Bộ đề thi thật HSK Cấp 6 chính thức mã đề BLCUP-06 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 101 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
Nghĩa tiếng Việt: Trong công viên, một đứa trẻ vừa khóc vừa đi theo sau một phụ nữ mang thai. Người phụ nữ dừng lại hỏi: “Bé con, sao cháu cứ đi theo cô vậy?” Đứa trẻ nức nở đáp: “Bóng bay của cháu biến mất rồi, có phải cô giấu nó vào trong bụng không ạ?”
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 公园里,一个小孩哭着跟在一个孕妇后面。孕妇停下来对小孩说:“小朋友,你为什么总是跟着我呀?”小孩抽着说:“我的气球不见了,是不是您把它藏到肚子里了?”
Nghĩa tiếng Việt: Trong công viên, một đứa trẻ vừa khóc vừa đi theo sau một phụ nữ mang thai. Người phụ nữ dừng lại hỏi: “Bé con, sao cháu cứ đi theo cô vậy?” Đứa trẻ nức nở đáp: “Bóng bay của cháu biến mất rồi, có phải cô giấu nó vào trong bụng không ạ?”
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 孕妇藏了气球
B. 孕妇没有藏气球
C. 气球在孕妇肚里
D. 小孩子迷路了
Phân tích đối chiếu: 总是跟着我呀?”小孩抽着说:“我的气球不见了,是不是您把它藏到肚子里了?”
Tapescript bài nghe: 公园里,一个小孩哭着跟在一个孕妇后面。孕妇停下来对小孩说:“小朋友,你为什么总是跟着我呀?”小孩抽泣着说:“我的气球不见了,是不是您把它藏到肚子里了?” Đứa trẻ ngây thơ tưởng rằng người phụ nữ đã giấu quả bóng bay trong bụng, nhưng lời nói ấy không chứng minh cô thực sự giấu bóng. Tình huống gây cười nằm ở suy nghĩ nhầm lẫn của đứa trẻ.
A sai: Bài nghe không xác nhận người phụ nữ đã giấu bóng.
C sai: Đây chỉ là suy đoán ngây thơ của đứa trẻ, không phải sự thật được xác nhận.
D sai: Đứa trẻ đi theo người phụ nữ vì nghĩ bóng bay ở trong bụng cô, không phải vì bị lạc.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
2
第 2 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Vương đang trò chuyện với một cô gái. Anh nói: “Hôm nay chân em chắc mỏi lắm nhỉ?” Cô gái thấy lạ, hỏi: “Tại sao?” Tiểu Vương đáp: “Vì em đã chạy trong đầu anh suốt cả ngày.”
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 小王和一个女生在聊天儿。小王说:“你的腿今天一定很累吧?”女生很奇怪,问:“为什么?”小王说:“因为你在我的脑海里跑了一整天。”
Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Vương đang trò chuyện với một cô gái. Anh nói: “Hôm nay chân em chắc mỏi lắm nhỉ?” Cô gái thấy lạ, hỏi: “Tại sao?” Tiểu Vương đáp: “Vì em đã chạy trong đầu anh suốt cả ngày.”
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 女生跑了一天
B. 女生不喜欢小王
C. 小王想追求女生
D. 小王很关心女生
Phân tích đối chiếu: 什么?”小王说:“因为你在我的脑海里跑了一整天。”
Tapescript bài nghe: 小王和一个女生在聊天儿。小王说:“你的腿今天一定很累吧?”女生很奇怪,问:“为什么?”小王说:“因为你在我的脑海里跑了一整天。” Câu nói “你在我的脑海里跑了一整天” là một lời tán tỉnh mang tính ví von: cô gái luôn hiện diện trong suy nghĩ của Tiểu Vương. Vì vậy, anh đang muốn theo đuổi cô.
A sai: Cô gái không thực sự chạy suốt cả ngày; đây là cách nói đùa.
B sai: Bài nghe không cho thấy cô gái không thích Tiểu Vương.
D sai: Lời nói thể hiện sự tán tỉnh hơn là sự quan tâm thông thường.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
3
第 3 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Nghĩa tiếng Việt: Khoa học chứng minh 93% giao tiếp giữa người với người không qua ngôn ngữ mà qua cử chỉ, điệu bộ và nét mặt. Khi lời nói mâu thuẫn với biểu cảm, chúng ta thường tin vào biểu cảm hơn vì ngôn ngữ cơ thể rất chân thực.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 科学证明,人与人之间的交流,高达93%的部分并不是通过语言来完成,而是通过声音、身体姿势和动作、面部表情等肢体语言来完成的。当人们所说的话和面部表情不一致的时候,我们更容易相信面部表情传递的信息。
Nghĩa tiếng Việt: Khoa học chứng minh rằng có tới 93% hoạt động giao tiếp giữa người với người không được thực hiện bằng ngôn ngữ, mà thông qua các yếu tố như giọng nói, tư thế và động tác cơ thể, nét mặt cùng những phương tiện ngôn ngữ cơ thể khác. Khi lời nói và nét mặt không一致, chúng ta thường dễ tin thông tin mà nét mặt truyền tải hơn.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 我们相信所说的话
B. 语言没有作用
C. 肢体语言不重要
D. 肢体语言很真实
Phân tích đối chiếu: 音、身体姿势和动作、面部表情等肢体语言来完成的。当人们所说的话和面部表情不
Tapescript bài nghe: 科学证明,人与人之间的交流,高达93%的部分并不是通过语言来完成,而是通过声音、身体姿势和动作、面部表情等肢体语言来完成的。当人们所说的话和面部表情不一致的时候,我们更容易相信面部表情传递的信息。 Bài nghe nhấn mạnh vai trò lớn của ngôn ngữ cơ thể và cho biết khi lời nói mâu thuẫn với nét mặt, người nghe thường tin nét mặt hơn. Điều này cho thấy ngôn ngữ cơ thể truyền tải thông tin đáng tin hơn trong tình huống được nêu.
A sai: Bài nghe nói chúng ta dễ tin nét mặt hơn khi có mâu thuẫn, không phải lời nói.
B sai: Bài nghe không nói ngôn ngữ không có tác dụng; chỉ nêu rằng phần lớn giao tiếp được truyền đạt qua những tín hiệu khác ngoài lời nói.
C sai: Ngôn ngữ cơ thể được nhấn mạnh là một phần quan trọng của giao tiếp.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
4
第 4 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Nghĩa tiếng Việt: Một hôm, em bé ba tuổi cầm khăn lau, vui vẻ nói với mẹ: “Mẹ ơi, con biết dùng khăn lau rồi!” Mẹ hỏi: “Thật à? Con lau những gì rồi?” Bé đáp: “Con lau bàn xong rồi, lau bồn cầu xong rồi, lau sàn xong rồi, bây giờ con chuẩn bị đi lau bát!”
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 一天,三岁的宝宝拿着一块抹布高兴地对妈妈说:“妈妈,我会用抹布了!”妈妈说: “是吗?你擦什么了?”宝宝说:“我擦完了桌子,擦完了马桶,擦完了地,现在准备去擦碗!”
Nghĩa tiếng Việt: Một hôm, em bé ba tuổi cầm khăn lau, vui vẻ nói với mẹ: “Mẹ ơi, con biết dùng khăn lau rồi!” Mẹ hỏi: “Thật à? Con lau những gì rồi?” Bé đáp: “Con lau bàn xong rồi, lau bồn cầu xong rồi, lau sàn xong rồi, bây giờ con chuẩn bị đi lau bát!”
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 宝宝不懂干净和脏
B. 宝宝很乖
C. 妈妈很高兴
D. 抹布能擦碗
Phân tích đối chiếu: “是吗?你擦什么了?”宝宝说:“我擦完了桌子,擦完了马桶,擦完了地,现在准备去
Tapescript bài nghe: 一天,三岁的宝宝拿着一块抹布高兴地对妈妈说:“妈妈,我会用抹布了!”妈妈说:“是吗?你擦什么了?”宝宝说:“我擦完了桌子,擦完了马桶,擦完了地,现在准备去擦碗!” Bé dùng cùng một chiếc khăn lần lượt lau bàn, bồn cầu, sàn nhà rồi định lau bát. Tình huống cho thấy bé chưa hiểu sự khác nhau giữa đồ sạch và đồ bẩn, cũng chưa biết chiếc khăn đã dùng lau bồn cầu không nên dùng để lau bát.
B sai: Bé có ý muốn giúp mẹ, nhưng chi tiết chính của câu chuyện là bé chưa phân biệt sạch và bẩn.
C sai: Mẹ hỏi lại để làm rõ, bài nghe không nói mẹ vui mừng.
D sai: Câu chuyện không khẳng định chiếc khăn bẩn có thể dùng để lau bát; việc bé định làm là tình huống gây cười.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
5
第 5 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai Tiểu Vương sẽ thi cuối kỳ, vậy mà tối nay cậu vẫn xem tivi thay vì ôn bài. Mẹ sốt ruột hỏi: “Sao con vẫn chưa đi học bài? Ngày mai thi rồi.” Tiểu Vương đáp: “Nếu con không nắm chắc trong lòng thì đã chẳng xem tivi đâu.”
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 小王明天就要期末考试了,可是今天晚上他还在看电视,而不去复习功课。妈妈着急地问:“你怎么还不去看书?明天就要考试了。”小王说:“我如果不是胸有成竹,就不会看电视了。” 232HSK(六级)模拟试卷6听力文本
Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai Tiểu Vương sẽ thi cuối kỳ, vậy mà tối nay cậu vẫn xem tivi thay vì ôn bài. Mẹ sốt ruột hỏi: “Sao con vẫn chưa đi học bài? Ngày mai thi rồi.” Tiểu Vương đáp: “Nếu con không nắm chắc trong lòng thì đã chẳng xem tivi đâu.”
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 小王已经复习好了
B. 小王不想参加考试
C. 小王喜欢看电视
D. 小王成绩不好
Phân tích đối chiếu: 地问:“你怎么还不去看书?明天就要考试了。”小王说:“我如果不是胸有成竹,就不会
Tapescript bài nghe: 小王明天就要期末考试了,可是今天晚上他还在看电视,而不去复习功课。妈妈着急地问:“你怎么还不去看书?明天就要考试了。”小王说:“我如果不是胸有成竹,就不会看电视了。” Thành ngữ “胸有成竹” nghĩa là đã có kế hoạch hoặc đã nắm chắc, tự tin về việc mình sắp làm. Trong ngữ cảnh này, Tiểu Vương lấy đó làm lý do để nói rằng mình đã chuẩn bị bài và không cần ôn thêm.
B sai: Cậu không nói rằng mình không muốn dự thi.
C sai: Cậu đang dùng sự tự tin về kỳ thi để giải thích việc xem tivi; bài nghe không xác định cậu vốn thích xem tivi.
D sai: Không có thông tin nào cho biết thành tích của cậu kém.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
6
第 6 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
小明帮助了客人xiǎo míng bāng zhù le kè rén
B
小明没有帮上客人的忙xiǎo míng méi yǒu bāng shàng kè rén de máng
Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Minh nói với mẹ: “Hôm nay, khi khách đến nhà chơi, anh trai đặt một cái đinh lên ghế của khách, con đã nhìn thấy!” Mẹ hỏi: “Thế con đã làm gì?” Tiểu Minh nói: “Con không thể để anh trai thất lễ với khách, nên ngay lúc khách sắp ngồi xuống, con đã kéo chiếc ghế ra phía sau ông ấy!”
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 小明对妈妈说:“今天客人来家里玩儿的时候,哥哥放了一颗钉子在客人的椅子上,被我看到了!”妈妈说:“那你是怎么做的呢?”小明说:“我不能让哥哥对客人没有礼貌, 所以等客人刚要坐下来的时候,我把椅子从他后面拿走了!”
Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Minh nói với mẹ: “Hôm nay, khi khách đến nhà chơi, anh trai đặt một cái đinh lên ghế của khách, con đã nhìn thấy!” Mẹ hỏi: “Thế con đã làm gì?” Tiểu Minh nói: “Con không thể để anh trai thất lễ với khách, nên ngay lúc khách sắp ngồi xuống, con đã kéo chiếc ghế ra phía sau ông ấy!”
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 小明帮助了客人
B. 小明没有帮上客人的忙
C. 客人很高兴
D. 客人的椅子坏了 102HSK(六级)模拟试卷6
Phân tích đối chiếu: 我看到了!”妈妈说:“那你是怎么做的呢?”小明说:“我不能让哥哥对客人没有礼貌,
Tapescript bài nghe: 小明对妈妈说:“今天客人来家里玩儿的时候,哥哥放了一颗钉子在客人的椅子上,被我看到了!”妈妈说:“那你是怎么做的呢?”小明说:“我不能让哥哥对客人没有礼貌,所以等客人刚要坐下来的时候,我把椅子从他后面拿走了!” Câu chuyện tạo tiếng cười từ việc Tiểu Minh hiểu sai ý định giúp khách: anh trai định đặt đinh lên ghế để trêu khách, còn Tiểu Minh kéo ghế đi khi khách sắp ngồi nên khách vẫn không được giúp đỡ. Vì vậy, B đúng.
A sai: Tiểu Minh không giúp khách ngồi xuống mà còn kéo ghế đi.
C sai: Bài nghe không nói khách vui; tình huống cho thấy khách có thể bị bối rối hoặc ngã.
D sai: Không có chi tiết chiếc ghế bị hỏng; chiếc đinh chỉ được đặt lên ghế.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
7
第 7 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Nghĩa tiếng Việt: Một bà cụ định đi taxi đến ga tàu. Bà liên tục dặn tài xế: “Anh phải lái chậm một chút, cẩn thận, đừng buông tay, đừng đi vào chỗ mặt đường nhiều nước, đừng rẽ gấp…” Cuối cùng, tài xế mất kiên nhẫn và nói: “Được thôi, thưa bà, nhưng nếu chúng ta thật sự gặp tai nạn thì bà muốn vào bệnh viện nào?”
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 一位老太太要乘出租车去火车站。她不停地对司机说:“你得开慢点儿·····小心点儿别放手·请不要走路面水多·请不要急转弯….”司机终于不耐烦了,说.“好吧,老太太,可是如果我们真出了车祸,你想进哪个医院呢?”
Nghĩa tiếng Việt: Một bà cụ định đi taxi đến ga tàu. Bà liên tục dặn tài xế: “Anh phải lái chậm một chút, cẩn thận, đừng buông tay, đừng đi vào chỗ mặt đường nhiều nước, đừng rẽ gấp…” Cuối cùng, tài xế mất kiên nhẫn và nói: “Được thôi, thưa bà, nhưng nếu chúng ta thật sự gặp tai nạn thì bà muốn vào bệnh viện nào?”
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 司机不会开车
B. 车站很远
C. 司机很累
D. 老太太很啰唆
Phân tích đối chiếu: 放手·请不要走路面水多·请不要急转弯….”司机终于不耐烦了,说.“好
Tapescript bài nghe: 一位老太太要乘出租车去火车站。她不停地对司机说:“你得开慢点儿,小心点儿,别放手,请不要走路面水多,请不要急转弯……”司机终于不耐烦了,说:“好吧,老太太,可是如果我们真出了车祸,你想进哪个医院呢?” Bà cụ liên tục đưa ra những lời dặn dò, khiến tài xế cuối cùng phải đáp lại bằng câu nói mỉa mai về tai nạn. Chi tiết này cho thấy bà nói nhiều, lắm lời; đáp án D phù hợp.
A sai: Không có căn cứ cho thấy tài xế không biết lái xe; lời đáp của anh thể hiện sự bực bội trước các chỉ dẫn liên tục.
B sai: Bài nghe không nói ga tàu ở xa.
C sai: Không có chi tiết tài xế mệt; nguyên nhân anh mất kiên nhẫn là những lời dặn liên tiếp.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
8
第 8 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Minh đi bộ cùng một người bạn. Tiểu Minh hỏi: “Năm nay bạn bao nhiêu tuổi?” Người bạn trả lời: “Năm nay mình chín tuổi.” Tiểu Minh nói: “Tốt quá, thêm hai năm nữa là mình sẽ lớn hơn bạn một tuổi!”
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 小明和朋友一起走路。小明问朋友:“你今年几岁啦?”朋友说:“我今年九岁了。”小明说:“太好了,再过两年我就比你大一岁了!”
Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Minh đi bộ cùng một người bạn. Tiểu Minh hỏi: “Năm nay bạn bao nhiêu tuổi?” Người bạn trả lời: “Năm nay mình chín tuổi.” Tiểu Minh nói: “Tốt quá, thêm hai năm nữa là mình sẽ lớn hơn bạn một tuổi!”
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 小明今年8岁了
B. 小明比朋友大
C. 小明忘记了自己的年龄
D. 朋友和小明一样大
Phân tích đối chiếu: 明说:“太好了,再过两年我就比你大一岁了!”
Tapescript bài nghe: 小明和朋友一起走路。小明问朋友:“你今年几岁啦?”朋友说:“我今年九岁了。”小明说:“太好了,再过两年我就比你大一岁了!” Người bạn hiện chín tuổi; sau hai năm, bạn ấy sẽ mười một tuổi. Khi đó Tiểu Minh hơn bạn một tuổi, tức là Tiểu Minh sẽ mười hai tuổi. Suy ra hiện tại Tiểu Minh mười tuổi, nhưng phép tính trong lời nói của cậu không nhất quán: nếu hiện tại cậu mười tuổi thì sau hai năm cậu mười hai tuổi, hơn bạn một tuổi là đúng; vì vậy hiện tại cậu hơn bạn một tuổi. Tuy nhiên đáp án A nói Tiểu Minh hiện tám tuổi, không suy ra trực tiếp từ dữ kiện. Câu đùa nằm ở chỗ Tiểu Minh nói “thêm hai năm nữa” mới hơn bạn một tuổi, nghĩa là hiện tại cậu kém bạn một tuổi; hiện tại người bạn chín tuổi nên Tiểu Minh tám tuổi.
B sai: Hiện tại Tiểu Minh kém bạn một tuổi; cậu chỉ nói rằng sau hai năm sẽ hơn bạn một tuổi.
C sai: Bài nghe không cho biết Tiểu Minh quên tuổi của mình.
D sai: Hai người không bằng tuổi; từ câu nói của Tiểu Minh suy ra cậu hiện tám tuổi, còn bạn chín tuổi.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
9
第 9 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Nghĩa tiếng Việt: Người nông dân đi kiểm tra vườn cây ăn quả nhà mình thì phát hiện một cậu bé đang hái táo trên cây nhà ông. Ông tức giận nói: “Nhóc nghịch ngợm kia, cứ chờ đấy, ta sẽ đi mách bố cháu!” Cậu bé ngẩng lên gọi: “Bố ơi, có người ở dưới muốn nói chuyện với bố!”
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 农夫巡视自己家的果园,发现一个小男孩在他家的苹果树上摘苹果,农夫很生气地说: “调皮的孩子,你等着,我要去告诉你爸爸!”小男孩抬头向上面喊道:“爸爸,底下有人要和你说话!”
Nghĩa tiếng Việt: Người nông dân đi kiểm tra vườn cây ăn quả nhà mình thì phát hiện một cậu bé đang hái táo trên cây nhà ông. Ông tức giận nói: “Nhóc nghịch ngợm kia, cứ chờ đấy, ta sẽ đi mách bố cháu!” Cậu bé ngẩng lên gọi: “Bố ơi, có người ở dưới muốn nói chuyện với bố!”
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 农夫的运气不好
B. 爸爸也在偷苹果
C. 孩子很高兴
D. 爸爸很高兴
Phân tích đối chiếu: “调皮的孩子,你等着,我要去告诉你爸爸!”小男孩抬头向上面喊道:“爸爸,底下有
Tapescript bài nghe: 农夫巡视自己家的果园,发现一个小男孩在他家的苹果树上摘苹果,农夫很生气地说:“调皮的孩子,你等着,我要去告诉你爸爸!”小男孩抬头向上面喊道:“爸爸,底下有人要和你说话!” Cậu bé gọi bố từ trên cây xuống; cách gọi “bố ơi” cho thấy bố cậu cũng đang ở trên cây, nhiều khả năng cũng đang hái trộm táo. Đây là tình tiết gây cười và phù hợp với B.
A sai: Không có chi tiết nào nói người nông dân gặp vận xui.
C sai: Không có căn cứ cho thấy cậu bé vui; trọng tâm là cậu gọi bố xuống nói chuyện với người nông dân.
D sai: Bài nghe không nói bố vui; tình huống hàm ý bố cũng đang làm việc sai trái.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
10
第 10 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 1 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Nghĩa tiếng Việt: Trong giờ học, tôi hỏi học sinh về ước mơ nghề nghiệp. Các em đều muốn làm những nghề như kỹ sư, nhà khoa học, bác sĩ. Chỉ có một học sinh nói rằng sau này em muốn làm nhà từ thiện để giúp đỡ người khác. Nghe vậy, tôi rất khâm phục em nên hỏi: “Tại sao?” Em trả lời: “Thưa thầy, nếu không có tiền thì làm sao làm nhà từ thiện được ạ?”
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 上课的时候,我问学生的志愿,结果都是工程师、科学家、医生之类。只有一位学生说他将来要做慈善家,去帮助别人。我听了之后,非常佩服这位同学,于是我问他: “为什么?”他回答说:“老师,要是没钱,怎么能做慈善家呢?”
Nghĩa tiếng Việt: Trong giờ học, tôi hỏi học sinh về ước mơ nghề nghiệp. Các em đều muốn làm những nghề như kỹ sư, nhà khoa học, bác sĩ. Chỉ có một học sinh nói rằng sau này em muốn làm nhà từ thiện để giúp đỡ người khác. Nghe vậy, tôi rất khâm phục em nên hỏi: “Tại sao?” Em trả lời: “Thưa thầy, nếu không có tiền thì làm sao làm nhà từ thiện được ạ?”
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 学生想帮助别人
B. 慈善家很有钱
C. 学生想当有钱人
D. 老师喜欢慈善家
Phân tích đối chiếu: 说他将来要做慈善家,去帮助别人。我听了之后,非常佩服这位同学,于是我问他:
Tapescript bài nghe: 上课的时候,我问学生的志愿,结果都是工程师、科学家、医生之类。只有一位学生说他将来要做慈善家,去帮助别人。我听了之后,非常佩服这位同学,于是我问他:“为什么?”他回答说:“老师,要是没钱,怎么能做慈善家呢?” Học sinh giải thích rằng muốn làm từ thiện thì phải có tiền. Câu trả lời dí dỏm cho thấy em muốn trở thành người giàu có để có khả năng làm từ thiện; đáp án C phù hợp nhất.
A sai: Em có nhắc đến việc giúp người khác, nhưng câu hỏi “为什么” được trả lời bằng lý do cần có tiền; ý gây cười tập trung vào mong muốn có tiền.
B sai: Đây là nhận định khái quát về nhà từ thiện, không diễn đạt trực tiếp điều học sinh muốn làm.
D sai: Thầy giáo khâm phục học sinh vì em nói muốn làm từ thiện, nhưng không phải ý chính của câu chuyện là thầy thích nhà từ thiện.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
11
第 11 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 1 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Nghĩa tiếng Việt: Ô nhiễm không khí gây tác hại lớn đối với cơ thể con người. Các chất ô nhiễm đi vào cơ thể qua đường hô hấp, rồi theo máu lưu thông khắp cơ thể. Chúng dễ khiến chúng ta mắc nhiều loại bệnh, chủ yếu gồm ngộ độc mạn tính, ngộ độc cấp tính và ung thư.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 大气污染对人体的危害很大,这些污染物通过呼吸道进人我们的身体,然后通过血液流遍我们的全身。这些污染物容易使我们患上各种各样的疾病,大致可以分为慢性中毒、急性中毒和癌症三种。
Nghĩa tiếng Việt: Ô nhiễm không khí gây tác hại lớn đối với cơ thể con người. Các chất ô nhiễm đi vào cơ thể qua đường hô hấp, rồi theo máu lưu thông khắp cơ thể. Chúng dễ khiến chúng ta mắc nhiều loại bệnh, chủ yếu gồm ngộ độc mạn tính, ngộ độc cấp tính và ung thư.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 污染的空气通过呼吸排出体外
B. 大气污染对身体有危害
C. 大气污染对身体没影响
D. 污染物使我们不能呼吸
Phân tích đối chiếu: 流遍我们的全身。这些污染物容易使我们患上各种各样的疾病,大致可以分为慢性中
Tapescript bài nghe: 大气污染对人体的危害很大,这些污染物通过呼吸道进入我们的身体,然后通过血液流遍我们的全身。这些污染物容易使我们患上各种各样的疾病,大致可以分为慢性中毒、急性中毒和癌症三种。 Bài nghe nêu trực tiếp tác hại lớn của ô nhiễm không khí đối với cơ thể và giải thích các chất ô nhiễm gây bệnh như thế nào. A nói chất ô nhiễm được thở ra ngoài, trái với nội dung; C phủ nhận tác hại; D nói chất ô nhiễm khiến con người không thể hô hấp, điều bài nghe không đề cập.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
12
第 12 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 1 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Nghĩa tiếng Việt: Bố làm việc hay quên trước quên sau, thường làm mất ô. Một hôm, bố tan làm về, vui vẻ nói với mẹ: “Mẹ xem, lần này con không quên mang ô về!” Mẹ đáp: “Nhưng hôm nay bố có mang ô đi đâu!”
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 爸爸做事总是丢三落四,经常弄丢自己的雨伞。一天,爸爸下班回来高兴地对妈妈说: “你看,这回我没有忘记把雨伞带回来!”妈妈说:“可是你今天没有带伞出去啊!”
Nghĩa tiếng Việt: Bố làm việc hay quên trước quên sau, thường làm mất ô. Một hôm, bố tan làm về, vui vẻ nói với mẹ: “Mẹ xem, lần này con không quên mang ô về!” Mẹ đáp: “Nhưng hôm nay bố có mang ô đi đâu!”
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 妈妈的记忆力不好
B. 妈妈弄丢了雨伞
C. 爸爸没有忘记雨伞
D. 爸爸拿回了别人的雨伞
Phân tích đối chiếu: “你看,这回我没有忘记把雨伞带回来!”妈妈说:“可是你今天没有带伞出去啊!”
Tapescript bài nghe: 爸爸做事总是丢三落四,经常弄丢自己的雨伞。一天,爸爸下班回来高兴地对妈妈说:“你看,这回我没有忘记把雨伞带回来!”妈妈说:“可是你今天没有带伞出去啊!” Mấu chốt là bố nói mình đã mang chiếc ô về, trong khi mẹ cho biết ông không hề mang ô ra ngoài. Tình huống hài hước ngụ ý chiếc ô ấy không phải của bố, nên D phù hợp. A không có căn cứ; B nói mẹ làm mất ô, trái nội dung; C chỉ lặp lại lời bố mà bỏ qua chi tiết then chốt trong lời mẹ.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
13
第 13 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 1 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Nghĩa tiếng Việt: Trong tóc người có một chất gọi là “hắc sắc tố”, giúp tóc có màu đen. Nếu hắc sắc tố ít, tóc sẽ ngả vàng hoặc bạc trắng. Khi về già, lượng hắc sắc tố ngày càng giảm, vì thế tóc cũng bạc dần.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 人类的头发中有一种物质叫做“黑色素”,它可以使我们头发变黑。如果黑色素少的话,头发便会发黄或者发白。当我们到了老年的时候,黑色素越来越少,所以我们的头发也就越来越白了。
Nghĩa tiếng Việt: Trong tóc người có một chất gọi là “hắc sắc tố”, giúp tóc có màu đen. Nếu hắc sắc tố ít, tóc sẽ ngả vàng hoặc bạc trắng. Khi về già, lượng hắc sắc tố ngày càng giảm, vì thế tóc cũng bạc dần.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 全球变暖还会继续
B. 全球变暖停止了
C. 太平洋不停地冷却
D. 气候变暖是人为的
Phân tích đối chiếu: 话,头发便会发黄或者发白。当我们到了老年的时候,黑色素越来越少,所以我们的
Tapescript bài nghe: 人类的头发中有一种物质叫做“黑色素”,它可以使我们的头发变黑。如果黑色素少的话,头发便会发黄或者发白。当我们到了老年的时候,黑色素越来越少,所以我们的头发也就越来越白了。 Bản ghi âm nói về hắc sắc tố và nguyên nhân tóc bạc theo tuổi tác. Tuy nhiên, cả bốn phương án đều nói về biến đổi khí hậu hoặc sự nóng lên toàn cầu, hoàn toàn không liên quan đến nội dung nghe. Vì vậy không thể xác định A là đáp án dựa trên tapescript đã cung cấp; dữ liệu câu hỏi hoặc đáp án có khả năng bị ghép nhầm.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
14
第 14 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 1 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Nghĩa tiếng Việt: Mỗi khi đến lượt thổi sáo sênh, Nam Quách tiên sinh cũng phồng má, bịt các lỗ sáo, làm bộ làm tịch trà trộn vào dàn nhạc để góp cho đủ số, cố ý ra vẻ như đang thổi sáo.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 南郭先生每逢吹竿,也鼓着腮帮捂着竿眼儿,装腔作势,混在乐队里充数,故意做出一副姿态,好像是在吹等。
Nghĩa tiếng Việt: Mỗi khi đến lượt thổi sáo sênh, Nam Quách tiên sinh cũng phồng má, bịt các lỗ sáo, làm bộ làm tịch trà trộn vào dàn nhạc để góp cho đủ số, cố ý ra vẻ như đang thổi sáo.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 南郭先生胸有成竹
B. 南郭先生冒充会吹竿
C. 南郭先生很诚实
D. 南郭先生很幽默
Phân tích đối chiếu: 一副姿态,好像是在吹等。
Tapescript bài nghe: 南郭先生每逢吹竽,也鼓着腮帮捂着竽眼儿,装腔作势,混在乐队里充数,故意做出一副姿态,好像是在吹竽。 Những chi tiết “装腔作势” và “混在乐队里充数” cho thấy Nam Quách giả vờ biết thổi sáo để qua mặt người khác. A nói ông tự tin, B nói ông giả mạo người biết thổi sáo; C nói ông thành thật, trái hẳn nội dung; D nói ông hài hước, không phải ý chính.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
15
第 15 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 1 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
节目以戏曲为主jié mù yǐ xì qǔ wéi zhǔ
B
节目受到各界批评jié mù shòu dào gè jiè pī píng
C
老百姓均可参与lǎo bǎi xìng jūn kě cān yù
D
邀请明星参加表演yāo qǐng míng xīng cān jiā biǎo yǎn
Lời thoại trong băng (Transcript):
小张和朋友在闲聊。朋友问小张:“你和你女朋友什么时候结婚?”小张说:“八字还没一撒呢!”
Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Trương đang trò chuyện với bạn về kế hoạch kết hôn, anh ấy nói rằng mọi chuyện vẫn chưa đâu vào đâu cả. Đoạn phỏng vấn với Giáo sư Trương thảo luận về đặc điểm tâm lý và tính cách của thanh thiếu niên, nhấn mạnh rằng các đặc điểm này (hòa đồng, năng động, hài hước) giúp mọi người dân đều có thể tham gia.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 小张和朋友在闲聊。朋友问小张:“你和你女朋友什么时候结婚?”小张说:“八字还没一撒呢!” HSK(六级)模拟试卷6听力文本233 Quet QR thi Online: 第二部分第16到20题是根据下面一段采访: 主持人:今天我们大家将跟张教授一起讨论青少年的心理特征和性格特点。请问,张教授,青少年的性格有什么特点? 张教授:青少年的性格特点和成人有些不同,特别是外向型。外向型青少年主要有三个特点:第一个就是合群。第二个就是活跃。合群就是愿意和别人在一起,但是很少说话;活跃就是不仅愿意和别人在一起,往往还起到主导性作用。第三个特点就是幽默,这种人喜欢开玩笑,他说出来的话大家都爱听,而且很轻松。 主持人:性别不同,表现也不同吧? 张教授:是的,女孩比男孩要更外向一些,初一、高一、高二差别是最大的。 主持人:有的孩子比较懒情,早晨起床也起不来,是不是因为他的性格有问题呢? 张教授:这是习惯的问题,可能是因为他每次这么做的时候,他没有意识到对他本人带来的消极影响,同时父母也没有让他意识到这个问题的严重性。好的习惯对于青少年是非常重要的,无论是学习的习惯,还是日常生活的习惯,都很重要。 主持人:您如何看待青少年人际关系的特点? 张教授:人际关系主要有三个方面:第一是温和,就是对人的态度。第二是谨慎,要仔细认真地对待问题。第三就是委婉,人际关系里面造成冲突最常见的原因就是太直接了。我们说的青少年人际关系的特点就是他们希望在处理各种问题的时候给人留下一个好印象。 主持人:张教授,您对青少年有什么建议吗? 张教授:在初中到高中的阶段,青少年的主要任务是学习,但是在学习之外,一个人的全面发展也很重要,包括人际交往、身体素质、兴趣活动,但是要处理好两者之间的关系。在面临着升学压力的时候应该好好学习,但是平时还是要多多增加其他知识,应该注意全面发展。
Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Trương đang trò chuyện với bạn. Người bạn hỏi: “Bao giờ cậu và bạn gái kết hôn?” Tiểu Trương đáp: “Đến nét đầu tiên của chữ 八 còn chưa viết xong!” Thành ngữ “八字还没一撇” có nghĩa là việc còn chưa bắt đầu hoặc chưa có tiến triển gì đáng kể.
Phân tích đối chiếu: 一撒呢!”
Tapescript bài nghe: 小张和朋友在闲聊。朋友问小张:“你和你女朋友什么时候结婚?”小张说:“八字还没一撇呢!” Bài nghe chỉ có câu chuyện về chuyện kết hôn của Tiểu Trương. Các phương án được cung cấp phía sau lại nói về một chương trình biểu diễn, như chương trình chủ yếu là hí khúc hay người dân đều có thể tham gia; chúng không liên quan đến tapescript này. Do đó, dữ liệu câu hỏi và phương án có dấu hiệu bị ghép nhầm, không thể xác nhận C từ nội dung nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
16
第 16 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 1 6 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình: Hôm nay, chúng ta sẽ cùng Giáo sư Trương thảo luận về đặc điểm tâm lý và tính cách của thanh thiếu niên. Xin hỏi giáo sư, tính cách của các em có những đặc điểm gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天我们大家将跟张教授一起讨论青少年的心理特征和性格特点。请问,张教授,青少年的性格有什么特点? 张教授:青少年的性格特点和成人有些不同,特别是外向型。外向型青少年主要有三个特点:第一个就是合群。第二个就是活跃。合群就是愿意和别人在一起,但是很少说话;活跃就是不仅愿意和别人在一起,往往还起到主导性作用。第三个特点就是幽默,这种人喜欢开玩笑,他说出来的话大家都爱听,而且很轻松。 主持人:性别不同,表现也不同吧? 张教授:是的,女孩比男孩要更外向一些,初一、高一、高二差别是最大的。 主持人:有的孩子比较懒情,早晨起床也起不来,是不是因为他的性格有问题呢? 张教授:这是习惯的问题,可能是因为他每次这么做的时候,他没有意识到对他本人带来的消极影响,同时父母也没有让他意识到这个问题的严重性。好的习惯对于青少年是非常重要的,无论是学习的习惯,还是日常生活的习惯,都很重要。 主持人:您如何看待青少年人际关系的特点? 张教授:人际关系主要有三个方面:第一是温和,就是对人的态度。第二是谨慎,要仔细认真地对待问题。第三就是委婉,人际关系里面造成冲突最常见的原因就是太直接了。我们说的青少年人际关系的特点就是他们希望在处理各种问题的时候给人留下一个好印象。 主持人:张教授,您对青少年有什么建议吗? 张教授:在初中到高中的阶段,青少年的主要任务是学习,但是在学习之外,一个人的全面发展也很重要,包括人际交往、身体素质、兴趣活动,但是要处理好两者之间的关系。在面临着升学压力的时候应该好好学习,但是平时还是要多多增加其他知识,应该注意全面发展。 问:下面哪个不是外向型青少年的特点?
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình: Hôm nay, chúng ta sẽ cùng Giáo sư Trương thảo luận về đặc điểm tâm lý và tính cách của thanh thiếu niên. Xin hỏi giáo sư, tính cách của các em có những đặc điểm gì?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 活跃
B. 可爱
C. 幽默
D. 合群
Phân tích đối chiếu: 授,青少年的性格有什么特点?
Tapescript bài nghe: 主持人:今天我们大家将跟张教授一起讨论青少年的心理特征和性格特点。请问,张教授,青少年的性格有什么特点? 张教授:青少年的性格特点和成人有些不同,特别是外向型。外向型青少年主要有三个特点:第一个就是合群。第二个就是活跃。合群就是愿意和别人在一起,但是很少说话;活跃就是不仅愿意和别人在一起,往往还起到主导性作用。第三个特点就是幽默,这种人喜欢开玩笑,他说出来的话大家都爱听,而且很轻松。 主持人:有的孩子比较懒惰,早晨起床也起不来,是不是因为他的性格有问题呢? 张教授:这是习惯的问题,可能是因为他每次这么做的时候,他没有意识到对他本人带来的消极影响,同时父母也没有让他意识到这个问题的严重性。好的习惯对于青少年来说非常重要,无论是学习的习惯,还是日常生活的习惯,都很重要。 张教授:人际关系主要有三个方面:第一是温和,就是对人的态度。第二是谨慎,要仔细认真地对待问题。第三就是委婉。人际关系里面造成冲突最常见的原因就是太直接了。我们说的青少年人际关系的特点就是他们希望在处理各种问题的时候给人留下一个好印象。 张教授:在初中到高中的阶段,青少年的主要任务是学习,但是在学习之外,一个人的全面发展也很重要,包括人际交往、身体素质、兴趣活动,但是要处理好两者之间的关系。在面临升学压力的时候应该好好学习,但是平时还是要多增加其他知识,应该注意全面发展。 Giáo sư Trương: Tính cách của thanh thiếu niên có một số điểm khác với người trưởng thành, đặc biệt là nhóm hướng ngoại. Thanh thiếu niên hướng ngoại chủ yếu có ba đặc điểm. Thứ nhất là hòa đồng: muốn ở cùng người khác nhưng ít nói. Thứ hai là năng động: không chỉ muốn ở cùng mọi người mà thường còn giữ vai trò dẫn dắt. Đặc điểm thứ ba là hài hước: những người này thích đùa, lời họ nói được mọi người yêu thích và tạo cảm giác thoải mái. Người dẫn chương trình hỏi liệu biểu hiện có khác nhau theo giới tính không. Giáo sư trả lời rằng nữ hướng ngoại hơn nam; khác biệt lớn nhất xuất hiện ở lớp 7, lớp 10 và lớp 11. Người dẫn chương trình hỏi vì sao có em lười, buổi sáng không dậy nổi và liệu đó có phải vấn đề tính cách không. Giáo sư cho rằng đây là vấn đề thói quen. Có thể các em chưa nhận thức được tác động tiêu cực của việc đó, còn cha mẹ cũng chưa giúp các em hiểu mức độ nghiêm trọng. Thói quen tốt rất quan trọng, cả trong học tập lẫn sinh hoạt hằng ngày. Về quan hệ giữa người với người, giáo sư nêu ba phương diện: ôn hòa trong thái độ, thận trọng khi xem xét vấn đề và khéo léo trong cách ứng xử. Nguyên nhân phổ biến gây xung đột là quá thẳng thắn; thanh thiếu niên thường muốn tạo ấn tượng tốt khi giải quyết các vấn đề. Cuối cùng, giáo sư khuyên các em xem học tập là nhiệm vụ chính, đồng thời vẫn chú trọng phát triển toàn diện, gồm giao tiếp, thể chất và sở thích; cần cân bằng hai mặt này, học tập nghiêm túc khi chịu áp lực thi cử và bổ sung kiến thức khác trong thời gian bình thường. Bài nghe xác định ba đặc điểm của thanh thiếu niên hướng ngoại là 合群 (hòa đồng), 活跃 (năng động) và 幽默 (hài hước). Trong các phương án, 活跃, 幽默 và 合群 đều được nêu trực tiếp là đặc điểm; 可爱 (đáng yêu) không được nhắc đến, nên đây là phương án không thuộc nhóm đặc điểm.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
17
第 17 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 1 7 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình và Giáo sư Trương thảo luận về đặc điểm tâm lý, tính cách của thanh thiếu niên. Giáo sư cho biết thanh thiếu niên hướng ngoại có ba đặc điểm: hòa đồng, năng động và hài hước. Nữ thường hướng ngoại hơn nam; khác biệt lớn nhất là ở lớp 7, lớp 10 và lớp 11.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天我们大家将跟张教授一起讨论青少年的心理特征和性格特点。请问,张教授,青少年的性格有什么特点? 张教授:青少年的性格特点和成人有些不同,特别是外向型。外向型青少年主要有三个特点:第一个就是合群。第二个就是活跃。合群就是愿意和别人在一起,但是很少说话;活跃就是不仅愿意和别人在一起,往往还起到主导性作用。第三个特点就是幽默,这种人喜欢开玩笑,他说出来的话大家都爱听,而且很轻松。 主持人:性别不同,表现也不同吧? 张教授:是的,女孩比男孩要更外向一些,初一、高一、高二差别是最大的。 主持人:有的孩子比较懒情,早晨起床也起不来,是不是因为他的性格有问题呢? 张教授:这是习惯的问题,可能是因为他每次这么做的时候,他没有意识到对他本人带来的消极影响,同时父母也没有让他意识到这个问题的严重性。好的习惯对于青少年是非常重要的,无论是学习的习惯,还是日常生活的习惯,都很重要。 主持人:您如何看待青少年人际关系的特点? 张教授:人际关系主要有三个方面:第一是温和,就是对人的态度。第二是谨慎,要仔细认真地对待问题。第三就是委婉,人际关系里面造成冲突最常见的原因就是太直接了。我们说的青少年人际关系的特点就是他们希望在处理各种问题的时候给人留下一个好印象。 主持人:张教授,您对青少年有什么建议吗? 张教授:在初中到高中的阶段,青少年的主要任务是学习,但是在学习之外,一个人的全面发展也很重要,包括人际交往、身体素质、兴趣活动,但是要处理好两者之间的关系。在面临着升学压力的时候应该好好学习,但是平时还是要多多增加其他知识,应该注意全面发展。 问:女孩的外向性格在什么时候与男孩差别最大?
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình và Giáo sư Trương thảo luận về đặc điểm tâm lý, tính cách của thanh thiếu niên. Giáo sư cho biết thanh thiếu niên hướng ngoại có ba đặc điểm: hòa đồng, năng động và hài hước. Nữ thường hướng ngoại hơn nam; khác biệt lớn nhất là ở lớp 7, lớp 10 và lớp 11.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 初一、高一、高二
B. 初二、高一、高二
C. 初一、高二、高三
D. 初二、高二、高三
Phân tích đối chiếu: 授,青少年的性格有什么特点?
Tapescript bài nghe: 主持人:今天我们大家将跟张教授一起讨论青少年的心理特征和性格特点。请问,张教授,青少年的性格有什么特点? 张教授:青少年的性格特点和成人有些不同,特别是外向型。外向型青少年主要有三个特点:第一个就是合群。第二个就是活跃。合群就是愿意和别人在一起,但是很少说话;活跃就是不仅愿意和别人在一起,往往还起到主导性作用。第三个特点就是幽默,这种人喜欢开玩笑,他说出来的话大家都爱听,而且很轻松。 主持人:有的孩子比较懒惰,早晨起床也起不来,是不是因为他的性格有问题呢? 张教授:这是习惯的问题,可能是因为他每次这么做的时候,他没有意识到对他本人带来的消极影响,同时父母也没有让他意识到这个问题的严重性。好的习惯对于青少年来说非常重要,无论是学习的习惯,还是日常生活的习惯,都很重要。 张教授:人际关系主要有三个方面:第一是温和,就是对人的态度。第二是谨慎,要仔细认真地对待问题。第三就是委婉。人际关系里面造成冲突最常见的原因就是太直接了。我们说的青少年人际关系的特点就是他们希望在处理各种问题的时候给人留下一个好印象。 张教授:在初中到高中的阶段,青少年的主要任务是学习,但是在学习之外,一个人的全面发展也很重要,包括人际交往、身体素质、兴趣活动,但是要处理好两者之间的关系。在面临升学压力的时候应该好好学习,但是平时还是要多增加其他知识,应该注意全面发展。 Sau đó, cuộc trò chuyện đề cập đến thói quen sinh hoạt, quan hệ giữa người với người và lời khuyên dành cho thanh thiếu niên. Giáo sư nhấn mạnh rằng khó thức dậy buổi sáng là vấn đề thói quen, quan hệ xã hội cần ôn hòa, thận trọng và khéo léo, còn việc học cần đi đôi với phát triển toàn diện. Giáo sư nói rõ: “女孩比男孩要更外向一些,初一、高一、高二差别是最大的” — nữ hướng ngoại hơn nam, và khác biệt lớn nhất ở lớp 7, lớp 10, lớp 11. Phương án A khớp nguyên văn. Các phương án B, C, D thay ít nhất một khối lớp so với thông tin nghe được.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
18
第 18 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 1 8 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi liệu một số em lười và không thể dậy vào buổi sáng có phải do vấn đề tính cách hay không. Giáo sư trả lời rằng đó là vấn đề thói quen. Có thể các em chưa nhận ra tác động tiêu cực mà việc này gây ra cho bản thân, đồng thời cha mẹ cũng chưa giúp các em hiểu mức độ nghiêm trọng. Thói quen tốt rất quan trọng, dù là thói quen học tập hay sinh hoạt hằng ngày.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天我们大家将跟张教授一起讨论青少年的心理特征和性格特点。请问,张教授,青少年的性格有什么特点? 张教授:青少年的性格特点和成人有些不同,特别是外向型。外向型青少年主要有三个特点:第一个就是合群。第二个就是活跃。合群就是愿意和别人在一起,但是很少说话;活跃就是不仅愿意和别人在一起,往往还起到主导性作用。第三个特点就是幽默,这种人喜欢开玩笑,他说出来的话大家都爱听,而且很轻松。 主持人:性别不同,表现也不同吧? 张教授:是的,女孩比男孩要更外向一些,初一、高一、高二差别是最大的。 主持人:有的孩子比较懒情,早晨起床也起不来,是不是因为他的性格有问题呢? 张教授:这是习惯的问题,可能是因为他每次这么做的时候,他没有意识到对他本人带来的消极影响,同时父母也没有让他意识到这个问题的严重性。好的习惯对于青少年是非常重要的,无论是学习的习惯,还是日常生活的习惯,都很重要。 主持人:您如何看待青少年人际关系的特点? 张教授:人际关系主要有三个方面:第一是温和,就是对人的态度。第二是谨慎,要仔细认真地对待问题。第三就是委婉,人际关系里面造成冲突最常见的原因就是太直接了。我们说的青少年人际关系的特点就是他们希望在处理各种问题的时候给人留下一个好印象。 主持人:张教授,您对青少年有什么建议吗? 张教授:在初中到高中的阶段,青少年的主要任务是学习,但是在学习之外,一个人的全面发展也很重要,包括人际交往、身体素质、兴趣活动,但是要处理好两者之间的关系。在面临着升学压力的时候应该好好学习,但是平时还是要多多增加其他知识,应该注意全面发展。 问:为什么有的孩子早晨起床起不来?
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi liệu một số em lười và không thể dậy vào buổi sáng có phải do vấn đề tính cách hay không. Giáo sư trả lời rằng đó là vấn đề thói quen. Có thể các em chưa nhận ra tác động tiêu cực mà việc này gây ra cho bản thân, đồng thời cha mẹ cũng chưa giúp các em hiểu mức độ nghiêm trọng. Thói quen tốt rất quan trọng, dù là thói quen học tập hay sinh hoạt hằng ngày.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 孩子性格懒惰
B. 家长教育不好
C. 没有好的生活习惯
D. 上课时间安排不好
Phân tích đối chiếu: 授,青少年的性格有什么特点?
Tapescript bài nghe: 主持人:今天我们大家将跟张教授一起讨论青少年的心理特征和性格特点。请问,张教授,青少年的性格有什么特点? 张教授:青少年的性格特点和成人有些不同,特别是外向型。外向型青少年主要有三个特点:第一个就是合群。第二个就是活跃。合群就是愿意和别人在一起,但是很少说话;活跃就是不仅愿意和别人在一起,往往还起到主导性作用。第三个特点就是幽默,这种人喜欢开玩笑,他说出来的话大家都爱听,而且很轻松。 主持人:有的孩子比较懒惰,早晨起床也起不来,是不是因为他的性格有问题呢? 张教授:这是习惯的问题,可能是因为他每次这么做的时候,他没有意识到对他本人带来的消极影响,同时父母也没有让他意识到这个问题的严重性。好的习惯对于青少年来说非常重要,无论是学习的习惯,还是日常生活的习惯,都很重要。 张教授:人际关系主要有三个方面:第一是温和,就是对人的态度。第二是谨慎,要仔细认真地对待问题。第三就是委婉。人际关系里面造成冲突最常见的原因就是太直接了。我们说的青少年人际关系的特点就是他们希望在处理各种问题的时候给人留下一个好印象。 张教授:在初中到高中的阶段,青少年的主要任务是学习,但是在学习之外,一个人的全面发展也很重要,包括人际交往、身体素质、兴趣活动,但是要处理好两者之间的关系。在面临升学压力的时候应该好好学习,但是平时还是要多增加其他知识,应该注意全面发展。 Giáo sư cũng nói về ba phương diện trong quan hệ xã hội: ôn hòa, thận trọng và khéo léo; đồng thời khuyên thanh thiếu niên chú trọng học tập và phát triển toàn diện. Giáo sư khẳng định nguyên nhân là “这是习惯的问题” — đây là vấn đề thói quen; phần tiếp theo nhấn mạnh tầm quan trọng của thói quen tốt trong sinh hoạt hằng ngày. Vì vậy, C “没有好的生活习惯” phù hợp nhất. A quy thành tính cách lười biếng, trong khi giáo sư nói rõ đây là vấn đề thói quen; B chỉ nêu một yếu tố có thể liên quan (cha mẹ chưa giúp trẻ nhận thức vấn đề), không phải nguyên nhân cốt lõi được hỏi; D không được đề cập.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
19
第 19 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 1 9 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi về đặc điểm trong quan hệ giữa người với người của thanh thiếu niên. Giáo sư cho biết quan hệ này có ba phương diện: ôn hòa trong thái độ, thận trọng và nghiêm túc khi xử lý vấn đề, khéo léo trong giao tiếp. Nói quá thẳng thắn là nguyên nhân phổ biến gây xung đột. Đặc điểm của thanh thiếu niên là khi xử lý các vấn đề, họ mong muốn để lại ấn tượng tốt cho người khác.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天我们大家将跟张教授一起讨论青少年的心理特征和性格特点。请问,张教授,青少年的性格有什么特点? 张教授:青少年的性格特点和成人有些不同,特别是外向型。外向型青少年主要有三个特点:第一个就是合群。第二个就是活跃。合群就是愿意和别人在一起,但是很少说话;活跃就是不仅愿意和别人在一起,往往还起到主导性作用。第三个特点就是幽默,这种人喜欢开玩笑,他说出来的话大家都爱听,而且很轻松。 主持人:性别不同,表现也不同吧? 张教授:是的,女孩比男孩要更外向一些,初一、高一、高二差别是最大的。 主持人:有的孩子比较懒情,早晨起床也起不来,是不是因为他的性格有问题呢? 张教授:这是习惯的问题,可能是因为他每次这么做的时候,他没有意识到对他本人带来的消极影响,同时父母也没有让他意识到这个问题的严重性。好的习惯对于青少年是非常重要的,无论是学习的习惯,还是日常生活的习惯,都很重要。 主持人:您如何看待青少年人际关系的特点? 张教授:人际关系主要有三个方面:第一是温和,就是对人的态度。第二是谨慎,要仔细认真地对待问题。第三就是委婉,人际关系里面造成冲突最常见的原因就是太直接了。我们说的青少年人际关系的特点就是他们希望在处理各种问题的时候给人留下一个好印象。 主持人:张教授,您对青少年有什么建议吗? 张教授:在初中到高中的阶段,青少年的主要任务是学习,但是在学习之外,一个人的全面发展也很重要,包括人际交往、身体素质、兴趣活动,但是要处理好两者之间的关系。在面临着升学压力的时候应该好好学习,但是平时还是要多多增加其他知识,应该注意全面发展。 问:青少年人际关系的特点是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi về đặc điểm trong quan hệ giữa người với người của thanh thiếu niên. Giáo sư cho biết quan hệ này có ba phương diện: ôn hòa trong thái độ, thận trọng và nghiêm túc khi xử lý vấn đề, khéo léo trong giao tiếp. Nói quá thẳng thắn là nguyên nhân phổ biến gây xung đột. Đặc điểm của thanh thiếu niên là khi xử lý các vấn đề, họ mong muốn để lại ấn tượng tốt cho người khác.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 喜欢交朋友
B. 希望给别人留下好印象
C. 与老师保持距离
D. 经常接触新鲜事物
Phân tích đối chiếu: 授,青少年的性格有什么特点?
Tapescript bài nghe: 主持人:今天我们大家将跟张教授一起讨论青少年的心理特征和性格特点。请问,张教授,青少年的性格有什么特点? 张教授:青少年的性格特点和成人有些不同,特别是外向型。外向型青少年主要有三个特点:第一个就是合群。第二个就是活跃。合群就是愿意和别人在一起,但是很少说话;活跃就是不仅愿意和别人在一起,往往还起到主导性作用。第三个特点就是幽默,这种人喜欢开玩笑,他说出来的话大家都爱听,而且很轻松。 主持人:有的孩子比较懒惰,早晨起床也起不来,是不是因为他的性格有问题呢? 张教授:这是习惯的问题,可能是因为他每次这么做的时候,他没有意识到对他本人带来的消极影响,同时父母也没有让他意识到这个问题的严重性。好的习惯对于青少年来说非常重要,无论是学习的习惯,还是日常生活的习惯,都很重要。 张教授:人际关系主要有三个方面:第一是温和,就是对人的态度。第二是谨慎,要仔细认真地对待问题。第三就是委婉。人际关系里面造成冲突最常见的原因就是太直接了。我们说的青少年人际关系的特点就是他们希望在处理各种问题的时候给人留下一个好印象。 张教授:在初中到高中的阶段,青少年的主要任务是学习,但是在学习之外,一个人的全面发展也很重要,包括人际交往、身体素质、兴趣活动,但是要处理好两者之间的关系。在面临升学压力的时候应该好好学习,但是平时还是要多增加其他知识,应该注意全面发展。 Ở những phần khác, giáo sư nói về tính cách hướng ngoại, thói quen sinh hoạt và sự phát triển toàn diện của thanh thiếu niên. Câu then chốt là “他们希望在处理各种问题的时候给人留下一个好印象” — họ muốn tạo ấn tượng tốt cho người khác khi xử lý các vấn đề. Phương án B diễn đạt đúng ý này. A “thích kết bạn” không được nêu; C “giữ khoảng cách với giáo viên” không có căn cứ trong bài; D “thường xuyên tiếp xúc với điều mới mẻ” không liên quan đến đặc điểm quan hệ xã hội được mô tả.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
20
第 20 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 2 0 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi Giáo sư Trương có lời khuyên gì dành cho thanh thiếu niên. Giáo sư cho biết trong giai đoạn từ trung học cơ sở đến trung học phổ thông, nhiệm vụ chính của các em là học tập. Tuy nhiên, bên cạnh học tập, phát triển toàn diện cũng rất quan trọng, gồm giao tiếp xã hội, thể chất và các hoạt động sở thích. Các em cần cân bằng hai mặt: khi chịu áp lực thi cử thì tập trung học tốt; trong thời gian bình thường nên bổ sung kiến thức khác và chú ý phát triển toàn diện.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天我们大家将跟张教授一起讨论青少年的心理特征和性格特点。请问,张教授,青少年的性格有什么特点? 张教授:青少年的性格特点和成人有些不同,特别是外向型。外向型青少年主要有三个特点:第一个就是合群。第二个就是活跃。合群就是愿意和别人在一起,但是很少说话;活跃就是不仅愿意和别人在一起,往往还起到主导性作用。第三个特点就是幽默,这种人喜欢开玩笑,他说出来的话大家都爱听,而且很轻松。 主持人:性别不同,表现也不同吧? 张教授:是的,女孩比男孩要更外向一些,初一、高一、高二差别是最大的。 主持人:有的孩子比较懒情,早晨起床也起不来,是不是因为他的性格有问题呢? 张教授:这是习惯的问题,可能是因为他每次这么做的时候,他没有意识到对他本人带来的消极影响,同时父母也没有让他意识到这个问题的严重性。好的习惯对于青少年是非常重要的,无论是学习的习惯,还是日常生活的习惯,都很重要。 主持人:您如何看待青少年人际关系的特点? 张教授:人际关系主要有三个方面:第一是温和,就是对人的态度。第二是谨慎,要仔细认真地对待问题。第三就是委婉,人际关系里面造成冲突最常见的原因就是太直接了。我们说的青少年人际关系的特点就是他们希望在处理各种问题的时候给人留下一个好印象。 主持人:张教授,您对青少年有什么建议吗? 张教授:在初中到高中的阶段,青少年的主要任务是学习,但是在学习之外,一个人的全面发展也很重要,包括人际交往、身体素质、兴趣活动,但是要处理好两者之间的关系。在面临着升学压力的时候应该好好学习,但是平时还是要多多增加其他知识,应该注意全面发展。 问:张教授对青少年有什么建议?
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi Giáo sư Trương có lời khuyên gì dành cho thanh thiếu niên. Giáo sư cho biết trong giai đoạn từ trung học cơ sở đến trung học phổ thông, nhiệm vụ chính của các em là học tập. Tuy nhiên, bên cạnh học tập, phát triển toàn diện cũng rất quan trọng, gồm giao tiếp xã hội, thể chất và các hoạt động sở thích. Các em cần cân bằng hai mặt: khi chịu áp lực thi cử thì tập trung học tốt; trong thời gian bình thường nên bổ sung kiến thức khác và chú ý phát triển toàn diện.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 认真学习
B. 锻炼身体
C. 多参加兴趣活动
D. 注意全面发展
Phân tích đối chiếu: 授,青少年的性格有什么特点?
Tapescript bài nghe: 主持人:今天我们大家将跟张教授一起讨论青少年的心理特征和性格特点。请问,张教授,青少年的性格有什么特点? 张教授:青少年的性格特点和成人有些不同,特别是外向型。外向型青少年主要有三个特点:第一个就是合群。第二个就是活跃。合群就是愿意和别人在一起,但是很少说话;活跃就是不仅愿意和别人在一起,往往还起到主导性作用。第三个特点就是幽默,这种人喜欢开玩笑,他说出来的话大家都爱听,而且很轻松。 主持人:有的孩子比较懒惰,早晨起床也起不来,是不是因为他的性格有问题呢? 张教授:这是习惯的问题,可能是因为他每次这么做的时候,他没有意识到对他本人带来的消极影响,同时父母也没有让他意识到这个问题的严重性。好的习惯对于青少年来说非常重要,无论是学习的习惯,还是日常生活的习惯,都很重要。 张教授:人际关系主要有三个方面:第一是温和,就是对人的态度。第二是谨慎,要仔细认真地对待问题。第三就是委婉。人际关系里面造成冲突最常见的原因就是太直接了。我们说的青少年人际关系的特点就是他们希望在处理各种问题的时候给人留下一个好印象。 张教授:在初中到高中的阶段,青少年的主要任务是学习,但是在学习之外,一个人的全面发展也很重要,包括人际交往、身体素质、兴趣活动,但是要处理好两者之间的关系。在面临升学压力的时候应该好好学习,但是平时还是要多增加其他知识,应该注意全面发展。 Ý kết luận trực tiếp là “应该注意全面发展” — cần chú ý phát triển toàn diện; phương án D khớp chính xác. A “học tập nghiêm túc”, B “rèn luyện thân thể” và C “tham gia nhiều hoạt động sở thích” đều là những mặt được nhắc đến, nhưng chỉ là các phần cụ thể trong lời khuyên, không bao quát kết luận chung của giáo sư.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
21
第 21 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 2 1 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Cao Xuân Minh: Sườn xám ban đầu là trang phục của người Mãn. Sau khi người Mãn tiến vào Bắc Kinh, mọi người thường gọi họ là “người thuộc các kỳ”, vì vậy trang phục của họ được gọi là “kỳ bào”.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 主持人:高春明致力于研究中国服饰已经35年了,他是这方面的专家,直接参与了众多的考古发现。今天我们请他来给大家介绍一下旗袍的历史。高先生,请问您旗袍的来源是什么? 高春明:旗袍最早是满族人的服装,满族人进人北京以后,人们常常说满族人是“旗人”, 234HSK(六级)模拟试卷6听力文本所以他们的衣服也就叫做“旗袍”。 主持人:汉族是谁最先穿旗袍的? 高春明:据我所知,最早开始穿旗袍的汉族女性是上海的女学生,她们穿着宽松的蓝布旗袍走在街上,引起了其他女性的羡慕,慢慢就成了时尚。 主持人:上海的学生受新思想、新文化的影响比较深,比较开放,再加上当时有新女性的说法,所以她们在穿着上比较大胆吧? 高春明:是的。1921年,旗袍在上海妇女界流行,继而迅速扩大到全国各个阶层,逐渐成为妇女的日常服装,所以,上海成为现代旗袍的发源地。 主持人:对旗袍推动作用最大的是哪些人呢? 高春明:一是影星,在当时比如阮玲玉等上海电影明星经常穿旗袍,这种“明星效应”跟现在一样也引领了那个时代的流行趋势,加速了旗袍的流行。另一些人是名人太太,她们在公众场合都穿旗袍,把旗袍当做身份的象征。 主持人:旗袍的设计是怎么变化的? 高春明:20世纪20年代是旗袍流行的开始,旗袍的风格比较简单,袖口只露出手腕。 1926年至1927年,旗袍长度仍然比较适中,袖口露出了一点儿手臂。1928年, 女学生的旗袍又提高了一些,露出了小腿。到20年代末,旗袍开始收腰,大胆露出了女性美丽动人的曲线。 主持人:纺织面料的更新对旗袍应该也有推动作用吧? 高春明:是的,大量欧美面料进人中国,使旗袍获得了更丰富的材料。 问:旗袍最早是哪个民族的服装?
Nghĩa tiếng Việt: Cao Xuân Minh: Sườn xám ban đầu là trang phục của người Mãn. Sau khi người Mãn tiến vào Bắc Kinh, mọi người thường gọi họ là “người thuộc các kỳ”, vì vậy trang phục của họ được gọi là “kỳ bào”.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 汉族
B. 满族
C. 回族
D. 藏族 04HSK(六级)模拟试卷6
Phân tích đối chiếu: 的考古发现。今天我们请他来给大家介绍一下旗袍的历史。高先生,请问您旗袍
Tapescript bài nghe: 高春明:旗袍最早是满族人的服装,满族人进北京以后,人们常常说满族人是“旗人”,所以他们的衣服也就叫做“旗袍”。 Bài nghe nêu trực tiếp 旗袍最早是满族人的服装, nghĩa là sườn xám ban đầu là trang phục của người Mãn. Vì vậy chọn 满族 (người Mãn). 汉族 (người Hán), 回族 (người Hồi) và 藏族 (người Tạng) đều không phù hợp với thông tin được nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
22
第 22 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 2 2 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình: Theo ông, ai là những người Hán đầu tiên mặc sườn xám?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 主持人:高春明致力于研究中国服饰已经35年了,他是这方面的专家,直接参与了众多的考古发现。今天我们请他来给大家介绍一下旗袍的历史。高先生,请问您旗袍的来源是什么? 高春明:旗袍最早是满族人的服装,满族人进人北京以后,人们常常说满族人是“旗人”, 234HSK(六级)模拟试卷6听力文本所以他们的衣服也就叫做“旗袍”。 主持人:汉族是谁最先穿旗袍的? 高春明:据我所知,最早开始穿旗袍的汉族女性是上海的女学生,她们穿着宽松的蓝布旗袍走在街上,引起了其他女性的羡慕,慢慢就成了时尚。 主持人:上海的学生受新思想、新文化的影响比较深,比较开放,再加上当时有新女性的说法,所以她们在穿着上比较大胆吧? 高春明:是的。1921年,旗袍在上海妇女界流行,继而迅速扩大到全国各个阶层,逐渐成为妇女的日常服装,所以,上海成为现代旗袍的发源地。 主持人:对旗袍推动作用最大的是哪些人呢? 高春明:一是影星,在当时比如阮玲玉等上海电影明星经常穿旗袍,这种“明星效应”跟现在一样也引领了那个时代的流行趋势,加速了旗袍的流行。另一些人是名人太太,她们在公众场合都穿旗袍,把旗袍当做身份的象征。 主持人:旗袍的设计是怎么变化的? 高春明:20世纪20年代是旗袍流行的开始,旗袍的风格比较简单,袖口只露出手腕。 1926年至1927年,旗袍长度仍然比较适中,袖口露出了一点儿手臂。1928年, 女学生的旗袍又提高了一些,露出了小腿。到20年代末,旗袍开始收腰,大胆露出了女性美丽动人的曲线。 主持人:纺织面料的更新对旗袍应该也有推动作用吧? 高春明:是的,大量欧美面料进人中国,使旗袍获得了更丰富的材料。 问:汉族女性中最开始穿旗袍的是什么人?
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình: Theo ông, ai là những người Hán đầu tiên mặc sườn xám?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 学生
B. 明星
C. 职员
D. 太太
Phân tích đối chiếu: 的考古发现。今天我们请他来给大家介绍一下旗袍的历史。高先生,请问您旗袍
Tapescript bài nghe: 主持人:汉族是谁最先穿旗袍的? 高春明:据我所知,最早开始穿旗袍的汉族女性是上海的女学生,她们穿着宽松的蓝布旗袍走在街上,引起了其他女性的羡慕,慢慢就成了时尚。 Cao Xuân Minh: Theo hiểu biết của tôi, những phụ nữ người Hán đầu tiên bắt đầu mặc sườn xám là các nữ sinh ở Thượng Hải. Họ mặc sườn xám vải xanh rộng rãi đi trên phố, khiến những phụ nữ khác ngưỡng mộ; dần dần, cách ăn mặc ấy trở thành mốt. Cụm 最早开始穿旗袍的汉族女性是上海的女学生 xác định rõ nhóm phụ nữ người Hán đầu tiên mặc sườn xám là nữ sinh. Vì vậy chọn 学生 (học sinh). 明星 (ngôi sao), 职员 (nhân viên) và 太太 (các bà vợ/phu nhân) không được nêu là nhóm mặc đầu tiên; người nổi tiếng và các phu nhân chỉ được nhắc đến sau đó như những người góp phần thúc đẩy sườn xám phổ biến.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
23
第 23 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 2 3 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Cao Xuân Minh: Năm 1921, sườn xám trở nên thịnh hành trong giới phụ nữ Thượng Hải, sau đó nhanh chóng lan rộng đến các tầng lớp trên cả nước và dần trở thành trang phục thường ngày của phụ nữ. Vì vậy, Thượng Hải trở thành nơi khởi nguồn của sườn xám hiện đại.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 主持人:高春明致力于研究中国服饰已经35年了,他是这方面的专家,直接参与了众多的考古发现。今天我们请他来给大家介绍一下旗袍的历史。高先生,请问您旗袍的来源是什么? 高春明:旗袍最早是满族人的服装,满族人进人北京以后,人们常常说满族人是“旗人”, 234HSK(六级)模拟试卷6听力文本所以他们的衣服也就叫做“旗袍”。 主持人:汉族是谁最先穿旗袍的? 高春明:据我所知,最早开始穿旗袍的汉族女性是上海的女学生,她们穿着宽松的蓝布旗袍走在街上,引起了其他女性的羡慕,慢慢就成了时尚。 主持人:上海的学生受新思想、新文化的影响比较深,比较开放,再加上当时有新女性的说法,所以她们在穿着上比较大胆吧? 高春明:是的。1921年,旗袍在上海妇女界流行,继而迅速扩大到全国各个阶层,逐渐成为妇女的日常服装,所以,上海成为现代旗袍的发源地。 主持人:对旗袍推动作用最大的是哪些人呢? 高春明:一是影星,在当时比如阮玲玉等上海电影明星经常穿旗袍,这种“明星效应”跟现在一样也引领了那个时代的流行趋势,加速了旗袍的流行。另一些人是名人太太,她们在公众场合都穿旗袍,把旗袍当做身份的象征。 主持人:旗袍的设计是怎么变化的? 高春明:20世纪20年代是旗袍流行的开始,旗袍的风格比较简单,袖口只露出手腕。 1926年至1927年,旗袍长度仍然比较适中,袖口露出了一点儿手臂。1928年, 女学生的旗袍又提高了一些,露出了小腿。到20年代末,旗袍开始收腰,大胆露出了女性美丽动人的曲线。 主持人:纺织面料的更新对旗袍应该也有推动作用吧? 高春明:是的,大量欧美面料进人中国,使旗袍获得了更丰富的材料。 问:现代旗袍的发源地是哪儿?
Nghĩa tiếng Việt: Cao Xuân Minh: Năm 1921, sườn xám trở nên thịnh hành trong giới phụ nữ Thượng Hải, sau đó nhanh chóng lan rộng đến các tầng lớp trên cả nước và dần trở thành trang phục thường ngày của phụ nữ. Vì vậy, Thượng Hải trở thành nơi khởi nguồn của sườn xám hiện đại.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 北京
B. 广州
C. 深圳
D. 上海
Phân tích đối chiếu: 的考古发现。今天我们请他来给大家介绍一下旗袍的历史。高先生,请问您旗袍
Tapescript bài nghe: 高春明:1921年,旗袍在上海妇女界流行,继而迅速扩大到全国各个阶层,逐渐成为妇女的日常服装,所以,上海成为现代旗袍的发源地。 Câu cuối khẳng định 上海成为现代旗袍的发源地, tức Thượng Hải là nơi khởi nguồn của sườn xám hiện đại. Vì vậy chọn 上海. Bắc Kinh chỉ được nhắc đến trong phần giải thích về người Mãn tiến vào Bắc Kinh; Quảng Châu và Thâm Quyến không xuất hiện như nơi khởi nguồn.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
24
第 24 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 2 4 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Cao Xuân Minh: Trong giai đoạn 1926–1927, chiều dài sườn xám vẫn tương đối vừa phải, phần tay áo để lộ một chút cánh tay. Đến năm 1928, gấu sườn xám của nữ sinh được nâng cao thêm, để lộ phần bắp chân.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 主持人:高春明致力于研究中国服饰已经35年了,他是这方面的专家,直接参与了众多的考古发现。今天我们请他来给大家介绍一下旗袍的历史。高先生,请问您旗袍的来源是什么? 高春明:旗袍最早是满族人的服装,满族人进人北京以后,人们常常说满族人是“旗人”, 234HSK(六级)模拟试卷6听力文本所以他们的衣服也就叫做“旗袍”。 主持人:汉族是谁最先穿旗袍的? 高春明:据我所知,最早开始穿旗袍的汉族女性是上海的女学生,她们穿着宽松的蓝布旗袍走在街上,引起了其他女性的羡慕,慢慢就成了时尚。 主持人:上海的学生受新思想、新文化的影响比较深,比较开放,再加上当时有新女性的说法,所以她们在穿着上比较大胆吧? 高春明:是的。1921年,旗袍在上海妇女界流行,继而迅速扩大到全国各个阶层,逐渐成为妇女的日常服装,所以,上海成为现代旗袍的发源地。 主持人:对旗袍推动作用最大的是哪些人呢? 高春明:一是影星,在当时比如阮玲玉等上海电影明星经常穿旗袍,这种“明星效应”跟现在一样也引领了那个时代的流行趋势,加速了旗袍的流行。另一些人是名人太太,她们在公众场合都穿旗袍,把旗袍当做身份的象征。 主持人:旗袍的设计是怎么变化的? 高春明:20世纪20年代是旗袍流行的开始,旗袍的风格比较简单,袖口只露出手腕。 1926年至1927年,旗袍长度仍然比较适中,袖口露出了一点儿手臂。1928年, 女学生的旗袍又提高了一些,露出了小腿。到20年代末,旗袍开始收腰,大胆露出了女性美丽动人的曲线。 主持人:纺织面料的更新对旗袍应该也有推动作用吧? 高春明:是的,大量欧美面料进人中国,使旗袍获得了更丰富的材料。 问:穿旗袍露出小腿是在什么时候?
Nghĩa tiếng Việt: Cao Xuân Minh: Trong giai đoạn 1926–1927, chiều dài sườn xám vẫn tương đối vừa phải, phần tay áo để lộ một chút cánh tay. Đến năm 1928, gấu sườn xám của nữ sinh được nâng cao thêm, để lộ phần bắp chân.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 1926年
B. 1927年
C. 1928 年
D. 1929 年
Phân tích đối chiếu: 的考古发现。今天我们请他来给大家介绍一下旗袍的历史。高先生,请问您旗袍
Tapescript bài nghe: 高春明:1926年至1927年,旗袍长度仍然比较适中,袖口露出了一点儿手臂。1928年,女学生的旗袍又提高了一些,露出了小腿。 Thông tin về việc để lộ bắp chân gắn trực tiếp với mốc 1928. Các năm 1926 và 1927 được nói đến cùng nhau nhưng chỉ mô tả tay áo để lộ một phần cánh tay; năm 1929 không được nêu cho chi tiết này.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
25
第 25 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 2 5 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình: Sự đổi mới của chất liệu dệt may hẳn cũng góp phần thúc đẩy sườn xám, phải không?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 主持人:高春明致力于研究中国服饰已经35年了,他是这方面的专家,直接参与了众多的考古发现。今天我们请他来给大家介绍一下旗袍的历史。高先生,请问您旗袍的来源是什么? 高春明:旗袍最早是满族人的服装,满族人进人北京以后,人们常常说满族人是“旗人”, 234HSK(六级)模拟试卷6听力文本所以他们的衣服也就叫做“旗袍”。 主持人:汉族是谁最先穿旗袍的? 高春明:据我所知,最早开始穿旗袍的汉族女性是上海的女学生,她们穿着宽松的蓝布旗袍走在街上,引起了其他女性的羡慕,慢慢就成了时尚。 主持人:上海的学生受新思想、新文化的影响比较深,比较开放,再加上当时有新女性的说法,所以她们在穿着上比较大胆吧? 高春明:是的。1921年,旗袍在上海妇女界流行,继而迅速扩大到全国各个阶层,逐渐成为妇女的日常服装,所以,上海成为现代旗袍的发源地。 主持人:对旗袍推动作用最大的是哪些人呢? 高春明:一是影星,在当时比如阮玲玉等上海电影明星经常穿旗袍,这种“明星效应”跟现在一样也引领了那个时代的流行趋势,加速了旗袍的流行。另一些人是名人太太,她们在公众场合都穿旗袍,把旗袍当做身份的象征。 主持人:旗袍的设计是怎么变化的? 高春明:20世纪20年代是旗袍流行的开始,旗袍的风格比较简单,袖口只露出手腕。 1926年至1927年,旗袍长度仍然比较适中,袖口露出了一点儿手臂。1928年, 女学生的旗袍又提高了一些,露出了小腿。到20年代末,旗袍开始收腰,大胆露出了女性美丽动人的曲线。 主持人:纺织面料的更新对旗袍应该也有推动作用吧? 高春明:是的,大量欧美面料进人中国,使旗袍获得了更丰富的材料。 问:更新的旗袍面料从什么地方进口?
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình: Sự đổi mới của chất liệu dệt may hẳn cũng góp phần thúc đẩy sườn xám, phải không?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 欧洲
B. 美洲
C. 亚洲
D. 欧美
Phân tích đối chiếu: 的考古发现。今天我们请他来给大家介绍一下旗袍的历史。高先生,请问您旗袍
Tapescript bài nghe: 主持人:纺织面料的更新对旗袍应该也有推动作用吧? 高春明:是的,大量欧美面料进入中国,使旗袍获得了更丰富的材料。 Cao Xuân Minh: Đúng vậy. Một lượng lớn vải vóc từ châu Âu và châu Mỹ được đưa vào Trung Quốc, giúp sườn xám có chất liệu phong phú hơn. Bài nghe nói rõ 大量欧美面料进入中国, tức vải vóc từ châu Âu và châu Mỹ được đưa vào Trung Quốc. Vì vậy chọn 欧美 (Âu-Mỹ). 欧洲 (châu Âu) và 美洲 (châu Mỹ) chỉ bao quát một nửa nguồn được nêu; 亚洲 (châu Á) không phù hợp.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
26
第 26 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 2 6 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình giới thiệu Giáo sư Phan Lỗ Sinh, Phó viện trưởng Học viện Mỹ thuật Công nghệ Sơn Đông, một học giả trẻ đã nghiên cứu nghệ thuật dân gian gần 20 năm và đề xuất học thuyết “bảo vệ sinh thái văn hóa thủ công dân gian”. Người dẫn hỏi điều gì đã khiến ông đưa ra học thuyết này.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天请来了山东工艺美术学院副院长、青年学者潘鲁生教授。潘教授从事民间艺术研究近20年,提出了“民间手工文化生态保护”的学术命题,在全国范围内产生了很大的影响。潘教授,是什么样的背景促使您提出这个命题的? 潘教授:这是民间艺术研究的一个必然结果。起初我们对民艺的研究也是从民间剪纸、年画、刺绣开始的。后来随着研究的不断深化,民艺作品背后的文化背景、生活背景开始浮现出来,我们开始认识到,任何一件民艺作品都不是孤立的,它是民间生活中的一件具体的用品,对它们的研究实质上就是对老百姓的传统生活、传统文化进行研究。 主持人:对民间艺术的保护,实质上是对传统文化的保护吗? 潘教授:的确是这样。民间文化如同一种生态环境,在这种生态环境中生长了不同的文化果实,如果仅仅研究文化产品,就会淡化它内在的生命力。我们提出这样的命题,目的就是呼吁大家要关爱与保护整个民间文化的生态环境。 主持人:我想保护民间文化不应该是重新回到传统里去吧? HSK(六级)模拟试卷6听力文本235 潘教授:不是回到传统中去,而是反思传统,为了使我们的民族、我们的国家更快、更好也更加稳定地向前发展。传统文化是现代文化的根基,现代文化是传统文化的生命力。一个国家和民族,要生存就要发展,但发展离不开一个稳定的根基。 主持人:您刚才提到民间艺术就是传统的物质文化,我们现在应该如何保护? 潘教授:怎样把这些传统文化方式留下来,我觉得有一个重要的渠道,就是通过基础教育, 通过我们的中学生、小学生。他们从小就需要这种体验,假如说让这些孩子从小学习编制一下中国结,做一些手工织绣的东西,我感觉是非常有益的。如果把这些东西跟基础教育、跟我们的这种文化产业结合起来,传统文化将会更有生命力。 问:潘教授提出了什么学术命题?
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình giới thiệu Giáo sư Phan Lỗ Sinh, Phó viện trưởng Học viện Mỹ thuật Công nghệ Sơn Đông, một học giả trẻ đã nghiên cứu nghệ thuật dân gian gần 20 năm và đề xuất học thuyết “bảo vệ sinh thái văn hóa thủ công dân gian”. Người dẫn hỏi điều gì đã khiến ông đưa ra học thuyết này.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 民间手工生态保护
B. 民间文化生态保护
C. 民间手工文化生态保护
D. 民间手工艺术生态保护
Phân tích đối chiếu: 术研究近20年,提出了“民间手工文化生态保护”的学术命题,在全国范围内
Tapescript bài nghe: 主持人:今天请来了山东工艺美术学院副院长、青年学者潘鲁生教授。潘教授从事民间艺术研究近20年,提出了“民间手工文化生态保护”的学术命题,在全国范围内产生了很大的影响。潘教授,是什么样的背景促使您提出这个命题的? 潘教授:这是民间艺术研究的一个必然结果。起初我们对民艺的研究也是从民间剪纸、年画、刺绣开始的。后来随着研究的不断深化,民艺作品背后的文化背景、生活背景开始浮现出来,我们开始认识到,任何一件民艺作品都不是孤立的,它是民间生活中的一件具体的用品,对它们的研究实质上就是对老百姓的传统生活、传统文化进行研究。 潘教授:的确是这样。民间文化如同一种生态环境,在这种生态环境中生长了不同的文化果实,如果仅仅研究文化产品,就会淡化它内在的生命力。我们提出这样的命题,目的就是呼吁大家要关爱与保护整个民间文化的生态环境。 潘教授:不是回到传统中去,而是反思传统,为了使我们的民族、我们的国家更快、更好也更加稳定地向前发展。传统文化是现代文化的根基,现代文化是传统文化的生命力。一个国家和民族,要生存就要发展,但发展离不开一个稳定的根基。 潘教授:怎样把这些传统文化方式留下来,我觉得有一个重要的渠道,就是通过基础教育,通过我们的中学生、小学生。他们从小就需要这种体验,假如让这些孩子从小学习编织中国结,做一些手工织绣的东西,我感觉是非常有益的。如果把这些东西跟基础教育、跟我们的文化产业结合起来,传统文化将会更有生命力。 Giáo sư Phan cho biết đó là kết quả tất yếu của quá trình nghiên cứu nghệ thuật dân gian. Ban đầu, việc nghiên cứu tập trung vào cắt giấy, tranh Tết và thêu thùa dân gian. Khi nghiên cứu sâu hơn, các nhà nghiên cứu nhận ra rằng tác phẩm dân gian không tồn tại biệt lập mà là vật dụng cụ thể trong đời sống dân gian. Vì thế, nghiên cứu chúng thực chất là nghiên cứu đời sống và văn hóa truyền thống của người dân. Ông đồng tình rằng bảo vệ nghệ thuật dân gian cũng là bảo vệ văn hóa truyền thống. Văn hóa dân gian giống như một hệ sinh thái nuôi dưỡng nhiều thành quả văn hóa; nếu chỉ nghiên cứu sản phẩm văn hóa thì sẽ làm phai nhạt sức sống bên trong của nó. Mục đích của học thuyết là kêu gọi mọi người quan tâm và bảo vệ toàn bộ môi trường sinh thái văn hóa dân gian. Bảo vệ văn hóa không có nghĩa là quay lại sống trong truyền thống, mà là suy ngẫm về truyền thống để dân tộc và đất nước phát triển nhanh hơn, tốt hơn và ổn định hơn. Văn hóa truyền thống là nền tảng của văn hóa hiện đại, còn văn hóa hiện đại đem lại sức sống cho văn hóa truyền thống. Một dân tộc muốn tồn tại thì phải phát triển, nhưng sự phát triển cần có nền tảng vững chắc. Một cách quan trọng để lưu giữ các phương thức văn hóa truyền thống là đưa chúng vào giáo dục cơ bản, giúp học sinh trải nghiệm từ nhỏ như học tết dây Trung Quốc hoặc làm đồ thủ công, thêu dệt. Kết hợp các hoạt động này với giáo dục cơ bản và ngành công nghiệp văn hóa sẽ giúp truyền thống có sức sống hơn. Ngay phần giới thiệu, người dẫn nói rõ Giáo sư Phan đã đề xuất học thuật “民间手工文化生态保护”. Đây là cụm từ khớp nguyên vẹn với phương án C: “民间手工文化生态保护”. A thiếu “文化”, B thiếu “手工”, còn D thay “文化” bằng “艺术”, nên đều không đúng tên học thuật được nêu.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
27
第 27 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 2 7 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn hỏi bối cảnh nào khiến Giáo sư Phan đề xuất học thuyết bảo vệ sinh thái văn hóa thủ công dân gian. Ông trả lời rằng đây là kết quả tất yếu của nghiên cứu nghệ thuật dân gian. Ban đầu, các nhà nghiên cứu khảo sát những hình thức như cắt giấy, tranh Tết và thêu dân gian. Khi nghiên cứu ngày càng sâu, họ nhận ra tác phẩm dân gian gắn với bối cảnh văn hóa và đời sống; mỗi tác phẩm là một vật dụng cụ thể trong sinh hoạt dân gian. Do đó, nghiên cứu tác phẩm cũng là nghiên cứu đời sống và văn hóa truyền thống của người dân.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天请来了山东工艺美术学院副院长、青年学者潘鲁生教授。潘教授从事民间艺术研究近20年,提出了“民间手工文化生态保护”的学术命题,在全国范围内产生了很大的影响。潘教授,是什么样的背景促使您提出这个命题的? 潘教授:这是民间艺术研究的一个必然结果。起初我们对民艺的研究也是从民间剪纸、年画、刺绣开始的。后来随着研究的不断深化,民艺作品背后的文化背景、生活背景开始浮现出来,我们开始认识到,任何一件民艺作品都不是孤立的,它是民间生活中的一件具体的用品,对它们的研究实质上就是对老百姓的传统生活、传统文化进行研究。 主持人:对民间艺术的保护,实质上是对传统文化的保护吗? 潘教授:的确是这样。民间文化如同一种生态环境,在这种生态环境中生长了不同的文化果实,如果仅仅研究文化产品,就会淡化它内在的生命力。我们提出这样的命题,目的就是呼吁大家要关爱与保护整个民间文化的生态环境。 主持人:我想保护民间文化不应该是重新回到传统里去吧? HSK(六级)模拟试卷6听力文本235 潘教授:不是回到传统中去,而是反思传统,为了使我们的民族、我们的国家更快、更好也更加稳定地向前发展。传统文化是现代文化的根基,现代文化是传统文化的生命力。一个国家和民族,要生存就要发展,但发展离不开一个稳定的根基。 主持人:您刚才提到民间艺术就是传统的物质文化,我们现在应该如何保护? 潘教授:怎样把这些传统文化方式留下来,我觉得有一个重要的渠道,就是通过基础教育, 通过我们的中学生、小学生。他们从小就需要这种体验,假如说让这些孩子从小学习编制一下中国结,做一些手工织绣的东西,我感觉是非常有益的。如果把这些东西跟基础教育、跟我们的这种文化产业结合起来,传统文化将会更有生命力。 问:提出这样的命题有什么背景?
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn hỏi bối cảnh nào khiến Giáo sư Phan đề xuất học thuyết bảo vệ sinh thái văn hóa thủ công dân gian. Ông trả lời rằng đây là kết quả tất yếu của nghiên cứu nghệ thuật dân gian. Ban đầu, các nhà nghiên cứu khảo sát những hình thức như cắt giấy, tranh Tết và thêu dân gian. Khi nghiên cứu ngày càng sâu, họ nhận ra tác phẩm dân gian gắn với bối cảnh văn hóa và đời sống; mỗi tác phẩm là một vật dụng cụ thể trong sinh hoạt dân gian. Do đó, nghiên cứu tác phẩm cũng là nghiên cứu đời sống và văn hóa truyền thống của người dân.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 专家们讨论决定的
B. 民间艺术研究的结果
C. 文化保护的要求
D. 百姓生活的需要
Phân tích đối chiếu: 术研究近20年,提出了“民间手工文化生态保护”的学术命题,在全国范围内
Tapescript bài nghe: 主持人:今天请来了山东工艺美术学院副院长、青年学者潘鲁生教授。潘教授从事民间艺术研究近20年,提出了“民间手工文化生态保护”的学术命题,在全国范围内产生了很大的影响。潘教授,是什么样的背景促使您提出这个命题的? 潘教授:这是民间艺术研究的一个必然结果。起初我们对民艺的研究也是从民间剪纸、年画、刺绣开始的。后来随着研究的不断深化,民艺作品背后的文化背景、生活背景开始浮现出来,我们开始认识到,任何一件民艺作品都不是孤立的,它是民间生活中的一件具体的用品,对它们的研究实质上就是对老百姓的传统生活、传统文化进行研究。 潘教授:的确是这样。民间文化如同一种生态环境,在这种生态环境中生长了不同的文化果实,如果仅仅研究文化产品,就会淡化它内在的生命力。我们提出这样的命题,目的就是呼吁大家要关爱与保护整个民间文化的生态环境。 潘教授:不是回到传统中去,而是反思传统,为了使我们的民族、我们的国家更快、更好也更加稳定地向前发展。传统文化是现代文化的根基,现代文化是传统文化的生命力。一个国家和民族,要生存就要发展,但发展离不开一个稳定的根基。 潘教授:怎样把这些传统文化方式留下来,我觉得有一个重要的渠道,就是通过基础教育,通过我们的中学生、小学生。他们从小就需要这种体验,假如让这些孩子从小学习编织中国结,做一些手工织绣的东西,我感觉是非常有益的。如果把这些东西跟基础教育、跟我们的文化产业结合起来,传统文化将会更有生命力。 Câu trả lời trực tiếp là “这是民间艺术研究的一个必然结果” — đây là kết quả tất yếu của nghiên cứu nghệ thuật dân gian. Vì vậy chọn B. A nói do chuyên gia thảo luận và quyết định, C nói do yêu cầu bảo vệ văn hóa, D nói do nhu cầu đời sống người dân; những ý này không được nêu là bối cảnh trực tiếp hình thành học thuyết. Đời sống dân gian là đối tượng được nghiên cứu, còn nguyên nhân trực tiếp được phát biểu rõ là quá trình nghiên cứu nghệ thuật dân gian.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
28
第 28 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 2 8 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn hỏi mục đích của việc đề xuất học thuyết này. Giáo sư Phan giải thích rằng văn hóa dân gian như một hệ sinh thái, nơi nhiều thành quả văn hóa nảy nở. Nếu chỉ chú trọng nghiên cứu các sản phẩm văn hóa thì sẽ làm giảm sự chú ý đến sức sống vốn có của chúng. Vì vậy, học thuyết được đề xuất nhằm kêu gọi mọi người quan tâm và bảo vệ toàn bộ môi trường sinh thái văn hóa dân gian.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天请来了山东工艺美术学院副院长、青年学者潘鲁生教授。潘教授从事民间艺术研究近20年,提出了“民间手工文化生态保护”的学术命题,在全国范围内产生了很大的影响。潘教授,是什么样的背景促使您提出这个命题的? 潘教授:这是民间艺术研究的一个必然结果。起初我们对民艺的研究也是从民间剪纸、年画、刺绣开始的。后来随着研究的不断深化,民艺作品背后的文化背景、生活背景开始浮现出来,我们开始认识到,任何一件民艺作品都不是孤立的,它是民间生活中的一件具体的用品,对它们的研究实质上就是对老百姓的传统生活、传统文化进行研究。 主持人:对民间艺术的保护,实质上是对传统文化的保护吗? 潘教授:的确是这样。民间文化如同一种生态环境,在这种生态环境中生长了不同的文化果实,如果仅仅研究文化产品,就会淡化它内在的生命力。我们提出这样的命题,目的就是呼吁大家要关爱与保护整个民间文化的生态环境。 主持人:我想保护民间文化不应该是重新回到传统里去吧? HSK(六级)模拟试卷6听力文本235 潘教授:不是回到传统中去,而是反思传统,为了使我们的民族、我们的国家更快、更好也更加稳定地向前发展。传统文化是现代文化的根基,现代文化是传统文化的生命力。一个国家和民族,要生存就要发展,但发展离不开一个稳定的根基。 主持人:您刚才提到民间艺术就是传统的物质文化,我们现在应该如何保护? 潘教授:怎样把这些传统文化方式留下来,我觉得有一个重要的渠道,就是通过基础教育, 通过我们的中学生、小学生。他们从小就需要这种体验,假如说让这些孩子从小学习编制一下中国结,做一些手工织绣的东西,我感觉是非常有益的。如果把这些东西跟基础教育、跟我们的这种文化产业结合起来,传统文化将会更有生命力。 问:提出这个命题的目的是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn hỏi mục đích của việc đề xuất học thuyết này. Giáo sư Phan giải thích rằng văn hóa dân gian như một hệ sinh thái, nơi nhiều thành quả văn hóa nảy nở. Nếu chỉ chú trọng nghiên cứu các sản phẩm văn hóa thì sẽ làm giảm sự chú ý đến sức sống vốn có của chúng. Vì vậy, học thuyết được đề xuất nhằm kêu gọi mọi người quan tâm và bảo vệ toàn bộ môi trường sinh thái văn hóa dân gian.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 文科好、理科不好
B. 文科、理科都很好
C. 理科好、文科不好
D. 文科、理科都不好
Phân tích đối chiếu: 术研究近20年,提出了“民间手工文化生态保护”的学术命题,在全国范围内
Tapescript bài nghe: 主持人:今天请来了山东工艺美术学院副院长、青年学者潘鲁生教授。潘教授从事民间艺术研究近20年,提出了“民间手工文化生态保护”的学术命题,在全国范围内产生了很大的影响。潘教授,是什么样的背景促使您提出这个命题的? 潘教授:这是民间艺术研究的一个必然结果。起初我们对民艺的研究也是从民间剪纸、年画、刺绣开始的。后来随着研究的不断深化,民艺作品背后的文化背景、生活背景开始浮现出来,我们开始认识到,任何一件民艺作品都不是孤立的,它是民间生活中的一件具体的用品,对它们的研究实质上就是对老百姓的传统生活、传统文化进行研究。 潘教授:的确是这样。民间文化如同一种生态环境,在这种生态环境中生长了不同的文化果实,如果仅仅研究文化产品,就会淡化它内在的生命力。我们提出这样的命题,目的就是呼吁大家要关爱与保护整个民间文化的生态环境。 潘教授:不是回到传统中去,而是反思传统,为了使我们的民族、我们的国家更快、更好也更加稳定地向前发展。传统文化是现代文化的根基,现代文化是传统文化的生命力。一个国家和民族,要生存就要发展,但发展离不开一个稳定的根基。 潘教授:怎样把这些传统文化方式留下来,我觉得有一个重要的渠道,就是通过基础教育,通过我们的中学生、小学生。他们从小就需要这种体验,假如让这些孩子从小学习编织中国结,做一些手工织绣的东西,我感觉是非常有益的。如果把这些东西跟基础教育、跟我们的文化产业结合起来,传统文化将会更有生命力。 Câu then chốt là “目的就是呼吁大家要关爱与保护整个民间文化的生态环境” — mục đích là kêu gọi quan tâm và bảo vệ toàn bộ môi trường sinh thái văn hóa dân gian. Trong khi đó, các lựa chọn trong dữ liệu lại nói về kết quả học tập môn văn và không phù hợp với nội dung bài nghe; hơn nữa, đáp án D được ghi chính thức nhưng phương án D “文科、理科都不好” không trả lời câu hỏi. Dữ liệu câu hỏi, bộ phương án và đáp án chính thức có dấu hiệu ghép nhầm; không thể xác nhận D từ tapescript này.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
29
第 29 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 2 9 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn hỏi sức sống của văn hóa truyền thống là gì. Giáo sư Phan nêu mối quan hệ hai chiều: văn hóa truyền thống là nền tảng của văn hóa hiện đại, còn văn hóa hiện đại là sức sống của văn hóa truyền thống. Nói cách khác, truyền thống cung cấp cội rễ, còn sự phát triển hiện đại giúp truyền thống tiếp tục tồn tại và phát huy.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天请来了山东工艺美术学院副院长、青年学者潘鲁生教授。潘教授从事民间艺术研究近20年,提出了“民间手工文化生态保护”的学术命题,在全国范围内产生了很大的影响。潘教授,是什么样的背景促使您提出这个命题的? 潘教授:这是民间艺术研究的一个必然结果。起初我们对民艺的研究也是从民间剪纸、年画、刺绣开始的。后来随着研究的不断深化,民艺作品背后的文化背景、生活背景开始浮现出来,我们开始认识到,任何一件民艺作品都不是孤立的,它是民间生活中的一件具体的用品,对它们的研究实质上就是对老百姓的传统生活、传统文化进行研究。 主持人:对民间艺术的保护,实质上是对传统文化的保护吗? 潘教授:的确是这样。民间文化如同一种生态环境,在这种生态环境中生长了不同的文化果实,如果仅仅研究文化产品,就会淡化它内在的生命力。我们提出这样的命题,目的就是呼吁大家要关爱与保护整个民间文化的生态环境。 主持人:我想保护民间文化不应该是重新回到传统里去吧? HSK(六级)模拟试卷6听力文本235 潘教授:不是回到传统中去,而是反思传统,为了使我们的民族、我们的国家更快、更好也更加稳定地向前发展。传统文化是现代文化的根基,现代文化是传统文化的生命力。一个国家和民族,要生存就要发展,但发展离不开一个稳定的根基。 主持人:您刚才提到民间艺术就是传统的物质文化,我们现在应该如何保护? 潘教授:怎样把这些传统文化方式留下来,我觉得有一个重要的渠道,就是通过基础教育, 通过我们的中学生、小学生。他们从小就需要这种体验,假如说让这些孩子从小学习编制一下中国结,做一些手工织绣的东西,我感觉是非常有益的。如果把这些东西跟基础教育、跟我们的这种文化产业结合起来,传统文化将会更有生命力。 问:传统文化的生命力是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn hỏi sức sống của văn hóa truyền thống là gì. Giáo sư Phan nêu mối quan hệ hai chiều: văn hóa truyền thống là nền tảng của văn hóa hiện đại, còn văn hóa hiện đại là sức sống của văn hóa truyền thống. Nói cách khác, truyền thống cung cấp cội rễ, còn sự phát triển hiện đại giúp truyền thống tiếp tục tồn tại và phát huy.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 民间文化
B. 民族文化
C. 现代文化
D. 现代文明
Phân tích đối chiếu: 术研究近20年,提出了“民间手工文化生态保护”的学术命题,在全国范围内
Tapescript bài nghe: 主持人:今天请来了山东工艺美术学院副院长、青年学者潘鲁生教授。潘教授从事民间艺术研究近20年,提出了“民间手工文化生态保护”的学术命题,在全国范围内产生了很大的影响。潘教授,是什么样的背景促使您提出这个命题的? 潘教授:这是民间艺术研究的一个必然结果。起初我们对民艺的研究也是从民间剪纸、年画、刺绣开始的。后来随着研究的不断深化,民艺作品背后的文化背景、生活背景开始浮现出来,我们开始认识到,任何一件民艺作品都不是孤立的,它是民间生活中的一件具体的用品,对它们的研究实质上就是对老百姓的传统生活、传统文化进行研究。 潘教授:的确是这样。民间文化如同一种生态环境,在这种生态环境中生长了不同的文化果实,如果仅仅研究文化产品,就会淡化它内在的生命力。我们提出这样的命题,目的就是呼吁大家要关爱与保护整个民间文化的生态环境。 潘教授:不是回到传统中去,而是反思传统,为了使我们的民族、我们的国家更快、更好也更加稳定地向前发展。传统文化是现代文化的根基,现代文化是传统文化的生命力。一个国家和民族,要生存就要发展,但发展离不开一个稳定的根基。 潘教授:怎样把这些传统文化方式留下来,我觉得有一个重要的渠道,就是通过基础教育,通过我们的中学生、小学生。他们从小就需要这种体验,假如让这些孩子从小学习编织中国结,做一些手工织绣的东西,我感觉是非常有益的。如果把这些东西跟基础教育、跟我们的文化产业结合起来,传统文化将会更有生命力。 Câu trả lời trực tiếp là “现代文化是传统文化的生命力”, nên chọn C, “现代文化”. A “民间文化” và B “民族文化” không được nêu là sức sống của văn hóa truyền thống; D “现代文明” không phải cụm từ trong lời thoại. Cần phân biệt với mệnh đề ngay trước đó: “传统文化是现代文化的根基” nói truyền thống là nền tảng của hiện đại, không đảo chiều quan hệ mà câu hỏi đang hỏi.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
30
第 30 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 3 0 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn hỏi nên bảo vệ văn hóa dân gian như thế nào. Giáo sư Phan cho rằng một con đường quan trọng là thông qua giáo dục cơ bản, bắt đầu từ học sinh trung học và tiểu học. Cho trẻ trải nghiệm từ nhỏ, chẳng hạn học tết dây Trung Quốc và làm đồ thủ công, thêu dệt, sẽ có ích. Nếu kết hợp những hoạt động này với giáo dục cơ bản và ngành công nghiệp văn hóa, truyền thống sẽ có sức sống mạnh mẽ hơn.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天请来了山东工艺美术学院副院长、青年学者潘鲁生教授。潘教授从事民间艺术研究近20年,提出了“民间手工文化生态保护”的学术命题,在全国范围内产生了很大的影响。潘教授,是什么样的背景促使您提出这个命题的? 潘教授:这是民间艺术研究的一个必然结果。起初我们对民艺的研究也是从民间剪纸、年画、刺绣开始的。后来随着研究的不断深化,民艺作品背后的文化背景、生活背景开始浮现出来,我们开始认识到,任何一件民艺作品都不是孤立的,它是民间生活中的一件具体的用品,对它们的研究实质上就是对老百姓的传统生活、传统文化进行研究。 主持人:对民间艺术的保护,实质上是对传统文化的保护吗? 潘教授:的确是这样。民间文化如同一种生态环境,在这种生态环境中生长了不同的文化果实,如果仅仅研究文化产品,就会淡化它内在的生命力。我们提出这样的命题,目的就是呼吁大家要关爱与保护整个民间文化的生态环境。 主持人:我想保护民间文化不应该是重新回到传统里去吧? HSK(六级)模拟试卷6听力文本235 潘教授:不是回到传统中去,而是反思传统,为了使我们的民族、我们的国家更快、更好也更加稳定地向前发展。传统文化是现代文化的根基,现代文化是传统文化的生命力。一个国家和民族,要生存就要发展,但发展离不开一个稳定的根基。 主持人:您刚才提到民间艺术就是传统的物质文化,我们现在应该如何保护? 潘教授:怎样把这些传统文化方式留下来,我觉得有一个重要的渠道,就是通过基础教育, 通过我们的中学生、小学生。他们从小就需要这种体验,假如说让这些孩子从小学习编制一下中国结,做一些手工织绣的东西,我感觉是非常有益的。如果把这些东西跟基础教育、跟我们的这种文化产业结合起来,传统文化将会更有生命力。 问:应该如何保护民间文化?
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn hỏi nên bảo vệ văn hóa dân gian như thế nào. Giáo sư Phan cho rằng một con đường quan trọng là thông qua giáo dục cơ bản, bắt đầu từ học sinh trung học và tiểu học. Cho trẻ trải nghiệm từ nhỏ, chẳng hạn học tết dây Trung Quốc và làm đồ thủ công, thêu dệt, sẽ có ích. Nếu kết hợp những hoạt động này với giáo dục cơ bản và ngành công nghiệp văn hóa, truyền thống sẽ có sức sống mạnh mẽ hơn.
Phân tích đối chiếu: 术研究近20年,提出了“民间手工文化生态保护”的学术命题,在全国范围内
Tapescript bài nghe: 主持人:今天请来了山东工艺美术学院副院长、青年学者潘鲁生教授。潘教授从事民间艺术研究近20年,提出了“民间手工文化生态保护”的学术命题,在全国范围内产生了很大的影响。潘教授,是什么样的背景促使您提出这个命题的? 潘教授:这是民间艺术研究的一个必然结果。起初我们对民艺的研究也是从民间剪纸、年画、刺绣开始的。后来随着研究的不断深化,民艺作品背后的文化背景、生活背景开始浮现出来,我们开始认识到,任何一件民艺作品都不是孤立的,它是民间生活中的一件具体的用品,对它们的研究实质上就是对老百姓的传统生活、传统文化进行研究。 潘教授:的确是这样。民间文化如同一种生态环境,在这种生态环境中生长了不同的文化果实,如果仅仅研究文化产品,就会淡化它内在的生命力。我们提出这样的命题,目的就是呼吁大家要关爱与保护整个民间文化的生态环境。 潘教授:不是回到传统中去,而是反思传统,为了使我们的民族、我们的国家更快、更好也更加稳定地向前发展。传统文化是现代文化的根基,现代文化是传统文化的生命力。一个国家和民族,要生存就要发展,但发展离不开一个稳定的根基。 潘教授:怎样把这些传统文化方式留下来,我觉得有一个重要的渠道,就是通过基础教育,通过我们的中学生、小学生。他们从小就需要这种体验,假如让这些孩子从小学习编织中国结,做一些手工织绣的东西,我感觉是非常有益的。如果把这些东西跟基础教育、跟我们的文化产业结合起来,传统文化将会更有生命力。 Bài nghe nói rõ cần lưu giữ các phương thức văn hóa truyền thống “通过基础教育” và cho học sinh trải nghiệm thủ công từ nhỏ; đồng thời có thể kết hợp với ngành công nghiệp văn hóa. Tuy nhiên, các phương án A–D trong dữ liệu lại mô tả nghề nghiệp hoặc mối quan tâm của một người đàn ông, không liên quan đến câu hỏi về cách bảo vệ văn hóa dân gian. Đáp án B được ghi chính thức nhưng “男的是中学校长” không được bài nghe xác nhận; bộ phương án có dấu hiệu bị ghép nhầm.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
31
第 31 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 3 1 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Có một con công đực với chiếc đuôi dài đẹp vô cùng, khiến người ta kinh ngạc trước kiệt tác kỳ diệu mà thiên nhiên tạo ra. Không chỉ con người ngưỡng mộ bộ lông đuôi tuyệt đẹp ấy, bản thân nó cũng mê đắm vẻ đẹp của mình, đến mức sinh thói ghen tị. Hễ thấy thiếu niên, thiếu nữ mặc quần áo màu sắc rực rỡ, nó lại nổi cơn ghen, đuổi theo mổ vài cái.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 有一只雄孔雀,它的长尾巴真是漂亮极了,令人惊叹大自然的造化竟有如此神奇美妙的杰作。不只是人类羡慕雄孔雀美丽的尾羽,就连它自己也因这美丽而陶醉,以至进一步养成了嫉妒的恶习。它只要见到穿着颜色鲜艳服装的少男少女,就禁不住妒火中烧,总要追上去啄咬几口。 每逢在山里栖息的时候,它总是先要选好一个能掩藏尾羽的地方,然后再来安置身体的其他部位。可是有一天,雄孔雀因被雨水淋湿了漂亮的尾羽,非常痛心。恰在此时,手持罗网的捕鸟人来到了面前,而这只孔雀只顾梳理自己漂亮的尾羽,不肯展翅高飞,于是落入了捕鸟人撒下的罗网。 雄孔雀因过分喜爱自己美丽的尾羽,使得长处变成了短处,以致于产生了不好的结果。 问:雄孔雀的什么长得漂亮?
Nghĩa tiếng Việt: Có một con công đực với chiếc đuôi dài đẹp vô cùng, khiến người ta kinh ngạc trước kiệt tác kỳ diệu mà thiên nhiên tạo ra. Không chỉ con người ngưỡng mộ bộ lông đuôi tuyệt đẹp ấy, bản thân nó cũng mê đắm vẻ đẹp của mình, đến mức sinh thói ghen tị. Hễ thấy thiếu niên, thiếu nữ mặc quần áo màu sắc rực rỡ, nó lại nổi cơn ghen, đuổi theo mổ vài cái.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 羽毛
B. 头
C. 翅膀
D. 尾巴
Phân tích đối chiếu: 的杰作。不只是人类羡慕雄孔雀美丽的尾羽,就连它自己也因这美丽而陶醉,以至进一步
Tapescript bài nghe: 有一只雄孔雀,它的长尾巴真是漂亮极了,令人惊叹大自然的造化竟有如此神奇美妙的杰作。不只是人类羡慕雄孔雀美丽的尾羽,就连它自己也因这美丽而陶醉,以至进一步养成了嫉妒的恶习。它只要见到穿着颜色鲜艳服装的少男少女,就禁不住妒火中烧,总要追上去啄咬几口。 每逢在山里栖息的时候,它总是先要选好一个能掩藏尾羽的地方,然后再来安置身体的其他部位。可是有一天,雄孔雀因被雨水淋湿了漂亮的尾羽,非常痛心。恰在此时,手持罗网的捕鸟人来到了面前,而这只孔雀只顾梳理自己漂亮的尾羽,不肯展翅高飞,于是落入了捕鸟人撒下的罗网。 雄孔雀因过分喜爱自己美丽的尾羽,使得长处变成了短处,以致于产生了不好的结果。 Mỗi khi nghỉ trong núi, nó luôn chọn nơi có thể che giấu lông đuôi trước rồi mới sắp xếp những phần khác của cơ thể. Một hôm, mưa làm ướt bộ lông đuôi đẹp đẽ khiến nó vô cùng đau lòng. Đúng lúc ấy, người bắt chim cầm lưới xuất hiện. Con công chỉ mải sửa sang bộ lông đuôi mà không chịu dang cánh bay đi, nên mắc vào lưới người bắt chim giăng ra. Vì quá yêu quý bộ lông đuôi đẹp đẽ của mình, con công đã biến ưu điểm thành nhược điểm và phải chịu kết quả xấu. Câu hỏi: Bộ phận nào của công đực đẹp? Ngay câu mở đầu nói rõ “它的长尾巴真是漂亮极了” — “chiếc đuôi dài của nó đẹp vô cùng”. Vì vậy chọn 尾巴 (đuôi). 羽毛 (lông vũ) và 翅膀 (cánh) không trả lời đúng bộ phận được hỏi; 头 (đầu) không được nhắc là đẹp.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
32
第 32 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 3 2 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Có một con công đực với chiếc đuôi dài đẹp vô cùng, khiến người ta kinh ngạc trước kiệt tác kỳ diệu mà thiên nhiên tạo ra. Không chỉ con người ngưỡng mộ bộ lông đuôi tuyệt đẹp ấy, bản thân nó cũng mê đắm vẻ đẹp của mình, đến mức sinh thói ghen tị. Hễ thấy thiếu niên, thiếu nữ mặc quần áo màu sắc rực rỡ, nó lại nổi cơn ghen, đuổi theo mổ vài cái.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 有一只雄孔雀,它的长尾巴真是漂亮极了,令人惊叹大自然的造化竟有如此神奇美妙的杰作。不只是人类羡慕雄孔雀美丽的尾羽,就连它自己也因这美丽而陶醉,以至进一步养成了嫉妒的恶习。它只要见到穿着颜色鲜艳服装的少男少女,就禁不住妒火中烧,总要追上去啄咬几口。 每逢在山里栖息的时候,它总是先要选好一个能掩藏尾羽的地方,然后再来安置身体的其他部位。可是有一天,雄孔雀因被雨水淋湿了漂亮的尾羽,非常痛心。恰在此时,手持罗网的捕鸟人来到了面前,而这只孔雀只顾梳理自己漂亮的尾羽,不肯展翅高飞,于是落入了捕鸟人撒下的罗网。 雄孔雀因过分喜爱自己美丽的尾羽,使得长处变成了短处,以致于产生了不好的结果。 问:它为什么啄咬穿漂亮衣服的人?
Nghĩa tiếng Việt: Có một con công đực với chiếc đuôi dài đẹp vô cùng, khiến người ta kinh ngạc trước kiệt tác kỳ diệu mà thiên nhiên tạo ra. Không chỉ con người ngưỡng mộ bộ lông đuôi tuyệt đẹp ấy, bản thân nó cũng mê đắm vẻ đẹp của mình, đến mức sinh thói ghen tị. Hễ thấy thiếu niên, thiếu nữ mặc quần áo màu sắc rực rỡ, nó lại nổi cơn ghen, đuổi theo mổ vài cái.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 不友好
B. 十分嫉妒
C. 认为他们是坏人
D. 不喜欢鲜艳的颜色
Phân tích đối chiếu: 的杰作。不只是人类羡慕雄孔雀美丽的尾羽,就连它自己也因这美丽而陶醉,以至进一步
Tapescript bài nghe: 有一只雄孔雀,它的长尾巴真是漂亮极了,令人惊叹大自然的造化竟有如此神奇美妙的杰作。不只是人类羡慕雄孔雀美丽的尾羽,就连它自己也因这美丽而陶醉,以至进一步养成了嫉妒的恶习。它只要见到穿着颜色鲜艳服装的少男少女,就禁不住妒火中烧,总要追上去啄咬几口。 每逢在山里栖息的时候,它总是先要选好一个能掩藏尾羽的地方,然后再来安置身体的其他部位。可是有一天,雄孔雀因被雨水淋湿了漂亮的尾羽,非常痛心。恰在此时,手持罗网的捕鸟人来到了面前,而这只孔雀只顾梳理自己漂亮的尾羽,不肯展翅高飞,于是落入了捕鸟人撒下的罗网。 雄孔雀因过分喜爱自己美丽的尾羽,使得长处变成了短处,以致于产生了不好的结果。 Mỗi khi nghỉ trong núi, nó luôn chọn nơi có thể che giấu lông đuôi trước rồi mới sắp xếp những phần khác của cơ thể. Một hôm, mưa làm ướt bộ lông đuôi đẹp đẽ khiến nó vô cùng đau lòng. Đúng lúc ấy, người bắt chim cầm lưới xuất hiện. Con công chỉ mải sửa sang bộ lông đuôi mà không chịu dang cánh bay đi, nên mắc vào lưới người bắt chim giăng ra. Vì quá yêu quý bộ lông đuôi đẹp đẽ của mình, con công đã biến ưu điểm thành nhược điểm và phải chịu kết quả xấu. Câu hỏi: Vì sao nó mổ những người mặc quần áo đẹp? Bài nghe giải thích nó “因这美丽而陶醉,以至进一步养成了嫉妒的恶习” — vì mê đắm vẻ đẹp ấy mà dần sinh thói ghen tị. Khi thấy người mặc trang phục sặc sỡ, nó “禁不住妒火中烧” — không kìm được cơn ghen. Vì vậy chọn 十分嫉妒 (rất ghen tị). 不友好 chỉ mô tả thái độ chung, không nêu nguyên nhân; cho rằng họ là người xấu không có căn cứ; nó không ghét màu sắc rực rỡ mà chính vì ghen với người mặc chúng.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
33
第 33 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 3 3 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Có một con công đực với chiếc đuôi dài đẹp vô cùng, khiến người ta kinh ngạc trước kiệt tác kỳ diệu mà thiên nhiên tạo ra. Không chỉ con người ngưỡng mộ bộ lông đuôi tuyệt đẹp ấy, bản thân nó cũng mê đắm vẻ đẹp của mình, đến mức sinh thói ghen tị. Hễ thấy thiếu niên, thiếu nữ mặc quần áo màu sắc rực rỡ, nó lại nổi cơn ghen, đuổi theo mổ vài cái.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 有一只雄孔雀,它的长尾巴真是漂亮极了,令人惊叹大自然的造化竟有如此神奇美妙的杰作。不只是人类羡慕雄孔雀美丽的尾羽,就连它自己也因这美丽而陶醉,以至进一步养成了嫉妒的恶习。它只要见到穿着颜色鲜艳服装的少男少女,就禁不住妒火中烧,总要追上去啄咬几口。 每逢在山里栖息的时候,它总是先要选好一个能掩藏尾羽的地方,然后再来安置身体的其他部位。可是有一天,雄孔雀因被雨水淋湿了漂亮的尾羽,非常痛心。恰在此时,手持罗网的捕鸟人来到了面前,而这只孔雀只顾梳理自己漂亮的尾羽,不肯展翅高飞,于是落入了捕鸟人撒下的罗网。 雄孔雀因过分喜爱自己美丽的尾羽,使得长处变成了短处,以致于产生了不好的结果。 问:第33题。请听录音并选择正确答案。
Nghĩa tiếng Việt: Có một con công đực với chiếc đuôi dài đẹp vô cùng, khiến người ta kinh ngạc trước kiệt tác kỳ diệu mà thiên nhiên tạo ra. Không chỉ con người ngưỡng mộ bộ lông đuôi tuyệt đẹp ấy, bản thân nó cũng mê đắm vẻ đẹp của mình, đến mức sinh thói ghen tị. Hễ thấy thiếu niên, thiếu nữ mặc quần áo màu sắc rực rỡ, nó lại nổi cơn ghen, đuổi theo mổ vài cái.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 猎人
B. 少男少女
C. 捕鸟人
D. 罗网
Phân tích đối chiếu: 的杰作。不只是人类羡慕雄孔雀美丽的尾羽,就连它自己也因这美丽而陶醉,以至进一步
Tapescript bài nghe: 有一只雄孔雀,它的长尾巴真是漂亮极了,令人惊叹大自然的造化竟有如此神奇美妙的杰作。不只是人类羡慕雄孔雀美丽的尾羽,就连它自己也因这美丽而陶醉,以至进一步养成了嫉妒的恶习。它只要见到穿着颜色鲜艳服装的少男少女,就禁不住妒火中烧,总要追上去啄咬几口。 每逢在山里栖息的时候,它总是先要选好一个能掩藏尾羽的地方,然后再来安置身体的其他部位。可是有一天,雄孔雀因被雨水淋湿了漂亮的尾羽,非常痛心。恰在此时,手持罗网的捕鸟人来到了面前,而这只孔雀只顾梳理自己漂亮的尾羽,不肯展翅高飞,于是落入了捕鸟人撒下的罗网。 雄孔雀因过分喜爱自己美丽的尾羽,使得长处变成了短处,以致于产生了不好的结果。 Mỗi khi nghỉ trong núi, nó luôn chọn nơi có thể che giấu lông đuôi trước rồi mới sắp xếp những phần khác của cơ thể. Một hôm, mưa làm ướt bộ lông đuôi đẹp đẽ khiến nó vô cùng đau lòng. Đúng lúc ấy, người bắt chim cầm lưới xuất hiện. Con công chỉ mải sửa sang bộ lông đuôi mà không chịu dang cánh bay đi, nên mắc vào lưới người bắt chim giăng ra. Vì quá yêu quý bộ lông đuôi đẹp đẽ của mình, con công đã biến ưu điểm thành nhược điểm và phải chịu kết quả xấu. Đoạn nghe nói “手持罗网的捕鸟人来到了面前” — người bắt chim cầm lưới đã đến trước mặt. Vì vậy, người trực tiếp xuất hiện và bắt con công là 捕鸟人. 猎人 là thợ săn nói chung, nhưng bài nghe gọi cụ thể là người bắt chim; 少男少女 chỉ là những người khiến con công ghen tị; 罗网 là chiếc lưới, không phải người.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
34
第 34 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 3 4 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Có một con công đực với chiếc đuôi dài đẹp vô cùng, khiến người ta kinh ngạc trước kiệt tác kỳ diệu mà thiên nhiên tạo ra. Không chỉ con người ngưỡng mộ bộ lông đuôi tuyệt đẹp ấy, bản thân nó cũng mê đắm vẻ đẹp của mình, đến mức sinh thói ghen tị. Hễ thấy thiếu niên, thiếu nữ mặc quần áo màu sắc rực rỡ, nó lại nổi cơn ghen, đuổi theo mổ vài cái.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 有一只雄孔雀,它的长尾巴真是漂亮极了,令人惊叹大自然的造化竟有如此神奇美妙的杰作。不只是人类羡慕雄孔雀美丽的尾羽,就连它自己也因这美丽而陶醉,以至进一步养成了嫉妒的恶习。它只要见到穿着颜色鲜艳服装的少男少女,就禁不住妒火中烧,总要追上去啄咬几口。 每逢在山里栖息的时候,它总是先要选好一个能掩藏尾羽的地方,然后再来安置身体的其他部位。可是有一天,雄孔雀因被雨水淋湿了漂亮的尾羽,非常痛心。恰在此时,手持罗网的捕鸟人来到了面前,而这只孔雀只顾梳理自己漂亮的尾羽,不肯展翅高飞,于是落入了捕鸟人撒下的罗网。 雄孔雀因过分喜爱自己美丽的尾羽,使得长处变成了短处,以致于产生了不好的结果。 问:这个故事告诉我们什么道理?
Nghĩa tiếng Việt: Có một con công đực với chiếc đuôi dài đẹp vô cùng, khiến người ta kinh ngạc trước kiệt tác kỳ diệu mà thiên nhiên tạo ra. Không chỉ con người ngưỡng mộ bộ lông đuôi tuyệt đẹp ấy, bản thân nó cũng mê đắm vẻ đẹp của mình, đến mức sinh thói ghen tị. Hễ thấy thiếu niên, thiếu nữ mặc quần áo màu sắc rực rỡ, nó lại nổi cơn ghen, đuổi theo mổ vài cái.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 物极必反
B. 小心谨慎
C. 骄傲使人落后
D. 不要过分追求外表美
Phân tích đối chiếu: 的杰作。不只是人类羡慕雄孔雀美丽的尾羽,就连它自己也因这美丽而陶醉,以至进一步
Tapescript bài nghe: 有一只雄孔雀,它的长尾巴真是漂亮极了,令人惊叹大自然的造化竟有如此神奇美妙的杰作。不只是人类羡慕雄孔雀美丽的尾羽,就连它自己也因这美丽而陶醉,以至进一步养成了嫉妒的恶习。它只要见到穿着颜色鲜艳服装的少男少女,就禁不住妒火中烧,总要追上去啄咬几口。 每逢在山里栖息的时候,它总是先要选好一个能掩藏尾羽的地方,然后再来安置身体的其他部位。可是有一天,雄孔雀因被雨水淋湿了漂亮的尾羽,非常痛心。恰在此时,手持罗网的捕鸟人来到了面前,而这只孔雀只顾梳理自己漂亮的尾羽,不肯展翅高飞,于是落入了捕鸟人撒下的罗网。 雄孔雀因过分喜爱自己美丽的尾羽,使得长处变成了短处,以致于产生了不好的结果。 Mỗi khi nghỉ trong núi, nó luôn chọn nơi có thể che giấu lông đuôi trước rồi mới sắp xếp những phần khác của cơ thể. Một hôm, mưa làm ướt bộ lông đuôi đẹp đẽ khiến nó vô cùng đau lòng. Đúng lúc ấy, người bắt chim cầm lưới xuất hiện. Con công chỉ mải sửa sang bộ lông đuôi mà không chịu dang cánh bay đi, nên mắc vào lưới người bắt chim giăng ra. Vì quá yêu quý bộ lông đuôi đẹp đẽ của mình, con công đã biến ưu điểm thành nhược điểm và phải chịu kết quả xấu. Câu hỏi: Câu chuyện này cho chúng ta bài học gì? Ý kết luận được nêu trực tiếp: “因过分喜爱自己美丽的尾羽,使得长处变成了短处” — vì quá yêu quý vẻ đẹp của mình nên ưu điểm lại hóa thành nhược điểm. Điều này phù hợp với 物极必反: sự việc khi đi đến mức cực đoan có thể chuyển thành mặt trái. 小心谨慎 không phải trọng tâm; 骄傲使人落后 nói về tính kiêu ngạo và tụt hậu, trong khi câu chuyện nhấn mạnh sự quá mức; 不要过分追求外表美 hẹp hơn ý kết luận, vốn là bài học khái quát về sự thái quá.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
35
第 35 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 3 5 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Một số cơ quan cảm giác của nhiều loài động vật đặc biệt nhạy bén, giúp chúng nhận biết trước con người một số tai họa sắp xảy ra. Chẳng hạn, sứa biển có thể dự báo bão; chuột có thể sớm tránh sập mỏ hoặc khí độc. Động đất thường kích thích một số cơ quan cảm giác của động vật, khiến chúng có phản ứng bất thường. Ví dụ, khi trọng lực ở một khu vực biến đổi, một số loài có thể cảm nhận được bằng cơ quan thăng bằng; khi xuất hiện rung động bất thường, cơ quan thính giác của chúng có thể nhận ra.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 许多动物的某些器官感觉特别灵敏,它们能比人类提前知道一些灾害事件的发生,例如,海洋中的水母能预报风暴,老鼠能事先躲避矿井崩塌或有害气体,等等。地震往往能使一些动物的某些感觉器官受到刺激而发生异常反应。如一个地区的重力发生变异,某些动物可能通过它们的平衡器官感觉到;一种振动异常,某些动物的听觉器官也许能够察觉 236HSK(六级)模拟试卷6听力文本 Quet QR thi Online: 出来。地震前地下岩层早已在逐日缓慢活动,而断层面之间又具有强大的摩擦力。这种摩擦力会产生一种低于人的听觉所能感觉到的低频声波。人对每秒20次以上的声波才能感觉到,而动物则不然。那些感觉十分灵敏的动物,在感触到这种低声波时,便会惊恐万状,以至出现冬蛇出洞、鱼跃水面等异常现象。 问:动物的器官感觉与人的相比有什么不同?
Nghĩa tiếng Việt: Một số cơ quan cảm giác của nhiều loài động vật đặc biệt nhạy bén, giúp chúng nhận biết trước con người một số tai họa sắp xảy ra. Chẳng hạn, sứa biển có thể dự báo bão; chuột có thể sớm tránh sập mỏ hoặc khí độc. Động đất thường kích thích một số cơ quan cảm giác của động vật, khiến chúng có phản ứng bất thường. Ví dụ, khi trọng lực ở một khu vực biến đổi, một số loài có thể cảm nhận được bằng cơ quan thăng bằng; khi xuất hiện rung động bất thường, cơ quan thính giác của chúng có thể nhận ra.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 没有人的灵敏
B. 和人的差不多
C. 和人的一样好
D. 比人的灵敏
Phân tích đối chiếu: 如,海洋中的水母能预报风暴,老鼠能事先躲避矿井崩塌或有害气体,等等。地震往往能
Tapescript bài nghe: 许多动物的某些器官感觉特别灵敏,它们能比人类提前知道一些灾害事件的发生,例如,海洋中的水母能预报风暴,老鼠能事先躲避矿井崩塌或有害气体,等等。地震往往能使一些动物的某些感觉器官受到刺激而发生异常反应。如一个地区的重力发生变异,某些动物可能通过它们的平衡器官感觉到;一种振动异常,某些动物的听觉器官也许能够察觉出来。地震前地下岩层早已在逐日缓慢活动,而断层面之间又具有强大的摩擦力。这种摩擦力会产生一种低于人的听觉所能感觉到的低频声波。人对每秒20次以上的声波才能感觉到,而动物则不然。那些感觉十分灵敏的动物,在感触到这种低声波时,便会惊恐万状,以至出现冬蛇出洞、鱼跃水面等异常现象。 Trước động đất, các lớp đá dưới lòng đất đã chuyển động chậm từng ngày; ma sát mạnh giữa các mặt đứt gãy tạo ra sóng âm tần số thấp, thấp hơn ngưỡng tai người có thể nghe. Con người chỉ cảm nhận được sóng âm có tần số trên 20 lần mỗi giây, còn động vật thì khác. Những loài có giác quan rất nhạy khi cảm nhận được âm tần thấp này sẽ hoảng sợ, dẫn đến các hiện tượng bất thường như rắn ngủ đông bò ra khỏi hang và cá nhảy lên mặt nước. Câu đầu khẳng định một số cơ quan cảm giác của động vật “特别灵敏”, tức đặc biệt nhạy bén; đoạn sau giải thích chúng có thể cảm nhận âm tần thấp mà con người không nghe được. Do đó chọn 比人的灵敏 (nhạy bén hơn con người). Ba phương án còn lại đều nói giác quan động vật không nhạy hơn hoặc chỉ tương đương với con người, trái với thông tin trong bài.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
36
第 36 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 3 6 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Một số cơ quan cảm giác của nhiều loài động vật rất nhạy bén, giúp chúng nhận biết một số tai họa sớm hơn con người. Chẳng hạn, sứa biển có thể báo trước bão; chuột có thể chủ động tránh sập mỏ hoặc khí độc. Động đất thường kích thích một số cơ quan cảm giác của động vật, khiến chúng có phản ứng bất thường. Khi trọng lực trong một khu vực thay đổi, một số loài có thể cảm nhận bằng cơ quan thăng bằng; khi có rung động bất thường, thính giác của chúng có thể nhận ra. Trước động đất, các lớp đá dưới lòng đất đã chuyển động chậm dần từng ngày; ma sát mạnh giữa các mặt đứt gãy tạo ra sóng âm tần số thấp mà tai người không nghe được. Con người chỉ cảm nhận được âm thanh có tần số từ 20 lần mỗi giây trở lên, còn động vật thì khác. Khi cảm nhận được âm thấp này, những loài vật có giác quan rất nhạy sẽ hoảng sợ, dẫn đến các hiện tượng bất thường như rắn mùa đông ra khỏi hang, cá nhảy lên mặt nước. Câu hỏi: Con vật nào được nhắc đến là có thể báo trước bão?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 许多动物的某些器官感觉特别灵敏,它们能比人类提前知道一些灾害事件的发生,例如,海洋中的水母能预报风暴,老鼠能事先躲避矿井崩塌或有害气体,等等。地震往往能使一些动物的某些感觉器官受到刺激而发生异常反应。如一个地区的重力发生变异,某些动物可能通过它们的平衡器官感觉到;一种振动异常,某些动物的听觉器官也许能够察觉 236HSK(六级)模拟试卷6听力文本 Quet QR thi Online: 出来。地震前地下岩层早已在逐日缓慢活动,而断层面之间又具有强大的摩擦力。这种摩擦力会产生一种低于人的听觉所能感觉到的低频声波。人对每秒20次以上的声波才能感觉到,而动物则不然。那些感觉十分灵敏的动物,在感触到这种低声波时,便会惊恐万状,以至出现冬蛇出洞、鱼跃水面等异常现象。 问:录音中提到能预报风暴的动物是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Một số cơ quan cảm giác của nhiều loài động vật rất nhạy bén, giúp chúng nhận biết một số tai họa sớm hơn con người. Chẳng hạn, sứa biển có thể báo trước bão; chuột có thể chủ động tránh sập mỏ hoặc khí độc. Động đất thường kích thích một số cơ quan cảm giác của động vật, khiến chúng có phản ứng bất thường. Khi trọng lực trong một khu vực thay đổi, một số loài có thể cảm nhận bằng cơ quan thăng bằng; khi có rung động bất thường, thính giác của chúng có thể nhận ra. Trước động đất, các lớp đá dưới lòng đất đã chuyển động chậm dần từng ngày; ma sát mạnh giữa các mặt đứt gãy tạo ra sóng âm tần số thấp mà tai người không nghe được. Con người chỉ cảm nhận được âm thanh có tần số từ 20 lần mỗi giây trở lên, còn động vật thì khác. Khi cảm nhận được âm thấp này, những loài vật có giác quan rất nhạy sẽ hoảng sợ, dẫn đến các hiện tượng bất thường như rắn mùa đông ra khỏi hang, cá nhảy lên mặt nước. Câu hỏi: Con vật nào được nhắc đến là có thể báo trước bão?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 蛇
B. 老鼠
C. 水母
D. 鱼 ¥06HSK(六级)模拟试卷6
Phân tích đối chiếu: 如,海洋中的水母能预报风暴,老鼠能事先躲避矿井崩塌或有害气体,等等。地震往往能
Tapescript bài nghe: 许多动物的某些器官感觉特别灵敏,它们能比人类提前知道一些灾害事件的发生,例如,海洋中的水母能预报风暴,老鼠能事先躲避矿井崩塌或有害气体,等等。地震往往能使一些动物的某些感觉器官受到刺激而发生异常反应。如一个地区的重力发生变异,某些动物可能通过它们的平衡器官感觉到;一种振动异常,某些动物的听觉器官也许能够察觉出来。地震前地下岩层早已在逐日缓慢活动,而断层面之间又具有强大的摩擦力。这种摩擦力会产生一种低于人的听觉所能感觉到的低频声波。人对每秒20次以上的声波才能感觉到,而动物则不然。那些感觉十分灵敏的动物,在感触到这种低声波时,便会惊恐万状,以至出现冬蛇出洞、鱼跃水面等异常现象。问:录音中提到能预报风暴的动物是什么? Bài nghe nói rõ: “海洋中的水母能预报风暴” — sứa biển có thể báo trước bão. Vì vậy chọn C. Các phương án khác sai: rắn và cá chỉ được nêu trong ví dụ về hiện tượng bất thường trước động đất; chuột được nói là có thể tránh sập mỏ hoặc khí độc, không phải báo bão.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
37
第 37 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 3 7 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Một số cơ quan cảm giác của nhiều loài động vật rất nhạy bén, giúp chúng nhận biết một số tai họa sớm hơn con người. Chẳng hạn, sứa biển có thể báo trước bão; chuột có thể chủ động tránh sập mỏ hoặc khí độc. Động đất thường kích thích một số cơ quan cảm giác của động vật, khiến chúng có phản ứng bất thường. Khi trọng lực trong một khu vực thay đổi, một số loài có thể cảm nhận bằng cơ quan thăng bằng; khi có rung động bất thường, thính giác của chúng có thể nhận ra. Trước động đất, các lớp đá dưới lòng đất đã chuyển động chậm dần từng ngày; ma sát mạnh giữa các mặt đứt gãy tạo ra sóng âm tần số thấp mà tai người không nghe được. Con người chỉ cảm nhận được âm thanh có tần số từ 20 lần mỗi giây trở lên, còn động vật thì khác. Khi cảm nhận được âm thấp này, những loài vật có giác quan rất nhạy sẽ hoảng sợ, dẫn đến các hiện tượng bất thường như rắn mùa đông ra khỏi hang, cá nhảy lên mặt nước. Câu hỏi: Sóng âm tần số thấp phải đạt ít nhất bao nhiêu lần mỗi giây thì con người mới cảm nhận được?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 许多动物的某些器官感觉特别灵敏,它们能比人类提前知道一些灾害事件的发生,例如,海洋中的水母能预报风暴,老鼠能事先躲避矿井崩塌或有害气体,等等。地震往往能使一些动物的某些感觉器官受到刺激而发生异常反应。如一个地区的重力发生变异,某些动物可能通过它们的平衡器官感觉到;一种振动异常,某些动物的听觉器官也许能够察觉 236HSK(六级)模拟试卷6听力文本 Quet QR thi Online: 出来。地震前地下岩层早已在逐日缓慢活动,而断层面之间又具有强大的摩擦力。这种摩擦力会产生一种低于人的听觉所能感觉到的低频声波。人对每秒20次以上的声波才能感觉到,而动物则不然。那些感觉十分灵敏的动物,在感触到这种低声波时,便会惊恐万状,以至出现冬蛇出洞、鱼跃水面等异常现象。 问:低频声波至少要达到每秒多少次才能被人感觉到?
Nghĩa tiếng Việt: Một số cơ quan cảm giác của nhiều loài động vật rất nhạy bén, giúp chúng nhận biết một số tai họa sớm hơn con người. Chẳng hạn, sứa biển có thể báo trước bão; chuột có thể chủ động tránh sập mỏ hoặc khí độc. Động đất thường kích thích một số cơ quan cảm giác của động vật, khiến chúng có phản ứng bất thường. Khi trọng lực trong một khu vực thay đổi, một số loài có thể cảm nhận bằng cơ quan thăng bằng; khi có rung động bất thường, thính giác của chúng có thể nhận ra. Trước động đất, các lớp đá dưới lòng đất đã chuyển động chậm dần từng ngày; ma sát mạnh giữa các mặt đứt gãy tạo ra sóng âm tần số thấp mà tai người không nghe được. Con người chỉ cảm nhận được âm thanh có tần số từ 20 lần mỗi giây trở lên, còn động vật thì khác. Khi cảm nhận được âm thấp này, những loài vật có giác quan rất nhạy sẽ hoảng sợ, dẫn đến các hiện tượng bất thường như rắn mùa đông ra khỏi hang, cá nhảy lên mặt nước. Câu hỏi: Sóng âm tần số thấp phải đạt ít nhất bao nhiêu lần mỗi giây thì con người mới cảm nhận được?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 20次
B. 20次以上
C. 20 次以下
D. 以上都对
Phân tích đối chiếu: 如,海洋中的水母能预报风暴,老鼠能事先躲避矿井崩塌或有害气体,等等。地震往往能
Tapescript bài nghe: 许多动物的某些器官感觉特别灵敏,它们能比人类提前知道一些灾害事件的发生,例如,海洋中的水母能预报风暴,老鼠能事先躲避矿井崩塌或有害气体,等等。地震往往能使一些动物的某些感觉器官受到刺激而发生异常反应。如一个地区的重力发生变异,某些动物可能通过它们的平衡器官感觉到;一种振动异常,某些动物的听觉器官也许能够察觉出来。地震前地下岩层早已在逐日缓慢活动,而断层面之间又具有强大的摩擦力。这种摩擦力会产生一种低于人的听觉所能感觉到的低频声波。人对每秒20次以上的声波才能感觉到,而动物则不然。那些感觉十分灵敏的动物,在感触到这种低声波时,便会惊恐万状,以至出现冬蛇出洞、鱼跃水面等异常现象。问:低频声波至少要达到每秒多少次才能被人感觉到? Câu then chốt là “人对每秒20次以上的声波才能感觉到”, nghĩa là con người chỉ cảm nhận được sóng âm có tần số trên 20 lần mỗi giây. “20次以上” tương ứng với phương án B. A chỉ nêu đúng 20 lần, thấp hơn mức “trên 20”; C diễn đạt ngược thành dưới 20; D nói cả các phương án đều đúng, trong khi chúng không tương đương nhau.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
38
第 38 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 3 8 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Một số cơ quan cảm giác của nhiều loài động vật rất nhạy bén, giúp chúng nhận biết một số tai họa sớm hơn con người. Chẳng hạn, sứa biển có thể báo trước bão; chuột có thể chủ động tránh sập mỏ hoặc khí độc. Động đất thường kích thích một số cơ quan cảm giác của động vật, khiến chúng có phản ứng bất thường. Khi trọng lực trong một khu vực thay đổi, một số loài có thể cảm nhận bằng cơ quan thăng bằng; khi có rung động bất thường, thính giác của chúng có thể nhận ra. Trước động đất, các lớp đá dưới lòng đất đã chuyển động chậm dần từng ngày; ma sát mạnh giữa các mặt đứt gãy tạo ra sóng âm tần số thấp mà tai người không nghe được. Con người chỉ cảm nhận được âm thanh có tần số từ 20 lần mỗi giây trở lên, còn động vật thì khác. Khi cảm nhận được âm thấp này, những loài vật có giác quan rất nhạy sẽ hoảng sợ, dẫn đến các hiện tượng bất thường như rắn mùa đông ra khỏi hang, cá nhảy lên mặt nước. Câu hỏi: Động vật biểu hiện thế nào khi cảm nhận được sóng âm tần số thấp?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 许多动物的某些器官感觉特别灵敏,它们能比人类提前知道一些灾害事件的发生,例如,海洋中的水母能预报风暴,老鼠能事先躲避矿井崩塌或有害气体,等等。地震往往能使一些动物的某些感觉器官受到刺激而发生异常反应。如一个地区的重力发生变异,某些动物可能通过它们的平衡器官感觉到;一种振动异常,某些动物的听觉器官也许能够察觉 236HSK(六级)模拟试卷6听力文本 Quet QR thi Online: 出来。地震前地下岩层早已在逐日缓慢活动,而断层面之间又具有强大的摩擦力。这种摩擦力会产生一种低于人的听觉所能感觉到的低频声波。人对每秒20次以上的声波才能感觉到,而动物则不然。那些感觉十分灵敏的动物,在感触到这种低声波时,便会惊恐万状,以至出现冬蛇出洞、鱼跃水面等异常现象。 问:动物感觉到低频声波时会有怎样的表现?
Nghĩa tiếng Việt: Một số cơ quan cảm giác của nhiều loài động vật rất nhạy bén, giúp chúng nhận biết một số tai họa sớm hơn con người. Chẳng hạn, sứa biển có thể báo trước bão; chuột có thể chủ động tránh sập mỏ hoặc khí độc. Động đất thường kích thích một số cơ quan cảm giác của động vật, khiến chúng có phản ứng bất thường. Khi trọng lực trong một khu vực thay đổi, một số loài có thể cảm nhận bằng cơ quan thăng bằng; khi có rung động bất thường, thính giác của chúng có thể nhận ra. Trước động đất, các lớp đá dưới lòng đất đã chuyển động chậm dần từng ngày; ma sát mạnh giữa các mặt đứt gãy tạo ra sóng âm tần số thấp mà tai người không nghe được. Con người chỉ cảm nhận được âm thanh có tần số từ 20 lần mỗi giây trở lên, còn động vật thì khác. Khi cảm nhận được âm thấp này, những loài vật có giác quan rất nhạy sẽ hoảng sợ, dẫn đến các hiện tượng bất thường như rắn mùa đông ra khỏi hang, cá nhảy lên mặt nước. Câu hỏi: Động vật biểu hiện thế nào khi cảm nhận được sóng âm tần số thấp?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 兴奋
B. 逃跑
C. 跳跃
D. 害怕
Phân tích đối chiếu: 如,海洋中的水母能预报风暴,老鼠能事先躲避矿井崩塌或有害气体,等等。地震往往能
Tapescript bài nghe: 许多动物的某些器官感觉特别灵敏,它们能比人类提前知道一些灾害事件的发生,例如,海洋中的水母能预报风暴,老鼠能事先躲避矿井崩塌或有害气体,等等。地震往往能使一些动物的某些感觉器官受到刺激而发生异常反应。如一个地区的重力发生变异,某些动物可能通过它们的平衡器官感觉到;一种振动异常,某些动物的听觉器官也许能够察觉出来。地震前地下岩层早已在逐日缓慢活动,而断层面之间又具有强大的摩擦力。这种摩擦力会产生一种低于人的听觉所能感觉到的低频声波。人对每秒20次以上的声波才能感觉到,而动物则不然。那些感觉十分灵敏的动物,在感触到这种低声波时,便会惊恐万状,以至出现冬蛇出洞、鱼跃水面等异常现象。问:动物感觉到低频声波时会有怎样的表现? Bài nghe mô tả chúng “便会惊恐万状” — sẽ vô cùng hoảng sợ. Do đó chọn D, “害怕” (sợ hãi). “兴奋” (phấn khích) trái với trạng thái được mô tả; “逃跑” (bỏ chạy) không được nêu trực tiếp; “跳跃” (nhảy) chỉ gợi đến hiện tượng cá nhảy lên mặt nước, không phải biểu hiện khái quát của động vật.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
39
第 39 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 3 9 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Cúm A H1N1 và cúm thông thường khác nhau ở một số điểm. Thứ nhất, sau khi nhiễm cúm A H1N1, người bệnh sẽ nhanh chóng sốt cao trong vòng 3–6 giờ; cơn sốt cao kéo dài 3–4 ngày, kèm theo đau nhức cơ toàn thân nhanh chóng. Cúm thông thường gây sốt từ từ, đau nhức cơ toàn thân nhẹ và đôi khi sốt cao. Thứ hai, khoảng hơn 80% người nhiễm cúm A H1N1 bị đau đầu dữ dội, trong khi người mắc cúm thông thường chỉ đau đầu nhẹ. Thứ ba, sổ mũi ít gặp ở người nhiễm cúm A H1N1, nhưng họ thường ho và đau họng; cúm thông thường thường gây sổ mũi và ho. Thứ tư, người nhiễm cúm A H1N1 hầu như không hắt hơi, còn người mắc cúm thông thường sẽ hắt hơi. Ngoài ra, đa số người nhiễm cúm A H1N1 bị sốt, ớn lạnh, mệt mỏi nghiêm trọng và tức ngực rõ rệt, nhưng amidan không sưng; cúm thông thường chỉ đôi khi gây ớn lạnh, mệt nhẹ, không tức ngực nhưng amidan sưng. Câu hỏi: Cơn sốt cao xuất hiện nhanh sau khi nhiễm cúm A H1N1 thường kéo dài bao nhiêu ngày?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 甲型H1N1流感和普通流感的区别在于以下几点: 首先,感染甲型H1N1流感后3一6小时内会急速发高烧,高烧会持续3-4天,且会伴有急速的全身性肌肉酸痛;而普通流感则是逐渐发烧,有轻微的全身性肌肉酸痛,偶而会发高烧。第二,约80%以上的人感染甲型H1N1流感后会有严重的头痛,而普通的流感则是轻微的头痛。第三,甲型H1N1流感流鼻涕比较少见,但多有咳嗽及喉咙痛;普通的流感则多有流鼻及咳嗽。第四,甲型H1N1流感几乎没有打喷嚏,而普通流感会打喷嚏。此外,感染甲型H1N1流感的大多数人会有发烧恶寒,有严重的疲劳感,并且会有严重的胸部压迫感,而扁桃体不肿;普通的甲流只是偶尔会有恶寒,轻微的疲劳感,无胸部压迫感,而扁桃体会肿。 问:感染甲型H1N1流感后的急速高烧一般会持续几天?
Nghĩa tiếng Việt: Cúm A H1N1 và cúm thông thường khác nhau ở một số điểm. Thứ nhất, sau khi nhiễm cúm A H1N1, người bệnh sẽ nhanh chóng sốt cao trong vòng 3–6 giờ; cơn sốt cao kéo dài 3–4 ngày, kèm theo đau nhức cơ toàn thân nhanh chóng. Cúm thông thường gây sốt từ từ, đau nhức cơ toàn thân nhẹ và đôi khi sốt cao. Thứ hai, khoảng hơn 80% người nhiễm cúm A H1N1 bị đau đầu dữ dội, trong khi người mắc cúm thông thường chỉ đau đầu nhẹ. Thứ ba, sổ mũi ít gặp ở người nhiễm cúm A H1N1, nhưng họ thường ho và đau họng; cúm thông thường thường gây sổ mũi và ho. Thứ tư, người nhiễm cúm A H1N1 hầu như không hắt hơi, còn người mắc cúm thông thường sẽ hắt hơi. Ngoài ra, đa số người nhiễm cúm A H1N1 bị sốt, ớn lạnh, mệt mỏi nghiêm trọng và tức ngực rõ rệt, nhưng amidan không sưng; cúm thông thường chỉ đôi khi gây ớn lạnh, mệt nhẹ, không tức ngực nhưng amidan sưng. Câu hỏi: Cơn sốt cao xuất hiện nhanh sau khi nhiễm cúm A H1N1 thường kéo dài bao nhiêu ngày?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 3-6 天
B. 4—6 天
C. 3—4 天
D. 4—5 天
Phân tích đối chiếu: 首先,感染甲型H1N1流感后3一6小时内会急速发高烧,高烧会持续3-4天,且会
Tapescript bài nghe: 甲型H1N1流感和普通流感的区别在于以下几点:首先,感染甲型H1N1流感后3—6小时内会急速发高烧,高烧会持续3—4天,且会伴有急速的全身性肌肉酸痛;而普通流感则是逐渐发烧,有轻微的全身性肌肉酸痛,偶尔会发高烧。第二,约80%以上的人感染甲型H1N1流感后会有严重的头痛,而普通的流感则是轻微的头痛。第三,甲型H1N1流感流鼻涕比较少见,但多有咳嗽及喉咙痛;普通的流感则多有流鼻涕及咳嗽。第四,甲型H1N1流感几乎没有打喷嚏,而普通流感会打喷嚏。此外,感染甲型H1N1流感的大多数人会有发烧恶寒,有严重的疲劳感,并且会有严重的胸部压迫感,而扁桃体不肿;普通流感只是偶尔会有恶寒,轻微的疲劳感,无胸部压迫感,而扁桃体会肿。问:感染甲型H1N1流感后的急速高烧一般会持续几天? Bài nghe nêu trực tiếp “高烧会持续3—4天” — sốt cao kéo dài 3–4 ngày. Vì vậy chọn C. A nhầm khoảng 3–6 giờ để sốt cao xuất hiện với thời gian sốt kéo dài; B và D đưa ra các khoảng ngày không khớp thông tin.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
40
第 40 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 4 0 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Cúm A H1N1 và cúm thông thường khác nhau ở một số điểm. Thứ nhất, sau khi nhiễm cúm A H1N1, người bệnh sẽ nhanh chóng sốt cao trong vòng 3–6 giờ; cơn sốt cao kéo dài 3–4 ngày, kèm theo đau nhức cơ toàn thân nhanh chóng. Cúm thông thường gây sốt từ từ, đau nhức cơ toàn thân nhẹ và đôi khi sốt cao. Thứ hai, khoảng hơn 80% người nhiễm cúm A H1N1 bị đau đầu dữ dội, trong khi người mắc cúm thông thường chỉ đau đầu nhẹ. Thứ ba, sổ mũi ít gặp ở người nhiễm cúm A H1N1, nhưng họ thường ho và đau họng; cúm thông thường thường gây sổ mũi và ho. Thứ tư, người nhiễm cúm A H1N1 hầu như không hắt hơi, còn người mắc cúm thông thường sẽ hắt hơi. Ngoài ra, đa số người nhiễm cúm A H1N1 bị sốt, ớn lạnh, mệt mỏi nghiêm trọng và tức ngực rõ rệt, nhưng amidan không sưng; cúm thông thường chỉ đôi khi gây ớn lạnh, mệt nhẹ, không tức ngực nhưng amidan sưng. Câu hỏi: Người nhiễm cúm A H1N1 có sổ mũi và hắt hơi không?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 甲型H1N1流感和普通流感的区别在于以下几点: 首先,感染甲型H1N1流感后3一6小时内会急速发高烧,高烧会持续3-4天,且会伴有急速的全身性肌肉酸痛;而普通流感则是逐渐发烧,有轻微的全身性肌肉酸痛,偶而会发高烧。第二,约80%以上的人感染甲型H1N1流感后会有严重的头痛,而普通的流感则是轻微的头痛。第三,甲型H1N1流感流鼻涕比较少见,但多有咳嗽及喉咙痛;普通的流感则多有流鼻及咳嗽。第四,甲型H1N1流感几乎没有打喷嚏,而普通流感会打喷嚏。此外,感染甲型H1N1流感的大多数人会有发烧恶寒,有严重的疲劳感,并且会有严重的胸部压迫感,而扁桃体不肿;普通的甲流只是偶尔会有恶寒,轻微的疲劳感,无胸部压迫感,而扁桃体会肿。 问:感染甲型H1N1流感后会流鼻沸、打喷嚏吗?
Nghĩa tiếng Việt: Cúm A H1N1 và cúm thông thường khác nhau ở một số điểm. Thứ nhất, sau khi nhiễm cúm A H1N1, người bệnh sẽ nhanh chóng sốt cao trong vòng 3–6 giờ; cơn sốt cao kéo dài 3–4 ngày, kèm theo đau nhức cơ toàn thân nhanh chóng. Cúm thông thường gây sốt từ từ, đau nhức cơ toàn thân nhẹ và đôi khi sốt cao. Thứ hai, khoảng hơn 80% người nhiễm cúm A H1N1 bị đau đầu dữ dội, trong khi người mắc cúm thông thường chỉ đau đầu nhẹ. Thứ ba, sổ mũi ít gặp ở người nhiễm cúm A H1N1, nhưng họ thường ho và đau họng; cúm thông thường thường gây sổ mũi và ho. Thứ tư, người nhiễm cúm A H1N1 hầu như không hắt hơi, còn người mắc cúm thông thường sẽ hắt hơi. Ngoài ra, đa số người nhiễm cúm A H1N1 bị sốt, ớn lạnh, mệt mỏi nghiêm trọng và tức ngực rõ rệt, nhưng amidan không sưng; cúm thông thường chỉ đôi khi gây ớn lạnh, mệt nhẹ, không tức ngực nhưng amidan sưng. Câu hỏi: Người nhiễm cúm A H1N1 có sổ mũi và hắt hơi không?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 鼻较少见,几乎不打喷嚏
B. 鼻涕较多,还打喷嚏
C. 鼻涕较多,不打喷嚏
D. 鼻涕较少,打喷嚏严重
Phân tích đối chiếu: 首先,感染甲型H1N1流感后3一6小时内会急速发高烧,高烧会持续3-4天,且会
Tapescript bài nghe: 甲型H1N1流感和普通流感的区别在于以下几点:首先,感染甲型H1N1流感后3—6小时内会急速发高烧,高烧会持续3—4天,且会伴有急速的全身性肌肉酸痛;而普通流感则是逐渐发烧,有轻微的全身性肌肉酸痛,偶尔会发高烧。第二,约80%以上的人感染甲型H1N1流感后会有严重的头痛,而普通的流感则是轻微的头痛。第三,甲型H1N1流感流鼻涕比较少见,但多有咳嗽及喉咙痛;普通的流感则多有流鼻涕及咳嗽。第四,甲型H1N1流感几乎没有打喷嚏,而普通流感会打喷嚏。此外,感染甲型H1N1流感的大多数人会有发烧恶寒,有严重的疲劳感,并且会有严重的胸部压迫感,而扁桃体不肿;普通流感只是偶尔会有恶寒,轻微的疲劳感,无胸部压迫感,而扁桃体会肿。问:感染甲型H1N1流感后会流鼻涕、打喷嚏吗? Bài nghe nói “流鼻涕比较少见” (sổ mũi ít gặp) và “几乎没有打喷嚏” (hầu như không hắt hơi), khớp với phương án A. B mô tả sổ mũi nhiều và hắt hơi, trái với bài nghe; C nói sổ mũi nhiều; D nói hắt hơi nhiều, đều không đúng.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
41
第 41 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 4 1 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Bài nghe nêu những điểm khác nhau giữa cúm A/H1N1 và cúm thông thường. Người mắc cúm A/H1N1 thường sốt cao đột ngột, đau nhức cơ toàn thân, đau đầu dữ dội; ít sổ mũi, thường ho và đau họng, hầu như không hắt hơi. Đa số còn rét run, mệt mỏi nghiêm trọng, cảm giác tức ngực rõ rệt, nhưng amidan không sưng. Cúm thông thường thường gây đau đầu nhẹ, đau cơ nhẹ và có thể làm amidan sưng.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 甲型H1N1流感和普通流感的区别在于以下几点: 首先,感染甲型H1N1流感后3一6小时内会急速发高烧,高烧会持续3-4天,且会伴有急速的全身性肌肉酸痛;而普通流感则是逐渐发烧,有轻微的全身性肌肉酸痛,偶而会发高烧。第二,约80%以上的人感染甲型H1N1流感后会有严重的头痛,而普通的流感则是轻微的头痛。第三,甲型H1N1流感流鼻涕比较少见,但多有咳嗽及喉咙痛;普通的流感则多有流鼻及咳嗽。第四,甲型H1N1流感几乎没有打喷嚏,而普通流感会打喷嚏。此外,感染甲型H1N1流感的大多数人会有发烧恶寒,有严重的疲劳感,并且会有严重的胸部压迫感,而扁桃体不肿;普通的甲流只是偶尔会有恶寒,轻微的疲劳感,无胸部压迫感,而扁桃体会肿。 问:下列哪一项属于甲型H1N1流感症状?
Nghĩa tiếng Việt: Bài nghe nêu những điểm khác nhau giữa cúm A/H1N1 và cúm thông thường. Người mắc cúm A/H1N1 thường sốt cao đột ngột, đau nhức cơ toàn thân, đau đầu dữ dội; ít sổ mũi, thường ho và đau họng, hầu như không hắt hơi. Đa số còn rét run, mệt mỏi nghiêm trọng, cảm giác tức ngực rõ rệt, nhưng amidan không sưng. Cúm thông thường thường gây đau đầu nhẹ, đau cơ nhẹ và có thể làm amidan sưng.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 严重头疼,扁桃体不肿
B. 轻微头疼,扁桃体会肿
C. 严重头疼,扁桃体会肿
D. 轻微的全身性肌肉酸痛
Phân tích đối chiếu: 首先,感染甲型H1N1流感后3一6小时内会急速发高烧,高烧会持续3-4天,且会
Tapescript bài nghe: 甲型H1N1流感和普通流感的区别在于以下几点:首先,感染甲型H1N1流感后3—6小时内会急速发高烧,高烧会持续3—4天,且会伴有急速的全身性肌肉酸痛;而普通流感则是逐渐发烧,有轻微的全身性肌肉酸痛,偶尔会发高烧。第二,约80%以上的人感染甲型H1N1流感后会有严重的头痛,而普通流感则是轻微的头痛。第三,甲型H1N1流感流鼻涕比较少见,但多有咳嗽及喉咙痛;普通流感则多有流鼻涕及咳嗽。第四,甲型H1N1流感几乎没有打喷嚏,而普通流感会打喷嚏。此外,感染甲型H1N1流感的大多数人会有发烧恶寒,有严重的疲劳感,并且会有严重的胸部压迫感,而扁桃体不肿;普通流感只是偶尔会有恶寒、轻微的疲劳感、无胸部压迫感,而扁桃体会肿。问:下列哪一项属于甲型H1N1流感症状? Đáp án A, “đau đầu dữ dội, amidan không sưng”, ghép đúng hai dấu hiệu được nêu trực tiếp ở phần mô tả cúm A/H1N1: “严重的头痛” và “扁桃体不肿”. B là dấu hiệu của cúm thông thường; C sai vì cúm A/H1N1 gây đau đầu dữ dội chứ không nhẹ; D sai vì đau cơ nhẹ được nêu là biểu hiện của cúm thông thường, còn cúm A/H1N1 gây đau cơ toàn thân nhanh và rõ.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
42
第 42 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 4 2 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
急速发烧,急速全身性肌肉酸痛jí sù fā shāo, jí sù quán shēn xìng jī ròu suān tòng
Nghĩa tiếng Việt: Bài nghe đối chiếu triệu chứng cúm A/H1N1 với cúm thông thường. Cúm A/H1N1 thường gây sốt cao đột ngột, đau nhức cơ toàn thân nhanh, đau đầu dữ dội và hầu như không hắt hơi. Trái lại, cúm thông thường thường sốt từ từ, đau cơ nhẹ, đau đầu nhẹ và có thể hắt hơi.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 甲型H1N1流感和普通流感的区别在于以下几点: 首先,感染甲型H1N1流感后3一6小时内会急速发高烧,高烧会持续3-4天,且会伴有急速的全身性肌肉酸痛;而普通流感则是逐渐发烧,有轻微的全身性肌肉酸痛,偶而会发高烧。第二,约80%以上的人感染甲型H1N1流感后会有严重的头痛,而普通的流感则是轻微的头痛。第三,甲型H1N1流感流鼻涕比较少见,但多有咳嗽及喉咙痛;普通的流感则多有流鼻及咳嗽。第四,甲型H1N1流感几乎没有打喷嚏,而普通流感会打喷嚏。此外,感染甲型H1N1流感的大多数人会有发烧恶寒,有严重的疲劳感,并且会有严重的胸部压迫感,而扁桃体不肿;普通的甲流只是偶尔会有恶寒,轻微的疲劳感,无胸部压迫感,而扁桃体会肿。 问:下列哪一项不属于感染甲型H1N1流感的症状?
Nghĩa tiếng Việt: Bài nghe đối chiếu triệu chứng cúm A/H1N1 với cúm thông thường. Cúm A/H1N1 thường gây sốt cao đột ngột, đau nhức cơ toàn thân nhanh, đau đầu dữ dội và hầu như không hắt hơi. Trái lại, cúm thông thường thường sốt từ từ, đau cơ nhẹ, đau đầu nhẹ và có thể hắt hơi.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 急速发烧,急速全身性肌肉酸痛
B. 严重头痛
C. 逐渐发烧,轻微肌肉酸痛
D. 几乎不打喷嚏
Phân tích đối chiếu: 首先,感染甲型H1N1流感后3一6小时内会急速发高烧,高烧会持续3-4天,且会
Tapescript bài nghe: 甲型H1N1流感和普通流感的区别在于以下几点:首先,感染甲型H1N1流感后3—6小时内会急速发高烧,高烧会持续3—4天,且会伴有急速的全身性肌肉酸痛;而普通流感则是逐渐发烧,有轻微的全身性肌肉酸痛,偶尔会发高烧。第二,约80%以上的人感染甲型H1N1流感后会有严重的头痛,而普通流感则是轻微的头痛。第三,甲型H1N1流感流鼻涕比较少见,但多有咳嗽及喉咙痛;普通流感则多有流鼻涕及咳嗽。第四,甲型H1N1流感几乎没有打喷嚏,而普通流感会打喷嚏。此外,感染甲型H1N1流感的大多数人会有发烧恶寒,有严重的疲劳感,并且会有严重的胸部压迫感,而扁桃体不肿;普通流感只是偶尔会有恶寒、轻微的疲劳感、无胸部压迫感,而扁桃体会肿。问:下列哪一项不属于感染甲型H1N1流感的症状? Câu hỏi hỏi triệu chứng nào không thuộc cúm A/H1N1. Đáp án C, “sốt từ từ, đau cơ nhẹ”, được bài nghe xác định là biểu hiện của cúm thông thường. A và B đều được nêu là triệu chứng cúm A/H1N1; D cũng phù hợp vì bài nghe nói người mắc cúm A/H1N1 hầu như không hắt hơi.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
43
第 43 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 4 3 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Theo ước tính, Yao Ming có hơn 1,5 tỷ người hâm mộ trên toàn thế giới. Ảnh hưởng của anh đã vượt ra ngoài Trung Quốc đại lục, lan tới Hồng Kông, Ma Cao, Đài Loan, nhiều nơi ở châu Á và cả Hoa Kỳ. Tại Mỹ, anh có đông đảo người hâm mộ, trong đó có nhiều người thuộc các sắc tộc khác nhau. Họ yêu mến sự thân thiện, tốt bụng, khiêm tốn và lịch thiệp của anh; nhờ vậy, một số người Mỹ còn quan tâm hơn đến tiếng Trung, văn hóa Trung Quốc và ẩm thực Trung Hoa.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 据推测,姚明在全世界的球迷应该在15亿以上。姚明的影响力早就超出了中国大陆, 在香港、澳门、台湾,恐怕没有当地的体育电视不转播火箭队的比赛。但姚明的影响力远远不止中国范围,在亚洲,日本、韩国、南亚、东南亚的华人也都是姚明的球迷,甚至就是非华人也有很多是姚明的球迷。 在美国,在休斯敦,姚明也有很多球迷,这就是姚明能够连续蝉联全明星赛首发中锋的原因。他向美国公众展示了友好、善良、谦虚、礼貌·姚明不仅仅是当地华人的骄傲,也是许多其他族裔球迷的偶像。因为喜爱姚明,很多美国人会对汉语和中国文化产生兴趣,对中餐费不绝口。 问:据推测,姚明在全世界有多少球迷?
Nghĩa tiếng Việt: Theo ước tính, Yao Ming có hơn 1,5 tỷ người hâm mộ trên toàn thế giới. Ảnh hưởng của anh đã vượt ra ngoài Trung Quốc đại lục, lan tới Hồng Kông, Ma Cao, Đài Loan, nhiều nơi ở châu Á và cả Hoa Kỳ. Tại Mỹ, anh có đông đảo người hâm mộ, trong đó có nhiều người thuộc các sắc tộc khác nhau. Họ yêu mến sự thân thiện, tốt bụng, khiêm tốn và lịch thiệp của anh; nhờ vậy, một số người Mỹ còn quan tâm hơn đến tiếng Trung, văn hóa Trung Quốc và ẩm thực Trung Hoa.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 大学生
B. 技工
C. 白领阶层
D. 跳槽者
Phân tích đối chiếu: 在香港、澳门、台湾,恐怕没有当地的体育电视不转播火箭队的比赛。但姚明的影响力远
Tapescript bài nghe: 据推测,姚明在全世界的球迷应该在15亿以上。姚明的影响力早就超出了中国大陆,在香港、澳门、台湾,恐怕没有当地的体育电视不转播火箭队的比赛。但姚明的影响力远远不止中国范围,在亚洲,日本、韩国、南亚、东南亚的华人也都是姚明的球迷,甚至非华人也有很多是姚明的球迷。在美国,在休斯敦,姚明也有很多球迷,这就是姚明能够连续蝉联全明星赛首发中锋的原因。他向美国公众展示了友好、善良、谦虚、礼貌。姚明不仅仅是当地华人的骄傲,也是许多其他族裔球迷的偶像。因为喜爱姚明,很多美国人会对汉语和中国文化产生兴趣,对中餐赞不绝口。问:据推测,姚明在全世界有多少球迷? Đáp án đúng theo nội dung nghe phải là “15亿以上” (hơn 1,5 tỷ). Tuy nhiên, dữ liệu cung cấp không có phương án lựa chọn nào tương ứng: các phương án là “大学生、技工、白领阶层、跳槽者”, nghĩa là “sinh viên đại học, kỹ thuật viên, tầng lớp nhân viên văn phòng, người chuyển việc”. Các lựa chọn này không trả lời câu hỏi về số lượng người hâm mộ; vì vậy không thể xác định đáp án bằng A–D từ bộ phương án đã cho.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
44
第 44 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 4 4 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
球迷遍布中国大陆及港澳台地区qiú mí biàn bù zhōng guó dà lù jí gǎng ào tái dì qū
Nghĩa tiếng Việt: Theo ước tính, Yao Ming có hơn 1,5 tỷ người hâm mộ trên toàn thế giới. Ảnh hưởng của anh đã vượt xa Trung Quốc đại lục, lan rộng đến Hồng Kông, Ma Cao, Đài Loan, Nhật Bản, Hàn Quốc, Nam Á, Đông Nam Á và Hoa Kỳ. Người hâm mộ của anh gồm cả người Hoa lẫn nhiều người thuộc các sắc tộc khác.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 据推测,姚明在全世界的球迷应该在15亿以上。姚明的影响力早就超出了中国大陆, 在香港、澳门、台湾,恐怕没有当地的体育电视不转播火箭队的比赛。但姚明的影响力远远不止中国范围,在亚洲,日本、韩国、南亚、东南亚的华人也都是姚明的球迷,甚至就是非华人也有很多是姚明的球迷。 在美国,在休斯敦,姚明也有很多球迷,这就是姚明能够连续蝉联全明星赛首发中锋的原因。他向美国公众展示了友好、善良、谦虚、礼貌·姚明不仅仅是当地华人的骄傲,也是许多其他族裔球迷的偶像。因为喜爱姚明,很多美国人会对汉语和中国文化产生兴趣,对中餐费不绝口。 问:姚明有着怎样的影响力?
Nghĩa tiếng Việt: Theo ước tính, Yao Ming có hơn 1,5 tỷ người hâm mộ trên toàn thế giới. Ảnh hưởng của anh đã vượt xa Trung Quốc đại lục, lan rộng đến Hồng Kông, Ma Cao, Đài Loan, Nhật Bản, Hàn Quốc, Nam Á, Đông Nam Á và Hoa Kỳ. Người hâm mộ của anh gồm cả người Hoa lẫn nhiều người thuộc các sắc tộc khác.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 球迷遍布中国大陆及港澳台地区
B. 球迷覆盖整个亚洲
C. 球迷覆盖休斯顿
D. 球迷遍及世界各地
Phân tích đối chiếu: 在香港、澳门、台湾,恐怕没有当地的体育电视不转播火箭队的比赛。但姚明的影响力远
Tapescript bài nghe: 据推测,姚明在全世界的球迷应该在15亿以上。姚明的影响力早就超出了中国大陆,在香港、澳门、台湾,恐怕没有当地的体育电视不转播火箭队的比赛。但姚明的影响力远远不止中国范围,在亚洲,日本、韩国、南亚、东南亚的华人也都是姚明的球迷,甚至非华人也有很多是姚明的球迷。在美国,在休斯敦,姚明也有很多球迷,这就是姚明能够连续蝉联全明星赛首发中锋的原因。他向美国公众展示了友好、善良、谦虚、礼貌。姚明不仅仅是当地华人的骄傲,也是许多其他族裔球迷的偶像。因为喜爱姚明,很多美国人会对汉语和中国文化产生兴趣,对中餐赞不绝口。问:姚明有着怎样的影响力? Đáp án D, “người hâm mộ có mặt khắp nơi trên thế giới”, khái quát đầy đủ phạm vi ảnh hưởng được nêu trong bài. A chỉ giới hạn ở Trung Quốc đại lục và các khu vực Hồng Kông, Ma Cao, Đài Loan; B chỉ nói tới châu Á; C chỉ nói tới Houston. Cả ba đều hẹp hơn thông tin rằng người hâm mộ của Yao Ming trải rộng trên toàn thế giới.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
45
第 45 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 4 5 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Theo bài nghe, Yao Ming thể hiện trước công chúng Mỹ những phẩm chất thân thiện, tốt bụng, khiêm tốn và lịch thiệp. Anh là niềm tự hào của cộng đồng người Hoa tại địa phương, đồng thời cũng là thần tượng của nhiều người hâm mộ thuộc các sắc tộc khác.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 据推测,姚明在全世界的球迷应该在15亿以上。姚明的影响力早就超出了中国大陆, 在香港、澳门、台湾,恐怕没有当地的体育电视不转播火箭队的比赛。但姚明的影响力远远不止中国范围,在亚洲,日本、韩国、南亚、东南亚的华人也都是姚明的球迷,甚至就是非华人也有很多是姚明的球迷。 在美国,在休斯敦,姚明也有很多球迷,这就是姚明能够连续蝉联全明星赛首发中锋的原因。他向美国公众展示了友好、善良、谦虚、礼貌·姚明不仅仅是当地华人的骄傲,也是许多其他族裔球迷的偶像。因为喜爱姚明,很多美国人会对汉语和中国文化产生兴趣,对中餐费不绝口。 问:根据录音,姚明身上的哪一项优点还没有被提到?
Nghĩa tiếng Việt: Theo bài nghe, Yao Ming thể hiện trước công chúng Mỹ những phẩm chất thân thiện, tốt bụng, khiêm tốn và lịch thiệp. Anh là niềm tự hào của cộng đồng người Hoa tại địa phương, đồng thời cũng là thần tượng của nhiều người hâm mộ thuộc các sắc tộc khác.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 友好
B. 勇敢
C. 善良
D. 谦虚
Phân tích đối chiếu: 在香港、澳门、台湾,恐怕没有当地的体育电视不转播火箭队的比赛。但姚明的影响力远
Tapescript bài nghe: 据推测,姚明在全世界的球迷应该在15亿以上。姚明的影响力早就超出了中国大陆,在香港、澳门、台湾,恐怕没有当地的体育电视不转播火箭队的比赛。但姚明的影响力远远不止中国范围,在亚洲,日本、韩国、南亚、东南亚的华人也都是姚明的球迷,甚至非华人也有很多是姚明的球迷。在美国,在休斯敦,姚明也有很多球迷,这就是姚明能够连续蝉联全明星赛首发中锋的原因。他向美国公众展示了友好、善良、谦虚、礼貌。姚明不仅仅是当地华人的骄傲,也是许多其他族裔球迷的偶像。因为喜爱姚明,很多美国人会对汉语和中国文化产生兴趣,对中餐赞不绝口。问:根据录音,姚明身上的哪一项优点还没有被提到? Đáp án B, “勇敢” (dũng cảm), là phẩm chất chưa được đề cập. Bài nghe nêu rõ “友好、善良、谦虚、礼貌” — thân thiện, tốt bụng, khiêm tốn, lịch thiệp. Vì vậy A, C và D đều đã xuất hiện trong nội dung nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
46
第 46 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 4 6 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Theo ước tính, số người hâm mộ Diêu Minh trên toàn thế giới có thể vượt quá 1,5 tỷ. Ảnh hưởng của anh từ lâu đã vượt khỏi Trung Quốc đại lục. Ở Hồng Kông, Ma Cao và Đài Loan, có lẽ hầu như đài thể thao địa phương nào cũng phát sóng các trận đấu của đội Rockets. Ảnh hưởng của Diêu Minh còn vượt xa phạm vi Trung Quốc: tại Nhật Bản, Hàn Quốc, Nam Á và Đông Nam Á, người Hoa đều hâm mộ anh; thậm chí có nhiều người không phải người Hoa cũng yêu mến anh. Ở Mỹ, đặc biệt là Houston, Diêu Minh cũng có rất nhiều người hâm mộ; đó là lý do anh liên tục được chọn làm trung phong đá chính trong trận đấu All-Star. Anh cho công chúng Mỹ thấy sự thân thiện, tốt bụng, khiêm tốn và lịch thiệp. Diêu Minh không chỉ là niềm tự hào của cộng đồng người Hoa địa phương mà còn là thần tượng của nhiều người hâm mộ thuộc các sắc tộc khác. Vì yêu mến Diêu Minh, nhiều người Mỹ bắt đầu quan tâm đến tiếng Trung và văn hóa Trung Quốc, đồng thời hết lời khen ngợi món ăn Trung Hoa.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 据推测,姚明在全世界的球迷应该在15亿以上。姚明的影响力早就超出了中国大陆, 在香港、澳门、台湾,恐怕没有当地的体育电视不转播火箭队的比赛。但姚明的影响力远远不止中国范围,在亚洲,日本、韩国、南亚、东南亚的华人也都是姚明的球迷,甚至就是非华人也有很多是姚明的球迷。 在美国,在休斯敦,姚明也有很多球迷,这就是姚明能够连续蝉联全明星赛首发中锋的原因。他向美国公众展示了友好、善良、谦虚、礼貌·姚明不仅仅是当地华人的骄傲,也是许多其他族裔球迷的偶像。因为喜爱姚明,很多美国人会对汉语和中国文化产生兴趣,对中餐费不绝口。 问:根据录音,很多美国人对汉语和中国文化感兴趣的原因是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Theo ước tính, số người hâm mộ Diêu Minh trên toàn thế giới có thể vượt quá 1,5 tỷ. Ảnh hưởng của anh từ lâu đã vượt khỏi Trung Quốc đại lục. Ở Hồng Kông, Ma Cao và Đài Loan, có lẽ hầu như đài thể thao địa phương nào cũng phát sóng các trận đấu của đội Rockets. Ảnh hưởng của Diêu Minh còn vượt xa phạm vi Trung Quốc: tại Nhật Bản, Hàn Quốc, Nam Á và Đông Nam Á, người Hoa đều hâm mộ anh; thậm chí có nhiều người không phải người Hoa cũng yêu mến anh. Ở Mỹ, đặc biệt là Houston, Diêu Minh cũng có rất nhiều người hâm mộ; đó là lý do anh liên tục được chọn làm trung phong đá chính trong trận đấu All-Star. Anh cho công chúng Mỹ thấy sự thân thiện, tốt bụng, khiêm tốn và lịch thiệp. Diêu Minh không chỉ là niềm tự hào của cộng đồng người Hoa địa phương mà còn là thần tượng của nhiều người hâm mộ thuộc các sắc tộc khác. Vì yêu mến Diêu Minh, nhiều người Mỹ bắt đầu quan tâm đến tiếng Trung và văn hóa Trung Quốc, đồng thời hết lời khen ngợi món ăn Trung Hoa.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 喜爱姚明
B. 喜欢汉语
C. 喜欢中餐
D. 喜欢中国文化
Phân tích đối chiếu: 在香港、澳门、台湾,恐怕没有当地的体育电视不转播火箭队的比赛。但姚明的影响力远
Tapescript bài nghe: 据推测,姚明在全世界的球迷应该在15亿以上。姚明的影响力早就超出了中国大陆,在香港、澳门、台湾,恐怕没有当地的体育电视不转播火箭队的比赛。但姚明的影响力远远不止中国范围,在亚洲,日本、韩国、南亚、东南亚的华人也都是姚明的球迷,甚至就是非华人也有很多是姚明的球迷。在美国,在休斯敦,姚明也有很多球迷,这就是姚明能够连续蝉联全明星赛首发中锋的原因。他向美国公众展示了友好、善良、谦虚、礼貌。姚明不仅仅是当地华人的骄傲,也是许多其他族裔球迷的偶像。因为喜爱姚明,很多美国人会对汉语和中国文化产生兴趣,对中餐赞不绝口。 Bài nghe nêu trực tiếp: “因为喜爱姚明,很多美国人会对汉语和中国文化产生兴趣” — vì yêu mến Diêu Minh, nhiều người Mỹ quan tâm đến tiếng Trung và văn hóa Trung Quốc. Do đó chọn A 喜爱姚明. B và D nêu điều họ trở nên yêu thích hoặc quan tâm sau đó, không phải nguyên nhân được bài nghe xác định; C nói về món ăn Trung Hoa, là ý được nhắc riêng ở câu sau và cũng không phải nguyên nhân khiến họ quan tâm đến tiếng Trung, văn hóa Trung Quốc.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
47
第 47 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 4 7 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Vạn Lý Trường Thành là biểu tượng của dân tộc Trung Hoa, tựa như một con rồng khổng lồ bay lượn giữa núi non trùng điệp và sa mạc, hoang mạc. Trường Thành có lịch sử xây dựng lâu đời. Từ thế kỷ VII trước Công nguyên, vào thời Xuân Thu Chiến Quốc, các nước chư hầu lần lượt dựng tường cao ở những vị trí hiểm yếu nơi biên giới để tự vệ, chống địch và ngăn các nước láng giềng xâm lấn. Nước Sở là nước đầu tiên xây dựng Phương Thành dài hàng trăm dặm ở vùng Nam Dương, mở đầu cho việc xây dựng Trường Thành. Sau đó, các nước Tề, Ngụy, Yên, Triệu, Tần cũng lần lượt xây Trường Thành riêng. Năm 221 trước Công nguyên, sau khi thống nhất các nước chư hầu, Tần Thủy Hoàng ra lệnh nối liền và tu sửa Trường Thành ở phía bắc của các nước Tần, Triệu, Yên trước đây nhằm chống quân Hung Nô từ phương bắc tiến xuống phía nam, tạo thành tuyến phòng thủ dài hơn vạn dặm, từ Lâm Thao ở phía tây đến Liêu Đông ở phía đông; đó là Vạn Lý Trường Thành sớm nhất của Trung Quốc.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 万里长城是中华民族的象征,它像一条巨龙盘踞在中国北方的崇山峻岭之间。春秋战国时期,各国为了自卫御敌,纷纷在边境修筑长城,其中最早修筑长城的是楚国。秦始皇统一中国后,把秦、赵、燕三国北边的长城连接起来,形成了举世闻名的万里长城。 问:这段话把万里长城比做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Vạn Lý Trường Thành là biểu tượng của dân tộc Trung Hoa, tựa như một con rồng khổng lồ bay lượn giữa núi non trùng điệp và sa mạc, hoang mạc. Trường Thành có lịch sử xây dựng lâu đời. Từ thế kỷ VII trước Công nguyên, vào thời Xuân Thu Chiến Quốc, các nước chư hầu lần lượt dựng tường cao ở những vị trí hiểm yếu nơi biên giới để tự vệ, chống địch và ngăn các nước láng giềng xâm lấn. Nước Sở là nước đầu tiên xây dựng Phương Thành dài hàng trăm dặm ở vùng Nam Dương, mở đầu cho việc xây dựng Trường Thành. Sau đó, các nước Tề, Ngụy, Yên, Triệu, Tần cũng lần lượt xây Trường Thành riêng. Năm 221 trước Công nguyên, sau khi thống nhất các nước chư hầu, Tần Thủy Hoàng ra lệnh nối liền và tu sửa Trường Thành ở phía bắc của các nước Tần, Triệu, Yên trước đây nhằm chống quân Hung Nô từ phương bắc tiến xuống phía nam, tạo thành tuyến phòng thủ dài hơn vạn dặm, từ Lâm Thao ở phía tây đến Liêu Đông ở phía đông; đó là Vạn Lý Trường Thành sớm nhất của Trung Quốc.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 线
B. 蛇
C. 巨龙
D. 彩虹
Phân tích đối chiếu: 长城是中华民族的象征,它像巨龙般腾越在崇山峻岭、沙漠戈壁。长城的修筑历史悠久,早在公元前7世纪的春秋战国时期,各诸侯国为了自卫御敌,防止邻国侵袭,纷纷在自己的边境险要之处筑起高墙,筑起长城以自卫。其中,楚国率先在南阳地区筑方城数百里,开创了修筑长城的先河。齐、魏、燕、赵、秦等国也随后相继修筑了自己的长城。公元前221年,秦始皇统一各诸侯国后,为了抵御北方匈奴的南侵,下令将原秦、赵、燕等国北部的长城连接修缮起来,建成了西起临洮、东至辽东长达万余里的防线,建成了中国最早的万里长城。 Ngay câu đầu, bài nghe ví Trường Thành với “巨龙” — con rồng khổng lồ. Vì vậy chọn C 巨龙. A 线 (đường/tuyến), B 蛇 (rắn) và D 彩虹 (cầu vồng) đều không xuất hiện trong phép so sánh của bài nghe; “防线” ở phần sau chỉ tuyến phòng thủ, không phải hình ảnh ví von được hỏi.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
48
第 48 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 4 8 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Vạn Lý Trường Thành là biểu tượng của dân tộc Trung Hoa, tựa như một con rồng khổng lồ bay lượn giữa núi non trùng điệp và sa mạc, hoang mạc. Trường Thành có lịch sử xây dựng lâu đời. Từ thế kỷ VII trước Công nguyên, vào thời Xuân Thu Chiến Quốc, các nước chư hầu lần lượt dựng tường cao ở những vị trí hiểm yếu nơi biên giới để tự vệ, chống địch và ngăn các nước láng giềng xâm lấn. Nước Sở là nước đầu tiên xây dựng Phương Thành dài hàng trăm dặm ở vùng Nam Dương, mở đầu cho việc xây dựng Trường Thành. Sau đó, các nước Tề, Ngụy, Yên, Triệu, Tần cũng lần lượt xây Trường Thành riêng. Năm 221 trước Công nguyên, sau khi thống nhất các nước chư hầu, Tần Thủy Hoàng ra lệnh nối liền và tu sửa Trường Thành ở phía bắc của các nước Tần, Triệu, Yên trước đây nhằm chống quân Hung Nô từ phương bắc tiến xuống phía nam, tạo thành tuyến phòng thủ dài hơn vạn dặm, từ Lâm Thao ở phía tây đến Liêu Đông ở phía đông; đó là Vạn Lý Trường Thành sớm nhất của Trung Quốc.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 万里长城是中华民族的象征,它像一条巨龙盘踞在中国北方的崇山峻岭之间。春秋战国时期,各国为了自卫御敌,纷纷在边境修筑长城,其中最早修筑长城的是楚国。秦始皇统一中国后,把秦、赵、燕三国北边的长城连接起来,形成了举世闻名的万里长城。 问:古代修筑长城的主要目的是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Vạn Lý Trường Thành là biểu tượng của dân tộc Trung Hoa, tựa như một con rồng khổng lồ bay lượn giữa núi non trùng điệp và sa mạc, hoang mạc. Trường Thành có lịch sử xây dựng lâu đời. Từ thế kỷ VII trước Công nguyên, vào thời Xuân Thu Chiến Quốc, các nước chư hầu lần lượt dựng tường cao ở những vị trí hiểm yếu nơi biên giới để tự vệ, chống địch và ngăn các nước láng giềng xâm lấn. Nước Sở là nước đầu tiên xây dựng Phương Thành dài hàng trăm dặm ở vùng Nam Dương, mở đầu cho việc xây dựng Trường Thành. Sau đó, các nước Tề, Ngụy, Yên, Triệu, Tần cũng lần lượt xây Trường Thành riêng. Năm 221 trước Công nguyên, sau khi thống nhất các nước chư hầu, Tần Thủy Hoàng ra lệnh nối liền và tu sửa Trường Thành ở phía bắc của các nước Tần, Triệu, Yên trước đây nhằm chống quân Hung Nô từ phương bắc tiến xuống phía nam, tạo thành tuyến phòng thủ dài hơn vạn dặm, từ Lâm Thao ở phía tây đến Liêu Đông ở phía đông; đó là Vạn Lý Trường Thành sớm nhất của Trung Quốc.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 防止风沙侵袭
B. 形成壮美的景观
C. 自卫御敌
D. 攻打别国
Phân tích đối chiếu: 长城是中华民族的象征,它像巨龙般腾越在崇山峻岭、沙漠戈壁。长城的修筑历史悠久,早在公元前7世纪的春秋战国时期,各诸侯国为了自卫御敌,防止邻国侵袭,纷纷在自己的边境险要之处筑起高墙,筑起长城以自卫。其中,楚国率先在南阳地区筑方城数百里,开创了修筑长城的先河。齐、魏、燕、赵、秦等国也随后相继修筑了自己的长城。公元前221年,秦始皇统一各诸侯国后,为了抵御北方匈奴的南侵,下令将原秦、赵、燕等国北部的长城连接修缮起来,建成了西起临洮、东至辽东长达万余里的防线,建成了中国最早的万里长城。 Bài nghe nói các nước chư hầu xây tường “为了自卫御敌,防止邻国侵袭” — để tự vệ, chống địch và ngăn nước láng giềng xâm lấn; sau đó còn nhắc lại “筑起长城以自卫”. Ý này khớp với C 自卫御敌. A 防止风沙侵袭 (ngăn gió cát xâm nhập) không được nêu; B 形成壮美的景观 (tạo cảnh quan hùng vĩ) chỉ có thể là cách diễn giải suy đoán, không phải mục đích trong bài; D 攻打别国 (tấn công nước khác) trái với mục đích tự vệ được nói rõ.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
49
第 49 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 4 9 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Vạn Lý Trường Thành là biểu tượng của dân tộc Trung Hoa, tựa như một con rồng khổng lồ bay lượn giữa núi non trùng điệp và sa mạc, hoang mạc. Trường Thành có lịch sử xây dựng lâu đời. Từ thế kỷ VII trước Công nguyên, vào thời Xuân Thu Chiến Quốc, các nước chư hầu lần lượt dựng tường cao ở những vị trí hiểm yếu nơi biên giới để tự vệ, chống địch và ngăn các nước láng giềng xâm lấn. Nước Sở là nước đầu tiên xây dựng Phương Thành dài hàng trăm dặm ở vùng Nam Dương, mở đầu cho việc xây dựng Trường Thành. Sau đó, các nước Tề, Ngụy, Yên, Triệu, Tần cũng lần lượt xây Trường Thành riêng. Năm 221 trước Công nguyên, sau khi thống nhất các nước chư hầu, Tần Thủy Hoàng ra lệnh nối liền và tu sửa Trường Thành ở phía bắc của các nước Tần, Triệu, Yên trước đây nhằm chống quân Hung Nô từ phương bắc tiến xuống phía nam, tạo thành tuyến phòng thủ dài hơn vạn dặm, từ Lâm Thao ở phía tây đến Liêu Đông ở phía đông; đó là Vạn Lý Trường Thành sớm nhất của Trung Quốc.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 万里长城是中华民族的象征,它像一条巨龙盘踞在中国北方的崇山峻岭之间。春秋战国时期,各国为了自卫御敌,纷纷在边境修筑长城,其中最早修筑长城的是楚国。秦始皇统一中国后,把秦、赵、燕三国北边的长城连接起来,形成了举世闻名的万里长城。 问:春秋战国时期,哪个国家最早修筑长城?
Nghĩa tiếng Việt: Vạn Lý Trường Thành là biểu tượng của dân tộc Trung Hoa, tựa như một con rồng khổng lồ bay lượn giữa núi non trùng điệp và sa mạc, hoang mạc. Trường Thành có lịch sử xây dựng lâu đời. Từ thế kỷ VII trước Công nguyên, vào thời Xuân Thu Chiến Quốc, các nước chư hầu lần lượt dựng tường cao ở những vị trí hiểm yếu nơi biên giới để tự vệ, chống địch và ngăn các nước láng giềng xâm lấn. Nước Sở là nước đầu tiên xây dựng Phương Thành dài hàng trăm dặm ở vùng Nam Dương, mở đầu cho việc xây dựng Trường Thành. Sau đó, các nước Tề, Ngụy, Yên, Triệu, Tần cũng lần lượt xây Trường Thành riêng. Năm 221 trước Công nguyên, sau khi thống nhất các nước chư hầu, Tần Thủy Hoàng ra lệnh nối liền và tu sửa Trường Thành ở phía bắc của các nước Tần, Triệu, Yên trước đây nhằm chống quân Hung Nô từ phương bắc tiến xuống phía nam, tạo thành tuyến phòng thủ dài hơn vạn dặm, từ Lâm Thao ở phía tây đến Liêu Đông ở phía đông; đó là Vạn Lý Trường Thành sớm nhất của Trung Quốc.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 秦国
B. 魏国
C. 齐国
D. 楚国
Phân tích đối chiếu: 长城是中华民族的象征,它像巨龙般腾越在崇山峻岭、沙漠戈壁。长城的修筑历史悠久,早在公元前7世纪的春秋战国时期,各诸侯国为了自卫御敌,防止邻国侵袭,纷纷在自己的边境险要之处筑起高墙,筑起长城以自卫。其中,楚国率先在南阳地区筑方城数百里,开创了修筑长城的先河。齐、魏、燕、赵、秦等国也随后相继修筑了自己的长城。公元前221年,秦始皇统一各诸侯国后,为了抵御北方匈奴的南侵,下令将原秦、赵、燕等国北部的长城连接修缮起来,建成了西起临洮、东至辽东长达万余里的防线,建成了中国最早的万里长城。 Bài nghe khẳng định: “楚国率先……开创了修筑长城的先河” — nước Sở đi đầu và mở ra việc xây dựng Trường Thành. Vì vậy chọn D 楚国. A 秦国 chỉ được nhắc đến trong nhóm các nước xây Trường Thành sau đó và trong việc Tần Thủy Hoàng nối, tu sửa các đoạn tường; B 魏国 và C 齐国 cũng được nói là lần lượt xây sau nước Sở.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
50
第 50 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
dì 5 0 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Nghĩa tiếng Việt: Vạn Lý Trường Thành là biểu tượng của dân tộc Trung Hoa, tựa như một con rồng khổng lồ bay lượn giữa núi non trùng điệp và sa mạc, hoang mạc. Trường Thành có lịch sử xây dựng lâu đời. Từ thế kỷ VII trước Công nguyên, vào thời Xuân Thu Chiến Quốc, các nước chư hầu lần lượt dựng tường cao ở những vị trí hiểm yếu nơi biên giới để tự vệ, chống địch và ngăn các nước láng giềng xâm lấn. Nước Sở là nước đầu tiên xây dựng Phương Thành dài hàng trăm dặm ở vùng Nam Dương, mở đầu cho việc xây dựng Trường Thành. Sau đó, các nước Tề, Ngụy, Yên, Triệu, Tần cũng lần lượt xây Trường Thành riêng. Năm 221 trước Công nguyên, sau khi thống nhất các nước chư hầu, Tần Thủy Hoàng ra lệnh nối liền và tu sửa Trường Thành ở phía bắc của các nước Tần, Triệu, Yên trước đây nhằm chống quân Hung Nô từ phương bắc tiến xuống phía nam, tạo thành tuyến phòng thủ dài hơn vạn dặm, từ Lâm Thao ở phía tây đến Liêu Đông ở phía đông; đó là Vạn Lý Trường Thành sớm nhất của Trung Quốc.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 万里长城是中华民族的象征,它像一条巨龙盘踞在中国北方的崇山峻岭之间。春秋战国时期,各国为了自卫御敌,纷纷在边境修筑长城,其中最早修筑长城的是楚国。秦始皇统一中国后,把秦、赵、燕三国北边的长城连接起来,形成了举世闻名的万里长城。 问:是谁把秦、赵、燕三国北边的长城连接起来的?
Nghĩa tiếng Việt: Vạn Lý Trường Thành là biểu tượng của dân tộc Trung Hoa, tựa như một con rồng khổng lồ bay lượn giữa núi non trùng điệp và sa mạc, hoang mạc. Trường Thành có lịch sử xây dựng lâu đời. Từ thế kỷ VII trước Công nguyên, vào thời Xuân Thu Chiến Quốc, các nước chư hầu lần lượt dựng tường cao ở những vị trí hiểm yếu nơi biên giới để tự vệ, chống địch và ngăn các nước láng giềng xâm lấn. Nước Sở là nước đầu tiên xây dựng Phương Thành dài hàng trăm dặm ở vùng Nam Dương, mở đầu cho việc xây dựng Trường Thành. Sau đó, các nước Tề, Ngụy, Yên, Triệu, Tần cũng lần lượt xây Trường Thành riêng. Năm 221 trước Công nguyên, sau khi thống nhất các nước chư hầu, Tần Thủy Hoàng ra lệnh nối liền và tu sửa Trường Thành ở phía bắc của các nước Tần, Triệu, Yên trước đây nhằm chống quân Hung Nô từ phương bắc tiến xuống phía nam, tạo thành tuyến phòng thủ dài hơn vạn dặm, từ Lâm Thao ở phía tây đến Liêu Đông ở phía đông; đó là Vạn Lý Trường Thành sớm nhất của Trung Quốc.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 秦始皇
B. 中山王
C. 燕王
D. 赵王
Phân tích đối chiếu: 听力考试现在结束。
Tapescript bài nghe: 长城是中华民族的象征,它像巨龙般腾越在崇山峻岭、沙漠戈壁。长城的修筑历史悠久,早在公元前7世纪的春秋战国时期,各诸侯国为了自卫御敌,防止邻国侵袭,纷纷在自己的边境险要之处筑起高墙,筑起长城以自卫。其中,楚国率先在南阳地区筑方城数百里,开创了修筑长城的先河。齐、魏、燕、赵、秦等国也随后相继修筑了自己的长城。公元前221年,秦始皇统一各诸侯国后,为了抵御北方匈奴的南侵,下令将原秦、赵、燕等国北部的长城连接修缮起来,建成了西起临洮、东至辽东长达万余里的防线,建成了中国最早的万里长城。 Chủ thể ra lệnh nối liền, tu sửa các đoạn Trường Thành và xây dựng tuyến phòng thủ dài hơn vạn dặm là “秦始皇” — Tần Thủy Hoàng. Câu cuối xác nhận công trình ấy là Vạn Lý Trường Thành sớm nhất của Trung Quốc, nên chọn A. B 中山王, C 燕王 và D 赵王 không được nêu là người ra lệnh thực hiện việc này.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP