật trước khi điện giật được thả xuống nước. Các nhà khoa học thiết kế thí nghiệm nhận thấy rằng nếu được huấn luyện thích hợp, những con cá vàng này có thể ghi nhớ các kỹ thuật tránh bị điện giật tới một tháng. — Q: Các nhà nghiên cứu đã đặt con cá vàng ở đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 鱼缸
    • B. 水缸
    • C. 水池
    • D. 盆里
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (研究人员把金鱼放到了什么地方?). Phương án A (鱼缸 — bể cá) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
42

第 42 题:听录音,选择正确答案(科学家研究之后发现金鱼的记忆可持续多长时间?):

dì 4 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn kē xué jiā yán jiū zhī hòu fā xiàn jīn yú de jì yì kě chí xù duō cháng shí jiān?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
7秒 miǎo
B
20秒 miǎo
C
一个月 yí gè yuè
D
27秒 miǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
早在很久以前,有人告诉我:鱼的记忆只有7秒,7秒之后它就不会记得曾经的事情了,所有的一切又都会变成薪新的开始。所以,在那一方小小的鱼缸里面,它永远不会觉得无聊。这种说法是否科学?在上世纪60年代,当化学开始介入神经生物学的时候,就已经有人研究金鱼的记忆能力了。1965年,美国一所大学的研究人员用金鱼做了一个实验。他们把金鱼放在一个很长的鱼缸里,然后在鱼缸的一端射出一道亮光,20秒后,再在鱼缸射出亮光的一端释放电击。很快,金鱼就对电击形成了记忆,当它们看到光的时候,不等电击释放到水里,就会迅速游到鱼缸的另一头,以躲避电击。设计实验的科学家们发现,只要进行合理的训练,这些金鱼可以在长达一个月的时间里一直记住躲避电击的技巧。 问:科学家研究之后发现金鱼的记忆可持续多长时间?
Nghĩa tiếng Việt: Cách đây rất lâu có người đã nói với tôi rằng: Trí nhớ của một con cá chỉ có 7 giây. Sau 7 giây, nó sẽ không còn nhớ quá khứ và mọi thứ sẽ bắt đầu lại. Vì vậy, nó sẽ không bao giờ cảm thấy nhàm chán trong bể cá nhỏ bé đó. Tuyên bố này có khoa học không? Vào những năm 1960, khi hóa học bắt đầu can thiệp vào sinh học thần kinh, một số người đã nghiên cứu khả năng ghi nhớ của cá vàng. Năm 1965, các nhà nghiên cứu tại một trường đại học Mỹ đã tiến hành thí nghiệm với cá vàng. Họ thả cá vàng vào một bể cá dài, rồi chiếu đèn sáng vào một đầu bể cá. Sau 20 giây, chúng phóng điện vào đầu sáng của bể cá. Chẳng bao lâu, con cá vàng hình thành ký ức về cú sốc điện. Khi nhìn thấy ánh sáng, chúng sẽ nhanh chóng bơi sang đầu bên kia của bể cá để tránh bị điện giật trước khi điện giật được thả xuống nước. Các nhà khoa học thiết kế thí nghiệm nhận thấy rằng nếu được huấn luyện thích hợp, những con cá vàng này có thể ghi nhớ các kỹ thuật tránh bị điện giật tới một tháng. — Câu hỏi: Sau khi nghiên cứu, các nhà khoa học phát hiện ra trí nhớ của cá vàng kéo dài được bao lâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 早在很久以前,有人告诉我:鱼的记忆只有7秒,7秒之后它就不会记得曾经的事情了,所有的一切又都会变成薪新的开始。所以,在那一方小小的鱼缸里面,它永远不会觉得无聊。这种说法是否科学?在上世纪60年代,当化学开始介入神经生物学的时候,就已经有人研究金鱼的记忆能力了。1965年,美国一所大学的研究人员用金鱼做了一个实验。他们把金鱼放在一个很长的鱼缸里,然后在鱼缸的一端射出一道亮光,20秒后,再在鱼缸射出亮光的一端释放电击。很快,金鱼就对电击形成了记忆,当它们看到光的时候,不等电击释放到水里,就会迅速游到鱼缸的另一头,以躲避电击。设计实验的科学家们发现,只要进行合理的训练,这些金鱼可以在长达一个月的时间里一直记住躲避电击的技巧。 问:科学家研究之后发现金鱼的记忆可持续多长时间?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cách đây rất lâu có người đã nói với tôi rằng: Trí nhớ của một con cá chỉ có 7 giây. Sau 7 giây, nó sẽ không còn nhớ quá khứ và mọi thứ sẽ bắt đầu lại. Vì vậy, nó sẽ không bao giờ cảm thấy nhàm chán trong bể cá nhỏ bé đó. Tuyên bố này có khoa học không? Vào những năm 1960, khi hóa học bắt đầu can thiệp vào sinh học thần kinh, một số người đã nghiên cứu khả năng ghi nhớ của cá vàng. Năm 1965, các nhà nghiên cứu tại một trường đại học Mỹ đã tiến hành thí nghiệm với cá vàng. Họ thả cá vàng vào một bể cá dài, rồi chiếu đèn sáng vào một đầu bể cá. Sau 20 giây, chúng phóng điện vào đầu sáng của bể cá. Chẳng bao lâu, con cá vàng hình thành ký ức về cú sốc điện. Khi nhìn thấy ánh sáng, chúng sẽ nhanh chóng bơi sang đầu bên kia của bể cá để tránh bị điện giật trước khi điện giật được thả xuống nước. Các nhà khoa học thiết kế thí nghiệm nhận thấy rằng nếu được huấn luyện thích hợp, những con cá vàng này có thể ghi nhớ các kỹ thuật tránh bị điện giật tới một tháng. — Câu hỏi: Sau khi nghiên cứu, các nhà khoa học phát hiện ra trí nhớ của cá vàng kéo dài được bao lâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 7秒
    • B. 20秒
    • C. 一个月
    • D. 27秒
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (科学家研究之后发现金鱼的记忆可持续多长时间?). Phương án C (一个月 — một tháng) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
43

第 43 题:听录音,选择正确答案(中国结真正在中国民间流传开来是在哪个朝代?):

dì 4 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn zhōng guó jié zhēn zhèng zài zhōng guó mín jiān liú chuán kāi lái shì zài nǎ gè cháo dài?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
周朝 zhōu cháo
B
战国 zhàn guó
C
唐朝 táng cháo
D
清朝 qīng cháo
Lời thoại trong băng (Transcript):
中国结是由旧石器时代的缝衣打结演变成今日的装饰手艺的。周朝人随身的佩戴玉常以中国结为装饰,而战国时代铜器上也有中国结的图案。到了清朝,中国结才真正成为流传于民间的艺术。中国结的编制,大致分为基本结、变化结及组合结三大类,其编结技术均具有共同的编结原理。基本技法乃是以单线条、双线条或多线条来编结,做出多彩多姿的结或结组;而组合技法是灵活地将各种结组合起来,完成一组组变化万千的结饰。学习中国结的最后阶段是自行设计作品阶段。设计一组美观大方的结饰时,最重要的是先确定其用途和功能,再决定其大小和形状,同时考虑颜色的搭配和配饰的适当运用。 问:中国结真正在中国民间流传开来是在哪个朝代?
Nghĩa tiếng Việt: Các nút thắt của Trung Quốc đã phát triển từ việc may vá và thắt nút trong Thời đại Cổ sinh thành đồ thủ công trang trí ngày nay. Ngọc bích mà người nhà Chu đeo thường được trang trí bằng các nút thắt Trung Quốc, và các mẫu nút thắt Trung Quốc cũng được tìm thấy trên đồ đồng trong thời Chiến Quốc. Phải đến thời nhà Thanh, thắt nút Trung Quốc mới thực sự trở thành một nghệ thuật dân gian. Việc dệt các nút thắt của Trung Quốc có thể được chia đại khái thành ba loại: nút thắt cơ bản, nút thắt sửa đổi và nút thắt kết hợp. Kỹ thuật đan của họ đều có chung một nguyên tắc đan. Kỹ thuật cơ bản là đan các đường đơn, đường đôi hoặc nhiều đường để tạo thành các nút thắt hoặc nhóm nút thắt đầy màu sắc; trong khi kỹ thuật kết hợp là kết hợp linh hoạt các nút thắt khác nhau để hoàn thành các nhóm trang trí nút thắt luôn thay đổi. Giai đoạn cuối cùng của việc học thắt nút tiếng Trung là giai đoạn thiết kế các tác phẩm của riêng bạn. Khi thiết kế một bộ nút thắt đẹp và trang nhã, điều quan trọng nhất trước tiên là phải xác định mục đích và chức năng của nó, sau đó quyết định kích thước và hình dạng của nó, đồng thời xem xét cách kết hợp màu sắc và cách sử dụng phụ kiện phù hợp. — Câu hỏi: Việc thắt nút Trung Quốc trở nên phổ biến đối với người dân Trung Quốc vào triều đại nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 中国结是由旧石器时代的缝衣打结演变成今日的装饰手艺的。周朝人随身的佩戴玉常以中国结为装饰,而战国时代铜器上也有中国结的图案。到了清朝,中国结才真正成为流传于民间的艺术。中国结的编制,大致分为基本结、变化结及组合结三大类,其编结技术均具有共同的编结原理。基本技法乃是以单线条、双线条或多线条来编结,做出多彩多姿的结或结组;而组合技法是灵活地将各种结组合起来,完成一组组变化万千的结饰。学习中国结的最后阶段是自行设计作品阶段。设计一组美观大方的结饰时,最重要的是先确定其用途和功能,再决定其大小和形状,同时考虑颜色的搭配和配饰的适当运用。 问:中国结真正在中国民间流传开来是在哪个朝代?
  • Nghĩa tiếng Việt: Các nút thắt của Trung Quốc đã phát triển từ việc may vá và thắt nút trong Thời đại Cổ sinh thành đồ thủ công trang trí ngày nay. Ngọc bích mà người nhà Chu đeo thường được trang trí bằng các nút thắt Trung Quốc, và các mẫu nút thắt Trung Quốc cũng được tìm thấy trên đồ đồng trong thời Chiến Quốc. Phải đến thời nhà Thanh, thắt nút Trung Quốc mới thực sự trở thành một nghệ thuật dân gian. Việc dệt các nút thắt của Trung Quốc có thể được chia đại khái thành ba loại: nút thắt cơ bản, nút thắt sửa đổi và nút thắt kết hợp. Kỹ thuật đan của họ đều có chung một nguyên tắc đan. Kỹ thuật cơ bản là đan các đường đơn, đường đôi hoặc nhiều đường để tạo thành các nút thắt hoặc nhóm nút thắt đầy màu sắc; trong khi kỹ thuật kết hợp là kết hợp linh hoạt các nút thắt khác nhau để hoàn thành các nhóm trang trí nút thắt luôn thay đổi. Giai đoạn cuối cùng của việc học thắt nút tiếng Trung là giai đoạn thiết kế các tác phẩm của riêng bạn. Khi thiết kế một bộ nút thắt đẹp và trang nhã, điều quan trọng nhất trước tiên là phải xác định mục đích và chức năng của nó, sau đó quyết định kích thước và hình dạng của nó, đồng thời xem xét cách kết hợp màu sắc và cách sử dụng phụ kiện phù hợp. — Câu hỏi: Việc thắt nút Trung Quốc trở nên phổ biến đối với người dân Trung Quốc vào triều đại nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 周朝
    • B. 战国
    • C. 唐朝
    • D. 清朝
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (中国结真正在中国民间流传开来是在哪个朝代?). Phương án D (清朝 — nhà Thanh) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
44

第 44 题:听录音,选择正确答案(以下哪一项不是中国结的编制类别?):

dì 4 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn yǐ xià nǎ yí xiàng bú shì zhōng guó jié de biān zhì lèi bié?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
基本结 jī běn jié
B
变化结 biàn huà jié
C
双线结 shuāng xiàn jié
D
组合结 zǔ hé jié
Lời thoại trong băng (Transcript):
中国结是由旧石器时代的缝衣打结演变成今日的装饰手艺的。周朝人随身的佩戴玉常以中国结为装饰,而战国时代铜器上也有中国结的图案。到了清朝,中国结才真正成为流传于民间的艺术。中国结的编制,大致分为基本结、变化结及组合结三大类,其编结技术均具有共同的编结原理。基本技法乃是以单线条、双线条或多线条来编结,做出多彩多姿的结或结组;而组合技法是灵活地将各种结组合起来,完成一组组变化万千的结饰。学习中国结的最后阶段是自行设计作品阶段。设计一组美观大方的结饰时,最重要的是先确定其用途和功能,再决定其大小和形状,同时考虑颜色的搭配和配饰的适当运用。 问:以下哪一项不是中国结的编制类别?
Nghĩa tiếng Việt: Các nút thắt của Trung Quốc đã phát triển từ việc may vá và thắt nút trong Thời đại Cổ sinh thành đồ thủ công trang trí ngày nay. Ngọc bích mà người nhà Chu đeo thường được trang trí bằng các nút thắt Trung Quốc, và các mẫu nút thắt Trung Quốc cũng được tìm thấy trên đồ đồng trong thời Chiến Quốc. Phải đến thời nhà Thanh, thắt nút Trung Quốc mới thực sự trở thành một nghệ thuật dân gian. Việc dệt các nút thắt của Trung Quốc có thể được chia đại khái thành ba loại: nút thắt cơ bản, nút thắt sửa đổi và nút thắt kết hợp. Kỹ thuật đan của họ đều có chung một nguyên tắc đan. Kỹ thuật cơ bản là đan các đường đơn, đường đôi hoặc nhiều đường để tạo thành các nút thắt hoặc nhóm nút thắt đầy màu sắc; trong khi kỹ thuật kết hợp là kết hợp linh hoạt các nút thắt khác nhau để hoàn thành các nhóm trang trí nút thắt luôn thay đổi. Giai đoạn cuối cùng của việc học thắt nút tiếng Trung là giai đoạn thiết kế các tác phẩm của riêng bạn. Khi thiết kế một bộ nút thắt đẹp và trang nhã, điều quan trọng nhất trước tiên là phải xác định mục đích và chức năng của nó, sau đó quyết định kích thước và hình dạng của nó, đồng thời xem xét cách kết hợp màu sắc và cách sử dụng phụ kiện phù hợp. — Câu hỏi: Cách nào sau đây không phải là kiểu chuẩn bị nút thắt của người Trung Quốc?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 中国结是由旧石器时代的缝衣打结演变成今日的装饰手艺的。周朝人随身的佩戴玉常以中国结为装饰,而战国时代铜器上也有中国结的图案。到了清朝,中国结才真正成为流传于民间的艺术。中国结的编制,大致分为基本结、变化结及组合结三大类,其编结技术均具有共同的编结原理。基本技法乃是以单线条、双线条或多线条来编结,做出多彩多姿的结或结组;而组合技法是灵活地将各种结组合起来,完成一组组变化万千的结饰。学习中国结的最后阶段是自行设计作品阶段。设计一组美观大方的结饰时,最重要的是先确定其用途和功能,再决定其大小和形状,同时考虑颜色的搭配和配饰的适当运用。 问:以下哪一项不是中国结的编制类别?
  • Nghĩa tiếng Việt: Các nút thắt của Trung Quốc đã phát triển từ việc may vá và thắt nút trong Thời đại Cổ sinh thành đồ thủ công trang trí ngày nay. Ngọc bích mà người nhà Chu đeo thường được trang trí bằng các nút thắt Trung Quốc, và các mẫu nút thắt Trung Quốc cũng được tìm thấy trên đồ đồng trong thời Chiến Quốc. Phải đến thời nhà Thanh, thắt nút Trung Quốc mới thực sự trở thành một nghệ thuật dân gian. Việc dệt các nút thắt của Trung Quốc có thể được chia đại khái thành ba loại: nút thắt cơ bản, nút thắt sửa đổi và nút thắt kết hợp. Kỹ thuật đan của họ đều có chung một nguyên tắc đan. Kỹ thuật cơ bản là đan các đường đơn, đường đôi hoặc nhiều đường để tạo thành các nút thắt hoặc nhóm nút thắt đầy màu sắc; trong khi kỹ thuật kết hợp là kết hợp linh hoạt các nút thắt khác nhau để hoàn thành các nhóm trang trí nút thắt luôn thay đổi. Giai đoạn cuối cùng của việc học thắt nút tiếng Trung là giai đoạn thiết kế các tác phẩm của riêng bạn. Khi thiết kế một bộ nút thắt đẹp và trang nhã, điều quan trọng nhất trước tiên là phải xác định mục đích và chức năng của nó, sau đó quyết định kích thước và hình dạng của nó, đồng thời xem xét cách kết hợp màu sắc và cách sử dụng phụ kiện phù hợp. — Câu hỏi: Cách nào sau đây không phải là kiểu chuẩn bị nút thắt của người Trung Quốc?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 基本结
    • B. 变化结
    • C. 双线结
    • D. 组合结
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (以下哪一项不是中国结的编制类别?). Phương án C (双线结 — nút thắt đôi) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
45

第 45 题:听录音,选择正确答案(自行设计中国结时,最先要考虑的是什么?):

dì 4 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn zì xíng shè jì zhōng guó jié shí, zuì xiān yào kǎo lǜ de shì shén me?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
确定用线的颜色 què dìng yòng xiàn de yán sè
B
确定其用途和功能 què dìng qí yòng tú hé gōng néng
C
确定用线量 què dìng yòng xiàn liáng
D
确定样式和技法 què dìng yàng shì hé jì fǎ
Lời thoại trong băng (Transcript):
中国结是由旧石器时代的缝衣打结演变成今日的装饰手艺的。周朝人随身的佩戴玉常以中国结为装饰,而战国时代铜器上也有中国结的图案。到了清朝,中国结才真正成为流传于民间的艺术。中国结的编制,大致分为基本结、变化结及组合结三大类,其编结技术均具有共同的编结原理。基本技法乃是以单线条、双线条或多线条来编结,做出多彩多姿的结或结组;而组合技法是灵活地将各种结组合起来,完成一组组变化万千的结饰。学习中国结的最后阶段是自行设计作品阶段。设计一组美观大方的结饰时,最重要的是先确定其用途和功能,再决定其大小和形状,同时考虑颜色的搭配和配饰的适当运用。 问:自行设计中国结时,最先要考虑的是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Các nút thắt của Trung Quốc đã phát triển từ việc may vá và thắt nút trong Thời đại Cổ sinh thành đồ thủ công trang trí ngày nay. Ngọc bích mà người nhà Chu đeo thường được trang trí bằng các nút thắt Trung Quốc, và các mẫu nút thắt Trung Quốc cũng được tìm thấy trên đồ đồng trong thời Chiến Quốc. Phải đến thời nhà Thanh, thắt nút Trung Quốc mới thực sự trở thành một nghệ thuật dân gian. Việc dệt các nút thắt của Trung Quốc có thể được chia đại khái thành ba loại: nút thắt cơ bản, nút thắt sửa đổi và nút thắt kết hợp. Kỹ thuật đan của họ đều có chung một nguyên tắc đan. Kỹ thuật cơ bản là đan các đường đơn, đường đôi hoặc nhiều đường để tạo thành các nút thắt hoặc nhóm nút thắt đầy màu sắc; trong khi kỹ thuật kết hợp là kết hợp linh hoạt các nút thắt khác nhau để hoàn thành các nhóm trang trí nút thắt luôn thay đổi. Giai đoạn cuối cùng của việc học thắt nút tiếng Trung là giai đoạn thiết kế các tác phẩm của riêng bạn. Khi thiết kế một bộ nút thắt đẹp và trang nhã, điều quan trọng nhất trước tiên là phải xác định mục đích và chức năng của nó, sau đó quyết định kích thước và hình dạng của nó, đồng thời xem xét cách kết hợp màu sắc và cách sử dụng phụ kiện phù hợp. — Hỏi: Điều đầu tiên cần cân nhắc khi thiết kế nút thắt kiểu Trung Quốc của riêng bạn là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 中国结是由旧石器时代的缝衣打结演变成今日的装饰手艺的。周朝人随身的佩戴玉常以中国结为装饰,而战国时代铜器上也有中国结的图案。到了清朝,中国结才真正成为流传于民间的艺术。中国结的编制,大致分为基本结、变化结及组合结三大类,其编结技术均具有共同的编结原理。基本技法乃是以单线条、双线条或多线条来编结,做出多彩多姿的结或结组;而组合技法是灵活地将各种结组合起来,完成一组组变化万千的结饰。学习中国结的最后阶段是自行设计作品阶段。设计一组美观大方的结饰时,最重要的是先确定其用途和功能,再决定其大小和形状,同时考虑颜色的搭配和配饰的适当运用。 问:自行设计中国结时,最先要考虑的是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Các nút thắt của Trung Quốc đã phát triển từ việc may vá và thắt nút trong Thời đại Cổ sinh thành đồ thủ công trang trí ngày nay. Ngọc bích mà người nhà Chu đeo thường được trang trí bằng các nút thắt Trung Quốc, và các mẫu nút thắt Trung Quốc cũng được tìm thấy trên đồ đồng trong thời Chiến Quốc. Phải đến thời nhà Thanh, thắt nút Trung Quốc mới thực sự trở thành một nghệ thuật dân gian. Việc dệt các nút thắt của Trung Quốc có thể được chia đại khái thành ba loại: nút thắt cơ bản, nút thắt sửa đổi và nút thắt kết hợp. Kỹ thuật đan của họ đều có chung một nguyên tắc đan. Kỹ thuật cơ bản là đan các đường đơn, đường đôi hoặc nhiều đường để tạo thành các nút thắt hoặc nhóm nút thắt đầy màu sắc; trong khi kỹ thuật kết hợp là kết hợp linh hoạt các nút thắt khác nhau để hoàn thành các nhóm trang trí nút thắt luôn thay đổi. Giai đoạn cuối cùng của việc học thắt nút tiếng Trung là giai đoạn thiết kế các tác phẩm của riêng bạn. Khi thiết kế một bộ nút thắt đẹp và trang nhã, điều quan trọng nhất trước tiên là phải xác định mục đích và chức năng của nó, sau đó quyết định kích thước và hình dạng của nó, đồng thời xem xét cách kết hợp màu sắc và cách sử dụng phụ kiện phù hợp. — Hỏi: Điều đầu tiên cần cân nhắc khi thiết kế nút thắt kiểu Trung Quốc của riêng bạn là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 确定用线的颜色
    • B. 确定其用途和功能
    • C. 确定用线量
    • D. 确定样式和技法
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (自行设计中国结时,最先要考虑的是什么?). Phương án B (确定其用途和功能 — Xác định mục đích và chức năng của nó) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
46

第 46 题:听录音,选择正确答案(“麻雀机器人”可以完成什么任务?):

dì 4 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn má què jī qì rén” kě yǐ wán chéng shén me rèn wu?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
医疗检查 yī liáo jiǎn chá
B
天气观测 tiān qì guān cè
C
环境监测 huán jìng jiān cè
D
安全监控 ān quán jiān kòng
Lời thoại trong băng (Transcript):
仿生机器人是指模仿生物特点进行工作的机器人。仿麻雀机器人可以担任环境监测的任务,具有广阔的开发前景。进入老龄化社会的今天,发展“仿人机器人”将弥补年轻劳动力严重不足的缺点,解决老龄化社会的家庭服务和医疗等社会问题,并能开辟新的产业,创造新的就业机会。科学家观察发现,蚂蚁的大脑很小,视力极差,但它的导航能力高超。模仿蚂蚁这一功能,可使机器人在陌生的环境中具有高超的探路能力。有的科学家正在设计金枪鱼机器人。它的灵活性很高,几乎可以达到水下任何区域,作为军用侦察和科学探索的工具,其发展和应用的前景十分广阔。 问:“麻雀机器人”可以完成什么任务?
Nghĩa tiếng Việt: Robot Bionic đề cập đến robot bắt chước các đặc điểm của sinh vật sống. Robot giống chim sẻ có thể thực hiện nhiệm vụ giám sát môi trường và có triển vọng phát triển rộng lớn. Trong xã hội già hóa ngày nay, sự phát triển của "robot hình người" sẽ bù đắp cho sự thiếu hụt nghiêm trọng lực lượng lao động trẻ, giải quyết các vấn đề xã hội như dịch vụ gia đình và chăm sóc y tế trong xã hội già đi, đồng thời mở ra các ngành công nghiệp mới và tạo ra cơ hội việc làm mới. Các nhà khoa học đã quan sát thấy loài kiến ​​này có bộ não nhỏ và thị lực cực kỳ kém nhưng khả năng định hướng của nó lại rất tuyệt vời. Việc bắt chước chức năng này của kiến ​​có thể giúp robot có khả năng tìm đường tuyệt vời trong môi trường xa lạ. Một số nhà khoa học đang thiết kế robot cá ngừ. Nó rất linh hoạt và có thể tiếp cận hầu hết mọi khu vực dưới nước. Là một công cụ trinh sát quân sự và khám phá khoa học, triển vọng phát triển và ứng dụng của nó rất rộng. — Q: “Robot chim sẻ” có thể thực hiện những nhiệm vụ gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 仿生机器人是指模仿生物特点进行工作的机器人。仿麻雀机器人可以担任环境监测的任务,具有广阔的开发前景。进入老龄化社会的今天,发展“仿人机器人”将弥补年轻劳动力严重不足的缺点,解决老龄化社会的家庭服务和医疗等社会问题,并能开辟新的产业,创造新的就业机会。科学家观察发现,蚂蚁的大脑很小,视力极差,但它的导航能力高超。模仿蚂蚁这一功能,可使机器人在陌生的环境中具有高超的探路能力。有的科学家正在设计金枪鱼机器人。它的灵活性很高,几乎可以达到水下任何区域,作为军用侦察和科学探索的工具,其发展和应用的前景十分广阔。 问:“麻雀机器人”可以完成什么任务?
  • Nghĩa tiếng Việt: Robot Bionic đề cập đến robot bắt chước các đặc điểm của sinh vật sống. Robot giống chim sẻ có thể thực hiện nhiệm vụ giám sát môi trường và có triển vọng phát triển rộng lớn. Trong xã hội già hóa ngày nay, sự phát triển của "robot hình người" sẽ bù đắp cho sự thiếu hụt nghiêm trọng lực lượng lao động trẻ, giải quyết các vấn đề xã hội như dịch vụ gia đình và chăm sóc y tế trong xã hội già đi, đồng thời mở ra các ngành công nghiệp mới và tạo ra cơ hội việc làm mới. Các nhà khoa học đã quan sát thấy loài kiến ​​này có bộ não nhỏ và thị lực cực kỳ kém nhưng khả năng định hướng của nó lại rất tuyệt vời. Việc bắt chước chức năng này của kiến ​​có thể giúp robot có khả năng tìm đường tuyệt vời trong môi trường xa lạ. Một số nhà khoa học đang thiết kế robot cá ngừ. Nó rất linh hoạt và có thể tiếp cận hầu hết mọi khu vực dưới nước. Là một công cụ trinh sát quân sự và khám phá khoa học, triển vọng phát triển và ứng dụng của nó rất rộng. — Q: “Robot chim sẻ” có thể thực hiện những nhiệm vụ gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 医疗检查
    • B. 天气观测
    • C. 环境监测
    • D. 安全监控
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (“麻雀机器人”可以完成什么任务?). Phương án C (环境监测 — Giám sát môi trường) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
47

第 47 题:听录音,选择正确答案(47.“仿人机器人”在老龄化社会的今天可以帮助解决什么问题?):

dì 4 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn fǎng rén jī qì rén” zài lǎo líng huà shè huì de jīn tiān kě yǐ bāng zhù jiě jué shén me wèn tí?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
帮助年轻人 bāng zhù nián qīng rén
B
帮助残疾人 bāng zhù cán jí rén
C
防止人类衰老 fáng zhǐ rén lèi shuāi lǎo
D
家庭服务和医疗 jiā tíng fú wù hé yī liáo
Lời thoại trong băng (Transcript):
仿生机器人是指模仿生物特点进行工作的机器人。仿麻雀机器人可以担任环境监测的任务,具有广阔的开发前景。进入老龄化社会的今天,发展“仿人机器人”将弥补年轻劳动力严重不足的缺点,解决老龄化社会的家庭服务和医疗等社会问题,并能开辟新的产业,创造新的就业机会。科学家观察发现,蚂蚁的大脑很小,视力极差,但它的导航能力高超。模仿蚂蚁这一功能,可使机器人在陌生的环境中具有高超的探路能力。有的科学家正在设计金枪鱼机器人。它的灵活性很高,几乎可以达到水下任何区域,作为军用侦察和科学探索的工具,其发展和应用的前景十分广阔。 问:47.“仿人机器人”在老龄化社会的今天可以帮助解决什么问题?
Nghĩa tiếng Việt: Robot Bionic đề cập đến robot bắt chước các đặc điểm của sinh vật sống. Robot giống chim sẻ có thể thực hiện nhiệm vụ giám sát môi trường và có triển vọng phát triển rộng lớn. Trong xã hội già hóa ngày nay, sự phát triển của "robot hình người" sẽ bù đắp cho sự thiếu hụt nghiêm trọng lực lượng lao động trẻ, giải quyết các vấn đề xã hội như dịch vụ gia đình và chăm sóc y tế trong xã hội già đi, đồng thời mở ra các ngành công nghiệp mới và tạo ra cơ hội việc làm mới. Các nhà khoa học đã quan sát thấy loài kiến ​​này có bộ não nhỏ và thị lực cực kỳ kém nhưng khả năng định hướng của nó lại rất tuyệt vời. Việc bắt chước chức năng này của kiến ​​có thể giúp robot có khả năng tìm đường tuyệt vời trong môi trường xa lạ. Một số nhà khoa học đang thiết kế robot cá ngừ. Nó rất linh hoạt và có thể tiếp cận hầu hết mọi khu vực dưới nước. Là một công cụ trinh sát quân sự và khám phá khoa học, triển vọng phát triển và ứng dụng của nó rất rộng. — Câu hỏi: 47. “Robot hình người” có thể giúp giải quyết những vấn đề gì trong xã hội già hóa ngày nay?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 仿生机器人是指模仿生物特点进行工作的机器人。仿麻雀机器人可以担任环境监测的任务,具有广阔的开发前景。进入老龄化社会的今天,发展“仿人机器人”将弥补年轻劳动力严重不足的缺点,解决老龄化社会的家庭服务和医疗等社会问题,并能开辟新的产业,创造新的就业机会。科学家观察发现,蚂蚁的大脑很小,视力极差,但它的导航能力高超。模仿蚂蚁这一功能,可使机器人在陌生的环境中具有高超的探路能力。有的科学家正在设计金枪鱼机器人。它的灵活性很高,几乎可以达到水下任何区域,作为军用侦察和科学探索的工具,其发展和应用的前景十分广阔。 问:47.“仿人机器人”在老龄化社会的今天可以帮助解决什么问题?
  • Nghĩa tiếng Việt: Robot Bionic đề cập đến robot bắt chước các đặc điểm của sinh vật sống. Robot giống chim sẻ có thể thực hiện nhiệm vụ giám sát môi trường và có triển vọng phát triển rộng lớn. Trong xã hội già hóa ngày nay, sự phát triển của "robot hình người" sẽ bù đắp cho sự thiếu hụt nghiêm trọng lực lượng lao động trẻ, giải quyết các vấn đề xã hội như dịch vụ gia đình và chăm sóc y tế trong xã hội già đi, đồng thời mở ra các ngành công nghiệp mới và tạo ra cơ hội việc làm mới. Các nhà khoa học đã quan sát thấy loài kiến ​​này có bộ não nhỏ và thị lực cực kỳ kém nhưng khả năng định hướng của nó lại rất tuyệt vời. Việc bắt chước chức năng này của kiến ​​có thể giúp robot có khả năng tìm đường tuyệt vời trong môi trường xa lạ. Một số nhà khoa học đang thiết kế robot cá ngừ. Nó rất linh hoạt và có thể tiếp cận hầu hết mọi khu vực dưới nước. Là một công cụ trinh sát quân sự và khám phá khoa học, triển vọng phát triển và ứng dụng của nó rất rộng. — Câu hỏi: 47. “Robot hình người” có thể giúp giải quyết những vấn đề gì trong xã hội già hóa ngày nay?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 帮助年轻人
    • B. 帮助残疾人
    • C. 防止人类衰老
    • D. 家庭服务和医疗
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (47.“仿人机器人”在老龄化社会的今天可以帮助解决什么问题?). Phương án D (家庭服务和医疗 — Dịch vụ gia đình và y tế) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
48

第 48 题:听录音,选择正确答案(模仿蚂蚁的功能而开发的机器人具有怎样的能力?):

dì 4 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn mó fǎng mǎ yǐ de gōng néng ér kāi fā de jī qì rén jù yǒu zěn yàng de néng lì?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
辨别能力 biàn bié néng lì
B
探路功能 tàn lù gōng néng
C
娱乐功能 yú lè gōng néng
D
爬行能力 pá xíng néng lì
Lời thoại trong băng (Transcript):
仿生机器人是指模仿生物特点进行工作的机器人。仿麻雀机器人可以担任环境监测的任务,具有广阔的开发前景。进入老龄化社会的今天,发展“仿人机器人”将弥补年轻劳动力严重不足的缺点,解决老龄化社会的家庭服务和医疗等社会问题,并能开辟新的产业,创造新的就业机会。科学家观察发现,蚂蚁的大脑很小,视力极差,但它的导航能力高超。模仿蚂蚁这一功能,可使机器人在陌生的环境中具有高超的探路能力。有的科学家正在设计金枪鱼机器人。它的灵活性很高,几乎可以达到水下任何区域,作为军用侦察和科学探索的工具,其发展和应用的前景十分广阔。 问:模仿蚂蚁的功能而开发的机器人具有怎样的能力?
Nghĩa tiếng Việt: Robot Bionic đề cập đến robot bắt chước các đặc điểm của sinh vật sống. Robot giống chim sẻ có thể thực hiện nhiệm vụ giám sát môi trường và có triển vọng phát triển rộng lớn. Trong xã hội già hóa ngày nay, sự phát triển của "robot hình người" sẽ bù đắp cho sự thiếu hụt nghiêm trọng lực lượng lao động trẻ, giải quyết các vấn đề xã hội như dịch vụ gia đình và chăm sóc y tế trong xã hội già đi, đồng thời mở ra các ngành công nghiệp mới và tạo ra cơ hội việc làm mới. Các nhà khoa học đã quan sát thấy loài kiến ​​này có bộ não nhỏ và thị lực cực kỳ kém nhưng khả năng định hướng của nó lại rất tuyệt vời. Việc bắt chước chức năng này của kiến ​​có thể giúp robot có khả năng tìm đường tuyệt vời trong môi trường xa lạ. Một số nhà khoa học đang thiết kế robot cá ngừ. Nó rất linh hoạt và có thể tiếp cận hầu hết mọi khu vực dưới nước. Là một công cụ trinh sát quân sự và khám phá khoa học, triển vọng phát triển và ứng dụng của nó rất rộng. — Câu hỏi: Robot được phát triển để bắt chước chức năng của kiến ​​có những khả năng gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 仿生机器人是指模仿生物特点进行工作的机器人。仿麻雀机器人可以担任环境监测的任务,具有广阔的开发前景。进入老龄化社会的今天,发展“仿人机器人”将弥补年轻劳动力严重不足的缺点,解决老龄化社会的家庭服务和医疗等社会问题,并能开辟新的产业,创造新的就业机会。科学家观察发现,蚂蚁的大脑很小,视力极差,但它的导航能力高超。模仿蚂蚁这一功能,可使机器人在陌生的环境中具有高超的探路能力。有的科学家正在设计金枪鱼机器人。它的灵活性很高,几乎可以达到水下任何区域,作为军用侦察和科学探索的工具,其发展和应用的前景十分广阔。 问:模仿蚂蚁的功能而开发的机器人具有怎样的能力?
  • Nghĩa tiếng Việt: Robot Bionic đề cập đến robot bắt chước các đặc điểm của sinh vật sống. Robot giống chim sẻ có thể thực hiện nhiệm vụ giám sát môi trường và có triển vọng phát triển rộng lớn. Trong xã hội già hóa ngày nay, sự phát triển của "robot hình người" sẽ bù đắp cho sự thiếu hụt nghiêm trọng lực lượng lao động trẻ, giải quyết các vấn đề xã hội như dịch vụ gia đình và chăm sóc y tế trong xã hội già đi, đồng thời mở ra các ngành công nghiệp mới và tạo ra cơ hội việc làm mới. Các nhà khoa học đã quan sát thấy loài kiến ​​này có bộ não nhỏ và thị lực cực kỳ kém nhưng khả năng định hướng của nó lại rất tuyệt vời. Việc bắt chước chức năng này của kiến ​​có thể giúp robot có khả năng tìm đường tuyệt vời trong môi trường xa lạ. Một số nhà khoa học đang thiết kế robot cá ngừ. Nó rất linh hoạt và có thể tiếp cận hầu hết mọi khu vực dưới nước. Là một công cụ trinh sát quân sự và khám phá khoa học, triển vọng phát triển và ứng dụng của nó rất rộng. — Câu hỏi: Robot được phát triển để bắt chước chức năng của kiến ​​có những khả năng gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 辨别能力
    • B. 探路功能
    • C. 娱乐功能
    • D. 爬行能力
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (模仿蚂蚁的功能而开发的机器人具有怎样的能力?). Phương án B (探路功能 — Chức năng tìm đường) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
49

第 49 题:听录音,选择正确答案(万家宝什么时候开始使用“曹禹”这个笔名?):

dì 4 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn wàn jiā bǎo shén me shí hòu kāi shǐ shǐ yòng “ cáo yǔ” zhè ge bǐ míng?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
1926年 nián
B
1933年 nián
C
1929年 nián
D
1930年 nián
Lời thoại trong băng (Transcript):
曹禺,原名万家宝,“曹禺”是他的笔名,1926年发表小说时第一次使用。曹禺1929年入读南开大学政治系,1930年转入清华大学外文系,广泛钻研外国著名剧作家的作品。早在在天津南开中学学习期间就参加戏剧活动,曾担任易卜生《玩偶之家》等剧的主角。1933年大学即将毕业前夕,曹禹创作了四幕话剧《雷雨》,于次年公开发表,很快引起强烈反响,它不仅是曹禹的处女作,也是他的成名作和代表作。1936年和1937年,曹禺分别出版了他的重要剧作《日出》和《原野》。 问:万家宝什么时候开始使用“曹禹”这个笔名?
Nghĩa tiếng Việt: Cao Yu, tên ban đầu là Wan Jiabao, và "Cao Yu" là bút danh của ông, lần đầu tiên được sử dụng khi ông xuất bản một cuốn tiểu thuyết vào năm 1926. Tào Yu đăng ký vào Khoa Khoa học Chính trị tại Đại học Nankai năm 1929 và chuyển sang Khoa Ngoại ngữ và Văn học tại Đại học Thanh Hoa vào năm 1930, nơi ông nghiên cứu sâu rộng các tác phẩm của các nhà viết kịch nổi tiếng nước ngoài. Ngay khi còn học tại trường trung học Nankai ở Thiên Tân, anh đã tham gia các hoạt động kịch nghệ và đóng vai nhân vật chính trong các vở kịch như "Ngôi nhà búp bê" của Ibsen. Trước thềm tốt nghiệp đại học năm 1933, Cao Yu đã sáng tác bộ phim truyền hình bốn màn "Giông tố", được xuất bản rộng rãi vào năm sau và nhanh chóng gây được phản ứng mạnh mẽ. Đó không chỉ là tác phẩm đầu tay của Cao Yu mà còn là tác phẩm nổi tiếng và tiêu biểu của ông. Năm 1936 và 1937, Cao Yu lần lượt xuất bản các vở kịch quan trọng “Bình minh” và “Nơi hoang dã”. — Hỏi: Vạn Gia Bảo bắt đầu dùng bút danh “Cao Yu” từ khi nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 曹禺,原名万家宝,“曹禺”是他的笔名,1926年发表小说时第一次使用。曹禺1929年入读南开大学政治系,1930年转入清华大学外文系,广泛钻研外国著名剧作家的作品。早在在天津南开中学学习期间就参加戏剧活动,曾担任易卜生《玩偶之家》等剧的主角。1933年大学即将毕业前夕,曹禹创作了四幕话剧《雷雨》,于次年公开发表,很快引起强烈反响,它不仅是曹禹的处女作,也是他的成名作和代表作。1936年和1937年,曹禺分别出版了他的重要剧作《日出》和《原野》。 问:万家宝什么时候开始使用“曹禹”这个笔名?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cao Yu, tên ban đầu là Wan Jiabao, và "Cao Yu" là bút danh của ông, lần đầu tiên được sử dụng khi ông xuất bản một cuốn tiểu thuyết vào năm 1926. Tào Yu đăng ký vào Khoa Khoa học Chính trị tại Đại học Nankai năm 1929 và chuyển sang Khoa Ngoại ngữ và Văn học tại Đại học Thanh Hoa vào năm 1930, nơi ông nghiên cứu sâu rộng các tác phẩm của các nhà viết kịch nổi tiếng nước ngoài. Ngay khi còn học tại trường trung học Nankai ở Thiên Tân, anh đã tham gia các hoạt động kịch nghệ và đóng vai nhân vật chính trong các vở kịch như "Ngôi nhà búp bê" của Ibsen. Trước thềm tốt nghiệp đại học năm 1933, Cao Yu đã sáng tác bộ phim truyền hình bốn màn "Giông tố", được xuất bản rộng rãi vào năm sau và nhanh chóng gây được phản ứng mạnh mẽ. Đó không chỉ là tác phẩm đầu tay của Cao Yu mà còn là tác phẩm nổi tiếng và tiêu biểu của ông. Năm 1936 và 1937, Cao Yu lần lượt xuất bản các vở kịch quan trọng “Bình minh” và “Nơi hoang dã”. — Hỏi: Vạn Gia Bảo bắt đầu dùng bút danh “Cao Yu” từ khi nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 1926年
    • B. 1933年
    • C. 1929年
    • D. 1930年
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (万家宝什么时候开始使用“曹禹”这个笔名?). Phương án A (1926年 — 1926) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
50

第 50 题:听录音,选择正确答案(下列哪部剧作不是曹禺的作品?):

dì 5 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn xià liè nǎ bù jù zuò bú shì cáo yú de zuò pǐn?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
《日出》 rì chū》
B
《原野》 yuán yě》
C
《雷雨》 léi yǔ》
D
《玩偶之家》 wán ǒu zhī jiā》
Lời thoại trong băng (Transcript):
曹禺,原名万家宝,“曹禺”是他的笔名,1926年发表小说时第一次使用。曹禺1929年入读南开大学政治系,1930年转入清华大学外文系,广泛钻研外国著名剧作家的作品。早在在天津南开中学学习期间就参加戏剧活动,曾担任易卜生《玩偶之家》等剧的主角。1933年大学即将毕业前夕,曹禹创作了四幕话剧《雷雨》,于次年公开发表,很快引起强烈反响,它不仅是曹禹的处女作,也是他的成名作和代表作。1936年和1937年,曹禺分别出版了他的重要剧作《日出》和《原野》。 问:下列哪部剧作不是曹禺的作品?
Nghĩa tiếng Việt: Cao Yu, tên ban đầu là Wan Jiabao, và "Cao Yu" là bút danh của ông, lần đầu tiên được sử dụng khi ông xuất bản một cuốn tiểu thuyết vào năm 1926. Tào Yu đăng ký vào Khoa Khoa học Chính trị tại Đại học Nankai năm 1929 và chuyển sang Khoa Ngoại ngữ và Văn học tại Đại học Thanh Hoa vào năm 1930, nơi ông nghiên cứu sâu rộng các tác phẩm của các nhà viết kịch nổi tiếng nước ngoài. Ngay khi còn học tại trường trung học Nankai ở Thiên Tân, anh đã tham gia các hoạt động kịch nghệ và đóng vai nhân vật chính trong các vở kịch như "Ngôi nhà búp bê" của Ibsen. Trước thềm tốt nghiệp đại học năm 1933, Cao Yu đã sáng tác bộ phim truyền hình bốn màn "Giông tố", được xuất bản rộng rãi vào năm sau và nhanh chóng gây được phản ứng mạnh mẽ. Đó không chỉ là tác phẩm đầu tay của Cao Yu mà còn là tác phẩm nổi tiếng và tiêu biểu của ông. Năm 1936 và 1937, Cao Yu lần lượt xuất bản các vở kịch quan trọng “Bình minh” và “Nơi hoang dã”. — Câu hỏi: Vở kịch nào sau đây không phải do Tào Vũ viết?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 曹禺,原名万家宝,“曹禺”是他的笔名,1926年发表小说时第一次使用。曹禺1929年入读南开大学政治系,1930年转入清华大学外文系,广泛钻研外国著名剧作家的作品。早在在天津南开中学学习期间就参加戏剧活动,曾担任易卜生《玩偶之家》等剧的主角。1933年大学即将毕业前夕,曹禹创作了四幕话剧《雷雨》,于次年公开发表,很快引起强烈反响,它不仅是曹禹的处女作,也是他的成名作和代表作。1936年和1937年,曹禺分别出版了他的重要剧作《日出》和《原野》。 问:下列哪部剧作不是曹禺的作品?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cao Yu, tên ban đầu là Wan Jiabao, và "Cao Yu" là bút danh của ông, lần đầu tiên được sử dụng khi ông xuất bản một cuốn tiểu thuyết vào năm 1926. Tào Yu đăng ký vào Khoa Khoa học Chính trị tại Đại học Nankai năm 1929 và chuyển sang Khoa Ngoại ngữ và Văn học tại Đại học Thanh Hoa vào năm 1930, nơi ông nghiên cứu sâu rộng các tác phẩm của các nhà viết kịch nổi tiếng nước ngoài. Ngay khi còn học tại trường trung học Nankai ở Thiên Tân, anh đã tham gia các hoạt động kịch nghệ và đóng vai nhân vật chính trong các vở kịch như "Ngôi nhà búp bê" của Ibsen. Trước thềm tốt nghiệp đại học năm 1933, Cao Yu đã sáng tác bộ phim truyền hình bốn màn "Giông tố", được xuất bản rộng rãi vào năm sau và nhanh chóng gây được phản ứng mạnh mẽ. Đó không chỉ là tác phẩm đầu tay của Cao Yu mà còn là tác phẩm nổi tiếng và tiêu biểu của ông. Năm 1936 và 1937, Cao Yu lần lượt xuất bản các vở kịch quan trọng “Bình minh” và “Nơi hoang dã”. — Câu hỏi: Vở kịch nào sau đây không phải do Tào Vũ viết?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 《日出》
    • B. 《原野》
    • C. 《雷雨》
    • D. 《玩偶之家》
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列哪部剧作不是曹禺的作品?). Phương án D (《玩偶之家》 — "Ngôi nhà của búp bê") phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 6 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!