Chuyển đến nội dung chính
HSK 6MÃ H6-BLCUP-03

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 6 mã H6-BLCUP-03 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 6 mã H6-BLCUP-03: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

11 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 6 mã BLCUP-03

Bộ đề thi thật HSK Cấp 6 chính thức mã đề BLCUP-03 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 101 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 6 (2.0)
Mã đề BLCUP-03
Tổng số câu hỏi 101 câu
Thời gian làm bài 140 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 50p, Viết: 45p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (50 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第 1 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
小王的弟弟身体很好 xiǎo wáng de dì di shēn tǐ hěn hǎo
B
小王的弟弟爱做游戏 xiǎo wáng de dì di ài zuò yóu xì
C
小王的弟弟做游戏时受伤了 xiǎo wáng de dì di zuò yóu xì shí shòu shāng le
D
小王喜欢开玩笑 xiǎo wáng xǐ huan kāi wán xiào
Lời thoại trong băng (Transcript):
小王和朋友在闲聊。朋友问小王:“你弟弟最近好吗?”小王说:“住院了,他昨天受伤 了。”朋友很吃惊地说:“真糟糕!怎么回事?”小王说:“我们做游戏,看谁能把身子探 出窗外最远,他赢了。”
Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Vương đang trò chuyện với bạn. Người bạn hỏi: “Dạo này em trai cậu khỏe không?” Tiểu Vương đáp: “Nó đang nằm viện, hôm qua bị thương.” Người bạn ngạc nhiên hỏi: “Tệ quá! Chuyện gì xảy ra vậy?” Tiểu Vương nói: “Bọn mình chơi trò xem ai có thể thò người ra ngoài cửa sổ xa nhất; nó thắng.”
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小王和朋友在闲聊。朋友问小王:“你弟弟最近好吗?”小王说:“住院了,他昨天受伤 了。”朋友很吃惊地说:“真糟糕!怎么回事?”小王说:“我们做游戏,看谁能把身子探 出窗外最远,他赢了。”
  • Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Vương đang trò chuyện với bạn. Người bạn hỏi: “Dạo này em trai cậu khỏe không?” Tiểu Vương đáp: “Nó đang nằm viện, hôm qua bị thương.” Người bạn ngạc nhiên hỏi: “Tệ quá! Chuyện gì xảy ra vậy?” Tiểu Vương nói: “Bọn mình chơi trò xem ai có thể thò người ra ngoài cửa sổ xa nhất; nó thắng.”
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 小王的弟弟身体很好
    • B. 小王的弟弟爱做游戏
    • C. 小王的弟弟做游戏时受伤了
    • D. 小王喜欢开玩笑
  • Phân tích đối chiếu: 了。”朋友很吃惊地说:“真糟糕!怎么回事?”小王说:“我们做游戏,看谁能把身子探
  • Tapescript bài nghe: 小王和朋友在闲聊。朋友问小王:“你弟弟最近好吗?”小王说:“住院了,他昨天受伤了。”朋友很吃惊地说:“真糟糕!怎么回事?”小王说:“我们做游戏,看谁能把身子探出窗外最远,他赢了。” Bài nghe nói rõ em trai Tiểu Vương bị thương hôm qua và phải nằm viện sau khi chơi trò thò người ra ngoài cửa sổ. Vì vậy, phương án C đúng. A trái với thông tin em trai đang nằm viện; B chỉ nói em trai thích chơi trò chơi, nhưng bài nghe không khẳng định sở thích đó; D không có căn cứ vì Tiểu Vương đang kể lại sự việc, không nói mình thích đùa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
2

第 2 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
孩子又睡着了 hái zi yòu shuì zháo le
B
父亲不会哄孩子 fù qīn bú huì hǒng hái zi
C
父亲唱歌很难听 fù qīn chàng gē hěn nán tīng
D
邻居喜欢孩子哭 lín jū xǐ huan hái zi kū
Lời thoại trong băng (Transcript):
深夜,睡着了的孩子又哭了起来。怕打扰邻居的睡眠,父亲决定唱一段催眠曲哄孩子 人睡。刚开了个头儿,邻居就抗议了:“还是让孩子继续哭吧。”
Nghĩa tiếng Việt: Đêm khuya, đứa trẻ đang ngủ lại khóc. Sợ làm phiền hàng xóm, người cha quyết định hát một khúc ru để dỗ con ngủ. Ông vừa mới cất tiếng thì hàng xóm đã phản đối: “Thôi cứ để đứa trẻ khóc tiếp đi.”
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 深夜,睡着了的孩子又哭了起来。怕打扰邻居的睡眠,父亲决定唱一段催眠曲哄孩子 人睡。刚开了个头儿,邻居就抗议了:“还是让孩子继续哭吧。”
  • Nghĩa tiếng Việt: Đêm khuya, đứa trẻ đang ngủ lại khóc. Sợ làm phiền hàng xóm, người cha quyết định hát một khúc ru để dỗ con ngủ. Ông vừa mới cất tiếng thì hàng xóm đã phản đối: “Thôi cứ để đứa trẻ khóc tiếp đi.”
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 孩子又睡着了
    • B. 父亲不会哄孩子
    • C. 父亲唱歌很难听
    • D. 邻居喜欢孩子哭
  • Phân tích đối chiếu: 人睡。刚开了个头儿,邻居就抗议了:“还是让孩子继续哭吧。”
  • Tapescript bài nghe: 深夜,睡着了的孩子又哭了起来。怕打扰邻居的睡眠,父亲决定唱一段催眠曲哄孩子入睡。刚开了个头儿,邻居就抗议了:“还是让孩子继续哭吧。” Hàng xóm thà để đứa trẻ khóc còn hơn nghe người cha hát ru, hàm ý tiếng hát của ông rất khó nghe. Vì vậy, phương án C đúng. A trái với diễn biến: đứa trẻ đang khóc chứ chưa ngủ lại; B không được nêu, vì lý do phản đối là tiếng hát chứ không phải cách dỗ trẻ; D suy diễn sai, hàng xóm không thích tiếng trẻ khóc mà chỉ muốn tránh nghe người cha hát.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
3

第 3 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
水可以随便喝 shuǐ kě yǐ suí biàn hē
B
少喝水才健康 shǎo hē shuǐ cái jiàn kāng
C
多喝水很重要 duō hē shuǐ hěn zhòng yào
D
应该科学喝水 yīng gāi kē xué hē shuǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
科学证明,每关喝6杯水最为恰当。不过,这6杯水并不是一起床就全部喝完,而是 应该“早晨起来一杯水,上午上班后一杯水,上午下班前一杯水,下午上班后一杯水, 下午下班前一杯水,晚上睡前一杯水”。而且,水喝少了不行,喝多了也不行。水喝多 了容易导致水中毒,出现头昏眼花、无力、心跳加快等症状。
Nghĩa tiếng Việt: Theo thông tin trong bài nghe, uống sáu cốc nước mỗi ngày là phù hợp nhất. Tuy nhiên, không nên uống hết cả sáu cốc ngay khi vừa thức dậy, mà nên chia ra uống vào các thời điểm khác nhau trong ngày: một cốc sau khi thức dậy, các cốc tiếp theo vào những thời điểm làm việc buổi sáng và buổi chiều, và một cốc trước khi đi ngủ. Uống quá ít không tốt, nhưng uống quá nhiều cũng không tốt. Uống quá nhiều nước có thể dẫn đến ngộ độc nước, gây chóng mặt, hoa mắt, mệt mỏi và tim đập nhanh.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 科学证明,每关喝6杯水最为恰当。不过,这6杯水并不是一起床就全部喝完,而是 应该“早晨起来一杯水,上午上班后一杯水,上午下班前一杯水,下午上班后一杯水, 下午下班前一杯水,晚上睡前一杯水”。而且,水喝少了不行,喝多了也不行。水喝多 了容易导致水中毒,出现头昏眼花、无力、心跳加快等症状。 HSK(六级)模拟试卷8听力文本213 Quet QR thi Online:
  • Nghĩa tiếng Việt: Theo thông tin trong bài nghe, uống sáu cốc nước mỗi ngày là phù hợp nhất. Tuy nhiên, không nên uống hết cả sáu cốc ngay khi vừa thức dậy, mà nên chia ra uống vào các thời điểm khác nhau trong ngày: một cốc sau khi thức dậy, các cốc tiếp theo vào những thời điểm làm việc buổi sáng và buổi chiều, và một cốc trước khi đi ngủ. Uống quá ít không tốt, nhưng uống quá nhiều cũng không tốt. Uống quá nhiều nước có thể dẫn đến ngộ độc nước, gây chóng mặt, hoa mắt, mệt mỏi và tim đập nhanh.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 水可以随便喝
    • B. 少喝水才健康
    • C. 多喝水很重要
    • D. 应该科学喝水
  • Phân tích đối chiếu: 应该“早晨起来一杯水,上午上班后一杯水,上午下班前一杯水,下午上班后一杯水,
  • Tapescript bài nghe: 科学证明,每天喝6杯水最为恰当。不过,这6杯水并不是一起床就全部喝完,而是应该“早晨起来一杯水,上午上班后一杯水,上午下班前一杯水,下午上班后一杯水,下午下班前一杯水,晚上睡前一杯水”。而且,水喝少了不行,喝多了也不行。水喝多了容易导致水中毒,出现头昏眼花、无力、心跳加快等症状。 Bài nghe khuyên uống nước với lượng và thời điểm phù hợp, đồng thời cảnh báo cả uống quá ít lẫn quá nhiều. Do đó, ý khái quát là cần uống nước một cách khoa học, nên phương án D đúng. A sai vì không thể uống tùy ý; B sai vì bài nghe không khuyên uống ít; C chỉ nhấn mạnh uống nhiều mà bỏ qua cảnh báo về uống quá nhiều.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
4

第 4 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
威士忌是给这位男子喝的 wēi shì jì shì gěi zhè wèi nán zǐ hē de
B
威士忌很好喝 wēi shì jì hěn hǎo hē
C
女士不喜欢威士忌 nǚ shì bù xǐ huan wēi shì jì
D
乘客很担心这位男子 chéng kè hěn dān xīn zhè wèi nán zǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
火车上,一名男子跑进车厢,着急地对其他乘客说:“隔壁车厢有一位女士晕过去了, 谁带了威士忌?”乘客中很快有人拿出了威士忌。这位男子接过来,喝了几大口,然后 将酒瓶还给那个乘客,说道:“太谢谢你了,我这人看见女士晕倒就难受,现在好多
Nghĩa tiếng Việt: Trên tàu hỏa, một người đàn ông chạy vào toa, sốt ruột nói với những hành khách khác: “Ở toa bên cạnh có một quý cô bị ngất, ai có mang whisky không?” Chẳng mấy chốc, một hành khách đưa ra chai whisky. Người đàn ông nhận lấy, uống mấy ngụm lớn rồi trả chai cho hành khách ấy và nói: “Cảm ơn anh nhiều. Cứ nhìn thấy phụ nữ ngất là tôi thấy khó chịu; giờ tôi đỡ hơn nhiều rồi.”
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 火车上,一名男子跑进车厢,着急地对其他乘客说:“隔壁车厢有一位女士晕过去了, 谁带了威士忌?”乘客中很快有人拿出了威士忌。这位男子接过来,喝了几大口,然后 将酒瓶还给那个乘客,说道:“太谢谢你了,我这人看见女士晕倒就难受,现在好多
  • Nghĩa tiếng Việt: Trên tàu hỏa, một người đàn ông chạy vào toa, sốt ruột nói với những hành khách khác: “Ở toa bên cạnh có một quý cô bị ngất, ai có mang whisky không?” Chẳng mấy chốc, một hành khách đưa ra chai whisky. Người đàn ông nhận lấy, uống mấy ngụm lớn rồi trả chai cho hành khách ấy và nói: “Cảm ơn anh nhiều. Cứ nhìn thấy phụ nữ ngất là tôi thấy khó chịu; giờ tôi đỡ hơn nhiều rồi.”
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 威士忌是给这位男子喝的
    • B. 威士忌很好喝
    • C. 女士不喜欢威士忌
    • D. 乘客很担心这位男子
  • Phân tích đối chiếu: 谁带了威士忌?”乘客中很快有人拿出了威士忌。这位男子接过来,喝了几大口,然后
  • Tapescript bài nghe: 火车上,一名男子跑进车厢,着急地对其他乘客说:“隔壁车厢有一位女士晕过去了,谁带了威士忌?”乘客中很快有人拿出了威士忌。这位男子接过来,喝了几大口,然后将酒瓶还给那个乘客,说道:“太谢谢你了,我这人看见女士晕倒就难受,现在好多了。” Câu chuyện tạo tiếng cười vì người đàn ông lấy cớ có phụ nữ ngất để xin whisky, nhưng cuối cùng chính anh ta uống. Vì vậy, phương án A đúng: whisky là để người đàn ông uống. B không được khẳng định; C không có thông tin về sở thích của người phụ nữ; D sai vì hành khách đưa rượu cho anh ta chứ bài nghe không nói họ lo lắng cho anh ta.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
5

第 5 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
小张喜欢救人 xiǎo zhāng xǐ huan jiù rén
B
消防员们都想救女孩 xiāo fáng yuán men dōu xiǎng jiù nǚ hái
C
小张很勇敢 xiǎo zhāng hěn yǒng gǎn
D
小张很善良 xiǎo zhāng hěn shàn liáng
Lời thoại trong băng (Transcript):
小张是一名消防员。一次他救了一个漂亮的女孩儿。女孩对小张说:“你为了救我,一 定费了不少力气吧?”小张说:“可不是嘛!为了救你,我打退了三名消防员,他们都抢 着救你呢!”
Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Trương là lính cứu hỏa. Một lần, anh cứu một cô gái xinh đẹp. Cô gái nói với anh: “Để cứu tôi, chắc anh đã tốn không ít công sức nhỉ?” Tiểu Trương đáp: “Đúng thế! Để cứu cô, tôi đã đánh lui ba lính cứu hỏa; họ cũng tranh nhau cứu cô đấy!”
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小张是一名消防员。一次他救了一个漂亮的女孩儿。女孩对小张说:“你为了救我,一 定费了不少力气吧?”小张说:“可不是嘛!为了救你,我打退了三名消防员,他们都抢 着救你呢!”
  • Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Trương là lính cứu hỏa. Một lần, anh cứu một cô gái xinh đẹp. Cô gái nói với anh: “Để cứu tôi, chắc anh đã tốn không ít công sức nhỉ?” Tiểu Trương đáp: “Đúng thế! Để cứu cô, tôi đã đánh lui ba lính cứu hỏa; họ cũng tranh nhau cứu cô đấy!”
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 小张喜欢救人
    • B. 消防员们都想救女孩
    • C. 小张很勇敢
    • D. 小张很善良
  • Phân tích đối chiếu: 定费了不少力气吧?”小张说:“可不是嘛!为了救你,我打退了三名消防员,他们都抢
  • Tapescript bài nghe: 小张是一名消防员。一次他救了一个漂亮的女孩儿。女孩对小张说:“你为了救我,一定费了不少力气吧?”小张说:“可不是嘛!为了救你,我打退了三名消防员,他们都抢着救你呢!” Câu trả lời của Tiểu Trương cho biết có ba lính cứu hỏa khác cũng tranh nhau cứu cô gái. Vì vậy, phương án B đúng. A, C và D là những nhận xét về sở thích hoặc tính cách của riêng Tiểu Trương mà bài nghe không cung cấp đủ căn cứ để kết luận.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
6

第 6 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
苹果已经睡了 píng guǒ yǐ jīng shuì le
B
小苹果已经睡了 xiǎo píng guǒ yǐ jīng shuì le
C
妈妈困了 mā ma kùn le
D
弟弟很聪明 dì di hěn cōng ming
Lời thoại trong băng (Transcript):
晚上八点,我三岁的弟弟已经躺在床上了。他请求妈妈说:“妈妈,给我一只苹果吧!” 妈妈说:“孩子,太晚了,苹果已经睡觉了。”弟弟说:“不,小的也许已经睡了,但是 大的肯定没睡呢!”
Nghĩa tiếng Việt: Tám giờ tối, cậu em trai ba tuổi của tôi đã nằm trên giường. Em nài nỉ mẹ: “Mẹ ơi, cho con một quả táo nhé!” Mẹ nói: “Con à, muộn quá rồi, táo cũng ngủ mất rồi.” Cậu bé đáp: “Không đâu, quả nhỏ có thể đã ngủ rồi, nhưng quả lớn chắc chắn vẫn chưa ngủ!”
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 晚上八点,我三岁的弟弟已经躺在床上了。他请求妈妈说:“妈妈,给我一只苹果吧!” 妈妈说:“孩子,太晚了,苹果已经睡觉了。”弟弟说:“不,小的也许已经睡了,但是 大的肯定没睡呢!”
  • Nghĩa tiếng Việt: Tám giờ tối, cậu em trai ba tuổi của tôi đã nằm trên giường. Em nài nỉ mẹ: “Mẹ ơi, cho con một quả táo nhé!” Mẹ nói: “Con à, muộn quá rồi, táo cũng ngủ mất rồi.” Cậu bé đáp: “Không đâu, quả nhỏ có thể đã ngủ rồi, nhưng quả lớn chắc chắn vẫn chưa ngủ!”
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 苹果已经睡了
    • B. 小苹果已经睡了
    • C. 妈妈困了
    • D. 弟弟很聪明 HSK(六级)模拟试卷3
  • Phân tích đối chiếu: 妈妈说:“孩子,太晚了,苹果已经睡觉了。”弟弟说:“不,小的也许已经睡了,但是
  • Tapescript bài nghe: 晚上八点,我三岁的弟弟已经躺在床上了。他请求妈妈说:“妈妈,给我一只苹果吧!”妈妈说:“孩子,太晚了,苹果已经睡觉了。”弟弟说:“不,小的也许已经睡了,但是大的肯定没睡呢!” Câu chuyện tạo tiếng cười bằng cách cậu bé hiểu lời mẹ theo nghĩa đen: “quả táo đã ngủ” rồi suy luận rằng quả táo lớn có thể vẫn thức. Cách đáp lanh trí ấy cho thấy cậu bé rất thông minh.
    • A sai vì “quả táo đã ngủ” chỉ là lời nói đùa của mẹ.
    • B sai vì cậu bé nói quả nhỏ có thể đã ngủ, chứ không khẳng định như một sự việc có thật.
    • C sai vì bài nghe không nói mẹ buồn ngủ; lời mẹ chỉ nhằm từ chối cho táo vì đã muộn.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
7

第 7 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
假发很好看 jiǎ fà hěn hǎo kàn
B
商标做得很假 shāng biāo zuò dé hěn jiǎ
C
商标在假发上 shāng biāo zài jiǎ fà shàng
D
朋友在开玩笑 péng yǒu zài kāi wán xiào
Lời thoại trong băng (Transcript):
小丽和朋友出去玩儿。朋友一见到小丽就问:“小丽,你戴的是假发吗?”小丽说:“是 的。可是卖假发的人对我说,肯定谁也看不出来这是假发。”朋友说:“是的,我看不 出来,但是你忘了把商标从假发上取下来了。”
Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Lệ ra ngoài chơi với bạn. Vừa gặp, người bạn đã hỏi: “Tiểu Lệ, tóc bạn đội là tóc giả à?” Tiểu Lệ đáp: “Đúng vậy. Nhưng người bán tóc giả nói với mình rằng chắc chắn chẳng ai nhận ra đây là tóc giả.” Người bạn nói: “Đúng, mình không nhận ra, nhưng bạn quên tháo nhãn hiệu khỏi bộ tóc giả rồi.”
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小丽和朋友出去玩儿。朋友一见到小丽就问:“小丽,你戴的是假发吗?”小丽说:“是 的。可是卖假发的人对我说,肯定谁也看不出来这是假发。”朋友说:“是的,我看不 出来,但是你忘了把商标从假发上取下来了。”
  • Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Lệ ra ngoài chơi với bạn. Vừa gặp, người bạn đã hỏi: “Tiểu Lệ, tóc bạn đội là tóc giả à?” Tiểu Lệ đáp: “Đúng vậy. Nhưng người bán tóc giả nói với mình rằng chắc chắn chẳng ai nhận ra đây là tóc giả.” Người bạn nói: “Đúng, mình không nhận ra, nhưng bạn quên tháo nhãn hiệu khỏi bộ tóc giả rồi.”
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 假发很好看
    • B. 商标做得很假
    • C. 商标在假发上
    • D. 朋友在开玩笑
  • Phân tích đối chiếu: 的。可是卖假发的人对我说,肯定谁也看不出来这是假发。”朋友说:“是的,我看不
  • Tapescript bài nghe: 小丽和朋友出去玩儿。朋友一见到小丽就问:“小丽,你戴的是假发吗?”小丽说:“是的。可是卖假发的人对我说,肯定谁也看不出来这是假发。”朋友说:“是的,我看不出来,但是你忘了把商标从假发上取下来了。” Người bạn nhận ra đó là tóc giả vì nhãn hiệu vẫn còn gắn trên tóc. Chi tiết này xác nhận nhãn hiệu đang ở trên bộ tóc giả.
    • A sai vì bài nghe không nhận xét tóc giả đẹp hay xấu.
    • B sai vì không có chi tiết nào cho biết nhãn hiệu được làm giả; nhãn hiệu chỉ còn gắn trên tóc.
    • D sai vì trọng tâm câu hỏi là vị trí của nhãn hiệu, không phải việc người bạn có đang đùa hay không.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
8

第 8 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
书店老板觉得很惭愧 shū diàn lǎo bǎn jué de hěn cán kuì
B
医生不喜欢吃药 yī shēng bù xǐ huan chī yào
C
医生很有意思 yī shēng hěn yǒu yì sī
D
医生没吃过所有的药 yī shēng méi chī guò suǒ yǒu de yào
Lời thoại trong băng (Transcript):
一名医生走进一家书店。他从书架上拿下一本书,问道:“这本书有趣吗?”书店老板 说:“不知道,没读过。”医生很奇怪,说道:“你怎么能卖自己没读过的书呢?”书店 老板说:“难道你能把医院里的药都尝一遍吗?”
Nghĩa tiếng Việt: Một bác sĩ bước vào hiệu sách. Ông lấy một cuốn sách trên giá xuống rồi hỏi: “Cuốn sách này có thú vị không?” Chủ hiệu sách đáp: “Tôi không biết, tôi chưa đọc.” Bác sĩ ngạc nhiên hỏi: “Sao ông có thể bán sách mà mình chưa đọc?” Chủ hiệu sách nói: “Chẳng lẽ ông có thể nếm thử hết thuốc trong bệnh viện sao?”
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一名医生走进一家书店。他从书架上拿下一本书,问道:“这本书有趣吗?”书店老板 说:“不知道,没读过。”医生很奇怪,说道:“你怎么能卖自己没读过的书呢?”书店 老板说:“难道你能把医院里的药都尝一遍吗?”
  • Nghĩa tiếng Việt: Một bác sĩ bước vào hiệu sách. Ông lấy một cuốn sách trên giá xuống rồi hỏi: “Cuốn sách này có thú vị không?” Chủ hiệu sách đáp: “Tôi không biết, tôi chưa đọc.” Bác sĩ ngạc nhiên hỏi: “Sao ông có thể bán sách mà mình chưa đọc?” Chủ hiệu sách nói: “Chẳng lẽ ông có thể nếm thử hết thuốc trong bệnh viện sao?”
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 书店老板觉得很惭愧
    • B. 医生不喜欢吃药
    • C. 医生很有意思
    • D. 医生没吃过所有的药
  • Phân tích đối chiếu: 说:“不知道,没读过。”医生很奇怪,说道:“你怎么能卖自己没读过的书呢?”书店
  • Tapescript bài nghe: 一名医生走进一家书店。他从书架上拿下一本书,问道:“这本书有趣吗?”书店老板说:“不知道,没读过。”医生很奇怪,说道:“你怎么能卖自己没读过的书呢?”书店老板说:“难道你能把医院里的药都尝一遍吗?” Chủ hiệu sách ví việc đọc hết sách với việc bác sĩ nếm hết thuốc trong bệnh viện. Hàm ý là bác sĩ cũng không thể đã dùng thử toàn bộ thuốc; vì vậy D là kết luận phù hợp.
    • A sai vì người bán không tỏ vẻ xấu hổ; ông đáp lại bằng một câu hỏi phản biện.
    • B sai vì bài nghe không nói bác sĩ không thích uống thuốc; “尝” ở đây là nếm thử.
    • C sai vì “医生很有意思” không phải ý được thể hiện; bác sĩ chỉ ngạc nhiên và chất vấn người bán.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
9

第 9 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
女儿的成绩非常好 nǚ ér de chéng jì fēi cháng hǎo
B
女儿的成绩没有前座的好 nǚ ér de chéng jì méi yǒu qián zuò de hǎo
C
女儿觉得很委屈 nǚ ér jué de hěn wěi qu
D
爸爸对女儿的成绩很满意 bà ba duì nǚ ér de chéng jì hěn mǎn yì
Lời thoại trong băng (Transcript):
一天,女儿考完试回到家,爸爸看到女儿只考了80分,很生气,就问女儿:“你要向 前面的人学习!”女儿很委屈地说:“可是坐在我前面的人只考了50分。”
Nghĩa tiếng Việt: Một hôm, con gái thi xong về nhà. Thấy con chỉ được 80 điểm, bố rất tức giận và nói: “Con phải học tập người ngồi phía trước con!” Cô con gái tủi thân đáp: “Nhưng người ngồi trước con chỉ được 50 điểm thôi.”
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一天,女儿考完试回到家,爸爸看到女儿只考了80分,很生气,就问女儿:“你要向 前面的人学习!”女儿很委屈地说:“可是坐在我前面的人只考了50分。”
  • Nghĩa tiếng Việt: Một hôm, con gái thi xong về nhà. Thấy con chỉ được 80 điểm, bố rất tức giận và nói: “Con phải học tập người ngồi phía trước con!” Cô con gái tủi thân đáp: “Nhưng người ngồi trước con chỉ được 50 điểm thôi.”
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 女儿的成绩非常好
    • B. 女儿的成绩没有前座的好
    • C. 女儿觉得很委屈
    • D. 爸爸对女儿的成绩很满意
  • Phân tích đối chiếu: 前面的人学习!”女儿很委屈地说:“可是坐在我前面的人只考了50分。”
  • Tapescript bài nghe: 一天,女儿考完试回到家,爸爸看到女儿只考了80分,很生气,就问女儿:“你要向前面的人学习!”女儿很委屈地说:“可是坐在我前面的人只考了50分。” Cụm “女儿很委屈地说” cho biết rõ cô con gái cảm thấy tủi thân, oan ức. Tình huống gây cười vì lời bố bảo con học người phía trước bị cô bé hiểu theo nghĩa đen.
    • A sai vì bố tức giận và cho rằng 80 điểm chưa đạt yêu cầu, nên không thể kết luận điểm số rất tốt.
    • B sai vì con gái được 80 điểm, cao hơn người ngồi trước chỉ được 50 điểm.
    • D sai vì bố tỏ ra tức giận, không hài lòng với điểm số.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
10

第 10 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
人的烦恼很多 rén de fán nǎo hěn duō
B
太会计划是聪明 tài kuài jì huà shì cōng ming
C
太会计划是自以为聪明 tài kuài jì huà shì zì yǐ wéi cōng ming
D
我们应该计划未来 wǒ men yīng gāi jì huà wèi lái
Lời thoại trong băng (Transcript):
人的烦恼是因为太会计划,今天的事情已经够多了,可是还要预计明天、后天、一年、 十年以后可能出现的变化,然后作多手准备。这是聪明,还是自以为聪明?
Nghĩa tiếng Việt: Nỗi phiền muộn của con người là vì quá giỏi tính toán: việc hôm nay đã đủ nhiều, vậy mà còn phải dự liệu những thay đổi có thể xảy ra vào ngày mai, ngày kia, một năm hay mười năm sau, rồi chuẩn bị nhiều phương án. Đó là thông minh, hay chỉ là tự cho mình thông minh?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 人的烦恼是因为太会计划,今天的事情已经够多了,可是还要预计明天、后天、一年、 十年以后可能出现的变化,然后作多手准备。这是聪明,还是自以为聪明?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nỗi phiền muộn của con người là vì quá giỏi tính toán: việc hôm nay đã đủ nhiều, vậy mà còn phải dự liệu những thay đổi có thể xảy ra vào ngày mai, ngày kia, một năm hay mười năm sau, rồi chuẩn bị nhiều phương án. Đó là thông minh, hay chỉ là tự cho mình thông minh?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 人的烦恼很多
    • B. 太会计划是聪明
    • C. 太会计划是自以为聪明
    • D. 我们应该计划未来
  • Phân tích đối chiếu: 十年以后可能出现的变化,然后作多手准备。这是聪明,还是自以为聪明?
  • Tapescript bài nghe: 人的烦恼是因为太会计划,今天的事情已经够多了,可是还要预计明天、后天、一年、十年以后可能出现的变化,然后作多手准备。这是聪明,还是自以为聪明? Người nói đặt câu hỏi tu từ “这是聪明,还是自以为聪明?” sau khi mô tả việc lo liệu quá nhiều cho những biến động tương lai. Câu hỏi gợi ý rằng kiểu lập kế hoạch ấy có thể là tự cho mình thông minh, nên C phù hợp nhất.
    • A sai vì ý chính không chỉ là con người có nhiều nỗi phiền muộn, mà là xu hướng lo xa và chuẩn bị quá mức gây ra phiền muộn.
    • B sai vì người nói không khẳng định việc lập kế hoạch quá nhiều là thông minh; người nói đang nghi vấn điều đó.
    • D sai vì bài nghe không khuyên chúng ta lập kế hoạch cho tương lai; nội dung đặt vấn đề về việc dự liệu quá nhiều.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
11

第 11 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
直发显得年轻 zhí fā xiǎn de nián qīng
B
卷发更漂亮 juǎn fà gèng piào liang
C
商店老板很善良 shāng diàn lǎo bǎn hěn shàn liáng
D
小丽是学生 xiǎo lì shì xué shēng
Lời thoại trong băng (Transcript):
小丽第一次去理发店烫了卷发。回来后,她的朋友好奇地问她直发和卷发有什么不同的感受。她叹了口气说:“直发的时候觉得自己不够漂亮,可烫完卷发照镜子一看,天哪,我简直不知道该怎么出门见人了!”
Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Lệ lần đầu uốn tóc xoăn. Bạn cô hỏi cảm giác tóc thẳng và tóc xoăn khác nhau thế nào. Cô nói: “Khi để tóc thẳng thì…”.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小丽第一次去理发店烫了卷发。回来后,她的朋友好奇地问她直发和卷发有什么不同的感受。她叹了口气说:“直发的时候觉得自己不够漂亮,可烫完卷发照镜子一看,天哪,我简直不知道该怎么出门见人了!”
  • Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Lệ lần đầu uốn tóc xoăn. Bạn cô hỏi cảm giác tóc thẳng và tóc xoăn khác nhau thế nào. Cô nói: “Khi để tóc thẳng thì…”.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 直发显得年轻
    • B. 卷发更漂亮
    • C. 商店老板很善良
    • D. 小丽是学生
  • Phân tích đối chiếu: 去啊?" 去啊?
  • Tapescript bài nghe: Bản tapescript được cung cấp bị lỗi và ngắt giữa câu: 小丽第一次烫卷发。她的朋友问她直发和卷发有什么不同的感受。她说:“直发的时……”. Phần còn lại không đủ dữ liệu để khôi phục chính xác lời thoại. Phần nghe bị thiếu đúng chỗ nêu nhận xét của Tiểu Lệ, nên không thể xác nhận phương án A chỉ từ tapescript này. Các lựa chọn B, C và D cũng không được phần văn bản còn lại chứng minh. Dữ liệu cung cấp ghi đáp án A, nhưng cần bản ghi đầy đủ để giải thích căn cứ một cách đáng tin cậy.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
12

第 12 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
鸟儿白天睡觉 niǎo ér bái tiān shuì jiào
B
鸟儿睡觉姿势不同 niǎo ér shuì jiào zī shì bù tóng
C
鸟儿睡觉姿势和人一样 niǎo ér shuì jiào zī shì hé rén yí yàng
D
鸟儿晚上不睡觉 niǎo ér wǎn shàng bú shuì jiào
Lời thoại trong băng (Transcript):
白天,鸟儿们在枝头穿梭鸣叫,在蓝天下自由飞翔,到了晚上,它们和我们人一样也 要休息、睡觉,恢复体力,不过它们睡觉的姿势可是各不相同的。有的站着睡,有的 倒着睡,有的甚至睁一只眼闭一只眼睡。
Nghĩa tiếng Việt: Ban ngày, chim chóc chuyền cành hót vang, tự do bay lượn dưới bầu trời xanh. Đến tối, chúng cũng cần nghỉ ngơi, ngủ để hồi phục thể lực như con người. Tuy nhiên, tư thế ngủ của chúng lại rất khác nhau: có con ngủ đứng, có con ngủ lộn ngược, thậm chí có con vừa ngủ vừa mở một mắt.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 白天,鸟儿们在枝头穿梭鸣叫,在蓝天下自由飞翔,到了晚上,它们和我们人一样也 要休息、睡觉,恢复体力,不过它们睡觉的姿势可是各不相同的。有的站着睡,有的 倒着睡,有的甚至睁一只眼闭一只眼睡。
  • Nghĩa tiếng Việt: Ban ngày, chim chóc chuyền cành hót vang, tự do bay lượn dưới bầu trời xanh. Đến tối, chúng cũng cần nghỉ ngơi, ngủ để hồi phục thể lực như con người. Tuy nhiên, tư thế ngủ của chúng lại rất khác nhau: có con ngủ đứng, có con ngủ lộn ngược, thậm chí có con vừa ngủ vừa mở một mắt.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 鸟儿白天睡觉
    • B. 鸟儿睡觉姿势不同
    • C. 鸟儿睡觉姿势和人一样
    • D. 鸟儿晚上不睡觉
  • Phân tích đối chiếu: 要休息、睡觉,恢复体力,不过它们睡觉的姿势可是各不相同的。有的站着睡,有的
  • Tapescript bài nghe: 白天,鸟儿们在枝头穿梭鸣叫,在蓝天下自由飞翔。到了晚上,它们和我们人一样也要休息、睡觉,恢复体力,不过它们睡觉的姿势可是各不相同的。有的站着睡,有的倒着睡,有的甚至睁一只眼闭一只眼睡。 Đoạn nghe nhấn mạnh rằng tư thế ngủ của chim “各不相同” (không giống nhau), rồi nêu các ví dụ cụ thể. Vì vậy chọn B. A sai vì chim bay và hót vào ban ngày, không phải ngủ; C sai vì bài nghe nói tư thế ngủ của chim khác nhau, không khẳng định giống tư thế của người; D sai vì chim vẫn nghỉ ngơi, ngủ vào ban đêm.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
13

第 13 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
小强很乖 xiǎo qiáng hěn guāi
B
小强很胆小 xiǎo qiáng hěn dǎn xiǎo
C
小强骗老师 xiǎo qiáng piàn lǎo shī
D
小强掉进坑里了 xiǎo qiáng diào jìn kēng lǐ le
Lời thoại trong băng (Transcript):
小强是一个很调皮的孩子。一天,小强对老师说:“老师,今天有个小朋友掉进坑里 了,他们都笑他,就我没笑。”老师很高兴,说:“很好。那是谁掉进坑里了呢?”小强 说:“是我。”
Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Cường là một cậu bé rất nghịch ngợm. Một hôm, cậu nói với thầy giáo: “Thưa thầy, hôm nay có một bạn nhỏ rơi xuống hố. Các bạn đều cười bạn ấy, chỉ có em là không cười.” Thầy giáo rất vui, nói: “Tốt lắm. Vậy ai đã rơi xuống hố?” Tiểu Cường đáp: “Là em ạ.”
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小强是一个很调皮的孩子。一天,小强对老师说:“老师,今天有个小朋友掉进坑里 了,他们都笑他,就我没笑。”老师很高兴,说:“很好。那是谁掉进坑里了呢?”小强 说:“是我。”
  • Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Cường là một cậu bé rất nghịch ngợm. Một hôm, cậu nói với thầy giáo: “Thưa thầy, hôm nay có một bạn nhỏ rơi xuống hố. Các bạn đều cười bạn ấy, chỉ có em là không cười.” Thầy giáo rất vui, nói: “Tốt lắm. Vậy ai đã rơi xuống hố?” Tiểu Cường đáp: “Là em ạ.”
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 小强很乖
    • B. 小强很胆小
    • C. 小强骗老师
    • D. 小强掉进坑里了
  • Phân tích đối chiếu: 了,他们都笑他,就我没笑。”老师很高兴,说:“很好。那是谁掉进坑里了呢?”小强
  • Tapescript bài nghe: 小强是一个很调皮的孩子。一天,小强对老师说:“老师,今天有个小朋友掉进坑里了,他们都笑他,就我没笑。”老师很高兴,说:“很好。那是谁掉进坑里了呢?”小强说:“是我。” Câu trả lời cuối xác nhận chính Tiểu Cường là người rơi xuống hố, nên chọn D. A sai vì bài nghe mô tả cậu là người nghịch ngợm; B không có chi tiết nào cho thấy cậu nhút nhát; C sai vì cậu không lừa thầy mà kể sự việc theo cách khiến thầy hiểu nhầm rằng nạn nhân là một bạn khác.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
14

第 14 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
小王是倒数第一 xiǎo wáng shì dào shǔ dì yī
B
小王成绩很好 xiǎo wáng chéng jì hěn hǎo
C
小王成绩很差 xiǎo wáng chéng jì hěn chà
D
朋友不会转学 péng yǒu bú huì zhuǎn xué
Lời thoại trong băng (Transcript):
小王的好朋友要转学了,好朋友来和小王告别。小王说:“你别转学,我离不开你。” 214他的朋友说:“不行,我的成绩是全班倒数第一,太丢人了。”小王伤心地说:“可是如果 你走了,我就是全班倒数第了。”
Nghĩa tiếng Việt: Bạn thân của Tiểu Vương sắp chuyển trường nên đến chào từ biệt. Tiểu Vương nói: “Cậu đừng chuyển trường, tớ không thể thiếu cậu.” Người bạn đáp: “Không được, thành tích của tớ đứng cuối lớp, xấu hổ lắm.” Tiểu Vương buồn bã nói: “Nhưng nếu cậu đi, tớ sẽ đứng cuối lớp.”
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小王的好朋友要转学了,好朋友来和小王告别。小王说:“你别转学,我离不开你。” 214HSK(六级)模拟试卷3听力文本 Quet QR thi Online: 他的朋友说:“不行,我的成绩是全班倒数第一,太丢人了。”小王伤心地说:“可是如果 你走了,我就是全班倒数第了。”
  • Nghĩa tiếng Việt: Bạn thân của Tiểu Vương sắp chuyển trường nên đến chào từ biệt. Tiểu Vương nói: “Cậu đừng chuyển trường, tớ không thể thiếu cậu.” Người bạn đáp: “Không được, thành tích của tớ đứng cuối lớp, xấu hổ lắm.” Tiểu Vương buồn bã nói: “Nhưng nếu cậu đi, tớ sẽ đứng cuối lớp.”
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 小王是倒数第一
    • B. 小王成绩很好
    • C. 小王成绩很差
    • D. 朋友不会转学
  • Phân tích đối chiếu: 214HSK(六级)模拟试卷3听力文本
  • Tapescript bài nghe: 小王的好朋友要转学了,好朋友来和小王告别。小王说:“你别转学,我离不开你。”他的朋友说:“不行,我的成绩是全班倒数第一,太丢人了。”小王伤心地说:“可是如果你走了,我就是全班倒数第一了。” Người bạn nói mình đang đứng cuối lớp; Tiểu Vương nói nếu bạn chuyển trường thì chính mình sẽ đứng cuối. Chi tiết gây cười cho thấy thành tích của Tiểu Vương cũng rất kém, nên chọn C. A sai vì hiện tại người bạn mới là người đứng cuối; B trái với hàm ý của câu nói; D sai vì người bạn vẫn quyết định chuyển trường.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
15

第 15 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
全班都没及格 quán bān dōu méi jí gé
B
全班都及格了 quán bān dōu jí gé le
C
全班都在70分以上 quán bān dōu zài 7 0 fēn yǐ shàng
D
全班都在80分以上 quán bān dōu zài 8 0 fēn yǐ shàng
Lời thoại trong băng (Transcript):
考试以后,老师公布成绩。老师说:“90分以上和80分以上的人数一样多,80分以上 和70分以上的人数也一样多。”听完,全班同学都非常高兴。这时,一个同学问:“那 么…·不及格的人数呢?”老师说:“不及格的人数和全班人数一样多。”
Nghĩa tiếng Việt: Sau kỳ thi, thầy giáo công bố điểm: “Số người đạt từ 90 điểm trở lên bằng số người đạt từ 80 điểm trở lên; số người đạt từ 80 điểm trở lên cũng bằng số người đạt từ 70 điểm trở lên.” Nghe xong, cả lớp đều rất vui. Một học sinh hỏi: “Vậy còn số người không đạt thì sao ạ?” Thầy đáp: “Số người không đạt bằng sĩ số cả lớp.”
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 考试以后,老师公布成绩。老师说:“90分以上和80分以上的人数一样多,80分以上 和70分以上的人数也一样多。”听完,全班同学都非常高兴。这时,一个同学问:“那 么…·不及格的人数呢?”老师说:“不及格的人数和全班人数一样多。” 第二部分 第16到20题是根据下面一段采访: 主持人:今天的话题是关于梦想。我们请到的嘉宾叫杜国峰,他的梦想是成为驾驶动力三 角翼飞越全球的第一个华人。请问一下,您是什么时候有这个梦想的? 杜国峰:一直都有。我1986年入伍,从第一次跳伞到现在已经20多年了,在我飞了这么 多年以后,环球飞行这个梦想在我心中越来越强烈。国外已经有很多飞行家、冒 险家完成了他们环球飞行的梦想。去年英国有一位盲人驾驶动力三角翼,在教练 和设备的辅助下,从英国飞到澳大利亚。我们作为中国的航空运动者,为什么不 能完成这个梦想?为什么我们不能实现环球飞行,向世界宣传中国,把世界的美 从空中带给大家? 主持人:很多人想问您,在空中飞行的时候冷不冷? 杜国峰:当然冷!很多人坐过民航飞机,在万里高空的时候,你在机舱里感觉不到,但是 实际外面的温度是零下五六十度。随着高度的上升,每上升100米,温度就下降 6度半,况且我们这种轻型三角翼没有座舱,是完全暴露在空气里的,所以要飞 3000米的话,就要比地面温度低将近20度。夏天这样飞行的话,飞到几千米, 上边温度都是零度,如果冬天更是非常寒冷。 主持人:您认为飞行时最大的挑战是什么? 杜国峰:恶劣的天气。因为在高空中常会碰见气候的变化,空中气流的威力是非常巨大 的,就好像一壶烧开的开水,而且轻型飞机对条件的要求非常刻。 主持人:您下一个飞翔的目标是哪里? 杜国峰:珠穆朗玛峰。其实在实现华人环球飞行的梦想以前,我就想去了,况且它就在我 们国内。 主持人:您觉得飞越珠峰最需要注意的是什么问题呢? 杜国峰:当然是发动机。特别是对这种轻型飞机来说,活塞式发动机要飞到8000多米、 9000米的高度,动力是呕待解决的。而且大家都知道,珠峰的天气非常恶劣, 空中的大风是很可怕的。
  • Nghĩa tiếng Việt: Sau kỳ thi, thầy giáo công bố điểm: “Số người đạt từ 90 điểm trở lên bằng số người đạt từ 80 điểm trở lên; số người đạt từ 80 điểm trở lên cũng bằng số người đạt từ 70 điểm trở lên.” Nghe xong, cả lớp đều rất vui. Một học sinh hỏi: “Vậy còn số người không đạt thì sao ạ?” Thầy đáp: “Số người không đạt bằng sĩ số cả lớp.”
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 全班都没及格
    • B. 全班都及格了
    • C. 全班都在70分以上
    • D. 全班都在80分以上
  • Phân tích đối chiếu: 和70分以上的人数也一样多。”听完,全班同学都非常高兴。这时,一个同学问:“那
  • Tapescript bài nghe: 考试以后,老师公布成绩。老师说:“90分以上和80分以上的人数一样多,80分以上和70分以上的人数也一样多。”听完,全班同学都非常高兴。这时,一个同学问:“那么,不及格的人数呢?”老师说:“不及格的人数和全班人数一样多。” “不及格的人数和全班人数一样多” nghĩa là số người không đạt bằng sĩ số cả lớp, tức cả lớp đều không đạt. Vì vậy chọn A. B và C sai vì đều cho rằng có học sinh đạt; D sai vì bài nghe không nói cả lớp đạt từ 80 điểm trở lên. Câu trước về số người đạt các mức điểm là cách nói gây hiểu lầm, còn lời đáp cuối mới xác định kết quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
16

第 16 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 6 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
一直都有 yì zhí dōu yǒu
B
1986年人伍 nián rén wǔ
C
第一次跳伞时 dì yī cì tiào sǎn shí
D
一位盲人飞到澳大利亚以后 yí wèi máng rén fēi dào ào dà lì yà yǐ hòu
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:今天的话题是关于梦想。我们请到的嘉宾叫杜国峰,他的梦想是成为驾驶动力三 角翼飞越全球的第一个华人。请问一下,您是什么时候有这个梦想的? 杜国峰:一直都有。我1986年入伍,从第一次跳伞到现在已经20多年了,在我飞了这么 多年以后,环球飞行这个梦想在我心中越来越强烈。国外已经有很多飞行家、冒 险家完成了他们环球飞行的梦想。去年英国有一位盲人驾驶动力三角翼,在教练 和设备的辅助下,从英国飞到澳大利亚。我们作为中国的航空运动者,为什么不 能完成这个梦想?为什么我们不能实现环球飞行,向世界宣传中国,把世界的美 从空中带给大家? 主持人:很多人想问您,在空中飞行的时候冷不冷? 杜国峰:当然冷!很多人坐过民航飞机,在万里高空的时候,你在机舱里感觉不到,但是 实际外面的温度是零下五六十度。随着高度的上升,每上升100米,温度就下降 6度半,况且我们这种轻型三角翼没有座舱,是完全暴露在空气里的,所以要飞 3000米的话,就要比地面温度低将近20度。夏天这样飞行的话,飞到几千米, 上边温度都是零度,如果冬天更是非常寒冷。 主持人:您认为飞行时最大的挑战是什么? 杜国峰:恶劣的天气。因为在高空中常会碰见气候的变化,空中气流的威力是非常巨大 的,就好像一壶烧开的开水,而且轻型飞机对条件的要求非常刻。 主持人:您下一个飞翔的目标是哪里? 杜国峰:珠穆朗玛峰。其实在实现华人环球飞行的梦想以前,我就想去了,况且它就在我 们国内。 主持人:您觉得飞越珠峰最需要注意的是什么问题呢? 杜国峰:当然是发动机。特别是对这种轻型飞机来说,活塞式发动机要飞到8000多米、 9000米的高度,动力是呕待解决的。而且大家都知道,珠峰的天气非常恶劣, 空中的大风是很可怕的。
Nghĩa tiếng Việt: Đỗ Quốc Phong cho biết ông đã luôn ấp ủ ước mơ bay vòng quanh thế giới. Ông nhập ngũ năm 1986; từ lần nhảy dù đầu tiên đến nay đã hơn 20 năm. Sau nhiều năm bay, ước mơ ấy ngày càng thôi thúc ông.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天的话题是关于梦想。我们请到的嘉宾叫杜国峰,他的梦想是成为驾驶动力三 角翼飞越全球的第一个华人。请问一下,您是什么时候有这个梦想的? 杜国峰:一直都有。我1986年入伍,从第一次跳伞到现在已经20多年了,在我飞了这么 多年以后,环球飞行这个梦想在我心中越来越强烈。国外已经有很多飞行家、冒 险家完成了他们环球飞行的梦想。去年英国有一位盲人驾驶动力三角翼,在教练 和设备的辅助下,从英国飞到澳大利亚。我们作为中国的航空运动者,为什么不 能完成这个梦想?为什么我们不能实现环球飞行,向世界宣传中国,把世界的美 从空中带给大家? 主持人:很多人想问您,在空中飞行的时候冷不冷? 杜国峰:当然冷!很多人坐过民航飞机,在万里高空的时候,你在机舱里感觉不到,但是 实际外面的温度是零下五六十度。随着高度的上升,每上升100米,温度就下降 6度半,况且我们这种轻型三角翼没有座舱,是完全暴露在空气里的,所以要飞 3000米的话,就要比地面温度低将近20度。夏天这样飞行的话,飞到几千米, 上边温度都是零度,如果冬天更是非常寒冷。 主持人:您认为飞行时最大的挑战是什么? 杜国峰:恶劣的天气。因为在高空中常会碰见气候的变化,空中气流的威力是非常巨大 的,就好像一壶烧开的开水,而且轻型飞机对条件的要求非常刻。 主持人:您下一个飞翔的目标是哪里? 杜国峰:珠穆朗玛峰。其实在实现华人环球飞行的梦想以前,我就想去了,况且它就在我 们国内。 主持人:您觉得飞越珠峰最需要注意的是什么问题呢? 杜国峰:当然是发动机。特别是对这种轻型飞机来说,活塞式发动机要飞到8000多米、 9000米的高度,动力是呕待解决的。而且大家都知道,珠峰的天气非常恶劣, 空中的大风是很可怕的。 问:杜国峰是什么时候有飞越全球这个梦想的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đỗ Quốc Phong cho biết ông đã luôn ấp ủ ước mơ bay vòng quanh thế giới. Ông nhập ngũ năm 1986; từ lần nhảy dù đầu tiên đến nay đã hơn 20 năm. Sau nhiều năm bay, ước mơ ấy ngày càng thôi thúc ông.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 一直都有
    • B. 1986年人伍
    • C. 第一次跳伞时
    • D. 一位盲人飞到澳大利亚以后
  • Phân tích đối chiếu: 角翼飞越全球的第一个华人。请问一下,您是什么时候有这个梦想的?
  • Tapescript bài nghe: 杜国峰:一直都有。我1986年入伍,从第一次跳伞到现在已经20多年了,在我飞了这么多年以后,环球飞行这个梦想在我心中越来越强烈。 Cụm “一直都有” trả lời trực tiếp câu hỏi về thời điểm ông có ước mơ. “1986年入伍” là thời điểm nhập ngũ; “从第一次跳伞到现在已经20多年了” nói về quãng thời gian từ lần nhảy dù đầu tiên, không khẳng định đó là lúc hình thành ước mơ. Chuyến bay của phi công khiếm thị từ Anh đến Úc là một sự việc khác được nhắc đến làm dẫn chứng.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
17

第 17 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 7 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
不冷 bù lěng
B
很冷 hěn lěng
C
感觉不到 gǎn jué bú dào
D
夏天不冷 xià tiān bù lěng
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:今天的话题是关于梦想。我们请到的嘉宾叫杜国峰,他的梦想是成为驾驶动力三 角翼飞越全球的第一个华人。请问一下,您是什么时候有这个梦想的? 杜国峰:一直都有。我1986年入伍,从第一次跳伞到现在已经20多年了,在我飞了这么 多年以后,环球飞行这个梦想在我心中越来越强烈。国外已经有很多飞行家、冒 险家完成了他们环球飞行的梦想。去年英国有一位盲人驾驶动力三角翼,在教练 和设备的辅助下,从英国飞到澳大利亚。我们作为中国的航空运动者,为什么不 能完成这个梦想?为什么我们不能实现环球飞行,向世界宣传中国,把世界的美 从空中带给大家? 主持人:很多人想问您,在空中飞行的时候冷不冷? 杜国峰:当然冷!很多人坐过民航飞机,在万里高空的时候,你在机舱里感觉不到,但是 实际外面的温度是零下五六十度。随着高度的上升,每上升100米,温度就下降 6度半,况且我们这种轻型三角翼没有座舱,是完全暴露在空气里的,所以要飞 3000米的话,就要比地面温度低将近20度。夏天这样飞行的话,飞到几千米, 上边温度都是零度,如果冬天更是非常寒冷。 主持人:您认为飞行时最大的挑战是什么? 杜国峰:恶劣的天气。因为在高空中常会碰见气候的变化,空中气流的威力是非常巨大 的,就好像一壶烧开的开水,而且轻型飞机对条件的要求非常刻。 主持人:您下一个飞翔的目标是哪里? 杜国峰:珠穆朗玛峰。其实在实现华人环球飞行的梦想以前,我就想去了,况且它就在我 们国内。 主持人:您觉得飞越珠峰最需要注意的是什么问题呢? 杜国峰:当然是发动机。特别是对这种轻型飞机来说,活塞式发动机要飞到8000多米、 9000米的高度,动力是呕待解决的。而且大家都知道,珠峰的天气非常恶劣, 空中的大风是很可怕的。
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi bay trên không có lạnh không. Đỗ Quốc Phong trả lời rằng tất nhiên là lạnh. Khi đi máy bay dân dụng ở độ cao lớn, hành khách không cảm nhận được cái lạnh trong khoang, nhưng nhiệt độ bên ngoài thực tế vào khoảng âm 50–60 độ C. Cứ lên cao 100 mét, nhiệt độ giảm 6,5 độ. Loại cánh tam giác hạng nhẹ không có khoang lái, người lái hoàn toàn phơi mình trong không khí; bay ở độ cao 3.000 mét thì nhiệt độ thấp hơn mặt đất gần 20 độ. Ngay cả mùa hè, ở độ cao vài nghìn mét nhiệt độ cũng chỉ khoảng 0 độ; mùa đông còn lạnh hơn nhiều.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天的话题是关于梦想。我们请到的嘉宾叫杜国峰,他的梦想是成为驾驶动力三 角翼飞越全球的第一个华人。请问一下,您是什么时候有这个梦想的? 杜国峰:一直都有。我1986年入伍,从第一次跳伞到现在已经20多年了,在我飞了这么 多年以后,环球飞行这个梦想在我心中越来越强烈。国外已经有很多飞行家、冒 险家完成了他们环球飞行的梦想。去年英国有一位盲人驾驶动力三角翼,在教练 和设备的辅助下,从英国飞到澳大利亚。我们作为中国的航空运动者,为什么不 能完成这个梦想?为什么我们不能实现环球飞行,向世界宣传中国,把世界的美 从空中带给大家? 主持人:很多人想问您,在空中飞行的时候冷不冷? 杜国峰:当然冷!很多人坐过民航飞机,在万里高空的时候,你在机舱里感觉不到,但是 实际外面的温度是零下五六十度。随着高度的上升,每上升100米,温度就下降 6度半,况且我们这种轻型三角翼没有座舱,是完全暴露在空气里的,所以要飞 3000米的话,就要比地面温度低将近20度。夏天这样飞行的话,飞到几千米, 上边温度都是零度,如果冬天更是非常寒冷。 主持人:您认为飞行时最大的挑战是什么? 杜国峰:恶劣的天气。因为在高空中常会碰见气候的变化,空中气流的威力是非常巨大 的,就好像一壶烧开的开水,而且轻型飞机对条件的要求非常刻。 主持人:您下一个飞翔的目标是哪里? 杜国峰:珠穆朗玛峰。其实在实现华人环球飞行的梦想以前,我就想去了,况且它就在我 们国内。 主持人:您觉得飞越珠峰最需要注意的是什么问题呢? 杜国峰:当然是发动机。特别是对这种轻型飞机来说,活塞式发动机要飞到8000多米、 9000米的高度,动力是呕待解决的。而且大家都知道,珠峰的天气非常恶劣, 空中的大风是很可怕的。 问:在空中飞行的时候冷不冷?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi bay trên không có lạnh không. Đỗ Quốc Phong trả lời rằng tất nhiên là lạnh. Khi đi máy bay dân dụng ở độ cao lớn, hành khách không cảm nhận được cái lạnh trong khoang, nhưng nhiệt độ bên ngoài thực tế vào khoảng âm 50–60 độ C. Cứ lên cao 100 mét, nhiệt độ giảm 6,5 độ. Loại cánh tam giác hạng nhẹ không có khoang lái, người lái hoàn toàn phơi mình trong không khí; bay ở độ cao 3.000 mét thì nhiệt độ thấp hơn mặt đất gần 20 độ. Ngay cả mùa hè, ở độ cao vài nghìn mét nhiệt độ cũng chỉ khoảng 0 độ; mùa đông còn lạnh hơn nhiều.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不冷
    • B. 很冷
    • C. 感觉不到
    • D. 夏天不冷
  • Phân tích đối chiếu: 角翼飞越全球的第一个华人。请问一下,您是什么时候有这个梦想的?
  • Tapescript bài nghe: 主持人:很多人想问您,在空中飞行的时候冷不冷? 杜国峰:当然冷!很多人坐过民航飞机,在万里高空的时候,你在机舱里感觉不到,但是实际外面的温度是零下五六十度。随着高度的上升,每上升100米,温度就下降6度半,况且我们这种轻型三角翼没有座舱,是完全暴露在空气里的,所以要飞3000米的话,就要比地面温度低将近20度。夏天这样飞行的话,飞到几千米,上边温度都是零度,如果冬天更是非常寒冷。 Câu trả lời trực tiếp là “当然冷” (tất nhiên là lạnh), đồng thời phần giải thích nêu rõ nhiệt độ thấp và người lái không có khoang che chắn. “感觉不到” chỉ nói về hành khách ngồi trong khoang máy bay dân dụng, không phải cảm giác của phi công lái cánh tam giác. “夏天” trên cao vẫn có thể khoảng 0 độ nên phương án nói mùa hè không lạnh là sai; “不冷” trái hẳn với lời đáp.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
18

第 18 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 8 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
恶劣的天气 è liè de tiān qì
B
高空的环境 gāo kōng de huán jìng
C
烧开的开水 shāo kāi de kāi shuǐ
D
轻型飞机 qīng xíng fēi jī
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:今天的话题是关于梦想。我们请到的嘉宾叫杜国峰,他的梦想是成为驾驶动力三 角翼飞越全球的第一个华人。请问一下,您是什么时候有这个梦想的? 杜国峰:一直都有。我1986年入伍,从第一次跳伞到现在已经20多年了,在我飞了这么 多年以后,环球飞行这个梦想在我心中越来越强烈。国外已经有很多飞行家、冒 险家完成了他们环球飞行的梦想。去年英国有一位盲人驾驶动力三角翼,在教练 和设备的辅助下,从英国飞到澳大利亚。我们作为中国的航空运动者,为什么不 能完成这个梦想?为什么我们不能实现环球飞行,向世界宣传中国,把世界的美 从空中带给大家? 主持人:很多人想问您,在空中飞行的时候冷不冷? 杜国峰:当然冷!很多人坐过民航飞机,在万里高空的时候,你在机舱里感觉不到,但是 实际外面的温度是零下五六十度。随着高度的上升,每上升100米,温度就下降 6度半,况且我们这种轻型三角翼没有座舱,是完全暴露在空气里的,所以要飞 3000米的话,就要比地面温度低将近20度。夏天这样飞行的话,飞到几千米, 上边温度都是零度,如果冬天更是非常寒冷。 主持人:您认为飞行时最大的挑战是什么? 杜国峰:恶劣的天气。因为在高空中常会碰见气候的变化,空中气流的威力是非常巨大 的,就好像一壶烧开的开水,而且轻型飞机对条件的要求非常刻。 主持人:您下一个飞翔的目标是哪里? 杜国峰:珠穆朗玛峰。其实在实现华人环球飞行的梦想以前,我就想去了,况且它就在我 们国内。 主持人:您觉得飞越珠峰最需要注意的是什么问题呢? 杜国峰:当然是发动机。特别是对这种轻型飞机来说,活塞式发动机要飞到8000多米、 9000米的高度,动力是呕待解决的。而且大家都知道,珠峰的天气非常恶劣, 空中的大风是很可怕的。
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi thách thức lớn nhất khi bay là gì. Đỗ Quốc Phong trả lời: thời tiết khắc nghiệt. Ở trên cao thường gặp biến đổi khí hậu; sức mạnh của luồng khí trên không rất lớn, giống như một ấm nước sôi, trong khi máy bay hạng nhẹ lại đòi hỏi điều kiện bay rất nghiêm ngặt.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天的话题是关于梦想。我们请到的嘉宾叫杜国峰,他的梦想是成为驾驶动力三 角翼飞越全球的第一个华人。请问一下,您是什么时候有这个梦想的? 杜国峰:一直都有。我1986年入伍,从第一次跳伞到现在已经20多年了,在我飞了这么 多年以后,环球飞行这个梦想在我心中越来越强烈。国外已经有很多飞行家、冒 险家完成了他们环球飞行的梦想。去年英国有一位盲人驾驶动力三角翼,在教练 和设备的辅助下,从英国飞到澳大利亚。我们作为中国的航空运动者,为什么不 能完成这个梦想?为什么我们不能实现环球飞行,向世界宣传中国,把世界的美 从空中带给大家? 主持人:很多人想问您,在空中飞行的时候冷不冷? 杜国峰:当然冷!很多人坐过民航飞机,在万里高空的时候,你在机舱里感觉不到,但是 实际外面的温度是零下五六十度。随着高度的上升,每上升100米,温度就下降 6度半,况且我们这种轻型三角翼没有座舱,是完全暴露在空气里的,所以要飞 3000米的话,就要比地面温度低将近20度。夏天这样飞行的话,飞到几千米, 上边温度都是零度,如果冬天更是非常寒冷。 主持人:您认为飞行时最大的挑战是什么? 杜国峰:恶劣的天气。因为在高空中常会碰见气候的变化,空中气流的威力是非常巨大 的,就好像一壶烧开的开水,而且轻型飞机对条件的要求非常刻。 主持人:您下一个飞翔的目标是哪里? 杜国峰:珠穆朗玛峰。其实在实现华人环球飞行的梦想以前,我就想去了,况且它就在我 们国内。 主持人:您觉得飞越珠峰最需要注意的是什么问题呢? 杜国峰:当然是发动机。特别是对这种轻型飞机来说,活塞式发动机要飞到8000多米、 9000米的高度,动力是呕待解决的。而且大家都知道,珠峰的天气非常恶劣, 空中的大风是很可怕的。 问:杜国峰认为飞行时最大的挑战是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi thách thức lớn nhất khi bay là gì. Đỗ Quốc Phong trả lời: thời tiết khắc nghiệt. Ở trên cao thường gặp biến đổi khí hậu; sức mạnh của luồng khí trên không rất lớn, giống như một ấm nước sôi, trong khi máy bay hạng nhẹ lại đòi hỏi điều kiện bay rất nghiêm ngặt.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 恶劣的天气
    • B. 高空的环境
    • C. 烧开的开水
    • D. 轻型飞机
  • Phân tích đối chiếu: 角翼飞越全球的第一个华人。请问一下,您是什么时候有这个梦想的?
  • Tapescript bài nghe: 主持人:您认为飞行时最大的挑战是什么? 杜国峰:恶劣的天气。因为在高空中常会碰见气候的变化,空中气流的威力是非常巨大的,就好像一壶烧开的开水,而且轻型飞机对条件的要求非常苛刻。 Ông nêu thẳng “恶劣的天气” là thách thức lớn nhất. Môi trường trên cao, luồng khí và máy bay hạng nhẹ được nói đến để giải thích vì sao thời tiết khắc nghiệt gây nguy hiểm, chứ không phải đáp án trực tiếp. “一壶烧开的开水” là hình ảnh so sánh sức mạnh của luồng khí, không phải thách thức theo nghĩa đen.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
19

第 19 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 1 9 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
华人区 huá rén qū
B
环球飞行 huán qiú fēi xíng
C
珠穆朗玛峰 zhū mù lǎng mǎ fēng
D
国内 guó nèi
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:今天的话题是关于梦想。我们请到的嘉宾叫杜国峰,他的梦想是成为驾驶动力三 角翼飞越全球的第一个华人。请问一下,您是什么时候有这个梦想的? 杜国峰:一直都有。我1986年入伍,从第一次跳伞到现在已经20多年了,在我飞了这么 多年以后,环球飞行这个梦想在我心中越来越强烈。国外已经有很多飞行家、冒 险家完成了他们环球飞行的梦想。去年英国有一位盲人驾驶动力三角翼,在教练 和设备的辅助下,从英国飞到澳大利亚。我们作为中国的航空运动者,为什么不 能完成这个梦想?为什么我们不能实现环球飞行,向世界宣传中国,把世界的美 从空中带给大家? 主持人:很多人想问您,在空中飞行的时候冷不冷? 杜国峰:当然冷!很多人坐过民航飞机,在万里高空的时候,你在机舱里感觉不到,但是 实际外面的温度是零下五六十度。随着高度的上升,每上升100米,温度就下降 6度半,况且我们这种轻型三角翼没有座舱,是完全暴露在空气里的,所以要飞 3000米的话,就要比地面温度低将近20度。夏天这样飞行的话,飞到几千米, 上边温度都是零度,如果冬天更是非常寒冷。 主持人:您认为飞行时最大的挑战是什么? 杜国峰:恶劣的天气。因为在高空中常会碰见气候的变化,空中气流的威力是非常巨大 的,就好像一壶烧开的开水,而且轻型飞机对条件的要求非常刻。 主持人:您下一个飞翔的目标是哪里? 杜国峰:珠穆朗玛峰。其实在实现华人环球飞行的梦想以前,我就想去了,况且它就在我 们国内。 主持人:您觉得飞越珠峰最需要注意的是什么问题呢? 杜国峰:当然是发动机。特别是对这种轻型飞机来说,活塞式发动机要飞到8000多米、 9000米的高度,动力是呕待解决的。而且大家都知道,珠峰的天气非常恶劣, 空中的大风是很可怕的。
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi mục tiêu bay tiếp theo của ông là đâu. Đỗ Quốc Phong trả lời là núi Chomolungma (Everest). Thực ra, trước khi thực hiện ước mơ bay vòng quanh thế giới của người Hoa, ông đã muốn đến đó rồi; hơn nữa, ngọn núi nằm ngay trong nước mình.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天的话题是关于梦想。我们请到的嘉宾叫杜国峰,他的梦想是成为驾驶动力三 角翼飞越全球的第一个华人。请问一下,您是什么时候有这个梦想的? 杜国峰:一直都有。我1986年入伍,从第一次跳伞到现在已经20多年了,在我飞了这么 多年以后,环球飞行这个梦想在我心中越来越强烈。国外已经有很多飞行家、冒 险家完成了他们环球飞行的梦想。去年英国有一位盲人驾驶动力三角翼,在教练 和设备的辅助下,从英国飞到澳大利亚。我们作为中国的航空运动者,为什么不 能完成这个梦想?为什么我们不能实现环球飞行,向世界宣传中国,把世界的美 从空中带给大家? 主持人:很多人想问您,在空中飞行的时候冷不冷? 杜国峰:当然冷!很多人坐过民航飞机,在万里高空的时候,你在机舱里感觉不到,但是 实际外面的温度是零下五六十度。随着高度的上升,每上升100米,温度就下降 6度半,况且我们这种轻型三角翼没有座舱,是完全暴露在空气里的,所以要飞 3000米的话,就要比地面温度低将近20度。夏天这样飞行的话,飞到几千米, 上边温度都是零度,如果冬天更是非常寒冷。 主持人:您认为飞行时最大的挑战是什么? 杜国峰:恶劣的天气。因为在高空中常会碰见气候的变化,空中气流的威力是非常巨大 的,就好像一壶烧开的开水,而且轻型飞机对条件的要求非常刻。 主持人:您下一个飞翔的目标是哪里? 杜国峰:珠穆朗玛峰。其实在实现华人环球飞行的梦想以前,我就想去了,况且它就在我 们国内。 主持人:您觉得飞越珠峰最需要注意的是什么问题呢? 杜国峰:当然是发动机。特别是对这种轻型飞机来说,活塞式发动机要飞到8000多米、 9000米的高度,动力是呕待解决的。而且大家都知道,珠峰的天气非常恶劣, 空中的大风是很可怕的。 问:杜国峰下一个飞翔目标是哪里?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi mục tiêu bay tiếp theo của ông là đâu. Đỗ Quốc Phong trả lời là núi Chomolungma (Everest). Thực ra, trước khi thực hiện ước mơ bay vòng quanh thế giới của người Hoa, ông đã muốn đến đó rồi; hơn nữa, ngọn núi nằm ngay trong nước mình.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 华人区
    • B. 环球飞行
    • C. 珠穆朗玛峰
    • D. 国内
  • Phân tích đối chiếu: 角翼飞越全球的第一个华人。请问一下,您是什么时候有这个梦想的?
  • Tapescript bài nghe: 主持人:您下一个飞翔的目标是哪里? 杜国峰:珠穆朗玛峰。其实在实现华人环球飞行的梦想以前,我就想去了,况且它就在我们国内。 “珠穆朗玛峰” là câu trả lời trực tiếp cho câu hỏi về mục tiêu bay tiếp theo. “环球飞行” là ước mơ ông muốn thực hiện trước đó, còn “国内” chỉ vị trí của ngọn núi; “华人区” không xuất hiện như một điểm đến.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
20

第 20 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 0 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
轻型飞机 qīng xíng fēi jī
B
高度 gāo dù
C
天气 tiān qì
D
发动机 fā dòng jī
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:今天的话题是关于梦想。我们请到的嘉宾叫杜国峰,他的梦想是成为驾驶动力三 角翼飞越全球的第一个华人。请问一下,您是什么时候有这个梦想的? 杜国峰:一直都有。我1986年入伍,从第一次跳伞到现在已经20多年了,在我飞了这么 多年以后,环球飞行这个梦想在我心中越来越强烈。国外已经有很多飞行家、冒 险家完成了他们环球飞行的梦想。去年英国有一位盲人驾驶动力三角翼,在教练 和设备的辅助下,从英国飞到澳大利亚。我们作为中国的航空运动者,为什么不 能完成这个梦想?为什么我们不能实现环球飞行,向世界宣传中国,把世界的美 从空中带给大家? 主持人:很多人想问您,在空中飞行的时候冷不冷? 杜国峰:当然冷!很多人坐过民航飞机,在万里高空的时候,你在机舱里感觉不到,但是 实际外面的温度是零下五六十度。随着高度的上升,每上升100米,温度就下降 6度半,况且我们这种轻型三角翼没有座舱,是完全暴露在空气里的,所以要飞 3000米的话,就要比地面温度低将近20度。夏天这样飞行的话,飞到几千米, 上边温度都是零度,如果冬天更是非常寒冷。 主持人:您认为飞行时最大的挑战是什么? 杜国峰:恶劣的天气。因为在高空中常会碰见气候的变化,空中气流的威力是非常巨大 的,就好像一壶烧开的开水,而且轻型飞机对条件的要求非常刻。 主持人:您下一个飞翔的目标是哪里? 杜国峰:珠穆朗玛峰。其实在实现华人环球飞行的梦想以前,我就想去了,况且它就在我 们国内。 主持人:您觉得飞越珠峰最需要注意的是什么问题呢? 杜国峰:当然是发动机。特别是对这种轻型飞机来说,活塞式发动机要飞到8000多米、 9000米的高度,动力是呕待解决的。而且大家都知道,珠峰的天气非常恶劣, 空中的大风是很可怕的。
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi điều gì cần được chú ý nhất khi bay qua Everest. Đỗ Quốc Phong trả lời: đương nhiên là động cơ. Đặc biệt với loại máy bay hạng nhẹ này, để động cơ piston bay lên độ cao hơn 8.000 đến 9.000 mét, vấn đề công suất là việc cần được giải quyết cấp bách. Ngoài ra, thời tiết ở Everest rất khắc nghiệt và gió lớn trên không rất đáng sợ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天的话题是关于梦想。我们请到的嘉宾叫杜国峰,他的梦想是成为驾驶动力三 角翼飞越全球的第一个华人。请问一下,您是什么时候有这个梦想的? 杜国峰:一直都有。我1986年入伍,从第一次跳伞到现在已经20多年了,在我飞了这么 多年以后,环球飞行这个梦想在我心中越来越强烈。国外已经有很多飞行家、冒 险家完成了他们环球飞行的梦想。去年英国有一位盲人驾驶动力三角翼,在教练 和设备的辅助下,从英国飞到澳大利亚。我们作为中国的航空运动者,为什么不 能完成这个梦想?为什么我们不能实现环球飞行,向世界宣传中国,把世界的美 从空中带给大家? 主持人:很多人想问您,在空中飞行的时候冷不冷? 杜国峰:当然冷!很多人坐过民航飞机,在万里高空的时候,你在机舱里感觉不到,但是 实际外面的温度是零下五六十度。随着高度的上升,每上升100米,温度就下降 6度半,况且我们这种轻型三角翼没有座舱,是完全暴露在空气里的,所以要飞 3000米的话,就要比地面温度低将近20度。夏天这样飞行的话,飞到几千米, 上边温度都是零度,如果冬天更是非常寒冷。 主持人:您认为飞行时最大的挑战是什么? 杜国峰:恶劣的天气。因为在高空中常会碰见气候的变化,空中气流的威力是非常巨大 的,就好像一壶烧开的开水,而且轻型飞机对条件的要求非常刻。 主持人:您下一个飞翔的目标是哪里? 杜国峰:珠穆朗玛峰。其实在实现华人环球飞行的梦想以前,我就想去了,况且它就在我 们国内。 主持人:您觉得飞越珠峰最需要注意的是什么问题呢? 杜国峰:当然是发动机。特别是对这种轻型飞机来说,活塞式发动机要飞到8000多米、 9000米的高度,动力是呕待解决的。而且大家都知道,珠峰的天气非常恶劣, 空中的大风是很可怕的。 问:飞越珠峰最需要注意的问题是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi điều gì cần được chú ý nhất khi bay qua Everest. Đỗ Quốc Phong trả lời: đương nhiên là động cơ. Đặc biệt với loại máy bay hạng nhẹ này, để động cơ piston bay lên độ cao hơn 8.000 đến 9.000 mét, vấn đề công suất là việc cần được giải quyết cấp bách. Ngoài ra, thời tiết ở Everest rất khắc nghiệt và gió lớn trên không rất đáng sợ.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 轻型飞机
    • B. 高度
    • C. 天气
    • D. 发动机
  • Phân tích đối chiếu: 角翼飞越全球的第一个华人。请问一下,您是什么时候有这个梦想的?
  • Tapescript bài nghe: 主持人:您觉得飞越珠峰最需要注意的是什么问题呢? 杜国峰:当然是发动机。特别是对这种轻型飞机来说,活塞式发动机要飞到8000多米、9000米的高度,动力是亟待解决的。而且大家都知道,珠峰的天气非常恶劣,空中的大风是很可怕的。 “当然是发动机” nêu trực tiếp điều cần chú ý nhất. Độ cao, thời tiết và gió mạnh được nhắc tiếp theo như các điều kiện, thách thức liên quan; nhưng chúng không thay thế đáp án mà ông đã khẳng định trước đó. Vì vậy các lựa chọn “高度” và “天气” chỉ là chi tiết hỗ trợ, còn “轻型飞机” là loại máy bay đang được bàn đến.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
21

第 21 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 1 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
凌平是报纸主编 líng píng shì bào zhǐ zhǔ biān
B
凌平是CEO líng píng shì
C
凌平是营销名人 líng píng shì yíng xiāo míng rén
D
凌平是电影演员 líng píng shì diàn yǐng yǎn yuán
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:今天我们请到的是《广告导报》出版人兼主编、智慧工场传播机构的CEO、营 销名人凌平先生。凌先生,您好!听说您最近在做一部电影,叫《恋爱前规则》, 这是一部什么样的电影?能简单地给我们讲一下吗? 凌平:应该是属于青春爱情喜剧。它是根据一部网络小说改编的,小说名叫《和空姐同 居的日子》。我们三年前买下了它的电影版权,这次改名叫《恋爱前规则》。 主持人:您期望的票房是多少? 凌平:我们预想突破3000万。这确实有比较大的难度,但是我想通过很好的营销,应 该能达到这个目标。再加上这部网络小说本身很火暴,点击量已经超过10亿次 了,还有主演王珞丹的人气,我觉得能达到我们期望的票房。 主持人:您本来就是营销方面的专家,这部电影的营销您会有一些什么创新的举措? 凌平:主要是利用网络媒体。正好网络人群和电影人群基本上是相吻合的,上网的大多 是年轻人,看电影的也大多是年轻人。所以这次除了传统的营销方式之外,我们 也利用了网络的很多优势。开始的时候做过网络选秀,并且通过网络征集了一些 恋爱规则。 主持人:有一个规律说,经济危机的时候往往电影会火暴。 凌平:对,确实是这样的。美国在经济萧条的时候电影也很火暴,中国今年正是印证了 这一规律。我看了数据,中国1到6月份的电影上座率增长将近40%。有几个地 方特别特殊,我的老家长沙今年一季度增长91%,重庆是51%,很多地方突破 了50%。像北京、上海、广州这些以前电影比较发达的地方,增长率稍微低一点 儿,但是总的量很大。今年我为什么敢做电影?也是基于这个基础。
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn hội thoại phỏng vấn nhà sản xuất Lăng Bình về bộ phim mới, với đáp án cho câu hỏi liên quan đến nhân vật Lăng Bình là ông là diễn viên điện ảnh.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天我们请到的是《广告导报》出版人兼主编、智慧工场传播机构的CEO、营 销名人凌平先生。凌先生,您好!听说您最近在做一部电影,叫《恋爱前规则》, 这是一部什么样的电影?能简单地给我们讲一下吗? 凌平:应该是属于青春爱情喜剧。它是根据一部网络小说改编的,小说名叫《和空姐同 居的日子》。我们三年前买下了它的电影版权,这次改名叫《恋爱前规则》。 主持人:您期望的票房是多少? 凌平:我们预想突破3000万。这确实有比较大的难度,但是我想通过很好的营销,应 该能达到这个目标。再加上这部网络小说本身很火暴,点击量已经超过10亿次 了,还有主演王珞丹的人气,我觉得能达到我们期望的票房。 主持人:您本来就是营销方面的专家,这部电影的营销您会有一些什么创新的举措? 凌平:主要是利用网络媒体。正好网络人群和电影人群基本上是相吻合的,上网的大多 是年轻人,看电影的也大多是年轻人。所以这次除了传统的营销方式之外,我们 也利用了网络的很多优势。开始的时候做过网络选秀,并且通过网络征集了一些 恋爱规则。 主持人:有一个规律说,经济危机的时候往往电影会火暴。 凌平:对,确实是这样的。美国在经济萧条的时候电影也很火暴,中国今年正是印证了 这一规律。我看了数据,中国1到6月份的电影上座率增长将近40%。有几个地 方特别特殊,我的老家长沙今年一季度增长91%,重庆是51%,很多地方突破 了50%。像北京、上海、广州这些以前电影比较发达的地方,增长率稍微低一点 儿,但是总的量很大。今年我为什么敢做电影?也是基于这个基础。 问:下列说法哪个是错误的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình giới thiệu Lăng Bình là nhà xuất bản kiêm tổng biên tập của 《广告导报》, CEO của một tổ chức truyền thông và nhân vật nổi tiếng trong lĩnh vực marketing. Ông cho biết bộ phim 《恋爱前规则》 thuộc thể loại hài tình cảm thanh xuân, chuyển thể từ tiểu thuyết mạng; doanh thu phòng vé kỳ vọng vượt 30 triệu. Phim sử dụng truyền thông mạng để quảng bá, đồng thời tổ chức tuyển chọn trực tuyến và thu thập các quy tắc tình yêu. Ông cũng nhận định phim thường ăn khách trong thời kỳ kinh tế suy thoái và nêu số liệu lượng khán giả đến rạp tăng ở Trung Quốc.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 凌平是报纸主编
    • B. 凌平是CEO
    • C. 凌平是营销名人
    • D. 凌平是电影演员 HSK(六级)模拟试卷3
  • Phân tích đối chiếu: 销名人凌平先生。凌先生,您好!听说您最近在做一部电影,叫《恋爱前规则》,
  • Tapescript bài nghe: 主持人:今天我们请到的是《广告导报》出版人兼主编、智慧工场传播机构的CEO、营销名人凌平先生。凌先生,您好!听说您最近在做一部电影,叫《恋爱前规则》,这是一部什么样的电影?能简单地给我们讲一下吗? 凌平:应该是属于青春爱情喜剧。它是根据一部网络小说改编的,小说名叫《和空姐同居的日子》。我们三年前买下了它的电影版权,这次改名叫《恋爱前规则》。 凌平:我们预想突破3000万。这确实有比较大的难度,但是我想通过很好的营销,应该能达到这个目标。再加上这部网络小说本身很火暴,点击量已经超过10亿次了,还有主演王珞丹的人气,我觉得能达到我们期望的票房。 凌平:主要是利用网络媒体。正好网络人群和电影人群基本上是相吻合的,上网的大多是年轻人,看电影的也大多是年轻人。所以这次除了传统的营销方式之外,我们也利用了网络的很多优势。开始的时候做过网络选秀,并且通过网络征集了一些恋爱规则。 凌平:对,确实是这样的。美国在经济萧条的时候电影也很火暴,中国今年正是印证了这一规律。我看了数据,中国1到6月份的电影上座率增长将近40%。有几个地方特别特殊,我的老家长沙今年一季度增长91%,重庆是51%,很多地方突破了50%。像北京、上海、广州这些以前电影比较发达的地方,增长率稍微低一点儿,但是总的量很大。今年我为什么敢做电影?也是基于这个基础。
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
22

第 22 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 2 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
青春爱情喜剧 qīng chūn ài qíng xǐ jù
B
网络电影 wǎng luò diàn yǐng
C
讲述空姐生活的电影 jiǎng shù kōng jiě shēng huó de diàn yǐng
D
爱情悲剧 ài qíng bēi jù
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:今天我们请到的是《广告导报》出版人兼主编、智慧工场传播机构的CEO、营 销名人凌平先生。凌先生,您好!听说您最近在做一部电影,叫《恋爱前规则》, 这是一部什么样的电影?能简单地给我们讲一下吗? 凌平:应该是属于青春爱情喜剧。它是根据一部网络小说改编的,小说名叫《和空姐同 居的日子》。我们三年前买下了它的电影版权,这次改名叫《恋爱前规则》。 主持人:您期望的票房是多少? 凌平:我们预想突破3000万。这确实有比较大的难度,但是我想通过很好的营销,应 该能达到这个目标。再加上这部网络小说本身很火暴,点击量已经超过10亿次 了,还有主演王珞丹的人气,我觉得能达到我们期望的票房。 主持人:您本来就是营销方面的专家,这部电影的营销您会有一些什么创新的举措? 凌平:主要是利用网络媒体。正好网络人群和电影人群基本上是相吻合的,上网的大多 是年轻人,看电影的也大多是年轻人。所以这次除了传统的营销方式之外,我们 也利用了网络的很多优势。开始的时候做过网络选秀,并且通过网络征集了一些 恋爱规则。 主持人:有一个规律说,经济危机的时候往往电影会火暴。 凌平:对,确实是这样的。美国在经济萧条的时候电影也很火暴,中国今年正是印证了 这一规律。我看了数据,中国1到6月份的电影上座率增长将近40%。有几个地 方特别特殊,我的老家长沙今年一季度增长91%,重庆是51%,很多地方突破 了50%。像北京、上海、广州这些以前电影比较发达的地方,增长率稍微低一点 儿,但是总的量很大。今年我为什么敢做电影?也是基于这个基础。
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn hội thoại giới thiệu về tác phẩm điện ảnh mới chuyển thể từ tiểu thuyết mạng, với đáp án cho câu hỏi thể loại của bộ phim này là phim hài lãng mạn tuổi trẻ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天我们请到的是《广告导报》出版人兼主编、智慧工场传播机构的CEO、营 销名人凌平先生。凌先生,您好!听说您最近在做一部电影,叫《恋爱前规则》, 这是一部什么样的电影?能简单地给我们讲一下吗? 凌平:应该是属于青春爱情喜剧。它是根据一部网络小说改编的,小说名叫《和空姐同 居的日子》。我们三年前买下了它的电影版权,这次改名叫《恋爱前规则》。 主持人:您期望的票房是多少? 凌平:我们预想突破3000万。这确实有比较大的难度,但是我想通过很好的营销,应 该能达到这个目标。再加上这部网络小说本身很火暴,点击量已经超过10亿次 了,还有主演王珞丹的人气,我觉得能达到我们期望的票房。 主持人:您本来就是营销方面的专家,这部电影的营销您会有一些什么创新的举措? 凌平:主要是利用网络媒体。正好网络人群和电影人群基本上是相吻合的,上网的大多 是年轻人,看电影的也大多是年轻人。所以这次除了传统的营销方式之外,我们 也利用了网络的很多优势。开始的时候做过网络选秀,并且通过网络征集了一些 恋爱规则。 主持人:有一个规律说,经济危机的时候往往电影会火暴。 凌平:对,确实是这样的。美国在经济萧条的时候电影也很火暴,中国今年正是印证了 这一规律。我看了数据,中国1到6月份的电影上座率增长将近40%。有几个地 方特别特殊,我的老家长沙今年一季度增长91%,重庆是51%,很多地方突破 了50%。像北京、上海、广州这些以前电影比较发达的地方,增长率稍微低一点 儿,但是总的量很大。今年我为什么敢做电影?也是基于这个基础。 问:《恋爱前规则》是一部什么样的电影?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi bộ phim 《恋爱前规则》 thuộc thể loại nào. Lăng Bình trả lời rằng phim thuộc thể loại hài tình cảm thanh xuân, được chuyển thể từ tiểu thuyết mạng 《和空姐同居的日子》; bản quyền điện ảnh được mua từ ba năm trước và phim được đổi tên thành 《恋爱前规则》.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 青春爱情喜剧
    • B. 网络电影
    • C. 讲述空姐生活的电影
    • D. 爱情悲剧
  • Phân tích đối chiếu: 销名人凌平先生。凌先生,您好!听说您最近在做一部电影,叫《恋爱前规则》,
  • Tapescript bài nghe: 主持人:听说您最近在做一部电影,叫《恋爱前规则》,这是一部什么样的电影?能简单地给我们讲一下吗? 凌平:应该是属于青春爱情喜剧。它是根据一部网络小说改编的,小说名叫《和空姐同居的日子》。我们三年前买下了它的电影版权,这次改名叫《恋爱前规则》。 Lăng Bình nói rõ phim “属于青春爱情喜剧”, tức là hài tình cảm thanh xuân. Bài nghe nói phim chuyển thể từ một tiểu thuyết mạng, không phải phim mạng; tiểu thuyết gốc có nội dung về cuộc sống chung với một nữ tiếp viên hàng không nhưng điều đó không đồng nghĩa phim chỉ kể về đời sống tiếp viên. Phim cũng không được mô tả là bi kịch tình yêu.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
23

第 23 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 3 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
30万元 wàn yuán
B
3000万元 wàn yuán
C
1亿元 yì yuán
D
10亿元 yì yuán
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:今天我们请到的是《广告导报》出版人兼主编、智慧工场传播机构的CEO、营 销名人凌平先生。凌先生,您好!听说您最近在做一部电影,叫《恋爱前规则》, 这是一部什么样的电影?能简单地给我们讲一下吗? 凌平:应该是属于青春爱情喜剧。它是根据一部网络小说改编的,小说名叫《和空姐同 居的日子》。我们三年前买下了它的电影版权,这次改名叫《恋爱前规则》。 主持人:您期望的票房是多少? 凌平:我们预想突破3000万。这确实有比较大的难度,但是我想通过很好的营销,应 该能达到这个目标。再加上这部网络小说本身很火暴,点击量已经超过10亿次 了,还有主演王珞丹的人气,我觉得能达到我们期望的票房。 主持人:您本来就是营销方面的专家,这部电影的营销您会有一些什么创新的举措? 凌平:主要是利用网络媒体。正好网络人群和电影人群基本上是相吻合的,上网的大多 是年轻人,看电影的也大多是年轻人。所以这次除了传统的营销方式之外,我们 也利用了网络的很多优势。开始的时候做过网络选秀,并且通过网络征集了一些 恋爱规则。 主持人:有一个规律说,经济危机的时候往往电影会火暴。 凌平:对,确实是这样的。美国在经济萧条的时候电影也很火暴,中国今年正是印证了 这一规律。我看了数据,中国1到6月份的电影上座率增长将近40%。有几个地 方特别特殊,我的老家长沙今年一季度增长91%,重庆是51%,很多地方突破 了50%。像北京、上海、广州这些以前电影比较发达的地方,增长率稍微低一点 儿,但是总的量很大。今年我为什么敢做电影?也是基于这个基础。
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi doanh thu phòng vé mà Lăng Bình kỳ vọng. Ông trả lời rằng ê-kíp dự tính vượt mốc 30 triệu. Dù mục tiêu này khá khó, ông tin rằng marketing hiệu quả, độ phổ biến của tiểu thuyết mạng với hơn một tỷ lượt nhấp và sức hút của diễn viên chính Vương Lạc Đan sẽ giúp đạt được mục tiêu.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天我们请到的是《广告导报》出版人兼主编、智慧工场传播机构的CEO、营 销名人凌平先生。凌先生,您好!听说您最近在做一部电影,叫《恋爱前规则》, 这是一部什么样的电影?能简单地给我们讲一下吗? 凌平:应该是属于青春爱情喜剧。它是根据一部网络小说改编的,小说名叫《和空姐同 居的日子》。我们三年前买下了它的电影版权,这次改名叫《恋爱前规则》。 主持人:您期望的票房是多少? 凌平:我们预想突破3000万。这确实有比较大的难度,但是我想通过很好的营销,应 该能达到这个目标。再加上这部网络小说本身很火暴,点击量已经超过10亿次 了,还有主演王珞丹的人气,我觉得能达到我们期望的票房。 主持人:您本来就是营销方面的专家,这部电影的营销您会有一些什么创新的举措? 凌平:主要是利用网络媒体。正好网络人群和电影人群基本上是相吻合的,上网的大多 是年轻人,看电影的也大多是年轻人。所以这次除了传统的营销方式之外,我们 也利用了网络的很多优势。开始的时候做过网络选秀,并且通过网络征集了一些 恋爱规则。 主持人:有一个规律说,经济危机的时候往往电影会火暴。 凌平:对,确实是这样的。美国在经济萧条的时候电影也很火暴,中国今年正是印证了 这一规律。我看了数据,中国1到6月份的电影上座率增长将近40%。有几个地 方特别特殊,我的老家长沙今年一季度增长91%,重庆是51%,很多地方突破 了50%。像北京、上海、广州这些以前电影比较发达的地方,增长率稍微低一点 儿,但是总的量很大。今年我为什么敢做电影?也是基于这个基础。 问:凌平期望的票房是多少?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi doanh thu phòng vé mà Lăng Bình kỳ vọng. Ông trả lời rằng ê-kíp dự tính vượt mốc 30 triệu. Dù mục tiêu này khá khó, ông tin rằng marketing hiệu quả, độ phổ biến của tiểu thuyết mạng với hơn một tỷ lượt nhấp và sức hút của diễn viên chính Vương Lạc Đan sẽ giúp đạt được mục tiêu.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 30万元
    • B. 3000万元
    • C. 1亿元
    • D. 10亿元
  • Phân tích đối chiếu: 销名人凌平先生。凌先生,您好!听说您最近在做一部电影,叫《恋爱前规则》,
  • Tapescript bài nghe: 主持人:您期望的票房是多少? 凌平:我们预想突破3000万。这确实有比较大的难度,但是我想通过很好的营销,应该能达到这个目标。再加上这部网络小说本身很火暴,点击量已经超过10亿次了,还有主演王珞丹的人气,我觉得能达到我们期望的票房。 Cụm “突破3000万” cho biết doanh thu kỳ vọng là vượt 30 triệu. Trong ngữ cảnh câu hỏi và phương án, đơn vị tiền được hiểu là nhân dân tệ: 3000万元. 30万元 thấp hơn nhiều, còn 1亿元 và 10亿元 đều cao hơn con số được nêu. Lưu ý, “超过10亿次” trong bài nghe nói về lượt nhấp của tiểu thuyết, không phải doanh thu phòng vé.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
24

第 24 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 4 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
传统的营销方式 chuán tǒng de yíng xiāo fāng shì
B
选秀 xuǎn xiù
C
利用网络媒体 lì yòng wǎng luò méi tǐ
D
征集恋爱规则 zhēng jí liàn ài guī zé
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:今天我们请到的是《广告导报》出版人兼主编、智慧工场传播机构的CEO、营 销名人凌平先生。凌先生,您好!听说您最近在做一部电影,叫《恋爱前规则》, 这是一部什么样的电影?能简单地给我们讲一下吗? 凌平:应该是属于青春爱情喜剧。它是根据一部网络小说改编的,小说名叫《和空姐同 居的日子》。我们三年前买下了它的电影版权,这次改名叫《恋爱前规则》。 主持人:您期望的票房是多少? 凌平:我们预想突破3000万。这确实有比较大的难度,但是我想通过很好的营销,应 该能达到这个目标。再加上这部网络小说本身很火暴,点击量已经超过10亿次 了,还有主演王珞丹的人气,我觉得能达到我们期望的票房。 主持人:您本来就是营销方面的专家,这部电影的营销您会有一些什么创新的举措? 凌平:主要是利用网络媒体。正好网络人群和电影人群基本上是相吻合的,上网的大多 是年轻人,看电影的也大多是年轻人。所以这次除了传统的营销方式之外,我们 也利用了网络的很多优势。开始的时候做过网络选秀,并且通过网络征集了一些 恋爱规则。 主持人:有一个规律说,经济危机的时候往往电影会火暴。 凌平:对,确实是这样的。美国在经济萧条的时候电影也很火暴,中国今年正是印证了 这一规律。我看了数据,中国1到6月份的电影上座率增长将近40%。有几个地 方特别特殊,我的老家长沙今年一季度增长91%,重庆是51%,很多地方突破 了50%。像北京、上海、广州这些以前电影比较发达的地方,增长率稍微低一点 儿,但是总的量很大。今年我为什么敢做电影?也是基于这个基础。
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi bộ phim sẽ có những biện pháp marketing đổi mới nào. Lăng Bình trả lời rằng trọng tâm là tận dụng truyền thông mạng, vì người dùng mạng và khán giả điện ảnh có nhiều điểm tương đồng, phần đông đều là người trẻ. Bên cạnh cách marketing truyền thống, đoàn phim khai thác thế mạnh của mạng, tổ chức tuyển chọn trực tuyến và thu thập các quy tắc tình yêu.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天我们请到的是《广告导报》出版人兼主编、智慧工场传播机构的CEO、营 销名人凌平先生。凌先生,您好!听说您最近在做一部电影,叫《恋爱前规则》, 这是一部什么样的电影?能简单地给我们讲一下吗? 凌平:应该是属于青春爱情喜剧。它是根据一部网络小说改编的,小说名叫《和空姐同 居的日子》。我们三年前买下了它的电影版权,这次改名叫《恋爱前规则》。 主持人:您期望的票房是多少? 凌平:我们预想突破3000万。这确实有比较大的难度,但是我想通过很好的营销,应 该能达到这个目标。再加上这部网络小说本身很火暴,点击量已经超过10亿次 了,还有主演王珞丹的人气,我觉得能达到我们期望的票房。 主持人:您本来就是营销方面的专家,这部电影的营销您会有一些什么创新的举措? 凌平:主要是利用网络媒体。正好网络人群和电影人群基本上是相吻合的,上网的大多 是年轻人,看电影的也大多是年轻人。所以这次除了传统的营销方式之外,我们 也利用了网络的很多优势。开始的时候做过网络选秀,并且通过网络征集了一些 恋爱规则。 主持人:有一个规律说,经济危机的时候往往电影会火暴。 凌平:对,确实是这样的。美国在经济萧条的时候电影也很火暴,中国今年正是印证了 这一规律。我看了数据,中国1到6月份的电影上座率增长将近40%。有几个地 方特别特殊,我的老家长沙今年一季度增长91%,重庆是51%,很多地方突破 了50%。像北京、上海、广州这些以前电影比较发达的地方,增长率稍微低一点 儿,但是总的量很大。今年我为什么敢做电影?也是基于这个基础。 问:这部电影的营销会有什么创新的举措?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi bộ phim sẽ có những biện pháp marketing đổi mới nào. Lăng Bình trả lời rằng trọng tâm là tận dụng truyền thông mạng, vì người dùng mạng và khán giả điện ảnh có nhiều điểm tương đồng, phần đông đều là người trẻ. Bên cạnh cách marketing truyền thống, đoàn phim khai thác thế mạnh của mạng, tổ chức tuyển chọn trực tuyến và thu thập các quy tắc tình yêu.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 传统的营销方式
    • B. 选秀
    • C. 利用网络媒体
    • D. 征集恋爱规则
  • Phân tích đối chiếu: 销名人凌平先生。凌先生,您好!听说您最近在做一部电影,叫《恋爱前规则》,
  • Tapescript bài nghe: 主持人:您本来就是营销方面的专家,这部电影的营销您会有一些什么创新的举措? 凌平:主要是利用网络媒体。正好网络人群和电影人群基本上是相吻合的,上网的大多是年轻人,看电影的也大多是年轻人。所以这次除了传统的营销方式之外,我们也利用了网络的很多优势。开始的时候做过网络选秀,并且通过网络征集了一些恋爱规则。 Biện pháp mang tính định hướng chính được nêu trực tiếp là “主要是利用网络媒体” — chủ yếu sử dụng truyền thông mạng. “选秀” và “征集恋爱规则” là các hoạt động cụ thể được triển khai qua mạng; còn “传统的营销方式” được nhắc đến như cách làm vẫn có bên cạnh các biện pháp mới, không phải điểm đổi mới trọng tâm.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
25

第 25 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 5 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
会火暴 huì huǒ bào
B
也萧条 yě xiāo tiáo
C
上座率下降 shàng zuò lǜ xià jiàng
D
不受影响 bú shòu yǐng xiǎng
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:今天我们请到的是《广告导报》出版人兼主编、智慧工场传播机构的CEO、营 销名人凌平先生。凌先生,您好!听说您最近在做一部电影,叫《恋爱前规则》, 这是一部什么样的电影?能简单地给我们讲一下吗? 凌平:应该是属于青春爱情喜剧。它是根据一部网络小说改编的,小说名叫《和空姐同 居的日子》。我们三年前买下了它的电影版权,这次改名叫《恋爱前规则》。 主持人:您期望的票房是多少? 凌平:我们预想突破3000万。这确实有比较大的难度,但是我想通过很好的营销,应 该能达到这个目标。再加上这部网络小说本身很火暴,点击量已经超过10亿次 了,还有主演王珞丹的人气,我觉得能达到我们期望的票房。 主持人:您本来就是营销方面的专家,这部电影的营销您会有一些什么创新的举措? 凌平:主要是利用网络媒体。正好网络人群和电影人群基本上是相吻合的,上网的大多 是年轻人,看电影的也大多是年轻人。所以这次除了传统的营销方式之外,我们 也利用了网络的很多优势。开始的时候做过网络选秀,并且通过网络征集了一些 恋爱规则。 主持人:有一个规律说,经济危机的时候往往电影会火暴。 凌平:对,确实是这样的。美国在经济萧条的时候电影也很火暴,中国今年正是印证了 这一规律。我看了数据,中国1到6月份的电影上座率增长将近40%。有几个地 方特别特殊,我的老家长沙今年一季度增长91%,重庆是51%,很多地方突破 了50%。像北京、上海、广州这些以前电影比较发达的地方,增长率稍微低一点 儿,但是总的量很大。今年我为什么敢做电影?也是基于这个基础。
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình nêu nhận định rằng trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế, phim ảnh thường ăn khách. Lăng Bình đồng ý và dẫn ví dụ rằng phim ảnh cũng rất thịnh hành trong thời kỳ kinh tế suy thoái ở Mỹ; tình hình Trung Quốc năm nay cũng chứng thực quy luật ấy. Theo số liệu ông xem, lượng khán giả đến rạp ở Trung Quốc trong sáu tháng đầu năm tăng gần 40%; một số địa phương tăng mạnh hơn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天我们请到的是《广告导报》出版人兼主编、智慧工场传播机构的CEO、营 销名人凌平先生。凌先生,您好!听说您最近在做一部电影,叫《恋爱前规则》, 这是一部什么样的电影?能简单地给我们讲一下吗? 凌平:应该是属于青春爱情喜剧。它是根据一部网络小说改编的,小说名叫《和空姐同 居的日子》。我们三年前买下了它的电影版权,这次改名叫《恋爱前规则》。 主持人:您期望的票房是多少? 凌平:我们预想突破3000万。这确实有比较大的难度,但是我想通过很好的营销,应 该能达到这个目标。再加上这部网络小说本身很火暴,点击量已经超过10亿次 了,还有主演王珞丹的人气,我觉得能达到我们期望的票房。 主持人:您本来就是营销方面的专家,这部电影的营销您会有一些什么创新的举措? 凌平:主要是利用网络媒体。正好网络人群和电影人群基本上是相吻合的,上网的大多 是年轻人,看电影的也大多是年轻人。所以这次除了传统的营销方式之外,我们 也利用了网络的很多优势。开始的时候做过网络选秀,并且通过网络征集了一些 恋爱规则。 主持人:有一个规律说,经济危机的时候往往电影会火暴。 凌平:对,确实是这样的。美国在经济萧条的时候电影也很火暴,中国今年正是印证了 这一规律。我看了数据,中国1到6月份的电影上座率增长将近40%。有几个地 方特别特殊,我的老家长沙今年一季度增长91%,重庆是51%,很多地方突破 了50%。像北京、上海、广州这些以前电影比较发达的地方,增长率稍微低一点 儿,但是总的量很大。今年我为什么敢做电影?也是基于这个基础。 问:经济危机时电影会怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình nêu nhận định rằng trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế, phim ảnh thường ăn khách. Lăng Bình đồng ý và dẫn ví dụ rằng phim ảnh cũng rất thịnh hành trong thời kỳ kinh tế suy thoái ở Mỹ; tình hình Trung Quốc năm nay cũng chứng thực quy luật ấy. Theo số liệu ông xem, lượng khán giả đến rạp ở Trung Quốc trong sáu tháng đầu năm tăng gần 40%; một số địa phương tăng mạnh hơn.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 会火暴
    • B. 也萧条
    • C. 上座率下降
    • D. 不受影响
  • Phân tích đối chiếu: 销名人凌平先生。凌先生,您好!听说您最近在做一部电影,叫《恋爱前规则》,
  • Tapescript bài nghe: 主持人:有一个规律说,经济危机的时候往往电影会火暴。 凌平:对,确实是这样的。美国在经济萧条的时候电影也很火暴,中国今年正是印证了这一规律。我看了数据,中国1到6月份的电影上座率增长将近40%。有几个地方特别特殊,我的老家长沙今年一季度增长91%,重庆是51%,很多地方突破了50%。像北京、上海、广州这些以前电影比较发达的地方,增长率稍微低一点儿,但是总的量很大。今年我为什么敢做电影?也是基于这个基础。 Ý “电影会火暴” được người dẫn chương trình nêu và Lăng Bình xác nhận bằng câu “对,确实是这样的”, sau đó bổ sung số liệu lượng khán giả tăng. Các phương án cho rằng phim ảnh suy thoái, lượng khán giả giảm hoặc không bị ảnh hưởng đều trái với nội dung nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
26

第 26 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 6 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
50年一次 nián yí cì
B
一年一次 yì nián yí cì
C
两年一次 liǎng nián yí cì
D
半年一次 bàn nián yí cì
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:今天我们邀请到的是富隆酒业的CEO沈宇辉先生。沈先生,您好! 沈宇辉:您好。 主持人:您最近被评为影响全球葡萄酒行业的50人之一。据我所知,这是由全球最权威 的两本葡萄酒杂志之一《行酒季》评选出来的。 沈宇辉:对。《行酒季》的评选每两年一次,在全球范围内评选葡萄酒行业最有影响力 的50人。这些人可能包括政客,因为他制定的政府政策或者是法规会影响到葡 萄酒行业。 主持人:比如说,这次萨科奇总统就在这50人之内。 沈宇辉:对。 216主持人:参与评选的除了政客还可以是什么人? 沈宇辉:可能是酿酒师,或者是酒评界的人,也有酒商。 主持人:您是酒商中的一员? 沈宇辉:对。 主持人:那您认为自己当选的原因有哪些呢? 沈宇辉:第一个是因为中国市场,现在国际上葡萄酒行业开始注意中国这个庞大的市场 了;第二,可能主要是我们的经营模式有所创新;第三,我们是葡萄酒文化的先 锋传播者。 主持人:其中最主要的是哪一个? 沈宇辉:当然是创新的经营模式了。 主持人:沈总从事葡葡酒这个行业的原因是因为喜欢吗? 沈宇辉:对。我在澳大利亚11年,在那里参观了不少葡萄酒庄园,也喝了很多葡萄酒。 1995年回国,国内那个时候红酒的热潮还没开始,但是有些人已经开始欣赏这 种文化,因为它是很美好的东西。将来随着中国经济的发展,中产阶级和富豪阶 级的群体会越来越庞大,他们对这些东西背定会有需求,因为除了单纯的物质需 求以外,很多人还会有精神方面的需求。 主持人:您有没有专门去学这方面的知识? 沈宇辉:没有。 主持人:那您是以什么角度来从事这个行业的? 沈宇辉:以一个爱好者的角度。我从来没有在任何葡萄酒公司做过事,也没有学过如何经 营葡萄酒,我只是以一个爱好者的角度,去判断喜欢葡萄酒的人需要什么。
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn hội thoại với CEO Thẩm Vũ Huy về ngành kinh doanh rượu vang toàn cầu, với đáp án cho câu hỏi về tần suất bình chọn của tạp chí là diễn ra hai năm một lần.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天我们邀请到的是富隆酒业的CEO沈宇辉先生。沈先生,您好! 沈宇辉:您好。 主持人:您最近被评为影响全球葡萄酒行业的50人之一。据我所知,这是由全球最权威 的两本葡萄酒杂志之一《行酒季》评选出来的。 沈宇辉:对。《行酒季》的评选每两年一次,在全球范围内评选葡萄酒行业最有影响力 的50人。这些人可能包括政客,因为他制定的政府政策或者是法规会影响到葡 萄酒行业。 主持人:比如说,这次萨科奇总统就在这50人之内。 沈宇辉:对。 216HSK(六级)模拟试卷3听力文本 Quet QR thi Online: 主持人:参与评选的除了政客还可以是什么人? 沈宇辉:可能是酿酒师,或者是酒评界的人,也有酒商。 主持人:您是酒商中的一员? 主持人:那您认为自己当选的原因有哪些呢? 沈宇辉:第一个是因为中国市场,现在国际上葡萄酒行业开始注意中国这个庞大的市场 了;第二,可能主要是我们的经营模式有所创新;第三,我们是葡萄酒文化的先 锋传播者。 主持人:其中最主要的是哪一个? 沈宇辉:当然是创新的经营模式了。 主持人:沈总从事葡葡酒这个行业的原因是因为喜欢吗? 沈宇辉:对。我在澳大利亚11年,在那里参观了不少葡萄酒庄园,也喝了很多葡萄酒。 1995年回国,国内那个时候红酒的热潮还没开始,但是有些人已经开始欣赏这 种文化,因为它是很美好的东西。将来随着中国经济的发展,中产阶级和富豪阶 级的群体会越来越庞大,他们对这些东西背定会有需求,因为除了单纯的物质需 求以外,很多人还会有精神方面的需求。 主持人:您有没有专门去学这方面的知识? 沈宇辉:没有。 主持人:那您是以什么角度来从事这个行业的? 沈宇辉:以一个爱好者的角度。我从来没有在任何葡萄酒公司做过事,也没有学过如何经 营葡萄酒,我只是以一个爱好者的角度,去判断喜欢葡萄酒的人需要什么。 问:《行酒季》的评选几年一次?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình cho biết ông Thẩm Vũ Huy được tạp chí《行酒季》chọn là một trong 50 người có ảnh hưởng nhất đến ngành rượu vang toàn cầu. Ông xác nhận cuộc bình chọn diễn ra hai năm một lần. Những người được chọn có thể là chính trị gia, nhà làm rượu, nhà phê bình rượu hoặc thương nhân rượu. Ông Thẩm cho rằng mình được chọn vì thị trường Trung Quốc rộng lớn, mô hình kinh doanh có đổi mới và vai trò tiên phong truyền bá văn hóa rượu vang; trong đó, đổi mới mô hình kinh doanh là yếu tố quan trọng nhất. Ông bước vào ngành vì yêu thích rượu vang và làm việc với góc nhìn của một người đam mê.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 50年一次
    • B. 一年一次
    • C. 两年一次
    • D. 半年一次
  • Phân tích đối chiếu: 沈宇辉:您好。
  • Tapescript bài nghe: 主持人:据我所知,这是由全球最权威的两本葡萄酒杂志之一《行酒季》评选出来的。 沈宇辉:对。《行酒季》的评选每两年一次,在全球范围内评选葡萄酒行业最有影响力的50人。 主持人:那您认为自己当选的原因有哪些呢? 沈宇辉:第一个是因为中国市场,现在国际上葡萄酒行业开始注意中国这个庞大的市场了;第二,可能主要是我们的经营模式有所创新;第三,我们是葡萄酒文化的先锋传播者。 主持人:沈总从事葡萄酒这个行业的原因是因为喜欢吗? 沈宇辉:对。我在澳大利亚11年,在那里参观了不少葡萄酒庄园,也喝了很多葡萄酒。1995年回国,国内那个时候红酒的热潮还没开始,但是有些人已经开始欣赏这种文化,因为它是很美好的东西。将来随着中国经济的发展,中产阶级和富豪阶级的群体会越来越庞大,他们对这些东西肯定会有需求,因为除了单纯的物质需求以外,很多人还会有精神方面的需求。 沈宇辉:以一个爱好者的角度。我从来没有在任何葡萄酒公司做过事,也没有学过如何经营葡萄酒,我只是以一个爱好者的角度,去判断喜欢葡萄酒的人需要什么。
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
27

第 27 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 7 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
酿酒师 niàng jiǔ shī
B
酒评界的人 jiǔ píng jiè de rén
C
酒商 jiǔ shāng
D
以上三者 yǐ shàng sān zhě
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:今天我们邀请到的是富隆酒业的CEO沈宇辉先生。沈先生,您好! 沈宇辉:您好。 主持人:您最近被评为影响全球葡萄酒行业的50人之一。据我所知,这是由全球最权威 的两本葡萄酒杂志之一《行酒季》评选出来的。 沈宇辉:对。《行酒季》的评选每两年一次,在全球范围内评选葡萄酒行业最有影响力 的50人。这些人可能包括政客,因为他制定的政府政策或者是法规会影响到葡 萄酒行业。 主持人:比如说,这次萨科奇总统就在这50人之内。 沈宇辉:对。 216主持人:参与评选的除了政客还可以是什么人? 沈宇辉:可能是酿酒师,或者是酒评界的人,也有酒商。 主持人:您是酒商中的一员? 沈宇辉:对。 主持人:那您认为自己当选的原因有哪些呢? 沈宇辉:第一个是因为中国市场,现在国际上葡萄酒行业开始注意中国这个庞大的市场 了;第二,可能主要是我们的经营模式有所创新;第三,我们是葡萄酒文化的先 锋传播者。 主持人:其中最主要的是哪一个? 沈宇辉:当然是创新的经营模式了。 主持人:沈总从事葡葡酒这个行业的原因是因为喜欢吗? 沈宇辉:对。我在澳大利亚11年,在那里参观了不少葡萄酒庄园,也喝了很多葡萄酒。 1995年回国,国内那个时候红酒的热潮还没开始,但是有些人已经开始欣赏这 种文化,因为它是很美好的东西。将来随着中国经济的发展,中产阶级和富豪阶 级的群体会越来越庞大,他们对这些东西背定会有需求,因为除了单纯的物质需 求以外,很多人还会有精神方面的需求。 主持人:您有没有专门去学这方面的知识? 沈宇辉:没有。 主持人:那您是以什么角度来从事这个行业的? 沈宇辉:以一个爱好者的角度。我从来没有在任何葡萄酒公司做过事,也没有学过如何经 营葡萄酒,我只是以一个爱好者的角度,去判断喜欢葡萄酒的人需要什么。
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi ngoài các chính trị gia thì những ai có thể tham gia danh sách bình chọn. Ông Thẩm trả lời rằng đó có thể là nhà làm rượu, người trong giới phê bình rượu hoặc thương nhân rượu. Người dẫn chương trình xác nhận ông Thẩm là một thương nhân rượu, và ông đồng ý.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天我们邀请到的是富隆酒业的CEO沈宇辉先生。沈先生,您好! 沈宇辉:您好。 主持人:您最近被评为影响全球葡萄酒行业的50人之一。据我所知,这是由全球最权威 的两本葡萄酒杂志之一《行酒季》评选出来的。 沈宇辉:对。《行酒季》的评选每两年一次,在全球范围内评选葡萄酒行业最有影响力 的50人。这些人可能包括政客,因为他制定的政府政策或者是法规会影响到葡 萄酒行业。 主持人:比如说,这次萨科奇总统就在这50人之内。 沈宇辉:对。 216HSK(六级)模拟试卷3听力文本 Quet QR thi Online: 主持人:参与评选的除了政客还可以是什么人? 沈宇辉:可能是酿酒师,或者是酒评界的人,也有酒商。 主持人:您是酒商中的一员? 主持人:那您认为自己当选的原因有哪些呢? 沈宇辉:第一个是因为中国市场,现在国际上葡萄酒行业开始注意中国这个庞大的市场 了;第二,可能主要是我们的经营模式有所创新;第三,我们是葡萄酒文化的先 锋传播者。 主持人:其中最主要的是哪一个? 沈宇辉:当然是创新的经营模式了。 主持人:沈总从事葡葡酒这个行业的原因是因为喜欢吗? 沈宇辉:对。我在澳大利亚11年,在那里参观了不少葡萄酒庄园,也喝了很多葡萄酒。 1995年回国,国内那个时候红酒的热潮还没开始,但是有些人已经开始欣赏这 种文化,因为它是很美好的东西。将来随着中国经济的发展,中产阶级和富豪阶 级的群体会越来越庞大,他们对这些东西背定会有需求,因为除了单纯的物质需 求以外,很多人还会有精神方面的需求。 主持人:您有没有专门去学这方面的知识? 沈宇辉:没有。 主持人:那您是以什么角度来从事这个行业的? 沈宇辉:以一个爱好者的角度。我从来没有在任何葡萄酒公司做过事,也没有学过如何经 营葡萄酒,我只是以一个爱好者的角度,去判断喜欢葡萄酒的人需要什么。 问:参与评选的除了政客还可以是什么人?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi ngoài các chính trị gia thì những ai có thể tham gia danh sách bình chọn. Ông Thẩm trả lời rằng đó có thể là nhà làm rượu, người trong giới phê bình rượu hoặc thương nhân rượu. Người dẫn chương trình xác nhận ông Thẩm là một thương nhân rượu, và ông đồng ý.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 酿酒师
    • B. 酒评界的人
    • C. 酒商
    • D. 以上三者
  • Phân tích đối chiếu: 沈宇辉:您好。
  • Tapescript bài nghe: 主持人:参与评选的除了政客还可以是什么人? Câu trả lời liệt kê đủ ba nhóm: “酿酒师” (nhà làm rượu), “酒评界的人” (người trong giới phê bình rượu) và “酒商” (thương nhân rượu). Do đó, lựa chọn bao quát cả ba nhóm là D. A, B và C đều chỉ nêu một nhóm riêng lẻ nên chưa đầy đủ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
28

第 28 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 8 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
中国有庞大的市场 zhōng guó yǒu páng dà de shì chǎng
B
创新的经营模式 chuàng xīn de jīng yíng mó shì
C
是葡萄酒文化的先锋传播者 shì pú táo jiǔ wén huà de xiān fēng chuán bō zhě
D
以上都正确 yǐ shàng dōu zhèng què
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:今天我们邀请到的是富隆酒业的CEO沈宇辉先生。沈先生,您好! 沈宇辉:您好。 主持人:您最近被评为影响全球葡萄酒行业的50人之一。据我所知,这是由全球最权威 的两本葡萄酒杂志之一《行酒季》评选出来的。 沈宇辉:对。《行酒季》的评选每两年一次,在全球范围内评选葡萄酒行业最有影响力 的50人。这些人可能包括政客,因为他制定的政府政策或者是法规会影响到葡 萄酒行业。 主持人:比如说,这次萨科奇总统就在这50人之内。 沈宇辉:对。 216主持人:参与评选的除了政客还可以是什么人? 沈宇辉:可能是酿酒师,或者是酒评界的人,也有酒商。 主持人:您是酒商中的一员? 沈宇辉:对。 主持人:那您认为自己当选的原因有哪些呢? 沈宇辉:第一个是因为中国市场,现在国际上葡萄酒行业开始注意中国这个庞大的市场 了;第二,可能主要是我们的经营模式有所创新;第三,我们是葡萄酒文化的先 锋传播者。 主持人:其中最主要的是哪一个? 沈宇辉:当然是创新的经营模式了。 主持人:沈总从事葡葡酒这个行业的原因是因为喜欢吗? 沈宇辉:对。我在澳大利亚11年,在那里参观了不少葡萄酒庄园,也喝了很多葡萄酒。 1995年回国,国内那个时候红酒的热潮还没开始,但是有些人已经开始欣赏这 种文化,因为它是很美好的东西。将来随着中国经济的发展,中产阶级和富豪阶 级的群体会越来越庞大,他们对这些东西背定会有需求,因为除了单纯的物质需 求以外,很多人还会有精神方面的需求。 主持人:您有没有专门去学这方面的知识? 沈宇辉:没有。 主持人:那您是以什么角度来从事这个行业的? 沈宇辉:以一个爱好者的角度。我从来没有在任何葡萄酒公司做过事,也没有学过如何经 营葡萄酒,我只是以一个爱好者的角度,去判断喜欢葡萄酒的人需要什么。
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi ông Thẩm cho rằng đâu là những lý do khiến mình được chọn. Ông nêu ba lý do: thị trường Trung Quốc rộng lớn đang thu hút sự chú ý của ngành rượu vang quốc tế; mô hình kinh doanh của công ty có đổi mới; và công ty là đơn vị tiên phong truyền bá văn hóa rượu vang. Khi được hỏi lý do nào quan trọng nhất, ông trả lời đó đương nhiên là mô hình kinh doanh đổi mới.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天我们邀请到的是富隆酒业的CEO沈宇辉先生。沈先生,您好! 沈宇辉:您好。 主持人:您最近被评为影响全球葡萄酒行业的50人之一。据我所知,这是由全球最权威 的两本葡萄酒杂志之一《行酒季》评选出来的。 沈宇辉:对。《行酒季》的评选每两年一次,在全球范围内评选葡萄酒行业最有影响力 的50人。这些人可能包括政客,因为他制定的政府政策或者是法规会影响到葡 萄酒行业。 主持人:比如说,这次萨科奇总统就在这50人之内。 沈宇辉:对。 216HSK(六级)模拟试卷3听力文本 Quet QR thi Online: 主持人:参与评选的除了政客还可以是什么人? 沈宇辉:可能是酿酒师,或者是酒评界的人,也有酒商。 主持人:您是酒商中的一员? 主持人:那您认为自己当选的原因有哪些呢? 沈宇辉:第一个是因为中国市场,现在国际上葡萄酒行业开始注意中国这个庞大的市场 了;第二,可能主要是我们的经营模式有所创新;第三,我们是葡萄酒文化的先 锋传播者。 主持人:其中最主要的是哪一个? 沈宇辉:当然是创新的经营模式了。 主持人:沈总从事葡葡酒这个行业的原因是因为喜欢吗? 沈宇辉:对。我在澳大利亚11年,在那里参观了不少葡萄酒庄园,也喝了很多葡萄酒。 1995年回国,国内那个时候红酒的热潮还没开始,但是有些人已经开始欣赏这 种文化,因为它是很美好的东西。将来随着中国经济的发展,中产阶级和富豪阶 级的群体会越来越庞大,他们对这些东西背定会有需求,因为除了单纯的物质需 求以外,很多人还会有精神方面的需求。 主持人:您有没有专门去学这方面的知识? 沈宇辉:没有。 主持人:那您是以什么角度来从事这个行业的? 沈宇辉:以一个爱好者的角度。我从来没有在任何葡萄酒公司做过事,也没有学过如何经 营葡萄酒,我只是以一个爱好者的角度,去判断喜欢葡萄酒的人需要什么。 问:沈宇辉觉得自己当选最主要的原因是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi ông Thẩm cho rằng đâu là những lý do khiến mình được chọn. Ông nêu ba lý do: thị trường Trung Quốc rộng lớn đang thu hút sự chú ý của ngành rượu vang quốc tế; mô hình kinh doanh của công ty có đổi mới; và công ty là đơn vị tiên phong truyền bá văn hóa rượu vang. Khi được hỏi lý do nào quan trọng nhất, ông trả lời đó đương nhiên là mô hình kinh doanh đổi mới.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 中国有庞大的市场
    • B. 创新的经营模式
    • C. 是葡萄酒文化的先锋传播者
    • D. 以上都正确
  • Phân tích đối chiếu: 沈宇辉:您好。
  • Tapescript bài nghe: 主持人:那您认为自己当选的原因有哪些呢? 沈宇辉:第一个是因为中国市场,现在国际上葡萄酒行业开始注意中国这个庞大的市场了;第二,可能主要是我们的经营模式有所创新;第三,我们是葡萄酒文化的先锋传播者。
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
29

第 29 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 2 9 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
喜欢 xǐ huan
B
在澳大利亚 11年 zài ào dà lì yà 1 1 nián
C
中国经济的发展 zhōng guó jīng jì de fā zhǎn
D
富豪阶级群体庞大 fù háo jiē jí qún tǐ páng dà
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:今天我们邀请到的是富隆酒业的CEO沈宇辉先生。沈先生,您好! 沈宇辉:您好。 主持人:您最近被评为影响全球葡萄酒行业的50人之一。据我所知,这是由全球最权威 的两本葡萄酒杂志之一《行酒季》评选出来的。 沈宇辉:对。《行酒季》的评选每两年一次,在全球范围内评选葡萄酒行业最有影响力 的50人。这些人可能包括政客,因为他制定的政府政策或者是法规会影响到葡 萄酒行业。 主持人:比如说,这次萨科奇总统就在这50人之内。 沈宇辉:对。 216主持人:参与评选的除了政客还可以是什么人? 沈宇辉:可能是酿酒师,或者是酒评界的人,也有酒商。 主持人:您是酒商中的一员? 沈宇辉:对。 主持人:那您认为自己当选的原因有哪些呢? 沈宇辉:第一个是因为中国市场,现在国际上葡萄酒行业开始注意中国这个庞大的市场 了;第二,可能主要是我们的经营模式有所创新;第三,我们是葡萄酒文化的先 锋传播者。 主持人:其中最主要的是哪一个? 沈宇辉:当然是创新的经营模式了。 主持人:沈总从事葡葡酒这个行业的原因是因为喜欢吗? 沈宇辉:对。我在澳大利亚11年,在那里参观了不少葡萄酒庄园,也喝了很多葡萄酒。 1995年回国,国内那个时候红酒的热潮还没开始,但是有些人已经开始欣赏这 种文化,因为它是很美好的东西。将来随着中国经济的发展,中产阶级和富豪阶 级的群体会越来越庞大,他们对这些东西背定会有需求,因为除了单纯的物质需 求以外,很多人还会有精神方面的需求。 主持人:您有没有专门去学这方面的知识? 沈宇辉:没有。 主持人:那您是以什么角度来从事这个行业的? 沈宇辉:以一个爱好者的角度。我从来没有在任何葡萄酒公司做过事,也没有学过如何经 营葡萄酒,我只是以一个爱好者的角度,去判断喜欢葡萄酒的人需要什么。
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi có phải ông Thẩm theo đuổi ngành rượu vang vì yêu thích hay không. Ông trả lời đúng vậy. Trong 11 năm ở Úc, ông đã tham quan nhiều trang trại rượu vang và uống nhiều rượu vang. Khi trở về Trung Quốc năm 1995, phong trào rượu vang trong nước chưa bắt đầu, nhưng đã có một số người biết thưởng thức nền văn hóa này vì họ thấy đó là một điều tốt đẹp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天我们邀请到的是富隆酒业的CEO沈宇辉先生。沈先生,您好! 沈宇辉:您好。 主持人:您最近被评为影响全球葡萄酒行业的50人之一。据我所知,这是由全球最权威 的两本葡萄酒杂志之一《行酒季》评选出来的。 沈宇辉:对。《行酒季》的评选每两年一次,在全球范围内评选葡萄酒行业最有影响力 的50人。这些人可能包括政客,因为他制定的政府政策或者是法规会影响到葡 萄酒行业。 主持人:比如说,这次萨科奇总统就在这50人之内。 沈宇辉:对。 216HSK(六级)模拟试卷3听力文本 Quet QR thi Online: 主持人:参与评选的除了政客还可以是什么人? 沈宇辉:可能是酿酒师,或者是酒评界的人,也有酒商。 主持人:您是酒商中的一员? 主持人:那您认为自己当选的原因有哪些呢? 沈宇辉:第一个是因为中国市场,现在国际上葡萄酒行业开始注意中国这个庞大的市场 了;第二,可能主要是我们的经营模式有所创新;第三,我们是葡萄酒文化的先 锋传播者。 主持人:其中最主要的是哪一个? 沈宇辉:当然是创新的经营模式了。 主持人:沈总从事葡葡酒这个行业的原因是因为喜欢吗? 沈宇辉:对。我在澳大利亚11年,在那里参观了不少葡萄酒庄园,也喝了很多葡萄酒。 1995年回国,国内那个时候红酒的热潮还没开始,但是有些人已经开始欣赏这 种文化,因为它是很美好的东西。将来随着中国经济的发展,中产阶级和富豪阶 级的群体会越来越庞大,他们对这些东西背定会有需求,因为除了单纯的物质需 求以外,很多人还会有精神方面的需求。 主持人:您有没有专门去学这方面的知识? 沈宇辉:没有。 主持人:那您是以什么角度来从事这个行业的? 沈宇辉:以一个爱好者的角度。我从来没有在任何葡萄酒公司做过事,也没有学过如何经 营葡萄酒,我只是以一个爱好者的角度,去判断喜欢葡萄酒的人需要什么。 问:沈宇辉从事葡萄酒这个行业的原因是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi có phải ông Thẩm theo đuổi ngành rượu vang vì yêu thích hay không. Ông trả lời đúng vậy. Trong 11 năm ở Úc, ông đã tham quan nhiều trang trại rượu vang và uống nhiều rượu vang. Khi trở về Trung Quốc năm 1995, phong trào rượu vang trong nước chưa bắt đầu, nhưng đã có một số người biết thưởng thức nền văn hóa này vì họ thấy đó là một điều tốt đẹp.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 喜欢
    • B. 在澳大利亚 11年
    • C. 中国经济的发展
    • D. 富豪阶级群体庞大
  • Phân tích đối chiếu: 沈宇辉:您好。
  • Tapescript bài nghe: 主持人:沈总从事葡萄酒这个行业的原因是因为喜欢吗? 沈宇辉:对。我在澳大利亚11年,在那里参观了不少葡萄酒庄园,也喝了很多葡萄酒。1995年回国,国内那个时候红酒的热潮还没开始,但是有些人已经开始欣赏这种文化,因为它是很美好的东西。 Ông Thẩm trực tiếp xác nhận “对” để đáp lại câu hỏi liệu ông vào ngành vì yêu thích hay không; phần tiếp theo cũng kể về sự quan tâm và trải nghiệm cá nhân của ông với rượu vang. Do đó, đáp án đúng là A. B (ở Úc 11 năm) chỉ là một chi tiết về quá trình sống của ông, không phải nguyên nhân được hỏi; C và D là những dự đoán về nhu cầu của thị trường trong tương lai, không phải lý do ông chọn ngành.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
30

第 30 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 0 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
专业人士 zhuān yè rén shì
B
葡萄酒公司职员 pú táo jiǔ gōng sī zhí yuán
C
爱好者 ài hào zhě
D
酒商 jiǔ shāng
Lời thoại trong băng (Transcript):
主持人:今天我们邀请到的是富隆酒业的CEO沈宇辉先生。沈先生,您好! 沈宇辉:您好。 主持人:您最近被评为影响全球葡萄酒行业的50人之一。据我所知,这是由全球最权威 的两本葡萄酒杂志之一《行酒季》评选出来的。 沈宇辉:对。《行酒季》的评选每两年一次,在全球范围内评选葡萄酒行业最有影响力 的50人。这些人可能包括政客,因为他制定的政府政策或者是法规会影响到葡 萄酒行业。 主持人:比如说,这次萨科奇总统就在这50人之内。 沈宇辉:对。 216主持人:参与评选的除了政客还可以是什么人? 沈宇辉:可能是酿酒师,或者是酒评界的人,也有酒商。 主持人:您是酒商中的一员? 沈宇辉:对。 主持人:那您认为自己当选的原因有哪些呢? 沈宇辉:第一个是因为中国市场,现在国际上葡萄酒行业开始注意中国这个庞大的市场 了;第二,可能主要是我们的经营模式有所创新;第三,我们是葡萄酒文化的先 锋传播者。 主持人:其中最主要的是哪一个? 沈宇辉:当然是创新的经营模式了。 主持人:沈总从事葡葡酒这个行业的原因是因为喜欢吗? 沈宇辉:对。我在澳大利亚11年,在那里参观了不少葡萄酒庄园,也喝了很多葡萄酒。 1995年回国,国内那个时候红酒的热潮还没开始,但是有些人已经开始欣赏这 种文化,因为它是很美好的东西。将来随着中国经济的发展,中产阶级和富豪阶 级的群体会越来越庞大,他们对这些东西背定会有需求,因为除了单纯的物质需 求以外,很多人还会有精神方面的需求。 主持人:您有没有专门去学这方面的知识? 沈宇辉:没有。 主持人:那您是以什么角度来从事这个行业的? 沈宇辉:以一个爱好者的角度。我从来没有在任何葡萄酒公司做过事,也没有学过如何经 营葡萄酒,我只是以一个爱好者的角度,去判断喜欢葡萄酒的人需要什么。
Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi ông có học chuyên môn về lĩnh vực này hay không. Ông trả lời là không. Khi được hỏi theo góc nhìn nào để làm trong ngành, ông nói rằng mình làm với tư cách một người yêu thích rượu vang. Ông chưa từng làm ở công ty rượu vang nào, cũng chưa học cách kinh doanh rượu vang; ông chỉ dựa trên góc nhìn của người đam mê để tìm hiểu những người yêu thích rượu vang cần gì.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天我们邀请到的是富隆酒业的CEO沈宇辉先生。沈先生,您好! 沈宇辉:您好。 主持人:您最近被评为影响全球葡萄酒行业的50人之一。据我所知,这是由全球最权威 的两本葡萄酒杂志之一《行酒季》评选出来的。 沈宇辉:对。《行酒季》的评选每两年一次,在全球范围内评选葡萄酒行业最有影响力 的50人。这些人可能包括政客,因为他制定的政府政策或者是法规会影响到葡 萄酒行业。 主持人:比如说,这次萨科奇总统就在这50人之内。 沈宇辉:对。 216HSK(六级)模拟试卷3听力文本 Quet QR thi Online: 主持人:参与评选的除了政客还可以是什么人? 沈宇辉:可能是酿酒师,或者是酒评界的人,也有酒商。 主持人:您是酒商中的一员? 主持人:那您认为自己当选的原因有哪些呢? 沈宇辉:第一个是因为中国市场,现在国际上葡萄酒行业开始注意中国这个庞大的市场 了;第二,可能主要是我们的经营模式有所创新;第三,我们是葡萄酒文化的先 锋传播者。 主持人:其中最主要的是哪一个? 沈宇辉:当然是创新的经营模式了。 主持人:沈总从事葡葡酒这个行业的原因是因为喜欢吗? 沈宇辉:对。我在澳大利亚11年,在那里参观了不少葡萄酒庄园,也喝了很多葡萄酒。 1995年回国,国内那个时候红酒的热潮还没开始,但是有些人已经开始欣赏这 种文化,因为它是很美好的东西。将来随着中国经济的发展,中产阶级和富豪阶 级的群体会越来越庞大,他们对这些东西背定会有需求,因为除了单纯的物质需 求以外,很多人还会有精神方面的需求。 主持人:您有没有专门去学这方面的知识? 沈宇辉:没有。 主持人:那您是以什么角度来从事这个行业的? 沈宇辉:以一个爱好者的角度。我从来没有在任何葡萄酒公司做过事,也没有学过如何经 营葡萄酒,我只是以一个爱好者的角度,去判断喜欢葡萄酒的人需要什么。 问:沈宇辉是以什么角度来从事葡萄酒行业的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình hỏi ông có học chuyên môn về lĩnh vực này hay không. Ông trả lời là không. Khi được hỏi theo góc nhìn nào để làm trong ngành, ông nói rằng mình làm với tư cách một người yêu thích rượu vang. Ông chưa từng làm ở công ty rượu vang nào, cũng chưa học cách kinh doanh rượu vang; ông chỉ dựa trên góc nhìn của người đam mê để tìm hiểu những người yêu thích rượu vang cần gì.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 专业人士
    • B. 葡萄酒公司职员
    • C. 爱好者
    • D. 酒商
  • Phân tích đối chiếu: 沈宇辉:您好。
  • Tapescript bài nghe: 主持人:您有没有专门去学这方面的知识? 沈宇辉:以一个爱好者的角度。我从来没有在任何葡萄酒公司做过事,也没有学过如何经营葡萄酒,我只是以一个爱好者的角度,去判断喜欢葡萄酒的人需要什么。 Cụm từ trả lời trực tiếp là “以一个爱好者的角度”, nghĩa là từ góc độ của một người đam mê. Vì vậy, đáp án đúng là C. A không phù hợp vì ông phủ nhận việc học chuyên môn; B bị loại vì ông nói chưa từng làm ở công ty rượu vang; D chỉ là nghề nghiệp thuộc nhóm người được bình chọn, không phải góc nhìn ông dùng để làm trong ngành.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
31

第 31 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 1 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
公山羊 gōng shān yáng
B
狐狸 hú li
C
马 mǎ
D
狼 láng
Lời thoại trong băng (Transcript):
一只狐狸不小心掉到了井里,不论他如何挣扎,仍然没法爬上去,只好待在那里。一 只公山羊觉得口渴极了,来到井边,看见狐狸在井下,便他井水好不好喝。狐狸觉得机 会来了,心中暗喜,马上镇静下来,极力赞美井水好喝。 “这水是天下第一泉,清甜爽口,你也赶快下来喝吧!” 一心只想喝水的山羊信以为真,便不假思索地跳了下去。当他咕咚咕咚痛饮之后,就 不得不与狐狸一起共商上井的办法。狐狸早有准备,他狡猬地说:“我倒有一个办法,你 用前脚扒在并墙,再把角竖直了,我从你后背跳上井去,再拉你上来,我们就都得救 了。公山羊同意了他的提议。狐狸踩看他的后脚,跳到他背上,然后再从角上用力一跳, 跳出了井口。 狐狸上去以后,准备独自逃离。公山羊指责狐狸不信守诺言。狐狸回过头对他 说:“喂,朋友,你的头脑如果像你的胡须那样完美,你就不至于在没看清出口之前就 盲目地跳下去了。”
Nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện kể về một con cáo bị rơi xuống giếng và lừa một con dê đực nhảy xuống bằng cách ca ngợi nước giếng. Sau đó, cáo lợi dụng dê làm điểm tựa để thoát lên, rồi bỏ mặc dê dưới giếng. Cuối cùng, cáo trách dê đã hành động thiếu suy nghĩ, không tìm hiểu lối ra trước khi nhảy xuống.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一只狐狸不小心掉到了井里,不论他如何挣扎,仍然没法爬上去,只好待在那里。一 只公山羊觉得口渴极了,来到井边,看见狐狸在井下,便他井水好不好喝。狐狸觉得机 会来了,心中暗喜,马上镇静下来,极力赞美井水好喝。 “这水是天下第一泉,清甜爽口,你也赶快下来喝吧!” 一心只想喝水的山羊信以为真,便不假思索地跳了下去。当他咕咚咕咚痛饮之后,就 不得不与狐狸一起共商上井的办法。狐狸早有准备,他狡猬地说:“我倒有一个办法,你 用前脚扒在并墙,再把角竖直了,我从你后背跳上井去,再拉你上来,我们就都得救 HSK(六级)模拟试卷3听力文本217 Quet QR thi Online: 了。公山羊同意了他的提议。狐狸踩看他的后脚,跳到他背上,然后再从角上用力一跳, 跳出了井口。 狐狸上去以后,准备独自逃离。公山羊指责狐狸不信守诺言。狐狸回过头对他 说:“喂,朋友,你的头脑如果像你的胡须那样完美,你就不至于在没看清出口之前就 盲目地跳下去了。” 问:第31题。请听录音并选择正确答案。
  • Nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện kể về một con cáo bị rơi xuống giếng và lừa một con dê đực nhảy xuống bằng cách ca ngợi nước giếng. Sau đó, cáo lợi dụng dê làm điểm tựa để thoát lên, rồi bỏ mặc dê dưới giếng. Cuối cùng, cáo trách dê đã hành động thiếu suy nghĩ, không tìm hiểu lối ra trước khi nhảy xuống.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 公山羊
    • B. 狐狸
    • C. 马
    • D. 狼
  • Phân tích đối chiếu: 只公山羊觉得口渴极了,来到井边,看见狐狸在井下,便他井水好不好喝。狐狸觉得机
  • Tapescript bài nghe: Một con cáo vô tình rơi xuống giếng. Dù cố vùng vẫy thế nào, nó vẫn không thể trèo lên, đành ở lại dưới đó. Một con dê đực khát nước đi tới bên giếng, thấy cáo ở dưới nên hỏi nước giếng có ngon không. Cáo nhận ra cơ hội, bình tĩnh lại rồi hết lời khen nước giếng. Nó nói: “Đây là dòng suối ngon nhất thiên hạ, nước trong, ngọt và dễ uống. Anh cũng mau xuống uống đi!” Dê tin lời, không suy nghĩ mà nhảy xuống. Sau khi uống no, dê buộc phải cùng cáo tìm cách lên khỏi giếng. Cáo đã có sẵn kế hoạch: dê tì hai chân trước vào thành giếng, dựng thẳng hai chiếc sừng; cáo sẽ đạp lên lưng dê, nhảy lên miệng giếng rồi kéo dê lên. Dê đồng ý. Cáo đạp lên chân sau của dê, nhảy lên lưng rồi đạp mạnh vào sừng để thoát khỏi giếng. Lên được trên bờ, cáo định bỏ đi một mình. Khi dê trách nó không giữ lời, cáo quay lại nói rằng nếu đầu óc dê hoàn hảo như bộ râu thì dê đã không mù quáng nhảy xuống trước khi nhìn rõ lối ra. Câu hỏi yêu cầu xác định nhân vật trong câu chuyện. Nhân vật được nhắc đến là cáo và dê đực; cáo là con vật khôn khéo, dùng lời khen nước giếng để lừa dê. Vì vậy đáp án là B. 公山羊 (dê đực) là nhân vật còn lại được hỏi đến. Các phương án B. 狐狸 (cáo), C. 马 (ngựa), D. 狼 (sói) không phù hợp với nội dung câu hỏi về con vật bị lừa nhảy xuống giếng.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
32

第 32 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 2 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
请他吃草 qǐng tā chī cǎo
B
夸他的胡须完美 kuā tā de hú xū wán měi
C
说井水甘甜好喝 shuō jǐng shuǐ gān tián hǎo hē
D
赞美他勇敢 zàn měi tā yǒng gǎn
Lời thoại trong băng (Transcript):
一只狐狸不小心掉到了井里,不论他如何挣扎,仍然没法爬上去,只好待在那里。一 只公山羊觉得口渴极了,来到井边,看见狐狸在井下,便他井水好不好喝。狐狸觉得机 会来了,心中暗喜,马上镇静下来,极力赞美井水好喝。 “这水是天下第一泉,清甜爽口,你也赶快下来喝吧!” 一心只想喝水的山羊信以为真,便不假思索地跳了下去。当他咕咚咕咚痛饮之后,就 不得不与狐狸一起共商上井的办法。狐狸早有准备,他狡猬地说:“我倒有一个办法,你 用前脚扒在并墙,再把角竖直了,我从你后背跳上井去,再拉你上来,我们就都得救 了。公山羊同意了他的提议。狐狸踩看他的后脚,跳到他背上,然后再从角上用力一跳, 跳出了井口。 狐狸上去以后,准备独自逃离。公山羊指责狐狸不信守诺言。狐狸回过头对他 说:“喂,朋友,你的头脑如果像你的胡须那样完美,你就不至于在没看清出口之前就 盲目地跳下去了。”
Nghĩa tiếng Việt: Cáo rơi xuống giếng và không thể tự trèo lên. Khi dê đực khát nước đến hỏi về nước giếng, cáo giả vờ ca ngợi nước ngọt ngon để dụ dê nhảy xuống. Cáo sau đó dùng dê làm điểm tựa để thoát lên khỏi giếng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一只狐狸不小心掉到了井里,不论他如何挣扎,仍然没法爬上去,只好待在那里。一 只公山羊觉得口渴极了,来到井边,看见狐狸在井下,便他井水好不好喝。狐狸觉得机 会来了,心中暗喜,马上镇静下来,极力赞美井水好喝。 “这水是天下第一泉,清甜爽口,你也赶快下来喝吧!” 一心只想喝水的山羊信以为真,便不假思索地跳了下去。当他咕咚咕咚痛饮之后,就 不得不与狐狸一起共商上井的办法。狐狸早有准备,他狡猬地说:“我倒有一个办法,你 用前脚扒在并墙,再把角竖直了,我从你后背跳上井去,再拉你上来,我们就都得救 HSK(六级)模拟试卷3听力文本217 Quet QR thi Online: 了。公山羊同意了他的提议。狐狸踩看他的后脚,跳到他背上,然后再从角上用力一跳, 跳出了井口。 狐狸上去以后,准备独自逃离。公山羊指责狐狸不信守诺言。狐狸回过头对他 说:“喂,朋友,你的头脑如果像你的胡须那样完美,你就不至于在没看清出口之前就 盲目地跳下去了。” 问:狐狸是怎样欺骗公山羊跳下井的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cáo rơi xuống giếng và không thể tự trèo lên. Khi dê đực khát nước đến hỏi về nước giếng, cáo giả vờ ca ngợi nước ngọt ngon để dụ dê nhảy xuống. Cáo sau đó dùng dê làm điểm tựa để thoát lên khỏi giếng.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 请他吃草
    • B. 夸他的胡须完美
    • C. 说井水甘甜好喝
    • D. 赞美他勇敢
  • Phân tích đối chiếu: 只公山羊觉得口渴极了,来到井边,看见狐狸在井下,便他井水好不好喝。狐狸觉得机
  • Tapescript bài nghe: Một con cáo vô tình rơi xuống giếng. Dù cố vùng vẫy thế nào, nó vẫn không thể trèo lên, đành ở lại dưới đó. Một con dê đực khát nước đi tới bên giếng, thấy cáo ở dưới nên hỏi nước giếng có ngon không. Cáo nhận ra cơ hội, bình tĩnh lại rồi hết lời khen nước giếng: “Đây là dòng suối ngon nhất thiên hạ, nước trong, ngọt và dễ uống. Anh cũng mau xuống uống đi!” Dê chỉ muốn uống nước nên tin là thật và nhảy xuống mà không suy nghĩ. Uống no xong, dê buộc phải cùng cáo tìm cách lên khỏi giếng. Cáo đề nghị dê tì hai chân trước vào thành giếng, dựng thẳng hai chiếc sừng để cáo đạp lên lưng, nhảy lên miệng giếng rồi kéo dê lên. Dê đồng ý. Cáo đạp lên chân sau của dê, nhảy lên lưng rồi đạp mạnh vào sừng để thoát khỏi giếng. Sau đó cáo định bỏ đi một mình. Khi dê trách cáo không giữ lời, cáo nói rằng nếu dê suy nghĩ trước khi nhảy xuống thì đã không mắc bẫy. Bài nghe nói cáo “极力赞美井水好喝” (hết lời ca ngợi nước giếng ngon) và dụ dê: “这水是天下第一泉,清甜爽口,你也赶快下来喝吧!” (Đây là dòng suối ngon nhất thiên hạ, trong ngọt dễ uống, anh cũng mau xuống uống đi). Dê tin lời nên nhảy xuống. Vì vậy chọn C. 说井水甘甜好喝 (nói nước giếng ngọt ngon). A. Mời ăn cỏ, B. Khen bộ râu dê đẹp và D. Khen dê dũng cảm đều không được kể là cách cáo dụ dê xuống giếng.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
33

第 33 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 3 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
脚 jiǎo
B
头 tóu
C
背 bèi
D
角 jiǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
一只狐狸不小心掉到了井里,不论他如何挣扎,仍然没法爬上去,只好待在那里。一 只公山羊觉得口渴极了,来到井边,看见狐狸在井下,便他井水好不好喝。狐狸觉得机 会来了,心中暗喜,马上镇静下来,极力赞美井水好喝。 “这水是天下第一泉,清甜爽口,你也赶快下来喝吧!” 一心只想喝水的山羊信以为真,便不假思索地跳了下去。当他咕咚咕咚痛饮之后,就 不得不与狐狸一起共商上井的办法。狐狸早有准备,他狡猬地说:“我倒有一个办法,你 用前脚扒在并墙,再把角竖直了,我从你后背跳上井去,再拉你上来,我们就都得救 了。公山羊同意了他的提议。狐狸踩看他的后脚,跳到他背上,然后再从角上用力一跳, 跳出了井口。 狐狸上去以后,准备独自逃离。公山羊指责狐狸不信守诺言。狐狸回过头对他 说:“喂,朋友,你的头脑如果像你的胡须那样完美,你就不至于在没看清出口之前就 盲目地跳下去了。”
Nghĩa tiếng Việt: Theo kế hoạch của cáo, dê dựng sừng lên làm điểm tựa. Cáo lần lượt đạp lên chân sau, nhảy lên lưng dê, rồi đạp mạnh vào sừng để thoát ra ngoài.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一只狐狸不小心掉到了井里,不论他如何挣扎,仍然没法爬上去,只好待在那里。一 只公山羊觉得口渴极了,来到井边,看见狐狸在井下,便他井水好不好喝。狐狸觉得机 会来了,心中暗喜,马上镇静下来,极力赞美井水好喝。 “这水是天下第一泉,清甜爽口,你也赶快下来喝吧!” 一心只想喝水的山羊信以为真,便不假思索地跳了下去。当他咕咚咕咚痛饮之后,就 不得不与狐狸一起共商上井的办法。狐狸早有准备,他狡猬地说:“我倒有一个办法,你 用前脚扒在并墙,再把角竖直了,我从你后背跳上井去,再拉你上来,我们就都得救 HSK(六级)模拟试卷3听力文本217 Quet QR thi Online: 了。公山羊同意了他的提议。狐狸踩看他的后脚,跳到他背上,然后再从角上用力一跳, 跳出了井口。 狐狸上去以后,准备独自逃离。公山羊指责狐狸不信守诺言。狐狸回过头对他 说:“喂,朋友,你的头脑如果像你的胡须那样完美,你就不至于在没看清出口之前就 盲目地跳下去了。” 问:狐狸最后是踩着公山羊的哪个部位跳出并的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Theo kế hoạch của cáo, dê dựng sừng lên làm điểm tựa. Cáo lần lượt đạp lên chân sau, nhảy lên lưng dê, rồi đạp mạnh vào sừng để thoát ra ngoài.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 脚
    • B. 头
    • C. 背
    • D. 角
  • Phân tích đối chiếu: 只公山羊觉得口渴极了,来到井边,看见狐狸在井下,便他井水好不好喝。狐狸觉得机
  • Tapescript bài nghe: Cáo đề nghị dê đực tì hai chân trước vào thành giếng, dựng thẳng hai chiếc sừng; cáo sẽ đạp lên lưng dê, nhảy lên miệng giếng rồi kéo dê lên. Dê đồng ý. Cáo đạp lên chân sau của dê, nhảy lên lưng rồi dùng sức đạp vào sừng để nhảy ra khỏi giếng. Chi tiết quyết định là câu “然后再从角上用力一跳,跳出了井口” (sau đó đạp mạnh từ trên sừng để nhảy ra khỏi miệng giếng). Vì vậy đáp án là D. 角 (sừng). A. 脚 (chân) và C. 背 (lưng) là những điểm cáo đạp hoặc bước lên trước đó, nhưng bộ phận giúp cáo bật ra khỏi giếng là sừng; B. 头 (đầu) không được nêu là điểm đạp.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
34

第 34 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 4 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
做事情应先想清楚结果 zuò shì qíng yìng xiān xiǎng qīng chǔ jié guǒ
B
不要相信别人的话 bú yào xiāng xìn bié rén de huà
C
不要到井里面喝水 bú yào dào jǐng lǐ miàn hē shuǐ
D
头脑应和胡须一样完美 tóu nǎo yìng hé hú xū yí yàng wán měi
Lời thoại trong băng (Transcript):
一只狐狸不小心掉到了井里,不论他如何挣扎,仍然没法爬上去,只好待在那里。一 只公山羊觉得口渴极了,来到井边,看见狐狸在井下,便他井水好不好喝。狐狸觉得机 会来了,心中暗喜,马上镇静下来,极力赞美井水好喝。 “这水是天下第一泉,清甜爽口,你也赶快下来喝吧!” 一心只想喝水的山羊信以为真,便不假思索地跳了下去。当他咕咚咕咚痛饮之后,就 不得不与狐狸一起共商上井的办法。狐狸早有准备,他狡猬地说:“我倒有一个办法,你 用前脚扒在并墙,再把角竖直了,我从你后背跳上井去,再拉你上来,我们就都得救 了。公山羊同意了他的提议。狐狸踩看他的后脚,跳到他背上,然后再从角上用力一跳, 跳出了井口。 狐狸上去以后,准备独自逃离。公山羊指责狐狸不信守诺言。狐狸回过头对他 说:“喂,朋友,你的头脑如果像你的胡须那样完美,你就不至于在没看清出口之前就 盲目地跳下去了。”
Nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện cho thấy dê đã tin lời cáo và nhảy xuống giếng mà chưa cân nhắc cách thoát ra. Cáo lợi dụng dê để thoát thân rồi bỏ mặc dê. Lời cáo cuối truyện nhấn mạnh rằng dê đáng lẽ phải suy nghĩ và xem xét hậu quả trước khi hành động.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一只狐狸不小心掉到了井里,不论他如何挣扎,仍然没法爬上去,只好待在那里。一 只公山羊觉得口渴极了,来到井边,看见狐狸在井下,便他井水好不好喝。狐狸觉得机 会来了,心中暗喜,马上镇静下来,极力赞美井水好喝。 “这水是天下第一泉,清甜爽口,你也赶快下来喝吧!” 一心只想喝水的山羊信以为真,便不假思索地跳了下去。当他咕咚咕咚痛饮之后,就 不得不与狐狸一起共商上井的办法。狐狸早有准备,他狡猬地说:“我倒有一个办法,你 用前脚扒在并墙,再把角竖直了,我从你后背跳上井去,再拉你上来,我们就都得救 HSK(六级)模拟试卷3听力文本217 Quet QR thi Online: 了。公山羊同意了他的提议。狐狸踩看他的后脚,跳到他背上,然后再从角上用力一跳, 跳出了井口。 狐狸上去以后,准备独自逃离。公山羊指责狐狸不信守诺言。狐狸回过头对他 说:“喂,朋友,你的头脑如果像你的胡须那样完美,你就不至于在没看清出口之前就 盲目地跳下去了。” 问:这个故事告诉我们什么道理?
  • Nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện cho thấy dê đã tin lời cáo và nhảy xuống giếng mà chưa cân nhắc cách thoát ra. Cáo lợi dụng dê để thoát thân rồi bỏ mặc dê. Lời cáo cuối truyện nhấn mạnh rằng dê đáng lẽ phải suy nghĩ và xem xét hậu quả trước khi hành động.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 做事情应先想清楚结果
    • B. 不要相信别人的话
    • C. 不要到井里面喝水
    • D. 头脑应和胡须一样完美
  • Phân tích đối chiếu: 只公山羊觉得口渴极了,来到井边,看见狐狸在井下,便他井水好不好喝。狐狸觉得机
  • Tapescript bài nghe: Một con dê đực tin lời cáo khen nước giếng ngon nên không suy nghĩ mà nhảy xuống. Khi cả hai tìm cách lên, cáo dụ dê làm điểm tựa rồi đạp lên sừng để thoát khỏi giếng. Cáo định bỏ đi một mình. Dê trách cáo không giữ lời, nhưng cáo đáp rằng nếu dê suy nghĩ kỹ như bộ râu của mình thì đã không mù quáng nhảy xuống trước khi nhìn rõ lối ra. Bài học được nói rõ ở lời cuối: dê đã “没看清出口之前就盲目地跳下去” (mù quáng nhảy xuống trước khi nhìn rõ lối ra). Do đó cần suy xét kết quả trước khi làm việc gì, nên chọn A. 做事情应先想清楚结果. B. Không tin bất cứ ai là kết luận quá rộng, không phải trọng tâm; C. Không nên xuống giếng uống nước chỉ nêu tình tiết, không rút ra bài học; D. Câu chuyện dùng bộ râu để châm biếm việc thiếu suy nghĩ, không khuyên đầu óc phải giống bộ râu.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
35

第 35 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 5 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
海边 hǎi biān
B
河边 hé biān
C
水边 shuǐ biān
D
湖边 hú biān
Lời thoại trong băng (Transcript):
一天傍晚,布什内尔与几个士兵下岗后一起到海边散步。他们爬到礁石上,一边聊天 儿,一边欣赏落日余晖下的海景。看够了远景,又观近景,水很清澈,水生物历历在目。 他们看见一群活泼的小鱼自由自在地在水中游来游去。突然,水下有一条大鱼悄悄潜游过 来,游到小鱼的下方后,猛地朝上一跌,咬住了一条小鱼,别的小鱼吓得惊魂不定,各奔 东西。士兵们目睹了海底世界的这场“海战”,觉得十分有趣。这却使布什内尔大受启发: 它个人飞舰沉呢? 后来,布什内尔带领同伴们真的制成了一艘可在水下潜行的秘密船。本来是想仿照鱼 的外形制造的,但造成之后却像乌龟,因此,同伴们就为它取了个代号一一海龟。这只像 “海龟”的秘密船,能上升,能下降,能前进,能后退。在它的帮助下,他们击退了美军 的多艘战舰。后来,经过人们的不断改进,制成了新的神秘武器一一潜水艇。
Nghĩa tiếng Việt: Vào một buổi chiều, Bushnell và vài người lính đi dạo bên bờ biển. Khi ngắm cảnh biển và quan sát cá dưới nước, Bushnell được truyền cảm hứng để chế tạo một phương tiện có thể di chuyển dưới mặt nước. Từ ý tưởng đó, ông cùng các bạn làm ra chiếc tàu bí mật, tiền thân của tàu ngầm.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一天傍晚,布什内尔与几个士兵下岗后一起到海边散步。他们爬到礁石上,一边聊天 儿,一边欣赏落日余晖下的海景。看够了远景,又观近景,水很清澈,水生物历历在目。 他们看见一群活泼的小鱼自由自在地在水中游来游去。突然,水下有一条大鱼悄悄潜游过 来,游到小鱼的下方后,猛地朝上一跌,咬住了一条小鱼,别的小鱼吓得惊魂不定,各奔 东西。士兵们目睹了海底世界的这场“海战”,觉得十分有趣。这却使布什内尔大受启发: 它个人飞舰沉呢? 后来,布什内尔带领同伴们真的制成了一艘可在水下潜行的秘密船。本来是想仿照鱼 的外形制造的,但造成之后却像乌龟,因此,同伴们就为它取了个代号一一海龟。这只像 “海龟”的秘密船,能上升,能下降,能前进,能后退。在它的帮助下,他们击退了美军 的多艘战舰。后来,经过人们的不断改进,制成了新的神秘武器一一潜水艇。 问:布什内尔他们去了哪里散步?
  • Nghĩa tiếng Việt: Vào một buổi chiều, Bushnell và vài người lính đi dạo bên bờ biển. Khi ngắm cảnh biển và quan sát cá dưới nước, Bushnell được truyền cảm hứng để chế tạo một phương tiện có thể di chuyển dưới mặt nước. Từ ý tưởng đó, ông cùng các bạn làm ra chiếc tàu bí mật, tiền thân của tàu ngầm.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 海边
    • B. 河边
    • C. 水边
    • D. 湖边
  • Phân tích đối chiếu: 儿,一边欣赏落日余晖下的海景。看够了远景,又观近景,水很清澈,水生物历历在目。
  • Tapescript bài nghe: Một buổi chiều, sau khi hết ca, Bushnell cùng vài người lính đi dạo bên bờ biển. Họ trèo lên những mỏm đá ngầm, vừa trò chuyện vừa ngắm cảnh biển dưới ánh hoàng hôn. Khi quan sát mặt nước trong veo, họ thấy đàn cá nhỏ bơi tự do; một con cá lớn bất ngờ lao lên từ bên dưới và đớp một con cá nhỏ. Cảnh tượng dưới biển khiến Bushnell nảy ra ý tưởng chế tạo một con tàu có thể hoạt động dưới nước. Sau này, ông cùng các bạn chế tạo một chiếc tàu bí mật có thể lặn, nổi, tiến và lùi. Chiếc tàu ban đầu được định làm giống cá nhưng thành phẩm lại giống rùa, nên được đặt mật danh là “Rùa biển”. Qua nhiều lần cải tiến, nó trở thành tàu ngầm. Ngay câu mở đầu có cụm “一起到海边散步” (cùng đi dạo bên bờ biển), nên chọn A. 海边 (bờ biển). B. 河边 (bờ sông), C. 水边 (bên nước nói chung) và D. 湖边 (bờ hồ) không khớp địa điểm được nêu cụ thể trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
36

第 36 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 6 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
英国的战舰 yīng guó de zhàn jiàn
B
秘密船 mì mì chuán
C
游来游去的小鱼 yóu lái yóu qù de xiǎo yú
D
大鱼潜游突袭小鱼 dà yú qián yóu tū xí xiǎo yú
Lời thoại trong băng (Transcript):
一天傍晚,布什内尔与几个士兵下岗后一起到海边散步。他们爬到礁石上,一边聊天 儿,一边欣赏落日余晖下的海景。看够了远景,又观近景,水很清澈,水生物历历在目。 他们看见一群活泼的小鱼自由自在地在水中游来游去。突然,水下有一条大鱼悄悄潜游过 来,游到小鱼的下方后,猛地朝上一跌,咬住了一条小鱼,别的小鱼吓得惊魂不定,各奔 东西。士兵们目睹了海底世界的这场“海战”,觉得十分有趣。这却使布什内尔大受启发: 它个人飞舰沉呢? 后来,布什内尔带领同伴们真的制成了一艘可在水下潜行的秘密船。本来是想仿照鱼 的外形制造的,但造成之后却像乌龟,因此,同伴们就为它取了个代号一一海龟。这只像 “海龟”的秘密船,能上升,能下降,能前进,能后退。在它的帮助下,他们击退了美军 的多艘战舰。后来,经过人们的不断改进,制成了新的神秘武器一一潜水艇。
Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi: Bushnell nhìn thấy điều gì và nhờ đó nảy ra ý tưởng? Đáp án A là “chiến hạm của Anh”; B là “chiếc thuyền bí mật”; C là “những con cá nhỏ bơi qua bơi lại”; D là “con cá lớn lặn tới tấn công cá nhỏ”.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一天傍晚,布什内尔与几个士兵下岗后一起到海边散步。他们爬到礁石上,一边聊天 儿,一边欣赏落日余晖下的海景。看够了远景,又观近景,水很清澈,水生物历历在目。 他们看见一群活泼的小鱼自由自在地在水中游来游去。突然,水下有一条大鱼悄悄潜游过 来,游到小鱼的下方后,猛地朝上一跌,咬住了一条小鱼,别的小鱼吓得惊魂不定,各奔 东西。士兵们目睹了海底世界的这场“海战”,觉得十分有趣。这却使布什内尔大受启发: 它个人飞舰沉呢? 后来,布什内尔带领同伴们真的制成了一艘可在水下潜行的秘密船。本来是想仿照鱼 的外形制造的,但造成之后却像乌龟,因此,同伴们就为它取了个代号一一海龟。这只像 “海龟”的秘密船,能上升,能下降,能前进,能后退。在它的帮助下,他们击退了美军 的多艘战舰。后来,经过人们的不断改进,制成了新的神秘武器一一潜水艇。 问:布什内尔看到什么受到了启示?
  • Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi: Bushnell nhìn thấy điều gì và nhờ đó nảy ra ý tưởng? Đáp án D là “chiến hạm của Anh”; B là “chiếc thuyền bí mật”; C là “những con cá nhỏ bơi qua bơi lại”; D là “con cá lớn lặn tới tấn công cá nhỏ”.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 英国的战舰
    • B. 秘密船
    • C. 游来游去的小鱼
    • D. 大鱼潜游突袭小鱼 46HSK(六级)模拟试卷3
  • Phân tích đối chiếu: 儿,一边欣赏落日余晖下的海景。看够了远景,又观近景,水很清澈,水生物历历在目。
  • Tapescript bài nghe: Một buổi chiều tối, Bushnell cùng vài người lính đi dạo bên bờ biển sau khi tan ca. Họ trèo lên mỏm đá ngầm, vừa trò chuyện vừa ngắm cảnh biển dưới ánh hoàng hôn. Sau khi ngắm cảnh xa, họ nhìn xuống cảnh gần và thấy nước rất trong, sinh vật dưới nước hiện rõ. Một đàn cá nhỏ bơi lội tự do. Bỗng một con cá lớn lặng lẽ bơi tới dưới đàn cá nhỏ, rồi bất ngờ lao vọt lên, đớp lấy một con. Những con cá còn lại hoảng sợ tản ra khắp nơi. Cảnh “trận hải chiến” dưới đáy biển khiến những người lính thấy rất thú vị, đồng thời gợi cho Bushnell ý tưởng: “Liệu có thể đánh chìm tàu chiến của đối phương không?” Sau đó, Bushnell cùng các cộng sự chế tạo một chiếc thuyền bí mật có thể lặn dưới nước. Ban đầu họ định làm theo hình dáng con cá, nhưng khi hoàn thành, nó lại giống con rùa nên được đặt mật danh là “Hải Quy”. Chiếc thuyền có thể nổi lên, lặn xuống, tiến lên và lùi lại. Nhờ nó, họ đánh lui nhiều chiến hạm Mỹ. Về sau, qua nhiều lần cải tiến, tàu ngầm ra đời. Chi tiết tạo nên sự gợi mở là con cá lớn lặng lẽ tiếp cận đàn cá nhỏ rồi bất ngờ lao lên tấn công. Cách săn mồi dưới nước này khiến Bushnell nghĩ đến việc dùng một phương tiện lặn để tấn công tàu chiến. Vì vậy chọn D. A không phải sự vật Bushnell nhìn thấy trong cảnh biển; B là sản phẩm được chế tạo về sau; C chỉ là đàn cá bị tấn công, chưa nêu hành động khiến ông nảy ra ý tưởng.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
37

第 37 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 7 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
水雷 shuǐ léi
B
海龟 hǎi guī
C
乌龟 wū guī
D
大鱼 dà yú
Lời thoại trong băng (Transcript):
一天傍晚,布什内尔与几个士兵下岗后一起到海边散步。他们爬到礁石上,一边聊天 儿,一边欣赏落日余晖下的海景。看够了远景,又观近景,水很清澈,水生物历历在目。 他们看见一群活泼的小鱼自由自在地在水中游来游去。突然,水下有一条大鱼悄悄潜游过 来,游到小鱼的下方后,猛地朝上一跌,咬住了一条小鱼,别的小鱼吓得惊魂不定,各奔 东西。士兵们目睹了海底世界的这场“海战”,觉得十分有趣。这却使布什内尔大受启发: 它个人飞舰沉呢? 后来,布什内尔带领同伴们真的制成了一艘可在水下潜行的秘密船。本来是想仿照鱼 的外形制造的,但造成之后却像乌龟,因此,同伴们就为它取了个代号一一海龟。这只像 “海龟”的秘密船,能上升,能下降,能前进,能后退。在它的帮助下,他们击退了美军 的多艘战舰。后来,经过人们的不断改进,制成了新的神秘武器一一潜水艇。
Nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện kể về một nhóm lính quan sát trận chiến dưới nước của loài cá và lấy cảm hứng đó để chế tạo tàu ngầm, với đáp án cho một chi tiết trong câu chuyện liên quan đến loài rùa biển.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一天傍晚,布什内尔与几个士兵下岗后一起到海边散步。他们爬到礁石上,一边聊天 儿,一边欣赏落日余晖下的海景。看够了远景,又观近景,水很清澈,水生物历历在目。 他们看见一群活泼的小鱼自由自在地在水中游来游去。突然,水下有一条大鱼悄悄潜游过 来,游到小鱼的下方后,猛地朝上一跌,咬住了一条小鱼,别的小鱼吓得惊魂不定,各奔 东西。士兵们目睹了海底世界的这场“海战”,觉得十分有趣。这却使布什内尔大受启发: 它个人飞舰沉呢? 后来,布什内尔带领同伴们真的制成了一艘可在水下潜行的秘密船。本来是想仿照鱼 的外形制造的,但造成之后却像乌龟,因此,同伴们就为它取了个代号一一海龟。这只像 “海龟”的秘密船,能上升,能下降,能前进,能后退。在它的帮助下,他们击退了美军 的多艘战舰。后来,经过人们的不断改进,制成了新的神秘武器一一潜水艇。 问:他们给秘密船取了个什么代号?
  • Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi: Họ đặt mật danh gì cho chiếc thuyền bí mật? “海龟” nghĩa là rùa biển hoặc rùa, và trong đoạn này được dùng làm mật danh cho chiếc thuyền.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 水雷
    • B. 海龟
    • C. 乌龟
    • D. 大鱼
  • Phân tích đối chiếu: 儿,一边欣赏落日余晖下的海景。看够了远景,又观近景,水很清澈,水生物历历在目。
  • Tapescript bài nghe: Một buổi chiều tối, Bushnell cùng vài người lính đi dạo bên bờ biển sau khi tan ca. Họ trèo lên mỏm đá ngầm, vừa trò chuyện vừa ngắm cảnh biển dưới ánh hoàng hôn. Nước biển rất trong, sinh vật dưới nước hiện rõ. Một đàn cá nhỏ đang bơi tự do thì bất ngờ bị một con cá lớn lặng lẽ tiếp cận và lao lên đớp mất một con. Cảnh tượng này gợi cho Bushnell ý tưởng chế tạo một chiếc thuyền bí mật có thể lặn dưới nước. Ban đầu họ định làm thuyền theo hình dáng con cá, nhưng khi hoàn thành, nó lại giống con rùa nên các cộng sự đặt mật danh cho nó là “海龟” (Hải Quy). Chiếc thuyền có thể nổi lên, lặn xuống, tiến lên và lùi lại. Về sau, qua nhiều lần cải tiến, tàu ngầm ra đời. Bài nghe nói chiếc thuyền sau khi chế tạo trông giống con rùa, vì vậy các cộng sự đặt cho nó mật danh “海龟”. Chọn B. A “thủy lôi” và D “cá lớn” không phải mật danh được nhắc đến. C “乌龟” cũng có nghĩa là rùa, nhưng bài nghe nêu chính xác tên gọi là “海龟”, không phải “乌龟”.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
38

第 38 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 8 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
运动 yùn dòng
B
看电影 kàn diàn yǐng
C
讲亲身经历 jiǎng qīn shēn jīng lì
D
看小说 kàn xiǎo shuō
Lời thoại trong băng (Transcript):
有些人喜欢叙述自己的亲身经历。自己的亲身经历讲起来最精彩、最生动。许多人都 喜欢听别人讲自己的亲身经历。在新闻报道中,“自击者”和“当事人”的叙述也是最 吸引人的。有很多人把自己的亲身经历编写成小说,拥有众多的读者,甚至改编成电影 也很卖座。 可是,并不是每一个人都会讲故事。许多人在讲述自己经历的时候,觉得样样都很有 味道,样样都讲,面面俱到,结果呢?听众范然无绪,索然无味。 讲故事比起写故事来更难一些。抓住要点,吸引对方的注意力,引起对方的浓厚兴趣 是讲故事的基本技巧。在讲故事的过程中,少用对话,节奏可以快一点儿,在重要的地 方,讲得要详细一点儿,其他地方则可以用一两句话交代一下就行了。
Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi: Bài nghe nói một số người thích làm gì? Ngay câu mở đầu, người nói cho biết một số người thích kể lại trải nghiệm của chính mình.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有些人喜欢叙述自己的亲身经历。自己的亲身经历讲起来最精彩、最生动。许多人都 喜欢听别人讲自己的亲身经历。在新闻报道中,“自击者”和“当事人”的叙述也是最 吸引人的。有很多人把自己的亲身经历编写成小说,拥有众多的读者,甚至改编成电影 也很卖座。 可是,并不是每一个人都会讲故事。许多人在讲述自己经历的时候,觉得样样都很有 味道,样样都讲,面面俱到,结果呢?听众范然无绪,索然无味。 讲故事比起写故事来更难一些。抓住要点,吸引对方的注意力,引起对方的浓厚兴趣 是讲故事的基本技巧。在讲故事的过程中,少用对话,节奏可以快一点儿,在重要的地 方,讲得要详细一点儿,其他地方则可以用一两句话交代一下就行了。 问:录音中说有些人喜欢做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi: Bài nghe nói một số người thích làm gì? Ngay câu mở đầu, người nói cho biết một số người thích kể lại trải nghiệm của chính mình.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 运动
    • B. 看电影
    • C. 讲亲身经历
    • D. 看小说
  • Phân tích đối chiếu: 喜欢听别人讲自己的亲身经历。在新闻报道中,“自击者”和“当事人”的叙述也是最
  • Tapescript bài nghe: Một số người thích kể lại những trải nghiệm của chính mình. Những trải nghiệm ấy khi kể ra thường rất hấp dẫn và sinh động; nhiều người cũng thích nghe người khác kể về trải nghiệm cá nhân. Trong các bản tin, lời kể của nhân chứng và người trong cuộc cũng thu hút nhất. Có người viết trải nghiệm của mình thành tiểu thuyết, được nhiều độc giả đón đọc; thậm chí khi chuyển thể thành phim, tác phẩm cũng rất ăn khách. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết kể chuyện. Khi kể về trải nghiệm của mình, nhiều người cho rằng chi tiết nào cũng thú vị nên kể tất cả, muốn nói cho đầy đủ mọi mặt, khiến người nghe bối rối, không nắm được mạch chuyện và cảm thấy tẻ nhạt. Kể chuyện khó hơn viết chuyện. Kỹ năng cơ bản là nắm bắt ý chính, thu hút sự chú ý và khơi gợi hứng thú của người nghe; nên hạn chế đối thoại, kể với nhịp độ nhanh hơn, trình bày kỹ những chỗ quan trọng, còn các phần khác chỉ cần tóm lược bằng một hai câu. Cụm “喜欢叙述自己的亲身经历” nghĩa là “thích kể lại những trải nghiệm của bản thân”, khớp trực tiếp với phương án C. A “tập thể thao”, B “xem phim” và D “đọc tiểu thuyết” không được nêu là sở thích trong câu mở đầu. Việc bài nghe nhắc đến phim và tiểu thuyết chỉ là nói về tác phẩm được chuyển thể hoặc có độc giả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
39

第 39 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 3 9 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
把座位卖了 bǎ zuò wèi mài le
B
预订座位 yù dìng zuò wèi
C
不想要了 bù xiǎng yào le
D
受欢迎 shòu huān yíng
Lời thoại trong băng (Transcript):
有些人喜欢叙述自己的亲身经历。自己的亲身经历讲起来最精彩、最生动。许多人都 喜欢听别人讲自己的亲身经历。在新闻报道中,“自击者”和“当事人”的叙述也是最 吸引人的。有很多人把自己的亲身经历编写成小说,拥有众多的读者,甚至改编成电影 也很卖座。 可是,并不是每一个人都会讲故事。许多人在讲述自己经历的时候,觉得样样都很有 味道,样样都讲,面面俱到,结果呢?听众范然无绪,索然无味。 讲故事比起写故事来更难一些。抓住要点,吸引对方的注意力,引起对方的浓厚兴趣 是讲故事的基本技巧。在讲故事的过程中,少用对话,节奏可以快一点儿,在重要的地 方,讲得要详细一点儿,其他地方则可以用一两句话交代一下就行了。
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn bàn về nghệ thuật kể chuyện dựa trên trải nghiệm cá nhân và những kỹ năng cơ bản để thu hút người nghe, với đáp án cho câu hỏi về mức độ đón nhận của những câu chuyện này là rất được hoan nghênh.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有些人喜欢叙述自己的亲身经历。自己的亲身经历讲起来最精彩、最生动。许多人都 喜欢听别人讲自己的亲身经历。在新闻报道中,“自击者”和“当事人”的叙述也是最 吸引人的。有很多人把自己的亲身经历编写成小说,拥有众多的读者,甚至改编成电影 也很卖座。 可是,并不是每一个人都会讲故事。许多人在讲述自己经历的时候,觉得样样都很有 味道,样样都讲,面面俱到,结果呢?听众范然无绪,索然无味。 讲故事比起写故事来更难一些。抓住要点,吸引对方的注意力,引起对方的浓厚兴趣 是讲故事的基本技巧。在讲故事的过程中,少用对话,节奏可以快一点儿,在重要的地 方,讲得要详细一点儿,其他地方则可以用一两句话交代一下就行了。 问:“卖座”在这里的意思是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi: “卖座” trong đoạn này có nghĩa là gì? Từ này xuất hiện khi nói một tác phẩm được chuyển thể thành phim và phim đó “卖座”. Trong ngữ cảnh này, nghĩa là phim được khán giả yêu thích, có sức hút và ăn khách.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 把座位卖了
    • B. 预订座位
    • C. 不想要了
    • D. 受欢迎
  • Phân tích đối chiếu: 喜欢听别人讲自己的亲身经历。在新闻报道中,“自击者”和“当事人”的叙述也是最
  • Tapescript bài nghe: Một số người thích kể lại những trải nghiệm của chính mình. Nhiều người thích nghe những câu chuyện như vậy; lời kể của nhân chứng và người trong cuộc trong các bản tin cũng rất thu hút. Có người viết trải nghiệm thành tiểu thuyết, được nhiều độc giả đón đọc; thậm chí khi chuyển thể thành phim, tác phẩm cũng rất “卖座”. Sau đó, bài nghe giải thích rằng kể chuyện cần có trọng tâm: nếu kể mọi chi tiết, người nghe sẽ bối rối và thấy tẻ nhạt. Người kể nên nắm ý chính, thu hút sự chú ý, hạn chế đối thoại, kể nhanh hơn và trình bày kỹ các chi tiết quan trọng. “卖座” dùng để mô tả tác phẩm biểu diễn hoặc phim thu hút khán giả, thường mang nghĩa ăn khách, được ưa chuộng; do đó chọn D “受欢迎” (được yêu thích, được hoan nghênh). A “bán ghế”, B “đặt trước chỗ ngồi” và C “không muốn nữa” đều diễn giải từng chữ hoặc không phù hợp với ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
40

第 40 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 0 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
故事内容不精彩 gù shì nèi róng bù jīng cǎi
B
什么都讲,没有重点 shén me dōu jiǎng, méi yǒu zhòng diǎn
C
不会讲故事的人 bú huì jiǎng gù shì de rén
D
听故事的人不懂得欣赏 tīng gù shì de rén bù dǒng de xīn shǎng
Lời thoại trong băng (Transcript):
有些人喜欢叙述自己的亲身经历。自己的亲身经历讲起来最精彩、最生动。许多人都 喜欢听别人讲自己的亲身经历。在新闻报道中,“自击者”和“当事人”的叙述也是最 吸引人的。有很多人把自己的亲身经历编写成小说,拥有众多的读者,甚至改编成电影 也很卖座。 可是,并不是每一个人都会讲故事。许多人在讲述自己经历的时候,觉得样样都很有 味道,样样都讲,面面俱到,结果呢?听众范然无绪,索然无味。 讲故事比起写故事来更难一些。抓住要点,吸引对方的注意力,引起对方的浓厚兴趣 是讲故事的基本技巧。在讲故事的过程中,少用对话,节奏可以快一点儿,在重要的地 方,讲得要详细一点儿,其他地方则可以用一两句话交代一下就行了。
Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi: Vì sao người khác có thể không hứng thú với câu chuyện mình kể? Theo bài nghe, một nguyên nhân là người kể cho rằng mọi thứ đều đáng kể, kể hết mọi chi tiết mà không phân biệt trọng tâm; điều đó khiến người nghe mất phương hướng và thấy câu chuyện nhạt nhẽo.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有些人喜欢叙述自己的亲身经历。自己的亲身经历讲起来最精彩、最生动。许多人都 喜欢听别人讲自己的亲身经历。在新闻报道中,“自击者”和“当事人”的叙述也是最 吸引人的。有很多人把自己的亲身经历编写成小说,拥有众多的读者,甚至改编成电影 也很卖座。 可是,并不是每一个人都会讲故事。许多人在讲述自己经历的时候,觉得样样都很有 味道,样样都讲,面面俱到,结果呢?听众范然无绪,索然无味。 讲故事比起写故事来更难一些。抓住要点,吸引对方的注意力,引起对方的浓厚兴趣 是讲故事的基本技巧。在讲故事的过程中,少用对话,节奏可以快一点儿,在重要的地 方,讲得要详细一点儿,其他地方则可以用一两句话交代一下就行了。 问:什么原因会让别人对自己所讲的故事没有兴趣?
  • Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi: Vì sao người khác có thể không hứng thú với câu chuyện mình kể? Theo bài nghe, một nguyên nhân là người kể cho rằng mọi thứ đều đáng kể, kể hết mọi chi tiết mà không phân biệt trọng tâm; điều đó khiến người nghe mất phương hướng và thấy câu chuyện nhạt nhẽo.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 故事内容不精彩
    • B. 什么都讲,没有重点
    • C. 不会讲故事的人
    • D. 听故事的人不懂得欣赏
  • Phân tích đối chiếu: 喜欢听别人讲自己的亲身经历。在新闻报道中,“自击者”和“当事人”的叙述也是最
  • Tapescript bài nghe: Một số người thích kể lại những trải nghiệm của chính mình. Trải nghiệm cá nhân thường rất hấp dẫn và sinh động; nhiều người thích nghe người khác kể về chúng. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết kể chuyện. Khi kể về trải nghiệm của mình, có người cho rằng chi tiết nào cũng thú vị nên kể tất cả, muốn trình bày đầy đủ mọi mặt. Kết quả là người nghe bối rối, không biết đâu là mạch chính và cảm thấy tẻ nhạt. Kể chuyện cần nắm bắt ý chính, thu hút sự chú ý và khơi gợi hứng thú; nên hạn chế đối thoại, kể nhanh hơn, nhấn mạnh những chỗ quan trọng, còn phần khác chỉ cần nói gọn bằng một hai câu. Bài nghe nêu rõ “样样都讲,面面俱到” – kể mọi thứ, trình bày mọi mặt – rồi kết luận người nghe “茫然无绪,索然无味” – bối rối, không thấy thú vị. Vì vậy chọn B “什么都讲,没有重点” (kể tất cả mà không có trọng tâm). A cho rằng nội dung vốn không hấp dẫn, nhưng bài nghe tập trung vào cách kể thiếu chọn lọc. C nêu đặc điểm của người kể chứ không chỉ rõ nguyên nhân cụ thể khiến khán giả mất hứng; D đổ lỗi cho người nghe, trái với nội dung.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
41

第 41 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 1 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
讲故事难些 jiǎng gù shì nán xiē
B
写故事难些 xiě gù shì nán xiē
C
两者都很难 liǎng zhě dōu hěn nán
D
两者都不难 liǎng zhě dōu bù nán
Lời thoại trong băng (Transcript):
有些人喜欢叙述自己的亲身经历。自己的亲身经历讲起来最精彩、最生动。许多人都 喜欢听别人讲自己的亲身经历。在新闻报道中,“自击者”和“当事人”的叙述也是最 吸引人的。有很多人把自己的亲身经历编写成小说,拥有众多的读者,甚至改编成电影 也很卖座。 可是,并不是每一个人都会讲故事。许多人在讲述自己经历的时候,觉得样样都很有 味道,样样都讲,面面俱到,结果呢?听众范然无绪,索然无味。 讲故事比起写故事来更难一些。抓住要点,吸引对方的注意力,引起对方的浓厚兴趣 是讲故事的基本技巧。在讲故事的过程中,少用对话,节奏可以快一点儿,在重要的地 方,讲得要详细一点儿,其他地方则可以用一两句话交代一下就行了。
Nghĩa tiếng Việt: Có người thích kể lại những trải nghiệm thực tế của bản thân. Khi được kể, những trải nghiệm ấy thường rất hấp dẫn và sinh động. Nhiều người thích nghe người khác kể chuyện đời mình. Trong các bản tin, lời kể của “nhân chứng” và “người trong cuộc” cũng thu hút nhất. Nhiều người viết trải nghiệm của mình thành tiểu thuyết, được đông đảo độc giả đón đọc; thậm chí khi chuyển thể thành phim, những tác phẩm ấy cũng rất ăn khách.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有些人喜欢叙述自己的亲身经历。自己的亲身经历讲起来最精彩、最生动。许多人都 喜欢听别人讲自己的亲身经历。在新闻报道中,“自击者”和“当事人”的叙述也是最 吸引人的。有很多人把自己的亲身经历编写成小说,拥有众多的读者,甚至改编成电影 也很卖座。 可是,并不是每一个人都会讲故事。许多人在讲述自己经历的时候,觉得样样都很有 味道,样样都讲,面面俱到,结果呢?听众范然无绪,索然无味。 讲故事比起写故事来更难一些。抓住要点,吸引对方的注意力,引起对方的浓厚兴趣 是讲故事的基本技巧。在讲故事的过程中,少用对话,节奏可以快一点儿,在重要的地 方,讲得要详细一点儿,其他地方则可以用一两句话交代一下就行了。 问:第41题。请听录音并选择正确答案。
  • Nghĩa tiếng Việt: Có người thích kể lại những trải nghiệm thực tế của bản thân. Khi được kể, những trải nghiệm ấy thường rất hấp dẫn và sinh động. Nhiều người thích nghe người khác kể chuyện đời mình. Trong các bản tin, lời kể của “nhân chứng” và “người trong cuộc” cũng thu hút nhất. Nhiều người viết trải nghiệm của mình thành tiểu thuyết, được đông đảo độc giả đón đọc; thậm chí khi chuyển thể thành phim, những tác phẩm ấy cũng rất ăn khách.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 讲故事难些
    • B. 写故事难些
    • C. 两者都很难
    • D. 两者都不难
  • Phân tích đối chiếu: 喜欢听别人讲自己的亲身经历。在新闻报道中,“自击者”和“当事人”的叙述也是最
  • Tapescript bài nghe: 有些人喜欢叙述自己的亲身经历。自己的亲身经历讲起来最精彩、最生动。许多人都喜欢听别人讲自己的亲身经历。在新闻报道中,“目击者”和“当事人”的叙述也是最吸引人的。有很多人把自己的亲身经历编写成小说,拥有众多的读者,甚至改编成电影也很卖座。 可是,并不是每一个人都会讲故事。许多人在讲述自己经历的时候,觉得样样都很有味道,样样都讲,面面俱到,结果呢?听众茫然无绪,索然无味。 讲故事比起写故事来更难一些。抓住要点,吸引对方的注意力,引起对方的浓厚兴趣是讲故事的基本技巧。在讲故事的过程中,少用对话,节奏可以快一点儿,在重要的地方,讲得要详细一点儿,其他地方则可以用一两句话交代一下就行了。 Tuy nhiên, không phải ai cũng biết kể chuyện. Khi thuật lại trải nghiệm, nhiều người thấy chuyện gì cũng thú vị nên kể hết, muốn trình bày mọi mặt. Kết quả là người nghe bối rối, chẳng thấy hấp dẫn. Kể chuyện khó hơn viết chuyện. Nắm được ý chính, thu hút sự chú ý và khơi gợi hứng thú của người nghe là những kỹ năng cơ bản. Khi kể, nên hạn chế đối thoại và có thể kể với nhịp độ nhanh hơn; những đoạn quan trọng cần kể chi tiết, còn những đoạn khác chỉ cần tóm lược bằng một vài câu. Bài nghe nói trực tiếp: “讲故事比起写故事来更难一些” (kể chuyện khó hơn viết chuyện). Vì vậy chọn A “讲故事难些”. B đảo ngược ý trong bài; C và D đều không phù hợp với nhận định so sánh rõ ràng của người nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
42

第 42 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 2 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
吉林省 jí lín shěng
B
河北省 hé běi shěng
C
黑龙江省 hēi lóng jiāng shěng
D
辽宁省 liáo níng shěng
Lời thoại trong băng (Transcript):
中国东北三省的饮食文化很有特色,其中吉林省的“杀猪菜”最有名。所谓杀猪菜,主要是把刚杀好的猪肉,特别是五花肉,和酸菜、血肠一起放在大锅里炖。这里的酸菜是用立冬以后的东北大白菜腌制而成的,味道酸脆爽口,和猪肉炖在一起肥而不腻。 问:这段话主要介绍的是哪个省的特色菜?
Nghĩa tiếng Việt: Các món ăn của ba tỉnh Đông Bắc Trung Quốc đều có nét đặc sắc và thế mạnh riêng. Từ Liêu Ninh đến Cát Lâm rồi Hắc Long Giang, mỗi nơi đều có những điểm tinh tế khác nhau.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 中国东北三省的饮食文化很有特色,其中吉林省的“杀猪菜”最有名。所谓杀猪菜,主要是把刚杀好的猪肉,特别是五花肉,和酸菜、血肠一起放在大锅里炖。这里的酸菜是用立冬以后的东北大白菜腌制而成的,味道酸脆爽口,和猪肉炖在一起肥而不腻。 问:这段话主要介绍的是哪个省的特色菜?
  • Nghĩa tiếng Việt: Các món ăn của ba tỉnh Đông Bắc Trung Quốc đều có nét đặc sắc và thế mạnh riêng. Từ Liêu Ninh đến Cát Lâm rồi Hắc Long Giang, mỗi nơi đều có những điểm tinh tế khác nhau.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 吉林省
    • B. 河北省
    • C. 黑龙江省
    • D. 辽宁省
  • Phân tích đối chiếu: 中国东北三省的菜各有千秋,也各具优势,从辽宁到吉林,再到黑龙江,每一处都有不同的精细。 说起东北菜,杀猪菜当然是不能少的。杀猪菜的肉都是新鲜的,整块的五花肉放在锅中煮熟后,再切成又大又薄的肉片。酸菜是杀猪菜的又一主角,东北人习惯在年节杀猪,家家户户的酸菜也是在入秋时节腌上的,用的都是当地的秋白菜,到了杀猪的时候刚好腌成。血肠也很讲究,要用绝对新鲜的猪血,加葱花等调味。煮的时间过长,肠衣迸裂,血也会生硬,时间短了又会不熟,所以能做出地道美味的杀猪菜是很不容易的。 Nhắc đến ẩm thực Đông Bắc thì không thể thiếu món sát trư thái. Thịt dùng cho món này đều tươi: cả miếng thịt ba chỉ được luộc chín trong nồi rồi thái thành lát to và mỏng. Dưa cải muối là một thành phần chủ đạo khác. Người Đông Bắc thường mổ lợn vào dịp lễ Tết; các gia đình muối cải thảo địa phương vào đầu thu để đến mùa mổ lợn thì cải vừa chua tới. Món dồi huyết cũng được chế biến cầu kỳ, phải dùng tiết lợn thật tươi và nêm thêm hành lá cùng các gia vị khác. Luộc quá lâu thì lòng dồi vỡ, tiết bị cứng; luộc quá nhanh thì lại chưa chín. Vì thế, làm được món sát trư thái đúng vị và ngon không hề dễ. Câu hỏi hỏi tỉnh nào không thuộc ba tỉnh Đông Bắc. Bài nghe nêu rõ ba tỉnh là 辽宁 (Liêu Ninh), 吉林 (Cát Lâm) và 黑龙江 (Hắc Long Giang). 河北 (Hà Bắc) không nằm trong danh sách. Các phương án A, C, D đều là những tỉnh được bài nghe nhắc đến.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
43

第 43 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 3 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
酸菜 suān cài
B
血肠 xuè cháng
C
杀猪菜 shā zhū cài
D
五花肉 wǔ huā ròu
Lời thoại trong băng (Transcript):
中国东北三省的饮食文化很有特色,其中吉林省的“杀猪菜”最有名。所谓杀猪菜,主要是把刚杀好的猪肉,特别是五花肉,和酸菜、血肠一起放在大锅里炖。这里的酸菜是用立冬以后的东北大白菜腌制而成的,味道酸脆爽口,和猪肉炖在一起肥而不腻。 问:东北最有名的一道炖菜叫什么?
Nghĩa tiếng Việt: Các món ăn của ba tỉnh Đông Bắc Trung Quốc đều có nét đặc sắc và thế mạnh riêng. Từ Liêu Ninh đến Cát Lâm rồi Hắc Long Giang, mỗi nơi đều có những điểm tinh tế khác nhau.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 中国东北三省的饮食文化很有特色,其中吉林省的“杀猪菜”最有名。所谓杀猪菜,主要是把刚杀好的猪肉,特别是五花肉,和酸菜、血肠一起放在大锅里炖。这里的酸菜是用立冬以后的东北大白菜腌制而成的,味道酸脆爽口,和猪肉炖在一起肥而不腻。 问:东北最有名的一道炖菜叫什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Các món ăn của ba tỉnh Đông Bắc Trung Quốc đều có nét đặc sắc và thế mạnh riêng. Từ Liêu Ninh đến Cát Lâm rồi Hắc Long Giang, mỗi nơi đều có những điểm tinh tế khác nhau.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 酸菜
    • B. 血肠
    • C. 杀猪菜
    • D. 五花肉
  • Phân tích đối chiếu: 中国东北三省的菜各有千秋,也各具优势,从辽宁到吉林,再到黑龙江,每一处都有不同的精细。 说起东北菜,杀猪菜当然是不能少的。杀猪菜的肉都是新鲜的,整块的五花肉放在锅中煮熟后,再切成又大又薄的肉片。酸菜是杀猪菜的又一主角,东北人习惯在年节杀猪,家家户户的酸菜也是在入秋时节腌上的,用的都是当地的秋白菜,到了杀猪的时候刚好腌成。血肠也很讲究,要用绝对新鲜的猪血,加葱花等调味。煮的时间过长,肠衣迸裂,血也会生硬,时间短了又会不熟,所以能做出地道美味的杀猪菜是很不容易的。 Nhắc đến ẩm thực Đông Bắc thì không thể thiếu món sát trư thái. Thịt dùng cho món này đều tươi: cả miếng thịt ba chỉ được luộc chín trong nồi rồi thái thành lát to và mỏng. Dưa cải muối là một thành phần chủ đạo khác. Người Đông Bắc thường mổ lợn vào dịp lễ Tết; các gia đình muối cải thảo địa phương vào đầu thu để đến mùa mổ lợn thì cải vừa chua tới. Món dồi huyết cũng được chế biến cầu kỳ, phải dùng tiết lợn thật tươi và nêm thêm hành lá cùng các gia vị khác. Luộc quá lâu thì lòng dồi vỡ, tiết bị cứng; luộc quá nhanh thì lại chưa chín. Vì thế, làm được món sát trư thái đúng vị và ngon không hề dễ. Ngay đầu đoạn nói về món ăn Đông Bắc, người nói khẳng định “杀猪菜当然是不能少的” (đương nhiên không thể thiếu món sát trư thái). Do đó chọn C. Dưa cải, dồi huyết và thịt ba chỉ được nhắc đến như nguyên liệu hoặc thành phần của món này, chứ không phải câu trả lời cho điều được hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
44

第 44 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 4 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
秋白菜 qiū bái cài
B
酸菜 suān cài
C
猪血 zhū xuè
D
肠衣 cháng yī
Lời thoại trong băng (Transcript):
中国东北三省的饮食文化很有特色,其中吉林省的“杀猪菜”最有名。所谓杀猪菜,主要是把刚杀好的猪肉,特别是五花肉,和酸菜、血肠一起放在大锅里炖。这里的酸菜是用立冬以后的东北大白菜腌制而成的,味道酸脆爽口,和猪肉炖在一起肥而不腻。 问:东北的酸菜是用什么腌制的?
Nghĩa tiếng Việt: Các món ăn của ba tỉnh Đông Bắc Trung Quốc đều có nét đặc sắc và thế mạnh riêng. Từ Liêu Ninh đến Cát Lâm rồi Hắc Long Giang, mỗi nơi đều có những điểm tinh tế khác nhau.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 中国东北三省的饮食文化很有特色,其中吉林省的“杀猪菜”最有名。所谓杀猪菜,主要是把刚杀好的猪肉,特别是五花肉,和酸菜、血肠一起放在大锅里炖。这里的酸菜是用立冬以后的东北大白菜腌制而成的,味道酸脆爽口,和猪肉炖在一起肥而不腻。 问:东北的酸菜是用什么腌制的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Các món ăn của ba tỉnh Đông Bắc Trung Quốc đều có nét đặc sắc và thế mạnh riêng. Từ Liêu Ninh đến Cát Lâm rồi Hắc Long Giang, mỗi nơi đều có những điểm tinh tế khác nhau.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 秋白菜
    • B. 酸菜
    • C. 猪血
    • D. 肠衣
  • Phân tích đối chiếu: 中国东北三省的菜各有千秋,也各具优势,从辽宁到吉林,再到黑龙江,每一处都有不同的精细。 说起东北菜,杀猪菜当然是不能少的。杀猪菜的肉都是新鲜的,整块的五花肉放在锅中煮熟后,再切成又大又薄的肉片。酸菜是杀猪菜的又一主角,东北人习惯在年节杀猪,家家户户的酸菜也是在入秋时节腌上的,用的都是当地的秋白菜,到了杀猪的时候刚好腌成。血肠也很讲究,要用绝对新鲜的猪血,加葱花等调味。煮的时间过长,肠衣迸裂,血也会生硬,时间短了又会不熟,所以能做出地道美味的杀猪菜是很不容易的。 Nhắc đến ẩm thực Đông Bắc thì không thể thiếu món sát trư thái. Thịt dùng cho món này đều tươi: cả miếng thịt ba chỉ được luộc chín trong nồi rồi thái thành lát to và mỏng. Dưa cải muối là một thành phần chủ đạo khác. Người Đông Bắc thường mổ lợn vào dịp lễ Tết; các gia đình muối cải thảo địa phương vào đầu thu để đến mùa mổ lợn thì cải vừa chua tới. Món dồi huyết cũng được chế biến cầu kỳ, phải dùng tiết lợn thật tươi và nêm thêm hành lá cùng các gia vị khác. Luộc quá lâu thì lòng dồi vỡ, tiết bị cứng; luộc quá nhanh thì lại chưa chín. Vì thế, làm được món sát trư thái đúng vị và ngon không hề dễ. Bài nghe nêu thịt được luộc rồi thái thành lát, sau đó nói rõ “酸菜是杀猪菜的又一主角” (dưa cải muối là một thành phần chủ đạo khác của món sát trư thái). Vì vậy chọn B. Cải thảo mùa thu là nguyên liệu dùng để muối dưa cải; tiết lợn và lòng dồi thuộc phần chế biến dồi huyết, không phải “thành phần chủ đạo khác” được hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
45

第 45 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 5 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
日本的空手道 rì běn de kōng shǒu dào
B
韩国的跆拳道 hán guó de tái quán dào
C
泰国的泰拳 tài guó de tài quán
D
中国的武术 zhōng guó de wǔ shù
Lời thoại trong băng (Transcript):
二十世纪六十年代,日本的空手道、韩国的跆拳道、泰国的泰拳在国际上广泛流行,而中国的武术却很少为西方人所了解。李小龙在学习咏春拳的基础上,吸收了西洋拳击等武术的优点,创立了截拳道,并通过功夫电影将中国武术推向了全世界。 问:二十世纪六十年代,哪种武术还没有在国际上广泛流行?
Nghĩa tiếng Việt: Vào thập niên 1960, khi karate của Nhật Bản, taekwondo của Hàn Quốc, quyền Thái của Thái Lan và quyền Anh của Mỹ đã nổi tiếng khắp thế giới, thì người phương Tây lại biết rất ít, thậm chí hoàn toàn không biết gì về võ thuật Trung Quốc. Lý Tiểu Long trở thành người quảng bá và truyền bá võ thuật Trung Quốc. Ông mở võ quán ở Mỹ để dạy công phu Trung Quốc, qua đó nâng cao danh tiếng của võ thuật Trung Quốc. Ông chủ động giao lưu, so tài với các cao thủ thuộc nhiều trường phái; lấy Vịnh Xuân làm nền tảng, tham khảo và tiếp thu tư tưởng, nguyên lý, phương pháp chiến đấu của nhiều môn võ để sáng tạo ra Triệt Quyền Đạo, một môn võ thực chiến hiện đại của Trung Quốc, góp phần tạo nên giá trị hữu hình lẫn vô hình cho võ thuật Trung Quốc trên trường quốc tế. Lý Tiểu Long đã đưa từ “kung fu” vào từ điển phương Tây.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 二十世纪六十年代,日本的空手道、韩国的跆拳道、泰国的泰拳在国际上广泛流行,而中国的武术却很少为西方人所了解。李小龙在学习咏春拳的基础上,吸收了西洋拳击等武术的优点,创立了截拳道,并通过功夫电影将中国武术推向了全世界。 问:二十世纪六十年代,哪种武术还没有在国际上广泛流行?
  • Nghĩa tiếng Việt: Vào thập niên 1960, khi karate của Nhật Bản, taekwondo của Hàn Quốc, quyền Thái của Thái Lan và quyền Anh của Mỹ đã nổi tiếng khắp thế giới, thì người phương Tây lại biết rất ít, thậm chí hoàn toàn không biết gì về võ thuật Trung Quốc. Lý Tiểu Long trở thành người quảng bá và truyền bá võ thuật Trung Quốc. Ông mở võ quán ở Mỹ để dạy công phu Trung Quốc, qua đó nâng cao danh tiếng của võ thuật Trung Quốc. Ông chủ động giao lưu, so tài với các cao thủ thuộc nhiều trường phái; lấy Vịnh Xuân làm nền tảng, tham khảo và tiếp thu tư tưởng, nguyên lý, phương pháp chiến đấu của nhiều môn võ để sáng tạo ra Triệt Quyền Đạo, một môn võ thực chiến hiện đại của Trung Quốc, góp phần tạo nên giá trị hữu hình lẫn vô hình cho võ thuật Trung Quốc trên trường quốc tế. Lý Tiểu Long đã đưa từ “kung fu” vào từ điển phương Tây.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 日本的空手道
    • B. 韩国的跆拳道
    • C. 泰国的泰拳
    • D. 中国的武术
  • Phân tích đối chiếu: 上世纪60年代,当日本的空手道、韩国的跆拳道、泰国的泰拳、美国的拳击等誉满世界时,西方人却对中国武术知之甚少,甚至一无所知。李小龙成为中国武术的宣传员与传播员。他在美国开设武馆传授中国功夫,提升了中国武术的知名度。李小龙主动与各流派武术高手切磋,以咏春拳为基础,借鉴、吸收各类拳种的技击思想、原理及方法,创造了现代中国实战武术“截拳道”,为中国武术创造了世界性的有形与无形价值。李小龙将kung fu(功夫)一词写进了西方的词典。 Câu hỏi hỏi võ thuật của nước nào ít được người phương Tây biết đến trong thập niên 1960. Bài nghe đối lập sự nổi tiếng của các môn võ Nhật Bản, Hàn Quốc, Thái Lan và quyền Anh Mỹ với câu “西方人却对中国武术知之甚少,甚至一无所知” (người phương Tây lại biết rất ít, thậm chí hoàn toàn không biết về võ thuật Trung Quốc). Vì vậy chọn D. Các môn võ Nhật Bản, Hàn Quốc và Thái Lan được nêu là đã nổi tiếng khắp thế giới.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
46

第 46 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 6 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
咏春拳 yǒng chūn quán
B
拳击 quán jī
C
太极拳 tài jí quán
D
截拳道 jié quán dào
Lời thoại trong băng (Transcript):
二十世纪六十年代,日本的空手道、韩国的跆拳道、泰国的泰拳在国际上广泛流行,而中国的武术却很少为西方人所了解。李小龙在学习咏春拳的基础上,吸收了西洋拳击等武术的优点,创立了截拳道,并通过功夫电影将中国武术推向了全世界。 问:李小龙创立了什么拳道?
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn kể về việc Lý Tiểu Lược đã tiếp thu tinh hoa võ thuật để sáng lập ra một môn phái mới, với đáp án cho câu hỏi Lý Tiểu Long đã sáng lập ra môn quyền đạo nào là Tiệt Quyền Đạo.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 二十世纪六十年代,日本的空手道、韩国的跆拳道、泰国的泰拳在国际上广泛流行,而中国的武术却很少为西方人所了解。李小龙在学习咏春拳的基础上,吸收了西洋拳击等武术的优点,创立了截拳道,并通过功夫电影将中国武术推向了全世界。 问:李小龙创立了什么拳道?
  • Nghĩa tiếng Việt: Vào thập niên 1960, khi các môn võ như karate của Nhật Bản, taekwondo của Hàn Quốc, quyền Thái của Thái Lan và quyền Anh của Mỹ đã nổi tiếng khắp thế giới, người phương Tây lại biết rất ít, thậm chí hoàn toàn không biết về võ thuật Trung Quốc. Lý Tiểu Long trở thành người quảng bá và truyền bá võ thuật Trung Quốc. Ông mở võ quán ở Mỹ để truyền dạy công phu Trung Quốc, qua đó nâng cao danh tiếng của võ thuật Trung Quốc. Ông chủ động giao lưu, so tài với các cao thủ thuộc nhiều trường phái; lấy Vịnh Xuân quyền làm nền tảng, tham khảo và tiếp thu tư tưởng, nguyên lý cùng phương pháp chiến đấu của nhiều môn quyền, rồi sáng tạo ra Tiệt Quyền Đạo, một môn võ thực chiến Trung Quốc hiện đại. Lý Tiểu Long cũng đưa từ kung fu (功夫) vào từ điển phương Tây. Câu hỏi: Môn võ thực chiến Trung Quốc do Lý Tiểu Long sáng tạo là gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 咏春拳
    • B. 拳击
    • C. 太极拳
    • D. 截拳道
  • Phân tích đối chiếu: 上世纪60年代,当日本的空手道、韩国的跆拳道、泰国的泰拳、美国的拳击等誉满世界时,西方人却对中国武术知之甚少,甚至一无所知。李小龙成为中国武术的宣传员与传播员。他在美国开设武馆传授中国功夫,提升了中国武术的知名度。李小龙主动与各流派武术高手切磋,以咏春拳为基础,借鉴、吸收各类拳种的技击思想、原理及方法,创造了现代中国实战武术“截拳道”,为中国武术创造了世界性的有形与无形价值。李小龙将kung fu(功夫)一词写进了西方的词典。 46. 李小龙创造的中国实战武术是什么? Bài nghe nêu rõ: “创造了现代中国实战武术‘截拳道’” — ông sáng tạo ra môn võ thực chiến Trung Quốc hiện đại “截拳道”. Vì vậy.
    • A 咏春拳 là Vịnh Xuân quyền, môn võ được dùng làm nền tảng chứ không phải môn ông sáng tạo.
    • B 拳击 là quyền Anh, được nhắc đến như một môn võ nổi tiếng của Mỹ.
    • C 太极拳 là Thái Cực quyền, không được nêu là đáp án trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
47

第 47 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 7 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
武术 wǔ shù
B
李小龙 lǐ xiǎo lóng
C
功夫 gōng fū
D
截拳道 jié quán dào
Lời thoại trong băng (Transcript):
二十世纪六十年代,日本的空手道、韩国的跆拳道、泰国的泰拳在国际上广泛流行,而中国的武术却很少为西方人所了解。李小龙在学习咏春拳的基础上,吸收了西洋拳击等武术的优点,创立了截拳道,并通过功夫电影将中国武术推向了全世界。 问:这段话主要谈的是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn giới thiệu về sự lan tỏa của võ thuật Trung Hoa ra thế giới qua các bộ phim công phu, với đáp án cho câu hỏi nội dung chính của đoạn văn bàn về võ thuật công phu.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 二十世纪六十年代,日本的空手道、韩国的跆拳道、泰国的泰拳在国际上广泛流行,而中国的武术却很少为西方人所了解。李小龙在学习咏春拳的基础上,吸收了西洋拳击等武术的优点,创立了截拳道,并通过功夫电影将中国武术推向了全世界。 问:这段话主要谈的是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Vào thập niên 1960, khi các môn võ như karate của Nhật Bản, taekwondo của Hàn Quốc, quyền Thái của Thái Lan và quyền Anh của Mỹ đã nổi tiếng khắp thế giới, người phương Tây lại biết rất ít, thậm chí hoàn toàn không biết về võ thuật Trung Quốc. Lý Tiểu Long trở thành người quảng bá và truyền bá võ thuật Trung Quốc. Ông mở võ quán ở Mỹ để truyền dạy công phu Trung Quốc, qua đó nâng cao danh tiếng của võ thuật Trung Quốc. Ông chủ động giao lưu, so tài với các cao thủ thuộc nhiều trường phái; lấy Vịnh Xuân quyền làm nền tảng, tham khảo và tiếp thu tư tưởng, nguyên lý cùng phương pháp chiến đấu của nhiều môn quyền, rồi sáng tạo ra Tiệt Quyền Đạo. Lý Tiểu Long đưa từ kung fu (功夫) vào từ điển phương Tây. Câu hỏi: Từ mới nào được đưa vào từ điển phương Tây?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 武术
    • B. 李小龙
    • C. 功夫
    • D. 截拳道
  • Phân tích đối chiếu: 上世纪60年代,当日本的空手道、韩国的跆拳道、泰国的泰拳、美国的拳击等誉满世界时,西方人却对中国武术知之甚少,甚至一无所知。李小龙成为中国武术的宣传员与传播员。他在美国开设武馆传授中国功夫,提升了中国武术的知名度。李小龙主动与各流派武术高手切磋,以咏春拳为基础,借鉴、吸收各类拳种的技击思想、原理及方法,创造了现代中国实战武术“截拳道”,为中国武术创造了世界性的有形与无形价值。李小龙将kung fu(功夫)一词写进了西方的词典。 47. 写入西方词典的新词是什么? Câu cuối của bài nghe khẳng định: “李小龙将kung fu(功夫)一词写进了西方的词典” — Lý Tiểu Long đưa từ kung fu (功夫) vào từ điển phương Tây. Vì vậy.
    • A 武术 nghĩa là võ thuật, là khái niệm được nhắc đến trong bài nhưng không phải từ được nêu là đưa vào từ điển.
    • B 李小龙 là tên người, không phải từ mới được hỏi.
    • D 截拳道 là tên môn võ do Lý Tiểu Long sáng tạo, không phải từ được đưa vào từ điển theo câu cuối.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
48

第 48 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 8 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
两个方面 liǎng gè fāng miàn
B
三个方面 sān gè fāng miàn
C
四个方面 sì gè fāng miàn
D
五个方面 wǔ gè fāng miàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
社会问题的特征主要表现在四个方面:第一是普遍性,即社会问题在各个时代、各个国家都存在;第二是变异性,不同历史时期有不同的表现;第三是复合性,往往由多种原因交织而成;第四是周期性。 问:社会问题的特征主要表现在几个方面?
Nghĩa tiếng Việt: Các đặc trưng của vấn đề xã hội chủ yếu thể hiện ở bốn phương diện: tính phổ biến, tính biến dị, tính phức hợp và tính chu kỳ. Tính phổ biến chỉ việc vấn đề xã hội luôn tồn tại trong đời sống thực tế của mọi dân tộc, quốc gia và xã hội. Tính biến dị chỉ sự khác nhau về biểu hiện và đặc điểm của vấn đề xã hội theo thời gian, khu vực, dân tộc hoặc xã hội. Tính phức hợp chỉ tính chất phức tạp về nguyên nhân hình thành, cách tồn tại, hình thức biểu hiện và hậu quả; tức là vấn đề xã hội do nhiều yếu tố kết hợp, thường có nhiều vấn đề cùng tồn tại và gây ra hàng loạt hậu quả tiêu cực. Tính chu kỳ chỉ quy luật thời gian thể hiện trong quá trình phát sinh và phát triển của vấn đề xã hội. Câu hỏi: Đặc trưng của vấn đề xã hội thể hiện ở mấy phương diện?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 社会问题的特征主要表现在四个方面:第一是普遍性,即社会问题在各个时代、各个国家都存在;第二是变异性,不同历史时期有不同的表现;第三是复合性,往往由多种原因交织而成;第四是周期性。 问:社会问题的特征主要表现在几个方面?
  • Nghĩa tiếng Việt: Các đặc trưng của vấn đề xã hội chủ yếu thể hiện ở bốn phương diện: tính phổ biến, tính biến dị, tính phức hợp và tính chu kỳ. Tính phổ biến chỉ việc vấn đề xã hội luôn tồn tại trong đời sống thực tế của mọi dân tộc, quốc gia và xã hội. Tính biến dị chỉ sự khác nhau về biểu hiện và đặc điểm của vấn đề xã hội theo thời gian, khu vực, dân tộc hoặc xã hội. Tính phức hợp chỉ tính chất phức tạp về nguyên nhân hình thành, cách tồn tại, hình thức biểu hiện và hậu quả; tức là vấn đề xã hội do nhiều yếu tố kết hợp, thường có nhiều vấn đề cùng tồn tại và gây ra hàng loạt hậu quả tiêu cực. Tính chu kỳ chỉ quy luật thời gian thể hiện trong quá trình phát sinh và phát triển của vấn đề xã hội. Câu hỏi: Đặc trưng của vấn đề xã hội thể hiện ở mấy phương diện?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 两个方面
    • B. 三个方面
    • C. 四个方面
    • D. 五个方面
  • Phân tích đối chiếu: 社会问题的特征主要表现在普遍性、变异性、复合性和周期性四个方面。普遍性,指社会问题自始至终存在于每个民族、国家和社会的现实生活中;变异性,指社会问题在不同时间、不同地区、不同民族或社会,表现各不相同,各具特性;复合性,指社会问题在产生原因、存在方式或表现形式以及后果等方面具有复杂的性质,即社会问题是由多种因素复合而成的,常常是几种社会问题并存,并引起一系列破坏性的社会后果;周期性,是指社会问题在其发生、发展过程中表现出的时间规律性。通常说来,社会问题总的时间进程及其阶段性,是周期性的两个基本含义。社会学家还特别强调周期性中潜伏性和反复性的特征。 48. 社会问题的特征表现在几个方面? Ngay câu mở đầu nêu “四个方面” — bốn phương diện. Vì vậy.
    • A 两个方面 (hai phương diện), B 三个方面 (ba phương diện) và D 五个方面 (năm phương diện) đều không khớp con số được nói trực tiếp trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
49

第 49 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 4 9 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
复合性 fù hé xìng
B
变异性 biàn yì xìng
C
普遍性 pǔ biàn xìng
D
周期性 zhōu qī xìng
Lời thoại trong băng (Transcript):
社会问题的特征主要表现在四个方面:第一是普遍性,即社会问题在各个时代、各个国家都存在;第二是变异性,不同历史时期有不同的表现;第三是复合性,往往由多种原因交织而成;第四是周期性。 问:社会问题在任何时代和地区都存在,这体现了它的什么特征?
Nghĩa tiếng Việt: Các đặc trưng của vấn đề xã hội chủ yếu gồm tính phổ biến, tính biến dị, tính phức hợp và tính chu kỳ. Tính phổ biến là việc vấn đề xã hội luôn hiện diện trong đời sống của các dân tộc, quốc gia và xã hội. Tính biến dị là sự khác biệt trong biểu hiện của vấn đề xã hội theo thời gian, khu vực, dân tộc hoặc xã hội. Tính phức hợp thể hiện ở sự phức tạp về nguyên nhân, cách tồn tại, hình thức biểu hiện và hậu quả; vấn đề xã hội được tạo thành từ nhiều yếu tố, thường có vài vấn đề cùng tồn tại và gây ra nhiều hậu quả tiêu cực. Tính chu kỳ là quy luật thời gian trong quá trình phát sinh, phát triển của vấn đề xã hội. Câu hỏi: Việc thường có vài vấn đề xã hội cùng tồn tại là đặc trưng nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 社会问题的特征主要表现在四个方面:第一是普遍性,即社会问题在各个时代、各个国家都存在;第二是变异性,不同历史时期有不同的表现;第三是复合性,往往由多种原因交织而成;第四是周期性。 问:社会问题在任何时代和地区都存在,这体现了它的什么特征?
  • Nghĩa tiếng Việt: Các đặc trưng của vấn đề xã hội chủ yếu gồm tính phổ biến, tính biến dị, tính phức hợp và tính chu kỳ. Tính phổ biến là việc vấn đề xã hội luôn hiện diện trong đời sống của các dân tộc, quốc gia và xã hội. Tính biến dị là sự khác biệt trong biểu hiện của vấn đề xã hội theo thời gian, khu vực, dân tộc hoặc xã hội. Tính phức hợp thể hiện ở sự phức tạp về nguyên nhân, cách tồn tại, hình thức biểu hiện và hậu quả; vấn đề xã hội được tạo thành từ nhiều yếu tố, thường có vài vấn đề cùng tồn tại và gây ra nhiều hậu quả tiêu cực. Tính chu kỳ là quy luật thời gian trong quá trình phát sinh, phát triển của vấn đề xã hội. Câu hỏi: Việc thường có vài vấn đề xã hội cùng tồn tại là đặc trưng nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 复合性
    • B. 变异性
    • C. 普遍性
    • D. 周期性
  • Phân tích đối chiếu: 社会问题的特征主要表现在普遍性、变异性、复合性和周期性四个方面。普遍性,指社会问题自始至终存在于每个民族、国家和社会的现实生活中;变异性,指社会问题在不同时间、不同地区、不同民族或社会,表现各不相同,各具特性;复合性,指社会问题在产生原因、存在方式或表现形式以及后果等方面具有复杂的性质,即社会问题是由多种因素复合而成的,常常是几种社会问题并存,并引起一系列破坏性的社会后果;周期性,是指社会问题在其发生、发展过程中表现出的时间规律性。通常说来,社会问题总的时间进程及其阶段性,是周期性的两个基本含义。社会学家还特别强调周期性中潜伏性和反复性的特征。 49. 常常是几种社会问题并存,这是社会问题哪个方面的特征? Bài nghe đặt ý “常常是几种社会问题并存” (thường có vài vấn đề xã hội cùng tồn tại) trong phần giải thích 复合性, đồng thời giải thích tính này là do nhiều yếu tố kết hợp. Vì vậy.
    • B 变异性 nói về sự khác nhau giữa các thời điểm, khu vực, dân tộc hoặc xã hội.
    • C 普遍性 nói về sự hiện diện rộng khắp và liên tục của vấn đề xã hội.
    • D 周期性 nói về quy luật thời gian trong quá trình phát sinh, phát triển.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
50

第 50 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

dì 5 0 tí: tīng lù yīn, qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
普遍性 pǔ biàn xìng
B
变异性 biàn yì xìng
C
复合性 fù hé xìng
D
周期性 zhōu qī xìng
Lời thoại trong băng (Transcript):
社会问题的特征主要表现在四个方面:第一是普遍性,即社会问题在各个时代、各个国家都存在;第二是变异性,不同历史时期有不同的表现;第三是复合性,往往由多种原因交织而成,某些重大社会问题甚至每隔一段时间就会反复出现,这体现了它的周期性。 问:某些重大社会问题每隔一段时间就会反复出现,这体现了社会问题的什么特征?
Nghĩa tiếng Việt: Các đặc trưng của vấn đề xã hội chủ yếu gồm tính phổ biến, tính biến dị, tính phức hợp và tính chu kỳ. Tính phổ biến là việc vấn đề xã hội luôn hiện diện trong đời sống của các dân tộc, quốc gia và xã hội. Tính biến dị thể hiện qua sự khác nhau trong biểu hiện theo thời gian, khu vực, dân tộc hoặc xã hội. Tính phức hợp bắt nguồn từ nhiều yếu tố kết hợp, khiến nguyên nhân, cách tồn tại, hình thức biểu hiện và hậu quả của vấn đề xã hội trở nên phức tạp. Tính chu kỳ là quy luật thời gian trong quá trình phát sinh và phát triển; hai nội hàm cơ bản là tiến trình thời gian tổng thể và các giai đoạn của tiến trình đó. Các nhà xã hội học còn đặc biệt nhấn mạnh tính tiềm ẩn và tính lặp lại trong tính chu kỳ. Câu hỏi: Tính tiềm ẩn và tính lặp lại thuộc đặc trưng nào của vấn đề xã hội?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 社会问题的特征主要表现在四个方面:第一是普遍性,即社会问题在各个时代、各个国家都存在;第二是变异性,不同历史时期有不同的表现;第三是复合性,往往由多种原因交织而成,某些重大社会问题甚至每隔一段时间就会反复出现,这体现了它的周期性。 问:某些重大社会问题每隔一段时间就会反复出现,这体现了社会问题的什么特征?
  • Nghĩa tiếng Việt: Các đặc trưng của vấn đề xã hội chủ yếu gồm tính phổ biến, tính biến dị, tính phức hợp và tính chu kỳ. Tính phổ biến là việc vấn đề xã hội luôn hiện diện trong đời sống của các dân tộc, quốc gia và xã hội. Tính biến dị thể hiện qua sự khác nhau trong biểu hiện theo thời gian, khu vực, dân tộc hoặc xã hội. Tính phức hợp bắt nguồn từ nhiều yếu tố kết hợp, khiến nguyên nhân, cách tồn tại, hình thức biểu hiện và hậu quả của vấn đề xã hội trở nên phức tạp. Tính chu kỳ là quy luật thời gian trong quá trình phát sinh và phát triển; hai nội hàm cơ bản là tiến trình thời gian tổng thể và các giai đoạn của tiến trình đó. Các nhà xã hội học còn đặc biệt nhấn mạnh tính tiềm ẩn và tính lặp lại trong tính chu kỳ. Câu hỏi: Tính tiềm ẩn và tính lặp lại thuộc đặc trưng nào của vấn đề xã hội?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 普遍性
    • B. 变异性
    • C. 复合性
    • D. 周期性
  • Phân tích đối chiếu: 听力考试现在结束。
  • Tapescript bài nghe: 社会问题的特征主要表现在普遍性、变异性、复合性和周期性四个方面。普遍性,指社会问题自始至终存在于每个民族、国家和社会的现实生活中;变异性,指社会问题在不同时间、不同地区、不同民族或社会,表现各不相同,各具特性;复合性,指社会问题在产生原因、存在方式或表现形式以及后果等方面具有复杂的性质,即社会问题是由多种因素复合而成的,常常是几种社会问题并存,并引起一系列破坏性的社会后果;周期性,是指社会问题在其发生、发展过程中表现出的时间规律性。通常说来,社会问题总的时间进程及其阶段性,是周期性的两个基本含义。社会学家还特别强调周期性中潜伏性和反复性的特征。 50. 潜伏性和反复性属于社会问题特征中的哪一个? Câu cuối xác định trực tiếp “周期性中潜伏性和反复性的特征” — tính tiềm ẩn và tính lặp lại là những đặc điểm nằm trong tính chu kỳ. Vì vậy.
    • A 普遍性 là tính phổ biến.
    • B 变异性 là tính biến dị.
    • C 复合性 là tính phức hợp.
    • Ba phương án này không được câu cuối liên hệ với tính tiềm ẩn và tính lặp lại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 6 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!