Chuyển đến nội dung chính
HSK 6MÃ H6-BLCUP-04

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 6 mã H6-BLCUP-04 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 6 mã H6-BLCUP-04: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

11 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 6 mã BLCUP-04

Bộ đề thi thật HSK Cấp 6 chính thức mã đề BLCUP-04 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 101 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 6 (2.0)
Mã đề BLCUP-04
Tổng số câu hỏi 101 câu
Thời gian làm bài 140 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 50p, Viết: 45p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (50 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第 1 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
司机害怕他哥哥 sī jī hài pà tā gē ge
B
司机没看到绿灯 sī jī méi kàn dào lǜ dēng
C
哥哥经常闯红灯 gē ge jīng cháng chuǎng hóng dēng
D
乘客害怕司机 chéng kè hài pà sī jī
Lời thoại trong băng (Transcript):
一位出租车司机开车很快,经常闯红灯。乘客很害怕,请他开慢些。司机说:“没事, 我哥哥也是这么开车的。”他们来到一个十字路口,前面是绿灯,司机反而停了下来。 乘客好奇地问:“为什么停下来了?”司机有点儿尴尬地说:“怕我哥哥从红灯那边闯过 来。”
Nghĩa tiếng Việt: Một tài xế taxi lái xe rất nhanh, thường xuyên vượt đèn đỏ. Hành khách sợ hãi, nhắc anh ta lái chậm lại. Tài xế nói: “Không sao, anh trai tôi cũng lái như vậy.” Khi đến một ngã tư, phía trước đang là đèn xanh nhưng tài xế lại dừng xe. Hành khách tò mò hỏi vì sao. Tài xế hơi ngượng ngùng đáp: “Tôi sợ anh trai mình vượt đèn đỏ từ phía bên kia lao tới.”
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一位出租车司机开车很快,经常闯红灯。乘客很害怕,请他开慢些。司机说:“没事, 我哥哥也是这么开车的。”他们来到一个十字路口,前面是绿灯,司机反而停了下来。 乘客好奇地问:“为什么停下来了?”司机有点儿尴尬地说:“怕我哥哥从红灯那边闯过 来。”
  • Nghĩa tiếng Việt: Một tài xế taxi lái xe rất nhanh, thường xuyên vượt đèn đỏ. Hành khách sợ hãi, nhắc anh ta lái chậm lại. Tài xế nói: “Không sao, anh trai tôi cũng lái như vậy.” Khi đến một ngã tư, phía trước đang là đèn xanh nhưng tài xế lại dừng xe. Hành khách tò mò hỏi vì sao. Tài xế hơi ngượng ngùng đáp: “Tôi sợ anh trai mình vượt đèn đỏ từ phía bên kia lao tới.”
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 司机害怕他哥哥
    • B. 司机没看到绿灯
    • C. 哥哥经常闯红灯
    • D. 乘客害怕司机
  • Phân tích đối chiếu: 我哥哥也是这么开车的。”他们来到一个十字路口,前面是绿灯,司机反而停了下来。
  • Tapescript bài nghe: 一位出租车司机开车很快,经常闯红灯。乘客很害怕,请他开慢些。司机说:“没事,我哥哥也是这么开车的。”他们来到一个十字路口,前面是绿灯,司机反而停了下来。乘客好奇地问:“为什么停下来了?”司机有点儿尴尬地说:“怕我哥哥从红灯那边闯过来。” Tài xế nói anh trai mình cũng thường lái xe như vậy; lời nói đùa ở cuối cho biết anh trai cũng hay vượt đèn đỏ. Vì thế.
    • A sai: Chi tiết gây cười không chứng minh tài xế sợ anh trai; anh dừng lại vì lo anh trai vượt đèn đỏ.
    • B sai: Đèn phía trước là đèn xanh và tài xế đã nhìn thấy, nhưng vẫn dừng.
    • D sai: Hành khách sợ cách lái xe của tài xế, nhưng đây không phải ý chính được nêu trong phương án đúng.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
2

第 2 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
笼子的门忘了关 lóng zi de mén wàng le guān
B
袋鼠很紧张 dài shǔ hěn jǐn zhāng
C
笼子不够高 lóng zi bú gòu gāo
D
管理员在闲聊 guǎn lǐ yuán zài xián liáo
Lời thoại trong băng (Transcript):
动物园的管理员发现袋鼠从笼子里跑出来了,于是决定将笼子的高度加倍。结果第二 天,袋鼠还是跑出来了。管理员天为紧张,儿只袋鼠却在一旁闲聊。一只说:“你们 看,这些人会不会再加高笼子?”“很难说,”另一只回答,“如果他们再忘记关门的 话!”
Nghĩa tiếng Việt: Người quản lý sở thú phát hiện kangaroo chạy ra khỏi chuồng nên quyết định tăng gấp đôi chiều cao chuồng. Thế nhưng hôm sau, kangaroo vẫn chạy ra ngoài. Người quản lý vô cùng căng thẳng, còn mấy con kangaroo thì thảnh thơi trò chuyện bên cạnh. Một con hỏi: “Các bạn xem, liệu những người này có tăng chiều cao chuồng thêm nữa không?” Con khác đáp: “Khó nói lắm, nếu họ lại quên đóng cửa thì sao!”
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 动物园的管理员发现袋鼠从笼子里跑出来了,于是决定将笼子的高度加倍。结果第二 天,袋鼠还是跑出来了。管理员天为紧张,儿只袋鼠却在一旁闲聊。一只说:“你们 看,这些人会不会再加高笼子?”“很难说,”另一只回答,“如果他们再忘记关门的 话!”
  • Nghĩa tiếng Việt: Người quản lý sở thú phát hiện kangaroo chạy ra khỏi chuồng nên quyết định tăng gấp đôi chiều cao chuồng. Thế nhưng hôm sau, kangaroo vẫn chạy ra ngoài. Người quản lý vô cùng căng thẳng, còn mấy con kangaroo thì thảnh thơi trò chuyện bên cạnh. Một con hỏi: “Các bạn xem, liệu những người này có tăng chiều cao chuồng thêm nữa không?” Con khác đáp: “Khó nói lắm, nếu họ lại quên đóng cửa thì sao!”
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 笼子的门忘了关
    • B. 袋鼠很紧张
    • C. 笼子不够高
    • D. 管理员在闲聊
  • Phân tích đối chiếu: 天,袋鼠还是跑出来了。管理员天为紧张,儿只袋鼠却在一旁闲聊。一只说:“你们
  • Tapescript bài nghe: 动物园的管理员发现袋鼠从笼子里跑出来了,于是决定将笼子的高度加倍。结果第二天,袋鼠还是跑出来了。管理员十分紧张,几只袋鼠却在一旁闲聊。一只说:“你们看,这些人会不会再加高笼子?”“很难说,”另一只回答,“如果他们再忘记关门的话!” Câu chốt cho biết nguyên nhân kangaroo thoát ra là người quản lý quên đóng cửa, chứ không phải chuồng quá thấp. Vì vậy.
    • B sai: Những con kangaroo đang trò chuyện bình thản; người căng thẳng là quản lý.
    • C sai: Tăng chiều cao chuồng không giải quyết được vấn đề cửa chuồng bị bỏ ngỏ.
    • D sai: Quản lý đang căng thẳng, còn kangaroo mới là những con đang trò chuyện.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
3

第 3 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
丈夫对妻子忍无可忍 zhàng fu duì qī zǐ rěn wú kě rěn
B
妻子气坏了 qī zǐ qì huài le
C
猫迷路了 māo mí lù le
D
猫比丈夫先回家 māo bǐ zhàng fu xiān huí jiā
Lời thoại trong băng (Transcript):
丈夫对妻子养的猫忍无可忍,把猫塞进麻袋就出门了,绕了很多弯路,最后才把猫扔 掉。一小时后,妻子接到丈夫的电话:“猫回家了吗?”“5分钟前就回来了,亲爱 的。”妻子回答。丈夫大喊:“你叫它接电话!我找不到家了!”
Nghĩa tiếng Việt: Người chồng không thể chịu đựng thêm con mèo vợ nuôi, bèn nhét nó vào bao rồi ra khỏi nhà. Anh đi lòng vòng rất lâu mới vứt con mèo đi. Một giờ sau, vợ nhận được điện thoại của chồng: “Mèo về nhà chưa?” Vợ đáp: “Nó về được 5 phút rồi, anh yêu.” Người chồng hét lên: “Bảo nó nghe điện thoại đi! Anh không tìm được đường về nhà!”
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 丈夫对妻子养的猫忍无可忍,把猫塞进麻袋就出门了,绕了很多弯路,最后才把猫扔 掉。一小时后,妻子接到丈夫的电话:“猫回家了吗?”“5分钟前就回来了,亲爱 的。”妻子回答。丈夫大喊:“你叫它接电话!我找不到家了!”
  • Nghĩa tiếng Việt: Người chồng không thể chịu đựng thêm con mèo vợ nuôi, bèn nhét nó vào bao rồi ra khỏi nhà. Anh đi lòng vòng rất lâu mới vứt con mèo đi. Một giờ sau, vợ nhận được điện thoại của chồng: “Mèo về nhà chưa?” Vợ đáp: “Nó về được 5 phút rồi, anh yêu.” Người chồng hét lên: “Bảo nó nghe điện thoại đi! Anh không tìm được đường về nhà!”
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 丈夫对妻子忍无可忍
    • B. 妻子气坏了
    • C. 猫迷路了
    • D. 猫比丈夫先回家
  • Phân tích đối chiếu: 掉。一小时后,妻子接到丈夫的电话:“猫回家了吗?”“5分钟前就回来了,亲爱
  • Tapescript bài nghe: 丈夫对妻子养的猫忍无可忍,把猫塞进麻袋就出门了,绕了很多弯路,最后才把猫扔掉。一小时后,妻子接到丈夫的电话:“猫回家了吗?”“5分钟前就回来了,亲爱的。”妻子回答。丈夫大喊:“你叫它接电话!我找不到家了!” Mèo đã về nhà trước đó 5 phút, trong khi một giờ sau người chồng vẫn chưa tìm được đường về. Do đó mèo về trước chồng.
    • A sai: Người chồng không thể chịu đựng con mèo, chứ không phải không thể chịu đựng người vợ.
    • B sai: Không có chi tiết cho biết người vợ tức giận.
    • C sai: Mèo đã tìm được đường về nhà; người bị lạc là chồng.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
4

第 4 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
山羊失去了午餐 shān yáng shī qù le wǔ cān
B
狮子失去了午餐 shī zi shī qù le wǔ cān
C
白鹤帮助了山羊 bái hè bāng zhù le shān yáng
D
狮子向白鹤求救 shī zi xiàng bái hè qiú jiù
Lời thoại trong băng (Transcript):
一只山羊在奔跑时脚上扎了一枚钉子。它想了许多办法都没有把它弄掉。同伴们都为 它担心,因为像它这样,很快就会成为狮子的午餐。为了不失去一位好伙伴,它们向 草原上的其他动物求救。白鹤听说了,就用它又尖又长的嘴拔出了钉子。
Nghĩa tiếng Việt: Một con dê bị chiếc đinh đâm vào chân khi đang chạy. Nó đã thử nhiều cách nhưng vẫn không lấy được chiếc đinh ra. Những con vật đồng hành đều lo cho nó, bởi nếu cứ như vậy, chẳng bao lâu nó sẽ trở thành bữa trưa của sư tử. Để không mất đi một người bạn tốt, chúng cầu cứu các loài vật khác trên thảo nguyên. Nghe chuyện, cò trắng dùng chiếc mỏ dài và nhọn của mình rút chiếc đinh ra.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一只山羊在奔跑时脚上扎了一枚钉子。它想了许多办法都没有把它弄掉。同伴们都为 它担心,因为像它这样,很快就会成为狮子的午餐。为了不失去一位好伙伴,它们向 草原上的其他动物求救。白鹤听说了,就用它又尖又长的嘴拔出了钉子。
  • Nghĩa tiếng Việt: Một con dê bị chiếc đinh đâm vào chân khi đang chạy. Nó đã thử nhiều cách nhưng vẫn không lấy được chiếc đinh ra. Những con vật đồng hành đều lo cho nó, bởi nếu cứ như vậy, chẳng bao lâu nó sẽ trở thành bữa trưa của sư tử. Để không mất đi một người bạn tốt, chúng cầu cứu các loài vật khác trên thảo nguyên. Nghe chuyện, cò trắng dùng chiếc mỏ dài và nhọn của mình rút chiếc đinh ra.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 山羊失去了午餐
    • B. 狮子失去了午餐
    • C. 白鹤帮助了山羊
    • D. 狮子向白鹤求救
  • Phân tích đối chiếu: 它担心,因为像它这样,很快就会成为狮子的午餐。为了不失去一位好伙伴,它们向
  • Tapescript bài nghe: 一只山羊在奔跑时脚上扎了一枚钉子。它想了许多办法都没有把它弄掉。同伴们都为它担心,因为像它这样,很快就会成为狮子的午餐。为了不失去一位好伙伴,它们向草原上的其他动物求救。白鹤听说了,就用它又尖又长的嘴拔出了钉子。 Cò trắng đã dùng mỏ rút chiếc đinh khỏi chân dê, tức là giúp dê thoát khỏi tình thế nguy hiểm. Vì vậy.
    • A sai: Dê có nguy cơ trở thành bữa trưa của sư tử; bài nghe không nói dê mất bữa ăn.
    • B sai: Sư tử chưa bắt được dê nên không có chi tiết sư tử mất bữa ăn.
    • D sai: Những con vật đồng hành của dê mới là bên cầu cứu; sư tử không cầu cứu cò trắng.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
5

第 5 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
病毒导致疾病 bìng dú dǎo zhì jí bìng
B
人类基因来自病毒 rén lèi jī yīn lái zì bìng dú
C
病毒来自人类祖先 bìng dú lái zì rén lèi zǔ xiān
D
人类祖先来自病毒 rén lèi zǔ xiān lái zì bìng dú
Lời thoại trong băng (Transcript):
日本和美国的科学家最新研究发现,人类8%的基因来自一种病毒,而不是来自人类的 祖先。人类和其他哺乳动物的基因中包含来自这种病毒的DNA。经过这种病毒复制的 DNA可能会导致精神方面的疾病。
Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu mới nhất của các nhà khoa học Nhật Bản và Mỹ phát hiện rằng 8% gen của con người có nguồn gốc từ một loại virus, chứ không phải từ tổ tiên loài người. Gen của con người và các loài động vật có vú khác chứa DNA có nguồn gốc từ loại virus này. DNA được nhân bản bởi loại virus đó có thể dẫn đến các bệnh về tinh thần.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 日本和美国的科学家最新研究发现,人类8%的基因来自一种病毒,而不是来自人类的 祖先。人类和其他哺乳动物的基因中包含来自这种病毒的DNA。经过这种病毒复制的 DNA可能会导致精神方面的疾病。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu mới nhất của các nhà khoa học Nhật Bản và Mỹ phát hiện rằng 8% gen của con người có nguồn gốc từ một loại virus, chứ không phải từ tổ tiên loài người. Gen của con người và các loài động vật có vú khác chứa DNA có nguồn gốc từ loại virus này. DNA được nhân bản bởi loại virus đó có thể dẫn đến các bệnh về tinh thần.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 病毒导致疾病
    • B. 人类基因来自病毒
    • C. 病毒来自人类祖先
    • D. 人类祖先来自病毒
  • Phân tích đối chiếu: 祖先。人类和其他哺乳动物的基因中包含来自这种病毒的DNA。经过这种病毒复制的
  • Tapescript bài nghe: 日本和美国的科学家最新研究发现,人类8%的基因来自一种病毒,而不是来自人类的祖先。人类和其他哺乳动物的基因中包含来自这种病毒的DNA。经过这种病毒复制的DNA可能会导致精神方面的疾病。 Thông tin trọng tâm ở cuối bài cho biết DNA do virus nhân bản có thể gây ra bệnh về tinh thần. Vì vậy.
    • B sai: Bài nghe nói 8% gen của con người có nguồn gốc từ virus, không khẳng định toàn bộ gen người đều đến từ virus.
    • C sai: Bài nghe nói gen người có một phần nguồn gốc từ virus, không nói virus có nguồn gốc từ tổ tiên loài người.
    • D sai: Không có thông tin cho rằng tổ tiên loài người bắt nguồn từ virus.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
6

第 6 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
有钱人想用马换南瓜 yǒu qián rén xiǎng yòng mǎ huàn nán guā
B
国王认为南瓜不珍贵 guó wáng rèn wéi nán guā bù zhēn guì
C
国王不喜欢马 guó wáng bù xǐ huan mǎ
D
知道农民故事的人很多 zhī dào nóng mín gù shì de rén hěn duō
Lời thoại trong băng (Transcript):
一位勤劳的农民收获了一个巨大无比的南瓜,于是他把南瓜献给了国王。国王见了很 高兴,赐给农民一匹好马。这件事很快家喻户晓。一个有钱人听说了,就向国王进献 了一匹好马,希望能够得到更多的钱。国王同样很高兴,说:“把那个珍贵的大南瓜赐 给这个人吧!”
Nghĩa tiếng Việt: Một người nông dân chăm chỉ thu hoạch được một quả bí ngô to khổng lồ, bèn dâng nó lên nhà vua. Nhà vua rất vui, ban tặng người nông dân một con ngựa tốt. Chuyện này nhanh chóng lan truyền rộng rãi. Một người giàu nghe được chuyện liền dâng nhà vua một con ngựa tốt, hy vọng nhận được nhiều tiền hơn. Nhà vua cũng rất vui và nói: “Hãy ban quả bí ngô quý giá kia cho người này!”
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一位勤劳的农民收获了一个巨大无比的南瓜,于是他把南瓜献给了国王。国王见了很 高兴,赐给农民一匹好马。这件事很快家喻户晓。一个有钱人听说了,就向国王进献 了一匹好马,希望能够得到更多的钱。国王同样很高兴,说:“把那个珍贵的大南瓜赐 给这个人吧!”
  • Nghĩa tiếng Việt: Một người nông dân chăm chỉ thu hoạch được một quả bí ngô to khổng lồ, bèn dâng nó lên nhà vua. Nhà vua rất vui, ban tặng người nông dân một con ngựa tốt. Chuyện này nhanh chóng lan truyền rộng rãi. Một người giàu nghe được chuyện liền dâng nhà vua một con ngựa tốt, hy vọng nhận được nhiều tiền hơn. Nhà vua cũng rất vui và nói: “Hãy ban quả bí ngô quý giá kia cho người này!”
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 有钱人想用马换南瓜
    • B. 国王认为南瓜不珍贵
    • C. 国王不喜欢马
    • D. 知道农民故事的人很多 62 HSK(六级)模拟试卷4
  • Phân tích đối chiếu: 高兴,赐给农民一匹好马。这件事很快家喻户晓。一个有钱人听说了,就向国王进献
  • Tapescript bài nghe: 一位勤劳的农民收获了一个巨大无比的南瓜,于是他把南瓜献给了国王。国王见了很高兴,赐给农民一匹好马。这件事很快家喻户晓。一个有钱人听说了,就向国王进献了一匹好马,希望能够得到更多的钱。国王同样很高兴,说:“把那个珍贵的大南瓜赐给这个人吧!” Đáp án D đúng: “这件事很快家喻户晓” nghĩa là chuyện này nhanh chóng được nhiều người biết đến, tương ứng với “知道农民故事的人很多”. A sai vì người giàu dâng ngựa để mong nhận được nhiều tiền hơn, không phải đổi ngựa lấy bí ngô. B sai vì nhà vua gọi quả bí ngô là “珍贵的大南瓜” (quả bí ngô lớn quý giá). C sai vì nhà vua vui vẻ nhận ngựa và còn ban bí ngô cho người giàu; bài nghe không nói nhà vua không thích ngựa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

第 7 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
朋友 36 岁 péng yǒu 3 6 suì
B
他36岁 tā 3 6 suì
C
朋友想学医 péng yǒu xiǎng xué yī
D
他没有学医 tā méi yǒu xué yī
Lời thoại trong băng (Transcript):
有一个人想学医,可是又犹豫不决,就去问他的一个朋友:“再过4年,我就40岁了, 学医还行吗?”朋友对他说:“怎么不行呢?你不学医,再过4年,你也是40岁呀!”听 了朋友的话,他第二天就去报名学习了。不久,他成了一名出色的医生。
Nghĩa tiếng Việt: Có một người muốn học y nhưng còn do dự, bèn hỏi một người bạn: “Bốn năm nữa tôi sẽ 40 tuổi rồi, giờ học y còn kịp không?” Người bạn nói: “Sao lại không kịp? Nếu anh không học y thì bốn năm nữa anh vẫn 40 tuổi thôi!” Nghe lời bạn, hôm sau anh đi đăng ký học. Không lâu sau, anh trở thành một bác sĩ giỏi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有一个人想学医,可是又犹豫不决,就去问他的一个朋友:“再过4年,我就40岁了, 学医还行吗?”朋友对他说:“怎么不行呢?你不学医,再过4年,你也是40岁呀!”听 了朋友的话,他第二天就去报名学习了。不久,他成了一名出色的医生。
  • Nghĩa tiếng Việt: Có một người muốn học y nhưng còn do dự, bèn hỏi một người bạn: “Bốn năm nữa tôi sẽ 40 tuổi rồi, giờ học y còn kịp không?” Người bạn nói: “Sao lại không kịp? Nếu anh không học y thì bốn năm nữa anh vẫn 40 tuổi thôi!” Nghe lời bạn, hôm sau anh đi đăng ký học. Không lâu sau, anh trở thành một bác sĩ giỏi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 朋友 36 岁
    • B. 他36岁
    • C. 朋友想学医
    • D. 他没有学医
  • Phân tích đối chiếu: 学医还行吗?”朋友对他说:“怎么不行呢?你不学医,再过4年,你也是40岁呀!”听
  • Tapescript bài nghe: 有一个人想学医,可是又犹豫不决,就去问他的一个朋友:“再过4年,我就40岁了,学医还行吗?”朋友对他说:“怎么不行呢?你不学医,再过4年,你也是40岁呀!”听了朋友的话,他第二天就去报名学习了。不久,他成了一名出色的医生。 Đáp án B đúng: người đó nói “再过4年,我就40岁了” (bốn năm nữa tôi sẽ 40 tuổi), nên hiện tại anh ấy 36 tuổi. A sai vì tuổi của người bạn không được nêu. C sai vì người muốn học y là người kể chuyện, không phải người bạn. D sai vì anh ấy đã đăng ký học và trở thành bác sĩ giỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

第 8 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
熊想要吃掉猎人 xióng xiǎng yào chī diào liè rén
B
熊躲进了山洞 xióng duǒ jìn le shān dòng
C
猎人不老实 liè rén bù lǎo shí
D
山洞里有两头熊 shān dòng lǐ yǒu liǎng tóu xióng
Lời thoại trong băng (Transcript):
两个猎人在打猎时遇到了一头饥饿的熊,一个人躲进了山洞,另一个爬上了树。熊不 背离去,就在山洞和大树之间等待机会。山洞里的猎人几次冲出来想要逃生,树上的 220同伴就问:“你为什么不老老实实地躲在山洞里呢?”“我不能!”洞里的猎大回答, “山洞里也有一头熊!”
Nghĩa tiếng Việt: Hai người thợ săn đang đi săn thì gặp một con gấu đói. Một người trốn vào hang, người kia trèo lên cây. Con gấu không chịu bỏ đi, cứ chờ cơ hội giữa hang và cái cây. Người thợ săn trong hang mấy lần lao ra để tìm cách thoát thân. Người bạn trên cây hỏi: “Sao anh không cứ yên ổn trốn trong hang?” Người trong hang đáp: “Tôi không thể! Trong hang cũng có một con gấu!”
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 两个猎人在打猎时遇到了一头饥饿的熊,一个人躲进了山洞,另一个爬上了树。熊不 背离去,就在山洞和大树之间等待机会。山洞里的猎人几次冲出来想要逃生,树上的 220HSK(六级)模拟试卷4听力文本 Quet QR thi Online: 同伴就问:“你为什么不老老实实地躲在山洞里呢?”“我不能!”洞里的猎大回答, “山洞里也有一头熊!”
  • Nghĩa tiếng Việt: Hai người thợ săn đang đi săn thì gặp một con gấu đói. Một người trốn vào hang, người kia trèo lên cây. Con gấu không chịu bỏ đi, cứ chờ cơ hội giữa hang và cái cây. Người thợ săn trong hang mấy lần lao ra để tìm cách thoát thân. Người bạn trên cây hỏi: “Sao anh không cứ yên ổn trốn trong hang?” Người trong hang đáp: “Tôi không thể! Trong hang cũng có một con gấu!”
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 熊想要吃掉猎人
    • B. 熊躲进了山洞
    • C. 猎人不老实
    • D. 山洞里有两头熊
  • Phân tích đối chiếu: 背离去,就在山洞和大树之间等待机会。山洞里的猎人几次冲出来想要逃生,树上的
  • Tapescript bài nghe: 两个猎人在打猎时遇到了一头饥饿的熊,一个人躲进了山洞,另一个爬上了树。熊不肯离去,就在山洞和大树之间等待机会。山洞里的猎人几次冲出来想要逃生,树上的同伴就问:“你为什么不老老实实地躲在山洞里呢?”“我不能!”洞里的猎人回答:“山洞里也有一头熊!” Đáp án A đúng: con gấu đói chờ cơ hội giữa hang và cây, còn hai thợ săn đều tìm cách tránh nó; điều này cho thấy gấu muốn ăn thịt thợ săn. B sai vì con gấu không trốn vào hang mà chờ bên ngoài. C sai vì “老老实实地躲” là lời người trên cây khuyên bạn trốn yên trong hang; không có căn cứ kết luận người thợ săn không trung thực. D sai vì bài nghe chỉ nói một con gấu ở ngoài và một con gấu ở trong hang, không phải hai con gấu trong hang.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

第 9 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
医生拔牙非常快 yī shēng bá yá fēi cháng kuài
B
医生想要慢慢拔牙 yī shēng xiǎng yào màn màn bá yá
C
病人想要慢慢拔牙 bìng rén xiǎng yào màn màn bá yá
D
病人不想拔牙 bìng rén bù xiǎng bá yá
Lời thoại trong băng (Transcript):
一位牙病患者在拔去蛀牙以后对牙科医生说:“您真厉害!5秒钟就赚了100元,怪不 得人们都说医生会赚钱呢!”医生慢条斯理地回答:“如果您愿意,我可以慢慢地给您拔。”
Nghĩa tiếng Việt: Sau khi nhổ chiếc răng sâu, một bệnh nhân nói với nha sĩ: “Ông giỏi thật! Chỉ 5 giây đã kiếm được 100 tệ, chẳng trách mọi người đều nói bác sĩ biết kiếm tiền!” Nha sĩ thong thả trả lời: “Nếu ông muốn, tôi có thể nhổ răng cho ông thật chậm.”
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一位牙病患者在拔去蛀牙以后对牙科医生说:“您真厉害!5秒钟就赚了100元,怪不 得人们都说医生会赚钱呢!”医生慢条斯理地回答:“如果您愿意,我可以慢慢地给您拔。”
  • Nghĩa tiếng Việt: Sau khi nhổ chiếc răng sâu, một bệnh nhân nói với nha sĩ: “Ông giỏi thật! Chỉ 5 giây đã kiếm được 100 tệ, chẳng trách mọi người đều nói bác sĩ biết kiếm tiền!” Nha sĩ thong thả trả lời: “Nếu ông muốn, tôi có thể nhổ răng cho ông thật chậm.”
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 医生拔牙非常快
    • B. 医生想要慢慢拔牙
    • C. 病人想要慢慢拔牙
    • D. 病人不想拔牙
  • Phân tích đối chiếu: 得人们都说医生会赚钱呢!”医生慢条斯理地回答:“如果您愿意,我可以慢慢地给您拔。”
  • Tapescript bài nghe: 一位牙病患者在拔去蛀牙以后对牙科医生说:“您真厉害!5秒钟就赚了100元,怪不得人们都说医生会赚钱呢!”医生慢条斯理地回答:“如果您愿意,我可以慢慢地给您拔。” Đáp án A đúng: lời bệnh nhân “5秒钟就赚了100元” cho biết nha sĩ nhổ răng rất nhanh. B sai vì nha sĩ chỉ nói có thể nhổ chậm nếu bệnh nhân muốn, không thể hiện mong muốn tự mình nhổ chậm. C sai vì bệnh nhân đang nhận xét việc nhổ nhanh; ông không yêu cầu nhổ chậm. D sai vì bệnh nhân đã nhổ răng xong, nên không phải không muốn nhổ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

第 10 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
海鞘的颜色像花朵 hǎi qiào de yán sè xiàng huā duǒ
B
海鞘的颜色像蝌蚪 hǎi qiào de yán sè xiàng kē dǒu
C
海鞘会吃掉蝌蚪 hǎi qiào huì chī diào kē dǒu
D
海鞘会吃掉自己的大脑 hǎi qiào huì chī diào zì jǐ de dà nǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
海鞘是一种海洋动物,它们定居在海底岩石上,五颜六色,形态各异。有的形状像花 朵,有的像茶壶。刚出生的小海鞘长得很像小蝌蚪,拥有复杂的神经系统,但成年之 后,由于不再需要大脑和神经系统,它们就会将自己的大脑吃掉。
Nghĩa tiếng Việt: Hải tiêu là một loài động vật biển, sống cố định trên đá dưới đáy biển, có nhiều màu sắc và hình dạng khác nhau. Một số con có hình dáng giống bông hoa, một số con giống ấm trà. Hải tiêu mới sinh trông rất giống nòng nọc và có hệ thần kinh phức tạp. Nhưng khi trưởng thành, vì không còn cần đến não và hệ thần kinh, chúng sẽ ăn chính bộ não của mình.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 海鞘是一种海洋动物,它们定居在海底岩石上,五颜六色,形态各异。有的形状像花 朵,有的像茶壶。刚出生的小海鞘长得很像小蝌蚪,拥有复杂的神经系统,但成年之 后,由于不再需要大脑和神经系统,它们就会将自己的大脑吃掉。
  • Nghĩa tiếng Việt: Hải tiêu là một loài động vật biển, sống cố định trên đá dưới đáy biển, có nhiều màu sắc và hình dạng khác nhau. Một số con có hình dáng giống bông hoa, một số con giống ấm trà. Hải tiêu mới sinh trông rất giống nòng nọc và có hệ thần kinh phức tạp. Nhưng khi trưởng thành, vì không còn cần đến não và hệ thần kinh, chúng sẽ ăn chính bộ não của mình.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 海鞘的颜色像花朵
    • B. 海鞘的颜色像蝌蚪
    • C. 海鞘会吃掉蝌蚪
    • D. 海鞘会吃掉自己的大脑
  • Phân tích đối chiếu: 朵,有的像茶壶。刚出生的小海鞘长得很像小蝌蚪,拥有复杂的神经系统,但成年之
  • Tapescript bài nghe: 海鞘是一种海洋动物,它们定居在海底岩石上,五颜六色,形态各异。有的形状像花朵,有的像茶壶。刚出生的小海鞘长得很像小蝌蚪,拥有复杂的神经系统,但成年之后,由于不再需要大脑和神经系统,它们就会将自己的大脑吃掉。 Đáp án D đúng: bài nghe nói rõ hải tiêu trưởng thành “将自己的大脑吃掉” (ăn chính bộ não của mình). A sai vì hoa là hình dáng của một số con, không phải màu sắc của chúng. B sai vì bài nghe so sánh hải tiêu non với nòng nọc về hình dáng, không nói màu sắc giống nhau. C sai vì hải tiêu không ăn nòng nọc; chúng ăn não của chính mình khi trưởng thành.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

第 11 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
人类曾经灭绝 rén lèi céng jīng miè jué
B
地球很不安全 dì qiú hěn bù ān quán
C
黑猩猩濒临灭绝 hēi xīng xīng bīn lín miè jué
D
早期研究有危险 zǎo qī yán jiū yǒu wēi xiǎn
Lời thoại trong băng (Transcript):
根据一项新的研究结果,在120方年之前,全世界只有18500个左右的早期人类。有 证据显示,我们早期的祖先曾经面临过一次灭绝的危险。这一数字甚至小于当前濒临 灭绝物种的群体大小,如黑猩猩。事实上,在至少100万年的时间里,人类在地球上 一直很不安全。
Nghĩa tiếng Việt: Theo kết quả của một nghiên cứu mới, cách đây 1,2 triệu năm, trên toàn thế giới chỉ có khoảng 18.500 người nguyên thủy. Bằng chứng cho thấy tổ tiên xa xưa của chúng ta từng đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng. Con số này thậm chí còn thấp hơn số lượng cá thể của một số loài hiện đang bên bờ tuyệt chủng, chẳng hạn như tinh tinh. Trên thực tế, trong ít nhất một triệu năm, con người luôn ở trong tình trạng bấp bênh trên Trái Đất.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 根据一项新的研究结果,在120方年之前,全世界只有18500个左右的早期人类。有 证据显示,我们早期的祖先曾经面临过一次灭绝的危险。这一数字甚至小于当前濒临 灭绝物种的群体大小,如黑猩猩。事实上,在至少100万年的时间里,人类在地球上 一直很不安全。
  • Nghĩa tiếng Việt: Theo kết quả của một nghiên cứu mới, cách đây 1,2 triệu năm, trên toàn thế giới chỉ có khoảng 18.500 người nguyên thủy. Bằng chứng cho thấy tổ tiên xa xưa của chúng ta từng đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng. Con số này thậm chí còn thấp hơn số lượng cá thể của một số loài hiện đang bên bờ tuyệt chủng, chẳng hạn như tinh tinh. Trên thực tế, trong ít nhất một triệu năm, con người luôn ở trong tình trạng bấp bênh trên Trái Đất.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 人类曾经灭绝
    • B. 地球很不安全
    • C. 黑猩猩濒临灭绝
    • D. 早期研究有危险
  • Phân tích đối chiếu: 证据显示,我们早期的祖先曾经面临过一次灭绝的危险。这一数字甚至小于当前濒临
  • Tapescript bài nghe: 根据一项新的研究结果,在120万年之前,全世界只有18500个左右的早期人类。有证据显示,我们早期的祖先曾经面临过一次灭绝的危险。这一数字甚至小于当前濒临灭绝物种的群体大小,如黑猩猩。事实上,在至少100万年的时间里,人类在地球上一直很不安全。 Bài nghe nói số lượng người nguyên thủy từng rất ít và tổ tiên loài người đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng; chi tiết tinh tinh chỉ là ví dụ về loài đang bên bờ tuyệt chủng hiện nay. A sai vì bài không nói loài người đã tuyệt chủng; B sai vì bài nói con người không an toàn, không nói Trái Đất không an toàn; C đảo ngược thông tin, tinh tinh được nêu là ví dụ về loài bên bờ tuyệt chủng hiện nay chứ không phải kết luận chính; D không phù hợp vì bài nói về tổ tiên loài người, không nói nghiên cứu thời kỳ đầu gặp nguy hiểm.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

第 12 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
土拔鼠头脑发达 tǔ bá shǔ tóu nǎo fā dá
B
土拔鼠善于交谈 tǔ bá shǔ shàn yú jiāo tán
C
土拔鼠是最高级的动物 tǔ bá shǔ shì zuì gāo jí de dòng wù
D
土拔鼠四肢发达 tǔ bá shǔ sì zhī fā dá
Lời thoại trong băng (Transcript):
最新研究表明,土拨鼠竟是自然界最“健谈”的生物之一。目前,生物学家发现,这 种擅长挖掘的小动物有着动物王国里最高级、最精致的语言系统,可以说其发达程度 仅次于人类。
Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu mới nhất cho thấy, sóc đất là một trong những loài sinh vật “hay trò chuyện” nhất trong tự nhiên. Các nhà sinh vật học phát hiện loài động vật nhỏ giỏi đào bới này có hệ thống ngôn ngữ thuộc hàng cao cấp và tinh vi nhất trong giới động vật; có thể nói, mức độ phát triển của hệ thống ấy chỉ đứng sau con người.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 最新研究表明,土拨鼠竟是自然界最“健谈”的生物之一。目前,生物学家发现,这 种擅长挖掘的小动物有着动物王国里最高级、最精致的语言系统,可以说其发达程度 仅次于人类。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu mới nhất cho thấy, sóc đất là một trong những loài sinh vật “hay trò chuyện” nhất trong tự nhiên. Các nhà sinh vật học phát hiện loài động vật nhỏ giỏi đào bới này có hệ thống ngôn ngữ thuộc hàng cao cấp và tinh vi nhất trong giới động vật; có thể nói, mức độ phát triển của hệ thống ấy chỉ đứng sau con người.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 土拔鼠头脑发达
    • B. 土拔鼠善于交谈
    • C. 土拔鼠是最高级的动物
    • D. 土拔鼠四肢发达
  • Phân tích đối chiếu: 种擅长挖掘的小动物有着动物王国里最高级、最精致的语言系统,可以说其发达程度
  • Tapescript bài nghe: 最新研究表明,土拨鼠竟是自然界最“健谈”的生物之一。目前,生物学家发现,这种擅长挖掘的小动物有着动物王国里最高级、最精致的语言系统,可以说其发达程度仅次于人类。 Từ “健谈” cùng thông tin về hệ thống ngôn ngữ phát triển cho thấy sóc đất có khả năng giao tiếp nổi bật. A nói đầu óc phát triển, không phải ý được nêu trực tiếp; C phóng đại thành loài động vật cao cấp nhất, trong khi bài chỉ nói hệ thống ngôn ngữ của chúng rất phát triển; D nhầm “擅长挖掘” (giỏi đào bới) thành tứ chi phát triển.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

第 13 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
鱼只有3秒钟的记忆 yú zhǐ yǒu 3 miǎo zhōng de jì yì
B
鱼的记忆力超过人类 yú de jì yì lì chāo guò rén lèi
C
鱼能够学习 yú néng gòu xué xí
D
鱼会欺骗人类 yú huì qī piàn rén lèi
Lời thoại trong băng (Transcript):
不少人认为鱼类智力低下,记忆力差,甚至有人说“鱼只有3秒钟的记忆”。但研究人 员发现,鱼类的“聪明才智”超过人类想象,记忆远远不止数秒,反而可以达到数月 乃至数年时间。它们还具有学习能力,懂得使用欺骗手段捕食。
Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người cho rằng cá có trí tuệ thấp, trí nhớ kém, thậm chí có người nói “cá chỉ nhớ được ba giây”. Nhưng các nhà nghiên cứu phát hiện trí thông minh của cá vượt xa tưởng tượng của con người: trí nhớ của chúng không chỉ kéo dài vài giây mà có thể lên đến vài tháng, thậm chí vài năm. Chúng còn có khả năng học hỏi và biết dùng cách đánh lừa để săn mồi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 不少人认为鱼类智力低下,记忆力差,甚至有人说“鱼只有3秒钟的记忆”。但研究人 员发现,鱼类的“聪明才智”超过人类想象,记忆远远不止数秒,反而可以达到数月 乃至数年时间。它们还具有学习能力,懂得使用欺骗手段捕食。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người cho rằng cá có trí tuệ thấp, trí nhớ kém, thậm chí có người nói “cá chỉ nhớ được ba giây”. Nhưng các nhà nghiên cứu phát hiện trí thông minh của cá vượt xa tưởng tượng của con người: trí nhớ của chúng không chỉ kéo dài vài giây mà có thể lên đến vài tháng, thậm chí vài năm. Chúng còn có khả năng học hỏi và biết dùng cách đánh lừa để săn mồi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 鱼只有3秒钟的记忆
    • B. 鱼的记忆力超过人类
    • C. 鱼能够学习
    • D. 鱼会欺骗人类
  • Phân tích đối chiếu: 员发现,鱼类的“聪明才智”超过人类想象,记忆远远不止数秒,反而可以达到数月
  • Tapescript bài nghe: 不少人认为鱼类智力低下,记忆力差,甚至有人说“鱼只有3秒钟的记忆”。但研究人员发现,鱼类的“聪明才智”超过人类想象,记忆远远不止数秒,反而可以达到数月乃至数年时间。它们还具有学习能力,懂得使用欺骗手段捕食。 Bài nghe khẳng định rõ cá có khả năng học hỏi, nên C phù hợp. A là quan niệm sai được bài nêu để bác bỏ; B không có căn cứ vì bài chỉ nói trí nhớ của cá lâu hơn vài giây, không nói vượt trí nhớ của con người; D sai vì cá dùng cách đánh lừa con mồi để bắt mồi, không phải đánh lừa con người.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

第 14 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
草莓螃蟹宽25厘米 cǎo méi páng xiè kuān 2 5 lí mǐ
B
草莓螃蟹喜欢吃草莓 cǎo méi páng xiè xǐ huan chī cǎo méi
C
草莓螃蟹背上有红点 cǎo méi páng xiè bèi shàng yǒu hóng diǎn
D
草莓螃蟹长得像草莓 cǎo méi páng xiè cháng dé xiàng cǎo méi
Lời thoại trong băng (Transcript):
目前,海洋生物学家发现了一种新螃蟹,它看上去就像是一个大个草莓,因此被命名 为“草莓螃蟹”。这种不同寻常的螃蟹背部呈红色,并且有许多白色小圆点相间。草莓 螃蟹的直径仅有2.5厘米宽,它们看上去与其他种类的螃蟹截然不同。
Nghĩa tiếng Việt: Gần đây, các nhà sinh vật học biển phát hiện một loài cua mới. Vì trông giống một quả dâu tây lớn nên nó được đặt tên là “cua dâu tây”. Loài cua đặc biệt này có mai màu đỏ xen nhiều chấm tròn nhỏ màu trắng. Cua dâu tây chỉ rộng khoảng 2,5 cm và có vẻ ngoài khác hẳn những loài cua khác.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 目前,海洋生物学家发现了一种新螃蟹,它看上去就像是一个大个草莓,因此被命名 为“草莓螃蟹”。这种不同寻常的螃蟹背部呈红色,并且有许多白色小圆点相间。草莓 螃蟹的直径仅有2.5厘米宽,它们看上去与其他种类的螃蟹截然不同。
  • Nghĩa tiếng Việt: Gần đây, các nhà sinh vật học biển phát hiện một loài cua mới. Vì trông giống một quả dâu tây lớn nên nó được đặt tên là “cua dâu tây”. Loài cua đặc biệt này có mai màu đỏ xen nhiều chấm tròn nhỏ màu trắng. Cua dâu tây chỉ rộng khoảng 2,5 cm và có vẻ ngoài khác hẳn những loài cua khác.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 草莓螃蟹宽25厘米
    • B. 草莓螃蟹喜欢吃草莓
    • C. 草莓螃蟹背上有红点
    • D. 草莓螃蟹长得像草莓
  • Phân tích đối chiếu: 为“草莓螃蟹”。这种不同寻常的螃蟹背部呈红色,并且有许多白色小圆点相间。草莓
  • Tapescript bài nghe: 目前,海洋生物学家发现了一种新螃蟹,它看上去就像是一个大个草莓,因此被命名为“草莓螃蟹”。这种不同寻常的螃蟹背部呈红色,并且有许多白色小圆点相间。草莓螃蟹的直径仅有2.5厘米宽,它们看上去与其他种类的螃蟹截然不同。 Bài nghe nói loài cua này trông giống quả dâu tây, vì vậy D là ý đúng. A sai vì kích thước được nêu là 2,5 cm, không phải 25 cm; B không có thông tin về thức ăn; C sai vì các chấm trên lưng cua có màu trắng, còn phần lưng có màu đỏ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

第 15 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
夫妻俩有说有笑 fū qī liǎ yǒu shuō yǒu xiào
B
服务员躲起来了 fú wù yuán duǒ qǐ lái le
C
妻子看见了丈夫 qī zǐ kàn jiàn le zhàng fu
D
丈夫消失了 zhàng fu xiāo shī le
Lời thoại trong băng (Transcript):
坐在餐馆里的一对男女谈得很投机,有说有笑。这时,又有一位客人进入餐馆。女子 向那位客人看了一眼,她的男伴就瞬间消失了。服务员连忙说:“夫人,您的丈夫躲到 桌子底下去了。”“不,”她回答,“我的丈夫刚从门外进来。”
Nghĩa tiếng Việt: Trong một nhà hàng, một đôi nam nữ trò chuyện rất tâm đầu ý hợp, nói cười vui vẻ. Lúc ấy, một vị khách khác bước vào. Người phụ nữ nhìn vị khách đó một cái, người đàn ông đi cùng cô lập tức biến mất. Nhân viên phục vụ vội nói: “Thưa bà, chồng bà trốn xuống dưới gầm bàn rồi.” Bà đáp: “Không, chồng tôi vừa mới bước vào từ ngoài cửa.”
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 坐在餐馆里的一对男女谈得很投机,有说有笑。这时,又有一位客人进入餐馆。女子 向那位客人看了一眼,她的男伴就瞬间消失了。服务员连忙说:“夫人,您的丈夫躲到 桌子底下去了。”“不,”她回答,“我的丈夫刚从门外进来。” 第二部分 第16到20题是根据下面一段采访: 主持人:今天我们请到了山东社会科学院刘良海研究员。刘先生,您好!先请您介绍一下 网络在中国的发展情况。 刘良海:互联网是上个世纪90年代后才进人中国的,但是发展却非常迅猛,特别是进入 21世纪后,获得了快速普及和发展。 HSK(六级)模拟试卷4听力文本22个 Quet QR thi Online: 主持人:日前网络文化的发展有哪些特点? 刘良海:网络文化是一种新兴文化,正处在一个发展时期,也表现了多方面的特点。总体 来说,可以概括为三个方面:一是网络文化的开放性。互联网是由许多网络组成 的网际网,各个网络互联互通。·二是网络文化主体的自由性。网民作为文化主 体,可以在任何一台电脑上创作发布自己的文化成果,尤其是网民在网上可以有 虚拟身份,不像现实中那样受到各种身份的限制。三是网络文化内容的共享性。 互联网上的任何信息都是共享的,信息不会因为有人用过而减少。网络文化在网 上可以自由传播,而且传播范围广、速度快。 主持人:网络文化和整个社会文化有什么关系? 刘良海:与文字性的文化形式相比,网络文化形式更加多样。虽然网络文化是一种新的文 化,但它不能替代社会文化,也不能与社会文化等同,它是社会文化的一个重要 组成部分。 主持人:不良的网络文化对部分青少年的健康成长产生了不利的影响。为把这些不利影响 降到最低,社会应该做哪些工作? 刘良海:网络现在已经迅速普及,根据最新统计,18岁以下年龄段上网人数占全部网民的
  • Nghĩa tiếng Việt: Trong một nhà hàng, một đôi nam nữ trò chuyện rất tâm đầu ý hợp, nói cười vui vẻ. Lúc ấy, một vị khách khác bước vào. Người phụ nữ nhìn vị khách đó một cái, người đàn ông đi cùng cô lập tức biến mất. Nhân viên phục vụ vội nói: “Thưa bà, chồng bà trốn xuống dưới gầm bàn rồi.” Bà đáp: “Không, chồng tôi vừa mới bước vào từ ngoài cửa.”
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 夫妻俩有说有笑
    • B. 服务员躲起来了
    • C. 妻子看见了丈夫
    • D. 丈夫消失了 第 二 部 分
  • Phân tích đối chiếu: 向那位客人看了一眼,她的男伴就瞬间消失了。服务员连忙说:“夫人,您的丈夫躲到
  • Tapescript bài nghe: 坐在餐馆里的一对男女谈得很投机,有说有笑。这时,又有一位客人进入餐馆。女子向那位客人看了一眼,她的男伴就瞬间消失了。服务员连忙说:“夫人,您的丈夫躲到桌子底下去了。”“不,”她回答,“我的丈夫刚从门外进来。” Chi tiết gây cười là người đàn ông đang trò chuyện với người phụ nữ lập tức biến mất khi một vị khách bước vào; lời cuối cho biết người vừa vào mới là chồng bà. Vì vậy D phù hợp với tình tiết người đàn ông đi cùng biến mất. A đúng là bối cảnh nhưng không phải ý chính được hỏi; B sai vì người trốn là người đàn ông đi cùng, không phải nhân viên phục vụ; C chỉ nói người phụ nữ nhìn vị khách, không nói bà nhận ra chồng ngay lúc đó.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

第 16 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 6 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
18世纪90年代 shì jì 9 0 nián dài
B
19世纪90年代 shì jì 9 0 nián dài
C
20世纪90年代 shì jì 9 0 nián dài
D
21世纪90年代 shì jì 9 0 nián dài
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:今天我们请到了山东社会科学院刘良海研究员。刘先生,您好!先请您介绍一下 网络在中国的发展情况。 刘良海:互联网是上个世纪90年代后才进人中国的,但是发展却非常迅猛,特别是进入 21世纪后,获得了快速普及和发展。个 主持人:日前网络文化的发展有哪些特点? 刘良海:网络文化是一种新兴文化,正处在一个发展时期,也表现了多方面的特点。总体 来说,可以概括为三个方面:一是网络文化的开放性。互联网是由许多网络组成 的网际网,各个网络互联互通。·二是网络文化主体的自由性。网民作为文化主 体,可以在任何一台电脑上创作发布自己的文化成果,尤其是网民在网上可以有 虚拟身份,不像现实中那样受到各种身份的限制。三是网络文化内容的共享性。 互联网上的任何信息都是共享的,信息不会因为有人用过而减少。网络文化在网 上可以自由传播,而且传播范围广、速度快。 主持人:网络文化和整个社会文化有什么关系? 刘良海:与文字性的文化形式相比,网络文化形式更加多样。虽然网络文化是一种新的文 化,但它不能替代社会文化,也不能与社会文化等同,它是社会文化的一个重要 组成部分。 主持人:不良的网络文化对部分青少年的健康成长产生了不利的影响。为把这些不利影响 降到最低,社会应该做哪些工作? 刘良海:网络现在已经迅速普及,根据最新统计,18岁以下年龄段上网人数占全部网民的
Nghĩa tiếng Việt: Ông Lưu Lương Hải: Internet chỉ du nhập vào Trung Quốc từ sau thập niên 1990 của thế kỷ XX. Tuy nhiên, nó phát triển vô cùng nhanh chóng; đặc biệt là sau khi bước sang thế kỷ XXI, Internet được phổ cập và phát triển nhanh chóng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天我们请到了山东社会科学院刘良海研究员。刘先生,您好!先请您介绍一下 网络在中国的发展情况。 刘良海:互联网是上个世纪90年代后才进人中国的,但是发展却非常迅猛,特别是进入 21世纪后,获得了快速普及和发展。 HSK(六级)模拟试卷4听力文本22个 Quet QR thi Online: 主持人:日前网络文化的发展有哪些特点? 刘良海:网络文化是一种新兴文化,正处在一个发展时期,也表现了多方面的特点。总体 来说,可以概括为三个方面:一是网络文化的开放性。互联网是由许多网络组成 的网际网,各个网络互联互通。·二是网络文化主体的自由性。网民作为文化主 体,可以在任何一台电脑上创作发布自己的文化成果,尤其是网民在网上可以有 虚拟身份,不像现实中那样受到各种身份的限制。三是网络文化内容的共享性。 互联网上的任何信息都是共享的,信息不会因为有人用过而减少。网络文化在网 上可以自由传播,而且传播范围广、速度快。 主持人:网络文化和整个社会文化有什么关系? 刘良海:与文字性的文化形式相比,网络文化形式更加多样。虽然网络文化是一种新的文 化,但它不能替代社会文化,也不能与社会文化等同,它是社会文化的一个重要 组成部分。 主持人:不良的网络文化对部分青少年的健康成长产生了不利的影响。为把这些不利影响 降到最低,社会应该做哪些工作? 刘良海:网络现在已经迅速普及,根据最新统计,18岁以下年龄段上网人数占全部网民的 问:网络是什么时候进入中国的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ông Lưu Lương Hải: Internet chỉ du nhập vào Trung Quốc từ sau thập niên 1990 của thế kỷ XX. Tuy nhiên, nó phát triển vô cùng nhanh chóng; đặc biệt là sau khi bước sang thế kỷ XXI, Internet được phổ cập và phát triển nhanh chóng.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 18世纪90年代
    • B. 19世纪90年代
    • C. 20世纪90年代
    • D. 21世纪90年代
  • Phân tích đối chiếu: 网络在中国的发展情况。
  • Tapescript bài nghe: 刘良海:互联网是上个世纪90年代后才进入中国的,但是发展却非常迅猛,特别是进入21世纪后,获得了快速普及和发展。 Bài nghe nêu rõ “上个世纪90年代后才进入中国”, tức Internet vào Trung Quốc sau thập niên 1990 của thế kỷ XX. Vì vậy chọn “20世纪90年代”. Các phương án khác lần lượt nói thập niên 1990 của thế kỷ XVIII, XIX và XXI, đều không khớp thông tin.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

第 17 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 7 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
开放性、自发性、共存性 kāi fàng xìng、 zì fā xìng、 gòng cún xìng
B
开放性、自由性、共享性 kāi fàng xìng、 zì yóu xìng、 gòng xiǎng xìng
C
开发性、自在性、共享性 kāi fā xìng、 zì zài xìng、 gòng xiǎng xìng
D
开发性、自由性、共同性 kāi fā xìng、 zì yóu xìng、 gòng tóng xìng
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:今天我们请到了山东社会科学院刘良海研究员。刘先生,您好!先请您介绍一下 网络在中国的发展情况。 刘良海:互联网是上个世纪90年代后才进人中国的,但是发展却非常迅猛,特别是进入 21世纪后,获得了快速普及和发展。个 主持人:日前网络文化的发展有哪些特点? 刘良海:网络文化是一种新兴文化,正处在一个发展时期,也表现了多方面的特点。总体 来说,可以概括为三个方面:一是网络文化的开放性。互联网是由许多网络组成 的网际网,各个网络互联互通。·二是网络文化主体的自由性。网民作为文化主 体,可以在任何一台电脑上创作发布自己的文化成果,尤其是网民在网上可以有 虚拟身份,不像现实中那样受到各种身份的限制。三是网络文化内容的共享性。 互联网上的任何信息都是共享的,信息不会因为有人用过而减少。网络文化在网 上可以自由传播,而且传播范围广、速度快。 主持人:网络文化和整个社会文化有什么关系? 刘良海:与文字性的文化形式相比,网络文化形式更加多样。虽然网络文化是一种新的文 化,但它不能替代社会文化,也不能与社会文化等同,它是社会文化的一个重要 组成部分。 主持人:不良的网络文化对部分青少年的健康成长产生了不利的影响。为把这些不利影响 降到最低,社会应该做哪些工作? 刘良海:网络现在已经迅速普及,根据最新统计,18岁以下年龄段上网人数占全部网民的
Nghĩa tiếng Việt: Ông Lưu Lương Hải: Văn hóa mạng là một loại hình văn hóa mới, hiện đang trong quá trình phát triển và thể hiện nhiều đặc điểm. Nhìn chung, có thể khái quát thành ba phương diện: tính cởi mở của văn hóa mạng; tính tự do của chủ thể văn hóa mạng; và tính chia sẻ của nội dung văn hóa mạng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天我们请到了山东社会科学院刘良海研究员。刘先生,您好!先请您介绍一下 网络在中国的发展情况。 刘良海:互联网是上个世纪90年代后才进人中国的,但是发展却非常迅猛,特别是进入 21世纪后,获得了快速普及和发展。 HSK(六级)模拟试卷4听力文本22个 Quet QR thi Online: 主持人:日前网络文化的发展有哪些特点? 刘良海:网络文化是一种新兴文化,正处在一个发展时期,也表现了多方面的特点。总体 来说,可以概括为三个方面:一是网络文化的开放性。互联网是由许多网络组成 的网际网,各个网络互联互通。·二是网络文化主体的自由性。网民作为文化主 体,可以在任何一台电脑上创作发布自己的文化成果,尤其是网民在网上可以有 虚拟身份,不像现实中那样受到各种身份的限制。三是网络文化内容的共享性。 互联网上的任何信息都是共享的,信息不会因为有人用过而减少。网络文化在网 上可以自由传播,而且传播范围广、速度快。 主持人:网络文化和整个社会文化有什么关系? 刘良海:与文字性的文化形式相比,网络文化形式更加多样。虽然网络文化是一种新的文 化,但它不能替代社会文化,也不能与社会文化等同,它是社会文化的一个重要 组成部分。 主持人:不良的网络文化对部分青少年的健康成长产生了不利的影响。为把这些不利影响 降到最低,社会应该做哪些工作? 刘良海:网络现在已经迅速普及,根据最新统计,18岁以下年龄段上网人数占全部网民的 问:网络文化有什么特点?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ông Lưu Lương Hải: Văn hóa mạng là một loại hình văn hóa mới, hiện đang trong quá trình phát triển và thể hiện nhiều đặc điểm. Nhìn chung, có thể khái quát thành ba phương diện: tính cởi mở của văn hóa mạng; tính tự do của chủ thể văn hóa mạng; và tính chia sẻ của nội dung văn hóa mạng.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 开放性、自发性、共存性
    • B. 开放性、自由性、共享性
    • C. 开发性、自在性、共享性
    • D. 开发性、自由性、共同性
  • Phân tích đối chiếu: 网络在中国的发展情况。
  • Tapescript bài nghe: 刘良海:网络文化是一种新兴文化,正处在一个发展时期,也表现了多方面的特点。总体来说,可以概括为三个方面:一是网络文化的开放性;二是网络文化主体的自由性;三是网络文化内容的共享性。 Người được phỏng vấn liệt kê trực tiếp ba đặc điểm: “开放性、自由性、共享性” (tính cởi mở, tính tự do, tính chia sẻ). Phương án B thay “自由性、共享性” bằng “自发性、共存性”; C nhầm “开放性” thành “开发性” và “自由性” thành “自在性”; D cũng nhầm “开放性” thành “开发性” và thay “共享性” bằng “共同性”.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

第 18 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 8 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
可以替代社会文化 kě yǐ tì dài shè huì wén huà
B
比社会文化形式多样 bǐ shè huì wén huà xíng shì duō yàng
C
与社会文化一样 yǔ shè huì wén huà yí yàng
D
是社会文化的组成部分 shì shè huì wén huà de zǔ chéng bù fen
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:今天我们请到了山东社会科学院刘良海研究员。刘先生,您好!先请您介绍一下 网络在中国的发展情况。 刘良海:互联网是上个世纪90年代后才进人中国的,但是发展却非常迅猛,特别是进入 21世纪后,获得了快速普及和发展。个 主持人:日前网络文化的发展有哪些特点? 刘良海:网络文化是一种新兴文化,正处在一个发展时期,也表现了多方面的特点。总体 来说,可以概括为三个方面:一是网络文化的开放性。互联网是由许多网络组成 的网际网,各个网络互联互通。·二是网络文化主体的自由性。网民作为文化主 体,可以在任何一台电脑上创作发布自己的文化成果,尤其是网民在网上可以有 虚拟身份,不像现实中那样受到各种身份的限制。三是网络文化内容的共享性。 互联网上的任何信息都是共享的,信息不会因为有人用过而减少。网络文化在网 上可以自由传播,而且传播范围广、速度快。 主持人:网络文化和整个社会文化有什么关系? 刘良海:与文字性的文化形式相比,网络文化形式更加多样。虽然网络文化是一种新的文 化,但它不能替代社会文化,也不能与社会文化等同,它是社会文化的一个重要 组成部分。 主持人:不良的网络文化对部分青少年的健康成长产生了不利的影响。为把这些不利影响 降到最低,社会应该做哪些工作? 刘良海:网络现在已经迅速普及,根据最新统计,18岁以下年龄段上网人数占全部网民的
Nghĩa tiếng Việt: Ông Lưu Lương Hải: Tuy văn hóa mạng là một loại hình văn hóa mới, nhưng nó không thể thay thế văn hóa xã hội, cũng không thể đồng nhất với văn hóa xã hội; nó là một bộ phận quan trọng cấu thành văn hóa xã hội.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天我们请到了山东社会科学院刘良海研究员。刘先生,您好!先请您介绍一下 网络在中国的发展情况。 刘良海:互联网是上个世纪90年代后才进人中国的,但是发展却非常迅猛,特别是进入 21世纪后,获得了快速普及和发展。 HSK(六级)模拟试卷4听力文本22个 Quet QR thi Online: 主持人:日前网络文化的发展有哪些特点? 刘良海:网络文化是一种新兴文化,正处在一个发展时期,也表现了多方面的特点。总体 来说,可以概括为三个方面:一是网络文化的开放性。互联网是由许多网络组成 的网际网,各个网络互联互通。·二是网络文化主体的自由性。网民作为文化主 体,可以在任何一台电脑上创作发布自己的文化成果,尤其是网民在网上可以有 虚拟身份,不像现实中那样受到各种身份的限制。三是网络文化内容的共享性。 互联网上的任何信息都是共享的,信息不会因为有人用过而减少。网络文化在网 上可以自由传播,而且传播范围广、速度快。 主持人:网络文化和整个社会文化有什么关系? 刘良海:与文字性的文化形式相比,网络文化形式更加多样。虽然网络文化是一种新的文 化,但它不能替代社会文化,也不能与社会文化等同,它是社会文化的一个重要 组成部分。 主持人:不良的网络文化对部分青少年的健康成长产生了不利的影响。为把这些不利影响 降到最低,社会应该做哪些工作? 刘良海:网络现在已经迅速普及,根据最新统计,18岁以下年龄段上网人数占全部网民的 问:网络文化与社会文化有什么关系?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ông Lưu Lương Hải: Tuy văn hóa mạng là một loại hình văn hóa mới, nhưng nó không thể thay thế văn hóa xã hội, cũng không thể đồng nhất với văn hóa xã hội; nó là một bộ phận quan trọng cấu thành văn hóa xã hội.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 可以替代社会文化
    • B. 比社会文化形式多样
    • C. 与社会文化一样
    • D. 是社会文化的组成部分
  • Phân tích đối chiếu: 网络在中国的发展情况。
  • Tapescript bài nghe: 刘良海:虽然网络文化是一种新的文化,但它不能替代社会文化,也不能与社会文化等同,它是社会文化的一个重要组成部分。 Bài nghe khẳng định trực tiếp văn hóa mạng “是社会文化的一个重要组成部分” — là một bộ phận quan trọng của văn hóa xã hội. A sai vì văn hóa mạng không thể thay thế văn hóa xã hội; B nhầm ý “hình thức văn hóa mạng đa dạng hơn hình thức văn hóa bằng văn tự” thành “đa dạng hơn văn hóa xã hội”; C sai vì bài nghe nói rõ hai loại văn hóa không thể đồng nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

第 19 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 9 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A 17.2%
B 35.2%
C 50%
D
多于 50% duō yú
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:今天我们请到了山东社会科学院刘良海研究员。刘先生,您好!先请您介绍一下 网络在中国的发展情况。 刘良海:互联网是上个世纪90年代后才进人中国的,但是发展却非常迅猛,特别是进入 21世纪后,获得了快速普及和发展。个 主持人:日前网络文化的发展有哪些特点? 刘良海:网络文化是一种新兴文化,正处在一个发展时期,也表现了多方面的特点。总体 来说,可以概括为三个方面:一是网络文化的开放性。互联网是由许多网络组成 的网际网,各个网络互联互通。·二是网络文化主体的自由性。网民作为文化主 体,可以在任何一台电脑上创作发布自己的文化成果,尤其是网民在网上可以有 虚拟身份,不像现实中那样受到各种身份的限制。三是网络文化内容的共享性。 互联网上的任何信息都是共享的,信息不会因为有人用过而减少。网络文化在网 上可以自由传播,而且传播范围广、速度快。 主持人:网络文化和整个社会文化有什么关系? 刘良海:与文字性的文化形式相比,网络文化形式更加多样。虽然网络文化是一种新的文 化,但它不能替代社会文化,也不能与社会文化等同,它是社会文化的一个重要 组成部分。 主持人:不良的网络文化对部分青少年的健康成长产生了不利的影响。为把这些不利影响 降到最低,社会应该做哪些工作? 刘良海:网络现在已经迅速普及,根据最新统计,18岁以下年龄段上网人数占全部网民的
Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi yêu cầu tỷ lệ người dùng Internet từ 18 đến 24 tuổi trong tổng số cư dân mạng. Tuy nhiên, thông tin này không xuất hiện trong phần văn bản nghe được cung cấp. Văn bản chỉ còn câu nói dang dở về tỷ lệ người dùng Internet dưới 18 tuổi, không có số liệu cụ thể cho nhóm 18–24 tuổi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天我们请到了山东社会科学院刘良海研究员。刘先生,您好!先请您介绍一下 网络在中国的发展情况。 刘良海:互联网是上个世纪90年代后才进人中国的,但是发展却非常迅猛,特别是进入 21世纪后,获得了快速普及和发展。 HSK(六级)模拟试卷4听力文本22个 Quet QR thi Online: 主持人:日前网络文化的发展有哪些特点? 刘良海:网络文化是一种新兴文化,正处在一个发展时期,也表现了多方面的特点。总体 来说,可以概括为三个方面:一是网络文化的开放性。互联网是由许多网络组成 的网际网,各个网络互联互通。·二是网络文化主体的自由性。网民作为文化主 体,可以在任何一台电脑上创作发布自己的文化成果,尤其是网民在网上可以有 虚拟身份,不像现实中那样受到各种身份的限制。三是网络文化内容的共享性。 互联网上的任何信息都是共享的,信息不会因为有人用过而减少。网络文化在网 上可以自由传播,而且传播范围广、速度快。 主持人:网络文化和整个社会文化有什么关系? 刘良海:与文字性的文化形式相比,网络文化形式更加多样。虽然网络文化是一种新的文 化,但它不能替代社会文化,也不能与社会文化等同,它是社会文化的一个重要 组成部分。 主持人:不良的网络文化对部分青少年的健康成长产生了不利的影响。为把这些不利影响 降到最低,社会应该做哪些工作? 刘良海:网络现在已经迅速普及,根据最新统计,18岁以下年龄段上网人数占全部网民的 问:18岁到24岁年龄段上网人数占全部网民的百分比是多少?
  • Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi yêu cầu tỷ lệ người dùng Internet từ 18 đến 24 tuổi trong tổng số cư dân mạng. Tuy nhiên, thông tin này không xuất hiện trong phần văn bản nghe được cung cấp. Văn bản chỉ còn câu nói dang dở về tỷ lệ người dùng Internet dưới 18 tuổi, không có số liệu cụ thể cho nhóm 18–24 tuổi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 17.2%
    • B. 35.2%
    • C. 50%
    • D. 多于 50%
  • Phân tích đối chiếu: 网络在中国的发展情况。
  • Tapescript bài nghe: 本题所问的18岁到24岁年龄段上网人数占全部网民的百分比,没有出现在提供的听力文本中。现有文本只保留了刘良海关于18岁以下网民比例的未完句子,未提供18至24岁年龄段的具体数据。 Theo đáp án chính thức được cung cấp, chọn B, tương ứng “35.2%”. Tuy vậy, phần tapescript hiện có bị cắt ngay sau câu “18岁以下年龄段上网人数占全部网民的…”, nên không thể đối chiếu hay suy ra con số 35.2% từ đoạn nghe này. Các phương án A, C và D cũng không được xác nhận bởi phần văn bản hiện có.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

第 20 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 0 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
网络得到了普及 wǎng luò dé dào le pǔ jí
B
青少年正处在成长时期 qīng shào nián zhèng chù zài chéng zhǎng shí qī
C
青少年上网人数多 qīng shào nián shàng wǎng rén shù duō
D
学校要求青少年上网 xué xiào yāo qiú qīng shào nián shàng wǎng
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:今天我们请到了山东社会科学院刘良海研究员。刘先生,您好!先请您介绍一下 网络在中国的发展情况。 刘良海:互联网是上个世纪90年代后才进人中国的,但是发展却非常迅猛,特别是进入 21世纪后,获得了快速普及和发展。个 主持人:日前网络文化的发展有哪些特点? 刘良海:网络文化是一种新兴文化,正处在一个发展时期,也表现了多方面的特点。总体 来说,可以概括为三个方面:一是网络文化的开放性。互联网是由许多网络组成 的网际网,各个网络互联互通。·二是网络文化主体的自由性。网民作为文化主 体,可以在任何一台电脑上创作发布自己的文化成果,尤其是网民在网上可以有 虚拟身份,不像现实中那样受到各种身份的限制。三是网络文化内容的共享性。 互联网上的任何信息都是共享的,信息不会因为有人用过而减少。网络文化在网 上可以自由传播,而且传播范围广、速度快。 主持人:网络文化和整个社会文化有什么关系? 刘良海:与文字性的文化形式相比,网络文化形式更加多样。虽然网络文化是一种新的文 化,但它不能替代社会文化,也不能与社会文化等同,它是社会文化的一个重要 组成部分。 主持人:不良的网络文化对部分青少年的健康成长产生了不利的影响。为把这些不利影响 降到最低,社会应该做哪些工作? 刘良海:网络现在已经迅速普及,根据最新统计,18岁以下年龄段上网人数占全部网民的
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình: Văn hóa mạng không lành mạnh đã gây ảnh hưởng bất lợi đến sự trưởng thành khỏe mạnh của một bộ phận thanh thiếu niên. Xã hội nên làm gì để giảm những ảnh hưởng bất lợi này xuống mức thấp nhất? Ông Lưu Lương Hải: Hiện nay Internet đã được phổ cập nhanh chóng. Theo thống kê mới nhất, số người dùng Internet dưới 18 tuổi chiếm … tổng số cư dân mạng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天我们请到了山东社会科学院刘良海研究员。刘先生,您好!先请您介绍一下 网络在中国的发展情况。 刘良海:互联网是上个世纪90年代后才进人中国的,但是发展却非常迅猛,特别是进入 21世纪后,获得了快速普及和发展。 HSK(六级)模拟试卷4听力文本22个 Quet QR thi Online: 主持人:日前网络文化的发展有哪些特点? 刘良海:网络文化是一种新兴文化,正处在一个发展时期,也表现了多方面的特点。总体 来说,可以概括为三个方面:一是网络文化的开放性。互联网是由许多网络组成 的网际网,各个网络互联互通。·二是网络文化主体的自由性。网民作为文化主 体,可以在任何一台电脑上创作发布自己的文化成果,尤其是网民在网上可以有 虚拟身份,不像现实中那样受到各种身份的限制。三是网络文化内容的共享性。 互联网上的任何信息都是共享的,信息不会因为有人用过而减少。网络文化在网 上可以自由传播,而且传播范围广、速度快。 主持人:网络文化和整个社会文化有什么关系? 刘良海:与文字性的文化形式相比,网络文化形式更加多样。虽然网络文化是一种新的文 化,但它不能替代社会文化,也不能与社会文化等同,它是社会文化的一个重要 组成部分。 主持人:不良的网络文化对部分青少年的健康成长产生了不利的影响。为把这些不利影响 降到最低,社会应该做哪些工作? 刘良海:网络现在已经迅速普及,根据最新统计,18岁以下年龄段上网人数占全部网民的 问:为什么网络对青少年影响巨大?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình: Văn hóa mạng không lành mạnh đã gây ảnh hưởng bất lợi đến sự trưởng thành khỏe mạnh của một bộ phận thanh thiếu niên. Xã hội nên làm gì để giảm những ảnh hưởng bất lợi này xuống mức thấp nhất? Ông Lưu Lương Hải: Hiện nay Internet đã được phổ cập nhanh chóng. Theo thống kê mới nhất, số người dùng Internet dưới 18 tuổi chiếm … tổng số cư dân mạng.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 网络得到了普及
    • B. 青少年正处在成长时期
    • C. 青少年上网人数多
    • D. 学校要求青少年上网
  • Phân tích đối chiếu: 网络在中国的发展情况。
  • Tapescript bài nghe: 主持人:不良的网络文化对部分青少年的健康成长产生了不利的影响。为把这些不利影响降到最低,社会应该做哪些工作?刘良海:网络现在已经迅速普及,根据最新统计,18岁以下年龄段上网人数占全部网民的…… Theo đáp án chính thức được cung cấp, chọn B: thanh thiếu niên đang ở giai đoạn trưởng thành. Đây là lý do phù hợp để giải thích vì sao ảnh hưởng của Internet đối với các em có thể lớn. A chỉ nêu Internet đã phổ cập, C nói số thanh thiếu niên dùng mạng đông; cả hai có thể liên quan đến mức độ ảnh hưởng nhưng không nêu nguyên nhân về đặc điểm lứa tuổi. D không có căn cứ trong bài nghe. Lưu ý: đoạn nghe được cung cấp bị cắt trước phần trả lời câu hỏi, nên không thể kiểm chứng trực tiếp lựa chọn B từ tapescript hiện có.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

21

第 21 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 1 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
吃的食物太多和习惯不好 chī de shí wù tài duō hé xí guàn bù hǎo
B
精神状态不好和坐的方式不好 jīng shén zhuàng tài bù hǎo hé zuò de fāng shì bù hǎo
C
心理状态不好和站立习惯不好 xīn lǐ zhuàng tài bù hǎo hé zhàn lì xí guàn bù hǎo
D
精神状态不好和习惯不好 jīng shén zhuàng tài bù hǎo hé xí guàn bù hǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:今天我们邀请了国内著名的瑜伽教练张教练,请他跟大家谈谈练习瑜伽的一些问 题。张教练,您觉得练瑜伽对减肥是否真的有效呢? 张教练:肯定有效果。从瑜伽的角度来看,减肥不是那么单纯的一件事。有人觉得自己很 胖是因为自己吃得很多,其实吃得多少并不是决定你肥胖的原因,精神状态不好 也是原因之一,尤其是女性当精神状态、心理状态不好的时候,她就会心烦意 乱,往往在这个时候吃下去大量的食物,而且是垃圾食品。还有一点就是平时的 习惯不好,比如说坐的方式、站立的方式和平时工作的状态。 主持人:现在市场上有好多卖瑜伽的光盘,如果自己练习,没有老师的指导,可以吗? 张教练:可以是可以,但是一本书、一张光盘永远代替不了个老师,因为老师是可以交 流的,可以有反馈的,书和光盘永远不可能有反馈。瑜伽在国内应该是刚刚起 步,如果没办法跟老师学习,那最好是找一些好的书、好的资料、好的光盘,这 样会更好一点儿。 222主持人:教练,您最开始是跟谁学习瑜伽的? 张教练:我的第一个老师是马来西亚的。我觉得自己跟瑜伽很有缘分,后来还有很多的印 度老师。我练习瑜伽到现在已经11年了,从没有间断过。瑜伽是任何人都可以 做的运动,也可以养成良好的生活习惯。 主持人:如果通过练习瑜伽瘦下来了,停了以后会有反弹吗? 张教练:我觉得瑜伽相对于其他运动来说是最不会反弹的。练瑜伽有三个条件,一个是姿 势,一个是意识,还有一个是呼吸,这三个是慢慢结合的,如果你停掉了姿势, 可以每天做一些呼吸的练习。呼吸练习能够帮助你按摩内脏,消除你腹部的脂肪。
Nghĩa tiếng Việt: Huấn luyện viên Trương cho rằng giảm cân không phải là chuyện đơn giản. Có người nghĩ mình béo vì ăn nhiều, nhưng lượng thức ăn không phải yếu tố quyết định béo phì. Tinh thần không tốt cũng là một nguyên nhân; ngoài ra, thói quen sinh hoạt không tốt như cách ngồi, cách đứng và trạng thái làm việc thường ngày cũng có ảnh hưởng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天我们邀请了国内著名的瑜伽教练张教练,请他跟大家谈谈练习瑜伽的一些问 题。张教练,您觉得练瑜伽对减肥是否真的有效呢? 张教练:肯定有效果。从瑜伽的角度来看,减肥不是那么单纯的一件事。有人觉得自己很 胖是因为自己吃得很多,其实吃得多少并不是决定你肥胖的原因,精神状态不好 也是原因之一,尤其是女性当精神状态、心理状态不好的时候,她就会心烦意 乱,往往在这个时候吃下去大量的食物,而且是垃圾食品。还有一点就是平时的 习惯不好,比如说坐的方式、站立的方式和平时工作的状态。 主持人:现在市场上有好多卖瑜伽的光盘,如果自己练习,没有老师的指导,可以吗? 张教练:可以是可以,但是一本书、一张光盘永远代替不了个老师,因为老师是可以交 流的,可以有反馈的,书和光盘永远不可能有反馈。瑜伽在国内应该是刚刚起 步,如果没办法跟老师学习,那最好是找一些好的书、好的资料、好的光盘,这 样会更好一点儿。 222HSK(六级)模拟试卷4听力文本 Quet QR thi Online: 主持人:教练,您最开始是跟谁学习瑜伽的? 张教练:我的第一个老师是马来西亚的。我觉得自己跟瑜伽很有缘分,后来还有很多的印 度老师。我练习瑜伽到现在已经11年了,从没有间断过。瑜伽是任何人都可以 做的运动,也可以养成良好的生活习惯。 主持人:如果通过练习瑜伽瘦下来了,停了以后会有反弹吗? 张教练:我觉得瑜伽相对于其他运动来说是最不会反弹的。练瑜伽有三个条件,一个是姿 势,一个是意识,还有一个是呼吸,这三个是慢慢结合的,如果你停掉了姿势, 可以每天做一些呼吸的练习。呼吸练习能够帮助你按摩内脏,消除你腹部的脂肪。 问:张教练认为决定肥胖的原因是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Huấn luyện viên Trương cho rằng giảm cân không phải là chuyện đơn giản. Có người nghĩ mình béo vì ăn nhiều, nhưng lượng thức ăn không phải yếu tố quyết định béo phì. Tinh thần không tốt cũng là một nguyên nhân; ngoài ra, thói quen sinh hoạt không tốt như cách ngồi, cách đứng và trạng thái làm việc thường ngày cũng có ảnh hưởng.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 吃的食物太多和习惯不好
    • B. 精神状态不好和坐的方式不好
    • C. 心理状态不好和站立习惯不好
    • D. 精神状态不好和习惯不好 64HSK(六级)模拟试卷4
  • Phân tích đối chiếu: 题。张教练,您觉得练瑜伽对减肥是否真的有效呢?
  • Tapescript bài nghe: 张教练:减肥不是那么单纯的一件事。有人觉得自己很胖是因为自己吃得很多,其实吃得多少并不是决定肥胖的原因,精神状态不好也是原因之一……还有一点就是平时的习惯不好,比如坐的方式、站立的方式和平时工作的状态。 Bài nghe nêu rõ hai nguyên nhân là “精神状态不好” (tinh thần không tốt) và “平时的习惯不好” (thói quen thường ngày không tốt), nên chọn D. A sai vì huấn luyện viên nói lượng ăn không phải nguyên nhân quyết định. B và C chỉ nêu một biểu hiện cụ thể của thói quen, không bao quát ý “thói quen không tốt” được nói trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

22

第 22 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 2 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
起步阶段 qǐ bù jiē duàn
B
发展阶段 fā zhǎn jiē duàn
C
成熟阶段 chéng shú jiē duàn
D
快速发展阶段 kuài sù fā zhǎn jiē duàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:今天我们邀请了国内著名的瑜伽教练张教练,请他跟大家谈谈练习瑜伽的一些问 题。张教练,您觉得练瑜伽对减肥是否真的有效呢? 张教练:肯定有效果。从瑜伽的角度来看,减肥不是那么单纯的一件事。有人觉得自己很 胖是因为自己吃得很多,其实吃得多少并不是决定你肥胖的原因,精神状态不好 也是原因之一,尤其是女性当精神状态、心理状态不好的时候,她就会心烦意 乱,往往在这个时候吃下去大量的食物,而且是垃圾食品。还有一点就是平时的 习惯不好,比如说坐的方式、站立的方式和平时工作的状态。 主持人:现在市场上有好多卖瑜伽的光盘,如果自己练习,没有老师的指导,可以吗? 张教练:可以是可以,但是一本书、一张光盘永远代替不了个老师,因为老师是可以交 流的,可以有反馈的,书和光盘永远不可能有反馈。瑜伽在国内应该是刚刚起 步,如果没办法跟老师学习,那最好是找一些好的书、好的资料、好的光盘,这 样会更好一点儿。 222主持人:教练,您最开始是跟谁学习瑜伽的? 张教练:我的第一个老师是马来西亚的。我觉得自己跟瑜伽很有缘分,后来还有很多的印 度老师。我练习瑜伽到现在已经11年了,从没有间断过。瑜伽是任何人都可以 做的运动,也可以养成良好的生活习惯。 主持人:如果通过练习瑜伽瘦下来了,停了以后会有反弹吗? 张教练:我觉得瑜伽相对于其他运动来说是最不会反弹的。练瑜伽有三个条件,一个是姿 势,一个是意识,还有一个是呼吸,这三个是慢慢结合的,如果你停掉了姿势, 可以每天做一些呼吸的练习。呼吸练习能够帮助你按摩内脏,消除你腹部的脂肪。
Nghĩa tiếng Việt: Huấn luyện viên Trương nói rằng yoga ở Trung Quốc có lẽ mới bắt đầu phát triển. Nếu không thể học với giáo viên thì tốt nhất nên tìm sách, tài liệu và đĩa hướng dẫn tốt.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天我们邀请了国内著名的瑜伽教练张教练,请他跟大家谈谈练习瑜伽的一些问 题。张教练,您觉得练瑜伽对减肥是否真的有效呢? 张教练:肯定有效果。从瑜伽的角度来看,减肥不是那么单纯的一件事。有人觉得自己很 胖是因为自己吃得很多,其实吃得多少并不是决定你肥胖的原因,精神状态不好 也是原因之一,尤其是女性当精神状态、心理状态不好的时候,她就会心烦意 乱,往往在这个时候吃下去大量的食物,而且是垃圾食品。还有一点就是平时的 习惯不好,比如说坐的方式、站立的方式和平时工作的状态。 主持人:现在市场上有好多卖瑜伽的光盘,如果自己练习,没有老师的指导,可以吗? 张教练:可以是可以,但是一本书、一张光盘永远代替不了个老师,因为老师是可以交 流的,可以有反馈的,书和光盘永远不可能有反馈。瑜伽在国内应该是刚刚起 步,如果没办法跟老师学习,那最好是找一些好的书、好的资料、好的光盘,这 样会更好一点儿。 222HSK(六级)模拟试卷4听力文本 Quet QR thi Online: 主持人:教练,您最开始是跟谁学习瑜伽的? 张教练:我的第一个老师是马来西亚的。我觉得自己跟瑜伽很有缘分,后来还有很多的印 度老师。我练习瑜伽到现在已经11年了,从没有间断过。瑜伽是任何人都可以 做的运动,也可以养成良好的生活习惯。 主持人:如果通过练习瑜伽瘦下来了,停了以后会有反弹吗? 张教练:我觉得瑜伽相对于其他运动来说是最不会反弹的。练瑜伽有三个条件,一个是姿 势,一个是意识,还有一个是呼吸,这三个是慢慢结合的,如果你停掉了姿势, 可以每天做一些呼吸的练习。呼吸练习能够帮助你按摩内脏,消除你腹部的脂肪。 问:目前,中国的瑜伽发展处于什么阶段?
  • Nghĩa tiếng Việt: Huấn luyện viên Trương nói rằng yoga ở Trung Quốc có lẽ mới bắt đầu phát triển. Nếu không thể học với giáo viên thì tốt nhất nên tìm sách, tài liệu và đĩa hướng dẫn tốt.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 起步阶段
    • B. 发展阶段
    • C. 成熟阶段
    • D. 快速发展阶段
  • Phân tích đối chiếu: 题。张教练,您觉得练瑜伽对减肥是否真的有效呢?
  • Tapescript bài nghe: 张教练:瑜伽在国内应该是刚刚起步,如果没办法跟老师学习,那最好是找一些好的书、好的资料、好的光盘,这样会更好一点儿。 Cụm “刚刚起步” nghĩa là vừa mới bắt đầu, tương ứng với “起步阶段” (giai đoạn khởi đầu), nên chọn A. Các phương án B, C và D lần lượt chỉ giai đoạn phát triển, trưởng thành và phát triển nhanh; bài nghe không nói yoga ở Trung Quốc đã đạt đến các giai đoạn ấy.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

23

第 23 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 3 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
中国 zhōng guó
B
印度 yìn dù
C
马来西亚 mǎ lái xī yà
D
印度尼西亚 yìn dù ní xī yà
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:今天我们邀请了国内著名的瑜伽教练张教练,请他跟大家谈谈练习瑜伽的一些问 题。张教练,您觉得练瑜伽对减肥是否真的有效呢? 张教练:肯定有效果。从瑜伽的角度来看,减肥不是那么单纯的一件事。有人觉得自己很 胖是因为自己吃得很多,其实吃得多少并不是决定你肥胖的原因,精神状态不好 也是原因之一,尤其是女性当精神状态、心理状态不好的时候,她就会心烦意 乱,往往在这个时候吃下去大量的食物,而且是垃圾食品。还有一点就是平时的 习惯不好,比如说坐的方式、站立的方式和平时工作的状态。 主持人:现在市场上有好多卖瑜伽的光盘,如果自己练习,没有老师的指导,可以吗? 张教练:可以是可以,但是一本书、一张光盘永远代替不了个老师,因为老师是可以交 流的,可以有反馈的,书和光盘永远不可能有反馈。瑜伽在国内应该是刚刚起 步,如果没办法跟老师学习,那最好是找一些好的书、好的资料、好的光盘,这 样会更好一点儿。 222主持人:教练,您最开始是跟谁学习瑜伽的? 张教练:我的第一个老师是马来西亚的。我觉得自己跟瑜伽很有缘分,后来还有很多的印 度老师。我练习瑜伽到现在已经11年了,从没有间断过。瑜伽是任何人都可以 做的运动,也可以养成良好的生活习惯。 主持人:如果通过练习瑜伽瘦下来了,停了以后会有反弹吗? 张教练:我觉得瑜伽相对于其他运动来说是最不会反弹的。练瑜伽有三个条件,一个是姿 势,一个是意识,还有一个是呼吸,这三个是慢慢结合的,如果你停掉了姿势, 可以每天做一些呼吸的练习。呼吸练习能够帮助你按摩内脏,消除你腹部的脂肪。
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi huấn luyện viên ban đầu học yoga với ai. Huấn luyện viên Trương trả lời rằng người thầy đầu tiên của ông là người Malaysia; về sau ông còn học với nhiều giáo viên Ấn Độ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天我们邀请了国内著名的瑜伽教练张教练,请他跟大家谈谈练习瑜伽的一些问 题。张教练,您觉得练瑜伽对减肥是否真的有效呢? 张教练:肯定有效果。从瑜伽的角度来看,减肥不是那么单纯的一件事。有人觉得自己很 胖是因为自己吃得很多,其实吃得多少并不是决定你肥胖的原因,精神状态不好 也是原因之一,尤其是女性当精神状态、心理状态不好的时候,她就会心烦意 乱,往往在这个时候吃下去大量的食物,而且是垃圾食品。还有一点就是平时的 习惯不好,比如说坐的方式、站立的方式和平时工作的状态。 主持人:现在市场上有好多卖瑜伽的光盘,如果自己练习,没有老师的指导,可以吗? 张教练:可以是可以,但是一本书、一张光盘永远代替不了个老师,因为老师是可以交 流的,可以有反馈的,书和光盘永远不可能有反馈。瑜伽在国内应该是刚刚起 步,如果没办法跟老师学习,那最好是找一些好的书、好的资料、好的光盘,这 样会更好一点儿。 222HSK(六级)模拟试卷4听力文本 Quet QR thi Online: 主持人:教练,您最开始是跟谁学习瑜伽的? 张教练:我的第一个老师是马来西亚的。我觉得自己跟瑜伽很有缘分,后来还有很多的印 度老师。我练习瑜伽到现在已经11年了,从没有间断过。瑜伽是任何人都可以 做的运动,也可以养成良好的生活习惯。 主持人:如果通过练习瑜伽瘦下来了,停了以后会有反弹吗? 张教练:我觉得瑜伽相对于其他运动来说是最不会反弹的。练瑜伽有三个条件,一个是姿 势,一个是意识,还有一个是呼吸,这三个是慢慢结合的,如果你停掉了姿势, 可以每天做一些呼吸的练习。呼吸练习能够帮助你按摩内脏,消除你腹部的脂肪。 问:张教练的第一个老师来自哪里?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi huấn luyện viên ban đầu học yoga với ai. Huấn luyện viên Trương trả lời rằng người thầy đầu tiên của ông là người Malaysia; về sau ông còn học với nhiều giáo viên Ấn Độ.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 中国
    • B. 印度
    • C. 马来西亚
    • D. 印度尼西亚
  • Phân tích đối chiếu: 题。张教练,您觉得练瑜伽对减肥是否真的有效呢?
  • Tapescript bài nghe: 主持人:教练,您最开始是跟谁学习瑜伽的?张教练:我的第一个老师是马来西亚的。……后来还有很多的印度老师。 Thông tin được hỏi là quê quán của người thầy đầu tiên. “我的第一个老师是马来西亚的” cho biết người thầy ấy đến từ Malaysia, nên chọn C. B là Ấn Độ, nhưng đó là nơi xuất thân của những giáo viên ông học về sau. A không phải địa danh được nói đến; D là Indonesia, không xuất hiện trong thông tin này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

24

第 24 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 4 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
10年 nián
B
11年 nián
C
12年 nián
D
21年 nián
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:今天我们邀请了国内著名的瑜伽教练张教练,请他跟大家谈谈练习瑜伽的一些问 题。张教练,您觉得练瑜伽对减肥是否真的有效呢? 张教练:肯定有效果。从瑜伽的角度来看,减肥不是那么单纯的一件事。有人觉得自己很 胖是因为自己吃得很多,其实吃得多少并不是决定你肥胖的原因,精神状态不好 也是原因之一,尤其是女性当精神状态、心理状态不好的时候,她就会心烦意 乱,往往在这个时候吃下去大量的食物,而且是垃圾食品。还有一点就是平时的 习惯不好,比如说坐的方式、站立的方式和平时工作的状态。 主持人:现在市场上有好多卖瑜伽的光盘,如果自己练习,没有老师的指导,可以吗? 张教练:可以是可以,但是一本书、一张光盘永远代替不了个老师,因为老师是可以交 流的,可以有反馈的,书和光盘永远不可能有反馈。瑜伽在国内应该是刚刚起 步,如果没办法跟老师学习,那最好是找一些好的书、好的资料、好的光盘,这 样会更好一点儿。 222主持人:教练,您最开始是跟谁学习瑜伽的? 张教练:我的第一个老师是马来西亚的。我觉得自己跟瑜伽很有缘分,后来还有很多的印 度老师。我练习瑜伽到现在已经11年了,从没有间断过。瑜伽是任何人都可以 做的运动,也可以养成良好的生活习惯。 主持人:如果通过练习瑜伽瘦下来了,停了以后会有反弹吗? 张教练:我觉得瑜伽相对于其他运动来说是最不会反弹的。练瑜伽有三个条件,一个是姿 势,一个是意识,还有一个是呼吸,这三个是慢慢结合的,如果你停掉了姿势, 可以每天做一些呼吸的练习。呼吸练习能够帮助你按摩内脏,消除你腹部的脂肪。
Nghĩa tiếng Việt: Huấn luyện viên Trương cho biết ông đã tập yoga được 11 năm, chưa từng gián đoạn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天我们邀请了国内著名的瑜伽教练张教练,请他跟大家谈谈练习瑜伽的一些问 题。张教练,您觉得练瑜伽对减肥是否真的有效呢? 张教练:肯定有效果。从瑜伽的角度来看,减肥不是那么单纯的一件事。有人觉得自己很 胖是因为自己吃得很多,其实吃得多少并不是决定你肥胖的原因,精神状态不好 也是原因之一,尤其是女性当精神状态、心理状态不好的时候,她就会心烦意 乱,往往在这个时候吃下去大量的食物,而且是垃圾食品。还有一点就是平时的 习惯不好,比如说坐的方式、站立的方式和平时工作的状态。 主持人:现在市场上有好多卖瑜伽的光盘,如果自己练习,没有老师的指导,可以吗? 张教练:可以是可以,但是一本书、一张光盘永远代替不了个老师,因为老师是可以交 流的,可以有反馈的,书和光盘永远不可能有反馈。瑜伽在国内应该是刚刚起 步,如果没办法跟老师学习,那最好是找一些好的书、好的资料、好的光盘,这 样会更好一点儿。 222HSK(六级)模拟试卷4听力文本 Quet QR thi Online: 主持人:教练,您最开始是跟谁学习瑜伽的? 张教练:我的第一个老师是马来西亚的。我觉得自己跟瑜伽很有缘分,后来还有很多的印 度老师。我练习瑜伽到现在已经11年了,从没有间断过。瑜伽是任何人都可以 做的运动,也可以养成良好的生活习惯。 主持人:如果通过练习瑜伽瘦下来了,停了以后会有反弹吗? 张教练:我觉得瑜伽相对于其他运动来说是最不会反弹的。练瑜伽有三个条件,一个是姿 势,一个是意识,还有一个是呼吸,这三个是慢慢结合的,如果你停掉了姿势, 可以每天做一些呼吸的练习。呼吸练习能够帮助你按摩内脏,消除你腹部的脂肪。 问:张教练练习瑜伽多长时间了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Huấn luyện viên Trương cho biết ông đã tập yoga được 11 năm, chưa từng gián đoạn.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 10年
    • B. 11年
    • C. 12年
    • D. 21年
  • Phân tích đối chiếu: 题。张教练,您觉得练瑜伽对减肥是否真的有效呢?
  • Tapescript bài nghe: 张教练:我练习瑜伽到现在已经11年了,从没有间断过。 Thời lượng được nêu trực tiếp là “11年” (11 năm), nên chọn B. A là 10 năm, C là 12 năm và D là 21 năm; không phương án nào trong số đó khớp với bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

25

第 25 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 5 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
姿态、认识、呼吸 zī tài、 rèn shi、 hū xī
B
姿势、意识、呼气 zī shì、 yì shí、 hū qì
C
态势、认识、呼气 tài shì、 rèn shi、 hū qì
D
姿势、意识、呼吸 zī shì、 yì shí、 hū xī
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:今天我们邀请了国内著名的瑜伽教练张教练,请他跟大家谈谈练习瑜伽的一些问 题。张教练,您觉得练瑜伽对减肥是否真的有效呢? 张教练:肯定有效果。从瑜伽的角度来看,减肥不是那么单纯的一件事。有人觉得自己很 胖是因为自己吃得很多,其实吃得多少并不是决定你肥胖的原因,精神状态不好 也是原因之一,尤其是女性当精神状态、心理状态不好的时候,她就会心烦意 乱,往往在这个时候吃下去大量的食物,而且是垃圾食品。还有一点就是平时的 习惯不好,比如说坐的方式、站立的方式和平时工作的状态。 主持人:现在市场上有好多卖瑜伽的光盘,如果自己练习,没有老师的指导,可以吗? 张教练:可以是可以,但是一本书、一张光盘永远代替不了个老师,因为老师是可以交 流的,可以有反馈的,书和光盘永远不可能有反馈。瑜伽在国内应该是刚刚起 步,如果没办法跟老师学习,那最好是找一些好的书、好的资料、好的光盘,这 样会更好一点儿。 222主持人:教练,您最开始是跟谁学习瑜伽的? 张教练:我的第一个老师是马来西亚的。我觉得自己跟瑜伽很有缘分,后来还有很多的印 度老师。我练习瑜伽到现在已经11年了,从没有间断过。瑜伽是任何人都可以 做的运动,也可以养成良好的生活习惯。 主持人:如果通过练习瑜伽瘦下来了,停了以后会有反弹吗? 张教练:我觉得瑜伽相对于其他运动来说是最不会反弹的。练瑜伽有三个条件,一个是姿 势,一个是意识,还有一个是呼吸,这三个是慢慢结合的,如果你停掉了姿势, 可以每天做一些呼吸的练习。呼吸练习能够帮助你按摩内脏,消除你腹部的脂肪。
Nghĩa tiếng Việt: Huấn luyện viên Trương nói rằng việc tập yoga có ba yếu tố: tư thế, ý thức và hơi thở; ba yếu tố này được kết hợp dần dần.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天我们邀请了国内著名的瑜伽教练张教练,请他跟大家谈谈练习瑜伽的一些问 题。张教练,您觉得练瑜伽对减肥是否真的有效呢? 张教练:肯定有效果。从瑜伽的角度来看,减肥不是那么单纯的一件事。有人觉得自己很 胖是因为自己吃得很多,其实吃得多少并不是决定你肥胖的原因,精神状态不好 也是原因之一,尤其是女性当精神状态、心理状态不好的时候,她就会心烦意 乱,往往在这个时候吃下去大量的食物,而且是垃圾食品。还有一点就是平时的 习惯不好,比如说坐的方式、站立的方式和平时工作的状态。 主持人:现在市场上有好多卖瑜伽的光盘,如果自己练习,没有老师的指导,可以吗? 张教练:可以是可以,但是一本书、一张光盘永远代替不了个老师,因为老师是可以交 流的,可以有反馈的,书和光盘永远不可能有反馈。瑜伽在国内应该是刚刚起 步,如果没办法跟老师学习,那最好是找一些好的书、好的资料、好的光盘,这 样会更好一点儿。 222HSK(六级)模拟试卷4听力文本 Quet QR thi Online: 主持人:教练,您最开始是跟谁学习瑜伽的? 张教练:我的第一个老师是马来西亚的。我觉得自己跟瑜伽很有缘分,后来还有很多的印 度老师。我练习瑜伽到现在已经11年了,从没有间断过。瑜伽是任何人都可以 做的运动,也可以养成良好的生活习惯。 主持人:如果通过练习瑜伽瘦下来了,停了以后会有反弹吗? 张教练:我觉得瑜伽相对于其他运动来说是最不会反弹的。练瑜伽有三个条件,一个是姿 势,一个是意识,还有一个是呼吸,这三个是慢慢结合的,如果你停掉了姿势, 可以每天做一些呼吸的练习。呼吸练习能够帮助你按摩内脏,消除你腹部的脂肪。 问:练习瑜伽的三个条件是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Huấn luyện viên Trương nói rằng việc tập yoga có ba yếu tố: tư thế, ý thức và hơi thở; ba yếu tố này được kết hợp dần dần.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 姿态、认识、呼吸
    • B. 姿势、意识、呼气
    • C. 态势、认识、呼气
    • D. 姿势、意识、呼吸
  • Phân tích đối chiếu: 题。张教练,您觉得练瑜伽对减肥是否真的有效呢?
  • Tapescript bài nghe: 张教练:练瑜伽有三个条件,一个是姿势,一个是意识,还有一个是呼吸,这三个是慢慢结合的。 Danh sách trong bài nghe là “姿势、意识、呼吸”, tương ứng nguyên vẹn với phương án D. A thay “姿势、意识” bằng “姿态、认识”; B dùng “呼气” (thở ra) thay cho “呼吸” (hơi thở); C có cả “态势、认识、呼气”, không khớp với nội dung nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

26

第 26 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 6 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
3 岁 suì
B
5岁 suì
C
9岁 suì
D
15 岁 suì
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:张坤现在就读于美国一所文理学院。他的特长是功夫。张坤,你什么时候开始学 功夫的? 张坤:我从5岁开始学习。 主持人:为什么练习武术呢?是家人要求的吗? 张坤:我小的时候非常瘦小,可谓弱不禁风,那个时候想通过学武术来强身健体。 主持人:你在哪方面见长? 张坤:我小的时候只是练习套路,后来到少林寺专门学了一些拳法,主要是少林的鹰 拳。 主持人:是不是好多外国人都觉得你的武术酷极了?有美国学生要求跟你学武术吗? 张坤:有。其实中国武术是我拥有的一个非常好的特长。因为去了美国之后才知道,美 国人对中国人的印象就是很瘦弱,每天只是学习。但是我觉得这不是中国人的特 点,所以,去美国后,我开了一个武术班。 主持人:是在学校里面开武术班吗? 张坤:是,是学校里的一个社团。 主持人:学生多吗? 张坤:挺多的,各种各样的人都来学,有很多女生,她们对中国的太极很感兴趣。还有 很多男生,个子1米9以上的打篮球的也来跟我学。其实中国武术还是很吸引外 国人的。 主持人:从武术中你自己学到了什么? 张坤:小时候学武术每天都很苦,但我一直坚持到了现在,武术不仅让我懂得了坚持, 也是对我毅力的一种考验。从其他方面来说,因为我练的拳是少林拳法,它的特 点是拳打直线,所以,它会教给我一种人生哲理,让我明白:人生就应该是直来 直往,做人就不应该虚伪。
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi Trương Khôn bắt đầu học võ từ khi nào. Anh trả lời rằng mình bắt đầu học từ năm 5 tuổi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:张坤现在就读于美国一所文理学院。他的特长是功夫。张坤,你什么时候开始学 功夫的? 张坤:我从5岁开始学习。 主持人:为什么练习武术呢?是家人要求的吗? 张坤:我小的时候非常瘦小,可谓弱不禁风,那个时候想通过学武术来强身健体。 主持人:你在哪方面见长? 张坤:我小的时候只是练习套路,后来到少林寺专门学了一些拳法,主要是少林的鹰 拳。 主持人:是不是好多外国人都觉得你的武术酷极了?有美国学生要求跟你学武术吗? 张坤:有。其实中国武术是我拥有的一个非常好的特长。因为去了美国之后才知道,美 国人对中国人的印象就是很瘦弱,每天只是学习。但是我觉得这不是中国人的特 点,所以,去美国后,我开了一个武术班。 主持人:是在学校里面开武术班吗? 张坤:是,是学校里的一个社团。 主持人:学生多吗? 张坤:挺多的,各种各样的人都来学,有很多女生,她们对中国的太极很感兴趣。还有 很多男生,个子1米9以上的打篮球的也来跟我学。其实中国武术还是很吸引外 国人的。 主持人:从武术中你自己学到了什么? 张坤:小时候学武术每天都很苦,但我一直坚持到了现在,武术不仅让我懂得了坚持, 也是对我毅力的一种考验。从其他方面来说,因为我练的拳是少林拳法,它的特 点是拳打直线,所以,它会教给我一种人生哲理,让我明白:人生就应该是直来 直往,做人就不应该虚伪。 问:张坤是什么时候开始学习武术的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi Trương Khôn bắt đầu học võ từ khi nào. Anh trả lời rằng mình bắt đầu học từ năm 5 tuổi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 3 岁
    • B. 5岁
    • C. 9岁
    • D. 15 岁
  • Phân tích đối chiếu: 功夫的?
  • Tapescript bài nghe: 主持人:张坤现在就读于美国一所文理学院。他的特长是功夫。张坤,你什么时候开始学功夫的? 张坤:我小的时候只是练习套路,后来到少林寺专门学了一些拳法,主要是少林的鹰拳。 张坤:有。其实中国武术是我拥有的一个非常好的特长。因为去了美国之后才知道,美国人对中国人的印象就是很瘦弱,每天只是学习。但是我觉得这不是中国人的特点,所以,去美国后,我开了一个武术班。 张坤:挺多的,各种各样的人都来学,有很多女生,她们对中国的太极很感兴趣。还有很多男生,个子1米9以上的打篮球的也来跟我学。其实中国武术还是很吸引外国人的。 主持人:从武术中你自己学到了什么? 张坤:小时候学武术每天都很苦,但我一直坚持到了现在。武术不仅让我懂得了坚持,也是对我毅力的一种考验。从其他方面来说,因为我练的拳是少林拳法,它的特点是拳打直线,所以它会教给我一种人生哲理,让我明白:人生就应该是直来直往,做人就不应该虚伪。 Câu trả lời trực tiếp là “我从5岁开始学习” (Tôi bắt đầu học từ năm 5 tuổi), nên chọn phương án B. Các phương án 3 tuổi, 9 tuổi và 15 tuổi đều không phù hợp với mốc tuổi được nêu trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

27

第 27 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 7 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
父母的要求 fù mǔ de yāo qiú
B
自己的爱好 zì jǐ de ài hào
C
强身健体 qiáng shēn jiàn tǐ
D
治疗疾病 zhì liáo jí bìng
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:张坤现在就读于美国一所文理学院。他的特长是功夫。张坤,你什么时候开始学 功夫的? 张坤:我从5岁开始学习。 主持人:为什么练习武术呢?是家人要求的吗? 张坤:我小的时候非常瘦小,可谓弱不禁风,那个时候想通过学武术来强身健体。 主持人:你在哪方面见长? 张坤:我小的时候只是练习套路,后来到少林寺专门学了一些拳法,主要是少林的鹰 拳。 主持人:是不是好多外国人都觉得你的武术酷极了?有美国学生要求跟你学武术吗? 张坤:有。其实中国武术是我拥有的一个非常好的特长。因为去了美国之后才知道,美 国人对中国人的印象就是很瘦弱,每天只是学习。但是我觉得这不是中国人的特 点,所以,去美国后,我开了一个武术班。 主持人:是在学校里面开武术班吗? 张坤:是,是学校里的一个社团。 主持人:学生多吗? 张坤:挺多的,各种各样的人都来学,有很多女生,她们对中国的太极很感兴趣。还有 很多男生,个子1米9以上的打篮球的也来跟我学。其实中国武术还是很吸引外 国人的。 主持人:从武术中你自己学到了什么? 张坤:小时候学武术每天都很苦,但我一直坚持到了现在,武术不仅让我懂得了坚持, 也是对我毅力的一种考验。从其他方面来说,因为我练的拳是少林拳法,它的特 点是拳打直线,所以,它会教给我一种人生哲理,让我明白:人生就应该是直来 直往,做人就不应该虚伪。
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi vì sao Trương Khôn luyện võ, có phải do gia đình yêu cầu hay không. Anh cho biết khi còn nhỏ mình rất gầy yếu, nên muốn thông qua việc học võ để rèn luyện thân thể, tăng cường sức khỏe.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:张坤现在就读于美国一所文理学院。他的特长是功夫。张坤,你什么时候开始学 功夫的? 张坤:我从5岁开始学习。 主持人:为什么练习武术呢?是家人要求的吗? 张坤:我小的时候非常瘦小,可谓弱不禁风,那个时候想通过学武术来强身健体。 主持人:你在哪方面见长? 张坤:我小的时候只是练习套路,后来到少林寺专门学了一些拳法,主要是少林的鹰 拳。 主持人:是不是好多外国人都觉得你的武术酷极了?有美国学生要求跟你学武术吗? 张坤:有。其实中国武术是我拥有的一个非常好的特长。因为去了美国之后才知道,美 国人对中国人的印象就是很瘦弱,每天只是学习。但是我觉得这不是中国人的特 点,所以,去美国后,我开了一个武术班。 主持人:是在学校里面开武术班吗? 张坤:是,是学校里的一个社团。 主持人:学生多吗? 张坤:挺多的,各种各样的人都来学,有很多女生,她们对中国的太极很感兴趣。还有 很多男生,个子1米9以上的打篮球的也来跟我学。其实中国武术还是很吸引外 国人的。 主持人:从武术中你自己学到了什么? 张坤:小时候学武术每天都很苦,但我一直坚持到了现在,武术不仅让我懂得了坚持, 也是对我毅力的一种考验。从其他方面来说,因为我练的拳是少林拳法,它的特 点是拳打直线,所以,它会教给我一种人生哲理,让我明白:人生就应该是直来 直往,做人就不应该虚伪。 问:第27题。请听录音并选择正确答案。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi vì sao Trương Khôn luyện võ, có phải do gia đình yêu cầu hay không. Anh cho biết khi còn nhỏ mình rất gầy yếu, nên muốn thông qua việc học võ để rèn luyện thân thể, tăng cường sức khỏe.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 父母的要求
    • B. 自己的爱好
    • C. 强身健体
    • D. 治疗疾病
  • Phân tích đối chiếu: 功夫的?
  • Tapescript bài nghe: 主持人:张坤现在就读于美国一所文理学院。他的特长是功夫。张坤,你什么时候开始学功夫的? 张坤:我小的时候只是练习套路,后来到少林寺专门学了一些拳法,主要是少林的鹰拳。 张坤:有。其实中国武术是我拥有的一个非常好的特长。因为去了美国之后才知道,美国人对中国人的印象就是很瘦弱,每天只是学习。但是我觉得这不是中国人的特点,所以,去美国后,我开了一个武术班。 张坤:挺多的,各种各样的人都来学,有很多女生,她们对中国的太极很感兴趣。还有很多男生,个子1米9以上的打篮球的也来跟我学。其实中国武术还是很吸引外国人的。 主持人:从武术中你自己学到了什么? 张坤:小时候学武术每天都很苦,但我一直坚持到了现在。武术不仅让我懂得了坚持,也是对我毅力的一种考验。从其他方面来说,因为我练的拳是少林拳法,它的特点是拳打直线,所以它会教给我一种人生哲理,让我明白:人生就应该是直来直往,做人就不应该虚伪。 问:张坤为什么练习武术? Cụm “通过学武术来强身健体” nêu rõ mục đích là rèn luyện và nâng cao thể chất, tương ứng với phương án C. Phương án C bị bác bỏ bởi câu hỏi về gia đình chỉ là câu hỏi gợi mở, không phải nguyên nhân được xác nhận; B không được nhắc đến; D cũng không có thông tin về việc chữa bệnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

28

第 28 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 8 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
功夫套路 gōng fū tào lù
B
少林功夫 shǎo lín gōng fū
C
太极拳 tài jí quán
D
少林鹰拳 shǎo lín yīng quán
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:张坤现在就读于美国一所文理学院。他的特长是功夫。张坤,你什么时候开始学 功夫的? 张坤:我从5岁开始学习。 主持人:为什么练习武术呢?是家人要求的吗? 张坤:我小的时候非常瘦小,可谓弱不禁风,那个时候想通过学武术来强身健体。 主持人:你在哪方面见长? 张坤:我小的时候只是练习套路,后来到少林寺专门学了一些拳法,主要是少林的鹰 拳。 主持人:是不是好多外国人都觉得你的武术酷极了?有美国学生要求跟你学武术吗? 张坤:有。其实中国武术是我拥有的一个非常好的特长。因为去了美国之后才知道,美 国人对中国人的印象就是很瘦弱,每天只是学习。但是我觉得这不是中国人的特 点,所以,去美国后,我开了一个武术班。 主持人:是在学校里面开武术班吗? 张坤:是,是学校里的一个社团。 主持人:学生多吗? 张坤:挺多的,各种各样的人都来学,有很多女生,她们对中国的太极很感兴趣。还有 很多男生,个子1米9以上的打篮球的也来跟我学。其实中国武术还是很吸引外 国人的。 主持人:从武术中你自己学到了什么? 张坤:小时候学武术每天都很苦,但我一直坚持到了现在,武术不仅让我懂得了坚持, 也是对我毅力的一种考验。从其他方面来说,因为我练的拳是少林拳法,它的特 点是拳打直线,所以,它会教给我一种人生哲理,让我明白:人生就应该是直来 直往,做人就不应该虚伪。
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi Trương Khôn nổi trội về phương diện nào trong võ thuật. Anh cho biết lúc nhỏ chỉ luyện các bài quyền, sau đó đến chùa Thiếu Lâm học chuyên sâu một số quyền pháp, chủ yếu là Ưng quyền Thiếu Lâm.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:张坤现在就读于美国一所文理学院。他的特长是功夫。张坤,你什么时候开始学 功夫的? 张坤:我从5岁开始学习。 主持人:为什么练习武术呢?是家人要求的吗? 张坤:我小的时候非常瘦小,可谓弱不禁风,那个时候想通过学武术来强身健体。 主持人:你在哪方面见长? 张坤:我小的时候只是练习套路,后来到少林寺专门学了一些拳法,主要是少林的鹰 拳。 主持人:是不是好多外国人都觉得你的武术酷极了?有美国学生要求跟你学武术吗? 张坤:有。其实中国武术是我拥有的一个非常好的特长。因为去了美国之后才知道,美 国人对中国人的印象就是很瘦弱,每天只是学习。但是我觉得这不是中国人的特 点,所以,去美国后,我开了一个武术班。 主持人:是在学校里面开武术班吗? 张坤:是,是学校里的一个社团。 主持人:学生多吗? 张坤:挺多的,各种各样的人都来学,有很多女生,她们对中国的太极很感兴趣。还有 很多男生,个子1米9以上的打篮球的也来跟我学。其实中国武术还是很吸引外 国人的。 主持人:从武术中你自己学到了什么? 张坤:小时候学武术每天都很苦,但我一直坚持到了现在,武术不仅让我懂得了坚持, 也是对我毅力的一种考验。从其他方面来说,因为我练的拳是少林拳法,它的特 点是拳打直线,所以,它会教给我一种人生哲理,让我明白:人生就应该是直来 直往,做人就不应该虚伪。 问:张坤的功夫在什么方面比较突出?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi Trương Khôn nổi trội về phương diện nào trong võ thuật. Anh cho biết lúc nhỏ chỉ luyện các bài quyền, sau đó đến chùa Thiếu Lâm học chuyên sâu một số quyền pháp, chủ yếu là Ưng quyền Thiếu Lâm.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 功夫套路
    • B. 少林功夫
    • C. 太极拳
    • D. 少林鹰拳
  • Phân tích đối chiếu: 功夫的?
  • Tapescript bài nghe: 主持人:张坤现在就读于美国一所文理学院。他的特长是功夫。张坤,你什么时候开始学功夫的? 张坤:我小的时候只是练习套路,后来到少林寺专门学了一些拳法,主要是少林的鹰拳。 张坤:有。其实中国武术是我拥有的一个非常好的特长。因为去了美国之后才知道,美国人对中国人的印象就是很瘦弱,每天只是学习。但是我觉得这不是中国人的特点,所以,去美国后,我开了一个武术班。 张坤:挺多的,各种各样的人都来学,有很多女生,她们对中国的太极很感兴趣。还有很多男生,个子1米9以上的打篮球的也来跟我学。其实中国武术还是很吸引外国人的。 主持人:从武术中你自己学到了什么? 张坤:小时候学武术每天都很苦,但我一直坚持到了现在。武术不仅让我懂得了坚持,也是对我毅力的一种考验。从其他方面来说,因为我练的拳是少林拳法,它的特点是拳打直线,所以它会教给我一种人生哲理,让我明白:人生就应该是直来直往,做人就不应该虚伪。 问:张坤的功夫在哪方面比较突出? Thông tin “主要是少林的鹰拳” (chủ yếu là Ưng quyền Thiếu Lâm) khớp trực tiếp với phương án D. A chỉ nói chung về bài quyền thời nhỏ; B khái quát thành võ Thiếu Lâm nhưng chưa chính xác bằng môn cụ thể; C là Thái cực quyền mà các nữ sinh trong câu lạc bộ yêu thích, không phải sở trường của Trương Khôn.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

29

第 29 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 9 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
辅导班 fǔ dǎo bān
B
活动小组 huó dòng xiǎo zǔ
C
社团 shè tuán
D
社会组织 shè huì zǔ zhī
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:张坤现在就读于美国一所文理学院。他的特长是功夫。张坤,你什么时候开始学 功夫的? 张坤:我从5岁开始学习。 主持人:为什么练习武术呢?是家人要求的吗? 张坤:我小的时候非常瘦小,可谓弱不禁风,那个时候想通过学武术来强身健体。 主持人:你在哪方面见长? 张坤:我小的时候只是练习套路,后来到少林寺专门学了一些拳法,主要是少林的鹰 拳。 主持人:是不是好多外国人都觉得你的武术酷极了?有美国学生要求跟你学武术吗? 张坤:有。其实中国武术是我拥有的一个非常好的特长。因为去了美国之后才知道,美 国人对中国人的印象就是很瘦弱,每天只是学习。但是我觉得这不是中国人的特 点,所以,去美国后,我开了一个武术班。 主持人:是在学校里面开武术班吗? 张坤:是,是学校里的一个社团。 主持人:学生多吗? 张坤:挺多的,各种各样的人都来学,有很多女生,她们对中国的太极很感兴趣。还有 很多男生,个子1米9以上的打篮球的也来跟我学。其实中国武术还是很吸引外 国人的。 主持人:从武术中你自己学到了什么? 张坤:小时候学武术每天都很苦,但我一直坚持到了现在,武术不仅让我懂得了坚持, 也是对我毅力的一种考验。从其他方面来说,因为我练的拳是少林拳法,它的特 点是拳打直线,所以,它会教给我一种人生哲理,让我明白:人生就应该是直来 直往,做人就不应该虚伪。
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi lớp võ Trương Khôn mở trong trường có tính chất gì. Anh xác nhận đó là một câu lạc bộ của trường.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:张坤现在就读于美国一所文理学院。他的特长是功夫。张坤,你什么时候开始学 功夫的? 张坤:我从5岁开始学习。 主持人:为什么练习武术呢?是家人要求的吗? 张坤:我小的时候非常瘦小,可谓弱不禁风,那个时候想通过学武术来强身健体。 主持人:你在哪方面见长? 张坤:我小的时候只是练习套路,后来到少林寺专门学了一些拳法,主要是少林的鹰 拳。 主持人:是不是好多外国人都觉得你的武术酷极了?有美国学生要求跟你学武术吗? 张坤:有。其实中国武术是我拥有的一个非常好的特长。因为去了美国之后才知道,美 国人对中国人的印象就是很瘦弱,每天只是学习。但是我觉得这不是中国人的特 点,所以,去美国后,我开了一个武术班。 主持人:是在学校里面开武术班吗? 张坤:是,是学校里的一个社团。 主持人:学生多吗? 张坤:挺多的,各种各样的人都来学,有很多女生,她们对中国的太极很感兴趣。还有 很多男生,个子1米9以上的打篮球的也来跟我学。其实中国武术还是很吸引外 国人的。 主持人:从武术中你自己学到了什么? 张坤:小时候学武术每天都很苦,但我一直坚持到了现在,武术不仅让我懂得了坚持, 也是对我毅力的一种考验。从其他方面来说,因为我练的拳是少林拳法,它的特 点是拳打直线,所以,它会教给我一种人生哲理,让我明白:人生就应该是直来 直往,做人就不应该虚伪。 问:他在学校办的武术班是什么性质的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi lớp võ Trương Khôn mở trong trường có tính chất gì. Anh xác nhận đó là một câu lạc bộ của trường.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 辅导班
    • B. 活动小组
    • C. 社团
    • D. 社会组织
  • Phân tích đối chiếu: 功夫的?
  • Tapescript bài nghe: 主持人:张坤现在就读于美国一所文理学院。他的特长是功夫。张坤,你什么时候开始学功夫的? 张坤:我小的时候只是练习套路,后来到少林寺专门学了一些拳法,主要是少林的鹰拳。 张坤:有。其实中国武术是我拥有的一个非常好的特长。因为去了美国之后才知道,美国人对中国人的印象就是很瘦弱,每天只是学习。但是我觉得这不是中国人的特点,所以,去美国后,我开了一个武术班。 张坤:挺多的,各种各样的人都来学,有很多女生,她们对中国的太极很感兴趣。还有很多男生,个子1米9以上的打篮球的也来跟我学。其实中国武术还是很吸引外国人的。 主持人:从武术中你自己学到了什么? 张坤:小时候学武术每天都很苦,但我一直坚持到了现在。武术不仅让我懂得了坚持,也是对我毅力的一种考验。从其他方面来说,因为我练的拳是少林拳法,它的特点是拳打直线,所以它会教给我一种人生哲理,让我明白:人生就应该是直来直往,做人就不应该虚伪。 Câu trả lời trực tiếp “是学校里的一个社团” nghĩa là “đó là một câu lạc bộ trong trường”, tương ứng với phương án C. A là lớp phụ đạo, B là nhóm hoạt động nói chung, còn D là tổ chức xã hội; các cách gọi này không khớp với danh từ “社团” được nói rõ trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

30

第 30 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 0 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
学习有了进步 xué xí yǒu le jìn bù
B
锻炼了毅力 duàn liàn le yì lì
C
学会了坚持 xué huì le jiān chí
D
明白了人生哲理 míng bái le rén shēng zhé lǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:张坤现在就读于美国一所文理学院。他的特长是功夫。张坤,你什么时候开始学 功夫的? 张坤:我从5岁开始学习。 主持人:为什么练习武术呢?是家人要求的吗? 张坤:我小的时候非常瘦小,可谓弱不禁风,那个时候想通过学武术来强身健体。 主持人:你在哪方面见长? 张坤:我小的时候只是练习套路,后来到少林寺专门学了一些拳法,主要是少林的鹰 拳。 主持人:是不是好多外国人都觉得你的武术酷极了?有美国学生要求跟你学武术吗? 张坤:有。其实中国武术是我拥有的一个非常好的特长。因为去了美国之后才知道,美 国人对中国人的印象就是很瘦弱,每天只是学习。但是我觉得这不是中国人的特 点,所以,去美国后,我开了一个武术班。 主持人:是在学校里面开武术班吗? 张坤:是,是学校里的一个社团。 主持人:学生多吗? 张坤:挺多的,各种各样的人都来学,有很多女生,她们对中国的太极很感兴趣。还有 很多男生,个子1米9以上的打篮球的也来跟我学。其实中国武术还是很吸引外 国人的。 主持人:从武术中你自己学到了什么? 张坤:小时候学武术每天都很苦,但我一直坚持到了现在,武术不仅让我懂得了坚持, 也是对我毅力的一种考验。从其他方面来说,因为我练的拳是少林拳法,它的特 点是拳打直线,所以,它会教给我一种人生哲理,让我明白:人生就应该是直来 直往,做人就不应该虚伪。
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi điều nào sau đây không phải là điều Trương Khôn học được từ võ thuật. Anh nói võ thuật giúp mình hiểu ý nghĩa của sự kiên trì, rèn luyện ý chí, đồng thời giúp anh lĩnh hội một triết lý sống: sống thẳng thắn, không giả dối.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:张坤现在就读于美国一所文理学院。他的特长是功夫。张坤,你什么时候开始学 功夫的? 张坤:我从5岁开始学习。 主持人:为什么练习武术呢?是家人要求的吗? 张坤:我小的时候非常瘦小,可谓弱不禁风,那个时候想通过学武术来强身健体。 主持人:你在哪方面见长? 张坤:我小的时候只是练习套路,后来到少林寺专门学了一些拳法,主要是少林的鹰 拳。 主持人:是不是好多外国人都觉得你的武术酷极了?有美国学生要求跟你学武术吗? 张坤:有。其实中国武术是我拥有的一个非常好的特长。因为去了美国之后才知道,美 国人对中国人的印象就是很瘦弱,每天只是学习。但是我觉得这不是中国人的特 点,所以,去美国后,我开了一个武术班。 主持人:是在学校里面开武术班吗? 张坤:是,是学校里的一个社团。 主持人:学生多吗? 张坤:挺多的,各种各样的人都来学,有很多女生,她们对中国的太极很感兴趣。还有 很多男生,个子1米9以上的打篮球的也来跟我学。其实中国武术还是很吸引外 国人的。 主持人:从武术中你自己学到了什么? 张坤:小时候学武术每天都很苦,但我一直坚持到了现在,武术不仅让我懂得了坚持, 也是对我毅力的一种考验。从其他方面来说,因为我练的拳是少林拳法,它的特 点是拳打直线,所以,它会教给我一种人生哲理,让我明白:人生就应该是直来 直往,做人就不应该虚伪。 问:下列哪一项不是张坤从武术中学到的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi điều nào sau đây không phải là điều Trương Khôn học được từ võ thuật. Anh nói võ thuật giúp mình hiểu ý nghĩa của sự kiên trì, rèn luyện ý chí, đồng thời giúp anh lĩnh hội một triết lý sống: sống thẳng thắn, không giả dối.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 学习有了进步
    • B. 锻炼了毅力
    • C. 学会了坚持
    • D. 明白了人生哲理
  • Phân tích đối chiếu: 功夫的?
  • Tapescript bài nghe: 主持人:张坤现在就读于美国一所文理学院。他的特长是功夫。张坤,你什么时候开始学功夫的? 张坤:我小的时候只是练习套路,后来到少林寺专门学了一些拳法,主要是少林的鹰拳。 张坤:有。其实中国武术是我拥有的一个非常好的特长。因为去了美国之后才知道,美国人对中国人的印象就是很瘦弱,每天只是学习。但是我觉得这不是中国人的特点,所以,去美国后,我开了一个武术班。 张坤:挺多的,各种各样的人都来学,有很多女生,她们对中国的太极很感兴趣。还有很多男生,个子1米9以上的打篮球的也来跟我学。其实中国武术还是很吸引外国人的。 主持人:从武术中你自己学到了什么? 张坤:小时候学武术每天都很苦,但我一直坚持到了现在。武术不仅让我懂得了坚持,也是对我毅力的一种考验。从其他方面来说,因为我练的拳是少林拳法,它的特点是拳打直线,所以它会教给我一种人生哲理,让我明白:人生就应该是直来直往,做人就不应该虚伪。 Câu hỏi có từ phủ định “不是” (không phải), cần chọn nội dung không xuất hiện trong những điều anh học được. B, C và D lần lượt tương ứng với “毅力” (ý chí), “坚持” (kiên trì) và “人生哲理” (triết lý sống), đều được nêu rõ. A, “学习有了进步” (việc học tập có tiến bộ), không được đề cập; câu “每天只是学习” chỉ là ấn tượng của người Mỹ về người Trung Quốc, không phải bài học anh rút ra từ võ thuật.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

31

第 31 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 1 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
比赛一起喝 bǐ sài yì qǐ hē
B
画蛇 huà shé
C
让年纪大的喝 ràng nián jì dà de hē
D
谁也不喝 shuí yě bù hē
Lời thoại trong băng (Transcript):
一群朋友得到了一壶好酒,他们觉得这么多人喝一壶酒肯定不够,还不如给一个人 喝。但是,他们不知道把这壶酒给谁喝好。这时,有一个人想到了一个主意,他说:“我 们每个人在地上画一条蛇,谁先画好了,这壶酒就归谁喝。”大家都同意这个办法。于 是,大家就开始在地上画蛇。有一个人画得很快,不一会儿就把蛇画好了,于是他把酒壶 拿了过来。正要喝酒时,他看见其他人还没画完,便十分得意地又给蛇添了几只脚。不 料,这时另外一个人画好了,把酒抢了过去,说:“蛇是没有脚的。”然后拿起酒高高兴兴 地喝了下去。给蛇画脚的人非常后悔,可是已经晚了。这个故事告诉我们,做事情要知道 什么时候停止,不要做没有必要的事情。
Nghĩa tiếng Việt: Một nhóm bạn có được một bình rượu ngon. Họ nghĩ rằng nhiều người cùng uống một bình thì chắc chắn không đủ, chi bằng để một người uống. Nhưng họ không biết nên đưa bình rượu cho ai. Lúc ấy, có người nghĩ ra một cách: “Mỗi người chúng ta vẽ một con rắn trên mặt đất; ai vẽ xong trước thì bình rượu thuộc về người đó.” Mọi người đều đồng ý. Thế là họ bắt đầu vẽ rắn. Một người vẽ rất nhanh, chẳng mấy chốc đã vẽ xong và cầm bình rượu lên. Đang định uống, anh ta thấy những người khác vẫn chưa vẽ xong nên đắc ý vẽ thêm vài cái chân cho con rắn. Không ngờ, lúc đó một người khác vừa vẽ xong, giật lấy bình rượu và nói: “Rắn không có chân.” Rồi người ấy vui vẻ uống rượu. Người vẽ thêm chân vô cùng hối hận, nhưng đã muộn. Câu chuyện nhắc chúng ta làm việc cần biết dừng đúng lúc, đừng làm những việc không cần thiết.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一群朋友得到了一壶好酒,他们觉得这么多人喝一壶酒肯定不够,还不如给一个人 喝。但是,他们不知道把这壶酒给谁喝好。这时,有一个人想到了一个主意,他说:“我 们每个人在地上画一条蛇,谁先画好了,这壶酒就归谁喝。”大家都同意这个办法。于 是,大家就开始在地上画蛇。有一个人画得很快,不一会儿就把蛇画好了,于是他把酒壶 拿了过来。正要喝酒时,他看见其他人还没画完,便十分得意地又给蛇添了几只脚。不 料,这时另外一个人画好了,把酒抢了过去,说:“蛇是没有脚的。”然后拿起酒高高兴兴 地喝了下去。给蛇画脚的人非常后悔,可是已经晚了。这个故事告诉我们,做事情要知道 什么时候停止,不要做没有必要的事情。 问:为了喝到这壶酒,这些人想到了什么办法?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một nhóm bạn có được một bình rượu ngon. Họ nghĩ rằng nhiều người cùng uống một bình thì chắc chắn không đủ, chi bằng để một người uống. Nhưng họ không biết nên đưa bình rượu cho ai. Lúc ấy, có người nghĩ ra một cách: “Mỗi người chúng ta vẽ một con rắn trên mặt đất; ai vẽ xong trước thì bình rượu thuộc về người đó.” Mọi người đều đồng ý. Thế là họ bắt đầu vẽ rắn. Một người vẽ rất nhanh, chẳng mấy chốc đã vẽ xong và cầm bình rượu lên. Đang định uống, anh ta thấy những người khác vẫn chưa vẽ xong nên đắc ý vẽ thêm vài cái chân cho con rắn. Không ngờ, lúc đó một người khác vừa vẽ xong, giật lấy bình rượu và nói: “Rắn không có chân.” Rồi người ấy vui vẻ uống rượu. Người vẽ thêm chân vô cùng hối hận, nhưng đã muộn. Câu chuyện nhắc chúng ta làm việc cần biết dừng đúng lúc, đừng làm những việc không cần thiết.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 比赛一起喝
    • B. 画蛇
    • C. 让年纪大的喝
    • D. 谁也不喝
  • Phân tích đối chiếu: 喝。但是,他们不知道把这壶酒给谁喝好。这时,有一个人想到了一个主意,他说:“我
  • Tapescript bài nghe: 一群朋友得到了一壶好酒,他们觉得这么多人喝一壶酒肯定不够,还不如给一个人喝。但是,他们不知道把这壶酒给谁喝好。这时,有一个人想到了一个主意,他说:“我们每个人在地上画一条蛇,谁先画好了,这壶酒就归谁喝。”大家都同意这个办法。于是,大家就开始在地上画蛇。有一个人画得很快,不一会儿就把蛇画好了,于是他把酒壶拿了过来。正要喝酒时,他看见其他人还没画完,便十分得意地又给蛇添了几只脚。不料,这时另外一个人画好了,把酒抢了过去,说:“蛇是没有脚的。”然后拿起酒高高兴兴地喝了下去。给蛇画脚的人非常后悔,可是已经晚了。这个故事告诉我们,做事情要知道什么时候停止,不要做没有必要的事情。 Người đề xuất luật chơi nói rõ: “我们每个人在地上画一条蛇,谁先画好了,这壶酒就归谁喝” (mỗi người vẽ một con rắn; ai hoàn thành trước thì được uống rượu). Vì vậy, họ chọn cách thi vẽ rắn. “比赛一起喝” là thi uống cùng nhau, “让年纪大的喝” là nhường người lớn tuổi uống, còn “谁也不喝” là không ai uống; không phương án nào phù hợp với lời nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

32

第 32 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 2 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
给蛇添颜色 gěi shé tiān yán sè
B
给蛇添眼晴 gěi shé tiān yǎn qíng
C
给蛇添脚 gěi shé tiān jiǎo
D
把酒喝了 bǎ jiǔ hē le
Lời thoại trong băng (Transcript):
一群朋友得到了一壶好酒,他们觉得这么多人喝一壶酒肯定不够,还不如给一个人 喝。但是,他们不知道把这壶酒给谁喝好。这时,有一个人想到了一个主意,他说:“我 们每个人在地上画一条蛇,谁先画好了,这壶酒就归谁喝。”大家都同意这个办法。于 是,大家就开始在地上画蛇。有一个人画得很快,不一会儿就把蛇画好了,于是他把酒壶 拿了过来。正要喝酒时,他看见其他人还没画完,便十分得意地又给蛇添了几只脚。不 料,这时另外一个人画好了,把酒抢了过去,说:“蛇是没有脚的。”然后拿起酒高高兴兴 地喝了下去。给蛇画脚的人非常后悔,可是已经晚了。这个故事告诉我们,做事情要知道 什么时候停止,不要做没有必要的事情。
Nghĩa tiếng Việt: Một nhóm bạn có được một bình rượu ngon. Họ nghĩ rằng nhiều người cùng uống một bình thì chắc chắn không đủ, chi bằng để một người uống. Nhưng họ không biết nên đưa bình rượu cho ai. Lúc ấy, có người nghĩ ra một cách: “Mỗi người chúng ta vẽ một con rắn trên mặt đất; ai vẽ xong trước thì bình rượu thuộc về người đó.” Mọi người đều đồng ý. Thế là họ bắt đầu vẽ rắn. Một người vẽ rất nhanh, chẳng mấy chốc đã vẽ xong và cầm bình rượu lên. Đang định uống, anh ta thấy những người khác vẫn chưa vẽ xong nên đắc ý vẽ thêm vài cái chân cho con rắn. Không ngờ, lúc đó một người khác vừa vẽ xong, giật lấy bình rượu và nói: “Rắn không có chân.” Rồi người ấy vui vẻ uống rượu. Người vẽ thêm chân vô cùng hối hận, nhưng đã muộn. Câu chuyện nhắc chúng ta làm việc cần biết dừng đúng lúc, đừng làm những việc không cần thiết.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一群朋友得到了一壶好酒,他们觉得这么多人喝一壶酒肯定不够,还不如给一个人 喝。但是,他们不知道把这壶酒给谁喝好。这时,有一个人想到了一个主意,他说:“我 们每个人在地上画一条蛇,谁先画好了,这壶酒就归谁喝。”大家都同意这个办法。于 是,大家就开始在地上画蛇。有一个人画得很快,不一会儿就把蛇画好了,于是他把酒壶 拿了过来。正要喝酒时,他看见其他人还没画完,便十分得意地又给蛇添了几只脚。不 料,这时另外一个人画好了,把酒抢了过去,说:“蛇是没有脚的。”然后拿起酒高高兴兴 地喝了下去。给蛇画脚的人非常后悔,可是已经晚了。这个故事告诉我们,做事情要知道 什么时候停止,不要做没有必要的事情。 问:第一个画好的人画完以后文做了什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một nhóm bạn có được một bình rượu ngon. Họ nghĩ rằng nhiều người cùng uống một bình thì chắc chắn không đủ, chi bằng để một người uống. Nhưng họ không biết nên đưa bình rượu cho ai. Lúc ấy, có người nghĩ ra một cách: “Mỗi người chúng ta vẽ một con rắn trên mặt đất; ai vẽ xong trước thì bình rượu thuộc về người đó.” Mọi người đều đồng ý. Thế là họ bắt đầu vẽ rắn. Một người vẽ rất nhanh, chẳng mấy chốc đã vẽ xong và cầm bình rượu lên. Đang định uống, anh ta thấy những người khác vẫn chưa vẽ xong nên đắc ý vẽ thêm vài cái chân cho con rắn. Không ngờ, lúc đó một người khác vừa vẽ xong, giật lấy bình rượu và nói: “Rắn không có chân.” Rồi người ấy vui vẻ uống rượu. Người vẽ thêm chân vô cùng hối hận, nhưng đã muộn. Câu chuyện nhắc chúng ta làm việc cần biết dừng đúng lúc, đừng làm những việc không cần thiết.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 给蛇添颜色
    • B. 给蛇添眼晴
    • C. 给蛇添脚
    • D. 把酒喝了
  • Phân tích đối chiếu: 喝。但是,他们不知道把这壶酒给谁喝好。这时,有一个人想到了一个主意,他说:“我
  • Tapescript bài nghe: 一群朋友得到了一壶好酒,他们觉得这么多人喝一壶酒肯定不够,还不如给一个人喝。但是,他们不知道把这壶酒给谁喝好。这时,有一个人想到了一个主意,他说:“我们每个人在地上画一条蛇,谁先画好了,这壶酒就归谁喝。”大家都同意这个办法。于是,大家就开始在地上画蛇。有一个人画得很快,不一会儿就把蛇画好了,于是他把酒壶拿了过来。正要喝酒时,他看见其他人还没画完,便十分得意地又给蛇添了几只脚。不料,这时另外一个人画好了,把酒抢了过去,说:“蛇是没有脚的。”然后拿起酒高高兴兴地喝了下去。给蛇画脚的人非常后悔,可是已经晚了。这个故事告诉我们,做事情要知道什么时候停止,不要做没有必要的事情。 Sau khi vẽ xong, người đầu tiên thấy những người khác chưa hoàn thành nên “又给蛇添了几只脚” (lại vẽ thêm vài cái chân cho con rắn). Do đó, phương án “给蛇添脚” khớp trực tiếp với bài nghe. Anh ta chưa uống được rượu; anh ta cũng không tô màu hay vẽ thêm mắt cho rắn.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

33

第 33 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 3 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
做事时不要等别人 zuò shì shí bú yào děng bié rén
B
不对的事情一定不要做 bú duì de shì qíng yí dìng bú yào zuò
C
什么事情都要做 shén me shì qíng dōu yào zuò
D
不要做没必要的事 bú yào zuò méi bì yào de shì
Lời thoại trong băng (Transcript):
一群朋友得到了一壶好酒,他们觉得这么多人喝一壶酒肯定不够,还不如给一个人 喝。但是,他们不知道把这壶酒给谁喝好。这时,有一个人想到了一个主意,他说:“我 们每个人在地上画一条蛇,谁先画好了,这壶酒就归谁喝。”大家都同意这个办法。于 是,大家就开始在地上画蛇。有一个人画得很快,不一会儿就把蛇画好了,于是他把酒壶 拿了过来。正要喝酒时,他看见其他人还没画完,便十分得意地又给蛇添了几只脚。不 料,这时另外一个人画好了,把酒抢了过去,说:“蛇是没有脚的。”然后拿起酒高高兴兴 地喝了下去。给蛇画脚的人非常后悔,可是已经晚了。这个故事告诉我们,做事情要知道 什么时候停止,不要做没有必要的事情。
Nghĩa tiếng Việt: Một nhóm bạn có được một bình rượu ngon. Họ nghĩ rằng nhiều người cùng uống một bình thì chắc chắn không đủ, chi bằng để một người uống. Nhưng họ không biết nên đưa bình rượu cho ai. Lúc ấy, có người nghĩ ra một cách: “Mỗi người chúng ta vẽ một con rắn trên mặt đất; ai vẽ xong trước thì bình rượu thuộc về người đó.” Mọi người đều đồng ý. Thế là họ bắt đầu vẽ rắn. Một người vẽ rất nhanh, chẳng mấy chốc đã vẽ xong và cầm bình rượu lên. Đang định uống, anh ta thấy những người khác vẫn chưa vẽ xong nên đắc ý vẽ thêm vài cái chân cho con rắn. Không ngờ, lúc đó một người khác vừa vẽ xong, giật lấy bình rượu và nói: “Rắn không có chân.” Rồi người ấy vui vẻ uống rượu. Người vẽ thêm chân vô cùng hối hận, nhưng đã muộn. Câu chuyện nhắc chúng ta làm việc cần biết dừng đúng lúc, đừng làm những việc không cần thiết.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一群朋友得到了一壶好酒,他们觉得这么多人喝一壶酒肯定不够,还不如给一个人 喝。但是,他们不知道把这壶酒给谁喝好。这时,有一个人想到了一个主意,他说:“我 们每个人在地上画一条蛇,谁先画好了,这壶酒就归谁喝。”大家都同意这个办法。于 是,大家就开始在地上画蛇。有一个人画得很快,不一会儿就把蛇画好了,于是他把酒壶 拿了过来。正要喝酒时,他看见其他人还没画完,便十分得意地又给蛇添了几只脚。不 料,这时另外一个人画好了,把酒抢了过去,说:“蛇是没有脚的。”然后拿起酒高高兴兴 地喝了下去。给蛇画脚的人非常后悔,可是已经晚了。这个故事告诉我们,做事情要知道 什么时候停止,不要做没有必要的事情。 问:这个故事告诉我们什么道理?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một nhóm bạn có được một bình rượu ngon. Họ nghĩ rằng nhiều người cùng uống một bình thì chắc chắn không đủ, chi bằng để một người uống. Nhưng họ không biết nên đưa bình rượu cho ai. Lúc ấy, có người nghĩ ra một cách: “Mỗi người chúng ta vẽ một con rắn trên mặt đất; ai vẽ xong trước thì bình rượu thuộc về người đó.” Mọi người đều đồng ý. Thế là họ bắt đầu vẽ rắn. Một người vẽ rất nhanh, chẳng mấy chốc đã vẽ xong và cầm bình rượu lên. Đang định uống, anh ta thấy những người khác vẫn chưa vẽ xong nên đắc ý vẽ thêm vài cái chân cho con rắn. Không ngờ, lúc đó một người khác vừa vẽ xong, giật lấy bình rượu và nói: “Rắn không có chân.” Rồi người ấy vui vẻ uống rượu. Người vẽ thêm chân vô cùng hối hận, nhưng đã muộn. Câu chuyện nhắc chúng ta làm việc cần biết dừng đúng lúc, đừng làm những việc không cần thiết.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 做事时不要等别人
    • B. 不对的事情一定不要做
    • C. 什么事情都要做
    • D. 不要做没必要的事
  • Phân tích đối chiếu: 喝。但是,他们不知道把这壶酒给谁喝好。这时,有一个人想到了一个主意,他说:“我
  • Tapescript bài nghe: 一群朋友得到了一壶好酒,他们觉得这么多人喝一壶酒肯定不够,还不如给一个人喝。但是,他们不知道把这壶酒给谁喝好。这时,有一个人想到了一个主意,他说:“我们每个人在地上画一条蛇,谁先画好了,这壶酒就归谁喝。”大家都同意这个办法。于是,大家就开始在地上画蛇。有一个人画得很快,不一会儿就把蛇画好了,于是他把酒壶拿了过来。正要喝酒时,他看见其他人还没画完,便十分得意地又给蛇添了几只脚。不料,这时另外一个人画好了,把酒抢了过去,说:“蛇是没有脚的。”然后拿起酒高高兴兴地喝了下去。给蛇画脚的人非常后悔,可是已经晚了。这个故事告诉我们,做事情要知道什么时候停止,不要做没有必要的事情。 Bài nghe nêu bài học trực tiếp ở câu cuối: “做事情要知道什么时候停止,不要做没有必要的事情” (làm việc phải biết khi nào nên dừng, đừng làm việc không cần thiết). Vì vậy, phương án “不要做没必要的事” là chính xác. Các phương án còn lại không diễn đạt bài học này: câu chuyện không bảo phải tránh chờ người khác hay phải làm mọi việc; “不对的事情一定不要做” cũng quá chung và không phải ý được nêu trực tiếp.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

34

第 34 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 4 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
没有危险 méi yǒu wēi xiǎn
B
缺乏食物 quē fá shí wù
C
从地球消失 cóng dì qiú xiāo shī
D
数目增多 shù mù zēng duō
Lời thoại trong băng (Transcript):
世界上很多野生动物正面临着从地球上消失的危险。生活在印度尼西亚保护区的天堂 鸟,20世纪70年代还剩500只,现在只有50只了;海豹也正从北极消失;非洲的大象 也在减少;中国的珍贵动物也在减少。为什么会发生这些现象呢?最主要的原因是野生动 物生存的环境被破坏了。另外一个原因是人类对珍贵野生动物的捕杀。所以我们要保护自 然环境,不要随便捕杀野生动物,那么它们就能生存下来,与人类共处在这个地球上。
Nghĩa tiếng Việt: Nhiều loài động vật hoang dã trên thế giới đang đối mặt với nguy cơ biến mất khỏi Trái Đất. Số chim thiên đường sống trong khu bảo tồn ở Indonesia còn 500 con vào thập niên 1970, nhưng hiện nay chỉ còn 50 con; hải cẩu cũng đang biến mất khỏi Bắc Cực; số lượng voi ở châu Phi đang giảm; các loài động vật quý hiếm ở Trung Quốc cũng suy giảm. Vì sao những hiện tượng này xảy ra? Nguyên nhân chủ yếu là môi trường sống của động vật hoang dã bị phá hủy. Một nguyên nhân khác là con người săn bắt động vật hoang dã quý hiếm. Vì thế, chúng ta cần bảo vệ môi trường tự nhiên và không tùy tiện săn bắt động vật hoang dã để chúng có thể tiếp tục sinh tồn và cùng con người chung sống trên Trái Đất.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 世界上很多野生动物正面临着从地球上消失的危险。生活在印度尼西亚保护区的天堂 鸟,20世纪70年代还剩500只,现在只有50只了;海豹也正从北极消失;非洲的大象 也在减少;中国的珍贵动物也在减少。为什么会发生这些现象呢?最主要的原因是野生动 物生存的环境被破坏了。另外一个原因是人类对珍贵野生动物的捕杀。所以我们要保护自 然环境,不要随便捕杀野生动物,那么它们就能生存下来,与人类共处在这个地球上。 问:野生动物面临着什么样的问题?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhiều loài động vật hoang dã trên thế giới đang đối mặt với nguy cơ biến mất khỏi Trái Đất. Số chim thiên đường sống trong khu bảo tồn ở Indonesia còn 500 con vào thập niên 1970, nhưng hiện nay chỉ còn 50 con; hải cẩu cũng đang biến mất khỏi Bắc Cực; số lượng voi ở châu Phi đang giảm; các loài động vật quý hiếm ở Trung Quốc cũng suy giảm. Vì sao những hiện tượng này xảy ra? Nguyên nhân chủ yếu là môi trường sống của động vật hoang dã bị phá hủy. Một nguyên nhân khác là con người săn bắt động vật hoang dã quý hiếm. Vì thế, chúng ta cần bảo vệ môi trường tự nhiên và không tùy tiện săn bắt động vật hoang dã để chúng có thể tiếp tục sinh tồn và cùng con người chung sống trên Trái Đất.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 没有危险
    • B. 缺乏食物
    • C. 从地球消失
    • D. 数目增多
  • Phân tích đối chiếu: 鸟,20世纪70年代还剩500只,现在只有50只了;海豹也正从北极消失;非洲的大象
  • Tapescript bài nghe: 世界上很多野生动物正面临着从地球上消失的危险。生活在印度尼西亚保护区的天堂鸟,20世纪70年代还剩500只,现在只有50只了;海豹也正从北极消失;非洲的大象也在减少;中国的珍贵动物也在减少。为什么会发生这些现象呢?最主要的原因是野生动物生存的环境被破坏了。另外一个原因是人类对珍贵野生动物的捕杀。所以我们要保护自然环境,不要随便捕杀野生动物,那么它们就能生存下来,与人类共处在这个地球上。 Câu mở đầu nêu rõ động vật hoang dã “正面临着从地球上消失的危险” (đang đối mặt với nguy cơ biến mất khỏi Trái Đất); các ví dụ sau cho thấy số lượng nhiều loài đang suy giảm. Vì vậy, đáp án đúng là “从地球消失”. “没有危险” và “数目增多” trái với thông tin; bài nghe cũng không nói thiếu thức ăn là vấn đề của chúng.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

35

第 35 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 5 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
500 只 zhī
B
50 只 zhī
C
54 只 zhī
D
5只 zhī
Lời thoại trong băng (Transcript):
世界上很多野生动物正面临着从地球上消失的危险。生活在印度尼西亚保护区的天堂 鸟,20世纪70年代还剩500只,现在只有50只了;海豹也正从北极消失;非洲的大象 也在减少;中国的珍贵动物也在减少。为什么会发生这些现象呢?最主要的原因是野生动 物生存的环境被破坏了。另外一个原因是人类对珍贵野生动物的捕杀。所以我们要保护自 然环境,不要随便捕杀野生动物,那么它们就能生存下来,与人类共处在这个地球上。
Nghĩa tiếng Việt: Nhiều loài động vật hoang dã trên thế giới đang đối mặt với nguy cơ biến mất khỏi Trái Đất. Số chim thiên đường sống trong khu bảo tồn ở Indonesia còn 500 con vào thập niên 1970, nhưng hiện nay chỉ còn 50 con; hải cẩu cũng đang biến mất khỏi Bắc Cực; số lượng voi ở châu Phi đang giảm; các loài động vật quý hiếm ở Trung Quốc cũng suy giảm. Vì sao những hiện tượng này xảy ra? Nguyên nhân chủ yếu là môi trường sống của động vật hoang dã bị phá hủy. Một nguyên nhân khác là con người săn bắt động vật hoang dã quý hiếm. Vì thế, chúng ta cần bảo vệ môi trường tự nhiên và không tùy tiện săn bắt động vật hoang dã để chúng có thể tiếp tục sinh tồn và cùng con người chung sống trên Trái Đất.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 世界上很多野生动物正面临着从地球上消失的危险。生活在印度尼西亚保护区的天堂 鸟,20世纪70年代还剩500只,现在只有50只了;海豹也正从北极消失;非洲的大象 也在减少;中国的珍贵动物也在减少。为什么会发生这些现象呢?最主要的原因是野生动 物生存的环境被破坏了。另外一个原因是人类对珍贵野生动物的捕杀。所以我们要保护自 然环境,不要随便捕杀野生动物,那么它们就能生存下来,与人类共处在这个地球上。 问:印度尼西亚的天堂鸟现在还剩下多少只?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhiều loài động vật hoang dã trên thế giới đang đối mặt với nguy cơ biến mất khỏi Trái Đất. Số chim thiên đường sống trong khu bảo tồn ở Indonesia còn 500 con vào thập niên 1970, nhưng hiện nay chỉ còn 50 con; hải cẩu cũng đang biến mất khỏi Bắc Cực; số lượng voi ở châu Phi đang giảm; các loài động vật quý hiếm ở Trung Quốc cũng suy giảm. Vì sao những hiện tượng này xảy ra? Nguyên nhân chủ yếu là môi trường sống của động vật hoang dã bị phá hủy. Một nguyên nhân khác là con người săn bắt động vật hoang dã quý hiếm. Vì thế, chúng ta cần bảo vệ môi trường tự nhiên và không tùy tiện săn bắt động vật hoang dã để chúng có thể tiếp tục sinh tồn và cùng con người chung sống trên Trái Đất.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 500 只
    • B. 50 只
    • C. 54 只
    • D. 5只
  • Phân tích đối chiếu: 鸟,20世纪70年代还剩500只,现在只有50只了;海豹也正从北极消失;非洲的大象
  • Tapescript bài nghe: 世界上很多野生动物正面临着从地球上消失的危险。生活在印度尼西亚保护区的天堂鸟,20世纪70年代还剩500只,现在只有50只了;海豹也正从北极消失;非洲的大象也在减少;中国的珍贵动物也在减少。为什么会发生这些现象呢?最主要的原因是野生动物生存的环境被破坏了。另外一个原因是人类对珍贵野生动物的捕杀。所以我们要保护自然环境,不要随便捕杀野生动物,那么它们就能生存下来,与人类共处在这个地球上。 Bài nghe đối chiếu số lượng chim thiên đường ở Indonesia: thập niên 1970 còn 500 con, còn hiện nay “只有50只了” (chỉ còn 50 con). Vì vậy chọn 50 con. Các lựa chọn 500, 54 và 5 con đều không đúng với con số được nêu.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

36

第 36 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 6 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
食物的减少 shí wù de jiǎn shǎo
B
瘟疫的传播 wēn yì de chuán bō
C
人类的捕杀 rén lèi de bǔ shā
D
生存环境被破坏 shēng cún huán jìng bèi pò huài
Lời thoại trong băng (Transcript):
世界上很多野生动物正面临着从地球上消失的危险。生活在印度尼西亚保护区的天堂 鸟,20世纪70年代还剩500只,现在只有50只了;海豹也正从北极消失;非洲的大象 也在减少;中国的珍贵动物也在减少。为什么会发生这些现象呢?最主要的原因是野生动 物生存的环境被破坏了。另外一个原因是人类对珍贵野生动物的捕杀。所以我们要保护自 然环境,不要随便捕杀野生动物,那么它们就能生存下来,与人类共处在这个地球上。
Nghĩa tiếng Việt: Nhiều loài động vật hoang dã trên thế giới đang đối mặt với nguy cơ biến mất khỏi Trái Đất. Chim thiên đường sống trong khu bảo tồn ở Indonesia còn 500 con vào thập niên 1970, nay chỉ còn 50 con; hải cẩu cũng đang biến mất khỏi Bắc Cực; số lượng voi ở châu Phi và các loài động vật quý hiếm ở Trung Quốc cũng giảm. Nguyên nhân chủ yếu là môi trường sống của động vật hoang dã bị phá hoại. Một nguyên nhân khác là con người săn bắt động vật hoang dã quý hiếm. Vì vậy, chúng ta cần bảo vệ môi trường tự nhiên và không tùy tiện săn bắt động vật hoang dã để chúng có thể tiếp tục sinh tồn và cùng chung sống với con người trên Trái Đất. Hỏi: Nguyên nhân chủ yếu khiến động vật hoang dã lâm vào nguy hiểm là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 世界上很多野生动物正面临着从地球上消失的危险。生活在印度尼西亚保护区的天堂 鸟,20世纪70年代还剩500只,现在只有50只了;海豹也正从北极消失;非洲的大象 也在减少;中国的珍贵动物也在减少。为什么会发生这些现象呢?最主要的原因是野生动 物生存的环境被破坏了。另外一个原因是人类对珍贵野生动物的捕杀。所以我们要保护自 然环境,不要随便捕杀野生动物,那么它们就能生存下来,与人类共处在这个地球上。 问:使野生动物面临危险的最主要原因是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhiều loài động vật hoang dã trên thế giới đang đối mặt với nguy cơ biến mất khỏi Trái Đất. Chim thiên đường sống trong khu bảo tồn ở Indonesia còn 500 con vào thập niên 1970, nay chỉ còn 50 con; hải cẩu cũng đang biến mất khỏi Bắc Cực; số lượng voi ở châu Phi và các loài động vật quý hiếm ở Trung Quốc cũng giảm. Nguyên nhân chủ yếu là môi trường sống của động vật hoang dã bị phá hoại. Một nguyên nhân khác là con người săn bắt động vật hoang dã quý hiếm. Vì vậy, chúng ta cần bảo vệ môi trường tự nhiên và không tùy tiện săn bắt động vật hoang dã để chúng có thể tiếp tục sinh tồn và cùng chung sống với con người trên Trái Đất. Hỏi: Nguyên nhân chủ yếu khiến động vật hoang dã lâm vào nguy hiểm là gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 食物的减少
    • B. 瘟疫的传播
    • C. 人类的捕杀
    • D. 生存环境被破坏 66SK(六级)模拟试卷4
  • Phân tích đối chiếu: 鸟,20世纪70年代还剩500只,现在只有50只了;海豹也正从北极消失;非洲的大象
  • Tapescript bài nghe: 世界上很多野生动物正面临着从地球上消失的危险。生活在印度尼西亚保护区的天堂鸟,20世纪70年代还剩500只,现在只有50只了;海豹也正从北极消失;非洲的大象也在减少;中国的珍贵动物也在减少。为什么会发生这些现象呢?最主要的原因是野生动物生存的环境被破坏了。另外一个原因是人类对珍贵野生动物的捕杀。所以我们要保护自然环境,不要随便捕杀野生动物,那么它们就能生存下来,与人类共处在这个地球上。问:使野生动物面临危险的最主要原因是什么? Bài nghe nêu rõ “最主要的原因是野生动物生存的环境被破坏了” (nguyên nhân chủ yếu là môi trường sống của động vật hoang dã bị phá hoại), tương ứng với phương án D. Phương án D nói đến nạn săn bắt, nhưng bài nghe xác định đây chỉ là “另外一个原因” (một nguyên nhân khác), không phải nguyên nhân chủ yếu. A (thức ăn giảm) và B (dịch bệnh lây lan) không được đề cập.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

37

第 37 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 7 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
什么也不做 shén me yě bú zuò
B
把动物吃掉 bǎ dòng wù chī diào
C
保护自然环境 bǎo hù zì rán huán jìng
D
破坏自然环境 pò huài zì rán huán jìng
Lời thoại trong băng (Transcript):
世界上很多野生动物正面临着从地球上消失的危险。生活在印度尼西亚保护区的天堂 鸟,20世纪70年代还剩500只,现在只有50只了;海豹也正从北极消失;非洲的大象 也在减少;中国的珍贵动物也在减少。为什么会发生这些现象呢?最主要的原因是野生动 物生存的环境被破坏了。另外一个原因是人类对珍贵野生动物的捕杀。所以我们要保护自 然环境,不要随便捕杀野生动物,那么它们就能生存下来,与人类共处在这个地球上。
Nghĩa tiếng Việt: Nhiều loài động vật hoang dã trên thế giới đang đối mặt với nguy cơ biến mất khỏi Trái Đất. Chim thiên đường sống trong khu bảo tồn ở Indonesia còn 500 con vào thập niên 1970, nay chỉ còn 50 con; hải cẩu cũng đang biến mất khỏi Bắc Cực; số lượng voi ở châu Phi và các loài động vật quý hiếm ở Trung Quốc cũng giảm. Nguyên nhân chủ yếu là môi trường sống của động vật hoang dã bị phá hoại. Một nguyên nhân khác là con người săn bắt động vật hoang dã quý hiếm. Vì vậy, chúng ta cần bảo vệ môi trường tự nhiên và không tùy tiện săn bắt động vật hoang dã để chúng có thể tiếp tục sinh tồn và cùng chung sống với con người trên Trái Đất. Hỏi: Để động vật hoang dã không biến mất, chúng ta nên làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 世界上很多野生动物正面临着从地球上消失的危险。生活在印度尼西亚保护区的天堂 鸟,20世纪70年代还剩500只,现在只有50只了;海豹也正从北极消失;非洲的大象 也在减少;中国的珍贵动物也在减少。为什么会发生这些现象呢?最主要的原因是野生动 物生存的环境被破坏了。另外一个原因是人类对珍贵野生动物的捕杀。所以我们要保护自 然环境,不要随便捕杀野生动物,那么它们就能生存下来,与人类共处在这个地球上。 问:为了使野生动物不消失,我们应该怎么做?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhiều loài động vật hoang dã trên thế giới đang đối mặt với nguy cơ biến mất khỏi Trái Đất. Chim thiên đường sống trong khu bảo tồn ở Indonesia còn 500 con vào thập niên 1970, nay chỉ còn 50 con; hải cẩu cũng đang biến mất khỏi Bắc Cực; số lượng voi ở châu Phi và các loài động vật quý hiếm ở Trung Quốc cũng giảm. Nguyên nhân chủ yếu là môi trường sống của động vật hoang dã bị phá hoại. Một nguyên nhân khác là con người săn bắt động vật hoang dã quý hiếm. Vì vậy, chúng ta cần bảo vệ môi trường tự nhiên và không tùy tiện săn bắt động vật hoang dã để chúng có thể tiếp tục sinh tồn và cùng chung sống với con người trên Trái Đất. Hỏi: Để động vật hoang dã không biến mất, chúng ta nên làm gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 什么也不做
    • B. 把动物吃掉
    • C. 保护自然环境
    • D. 破坏自然环境
  • Phân tích đối chiếu: 鸟,20世纪70年代还剩500只,现在只有50只了;海豹也正从北极消失;非洲的大象
  • Tapescript bài nghe: 世界上很多野生动物正面临着从地球上消失的危险。生活在印度尼西亚保护区的天堂鸟,20世纪70年代还剩500只,现在只有50只了;海豹也正从北极消失;非洲的大象也在减少;中国的珍贵动物也在减少。为什么会发生这些现象呢?最主要的原因是野生动物生存的环境被破坏了。另外一个原因是人类对珍贵野生动物的捕杀。所以我们要保护自然环境,不要随便捕杀野生动物,那么它们就能生存下来,与人类共处在这个地球上。问:为了使野生动物不消失,我们应该怎么做? Người nói đề xuất trực tiếp “我们要保护自然环境” (chúng ta cần bảo vệ môi trường tự nhiên), khớp với phương án C. A (không làm gì), B (ăn thịt động vật) và D (phá hoại môi trường tự nhiên) đều trái với lời kêu gọi bảo vệ động vật trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

38

第 38 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 8 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
谈恋爱的人 tán liàn ài de rén
B
年轻人 nián qīng rén
C
老人 lǎo rén
D
小孩子 xiǎo hái zi
Lời thoại trong băng (Transcript):
傣族人喜欢喝花茶,不同的人喝不同的花茶。老人喝的是桂花茶,年轻人喝的是茉莉 花茶,谈恋爱的人喝玫瑰茶。而桂花茶文分等级:金桂是等级最高的,只能年纪大的人 喝;银桂是中等的,一定岁数的人都可以喝;丹桂是低等的,只要是结了婚的人都可以 喝。茉莉花茶是结过婚的女人喝的茶,而玫瑰茶只有年轻人才能喝。青年男女第一次约会 的地方一定要有玫瑰茶,如果感觉不好,也可以在玫瑰茶的香气里分手。 224
Nghĩa tiếng Việt: Người Thái thích uống trà hoa, mỗi nhóm người uống một loại khác nhau. Người cao tuổi uống trà hoa quế, người trẻ uống trà hoa nhài, người đang yêu uống trà hoa hồng. Trà hoa quế được chia thành nhiều cấp: quế vàng là loại cao cấp nhất, chỉ người lớn tuổi mới được uống; quế bạc thuộc loại trung cấp, người ở một độ tuổi nhất định đều có thể uống; quế đỏ thuộc loại thấp hơn, người đã kết hôn đều có thể uống. Trà hoa nhài dành cho phụ nữ đã kết hôn, còn trà hoa hồng chỉ người trẻ mới được uống. Nơi hẹn hò đầu tiên của đôi nam nữ trẻ nhất định phải có trà hoa hồng; nếu cảm thấy không hợp, họ cũng có thể chia tay giữa hương thơm trà hoa hồng. Hỏi: Những người nào có thể uống trà hoa quế?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 傣族人喜欢喝花茶,不同的人喝不同的花茶。老人喝的是桂花茶,年轻人喝的是茉莉 花茶,谈恋爱的人喝玫瑰茶。而桂花茶文分等级:金桂是等级最高的,只能年纪大的人 喝;银桂是中等的,一定岁数的人都可以喝;丹桂是低等的,只要是结了婚的人都可以 喝。茉莉花茶是结过婚的女人喝的茶,而玫瑰茶只有年轻人才能喝。青年男女第一次约会 的地方一定要有玫瑰茶,如果感觉不好,也可以在玫瑰茶的香气里分手。 224HSK(六级)模拟试卷4听力文本 Quet QR thi Online: 问:哪种人可以喝桂花茶?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người Thái thích uống trà hoa, mỗi nhóm người uống một loại khác nhau. Người cao tuổi uống trà hoa quế, người trẻ uống trà hoa nhài, người đang yêu uống trà hoa hồng. Trà hoa quế được chia thành nhiều cấp: quế vàng là loại cao cấp nhất, chỉ người lớn tuổi mới được uống; quế bạc thuộc loại trung cấp, người ở một độ tuổi nhất định đều có thể uống; quế đỏ thuộc loại thấp hơn, người đã kết hôn đều có thể uống. Trà hoa nhài dành cho phụ nữ đã kết hôn, còn trà hoa hồng chỉ người trẻ mới được uống. Nơi hẹn hò đầu tiên của đôi nam nữ trẻ nhất định phải có trà hoa hồng; nếu cảm thấy không hợp, họ cũng có thể chia tay giữa hương thơm trà hoa hồng. Hỏi: Những người nào có thể uống trà hoa quế?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 谈恋爱的人
    • B. 年轻人
    • C. 老人
    • D. 小孩子
  • Phân tích đối chiếu: 花茶,谈恋爱的人喝玫瑰茶。而桂花茶文分等级:金桂是等级最高的,只能年纪大的人
  • Tapescript bài nghe: 傣族人喜欢喝花茶,不同的人喝不同的花茶。老人喝的是桂花茶,年轻人喝的是茉莉花茶,谈恋爱的人喝玫瑰茶。而桂花茶分为等级:金桂是等级最高的,只能年纪大的人喝;银桂是中等的,一定岁数的人都可以喝;丹桂是低等的,只要是结了婚的人都可以喝。茉莉花茶是结过婚的女人喝的茶,而玫瑰茶只有年轻人才能喝。青年男女第一次约会的地方一定要有玫瑰茶,如果感觉不好,也可以在玫瑰茶的香气里分手。问:哪种人可以喝桂花茶? Bài nghe nói người cao tuổi uống trà hoa quế: “老人喝的是桂花茶”, nên phương án C là đáp án phù hợp. A (người đang yêu) được nói là uống trà hoa hồng; B (người trẻ) uống trà hoa nhài; D (trẻ nhỏ) không được nhắc đến. Lưu ý, bài nghe còn nêu một số nhóm khác có thể uống các cấp trà hoa quế cụ thể, nhưng trong các lựa chọn, “老人” là đáp án trực tiếp được nêu.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

39

第 39 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 9 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
红茶 hóng chá
B
玫瑰茶 méi guī chá
C
茉莉花茶 mò lì huā chá
D
桂花茶 guì huā chá
Lời thoại trong băng (Transcript):
傣族人喜欢喝花茶,不同的人喝不同的花茶。老人喝的是桂花茶,年轻人喝的是茉莉 花茶,谈恋爱的人喝玫瑰茶。而桂花茶文分等级:金桂是等级最高的,只能年纪大的人 喝;银桂是中等的,一定岁数的人都可以喝;丹桂是低等的,只要是结了婚的人都可以 喝。茉莉花茶是结过婚的女人喝的茶,而玫瑰茶只有年轻人才能喝。青年男女第一次约会 的地方一定要有玫瑰茶,如果感觉不好,也可以在玫瑰茶的香气里分手。 224
Nghĩa tiếng Việt: Người Thái thích uống trà hoa, mỗi nhóm người uống một loại khác nhau. Người cao tuổi uống trà hoa quế, người trẻ uống trà hoa nhài, người đang yêu uống trà hoa hồng. Trà hoa quế được chia thành nhiều cấp: quế vàng là loại cao cấp nhất, chỉ người lớn tuổi mới được uống; quế bạc thuộc loại trung cấp, người ở một độ tuổi nhất định đều có thể uống; quế đỏ thuộc loại thấp hơn, người đã kết hôn đều có thể uống. Trà hoa nhài dành cho phụ nữ đã kết hôn, còn trà hoa hồng chỉ người trẻ mới được uống. Nơi hẹn hò đầu tiên của đôi nam nữ trẻ nhất định phải có trà hoa hồng; nếu cảm thấy không hợp, họ cũng có thể chia tay giữa hương thơm trà hoa hồng. Hỏi: Người đang yêu uống loại trà nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 傣族人喜欢喝花茶,不同的人喝不同的花茶。老人喝的是桂花茶,年轻人喝的是茉莉 花茶,谈恋爱的人喝玫瑰茶。而桂花茶文分等级:金桂是等级最高的,只能年纪大的人 喝;银桂是中等的,一定岁数的人都可以喝;丹桂是低等的,只要是结了婚的人都可以 喝。茉莉花茶是结过婚的女人喝的茶,而玫瑰茶只有年轻人才能喝。青年男女第一次约会 的地方一定要有玫瑰茶,如果感觉不好,也可以在玫瑰茶的香气里分手。 224HSK(六级)模拟试卷4听力文本 Quet QR thi Online: 问:谈恋爱的人喝什么茶?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người Thái thích uống trà hoa, mỗi nhóm người uống một loại khác nhau. Người cao tuổi uống trà hoa quế, người trẻ uống trà hoa nhài, người đang yêu uống trà hoa hồng. Trà hoa quế được chia thành nhiều cấp: quế vàng là loại cao cấp nhất, chỉ người lớn tuổi mới được uống; quế bạc thuộc loại trung cấp, người ở một độ tuổi nhất định đều có thể uống; quế đỏ thuộc loại thấp hơn, người đã kết hôn đều có thể uống. Trà hoa nhài dành cho phụ nữ đã kết hôn, còn trà hoa hồng chỉ người trẻ mới được uống. Nơi hẹn hò đầu tiên của đôi nam nữ trẻ nhất định phải có trà hoa hồng; nếu cảm thấy không hợp, họ cũng có thể chia tay giữa hương thơm trà hoa hồng. Hỏi: Người đang yêu uống loại trà nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 红茶
    • B. 玫瑰茶
    • C. 茉莉花茶
    • D. 桂花茶
  • Phân tích đối chiếu: 花茶,谈恋爱的人喝玫瑰茶。而桂花茶文分等级:金桂是等级最高的,只能年纪大的人
  • Tapescript bài nghe: 傣族人喜欢喝花茶,不同的人喝不同的花茶。老人喝的是桂花茶,年轻人喝的是茉莉花茶,谈恋爱的人喝玫瑰茶。而桂花茶分为等级:金桂是等级最高的,只能年纪大的人喝;银桂是中等的,一定岁数的人都可以喝;丹桂是低等的,只要是结了婚的人都可以喝。茉莉花茶是结过婚的女人喝的茶,而玫瑰茶只有年轻人才能喝。青年男女第一次约会的地方一定要有玫瑰茶,如果感觉不好,也可以在玫瑰茶的香气里分手。问:谈恋爱的人喝什么茶? Câu đầu tiên đã nêu trực tiếp “谈恋爱的人喝玫瑰茶” (người đang yêu uống trà hoa hồng), khớp với phương án B. A (trà đen) không được nhắc đến; C (trà hoa nhài) dành cho người trẻ hoặc phụ nữ đã kết hôn theo phần mô tả; D (trà hoa quế) dành cho người lớn tuổi và một số nhóm được nêu riêng.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

40

第 40 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 0 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
什么人都可以 shén me rén dōu kě yǐ
B
年纪大的人 nián jì dà de rén
C
一定岁数的人 yí dìng suì shù de rén
D
结了婚的人 jié le hūn de rén
Lời thoại trong băng (Transcript):
傣族人喜欢喝花茶,不同的人喝不同的花茶。老人喝的是桂花茶,年轻人喝的是茉莉 花茶,谈恋爱的人喝玫瑰茶。而桂花茶文分等级:金桂是等级最高的,只能年纪大的人 喝;银桂是中等的,一定岁数的人都可以喝;丹桂是低等的,只要是结了婚的人都可以 喝。茉莉花茶是结过婚的女人喝的茶,而玫瑰茶只有年轻人才能喝。青年男女第一次约会 的地方一定要有玫瑰茶,如果感觉不好,也可以在玫瑰茶的香气里分手。 224
Nghĩa tiếng Việt: Người Thái thích uống trà hoa, mỗi nhóm người uống một loại khác nhau. Người cao tuổi uống trà hoa quế, người trẻ uống trà hoa nhài, người đang yêu uống trà hoa hồng. Trà hoa quế được chia thành nhiều cấp: quế vàng là loại cao cấp nhất, chỉ người lớn tuổi mới được uống; quế bạc thuộc loại trung cấp, người ở một độ tuổi nhất định đều có thể uống; quế đỏ thuộc loại thấp hơn, người đã kết hôn đều có thể uống. Trà hoa nhài dành cho phụ nữ đã kết hôn, còn trà hoa hồng chỉ người trẻ mới được uống. Nơi hẹn hò đầu tiên của đôi nam nữ trẻ nhất định phải có trà hoa hồng; nếu cảm thấy không hợp, họ cũng có thể chia tay giữa hương thơm trà hoa hồng. Hỏi: Những người như thế nào có thể uống quế vàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 傣族人喜欢喝花茶,不同的人喝不同的花茶。老人喝的是桂花茶,年轻人喝的是茉莉 花茶,谈恋爱的人喝玫瑰茶。而桂花茶文分等级:金桂是等级最高的,只能年纪大的人 喝;银桂是中等的,一定岁数的人都可以喝;丹桂是低等的,只要是结了婚的人都可以 喝。茉莉花茶是结过婚的女人喝的茶,而玫瑰茶只有年轻人才能喝。青年男女第一次约会 的地方一定要有玫瑰茶,如果感觉不好,也可以在玫瑰茶的香气里分手。 224HSK(六级)模拟试卷4听力文本 Quet QR thi Online: 问:什么样的人可以喝金桂?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người Thái thích uống trà hoa, mỗi nhóm người uống một loại khác nhau. Người cao tuổi uống trà hoa quế, người trẻ uống trà hoa nhài, người đang yêu uống trà hoa hồng. Trà hoa quế được chia thành nhiều cấp: quế vàng là loại cao cấp nhất, chỉ người lớn tuổi mới được uống; quế bạc thuộc loại trung cấp, người ở một độ tuổi nhất định đều có thể uống; quế đỏ thuộc loại thấp hơn, người đã kết hôn đều có thể uống. Trà hoa nhài dành cho phụ nữ đã kết hôn, còn trà hoa hồng chỉ người trẻ mới được uống. Nơi hẹn hò đầu tiên của đôi nam nữ trẻ nhất định phải có trà hoa hồng; nếu cảm thấy không hợp, họ cũng có thể chia tay giữa hương thơm trà hoa hồng. Hỏi: Những người như thế nào có thể uống quế vàng?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 什么人都可以
    • B. 年纪大的人
    • C. 一定岁数的人
    • D. 结了婚的人
  • Phân tích đối chiếu: 花茶,谈恋爱的人喝玫瑰茶。而桂花茶文分等级:金桂是等级最高的,只能年纪大的人
  • Tapescript bài nghe: 傣族人喜欢喝花茶,不同的人喝不同的花茶。老人喝的是桂花茶,年轻人喝的是茉莉花茶,谈恋爱的人喝玫瑰茶。而桂花茶分为等级:金桂是等级最高的,只能年纪大的人喝;银桂是中等的,一定岁数的人都可以喝;丹桂是低等的,只要是结了婚的人都可以喝。茉莉花茶是结过婚的女人喝的茶,而玫瑰茶只有年轻人才能喝。青年男女第一次约会的地方一定要有玫瑰茶,如果感觉不好,也可以在玫瑰茶的香气里分手。问:什么样的人可以喝金桂? Bài nghe nêu rõ “金桂是等级最高的,只能年纪大的人喝” (quế vàng là loại cao cấp nhất, chỉ người lớn tuổi mới được uống), nên chọn phương án B. A (ai cũng uống được) trái với từ “只能” (chỉ); C nói người ở một độ tuổi nhất định, được dùng để mô tả quế bạc; D nói người đã kết hôn, được dùng để mô tả quế đỏ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

41

第 41 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 1 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
红茶 hóng chá
B
玫瑰茶 méi guī chá
C
茉莉花茶 mò lì huā chá
D
桂花茶 guì huā chá
Lời thoại trong băng (Transcript):
傣族人喜欢喝花茶,不同的人喝不同的花茶。老人喝的是桂花茶,年轻人喝的是茉莉 花茶,谈恋爱的人喝玫瑰茶。而桂花茶文分等级:金桂是等级最高的,只能年纪大的人 喝;银桂是中等的,一定岁数的人都可以喝;丹桂是低等的,只要是结了婚的人都可以 喝。茉莉花茶是结过婚的女人喝的茶,而玫瑰茶只有年轻人才能喝。青年男女第一次约会 的地方一定要有玫瑰茶,如果感觉不好,也可以在玫瑰茶的香气里分手。 224
Nghĩa tiếng Việt: Người dân tộc Thái thích uống trà hoa, mỗi nhóm người uống một loại khác nhau. Người cao tuổi uống trà hoa quế, người trẻ uống trà hoa nhài, còn người đang yêu uống trà hoa hồng. Trà hoa quế được chia thành nhiều cấp: quế vàng cao cấp nhất, chỉ người lớn tuổi mới uống; quế bạc thuộc cấp trung, người đến một độ tuổi nhất định đều có thể uống; quế đỏ thuộc cấp thấp, người đã kết hôn đều có thể uống. Trà hoa nhài là loại trà phụ nữ đã kết hôn uống, còn trà hoa hồng chỉ người trẻ mới được uống. Nơi hẹn hò lần đầu của nam nữ thanh niên nhất định phải có trà hoa hồng; nếu cảm thấy không hợp, họ cũng có thể chia tay giữa hương thơm trà hoa hồng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 傣族人喜欢喝花茶,不同的人喝不同的花茶。老人喝的是桂花茶,年轻人喝的是茉莉 花茶,谈恋爱的人喝玫瑰茶。而桂花茶文分等级:金桂是等级最高的,只能年纪大的人 喝;银桂是中等的,一定岁数的人都可以喝;丹桂是低等的,只要是结了婚的人都可以 喝。茉莉花茶是结过婚的女人喝的茶,而玫瑰茶只有年轻人才能喝。青年男女第一次约会 的地方一定要有玫瑰茶,如果感觉不好,也可以在玫瑰茶的香气里分手。 224HSK(六级)模拟试卷4听力文本 Quet QR thi Online: 问:青年男女第一次约会的地方一定要有什么茶?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người dân tộc Thái thích uống trà hoa, mỗi nhóm người uống một loại khác nhau. Người cao tuổi uống trà hoa quế, người trẻ uống trà hoa nhài, còn người đang yêu uống trà hoa hồng. Trà hoa quế được chia thành nhiều cấp: quế vàng cao cấp nhất, chỉ người lớn tuổi mới uống; quế bạc thuộc cấp trung, người đến một độ tuổi nhất định đều có thể uống; quế đỏ thuộc cấp thấp, người đã kết hôn đều có thể uống. Trà hoa nhài là loại trà phụ nữ đã kết hôn uống, còn trà hoa hồng chỉ người trẻ mới được uống. Nơi hẹn hò lần đầu của nam nữ thanh niên nhất định phải có trà hoa hồng; nếu cảm thấy không hợp, họ cũng có thể chia tay giữa hương thơm trà hoa hồng.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 红茶
    • B. 玫瑰茶
    • C. 茉莉花茶
    • D. 桂花茶
  • Phân tích đối chiếu: 花茶,谈恋爱的人喝玫瑰茶。而桂花茶文分等级:金桂是等级最高的,只能年纪大的人
  • Tapescript bài nghe: 傣族人喜欢喝花茶,不同的人喝不同的花茶。老人喝的是桂花茶,年轻人喝的是茉莉花茶,谈恋爱的人喝玫瑰茶。而桂花茶分等级:金桂是等级最高的,只能年纪大的人喝;银桂是中等的,一定岁数的人都可以喝;丹桂是低等的,只要是结了婚的人都可以喝。茉莉花茶是结过婚的女人喝的茶,而玫瑰茶只有年轻人才能喝。青年男女第一次约会的地方一定要有玫瑰茶,如果感觉不好,也可以在玫瑰茶的香气里分手。 Bài nghe nói rõ nơi hẹn hò lần đầu của nam nữ thanh niên “一定要有玫瑰茶” — nhất định phải có trà hoa hồng. 红茶 (trà đen) không được nhắc đến; 茉莉花茶 (trà hoa nhài) gắn với phụ nữ đã kết hôn; 桂花茶 (trà hoa quế) chủ yếu gắn với người cao tuổi hoặc người đã kết hôn. Vì vậy chọn 玫瑰茶.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

42

第 42 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 2 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
找手机信号 zhǎo shǒu jī xìn hào
B
躲避雷电 duǒ bì léi diàn
C
接收雷电 jiē shōu léi diàn
D
发电 fā diàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
人类为了躲避雷电而发明了避雷针。避雷针是很好的导体,它的作用是避免周围的物 体遭受雷击。所以在大楼上安装避雷针,就可以使大楼免受雷击而倒塌。雷雨天,一个人 站在一片很大的空地上,那么这个人就可能成为雷雨云的放电对象,所以雷雨天不要去空 地淋雨,要躲进屋子里避雨。
Nghĩa tiếng Việt: Loài người phát minh ra cột thu lôi để tránh sét. Cột thu lôi là một vật dẫn điện tốt; chức năng của nó là giúp các vật thể xung quanh tránh bị sét đánh. Vì vậy, lắp cột thu lôi trên tòa nhà có thể giúp tòa nhà tránh bị sét đánh và sụp đổ. Khi trời mưa giông, người đứng giữa một khoảng đất trống rộng có thể trở thành mục tiêu phóng điện của đám mây giông. Do đó, khi có mưa giông, không nên ra chỗ đất trống để dầm mưa mà cần trú trong nhà.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 人类为了躲避雷电而发明了避雷针。避雷针是很好的导体,它的作用是避免周围的物 体遭受雷击。所以在大楼上安装避雷针,就可以使大楼免受雷击而倒塌。雷雨天,一个人 站在一片很大的空地上,那么这个人就可能成为雷雨云的放电对象,所以雷雨天不要去空 地淋雨,要躲进屋子里避雨。 问:人们为什么要发明避雷针?
  • Nghĩa tiếng Việt: Loài người phát minh ra cột thu lôi để tránh sét. Cột thu lôi là một vật dẫn điện tốt; chức năng của nó là giúp các vật thể xung quanh tránh bị sét đánh. Vì vậy, lắp cột thu lôi trên tòa nhà có thể giúp tòa nhà tránh bị sét đánh và sụp đổ. Khi trời mưa giông, người đứng giữa một khoảng đất trống rộng có thể trở thành mục tiêu phóng điện của đám mây giông. Do đó, khi có mưa giông, không nên ra chỗ đất trống để dầm mưa mà cần trú trong nhà.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 找手机信号
    • B. 躲避雷电
    • C. 接收雷电
    • D. 发电
  • Phân tích đối chiếu: 体遭受雷击。所以在大楼上安装避雷针,就可以使大楼免受雷击而倒塌。雷雨天,一个人
  • Tapescript bài nghe: 人类为了躲避雷电而发明了避雷针。避雷针是很好的导体,它的作用是避免周围的物体遭受雷击。所以在大楼上安装避雷针,就可以使大楼免受雷击而倒塌。雷雨天,一个人站在一片很大的空地上,那么这个人就可能成为雷雨云的放电对象,所以雷雨天不要去空地淋雨,要躲进屋子里避雨。 Câu đầu nêu trực tiếp mục đích phát minh cột thu lôi: “为了躲避雷电” — để tránh sét. 找手机信号 (tìm tín hiệu điện thoại), 接收雷电 (tiếp nhận sét) và 发电 (phát điện) đều không phù hợp với mục đích được giải thích trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

43

第 43 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 3 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
没有什么用 méi yǒu shén me yòng
B
测风力大小 cè fēng lì dà xiǎo
C
使楼房免受雷击 shǐ lóu fáng miǎn shòu léi jī
D
在高处收集雷电 zài gāo chù shōu jí léi diàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
人类为了躲避雷电而发明了避雷针。避雷针是很好的导体,它的作用是避免周围的物 体遭受雷击。所以在大楼上安装避雷针,就可以使大楼免受雷击而倒塌。雷雨天,一个人 站在一片很大的空地上,那么这个人就可能成为雷雨云的放电对象,所以雷雨天不要去空 地淋雨,要躲进屋子里避雨。
Nghĩa tiếng Việt: Loài người phát minh ra cột thu lôi để tránh sét. Cột thu lôi là một vật dẫn điện tốt; chức năng của nó là giúp các vật thể xung quanh tránh bị sét đánh. Vì vậy, lắp cột thu lôi trên tòa nhà có thể giúp tòa nhà tránh bị sét đánh và sụp đổ. Khi trời mưa giông, người đứng giữa một khoảng đất trống rộng có thể trở thành mục tiêu phóng điện của đám mây giông. Do đó, khi có mưa giông, không nên ra chỗ đất trống để dầm mưa mà cần trú trong nhà.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 人类为了躲避雷电而发明了避雷针。避雷针是很好的导体,它的作用是避免周围的物 体遭受雷击。所以在大楼上安装避雷针,就可以使大楼免受雷击而倒塌。雷雨天,一个人 站在一片很大的空地上,那么这个人就可能成为雷雨云的放电对象,所以雷雨天不要去空 地淋雨,要躲进屋子里避雨。 问:大楼上为什么要安装避雷针?
  • Nghĩa tiếng Việt: Loài người phát minh ra cột thu lôi để tránh sét. Cột thu lôi là một vật dẫn điện tốt; chức năng của nó là giúp các vật thể xung quanh tránh bị sét đánh. Vì vậy, lắp cột thu lôi trên tòa nhà có thể giúp tòa nhà tránh bị sét đánh và sụp đổ. Khi trời mưa giông, người đứng giữa một khoảng đất trống rộng có thể trở thành mục tiêu phóng điện của đám mây giông. Do đó, khi có mưa giông, không nên ra chỗ đất trống để dầm mưa mà cần trú trong nhà.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 没有什么用
    • B. 测风力大小
    • C. 使楼房免受雷击
    • D. 在高处收集雷电
  • Phân tích đối chiếu: 体遭受雷击。所以在大楼上安装避雷针,就可以使大楼免受雷击而倒塌。雷雨天,一个人
  • Tapescript bài nghe: 人类为了躲避雷电而发明了避雷针。避雷针是很好的导体,它的作用是避免周围的物体遭受雷击。所以在大楼上安装避雷针,就可以使大楼免受雷击而倒塌。雷雨天,一个人站在一片很大的空地上,那么这个人就可能成为雷雨云的放电对象,所以雷雨天不要去空地淋雨,要躲进屋子里避雨。 Bài nghe cho biết cột thu lôi giúp các vật thể xung quanh “避免……遭受雷击” (tránh bị sét đánh), và khi lắp trên tòa nhà thì “使大楼免受雷击” (giúp tòa nhà tránh bị sét đánh). “测风力大小” (đo sức gió) và “在高处收集雷电” (thu sét ở trên cao) không được nêu; “没有什么用” trái với chức năng đã giải thích.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

44

第 44 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 4 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
很安全 hěn ān quán
B
很危险 hěn wēi xiǎn
C
没关系 méi guān xì
D
无所谓 wú suǒ wèi
Lời thoại trong băng (Transcript):
人类为了躲避雷电而发明了避雷针。避雷针是很好的导体,它的作用是避免周围的物 体遭受雷击。所以在大楼上安装避雷针,就可以使大楼免受雷击而倒塌。雷雨天,一个人 站在一片很大的空地上,那么这个人就可能成为雷雨云的放电对象,所以雷雨天不要去空 地淋雨,要躲进屋子里避雨。
Nghĩa tiếng Việt: Loài người phát minh ra cột thu lôi để tránh sét. Cột thu lôi là một vật dẫn điện tốt; chức năng của nó là giúp các vật thể xung quanh tránh bị sét đánh. Vì vậy, lắp cột thu lôi trên tòa nhà có thể giúp tòa nhà tránh bị sét đánh và sụp đổ. Khi trời mưa giông, người đứng giữa một khoảng đất trống rộng có thể trở thành mục tiêu phóng điện của đám mây giông. Do đó, khi có mưa giông, không nên ra chỗ đất trống để dầm mưa mà cần trú trong nhà.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 人类为了躲避雷电而发明了避雷针。避雷针是很好的导体,它的作用是避免周围的物 体遭受雷击。所以在大楼上安装避雷针,就可以使大楼免受雷击而倒塌。雷雨天,一个人 站在一片很大的空地上,那么这个人就可能成为雷雨云的放电对象,所以雷雨天不要去空 地淋雨,要躲进屋子里避雨。 问:雷雨天,一个人站在很大的空地上是否安全?
  • Nghĩa tiếng Việt: Loài người phát minh ra cột thu lôi để tránh sét. Cột thu lôi là một vật dẫn điện tốt; chức năng của nó là giúp các vật thể xung quanh tránh bị sét đánh. Vì vậy, lắp cột thu lôi trên tòa nhà có thể giúp tòa nhà tránh bị sét đánh và sụp đổ. Khi trời mưa giông, người đứng giữa một khoảng đất trống rộng có thể trở thành mục tiêu phóng điện của đám mây giông. Do đó, khi có mưa giông, không nên ra chỗ đất trống để dầm mưa mà cần trú trong nhà.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很安全
    • B. 很危险
    • C. 没关系
    • D. 无所谓
  • Phân tích đối chiếu: 体遭受雷击。所以在大楼上安装避雷针,就可以使大楼免受雷击而倒塌。雷雨天,一个人
  • Tapescript bài nghe: 人类为了躲避雷电而发明了避雷针。避雷针是很好的导体,它的作用是避免周围的物体遭受雷击。所以在大楼上安装避雷针,就可以使大楼免受雷击而倒塌。雷雨天,一个人站在一片很大的空地上,那么这个人就可能成为雷雨云的放电对象,所以雷雨天不要去空地淋雨,要躲进屋子里避雨。 Bài nghe cảnh báo người đứng ở nơi đất trống rộng khi có mưa giông “可能成为雷雨云的放电对象” — có thể trở thành mục tiêu phóng điện của đám mây giông; đồng thời khuyên nên vào nhà trú mưa. Điều đó cho thấy tình huống này rất nguy hiểm. “很安全” trái với cảnh báo; “没关系” và “无所谓” đều xem nhẹ nguy cơ mà bài nghe nêu rõ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

45

第 45 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 5 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
中国香港 zhōng guó xiāng gǎng
B
中国台湾 zhōng guó tái wān
C
中国北京 zhōng guó běi jīng
D
中国上海 zhōng guó shàng hǎi
Lời thoại trong băng (Transcript):
周杰伦是中国台湾著名的流行音乐歌手。他的代表作是《双截棍》。因为这首歌,大 家开始认识了他。他的音乐突破了原来亚洲音乐的形式,创造了多变的歌曲风格,融合了 中西方的特点,开创了流行音乐的“中国风”。他也曾多次被评为最受欢迎的台湾男歌手。 他对自己的音乐要求非常高,每一张专辑都要亲自把关,就像公司的董事长,因此,大家 尊称他为“周董”。最近周杰伦又开始演电影了。他自导自演的电影《不能说的秘密》大 家都很喜欢。现在外国人也知道他,也很喜欢他的音乐和电影。
Nghĩa tiếng Việt: Châu Kiệt Luân là ca sĩ nhạc pop nổi tiếng của Đài Loan, Trung Quốc. Tác phẩm tiêu biểu của anh là “Song Tiết Côn”. Nhờ ca khúc này, mọi người bắt đầu biết đến anh. Âm nhạc của anh phá vỡ khuôn mẫu trước đó của nhạc châu Á, tạo nên phong cách đa dạng, kết hợp đặc điểm phương Đông và phương Tây, đồng thời mở ra “phong cách Trung Hoa” trong nhạc pop. Anh nhiều lần được bình chọn là nam ca sĩ Đài Loan được yêu thích nhất. Anh đặt yêu cầu rất cao với âm nhạc của mình và tự kiểm duyệt từng album như chủ tịch một công ty, vì thế mọi người kính gọi anh là “Châu Đổng”. Gần đây, Châu Kiệt Luân còn bắt đầu đóng phim. Bộ phim “Bí mật không thể nói” do anh tự đạo diễn và diễn xuất được nhiều người yêu thích. Ngày nay, người nước ngoài cũng biết đến anh và yêu thích âm nhạc lẫn phim ảnh của anh.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 周杰伦是中国台湾著名的流行音乐歌手。他的代表作是《双截棍》。因为这首歌,大 家开始认识了他。他的音乐突破了原来亚洲音乐的形式,创造了多变的歌曲风格,融合了 中西方的特点,开创了流行音乐的“中国风”。他也曾多次被评为最受欢迎的台湾男歌手。 他对自己的音乐要求非常高,每一张专辑都要亲自把关,就像公司的董事长,因此,大家 尊称他为“周董”。最近周杰伦又开始演电影了。他自导自演的电影《不能说的秘密》大 家都很喜欢。现在外国人也知道他,也很喜欢他的音乐和电影。 问:第45题。请听录音并选择正确答案。
  • Nghĩa tiếng Việt: Châu Kiệt Luân là ca sĩ nhạc pop nổi tiếng của Đài Loan, Trung Quốc. Tác phẩm tiêu biểu của anh là “Song Tiết Côn”. Nhờ ca khúc này, mọi người bắt đầu biết đến anh. Âm nhạc của anh phá vỡ khuôn mẫu trước đó của nhạc châu Á, tạo nên phong cách đa dạng, kết hợp đặc điểm phương Đông và phương Tây, đồng thời mở ra “phong cách Trung Hoa” trong nhạc pop. Anh nhiều lần được bình chọn là nam ca sĩ Đài Loan được yêu thích nhất. Anh đặt yêu cầu rất cao với âm nhạc của mình và tự kiểm duyệt từng album như chủ tịch một công ty, vì thế mọi người kính gọi anh là “Châu Đổng”. Gần đây, Châu Kiệt Luân còn bắt đầu đóng phim. Bộ phim “Bí mật không thể nói” do anh tự đạo diễn và diễn xuất được nhiều người yêu thích. Ngày nay, người nước ngoài cũng biết đến anh và yêu thích âm nhạc lẫn phim ảnh của anh.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 中国香港
    • B. 中国台湾
    • C. 中国北京
    • D. 中国上海
  • Phân tích đối chiếu: 家开始认识了他。他的音乐突破了原来亚洲音乐的形式,创造了多变的歌曲风格,融合了
  • Tapescript bài nghe: 周杰伦是中国台湾著名的流行音乐歌手。他的代表作是《双截棍》。因为这首歌,大家开始认识了他。他的音乐突破了原来亚洲音乐的形式,创造了多变的歌曲风格,融合了中西方的特点,开创了流行音乐的“中国风”。他也曾多次被评为最受欢迎的台湾男歌手。他对自己的音乐要求非常高,每一张专辑都要亲自把关,就像公司的董事长,因此,大家尊称他为“周董”。最近周杰伦又开始演电影了。他自导自演的电影《不能说的秘密》大家都很喜欢。现在外国人也知道他,也很喜欢他的音乐和电影。 Ngay câu mở đầu xác định Châu Kiệt Luân là “中国台湾” (Đài Loan, Trung Quốc). Vì vậy chọn 中国台湾. Các phương án 中国香港, 中国北京 và 中国上海 đều không đúng với quê quán được nêu trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

46

第 46 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 6 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
天才 tiān cái
B
周东 zhōu dōng
C
周董 zhōu dǒng
D
阿杰 ā jié
Lời thoại trong băng (Transcript):
周杰伦是中国台湾著名的流行音乐歌手。他的代表作是《双截棍》。因为这首歌,大 家开始认识了他。他的音乐突破了原来亚洲音乐的形式,创造了多变的歌曲风格,融合了 中西方的特点,开创了流行音乐的“中国风”。他也曾多次被评为最受欢迎的台湾男歌手。 他对自己的音乐要求非常高,每一张专辑都要亲自把关,就像公司的董事长,因此,大家 尊称他为“周董”。最近周杰伦又开始演电影了。他自导自演的电影《不能说的秘密》大 家都很喜欢。现在外国人也知道他,也很喜欢他的音乐和电影。
Nghĩa tiếng Việt: Châu Kiệt Luân là ca sĩ nhạc pop nổi tiếng của Đài Loan, Trung Quốc. Tác phẩm tiêu biểu của anh là “Song Tiết Côn”. Nhờ ca khúc này, mọi người bắt đầu biết đến anh. Âm nhạc của anh vượt khỏi khuôn mẫu trước đây của âm nhạc châu Á, tạo nên phong cách đa dạng, kết hợp đặc điểm âm nhạc Trung Quốc và phương Tây, mở ra “phong cách Trung Hoa” trong nhạc pop. Anh nhiều lần được bình chọn là nam ca sĩ Đài Loan được yêu thích nhất. Anh đặt yêu cầu rất cao với âm nhạc của mình và đích thân kiểm soát từng album như chủ tịch công ty, vì vậy mọi người kính gọi anh là “Châu Đổng”. Gần đây Châu Kiệt Luân còn đóng phim. Bộ phim anh tự đạo diễn và tự đóng, “Bí mật không thể nói”, được nhiều người yêu thích. Hiện nay người nước ngoài cũng biết đến anh và yêu thích âm nhạc, phim ảnh của anh.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 周杰伦是中国台湾著名的流行音乐歌手。他的代表作是《双截棍》。因为这首歌,大 家开始认识了他。他的音乐突破了原来亚洲音乐的形式,创造了多变的歌曲风格,融合了 中西方的特点,开创了流行音乐的“中国风”。他也曾多次被评为最受欢迎的台湾男歌手。 他对自己的音乐要求非常高,每一张专辑都要亲自把关,就像公司的董事长,因此,大家 尊称他为“周董”。最近周杰伦又开始演电影了。他自导自演的电影《不能说的秘密》大 家都很喜欢。现在外国人也知道他,也很喜欢他的音乐和电影。 问:天家尊称周杰伦为什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Châu Kiệt Luân là ca sĩ nhạc pop nổi tiếng của Đài Loan, Trung Quốc. Tác phẩm tiêu biểu của anh là “Song Tiết Côn”. Nhờ ca khúc này, mọi người bắt đầu biết đến anh. Âm nhạc của anh vượt khỏi khuôn mẫu trước đây của âm nhạc châu Á, tạo nên phong cách đa dạng, kết hợp đặc điểm âm nhạc Trung Quốc và phương Tây, mở ra “phong cách Trung Hoa” trong nhạc pop. Anh nhiều lần được bình chọn là nam ca sĩ Đài Loan được yêu thích nhất. Anh đặt yêu cầu rất cao với âm nhạc của mình và đích thân kiểm soát từng album như chủ tịch công ty, vì vậy mọi người kính gọi anh là “Châu Đổng”. Gần đây Châu Kiệt Luân còn đóng phim. Bộ phim anh tự đạo diễn và tự đóng, “Bí mật không thể nói”, được nhiều người yêu thích. Hiện nay người nước ngoài cũng biết đến anh và yêu thích âm nhạc, phim ảnh của anh.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 天才 (thiên tài): bài nghe không nói mọi người gọi anh như vậy.
    • B. 周东: không phải danh xưng được nêu trong bài; chữ 董 trong 周董 gợi chức danh chủ tịch, không phải 东.
    • D. 阿杰: không xuất hiện trong bài nghe.
  • Phân tích đối chiếu: 家开始认识了他。他的音乐突破了原来亚洲音乐的形式,创造了多变的歌曲风格,融合了
  • Tapescript bài nghe: 周杰伦是中国台湾著名的流行音乐歌手。他的代表作是《双截棍》。因为这首歌,大家开始认识了他。他的音乐突破了原来亚洲音乐的形式,创造了多变的歌曲风格,融合了中西方的特点,开创了流行音乐的“中国风”。他也曾多次被评为最受欢迎的台湾男歌手。他对自己的音乐要求非常高,每一张专辑都要亲自把关,就像公司的董事长,因此,大家尊称他为“周董”。最近周杰伦又开始演电影了。他自导自演的电影《不能说的秘密》大家都很喜欢。现在外国人也知道他,也很喜欢他的音乐和电影。 问:大家尊称周杰伦为什么? Bài nghe nói rõ: “他对自己的音乐要求非常高,每一张专辑都要亲自把关,就像公司的董事长,因此,大家尊称他为‘周董’” — anh tự kiểm soát từng album như chủ tịch công ty nên được gọi là “周董”.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

47

第 47 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 7 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
我们的秘密 wǒ men de mì mì
B
没有什么秘密 méi yǒu shén me mì mì
C
不能说的秘密 bù néng shuō de mì mì
D
谁都有秘密 shuí dōu yǒu mì mì
Lời thoại trong băng (Transcript):
周杰伦是中国台湾著名的流行音乐歌手。他的代表作是《双截棍》。因为这首歌,大 家开始认识了他。他的音乐突破了原来亚洲音乐的形式,创造了多变的歌曲风格,融合了 中西方的特点,开创了流行音乐的“中国风”。他也曾多次被评为最受欢迎的台湾男歌手。 他对自己的音乐要求非常高,每一张专辑都要亲自把关,就像公司的董事长,因此,大家 尊称他为“周董”。最近周杰伦又开始演电影了。他自导自演的电影《不能说的秘密》大 家都很喜欢。现在外国人也知道他,也很喜欢他的音乐和电影。
Nghĩa tiếng Việt: Châu Kiệt Luân là ca sĩ nhạc pop nổi tiếng của Đài Loan, Trung Quốc. Tác phẩm tiêu biểu của anh là “Song Tiết Côn”. Nhờ ca khúc này, mọi người bắt đầu biết đến anh. Âm nhạc của anh vượt khỏi khuôn mẫu trước đây của âm nhạc châu Á, tạo nên phong cách đa dạng, kết hợp đặc điểm âm nhạc Trung Quốc và phương Tây, mở ra “phong cách Trung Hoa” trong nhạc pop. Anh nhiều lần được bình chọn là nam ca sĩ Đài Loan được yêu thích nhất. Anh đặt yêu cầu rất cao với âm nhạc của mình và đích thân kiểm soát từng album như chủ tịch công ty, vì vậy mọi người kính gọi anh là “Châu Đổng”. Gần đây Châu Kiệt Luân còn đóng phim. Bộ phim anh tự đạo diễn và tự đóng, “Bí mật không thể nói”, được nhiều người yêu thích. Hiện nay người nước ngoài cũng biết đến anh và yêu thích âm nhạc, phim ảnh của anh.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 周杰伦是中国台湾著名的流行音乐歌手。他的代表作是《双截棍》。因为这首歌,大 家开始认识了他。他的音乐突破了原来亚洲音乐的形式,创造了多变的歌曲风格,融合了 中西方的特点,开创了流行音乐的“中国风”。他也曾多次被评为最受欢迎的台湾男歌手。 他对自己的音乐要求非常高,每一张专辑都要亲自把关,就像公司的董事长,因此,大家 尊称他为“周董”。最近周杰伦又开始演电影了。他自导自演的电影《不能说的秘密》大 家都很喜欢。现在外国人也知道他,也很喜欢他的音乐和电影。 问:他自导自演的电影叫什么名学?
  • Nghĩa tiếng Việt: Châu Kiệt Luân là ca sĩ nhạc pop nổi tiếng của Đài Loan, Trung Quốc. Tác phẩm tiêu biểu của anh là “Song Tiết Côn”. Nhờ ca khúc này, mọi người bắt đầu biết đến anh. Âm nhạc của anh vượt khỏi khuôn mẫu trước đây của âm nhạc châu Á, tạo nên phong cách đa dạng, kết hợp đặc điểm âm nhạc Trung Quốc và phương Tây, mở ra “phong cách Trung Hoa” trong nhạc pop. Anh nhiều lần được bình chọn là nam ca sĩ Đài Loan được yêu thích nhất. Anh đặt yêu cầu rất cao với âm nhạc của mình và đích thân kiểm soát từng album như chủ tịch công ty, vì vậy mọi người kính gọi anh là “Châu Đổng”. Gần đây Châu Kiệt Luân còn đóng phim. Bộ phim anh tự đạo diễn và tự đóng, “Bí mật không thể nói”, được nhiều người yêu thích. Hiện nay người nước ngoài cũng biết đến anh và yêu thích âm nhạc, phim ảnh của anh.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 我们的秘密 (Bí mật của chúng ta): không trùng tên phim trong bài.
    • B. 没有什么秘密 (Chẳng có bí mật gì): không trùng tên phim trong bài.
    • D. 谁都有秘密 (Ai cũng có bí mật): không trùng tên phim trong bài.
  • Phân tích đối chiếu: 家开始认识了他。他的音乐突破了原来亚洲音乐的形式,创造了多变的歌曲风格,融合了
  • Tapescript bài nghe: 周杰伦是中国台湾著名的流行音乐歌手。他的代表作是《双截棍》。因为这首歌,大家开始认识了他。他的音乐突破了原来亚洲音乐的形式,创造了多变的歌曲风格,融合了中西方的特点,开创了流行音乐的“中国风”。他也曾多次被评为最受欢迎的台湾男歌手。他对自己的音乐要求非常高,每一张专辑都要亲自把关,就像公司的董事长,因此,大家尊称他为“周董”。最近周杰伦又开始演电影了。他自导自演的电影《不能说的秘密》大家都很喜欢。现在外国人也知道他,也很喜欢他的音乐和电影。 问:他自导自演的电影叫什么名字? Bài nghe nêu trực tiếp: “他自导自演的电影《不能说的秘密》” — bộ phim anh vừa đạo diễn vừa đóng là 《不能说的秘密》.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

48

第 48 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 8 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
不一定 bù yí dìng
B
很危险 hěn wēi xiǎn
C
没关系 méi guān xì
D
无所谓 wú suǒ wèi
Lời thoại trong băng (Transcript):
古时候,有个国王喜欢音乐,每次都有300多个人一起给他表演节目。其中有一个叫 南郭的人,虽然不会音乐,但每天都和大家一起表演。因为人很多,国王也没有看到他不 会表演。南郭就这样过了很多年,生活得很好。后来国王去世了,国王的儿子继承了王 位。国王的儿子喜欢每个人单独给他表演,可是南郭根本不会表演,于是在大家作准备的 时候他逃跑了,后来饿死在了路上。这个故事告诉我们,做人要诚实,要有真本领,不然 就会像南郭一样。
Nghĩa tiếng Việt: Ngày xưa có một vị vua thích âm nhạc. Mỗi lần có hơn 300 người cùng biểu diễn cho vua xem. Trong số đó có người tên là Nam Quách, tuy không biết âm nhạc nhưng ngày nào cũng biểu diễn cùng mọi người. Vì số người đông nên nhà vua không nhận ra ông ta không biết biểu diễn. Nam Quách sống khá tốt như vậy suốt nhiều năm. Sau khi vua qua đời, con trai vua kế vị. Vị vua mới muốn từng người biểu diễn riêng cho mình, nhưng Nam Quách hoàn toàn không biết biểu diễn. Vì thế, lúc mọi người đang chuẩn bị, ông ta bỏ trốn; sau đó chết đói dọc đường. Câu chuyện dạy chúng ta phải sống thật thà và có năng lực thực sự, nếu không sẽ kết cục như Nam Quách.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 古时候,有个国王喜欢音乐,每次都有300多个人一起给他表演节目。其中有一个叫 南郭的人,虽然不会音乐,但每天都和大家一起表演。因为人很多,国王也没有看到他不 会表演。南郭就这样过了很多年,生活得很好。后来国王去世了,国王的儿子继承了王 位。国王的儿子喜欢每个人单独给他表演,可是南郭根本不会表演,于是在大家作准备的 时候他逃跑了,后来饿死在了路上。这个故事告诉我们,做人要诚实,要有真本领,不然 就会像南郭一样。 问:第48题。请听录音并选择正确答案。
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngày xưa có một vị vua thích âm nhạc. Mỗi lần có hơn 300 người cùng biểu diễn cho vua xem. Trong số đó có người tên là Nam Quách, tuy không biết âm nhạc nhưng ngày nào cũng biểu diễn cùng mọi người. Vì số người đông nên nhà vua không nhận ra ông ta không biết biểu diễn. Nam Quách sống khá tốt như vậy suốt nhiều năm. Sau khi vua qua đời, con trai vua kế vị. Vị vua mới muốn từng người biểu diễn riêng cho mình, nhưng Nam Quách hoàn toàn không biết biểu diễn. Vì thế, lúc mọi người đang chuẩn bị, ông ta bỏ trốn; sau đó chết đói dọc đường. Câu chuyện dạy chúng ta phải sống thật thà và có năng lực thực sự, nếu không sẽ kết cục như Nam Quách.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不一定
    • B. 很危险
    • C. 没关系
    • D. 无所谓
  • Phân tích đối chiếu: 南郭的人,虽然不会音乐,但每天都和大家一起表演。因为人很多,国王也没有看到他不
  • Tapescript bài nghe: 古时候,有个国王喜欢音乐,每次都有300多个人一起给他表演节目。其中有一个叫南郭的人,虽然不会音乐,但每天都和大家一起表演。因为人很多,国王也没有看到他不会表演。南郭就这样过了很多年,生活得很好。后来国王去世了,国王的儿子继承了王位。国王的儿子喜欢每个人单独给他表演,可是南郭根本不会表演,于是在大家作准备的时候他逃跑了,后来饿死在了路上。这个故事告诉我们,做人要诚实,要有真本领,不然就会像南郭一样。 Dữ liệu câu hỏi không cung cấp câu hỏi cụ thể hoặc nội dung lựa chọn có liên quan đến câu chuyện; phần cuối audio chỉ có câu dẫn “请听录音并选择正确答案” (hãy nghe và chọn đáp án đúng). Các lựa chọn 不一定, 很危险, 没关系, 无所谓 đều không thể đối chiếu với một câu hỏi xác định từ dữ liệu đã cho. Vì vậy không có căn cứ để xác nhận lựa chọn D hay lựa chọn nào khác là đáp án đúng.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

49

第 49 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 9 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
什么也没做 shén me yě méi zuò
B
中国台湾 zhōng guó tái wān
C
中国北京 zhōng guó běi jīng
D
中国上海 zhōng guó shàng hǎi
Lời thoại trong băng (Transcript):
古时候,有个国王喜欢音乐,每次都有300多个人一起给他表演节目。其中有一个叫 南郭的人,虽然不会音乐,但每天都和大家一起表演。因为人很多,国王也没有看到他不 会表演。南郭就这样过了很多年,生活得很好。后来国王去世了,国王的儿子继承了王 位。国王的儿子喜欢每个人单独给他表演,可是南郭根本不会表演,于是在大家作准备的 时候他逃跑了,后来饿死在了路上。这个故事告诉我们,做人要诚实,要有真本领,不然 就会像南郭一样。
Nghĩa tiếng Việt: Ngày xưa có một vị vua thích âm nhạc. Mỗi lần có hơn 300 người cùng biểu diễn cho vua xem. Trong số đó có người tên là Nam Quách, tuy không biết âm nhạc nhưng ngày nào cũng biểu diễn cùng mọi người. Vì số người đông nên nhà vua không nhận ra ông ta không biết biểu diễn. Nam Quách sống khá tốt như vậy suốt nhiều năm. Sau khi vua qua đời, con trai vua kế vị. Vị vua mới muốn từng người biểu diễn riêng cho mình, nhưng Nam Quách hoàn toàn không biết biểu diễn. Vì thế, lúc mọi người đang chuẩn bị, ông ta bỏ trốn; sau đó chết đói dọc đường. Câu chuyện dạy chúng ta phải sống thật thà và có năng lực thực sự, nếu không sẽ kết cục như Nam Quách.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 古时候,有个国王喜欢音乐,每次都有300多个人一起给他表演节目。其中有一个叫 南郭的人,虽然不会音乐,但每天都和大家一起表演。因为人很多,国王也没有看到他不 会表演。南郭就这样过了很多年,生活得很好。后来国王去世了,国王的儿子继承了王 位。国王的儿子喜欢每个人单独给他表演,可是南郭根本不会表演,于是在大家作准备的 时候他逃跑了,后来饿死在了路上。这个故事告诉我们,做人要诚实,要有真本领,不然 就会像南郭一样。 问:国王的儿子要看表演时南郭做了什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngày xưa có một vị vua thích âm nhạc. Mỗi lần có hơn 300 người cùng biểu diễn cho vua xem. Trong số đó có người tên là Nam Quách, tuy không biết âm nhạc nhưng ngày nào cũng biểu diễn cùng mọi người. Vì số người đông nên nhà vua không nhận ra ông ta không biết biểu diễn. Nam Quách sống khá tốt như vậy suốt nhiều năm. Sau khi vua qua đời, con trai vua kế vị. Vị vua mới muốn từng người biểu diễn riêng cho mình, nhưng Nam Quách hoàn toàn không biết biểu diễn. Vì thế, lúc mọi người đang chuẩn bị, ông ta bỏ trốn; sau đó chết đói dọc đường. Câu chuyện dạy chúng ta phải sống thật thà và có năng lực thực sự, nếu không sẽ kết cục như Nam Quách.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 什么也没做 (không làm gì cả): trái với chi tiết ông ta bỏ trốn.
    • B. 中国台湾, C. 中国北京, D. 中国上海: đều là địa danh, không trả lời câu hỏi về hành động của Nam Quách.
  • Phân tích đối chiếu: 南郭的人,虽然不会音乐,但每天都和大家一起表演。因为人很多,国王也没有看到他不
  • Tapescript bài nghe: 古时候,有个国王喜欢音乐,每次都有300多个人一起给他表演节目。其中有一个叫南郭的人,虽然不会音乐,但每天都和大家一起表演。因为人很多,国王也没有看到他不会表演。南郭就这样过了很多年,生活得很好。后来国王去世了,国王的儿子继承了王位。国王的儿子喜欢每个人单独给他表演,可是南郭根本不会表演,于是在大家作准备的时候他逃跑了,后来饿死在了路上。这个故事告诉我们,做人要诚实,要有真本领,不然就会像南郭一样。 Bài nghe nêu rõ: “于是在大家作准备的时候他逃跑了” — lúc mọi người chuẩn bị, Nam Quách đã bỏ trốn.
    • Lưu ý: các lựa chọn được cung cấp không có phương án nào diễn đạt “逃跑了” (đã bỏ trốn), nên không thể khớp đáp án với các lựa chọn hiện có.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

50

第 50 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 5 0 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
只要能赚钱就好 zhǐ yào néng zhuàn qián jiù hǎo
B
周东 zhōu dōng
C
周董 zhōu dǒng
D
阿杰 ā jié
Lời thoại trong băng (Transcript):
古时候,有个国王喜欢音乐,每次都有300多个人一起给他表演节目。其中有一个叫 南郭的人,虽然不会音乐,但每天都和大家一起表演。因为人很多,国王也没有看到他不 会表演。南郭就这样过了很多年,生活得很好。后来国王去世了,国王的儿子继承了王 位。国王的儿子喜欢每个人单独给他表演,可是南郭根本不会表演,于是在大家作准备的 时候他逃跑了,后来饿死在了路上。这个故事告诉我们,做人要诚实,要有真本领,不然 就会像南郭一样。
Nghĩa tiếng Việt: Ngày xưa có một vị vua thích âm nhạc. Mỗi lần có hơn 300 người cùng biểu diễn cho vua xem. Trong số đó có người tên là Nam Quách, tuy không biết âm nhạc nhưng ngày nào cũng biểu diễn cùng mọi người. Vì số người đông nên nhà vua không nhận ra ông ta không biết biểu diễn. Nam Quách sống khá tốt như vậy suốt nhiều năm. Sau khi vua qua đời, con trai vua kế vị. Vị vua mới muốn từng người biểu diễn riêng cho mình, nhưng Nam Quách hoàn toàn không biết biểu diễn. Vì thế, lúc mọi người đang chuẩn bị, ông ta bỏ trốn; sau đó chết đói dọc đường. Câu chuyện dạy chúng ta phải sống thật thà và có năng lực thực sự, nếu không sẽ kết cục như Nam Quách.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 古时候,有个国王喜欢音乐,每次都有300多个人一起给他表演节目。其中有一个叫 南郭的人,虽然不会音乐,但每天都和大家一起表演。因为人很多,国王也没有看到他不 会表演。南郭就这样过了很多年,生活得很好。后来国王去世了,国王的儿子继承了王 位。国王的儿子喜欢每个人单独给他表演,可是南郭根本不会表演,于是在大家作准备的 时候他逃跑了,后来饿死在了路上。这个故事告诉我们,做人要诚实,要有真本领,不然 就会像南郭一样。 问:这个故事告诉我们什么道理?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngày xưa có một vị vua thích âm nhạc. Mỗi lần có hơn 300 người cùng biểu diễn cho vua xem. Trong số đó có người tên là Nam Quách, tuy không biết âm nhạc nhưng ngày nào cũng biểu diễn cùng mọi người. Vì số người đông nên nhà vua không nhận ra ông ta không biết biểu diễn. Nam Quách sống khá tốt như vậy suốt nhiều năm. Sau khi vua qua đời, con trai vua kế vị. Vị vua mới muốn từng người biểu diễn riêng cho mình, nhưng Nam Quách hoàn toàn không biết biểu diễn. Vì thế, lúc mọi người đang chuẩn bị, ông ta bỏ trốn; sau đó chết đói dọc đường. Câu chuyện dạy chúng ta phải sống thật thà và có năng lực thực sự, nếu không sẽ kết cục như Nam Quách.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 只要能赚钱就好 (chỉ cần kiếm được tiền là tốt): không được đề cập.
    • B. 周东, C. 周董, D. 阿杰: là các tên gọi, không liên quan đến bài học của câu chuyện.
  • Phân tích đối chiếu: 南郭的人,虽然不会音乐,但每天都和大家一起表演。因为人很多,国王也没有看到他不
  • Tapescript bài nghe: 古时候,有个国王喜欢音乐,每次都有300多个人一起给他表演节目。其中有一个叫南郭的人,虽然不会音乐,但每天都和大家一起表演。因为人很多,国王也没有看到他不会表演。南郭就这样过了很多年,生活得很好。后来国王去世了,国王的儿子继承了王位。国王的儿子喜欢每个人单独给他表演,可是南郭根本不会表演,于是在大家作准备的时候他逃跑了,后来饿死在了路上。这个故事告诉我们,做人要诚实,要有真本领,不然就会像南郭一样。 Câu kết nói trực tiếp: “做人要诚实,要有真本领,不然就会像南郭一样” — làm người phải thật thà và có năng lực thực sự, nếu không sẽ giống Nam Quách.
    • Đáp án chính thức C không khớp với câu hỏi và phần lựa chọn đã cung cấp.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 6 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!